Phần 1 — Tóm tắt tới chương 662
Long là con ngoài giá thú của họ Trần, mẹ là Xuân, một người lặng lẽ làm việc trong biệt thự họ Trần. Từ một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, Long được người thầy tên Thiên nhận về, bước vào giang hồ, trở thành Sói của giới ngầm Sài Gòn, rồi Ma Tôn, rồi Ma Đế. Truyện đi từ đường phố, bang hội và thương trường tới các gia tộc cổ, các môn phái lớn, các thế lực thần bí và cuộc tranh giành thần vật có thể can thiệp vào luân hồi.
Thế giới và cấp bậc
Thang sức mạnh được nêu rõ trong truyện ở chương 390 là: Cường Giả — Vương Giả — Bán Thần — Thí Thần — Thần. Trong đó Cường Giả lại chia nhiều cấp, và tới giai đoạn cuối file, Long đã ở khoảng cấp 13, đạt danh hiệu Ma Đế, nhưng vẫn chưa phải là kẻ mạnh nhất, vì trên hắn còn có Thiên Đế Cổ Phong, Chí Tôn Các và Đông Phương gia.
Các thế lực lớn gồm: Ma Tông của Long; Bạch Hổ Môn; Thập Lục Tháp do Thiên Tôn đứng đầu; Đông Phương gia, gia tộc tồn tại hàng nghìn năm; Chí Tôn Các, nơi giam giữ những tồn tại quá mạnh; các gia tộc Đoàn, Đổng, Diệp, Hạ Hầu, Hiên Viên, Độc Cô; các môn phái Thiếu Lâm, Võ Đang, Minh Giáo, Đào Hoa Đảo; và các thế lực biển như Nam Hải, Đông Hải.
Những vật quan trọng gồm: Cửu Long Thông Thiên Ấn; ấn nhỏ khắc chữ “THẦN” bằng kim loại Thần Giới lấy ở Đào Hoa Đảo; hài cốt của Hình Thiên; Huyết Sát Đao thay cho Ma Đao đã vỡ; Thanh Long Thần Liên và Thanh Long Biến; ba mỏ Thủy Ngọc ở biển Nam; và các mảnh vỡ thần vật luân hồi mà Đông Phương gia đang âm thầm thu thập.
Nhân vật trung tâm
- Long: nhân vật chính, từ Sói đường phố tới Ma Tôn rồi Ma Đế. Sức mạnh của hắn gắn với Long Chi Huyết, Long Thạch và Long Nhủ, sau này là Huyết Sát Đao, Phản Tổ và Luân hồi.
- Thiên: người thầy đầu tiên, nhận Long về khi hắn còn là đứa trẻ đói ăn, dạy hắn luật sống của kẻ yếu muốn tồn tại mà không mất mình.
- Xuân: mẹ của Long, lặng lẽ suốt nhiều năm, về sau được gợi ý là hậu duệ của gia tộc giữ Thanh Long.
- Bành Tiêu Nhiễm: người giữ Bạch Hổ Môn khi Thánh Chủ mất tích, lạnh, giữ luật và giữ sơn môn bằng chính trị chứ không chỉ bằng võ lực.
- Bạch Hổ Thánh Chủ: môn chủ Bạch Hổ Môn, dùng Hàn Công làm con tin để ép Bành Tiêu Nhiễm, về sau trọng thương bỏ chạy trên biển và bị phục kích.
- Thiên Tôn: người đứng đầu Thập Lục Tháp, dùng Duy Tôn Kiếm, từng đấu với Long tới hòa và tuyên bố sẽ san bằng Ma Tông.
- Đông Phương Huyền: người trẻ của Đông Phương gia xuất hiện ở Tiềm Long Đại Hội, về sau trở thành cầu nối đầy nghi ngờ giữa Đông Phương gia và Ma Tông.
- Đông Phương Chiêu Quân: người hận Đông Phương gia hơn ai hết, đề nghị liên minh cùng có lợi với Bạch Hổ Thánh Chủ, nhưng linh hồn nàng bị cài Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng.
- Đoàn Dự: người phát ngôn và cánh tay tổ chức của Ma Tông, gắn với Đoàn gia và mạng lưới tình báo Diệp gia.
- Ma Ảnh / Tà Tôn: phân thân ma khí của Long, có sức tái sinh từ Phượng Chi Huyết, về sau có ý chí riêng.
- Thiên Đế Cổ Phong và Độc Cô Ý: Cổ Phong là Thiên Đế đang thu thập 5 thần vật, Độc Cô Ý là phân thân của hắn nhưng đã có ý chí riêng.
Tóm tắt theo 4 giai đoạn
Giai đoạn 1 — Chương 1–165: Từ đường phố Sài Gòn tới Ma Tôn
Long rời biệt thự họ Trần trong đói khát, được Thiên nhận về và dạy những luật đầu tiên của kẻ sống sót. Hắn trải qua trận đánh sinh tử đầu tiên, nằm viện khoảng 6 tuần, đánh bại kẻ phản bội Giang, rồi dần nắm 19 quận Sài Gòn dưới những luật mới của mình. Hắn đối đầu đại gia lão Kim, đột phá Hấp Tinh Đại Pháp nhờ nhân sâm nghìn năm, trở về họ Trần sau 5 năm, rồi bị cuốn vào cuộc chiến tranh giành Cửu Long Thông Thiên Ấn. Ấn này được kích hoạt bằng máu của chính Long, sau đó được cho là đã bị đưa ra nước ngoài. Long bị giam khoảng 6 tháng trong đường hầm, chân bị xích xuyên xương, không tu luyện được vì Âm Trùng, rồi thoát ra. Giai đoạn này kết thúc ở chương 165, khi một giải đấu 5 lôi đài mở ra trước mặt nhiều phe phái.
Giai đoạn 2 — Chương 166–330: Alias Ngụy Siêu và mở rộng ra toàn giang hồ
Long hoạt động dưới tên Ngụy Siêu, thu phục Đoàn gia, khống chế cuộc hôn nhân liên minh giữa Đoàn gia và Hạ Hầu gia, trói Đổng gia bằng kinh tế, tranh Phật Xá Lợi với Bất Tử Lão Nhân, và mở rộng tới Amazon và tổ chức GOD. Hắn thu phục Lâm gia, Huấn gia, đối đầu La Sát giáo và Huyết Thủ Tà Thần, thuần phục Đại Ma Hồn, đánh bại Thánh Vương và 18 võ tăng Thiếu Lâm trên đảo, và xây mạng lưới tình báo qua Diệp gia. Giai đoạn này kết thúc ở chương 330, khi có tin một thiên tài tuyệt thế mới xuất hiện bên cạnh Ma Tôn.
Giai đoạn 3 — Chương 331–495: Thần vật, Hình Thiên và Thiên Tôn
Long phá Nguyên Thủy tôn giả, đối đầu Zeus, ở Đào Hoa Đảo đoạt ấn nhỏ khắc chữ “THẦN”, và một tiếng quát của hắn khiến Hứa San San cùng 65 trưởng lão thiệt mạng, khiến Hứa Tình trở thành kẻ thù không đội trời chung. Hắn mất Ma Đao khi Minh Hỏa Thần Kiếm của Minh Giáo đánh vỡ nó, rồi nhận Huyết Sát Đao, thứ mạnh hơn nhưng sát ý của nó xâm nhập vào tâm trí hắn. Hắn thu hài cốt Hình Thiên, ngộ Phản Tổ trong biển máu, rồi ngộ Luân hồi sau khi phá Cực Lạc Bảo Giám. Hắn đánh ngang tay với Thiên Tôn, Hạ Hầu gia và Hiên Viên gia bị diệt trong một đêm, Thất Sát Đao Vương mất tích. Giai đoạn này kết thúc ở chương 495 bằng trận hòa tay đôi với một trưởng lão hệ hỏa.
Giai đoạn 4 — Chương 496–662: Ma Đế, Thanh Liên Cung và hải chiến
Thập Lục Tháp chia phe nội bộ, Tiềm Long Đại Hội ở Phúc Châu không giải quyết được khủng hoảng ba mỏ Thủy Ngọc, Đông Phương Huyền xuất hiện. Long đánh 1 chọi 3 với các trưởng lão hàng đầu, bị đánh bay hơn 500 mét nhưng dùng Huyết Sát Đao và Mãnh Long Phá Thiên tăng sức mạnh gấp 50 lần. Ở Thanh Liên Cung, hắn bị một người bí ẩn bắt giữ hai ngày, Tam Tai Lão Tổ thoát khỏi Chí Tôn Các và gieo bệnh dịch như một vũ khí chiến lược. Tới chương 600–605, Liên nhi nổ tung thân thể, trả lại bổn nguyên ma khí cho Long, giúp hắn khôi phục đỉnh cao chỉ trong vài hơi thở, và từ chương 606 hắn chính thức là Ma Đế. Hải chiến 638–660 đưa Ma Tông tới Khô Lâu đảo, Tà Tôn ép mở tầng 7 Dịch Cân Kinh, Bạch Hổ Thánh Chủ tự hủy hai tay để dùng Bạch Hổ Hóa Ư, Bạch Hổ Thánh Kính hợp 36 luồng lực và đánh ngược Huyết Sát Đao trở lại Long, Long nuốt ngược luồng lực đó và đột phá Ngũ Tử nhị chuyển. Thánh Chủ hồi sinh thân xác Hàn Công nhưng không cứu được linh hồn đã tan một phần của Hàn Công, và dùng điều đó để ép Bành Tiêu Nhiễm.
Những bí mật lớn đã hé lộ
- 5 thần vật là tàn dư của một Thí Thần đã phân rã, và Cổ Phong đang thu thập chúng để trở lại Bán Thần.
- Độc Cô Cầu Bại chính là Độc Cô Ý, phân thân của Thiên Đế Cổ Phong, mang Thần huyết và Chư Thiên Đế Long Tâm Pháp.
- Ấn “THẦN” và hài cốt Hình Thiên đều đang nằm trong tay Long, mục đích cuối cùng vẫn chưa rõ.
- Thanh Long Biến và Thanh Long Thần Liên vừa là truyền thừa vừa là lời nguyền, và người lĩnh ngộ nó từng bị hành hạ.
- Bệnh dịch của Tam Tai Lão Tổ không phải ngẫu nhiên mà là một vũ khí có chủ đích, đứng sau là một kẻ mặc áo đen bí ẩn.
- Linh hồn Chiêu Quân bị cài Phệ Hồn Gian Đệ Nhất Quỷ Trùng, có thể kích hoạt từ xa.
- Thập Lục Tháp chia rẽ nội bộ, Đại Ma Hồn và Ma Ảnh đều có ý chí riêng và có thể quay lại chống Long.
Trạng thái mở ở chương 662
Ở chương 661–662, một nữ nhân Ma Tông chặn Bạch Hổ Thánh Chủ đang bỏ chạy trên biển sâu, các cao thủ Nam Hải liều mạng báo thù, Thánh Chủ bị đánh lui nhiều lần nhưng vẫn chưa được xác nhận là đã chết trong file gốc. Lời kể cuối file nhấn mạnh Ma Tông vẫn yếu hơn Đông Phương gia, và sự biến mất của Thánh Chủ phải được giữ bí mật cho tới khi Long đủ mạnh. Các tuyến còn mở gồm: số phận Thánh Chủ, cái giá để giữ bí mật biển, phản ứng của Đông Phương gia, quỷ trùng trong linh hồn Chiêu Quân và thân thể mới cho nàng, cuộc chiến đã hẹn giữa Ma Tông và Thập Lục Tháp, người thừa kế Thanh Long Thần Liên, kẻ đứng sau bệnh dịch, số phận Tam Tai Lão Tổ, linh hồn Hàn Công, quyền sở hữu ba mỏ Thủy Ngọc, sự trở lại của Chí Tôn Các và Độc Cô Ý, cùng sự biến mất của Lệ San và Vạn Bảo Các.
Chọn một chương trong danh sách, hoặc dùng nút Chương trước / Chương sau để đọc liền mạch từ chương 663 tới chương 1000.
Phần 2 — Bản viết tiếp chi tiết
Điểm nối từ chương 662: sau hải chiến ở Khô Lâu đảo, Bạch Hổ Thánh Chủ trọng thương bỏ chạy và bị chặn lại trên biển sâu. Một nữ nhân của Ma Tông xuất hiện tiếp ứng, các cao thủ Nam Hải liều mình vây đánh để trả thù. Long hiểu rõ một điều: nếu tin Bạch Hổ Thánh Chủ biến mất lọt ra ngoài quá sớm, Đông Phương gia và các thế lực còn lại sẽ dồn toàn lực vào Ma Tông khi hắn chưa đủ mạnh để lật bàn.
Chương 663 — Bí mật của biển sâu
Biển đêm không còn yên tĩnh.
Sau khi Bạch Hổ Thánh Chủ bị ép vào vòng vây, từng đợt sóng vẫn chưa kịp lắng xuống thì một luồng ma khí đã từ phía chân trời quét tới. Long đứng trên mặt biển, áo choàng đen tung bay, hai đầu Tà long quấn quanh người hắn như hai vệt bóng tối đang chờ lệnh.
“Bạch Hổ Thánh Chủ, ngươi chạy đủ xa rồi.”
Giọng Long không lớn, nhưng vang thẳng vào tâm thần của tất cả những người có mặt. Bạch Hổ Thánh Chủ lau vệt máu nơi khóe miệng, ánh mắt vẫn sắc như dao, nhưng bàn tay lão đã run nhẹ. Lão biết rõ: trận này lão không còn đường thắng, chỉ còn đường kéo thêm người chết cùng mình.
“Ma Đế!” Lão gằn giọng. “Ngươi tưởng giết được lão phu là xong sao? Bạch Hổ Môn còn đó, Đông Phương gia còn đó. Hôm nay lão phu chết, ngày mai sẽ có trăm kẻ khác tới lấy mạng ngươi.”
Long không đáp ngay. Hắn nhìn lướt qua các cao thủ Nam Hải. Nhiều người trong số họ đã kiệt sức, có người gãy tay, có người mất một mắt, nhưng không ai lùi lại. Mối thù của họ với Bạch Hổ Thánh Chủ đã chất chồng quá lâu, lâu đến mức cái chết cũng không còn đáng sợ bằng việc để kẻ thù sống sót.
Một trưởng lão Nam Hải truyền âm cho Long, giọng khàn đặc: “Ma Đế đại nhân, xin cho chúng ta kết liễu lão. Sau đó, chuyện hôm nay, chúng ta sẽ tự lo liệu.”
Long hiểu ý của câu nói đó. Trong giang hồ, cách giữ bí mật đơn giản nhất cũng là tàn nhẫn nhất: giết sạch người biết chuyện. Nhưng hắn cũng hiểu một điều khác. Nếu hôm nay Ma Tông quay lại giết chính những đồng minh vừa liều mạng vì mình, thì ngày mai sẽ không còn ai dám đứng cùng Ma Tông nữa.
“Không cần.” Long nói, giọng dứt khoát. “Kẻ thù thì phải giết. Đồng minh thì phải giữ.”
Hắn giơ tay lên. Một trận pháp màu đen nhạt từ từ mở ra trên mặt biển, bao phủ toàn bộ vùng hải vực vừa xảy ra giao chiến. Đó không phải trận pháp giết người, mà là cấm chế phong tỏa tin tức: trong bảy ngày, không một truyền tin phù, không một thần niệm nào có thể rời khỏi vùng biển này mà không qua tay hắn.
“Ta cho các vị hai lựa chọn.” Long nhìn các cao thủ Nam Hải. “Một, gia nhập Ma Tông, từ nay cùng tiến cùng lùi. Hai, nhận cấm chế giữ kín chuyện hôm nay, rời khỏi Nam Hải ba năm, đổi lại Ma Tông sẽ bảo hộ gia quyến của các vị.”
Không khí lặng đi một lúc. Rồi người đầu tiên quỳ một gối xuống, tiếp theo là người thứ hai, thứ ba.
“Chúng ta nguyện theo Ma Đế!”
Bạch Hổ Thánh Chủ cười gằn, định nhân lúc Long phân tâm mà tự bạo. Nhưng nữ nhân Ma Tông đã sớm chờ sẵn. Một sợi xích đen từ trong biển sâu vươn lên, khóa chặt kinh mạch của lão.
“Ngươi...” Bạch Hổ Thánh Chủ trừng mắt.
“Muốn chết oanh liệt cũng phải xem ta có cho hay không.” Nữ nhân Ma Tông lạnh nhạt nói. “Ma Đế còn nhiều chuyện muốn hỏi ngươi.”
Long bước tới trước mặt lão, ánh mắt bình tĩnh đến đáng sợ.
“Bạch Hổ Môn cấu kết với ai? Đông Phương gia đã hứa cho ngươi thứ gì? Và Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng trong người Đông Phương Chiêu Quân là do ai đặt vào?”
Bạch Hổ Thánh Chủ im lặng. Lão biết, một khi mở miệng, lão sẽ mất đi giá trị cuối cùng để mặc cả mạng sống. Nhưng lão cũng biết, trước mặt Ma Đế, im lặng chưa chắc đã giữ được mạng.
Sóng biển lại nổi lên. Xa xa, một đội thuyền lạ đang tiến về phía Khô Lâu đảo, treo cờ hiệu không thuộc về Bạch Hổ Môn cũng không thuộc về Nam Hải.
Long nheo mắt.
“Xem ra, có kẻ đã ngửi thấy mùi máu rồi.”
Giết đồng minh để giữ bí mật thì dễ. Giữ đồng minh mà vẫn giữ được bí mật mới khó, và khó mới là thứ đáng để một con sói đầu đàn học.
Chương 664 — Sóng ngầm Bạch Hổ Môn
Tin tức từ Khô Lâu đảo bị phong tỏa, nhưng Bạch Hổ Môn thì không thể phong tỏa được.
Trong đại điện Bạch Hổ Môn, Bành Tiêu Nhiễm ngồi ở vị trí chủ tọa, sắc mặt lạnh như băng. Bên dưới, các trưởng lão chia làm hai phe, cãi nhau không dứt. Một phe muốn lập tức phát binh ra biển tìm Thánh Chủ. Phe còn lại cho rằng Thánh Chủ đã lành ít dữ nhiều, việc cấp bách là giữ vững sơn môn và tìm người kế vị trước khi các thế lực khác thừa cơ xâu xé.
“Đủ rồi.” Bành Tiêu Nhiễm đập nhẹ tay xuống bàn. Tiếng cãi vã lập tức im bặt.
“Thánh Chủ chưa có tin tức, nhưng Bạch Hổ Môn chưa thể loạn. Ai dám nhân lúc này tranh quyền, ta sẽ là người đầu tiên chém kẻ đó.”
Nàng không nói ra một điều khác: nàng đã nhận được một phong thư không ký tên, chỉ vỏn vẹn vài chữ, báo rằng Thánh Chủ đã rơi vào tay Ma Tông. Người gửi thư muốn gì, nàng chưa rõ. Nhưng nàng rõ một điều: Bạch Hổ Môn lúc này giống như một con thuyền lớn mất thuyền trưởng giữa cơn bão, bất kỳ một cơn sóng nào cũng có thể lật úp nó.
Cùng lúc đó, ở một nơi khác, Thập Lục Tháp cũng đã động.
“Bạch Hổ Thánh Chủ mất tích, Ma Tông lại vừa thắng một trận lớn.” Một lão giả của Thập Lục Tháp chậm rãi nói. “Nếu để Ma Đế nuốt trọn Bạch Hổ Môn và Nam Hải, cán cân của giang hồ sẽ lệch hẳn.”
“Vậy ý của trưởng lão là?” Một người khác hỏi.
“Không cần chúng ta ra tay.” Lão giả cười nhạt. “Chỉ cần để Đông Phương gia biết rằng, kẻ khiến Bạch Hổ Thánh Chủ biến mất chính là Ma Đế. Đông Phương gia tự khắc sẽ không ngồi yên.”
Tin tức, một khi đã là vũ khí, thì không cần phải thật hoàn toàn. Chỉ cần đủ để khiến người ta nghi ngờ, thế là đủ để khơi mào một cuộc chiến.
Trở lại Ma Tông, Long đã thẩm vấn xong Bạch Hổ Thánh Chủ. Những gì lão khai ra khiến sắc mặt hắn càng lúc càng trầm xuống. Đông Phương gia không chỉ đứng sau Bạch Hổ Môn. Họ còn đang âm thầm thu thập một thứ mà ngay cả Thập Lục Tháp cũng không dám nhắc tới: mảnh vỡ của một kiện thần vật có thể can thiệp vào luân hồi.
“Ma Đế, tiếp theo chúng ta làm gì?” Nữ nhân Ma Tông hỏi.
Long nhìn ra biển, nơi đội thuyền lạ vẫn đang lảng vảng ngoài khơi.
“Ba việc.” Hắn nói. “Thứ nhất, thu phục tàn quân Bạch Hổ Môn còn trung thành với Bành Tiêu Nhiễm, không để Bạch Hổ Môn rơi vào tay Đông Phương gia. Thứ hai, tìm cho Đông Phương Chiêu Quân một thân thể mới, vì nàng là nhân chứng sống quan trọng nhất. Thứ ba...”
Hắn dừng lại một nhịp.
“Chuẩn bị cho một trận chiến mà đối thủ không phải là một môn phái, mà là cả một gia tộc đã tồn tại hàng nghìn năm.”
Phía xa, mặt trời bắt đầu mọc. Ánh sáng đầu tiên chiếu lên mặt biển đầy xác thuyền và vết máu đã loãng, nhưng trong mắt Long, đó không phải là bình minh của hòa bình. Đó là khoảng lặng ngắn ngủi trước cơn bão lớn hơn.
Và hắn, con sói đã đi từ đường phố Sài Gòn tới đỉnh cao của Ma đạo, chưa bao giờ sợ bão.
Tin tức không cần phải thật hoàn toàn mới gây ra chiến tranh. Chỉ cần đủ để khiến người ta nghi ngờ nhau là đủ.
Chương 665 — Thư thứ hai
Đêm thứ hai sau khi phong tỏa được dựng lên, đội thuyền lạ vẫn ở ngoài khơi.
Chúng không tiến vào, cũng không rời đi. Năm chiếc thuyền lớn giữ khoảng cách chừng ba mươi dặm, xoay vòng chậm như những con thú đang ngửi mùi máu nhưng chưa dám cắn. Ban ngày, hàng hóa của chúng được phủ vải dầu kín mít, không nhìn ra là thứ gì. Ban đêm, chúng treo đèn theo một nhịp lạ, không phải tín hiệu của Bạch Hổ Môn, cũng không phải của Nam Hải.
Một trinh sát Ma Tông báo về: “Chúng không đánh cá, không buôn bán ở vùng này. Chúng chỉ nhìn.”
Long nghe xong, không ra lệnh tấn công.
“Cứ để chúng nhìn.” Hắn nói. “Đánh một đội thuyền chưa rõ là ai thì dễ. Nhưng đánh xong, chúng ta sẽ có thêm một kẻ thù mới, mà vẫn chưa biết kẻ thù cũ đang ở đâu.”
Đoàn Dự nhíu mày. “Nếu chúng là người của Đông Phương gia thì sao?”
“Thì chúng càng muốn chúng ta đánh trước.” Long đáp. “Người tới xem thì sợ nhất là bị phát hiện mình đang xem. Người tới đánh thì không cần đứng xa ba mươi dặm.”
Hắn ra lệnh chỉ một việc: canh, ghi lại nhịp đèn mỗi đêm, và không cho bất kỳ thuyền nào của Ma Tông ra khỏi vùng phong tỏa để đuổi theo chúng.
Cùng đêm đó, ở Bạch Hổ Môn, Bành Tiêu Nhiễm nhận được thư thứ hai.
Thư vẫn không ký tên. Nhưng khác thư thứ nhất, thư này viết thẳng tên người mà thư thứ nhất chỉ ám chỉ: Ma Đế. Thư nói Thánh Chủ đã rơi vào tay Ma Tông, và nếu Bạch Hổ Môn không hành động ngay thì sẽ không còn cơ hội cứu người nữa.
Bành Tiêu Nhiễm đặt hai phong thư cạnh nhau trên bàn.
Thư thứ nhất ngắn, giấy cũ, chữ viết vội, như người viết chỉ muốn báo một tin rồi biến mất. Thư thứ hai giấy mới hơn, chữ viết ngay ngắn hơn, và giọng điệu không còn là báo tin mà là thúc giục. Nàng không nói ra kết luận, nhưng trong lòng nàng đã có một câu hỏi mới: hai thư này có thật sự cùng một người gửi hay không.
Các trưởng lão trong điện lại chia phe. Phe của Tào Hùng đòi phát binh ngay trong đêm. Phe trưởng lão già đòi cầu viện Đông Phương gia. Bành Tiêu Nhiễm nghe hết, rồi chỉ nói một câu.
“Không phát binh. Không cầu viện.”
Nàng gọi Tần Phong vào phòng riêng. Tần Phong là hộ vệ thân tín đã theo nàng qua hai lần nội loạn trong Bạch Hổ Môn, người duy nhất mà nàng tin là sẽ đi mà không tự ý đánh nhau, và sẽ về mà không tự ý thêm bớt tin tức.
“Ngươi đi một mình.” Nàng nói. “Không mang lệnh bài Bạch Hổ Môn, không mặc áo của môn phái, giả làm thương nhân đi vớt hàng. Tới Khô Lâu đảo, chỉ nhìn, không gặp Long trừ khi hắn mời ngươi bằng đúng nghi thức sứ giả. Ba ngày phải về. Nếu ba ngày ngươi không về, ta sẽ coi như ngươi đã chết, và Bạch Hổ Môn sẽ không vì một người mà phát binh.”
Tần Phong quỳ một gối, nhận lệnh, không hỏi thêm.
“Còn một việc.” Bành Tiêu Nhiễm nói chậm lại. “Nếu Long hỏi ngươi về Thánh Chủ, ngươi chỉ nói một câu: Bành Tiêu Nhiễm muốn gặp mặt trực tiếp, không qua thư.”
Ở phía Ma Tông, Long cũng đang nói về một cuộc gặp.
Hắn nói với nữ nhân Ma Tông và Đoàn Dự: “Nếu người của Bành Tiêu Nhiễm tới, đừng giết, đừng bắt làm tù binh. Đưa họ tới gặp ta bằng nghi thức sứ giả. Ta muốn một cuộc gặp bí mật, không quân, không tên, chỉ hai người. Địa điểm để nàng chọn, thời gian trong bảy ngày phong tỏa này.”
“Nếu nàng không tới thì sao?” Đoàn Dự hỏi.
“Thì chúng ta vẫn giữ Thánh Chủ, vẫn giữ biển, và vẫn chờ.” Long đáp. “Một cuộc gặp mà ép người ta tới thì không còn là gặp nữa.”
Cuối ngày, Long tới thăm Đông Phương Chiêu Quân.
Nàng đang ngồi trong một căn phòng nhỏ cạnh kho thuốc của Ma Tông, tay cầm một chén thuốc đã nguội. Long không hỏi nàng về Đông Phương gia ngay. Hắn hỏi về cách Đông Phương gia gửi tin.
“Họ gửi tin bằng người hay bằng phù?” Hắn hỏi.
Chiêu Quân vừa mở miệng định đáp thì sắc mặt nàng bỗng trắng bệch. Tay nàng siết chặt thành chén, nước thuốc sánh ra ngoài. Trong linh hồn nàng, Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng vừa động đậy, như một con sâu nghe thấy tên chủ cũ của nó.
Long lập tức ngừng hỏi. Hắn không nhắc tới Đông Phương gia nữa, chỉ nói chuyện về thuốc và về biển. Một lúc sau, cơn đau của nàng dịu xuống, quỷ trùng lại nằm yên.
Y sư của Ma Tông đứng ngoài cửa, nói nhỏ: “Nó không chỉ nghe lén. Nó phản ứng với cái tên. Mỗi lần nhắc tới, nó lại nhắc nàng nhớ rằng nàng vẫn đang bị giữ.”
Long gật đầu, không nói gì thêm. Hắn bước ra ngoài, nhìn về phía biển, nơi Tần Phong vừa rời khỏi Bạch Hổ Môn trong bộ quần áo thương nhân, và nơi đội thuyền lạ vừa đổi nhịp đèn, như thể chúng cũng nhìn thấy một người vừa rời bến.
Thư không ký tên không phải để nói sự thật. Nó để khiến người nhận phải tự chọn một sự thật cho mình, rồi hành động theo sự thật đó.
Chương 666 — Người của Bành Tiêu Nhiễm
Tần Phong không tới gặp Long ngay.
Hắn tới Khô Lâu đảo như một thương nhân đi vớt hàng, thuyền nhỏ, buồm cũ, trên thuyền chỉ có vài tấm lưới rách và một hòm gỗ trống. Hắn đi vòng quanh đảo từ xa trong suốt một ngày, ghi nhớ từng thứ mà mắt hắn nhìn thấy.
Hắn nhìn thấy xác thuyền còn trôi dạt sau hải chiến, những mảnh gỗ cháy đen và những sợi dây buồm đứt. Hắn nhìn thấy tuyến phong tỏa của Ma Tông: một lớp ma khí đen nhạt phủ trên mặt biển, mỏng tới mức ban ngày gần như không nhìn thấy, nhưng ban đêm thì ánh lên mỗi khi có một con chim biển bay qua. Hắn nhìn thấy các cao thủ Nam Hải không bị giam chung một chỗ mà đang cùng người của Ma Tông vớt hàng, sửa thuyền và canh biển. Điều đó khiến hắn dừng bút một lúc.
Nếu Ma Tông đã giết sạch đồng minh để giữ bí mật, thì những người Nam Hải này đã không còn ở đây để làm việc cùng Ma Tông như vậy.
Hắn cũng nhìn thấy đội thuyền lạ. Từ vị trí của hắn, hắn nhìn rõ hơn người ở trên đảo: năm chiếc thuyền, hàng phủ vải dầu, đèn treo theo nhịp ba ngắn một dài. Nhịp đó khiến hắn nhíu mày, như thể hắn đã từng nhìn thấy nhịp đèn đó ở một bến khác, trước khi hắn tới Bạch Hổ Môn. Nhưng hắn không ghi điều đó vào sổ, hắn chỉ ghi: đội thuyền không cờ, không đánh cá, chỉ nhìn.
Đêm xuống, Tần Phong cho thuyền nhỏ tiến vào gần hơn, giả vờ vớt một tấm gỗ trôi.
Hắn vừa cúi xuống thì nước biển quanh thuyền bỗng lặng đi một cách bất thường. Không phải sóng lặng, mà là có thứ gì đó đang bơi dưới nước và khiến cá cũng không dám động.
Ma Lang đã phát hiện ra hắn.
Ba con Ma Lang từ dưới nước trồi lên, vây thuyền của hắn thành một vòng tròn. Trên bờ, một đội tuần tra Ma Tông cũng đã cầm đuốc đi ra, ánh đuốc soi rõ mặt hắn và con thuyền vớt hàng giả của hắn.
Người đội trưởng tuần tra nhìn hắn từ đầu tới chân, rồi nói: “Thương nhân vớt hàng mà đi vào vùng phong tỏa lúc nửa đêm thì không phải thương nhân.”
Tần Phong không chạy, không rút vũ khí. Hắn đứng thẳng trên thuyền, hai tay mở ra, nói rõ ràng từng chữ.
“Ta là người của Bành Tiêu Nhiễm. Ta tới để nhìn, không phải để đánh. Nếu các ngươi giết ta ở đây, Bạch Hổ Môn sẽ cho rằng Ma Tông đã giết sứ giả, và ngày mai sẽ có quân tới. Nếu các ngươi để ta sống và đưa ta tới gặp Ma Đế bằng nghi thức sứ giả, các ngươi sẽ có một cuộc gặp mà cả hai bên đều cần.”
Đội tuần tra im lặng. Một người trong đội đã rút đao ra một nửa, nhưng đội trưởng giơ tay ngăn lại.
“Ngươi nói ngươi là sứ giả mà không có lệnh bài, không có cờ hiệu thì ai tin?” Đội trưởng hỏi.
“Chính vì không có lệnh bài nên ta mới là sứ giả thật.” Tần Phong đáp. “Người đi đánh nhau thì mang cờ. Người đi nhìn thì phải giấu cờ đi. Bành Tiêu Nhiễm dặn ta chỉ nói một câu khi gặp Ma Đế: nàng muốn gặp mặt trực tiếp, không qua thư.”
Đội trưởng nhìn hắn thêm một lúc, rồi quay sang ra hiệu cho Ma Lang lùi lại một bước, không phải rút hẳn mà là nhường ra một lối đi trên mặt nước.
“Theo ta.” Đội trưởng nói. “Nhưng ngươi không được nhìn vào nơi giam người, không được hỏi về Thánh Chủ, và không được rời khỏi đội tuần tra nửa bước. Vi phạm một điều, chúng ta sẽ coi ngươi là gián điệp, không phải sứ giả.”
Tần Phong gật đầu, bước lên bờ. Hắn được đưa đi qua Khô Lâu đảo trong đêm, qua những lều trại của Ma Tông, qua những người Nam Hải đang canh biển, và qua một dãy cọc gỗ mới cắm xuống để đánh dấu vùng phong tỏa. Hắn ghi nhớ tất cả, nhưng hắn không hỏi gì thêm, vì hắn biết người đi nhìn mà hỏi quá nhiều thì sẽ không còn được nhìn nữa.
Cuối con đường đất, Long đang đứng chờ.
Hắn không mặc áo choàng đen tung bay như trên biển đêm hôm hải chiến. Hắn mặc một bộ quần áo thường, tay không cầm đao, đứng một mình, không có tùy tùng vây quanh. Phía sau hắn là biển, phía trước hắn là Tần Phong, và giữa hai người không có bàn, không có ghế, chỉ có một khoảng đất trống.
Long nhìn Tần Phong, hỏi đúng một câu.
“Ngươi là người của Bành Tiêu Nhiễm?”
Tần Phong quỳ một gối xuống, không phải quỳ vì sợ mà quỳ theo nghi thức của một sứ giả khi gặp một người đứng đầu một thế lực khác.
“Vâng.” Hắn đáp. “Ta tới để nhìn, và để chuyển một lời: Bành Tiêu Nhiễm muốn gặp mặt trực tiếp, không qua thư.”
Long không đáp ngay. Hắn nhìn ra biển, nơi đội thuyền lạ vẫn treo đèn theo nhịp ba ngắn một dài, rồi nhìn lại Tần Phong.
“Ngày mai, trên một đảo hoang gần đây, sẽ có một lều trại.” Hắn nói. “Không quân, không tên, chỉ hai người. Ngươi về báo lại như vậy.”
Muốn biết đối thủ có phải kẻ thù hay không, đừng nhìn cách hắn đánh. Hãy nhìn cách hắn đối xử với một người tới một mình, không cờ, không quân, chỉ có một lời nhắn.
Chương 667 — Cuộc gặp bí mật lần một
Đảo hoang nằm ở phía tây Khô Lâu đảo, cách vùng phong tỏa chừng nửa ngày đi thuyền. Nó nhỏ tới mức trên bản đồ của Nam Hải cũng chỉ là một chấm mực mờ, không có tên, không có dân, không có giếng nước ngọt. Chỉ có cát trắng, đá đen và một dải rừng thấp bị gió biển ép nghiêng về một phía, như những người đã quen cúi đầu trước bão mà vẫn không chịu gãy.
Buổi chiều, khi mặt trời còn chưa chạm xuống mặt biển, Long đã tới. Hắn đi một mình, không mang theo Ma Lang, không mang theo tùy tùng, không mang theo cả Huyết Sát Đao đã được bọc vải kỹ và để lại trên Khô Lâu đảo. Hắn mặc một bộ quần áo vải thô màu xám, giống như một người đánh cá vừa lên bờ, chỉ có đôi mắt là không giống. Đôi mắt đó nhìn quanh đảo một lượt, ghi nhớ từng lối đi, từng tảng đá có thể nấp, từng chỗ nước rút khi thủy triều lên, rồi mới bước tới lều trại tạm đã được dựng sẵn ở giữa đảo.
Lều chỉ có bốn cọc gỗ và một tấm vải dầu căng lên che nắng, bên trong có hai chiếc ghế gỗ thấp và một bình nước. Không có trà, không có rượu, không có giấy bút. Long hiểu ý của người đã dựng lều: một cuộc gặp mà không cần ghi chép thì mới thật sự là bí mật, vì những gì được viết ra đều có thể bị lấy đi, còn những gì chỉ nói bằng miệng thì chỉ còn lại trong trí nhớ của hai người.
Hắn ngồi xuống một chiếc ghế, đặt hai tay lên đầu gối, nhìn ra biển. Gió thổi qua tấm vải dầu, phát ra tiếng phành phạch đều đặn. Hắn nghĩ về Bành Tiêu Nhiễm, người mà hắn chưa từng gặp mặt trực tiếp, chỉ biết qua những tin tức và qua những quyết định lạnh lùng của nàng ở Bạch Hổ Môn. Một người giữ được sơn môn trong cơn bão mà không phát binh liều, không cầu viện vội, thì không phải là người có thể bị ép bằng một lời đe dọa. Vì vậy, hắn đã quyết định từ trước khi tới đây: hắn sẽ không đe dọa, cũng không hứa hẹn quá nhiều. Hắn chỉ đưa ra một điều kiện, và để nàng tự chọn.
Khi mặt trời chạm xuống mép biển, Tần Phong tới. Hắn cũng đi một mình, cũng mặc quần áo thương nhân như lần tới Khô Lâu đảo, trên vai chỉ đeo một túi vải nhỏ. Hắn bước vào lều, dừng lại ở cửa một lúc, nhìn Long, rồi mới ngồi xuống chiếc ghế còn lại. Hai người không chào hỏi dài dòng, không hỏi tên nhau thêm một lần nào nữa, vì cả hai đều biết tên nhau đã đủ rồi.
“Ta tới theo lời hẹn.” Tần Phong nói, giọng thấp và đều. “Bành Tiêu Nhiễm muốn biết, Ma Tông muốn gì ở Bạch Hổ Môn trong bảy ngày tới.”
Long nhìn thẳng vào mắt hắn, không vòng vo.
“Bạch Hổ Môn không phát binh trong bảy ngày. Ngày thứ bảy, ta sẽ cho Bành Tiêu Nhiễm biết Thánh Chủ còn sống hay đã chết.”
Tần Phong im lặng một nhịp. Hắn không mặc cả, không xin thêm, không hỏi Thánh Chủ đang ở đâu. Hắn chỉ hỏi một câu mà một sứ giả cẩn thận phải hỏi, vì hắn biết trong bảy ngày đó, Bạch Hổ Môn không phải là phe duy nhất có thể động binh.
“Nếu bảy ngày đó có người khác phát binh thay Bạch Hổ Môn thì sao? Nếu có người nhân danh Bạch Hổ Môn mà ra biển, Ma Tông có tính đó là Bạch Hổ Môn phá hẹn hay không?”
Long đáp ngay, không do dự.
“Thì người đó không phải Bạch Hổ Môn. Và ta sẽ không tính lỗi đó cho nàng.”
Câu đáp đó khiến Tần Phong khẽ gật đầu. Hắn hiểu rằng Long không chỉ đang đưa ra một điều kiện, mà còn đang đưa ra một sự phân biệt rất rõ: giữa Bạch Hổ Môn thật sự và những kẻ muốn mượn tên Bạch Hổ Môn để gây chiến. Sự phân biệt đó, nếu được giữ đúng, sẽ cứu được cả hai phe khỏi một trận chiến mà không ai trong hai phe thật sự muốn.
“Ta sẽ chuyển nguyên lời này về.” Tần Phong nói. “Không thêm, không bớt.”
“Còn một điều nữa.” Long nói, khi Tần Phong đã đứng dậy. “Trong bảy ngày này, nếu có thư không ký tên nào tới Bạch Hổ Môn nữa, nàng đừng vội tin. Thư không ký tên thì ai cũng có thể viết, và kẻ viết thư đó không cần chịu trách nhiệm về những gì hắn đã viết.”
Tần Phong ghi nhớ câu đó, rồi rời khỏi lều trước, đi về phía thuyền của mình mà không quay đầu lại. Long ngồi lại một mình trong lều thêm một lúc nữa, nghe tiếng vải dầu phành phạch và tiếng sóng vỗ vào bờ cát. Hắn nghĩ về bảy ngày sắp tới: bảy ngày mà mỗi ngày đều có thể có một tin giả, một đội thuyền lạ, một kẻ muốn phá hẹn. Nhưng hắn cũng biết rằng nếu bảy ngày này qua được mà không có một trận đánh nào giữa Ma Tông và Bạch Hổ Môn, thì hai phe đã có được thứ quý hơn một chiến thắng: một ngày hẹn mà cả hai bên đều giữ được.
Khi trời tối hẳn, Long mới rời khỏi đảo. Phía sau hắn, lều trại vẫn đứng đó, trống không, như thể cuộc gặp vừa rồi chưa từng xảy ra. Chỉ có hai chiếc ghế gỗ thấp và một bình nước chưa ai động tới là còn lại, và chính sự trống không đó mới là bằng chứng tốt nhất rằng cuộc gặp này là bí mật thật sự.
Một cuộc gặp bí mật không cần dài. Nó chỉ cần một điều kiện rõ ràng và một ngày mà cả hai bên đều nhớ.
Chương 668 — Hàn Công tỉnh lại một nửa
Phòng của Hàn Công nằm ở phía sau đại điện Bạch Hổ Môn, là một căn phòng nhỏ, cửa sổ hướng ra vườn, buổi sáng có nắng chiếu qua những tán cây, buổi chiều thì mát và yên. Trong phòng chỉ có một chiếc giường gỗ, một chiếc bàn nhỏ và một lư hương đã tắt từ lâu. Bành Tiêu Nhiễm đã cho người dọn phòng này từ ngày Hàn Công được đưa về, vì nàng muốn hắn, nếu có tỉnh lại, sẽ tỉnh lại trong một nơi yên tĩnh, không phải trong một nơi đầy người qua lại và tiếng ồn của đại điện.
Sáng hôm đó, khi Bành Tiêu Nhiễm vừa bước vào phòng để xem tình hình như mọi ngày, nàng thấy mí mắt của Hàn Công khẽ động. Ban đầu, nàng tưởng đó chỉ là một cơn co giật nhẹ của người đang hôn mê, như những lần trước. Nhưng rồi, đôi mắt hắn từ từ mở ra, nhìn lên trần nhà, rồi nhìn quanh phòng, như một người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ rất dài và chưa biết mình đang ở đâu.
Bành Tiêu Nhiễm đứng yên ở cửa, không gọi tên hắn ngay. Nàng đã từng nghe y sư nói rằng người vừa tỉnh lại sau một thời gian dài hôn mê rất dễ hoảng sợ nếu bị gọi to hoặc bị hỏi dồn dập. Vì vậy, nàng chỉ bước nhẹ tới cạnh giường, ngồi xuống chiếc ghế gỗ đặt sẵn bên cạnh, và chờ.
Hàn Công nhìn nàng, nhưng ánh mắt hắn không có sự nhận ra. Hắn nhìn nàng như nhìn một người lạ, rồi lại nhìn lên trần nhà, rồi nhìn ra cửa sổ nơi nắng đang chiếu qua tán cây. Môi hắn mấp máy, phát ra một cái tên mà không ai trong phòng từng nghe hắn nhắc tới trước đây. Cái tên đó không thuộc về Bạch Hổ Môn, không thuộc về những người mà Bành Tiêu Nhiễm biết là thân thuộc với hắn. Giọng hắn đều đều, chậm rãi, như người đang đọc lại một giấc mơ chưa tỉnh hẳn, mỗi chữ đều rõ nhưng không có cảm xúc đi kèm.
“Hàn Công.” Bành Tiêu Nhiễm gọi khẽ, chỉ đủ cho hắn nghe thấy. “Ngươi có nhận ra ta không? Ta là Bành Tiêu Nhiễm.”
Hàn Công quay đầu lại, nhìn nàng thêm một lúc nữa, rồi lại lặp lại cái tên lạ đó, lần này nhỏ hơn, như thể hắn đang tự nói với chính mình chứ không phải đang trả lời nàng. Bành Tiêu Nhiễm cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ hãi, mà vì nàng chợt hiểu ra một điều mà trước đây nàng chỉ nghi ngờ: người đang nằm trước mặt nàng, dù đã mở mắt, dù đã thở đều, dù đã có thể nói ra một cái tên, vẫn chưa phải là Hàn Công mà nàng từng biết.
Y sư được gọi tới ngay sau đó. Ông bắt mạch cho Hàn Công, soi thần niệm vào linh hồn hắn một cách cẩn thận, rồi lắc đầu, nói nhỏ với Bành Tiêu Nhiễm ở ngoài cửa, để Hàn Công không nghe thấy.
“Thân xác đã sống lại, nhưng linh hồn chưa trở về đủ. Hắn tỉnh một nửa, nửa còn lại vẫn đang ở đâu đó, có thể là đang kẹt lại ở nơi mà Thánh Chủ đã kéo hắn về, cũng có thể là đã tan đi một phần mà không ai lấy lại được. Chúng ta không thể ép hắn tỉnh hẳn bằng thuốc, vì thuốc chỉ chữa được thân xác, không chữa được linh hồn.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, đứng ngoài cửa rất lâu, nhìn vào trong phòng nơi Hàn Công vẫn đang nhìn lên trần nhà và thỉnh thoảng lại lặp lại cái tên lạ đó. Nàng nghĩ về Thánh Chủ, người đã dùng Hàn Công làm con tin để ép nàng. Nàng từng nghĩ rằng nếu Hàn Công sống lại thì nàng sẽ có lại một con người để nói chuyện, để hỏi về những gì đã xảy ra. Nhưng bây giờ nàng hiểu rằng hồi sinh thân xác không đồng nghĩa với cứu được một con người, và một con tin, dù còn sống, cũng chưa chắc đã là người mà nàng từng biết.
Buổi chiều, khi nắng đã tắt khỏi cửa sổ, Bành Tiêu Nhiễm quay lại phòng một lần nữa. Lần này, Hàn Công đã ngủ lại, hơi thở đều, mặt bình yên như một đứa trẻ. Nàng ngồi xuống ghế bên cạnh giường, không nói gì, chỉ nhìn hắn ngủ. Trong lòng nàng, một câu hỏi mới đã hình thành, và câu hỏi đó sẽ còn theo nàng rất lâu sau này: nếu một ngày nào đó, nửa linh hồn còn lại của Hàn Công trở về, thì người trở về đó sẽ là Hàn Công, hay sẽ là một người khác mang khuôn mặt của Hàn Công. Nàng dặn y sư ghi lại chính xác cái tên lạ mà Hàn Công đã lặp lại, từng âm một, không được sửa, không được đoán, vì một cái tên, dù lạ tới đâu, cũng có thể là sợi dây duy nhất nối nửa linh hồn đang lạc đường với thân xác đang nằm đây. Y sư gật đầu, lấy giấy bút ra ghi, còn Bành Tiêu Nhiễm thì ngồi thêm một lúc nữa, nghe tiếng thở đều của Hàn Công và tiếng gió ngoài vườn, lòng nàng vừa nhẹ đi vì hắn đã mở mắt, vừa nặng thêm vì nàng biết con đường để hắn thật sự trở về vẫn còn rất dài.
Sống lại không phải lúc nào cũng là trở về. Có những người mở mắt ra, nhưng vẫn chưa về tới nơi mình đã rời đi.
Chương 669 — Hộp gỗ sáp đen
Buổi sáng hôm đó, biển quanh Khô Lâu đảo lặng một cách bất thường. Không phải lặng vì không có gió, mà lặng vì đội thuyền không cờ đã thay đổi vị trí. Năm chiếc thuyền lớn, vốn giữ khoảng cách ba mươi dặm và xoay vòng chậm trong nhiều ngày qua, bỗng nhiên xếp thành một hàng ngang, hướng mũi thuyền về phía Khô Lâu đảo, rồi dừng lại. Những người canh biển của Ma Tông đều căng thẳng, tay đặt lên vũ khí, chờ lệnh, vì ai cũng nghĩ rằng đội thuyền này cuối cùng cũng sắp tấn công.
Nhưng chúng không tấn công. Thay vào đó, từ chiếc thuyền ở giữa, một người mặc áo xám thả xuống biển một chiếc hộp gỗ nhỏ, chỉ lớn bằng hai bàn tay, rồi cả đội thuyền quay đầu, rời khỏi vùng phong tỏa với tốc độ chậm rãi, không vội vã, như thể chúng đã làm xong việc của mình và không còn gì để làm nữa.
Chiếc hộp trôi theo sóng, lúc nổi lên, lúc chìm xuống, rồi dạt tới gần bờ Khô Lâu đảo. Ma Lang dưới nước đã phát hiện ra nó từ xa, nhưng chúng không chạm vào nó ngay, mà chỉ bơi vòng quanh nó, chờ lệnh từ trên bờ. Đoàn Dự là người đầu tiên ra tới bờ, nhìn chiếc hộp từ xa, rồi ra hiệu cho Ma Lang vớt nó lên.
“Cẩn thận.” Đoàn Dự nói với người lính đứng cạnh hắn. “Hộp không có dấu hiệu của Bạch Hổ Môn, cũng không có dấu hiệu của Đông Hải. Một chiếc hộp trôi tới từ một đội thuyền lạ thì có thể là bất kỳ thứ gì, từ một lời nhắn cho tới một cái bẫy.”
Chiếc hộp được đặt lên một tấm vải sạch trên bờ, dưới ánh nắng. Nó làm bằng gỗ đen, đã cũ, các góc đã mòn, và được niêm phong bằng sáp đen, loại sáp mà Ma Tông chưa từng thấy dùng trong vùng biển này. Trên nắp hộp không có chữ, không có ký hiệu, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho biết ai là người gửi và ai là người nhận.
Long tới sau đó không lâu. Hắn nhìn chiếc hộp một lúc, rồi dùng một luồng ma khí nhẹ nhàng mở lớp sáp ra, không phá vỡ hộp, không làm hỏng thứ bên trong. Khi nắp hộp được mở ra, tất cả mọi người xung quanh đều nín thở, chờ xem bên trong là gì.
Bên trong hộp không có thư, không có vàng, không có Thủy Ngọc, không có bất kỳ thứ gì có thể dùng làm vũ khí. Chỉ có một mảnh vải nhỏ, gấp gọn, màu trắng ngà, trên đó thêu hình một con mắt. Con mắt được thêu rất tinh xảo, từng sợi chỉ đều đặn, đồng tử màu đen, viền màu vàng nhạt, nhìn như đang nhìn thẳng vào người cầm mảnh vải, dù người đó xoay mảnh vải theo hướng nào đi nữa.
Đoàn Dự cầm mảnh vải lên, xem kỹ cả hai mặt, rồi nói: “Không phải dấu của Bạch Hổ Môn, không phải của Đông Hải, cũng không phải của Thập Lục Tháp. Ta đã xem qua dấu hiệu của các phe lớn trong vùng này, không có phe nào dùng hình con mắt như vậy.”
Long gật đầu, cầm mảnh vải từ tay Đoàn Dự, cảm nhận chất vải mềm và lạnh, như thể mảnh vải này đã được giữ trong một nơi rất lạnh trong một thời gian dài trước khi được bỏ vào hộp.
“Là dấu của kẻ thứ ba.” Hắn nói, giọng trầm xuống. “Kẻ này không đánh nhau, chỉ đứng nhìn và gửi dấu hiệu. Hắn muốn chúng ta biết rằng hắn đang nhìn, và hắn muốn chúng ta tự hỏi hắn là ai, hắn muốn gì, và hắn sẽ làm gì tiếp theo.”
Đoàn Dự hỏi: “Vậy chúng ta có nên đốt mảnh vải này đi không, để không ai trong Ma Tông hoảng sợ vì nó?”
Long lắc đầu ngay. “Không đốt, không vứt. Giữ lại, cất vào kho bí mật, và ghi lại ngày giờ, vị trí, đội thuyền nào đã gửi nó. Một dấu hiệu của kẻ thù, nếu giữ lại đủ lâu, sẽ tự nói ra nhiều hơn là một lời khai. Khi chúng ta gặp lại dấu hiệu này ở một nơi khác, chúng ta sẽ biết rằng kẻ gửi nó đã từng ở đó, và chúng ta sẽ biết hắn đang đi theo hướng nào.”
Buổi chiều, khi đội thuyền không cờ đã đi khuất khỏi tầm mắt, Long vẫn còn ngồi trên bờ, nhìn mảnh vải thêu con mắt đặt trên bàn trước mặt. Hắn nghĩ về những kẻ thù mà hắn từng đối mặt: những kẻ đánh trực diện thì dễ đối phó, vì hắn biết chúng muốn gì và chúng sẽ đánh từ hướng nào. Nhưng một kẻ chỉ gửi một dấu hiệu rồi biến mất thì khó đối phó hơn nhiều, vì hắn không biết kẻ đó muốn gì, và chính sự không biết đó mới là thứ khiến người ta tự đánh mất bình tĩnh.
Cuối ngày, mảnh vải được cất vào một chiếc hộp khác, lần này là hộp của Ma Tông, và được khóa lại. Nhưng hình ảnh con mắt thêu trên vải thì vẫn còn in trong đầu Long, như thể con mắt đó vẫn đang nhìn hắn, dù mảnh vải đã được cất đi.
Kẻ nguy hiểm nhất không phải kẻ đã đánh ngươi. Là kẻ chỉ gửi cho ngươi một dấu hiệu, rồi để ngươi tự đánh mất bình tĩnh vì dấu hiệu đó.
Chương 670 — Nam Hải chia phe
Buổi sáng ngày thứ ba của phong tỏa, bờ biển Khô Lâu đảo đông hơn thường lệ, không phải vì có trận đánh mới, mà vì các cao thủ Nam Hải đã tự tập hợp lại thành từng nhóm nhỏ, đứng cách nhau một khoảng vừa đủ để nói chuyện riêng mà không bị nhóm bên cạnh nghe thấy. Gió biển thổi mạnh, mang theo mùi muối và mùi gỗ cháy còn sót lại sau hải chiến, nhưng không ai trong số họ để ý tới gió. Họ đang để ý tới nhau, và tới một câu hỏi mà không ai dám nói to ra trước: ở lại hay rời đi.
Nhóm muốn rời đi đứng ở phía đông của bờ biển, gần những chiếc thuyền nhỏ đã được chuẩn bị sẵn để ra khơi. Người đứng đầu nhóm này là một lão nhân Nam Hải tóc đã bạc, tay còn băng bó sau trận hải chiến, giọng nói khàn nhưng rõ ràng. Ông nói với những người xung quanh, không giấu giếm sự lo lắng của mình.
“Chúng ta đã liều mạng vì Ma Tông một lần rồi, và chúng ta đã thắng. Nhưng thắng một trận không có nghĩa là chúng ta sẽ thắng được bí mật này mãi mãi. Càng ở lại lâu, càng có nhiều người biết chuyện Thánh Chủ, và càng có nhiều người biết thì bí mật càng khó giữ. Tới một ngày nào đó, khi Ma Tông cảm thấy bí mật này quá nặng, họ sẽ chọn cách nhẹ nhất để giữ nó, và cách nhẹ nhất đó có thể chính là chúng ta.”
Những người nghe ông gật đầu, có người cúi mặt xuống, có người nhìn ra biển, như thể họ đang nhìn thấy trước một tương lai mà họ không muốn nhìn thấy. Họ không phải là những kẻ hèn nhát, vì họ đã từng đứng trước Bạch Hổ Thánh Chủ mà không lùi bước. Nhưng họ cũng là những người có gia quyến ở Nam Hải, có con, có cháu, có nhà cửa mà họ không muốn đánh đổi chỉ vì một bí mật mà họ không phải là người tạo ra.
Nhóm muốn ở lại đứng ở phía tây của bờ biển, gần những lều trại của Ma Tông. Người đứng đầu nhóm này trẻ hơn, là người đầu tiên đã quỳ một gối xuống trước Long ở chương 663 và nói rằng họ nguyện theo Ma Đế. Hắn nghe những lời của nhóm phía đông, rồi bước tới giữa hai nhóm, nói to để cả hai bên đều nghe thấy.
“Chúng ta đã quỳ xuống một lần rồi. Nếu bây giờ chúng ta đứng dậy và bỏ đi chỉ vì sợ, thì lời thề ngày đó sẽ trở thành trò cười, không chỉ cho Ma Tông cười mà cho chính chúng ta cười. Ta không nói ở lại là không sợ. Ta chỉ nói rằng sợ thì vẫn phải giữ lời, nếu không thì lần sau, khi chúng ta cần người khác giữ lời với mình, sẽ không còn ai tin chúng ta nữa.”
Hai nhóm nhìn nhau, không ai nói thêm, không ai rút vũ khí, nhưng không khí trên bờ biển đã căng như dây cung. Long tới lúc đó, không mang theo tùy tùng đông đảo, chỉ có Đoàn Dự đi sau hắn một bước. Hắn không đứng về phía nhóm nào, mà đứng ở giữa, trên một tảng đá cao hơn mặt cát một chút, để cả hai nhóm đều nhìn thấy hắn.
“Ta không giữ người bằng xích.” Hắn nói, giọng không lớn nhưng vang xa nhờ gió biển. “Ta giữ người bằng lựa chọn. Ai chọn rời đi thì ta tiễn, Ma Tông sẽ bảo hộ gia quyến của người đó trong ba năm như đã hứa. Ai chọn ở lại thì ta nhận, và người đó sẽ phải qua thử thách giữ bí mật trong ba ngày, không phải để ta thử lòng người đó, mà để người đó tự biết rằng mình có giữ được bí mật này hay không.”
Hắn dừng lại một nhịp, nhìn từng khuôn mặt trong hai nhóm, rồi nói tiếp, chậm hơn.
“Ta biết các ngươi sợ. Ta cũng sợ. Sợ bí mật này lọt ra ngoài, sợ Đông Phương gia biết quá sớm, sợ một ngày nào đó chúng ta sẽ phải đánh một trận mà chúng ta chưa đủ mạnh để đánh. Nhưng sợ không phải là lý do để bỏ đi, cũng không phải là lý do để ở lại. Lý do duy nhất để ở lại hay rời đi, là các ngươi có tin rằng lựa chọn của mình là đúng hay không.”
Không ai rời đi ngay trong ngày đó. Cũng không ai tuyên thệ thêm một lần nào nữa. Các cao thủ Nam Hải lặng lẽ tản ra, trở về lều của mình, mang theo câu hỏi mà Long vừa đặt ra cho họ. Long đứng trên tảng đá thêm một lúc nữa, nhìn hai nhóm người đi về hai hướng khác nhau, và hiểu rằng sự chia phe này không phải là kết thúc của liên minh, mà là bài kiểm tra đầu tiên của nó. Một liên minh chỉ thật sự bắt đầu khi những người trong đó đã từng muốn rời đi mà vẫn chọn ở lại, hoặc đã từng muốn ở lại mà vẫn dám nói ra nỗi sợ của mình.
Một liên minh không tan vì kẻ thù đánh vào. Nó tan vì những người trong đó bắt đầu không tin rằng lựa chọn của mình là đúng nữa.
Chương 671 — Tin giả thứ hai
Đêm hôm đó, trong một căn lều nhỏ trên Khô Lâu đảo, Long và Đoàn Dự ngồi đối diện nhau qua một tấm bản đồ vẽ tay của vùng biển quanh đảo. Trên bản đồ có ba dấu đỏ, mỗi dấu là một vị trí giả mà Ma Tông sẽ tung ra về nơi giam giữ Thánh Chủ. Long dùng ngón tay chỉ vào từng dấu, nói chậm rãi, như thể hắn đang dặn một việc rất quan trọng mà chỉ cần sai một chi tiết nhỏ cũng sẽ hỏng.
“Tin thứ nhất, nói cho nhóm ở phía bắc đảo. Tin thứ hai, nói cho nhóm vận chuyển lương thực. Tin thứ ba, nói cho nhóm ở phía nam đảo. Ba tin khác nhau, ba nhóm khác nhau, không nhóm nào biết tin của nhóm kia. Nếu một tin trong ba tin đó lọt ra ngoài, chúng ta sẽ biết ngay là nó đi qua tay ai.”
Đoàn Dự gật đầu, nhưng trong lòng hắn vẫn có một chút không thoải mái. Hắn hỏi: “Nếu người lọt tin là một cao thủ Nam Hải đã từng liều mạng vì chúng ta thì sao? Chúng ta có giết người đó không?”
Long lắc đầu. “Không giết ngay. Trước tiên phải biết vì sao người đó lọt tin. Có người lọt tin vì tham, có người lọt tin vì bị ép, có người lọt tin vì vô tình nói ra trong lúc say. Ba lý do khác nhau thì phải xử ba cách khác nhau. Giết ngay thì dễ, nhưng giết sai người thì sẽ khiến những người còn lại không dám tin chúng ta nữa.”
Ba tin giả được tung ra vào sáng hôm sau, mỗi tin được nói ra như một lời thì thầm trong lúc làm việc, không phải như một mệnh lệnh chính thức. Tin thứ nhất nói Thánh Chủ đang bị giam trong một kho đá ở phía bắc đảo. Tin thứ hai nói Thánh Chủ đang bị giam trong một hang đá ở phía đông đảo. Tin thứ ba nói Thánh Chủ đang bị giam trên một chiếc thuyền lớn neo ở phía nam đảo. Cả ba tin đều nghe rất thật, vì mỗi tin đều có một chi tiết đúng: phía bắc đảo thật sự có kho đá, phía đông đảo thật sự có hang đá, phía nam đảo thật sự có thuyền lớn. Chỉ có một điều là giả: Thánh Chủ không ở bất kỳ nơi nào trong ba nơi đó.
Chưa đầy một ngày sau, tin thứ hai đã tới tai Thập Lục Tháp. Tin tức đó không tới bằng một bức thư chính thức, mà tới bằng một lời thì thầm trong một quán rượu ở đất liền, rồi từ quán rượu đó lan tới tai một trinh sát của Tháp. Trinh sát đó báo về Tháp ngay trong đêm, và Tháp bắt đầu cho người theo dõi hang đá ở phía đông đảo, nơi mà họ tưởng rằng Thánh Chủ đang bị giam.
Long nghe tin này, không nổi giận ngay. Hắn cho người điều tra xem tin thứ hai đã đi qua tay ai, từng người một, từ nhóm vận chuyển lương thực tới quán rượu, tới trinh sát của Tháp. Kết quả khiến hắn bất ngờ, nhưng cũng khiến hắn hiểu ra một điều quan trọng về cách tin tức chạy trong giang hồ.
Người rò rỉ không phải một cao thủ Nam Hải, không phải một người của Ma Tông, mà là một thương nhân vận chuyển lương thực cho Khô Lâu đảo, một người đàn ông trung niên, mặt hiền lành, tay lúc nào cũng cầm một cuốn sổ ghi chép lương thực, người mà không ai trong Ma Tông từng để ý tới vì hắn quá bình thường. Thương nhân bị bắt trong lúc đang chất gạo lên thuyền, không chống cự, không chạy trốn, chỉ nhìn Long và nói một câu rất bình tĩnh.
“Ta chỉ bán tin cho người trả tiền, ta không biết tin đó là thật hay giả. Ta bán gạo thì người ta trả tiền gạo, ta bán tin thì người ta trả tiền tin. Với ta, tin cũng chỉ là một loại hàng hóa như gạo mà thôi.”
Long nhìn thương nhân rất lâu. Hắn không thấy trong mắt thương nhân có sự thù hận hay sự phản bội, chỉ thấy sự bình thản của một người đã quen với việc mua bán và không nghĩ rằng việc bán một câu nói lại có thể gây ra một trận chiến. Long hiểu ra: kẻ thù của hắn không cần cài một cao thủ vào Ma Tông. Chỉ cần một người vận chuyển lương thực, một người không ai nghi ngờ, là đủ để một tin giả chạy nhanh hơn một đội quân, vì tin giả không cần đi bằng đường chính thức, nó chỉ cần đi bằng miệng của những người bình thường nhất.
Buổi tối, Long ra lệnh không giết thương nhân ngay, mà giam hắn lại để hỏi tiếp về người đã mua tin của hắn. Đoàn Dự ghi lại tất cả, và Long đứng trên bờ biển nhìn về phía đất liền, nơi Thập Lục Tháp đang theo dõi một hang đá trống không, và nghĩ rằng đôi khi, một tin giả còn có ích hơn một tin thật, vì nó khiến kẻ thù phải tốn thời gian và người để theo dõi một nơi không có gì.
Tin tức không chạy bằng chân của cao thủ. Nó chạy bằng tay của những người mà không ai thèm nhìn tới.
Chương 672 — Thương nhân và Con Mắt
Căn phòng giam thương nhân không phải là một nhà ngục đá lạnh lẽo, mà chỉ là một căn lều nhỏ ở phía sau kho lương thực của Khô Lâu đảo, có một chiếc bàn, hai chiếc ghế và một ngọn đèn dầu. Thương nhân ngồi trên một chiếc ghế, hai tay đặt trên bàn, không bị trói, không bị đánh, chỉ có hai người lính Ma Tông đứng ngoài cửa. Hắn vẫn mặc quần áo vận chuyển lương thực, trên áo còn dính vài hạt gạo, và cuốn sổ ghi chép lương thực của hắn vẫn nằm trên bàn trước mặt hắn, như thể hắn vừa mới làm việc xong và chưa kịp cất sổ đi.
Long bước vào, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, không nói gì ngay. Hắn nhìn cuốn sổ một lúc, rồi nhìn thương nhân, rồi mới hỏi bằng giọng bình tĩnh như đang hỏi về giá gạo.
“Ngươi bán tin cho ai?”
Thương nhân không do dự, không quanh co. Hắn đáp ngay, như thể hắn đã chuẩn bị sẵn câu trả lời này từ trước khi bị bắt.
“Ta bán cho một người trung gian, người đó chỉ được gọi là Con Mắt. Ta chưa bao giờ gặp mặt Con Mắt. Chỉ có một người mang tới cho ta một đồng xu khắc hình con mắt, và một túi nhỏ. Người đó nói: đưa tin, nhận tiền, không hỏi tên. Ta làm theo, vì tiền trong túi đó không phải là vàng.”
“Vậy là gì?” Long hỏi.
“Là Thủy Ngọc.” Thương nhân đáp, mắt sáng lên một chút khi nhắc tới thứ đó. “Một túi Thủy Ngọc nhỏ, đủ để ta mua gạo cho cả một đoàn thuyền trong một tháng. Vàng thì ở đâu cũng có, nhưng Thủy Ngọc lúc này ở biển Nam đang khan hiếm dần, ai có Thủy Ngọc thì người đó mới có thể mua được những thứ mà vàng không mua được. Ta vận chuyển lương thực, ta biết rõ điều đó hơn ai hết.”
Long gật đầu, hiểu ra ngay. Một thương nhân vận chuyển lương thực, khi được trả bằng Thủy Ngọc, sẽ không hỏi người mua là ai, vì Thủy Ngọc lúc này còn quý hơn vàng, và vì người trả Thủy Ngọc cho hắn không phải là người bình thường. Hắn hỏi tiếp, chậm rãi hơn.
“Ngươi đã gặp người mang đồng xu đó bao nhiêu lần?”
“Ba lần.” Thương nhân đáp. “Mỗi lần đều là một người khác nhau, nhưng đồng xu thì giống nhau, đều khắc hình một con mắt. Lần đầu, hắn mua tin về số thuyền của Ma Tông. Lần thứ hai, hắn mua tin về số lương thực. Lần thứ ba, hắn mua tin về Thánh Chủ, và ta đã bán tin thứ hai mà các ngươi tung ra, vì ta tưởng đó là tin thật.”
Đoàn Dự đứng sau Long, ghi lại tất cả vào một cuốn sổ khác, rồi nói nhỏ: “Nếu Con Mắt trả bằng Thủy Ngọc cho cả ba phe, thì hắn không cần đánh nhau vẫn biết được rất nhiều. Hắn chỉ cần ngồi ở giữa và mua tin của tất cả mọi người, rồi bán lại tin của phe này cho phe kia, và cứ như vậy mà sống.”
Long im lặng một lúc, suy nghĩ về Con Mắt. Hắn tưởng tượng ra một người ngồi trong bóng tối, không cần ra mặt, chỉ cần có đủ Thủy Ngọc để mua tin, và có đủ kiên nhẫn để chờ tin tự chạy tới. Người đó không cần mạnh, không cần đông quân, chỉ cần biết đúng thứ mà người ta đang thiếu nhất vào đúng lúc người ta đang thiếu nhất, và Thủy Ngọc lúc này chính là thứ đó.
“Từ nay, mọi thương nhân ra vào Khô Lâu đảo đều phải qua kiểm tra.” Long ra lệnh, giọng dứt khoát. “Kiểm tra hàng, kiểm tra sổ, kiểm tra cả những đồng xu mà họ mang theo. Nhưng không được cấm vận chuyển lương thực, vì cấm lương thực thì chính Ma Tông sẽ tự làm đói mình trước, và một khi Ma Tông đói thì tin tức sẽ còn chạy nhanh hơn nữa, vì người đói thì cái gì cũng bán.”
Thương nhân nghe xong, cúi đầu xuống, không xin tha, không khóc lóc. Hắn chỉ nói một câu cuối cùng, giọng nhỏ như đang tự nói với chính mình.
“Ta không biết mình đã bán tin cho ai, và ta cũng không biết tin đó sẽ gây ra chuyện gì. Ta chỉ biết rằng túi Thủy Ngọc đó đã giúp đoàn thuyền của ta sống thêm được một tháng. Nếu các ngươi là ta, các ngươi có bán không?”
Long không trả lời câu hỏi đó ngay. Hắn đứng dậy, rời khỏi lều, để lại thương nhân ngồi một mình với cuốn sổ ghi chép lương thực và ngọn đèn dầu đang cháy. Ngoài trời, biển vẫn vỗ vào bờ, và Long nghĩ rằng câu hỏi của thương nhân, dù đơn giản, lại là câu hỏi khó nhất trong cả cuộc chiến này: khi một người đang thiếu thứ mà hắn cần để sống, thì hắn sẽ bán bất kỳ thứ gì hắn có, kể cả một câu nói mà hắn không biết là thật hay giả.
Kẻ mua tin không cần mạnh. Hắn chỉ cần trả đúng thứ mà người ta đang thiếu nhất vào đúng lúc người ta đang thiếu nhất.
Chương 673 — Quỷ trùng lần hai
Phòng thuốc của Ma Tông nằm ở phía đông Khô Lâu đảo, là một căn phòng nhỏ, tường đá dày, cửa sổ chỉ mở một khe hẹp để gió biển không thổi tắt lửa đun thuốc. Trong phòng có mùi thuốc đắng, mùi lá khô và mùi biển mặn hòa vào nhau, tạo thành một mùi rất riêng mà những người bị thương ở Ma Tông đã quen. Đông Phương Chiêu Quân ngồi trên một chiếc ghế gỗ cạnh bàn thuốc, tay cầm một chén thuốc đã nguội, mắt nhìn ra khe cửa sổ, như thể nàng đang nhìn một nơi rất xa mà không ai trong phòng nhìn thấy.
Long bước vào, không vội vã, không mang theo tùy tùng đông đảo, chỉ có y sư của Ma Tông đi sau hắn một bước, tay cầm một cuốn sổ nhỏ để ghi lại những gì sẽ xảy ra. Y sư là một người đàn ông đã lớn tuổi, tóc bạc, tay lúc nào cũng hơi run vì đã cầm quá nhiều thuốc trong nhiều năm, nhưng ánh mắt thì vẫn rất tinh khi nhìn vào linh hồn của người khác bằng thần niệm.
Long ngồi xuống đối diện Chiêu Quân, đặt hai tay lên bàn, nói chậm rãi, như thể hắn đang cân nhắc từng chữ trước khi nói ra.
“Ta tới không phải để hỏi nàng về những chuyện đã qua. Ta chỉ muốn hỏi một điều, về cách Đông Phương gia gửi tin. Họ gửi tin bằng người, hay bằng phù, hay bằng một cách khác mà chúng ta chưa biết?”
Chiêu Quân vừa mở miệng định đáp thì sắc mặt nàng bỗng trắng bệch. Tay nàng siết chặt thành chén thuốc, nước thuốc sánh ra ngoài, chảy xuống bàn thành một vệt nâu nhạt. Nàng không kêu lên, không khóc, chỉ cắn chặt răng, mồ hôi bắt đầu ướt trán, rồi ướt cả sau gáy. Trong linh hồn nàng, Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng vừa động đậy, lần này mạnh hơn lần trước rất nhiều, như một con sâu đang nghe thấy tên chủ cũ của nó và đang cố gắng bò ra khỏi nơi nó đã ẩn náu từ lâu.
Y sư lập tức đặt tay lên cổ tay nàng, dùng thần niệm soi vào linh hồn nàng một cách cẩn thận. Ông thấy một vết nứt nhỏ, rất nhỏ, vừa xuất hiện trên linh hồn nàng, như một vết nứt trên một tấm gương mỏng. Vết nứt đó không lớn, nhưng nó đang lan ra rất chậm, và mỗi lần quỷ trùng động, vết nứt lại lan thêm một chút nữa.
“Dừng lại!” Y sư nói khẽ, nhưng giọng rất dứt khoát. “Đừng nhắc tới cái tên đó nữa. Quỷ trùng đang phản ứng với cái tên, không phải với câu hỏi. Mỗi lần nhắc tới, nó lại ăn thêm một chút linh hồn của nàng.”
Long lập tức dừng lại, không hỏi thêm một chữ nào về Đông Phương gia nữa. Hắn đứng dậy, đi tới cửa sổ, mở khe cửa rộng hơn một chút để gió biển thổi vào, rồi quay lại, nói với Chiêu Quân bằng giọng nhẹ hơn, như thể hắn đang nói chuyện với một người bị thương chứ không phải đang thẩm vấn một nhân chứng.
“Từ nay, không ai được nhắc tới Đông Phương gia trước mặt nàng nữa, trừ khi có ta ở đó. Và khi có ta ở đó, ta cũng sẽ không nhắc tới cái tên đó nếu không thật sự cần thiết.”
Chiêu Quân gật đầu, tay vẫn còn run nhẹ, nhưng nàng đã có thể đặt chén thuốc xuống bàn một cách cẩn thận. Nàng nhìn Long, ánh mắt không còn sự kiêu ngạo hay sự hận thù như trước, mà chỉ còn một nỗi sợ mới, một nỗi sợ mà trước đây nàng chưa từng có.
“Trước đây, ta sợ Đông Phương gia đánh ta từ bên ngoài.” Nàng nói, giọng nhỏ nhưng rõ ràng. “Bây giờ, ta sợ thứ đang sống trong chính linh hồn mình. Vì kẻ thù ở bên ngoài thì ta còn có thể chạy, còn có thể đánh, còn có thể nhờ người khác giúp. Nhưng thứ ở trong linh hồn thì ta không thể chạy khỏi chính mình, cũng không thể nhờ ai lấy nó ra mà không làm tổn thương chính mình.”
Y sư ghi lại tất cả vào cuốn sổ, rồi kết luận, giọng trầm xuống, như thể ông đang nói về một căn bệnh mà ông chưa từng chữa khỏi hoàn toàn.
“Quỷ trùng không chỉ nghe lén. Nó còn có thể kích hoạt và giết chủ nhân từ bên trong nếu có lệnh từ xa. Mỗi lần nó động, nó lại ăn thêm một chút linh hồn của nàng. Vì vậy, chúng ta không thể chữa cho nàng bằng cách ép quỷ trùng ra bằng vũ lực, vì vũ lực sẽ làm vỡ linh hồn nàng trước khi quỷ trùng kịp chui ra.”
Long nghe xong, im lặng rất lâu. Hắn nghĩ về những gì hắn đã biết về quỷ trùng từ trước, và về những gì hắn chưa biết: ai là người đã đặt quỷ trùng vào linh hồn Chiêu Quân, người đó có thể ra lệnh từ xa hay không, và nếu người đó ra lệnh thì Chiêu Quân sẽ còn sống được bao lâu. Hắn không nói những suy nghĩ đó ra, vì hắn không muốn Chiêu Quân sợ thêm nữa. Hắn chỉ dặn y sư phải ở cạnh nàng mỗi ngày, và dặn những người khác trong Ma Tông không được nhắc tới cái tên đó trước mặt nàng.
Buổi chiều, khi Long rời khỏi phòng thuốc, Chiêu Quân vẫn ngồi đó, nhìn ra khe cửa sổ, tay cầm chén thuốc đã nguội. Nàng không còn run nữa, nhưng trong mắt nàng, nỗi sợ mới đó vẫn còn nguyên, như một vết nứt nhỏ trên linh hồn mà không ai nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng nàng thì cảm nhận được nó mỗi ngày.
Kẻ thù đáng sợ nhất không phải kẻ đứng trước mặt ngươi. Là thứ đã sống trong ngươi từ lâu mà ngươi không thể tự lấy nó ra được.
Chương 674 — Thẩm vấn lần hai
Phòng giam Bạch Hổ Thánh Chủ nằm sâu dưới Khô Lâu đảo, là một căn phòng đá kín, không có cửa sổ, chỉ có một ngọn đèn dầu treo trên trần và một chiếc ghế đá đặt giữa phòng. Xích khóa kinh mạch vẫn còn trên người lão, những sợi xích đen, lạnh, quấn quanh cổ tay, cổ chân và ngang ngực, khiến lão không thể vận công, không thể tự bạo, cũng không thể dùng thần niệm để truyền tin ra ngoài. Lão ngồi trên ghế đá, lưng thẳng, dù đã bị giam nhiều ngày, dù quần áo đã cũ và bẩn, nhưng ánh mắt thì vẫn sắc như dao, như thể lão vẫn còn là Thánh Chủ của Bạch Hổ Môn chứ không phải là một tù nhân.
Long bước vào, không mang theo nhiều người, chỉ có nữ nhân Ma Tông đứng ngoài cửa và Đoàn Dự đứng sau hắn một bước, tay cầm một cuốn sổ nhỏ để ghi lại lời khai. Hắn ngồi xuống chiếc ghế đối diện Thánh Chủ, không nói gì ngay, chỉ nhìn lão một lúc, như thể hắn đang đánh giá xem lão đã mệt mỏi tới mức nào, và lão còn giữ được bao nhiêu sự thật trong lòng mà chưa nói ra.
“Ngươi đã suy nghĩ kỹ chưa?” Long hỏi, giọng bình tĩnh, không đe dọa, không dụ dỗ. “Ngươi càng giữ sự thật lâu, thì giá trị của sự thật đó càng giảm, vì chúng ta sẽ tự tìm ra nó bằng cách khác, và khi chúng ta tự tìm ra rồi thì ngươi sẽ không còn gì để mặc cả nữa.”
Thánh Chủ cười gằn, tiếng cười khô khốc, vang lên trong phòng đá kín và dội lại từ bốn bức tường.
“Ngươi tưởng lão phu sợ chết sao? Lão phu đã sống đủ lâu để biết rằng chết không phải là điều đáng sợ nhất. Điều đáng sợ nhất là sống mà không còn gì để mặc cả, sống mà phải nhìn người khác quyết định số phận của mình.”
Long không tranh cãi về điều đó. Hắn chỉ hỏi tiếp, chậm rãi hơn, như thể hắn đang đi từng bước một tới một sự thật mà hắn đã đoán được từ trước, nhưng vẫn cần lão tự nói ra để xác nhận.
“Đông Phương gia đã hứa cho ngươi thứ gì, để ngươi giữ chân Ma Tông ở biển đủ lâu?”
Thánh Chủ im lặng rất lâu. Hắn nhìn ngọn đèn dầu trên trần, nhìn những sợi xích trên người mình, rồi nhìn Long, ánh mắt dần dần không còn sắc như dao nữa mà chỉ còn mệt mỏi, mệt mỏi của một người đã đánh quá nhiều trận và đã thua trận cuối cùng.
“Một mảnh vỡ thần vật luân hồi.” Cuối cùng, lão nói, giọng khàn nhưng rõ ràng. “Đông Phương gia hứa rằng nếu ta giữ chân Ma Tông ở biển đủ lâu để họ kịp chuẩn bị ở đất liền, họ sẽ cho ta một mảnh vỡ đó. Mảnh vỡ đó có thể can thiệp vào luân hồi, có thể đảo ngược một phần cái chết, và với một người đã già như ta, thứ đó còn quý hơn cả Bạch Hổ Môn.”
Long hỏi tiếp: “Mảnh vỡ đó ở đâu?”
Thánh Chủ lắc đầu. “Ta không biết. Họ chưa bao giờ nói cho ta biết mảnh vỡ đó ở đâu, họ chỉ nói rằng khi ta hoàn thành việc giữ chân các ngươi, họ sẽ đưa nó cho ta. Và ta đã tin, vì ta cũng từng hứa như vậy với người khác.”
“Vì sao ngươi tin lời hứa đó?” Long hỏi, giọng không còn lạnh như trước mà có một chút tò mò thật sự, vì hắn muốn hiểu không chỉ sự thật mà còn cả cách mà một người như Thánh Chủ lại có thể tin vào một lời hứa như vậy.
Thánh Chủ cười, lần này không còn là cười gằn mà là cười buồn, như một người đang cười chính mình.
“Vì ta cũng từng hứa như vậy với người khác. Người hứa thì luôn tin rằng mình sẽ giữ lời, cho tới khi tới lúc phải giữ lời thật. Tới lúc đó, người ta mới biết rằng giữ lời khó hơn hứa rất nhiều, và có những lời hứa, ngay từ đầu, đã không được tạo ra để giữ, mà chỉ được tạo ra để khiến người nghe làm việc cho người hứa.”
Long im lặng, ghi nhớ câu nói đó. Hắn hỏi thêm một câu cuối cùng, về một cái tên mà hắn đã nghe qua từ trước nhưng chưa từng xác nhận.
“Ai là người của Đông Phương gia đã nói chuyện với ngươi về mảnh vỡ đó?”
Thánh Chủ nhìn hắn, do dự một lúc, rồi nói ra một cái tên, rất rõ ràng, như thể lão muốn Long phải nhớ kỹ cái tên này.
“Đông Phương Huyền. Người trẻ đã xuất hiện ở Tiềm Long Đại Hội. Hắn là người đã tới gặp ta, không phải với tư cách là người hứa, mà với tư cách là người chuyển lời. Nhưng một người chuyển lời, nếu chuyển lời đủ nhiều lần, thì cũng sẽ trở thành một phần của lời hứa đó.”
Long không ép lão nói thêm. Hắn biết một nửa sự thật, nếu ép quá, sẽ trở thành một lời nói dối để thoát thân, và một lời nói dối thì còn nguy hiểm hơn là không có sự thật nào cả. Hắn chỉ ghi lại cái tên Đông Phương Huyền vào cuốn sổ của Đoàn Dự, và ra lệnh cho người theo dõi mọi động tĩnh của người này từ xa, không được tiếp cận, không được đánh động, chỉ theo dõi.
Khi Long rời khỏi phòng giam, Thánh Chủ vẫn ngồi đó, lưng thẳng, mắt nhìn ngọn đèn dầu trên trần. Lão không gọi Long lại, không xin tha, không cầu xin thêm bất kỳ điều gì nữa, vì lão biết rằng lão vừa nói ra một nửa sự thật, và nửa sự thật đó, dù chưa đủ để cứu lão, cũng đã đủ để khiến Long phải suy nghĩ về Đông Phương gia theo một cách khác.
Một lời hứa về thần vật không đáng tin vì người hứa là ai. Nó đáng ngờ chính vì thứ được hứa là thứ mà không ai muốn chia sẻ với người khác.
Chương 675 — Ngày thứ bảy
Sáng ngày thứ bảy, biển quanh Khô Lâu đảo trong hơn những ngày trước, như thể chính biển cũng biết rằng hôm nay là ngày mà phong tỏa sẽ được dỡ bỏ một phần. Những người canh biển của Ma Tông vẫn đứng ở vị trí của mình, nhưng họ đã không còn căng thẳng như những ngày đầu, vì họ biết rằng hôm nay, theo lời hẹn, sẽ có một vật chứng được đưa tới Bạch Hổ Môn, và vật chứng đó sẽ quyết định xem bảy ngày qua có phải là bảy ngày vô ích hay không.
Long đứng trên bờ, nhìn mặt trời mọc lên từ phía đông, ánh sáng đầu tiên chiếu xuống mặt biển và làm cho những con sóng nhỏ lấp lánh như những mảnh gương vỡ. Hắn cầm trên tay một chiếc hộp gỗ nhỏ, bên trong là chiếc nhẫn của Thánh Chủ, còn nguyên vẹn, không có máu, không có vết nứt, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy chủ nhân của nó đã từng bị thương nặng. Chiếc nhẫn được đặt trên một tấm vải đỏ, trông rất bình thường, nhưng Long biết rằng với Bành Tiêu Nhiễm, chiếc nhẫn này còn có giá trị hơn cả một đội quân, vì nó là bằng chứng duy nhất, tính tới lúc này, cho thấy Thánh Chủ vẫn còn sống.
“Đi đi.” Hắn nói với người đưa tin, một cao thủ Nam Hải đã từng quỳ xuống theo hắn ở chương 663 và đã được hắn tin tưởng giao việc này. “Đưa nhẫn tới Bạch Hổ Môn, giao tận tay Bành Tiêu Nhiễm, không qua trung gian, không qua thư không ký tên. Kèm theo nhẫn chỉ có một câu nhắn, không ký tên, nhưng là câu nhắn của ta: Người còn sống.”
Người đưa tin gật đầu, nhận hộp gỗ, lên thuyền và rời khỏi Khô Lâu đảo. Long đứng trên bờ nhìn thuyền đi khuất dần, trong lòng hắn có một cảm giác rất lạ: vừa nhẹ nhõm vì hắn đã giữ đúng lời hẹn ngày thứ bảy, vừa lo lắng vì hắn không biết Bành Tiêu Nhiễm sẽ phản ứng như thế nào khi nhận được nhẫn. Nàng có thể vui mừng vì Thánh Chủ còn sống, cũng có thể tức giận vì Thánh Chủ đang nằm trong tay Ma Tông, và cũng có thể im lặng, không nói gì, để suy nghĩ về bước tiếp theo của mình.
Ở Bạch Hổ Môn, Bành Tiêu Nhiễm nhận được hộp gỗ vào buổi trưa. Nàng mở hộp ra trong phòng riêng, không có ai khác, chỉ có một mình nàng và chiếc nhẫn. Nàng cầm nhẫn trong tay rất lâu, xoay nhẫn một vòng, nhìn kỹ từng chi tiết trên nhẫn, từ hình hổ khắc trên mặt nhẫn tới những vết xước nhỏ mà chỉ người từng đeo nhẫn lâu năm mới biết là có từ khi nào.
Nàng không khóc, không cười, không nói gì. Nàng chỉ ngồi xuống ghế, đặt nhẫn lên bàn, rồi lại cầm lên, rồi lại đặt xuống, như thể nàng đang cố gắng xác nhận rằng chiếc nhẫn này là thật, rằng Thánh Chủ thật sự còn sống, và rằng bảy ngày qua, Ma Tông đã không lừa nàng.
Buổi chiều, khi các trưởng lão hỏi nàng về tin tức từ Khô Lâu đảo, nàng chỉ nói một câu duy nhất, rất ngắn, nhưng đủ để tất cả mọi người trong đại điện hiểu rằng tình hình đã thay đổi.
“Thánh Chủ còn sống.”
Không ai hỏi thêm, vì ai cũng biết rằng nếu Thánh Chủ còn sống mà đang nằm trong tay Ma Tông, thì Bạch Hổ Môn không thể phát binh liều lĩnh được nữa, vì phát binh liều lĩnh có thể khiến Thánh Chủ chết thật. Và nếu Thánh Chủ còn sống, thì việc tìm người kế vị cũng không còn cấp bách như trước nữa, vì người kế vị chỉ cần thiết khi người đứng đầu đã chết thật sự.
Buổi tối, Bành Tiêu Nhiễm ngồi một mình trong phòng, nhìn chiếc nhẫn đặt trên bàn dưới ánh đèn dầu. Nàng hiểu một điều khác, một điều mà Long có thể đã tính trước khi gửi nhẫn: từ nay, mỗi lần nàng muốn biết tin về Thánh Chủ, nàng sẽ phải qua Ma Tông. Và đó chính là điều mà Long muốn, không phải để khoe sức mạnh mà để nàng không còn phải nghe tin từ những phong thư không ký tên nữa, vì những phong thư đó chỉ khiến nàng nghi ngờ và hành động vội vàng.
Nàng tự hỏi mình trong đêm, một câu hỏi mà không ai khác có thể trả lời thay nàng: nàng sẽ đổi thứ gì để chuộc lại Thánh Chủ, và thứ đó có đáng để đánh đổi cả Bạch Hổ Môn hay không. Nàng không có câu trả lời ngay trong đêm đó, nhưng nàng biết rằng câu hỏi này sẽ còn theo nàng rất lâu, cho tới khi nàng gặp mặt trực tiếp Long và nói chuyện với hắn như hai người đứng đầu hai thế lực, chứ không phải qua thư hay qua sứ giả nữa. Ngoài cửa sổ, gió biển vẫn thổi đều, và chiếc nhẫn trên bàn vẫn nằm yên dưới ánh đèn, như một lời nhắc rằng người còn sống thì vẫn còn cơ hội để nói chuyện.
Một vật chứng nhỏ, nếu đưa đúng ngày đã hẹn, còn có sức nặng hơn một đội quân tới cứu người mà không hẹn trước.
Chương 676 — Ba phe trong Bạch Hổ Môn
Đại điện Bạch Hổ Môn buổi sáng hôm sau đông hơn thường lệ, không phải vì có lễ hay có khách, mà vì tất cả các trưởng lão đều muốn nghe Bành Tiêu Nhiễm nói về tin tức Thánh Chủ còn sống. Ánh sáng từ cửa chính chiếu vào đại điện, rọi lên những cột đá lớn và lên khuôn mặt của từng trưởng lão, mỗi người một vẻ khác nhau: có người nhẹ nhõm, có người nghi ngờ, có người đã bắt đầu tính toán xem tin tức này sẽ ảnh hưởng tới vị trí của mình như thế nào.
Bành Tiêu Nhiễm ngồi ở vị trí chủ tọa, sắc mặt bình tĩnh, không vui mừng quá mức, cũng không lo lắng quá mức. Nàng nhìn xuống đại điện một lượt, rồi nói, giọng rõ ràng, đủ cho tất cả mọi người nghe thấy, nhưng không cao giọng.
“Thánh Chủ còn sống. Tin này đã được xác nhận bằng vật chứng, không phải bằng thư không ký tên. Vì vậy, từ nay, Bạch Hổ Môn sẽ không tìm người kế vị nữa, cho tới khi có tin tức chắc chắn hơn về Thánh Chủ.”
Câu nói đó khiến đại điện im lặng một lúc, rồi bắt đầu chia rõ thành ba phe, không còn chỉ là hai phe cãi nhau như trước nữa. Phe của Bành Tiêu Nhiễm, gồm những người đã theo nàng từ khi nàng bắt đầu giữ sơn môn, muốn giữ sơn môn và đàm phán, không phát binh, không cầu viện, chỉ chờ thời cơ và giữ vững những gì Bạch Hổ Môn còn có. Phe của Tào Hùng, gồm những trưởng lão trẻ hơn và những người muốn hành động nhanh, muốn phát binh ngay để cứu Thánh Chủ, và càng lúc càng nói to về việc cần một môn chủ mới nếu Thánh Chủ không trở về trong thời gian ngắn. Phe trưởng lão già, gồm những người đã sống qua nhiều đời môn chủ, muốn cầu viện Đông Phương gia, dù phải trả giá lớn, vì họ tin rằng chỉ Đông Phương gia mới đủ mạnh để ép Ma Tông thả người.
Một trưởng lão già đứng dậy, giọng run run vì tuổi tác nhưng vẫn rất kiên quyết.
“Chúng ta không thể chờ mãi được. Thánh Chủ còn sống mà đang nằm trong tay kẻ khác thì mỗi ngày trôi qua, Bạch Hổ Môn lại yếu đi một chút, vì giang hồ sẽ nghĩ rằng chúng ta không dám cứu môn chủ của mình.”
Một trưởng lão trẻ thuộc phe Tào Hùng lập tức đứng dậy theo, nói to hơn.
“Đúng vậy! Nếu chúng ta không phát binh ngay, thì tới khi Thánh Chủ trở về, Bạch Hổ Môn sẽ không còn gì để cho ngài trở về nữa, vì tất cả đã bị các phe khác chia nhau hết rồi.”
Bành Tiêu Nhiễm ngồi nghe cả ba phe nói hết, không ngắt lời ai, không đập bàn, không tỏ ra tức giận. Nàng chỉ ngồi yên, tay đặt trên bàn, mắt nhìn từng người một, như thể nàng đang ghi nhớ không chỉ những gì họ nói mà còn cả cách họ nói, và ai là người nói to nhất, ai là người nói ít nhất.
Khi tất cả đã nói xong, đại điện lại im lặng, chờ nàng lên tiếng. Nàng chỉ nói một câu, rất ngắn, nhưng câu đó khiến cả đại điện phải suy nghĩ.
“Bạch Hổ Môn chưa mất Thánh Chủ, chỉ mất tin tức về Thánh Chủ. Kẻ nào nhân lúc mất tin tức mà tranh quyền thì kẻ đó mới là người làm Bạch Hổ Môn mất thật.”
Câu nói đó khiến phe trưởng lão già im lặng, vì họ hiểu rằng Bành Tiêu Nhiễm vừa nói thẳng vào ý định cầu viện của họ mà không cần buộc tội ai. Nhưng nó không khiến Tào Hùng im lặng. Hắn nhìn nàng, ánh mắt đã không còn như trước, không còn là ánh mắt của một thuộc hạ nhìn người giữ sơn môn, mà là ánh mắt của một người đang cân nhắc một con đường khác mà hắn chưa dám nói ra, một con đường mà hắn biết rằng nếu đi rồi thì sẽ không quay lại được nữa.
Buổi họp kết thúc mà không có quyết định phát binh, không có quyết định cầu viện, chỉ có quyết định giữ sơn môn và chờ đợi. Nhưng Bành Tiêu Nhiễm biết rằng việc chia thành ba phe rõ ràng như vậy không phải là một điều xấu hoàn toàn, vì khi các phe đã lộ rõ, nàng mới biết mình phải đối phó với ai, và phải giữ ai lại bên mình. Sau buổi họp, nàng đi một mình về phòng, không gọi tùy tùng theo, chỉ đi chậm qua hành lang dài của đại điện, nghe tiếng bước chân của chính mình vang lên trên nền đá. Nàng nghĩ về ba phe vừa lộ ra: phe của nàng cần thời gian, phe của Tào Hùng cần hành động, phe trưởng lão già cần một chỗ dựa bên ngoài. Ba nhu cầu đó không thể thỏa mãn cùng một lúc, nhưng nàng cũng biết rằng nếu nàng ép cả ba phe phải nghe theo một nhu cầu duy nhất ngay lúc này, thì hai phe còn lại sẽ tìm cách khác để thỏa mãn nhu cầu của mình trong bóng tối.
Một môn phái không loạn vì mất người đứng đầu. Nó loạn vì những người còn lại bắt đầu tranh nhau xem ai mới là người đứng đầu tiếp theo.
Chương 677 — Tào Hùng muốn phát binh
Căn phòng kín sau đại điện Bạch Hổ Môn không lớn, chỉ đủ cho khoảng mười người ngồi quanh một chiếc bàn gỗ dài, nhưng nó lại là nơi mà nhiều quyết định quan trọng của Bạch Hổ Môn đã được bàn bạc trong bóng tối, trước khi được đưa ra đại điện để công bố. Buổi tối hôm đó, Tào Hùng triệu tập những trưởng lão ủng hộ hắn vào căn phòng này, cửa đóng kín, đèn dầu chỉ thắp một ngọn, ánh sáng mờ mờ khiến khuôn mặt của từng người đều trở nên khó đoán.
Tào Hùng ngồi ở đầu bàn, tay đặt lên một tấm bản đồ vẽ tay của vùng biển quanh Khô Lâu đảo, trên đó có những dấu đỏ đánh dấu vị trí mà hắn cho rằng Thánh Chủ đang bị giam. Hắn không nói thẳng rằng hắn muốn làm môn chủ, vì hắn biết rằng nếu nói thẳng ra thì ngay cả những người ủng hộ hắn cũng sẽ sợ. Hắn chỉ nói về Thánh Chủ, về Bạch Hổ Môn, và về việc không thể chờ thêm nữa.
“Thánh Chủ đã mất tích quá lâu rồi.” Hắn nói, giọng trầm và chậm, như thể mỗi chữ đều được cân nhắc kỹ. “Chúng ta đã chờ bảy ngày, đã nhận được một chiếc nhẫn, nhưng chiếc nhẫn đó không phải là Thánh Chủ. Thánh Chủ vẫn đang nằm trong tay Ma Tông, và mỗi ngày chúng ta chờ thêm, Ma Tông lại có thêm thời gian để củng cố vị trí của chúng, để khiến giang hồ tin rằng Bạch Hổ Môn đã không còn đủ sức để cứu môn chủ của mình nữa.”
Một trưởng lão trẻ gật đầu, nói theo: “Nếu Bành Tiêu Nhiễm không dám phát binh thì chúng ta phải là người dám. Một môn phái mà không dám cứu môn chủ của mình thì còn ai dám theo môn phái đó nữa?”
Những người khác trong phòng cũng gật đầu, nhưng không ai dám nói to điều đó ra ngoài đại điện, vì ai cũng biết Bành Tiêu Nhiễm đã từng nói: ai dám nhân lúc này tranh quyền, nàng sẽ là người đầu tiên chém kẻ đó. Câu nói đó không phải là một lời đe dọa suông, vì Bành Tiêu Nhiễm đã từng làm đúng như những gì nàng nói trong quá khứ, và những người trong phòng này đều biết điều đó.
Tào Hùng nhìn từng người một, rồi nói tiếp, giọng nhỏ hơn, như thể hắn đang nói một bí mật mà chỉ những người trong phòng này mới được nghe.
“Ta không nói chúng ta phải chống lại Bành Tiêu Nhiễm. Ta chỉ nói rằng nếu nàng không dám làm, thì chúng ta phải làm thay nàng, vì Bạch Hổ Môn. Và nếu chúng ta làm được việc mà nàng không dám làm, thì giang hồ sẽ tự biết ai mới là người xứng đáng giữ sơn môn này.”
Câu nói đó khiến căn phòng im lặng một lúc. Ai cũng hiểu rằng Tào Hùng vừa nói ra ý định thật sự của mình mà không cần nói thẳng ra ba chữ làm môn chủ. Hắn muốn dùng việc cứu Thánh Chủ làm lý do, và dùng lý do đó để trở thành người đứng đầu, và những người trong phòng này, nếu theo hắn, sẽ trở thành những người đầu tiên được hưởng lợi khi hắn thành công.
Ở ngoài phòng kín, Đồng Sư đứng trong bóng tối của hành lang, không vào, không gõ cửa, chỉ đứng nghe. Hắn là đại trưởng lão từng cảnh báo về Tào Hùng, và hắn đã nghe đủ những lời như vậy trong nhiều năm qua. Hắn không cần vào để biết trong phòng đang nói gì, vì hắn biết những lời như vậy thường kết thúc bằng một cánh cổng sơn môn được mở ra từ bên trong, không phải bằng một trận đánh từ bên ngoài.
Đồng Sư đứng đó rất lâu, cho tới khi cuộc họp trong phòng kín kết thúc và những người trong phòng bắt đầu ra về từng người một, mỗi người đi một hướng khác nhau để không ai biết rằng họ vừa họp với nhau. Hắn nhìn theo bóng lưng của Tào Hùng đi khuất trong hành lang tối, và trong lòng hắn, một quyết định mới đã hình thành: hắn sẽ không để Tào Hùng mở cổng sơn môn, dù phải dùng cách nào đi nữa, vì một khi cổng đã mở cho quân của người khác vào, thì Bạch Hổ Môn sẽ không còn là Bạch Hổ Môn nữa, dù người mở cổng có trở thành môn chủ hay không. Về tới phòng mình, hắn gọi một người lính canh mà hắn tin tưởng nhất tới, dặn rất nhỏ rằng từ nay, bất kỳ đội lính nào tới gần cổng sơn môn vào giờ đổi ca cũng phải báo ngay cho hắn, không cần hỏi lý do, không cần chờ lệnh từ ai khác. Người lính gật đầu, không hỏi thêm, và Đồng Sư biết rằng chỉ một câu dặn như vậy thôi cũng đã đủ để hắn không còn phải đứng một mình trong bóng tối mà chờ đợi nữa.
Kẻ muốn đoạt quyền hiếm khi nói rằng hắn muốn đoạt quyền. Hắn chỉ nói rằng hắn là người duy nhất dám làm điều mà người khác không dám.
Chương 678 — Phe trưởng lão già
Phòng của các trưởng lão già nằm ở phía tây Bạch Hổ Môn, là một dãy phòng nhỏ, yên tĩnh, có vườn trúc phía trước và một con đường đá dẫn ra đại điện. Buổi sáng, các trưởng lão già thường ngồi trong vườn trúc, uống trà, nói chuyện về những ngày xưa khi Bạch Hổ Môn còn mạnh, khi Thánh Chủ còn trẻ, khi giang hồ còn chưa có nhiều biến động như bây giờ. Nhưng sáng hôm đó, họ không nói chuyện về ngày xưa nữa, mà nói chuyện về một bức thư.
Bức thư được viết trên giấy tốt, chữ viết ngay ngắn, cẩn thận, như thể người viết đã viết đi viết lại nhiều lần trước khi viết bản cuối cùng. Thư không nói rằng Bạch Hổ Môn muốn cầu viện, mà chỉ nói rằng Bạch Hổ Môn đang gặp khó khăn và mong Đông Phương gia “chỉ điểm”. Đó là cách nói khéo của những người già trong giang hồ: cầu viện mà không muốn mang tiếng cầu viện, nhờ giúp mà không muốn mang tiếng nhờ giúp, vì mang tiếng nhờ giúp thì sẽ bị coi là yếu, mà một môn phái bị coi là yếu thì sẽ bị các phe khác coi thường.
Một trưởng lão già, tóc bạc trắng, tay run nhẹ khi cầm thư, nói với những người xung quanh: “Chúng ta không thể chờ Bành Tiêu Nhiễm quyết định mãi được. Nàng còn trẻ, nàng còn muốn giữ sơn môn bằng đàm phán, nhưng đàm phán thì cần thời gian, mà thời gian thì chúng ta không có nhiều. Đông Phương gia là gia tộc lớn, họ có thể ép Ma Tông thả Thánh Chủ chỉ bằng một lời nói, mà không cần đánh nhau. Vì vậy, chúng ta chỉ cần nhờ họ chỉ điểm một chút thôi, không cần phải cầu viện chính thức.”
Những trưởng lão khác gật đầu, có người còn nói thêm rằng Đông Phương gia từng giúp Bạch Hổ Môn trong quá khứ, và giúp lần này cũng chỉ là giúp lại một ân tình cũ mà thôi. Họ không nghĩ rằng việc nhờ Đông Phương gia chỉ điểm sẽ khiến Bạch Hổ Môn phải trả giá gì, vì họ tin rằng một gia tộc lớn thì không cần một môn phái nhỏ phải trả giá quá lớn.
Người mang thư được chọn là một đệ tử trẻ, nhanh nhẹn, biết đường đi tới Đông Phương gia và biết cách đi mà không bị ai để ý. Hắn nhận thư, cất vào trong áo, và chuẩn bị rời khỏi Bạch Hổ Môn vào buổi trưa, khi mọi người đang bận rộn với công việc trong ngày và ít ai để ý tới một đệ tử trẻ ra khỏi sơn môn.
Nhưng thư chưa kịp gửi đi thì đã bị Đồng Sư chặn lại ở cổng phụ phía tây. Đồng Sư không phải tình cờ đứng đó, mà hắn đã đứng đó từ sáng sớm, vì hắn đã đoán được rằng phe trưởng lão già sẽ tìm cách gửi thư riêng sau cuộc họp ở đại điện. Hắn không đốt thư, cũng không báo cho Bành Tiêu Nhiễm ngay, mà chỉ giữ thư lại trong tay, nhìn người mang thư và nói một câu rất bình tĩnh.
“Ngươi mang thư này đi thì Bạch Hổ Môn sẽ có viện binh, nhưng cũng sẽ không còn là Bạch Hổ Môn nữa. Ngươi tự chọn đi: ngươi muốn Bạch Hổ Môn có viện binh mà mất đi chính mình, hay ngươi muốn Bạch Hổ Môn khó khăn một thời gian nhưng vẫn còn là chính mình?”
Người mang thư do dự rất lâu. Hắn là một đệ tử trẻ, hắn không hiểu hết những gì Đồng Sư vừa nói, nhưng hắn hiểu được một điều: nếu hắn mang thư đi, hắn sẽ là người đã mở ra một con đường mà Bạch Hổ Môn có thể không quay lại được nữa. Cuối cùng, hắn quay về, không gửi thư nữa, và trả thư lại cho các trưởng lão già mà không nói gì thêm.
Đồng Sư cầm thư trong tay, đi về phòng của mình, cất thư vào một ngăn kéo khóa lại. Hắn biết rằng việc chặn một bức thư không đồng nghĩa với việc chặn được ý định cầu viện, vì ý định đó vẫn còn trong lòng những trưởng lão già, chỉ là chưa tìm được người mang thư tiếp theo mà thôi. Nhưng hắn cũng biết rằng mỗi lần chặn được một bức thư, hắn lại cho Bành Tiêu Nhiễm thêm một chút thời gian để giữ sơn môn, và thời gian, trong lúc này, là thứ quý giá nhất mà Bạch Hổ Môn còn có. Trong khi đó, ở vườn trúc phía tây, các trưởng lão già vẫn ngồi uống trà trong im lặng, không ai nhắc tới bức thư vừa bị chặn, nhưng ai cũng biết rằng bức thư đó vẫn còn nằm trong ngăn kéo của Đồng Sư, và ý định cầu viện thì vẫn còn nằm trong lòng họ, chỉ chờ một cơ hội khác kín đáo hơn để lại được gửi đi.
Một bức thư cầu viện bị chặn lại không có nghĩa là ý định cầu viện đã hết. Nó chỉ có nghĩa là người ta sẽ tìm một cách khác kín đáo hơn để cầu viện.
Chương 679 — Thư thứ ba
Buổi chiều hôm đó, khi ánh nắng bắt đầu nghiêng qua mái ngói của Bạch Hổ Môn và những người lính canh bắt đầu đổi ca, một người đưa thư lạ mặt tới cổng sơn môn, không mặc áo của Bạch Hổ Môn, cũng không mặc áo của bất kỳ môn phái nào mà lính canh từng thấy. Người đó chỉ đưa ra một phong thư, nói rằng thư này phải giao tận tay Tào Hùng, không được qua tay bất kỳ ai khác, rồi quay đi ngay, không chờ câu trả lời, không nhận tiền công, như thể hắn chỉ là một người mang thư thuê và đã làm xong việc của mình.
Tào Hùng nhận thư trong phòng riêng của mình, một căn phòng lớn hơn phòng của các trưởng lão khác, có cửa sổ nhìn ra sân tập của Bạch Hổ Môn, nơi các đệ tử đang luyện võ buổi chiều. Hắn mở thư ra, đọc từng chữ một, rất chậm, như thể hắn sợ rằng nếu đọc nhanh quá thì hắn sẽ hiểu sai ý của người viết thư. Thư không dài, chỉ có vài dòng, nhưng mỗi dòng đều rất rõ ràng, không vòng vo, không ẩn ý.
Thư viết: nếu Tào Hùng mở cổng sơn môn cho quân Đông Phương vào, Đông Phương gia sẽ giúp hắn lên làm môn chủ Bạch Hổ Môn, và sẽ giúp hắn cứu Thánh Chủ bằng sức mạnh của gia tộc. Thư có ký hiệu của Đông Phương gia ở cuối, một ký hiệu mà Tào Hùng đã từng thấy trên những văn thư mà Đông Phương gia gửi tới các môn phái khác trong quá khứ, nên hắn biết rằng thư này không phải là thư giả, mà thật sự là từ Đông Phương gia.
Điều khiến Tào Hùng chú ý nhất không phải là lời hứa giúp hắn lên làm môn chủ, vì lời hứa đó hắn đã nghe qua nhiều lần từ nhiều người khác nhau trong những năm qua, mà là một chi tiết nhỏ trong thư: thư không nói rõ quân Đông Phương sẽ vào bằng cổng nào, sẽ ở lại bao lâu, và sẽ rời đi khi nào. Thư chỉ nói rằng quân Đông Phương sẽ vào, và sau đó, Tào Hùng sẽ là môn chủ. Những điều còn lại, thư không nói, và chính những điều không nói đó mới khiến Tào Hùng phải suy nghĩ.
Hắn đọc thư ba lần, tay run nhẹ, không phải vì sợ hãi mà vì hắn đang đứng trước một lựa chọn mà hắn đã chờ đợi từ lâu, nhưng khi lựa chọn đó thật sự tới trước mặt hắn, hắn mới nhận ra rằng lựa chọn đó không đơn giản như hắn từng tưởng tượng. Hắn biết đây là cơ hội mà hắn đã chờ, nhưng hắn cũng biết một điều mà người viết thư không viết ra: một khi cổng sơn môn đã mở cho quân của một gia tộc khác vào, thì dù hắn có lên làm môn chủ, Bạch Hổ Môn cũng sẽ không còn là của hắn nữa, vì quân Đông Phương, một khi đã vào, sẽ không dễ dàng rời đi chỉ vì hắn yêu cầu.
Buổi tối, Tào Hùng ngồi một mình trong phòng, không thắp nhiều đèn, chỉ thắp một ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn, đặt phong thư trước mặt, nhìn nó rất lâu. Ngoài cửa sổ, sân tập đã vắng người, chỉ còn tiếng gió thổi qua những cây trúc và tiếng bước chân của lính canh đi tuần. Hắn nghĩ về con trai mình, người đang bị Đông Phương gia giữ làm con tin, dù thư này không nhắc tới con trai hắn một chữ nào. Hắn nghĩ về Thánh Chủ, người đang nằm trong tay Ma Tông, và về Bành Tiêu Nhiễm, người đang giữ sơn môn mà hắn muốn có. Hắn nghĩ về tất cả những người đó, và hắn nhận ra rằng thư này, dù viết rất rõ ràng, lại không giải quyết được bất kỳ vấn đề nào trong số đó một cách trọn vẹn, mà chỉ đổi một vấn đề này lấy một vấn đề khác.
Cuối cùng, hắn cất thư vào trong áo, không trả lời ngay, không đốt thư, cũng không báo cho Bành Tiêu Nhiễm. Hắn chỉ ngồi đó thêm một lúc nữa, nhìn ra cửa sổ nơi sơn môn của Bạch Hổ Môn vẫn đang đóng kín trong đêm, và tự hỏi mình một câu mà hắn chưa dám trả lời: nếu hắn mở cổng, hắn sẽ là môn chủ của một Bạch Hổ Môn còn nguyên vẹn, hay chỉ là môn chủ của một cái tên Bạch Hổ Môn mà bên trong đã thuộc về người khác. Trước khi đi ngủ, hắn còn cầm bút lên, định viết một dòng trả lời ngắn, nhưng viết được hai chữ thì lại dừng tay, đặt bút xuống, gấp tờ giấy trắng lại và cất đi. Hắn biết rằng một khi đã viết ra, dù chỉ là hai chữ, thì hắn cũng đã bắt đầu đi trên con đường mà thư này vẽ ra, và hắn vẫn chưa quyết định được rằng mình có thật sự muốn đi trên con đường đó hay không.
Trước khi đi ngủ, một thuộc hạ thân tín của Tào Hùng gõ cửa phòng hắn, hỏi nhỏ qua khe cửa: “Ngài đã trả lời thư đó chưa? Nếu ngài cần người mang thư đi ngay trong đêm nay thì ta có thể đi ngay.” Tào Hùng đáp, giọng trầm và chậm, không mở cửa: “Chưa trả lời. Cứ để đó đã. Một bức thư như vậy, trả lời vội thì sẽ sai, mà không trả lời thì cũng chưa chắc đã đúng, nhưng ít nhất, chưa trả lời thì ta vẫn còn thời gian để suy nghĩ thêm một đêm nữa.” Người thuộc hạ nghe xong, không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ rời đi, và Tào Hùng lại ngồi một mình với phong thư trước mặt, trong căn phòng chỉ còn một ngọn đèn dầu nhỏ.
Một lời hứa giúp ngươi lên làm chủ không đáng mừng. Nó đáng sợ chính vì người hứa sẵn sàng giúp ngươi, nhưng không nói rằng sau đó ngươi sẽ còn lại gì.
Chương 680 — Tào Hùng do dự
Trong ba ngày sau khi nhận thư thứ ba, Tào Hùng không ngủ ngon một đêm nào. Ban ngày, hắn vẫn họp với phe của mình, vẫn nói về việc phát binh cứu Thánh Chủ, vẫn tỏ ra là một người quyết đoán và mạnh mẽ trước mặt các trưởng lão ủng hộ hắn. Nhưng ban đêm, khi mọi người đã về phòng của mình và Bạch Hổ Môn chìm vào yên tĩnh, hắn lại một mình đi quanh sơn môn, không mang theo tùy tùng, không mang theo đèn, chỉ đi trong bóng tối và nghe tiếng bước chân của chính mình trên nền đá.
Đêm đầu tiên, hắn đi tới cổng sơn môn, đứng nhìn cổng rất lâu. Cổng sơn môn của Bạch Hổ Môn là một cổng đá lớn, hai cánh cổng gỗ dày, trên cổng có khắc hình hổ trắng, đã cũ và đã sờn theo thời gian, nhưng vẫn rất vững chắc. Hắn đặt tay lên cánh cổng, cảm nhận sự lạnh lẽo và cứng rắn của gỗ và đá, và tự hỏi: nếu hắn ra lệnh mở cổng này cho quân Đông Phương vào, thì cánh cổng này sẽ còn là cổng của Bạch Hổ Môn nữa hay không, hay nó sẽ trở thành cổng của một nơi mà người khác có thể ra vào tự do.
Đêm thứ hai, hắn đi tới sân tập, nơi ban ngày các đệ tử luyện võ, ban đêm thì vắng tanh, chỉ còn những cọc gỗ tập luyện đứng im trong bóng tối. Hắn nhớ lại lần đầu tiên hắn vào Bạch Hổ Môn, khi hắn còn là một đệ tử trẻ, mới mười mấy tuổi, tay cầm một thanh kiếm gỗ, đứng ở sân tập này và thề với sư phụ của mình rằng hắn sẽ giữ sơn môn này bằng mọi giá. Lúc đó, hắn từng thề sẽ giữ sơn môn này bằng mọi giá, và lời thề đó, sau nhiều năm tranh quyền, đã mờ đi, nhưng chưa biến mất hẳn. Đêm nay, khi hắn đứng một mình trong sân tập vắng, lời thề đó lại vang lên trong đầu hắn, rõ ràng như thể sư phụ của hắn vừa mới nói lại với hắn ngày hôm qua.
Đêm thứ ba, hắn không đi đâu cả, mà chỉ ngồi trong phòng của mình, nhìn phong thư thứ ba đặt trên bàn, đã được hắn đọc đi đọc lại nhiều lần tới mức giấy đã hơi nhăn ở các góc. Hắn nghĩ về con trai mình, người đang bị Đông Phương gia giữ làm con tin, và hắn tự hỏi: nếu hắn không mở cổng, con trai hắn sẽ ra sao? Nếu hắn mở cổng, con trai hắn sẽ được trả về, nhưng Bạch Hổ Môn sẽ ra sao? Hai câu hỏi đó cứ xoay quanh trong đầu hắn, không có câu trả lời nào khiến hắn hài lòng hoàn toàn, vì dù hắn chọn cách nào, hắn cũng sẽ mất một thứ quan trọng.
Ban ngày ngày thứ ba, trong cuộc họp với phe của mình, một trưởng lão trẻ hỏi hắn: “Khi nào chúng ta phát binh? Chúng ta đã chờ quá lâu rồi.” Tào Hùng nhìn người đó, im lặng một lúc, rồi chỉ nói: “Chờ thêm một chút nữa. Phát binh mà không có kế hoạch rõ ràng thì cũng chỉ là đưa người đi chết mà thôi.” Câu nói đó khiến phe của hắn hơi thất vọng, vì họ đã quen với một Tào Hùng luôn đòi hành động nhanh, nhưng họ cũng không dám phản đối, vì họ biết rằng Tào Hùng đang do dự, và do dự của hắn không phải là do hắn sợ chết, mà là do hắn đang cân nhắc một điều gì đó lớn hơn cả việc phát binh.
Buổi tối ngày thứ ba, Tào Hùng đứng trước gương trong phòng mình, nhìn khuôn mặt của chính mình trong gương, một khuôn mặt đã có nhiều nếp nhăn hơn trước, một khuôn mặt mà hắn không còn nhận ra hoàn toàn nữa. Hắn tự nói với chính mình, rất nhỏ, như thể hắn sợ có người nghe thấy.
“Ngươi muốn làm môn chủ, hay ngươi muốn cứu con trai ngươi, hay ngươi muốn cả hai? Và nếu ngươi chỉ được chọn một, ngươi sẽ chọn cái nào?”
Hắn không trả lời được câu hỏi đó ngay trong đêm đó, nhưng hắn biết rằng sự do dự của hắn không phải là yếu đuối. Nó là dấu hiệu cuối cùng cho thấy hắn vẫn còn phân biệt được giữa việc muốn làm môn chủ và việc muốn bán sơn môn, và chỉ cần hắn còn phân biệt được điều đó, thì hắn vẫn còn một cơ hội để không đi sai đường hoàn toàn.
Trước khi đi ngủ, hắn còn mở một chiếc hộp gỗ cũ trong góc phòng, lấy ra thanh kiếm tập ngày xưa, thanh kiếm gỗ đã sờn, lưỡi đã nứt một đường dài vì luyện tập quá nhiều năm. Hắn cầm thanh kiếm gỗ lên, cảm nhận trọng lượng quen thuộc của nó, nhớ lại những buổi sáng mà sư phụ đã bắt hắn luyện cùng một chiêu thức hàng trăm lần cho tới khi tay hắn rã rời. Thanh kiếm đó không còn dùng để đánh nhau được nữa, nhưng nó vẫn còn là bằng chứng rằng hắn từng là một đệ tử biết giữ lời, trước khi hắn trở thành một người chỉ biết tính toán xem lời nào có lợi cho mình hơn.
Do dự không phải lúc nào cũng là yếu đuối. Đôi khi do dự là lần cuối cùng một người còn nghe thấy lời thề cũ của chính mình trước khi phá bỏ nó.
Chương 681 — Cổng sơn môn
Đêm thứ ba sau khi nhận thư, khi trăng đã lên cao và Bạch Hổ Môn chìm vào yên tĩnh, Tào Hùng ra lệnh cho một đội lính thân tín của hắn tới gần cổng sơn môn vào lúc đổi ca. Đội lính này gồm mười người, đều là những người đã theo Tào Hùng nhiều năm, đều mặc áo đen, tay cầm vũ khí, nhưng không mang theo cờ hiệu của bất kỳ phe nào. Họ đi rất nhẹ, không nói chuyện, chỉ đi theo lệnh của Tào Hùng tới vị trí đã định gần cổng sơn môn, rồi đứng đó, chờ lệnh tiếp theo.
Tào Hùng không ra lệnh mở cổng ngay, mà chỉ ra lệnh cho đội lính đó đứng ở đó, như một phép thử. Hắn muốn xem: nếu không ai hỏi vì sao đội lính này lại ở đó vào giờ đó, thì có nghĩa là sơn môn đã lỏng lẻo đủ để hắn hành động, và lần sau, hắn có thể ra lệnh mở cổng mà không ai kịp ngăn cản. Nếu có người hỏi, thì hắn sẽ nói rằng đó chỉ là diễn tập đổi ca, một lý do rất bình thường mà không ai có thể bắt bẻ được.
Đội lính đứng đó được khoảng một nén nhang, trong bóng tối, nghe tiếng gió thổi qua cổng đá và tiếng bước chân của lính canh đổi ca ở xa. Họ bắt đầu cảm thấy không thoải mái, vì đứng ở cổng sơn môn vào giờ đổi ca mà không làm gì cả là một việc rất lạ, và họ sợ rằng nếu có người hỏi, họ sẽ không biết trả lời như thế nào ngoài câu diễn tập mà Tào Hùng đã dặn.
Người hỏi họ không phải là lính canh, mà là Đồng Sư. Đồng Sư đứng ở cổng từ trước, trong bóng tối, như thể hắn đã biết trước Tào Hùng sẽ tới, hoặc như thể hắn đã đứng đó từ rất lâu rồi, chờ một người nào đó tới cổng vào giờ này. Hắn mặc áo xám, tay không cầm vũ khí, chỉ đứng yên, nhìn đội lính và nhìn Tào Hùng đang đứng sau đội lính, cách đó không xa.
“Ngươi tới đây để diễn tập, hay để mở cổng?” Đồng Sư hỏi thẳng, không vòng vo, không chào hỏi, giọng nói vang lên trong đêm yên tĩnh, rõ ràng tới mức cả đội lính đều nghe thấy và đều cúi đầu xuống.
Tào Hùng im lặng một lúc. Hắn nhìn Đồng Sư, nhìn đội lính của mình, nhìn cánh cổng đá lớn vẫn đang đóng kín trước mặt. Hắn biết rằng nếu hắn nói là diễn tập thì Đồng Sư sẽ không tin, vì Đồng Sư đã đứng đó từ trước và đã biết quá rõ về ý định của hắn. Nhưng nếu hắn nói thật là hắn tới để thử mở cổng thì hắn sẽ phải chịu trách nhiệm ngay tại chỗ, và hắn chưa sẵn sàng để chịu trách nhiệm đó.
Cuối cùng, hắn không trả lời, cũng không ra lệnh mở cổng nữa. Hắn chỉ quay đi, bước chậm rãi về phía phòng của mình, và đội lính thân tín của hắn cũng lặng lẽ rút đi theo hắn, mỗi người đi một hướng khác nhau để không ai biết rằng họ vừa đứng cùng nhau ở cổng sơn môn.
Đồng Sư đứng lại ở cổng thêm một lúc nữa, nhìn theo bóng lưng của Tào Hùng đi khuất trong bóng tối, rồi nhìn cánh cổng đá lớn vẫn đang đóng kín. Hắn đặt tay lên cánh cổng, cảm nhận sự lạnh lẽo của đá, và nghĩ rằng cổng sơn môn đêm nay vẫn đóng kín, nhưng cả hắn và Tào Hùng đều biết rằng câu hỏi của hắn đã nói ra điều mà cả hai đều hiểu: cổng đã suýt mở, và lần sau, có thể sẽ không còn ai đứng đó để hỏi một câu đúng lúc như vậy nữa.
Một người lính trẻ trong đội, khi đã rút đi được một đoạn, khẽ hỏi đội trưởng bằng giọng rất nhỏ: “Chúng ta đứng đây để làm gì vậy? Nếu chỉ là diễn tập thì vì sao không diễn tập vào ban ngày cho mọi người cùng xem?” Đội trưởng không trả lời ngay, chỉ ra hiệu cho hắn im lặng, vì đội trưởng cũng không biết trả lời như thế nào ngoài câu mà Tào Hùng đã dặn, và hắn cũng bắt đầu cảm thấy rằng việc đứng ở cổng vào ban đêm như vậy, dù chỉ là đứng yên, cũng đã là một việc không bình thường rồi. Đồng Sư đứng ở cổng cho tới khi trăng khuất sau mây, rồi mới chậm rãi đi về phòng của mình, bước chân rất nhẹ, như thể hắn không muốn đánh thức bất kỳ ai trong Bạch Hổ Môn đang ngủ, dù chính hắn cũng biết rằng đêm nay, có ít nhất một người trong Bạch Hổ Môn sẽ không ngủ được. Hắn nghĩ về ngày mai, về việc Tào Hùng sẽ lại họp với phe của mình và lại nói về việc phát binh, và về việc chính hắn sẽ phải tiếp tục đứng ở những nơi mà người khác không đứng, hỏi những câu mà người khác không hỏi, chỉ để cổng sơn môn còn đóng kín thêm được một đêm nữa.
Một cánh cổng không mở ra không có nghĩa là nó đã an toàn. Nó chỉ có nghĩa là lần này vẫn còn có người đứng đó để hỏi một câu đúng lúc.
Chương 682 — Danh sách của Đồng Sư
Căn phòng nhỏ sau đại điện Bạch Hổ Môn không phải là nơi họp chính thức, mà chỉ là một căn phòng mà các trưởng lão thường dùng để nói chuyện riêng trước khi vào đại điện. Phòng có một chiếc bàn gỗ thấp, bốn chiếc ghế, một ấm trà đã nguội và một cửa sổ nhỏ nhìn ra vườn. Buổi chiều hôm đó, Đồng Sư hẹn Bành Tiêu Nhiễm tới căn phòng này, không qua thư, không qua người trung gian, mà chỉ nhắn bằng miệng qua một đệ tử mà hắn tin tưởng nhất: “Mời môn chủ tới phòng nhỏ sau đại điện vào giờ mùi, có việc quan trọng, chỉ một mình.”
Bành Tiêu Nhiễm tới đúng giờ, một mình, không mang theo tùy tùng, không mang theo vũ khí, chỉ mặc áo thường. Nàng ngồi xuống một chiếc ghế, nhìn Đồng Sư ngồi đối diện, chờ hắn nói. Đồng Sư không nói ngay, mà lấy từ trong áo ra một tờ giấy gấp làm tư, đặt lên bàn, đẩy nhẹ về phía nàng, như thể tờ giấy đó nặng hơn vẻ bề ngoài của nó rất nhiều.
“Đây là danh sách.” Hắn nói, giọng thấp và chậm. “Danh sách những trưởng lão đã nhận Thủy Ngọc từ người trung gian Con Mắt.”
Bành Tiêu Nhiễm mở tờ giấy ra, đọc từng tên một, rất chậm. Danh sách không dài, chỉ có vài cái tên, nhưng mỗi cái tên trên đó đều là một trưởng lão mà nàng từng nghĩ là trung lập, từng nghĩ là chỉ lo việc của mình mà không theo phe nào. Có tên của một trưởng lão già mà nàng từng kính trọng vì ông ta luôn nói rằng mình không quan tâm tới tranh quyền. Có tên của một trưởng lão trẻ mà nàng từng giao cho việc quản lý kho lương thực vì tin rằng hắn là người thật thà.
Nàng đọc xong, gấp tờ giấy lại, đặt xuống bàn, không nổi giận, không đập bàn, không ra lệnh bắt ai ngay. Nàng chỉ hỏi Đồng Sư một câu, giọng bình tĩnh tới mức chính Đồng Sư cũng phải ngạc nhiên.
“Trưởng lão lấy danh sách này từ đâu? Và vì sao bây giờ mới đưa cho ta?”
Đồng Sư đáp, không quanh co: “Ta lấy từ những người vận chuyển Thủy Ngọc mà ta đã theo dõi từ lâu, và từ những cuốn sổ ghi chép mà họ để quên trong lúc say. Ta đưa cho nàng bây giờ, không phải sớm hơn, vì sớm hơn thì nàng sẽ dùng nó để bắt người, và bắt người quá sớm sẽ chỉ khiến những người trong danh sách đoàn kết lại chống nàng. Bây giờ, khi nàng đã giữ sơn môn vững hơn, khi nàng đã có hiệp ước với Ma Tông trong tay, thì danh sách này mới thật sự là vũ khí, chứ không phải là một cái cớ để gây loạn.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, hiểu ý của Đồng Sư. Nàng nói: “Ta không đưa danh sách này cho nàng để nàng giết họ.” Đồng Sư đã nói câu đó trước khi nàng kịp hỏi, như thể hắn đã đoán được nàng sẽ nghĩ gì. “Ta đưa để nàng biết rằng khi nàng nói chuyện với họ, họ không chỉ nghe nàng mà còn nghe cả người trả Thủy Ngọc cho họ. Mỗi lời nàng nói với họ đều sẽ tới tai một người khác nữa, và người khác đó sẽ trả tiền cho họ để họ nói lại những gì nàng đã nói.”
“Cảm ơn trưởng lão.” Bành Tiêu Nhiễm nói, cất tờ giấy vào trong áo, gần với chiếc nhẫn của Thánh Chủ mà nàng vẫn mang theo từ chương 675. “Ta sẽ dùng nó đúng lúc, không phải lúc này. Lúc này, nếu ta bắt họ, thì Bạch Hổ Môn sẽ loạn ngay trong đại điện, và Đông Phương gia sẽ không cần phải làm gì thêm nữa, vì chúng ta đã tự loạn rồi.”
Đồng Sư gật đầu, đứng dậy, chuẩn bị rời khỏi phòng. Trước khi đi, hắn còn nói thêm một câu, rất nhỏ, như thể hắn đang dặn một người trẻ tuổi mà hắn tin tưởng.
“Nàng giữ danh sách này cẩn thận. Đừng để nó rơi vào tay bất kỳ ai khác, kể cả những người nàng tin tưởng nhất, vì một danh sách như vậy, nếu rơi vào tay kẻ khác, sẽ trở thành một danh sách để giết người, chứ không còn là một danh sách để giữ người nữa.”
Bành Tiêu Nhiễm ngồi lại trong phòng nhỏ thêm một lúc nữa sau khi Đồng Sư đã đi, nhìn ấm trà đã nguội trên bàn và tờ giấy trong áo mình. Nàng nghĩ về những trưởng lão trong danh sách, về những người mà nàng từng nghĩ là trung lập, và nàng hiểu rằng trong Bạch Hổ Môn lúc này, trung lập thật sự là một thứ rất hiếm, hiếm tới mức có thể nàng cũng không còn tin vào hai chữ trung lập nữa, mà chỉ còn tin vào những người đã từng chứng minh lòng trung thành của mình bằng hành động, chứ không phải bằng lời nói.
Một danh sách những kẻ đã nhận tiền không phải để giết ngay. Nó để biết rằng mỗi lời ngươi nói với họ đều sẽ tới tai một người khác nữa.
Chương 683 — Cuộc họp kín
Buổi sáng hôm sau, Bành Tiêu Nhiễm triệu tập một cuộc họp kín trong đại điện, nhưng không phải là cuộc họp đông đủ như mọi lần. Nàng chỉ mời những người nàng tin tưởng nhất và những trưởng lão trong danh sách của Đồng Sư, tổng cộng chưa tới hai mươi người, ngồi quanh một chiếc bàn dài đặt giữa đại điện, không có người đứng ngoài nghe, không có đệ tử hầu trà, chỉ có một bình nước và vài chiếc chén trên bàn.
Khi mọi người đã ngồi đủ, Bành Tiêu Nhiễm đứng dậy, không ngồi ở vị trí chủ tọa cao nhất như thường lệ, mà đứng ở đầu bàn, nhìn từng người một, rồi nói, giọng rõ ràng và dứt khoát.
“Hôm nay, ta chỉ nói về một việc duy nhất: Bạch Hổ Môn sẽ không phát binh, sẽ không cầu viện Đông Phương gia trong thời gian tới, và ai vi phạm sẽ bị xử theo môn quy, không phân biệt phe phái, không phân biệt tuổi tác, không phân biệt người đó đã theo Bạch Hổ Môn bao lâu.”
Câu nói đó khiến đại điện im lặng. Những trưởng lão trong danh sách, những người đã nhận Thủy Ngọc của Con Mắt, nghe xong thì cúi đầu xuống, không dám nhìn thẳng vào Bành Tiêu Nhiễm, vì họ hiểu rằng nàng đã biết điều gì đó mà họ tưởng nàng không biết, dù nàng không nói ra nàng biết cái gì, và dù nàng không nhắc tới danh sách hay Thủy Ngọc một chữ nào trong cuộc họp này.
Một trưởng lão già trong danh sách, sau một lúc im lặng, lên tiếng, giọng run nhẹ, hỏi một câu mà ai cũng muốn hỏi nhưng không ai dám hỏi.
“Nếu có người trong chúng ta bị ép buộc phải cầu viện thì sao? Nếu có người bị người khác ép, không phải tự nguyện, thì môn quy có xử người đó như xử kẻ tự nguyện hay không?”
Bành Tiêu Nhiễm nhìn ông ta, đáp ngay, không do dự: “Môn quy xử hành động, không xử lý do. Nhưng nếu người đó tự tới nói với ta trước khi hành động, thì ta sẽ coi đó là tự thú, không phải là vi phạm. Còn nếu người đó hành động trước rồi mới nói lý do sau, thì lý do đó sẽ không còn giá trị nữa.”
Câu đáp đó khiến phe trưởng lão già im lặng thêm một lúc nữa, vì họ hiểu rằng Bành Tiêu Nhiễm vừa mở ra một con đường cho những người muốn quay lại, nhưng cũng vừa đóng lại con đường cho những người muốn vừa làm vừa giải thích sau. Tào Hùng, trong cuộc họp đó, cũng im lặng, nhưng sự im lặng của hắn khác với sự im lặng của các trưởng lão già. Hắn im lặng vì hắn đang chờ một tin tức khác, một tin tức mà hắn chưa dám nói ra với ai, một tin tức về con trai hắn mà chỉ có Đồng Sư và hắn biết, và hắn không biết rằng Đồng Sư sắp nói ra tin tức đó với Bành Tiêu Nhiễm trong chương tiếp theo.
Cuộc họp kết thúc mà không có ai bị bắt, không có ai bị phạt, không có ai bị đuổi khỏi đại điện. Nhưng sau cuộc họp, không còn trưởng lão nào dám gửi thư riêng cho Đông Phương gia nữa, ít nhất là trong vài ngày sau đó, vì ai cũng sợ rằng Bành Tiêu Nhiễm đã biết điều gì đó về mình, và sợ rằng nếu mình gửi thư nữa thì sẽ là người đầu tiên bị xử theo môn quy mà nàng vừa nhắc tới.
Buổi chiều, khi mọi người đã ra về, Bành Tiêu Nhiễm ngồi lại một mình trong đại điện, nhìn chiếc bàn dài trống không và những chiếc chén chưa ai động tới. Nàng nghĩ về cuộc họp vừa rồi, về việc nàng đã không dùng danh sách của Đồng Sư để bắt ai, và nàng cảm thấy rằng quyết định đó là đúng, vì một cuộc họp kín mà không bắt ai nhưng khiến mọi người đều phải suy nghĩ lại về hành động của mình thì còn có tác dụng hơn một cuộc họp mà bắt ngay vài người nhưng khiến những người còn lại sợ hãi và đoàn kết lại chống nàng.
Sau cuộc họp, một trưởng lão mà Bành Tiêu Nhiễm tin tưởng nhất tới gặp riêng nàng ở hành lang, hỏi nhỏ: “Nàng có thật sự biết điều gì đó về những người trong danh sách không, hay nàng chỉ nói như vậy để họ sợ?” Bành Tiêu Nhiễm nhìn ông ta, đáp rất bình tĩnh: “Ta biết đủ để họ phải suy nghĩ lại, và ta không biết đủ để bắt ai ngay lúc này. Giữa biết đủ để dọa và biết đủ để bắt là một khoảng cách rất lớn, và ta sẽ không nhảy qua khoảng cách đó chỉ vì nóng vội.” Trưởng lão nghe xong, gật đầu, không hỏi thêm, vì ông ta hiểu rằng Bành Tiêu Nhiễm vừa nói ra một nguyên tắc giữ sơn môn mà ít người trẻ tuổi hiểu được: dọa thì dễ, bắt thì khó, và bắt sai thì còn khó sửa hơn cả việc không bắt gì cả. Nàng còn dặn thêm rằng từ nay, mỗi cuộc họp kín như vậy đều phải có người ghi lại ai đã nói gì, không phải để dùng làm bằng chứng buộc tội ngay, mà để sau này, khi có người chối rằng mình chưa từng nói như vậy, thì vẫn còn có người nhớ rằng người đó đã nói.
Đôi khi giữ một môn phái không cần bắt ai cả. Chỉ cần khiến những người có ý định xấu tin rằng ngươi đã biết, dù ngươi chưa nói ra ngươi biết cái gì.
Chương 684 — Con tin của Tào Hùng
Buổi tối sau cuộc họp kín, khi đại điện đã tắt đèn và Bạch Hổ Môn chìm vào yên tĩnh, Đồng Sư tới phòng riêng của Bành Tiêu Nhiễm, không qua thư, không qua người trung gian, mà tự mình tới, gõ cửa ba tiếng nhẹ, chờ nàng mở cửa rồi mới bước vào. Phòng của Bành Tiêu Nhiễm không lớn, chỉ có một chiếc bàn, một chiếc giường và một cửa sổ nhìn ra vườn, nhưng nó là nơi mà nàng suy nghĩ nhiều nhất trong những ngày giữ sơn môn, vì ở đó, nàng không phải là môn chủ trước mặt mọi người, mà chỉ là một người đang phải đưa ra những quyết định khó khăn một mình.
Đồng Sư ngồi xuống chiếc ghế đối diện nàng, không uống trà, không nói chuyện phiếm, mà nói thẳng vào việc mà hắn đã giữ kín từ lâu, giọng chậm rãi, từng chữ một, như thể hắn sợ rằng nếu nói nhanh quá thì Bành Tiêu Nhiễm sẽ hiểu sai ý của hắn.
“Tào Hùng không tranh quyền chỉ vì tham.” Hắn nói. “Con trai hắn đã bị Đông Phương gia giữ làm con tin từ trước hải chiến. Đông Phương gia hứa sẽ trả con trai hắn nếu hắn mở cổng sơn môn. Vì vậy, mỗi lần hắn đòi phát binh, hắn không chỉ đòi quyền mà còn đòi lại con trai mình.”
Bành Tiêu Nhiễm im lặng rất lâu sau khi nghe câu đó. Nàng từng nghĩ Tào Hùng là kẻ tham quyền đơn thuần, và nàng đã chuẩn bị sẵn cách đối phó với một kẻ tham quyền: dùng môn quy để ép hắn, dùng danh sách để khiến hắn sợ, dùng đại điện để khiến hắn không dám hành động công khai. Nhưng đối phó với một người cha đang bị ép phải bán sơn môn để cứu con trai thì khác hẳn, vì một người cha như vậy không sợ môn quy, không sợ danh sách, cũng không sợ bị đuổi khỏi đại điện, mà chỉ sợ một điều duy nhất: con trai mình sẽ không bao giờ trở về nữa.
“Trưởng lão muốn ta làm gì?” Cuối cùng, nàng hỏi, giọng nhỏ hơn thường lệ, không còn là giọng của một người giữ sơn môn ra lệnh, mà là giọng của một người đang thật sự muốn nghe một lời khuyên.
Đồng Sư đáp, cũng nhỏ không kém: “Đừng giết hắn ngay. Hãy để hắn biết rằng nàng cũng biết chuyện con trai hắn, và rằng nàng sẽ không dùng chuyện đó để ép hắn, mà sẽ tìm cách cứu con trai hắn cùng với việc giữ sơn môn. Một người cha, khi biết mình còn một con đường khác ngoài việc mở cổng, sẽ không mở cổng nữa. Nhưng nếu nàng dùng chuyện con trai hắn để ép hắn phải nghe lời nàng, thì hắn sẽ càng tin rằng chỉ có Đông Phương gia mới có thể trả con trai hắn về, và hắn sẽ mở cổng nhanh hơn nữa.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, nhưng trong lòng nàng, một nỗi lo mới đã hình thành. Nàng biết rằng việc cứu một con tin đang nằm trong tay Đông Phương gia không phải là việc có thể làm trong một đêm, cũng không phải là việc có thể làm bằng một bức thư hay một cuộc đàm phán ngắn. Nó cần thời gian, cần người, cần tin tức, và cần cả sự may mắn, mà trong lúc này, Bạch Hổ Môn không có nhiều thời gian, cũng không có nhiều người có thể tin tưởng để làm việc đó.
Nàng hỏi Đồng Sư thêm một câu, về một điều mà nàng vẫn chưa rõ: “Con trai Tào Hùng bị giữ ở đâu? Và vì sao Đông Phương gia lại chọn con trai hắn mà không chọn con trai của người khác?”
Đồng Sư lắc đầu, nói thật: “Ta không biết chính xác nơi giữ, chỉ biết rằng Đông Phương gia đã giữ hắn từ trước hải chiến, và đã dùng hắn để ép Tào Hùng phải nghe lời họ từ đó tới nay. Họ chọn con trai Tào Hùng vì Tào Hùng là người có tham vọng, có phe phái, và có khả năng mở cổng sơn môn nếu được hứa hẹn đủ lớn. Một người không có tham vọng thì không thể dùng làm công cụ để mở cổng, vì người đó sẽ không mở cổng dù được hứa hẹn gì đi nữa.”
Buổi tối đó, sau khi Đồng Sư đã rời khỏi phòng, Bành Tiêu Nhiễm ngồi một mình rất lâu, nhìn ra cửa sổ nơi vườn đã tối đen, chỉ còn tiếng côn trùng kêu và tiếng gió thổi qua những cây trúc. Nàng nghĩ về Tào Hùng, về con trai hắn, về Bạch Hổ Môn, và về chính mình. Nàng từng nghĩ rằng giữ sơn môn chỉ là giữ những bức tường đá và những cánh cổng gỗ, nhưng bây giờ nàng hiểu rằng giữ sơn môn còn là giữ những con người trong sơn môn đó, kể cả những người đang muốn phản bội sơn môn, vì những người đó, khi nhìn kỹ, có thể chỉ là những người cha, những người con, những người đang bị ép phải chọn giữa sơn môn và người thân của mình.
Một kẻ tưởng là tham quyền, khi nhìn kỹ, có thể chỉ là một người cha đang bị ép phải chọn giữa sơn môn và con trai mình. Và lựa chọn đó, không ai có quyền coi nhẹ.
Chương 685 — Lời nhắn gặp mặt trực tiếp
Sáng hôm sau, sau cuộc họp kín và sau khi biết chuyện con tin của Tào Hùng, Bành Tiêu Nhiễm gọi Tần Phong tới phòng riêng của mình. Tần Phong tới rất nhanh, vì hắn biết rằng mỗi lần Bành Tiêu Nhiễm gọi hắn tới phòng riêng như vậy thì đều là những việc quan trọng, không thể nói qua người khác, không thể viết thành thư, mà phải nói trực tiếp và phải nhớ chính xác từng chữ.
Bành Tiêu Nhiễm nhìn Tần Phong, nói chậm rãi, từng chữ một, như thể nàng đang khắc từng chữ đó vào trí nhớ của hắn.
“Ngươi mang lời nhắn này tới cho Long, qua chính ngươi, không qua thư không ký tên, không qua sứ giả trung gian, không qua bất kỳ ai khác. Lời nhắn chỉ có một câu: Ta cần gặp mặt trực tiếp, không qua sứ giả.”
Tần Phong lặp lại câu đó một lần, để chắc chắn rằng hắn đã nhớ đúng, rồi hỏi: “Nàng có muốn ta nói thêm gì nữa không? Ví dụ như thời gian, địa điểm, hay điều kiện gì cho cuộc gặp?”
Bành Tiêu Nhiễm lắc đầu. “Không cần nói thêm. Chỉ cần câu đó thôi. Nếu Long thật sự muốn gặp, hắn sẽ tự hỏi về thời gian và địa điểm, và khi đó, chúng ta sẽ nói tiếp. Còn nếu ta nói quá nhiều ngay từ đầu, thì lời nhắn sẽ không còn là một lời mời gặp mặt nữa, mà sẽ trở thành một bản điều kiện, và một bản điều kiện thì không ai muốn nhận.”
Tần Phong gật đầu, nhận lời nhắn, rời khỏi Bạch Hổ Môn ngay trong buổi sáng hôm đó, đi bằng một con đường nhỏ mà ít người biết, không mang theo cờ hiệu, không mang theo lệnh bài, chỉ mang theo một câu nói trong đầu và một quyết tâm phải chuyển câu nói đó nguyên vẹn tới Long.
Ở phía Ma Tông, Long nhận được lời nhắn vào buổi chiều, khi hắn đang đứng trên bờ biển Khô Lâu đảo, nhìn những người Nam Hải sửa thuyền sau hải chiến. Tần Phong tới, không nói dài dòng, chỉ nói đúng một câu mà Bành Tiêu Nhiễm đã dặn, rồi đứng yên chờ Long trả lời.
Long nghe xong, không hỏi thêm về lý do, không đặt điều kiện mới, không hỏi vì sao Bành Tiêu Nhiễm lại muốn gặp mặt trực tiếp vào lúc này, sau khi đã có hiệp ước biển và sau khi đã gặp Thánh Chủ. Hắn chỉ gật đầu và nói một câu rất ngắn.
“Được. Để nàng chọn địa điểm.”
Tần Phong hơi ngạc nhiên, vì hắn tưởng Long sẽ hỏi thêm rất nhiều, nhưng hắn cũng hiểu ngay rằng Long đồng ý nhanh như vậy không phải vì Long dễ dãi, mà vì Long cũng muốn một cuộc gặp trực tiếp từ lâu, và hắn chỉ đang chờ Bành Tiêu Nhiễm là người nói ra điều đó trước.
Khi Tần Phong chuyển lời nhắn về, Bành Tiêu Nhiễm chọn địa điểm ngay trong đêm hôm đó: một ngôi miếu cũ trên một đảo không người, nơi cả hai đều không có quân mai phục, không có trận pháp sẵn, chỉ có một ngọn đèn dầu và một con đường đất dẫn tới miếu. Nàng chọn miếu cũ không phải vì miếu đó đẹp hay linh thiêng, mà vì ở đó, không ai có thể nói rằng mình đang ở sân nhà của mình.
Tần Phong, khi chuyển lời nhắn về lần thứ hai, đã nói thêm một câu mà Bành Tiêu Nhiễm không dặn, nhưng hắn nghĩ rằng Long cần nghe câu đó để hiểu ý của nàng.
“Nàng chọn miếu cũ vì ở đó không ai có thể nói rằng mình đang ở sân nhà của mình. Ở đó, cả hai đều là khách.”
Long nghe xong, gật đầu, im lặng một lúc, rồi nói với Đoàn Dự đứng cạnh hắn: “Chuẩn bị một chiếc thuyền nhỏ, không cờ, không quân, chỉ đủ cho một người đi. Ngày mai, ta sẽ tới miếu cũ một mình.”
Buổi tối, trước khi đi ngủ, Long đứng trên bờ biển thêm một lúc nữa, nhìn về phía đảo không người nơi có ngôi miếu cũ, dù từ Khô Lâu đảo hắn không thể nhìn thấy miếu đó. Hắn nghĩ về Bành Tiêu Nhiễm, về việc nàng đã chọn một nơi mà cả hai đều là khách, và hắn hiểu rằng Bành Tiêu Nhiễm không chỉ muốn gặp mặt, mà còn muốn một cuộc gặp mà không bên nào có lợi thế sân nhà, không bên nào có thể nói rằng mình đã thắng ngay từ khi cuộc gặp chưa bắt đầu.
Trong khi đó, Đoàn Dự đứng cạnh Long, lo lắng hỏi: “Ngài đi một mình tới miếu cũ, nếu đó là một cái bẫy thì sao? Bạch Hổ Môn có thể đã bố trí người ở đó từ trước, dù nàng nói rằng không có quân mai phục.” Long đáp, giọng bình tĩnh: “Nếu đó là bẫy thì ta cũng phải đi, vì không đi thì sẽ không bao giờ biết được nàng có thật sự muốn gặp hay không. Và nếu nàng thật sự muốn gặp mà ta không đi vì sợ bẫy, thì chính nỗi sợ đó sẽ trở thành cái bẫy lớn nhất, vì nó sẽ khiến hai phe không bao giờ nói chuyện trực tiếp với nhau nữa.” Đoàn Dự nghe xong, không nói thêm, chỉ đi chuẩn bị thuyền nhỏ như Long đã dặn, và trong lòng hắn, hắn vừa lo lắng vừa khâm phục, vì hắn biết rằng một người đứng đầu dám đi một mình tới một nơi không có quân của mình thì không phải là người liều lĩnh, mà là người đã tính kỹ rằng lợi ích của một cuộc gặp thật sự còn lớn hơn rủi ro của một cái bẫy có thể xảy ra.
Một cuộc gặp thật sự không bắt đầu bằng việc ai mạnh hơn. Nó bắt đầu bằng việc chọn một nơi mà cả hai đều không có lợi thế.
Chương 686 — Miếu cũ
Ngôi miếu cũ nằm trên một đảo không người, cách Khô Lâu đảo chừng nửa ngày đi thuyền, nhưng lại là một nơi mà rất ít người trong vùng biển này từng tới, vì đảo đó không có nước ngọt, không có cây ăn quả, không có gì để buôn bán hay để đánh cá lâu dài. Đảo chỉ có cát, đá, một dải rừng thấp bị gió biển ép nghiêng, và ở giữa đảo, trên một gò đất cao hơn mặt biển một chút, là ngôi miếu cũ mà Bành Tiêu Nhiễm đã chọn làm nơi gặp mặt.
Miếu không lớn, chỉ có một gian chính, mái ngói đã vỡ vài chỗ, tường đã bong tróc từng mảng, để lộ ra lớp gạch cũ bên trong. Trước miếu có một sân đá nhỏ, đã mọc rêu ở các góc, và một con đường đất dẫn từ bờ biển lên tới sân miếu, con đường đó cũng đã mọc cỏ hai bên, chứng tỏ đã lâu không có ai đi qua. Bên trong miếu, có một bàn thờ nhỏ, trên bàn thờ có một lư hương đã tắt từ lâu, một vài nén nhang cũ và một ngọn đèn dầu vẫn còn cháy, dù không ai biết là ai đã thắp ngọn đèn đó và thắp từ khi nào.
Long tới trước, vào buổi chiều, khi mặt trời còn chưa xuống hẳn. Hắn đi bằng chiếc thuyền nhỏ mà Đoàn Dự đã chuẩn bị, không cờ, không quân, không mang theo Ma Lang, không mang theo tùy tùng. Hắn cập thuyền vào một bờ đá nhỏ ở phía đông đảo, buộc thuyền lại cẩn thận, rồi đi bộ theo con đường đất lên tới miếu, bước chân chậm rãi, như thể hắn đang đi dạo chứ không phải đang đi tới một cuộc gặp quan trọng.
Tới sân miếu, hắn không đi vào trong ngay, mà ngồi xuống một bậc đá trước miếu, nhìn ra biển. Biển xung quanh đảo vẫn vỗ vào bờ, gió vẫn thổi qua mái ngói vỡ, phát ra tiếng lách cách nhẹ, và ngọn đèn trong miếu vẫn cháy yên, không bị gió thổi tắt, như thể ngọn đèn đó đã quen với gió biển từ lâu rồi.
Long ngồi đó rất lâu, suy nghĩ về Bành Tiêu Nhiễm, người mà hắn sắp gặp. Hắn chưa từng gặp nàng trực tiếp, chỉ biết nàng qua những tin tức và qua những quyết định của nàng ở Bạch Hổ Môn. Hắn biết nàng là người giữ sơn môn trong cơn bão mà không phát binh liều, không cầu viện vội, và hắn biết rằng một người như vậy sẽ không tới một cuộc gặp như vậy chỉ để nói những lời xã giao. Nàng tới, chắc chắn là vì nàng có một việc quan trọng cần nói trực tiếp, một việc mà thư từ và sứ giả không thể nói hết được.
Khi mặt trời bắt đầu xuống, Bành Tiêu Nhiễm tới. Nàng cũng đi một mình, cũng không mang theo quân, cũng cập thuyền vào bờ đá nhỏ rồi đi bộ lên miếu theo con đường đất. Nàng mặc áo thường, không mặc áo môn chủ, tay không cầm vũ khí, chỉ cầm theo chiếc nhẫn của Thánh Chủ mà Long đã gửi trả ở chương 675, chiếc nhẫn được nàng cất trong một túi vải nhỏ đeo bên hông, như một vật chứng mà nàng muốn mang theo để nhắc mình rằng cuộc gặp này không phải là một cuộc gặp xã giao, mà là một cuộc gặp về số phận của Thánh Chủ và của Bạch Hổ Môn.
Hai người nhìn nhau một lúc mà không nói gì, ở sân miếu, trước ngọn đèn dầu trong miếu vẫn đang cháy. Long đứng dậy khỏi bậc đá, nhường chỗ cho Bành Tiêu Nhiễm ngồi xuống nếu nàng muốn, nhưng nàng không ngồi ngay, mà chỉ đứng đó, nhìn quanh miếu một lượt, nhìn mái ngói vỡ, nhìn tường bong tróc, nhìn bàn thờ nhỏ, rồi mới nhìn Long và gật đầu nhẹ, như một lời chào mà không cần nói thành lời.
“Nàng tới rồi.” Long nói, giọng bình tĩnh, không vui mừng quá mức, cũng không lạnh lùng quá mức.
“Ta tới rồi.” Bành Tiêu Nhiễm đáp, cũng bình tĩnh không kém. “Miếu này, ngươi thấy thế nào?”
Long nhìn quanh miếu một lần nữa, rồi đáp: “Miếu cũ, nhưng còn đèn. Một nơi mà đèn vẫn còn cháy thì vẫn còn có người tới, dù người đó tới rất ít, và dù người đó tới chỉ để thắp đèn rồi đi ngay.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, khẽ gật đầu, như thể câu nói đó của Long đã nói trúng ý của nàng khi chọn miếu này: một nơi cũ, không đẹp, không sang, nhưng vẫn còn đèn, vẫn còn là nơi mà hai người xa lạ có thể ngồi xuống nói chuyện với nhau mà không cần phải lo rằng mình đang ở sân nhà của ai.
Hai người bước vào trong miếu, ngồi xuống hai bên bàn thờ nhỏ, nơi ngọn đèn dầu vẫn đang cháy. Ngoài trời, biển vẫn vỗ vào bờ, gió vẫn thổi qua mái ngói vỡ, và trong miếu, hai người bắt đầu một cuộc gặp mà cả hai đều biết rằng nó sẽ quyết định rất nhiều thứ cho cả Ma Tông và Bạch Hổ Môn trong ba năm tới.
Một nơi gặp mặt tốt không phải là nơi đẹp nhất. Là nơi mà cả hai người tới đều phải bỏ lại quân đội, danh hiệu và lợi thế của mình ở ngoài cửa.
Chương 687 — Hai người, một ngọn đèn
Trong miếu, chỉ có một ngọn đèn dầu đặt giữa hai người, trên bàn thờ nhỏ, ánh sáng của nó không đủ để soi sáng cả gian miếu, mà chỉ đủ để soi rõ khuôn mặt của Long và Bành Tiêu Nhiễm khi họ ngồi đối diện nhau. Ngoài ngọn đèn đó, trong miếu chỉ còn bóng tối, và bóng tối đó khiến cho cuộc gặp này trở nên rất riêng tư, như thể thế giới bên ngoài miếu, với biển, với gió, với giang hồ, với Đông Phương gia, đều đã bị bỏ lại ngoài cửa.
Bành Tiêu Nhiễm là người hỏi trước, không vòng vo, không chào hỏi dài dòng, vì nàng biết rằng thời gian của cuộc gặp này không nhiều, và ngọn đèn dầu cũng không còn nhiều dầu lắm nữa.
“Thánh Chủ còn sống không?” Nàng hỏi, giọng rõ ràng, mắt nhìn thẳng vào Long.
Long đáp cũng thẳng, không do dự, không thêm bớt: “Còn sống, nhưng không còn là Thánh Chủ của trước kia nữa.”
Bành Tiêu Nhiễm im lặng một lúc sau câu đáp đó, như thể nàng đang suy nghĩ về ý nghĩa của câu “không còn là Thánh Chủ của trước kia nữa”. Nàng hỏi tiếp, cũng thẳng không kém: “Ngươi muốn gì ở Bạch Hổ Môn?”
Long đáp: “Không muốn Bạch Hổ Môn. Chỉ muốn Bạch Hổ Môn không rơi vào tay Đông Phương gia.”
Cuộc nói chuyện diễn ra chậm, mỗi câu đều ngắn, mỗi câu đều được cân nhắc trước khi nói ra, vì cả hai đều biết rằng một câu nói sai ở đây có thể trở thành một trận chiến ở ngoài kia, và một câu nói đúng ở đây có thể cứu được cả hai phe khỏi một trận chiến mà không ai trong hai phe thật sự muốn.
Bành Tiêu Nhiễm hỏi thêm về những điều mà nàng đã suy nghĩ từ lâu: “Nếu Ma Tông không muốn Bạch Hổ Môn, vậy vì sao Ma Tông lại giữ Thánh Chủ? Giữ một người mà mình không muốn dùng để đổi lấy thứ gì thì có ích gì?”
Long đáp: “Giữ Thánh Chủ không phải để đổi lấy Bạch Hổ Môn, mà để Bạch Hổ Môn không bị người khác dùng Thánh Chủ để ép phải làm điều mà Bạch Hổ Môn không muốn làm. Nếu ta thả Thánh Chủ ngay bây giờ, Đông Phương gia sẽ là người đầu tiên tới gặp hắn, và khi đó, Bạch Hổ Môn sẽ lại phải nghe lời Đông Phương gia, dù nàng có muốn hay không.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, gật đầu chậm rãi, vì nàng hiểu rằng Long vừa nói ra một điều mà nàng cũng đã nghĩ tới, nhưng chưa từng nói ra với ai, vì nói ra điều đó có nghĩa là thừa nhận rằng Bạch Hổ Môn, dù là một môn phái lớn, cũng có thể bị người khác dùng môn chủ của mình để ép buộc.
Nàng hỏi tiếp: “Vậy ngươi muốn Bạch Hổ Môn làm gì? Chỉ cần không cầu viện Đông Phương gia là đủ hay sao?”
Long đáp: “Chỉ cần Bạch Hổ Môn giữ được chính mình trong ba năm, không phát binh liều, không cầu viện vội, thì ba năm sau, khi Ma Tông đã đủ mạnh và Bạch Hổ Môn đã đứng vững lại, chúng ta sẽ nói chuyện tiếp, không phải như kẻ thù, mà như hai thế lực đã từng giữ lời với nhau trong ba năm khó khăn nhất.”
Bành Tiêu Nhiễm không hỏi Long về cách hắn giam Thánh Chủ, Long cũng không hỏi nàng về nội bộ Bạch Hổ Môn, về Tào Hùng, về phe trưởng lão già, về danh sách của Đồng Sư. Họ chỉ nói về một việc duy nhất: làm sao để Bạch Hổ Môn và Ma Tông không phải đánh nhau trong lúc Đông Phương gia đang chờ cả hai đánh nhau, và làm sao để cả hai đều có thời gian để đứng vững lại trước khi phải đối mặt với Đông Phương gia thật sự.
Khi ngọn đèn bắt đầu cạn dầu, ánh sáng trong miếu trở nên yếu hơn, chập chờn hơn, như thể ngọn đèn cũng biết rằng cuộc gặp này sắp kết thúc. Cả hai đều hiểu rằng cuộc gặp này không thể kéo dài thêm, vì ngọn đèn sẽ tắt, và vì cả hai đều còn rất nhiều việc phải làm ở Ma Tông và Bạch Hổ Môn. Nhưng nó đã đủ để cả hai biết rằng đối phương không phải là kẻ chỉ muốn đánh nhau, mà là một người cũng đang cố gắng giữ lấy thứ mà mình đang giữ, trong một giang hồ mà ai cũng muốn lấy thứ của người khác.
Khi hai người bước ra khỏi miếu, trời đã tối hẳn, biển xung quanh đảo chỉ còn nghe tiếng sóng mà không nhìn rõ mặt nước. Bành Tiêu Nhiễm đứng ở sân miếu một lúc, nhìn ngọn đèn trong miếu đang chập chờn lần cuối rồi tắt hẳn, rồi quay sang hỏi Long một câu cuối cùng, không phải về hiệp ước, mà về chính ngọn đèn đó: “Ngọn đèn này tắt rồi, lần sau có ai tới đây thắp lại không, hay miếu này sẽ tối mãi từ nay?” Long đáp, giọng bình tĩnh: “Miếu cũ thì đèn tắt là chuyện bình thường, nhưng chỉ cần còn có người nhớ đường tới đây thì sẽ còn có người thắp đèn lại. Cuộc gặp của chúng ta cũng vậy, nó kết thúc hôm nay không có nghĩa là nó sẽ không còn nữa, mà chỉ có nghĩa là lần sau, khi chúng ta cần gặp lại, chúng ta sẽ biết đường tới đây mà không cần ai dẫn.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, gật đầu, rồi mới bước xuống con đường đất dẫn ra bờ biển, bóng lưng của nàng khuất dần trong bóng tối, còn Long thì đứng lại ở sân miếu thêm một lúc nữa, nhìn ngọn đèn đã tắt và nghĩ rằng một cuộc gặp tốt, dù ngắn, cũng đủ để hai người xa lạ biết rằng họ có thể nói chuyện với nhau mà không cần phải đánh nhau trước đã.
Một cuộc gặp tốt không phải là cuộc gặp mà hai bên đồng ý với nhau mọi thứ. Là cuộc gặp mà sau đó, cả hai đều biết đối phương không phải là kẻ chỉ muốn đánh nhau.
Chương 688 — Sứ giả từng là người của Con Mắt
Khi ngọn đèn trong miếu đã cạn dầu gần hết và cuộc gặp chính đã kết thúc, Long và Bành Tiêu Nhiễm đứng dậy, chuẩn bị rời khỏi miếu, mỗi người về một hướng khác nhau, như thể họ chưa từng gặp nhau ở đây. Nhưng trước khi Bành Tiêu Nhiễm bước ra khỏi cửa miếu, Long gọi nàng lại, giọng không lớn, nhưng đủ để nàng dừng bước và quay lại nhìn hắn.
“Còn một việc nữa.” Hắn nói. “Việc này không liên quan tới hiệp ước, cũng không liên quan tới Thánh Chủ, mà liên quan tới một người mà nàng tin tưởng nhất.”
Bành Tiêu Nhiễm dừng lại ở cửa, tay đặt lên khung cửa gỗ đã cũ, nhìn Long, chờ hắn nói tiếp. Nàng không biết Long sắp nói về ai, nhưng nàng cảm thấy rằng việc này chắc chắn không phải là một việc dễ nghe, vì Long đã chọn nói nó vào lúc cuối cùng của cuộc gặp, khi cả hai sắp rời đi, như thể hắn muốn nàng mang việc này về và suy nghĩ một mình, chứ không phải tranh cãi với hắn ngay tại đây.
Long nói, giọng bình tĩnh, không buộc tội, không cao giọng: “Tần Phong, sứ giả của nàng, từng nhận Thủy Ngọc của Con Mắt. Hắn từng là người của Con Mắt, nhưng sau khi ta tha mạng và đối xử với hắn như sứ giả thật chứ không phải tù binh ở chương 666, hắn đã chọn phe nàng và phe Ma Tông. Về sau, chính hắn sẽ là nhân chứng quan trọng chống lại Con Mắt, vì hắn là người duy nhất biết cách Con Mắt trả tiền bằng Thủy Ngọc, biết cách Con Mắt liên lạc bằng đồng xu khắc hình con mắt, và biết cách Con Mắt mua tin của cả ba phe mà không cần ra mặt.”
Bành Tiêu Nhiễm im lặng, tay siết chặt chiếc nhẫn của Thánh Chủ trong túi vải bên hông. Nàng không nổi giận với Tần Phong, cũng không nổi giận với Long vì đã nói ra điều này. Nàng chỉ cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ hãi, mà vì nàng chợt nhận ra rằng người mà nàng tin tưởng nhất, người mà nàng đã giao cho việc chuyển lời nhắn quan trọng nhất, lại từng là người của một tổ chức mà nàng chưa từng biết rõ, và nàng đã không biết điều đó cho tới tận bây giờ.
“Vì sao ngươi nói cho ta biết bây giờ, mà không giữ lại để dùng sau này?” Cuối cùng, nàng hỏi, giọng nhỏ nhưng rõ ràng, mắt nhìn thẳng vào Long. “Nếu ngươi giữ lại, ngươi có thể dùng Tần Phong để theo dõi ta, hoặc dùng chuyện này để ép ta phải nghe lời ngươi sau này. Vì sao ngươi lại nói ra ngay bây giờ, khi chúng ta vừa mới thỏa thuận xong?”
Long đáp, cũng nhìn thẳng vào nàng, không né tránh: “Vì nếu ta giữ lại, thì một ngày nào đó khi nàng tự phát hiện ra, nàng sẽ nghĩ rằng ta đã dùng Tần Phong để theo dõi nàng, và nàng sẽ không còn tin bất kỳ lời nào của ta nữa, kể cả những lời thật nhất. Nói ra bây giờ, dù khó nghe, vẫn còn là nói thật. Và một sự thật khó nghe nói ra đúng lúc thì còn tốt hơn một sự thật bị phát hiện muộn, vì sự thật bị phát hiện muộn sẽ không còn là sự thật nữa mà sẽ trở thành một âm mưu.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, chậm rãi, như thể nàng đang cân nhắc từng chữ mà Long vừa nói. Nàng hiểu rằng Long vừa cho nàng một thứ còn quý hơn một lời hứa: một sự thật khó nghe nhưng đúng lúc, và một sự thật như vậy, dù khiến nàng phải suy nghĩ lại về Tần Phong, cũng khiến nàng tin Long hơn, vì một người muốn lừa nàng sẽ không bao giờ nói ra một sự thật có thể khiến nàng nghi ngờ chính người của mình.
“Ta sẽ nói chuyện với Tần Phong.” Nàng nói, trước khi bước ra khỏi miếu. “Không phải để trách hắn, mà để hỏi hắn vì sao hắn lại chọn phe ta và phe Ma Tông sau khi đã từng là người của Con Mắt. Nếu câu trả lời của hắn là thật, thì ta sẽ vẫn tin hắn. Nếu câu trả lời của hắn là giả, thì ta sẽ tự biết phải làm gì.”
Long gật đầu, không nói thêm. Hai người rời khỏi miếu, mỗi người đi về một hướng khác nhau, trên con đường đất dẫn ra bờ biển, trong bóng tối mà ngọn đèn trong miếu đã tắt hẳn sau lưng họ. Phía sau họ, miếu cũ lại trở về yên tĩnh, như thể cuộc gặp vừa rồi chưa từng xảy ra, chỉ còn lại một ngọn đèn đã tắt và hai chiếc ghế gỗ mà hai người vừa ngồi, vẫn còn ấm vì hơi người.
Nói ra một sự thật khó nghe đúng lúc còn tốt hơn giữ lại một sự thật đó để dùng sau này. Vì sự thật, khi bị phát hiện muộn, sẽ không còn là sự thật nữa mà sẽ trở thành một âm mưu.
Chương 689 — Hiệp ước biển
Sau cuộc gặp ở miếu cũ, Long và Bành Tiêu Nhiễm không ký hiệp ước ngay trong đêm hôm đó, vì cả hai đều biết rằng một hiệp ước ký trong đêm tối, khi cả hai đều mệt mỏi và khi ngọn đèn trong miếu đã tắt, sẽ không có sức nặng bằng một hiệp ước được thỏa thuận rõ ràng vào ban ngày, khi cả hai đều tỉnh táo và khi những người làm chứng cũng có mặt. Vì vậy, họ hẹn nhau vào sáng hôm sau, ở một nơi khác, không phải miếu cũ nữa, mà là trên bờ biển Khô Lâu đảo, nơi mà cả Ma Tông và Bạch Hổ Môn đều có người của mình, và nơi mà hiệp ước, một khi được thỏa thuận, sẽ được nhiều người chứng kiến hơn.
Sáng hôm sau, bờ biển Khô Lâu đảo đông hơn thường lệ, nhưng không phải vì có trận đánh, mà vì có rất nhiều người tới để chứng kiến một việc mà họ chưa từng thấy trước đây: Ma Đế và người giữ Bạch Hổ Môn ngồi xuống nói chuyện với nhau như hai người đứng đầu hai thế lực ngang hàng, chứ không phải như kẻ thắng và kẻ thua. Long tới trước, mặc áo thường, không mang theo đao, chỉ có Đoàn Dự đi sau hắn một bước, tay cầm một cuốn sổ nhỏ để ghi lại những điều sẽ được thỏa thuận. Bành Tiêu Nhiễm tới sau, cũng mặc áo thường, không mang theo quân đông đảo, chỉ có Tần Phong đi sau nàng một bước, tay không cầm vũ khí.
Hai người ngồi xuống hai chiếc ghế gỗ đặt trên bờ cát, đối diện nhau, giữa họ là một chiếc bàn gỗ nhỏ, trên bàn chỉ có một bình nước và hai chiếc chén. Long là người nói trước, giọng rõ ràng, từng điều một, không vội vã, như thể hắn đang đọc một bản hiệp ước mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ từ lâu.
“Thứ nhất, Ma Tông không đánh Bạch Hổ Môn trong ba năm.” Hắn nói. “Không phải vì Ma Tông sợ Bạch Hổ Môn, mà vì Ma Tông cần ba năm để đứng vững lại sau hải chiến, và Bạch Hổ Môn cũng cần ba năm để đứng vững lại sau khi mất tin tức về Thánh Chủ. Ba năm không đánh nhau thì cả hai bên đều có thời gian để hồi phục, chứ không phải để chuẩn bị cho một trận đánh lớn hơn.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, không phản đối, rồi nói tiếp điều thứ hai, như thể nàng và Long đã thỏa thuận trước về việc ai sẽ nói điều nào.
“Thứ hai, Bạch Hổ Môn không cầu viện Đông Phương gia trong ba năm.” Nàng nói. “Không phải vì Bạch Hổ Môn không cần viện binh, mà vì Bạch Hổ Môn cần ba năm để chứng minh rằng mình có thể tự đứng vững mà không cần dựa vào một gia tộc khác. Nếu Bạch Hổ Môn cầu viện ngay bây giờ, thì dù có cứu được Thánh Chủ, Bạch Hổ Môn cũng sẽ không còn là của chính mình nữa.”
Long gật đầu, rồi nói điều thứ ba, điều mà hắn cho là quan trọng nhất, vì nó liên quan tới những người đã từng liều mạng vì Ma Tông ở chương 663.
“Thứ ba, Nam Hải được quyền đi lại tự do qua vùng biển Bạch Hổ Môn, và Ma Tông sẽ bảo hộ gia quyến của những cao thủ Nam Hải đã chọn ở lại. Những người đó đã quỳ xuống theo ta, đã liều mạng vì ta, và ta không thể để gia quyến của họ bị người khác trả thù chỉ vì họ đã chọn ở lại.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong ba điều, không mặc cả thêm, không xin thêm, không bớt đi điều nào. Nàng chỉ nói một câu, rất ngắn, nhưng câu đó khiến tất cả những người chứng kiến đều hiểu rằng hiệp ước này không phải là một cái bẫy.
“Ba năm là đủ để Bạch Hổ Môn đứng vững lại, và cũng đủ để Ma Tông chứng minh rằng hiệp ước này không phải là một cái bẫy.”
Long gật đầu. Hắn biết ba năm trong giang hồ là một khoảng thời gian dài, đủ để một môn phái suy tàn hoặc hồi sinh, đủ để một thế hệ trẻ lớn lên và trở thành những người giữ sơn môn tiếp theo, và đủ để một hiệp ước, nếu giữ được ba năm, sẽ trở thành một trật tự mới chứ không chỉ là một thỏa thuận tạm thời giữa hai người.
Buổi trưa, khi mặt trời lên cao và biển bắt đầu có gió mạnh hơn, Long và Bành Tiêu Nhiễm đứng dậy, bắt tay nhau một cái rất ngắn, không phải như hai người bạn thân, mà như hai người đứng đầu hai thế lực vừa mới thỏa thuận xong một việc quan trọng và đều biết rằng việc khó nhất không phải là thỏa thuận, mà là giữ được thỏa thuận đó trong ba năm tới.
Một hiệp ước tốt không phải là hiệp ước mà một bên thắng hết. Là hiệp ước mà cả hai bên đều có đủ thời gian để chứng minh rằng mình giữ lời.
Chương 690 — Khắc bia chìm
Sau khi thỏa thuận bằng miệng xong, Long và Bành Tiêu Nhiễm không viết hiệp ước lên giấy, vì cả hai đều biết rằng giấy có thể bị đốt, bị sửa, bị đánh tráo, và một hiệp ước viết trên giấy, dù có chữ ký của cả hai bên, cũng có thể bị người khác nói rằng chữ ký đó là giả, hoặc giấy đó đã bị sửa sau khi ký. Vì vậy, họ quyết định khắc hiệp ước lên một tấm bia đá, rồi chìm tấm bia đó xuống biển, ở một vị trí mà chỉ có ba người biết: Long, Bành Tiêu Nhiễm và một người làm chứng của Nam Hải.
Tấm bia đá được chọn là một tấm đá đen, cao bằng một người, rộng bằng hai bàn tay, mặt đá nhẵn, rất thích hợp để khắc chữ. Những người thợ đá của Nam Hải, những người đã quen với việc khắc bia cho những người chết trên biển, được gọi tới để khắc hiệp ước lên bia. Họ làm việc rất cẩn thận, từng chữ một, không vội vã, vì họ biết rằng những chữ khắc trên bia này sẽ không thể sửa được nữa một khi bia đã chìm xuống biển.
Trên bia, ba điều của hiệp ước được khắc rất rõ ràng: Ma Tông không đánh Bạch Hổ Môn trong ba năm, Bạch Hổ Môn không cầu viện Đông Phương gia trong ba năm, Nam Hải được quyền đi lại tự do qua vùng biển Bạch Hổ Môn. Dưới ba điều đó, còn khắc thêm ngày tháng và tên của hai người đã thỏa thuận: Long và Bành Tiêu Nhiễm, cùng với tên của người làm chứng Nam Hải, một lão nhân đã từng quỳ xuống theo Long ở chương 663 và đã sống sót qua hải chiến.
Buổi chiều, khi bia đã khắc xong, Long, Bành Tiêu Nhiễm và người làm chứng cùng nhau đưa bia ra biển bằng một chiếc thuyền lớn. Thuyền đi ra tới một vị trí mà chỉ có ba người biết, một vị trí mà nước biển sâu, sóng không quá mạnh, và bia, một khi đã chìm xuống, sẽ không bị sóng đánh trôi đi nơi khác. Khi thuyền dừng lại, những người thợ đá dùng dây thừng buộc bia lại, rồi từ từ thả bia xuống biển.
Bia chìm dần xuống, nước biển khép lại trên mặt bia như thể biển đang nhận giữ hiệp ước này thay cho cả hai phe. Long và Bành Tiêu Nhiễm đứng trên thuyền, nhìn bia chìm dần cho tới khi không còn nhìn thấy nó nữa, chỉ còn nhìn thấy mặt biển phẳng lặng trở lại, như thể chưa từng có một tấm bia nào chìm xuống đó.
“Từ giờ, hiệp ước này không còn chỉ là lời nói nữa.” Bành Tiêu Nhiễm nói, giọng nhỏ, như thể nàng đang nói với chính mình nhiều hơn là nói với Long. “Nó đã trở thành một vật chìm dưới biển, và muốn sửa nó, người ta phải lặn xuống và đối mặt với chính biển đã chứng kiến lời hứa đó.”
Long gật đầu, rồi nói thêm: “Giấy thì dễ sửa, đá thì khó sửa, nhưng đá chìm dưới biển thì còn khó sửa hơn nữa, vì muốn sửa nó, người ta phải biết nó ở đâu, phải lặn xuống đủ sâu, và phải làm việc đó mà không bị ai phát hiện. Và trong ba năm tới, nếu có ai muốn sửa hiệp ước này, hắn sẽ phải làm tất cả những việc đó, và hắn sẽ không làm được mà không để lại dấu vết.”
Đoàn Dự, người làm chứng thứ hai, ghi lại vị trí của bia vào một cuốn sổ nhỏ, rồi cất sổ đi, không cho ai xem. Hắn nói với Long và Bành Tiêu Nhiễm: “Bia chìm thì không ai sửa được, nhưng sổ ghi vị trí thì vẫn có thể bị đánh cắp. Vì vậy, sổ này ta sẽ không để ở Ma Tông, cũng không để ở Bạch Hổ Môn, mà sẽ để ở một nơi thứ ba mà chỉ ta biết, và chỉ khi cả hai bên cùng đồng ý, ta mới lấy sổ ra để tìm lại bia.”
Buổi tối, khi thuyền đã trở về bờ, Long và Bành Tiêu Nhiễm chia tay nhau, mỗi người về một hướng khác nhau, nhưng cả hai đều mang theo một cảm giác rất lạ: vừa nhẹ nhõm vì hiệp ước đã được khắc lên đá và chìm xuống biển, vừa nặng nề vì họ biết rằng từ giờ, mỗi lần họ muốn thay đổi hiệp ước, họ sẽ phải nhớ rằng hiệp ước đó đang nằm dưới biển, và biển thì không bao giờ quên những gì đã chìm xuống nó.
Những người thợ đá của Nam Hải, sau khi đã thả bia xuống biển, đứng trên thuyền nhìn mặt biển phẳng lặng trở lại, rồi một người thợ già nhất trong số họ nói với Long bằng giọng rất chậm: “Tấm bia này sẽ còn nằm dưới biển lâu hơn cả đời chúng ta, và lâu hơn cả đời của những người sẽ giữ hiệp ước này sau chúng ta. Vì vậy, những chữ khắc trên bia không chỉ là lời hứa của hai người hôm nay, mà còn là lời hứa mà những người sau này sẽ phải giữ, dù họ có biết câu chuyện hôm nay hay không.” Long nghe xong, gật đầu, và trong lòng hắn, hắn nghĩ rằng người thợ đá già đó vừa nói ra một điều mà chính hắn cũng chưa nghĩ tới: một hiệp ước khắc trên đá không chỉ ràng buộc hai người ký nó, mà còn ràng buộc cả những người sẽ tới sau, những người sẽ phải sống với hậu quả của hiệp ước đó dù họ không phải là người đã ký.
Một lời hứa viết trên giấy thì dễ bị sửa. Một lời hứa khắc trên đá rồi chìm xuống biển thì khó sửa hơn, vì muốn sửa nó, người ta phải lặn xuống và đối mặt với chính biển đã chứng kiến lời hứa đó.
Chương 691 — Ba năm không cầu viện
Sau khi bia đã chìm xuống biển, Long và Bành Tiêu Nhiễm ngồi lại với nhau một lần nữa, không phải trên bờ biển nữa, mà trong một căn lều nhỏ trên Khô Lâu đảo, để nói về điều khoản khó giữ nhất trong hiệp ước biển: điều khoản ba năm không cầu viện Đông Phương gia. Cả hai đều biết rằng điều khoản này, dù chỉ là một câu ngắn trong ba điều của hiệp ước, lại là điều khoản sẽ bị thử thách nhiều nhất trong ba năm tới, vì trong ba năm đó, sẽ có rất nhiều lúc Bạch Hổ Môn gặp khó khăn và phe trưởng lão già sẽ lại muốn cầu viện, và sẽ có rất nhiều lúc Ma Tông gặp khó khăn và có người trong Ma Tông muốn phá hiệp ước để đánh Bạch Hổ Môn trước.
Bành Tiêu Nhiễm là người nói trước, giọng trầm và thẳng thắn, không giấu giếm sự lo lắng của mình.
“Ba năm không cầu viện là điều khó nhất đối với Bạch Hổ Môn, vì Bạch Hổ Môn không phải là một môn phái có thể tự đứng vững mãi mãi mà không cần ai giúp. Sẽ có lúc chúng ta bị tấn công, bị phong tỏa, bị thiếu lương thực, và khi đó, phe trưởng lão già sẽ nói rằng chỉ cần một bức thư gửi tới Đông Phương gia là mọi khó khăn sẽ được giải quyết. Và khi đó, ta sẽ phải là người đứng ra ngăn họ lại, dù ta cũng biết rằng ngăn họ lại có nghĩa là để Bạch Hổ Môn chịu khó khăn thêm một thời gian nữa.”
Long gật đầu, vì hắn cũng có nỗi lo tương tự, nhưng từ phía Ma Tông.
“Ma Tông cũng vậy. Sẽ có lúc Ma Tông bị Thập Lục Tháp ép, bị Đông Phương gia ép, và có người trong Ma Tông sẽ nói rằng chỉ cần đánh Bạch Hổ Môn trước, lấy sơn môn của họ, thì Ma Tông sẽ có thêm tài nguyên để đối phó với Thập Lục Tháp và Đông Phương gia. Và khi đó, ta sẽ phải là người đứng ra ngăn họ lại, dù ta cũng biết rằng ngăn họ lại có nghĩa là để Ma Tông chịu khó khăn thêm một thời gian nữa.”
Hai người im lặng một lúc, nhìn nhau, rồi cùng nói ra một ý tưởng mà cả hai đều đã nghĩ tới từ trước, nhưng chưa ai nói ra trước: cần thêm một điều nhỏ, không ghi trên bia, để hiệp ước trở nên sống được hơn, chứ không phải chỉ là một bản khắc đá cứng nhắc mà khi bị vi phạm một lần là vỡ ngay.
“Chúng ta sẽ thỏa thuận thêm một điều nhỏ, không ghi trên bia.” Bành Tiêu Nhiễm nói. “Nếu một bên vi phạm hiệp ước vì bị ép buộc, bên còn lại sẽ cho bên vi phạm ba ngày để giải thích trước khi coi đó là phá ước. Ba ngày đó không phải để tha thứ, mà để bên vi phạm có cơ hội nói rõ rằng mình bị ép như thế nào, bị ai ép, và mình đã cố gắng chống lại sự ép buộc đó như thế nào.”
Long đồng ý ngay, vì hắn hiểu rằng điều nhỏ này, dù không ghi trên bia, lại là điều khiến hiệp ước trở nên sống được, vì nó thừa nhận rằng trong ba năm, sẽ có những lúc cả hai bên đều bị ép buộc, và một hiệp ước không cho phép giải thích thì sẽ vỡ ngay từ lần vi phạm đầu tiên, dù lần vi phạm đó chỉ là do bị ép chứ không phải do cố tình.
“Ba ngày để giải thích.” Hắn lặp lại, như thể hắn đang khắc điều đó vào trí nhớ của mình. “Sau ba ngày, nếu lời giải thích không đủ thuyết phục, thì chúng ta sẽ coi đó là phá ước, và khi đó, không ai có thể trách ai được nữa, vì cả hai bên đều đã có cơ hội để nói.”
Buổi chiều, khi hai người rời khỏi lều, trời đã bắt đầu có gió mạnh hơn, biển bắt đầu có sóng lớn hơn, nhưng cả hai đều cảm thấy nhẹ nhõm hơn một chút, vì họ vừa thêm vào hiệp ước một điều mà không ai khác biết, một điều mà chỉ có hai người biết, và điều đó khiến hiệp ước không còn chỉ là một tấm bia chìm dưới biển nữa, mà còn là một thỏa thuận sống giữa hai con người, những người đã từng là kẻ thù trên biển và bây giờ đang cố gắng giữ lời với nhau trong ba năm tới.
Đoàn Dự, người đã ghi lại vị trí của bia trong cuốn sổ nhỏ của mình, cũng ghi thêm điều ba ngày giải thích này vào một trang riêng trong cuốn sổ đó, nhưng hắn ghi bằng một ký hiệu mà chỉ có hắn hiểu, không viết rõ ràng thành chữ, vì hắn sợ rằng nếu cuốn sổ này rơi vào tay người khác, thì điều ba ngày đó sẽ bị người khác dùng để kéo dài thời gian vi phạm, chứ không phải để giải thích thật sự. Bành Tiêu Nhiễm, khi trở về Bạch Hổ Môn trong đêm hôm đó, cũng nghĩ về điều ba ngày này rất lâu, và nàng tự nhủ rằng ba ngày đó, nếu được dùng đúng, sẽ là ba ngày để cứu một hiệp ước, còn nếu được dùng sai, sẽ là ba ngày để một kẻ vi phạm có thêm thời gian chuẩn bị cho lần vi phạm tiếp theo. Nàng không biết rằng trong ba năm tới, điều ba ngày này sẽ được dùng tới bao nhiêu lần, nhưng nàng biết rằng chỉ cần nó được dùng đúng một lần thôi thì nó cũng đã đáng để thỏa thuận thêm vào hiệp ước hôm nay rồi.
Một hiệp ước bền không phải là hiệp ước không bao giờ bị vi phạm. Là hiệp ước mà khi bị vi phạm, cả hai bên vẫn còn ba ngày để nói chuyện trước khi coi nhau là kẻ thù.
Chương 692 — Bành gặp Thánh Chủ
Theo hiệp ước biển, Bành Tiêu Nhiễm được gặp Thánh Chủ một lần duy nhất, trong vòng một canh giờ, có người của Ma Tông chứng kiến. Cuộc gặp được sắp xếp vào một buổi sáng, khi trời còn chưa nắng gắt, để không khí trong phòng đá không quá ngột ngạt. Phòng đá nằm sâu dưới Khô Lâu đảo, là một căn phòng kín, không có cửa sổ, chỉ có một ngọn đèn dầu treo trên trần, một chiếc ghế đá đặt giữa phòng, và một chiếc ghế gỗ nhỏ hơn đặt đối diện, dành cho người tới thăm.
Bành Tiêu Nhiễm tới phòng đá một mình, không mang theo tùy tùng đông đảo, chỉ có Tần Phong đi sau nàng tới cửa phòng rồi dừng lại ở ngoài, không vào trong, vì theo hiệp ước, chỉ có Bành Tiêu Nhiễm và người chứng kiến của Ma Tông mới được ở trong phòng trong một canh giờ đó. Người chứng kiến của Ma Tông là nữ nhân Ma Tông, người đã từng khóa kinh mạch của Thánh Chủ ở chương 663, nàng đứng ở góc phòng, im lặng, không nói gì, chỉ ghi nhớ những gì sẽ xảy ra trong cuộc gặp này.
Thánh Chủ ngồi trên ghế đá, xích khóa kinh mạch vẫn còn trên người, những sợi xích đen quấn quanh cổ tay, cổ chân và ngang ngực, nhưng hắn không còn vẻ kiêu ngạo như trước mà chỉ còn mệt mỏi, mệt mỏi của một người đã bị giam nhiều ngày, đã suy nghĩ rất nhiều, và đã hiểu ra rất nhiều điều mà trước đây hắn không muốn hiểu. Quần áo của hắn đã cũ, tóc đã rối, nhưng lưng hắn vẫn thẳng, như thể hắn vẫn muốn giữ lại một chút dáng vẻ của một Thánh Chủ, dù hắn biết rằng dáng vẻ đó không còn giúp hắn ra lệnh cho ai nữa.
Bành Tiêu Nhiễm bước vào, nhìn hắn rất lâu mà không nói gì. Nàng từng tưởng rằng khi gặp lại Thánh Chủ, nàng sẽ hỏi rất nhiều câu, về Đông Phương gia, về mảnh vỡ thần vật, về những gì đã xảy ra trên biển, về những gì hắn đã hứa với Đông Phương gia. Nhưng khi thật sự gặp lại, khi nhìn thấy hắn ngồi trên ghế đá với xích khóa trên người, nàng chợt nhận ra rằng những câu hỏi đó, dù quan trọng tới đâu, cũng không quan trọng bằng một câu hỏi duy nhất mà nàng thật sự muốn hỏi, một câu hỏi về chính thân phận của hắn lúc này.
“Ngài còn là Thánh Chủ của Bạch Hổ Môn không?” Nàng hỏi, giọng rõ ràng, mắt nhìn thẳng vào hắn, không né tránh.
Thánh Chủ nhìn nàng, im lặng một lúc, rồi đáp, giọng khàn nhưng rõ ràng, như thể hắn đã suy nghĩ về câu hỏi này từ lâu và bây giờ mới có cơ hội để trả lời.
“Ta còn sống, nhưng ta không còn là người có thể ra lệnh cho Bạch Hổ Môn nữa. Nàng mới là người đang giữ sơn môn, và nàng giữ tốt hơn ta. Ta đã từng nghĩ rằng giữ sơn môn chỉ cần mạnh, chỉ cần ra lệnh, chỉ cần khiến mọi người sợ. Nhưng nàng đã giữ sơn môn bằng cách không phát binh liều, không cầu viện vội, và bằng cách ký một hiệp ước mà ta, nếu còn là Thánh Chủ, có thể đã không ký, vì ta sẽ cho rằng ký hiệp ước với Ma Tông là một sự nhục nhã.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, im lặng, vì nàng hiểu rằng Thánh Chủ vừa thừa nhận một điều mà hắn chưa bao giờ thừa nhận trước đây: hắn đã không còn đủ sức để giữ Bạch Hổ Môn nữa, và hắn cũng đã nhận ra rằng cách giữ sơn môn của nàng, dù khác với cách của hắn, lại có hiệu quả hơn cách của hắn trong lúc này.
Nàng hỏi thêm một câu nữa, về một điều mà nàng vẫn chưa rõ: “Nếu ngài trở về Bạch Hổ Môn ngay bây giờ, ngài có muốn lấy lại vị trí môn chủ không?”
Thánh Chủ lắc đầu, chậm rãi, như thể mỗi cái lắc đầu đều rất nặng.
“Không. Nếu ta trở về ngay bây giờ, Bạch Hổ Môn sẽ lại chia phe, vì sẽ có người theo ta, có người theo nàng, và sơn môn sẽ loạn ngay lập tức. Ta ở đây, dù là tù nhân, cũng còn có ích hơn là trở về và gây loạn. Ít nhất, khi ta ở đây, nàng còn có thể nói với mọi người rằng Thánh Chủ còn sống, và nàng đang giữ sơn môn thay cho ta, chứ không phải nàng đã đoạt lấy sơn môn từ tay ta.”
Một canh giờ trôi qua rất nhanh, nhanh hơn Bành Tiêu Nhiễm tưởng. Khi người chứng kiến của Ma Tông nhắc rằng đã hết một canh giờ, Bành Tiêu Nhiễm đứng dậy, nhìn Thánh Chủ lần cuối, rồi bước ra khỏi phòng đá, không quay đầu lại, vì nàng sợ rằng nếu quay đầu lại, nàng sẽ không kìm được mà hỏi thêm rất nhiều câu nữa, và những câu hỏi đó sẽ không còn nằm trong một canh giờ đã hết nữa.
Có những người chỉ thừa nhận mình đã yếu đi khi họ không còn gì để mất nữa. Và lời thừa nhận đó, dù muộn, vẫn còn giá trị hơn một lời khoe khoang khi còn mạnh.
Chương 693 — Đừng tin thư không ký tên
Trong một canh giờ gặp mặt ở chương 692, Thánh Chủ đã nói rất ít, chỉ trả lời những câu hỏi mà Bành Tiêu Nhiễm hỏi, và không nói thêm bất kỳ điều gì ngoài những câu trả lời đó. Nhưng vào lúc Bành Tiêu Nhiễm chuẩn bị rời đi, khi nàng đã đứng dậy khỏi chiếc ghế gỗ, khi người chứng kiến của Ma Tông đã bước tới cửa để mở cửa cho nàng ra, thì Thánh Chủ bỗng nhiên lên tiếng, giọng khàn nhưng rõ ràng hơn tất cả những gì hắn đã nói trong suốt một canh giờ qua.
“Đừng tin bất kỳ ai mang thư không ký tên.” Hắn nói, mắt nhìn thẳng vào Bành Tiêu Nhiễm, không nhìn vào người chứng kiến, không nhìn vào ngọn đèn dầu trên trần, chỉ nhìn vào nàng, như thể hắn muốn nàng phải nhớ kỹ câu nói này hơn bất kỳ câu nói nào khác trong cuộc gặp này.
Bành Tiêu Nhiễm dừng bước ở cửa, quay lại nhìn hắn, chờ hắn nói tiếp. Nhưng Thánh Chủ không nói tiếp ngay, mà chỉ im lặng một lúc, như thể hắn đang cân nhắc xem có nên nói thêm hay không, và nếu nói thêm thì nên nói bao nhiêu là đủ, vì nói quá nhiều có thể khiến lời cảnh báo này trở thành một lời khai dài dòng mà không ai còn nhớ được ý chính của nó.
Cuối cùng, hắn nói thêm một câu nữa, cũng ngắn không kém, nhưng câu này giải thích rõ hơn vì sao hắn lại cảnh báo nàng về thư không ký tên.
“Kẻ mang thư không ký tên không phải muốn cứu ta, mà muốn dùng ta để khiến nàng và Ma Tông đánh nhau. Hắn không cần biết ta còn sống hay đã chết, hắn chỉ cần nàng tin rằng ta đang gặp nguy hiểm và cần nàng phải hành động ngay, vì khi nàng hành động ngay mà không suy nghĩ kỹ, thì nàng sẽ hành động theo ý của hắn, chứ không phải theo ý của nàng.”
Sau câu đó, hắn nhắm mắt lại và không nói thêm một lời nào nữa, dù Bành Tiêu Nhiễm hỏi thêm nhiều câu khác, dù nàng hỏi về người mang thư, về Đông Phương gia, về Con Mắt, về những phong thư mà nàng đã nhận được trước đây. Hắn chỉ ngồi yên trên ghế đá, mắt nhắm, hơi thở đều, như thể hắn đã nói xong điều quan trọng nhất mà hắn muốn nói, và những điều còn lại, dù nàng có hỏi bao nhiêu đi nữa, cũng không còn quan trọng bằng điều đó nữa.
Người chứng kiến của Ma Tông, nữ nhân Ma Tông đứng ở góc phòng, ghi lại câu nói đó vào một cuốn sổ nhỏ, vì nàng hiểu rằng đây không phải là một lời dặn dò thông thường mà là một lời cảnh báo từ chính người đang bị giam, một người không còn gì để được lợi từ lời cảnh báo đó nữa, vì hắn đã là tù nhân, đã không còn quyền lực, đã không còn khả năng ra lệnh cho ai, và vì vậy, lời cảnh báo của hắn, nếu là thật, thì sẽ là một lời cảnh báo rất đáng tin, còn nếu là giả, thì hắn cũng không được lợi gì từ việc nói dối đó.
Bành Tiêu Nhiễm rời khỏi phòng đá với nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời, nhưng nàng mang theo một điều chắc chắn, một điều mà nàng sẽ còn nhớ rất lâu sau này: từ nay, nàng sẽ không hành động chỉ vì một phong thư không ký tên nữa, dù thư đó viết điều gì đi nữa, dù thư đó viết về Thánh Chủ, về Bạch Hổ Môn, hay về bất kỳ ai khác, vì nàng đã hiểu rằng một phong thư không ký tên, dù viết rất hay, rất thuyết phục, cũng chỉ là một công cụ để người viết thư đó điều khiển người nhận thư, mà không cần chịu trách nhiệm về những gì hắn đã viết.
Buổi chiều, khi Bành Tiêu Nhiễm đã trở về Bạch Hổ Môn, nàng ngồi một mình trong phòng, lấy ra những phong thư không ký tên mà nàng đã nhận được trước đây, đặt chúng lên bàn, nhìn chúng rất lâu. Nàng không đốt chúng ngay, mà chỉ cất chúng vào một ngăn kéo khóa lại, vì nàng biết rằng những phong thư đó, dù nàng sẽ không còn hành động theo chúng nữa, vẫn còn là bằng chứng cho thấy đã từng có người muốn dùng nàng để gây chiến, và bằng chứng đó, vào một lúc nào đó trong tương lai, có thể sẽ giúp nàng nhận ra người viết thư đó là ai.
Buổi tối hôm đó, Bành Tiêu Nhiễm còn kể lại lời cảnh báo này cho Đồng Sư trong phòng riêng, giọng rất chậm: “Thánh Chủ chỉ nói đúng một câu đó rồi không nói thêm gì nữa, nhưng một câu đó đã đủ để ta hiểu rằng từ nay, ta không thể hành động chỉ vì một phong thư không ký tên được nữa.” Đồng Sư gật đầu, đáp: “Một người đang bị giam mà còn dám cảnh báo nàng như vậy thì lời cảnh báo đó không phải để lấy lòng nàng, mà là để nàng còn sống mà giữ sơn môn. Nàng nhớ kỹ câu đó là đúng rồi.” Hai người ngồi im một lúc nữa, không nói thêm về thư từ, chỉ nghe tiếng gió ngoài vườn và tiếng bước chân của lính canh đi tuần trong đêm, như thể cả Bạch Hổ Môn cũng đang lắng nghe lời cảnh báo đó cùng với họ.
Một lời cảnh báo từ người đang bị giam còn đáng tin hơn một phong thư không ký tên từ người đang tự do, vì người bị giam không còn gì để được lợi từ lời cảnh báo đó nữa.
Chương 694 — Ký tự lạ và hai phong thư
Buổi sáng sau khi gặp Thánh Chủ, Bành Tiêu Nhiễm ngồi trong phòng riêng của mình, lấy chiếc nhẫn của Thánh Chủ ra khỏi túi vải, đặt lên bàn dưới ánh sáng ban ngày, và nhìn kỹ nó lần nữa, không phải như một vật chứng cho thấy Thánh Chủ còn sống, mà như một vật mà nàng muốn hiểu rõ hơn về chủ nhân của nó. Chiếc nhẫn làm bằng kim loại màu bạc sẫm, mặt nhẫn khắc hình hổ trắng, đã cũ và đã sờn theo thời gian, nhưng vẫn còn rất rõ nét. Nàng xoay nhẫn một vòng, rồi một vòng nữa, và chợt phát hiện ra một điều mà nàng chưa từng để ý tới trước đây, dù nàng đã cầm nhẫn nhiều lần từ chương 675 tới nay.
Bên trong nhẫn, ở một vị trí rất khuất, gần với chỗ mà ngón tay đeo nhẫn chạm vào nhiều nhất, có khắc một ký tự rất nhỏ, nhỏ tới mức nếu không nhìn kỹ dưới ánh sáng mạnh thì sẽ không thấy. Ký tự đó không phải ký tự của Bạch Hổ Môn, vì ký tự của Bạch Hổ Môn thường là hình hổ hoặc chữ Bạch Hổ, còn ký tự này là một ký tự lạ, có nét cong và nét thẳng đan xen nhau theo một cách mà Bành Tiêu Nhiễm chưa từng thấy trong bất kỳ văn thư nào của Bạch Hổ Môn.
Nàng mang nhẫn tới cho Đồng Sư xem, trong một căn phòng nhỏ sau đại điện, không có người thứ ba. Đồng Sư cầm nhẫn lên, nhìn ký tự rất lâu dưới ánh đèn dầu, rồi nhìn qua một chiếc kính lúp nhỏ mà ông ta vẫn dùng để xem những văn thư cũ, rồi nói, giọng trầm và chậm, như thể ông ta đang nói về một điều mà ông ta cũng chưa hiểu hết.
“Ký tự này không phải của Bạch Hổ Môn, cũng không phải của Đông Phương gia. Nó giống ký tự trên vũ khí của nhóm tấn công sứ đoàn ở Giang Châu, và giống ký tự trên những thứ mà chúng ta chưa từng để ý tới trước đây, vì chúng ta luôn nghĩ rằng những thứ đó chỉ là đồ trang trí, chứ không phải là ký tự có ý nghĩa.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, im lặng một lúc, rồi lấy ra hai phong thư không ký tên mà nàng đã cất trong ngăn kéo từ chương 693, đặt chúng lên bàn cạnh chiếc nhẫn, và nhìn cả ba thứ cùng một lúc: nhẫn, thư thứ nhất, thư thứ hai. Nàng nhìn kỹ hơn về giấy và chữ của hai phong thư, lần này không phải như một người nhận thư đang vội vàng đọc tin, mà như một người đang điều tra một vụ việc mà mình đã bỏ qua quá nhiều chi tiết.
Thư thứ nhất, giấy cũ, chữ vội, như người viết chỉ muốn báo một tin rồi biến mất. Thư thứ hai, giấy mới, chữ ngay ngắn, giọng điệu không còn là báo tin mà là thúc giục, như người viết muốn người nhận phải hành động ngay lập tức. Hai phong thư trông giống nhau ở chỗ đều không ký tên, nhưng khi nhìn kỹ, chúng khác nhau ở rất nhiều điểm: giấy khác nhau, mực khác nhau, cách viết chữ khác nhau, và cả cách dùng từ cũng khác nhau.
Đồng Sư nhìn hai phong thư, rồi nhìn Bành Tiêu Nhiễm, rồi nói ra một điều mà hắn đã giữ kín từ lâu, nhưng bây giờ, khi đã có đủ bằng chứng trước mặt, hắn mới dám nói ra.
“Thư thứ nhất là do ta gửi.” Hắn nói, giọng bình tĩnh, không chối, không quanh co. “Ta gửi thư thứ nhất không phải vì phản bội nàng, mà vì ta là người duy nhất dám ép nàng quyết định khi nàng còn do dự, khi nàng còn chưa biết phải làm gì với tin tức Thánh Chủ mất tích. Ta muốn nàng phải hành động, phải giữ sơn môn, phải đưa ra một quyết định, chứ không phải ngồi chờ mãi trong khi Tào Hùng và phe trưởng lão già đang tính toán những việc khác.”
Bành Tiêu Nhiễm nhìn Đồng Sư, không nổi giận, vì nàng hiểu rằng Đồng Sư vừa nói ra một sự thật mà nàng cũng đã nghi ngờ từ lâu, nhưng chưa từng dám hỏi thẳng. Nàng hỏi tiếp: “Vậy thư thứ hai thì sao? Thư thứ hai có phải của trưởng lão không?”
Đồng Sư lắc đầu ngay, dứt khoát: “Thư thứ hai thì không phải của ta, và kẻ gửi thư thứ hai mới là kẻ thật sự muốn chiến tranh. Thư thứ hai là thư giả mạo dựa trên thư thứ nhất, do Con Mắt gửi để đẩy Bạch Hổ Môn và Ma Tông đánh nhau sớm, trước khi hiệp ước biển được ký, trước khi nàng kịp gặp Thánh Chủ, và trước khi nàng kịp hiểu rằng Thánh Chủ còn sống.”
Bành Tiêu Nhiễm cầm cả nhẫn và hai phong thư trong tay, hiểu ra rằng từ đầu tới giờ, nàng không chỉ đối mặt với một kẻ thù mà đối mặt với ít nhất hai người gửi thư khác nhau, và một ký tự lạ mà nàng vẫn chưa đọc được hết ý nghĩa.
Buổi chiều, Bành Tiêu Nhiễm cất nhẫn và hai phong thư vào một chiếc hộp gỗ nhỏ, khóa lại. Nàng biết rằng chiếc hộp đó, với nhẫn, với hai phong thư, với ký tự lạ, sẽ còn là một bằng chứng quan trọng trong tương lai, khi nàng cần chứng minh rằng đã từng có người muốn dùng thư giả để gây chiến, và rằng nàng đã không hành động theo thư giả đó, mà đã hành động theo sự thật mà nàng tự tìm ra.
Khi hai phong thư trông giống nhau mà thật ra không phải cùng một người gửi, thì điều nguy hiểm không phải là thư giả. Là việc người nhận đã tin cả hai thư đều thật trong một thời gian dài.
Chương 695 — Tin giả của Thập Lục Tháp
Ngay sau khi hiệp ước biển được ký, sau khi Bành Tiêu Nhiễm đã gặp Thánh Chủ, sau khi nàng đã hiểu rõ về hai phong thư và ký tự lạ trong nhẫn, Thập Lục Tháp bắt đầu một việc mà không cần dùng tới một đội quân nào, cũng không cần dùng tới một thanh kiếm nào, mà vẫn có thể gây ra thiệt hại lớn cho Ma Tông: tung tin giả ra giang hồ.
Tin giả đó rất đơn giản, chỉ có một câu: Ma Đế đã giết Bạch Hổ Thánh Chủ và đang giấu xác. Tin này được tung ra bằng nhiều cách khác nhau: bằng lời thì thầm trong các quán rượu ở đất liền, bằng những bức thư không ký tên gửi tới các môn phái nhỏ, bằng những người đưa tin mà Thập Lục Tháp đã cài vào các thành phố lớn, và bằng những câu chuyện mà những người đi đường kể lại cho nhau khi họ gặp nhau trên đường.
Tin này không đúng sự thật, vì Thánh Chủ vẫn còn sống và Bành Tiêu Nhiễm vừa gặp hắn, nhưng tin này đủ để nhiều môn phái nhỏ bắt đầu sợ Ma Tông. Họ không cần biết tin có thật hay không, họ chỉ cần biết rằng Ma Tông vừa thắng một trận lớn trên biển và Bạch Hổ Thánh Chủ thì đã biến mất khỏi giang hồ, không còn xuất hiện công khai nữa. Với những môn phái nhỏ, sự biến mất của một môn chủ lớn đã đủ để họ tin rằng môn chủ đó đã chết, dù không có ai nhìn thấy xác của hắn.
Một môn phái nhỏ ở phía đông, vốn từng có quan hệ tốt với Bạch Hổ Môn, nghe tin này xong đã lập tức đóng cổng sơn môn của mình, không cho người lạ vào, và gửi thư tới các môn phái khác để hỏi xem tin này có thật hay không. Một môn phái khác ở phía nam, vốn từng muốn liên minh với Ma Tông, nghe tin này xong đã do dự, không dám liên minh nữa, vì họ sợ rằng nếu liên minh với một kẻ đã giết môn chủ của một môn phái lớn thì họ cũng sẽ bị các môn phái khác coi là đồng lõa.
Long đứng trên Khô Lâu đảo, nhìn về phía đất liền, nghe tin giả lan đi nhanh hơn bất kỳ đội quân nào, và nói với Đoàn Dự, người đang đứng cạnh hắn, một câu rất ngắn, nhưng câu đó đã tóm tắt lại toàn bộ tình hình mới mà Ma Tông sắp phải đối mặt.
“Từ giờ, trận đánh không còn ở trên biển nữa.”
Đoàn Dự hỏi, giọng lo lắng: “Vậy trận đánh sẽ ở đâu? Nếu không còn ở trên biển nữa thì chúng ta phải chuẩn bị đánh ở đâu, với ai, và bằng cách nào?”
Long đáp, nhìn về phía đất liền, nơi mà tin giả đang lan đi như một cơn gió, nơi mà các môn phái nhỏ đang đóng cổng, nơi mà Thập Lục Tháp đang ngồi chờ xem Ma Tông sẽ phản ứng như thế nào.
“Ở đất liền, ở những nơi mà tin tức chạy nhanh hơn kiếm, và ở những nơi mà một lời nói dối cũng có thể giết được nhiều người hơn một trận đánh. Ở trên biển, chúng ta đánh bằng đao, bằng kiếm, bằng ma khí, và ai mạnh hơn thì người đó thắng. Ở đất liền, chúng ta sẽ phải đánh bằng tin tức, bằng lời nói, bằng việc chứng minh rằng chúng ta không phải là kẻ mà Thập Lục Tháp đang nói, và việc chứng minh đó còn khó hơn việc đánh thắng một trận trên biển rất nhiều.”
Đoàn Dự nghe xong, im lặng một lúc, rồi hỏi thêm một câu nữa, về một điều mà hắn vẫn chưa rõ: “Vậy chúng ta có nên công bố rằng Thánh Chủ còn sống không? Nếu chúng ta công bố, thì tin giả của Thập Lục Tháp sẽ bị phá ngay lập tức, vì mọi người sẽ biết rằng Thánh Chủ chưa chết.”
Long lắc đầu, giải thích rất rõ ràng: “Không thể công bố ngay bây giờ, vì nếu công bố rằng Thánh Chủ còn sống mà đang nằm trong tay chúng ta, thì Đông Phương gia sẽ là người đầu tiên tới đòi người, và Thập Lục Tháp sẽ là người thứ hai tới đòi người, và khi đó, chúng ta sẽ phải đối mặt với cả hai phe cùng một lúc, trong khi chúng ta vẫn chưa đủ mạnh để đối mặt với cả hai. Vì vậy, chúng ta phải chịu tiếng xấu này thêm một thời gian nữa, cho tới khi chúng ta đủ mạnh, hoặc cho tới khi Bành Tiêu Nhiễm tự mình công bố rằng Thánh Chủ còn sống, vì khi đó, lời công bố đó sẽ có sức nặng hơn lời công bố của chúng ta rất nhiều.”
Buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu xuống, Long đứng trên Khô Lâu đảo thêm một lúc nữa, nhìn về phía đất liền, nơi mà tin giả vẫn đang lan đi, nơi mà các môn phái nhỏ vẫn đang đóng cổng, nơi mà Thập Lục Tháp vẫn đang chờ đợi. Hắn nghĩ về Arc I, Hậu hải chiến, vừa kết thúc ở đây: hắn đã giữ được biển, giữ được đồng minh Nam Hải, giữ được Bạch Hổ Môn không rơi vào tay Đông Phương gia trong ba năm, nhưng hắn cũng vừa bước vào một cuộc chiến mới, nơi kẻ thù không còn là một môn chủ trên biển mà là cả một giang hồ đang bắt đầu sợ hắn, và nơi mà một lời nói dối cũng có thể trở thành một vũ khí mạnh hơn cả một thanh đao.
Thắng một trận trên biển thì dễ. Thắng được lòng tin của giang hồ sau trận đó mới khó, vì lòng tin không thắng bằng kiếm mà thắng bằng việc giữ lời hẹn ngày thứ bảy, giữ đồng minh và giữ một hiệp ước đã khắc trên đá.
Chương 696 — Huyền trở lại
Đông Phương Huyền trở về vào một buổi sáng mà sương còn chưa tan hết trên bậc đá dẫn vào sơn môn. Hắn đi một mình, không có đội hộ tống đi trước mở đường, không có xe ngựa chở chiến lợi phẩm đi sau, cũng không có cờ hiệu phấp phới như những người vừa thắng trận trở về. Áo hắn còn vương mùi muối biển, vạt áo dưới đã bạc màu vì gió và nước, đôi giày dính một lớp cát mỏng mà hắn chưa kịp phủi. Hắn biết rõ thứ hắn mang về lần này không phải là thứ có thể phô ra ngoài cổng cho mọi người trầm trồ. Thứ hắn mang về chỉ là một cuộn báo cáo, được bọc trong vải dầu, buộc bằng một sợi dây gai đã sờn.
Trong đại điện, không khí nặng hơn hắn tưởng. Các trưởng lão ngồi thành hai hàng dọc theo gian chính, áo bào màu tối, mặt ai cũng như được khắc từ đá. Hương trầm cháy chậm trong lư đồng, khói bay thẳng lên rồi tan vào những xà gỗ cao tít. Huyền bước vào giữa điện, quỳ một gối theo lễ, rồi dâng cuộn báo cáo lên bằng hai tay. Một trưởng lão áo xám nhận lấy, mở ra, đọc lướt qua vài dòng rồi đặt xuống bàn, ánh mắt không giấu được vẻ dò xét. Huyền đứng dậy, hít một hơi thật sâu, bắt đầu nói bằng giọng bình tĩnh, rõ ràng, không nhanh không chậm. Hắn kể những gì mắt hắn đã thấy ở Ma Tông, không thêm, không bớt, không tô vẽ cho hợp ý người nghe.
“Ma Đế không giết đồng minh Nam Hải để giữ bí mật,” Huyền nói, mắt nhìn thẳng về phía trước chứ không nhìn riêng ai. “Hắn giữ họ lại bằng cấm chế, và bằng một lựa chọn. Ai muốn ở lại thì ở lại, ai muốn đi thì phải chịu cấm chế không được tiết lộ những gì đã thấy. Đó không phải là cách của một kẻ chỉ biết dùng máu để bịt miệng người khác.” Hắn dừng một nhịp, để cho câu nói đó kịp thấm vào tai mọi người, rồi nói tiếp về Bạch Hổ Môn. “Hắn cũng không đánh Bạch Hổ Môn để đoạt sơn môn. Hắn ký với Bành Tiêu Nhiễm một hiệp ước biển ba năm, có điều khoản, có giới hạn, có người làm chứng. Một kẻ chỉ muốn cướp thì không cần ký hiệp ước.”
Một trưởng lão râu bạc ở hàng bên trái đập bàn đánh rầm một tiếng. Chén trà trên bàn rung lên, nước trà sánh ra ngoài, loang thành một vệt nhỏ trên mặt gỗ. “Ngươi nói vậy là có ý gì?” Ông ta quát, giọng khàn và gắt. “Ngươi đi một chuyến về, rồi quay lại khen kẻ thù của gia tộc hay sao? Ngươi quên mình mang họ gì rồi à?” Huyền không lùi lại, cũng không cúi đầu xin lỗi. Hắn chỉ đáp bằng giọng vẫn giữ nguyên độ bình tĩnh: “Thưa trưởng lão, ta không khen hắn. Ta chỉ báo cáo những gì ta thấy. Nếu ta thấy hắn giết người, ta sẽ nói hắn giết người. Nhưng ta thấy hắn giữ người, thì ta phải nói hắn giữ người. Báo cáo mà nói sai sự thật thì còn hại hơn không báo cáo.”
Ở hàng bên phải, một trưởng lão khác im lặng rất lâu. Ông ta không đập bàn, không chen lời, chỉ ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gối, ánh mắt dừng lại trên cuộn báo cáo như đang cân nhắc từng chữ. Sự im lặng của ông ta khiến đại điện càng thêm căng thẳng, bởi ai cũng biết một người im lặng trong lúc này thường không phải vì không có ý kiến, mà vì ý kiến của ông ta quá lớn, lớn tới mức chưa thể nói ra ngay. Huyền cảm nhận được ánh mắt đó, nhưng hắn không tìm cách lấy lòng ông ta, cũng không cố giải thích thêm. Hắn đã nói hết phần quan trọng nhất, phần còn lại nằm trong cuộn báo cáo, ai muốn đọc kỹ thì cứ đọc.
Báo cáo chưa nói xong, đại điện đã chia ra trước cả khi hắn nói tới kết luận. Những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên từ hai hàng ghế, lúc đầu còn nhỏ, sau đó lớn dần thành những cuộc tranh luận thì thầm. Người thì cho rằng Huyền đã bị Ma Đế mua chuộc bằng lời ngon tiếng ngọt. Người thì cho rằng chính vì Huyền dám nói thật nên báo cáo này mới đáng tin. Có người nhắc lại chuyện cũ ở Tiềm Long Đại Hội, có người lại lôi cả chuyện Bạch Hổ Môn ra để chứng minh Huyền nhìn lầm. Huyền đứng giữa, nghe tất cả, không bênh phe nào, không gật đầu với ai, cũng không lắc đầu phủ nhận ai. Hắn hiểu rằng lúc này, bất cứ một cái gật đầu nào của hắn cũng sẽ bị hiểu thành hắn đã chọn phe, mà hắn thì chưa chọn, và cũng không muốn chọn bằng cảm tính trong một buổi sáng ồn ào như thế này.
Khi buổi báo cáo kết thúc, các trưởng lão lần lượt rời điện, nhưng không ai rời đi với vẻ mặt nhẹ nhõm. Người đập bàn thì mặt vẫn đỏ, người im lặng thì vẫn im lặng, người xì xào thì vẫn tiếp tục xì xào ngoài hành lang. Huyền đứng lại một mình giữa đại điện trống, nhìn cuộn báo cáo nằm trên bàn, nhìn lư hương đã cháy gần hết, nhìn ánh sáng buổi sáng chiếu qua cửa thành những vệt dài trên nền đá lạnh. Hắn bỗng thấy mệt, không phải vì đường xa, mà vì hắn vừa hiểu ra một điều mà trước chuyến đi hắn chưa từng nghĩ tới: sự thật không tự nó làm người ta đoàn kết lại. Sự thật chỉ làm lộ ra những vết nứt vốn đã có sẵn, những vết nứt mà bình thường mọi người vẫn cố che đi bằng im lặng.
Báo cáo sự thật chưa bao giờ làm người ta thống nhất. Nó chỉ làm rõ rằng từ trước tới giờ, họ đã không thống nhất rồi.
Chương 697 — Báo cáo chia phe
Buổi nghị sự sau báo cáo kéo dài tới tận quá trưa, khi ánh nắng đã dời khỏi cửa chính và chiếu xiên qua những ô cửa sổ cao của đại điện. Các trưởng lão không còn ngồi yên theo hai hàng nữa, mà tự chia thành hai nhóm rõ rệt, một nhóm tụ lại phía bên trái, một nhóm phía bên phải, ở giữa để trống một khoảng như một ranh giới vô hình mà không ai muốn bước qua trước. Huyền vẫn đứng ở vị trí của người báo cáo, nhưng lúc này hắn không còn là trung tâm nữa. Hắn trở thành người nghe, và hắn nghe rất kỹ, bởi hắn muốn biết rốt cuộc các trưởng lão đang tranh cãi về Long, hay đang tranh cãi về chính mình.
Phe thứ nhất lên tiếng trước, người đại diện là vị trưởng lão râu bạc đã đập bàn buổi sáng. Ông ta đứng dậy, giọng vẫn gắt nhưng lần này có thêm lý lẽ, không chỉ là cơn giận. “Các vị nghe rõ chưa?” Ông ta nói, tay chỉ về phía cuộn báo cáo. “Một kẻ biết giữ người thì khó đánh hơn một kẻ chỉ biết giết người rất nhiều. Giết người chỉ tạo ra thù, mà thù thì ai cũng nhìn thấy, ai cũng đề phòng. Còn giữ người thì tạo ra đồng minh, mà đồng minh thì đứng ngay bên cạnh hắn, cười nói với hắn, sẵn sàng chết thay cho hắn. Các vị thử nghĩ xem, nếu hôm nay chúng ta đánh Ma Tông, thì không chỉ đánh một mình Long, mà còn phải đánh cả những người đã chọn ở lại bên hắn. Đó mới là điều đáng sợ.”
Phe thứ hai không chịu thua. Một trưởng lão áo xanh, dáng người gầy, giọng nói chậm rãi nhưng sắc như dao, đứng lên đáp lại. “Ngược lại mới đúng,” ông ta nói. “Một kẻ không dám diệt khẩu thì là kẻ yếu đuối. Hắn sợ mất lòng người hơn sợ mất bí mật, nghĩa là hắn để tình cảm trói tay mình. Một người như vậy, chỉ cần chúng ta đánh mạnh một lần, đánh cho thật đau, thì đồng minh của hắn sẽ tự tan. Vì đồng minh đi theo hắn vì lợi ích và vì lòng tin, chứ không phải vì sợ hãi. Mà lòng tin thì mong manh lắm, một trận thua là đủ để nó vỡ.”
Cuộc tranh luận cứ thế xoay vòng. Phe thứ nhất đưa ra chuyện hiệp ước biển ba năm với Bành Tiêu Nhiễm để chứng minh Long biết tính toán lâu dài. Phe thứ nhất nói cấm chế là một thứ trói buộc tinh vi hơn giết người. Huyền nghe mà càng nghe càng thấy lạ: cả hai phe đều dùng cùng một sự thật, cùng một báo cáo, cùng một con người là Long, nhưng lại rút ra hai kết luận hoàn toàn ngược nhau. Hắn chợt nhận ra, vấn đề không nằm ở Long. Vấn đề nằm ở chỗ mỗi phe đã có sẵn một nỗi sợ trong lòng, rồi chỉ mượn tên Long để gọi tên nỗi sợ đó.
Hắn nhớ lại những ngày ở biển, khi hắn tận mắt nhìn thấy Ma Đế xử lý đồng minh Nam Hải. Long khi đó không hề tỏ ra nhân từ một cách yếu đuối, cũng không tỏ ra tàn nhẫn một cách mù quáng. Hắn chỉ làm một việc rất thực tế: cho người ta một lựa chọn có giới hạn, và chịu trách nhiệm về lựa chọn đó. Nhưng khi Huyền kể lại chuyện này trong đại điện, mỗi phe chỉ nghe thấy một nửa. Phe sợ Long mạnh thì nghe thấy “giữ người”, rồi kết luận hắn nguy hiểm. Phe sợ Long được lòng người thì nghe thấy “không giết”, rồi kết luận hắn yếu đuối. Không ai hỏi Huyền thêm một câu nào về hoàn cảnh cụ thể lúc đó, về ánh mắt của những đồng minh Nam Hải, hay về cái giá mà Long phải trả để giữ được họ. Họ chỉ cần một cái tên để gắn nỗi sợ của mình vào, và cái tên đó là Long.
“Ta có thể nói thêm một câu không?” Huyền cuối cùng cũng lên tiếng, khi cuộc tranh luận bắt đầu lặp lại những lời cũ. Cả hai phe đều quay lại nhìn hắn, có phần ngạc nhiên vì từ đầu tới giờ hắn chỉ im lặng nghe. Hắn nói chậm rãi: “Thưa các vị, ta đã ở đó, và ta thấy Long không giống hoàn toàn như phe nào mô tả. Hắn không chỉ nguy hiểm, cũng không chỉ yếu đuối. Hắn là một người đang thử một cách làm mà trước giờ ít ai thử. Nếu chúng ta chỉ nhìn hắn qua nỗi sợ của mình, thì chúng ta sẽ đánh giá sai hắn, và đánh giá sai thì sẽ ra quyết định sai.” Lời hắn nói ra rơi vào khoảng trống giữa hai phe, không phe nào vỗ tay, cũng không phe nào phản bác ngay. Chỉ có sự im lặng ngượng ngập bao trùm một lúc, rồi cuộc tranh luận lại tiếp tục, như thể lời hắn chưa từng được nói ra.
Cuối buổi, không phe nào thắng. Không có quyết định nào được đưa ra, không có mệnh lệnh nào được ban xuống, chỉ có cuộn báo cáo được một người hầu cẩn thận cuộn lại, cất vào trong một chiếc hộp gỗ, khóa lại và mang đi. Hộp gỗ đóng lại nghe một tiếng cạch khô khốc, nhưng sự chia phe thì không bị khóa lại cùng với nó. Nó ở lại trong đại điện, trong ánh mắt của các trưởng lão khi họ nhìn nhau lúc ra về, trong những câu nói thì thầm ngoài hành lang, trong cách hai nhóm người đi về hai hướng khác nhau mà không chào nhau. Huyền bước ra khỏi điện sau cùng, nhìn bóng nắng đã ngả về chiều trên sân đá, trong lòng hắn có một cảm giác vừa rõ ràng vừa buồn: hắn đã làm đúng bổn phận của người báo cáo, nhưng báo cáo đúng cũng không đủ để khiến một gia tộc đã chia rẽ trở nên thống nhất.
Khi người ta tranh cãi về một kẻ thù, họ thường không tranh cãi về kẻ thù đó. Họ tranh cãi về cách chính mình muốn nhìn kẻ thù đó.
Chương 698 — Hai cách nhìn Ma Đế
Đêm đó, Đông Phương gia chìm trong yên tĩnh, nhưng Huyền thì không ngủ được. Hắn nằm trên giường trong căn phòng nhỏ của mình, nghe tiếng gió thổi qua mái ngói, nghe tiếng côn trùng kêu ngoài sân, nghe cả tiếng bước chân của người tuần tra đi qua hành lang rồi xa dần. Những lời tranh luận ban ngày cứ quay lại trong đầu hắn, không phải theo thứ tự, mà cứ chập chờn như những mảnh vỡ: “nguy hiểm hơn”, “yếu đuối”, “giữ người”, “không dám diệt khẩu”.
Quả nhiên, khi trăng đã lên tới đỉnh mái, có một người hầu già gõ cửa nhẹ ba tiếng rồi nói nhỏ qua khe cửa: “Công tử, có vị trưởng lão già muốn mời công tử tới phòng riêng nói chuyện, không cần mang theo báo cáo, chỉ cần mang theo chính mình.” Huyền hơi sững lại, rồi gật đầu, khoác áo choàng, đi theo người hầu qua những hành lang tối. Phòng riêng của vị trưởng lão già nằm ở cuối một dãy nhà yên tĩnh, cửa không khóa, bên trong chỉ thắp một ngọn đèn dầu nhỏ. Vị trưởng lão ngồi bên bàn trà, tóc đã bạc trắng, lưng hơi còng, nhưng ánh mắt vẫn sáng và tỉnh táo lạ thường. Ông ta ra hiệu cho Huyền ngồi xuống đối diện, rót cho hắn một chén trà nóng, rồi không vòng vo mà hỏi thẳng một câu không có trong báo cáo.
“Ngươi nghĩ Ma Đế là người như thế nào?” Vị trưởng lão hỏi, giọng chậm và trầm. “Ta không hỏi hắn mạnh ra sao, cũng không hỏi hắn có bao nhiêu đồng minh, bao nhiêu cấm chế. Ta hỏi hắn muốn gì, trong lòng hắn thật sự muốn gì?” Câu hỏi đó khiến Huyền sững người. Cả ngày hôm nay, mọi người chỉ hỏi Long mạnh hay yếu, nguy hiểm hay không nguy hiểm, đánh được hay không đánh được. Không ai hỏi Long muốn gì. Mà nếu không biết một người muốn gì, thì làm sao đoán được hắn sẽ đi tới đâu, sẽ dừng lại ở đâu, sẽ vì điều gì mà không chịu lùi bước? Huyền cúi đầu nhìn chén trà bốc khói, suy nghĩ rất lâu, lâu tới mức ngọn đèn dầu khẽ lay động vì gió lùa qua khe cửa, và vị trưởng lão cũng không giục hắn, chỉ lặng lẽ chờ.
Cuối cùng, Huyền ngẩng đầu lên, đáp bằng giọng chắc chắn hơn hắn tưởng: “Thưa trưởng lão, ta nghĩ hắn muốn một nơi mà người của hắn không phải chết vì bí mật của hắn. Ta không biết hắn có làm được hay không, vì con đường đó khó lắm, và có thể hắn sẽ thất bại giữa đường. Nhưng ta thấy hắn đang thử làm điều đó, thử một cách nghiêm túc, không phải nói cho vui. Hắn giữ đồng minh không phải vì hắn không dám giết, mà vì hắn không muốn những người đi theo mình phải chết chỉ để giữ một bí mật mà chính hắn cũng không muốn giấu mãi.” Nói xong, hắn cảm thấy nhẹ nhõm lạ thường, như thể cuối cùng hắn cũng nói ra được điều mà cả ngày nay hắn chưa có cơ hội nói, điều mà báo cáo bằng chữ viết không thể truyền tải hết.
Vị trưởng lão già không khen, cũng không chê. Ông ta chỉ gật đầu rất chậm, nhấp một ngụm trà, rồi nói một câu khiến Huyền nhớ mãi: “Người muốn như vậy thì hoặc là sẽ thay đổi giang hồ, hoặc là sẽ bị giang hồ thay đổi. Không có con đường thứ ba.” Ông ta đặt chén trà xuống, nhìn ra ngoài cửa sổ nơi ánh trăng đang chiếu lên sân đá. “Giang hồ này đã quen với cách cũ rồi: bí mật thì phải giết người giữ bí mật, đồng minh thì chỉ là công cụ dùng xong rồi bỏ. Một người muốn làm khác đi, nếu đi tới cùng, thì sẽ buộc giang hồ phải thay đổi theo hắn. Nhưng nếu hắn dừng lại giữa đường, vì sợ, vì mệt, vì bị chính người của mình kéo lại, thì giang hồ sẽ thay đổi hắn trước, biến hắn thành một kẻ giống như bao kẻ khác.”
Huyền rời phòng khi đêm đã rất khuya, mang theo câu nói đó trong đầu như mang theo một hòn đá nhỏ nhưng nặng. Trên đường về, hắn đi chậm hơn lúc đi, bước chân vang lên khẽ khàng trên đá. Hắn bắt đầu hiểu rằng nhiệm vụ tiếp theo của hắn sẽ không chỉ là quan sát Long nữa. Quan sát thì dễ, chỉ cần mắt sáng và trí nhớ tốt. Nhưng quyết định xem hắn tin vào con đường nào thì khó hơn nhiều, vì một khi đã tin, hắn sẽ phải chịu trách nhiệm về niềm tin đó, trước gia tộc, trước Long, và trước chính mình. Hắn tự hỏi: nếu Long thật sự đang đi trên con đường không có đường giữa đó, thì Đông Phương gia sẽ đứng ở đâu? Gia tộc sẽ ủng hộ hắn, ngăn cản hắn, hay lợi dụng hắn rồi bỏ rơi hắn giữa đường?
Về tới phòng, Huyền không nằm xuống ngay mà ngồi bên cửa sổ, nhìn ánh trăng và nghĩ tiếp. Hắn nghĩ tới những đồng minh Nam Hải mà Long đã giữ lại, nghĩ tới hiệp ước biển ba năm, nghĩ tới ánh mắt của Long khi ra quyết định mà hắn từng thấy thoáng qua ở Ma Tông. Tất cả những hình ảnh đó giờ đây ghép lại thành một bức tranh rõ hơn: Long không phải là một kẻ hoàn hảo, cũng không phải là một kẻ chỉ biết dùng thủ đoạn. Long là một người đang đặt cược cả con đường của mình vào một niềm tin rằng người ta có thể giữ nhau mà không cần giết nhau. Một niềm tin như vậy, nếu thành công, sẽ rất đẹp, nhưng nếu thất bại, cái giá sẽ rất đắt, và người trả giá không chỉ có Long mà còn có tất cả những ai đã tin theo hắn.
Muốn giữ người mà không mất bí mật là một con đường không có đường giữa. Đi tới cùng thì đổi được giang hồ, dừng giữa đường thì bị giang hồ đổi lại.
Chương 699 — Ba nhánh Đông Phương
Sáng hôm sau, Huyền dậy sớm và đi dạo quanh sơn môn để đầu óc tỉnh táo lại, nhưng càng đi, hắn càng nhìn rõ một điều mà trước chuyến đi hắn chỉ mơ hồ cảm nhận: Đông Phương gia không phải một khối thống nhất. Nó giống như ba nhánh cây lớn cùng mọc ra từ một gốc, nhưng mỗi nhánh lại vươn về một hướng khác nhau, và người ta chỉ gọi chung chúng là một cái cây vì chúng cùng chia sẻ một cái họ. Hắn đi qua khu vực của nhánh Trưởng Lão trước, nơi những tòa nhà cổ kính, mái ngói rêu phong, sân vườn yên tĩnh tới mức tiếng lá rơi cũng nghe được. Ở đó, các trưởng lão già ngồi đọc sách cũ, lau chùi thần vật, bàn luận về truyền thừa bằng giọng nhỏ nhẹ, ít khi ra mặt, nhưng mỗi khi họ quyết định một việc lớn thì không ai dám cãi lại.
Rồi hắn đi qua khu vực của nhánh Chiến Đường, và không khí thay đổi hẳn. Ở đó, tiếng binh khí va nhau, tiếng hô khẩu lệnh, tiếng bước chân chạy rầm rập trên sân tập vang lên từ sáng sớm. Những người của Chiến Đường vai rộng, lưng thẳng, ánh mắt lúc nào cũng như đang nhìn về một chiến trường ở phía trước. Họ nuôi quân, luyện trận, tin rằng sức mạnh giải quyết được mọi việc, và rằng một gia tộc muốn được tôn trọng thì trước hết phải đánh thắng được trận trước mắt. Huyền đứng ngoài sân tập nhìn một lúc, thấy một vị tướng trẻ đang chỉ huy đội hình, giọng hô vang và dứt khoát, không một chút do dự.
Cuối cùng, hắn đi qua khu vực của nhánh Tình Báo, nơi yên tĩnh theo một cách hoàn toàn khác. Không có tiếng luyện võ, không có tiếng đọc sách lớn, chỉ có những căn phòng đóng cửa, những người đi lại nhẹ nhàng, những ánh mắt quan sát mà không để lộ mình đang quan sát. Nhánh Tình Báo mua tin, cài người, lập mạng lưới ở những nơi không ai ngờ tới, và tin rằng biết trước một ngày còn quý hơn thắng một trận. Một tin tức đúng lúc có thể khiến đối phương tự rút quân mà không cần đánh, còn một trận thắng mà không biết đối phương sẽ làm gì tiếp theo thì cũng chỉ là thắng một trận rồi lại lo trận sau.
Ba nhánh cùng ngồi trong một đại điện nhưng không cùng nhìn về một hướng. Nhánh Trưởng Lão nhìn về quá khứ và truyền thừa, họ hỏi: việc này có hợp với những gì tổ tiên để lại không, có làm mất thần vật không, có làm tổn hại danh dự lâu đời của gia tộc không. Nhánh Chiến Đường nhìn về chiến trường trước mắt, họ hỏi: đánh được không, đánh thì thắng hay thua, cần bao nhiêu người, bao nhiêu ngày. Nhánh Tình Báo nhìn về những nơi không ai nhìn tới, họ hỏi: đối phương đang giấu gì, ai đang bán tin cho ai, bước tiếp theo của kẻ thù là gì mà chúng ta chưa thấy. Ba câu hỏi đều đúng, nhưng ba câu hỏi lại dẫn tới ba đáp án khác nhau, và đó chính là lý do vì sao mỗi lần ra quyết định, Đông Phương gia đều phải kéo nhau rất lâu mới về được một hướng chung.
“Ngươi đang nghĩ gì mà đứng ngẩn ra giữa sân vậy?” Một giọng nói quen thuộc kéo Huyền ra khỏi dòng suy nghĩ. Đó là một người bạn cũ trong gia tộc, nay đã thuộc về Chiến Đường, mặc giáp nhẹ, tay còn cầm một thanh kiếm tập. Huyền cười, đáp: “Ta đang nghĩ vì sao nhà ta mạnh mà vẫn chậm.” Người bạn nhướn mày: “Mạnh mà chậm thì còn gọi gì là mạnh? Cứ đánh nhanh, thắng nhanh là xong.” Huyền lắc đầu: “Không đơn giản vậy. Nhà ta có ba nhánh, mỗi nhánh muốn đi một hướng. Trưởng Lão muốn giữ, Chiến Đường muốn đánh, Tình Báo muốn chờ tin. Mỗi lần quyết định là một lần ba hướng phải kéo nhau về một chỗ. Kéo được thì mạnh, kéo không được thì chỉ đứng yên mà cãi nhau.”
Buổi chiều, Huyền ngồi một mình trong thư phòng nhỏ, trải một tờ giấy ra và vẽ ba mũi tên từ một điểm chung tỏa ra ba hướng. Hắn nhìn tờ giấy rất lâu, rồi tự nói với mình: hóa ra hắn, vốn thuộc về gia tộc nhưng chưa thuộc về nhánh nào, lại là người hiếm hoi có thể nhìn thấy cả ba hướng cùng một lúc. Những người đã thuộc về một nhánh thì chỉ nhìn theo hướng của nhánh mình, và cho rằng hướng đó là hướng duy nhất đúng. Còn hắn, vì chưa bị nhánh nào giữ chặt, nên hắn nhìn thấy cả ba, và cũng nhìn thấy cái giá của việc ba hướng không gặp nhau: một gia tộc có thể có nhiều người mạnh, nhiều tài nguyên, nhiều truyền thừa, nhưng nếu mỗi lần cần hành động lại phải cãi nhau về hướng đi, thì sức mạnh đó sẽ bị tiêu hao ngay trong nội bộ, trước khi kịp dùng tới kẻ thù bên ngoài.
Tối hôm đó, khi ngồi ăn cơm một mình, Huyền lại nghĩ tới Long và Ma Tông. Hắn chợt so sánh: Ma Tông dưới tay Long dường như đi nhanh hơn, không phải vì Long mạnh hơn Đông Phương gia, mà vì Long có một hướng rõ ràng và buộc mọi người cùng đi theo hướng đó, dù là bằng cấm chế hay bằng lựa chọn. Còn Đông Phương gia thì giống như một cỗ xe có ba người cùng cầm cương, mỗi người kéo về một phía, xe có khỏe tới mấy cũng khó mà chạy nhanh. Vui vì ít nhất hắn đã hiểu được gốc rễ của vấn đề, buồn vì hiểu rồi thì hắn cũng chưa biết phải làm gì với sự hiểu biết đó, và liệu có ai trong gia tộc chịu nghe một người trẻ chưa thuộc nhánh nào nói về cấu trúc của chính gia tộc mình hay không.
Một gia tộc mạnh không phải vì mọi người cùng mạnh. Nó mạnh hay yếu là do ba hướng khác nhau có kéo được nhau về một chỗ hay không.
Chương 700 — Lão giả mù một mắt
Người đứng đầu nhánh Tình Báo là một lão giả mù một mắt, và Huyền đã nghe danh ông từ lâu trước khi có dịp gặp mặt. Người ta kể rằng ông không nhìn bằng mắt mà nghe bằng tai, không xem mặt người mà nghe tiếng bước chân, tiếng áo, nhịp thở, để đoán người đó là ai, đang vui hay đang lo, đang nói thật hay đang giấu điều gì. Huyền được gọi tới gặp ông vào một buổi chiều âm u, khi trời không có nắng, chỉ có gió nhẹ thổi qua những hành lang dài dẫn tới khu vực của nhánh Tình Báo.
Căn phòng gặp mặt không có đèn. Khi Huyền bước vào, hắn phải dừng lại một lúc để mắt quen với bóng tối, chỉ thấy lờ mờ hình dáng một chiếc bàn thấp, một chiếc ghế, và một bóng người ngồi thẳng lưng ở phía đối diện. Lão giả không quay mặt về phía hắn, cũng không đứng dậy chào hỏi theo lễ thường. Ông chỉ nghiêng đầu sang một bên, như đang lắng nghe một âm thanh rất nhỏ mà người bình thường không nghe thấy. Huyền bước thêm vài bước, tiếng giày của hắn vang lên khẽ trên nền đá, tiếng áo hắn cọ vào nhau khi hắn khom người hành lễ, và cả nhịp thở hơi nhanh của hắn vì hồi hộp, tất cả dường như đều lọt vào tai lão giả không sót một tiếng nào.
“Ngươi đi từ biển về,” lão giả cất tiếng, giọng trầm, chậm, không cao không thấp, như thể ông đang kể lại một chuyện đã biết từ trước chứ không phải đang hỏi. “Bước chân còn mang mùi muối. Áo thì đã khô nhưng vẫn còn hơi ẩm của gió biển, tiếng thở thì chưa hết mệt của đường dài. Ngươi đã gặp Ma Đế rồi, phải không?” Huyền gật đầu theo phản xạ, rồi chợt nhớ ra lão không nhìn thấy cái gật đầu của hắn, mặt hắn hơi đỏ lên trong bóng tối. Hắn vội đáp bằng lời, rõ ràng và lễ phép: “Vâng, thưa tiền bối, ta đã gặp.” Lão giả cười nhẹ, một tiếng cười không có vẻ chế giễu, chỉ như một người thầy cười khi học trò vừa mắc một lỗi nhỏ mà đáng yêu.
“Người mù một mắt thì nghe rõ hơn người sáng cả hai mắt,” lão giả nói, tay vẫn đặt yên trên đầu gối, không hề cử động thừa. “Vì ta không bị những thứ đẹp đẽ đánh lừa. Người sáng mắt nhìn thấy áo đẹp thì tin người mặc áo đẹp là người tốt, nhìn thấy nụ cười thì tin người cười là người thật lòng, nhìn thấy sơn môn nguy nga thì tin môn phái đó là mạnh. Còn ta thì không nhìn thấy những thứ đó, nên ta chỉ nghe: nghe giọng nói có run không, nghe bước chân có vững không, nghe nhịp thở có đều không. Những thứ đó khó giả hơn áo đẹp và nụ cười nhiều.” Huyền ngồi im, lắng nghe từng chữ, cảm thấy như mình đang được dạy một bài học mà không sách vở nào trong gia tộc từng dạy hắn.
Rồi lão giả nói tiếp, giọng vẫn bình thản nhưng câu nói lại khiến Huyền lạnh cả sống lưng: “Ngươi báo cáo bằng mắt, ta nghe báo cáo bằng tai, và tai ta nghe thấy trong báo cáo của ngươi có một chỗ ngươi chưa nói hết.” Huyền im lặng. Hắn biết lão đang nói tới chỗ nào, dù lão chưa chỉ rõ. Đó là chỗ hắn còn nghi ngờ mục tiêu thật sự của gia tộc, chỗ hắn cảm thấy các trưởng lão đang giấu một điều gì đó mà hắn chưa dám viết vào báo cáo, vì viết ra thì giống như hắn đang nghi ngờ chính nhà mình, còn không viết ra thì báo cáo lại không trọn vẹn. Hắn đã cố nói một cách trung lập, cố để sự thật tự lên tiếng, nhưng lão giả chỉ cần nghe cách hắn ngập ngừng ở một đoạn, cách hắn đổi giọng ở một câu, là đã đoán ra hắn còn giấu một phần suy nghĩ của mình.
“Tiền bối, ta…” Huyền định giải thích, nhưng lão giả giơ tay ngăn lại, không phải một cách thô bạo, mà chỉ là một cử chỉ nhẹ nhàng bảo hắn không cần vội. “Ngươi không cần nói ra ngay,” ông nói. “Người trẻ mà nói hết mọi nghi ngờ trong lòng ra ngay lần đầu thì dễ bị người ta cho là phản bội. Nhưng ngươi cũng đừng tưởng rằng im lặng là giấu được. Im lặng cũng có tiếng của nó, và người biết nghe thì nghe được cả tiếng im lặng.” Huyền cúi đầu, trong lòng vừa nể phục vừa lo lắng. Hắn nể phục vì lão giả không cần nhìn mà vẫn thấy rõ hắn hơn nhiều người sáng mắt trong đại điện. Hắn lo lắng vì nếu lão giả nghe được điều hắn giấu, thì những người khác trong nhánh Tình Báo có lẽ cũng nghe được, và sớm muộn gì điều đó cũng sẽ tới tai các trưởng lão.
Khi cuộc gặp kết thúc, lão giả tiễn Huyền ra tới cửa bằng giọng nói chứ không bằng bước chân, vì ông vẫn ngồi yên trên ghế. “Về đi, nghỉ ngơi cho tốt,” ông nói. “Ngươi còn nhiều việc phải làm, và những việc đó sẽ cần tai hơn cần mắt.” Huyền bước ra ngoài, ánh sáng chiều âm u chiếu vào mắt khiến hắn phải nheo lại một lúc. Hắn đứng ngoài hành lang một hồi lâu, nghe tiếng gió, nghe tiếng bước chân của chính mình, và lần đầu tiên tự hỏi: nếu một người mù mà nghe rõ như vậy, thì bấy lâu nay hắn đã bỏ lỡ bao nhiêu điều chỉ vì hắn quá tin vào mắt mình? Và nếu tai có thể nghe được cả những điều người ta cố giấu trong im lặng, thì hắn phải cẩn thận tới mức nào khi sau này đứng trước những người biết nghe như lão giả này?
Người không nhìn thì không bị cái nhìn đánh lừa. Nhưng người không nhìn cũng nghe rõ hơn, kể cả những điều người khác cố giấu trong im lặng.
Chương 701 — Nhánh Tình Báo và Con Mắt
Cuộc gặp thứ hai với lão giả mù một mắt diễn ra vào một buổi tối, vẫn trong căn phòng không có đèn đó, vẫn chỉ có tiếng gió ngoài hành lang và tiếng trà rót khẽ khàng. Lần này, lão giả không hỏi Huyền về Ma Tông nữa, không hỏi về Long, không hỏi về hiệp ước biển hay cấm chế. Ông hỏi một chuyện hoàn toàn khác, nhưng lại khiến Huyền cảm thấy còn quan trọng hơn cả những chuyện hôm trước. Ông đặt chén trà xuống, nghiêng tai về phía Huyền, rồi hỏi bằng giọng chậm rãi: “Ngươi có biết ai trả Thủy Ngọc cho những người bán tin ở Khô Lâu đảo không?”
“Nghe nói là một người trung gian tên Con Mắt,” Huyền đáp, cố nhớ lại những gì hắn từng nghe được từ những người bán tin ven biển. “Người ta nói Con Mắt không bao giờ lộ mặt, chỉ để lại tin nhắn và Thủy Ngọc ở một chỗ hẹn trước, người bán tin tới lấy, để lại tin, rồi đi, hai bên chưa từng gặp nhau.” Lão giả gật đầu, nhưng cái gật đầu đó không phải là đồng tình hoàn toàn, mà giống như một người thầy gật đầu khi học trò mới nói được một nửa đáp án. “Con Mắt không phải một người,” ông nói, giọng vẫn bình thản. “Nó là một cách làm việc của nhánh Tình Báo: không lộ mặt, chỉ để lại một dấu hiệu, trả bằng thứ người ta đang thiếu nhất. Người thiếu tiền thì trả bằng Thủy Ngọc, người thiếu thuốc thì trả bằng thuốc, người thiếu một lối thoát thì trả bằng một lối thoát. Vì vậy, người ta mới gọi nó là Con Mắt, vì nó nhìn thấy được người ta đang thiếu cái gì.”
Huyền ngồi thẳng người lên, bắt đầu hiểu vì sao lão giả lại kể chuyện này cho hắn. Một cách làm việc như vậy, nếu chỉ có một người dùng, thì còn kiểm soát được. Nhưng nếu nhiều người cùng dùng một cái tên, cùng để lại một dấu hiệu, thì không ai còn biết tin nào là thật, tin nào là giả, và người đứng sau dấu hiệu đó thật sự là ai. Lão giả dường như đọc được suy nghĩ của hắn, vì ông nói tiếp ngay sau đó, giọng trầm xuống: “Nhưng dạo này, có những tin mà nhánh Tình Báo không mua mà vẫn có người bán, và có những tin mà chúng ta mua rồi mà vẫn thấy nó xuất hiện ở chỗ khác, như thể người bán đã bán cùng một tin cho nhiều người cùng lúc, hoặc có người khác đã nghe lén được tin đó rồi bán lại.”
“Ý tiền bối là…” Huyền ngập ngừng, không dám nói hết câu, vì câu nói hết sẽ là một kết luận rất nặng. Lão giả nói thay hắn, không hề né tránh: “Ý ta là Con Mắt mà mọi người nhắc tới có thể không còn hoàn toàn nằm trong tay Đông Phương gia nữa, hoặc từ đầu đã có nhiều người cùng dùng một cái tên đó. Có thể có kẻ đã học được cách làm việc của chúng ta, bắt chước dấu hiệu của chúng ta, rồi dùng nó để mua tin, bán tin, hoặc gieo tin giả. Cũng có thể chính trong nội bộ chúng ta đã có người dùng Con Mắt cho việc riêng, mà nhánh Tình Báo không kiểm soát hết được.” Huyền cảm thấy lạnh người. Một mạng lưới tin tức mà không còn biết ai là người thật sự đứng sau dấu hiệu của mình thì còn nguy hiểm hơn không có mạng lưới, vì nó sẽ khiến người ta tin vào những tin giả mà cứ tưởng là tin của nhà mình.
Hắn nhớ lại báo cáo của mình, nhớ lại những tin tức mà hắn từng dựa vào khi ở biển, và tự hỏi có bao nhiêu tin trong số đó là do Con Mắt thật cung cấp, bao nhiêu tin là do kẻ mạo danh Con Mắt gieo ra. Giờ đây, lão giả đang phá vỡ chính niềm tin đó, không phải để làm hắn hoang mang, mà để dạy hắn một bài học quan trọng hơn: trong thế giới của tin tức, niềm tin mù quáng vào một dấu hiệu còn nguy hiểm hơn không có tin tức gì cả.
“Vậy từ giờ ta phải làm sao, thưa tiền bối?” Huyền hỏi, giọng thành thật, không giấu vẻ lo lắng. “Nếu dấu hiệu cũng có thể bị giả, thì ta còn dựa vào đâu để biết tin nào là thật?” Lão giả cười nhẹ, đáp: “Dựa vào người, không dựa vào dấu. Ngươi phải gặp người bán tin, nghe giọng họ, nghe cách họ kể, xem họ có thật sự biết chuyện đó hay chỉ nghe lại từ người khác. Dấu hiệu thì ai cũng có thể thêu được, nhưng một người thật sự biết chuyện thì khi kể sẽ có những chi tiết mà kẻ nghe lại không thể bịa ra được. Đó là lý do vì sao ta không dùng mắt mà dùng tai, vì tai nghe được những chi tiết nhỏ mà mắt nhìn dấu hiệu thì không thấy.”
Cuộc gặp kết thúc bằng một câu dặn mà lão giả nói rất chậm, như muốn từng chữ khắc vào trí nhớ của Huyền: “Đừng tin bất kỳ tin nào chỉ vì nó có dấu con mắt. Dấu hiệu thì ai cũng có thể thêu được.” Huyền rời khỏi căn phòng tối, bước ra hành lang sáng đèn, trong lòng hắn có một cảm giác vừa sáng tỏ vừa nặng nề. Sáng tỏ vì hắn đã hiểu thêm một lớp nữa về cách Đông Phương gia vận hành, và về những lỗ hổng mà ngay cả một gia tộc lớn cũng không tránh khỏi. Nặng nề vì hắn biết rằng từ giờ, mỗi tin tức hắn nhận được, mỗi báo cáo hắn đọc, hắn sẽ phải tự hỏi thêm một câu nữa: tin này là do ai thật sự đưa tới, và người đó có thật sự là Con Mắt hay chỉ là kẻ mượn dấu con mắt để giả làm người khác?
Một dấu hiệu dùng lâu ngày sẽ không còn là bằng chứng nữa. Nó chỉ còn là thứ mà bất kỳ ai cũng có thể mượn để giả làm người khác.
Chương 702 — Mục tiêu thật sự
Vài ngày sau, nhánh Trưởng Lão triệu tập Huyền tới một mật thất mà hắn chưa từng được bước vào. Mật thất nằm sâu trong khu vực cổ nhất của sơn môn, cửa vào là một phiến đá nặng, phải có ba người cùng mở mới nhúc nhích được, bên trong không có cửa sổ, chỉ có vài ngọn đèn dầu thắp sáng vừa đủ để nhìn rõ mặt nhau. Khi Huyền bước vào, hắn thấy chỉ có ba trưởng lão già nhất ngồi quanh một chiếc bàn đá, không có người hầu, không có người ghi chép, không có ai khác.
Một vị trưởng lão trong số họ, người có râu dài nhất và giọng nói trầm nhất, nhìn Huyền một lúc lâu rồi nói thẳng, không vòng vo, không dùng những lời hoa mỹ như trong đại điện: “Huyền, hôm nay chúng ta gọi ngươi tới đây không phải để nghe báo cáo nữa, mà để nói cho ngươi biết một mục tiêu mà trước giờ gia tộc chưa từng nói ra với người ngoài, và cũng chưa từng nói rõ với cả người trong nhà nếu chưa đủ tin cậy.” Huyền ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gối, tim đập nhanh hơn một nhịp, vì hắn biết những lời sắp được nói ra sẽ thay đổi hoàn toàn cách hắn nhìn về nhiệm vụ của mình từ trước tới giờ.
“Đông Phương gia không muốn tiêu diệt Ma Tông ngay,” vị trưởng lão nói, từng chữ rõ ràng và nặng nề. “Ma Tông có thể đánh sau, có thể đàm phán sau, có thể để đó mà tính sau. Nhưng có một thứ thì không thể để mất, không thể để chậm, không thể để rơi vào tay người khác quá lâu. Đó là một mảnh vỡ thần vật luân hồi mà chúng ta cho rằng Long đang giữ gián tiếp qua Bạch Hổ Thánh Chủ.” Huyền sững người. Hắn đã nghe nhắc tới thần vật luân hồi trong truyền thừa của gia tộc, nhưng hắn chưa từng nghĩ rằng một mảnh vỡ của nó lại đang là lý do thật sự khiến gia tộc quan tâm tới Ma Tông nhiều tới vậy, chứ không phải vì thù hận hay vì danh dự như mọi người vẫn nói ngoài đại điện.
“Mảnh vỡ thì không thể để mất,” vị trưởng lão tiếp tục, ánh mắt nhìn thẳng vào Huyền. “Kẻ nào giữ mảnh vỡ thì kẻ đó giữ được một phần luân hồi, và một phần luân hồi thì quý hơn một môn phái. Một môn phái có thể xây lại, có thể mất rồi lấy lại, nhưng một phần luân hồi một khi đã rơi vào tay kẻ khác và bị dùng sai cách thì không thể lấy lại nguyên vẹn được nữa. Vì vậy, mọi việc chúng ta làm với Ma Tông từ giờ, dù là đánh, là đàm, hay là chờ đợi, đều phải xoay quanh mảnh vỡ này trước tiên.” Hai vị trưởng lão còn lại gật đầu, không nói thêm, như thể họ đã đồng ý với nhau từ lâu về điều này, và hôm nay chỉ là lần đầu tiên họ nói ra cho Huyền nghe.
Huyền hít một hơi sâu rồi hỏi câu hỏi mà hắn biết là quan trọng nhất, cũng là câu hỏi mà hắn sợ nghe câu trả lời nhất: “Mảnh vỡ đó thật sự ở trong tay Long sao? Thưa các vị, chúng ta có chắc không?” Mật thất im lặng một lúc, dài tới mức Huyền tưởng như mình vừa hỏi một điều không nên hỏi. Cuối cùng, vị trưởng lão râu dài đáp, giọng chậm hơn và thành thật hơn: “Không chắc. Nhưng nó từng qua tay Bạch Hổ Thánh Chủ, và Thánh Chủ hiện giờ nằm trong tay Long. Vì vậy, dù Long có giữ hay không, muốn lấy lại mảnh vỡ thì cũng phải qua Long. Không có con đường nào khác, không có người nào khác để hỏi, vì chỉ có Long mới biết Thánh Chủ đã giấu nó ở đâu, hoặc đã đưa nó cho ai.”
Huyền ghi nhớ câu trả lời đó từng chữ một, không phải bằng bút mực, mà bằng trí nhớ, vì trong mật thất này không được phép ghi chép. Hắn hiểu rằng từ giờ, mọi cuộc đàm phán với Ma Tông đều sẽ xoay quanh một thứ mà chưa ai chắc chắn là nó đang ở đâu. Đó là một tình huống kỳ lạ và nguy hiểm: cả một gia tộc lớn, với ba nhánh, với bao nhiêu người tài, lại đang dồn sức để tìm một thứ mà chính họ cũng không chắc nó nằm trong tay kẻ thù. Nếu mảnh vỡ thật sự ở trong tay Long, thì mọi nỗ lực đều có ý nghĩa. Nhưng nếu nó không ở đó, hoặc đã bị đưa đi nơi khác từ lâu, thì tất cả những gì gia tộc làm với Ma Tông đều có thể trở thành vô ích, thậm chí còn tạo thêm kẻ thù không cần thiết.
Khi rời khỏi mật thất, Huyền bước đi chậm rãi qua hành lang đá, trong đầu hắn vang lên câu nói của vị trưởng lão về việc muốn lấy mảnh vỡ thì phải qua Long. Hắn chợt nghĩ tới Long, tới ánh mắt của Long mà hắn từng thấy, và tự hỏi liệu Long có biết mình đang giữ một thứ quý giá như vậy hay không, hay chính Long cũng chỉ đang giữ một người là Thánh Chủ mà không biết Thánh Chủ từng giữ thứ gì. Một câu hỏi khác cũng lớn dần trong lòng hắn: nếu Đông Phương gia muốn mảnh vỡ tới vậy, thì họ muốn dùng nó để làm gì? Câu hỏi đó hắn chưa dám hỏi trong mật thất, vì hắn cảm thấy ba vị trưởng lão già nhất cũng chưa sẵn sàng nói hết, và hắn cũng chưa đủ tư cách để đòi hỏi họ phải nói hết trong một lần gặp đầu tiên.
Đi tìm một thứ chưa chắc đã ở trong tay kẻ thù thì nguy hiểm hơn đi đánh kẻ thù. Vì đánh nhau còn biết đánh ai, còn tìm đồ thì không biết mình đang đuổi theo cái gì.
Chương 703 — Cái giá luân hồi
Trưởng lão già nhất không để Huyền rời đi ngay sau khi nói về mục tiêu thật sự. Ông ra hiệu cho hai vị trưởng lão còn lại lui ra trước, chỉ còn lại ông và Huyền trong mật thất, rồi ông rót thêm dầu vào ngọn đèn, để ánh sáng ổn định lại, và kể thêm một điều về mảnh vỡ luân hồi, giọng chậm hơn hẳn lúc trước, như thể mỗi chữ ông nói ra đều nặng hơn bình thường. Huyền ngồi yên, không dám cử động mạnh, vì hắn cảm nhận được rằng điều sắp nghe không phải là kiến thức thường thức trong sách vở, mà là một phần truyền thừa mà chỉ những người già nhất trong gia tộc mới được biết đầy đủ.
“Mảnh vỡ này, theo truyền thừa của Đông Phương gia, có thể đảo ngược một phần luân hồi của một người đã chết,” ông nói, mắt nhìn vào ngọn đèn chứ không nhìn Huyền, như thể ông đang nhìn vào một quá khứ xa xăm nào đó. “Không phải là cứu sống hoàn toàn, không phải là quay ngược thời gian cho cả giang hồ, mà chỉ là đảo ngược một phần, đủ để một người đã chết có thể trở lại trong một hình thức nào đó, dù không còn nguyên vẹn như trước. Nghe thì giống như một phép màu, và đúng là nhiều người đã gọi nó là phép màu, nhưng phép màu nào cũng có giá của nó.”
“Cái giá không phải là tu vi hay tài nguyên,” ông nói, giọng trầm xuống tới mức gần như thì thầm. “Cái giá là một linh hồn khác phải thay thế. Đảo ngược cái chết của một người thì phải có một người khác chết thay. Luân hồi không cho không ai cái gì cả, nó chỉ đổi chỗ: người này bước ra khỏi cái chết, thì phải có một người khác bước vào cái chết thay cho người đó. Đó là lý do vì sao mảnh vỡ này không được dùng tùy tiện, và cũng là lý do vì sao ai cũng muốn có nó mà không ai dám nói to ra rằng mình muốn dùng nó. Vì nói to ra thì phải trả lời câu hỏi tiếp theo: vậy ai sẽ là người chết thay?”
Huyền im lặng. Hắn nghĩ tới những người đã chết trong hải chiến mà hắn từng nghe kể, những người lính trẻ của Đông Phương gia, những đồng minh Nam Hải, những người mà hắn không quen biết nhưng vẫn cảm thấy xót xa khi nghe tin họ không trở về. Hắn nghĩ tới những người mà Đông Phương gia có thể muốn cứu lại, có thể là một vị tiền bối đã mất, một người thân của các trưởng lão, hay một nhân vật quan trọng nào đó mà gia tộc chưa từng nhắc tên trước mặt hắn. Và rồi hắn nghĩ tới vế còn lại của câu chuyện, vế mà không ai muốn nghĩ tới: nếu thật sự có người được cứu lại, thì ai sẽ là người phải chết thay? Người đó có tự nguyện không, hay sẽ bị chọn mà không được hỏi ý kiến? Và ai sẽ là người có quyền quyết định điều đó?
“Thưa tiền bối, vậy trước giờ đã có ai dùng mảnh vỡ này chưa?” Huyền hỏi khẽ, giọng hắn nhỏ hơn bình thường, vì hắn sợ câu trả lời sẽ còn nặng nề hơn câu hỏi. Trưởng lão già nhất lắc đầu chậm rãi: “Trong truyền thừa thì có ghi lại vài lần, nhưng mỗi lần đều để lại hậu quả rất lớn, không chỉ cho người được cứu mà còn cho cả gia tộc giữ mảnh vỡ. Có lần, người được cứu trở lại nhưng không còn nhớ mình là ai, có lần, người chết thay lại là người mà không ai ngờ tới, và gia tộc phải mang nỗi day dứt đó suốt nhiều đời. Vì vậy, các đời trưởng lão trước đều dặn lại: giữ mảnh vỡ thì được, nhưng dùng nó thì phải suy nghĩ tới cùng, và phải chấp nhận rằng mình sẽ phải sống với quyết định đó cả đời.”
Huyền không hỏi tiếp. Hắn chỉ ngồi yên, để cho những lời đó thấm dần vào lòng, như nước thấm vào đất khô. Hắn hiểu rằng cuộc tranh giành mảnh vỡ này không phải là tranh giành một vũ khí, không phải là tranh giành một báu vật để khoe khoang hay để tăng sức mạnh. Nó là tranh giành quyền quyết định xem ai được sống lại và ai phải chết thay, một quyền lực còn đáng sợ hơn cả sức mạnh chiến đấu, vì nó chạm trực tiếp tới sinh tử của con người, và một khi đã quyết định sai thì không thể sửa lại được. Một thanh kiếm chém sai còn có thể thu lại, một trận đánh thua còn có thể đánh lại, nhưng một linh hồn đã chết thay thì không thể gọi trở về.
Khi Huyền rời khỏi mật thất lần thứ hai trong ngày, trời đã về chiều, ánh nắng chiếu lên sân đá thành một màu vàng nhạt. Hắn đi chậm, bước chân nặng hơn lúc vào, trong lòng hắn có một cảm giác khó tả: vừa sợ hãi, vừa tỉnh táo. Sợ hãi vì hắn vừa biết được cái giá thật sự của thứ mà gia tộc mình đang theo đuổi, tỉnh táo vì ít nhất hắn đã biết, chứ không còn mù mờ như trước nữa. Hắn tự nhủ với mình rằng từ giờ, mỗi khi nghe ai nhắc tới mảnh vỡ luân hồi với vẻ thèm muốn, hắn sẽ nhớ tới câu nói của trưởng lão già nhất, và sẽ tự hỏi: người đó có thật sự hiểu cái giá phải trả hay không, hay chỉ nhìn thấy phép màu mà không nhìn thấy người phải chết thay phía sau phép màu đó?
Thứ có thể đảo ngược cái chết thì không bao giờ miễn phí. Nó chỉ đổi cái chết của người này lấy cái chết của người khác, và người quyết định đổi đó mới là người thật sự đáng sợ.
Chương 704 — Sứ giả hòa đàm
Sau nhiều ngày tranh luận, ba nhánh Đông Phương gia cuối cùng cũng thống nhất được một việc, một việc duy nhất mà cả Trưởng Lão, Chiến Đường và Tình Báo đều gật đầu: cử Huyền đi làm sứ giả hòa đàm tới Ma Tông. Quyết định được công bố trong một buổi họp ngắn, không ồn ào như buổi báo cáo đầu tiên, mà gọn gàng và dứt khoát, như thể mọi người đều đã mệt vì cãi nhau và chỉ muốn có một bước đi cụ thể đầu tiên. Huyền đứng nghe quyết định, trong lòng không ngạc nhiên, vì hắn đã đoán được từ trước rằng người từng gặp Long, từng báo cáo về Long, và chưa thuộc về nhánh nào sẽ là người thích hợp nhất để đi chuyến này. Nhưng hắn cũng không cảm thấy nhẹ nhõm, vì hắn biết rõ danh nghĩa và thực chất của chuyến đi này không hoàn toàn giống nhau.
Danh nghĩa là hòa đàm. Huyền sẽ mang theo lễ vật, mang theo thư của Đông Phương gia, nói những lời hòa hoãn, đề nghị hai bên tạm thời ngừng đối đầu, cùng ngồi lại để bàn về những việc chung ở biển. Những lời đó, nếu nói ra ngoài, sẽ nghe rất đẹp, rất hợp lý, và không ai có thể trách Đông Phương gia là hiếu chiến. Nhưng thực chất, như nhánh Trưởng Lão đã dặn riêng Huyền trong một cuộc gặp kín ngay sau buổi họp, là để xác nhận xem Long có giữ mảnh vỡ luân hồi hay không, và nếu có thì mảnh vỡ đang ở đâu, được giữ bằng cách nào, có bao nhiêu người biết tới nó, và liệu có cách nào lấy lại mà không cần đánh một trận lớn hay không. Huyền nghe những lời dặn đó mà không tỏ vẻ ngạc nhiên, chỉ gật đầu và ghi nhớ từng điểm một, vì hắn biết đây mới là nhiệm vụ thật sự, còn hòa đàm chỉ là chiếc áo khoác bên ngoài.
Huyền nhận nhiệm vụ mà không từ chối. Hắn muốn tự mình nhìn thấy Ma Đế lần nữa, không phải qua báo cáo của người khác, không phải qua tin tức mua về từ Con Mắt hay từ bất kỳ mạng lưới nào, mà bằng chính mắt mình, chính tai mình. Hắn muốn tự mình đứng trước Long và tự mình phán đoán: Long có thật sự đang giữ mảnh vỡ hay không, Long có biết mình đang giữ thứ gì hay không, và Long sẽ làm gì nếu biết có người muốn lấy nó. Một phán đoán như vậy không thể dựa vào tin đồn, vì tin đồn đã từng khiến cả đại điện chia phe chỉ vì mỗi người nghe một nửa. Hắn phải tự đi, tự nhìn, tự nghe, dù chuyến đi này có nguy hiểm, dù Ma Tông có thể không chào đón một sứ giả mang theo mục đích khác ngoài hòa đàm.
Nhưng trong lòng hắn, một câu hỏi đã bắt đầu lớn lên từ chương trước, từ đêm hắn nói chuyện với vị trưởng lão già về việc Long muốn một nơi mà người của hắn không phải chết vì bí mật. Câu hỏi đó là: nếu gia tộc hắn thật sự chỉ muốn mảnh vỡ để cứu một người đã chết, thì người phải chết thay sẽ là ai? Hắn không dám hỏi thẳng các trưởng lão câu này, vì hắn biết họ sẽ không trả lời, hoặc sẽ trả lời bằng một câu chung chung như “đó là việc của gia tộc, ngươi chưa cần biết”. Nhưng hắn không thể không nghĩ tới nó, vì hắn là sứ giả, là người sẽ trực tiếp giúp gia tộc lấy được mảnh vỡ nếu nó thật sự ở trong tay Long. Và nếu hắn giúp lấy được nó, thì hắn cũng đang gián tiếp giúp quyết định xem ai sẽ được sống lại và ai sẽ phải chết thay, dù hắn không phải là người ra quyết định cuối cùng.
“Ngươi có đang lo lắng không?” Người bạn cũ thuộc Chiến Đường hỏi hắn khi thấy hắn ngồi chuẩn bị hành lý mà cứ dừng tay giữa chừng. Huyền cười, đáp một cách nửa thật nửa đùa: “Lo thì có lo, nhưng lo cũng phải đi. Sứ giả mà không đi thì còn gọi gì là sứ giả.” Người bạn vỗ vai hắn: “Đi đi, rồi về kể cho ta nghe Ma Đế thật sự là người thế nào, đừng kể như báo cáo nữa, kể như một người đã gặp hắn thật sự.” Huyền gật đầu, trong lòng thầm nghĩ: lần này trở về, hắn sẽ kể khác đi, vì lần này hắn không chỉ đi để quan sát Long, mà còn đi để quan sát chính mình, xem mình có thật sự tin vào nhiệm vụ mình đang mang hay không.
Đêm trước khi lên đường, Huyền chuẩn bị hành lý rất kỹ: thư hòa đàm được bọc trong hộp gỗ, lễ vật được kiểm tra từng món, áo sứ giả được ủi phẳng, và cả một cuốn sổ nhỏ để ghi lại những gì hắn quan sát được, nhưng cuốn sổ đó hắn sẽ không đưa cho ai xem ngay, mà sẽ tự mình đối chiếu với báo cáo cũ trước. Hắn cũng chuẩn bị cả một câu trả lời nếu Long hỏi hắn vì sao Đông Phương gia lại muốn hòa đàm vào lúc này, một câu trả lời vừa thật vừa không tiết lộ mục tiêu thật sự, vừa đủ hòa hoãn để Long không đề phòng ngay từ đầu. Hắn tập nói câu đó vài lần trước gương, rồi lại tự cười mình vì hắn biết, dù chuẩn bị kỹ tới mấy, thì khi thật sự đứng trước Long, mọi lời chuẩn bị sẵn đều có thể trở nên vô nghĩa, và hắn sẽ phải ứng biến bằng chính con người thật của mình.
Làm sứ giả hòa đàm thì dễ. Khó là khi chính sứ giả cũng không chắc mình đang mang hòa đàm hay đang mang một cái bẫy tới cho người khác.
Chương 705 — Huyền nghi ngờ
Đêm trước khi lên đường, Huyền không ngủ trong phòng mà ngồi một mình trên bậc đá trước sân nhà, nơi ánh trăng chiếu xuống thành một khoảng sáng lạnh trên nền đá. Gió đêm thổi nhẹ qua sân, mang theo mùi hương của cây cỏ và mùi xa xăm của biển, dù biển còn cách sơn môn một đoạn đường dài. Hắn ngồi đó rất lâu, nhìn về phía biển mà nghĩ lại những gì đã nghe và đã thấy trong những ngày qua.
Người hầu già mang ra một chiếc áo choàng, khẽ hỏi: “Công tử chưa ngủ sao? Mai đã lên đường rồi.” Huyền đáp: “Ta ngủ không được. Có những câu hỏi càng nghĩ càng không ra, mà mai thì đã phải đi.” Người hầu chỉ gật đầu, đặt áo xuống rồi lui đi, để lại Huyền một mình với đêm.
Hắn nhớ lại lời của lão giả mù một mắt trong căn phòng không có đèn. Lão giả nói về tin tức, về Con Mắt, về việc dấu hiệu thì ai cũng có thể thêu được, và về việc phải dựa vào người chứ không dựa vào dấu. Đó là lời của một người làm tình báo, một người sống bằng cách phân biệt thật giả trong từng tin tức nhỏ nhất. Rồi hắn nhớ lại lời của trưởng lão già nhất trong mật thất. Trưởng lão nói về truyền thừa, về mảnh vỡ luân hồi, về cái giá là một linh hồn khác phải chết thay, và về việc ai cũng muốn có mảnh vỡ mà không ai dám nói to ra rằng mình muốn dùng nó. Đó là lời của một người giữ truyền thừa, một người nhìn mọi việc qua lăng kính của quá khứ và của sinh tử. Và rồi hắn nhớ lại lời của chính hắn trong báo cáo, lời hắn nói về Long, về việc Long giữ người bằng cấm chế và lựa chọn, về việc Long muốn một nơi mà người của hắn không phải chết vì bí mật của hắn. Đó là lời của một người quan sát, một người nói về những gì mắt hắn thấy.
Ba lời đó không khớp nhau hoàn toàn. Một người nói về tin tức, một người nói về truyền thừa, còn hắn thì nói về những gì mắt hắn thấy. Cả ba đều đúng một phần, nhưng không ai nói hết, và cũng không ai chịu thừa nhận rằng phần mình chưa nói có thể chính là phần quan trọng nhất. Hắn tự hỏi: nếu ngay cả trong nội bộ Đông Phương gia mà mỗi người đã nói một phần khác nhau, thì làm sao hắn có thể tin rằng lệnh mà hắn sắp mang theo là lệnh chung của cả gia tộc, chứ không phải là lệnh của một nhánh nào đó nhân danh cả gia tộc?
nếu Đông Phương gia thật sự có ba nhánh không thống nhất, thì lệnh mà hắn mang theo tới Ma Tông là lệnh của nhánh nào? Là lệnh của Trưởng Lão muốn lấy mảnh vỡ, là lệnh của Chiến Đường muốn thăm dò sức mạnh Ma Tông, hay là lệnh của Tình Báo muốn kiểm tra xem Con Mắt còn đáng tin hay không? Hay là cả ba nhánh đã thỏa hiệp với nhau để tạo ra một lệnh chung, mà trong lệnh chung đó, mỗi nhánh lại giấu một mục đích riêng?
Và nếu hắn hoàn thành nhiệm vụ cho nhánh này thì có phải là hắn đang phản bội nhánh kia hay không? Câu hỏi đó khiến hắn cảm thấy khó chịu, vì hắn chưa từng nghĩ mình sẽ là người phản bội, hắn chỉ nghĩ mình là một sứ giả làm đúng bổn phận. Nhưng giờ đây, khi ba nhánh không thống nhất, thì “làm đúng bổn phận” bỗng trở thành một khái niệm mơ hồ. Làm đúng theo lệnh của Trưởng Lão thì có thể làm trái ý của Chiến Đường, làm đúng theo cách của Tình Báo thì có thể làm hỏng kế hoạch của Trưởng Lão. Hắn không tìm được câu trả lời trong đêm đó, dù hắn đã ngồi tới khi trăng đã ngả về phía tây và chén trà đã nguội lạnh trong tay.
Cuối cùng, khi trời bắt đầu hửng sáng ở phía đông, Huyền đứng dậy, phủi bụi trên áo, và quyết định một việc nhỏ, nhỏ tới mức không ai khác sẽ để ý, nhưng đối với hắn thì đó là một quyết định rất lớn. Hắn quyết định rằng khi tới Ma Tông, hắn sẽ nói thật những gì hắn thấy, và sẽ không nói dối để hoàn thành nhiệm vụ cho bất kỳ nhánh nào. Nếu hắn thấy Long giữ mảnh vỡ, hắn sẽ nói là hắn thấy, nếu hắn không thấy, hắn sẽ nói là hắn không thấy, chứ không bịa ra một manh mối để làm vừa lòng nhánh Trưởng Lão. Nếu hắn thấy Ma Tông mạnh, hắn sẽ nói là mạnh, nếu hắn thấy Ma Tông có điểm yếu, hắn sẽ nói là có điểm yếu, chứ không tô vẽ theo ý của nhánh Chiến Đường hay Tình Báo. Một sứ giả mà nói dối để hoàn thành nhiệm vụ thì có thể được khen trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, những lời dối đó sẽ trở thành những quyết định sai, và những quyết định sai đó sẽ hại cả gia tộc lẫn chính hắn.
Quyết định nhỏ đó, về sau, sẽ khiến hắn trở thành người không còn thuộc về nhánh nào nữa, mà chỉ thuộc về chính mình. Hắn chỉ biết rằng sáng mai hắn sẽ lên đường, mang theo thư hòa đàm, mang theo lễ vật, mang theo nhiệm vụ mà ba nhánh đã giao, và mang theo cả một sự nghi ngờ mà hắn không thể trút bỏ được. Nhưng ít nhất, hắn đã có một nguyên tắc cho riêng mình để bám vào giữa những lệnh mâu thuẫn nhau: nói thật những gì mình thấy, không nói dối vì bất kỳ nhánh nào. Một nguyên tắc như vậy nghe thì đơn giản, nhưng hắn biết rằng để giữ được nó khi đứng trước Long, khi đứng trước các trưởng lão, và khi đứng trước chính nỗi sợ của mình, sẽ không hề dễ dàng.
Nghi ngờ không phải là phản bội. Nghi ngờ là lúc một người bắt đầu hỏi xem lệnh mình đang mang là lệnh của ai, và mình có thật sự tin nó hay không.
Chương 706 — Sứ đoàn tới Ma Tông
Buổi sáng hôm sứ đoàn khởi hành, biển Nam Hải lặng một cách khác thường. Mặt nước không nổi sóng lớn, chỉ gợn từng lớp mỏng như có ai đó vừa vuốt nhẹ qua. Đông Phương Huyền đứng trên mũi thuyền đầu tiên, áo choàng màu lam nhạt phất nhẹ trong gió mặn. Sau lưng hắn là một đoàn người không đông: vài hộ vệ mang kiếm nhưng không mặc giáp trận, hai người lo lễ vật, một người ghi chép. Không có cờ chiến, không có trống, không có quân đi theo bảo vệ theo kiểu một đoàn quân. Chỉ có một lá cờ trắng nhỏ buộc ở đầu cột buồm, bay lên rồi lại rũ xuống, như chính tâm trạng của người mang nó.
Huyền nhìn về phía Khô Lâu đảo đang dần hiện ra trong sương mỏng. Hòn đảo sau hải chiến không còn vẻ hoang vu như trước, cũng không giống một sơn môn vừa thắng trận đang mở tiệc ăn mừng. Trên bến đá, người của Ma Tông đi lại có trật tự, thuyền chở hàng được kiểm tra từng chiếc, lính canh đứng ở những vị trí khuất nhưng vẫn nhìn thấy được toàn bộ lối vào. Huyền ghi nhớ từng chi tiết đó vào trong đầu, không phải để về báo cáo theo kiểu khoe khoang rằng mình quan sát giỏi, mà vì hắn hiểu rằng cách một môn phái giữ bến sau trận đánh còn nói nhiều hơn cách họ đánh trận.
“Đông Phương công tử, phía trước có trạm kiểm tra đầu tiên.” Một hộ vệ khẽ nhắc.
Huyền gật đầu, ra hiệu cho đoàn dừng lại trước khi thuyền cập bến. Hắn không thúc giục, không tỏ vẻ sốt ruột của một sứ giả nhà lớn tới nơi mà mình cho là nhỏ hơn. Hắn bước xuống thuyền, chắp tay chào người lính Ma Tông đứng gác, giọng bình thản: “Sứ đoàn Đông Phương gia tới gặp Ma Đế, xin được khai báo theo luật của quý tông.”
Người lính nhìn hắn một lúc, rồi nhìn lá cờ trắng, nhìn những rương lễ vật được phủ vải, rồi mới gật đầu cho người ghi chép tiến lên. Tên từng người được hỏi, quê quán được hỏi, mục đích được hỏi, lễ vật được hỏi. Huyền trả lời từng câu rõ ràng, không giấu, không thêm. Một hộ vệ trẻ trong đoàn khẽ cau mày, dường như thấy việc một sứ giả Đông Phương gia phải khai báo kỹ như vậy là mất thể diện. Huyền liếc nhìn hắn một cái, đủ để người đó cúi đầu im lặng. Hắn biết, nếu ngay từ trạm đầu tiên mà sứ đoàn đã tỏ ra cao ngạo, thì những trạm sau sẽ càng khó đi hơn.
Đoàn đi chậm qua từng trạm kiểm tra còn sót lại quanh Khô Lâu đảo. Ở mỗi trạm, Huyền đều dừng lại, khai báo, chờ đợi, rồi mới đi tiếp. Hắn không tìm cách lách qua phong tỏa, không cho người đi trước dò đường tắt, không dùng danh nghĩa Đông Phương gia để ép người ta mở đường nhanh hơn. Cách đi chậm đó khiến vài người trong đoàn mệt mỏi, nhưng Huyền thì lại thấy yên tâm hơn. Một sứ đoàn đi đúng luật thì dù đối phương có nghi ngờ, cũng khó tìm được cớ để bắt bẻ.
Trong lúc chờ ở trạm thứ ba, Huyền đứng nhìn ra biển. Sóng vỗ vào đá, để lại bọt trắng rồi tan đi. Hắn chợt nhớ tới lời lão giả mù một mắt đã dặn: đừng tin bất kỳ tin nào chỉ vì nó có dấu con mắt. Hắn cũng nhớ tới lời trưởng lão già nhất về mảnh vỡ luân hồi và cái giá phải trả bằng một linh hồn khác. Hai lời dặn đó không mâu thuẫn, nhưng chúng kéo hắn về hai hướng khác nhau. Một hướng bảo hắn phải nghi ngờ mọi thứ mình nghe, hướng còn lại bảo hắn phải hiểu rằng thứ mình đi tìm có thể đắt hơn bất kỳ lễ vật nào hắn đang mang theo.
“Công tử đang nghĩ gì vậy?” Người ghi chép hỏi nhỏ.
“Nghĩ xem Ma Tông sau trận đánh này còn lại bao nhiêu người, bao nhiêu thuyền, bao nhiêu lòng tin.” Huyền đáp thật, không giấu. “Một môn phái vừa thắng trận mà vẫn phải kiểm tra từng đoàn khách như thế này, nghĩa là họ thắng nhưng chưa yên. Người chưa yên thì dễ nói chuyện hơn người đang say chiến thắng, nhưng cũng dễ nghi ngờ hơn.”
Khi đoàn tới khu vực chính của Ma Tông, Long không ra đón ngay. Điều đó không khiến Huyền bất ngờ, cũng không khiến hắn tức giận. Một vị tông chủ không ra đón một sứ đoàn nhỏ là chuyện bình thường, nhất là khi sứ đoàn đó tới từ một gia tộc vừa là đối thủ vừa là người muốn thương lượng. Thay vào đó, Đoàn Dự bước ra tiếp đoàn. Đoàn Dự không mặc áo hoa lệ, chỉ mặc áo gọn, tay cầm sổ, mắt nhìn từng người một cách kỹ lưỡng nhưng không soi mói.
“Mời sứ giả nghỉ tạm.” Đoàn Dự nói, giọng lễ độ nhưng không thân mật quá mức. “Xin cho biết tên từng người, lễ vật từng rương, và lời chào từng câu, để Ma Tông ghi vào sổ tiếp khách.”
Huyền gật đầu: “Đó là việc nên làm. Sứ đoàn tới đây là để nói chuyện, không phải để gây khó dễ cho người ghi sổ.”
Đoàn Dự ghi chép cẩn thận, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn Huyền. Hắn nhận ra sứ giả này khác với những sứ giả Đông Phương gia mà hắn từng nghe kể. Huyền không khoe khoang, không dọa dẫm, không cố tình nói bóng gió để thăm dò. Hắn chỉ làm đúng việc của một sứ giả: tới, khai báo, chờ đợi. Nhưng chính sự đúng mực đó lại khiến Đoàn Dự càng cẩn thận hơn, vì một người quá đúng mực thì hoặc là thật sự ngay thẳng, hoặc là đang che giấu một mục đích khác sau sự đúng mực đó.
Một sứ đoàn tới mà không mang quân thì chưa chắc đã tới để hòa đàm. Có khi họ chỉ tới để xem đối phương sau trận đánh còn giữ được bao nhiêu thứ.
Chương 707 — Ba rương Thủy Ngọc
Sáng hôm sau, sân tiếp khách của Ma Tông được dọn sạch, bàn ghế kê ngay ngắn, lính gác đứng ở hai bên nhưng không cầm vũ khí chĩa vào đoàn khách. Huyền ra hiệu cho người của mình mang lễ vật lên. Ba rương gỗ lớn được khiêng ra giữa sân, đặt xuống nền đá một cách cẩn thận, không vội vàng, không gây tiếng động mạnh. Lớp vải phủ trên rương được gỡ ra, nắp rương mở chậm rãi, để lộ bên trong là những khối Thủy Ngọc xếp ngay hàng.
Ánh sáng buổi sáng chiếu vào rương, Thủy Ngọc sáng lên một màu xanh trong, đều và lạnh. Không có viên nào xỉn màu, không có viên nào lẫn đá giả, không có khoảng trống nào cho thấy rương bị rút bớt trên đường đi. Đoàn Dự bước tới, cúi xuống xem từng rương một, dùng tay cân thử một khối, gõ nhẹ để nghe tiếng, rồi ghi vào sổ. Hắn làm việc đó một cách bình tĩnh, không tỏ ra ngạc nhiên, cũng không tỏ ra tham lam. Với một người từng giữ kho của Ma Tông sau hải chiến, hắn biết Thủy Ngọc thật trông như thế nào, và hắn biết ba rương này là thật.
“Lễ vật đã đủ, không thiếu cân, không lẫn đá giả.” Đoàn Dự nói, ngẩng lên nhìn Huyền. “Đông Phương gia quả nhiên giữ đúng lễ của một gia tộc lớn.”
Huyền chắp tay đáp: “Lễ nhỏ, chỉ mong tỏ thiện ý. Ma Tông vừa trải qua hải chiến, sứ đoàn không dám mang lễ vật qua loa tới gặp.”
Câu nói đó nghe thì khiêm tốn, nhưng Đoàn Dự nghe ra một tầng ý khác. Nếu Đông Phương gia thật sự chỉ muốn tỏ thiện ý, họ có thể mang lễ vật vừa phải, đủ để tỏ lòng mà không khiến đối phương phải suy nghĩ. Ba rương Thủy Ngọc thì khác. Nó quá nhiều cho một lời chào hỏi thông thường, và quá đúng lúc cho một môn phái vừa đánh xong một trận lớn trên biển.
Sau buổi kiểm tra, Đoàn Dự đi thẳng tới gặp Long. Hắn không đi vòng, không đợi tới chiều, vì hắn biết lễ vật này không phải chuyện có thể để qua ngày. Long đang đứng bên bản đồ biển, nhìn những tuyến đường còn phong tỏa, nghe Đoàn Dự báo cáo mà không ngắt lời.
“Ba rương Thủy Ngọc, toàn hàng thật.” Đoàn Dự nói. “Đủ để nuôi một môn phái nhỏ trong một thời gian dài. Đông Phương gia không mang nhiều như vậy chỉ để chào hỏi.”
Long gật đầu, tay vẫn đặt trên mép bản đồ. Hắn hiểu rõ tình hình Thủy Ngọc ở biển Nam lúc này. Sau nhiều năm khai thác và sau hải chiến, Thủy Ngọc đang khan hiếm dần, nhiều môn phái nhỏ phải tính toán từng khối cho việc tu luyện và nuôi quân. Một gia tộc mang ba rương tới làm lễ vật thì hoặc là họ rất giàu, giàu tới mức ba rương chỉ là chuyện nhỏ, hoặc là họ đang cố tình dùng lễ vật để đo xem Ma Tông có đang thiếu Thủy Ngọc hay không.
“Nếu chúng ta nhận ngay mà không do dự, họ sẽ nghĩ chúng ta đang thiếu.” Long nói chậm rãi. “Nếu chúng ta từ chối, họ sẽ nghĩ chúng ta có nguồn khác, hoặc chúng ta sợ bị mua chuộc. Cả hai cách đều để lộ một phần sự thật.”
Đoàn Dự gật đầu: “Vì vậy việc nhận hay không nhận không thể quyết theo cảm xúc. Phải quyết theo cách mà đối phương không đo được chúng ta.”
Long im lặng một lúc, nhìn ra ngoài cửa sổ nơi biển đang sáng dần lên. Hắn nhớ lại cách hắn từng giữ đồng minh Nam Hải: không giết để giữ bí mật, mà cho họ lựa chọn. Cách làm đó cũng là một cách giữ thể diện cho cả hai bên. Lễ vật lần này cũng vậy, không thể chỉ nghĩ tới việc Ma Tông được gì, mà còn phải nghĩ tới việc Đông Phương gia sẽ đọc hành động của Ma Tông ra sao khi họ trở về báo cáo.
Cuối cùng, Long ra một lệnh ngắn, giọng không cao nhưng rõ ràng: “Không được để lộ kho Thủy Ngọc của Ma Tông cho sứ đoàn thấy. Không được để sứ đoàn biết Ma Tông còn lại bao nhiêu. Người giữ kho, người vận chuyển, người ghi sổ đều phải giữ miệng. Ai hỏi về kho thì chỉ nói kho đang được kiểm tra sau hải chiến, chưa có con số cuối cùng.”
Đoàn Dự ghi lệnh vào sổ, rồi hỏi thêm: “Còn ba rương lễ vật thì để ở đâu?”
“Để nguyên trong sân tiếp khách, có người canh, không đưa vào kho chính.” Long đáp. “Để đó cho sứ đoàn nhìn thấy rằng lễ vật của họ được tôn trọng, nhưng chưa phải là tài sản của Ma Tông. Chừng nào ta chưa nói nhận theo cách nào, thì lễ vật vẫn chỉ là lễ vật đang chờ quyết định.”
Đoàn Dự rời đi, bước chân nhanh hơn lúc tới. Long ở lại một mình, nhìn ba rương Thủy Ngọc qua lời báo cáo chứ không phải bằng mắt. Hắn biết, từ lúc ba rương được mở ra trước mặt mọi người, phép thử đã bắt đầu rồi. Không phải phép thử bằng kiếm, mà bằng thứ sáng lạnh và quý giá nhất trên biển lúc này. Và người bị thử không phải là Huyền, mà là chính Ma Tông, xem Ma Tông có giữ được bình tĩnh trước một lễ vật thật hay không.
Lễ vật càng thật thì càng phải cẩn thận. Vì người ta không mang thứ quý nhất tới chỉ để chào hỏi, họ mang nó tới để xem ngươi có đang thiếu thứ đó hay không.
Chương 708 — Phép thử bằng lễ vật
Buổi tiếp đoàn đầu tiên diễn ra trong một gian nhà không quá lớn, đủ để hai bên ngồi đối diện mà vẫn nhìn rõ mặt nhau. Huyền ngồi ở phía khách, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối, giọng nói đều và chậm. Hắn nói về hòa đàm, về biển yên ổn, về việc Đông Phương gia không muốn biển Nam tiếp tục đổ máu sau hải chiến. Hắn không nhắc tới mảnh vỡ luân hồi, không nhắc tới Bạch Hổ Thánh Chủ, không nhắc tới bất kỳ điều kiện nào mà nhánh Trưởng Lão đã dặn riêng hắn.
Nghe thì đó là một buổi nói chuyện hòa nhã. Nhưng Đoàn Dự ngồi bên cạnh Long, nghe từng câu, lại thấy rõ một lớp ý khác nằm dưới những câu nói hòa nhã đó. Huyền càng không nhắc tới điều kiện, thì lễ vật ba rương Thủy Ngọc càng trở thành điều kiện không lời. Một sứ đoàn mang lễ vật lớn tới, nói chuyện hòa đàm, thì đối phương sẽ tự hiểu rằng nếu nhận lễ, họ cũng nên đáp lại bằng một thiện ý tương xứng. Thiện ý đó, trong hoàn cảnh này, rất có thể là tin tức về Thánh Chủ và mảnh vỡ.
Sau buổi tiếp, Đoàn Dự nói riêng với Long, giọng thấp nhưng chắc: “Phép thử nằm ở chỗ nhận hay không nhận. Nếu chúng ta nhận cả ba rương ngay mà không do dự, Đông Phương gia sẽ báo về rằng Ma Tông đang thiếu tài nguyên và cần Thủy Ngọc. Họ sẽ nghĩ lần sau chỉ cần mang thêm lễ vật là có thể đổi được tin tức. Nếu chúng ta từ chối hết, họ sẽ báo về rằng Ma Tông đã có nguồn khác, hoặc Ma Tông sợ bị mua chuộc nên không dám nhận. Cả hai đều không có lợi.”
Long nghe xong, không trả lời ngay. Hắn rót một chén trà, nhìn hơi nóng bốc lên, rồi mới nói một câu ngắn: “Vậy thì chúng ta sẽ không nhận hết, cũng không từ chối hết.”
Đoàn Dự hơi nhướng mày, rồi gật đầu như đã hiểu. Hắn biết Long không thích những câu trả lời chỉ có hai đầu, vì giang hồ thường ép người ta phải chọn một trong hai, trong khi người khôn ngoan sẽ tìm ra con đường thứ ba nằm giữa hai đầu đó. Con đường thứ ba này không phải là lảng tránh, mà là một cách trả lời rõ ràng bằng hành động.
“Lễ vật là của sứ giả, nhưng cách nhận lễ là của người nhận.” Long nói tiếp. “Huyền mang lễ tới theo cách của Đông Phương gia, còn Ma Tông sẽ nhận lễ theo cách của Ma Tông. Cách nhận đó, tự nó, sẽ là một câu trả lời, dù chúng ta có nói thêm gì hay không.”
Đoàn Dự ghi lại câu đó vào sổ, không thêm lời bình. Hắn hiểu rằng ngày mai, khi buổi tiếp chính thức diễn ra, mọi ánh mắt sẽ đổ dồn vào việc Long xử lý ba rương Thủy Ngọc như thế nào. Một động tác gật đầu, một câu nói, một rương được giữ lại hay trả về, đều sẽ được sứ đoàn ghi nhớ và mang về Đông Phương gia để các trưởng lão phân tích.
Ở phía bên kia, trong phòng nghỉ của sứ đoàn, Huyền cũng đang ngồi suy nghĩ về chính phép thử này. Hắn biết phép thử không phải do hắn nghĩ ra, mà do nhánh Trưởng Lão và nhánh Tình Báo cùng đặt ra trước khi hắn lên đường. Nhưng hắn cũng muốn biết Long sẽ xử lý nó ra sao, vì cách một người xử lý lễ vật sẽ nói lên cách người đó xử lý quyền lực. Một người tham lam sẽ nhận hết. Một người kiêu ngạo sẽ từ chối hết. Một người biết giữ mình sẽ tìm ra cách vừa không tham, vừa không kiêu.
“Công tử, ngày mai Ma Đế sẽ tiếp chính thức.” Người ghi chép nhắc nhỏ. “Chúng ta có cần chuẩn bị thêm lời nào về lễ vật không?”
Huyền lắc đầu: “Không cần. Lễ vật đã nói thay lời rồi. Ngày mai, chúng ta chỉ cần ngồi yên và xem Ma Đế trả lời lễ vật bằng cách nào. Câu trả lời đó sẽ quan trọng hơn bất kỳ lời hòa đàm nào chúng ta đã nói hôm nay.”
Đêm đó, cả hai bên đều không ngủ sớm. Long ngồi xem lại sổ kho, Đoàn Dự kiểm tra lại lệnh giữ kín kho, Huyền ngồi bên đèn viết lại những gì hắn đã thấy trong buổi tiếp đầu tiên. Ba rương Thủy Ngọc vẫn nằm trong sân tiếp khách, sáng lạnh dưới ánh trăng, như ba câu hỏi chưa có lời đáp. Ai cũng biết ngày mai sẽ có câu trả lời, nhưng không ai biết câu trả lời đó sẽ mở ra hòa đàm hay sẽ đóng lại cánh cửa vừa mới hé mở.
Huyền cũng tự hỏi, nếu mình là người nhận lễ, mình sẽ làm gì. Hắn nghĩ tới gia tộc mình, nơi lễ vật thường đi kèm với mệnh lệnh, và nơi người nhận lễ mà không nghe lệnh sẽ bị coi là vô lễ. Chính suy nghĩ đó khiến hắn càng tò mò hơn về Long, vì Long dường như không sống theo luật đó, mà đang tự đặt ra một luật khác cho Ma Tông.
Một lễ vật không chỉ là lễ vật. Nó còn là một câu hỏi, và cách ngươi nhận nó cũng là một câu trả lời, dù ngươi có nói gì hay không.
Chương 709 — Long nhận lễ
Buổi tiếp đoàn chính thức diễn ra trong một đại sảnh tạm dựng trên Khô Lâu đảo. Đại sảnh không xa hoa, không treo cờ lớn, không bày ghế ngọc hay bình quý. Bàn ghế bằng gỗ chắc, sàn đá sạch, cửa mở rộng để gió biển thổi vào. Cách bài trí đơn giản đó không phải vì Ma Tông nghèo, mà vì Long muốn buổi tiếp này nhìn giống một cuộc nói chuyện giữa hai bên đang cần nhau, chứ không phải một buổi khoe khoang của kẻ thắng trận.
Huyền bước vào trước, theo sau là người ghi chép và hai hộ vệ. Hắn mặc áo sứ giả chỉnh tề, bước đi chậm, không nhìn ngang nhìn dọc quá nhiều. Đoàn Dự đứng ở cửa đón, dẫn hắn tới vị trí khách, rồi lui về phía sau Long. Khi Long bước vào, cả sảnh im lặng một nhịp. Hắn không mặc áo quá rực rỡ, cũng không mang theo nhiều tùy tùng. Hắn chỉ đi thẳng tới vị trí chủ nhà, chắp tay chào Huyền bằng đúng nghi thức dành cho sứ giả của một gia tộc lớn, không hạ thấp, cũng không nâng cao quá mức.
“Sứ giả Đông Phương gia đường xa tới đây, Ma Tông xin đón tiếp.” Long nói, giọng bình tĩnh, rõ ràng từng chữ.
Huyền đáp lễ: “Đông Phương Huyền thay mặt gia tộc tới thăm Ma Đế, mong biển Nam từ nay bớt sóng gió.”
Hai câu chào hỏi ngắn gọn đó đã đặt nền cho cả buổi tiếp: không ai tỏ ra kẻ trên, không ai tỏ ra kẻ dưới. Sau lời chào, ánh mắt mọi người đều hướng về ba rương Thủy Ngọc đặt ở giữa sảnh. Ba rương vẫn sáng lạnh như hôm trước, nhưng trong không gian kín của đại sảnh, ánh sáng của chúng càng nổi bật hơn, như nhắc mọi người rằng lễ vật vẫn đang chờ một quyết định.
Long bước tới gần ba rương, nhìn qua một lượt, không cúi xuống đếm từng viên, không đưa tay chạm vào quá lâu. Hắn gật đầu, như một người chủ nhà đã xem kỹ lễ vật và hài lòng về sự chu đáo của khách. Rồi hắn quay về phía Huyền, nói rõ trước mặt sứ đoàn, giọng không cao nhưng đủ để mọi người trong sảnh đều nghe thấy.
“Ma Tông nhận lễ của sứ giả.” Hắn nói. “Lễ này là thiện ý của người mang tới, và Ma Tông sẽ ghi nhận thiện ý đó.”
Câu nói đó khiến không khí trong sảnh nhẹ đi một chút. Người ghi chép của sứ đoàn thở nhẹ, tay ghi nhanh vào sổ. Một hộ vệ Đông Phương gia cũng thả lỏng vai, như vừa qua được một cửa ải. Huyền thì thở nhẹ một hơi, nhưng trong lòng hắn vẫn chưa yên. Hắn đã tiếp xúc với Long đủ để biết Long không phải người nói một câu là xong. Long luôn nói thiện ý trước, rồi mới nói điều kiện sau, giống như người ta mở cửa mời khách vào nhà trước, rồi mới nói rõ luật của ngôi nhà đó.
Quả nhiên, Long dừng lại một nhịp. Nhịp dừng đó không dài, chỉ đủ để mọi người trong sảnh nhận ra câu nói chưa hết. Tiếng gió biển ngoài cửa cũng như nhỏ lại, tiếng ghi chép cũng ngừng một lúc. Huyền ngồi thẳng hơn, mắt nhìn Long, chờ đợi. Đoàn Dự đứng phía sau, tay đặt trên sổ, cũng chờ đợi. Cả đại sảnh như nín thở, không phải vì sợ hãi, mà vì ai cũng biết phần tiếp theo của câu nói mới là phần quyết định xem buổi tiếp này sẽ đi về đâu.
Long nhìn Huyền, rồi nhìn ba rương, rồi lại nhìn Huyền. Ánh mắt hắn không có vẻ thách thức, cũng không có vẻ dò xét quá lộ liễu. Nó giống ánh mắt của một người đang cân nhắc kỹ lưỡng trước khi nói ra một quyết định mà cả hai bên đều sẽ phải mang về suy nghĩ tiếp. Huyền cảm thấy tim mình đập nhanh hơn một nhịp, không phải vì hắn sợ Long từ chối lễ vật, mà vì hắn sợ câu tiếp theo sẽ là một điều kiện mà sứ đoàn không thể đáp ứng ngay tại chỗ.
Ngoài sảnh, sóng vẫn vỗ vào đá, đều đặn và lạnh. Trong sảnh, ba rương Thủy Ngọc vẫn nằm yên, chờ đợi. Huyền tự nhủ, dù câu tiếp theo là gì, hắn cũng phải giữ bình tĩnh, ghi nhớ từng chữ, và không được tranh cãi ngay. Vì sứ giả tranh cãi trong đại sảnh thì sứ đoàn sẽ mất thể diện, còn sứ giả im lặng ghi nhận thì sứ đoàn vẫn còn đường lui. Hắn siết nhẹ tay trong tay áo, chuẩn bị nghe câu nói mà cả đại sảnh đang chờ đợi.
Đoàn Dự khẽ ghi thêm một dòng vào sổ: buổi tiếp chưa kết thúc, câu nói chưa trọn vẹn. Hắn biết những người đọc sổ sau này sẽ hỏi vì sao Long dừng lại, và câu trả lời nằm ở chính nhịp dừng đó: Long muốn cả hai bên cùng lắng nghe, cùng suy nghĩ, trước khi nghe phần quan trọng nhất, thay vì vội vàng gật đầu cho xong một nghi thức.
Nhận lễ mà chưa nói hết câu thì chưa phải là đồng ý. Có những câu nói, phần quan trọng nhất luôn nằm ở sau nhịp dừng.
Chương 710 — Trả lại một rương
Long dừng một nhịp rồi nói tiếp, giọng vẫn bình tĩnh, không cao lên, không hạ xuống, như đang nói một việc đã suy nghĩ kỹ từ trước chứ không phải một quyết định bột phát trong đại sảnh.
“Ma Tông giữ hai rương làm phí đi lại cho sứ đoàn. Một rương còn lại, xin sứ đoàn mang về.”
Câu nói vừa dứt, cả đại sảnh im lặng một lúc. Không phải im lặng vì bất ngờ tới mức không nói được, mà là im lặng vì mọi người đều cần một lúc để hiểu hết ý nghĩa của việc trả lại một rương. Trả lại một rương không phải là từ chối, cũng không phải là nhận hết. Nó nằm ở giữa, và chính vì nằm ở giữa nên nó khó đoán hơn cả hai đầu.
Người ghi chép của sứ đoàn ngẩng lên, bút dừng giữa chừng, không biết nên ghi câu này như thế nào cho đúng. Ghi là Ma Tông từ chối một phần lễ vật thì đúng chữ nhưng sai ý, vì Long không hề chê lễ vật. Ghi là Ma Tông nhận lễ thì cũng chưa đủ, vì Ma Tông chỉ nhận hai trong ba rương. Cuối cùng, người đó ghi nguyên văn câu nói của Long, không thêm, không bớt, để khi về tới Đông Phương gia, các trưởng lão tự đọc và tự hiểu.
Huyền nhìn Long, lần đầu tiên trong chuyến đi này hắn thật sự hiểu vì sao các trưởng lão Đông Phương gia chia phe về Long. Một người xử lý lễ vật như vậy thì không phải kẻ yếu đuối, vì kẻ yếu đuối sẽ nhận hết vì sợ mất lòng người mang lễ. Hắn cũng không phải kẻ tham lam, vì kẻ tham lam sẽ nhận hết vì muốn có thêm tài nguyên. Hắn là người biết giữ thể diện cho cả hai bên mà vẫn không để mình bị mua. Giữ hai rương là giữ thiện ý, trả một rương là giữ độc lập.
“Ma Tông làm vậy là có ý gì?” Một hộ vệ trẻ của sứ đoàn buột miệng hỏi nhỏ, rồi vội cúi đầu khi thấy Huyền liếc mắt.
Huyền không trách hắn ngay, chỉ khẽ nói: “Là ý rằng Ma Tông đủ để không cần nhận hết, và đủ tỉnh để không bị lễ vật mua đứt. Ngươi ghi nhớ câu đó, về tới gia tộc sẽ có người hỏi.”
Đoàn Dự ghi lại việc trả rương vào sổ, nét chữ đều và chậm, không thêm lời bình. Hắn biết việc này về sau sẽ được nhắc lại nhiều lần, vì nó là bằng chứng đầu tiên cho thấy Ma Tông không thể bị đo bằng một phép thử đơn giản. Một phép thử chỉ có hai đáp án thì sẽ thất bại trước một người đưa ra đáp án thứ ba. Và Long vừa đưa ra đáp án thứ ba đó, ngay trước mặt sứ đoàn, không hề do dự.
Long nói thêm, giọng vẫn ôn hòa: “Một rương mang về không phải là Ma Tông chê lễ. Đó là để sứ đoàn khi trở về vẫn còn lễ vật trong tay, chứng tỏ chuyến đi này không phải đi tay không về tay không. Sứ giả đi đường xa, gia tộc cũng cần thấy sứ giả của mình được tôn trọng.”
Câu giải thích đó khiến không khí trong sảnh nhẹ hẳn đi. Huyền gật đầu, chắp tay đáp: “Ma Tông nghĩ cho cả sứ đoàn như vậy, Đông Phương Huyền xin ghi nhận. Một rương này, sứ đoàn sẽ mang về nguyên vẹn.”
Sau buổi tiếp, khi sứ đoàn đã rời sảnh, Đoàn Dự đứng lại nhìn ba rương, trong đó một rương đã được phủ vải lại để chuẩn bị mang về. Hắn thầm nghĩ, nếu ngày mai có ai hỏi hắn vì sao Long trả lại một rương, hắn sẽ trả lời đúng như Long đã làm: không phải vì thiếu, không phải vì thừa, mà vì Ma Tông muốn tự mình quyết định cách nhận lễ của mình. Đó là một bài học nhỏ nhưng quan trọng, không chỉ cho sứ đoàn, mà cho cả những người trong Ma Tông đang đứng xem.
Huyền trở về phòng nghỉ, ngồi một lúc lâu mà không viết sổ ngay. Hắn nhìn ra biển, nhớ lại từng chữ Long đã nói, và nhận ra một điều khiến hắn hơi lo lắng: nếu Long có thể xử lý một phép thử bằng lễ vật một cách khéo léo như vậy, thì phép thử thật sự của hắn, phép thử về mảnh vỡ, sẽ càng khó hơn gấp nhiều lần. Hắn không biết mình có đủ tỉnh táo để nhìn ra đáp án thứ ba của Long trong chuyện mảnh vỡ hay không.
Trước khi rời sảnh, Huyền quay lại nhìn ba rương một lần nữa. Hai rương ở lại, một rương sẽ theo đoàn về. Hình ảnh đó khắc sâu vào trí nhớ hắn, vì nó giống như một bài học mà không trưởng lão nào trong gia tộc từng dạy hắn bằng lời: giữ thể diện cho người khác mà vẫn giữ được mình, mới là cách giữ lâu dài nhất.
Trước khi buổi tiếp kết thúc hẳn, Đoàn Dự còn ghi thêm một dòng nữa vào sổ: Ma Tông giữ hai rương, trả một rương, không phải vì thiếu hay thừa, mà vì muốn tự quyết định cách nhận lễ của mình. Dòng ghi chép đó, về sau, sẽ được nhiều người trong Ma Tông nhắc lại như một bài học nhỏ về cách giữ thể diện mà không đánh mất độc lập.
Trả lại một phần lễ vật không phải là chê lễ vật. Là cách nói rằng ta đủ để không cần nhận hết, và đủ tỉnh để không bị lễ vật mua đứt.
Chương 711 — Không nhận lệnh
Sau khi việc lễ vật đã xong, không khí trong đại sảnh vẫn chưa hoàn toàn nhẹ nhõm. Mọi người đều biết lễ vật chỉ là phần mở đầu, còn phần chính của sứ đoàn vẫn chưa được nói ra. Huyền ngồi thẳng lưng, hít một hơi, rồi mới nói tới điều kiện mà Đông Phương gia muốn kèm theo. Giọng hắn vẫn bình tĩnh, nhưng từng chữ được chọn kỹ hơn hẳn lúc nói về hòa đàm.
“Đông Phương gia mong rằng, để hai bên cùng giữ biển yên ổn, Ma Tông có thể cho gia tộc biết tin về Bạch Hổ Thánh Chủ và về mảnh vỡ mà giang hồ đang nhắc tới.” Huyền nói. “Nếu hai bên cùng biết, cùng giữ, thì biển sẽ yên hơn là mỗi bên giữ một nửa sự thật.”
Câu nói đó nghe thì hợp lý, nhưng Long và Đoàn Dự đều nghe ra tầng ý bên dưới. Đó không còn là một lời đề nghị trao đổi tin tức ngang hàng nữa, mà là một yêu cầu mà phía mạnh hơn đưa ra cho phía yếu hơn, với lý do là giữ biển yên ổn. Nếu Ma Tông đồng ý ngay, thì từ nay Đông Phương gia sẽ có cớ để tiếp tục hỏi thêm, và mỗi lần hỏi thêm sẽ lại lấy lý do giữ biển yên ổn để ép Ma Tông phải nói.
Long nghe xong, không nổi giận, không đập bàn, không nói lớn. Hắn chỉ đáp ngắn gọn, giọng đều như khi nói về lễ vật: “Ma Tông nhận lễ của sứ giả, không nhận lệnh của Đông Phương gia.”
Câu nói đó không to tiếng, không đe dọa, nhưng nó vẽ rõ một ranh giới mà trước đó cả hai bên đều cố tình để mờ. Sứ giả được tôn trọng, lễ vật được ghi nhận, hòa đàm có thể nói chuyện, nhưng sứ giả không phải là người ra lệnh cho Ma Tông. Một gia tộc lớn có thể gửi sứ giả tới, nhưng không thể biến sứ giả thành người truyền lệnh, và Ma Tông có thể tiếp sứ giả mà không cần nghe theo lệnh đó.
Huyền im lặng một lúc. Hắn không tranh cãi ngay, vì hắn biết nếu hắn tranh cãi ở đây thì sứ đoàn sẽ vỡ ngay trong đại sảnh. Nhiệm vụ thật sự của hắn, như nhánh Trưởng Lão đã dặn, là xác nhận xem Long có giữ mảnh vỡ hay không, chứ không phải ép Long phải nghe lệnh ngay trong buổi tiếp đầu tiên. Ép một người như Long nghe lệnh trước mặt mọi người thì chỉ khiến người đó càng cứng rắn hơn, chứ không khiến người đó mềm đi.
“Ma Đế nói vậy, Huyền xin ghi nhận.” Huyền gật đầu, giọng vẫn lễ độ. “Huyền sẽ chuyển lời này về gia tộc, nguyên văn, không thêm, không bớt. Còn việc gia tộc hiểu ranh giới này như thế nào, thì đó là việc của gia tộc, không phải việc của sứ đoàn trong buổi tiếp này.”
Câu trả lời đó khiến Đoàn Dự khẽ gật đầu. Một sứ giả biết ghi nhận ranh giới mà không tranh cãi thì vẫn còn giữ được đường lui cho cả hai bên. Nếu Huyền cố cãi rằng Đông Phương gia không ra lệnh mà chỉ đề nghị, thì cuộc nói chuyện sẽ sa vào tranh cãi về chữ nghĩa, và cuối cùng cả hai bên đều mất thể diện. Còn khi Huyền ghi nhận, thì ranh giới đã được vẽ rõ, nhưng cánh cửa hòa đàm vẫn chưa đóng lại.
Long nhìn Huyền, ánh mắt bớt lạnh đi một chút. Hắn nói thêm, giọng ôn hòa hơn: “Ma Tông không từ chối nói chuyện. Nói chuyện thì chúng ta nói. Nhưng nói chuyện và nghe lệnh là hai việc khác nhau. Sứ giả tới đây là khách, khách thì được tôn trọng, nhưng khách không thể thay chủ nhà quyết định việc trong nhà.”
Huyền gật đầu lần nữa, ghi nhớ câu nói đó vào sổ trong đầu. Hắn hiểu rằng từ giờ, mỗi lần Đông Phương gia muốn hỏi Ma Tông về Thánh Chủ hay mảnh vỡ, họ sẽ phải hỏi theo cách của một cuộc nói chuyện, chứ không thể hỏi theo cách của một mệnh lệnh. Và đó là một sự thay đổi nhỏ nhưng quan trọng, vì nó đặt Ma Tông ngang hàng với Đông Phương gia trên bàn đàm phán, dù Ma Tông vẫn còn yếu hơn về quân lực.
Buổi tiếp kết thúc trong yên ổn. Sứ đoàn rời đại sảnh theo đúng nghi thức, Long tiễn ra tới cửa rồi dừng lại, không tiễn xa hơn. Cả hai bên đều biết rằng yên ổn này chỉ là bề mặt. Bên dưới nó, câu hỏi về mảnh vỡ vẫn chưa được trả lời, câu hỏi về Thánh Chủ vẫn chưa được nói hết, và sứ đoàn vẫn còn một chặng đường dài trở về với một rương Thủy Ngọc mang theo. Nhưng ít nhất, ranh giới đã được nói rõ, và không bên nào còn có thể giả vờ như ranh giới đó không tồn tại.
Sau buổi tiếp, Huyền ngồi lại trong phòng nghỉ một lúc lâu, viết lại từng chữ Long đã nói vào sổ tay của mình. Hắn viết chậm, không phải vì hắn quên, mà vì hắn muốn khi các trưởng lão đọc lại, họ sẽ thấy rõ ranh giới mà Long đã vẽ ra, chứ không chỉ thấy một câu từ chối chung chung.
Nhận lễ mà không nhận lệnh là một ranh giới khó giữ nhất. Vì người mang lễ luôn muốn lễ vật của mình biến thành mệnh lệnh, còn người nhận thì phải giữ lễ vật chỉ là lễ vật.
Chương 712 — Bẫy ở Giang Châu
Sứ đoàn rời Ma Tông vào một buổi sáng có gió nhẹ, mang theo một rương Thủy Ngọc còn lại và những ghi chép về buổi tiếp. Huyền đi ở giữa đoàn, không đi đầu cũng không đi cuối, để có thể nhìn thấy cả phía trước lẫn phía sau. Đường trở về đi qua dãy núi đá Giang Châu, nơi Thập Lục Tháp từng hẹn chiến với Ma Tông. Con đường núi quanh co, hai bên là đá cao và cây thưa, tầm nhìn bị che khuất ở nhiều đoạn cua, tiếng bước chân và tiếng bánh xe vang lên rồi dội lại vào vách đá.
Huyền đã đi qua vùng này một lần khi tới, nên hắn biết đoạn đường này không dễ đi, nhưng cũng không nghĩ sẽ có chuyện xảy ra ngay trên đường về. Hắn cho đoàn đi chậm, giữ đội hình gọn, không để xe lễ vật đi quá xa đoàn người. Hai hộ vệ đi trước dò đường, hai người đi sau canh chừng, còn hắn đi cạnh xe chở rương Thủy Ngọc, vì đó là thứ duy nhất còn có giá trị vật chất trong đoàn sau khi hai rương kia đã ở lại Ma Tông.
Khi đoàn đi tới một đoạn núi hẹp, nơi đường chỉ đủ cho một xe đi qua, tiếng đá lăn bỗng vang lên từ phía trên. Huyền ngẩng lên, chưa kịp ra lệnh thì một nhóm người lạ đã xông ra từ sau những tảng đá. Chúng không mang cờ hiệu, không hô khẩu hiệu, không mặc áo của môn phái nào. Áo chúng màu tối, mặt che kín, vũ khí không có dấu hiệu riêng. Chúng đánh nhanh, không nói một lời, như thể đã tính trước từng bước di chuyển của đoàn.
“Giữ đội hình! Đừng tách ra!” Huyền hét lên, rút kiếm chống đỡ một đao chém tới từ phía bên trái.
Tiếng kim loại va chạm vang lên chát chúa trong khe núi. Nhóm lạ không đánh tản ra khắp đoàn mà đánh thẳng vào giữa đoàn, chia đoàn làm hai phần. Một phần bị chặn ở phía trước, một phần bị chặn ở phía sau, còn ở giữa là xe lễ vật và Huyền. Cách đánh đó cho thấy chúng không muốn đánh một trận hỗn chiến kéo dài, mà muốn cắt đoàn ra để dễ kiểm soát từng phần.
Huyền chống đỡ được vài chiêu, nhưng hắn không đánh trả hết sức ngay. Hắn vừa đỡ đao, vừa quan sát cách đối phương ra tay. Một kẻ tấn công muốn giết người sẽ đánh vào chỗ hiểm, không chừa đường lui. Một kẻ muốn cướp sẽ đánh vào xe hàng và người giữ hàng trước tiên. Còn nhóm này thì khác: chúng đánh mạnh vào người, nhưng không đánh chí mạng ngay, chúng đánh vào xe lễ vật nhưng không mở rương để cướp, chúng chỉ muốn làm đoàn bị thương, muốn để lại dấu vết, và muốn có người sống sót trở về kể lại.
“Chúng không cướp Thủy Ngọc!” Huyền nói lớn với hộ vệ bên cạnh. “Chúng muốn chúng ta bị thương và nhớ trận này. Đừng truy sát tới cùng, rút lui có trật tự!”
Hộ vệ nghe lệnh, dù trong lòng còn muốn đánh tiếp để trả đũa, nhưng vẫn làm theo. Đoàn bắt đầu rút về phía một bãi đá rộng hơn, nơi không bị kẹp hai đầu. Huyền đi sau cùng, kiếm vẫn cầm trong tay, mắt vẫn nhìn về phía nhóm lạ. Hắn thấy chúng không đuổi theo quá xa, chỉ đuổi tới mép bãi đá rồi dừng lại, như thể chúng đã đạt được mục đích của mình và không cần phải đánh thêm nữa.
Khi đoàn đã rút ra khỏi khe núi hẹp, Huyền cho người kiểm tra thương tích. Vài người bị thương nhẹ, một người bị thương nặng ở vai, xe lễ vật bị chém vài nhát nhưng rương Thủy Ngọc vẫn còn nguyên. Điều đó càng khẳng định suy đoán của Huyền: nếu chúng muốn cướp, rương đã không còn nguyên. Nếu chúng muốn giết hết, đoàn đã không rút ra được dễ dàng như vậy. Chúng chỉ muốn tạo ra một vụ tấn công, để người sống sót trở về kể lại rằng sứ đoàn đã bị tấn công trên đường về từ Ma Tông.
Huyền đứng trên bãi đá, nhìn về phía khe núi vừa rời khỏi, lòng nặng trĩu. Hắn biết, khi tin này lan ra, sẽ có người nói Ma Tông đã cho người tấn công sứ đoàn để trả thù, cũng sẽ có người nói Đông Phương gia tự dàn dựng để có cớ đánh Ma Tông. Cả hai cách nói đó đều có lợi cho kẻ thứ ba đã ra tay, vì chúng chỉ cần gieo nghi ngờ là đủ, không cần phải thắng trận. Hắn siết chặt chuôi kiếm, tự nhủ phải giữ được bình tĩnh, vì nếu sứ đoàn hoảng loạn mà đổ tội lung tung ngay lúc này, thì kẻ tấn công sẽ thắng mà không cần đánh thêm trận nào nữa.
Huyền ra lệnh cho đoàn không được dừng lại quá lâu trên bãi đá, vì hắn sợ nhóm lạ còn người mai phục phía sau. Đoàn phải đi tiếp trong khi vẫn còn đủ sức, dù người bị thương cần được băng bó, vì ở lại lâu trong núi đá lúc này còn nguy hiểm hơn là đi tiếp trong đêm.
Có những trận đánh không phải để thắng. Nó chỉ để lại dấu vết, để người sống sót trở về kể lại một câu chuyện mà kẻ tấn công muốn người khác nghe.
Chương 713 — Vũ khí khắc ký tự
Sau trận đánh ở Giang Châu, khi đoàn đã rút ra khỏi khe núi hẹp và tạm dừng ở một bãi đá rộng để kiểm tra thương tích, Huyền không cho người của mình vứt bỏ hay đốt đi những thứ nhóm tấn công để lại. Hắn ra lệnh cho hai hộ vệ còn khỏe quay lại mép khe núi, thu lại toàn bộ vũ khí rơi vãi trên đá, gói cẩn thận bằng vải, mang về bãi đá để hắn xem.
Trên bãi đá, ánh nắng chiều chiếu xiên qua kẽ đá, đủ sáng để nhìn rõ từng vật. Huyền ngồi xuống, mở từng gói vải ra. Có kiếm, có đao, có một cây đoản côn đã gãy. Vũ khí không có dấu môn phái, không có tên người rèn, không có màu áo hay cờ hiệu nào đi kèm. Nhìn qua, chúng giống như vũ khí của những kẻ lang thang không thuộc về môn phái nào, nhưng Huyền biết vẻ ngoài đó có thể là cố tình làm ra để che giấu nguồn gốc.
Hắn cầm một lưỡi kiếm lên, xoay nhẹ dưới ánh nắng. Lưỡi kiếm lạnh, nặng hơn kiếm thường một chút, mép lưỡi vẫn còn sắc. Khi ánh nắng chiếu đúng góc, hắn thấy trên lưỡi kiếm, gần chuôi, có khắc một ký tự rất nhỏ. Ký tự đó không phải chữ thông thường, cũng không phải ký hiệu của Đông Phương gia hay Ma Tông. Nó là một nét khắc cong, nhỏ tới mức nếu không nhìn kỹ dưới ánh nắng thì sẽ tưởng đó chỉ là một vết xước do va chạm trong trận đánh.
“Công tử, trên cán đao này cũng có.” Một hộ vệ đưa tới một cây đao, chỉ vào một ký tự tương tự khắc ở gần cán.
Huyền cầm đao lên, so sánh hai ký tự với nhau. Chúng giống nhau tới mức khó tin là do ngẫu nhiên. Cùng một nét khắc, cùng một vị trí, cùng một cách khắc sâu nhưng nhỏ. Hắn chợt nhớ tới một chi tiết mà hắn từng nghe trong báo cáo về Bạch Hổ Môn: Bành Tiêu Nhiễm đã phát hiện bên trong chiếc nhẫn của Bạch Hổ Thánh Chủ có khắc một ký tự rất lạ, không phải ký tự của Bạch Hổ Môn. Ký tự đó, theo lời kể, cũng rất nhỏ, cũng khó đọc, và cũng không ai trong Bạch Hổ Môn nhận ra nó thuộc về gia tộc nào.
Tim Huyền đập nhanh hơn. Hắn không đọc được ký tự này nghĩa là gì, nhưng hắn nhận ra một điều quan trọng hơn việc đọc được nghĩa: kẻ tấn công sứ đoàn và kẻ để lại ký tự trong nhẫn Thánh Chủ có liên hệ với nhau, hoặc ít nhất cùng dùng một nguồn gốc. Hai sự việc tưởng như không liên quan, một ở Bạch Hổ Môn, một ở Giang Châu, bỗng nhiên nối lại với nhau bằng một ký tự nhỏ trên vũ khí.
“Cất hết vũ khí này lại, gói riêng từng món, không được để lẫn với vũ khí của chúng ta.” Huyền ra lệnh, giọng trầm xuống. “Không đưa cho Thập Lục Tháp, không đưa cho Đông Phương gia ngay. Chuyện này chưa rõ, đưa cho ai cũng có thể làm lộ tin, hoặc làm người ta hiểu sai.”
Hộ vệ gật đầu, nhưng hỏi thêm: “Vậy chúng ta đưa cho ai, thưa công tử?”
Huyền im lặng một lúc, nhìn lưỡi kiếm trong tay, rồi đáp: “Mang về cho Long xem trước. Hắn là người duy nhất ngoài Bành Tiêu Nhiễm từng thấy ký tự đó, hoặc ít nhất từng nghe về nó qua Thánh Chủ. Nếu hắn nhìn thấy ký tự này mà nhận ra, thì chúng ta sẽ biết thêm một phần sự thật. Nếu hắn không nhận ra, thì chúng ta cũng không mất gì, vì vũ khí vẫn còn trong tay chúng ta.”
Quyết định đó không dễ dàng với một sứ giả Đông Phương gia. Mang bằng chứng về cho đối thủ xem trước, thay vì mang về cho gia tộc mình xem trước, có thể bị coi là phản bội nếu gia tộc hiểu sai. Nhưng Huyền nghĩ khác. Nếu hắn mang vũ khí về gia tộc ngay, các nhánh trong gia tộc sẽ tranh cãi về việc ký tự này có nghĩa gì, và trong lúc tranh cãi đó, kẻ thứ ba sẽ có thời gian xóa dấu vết. Còn nếu hắn cho Long xem trước, thì hai người từng ở hai phía đối lập sẽ có một điểm chung đầu tiên: cùng nhìn thấy một ký tự lạ, cùng muốn biết nó từ đâu tới.
Hắn gói lưỡi kiếm lại cẩn thận, như gói một vật chứng quan trọng chứ không phải một món vũ khí bỏ đi. Khi đoàn chuẩn bị rời bãi đá, hắn quay lại nhìn khe núi một lần nữa, nơi trận đánh vừa xảy ra. Đá vẫn còn vết chém, đất vẫn còn dấu chân, nhưng nhóm tấn công đã biến mất không còn dấu vết. Chỉ còn lại những lưỡi kiếm khắc ký tự, nằm yên trong gói vải, như những lời nhắn mà kẻ tấn công cố tình để lại, hoặc vô tình để lộ. Huyền không biết đó là cố tình hay vô tình, nhưng hắn biết, từ lúc này, hắn đã có một sợi dây nối tới kẻ thứ ba, dù sợi dây đó còn rất mỏng.
Một ký tự nhỏ trên vũ khí đôi khi còn nói nhiều hơn một trận đánh lớn. Vì trận đánh thì ai cũng thấy, còn ký tự thì chỉ người từng thấy nó ở nơi khác mới nhận ra.
Chương 714 — Sứ đoàn bị thương
Sứ đoàn rút khỏi Giang Châu trong đêm, khi ánh nắng cuối cùng đã tắt sau dãy núi đá và sương bắt đầu phủ xuống những con đường mòn. Huyền không để đoàn dừng lại lâu ở một chỗ, vì hắn sợ nhóm tấn công sẽ quay lại lần thứ hai khi sứ đoàn đang lo băng bó. Một đoàn đang băng bó là một đoàn dễ bị tấn công nhất, vì người khỏe phải lo cho người bị thương, vũ khí phải đặt xuống, đội hình phải tản ra.
Đoàn đi theo đường núi vòng, tránh đường chính mà lúc tới đoàn đã đi qua. Đường vòng dài hơn, gập ghềnh hơn, có đoạn phải xuống dốc đá trơn, có đoạn phải đi qua rừng thưa tối om. Nhưng Huyền chấp nhận đi đường dài hơn, vì đường chính lúc này đã không còn an toàn. Hắn cử hai người đi trước dò đường, cách đoàn một khoảng đủ xa để nếu có mai phục thì người dò đường sẽ phát hiện trước, nhưng cũng đủ gần để đoàn có thể rút lui kịp.
Trong đoàn, vài người bị thương nhẹ được băng bó sơ qua, vẫn còn đi được, dù bước chân chậm hơn hẳn. Một người bị thương nặng ở vai thì phải có hai người dìu đi, mỗi bước đi đều khiến hắn nhăn mặt. Huyền đi cạnh người đó, thỉnh thoảng hỏi xem hắn có chịu được không, có cần dừng lại uống nước không. Người bị thương lắc đầu, nói mình còn đi được, không muốn làm chậm cả đoàn.
Khi đoàn dừng lại một lúc ngắn bên một con suối nhỏ để lấy nước, Huyền ngồi xuống cạnh người bị thương nặng, hỏi một câu mà hắn đã muốn hỏi từ lúc rút lui: “Ngươi thấy mặt kẻ tấn công không?”
Người đó lắc đầu, giọng yếu nhưng rõ: “Chúng che mặt, đánh nhanh, rút nhanh. Ta chỉ thấy áo tối và vũ khí, không thấy mặt ai cả.”
Huyền gật đầu, rồi hỏi thêm: “Có tên nào để lại ấn tượng gì đặc biệt không? Cách đánh, giọng nói, hay một động tác nào đó?”
Người bị thương suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Chỉ có một tên, khi rút lui, đã quay lại nhìn ta một cái, như thể hắn muốn ta nhớ mặt hắn, nhưng mặt hắn thì ta không thấy gì cả, vì hắn che kín. Ánh mắt hắn thì ta nhớ, lạnh, không vội, giống như hắn không sợ chúng ta truy đuổi.”
Câu nói đó khiến Huyền im lặng. Một kẻ tấn công mà muốn người bị tấn công nhớ mình, nhưng lại che mặt, thì hắn không muốn được nhận ra bằng mặt. Hắn muốn được nhận ra bằng cách khác: bằng cách đánh, bằng ánh mắt, hoặc bằng ký tự trên vũ khí mà Huyền vừa thu được. Đó là một cách để lại dấu hiệu rất kỳ lạ, vừa muốn được nhớ, vừa không muốn bị nhận ra, giống như kẻ đó đang chơi một trò chơi mà chỉ những người hiểu dấu hiệu mới chơi được.
Huyền ghi nhớ câu nói đó vào trong đầu, không viết ra sổ ngay vì trời tối và đoàn đang di chuyển. Hắn dặn người bị thương nghỉ ngơi, rồi đi lên phía trước đoàn để kiểm tra đường. Sương đêm mỗi lúc một dày hơn, tiếng côn trùng vang lên trong rừng, tiếng bước chân của đoàn vang lên đều đặn trên đá. Huyền cảm thấy một sự mệt mỏi len lỏi vào người, không phải mệt vì đi đường, mà mệt vì hắn phải suy nghĩ quá nhiều thứ cùng lúc: thương tích của đoàn, dấu hiệu trên vũ khí, ánh mắt của kẻ tấn công, và câu hỏi về kẻ thứ ba vẫn chưa có lời đáp.
Đoàn đi tới gần sáng mới dừng lại ở một thung lũng nhỏ, nơi có thể nhóm lửa và băng bó kỹ hơn cho người bị thương. Huyền cho người canh gác thay phiên nhau, không ai được ngủ hết cùng lúc. Hắn ngồi bên đống lửa nhỏ, nhìn người bị thương nặng đã thiếp đi vì mệt, tay vẫn đặt trên vết thương ở vai. Hắn tự nhủ, sứ đoàn này trở về sẽ không còn nguyên vẹn như lúc đi, và vết thương trên vai người kia sẽ trở thành một bằng chứng sống cho vụ tấn công ở Giang Châu, dù người đó có nhớ được mặt kẻ tấn công hay không.
Trước khi trời sáng hẳn, Huyền kiểm tra lại gói vũ khí khắc ký tự một lần nữa, sợ rằng sương đêm và đường núi gập ghềnh có thể làm mất hoặc làm trầy thêm những ký tự nhỏ đó. Gói vải vẫn còn nguyên, lưỡi kiếm vẫn nằm yên bên trong. Hắn thở nhẹ, vì hắn biết nếu mất gói vũ khí này, đoàn sẽ chỉ còn lại lời kể về một trận đánh không rõ mặt kẻ thù, mà lời kể thì dễ bị nghi ngờ hơn nhiều so với một vật chứng cầm được trên tay.
Huyền cũng dặn người ghi chép trong đoàn phải ghi lại lời kể của người bị thương một cách nguyên văn, không thêm thắt, không suy diễn. Hắn biết một lời kể bị thêm thắt sẽ dễ trở thành một câu chuyện khác, và khi câu chuyện đó lan ra, sự thật về kẻ tấn công sẽ càng khó tìm hơn.
Kẻ tấn công che mặt mà vẫn muốn được nhớ thì không muốn ngươi nhớ mặt hắn. Hắn muốn ngươi nhớ cách hắn đánh, và nhớ dấu hiệu hắn cố tình để lại.
Chương 715 — Không phải chúng ta
Trước khi rời khỏi vùng Giang Châu, Huyền gặp lại Long một lần ngắn, không phải trong đại sảnh trên Khô Lâu đảo, mà trên một con đường núi nhỏ, nơi hai bên đều không có quân lớn đi theo. Long đã tới Giang Châu sau khi nghe tin sứ đoàn bị tấn công, không mang theo quân lớn, chỉ mang theo vài người thân tín. Hắn đi nhanh, áo gọn, mắt nhìn về phía khe núi nơi trận đánh vừa xảy ra, như muốn tự mình xem địa hình trước khi nghe bất kỳ lời kể nào.
Huyền đứng chờ ở một đoạn đường rộng hơn, nơi đoàn có thể dừng lại mà không bị kẹp hai đầu. Khi Long tới, hai người không chào hỏi dài dòng theo nghi thức sứ đoàn nữa. Họ chỉ gật đầu với nhau, như hai người đã từng gặp trong đại sảnh và giờ gặp lại trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Không khí trên đường núi lạnh và yên tĩnh, chỉ có tiếng gió thổi qua đá và tiếng bước chân của vài người đi theo.
Huyền mở gói vải mang theo, đưa ra một lưỡi kiếm khắc ký tự mà hắn đã thu được sau trận đánh. Hắn đưa bằng hai tay, không giấu, không úp mở. Long cầm lấy lưỡi kiếm, xoay nhẹ dưới ánh sáng ban ngày, nhìn ký tự nhỏ gần chuôi kiếm. Hắn im lặng một lúc, lâu hơn Huyền tưởng. Ánh mắt hắn không tỏ ra ngạc nhiên quá mức, cũng không tỏ ra thờ ơ. Nó giống ánh mắt của một người đang nhớ lại một thứ mình từng thấy ở đâu đó, nhưng chưa gọi tên được ngay.
“Ký tự này ta từng thấy.” Long nói, giọng trầm xuống. “Không phải trên vũ khí, mà ở một nơi khác, liên quan tới Bạch Hổ Thánh Chủ.”
Huyền gật đầu, không hỏi ngay Long đã thấy ở đâu, vì hắn biết Long sẽ không nói hết mọi thứ trong một lần gặp ngắn trên đường núi. Thay vào đó, hắn nói một câu mà hắn đã chuẩn bị từ trong trận đánh, từ lúc hắn nhận ra nhóm tấn công không muốn cướp Thủy Ngọc mà chỉ muốn để lại dấu vết.
“Người tấn công chúng ta không phải người của Ma Tông, cũng không phải người của Đông Phương gia ta.” Huyền nói, giọng rõ ràng, không do dự. “Ta nói câu này không phải để bênh Ma Tông, cũng không phải để bênh gia tộc ta. Ta nói vì ta đã trực tiếp đánh với chúng, và cách đánh của chúng không giống cách đánh của hai bên chúng ta.”
Long không phản bác ngay. Hắn cũng không đồng ý ngay. Hắn chỉ nhìn Huyền, rồi hỏi một câu ngắn: “Vậy theo ngươi, đó là ai?”
Câu hỏi đó khiến Huyền im lặng một lúc. Hắn có thể đoán, có thể nói ra một cái tên để tỏ ra mình biết nhiều, nhưng hắn biết đoán sai lúc này còn nguy hiểm hơn là thừa nhận mình chưa biết. Hắn đáp thật, giọng không giấu giếm: “Ta chưa biết. Nhưng ta biết một điều chắc chắn hơn: nếu chúng ta đổ tội cho nhau ngay bây giờ thì kẻ thứ ba đó sẽ là người duy nhất thắng, mà không cần đánh thêm trận nào nữa.”
Long nghe xong, gật đầu chậm rãi. Hắn hiểu logic đó, vì hắn cũng từng dùng cách tương tự để giữ đồng minh Nam Hải: không để người ta đổ tội lung tung khi sự thật chưa rõ. Hắn nhìn lại lưỡi kiếm trong tay, rồi trả lại cho Huyền, như một cách nói rằng vật chứng này vẫn thuộc về sứ đoàn, còn sự thật về nó thì cả hai bên sẽ cùng phải tìm.
“Ngươi mang vũ khí này tới cho ta xem, thay vì mang về gia tộc ngay, là ngươi đã chọn một con đường khó.” Long nói. “Con đường đó có thể khiến gia tộc ngươi nghi ngờ ngươi, nhưng nó cũng là con đường duy nhất khiến chúng ta không tự đánh nhau thay cho kẻ thứ ba.”
Huyền đáp: “Ta không chọn vì muốn làm bạn với Ma Tông. Ta chọn vì ta không muốn sứ đoàn của ta bị dùng làm cái cớ cho một trận đánh mà kẻ ra tay không phải chúng ta. Nếu gia tộc hỏi, ta sẽ chịu trách nhiệm về quyết định này.”
Hai người chia tay trên đường núi, không hứa hẹn gì thêm, không ký thêm hiệp ước nào, không nói về mảnh vỡ hay Thánh Chủ. Họ chỉ chia tay bằng một cái gật đầu, rồi mỗi người đi về một hướng. Huyền quay lại với đoàn đang chờ, Long quay về phía Khô Lâu đảo với vài người đi theo. Trên đường núi, chỉ còn lại một câu hỏi chưa có lời đáp, treo lơ lửng giữa hai người vừa chia tay: kẻ thứ ba đó là ai, và hắn muốn gì khi tấn công một sứ đoàn hòa đàm ngay trên đường về?
Trước khi mỗi người đi về một hướng, Long còn nhìn lại khe núi Giang Châu một lần nữa, nơi đá vẫn còn dấu vết của trận đánh. Hắn tự nhủ, dù kẻ thứ ba là ai, việc đầu tiên không phải là truy sát ngay, mà là giữ cho hai bên không tự đánh nhau, vì một khi hai bên đã đánh nhau thì kẻ thứ ba sẽ không cần lộ mặt nữa.
Khi hai bên đều bị tấn công mà vẫn đổ tội cho nhau thì kẻ thứ ba không cần đánh nữa. Hắn chỉ cần đứng nhìn hai bên tự đánh nhau thay hắn.
Chương 716 — Cùng điều tra
Con đường núi Giang Châu vẫn còn mùi khói nhạt sau trận đánh. Đá vụn lăn dưới chân ngựa, cỏ hai bên đường bị dẫm nát thành những vệt dài, và ở một khúc cua, người ta vẫn thấy rõ vết kiếm chém sâu vào thân cây. Long đứng ở khúc cua đó rất lâu, không nói gì, chỉ nhìn vết chém rồi nhìn xuống mặt đất như đang đọc một thứ chữ mà chỉ người từng đánh trận mới đọc được. Huyền đứng cách hắn vài bước, áo choàng còn dính bụi đường, tay vẫn đặt hờ lên chuôi kiếm. Hai người không phải bạn, cũng không còn đơn thuần là sứ giả và chủ nhà nữa. Giữa họ là một trận đánh không có cờ hiệu, một nhóm người không có tên, và một câu hỏi chưa ai trả lời được: kẻ nào đã ra tay, và vì sao lại chọn đúng lúc sứ đoàn rời Ma Tông.
“Ngươi về Đông Phương gia, ta về Ma Tông, rồi mỗi bên tự tra một nửa, kết quả sẽ ra sao?” Long hỏi, giọng không cao, nhưng từng chữ đều rõ. “Bên ngươi sẽ tra ra một nửa sự thật có lợi cho Đông Phương gia. Bên ta sẽ tra ra một nửa sự thật có lợi cho Ma Tông. Kẻ thứ ba chỉ cần ngồi yên, đợi hai nửa đó chọi nhau là đủ. Hắn không cần đánh thêm trận nào nữa.”
Huyền không đáp ngay. Hắn nhớ lại ánh mắt của người bị thương nặng trong đoàn, nhớ câu nói về kẻ tấn công quay lại nhìn như muốn được nhớ, nhưng lại che mặt. Hắn cũng nhớ lời dặn của lão giả mù một mắt: đừng tin bất kỳ tin nào chỉ vì nó có dấu con mắt. Một vụ tấn công không có dấu hiệu rõ ràng, nếu mỗi bên tự suy đoán, sẽ nhanh chóng biến thành lời buộc tội. Và một khi lời buộc tội đã nói ra, muốn rút lại sẽ khó hơn muốn đánh một trận.
“Ngươi muốn điều tra chung?” Huyền hỏi lại, mắt nhìn thẳng vào Long.
“Muốn, nhưng không phải vì tin ngươi,” Long đáp thẳng. “Mà vì ta không muốn bị lừa theo cách của kẻ thứ ba. Ngươi cũng vậy, đúng không? Ngươi không tin ta, nhưng ngươi cũng không muốn mang một bản báo cáo sai về cho Đông Phương gia.”
Câu nói đó làm không khí bớt căng đi một chút, không phải vì nó dễ nghe, mà vì nó thật. Huyền gật đầu chậm rãi. Giữa hai đối thủ, sự thật đôi khi lại là thứ duy nhất có thể nói ra mà không cần tô vẽ. Hắn nói: “Điều tra chung thì được. Nhưng ta nói trước: Đông Phương gia có những tin không thể đưa cho Ma Tông, cũng như Ma Tông có những việc không thể nói cho sứ giả. Nếu điều tra chung mà bắt mỗi bên phải nói hết, thì ngay từ đầu đã không làm được.”
Long đồng ý ngay, không tranh cãi. “Vậy thì chỉ nói những gì liên quan trực tiếp tới vụ tấn công. Vũ khí, dấu vết, đường đi, thời gian, cách đánh. Còn lại, mỗi bên tự giữ. Ai hỏi ngoài phạm vi đó, bên kia có quyền không đáp, và không được coi đó là giấu giếm có tội.”
Đó là cảnh thứ hai của buổi gặp, khi hai người ngồi xuống một tảng đá lớn bên đường, trải ra trước mặt những thứ thu được sau trận đánh. Không có bàn, không có giấy tờ long trọng, chỉ có mấy lưỡi kiếm bọc trong vải thô, vài mảnh áo rách, và một bản vẽ sơ qua địa hình Giang Châu mà người dẫn đường của sứ đoàn vừa vẽ lại bằng than. Gió núi thổi qua, làm mép vải bay lên, để lộ ký tự nhỏ khắc trên lưỡi kiếm. Huyền đặt ngón tay lên ký tự, không chạm mạnh, như sợ chạm mạnh sẽ làm nó mờ đi. Long cũng cúi xuống nhìn, và trong một khoảnh khắc, cả hai đều im lặng, vì cả hai đều biết ký tự này không phải thứ có thể bịa ra trong một đêm.
“Ta sẽ cho thợ rèn của Ma Tông xem kim loại,” Long nói. “Ngươi có thể đứng xem, có thể hỏi, nhưng không được mang kiếm đi. Kiếm này là vật chứng chung.”
“Được,” Huyền đáp. “Đổi lại, ta sẽ cho ngươi xem dấu bánh xe và dấu chân mà người của ta ghi lại ở phía sau núi, khi các ngươi tới mỏ. Cũng là vật chứng chung, cũng không ai được mang đi riêng.”
Thỏa thuận nghe có vẻ mâu thuẫn: cùng điều tra nhưng không chia sẻ hết. Thế nhưng chính sự mâu thuẫn đó lại làm cả hai yên tâm. Nếu không có quy tắc, họ sẽ không dám ngồi chung. Nếu quy tắc quá chặt, họ sẽ chẳng tra được gì. Quy tắc vừa đủ, như một sợi dây vừa đủ căng để hai người cùng kéo một vật nặng mà không ai giật đứt dây của người kia, chính là thứ duy nhất có thể giữ họ lại với nhau trong lúc này.
Trước khi chia tay trên đường núi, Huyền nhìn lại đoàn sứ giả đang chờ ở phía xa. Một người đang thay băng cho người bị thương, một người khác đang kiểm lại xe lễ vật còn lại. Họ không biết rằng người dẫn đầu của họ vừa đồng ý hợp tác với Ma Đế. Long cũng quay lại nhìn người của mình, rồi nói với Huyền một câu cuối, giọng thấp nhưng chắc: “Nhớ lấy: chúng ta hợp tác vì cùng sợ kẻ thứ ba. Ngày nào nỗi sợ đó còn, ngày đó chúng ta còn đi chung. Ngày nào một bên hết sợ, hoặc tìm được kẻ thứ ba rồi quay lại đánh bên kia, thì thỏa thuận này tự hết.”
Huyền gật đầu. Hắn không hứa sẽ tin Long, và Long cũng không hứa sẽ tin hắn. Họ chỉ hứa sẽ không để kẻ thứ ba dùng họ như hai con dao chém nhau. Đối với hai người vừa đứng ở hai phía của một trận đánh chưa có tên, lời hứa đó đã là nhiều lắm rồi.
Hai đối thủ có thể điều tra chung mà không cần tin nhau. Họ chỉ cần cùng sợ một kẻ thứ ba hơn là sợ nhau.
Chương 717 — Kim loại mỏ phong tỏa
Xưởng rèn của Ma Tông nằm ở một góc khuất trên Khô Lâu đảo, cách xa đại sảnh và khu ở của sứ đoàn. Đó không phải là nơi đẹp đẽ gì: mái thấp, tường ám khói, cửa mở hé để gió biển lùa vào, và bên trong luôn có tiếng búa vang đều như nhịp tim của một người thợ già. Khi Long và Huyền bước vào, thợ rèn già đã chờ sẵn. Ông không đứng dậy chào theo lễ nghi, chỉ gật đầu một cái rồi chỉ tay vào chiếc bàn đá ở giữa xưởng. Trên bàn, mấy lưỡi kiếm thu được ở Giang Châu được đặt ngay ngắn trên vải thô, lưỡi hướng ra ngoài, cán hướng vào trong, như thể chúng vẫn còn đang chờ một mệnh lệnh chưa được ra.
“Đừng chạm vào lưỡi bằng tay trần,” thợ rèn nói, giọng khàn vì nhiều năm hít khói lò. “Kim loại lạnh, chạm vào sẽ dính da. Để ta xem trước.” Ông đeo một đôi găng da dày, cầm một lưỡi kiếm lên bằng hai tay, cân thử, rồi đặt xuống bàn đá và gõ nhẹ vào sống kiếm bằng một thanh sắt nhỏ. Tiếng vang bật ra, dài và trong, không chát như sắt thường, cũng không đục như đồng. Nó ngân trong không khí một lúc rồi mới tắt hẳn, như một tiếng chuông nhỏ bị gõ trong một căn phòng đá kín.
Huyền đứng ở phía đối diện, mắt không rời khỏi tay thợ rèn. Hắn đã từng thấy nhiều loại kiếm, từng cầm nhiều loại đao, nhưng chưa từng nghe tiếng vang dài như vậy từ một lưỡi kiếm dùng để đánh nhanh rồi rút. Một vũ khí đánh lén thường được rèn nhẹ để dễ mang, dễ giấu, chứ không ai rèn nặng để rồi phải vác nặng trên đường núi. Vậy mà lưỡi kiếm này lại nặng một cách rõ rệt. Khi thợ rèn đặt nó lên cân, kim cân nhích xa hơn hẳn so với một thanh kiếm cùng cỡ. Huyền cau mày, hỏi: “Nặng hơn bao nhiêu?”
“Đủ để người cầm nó phải là người có sức, hoặc phải quen với sức nặng này từ lâu,” thợ rèn đáp, rồi đưa lưỡi kiếm lại gần ánh sáng từ cửa. Dưới ánh sáng, kim loại không sáng bóng như thép mới, mà có một màu xám lạnh, hơi tối ở mép, như thể nó đã nằm lâu trong lòng đất rồi mới được đào lên. Ông dùng một miếng vải lau nhẹ, rồi nói tiếp, chậm rãi như đang kể một chuyện cũ: “Kim loại này không phải kim loại thường. Nó nặng hơn, lạnh hơn, và khi gõ vào thì tiếng vang dài hơn. Chỉ có một loại mỏ mới cho ra kim loại như vậy.”
Long hỏi ngay, không vòng vo: “Mỏ nào?”
Câu hỏi đó làm xưởng rèn im lặng một nhịp. Thợ rèn đặt kiếm xuống, tháo găng, rồi mới quay lại và nói: “Mỏ đã bị phong tỏa từ trăm năm trước, vì kim loại ở đó quá cứng để rèn thường, và quá nguy hiểm để khai thác nhiều. Mỏ đó nằm dưới sự quản lý chung của Chí Tôn Các, không thuộc về Đông Phương gia, cũng không thuộc về Ma Tông.”
Huyền nghe xong thì im lặng. Nếu vũ khí được rèn từ kim loại của mỏ phong tỏa, thì kẻ tấn công hoặc là người của Chí Tôn Các, hoặc là người đã lấy được kim loại từ mỏ đó bằng một cách mà không ai biết. Khả năng thứ nhất có nghĩa là một thế lực lớn đã nhúng tay vào vụ tấn công sứ đoàn. Khả năng thứ hai còn đáng sợ hơn, vì phong tỏa trăm năm đã có lỗ hổng mà không ai phát hiện.
Đó là cảnh thứ hai trong ngày, khi Long dẫn Huyền ra khỏi xưởng rèn, đi dọc theo bờ biển đầy đá về phía một căn lều nhỏ của người canh kho. Trên đường đi, Long hỏi Huyền một câu mà hắn đã giữ từ lúc nghe thợ rèn nói: “Bên Đông Phương gia các ngươi, có ai từng nhắc tới mỏ này không? Không phải nhắc như một truyền thuyết, mà nhắc như một nơi còn có thể lấy hàng ra?” Huyền lắc đầu, đáp thật: “Chỉ nghe như một nơi đã đóng cửa. Người trong gia tộc ta, khi nhắc tới mỏ, đều nhắc như nhắc tới một cánh cửa đã khóa. Không ai nói nó còn mở.”
“Vậy thì càng phải xem,” Long nói. “Một cánh cửa mà mọi người đều nghĩ là đã khóa, nhưng vẫn có hàng đi ra, thì hoặc là có người giữ chìa khóa, hoặc là có người đã phá cửa từ bên trong. Cả hai đều không phải chuyện nhỏ.”
Huyền gật đầu, nhưng trong lòng hắn lại nghĩ tới một điều khác: nếu kim loại này thật sự chỉ có ở mỏ phong tỏa, thì việc điều tra sẽ không còn dừng lại ở Giang Châu nữa. Nó sẽ phải đi tới chân mỏ, tới nơi mà Chí Tôn Các đang quản lý, và tới nơi mà cả Ma Tông lẫn Đông Phương gia đều không có quyền tự ý bước vào. Điều tra chung, tới lúc đó, sẽ khó hơn nhiều, vì mỗi bước đi tới mỏ đều có thể bị coi là xâm phạm. Thế nhưng không đi thì không còn cách nào khác, vì vũ khí đã chỉ đường. Người cầm vũ khí có thể che mặt, có thể giấu tên, có thể rút lui nhanh, nhưng kim loại thì không biết nói dối, và cũng không biết che giấu nơi nó được sinh ra.
Trước khi rời khỏi bờ biển, Huyền quay lại nhìn xưởng rèn một lần nữa. Tiếng búa đã vang lên trở lại, đều và chậm. Huyền tự nhủ: từ giờ, mỗi manh mối sẽ không chỉ nói về kẻ tấn công, mà còn nói về người đang đứng sau kẻ tấn công.
Vũ khí không nói dối về nguồn gốc của nó. Người cầm vũ khí có thể che mặt, nhưng kim loại thì không che được mình được rèn ở đâu.
Chương 718 — Mỏ của Chí Tôn Các
Đường tới mỏ phong tỏa không phải là đường lớn. Nó là một con đường núi vòng qua nhiều thung lũng, càng đi càng vắng, cây càng rậm, và tiếng người càng thưa. Long và Huyền đi cùng một nhóm nhỏ, không mang cờ, không mang xe lớn, chỉ mang theo lương khô, nước, và những lưỡi kiếm đã bọc vải kỹ. Họ dừng lại ở một trạm nghỉ cuối cùng trước khi vào vùng núi sâu, nơi một người dẫn đường già chỉ tay về phía dãy núi phía trước và nói bằng giọng chậm: “Qua khỏi khe đó, đất sẽ đổi màu. Đất ở đó đen hơn, đá cứng hơn, và cây mọc thưa hơn. Người ta bảo đó là vì mỏ nằm dưới chân núi, kim loại trong đất làm cây khó sống.”
Khi họ tới gần, Long nhận ra người dẫn đường nói không sai. Đất dưới chân chuyển từ màu nâu sang màu xám đen, đá ven đường trở nên nặng và lạnh khi chạm vào, giống hệt cảm giác khi chạm vào lưỡi kiếm ở xưởng rèn. Cửa mỏ hiện ra sau một khúc cua: một vòm đá lớn, đã bị đá chặn lại từ lâu, trên vòm còn vết khắc mờ của trận pháp cũ. Rêu phủ một phần, dây leo phủ một phần khác, và ở chân vòm, có những tảng đá xếp chồng lên nhau như một bức tường không có cửa. Nhìn từ xa, nơi này giống như một nơi đã chết từ trăm năm trước, không ai vào, không ai ra.
“Đừng chạm vào trận pháp,” Huyền nhắc, giọng thấp. Hắn cúi xuống xem mép vòm, thấy những đường khắc đã mờ nhưng vẫn còn nguyên vẹn, không có vết đục mới. “Trận pháp cũ mà còn nguyên thì ít nhất cửa chính chưa bị phá. Nếu có người vào bằng cửa chính, họ phải phá trận pháp, và phá trận pháp thì sẽ để lại dấu.”
Long gật đầu, rồi ra hiệu cho nhóm tản ra, không đi thành hàng, không để lại dấu chân mới chồng lên dấu cũ. Họ đi vòng quanh cửa mỏ, xem từng khe đá, từng lối mòn. Ở cửa chính, quả thật không có dấu chân mới. Đất trước cửa cứng, khô, không có vết bánh xe, không có vết giày mới. Nếu chỉ nhìn cửa chính, ai cũng sẽ kết luận rằng mỏ này vẫn còn bị phong tỏa kín, và kim loại từ đây không thể ra ngoài được.
Thế nhưng cảnh thứ hai của cuộc điều tra lại nằm ở phía sau núi, nơi ít ai nghĩ tới. Một người trong nhóm của Huyền, vốn quen đi đường núi, phát hiện một lối mòn nhỏ, hẹp tới mức chỉ vừa một chiếc xe nhỏ đi qua, cỏ hai bên bị bẻ gập theo một hướng duy nhất, hướng ra ngoài. Dọc theo lối mòn đó, trên đất khô, có dấu bánh xe đã khô, không còn mới, nhưng vẫn còn rõ hình. Dấu bánh xe không sâu như xe chở đá nặng, mà nông và đều, như xe chở hàng đã được bọc kỹ, đi chậm để không gây tiếng động.
Huyền quỳ xuống, đặt bàn tay lên dấu bánh xe, rồi nhìn theo hướng nó đi. Lối mòn dẫn ra khỏi khu vực mỏ, vòng qua một khe núi hẹp, rồi mất hút ở một khúc quanh có nhiều đá vụn. “Nếu cửa chính bị chặn mà vẫn có hàng ra khỏi đây, thì phải có một lối khác mà chúng ta chưa biết, hoặc có người bên trong mở cửa từ bên trong,” hắn nói, giọng chắc hơn lúc nãy. “Một lối mòn như thế này không tự nhiên mà có. Phải có người đi nhiều lần, đi đều, đi đúng một đường, thì cỏ mới gập theo một hướng như vậy.”
Long đứng ở đầu lối mòn, im lặng một lúc lâu. Hắn nghĩ tới Tam Tai Lão Tổ, người từng thoát khỏi Chí Tôn Các, và tới việc một nơi bị phong tỏa mà vẫn có hàng ra vào thì phong tỏa đó đã không còn kín nữa. Hắn cũng nghĩ tới một khả năng khác, khó nói hơn: có thể không phải có người từ ngoài vào lấy hàng, mà có người từ trong mỏ đi ra, mang hàng theo, rồi lại quay về bằng một lối mà người ngoài không biết. Nếu vậy, mỏ này không phải là một nhà kho bị khóa, mà là một nơi vẫn còn người ở, vẫn còn hoạt động, chỉ là hoạt động đó không hiện ra ở cửa chính.
“Vào không?” một người trong nhóm hỏi nhỏ, tay đã đặt lên chuôi kiếm.
Long lắc đầu ngay, không do dự. “Không vào ngay. Vào mỏ mà không biết bên trong có gì thì không phải là điều tra, mà là tự chui vào bẫy. Bên trong có thể có trận pháp còn sống, có thể có người canh, có thể có đường hầm sập. Chúng ta mới chỉ thấy một lối mòn và vài dấu bánh xe. Chưa đủ để biết bên trong sâu bao nhiêu, rộng bao nhiêu, và có bao nhiêu lối ra.”
Huyền đồng ý. Hắn ra lệnh cho người của mình ghi lại vị trí lối mòn, vẽ lại hướng đi, nhưng không đi sâu thêm, không để lại dấu mới, không bẻ thêm cỏ. Điều tra ở một nơi như thế này, càng ít để lại dấu càng tốt, vì nếu kẻ đang dùng lối mòn biết có người đã phát hiện ra nó, hắn sẽ đổi lối khác, và manh mối duy nhất sẽ biến mất. Họ rút lui theo đường cũ, đi chậm, xóa bớt dấu chân ở những chỗ đất mềm, và khi quay lại trạm nghỉ, trời đã bắt đầu tối.
Trên đường về, Huyền nhìn lại dãy núi một lần nữa. Từ xa, cửa mỏ chỉ là một vòm đá tối, không khác gì một tảng đá lớn. Nhưng hắn biết, từ giờ, vòm đá đó sẽ không còn là một nơi đã chết nữa. Nó là một nơi đang thở, đang có hàng ra vào, và đang chờ người ta tìm ra chỗ nó thở ở đâu.
Một nơi bị phong tỏa mà vẫn có hàng ra vào thì phong tỏa đó đã vỡ từ lâu. Chỉ là người ngoài chưa biết nó vỡ ở chỗ nào mà thôi.
Chương 719 — Sứ giả Chí Tôn Các
Buổi chiều ở vùng núi gần mỏ trôi qua chậm chạp. Gió thổi qua khe đá, mang theo mùi đất lạnh và mùi rêu ẩm, và ánh nắng cuối ngày chỉ còn là một vệt vàng mỏng trên sườn núi. Long và Huyền đang ngồi nghỉ ở một bãi đá bằng phẳng, cách lối mòn phía sau mỏ một quãng đủ xa để không bị phát hiện, nhưng đủ gần để vẫn quan sát được hướng đi của lối mòn. Người của hai bên chia nhau canh gác, người thì nhìn về phía cửa mỏ, người thì nhìn về phía đường về, không ai nói lớn, không ai nhóm lửa, vì lửa ở vùng núi vắng sẽ nhìn thấy từ rất xa.
Đúng lúc Long đang ghi lại những gì đã thấy vào một mảnh da nhỏ, một người canh gác giơ tay ra hiệu về phía một lối đi hẹp ở phía đông. Ở đó, một bóng người đang đi tới, bước chân đều, áo xám dài, đầu hơi cúi. Người đó không mang theo quân, không mang theo xe, không mang theo cờ hiệu, cũng không đeo dấu hiệu môn phái rõ ràng. Hắn đi một mình, như thể vùng núi này vốn đã quen với bước chân của hắn.
Long đặt mảnh da xuống, đứng dậy, tay không chạm vào vũ khí. Huyền cũng đứng dậy, nhưng lùi lại nửa bước, giữ một khoảng cách vừa đủ để không bị coi là đang chen vào một cuộc gặp không phải của mình. Cả hai đều hiểu: một người đi một mình tới một nơi vắng như thế này, vào đúng lúc họ đang điều tra mỏ, thì không thể là người đi lạc. Hắn tới có mục đích, và mục đích đó, dù là gì, cũng sẽ không được nói ra ngay bằng một câu chào hỏi dài dòng.
Người áo xám dừng lại ở một khoảng cách vừa đủ để nói chuyện mà không cần hét, nhưng cũng đủ xa để không ai chạm tới hắn ngay. Hắn đứng yên một lúc, nhìn Long rồi nhìn Huyền, như đang xác nhận người hắn cần gặp. Gió thổi làm mép áo của hắn bay nhẹ, để lộ một đôi giày vải đã mòn vì đi nhiều ngày trên đường núi.
“Ta tới từ Chí Tôn Các,” hắn nói, giọng bình thản, không cao, không thấp, không có vẻ gì là đang khoe khoang hay đang dọa dẫm. “Ta có một lời nhắn cho Long, Ma Đế của Ma Tông.” Hắn không giới thiệu tên, không nói chức vụ, không nói hắn thuộc nhánh nào trong Chí Tôn Các. Hắn chỉ nói hắn tới từ đâu và hắn mang gì tới, như thể tên của hắn không quan trọng, và cũng không nên được nhớ.
Huyền nghe tới đó thì lùi lại thêm một bước nữa, rõ ràng hơn. Hắn biết đây không phải là cuộc gặp của hắn, và hắn cũng không muốn Chí Tôn Các nghĩ rằng Đông Phương gia đang nghe lén tin tức của họ. Nếu hắn đứng quá gần, dù hắn không có ý nghe lén, thì về sau lời nhắn này cũng sẽ bị coi là đã bị Đông Phương gia nghe thấy. Lùi lại, trong trường hợp này, không phải là sợ hãi, mà là giữ cho cuộc gặp được sạch sẽ. Hắn quay mặt đi một chút, nhìn về phía lối mòn, nhưng tai vẫn nghe rõ từng chữ, vì ở vùng núi vắng, tiếng nói không cần lớn cũng đi xa.
Long cũng không hỏi sứ giả tới bằng đường nào. Hỏi đường đi của một sứ giả bí mật thì không khác gì hỏi hắn đã chui qua lỗ hổng nào của phong tỏa, và một sứ giả đã dám đi một mình tới đây thì sẽ không trả lời câu hỏi đó, hoặc sẽ trả lời bằng một câu nói dối đủ khéo để người hỏi không biết đâu là thật. Long chỉ gật đầu, nói: “Ngươi cứ nói. Ta đang nghe.”
Đó là cảnh thứ hai, khi sứ giả bước tới gần hơn một chút, nhưng vẫn giữ khoảng cách. Hắn không ngồi xuống, không nhận nước, không nhận lương khô mà một người trong nhóm đưa ra. Hắn đứng, tay chắp sau lưng, mắt nhìn Long, và nói bằng giọng chậm rãi, như người đang đọc một câu đã được dặn phải đọc đúng từng chữ: “Lời nhắn không dài. Nhưng trước khi đưa, ta phải nói rõ một điều: ta chỉ là người mang lời, không phải người quyết định lời đó. Ngươi có hỏi ta vì sao, ta cũng không có câu trả lời ngoài lời nhắn.”
Long im lặng, chờ đợi. Hắn đã từng gặp nhiều sứ giả tới để dọa, để xin, để mặc cả. Nhưng sứ giả này khác: hắn không dọa, không xin, không mặc cả. Hắn chỉ mang một lời nhắn, và thái độ của hắn cho thấy lời nhắn đó quan trọng hơn cả người mang nó.
Huyền, đứng ở phía xa, nhìn bóng người áo xám và bóng của Long in dài trên mặt đá dưới ánh nắng cuối ngày. Hắn tự hỏi: Chí Tôn Các vì sao lại cử người tới gặp Long vào đúng lúc này, và vì sao lại chọn gặp riêng Long, chứ không gặp cả hai người đang cùng điều tra? Câu hỏi đó, hắn không nói ra, vì nói ra lúc này sẽ làm hỏng cuộc gặp. Nhưng hắn ghi nhớ nó, như một dấu hiệu nhỏ cho thấy có một bàn tay khác đang nhúng vào vụ việc này.
Sứ giả vẫn đứng đó, chờ Long đáp lại một câu xác nhận rằng hắn đã sẵn sàng nhận lời nhắn. Long gật đầu một lần nữa, chậm và rõ. Cuộc gặp, tới lúc này, vẫn chưa nói tới nội dung của lời nhắn, nhưng cả ba người đứng trên bãi đá đều biết rằng phần quan trọng nhất sắp bắt đầu, và phần đó sẽ không dài, nhưng sẽ đủ để làm thay đổi hướng đi của cuộc điều tra.
Sứ giả của một nơi bí mật không tới để chào hỏi. Hắn tới để đưa một lời nhắn, và lời nhắn đó thường quan trọng hơn cả người mang nó.
Chương 720 — Mảnh giấy cảnh báo
Sứ giả áo xám không nói thêm lời nào thừa. Hắn đưa tay vào trong áo, lấy ra một mảnh giấy nhỏ, gấp làm đôi, mép giấy đã hơi sờn vì đi đường. Mảnh giấy không có dấu ấn, không có chữ ký, không có con dấu của Chí Tôn Các, cũng không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy nó thuộc về một môn phái cụ thể. Nếu mảnh giấy này rơi xuống đường núi, người nhặt được sẽ chỉ thấy một tờ giấy thường, không hơn. Chỉ khi mở ra, người ta mới biết nó mang một lời nhắn mà người gửi không muốn để lại tên.
Long đưa tay nhận giấy, không vội mở ngay. Hắn nhìn sứ giả một lúc, như để xác nhận rằng đây đúng là toàn bộ lời nhắn, không còn gì khác. Sứ giả gật đầu nhẹ, không nói gì thêm, tay đã buông xuống, như thể nhiệm vụ của hắn đã xong một nửa: đưa được giấy tới tay người nhận. Phần còn lại, người nhận đọc hay không, hiểu hay không, làm theo hay không, không còn là việc của hắn nữa.
Long mở giấy ra, chậm rãi. Trên giấy chỉ có một dòng chữ, viết ngay ngắn, nét chữ đều, không run, không vội: “Đừng để Đông Phương gia thu đủ mảnh vỡ.” Hắn đọc lại dòng chữ đó một lần nữa, rồi một lần nữa, như để chắc rằng mình không đọc nhầm một chữ nào. Dòng chữ ngắn tới mức không thể hiểu sai về mặt chữ nghĩa, nhưng lại dài về mặt ý nghĩa, vì nó không nói Đông Phương gia đang thu mảnh nào, đã thu được bao nhiêu, và vì sao lại không được để họ thu đủ.
Hắn gấp giấy lại, đúng theo nếp gấp cũ, cất vào trong áo, sát người. Hắn không hỏi thêm. Hắn biết nếu hắn hỏi sứ giả vì sao Chí Tôn Các lại cảnh báo hắn thì sứ giả cũng sẽ không trả lời, vì sứ giả chỉ mang lời nhắn, không mang lý do. Hỏi một người mang lời về lý do của lời đó thì không khác gì hỏi một con dao vì sao nó sắc: dao chỉ sắc, còn người mài dao mới biết vì sao phải mài.
“Ngươi còn gì khác không?” Long hỏi, giọng bình thản.
“Không,” sứ giả đáp, chỉ một chữ, rồi quay người. Hắn đi về phía lối đi hẹp ở phía đông, bước chân vẫn đều như lúc tới, không nhanh hơn, không chậm hơn. Chỉ trong một lúc ngắn, bóng áo xám của hắn đã khuất sau một khúc quanh có nhiều đá vụn, và tiếng bước chân cũng tắt dần trong gió núi. Sau khi đưa giấy, sứ giả biến mất nhanh như lúc hắn xuất hiện, không để lại dấu chân rõ ràng trên đường núi, như thể hắn đã đi bằng một lối mà người thường không đi, hoặc đã cố tình xóa dấu chân của mình ngay khi đi qua.
Long đứng nhìn theo một lúc rồi mới quay lại. Huyền vẫn đứng ở phía xa, không bước tới ngay, chờ Long tự nói. Long không đưa giấy cho Huyền xem. Hắn chỉ đứng yên, tay đặt lên ngực áo, nơi mảnh giấy đang nằm, và suy nghĩ. Hắn hiểu rằng Chí Tôn Các cũng đang theo dõi cuộc tranh giành mảnh vỡ, nhưng chưa chọn phe. Cảnh báo này không có nghĩa là Chí Tôn Các đứng về phía Ma Tông, nó chỉ có nghĩa là Chí Tôn Các không muốn Đông Phương gia thu đủ trước. Giữa hai ý đó là một khoảng cách rất lớn: đứng về phía ai thì sẽ giúp người đó, còn không muốn ai thắng trước thì chỉ cần cảnh báo đối thủ của người đó, để hai bên tự kìm nhau lâu hơn.
Trên đường quay về trạm nghỉ, Long đi chậm hơn thường ngày. Hắn nghĩ tới mỏ phong tỏa, tới kim loại trên vũ khí, tới việc Chí Tôn Các quản lý mỏ mà vẫn để kim loại lọt ra ngoài, và tới việc giờ đây chính Chí Tôn Các lại gửi giấy cảnh báo hắn. Một nơi vừa là người giữ mỏ, vừa là người cảnh báo, thì không thể là người ngoài cuộc hoàn toàn. Họ đang ở trong cuộc, nhưng đang đứng ở một vị trí mà người khác khó nhìn thấy, và từ vị trí đó, họ có thể đẩy cuộc tranh giành đi theo hướng họ muốn mà không cần tự mình ra tay.
Khi trời tối hẳn, Long ngồi một mình bên ngoài lều, lấy mảnh giấy ra xem lại một lần nữa dưới ánh đèn dầu nhỏ. Dòng chữ vẫn vậy, không thay đổi, không thêm, không bớt. Hắn gấp lại, cất đi, và tự nhủ rằng từ giờ, mỗi bước đi trong cuộc tranh mảnh vỡ sẽ không chỉ có hai bên nữa. Có một bên thứ ba đang nhìn, đang gửi giấy, đang chờ xem ai sẽ thu đủ trước, và đang sẵn sàng can thiệp bằng một mảnh giấy khác, vào một lúc khác, nếu cần, mà không cần tự mình bước ra ánh sáng.
Một lời cảnh báo không có chữ ký thì không phải là lời hứa giúp đỡ. Nó chỉ là dấu hiệu cho thấy người cảnh báo cũng không muốn kẻ khác thắng trước.
Chương 721 — Chí Tôn chưa chọn phe
Đêm ở trạm nghỉ vùng núi lạnh hơn trong thành rất nhiều. Gió lùa qua khe lều, lửa trong bếp nhỏ cháy không lớn, chỉ đủ để sưởi tay và nấu một nồi nước nóng. Long ngồi bên bếp, Huyền ngồi đối diện, giữa hai người là nồi nước đang bốc hơi và một khoảng im lặng mà cả hai đều không vội phá vỡ. Huyền đã chờ từ chiều tới giờ để hỏi về mảnh giấy, nhưng hắn không hỏi ngay khi sứ giả vừa đi, vì hỏi ngay lúc đó sẽ làm hắn giống như một người đang đòi xem thư riêng của người khác. Giờ đây, khi chỉ còn hai người ngồi bên bếp, hắn mới lên tiếng, giọng thấp và thẳng: “Mảnh giấy đó viết gì? Ngươi có thể không đưa ta xem, nhưng ta cần biết nó có liên quan tới vụ tấn công hay không.”
Long nhìn vào lửa một lúc rồi mới đáp, không lấy giấy ra, không đọc nguyên văn. “Chí Tôn Các cảnh báo ta đừng để Đông Phương gia thu đủ mảnh vỡ,” hắn nói tóm tắt, từng chữ đều cẩn thận, như người đang kể lại một câu nói mà mình không muốn nói sai, nhưng cũng không muốn nói hết. “Họ không nói họ sẽ giúp ta, cũng không nói họ sẽ ngăn Đông Phương gia bằng cách nào.”
Huyền nghe xong thì im lặng. Hắn không hỏi Long vì sao không đưa giấy cho hắn xem, vì hắn hiểu quy tắc điều tra chung mà hai người đã thỏa thuận: chỉ chia sẻ những gì liên quan trực tiếp tới vụ tấn công, còn lại thì giữ lại. Mảnh giấy này, dù có liên quan tới mảnh vỡ, nhưng lại là lời nhắn riêng gửi cho Long, không phải là vật chứng chung thu được ở Giang Châu. Long nói tóm tắt đã là nhiều, và nếu Huyền đòi xem nguyên văn, hắn sẽ là người phá quy tắc trước.
Thế nhưng im lặng đó không có nghĩa là Huyền không suy nghĩ. Hắn suy nghĩ rất nhanh, và càng nghĩ càng thấy rõ một điều: nếu Chí Tôn Các thật sự muốn ngăn Đông Phương gia thì họ đã ngăn từ lâu, chứ không cần gửi một mảnh giấy cho Long. Chí Tôn Các quản lý mỏ, giữ phong ấn, có người, có trận pháp, có đủ cách để ngăn một gia tộc thu mảnh vỡ, nếu họ thật sự muốn ngăn. Việc họ gửi giấy cho Long chứng tỏ họ muốn Long tự ngăn, còn họ thì đứng ngoài xem. Họ không muốn tốn sức của mình, họ muốn dùng sức của Ma Tông để kìm Đông Phương gia lại.
Long cũng hiểu điều đó, và hắn nói ra thành tiếng, như để cả hai cùng xác nhận: “Chí Tôn Các chưa chọn phe. Họ chỉ chọn cách để hai phe chúng ta tự đánh nhau lâu hơn, trong khi họ đứng ngoài giữ mỏ và giữ phong ấn.” Hắn ngừng một nhịp, rồi nói tiếp, giọng chậm hơn: “Một bên chưa chọn phe thì không phải là không có ý đồ. Có khi hắn chỉ đang chờ xem hai phe đánh nhau tới mức nào, phe nào yếu trước, rồi mới chọn phe thắng. Hoặc có khi hắn đang chờ xem mảnh vỡ sẽ lộ ra ở đâu, rồi mới ra tay lấy cả mảnh lẫn bản đồ.”
Đó là cảnh thứ hai trong đêm, khi hai người bắt đầu nói về việc điều tra sẽ thay đổi ra sao từ giờ. Trước đây, họ chỉ nghĩ tới hai bên: Ma Tông và Đông Phương gia, cùng một kẻ thứ ba chưa rõ mặt đã tấn công sứ đoàn. Giờ đây, họ phải tính thêm một bên nữa: Chí Tôn Các, một bên vừa quản lý mỏ, vừa gửi giấy cảnh báo, vừa chưa chọn phe. Cuộc tranh mảnh vỡ, từ giờ, sẽ có ít nhất ba bên, chứ không còn chỉ là Ma Tông và Đông Phương gia nữa. Và ba bên thì khó đoán hơn hai bên rất nhiều, vì mỗi bên đều có thể bắt tay với một bên khác để đánh bên còn lại, rồi lại quay sang đánh nhau ngay sau đó.
“Vậy chúng ta làm gì?” Huyền hỏi, không phải với giọng của một sứ giả đang hỏi lệnh, mà với giọng của một người đang cùng suy nghĩ với đối thủ của mình. “Nếu Chí Tôn Các đang chờ, chúng ta càng đánh nhau thì họ càng có lợi. Nếu chúng ta ngừng đánh nhau, họ sẽ tìm cách khác để đẩy chúng ta đánh nhau lại, ví dụ như một mảnh giấy khác, gửi cho Đông Phương gia, với nội dung ngược lại.”
“Chúng ta vẫn điều tra chung,” Long đáp, dứt khoát. “Nhưng từ giờ, mỗi manh mối đều phải hỏi thêm một câu: manh mối này có lợi cho ai nhất? Nếu một manh mối chỉ có lợi cho Chí Tôn Các, thì dù nó có thật, chúng ta cũng phải cẩn thận, vì có thể nó được đưa ra để dẫn chúng ta đi sai hướng. Còn nếu một manh mối có lợi cho kẻ tấn công sứ đoàn, thì chúng ta phải giữ lại, không vội tin.”
Huyền gật đầu. Hắn nhìn ra ngoài lều, nơi núi tối đen, chỉ còn ánh lửa hắt ra từ bếp. Hắn nghĩ tới Đông Phương gia của mình, tới ba nhánh đang không thống nhất, tới việc nếu Chí Tôn Các gửi một mảnh giấy tương tự cho Đông Phương gia, thì ba nhánh đó sẽ lại chia phe về cách hiểu mảnh giấy. Hắn không nói điều đó ra, vì nói ra sẽ làm lộ sự chia rẽ trong gia tộc mình, nhưng hắn ghi nhớ: từ giờ, tin ai cũng phải hỏi lại một lần nữa.
Hai người nhìn nhau qua ánh lửa, cùng hiểu rằng từ giờ, cuộc tranh mảnh vỡ sẽ không còn đơn giản nữa. Họ vẫn là đối thủ, vẫn chưa tin nhau, nhưng ít nhất, họ đã cùng nhìn thấy một điều: kẻ chưa chọn phe không phải là kẻ đứng ngoài, mà là kẻ đang chờ thời cơ tốt nhất để bước vào.
Kẻ chưa chọn phe không phải là kẻ trung lập. Có khi hắn chỉ đang chờ xem hai phe đánh nhau tới mức nào rồi mới chọn phe thắng.
Chương 722 — Hộp của Thánh Chủ
Đêm đó, sau khi Huyền đã về lều của mình, Long vẫn ngồi lại bên bếp lửa, không ngủ ngay. Lửa đã nhỏ lại, chỉ còn những đốm than đỏ, và tiếng gió ngoài núi nghe rõ hơn tiếng người. Trong đầu Long, những mảnh rời rạc của mấy ngày qua bắt đầu xếp lại với nhau: vụ tấn công ở Giang Châu, kim loại từ mỏ phong tỏa, sứ giả Chí Tôn Các, mảnh giấy cảnh báo đừng để Đông Phương gia thu đủ mảnh vỡ. Tất cả đều xoay quanh một thứ: mảnh vỡ luân hồi. Và khi một thứ trở thành trung tâm của mọi việc, người ta sẽ bắt đầu nhớ lại những chi tiết cũ mà trước đây mình đã bỏ qua, vì lúc đó chi tiết đó chưa có vẻ gì quan trọng.
Long nhớ lại một chi tiết như vậy, từ lời khai của Bạch Hổ Thánh Chủ. Thánh Chủ từng nói, trong một buổi nói chuyện không dài, rằng hắn đã gửi một chiếc hộp cho Bành Tiêu Nhiễm từ trước hải chiến, nhưng không nói trong hộp có gì. Lúc đó, Long không để ý, vì hắn nghĩ đó chỉ là hộp quà thông thường giữa môn chủ và người giữ sơn môn, một thứ quà gửi trước khi ra biển đánh trận, để người ở lại yên tâm. Một môn chủ gửi quà cho người giữ nhà trước khi đi đánh trận là chuyện bình thường, không ai lại đi hỏi trong quà có gì, trừ khi người ta đã nghi ngờ từ trước.
Giờ đây, khi mảnh vỡ luân hồi đang là trung tâm của mọi việc, Long bắt đầu nghi ngờ. Hắn tự hỏi, chậm rãi, như đang hỏi chính mình trong đêm vắng: nếu Thánh Chủ thật sự từng giữ hoặc từng chạm vào mảnh vỡ, thì chiếc hộp đó có thể không phải là hộp quà, mà là nơi hắn giấu thứ gì đó mà hắn không dám giữ bên mình khi ra biển đánh trận. Ra biển đánh trận, mang theo một thứ quý tới mức cả giang hồ muốn lấy, thì chẳng khác gì mang theo một tấm biển mời người ta tới cướp ngay giữa biển. Gửi nó về cho người giữ sơn môn, giấu trong một chiếc hộp không có vẻ gì đặc biệt, lại là cách an toàn hơn nhiều.
Hắn cũng nghĩ tới một khả năng khác, khiến hắn càng không ngủ được: Thánh Chủ gửi hộp mà không nói trong hộp có gì, có thể là vì chính Thánh Chủ cũng không muốn Bành Tiêu Nhiễm biết nàng đang giữ thứ gì. Biết ít thì an toàn hơn biết nhiều, vì người không biết mình đang giữ thứ quý sẽ không để lộ ra ngoài bằng ánh mắt hay lời nói. Người biết mình đang giữ thứ quý, dù cố giấu, cũng sẽ có lúc để lộ, vì sự lo lắng không giấu được lâu. Thánh Chủ, nếu thật sự đã nghĩ tới điều đó, thì hắn đã bảo vệ Bành Tiêu Nhiễm bằng cách không nói cho nàng biết.
Đó là cảnh thứ hai, vào sáng hôm sau, khi Long gọi Đoàn Dự tới, không phải trong đại sảnh, mà ở một góc khuất gần bờ biển, nơi ít người qua lại. Hắn nói ngắn gọn, không kể lại toàn bộ suy nghĩ đêm qua, chỉ nói việc cần làm: “Nhắn tới Bạch Hổ Môn, hỏi Bành Tiêu Nhiễm về chiếc hộp đó, nhưng không nói rõ ta nghi ngờ trong hộp có mảnh vỡ. Chỉ hỏi: hộp mà Thánh Chủ gửi cho nàng trước hải chiến, nàng đã mở chưa?”
Đoàn Dự nghe xong, cau mày một chút, rồi gật đầu. Hắn hiểu vì sao Long lại dặn kỹ như vậy. Nếu nhắn thẳng rằng trong hộp có thể có mảnh vỡ, thì tin đó sẽ lan ra trước cả khi hộp được mở, và Bạch Hổ Môn sẽ trở thành mục tiêu ngay lập tức. Còn nếu chỉ hỏi một câu đơn giản, rằng nàng đã mở hộp chưa, thì người nhận tin sẽ hiểu rằng chiếc hộp không còn là chuyện riêng của Bạch Hổ Môn nữa, nhưng người ngoài nghe được cũng sẽ không biết vì sao Long lại hỏi. Một câu hỏi ngắn, nếu hỏi đúng người và đúng lúc, cũng đủ để mở ra một cánh cửa mà trước đó không ai nghĩ tới.
Người đưa tin lên đường ngay trong buổi sáng, đi bằng đường biển, không mang theo quân, không mang theo lễ vật lớn, chỉ mang theo một phong thư nhỏ có dấu của Ma Tông. Long đứng nhìn thuyền rời bến, rồi quay lại nhìn Huyền đang đứng ở phía xa, cũng đang nhìn thuyền. Huyền không hỏi thuyền đi đâu, vì hắn biết quy tắc điều tra chung: chỉ hỏi những gì liên quan trực tiếp tới vụ tấn công. Chiếc hộp của Thánh Chủ, lúc này, vẫn chưa được chứng minh là có liên quan tới vụ tấn công, nên Long cũng không nói, và Huyền cũng không hỏi. Giữa hai người, lại có thêm một khoảng im lặng mới, nhưng khoảng im lặng này không phải vì nghi ngờ, mà vì cả hai đều đang chờ một câu trả lời từ Bạch Hổ Môn.
Long quay về phòng, ngồi xuống, viết lại những gì mình nhớ về lời khai của Thánh Chủ vào một mảnh da nhỏ, để không quên. Hắn viết chậm, từng chữ một: hộp gửi trước hải chiến, người nhận là Bành Tiêu Nhiễm, không nói trong hộp có gì, không dặn khi nào mở. Viết xong, hắn gấp mảnh da lại, cất đi, và tự nhủ: nếu hộp này thật sự có liên quan tới mảnh vỡ, thì cuộc điều tra kẻ thứ ba sẽ không còn dừng lại ở mỏ và sứ giả nữa. Nó sẽ đi thẳng vào Bạch Hổ Môn, vào một chiếc hộp chưa ai mở, và vào một người phụ nữ đang giữ hộp mà không biết mình đang giữ gì.
Một chiếc hộp cũ, nếu không ai mở, thì không ai biết trong đó là quà hay là thứ có thể khiến cả giang hồ truy sát người giữ nó.
Chương 723 — Kho bí mật Bạch Hổ Môn
Tin trả lời từ Bạch Hổ Môn tới nhanh hơn Long tưởng, nhưng lại ngắn hơn hắn mong. Người đưa tin trở về vào một buổi chiều có gió biển mạnh, mang theo một phong thư nhỏ, không có dấu ấn lớn, chỉ có nét chữ quen thuộc của Bành Tiêu Nhiễm ở ngoài bìa. Long mở thư một mình trong phòng, đọc chậm từng chữ, rồi đọc lại một lần nữa, vì câu trả lời ngắn tới mức hắn phải chắc rằng mình không bỏ sót chữ nào. Bành Tiêu Nhiễm trả lời Long bằng một tin ngắn: nàng chưa từng mở hộp đó.
Câu trả lời đó, dù ngắn, lại mở ra rất nhiều điều. Hộp hiện đang ở trong kho bí mật của Bạch Hổ Môn, nơi chỉ có nàng và Đồng Sư biết vị trí. Kho đó không phải là kho chứa tài nguyên thường, mà là nơi cất những thứ mà Bạch Hổ Môn không muốn người ngoài biết tới, từ những cuốn sổ cũ tới những vật mà môn chủ gửi về mà không nói rõ. Nàng giữ hộp đó không phải vì nàng biết trong hộp có gì, mà vì Thánh Chủ dặn nàng đừng mở cho tới khi hắn trở về hoặc cho tới khi có người tới hỏi đúng câu hỏi.
Long đặt thư xuống, ngồi im một lúc. Hắn hiểu ngay: Thánh Chủ đã tính trước rằng nếu hắn không trở về từ hải chiến thì sẽ có người tới hỏi về hộp, và người đó sẽ là người cần mở hộp nhất. Còn nếu hắn trở về thì hắn sẽ tự mở hộp và lấy lại thứ bên trong. Một lời dặn như vậy, nghe qua thì đơn giản, nhưng thực ra là một cách giao phó rất cẩn thận. Thánh Chủ không giao hộp cho một người giữ kho bình thường, mà giao cho người giữ sơn môn, người mà hắn tin nhất. Hắn cũng không dặn mở hộp vào một ngày cụ thể, mà dặn mở khi có người tới hỏi đúng câu hỏi, để chỉ người thật sự biết về hộp mới có thể mở nó, còn người tình cờ biết tới hộp thì sẽ không biết phải hỏi câu nào.
Đó là cảnh thứ hai, khi Long viết thư trả lời Bành Tiêu Nhiễm, không phải bằng giọng của một Ma Đế ra lệnh, mà bằng giọng của một người đang xin phép được tới xem một vật mà mình không có quyền tự ý lấy. Hắn viết rằng hắn muốn tới Bạch Hổ Môn để cùng nàng xem hộp, và hắn chấp nhận mọi điều kiện mà nàng đặt ra. Hắn không viết rằng hắn nghi ngờ trong hộp có mảnh vỡ, cũng không viết rằng hắn nghi ngờ trong hộp có bản đồ hay thứ gì khác. Hắn chỉ viết rằng hộp này, sau những gì đã xảy ra ở Giang Châu và ở mỏ phong tỏa, có thể không còn là chuyện riêng của Bạch Hổ Môn nữa, và hắn muốn cùng nàng làm rõ nó trước khi có kẻ khác tới làm rõ thay.
Thư trả lời thứ hai của Bành Tiêu Nhiễm tới vào hôm sau, cũng ngắn, nhưng rõ ràng hơn. Nàng đồng ý cho Long tới xem hộp, nhưng với một điều kiện: mở hộp phải có mặt nàng và Đồng Sư, không mở lén, không mang hộp đi khỏi Bạch Hổ Môn trước khi biết trong hộp có gì. Điều kiện này, nghe qua thì có vẻ là một sự đề phòng, nhưng thực ra lại là một cách bảo vệ cả ba người. Nếu mở hộp mà chỉ có một người chứng kiến, thì sau này người đó sẽ phải chịu trách nhiệm một mình về những gì trong hộp. Nếu mở hộp mà có đủ ba người, thì không ai có thể nói rằng một người đã giấu đi thứ gì trong hộp, hoặc đã tráo đổi thứ gì trong hộp.
Long đồng ý ngay, không mặc cả. Hắn biết một chiếc hộp như vậy, nếu mở lén, thì dù trong hộp có gì đi nữa, Bạch Hổ Môn cũng sẽ coi đó là hành động trộm cắp. Mở lén một hộp quà thì đã là thất lễ, mở lén một hộp có thể chứa mảnh vỡ thì còn là một hành động có thể làm vỡ luôn cả hiệp ước biển ba năm mà hắn đã ký với Bành Tiêu Nhiễm. Hắn không muốn đánh đổi một hiệp ước đã khó khăn lắm mới ký được, chỉ để mở sớm một chiếc hộp vài ngày.
Trước khi lên đường tới Bạch Hổ Môn, Long nói với Đoàn Dự một câu dặn ngắn: “Chuẩn bị một nhóm nhỏ, không mang quân lớn, không mang lễ vật phô trương. Chúng ta tới để xem hộp, không phải để thị uy. Và nhớ, không ai trong nhóm được hỏi về hộp trước khi tới nơi, để tin không lan ra ngoài trước cả khi hộp được mở.” Đoàn Dự gật đầu, đi chuẩn bị ngay, không hỏi thêm. Hắn đã quen với cách làm việc của Long: càng là việc quan trọng, càng phải đi ít người, nói ít lời, và để việc tự nó nói lên khi tới lúc.
Trên đường đi, Long nghĩ tới Bành Tiêu Nhiễm, người đã giữ một chiếc hộp chưa mở suốt từ trước hải chiến tới giờ, mà không biết trong đó có gì, chỉ vì một lời dặn của Thánh Chủ. Giữ một lời dặn như vậy, trong một thời gian dài, mà không tò mò mở ra xem, là một việc không dễ. Có người sẽ mở ra ngay vì tò mò, có người sẽ mở ra vì sợ trong hộp có thứ nguy hiểm. Bành Tiêu Nhiễm đã không mở, và chính việc nàng không mở đã giữ cho chiếc hộp còn nguyên vẹn tới ngày hôm nay, để ba người có thể cùng mở nó, cùng nhìn vào trong, và cùng chịu trách nhiệm về những gì sẽ thấy.
Một chiếc hộp chưa mở thì không chỉ chứa đồ. Nó còn chứa lời dặn của người gửi, và người nhận giữ hộp cũng đang giữ cả lời dặn đó.
Chương 724 — Bành mở hộp
Kho bí mật của Bạch Hổ Môn không nằm ở nơi cao nhất của sơn môn, cũng không nằm ở nơi dễ thấy nhất. Nó nằm sâu trong một dãy nhà đá thấp, đi qua một hành lang hẹp mà chỉ người quen mới biết phải rẽ ở đâu, rồi xuống vài bậc đá đã mòn vì nhiều năm đi lại. Ánh đèn dầu trong kho không sáng, chỉ đủ để nhìn rõ mặt người đứng gần, còn những góc xa thì vẫn chìm trong bóng tối. Không khí trong kho lạnh và khô, mùi gỗ cũ và mùi sáp khô trộn lẫn với nhau, tạo thành một mùi rất riêng, mùi của những thứ đã được cất giữ lâu ngày mà không ai chạm tới.
Bành Tiêu Nhiễm đi trước, Long đi sau, Đồng Sư đi cuối cùng. Không ai nói lớn, không ai bước nhanh, như thể cả ba đều sợ tiếng bước chân của mình sẽ làm kinh động tới những thứ đang nằm yên trong kho. Khi tới trước một chiếc kệ đá thấp, Bành Tiêu Nhiễm dừng lại, đưa tay lấy xuống một chiếc hộp gỗ nhỏ, không khóa, chỉ niêm phong bằng sáp đã khô. Hộp không lớn, không đẹp đẽ, không có hoa văn cầu kỳ, chỉ là một chiếc hộp gỗ thường, loại hộp mà người ta có thể dùng để gửi một món quà nhỏ, hoặc để gửi một thứ mà người ta không muốn người khác chú ý tới.
Ba người cùng đứng trước hộp, không ai vội chạm vào. Bành Tiêu Nhiễm là người mở hộp, vì hộp là của Thánh Chủ gửi cho nàng, và nàng là người giữ hộp. Nàng đặt hộp lên một bàn đá nhỏ, nhìn nó một lúc, rồi mới đưa tay lên. Tay nàng không run, nhưng động tác thì chậm, rất chậm, như thể nàng cũng sợ thứ bên trong sẽ thay đổi mọi thứ ngay khi hộp mở ra. Nàng bóc sáp chậm rãi, từng mảnh một, không bẻ mạnh, không làm vỡ niêm phong một cách vội vàng, mà gỡ nó ra như gỡ một lời dặn đã giữ suốt một thời gian dài.
“Ngươi có chắc là muốn mở ngay bây giờ không?” Đồng Sư hỏi nhỏ, giọng không phải để ngăn cản, mà để xác nhận lần cuối. Hắn đứng ở phía bên kia bàn, tay đặt hờ lên mép bàn, mắt nhìn hộp, không nhìn Bành Tiêu Nhiễm, như thể hắn cũng đang cố giữ cho mình bình tĩnh.
“Mở đi,” Long nói, giọng trầm và chắc. “Chúng ta đã tới đây, đã hẹn nhau mở cùng nhau, thì không nên dừng lại ở bước cuối cùng. Nếu trong hộp là quà, chúng ta sẽ biết đó là quà. Nếu trong hộp là thứ khác, chúng ta cũng cần biết sớm, trước khi có kẻ khác tới mở thay chúng ta.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, rồi nhấc nắp hộp lên. Nắp hộp không nặng, không bị kẹt, chỉ hơi chặt vì sáp khô đã dính vào mép gỗ. Khi nắp được nhấc lên, cả ba người cùng cúi xuống nhìn vào trong, và cùng im lặng một lúc. Bên trong hộp không có mảnh vỡ. Bên trong chỉ có một tấm bản đồ da cũ, gấp làm tư, màu da đã sẫm lại vì thời gian, mép da đã mòn, và một dòng chữ viết ở mép bản đồ, nét chữ đã nhạt nhưng vẫn còn đọc được.
Đó là cảnh thứ hai trong kho, khi ba người bắt đầu nhìn kỹ hơn vào tấm bản đồ, nhưng vẫn chưa dám chạm vào nó ngay. Đồng Sư là người đầu tiên đưa tay ra, nhưng rồi hắn dừng lại giữa chừng, tay vẫn đặt trên hộp, như thể hắn sợ bản đồ sẽ tự bay đi nếu hắn buông tay ra, hoặc sợ rằng chỉ cần chạm vào, bản đồ sẽ vỡ ra vì đã quá cũ. Bành Tiêu Nhiễm cũng không chạm vào ngay, nàng chỉ nhìn bản đồ, rồi nhìn Long, như để hỏi: đây có phải là thứ mà Thánh Chủ muốn gửi hay không, và vì sao Thánh Chủ lại gửi một tấm bản đồ mà không gửi kèm theo một lời giải thích nào.
Long là người đầu tiên lên tiếng, giọng trầm xuống, không phải vì thất vọng, mà vì hắn đã nhìn ra một điều mà hai người còn lại chưa nói ra: “Không phải mảnh vỡ. Nhưng thứ này có thể còn quan trọng hơn mảnh vỡ, vì nó chỉ đường tới mảnh vỡ.” Hắn nói chậm, từng chữ một, như để cả ba cùng nghe rõ: một mảnh vỡ thì chỉ là một mảnh, còn một tấm bản đồ chỉ đường tới mảnh vỡ thì có thể dẫn tới nhiều mảnh, và dẫn tới cả những người đang giữ mảnh. Một mảnh vỡ có thể giấu được, nhưng một tấm bản đồ, một khi đã lộ ra, thì sẽ khiến người giữ nó trở thành người mà ai cũng muốn tìm.
Đồng Sư gật đầu, tay vẫn đặt trên hộp, mắt vẫn nhìn bản đồ. Hắn không nói gì thêm, vì hắn biết Long nói đúng, và vì hắn cũng đang nghĩ tới một điều khác: Thánh Chủ gửi bản đồ mà không nói gì, có thể là vì Thánh Chủ không muốn Bành Tiêu Nhiễm phải gánh trách nhiệm của một người giữ bản đồ khi chưa tới lúc. Giờ đây, lúc đó đã tới, và trách nhiệm đó sẽ không còn thuộc về một người nữa, mà sẽ thuộc về cả ba người đang đứng trong kho này.
Bành Tiêu Nhiễm khép nắp hộp lại một nửa, không đóng hẳn, như để giữ bản đồ ở trong mà vẫn có thể mở ra ngay khi cần. Nàng nhìn Long, rồi nhìn Đồng Sư, và cả ba đều hiểu rằng từ khoảnh khắc hộp được mở ra, mọi việc đã thay đổi. Họ không còn là những người chỉ nghe nói về mảnh vỡ nữa. Họ là những người đã nhìn thấy thứ dẫn tới mảnh vỡ, và từ giờ, họ sẽ phải quyết định xem sẽ làm gì với thứ đó, trước khi có kẻ khác quyết định thay họ.
Mở hộp ra mà không thấy thứ mình tìm thì chưa phải là thất vọng. Có khi thứ mình tìm thấy lại là thứ dẫn tới thứ mình tìm, và thứ đó còn nguy hiểm hơn.
Chương 725 — Bản đồ ba mảnh vỡ
Khi tấm bản đồ được lấy ra khỏi hộp, ba người mới nhìn rõ nó. Tấm bản đồ da cũ không lớn, chỉ vừa hai bàn tay, nhưng những đường vẽ trên đó đều dài và uốn lượn, nối từ một điểm tới một điểm khác như những con đường mà người vẽ đã đi qua. Da đã sẫm màu, có chỗ đã mòn mỏng, nhưng những ký hiệu chính vẫn còn rõ: những vòng tròn nhỏ, những mũi tên ngắn, những hình vẽ đơn giản mà chỉ người từng đi biển và từng đi núi mới đọc được.
Bành Tiêu Nhiễm trải bản đồ ra chậm rãi, dùng hai tay giữ hai mép, để bản đồ không cuộn lại. Đồng Sư đứng bên cạnh, cúi xuống, mắt đi theo từng đường vẽ, miệng lẩm nhẩm đếm: một, hai, ba. Long đứng đối diện, nhìn từ phía ngược lại, nhưng vẫn nhận ra ngay: tấm bản đồ da cũ vẽ vị trí của ba mảnh vỡ khác, mỗi mảnh được đánh dấu bằng một ký hiệu riêng, đặt ở ba hướng khác nhau, như ba điểm mà người vẽ đã cố tình không nối thành hình, để người ngoài không thấy ngay mối liên hệ giữa chúng.
“Ba mảnh,” Đồng Sư nói nhỏ, giọng không giấu được sự ngạc nhiên. “Không phải một. Thánh Chủ gửi tới ba vị trí, chứ không phải một vị trí.” Hắn ngừng một nhịp, rồi nói tiếp, như đang tự nhắc mình: “Một mảnh đã đủ để cả giang hồ tranh nhau. Ba mảnh, nếu lộ ra, thì không chỉ là tranh nhau nữa, mà là truy sát.”
Ở mép bản đồ có một dòng chữ, viết bằng mực đã nhạt, nét chữ không ngay ngắn như dòng chữ trên mảnh giấy của Chí Tôn Các, mà hơi nghiêng, hơi vội, như được viết trong một lúc gấp gáp, khi người viết không có nhiều thời gian. Ba người cùng cúi xuống đọc dòng chữ đó, và cùng im lặng khi đọc xong: “Người giữ bản đồ sẽ bị cả ba phe truy sát.” Dòng chữ không nói ba phe là phe nào, không nói truy sát bằng cách nào, không nói trong bao lâu. Nó chỉ nói một sự thật đơn giản và lạnh lùng: giữ bản đồ này thì sẽ bị truy sát, và người truy sát không phải là một phe, mà là ba phe.
Đó là cảnh thứ hai trong kho, khi ba người không còn nhìn bản đồ nữa, mà nhìn nhau. Ba người cùng hiểu rằng từ giờ, họ đã bị cuốn vào cuộc tranh giành thật sự, không còn đứng ngoài được nữa. Trước đây, họ chỉ nghe nói về mảnh vỡ, nghe Đông Phương gia muốn lấy mảnh vỡ, nghe Chí Tôn Các cảnh báo đừng để Đông Phương gia thu đủ. Nghe nói thì vẫn còn có thể đứng ngoài. Giờ đây, họ đang giữ bản đồ chỉ đường tới mảnh vỡ, và bản đồ này, dù họ có muốn hay không, cũng sẽ khiến cả ba phe muốn lấy nó từ tay họ.
“Chúng ta phải làm gì với nó?” Bành Tiêu Nhiễm hỏi, giọng bình tĩnh hơn vẻ mặt của nàng. Nàng là người giữ hộp lâu nhất, và giờ nàng lại là người đầu tiên phải đối mặt với việc giữ bản đồ. Nàng không hoảng, nhưng tay nàng vẫn giữ chặt mép bản đồ, như thể buông ra thì bản đồ sẽ rơi xuống và biến mất, hoặc sẽ bị một bàn tay khác lấy đi ngay.
Long đáp, không vội, không hứa hẹn những điều hắn không làm được: “Chúng ta không đốt nó, vì đốt nó thì sẽ không còn đường tới mảnh vỡ, và kẻ khác vẫn sẽ đi tìm mảnh vỡ bằng cách khác, chỉ là chúng ta sẽ không biết họ đi đâu. Chúng ta cũng không giao nó cho một phe, vì giao cho một phe thì hai phe còn lại sẽ truy sát người nhận, và người nhận sẽ trở thành mục tiêu ngay lập tức.”
Đồng Sư gật đầu, rồi nói thêm một ý mà cả hai người còn lại đều đồng ý ngay: “Vậy thì giữ chung. Không ai giữ riêng, không ai mang đi một mình, không ai xem lén.” Hắn nhìn Bành Tiêu Nhiễm, rồi nhìn Long, như để xác nhận rằng đây không phải là một lời nói suông, mà là một thỏa thuận sẽ được giữ bằng hành động từ giờ trở đi.
Bành Tiêu Nhiễm gấp bản đồ lại, cẩn thận theo đúng nếp gấp cũ, cất vào trong áo, không đưa cho Long, cũng không đưa cho Đồng Sư. Nàng nói, giọng rõ ràng, từng chữ đều chắc: “Bản đồ này sẽ do ba chúng ta cùng giữ, không ai giữ riêng. Muốn xem thì cả ba cùng xem, muốn dùng thì cả ba cùng quyết.” Câu nói đó, nghe qua thì đơn giản, nhưng lại là cách giữ an toàn nhất trong lúc này. Nếu một người giữ riêng bản đồ thì người đó sẽ trở thành mục tiêu đầu tiên, còn nếu ba người cùng giữ thì kẻ muốn lấy bản đồ sẽ phải đối mặt với cả ba cùng lúc, và sẽ phải tính tới việc đánh cả ba, chứ không chỉ đánh một người.
Long và Đồng Sư đều đồng ý. Thỏa thuận được nói ra trong kho bí mật, không có người thứ tư chứng kiến, không có văn bản, không có con dấu, nhưng cả ba đều biết nó sẽ được giữ, vì nó là một cách để sống sót khi đang giữ một thứ mà cả ba phe đều muốn.
Khi ba người bước ra khỏi kho, trời bên ngoài đã tối hơn lúc họ bước vào rất nhiều. Gió biển thổi qua sơn môn, mang theo mùi muối và mùi đá lạnh. Bành Tiêu Nhiễm đi trước, tay vẫn đặt lên ngực áo, nơi bản đồ đang nằm. Long và Đồng Sư đi sau, không nói gì thêm, vì cả ba đều biết rằng từ khoảnh khắc này, họ đã không còn là những người đứng ngoài cuộc tranh giành nữa. Họ đã bước vào trong, cùng nhau, và sẽ phải đi tiếp cùng nhau, dù phía trước có ba phe đang chờ hay không.
Giữ một tấm bản đồ quý không phải là giữ nó cho riêng mình. Là giữ nó cùng với những người mà kẻ thù sẽ phải đánh cả ba mới lấy được.
Chương 726 — Ba vị trí
Căn phòng đá chìm trong thứ ánh sáng vàng vọt của một ngọn đèn dầu duy nhất. Bên ngoài, gió biển vẫn quất vào vách đảo Khô Lâu từng đợt, còn bên trong, bốn người ngồi quanh một chiếc bàn gỗ thấp, trên mặt bàn trải tấm bản đồ da cũ mà Bành Tiêu Nhiễm vừa lấy ra từ chiếc hộp Thánh Chủ gửi trước hải chiến. Long đưa tay vuốt nhẹ mép da đã sờn, cảm giác khô ráp và lạnh dưới đầu ngón tay khiến hắn nhớ tới bàn tay của người đã gấp tấm bản đồ này lại: cẩn thận, nhưng vội, như thể người gấp biết mình không còn nhiều thời gian. Hắn không nói ra suy nghĩ đó, chỉ lặng lẽ nhìn ba ký hiệu mờ dần theo năm tháng.
Bành Tiêu Nhiễm là người lên tiếng trước, giọng nàng thấp và rõ, không hề run dù nàng là người giữ chiếc hộp suốt bao nhiêu ngày mà chưa từng mở. “Lần trước chúng ta chỉ nhìn lướt qua. Lần này, đọc kỹ từng nét một. Một ký hiệu sai, chúng ta có thể đi nhầm cả một vùng biển.” Nàng đặt ngón tay lên ký hiệu đầu tiên, nơi những đường sóng được vẽ chồng lên nhau thành nhiều lớp, và ngay dưới lớp sóng ấy là một con mắt mở to, tròng mắt nhìn thẳng lên mặt nước. Đồng Sư nghiêng người sát xuống, đôi mắt già nheo lại, rồi ông chậm rãi gật đầu.
“Đây là đáy biển Nam Hải, không còn nghi ngờ gì nữa,” Đồng Sư nói, ngón tay run nhẹ vì tuổi tác nhưng vẫn chỉ đúng vào con mắt dưới nước. “Người vẽ không vẽ mắt cá, cũng không vẽ mắt người. Đây là mắt của thứ đang canh giữ dưới đáy, một thứ đã sống ở đó lâu tới mức người ta không còn gọi tên nó nữa, chỉ vẽ lại hình dáng con mắt của nó.” Long nghe vậy thì trong lòng khẽ chùng xuống. Hắn đã quen với biển, quen với sóng và gió, nhưng hắn chưa bao giờ quen với ý nghĩ dưới chân mình, ở nơi ánh sáng không tới được, có một đôi mắt đang mở ra nhìn lên.
Huyền ngồi ở phía đối diện, từ đầu tới giờ vẫn im lặng, lúc này mới đưa tay chỉ vào ký hiệu thứ hai. Đó là hình một ngôi mộ nằm nghiêng dưới chân một dãy núi đá dựng đứng, chung quanh mộ là những nét gạch chéo dày đặc như những lưỡi dao cắm xuống đất. “Mộ cổ dưới Giang Châu,” hắn nói, giọng khàn đi một chút. “Ta đã đi qua dãy núi đá đó, đã thấy người của mình ngã xuống ở đó. Những nét gạch này không phải trang trí. Đây là bẫy, và người vẽ đã cố tình vẽ nhiều tới mức không đếm được, để người đọc hiểu rằng trong mộ không chỉ có một bẫy.”
Khi ngón tay của Huyền dịch tới ký hiệu thứ ba, cả căn phòng như lạnh đi thêm một phần. Đó là một đỉnh núi nhọn vút lên, cao hơn tất cả những đường núi khác trên bản đồ, đỉnh núi được vẽ bằng một nét bút dứt khoát, không hề run, như thể người vẽ đã từng đứng ở đó và biết rõ nó cao tới mức nào. Bên trên đỉnh núi không có cờ, không có nhà, chỉ có một khoảng trống. Đồng Sư hít một hơi dài rồi nói, giọng ông trầm xuống hẳn: “Đỉnh núi cao nhất của dãy Thông Thiên. Nơi này không cần vẽ thêm gì nữa, vì chính sự trống trải của nó đã là lời cảnh báo.”
“Ba nơi này đều là nơi khó tới nhất trong từng vùng của nó,” Đồng Sư nói tiếp, như đọc được suy nghĩ của Long. “Đáy biển thì sâu và tối, mộ cổ thì có bẫy cũ, đỉnh Thông Thiên thì cao và lạnh. Người giấu mảnh vỡ đã chọn ba nơi mà không ai tới được một cách tình cờ. Người ta chỉ tới đó khi thật sự muốn tới, khi đã chuẩn bị, và khi đã chấp nhận rằng mình có thể không trở về.” Câu nói đó rơi xuống căn phòng đá như một hòn đá rơi xuống nước sâu, không vang, nhưng lan ra rất xa.
Bành Tiêu Nhiễm khẽ siết tay lại trên mặt bàn. Nàng là người giữ sơn môn, quen với việc tính trước mọi đường lui, nhưng lúc này nàng hiểu rằng với ba nơi này, không có đường lui nào là chắc chắn. Nàng nhìn Long, rồi nhìn Huyền, rồi nói bằng giọng của một người đã quyết: “Vậy thì chúng ta không đi như những kẻ tình cờ. Chúng ta đi như những người đã biết trước mình sẽ gặp cái gì, và đã chuẩn bị cho cái đó. Ai chưa chuẩn bị xong thì chưa đi, thà chậm một ngày còn hơn mất một người.” Long gật đầu. Hắn thích câu nói đó, vì nó giống với cách hắn giữ Ma Tông suốt bao nhiêu năm: không đánh trận nào mà mình chưa tính đường rút, không đưa người nào vào chỗ chết mà mình chưa từng nghĩ tới cách cứu họ ra.
Cuộc bàn bạc kéo dài tới khi ngọn đèn dầu cháy cạn một nửa, dầu trong đèn sánh lại và ngọn lửa nhỏ dần. Bốn người vẫn ngồi đó, không ai đứng dậy trước, vì ai cũng hiểu rằng từ khoảnh khắc tấm bản đồ được đọc kỹ tới từng ký hiệu, con đường phía trước đã không còn là con đường của riêng một phe nào nữa. Ba mảnh vỡ, ba nơi khó nhất, ba kiểu nguy hiểm khác nhau, và một tấm bản đồ duy nhất đang nằm giữa bàn. Long gấp tấm bản đồ lại, chậm rãi và cẩn thận, đúng như cách người gửi nó đã gấp, rồi hắn nói một câu ngắn để kết thúc buổi bàn bạc mà không kết thúc trách nhiệm của bất kỳ ai trong phòng.
Thứ quý mà được giấu ở nơi dễ tới thì không còn quý nữa. Người giấu nó đã chọn nơi khó nhất, để chỉ người thật sự cần nó mới chịu đi tới đó.
Chương 727 — Đáy biển, mộ cổ, Thông Thiên
Sáng hôm sau, khi sương biển còn chưa tan hết trên mặt đảo, Long đã tìm tới Đồng Sư ở gian nhà đá phía sau kho. Ông lão đang ngồi mài một con dao ngắn, lưỡi dao đã mòn nhưng vẫn sáng, tiếng mài đá vang lên đều đều trong buổi sáng yên tĩnh. Long không vòng vo, hắn ngồi xuống đối diện ông và hỏi thẳng về nơi mà hắn ít biết nhất trong ba nơi trên bản đồ: đỉnh Thông Thiên. Đồng Sư dừng tay mài, nhìn ra phía núi xa, nơi sương mù che khuất đường chân trời, rồi ông bắt đầu kể bằng giọng của một người đã từng nghe câu chuyện này từ chính những người sống sót trở về.
“Đỉnh núi cao nhất của dãy Thông Thiên, hai trăm năm trước, từng là nơi Độc Cô Ý xung đột với Chí Tôn Các,” Đồng Sư nói, từng chữ chậm rãi như thể ông sợ nói nhanh sẽ làm sai lệch một chi tiết cũ. “Ta không biết trận xung đột đó bắt đầu vì cái gì, vì người trong cuộc không còn ai chịu kể lại đầy đủ. Ta chỉ biết sau xung đột đó, đỉnh núi bị phong tỏa một phần. Không phải phong tỏa bằng quân lính đứng canh ngày đêm, mà phong tỏa bằng luật và bằng lời đồn: không ai được lên đỉnh mà không có lý do rõ ràng, và người lên đỉnh mà không có lý do thì thường không trở về để kể lại lý do của mình.”
Buổi trưa, khi mặt trời đã lên cao và sương đã tan, Bành Tiêu Nhiễm tìm gặp Long ở bến thuyền, nơi những chiếc thuyền nhỏ của Ma Tông đang được kiểm tra dây neo. Nàng không nói về Thông Thiên nữa, mà nói về nơi mà nàng biết rõ nhất: đáy biển Nam Hải. Nàng đứng nhìn mặt biển xanh thẳm, giọng nàng trầm và chắc, như giọng của người đã từng nhìn xuống mặt biển đó rất nhiều lần và biết dưới mặt biển yên lặng kia có những gì. “Đáy biển đó không phải là biển thường,” nàng nói. “Ở đó có dòng chảy ngầm mạnh tới mức người bơi giỏi nhất cũng có thể bị cuốn đi nếu không biết đường của dòng chảy. Và dưới dòng chảy đó, có sinh vật biển cổ xưa sinh sống, những sinh vật đã ở đó trước cả khi Bạch Hổ Môn lập sơn môn.”
“Người xuống đó mà không biết dòng chảy thì sẽ không trở lên được,” Bành Tiêu Nhiễm nói tiếp, rồi nàng quay sang nhìn Long, ánh mắt nàng không còn là ánh mắt của một môn chủ đang bàn chuyện phe phái, mà là ánh mắt của một người đang dặn dò một người sắp đi vào chỗ nguy hiểm. “Ngươi quen biển, ta biết. Nhưng biển trong hải chiến khác với biển dưới đáy. Trên mặt biển, ngươi còn nhìn thấy trời, còn thấy thuyền của mình. Dưới đáy, ngươi không thấy gì ngoài nước và bóng tối, và dòng chảy sẽ là thứ duy nhất nói cho ngươi biết ngươi đang đi đúng hay đi sai. Nếu ngươi chống lại nó, ngươi sẽ kiệt sức trước khi tới nơi. Nếu ngươi đi theo nó, ngươi phải tin rằng nó dẫn ngươi tới nơi ngươi cần tới, chứ không phải nơi nó muốn cuốn ngươi tới.”
Long gật đầu, ghi nhớ từng chữ. Hắn là người quen biển, nhưng hắn chưa bao giờ tự nhận mình hiểu hết biển. Biển đã cho hắn chiến thắng ở hải chiến, nhưng biển cũng đã lấy đi không ít người của hắn, và hắn biết ơn biển theo cách của một người biết sợ biển. Hắn nói với Bành Tiêu Nhiễm, giọng bình tĩnh: “Ta sẽ không chống lại dòng chảy. Ta sẽ đi theo nó, nhưng ta sẽ giữ một sợi dây trong tay, để nếu dòng chảy dẫn sai, ta còn biết đường mà quay lại.” Nàng nghe vậy thì khẽ cười, một nụ cười rất ngắn, rồi nàng quay lại nhìn biển, không nói thêm, như thể câu trả lời đó đã đủ.
Buổi chiều, khi nắng đã yếu dần trên núi đá Giang Châu ở phía xa, Huyền đứng một mình trên một mỏm đá cao, nhìn về hướng mộ cổ. Hắn không nói gì trong suốt buổi bàn bạc buổi sáng, và tới giờ hắn vẫn chưa nói gì. Trong lòng hắn, những ký ức về vụ tấn công ở Giang Châu cứ hiện lên từng mảnh: tiếng đá vỡ, tiếng tên bay, mùi máu và mùi kim loại lạnh. Hắn nhớ tới vũ khí của nhóm tấn công, nhớ tới thứ kim loại chỉ có ở mỏ đã bị phong tỏa từ trăm năm trước, và hắn bắt đầu nghi ngờ rằng mộ cổ dưới Giang Châu có liên hệ với mỏ đó, hoặc ít nhất cùng nằm trong một hệ thống phong tỏa cũ của Chí Tôn Các.
Tối hôm đó, ba người lại ngồi với nhau, lần này không còn tấm bản đồ trải ra giữa bàn nữa, mà chỉ còn ba chén trà đã nguội. Long tổng kết lại bằng giọng trầm: đáy biển nguy hiểm vì dòng chảy và bóng tối, mộ cổ nguy hiểm vì bẫy cũ và quá khứ bị phong tỏa, đỉnh Thông Thiên nguy hiểm vì độ cao, cái lạnh và trận pháp cũ còn sót lại. Ba nơi, ba kiểu nguy hiểm khác nhau, nhưng cùng một điểm chung mà cả ba người đều đồng ý, và Đồng Sư là người nói ra điểm chung đó bằng một câu ngắn gọn: không nơi nào cho phép người tìm đi một mình mà không chuẩn bị, và không nơi nào tha thứ cho người đi mà không biết mình sẽ gặp cái gì.
Ba nơi khó không phải vì chúng xa. Chúng khó vì mỗi nơi có một kiểu nguy hiểm riêng, và người tìm phải chuẩn bị ba cách khác nhau cho ba nơi đó.
Chương 728 — Người giữ bản đồ
Dòng chữ cuối tấm bản đồ được nhắc lại trong buổi bàn bạc chiều hôm đó, không phải để dọa nhau, mà để cả ba người cùng tính trước một điều mà ai cũng biết nhưng chưa ai nói thẳng: “Người giữ bản đồ sẽ bị cả ba phe truy sát.” Huyền đọc dòng chữ đó thành tiếng, giọng hắn đều đều, nhưng khi đọc tới chữ “truy sát”, hắn dừng lại một nhịp, như thể chính hắn cũng cảm thấy sức nặng của hai chữ đó. Bành Tiêu Nhiễm ngồi thẳng lưng, Long thì khoanh tay trước ngực, còn Đồng Sư cúi đầu nhìn xuống mặt bàn, không ai vội lên tiếng, vì ai cũng hiểu dòng chữ này không phải lời đe dọa suông.
Long là người phá vỡ sự im lặng. Hắn nói, giọng trầm và rõ: “Ba phe ở đây, theo cách hiểu của ta, là Đông Phương gia, Thập Lục Tháp và Chí Tôn Các, hoặc ít nhất là những người trong ba phe đó muốn có bản đồ.” Hắn dừng một chút, rồi nói tiếp, chậm hơn: “Còn Ma Tông và Bạch Hổ Môn, dù đang giữ bản đồ, cũng sẽ bị coi là phe thứ tư nếu chúng ta giữ bản đồ cho riêng mình. Người ta không truy sát vì chúng ta tốt hay xấu. Người ta truy sát vì chúng ta đang giữ thứ mà người ta muốn.” Câu nói đó khiến Huyền gật đầu, vì hắn biết trong Đông Phương gia cũng có người sẵn sàng làm vậy, dù ngoài miệng họ vẫn nói về truyền thừa và danh dự.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong thì đặt tay lên tấm bản đồ, nhưng không phải để giữ nó lại cho mình, mà để đẩy nó về phía giữa bàn, nơi cả ba người đều có thể nhìn thấy mà không ai độc chiếm. Nàng nói: “Vì vậy, chúng ta không được để lộ rằng chúng ta đang giữ bản đồ. Chúng ta chỉ được nói rằng chúng ta đang tìm hiểu về mảnh vỡ, chứ không nói rằng chúng ta đã có bản đồ chỉ đường.” Nàng nhấn mạnh từng chữ “tìm hiểu”, như thể đó là một tấm màn che mà cả ba phải cùng nhau giữ. “Người ngoài có thể nghi ngờ chúng ta đang tìm, nhưng nghi ngờ thì chưa đủ để họ ra tay. Chỉ khi họ chắc chắn chúng ta đang giữ bản đồ, họ mới dám truy sát công khai.”
Đồng Sư nghe tới đó thì ngẩng lên, đôi mắt già ánh lên một tia sáng hiếm hoi. Ông nói: “Vậy thì chúng ta làm thêm một việc nữa. Bản đồ thật sẽ được cất ở một nơi chỉ ba người biết, còn một bản đồ giả sẽ được để ở kho bí mật, nơi mà kẻ đột nhập dễ tìm thấy nhất.” Ông giải thích cặn kẽ: bản đồ giả phải được vẽ trên cùng loại da cũ, dùng cùng loại mực đã phai, ghi ba vị trí sai nhưng sai một cách hợp lý, sai tới mức người lấy được nó sẽ tin là thật và đi sai hướng, đi càng xa càng tốn thời gian, mà trong lúc đó nhóm thật đã đi đúng hướng rồi.
Huyền nghe kế hoạch này thì khẽ cười, lần đầu tiên trong mấy ngày qua nụ cười của hắn không còn căng thẳng. “Một bản đồ giả làm đủ giống thì còn hữu ích hơn một bản đồ thật được giấu quá kỹ mà không ai dùng được,” hắn nói. “Kẻ trộm lấy được bản giả sẽ tưởng mình thắng, sẽ vội vàng báo về cho chủ của hắn, và chủ của hắn sẽ điều quân đi sai hướng. Chúng ta không cần đánh nhau với kẻ trộm, chỉ cần để hắn tự đi lạc.” Long gật đầu, hắn thích cách nghĩ này, vì nó không dùng sức mạnh mà dùng sự kiên nhẫn, và sự kiên nhẫn thì rẻ hơn máu rất nhiều.
Nhưng ngay sau đó, Long lại đặt ra một câu hỏi khiến cả phòng chùng xuống: “Nếu kẻ đột nhập không phải kẻ trộm bình thường, mà là người của ba phe kia, đã biết cách phân biệt thật giả thì sao?” Đồng Sư trầm ngâm một lúc rồi đáp: “Thì bản giả vẫn có ích, vì nó sẽ khiến hắn phải dừng lại để phân biệt, mà dừng lại là mất thời gian. Còn bản thật, chúng ta sẽ không cất trong kho, không cất trong phòng, mà cất ở nơi không ai nghĩ tới: trong tay một người không mang bất kỳ dấu hiệu nào của người giữ bản đồ.” Ông không nói rõ người đó là ai, và ba người còn lại cũng không hỏi thêm, vì hỏi thêm lúc này chính là làm lộ bí mật.
Cuộc bàn bạc kết thúc khi trời đã tối hẳn, gió biển thổi mạnh hơn qua khe cửa đá. Ba người chia tay nhau mà không nói lời tạm biệt dài dòng, mỗi người mang trong lòng một phần của kế hoạch: Bành Tiêu Nhiễm giữ lời nói dối chung về việc “chỉ đang tìm hiểu”, Huyền giữ nhiệm vụ kiểm tra kho bí mật để đặt bản giả vào đúng chỗ dễ thấy nhất, còn Long giữ trách nhiệm quyết định cuối cùng xem bản thật sẽ nằm trong tay ai. Khi Long bước ra ngoài, hắn ngẩng lên nhìn bầu trời đêm không sao, và hắn nghĩ rằng giữ một tấm bản đồ quý đôi khi còn khó hơn giữ một tòa thành, vì thành thì nhìn thấy được kẻ tấn công từ xa, còn bản đồ thì kẻ tấn công có thể đã đứng ngay bên cạnh mình mà mình không biết.
Giữ bản đồ quý mà để ai cũng biết mình giữ thì không khác gì tự treo một tấm biển mời người ta tới cướp. Giữ kín và chuẩn bị một bản giả mới là cách giữ thật.
Chương 729 — Thỏa thuận tạm thời
Buổi sáng ngày lên đường, Long, Bành Tiêu Nhiễm và Huyền ngồi lại với nhau trong một gian nhà nhỏ không có tùy tùng, không có lính canh đứng ngoài cửa, chỉ có ba chén trà đã nguội dần và một tấm bản đồ đã được gấp lại cẩn thận. Họ ngồi như ba đối thủ, không phải như ba đồng minh, và chính vì vậy mà cuộc nói chuyện này cần phải rõ ràng hơn bất kỳ cuộc nói chuyện đồng minh nào. Long mở lời trước, giọng hắn không cao, nhưng từng chữ đều chắc: “Trước khi chia nhau đi ba nơi, chúng ta cần một thỏa thuận. Không phải hiệp ước dài hạn, chỉ là thỏa thuận tạm thời, đủ để chúng ta không đánh nhau trong lúc tìm.”
Điều thứ nhất được nói ra nhanh chóng và được cả ba đồng ý gần như ngay lập tức: mỗi người đi một nơi, không tấn công lẫn nhau trong lúc tìm mảnh vỡ. Bành Tiêu Nhiễm nói thêm một câu để làm rõ điều này: “Không tấn công không chỉ có nghĩa là không rút kiếm. Nó còn có nghĩa là không chặn đường, không phá bẫy của nhau, không báo tin về vị trí của nhau cho phe khác.” Huyền gật đầu, nhưng hắn cũng nói thẳng: “Và nếu quân của Đông Phương gia ta gặp quân của các ngươi trên đường, mà không phải do ta ra lệnh, thì điều này vẫn tính là vi phạm sao?” Long đáp ngay: “Tính, nếu ngươi không ngăn được quân của mình thì ngươi phải chịu trách nhiệm về quân của mình. Đó là cái giá của việc dẫn đầu một phe.”
Điều thứ hai còn khó hơn điều thứ nhất: mảnh vỡ tìm được sẽ được niêm phong chung, không ai giữ riêng. Huyền là người tỏ ra do dự nhất ở điều này, vì hắn biết nếu Đông Phương gia biết hắn tìm được mảnh vỡ mà không mang về cho gia tộc, hắn sẽ phải giải thích rất nhiều. Nhưng rồi hắn cũng gật đầu, sau một lúc im lặng dài, và nói: “Ta đồng ý, vì nếu một người giữ riêng, hai người còn lại sẽ lập tức coi người đó là kẻ thù, và cuộc tìm kiếm sẽ biến thành cuộc truy sát ngay tại chỗ. Niêm phong chung là cách duy nhất để cả ba cùng sống sót trở về.” Bành Tiêu Nhiễm nghe vậy thì nhìn Huyền lâu hơn một chút, như thể nàng đang đánh giá lại con người này, một người của Đông Phương gia mà lại chịu đặt sự sống sót chung lên trên lợi ích riêng của gia tộc.
Điều thứ ba là điều khó nhất, và cũng là điều khiến cuộc bàn bạc dừng lại lâu nhất. Long nói, giọng chậm rãi: “Nếu một người gặp nguy hiểm trong lúc tìm, hai người còn lại phải tới giúp, dù họ có đang là đối thủ hay không.” Vừa nghe xong, Huyền đã nhíu mày, Bành Tiêu Nhiễm cũng siết chặt chén trà trong tay. Cứu đối thủ là chuyện trái với bản năng của bất kỳ người cầm kiếm nào, vì hôm nay cứu đối thủ, ngày mai đối thủ có thể chính là người rút kiếm với mình. Nhưng Long nói tiếp, không để ai ngắt lời: “Nếu một người chết trong lúc tìm, bản đồ sẽ mất đi một người giữ, và kẻ thứ ba sẽ dễ lấy bản đồ hơn. Chúng ta không cứu nhau vì tình nghĩa. Chúng ta cứu nhau vì nếu không cứu, kẻ thứ ba sẽ là người hưởng lợi.”
Lý lẽ đó khiến cả phòng im lặng. Bành Tiêu Nhiễm là người lên tiếng trước, nàng nói bằng giọng của một môn chủ đã từng mất người vì không cứu kịp: “Ta đồng ý. Ta đã từng đứng nhìn một người của mình chết vì ta tới chậm một bước, và ta không muốn đứng nhìn thêm một lần nữa, dù người đó có là đối thủ hay không.” Huyền im lặng lâu hơn, hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi nắng sớm đang chiếu lên mặt biển, rồi hắn gật đầu, một cái gật đầu nặng nề nhưng dứt khoát: “Ta cũng đồng ý. Nhưng ta nói trước: nếu ta gặp nguy hiểm mà các ngươi tới chậm, ta sẽ không trách. Chỉ cần các ngươi tới, dù chậm, cũng đã là giữ lời.”
Khi cả ba điều đã được đồng ý, Đồng Sư hỏi một câu mà ai cũng đang nghĩ nhưng chưa ai nói: “Có cần viết thành văn bản không? Có cần khắc lên bia như hiệp ước biển không?” Long lắc đầu ngay, không do dự. “Không viết, không khắc. Một thỏa thuận tạm thời mà viết thành văn bản thì sẽ trở thành hiệp ước dài hạn, và không ai trong ba người chúng ta muốn bị ràng buộc dài hạn vào lúc này.” Hắn giải thích thêm: văn bản thì sẽ bị người khác đọc được, bị phe khác viện dẫn, bị biến thành cái cớ để ép buộc về sau. Còn lời nói miệng, dù mong manh hơn, lại chỉ ràng buộc những người đã thực sự ngồi ở đây và nghe thấy nó.
Bành Tiêu Nhiễm rót thêm trà vào ba chén đã nguội, hành động nhỏ đó như một cách xác nhận thỏa thuận mà không cần con dấu hay chữ ký. Nàng nói: “Vậy thì thỏa thuận của chúng ta chỉ có ba điều, chỉ có ba người biết, và chỉ có hiệu lực cho tới khi ba mảnh vỡ được niêm phong chung. Sau đó, ai muốn làm gì thì làm, ai muốn trở thành đối thủ thì cứ trở thành đối thủ, nhưng trong lúc tìm, chúng ta không đánh nhau, không giữ riêng, và không bỏ mặc nhau.” Huyền nâng chén trà lên, Long cũng nâng chén của mình, ba chén trà chạm nhau rất nhẹ, tiếng chạm vang lên nhỏ tới mức gần như không nghe thấy, nhưng cả ba đều biết từ khoảnh khắc đó, họ đã bước vào một cuộc đi chung mà không ai trong số họ từng nghĩ mình sẽ bước vào.
Thỏa thuận tạm thời không cần viết thành văn bản. Nó chỉ cần đủ rõ để ba người không đánh nhau trong lúc tìm, và đủ ngắn để ai cũng có thể rút lui khi cần.
Chương 730 — Mỗi người một nơi
Phân công được quyết định nhanh, không tranh cãi nhiều, vì cả ba người đều biết tranh cãi lúc này chỉ tốn thời gian mà không làm cho nơi nào bớt nguy hiểm đi. Long ngồi ở đầu bàn, trải tấm bản đồ đã gấp ra một lần cuối, rồi hắn chỉ vào ký hiệu sóng biển và con mắt dưới nước, nói bằng giọng dứt khoát: “Ta đi đáy biển Nam Hải.” Hắn không giải thích dài dòng, vì lý do đã quá rõ: hắn là người quen biển nhất sau hải chiến, đã từng chỉ huy thuyền trên biển sâu, đã từng đối mặt với sinh vật biển trong các trận đánh trước, và hơn ai hết, hắn biết cách giữ bình tĩnh khi nước xung quanh mình tối dần và lạnh dần. Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, không phản đối, vì nàng cũng biết không ai trong ba người hợp với biển hơn Long.
“Ta đi đỉnh Thông Thiên,” Bành Tiêu Nhiễm nói tiếp, giọng nàng bình tĩnh như thể nàng đang nhận một nhiệm vụ giữ sơn môn chứ không phải leo lên đỉnh núi cao nhất, lạnh nhất. Nàng giải thích ngắn gọn: nàng là người giữ sơn môn, quen với việc quan sát toàn bộ từ trên cao, quen với việc chịu lạnh và chịu cô độc trên những vị trí cao, và quan trọng hơn, nàng là người mà Bạch Hổ Môn tin tưởng nhất để mang một thứ quan trọng trở về mà không giữ riêng cho mình. Huyền nhìn nàng, ánh mắt hắn thoáng qua một chút ngạc nhiên, vì hắn không ngờ một môn chủ lại tự chọn nơi khó nhất mà không đùn đẩy cho người khác, nhưng rồi hắn cũng gật đầu, vì hắn hiểu đó chính là cách một người giữ sơn môn giữ lòng tin của người dưới quyền.
Còn lại mộ cổ Giang Châu, Huyền không cần ai chỉ định, hắn tự nhận lấy. “Ta đi mộ cổ Giang Châu,” hắn nói, giọng trầm xuống. “Vì ta là người đã từng bị tấn công ở Giang Châu, đã từng nhìn thấy người của mình ngã xuống trên dãy núi đá đó, và ta hiểu rõ địa hình núi đá ở đó nhất trong ba người.” Hắn nói thêm, chậm rãi hơn: “Địa hình thì ta hiểu, nhưng bẫy trong mộ thì ta chưa hiểu hết. Ta chỉ biết rằng nếu có ai đó phải đi vào một nơi mà quá khứ của chính gia tộc mình có thể đang nằm trong đó, thì người đó nên là ta, chứ không phải người khác đi thay rồi mang về một cái tên mà ta không dám đối mặt.”
Phân công xong, ba người bàn tới chuyện mang theo bao nhiêu người. Long quyết ngay: mỗi người chỉ mang theo một nhóm nhỏ, không mang theo quân lớn, để tránh gây chú ý. “Quân lớn đi tới đâu, tin tức đi tới đó trước một ngày,” hắn nói. “Chúng ta đi tìm mảnh vỡ, không phải đi đánh trận. Một nhóm nhỏ đi nhanh, đi lặng, và khi gặp nguy hiểm thì còn có đường rút. Một đạo quân lớn thì đi chậm, ồn ào, và khi bị chặn lại thì không còn đường nào để rút mà không bỏ lại người.” Bành Tiêu Nhiễm và Huyền đều đồng ý, vì cả hai đều đã từng thấy một đạo quân lớn bị chặn đứng chỉ vì quá ồn ào và quá chậm.
Họ hẹn nhau một ngày gặp lại ở Khô Lâu đảo, dù có tìm được mảnh vỡ hay không, để cùng mở niêm phong chung và cùng tính bước tiếp theo. Long nhấn mạnh: “Hẹn một ngày, không phải hẹn một tháng. Nếu tới ngày đó mà ai chưa về, hai người còn lại sẽ đi tìm, theo đúng điều thứ ba trong thỏa thuận. Nhưng nếu tới ngày đó mà ai cũng về tay không, thì chúng ta cũng phải ngồi lại, vì tay không trở về vẫn tốt hơn là không trở về.” Câu nói đó khiến không khí trong phòng nhẹ đi một chút, vì ai cũng hiểu Long đang nói về sự sống sót trước, mảnh vỡ sau, và đó là thứ tự đúng đắn duy nhất khi đi vào ba nơi nguy hiểm cùng lúc.
Trước khi chia tay, khi mọi người đã đứng dậy và chuẩn bị ra cửa, Huyền bỗng gọi Long lại. Hắn đứng ở ngưỡng cửa, nắng sớm chiếu vào một bên mặt hắn, còn một bên mặt chìm trong bóng tối của căn phòng, và hắn nói với Long một câu ngắn, giọng thấp tới mức chỉ Long nghe rõ: “Nếu ta gặp bẫy trong mộ cổ mà không trở ra được, ngươi đừng vào cứu ta ngay. Hãy chờ tin của ta thêm một ngày, vì bẫy trong mộ cổ thường chỉ mở một lần, và người vào cứu vội sẽ là người thứ hai bị bẫy giữ lại.” Hắn nói câu đó như một người đã tính trước cái chết của mình, không hề run sợ, chỉ có sự tỉnh táo lạnh lùng của một người hiểu rõ nơi mình sắp đi vào.
Long nhìn Huyền rất lâu, rồi hắn gật đầu, nhưng trong lòng hắn thì không hứa sẽ nghe theo hoàn toàn. Hắn gật đầu vì hắn tôn trọng lời dặn của một người sắp đi vào chỗ nguy hiểm, nhưng hắn cũng biết có những lúc chờ thêm một ngày cũng đồng nghĩa với việc không còn ai để chờ nữa, và hắn đã từng mất người vì chờ đợi rồi. Hắn đáp, giọng bình tĩnh nhưng không hề nhẹ: “Ta sẽ chờ tin của ngươi, nhưng ta sẽ không chờ tới mức để ngươi chết trong mộ mà ta vẫn ngồi ngoài. Ngươi cứ đi, còn chuyện cứu hay không, tới lúc đó ta sẽ tự quyết.” Huyền nghe vậy thì khẽ cười, một nụ cười ngắn và mệt mỏi, rồi hắn quay đi, không tranh cãi thêm, vì hắn biết Long nói vậy là đã nói thật, và nói thật thì tốt hơn hứa suông rất nhiều.
Chia nhau đi ba nơi thì nhanh, nhưng cũng nguy hiểm hơn đi cùng nhau. Vì khi chia ra, mỗi người chỉ còn lại nhóm nhỏ của mình, và kẻ thù thì không cần đánh cả ba, chỉ cần đánh một người là đủ.
Chương 731 — Niêm phong chung
Trước khi chia tay, khi ba nhóm nhỏ đã chuẩn bị xong hành trang và chỉ còn chờ lệnh lên đường, Long gọi cả ba người lại một lần cuối trong kho đá của Khô Lâu đảo. Giữa kho, trên một chiếc bàn đá lạnh, Đồng Sư đã đặt sẵn một khối đá xám chưa chạm khắc xong, bên cạnh là ba chiếc chìa khóa bằng đồng đã cũ, và một bộ dụng cụ chạm khắc mà ông đã dùng suốt mấy chục năm. Đồng Sư nhìn ba người, rồi nói bằng giọng của một thợ già đang giao ra tác phẩm quan trọng nhất đời mình: “Trước khi đi, chúng ta cùng làm một chiếc hộp đá nhỏ để niêm phong mảnh vỡ tìm được. Không có hộp này, mảnh vỡ tìm được sẽ nằm trong tay ai thì người đó giữ, và thỏa thuận tạm thời của chúng ta sẽ không còn ý nghĩa gì nữa.”
Đồng Sư bắt tay vào làm hộp ngay trước mặt ba người, không giấu giếm bất kỳ công đoạn nào. Ông chọn một khối đá có vân đều, không nứt, rồi dùng dao chạm khắc từng đường một, chậm rãi và chính xác tới mức tiếng dao chạm vào đá vang lên đều đều như tiếng tim đập. Hộp đá có ba ổ khóa, mỗi ổ khóa khác nhau về hình dáng và cơ chế, và mỗi người sẽ giữ một chìa. Long đứng xem, hắn để ý thấy Đồng Sư không làm hộp quá lớn, chỉ vừa đủ để đặt ba mảnh vỡ vào trong, không thừa một khoảng trống nào cho thứ khác, như thể ông muốn nói rằng chiếc hộp này chỉ có một mục đích duy nhất, và không ai được dùng nó vào việc khác.
Khi hộp đã thành hình, Đồng Sư ngẩng lên, lau mồ hôi trên trán, rồi giải thích cơ chế của nó bằng giọng nghiêm trang: “Muốn mở hộp thì phải có cả ba chìa cùng lúc, thiếu một chìa thì hộp sẽ không mở. Và nếu có ai cố phá hộp, mảnh vỡ bên trong sẽ bị hủy theo cơ chế đã đặt sẵn trong hộp, vì đá sẽ vỡ theo đường đã chạm sẵn, ép nát thứ bên trong trước khi kẻ phá kịp lấy ra.” Hắn nói câu đó mà không nhìn ai cụ thể, nhưng cả ba người đều hiểu ông đang nói với cả ba, chứ không chỉ nói với kẻ trộm bên ngoài. Một chiếc hộp như vậy không chống được mọi kẻ thù trên đời, nhưng nó chống được chính những người giữ nó, khi một trong số họ nổi lòng tham.
Đồng Sư đặt ba chiếc chìa lên bàn, mỗi chiếc chìa đều khác nhau: một chiếc dài và thẳng, một chiếc ngắn và cong, một chiếc có răng cưa nhỏ ở đầu. Ông nói tiếp, giọng ông chậm lại: “Hộp này không phải để chống trộm tuyệt đối. Nó chỉ để đảm bảo rằng không ai trong ba người có thể tự ý dùng mảnh vỡ mà không qua hai người còn lại.” Câu nói đó khiến Huyền khẽ nhíu mày, rồi hắn lại gật đầu, vì hắn biết Đồng Sư nói đúng. Một người giữ riêng mảnh vỡ thì sẽ mạnh lên một mình, nhưng cũng sẽ trở thành mục tiêu của hai người còn lại, và cuối cùng thì không ai mạnh lên được, chỉ có kẻ thứ ba đứng ngoài là hưởng lợi.
Long là người nhận chìa đầu tiên, chiếc chìa dài và thẳng, hắn cất nó vào một túi nhỏ đeo sát người, không cho ai nhìn thấy hắn cất ở đâu sau khi đã nhận. Bành Tiêu Nhiễm nhận chiếc chìa ngắn và cong, nàng cất nó vào tay áo, động tác nhanh và gọn tới mức ngay cả Long đứng gần cũng không kịp nhìn rõ nàng đã giấu nó vào lớp áo nào. Huyền nhận chiếc chìa có răng cưa, hắn cất nó vào một hộp nhỏ đeo ở thắt lưng, rồi hắn nói một câu ngắn để kết thúc việc nhận chìa: “Từ giờ, không ai hỏi ai cất chìa ở đâu.” Cả ba đều đồng ý, vì nếu biết chỗ cất chìa của nhau, hộp niêm phong chung sẽ không còn ý nghĩa nữa, và sự tin tưởng mong manh vừa được xây dựng sẽ vỡ ngay tại chỗ.
Việc cuối cùng là quyết định ai sẽ mang hộp đá trống đi trong lúc tìm kiếm. Sau một lúc bàn bạc ngắn, cả ba đồng ý để hộp đá trống được mang theo bởi nhóm của Long, vì nhóm của Long đi biển và hộp đá sẽ được giữ trên thuyền, nơi ít người qua lại nhất trong ba nhóm, và cũng là nơi khó bị đột nhập nhất khi thuyền đã ra khơi. Long nhận hộp đá, cảm giác nặng và lạnh của đá truyền qua tay hắn, và hắn chợt nghĩ rằng một chiếc hộp trống mà nặng như vậy thì khi nó chứa đủ ba mảnh vỡ, nó sẽ còn nặng hơn rất nhiều, không phải vì đá nặng thêm, mà vì trách nhiệm của ba người đặt trong đó sẽ nặng thêm.
Khi Đồng Sư đóng nắp hộp lại lần cuối để kiểm tra, tiếng đá chạm đá vang lên khô khốc trong kho, một âm thanh ngắn nhưng dứt khoát, như một lời thề không cần nói thành lời. Ba người nhìn nhau lần cuối, không ai nói lời tạm biệt dài dòng, vì ai cũng biết lời tạm biệt lúc này chỉ làm cho bước chân thêm nặng. Họ chia tay nhau ở cửa kho, mỗi người đi về phía nhóm của mình, và chiếc hộp đá trống nằm trong tay Long, lặng lẽ như một lời nhắc rằng từ giờ trở đi, không ai trong số họ được đi một mình hoàn toàn nữa, dù họ đang chia nhau đi ba nơi khác nhau.
Niêm phong chung không phải để chống kẻ trộm bên ngoài. Nó để chống chính những người giữ nó, để không ai trong số họ có thể tự ý dùng thứ mà cả ba cùng tìm được.
Chương 732 — Xuống đáy biển Nam Hải
Nhóm của Long xuống đáy biển Nam Hải vào một buổi sáng không có gió lớn, mặt biển phẳng lặng tới mức nhìn từ xa cứ ngỡ như một tấm gương xanh thẫm. Họ đi bằng một chiếc thuyền nhỏ, không phải thuyền chiến lớn, vì thuyền lớn thì ồn ào và khó quay đầu khi gặp dòng chảy ngầm. Trên thuyền chỉ có vài người, mỗi người mang theo một nhiệm vụ riêng: một người giữ dây, một người giữ đèn, một người giữ thuyền, còn Long thì giữ hộp đá trống và giữ quyết định cuối cùng về việc khi nào thì lặn xuống và khi nào thì phải quay lên. Trước khi thuyền rời bến, Long kiểm tra lại từng món đồ một: đèn dầu chống nước, dây thừng dài đã được buộc chắc, dao ngắn đeo ở thắt lưng, và một sợi dây nhỏ buộc vào cổ tay hắn, đầu dây còn lại nằm trong tay người giữ dây trên thuyền.
Khi thuyền tới vị trí trên bản đồ, mặt biển xung quanh vẫn yên lặng, không có dấu hiệu gì đặc biệt, không có xoáy nước, không có bọt trắng, chỉ có màu nước thẫm dần lại theo từng bước sóng. Long đứng ở mép thuyền, nhìn xuống mặt nước, và hắn cảm thấy một cảm giác rất quen thuộc mà cũng rất lạ: quen vì hắn đã từng nhìn xuống biển như vậy trong hải chiến, lạ vì lần này hắn không nhìn xuống để tìm thuyền địch, mà nhìn xuống để tìm một nơi mà hắn sẽ tự mình đi vào, một mình, không có thuyền, không có quân, chỉ có nước và bóng tối. Người giữ dây hỏi hắn, giọng hơi run: “Ma Đế, ngài thật sự xuống một mình sao?” Long gật đầu, đáp ngắn gọn: “Càng đông người thì càng dễ làm đục nước, và nước đục thì sẽ đánh thức những thứ đang ngủ dưới đó. Ta xuống trước, các ngươi ở trên này giữ dây và giữ thuyền, nếu dây giật ba lần thì kéo ta lên, dù ta có ra hiệu gì đi nữa.”
Long lặn xuống, nước biển lạnh buốt ôm lấy hắn ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, cái lạnh thấm qua áo và chạm vào da thịt như một bàn tay vô hình. Ánh sáng trên mặt biển mờ dần theo từng sải bơi, màu xanh thẫm chuyển thành màu xám, rồi thành màu đen nhạt, và cuối cùng chỉ còn ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn dầu chống nước hắn mang theo. Hắn bơi chậm, không vội, giữ hơi thở đều, và hắn cảm nhận được dòng chảy ngầm bắt đầu mạnh lên quanh người mình, một dòng chảy không nhìn thấy bằng mắt nhưng cảm nhận được bằng da, nó đẩy hắn sang trái, rồi lại kéo hắn xuống sâu hơn, như một con đường vô hình đang dẫn hắn đi.
Long không chống lại dòng chảy, vì hắn nhớ lời dặn của Bành Tiêu Nhiễm ở bến thuyền: người xuống đây mà chống lại dòng chảy thì sẽ kiệt sức trước khi tới nơi. Hắn thả lỏng người, để dòng chảy dẫn mình đi, nhưng tay hắn vẫn giữ chặt sợi dây nối với thuyền, và mắt hắn vẫn nhìn về phía trước, nơi bóng tối đặc lại thành một hình dáng lớn. Hắn biết dòng chảy ngầm ở đây không phải là kẻ thù mà là con đường duy nhất dẫn tới nơi sâu nhất, và niềm tin đó, dù mong manh, là thứ duy nhất giúp hắn không quay đầu lại giữa chừng khi bóng tối xung quanh ngày càng dày đặc và áp lực nước ngày càng nặng lên vai hắn.
Khi hắn tới một hang đá dưới đáy biển, nước bỗng lặng lại một cách bất thường. Không phải vì dòng chảy hết, mà vì có một thứ gì đó rất lớn đang nằm yên trong hang, và sự yên lặng của nó khiến cả dòng nước cũng phải yên theo, như thể nước cũng biết sợ và không dám khuấy động. Long dừng lại trước cửa hang, tim hắn đập chậm lại, không phải vì hắn không sợ, mà vì hắn đã học được cách giữ bình tĩnh khi sợ hãi ập tới. Hắn nhìn vào trong hang, ánh đèn dầu của hắn chỉ soi được một khoảng nhỏ, còn lại là bóng tối và một hình dáng khổng lồ đang nằm im, hơi thở của nó, nếu có, cũng nhẹ tới mức không làm nước dao động.
Long không tiến vào ngay. Hắn đứng yên trước hang, một tay giữ đèn, một tay giữ sợi dây, và hắn nghĩ về tất cả những trận đánh mà hắn đã từng thắng bằng sức mạnh, rồi hắn tự nhủ rằng trận này thì khác. Sinh vật trong hang không phải là thứ có thể đánh bại bằng sức mạnh, mà là thứ phải nói chuyện trước, nếu nó chịu nói chuyện, và nếu nó không chịu, thì hắn phải biết lùi lại mà không làm nó nổi giận. Hắn hít một hơi thật sâu, dù dưới nước hơi thở đó chỉ là một ngụm không khí từ bình mang theo, rồi hắn giơ đèn lên cao hơn một chút, như một cách báo hiệu rằng có người đang đứng ngoài cửa hang, không mang theo vũ khí giơ cao, chỉ mang theo một câu hỏi mà hắn chưa biết mình sẽ trả lời ra sao.
Trong khoảnh khắc đó, khi ánh đèn chạm tới mép hang và bóng tối trong hang khẽ dao động, Long cảm nhận được một đôi mắt đang mở ra, dù hắn chưa nhìn thấy đôi mắt đó. Cảm giác đó không giống cảm giác bị kẻ địch nhìn chằm chằm trong trận đánh, mà giống cảm giác bị một người già nhìn thấu từ trong ra ngoài, nhìn thấy cả những bí mật mà mình đã cố giấu suốt bao nhiêu năm. Long đứng yên, không lùi, không tiến, và hắn chờ đợi, vì hắn biết bước tiếp theo không còn thuộc về hắn nữa, mà thuộc về sinh vật đang nằm trong hang, sinh vật mà cả dòng nước cũng phải yên lặng để nhường đường.
Xuống đáy biển mà chống lại dòng chảy thì sẽ kiệt sức trước khi tới nơi. Đi theo dòng chảy, dù không biết nó dẫn tới đâu, đôi khi lại là cách duy nhất tới được nơi sâu nhất.
Chương 733 — Sinh vật biển cổ xưa
Sinh vật biển cổ xưa trong hang không tấn công Long ngay. Nó mở mắt, chậm rãi như một người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ dài hàng trăm năm, và đôi mắt đó, dù Long chỉ nhìn thấy một phần trong ánh đèn yếu ớt, cũng đủ khiến hắn hiểu vì sao người vẽ bản đồ lại vẽ một con mắt dưới nước. Đôi mắt ấy không có sát khí, không có đói khát, chỉ có sự bình thản của một thứ đã sống quá lâu, đã nhìn thấy quá nhiều người tới rồi đi, và đã học được cách phân biệt người nào nên cho qua và người nào nên giữ lại. Long đứng yên, không rút dao, không lùi lại, vì hắn biết bất kỳ động tác vội vàng nào lúc này cũng có thể bị hiểu thành sự tấn công.
Rồi một giọng nói vang lên trong nước, không phải bằng miệng mà bằng thần niệm, một giọng nói trầm và chậm, như tiếng đá dưới đáy biển cọ vào nhau, truyền thẳng vào trong đầu Long mà không cần qua tai: “Ngươi giữ bí mật cho người khác, hay giữ bí mật cho chính mình?” Câu hỏi đó không lớn, không đe dọa, nhưng nó khiến Long cảm thấy như có một bàn tay vô hình đang mở từng lớp ký ức của hắn ra, từ những ngày đầu ở Sài Gòn cho tới những ngày làm Ma Đế. Hắn không trả lời ngay, vì hắn biết một câu hỏi như vậy thì không thể trả lời bằng miệng lưỡi nhanh nhẹn, mà phải trả lời bằng thứ mà mình thật sự đã sống qua.
Long nhắm mắt lại trong làn nước lạnh, và trong đầu hắn hiện lên bảy ngày phong tỏa ở Khô Lâu đảo, những ngày mà hắn đã cho đồng minh Nam Hải hai lựa chọn thay vì giết họ để diệt khẩu. Hắn nhớ những cao thủ Nam Hải đã quỳ xuống theo hắn, không phải vì sợ chết, mà vì họ tin rằng hắn sẽ không bỏ rơi họ. Hắn nhớ tới Bành Tiêu Nhiễm và hiệp ước biển ba năm, một hiệp ước mà hắn đã giữ bằng cách không đánh Bạch Hổ Môn dù hắn hoàn toàn có thể đánh. Hắn nhớ tới những bí mật mà hắn đã giữ, không phải để bảo vệ chính mình, mà để bảo vệ những người còn sống, những người mà nếu bí mật lộ ra thì họ sẽ là người chết đầu tiên.
Khi Long mở mắt ra, ánh đèn dầu của hắn vẫn cháy yếu ớt trong nước, còn đôi mắt của sinh vật vẫn nhìn hắn, không chớp, không vội, như thể nó có thể chờ thêm một trăm năm nữa cũng được. Long hít một hơi thật sâu, rồi hắn đáp, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp, chỉ đủ để thần niệm của hắn truyền đi rõ ràng trong nước: “Ta giữ cho những người còn sống.” Bốn chữ đó, khi nói ra, khiến chính Long cũng cảm thấy nhẹ nhõm, vì đó không phải là một câu trả lời hắn nghĩ ra để qua cửa, mà là một câu trả lời hắn đã sống suốt bao nhiêu năm mà chưa bao giờ nói thành lời một cách đầy đủ như vậy.
Sinh vật im lặng một lúc lâu sau câu trả lời đó, một sự im lặng mà Long cảm nhận được bằng cả da thịt, vì ngay cả dòng nước xung quanh cũng ngừng dao động. Rồi, từ từ, sinh vật lùi lại, thân hình khổng lồ của nó dịch sang một bên, nhường ra một lối đi sâu hơn trong hang, nơi ánh sáng yếu ớt từ một mảnh vỡ đang phát ra, ánh sáng đó không chói, không rực, chỉ như một đốm lửa nhỏ đang cháy trong bóng tối sâu thẳm. Sinh vật không nói thêm, không đòi hỏi gì thêm, không bắt Long phải thề thốt hay đánh đổi, như thể câu trả lời đó đã đủ để nó quyết định, và quyết định đó thì không cần thêm bất kỳ điều kiện nào nữa.
Long bước vào lối đi đó, từng bước chậm rãi, tay hắn vẫn giữ đèn, mắt hắn vẫn nhìn về phía ánh sáng nhỏ kia. Khi hắn tới gần, hắn thấy mảnh vỡ nằm trên một tảng đá phẳng trong hang, không có khóa, không có bẫy, chỉ nằm đó yên lặng như một thứ đã chờ đợi rất lâu để có người tới lấy. Hắn đưa tay chạm vào mảnh vỡ, cảm giác lạnh và nhẹ truyền qua đầu ngón tay, và hắn hiểu rằng sinh vật này không canh giữ mảnh vỡ bằng sức mạnh, mà canh giữ bằng một câu hỏi. Ai trả lời sai thì sẽ không được qua, dù có mạnh tới đâu, vì câu hỏi đó không kiểm tra sức mạnh, mà kiểm tra xem người tới đây đang sống vì ai.
Long cất mảnh vỡ vào hộp đá trống mà hắn mang theo, đóng nắp hộp lại cẩn thận, rồi hắn quay lại nhìn sinh vật một lần cuối trước khi bơi lên. Sinh vật đã nhắm mắt lại, trở về giấc ngủ dài của nó, và dòng nước xung quanh lại bắt đầu chuyển động nhẹ nhàng, như thể hang đá chưa từng có ai ghé qua. Long giật dây ba lần theo tín hiệu đã hẹn, cảm giác sợi dây căng lên và kéo hắn lên trên, về phía ánh sáng mặt biển, về phía thuyền nhỏ đang chờ hắn, và trong lòng hắn, câu hỏi của sinh vật vẫn còn vang lên, không phải như một lời đe dọa, mà như một lời nhắc mà hắn sẽ mang theo suốt quãng đường còn lại.
Có những nơi không cần người canh giữ bằng vũ khí. Chỉ cần một câu hỏi đúng, và người trả lời sai thì tự mình đã không qua được, dù có mạnh tới đâu.
Chương 734 — Mộ cổ Giang Châu
Nhóm của Huyền vào mộ cổ dưới Giang Châu vào buổi chiều, khi nắng đã yếu dần trên núi đá và những bóng núi đổ dài xuống con đường mòn dẫn vào cửa mộ. Mộ cổ không lớn, cửa mộ thấp tới mức người cao phải cúi đầu mới vào được, và không khí bên trong lạnh hơn bên ngoài rất nhiều, như thể mộ đã giữ cái lạnh của trăm năm qua mà không chịu nhả ra. Huyền đi đầu, tay cầm một ngọn đèn nhỏ, phía sau hắn là vài người của Đông Phương gia, mỗi người đều bước rất nhẹ, vì ai cũng biết trong một ngôi mộ cổ, tiếng bước chân quá mạnh cũng có thể là thứ đánh thức bẫy. Hắn dừng lại ở cửa mộ một lúc, nhìn vào bóng tối bên trong, và hắn nhớ lại lời dặn của chính mình với Long: bẫy trong mộ cổ thường chỉ mở một lần, và người vào cứu vội sẽ là người thứ hai bị giữ lại.
Bẫy đầu tiên tới nhanh hơn hắn nghĩ. Khi nhóm vừa đi được vài chục bước, mặt đất dưới chân bỗng rung nhẹ, rồi những tảng đá từ trên trần mộ rơi xuống, không rơi ồ ạt mà rơi theo từng đợt, như thể có ai đó đang tính toán xem nhóm sẽ chạy về hướng nào. Huyền hét lên một tiếng ngắn: “Dạt sang trái, đừng chạy thẳng!” Cả nhóm lập tức dạt sang trái, những tảng đá rơi xuống ngay chỗ họ vừa đứng, bụi đá bay mù mịt, mùi đất cũ xộc lên nồng nặc. Khi bụi tan, Huyền kiểm tra lại từng người, không ai bị thương, nhưng tim hắn đập nhanh hơn, vì hắn biết bẫy đầu tiên chỉ là lời chào, còn những bẫy sau mới là thứ thật sự muốn giữ người lại.
Bẫy thứ hai là tên ngầm, kín đáo hơn nhiều. Nó không có tiếng động báo trước, chỉ có những lỗ nhỏ trên vách mộ mà mắt thường khó nhìn thấy trong bóng tối. Huyền phát hiện ra nó vì hắn nhìn thấy một vệt sáng rất nhỏ phản chiếu trên đầu mũi tên đã gỉ, một vệt sáng mà chỉ người từng bị tấn công bằng tên ngầm ở Giang Châu mới để ý tới. Hắn ra hiệu cho nhóm dừng lại, rồi hắn ném một hòn đá về phía trước, và ngay lập tức, hàng loạt mũi tên bay ra từ vách mộ, cắm phập vào tường đối diện, tiếng tên ghim vào đá vang lên khô khốc. Một người trong nhóm thở phào, nói nhỏ: “May mà có Huyền công tử đi đầu.” Huyền không đáp, hắn chỉ gật đầu, vì hắn biết may mắn thì chỉ dùng được một lần, còn lần sau thì phải dựa vào mắt nhìn và kinh nghiệm, chứ không dựa vào may mắn được nữa.
Bẫy thứ ba mới là thứ thật sự nguy hiểm: một trận pháp cũ của Chí Tôn Các từ trăm năm trước, vẫn còn hoạt động dù đã yếu đi nhiều. Khi Huyền bước vào gian mộ chính, mặt đất dưới chân hắn bỗng sáng lên những đường văn cổ, ánh sáng đó không rực mà lạnh, chạy dọc theo nền đá như những mạch nước ngầm. Hắn kịp lùi lại nửa bước, nhưng trận pháp đã kích hoạt, một luồng lực vô hình đánh vào vai và chân hắn, khiến hắn loạng choạng và ngã quỵ xuống một bên. Vết thương không nặng tới mức không đi được, nhưng đủ để hắn phải đi chậm lại, máu thấm qua áo ở vai và chân, và hắn phải để người khác đi trước dò đường, một điều mà hắn ghét nhất, vì từ trước tới giờ hắn luôn là người đi đầu.
Người đi trước dò đường thay Huyền là một cao thủ trẻ của Đông Phương gia, bước chân của hắn cẩn thận tới mức gần như không chạm đất, và sau một hồi dò dẫm, hắn quay lại báo: “Phía trước đã hết bẫy, chỉ còn gian đặt mảnh vỡ.” Huyền gật đầu, hắn nén đau đứng dậy, đi chậm rãi vào gian trong, và ở đó, trên một bệ đá thấp, hắn thấy mảnh vỡ thứ hai đang nằm yên, ánh sáng của nó yếu hơn mảnh vỡ mà Long mô tả, nhưng vẫn đủ để nhận ra trong bóng tối. Hắn đưa tay chạm vào mảnh vỡ, và điều khiến hắn ngạc nhiên là mảnh vỡ không phản phệ hắn như hắn từng lo sợ. Nó chấp nhận hắn, một cách yên lặng và tự nhiên, như thể nó đã quen với dòng máu của người từng nằm trong mộ này, hoặc quen với một phần nào đó trong chính Huyền mà hắn chưa hiểu hết.
Nhưng điều khiến Huyền chú ý hơn cả mảnh vỡ là một cái tên khắc trên vách mộ, ngay phía sau bệ đá, những nét khắc đã mờ nhưng vẫn đọc được. Đó là tên của một người thuộc Đông Phương gia đã chết từ lâu, một cái tên mà Huyền chưa từng nghe gia tộc mình nhắc tới trong bất kỳ buổi họp nào, trong bất kỳ câu chuyện nào về tổ tiên. Bên cạnh cái tên đó, còn có một dòng chữ nhỏ hơn, ghi rằng người này từng là bạn của một người thuộc Chí Tôn Các. Huyền nhìn cái tên đó rất lâu, lâu tới mức người trong nhóm phải gọi hắn hai lần hắn mới nghe thấy, và trong lòng hắn, một câu hỏi lớn dần lên mà hắn không dám nói thành lời ngay tại chỗ.
Một ngôi mộ cổ không chỉ giấu đồ. Nó còn giấu tên của những người từng là bạn nhau trước khi hai gia tộc trở thành đối thủ, và tên đó đôi khi còn quan trọng hơn cả đồ trong mộ.
Chương 735 — Người chờ sẵn trên Thông Thiên
Nhóm của Bành Tiêu Nhiễm lên đỉnh Thông Thiên chậm hơn hai nhóm còn lại, không phải vì họ đi chậm, mà vì đường lên đỉnh cao, lạnh và có phong tỏa cũ, mỗi bước đi đều phải tính toán. Con đường mòn dẫn lên đỉnh ban đầu còn rộng và có dấu chân người qua lại, nhưng càng lên cao, đường càng hẹp lại, đá càng trơn hơn vì sương và băng mỏng, và gió càng mạnh hơn, quất vào mặt tới mức người đi phải cúi đầu xuống mới thở được. Bành Tiêu Nhiễm đi đầu, nàng khoác một chiếc áo dày, tay giữ chặt một sợi dây thừng nối cả nhóm lại với nhau, vì nàng biết trên một con đường như vậy, chỉ cần một người trượt chân mà không có dây giữ, cả nhóm sẽ mất người đó trong chớp mắt.
Càng lên cao, dấu vết của phong tỏa cũ càng rõ hơn. Có những đoạn đường mà đá được xếp thành một vòng tròn kỳ lạ, có những tảng đá lớn mang những nét khắc đã mờ, và có những nơi mà gió bỗng lặng đi một cách bất thường, như thể có một bức tường vô hình đang chặn gió lại. Một người trong nhóm hỏi Bành Tiêu Nhiễm, giọng run vì lạnh: “Môn chủ, phong tỏa này còn hoạt động không?” Nàng nhìn quanh, rồi đáp, giọng bình tĩnh để trấn an cả nhóm: “Quân thì không còn, nhưng trận pháp cũ thì còn sót lại. Nó không đủ mạnh để chặn chúng ta lại, nhưng nó đủ mạnh để làm cho đường đi khó hơn, lạnh hơn, và khiến người lên đỉnh phải tự hỏi mình có thật sự cần lên tới đó hay không.” Câu trả lời đó khiến cả nhóm im lặng, vì ai cũng hiểu nàng đang nói về chính mình, về lý do mà nàng phải lên đỉnh này dù biết nó nguy hiểm.
Khi họ gần tới đỉnh, mặt trời đã lên cao nhưng ánh nắng trên đỉnh núi lại yếu ớt và lạnh lẽo, không đủ sưởi ấm cho bất kỳ ai. Gió trên đỉnh mạnh tới mức cờ và áo đều bị thổi bay phấp phới, và tiếng gió rít qua khe đá nghe như tiếng ai đó đang thì thầm. Bành Tiêu Nhiễm ra hiệu cho nhóm đi chậm lại, từng bước một, vì nàng cảm nhận được một điều gì đó khác lạ trên đỉnh: không phải sát khí, không phải bẫy, mà là sự hiện diện của một con người, một sự hiện diện yên lặng tới mức nếu không chú ý, người ta sẽ tưởng đó chỉ là một tảng đá đứng giữa gió.
Rồi họ nhìn thấy bóng người đó. Trên đỉnh núi cao nhất, nơi mà không ai lên được một cách tình cờ, đã có một bóng người đứng chờ sẵn từ trước, không mang theo quân, không mang theo cờ, chỉ đứng một mình giữa gió lạnh, áo choàng của người đó bay nhẹ trong gió mà không hề run rẩy. Người đó đứng quay lưng về phía nhóm, nhìn về phía biển xa, tư thế thẳng và yên lặng, như thể hắn đã đứng đó từ rất lâu, lâu tới mức gió và lạnh đã không còn làm phiền được hắn nữa, và hắn đang chờ một người nào đó tới, không phải chờ để đánh nhau mà chờ để nói một câu mà hắn đã chuẩn bị từ trước.
Bành Tiêu Nhiễm ra hiệu cho nhóm dừng lại, không tiến lên ngay. Nàng giơ tay lên, một cử chỉ nhỏ nhưng dứt khoát, và cả nhóm lập tức dừng bước, nín thở, tay đặt lên vũ khí nhưng không rút ra. Nàng biết một người đứng chờ sẵn trên đỉnh núi cao nhất, nơi mà không ai lên được một cách tình cờ, thì không phải là người tình cờ đi ngang qua. Người đó đã biết sẽ có người lên đỉnh, đã biết người lên đỉnh sẽ đi con đường nào, và đã chọn đứng ở đúng nơi mà nhóm của nàng buộc phải đi qua. Trong lòng nàng, một câu hỏi lớn dần lên: người này tới trước từ khi nào, và hắn đã chờ ở đây bao lâu rồi, mà không ai trong ba nhóm hay tin gì về hắn?
Người đó không quay lại ngay khi nghe tiếng bước chân của nhóm Bành Tiêu Nhiễm dừng lại phía sau. Hắn vẫn đứng nhìn về phía biển, như thể tiếng bước chân đó không đủ để khiến hắn quay lại, hoặc như thể hắn đang chờ cho tới khi cả nhóm hoàn toàn yên lặng thì hắn mới lên tiếng. Gió trên đỉnh vẫn thổi, lạnh buốt, nhưng không ai trong nhóm cảm thấy lạnh nữa, vì sự căng thẳng đã khiến mọi giác quan của họ dồn hết vào bóng lưng của người đang đứng trước mặt. Bành Tiêu Nhiễm tiến lên một bước, rồi lại dừng lại, vì nàng hiểu rằng trong một tình huống như vậy, tiến lên thêm một bước cũng có thể là khiêu khích, mà đứng yên thì cũng không phải là an toàn.
Cuối cùng, người đó cũng quay lại, chậm rãi, không vội vàng, động tác của hắn bình tĩnh tới mức khiến cả nhóm cảm thấy như thời gian trên đỉnh núi cũng chậm lại theo. Hắn nhìn nhóm của Bành Tiêu Nhiễm, ánh mắt hắn không có sát khí, không có khinh thường, chỉ có một sự bình tĩnh lạnh lùng của người đã biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra như vậy. Rồi hắn nói một câu duy nhất, giọng bình tĩnh tới mức lạnh, từng chữ vang lên rõ ràng giữa gió lạnh trên đỉnh núi, không hề bị gió cuốn đi.
“Các ngươi tới muộn rồi.”
Tới muộn không phải lúc nào cũng là thua. Có khi tới muộn lại là cách duy nhất để biết rằng đã có người tới trước, và người đó đang chờ ngươi tới để nói một câu.
Chương 736 — Tháp chia phe
Buổi họp trong đại điện Thập Lục Tháp bắt đầu khi trời còn chưa sáng hẳn. Ánh đèn dầu treo cao soi xuống những hàng ghế đá đã ngồi kín người, nhưng không khí trong điện lại lạnh hơn cả gió núi bên ngoài. Phe của Thiên Tôn ngồi phía đông, áo choàng đen chỉnh tề, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng về phía trước như thể họ đã quyết xong từ trước khi bước vào. Phe của Ngụy Siêu và các trưởng lão già ngồi phía tây, áo xám, tay đặt lên đầu gối, thỉnh thoảng lại liếc sang nhau, như thể mỗi người đều đang chờ một người khác nói trước. Giữa hai bên là một khoảng trống rộng chừng ba bước chân, không có ghế, không có người đứng, chỉ có nền đá lạnh và ánh đèn hắt xuống thành một vệt sáng dài. Không ai muốn bước qua khoảng trống đó trước, vì bước qua cũng giống như thừa nhận mình đã đứng về phía bên kia.
Thiên Tôn ngồi ở vị trí cao nhất, tay đặt hờ lên chuôi Duy Tôn Kiếm, mắt quét qua cả điện một lượt rồi dừng lại. Hắn không cần ai báo cáo, vì tin tức đã tới Tháp từ nhiều ngày trước: Bạch Hổ Thánh Chủ mất tích sau hải chiến, Ma Tông thắng trận ở Khô Lâu đảo, và các môn phái nhỏ ở xung quanh bắt đầu nhìn Ma Tông bằng một ánh mắt khác, không còn là ánh mắt sợ hãi đơn thuần mà là ánh mắt tò mò, như thể họ đang tự hỏi liệu một thế lực mới có thật sự đủ sức đứng ngang hàng với Tháp hay không. Thiên Tôn hiểu rõ ánh mắt đó nguy hiểm hơn cả một thanh kiếm, vì kiếm chỉ chém được một người, còn sự tò mò thì có thể khiến cả một môn phái nhỏ đổi phe trong một đêm.
Người đầu tiên lên tiếng là một Tôn Sứ trẻ thuộc phe Thiên Tôn. Hắn đứng dậy, giọng vang và cứng, nói rằng Tháp cần một trận thắng để lập uy, nếu không thì từ nay mỗi lần Tháp ra lệnh, các môn phái nhỏ sẽ phải cân nhắc xem nên nghe Tháp hay nên nghe Ma Tông. Hắn nói về danh dự của Tháp, về những năm tháng Tháp từng là nơi mà không ai dám cãi, và về việc nếu lần này Tháp im lặng thì lần sau Ma Tông sẽ dám tới tận cửa Tháp để đòi một vị trí ngang hàng. Những người ngồi cùng phe hắn gật đầu, có người đập nhẹ tay xuống ghế đá để tỏ ý đồng tình, tiếng đập vang lên khô và ngắn trong đại điện.
Ngay sau đó, một trưởng lão già thuộc phe Ngụy Siêu đứng dậy, giọng chậm hơn, khàn hơn, như thể mỗi chữ đều phải cân nhắc trước khi nói ra. Lão nói rằng Tháp đã tổn thất quá nhiều ở Giang Châu và hải chiến, nhiều đệ tử giỏi đã không trở về, nhiều kho lương thực đã cạn, và đánh tiếp lúc này không phải là mạnh mà là liều. Lão nhắc tới những cái tên mà mọi người trong điện đều biết, những người đã chết ở Giang Châu, và lão nói rằng nếu Tháp đánh thêm một trận nữa mà lại mất thêm người như vậy thì Tháp sẽ không còn đủ sức để giữ chính Giang Châu, chứ đừng nói tới việc giữ uy danh. Những người ngồi cùng phe lão im lặng gật đầu, không ai đập bàn, chỉ có tiếng thở dài rất khẽ lan qua hàng ghế phía tây.
Ngụy Siêu ngồi ở giữa hàng ghế phía tây, không đứng dậy ngay. Hắn lắng nghe cả hai bên, tay ghi lại từng ý chính vào một cuốn sổ nhỏ, nét chữ đều và chậm. Trong lòng hắn, hắn biết cả hai bên đều có lý, nhưng cả hai bên đều đang nói về hai thứ khác nhau: một bên nói về danh dự, một bên nói về người sống. Danh dự thì có thể lấy lại bằng một trận thắng, nhưng người đã chết thì không thể lấy lại bằng bất kỳ trận thắng nào. Hắn cũng biết rằng nếu hắn đứng dậy lúc này và nói ra điều đó thì hắn sẽ bị phe Thiên Tôn coi là sợ Ma Đế, và phe của hắn cũng sẽ không vì thế mà mạnh hơn. Vì vậy hắn chờ, chờ cho tới khi cả hai bên đã nói hết và không còn ai muốn nói thêm nữa.
Thiên Tôn cuối cùng cũng lên tiếng. Hắn không tranh luận với từng ý, không nhắc lại những cái tên đã chết, cũng không nhắc lại những lời về danh dự. Hắn chỉ nói một câu, giọng không cao, không thấp, vừa đủ để cả điện nghe rõ: Tháp sẽ đánh, vì đó là lệnh của đệ nhất Tôn Sứ. Câu nói đó vừa dứt, đại điện im lặng hẳn. Phe Thiên Tôn ngồi thẳng lưng hơn, phe Ngụy Siêu cúi đầu thấp hơn một chút, và khoảng trống ở giữa hai bên dường như rộng thêm ra. Thiên Tôn đứng dậy, bước xuống khỏi vị trí cao nhất, tiếng bước chân của hắn vang lên đều đặn trên nền đá, và mỗi bước chân đó đều như một lời nhắc rằng từ giờ trở đi, Tháp đã có một quyết định chung, dù quyết định đó không làm hài lòng tất cả mọi người.
Khi buổi họp tan, các trưởng lão già đi ra phía tây chậm rãi, không ai nói với ai câu nào. Ngụy Siêu đi sau cùng, cuốn sổ vẫn cầm trong tay, mắt nhìn về phía khoảng trống ở giữa điện giờ đã không còn ai ngồi. Trong lòng hắn, một ý nghĩ hiện lên rất rõ: một tổ chức, khi đã chia phe rõ ràng như thế này, thì mệnh lệnh đánh nhau không làm cho nó đoàn kết lại, mà chỉ làm cho sự chia rẽ đó tạm thời bị che đi bởi một quyết định chung. Và khi quyết định chung đó gặp khó khăn ở chiến trường, sự chia rẽ sẽ lại hiện ra, còn rõ hơn trước.
Một tổ chức không tan vì kẻ thù mạnh. Nó tan vì những người trong đó không còn đồng ý với nhau về việc nên đánh hay nên dừng.
Chương 737 — Lệnh của Thiên Tôn
Lệnh đánh được ban ra vào buổi chiều cùng ngày, viết trên một tấm lệnh bài bằng gỗ đen, chữ khắc sâu và rõ, không có một chữ thừa. Người mang lệnh đi qua từng tầng của Tháp, gõ cửa từng phòng của các Tôn Sứ và trưởng lão, đọc to lệnh một lần rồi để lại một bản sao trên bàn. Tiếng gõ cửa vang lên đều đặn từ tầng cao nhất xuống tầng thấp nhất, như tiếng trống báo hiệu một việc lớn sắp bắt đầu. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, người ta sẽ nhận ra tiếng gõ cửa đó không đều nhau ở mọi phòng: có phòng mở cửa ngay, có phòng phải gõ tới ba lần mới có người ra nhận lệnh, và có phòng chỉ hé cửa một khe nhỏ rồi đóng lại rất nhanh.
Một số Tôn Sứ chuẩn bị quân ngay trong đêm. Họ triệu tập đệ tử, kiểm tra vũ khí, phân phát lương khô, và ghi tên những người sẽ đi Giang Châu vào một cuốn sổ lớn đặt ở giữa sân tập. Đèn trong sân tập sáng suốt đêm, tiếng kim loại va vào nhau, tiếng bước chân chạy qua lại, tiếng người ra lệnh ngắn gọn vang lên không dứt. Những Tôn Sứ này làm việc nhanh như thể họ đã chờ lệnh này từ lâu, và lệnh vừa tới thì họ chỉ cần làm tiếp những việc mà họ đã chuẩn bị sẵn trong đầu.
Trái lại, một số trưởng lão già chuẩn bị rất chậm. Họ cũng triệu tập người, cũng kiểm tra kho, nhưng mỗi việc đều làm chậm hơn một nhịp, như thể họ đang chờ một điều gì đó khác xảy ra trước khi lệnh thật sự có hiệu lực. Có trưởng lão viện cớ kho lương thực chưa kiểm xong, có trưởng lão viện cớ đệ tử còn đang dưỡng thương sau hải chiến, có trưởng lão chỉ ngồi trong phòng, nhìn tấm lệnh bài đặt trên bàn mà không chạm vào nó. Sự chậm trễ đó không phải là chống lệnh công khai, vì chống lệnh công khai sẽ bị xử ngay, mà là một sự chậm trễ đủ kín đáo để không ai có thể bắt lỗi, nhưng cũng đủ rõ để những người tinh ý nhận ra.
Bạch Mi Tôn Sứ, quân sư không cầm kiếm của Tháp, là người tinh ý nhất trong những người tinh ý đó. Hắn không phản đối lệnh, cũng không thúc giục ai, hắn chỉ lặng lẽ đi qua từng sân tập, từng kho lương, ghi lại tên những người chuẩn bị nhanh và những người chuẩn bị chậm vào một cuốn sổ riêng của mình. Nét chữ của hắn rất nhỏ, rất đều, và hắn ghi không chỉ tên mà còn ghi cả giờ giấc, cả số người đã tới và số người còn chưa tới. Khi có người hỏi hắn đang ghi gì, hắn chỉ cười nhạt và nói rằng quân sư thì phải biết quân của mình đang ở đâu, chứ không phải để làm gì khác.
Thiên Tôn nhìn thấy tất cả những điều đó từ trên cao, nhưng hắn không nói gì. Hắn đứng trên tầng cao nhất của Tháp, nhìn xuống sân tập sáng đèn và những phòng còn tối om, tay đặt lên lan can đá lạnh. Trong lòng hắn, hắn biết một mệnh lệnh ban ra trong lúc chia phe sẽ không bao giờ được thi hành trọn vẹn, vì mỗi người nhận lệnh sẽ thi hành theo cách mà phe của mình muốn, chứ không phải theo cách mà người ban lệnh muốn. Nhưng hắn vẫn cần mệnh lệnh đó, vì nếu Tháp không có một mệnh lệnh chung thì Tháp sẽ không còn là Tháp nữa, mà chỉ còn là nhiều phe nhỏ cùng ở trong một tòa nhà, mỗi phe tự ra lệnh cho người của mình.
Đêm đó, khi sân tập đã yên hơn một chút và chỉ còn tiếng gió thổi qua mái Tháp, Thiên Tôn một mình ngồi trong phòng, lau Duy Tôn Kiếm. Hắn lau rất chậm, từng đường một, như thể hắn đang lau đi những suy nghĩ lộn xộn trong đầu mình. Ánh kiếm phản chiếu ánh đèn dầu, lúc sáng lúc tối, và hắn nhìn vào ánh kiếm đó rất lâu. Hắn nghĩ về trận đánh sắp tới, không phải nghĩ về việc Long mạnh tới mức nào, mà nghĩ về việc Tháp của hắn, sau trận đánh này, sẽ còn lại những gì. Hắn cảm thấy rõ hơn bao giờ hết: trận đánh sắp tới không phải chỉ để giết Long, mà để chứng minh Tháp vẫn còn đoàn kết được, dù sự đoàn kết đó lúc này chỉ là một tấm lệnh bài và một câu lệnh chung.
Khi trời gần sáng, Thiên Tôn tra kiếm vào vỏ, tiếng vỏ kiếm khép lại nghe khô và dứt khoát. Hắn đứng dậy, nhìn ra ngoài cửa sổ về phía Giang Châu xa xa, nơi mà quân Tháp sẽ phải tới trong những ngày tới. Trong lòng hắn không có sự hưng phấn của một người sắp ra trận, mà chỉ có một sự bình tĩnh nặng nề, như thể hắn đã biết trước rằng trận đánh này, dù thắng hay thua, cũng sẽ không làm cho Tháp trở lại như trước được nữa.
Có những mệnh lệnh không được ban ra để thắng trận. Nó được ban ra để những người nhận lệnh còn nhớ rằng họ thuộc về cùng một nơi.
Chương 738 — Ngụy Siêu muốn đàm phán
Ngụy Siêu không chống lại Thiên Tôn trước mặt mọi người, vì hắn biết chống lại trước mặt mọi người lúc này sẽ chỉ khiến hắn bị coi là kẻ sợ Ma Đế và khiến phe của hắn càng yếu hơn. Thay vào đó, sau buổi họp, hắn chỉ gặp riêng vài trưởng lão già trong một căn phòng nhỏ ở phía tây của Tháp, nơi ánh đèn dầu mờ hơn và tiếng bước chân ngoài hành lang không vọng vào được. Căn phòng đó không có bàn lớn, chỉ có vài chiếc ghế đá xếp thành một vòng tròn nhỏ, và trên bàn giữa vòng tròn chỉ có một ấm trà đã nguội từ lâu.
“Tháp đánh Ma Tông lúc này thì thắng cũng sẽ mất thêm người.” Ngụy Siêu nói, giọng thấp và chậm, như thể hắn không muốn lời nói của mình vọng ra ngoài cửa. “Mà mất thêm người thì Tháp sẽ không còn đủ sức giữ Giang Châu. Giang Châu không phải là một nơi có thể giữ bằng danh dự, mà phải giữ bằng người sống và lương thực. Nếu chúng ta mất thêm một lớp đệ tử giỏi nữa, thì dù có thắng Ma Tông ở Giang Châu, chúng ta cũng sẽ không còn ai để ở lại giữ Giang Châu nữa.”
Các trưởng lão già ngồi quanh vòng tròn gật đầu, có người thở dài, có người nhìn xuống chén trà nguội của mình. Một lão giả tóc bạc nói nhỏ: “Lời đó đúng, nhưng ai dám nói trước mặt Thiên Tôn? Nói ra lúc này sẽ bị coi là sợ Ma Đế, mà sợ Ma Đế trong Tháp lúc này còn nặng hơn cả tội chống lệnh.” Một lão giả khác nói tiếp: “Chúng ta đều biết, nhưng biết mà không nói được thì cũng giống như không biết. Chỉ còn cách chờ, chờ cho tới khi có một bằng chứng đủ nặng để Thiên Tôn phải nghe, chứ không phải chỉ là lời nói của vài trưởng lão già.”
Ngụy Siêu gật đầu, hắn hiểu rõ giới hạn của mình. Hắn là Chấp Pháp trưởng lão, giữ luật của Tháp, nhưng luật không thể ngăn được một mệnh lệnh đã ban ra, vì mệnh lệnh của đệ nhất Tôn Sứ, một khi đã ban ra, thì luật cũng phải nhường đường. Hắn chỉ có thể làm một việc duy nhất trong lúc này: giữ lại những bằng chứng cho thấy Tháp đang bị một thứ khác ảnh hưởng, và chờ một thời điểm mà bằng chứng đó đủ nặng để Thiên Tôn phải nghe, dù Thiên Tôn có muốn nghe hay không.
Ngay đêm đó, Ngụy Siêu bắt đầu kiểm tra lại những lệnh lạ trong Tháp những năm gần đây. Hắn mở kho hồ sơ cũ, nơi mà bụi đã phủ dày lên những cuốn sổ ghi lệnh, và hắn đọc từng cuốn một dưới ánh đèn dầu. Càng đọc, hắn càng thấy một khuôn mẫu kỳ lạ: có những lệnh hiếu chiến bất thường, những quyết định đánh nhau mà không ai nhớ rõ ai là người đề xuất đầu tiên, những cuộc họp mà mọi người đều đồng ý đánh nhau một cách nhanh chóng bất thường, như thể họ đã đồng ý từ trong giấc mơ trước khi bước vào phòng họp.
Hắn ghi lại những lệnh đó vào một cuốn sổ mới, bên cạnh mỗi lệnh đều ghi rõ ngày tháng, người ký và người thi hành. Khi hắn lật tới những trang ghi về những đêm mà các trưởng lão mơ thấy cùng một giọng nói, tay hắn khựng lại một chút. Giọng nói đó, theo lời kể của vài trưởng lão già mà hắn từng hỏi riêng, không ra lệnh trực tiếp, mà chỉ thì thầm những câu rất đơn giản: Ma Tông sắp tới, Tháp sắp mất uy, chỉ có đánh trước mới giữ được Tháp. Những câu đó nghe riêng từng câu thì không có gì sai, nhưng nghe đủ nhiều lần thì người nghe sẽ bắt đầu tin rằng đánh nhau là việc duy nhất đúng.
Ngụy Siêu đóng cuốn sổ lại khi trời đã gần sáng, mắt hắn đỏ vì thức đêm, nhưng trong lòng hắn lại rõ ràng hơn bao giờ hết. Hắn biết mình không thể ngăn được trận đánh sắp tới ở Giang Châu, nhưng hắn có thể bắt đầu từ việc giữ lại bằng chứng, và bằng chứng đó, nếu được giữ đủ lâu và đủ kỹ, sẽ có ngày nặng hơn một mệnh lệnh. Hắn đứng dậy, đi ra khỏi kho hồ sơ, tiếng bước chân của hắn vang lên nhẹ trên hành lang đá, và hắn tự nhủ rằng việc của một người giữ luật, đôi khi không phải là ngăn được lệnh sai ngay lập tức, mà là không để lệnh sai đó xóa hết dấu vết của chính nó.
Trước khi rời khỏi kho hồ sơ, Ngụy Siêu còn nhớ tới một vụ việc cũ mà hắn từng xử lý khi mới làm Chấp Pháp trưởng lão. Khi đó cũng có một mệnh lệnh hiếu chiến được ban ra trong lúc Tháp đang chia phe, và hắn đã cố ngăn lại bằng luật, nhưng luật của hắn đã thua mệnh lệnh đó chỉ trong một buổi họp. Sau trận đánh đó, Tháp mất đi một nhóm đệ tử giỏi, và những người còn sống trở về đều nói rằng nếu lúc đó có ai giữ lại bằng chứng về việc mệnh lệnh đó xuất phát từ đâu thì có lẽ họ đã không phải đánh trận đó. Ngụy Siêu nhớ câu nói đó rất rõ, vì từ ngày đó hắn mới hiểu rằng việc của người giữ luật không phải lúc nào cũng là ngăn được lệnh sai ngay lúc nó được ban ra, mà đôi khi là làm sao để lệnh sai đó không xóa được dấu vết của chính nó, để sau này khi mọi người đã bình tĩnh lại thì vẫn còn có thứ để xem lại và để rút kinh nghiệm.
Người giữ luật không phải lúc nào cũng ngăn được lệnh sai. Đôi khi hắn chỉ có thể giữ lại bằng chứng, chờ ngày bằng chứng đó nặng hơn lệnh.
Chương 739 — Long chọn Giang Châu
Tin Tháp chia phe vừa tới tai Long thì hắn đã ra lệnh cho Ma Tông lên đường, không chờ thêm một ngày nào nữa. Đoàn Dự đứng bên cạnh hắn, nhìn đội quân Ma Tông đang thu dọn lều trại trong đêm, và hỏi một câu mà nhiều người trong Ma Tông cũng đang tự hỏi: vì sao không chờ Tháp đánh tới Khô Lâu đảo, nơi Ma Tông đã quen địa hình, đã có trận pháp sẵn và đã từng thắng một trận lớn trên biển. Ở Khô Lâu đảo, Ma Tông có lợi thế sân nhà, có biển để rút lui, có những người Nam Hải vừa mới gia nhập để giúp đỡ. Ở Giang Châu, Ma Tông sẽ phải đánh trên đất của Tháp, nơi Tháp đã từng hẹn chiến từ trước.
Long đáp ngắn, giọng không cao nhưng rất rõ: “Vì Khô Lâu đảo là nơi chúng ta thắng trên biển, còn Giang Châu là nơi Tháp đã hẹn chiến từ trước. Đánh ở nơi kẻ thù đã hẹn thì kẻ thù sẽ không còn bất ngờ, vì kẻ thù đã tính sẵn rằng chúng ta sẽ tới đó để đánh theo cách của họ. Nhưng nếu chúng ta tới trước, chiếm trước và bố trí trước, thì nơi hẹn đó sẽ không còn là nơi hẹn của họ nữa, mà sẽ thành nơi hẹn của chúng ta.”
Đoàn Dự nghe xong, im lặng một lúc rồi gật đầu. Hắn hiểu ý Long, nhưng hắn cũng biết Long còn một lý do khác mà Long chưa nói ra ngay. Lý do đó, Long chỉ nói với Đoàn Dự khi chỉ còn hai người trong lều, và giọng hắn lúc đó trầm xuống hẳn: dưới dãy núi Giang Châu có phong ấn, và hắn muốn tự mình nhìn thấy phong ấn đó trước khi Tháp dùng nó làm cớ để đánh nhau. Một trận đánh, nếu đánh ở nơi mình chọn, thì dù thua hay thắng, mình vẫn biết mình đang đứng trên cái gì. Còn nếu đánh ở nơi kẻ khác chọn mà không biết dưới chân mình có gì, thì thắng cũng có thể là thua, vì mình đã thắng trên một mặt đất mà mình không hiểu.
Ma Tông lên đường trong đêm, không trống, không cờ lớn, chỉ có những đội nhỏ đi trước mở đường và những Ma Lang đi sau canh hậu quân. Tiếng bước chân vang lên đều đặn trên đường đất, tiếng áo choàng cọ vào nhau, tiếng Ma Lang thở khẽ trong đêm lạnh. Long đi ở giữa đội hình, không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng dừng lại nhìn về phía núi đá Giang Châu đang hiện dần trong sương. Mỗi lần dừng lại, hắn lại nhìn lâu hơn một chút, như thể hắn đang cố ghi nhớ hình dáng của dãy núi đó trước khi trời sáng hẳn và dãy núi đó trở thành chiến trường.
Trên đường đi, một đệ tử trẻ của Ma Tông đi gần Long hỏi nhỏ: “Ma Đế, chúng ta tới Giang Châu trước thì có sợ Tháp nói chúng ta khiêu chiến không?” Long nhìn đệ tử đó, đáp ngắn: “Sợ thì đã không đi. Khiêu chiến hay không không quan trọng, quan trọng là khi trận đánh bắt đầu thì chúng ta đang đứng ở đâu. Người đứng ở cao điểm thì dù bị gọi là khiêu chiến vẫn còn có cao điểm để đứng, người đứng ở thấp mà chờ thì dù được gọi là bị đánh vẫn phải ngước lên.” Đệ tử đó nghe xong, không hỏi thêm, chỉ siết chặt chuôi vũ khí của mình và bước nhanh hơn một chút.
Khi trời gần sáng, đội hình Ma Tông đã tới gần chân núi Giang Châu. Sương mù còn phủ dày trên những mỏm đá, gió thổi qua khe đá nghe như tiếng ai đó đang thở dài. Long ra lệnh cho quân dừng lại ở một khoảng đất trống cách chân núi không xa, để mọi người ăn lương khô và nghỉ một lúc trước khi leo núi. Hắn tự mình đi lên một mỏm đá thấp, nhìn toàn bộ dãy núi Giang Châu trong ánh sáng đầu tiên của buổi sáng, và trong lòng hắn, một ý nghĩ hiện lên rất rõ: trận đánh này, hắn không đánh để chứng minh Ma Tông mạnh hơn Tháp, mà đánh để tự mình nhìn thấy phong ấn dưới núi, và để Tháp không thể dùng phong ấn đó làm lý do để đánh nhau mà không ai biết.
Trong lúc nghỉ, Long ngồi một mình trên một tảng đá thấp, nhìn sương mù tan dần trên dãy núi Giang Châu và nhớ tới những ngày đầu ở Sài Gòn, khi Thiên từng dạy hắn rằng kẻ yếu muốn sống sót thì phải biết chọn nơi để đứng trước khi đánh nhau, chứ không phải đánh nhau xong rồi mới tìm nơi để đứng. Thiên không dạy hắn bằng những lời lớn lao, mà chỉ dạy bằng những việc rất nhỏ, như chọn một góc phố nào để đứng khi trời mưa, chọn một con hẻm nào để rút lui khi bị đuổi, và chọn một người nào để tin khi không còn ai để tin. Những bài học đó, lúc đó nghe rất bình thường, nhưng tới bây giờ khi hắn đã là Ma Đế và đang đứng trước một dãy núi sắp thành chiến trường, hắn mới thấy những bài học đó vẫn còn đúng nguyên vẹn, chỉ là quy mô đã lớn hơn rất nhiều: từ một góc phố Sài Gòn thành một dãy núi Giang Châu, từ một con hẻm thành một chiến trường, và từ một người để tin thành cả một Ma Tông để giữ.
Đánh ở nơi mình chọn vẫn hơn đánh ở nơi kẻ khác chọn. Vì nơi mình chọn, mình biết dưới chân mình có gì, còn nơi kẻ khác chọn thì không.
Chương 740 — Chiếm núi đá
Dãy núi đá Giang Châu hiện ra trước mặt Ma Tông vào lúc bình minh, xám và lạnh, không có cây lớn, chỉ có đá và gió. Gió thổi qua khe đá nghe rít lên từng cơn, đá dưới chân lạnh tới mức hơi thở của người đi đầu cũng thành hơi trắng trong không khí. Long không cho quân đóng ở chân núi, vì đóng ở chân núi thì quân Tháp từ trên cao nhìn xuống sẽ thấy hết, và khi Tháp đánh xuống thì quân Ma Tông sẽ không có chỗ nào để tránh. Thay vào đó, hắn cho quân chia thành nhiều đội nhỏ, mỗi đội leo lên một mỏm đá cao khác nhau, chiếm các cao điểm trước khi quân Tháp tới.
Việc leo núi đá không dễ. Đá trơn vì sương đêm, có chỗ phải dùng cả tay và chân mới leo lên được, có chỗ phải buộc dây vào nhau để không ai bị rơi xuống khe. Một đệ tử trẻ suýt trượt chân ở một mỏm đá dốc, may mà người đi sau kịp nắm lấy tay hắn kéo lại. Long nhìn thấy cảnh đó, không quát mắng, chỉ nói với đội trưởng của đội đó một câu: “Leo chậm một chút cũng được, miễn là không ai rơi xuống. Người rơi xuống lúc leo núi thì chưa kịp đánh trận đã mất rồi.” Đội trưởng gật đầu, ra lệnh cho đội của mình leo chậm lại, bước chắc hơn, và từ đó không còn ai suýt rơi nữa.
Tới giữa buổi sáng, các đội Ma Tông đã chiếm được các mỏm đá cao, từ đó có thể nhìn xuống toàn bộ con đường mà quân Tháp sẽ phải đi qua. Ai chiếm được cao điểm trước thì người đó không cần đánh nhiều mà vẫn khiến đối phương phải ngước lên mỗi khi muốn tiến, và mỗi lần ngước lên như vậy thì đối phương sẽ chậm lại một nhịp, sẽ lộ ra sơ hở nhiều hơn. Long đứng trên mỏm đá cao nhất, nhìn xuống con đường trống phía xa, nơi mà quân Tháp sẽ xuất hiện trong những ngày tới, và hắn cảm thấy dãy núi này, dù lạnh và khô, lại là một chiến trường rất hợp với Ma Tông, vì Ma Tông quen đánh trong những nơi mà địa hình chia nhỏ đội hình đối phương.
Các đội Ma Tông sau khi chiếm mỏm đá thì bắt đầu đào hào cạn, dựng cọc gỗ, nhưng không dựng thành lũy lớn. Đoàn Dự hỏi Long vì sao không dựng thành để thủ cho chắc, Long đáp: “Thủ trong thành thì sẽ bị vây. Vây lâu thì hết lương thực, hết lương thực thì tự thua. Ta muốn Giang Châu thành một chiến trường mở, nơi quân Tháp tiến vào sẽ phải chia nhỏ ra theo từng khe đá, và mỗi khe đá đó sẽ là một nơi mà Ma Tông có thể đánh rồi rút, rút rồi lại đánh, chứ không phải là một nơi mà hai bên đứng đối mặt nhau để đánh một trận duy nhất.”
Tới trưa, toàn bộ dãy núi đá đã nằm trong tay Ma Tông. Các đội đã dựng xong cọc gỗ, đã đào xong hào cạn, đã phân công người canh từng mỏm đá và từng khe đá. Long đi một vòng qua các vị trí, kiểm tra từng chỗ một, có chỗ hắn bảo dời cọc gỗ sang trái một chút để chắn gió, có chỗ hắn bảo đào hào sâu thêm một chút để nước mưa không đọng lại. Những việc nhỏ đó, nếu làm qua loa thì khi trận đánh bắt đầu sẽ trở thành sơ hở lớn, còn nếu làm kỹ ngay từ đầu thì khi trận đánh bắt đầu, quân Ma Tông sẽ không phải lo về những việc nhỏ đó nữa.
Buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu ngả về phía tây và bóng núi đổ dài xuống con đường phía xa, Long đứng trên mỏm đá cao nhất, nhìn xuống con đường trống và nói với Đoàn Dự, giọng bình tĩnh như thể hắn đang nói về một việc rất bình thường: “Giờ thì Tháp muốn đánh cũng phải leo lên đây. Mà leo lên thì không còn là đánh bất ngờ nữa.” Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, và trong lòng hắn, hắn hiểu rằng Long vừa biến Giang Châu từ một nơi hẹn chiến của Tháp thành một nơi mà Tháp phải leo lên để đánh, và leo lên thì đã là một bất lợi ngay từ bước đầu tiên.
Khi trời tối hẳn, các đội Ma Tông bắt đầu đổi ca canh gác trên các mỏm đá. Ma Lang đi tuần quanh chân núi, bước chân rất nhẹ trên đá, thỉnh thoảng lại dừng lại ngửi gió rồi mới đi tiếp. Long đi một vòng cuối cùng qua các vị trí canh gác, hỏi từng đội trưởng xem lương khô còn đủ mấy ngày, nước còn đủ mấy ngày, và có ai bị thương khi leo núi hay không. Có đội trưởng báo rằng một đệ tử bị trẹo chân khi leo, Long bảo đưa đệ tử đó xuống chân núi nghỉ ngơi, không để hắn ở lại trên cao điểm với một cái chân đau, vì một người bị thương ở trên cao điểm lúc trận đánh bắt đầu sẽ trở thành gánh nặng cho cả đội, chứ không còn là một người chiến đấu nữa. Những việc nhỏ như vậy, Long làm rất kỹ, vì hắn biết một chiến trường, khi đã vào trận, sẽ không cho ai thời gian để sửa những việc nhỏ đã làm ẩu từ trước.
Chiếm cao điểm không phải để khoe sức mạnh. Là để buộc kẻ thù, từ lúc bắt đầu tiến quân, đã phải ngước lên nhìn mình.
Chương 741 — Bố trí trận pháp
Sau khi chiếm núi, Long cho người bố trí trận pháp, nhưng hắn không bố trí một trận pháp duy nhất mà bố trí ba lớp khác nhau, mỗi lớp có một việc riêng, và ba lớp đó nối với nhau thành một hệ thống mà người ngoài nhìn vào sẽ tưởng chỉ là một trận pháp bình thường. Lớp ngoài cùng chỉ để báo động khi có người lạ tiến vào, không giết người, không làm bị thương, chỉ phát ra một ánh sáng mờ và một tiếng rung rất nhẹ mà chỉ người canh trận mới cảm nhận được. Long giải thích cho Đoàn Dự rằng một trận pháp chỉ để báo động thì kẻ thù sẽ không đề phòng, vì họ sẽ tưởng đó chỉ là một trận pháp yếu, và họ sẽ cứ tiến vào mà không biết rằng mỗi bước tiến của họ đều đang được ghi lại.
Lớp giữa mới là lớp làm chậm bước chân và chia nhỏ đội hình. Lớp này không dùng sức mạnh lớn mà dùng địa hình của núi đá: những khe đá hẹp, những mỏm đá nhô ra, những đoạn đường mà chỉ đi được một người một lúc. Trận pháp ở lớp giữa khiến những người đi cùng một đội hình, khi bước vào khe đá, sẽ tự nhiên tách ra thành từng nhóm nhỏ, người đi trước sẽ nhanh hơn người đi sau một chút, người đi sau sẽ chậm lại một chút, và chỉ sau một đoạn đường ngắn, một đội hình vốn đi rất chỉnh tề sẽ trở thành nhiều nhóm nhỏ rời rạc, mỗi nhóm chỉ còn vài người và không còn nghe được lệnh của người chỉ huy chung nữa.
Lớp trong mới là nơi Ma Tông thật sự đứng. Ở lớp này, các đội Ma Tông đã bố trí sẵn vị trí, đã đào hào, đã dựng cọc, và đã tập dượt cách rút lui và phản công trong nhiều buổi chiều trước khi trận đánh bắt đầu. Long nói với các đội trưởng rằng lớp trong không phải là nơi để đánh một trận lớn duy nhất, mà là nơi để đánh nhiều trận nhỏ liên tiếp, mỗi trận nhỏ chỉ cần làm cho đối phương chậm lại thêm một chút, mệt thêm một chút, và khi đối phương đã mệt đủ thì mới là lúc đánh thật.
Đoàn Dự hỏi Long vì sao không bố trí trận pháp mạnh nhất ngay từ đầu, vì nếu bố trí mạnh nhất ngay từ đầu thì quân Tháp vừa tiến vào đã bị đánh cho tan ngay, không cần phải chờ tới lớp trong. Long đáp, giọng bình tĩnh và chậm rãi, như thể hắn đang giảng cho một đệ tử mới chứ không phải đang trả lời một câu hỏi của người đã theo hắn nhiều năm: “Trận mạnh nhất để dành cho lúc Thiên Tôn xuất hiện. Nếu dùng hết ngay từ đầu thì lúc Thiên Tôn tới, chúng ta sẽ không còn gì để dùng nữa. Một trận pháp mạnh, nếu dùng sớm quá, sẽ chỉ giết được những người đi đầu, còn những người đi sau, khi thấy người đi đầu chết, sẽ dừng lại và tìm cách khác. Còn một trận pháp làm chậm, nếu dùng đúng lúc, sẽ khiến cả đội hình đối phương tự chia nhỏ ra mà không cần chúng ta phải giết ai cả.”
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu và ghi lại lời Long vào cuốn sổ của mình. Hắn biết Long đã tính tới việc nếu Thiên Tôn không tới thì trận pháp đó sẽ dùng cho người chỉ huy đội hình của Tháp ở phía sau, chứ không phải cho những người đi đầu tiên.
Đêm đó, trận pháp được thắp lên từng lớp một, ánh sáng mờ như những sợi chỉ trên núi đá, lúc sáng lúc tối theo nhịp gió thổi qua khe đá. Từ xa nhìn lại, Giang Châu không giống một chiến trường mà giống một ngọn núi đang thức, chờ người tới. Các đội Ma Tông ngồi quanh những đống lửa nhỏ, ăn lương khô, kiểm tra vũ khí lần cuối, và thỉnh thoảng lại nhìn lên những sợi chỉ ánh sáng trên núi như thể họ đang nhìn một thứ gì đó rất quen thuộc mà cũng rất lạ. Long đi một vòng qua các đội, không nói nhiều, chỉ vỗ vai vài người, hỏi vài câu ngắn về lương thực và nước uống, rồi quay về lều của mình.
Trong lều, Long ngồi một mình, nhìn bản đồ núi đá Giang Châu trải trên bàn, trên đó đã được đánh dấu ba lớp trận pháp bằng ba màu mực khác nhau. Hắn nhìn bản đồ rất lâu, tay thỉnh thoảng lại di chuyển một quân cờ nhỏ từ vị trí này sang vị trí khác, như thể hắn đang tập dượt lại trận đánh sắp tới trong đầu mình một lần nữa. Hắn nghĩ về Thiên Tôn, về Duy Tôn Kiếm, về những lần hắn từng đấu với Thiên Tôn trước đây, và hắn tự nhủ rằng lần này, trận đánh sẽ không quyết định bằng việc ai có trận pháp mạnh hơn, mà bằng việc ai biết giữ lại trận pháp mạnh nhất của mình lâu hơn.
Khi trời gần sáng, Long thổi tắt đèn dầu trong lều, nằm xuống một tấm chiếu mỏng và nhắm mắt lại, nhưng hắn không ngủ ngay. Hắn vẫn nghe thấy tiếng gió thổi qua khe đá ngoài lều, tiếng Ma Lang đi tuần quanh chân núi, và tiếng trận pháp ở lớp ngoài thỉnh thoảng lại rung lên rất nhẹ khi có một con thú hoang đi qua. Những tiếng động đó, nghe thì rất bình thường, nhưng với Long thì chúng lại là dấu hiệu cho thấy trận pháp của hắn đang hoạt động đúng như hắn đã tính, và khi quân Tháp tới, trận pháp đó sẽ hoạt động đúng như vậy, chỉ khác là lúc đó người đi qua sẽ không phải là thú hoang mà là quân Tháp.
Trận pháp mạnh nhất không phải là trận giết được nhiều người nhất. Là trận khiến kẻ thù tự chia nhỏ mình ra trước khi trận đánh thật sự bắt đầu.
Chương 742 — Duy Tôn Kiếm trở lại
Thiên Tôn tới Giang Châu vào ngày thứ ba, không mang theo đại quân, chỉ mang theo Duy Tôn Kiếm và vài Tôn Sứ thân tín. Hắn đi bộ lên núi đá, không cưỡi thú, không dùng thần thông để bay qua trận pháp, như thể hắn muốn tự mình bước qua từng lớp báo động của Ma Tông để xem Long đã bố trí những gì. Bước chân của hắn rất đều, rất chậm, mỗi bước đều đặt xuống đá một cách chắc chắn, và tiếng bước chân của hắn vang lên trong khe đá nghe khô và rõ, không giống tiếng bước chân của một người đang vội mà giống tiếng bước chân của một người đang đi dạo trong sân nhà mình.
Ma Tông không ngăn hắn ở lớp ngoài. Long đã ra lệnh từ trước: để Thiên Tôn đi qua lớp báo động, chỉ ngăn ở lớp giữa nếu hắn muốn tiến thẳng tới nơi Long đứng. Lệnh đó khiến nhiều đệ tử Ma Tông thắc mắc, vì họ tưởng rằng trận pháp là để ngăn kẻ thù, chứ không phải để cho kẻ thù đi qua. Đoàn Dự giải thích cho họ rằng một đối thủ xứng tầm, nếu bị ngăn ngay từ ngoài, sẽ quay về và đánh theo cách khác khó đoán hơn, còn để hắn đi vào, ít nhất Long còn biết hắn đang ở đâu, đang đi theo đường nào, và đang nhìn thấy những gì. Một kẻ thù mà mình biết rõ vị trí thì vẫn còn dễ đối phó hơn một kẻ thù mà mình không biết hắn đang ở đâu.
Thiên Tôn đi qua lớp báo động mà không dừng lại, mắt hắn quét qua những sợi chỉ ánh sáng mờ trên núi đá, thỉnh thoảng lại dừng lại nhìn một sợi chỉ lâu hơn một chút, như thể hắn đang đọc một thứ gì đó từ những sợi chỉ đó. Hắn không phá trận pháp, cũng không thử sức mạnh của trận pháp, hắn chỉ đi qua như một người khách đi qua một khu vườn mà chủ nhà đã mở cửa sẵn. Thái độ đó khiến các đội Ma Tông ở lớp giữa càng cảnh giác hơn, vì họ biết một người đi qua trận pháp của đối phương mà không phá trận pháp thì hoặc là người đó quá mạnh để không cần phá, hoặc là người đó đang muốn xem trận pháp đó hoạt động như thế nào để lần sau phá cho đúng cách.
Khi Thiên Tôn tới mỏm đá cao nhất, nơi Long đang đứng, hắn dừng lại, cách Long chừng mười bước chân, và nhìn Long rất lâu mà không nói gì. Gió thổi qua mỏm đá, làm áo choàng của cả hai người bay nhẹ, và trong khoảnh khắc đó, không ai trong hai người lên tiếng trước. Cuối cùng, Thiên Tôn là người lên tiếng, giọng bình tĩnh và rõ ràng, không có sự kiêu ngạo như lần trước ở Thập Lục Tháp, cũng không có sự tức giận như một người đang đi trả thù.
“Lần trước ở Thập Lục Tháp, ta đã khinh ngươi.” Thiên Tôn nói, mắt nhìn thẳng vào Long, không nhìn sang nơi khác. “Lần này thì không.” Câu nói đó ngắn, nhưng nó nói ra một điều mà rất ít đối thủ của Thiên Tôn từng nghe hắn nói: hắn đã từng khinh địch, và hắn đã nhận ra điều đó là sai. Một người mạnh, khi nhận ra mình từng khinh địch, thì lần sau hắn sẽ đánh cẩn thận hơn rất nhiều, và sự cẩn thận đó mới là thứ đáng sợ nhất, vì nó không còn để lại sơ hở cho đối phương lợi dụng nữa.
Long gật đầu, không đáp lại bằng lời khoe khoang, cũng không đáp lại bằng một câu khiêu khích. Hắn chỉ đặt tay lên chuôi Huyết Sát Đao, một động tác rất nhỏ, rất bình thường, nhưng lại nói lên rất nhiều: hắn đã sẵn sàng, và hắn cũng không còn đánh bằng sự liều mạng như trước nữa. Hai người đứng đối mặt nhau trên mỏm đá cao nhất, giữa họ là một khoảng trống không lớn không nhỏ, và xung quanh họ là núi đá, gió, và những đội Ma Tông cùng Tôn Sứ đang đứng ở xa, chờ xem hai người này sẽ làm gì tiếp theo.
Ma Ảnh đứng ở lớp trận pháp trong, không can thiệp, chỉ nhìn. Hắn biết Long không cần hắn lúc này, và can thiệp lúc này sẽ chỉ khiến Thiên Tôn có cớ nói rằng Long không dám đấu một mình. Tà Tôn cũng đứng yên, nhưng mắt hắn không rời khỏi ba Tôn Sứ đi cùng Thiên Tôn, vì hắn biết trận đơn đấu này có thể biến thành trận tập thể bất kỳ lúc nào, và khi đó, vị trí của hắn sẽ là ở phía phải của Long, nơi mà hắn đã tập dượt nhiều lần trong những ngày qua. Cả hai phân thân đều im lặng, như hai cái bóng đã quen đứng cùng Long trong nhiều trận đánh, và sự im lặng đó khiến không khí trên mỏm đá càng trở nên căng thẳng hơn.
Thiên Tôn rút Duy Tôn Kiếm ra khỏi vỏ một cách chậm rãi, tiếng kiếm rời vỏ nghe như tiếng kim loại cọ vào đá, khô và lạnh. Long cũng rút Huyết Sát Đao ra, sát ý trong đao tràn ra một chút rồi được hắn thu lại ngay, như thể hắn đang nhắc nhở chính mình rằng lần này, hắn sẽ để tay mình dẫn sát ý, chứ không để sát ý dẫn tay mình. Hai thanh vũ khí, một kiếm một đao, đối mặt nhau trên mỏm đá cao nhất của Giang Châu, và trận đấu sắp bắt đầu, nhưng chưa ai ra chiêu đầu tiên, vì cả hai đều đang chờ đối phương ra chiêu trước để xem đối phương đã thay đổi như thế nào kể từ lần gặp trước.
Đối thủ đáng sợ nhất không phải là kẻ tới với đại quân. Là kẻ tới một mình, đi bộ qua trận pháp của ngươi, chỉ để nhìn rõ ngươi đã chuẩn bị những gì.
Chương 743 — Huyết Sát Đao đối Duy Tôn Kiếm
Trận đấu bắt đầu không có tiếng trống, không có lời tuyên chiến, không có ai hô lên rằng trận đấu đã bắt đầu. Duy Tôn Kiếm của Thiên Tôn vung lên trước, ánh kiếm thẳng và nặng, như một lưỡi kiếm đã quen ra lệnh chứ không quen thương lượng. Ánh kiếm đó không hoa mỹ, không có nhiều biến hóa, chỉ có một đường thẳng duy nhất từ trên xuống, nhưng đường thẳng đó lại rất khó đỡ, vì nó không cho đối phương thời gian để suy nghĩ xem nên đỡ bằng cách nào, mà chỉ cho đối phương một lựa chọn duy nhất là đỡ hoặc tránh.
Huyết Sát Đao của Long đỡ lại, tiếng kim loại va vào nhau vang lên chát chúa trong khe đá, làm cho vài viên đá nhỏ trên mỏm đá rung lên rồi rơi xuống. Sát ý trong đao tràn ra như một làn khói đen mỏng, nhưng Long không để sát ý dẫn tay mình, hắn để tay mình dẫn sát ý. Hắn cảm nhận được sát ý đang muốn kéo tay hắn đi nhanh hơn, mạnh hơn, liều hơn, nhưng hắn kìm lại, chỉ để sát ý đi theo nhịp của hắn, chứ không để sát ý tự đi theo nhịp của nó. Đó là điều mà hắn đã học được sau nhiều lần dùng Huyết Sát Đao, và cũng là điều mà hắn đã phải trả giá rất nhiều mới học được.
Hai người đổi chiêu rất nhanh, nhưng không ai dùng chiêu mạnh nhất ngay. Thiên Tôn thử điểm yếu ở vai trái của Long, nơi hắn nhớ Long từng bị thương trong trận trước ở Thập Lục Tháp. Kiếm của hắn chém về phía vai trái ba lần liên tiếp, mỗi lần đều nhanh hơn lần trước một chút, như thể hắn muốn xem Long còn đau ở vai trái hay không, và nếu còn đau thì Long sẽ đỡ như thế nào. Long đỡ cả ba lần, không để lộ ra rằng vai trái của hắn còn đau hay không, và hắn cũng không phản công ngay vào vai trái của Thiên Tôn, vì hắn biết Thiên Tôn cũng đang thử hắn như vậy.
Long thử điểm yếu ở bước chân của Thiên Tôn, nơi hắn nhớ Thiên Tôn từng chậm lại một nhịp khi rút kiếm. Đao của hắn chém về phía chân Thiên Tôn hai lần, không phải để chém trúng mà để xem Thiên Tôn sẽ di chuyển chân như thế nào khi bị ép. Thiên Tôn di chuyển chân rất nhanh, không còn chậm lại một nhịp như trước nữa, và Long hiểu ngay rằng Thiên Tôn đã sửa điểm yếu cũ của mình, giống như Long cũng đã sửa điểm yếu ở vai trái của mình. Cả hai đều nhớ điểm yếu cũ của nhau, và cả hai đều đã sửa điểm yếu cũ của mình, vì vậy trận đấu này không còn là trận đấu của những điểm yếu cũ nữa, mà là trận đấu của những điểm yếu mới mà cả hai đều chưa biết.
Tới chiêu thứ mười, rồi chiêu thứ hai mươi, rồi chiêu thứ ba mươi, nhịp đấu vẫn nhanh nhưng không còn là nhịp đấu của hai người đang cố giết nhau ngay lập tức nữa, mà là nhịp đấu của hai người đang thăm dò nhau một cách rất cẩn thận. Mỗi chiêu đều có một mục đích thăm dò, mỗi lần đỡ đều có một mục đích kiểm tra, và mỗi lần lùi lại đều có một mục đích để xem đối phương sẽ tiến lên như thế nào. Những người đứng xem ở xa, cả Ma Tông lẫn Tôn Sứ của Tháp, đều im lặng nhìn, không ai reo hò, không ai cổ vũ, vì họ biết trận đấu này không phải là trận đấu để xem cho vui, mà là trận đấu mà chỉ cần một sơ hở nhỏ cũng có thể quyết định thắng thua.
Tới chiêu thứ ba mươi, núi đá dưới chân họ bắt đầu nứt ra từng đường nhỏ, những đường nứt lan ra từ chỗ hai người đang đứng, rồi lan sang những mỏm đá xung quanh. Đá vụn rơi xuống khe, tiếng đá rơi nghe lách tách trong gió. Không ai lùi, không ai tiến thêm được một bước, nhưng cả hai đều hiểu: trận này khác trận ở Thập Lục Tháp, vì lần này không ai còn đánh bằng sự khinh địch hay liều mạng nữa, mà cả hai đều đang đánh bằng sự cẩn thận và kinh nghiệm mà họ đã tích lũy được sau nhiều trận đánh trước đây.
Thiên Tôn dừng lại một nhịp rất nhỏ sau chiêu thứ ba mươi, hít một hơi dài, mắt nhìn Long như thể hắn đang đánh giá lại đối thủ của mình một lần nữa. Long cũng dừng lại một nhịp, tay vẫn giữ chặt chuôi đao, mắt nhìn Thiên Tôn như thể hắn cũng đang đánh giá lại. Trong khoảnh khắc dừng lại đó, gió thổi qua mỏm đá mạnh hơn một chút, làm áo choàng của cả hai bay lên, và cả hai đều biết rằng trận đấu này sẽ còn kéo dài, và người thắng cuối cùng sẽ không phải là người ra chiêu mạnh nhất đầu tiên, mà là người giữ được sự bình tĩnh lâu nhất.
Khi trận đấu tiếp tục, cả hai đều đánh chậm lại một chút, không phải vì mệt mà vì họ muốn nhìn rõ hơn từng chiêu của đối phương. Thiên Tôn đánh chậm lại để nhìn rõ cách Long dùng Huyết Sát Đao khi không còn liều mạng, Long đánh chậm lại để nhìn rõ cách Thiên Tôn giữ Duy Tôn Kiếm khi không còn khinh địch. Một trận đấu giữa hai người đã mạnh lên, khi đánh chậm lại, lại nguy hiểm hơn khi đánh nhanh, vì mỗi chiêu chậm đều là một chiêu đã tính kỹ, và một chiêu đã tính kỹ thì khó đỡ hơn một chiêu nhanh nhưng vội vàng.
Khi cả hai bên đều nhớ điểm yếu cũ của nhau, trận đấu không còn quyết định bằng sức mạnh nữa. Nó quyết định bằng việc ai đã sửa điểm yếu của mình kỹ hơn.
Chương 744 — Không còn khinh địch, không còn liều mạng
Thiên Tôn đánh chậm lại sau ba mươi chiêu, không phải vì mệt mà vì hắn muốn nhìn rõ hơn cách Long dùng Huyết Sát Đao. Hắn đã từng thấy Long dùng đao một cách liều mạng, để sát ý dẫn tay, và hắn đã từng lợi dụng điều đó để ép Long phải lộ ra sơ hở. Lần này, hắn nhìn thấy Long dùng đao khác hẳn: mỗi nhát đao đều có điểm dừng, mỗi lần đỡ đều có một bước lùi nhỏ để giữ thăng bằng, và sát ý trong đao, dù vẫn tràn ra, nhưng lại không còn tràn ra một cách mất kiểm soát nữa. Thiên Tôn nhìn thấy điều đó và trong lòng hắn, hắn biết rằng Long đã không còn là đối thủ mà hắn từng khinh nữa.
Long cũng đánh chậm lại, không phải vì sợ mà vì hắn muốn nhìn rõ hơn cách Thiên Tôn giữ Duy Tôn Kiếm khi không còn tấn công dồn dập. Trước đây, Thiên Tôn thường tấn công dồn dập, dùng sức mạnh của kiếm để ép đối phương phải lùi liên tục, và khi đối phương lùi đủ nhiều thì sẽ lộ ra sơ hở ở chân. Lần này, Thiên Tôn không tấn công dồn dập nữa, mà đánh từng chiêu một, mỗi chiêu đều chắc chắn, mỗi chiêu đều giữ lại một phần sức để rút về nếu cần. Long nhìn thấy điều đó và hắn biết rằng Thiên Tôn cũng đã thay đổi, và sự thay đổi đó khiến trận đấu này khó hơn rất nhiều so với trận đấu trước đây.
Ma Ảnh đứng ở lớp trận pháp trong, không can thiệp, chỉ nhìn. Hắn biết Long không cần hắn lúc này, và can thiệp lúc này sẽ chỉ khiến Thiên Tôn có cớ nói rằng Long không dám đấu một mình. Nhưng trong lòng Ma Ảnh, hắn cũng đang quan sát Thiên Tôn rất kỹ, vì hắn biết nếu trận đấu này biến thành trận tập thể thì hắn sẽ phải là người đầu tiên xông lên ở phía trái, và hắn cần biết Thiên Tôn sẽ ra chiêu như thế nào khi bị hai người cùng đánh. Hắn đứng yên, tay đặt hờ lên vũ khí của mình, mắt không rời khỏi Thiên Tôn một giây nào.
Tà Tôn cũng đứng yên, nhưng mắt hắn không rời khỏi ba Tôn Sứ đi cùng Thiên Tôn. Hắn biết trận đơn đấu này có thể biến thành trận tập thể bất kỳ lúc nào, và khi đó, vị trí của hắn sẽ là ở phía phải của Long, nơi mà hắn đã tập dượt nhiều lần trong những ngày qua. Hắn cũng biết rằng ba Tôn Sứ kia, dù đang đứng yên, cũng đang quan sát Ma Ảnh và Long giống như hắn đang quan sát họ, và chỉ cần một người trong số họ di chuyển thì cả trận đấu sẽ thay đổi ngay lập tức. Sự im lặng giữa các phân thân và các Tôn Sứ, dù không ai nói gì, lại là một phần quan trọng của trận đấu, vì nó cho thấy cả hai bên đều đang chờ một tín hiệu để biến trận đơn đấu thành trận tập thể.
Thiên Tôn bỗng đổi chiêu, từ kiếm thẳng chuyển sang kiếm vòng, ép Long phải lùi một bước đầu tiên trong trận. Kiếm vòng của hắn không chém thẳng mà vẽ thành một vòng tròn quanh Long, khiến Long không thể đỡ bằng một nhát đao thẳng mà phải di chuyển chân để tránh vòng tròn đó. Long lùi, nhưng lùi về đúng vị trí mà trận pháp trong đã bố trí sẵn, nơi sát ý của Huyết Sát Đao được trận pháp giữ lại chứ không tản ra. Một bước lùi, nếu lùi đúng chỗ, cũng là một cách tiến, vì nó đưa Long về đúng vị trí mà hắn đã chuẩn bị sẵn từ trước, nơi mà hắn có thể phản công mạnh hơn.
Khi Long lùi về đúng vị trí, hắn cảm nhận được trận pháp dưới chân mình rung lên rất nhẹ, như thể trận pháp đang nhận ra hắn và đang giữ lại sát ý của hắn để không tản ra ngoài. Hắn biết rằng vị trí này, hắn đã chọn từ trước khi trận đấu bắt đầu, và hắn đã tập dượt việc lùi về vị trí này nhiều lần trong những ngày qua. Thiên Tôn, khi thấy Long lùi, ban đầu tưởng rằng Long đã bắt đầu yếu đi, nhưng khi thấy Long lùi về đúng một vị trí mà trận pháp đang phát sáng nhẹ, hắn hiểu ngay rằng bước lùi đó không phải là yếu đi mà là một phần của kế hoạch mà Long đã chuẩn bị sẵn.
Thiên Tôn không đuổi theo ngay mà dừng lại một nhịp, nhìn vị trí mà Long đang đứng và nhìn trận pháp dưới chân Long. Hắn biết rằng nếu hắn đuổi theo vào vị trí đó thì hắn sẽ bước vào trận pháp của Long, và khi đó hắn sẽ không còn đánh một mình với Long nữa mà sẽ đánh với cả trận pháp của Long. Vì vậy hắn chọn cách đứng yên, giữ khoảng cách, và chờ Long phải bước ra khỏi vị trí đó để tiếp tục trận đấu. Hai người cứ đứng như vậy một lúc, một người đứng trong trận pháp, một người đứng ngoài trận pháp, và cả hai đều biết rằng trận đấu lúc này không còn là trận đấu của kiếm và đao nữa, mà là trận đấu của việc ai sẽ là người đầu tiên phải rời khỏi vị trí có lợi của mình.
Cuối cùng, Long bước ra khỏi vị trí trận pháp trước, không phải vì bị ép mà vì hắn muốn tiếp tục trận đấu theo cách của mình. Thiên Tôn nhìn thấy điều đó, gật đầu rất nhẹ, như thể hắn cũng công nhận rằng Long đã không còn là người chỉ biết dựa vào trận pháp hay liều mạng nữa.
Lùi một bước không phải lúc nào cũng là thua. Nếu bước lùi đó đưa ngươi về đúng vị trí đã chuẩn bị sẵn, thì đó cũng là một cách tiến.
Chương 745 — Tiếng chuông trong Tháp
Đúng lúc trận đấu đang ngang tay, một tiếng chuông vang lên từ phía Thập Lục Tháp, xa tới mức chỉ những người có tu vi cao mới nghe rõ. Tiếng chuông đó không vang lên một lần rồi tắt mà vang lên ba lần liên tiếp, mỗi lần đều dài và trầm, như tiếng chuông báo hiệu một việc lớn đã xảy ra trong chính Tháp. Những người có tu vi thấp trong Ma Tông chỉ nghe thấy tiếng chuông rất mờ, như tiếng gió thổi qua khe đá, nhưng những người có tu vi cao như Long, Thiên Tôn, Ma Ảnh và Tà Tôn đều nghe rõ từng hồi chuông, và họ đều biết tiếng chuông đó không phải là tiếng chuông báo giờ, mà là tiếng chuông báo biến cố nội bộ, loại chuông mà Tháp chỉ đánh khi có chuyện lớn xảy ra trong chính Tháp, chuyện mà không thể chờ tới khi trận đánh ở Giang Châu kết thúc mới báo.
Thiên Tôn nghe thấy tiếng chuông, tay cầm kiếm khựng lại một nhịp rất nhỏ, nhỏ tới mức chỉ Long mới nhận ra. Hắn đang ở giữa một chiêu kiếm vòng, kiếm đã vẽ được nửa vòng tròn, nhưng khi tiếng chuông vang lên, tay hắn khựng lại, vòng tròn kiếm dừng lại giữa chừng, và ánh kiếm cũng mờ đi một chút. Long nhìn thấy sự khựng lại đó, nhưng hắn không lợi dụng nó để tấn công ngay, vì hắn biết một người đang nghe tin biến cố nội bộ của phe mình mà bị tấn công ngay lúc đó thì sẽ không còn là một trận đấu công bằng nữa, mà sẽ trở thành một trận đánh lén. Long chỉ đứng yên, đao vẫn giữ trong tay, mắt nhìn Thiên Tôn, chờ xem Thiên Tôn sẽ làm gì tiếp theo.
Thiên Tôn nhìn về phía Tháp, nơi tiếng chuông vừa vang lên, rồi nhìn lại Long, ánh mắt của hắn lúc này không còn là ánh mắt của một người đang đấu kiếm nữa mà là ánh mắt của một người đứng đầu một tổ chức đang gặp biến cố. Hắn biết rằng nếu hắn tiếp tục đánh ở Giang Châu mà không quay về Tháp thì biến cố trong Tháp có thể sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, và khi hắn quay về thì có thể đã muộn. Nhưng hắn cũng biết rằng nếu hắn rút lui giữa trận thì hắn sẽ để lại cho Long một ấn tượng rằng Tháp của hắn không ổn định, và Long có thể sẽ lợi dụng sự không ổn định đó để đánh Tháp sau này. Hai suy nghĩ đó giằng co trong đầu hắn chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn, nhưng khoảnh khắc đó cũng đủ để hắn đưa ra quyết định.
Thiên Tôn tra kiếm vào vỏ, một động tác rất chậm và rất rõ ràng, như thể hắn muốn mọi người xung quanh đều nhìn thấy rằng hắn đang rút lui một cách có chủ ý, chứ không phải đang chạy trốn. Hắn nhìn Long và nói một câu ngắn trước khi rút lui: “Lần sau, ta sẽ không rút.” Câu nói đó không có sự tức giận, không có sự đe dọa lớn tiếng, mà chỉ có một sự khẳng định rất bình tĩnh, như thể hắn đang hứa với chính mình nhiều hơn là hứa với Long. Hắn nói xong, quay người lại, bước xuống núi đá theo con đường mà hắn đã đi lên, bước chân vẫn đều và chậm, không vội vàng, không chạy.
Ba Tôn Sứ đi cùng Thiên Tôn cũng quay người đi theo hắn, không ai nhìn lại Long hay Ma Tông, nhưng bước chân của họ cũng không vội vàng như những người đang chạy trốn. Họ đi theo Thiên Tôn như những người đang đi về để xử lý một việc quan trọng hơn trận đấu ở Giang Châu, và việc quan trọng đó, dù họ không nói ra, cũng đủ để Long hiểu rằng biến cố trong Tháp không phải là một việc nhỏ. Ma Ảnh và Tà Tôn đứng yên, không đuổi theo, vì họ biết Long sẽ không ra lệnh đuổi theo lúc này, và họ cũng biết rằng đuổi theo một người đang rút vì biến cố nội bộ sẽ chỉ khiến Tháp coi Ma Tông là kẻ thừa cơ.
Long không đuổi theo. Hắn đứng trên mỏm đá cao nhất, nhìn Thiên Tôn đi xuống núi, Duy Tôn Kiếm vẫn chưa tra vào vỏ hoàn toàn mà vẫn còn lộ ra một đoạn ngắn, như thể Thiên Tôn vẫn còn sẵn sàng rút kiếm ra bất kỳ lúc nào nếu có người đuổi theo. Long nhìn theo cho tới khi bóng của Thiên Tôn và ba Tôn Sứ khuất sau một mỏm đá lớn, rồi hắn mới hạ đao xuống, thở ra một hơi dài. Đoàn Dự đi tới bên cạnh hắn, hỏi nhỏ: “Chúng ta có nên đuổi theo không, Ma Đế?” Long lắc đầu, đáp: “Không. Đuổi theo lúc này sẽ chỉ khiến Tháp coi chúng ta là kẻ thừa cơ, và sẽ khiến Thiên Tôn lần sau đánh với lòng hận thù chứ không còn đánh bằng sự tôn trọng đối thủ nữa. Một đối thủ đánh bằng hận thù thì khó đoán hơn một đối thủ đánh bằng sự tôn trọng rất nhiều.”
Khi trời bắt đầu tối, Long vẫn đứng trên mỏm đá, nhìn về phía Tháp xa xa. Hắn tự nhủ rằng trận đấu hôm nay, dù chưa phân thắng bại, cũng đã cho hắn biết một điều quan trọng: Tháp không còn là một khối thống nhất như trước nữa, và sự không thống nhất đó, nếu được khai thác đúng cách, có thể còn quan trọng hơn cả một trận thắng trên chiến trường. Đêm đó, Ma Tông không ăn mừng mà chỉ thu dọn chiến trường lặng lẽ, kiểm tra lại trận pháp và canh gác cẩn thận hơn, vì một đối thủ rút lui vì biến cố nội bộ thì sẽ quay lại, và lần sau hắn sẽ không rút lui nữa.
Có những trận đấu dừng lại không phải vì đã phân thắng bại. Nó dừng lại vì ở một nơi khác, có một biến cố lớn hơn trận đấu đang xảy ra.
Chương 746 — Trưởng lão bán tin
Tiếng chuông trong Tháp vang lên vì một trưởng lão đã bị phát hiện bán tin cho tổ chức Con Mắt từ lâu, và người phát hiện ra việc đó không phải là Thiên Tôn hay một Tôn Sứ cao cấp, mà là một đệ tử canh kho tin tức, một người mà bình thường không ai trong Tháp để ý tới. Đệ tử đó làm việc trong kho tin tức đã nhiều năm, ngày nào cũng sắp xếp những tờ tin tức, ghi ngày tháng lên từng tờ, và đưa tin tới tay các Tôn Sứ theo đúng thứ tự. Chính vì làm việc đó mỗi ngày mà hắn nhận ra một điều rất lạ: cùng một tin tức của Tháp lại xuất hiện ở ngoài Tháp sớm hơn cả khi tin đó được đưa tới tay các Tôn Sứ. Tin tức, nếu đi nhanh hơn cả người đưa tin, thì chắc chắn đã có một đường khác để đi, một đường mà không ai trong Tháp biết, hoặc biết mà giả vờ không biết.
Đệ tử đó không báo cáo ngay mà lặng lẽ ghi lại những lần tin tức xuất hiện sớm như vậy trong nhiều ngày, mỗi lần đều ghi rõ tin gì, xuất hiện ở đâu, và xuất hiện sớm hơn bao nhiêu giờ so với thời gian tin đó được đưa tới tay Tôn Sứ. Khi hắn đã ghi đủ nhiều lần để không còn ai có thể nói đó chỉ là trùng hợp, hắn mới mang cuốn sổ ghi chép của mình tới gặp Ngụy Siêu, vì Ngụy Siêu là Chấp Pháp trưởng lão, người duy nhất trong Tháp mà hắn tin rằng sẽ xử lý việc này theo luật chứ không xử lý theo phe phái. Ngụy Siêu đọc cuốn sổ rất kỹ rồi bảo đệ tử đó giữ kín việc này.
Trưởng lão bị bắt ngay trong phòng của mình vào một buổi chiều, khi hắn đang ngồi uống trà và xem lại những tờ tin tức cũ. Người bắt hắn không phải là một đội quân lớn mà chỉ là vài đệ tử của Chấp Pháp, đi rất nhẹ, gõ cửa rất khẽ, và khi cửa mở ra thì họ đã đứng sẵn ở cả hai phía. Trưởng lão nhìn thấy họ, không chống cự, không chạy trốn, cũng không tỏ ra bất ngờ quá mức, như thể hắn đã biết trước rằng ngày này sẽ tới, chỉ là không biết nó tới sớm hay muộn. Trên bàn hắn vẫn còn một túi Thủy Ngọc chưa kịp cất, miệng túi mở hé, ánh Thủy Ngọc lấp lánh dưới ánh đèn dầu, và bên cạnh túi Thủy Ngọc là một tờ giấy ghi lại những tin hắn đã bán trong tháng qua, chữ viết rất cẩn thận, như thể hắn ghi lại để tự nhắc mình chứ không phải để đưa cho ai.
Hắn không phủ nhận khi Ngụy Siêu hỏi. Hắn chỉ nói, giọng bình tĩnh một cách kỳ lạ, rằng hắn bán tin không phải vì hắn ghét Tháp, mà vì hắn cần Thủy Ngọc để giữ cho chi nhánh của mình không bị cắt lương thực. Chi nhánh của hắn nằm ở một vùng núi xa, nơi mà lương thực vận chuyển tới rất khó khăn, và nếu không có Thủy Ngọc để đổi lấy lương thực thì những đệ tử trong chi nhánh đó sẽ phải rời đi hoặc chết đói. Hắn nói rằng hắn đã từng xin Tháp tăng lương thực cho chi nhánh đó nhiều lần, nhưng lần nào cũng bị từ chối với lý do Tháp đang thiếu thốn chung, và cuối cùng hắn đã chọn cách bán tin để tự cứu chi nhánh của mình, dù hắn biết cách đó là sai luật.
Thiên Tôn tới sau đó, không lâu sau khi trưởng lão bị bắt, và hắn nhìn túi Thủy Ngọc và tờ giấy ghi tin trên bàn rất lâu mà không nói gì. Căn phòng im lặng tới mức chỉ còn nghe thấy tiếng trà trong chén của trưởng lão đã nguội dần và tiếng bước chân của các đệ tử Chấp Pháp đứng ngoài cửa. Thiên Tôn không hỏi thêm về lý do, vì lý do dù có cảm động tới đâu cũng không thay đổi được việc trưởng lão đã bán tin. Hắn chỉ hỏi một câu duy nhất, giọng rất thấp nhưng rất rõ: “Ngươi bán cho ai?” Trưởng lão nhìn Thiên Tôn, im lặng một lúc rồi đáp, giọng run nhưng vẫn rõ từng chữ: “Ta không bán cho Con Mắt. Ta bán cho người đứng trên Con Mắt.”
Câu trả lời đó khiến cả căn phòng càng im lặng hơn. Ngụy Siêu đứng bên cạnh, tay ghi lại câu nói đó vào cuốn sổ của mình, nét chữ của hắn hơi run lên một chút, vì hắn biết câu nói đó mở ra một vấn đề lớn hơn rất nhiều so với việc một trưởng lão bán tin. Nếu trưởng lão bán tin cho Con Mắt thì Tháp chỉ cần tìm và diệt Con Mắt là xong, nhưng nếu trưởng lão bán tin cho người đứng trên Con Mắt thì có nghĩa là Con Mắt chỉ là một lớp vỏ bên ngoài, và phía sau lớp vỏ đó còn có một người khác mà không ai trong Tháp từng nhìn thấy mặt. Một người như vậy, nếu muốn tìm, sẽ không thể tìm bằng cách bắt một trưởng lão bán tin, mà phải tìm bằng cách lần theo từng sợi dây tin tức một.
Trưởng lão sau khi nói xong câu đó thì không nói thêm gì nữa, dù Thiên Tôn hỏi thêm vài câu khác. Hắn chỉ ngồi yên, nhìn túi Thủy Ngọc trên bàn như thể hắn đang nhìn lại cả quãng thời gian hắn đã bán tin, và hắn biết rằng dù hắn có nói thêm gì đi nữa thì kết cục của hắn cũng sẽ không thay đổi. Ngụy Siêu ra lệnh cho các đệ tử Chấp Pháp đưa trưởng lão đi, và khi trưởng lão bước ra khỏi phòng, hắn đi rất chậm, không cần ai dìu, không cần ai đẩy, như một người đã chấp nhận số phận của mình từ lâu và chỉ còn chờ ngày nó tới.
Kẻ bán tin hiếm khi nghĩ mình đang phản bội. Hắn thường nghĩ mình chỉ đang bán một thứ mà người khác cũng đang bán, để giữ cho người của mình còn sống.
Chương 747 — Thủy Ngọc đổi tin
Thiên Tôn xử lý trưởng lão bán tin ngay tại chỗ, trước mặt các Tôn Sứ còn lại, không phải để khoe sức mạnh mà để những người khác trong Tháp nhìn thấy cái giá của việc bán tin. Việc xử lý diễn ra trong đại điện, nơi mà buổi họp chia phe mới diễn ra vài ngày trước, và lần này đại điện còn im lặng hơn cả lần trước. Các Tôn Sứ ngồi hai bên, không ai nói gì, chỉ nhìn trưởng lão đang đứng ở giữa điện, tay vẫn còn bị trói nhẹ bằng một sợi dây mà các đệ tử Chấp Pháp đã buộc từ trước. Trưởng lão không cầu xin, không khóc lóc, chỉ đứng thẳng và nhìn về phía trước, như thể hắn muốn giữ lại một chút尊严 cuối cùng trước khi chết.
Thiên Tôn không nói dài dòng, hắn chỉ đọc tội của trưởng lão một lần, ngắn gọn và rõ ràng, rồi ra tay. Trưởng lão chết nhanh, không kịp nói thêm tên của người đứng trên Con Mắt, chỉ kịp để lại một câu nói dở dang về một đồng xu. Câu nói đó rất ngắn, chỉ có vài chữ, và khi hắn nói tới chữ đồng xu thì giọng hắn đã tắt hẳn, như thể hắn muốn nói thêm một điều gì đó rất quan trọng về đồng xu đó nhưng đã không còn thời gian để nói hết. Các Tôn Sứ ngồi hai bên nghe thấy câu nói dở dang đó, nhưng không ai hiểu ngay rằng đồng xu đó là gì, và cũng không ai dám hỏi Thiên Tôn lúc đó, vì Thiên Tôn vừa mới xử lý xong một trưởng lão và không khí trong điện còn rất nặng nề.
Nhưng cái chết đó không làm Tháp yên hơn. Ngược lại, nó khiến các trưởng lão già càng sợ hơn, vì họ bắt đầu tự hỏi: nếu một trưởng lão có thể bán tin trong nhiều năm mà không ai phát hiện, thì trong Tháp còn bao nhiêu người nữa cũng đang bán tin mà chưa bị phát hiện. Câu hỏi đó, một khi đã xuất hiện trong đầu mọi người, sẽ không biến mất ngay, mà sẽ lớn dần lên theo từng ngày, và mỗi lần có một tin tức nào đó của Tháp xuất hiện ở ngoài Tháp sớm hơn bình thường, mọi người sẽ lại tự hỏi liệu có phải lại có một người nữa đang bán tin hay không. Sự nghi ngờ đó, nếu để lâu, sẽ còn nguy hiểm hơn cả việc bán tin itself, vì nó khiến những người trong sạch cũng bắt đầu sợ nhau.
Ngụy Siêu là người duy nhất trong điện lúc đó không tỏ ra sợ hãi. Hắn chỉ lặng lẽ thu lại túi Thủy Ngọc và tờ giấy ghi tin mà trưởng lão đã để lại trên bàn trong phòng của mình, cất vào kho chứng cứ của Chấp Pháp, và ghi vào sổ kho một dòng rất cẩn thận về ngày tháng, về người đã giao nộp, và về tình trạng của từng vật chứng. Hắn làm việc đó rất chậm, rất kỹ, như thể hắn đang cất giữ những thứ quý giá nhất của Tháp, chứ không phải đang cất giữ những thứ mà một kẻ bán tin đã để lại. Hắn biết những thứ này, nếu giữ lại đủ lâu, sẽ tự nói ra nhiều hơn là một lời khai lúc sắp chết, vì một lời khai lúc sắp chết có thể bị hiểu sai, còn một vật chứng thì không thể tự thay đổi chính nó.
Sau buổi xử lý, các Tôn Sứ lần lượt rời khỏi đại điện, mỗi người đi về phòng của mình với một tâm trạng khác nhau. Có người đi nhanh, như muốn rời khỏi đại điện càng sớm càng tốt để không phải suy nghĩ thêm về việc vừa xảy ra. Có người đi chậm, thỉnh thoảng lại quay đầu nhìn lại đại điện trống rỗng, như thể họ vẫn còn nghe thấy câu nói dở dang về đồng xu của trưởng lão vang vọng trong đầu. Có người đi thành từng nhóm nhỏ, thì thầm với nhau về việc từ nay phải cẩn thận hơn khi nói chuyện trong Tháp, vì không ai biết được trong số những người đang nghe mình nói có ai đang bán tin hay không.
Thiên Tôn ở lại đại điện sau cùng, một mình, nhìn chiếc ghế đá mà trưởng lão vừa đứng. Hắn không tỏ ra vui mừng vì đã xử lý được một kẻ bán tin, cũng không tỏ ra buồn bã vì đã mất đi một trưởng lão. Hắn chỉ đứng đó rất lâu, tay đặt lên chuôi Duy Tôn Kiếm, mắt nhìn về phía cửa đại điện nơi mà các Tôn Sứ vừa đi ra. Trong lòng hắn, hắn biết rằng việc giết một kẻ bán tin không diệt được việc bán tin, mà chỉ khiến những kẻ bán tin còn lại cẩn thận hơn, và khiến những người trong sạch cũng bắt đầu sợ nhau. Nhưng hắn cũng biết rằng nếu hắn không xử lý trưởng lão đó ngay tại chỗ thì những người khác trong Tháp sẽ nghĩ rằng bán tin là việc có thể làm mà không bị xử lý, và khi đó Tháp sẽ còn loạn hơn nữa.
Đêm đó, Ngụy Siêu ngồi trong kho chứng cứ, mở túi Thủy Ngọc ra xem lại từng viên một dưới ánh đèn dầu. Mỗi viên Thủy Ngọc đều có một màu sắc hơi khác nhau, một số viên trong hơn, một số viên đục hơn, và hắn ghi lại màu sắc của từng viên vào sổ, như thể hắn đang cố tìm ra xem những viên Thủy Ngọc này tới từ mỏ nào, và từ mỏ đó thì có thể lần ra được người đã đưa Thủy Ngọc cho trưởng lão là ai. Hắn làm việc đó tới gần sáng, mắt đã mỏi, nhưng hắn vẫn không dừng lại, vì hắn biết rằng chỉ cần tìm ra được mỏ Thủy Ngọc đó thì hắn sẽ có thêm một sợi dây nữa để lần tới người đứng trên Con Mắt.
Giết một kẻ bán tin không diệt được việc bán tin. Nó chỉ khiến những kẻ bán tin còn lại cẩn thận hơn, và khiến những người trong sạch cũng bắt đầu sợ nhau.
Chương 748 — Người đứng trên Con Mắt
Sau khi trưởng lão chết, Thiên Tôn ra lệnh kiểm tra lại toàn bộ kho tin tức của Tháp, một việc mà trước đây chưa từng có ai dám làm một cách toàn diện như vậy, vì kho tin tức của Tháp rất lớn, có những tin tức từ nhiều năm trước, có những tin tức mà người ghi đã chết từ lâu, và có những tin tức mà không ai còn nhớ rõ nguồn gốc của nó nữa. Việc kiểm tra bắt đầu từ sáng sớm hôm sau, với nhiều đệ tử được huy động từ các chi nhánh khác nhau, mỗi người phụ trách một phần kho, và mỗi phần đều phải được ghi lại một cách cẩn thận vào sổ kiểm tra mới.
Càng kiểm tra, người ta càng thấy nhiều lỗ hổng. Tin tức không chỉ rò rỉ qua một người, mà rò rỉ qua nhiều người, mỗi người chỉ bán một mảnh nhỏ, và khi ghép các mảnh nhỏ lại thì mới thành một tin lớn. Có trưởng lão chỉ bán tin về lịch trình của một đội tuần tra, có đệ tử chỉ bán tin về số lượng lương thực trong kho, có người chỉ bán tin về việc một Tôn Sứ nào đó sắp đi đâu trong vài ngày tới. Mỗi mảnh tin đó, nếu nhìn riêng ra, thì đều rất nhỏ, rất bình thường, và không ai nghĩ rằng bán một mảnh tin nhỏ như vậy lại có thể gây hại cho Tháp. Nhưng khi những mảnh tin nhỏ đó được ghép lại với nhau bởi một người khác, thì chúng lại trở thành một bức tranh đầy đủ về hoạt động của Tháp.
Không ai trong số những người bán tin nhỏ đó biết toàn bộ tin, và không ai trong số họ gặp trực tiếp người mua cuối cùng. Họ chỉ gặp một người trung gian, người trung gian đó lại gặp một người trung gian khác, và cứ như vậy, tin tức đi qua nhiều tay trung gian tới mức không ai còn nhớ được tay đầu tiên là ai và tay cuối cùng là ai. Hệ thống đó được thiết kế rất khéo, vì nó khiến cho mỗi người bán tin đều cảm thấy mình chỉ bán một thứ rất nhỏ, rất vô hại, và không ai trong số họ cảm thấy mình đang phản bội Tháp một cách nghiêm trọng.
Bạch Mi Tôn Sứ, quân sư không cầm kiếm của Tháp, là người đầu tiên ghi lại khuôn mẫu này một cách rõ ràng vào một cuốn sổ riêng của mình. Hắn không chỉ ghi lại những mảnh tin đã rò rỉ mà còn vẽ ra một sơ đồ, trong đó mỗi người bán tin là một điểm nhỏ, mỗi người trung gian là một đường nối, và tất cả các đường nối đó đều hướng về một điểm chung ở giữa mà không ai biết điểm đó là ai. Hắn mang sơ đồ đó tới gặp Thiên Tôn và nói, giọng rất bình tĩnh nhưng cũng rất nặng nề: “Người đứng trên Con Mắt không cần gặp ai cả. Hắn chỉ cần đặt ra một hệ thống mà mỗi người chỉ biết một mảnh, và hắn là người duy nhất ghép được các mảnh lại.”
Thiên Tôn nghe xong, im lặng rất lâu. Hắn nhìn sơ đồ mà Bạch Mi Tôn Sứ đã vẽ, nhìn những điểm nhỏ và những đường nối chằng chịt, và hắn bắt đầu hiểu rằng kẻ thù lần này không phải là một môn phái có thể đánh bại bằng một trận đánh, mà là một hệ thống mua tin mà càng giết người bán tin thì hệ thống đó càng khó bị phát hiện hơn, vì mỗi lần giết một người bán tin thì hệ thống đó lại thay người bán tin đó bằng một người khác, và người mới đó lại chỉ biết một mảnh nhỏ như người cũ. Một hệ thống như vậy, nếu muốn phá, thì không thể phá bằng cách giết từng người một, mà phải phá bằng cách tìm ra người duy nhất biết cách ghép các mảnh lại với nhau.
Ngụy Siêu, khi nghe về sơ đồ đó, cũng im lặng rất lâu. Hắn nghĩ về kho chứng cứ của Chấp Pháp, về túi Thủy Ngọc và tờ giấy ghi tin mà hắn đang giữ, và hắn tự hỏi liệu trong kho chứng cứ đó có còn những vật chứng khác mà hắn chưa để ý tới, những vật chứng mà nếu ghép lại với nhau thì cũng sẽ cho thấy một khuôn mẫu tương tự. Hắn quyết định sẽ kiểm tra lại kho chứng cứ một lần nữa, lần này không phải để tìm thêm người bán tin mà để tìm ra khuôn mẫu chung của hệ thống mua tin đó, vì chỉ khi tìm ra khuôn mẫu thì mới có thể đoán được người đứng trên hệ thống đó sẽ làm gì tiếp theo.
Đêm đó, Thiên Tôn một mình ngồi trong phòng, nhìn sơ đồ của Bạch Mi Tôn Sứ trải trên bàn, ánh đèn dầu soi lên những đường nối chằng chịt. Hắn nghĩ về Tháp của mình, về những năm tháng Tháp từng rất mạnh và rất đoàn kết, và hắn tự hỏi từ bao giờ Tháp lại trở thành một nơi mà tin tức có thể rò rỉ qua nhiều người như vậy mà không ai phát hiện ra. Hắn cũng nghĩ về Long và Ma Tông, về việc Long cũng đang đối mặt với Con Mắt, và hắn tự hỏi liệu Long có nhìn ra được khuôn mẫu này sớm hơn Tháp hay không, và nếu Long nhìn ra sớm hơn thì Long sẽ làm gì với khuôn mẫu đó.
Kẻ nguy hiểm nhất trong một hệ thống mua tin không phải là người bán tin. Là người đã thiết kế ra hệ thống đó sao cho không ai bán tin biết mình đang bán cho ai.
Chương 749 — Con Mắt không thuộc Đông Phương gia
Long, ở Giang Châu, cũng nhận được tin về trưởng lão Tháp bán tin, nhưng hắn không vội kết luận Con Mắt là của Đông Phương gia, dù đó là kết luận mà nhiều người trong Ma Tông đã đưa ra ngay khi nghe tin. Hắn ngồi trong lều, nghe Đoàn Dự báo cáo xong, im lặng một lúc rồi hỏi một câu mà Đoàn Dự không ngờ tới: “Nếu Con Mắt là của Đông Phương gia, thì vì sao Con Mắt lại bán tin của Đông Phương gia cho chúng ta?” Câu hỏi đó khiến Đoàn Dự khựng lại, vì hắn cũng chưa từng nghĩ tới việc đó, hắn chỉ nghĩ rằng Con Mắt bán tin cho Tháp thì chắc chắn Con Mắt phải thuộc về một phe đối địch với Tháp, và phe đó rất có thể là Đông Phương gia.
Long cho Đoàn Dự điều tra lại những lần Con Mắt xuất hiện trước đây, một cách rất kỹ và rất chậm. Đoàn Dự mang về những ghi chép cũ về Khô Lâu đảo, về Bạch Hổ Môn, về Giang Châu, và về những lần mà Ma Tông từng mua tin từ những thương nhân mà sau này mới biết là người của Con Mắt. Mỗi lần, Con Mắt đều bán tin cho cả hai phe đối địch, chứ không chỉ bán cho một phe. Ở Khô Lâu đảo, Con Mắt bán tin về Ma Tông cho Bạch Hổ Môn và cũng bán tin về Bạch Hổ Môn cho Ma Tông. Ở Giang Châu, Con Mắt bán tin về Tháp cho Ma Tông và cũng bán tin về Ma Tông cho Tháp. Một tổ chức làm như vậy thì không thể là tay sai của một phe duy nhất, vì tay sai của một phe thì sẽ không bao giờ bán tin của phe mình cho phe đối địch.
Đoàn Dự sau nhiều ngày điều tra, mang kết quả tới cho Long và nói thẳng: “Nếu Con Mắt là của Đông Phương gia, hắn đã không bán tin của Đông Phương gia cho Ma Tông. Nhưng hắn đã bán, và hắn bán với cùng một giá Thủy Ngọc như bán tin của Ma Tông cho Đông Phương gia.” Long nghe xong, gật đầu, không tỏ ra bất ngờ, vì hắn đã đoán được kết quả đó từ trước khi cho Đoàn Dự đi điều tra. Hắn chỉ muốn có bằng chứng cụ thể để không còn ai trong Ma Tông nghi ngờ nữa, và để từ nay Ma Tông sẽ đối phó với Con Mắt như đối phó với một thế lực độc lập, chứ không phải như đối phó với một tay sai của Đông Phương gia.
Long hiểu ra: Con Mắt không phải là tay sai của một phe, mà là một thế lực trung gian, sống bằng việc bán tin cho tất cả mọi người. Một thế lực như vậy không cần thắng trận, nó chỉ cần các phe còn đánh nhau để nó còn có tin để bán. Nếu các phe ngừng đánh nhau và bắt đầu hợp tác với nhau thì Con Mắt sẽ không còn tin để bán nữa, vì khi đó không còn ai cần mua tin về đối phương nữa. Vì vậy, Con Mắt, dù không trực tiếp đánh nhau với ai, lại là kẻ có lợi nhất khi các phe còn đánh nhau, và cũng là kẻ thiệt hại nhất khi các phe ngừng đánh nhau.
Trong lều, Long và Đoàn Dự ngồi đối mặt nhau, giữa họ là một bản đồ nhỏ ghi lại những lần Con Mắt xuất hiện và những phe mà Con Mắt đã bán tin cho. Bản đồ đó, khi nhìn tổng thể, cho thấy Con Mắt xuất hiện ở khắp mọi nơi mà có chiến tranh, từ biển Nam tới Giang Châu, từ Bạch Hổ Môn tới Thập Lục Tháp, và mỗi lần xuất hiện, Con Mắt đều ở vị trí trung gian, không thuộc về phe nào, nhưng lại biết rất nhiều về cả hai phe. Đoàn Dự nhìn bản đồ đó rất lâu rồi nói: “Vậy là chúng ta không thể diệt Con Mắt bằng cách đánh Đông Phương gia, vì Con Mắt không phải là Đông Phương gia. Chúng ta phải diệt Con Mắt bằng cách khác, bằng cách khiến các phe không còn cần mua tin của hắn nữa.”
Long gật đầu, nhưng hắn cũng biết rằng việc khiến các phe không còn cần mua tin của Con Mắt là việc rất khó, vì mỗi phe đều muốn biết về phe đối địch nhiều hơn, và khi muốn biết nhiều hơn thì họ sẽ tìm tới người bán tin, dù người bán tin đó có đáng tin hay không. Vì vậy, cách duy nhất mà Long nghĩ ra lúc này là không ngừng mua tin của Con Mắt, nhưng cũng không dùng tin của Con Mắt để ra quyết định ngay, mà chỉ dùng để đối chiếu, và chỉ khi nào tin đó khớp với tin mà Ma Tông tự thu thập được thì mới dùng. Cách làm đó chậm hơn, nhưng chậm mà chắc vẫn hơn nhanh mà bị dẫn đi sai đường.
Đêm đó, Long viết một lệnh mới cho Ma Tông, lệnh đó không dài, chỉ có vài dòng, nhưng nó thay đổi cách mà Ma Tông sẽ đối phó với Con Mắt từ nay về sau. Lệnh đó nói rằng từ nay, mọi tin tức mua được từ Con Mắt đều phải được đối chiếu với tin tức tự thu thập trước khi dùng, và bất kỳ ai dùng tin của Con Mắt để ra quyết định mà không đối chiếu sẽ bị xử lý theo luật của Ma Tông. Lệnh đó được truyền đi khắp các đội Ma Tông trong đêm, và nhiều người trong Ma Tông, khi nghe lệnh đó, đã thở phào nhẹ nhõm, vì cuối cùng họ cũng có một cách rõ ràng để đối phó với một kẻ thù mà trước đây họ không biết nên đối phó như thế nào.
Kẻ bán tin cho cả hai phe đối địch không phải là bạn của phe nào. Hắn là bạn của chính cuộc chiến, vì chỉ khi còn chiến tranh thì hắn mới còn có tin để bán.
Chương 750 — Đồng xu khắc con mắt
Đoàn Dự mang về cho Long một đồng xu mà thương nhân vận chuyển lương thực từng nhận, một đồng xu mà lúc đầu nhìn qua thì không có gì đặc biệt, chỉ là một đồng xu bình thường, màu hơi xỉn vì đã qua tay nhiều người, cạnh hơi mòn vì đã được dùng nhiều lần. Nhưng khi Đoàn Dự đưa đồng xu đó cho Long và Long cầm lên nhìn kỹ dưới ánh đèn dầu, hắn mới thấy trên mặt đồng xu có khắc hình một con mắt rất nhỏ, nhỏ tới mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng đó chỉ là một vết xước do đồng xu bị va chạm trong quá trình sử dụng. Con mắt đó được khắc rất tinh xảo, đường nét rất rõ dù rất nhỏ, và khi nhìn kỹ hơn nữa thì Long còn thấy xung quanh con mắt có những đường vân rất mờ, như thể người khắc đã cố tình khắc thêm những đường vân đó để con mắt trông giống một con mắt thật hơn.
Đồng xu không có niên đại, không có tên, không có dấu của bất kỳ môn phái hay gia tộc nào. Nó không giống đồng xu của Tháp, cũng không giống đồng xu của Đông Phương gia, cũng không giống đồng xu của bất kỳ thế lực nào mà Long từng biết. Sự không có dấu hiệu đó, theo Long, lại chính là dấu hiệu quan trọng nhất, vì một tổ chức muốn ẩn mặt sẽ không để lại tên, nhưng nó vẫn phải để lại một dấu hiệu để người bán tin nhận ra người mua. Nếu không có dấu hiệu đó thì người bán tin sẽ không biết ai là người mua thật và ai là người mua giả, và khi đó hệ thống mua tin sẽ loạn ngay lập tức.
Long cầm đồng xu lên, xoay một vòng chậm rãi, rồi nói với Đoàn Dự, giọng rất bình tĩnh nhưng cũng rất chắc chắn: “Một tổ chức muốn ẩn mặt sẽ không để lại tên, nhưng nó vẫn phải để lại một dấu hiệu để người bán tin nhận ra người mua. Dấu hiệu này chính là điểm yếu duy nhất của nó, vì dấu hiệu thì không thể thay đổi liên tục như tên được. Tên thì có thể đổi mỗi ngày, nhưng dấu hiệu, nếu đổi mỗi ngày thì người của mình cũng sẽ không nhận ra mình nữa. Vì vậy, dấu hiệu này, dù rất nhỏ, lại là thứ mà chúng ta có thể lần theo để tìm ra người đứng sau nó.”
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu và hỏi Long nên làm gì với đồng xu đó. Long đáp rằng từ nay, bất kỳ ai trong Ma Tông nhận được đồng xu khắc con mắt đều phải báo lại ngay, không được tự ý dùng đồng xu đó để mua bán gì thêm, và cũng không được vứt đồng xu đó đi, vì vứt đi thì sẽ mất đi dấu vết duy nhất. Một đồng xu, nếu để lọt vào tay người không biết, sẽ chỉ là tiền, có thể dùng để mua lương thực, mua vũ khí, mua bất kỳ thứ gì. Nhưng nếu để lọt vào tay người biết, sẽ là một sợi dây dẫn tới kẻ đứng trên Con Mắt, vì người biết sẽ lần theo đồng xu đó để tìm ra ai đã đưa đồng xu đó cho người bán tin, và người đó lại đưa cho ai nữa.
Long ra lệnh cho Ma Tông lập một kho riêng để giữ những đồng xu khắc con mắt mà Ma Tông thu thập được, mỗi đồng xu đều được ghi lại ngày tháng thu thập, người đã giao nộp, và nơi mà đồng xu đó được tìm thấy. Kho đó được canh giữ cẩn thận, không phải vì những đồng xu đó có giá trị lớn về mặt tiền bạc, mà vì những đồng xu đó có giá trị lớn về mặt tin tức, và nếu để mất một đồng xu thì có thể sẽ mất đi một sợi dây quan trọng để lần tới người đứng sau Con Mắt. Đoàn Dự phụ trách kho đó, và hắn làm việc đó rất kỹ, mỗi đồng xu đều được bọc trong một miếng vải riêng, ghi tên riêng, và cất vào một hộp gỗ riêng.
Đêm đó, Long ngồi một mình trong lều, cầm đồng xu khắc con mắt lên nhìn lại một lần nữa dưới ánh đèn dầu. Hắn nghĩ về người đã khắc con mắt đó lên đồng xu, về việc người đó đã phải rất cẩn thận để khắc một con mắt nhỏ như vậy mà vẫn rõ nét, và về việc người đó, khi khắc con mắt đó, đã nghĩ gì. Hắn tự hỏi liệu người đó có nghĩ rằng một ngày nào đó, con mắt nhỏ đó sẽ trở thành điểm yếu duy nhất của tổ chức mà hắn đã xây dựng hay không, hay người đó nghĩ rằng con mắt đó quá nhỏ để ai có thể để ý tới. Long không biết đáp án, nhưng hắn biết rằng từ nay, mỗi lần hắn nhìn thấy một đồng xu khắc con mắt, hắn sẽ không còn nhìn nó như một đồng tiền bình thường nữa, mà sẽ nhìn nó như một con mắt đang nhìn lại hắn.
Khi trời gần sáng, Long cất đồng xu vào một hộp gỗ nhỏ, khóa lại, và đặt hộp gỗ đó lên bàn trong lều của mình, nơi mà hắn có thể nhìn thấy nó mỗi ngày. Hắn làm vậy không phải vì hắn muốn giữ đồng xu đó làm kỷ niệm, mà vì hắn muốn nhắc nhở chính mình mỗi ngày rằng kẻ thù của hắn, dù ẩn mặt rất giỏi, vẫn phải để lại một dấu hiệu, và chỉ cần hắn kiên nhẫn lần theo dấu hiệu đó đủ lâu thì hắn sẽ tìm ra được kẻ thù đó, dù kẻ thù đó có ẩn kỹ tới đâu đi nữa.
Kẻ ẩn mặt giỏi nhất vẫn phải để lại một dấu hiệu để người của mình nhận ra hắn. Và chính dấu hiệu đó, nếu giữ lại đủ lâu, sẽ trở thành sợi dây dẫn tới hắn.
Chương 751 — Ba phe cùng mua tin
Điều tra sâu hơn, Long phát hiện Con Mắt không chỉ bán tin cho Đông Phương gia và Thập Lục Tháp, mà còn bán tin cho chính Ma Tông, qua những thương nhân mà Ma Tông từng nghĩ là người của mình. Đoàn Dự mang về một danh sách dài, trong đó có tên những thương nhân đã tới Ma Tông nhiều lần để bán lương thực, bán vũ khí, và trong những lần bán hàng đó, họ cũng bán kèm những tin tức mà Ma Tông tưởng là tin tình cờ nghe được. Một số tin đó là tin thật, một số là tin giả, và Ma Tông không có cách nào phân biệt ngay lúc mua, chỉ có thể phân biệt sau khi tin đó đã gây ra hậu quả, khi đó thì đã muộn.
Đoàn Dự nói thẳng với Long trong lều, giọng không vòng vo: “Nếu chúng ta ngừng mua tin của Con Mắt, chúng ta sẽ mù tin tức, vì nhiều tin tức quan trọng chỉ có Con Mắt mới bán. Nếu chúng ta tiếp tục mua, chúng ta sẽ tiếp tục bị hắn dẫn dắt bằng tin giả xen lẫn tin thật, và mỗi lần bị dẫn sai thì chúng ta lại mất thêm người, mất thêm thời gian, mất thêm cơ hội.” Long nghe xong, im lặng một lúc, tay gõ nhẹ lên bàn, như thể hắn đang cân nhắc giữa hai lựa chọn đều xấu, và đang tìm một lựa chọn thứ ba mà cả hai người đều chưa nghĩ tới.
Cuối cùng, Long chọn một cách thứ ba, một cách mà Đoàn Dự nghe xong phải gật đầu ngay vì nó đơn giản nhưng lại rất khó làm được trong thực tế: vẫn mua, nhưng không dùng tin mua được để ra quyết định ngay, mà chỉ dùng để đối chiếu với tin mà Ma Tông tự thu thập được. Tin nào khớp với tin tự thu thập thì mới dùng, tin nào chỉ có một mình Con Mắt nói thì chỉ để đó, không hành động theo, dù tin đó nghe có vẻ rất quan trọng và rất gấp. Cách làm này chậm hơn, vì mỗi tin đều phải chờ đối chiếu, nhưng chậm mà chắc vẫn hơn nhanh mà bị dẫn đi sai đường.
Để làm được cách đó, Long ra lệnh thành lập một nhóm nhỏ chuyên đối chiếu tin tức, nhóm này không tham gia đánh nhau, không tham gia tuần tra, chỉ ngồi trong lều đọc tin, so sánh tin mua được với tin tự thu thập, và ghi lại tin nào khớp, tin nào không khớp, tin nào chưa đủ bằng chứng để kết luận. Nhóm này làm việc rất lặng lẽ, không ai trong Ma Tông biết rõ họ làm gì, chỉ biết rằng mỗi khi Long cần quyết định một việc quan trọng thì hắn đều hỏi nhóm này trước, và nhóm này đều trả lời bằng những bằng chứng cụ thể chứ không phải bằng cảm giác.
Một lần, Con Mắt bán cho Ma Tông một tin rất gấp, nói rằng quân Tháp sắp đánh vào một khe đá mà Ma Tông đang giữ yếu nhất. Tin đó nghe rất thật, vì khe đá đó đúng là nơi Ma Tông giữ yếu nhất, và nếu Tháp đánh vào đó thật thì Ma Tông sẽ rất nguy hiểm. Nhiều người trong Ma Tông muốn tăng quân tới khe đá đó ngay lập tức, nhưng nhóm đối chiếu tin tức đã ngăn lại, vì họ kiểm tra và thấy rằng tin tự thu thập của Ma Tông không hề cho thấy quân Tháp đang di chuyển về phía khe đá đó, mà quân Tháp đang di chuyển về phía một khe đá khác. Long nghe nhóm đối chiếu xong, quyết định không tăng quân tới khe đá trong tin của Con Mắt, mà tăng quân tới khe đá mà tin tự thu thập chỉ ra, và sau đó, quả nhiên quân Tháp đánh vào khe đá thứ hai, không phải khe đá thứ nhất.
Sự việc đó khiến cả Ma Tông bắt đầu tin vào cách làm mới của Long, vì họ thấy rõ rằng nếu lần đó họ nghe theo tin của Con Mắt thì họ đã tăng quân sai chỗ và sẽ thua trận ở khe đá thật sự bị đánh. Từ đó, không còn ai trong Ma Tông dám dùng tin của Con Mắt để ra quyết định ngay nữa, mà ai cũng phải chờ nhóm đối chiếu kiểm tra xong mới dám hành động. Cách làm đó, dù chậm, lại khiến Ma Tông trở nên vững vàng hơn rất nhiều trong cuộc chiến tin tức, vì Ma Tông không còn bị dắt đi bởi những tin giả xen lẫn tin thật nữa.
Long biết rằng trong cuộc chiến tin tức, kẻ thắng không phải là kẻ có nhiều tin nhất, mà là kẻ biết tin nào không nên dùng, dù tin đó nghe có vẻ đúng nhất và gấp nhất. Hắn cũng biết rằng Con Mắt, khi thấy Ma Tông không còn dùng tin của hắn ngay lập tức nữa, sẽ phải thay đổi cách bán tin, có thể sẽ bán tin thật nhiều hơn để lấy lại lòng tin, hoặc sẽ bán tin giả tinh vi hơn để Ma Tông không đối chiếu được. Nhưng dù Con Mắt thay đổi như thế nào thì Ma Tông cũng đã có một nguyên tắc mới, và nguyên tắc đó, nếu được giữ vững, sẽ còn quan trọng hơn cả một trận thắng trên chiến trường.
Trong chiến tranh tin tức, kẻ thắng không phải là kẻ có nhiều tin nhất. Là kẻ biết tin nào nên bỏ qua, dù tin đó nghe có vẻ đúng nhất.
Chương 752 — Ngụy Siêu gặp Long trong bí mật
Ngụy Siêu bí mật rời khỏi Tháp trong đêm, không mang theo tùy tùng, không mang theo lệnh bài Chấp Pháp, chỉ mang theo một cuốn sổ ghi lại những lệnh lạ trong Tháp những năm gần đây. Hắn đi một mình qua những con đường núi tối, không dùng thần thông để bay, không cưỡi thú, chỉ đi bộ như một người khách bình thường đi đường đêm. Hắn làm vậy không phải vì hắn không có thần thông, mà vì hắn biết nếu hắn dùng thần thông thì ánh sáng của thần thông sẽ bị người canh gác của Tháp phát hiện ngay, và khi đó việc hắn rời Tháp trong đêm sẽ không còn là bí mật nữa. Đi bộ, dù chậm, lại là cách an toàn nhất để rời khỏi một nơi mà mọi người đều đang theo dõi lẫn nhau.
Hắn tới Giang Châu không đi qua cổng chính của trận pháp Ma Tông mà đi qua một khe đá mà hắn biết từ thời còn trẻ, khi hắn từng tới Giang Châu để canh phong ấn. Khe đá đó rất hẹp, chỉ đi được một người một lúc, hai bên là đá dựng đứng, trên đầu là những cành cây khô chìa ra, và dưới chân là những viên đá nhỏ lăn lóc. Ngụy Siêu đi qua khe đá rất cẩn thận, tay vịn vào đá, chân bước chậm, vì hắn biết chỉ cần trượt chân một lần thì hắn sẽ rơi xuống khe và không còn ai biết hắn đã tới Giang Châu để làm gì. Khi hắn ra khỏi khe đá, hắn thấy một đội tuần tra Ma Tông đang đứng chờ sẵn ở phía bên kia, như thể họ đã biết trước hắn sẽ đi qua khe đá đó.
Long gặp hắn một mình, không có Ma Ảnh, không có Tà Tôn, chỉ có một ngọn đèn nhỏ trong lều. Lều đó không lớn, chỉ đủ cho hai người ngồi đối mặt nhau qua một chiếc bàn thấp, trên bàn chỉ có một ấm trà đã pha sẵn và cuốn sổ mà Ngụy Siêu mang tới. Long không hỏi Ngụy Siêu vì sao lại tới đây trong đêm, cũng không hỏi hắn đã rời Tháp bằng cách nào, vì Long biết những câu hỏi đó, nếu hỏi ra, sẽ chỉ khiến Ngụy Siêu phải nói dối hoặc phải im lặng, mà cả hai đều không có ích gì cho cuộc gặp này. Long chỉ rót trà cho Ngụy Siêu, chờ hắn uống một ngụm rồi mới nhìn hắn, như thể hắn đang chờ Ngụy Siêu tự nói ra lý do mình tới đây.
Ngụy Siêu không vòng vo, hắn đặt cuốn sổ lên bàn, mở ra một trang đã được đánh dấu sẵn, và nói thẳng: “Tháp không hiếu chiến vì Tháp muốn thế. Tháp hiếu chiến vì có một thứ dưới Giang Châu đang thì thầm vào tai các trưởng lão.” Giọng hắn rất thấp, rất chậm, như thể mỗi chữ đều phải cân nhắc trước khi nói ra, vì hắn biết câu nói đó, nếu lọt ra ngoài, sẽ khiến hắn bị coi là kẻ phản bội Tháp, dù hắn nói ra vì muốn cứu Tháp chứ không phải vì muốn hại Tháp. Hắn nói tiếp rằng thứ đó không ra lệnh trực tiếp, mà chỉ thì thầm, và chính vì nó chỉ thì thầm nên không ai trong Tháp coi nó là kẻ thù, mà ai cũng coi những lời thì thầm đó là suy nghĩ của chính mình.
Long nghe xong, không tỏ ra bất ngờ. Hắn đã nghi ngờ điều này từ khi nghe giọng nói trong phong ấn, nhưng nghe một Chấp Pháp trưởng lão của Tháp tự nói ra vẫn khác với tự mình nghi ngờ. Một nghi ngờ của mình thì có thể sai, vì mình có thể đã suy nghĩ quá nhiều và tự tưởng tượng ra một kẻ thù không có thật. Còn một lời thú nhận của người trong Tháp, người đã trực tiếp chứng kiến những lệnh lạ và những giấc mơ lạ của các trưởng lão, thì khó sai hơn rất nhiều, vì người đó không có lý do gì để bịa ra một câu chuyện như vậy chỉ để tới gặp Long trong đêm.
Ngụy Siêu còn nói thêm một điều nữa, điều mà hắn chưa từng nói với bất kỳ ai trong Tháp: hắn muốn Long giúp phong ấn lại thực thể đó, đổi lại Tháp sẽ ngừng đánh Ma Tông trong mười năm, không phải vì Tháp sợ Ma Tông, mà vì Tháp cần mười năm để hồi phục và để các trưởng lão không còn bị thì thầm nữa. Hắn nói rằng mười năm đó, nếu Tháp và Ma Tông đều giữ lời, thì cả hai bên đều sẽ có thời gian để lớn lên mà không cần giết nhau, và khi mười năm đó hết hạn thì có thể cả hai bên sẽ không còn muốn đánh nhau nữa, hoặc nếu vẫn muốn đánh nhau thì ít nhất lúc đó họ sẽ đánh nhau bằng lý trí chứ không phải bằng những lời thì thầm trong giấc mơ.
Long nghe xong toàn bộ, im lặng một lúc lâu, nhìn cuốn sổ trên bàn, nhìn Ngụy Siêu, rồi nhìn ngọn đèn dầu đang cháy rất nhỏ trong lều. Hắn biết rằng quyết định mà Ngụy Siêu đề nghị không phải là một quyết định đơn giản, vì phong ấn lại thực thể đó có nghĩa là Ma Tông sẽ phải giúp Tháp, một đối thủ mà Ma Tông vừa mới đánh nhau, và giúp đối thủ như vậy sẽ khiến nhiều người trong Ma Tông không hiểu và không đồng tình. Nhưng hắn cũng biết rằng nếu hắn từ chối thì thực thể đó sẽ tiếp tục thì thầm, Tháp sẽ tiếp tục hiếu chiến, và Ma Tông sẽ tiếp tục phải đánh nhau với một Tháp bị thì thầm dẫn dắt, chứ không phải với một Tháp tỉnh táo. Cuối cùng, hắn gật đầu, một cái gật đầu rất nhẹ, nhưng cũng đủ để Ngụy Siêu hiểu rằng Long đã đồng ý sẽ xem xét việc phong ấn lại, và cuộc gặp bí mật này đã không uổng công.
Một sự thật, khi tự mình nghi ngờ, thì vẫn còn có thể sai. Khi chính người trong cuộc tự nói ra, thì nó mới bắt đầu nặng hơn một nghi ngờ.
Chương 753 — Thực thể thì thầm
Ngụy Siêu kể tiếp, giọng vẫn thấp và chậm như trước, nhưng lần này hắn kể chi tiết hơn về cách mà thực thể dưới Giang Châu thì thầm. Thực thể đó không ra lệnh trực tiếp, nó chỉ thì thầm vào giấc mơ của các trưởng lão, nói những câu rất đơn giản mà nghe qua thì không có gì sai: Ma Tông sắp đánh tới, Tháp sắp mất uy, chỉ có đánh trước mới giữ được Tháp. Những câu đó, nếu nghe riêng từng câu một thì đều có lý, vì Ma Tông đúng là đang mạnh lên, Tháp đúng là đang gặp khó khăn, và đánh trước đúng là một cách để giữ uy danh. Nhưng khi những câu đó được thì thầm đủ nhiều lần, đủ nhiều đêm, thì các trưởng lão bắt đầu tin rằng đánh nhau là việc duy nhất đúng, và họ không còn nghĩ tới những lựa chọn khác nữa, như đàm phán, như chờ đợi, như tìm hiểu xem Ma Tông thật sự muốn gì.
Long hỏi Ngụy Siêu một câu mà hắn đã muốn hỏi từ lúc Ngụy Siêu bắt đầu kể: “Vì sao ngươi không nói điều này với Thiên Tôn sớm hơn?” Ngụy Siêu im lặng một lúc rồi đáp, giọng có chút mệt mỏi: “Vì ta đã nói một lần, và Thiên Tôn nói rằng đó chỉ là giấc mơ. Một giấc mơ thì không phải là bằng chứng, và một Chấp Pháp trưởng lão thì không thể xử lý một giấc mơ như xử lý một người. Luật của Tháp chỉ xử lý được những việc có bằng chứng cụ thể, có người làm chứng, có vật chứng, chứ không xử lý được những việc chỉ xuất hiện trong giấc mơ của vài người.” Long nghe xong, gật đầu, vì hắn hiểu rằng luật, dù có nghiêm khắc tới đâu, cũng có giới hạn của nó, và giới hạn đó chính là chỗ mà thực thể dưới Giang Châu đang lợi dụng.
Ngụy Siêu còn kể thêm rằng có những trưởng lão, sau khi mơ thấy giọng nói đó nhiều lần, đã bắt đầu thay đổi tính cách một cách rất từ từ, không ai nhận ra ngay. Có trưởng lão vốn rất bình tĩnh thì bắt đầu trở nên nóng nảy, hay đòi đánh nhau trong các cuộc họp. Có trưởng lão vốn rất cẩn thận thì bắt đầu trở nên liều lĩnh, hay đề xuất những kế hoạch đánh nhau mà trước đây lão chưa bao giờ đề xuất. Những thay đổi đó rất nhỏ, mỗi ngày chỉ thay đổi một chút, nên không ai trong Tháp nhận ra, cho tới khi những thay đổi nhỏ đó cộng lại thành một sự thay đổi lớn, và khi đó thì các trưởng lão đó đã không còn là chính mình nữa, mà đã trở thành những người mà thực thể muốn họ trở thành.
Long nghe tới đây, trong lòng hắn cũng có một câu hỏi mới mà hắn không nói ra: nếu thực thể đó có thể thì thầm vào giấc mơ của các trưởng lão Tháp, thì liệu nó có thể thì thầm vào giấc mơ của người trong Ma Tông hay không, và nếu có thì Ma Tông sẽ phải làm gì để ngăn chặn việc đó. Hắn không hỏi Ngụy Siêu câu đó. Thay vào đó, hắn chỉ ghi nhớ điều này trong lòng và tự nhủ rằng sau khi phong ấn lại thực thể đó, hắn sẽ phải kiểm tra lại giấc mơ của những người quan trọng trong Ma Tông, để xem có ai trong số họ cũng đang bị thì thầm hay không.
Cuộc gặp giữa Long và Ngụy Siêu kéo dài tới gần sáng, khi ngọn đèn dầu trong lều đã cạn gần hết và ánh sáng trong lều trở nên mờ hơn. Ngụy Siêu đứng dậy, chuẩn bị rời đi theo con đường khe đá mà hắn đã tới, và trước khi đi, hắn nói với Long một câu cuối cùng: “Ta không tới đây để xin ngươi cứu Tháp. Ta tới đây để xin ngươi cùng ta phong ấn lại một thứ mà nếu không phong ấn lại thì cả Tháp và Ma Tông đều sẽ bị nó dẫn dắt, dù hai bên có đánh nhau hay không.” Long gật đầu, tiễn Ngụy Siêu ra tới cửa lều, nhìn hắn đi khuất vào bóng tối của khe đá, rồi mới quay vào lều, ngồi xuống và suy nghĩ rất lâu về những lời thì thầm mà Ngụy Siêu vừa kể.
Trong lúc suy nghĩ, Long nhớ tới những lần hắn từng nghe thấy những giọng nói lạ trong đầu mình khi dùng Huyết Sát Đao, những lần mà sát ý trong đao thì thầm với hắn rằng hãy đánh nhanh hơn, mạnh hơn, liều hơn. Hắn nhận ra rằng những lời thì thầm đó, dù tới từ đao hay tới từ phong ấn dưới Giang Châu, đều có một điểm chung: chúng không ra lệnh trực tiếp, mà chỉ gợi ý, chỉ thì thầm, và chính vì chúng chỉ gợi ý nên người nghe sẽ tưởng rằng đó là suy nghĩ của chính mình, chứ không phải là suy nghĩ của kẻ khác đang gieo vào đầu mình. Nhận ra điều đó khiến Long càng hiểu rõ hơn vì sao thực thể dưới Giang Châu lại nguy hiểm, vì nó không cần dùng sức mạnh để đánh bại ai cả, nó chỉ cần thì thầm đủ lâu là đủ.
Khi trời sáng hẳn, Long ra lệnh cho Ma Tông tăng cường canh gác ở Giang Châu, không phải để đề phòng quân Tháp đánh tới, mà để đề phòng những lời thì thầm mà hắn chưa biết rõ nguồn gốc. Hắn cũng ra lệnh cho Đoàn Dự ghi lại tất cả những giấc mơ lạ mà các đội trưởng Ma Tông báo cáo trong thời gian tới, dù giấc mơ đó có vẻ bình thường tới đâu, vì hắn biết rằng một lời thì thầm, nếu được ghi lại đủ nhiều lần, sẽ tự lộ ra khuôn mẫu của nó, giống như Ngụy Siêu đã ghi lại những lệnh lạ trong Tháp và từ đó nhìn ra khuôn mẫu của thực thể dưới Giang Châu.
Kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là kẻ ra lệnh cho ngươi đánh nhau. Là kẻ thì thầm đủ lâu để ngươi tự tin rằng đánh nhau là ý của chính ngươi.
Chương 754 — Xuống sâu Giang Châu
Long cùng Ngụy Siêu xuống sâu dưới dãy núi Giang Châu, qua những bậc đá cũ mà không ai trong Ma Tông từng đi qua. Những bậc đá đó rất dốc, rất trơn vì rêu phong và nước rỉ từ trên núi xuống, mỗi bước đi đều phải cẩn thận, vì chỉ cần trượt chân một lần là có thể rơi xuống một khe đá sâu mà không ai nhìn thấy đáy. Long đi trước, Ngụy Siêu đi sau, cả hai đều không nói gì trong suốt đoạn đường đầu tiên, chỉ nghe thấy tiếng bước chân của mình vang lên trong không gian chật hẹp và tiếng nước nhỏ giọt từ trên trần đá xuống từng giọt một.
Càng xuống sâu, không khí càng lạnh, ánh sáng càng mờ, và tiếng gió trên núi càng nhỏ dần, thay vào đó là một tiếng rung rất nhẹ, như tiếng tim đập của một thứ gì đó đang ngủ dưới đất. Tiếng rung đó không lớn, không rõ ràng, mà chỉ là một cảm giác rất mơ hồ, như thể mặt đất dưới chân mình đang rung lên rất nhẹ theo một nhịp đều đặn mà không ai có thể đếm được. Long cảm nhận được tiếng rung đó qua lòng bàn chân, qua tay khi hắn chạm vào vách đá, và qua cả không khí lạnh xung quanh mình, như thể toàn bộ dãy núi Giang Châu đang thở rất chậm và rất sâu.
Ngụy Siêu đi sau Long, thỉnh thoảng lại dừng lại để nhìn những ký tự cổ khắc trên vách đá hai bên đường đi. Những ký tự đó đã mờ đi rất nhiều theo thời gian, có ký tự chỉ còn lại một nửa, có ký tự đã bị rêu phong phủ kín, nhưng Ngụy Siêu vẫn nhận ra chúng là những ký tự phong ấn của Chí Tôn Các, những ký tự mà hắn từng học khi còn trẻ và từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ phải nhìn thấy chúng ở ngoài sách vở. Hắn chỉ vào một ký tự còn khá rõ và nói nhỏ với Long: “Đây là ký tự phong ấn, nó có nghĩa là giam giữ, không phải giết chết. Người phong ấn thứ này không muốn giết nó, mà chỉ muốn giam nó lại để nó không còn gây hại nữa.”
Tới một cửa đá lớn, Ngụy Siêu dừng lại và chỉ vào những vết nứt trên cửa. Vết nứt không phải do đánh nhau mà do thời gian và do một thứ gì đó bên trong đã cựa mình nhiều lần trong nhiều năm. Cửa đá đó rất lớn, cao hơn hai người cộng lại, dày tới mức Long đặt tay lên cũng không cảm nhận được độ dày của nó, chỉ cảm nhận được sự lạnh lẽo và nặng nề của đá. Trên cửa đá có những ký tự phong ấn lớn hơn những ký tự trên vách đá, nhưng những ký tự đó cũng đã mờ đi và nứt ra ở nhiều chỗ, như thể cửa đá đã phải chịu đựng một áp lực rất lớn từ bên trong trong một thời gian rất dài.
Long đặt tay lên cửa đá, cảm nhận được một luồng khí lạnh chạy qua tay mình, không phải khí của quái vật mà là khí của một linh hồn đã bị giam quá lâu. Luồng khí đó lạnh tới mức tay Long hơi tê đi trong một khoảnh khắc, nhưng hắn không rút tay lại ngay, mà chỉ đứng yên, cảm nhận luồng khí đó chạy qua tay mình rồi lan lên cánh tay, như thể linh hồn bên trong phong ấn đang cố gắng nói chuyện với hắn qua cửa đá, dù cửa đá vẫn còn đóng kín. Hắn không mở cửa ngay, hắn chỉ đứng đó, nghe tiếng rung dưới đất và chờ Ngụy Siêu nói tiếp về cách phong ấn lại, vì hắn biết mở cửa đá lúc này mà không có kế hoạch phong ấn lại thì cũng giống như mở một cái lồng mà không biết con thú bên trong sẽ làm gì khi ra ngoài.
Ngụy Siêu đứng bên cạnh Long, nhìn cửa đá và nói về cách mà Chí Tôn Các đã phong ấn thực thể này nghìn năm trước. Hắn nói rằng phong ấn đó không phải là một trận pháp duy nhất mà là nhiều lớp phong ấn chồng lên nhau, mỗi lớp đều có một ký tự riêng, và khi một lớp bị nứt thì các lớp khác vẫn còn giữ được, nhưng khi nhiều lớp cùng bị nứt thì phong ấn sẽ yếu đi rất nhanh. Hắn cũng nói rằng để phong ấn lại, không thể chỉ vá lại những vết nứt trên bề mặt mà phải vá lại từng lớp một, từ lớp ngoài cùng vào tới lớp trong cùng, và mỗi lớp đều cần một người có tu vi đủ mạnh để giữ trận pháp trong lúc vá.
Long nghe xong, gật đầu và bắt đầu quan sát cửa đá kỹ hơn, từng vết nứt một, từng ký tự một, như thể hắn đang cố ghi nhớ hình dáng của cửa đá này vào trong đầu mình để sau này khi phong ấn lại, hắn sẽ không bỏ sót bất kỳ vết nứt nào. Hắn cũng nghĩ về việc phong ấn lại sẽ cần bao nhiêu người, bao nhiêu thời gian, và liệu trong thời gian phong ấn lại thì thực thể bên trong có chống cự hay không. Những câu hỏi đó, hắn không hỏi Ngụy Siêu ngay, vì hắn biết Ngụy Siêu cũng không có đáp án chính xác cho tất cả, và đáp án chính xác nhất sẽ chỉ có được khi bắt đầu phong ấn lại thật sự.
Một phong ấn nứt ra không phải lúc nào cũng vì có người phá từ ngoài. Đôi khi nó nứt vì thứ bên trong đã cựa mình đủ lâu để tự làm nứt nó từ bên trong.
Chương 755 — Ngươi cũng từng tới đây rồi
Khi Long và Ngụy Siêu còn đang đứng trước cửa đá, một giọng nói vang lên từ bên trong phong ấn, không lớn, không dọa nạt, chỉ rõ ràng như một người đang nói chuyện với người quen cũ. Giọng nói đó không vang lên từ một hướng cụ thể nào, mà vang lên từ khắp mọi nơi xung quanh cửa đá, từ vách đá, từ mặt đất, từ không khí lạnh, như thể toàn bộ không gian dưới núi Giang Châu đều đang nói cùng một lúc. Ngụy Siêu nghe thấy giọng nói đó, tay hắn hơi run lên một chút, vì hắn đã từng nghe giọng nói đó trong những giấc mơ của các trưởng lão Tháp, nhưng nghe trực tiếp như thế này thì khác hẳn với nghe qua lời kể của người khác.
Giọng nói gọi Long bằng tên thật, không gọi hắn là Ma Đế, không gọi hắn là Ma Tôn, chỉ gọi đúng tên mà chỉ những người rất thân với hắn mới gọi. Long nghe thấy tên thật của mình vang lên từ trong phong ấn, trong lòng hắn có một cảm giác rất lạ, vừa quen thuộc vừa xa lạ, như thể hắn đã từng nghe giọng nói đó gọi tên mình từ rất lâu rồi, nhưng hắn không nhớ là đã nghe ở đâu và vào lúc nào. Hắn đứng yên, tay vẫn đặt trên cửa đá, mắt nhìn vào cửa đá như thể hắn đang cố nhìn xuyên qua cửa đá để thấy người đang nói chuyện với mình ở bên trong.
Rồi giọng nói nói một câu ngắn, một câu mà Long sẽ không bao giờ quên được dù sau này có xảy ra chuyện gì đi nữa: “Ngươi cũng từng tới đây rồi.” Câu nói đó rất ngắn, chỉ có vài chữ, nhưng nó lại khiến Long khựng lại hoàn toàn, như thể hắn vừa bị một ai đó đánh vào một nơi mà hắn không ngờ tới. Hắn không nhớ mình từng tới Giang Châu sâu như thế này bao giờ, không nhớ mình từng đứng trước cửa đá này bao giờ, không nhớ mình từng nói chuyện với giọng nói này bao giờ. Nhưng giọng nói không giống như đang lừa hắn, nó giống như đang nhắc hắn nhớ một việc mà hắn đã quên, một việc mà hắn đã từng làm nhưng vì một lý do nào đó mà hắn đã quên mất.
Ngụy Siêu nhìn Long, chờ hắn trả lời, nhưng Long không trả lời giọng nói đó ngay. Hắn chỉ đứng yên, tay vẫn đặt trên cửa đá, và tự hỏi trong lòng rất nhiều câu hỏi mà hắn không nói ra thành lời: nếu mình từng tới đây rồi, thì mình đã tới để làm gì, và vì sao mình lại quên, và người đã khiến mình quên việc đó là ai, và việc đó có liên quan gì tới phong ấn này hay không. Những câu hỏi đó cứ xoay vòng trong đầu hắn, mỗi câu hỏi lại dẫn tới một câu hỏi khác, và hắn càng nghĩ thì càng thấy có nhiều điều mà hắn chưa biết về chính mình, về quá khứ của mình, và về dãy núi Giang Châu này.
Giọng nói trong phong ấn không nói thêm gì nữa sau câu nói đó, như thể nó đã nói xong điều quan trọng nhất và đang chờ Long tự suy nghĩ về câu nói đó. Sự im lặng sau câu nói đó còn đáng sợ hơn cả câu nói itself, vì trong sự im lặng đó, Long và Ngụy Siêu đều không biết giọng nói đó sẽ nói tiếp điều gì, hay sẽ im lặng mãi mãi, hay sẽ lại thì thầm vào giấc mơ của họ vào đêm nay. Ngụy Siêu đứng bên cạnh Long, không dám lên tiếng phá vỡ sự im lặng đó, vì hắn sợ rằng nếu hắn lên tiếng lúc này thì giọng nói đó sẽ không nói tiếp nữa, và cơ hội để biết thêm về phong ấn này sẽ mất đi.
Cuối cùng, Long rút tay khỏi cửa đá, một động tác rất chậm, như thể hắn không muốn làm kinh động tới thứ gì đó đang ngủ bên trong. Hắn nhìn Ngụy Siêu, gật đầu rất nhẹ, như thể hắn đang nói với Ngụy Siêu rằng cuộc gặp với giọng nói này hôm nay tới đây là đủ, và họ nên quay lên trên trước khi trời tối hẳn và đường xuống núi trở nên nguy hiểm hơn. Ngụy Siêu hiểu ý Long, cũng gật đầu, và cả hai bắt đầu đi ngược lên trên, bước chân rất chậm, rất cẩn thận, như thể họ sợ rằng chỉ cần đi nhanh một chút thôi thì giọng nói đó sẽ lại vang lên và nói thêm một câu nữa mà họ chưa sẵn sàng để nghe.
Trên đường đi lên, Long không nói gì, Ngụy Siêu cũng không nói gì, chỉ có tiếng bước chân của hai người vang lên trong không gian chật hẹp và tiếng nước nhỏ giọt từ trên trần đá xuống từng giọt một. Khi hai người ra khỏi khu vực sâu dưới núi và nhìn thấy ánh sáng đầu tiên của buổi chiều ở phía trên, Long mới thở ra một hơi dài, như thể hắn vừa mới được thở lại sau một thời gian dài nín thở dưới đất. Hắn nhìn về phía dãy núi Giang Châu, nhìn về phía Tháp xa xa, và tự nhủ rằng câu nói “Ngươi cũng từng tới đây rồi” sẽ còn ám ảnh hắn trong một thời gian rất dài, cho tới khi nào hắn tìm ra được đáp án cho câu hỏi mà giọng nói đó đã gợi lên trong lòng hắn.
Một câu nói đáng sợ nhất không phải là lời đe dọa. Là một câu nhắc ngươi nhớ một việc mà ngươi không nhớ mình đã từng làm.
Chương 756 — Giọng nói nghìn năm
Giọng nói trong phong ấn tự xưng là một phần linh hồn của một tồn tại đã bị Chí Tôn Các phong ấn từ nghìn năm trước, và khi nó nói ra điều đó, giọng nó không có sự tức giận hay oán hận, mà chỉ có một sự bình tĩnh rất lạ, như thể nó đã sống trong phong ấn lâu tới mức không còn cảm thấy tức giận về việc bị giam nữa, mà chỉ còn cảm thấy mệt mỏi vì phải chờ đợi quá lâu. Nó không tự nhận mình là quái vật, cũng không tự nhận mình là thần, nó chỉ nói rằng nó đã ở trong phong ấn lâu tới mức không còn nhớ rõ mình từng là ai ngoài phong ấn nữa, chỉ còn nhớ rõ một việc duy nhất mà nó muốn làm, và việc đó đã trở thành lý do duy nhất để nó còn tồn tại trong phong ấn này.
Long hỏi giọng nói một câu rất đơn giản, một câu mà bất kỳ ai gặp một linh hồn bị giam nghìn năm cũng sẽ hỏi: “Ngươi muốn làm gì?” Giọng nói đáp, không do dự, không vòng vo: “Ta muốn dùng thần vật luân hồi để đảo ngược cái chết của một người thân.” Câu nói đó khiến Long im lặng, vì mục tiêu đó, nghe riêng ra, không phải là mục tiêu của một kẻ ác, mà là mục tiêu của một người đã mất đi người thân và không chấp nhận được sự mất mát đó. Một người như vậy, nếu nhìn từ góc độ của người thân đã mất, thì không phải là kẻ ác, mà chỉ là một người đang đau khổ và đang tìm mọi cách để không còn đau khổ nữa.
Ngụy Siêu đứng bên cạnh, không chen vào, vì hắn biết lúc này không phải lúc của Tháp hay của Chấp Pháp, mà là lúc của một người đang đối thoại với một linh hồn đã bị giam nghìn năm. Hắn đứng yên, tay đặt lên chuôi vũ khí của mình một cách rất nhẹ, không phải để chuẩn bị đánh nhau, mà để tự nhắc mình rằng hắn đang ở trong một nơi rất nguy hiểm, nơi mà chỉ cần một câu nói sai cũng có thể khiến thực thể trong phong ấn nổi giận và làm nứt phong ấn thêm. Hắn cũng nghĩ rằng một linh hồn như vậy, nếu chỉ nghe nó nói trong vài câu, sẽ rất dễ khiến người nghe thương hại nó mà quên rằng nó đã bị phong ấn vì lý do gì, và quên rằng thương hại một linh hồn bị giam không có nghĩa là nên thả nó ra ngay lập tức.
Long tiếp tục hỏi giọng nói về thời gian mà nó đã ở trong phong ấn, về việc nó đã sống như thế nào trong một nghìn năm mà không có ai nói chuyện cùng, và về việc nó có còn nhớ được khuôn mặt của người thân mà nó muốn cứu hay không. Giọng nói đáp rằng nó còn nhớ rất rõ khuôn mặt đó, nhớ tới từng chi tiết nhỏ, như cách người đó cười, cách người đó nói chuyện, và cách người đó nhìn nó lần cuối cùng trước khi chết. Nó nói rằng chính vì còn nhớ rõ như vậy nên nó mới không thể buông bỏ được, và chính vì không thể buông bỏ được nên nó mới phải ở trong phong ấn này, vì nếu nó buông bỏ được thì nó đã không cần dùng tới thần vật luân hồi nữa.
Cuộc đối thoại kéo dài khá lâu, và trong suốt cuộc đối thoại đó, Long cảm thấy một điều rất lạ: giọng nói trong phong ấn, dù đã bị giam nghìn năm, lại nói chuyện rất bình tĩnh, rất có lý, và rất hiểu về nỗi đau của chính mình. Nó không giống những quái vật mà Long từng gặp, những quái vật chỉ biết gào thét và đòi giết người. Nó giống một người già đã sống quá lâu và đã suy nghĩ quá nhiều về một việc duy nhất, tới mức việc đó đã trở thành toàn bộ cuộc sống của nó. Long nhận ra rằng đối thoại với một linh hồn như vậy còn nguy hiểm hơn cả đánh nhau với nó, vì đánh nhau thì mình biết rõ đối phương muốn giết mình, còn đối thoại thì mình có thể bị thuyết phục lúc nào không hay.
Khi cuộc đối thoại kết thúc, giọng nói trong phong ấn im lặng trở lại, như thể nó đã nói xong những gì nó muốn nói trong ngày hôm nay và đang chờ Long suy nghĩ về những lời đó. Long và Ngụy Siêu rời khỏi khu vực cửa đá, đi ngược lên trên, và trên đường đi, cả hai đều không nói gì với nhau, vì cả hai đều đang suy nghĩ về những lời mà giọng nói đó vừa nói. Ngụy Siêu nghĩ về việc Chí Tôn Các đã phong ấn thực thể này vì lý do gì, và liệu lý do đó có còn đúng sau một nghìn năm hay không. Long nghĩ về việc nếu một ngày nào đó hắn cũng mất đi một người thân mà hắn không chấp nhận được, thì liệu hắn có làm giống thực thể này hay không, và câu hỏi đó khiến hắn im lặng rất lâu.
Khi hai người ra khỏi khu vực sâu dưới núi và nhìn thấy ánh sáng của buổi chiều, Long mới nói với Ngụy Siêu một câu ngắn: “Một linh hồn bị giam nghìn năm mà vẫn còn nhớ rõ người thân của mình thì không phải là một linh hồn đã chết hẳn. Nó vẫn còn sống, chỉ là sống trong một cách khác mà chúng ta chưa hiểu hết.” Ngụy Siêu gật đầu, không phản bác, vì hắn cũng cảm thấy như vậy, và hắn cũng biết rằng việc phong ấn lại thực thể này sẽ không đơn giản như việc vá lại một cửa đá, mà sẽ là việc đối mặt với một linh hồn vẫn còn sống và vẫn còn một mục tiêu rất rõ ràng mà nó chưa bao giờ từ bỏ.
Một kẻ bị giam nghìn năm không nhất thiết phải là kẻ ác từ đầu. Đôi khi hắn chỉ là một người không chấp nhận được mất mát, và chính sự không chấp nhận đó đã khiến hắn trở nên nguy hiểm.
Chương 757 — Người thân đã mất
Long hỏi giọng nói về người thân mà nó muốn cứu, nhưng giọng nói không kể tên, không kể quan hệ, chỉ kể một chi tiết nhỏ mà nghe qua thì rất bình thường nhưng lại khiến Long phải suy nghĩ rất lâu sau đó. Giọng nói kể rằng người đó chết trong một trận đánh mà nó không kịp tới, và từ ngày đó, nó không còn tin rằng cái chết là việc không thể đảo ngược nữa. Nó kể rằng hôm đó, nó đang ở rất xa, khi nhận được tin thì trận đánh đã kết thúc, và khi nó tới nơi thì chỉ còn lại chiến trường trống rỗng và những người đã chết nằm la liệt trên mặt đất. Nó đã đi qua từng thi thể một để tìm người thân của mình, và khi tìm thấy thì người đó đã lạnh hẳn, không còn hơi thở, không còn nhịp tim, chỉ còn lại một khuôn mặt mà nó sẽ không bao giờ quên được.
Chi tiết nhỏ đó đủ để Long hiểu rằng thực thể này không muốn thống trị giang hồ, nó chỉ muốn quay lại thời điểm trước khi người thân của nó chết, quay lại ngày hôm đó, tới sớm hơn một chút, và cứu người đó khỏi trận đánh đó. Một mục tiêu như vậy, nếu nhìn từ góc độ của người ngoài, thì có vẻ rất ích kỷ, vì nó chỉ muốn cứu một người mà không quan tâm tới những người khác cũng đã chết trong trận đánh đó. Nhưng nếu nhìn từ góc độ của chính nó, thì mục tiêu đó lại rất dễ hiểu, vì với nó, chỉ có một người đó là quan trọng nhất, và những người khác, dù cũng đã chết, cũng không quan trọng bằng người đó.
Ngụy Siêu nghe xong, nói nhỏ với Long, giọng rất trầm: “Đó chính là lý do Chí Tôn Các phong ấn nó. Không phải vì nó muốn giết ai, mà vì nó muốn dùng luân hồi để sửa một cái chết, và sửa một cái chết bằng luân hồi thì cái giá sẽ là một cái chết khác.” Long nghe xong, gật đầu, vì hắn hiểu rõ quy luật đó: luân hồi không phải là một thứ có thể dùng miễn phí, mà mỗi lần đảo ngược một cái chết thì sẽ phải có một sinh mệnh khác thay thế, và sinh mệnh thay thế đó có thể là bất kỳ ai, kể cả người mà kẻ dùng luân hồi không muốn mất. Chính vì vậy mà Chí Tôn Các mới phong ấn những kẻ muốn dùng luân hồi một cách tùy tiện, vì nếu để họ tự do dùng luân hồi thì giang hồ sẽ loạn lên vì những cái chết bị đảo ngược một cách vô tội vạ.
Long gật đầu, nhưng trong lòng hắn cũng có một câu hỏi mới mà hắn không nói ra thành lời, vì nói ra lúc này sẽ chỉ khiến Ngụy Siêu nghi ngờ hắn. Câu hỏi đó là: nếu một ngày nào đó, hắn cũng mất đi một người thân mà hắn không chấp nhận được, liệu hắn có làm giống thực thể này hay không, liệu hắn có tìm mọi cách để đảo ngược cái chết đó, dù cái giá có lớn tới đâu đi nữa. Hắn nghĩ về mẹ Xuân, về Thiên, về những người đã từng ở bên cạnh hắn từ những ngày đầu ở Sài Gòn, và hắn tự hỏi nếu một trong số những người đó chết đi một cách đột ngột thì hắn sẽ phản ứng như thế nào. Hắn không có đáp án ngay lập tức, và chính vì không có đáp án nên hắn càng im lặng hơn.
Giọng nói trong phong ấn, sau khi kể xong chi tiết nhỏ đó, lại im lặng trở lại, như thể nó đã kể xong phần quan trọng nhất của câu chuyện của mình và đang chờ Long suy nghĩ về câu chuyện đó. Long đứng trước cửa đá rất lâu, không nói gì, chỉ nhìn những vết nứt trên cửa đá và nghĩ về người thân đã mất của thực thể đó, về người thân của chính mình, và về cái giá của luân hồi mà Ngụy Siêu vừa nói. Hắn nhận ra rằng thực thể này, dù đã bị giam nghìn năm, vẫn chưa bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình, và sự kiên trì đó, dù đáng sợ, cũng đáng để suy ngẫm, vì có rất ít người có thể kiên trì với một mục tiêu duy nhất trong suốt một nghìn năm mà không thay đổi.
Ngụy Siêu đứng bên cạnh Long, cũng im lặng, và hắn cũng đang suy nghĩ về người thân đã mất của thực thể đó, về việc liệu người thân đó có thật sự muốn được cứu sống lại bằng luân hồi hay không, hay người thân đó, nếu còn sống, sẽ không muốn thực thể này phải trả một cái giá lớn như vậy chỉ để cứu mình. Hắn không nói ra suy nghĩ đó với Long, vì hắn biết suy nghĩ đó, nếu nói ra lúc này, sẽ chỉ khiến thực thể trong phong ấn nổi giận, vì thực thể đó đã sống với mục tiêu cứu người thân của mình trong suốt một nghìn năm, và bất kỳ ai nói rằng người thân đó không muốn được cứu cũng sẽ bị nó coi là kẻ thù.
Cuối cùng, Long và Ngụy Siêu rời khỏi khu vực cửa đá, đi ngược lên trên trong im lặng. Trên đường đi, Long tự nhủ rằng hắn sẽ không bao giờ để mình rơi vào tình trạng giống như thực thể đó, tức là sống chỉ vì một mục tiêu duy nhất mà không còn quan tâm tới bất kỳ điều gì khác. Hắn sẽ cố gắng giữ cho mình còn có nhiều mục tiêu khác nhau, còn có nhiều người khác nhau để quan tâm, để nếu một ngày nào đó hắn mất đi một người thân thì hắn vẫn còn những người khác để tiếp tục sống, chứ không phải chỉ còn lại một mục tiêu duy nhất là đảo ngược cái chết đó bằng mọi giá.
Kẻ muốn đảo ngược cái chết không phải lúc nào cũng muốn quyền lực. Đôi khi hắn chỉ muốn quay lại một ngày mà người thân của hắn vẫn còn sống, và chính điều đó mới khiến hắn sẵn sàng trả bất kỳ giá nào.
Chương 758 — Mục tiêu giống Đông Phương gia, cách làm khác
Long nhận ra mục tiêu của thực thể dưới Giang Châu giống mục tiêu của Đông Phương gia: cả hai đều muốn dùng thần vật luân hồi để đảo ngược một điều gì đó đã mất. Hắn ngồi trong lều ở Giang Châu sau khi trở về từ dưới núi, mở bản đồ và những ghi chép về Đông Phương gia ra xem lại, và càng xem hắn càng thấy sự giống nhau đó rõ ràng hơn. Đông Phương gia thu thập mảnh vỡ luân hồi không phải để chơi, mà để dùng vào một việc rất cụ thể mà họ chưa từng nói rõ ra, nhưng ai cũng đoán được rằng việc đó liên quan tới việc đảo ngược một cái chết hoặc một sự mất mát nào đó trong quá khứ của gia tộc họ. Thực thể dưới Giang Châu cũng vậy, nó muốn dùng luân hồi để đảo ngược cái chết của một người thân, một việc cũng rất cụ thể và cũng rất cá nhân.
Nhưng cách làm của hai bên khác nhau hoàn toàn, và sự khác nhau đó mới là điều quan trọng nhất mà Long cần phải hiểu rõ trước khi quyết định sẽ đối phó với bên nào trước. Đông Phương gia thu thập mảnh vỡ một cách có tổ chức, qua gia tộc, qua quân đội, qua thư từ và qua liên minh, mỗi bước đi đều được tính toán kỹ, mỗi mảnh vỡ đều được tìm kiếm bằng một kế hoạch cụ thể, và mỗi lần họ tới gần một mảnh vỡ thì họ đều có người đi trước, người đi sau, người canh giữ và người tiếp ứng. Cách làm đó rất chậm, rất tốn kém, nhưng lại rất chắc chắn, vì nó dựa vào sức mạnh của cả một gia tộc đã tồn tại hàng nghìn năm.
Thực thể dưới Giang Châu thì không có gia tộc, không có quân đội, không có thư từ hay liên minh gì cả. Nó chỉ có giấc mơ và lời thì thầm, chỉ có khả năng len lỏi vào giấc mơ của các trưởng lão Tháp và khiến họ tự tin rằng đánh nhau là ý của chính họ. Cách làm đó rất nhanh, rất rẻ, và rất khó phát hiện, vì nó không cần quân đội, không cần tiền bạc, chỉ cần thời gian và sự kiên nhẫn. Nó có thể thì thầm trong nhiều năm, nhiều chục năm, cho tới khi những người bị thì thầm đã hoàn toàn tin rằng suy nghĩ đó là của chính họ, và khi đó thì thực thể đó không cần phải làm gì thêm nữa, vì những người bị thì thầm sẽ tự làm những việc mà thực thể muốn họ làm.
Ngụy Siêu, khi nghe Long phân tích như vậy, gật đầu và nói thêm một điều mà Long chưa nghĩ tới: “Đông Phương gia muốn luân hồi để giữ gia tộc mình mạnh hơn. Thực thể này muốn luân hồi để giữ một người. Hai mục tiêu đó nghe giống nhau, nhưng một bên là vì nhiều người, một bên là vì một người, và vì một người thì thường nguy hiểm hơn vì nhiều người.” Long nghe xong, suy nghĩ rất lâu về câu nói đó, vì hắn nhận ra rằng Ngụy Siêu nói đúng: một kẻ vì nhiều người thì còn có thể đàm phán, còn có thể chia sẻ, còn có thể dừng lại khi cái giá quá lớn, vì hắn còn phải nghĩ tới nhiều người khác nữa. Một kẻ vì một người duy nhất thì không còn gì để đàm phán, vì với hắn, chỉ có một kết quả duy nhất là được chấp nhận, còn lại đều là thất bại, và hắn sẵn sàng trả bất kỳ giá nào để đạt được kết quả duy nhất đó.
Long còn nghĩ thêm về một điểm khác nữa: Đông Phương gia, dù muốn luân hồi, vẫn còn phải giữ thể diện của gia tộc, vẫn còn phải nghĩ tới việc nếu họ dùng luân hồi một cách công khai thì các gia tộc khác sẽ phản ứng như thế nào, và vì vậy họ luôn hành động một cách kín đáo, luôn có lớp vỏ bọc là đang thu thập thần vật vì lý do khác. Thực thể dưới Giang Châu thì không cần giữ thể diện gì cả, vì nó đã bị giam nghìn năm và không còn thể diện nào để giữ nữa, nó chỉ cần đạt được mục tiêu của mình, dù cách đạt được mục tiêu đó có khiến cả giang hồ loạn lên đi nữa thì nó cũng không quan tâm. Sự khác nhau đó khiến thực thể dưới Giang Châu, dù yếu hơn Đông Phương gia về mặt sức mạnh tổng thể, lại nguy hiểm hơn Đông Phương gia về mặt không thể đoán trước được.
Đoàn Dự, khi nghe Long và Ngụy Siêu phân tích, cũng đưa ra một ý kiến của riêng mình: nếu hai bên cùng muốn một thứ mà lại làm khác nhau như vậy thì họ không thể là đồng minh của nhau, vì đồng minh thì phải có cách làm tương tự nhau hoặc ít nhất là có thể phối hợp với nhau được. Hai bên này, một bên làm việc qua gia tộc và quân đội, một bên làm việc qua giấc mơ và lời thì thầm, thì không thể phối hợp với nhau được, và nếu có gặp nhau thì họ cũng sẽ tranh giành mảnh vỡ luân hồi với nhau, chứ không phải chia sẻ với nhau. Đoàn Dự nói xong, Long gật đầu, vì hắn cũng nghĩ như vậy, và hắn biết rằng việc hai bên cùng muốn một thứ nhưng không phải là đồng minh sẽ khiến cuộc tranh giành mảnh vỡ luân hồi trở nên phức tạp hơn rất nhiều, vì Ma Tông sẽ không chỉ phải đối phó với một phe mà phải đối phó với nhiều phe cùng muốn một thứ nhưng lại không hợp tác với nhau.
Hai kẻ cùng muốn một thứ không có nghĩa là họ là đồng minh. Kẻ vì nhiều người còn có thể dừng lại, kẻ vì một người thì không còn đường lui nào ngoài con đường của chính hắn.
Chương 759 — Phá hay phong ấn
Ngụy Siêu đặt ra cho Long hai lựa chọn, rõ ràng và không vòng vo, như cách mà một Chấp Pháp trưởng lão vẫn thường làm khi hắn muốn một việc được quyết định một cách dứt khoát. Lựa chọn thứ nhất: phá phong ấn, lấy sức mạnh của thực thể để đánh bại Thập Lục Tháp và Đông Phương gia nhanh hơn, nhưng phải chấp nhận rằng thực thể đó sẽ thoát ra và không ai biết nó sẽ làm gì tiếp theo, liệu nó sẽ giúp Long hay sẽ quay lại chống Long, liệu nó sẽ chỉ cứu người thân của nó rồi biến mất hay sẽ tiếp tục dùng luân hồi để đảo ngược thêm nhiều cái chết khác nữa. Lựa chọn thứ hai: phong ấn lại, mất cơ hội tăng sức mạnh nhanh, nhưng giữ được Giang Châu yên ổn và giữ được Tháp không còn bị thì thầm nữa, để cả Tháp và Ma Tông đều có thời gian hồi phục và chuẩn bị cho những trận đánh sau này một cách tỉnh táo hơn.
Long không chọn ngay. Hắn đi quanh cửa đá một vòng, nhìn những vết nứt trên cửa, nhìn những ký tự phong ấn đã mờ đi theo thời gian, và nghĩ về những lần trước đây hắn từng chọn sức mạnh nhanh và phải trả giá sau đó. Hắn nhớ tới Huyết Sát Đao, một thanh đao mạnh hơn Ma Đao rất nhiều, nhưng sát ý của nó cũng xâm nhập vào tâm trí hắn, khiến hắn nhiều lần suýt mất kiểm soát trong trận đánh. Hắn nhớ tới những lần hắn dùng ma khí để tăng sức mạnh nhanh trong một trận đánh, và sau trận đánh đó hắn phải mất nhiều ngày để hồi phục, thậm chí có lần hắn suýt mất đi một phần tu vi vì dùng sức mạnh quá nhanh. Mỗi lần hắn chọn nhanh, hắn đều phải trả giá chậm sau đó, và cái giá chậm đó, dù không nhìn thấy ngay, lại thường lớn hơn cái lợi nhanh mà hắn nhận được lúc đầu.
Ngụy Siêu chờ, không thúc giục, vì hắn biết một lựa chọn như thế này, nếu thúc giục, sẽ chỉ khiến người chọn chọn sai nhanh hơn. Hắn chỉ đứng yên bên cạnh cửa đá, tay đặt lên chuôi vũ khí của mình một cách rất nhẹ, mắt nhìn Long đi quanh cửa đá, và thỉnh thoảng lại nhìn lên những ký tự phong ấn trên cửa như thể hắn đang kiểm tra lại xem những ký tự đó còn đủ mạnh để phong ấn lại hay không. Hắn chỉ nói một câu duy nhất trong suốt thời gian Long suy nghĩ, một câu mà Long sẽ nhớ rất lâu sau đó: “Ta tới đây không phải để ép ngươi chọn theo ý Tháp. Ta tới đây để ngươi tự chọn, vì người phong ấn lại cũng phải là người chịu trách nhiệm về phong ấn đó sau này.”
Câu nói đó khiến Long suy nghĩ sâu hơn nữa, vì hắn hiểu rằng phong ấn lại không phải là một việc làm xong rồi thôi, mà là một trách nhiệm kéo dài, một trách nhiệm mà người phong ấn sẽ phải gánh vác trong nhiều năm sau đó, phải thường xuyên kiểm tra phong ấn, phải thường xuyên đối mặt với những lời thì thầm từ bên trong phong ấn, và phải thường xuyên quyết định xem có nên tiếp tục giữ phong ấn đó hay không khi có người khác muốn phá nó ra. Một trách nhiệm như vậy, nếu không phải là người tự chọn mà là người bị ép chọn, thì người đó sẽ không đủ kiên nhẫn để gánh vác nó lâu dài, và phong ấn đó, sớm hay muộn, cũng sẽ bị bỏ bê và nứt ra trở lại.
Long còn nghĩ về Ma Tông, về những người trong Ma Tông sẽ phản ứng như thế nào nếu hắn chọn phong ấn lại thay vì phá phong ấn để lấy sức mạnh. Nhiều người trong Ma Tông, khi nghe tin Tháp sắp đánh tới, đều muốn Long mạnh lên nhanh nhất có thể, và họ sẽ không hiểu vì sao Long lại từ chối một cơ hội tăng sức mạnh nhanh như vậy. Nhưng Long cũng biết rằng nếu hắn chọn phá phong ấn chỉ để làm hài lòng những người trong Ma Tông lúc này thì sau này, khi thực thể thoát ra và gây hại, chính những người đó sẽ là những người đầu tiên trách hắn vì đã chọn sai. Vì vậy, hắn phải chọn theo những gì hắn cho là đúng trong dài hạn, chứ không phải theo những gì làm hài lòng mọi người trong ngắn hạn.
Cuối cùng, sau một thời gian dài suy nghĩ mà không ai đếm được là bao lâu, Long dừng lại trước cửa đá, nhìn Ngụy Siêu và nói một câu ngắn gọn nhưng rất rõ ràng: hắn sẽ phong ấn lại. Hắn nói câu đó không phải với giọng của một người đã chiến thắng trong một cuộc tranh luận, mà với giọng của một người đã chấp nhận một trách nhiệm nặng nề, và hắn biết rằng từ giờ trở đi, hắn sẽ phải là người chịu trách nhiệm về phong ấn này, dù phong ấn này nằm ở Giang Châu, nơi mà Tháp và Ma Tông đều có quyền lợi. Ngụy Siêu nghe xong, gật đầu, không tỏ ra vui mừng quá mức, chỉ tỏ ra nhẹ nhõm một chút, như thể hắn vừa trút được một gánh nặng mà hắn đã mang theo trong nhiều năm qua.
Lựa chọn giữa sức mạnh nhanh và yên ổn lâu dài không phải là lựa chọn giữa mạnh và yếu. Là lựa chọn giữa việc trả giá ngay và việc trả giá chậm hơn, nhưng chắc chắn sẽ phải trả.
Chương 760 — Câu hỏi không có đáp án
Trước khi phong ấn lại, Long hỏi thực thể một câu duy nhất, một câu mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trước khi hỏi, vì hắn biết rằng với một thực thể đã bị giam nghìn năm, mỗi câu hỏi đều có thể là cơ hội cuối cùng để biết thêm về nó, và nếu hỏi sai câu thì cơ hội đó sẽ mất đi mà không bao giờ lấy lại được. Câu hỏi đó là: “Người thân mà ngươi muốn cứu là ai?” Hắn hỏi không phải để thương hại, mà để biết rõ đối thủ của mình là ai, vì một kẻ mà mình biết rõ hắn muốn cứu ai thì mình còn đoán được hắn sẽ làm gì tiếp theo, còn một kẻ mà mình không biết hắn muốn cứu ai thì mình sẽ không bao giờ đoán được bước tiếp theo của hắn, và khi đó mình sẽ luôn ở trong thế bị động.
Thực thể không đáp. Nó chỉ cười, một tiếng cười rất nhẹ, như tiếng cười của một người đã nghe câu hỏi đó nhiều lần trong nghìn năm và đã quyết định không trả lời nữa. Tiếng cười đó vang trong phong ấn một lúc rồi tắt, để lại một sự im lặng mà cả Long và Ngụy Siêu đều không biết nên hiểu là đồng ý hay từ chối, là thương hại hay khinh thường, là thừa nhận hay phủ nhận. Ngụy Siêu đứng bên cạnh Long, nghe tiếng cười đó, tay hắn hơi run lên một chút, vì hắn chưa từng nghe một tiếng cười nào mà lại khiến người nghe cảm thấy khó chịu như vậy, một tiếng cười mà không có niềm vui, không có sự giận dữ, chỉ có sự mệt mỏi của một người đã phải trả lời cùng một câu hỏi quá nhiều lần trong quá khứ.
Long không hỏi lại lần thứ hai. Hắn biết có những câu hỏi, nếu hỏi lần thứ hai mà vẫn không có đáp án, thì việc hỏi tiếp sẽ chỉ khiến người hỏi trông như đang cầu xin đáp án, chứ không còn là đang điều tra nữa. Một người điều tra, khi hỏi một câu mà không nhận được đáp án, thì nên ghi nhớ câu hỏi đó và chờ một thời điểm khác tốt hơn để hỏi lại, chứ không nên hỏi dồn dập ngay lúc đó, vì hỏi dồn dập sẽ chỉ khiến người được hỏi càng không muốn trả lời hơn. Long chỉ ghi nhớ tiếng cười đó, và ghi nhớ rằng thực thể này vẫn còn một bí mật mà nó chưa chịu nói ra, một bí mật mà có thể chính là điểm yếu duy nhất của nó, hoặc cũng có thể chính là thứ mà nó dùng để bảo vệ chính mình khỏi những kẻ muốn lợi dụng nó.
Ngụy Siêu, sau khi nghe tiếng cười đó, cũng không hỏi thêm gì nữa, vì hắn biết rằng lúc này không phải là lúc để hỏi thêm, mà là lúc để bắt đầu phong ấn lại, vì càng để lâu thì thực thể đó càng có nhiều thời gian để thì thầm và để suy nghĩ về những câu hỏi mà Long vừa hỏi. Hắn bắt đầu chuẩn bị những vật liệu cần thiết cho việc phong ấn lại, những vật liệu mà hắn đã mang theo từ Tháp, và hắn làm việc đó rất cẩn thận, từng thứ một, như thể hắn đang chuẩn bị cho một nghi lễ quan trọng chứ không phải chỉ là việc vá lại một cửa đá.
Long đứng nhìn Ngụy Siêu chuẩn bị, trong lòng hắn vẫn còn vang vọng tiếng cười của thực thể. Hắn tự hỏi liệu tiếng cười đó có phải là một lời từ chối trả lời, hay là một lời thừa nhận rằng người thân mà thực thể muốn cứu là một người mà Long cũng biết, hoặc là một người mà nếu nói tên ra thì Long sẽ hiểu ngay vì sao thực thể lại kiên trì như vậy trong suốt một nghìn năm. Những suy nghĩ đó cứ xoay vòng trong đầu hắn, và hắn càng nghĩ thì càng thấy có nhiều khả năng khác nhau, mỗi khả năng lại dẫn tới một cách đối phó khác nhau, và hắn không thể quyết định được khả năng nào là đúng nhất nếu không có thêm bằng chứng.
Cuối cùng, Long quyết định không suy nghĩ thêm về tiếng cười đó nữa trong ngày hôm nay, mà tập trung vào việc phong ấn lại, vì việc phong ấn lại là việc cần làm ngay, còn việc tìm ra đáp án cho câu hỏi về người thân của thực thể thì có thể làm sau, khi phong ấn đã được vá lại và thực thể đã không còn có thể thì thầm ra ngoài nữa. Hắn bắt đầu giúp Ngụy Siêu chuẩn bị, mang những vật liệu nặng tới gần cửa đá, sắp xếp chúng theo thứ tự mà Ngụy Siêu chỉ định, và kiểm tra lại từng ký tự phong ấn trên cửa đá một lần nữa trước khi bắt đầu vá.
Khi mọi thứ đã chuẩn bị xong, Long và Ngụy Siêu đứng trước cửa đá, nhìn nhau một cái rồi cùng bắt đầu công việc phong ấn lại. Họ làm việc rất chậm, rất cẩn thận, và trong suốt quá trình làm việc đó, không ai trong hai người nhắc lại tới câu hỏi về người thân của thực thể nữa, như thể cả hai đều đã đồng ý ngầm rằng câu hỏi đó, dù quan trọng, cũng sẽ phải chờ tới một thời điểm khác tốt hơn mới có thể hỏi lại được, và thời điểm đó, nếu có tới, thì cũng sẽ không phải là hôm nay.
Có những câu hỏi không có đáp án không phải vì người được hỏi không biết. Mà vì người được hỏi đã quyết định rằng đáp án đó, nếu nói ra, sẽ trở thành điểm yếu duy nhất của hắn.
Chương 761 — Phong ấn lại
Long chọn phong ấn lại. Hắn không phá phong ấn để lấy sức mạnh, dù sức mạnh đó có thể giúp hắn đánh bại Tháp nhanh hơn, và dù nhiều người trong Ma Tông, nếu biết có cơ hội như vậy, sẽ khuyên hắn nên phá phong ấn ngay lập tức. Hắn cùng Ngụy Siêu dùng trận pháp cũ của Chí Tôn Các để vá lại những vết nứt trên cửa đá, từng vết một, chậm và cẩn thận, như vá một chiếc áo đã rách nhiều lần chứ không phải như xây một bức tường mới. Mỗi vết nứt đều được kiểm tra kỹ trước khi vá, mỗi ký tự phong ấn mờ đi đều được vẽ lại một cách cẩn thận, và mỗi lớp phong ấn đều được kiểm tra lại sau khi vá xong trước khi chuyển sang lớp tiếp theo.
Trong lúc vá, thực thể không chống cự, không gào thét, chỉ im lặng. Sự im lặng đó khiến Long càng cẩn thận hơn, vì một kẻ bị phong ấn lại mà không chống cự thì hoặc là hắn đã quá yếu để chống cự, hoặc là hắn đang chờ một cơ hội khác tốt hơn để thoát ra sau này. Long nghĩ về cả hai khả năng đó trong lúc vá, và hắn tự nhủ rằng dù thực thể đó thuộc trường hợp nào thì việc vá lại vẫn là việc cần làm, vì nếu không vá lại thì thực thể đó sẽ thoát ra ngay, còn nếu vá lại thì ít nhất Ma Tông và Tháp cũng có thêm thời gian để chuẩn bị cho lần thoát ra tiếp theo của nó, nếu có.
Ngụy Siêu làm việc rất cẩn thận, tay hắn di chuyển chậm rãi trên từng ký tự phong ấn, mắt hắn nhìn từng vết nứt một cách rất tập trung, như thể hắn đang làm một việc mà hắn đã làm nhiều lần trong quá khứ nhưng lần này lại quan trọng hơn tất cả những lần trước. Hắn thỉnh thoảng lại dừng lại để kiểm tra xem ký tự mà hắn vừa vẽ lại có đúng với ký tự gốc hay không, và nếu thấy ký tự đó hơi lệch một chút thì hắn sẽ xóa đi và vẽ lại từ đầu, dù việc đó tốn thêm rất nhiều thời gian. Hắn làm vậy không phải vì hắn quá cầu toàn, mà vì hắn biết rằng một ký tự phong ấn, nếu vẽ sai dù chỉ một nét nhỏ, thì cả lớp phong ấn đó có thể sẽ không còn tác dụng nữa.
Long giúp Ngụy Siêu bằng cách giữ trận pháp ổn định trong lúc Ngụy Siêu vá, một việc mà nghe qua thì rất đơn giản nhưng thực tế lại rất khó, vì trận pháp cũ của Chí Tôn Các rất nhạy cảm với sự thay đổi của khí tức xung quanh, và chỉ cần Long để khí tức của mình dao động một chút thôi thì trận pháp cũng có thể bị rối loạn và phải làm lại từ đầu. Long giữ khí tức của mình rất ổn định, thở rất đều, và không để bất kỳ suy nghĩ nào làm xao động khí tức của mình trong lúc vá. Hắn làm vậy trong nhiều giờ liền, và dù tay hắn bắt đầu mỏi, hắn vẫn không dừng lại, vì hắn biết rằng nếu hắn dừng lại giữa chừng thì cả quá trình vá lại sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.
Khi vết nứt cuối cùng được vá lại, tiếng rung dưới đất nhỏ dần rồi tắt hẳn, như thể một trái tim đang đập rất nhanh bỗng nhiên đập chậm lại rồi ngừng hẳn. Ngụy Siêu thở ra một hơi dài, lần đầu tiên trong nhiều ngày hắn cảm thấy giấc mơ của các trưởng lão có thể sẽ yên hơn, vì thực thể đã không còn có thể thì thầm ra ngoài một cách dễ dàng như trước nữa. Hắn ngồi xuống một tảng đá gần cửa đá, lau mồ hôi trên trán, và nhìn cửa đá đã được vá lại với một ánh mắt vừa nhẹ nhõm vừa lo lắng, vì hắn biết rằng việc vá lại chỉ là bước đầu tiên, còn việc giữ cho phong ấn đó không bị nứt lại mới là việc khó khăn và lâu dài hơn rất nhiều.
Long thì không thở ra ngay, hắn chỉ nhìn cửa đá đã được vá lại và nói một câu rất ngắn, giọng bình tĩnh nhưng cũng rất nặng nề: “Phong ấn lại không có nghĩa là xong. Nó chỉ có nghĩa là chúng ta đã mua thêm thời gian.” Câu nói đó khiến Ngụy Siêu gật đầu ngay, vì hắn cũng nghĩ như vậy, và hắn cũng biết rằng thời gian mua được đó, nếu không dùng để chuẩn bị, sẽ hết nhanh hơn lúc mua, vì thực thể bên trong phong ấn sẽ không ngồi yên chờ đợi, mà sẽ tiếp tục cựa mình, tiếp tục tìm cách làm nứt phong ấn từ bên trong, dù lần này nó sẽ phải mất nhiều thời gian hơn trước.
Hai người rời khỏi khu vực cửa đá trong im lặng, đi ngược lên trên với bước chân chậm rãi, vì cả hai đều đã mệt sau nhiều giờ làm việc liên tục dưới đất. Trên đường đi lên, Long nghĩ về việc từ nay hắn sẽ phải là người chịu trách nhiệm về phong ấn này, dù phong ấn này nằm ở Giang Châu, nơi mà Tháp và Ma Tông đều có quyền lợi, và hắn tự hỏi liệu hắn có đủ kiên nhẫn để gánh vác trách nhiệm đó trong nhiều năm tới hay không. Hắn không có đáp án ngay lập tức, nhưng hắn biết rằng ít nhất trong hôm nay, hắn đã làm đúng việc cần làm, và việc đúng đó, dù có nặng nề tới đâu, vẫn tốt hơn là phá phong ấn để lấy sức mạnh nhanh rồi sau đó phải đối mặt với một thực thể đã thoát ra mà không ai kiểm soát được.
Phong ấn lại một thứ nguy hiểm không phải là chiến thắng. Nó chỉ là việc mua thêm thời gian, và thời gian mua được đó, nếu không dùng để chuẩn bị, sẽ hết nhanh hơn lúc mua.
Chương 762 — Thiên Tôn trở lại với ba Tôn Sứ
Thiên Tôn trở lại Giang Châu sau khi xử lý xong biến cố trong Tháp, lần này không đi một mình mà dẫn theo ba Tôn Sứ còn lại. Ba người này không phải là những Tôn Sứ mới, mà là những người đã theo Thiên Tôn nhiều năm, biết rõ cách Thiên Tôn đánh và biết rõ vị trí của mình trong đội hình. Họ đi theo Thiên Tôn với bước chân rất đều, rất chỉnh tề, áo choàng của họ bay nhẹ trong gió núi, và vũ khí của họ được giữ rất cẩn thận, không để lộ ra ngoài quá nhiều, như thể họ muốn giữ lại một phần sức mạnh cho tới khi trận đánh thật sự bắt đầu. Bạch Mi Tôn Sứ không đi cùng để đánh, hắn chỉ đứng ở phía sau để chỉ huy đội hình từ xa, vì hắn biết một trận tập thể mà không có người chỉ huy thì sẽ nhanh chóng biến thành nhiều trận đơn đấu rời rạc, và mỗi trận đơn đấu rời rạc đó sẽ dễ thua hơn rất nhiều so với một trận tập thể được chỉ huy tốt.
Long nhìn thấy đội hình của Tháp từ trên núi đá và hiểu ngay: lần này Thiên Tôn không tới để đấu một mình nữa, hắn tới để chứng minh Tháp vẫn còn là một tập thể, dù Tháp đã chia phe. Một trận đấu tập thể, nếu Tháp thắng, sẽ xóa đi sự chia phe trong Tháp nhanh hơn bất kỳ lệnh nào, vì khi mọi người cùng đánh nhau và cùng thắng, họ sẽ quên đi những bất đồng trước đó và sẽ nhớ rằng họ thuộc về cùng một tổ chức. Ngược lại, nếu Tháp thua trận tập thể này thì sự chia phe trong Tháp sẽ càng trở nên nghiêm trọng hơn, vì mỗi phe sẽ đổ lỗi cho phe còn lại về việc đã thua trận.
Long không chờ Tháp lên tới nơi mà chủ động ra lệnh cho Ma Tông giữ nguyên trận pháp ba lớp, không xông ra đón đánh. Hắn muốn Tháp phải leo núi, phải chia nhỏ đội hình qua từng khe đá, rồi mới gặp Ma Tông ở lớp trong, nơi Ma Tông đã chuẩn bị sẵn. Lệnh đó được truyền đi khắp các đội Ma Tông rất nhanh, và các đội Ma Tông đều hiểu ý Long ngay, vì họ đã tập dượt việc giữ trận pháp ba lớp nhiều lần trong những ngày qua, và họ biết rằng việc giữ nguyên trận pháp và chờ đối phương leo lên sẽ có lợi hơn rất nhiều so với việc xông ra đón đánh ở chân núi, nơi mà địa hình không còn có lợi cho Ma Tông nữa.
Thiên Tôn dẫn ba Tôn Sứ leo núi rất chậm, rất cẩn thận, mỗi bước đều được tính toán kỹ, không vội vàng, không xông lên trước. Hắn làm vậy không phải vì hắn sợ Ma Tông, mà vì hắn biết rằng leo núi trong khi đối phương đang giữ cao điểm là một việc rất nguy hiểm, và chỉ cần một bước sai thôi thì cả đội hình của hắn có thể sẽ bị chia nhỏ ra và bị đánh từng phần một. Hắn cũng biết rằng Bạch Mi Tôn Sứ đang đứng ở phía sau để quan sát và chỉ huy, và nếu hắn leo quá nhanh thì Bạch Mi Tôn Sứ sẽ không kịp chỉ huy đội hình từ xa, và khi đó đội hình của hắn sẽ trở nên rối loạn ngay từ khi mới bắt đầu leo núi.
Khi đội hình của Tháp tiến vào lớp trận pháp giữa, họ bắt đầu bị chia nhỏ theo từng khe đá, đúng như Long đã tính. Nhưng ba Tôn Sứ của Tháp giữ đội hình rất tốt, không ai xông lên một mình, không ai lùi lại một mình, họ tiến từng bước chậm nhưng chắc, như một bức tường đang di chuyển lên núi. Mỗi khi một khe đá chia đội hình của họ ra thành hai nhóm nhỏ, họ lại nhanh chóng hợp lại với nhau ở phía bên kia khe đá, như thể họ đã tập dượt việc này nhiều lần trước đây và đã biết cách hợp lại nhanh nhất có thể. Sự kỷ luật đó khiến Long, khi nhìn từ trên cao, cũng phải thừa nhận trong lòng rằng Tháp, dù đã chia phe, vẫn còn là một tổ chức có kỷ luật rất tốt khi ra trận.
Đoàn Dự đứng bên cạnh Long trên mỏm đá cao nhất, nhìn đội hình của Tháp leo lên và nói nhỏ: “Họ giữ đội hình tốt hơn lần trước rất nhiều. Lần trước ở Thập Lục Tháp, họ còn có người xông lên một mình, còn lần này thì không ai xông lên một mình cả.” Long gật đầu, đáp: “Vì lần này Thiên Tôn không tới để đấu một mình nữa, hắn tới để chứng minh Tháp vẫn còn là một tập thể. Một tập thể, khi muốn chứng minh mình vẫn còn là tập thể, sẽ giữ đội hình tốt hơn bất kỳ lúc nào khác, vì họ biết rằng chỉ cần một người rời đội hình thôi thì cả tập thể đó sẽ bị coi là đã tan rã.”
Khi đội hình của Tháp đã tiến gần tới lớp trận pháp trong, nơi mà Ma Tông đang đứng, Long ra lệnh cho các đội Ma Tông chuẩn bị sẵn sàng, nhưng vẫn không ra lệnh tấn công ngay. Hắn muốn chờ cho tới khi đội hình của Tháp đã hoàn toàn tiến vào lớp trong, khi đó thì đội hình của Tháp sẽ không còn đường lui dễ dàng nữa, và Ma Tông sẽ có lợi thế lớn hơn rất nhiều so với việc tấn công ngay khi đội hình của Tháp mới chỉ tiến vào một nửa. Lệnh chờ đợi đó khiến nhiều đệ tử Ma Tông cảm thấy sốt ruột, vì họ đã chờ rất lâu và muốn đánh ngay, nhưng họ vẫn giữ nguyên vị trí theo lệnh của Long, vì họ biết rằng Long chưa bao giờ ra lệnh chờ đợi mà không có lý do.
Một trận đấu tập thể không thắng bằng việc ai mạnh hơn từng người. Nó thắng bằng việc đội hình nào còn giữ được hình dạng của mình lâu hơn khi đã vào trận.
Chương 763 — Ma Ảnh và Tà Tôn cùng xuất hiện
Long cũng không đánh một mình lần này. Ma Ảnh xuất hiện bên trái hắn, Tà Tôn xuất hiện bên phải hắn, cả hai đều không nói gì, chỉ đứng yên như hai cái bóng đã quen đứng cùng Long trong nhiều trận đánh. Ma Ảnh mang theo ma khí của Long, một luồng ma khí đen và lạnh, khi hắn xuất hiện thì không khí xung quanh hắn cũng trở nên lạnh hơn một chút, và những người đứng gần hắn đều cảm thấy một áp lực rất nhẹ nhưng rất rõ ràng, như thể có một thứ gì đó rất mạnh đang đứng ngay bên cạnh họ mà họ không nhìn thấy rõ. Tà Tôn mang theo sự lạnh lùng của một phân thân đã từng đứng một mình ở nhiều nơi, ánh mắt của hắn rất bình tĩnh, rất ít cảm xúc, và khi hắn đứng bên phải Long thì cả đội hình của Ma Tông trông không còn là một người đứng đầu nữa mà là ba người cùng đứng đầu một hướng.
Thiên Tôn nhìn thấy Ma Ảnh và Tà Tôn, không tỏ ra bất ngờ. Hắn đã biết Long có phân thân từ lâu, và hắn cũng biết phân thân không phải là người thật, nhưng hắn vẫn coi việc Long đưa cả hai phân thân ra cùng lúc là một lời tuyên bố rất rõ ràng: Ma Tông lần này cũng đánh bằng tập thể, không phải bằng một người. Hắn nhìn Ma Ảnh một lúc, rồi nhìn Tà Tôn một lúc, rồi nhìn Long, như thể hắn đang đánh giá xem ba người này, khi đứng cùng nhau, sẽ mạnh hơn một người đơn lẻ bao nhiêu lần, và liệu ba Tôn Sứ của hắn, khi đối mặt với ba người này, có giữ được đội hình của mình hay không.
Ba Tôn Sứ của Tháp, khi nhìn thấy Ma Ảnh và Tà Tôn, cũng không tỏ ra bất ngờ quá mức, nhưng bước chân của họ chậm lại một chút, như thể họ đang điều chỉnh lại đội hình của mình để đối phó với việc đối phương đã tăng từ một người lên thành ba người. Họ không nói gì với nhau, chỉ nhìn nhau một cái rất nhanh, rồi lại nhìn về phía trước, và sự im lặng đó cho thấy họ đã từng tập dượt việc đối phó với phân thân trước đây, dù họ chưa từng đối phó với cả hai phân thân cùng lúc như lần này. Bạch Mi Tôn Sứ ở phía sau, khi nhìn thấy Ma Ảnh và Tà Tôn, cũng bắt đầu thay đổi lệnh chỉ huy của mình, từ lệnh cho một trận đơn đấu thành lệnh cho một trận tập thể, và lệnh mới đó được truyền đi rất nhanh qua những tín hiệu nhỏ mà chỉ người trong Tháp mới hiểu được.
Trận đánh chưa bắt đầu, nhưng cả hai bên đều đã hiểu: đây sẽ không còn là trận đơn đấu giữa Long và Thiên Tôn nữa. Đây sẽ là trận đánh mà mỗi người trong đội hình đều phải giữ vị trí của mình, và chỉ cần một người rời vị trí thì cả đội hình sẽ hở ra một chỗ, và chỗ hở đó sẽ bị đối phương lợi dụng ngay lập tức. Long hiểu điều đó, Thiên Tôn hiểu điều đó, và cả Ma Ảnh, Tà Tôn, ba Tôn Sứ đều hiểu điều đó, vì vậy mà không khí trên chiến trường lúc này trở nên căng thẳng hơn rất nhiều so với trận đơn đấu trước đây, dù chưa có ai ra chiêu đầu tiên.
Ma Ảnh đứng bên trái Long, thỉnh thoảng lại nhìn sang Long một cái rất nhanh, như thể hắn đang chờ Long ra lệnh đầu tiên. Tà Tôn đứng bên phải Long, không nhìn Long mà nhìn thẳng về phía trước, về phía ba Tôn Sứ của Tháp, như thể hắn đã xác định sẵn đối thủ của mình là ai và chỉ chờ lệnh để bắt đầu. Long đứng ở giữa, tay đặt lên chuôi Huyết Sát Đao, mắt nhìn Thiên Tôn, và hắn cảm thấy một sự yên tâm rất lạ khi có cả hai phân thân đứng cùng mình, không phải vì hắn sợ Thiên Tôn, mà vì hắn biết rằng lần này, dù trận đánh có trở nên khó khăn tới đâu thì hắn cũng không phải đánh một mình nữa.
Thiên Tôn, sau khi nhìn Ma Ảnh và Tà Tôn một lúc lâu, cuối cùng cũng lên tiếng, giọng bình tĩnh và rõ ràng: “Lần này ngươi cũng không đánh một mình.” Long đáp, giọng cũng bình tĩnh không kém: “Lần này ngươi cũng không tới một mình.” Hai câu nói đó, nghe qua thì rất đơn giản, nhưng lại nói lên rất nhiều: cả hai bên đều đã thay đổi cách đánh của mình, từ đơn đấu thành tập thể, và cả hai bên đều đã chuẩn bị cho việc đó từ trước, chứ không phải chỉ mới thay đổi trong lúc trận đánh sắp bắt đầu.
Khi hai bên đã nói xong những câu đó, không khí trên chiến trường trở nên im lặng hẳn, chỉ còn nghe thấy tiếng gió thổi qua khe đá và tiếng bước chân rất nhẹ của những người đang điều chỉnh vị trí cuối cùng của mình trước khi trận đánh bắt đầu. Long, Ma Ảnh và Tà Tôn đứng thành một hàng ngang, Thiên Tôn và ba Tôn Sứ cũng đứng thành một hàng ngang đối diện, và giữa hai hàng người đó là một khoảng trống không lớn không nhỏ, nơi mà trận đánh sắp bắt đầu, và nơi mà chỉ cần một người bước vào trước thôi thì trận đánh đó sẽ bắt đầu ngay lập tức mà không cần thêm bất kỳ lời tuyên chiến nào nữa.
Đưa phân thân ra trận cùng lúc không phải để khoe rằng mình có nhiều người. Là để nói với đối phương rằng lần này, mình cũng đánh bằng tập thể, không phải bằng một mình.
Chương 764 — Trận đánh của hai tập thể
Trận đánh bắt đầu khi quân Tháp tiến vào lớp trận pháp giữa và bị chia nhỏ theo từng khe đá, đúng như Long đã tính từ trước. Nhưng ba Tôn Sứ của Tháp giữ đội hình rất tốt, không ai xông lên một mình, không ai lùi lại một mình, họ tiến từng bước chậm nhưng chắc, như một bức tường đang di chuyển lên núi. Mỗi bước tiến của họ đều được tính toán kỹ, mỗi khi một khe đá chia đội hình của họ ra, họ lại nhanh chóng hợp lại với nhau ở phía bên kia khe đá, và mỗi khi họ hợp lại, đội hình của họ lại trở nên chắc chắn hơn một chút, như thể việc bị chia nhỏ rồi hợp lại không làm họ yếu đi mà còn làm họ mạnh hơn.
Ma Tông ở lớp trong cũng giữ đội hình, Ma Ảnh đánh ở phía trái, Tà Tôn đánh ở phía phải, Long đánh ở giữa, ba hướng cùng tiến lùi theo một nhịp. Nhịp đó không phải là nhịp mà Long tự nghĩ ra trong lúc trận đánh bắt đầu, mà là nhịp mà ba người đã tập dượt với nhau nhiều lần trong những ngày qua, một nhịp mà khi Long tiến lên một bước thì Ma Ảnh và Tà Tôn cũng tiến lên một bước, khi Long lùi lại một bước thì Ma Ảnh và Tà Tôn cũng lùi lại một bước, và khi Long dừng lại thì cả hai phân thân cũng dừng lại ngay lập tức mà không cần Long phải ra lệnh bằng lời.
Thiên Tôn và Long gặp nhau ở giữa trận, nhưng lần này họ không đấu riêng ra một góc nữa. Mỗi chiêu của họ đều ảnh hưởng tới đội hình xung quanh: một chiêu mạnh của Thiên Tôn khiến một Tôn Sứ phía sau hắn có khoảng trống để tiến lên, một chiêu đỡ của Long khiến Ma Ảnh phía trái hắn có thời gian để lùi về giữ vị trí. Trận đấu của hai người mạnh nhất, khi đã trở thành một phần của trận đấu tập thể, không còn là trận đấu của riêng hai người nữa, mà là trận đấu mà mỗi chiêu của họ đều phải tính tới việc nó sẽ ảnh hưởng như thế nào tới những người xung quanh, và những người xung quanh đó, khi nhận được khoảng trống hoặc thời gian từ chiêu của người mạnh nhất, sẽ phải biết cách lợi dụng nó ngay lập tức.
Tới giữa trận, cả hai bên đều đã mệt, nhưng không bên nào vỡ đội hình. Mồ hôi đã ướt áo của nhiều người, hơi thở đã trở nên gấp gáp hơn, vũ khí đã bắt đầu nặng hơn trong tay, nhưng không ai rời vị trí của mình, không ai bỏ chạy, không ai xông lên một mình để tìm kiếm một chiến thắng nhanh chóng mà có thể làm vỡ đội hình của chính mình. Bạch Mi Tôn Sứ ở phía sau Tháp bắt đầu ra hiệu đổi đội hình, những tín hiệu nhỏ mà chỉ người trong Tháp mới hiểu được, và đội hình của Tháp bắt đầu thay đổi một cách rất từ từ, từ đội hình tiến lên thành đội hình vừa tiến vừa giữ, để không bị Ma Tông lợi dụng lúc mệt mỏi mà đánh úp.
Đoàn Dự ở phía sau Ma Tông cũng bắt đầu ra hiệu đổi đội hình, những tín hiệu của Ma Tông khác với tín hiệu của Tháp, nhưng cũng có tác dụng tương tự: đội hình của Ma Tông bắt đầu thay đổi từ đội hình giữ nguyên thành đội hình vừa giữ vừa phản công từng phần một, mỗi phần chỉ phản công khi có cơ hội rõ ràng, chứ không phản công một cách vội vàng. Sự thay đổi đội hình của cả hai bên diễn ra gần như cùng lúc, như thể cả hai người chỉ huy đội hình đều đã nhận ra rằng trận đánh đã tới giai đoạn giữa, và giai đoạn giữa là giai đoạn mà đội hình nào thay đổi tốt hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong giai đoạn cuối.
Trận đánh lúc này không còn là trận của hai người mạnh nhất nữa, mà là trận của hai người chỉ huy đội hình giỏi nhất, một người là Bạch Mi Tôn Sứ ở phía sau Tháp, một người là Đoàn Dự ở phía sau Ma Tông. Hai người này không trực tiếp đánh nhau, không trực tiếp cầm vũ khí xông lên, nhưng mỗi lệnh mà họ đưa ra đều ảnh hưởng tới hàng chục người đang đánh nhau ở phía trước, và mỗi lệnh sai của họ đều có thể khiến đội hình của mình vỡ ra ngay lập tức. Vì vậy, cả hai người đều ra lệnh rất cẩn thận, mỗi lệnh đều được suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra, và mỗi lệnh đều được truyền đi một cách rất rõ ràng để không ai hiểu sai.
Khi trận đánh đã kéo dài khá lâu và cả hai bên đều đã rất mệt, Long và Thiên Tôn lại gặp nhau ở giữa trận một lần nữa, lần này không phải để đấu riêng mà để xem đối phương còn bao nhiêu sức lực nữa. Cả hai đều thở gấp, cả hai đều có những vết thương nhỏ trên người, nhưng cả hai đều không tỏ ra yếu đi, mà chỉ tỏ ra càng cẩn thận hơn trong từng chiêu đánh của mình. Họ biết rằng trận đánh này, nếu kéo dài thêm nữa, sẽ không còn quyết định bằng sức mạnh nữa, mà sẽ quyết định bằng việc đội hình nào còn giữ được hình dạng của mình lâu hơn khi mọi người đều đã mệt.
Khi trận đánh đã thành trận của hai tập thể, người mạnh nhất không còn quyết định thắng thua nữa. Người giữ được đội hình của mình lâu hơn mới quyết định.
Chương 765 — Phong ấn ăn dư chấn
Đúng lúc trận đánh đang ngang tay, phong ấn dưới Giang Châu bỗng phát sáng. Ánh sáng đó không phải từ cửa đá mà từ sâu dưới đất, xuyên qua từng khe đá và hút toàn bộ dư chấn của trận đánh vào trong, như thể phong ấn đang ăn năng lượng chiến đấu để tự vá lại những vết nứt vừa mới được vá ở chương 761. Ánh sáng đó lúc đầu rất mờ, chỉ như một ánh sáng le lói từ dưới đất, nhưng càng lúc càng sáng hơn, và khi nó sáng lên tới mức mọi người trên chiến trường đều nhìn thấy thì cả trận đánh bỗng nhiên chậm lại, vì mọi người đều cảm nhận được một lực hút rất mạnh từ dưới đất, một lực hút mà không ai trong số họ từng cảm nhận được trước đây.
Một Tôn Sứ của Tháp, người đứng gần phong ấn nhất vì hắn đã tiến sâu nhất vào lớp trận pháp trong, bị ánh sáng hút lấy một phần sinh mệnh trước khi kịp lùi lại. Hắn đang ở giữa một chiêu đánh, tay còn đang cầm vũ khí, mắt còn đang nhìn về phía đối thủ của mình, thì bỗng nhiên hắn cảm thấy một lực hút rất mạnh từ dưới chân, như thể mặt đất dưới chân hắn đang hút sinh mệnh của hắn xuống dưới. Hắn cố gắng lùi lại, cố gắng rút vũ khí về để giữ thăng bằng, nhưng đã quá muộn, vì lực hút đó quá mạnh và quá nhanh, và chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn, hắn đã ngã xuống, không kịp nói một lời, không kịp ra hiệu cho những người xung quanh biết rằng hắn đang gặp nguy hiểm.
Cái chết của Tôn Sứ đó khiến cả đội hình Tháp khựng lại một nhịp, một nhịp rất ngắn nhưng cũng đủ để mọi người trong đội hình đó nhận ra rằng trận đánh này không còn chỉ là trận đánh giữa Tháp và Ma Tông nữa, mà còn có một thứ thứ ba đang tham gia vào trận đánh này một cách mà không ai ngờ tới. Thiên Tôn nhìn thấy Tôn Sứ của mình ngã xuống, lập tức ra lệnh rút lui, không phải vì sợ thua mà vì hắn hiểu: nếu tiếp tục đánh, phong ấn có thể vỡ hoàn toàn vì quá tải, và khi đó không bên nào còn có thể kiểm soát được thực thể bên trong, và thực thể đó, khi thoát ra, sẽ không phân biệt ai là người của Tháp và ai là người của Ma Tông, mà sẽ tấn công tất cả mọi người trên chiến trường.
Long cũng ra lệnh cho Ma Tông rút lui ngay sau đó, không phải vì hắn sợ Tháp, mà vì hắn cũng hiểu rõ như Thiên Tôn rằng phong ấn vừa mới được vá lại không chịu được thêm dư chấn nữa, và một trận thắng mà phải trả giá bằng việc phong ấn vỡ thì không phải là thắng, mà là thua cả hai bên cùng lúc. Hắn ra lệnh rất nhanh, rất rõ ràng, và các đội Ma Tông, dù đang ở giữa trận đánh, cũng lập tức rút lui theo lệnh của hắn, không ai còn ham đánh tiếp, vì ai cũng cảm nhận được lực hút từ dưới đất và ai cũng biết rằng lực hút đó, nếu tiếp tục mạnh lên, sẽ không chỉ hút sinh mệnh của một Tôn Sứ nữa mà sẽ hút sinh mệnh của nhiều người hơn nữa.
Cả hai phe cùng rút, để lại Giang Châu với một phong ấn đang phát sáng yếu dần và một Tôn Sứ đã chết nằm giữa chiến trường. Phong ấn phát sáng yếu dần không phải vì nó đã no năng lượng mà vì nó đã hút đủ dư chấn để tự vá lại một phần, và khi đã vá lại một phần thì nó không còn cần hút thêm nữa, ít nhất là trong lúc này. Tôn Sứ đã chết nằm giữa chiến trường, vũ khí của hắn vẫn còn nằm bên cạnh thi thể, và không ai trong số những người rút lui quay lại để mang thi thể của hắn đi ngay lúc đó, vì cả hai bên đều biết rằng việc mang thi thể đi lúc phong ấn đang phát sáng là rất nguy hiểm, và họ sẽ quay lại sau khi phong ấn đã yên hẳn.
Thiên Tôn, khi rút lui tới một vị trí an toàn, quay đầu nhìn lại chiến trường Giang Châu một lần cuối cùng, nhìn phong ấn đang phát sáng yếu dần và nhìn thi thể của Tôn Sứ nằm giữa chiến trường. Hắn không nói gì, chỉ đứng yên một lúc rất lâu, như thể hắn đang tưởng nhớ tới Tôn Sứ đã chết, và cũng như thể hắn đang tự nhắc mình rằng trận đánh này, dù chưa phân thắng bại, cũng đã có một người chết không phải vì bị đối phương giết, mà vì bị phong ấn hút mất sinh mệnh. Đó là một cái chết mà hắn chưa từng nghĩ tới trước khi trận đánh bắt đầu, và cũng là một cái chết mà hắn sẽ không bao giờ quên được.
Long, khi rút lui tới một vị trí an toàn, cũng quay đầu nhìn lại chiến trường, nhìn phong ấn và nhìn thi thể của Tôn Sứ. Hắn nghĩ về việc phong ấn lại mà hắn và Ngụy Siêu đã làm ở chương 761, về việc phong ấn đó, dù đã được vá lại rất cẩn thận, vẫn không chịu được dư chấn của một trận đánh lớn, và về việc từ nay, mỗi khi có trận đánh lớn ở Giang Châu thì phong ấn đó sẽ lại là một mối nguy hiểm cho cả hai bên, chứ không chỉ là một thứ cần được canh giữ. Hắn tự nhủ rằng từ nay, hắn sẽ phải tìm một cách khác để giữ phong ấn, một cách mà không cần phải đánh nhau lớn ở Giang Châu nữa, hoặc nếu phải đánh nhau thì cũng phải đánh ở một nơi khác xa phong ấn hơn.
Có những trận đánh phải dừng lại không phải vì đã phân thắng bại. Nó dừng lại vì nếu đánh tiếp, cả hai bên sẽ cùng thua trước một thứ thứ ba mà không bên nào kiểm soát được.
Chương 766 — Đàm phán hiệp ước
Sau cái chết của Tôn Sứ gần phong ấn, cả Tháp và Ma Tông đều hiểu không thể đánh tiếp ở Giang Châu nữa, và vì vậy mà cuộc đàm phán hiệp ước bắt đầu không phải bằng một lời tuyên chiến mới mà bằng một lời mời gặp mặt rất đơn giản từ phía Ngụy Siêu, người đã đóng vai trò trung gian giữa hai bên trong những ngày qua. Cuộc đàm phán kéo dài ba ngày, không phải vì hai bên cố tình kéo dài, mà vì mỗi ngày chỉ bàn một việc, và mỗi việc đều cần thời gian để cả hai bên suy nghĩ kỹ trước khi đồng ý. Ngày thứ nhất, hai bên bàn về việc dừng đánh nhau: Tháp sẽ không đánh Ma Tông nữa, Ma Tông sẽ không đánh Tháp nữa, và cả hai bên sẽ rút quân khỏi Giang Châu về vị trí cũ của mình, không để quân ở lại quá gần phong ấn nữa, vì quân ở quá gần phong ấn sẽ tạo ra dư chấn mà phong ấn không chịu được.
Ngày thứ nhất diễn ra rất căng thẳng, vì cả hai bên đều có người chết trong trận đánh vừa rồi, và mỗi bên đều muốn bên còn lại thừa nhận rằng mình đã sai khi đánh trước. Thiên Tôn ngồi ở vị trí chính giữa của phía Tháp, không nói nhiều, chỉ nghe các trưởng lão của Tháp trình bày ý kiến của họ, rồi thỉnh thoảng lại gật đầu hoặc lắc đầu một cách rất nhẹ. Long ngồi ở vị trí chính giữa của phía Ma Tông, cũng không nói nhiều, chỉ nghe Đoàn Dự và các tướng Ma Tông trình bày ý kiến của họ, rồi thỉnh thoảng lại đưa ra một câu hỏi ngắn để làm rõ ý kiến đó. Cuối ngày thứ nhất, hai bên đồng ý dừng đánh nhau, nhưng chưa ai ký vào bất kỳ văn bản nào, vì việc dừng đánh nhau, nếu chỉ nói miệng mà không có văn bản, thì sẽ rất dễ bị phá vỡ ngay khi có một biến cố mới xảy ra.
Ngày thứ hai, hai bên bàn về việc ai sẽ giữ phong ấn. Đây là việc khó nhất trong cả ba ngày, vì cả hai bên đều muốn mình là người giữ phong ấn, và cả hai bên đều không muốn bên còn lại giữ phong ấn một mình, vì giữ phong ấn một mình có nghĩa là có quyền quyết định phong ấn đó sẽ được giữ như thế nào, sẽ được kiểm tra ra sao, và sẽ được xử lý như thế nào khi có biến cố. Tháp cho rằng phong ấn nằm ở Giang Châu, nơi mà Tháp đã quản lý từ lâu, nên Tháp phải là người giữ chính. Ma Tông cho rằng Long là người đã phong ấn lại cùng Ngụy Siêu, nên Ma Tông cũng phải có quyền giữ phong ấn cùng với Tháp, chứ không thể để Tháp giữ một mình.
Cuộc bàn ngày thứ hai kéo dài từ sáng tới chiều tối, và trong suốt thời gian đó, cả hai bên đều đưa ra nhiều phương án khác nhau, từ phương án Tháp giữ chính và Ma Tông giữ phụ, tới phương án Ma Tông giữ chính và Tháp giữ phụ, tới phương án cả hai bên cùng giữ với số người bằng nhau. Cuối cùng, sau nhiều giờ tranh luận, hai bên đồng ý một phương án mà cả hai đều có thể chấp nhận: Ma Tông sẽ cử một phân thân của Long ở lại Giang Châu để giữ phong ấn, Tháp sẽ cử một đội trưởng lão luân phiên tới kiểm tra phong ấn định kỳ, và cả hai bên sẽ cùng chịu trách nhiệm về phong ấn, không bên nào được tự ý thay đổi phong ấn mà không có sự đồng ý của bên còn lại. Phương án đó, dù không làm hài lòng hoàn toàn bên nào, nhưng lại là phương án duy nhất mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được mà không cảm thấy mình bị mất mặt.
Ngày thứ ba, hai bên bàn về việc Tháp sẽ gọi Ma Tông là gì từ nay về sau. Việc này nghe qua thì rất nhỏ, chỉ là một cái tên gọi, nhưng thực tế lại rất quan trọng, vì cách gọi một tổ chức sẽ quyết định cách mà các tổ chức khác nhìn nhận tổ chức đó. Nếu Tháp vẫn gọi Ma Tông là phản loạn, thì các tổ chức khác sẽ vẫn coi Ma Tông là phản loạn và sẽ không dám hợp tác với Ma Tông một cách công khai. Nếu Tháp gọi Ma Tông bằng một cái tên khác, một cái tên thể hiện sự công nhận, thì các tổ chức khác sẽ bắt đầu nhìn Ma Tông bằng một con mắt khác, và Ma Tông sẽ có nhiều cơ hội hợp tác hơn. Vì vậy, ngày thứ ba, dù chỉ bàn về một cái tên gọi, lại diễn ra rất căng thẳng, không kém gì hai ngày trước.
Tháp đề xuất gọi Ma Tông là một thế lực độc lập ở Giang Châu, một cái tên vừa thể hiện sự công nhận vừa không làm Tháp mất mặt quá nhiều. Ma Tông đề xuất được gọi bằng tên thật của mình là Ma Tông, không cần thêm bất kỳ từ nào khác, vì Ma Tông đã tồn tại với cái tên đó từ lâu và không cần Tháp phải đặt cho một cái tên mới. Cuối cùng, sau nhiều giờ tranh luận, hai bên đồng ý rằng Tháp sẽ gọi Long là Ma Đế, một danh hiệu thể hiện sự công nhận rằng Long là người đứng đầu một thế lực ngang hàng với Tháp, chứ không còn là một phản loạn nữa. Danh hiệu đó, dù chỉ là một danh hiệu, lại có ý nghĩa rất lớn đối với Ma Tông, vì từ nay, khi các tổ chức khác nghe tới danh hiệu Ma Đế, họ sẽ biết rằng Tháp đã công nhận Ma Tông, và họ sẽ không còn dám coi Ma Tông là phản loạn nữa.
Một hiệp ước không ký trong một ngày vì một ngày không đủ để bàn hết mọi việc. Nó ký trong ba ngày, mỗi ngày một việc, để mỗi việc đều được suy nghĩ kỹ trước khi đồng ý.
Chương 767 — Mười năm không đánh nhau
Ngày ký hiệp ước, trời Giang Châu trong và lặng, một buổi sáng mà không có gió lớn, không có mưa, như thể cả Giang Châu cũng đang chờ đợi việc ký hiệp ước này. Hiệp ước được đọc lên trước mặt cả hai bên, không phải bằng giọng của một người đọc thuê, mà bằng giọng của Ngụy Siêu, người đã đóng vai trò trung gian trong suốt quá trình đàm phán. Ngụy Siêu đứng giữa hai bên, cầm bản hiệp ước trên tay, đọc từng điều một với giọng rất rõ ràng, rất chậm, để mỗi người trong hai bên đều nghe rõ từng chữ một, và để không ai có thể nói sau này rằng mình đã không nghe rõ điều khoản nào đó trong hiệp ước.
Điều khoản quan trọng nhất trong hiệp ước là mười năm không đánh nhau. Mười năm, nghe qua thì rất dài, nhưng đối với Tháp và Ma Tông, hai tổ chức đã đánh nhau nhiều lần trong quá khứ, thì mười năm lại là một khoảng thời gian vừa đủ để cả hai bên hồi phục và chuẩn bị cho những trận đánh sau này một cách tỉnh táo hơn, chứ không phải là một khoảng thời gian quá dài tới mức không thể giữ được. Ngụy Siêu đọc điều khoản đó với giọng rất chậm, nhấn mạnh từng chữ một, như thể hắn muốn mọi người trong hai bên đều hiểu rằng mười năm không đánh nhau không có nghĩa là mười năm không làm gì, mà là mười năm để mỗi bên tự củng cố lực lượng của mình mà không bị bên còn lại quấy rầy.
Khi Ngụy Siêu đọc xong điều khoản mười năm không đánh nhau, cả hai bên đều im lặng một lúc, không ai nói gì, như thể mọi người đều đang suy nghĩ về ý nghĩa của mười năm đó đối với chính mình và đối với tổ chức của mình. Nhiều đệ tử Ma Tông, khi nghe tới mười năm, nghĩ về việc trong mười năm đó họ sẽ có thời gian để tu luyện, để củng cố Giang Châu, và để chuẩn bị cho những trận đánh sau này với Đông Phương gia, một đối thủ còn nguy hiểm hơn Tháp rất nhiều. Nhiều đệ tử Tháp, khi nghe tới mười năm, nghĩ về việc trong mười năm đó họ sẽ có thời gian để xử lý những vấn đề nội bộ trong Tháp, những vấn đề mà đã khiến Tháp chia phe trong thời gian qua, và để khôi phục lại sự đoàn kết trong Tháp mà không bị Ma Tông quấy rầy.
Sau khi đọc xong tất cả các điều khoản, Ngụy Siêu đặt bản hiệp ước xuống bàn, và hai bên bắt đầu ký. Long ký trước, bằng ấn khí của mình, một ấn khí mà khi đóng lên bản hiệp ước thì để lại một dấu ấn rất rõ ràng, không thể làm giả được, và dấu ấn đó sẽ còn lưu lại trên bản hiệp ước trong suốt mười năm tới, như một bằng chứng rằng Long đã đồng ý với hiệp ước này. Thiên Tôn ký sau, cũng bằng ấn khí của mình, một ấn khí khác với ấn khí của Long nhưng cũng rất rõ ràng và cũng không thể làm giả được. Hai ấn khí, khi đóng cạnh nhau trên cùng một bản hiệp ước, trông như hai dấu ấn của hai thế lực ngang hàng, chứ không phải như dấu ấn của một bên thắng và một bên thua.
Khi hai ấn khí đã được đóng lên bản hiệp ước, Ngụy Siêu tuyên bố hiệp ước đã chính thức có hiệu lực từ ngày hôm nay, và từ hôm nay, Tháp và Ma Tông sẽ không đánh nhau nữa trong mười năm tới. Tuyên bố đó khiến cả hai bên đều thở ra một hơi dài, như thể họ vừa trút được một gánh nặng mà họ đã mang theo trong nhiều tháng qua. Nhiều người trong hai bên bắt đầu nhìn nhau với một ánh mắt khác, không còn là ánh mắt của đối thủ nữa mà là ánh mắt của những người vừa cùng ký một hiệp ước mà cả hai bên đều phải giữ, và họ biết rằng từ nay, nếu ai trong hai bên phá vỡ hiệp ước thì người đó sẽ bị cả hai bên cùng lên án, chứ không chỉ bị bên còn lại lên án.
Long, sau khi ký xong, đứng dậy và nhìn Thiên Tôn một cái rất nhanh, không nói gì, chỉ gật đầu một cái rất nhẹ. Thiên Tôn cũng gật đầu lại một cái rất nhẹ, cũng không nói gì, như thể cả hai đều đã hiểu rằng việc ký hiệp ước chỉ là bước đầu tiên, còn việc giữ được hiệp ước đó trong mười năm tới mới là việc khó khăn hơn rất nhiều, và việc giữ được nó hay không sẽ không phụ thuộc vào bản hiệp ước đã ký, mà sẽ phụ thuộc vào việc mỗi bên có còn muốn giữ nó nữa hay không khi có biến cố mới xảy ra trong mười năm tới.
Buổi ký hiệp ước kết thúc trong không khí yên lặng và trang trọng, không có tiệc mừng, không có tiếng cười lớn, chỉ có sự im lặng của những người vừa cùng ký một thỏa thuận mà họ biết rằng sẽ rất khó giữ, nhưng vẫn phải giữ, vì nếu không giữ thì cả hai bên sẽ lại rơi vào chiến tranh, và chiến tranh lần này, với phong ấn dưới Giang Châu vẫn còn chưa ổn định, sẽ nguy hiểm hơn chiến tranh lần trước rất nhiều. Mọi người rời khỏi nơi ký hiệp ước trong im lặng, mỗi người đi về phía tổ chức của mình, và trên đường đi, ai cũng suy nghĩ về mười năm tới, về những gì mình sẽ làm trong mười năm đó, và về việc liệu mười năm đó có thật sự là mười năm yên bình hay không.
Mười năm không đánh nhau không phải là mười năm hòa bình. Nó là mười năm để mỗi bên tự chuẩn bị cho những trận đánh sau này mà không bị bên còn lại quấy rầy.
Chương 768 — Ma Đế, không còn là phản loạn
Từ ngày hiệp ước được ký, Tháp chính thức gọi Long là Ma Đế, không còn gọi là Ma Tôn phản loạn nữa. Việc đổi cách gọi này diễn ra rất nhanh, nhanh hơn nhiều so với những gì Long tưởng tượng, vì ngay trong ngày ký hiệp ước, các trưởng lão Tháp đã bắt đầu gọi Long là Ma Đế trong các cuộc họp nội bộ của Tháp, và trong những ngày sau đó, cách gọi đó lan ra khắp Giang Châu, rồi lan ra các vùng lân cận, và cuối cùng lan ra cả giang hồ, khiến nhiều tổ chức khác, khi nghe tới danh hiệu Ma Đế, đều biết rằng Tháp đã công nhận Ma Tông.
Việc được Tháp công nhận mang lại cho Ma Tông rất nhiều lợi ích mà trước đây Ma Tông chưa từng có. Các thương nhân, khi nghe tin Tháp đã công nhận Ma Tông, bắt đầu dám tới Giang Châu để buôn bán một cách công khai, không còn phải lén lút như trước nữa. Các tổ chức nhỏ, khi nghe tin Tháp đã công nhận Ma Tông, bắt đầu dám tới Giang Châu để xin hợp tác, xin học hỏi, hoặc xin được bảo vệ, những việc mà trước đây họ không dám làm vì sợ Tháp sẽ coi họ là đồng minh của phản loạn. Ma Tông, từ một tổ chức bị coi là phản loạn, bỗng nhiên trở thành một tổ chức được công nhận, và sự thay đổi đó khiến nhiều người trong Ma Tông cảm thấy tự hào, vì họ đã chờ đợi sự công nhận này trong nhiều năm qua.
Nhưng việc được công nhận cũng mang lại cho Ma Tông một nguy hiểm mới mà trước đây Ma Tông chưa từng phải đối mặt. Đông Phương gia, khi nghe tin Tháp đã công nhận Ma Tông, bắt đầu coi Ma Tông là một đối thủ ngang hàng với Tháp, chứ không còn coi Ma Tông là một phản loạn nhỏ mà có thể bỏ qua được nữa. Họ bắt đầu theo dõi Ma Tông chặt chẽ hơn, bắt đầu tìm hiểu về Long nhiều hơn, và bắt đầu tính toán xem liệu Ma Tông, khi đã được Tháp công nhận, có trở thành một mối đe dọa lớn hơn đối với Đông Phương gia hay không. Long, khi nghe tin Đông Phương gia bắt đầu theo dõi Ma Tông chặt chẽ hơn, không tỏ ra bất ngờ, vì hắn biết rằng bất kỳ tổ chức nào, khi được công nhận, cũng sẽ trở thành mục tiêu lớn hơn cho những đối thủ của mình.
Đoàn Dự, khi nói chuyện với Long về việc được công nhận, cũng chỉ ra một điểm mà Long chưa nghĩ tới: việc được công nhận không chỉ mang lại lợi ích và nguy hiểm, mà còn mang lại trách nhiệm. Trước đây, khi Ma Tông còn là phản loạn, Ma Tông có thể làm nhiều việc mà không cần phải giải thích với ai, vì phản loạn thì không cần phải giữ thể diện. Bây giờ, khi Ma Tông đã được công nhận là một thế lực ngang hàng, Ma Tông sẽ phải làm việc một cách cẩn thận hơn, phải giữ thể diện hơn, và phải chịu trách nhiệm về những việc mình làm một cách công khai hơn, vì từ nay, mỗi việc Ma Tông làm sẽ đều bị các tổ chức khác nhìn vào và đánh giá, chứ không còn được làm một cách lén lút nữa.
Long nghe Đoàn Dự nói xong, gật đầu và suy nghĩ rất lâu về trách nhiệm mới này. Hắn nghĩ về việc từ nay, hắn không còn chỉ là người đứng đầu Ma Tông nữa, mà còn là Ma Đế, một danh hiệu mà khi nhắc tới, mọi người sẽ nghĩ tới cả Ma Tông, chứ không chỉ nghĩ tới riêng hắn. Hắn nghĩ về việc từ nay, mỗi quyết định của hắn sẽ không chỉ ảnh hưởng tới Ma Tông nữa, mà còn ảnh hưởng tới cách mà các tổ chức khác nhìn nhận Ma Tông, và hắn sẽ phải cẩn thận hơn trong từng quyết định của mình, vì một quyết định sai của Ma Đế sẽ không chỉ làm Ma Tông thua một trận đánh, mà còn làm Ma Tông mất đi sự công nhận mà họ vừa mới có được sau nhiều năm chờ đợi.
Thiên Tôn, khi được hỏi về việc vì sao Tháp lại công nhận Ma Tông, chỉ nói một câu ngắn gọn: “Vì Tháp cần một đối thủ ngang hàng để đoàn kết, chứ không cần một phản loạn để khinh thường.” Câu nói đó khiến Long suy nghĩ rất lâu, vì hắn nhận ra rằng Thiên Tôn nói đúng: một tổ chức, khi có một đối thủ ngang hàng, sẽ đoàn kết hơn, sẽ cố gắng hơn, và sẽ không dám chủ quan, vì đối thủ ngang hàng thì có thể đánh bại mình bất kỳ lúc nào. Một tổ chức, khi chỉ có một phản loạn để khinh thường, sẽ chủ quan hơn, sẽ chia phe nhiều hơn, và sẽ không cố gắng hết sức, vì phản loạn thì không thể đánh bại mình được. Vì vậy, việc Tháp công nhận Ma Tông không chỉ là việc Tháp ban ơn cho Ma Tông, mà còn là việc Tháp tự giúp chính mình đoàn kết lại.
Cuối ngày, Long ngồi một mình trong lều ở Giang Châu, nhìn bản hiệp ước đã ký và nghĩ về danh hiệu Ma Đế mới của mình. Hắn tự nhủ rằng danh hiệu đó, dù mang lại cho hắn nhiều lợi ích, cũng mang lại cho hắn nhiều trách nhiệm và nhiều nguy hiểm hơn, và hắn sẽ phải học cách sống với danh hiệu đó trong nhiều năm tới, học cách làm một Ma Đế chứ không chỉ là một người đứng đầu Ma Tông như trước đây. Hắn cũng tự nhủ rằng danh hiệu đó, nếu hắn giữ được trong mười năm tới, sẽ trở thành một phần không thể tách rời của Ma Tông, và Ma Tông sẽ không bao giờ quay lại thời kỳ bị coi là phản loạn nữa.
Được công nhận không chỉ mang lại lợi ích. Nó mang lại cả trách nhiệm và nguy hiểm lớn hơn, vì từ nay, mỗi việc mình làm đều bị nhìn vào như việc của một thế lực ngang hàng.
Chương 769 — Cái giá: một phân thân ở lại
Hiệp ước có một cái giá mà Long phải trả, một cái giá mà khi nghe tới lần đầu tiên, nhiều người trong Ma Tông đã phản đối rất mạnh. Cái giá đó là một phân thân của Long phải ở lại Giang Châu để giữ phong ấn, không được rời khỏi núi quá ba ngày, và nếu phân thân đó rời khỏi núi quá ba ngày thì Tháp sẽ có quyền quay lại giữ phong ấn một mình, mà không cần phải hỏi ý kiến của Ma Tông nữa. Cái giá đó, nghe qua thì rất đơn giản, chỉ là việc để một phân thân ở lại một nơi, nhưng thực tế lại rất nặng nề, vì phân thân đó, khi ở lại Giang Châu, sẽ không còn được tham gia vào những trận đánh khác của Ma Tông nữa, sẽ không còn được đi cùng Long tới những nơi khác nữa, và sẽ phải sống một mình ở Giang Châu trong nhiều năm tới.
Nhiều tướng Ma Tông, khi nghe tới cái giá này, đã tới gặp Long và nói rằng cái giá này quá lớn, rằng Long không nên đồng ý để một phân thân ở lại Giang Châu chỉ để đổi lấy một hiệp ước mười năm, vì mười năm là một khoảng thời gian rất dài, và trong mười năm đó, Ma Tông sẽ cần tất cả các phân thân của Long để đối phó với Đông Phương gia và những đối thủ khác. Họ cho rằng Tháp đã lợi dụng việc Ma Tông muốn có hiệp ước để ép Ma Tông phải trả một cái giá quá lớn, và họ khuyên Long nên đàm phán lại cái giá này, hoặc ít nhất là nên giảm thời gian mà phân thân phải ở lại Giang Châu xuống còn một vài năm thay vì mười năm.
Long nghe những lời phản đối đó, không tỏ ra tức giận, mà chỉ lắng nghe một cách rất bình tĩnh, vì hắn biết rằng những người phản đối đó đều là những người lo lắng cho Ma Tông, và họ phản đối không phải vì họ không muốn có hiệp ước, mà vì họ sợ rằng cái giá của hiệp ước sẽ khiến Ma Tông yếu đi trong những năm tới. Hắn giải thích với họ rằng việc để một phân thân ở lại Giang Châu không phải là việc làm Ma Tông yếu đi, mà là việc làm Ma Tông mạnh hơn trong dài hạn, vì phân thân đó, khi ở lại Giang Châu, sẽ không chỉ giữ phong ấn mà còn giữ cả Giang Châu, một nơi mà Ma Tông vừa mới chiếm được và cần phải giữ chặt, và nếu không có phân thân ở lại thì Giang Châu sẽ rất dễ bị Tháp hoặc Đông Phương gia chiếm lại.
Ngụy Siêu, khi nghe Long giải thích như vậy, cũng gật đầu và nói thêm rằng việc để phân thân ở lại Giang Châu còn có một lợi ích khác mà nhiều người chưa nghĩ tới: phân thân đó, khi ở lại Giang Châu, sẽ là một bằng chứng sống rằng Ma Tông đang giữ hiệp ước một cách nghiêm túc, và bằng chứng sống đó sẽ khiến Tháp tin tưởng Ma Tông hơn, và khi Tháp tin tưởng Ma Tông hơn thì hiệp ước sẽ càng khó bị phá vỡ hơn. Hắn nói rằng một hiệp ước, nếu chỉ có chữ ký trên giấy mà không có người ở lại để giữ nó, thì sẽ rất dễ bị phá vỡ ngay khi có biến cố mới, nhưng một hiệp ước mà có người ở lại để giữ nó thì sẽ khó bị phá vỡ hơn rất nhiều, vì người ở lại đó chính là người sẽ nhắc nhở cả hai bên rằng hiệp ước vẫn còn đang được giữ.
Long, sau khi nghe Ngụy Siêu nói xong, quyết định giữ nguyên cái giá này, không đàm phán lại, vì hắn biết rằng nếu hắn đàm phán lại cái giá này thì Tháp sẽ nghĩ rằng Ma Tông không thật sự muốn giữ hiệp ước, và khi đó thì cả hiệp ước có thể sẽ bị đổ vỡ ngay từ khi mới ký. Hắn nói với các tướng Ma Tông rằng hắn đã suy nghĩ kỹ về cái giá này trước khi đồng ý, và hắn tin rằng cái giá này, dù lớn, vẫn nhỏ hơn cái giá của việc tiếp tục đánh nhau với Tháp trong khi phong ấn dưới Giang Châu vẫn còn chưa ổn định, vì đánh nhau tiếp sẽ không chỉ khiến Ma Tông mất nhiều người hơn mà còn có thể khiến phong ấn vỡ hoàn toàn, và khi đó thì cả Ma Tông và Tháp đều sẽ thua.
Các tướng Ma Tông, sau khi nghe Long giải thích kỹ như vậy, dần dần đồng ý với cái giá này, dù họ vẫn còn cảm thấy tiếc nuối vì Ma Tông sẽ phải mất một phân thân trong nhiều năm tới. Họ bắt đầu bàn về việc phân thân nào sẽ ở lại Giang Châu, và việc phân thân đó sẽ cần những gì để sống và làm việc ở Giang Châu trong nhiều năm tới, từ nơi ở, từ lương thực, tới những người sẽ hỗ trợ phân thân đó trong việc giữ phong ấn và giữ Giang Châu. Cuộc bàn đó diễn ra rất kỹ lưỡng, vì ai cũng biết rằng phân thân ở lại Giang Châu sẽ không chỉ là một người giữ phong ấn, mà còn là một người đại diện cho Ma Tông ở Giang Châu, và người đại diện đó phải đủ mạnh, đủ lạnh lùng, và đủ kiên nhẫn để sống một mình ở Giang Châu trong nhiều năm mà không cảm thấy cô đơn tới mức muốn rời khỏi núi.
Một hiệp ước có giá không phải là hiệp ước bị ép. Là hiệp ước mà mỗi bên đều phải trả một thứ gì đó để chứng minh rằng mình thật sự muốn giữ nó.
Chương 770 — Tà Tôn ở lại Giang Châu
Long chọn Tà Tôn ở lại Giang Châu, không phải Ma Ảnh. Quyết định đó được đưa ra sau một đêm suy nghĩ rất kỹ, và khi Long tuyên bố quyết định đó trước mặt các tướng Ma Tông, nhiều người đã tỏ ra bất ngờ, vì họ tưởng rằng Long sẽ chọn Ma Ảnh, phân thân mạnh nhất của Long, để ở lại Giang Châu giữ phong ấn. Nhưng Long giải thích rằng Tà Tôn phù hợp hơn Ma Ảnh cho công việc ở lại Giang Châu, vì Tà Tôn lạnh hơn, quen ở một mình hơn, và không cần phải có người bên cạnh để cảm thấy yên tâm, trong khi Ma Ảnh thì cần phải ở cùng Long để phát huy hết sức mạnh của mình, vì Ma Ảnh mang theo ma khí của Long và chỉ mạnh nhất khi ở gần Long.
Tà Tôn, khi nghe Long tuyên bố quyết định đó, không tỏ ra vui mừng hay buồn bã, chỉ gật đầu một cái rất nhẹ, như thể hắn đã biết trước rằng mình sẽ là người ở lại Giang Châu, và hắn đã chuẩn bị sẵn tâm lý cho việc đó từ lâu. Hắn đứng yên bên cạnh Long, ánh mắt rất bình tĩnh, rất ít cảm xúc, và khi các tướng Ma Tông nhìn hắn, họ đều cảm thấy rằng Tà Tôn thật sự là người phù hợp nhất cho công việc ở lại Giang Châu, vì một người lạnh lùng và quen ở một mình như Tà Tôn sẽ không cảm thấy cô đơn khi phải sống một mình ở Giang Châu trong nhiều năm, trong khi một người khác, nếu phải sống một mình ở Giang Châu trong nhiều năm, sẽ rất dễ cảm thấy cô đơn và muốn rời khỏi núi.
Ma Ảnh, khi nghe Long tuyên bố quyết định đó, cũng không tỏ ra phản đối, chỉ nhìn Tà Tôn một cái rất nhanh, rồi lại nhìn Long, như thể hắn đang muốn nói với Long rằng hắn hiểu lý do vì sao Long chọn Tà Tôn thay vì chọn hắn, và hắn không cảm thấy bị bỏ rơi hay bị coi thường vì quyết định đó. Ma Ảnh biết rằng mình mang theo ma khí của Long, và ma khí đó, khi ở xa Long quá lâu, sẽ yếu đi dần, vì vậy mà Ma Ảnh không phù hợp cho công việc ở lại Giang Châu trong nhiều năm, trong khi Tà Tôn thì không mang theo ma khí của Long một cách trực tiếp như vậy, mà mang theo sự lạnh lùng và sự kiên nhẫn của chính mình, những thứ mà không bị yếu đi khi ở xa Long.
Long, khi tuyên bố quyết định đó, cũng nói thêm rằng Tà Tôn ở lại Giang Châu không chỉ là việc giữ phong ấn, mà còn là việc giữ cả Giang Châu, và Tà Tôn sẽ có quyền quyết định nhiều việc ở Giang Châu mà không cần phải hỏi ý kiến của Long mỗi lần, vì Giang Châu cách Ma Tông rất xa, và nếu mỗi việc đều phải hỏi Long thì sẽ rất chậm và rất dễ bỏ lỡ cơ hội. Long nói rằng hắn tin tưởng Tà Tôn, và hắn tin rằng Tà Tôn sẽ biết cách quyết định những việc ở Giang Châu một cách đúng đắn, dù hắn không ở đó để giám sát trực tiếp. Lời nói đó khiến Tà Tôn gật đầu một cái nữa, lần này gật đầu chậm hơn một chút, như thể hắn đang ghi nhớ lời tin tưởng đó của Long.
Buổi chia tay giữa Long và Tà Tôn diễn ra rất ngắn gọn, không có tiệc chia tay, không có lời nói dài dòng, chỉ có một câu nói duy nhất của Tà Tôn trước khi Long rời khỏi Giang Châu. Tà Tôn đứng trên đỉnh núi Giang Châu, nhìn Long chuẩn bị rời đi, và nói: “Ngươi đi đi, núi này để ta giữ.” Câu nói đó, nghe qua thì rất đơn giản, nhưng lại nói lên rất nhiều: Tà Tôn không cần Long phải dặn dò thêm gì nữa, không cần Long phải lo lắng thêm gì nữa, hắn chỉ cần Long đi và để núi này cho hắn giữ, và hắn sẽ giữ núi này cho tới khi Long quay lại, hoặc cho tới khi hiệp ước mười năm kết thúc, dù việc giữ núi đó có khó khăn tới đâu đi nữa.
Long nghe câu nói đó, không đáp lại bằng một câu nói dài dòng, chỉ gật đầu một cái và quay đi, vì hắn biết rằng với Tà Tôn, một người lạnh lùng và ít nói, thì một cái gật đầu còn có giá trị hơn một bài diễn văn dài dòng. Hắn đi xuống núi Giang Châu với bước chân chậm rãi, thỉnh thoảng lại quay đầu nhìn lại đỉnh núi, nơi Tà Tôn vẫn còn đang đứng yên, nhìn theo hắn đi xuống. Mỗi lần quay đầu lại, hắn đều thấy Tà Tôn vẫn còn đứng yên ở đó, không di chuyển, không vẫy tay, chỉ đứng yên như một bức tượng, và sự yên lặng đó khiến Long cảm thấy yên tâm hơn, vì hắn biết rằng Giang Châu, từ nay, sẽ có một người giữ nó một cách yên lặng và kiên nhẫn như vậy.
Khi Long đã đi xuống tới chân núi và không còn nhìn thấy Tà Tôn nữa, hắn mới thở ra một hơi dài và tự nhủ rằng quyết định chọn Tà Tôn ở lại Giang Châu là một quyết định đúng đắn, dù quyết định đó có khiến Ma Tông mất đi một phân thân trong nhiều năm tới. Hắn tự nhủ rằng Tà Tôn, với sự lạnh lùng và sự kiên nhẫn của mình, sẽ giữ được Giang Châu tốt hơn bất kỳ ai khác, và hắn cũng tự nhủ rằng một ngày nào đó, khi hiệp ước mười năm kết thúc, hắn sẽ quay lại Giang Châu và đón Tà Tôn về, và khi đó, Tà Tôn sẽ không còn phải đứng một mình trên đỉnh núi nữa.
Chọn người ở lại không phải chọn người mạnh nhất. Là chọn người quen ở một mình nhất, vì người ở lại sẽ phải sống một mình lâu hơn bất kỳ ai khác.
Chương 771 — Theo dõi từ bên trong
Long có một quyết định bí mật mà hắn không nói cho bất kỳ ai, kể cả Ngụy Siêu và Thiên Tôn. Quyết định đó là Tà Tôn, khi ở lại Giang Châu, không chỉ giữ phong ấn mà còn theo dõi Tháp từ bên trong. Tà Tôn sẽ theo dõi những người tới thăm phong ấn, những trưởng lão nào còn thì thầm trong giấc mơ, và những ai trong Tháp còn bán tin cho Con Mắt, rồi chỉ báo cáo lại cho Long, không báo cáo cho bất kỳ ai khác. Quyết định này được Long đưa ra trong đêm cuối cùng ở Giang Châu, khi hắn ngồi một mình trong lều và suy nghĩ về việc liệu hiệp ước mười năm có thật sự được giữ hay không, và hắn nhận ra rằng một hiệp ước, dù đã ký, vẫn cần phải có người theo dõi từ bên trong để biết được liệu bên còn lại có thật sự giữ hiệp ước đó hay không.
Long nói quyết định này cho Tà Tôn vào sáng hôm sau, khi hai người đứng một mình trên đỉnh núi Giang Châu, không có ai khác xung quanh. Hắn nói rất nhỏ, giọng rất bình tĩnh, như thể hắn đang nói một việc rất bình thường chứ không phải một việc bí mật có thể làm đổ vỡ hiệp ước nếu bị phát hiện. Hắn nói: “Ngươi ở lại đây không chỉ để giữ phong ấn. Ngươi còn phải nhìn xem Tháp làm gì với phong ấn này, ai tới thăm nó, ai còn thì thầm, ai còn bán tin. Chỉ báo cho ta, không báo cho ai khác.” Tà Tôn nghe xong, gật đầu một cái rất nhẹ, không hỏi thêm gì, không tỏ ra bất ngờ, như thể hắn đã đoán trước được rằng Long sẽ giao cho hắn một nhiệm vụ bí mật như vậy, và hắn đã chuẩn bị sẵn tâm lý cho nhiệm vụ đó từ lâu.
Tà Tôn hiểu rõ nhiệm vụ bí mật này khó hơn nhiệm vụ giữ phong ấn rất nhiều, vì giữ phong ấn thì chỉ cần đứng yên ở một chỗ và canh giữ, còn theo dõi từ bên trong thì phải di chuyển, phải quan sát, phải ghi nhớ, và phải làm tất cả những việc đó mà không để ai phát hiện ra rằng mình đang theo dõi. Hắn sẽ phải theo dõi những trưởng lão Tháp tới thăm phong ấn một cách rất kín đáo. Hắn sẽ phải theo dõi những trưởng lão nào còn thì thầm trong giấc mơ một cách rất cẩn thận, vì những trưởng lão đó, nếu biết rằng mình đang bị theo dõi, sẽ càng thì thầm kín đáo hơn và càng khó phát hiện hơn.
Long cũng dặn Tà Tôn rằng việc theo dõi này không được làm một cách vội vàng, mà phải làm một cách rất chậm rãi, rất kiên nhẫn, như thể hắn chỉ đang làm công việc giữ phong ấn bình thường chứ không phải đang theo dõi ai cả. Hắn nói: “Ngươi không cần phải báo cáo mỗi ngày. Chỉ cần báo khi có việc thật sự quan trọng, khi có người tới thăm phong ấn một cách bất thường, khi có trưởng lão nào thì thầm trở lại, hoặc khi có ai bán tin cho Con Mắt. Những việc nhỏ khác, ngươi cứ ghi nhớ trong đầu, đừng vội báo, vì báo quá nhiều sẽ khiến ta không phân biệt được đâu là việc quan trọng và đâu là việc không quan trọng.”
Tà Tôn gật đầu lần nữa, lần này gật đầu chậm hơn một chút, như thể hắn đang ghi nhớ từng lời dặn của Long. Hắn cũng hỏi Long một câu duy nhất, một câu mà hắn cảm thấy cần phải hỏi trước khi Long rời đi: “Nếu Tháp phát hiện ra ta đang theo dõi thì sao?” Long đáp, giọng rất bình tĩnh: “Thì ngươi cứ nói rằng ngươi chỉ đang giữ phong ấn, và việc ngươi nhìn thấy những người tới thăm phong ấn là việc bình thường của một người giữ phong ấn. Ngươi không cần phải thừa nhận rằng mình đang theo dõi, vì một người giữ phong ấn thì tự nhiên sẽ nhìn thấy những người tới thăm phong ấn, và việc nhìn thấy đó không phải là theo dõi, mà chỉ là làm công việc của mình.”
Câu trả lời đó khiến Tà Tôn hiểu rằng Long đã suy nghĩ rất kỹ về nhiệm vụ bí mật này, và hắn đã chuẩn bị sẵn một lý do để Tà Tôn có thể dùng nếu bị phát hiện. Lý do đó, dù rất đơn giản, lại rất khó bị bác bỏ, vì thật sự thì một người giữ phong ấn sẽ tự nhiên nhìn thấy những người tới thăm phong ấn, và không ai có thể cấm một người giữ phong ấn nhìn thấy những người tới thăm phong ấn cả. Tà Tôn gật đầu lần thứ ba, lần này gật đầu với một sự yên tâm hơn, vì hắn biết rằng dù có bị phát hiện thì hắn vẫn còn một lý do để giải thích, và lý do đó sẽ khiến Tháp khó có thể buộc tội hắn là đang theo dõi một cách bí mật.
Khi Long rời khỏi Giang Châu, Tà Tôn đứng trên đỉnh núi, nhìn theo Long đi xuống, và trong lòng hắn, nhiệm vụ bí mật mà Long vừa giao đã trở thành một phần không thể tách rời của công việc giữ phong ấn của hắn. Hắn sẽ giữ phong ấn, và đồng thời, hắn sẽ theo dõi Tháp từ bên trong, một cách yên lặng, một cách kiên nhẫn, và một cách mà không ai trong Tháp có thể phát hiện ra được, ít nhất là trong những năm đầu tiên của hiệp ước mười năm. Hắn biết rằng nhiệm vụ này sẽ rất dài, rất khó, và rất cô đơn, nhưng hắn cũng biết rằng chính vì nhiệm vụ này dài, khó và cô đơn như vậy nên mới chỉ có hắn, một người lạnh lùng và quen ở một mình, mới có thể làm được nó một cách tốt nhất.
Giữ một hiệp ước không chỉ cần chữ ký trên giấy. Nó cần một người ở lại bên trong để nhìn xem bên còn lại có thật sự giữ hiệp ước đó hay không.
Chương 772 — Rượu trên đỉnh Giang Châu
Trước khi rời Giang Châu, Thiên Tôn mời Long uống rượu trên đỉnh núi, một mình, không có tùy tùng, không có trưởng lão, không có tướng lĩnh nào đi cùng. Lời mời đó được Thiên Tôn đưa ra vào buổi chiều, khi mặt trời đang lặn dần phía sau núi Giang Châu, và ánh nắng cuối ngày chiếu lên đỉnh núi một màu vàng rất nhẹ, rất ấm, khác hẳn với màu sắc lạnh lùng của chiến trường Giang Châu trong những ngày qua. Long nhận lời ngay, vì hắn biết rằng một lời mời uống rượu một mình như vậy, từ một đối thủ vừa mới ký hiệp ước với mình, không phải là một lời mời bình thường, mà là một lời mời để nói những điều mà không thể nói trước mặt nhiều người được.
Trên đỉnh núi, chỉ có một vò rượu đã mở sẵn, hai cái chén, và hai người ngồi đối diện nhau, không có bàn tiệc lớn, không có món ăn kèm, chỉ có rượu và gió núi. Thiên Tôn rót rượu cho Long trước, một chén đầy, rồi rót cho mình một chén, và khi rót, tay hắn rất vững, không run, như thể hắn đã rót rượu cho nhiều người trước đây và đã quen với việc rót rượu trong những buổi gặp mặt quan trọng. Long nhận chén rượu, không uống ngay mà nhìn Thiên Tôn một lúc, như thể hắn đang đánh giá xem Thiên Tôn mời rượu với mục đích gì, và liệu vò rượu đã mở sẵn này có an toàn hay không. Thiên Tôn thấy Long nhìn mình như vậy, chỉ cười nhẹ và uống chén rượu của mình trước, một cách rất tự nhiên, như thể hắn muốn chứng minh rằng rượu này không có vấn đề gì, và Long có thể yên tâm uống.
Long uống chén rượu của mình sau khi Thiên Tôn đã uống, và khi uống xong, hắn cảm thấy rượu này rất ngon, không quá mạnh, không quá nhẹ, vừa đủ để làm ấm người trong gió núi lạnh của buổi chiều. Hắn đặt chén rượu xuống, nhìn Thiên Tôn và nói: “Rượu ngon.” Thiên Tôn gật đầu, đáp: “Rượu này ta đã giữ từ lâu, chỉ chờ một dịp thật sự xứng đáng mới mang ra uống.” Câu nói đó khiến Long suy nghĩ một lúc, vì hắn không biết liệu dịp mà Thiên Tôn nói tới có phải là dịp ký hiệp ước hôm nay hay không, hay là một dịp khác mà Thiên Tôn đã chờ đợi từ lâu hơn nữa, một dịp mà Long chưa hiểu rõ.
Hai người uống rượu rất chậm, mỗi chén đều uống từng ngụm nhỏ, không vội vàng, không khoe khoang về tửu lượng của mình, như hai người bạn cũ gặp lại sau nhiều năm chứ không phải như hai đối thủ vừa mới đánh nhau xong. Gió núi thổi nhẹ qua đỉnh núi, làm áo choàng của cả hai bay nhẹ, và tiếng gió đó, cùng với tiếng rót rượu rất nhẹ, tạo nên một không khí rất yên lặng, rất khác với không khí căng thẳng của chiến trường Giang Châu trong những ngày qua. Long cảm thấy một sự yên bình rất lạ khi ngồi uống rượu với Thiên Tôn trên đỉnh núi, một sự yên bình mà hắn chưa từng cảm thấy khi ngồi với bất kỳ đối thủ nào khác trước đây, vì những đối thủ khác, khi ngồi với hắn, đều có một mục đích rõ ràng là muốn thuyết phục hắn làm một việc gì đó, còn Thiên Tôn thì không, Thiên Tôn chỉ ngồi uống rượu và không nói gì nhiều trong lúc đầu.
Sau một lúc lâu uống rượu trong im lặng, Thiên Tôn mới bắt đầu nói chuyện, giọng rất chậm, rất trầm, như thể hắn đang suy nghĩ rất kỹ về từng lời mình nói ra. Hắn nói về Giang Châu, về phong ấn, về những trận đánh đã qua, và về những người đã chết trong những trận đánh đó, những người mà cả Tháp và Ma Tông đều phải chịu trách nhiệm, dù không ai trong hai bên muốn thừa nhận điều đó một cách công khai. Long lắng nghe, không chen vào, chỉ thỉnh thoảng gật đầu hoặc rót thêm rượu cho Thiên Tôn khi chén của Thiên Tôn đã cạn, và sự lắng nghe đó khiến Thiên Tôn càng nói chậm hơn, càng nói kỹ hơn, như thể hắn đang muốn nói ra những điều mà hắn đã giữ trong lòng rất lâu mà chưa từng nói với ai.
Khi mặt trời đã lặn hẳn và đỉnh núi bắt đầu tối dần, hai người vẫn còn ngồi uống rượu, không vội rời đi, vì cả hai đều biết rằng một buổi uống rượu như thế này, một mình, không có tùy tùng, sẽ không có nhiều lần trong đời, và khi đã có một buổi như vậy thì nên tận hưởng nó cho tới khi rượu hết hoặc cho tới khi trời quá tối để còn ngồi lại được. Long nhìn Thiên Tôn trong ánh sáng mờ dần và nhận ra rằng, khi không còn là người đứng đầu Tháp, Thiên Tôn trông cũng rất bình thường, như một người già đã mệt mỏi với chiến tranh.
Buổi uống rượu kết thúc khi vò rượu đã cạn và trời đã tối hẳn, hai người đứng dậy, nhìn nhau một cái, không nói lời tạm biệt dài dòng, chỉ gật đầu với nhau một cái rồi mỗi người đi về một hướng khác nhau, Thiên Tôn đi về phía Tháp, Long đi về phía Ma Tông. Trên đường đi xuống núi, Long nghĩ về buổi uống rượu vừa rồi, về những điều mà Thiên Tôn đã nói, và về những điều mà Thiên Tôn chưa nói nhưng Long đã cảm nhận được qua cách Thiên Tôn uống rượu, qua cách Thiên Tôn im lặng, và qua cách Thiên Tôn nhìn Giang Châu trong ánh nắng cuối ngày. Hắn tự nhủ rằng buổi uống rượu này, dù không có bất kỳ thỏa thuận nào mới được ký, vẫn là một buổi gặp mặt rất quan trọng, vì nó đã cho hắn thấy một mặt khác của Thiên Tôn mà hắn chưa từng thấy trên chiến trường.
Có những điều chỉ nói được khi chỉ còn hai người và một vò rượu. Trước mặt nhiều người, người ta chỉ nói những điều mà tổ chức của mình muốn họ nói.
Chương 773 — Kẻ thù để đoàn kết
Trong buổi uống rượu trên đỉnh Giang Châu, Thiên Tôn nói ra một sự thật mà Long đã đoán được từ lâu nhưng chưa từng nghe ai nói thẳng ra như vậy. Thiên Tôn nói, giọng rất bình tĩnh, không có sự giận dữ hay sự xấu hổ: “Ta đánh ngươi không phải vì ghét ngươi, mà vì Tháp cần một kẻ thù để đoàn kết.” Câu nói đó khiến Long im lặng một lúc rất lâu, vì hắn hiểu ngay ý nghĩa của câu nói đó: Tháp, khi không có kẻ thù, sẽ chia phe, sẽ tranh giành quyền lực nội bộ, sẽ không còn đoàn kết nữa, và vì vậy Tháp cần một kẻ thù chung để mọi người trong Tháp quên đi những bất đồng nội bộ của mình và cùng hướng ra ngoài để đối phó với kẻ thù đó. Long, trong những năm qua, đã trở thành kẻ thù chung đó của Tháp, không phải vì hắn ghét Tháp, mà vì Tháp cần hắn làm kẻ thù để đoàn kết.
Long nghe xong, không tỏ ra tức giận, mà chỉ cười nhẹ và đáp lại một câu cũng thẳng thắn không kém: “Ta cũng vậy, Ma Tông cần một kẻ thù để không tan rã.” Câu nói đó khiến Thiên Tôn cũng im lặng một lúc, vì hắn cũng hiểu ngay ý nghĩa của câu nói đó: Ma Tông, khi không có kẻ thù, cũng sẽ tan rã, cũng sẽ chia phe, cũng sẽ không còn đoàn kết nữa, và vì vậy Ma Tông cũng cần một kẻ thù chung để mọi người trong Ma Tông quên đi những bất đồng nội bộ của mình và cùng hướng ra ngoài. Tháp, trong những năm qua, đã trở thành kẻ thù chung đó của Ma Tông, không phải vì Ma Tông ghét Tháp, mà vì Ma Tông cần Tháp làm kẻ thù để không tan rã.
Hai người nhìn nhau sau khi nói xong hai câu đó, và cả hai đều cảm thấy một sự thấu hiểu rất lạ, một sự thấu hiểu mà chỉ những người đứng đầu hai tổ chức đối địch mới có thể cảm nhận được, vì chỉ những người đứng đầu mới hiểu rằng việc đánh nhau không phải lúc nào cũng vì hận thù, mà đôi khi chỉ vì tổ chức của mình cần một kẻ thù để đoàn kết. Thiên Tôn rót thêm rượu cho Long, Long rót thêm rượu cho Thiên Tôn, và hai người tiếp tục uống rượu trong im lặng một lúc lâu, như thể cả hai đều đang suy nghĩ về những gì mình vừa nói, và về việc liệu từ nay, khi hiệp ước mười năm đã được ký, thì Tháp và Ma Tông sẽ tìm kẻ thù chung mới ở đâu, hay sẽ lại quay về đánh nhau khi hiệp ước kết thúc.
Thiên Tôn, sau một lúc im lặng, nói thêm một điều nữa, giọng vẫn rất bình tĩnh: “Hiệp ước này chỉ là tạm thời. Khi Tháp đã đoàn kết lại, khi Ma Tông đã không còn tan rã nữa, thì cả hai bên sẽ lại cần một kẻ thù mới, và khi đó, có thể chúng ta sẽ lại đánh nhau, hoặc có thể chúng ta sẽ cùng tìm một kẻ thù mới chung cho cả hai bên.” Long nghe xong, gật đầu, vì hắn cũng nghĩ như vậy, và hắn cũng biết rằng hiệp ước mười năm, dù đã ký, cũng chỉ là một khoảng thời gian tạm thời để cả hai bên tự củng cố, chứ không phải là một hòa bình vĩnh viễn, vì hòa bình vĩnh viễn giữa hai tổ chức đã từng đánh nhau nhiều lần là một việc rất khó, nếu không muốn nói là không thể, khi cả hai bên đều cần kẻ thù để đoàn kết.
Long cũng nói thêm một điều nữa, một điều mà hắn đã suy nghĩ rất lâu trước khi nói ra: “Nếu một ngày nào đó, cả Tháp và Ma Tông đều có chung một kẻ thù mới, một kẻ thù lớn hơn cả hai bên cộng lại, thì có thể chúng ta sẽ không đánh nhau nữa, mà sẽ cùng đánh kẻ thù đó.” Thiên Tôn nghe xong, cười nhẹ, một nụ cười mà Long chưa từng thấy trên mặt Thiên Tôn trước đây, một nụ cười không phải của một đối thủ, mà của một người đã từng nghĩ tới điều tương tự nhưng chưa từng nói ra với ai. Thiên Tôn nói: “Có thể. Nhưng tới lúc đó, chúng ta mới biết được liệu chúng ta có thật sự hợp tác được với nhau hay không, hay chúng ta sẽ lại tranh giành nhau xem ai sẽ là người đánh kẻ thù đó trước.”
Buổi uống rượu tiếp tục trong không khí vừa thấu hiểu vừa cảnh giác,. Long và Thiên Tôn đều biết rằng từ nay, quan hệ giữa Tháp và Ma Tông sẽ không còn là quan hệ đối địch đơn thuần nữa, mà sẽ là một quan hệ phức tạp hơn rất nhiều, vừa là đối tác trong hiệp ước, vừa là đối thủ tiềm năng trong tương lai, và vừa là những người đã từng ngồi uống rượu với nhau trên đỉnh Giang Châu và nói ra những sự thật mà không ai khác trong tổ chức của mình biết được.
Khi buổi uống rượu kết thúc, Long và Thiên Tôn đứng dậy, nhìn nhau một cái cuối cùng, không nói lời tạm biệt, chỉ gật đầu với nhau một cái rồi mỗi người đi về một hướng khác nhau. Trên đường đi xuống núi, Long nghĩ về câu nói của Thiên Tôn, về câu nói của chính mình, và về việc từ nay, hắn sẽ phải nhớ rằng Tháp không đánh hắn vì ghét hắn, mà vì Tháp cần hắn làm kẻ thù để đoàn kết, và điều đó có nghĩa là nếu một ngày nào đó Tháp không còn cần hắn làm kẻ thù nữa, thì Tháp sẽ tìm một kẻ thù khác, hoặc sẽ quay lại đánh hắn vì một lý do khác, và hắn sẽ phải luôn chuẩn bị cho cả hai khả năng đó.
Kẻ thù đôi khi không phải là người mình ghét. Là người mà tổ chức của mình cần để không tan rã, và khi tổ chức đã đoàn kết lại thì kẻ thù đó có thể không còn cần thiết nữa.
Chương 774 — Đồng xu nghìn năm
Trong lúc dọn dẹp chiến trường Giang Châu sau khi hiệp ước đã được ký, Đoàn Dự tìm thấy một đồng xu khắc con mắt, một đồng xu mà khi nhìn qua thì rất giống những đồng xu Con Mắt mà Ma Tông đã tìm thấy trước đây, nhưng khi nhìn kỹ thì lại khác hẳn. Đồng xu này cũ hơn rất nhiều, lớp kim loại trên bề mặt đã mờ đi, những đường khắc con mắt trên đồng xu đã bị mài mòn theo thời gian, và khi Đoàn Dự cầm đồng xu lên, hắn cảm thấy đồng xu này nặng hơn những đồng xu Con Mắt trước đây, như thể nó được làm bằng một loại kim loại khác, một loại kim loại mà hắn chưa từng thấy trước đây. Đoàn Dự mang đồng xu tới cho Long ngay lập tức, vì hắn biết rằng một đồng xu như vậy, nếu không báo cáo ngay, có thể sẽ bị mất trong lúc dọn dẹp chiến trường, và khi đó thì Ma Tông sẽ mất đi một bằng chứng rất quan trọng về Con Mắt.
Long cầm đồng xu lên, nhìn kỹ những đường khắc con mắt trên bề mặt, và hắn nhận ra ngay rằng đồng xu này không phải là đồng xu mới được làm gần đây, mà là một đồng xu đã tồn tại từ rất lâu rồi, có thể là từ nghìn năm trước, vì những đường khắc trên nó đã bị mài mòn tới mức gần như không còn nhìn rõ nữa, một sự mài mòn mà chỉ thời gian rất dài mới có thể tạo ra được, chứ không phải chỉ vài năm hay vài chục năm. Hắn đưa đồng xu cho Ngụy Siêu xem, và Ngụy Siêu, khi nhìn thấy đồng xu, cũng tỏ ra bất ngờ, vì hắn cũng nhận ra rằng đồng xu này cũ hơn rất nhiều so với những đồng xu Con Mắt mà Tháp đã tìm thấy trước đây, và điều đó có nghĩa là Con Mắt không phải là một tổ chức mới xuất hiện gần đây, mà là một tổ chức đã tồn tại từ nghìn năm trước, từ thời mà Chí Tôn Các còn phong ấn thực thể dưới Giang Châu.
Đoàn Dự, khi nghe Long và Ngụy Siêu nói như vậy, cũng bắt đầu suy nghĩ về ý nghĩa của việc Con Mắt đã tồn tại từ nghìn năm trước. Nếu Con Mắt đã tồn tại từ nghìn năm trước, thì nó đã chứng kiến rất nhiều biến cố trong giang hồ, từ thời Chí Tôn Các phong ấn thực thể, tới thời Tháp thành lập, tới thời Ma Tông thành lập, và tới thời Đông Phương gia bắt đầu thu thập mảnh vỡ luân hồi. Một tổ chức đã tồn tại lâu như vậy mà vẫn còn hoạt động một cách bí mật, vẫn còn bán tin cho nhiều phe khác nhau, và vẫn chưa từng bị phát hiện một cách đầy đủ, thì tổ chức đó phải có một cách hoạt động rất đặc biệt, một cách mà không tổ chức nào khác có thể bắt chước được, và cũng là một cách mà Ma Tông sẽ rất khó để đối phó nếu không hiểu rõ về nó.
Long quyết định giữ bí mật về đồng xu nghìn năm này trong lúc này, không công bố cho Tháp hay cho Ma Tông biết ngay, vì hắn biết rằng hiệp ước vừa mới được ký trong ngày hôm nay, và nếu hắn công bố ngay rằng Con Mắt đã tồn tại từ nghìn năm trước thì hiệp ước đó có thể sẽ bị phá vỡ ngay trong đêm đầu tiên, vì Tháp sẽ nghi ngờ rằng Ma Tông đã biết về Con Mắt từ lâu mà không nói cho Tháp biết, hoặc Ma Tông sẽ nghi ngờ rằng Tháp đã biết về Con Mắt từ lâu mà không nói cho Ma Tông biết. Hắn nói với Đoàn Dự và Ngụy Siêu rằng ba người họ sẽ giữ bí mật này cho tới khi có thời điểm thích hợp hơn để công bố, một thời điểm mà cả Tháp và Ma Tông đều đã tin tưởng nhau hơn một chút, và khi đó thì việc công bố sẽ không làm đổ vỡ hiệp ước nữa mà sẽ giúp cả hai bên cùng đối phó với Con Mắt một cách tốt hơn.
Ngụy Siêu đồng ý ngay với quyết định giữ bí mật của Long, vì hắn cũng là người hiểu rõ rằng một hiệp ước mới ký, nếu bị phá vỡ ngay trong đêm đầu tiên, sẽ rất khó để ký lại lần nữa, và khi đó thì cả Tháp và Ma Tông sẽ lại rơi vào chiến tranh, một cuộc chiến tranh mà cả hai bên đều không muốn, nhưng sẽ buộc phải đánh nếu hiệp ước bị phá vỡ. Hắn nói với Long rằng hắn sẽ giữ bí mật này, không nói cho bất kỳ trưởng lão nào trong Tháp biết, kể cả những trưởng lão mà hắn tin tưởng nhất, vì hắn biết rằng trong Tháp, có những trưởng lão vẫn còn bán tin cho Con Mắt, và nếu những trưởng lão đó biết được rằng Ma Tông đã tìm thấy một đồng xu nghìn năm thì họ sẽ báo cáo ngay cho Con Mắt, và Con Mắt sẽ biết rằng Ma Tông đã bắt đầu hiểu về nó nhiều hơn trước.
Đoàn Dự cũng đồng ý giữ bí mật, dù hắn cảm thấy rất khó chịu khi phải giữ một bí mật quan trọng như vậy mà không được nói cho bất kỳ ai khác trong Ma Tông biết, vì hắn là người thường xuyên báo cáo mọi việc cho các tướng Ma Tông, và việc giữ bí mật lần này khiến hắn cảm thấy như mình đang giấu giếm đồng đội của mình. Nhưng hắn cũng hiểu rằng việc giữ bí mật lần này là cần thiết, vì nếu hắn nói ra thì không chỉ hiệp ước sẽ bị phá vỡ mà còn có thể khiến Con Mắt biết được rằng Ma Tông đã tìm thấy đồng xu nghìn năm, và khi đó thì Con Mắt sẽ thay đổi cách hoạt động của mình để Ma Tông không còn tìm thấy thêm bằng chứng nào nữa.
Một đồng xu cũ không chỉ là một đồng xu. Nó là bằng chứng rằng kẻ mà mình tưởng là mới thật ra đã ở đây từ nghìn năm trước, và mình chỉ mới bắt đầu nhìn thấy hắn.
Chương 775 — Hiệp ước chỉ dành cho người sống
Ngay trong đêm hiệp ước được ký, một trưởng lão Tháp bị ám sát trong một căn phòng khóa kín ở Giang Châu. Căn phòng đó được khóa từ bên trong, cửa sổ cũng được đóng chặt, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy có người đã đột nhập từ bên ngoài, và khi người ta phát hiện ra thi thể của trưởng lão vào sáng hôm sau, họ thấy trưởng lão nằm trên sàn, không còn hơi thở, không còn nhịp tim, chỉ còn lại một khuôn mặt mà không ai có thể quên được, một khuôn mặt vừa sợ hãi vừa bất ngờ, như thể trưởng lão đã nhìn thấy kẻ ám sát mình nhưng không kịp phản ứng, hoặc đã phản ứng nhưng không kịp chống cự.
Trên tường của căn phòng, có dòng chữ viết bằng máu, một dòng chữ mà khi đọc lên, ai cũng cảm thấy lạnh sống lưng: “Hiệp ước chỉ dành cho người sống.” Dòng chữ đó được viết rất rõ ràng, từng chữ một, không vội vàng, không nguệch ngoạc, như thể kẻ viết đã có rất nhiều thời gian để viết nó, và kẻ viết đó muốn mọi người đọc được dòng chữ đó một cách rõ ràng nhất có thể. Ngụy Siêu, khi nhìn thấy dòng chữ đó, lập tức hiểu ngay ý nghĩa của nó: hiệp ước chỉ có hiệu lực với người sống, và nếu một người đã chết thì hiệp ước đó không còn áp dụng cho người đó nữa, và kẻ ám sát, bằng cách giết trưởng lão, đã tuyên bố rằng hắn không coi hiệp ước là một thứ cần phải giữ, hoặc hắn muốn nói rằng hiệp ước này, dù đã ký, cũng sẽ không bảo vệ được những người đã chết vì nó.
Long tới hiện trường ngay khi nghe tin, và khi hắn nhìn thấy dòng chữ trên tường, hắn cũng cảm thấy lạnh sống lưng, vì hắn biết rằng dòng chữ đó không phải là một lời đe dọa bình thường, mà là một lời tuyên bố rằng có một kẻ thứ ba đang muốn phá vỡ hiệp ước ngay trong đêm đầu tiên, một kẻ mà không thuộc về Tháp hay Ma Tông, mà thuộc về một thế lực khác mà cả hai bên đều chưa biết rõ. Hắn kiểm tra căn phòng rất kỹ, từ cửa ra vào, tới cửa sổ, tới từng góc phòng, nhưng không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy kẻ ám sát đã vào phòng bằng cách nào, và điều đó khiến hắn càng cảm thấy lo lắng hơn, vì một kẻ ám sát mà có thể vào một căn phòng khóa kín và giết một trưởng lão mà không để lại dấu vết thì không phải là một kẻ ám sát bình thường.
Ngụy Siêu, sau khi kiểm tra hiện trường cùng Long, kết luận một điều rất quan trọng: kẻ giết trưởng lão không phải là người của Ma Tông. Hắn kết luận như vậy không phải vì hắn muốn bảo vệ Ma Tông, mà vì hắn đã kiểm tra rất kỹ và không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào cho thấy Ma Tông có liên quan tới vụ ám sát này, từ vũ khí, tới cách giết, tới thời gian gây án, tất cả đều không giống với cách mà Ma Tông vẫn thường làm. Hắn nói với Long: “Ta không biết kẻ giết là ai, nhưng ta biết chắc rằng không phải là người của Ma Tông.” Câu nói đó khiến Long cảm thấy nhẹ nhõm một chút, vì ít nhất thì Tháp cũng không đổ lỗi cho Ma Tông ngay lập tức, và hiệp ước, dù đã bị nứt trong đêm đầu tiên, vẫn còn có thể được giữ nếu cả hai bên đều không đổ lỗi cho nhau một cách vội vàng.
Nhưng Ngụy Siêu cũng không nêu tên kẻ giết, vì hắn cũng không biết kẻ giết là ai, và hắn không muốn nêu tên một cách vội vàng khi chưa có bằng chứng rõ ràng, vì nêu tên sai sẽ chỉ khiến hiệp ước bị phá vỡ nhanh hơn nữa, và sẽ khiến kẻ giết thật sự có thêm thời gian để trốn thoát hoặc để gây thêm những vụ ám sát khác. Hắn nói với Long rằng hắn sẽ tiếp tục điều tra vụ ám sát này một cách bí mật, không công bố cho nhiều người biết, vì nếu công bố quá nhiều thì kẻ giết sẽ biết rằng mình đang bị điều tra và sẽ càng cẩn thận hơn, và khi đó thì việc điều tra sẽ càng khó khăn hơn rất nhiều.
Long đồng ý với cách làm của Ngụy Siêu, và hắn cũng nói rằng Ma Tông sẽ không điều tra vụ ám sát này một cách công khai, mà sẽ chỉ theo dõi từ xa, qua Tà Tôn ở Giang Châu, để xem liệu có thêm vụ ám sát nào khác xảy ra nữa hay không, và nếu có thì những vụ ám sát đó có giống với vụ ám sát đầu tiên này hay không, từ cách giết, tới dòng chữ trên tường, tới việc căn phòng có bị khóa kín hay không. Hắn nói rằng nếu những vụ sau cũng có dòng chữ tương tự thì đó sẽ là bằng chứng kẻ giết là cùng một người hoặc cùng một tổ chức.
Arc III kết thúc trong đêm đầu tiên của hiệp ước, với một trưởng lão Tháp đã chết trong một căn phòng khóa kín, với dòng chữ bằng máu trên tường, và với một hiệp ước mà vừa mới được ký trong ngày hôm nay đã bắt đầu nứt ra ngay trong đêm đầu tiên. Long đứng trước căn phòng khóa kín đó, nhìn dòng chữ trên tường một lần cuối cùng, và tự nhủ rằng hiệp ước mười năm, dù đã ký, cũng sẽ không dễ giữ như hắn tưởng tượng, và những ngày tới ở Giang Châu, với Tà Tôn ở lại giữ phong ấn và theo dõi từ bên trong, sẽ còn nhiều biến cố hơn nữa mà hắn chưa thể đoán trước được.
Một hiệp ước vừa ký trong ngày đã nứt trong đêm đầu tiên không phải vì chữ ký không đủ mạnh. Mà vì có kẻ muốn nói rằng hiệp ước đó chỉ dành cho người sống, còn người chết thì không cần phải giữ nó nữa.
Chương 776 — Người chờ sẵn trên đỉnh Thông Thiên
Đường lên đỉnh Thông Thiên không có người canh. Cũng không có trận pháp chặn lại, không có tiếng chuông báo động, không có một dấu vết nào cho thấy nơi này đang được bảo vệ. Chỉ có đá, sương và gió. Nhóm của Bành Tiêu Nhiễm đi lên trong im lặng, mỗi người tự giữ khoảng cách với người bên cạnh, tay không rời khỏi vũ khí, nhưng không ai rút vũ khí ra. Càng lên cao, gió càng lạnh, lạnh tới mức hơi thở của họ cũng hóa thành sương mỏng rồi tan ngay trước mặt.
Bành Tiêu Nhiễm đi ở giữa đoàn, không phải ở đầu. Nàng đã quen với việc để người khác đi trước khi vào một nơi chưa biết, không phải vì nàng sợ, mà vì người đi giữa mới nhìn được cả phía trước và phía sau. Mảnh vỡ thứ ba đang nằm trong một chiếc hộp gỗ mà nàng ôm sát vào người, qua lớp vải dày, nàng vẫn cảm thấy nó hơi ấm. Cái ấm đó khiến nàng khó chịu, vì một mảnh vỡ lẽ ra phải lạnh như đá, chứ không nên ấm như một vật đang sống.
Tới tảng đá cuối cùng trên đỉnh, cả nhóm dừng lại. Không ai ra lệnh dừng, nhưng tất cả đều dừng cùng một lúc, như thể có một bàn tay vô hình đã đặt xuống giữa đường. Trên tảng đá đó, một lão giả đã ngồi sẵn từ trước, lưng quay về phía họ, tay cầm một cây gậy gỗ đã mòn tới mức trơn bóng. Áo lão bạc màu, tóc lão bạc trắng, và lão ngồi yên tới mức nếu không nhìn kỹ, người ta sẽ tưởng lão chỉ là một phần của tảng đá.
Một hộ vệ trẻ của Bạch Hổ Môn bước lên nửa bước, tay đã chạm vào chuôi kiếm. Bành Tiêu Nhiễm giơ tay ngăn lại, không quay đầu, chỉ nói nhỏ đủ cho người đó nghe: “Đừng động. Người có thể ngồi yên ở đây, giữa lúc ba phe đang tranh nhau, thì không phải người để chúng ta thử bằng một nhát kiếm.” Hộ vệ đó lùi lại, nhưng mắt vẫn không rời khỏi lão giả.
Bành Tiêu Nhiễm tiến lên hai bước, dừng ở một khoảng cách vừa đủ để nói chuyện mà không phải hét lên trong gió. Nàng không rút vũ khí, cũng không cúi đầu quá thấp, chỉ giữ giọng bình tĩnh như khi nàng ngồi ở đại điện Bạch Hổ Môn.
“Lão tới để ngăn chúng ta, hay để xem chúng ta?” Nàng hỏi.
Lão giả không quay lại ngay. Lão vẫn nhìn về phía biển mây trước mặt, nơi sương đang cuộn lại thành từng lớp rồi lại tan ra. Một lúc sau, lão mới đáp, giọng chậm, khàn, nhưng rõ từng chữ, như thể mỗi chữ đều đã được lão cân nhắc từ lâu.
“Ta tới để xem các ngươi có đi tới được đây hay không. Đi tới được đã là một việc, lấy được mảnh vỡ lại là việc khác.”
Nàng hỏi tiếp, giọng vẫn bình tĩnh: “Vậy lão đã xem đủ chưa?”
Lão giả lần này mới quay đầu lại một chút, đủ để nàng nhìn thấy một nửa khuôn mặt già, đầy nếp nhăn, và một đôi mắt không còn sắc bén như mắt của người trẻ, nhưng lại sâu tới mức nhìn vào đó người ta không biết lão đang nhìn mình hay đang nhìn qua mình tới một nơi khác.
“Chưa.” Lão đáp. “Ta mới chỉ xem các ngươi đi lên. Ta còn muốn xem các ngươi lấy mảnh vỡ như thế nào, và đi xuống như thế nào. Hai việc sau mới nói lên các ngươi là ai.”
Nhóm của Bành không tiến thêm. Họ đứng yên trong gió lạnh, mỗi người đều hiểu rằng một người có thể ngồi yên trên đỉnh núi này, giữa lúc ba phe đang tranh nhau từng mảnh vỡ, thì không phải là người có thể xem thường. Nhưng lão cũng không ra tay, không bày trận, không nói một lời đe dọa nào. Lão chỉ ngồi đó, như một người đã chờ quá lâu, lâu tới mức việc chờ đợi đã trở thành một phần của lão.
Bành Tiêu Nhiễm cảm thấy một áp lực lạ, không phải từ sức mạnh mà từ sự yên tĩnh. Khi đối thủ rút kiếm, nàng biết phải làm gì, nhưng khi đối thủ chỉ ngồi yên và nói rằng hắn đang xem, nàng không biết phải đề phòng cái gì.
Nàng hít một hơi lạnh, rồi nói: “Nếu lão chỉ xem, thì chúng ta xin phép đi tiếp.”
Lão giả không đáp, cũng không ngăn. Lão chỉ gật đầu rất nhẹ, như thể đó là điều lão đã chờ nghe từ đầu. Bành Tiêu Nhiễm ra hiệu cho nhóm tiến lên, nhưng mỗi bước chân của họ đều chậm hơn bình thường, vì ai cũng đang chờ một biến cố nào đó xảy ra ở bước tiếp theo, mà biến cố đó mãi không xảy ra.
Cuối cùng, lão đứng dậy, chậm rãi, vịn vào cây gậy gỗ, bước sang một bên, để lộ tảng đá phía sau. Trên tảng đá, mảnh vỡ thứ ba nằm yên, không có hộp, không có phong ấn, không có trận pháp bảo vệ. Nó nằm đó trơ trọi dưới gió núi, như một vật đã chờ người tới lấy từ rất lâu.
Lão nói, giọng vẫn chậm: “Nó ở đó. Các ngươi tự lấy đi.”
Câu nói đó không khiến nhóm nhẹ nhõm mà càng căng thẳng hơn. Một vật quý nằm trơ trọi, không ai canh, thì hoặc nó không quý như tưởng, hoặc người để nó ở đó đủ mạnh để không cần canh.
Bành Tiêu Nhiễm nhìn mảnh vỡ, rồi nhìn lão giả. Nàng biết đây không chỉ là lấy một mảnh vỡ, mà còn là bước vào một ván cờ mà người bày cờ không giấu mặt.
Người mạnh nhất không phải lúc nào cũng là người ra tay trước. Đôi khi chỉ cần ngồi yên ở nơi cao nhất, người khác đã tự phải dè chừng.
Chương 777 — Bạn cũ của người đã chết
Trước khi nhóm của Bành chạm vào mảnh vỡ, lão giả giơ tay lên, không phải để ngăn, mà để xin nói một câu. Bàn tay lão gầy, gân xanh nổi rõ, nhưng động tác giơ tay lại rất vững, như thể lão đã làm động tác đó rất nhiều lần trong đời.
“Khoan đã.” Lão nói. “Trước khi các ngươi lấy nó, ta muốn kể một câu ngắn về mình. Không phải để khoe, mà để các ngươi biết mình đang lấy vật từ tay ai, dù ta không giữ nó trong tay.”
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, ra hiệu cho nhóm dừng lại. Nàng hiểu rằng một người già, khi muốn kể chuyện trước một việc quan trọng, thì câu chuyện đó thường không phải là chuyện thừa. Nó có thể là một lời cảnh báo được bọc trong một câu chuyện, hoặc là một lời giải thích cho việc vì sao lão lại ngồi ở đây.
Lão kể rằng lão là người của Chí Tôn Các, và từng là bạn của một người thuộc Đông Phương gia, người đã chết trong mộ cổ Giang Châu. Hai người từng cùng đi một con đường khi còn trẻ, cùng học, cùng đánh nhau, cùng tin rằng mình sẽ thay đổi được giang hồ bằng một cách nào đó. Rồi một người chọn ở lại Chí Tôn Các, một người chọn về Đông Phương gia, và từ đó, con đường của họ tách ra, không bao giờ gặp lại nhau nữa, cho tới khi một người chết và một người còn sống để kể lại.
“Bạn ta chết không phải vì yếu.” Lão nói, mắt nhìn về phía xa, về phía những ngọn núi mờ trong sương. “Hắn chết vì hắn tin rằng gia tộc mình sẽ giữ lời hứa với hắn. Ta thì không tin lời hứa nào nữa, nên ta còn sống tới giờ.”
Giọng lão khi nói câu đó không có vẻ đắc ý, cũng không có vẻ hối hận. Nó chỉ có vẻ mệt mỏi, như thể lão đã nói câu đó với chính mình rất nhiều lần, và mỗi lần nói, lão lại thấy câu đó đúng thêm một chút, nhưng cũng buồn thêm một chút.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, không hỏi thêm về người đã chết. Nàng không hỏi tên, không hỏi hắn chết như thế nào, không hỏi hắn đã hứa hẹn điều gì với gia tộc mình. Nàng chỉ ghi nhớ một điều: lão giả này không đứng về phía Đông Phương gia, cũng không đứng về phía nàng. Lão đứng ở một nơi khác, nơi mà cả hai phe đều không với tới được.
Một người trong nhóm, trẻ hơn những người khác, không nhịn được mà hỏi: “Vậy lão đứng về phía ai?”
Lão quay lại nhìn người đó, ánh mắt không giận, cũng không cười, chỉ bình thản như mặt nước. “Ta đứng về phía những người còn giữ được lời của mình. Còn lại, ta chỉ nhìn.”
Câu trả lời đó khiến cả nhóm im lặng. Họ biết mình cũng đang bị lão nhìn như vậy, và họ không biết lão đang nhìn họ bằng ánh mắt của một người bạn cũ, hay bằng ánh mắt của một người canh giữ đang đánh giá xem họ có giữ được lời của mình hay không.
Bành Tiêu Nhiễm cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì gió núi, mà vì nàng nhận ra một điều: một người chỉ nhìn mà không chọn phe thì còn khó đoán hơn một kẻ thù rõ ràng. Kẻ thù thì còn biết đường mà đề phòng, còn biết hắn muốn gì, còn biết hắn sẽ đánh từ hướng nào. Còn người chỉ nhìn thì không ai biết lúc nào hắn sẽ bước ra khỏi vị trí của người nhìn, và khi hắn bước ra, hắn sẽ đứng về phía nào.
Nàng hỏi lão, giọng thấp hơn trước: “Lão đã nhìn bao lâu rồi?”
Lão đáp: “Lâu tới mức ta đã quên mất lần đầu tiên ta bắt đầu nhìn là khi nào. Có lẽ là từ khi bạn ta chết. Từ đó, ta không còn muốn chọn phe nữa, vì mỗi lần chọn phe, ta lại nhớ tới việc bạn ta đã chọn phe và đã chết vì lựa chọn đó.”
Nhóm của Bành đứng yên thêm một lúc nữa, không ai nói gì. Gió vẫn thổi, sương vẫn bay, và mảnh vỡ vẫn nằm yên trên tảng đá, như thể nó cũng đang nghe câu chuyện này, và cũng đang chờ xem những người tới lấy nó có giữ được lời của mình hay không.
Cuối cùng, Bành Tiêu Nhiễm nói: “Cảm ơn lão đã kể. Chúng ta sẽ lấy mảnh vỡ, và chúng ta sẽ giữ lời của mình về việc dùng nó như thế nào.”
Lão không đáp, chỉ gật đầu, rồi lại quay mặt về phía biển mây, như thể câu chuyện của lão đã kết thúc, và phần còn lại của buổi gặp này không còn liên quan tới lão nữa. Bành Tiêu Nhiễm nhìn bóng lưng lão một lúc, tự nhủ rằng lời hứa không phải là thứ để nói cho hay, mà là thứ để giữ khi không còn ai nhìn thấy nữa. Nếu nàng lấy mảnh vỡ rồi dùng nó sai cách, lão giả này, dù chỉ ngồi nhìn, cũng sẽ là người đầu tiên biết nàng đã không giữ lời.
Một người bạn cũ không cần phải giống nhau mới là bạn. Chỉ cần một người còn nhớ lời hứa cũ, người kia đã chết vì tin lời hứa đó, thì khoảng cách giữa họ đã là cả một đời người.
Chương 778 — Lấy được thì giữ được mới tính
Lão giả rời khỏi tảng đá, bước xuống núi mà không quay lại. Bước chân lão chậm, nhưng vững, gậy gỗ chạm vào đá phát ra tiếng cộc nhẹ, đều đặn, như tiếng một người đã đi con đường này rất nhiều lần và không cần phải nhìn đường nữa. Trước khi đi khuất sau sương, lão chỉ để lại một câu, không quay đầu, giọng vang lại trong gió.
“Lấy được thì giữ được mới tính.”
Bành Tiêu Nhiễm đứng nhìn theo rất lâu, cho tới khi bóng lão hoàn toàn biến mất trong sương, và tiếng gậy cũng không còn nghe thấy nữa. Nàng mới ra hiệu cho nhóm tiến lên, nhưng bàn tay nàng khi ra hiệu đã chậm hơn bình thường một nhịp, vì câu nói đó vẫn còn vang trong đầu nàng.
Không ai trong nhóm vội vàng chạm vào mảnh vỡ. Họ làm đúng những gì Bành đã dặn từ trước khi lên núi: kiểm tra tảng đá, kiểm tra mặt đất xung quanh, kiểm tra cả gió. Một người quỳ xuống, sờ vào mặt đá, xem có rãnh nào giấu trận pháp hay không. Một người khác ngửi gió, xem có mùi độc hay không. Một người nữa đứng ở xa, quan sát toàn bộ đỉnh núi, xem có ai đang ẩn nấp hay không.
Không có bẫy, không có trận pháp, không có độc. Mảnh vỡ nằm đó như một vật đã chờ người tới lấy từ rất lâu, và sự yên tĩnh đó lại khiến họ càng dè chừng hơn. Một hộ vệ thì thầm với người bên cạnh: “Càng yên tĩnh, ta càng sợ. Nếu có bẫy, ít nhất ta còn biết phải phá cái gì.” Người bên cạnh gật đầu, nhưng không đáp, vì hắn cũng đang nghĩ như vậy.
Bành Tiêu Nhiễm nghe thấy lời thì thầm đó, nhưng nàng không mắng. Nàng hiểu cảm giác đó, vì chính nàng cũng đang cảm thấy như vậy. Một vật quý mà không ai canh, không có bẫy, thì hoặc là người để nó ở đó không sợ mất, hoặc là cái bẫy không nằm ở đây mà nằm ở đường về.
Cuối cùng, nàng tự mình bước lên, không để ai khác chạm vào mảnh vỡ trước. Nàng dùng một tấm vải dày bọc lấy mảnh vỡ, động tác chậm và cẩn thận, như thể nàng đang bọc một vật dễ vỡ chứ không phải một mảnh kim loại cứng. Khi vải chạm vào mảnh vỡ, nàng cảm thấy một nhịp đập rất nhẹ qua lớp vải, nhưng nàng không nói ra, chỉ siết chặt tay hơn một chút rồi cất mảnh vỡ vào hộp gỗ.
Nàng quay lại nhìn nhóm, nói rõ ràng từng chữ: “Từ giờ, chúng ta không chỉ phải giữ mảnh vỡ, mà còn phải giữ được đường về. Lấy được mà không về được thì cũng như chưa lấy.”
Nhóm gật đầu, và bắt đầu rút xuống núi theo một con đường khác, không phải con đường họ đã đi lên. Con đường mới hẹp hơn, dốc hơn, đá lởm chởm hơn, nhưng Bành đã chọn nó từ trước, vì nàng biết rằng con đường cũ, nơi họ đã đi lên, là nơi dễ bị chặn nhất.
Đi đường khác không chỉ để tránh bị chặn, mà còn để kiểm tra xem có ai đang theo dõi con đường cũ hay không. Nếu có người chặn ở đường cũ mà không thấy ai, thì ít nhất nhóm cũng biết rằng mình đã được theo dõi từ trước khi lên núi. Nếu không có ai chặn ở đó, thì ít nhất họ cũng biết rằng mình vẫn còn một con đường khác để về.
Trên đường xuống, Bành đi ở cuối đoàn, không phải ở giữa nữa. Nàng muốn nhìn thấy tất cả mọi người trước mặt mình, và muốn là người cuối cùng rời khỏi đỉnh núi, để nếu có ai đuổi theo từ phía sau, người đầu tiên phải đối mặt với kẻ đó sẽ là nàng, chứ không phải là người đang mang hộp gỗ.
Người mang hộp gỗ là một hộ vệ trẻ, tay ôm hộp sát vào người, bước đi cẩn thận như thể hộp đó là một đứa trẻ đang ngủ. Mỗi khi hắn bước hụt một bước trên đá, tim Bành lại thắt lại một nhịp, nhưng nàng không nói gì, vì nàng biết rằng nếu nàng cứ nhắc nhở, người đó sẽ càng căng thẳng hơn.
Khi đoàn đã xuống tới lưng chừng núi và sương đã mỏng đi, Bành mới thở ra một hơi dài. Nàng biết đoạn đường nguy hiểm nhất vẫn còn ở phía trước, nhưng ít nhất họ đã đi qua đoạn này mà không gặp một trận đánh nào, và trong một chuyến đi như thế này, đó đã là một may mắn không nhỏ. Nàng tự nhắc mình rằng may mắn không phải là thứ có thể dựa vào lâu dài, vì may mắn hôm nay có thể là cái bẫy ngày mai, nhưng ít nhất hôm nay, nó đã cho đoàn của nàng thêm một đoạn đường yên ổn để thở.
Long nhìn hộp đá thêm một lúc nữa, rồi mới cất nó vào trong áo, sát người, chứ không để trong túi ngoài như một vật thường. Hắn biết rằng lấy được một vật quý thì dễ, giữ được nó qua đêm, qua đường núi, qua những người đang nhìn theo mình mới khó, và cái khó đó mới là thứ quyết định xem vật đó có thật sự thuộc về mình hay không.
Lấy được một vật quý không phải là thắng. Giữ được nó trên đường về, khi ai cũng biết ngươi đang mang nó, mới là thắng.
Chương 779 — Mảnh vỡ thứ ba
Mảnh vỡ thứ ba không giống hai mảnh trước. Hai mảnh trước lạnh và cứng, cầm vào chỉ thấy nặng, như cầm một khối kim loại đã nguội từ lâu. Mảnh này ấm hơn, và khi Bành Tiêu Nhiễm chạm vào qua lớp vải, nàng cảm thấy một nhịp đập rất nhẹ, như nhịp tim của một vật đang ngủ, không phải nhịp tim của một con người, mà là nhịp của một thứ gì đó đang chờ được đánh thức.
Nàng không nói điều đó với nhóm ngay. Nàng chỉ ra lệnh đi nhanh hơn, vì trên núi càng ở lâu càng dễ bị người khác phát hiện, và vì nàng không muốn nhóm của mình phải dừng lại giữa đường để bàn luận về một cảm giác mà nàng chưa hiểu rõ. Nhưng trong lòng nàng, một câu hỏi đã bắt đầu, và câu hỏi đó cứ lớn dần theo từng bước chân xuống núi: vì sao mảnh vỡ này lại khác hai mảnh kia, và vì sao lão giả Chí Tôn Các lại để nó nằm trơ trọi trên tảng đá như vậy.
Có thể lão để nó ở đó vì lão tin rằng không ai dám lấy nó khi lão đang ngồi đó. Cũng có thể lão để nó ở đó vì lão biết rằng mảnh vỡ này không phải là thứ có thể lấy đi một cách dễ dàng, dù nó nằm trơ trọi. Hoặc cũng có thể lão để nó ở đó vì lão muốn xem, như lão đã nói, xem người tới lấy nó sẽ làm gì với nó sau khi lấy được.
Trên đường xuống núi, một người trong nhóm đi sát bên Bành, hỏi nhỏ, giọng chỉ đủ cho hai người nghe: “Mảnh này có phải là thật không? Hay là một mảnh giả để dụ chúng ta?”
Bành Tiêu Nhiễm không đáp ngay. Nàng nhìn người đó, rồi nhìn về phía trước, nơi con đường núi đang quanh co xuống dưới, rồi mới đáp, giọng cũng nhỏ như vậy.
“Thật hay giả, tới khi nó gặp hai mảnh kia mới biết. Bây giờ, chúng ta chỉ cần mang nó về nguyên vẹn.”
Người đó gật đầu, nhưng Bành biết rằng câu hỏi đó sẽ còn ở trong đầu hắn, và trong đầu những người khác, cho tới khi họ về tới Ma Tông và đặt ba mảnh vỡ cạnh nhau. Một câu hỏi chưa có câu trả lời, nếu để nó ở trong đầu quá lâu, sẽ tự biến thành một lời đồn, và một lời đồn trong lúc mang một vật quý là điều nguy hiểm nhất.
Vì vậy, nàng siết chặt hộp gỗ, và bước nhanh hơn, như thể bước nhanh hơn sẽ khiến câu hỏi đó không kịp đuổi theo nàng. Nàng cũng dặn nhóm không được mở hộp ra xem thêm lần nào nữa trên đường, vì mỗi lần mở hộp là một lần có thêm người có thể nhìn thấy ánh sáng của mảnh vỡ, và ánh sáng đó, trong đêm núi, sẽ dẫn đường cho kẻ khác còn rõ hơn cả một ngọn đuốc.
Một hộ vệ hỏi: “Nếu chúng ta không mở ra kiểm tra, làm sao biết nó còn ở trong hộp hay không?” Bành đáp: “Ngươi ôm nó sát như vậy, ngươi còn cảm thấy nó ấm qua lớp vải hay không? Nếu còn ấm, thì nó còn ở đó. Không cần mở ra để biết một điều mà tay ngươi đã biết rồi.”
Hộ vệ đó gật đầu, ôm hộp chặt hơn, và không hỏi thêm nữa. Đoàn người tiếp tục đi xuống, im lặng hơn trước, vì ai cũng đang tập trung vào việc giữ cho bước chân của mình không gây ra tiếng động lớn, và giữ cho hơi thở của mình không quá gấp, để không ai từ xa có thể nghe thấy họ đang đi qua.
Khi trời bắt đầu tối, Bành ra lệnh dừng lại ở một chỗ khuất gió để nghỉ. Nàng không cho đốt lửa, chỉ cho mọi người ăn lương khô trong bóng tối, vì một đốm lửa trên núi vào ban đêm sẽ nhìn thấy từ rất xa, và nàng không muốn bất kỳ ai từ xa nhìn thấy họ đang ở đâu.
Trong bóng tối đó, nàng ngồi một mình, tay đặt lên hộp gỗ, cảm nhận nhịp đập rất nhẹ của mảnh vỡ qua lớp vải và qua thành hộp. Nhịp đập đó đều đặn, không nhanh, không chậm, như thể mảnh vỡ đang ngủ rất sâu, và nàng không biết khi nào nó sẽ tỉnh dậy, và khi tỉnh dậy, nó sẽ làm gì đầu tiên. Nàng tự hỏi liệu nó có đang mơ hay không, và nếu nó mơ, thì giấc mơ của nó có giống giấc mơ của một con người hay không. Câu hỏi đó không có câu trả lời, nhưng nó khiến nàng cảm thấy mảnh vỡ không còn là một vật chết nữa, mà là một thứ đang sống theo cách riêng của nó, và nàng đang mang một sinh mệnh đang ngủ đi qua núi trong đêm.
Mảnh vỡ thứ ba nằm yên trong hộp, ánh sáng của nó nhạt hơn hai mảnh trước, nhưng lại đều hơn, như ánh sáng của một ngọn đèn đã cháy lâu và không còn chớp tắt nữa. Long nhìn nó một lúc, không chạm vào ngay, vì hắn muốn nhớ kỹ hình dạng của nó, để sau này, nếu có ai đưa ra một mảnh giả, hắn sẽ nhận ra ngay mà không cần phải mở hộp ra kiểm tra lại.
Một vật quý khác với những vật khác không phải lúc nào cũng là giả. Đôi khi nó khác chỉ vì nó gần với nguồn gốc của nó hơn.
Chương 780 — Hình ảnh người phụ nữ và đứa trẻ
Đêm đó, khi nhóm dừng chân ở lưng chừng núi, gió đã bớt lạnh, nhưng bóng tối thì dày hơn. Bành Tiêu Nhiễm chọn một chỗ khuất sau một tảng đá lớn, nơi gió không thổi thẳng vào mặt, và ra lệnh cho mọi người nghỉ mà không đốt lửa. Họ ăn lương khô trong im lặng, mỗi người tự tìm một chỗ ngồi, lưng dựa vào đá, mắt vẫn mở để canh chừng.
Khi mọi người đã yên, Bành mở hộp ra kiểm tra mảnh vỡ một lần nữa. Nàng làm việc đó rất cẩn thận, chỉ hé hộp một khe nhỏ, đủ để nhìn thấy mảnh vỡ bên trong mà không để ánh sáng của nó lọt ra ngoài quá nhiều. Nàng nghĩ rằng chỉ cần nhìn một thoáng là đủ, rồi sẽ đóng hộp lại ngay.
Chỉ trong một thoáng đó, trước mắt nàng hiện lên một hình ảnh. Một người phụ nữ đứng trên đỉnh núi, tay cầm Thanh Long Thần Liên, phía sau nàng là một đứa trẻ đang nhìn theo. Người phụ nữ không quay mặt lại, đứa trẻ cũng không nói gì, không chạy tới, không gọi tên ai. Chỉ có Thần Liên trên tay người phụ nữ là sáng rõ, sáng tới mức Bành cảm thấy như nó đang nhìn thẳng vào nàng, chứ không phải nàng đang nhìn nó.
Hình ảnh biến mất ngay, nhanh tới mức nàng tưởng mình hoa mắt vì mệt. Nàng chớp mắt mấy lần, nhìn lại hộp gỗ, rồi nhìn ra xung quanh. Mọi người vẫn đang ngồi yên, không ai nhìn thấy hình ảnh đó, không ai có vẻ gì khác lạ. Chỉ có nàng là người đã nhìn thấy, và chỉ có nàng là người đang ngồi đó với tim đập nhanh hơn bình thường.
Nàng đóng hộp lại, tay hơi run, nhưng nàng cố giữ cho động tác đóng hộp vẫn chậm và vững, để không ai trong nhóm nhận ra nàng vừa có một trải nghiệm lạ. Nàng ngồi im rất lâu, lưng dựa vào tảng đá lạnh, mắt nhìn về phía bóng tối trước mặt mà không thật sự nhìn thấy gì trong bóng tối đó.
Trong đầu nàng, hình ảnh đó cứ lặp lại: người phụ nữ, Thần Liên, đứa trẻ. Ba thứ đó ghép lại thành một bức tranh mà nàng không hiểu hết ý nghĩa. Người phụ nữ là ai? Vì sao bà lại đứng trên đỉnh núi? Đứa trẻ đứng sau bà là con của bà, hay là một người khác đang chờ bà? Và vì sao hình ảnh đó lại hiện ra với nàng, chứ không phải với người đang ôm hộp gỗ suốt ngày hôm nay?
Nàng tự hỏi liệu đó có phải là một lời cảnh báo hay không. Nếu là cảnh báo, thì nó đang cảnh báo điều gì? Cảnh báo rằng Thần Liên sẽ chọn một người phụ nữ, chứ không phải một người đàn ông? Cảnh báo rằng đứa trẻ đứng sau sẽ là người phải gánh hậu quả? Hay cảnh báo rằng đỉnh núi, nơi nàng vừa lấy mảnh vỡ, vốn là nơi của người phụ nữ đó từ lâu rồi?
Một hộ vệ trẻ đi tới gần, hỏi nhỏ: “Môn chủ, người có sao không? Người ngồi im lâu quá.” Bành Tiêu Nhiễm giật mình, nhưng nàng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, đáp: “Không sao. Ta chỉ đang nghĩ xem ngày mai đi đường nào.” Hộ vệ đó gật đầu, quay về chỗ của mình, không hỏi thêm nữa.
Nàng biết câu trả lời đó chỉ là một cái cớ, nhưng nàng cần một cái cớ lúc này, vì nàng chưa sẵn sàng để kể cho ai nghe về hình ảnh đó. Một hình ảnh thoáng qua, nếu kể ra quá sớm, sẽ chỉ khiến người khác suy đoán lung tung, và suy đoán lung tung trong lúc mang một mảnh vỡ quý là điều nguy hiểm nhất. Người ta sẽ bắt đầu nói rằng mảnh vỡ đã chọn nàng, hoặc rằng nàng đã bị mảnh vỡ ám, hoặc rằng nàng đang mệt tới mức hoa mắt, và cả ba cách nói đó đều không có lợi cho nàng.
Vì vậy, nàng quyết định giữ kín, ít nhất là cho tới khi gặp Long. Nàng nghĩ rằng Long là người duy nhất có thể hiểu được phần nào về Thần Liên, vì hắn là người đã từng chạm vào những vật liên quan tới Thanh Long, và vì hắn là người mà nàng tin rằng sẽ không dùng một hình ảnh thoáng qua để suy đoán lung tung.
Đêm đó, nàng không ngủ được. Mỗi lần nàng nhắm mắt lại, hình ảnh đó lại hiện lên, không phải rõ hơn, mà là mờ hơn, như thể nó đang lùi xa dần, và nàng sợ rằng nếu nàng ngủ quên, nàng sẽ quên mất những chi tiết quan trọng nhất của nó, như ánh sáng của Thần Liên, hay vị trí của đứa trẻ đứng sau người phụ nữ.
Khi trời gần sáng, nàng mới chợp mắt được một lúc, nhưng giấc ngủ đó cũng không yên. Trong giấc mơ ngắn ngủi đó, nàng lại thấy người phụ nữ đứng trên đỉnh núi, nhưng lần này, người phụ nữ quay mặt lại một chút, đủ để nàng nhìn thấy một nửa khuôn mặt, nhưng vẫn không đủ để nàng nhận ra đó là ai. Đứa trẻ phía sau vẫn im lặng, vẫn nhìn theo, như thể đứa trẻ đó đã đứng đó rất lâu rồi, và sẽ còn đứng đó rất lâu nữa.
Nàng tỉnh dậy khi trời đã sáng hẳn, người đầu tiên trong nhóm đã bắt đầu thu dọn đồ đạc. Nàng đứng dậy, phủi bụi trên áo, và ra lệnh tiếp tục xuống núi, giọng vẫn bình tĩnh như mọi ngày, không để lộ rằng đêm qua nàng đã trải qua một đêm gần như không ngủ vì một hình ảnh chỉ hiện ra trong một thoáng.
Có những hình ảnh chỉ hiện ra một lần, nhưng lại ở lại trong đầu người ta lâu hơn cả một trận đánh. Vì nó không nói rõ, nên người ta không thể quên nó được.
Chương 781 — Lời Bành Tiêu Nhiễm giữ kín
Sáng hôm sau, nhóm tiếp tục xuống núi. Đường núi sau một đêm nghỉ đã bớt trơn, nhưng sương vẫn còn dày, và mỗi bước chân vẫn phải cẩn thận. Một người thân tín đi sát bên Bành Tiêu Nhiễm, hỏi nàng vì sao đêm qua nàng ngồi lâu như vậy, và vì sao sáng nay mắt nàng có vẻ mệt hơn bình thường.
Bành Tiêu Nhiễm chỉ đáp ngắn gọn: “Ta kiểm tra mảnh vỡ.” Nàng không nói dối, vì đêm qua nàng thật sự đã mở hộp ra kiểm tra mảnh vỡ. Nhưng nàng cũng không nói hết, vì nàng không nói về hình ảnh người phụ nữ và đứa trẻ đã hiện ra trong lúc nàng kiểm tra. Một câu trả lời đúng một nửa, trong hoàn cảnh này, còn an toàn hơn một câu trả lời đầy đủ mà nàng chưa hiểu hết.
Người thân tín đó nhìn nàng một lúc, như thể hắn cảm thấy câu trả lời đó chưa đủ, nhưng hắn không hỏi thêm. Hắn đã theo Bành nhiều năm, và hắn biết rằng khi nàng nói ngắn như vậy, có nghĩa là nàng đang giữ một điều gì đó cho riêng mình, và việc hỏi thêm lúc này sẽ chỉ khiến nàng đóng cửa lại chặt hơn.
Trong lòng nàng, hình ảnh người phụ nữ và đứa trẻ vẫn còn đó, không mờ đi dù trời đã sáng. Nàng tự hỏi: người phụ nữ đó là ai, đứa trẻ đó là ai, và vì sao hình ảnh đó lại hiện ra với nàng chứ không phải với người khác trong nhóm. Nàng không có câu trả lời, nhưng nàng có một quyết định, và quyết định đó đã hình thành từ đêm qua, khi nàng ngồi im trong bóng tối.
Quyết định đó là: giữ kín hình ảnh này cho tới khi gặp Long, vì Long là người duy nhất có thể hiểu được phần nào về Thần Liên. Nàng không giữ kín vì nàng không tin người trong nhóm của mình, mà vì nàng tin rằng một hình ảnh chưa hiểu rõ, nếu kể ra quá sớm, sẽ tự biến thành nhiều câu chuyện khác nhau trong miệng nhiều người, và cuối cùng, câu chuyện gốc sẽ bị lấn át bởi những câu chuyện do người khác thêm vào.
Nàng đi nhanh hơn, nhưng cũng cẩn thận hơn. Mỗi khi đoàn đi qua một đoạn đường hẹp, nàng lại nhắc mọi người giữ khoảng cách, không chen lấn, không nói to. Mỗi khi đoàn dừng lại nghỉ, nàng lại kiểm tra hộp gỗ một lần, nhưng lần này nàng không mở hộp ra nữa, chỉ kiểm tra xem hộp còn nguyên vẹn hay không, và xem người ôm hộp có còn tỉnh táo hay không.
Nàng dặn nhóm, giọng rõ ràng, không cho phép ai cãi lại: “Tới khi gặp Long, ta sẽ nói. Trước đó, không ai được nhắc tới mảnh vỡ với bất kỳ ai trên đường về, dù là người của Bạch Hổ Môn hay người của Ma Tông.”
Một hộ vệ trẻ hỏi: “Nếu trên đường có người của Bạch Hổ Môn hỏi chúng ta đi đâu về, chúng ta nói sao?” Bành đáp: “Nói rằng chúng ta đi tuần tra biên giới, không nói gì thêm. Nếu họ hỏi nữa, bảo họ tới hỏi ta, không được tự ý trả lời.” Hộ vệ đó gật đầu, ghi nhớ, và quay đi truyền lệnh cho những người khác.
Nàng biết lệnh này khó giữ, vì càng cấm nhắc tới một thứ thì người ta càng muốn nhắc tới nó. Đó là bản tính của con người: một thứ bị cấm nói tới sẽ trở thành thứ mà người ta thì thầm với nhau trong những lúc nghỉ ngơi, và thì thầm thì còn nguy hiểm hơn nói to, vì thì thầm thì không ai kiểm chứng được.
Nhưng nàng cũng biết rằng một lệnh khó giữ vẫn còn tốt hơn không có lệnh nào, vì ít nhất nó cho mọi người biết rằng việc này nghiêm trọng tới mức nào. Một người, khi biết việc mình đang làm là nghiêm trọng, sẽ tự cẩn thận hơn, dù hắn vẫn có thể phạm lỗi, nhưng hắn sẽ không phạm lỗi một cách vô tư như khi hắn nghĩ việc đó là bình thường.
Buổi trưa, đoàn dừng lại ở một con suối nhỏ để lấy nước. Bành ngồi một mình bên bờ suối, nhìn nước chảy, và lại nghĩ về hình ảnh đêm qua. Nước suối trong, chảy đều, không vội, không chậm, và nàng tự hỏi liệu Thần Liên có giống như nước suối này hay không: nhìn thì trong, nhưng khi chạm vào, người ta mới biết nó lạnh tới mức nào, và sâu tới mức nào.
Người thân tín lại tới gần, đưa cho nàng một bầu nước, nói nhỏ: “Môn chủ, người uống một chút đi. Từ sáng tới giờ người chưa uống gì.” Bành nhận bầu nước, uống một ngụm, rồi cảm ơn. Nàng không nói về hình ảnh đó, nhưng nàng cảm thấy nhẹ nhõm hơn một chút, vì ít nhất, trong đoàn này, vẫn còn có người quan tâm tới việc nàng có uống nước hay không, chứ không chỉ quan tâm tới mảnh vỡ nàng đang mang.
Buổi chiều, đoàn đã xuống tới chân núi, nơi đường đã rộng hơn và có thể nhìn thấy khói bếp từ một ngôi làng nhỏ ở xa. Bành ra lệnh không vào làng, mà đi vòng qua, vì vào làng sẽ khiến nhiều người nhìn thấy đoàn của họ, và nhiều người nhìn thấy thì sẽ có nhiều người hỏi, và nhiều người hỏi thì sẽ có nhiều câu trả lời không mong muốn.
Khi đoàn đi vòng qua làng, nàng quay đầu lại nhìn ngọn núi Thông Thiên một lần cuối cùng trong chuyến đi này. Ngọn núi vẫn đứng đó, sương vẫn bao quanh đỉnh, và nàng tự nhủ rằng một ngày nào đó, nàng sẽ quay lại đây, không phải để lấy một mảnh vỡ nữa, mà để hỏi lão giả Chí Tôn Các về hình ảnh mà nàng đã nhìn thấy đêm qua. Nhưng ngày đó không phải là hôm nay, và hôm nay, việc của nàng chỉ là về tới Ma Tông an toàn.
Giữ kín một điều chưa hiểu rõ không phải là giấu giếm. Là để nó có thời gian trở thành một sự thật, thay vì trở thành một lời đồn.
Chương 782 — Ba chìa khóa
Khi ba mảnh vỡ cuối cùng cũng về tới Ma Tông, không khí trong mật thất khác hẳn không khí trên núi. Trên núi, gió lạnh và sương dày khiến mọi người phải im lặng. Trong mật thất, ánh đèn dầu ấm hơn, tường đá dày hơn, và ba người ngồi lại với nhau cũng không còn phải thì thầm nữa, nhưng họ vẫn nói nhỏ, như thể thói quen im lặng trên núi vẫn chưa rời khỏi họ.
Trước mặt họ là một hộp đá mới, đủ lớn để chứa cả ba mảnh vỡ, và một ổ khóa có ba lỗ khác nhau. Hộp đá được làm từ một loại đá đen, nặng, lạnh, và khi gõ vào, nó phát ra tiếng trầm chứ không phải tiếng vang. Long đặt hộp lên bàn, Bành Tiêu Nhiễm đặt ba mảnh vỡ vào trong hộp, từng mảnh một, cẩn thận như thể nàng đang đặt ba sinh mệnh đang ngủ vào cùng một chỗ.
Long nói, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp: “Mỗi người giữ một chìa. Không ai mở được hộp một mình.”
Huyền gật đầu, không nói gì thêm, vì hắn hiểu rằng câu nói đó không cần giải thích thêm. Bành Tiêu Nhiễm cũng gật đầu, nhưng nàng gật chậm hơn một nhịp, vì nàng đang nghĩ về việc ba người ngồi đây, ba phe khác nhau, lại cùng giữ một hộp đá, là một việc mà cách đây không lâu, không ai trong ba người có thể tưởng tượng được.
Không ai trong ba người phản đối, vì cả ba đều hiểu rằng nếu chỉ một người giữ hộp, thì hai người còn lại sẽ không bao giờ yên tâm, và nếu cả ba cùng giữ mà không có khóa, thì hộp cũng không khác gì một cái hộp thường, ai muốn mở cũng mở được. Một cái khóa ba lỗ, với ba chìa khác nhau, là cách duy nhất để cả ba cùng yên tâm mà vẫn không ai có thể tự ý mở hộp.
Thợ rèn của Ma Tông được gọi vào, là một người đàn ông trung niên, tay đầy vết chai, mặt đầy mồ hôi vì vừa làm việc trong lò rèn. Hắn nhìn hộp đá, nhìn ổ khóa, rồi nhìn ba người, và hỏi: “Ba vị muốn chìa như thế nào?” Long đáp: “Ba chìa, ba hình khác nhau, không thể dùng lẫn. Làm trong cùng một ngày, không làm thêm, không giữ lại khuôn.”
Thợ rèn gật đầu, bắt đầu làm việc ngay trong mật thất, không mang hộp đá ra ngoài. Tiếng búa gõ vào kim loại vang lên đều đặn, mỗi tiếng gõ đều khiến ba người trong phòng im lặng hơn, vì họ biết rằng mỗi tiếng gõ đó đang tạo ra một phần của một thỏa thuận mà sau này, nếu có người phá vỡ, thì không chỉ là phá một cái khóa, mà là phá cả một lời hứa giữa ba phe.
Buổi chiều, ba chìa khóa đã làm xong. Long giữ chìa hình rồng, vì hắn là Ma Đế, và rồng là dấu hiệu của hắn từ lâu. Bành giữ chìa hình hổ, vì nàng là người của Bạch Hổ Môn, và hổ là dấu hiệu của sơn môn nàng đang giữ. Huyền giữ chìa hình kiếm, vì hắn là người của Đông Phương gia nhưng đã bắt đầu xa cách gia tộc mình, và kiếm là thứ duy nhất hắn còn tin rằng mình có thể tự quyết định được.
Ba người không trao đổi chìa cho nhau, cũng không làm thêm chìa dự phòng. Khi thợ rèn hỏi có cần làm thêm một chìa dự phòng để phòng khi mất chìa hay không, Long lắc đầu ngay, không suy nghĩ.
“Không làm.” Hắn nói. “Một chìa dự phòng, nếu rơi vào tay người khác, sẽ phá vỡ toàn bộ ý nghĩa của việc ba người cùng giữ. Khi đó, hộp đá sẽ không còn là hộp giữ chung nữa, mà sẽ trở thành một hộp mà bất kỳ ai có chìa dự phòng cũng có thể mở.”
Thợ rèn nghe xong, gật đầu, và phá khuôn ngay trước mặt ba người, để cả ba đều nhìn thấy rằng không còn khuôn nào để làm thêm chìa nữa. Tiếng khuôn vỡ vang lên khô khốc trong mật thất, và sau tiếng đó, cả ba người đều cảm thấy một gánh nặng vừa được đặt xuống, nhưng cũng vừa được nâng lên: gánh nặng của việc giữ một chìa khóa mà không ai khác có.
Bành Tiêu Nhiễm cầm chìa hình hổ trong tay, cảm thấy nó lạnh và nặng, nhưng nàng không cất đi ngay. Nàng nhìn nó một lúc, rồi nói với Long và Huyền: “Từ giờ, nếu một trong ba chúng ta chết hoặc mất chìa, hộp này sẽ không bao giờ mở được nữa. Các ngươi có chấp nhận điều đó không?”
Long đáp: “Chấp nhận. Vì một hộp không mở được còn tốt hơn một hộp mà bất kỳ ai cũng mở được.” Huyền cũng gật đầu, nói: “Ta cũng chấp nhận. Vì nếu chúng ta không tin nhau đủ để chấp nhận rủi ro đó, thì chúng ta cũng không nên giữ chung cái gì cả.”
Ba người cất chìa vào những nơi riêng của mình, không nói cho nhau biết mình cất ở đâu. Long cất chìa hình rồng vào một túi da nhỏ đeo sát người, Bành cất chìa hình hổ vào một hộp gỗ nhỏ mà nàng luôn mang theo, Huyền cất chìa hình kiếm vào chuôi kiếm của mình, nơi mà không ai có thể lấy ra mà không phải rút kiếm của hắn trước.
Khi mật thất chỉ còn lại hộp đá và ổ khóa ba lỗ, cả ba người đứng nhìn nó một lúc nữa, không ai nói gì. Họ biết rằng từ giờ, hộp đá này sẽ là một thử thách cho lòng tin của cả ba, và thử thách đó sẽ không kết thúc trong một ngày, mà sẽ kéo dài cho tới khi có một người trong ba người quyết định phá vỡ nó, hoặc cho tới khi cả ba cùng quyết định mở nó ra.
Một vật quý giữ chung không cần nhiều người canh. Nó chỉ cần một cái khóa mà không ai mở được một mình.
Chương 783 — Hộp đá trong mật thất
Hộp đá được đặt trong một mật thất ở Ma Tông, sâu dưới lòng đất, chỉ có một lối vào duy nhất. Lối vào đó hẹp tới mức hai người không thể đi song song, và phải đi một người một, cúi đầu xuống một chút mới qua được. Long đã chọn mật thất này từ trước, vì hắn biết rằng một nơi chỉ có một lối vào thì dễ canh hơn một nơi có nhiều lối vào, dù nó cũng dễ bị chặn hơn nếu kẻ thù tìm được lối vào đó.
Trận pháp canh giữ mật thất do cả ba phe cùng bày, không phải do một phe bày rồi hai phe còn lại chỉ đứng nhìn. Ma Tông bày lớp ngoài, là lớp trận pháp mà người của Ma Tông quen thuộc nhất, với ma khí đen nhạt bao phủ cửa vào. Bạch Hổ Môn bày lớp giữa, là lớp trận pháp với khí trắng của hổ, cứng và lạnh. Huyền, đại diện cho Đông Phương gia, bày lớp trong, dù hắn đã bắt đầu xa cách gia tộc mình, và lớp trận pháp của hắn có khí kiếm sắc và thẳng.
Khi ba lớp trận pháp được bày xong, chúng chồng lên nhau thành một bức tường vô hình mà mắt thường không nhìn thấy, nhưng thần niệm thì cảm nhận được ngay. Một người đứng ngoài cửa mật thất sẽ cảm thấy ba luồng khí khác nhau đang đan vào nhau, không luồng nào lấn át luồng nào, mà cả ba cùng giữ một vị trí, như ba người đang cùng giữ một cánh cửa.
Mỗi lớp trận pháp đều có một điểm yếu riêng, điều mà người bày ra nó đều biết, nhưng ba lớp chồng lên nhau thì không còn điểm yếu chung nữa. Một người muốn vào mật thất phải phá cả ba lớp cùng lúc, và phá một lớp sẽ khiến hai lớp còn lại báo động ngay, bằng một tiếng chuông vô hình mà chỉ người canh giữ mới nghe thấy.
Long đứng trước cửa mật thất sau khi bày trận xong, nhìn Bành và Huyền, nói: “Từ giờ, hộp này không còn là của riêng ai nữa. Ai muốn lấy nó thì phải đánh cả ba phe cùng lúc, và không phe nào muốn đánh cả ba phe cùng lúc cả.”
Bành và Huyền không đáp ngay. Họ nhìn cửa mật thất, rồi nhìn nhau, rồi mới gật đầu. Cả hai đều hiểu rằng đây là lần đầu tiên ba phe thực sự cùng giữ một thứ, thay vì cùng tranh một thứ. Trước đây, họ từng cùng đánh một kẻ thù, từng cùng chia một chiến lợi phẩm, nhưng chưa bao giờ cùng giữ một thứ mà không ai trong ba người được phép tự ý lấy đi.
Long cũng dặn người canh mật thất, là một người đàn ông trung niên của Ma Tông, đã canh nhiều nơi quan trọng trước đây: “Ngươi chỉ báo động chứ không được tự ý đánh nhau với kẻ đột nhập. Một trận đánh ở cửa mật thất sẽ chỉ cho kẻ khác biết chính xác mật thất ở đâu, trong khi một tiếng báo động thì vẫn giữ được bí mật về vị trí.”
Người canh đó gật đầu, nhưng trong mắt hắn có một chút không đồng ý, vì hắn đã quen với việc đánh nhau với kẻ đột nhập, chứ không quen với việc chỉ báo động rồi đứng nhìn. Long nhìn thấy ánh mắt đó, nói thêm: “Ta biết ngươi muốn đánh, nhưng lần này, việc của ngươi không phải là đánh, mà là giữ cho kẻ khác không biết chúng ta đang giữ cái gì ở đâu. Đánh thắng một kẻ đột nhập mà để lộ vị trí mật thất thì còn thua hơn là để hắn chạy thoát mà không biết gì.”
Người canh nghe xong, gật đầu chậm hơn, nhưng lần này hắn gật với vẻ đã hiểu, chứ không phải gật cho qua. Hắn quay về vị trí canh của mình, ngồi xuống một tảng đá gần cửa, tay đặt lên một chiếc chuông nhỏ, chuông mà khi rung lên, chỉ người trong Ma Tông mới nghe thấy, còn người ngoài thì không.
Bành Tiêu Nhiễm, trước khi rời khỏi mật thất, quay lại nhìn hộp đá một lần nữa, qua lớp trận pháp mờ mờ. Nàng không nhìn thấy hộp rõ, chỉ nhìn thấy một khối đá đen mờ trong ánh đèn, nhưng nàng biết rằng bên trong khối đá đó là ba mảnh vỡ mà nàng đã mang về từ Thông Thiên, và là cả một tương lai mà nàng và Long và Huyền đang cùng giữ.
Huyền cũng nhìn hộp đá một lần nữa, nhưng hắn nhìn nhanh hơn, như thể hắn không muốn nhìn lâu, vì nhìn lâu sẽ khiến hắn nhớ tới gia tộc mình, và nhớ tới việc hắn đang giữ một thứ mà gia tộc mình cũng muốn có, nhưng hắn lại đang giữ nó cùng với những người mà gia tộc mình coi là đối thủ.
Khi cả ba rời khỏi mật thất, cửa đá đóng lại phía sau họ với tiếng trầm nặng. Tiếng đó vang trong hành lang dưới lòng đất một lúc rồi mới tắt hẳn. Long đi trước, Bành đi giữa, Huyền đi sau, và không ai nói gì thêm trên đường ra, vì cả ba đều đang nghĩ về cùng một điều: một hộp đá, ba lớp trận pháp, ba chìa khóa, và một lòng tin mà họ vừa mới bắt đầu xây dựng, nhưng chưa biết nó sẽ bền được bao lâu.
Giữ chung một vật khó hơn tranh nhau một vật. Vì tranh nhau chỉ cần mạnh hơn, còn giữ chung thì cần tin nhau đủ để cùng khóa một cánh cửa.
Chương 784 — Thư của Chí Tôn Các
Vài ngày sau khi hộp đá được niêm phong, Ma Tông nhận được một phong thư mà không ai trong Ma Tông từng nhận được trước đây. Thư không có dấu hiệu đe dọa, không có mùi độc, không có trận pháp giấu trong giấy. Chỉ có dấu ấn của Chí Tôn Các, một dấu ấn mà người trong giang hồ chỉ nghe nói tới chứ ít khi nhìn thấy tận mắt.
Người mang thư tới là một người đàn ông trung niên, mặc áo xám, không mang vũ khí, không mang theo tùy tùng. Hắn tới cổng Ma Tông vào buổi sáng, đưa thư cho người canh cổng, rồi quay đi ngay, không chờ câu trả lời, không hỏi tên người nhận, như thể việc của hắn chỉ là đưa thư tới đúng nơi, còn việc còn lại không liên quan tới hắn nữa.
Đoàn Dự là người mở thư đầu tiên, vì Long lúc đó đang ở trong mật thất kiểm tra trận pháp của hộp đá. Đoàn Dự đọc thư rất chậm, mỗi chữ đều đọc kỹ, vì hắn biết rằng một phong thư từ Chí Tôn Các, dù ngắn, cũng có thể chứa nhiều ý nghĩa hơn vẻ ngoài của nó. Thư ngắn, viết tay, nét chữ già và vững, như nét chữ của một người đã viết rất nhiều thư trong đời và không còn vội vàng nữa.
Thư mời Long tới Thông Thiên để nói chuyện về Thanh Long, không nói rõ thời gian, không nói rõ sẽ có ai ở đó, chỉ nói rằng nếu hắn muốn hiểu về Thần Liên thì phải tới một mình. Không có lời đe dọa, không có điều kiện, không có phần thưởng hứa hẹn. Chỉ có một lời mời, đơn giản tới mức đáng ngờ.
Đoàn Dự mang thư tới cho Long, đặt lên bàn trước mặt hắn, rồi đứng chờ. Long đọc thư, cũng đọc chậm như Đoàn Dự, rồi gấp thư lại cẩn thận, đặt xuống bàn, không nói gì ngay. Trong mật thất, ánh đèn dầu lay động nhẹ, và tiếng nước nhỏ giọt từ đâu đó trong lòng đất vang lên đều đặn, như thể thời gian trong mật thất này đang trôi chậm hơn bên ngoài.
Đoàn Dự là người lên tiếng trước, giọng thấp: “Ma Đế, ta khuyên ngài không nên đi một mình. Thông Thiên không phải là nơi của Ma Tông, và Chí Tôn Các cũng không phải là phe mà chúng ta có thể tin hoàn toàn.”
Long không đáp ngay. Hắn cầm thư lên, đọc lại lần nữa, rồi mới nói: “Ta biết. Nhưng một lời mời không đe dọa đôi khi còn nguy hiểm hơn một lời đe dọa, vì lời đe dọa thì người ta còn biết phải đề phòng cái gì, còn lời mời thì không biết mình sẽ gặp cái gì. Và chính vì không biết, ta mới phải đi để biết.”
Đoàn Dự nghe xong, không phản đối nữa, vì hắn biết rằng khi Long đã nói như vậy, có nghĩa là Long đã quyết định rồi, và việc của hắn lúc này không phải là ngăn Long lại, mà là chuẩn bị cho trường hợp Long đi mà không về, hoặc về mà mang theo một tin tức mà Ma Tông chưa sẵn sàng để nghe.
Buổi chiều, Long gọi Đoàn Dự và Bành Tiêu Nhiễm tới, nói rõ một việc duy nhất, không phải là việc hắn sẽ đi đâu, mà là việc Ma Tông phải làm gì khi hắn đi vắng. “Hộp đá vẫn phải giữ như cũ, dù ta có về hay không.” Hắn nói. “Ba chìa khóa vẫn ở nguyên chỗ của ba người, trận pháp vẫn giữ nguyên, người canh vẫn chỉ báo động chứ không đánh.”
Bành Tiêu Nhiễm hỏi: “Nếu ngài đi mà không về trong bảy ngày, chúng ta phải làm gì?” Long đáp: “Chờ thêm bảy ngày nữa. Nếu sau mười bốn ngày ta vẫn không về, thì các ngươi hãy mở hộp đá bằng cả ba chìa, và tự quyết định xem nên làm gì với ba mảnh vỡ. Đừng chờ ta thêm nữa.”
Câu nói đó khiến cả Đoàn Dự và Bành đều im lặng. Họ hiểu rằng Long đang nói về trường hợp xấu nhất, và việc hắn nói ra trường hợp đó một cách bình tĩnh như vậy cho thấy hắn đã nghĩ kỹ về nó, chứ không phải nói ra trong lúc nóng vội.
Cuối ngày, Long chỉ nói với Đoàn Dự một câu nữa, trước khi quay về phòng để chuẩn bị cho chuyến đi: “Ta sẽ đi. Nhưng Ma Tông vẫn phải giữ hộp đá như cũ, dù ta có về hay không.” Đoàn Dự gật đầu, nhưng trong lòng hắn đã bắt đầu tính tới trường hợp xấu nhất: nếu Long không về, ai sẽ giữ chìa khóa hình rồng, và ai sẽ là người đứng ra nói chuyện với Bành và Huyền thay cho Long.
Hắn không hỏi Long điều đó, vì hỏi lúc này sẽ chỉ khiến Long thêm nặng lòng trước khi lên đường. Hắn chỉ tiễn Long tới cửa phòng, rồi đứng nhìn theo bóng Long đi khuất trong hành lang tối, và tự nhủ rằng lần này, việc của hắn không phải là đi theo Long, mà là ở lại và giữ Ma Tông cho tới khi Long trở về, hoặc cho tới khi có người khác phải thay Long giữ Ma Tông.
Một lời mời không đe dọa không có nghĩa là an toàn. Nó chỉ có nghĩa là người mời không cần đe dọa cũng đủ khiến ngươi phải tới.
Chương 785 — Ngươi có biết máu từ đâu?
Trong thư của Chí Tôn Các chỉ có một câu hỏi, viết ở cuối thư, tách riêng một dòng, như thể người viết muốn người đọc phải dừng lại ở câu đó lâu hơn những câu khác: “Ngươi mang Long Chi Huyết, nhưng ngươi có biết Long Chi Huyết từ đâu mà có không?”
Long đọc câu hỏi đó rất lâu, lâu hơn cả thời gian hắn đọc toàn bộ phần còn lại của thư. Hắn ngồi trong phòng, ánh đèn dầu chiếu lên mặt bàn, lên phong thư, lên bàn tay hắn đang đặt lên thư. Hắn từng nghĩ Long Chi Huyết là máu của họ Trần, là thứ hắn mang trong người từ khi sinh ra, là lý do khiến hắn mạnh hơn người khác, là thứ mà hắn không cần phải hỏi nguồn gốc, vì nó đã ở đó từ đầu.
Hắn chưa bao giờ hỏi máu đó từ đâu mà có, vì hắn từng nghĩ đó là chuyện đã rõ, giống như người ta không hỏi vì sao mình lại mang họ của cha mình. Nhưng bây giờ, câu hỏi đó khiến hắn nhớ lại nhiều điều nhỏ mà trước đây hắn đã bỏ qua, như những hạt bụi nhỏ mà người ta chỉ nhìn thấy khi có một tia sáng chiếu vào đúng chỗ.
Hắn nhớ lại vì sao họ Trần luôn coi hắn là người ngoài, dù hắn mang họ Trần, dù hắn đã từng sống trong biệt thự họ Trần, dù hắn đã từng làm nhiều việc cho họ Trần. Họ nhìn hắn bằng ánh mắt của người nhìn một người không hoàn toàn thuộc về mình, và hắn từng nghĩ đó là vì hắn là con ngoài giá thú, vì mẹ hắn không có địa vị.
Hắn nhớ lại vì sao mẹ hắn chưa bao giờ kể về gia đình mình, dù hắn đã hỏi nhiều lần khi còn nhỏ. Mỗi lần hắn hỏi, mẹ hắn chỉ cười nhẹ, rồi chuyển sang chuyện khác, như thể câu chuyện về gia đình bà là một cánh cửa mà bà không muốn mở, dù chỉ là hé mở một chút.
Hắn nhớ lại vì sao hắn luôn cảm thấy mình không hoàn toàn thuộc về họ Trần, dù hắn mang họ đó, dù hắn đã từng chiến đấu vì họ Trần, dù hắn đã từng trở về họ Trần sau năm năm. Cảm giác đó không phải là cảm giác của một người bị ruồng bỏ, mà là cảm giác của một người đang đứng trong một ngôi nhà mà mình biết rằng mình không phải là người xây nên ngôi nhà đó, và cũng không phải là người sẽ ở lại ngôi nhà đó mãi mãi.
Một người trong Ma Tông, khi mang trà vào phòng cho Long, thấy hắn ngồi im rất lâu, liền hỏi nhỏ: “Ma Đế, ngài có cần gì thêm không?” Long lắc đầu, không đáp, và người đó lặng lẽ lui ra, đóng cửa lại nhẹ nhàng, như thể hắn sợ rằng một tiếng động lớn sẽ làm vỡ đi suy nghĩ của Long lúc này.
Long gấp thư lại, im lặng rất lâu, không nói với ai về câu hỏi đó, kể cả Đoàn Dự, kể cả Bành Tiêu Nhiễm. Hắn biết rằng một câu hỏi về nguồn gốc, nếu nói ra quá sớm, sẽ chỉ khiến người khác suy đoán, và suy đoán đó sẽ tự biến thành nhiều câu chuyện khác nhau, mà không câu chuyện nào là câu trả lời thật sự.
Nhưng trong lòng hắn, một quyết định đã hình thành, chậm rãi nhưng chắc chắn, như một tảng đá đang lăn xuống dốc, ban đầu chậm, rồi càng lúc càng nhanh: hắn sẽ tới Thông Thiên, không phải để tìm một câu trả lời cho vui, mà để tìm nguồn gốc thật sự của chính mình, dù nguồn gốc đó có thể khiến hắn phải nhìn lại toàn bộ cuộc đời mình từ đầu.
Hắn đứng dậy, đi tới cửa sổ, nhìn ra ngoài trời đêm. Ma Tông về đêm yên tĩnh hơn ban ngày, chỉ có tiếng gió và tiếng bước chân của người canh gác vang lên đều đặn. Hắn tự hỏi: nếu máu trong người hắn không phải là máu họ Trần, thì hắn là ai? Nếu hắn không phải là người họ Trần, thì những năm tháng hắn đã sống với họ Trần có ý nghĩa gì? Và nếu mẹ hắn đã giấu hắn cả đời về nguồn gốc của máu đó, thì bà đã giấu vì muốn bảo vệ hắn, hay vì muốn bảo vệ chính bà?
Những câu hỏi đó không có câu trả lời ngay trong đêm đó, nhưng chúng đã đủ để khiến hắn không ngủ được. Hắn ngồi lại bàn, mở thư ra lần nữa, đọc lại câu hỏi cuối thư một lần nữa, rồi gấp lại, cất vào trong áo, sát người, như thể hắn muốn mang câu hỏi đó theo mình lên Thông Thiên, để hỏi trực tiếp người đã viết ra nó.
Câu hỏi của lão giả vang lại trong đầu Long suốt cả buổi sau đó, dù lão đã chuyển sang nói chuyện khác, dù gió trên núi đã thổi mạnh hơn và tiếng lá đã át đi nhiều tiếng nói. Hắn không trả lời ngay, vì hắn biết rằng một câu hỏi về nguồn gốc của máu không thể trả lời bằng một câu nói vội, mà phải trả lời bằng cả một quá khứ mà hắn vẫn đang tìm hiểu từng chút một.
Một câu hỏi về nguồn gốc, nếu hỏi đúng lúc, còn mạnh hơn một đòn đánh. Vì đòn đánh chỉ làm đau thân thể, còn câu hỏi đó làm lung lay cả những gì người ta từng tin là chắc chắn.
Chương 786 — Long lên Thông Thiên một mình
Long lên Thông Thiên một mình, không mang theo Ma Ảnh, không mang theo Tà Tôn, cũng không mang theo tùy tùng. Đoàn Dự tiễn hắn tới chân núi rồi dừng lại, vì lời mời đã nói rõ: chỉ một mình. Đoàn Dự đứng ở chân núi rất lâu, nhìn theo bóng Long đi lên trong sương, cho tới khi bóng đó hoàn toàn biến mất, rồi mới quay về.
Đường lên núi yên tĩnh khác thường. Không có người canh, không có thú dữ, chỉ có sương và đá. Những tảng đá trên đường đã mòn vì nhiều người đi qua, nhưng hôm nay, trên đường chỉ có một mình Long, và tiếng bước chân của hắn vang lên đều đặn, như thể núi cũng đang lắng nghe từng bước chân của hắn.
Long đi chậm, không vội, vì hắn biết một người đi tới để hỏi về nguồn gốc của mình thì không nên vội. Vội sẽ chỉ khiến người ta nghĩ rằng hắn sợ câu trả lời, hoặc rằng hắn tới để đánh nhau chứ không phải để nghe. Hắn đi chậm tới mức có lúc hắn dừng lại, nhìn một tảng đá ven đường, nhìn một cành cây khô, như thể hắn đang cố ghi nhớ con đường này, để khi quay về, hắn vẫn nhớ mình đã đi qua những gì.
Trong đầu hắn, câu hỏi cuối thư vẫn còn đó, và càng lên cao, câu hỏi đó càng rõ hơn. Hắn tự hỏi liệu lão giả Chí Tôn Các có thật sự biết câu trả lời hay không, hay lão chỉ biết đặt câu hỏi mà không biết câu trả lời. Cả hai khả năng đó đều có thể xảy ra, và cả hai đều khiến chuyến đi này trở nên đáng giá: nếu lão biết, hắn sẽ có câu trả lời; nếu lão không biết, hắn sẽ biết rằng ngay cả Chí Tôn Các cũng không biết hết về máu của hắn, và điều đó tự nó cũng là một câu trả lời.
Tới đỉnh núi, lão giả Chí Tôn Các đã ngồi chờ sẵn, vẫn với cây gậy gỗ cũ, vẫn với bộ áo bạc màu, vẫn ngồi ở vị trí mà nhóm của Bành đã gặp lão lần trước. Lão không đứng dậy đón, cũng không hỏi Long vì sao tới một mình, như thể việc Long tới một mình là điều lão đã biết trước, và không cần phải hỏi lại.
Lão chỉ chỉ vào một tảng đá đối diện, ý bảo Long ngồi xuống đó. Tảng đá đó đã được dọn sạch, không có rêu, không có bụi, như thể có người đã chuẩn bị nó từ trước cho cuộc gặp này. Long ngồi xuống, không nói gì trước. Hắn chờ lão nói trước, vì người mời thì phải là người mở lời, và vì hắn muốn xem lão sẽ bắt đầu câu chuyện từ đâu.
Lão nhìn hắn một lúc, ánh mắt không sắc bén, không dò xét, chỉ bình thản như mặt nước. Rồi lão mới bắt đầu kể, giọng chậm như người đang kể một câu chuyện đã kể rất nhiều lần nhưng chưa bao giờ kể hết, vì mỗi lần kể, lão lại nhớ thêm một chi tiết mà lần trước lão đã quên.
Long để ý rằng lão không nhìn thẳng vào hắn khi kể, mà nhìn về phía xa, về phía những ngọn núi khác đang ẩn hiện trong sương. Ánh mắt đó cho thấy lão không chỉ đang kể một câu chuyện, mà đang nhớ lại một câu chuyện mà chính lão cũng từng là một phần trong đó, và việc nhớ lại đó khiến lão vừa buồn vừa bình thản cùng một lúc.
Long không ngắt lời, cũng không hỏi ngay. Hắn chỉ ngồi nghe, tay đặt lên đầu gối, lưng thẳng, như một người học trò đang nghe thầy kể chuyện, chứ không phải như một Ma Đế đang nghe một lão giả của một phe khác. Hắn biết rằng trong một cuộc gặp như thế này, việc nghe trọn vẹn một câu chuyện còn quan trọng hơn việc hỏi ngay một câu hỏi, vì một câu hỏi hỏi quá sớm sẽ chỉ khiến người kể dừng lại, và khi người kể đã dừng lại, rất khó để họ kể tiếp với cùng một nhịp như trước.
Gió trên đỉnh núi thổi qua, mang theo mùi sương và mùi đá lạnh. Long cảm thấy lạnh, nhưng hắn không run, vì hắn đã quen với lạnh từ những ngày còn ở Sài Gòn, khi hắn còn là một đứa trẻ đói ăn đi trong mưa. Cái lạnh trên đỉnh núi này khác với cái lạnh ở Sài Gòn, nhưng cảm giác phải chịu lạnh một mình thì vẫn giống nhau, và hắn tự nhủ rằng nếu hắn đã chịu được lạnh ở Sài Gòn, thì hắn cũng sẽ chịu được lạnh ở đây, và chịu được cả câu trả lời mà hắn sắp nghe.
Đường lên Thông Thiên lần này khác hẳn lần trước, vì lần này Long đi một mình, không có đoàn người, không có tiếng nói chuyện, không có tiếng bước chân của người khác xen vào tiếng bước chân của mình. Chỉ có tiếng gió, tiếng đá lăn dưới chân hắn thỉnh thoảng rơi xuống vực, và tiếng thở của chính hắn, đều đặn, như một người đang leo núi mà không vội, vì hắn biết rằng vội trên núi cao chỉ khiến người ta mệt sớm hơn mà thôi.
Đi một mình tới một nơi không phải của mình không phải là liều lĩnh. Là cách nói với người chờ ở đó rằng ngươi tới để nghe, không phải để đánh.
Chương 787 — Câu chuyện nghìn năm
Lão giả kể rằng nghìn năm trước, có một gia tộc giữ Thanh Long Thần Liên. Gia tộc này không lớn nhất, cũng không mạnh nhất, nhưng lại giữ một thứ mà ai cũng muốn: Thần Liên, vật có thể nối người giữ nó với nguồn gốc của Thanh Long, với thứ mà người ta gọi là huyết mạch của rồng, chứ không phải chỉ là sức mạnh của rồng.
Gia tộc đó sống ở một vùng núi xa, không phô trương, không tranh giành địa bàn, chỉ giữ Thần Liên và giữ những nghi lễ của mình. Người ngoài nhìn vào sẽ tưởng rằng họ là một gia tộc bình thường, không có gì đặc biệt, nhưng những người biết chuyện thì đều biết rằng chính sự bình thường đó là lớp vỏ bảo vệ tốt nhất cho Thần Liên, vì không ai nghĩ rằng một vật quý như vậy lại được giữ bởi một gia tộc trông bình thường như vậy.
Một ngày, Đông Phương gia tới, không phải bằng quân đội, mà bằng một lời đề nghị: giao Thần Liên cho họ, đổi lại, gia tộc giữ Thần Liên sẽ được bảo hộ, được đất đai, được địa vị. Gia tộc đó từ chối, không phải vì họ không muốn được bảo hộ, mà vì họ nói rằng Thần Liên không phải là vũ khí để tranh giành, mà là một lời hứa phải giữ, và một lời hứa, nếu giao đi để đổi lấy đất đai, thì sẽ không còn là lời hứa nữa.
Sau Đông Phương gia, Thập Lục Tháp cũng tới, cũng với một lời đề nghị tương tự, cũng bị từ chối với cùng một lý do. Từ đó, gia tộc dần bị cô lập. Các tuyến đường buôn bán tới vùng núi của họ bị cắt dần, các gia tộc nhỏ xung quanh không còn dám qua lại với họ, vì sợ bị Đông Phương gia và Thập Lục Tháp coi là đồng minh của gia tộc giữ Thần Liên.
Long nghe tới đây, không ngắt lời, nhưng trong lòng hắn đã bắt đầu cảm thấy một sự quen thuộc lạ. Hắn từng bị cô lập như vậy khi còn ở Sài Gòn, khi hắn còn là một đứa trẻ không có ai bảo vệ, và khi hắn bắt đầu nắm 19 quận, cũng có những lúc hắn bị các phe khác cô lập vì hắn không chịu giao ra thứ mà họ muốn. Cảm giác bị cô lập, hắn hiểu, không phải là cảm giác của một kẻ yếu, mà là cảm giác của một người đang giữ một thứ mà người khác muốn, nhưng không muốn giao.
Lão giả kể tiếp, giọng chậm hơn: “Vì từ chối đó, gia tộc dần bị đánh, không phải đánh một lần lớn, mà đánh nhiều lần nhỏ, mỗi lần một ít, như nước nhỏ giọt vào đá, lâu ngày cũng làm đá mòn. Họ mất đất, mất người, mất những nghi lễ mà họ từng giữ, và cuối cùng, chỉ còn lại vài người trốn thoát trong đêm, mang theo Thần Liên và mang theo máu của gia tộc.”
Long hỏi một câu duy nhất, giọng thấp: “Những người trốn thoát đó đi đâu?”
Lão đáp, không do dự: “Họ đi về phương Nam, nơi không ai biết họ là ai, và nơi họ có thể sống như những người bình thường, ít nhất là trong một thời gian. Phương Nam xa, ấm, và người ở đó không hỏi nhiều về quá khứ của người mới tới, vì chính họ cũng có quá khứ mà họ không muốn nhắc tới.”
Câu trả lời đó khiến Long im lặng. Phương Nam, sống như người bình thường, không ai biết là ai. Những từ đó gợi cho hắn nhớ tới một người mà hắn đã biết cả đời, nhưng chưa bao giờ hỏi về quá khứ: mẹ hắn. Mẹ hắn cũng sống ở phương Nam, cũng sống như người bình thường, cũng không ai biết bà là ai, ngoài việc bà là mẹ của Long.
Hắn không nói ra suy nghĩ đó với lão giả, vì hắn chưa muốn lão biết rằng hắn đã bắt đầu nối câu chuyện nghìn năm này với cuộc đời của chính mình. Hắn chỉ gật đầu, ra hiệu cho lão kể tiếp, và lão kể tiếp, nhưng lần này, lão nhìn Long lâu hơn một chút, như thể lão cũng biết rằng Long đã bắt đầu nối hai câu chuyện lại với nhau, và lão đang chờ xem Long sẽ nối tới đâu.
Khi lão kể xong phần về gia tộc bị diệt, trời trên đỉnh núi đã bắt đầu tối dần, sương dày hơn, và gió lạnh hơn. Long vẫn ngồi yên, không đứng dậy, vì hắn biết rằng câu chuyện này chưa kết thúc, và phần quan trọng nhất, phần về những người trốn thoát, vẫn còn ở phía trước, và hắn phải nghe hết phần đó trước khi hỏi bất kỳ câu hỏi nào khác.
Lão giả kể chuyện nghìn năm không phải bằng giọng của một người kể chuyện cho vui, mà bằng giọng của một người đã sống qua một phần của câu chuyện đó, hoặc đã nghe nó từ người đã sống qua nó, và khi kể tới đoạn đau nhất, lão dừng lại một lúc, nhìn ra ngoài cửa sổ, như thể lão đang nhìn về một nơi xa lắm, một nơi mà câu chuyện đó đã xảy ra thật, chứ không phải chỉ là một câu chuyện trong sách.
Một gia tộc bị diệt không phải lúc nào cũng biến mất hoàn toàn. Đôi khi nó chỉ thu mình lại, đổi tên, và sống lặng lẽ ở một nơi không ai ngờ tới.
Chương 788 — Gia tộc giữ Thần Liên
Lão giả kể tiếp về gia tộc giữ Thần Liên, lần này lão không kể về việc họ bị đánh như thế nào nữa, mà kể về cách họ giữ Thần Liên. Họ không giữ Thần Liên bằng sức mạnh, không giữ bằng trận pháp, không giữ bằng quân đội. Họ giữ bằng huyết thống, bằng một quy tắc mà người ngoài nghe qua sẽ tưởng là mê tín, nhưng người trong gia tộc thì biết rằng đó là quy tắc sống còn.
“Chỉ người mang máu của gia tộc đó mới chạm vào Thần Liên mà không bị nó phản phệ.” Lão nói, giọng chậm và rõ, như thể lão đang đọc một quy tắc đã được khắc lên đá. “Người ngoài chạm vào, nhẹ thì bị thương, nặng thì bị Thần Liên nuốt chửng ý chí, tới mức người đó không còn biết mình là ai nữa, chỉ biết đi theo Thần Liên.”
Long nghe xong, không nói gì, nhưng trong lòng hắn đã bắt đầu tính toán. Nếu máu là chìa khóa, thì máu trong người hắn là chìa khóa của cái gì? Hắn từng nghĩ máu của hắn chỉ là máu của họ Trần, là thứ khiến hắn mạnh hơn người khác một chút, chứ không phải là thứ có thể mở ra một vật như Thần Liên. Bây giờ, lão giả đang nói với hắn rằng máu có thể là chìa khóa, và hắn bắt đầu tự hỏi liệu máu của hắn có phải là chìa khóa đó hay không.
Lão không nói thẳng ra, mà chỉ kể rằng trong số những người trốn thoát về phương Nam, có một người phụ nữ mang theo một giọt máu Thanh Long, giọt máu cuối cùng còn nguyên vẹn của gia tộc. Giọt máu đó không phải là một vật để mang theo trong một cái lọ, mà là máu đang chảy trong người người phụ nữ đó, và người phụ nữ đó, khi sinh con, sẽ truyền giọt máu đó sang cho con của mình, dù con của bà có biết hay không.
“Vì vậy, Đông Phương gia và Thập Lục Tháp không chỉ muốn Thần Liên.” Lão nói. “Họ còn muốn máu của gia tộc đó. Có Thần Liên mà không có máu thì cũng như có khóa mà không có chìa, có chìa mà không có khóa thì cũng vô dụng. Họ muốn cả hai, và họ sẵn sàng chờ nhiều đời để có cả hai.”
Long gật đầu, nhưng bàn tay hắn đặt trên đầu gối đã siết chặt lại, không phải vì giận, mà vì hắn đang cố giữ cho mình không hỏi ngay một câu mà hắn rất muốn hỏi: “Vậy giọt máu đó bây giờ đang ở đâu?” Hắn biết rằng nếu hắn hỏi câu đó quá sớm, lão giả sẽ biết rằng hắn đã bắt đầu nghĩ rằng giọt máu đó có liên quan tới mình, và lão sẽ có thể dùng chính suy nghĩ đó để dẫn hắn đi theo một hướng mà lão muốn.
Vì vậy, hắn chỉ hỏi một câu khác, một câu mà người nghe sẽ tưởng là câu hỏi chung chung: “Gia tộc đó, sau khi trốn về phương Nam, còn giữ được bao lâu nữa?”
Lão đáp: “Họ giữ được vài đời, rồi dần dần, qua nhiều đời, họ đã quên mất mình từ đâu mà tới. Họ vẫn giữ một số vật cũ, vẫn giữ một số thói quen cũ, nhưng họ không còn nhớ ý nghĩa của những vật và thói quen đó nữa. Họ chỉ biết rằng những vật đó là của gia đình, và phải giữ lại, dù không biết vì sao.”
Long nghe tới đó, tay siết chặt hơn một chút nữa, rồi lại buông ra. Hắn nghĩ về mẹ hắn, về chiếc vòng tay mà bà luôn giữ, về việc bà chưa bao giờ giải thích vì sao bà giữ nó. Trước đây, hắn từng nghĩ đó chỉ là một vật kỷ niệm bình thường. Bây giờ, hắn bắt đầu nghĩ rằng có thể vòng tay đó cũng là một vật như vậy: một vật được giữ lại qua nhiều đời, mà người giữ nó đã quên mất ý nghĩa thật sự của nó, nhưng vẫn giữ, vì cảm thấy rằng nếu vứt nó đi, sẽ mất đi một thứ gì đó quan trọng mà mình không gọi tên được.
Lão giả nhìn thấy bàn tay Long siết lại rồi buông ra, nhưng lão không hỏi thêm. Lão chỉ uống một ngụm nước từ một bầu nước nhỏ mà lão mang theo, rồi chờ, như thể lão đang cho Long thời gian để tự suy nghĩ, chứ không muốn ép Long phải nói ra suy nghĩ của mình ngay lúc này.
Khi Long đã bình tĩnh lại, lão mới nói tiếp, giọng thấp hơn: “Một giọt máu, qua nhiều đời, có thể loãng đi, nhưng không mất đi hoàn toàn. Nó vẫn ở đó, chờ một ngày có người chạm vào đúng vật, và nó sẽ tự nhận ra nhau, như máu nhận ra máu.”
Gia tộc giữ Thần Liên không phải là một gia tộc lớn, có sơn môn lớn, có quân đội lớn, mà là một gia tộc nhỏ, sống lặng lẽ qua nhiều đời, mỗi đời chỉ có một người biết rõ về Thần Liên, còn những người khác trong gia tộc chỉ biết rằng nhà mình giữ một vật quan trọng, chứ không biết vật đó quan trọng tới mức nào, và chính sự lặng lẽ đó đã giúp họ giữ được Thần Liên qua nhiều cơn bão mà những gia tộc lớn đã không giữ được.
Một vật quý không tự nó mở ra được. Nó cần một chìa khóa, và chìa khóa đó đôi khi không phải là một vật, mà là máu của chính người đang giữ nó.
Chương 789 — Gợi ý của lão giả
Lão giả không nói thẳng tên mẹ Xuân, cũng không nói thẳng rằng Long là hậu duệ của gia tộc đó. Lão chỉ gợi ý, bằng cách kể những chi tiết mà chỉ Long mới hiểu được, và cách gợi ý của lão rất khéo: lão không nói “mẹ ngươi là người đó”, mà lão kể về một người phụ nữ trốn thoát, rồi kể về tính cách của người phụ nữ đó, rồi để Long tự nối lại.
Người phụ nữ trốn thoát đó lặng lẽ cả đời, chưa bao giờ kể về gia đình mình, và bị nhà chồng coi là người ngoài, dù bà đã sống ở đó rất lâu, dù bà đã sinh con cho nhà đó, dù bà đã làm việc cho nhà đó nhiều năm. Lão kể từng chi tiết đó rất chậm, như thể lão đang đặt từng viên đá lên một con đường, và chờ Long tự bước đi trên con đường đó.
Long nghe từng chi tiết, và từng chi tiết đều khớp với mẹ hắn. Mẹ hắn lặng lẽ, mẹ hắn không kể về gia đình, mẹ hắn bị họ Trần đối xử như người ngoài. Trước đây, hắn từng nghĩ đó là vì mẹ hắn nghèo, vì mẹ hắn không có địa vị, vì mẹ hắn là người làm thuê trong biệt thự. Bây giờ, hắn bắt đầu nghĩ rằng có thể còn một lý do khác, một lý do mà mẹ hắn đã giấu cả đời, và lý do đó không phải là nghèo hay địa vị, mà là nguồn gốc.
Hắn hỏi lão, giọng đã thấp hơn trước, như thể hắn không muốn câu hỏi của mình vang quá to trên đỉnh núi: “Lão đang nói về mẹ ta, phải không?”
Lão không đáp có hay không. Lão chỉ nói, giọng bình thản: “Ta chỉ kể một câu chuyện cũ. Người nghe tự biết câu chuyện đó có liên quan tới mình hay không.”
Câu trả lời đó khiến Long im lặng. Hắn hiểu rằng lão không muốn nói thẳng, không phải vì lão không biết, mà vì lão biết rằng có những sự thật, nếu nói thẳng ra quá sớm, sẽ chỉ khiến người nghe phủ nhận, vì người nghe chưa sẵn sàng để tin. Còn nếu gợi ý đủ rõ, người nghe sẽ tự đi tìm câu trả lời, và câu trả lời tự tìm được sẽ đáng tin hơn câu trả lời được người khác nói cho, dù người khác đó có nói đúng đi nữa.
Long không ép lão nói thẳng. Hắn cũng không hỏi thêm về mẹ hắn nữa trong buổi gặp đó, vì hắn biết rằng hỏi thêm lúc này sẽ chỉ khiến lão đóng cửa lại, hoặc khiến lão nói ra một điều mà hắn chưa sẵn sàng để nghe. Hắn chỉ ngồi im, nhìn về phía biển mây, và để những chi tiết mà lão vừa kể tự sắp xếp lại trong đầu hắn thành một bức tranh mà trước đây hắn chưa bao giờ nhìn thấy đầy đủ.
Trong bức tranh đó, mẹ hắn không còn là một người phụ nữ lặng lẽ bình thường nữa, mà là một người phụ nữ đã mang một bí mật lớn suốt cả đời, và đã chọn cách lặng lẽ để giữ bí mật đó, chứ không phải vì bà không có gì để nói. Sự lặng lẽ đó, khi nhìn từ góc mới, không còn là sự yếu đuối nữa, mà là một sự kiên nhẫn rất lớn, kiên nhẫn tới mức có thể giữ một bí mật suốt mấy chục năm mà không để lộ ra một lời nào.
Long tự hỏi: nếu mẹ hắn thật sự là hậu duệ của gia tộc giữ Thần Liên, thì bà đã phải chịu đựng những gì suốt những năm tháng ở họ Trần? Bà đã phải nhìn con trai mình bị coi là người ngoài, mà không thể nói ra lý do thật sự vì sao con trai bà lại khác với những người khác trong nhà? Bà đã phải giữ im lặng, dù im lặng đó khiến bà bị coi thường, chỉ để con trai bà được sống yên?
Những câu hỏi đó khiến tim hắn thắt lại, không phải vì giận, mà vì thương. Hắn thương mẹ hắn nhiều hơn trước, vì trước đây, hắn thương mẹ hắn như thương một người phụ nữ nghèo và lặng lẽ. Bây giờ, hắn thương mẹ hắn như thương một người đã hy sinh cả một đời để giữ một bí mật mà không ai cảm ơn bà vì đã giữ.
Khi trời đã tối hẳn trên đỉnh núi, lão giả đứng dậy, nói rằng cuộc gặp hôm nay tới đây là đủ, và Long nên về suy nghĩ thêm, rồi nếu muốn hỏi tiếp, hãy quay lại. Long cũng đứng dậy, cúi đầu chào lão, một cái cúi đầu mà hắn chưa từng cúi với ai trong nhiều năm qua, vì hắn biết rằng lão vừa cho hắn một thứ quý hơn một món vũ khí: một manh mối về mẹ hắn.
Gợi ý của lão giả không phải là một mệnh lệnh, cũng không phải là một lời khuyên rõ ràng, mà chỉ là một câu nói để ngỏ, để người nghe tự suy nghĩ và tự quyết định. Long nghe xong, không hỏi thêm, vì hắn biết rằng nếu hỏi thêm, lão sẽ chỉ nói thêm một câu để ngỏ nữa, và hắn sẽ càng phải suy nghĩ nhiều hơn, chứ không nhận được một câu trả lời dứt khoát nào.
Một sự thật lớn không nên nói thẳng ra ngay. Nó nên được gợi ý đủ rõ để người nghe tự đi tìm, vì chỉ khi tự tìm được, người ta mới tin nó là thật.
Chương 790 — Vì sao mẹ luôn lặng lẽ
Trên đường xuống núi, Long không đi nhanh như lúc đi lên. Hắn đi chậm, mỗi bước chân đều như đang suy nghĩ, và mỗi lần hắn dừng lại, hắn lại nhớ tới một chi tiết nhỏ về mẹ mình mà trước đây hắn đã bỏ qua, như thể những chi tiết đó đang tự tìm tới hắn, chứ không phải hắn đang cố nhớ lại chúng.
Hắn nhớ lại rằng mẹ hắn luôn lặng lẽ, không phải vì bà không có gì để nói, mà vì bà luôn chọn không nói. Khi họ Trần nói xấu bà, bà không cãi. Khi bà bị đối xử như người ngoài, bà cũng không cãi. Khi có người hỏi bà về quá khứ, bà chỉ cười nhẹ rồi chuyển sang chuyện khác, như thể quá khứ của bà là một căn phòng mà bà đã khóa cửa từ lâu và không muốn mở ra cho ai xem.
Trước đây, Long từng nghĩ đó là vì bà yếu đuối, vì bà sợ họ Trần, vì bà không có ai bảo vệ. Bây giờ, hắn bắt đầu nghĩ khác: có thể bà lặng lẽ vì bà biết rằng mỗi lời bà nói ra về quá khứ của mình đều có thể trở thành một manh mối cho kẻ khác. Một người mang một bí mật lớn, nếu nói nhiều, sẽ vô tình để lộ bí mật đó qua những chi tiết nhỏ nhất, như một cái tên, một địa danh, một thói quen, hay một vật mà bà vẫn giữ.
Vì vậy, cách an toàn nhất là lặng lẽ. Không phải lặng lẽ vì không có gì để nói, mà lặng lẽ vì có quá nhiều thứ không thể nói. Long hiểu điều đó bây giờ, vì chính hắn, khi giữ bí mật về hộp đá và về Thánh Chủ, cũng đã phải học cách lặng lẽ như vậy, và hắn biết rằng lặng lẽ để giữ bí mật còn khó hơn nói ra rất nhiều, vì nói ra thì nhẹ lòng ngay, còn lặng lẽ thì phải mang nặng trong lòng suốt nhiều năm.
Hắn cũng nhớ lại rằng mẹ hắn chưa bao giờ kể về cha mẹ của bà, chưa bao giờ kể về quê hương của bà, chưa bao giờ kể về bất kỳ người thân nào khác ngoài hắn. Trước đây, hắn từng nghĩ đó là vì bà không còn người thân, vì gia đình bà đã chết hết, hoặc vì bà đã bị bỏ rơi từ nhỏ. Bây giờ, hắn nghĩ rằng có thể bà còn người thân, nhưng bà đã chọn cắt đứt để bảo vệ hắn, vì nếu bà còn liên lạc với người thân cũ, thì kẻ thù của gia tộc cũ sẽ lần theo liên lạc đó mà tìm tới bà và tới hắn.
Một người mẹ, khi chọn cắt đứt với gia đình mình để bảo vệ con, thì sự cắt đứt đó không phải là một quyết định dễ dàng. Nó là một quyết định mà bà phải sống với nó suốt cả đời, mỗi ngày đều nhớ tới những người mà bà đã cắt đứt, nhưng không được phép nói ra, không được phép tìm lại, không được phép khóc trước mặt con trai mình vì những người đó.
Long bước xuống tới một đoạn đường có một con suối nhỏ chảy qua, hắn dừng lại, ngồi xuống bên bờ suối, nhìn nước chảy. Nước suối trong, chảy đều, không vội, và hắn tự hỏi liệu mẹ hắn có giống như nước suối này hay không: nhìn thì bình thường, nhưng bên dưới mặt nước bình thường đó là một dòng chảy rất sâu mà người ngoài không nhìn thấy được, và dòng chảy đó đã chảy suốt mấy chục năm mà không ai hay biết.
Một người đi đường, là một người dân núi đi hái thuốc, đi ngang qua, thấy Long ngồi một mình bên suối, liền hỏi: “Cậu đi đâu về mà mặt buồn vậy?” Long đáp ngắn gọn: “Ta đi thăm một người già trên núi về.” Người dân đó gật đầu, không hỏi thêm, và đi tiếp, vì người dân núi đã quen với việc khách đi đường không muốn nói nhiều về việc của mình.
Long ngồi thêm một lúc nữa bên suối, rồi mới đứng dậy đi tiếp. Những ký ức về mẹ hắn, khi nhìn lại bằng một góc khác, đều có một ý nghĩa mới, và ý nghĩa mới đó khiến hắn bước nhanh hơn trên đường xuống núi, vì hắn muốn về hỏi mẹ một câu mà cả đời hắn chưa từng hỏi, một câu mà hắn biết rằng khi hỏi ra, mẹ hắn sẽ phải đối mặt với cả một đời đã giấu kín.
Câu hỏi đó là: “Mẹ, mẹ thật sự là ai?” Hắn chưa biết mình sẽ hỏi như vậy hay sẽ hỏi một cách khác nhẹ nhàng hơn, nhưng hắn biết rằng hắn phải hỏi, vì nếu hắn không hỏi, thì hắn sẽ mãi mãi chỉ là một người con trai nhìn mẹ mình qua một lớp sương mà hắn không dám vén lên.
Một người lặng lẽ cả đời không phải lúc nào cũng là người không có gì để nói. Đôi khi họ lặng lẽ vì họ đang giữ một bí mật mà chỉ cần nói ra một câu thôi cũng đủ để thay đổi cả đời con mình.
Chương 791 — Long không tin ngay
Long không tin ngay lời gợi ý của lão giả, dù mọi chi tiết đều khớp với mẹ hắn, dù mọi câu chuyện đều khớp với quá khứ mà hắn đã biết. Hắn là người đã trải qua quá nhiều âm mưu, nên hắn biết rằng một câu chuyện khớp với quá khứ của mình vẫn có thể là một cái bẫy được dựng lên từ chính quá khứ đó, bằng cách thu thập những chi tiết thật về quá khứ của hắn rồi sắp xếp lại thành một câu chuyện giả mà người nghe sẽ tưởng là thật.
Hắn tự hỏi, trong đầu, với giọng của chính mình, không phải với giọng của lão giả: lão giả Chí Tôn Các muốn gì ở hắn? Nếu lão muốn hắn tin rằng mình là hậu duệ Thanh Long, thì lão sẽ được gì từ việc hắn tin như vậy? Nếu lão muốn hắn nghi ngờ họ Trần, thì ai sẽ được lợi từ sự nghi ngờ đó? Nếu lão muốn hắn tìm tới mẹ hắn và hỏi về quá khứ, thì lão sẽ được lợi gì từ việc mẹ hắn phải mở ra một đời đã giấu kín?
Hắn không có câu trả lời ngay cho bất kỳ câu hỏi nào trong số đó, nhưng hắn có một nguyên tắc mà hắn đã giữ từ khi còn ở Sài Gòn, khi hắn còn là một đứa trẻ phải tự bảo vệ mình: không tin bất kỳ ai chỉ vì người đó kể một câu chuyện hay, dù câu chuyện đó có hay tới đâu, có khớp tới đâu, có cảm động tới đâu.
Một câu chuyện hay, nếu được kể bởi một người có mưu đồ, sẽ còn nguy hiểm hơn một câu chuyện dở, vì câu chuyện hay sẽ khiến người nghe muốn tin, và khi người nghe đã muốn tin, thì hắn sẽ tự tìm thêm bằng chứng để chứng minh rằng câu chuyện đó là thật, dù bằng chứng đó có thể chỉ là những chi tiết nhỏ mà hắn tự suy diễn ra.
Vì vậy, hắn quyết định không nói với ai về câu chuyện trên Thông Thiên, kể cả Đoàn Dự, kể cả Bành Tiêu Nhiễm, kể cả những người thân tín nhất của Ma Tông. Hắn sẽ tự mình về hỏi mẹ, và chỉ tin khi mẹ hắn tự nói ra, hoặc tự đưa ra một vật chứng mà không ai khác có thể làm giả được, như một vật mà chỉ gia đình bà mới có, hoặc một chi tiết mà chỉ bà mới biết.
Quyết định đó khiến hắn bình tĩnh lại. Hắn không còn bị câu chuyện nghìn năm kéo đi nữa, mà bắt đầu kéo câu chuyện đó về phía mình, để kiểm chứng nó bằng chính người thân duy nhất còn lại của hắn, chứ không phải bằng lời nói của một lão giả mà hắn mới gặp lần đầu trên đỉnh núi.
Trên đường về Ma Tông, hắn gặp Đoàn Dự ở cổng, Đoàn Dự hỏi ngay: “Ma Đế, trên núi có chuyện gì không?” Long đáp ngắn gọn: “Không có gì mới, chỉ là một câu chuyện cũ.” Đoàn Dự nhìn hắn một lúc, như thể hắn cảm thấy câu trả lời đó chưa đủ, nhưng hắn không hỏi thêm, vì hắn biết rằng khi Long nói ngắn như vậy, có nghĩa là Long đang giữ một điều gì đó cho riêng mình, và việc hỏi thêm lúc này sẽ chỉ khiến Long đóng cửa lại chặt hơn.
Long về phòng mình, ngồi một mình rất lâu, không ăn, không uống, chỉ ngồi nhìn ra cửa sổ. Ngoài cửa sổ, Ma Tông về đêm vẫn yên tĩnh, chỉ có tiếng gió và tiếng bước chân của người canh gác. Hắn tự nhủ rằng ngày mai, hắn sẽ về gặp mẹ, và khi gặp mẹ, hắn sẽ không hỏi vội, sẽ không ép mẹ phải nói ngay, mà sẽ chờ cho tới khi mẹ tự quyết định xem có nên nói hay không.
Hắn cũng tự nhủ rằng nếu mẹ hắn không nói, hoặc nếu mẹ hắn phủ nhận, thì hắn vẫn sẽ không tin ngay lời của lão giả, mà sẽ tiếp tục tìm thêm bằng chứng khác. Một sự thật lớn, nếu là thật, sẽ không biến mất chỉ vì một người phủ nhận nó một lần, mà sẽ còn lại nhiều dấu vết khác để người ta tìm thấy sau này.
Đêm đó, hắn ngủ rất ít, nhưng giấc ngủ ít đó cũng đủ để hắn tỉnh dậy vào sáng hôm sau với một đầu óc tỉnh táo hơn đêm trước. Hắn biết rằng việc đầu tiên hắn phải làm trong ngày hôm sau không phải là đi đánh nhau, không phải là đi họp với Bành và Huyền, mà là đi gặp mẹ, và hỏi một câu mà cả đời hắn chưa từng hỏi một cách nghiêm túc.
Long không tin ngay, không phải vì hắn nghi ngờ lão giả nói dối, mà vì hắn đã học được rằng những sự thật lớn, khi nghe lần đầu, thường chỉ đúng một phần, và phần còn lại chỉ hiện ra khi người nghe tự kiểm chứng bằng mắt mình, bằng tay mình, bằng những người thân mà mình tin tưởng nhất. Vì vậy, hắn giữ lời lão giả trong lòng, như giữ một mảnh vỡ chưa xác thực, chờ ngày mang về hỏi mẹ.
Một câu chuyện khớp với quá khứ của ngươi vẫn chưa đủ để tin. Nó chỉ đủ để ngươi đi tìm một bằng chứng mà không ai có thể dựng lên từ quá khứ của ngươi được.
Chương 792 — Long trở về hỏi mẹ
Long trở về gặp Xuân, không mang theo tùy tùng, không báo trước, không cho người đi trước dọn đường. Hắn tới vào buổi chiều, khi ánh nắng đã bắt đầu nhạt dần, và Xuân đang ngồi một mình trong sân, tay cầm một chiếc khăn đã cũ, đang chậm rãi lau một chiếc chén mà bà đã dùng nhiều năm.
Hắn đứng ở cổng sân một lúc, không vào ngay, chỉ nhìn mẹ mình từ xa. Bà ngồi đó, lưng hơi còng, tóc đã bạc nhiều hơn lần trước hắn gặp, và động tác lau chén của bà chậm và cẩn thận, như thể bà đang làm một việc mà bà đã làm cả đời và không muốn làm vội, vì làm vội sẽ làm vỡ chén.
Hắn bước vào sân, tiếng bước chân của hắn trên nền đất khô vang lên nhẹ, nhưng Xuân vẫn nghe thấy ngay, vì bà đã quen với tiếng bước chân của con trai mình từ khi hắn còn nhỏ. Bà ngẩng lên, nhìn hắn, mỉm cười, một nụ cười mà Long đã nhìn thấy rất nhiều lần, nụ cười của một người mẹ khi thấy con trai mình trở về sau một chuyến đi xa, dù chuyến đi đó chỉ là vài ngày.
“Con về rồi à?” Bà hỏi, giọng bình thản. “Ăn cơm chưa?”
Long ngồi xuống đối diện mẹ, trên một chiếc ghế gỗ thấp, không ngồi trên ghế cao như khi hắn ngồi ở Ma Tông. Hắn im lặng một lúc, nhìn bàn tay mẹ mình đang cầm chiếc khăn, rồi mới hỏi thẳng, lần đầu tiên trong đời, một câu mà hắn đã chuẩn bị suốt đường về, nhưng khi nói ra, giọng hắn vẫn hơi run.
“Mẹ, gia đình của mẹ ở đâu? Cha mẹ của mẹ là ai? Vì sao mẹ chưa bao giờ kể cho con nghe về họ?”
Xuân không đáp ngay. Bà nhìn hắn rất lâu, như thể bà đã biết trước rằng một ngày nào đó hắn sẽ hỏi câu này, nhưng bà vẫn chưa chuẩn bị xong câu trả lời, dù bà đã có cả đời để chuẩn bị. Tay bà siết chặt chiếc khăn, rồi lại buông ra, rồi lại siết chặt, như thể bà đang tự giằng co với chính mình về việc nên nói hay nên im lặng thêm một lần nữa.
Long không thúc giục. Hắn chỉ ngồi đó, chờ, vì hắn biết một câu hỏi về quá khứ, nếu thúc giục, sẽ chỉ nhận được một câu trả lời vội vàng, một câu trả lời mà người trả lời nói ra chỉ để cho qua, chứ không phải để nói thật. Còn nếu chờ đủ lâu, người được hỏi sẽ tự quyết định xem mình có nên nói thật hay không, và câu trả lời đó, dù ngắn, cũng sẽ đáng tin hơn.
Trong lúc chờ, hắn nhìn bàn tay mẹ mình, bàn tay đã chai đi vì nhiều năm làm việc lặng lẽ, từ việc lau chén, giặt áo, tới việc chăm sóc hắn khi hắn còn nhỏ và ốm đau. Hắn tự nhủ rằng dù câu trả lời là gì, hắn cũng sẽ không để mẹ phải trả giá thêm một lần nữa chỉ vì quá khứ của bà, vì bà đã trả giá đủ rồi, bằng cả một đời lặng lẽ.
Xuân cuối cùng cũng lên tiếng, nhưng bà không trả lời thẳng vào câu hỏi của Long, mà chỉ hỏi lại một câu khác, giọng rất nhẹ: “Con hỏi câu này vì con đã nghe được điều gì trên núi, phải không?”
Long gật đầu, không giấu. “Vâng. Con đã nghe một câu chuyện cũ trên Thông Thiên, và câu chuyện đó khiến con phải về hỏi mẹ, vì con không muốn tin một câu chuyện của người ngoài khi chưa hỏi chính mẹ của mình.”
Xuân nghe xong, im lặng thêm một lúc nữa, rồi bà đặt chiếc khăn xuống bàn, đứng dậy, đi vào trong nhà, như thể bà cần một chút thời gian một mình trước khi trả lời. Long ngồi chờ ở sân, không đi theo, vì hắn biết rằng nếu hắn đi theo lúc này, bà sẽ càng khó nói hơn.
Khi bà quay ra, trên tay bà không còn chiếc khăn nữa, mà là một thứ khác, một thứ mà Long chưa từng nhìn thấy bà cầm ra trước mặt hắn bao giờ. Nhưng bà chưa đưa nó cho hắn ngay, bà chỉ cầm nó trong tay, nhìn hắn, và chờ xem hắn sẽ phản ứng như thế nào khi nhìn thấy nó.
Đường về nhà mẹ hôm đó dài hơn mọi khi, không phải vì đường xa hơn, mà vì Long đi chậm hơn, dừng lại nhiều lần, nhìn những thửa ruộng ven đường, nhìn những mái nhà đã cũ, nhìn những người đi đường mà hắn không quen, như thể hắn đang cố nhớ lại xem mình đã đi con đường này bao nhiêu lần trong đời, và lần nào mẹ hắn cũng đang chờ ở cuối đường, lặng lẽ như mọi khi.
Hắn tới gần nhà mẹ thì đi càng chậm hơn, vì hắn muốn giữ lại khoảnh khắc yên bình này thêm một lúc nữa trước khi hỏi.
Một câu hỏi về quá khứ không nên hỏi vội. Vì người trả lời không chỉ đang trả lời một câu hỏi, mà đang quyết định xem mình có nên mở ra cả một đời đã giấu kín hay không.
Chương 793 — Mẹ không muốn con mang thêm họ
Xuân im lặng rất lâu rồi chỉ nói một câu, giọng nhẹ nhưng rõ ràng, như thể câu đó đã được bà chuẩn bị từ rất lâu, và bà chỉ chờ một dịp thích hợp để nói ra: “Mẹ không muốn con mang thêm một cái họ nữa.”
Câu nói đó không xác nhận, cũng không phủ nhận. Nó không nói rằng bà là hậu duệ của gia tộc giữ Thần Liên, cũng không nói rằng bà không phải. Nó chỉ nói lên một điều: bà đã từng mang một cái họ khác, hoặc đã từng có một gia đình khác, và bà đã chọn không để con trai mình mang thêm gánh nặng đó, dù gánh nặng đó có thể là vinh quang hay là nguy hiểm.
Long nghe xong, không hỏi thêm về cái họ đó là gì, vì hắn hiểu rằng hỏi thêm lúc này sẽ chỉ khiến mẹ hắn đóng cửa lại, như một người vừa hé cửa ra một chút rồi lại đóng sập lại vì sợ gió lạnh lùa vào. Hắn chỉ ngồi im, chờ bà nói tiếp, và bà, sau một lúc im lặng nữa, mới nói tiếp, giọng chậm hơn.
“Con đã mang họ Trần đủ nặng rồi.” Bà nói. “Họ Trần đã cho con nhiều thứ, nhưng cũng đã lấy của con nhiều thứ. Nếu mẹ còn bắt con mang thêm một họ nữa, thì con sẽ không còn là con nữa, mà sẽ trở thành một người mang hai họ, hai quá khứ, hai gánh nặng, và không còn biết mình thật sự là ai nữa.”
Long gật đầu, nhưng trong lòng hắn, câu nói đó lại khiến hắn càng tin hơn rằng mẹ hắn thật sự có một quá khứ khác, vì một người không có quá khứ khác sẽ không nói về việc mang thêm một họ như vậy. Một người không có họ khác thì sẽ không sợ con mình mang thêm họ, vì không có họ nào để mang thêm.
Thay vì hỏi thêm, hắn chỉ nói, giọng cũng nhẹ như giọng mẹ hắn: “Con không cần thêm họ. Con chỉ cần biết mẹ có ổn không, và mẹ có còn giữ thứ gì từ nhà cũ hay không.”
Xuân nhìn hắn, mắt đã đỏ lên, nhưng bà không khóc. Bà là người đã quen với việc không khóc trước mặt con trai mình, vì bà sợ rằng nếu bà khóc, con trai bà sẽ cảm thấy mình đã làm mẹ buồn, và sẽ không dám hỏi thêm nữa. Bà đứng dậy, đi vào trong nhà, bước chân chậm hơn bình thường, như thể bà đang đi tới một nơi mà bà đã lâu không tới, dù nơi đó chỉ là một căn phòng nhỏ trong chính ngôi nhà của bà.
Khi bà quay ra, trên tay bà là một chiếc vòng tay cũ bằng đá xanh, mặt đá đã có vài vết xước nhỏ, nhưng vẫn mát lạnh và sáng một cách lạ, dù ánh nắng chiều đã nhạt dần. Bà đặt vòng tay vào tay Long, động tác chậm và cẩn thận, như thể bà đang trao cho hắn một thứ mà bà đã giữ rất lâu, và bây giờ mới quyết định trao đi.
“Đây là vật duy nhất mẹ mang theo khi rời khỏi nhà cũ.” Bà nói, giọng run run nhưng vẫn rõ ràng. “Mẹ giữ nó không phải để nhớ nhà cũ, mà để nhớ rằng mẹ đã từng có một nơi để rời đi, và mẹ đã chọn rời đi để con được sống yên. Nếu mẹ không rời đi, thì con đã không được sống như bây giờ, mà đã phải sống trong một gia tộc mà con không chọn, với một quá khứ mà con không hiểu.”
Long cầm vòng tay trong tay, cảm thấy nó mát lạnh, nặng hơn vẻ ngoài của nó, và hắn hiểu rằng chiếc vòng này không phải là một món trang sức bình thường. Nó là một vật chứng, một dấu hiệu, một thứ mà chỉ người trong gia tộc cũ của mẹ hắn mới có, và bây giờ, nó đang nằm trong tay hắn, như thể mẹ hắn vừa trao cho hắn cả một quá khứ mà bà đã giữ kín suốt cả đời.
Hắn không hỏi thêm về nhà cũ ở đâu, về gia tộc cũ tên là gì, về vì sao mẹ hắn phải rời đi. Hắn chỉ nắm chặt vòng tay, rồi nói: “Con cảm ơn mẹ. Con sẽ giữ nó cẩn thận, và con sẽ không để ai biết về nó nếu mẹ không muốn.”
Xuân nghe xong, thở ra một hơi dài, như thể bà vừa trút được một gánh nặng mà bà đã mang suốt nhiều năm. Bà ngồi xuống lại, cầm chiếc khăn cũ lên, tiếp tục lau chiếc chén mà bà đã lau dở, nhưng lần này, động tác của bà nhẹ nhàng hơn, như thể bà vừa làm xong một việc quan trọng nhất trong ngày, và bây giờ bà có thể trở về với những việc bình thường hàng ngày của mình.
Một người mẹ không kể về quá khứ không phải vì bà quên quá khứ. Là vì bà sợ rằng quá khứ đó, nếu con bà mang theo, sẽ trở thành một gánh nặng mà con bà không cần phải mang.
Chương 794 — Vòng tay đá xanh
Chiếc vòng tay bằng đá xanh đã cũ, mặt đá có vài vết xước nhỏ, nhưng vẫn mát lạnh khi cầm vào, mát tới mức Long cảm thấy như hắn đang cầm một viên đá vừa được lấy ra từ một dòng suối lạnh, chứ không phải một vật đã được một người phụ nữ giữ suốt nhiều năm trong nhà.
Long đeo nó vào tay, chậm rãi, như thể hắn sợ rằng nếu đeo vội, vòng sẽ vỡ, hoặc sẽ không vừa với tay hắn. Khi vòng chạm vào da hắn, hắn ngay lập tức cảm thấy một luồng khí nhẹ chạy dọc theo cánh tay, không mạnh, không đau, chỉ như một lời chào từ một vật đã chờ hắn rất lâu, và bây giờ mới được gặp lại người mà nó thuộc về.
Hắn không nói với mẹ về cảm giác đó ngay, vì hắn sợ rằng nếu hắn nói ra, mẹ hắn sẽ lo lắng, hoặc sẽ lấy lại vòng vì sợ rằng vòng sẽ làm hại hắn. Hắn chỉ hỏi, giọng bình thản: “Vòng này mẹ đeo từ bao giờ?”
Xuân đáp, không do dự: “Từ khi mẹ còn nhỏ, mẹ đã đeo nó. Mẹ của mẹ cũng đeo nó, và mẹ của mẹ của mẹ cũng vậy. Nó được truyền từ đời này sang đời khác, không phải vì nó quý, mà vì nó là thứ duy nhất còn lại để nhận ra nhau.”
Câu nói đó khiến Long im lặng. Hắn hiểu ra rằng vòng tay không phải là một món trang sức, mà là một dấu hiệu nhận biết của một dòng họ, một dòng họ mà qua nhiều đời, đã quên mất mình từ đâu mà tới, nhưng vẫn giữ lại một vật để nhận ra nhau khi gặp lại, dù họ đã quên mất tên nhau, quên mất quê hương của nhau, quên mất cả lý do vì sao họ phải giữ vật đó.
Hắn hỏi tiếp: “Vậy nếu có một người khác cũng đeo một chiếc vòng giống như vậy, mẹ có nhận ra người đó là người cùng dòng họ với mẹ hay không?” Xuân gật đầu: “Nhận ra, dù người đó không nói gì, dù người đó ở xa tới đâu, chỉ cần nhìn thấy vòng, mẹ sẽ biết rằng người đó là người nhà, dù mẹ chưa từng gặp người đó bao giờ.”
Long nghe xong, cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ, mà vì hắn nhận ra rằng chiếc vòng này, nếu để người khác nhìn thấy, sẽ trở thành một dấu hiệu để người khác nhận ra hắn là ai, dù hắn có giấu tên, giấu họ, giấu quá khứ của mình đi nữa. Một dấu hiệu như vậy, nếu rơi vào tay kẻ thù, sẽ còn nguy hiểm hơn một lời khai, vì lời khai còn có thể phủ nhận, còn dấu hiệu thì không thể phủ nhận được.
Hắn cất vòng tay cẩn thận, không đeo nó ra ngoài ngay, mà bỏ vào một túi da nhỏ đeo sát người, nơi mà không ai có thể nhìn thấy nếu không lục soát người hắn. Hắn làm việc đó trước mặt mẹ, để mẹ thấy rằng hắn hiểu tầm quan trọng của vòng, và hắn sẽ không để nó lộ ra một cách vô tư.
Xuân nhìn hắn làm vậy, gật đầu hài lòng, nói: “Con làm đúng. Một vật như vậy, nếu để người khác nhìn thấy quá sớm, sẽ chỉ mang lại rắc rối, chứ không mang lại giúp đỡ gì. Chỉ khi nào con gặp được người cùng dòng họ, và con chắc chắn rằng người đó là người nhà, thì con mới nên cho người đó nhìn thấy vòng.”
Long hỏi: “Vậy mẹ đã từng gặp người cùng dòng họ nào khác hay không, ngoài con?” Xuân lắc đầu, giọng buồn hơn: “Chưa bao giờ. Từ khi mẹ rời khỏi nhà cũ, mẹ chưa bao giờ gặp lại ai đeo vòng giống như vậy. Có thể họ đã chết hết, có thể họ đã quên mất vòng, có thể họ đã vứt vòng đi để sống yên như mẹ đã từng muốn vứt đi, nhưng mẹ đã không vứt, vì mẹ sợ rằng nếu vứt đi, thì một ngày nào đó, khi con cần nhận ra mình là ai, con sẽ không còn vật gì để nhận ra nữa.”
Câu nói đó khiến Long cảm thấy một sự biết ơn rất lớn đối với mẹ hắn, vì bà đã giữ vòng suốt nhiều năm, dù bà có thể vứt nó đi để sống yên hơn, dù bà có thể quên nó đi để không phải nhớ tới quá khứ đau buồn của mình. Bà đã giữ nó, không phải vì bà, mà vì con trai bà, vì một ngày nào đó, con trai bà sẽ cần nó để biết mình là ai.
Hắn nắm chặt túi da nhỏ đựng vòng tay, rồi nói với mẹ: “Con sẽ giữ nó, không phải để khoe, mà để khi cần, con sẽ biết mình là ai, và để khi gặp người nhà, con sẽ nhận ra họ.” Xuân gật đầu, mỉm cười, một nụ cười mà lần này không còn vẻ lo lắng như trước nữa, mà có vẻ nhẹ nhõm, như thể bà vừa trao xong một việc quan trọng nhất trong đời mình cho người mà bà tin tưởng nhất.
Một vật được truyền qua nhiều đời không quý vì nó đắt. Nó quý vì nó là thứ duy nhất còn lại để những người cùng một dòng máu nhận ra nhau khi đã quên mất tên nhau.
Chương 795 — Vòng tay phát sáng
Đêm đó, Long trở về Ma Tông, không phải về phòng mình ngay, mà đi thẳng tới mật thất dưới lòng đất, nơi hộp đá chứa ba mảnh vỡ đang được canh giữ. Hắn đi qua hành lang tối, qua cửa đá, qua ba lớp trận pháp, và mỗi lớp trận pháp khi hắn đi qua đều rung nhẹ lên, như thể chúng nhận ra người đi qua là người giữ một trong ba chìa khóa.
Người canh mật thất nhìn thấy Long tới vào ban đêm, liền hỏi nhỏ: “Ma Đế, ngài tới kiểm tra hộp đá à?” Long gật đầu, không nói nhiều, vì hắn không muốn người canh biết rằng hắn tới không phải để kiểm tra hộp đá như mọi lần, mà để làm một việc mà hắn chưa từng làm trước đây: thử xem vòng tay đá xanh của mẹ hắn có phản ứng gì với ba mảnh vỡ hay không.
Hắn lấy vòng tay ra khỏi túi da, đeo vào tay, rồi chậm rãi đưa tay về phía hộp đá. Hắn chưa mở hộp ra ngay, mà chỉ đặt tay lên nắp hộp, cảm nhận. Nắp hộp lạnh, như đá thường, nhưng vòng tay trên tay hắn thì bắt đầu ấm dần lên, ấm tới mức hắn cảm thấy rõ ràng qua da, dù hắn đang đeo vòng qua một lớp áo mỏng ở cổ tay.
Hắn mở hộp ra, cẩn thận, từng chút một, như thể hắn sợ rằng ánh sáng bên trong hộp sẽ làm chói mắt hắn. Khi nắp hộp vừa hé ra một khe nhỏ, một luồng ánh sáng xanh nhạt đã lọt ra ngoài, không mạnh, không chói, chỉ như ánh sáng của một ngọn đèn dầu màu xanh đang cháy trong một căn phòng tối.
Hắn mở hộp ra hoàn toàn, và ngay lập tức, vòng tay phát sáng. Ánh sáng xanh nhạt lan ra khắp mật thất, chiếu lên tường đá, lên trần đá, lên mặt của người canh mật thất đang đứng ở cửa, khiến người đó phải nheo mắt lại vì bất ngờ. Ba mảnh vỡ trong hộp cũng rung lên cùng lúc, rung nhẹ nhưng đều đặn, như thể chúng đang đáp lại một lời gọi từ rất xa, một lời gọi mà chúng đã chờ rất lâu rồi.
Long rút tay lại ngay, nhưng ánh sáng đã kịp lan ra đủ để hắn nhìn thấy rõ: vòng tay và mảnh vỡ có cùng nguồn gốc, cùng một loại khí, cùng một nhịp đập. Đây không còn là suy đoán nữa, không còn là một câu chuyện mà lão giả trên Thông Thiên kể cho hắn nghe nữa, mà là bằng chứng mà mắt hắn tự nhìn thấy, tay hắn tự cảm nhận được, và tim hắn tự cảm nhận được qua nhịp đập của vòng tay và của mảnh vỡ.
Người canh mật thất, sau khi hết bất ngờ, hỏi nhỏ: “Ma Đế, vừa rồi là cái gì vậy?” Long đáp ngắn gọn, giọng bình tĩnh, dù trong lòng hắn đang dậy sóng: “Không có gì. Chỉ là trận pháp của hộp đá phản ứng với khí của ta thôi. Ngươi đừng nói với ai về việc này, kể cả Đoàn Dự, cho tới khi ta nói cho ngươi biết là có thể nói.”
Người canh gật đầu, dù hắn không hiểu hết, nhưng hắn biết rằng khi Ma Đế nói “đừng nói với ai”, có nghĩa là việc này rất quan trọng, và việc của hắn lúc này không phải là hỏi thêm, mà là giữ im lặng và tiếp tục canh giữ mật thất như bình thường.
Long đóng hộp đá lại, ánh sáng xanh tắt dần, mật thất trở về với ánh đèn dầu bình thường. Hắn ngồi xuống một tảng đá gần hộp, im lặng rất lâu, nhìn bàn tay mình đang đeo vòng tay, rồi nhìn hộp đá, rồi lại nhìn bàn tay mình. Hắn hiểu ra một điều mà trước đây hắn chỉ đoán: hắn không chỉ là người tranh giành thần vật, hắn là người có liên hệ máu mủ với thần vật đó. Máu trong người hắn, vòng tay trên tay hắn, và mảnh vỡ trong hộp, tất cả đều từ cùng một nguồn gốc, và nguồn gốc đó, theo câu chuyện trên Thông Thiên, chính là gia tộc giữ Thanh Long.
Hắn cũng hiểu ra rằng từ giờ, hắn sẽ trở thành mục tiêu của mọi phe, không phải vì hắn mạnh, mà vì máu của hắn chính là chìa khóa mà mọi phe đều muốn có. Một người mạnh thì người khác còn có thể đánh bại bằng sức mạnh, nhưng một người mang chìa khóa trong máu thì không thể đánh bại bằng cách đó, vì dù có đánh bại hắn, máu của hắn vẫn còn đó, và kẻ khác vẫn muốn có nó.
Vì vậy, Long quyết định giấu chuyện này với tất cả mọi người, kể cả Ma Tông, kể cả Đoàn Dự, kể cả Bành Tiêu Nhiễm, ít nhất là cho tới khi hắn tìm được cách bảo vệ mẹ hắn và bảo vệ chính mình khỏi việc bị săn lùng vì máu của mình. Hắn tháo vòng tay ra, cất lại vào túi da, và rời khỏi mật thất với vẻ mặt bình tĩnh như khi hắn vào, để không ai trong Ma Tông nhận ra rằng đêm nay, hắn vừa phát hiện ra một sự thật có thể thay đổi cả cuộc đời hắn.
Một bằng chứng thật không cần ai nói cho ngươi biết. Nó chỉ cần ngươi chạm vào đúng vật, vào đúng lúc, và nó sẽ tự phát sáng để nói cho ngươi biết ngươi là ai.
Chương 796 — Tam Tai chịu nói
Tam Tai Lão Tổ đã bị Long giam cầm từ lâu, và suốt thời gian đó, lão không nói gì về Chí Tôn Các, dù Long hỏi nhiều lần, dù Long dùng nhiều cách khác nhau để hỏi, từ hỏi thẳng, hỏi vòng vo, tới im lặng chờ lão tự nói. Lão vẫn im lặng, như một tảng đá trong phòng giam, không phải vì lão không biết, mà vì lão không muốn nói, hoặc vì lão chưa gặp được người mà lão muốn nói cùng.
Nhưng sau khi Long trở về từ Thông Thiên, mang theo vòng tay đá xanh và một bí mật mới mà hắn chưa nói với ai, lão bỗng nhiên chịu nói. Không phải vì Long ép lão, mà vì lão cảm nhận được rằng Long đã thay đổi, dù thay đổi đó rất nhỏ, chỉ là ánh mắt của Long khi nhìn lão đã khác trước, không còn là ánh mắt của một người tới hỏi cung nữa, mà là ánh mắt của một người đã biết một phần sự thật và đang muốn biết phần còn lại.
Long tới phòng giam một mình, không mang theo hình cụ, không mang theo người canh, không đe dọa. Phòng giam tối, ẩm, chỉ có một ngọn đèn dầu nhỏ cháy le lói ở góc phòng, và Tam Tai ngồi ở giữa phòng, lưng dựa vào tường đá, tay chân vẫn bị xích, nhưng xích đã lỏng hơn trước, vì Long đã ra lệnh không siết xích quá chặt với một người già như lão.
Hắn ngồi xuống đối diện lão, cách lão khoảng ba bước chân, một khoảng cách vừa đủ để nói chuyện mà không phải hét lên, và cũng vừa đủ để lão không cảm thấy bị đe dọa. Hắn nói, giọng bình tĩnh: “Ta vừa từ Thông Thiên về. Ta không tới để hỏi ngươi về Chí Tôn Các nữa, ta tới để nói cho ngươi biết rằng ta đã biết một phần rồi.”
Tam Tai nhìn hắn rất lâu, ánh mắt già nua nhưng vẫn sắc, như thể lão đang đánh giá xem Long nói thật hay chỉ đang dùng một kế để dụ lão nói. Rồi lão cười khàn, một tiếng cười mà đã lâu rồi không ai nghe thấy trong phòng giam này, vì lão đã không cười từ khi bị giam tới giờ.
“Ngươi biết một phần thì tốt.” Lão nói, giọng khàn nhưng rõ. “Biết một phần còn nguy hiểm hơn không biết gì, vì ngươi sẽ tưởng rằng mình đã biết hết, và khi ngươi tưởng như vậy, ngươi sẽ hành động như thể ngươi đã biết hết, và hành động đó sẽ khiến ngươi gặp nguy hiểm nhiều hơn là không biết gì.”
Nói xong câu đó, lão bắt đầu kể, lần đầu tiên, về nơi mà lão từng bị giam. Lão kể chậm, không vội, như thể lão đang gỡ từng nút thắt mà mình đã thắt từ lâu, và mỗi nút thắt khi được gỡ ra đều khiến lão nhẹ nhõm hơn một chút, dù lão vẫn đang ngồi trong phòng giam của Long.
Long không ngắt lời. Hắn biết rằng một người đã im lặng rất lâu, khi bắt đầu nói, thì mỗi câu đều quan trọng, và ngắt lời lúc đó sẽ chỉ khiến người đó im lặng trở lại, có thể là im lặng mãi mãi, vì người đó sẽ nghĩ rằng người nghe không thật sự muốn nghe, mà chỉ muốn hỏi để lấy tin.
Hắn cũng để ý rằng Tam Tai không nói như một người muốn xin tha, không cầu xin Long thả lão ra, không hứa hẹn sẽ giúp Long đổi lại tự do. Lão nói như một người đã chờ rất lâu mới có người chịu nghe mình nói hết một câu chuyện, và việc được nghe, đối với lão lúc này, còn quan trọng hơn việc được thả ra, vì được thả ra mà không ai nghe mình nói thì cũng chỉ là một sự tự do trống rỗng.
Giọng lão không vội, không cầu xin, chỉ chậm rãi, như người đang kể một câu chuyện mà mình đã kể trong đầu rất nhiều lần, nhưng chưa bao giờ kể ra thành lời cho ai nghe. Mỗi câu lão nói ra đều khiến Long phải suy nghĩ thêm một chút, vì mỗi câu đều mở ra một cánh cửa mới mà trước đây Long chưa từng nhìn thấy.
Khi lão kể tới đoạn về Chí Tôn Các, Long hỏi một câu duy nhất, giọng thấp: “Chí Tôn Các thật sự là nơi như thế nào?” Tam Tai nhìn hắn, im lặng một lúc, rồi đáp: “Ngươi sẽ biết ở chương sau, khi ta kể tiếp. Bây giờ, ngươi chỉ cần biết rằng ta đã bắt đầu nói, và một khi ta đã bắt đầu nói, ta sẽ không dừng lại giữa chừng nữa.”
Tam Tai chịu nói không phải vì lão đã hết sợ, mà vì lão đã mệt với việc giữ kín, mệt với việc mỗi đêm đều phải nhớ lại những điều mà lão không muốn nhớ, và khi một người mệt tới mức đó, thì việc nói ra, dù chỉ một phần, cũng nhẹ hơn việc giữ kín thêm một ngày nữa. Long nghe lão nói, không ngắt lời, không hỏi dồn, chỉ để lão nói theo nhịp của chính lão, chậm, đứt quãng, nhưng thật.
Một người im lặng lâu ngày không phải lúc nào cũng là người không có gì để nói. Đôi khi họ chỉ đang chờ một người đã biết một phần, để họ không phải bắt đầu từ đầu.
Chương 797 — Chí Tôn Các là nhà tù
Tam Tai nói, giọng đã bớt khàn hơn sau khi đã bắt đầu kể, như thể việc nói ra đã khiến cổ họng lão thông hơn: “Chí Tôn Các không phải là một môn phái như các ngươi tưởng. Nó là một nhà tù.”
Câu nói đó khiến Long im lặng, vì hắn từng nghĩ Chí Tôn Các là một môn phái lớn, có đệ tử, có trưởng lão, có truyền thừa, giống như Thiếu Lâm hay Võ Đang, chỉ là bí ẩn hơn một chút. Bây giờ, Tam Tai nói rằng nó là một nhà tù, và nhà tù đó không giam những kẻ phạm tội thông thường, mà giam những tồn tại quá mạnh hoặc quá nguy hiểm để thả ra ngoài, những tồn tại mà nếu thả ra, sẽ gây hại cho cả giang hồ, chứ không chỉ cho một môn phái.
Trong đó có lão, Tam Tai Lão Tổ, người đã gieo bệnh dịch như một vũ khí. Trong đó có thực thể dưới Giang Châu, thứ mà Long đã từng nghe giọng nói gọi tên thật của mình. Và còn có những tồn tại khác mà ngay cả lão cũng chưa từng gặp mặt, vì mỗi người bị giam ở một nơi riêng, không được gặp nhau, không được nói chuyện với nhau, chỉ được sống một mình trong một khu vực riêng của nhà tù, cho tới khi chết hoặc cho tới khi có người mở cửa.
Long hỏi, giọng thấp: “Ai là người xây nhà tù đó, và ai là người canh giữ nó?”
Tam Tai đáp: “Người xây nó đã chết từ lâu, lâu tới mức không còn ai nhớ tên người đó nữa, chỉ còn lại những bức tường và những trận pháp mà người đó đã để lại. Còn người canh giữ nó thì thay đổi qua nhiều đời, và mỗi đời canh giữ lại tin rằng mình đang làm việc đúng, dù họ chưa bao giờ hỏi những người bị giam có đáng bị giam hay không.”
Câu nói đó khiến Long im lặng lâu hơn. Hắn bắt đầu hiểu rằng Chí Tôn Các không phải là một phe thiện hay ác đơn giản, mà là một nơi mà cả người giam và người bị giam đều tin rằng mình đang làm đúng, và chính sự tin tưởng đó mới là thứ khiến nhà tù tồn tại lâu tới vậy. Người canh tin rằng mình đang bảo vệ giang hồ, người bị giam tin rằng mình đang bị giam oan, và cả hai đều không chịu nhường nhau, nên nhà tù cứ tồn tại mãi, qua nhiều đời, như một vòng lặp không có lối ra.
Hắn hỏi tiếp: “Vậy những người bị giam trong đó, có ai đáng bị giam thật sự hay không?” Tam Tai cười khàn, đáp: “Có người đáng, có người không đáng, và có người ban đầu không đáng, nhưng sau nhiều năm bị giam, đã trở thành đáng, vì bị giam lâu quá, người ta sẽ trở nên nguy hiểm hơn, dù ban đầu người ta không nguy hiểm tới mức đó.”
Long nghe xong, cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ, mà vì hắn nhận ra rằng chính hắn, khi giam Bạch Hổ Thánh Chủ, cũng đang làm một việc tương tự: giam một người mà hắn cho là nguy hiểm, và nếu hắn giam người đó quá lâu, người đó có thể trở nên nguy hiểm hơn, hoặc có thể trở thành một người khác hoàn toàn so với lúc bị giam.
Hắn không nói ra suy nghĩ đó với Tam Tai, vì hắn không muốn lão biết rằng hắn đang tự so sánh mình với người canh giữ Chí Tôn Các. Hắn chỉ hỏi thêm một câu nữa: “Vậy làm sao để biết một người có đáng bị giam hay không, nếu không hỏi người đó?”
Tam Tai đáp: “Không có cách nào chắc chắn. Chỉ có cách là nghe người đó nói, và nghe người canh giữ nói, rồi tự quyết định xem mình tin ai hơn. Và quyết định đó, dù đúng hay sai, cũng sẽ trở thành một phần của lịch sử nhà tù đó, như quyết định của ngươi về Bạch Hổ Thánh Chủ sẽ trở thành một phần của lịch sử Ma Tông.”
Khi buổi nói chuyện kết thúc, Long rời khỏi phòng giam với nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời, nhưng hắn cảm thấy rằng những câu hỏi đó là những câu hỏi đúng, chứ không phải những câu hỏi mà hắn đã hỏi trước đây, khi hắn chỉ muốn biết Chí Tôn Các ở đâu và mạnh tới mức nào.
Chí Tôn Các là nhà tù không phải vì nó có tường cao hay xích sắt, mà vì những người ở trong đó không thể rời đi dù họ muốn, vì họ mang một bí mật mà nếu mang ra ngoài, sẽ khiến nhiều người chết, và chính bí mật đó, chứ không phải bức tường, mới là thứ giam họ lại, chặt hơn bất kỳ sợi xích nào, lâu hơn bất kỳ án tù nào mà người đời vẫn biết.
Một nhà tù bền nhất không phải là nhà tù có tường dày nhất. Là nhà tù mà cả người canh và người bị giam đều tin rằng việc giam giữ đó là đúng.
Chương 798 — Không phải vì mạnh mà thoát
Tam Tai kể tiếp, lần này lão kể về việc lão thoát ra khỏi Chí Tôn Các như thế nào, và câu chuyện đó khiến Long bất ngờ hơn cả câu chuyện về việc Chí Tôn Các là nhà tù, vì lão nói rằng lão thoát ra không phải vì lão mạnh hơn người canh giữ, mà vì có người mở cửa từ bên trong.
“Nếu ta đủ mạnh để phá cửa, ta đã phá từ lâu rồi.” Lão nói, giọng khàn nhưng có vẻ tự giễu. “Ta đã thử phá cửa nhiều lần, mỗi lần đều thất bại, và mỗi lần thất bại, ta lại bị giam chặt hơn, bị canh kỹ hơn. Ta thoát được không phải vì ta mạnh lên, mà vì một người trong số những người canh giữ đã tự mở cửa cho ta, dù người đó biết rằng việc mở cửa đó có thể khiến hắn bị trừng phạt nặng hơn cả ta.”
Long hỏi, giọng đã cao hơn một chút vì bất ngờ: “Vì sao người đó lại mở cửa cho ngươi, trong khi ngươi là người bị giam, là người mà hắn có nhiệm vụ phải canh giữ?”
Tam Tai đáp, chậm rãi: “Vì người đó tin rằng giam giữ mãi mãi là sai, dù người bị giam có nguy hiểm tới đâu. Hắn tin rằng mỗi tồn tại đều có quyền tự quyết định số phận của mình, dù quyết định đó có thể gây hại cho người khác, và dù quyết định đó có thể khiến chính hắn phải trả giá.”
Long nghe xong, không nói gì ngay. Hắn tự hỏi: một người canh giữ mà mở cửa cho tù nhân, thì người đó là kẻ phản bội hay là người dũng cảm? Câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản, vì nó phụ thuộc vào việc người ta nhìn từ phía nào: từ phía nhà tù, người đó là kẻ phản bội, vì hắn đã phá vỡ nhiệm vụ của mình. Từ phía người bị giam, người đó là người dũng cảm, vì hắn đã dám làm điều mà những người canh giữ khác không dám làm, dù biết rằng mình sẽ bị trừng phạt.
Hắn hỏi Tam Tai: “Ngươi có cảm ơn người đó hay không, khi hắn mở cửa cho ngươi?” Tam Tai im lặng một lúc, rồi đáp: “Ta đã cảm ơn, nhưng hắn không cần lời cảm ơn của ta. Hắn chỉ nói một câu: ‘Ngươi đi đi, và đừng quay lại đây nữa, vì nếu ngươi quay lại, ta sẽ lại phải mở cửa cho ngươi một lần nữa, và lần thứ hai thì ta sẽ không còn cửa để mở nữa.’”
Long cảm thấy câu nói đó có một nỗi buồn rất lớn, vì người mở cửa không chỉ mở một cánh cửa vật lý, mà còn mở ra một con đường mà chính hắn cũng không biết sẽ dẫn tới đâu, và hắn đã chấp nhận rằng con đường đó có thể dẫn tới việc hắn mất đi vị trí của mình, mất đi danh dự của mình, và thậm chí mất đi mạng sống của mình.
Tam Tai nhìn Long, nói thêm một câu, giọng thấp hơn, như thể lão đang nói với chính mình chứ không phải với Long: “Ngươi cũng đang giữ một người bị giam, là Bạch Hổ Thánh Chủ. Ngươi nghĩ ngươi là người canh giữ đúng, hay ngươi cũng chỉ là một người canh giữ khác, giống như những người đã từng canh giữ ta?”
Câu hỏi đó khiến Long im lặng rất lâu, lâu hơn bất kỳ lần im lặng nào trước đó trong phòng giam này. Hắn không đáp, vì hắn biết rằng bất kỳ câu trả lời nào lúc này cũng sẽ chỉ là một câu trả lời vội vàng, và một câu trả lời vội vàng về việc mình có phải là người canh giữ đúng hay không sẽ chỉ khiến hắn tự lừa dối chính mình.
Khi hắn rời khỏi phòng giam, trời đã tối hẳn, và hắn bước đi trong hành lang tối với câu hỏi đó vẫn còn vang trong đầu, như một tiếng chuông mà hắn không thể tắt đi được, dù hắn đã ra khỏi phòng giam từ lâu.
Người ta thường nghĩ rằng thoát khỏi một nhà tù phải cần sức mạnh lớn, cần đánh bại người canh, cần phá tường, cần phá cửa bằng một chưởng mạnh nhất. Nhưng lão giả nói rằng có những nhà tù không phá bằng sức mạnh được, vì tường của nó không phải là tường đá, mà là tường của những quy tắc, những lời thề, những bí mật đã được khóa lại từ nhiều đời, và phá những bức tường đó bằng sức mạnh chỉ khiến chúng siết chặt hơn mà thôi.
Thoát khỏi những nhà tù như vậy cần một người hiểu rõ quy tắc đó từ bên trong, cần một người biết cửa nào mở bằng chìa nào, cần một người đã từng sống trong đó đủ lâu để biết rằng cửa chính không phải là cửa duy nhất, và cửa thoát thật sự thường là một cánh cửa nhỏ mà người ngoài không bao giờ để ý tới, vì nó trông không giống một cánh cửa thoát chút nào.
Thoát khỏi một nhà tù không phải lúc nào cũng cần sức mạnh. Đôi khi chỉ cần một người canh giữ tin rằng việc giam giữ đó là sai, và dám mở cửa.
Chương 799 — Người mở cửa từ bên trong
Long hỏi Tam Tai về người đã mở cửa: đó là ai, bao nhiêu tuổi, và bây giờ đang ở đâu. Hắn hỏi rất kỹ, vì hắn biết rằng một người như vậy, nếu còn sống, sẽ là một nhân vật quan trọng trong tương lai, dù hắn có muốn hay không, vì một người đã từng mở cửa một lần sẽ còn mở cửa nhiều lần nữa, cho tới khi có người ngăn hắn lại.
Tam Tai chỉ biết một phần, vì lão cũng không biết hết về người đó. Lão nói: “Đó là một đệ tử trẻ của Chí Tôn Các, người từng canh cửa ở khu vực giam lão, và là người duy nhất trong số những người canh giữ chịu nói chuyện với lão như một con người, chứ không phải như một vật bị giam, hay như một con quái vật cần phải canh giữ.”
Long hỏi: “Hắn nói chuyện với ngươi về những gì?” Tam Tai đáp: “Hắn nói về việc giam giữ, về công lý, về việc một người có quyền gì khi bị giam mãi mãi mà không có ngày ra. Hắn hỏi ta rằng ta có cảm thấy mình đáng bị giam hay không, và ta đã trả lời thật rằng ta không biết, vì ta đã bị giam quá lâu, lâu tới mức ta không còn nhớ mình đã làm gì để bị giam nữa, chỉ nhớ rằng mình đang bị giam.”
Long nghe xong, cảm thấy một sự đồng cảm lạ với đệ tử trẻ đó, dù hắn chưa từng gặp đệ tử đó bao giờ. Hắn hiểu rằng một người trẻ, khi mới vào làm việc canh giữ, sẽ còn giữ được lòng trắc ẩn, sẽ còn hỏi những câu hỏi mà người già đã không còn hỏi nữa, vì người già đã quen với việc giam giữ tới mức coi nó là bình thường.
Tam Tai nói tiếp: “Hắn còn trẻ, và còn tin rằng mọi việc đều có thể sửa được bằng cách thả người ra. Ta đã nói với hắn rằng thả ta ra sẽ gây hại, nhưng hắn nói rằng giam ta lại cũng đang gây hại, chỉ là hại theo một cách khác mà người ngoài không nhìn thấy, vì hại của việc giam giữ không phải là hại ngay lập tức, mà là hại từ từ, qua nhiều năm, khiến người bị giam dần dần trở thành một người khác.”
Long ghi nhớ từng chi tiết: đệ tử trẻ, canh cửa, tin rằng giam giữ mãi mãi là sai, nói chuyện với tù nhân như con người. Hắn biết rằng một người như vậy, nếu còn sống, sẽ không dừng lại ở việc mở một cánh cửa. Hắn sẽ còn mở thêm nhiều cánh cửa khác, cho tới khi có người ngăn hắn lại, hoặc cho tới khi hắn tự nhận ra hậu quả của việc mình làm, và hậu quả đó có thể lớn hơn cả việc hắn tưởng tượng.
Long không hỏi thêm về tên của đệ tử đó, vì Tam Tai cũng không biết tên thật của hắn. Lão chỉ biết rằng đệ tử đó, sau khi mở cửa, đã biến mất khỏi Chí Tôn Các, và không ai biết hắn đi đâu, không ai biết hắn còn sống hay đã chết, không ai biết hắn có còn tin vào lý tưởng của mình nữa hay không.
Một người trong Ma Tông, khi mang cơm vào phòng giam cho Tam Tai sau buổi nói chuyện, thấy Long vẫn còn ngồi đó, liền hỏi nhỏ: “Ma Đế, ngài còn cần gì nữa không?” Long lắc đầu, đứng dậy, rời khỏi phòng giam, nhưng trong đầu hắn, hình ảnh của đệ tử trẻ đó vẫn còn rất rõ: một người trẻ, mặc áo của Chí Tôn Các, đứng trước một cánh cửa đá lớn, tay đặt lên ổ khóa, và đang tự hỏi xem mình có nên mở nó ra hay không.
Khi Long về tới phòng mình, hắn viết ra những chi tiết mà Tam Tai vừa kể vào một cuốn sổ nhỏ mà hắn luôn mang theo, để không quên. Hắn viết: đệ tử trẻ, canh cửa, tin giam giữ mãi mãi là sai, biến mất sau khi mở cửa. Hắn gạch dưới dòng cuối cùng hai lần, vì hắn biết rằng một người biến mất như vậy, nếu còn sống, sẽ xuất hiện trở lại vào một lúc nào đó, và lúc đó, hắn sẽ không còn là một đệ tử trẻ nữa, mà sẽ là một người đã từng mở cửa và đã sống với hậu quả của việc đó suốt nhiều năm.
Người mở cửa từ bên trong không phải là người mạnh nhất trong Chí Tôn Các, cũng không phải là người có chức cao nhất, mà là một người đã từng đứng ở cửa rất lâu, đã từng nhìn người khác ra vào, đã từng nghe những câu chuyện về người mang Thần Liên đời trước, và khi tới lúc, người đó chỉ làm một việc rất nhỏ: mở một cánh cửa mà mọi người vẫn tưởng là đã khóa, và để một người khác bước qua, mà không nói thêm một lời nào.
Một cánh cửa mở ra từ bên trong nguy hiểm hơn một cánh cửa bị phá từ bên ngoài. Vì người phá cửa thì ai cũng nhìn thấy, còn người mở cửa thì không ai biết cho tới khi đã quá muộn.
Chương 800 — Đệ tử tin giam giữ là sai
Long cho người điều tra về đệ tử trẻ đó qua những dấu vết còn lại ở Chí Tôn Các, nhưng dấu vết rất ít, ít tới mức người điều tra của Diệp gia phải mất nhiều ngày mới tìm được một thứ duy nhất: một cuốn sổ ghi chép của người canh cửa, trong đó có vài dòng viết tay, nét chữ còn non, nhưng ý tứ thì rất rõ ràng, không phải là nét chữ của một người viết cho vui, mà là nét chữ của một người viết cho chính mình đọc lại sau này.
Trong sổ có viết: “Giam giữ mãi mãi không phải là công lý, mà chỉ là sự lười biếng của những người không muốn tìm cách khác.” Dòng chữ đó khiến Long im lặng khi đọc, vì hắn hiểu rằng một người trẻ, chưa từng bị giam, lại viết ra câu đó, thì hắn đã nhìn thấy điều gì trong nhà tù mà những người già hơn không nhìn thấy, hoặc đã không muốn nhìn thấy.
Có thể hắn đã nhìn thấy những người bị giam không phải là quái vật, mà chỉ là những người quá mạnh để sống chung với người bình thường, và việc giam họ lại chỉ khiến họ càng nguy hiểm hơn khi thoát ra, vì khi bị giam lâu, họ sẽ mang theo oán hận, và oán hận đó sẽ trở thành sức mạnh mới của họ khi họ được thả ra.
Long cho người mang cuốn sổ tới cho hắn xem trực tiếp, không phải qua lời kể lại. Hắn cầm cuốn sổ trên tay, lật từng trang, và thấy rằng những trang đầu chỉ ghi chép bình thường về ca trực, về việc kiểm tra cửa, về việc đưa cơm cho tù nhân. Nhưng càng về sau, những dòng ghi chép càng trở nên cá nhân hơn, càng trở nên giống như nhật ký hơn là sổ trực, và dòng chữ về giam giữ mãi mãi nằm ở trang cuối cùng, viết bằng mực đậm hơn những trang trước, như thể người viết đã quyết định rằng đó sẽ là dòng cuối cùng hắn viết trong cuốn sổ này.
Một người trong Diệp gia, khi đưa sổ cho Long, nói nhỏ: “Chúng ta không tìm được tên của người viết sổ, vì hắn không ký tên, và cũng không có ai trong Chí Tôn Các chịu nói về hắn. Có vẻ như sau khi hắn biến mất, mọi người trong Chí Tôn Các đều muốn quên hắn đi, như thể hắn chưa từng tồn tại.”
Long nghe xong, không ngạc nhiên. Hắn biết rằng một tổ chức, khi có một người làm trái với quy tắc của tổ chức, thì cách dễ nhất để tổ chức đó tự bảo vệ mình là quên người đó đi, không nhắc tới tên hắn, không nhắc tới việc hắn đã làm, và hy vọng rằng thời gian sẽ xóa đi cả người đó lẫn việc đó.
Nhưng Long cũng biết rằng việc quên đi không có nghĩa là việc đó đã biến mất. Một người biến mất khỏi sổ sách vẫn có thể còn sống ở đâu đó, và một lý tưởng bị quên đi trong một tổ chức vẫn có thể còn sống trong đầu của người đã từng tin vào nó, và người đó, khi xuất hiện trở lại, sẽ mang theo cả lý tưởng đó và cả hậu quả của việc đã từng tin vào nó.
Long không đồng ý hoàn toàn với đệ tử đó, vì hắn cũng là người đang giam giữ Bạch Hổ Thánh Chủ, và hắn biết rằng có những người, nếu thả ra quá sớm, sẽ gây hại ngay lập tức. Nhưng hắn cũng không phủ nhận hoàn toàn, vì hắn cũng biết rằng giam giữ mãi mãi mà không có ngày ra cũng là một cách gây hại khác, chỉ là hại chậm hơn, và hại đó không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay.
Hắn chỉ ghi nhớ rằng đệ tử đó không phải là kẻ tham quyền, mà là một người có lý tưởng, và một người có lý tưởng thì khó đối phó hơn một kẻ tham quyền rất nhiều, vì hắn sẽ không dừng lại chỉ vì được cho tiền hay được cho quyền, mà sẽ chỉ dừng lại khi lý tưởng của hắn đã thành hiện thực, hoặc khi hắn đã chết, hoặc khi hắn tự nhận ra rằng lý tưởng của mình đã gây hại nhiều hơn là giúp đỡ.
Khi buổi điều tra kết thúc, Long cất cuốn sổ vào một hộp gỗ nhỏ, đặt trong phòng mình, không cho ai xem, vì hắn biết rằng cuốn sổ này, nếu lọt ra ngoài, sẽ trở thành một bằng chứng cho thấy Chí Tôn Các đã từng có một người phản đối việc giam giữ, và bằng chứng đó sẽ được nhiều phe khác nhau dùng theo nhiều cách khác nhau, mà không cách nào trong số đó có lợi cho Long.
Những đệ tử trẻ của Chí Tôn Các tin rằng giam giữ là sai, không phải vì họ đã đọc được một cuốn sách nào nói như vậy, mà vì họ đã nhìn thấy những người bị giam sống như thế nào, nhìn thấy ánh mắt của những người đó mỗi ngày, và họ bắt đầu tự hỏi rằng một nơi tự xưng là giữ đạo mà lại giam người như vậy thì còn giữ được đạo hay không, hay chỉ còn giữ được cái vỏ của đạo mà thôi.
Một kẻ có lý tưởng khó đối phó hơn một kẻ tham quyền. Vì kẻ tham quyền dừng lại khi đã đủ, còn kẻ có lý tưởng thì chỉ dừng lại khi lý tưởng của hắn đã thành hiện thực, hoặc khi hắn đã chết.
Chương 801 — Dấu vết dẫn tới Đông Phương gia
Dấu vết cuối cùng của đệ tử trẻ đó dẫn tới Đông Phương gia, không phải vì hắn là người của Đông Phương gia, mà vì sau khi rời khỏi Chí Tôn Các, hắn đã tới Đông Phương gia để tìm kiếm sự giúp đỡ, hoặc để tìm kiếm một nơi có thể chứa những tồn tại đã thoát ra, hoặc đơn giản là để tìm một nơi mà hắn có thể ẩn náu mà không bị Chí Tôn Các tìm thấy ngay.
Long nhận được tin này từ một trinh sát của Diệp gia, người đã theo dõi các tuyến đường từ Chí Tôn Các tới Đông Phương gia trong nhiều tháng, qua nhiều con đường núi, qua nhiều ngôi làng nhỏ, qua nhiều bến sông mà người bình thường không để ý tới. Trinh sát đó tới gặp Long vào buổi tối, mang theo một tấm bản đồ nhỏ vẽ tay, trên đó có đánh dấu những nơi mà đệ tử trẻ đó đã từng đi qua, dù dấu vết rất mờ.
Trinh sát nói, giọng thấp: “Hắn không vào thẳng Đông Phương gia, mà chỉ quanh quẩn ở vùng biên của gia tộc, như thể hắn đang chờ ai đó ra gặp hắn, hoặc đang chờ một cơ hội để vào mà không bị phát hiện, hoặc đang chờ xem liệu Đông Phương gia có thật sự là nơi mà hắn có thể tin tưởng được hay không.”
Long nhìn tấm bản đồ, nhìn những dấu vết mờ đó, và tự hỏi: một người trẻ, sau khi mở cửa cho một tù nhân, lại tới vùng biên của một gia tộc lớn để chờ đợi, thì hắn đang chờ điều gì? Hắn đang chờ một người trong gia tộc đó ra đón hắn, hay hắn đang chờ một cơ hội để chứng minh rằng lý tưởng của hắn là đúng, bằng cách giúp đỡ một gia tộc khác mở thêm nhiều cánh cửa nữa?
Hắn không ra lệnh bắt đệ tử đó ngay, dù hắn có thể ra lệnh cho người của Diệp gia bắt hắn về ngay trong đêm. Hắn chỉ ra lệnh tiếp tục theo dõi, vì bắt một người có lý tưởng khi chưa biết hắn muốn gì sẽ chỉ khiến hắn trở thành một biểu tượng, và một biểu tượng thì khó bắt hơn một con người rất nhiều, vì biểu tượng thì không có thân thể để bắt, chỉ có ý tưởng để lan truyền, và ý tưởng thì càng bị bắt, càng lan nhanh hơn.
Một người trong Ma Tông, khi nghe Long ra lệnh chỉ theo dõi chứ không bắt, liền hỏi: “Vì sao không bắt ngay khi đã biết hắn ở đâu? Để lâu, hắn sẽ đi mất.” Long đáp: “Vì bắt hắn về lúc này, chúng ta sẽ chỉ có một con người, chứ không có câu trả lời cho việc hắn muốn gì. Còn theo dõi hắn, chúng ta sẽ biết hắn gặp ai, hắn nói gì với người đó, và hắn thật sự muốn mở cánh cửa nào tiếp theo.”
Người đó nghe xong, gật đầu, dù hắn vẫn chưa hoàn toàn đồng ý, vì hắn đã quen với việc bắt ngay khi đã biết vị trí của kẻ thù. Nhưng hắn cũng hiểu rằng Long không phải là người làm việc theo thói quen, mà là người làm việc theo mục đích, và mục đích lần này không phải là bắt một người, mà là hiểu một người.
Long cũng hiểu rằng từ giờ, tuyến Chí Tôn Các và tuyến Đông Phương gia đã nối lại với nhau, không còn là hai tuyến riêng biệt nữa. Trước đây, hắn từng nghĩ rằng Chí Tôn Các là một phe riêng, Đông Phương gia là một phe riêng, và hai phe đó chỉ gặp nhau khi tranh giành thần vật. Bây giờ, hắn biết rằng hai phe đó đã nối với nhau qua một người trẻ đã từng mở cửa, và người nối hai tuyến đó lại chính là đệ tử trẻ đó, dù hắn có muốn hay không.
Khi trinh sát rời đi, Long ngồi một mình trong phòng, nhìn tấm bản đồ nhỏ mà trinh sát để lại. Trên bản đồ, vùng biên của Đông Phương gia được đánh dấu bằng một vòng tròn mờ, và trong vòng tròn đó, có một dấu chấm nhỏ, là nơi cuối cùng mà đệ tử trẻ đó được nhìn thấy. Long nhìn dấu chấm đó rất lâu, tự nhủ rằng một ngày nào đó, hắn sẽ phải tới vùng biên đó, không phải để bắt đệ tử đó, mà để nói chuyện với hắn, như hắn đã từng nói chuyện với Tam Tai trong phòng giam.
Dấu vết dẫn tới Đông Phương gia không phải là một dấu vết rõ ràng như một dấu chân trên đất ướt, mà là nhiều dấu vết nhỏ ghép lại: một mảnh vải rách mắc trên cành cây ven đường, một dấu xe đã cũ trên con đường núi mà ít người đi, một câu nói vô tình của một người canh gác khi nhắc tới một cái tên mà hắn không nên nhắc, và khi ghép những dấu vết nhỏ đó lại, Long mới thấy một con đường mờ mờ dẫn về phía Đông Phương gia.
Một dấu vết dẫn tới một gia tộc lớn không có nghĩa là người đó thuộc về gia tộc đó. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là người đó đang tìm một nơi đủ lớn để chứa một việc mà không nơi nào khác chứa được.
Chương 802 — Thỏa thuận với Chí Tôn Các
Long gặp lại lão giả Chí Tôn Các, lần này không phải trên đỉnh Thông Thiên, nơi gió lạnh và sương dày, mà trong một mật thất nhỏ ở Ma Tông, chỉ có hai người, không có người canh, không có người ghi chép, chỉ có một ngọn đèn dầu và một bàn đá nhỏ giữa hai người.
Mật thất này là nơi mà Long thường dùng để nói chuyện với những người mà hắn không muốn ai khác nghe thấy, vì tường của mật thất dày, và tiếng nói trong mật thất không lọt ra ngoài, dù người nói có nói to tới đâu. Lão giả bước vào mật thất, nhìn quanh một lượt, rồi ngồi xuống đối diện Long, không tỏ vẻ ngạc nhiên, như thể lão đã biết trước rằng Long sẽ chọn một nơi như thế này để nói chuyện.
Long nói thẳng, không vòng vo, vì hắn biết rằng với một người già như lão giả, vòng vo chỉ khiến cuộc nói chuyện kéo dài mà không đi tới đâu: “Ta đề nghị một thỏa thuận. Ma Tông sẽ giúp Chí Tôn Các tìm lại đệ tử đã mở cửa, đổi lại, Chí Tôn Các sẽ cho ta biết cách giải Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng trong linh hồn Chiêu Quân mà không giết nàng.”
Lão giả nghe xong, im lặng rất lâu. Lão không từ chối ngay, cũng không đồng ý ngay, vì lão biết rằng một thỏa thuận như vậy, nếu lộ ra, sẽ khiến cả Chí Tôn Các và Ma Tông đều bị nghi ngờ. Chí Tôn Các sẽ bị nghi là đã nhờ tới Ma Tông để giải quyết việc nội bộ, một việc mà một nhà tù không nên nhờ tới một phe khác để giải quyết. Ma Tông sẽ bị nghi là đã bắt tay với nhà tù để đổi lấy một phương pháp cứu người, và việc bắt tay đó sẽ khiến nhiều phe khác nghĩ rằng Ma Tông đã đứng về phía Chí Tôn Các.
Trong lúc lão im lặng, Long cũng im lặng, không thúc giục, vì hắn biết rằng một người già, khi đang suy nghĩ về một thỏa thuận quan trọng, thì việc thúc giục sẽ chỉ khiến người đó từ chối để khỏi phải suy nghĩ thêm. Hắn chỉ ngồi đó, nhìn ngọn đèn dầu cháy, nhìn bóng của lão giả in lên tường đá, và chờ.
Cuối cùng, lão gật đầu, nhưng chỉ với một điều kiện, nói rõ ràng từng chữ: “Thỏa thuận này phải được giữ bí mật tuyệt đối, chỉ ta và ngươi biết, không có người thứ ba, kể cả Đoàn Dự hay Bành Tiêu Nhiễm, kể cả những người thân tín nhất của ngươi hay của ta. Nếu có người thứ ba biết, thì thỏa thuận này sẽ không còn là thỏa thuận nữa, mà sẽ trở thành một tin tức, và tin tức thì ai cũng có thể dùng theo cách của mình.”
Long đồng ý ngay, vì hắn hiểu rằng có những thỏa thuận, nếu có người thứ ba biết, sẽ không còn là thỏa thuận nữa mà sẽ trở thành một tin tức, và một tin tức thì không còn thuộc về hai người đã ký nó nữa, mà thuộc về bất kỳ ai nghe thấy nó đầu tiên.
Hai người bắt tay, không viết giấy, không khắc bia, không có người làm chứng. Chỉ có một cái bắt tay, chặt và ngắn, và một lời hứa, cũng ngắn như cái bắt tay đó. Nhưng cả hai đều biết rằng lời hứa này nặng hơn nhiều giấy tờ, vì giấy tờ còn có thể đốt đi, còn một lời hứa giữa hai người đứng đầu hai phe thì không thể đốt đi được, mà chỉ có thể phá vỡ bằng hành động, và hành động phá vỡ đó sẽ để lại hậu quả mà cả hai đều phải gánh.
Khi lão giả rời khỏi mật thất, Long tiễn lão tới cửa, rồi đứng nhìn theo bóng lão đi khuất trong hành lang tối. Hắn tự nhủ rằng từ giờ, hắn đã có thêm một thỏa thuận bí mật nữa trong đời, và mỗi thỏa thuận bí mật như vậy đều khiến hắn phải sống cẩn thận hơn một chút, vì hắn phải nhớ xem mình đã hứa gì với ai, và không được để hai lời hứa khác nhau mâu thuẫn với nhau.
Thỏa thuận với Chí Tôn Các không được viết thành một tờ giấy dài với nhiều điều khoản, mà chỉ được ghi lại bằng vài câu ngắn, nói rõ ai giữ cái gì, ai không được làm gì, và ai sẽ làm chứng nếu một bên phá vỡ thỏa thuận. Long thích cách viết ngắn như vậy, vì một thỏa thuận càng dài thì càng có nhiều chỗ để lách, còn một thỏa thuận ngắn, rõ ràng, thì ai phá vỡ cũng sẽ bị nhìn thấy ngay, không thể chối cãi được.
Khi hai bên bắt tay, lão giả Chí Tôn Các bắt tay rất chặt, như thể lão muốn Long nhớ rằng cái bắt tay này không phải là một nghi thức cho vui, mà là một lời thề mà nếu phá vỡ, người phá vỡ sẽ mất không chỉ một thỏa thuận, mà còn mất cả lòng tin của những người đã từng tin mình, và lòng tin, một khi đã mất, thì khó lấy lại hơn bất kỳ vật quý nào.
Một thỏa thuận bí mật không bền vì nó được viết ra. Nó bền vì chỉ có hai người biết, và cả hai đều biết rằng nếu lộ ra, cả hai đều sẽ mất nhiều hơn được.
Chương 803 — Chỉ hai người biết
Sau khi thỏa thuận được ký bằng một cái bắt tay, Long trở về phòng mình và không nói gì với ai về nó, kể cả những người mà hắn tin tưởng nhất. Hắn làm việc đó không phải vì hắn không tin họ, mà vì hắn đã hứa với lão giả Chí Tôn Các rằng chỉ có hai người biết, và một lời hứa, một khi đã nói ra, thì phải giữ, dù việc giữ nó có khó khăn tới đâu.
Đoàn Dự hỏi hắn đi đâu về, hắn chỉ đáp ngắn gọn: “Ta đi gặp một người cũ.” Câu trả lời đó không phải là nói dối hoàn toàn, vì lão giả Chí Tôn Các quả thật là một người mà hắn đã gặp trước đây trên Thông Thiên, nhưng nó cũng không phải là nói thật hoàn toàn, vì hắn không nói rằng cuộc gặp đó là để ký một thỏa thuận, và thỏa thuận đó là về việc tìm đệ tử đã mở cửa và về cách giải quỷ trùng cho Chiêu Quân.
Bành Tiêu Nhiễm hỏi hắn có tin mới gì về Chí Tôn Các không, hắn chỉ đáp: “Chưa có gì chắc chắn.” Câu trả lời đó cũng đúng một nửa, vì thật sự, thỏa thuận mới chỉ là một lời hứa, chưa phải là một kết quả chắc chắn, và hắn chưa biết liệu Chí Tôn Các có thật sự cho hắn cách giải quỷ trùng hay không, hay chỉ hứa để hắn giúp tìm đệ tử trước rồi mới cho sau.
Những câu trả lời đó, dù không phải là nói dối hoàn toàn, vẫn khiến Long cảm thấy không thoải mái, vì hắn không quen với việc nói dối một phần với những người thân tín nhất của mình. Hắn đã quen với việc nói thẳng, dù nói thẳng có thể khiến người nghe khó chịu, nhưng ít nhất, nói thẳng thì hắn không phải nhớ xem mình đã nói dối cái gì với ai, và không phải sợ rằng một ngày nào đó, những lời nói dối một phần đó sẽ tự mâu thuẫn với nhau.
Đêm đó, hắn ngồi một mình rất lâu trong phòng, không ăn, không uống, chỉ ngồi nhìn ra cửa sổ. Ngoài cửa sổ, Ma Tông về đêm yên tĩnh, chỉ có tiếng gió và tiếng bước chân của người canh gác. Hắn tự hỏi: liệu việc giữ bí mật này có đáng không, khi cái giá của nó là hắn phải xa cách với chính những người đang giúp hắn giữ hộp đá, giữ Ma Tông, giữ liên minh?
Hắn không có câu trả lời ngay, nhưng hắn có một nguyên tắc mà hắn đã giữ từ lâu: một thỏa thuận chỉ đáng giữ bí mật khi việc lộ ra sẽ gây hại nhiều hơn việc giữ kín, và trong trường hợp này, việc lộ ra sẽ khiến cả Chí Tôn Các và Ma Tông đều bị tấn công từ hai phía, một phía là những người muốn đệ tử đã mở cửa phải bị trừng phạt, một phía là những người muốn Chiêu Quân phải chết vì quỷ trùng, và cả hai phía đó đều không muốn Long và lão giả thành công trong thỏa thuận của họ.
Hắn quyết định giữ kín, ít nhất là cho tới khi tìm được đệ tử đã mở cửa, hoặc cho tới khi tìm được cách giải quỷ trùng cho Chiêu Quân, tùy việc nào tới trước. Nếu tìm được đệ tử trước, hắn sẽ có cái để đổi lấy cách giải quỷ trùng. Nếu tìm được cách giải quỷ trùng trước, hắn sẽ không còn cần phải giữ kín thỏa thuận nữa, vì thỏa thuận đó đã hoàn thành mục đích của nó.
Sáng hôm sau, Đoàn Dự lại hỏi hắn về cuộc gặp hôm qua, lần này hỏi kỹ hơn: “Người cũ đó là ai? Có phải là người của Chí Tôn Các hay không?” Long đáp, giọng bình tĩnh: “Là một người già mà ta đã gặp trên Thông Thiên. Ông ta chỉ tới để hỏi thăm về hộp đá, không có gì mới.” Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, nhưng trong mắt hắn vẫn còn một chút nghi ngờ, vì hắn biết Long không phải là người đi gặp một người già chỉ để hỏi thăm về hộp đá.
Long nhìn thấy ánh mắt nghi ngờ đó, nhưng hắn không giải thích thêm, vì giải thích thêm sẽ chỉ khiến hắn phải nói dối thêm, và nói dối thêm sẽ chỉ khiến hắn càng khó giữ bí mật hơn. Hắn chỉ chuyển sang chuyện khác, hỏi Đoàn Dự về việc canh giữ mật thất, về việc vận chuyển lương thực, về những việc bình thường hàng ngày của Ma Tông, để Đoàn Dự không còn tập trung vào cuộc gặp hôm qua nữa.
Khi Đoàn Dự rời đi, Long thở ra một hơi dài, tự nhủ rằng giữ một thỏa thuận bí mật không phải là việc dễ dàng, dù người giữ nó có mạnh tới đâu, vì việc khó nhất không phải là giữ bí mật với kẻ thù, mà là giữ bí mật với chính những người thân tín nhất của mình, những người mà mình muốn nói thật nhất, nhưng lại không thể nói thật vì đã hứa với người khác.
Giữ kín một thỏa thuận không phải là không tin người khác. Là biết rằng có những việc, nếu càng nhiều người biết, thì càng ít người còn an toàn.
Chương 804 — Quỷ trùng không giết được bằng vũ lực
Lão giả Chí Tôn Các, theo thỏa thuận bí mật mà hai người đã ký bằng một cái bắt tay, gặp lại Long trong một mật thất khác, nhỏ hơn mật thất lần trước, chỉ đủ cho hai người ngồi đối diện nhau, không có bàn, chỉ có hai tảng đá làm ghế và một ngọn đèn dầu đặt trên mặt đất giữa hai người.
Lão nói thẳng vào việc chính, không vòng vo, vì lão biết rằng Long không tới đây để nghe chuyện cũ nữa, mà tới để nghe cách giải quỷ trùng cho Chiêu Quân, và cách đó, nếu có, phải được nói ra rõ ràng, chứ không thể nói vòng vo được.
“Quỷ trùng không thể giết bằng vũ lực.” Lão nói, giọng trầm và chắc chắn, như thể lão đã nói câu này nhiều lần với nhiều người khác, và mỗi lần nói, lão đều thấy người nghe không tin, cho tới khi người nghe tự thử giết nó bằng vũ lực và thất bại.
“Vì sao?” Long hỏi, giọng cũng trầm, vì hắn muốn nghe lý do, chứ không chỉ nghe kết luận.
Lão đáp: “Vì nó đã hòa vào linh hồn của Chiêu Quân từ lâu, lâu tới mức nó không còn là một vật lạ trong linh hồn nàng nữa, mà đã trở thành một phần của linh hồn nàng. Nếu dùng vũ lực để giết nó, nó sẽ chết cùng với linh hồn của nàng, hoặc sẽ kéo theo một phần linh hồn của nàng chết cùng, dù người giết có cẩn thận tới đâu.”
Long nghe xong, im lặng, vì hắn hiểu rằng điều lão nói không phải là một lời đe dọa, mà là một sự thật về cách mà quỷ trùng tồn tại. Một thứ đã hòa vào linh hồn thì không thể tách ra bằng cách đánh vào linh hồn đó, vì đánh vào linh hồn đó cũng chính là đánh vào người mang linh hồn đó.
“Ngươi không thể giết một thứ đã trở thành một phần của linh hồn bằng cách đánh vào linh hồn đó.” Lão nói tiếp, như thể lão đang nhắc lại câu vừa rồi để Long nhớ kỹ. “Ngươi chỉ có thể dụ nó ra, bằng một thứ mà nó muốn hơn là ở lại trong linh hồn của nàng, một thứ mà khi nhìn thấy, nó sẽ tự bò ra, dù không ai ép nó.”
Long hỏi: “Thứ đó là gì?” Hắn hỏi câu đó rất chậm, vì hắn biết rằng câu trả lời có thể là một thứ mà hắn không muốn nghe, hoặc một thứ mà hắn không có, hoặc một thứ mà hắn có nhưng không muốn dùng.
Lão đáp, không do dự: “Một linh hồn khác có cùng nguồn gốc với nó, hoặc một mảnh vỡ thần vật luân hồi. Quỷ trùng được tạo ra từ luân hồi, nên nó sẽ bị thu hút bởi luân hồi hơn là bởi bất kỳ thứ gì khác, giống như một con sâu bị thu hút bởi ánh sáng, dù ánh sáng đó có thể giết nó.”
Long nghe xong, im lặng lâu hơn trước. Hắn hiểu rằng cách giải này không phải là một phương pháp dễ dàng, mà là một sự đánh đổi: để dụ quỷ trùng ra, hắn phải đưa ra một thứ quý giá không kém, và thứ đó có thể là một mảnh vỡ mà hắn đang giữ chung với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, một mảnh vỡ mà nếu lấy ra, hộp đá sẽ không còn đủ ba mảnh, và thỏa thuận giữ chung giữa ba phe sẽ bị phá vỡ.
Hắn hỏi lão: “Nếu ta dùng mảnh vỡ để dụ nó ra, thì mảnh vỡ sẽ ra sao? Quỷ trùng sẽ ăn mảnh vỡ, hay sẽ chỉ bị mảnh vỡ thu hút rồi bị bắt lại?” Lão đáp: “Ta không biết chắc, vì chưa ai từng thử cách này với một mảnh vỡ thật sự. Ta chỉ biết rằng quỷ trùng sẽ bị thu hút, còn sau khi nó bị thu hút, ngươi phải tự tìm cách bắt nó, và cách bắt nó thì ta cũng chưa biết, vì ta cũng chưa từng bắt nó bao giờ.”
Câu trả lời đó khiến Long cảm thấy một sự khó khăn mới: không chỉ phải đánh đổi một mảnh vỡ, mà còn phải tự tìm cách bắt quỷ trùng sau khi đã dụ nó ra, và nếu bắt không kịp, quỷ trùng có thể quay lại linh hồn của Chiêu Quân, hoặc chạy sang linh hồn của một người khác đang đứng gần đó, trong đó có thể có chính Long.
Khi buổi gặp kết thúc, Long rời khỏi mật thất với nhiều thông tin hơn, nhưng cũng với nhiều câu hỏi hơn. Hắn biết cách dụ quỷ trùng ra, nhưng hắn chưa biết cách bắt nó, chưa biết cái giá thật sự của việc dùng mảnh vỡ, và chưa biết liệu Chiêu Quân có chịu để hắn dùng cách này hay không, vì cách này, dù có thành công, cũng có thể khiến nàng mất đi một phần linh hồn, hoặc mất đi một phần ký ức, như một cái giá mà nàng phải trả để được sống.
Một thứ đã hòa vào linh hồn không thể giết bằng sức mạnh. Nó chỉ có thể dụ ra bằng một thứ mà nó muốn hơn, và thứ đó thường cũng quý giá không kém gì linh hồn đang bị nó giữ.
Chương 805 — Dùng mảnh vỡ hay không?
Long đứng trước một lựa chọn mà hắn chưa quyết định được, một lựa chọn mà hắn đã nghĩ tới suốt nhiều ngày sau khi nghe lão giả Chí Tôn Các nói về cách dụ quỷ trùng ra bằng mảnh vỡ luân hồi. Lựa chọn đó là: dùng một mảnh vỡ luân hồi để dụ quỷ trùng ra khỏi linh hồn Chiêu Quân, hay giữ mảnh vỡ lại để giữ hộp đá nguyên vẹn.
Nếu dùng mảnh vỡ, Chiêu Quân có thể sống, có thể thoát khỏi quỷ trùng đã ăn mòn linh hồn nàng từng ngày, có thể không còn phải sợ rằng một ngày nào đó, quỷ trùng sẽ kích hoạt và giết nàng từ bên trong, như y sư của Ma Tông đã từng cảnh báo. Nhưng nếu dùng mảnh vỡ, hộp đá sẽ không còn đủ ba mảnh, và thỏa thuận giữ chung giữa ba phe, một thỏa thuận mà Long, Bành và Huyền vừa mới ký bằng ba chìa khóa khác nhau, sẽ bị phá vỡ, dù Long có muốn hay không.
Nếu không dùng, Chiêu Quân sẽ tiếp tục bị quỷ trùng ăn mòn linh hồn từng ngày, từng giờ, và một ngày nào đó, có thể là ngày mai, có thể là vài tháng sau, quỷ trùng có thể kích hoạt và giết nàng từ bên trong, mà không ai trong Ma Tông có thể ngăn lại kịp, vì quỷ trùng ở trong linh hồn nàng, chứ không ở ngoài thân thể nàng.
Long không hỏi ý kiến Bành hay Huyền ngay, vì hắn biết rằng nếu hỏi, cả hai sẽ có lý do riêng để giữ mảnh vỡ lại, và hắn sẽ không còn là người quyết định nữa mà sẽ trở thành người phải nghe theo đa số, dù đa số đó có thể đúng về mặt giữ hộp đá, nhưng lại sai về mặt cứu một con người.
Bành sẽ nói rằng hộp đá là của chung ba phe, không phải của riêng Long, nên Long không có quyền tự ý lấy một mảnh ra để cứu một người, dù người đó có quan trọng tới đâu. Huyền sẽ nói rằng nếu phá vỡ thỏa thuận giữ chung, thì Đông Phương gia sẽ có cớ để nói rằng Ma Tông không giữ lời, và từ đó, Đông Phương gia sẽ có cớ để tấn công Ma Tông.
Long muốn tự mình quyết định trước, rồi mới nói với họ sau, vì hắn muốn quyết định của mình là quyết định của một người đứng đầu, chứ không phải là quyết định của một cuộc bỏ phiếu mà hắn đã biết trước kết quả. Hắn muốn tự chịu trách nhiệm về quyết định đó, dù quyết định đó có đúng hay sai, có được mọi người đồng ý hay không.
Đêm đó, hắn ngồi trước hộp đá trong mật thất rất lâu, một mình, không có người canh, không có Đoàn Dự, không có Bành, không có Huyền. Hắn nhìn ba chìa khóa mà hắn, Bành và Huyền cùng giữ, dù lúc này, chỉ có chìa của hắn ở đây, còn hai chìa kia thì ở nơi khác, trong tay của hai người khác, và hắn không thể mở hộp một mình dù hắn có muốn.
Hắn chưa mở hộp, chưa lấy mảnh vỡ, chỉ ngồi đó và nghĩ. Hắn nghĩ về Chiêu Quân, về việc nàng đã từng đề nghị liên minh với Bạch Hổ Thánh Chủ, về việc nàng đã từng hận Đông Phương gia hơn ai hết, về việc nàng đã từng là một nhân chứng sống quan trọng nhất cho việc Đông Phương gia đã làm gì với Bạch Hổ Môn. Nếu nàng chết vì quỷ trùng, thì Ma Tông sẽ mất đi một nhân chứng quan trọng, và Đông Phương gia sẽ không còn phải lo lắng về việc nàng sẽ nói ra sự thật nữa.
Hắn nghĩ về hộp đá, về việc hộp đá là thứ duy nhất khiến ba phe còn giữ được lòng tin với nhau, dù lòng tin đó còn rất mong manh. Nếu hộp đá bị phá vỡ, thì lòng tin đó cũng sẽ bị phá vỡ, và ba phe sẽ lại trở về với việc tranh giành nhau, như trước khi hộp đá được niêm phong.
Hắn nghĩ về chính mình, về việc hắn là người đứng đầu Ma Tông, và việc của người đứng đầu không phải là cứu một người bằng mọi giá, mà là giữ cho cả một tập thể còn sống sót, dù việc giữ đó có thể khiến một người phải hy sinh. Nhưng hắn cũng nghĩ rằng nếu người đứng đầu chỉ biết giữ tập thể mà không biết cứu một người, thì tập thể đó, dù còn sống sót, cũng sẽ không còn là một tập thể mà người ta muốn ở lại nữa.
Chương này dừng ở đó, khi hắn vẫn chưa quyết định, vì có những quyết định, nếu quyết quá nhanh, sẽ chỉ là một quyết định vội vàng, không phải là một quyết định đúng, và một quyết định vội vàng về việc cứu một người hay giữ một thỏa thuận sẽ khiến người quyết định phải hối hận suốt cả đời, dù quyết định đó có đúng về mặt lý trí đi nữa.
Một lựa chọn giữa cứu một người và giữ một thỏa thuận không nên quyết nhanh. Vì quyết nhanh thì dễ, nhưng sống với quyết định đó sau này mới khó.
Chương 806 — Ai là người thừa kế?
Sau nhiều ngày im lặng về hộp đá và về Thần Liên, ba phe cuối cùng cũng ngồi lại để tranh luận một câu hỏi mà ai cũng đã nghĩ tới nhưng chưa ai nói ra thành lời, vì nói ra thành lời có nghĩa là phải đối mặt với câu trả lời, và câu trả lời có thể khiến một người trong ba người mất mặt.
Câu hỏi đó là: ai mới là người thừa kế thật sự của Thanh Long?
Cuộc họp diễn ra trong một căn phòng lớn ở Ma Tông, không phải trong mật thất dưới lòng đất, mà là trong một phòng họp trên mặt đất, nơi có ánh sáng ban ngày chiếu vào qua cửa sổ, và nơi mà ba người có thể nhìn thấy mặt nhau rõ ràng, không phải nhìn qua ánh đèn dầu mờ mờ như trong mật thất.
Long nói trước, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp, như thể hắn đã chuẩn bị câu nói này từ lâu: “Người thừa kế phải là người mang máu Thanh Long. Máu đó đang chảy trong người ta, và Thần Liên cũng đã đáp lại máu đó, dù ta chưa nói rõ về mẹ ta với các ngươi.”
Hắn không nói rõ về mẹ Xuân trong câu nói đó, vì hắn chưa muốn nói hết về mẹ hắn với Bành và Huyền, dù hắn đã biết rằng mẹ hắn là hậu duệ của gia tộc giữ Thần Liên. Hắn chỉ nói đủ để Bành và Huyền hiểu rằng hắn không nói suông, rằng hắn có một lý do mà hắn chưa nói hết, và lý do đó đủ để hắn tin rằng mình là người thừa kế.
Bành Tiêu Nhiễm lắc đầu, giọng cũng bình tĩnh, nhưng có vẻ kiên quyết hơn: “Máu không đủ. Người thừa kế phải là người giữ được Thần Liên mà không bị nó nuốt chửng, tức là người có ý chí mạnh nhất. Máu mà không có ý chí thì cũng chỉ là một dòng máu, không phải là một người giữ. Một dòng máu, dù quý tới đâu, nếu không có ý chí để giữ nó, thì cũng sẽ bị Thần Liên nuốt chửng, như những người ngoài đã từng bị nuốt chửng khi chạm vào Thần Liên mà không có ý chí đủ mạnh.”
Nàng nói câu đó với vẻ của một người đã từng giữ Bạch Hổ Môn trong cơn bão, khi Thánh Chủ mất tích, khi các trưởng lão chia phe, khi Đông Phương gia đang chờ Bạch Hổ Môn sụp đổ. Nàng biết ý chí là gì, vì nàng đã dùng ý chí của mình để giữ một môn phái, và nàng tin rằng ý chí đó còn quan trọng hơn máu, vì máu thì sinh ra đã có, còn ý chí thì phải rèn luyện qua nhiều năm mới có được.
Huyền nói sau cùng, giọng chậm hơn hai người trước, như thể hắn đang cân nhắc từng chữ trước khi nói ra: “Cả hai đều chưa đủ. Người thừa kế phải là người được Chí Tôn Các công nhận, vì Chí Tôn Các là nơi đã giữ những bí mật về Thần Liên lâu nhất, lâu hơn cả Ma Tông và Bạch Hổ Môn cộng lại. Không có sự công nhận đó, dù có máu hay có ý chí, người đó vẫn chỉ là một kẻ tự xưng, và một kẻ tự xưng thì không thể khiến các phe khác tin rằng hắn là người thừa kế thật sự.”
Hắn nói câu đó với vẻ của một người đã từng là người của Đông Phương gia, và đã từng thấy nhiều người tự xưng là người thừa kế của một thứ gì đó, nhưng cuối cùng, chỉ có người được một nơi có uy tín công nhận mới được mọi người tin. Hắn không nói rằng hắn muốn được công nhận, mà hắn nói rằng ai muốn làm người thừa kế thì cũng phải qua cửa của Chí Tôn Các, dù cửa đó có khó qua tới đâu.
Cuộc tranh luận bắt đầu từ đó, và không ai chịu nhường ai, vì mỗi người đều tin rằng tiêu chuẩn của mình là tiêu chuẩn đúng nhất, và tiêu chuẩn đó, một cách tình cờ hay cố ý, đều có lợi cho chính mình: Long có máu, Bành có ý chí, Huyền có sự công nhận từ Chí Tôn Các mà hắn đang cố gắng lấy được.
Đoàn Dự, người đứng ngoài cuộc tranh luận, chỉ ngồi nghe, không nói gì trong suốt buổi đầu tiên, vì hắn biết rằng khi ba người đứng đầu ba phe đang tranh luận, thì một người ngoài như hắn, dù có nói gì, cũng sẽ chỉ khiến cuộc tranh luận thêm căng thẳng, chứ không khiến nó kết thúc sớm hơn.
Sau mỗi lý lẽ, trong phòng lại im lặng một lúc, không phải vì không ai có gì để nói, mà vì mỗi người đều đang cân nhắc xem lý lẽ vừa rồi của đối phương có điểm nào đúng mà mình chưa nghĩ tới, và có điểm nào mình có thể phản bác mà không làm mất lòng đối phương quá nhiều. Sự im lặng đó, lặp lại nhiều lần trong ngày, khiến cuộc tranh luận chậm lại, nhưng cũng khiến nó sâu hơn, vì người ta chỉ tranh luận sâu khi đã nghe kỹ, chứ không phải khi chỉ chờ tới lượt mình nói.
Một câu hỏi về người thừa kế không có câu trả lời đơn giản, vì mỗi người đều nhìn người thừa kế bằng tiêu chuẩn của chính mình, và tiêu chuẩn đó luôn có lợi cho mình.
Chương 807 — Ba lý lẽ, không ai nhường
Cuộc tranh luận kéo dài sang ngày thứ hai, và không ai chịu nhường, dù cả ba người đều đã mệt, dù cả ba đều đã nói hết những lý lẽ mà mình chuẩn bị từ trước, và dù cả ba đều biết rằng nếu cứ tranh luận như vậy mãi, thì cuộc tranh luận sẽ không bao giờ kết thúc, mà chỉ khiến ba phe càng xa nhau hơn.
Long đưa ra bằng chứng về máu, không phải bằng lời nói suông, mà bằng việc kể lại cảm giác khi hắn chạm vào Thần Liên và khi hắn chạm vào vòng tay đá xanh, và cảm giác đó khác với cảm giác khi người ngoài chạm vào Thần Liên. Hắn kể rằng khi hắn chạm vào, Thần Liên không phản phệ hắn, mà chỉ ấm lên, như thể nó nhận ra hắn, dù hắn chưa từng gặp nó trước đây.
Bành đưa ra bằng chứng về ý chí qua những lần nàng giữ Bạch Hổ Môn trong cơn bão, khi Thánh Chủ mất tích, khi các trưởng lão chia phe, khi Đông Phương gia đang chờ Bạch Hổ Môn sụp đổ, và nàng vẫn giữ được sơn môn, vẫn giữ được quân đội, vẫn giữ được lòng tin của những người còn ở lại với nàng. Nàng nói rằng một người có máu mà không có ý chí như vậy thì không thể giữ được một môn phái, huống chi là giữ được Thần Liên.
Huyền đưa ra bằng chứng về sự công nhận qua những ghi chép cũ của Chí Tôn Các, những ghi chép mà hắn đã đọc được khi còn ở gần Chí Tôn Các, và những ghi chép đó nói rằng người thừa kế Thần Liên phải là người được Chí Tôn Các ghi tên vào một cuốn sổ đặc biệt, cuốn sổ mà chỉ người đứng đầu Chí Tôn Các mới được xem, và cuốn sổ đó, cho tới nay, vẫn chưa ghi tên Long hay Bành, mà chỉ ghi tên của những người giữ Thần Liên đời trước.
Mỗi lý lẽ đều có lý, và chính vì mỗi lý lẽ đều có lý mà cuộc tranh luận càng khó kết thúc. Nếu một lý lẽ hoàn toàn sai, người ta còn có thể bác bỏ nó ngay, bằng một câu nói, bằng một bằng chứng, bằng một việc làm. Nhưng khi cả ba lý lẽ đều đúng một phần, thì việc chọn một lý lẽ có nghĩa là phải bỏ qua hai phần đúng còn lại, và không ai muốn bỏ qua phần đúng của mình để chọn phần đúng của người khác.
Buổi trưa ngày thứ hai, khi cả ba đều đã mệt và đã bắt đầu nói lại những lý lẽ cũ bằng những từ ngữ khác nhau, Đoàn Dự, người đứng ngoài cuộc tranh luận từ đầu tới giờ, cuối cùng cũng lên tiếng, giọng không cao, không thấp, chỉ đủ cho ba người nghe thấy, nhưng câu nói của hắn khiến cả ba đều im lặng ngay lập tức.
“Các ngươi tranh nhau xem ai là người thừa kế, nhưng không ai hỏi Thần Liên muốn chọn ai.” Đoàn Dự nói. “Các ngươi đang tranh nhau một vật mà không hỏi vật đó muốn gì, như thể Thần Liên chỉ là một vật chết, không có ý chí riêng, không có lựa chọn riêng, và ai mạnh hơn, ai có lý lẽ hay hơn thì sẽ được nó.”
Câu nói đó khiến cả ba dừng lại. Họ nhận ra rằng suốt hai ngày qua, họ chỉ nói về mình, về máu của mình, về ý chí của mình, về sự công nhận của mình, chưa bao giờ nói về Thần Liên, như thể Thần Liên chỉ là một vật để tranh giành, chứ không phải là một tồn tại có ý chí riêng, có lựa chọn riêng, và có thể tự quyết định xem nó muốn ở với ai.
Long là người đầu tiên gật đầu, chậm rãi, như thể hắn vừa nhận ra một điều mà hắn đã biết từ lâu nhưng đã quên mất trong lúc tranh luận. Bành cũng gật đầu, nhưng nàng gật với vẻ suy nghĩ, như thể nàng đang tự hỏi liệu Thần Liên có thật sự có ý chí riêng hay không, hay Đoàn Dự chỉ nói vậy để khiến cuộc tranh luận dừng lại.
Huyền gật đầu cuối cùng, và hắn nói: “Đoàn Dự nói đúng. Chúng ta nên để Thần Liên tự chọn, thay vì tranh nhau thêm nữa. Nếu nó chọn một trong ba chúng ta, thì người đó sẽ là người thừa kế, dù lý lẽ của hai người còn lại có hay tới đâu. Nếu nó không chọn ai, thì chúng ta sẽ phải tìm một cách khác, nhưng ít nhất, chúng ta sẽ không còn tranh nhau một cách vô ích nữa.”
Cuộc tranh luận kết thúc ở đó, không phải vì ai đã thắng, mà vì cả ba đều đồng ý rằng cách duy nhất để kết thúc một cuộc tranh luận mà cả ba lý lẽ đều đúng một phần là để vật được tranh giành tự chọn, và việc đó, dù có rủi ro, vẫn còn tốt hơn là tranh luận mãi mà không có kết quả.
Tranh nhau một vật quý mà không hỏi vật đó muốn gì thì cũng như tranh nhau một con người mà không hỏi người đó muốn sống với ai. Vật quý cũng có ý của nó, dù nó không nói ra.
Chương 808 — Tranh luận trước Thần Liên
Cuộc tranh luận được chuyển tới trước Thần Liên, trong một căn phòng lớn ở Ma Tông, nơi Thần Liên được đặt trên một bệ đá cao, cao tới mức người đứng dưới phải ngẩng đầu lên mới nhìn thấy nó rõ. Căn phòng này vốn là nơi mà Ma Tông dùng để họp những việc quan trọng nhất, và hôm nay, nó được dùng cho một việc quan trọng không kém: để ba người tranh nhau về người thừa kế đứng trước chính vật mà họ đang tranh nhau, và để vật đó chứng kiến cuộc tranh luận của họ.
Ba người đứng thành một vòng quanh bệ đá, không ai đứng gần hơn ai, để không ai có thể nói rằng mình được ưu tiên, hoặc rằng mình đứng ở vị trí thuận lợi hơn để chạm vào Thần Liên trước. Long đứng ở phía đông, Bành đứng ở phía tây, Huyền đứng ở phía nam, và phía bắc của vòng tròn được để trống, như thể đó là vị trí dành cho một người thứ tư mà không ai trong ba người muốn nhắc tới, hoặc là vị trí dành cho chính Thần Liên, nếu Thần Liên có thể tự đứng vào vòng tròn đó.
Lão giả Chí Tôn Các đứng ở ngoài vòng, làm chứng, không phải làm trọng tài, vì lão nói rõ từ đầu rằng lão sẽ không quyết định ai là người thừa kế, mà chỉ chứng kiến việc Thần Liên tự chọn, và ghi lại kết quả đó cho Chí Tôn Các, để sau này, nếu có ai hỏi về việc này, Chí Tôn Các sẽ có một người làm chứng mà không ai có thể phủ nhận.
Lão nói, giọng chậm và rõ, vang trong căn phòng lớn: “Thần Liên sẽ không nghe lý lẽ của các ngươi. Nó sẽ tự chọn, bằng cách của nó. Các ngươi chỉ cần chạm vào nó cùng lúc, và chờ xem nó chọn ai. Nếu nó không chọn ai, thì đó cũng là một kết quả, và các ngươi phải chấp nhận kết quả đó, dù nó có khác với những gì các ngươi mong muốn.”
Long, Bành và Huyền nhìn nhau, rồi cùng gật đầu. Họ biết rằng thử thách này có thể khiến một người trong ba người mất mặt, vì nếu Thần Liên không chọn mình, thì mọi lý lẽ trước đó, dù hay tới đâu, đều trở nên vô nghĩa trước mặt hai người còn lại và trước mặt lão giả Chí Tôn Các. Nhưng họ cũng biết rằng không thử thì cuộc tranh luận sẽ không bao giờ kết thúc, và một cuộc tranh luận không bao giờ kết thúc còn tệ hơn một lần mất mặt, vì nó sẽ khiến ba phe càng xa nhau hơn theo thời gian.
Không khí trong phòng trở nên nặng nề, không phải vì có trận pháp nào, mà vì cả ba người đều đang căng thẳng, và sự căng thẳng đó lan ra khắp phòng, khiến cả những người đứng ngoài vòng, như Đoàn Dự và người canh phòng, cũng cảm thấy khó thở hơn bình thường, dù họ không phải là người sẽ chạm vào Thần Liên.
Long nhìn bàn tay của mình, bàn tay mà hắn đã dùng để cầm đao, để đánh nhau, để giữ Ma Tông, và bây giờ, bàn tay đó sắp chạm vào một vật mà hắn chưa từng chạm vào một cách chính thức như thế này. Hắn tự hỏi: nếu Thần Liên không chọn hắn, thì hắn sẽ làm gì? Hắn sẽ chấp nhận kết quả đó, hay hắn sẽ tìm một lý do khác để nói rằng thử thách này không công bằng? Hắn chưa có câu trả lời, nhưng hắn biết rằng dù kết quả ra sao, hắn cũng phải giữ bình tĩnh, vì một người đứng đầu mà mất bình tĩnh trước một vật quý thì sẽ mất luôn cả lòng tin của những người đang nhìn hắn.
Bành Tiêu Nhiễm cũng nhìn bàn tay của mình, bàn tay mà nàng đã dùng để cầm kiếm giữ Bạch Hổ Môn, để ký hiệp ước biển, để giữ sơn môn trong cơn bão. Nàng tự hỏi: nếu Thần Liên không chọn nàng, thì nàng có còn đủ tự tin để giữ Bạch Hổ Môn nữa hay không, hay nàng sẽ bắt đầu nghi ngờ chính ý chí mà nàng vẫn luôn tự hào? Nàng chưa có câu trả lời, nhưng nàng cũng biết rằng dù kết quả ra sao, nàng vẫn phải giữ Bạch Hổ Môn, vì Bạch Hổ Môn không phải là Thần Liên, và việc giữ một môn phái không phụ thuộc vào việc Thần Liên có chọn nàng hay không.
Huyền nhìn bàn tay của mình, bàn tay mà hắn đã dùng để cầm kiếm, để viết thư cho Đông Phương gia, để giữ chìa khóa hình kiếm của hộp đá. Hắn tự hỏi: nếu Thần Liên không chọn hắn, thì liệu Chí Tôn Các có còn coi hắn là người có thể được công nhận hay không, hay hắn sẽ mãi mãi chỉ là một người đứng giữa hai phe mà không thuộc về phe nào? Hắn cũng chưa có câu trả lời, nhưng hắn biết rằng dù kết quả ra sao, hắn vẫn phải tiếp tục con đường mà hắn đã chọn, là con đường rời khỏi Đông Phương gia và đứng về phía liên minh, dù con đường đó có khó khăn tới đâu.
Không ai nói thêm gì nữa, vì mọi lời nói lúc này đều thừa, và mọi lời nói thêm vào lúc này đều có thể khiến người khác nghĩ rằng người nói đang cố gắng thuyết phục Thần Liên bằng lời nói, chứ không phải bằng máu, bằng ý chí, hay bằng sự công nhận. Chỉ còn lại ba bàn tay đang từ từ đưa về phía Thần Liên, chậm rãi, như thể cả ba người đều muốn kéo dài khoảnh khắc trước khi chạm vào, vì một khi đã chạm vào, sẽ không còn đường lui nữa.
Khi lý lẽ không còn giải quyết được nữa, người ta phải để vật quý tự chọn. Vì vật quý không nghe lý lẽ, nó chỉ nghe máu, nghe ý chí, và nghe những thứ mà lý lẽ không nói ra được.
Chương 809 — Ba người cùng chạm
Ba bàn tay chạm vào Thần Liên cùng lúc, không phải cùng một giây chính xác tới mức không thể phân biệt được, mà là cùng một nhịp, như ba người cùng hít vào một hơi rồi cùng đưa tay ra, và khi tay họ chạm vào Thần Liên, cả ba đều cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc theo cánh tay, từ đầu ngón tay tới vai, rồi tới tim.
Long chạm bằng tay phải, tay mà hắn đang đeo vòng tay đá xanh, vòng tay mà mẹ hắn đã trao cho hắn, và vòng tay đó, khi chạm vào Thần Liên cùng với tay hắn, cũng bắt đầu ấm lên, như thể nó cũng đang cảm nhận được Thần Liên, dù nó chỉ là một vật bằng đá, chứ không phải là một bàn tay.
Bành chạm bằng tay trái, tay mà nàng từng cầm kiếm giữ Bạch Hổ Môn, tay mà nàng đã từng bị thương nhiều lần trong những trận đánh giữ sơn môn, và những vết sẹo trên tay nàng, khi chạm vào Thần Liên, cũng bắt đầu ấm lên, như thể Thần Liên đang đọc những vết sẹo đó như đọc một cuốn sách về cuộc đời của nàng.
Huyền chạm bằng cả hai tay, như thể hắn muốn dùng sự thành kính để bù lại cho việc hắn không có máu Thanh Long, và không có ý chí giữ một môn phái như Bành, và không có sự công nhận chắc chắn từ Chí Tôn Các. Hắn chạm bằng cả hai tay, không phải vì hắn tham lam, mà vì hắn sợ rằng nếu chỉ chạm bằng một tay, Thần Liên sẽ không cảm nhận được hết lòng thành của hắn.
Trong một thoáng, Thần Liên sáng lên, ánh sáng xanh lan ra khắp phòng, sáng tới mức cả ba người đều phải nhắm mắt lại, và cả những người đứng ngoài vòng, như Đoàn Dự và lão giả Chí Tôn Các, cũng phải nhắm mắt lại, hoặc che mắt bằng tay, vì ánh sáng đó không phải là ánh sáng bình thường, mà là ánh sáng của một vật đã ngủ rất lâu và vừa mới tỉnh dậy.
Không ai biết Thần Liên đang chọn ai, vì ánh sáng đó sáng đều khắp phòng, không tập trung vào bất kỳ ai, không tập trung vào Long, không tập trung vào Bành, cũng không tập trung vào Huyền. Ánh sáng đó sáng đều như mặt trời buổi trưa, chiếu lên tất cả mọi người trong phòng một cách công bằng, và sự công bằng đó khiến cả ba người đều cảm thấy vừa nhẹ nhõm vừa lo lắng: nhẹ nhõm vì mình chưa bị từ chối ngay, lo lắng vì mình cũng chưa được chọn ngay.
Khi ánh sáng dịu xuống, cả ba mở mắt ra và nhìn nhau, mắt vẫn còn hơi nhòe vì ánh sáng vừa rồi. Không ai cảm thấy mình được chọn, cũng không ai cảm thấy mình bị từ chối. Thần Liên vẫn nằm yên trên bệ đá, như thể nó chưa quyết định gì cả, hoặc như thể nó đang chờ thêm một điều gì đó nữa, một điều mà cả ba người chưa làm, hoặc một người mà cả ba người chưa mời tới.
Long là người đầu tiên thu tay lại, nhưng hắn thu rất chậm, như thể hắn sợ rằng một động tác vội vàng sẽ khiến Thần Liên hiểu lầm rằng hắn đã bỏ cuộc, hoặc rằng hắn không còn kiên nhẫn để chờ nó chọn nữa. Bành và Huyền cũng làm theo, thu tay lại chậm rãi, và cả ba đều giữ im lặng thêm một lúc nữa trước khi nói gì, vì cả ba đều không biết nên nói gì đầu tiên sau một thử thách mà kết quả vẫn chưa rõ ràng.
Lão giả Chí Tôn Các bước tới gần hơn, nhìn Thần Liên rất kỹ, nhìn ánh sáng còn sót lại trên bề mặt của nó, nhìn cách nó nằm trên bệ đá, rồi nói, giọng chậm: “Chưa xong. Nó chưa chọn, vì nó còn đang tìm một thứ khác.”
Câu nói đó khiến cả ba người đều nhíu mày, vì họ không hiểu Thần Liên còn đang tìm thứ gì nữa, khi cả ba người, với máu, với ý chí, với sự công nhận, đều đã ở đây, đều đã chạm vào nó, và đều đã chờ nó chọn. Nếu nó còn tìm một thứ khác, thì thứ đó là gì, và thứ đó đang ở đâu, nếu không phải ở trong phòng này?
Long hỏi lão: “Nó đang tìm cái gì?” Lão đáp: “Ta cũng không biết chắc, vì ta cũng chưa từng thấy Thần Liên làm như vậy bao giờ. Ta chỉ biết rằng nó chưa chọn, và việc nó chưa chọn có nghĩa là nó đang chờ một thứ mà chúng ta chưa đưa tới cho nó, hoặc một người mà chúng ta chưa mời tới.”
Buổi thử thách kết thúc ở đó, không phải vì đã có kết quả, mà vì cả ba người đều cần thời gian để suy nghĩ về việc Thần Liên còn đang tìm thứ gì, và liệu thứ đó có đang ở ngay trong phòng này mà họ đã bỏ qua, hay đang ở một nơi khác mà họ chưa nghĩ tới.
Một thử thách không phải lúc nào cũng kết thúc ngay khi ngươi chạm vào. Đôi khi vật được thử còn đang tìm một thứ khác, một thứ mà ngươi không ngờ tới.
Chương 810 — Thần Liên không chọn ai
Thần Liên không chọn Long, cũng không chọn Bành Tiêu Nhiễm, cũng không chọn Huyền. Điều đó, khi được lão giả Chí Tôn Các nói ra thành lời vào ngày hôm sau, khiến cả ba người đều bất ngờ, dù họ đã chuẩn bị sẵn tâm lý cho việc mình được chọn hoặc không được chọn, nhưng không ai chuẩn bị cho việc không ai được chọn cả, vì không ai được chọn có nghĩa là cả ba người đều đã thất bại trong một thử thách mà họ tưởng rằng ít nhất một người trong ba người sẽ thành công.
Bành Tiêu Nhiễm là người lên tiếng trước, trong một cuộc họp nhỏ chỉ có ba người và lão giả, không có Đoàn Dự, không có người ngoài. Nàng nói, giọng bình tĩnh nhưng có vẻ suy nghĩ rất nhiều: “Nếu nó không chọn ai trong ba chúng ta, thì có nghĩa là người thừa kế thật sự không có mặt ở đây, hoặc người thừa kế đó không phải là một trong ba chúng ta, mà là một người khác mà chúng ta chưa nghĩ tới, hoặc chưa mời tới.”
Huyền gật đầu, nhưng hắn cũng nói thêm, giọng chậm: “Hoặc có nghĩa là chúng ta đã hiểu sai về cách Thần Liên chọn người. Nó không chọn người mạnh nhất, cũng không chọn người có lý lẽ hay nhất, cũng không chọn người được công nhận nhiều nhất. Nó chọn bằng một cách khác mà chúng ta chưa hiểu, và cách đó có thể liên quan tới máu, tới ký ức, tới một vật nào đó mà chúng ta chưa đưa tới cho nó.”
Long im lặng, nhìn Thần Liên đang nằm trên bệ đá trong căn phòng lớn, rồi nhìn xuống vòng tay đá xanh trên tay mình. Hắn bắt đầu nghi ngờ rằng Thần Liên không chọn ai trong ba người, vì nó đang tìm một người khác, hoặc một vật khác, mà người đó hoặc vật đó đang ở ngay trong phòng này nhưng không ai để ý tới, vì mọi người đều đang tập trung vào ba người tranh nhau, chứ không tập trung vào những vật khác trong phòng.
Hắn nhớ lại rằng khi ba người cùng chạm vào Thần Liên, vòng tay đá xanh của hắn cũng chạm vào Thần Liên, dù hắn không cố ý để vòng chạm vào, mà chỉ là vì vòng đang đeo trên tay hắn. Hắn tự hỏi: liệu Thần Liên có đang tìm vòng tay đó hay không, chứ không phải đang tìm bàn tay của hắn? Và nếu nó đang tìm vòng tay, thì vì sao nó lại tìm vòng tay, trong khi vòng tay chỉ là một vật bằng đá, chứ không phải là một con người?
Hắn không nói ra suy nghĩ đó ngay, vì hắn sợ rằng nếu hắn nói ra, Bành và Huyền sẽ nghĩ rằng hắn đang tìm một lý do để nói rằng Thần Liên thật ra đã chọn hắn một cách gián tiếp, qua vòng tay của hắn, và điều đó sẽ khiến cuộc tranh luận lại bắt đầu, dù cuộc tranh luận vừa mới kết thúc bằng việc để Thần Liên tự chọn.
Lão giả Chí Tôn Các không nói gì thêm trong cuộc họp đó, chỉ ra hiệu cho cả ba chạm vào Thần Liên lần nữa, lần này chậm hơn, và không vội vàng như lần đầu, và không cùng lúc như lần đầu, mà lần lượt, mỗi người chạm một lần, để Thần Liên có thời gian để cảm nhận từng người một cách riêng biệt, chứ không phải cảm nhận cả ba cùng lúc và bị rối.
Bành là người chạm đầu tiên trong lần thứ hai này, nàng chạm bằng tay trái, chậm rãi, và Thần Liên chỉ sáng lên một chút, rồi tắt ngay, như thể nó đã nhận ra nàng, nhưng không chọn nàng. Huyền chạm thứ hai, bằng cả hai tay, chậm rãi, và Thần Liên cũng chỉ sáng lên một chút, rồi tắt ngay, như thể nó cũng đã nhận ra hắn, nhưng cũng không chọn hắn.
Long là người chạm cuối cùng, hắn chạm bằng tay phải, chậm rãi, và lần này, hắn cố ý để vòng tay đá xanh chạm vào Thần Liên cùng với tay hắn, không phải vì hắn muốn gian lận, mà vì hắn muốn xem liệu Thần Liên có phản ứng khác với vòng tay hay không, so với khi nó phản ứng với bàn tay của hắn.
Khi tay hắn và vòng tay cùng chạm vào Thần Liên, ánh sáng xanh không còn sáng đều khắp phòng nữa, mà bắt đầu tập trung lại, không phải vào Long, mà vào vòng tay của hắn, và ánh sáng đó khiến cả Bành và Huyền đều phải nhìn kỹ hơn, vì họ cũng nhận ra rằng lần này, Thần Liên đang phản ứng khác hẳn so với hai lần chạm trước đó của họ.
Trong phòng lớn, sau khi Thần Liên không chọn ai, không khí trở nên lặng hơn cả lúc ba người cùng chạm vào nó lần đầu. Không ai đứng dậy ngay, không ai nói ngay, chỉ có tiếng thở nhẹ của mọi người và tiếng Thần Liên nằm yên trên bệ đá, như thể chính Thần Liên cũng đang im lặng, đang chờ xem ba người sẽ làm gì tiếp theo khi biết rằng mình không được chọn.
Một vật quý không chọn ai không có nghĩa là nó không muốn chọn. Có thể nó đang tìm một người khác, hoặc một vật khác, mà những người đang tranh nhau đã bỏ qua.
Chương 811 — Thần Liên quấn vòng tay
Lần chạm thứ hai, mọi thứ thay đổi, không phải từ từ, mà là ngay lập tức, như thể Thần Liên đã chờ đợi lần chạm này từ lâu, và khi nó tới, nó không còn do dự nữa. Thần Liên không còn sáng đều khắp phòng nữa, mà bắt đầu di chuyển, chậm rãi, như một con rồng nhỏ đang tìm đường, đang bò ra khỏi bệ đá, đang tìm tới một nơi mà nó muốn tới từ lâu.
Nó rời khỏi bệ đá, không phải bằng cách bay lên, mà bằng cách trườn nhẹ trên mặt đá, rồi quấn quanh cổ tay của Long, rồi quấn chặt lấy chiếc vòng tay đá xanh mà Long đang đeo, chặt tới mức Long cảm thấy vòng tay và Thần Liên như đang hòa vào nhau, không còn phân biệt được đâu là vòng tay, đâu là Thần Liên nữa.
Cả phòng im lặng, im lặng tới mức tiếng thở của mọi người cũng nghe rõ. Bành Tiêu Nhiễm và Huyền rút tay lại, không phải vì sợ, mà vì họ hiểu rằng Thần Liên đã chọn, nhưng không chọn người mà họ tưởng, không chọn Long một cách trực tiếp, không chọn Bành, cũng không chọn Huyền. Nó chọn vòng tay, một vật mà Long đang đeo, một vật mà trước đây không ai trong phòng để ý tới, ngoài Long và mẹ hắn, và ngoài lão giả Chí Tôn Các, người đã từng nhìn thấy vòng tay đó từ xa.
Thần Liên quấn quanh vòng tay và không chịu rời ra, dù Long có nhẹ nhàng gỡ nó ra hay không, dù hắn có dùng tay trái để gỡ nó ra một cách cẩn thận, nó vẫn quấn chặt lại ngay, như thể nó sợ rằng nếu nó rời ra, nó sẽ lại phải chờ thêm một thời gian dài nữa mới gặp lại vòng tay này.
Nó nằm yên đó, ánh sáng xanh nhạt hòa với màu đá xanh của vòng tay, như thể hai vật đó vốn là một, chỉ là đã bị tách ra từ rất lâu, qua nhiều đời, qua nhiều biến cố, và bây giờ mới gặp lại, và khi gặp lại, chúng không muốn tách ra nữa, dù có ai muốn tách chúng ra đi nữa.
Long nhìn vòng tay và Thần Liên quấn lấy nhau, tay hắn hơi run, không phải vì sợ, mà vì hắn cảm thấy một luồng khí ấm chạy từ vòng tay qua Thần Liên rồi lại chạy ngược lại từ Thần Liên qua vòng tay, như thể hai vật đó đang nói chuyện với nhau bằng một ngôn ngữ mà hắn không hiểu, nhưng hắn có thể cảm nhận được rằng cuộc nói chuyện đó là một cuộc nói chuyện của những người thân lâu ngày gặp lại, chứ không phải là một cuộc nói chuyện của kẻ thù.
Trong lòng hắn, một câu hỏi cuối cùng cũng có câu trả lời, dù câu trả lời đó không phải là câu trả lời mà hắn mong muốn từ đầu: Thần Liên không chọn hắn trực tiếp, vì hắn không phải là người đầu tiên giữ nó. Người đầu tiên giữ nó, hoặc dòng họ của người đó, mới là người mà Thần Liên đang tìm, và vòng tay, với tư cách là vật được truyền qua nhiều đời trong dòng họ đó, mới là thứ mà Thần Liên nhận ra đầu tiên, trước khi nó nhận ra Long.
Bành Tiêu Nhiễm bước tới gần hơn, nhìn Thần Liên quấn quanh vòng tay, rồi nhìn Long, rồi lại nhìn Thần Liên, và nàng nói, giọng thấp, như thể nàng sợ rằng nói to sẽ khiến Thần Liên giật mình và rời đi: “Nó chọn vòng tay, chứ không chọn ngươi. Vậy có nghĩa là ngươi không phải là người thừa kế, mà vòng tay mới là thứ mà nó muốn?”
Long không đáp ngay, vì hắn cũng đang tự hỏi câu đó, và hắn chưa có câu trả lời chắc chắn. Hắn chỉ biết rằng từ giờ, hắn sẽ phải mang theo cả vòng tay và Thần Liên cùng nhau, dù hắn có muốn hay không, vì Thần Liên đã quyết định rằng nó sẽ ở cùng với vòng tay, và nếu hắn tháo vòng tay ra, Thần Liên có thể sẽ đi theo vòng tay, chứ không ở lại với hắn.
Lão giả Chí Tôn Các bước tới, nhìn Thần Liên quấn quanh vòng tay rất lâu, rồi gật đầu, như thể lão đã đoán trước được kết quả này, dù lão không nói ra từ đầu. Lão nói: “Đúng như ta nghĩ. Thần Liên không chọn người, nó chọn vật cùng nguồn gốc với nó. Và vòng tay này, với tư cách là vật của dòng họ giữ Thần Liên, chính là vật đó.”
Buổi thử thách kết thúc ở đó, không phải bằng một lời tuyên bố ai là người thừa kế, mà bằng một hình ảnh mà không ai trong phòng sẽ quên: Thần Liên quấn quanh vòng tay đá xanh, ánh sáng xanh hòa với màu đá xanh, và Long đứng đó, tay đeo cả hai vật, không biết mình nên vui hay nên lo, vì hắn vừa được Thần Liên chọn một cách gián tiếp, nhưng cũng vừa biết rằng mình không phải là người được chọn trực tiếp.
Một vật quý khi gặp lại vật cùng nguồn gốc với nó sẽ không cần ai ra lệnh. Nó sẽ tự quấn lấy vật đó, như thể hai vật đó vốn là một từ đầu.
Chương 812 — Không chọn người mạnh nhất
Lão giả Chí Tôn Các bước tới, nhìn Thần Liên quấn quanh vòng tay, rồi giải thích, giọng chậm và rõ ràng, như thể lão đang giảng một bài học mà lão đã giảng nhiều lần, nhưng lần này, lão giảng cho những người đang đứng ngay trước mặt mình, chứ không phải cho những người đã chết từ lâu.
“Thần Liên không chọn người mạnh nhất, cũng không chọn người có ý chí mạnh nhất, cũng không chọn người được công nhận nhiều nhất.” Lão nói, mỗi câu đều dừng lại một nhịp, để người nghe có thời gian suy nghĩ về câu vừa rồi trước khi nghe câu tiếp theo. “Nó chọn người có liên hệ máu mủ gần nhất với người giữ Thần Liên đầu tiên, dù người đó có mạnh hay không, có ý chí mạnh hay không, có được công nhận hay không.”
Long hỏi, giọng đã bình tĩnh hơn sau cú bất ngờ vừa rồi: “Vậy vòng tay này có liên hệ gì với người giữ đầu tiên?”
Lão đáp, không do dự: “Vòng tay này là vật của mẹ ngươi, và mẹ ngươi là hậu duệ của gia tộc giữ Thần Liên. Vòng tay đã được truyền qua nhiều đời trong gia tộc đó, từ người giữ đầu tiên, qua con, qua cháu, qua nhiều đời nữa, cho tới tay mẹ ngươi, và mỗi đời, nó lại gần với người giữ đầu tiên hơn bất kỳ người nào khác trong phòng này, vì nó đã ở cùng với dòng máu đó suốt nhiều đời, dù dòng máu đó đã loãng đi qua nhiều đời.”
Bành Tiêu Nhiễm và Huyền nghe xong, không phản đối, dù cả hai đều vừa mới tranh luận về ý chí và về sự công nhận trong nhiều ngày. Họ hiểu rằng lý lẽ của mình về ý chí và về sự công nhận, dù đúng, vẫn không bằng một liên hệ máu mủ trực tiếp, vì Thần Liên không phải là một vật được chọn bằng lý lẽ, mà là một vật được chọn bằng máu, và máu thì không tranh luận, máu chỉ nhận ra máu, như nước nhận ra nước, như lửa nhận ra lửa.
Bành nói, giọng bình tĩnh: “Vậy là chúng ta đã tranh nhau sai cách từ đầu. Chúng ta tranh nhau bằng lý lẽ, trong khi Thần Liên chỉ nghe máu. Nếu chúng ta biết sớm hơn, chúng ta đã không mất nhiều ngày để tranh luận như vậy.” Huyền gật đầu, nói: “Đúng vậy. Nhưng nếu chúng ta không tranh luận, chúng ta cũng sẽ không biết rằng mình đã sai ở đâu, và chúng ta cũng sẽ không có cơ hội để nhìn thấy Thần Liên tự chọn như hôm nay.”
Long im lặng, vì hắn vừa nghe một sự thật mà hắn đã đoán được từ lâu, từ khi lão giả trên Thông Thiên gợi ý về mẹ hắn, từ khi mẹ hắn trao cho hắn vòng tay, từ khi vòng tay phát sáng khi chạm vào hộp đá, nhưng khi nghe nói ra thành lời, một cách rõ ràng và chính thức, trước mặt Bành và Huyền và lão giả Chí Tôn Các, nó vẫn khiến hắn cảm thấy nặng nề hơn hắn tưởng, vì một sự thật, khi chỉ có mình hắn biết, thì nó còn nhẹ, nhưng khi có nhiều người cùng biết, thì nó trở thành một gánh nặng chung, và gánh nặng chung đó sẽ khiến nhiều người phải thay đổi cách nhìn về hắn.
Hắn hỏi lão: “Vậy từ giờ, ta phải làm gì với Thần Liên và với vòng tay? Ta có nên tách chúng ra hay không, hay để chúng quấn lấy nhau như vậy mãi?” Lão đáp: “Đừng tách chúng ra vội. Hãy để chúng ở cùng nhau một thời gian, để chúng quen với nhau, và để ngươi cũng quen với việc mang cả hai cùng lúc. Khi nào ngươi hiểu rõ hơn về chúng, ngươi sẽ tự biết nên tách chúng ra hay nên để chúng ở cùng nhau.”
Buổi giải thích kết thúc ở đó, nhưng cả ba người đều không rời khỏi phòng ngay. Họ đứng nhìn Thần Liên quấn quanh vòng tay thêm một lúc nữa, mỗi người đều đang suy nghĩ về một điều khác nhau: Long đang nghĩ về mẹ hắn, Bành đang nghĩ về Bạch Hổ Môn, Huyền đang nghĩ về Chí Tôn Các, và cả ba đều đang nghĩ về việc từ giờ, mọi thứ sẽ thay đổi như thế nào khi mọi người đều biết rằng Thần Liên chọn bằng máu, chứ không phải bằng lý lẽ.
Lão giả nói xong, nhìn Long rất lâu, ánh mắt không còn vẻ của một người đang giảng bài nữa, mà có vẻ của một người đang nhìn một đứa trẻ đã lớn, đã đi xa, và bây giờ mới quay về hỏi về nguồn gốc của mình. Long tránh ánh mắt đó một lúc, không phải vì sợ, mà vì hắn chưa quen với việc có người nhìn mình bằng ánh mắt như vậy, một ánh mắt vừa thương vừa nghiêm, vừa như của một người thầy, vừa như của một người đã từng chứng kiến nhiều người mang Thần Liên đi qua đời mình.
Một vật chọn người bằng máu sẽ không nghe lý lẽ của ngươi, dù lý lẽ đó hay tới đâu. Vì máu không tranh luận, máu chỉ nhận ra máu.
Chương 813 — Người thừa kế theo huyết thống
Lão giả nói rõ hơn, lần này lão không nói về Thần Liên nữa, mà nói về người thừa kế, và lão nói với giọng của một người đang tuyên bố một sự thật mà không ai trong phòng có thể phủ nhận được nữa, dù họ có muốn phủ nhận đi nữa.
“Theo huyết thống, người thừa kế thật sự của Thần Liên không phải là ngươi, Long, mà là mẹ ngươi, Xuân.” Lão nói, mỗi chữ đều rõ ràng, không vội, không ngập ngừng. “Bà là hậu duệ trực tiếp của gia tộc giữ Thần Liên, còn ngươi chỉ là người mang máu đó đi tiếp, qua một đời nữa, từ mẹ sang con, như vòng tay đã được truyền từ đời này sang đời khác.”
Câu nói đó khiến cả phòng im lặng, im lặng tới mức tiếng thở của mọi người cũng nghe rõ, và tiếng Thần Liên quấn quanh vòng tay phát ra tiếng rất nhẹ, như tiếng một con rồng nhỏ đang thở, cũng nghe rõ trong sự im lặng đó.
Long không phải là người thừa kế, mẹ hắn mới là người thừa kế. Điều đó thay đổi hoàn toàn cách nhìn của mọi người về Long: hắn không phải là chủ nhân của Thần Liên, mà chỉ là người mang nó, người đưa nó từ đời này sang đời khác, người giữ nó cho tới khi có người tiếp theo xứng đáng mang nó, hoặc cho tới khi mẹ hắn quyết định xem nên làm gì với nó.
Bành Tiêu Nhiễm là người lên tiếng trước, giọng bình tĩnh, không có vẻ ghen tị, không có vẻ thất vọng, chỉ có vẻ của một người đã chấp nhận một sự thật mới, dù sự thật đó khác với những gì nàng đã tranh luận trong nhiều ngày: “Vậy thì chúng ta không nên tranh nhau nữa. Chúng ta nên hỏi mẹ của Long, xem bà muốn Thần Liên đi về đâu, vì bà mới là người có quyền quyết định cao nhất, dù bà không có mặt ở đây.”
Huyền cũng gật đầu, nói: “Đúng vậy. Một người thừa kế theo huyết thống, dù không có mặt ở đây, vẫn có quyền quyết định cao hơn cả ba người đang đứng đây, vì quyền đó không phải do chúng ta trao cho bà, mà do máu của bà trao cho bà, và máu thì không ai có thể lấy đi được, dù người đó có mạnh tới đâu.”
Long gật đầu, nhưng trong lòng hắn đã có một quyết định, một quyết định mà hắn đã hình thành từ khi nghe lão giả nói câu đầu tiên về người thừa kế: hắn sẽ mang Thần Liên về cho mẹ, để mẹ tự quyết định, dù quyết định đó có thể là giữ lại, trao cho hắn, hay cất đi mãi mãi, không cho ai dùng nữa.
Hắn nói với Bành và Huyền: “Ta sẽ về gặp mẹ ta, mang theo cả Thần Liên và vòng tay, để mẹ tự quyết định. Các ngươi chờ ta ở đây, giữ hộp đá như cũ, đừng làm gì thêm với Thần Liên cho tới khi ta trở về với quyết định của mẹ ta.”
Bành và Huyền cùng gật đầu, vì cả hai đều hiểu rằng đây là cách duy nhất đúng đắn lúc này: không tranh nhau nữa, không tự quyết định thay cho người thừa kế thật sự, mà để người thừa kế thật sự tự quyết định, dù người đó là một người phụ nữ lặng lẽ mà họ chưa từng gặp mặt, chứ không phải là một trong ba người đang đứng đây với đầy đủ sức mạnh và lý lẽ.
Khi Long rời khỏi phòng, mang theo Thần Liên quấn quanh vòng tay, hắn cảm thấy một gánh nặng vừa được đặt xuống, nhưng cũng vừa được nâng lên: gánh nặng của việc không còn là người thừa kế đã được đặt xuống, nhưng gánh nặng của việc phải mang Thần Liên về cho mẹ, và phải đối mặt với việc mẹ hắn sẽ quyết định như thế nào, lại được nâng lên, và gánh nặng mới này còn nặng hơn gánh nặng cũ, vì nó liên quan tới mẹ hắn, chứ không chỉ liên quan tới chính hắn.
Trên đường về gặp mẹ, hắn đi chậm hơn bình thường, vì hắn đang suy nghĩ về việc mẹ hắn sẽ phản ứng như thế nào khi nhìn thấy Thần Liên quấn quanh vòng tay mà bà đã trao cho hắn. Liệu bà sẽ vui vì con trai bà đã tìm được nguồn gốc của mình, hay bà sẽ buồn vì quá khứ mà bà đã giấu kín suốt cả đời cuối cùng cũng đã bị lộ ra, và bà sẽ không còn được sống yên như trước nữa?
Cái tên Xuân, khi lão giả nói ra, nghe rất nhẹ, nhẹ như tên của một người phụ nữ bình thường mà ai cũng có thể gặp trên đường, chứ không giống tên của một người thừa kế của một vật quý như Thần Liên. Chính sự nhẹ nhàng đó khiến Long cảm thấy nặng hơn, vì hắn nhận ra rằng mẹ hắn đã sống cả đời với một cái tên bình thường, một cuộc sống bình thường, trong khi trong máu bà lại mang một bí mật lớn tới mức có thể khiến nhiều phe tranh nhau, và bà đã giữ bí mật đó lặng lẽ, không kể cho ai, kể cả con trai mình, cho tới khi con trai tự tìm tới.
Người thừa kế thật sự không phải lúc nào cũng là người mạnh nhất đang đứng trước mặt ngươi. Đôi khi người đó đang ở một nơi khác, lặng lẽ cả đời, và chỉ khi ngươi tìm tới, ngươi mới biết mình đã tranh nhau một thứ vốn không phải của mình.
Chương 814 — Mẹ giữ vòng, con giữ Liên
Long mang Thần Liên và vòng tay về cho Xuân, không mang theo tùy tùng, không báo trước, chỉ đi một mình, như lần trước hắn về hỏi mẹ về quá khứ. Hắn tới vào buổi chiều, khi ánh nắng đã bắt đầu nhạt dần, và Xuân đang ngồi một mình trong sân, tay cầm một chiếc khăn đã cũ, đang chậm rãi lau một chiếc chén.
Hắn bước vào sân, đặt cả Thần Liên và vòng tay lên bàn trước mặt mẹ, nhẹ nhàng, như thể hắn đang đặt hai vật quý mà hắn sợ rằng nếu đặt mạnh, chúng sẽ vỡ. Hắn nói một câu duy nhất, giọng trầm và rõ ràng: “Cái này vốn là của mẹ.”
Xuân nhìn Thần Liên và vòng tay rất lâu, lâu tới mức Long bắt đầu lo lắng rằng bà sẽ không nói gì nữa, mà chỉ nhìn như vậy mãi. Thần Liên vẫn quấn quanh vòng tay, ánh sáng xanh nhạt vẫn còn đó, dù đã nhạt hơn khi ở trong phòng lớn ở Ma Tông, như thể Thần Liên cũng đang chờ xem mẹ của Long sẽ phản ứng như thế nào khi nhìn thấy nó lần đầu tiên sau nhiều năm.
Cuối cùng, lần đầu tiên sau nhiều năm, bà khóc trước mặt Long. Nước mắt bà rơi xuống bàn, rơi lên cả Thần Liên và vòng tay, nhưng bà không lau đi ngay, không quay mặt đi để giấu nước mắt, mà chỉ để nước mắt rơi, như thể bà đã kìm nén nước mắt suốt nhiều năm, và bây giờ, khi nhìn thấy Thần Liên và vòng tay cùng nhau trên bàn trước mặt mình, bà không còn kìm nén được nữa.
Bà nói, giọng run run, nhưng vẫn rõ ràng từng chữ: “Mẹ giữ vòng tay, con giữ Thần Liên. Vì con mới là người phải đi tiếp.”
Câu nói đó khiến Long im lặng, vì hắn hiểu rằng mẹ hắn vừa đưa ra một quyết định mà bà đã suy nghĩ rất lâu, có thể là từ khi bà trao vòng tay cho hắn lần đầu tiên, hoặc có thể là từ khi bà còn nhỏ, khi bà lần đầu tiên đeo vòng tay đó và nghe mẹ của bà nói về ý nghĩa của nó.
Bà cầm vòng tay lên, nhẹ nhàng gỡ Thần Liên ra khỏi vòng tay, động tác chậm và cẩn thận, như thể bà sợ rằng nếu gỡ mạnh, Thần Liên sẽ bị thương, dù Thần Liên là một vật không thể bị thương bằng cách gỡ ra như vậy. Bà đeo vòng tay lại vào tay mình, vòng tay mà bà đã đeo suốt nhiều năm trước khi trao cho Long, và bây giờ, khi đeo lại, bà cảm thấy nó vừa vặn hơn trước, như thể vòng tay cũng đã nhớ tay của bà sau một thời gian xa cách.
Sau đó, bà trả Thần Liên lại cho Long, nhẹ nhàng như trả lại một vật mà bà đã giữ hộ con trai mình từ lâu, một vật mà bà đã biết rằng cuối cùng cũng sẽ thuộc về con trai mình, dù bà là người thừa kế theo huyết thống. “Mẹ giữ vòng tay để nhớ mình là ai.” Bà nói. “Con giữ Thần Liên để đi tiếp con đường của con. Hai thứ đó, từ giờ, không còn là một nữa, nhưng cũng không tách rời nhau nữa, vì vòng tay và Thần Liên, dù tách ra, vẫn cùng một nguồn gốc, và khi cần, chúng sẽ lại tìm tới nhau, như hôm nay chúng đã tìm tới nhau trong phòng lớn ở Ma Tông.”
Long nhận Thần Liên, và cảm thấy nó nhẹ hơn trước, không phải vì nó đã yếu đi, mà vì từ giờ, nó đã nhận hắn là người mang nó, không phải chủ nhân của nó, và sự khác biệt đó, dù nhỏ, lại khiến hắn cảm thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều, vì mang một vật thì dễ hơn làm chủ một vật rất nhiều, và mang một vật thì không cần phải chứng minh rằng mình xứng đáng làm chủ nó, mà chỉ cần chứng minh rằng mình đủ kiên nhẫn để mang nó đi tiếp.
Xuân nhìn con trai mình cầm Thần Liên, mỉm cười, một nụ cười mà lần này không còn vẻ lo lắng như trước nữa, mà có vẻ nhẹ nhõm, như thể bà vừa làm xong một việc quan trọng nhất trong đời mình: trao lại Thần Liên cho con trai, nhưng giữ lại vòng tay cho chính mình, để bà vẫn còn một thứ để nhớ mình là ai, và con trai bà vẫn còn một thứ để đi tiếp con đường của mình.
Khi Long rời khỏi nhà mẹ, trời đã tối hẳn, nhưng hắn không cảm thấy tối, vì trong tay hắn, Thần Liên vẫn còn phát ra ánh sáng xanh nhạt, đủ để soi sáng con đường trước mặt hắn, và đủ để hắn biết rằng từ giờ, hắn không còn đi một mình nữa, mà đang mang theo cả một dòng họ, cả một quá khứ, và cả một lời hứa của mẹ hắn: mẹ giữ vòng, con giữ Liên, và cả hai sẽ cùng đi tiếp, mỗi người theo cách của mình.
Một người mẹ trả lại Thần Liên cho con trai không phải vì bà không muốn nó. Là vì bà biết rằng con trai mình mới là người phải đi tiếp, còn bà chỉ cần giữ lại chiếc vòng để nhớ mình là ai.
Chương 815 — Lại một người mang Thần Liên nữa
Chí Tôn Các công nhận Long là người mang Thanh Long Thần Liên, không phải chủ nhân tuyệt đối của nó, và sự công nhận này được lão giả Chí Tôn Các nói ra một cách chính thức, trước mặt Long, Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, trong một căn phòng nhỏ ở Ma Tông, nơi mà ba người đã từng tranh luận về người thừa kế nhiều ngày trước đó.
Lão giả nói rõ, giọng chậm và chắc chắn: “Mang Thần Liên đồng nghĩa với việc trở thành mục tiêu của mọi phe muốn có nó, và Đông Phương gia sẽ không bao giờ từ bỏ việc thu hồi nó. Ngươi mang nó, thì ngươi phải chấp nhận điều đó, không phải chấp nhận trong một ngày, mà chấp nhận suốt cả đời mang nó, cho tới khi ngươi tìm được người tiếp theo xứng đáng mang nó, như mẹ ngươi đã giữ vòng tay cho tới khi trao nó cho ngươi.”
Long gật đầu, không phản đối, vì hắn đã biết điều đó từ lâu, từ khi hắn quyết định giấu bí mật về máu Thanh Long, từ khi hắn quyết định không nói với ai về vòng tay phát sáng khi chạm vào hộp đá, từ khi hắn quyết định mang Thần Liên về cho mẹ và nhận lại nó với tư cách là người mang, chứ không phải là chủ nhân.
Hắn chỉ hỏi lão một câu, giọng bình tĩnh: “Vậy ta phải làm gì tiếp theo?”
Lão đáp, không do dự: “Đi tiếp, và giữ nó cho tới khi tìm được người tiếp theo xứng đáng mang nó, như mẹ ngươi đã giữ vòng tay cho tới khi trao nó cho ngươi. Đi tiếp không có nghĩa là đi đánh nhau với mọi phe muốn có nó, mà có nghĩa là đi tiếp con đường của ngươi, làm những việc mà ngươi phải làm, và để Thần Liên ở bên cạnh ngươi, như một người bạn đồng hành, chứ không phải như một vũ khí mà ngươi phải dùng mỗi ngày.”
Long nghe xong, cảm thấy một sự nhẹ nhõm lạ, vì hắn đã từng nghĩ rằng mang Thần Liên có nghĩa là phải chiến đấu không ngừng nghỉ để giữ nó, nhưng bây giờ, lão giả nói với hắn rằng mang nó có nghĩa là đi tiếp con đường của mình, và việc giữ nó sẽ tự nhiên xảy ra trong quá trình đi tiếp đó, chứ không phải là một việc riêng biệt mà hắn phải làm thêm.
Hắn rời khỏi Thông Thiên với Thần Liên trên tay, không phải trên đỉnh núi nữa, mà là trên đường xuống núi, trong sương chiều, khi ánh nắng cuối ngày đang nhạt dần và sương bắt đầu dày lên. Hắn đi một mình, không có tùy tùng, không có Ma Ảnh, không có Tà Tôn, chỉ có Thần Liên quấn quanh cổ tay hắn, ánh sáng xanh nhạt chiếu lên con đường đá trước mặt hắn, đủ để hắn nhìn thấy từng bước chân của mình.
Phía sau hắn, lão giả Chí Tôn Các nhìn theo rất lâu, đứng ở cửa một căn nhà nhỏ trên đỉnh núi, tay cầm cây gậy gỗ cũ, mắt nhìn theo bóng Long đi khuất dần trong sương. Lão nói nhỏ, như nói với chính mình, nhưng Long vẫn nghe thấy, vì gió trên núi mang tiếng nói của lão tới tai hắn, dù lão nói rất nhỏ.
“Lại một người mang Thần Liên nữa.” Lão nói. “Lần trước, người mang nó đã chết như thế nào, ngươi có biết không?”
Câu hỏi đó khiến Long dừng bước một nhịp, nhưng hắn không quay lại, không đáp, vì hắn biết rằng câu hỏi đó không phải để trả lời ngay, mà để hắn mang theo trên suốt con đường phía trước, như một lời cảnh báo mà không ai có thể trả lời thay hắn được, và như một câu hỏi mà chính hắn, qua những việc hắn sẽ làm trong tương lai, sẽ tự trả lời bằng hành động của mình, chứ không phải bằng lời nói.
Hắn chỉ bước tiếp, chậm rãi nhưng vững vàng, vì hắn biết rằng từ giờ, mỗi bước đi của hắn đều sẽ có người nhìn theo, và mỗi người nhìn theo đều muốn biết hắn sẽ chết như người mang trước đó, hay sẽ sống khác đi, sẽ mang Thần Liên theo một cách khác, sẽ đi một con đường khác mà người mang trước đó chưa từng đi.
Khi bóng Long đã hoàn toàn biến mất trong sương chiều, lão giả vẫn đứng đó thêm một lúc nữa, nhìn về phía con đường mà Long vừa đi qua, rồi mới quay vào nhà, đóng cửa lại nhẹ nhàng, như thể lão vừa tiễn một người bạn cũ đi xa, và không biết bao giờ mới gặp lại người đó nữa, hoặc liệu có còn gặp lại nữa hay không.
Long bước tiếp trong sương, mỗi bước chân đều chậm và chắc, như thể hắn đang đếm từng bước để nhớ rằng mình vẫn đang đi, vẫn đang sống, vẫn đang mang Thần Liên, chứ không phải đang mơ. Gió trên núi thổi qua áo hắn, lạnh, nhưng hắn không kéo áo lại, vì hắn muốn cảm nhận cái lạnh đó, muốn biết rằng mình vẫn còn cảm nhận được, vẫn còn là một con người bằng xương bằng thịt, chứ không phải chỉ là một người mang một vật quý mà người ta chỉ nhìn vào vật quý, chứ không nhìn vào con người.
Mang một vật quý không phải là kết thúc của một con đường. Là bắt đầu của một con đường khác, nơi mà mỗi bước đi đều có người nhìn theo, và mỗi người nhìn theo đều muốn biết ngươi sẽ chết như người mang trước đó, hay sẽ sống khác đi.
Chương 816 — Mỏ cạn
Đoàn Dự đặt ba cuốn sổ lên bàn, không nói một lời thừa. Giấy sổ đã sờn mép, mực ở vài chỗ nhòe vì hơi ẩm của biển, nhưng những con số thì vẫn rõ như dao cứa. Ba mỏ Thủy Ngọc ở biển Nam đều giảm sản lượng, không phải giảm một chút để người ta có thể tự an ủi, mà giảm tới mức nhìn vào là biết có chuyện không ổn. Mỏ thứ nhất chỉ còn một phần ba so với năm trước. Mỏ thứ hai phải đào sâu gấp đôi mới lấy được một nửa lượng đá cũ. Mỏ thứ ba thì tệ hơn, đã có hai đường hầm sập vì đào vội, và người ta vẫn chưa dám đào lại vì sợ đất đá tiếp tục lún xuống. Đoàn Dự đứng im, chờ Long lên tiếng, vì hắn biết những con số này không phải là tin xấu bình thường, mà là dấu hiệu cho thấy một trật tự đang bắt đầu lung lay từ gốc.
Long không hỏi ai chịu trách nhiệm, cũng không mắng ai. Hắn chỉ gấp sổ lại, khoác áo, rồi đi thẳng xuống mỏ. Con đường xuống mỏ đầy bụi đá, không khí đặc quánh, mỗi hơi thở đều mang theo vị mặn của biển và vị khô của đá vụn. Những người thợ nhìn thấy hắn thì dừng tay một lúc, mặt xám vì bụi, tay nứt nẻ, quần áo ướt đẫm mồ hôi rồi lại khô cứng vì gió. Một quản mỏ già bước tới, không cúi đầu quá thấp, cũng không dám nhìn thẳng quá lâu, chỉ nói bằng giọng khàn đặc của người đã hít bụi nhiều năm: “Khai thác quá mức nhiều năm rồi, đại nhân. Đá không kịp sinh lại. Đánh nhau cũng không làm đá mọc nhanh hơn.” Câu nói đó không có ý trách móc, chỉ là sự thật mà ai ở mỏ cũng biết, nhưng ít ai dám nói ra trước mặt người đứng đầu.
Long đi sâu hơn, tới tận miệng đường hầm nguy hiểm nhất. Bên trong tối và lạnh, tiếng nước rỉ xuống từng giọt, tiếng gỗ chống hầm kêu răng rắc mỗi khi có một cơn gió biển lùa qua. Hắn đặt tay lên vách đá, cảm nhận được đá đã rỗng ở nhiều chỗ, như một thân cây bị mối ăn từ trong ra mà bên ngoài vẫn còn vỏ. Một người thợ trẻ đứng gần đó, tay run nhẹ, nói nhỏ rằng hôm qua hắn nghe thấy tiếng đá nứt khi đang đào, nhưng vì sợ mất công làm nên không dám báo. Long nhìn người thợ đó, không trách, chỉ hỏi: “Nếu hầm sập lúc ngươi còn ở trong, ai nuôi gia đình ngươi?” Người thợ cúi đầu, không đáp được. Câu hỏi đó không cần câu trả lời, vì ai cũng biết đáp án: không ai nuôi nổi một gia đình đã mất người làm chính.
Ngay tại miệng hầm, Long ra lệnh dừng đào ở đường hầm nguy hiểm nhất. Lệnh vừa ra, vài quản mỏ nhìn nhau, vì dừng đào đồng nghĩa với việc sản lượng sẽ giảm thêm ngay lập tức, và sổ tháng này sẽ càng xấu hơn. Long không đổi ý. Hắn nói rõ, giọng không cao nhưng không ai dám cãi: “Ta thà nhìn sổ xấu một tháng còn hơn nhìn thêm một cái xác được khiêng ra khỏi hầm. Đá có thể đào chậm lại, người chết thì không đào lại được.” Hắn còn ra lệnh ghi rõ số đá thật còn lại vào sổ chung, không ghi số đá mong muốn, không ghi số đá mà người ta hy vọng sẽ đào được tháng sau. Sổ giả, hắn nói, còn nguy hiểm hơn mỏ cạn, vì mỏ cạn thì người ta còn biết mà tiết kiệm, còn sổ giả thì người ta sẽ tiêu như thể kho vẫn đầy, tới lúc mở kho ra mới biết mình đã tiêu quá tay từ lâu.
Đoàn Dự ghi lệnh vào sổ, tay viết nhanh nhưng nét chữ vẫn ngay ngắn. Hắn hỏi nhỏ: “Nếu các phe khác biết mỏ của chúng ta cạn nhanh như vậy, họ có ép giá không?” Long đáp: “Có thể. Nhưng giấu thì họ cũng sẽ biết khi chúng ta không còn đá để chia. Giấu chỉ làm cho lúc họ biết, họ sẽ không còn tin chúng ta nữa.” Hắn đứng nhìn những xe chở đá rỗng một nửa lăn bánh qua sân mỏ, bánh xe kêu lạo xạo trên đá vụn, người thợ ngồi trên xe cúi đầu, không hát như những ngày mỏ còn đầy. Cảnh đó khiến Long nhớ tới những ngày ở Sài Gòn, khi một bang hội tưởng mình còn mạnh vì còn nhiều người, nhưng thật ra đã rỗng từ trong vì không còn tiền trả cho người của mình.
Đêm đó, Long không về phòng ngay. Hắn đứng một mình nhìn biển đen, nghe sóng vỗ vào đá, và nghĩ tới một điều mà trước đây hắn chưa từng phải nghĩ một cách nghiêm túc như vậy. Kẻ thù của liên minh sắp tới có thể không phải là một môn phái, không phải là một cao thủ, cũng không phải là một gia tộc nghìn năm. Kẻ thù đó có thể chỉ là sự cạn kiệt, là cái đói, là việc mỗi ngày mở kho ra lại thấy ít hơn hôm qua một chút. Một kẻ thù như vậy không đánh nhau được bằng đao, không dọa được bằng danh tiếng, và cũng không giết được bằng một trận thắng lớn. Nó chỉ có thể đối phó bằng cách chia thật, ghi thật, và dừng lại đúng lúc, dù việc dừng lại đó làm cho con số trên sổ trở nên xấu xí.
Mỏ cạn không phải vì kẻ thù đào trộm. Nó cạn vì chính những người giữ nó đã đào quá nhanh, quá lâu.
Chương 817 — Người bỏ môn phái cũ
Sáng hôm sau, khi sương biển còn chưa tan hết trên Khô Lâu đảo, ba sứ giả của ba môn phái nhỏ tới xin gặp Long. Họ không mang theo vũ khí nặng, không mang theo cờ hiệu, chỉ mang theo một lá thư chung và vẻ mặt của những người đã đi đường dài mà không chắc mình có được tiếp đón hay không. Người gác cổng nhìn họ một lúc rồi mới cho vào, vì dạo này có quá nhiều người tới xin đá, xin gia nhập, xin một con đường sống, và không phải ai tới cũng thật lòng. Ba người bước vào phòng, đứng thành hàng, không ai dám ngồi trước khi Long gật đầu. Long nhìn họ, không vội hỏi, chỉ ra hiệu cho họ ngồi xuống và cho người mang trà ra, vì hắn biết một người đã đi xa tới xin giúp đỡ thì cần một chén trà ấm trước khi cần một câu trả lời.
Người thứ nhất lên tiếng trước, giọng khàn vì đi đường: “Môn phái của ta đã ba tháng không đủ đá nuôi cao thủ trẻ. Đệ tử trẻ không có đá thì không luyện được, không luyện được thì không giữ được bến, không giữ được bến thì không còn gì để nuôi đệ tử nữa. Vòng đó cứ quay mãi, càng quay càng chặt.” Người thứ hai tiếp lời, giọng thấp hơn: “Môn chủ của ta đã lặng lẽ sang Đông Phương gia từ tuần trước, bỏ lại đệ tử không ai nuôi. Ta không tới để tố cáo môn chủ cũ, ta chỉ tới để hỏi xem còn nơi nào nhận những đệ tử bị bỏ lại hay không.” Người thứ ba không xin gì ngay, chỉ nhìn Long thật lâu rồi hỏi một câu ngắn mà nặng: “Ma Tông có giữ lời với người mới tới không?” Câu hỏi đó khiến cả phòng im lặng một lúc, vì nó không hỏi về đá, mà hỏi về lòng tin, và lòng tin thì khó trả lời bằng một con số.
Long không hứa ngay, vì hắn biết một lời hứa vội lúc này sẽ trở thành một món nợ khó trả sau này. Hắn đứng dậy, dẫn ba người ra kho đá của Ma Tông, mở cửa kho cho họ nhìn tận mắt. Kho không trống, nhưng cũng không đầy như lời đồn ngoài giang hồ. Đá xếp thành từng chồng vừa phải, có chồng cao, có chồng thấp, có chỗ đã trống vì vừa chia cho các đội tuần tra. Long chỉ vào kho, nói thẳng: “Ta không mua người bằng lời hứa rỗng. Ai tới thì cùng chia phần còn lại. Ai không chịu chia thì đừng tới. Kho này cũng không nhiều hơn kho của các ngươi bao nhiêu, chỉ khác ở chỗ chúng ta ghi sổ thật và chia theo sổ thật.” Ba sứ giả nhìn kho, rồi nhìn nhau, vẻ mặt vừa thất vọng vì kho không đầy như họ tưởng, vừa nhẹ nhõm vì người đứng đầu không lừa họ bằng một kho giả.
Sau một lúc bàn bạc nhỏ với nhau ở góc phòng, hai người quyết định ở lại. Họ được ghi tên vào danh sách chờ chia đá tháng sau, không phải danh sách khách, mà là danh sách người của liên minh sắp tới, và Long dặn Tô Uyển kiểm tra lại nhu cầu thật của môn phái họ trước khi chia, để không ai nhận đá rồi lại bán đi vì đói, rồi lại quay lại xin thêm lần nữa. Người thứ ba, người đã hỏi về lòng tin, thì lắc đầu và quay về, vì hắn vẫn tin Đông Phương gia sẽ cho nhiều hơn, và hắn muốn thử con đường đó trước. Long không ngăn người đó, cũng không mắng, chỉ ghi tên người đó vào sổ, không phải để trả thù sau này, mà để nhớ rằng có những người sẽ chọn nơi cho nhiều hơn, và lòng tin không mua được bằng một lần cho nhiều, mà phải mua bằng nhiều lần giữ lời liên tiếp.
Đoàn Dự sau đó hỏi Long vì sao không giữ cả ba người lại bằng cách hứa cho nhiều hơn một chút. Long đáp, giọng bình thản: “Giữ người bằng cách hứa nhiều hơn thì dễ, nhưng giữ được bao lâu? Tới lúc kho không còn đủ để giữ lời hứa đó, người ta sẽ đi, và đi với cảm giác bị lừa. Thà để họ thấy kho thật ngay từ đầu, ai ở lại thì ở lại vì đã biết sự thật, ai đi thì đi vì đã chọn con đường khác, không ai có thể nói là bị lừa.” Đoàn Dự gật đầu, ghi câu đó vào sổ, vì hắn biết đây không chỉ là cách xử lý ba sứ giả, mà là cách mà Long sẽ dùng để giữ cả một liên minh sau này.
Buổi chiều hôm đó, Đoàn Dự dẫn hai người ở lại đi xem nơi họ sẽ ở tạm, một dãy nhà gỗ gần bến, mái còn dột ở một góc nhưng đã được quét dọn sạch. Một người trong hai sứ giả chạm tay lên vách gỗ, im lặng một lúc rồi nói nhỏ rằng ở môn phái cũ của hắn, đệ tử trẻ phải ngủ chung một phòng chật tới mức không trở mình được, còn ở đây, dù nhà còn dột, nhưng mỗi người đều có một chỗ nằm riêng và một bữa cơm tối đủ no. Long nghe câu đó mà không đáp ngay, vì hắn biết một nơi ở tạm như vậy không phải là một lời hứa lớn, nhưng đối với một người đã đi đường dài để xin giúp đỡ, nó lại là bằng chứng đầu tiên cho thấy lời nói về chia thật không phải là lời nói suông. Hắn dặn Đoàn Dự sửa lại mái dột trong ba ngày, không phải để khoe khoang, mà để những người mới tới không phải ngủ dưới một mái nhà mà chính người của liên minh cũng không muốn ngủ.
Người bỏ môn phái cũ không phải lúc nào cũng phản bội. Có khi họ chỉ đi tìm một nơi còn đủ cơm cho đệ tử của mình.
Chương 818 — Tan vì đói, không vì thua
Long triệu tập Bành Tiêu Nhiễm và Đông Hải thiếu chủ tới Khô Lâu đảo, không phải để bàn về Đông Phương gia hay Thập Lục Tháp, mà để bàn về một thứ mà cả ba phe đều đang tránh nhắc tới: đá. Hắn không bày tiệc, không bày trận pháp, chỉ trải bản đồ ba mỏ Thủy Ngọc ra bàn, giữa một căn phòng nhỏ mà gió biển lùa qua khe cửa. Bản đồ đã cũ, các đường hầm được vẽ bằng mực đen, có chỗ mực đã nhòe vì tay người chạm vào nhiều lần. Bành Tiêu Nhiễm tới trước, áo choàng còn ướt sương, mắt nhìn bản đồ rất nhanh rồi nhìn Long, như thể nàng đã đoán được hắn muốn nói gì. Đông Hải thiếu chủ tới sau, bước chân nặng hơn mọi khi, vì Đông Hải cũng đang phải giảm số thuyền ra khơi, và hắn không muốn nghe thêm một tin xấu nữa vào buổi sáng này.
Long chỉ vào ba mỏ trên bản đồ, nói từng chữ rõ ràng: “Nếu cứ tranh nhau như trước, ba mỏ này sẽ cạn trong vòng hai năm. Lúc đó không cần ai đánh chúng ta. Chúng ta tự tan vì đói.” Câu nói đó không có ý dọa, chỉ là một phép tính đơn giản mà ai cũng có thể tự tính: sản lượng giảm, nhu cầu không giảm, kho thì ngày càng ít, và hai năm không phải là một con số xa xôi mà là một con số mà một đứa trẻ cũng có thể đếm được bằng đầu ngón tay. Bành Tiêu Nhiễm nhìn bản đồ rất lâu rồi gật đầu, chậm rãi, vì nàng đã từng giữ Bạch Hổ Môn trong lúc thiếu tin tức, nên nàng hiểu thiếu tài nguyên còn nguy hiểm hơn thiếu tin tức. Thiếu tin tức thì còn có thể đoán, còn thiếu tài nguyên thì không đoán được, vì đói thì không chờ ai đoán xong mới tới.
Đông Hải thiếu chủ im lặng một lúc lâu, tay gõ nhẹ lên mặt bàn, rồi mới nói: “Đông Hải cũng đang giảm thuyền. Nếu cứ mỗi phe tự đào, tự giữ, tự giấu số thật, thì hai năm sau, phe nào cũng sẽ nói rằng phe kia đã đào trộm của mình, dù sự thật chỉ là đá đã cạn.” Long gật đầu, vì đó chính là điều hắn sợ nhất: không phải là đá cạn, mà là khi đá cạn, người ta sẽ đổ tội cho nhau thay vì cùng nhau tiết kiệm. Hắn đề nghị một việc mà trước đây chưa phe nào chịu làm, vì nó đụng tới quyền riêng của mỗi phe: ba phe cùng quản lý biển Nam, cùng ghi sổ, cùng chia phần còn lại. Không ai đồng ý ngay, vì đồng ý ngay thì giống như tự nguyện bỏ đi một phần quyền lực của mình, nhưng cũng không ai đứng dậy bỏ về, vì bỏ về lúc này thì giống như tự thừa nhận mình không cần biển nữa.
Bành Tiêu Nhiễm là người phá vỡ sự im lặng đầu tiên, bằng một đề nghị rất thực tế: mỗi phe cử một người giữ sổ chung, để không phe nào tự ghi sổ riêng rồi sau này cãi nhau vì hai cuốn sổ khác nhau. Nàng nói: “Sổ chung thì khó sửa lén. Sổ riêng thì ai cũng có thể sửa, và khi cãi nhau, người ta sẽ không cãi về đá nữa mà cãi về sổ, và cãi về sổ thì không bao giờ xong.” Đông Hải thiếu chủ nghe xong, gật đầu, vì hắn cũng từng cãi nhau với các phe khác về sổ sách, và hắn biết những cuộc cãi nhau đó thường kéo dài hơn cả một trận đánh. Long nhìn hai người, trong lòng nhẹ đi một chút, không phải vì mọi việc đã xong, mà vì ít nhất, ba phe đã bắt đầu nói về cùng một cuốn sổ, thay vì mỗi phe nói về một cuốn sổ của riêng mình.
Buổi họp kết thúc khi trời đã về chiều, gió biển mạnh hơn, và bản đồ ba mỏ vẫn còn trải trên bàn, không ai gấp lại vội. Long đứng nhìn bản đồ một lúc nữa, nghĩ tới những người thợ ở mỏ mà hắn vừa gặp hôm qua, nghĩ tới những đệ tử trẻ không có đá để luyện, và nghĩ tới câu mà hắn sắp phải nói với cả liên minh sau này: một liên minh có thể thua một trận mà vẫn còn, vì thua trận thì còn có thể đánh lại, nhưng một liên minh mà những người trong đó bắt đầu đói mà vẫn phải tranh nhau từng viên đá thì sẽ tan từ trong ra, không cần ai đánh vào nữa.
Trước khi rời phòng họp, Bành Tiêu Nhiễm dừng lại bên cửa, nhìn ra biển một lúc rồi mới quay lại nói với Long một câu riêng, giọng thấp hơn lúc họp rất nhiều. Nàng nói rằng Bạch Hổ Môn từng có một thời kỳ mà các trưởng lão cãi nhau về kho đá tới mức không ai còn nhớ kho đá đó dùng để nuôi ai, và cuối cùng, chính sự cãi nhau đó đã làm cho Bạch Hổ Môn yếu đi nhanh hơn cả một trận thua. Nàng không kể chi tiết về thời kỳ đó, chỉ nói rằng nàng không muốn nhìn thấy cảnh đó lặp lại ở liên minh biển, vì một liên minh mà người ta cãi nhau về đá tới mức quên mất người cần đá thì dù có thắng được Đông Phương gia cũng sẽ tự tan ngay sau đó. Long nghe xong, gật đầu, không hứa hẹn gì thêm, vì cả hai đều hiểu rằng lời nhắc đó không cần một lời hứa đáp lại, mà cần một cuốn sổ chung được giữ thật nghiêm từ ngày mai trở đi.
Một liên minh có thể thua một trận mà vẫn còn. Nhưng nó không thể sống sót nếu những người trong đó bắt đầu đói mà vẫn phải tranh nhau từng viên đá.
Chương 819 — Ba phe ngồi cùng một bàn
Buổi đàm phán chính thức diễn ra trong một lều lớn trên Khô Lâu đảo, không có cờ hiệu của phe nào treo cao hơn phe nào, không có ghế nào lớn hơn ghế nào, chỉ có một chiếc bàn dài và ba chiếc ghế đặt ngang nhau. Long ngồi giữa, Bành Tiêu Nhiễm ngồi bên trái, Đông Hải thiếu chủ ngồi bên phải. Ngoài lều, gió biển thổi mạnh, vải lều phấp phới, tiếng sóng vỗ vào bờ nghe rõ như thể biển cũng đang nghe cuộc đàm phán này. Bên trong lều, không khí căng nhưng không lạnh, vì ai cũng biết buổi này không phải để đe dọa nhau, mà để tìm ra một cách sống chung trên cùng một vùng biển.
Mỗi phe đều mang theo một bản đồ riêng, và khi ba bản đồ đặt cạnh nhau trên bàn, mọi người mới thấy rõ một sự thật mà trước đây ai cũng biết một nửa: biển Nam không thuộc về một phe nào, mà là một mạng lưới mà phe nào cũng chỉ biết một phần. Bản đồ của Bạch Hổ Môn ghi rõ các bến cũ, nơi thuyền có thể neo đậu an toàn khi bão tới, nhưng lại thiếu các luồng nước sâu. Bản đồ của Đông Hải ghi rõ các luồng nước sâu, nơi thuyền lớn có thể đi qua mà không mắc cạn, nhưng lại thiếu các bến nhỏ ven bờ. Bản đồ của Ma Tông ghi rõ các tuyến tuần tra sau hải chiến, nơi nào đã từng có giao tranh, nơi nào còn xác thuyền chìm, nhưng lại thiếu cả bến lẫn luồng sâu. Ba bản đồ ghép lại mới thành một bức tranh đầy đủ, và ai cũng im lặng một lúc khi nhìn thấy bức tranh đó, vì họ hiểu rằng trước đây, mỗi phe đều tự tin rằng mình biết biển, nhưng thật ra chỉ biết một phần của biển.
Đàm phán suýt vỡ ở giữa buổi, khi Đông Hải đòi quyền thu phí qua luồng nước sâu của mình. Đông Hải thiếu chủ nói, giọng không cao nhưng rất cứng: “Luồng nước sâu là do người Đông Hải tìm ra, giữ gìn nhiều năm, nếu ai cũng đi qua mà không trả gì thì Đông Hải giữ luồng để làm gì?” Bành Tiêu Nhiễm lập tức đáp lại, cũng cứng không kém: “Bạch Hổ Môn cũng có bến cũ, nếu ai cũng neo đậu mà không qua kiểm tra thì bến sẽ loạn, và khi loạn thì ai chịu trách nhiệm?” Hai bên nhìn nhau, không ai chịu nhường, và không khí trong lều trở nên nặng nề như trước một trận đánh. Long không đứng về phe nào, hắn chỉ đặt tay lên bàn, nói chậm rãi: “Thu phí thì thuyền sẽ đi đường khác. Kiểm tra quá chặt thì thuyền sẽ không tới nữa. Cả hai cách đều làm cho biển vắng đi, mà biển vắng thì không phe nào có gì để chia.”
Câu nói đó khiến cả hai bên im lặng, không phải vì họ đồng ý ngay, mà vì họ đều thấy hậu quả mà Long vừa nói là thật: một vùng biển mà thuyền không tới nữa thì dù có luồng sâu hay bến tốt cũng vô dụng. Sau một lúc bàn bạc nhỏ, ba phe đồng ý một nguyên tắc duy nhất trước khi bàn tới tiền: biển là đường sống chung, không phải sân nhà của riêng ai. Nguyên tắc đó được viết ra trước, bằng mực, trên một tờ giấy da, và đặt giữa bàn, để mọi điều khoản về tiền bạc sau này đều phải dựa trên nguyên tắc đó, chứ không được đi ngược lại nó. Khi nguyên tắc đã được viết ra, không khí trong lều nhẹ đi rõ rệt, vì ít nhất, ba phe đã đồng ý về một điều lớn nhất trước khi cãi nhau về những điều nhỏ hơn.
Buổi đàm phán kết thúc khi mặt trời đã xuống thấp, ánh nắng xuyên qua khe vải lều chiếu lên tờ giấy da vừa viết. Long nhìn tờ giấy đó, nghĩ tới những bản đồ riêng lẻ trên bàn, và nghĩ tới một điều đơn giản mà trước đây hắn chưa từng nói ra thành lời: ba phe ngồi cùng một bàn không phải vì họ tin nhau, mà vì mỗi người chỉ biết một phần của biển, và không ai sống được bằng một phần đó. Tin nhau thì có thể xây dựng dần, nhưng sống được thì phải bắt đầu ngay từ hôm nay, từ việc ngồi cùng một bàn và nhìn cùng một bản đồ ghép lại.
Sau khi nguyên tắc đã được viết ra, Đoàn Dự mang tới một tấm bản đồ lớn hơn, ghép từ ba bản đồ riêng, và trải nó lên bàn thay cho ba tờ rời. Trên bản đồ ghép, các bến cũ, luồng nước sâu và tuyến tuần tra cuối cùng cũng nằm chung một mặt giấy, và ai nhìn vào cũng thấy ngay những chỗ mà trước đây mình tưởng là trống thật ra đã có người khác biết rõ từ lâu. Đông Hải thiếu chủ chỉ vào một luồng nước mà trước đây hắn tưởng chỉ Đông Hải biết, rồi phát hiện ra người Nam Hải cũng đã đi qua luồng đó nhiều lần mà không nói, chỉ vì không ai hỏi họ. Bành Tiêu Nhiễm cũng chỉ vào một bến nhỏ mà nàng tưởng chỉ Bạch Hổ Môn dùng, rồi nhận ra Ma Tông cũng từng neo thuyền ở đó sau hải chiến. Cả ba người đều im lặng một lúc, không phải vì xấu hổ, mà vì họ vừa hiểu rằng biển Nam nhỏ hơn họ tưởng, và những bí mật mà mỗi phe giữ riêng thật ra chỉ là những điều mà phe khác chưa kịp hỏi.
Ba phe ngồi cùng một bàn không phải vì họ tin nhau. Họ ngồi vì mỗi người chỉ biết một phần của biển, và không ai sống được bằng một phần đó.
Chương 820 — Chia đều
Tô Uyển được gọi tới để làm sổ, và nàng bước vào lều với vẻ bình tĩnh của một người đã quen với việc bị cả ba phe nhìn chằm chằm cùng một lúc. Nàng xuất thân từ mạng lưới tình báo Diệp gia, nhưng lần này nàng không đi thu tin, không đi cài người, chỉ ngồi ghi, tay không run, mắt không nhìn ai nhiều hơn ai. Trước mặt nàng là ba cuốn sổ kê khai của ba phe, mỗi cuốn dày mỏng khác nhau, chữ viết khác nhau, và cách tính cũng khác nhau. Nàng mở từng cuốn ra, đọc chậm, gạch chân những chỗ không khớp, và không vội kết luận, vì nàng biết một cuốn sổ chia đá mà làm vội thì sẽ sai, và sai một con số thì cả liên minh sẽ cãi nhau vì con số đó trong nhiều tháng sau.
Khi đã đọc xong, Tô Uyển trình bày cách chia, giọng rõ ràng, không dài dòng: mỗi phe kê khai số người cần nuôi, số thuyền đang chạy, số đá đã dùng tháng trước. Không kê khai theo danh tiếng, không kê khai theo công lao cũ, chỉ kê khai theo nhu cầu thật và số đá thật còn trong kho. Nàng nói thêm, như thể đang nhắc một điều hiển nhiên nhưng ai cũng hay quên: “Danh tiếng thì không ăn được, công lao cũ thì không đốt thành đá được. Chỉ có người cần nuôi và thuyền cần chạy mới là những thứ thật sự cần đá ngay hôm nay.” Một vài trưởng lão gật đầu, vài người khác nhíu mày, vì cách chia này làm cho những phe từng có danh tiếng lớn không còn được lợi thế như trước nữa.
Một trưởng lão Đông Hải lập tức phản đối, giọng hơi cao: “Đông Hải có nhiều thuyền hơn, sao lại không được nhận nhiều hơn? Nhiều thuyền thì cần nhiều đá, đó là lẽ thường.” Tô Uyển không nao núng, đáp ngắn, nhưng mỗi chữ đều rõ: “Nhiều thuyền mà không có đá thì thuyền cũng chỉ là gỗ nổi. Chia theo thuyền thì đá sẽ hết nhanh hơn, chia theo người cần nuôi thì thuyền mới chạy được lâu. Thuyền nhiều mà người trên thuyền không có đá để luyện thì thuyền đó ra khơi cũng chỉ để trôi, không để làm việc.” Trưởng lão Đông Hải nghe xong, im lặng, vì hắn không tìm được lý do gì để cãi lại một câu nói mà ai cũng thấy là đúng, dù nó làm cho phe của hắn nhận ít hơn một chút so với cách chia cũ.
Long phê chuẩn cách chia của Tô Uyển ngay tại chỗ, không sửa một con số nào, dù Ma Tông cũng không được lợi hơn các phe khác. Hắn còn nói rõ trước ba phe, giọng không cao nhưng ai cũng nghe thấy: “Nếu sau này phát hiện sổ sai, người ghi sổ sẽ chịu trách nhiệm đầu tiên, còn người được chia sai thì phải trả lại phần thừa, không được giữ im lặng.” Hắn làm vậy không phải để dọa Tô Uyển, mà để cả ba phe đều thấy sổ này không phải sổ của Ma Tông, mà là sổ của liên minh, và người ghi sổ cũng phải chịu trách nhiệm như mọi người khác. Tô Uyển nghe xong, chỉ gật đầu nhẹ, không tỏ ra sợ hãi hay biết ơn, vì nàng biết đây là cách duy nhất để một cuốn sổ được cả ba phe tin.
Buổi làm sổ kết thúc khi trời đã tối, đèn trong lều được thắp lên, và Tô Uyển vẫn còn ngồi đối chiếu những con số cuối cùng. Long đứng dậy, nhìn nàng làm việc, rồi nghĩ tới một điều mà hắn đã học từ những ngày ở Sài Gòn: chia đều không phải là một phép tính đẹp trên giấy, mà là một quyết định khó ngay tại bàn, khi người mạnh nhất cũng phải chấp nhận nhận ít hơn một chút để người đang đói hơn được nhận đủ. Hắn không nói điều đó ra, vì nói ra thì sẽ giống như khoe khoang, nhưng hắn ghi nhớ nó, vì hắn biết sau này, mỗi lần chia đá, hắn sẽ lại phải đối mặt với cùng một quyết định khó đó một lần nữa.
Đêm đó, Tô Uyển vẫn chưa về phòng. Nàng ngồi một mình trong lều, đối chiếu lại từng con số một lần nữa dưới ánh đèn dầu, vì nàng biết ngày mai, khi đá bắt đầu được chia theo cuốn sổ này, bất kỳ sai sót nào cũng sẽ trở thành lý do để một phe nào đó nói rằng sổ này thiên vị. Đoàn Dự mang tới cho nàng một chén trà nóng, đặt xuống bàn mà không nói gì nhiều, chỉ dặn nàng đừng thức quá khuya vì ngày mai còn phải đối mặt với những người không hài lòng với phần chia của mình. Tô Uyển gật đầu, nhưng tay vẫn không dừng, vì nàng hiểu rằng niềm tin vào một cuốn sổ không được xây dựng bằng một buổi họp, mà bằng việc cuốn sổ đó không sai một con số nào trong lần chia đầu tiên. Khi đèn dầu bắt đầu cạn, nàng mới gấp sổ lại, thở ra một hơi dài, và nghĩ rằng ngày mai, dù ai nhận được bao nhiêu, ít nhất họ cũng sẽ nhận được một con số mà chính họ đã kê khai, chứ không phải một con số mà người khác áp đặt cho họ.
Chia đều không có nghĩa là mỗi người nhận bằng nhau. Nó có nghĩa là không ai được dùng danh tiếng cũ để lấy phần của người đang đói hơn mình.
Chương 821 — Liên minh biển
Buổi sáng ký liên minh biển, gió lớn thổi từ ngoài khơi vào, làm cho vải lều trên Khô Lâu đảo căng lên như buồm, và tiếng sóng vỗ vào bờ nghe rõ hơn mọi ngày. Không có lễ lớn, không có trống, không có cờ phướn rực rỡ như những buổi ký kết mà người ta thường thấy trong các gia tộc lớn. Chỉ có một chiếc bàn gỗ, một tờ giấy da, ba con dấu, và ba người đứng đầu ba phe. Long đứng giữa, Bành Tiêu Nhiễm đứng bên trái, Đông Hải thiếu chủ đứng bên phải, cả ba đều mặc áo thường, không mặc lễ phục, như thể họ muốn nói rằng đây không phải là một buổi lễ để khoe khoang, mà là một việc cần làm cho xong trước khi thủy triều đổi.
Tô Uyển đặt tờ giấy da lên bàn, trải phẳng bằng hai tay, rồi đọc to nội dung, giọng rõ ràng, không nhanh không chậm. Nội dung không dài, và chính sự ngắn gọn đó khiến nhiều người có mặt phải chú ý. Ba phe cùng quản lý vùng biển Nam, chia đều Thủy Ngọc còn lại, cùng tuần tra, và cùng chống lại bất kỳ phe nào muốn độc chiếm mỏ. Không có câu nào nói về tình cảm huynh đệ, không có câu nào nói về trung thành tuyệt đối, không có câu nào hứa rằng ba phe sẽ mãi mãi không cãi nhau. Thay vào đó, tờ giấy ghi rõ cách tuần tra chung, cách báo tin khi gặp thuyền lạ, cách chia đá khi kho ít đi, và cách xử lý khi một phe muốn rút khỏi liên minh giữa chừng. Một trưởng lão Đông Hải đọc xong, khẽ gật đầu, vì hắn hiểu rằng một tờ giấy ghi rõ cách rút lui còn đáng tin hơn một tờ giấy chỉ ghi toàn lời thề đẹp đẽ.
Bành Tiêu Nhiễm ký trước, nét bút lạnh và gọn, không do dự. Nàng ký xong, ngẩng lên, nói một câu ngắn mà ai cũng nghe thấy: “Ta ký vì Bạch Hổ Môn cần biển để sống, không phải vì ta tin Ma Tông.” Câu nói đó không làm cho không khí trở nên khó xử, trái lại, nó làm cho buổi ký trở nên thật hơn, vì ai cũng biết nàng nói thật, và một liên minh bắt đầu bằng sự thật thì bền hơn một liên minh bắt đầu bằng những lời khen lẫn nhau. Đông Hải thiếu chủ ký tiếp, tay hơi run một chút vì gió, nhưng nét bút vẫn rõ. Hắn ký xong, nói: “Ta ký vì Đông Hải cần đá, không phải vì ta thích ngồi cùng bàn với ai.” Hai câu nói đó, đặt cạnh nhau, nghe như hai lời thú nhận, nhưng thật ra lại là hai cột trụ của liên minh: không ai ký vì thích nhau, ai cũng ký vì cần nhau, và cần nhau thì khó bỏ nhau hơn là thích nhau.
Long ký cuối cùng. Hắn không nói dài, chỉ nói hai chữ: “Vậy là đủ.” Hai chữ đó khiến vài người ngẩn ra, vì họ chờ một bài phát biểu dài về tương lai của biển Nam, nhưng Long không phát biểu. Hắn gấp tờ giấy da lại, đưa cho Tô Uyển làm ba bản sao, mỗi bản giữ ở một nơi khác nhau, để không phe nào có thể sửa bản gốc mà hai phe còn lại không biết. Việc làm ba bản sao, giữ ở ba nơi, nghe thì đơn giản, nhưng lại là một chi tiết mà nhiều liên minh trước đây đã quên, và vì quên nên sau này khi cãi nhau, mỗi phe lại đưa ra một bản khác nhau, không ai chịu bản của ai.
Sau lễ ký, ba phe cùng cho thuyền ra khơi trong một đội hình chung lần đầu tiên. Những chiếc thuyền của Ma Tông, Bạch Hổ Môn và Đông Hải xếp thành hàng, không còn đi riêng lẻ như trước, mà đi theo một đội hình mà người Nam Hải đã gợi ý từ trước: thuyền tuần tra đi đầu, thuyền chở đá đi giữa, thuyền chở lương thực đi cuối, để nếu có chuyện gì xảy ra thì thuyền chở đá vẫn còn được bảo vệ ở giữa. Những người lính trên thuyền nhìn nhau còn lạ, có người còn chưa biết tên người đứng trên thuyền bên cạnh, nhưng họ đều nhìn cùng một hướng biển, và cùng nghe cùng một hiệu lệnh xuất phát. Long đứng trên bờ, nhìn đội thuyền đi xa dần, trong lòng không có cảm giác chiến thắng lớn lao, chỉ có một cảm giác nhẹ nhõm rất thực tế: hôm nay, biển Nam cuối cùng cũng có một đội thuyền chung, dù đội thuyền đó còn lạ nhau, còn chưa tin nhau hoàn toàn, nhưng ít nhất, họ đã bắt đầu đi cùng một hướng.
Trước khi đội thuyền khuất hẳn sau đường chân trời, Tô Uyển mang tới cho Long một bản sao của tờ giấy da vừa ký, được cuộn lại cẩn thận và buộc bằng một sợi dây nhỏ. Nàng nói rằng bản sao này sẽ được giữ ở Khô Lâu đảo, một bản khác giữ ở Bạch Hổ Môn, bản còn lại giữ ở Đông Hải, để nếu sau này có ai nói rằng mình không ký, hoặc nói rằng nội dung đã bị sửa, thì ba bản đối chiếu với nhau sẽ tự nói ra sự thật. Long cầm bản sao, nhìn nét bút của mình và của hai người còn lại, rồi cất đi, không nói thêm lời nào về buổi lễ nữa, vì hắn biết một liên minh vừa ký xong thì chưa phải là một liên minh thật, mà chỉ mới là một tờ giấy, và tờ giấy đó chỉ trở thành thật khi đội thuyền chung đầu tiên trở về an toàn.
Liên minh này không sinh ra từ tình cảm. Nó sinh ra từ một sự thật đơn giản: ai cũng cần biển để sống, và không ai sống được một mình trên biển.
Chương 822 — Người Nam Hải trở lại
Các cao thủ Nam Hải còn sống sau hải chiến, những người đã chọn ở lại với Ma Tông từ chương 670, hôm nay chính thức gia nhập liên minh biển, không phải với tư cách khách, cũng không phải với tư cách tàn quân được thương hại, mà với tư cách người của biển. Họ tới Khô Lâu đảo bằng những chiếc thuyền nhỏ, cũ nhưng được chùi rửa sạch sẽ, trên thuyền không có cờ lớn, chỉ có những tấm lưới đã vá nhiều chỗ và những hòm gỗ đựng hải đồ. Một lão ngư dân Nam Hải đi đầu, tóc bạc vì muối biển, tay cầm một cuốn hải đồ cũ, giấy đã ố vàng, mép giấy sờn vì đã được mở ra xem quá nhiều lần. Trên hải đồ đó ghi những rạn đá ngầm mà bản đồ của Bạch Hổ Môn và Đông Hải đều không có, những chỗ mà thuyền lớn đi qua sẽ mắc cạn, còn thuyền nhỏ của người Nam Hải thì đã đi qua hàng trăm lần mà không hề hấn gì.
Long đón họ không bằng tiệc, không bằng rượu, mà bằng việc giao ngay cho họ một nhiệm vụ thật, một nhiệm vụ mà nếu làm sai thì hậu quả sẽ thấy ngay trong ngày. Hắn nói với lão ngư dân, giọng bình tĩnh: “Hôm nay, các ngươi dẫn đội tuần tra chung đi qua một tuyến đường mà chỉ người Nam Hải biết, vào lúc thủy triều đổi. Nếu dẫn đúng, cả đội sẽ qua an toàn. Nếu dẫn sai, cả đội sẽ mắc cạn, và ta sẽ là người đầu tiên chịu trách nhiệm vì đã giao việc này cho các ngươi.” Lão ngư dân nghe xong, không tỏ ra sợ hãi, chỉ gật đầu, rồi quay sang dặn dò những người Nam Hải đi cùng bằng một thứ tiếng địa phương mà người ngoài nghe không hiểu hết, nhưng ai cũng cảm nhận được sự chắc chắn trong giọng nói của ông. Đó không phải là giọng của một người đang khoe khoang, mà là giọng của một người đã đi qua tuyến đường đó quá nhiều lần tới mức nhắm mắt cũng biết chỗ nào có đá ngầm.
Đội tuần tra chung xuất phát khi thủy triều bắt đầu lên. Thuyền của người Nam Hải đi đầu, thuyền của Ma Tông đi giữa, thuyền của Bạch Hổ Môn và Đông Hải đi sau, giữ khoảng cách vừa đủ để không va vào nhau khi sóng lớn. Trên đường đi, lão ngư dân đứng ở mũi thuyền, tay chỉ về phía mặt nước, miệng nói nhỏ với người cầm lái, có lúc chỉ bằng một cái hất đầu, có lúc bằng một tiếng ho khan. Người cầm lái nghe theo, rẽ trái khi nước đổi màu, rẽ phải khi thấy một vệt bọt trắng, giảm tốc khi nghe tiếng gió đổi hướng. Cả đội đi qua rạn đá ngầm mà không mất một thuyền nào, không ai bị thương, không ai phải vớt hàng rơi xuống biển. Khi đoàn thuyền ra tới vùng nước sâu và an toàn, nhiều người trên thuyền mới thở phào, như thể họ vừa đi qua một cánh cửa hẹp mà không biết mình đã qua được cho tới khi nhìn lại phía sau.
Sau chuyến đi đó, không còn ai trong liên minh gọi họ là “người ngoài mới tới” nữa. Họ được gọi bằng một cái tên khác, ngắn hơn, nhưng nặng hơn rất nhiều: người dẫn đường. Cái tên đó không phải do Long ban cho trong một buổi lễ, mà do chính các thuyền trưởng trong đội tuần tra gọi họ sau chuyến đi, khi họ ngồi lại với nhau bên bến và kể lại cảm giác đi qua rạn đá mà không biết phía dưới có gì. Một thuyền trưởng Đông Hải nói: “Lúc đi qua, ta chỉ biết tin người dẫn đường, vì ta không nhìn thấy đá ngầm, chỉ thấy nước đổi màu. Tin một người mà mình không nhìn thấy đường đi của hắn thì khó, nhưng hôm nay ta đã tin và đã qua được.” Câu nói đó lan ra rất nhanh, và từ hôm đó, mỗi khi đội tuần tra chuẩn bị xuất phát, người ta không hỏi “ai là người dẫn đường hôm nay” như hỏi một chức vụ, mà hỏi như hỏi một người mà cả đội sẽ giao mạng sống của mình cho.
Buổi tối, Long ngồi với lão ngư dân bên bến, không nói về liên minh, không nói về đá, chỉ hỏi về biển. Lão ngư dân kể rằng người Nam Hải không có nhiều đá, không có nhiều thuyền lớn, nhưng họ có một thứ mà các phe lớn không có: họ biết biển bằng chân, bằng tay, bằng những lần mắc cạn và tự gỡ ra, chứ không phải bằng bản đồ vẽ trên giấy. Long nghe xong, im lặng một lúc, rồi nghĩ rằng liên minh biển này, nếu muốn bền, thì không thể chỉ dựa vào đá và luật, mà còn phải dựa vào những người như vậy, những người mà khi cả đội không biết đi đâu, họ vẫn biết phải rẽ trái hay rẽ phải chỉ bằng màu nước.
Người từng bị coi là tàn quân không cần một lời khen. Họ chỉ cần một tuyến đường mà chỉ họ biết, và một lần dẫn cả đội đi qua an toàn.
Chương 823 — Tuyến đường bí mật
Hải Lão, lão mưu sĩ của Đông Hải, tới gặp Long riêng vào một buổi chiều mà gió biển đã dịu đi, không còn thổi mạnh như buổi sáng. Ông ngồi xuống, không vội nói về đá hay về luật, mà nói về biển theo cách của một người đã sống cả đời trên sóng, giọng chậm rãi, như thể mỗi câu nói đều đã được suy nghĩ kỹ trên thuyền trong nhiều năm. “Biển có hai loại đường.” Hải Lão nói, tay vẽ một đường cong trên mặt bàn bằng ngón tay, như thể mặt bàn chính là mặt biển. “Đường mà ai cũng biết thì ai cũng phong tỏa được. Đường mà chỉ người địa phương biết thì không phong tỏa được, vì kẻ phong tỏa cũng không biết nó ở đâu, và không biết thì không chặn được.” Long nghe xong, không đáp ngay, vì hắn biết câu nói này nghe thì đơn giản, nhưng lại là chìa khóa cho cả việc vận chuyển của liên minh sau này.
Người Nam Hải, sau khi đã được công nhận là người dẫn đường, đưa ra ba tuyến đường bí mật, mỗi tuyến đều có một cái giá riêng, và không tuyến nào là hoàn hảo. Tuyến thứ nhất đi qua rạn đá ngầm phía đông, đường hẹp, thuyền lớn khó qua, chỉ thuyền nhỏ và thuyền vừa mới đi được, nhưng lại gần nhất và nhanh nhất. Tuyến thứ hai men theo dòng nước lạnh phía nam, nước lạnh tới mức người không quen sẽ run tay cầm lái, nhưng lại vắng người, ít bị để ý, và có thể đi cả ban đêm mà không sợ bị phát hiện vì sương mù trên dòng nước lạnh rất dày. Tuyến thứ ba đi xuyên qua vùng sương mù chỉ tan vào buổi trưa, nếu đi đúng giờ thì như đi trên một con đường phẳng lặng, còn nếu đi sai giờ, trời mù thì sương sẽ nuốt cả thuyền lẫn tiếng gọi, và người trên thuyền sẽ không biết mình đang đi đâu cho tới khi thuyền mắc cạn.
Long nghe xong cả ba tuyến, không chọn một tuyến duy nhất, vì hắn biết chọn một tuyến là tự biến tuyến đó thành tuyến mà kẻ thù sẽ tìm ra đầu tiên. Nếu cả liên minh chỉ đi một tuyến bí mật, thì tuyến đó, dù bí mật tới đâu, cũng sẽ lộ sau vài lần đi, vì dấu vết trên biển, dù nhỏ, vẫn sẽ để lại cho người theo dõi đủ kiên nhẫn. Hắn quyết định cho ba tuyến luân phiên nhau, không tuyến nào được dùng hai lần liên tiếp, không thuyền nào được đi cùng một tuyến với thuyền trước nó trong cùng một ngày, và không ai ngoài người dẫn đường và Tô Uyển biết lịch luân phiên của tuần sau. Ngay cả Đoàn Dự, người thân tín nhất của hắn, cũng chỉ biết lịch của ngày hôm nay, không biết lịch của ngày mai, vì Long muốn lịch của ngày mai chỉ được quyết định vào tối hôm trước, sau khi đã xem thủy triều và gió của ngày hôm sau.
Tô Uyển nghe quyết định đó, gật đầu, rồi bắt tay vào việc ghi lịch một cách rất cẩn thận. Nàng không ghi lịch lên một tờ giấy chung mà ai cũng xem được, mà ghi thành ba mảnh nhỏ, mỗi mảnh chỉ có một phần của lịch, và chỉ khi ghép cả ba mảnh lại mới thấy được toàn bộ lịch của tuần. Nàng làm vậy không phải vì không tin người trong liên minh, mà vì nàng biết một lịch trình mà ai cũng biết thì cũng giống như một tuyến đường mà ai cũng biết: sớm muộn cũng sẽ bị chặn. Long nhìn cách Tô Uyển làm việc, trong lòng thầm khen, vì hắn biết một liên minh muốn giữ được đường bí mật thì không chỉ cần người dẫn đường giỏi, mà còn cần một người giữ lịch giỏi như vậy.
Đêm đó, Long đứng trên bờ, nhìn ba tuyến đường mà mắt thường không nhìn thấy được, chỉ thấy biển đen và sóng trắng, và nghĩ tới một điều mà Hải Lão vừa nói: đường bí mật không quý vì nó ngắn, cũng không quý vì nó nhanh, mà quý vì kẻ muốn chặn nó cũng không biết nó bắt đầu từ đâu. Một con đường mà kẻ thù không biết điểm bắt đầu thì cũng giống như một cánh cửa mà kẻ trộm không tìm thấy tay nắm, dù hắn có đứng ngay trước cánh cửa đó cả ngày cũng không mở được.
Trước khi Hải Lão rời đi, ông còn dặn Long một điều nữa, giọng chậm hơn cả lúc nói về hai loại đường. Ông nói rằng tuyến đường bí mật, dù có luân phiên cẩn thận tới đâu, cũng sẽ lộ nếu người giữ lịch kể cho người nhà nghe, hoặc nếu một thuyền trưởng say rượu kể lại tuyến mình vừa đi cho người lạ ở bến. Vì vậy, người giữ lịch không chỉ phải giữ giấy, mà còn phải giữ miệng, và người đi đường không chỉ phải nhớ đường, mà còn phải quên đường ngay sau khi đã đi qua, để nếu bị bắt, họ cũng không khai ra được tuyến của tuần sau. Long nghe xong, gật đầu, và ngay tối hôm đó, hắn ra lệnh cho tất cả thuyền trưởng của liên minh: ai kể lại tuyến đường bí mật ở bến, dù là kể cho bạn hay kể cho người nhà, đều sẽ bị cấm đi biển một tháng, không có ngoại lệ.
Đường bí mật không quý vì nó ngắn. Nó quý vì kẻ muốn chặn nó cũng không biết nó bắt đầu từ đâu.
Chương 824 — Thuyền chìm không mất hàng
Đêm đầu tiên sau khi liên minh bắt đầu vận chuyển chung, khi mọi người còn đang vui vì đội thuyền chung đầu tiên đã ra khơi an toàn, một thuyền chở Thủy Ngọc bị đánh chìm. Tin báo về Khô Lâu đảo vào lúc nửa đêm, khi đèn trong lều của Long vẫn còn sáng, và người báo tin chạy vào với hơi thở gấp, quần áo ướt vì đã bơi một đoạn để lên bờ. Hắn nói nhanh, giọng run: “Thuyền bị đánh thủng đáy, chìm rồi, nhưng hàng vẫn còn trong khoang, chưa mất viên nào.” Long nghe xong, không đứng dậy ngay, mà hỏi lại một câu mà người báo tin không ngờ tới: “Người thì sao?” Người báo tin đáp: “Người sống sót hết, chỉ có hai người bị thương nhẹ vì va vào thành thuyền lúc chìm, còn lại đều đã được vớt lên.” Long nghe tới đó mới thở ra một hơi, vì với hắn, hàng có thể vớt lại, còn người thì không.
Sáng hôm sau, Long cho người vớt hàng trước, cứu người trước, và kiểm tra xác thuyền kỹ lưỡng. Điều lạ lùng nhất là hàng không mất. Thủy Ngọc vẫn nằm trong khoang chìm dưới nước, được bọc trong vải dầu, có thể vớt lại được gần như nguyên vẹn. Kẻ tấn công không lấy một viên đá nào, không mở khoang hàng, chỉ đánh thủng đáy thuyền, rồi biến mất trong đêm, không để lại cờ hiệu, không để lại xác, không để lại một dấu vết rõ ràng nào ngoài vài vết chém nông trên thành thuyền. Những người sống sót kể lại, giọng còn run vì lạnh và vì sợ: kẻ tấn công bịt mặt, dùng vũ khí ngắn, đánh nhanh, rút nhanh, không ham chiến, không chửi bới, không cướp bóc, chỉ đánh thủng đáy rồi đi, như thể mục đích của chúng không phải là thuyền hay hàng, mà là việc thuyền chìm.
Long nghe những người sống sót kể xong, đi một vòng quanh xác thuyền đã được vớt lên bờ, nhìn vết thủng ở đáy thuyền, nhìn vết chém trên thành khoang, và im lặng rất lâu. Hắn nói với Đoàn Dự, giọng thấp: “Chúng không giống hải tặc, vì hải tặc thì cướp. Chúng cũng không giống quân chính quy, vì quân chính quy thì không bỏ hàng lại. Chúng giống những người chỉ muốn một việc: để thuyền chìm, để tin thuyền chìm lan ra, và để mọi người trong liên minh bắt đầu nghi ngờ nhau.” Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, vì hắn cũng đã nghĩ tới điều đó, nhưng chưa dám nói ra, vì nói ra thì giống như thừa nhận liên minh vừa mới ký đã có kẻ muốn phá từ bên trong.
Long ra lệnh giữ kín tên của các thuyền bị chìm trong ba ngày, chỉ báo cho người trực tiếp liên quan, và không được đổ tội cho phe nào trong liên minh khi chưa có bằng chứng. Lệnh này khiến vài trưởng lão không hài lòng, vì họ muốn công bố ngay để cảnh cáo kẻ phá hoại, nhưng Long giải thích rất rõ: “Nếu lúc này có một phe bị đổ tội oan, thì thuyền chìm thứ hai sẽ không phải do kẻ lạ đánh nữa, mà do chính liên minh tự đánh nhau. Một lời đồn mà không có bằng chứng thì còn nguy hiểm hơn một vết thủng ở đáy thuyền, vì vết thủng thì vá được, còn lòng tin đã rách thì vá rất khó.” Các trưởng lão nghe xong, dù còn chưa hoàn toàn đồng ý, nhưng cũng không ai cãi thêm, vì ai cũng thấy hậu quả của việc đổ tội oan là thật và gần ngay trước mắt.
Đêm đó, Long đứng trên bờ, nhìn xuống vùng nước nơi thuyền vừa chìm, nước vẫn đen, sóng vẫn vỗ, và hàng Thủy Ngọc thì đang được vớt lên từng hòm một, ướt sũng nhưng vẫn còn nguyên. Hắn nghĩ tới một điều mà trước đây hắn chưa từng phải đối mặt một cách rõ ràng như vậy: có những kẻ thù không cần thắng một trận, không cần cướp một viên đá, chỉ cần làm cho những người cùng đi một thuyền bắt đầu nhìn nhau bằng ánh mắt nghi ngờ, và khi ánh mắt đó đã xuất hiện, thì dù thuyền có được vớt lên hay không, liên minh cũng đã bắt đầu chìm từ trong ra.
Sáng hôm sau, khi hàng đã được vớt lên gần hết, một người thợ vớt hàng tìm thấy một mảnh vải nhỏ mắc vào một chiếc đinh trên xác thuyền, vải đã ướt và rách, không có dấu hiệu của phe nào, nhưng lại được dệt bằng một loại sợi mà người thợ nói rằng chỉ các môn phái nhỏ ven biển mới dùng, vì sợi đó rẻ và bền với nước mặn. Long cầm mảnh vải, nhìn rất lâu, rồi đưa cho Tô Uyển cất đi, không công bố ngay, vì hắn biết một mảnh vải nhỏ như vậy, nếu công bố vội, sẽ trở thành lý do để người ta đổ tội cho tất cả các môn phái nhỏ ven biển, trong khi kẻ thật sự có thể chỉ là một nhóm nhỏ trong số đó. Hắn dặn Tô Uyển chỉ đối chiếu mảnh vải với danh sách các môn phái nhỏ đã mất mỏ, không đối chiếu với các phe lớn, để tránh việc một manh mối nhỏ lại gây ra một cuộc cãi nhau lớn.
Thuyền chìm mà hàng không mất thì kẻ đánh không cần hàng. Hắn cần một thứ khác, quý hơn hàng: sự nghi ngờ giữa những người cùng đi một thuyền.
Chương 825 — Kẻ phá hoại không cướp
Tin thuyền chìm lan nhanh hơn cả tin liên minh biển được ký, nhanh như gió biển thổi qua các bến nhỏ vào buổi sáng. Trong các bến nhỏ ven biển, người ta bắt đầu nói với nhau bằng giọng thì thầm, nhưng thì thầm thì lại lan nhanh hơn nói to, vì ai cũng muốn nghe thêm một chi tiết mới. Người ta nói rằng Ma Tông không giữ được biển, rằng Bạch Hổ Môn đã bán đứng tuyến đường, rằng Đông Hải đã cố tình để thuyền chìm để đòi chia nhiều hơn. Mỗi lời đồn đều có một phe bị nghi ngờ, và không lời đồn nào có bằng chứng, nhưng chính vì không có bằng chứng nên lời đồn lại càng khó bác bỏ, vì người ta không thể chứng minh một điều không có thật là không có thật, mà chỉ có thể nói rằng mình không làm, và nói như vậy thì nghe giống như đang chối tội.
Long triệu tập ba phe lại, không phải để tranh cãi xem phe nào bị nghi ngờ nhiều nhất, mà để đặt ra một quy tắc mới cho thời gian này, một quy tắc mà trước đây chưa phe nào nghĩ tới. Hắn nói, giọng bình tĩnh nhưng rất cứng: “Từ nay, mọi tin về thuyền chìm đều phải qua Tô Uyển kiểm chứng trước khi truyền đi, và ai truyền tin chưa kiểm chứng sẽ bị phạt như người làm lộ tuyến đường.” Câu nói đó khiến nhiều người trong phòng im lặng, vì phạt như làm lộ tuyến đường là một mức phạt rất nặng, nặng tới mức không ai muốn thử. Bành Tiêu Nhiễm đồng ý ngay, không do dự, vì nàng hiểu rằng nếu để lời đồn chạy tự do, thì liên minh sẽ tan trước khi kẻ phá hoại cần đánh thêm một thuyền nào nữa, và nàng không muốn Bạch Hổ Môn tan vì những lời đồn mà nàng không thể kiểm soát.
Đông Hải thiếu chủ do dự một lúc lâu hơn, tay gõ nhẹ lên bàn, mắt nhìn ra cửa lều nơi gió biển đang thổi vào. Hắn do dự không phải vì hắn muốn để lời đồn chạy, mà vì hắn sợ rằng quy tắc kiểm chứng tin tức sẽ làm cho tin tức thật cũng bị chậm lại, và khi tin thật bị chậm thì người ta sẽ càng tin vào tin giả nhanh hơn. Cuối cùng, hắn cũng gật đầu, vì hắn hiểu rằng một tin thật chậm một ngày thì vẫn còn là tin thật, còn một tin giả nhanh một giờ thì đã đủ để làm cho hai phe nghi ngờ nhau cả tháng. Sau khi cả ba phe đều đồng ý, Tô Uyển bắt tay vào việc lập một danh sách những người được phép truyền tin về thuyền chìm, và danh sách đó ngắn hơn nhiều so với danh sách những người trước đây vẫn tự do truyền tin.
Đêm đó, Long đứng trên Khô Lâu đảo và nhìn ra biển, biển vẫn đen, vẫn có sóng, vẫn có những chiếc thuyền của liên minh đang neo đậu ở bến, đèn trên thuyền le lói như những con mắt nhỏ. Hắn đã hiểu rõ hơn về kẻ phá hoại, không phải qua một trận đánh, mà qua cách mà kẻ đó không đánh: kẻ này không muốn thắng một trận, không muốn cướp một viên đá, mà muốn liên minh tự nghi ngờ nhau tới mức tự tan. Một kẻ như vậy, Long nghĩ, còn nguy hiểm hơn một kẻ cầm đao đứng trước mặt, vì kẻ cầm đao thì còn nhìn thấy, còn đánh lại được, còn kẻ chỉ gieo nghi ngờ thì không nhìn thấy mặt, không đánh lại được bằng đao, mà chỉ đánh lại được bằng cách giữ cho mọi người không nghi ngờ nhau, và việc giữ đó thì khó hơn việc đánh nhau rất nhiều.
Trước khi về phòng, Long dặn Đoàn Dự một câu mà Đoàn Dự ghi lại ngay vào sổ: “Từ nay, mỗi khi có tin xấu, việc đầu tiên không phải là tìm xem ai là kẻ thù, mà là tìm xem tin đó đã được kiểm chứng chưa. Nếu tin chưa kiểm chứng mà chúng ta đã vội tìm kẻ thù, thì chúng ta sẽ tự tạo ra kẻ thù từ chính những người đồng minh của mình.” Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, vì hắn biết câu đó không chỉ đúng cho vụ thuyền chìm hôm nay, mà còn đúng cho rất nhiều vụ sau này, khi liên minh còn phải đối mặt với nhiều tin xấu hơn nữa.
Ngày hôm sau, khi quy tắc kiểm chứng tin tức bắt đầu được áp dụng, một tin giả khác lại xuất hiện ở một bến nhỏ, nói rằng một thuyền khác của liên minh cũng đã chìm, nhưng lần này, người ở bến không truyền tin đi ngay mà gửi tin về cho Tô Uyển kiểm chứng trước. Tô Uyển kiểm tra và phát hiện ra thuyền đó vẫn còn đang neo ở một bến khác, không hề chìm, và tin giả đó đã bị chặn lại trước khi kịp lan ra các bến khác. Long nghe báo cáo, chỉ nói một câu: “Quy tắc này vừa cứu chúng ta một lần, nhưng đừng vội mừng, vì kẻ tung tin giả sẽ còn thử nhiều lần nữa, và mỗi lần thử, hắn sẽ tung tin khéo hơn lần trước.” Câu nói đó khiến mọi người hiểu rằng cuộc chiến với tin giả không kết thúc sau một lần chặn được, mà chỉ mới bắt đầu.
Kẻ phá hoại giỏi nhất không cần cướp một viên đá nào. Hắn chỉ cần khiến những người cùng một liên minh bắt đầu nhìn nhau như kẻ trộm.
Chương 826 — Dấu vết trên xác thuyền
Long cho vớt xác thuyền thứ hai lên bờ vào một buổi sáng mà sương còn dày, tới mức người đứng cách nhau vài trượng đã khó nhìn rõ mặt. Xác thuyền được kéo lên bằng dây thừng lớn, gỗ kêu răng rắc, nước từ khoang chảy ra thành dòng, mùi gỗ mục và mùi muối biển hòa vào nhau, khiến những người đứng xem phải nhíu mày. Thuyền này cũng bị đánh thủng đáy, cũng không mất hàng, nhưng lần này, khác với lần trước, người của Tô Uyển tìm được một dấu vết nhỏ mà kẻ tấn công đã bỏ sót trong lúc rút lui vội vàng: một mảnh vải rách mắc vào đinh thuyền, và một vết chém rất nông trên thành khoang, nông tới mức nếu không nhìn kỹ thì sẽ tưởng đó chỉ là một vết xước do gỗ va vào nhau khi thuyền chìm.
Tô Uyển cầm mảnh vải lên, đặt lên một tấm vải trắng sạch để đối chiếu, rồi cầm vết chém ra so với vũ khí của ba phe. Nàng làm việc rất chậm, không vội kết luận, vì nàng biết một dấu vết mà kết luận vội thì sẽ trở thành một lời buộc tội vội, và một lời buộc tội vội thì còn nguy hiểm hơn cả việc không có dấu vết gì. Sau một lúc lâu, nàng nói, giọng chắc chắn: “Vết chém này không giống đao của Ma Tông, không giống kiếm của Bạch Hổ Môn, cũng không giống thương của Đông Hải. Nó giống vũ khí tự rèn của các môn phái nhỏ ở vùng ven biển, loại vũ khí không có dấu hiệu riêng, không có gia huy, chỉ được rèn để dùng, không được rèn để khoe.” Long nghe xong, gật đầu, vì câu nói đó khớp với suy nghĩ của hắn từ trước: kẻ đánh liên minh không phải là một phe lớn, vì phe lớn đánh thì để lại dấu lớn, còn kẻ này cố tình không để lại dấu, hoặc để lại dấu mà không ai nhận ra là dấu của ai.
Long ra lệnh không công bố dấu vết này ngay, dù vài trưởng lão muốn công bố để cảnh cáo kẻ phá hoại rằng liên minh đã tìm ra manh mối. Hắn chỉ nói với Bành Tiêu Nhiễm và Đông Hải thiếu chủ, trong một căn phòng kín, giọng thấp: “Kẻ đánh chúng ta không phải phe lớn. Kẻ lớn đánh thì để lại dấu lớn. Kẻ này cố tình không để lại dấu, và chính việc hắn cố tình không để lại dấu lại là một dấu vết lớn nhất: hắn sợ bị nhận ra, và người sợ bị nhận ra thường là người đã từng bị nhận ra và đã từng bị đuổi đi.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, im lặng, vì nàng hiểu rằng Long đang nói về một loại kẻ thù mà nàng cũng từng gặp ở Bạch Hổ Môn: những người đã từng là một phần của một môn phái, rồi bị bỏ rơi, rồi quay lại phá hoại chính nơi đã bỏ rơi mình.
Đêm đó, Tô Uyển âm thầm đối chiếu danh sách các môn phái nhỏ đã mất mỏ trong hai năm qua, một danh sách dài, viết tay, có những cái tên đã bị gạch đi vì môn phái đó đã tan hẳn, có những cái tên còn được giữ lại vì môn phái đó vẫn còn vài người sống sót. Nàng đối chiếu từng tên một với vết chém, với mảnh vải, với loại sợi vải mà người thợ vớt hàng đã tìm thấy trước đó, và cuối cùng, có một cái tên được gạch chân hai lần, vì môn phái đó đã từng có mỏ riêng, rồi mất mỏ, rồi biến mất khỏi bản đồ liên minh, không phải vì thua trận, mà vì bị ép giá tới mức không còn đủ tiền thuê người giữ mỏ. Tô Uyển còn ghi chú bên cạnh cái tên đó, bằng nét chữ nhỏ hơn: “Tan không phải vì thua trận, mà vì bị ép giá tới mức không còn đủ tiền thuê người giữ mỏ.” Nàng ghi xong, gấp danh sách lại, và đưa cho Long vào sáng hôm sau, không nói thêm gì, vì nàng biết một cái tên được gạch chân hai lần thì không cần thêm lời giải thích nào nữa.
Long cầm danh sách, nhìn cái tên được gạch chân hai lần rất lâu, rồi hỏi Tô Uyển một câu mà nàng không ngờ tới: “Nếu môn phái này đã tan, thì ai còn lại để đánh thuyền của chúng ta?” Tô Uyển đáp: “Những người còn lại, những người đã mất nhà, mất mỏ, mất cả cái tên để gọi mình là ai. Những người như vậy, khi không còn gì để mất, thì việc đánh chìm một thuyền của liên minh đối với họ cũng giống như việc đập vỡ một cái bình đã vỡ sẵn từ lâu, không còn gì để tiếc nữa.” Long nghe xong, không ra lệnh bắt ngay, mà ra lệnh tìm người trước, vì hắn hiểu rằng tìm được người thì mới tìm được lý do, còn tìm được lý do thì mới có thể ngăn được vụ đánh chìm tiếp theo, chứ bắt một người mà không hiểu vì sao hắn đánh thì ngày mai sẽ lại có người khác đánh tiếp.
Kẻ phá hoại không để lại dấu không phải vì hắn giỏi ẩn mình. Hắn không để lại dấu vì hắn không còn môn phái nào để mang dấu nữa.
Chương 827 — Môn phái đã mất mỏ
Tô Uyển trình lên Long một hồ sơ mỏng, mỏng tới mức nhìn qua tưởng như chỉ là vài tờ giấy ghi chú, nhưng bên trong lại là toàn bộ câu chuyện của một môn phái đã từng tồn tại. Hồ sơ ghi: môn phái Hải Sa, từng có một mỏ Thủy Ngọc nhỏ ở ven biển phía nam, mỏ không lớn, nhưng đủ để nuôi vài chục đệ tử, đủ để giữ một bến nhỏ, đủ để người trong môn phái không phải đi xin ai. Rồi một thế lực lớn hơn tới, ép giá, ép tới mức Hải Sa bán đá ra không đủ tiền trả cho người đào đá, rồi không đủ tiền thuê người giữ mỏ, rồi cuối cùng, mỏ bị bỏ hoang, môn phái tan rã thành nhiều nhóm nhỏ sống bằng nghề đánh thuê trên biển, mỗi nhóm đi một hướng, không còn ai gọi mình là người Hải Sa một cách tự hào nữa, mà chỉ còn gọi nhau bằng tên riêng khi gặp nhau ở bến.
Long đọc hồ sơ xong, hỏi một câu ngắn, giọng không cao: “Hải Sa có thù với Ma Tông không?” Tô Uyển đáp, cũng ngắn, nhưng mỗi chữ đều cân nhắc: “Không trực tiếp. Nhưng khi Hải Sa tan, một phần đệ tử của họ đã xin vào Ma Tông và không được nhận, vì lúc đó Ma Tông cũng đang thiếu đá.” Câu trả lời đó khiến Long im lặng rất lâu, lâu tới mức Tô Uyển tưởng hắn sẽ nổi giận hoặc sẽ ra lệnh gì đó ngay, nhưng hắn không làm gì cả, chỉ ngồi nhìn hồ sơ, nhìn cái tên Hải Sa được viết bằng mực đã hơi nhòe, và nhớ lại nhiều lần hắn từ chối người xin gia nhập vì kho đá không đủ. Những lần từ chối đó, lúc đó hắn cho là đúng, vì kho không đủ thì nhận thêm người chỉ làm cho mọi người đều đói hơn, nhưng giờ hắn hiểu rằng mỗi lần từ chối đều có thể tạo ra một kẻ thù mà hắn không nhìn thấy mặt, một kẻ thù không phải vì ghét hắn mà vì đã từng hy vọng vào hắn rồi bị từ chối.
Đoàn Dự đứng bên cạnh, nghe xong câu chuyện, cũng im lặng, vì hắn cũng từng là người ký vào những lá thư từ chối gia nhập, và hắn cũng từng nghĩ rằng từ chối là một việc bình thường trong giang hồ, ai cũng từng bị từ chối, không có gì to tát. Giờ hắn mới thấy rằng từ chối một người đang đói khác với từ chối một người đang muốn mạnh hơn, vì người đói khi bị từ chối sẽ không đi tìm một nơi khác để mạnh hơn, mà sẽ đi tìm một cách để người đã từ chối mình cũng phải nếm cảm giác đói như mình. Long nhìn Đoàn Dự, như thể đọc được suy nghĩ đó, rồi nói: “Tìm người trước khi tìm kẻ thù. Kẻ thù tìm sau cũng được, người thì không đợi được.” Đoàn Dự nghe xong, ghi câu đó vào sổ ngay, nét chữ hơi run vì hắn hiểu rằng câu đó không chỉ đúng cho vụ Hải Sa, mà còn đúng cho rất nhiều vụ sau này, khi liên minh sẽ còn phải đối mặt với nhiều người đã từng bị từ chối như vậy.
Ngay trong ngày hôm đó, Long ra lệnh cho người đi tìm các nhóm nhỏ còn lại của Hải Sa, không phải để bắt, mà để nói chuyện. Hắn dặn rất kỹ: đi hai người, không mang vũ khí nặng, chỉ mang theo lương thực và một lá thư mời nói chuyện, do chính hắn viết tay, không phải do Tô Uyển viết thay, vì hắn muốn người nhận thư thấy được nét chữ của hắn, chứ không phải nét chữ của một người ghi sổ. Lá thư không dài, chỉ nói rằng Long muốn gặp người đứng đầu các nhóm nhỏ của Hải Sa để nói chuyện về biển, về đá, và về việc làm sao để những người đã mất mỏ còn có một con đường sống mà không phải đi đánh chìm thuyền của người khác. Người được cử đi mang thư, khi nhận thư, đã hỏi Long một câu mà Long không ngờ tới: “Nếu họ không chịu gặp, chúng ta làm gì?” Long đáp: “Thì chúng ta quay về, và ngày mai lại cử người khác tới, cho tới khi họ chịu gặp, vì người đã mất nhà thì không tin vào một lá thư đầu tiên, mà chỉ tin vào việc người gửi thư có quay lại lần thứ hai hay không.”
Đêm đó, Long không ngủ sớm. Hắn đứng bên cửa sổ, nhìn ra biển, và nghĩ tới những đệ tử Hải Sa đã từng xin vào Ma Tông mà hắn đã từ chối, nghĩ tới những người thợ ở mỏ mà hắn vừa gặp, và nghĩ tới một điều mà hắn chưa từng nghĩ một cách rõ ràng như vậy trước đây: một môn phái mất mỏ không biến mất ngay trong một ngày, mà tan dần thành nhiều người đói, và người đói thì không cần một lý tưởng lớn để trở thành kẻ phá hoại, chỉ cần một lý do nhỏ, một lần bị từ chối, một lần bị ép giá, là đủ để họ cầm vũ khí lên và đánh vào chính những người mà trước đây họ từng muốn gia nhập.
Một môn phái mất mỏ không biến mất ngay. Nó tan thành nhiều người đói, và người đói thì không cần lý tưởng lớn để trở thành kẻ phá hoại.
Chương 828 — Thủ lĩnh muốn kéo tất cả cùng chết
Người của Tô Uyển tìm được thủ lĩnh của nhóm phá hoại sau ba ngày lần theo dấu vết của các nhóm nhỏ Hải Sa, qua nhiều bến nhỏ, qua nhiều quán rượu ven biển mà người ta chỉ nói chuyện khi đã uống đủ rượu. Thủ lĩnh là một người đàn ông trung niên, từng là môn chủ của Hải Sa, nay sống trên một thuyền cũ, gỗ đã mục ở vài chỗ, buồm đã vá nhiều lần, tóc đã bạc một nửa vì muối biển và vì những đêm không ngủ. Hắn ngồi trên thuyền, tay cầm một cần câu mà không câu, mắt nhìn ra biển, như thể hắn đang chờ một điều gì đó mà chính hắn cũng không biết là gì. Khi người của Tô Uyển tới gần, hắn không chạy, không rút vũ khí, chỉ nhìn họ một lúc rồi hỏi: “Các ngươi tới để bắt ta, hay tới để nghe ta nói?” Người dẫn đầu đoàn tìm kiếm đáp, đúng như Long đã dặn: “Tới để mời ngài nói chuyện, không phải để bắt.”
Thủ lĩnh nghe xong, cười nhạt, một nụ cười không có ý vui, chỉ có ý mệt mỏi. Hắn nói thẳng, không vòng vo, giọng khàn vì đã nói chuyện này với chính mình quá nhiều lần trong đầu: “Ta đánh chìm thuyền không phải để cướp. Ta đánh để các phe lớn cũng phải nếm cảm giác mất mỏ như Hải Sa đã từng mất. Các ngươi có liên minh, có luật, có đá. Chúng ta không còn gì, thì các ngươi cũng đừng mong giữ được tất cả.” Hắn nói xong, im lặng, chờ phản ứng, như thể hắn đã chuẩn bị sẵn để bị mắng, bị đe dọa, hoặc bị bắt ngay tại chỗ. Nhưng người của Tô Uyển không mắng, không đe dọa, chỉ ghi lại từng lời hắn nói vào sổ, rồi mời hắn lên thuyền lớn hơn để tới Khô Lâu đảo nói chuyện với Long, vì Long đã dặn rằng người này phải được mời, không được bắt như bắt hải tặc.
Trên đường về Khô Lâu đảo, thủ lĩnh ngồi im rất lâu, thỉnh thoảng lại nhìn ra biển, thỉnh thoảng lại nhìn những người đi cùng, như thể hắn đang cố đoán xem Long là người như thế nào mà lại mời một kẻ đã đánh chìm thuyền của mình tới nói chuyện thay vì ra lệnh giết ngay. Khi thuyền cập bến, Long không tới đón ngay, mà để Tô Uyển báo cáo trước, vì hắn muốn biết rõ thủ lĩnh này còn bao nhiêu người theo, còn bao nhiêu thuyền, và còn bao nhiêu sức để đánh tiếp. Tô Uyển báo cáo: “Hắn còn khoảng hai mươi người, đều là đệ tử cũ của Hải Sa, đều đã mất nhà, đều đã mất mỏ, và đều đã từng xin vào các phe lớn mà không được nhận.” Long nghe xong, gật đầu, không tỏ ra ngạc nhiên, vì con số hai mươi người, đối với một liên minh lớn, thì không phải là một đội quân đáng sợ, nhưng đối với một người đã mất hết, thì hai mươi người đó lại là tất cả những gì hắn còn lại, và một người còn lại tất cả là hai mươi người đó thì sẽ làm mọi việc để giữ họ, kể cả việc đánh chìm thuyền của người khác.
Long hỏi Tô Uyển một câu duy nhất, giọng rất thấp: “Hắn có còn đệ tử theo không, hay chỉ còn một mình?” Tô Uyển đáp như trên, và Long gật đầu lần nữa, rồi dặn Tô Uyển chuẩn bị một danh sách các môn phái nhỏ đang ở bờ vực mất mỏ, để liên minh kịp chia đá trước khi họ cũng tan thành những nhóm nhỏ như Hải Sa. Hắn nói thêm: “Bắt một thủ lĩnh thì dễ, nhưng bắt hai mươi người đã mất nhà thì không giải quyết được gì, vì ngày mai sẽ lại có hai mươi người khác cũng mất nhà như vậy, và họ cũng sẽ đánh chìm thuyền như vậy, nếu chúng ta không làm gì khác ngoài việc bắt người.” Câu nói đó khiến Tô Uyển im lặng, vì nàng hiểu rằng Long đang nhìn xa hơn một vụ bắt giữ, nhìn tới cả một vòng luẩn quẩn mà nếu không phá vỡ, thì liên minh sẽ phải bắt người mãi mà không bao giờ hết người để bắt.
Đêm đó, trước khi gặp Long chính thức vào ngày hôm sau, thủ lĩnh Hải Sa ngồi một mình trong phòng giam tạm trên Khô Lâu đảo, phòng không khóa chặt, chỉ có một lính canh đứng ngoài cửa, và một bát cơm nóng được mang vào mà không ai nói gì thêm. Hắn nhìn bát cơm, im lặng rất lâu, vì đã lâu lắm rồi hắn không được ăn một bát cơm nóng mà không phải lo rằng ngày mai sẽ không còn cơm nữa. Hắn ăn chậm, từng miếng một, như thể hắn đang cố nhớ lại cảm giác được ăn no là như thế nào, và trong lúc ăn, hắn tự hỏi: nếu ngày mai Long không giết hắn, mà cho hắn một con đường khác, thì hắn có dám đi con đường đó hay không, hay hắn đã quen với việc kéo tất cả cùng chết tới mức không còn biết đi con đường nào khác nữa.
Kẻ muốn kéo tất cả cùng chết không phải lúc nào cũng điên. Có khi hắn chỉ là người đã mất hết, và không còn tin rằng mình còn có thể sống khác đi.
Chương 829 — Bắt được thủ lĩnh
Cuộc bắt giữ thủ lĩnh Hải Sa diễn ra trên biển, nhưng không giống như những cuộc bắt giữ mà người ta thường tưởng tượng, với tiếng hò hét, tiếng đao kiếm va vào nhau, và máu đổ trên boong thuyền. Lần này, mọi việc diễn ra lặng lẽ hơn rất nhiều, vì Long đã dặn từ trước: không được đánh lớn, không được làm cho đệ tử của thủ lĩnh hoảng sợ tới mức liều mạng, mà chỉ vây lại, chờ thủy triều đổi, rồi để thuyền của thủ lĩnh tự mắc cạn vào rạn đá ngầm mà chỉ người Nam Hải biết. Đội tuần tra chung của liên minh vây thuyền cũ của thủ lĩnh từ ba phía, thuyền của Ma Tông đi đầu, thuyền của Bạch Hổ Môn đi bên trái, thuyền của Đông Hải đi bên phải, giữ khoảng cách vừa đủ để thủ lĩnh không chạy được, nhưng cũng không cảm thấy bị dồn tới mức phải liều chết.
Đúng lúc thủy triều đổi, thuyền cũ của thủ lĩnh, vì đã quá cũ và vì người cầm lái đã mệt sau nhiều ngày lênh đênh, đã mắc cạn vào rạn đá ngầm, mũi thuyền nghiêng sang một bên, buồm rủ xuống, không còn chạy được nữa. Thủ lĩnh đứng trên thuyền, nhìn ba phía đều có thuyền của liên minh, nhìn rạn đá dưới chân thuyền, và hiểu rằng mình không còn đường chạy. Hắn không chống cự lâu. Hắn đánh gãy một mái chèo của đội tuần tra khi một thuyền tuần tra tới quá gần, rồi tự buông vũ khí xuống khi thấy đệ tử của mình đã bị vây hết, không ai còn có thể chạy thoát mà không bị thương. Hắn nói, giọng không cao, nhưng ai cũng nghe thấy: “Bắt ta thì bắt. Nhưng đừng bắt đệ tử của ta như bắt hải tặc. Họ chỉ nghe lệnh ta, họ không tự nghĩ ra việc đánh chìm thuyền.” Câu nói đó khiến vài người trong đội tuần tra im lặng, vì họ hiểu rằng một thủ lĩnh mà còn lo cho đệ tử của mình ngay lúc bị bắt thì không phải là một kẻ chỉ biết phá hoại vì thích phá hoại.
Long không tới xem cuộc bắt giữ, vì hắn không muốn cuộc bắt giữ này trở thành một buổi diễu hành chiến thắng. Hắn chỉ ra lệnh đưa thủ lĩnh về Khô Lâu đảo bằng thuyền của liên minh, không trói tay ra sau lưng như tù binh chiến tranh, mà trói lỏng phía trước để hắn còn tự ăn uống được, còn tự đi lại trong khoang thuyền được, và không bị đối xử như một con vật. Đoàn Dự nghe lệnh, ban đầu còn ngạc nhiên, vì hắn tưởng Long sẽ muốn trói chặt kẻ đã đánh chìm thuyền của liên minh để làm gương, nhưng sau khi nghe Long giải thích, hắn đã hiểu. Long đáp ngắn, giọng bình thản: “Vì ta muốn hắn nói chuyện, không phải muốn hắn chết trước khi nói. Một người bị trói chặt tới mức không ăn được, không ngủ được, thì khi nói chuyện, hắn sẽ chỉ nói những gì để được cởi trói, chứ không nói sự thật.”
Đoàn Dự nghe xong thì không hỏi thêm, mà tự mình kiểm tra lại phòng giam tạm trên Khô Lâu đảo, dặn lính canh không được đánh đập tù binh trước khi xét hỏi, không được bỏ đói, không được dọa giết, vì một lời khai có được bằng đòn roi thì không dùng được trước cả liên minh, và khi đưa ra trước cả liên minh mà bị phát hiện là lời khai do bị đánh mà có, thì cả liên minh sẽ không tin vào bất kỳ lời khai nào nữa, kể cả lời khai thật. Hắn còn dặn lính canh ghi lại từng bữa ăn, từng lần thủ lĩnh được ra ngoài đi lại, để sau này, nếu có ai hỏi vì sao thủ lĩnh lại khai như vậy, thì sổ ghi đó sẽ tự trả lời: vì hắn được đối xử như một con người, không phải như một tù binh để đánh đập.
Buổi tối, khi thủ lĩnh đã được đưa vào phòng giam tạm, Long đứng từ xa nhìn về phía phòng đó một lúc, không vào gặp ngay, vì hắn muốn để thủ lĩnh có một đêm yên tĩnh để suy nghĩ, thay vì vừa bị bắt đã phải đối mặt với người đứng đầu liên minh ngay lập tức. Hắn nghĩ tới một điều mà hắn đã học từ những ngày ở Sài Gòn: bắt được một thủ lĩnh không khó khi hắn đã mắc cạn, nhưng khó là bắt xong rồi, ngươi có đủ bình tĩnh để nghe hắn nói hay không, hay ngươi sẽ vội vàng giết hắn để chứng tỏ mình mạnh, rồi sau đó lại phải đối mặt với hai mươi đệ tử của hắn, những người sẽ tiếp tục đánh chìm thuyền vì thủ lĩnh của họ đã chết mà không được nghe nói một lời nào.
Trước khi trời sáng hẳn, Đoàn Dự còn quay lại phòng giam một lần nữa, mang theo một chiếc áo khô cho thủ lĩnh thay, vì áo của hắn đã ướt vì nước biển và gió đêm. Thủ lĩnh nhận áo, nhìn Đoàn Dự một lúc rồi nói nhỏ: “Cảm ơn.” Đó là lần đầu tiên kể từ khi bị bắt, hắn nói một câu không phải để thách thức hay để biện minh, mà chỉ để cảm ơn một việc nhỏ. Đoàn Dự gật đầu, không đáp lại bằng lời lớn, chỉ dặn lính canh sáng mai cho hắn ăn sáng sớm, để hắn còn đủ sức nói chuyện với Long vào buổi gặp chính thức.
Bắt được một thủ lĩnh không khó khi hắn đã mắc cạn. Khó là bắt xong rồi, ngươi có đủ bình tĩnh để nghe hắn nói hay không.
Chương 830 — Trả thù ta, đừng phá thuyền
Long gặp thủ lĩnh Hải Sa trong một căn phòng trống trên Khô Lâu đảo, phòng không có đồ đạc cầu kỳ, chỉ có một chiếc bàn gỗ, hai chiếc ghế, một bình trà đã nguội một nửa, và Đoàn Dự ngồi ghi chép ở góc phòng, tay cầm bút, mắt nhìn xuống sổ, như thể hắn không nghe thấy gì, nhưng thật ra lại ghi lại từng câu một. Thủ lĩnh bước vào, tay vẫn bị trói lỏng phía trước, nhưng hắn đi thẳng, không cúi đầu quá thấp, cũng không ngẩng đầu quá cao, chỉ nhìn Long một lúc rồi ngồi xuống ghế đối diện, như thể hắn đã chuẩn bị sẵn cho cuộc gặp này từ lâu, dù hắn không biết Long sẽ nói gì. Long cũng ngồi xuống, không ra lệnh cởi trói ngay, cũng không ra lệnh trói chặt thêm, chỉ rót một chén trà, đẩy về phía thủ lĩnh, và nói một câu mở đầu rất đơn giản: “Uống đi, rồi nói.”
Thủ lĩnh nhìn chén trà một lúc, rồi uống một ngụm nhỏ, như thể hắn đang kiểm tra xem trà có gì lạ hay không, rồi mới uống tiếp một ngụm lớn hơn. Hắn đặt chén xuống, nhìn Long, không cúi đầu, nói, giọng khàn nhưng rõ ràng: “Ngươi là Ma Đế, ngươi có thể giết ta ngay. Giết ta thì liên minh của ngươi sẽ yên được vài ngày, rồi sẽ lại có người khác đánh chìm thuyền.” Câu nói đó không phải là thách thức, mà là một sự thật mà hắn đã suy nghĩ rất lâu, và hắn nói ra như thể hắn đang nhắc Long rằng giết hắn không giải quyết được gì, mà chỉ làm cho vấn đề tạm thời im lặng vài ngày rồi lại bùng lên. Long nghe xong, không nổi giận, chỉ gật đầu nhẹ, rồi đáp, giọng cũng bình tĩnh không kém: “Ngươi muốn trả thù thì cứ trả thù ta. Đừng phá thuyền của những người đang nuôi gia đình bằng biển. Thuyền đó không phải thuyền của ta một mình. Trên thuyền có người của Bạch Hổ Môn, có người của Đông Hải, có người Nam Hải, và có cả những người từng giống như đệ tử của ngươi, những người cũng từng đói, cũng từng mất mỏ, cũng từng không biết ngày mai sẽ ăn gì.”
Thủ lĩnh im lặng rất lâu sau câu nói đó, lâu tới mức Đoàn Dự ngừng bút một lúc, ngẩng lên nhìn hắn, rồi lại cúi xuống ghi tiếp khi thấy hắn vẫn chưa nói gì. Hắn từng nghĩ Long sẽ đe dọa, sẽ tra khảo, sẽ giết để làm gương, sẽ nói những lời lớn lao về luật của liên minh. Hắn không ngờ Long lại nói về những người nuôi gia đình bằng biển, vì chính đệ tử của hắn cũng từng là những người như vậy, những người mà mỗi sáng ra khơi đều cầu mong trở về an toàn để còn có cơm cho gia đình ăn tối. Câu nói đó đánh trúng vào chỗ mà thủ lĩnh không ngờ tới: hắn có thể hận Ma Tông, hận Bạch Hổ Môn, hận Đông Hải, nhưng hắn không thể hận những người nuôi gia đình bằng biển, vì chính hắn cũng từng là một trong số đó, và đệ tử của hắn cũng vậy.
Long không ép thủ lĩnh trả lời ngay. Hắn đứng dậy, đi ra cửa sổ, nhìn ra biển một lúc, rồi quay lại nói một câu cuối cùng trước khi kết thúc cuộc gặp: “Ngươi suy nghĩ một đêm. Ngày mai, ta sẽ đưa ngươi tới gặp các môn phái nhỏ khác, không phải để xét xử, mà để ngươi tự nói. Nói những gì ngươi đã làm, nói vì sao ngươi làm, và nói xem ngươi muốn gì tiếp theo. Nếu ngươi nói thật, liên minh sẽ nghe. Nếu ngươi nói dối, liên minh cũng sẽ biết, vì những người từng giống ngươi sẽ nhận ra ngay lời nào là thật, lời nào là giả.” Thủ lĩnh nghe xong, gật đầu chậm rãi, không hứa gì thêm, chỉ đứng dậy, đi theo lính canh về phòng giam tạm, bước chân chậm hơn lúc vào, như thể hắn đang mang theo một gánh nặng mới, không phải gánh nặng của việc bị bắt, mà là gánh nặng của việc phải suy nghĩ xem ngày mai mình sẽ nói gì trước những người từng giống mình.
Đêm đó, Đoàn Dự ghi lại cuộc gặp vào sổ, nét chữ cẩn thận hơn mọi khi, vì hắn biết cuộc gặp này không phải là một cuộc xét hỏi thông thường, mà là một bước ngoặt: từ nay, liên minh sẽ không chỉ đối phó với kẻ phá hoại bằng cách bắt và giết, mà còn bằng cách cho kẻ phá hoại một cơ hội để nói, và một cơ hội để chọn một con đường khác. Hắn ghi xong, gấp sổ lại, và nghĩ rằng nếu ngày mai thủ lĩnh nói thật, thì liên minh sẽ có thêm một bài học mới, một bài học mà không cuốn sổ nào trước đây của hắn từng ghi lại.
Trả thù một người thì dễ. Nhưng phá thuyền của những người đang nuôi gia đình bằng biển thì không còn là trả thù nữa, mà là biến mình thành kẻ đã từng hại mình.
Chương 831 — Một phần Thủy Ngọc cho môn phái cũ
Ngày hôm sau, đúng như lời hẹn, Long đưa thủ lĩnh Hải Sa tới gặp các môn phái nhỏ khác trong liên minh, không phải trong một phòng xét xử kín, mà trong một căn lều lớn trên Khô Lâu đảo, nơi mọi người đều có thể ngồi nghe, không ai bị che giấu sau một bức màn. Thủ lĩnh bước vào lều, tay không còn bị trói, nhưng có hai lính canh đi kèm ở phía sau, không phải để đe dọa, mà để mọi người trong lều biết rằng người này vẫn đang bị giám sát, dù hôm nay hắn được phép nói. Hắn nhìn quanh lều một lượt, thấy những gương mặt quen thuộc: môn chủ của các môn phái nhỏ đã mất mỏ, đã từng xin gia nhập Ma Tông, đã từng bị từ chối, và cũng từng có lúc nghĩ tới việc đánh chìm thuyền của người khác như hắn. Hắn hít một hơi sâu, như thể đang lấy hết can đảm còn lại để nói ra sự thật trước những người từng giống mình.
Hắn không xin tha, không khóc lóc, không kể lể dài dòng về quá khứ đau khổ của mình để lấy lòng thương hại. Hắn chỉ kể lại, bằng giọng khàn nhưng rõ ràng, vì sao hắn đánh chìm thuyền, và vì sao hắn nhận ra việc đó không làm Hải Sa sống lại. Hắn kể về mỏ nhỏ ven biển phía nam, về việc bị ép giá, về việc đệ tử phải bỏ đi từng người một, về những đêm hắn ngồi trên thuyền cũ và nghĩ rằng nếu các phe lớn cũng mất hết như hắn thì hắn sẽ thấy công bằng hơn. Hắn kể tới đoạn đó thì dừng lại một lúc, nhìn xuống đất, rồi nói tiếp, giọng thấp hơn: “Nhưng sau mỗi lần đánh chìm một thuyền, ta lại thấy Hải Sa không sống lại chút nào. Nó chỉ làm cho ta thêm mệt, thêm hận, và thêm xa những người từng là đệ tử của ta, vì họ cũng bắt đầu sợ ta, chứ không còn tin ta nữa.”
Một môn chủ nhỏ ngồi ở hàng đầu hỏi hắn, giọng không gay gắt, chỉ tò mò thật sự: “Ngươi muốn gì bây giờ? Ngươi đã đánh chìm thuyền, đã bị bắt, giờ ngươi muốn được tha, hay muốn được chết cho xong?” Thủ lĩnh nhìn người hỏi, đáp, không do dự: “Ta muốn Hải Sa còn lại được chia một phần Thủy Ngọc, không phải để giàu, mà để đệ tử của ta còn có đá mà luyện, còn có lý do để không đi đánh chìm thuyền nữa. Nếu đệ tử của ta còn có đá để luyện, họ sẽ không cần phải đi phá hoại để chứng tỏ mình còn tồn tại. Nếu họ không còn đá, họ sẽ lại đi phá hoại, dù ta có chết hay không, vì họ không còn con đường nào khác.” Câu trả lời đó khiến nhiều người trong lều im lặng, vì họ hiểu rằng thủ lĩnh không xin cho bản thân hắn, mà xin cho những đệ tử còn lại, và một người xin cho đệ tử của mình thì khó từ chối hơn một người xin cho chính mình rất nhiều.
Long ngồi nghe hết, không ngắt lời, không sửa lời thủ lĩnh, chỉ chờ hắn nói xong rồi mới lên tiếng. Hắn đồng ý cho Hải Sa một phần Thủy Ngọc, nhưng với ba điều kiện rõ ràng, được Tô Uyển ghi lại ngay tại chỗ: thứ nhất, Hải Sa phải giao nộp toàn bộ vũ khí phá thuyền, không được giữ lại một cái nào để dùng sau này; thứ hai, Hải Sa phải nhận tuần tra chung giám sát trong ba tháng, để liên minh biết chắc rằng đá được chia là dùng để nuôi đệ tử, không phải để chuẩn bị cho một vụ phá hoại mới; thứ ba, Hải Sa phải dùng phần đá được chia để nuôi đệ tử, không được bán lại cho Con Mắt hay bất kỳ kẻ mua tin nào, dù kẻ đó trả giá cao tới đâu. Ba điều kiện này, Long nói, không phải để trừng phạt, mà để bảo vệ chính Hải Sa, vì nếu Hải Sa nhận đá mà lại bán đi, thì ngày mai họ sẽ lại không có đá, và lại phải đi phá hoại tiếp, và vòng đó sẽ không bao giờ dừng lại.
Thủ lĩnh nghe xong ba điều kiện, gật đầu, lần đầu tiên cúi đầu trước Long, không phải vì sợ, mà vì hắn vừa được cho một con đường khác ngoài việc kéo tất cả cùng chết. Hắn cúi đầu chậm rãi, như thể cái cúi đầu đó nặng hơn cả một lời xin tha, vì nó là dấu hiệu cho thấy hắn đã chấp nhận rằng mình sai, và chấp nhận rằng mình cần một con đường mới, dù con đường mới đó có điều kiện và có giám sát. Các môn chủ nhỏ trong lều nhìn cảnh đó, vài người gật đầu, vài người vẫn còn nghi ngờ, nhưng không ai phản đối, vì ai cũng hiểu rằng cho một kẻ đã mất hết một phần nhỏ thì không phải là ban ơn, mà là cách duy nhất để hắn không còn lý do gì để phá hoại phần còn lại của mọi người nữa.
Cho kẻ đã mất hết một phần nhỏ không phải là ban ơn. Đó là cách duy nhất để hắn không còn lý do gì để phá hoại phần còn lại của mọi người.
Chương 832 — Luật mới
Sau vụ Hải Sa, Long quyết định viết luật mới cho liên minh biển, không phải luật của Ma Tông, mà luật của cả liên minh, một luật mà ngay cả Ma Tông cũng phải tuân theo. Hắn triệu tập ba phe và các môn phái nhỏ tới Khô Lâu đảo, vào một buổi sáng mà gió không quá lớn, để mọi người đều có thể nghe rõ nhau mà không phải hét lên vì gió. Hắn không đọc một bản luật dài, không đọc những điều khoản phức tạp mà chỉ người ghi sổ mới hiểu, mà chỉ nói ba điều, ngắn gọn, rõ ràng, và Tô Uyển ghi lại từng chữ một, nét chữ ngay ngắn như thể mỗi chữ đều sẽ được khắc lên đá sau này. Điều thứ nhất: không ai được độc chiếm mỏ. Điều thứ hai: không ai được dùng Thủy Ngọc để mua tin tức về đồng minh. Điều thứ ba: bất kỳ phe nào vi phạm sẽ bị cả liên minh cùng trừng phạt, chứ không phải chỉ bị Ma Tông trừng phạt.
Ba điều này, khi vừa nói ra, đã khiến nhiều người trong phòng im lặng, vì họ hiểu rằng ba điều này khác hẳn luật cũ của Long ở Sài Gòn. Luật cũ của Long, ngày hắn còn là Sói ở đường phố, là luật do hắn giữ, hắn nói thì mọi người nghe, hắn phạt thì mọi người chịu, và không ai dám hỏi lại hắn vì sao hắn phạt như vậy. Luật mới này thì khác: nó do cả liên minh giữ, và người giữ luật không phải là một người, mà là tất cả các phe cùng nhau. Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, nói ngay, giọng lạnh nhưng rất rõ: “Ba điều này khác luật cũ của ngươi ở Sài Gòn. Luật cũ của ngươi do ngươi giữ. Luật này do cả liên minh giữ, nên ngươi cũng phải chịu phạt nếu ngươi vi phạm.” Câu nói đó không phải là thách thức, mà là một lời xác nhận, vì nàng muốn nghe chính miệng Long nói rằng hắn cũng sẽ chịu phạt như mọi người, chứ không phải chỉ nói suông cho hay.
Long gật đầu ngay, không do dự, không tìm cách lách, không nói thêm điều kiện nào để bảo vệ Ma Tông. Hắn nói: “Đúng vậy. Nếu ta vi phạm, các ngươi cứ phạt ta như phạt bất kỳ ai.” Câu nói đó khiến các môn phái nhỏ im lặng một lúc, lâu hơn cả lúc nghe ba điều luật, vì đây là lần đầu tiên người mạnh nhất trong liên minh tự đặt mình dưới cùng một luật với họ, không xin ngoại lệ cho Ma Tông, không xin một điều khoản riêng cho người đứng đầu. Một môn chủ nhỏ ngồi ở góc phòng, tay run nhẹ, nói nhỏ với người bên cạnh: “Ta sống tới giờ, chưa từng nghe một người mạnh nhất tự nói rằng mình cũng sẽ bị phạt như mọi người.” Người bên cạnh gật đầu, không đáp, vì hắn cũng chưa từng nghe câu nói đó bao giờ, và hắn không biết phải đáp lại như thế nào cho xứng đáng.
Đoàn Dự ghi lại câu nói của Long vào sổ, nét chữ cẩn thận hơn mọi khi, vì hắn biết câu nói này, nếu sau này Long quên, thì sổ sẽ nhắc, và nếu sau này các phe khác quên, thì sổ cũng sẽ nhắc. Tô Uyển cũng ghi lại, nhưng nàng ghi thêm một dòng nhỏ bên dưới ba điều luật: “Luật này có hiệu lực từ hôm nay, áp dụng cho mọi phe, kể cả Ma Tông, kể cả Bạch Hổ Môn, kể cả Đông Hải, và kể cả các môn phái nhỏ.” Dòng nhỏ đó, dù không phải là một điều luật chính thức, lại là dòng khiến nhiều người yên tâm nhất, vì nó nói rõ rằng không có phe nào được đứng ngoài luật, dù phe đó lớn tới đâu.
Buổi họp kết thúc khi mặt trời đã lên cao, và mọi người rời khỏi lều với vẻ mặt khác nhau: có người nhẹ nhõm, có người còn nghi ngờ, có người thì im lặng suy nghĩ. Long đứng lại cuối cùng, nhìn chiếc bàn trống, nhìn cuốn sổ mà Tô Uyển vừa ghi, và nghĩ rằng luật mới này, dù chỉ có ba điều, nhưng lại là một bước đi khó hơn rất nhiều so với việc đánh thắng một trận, vì đánh thắng một trận thì chỉ cần mạnh hơn đối thủ trong một ngày, còn giữ một luật mà ngay cả mình cũng phải tuân theo thì cần phải mạnh hơn chính mình mỗi ngày, và việc đó thì khó hơn đánh nhau rất nhiều.
Trước khi buổi họp tan hẳn, một môn chủ nhỏ đứng dậy, giọng hơi run nhưng vẫn nói ra điều mà nhiều người trong phòng cũng đang nghĩ: “Nếu sau này chính Long vi phạm, ai sẽ là người phạt ngài?” Cả phòng im lặng, chờ câu trả lời, vì câu hỏi đó không phải là thách thức, mà là câu hỏi quan trọng nhất của luật mới. Long nhìn người hỏi, gật đầu, đáp ngay, không do dự: “Cả liên minh cùng phạt, giống như phạt bất kỳ ai khác. Nếu các ngươi không dám phạt ta khi ta sai, thì luật này từ đầu đã không phải là luật, mà chỉ là lời nói đẹp của một người mạnh.” Câu trả lời đó khiến người hỏi thở phào, ngồi xuống, và nhiều người khác trong phòng cũng thở phào theo, vì họ vừa nghe được điều mà họ cần nghe nhất: luật này không có ngoại lệ, kể cả cho người đã viết ra nó.
Luật cũ giữ bằng sợ hãi thì chỉ cần một người mạnh. Luật mới giữ bằng cả liên minh thì ngay cả người mạnh nhất cũng phải chịu phạt như mọi người.
Chương 833 — Ba điều cấm
Ba điều luật được khắc lên một tấm bia đá đặt ở Khô Lâu đảo, ngay nơi mà mọi thuyền ra vào đều nhìn thấy, không phải đặt ở một góc khuất mà chỉ người trong liên minh mới biết. Việc khắc bia không diễn ra trong một buổi lễ lớn, không có trống, không có cờ, chỉ có Long, Bành Tiêu Nhiễm, Đông Hải thiếu chủ và đại diện các môn phái nhỏ đứng xem thợ khắc từng chữ một, dưới ánh nắng buổi sáng và tiếng sóng vỗ vào bờ. Thợ khắc là một người già, tay đã chai vì khắc đá nhiều năm, mắt hơi mờ nhưng tay vẫn vững, mỗi nhát búa đều đều, không vội, không mạnh quá để làm vỡ đá, cũng không nhẹ quá để chữ bị mờ sau vài tháng gió biển. Mỗi chữ khắc xong, thợ lại dừng lại để Tô Uyển đối chiếu với bản ghi, vì một chữ sai cũng có thể trở thành một kẽ hở để người khác lách luật sau này, và một kẽ hở nhỏ trên bia đá thì còn nguy hiểm hơn một kẽ hở trên giấy, vì bia đá thì ai cũng tin là đúng, không ai nghi ngờ rằng bia cũng có thể sai.
Khi thợ khắc tới chữ cuối cùng của điều thứ ba, mọi người trong nhóm đứng xem đều im lặng, không ai nói gì, như thể họ đang chứng kiến một việc gì đó quan trọng hơn cả việc khắc đá. Bành Tiêu Nhiễm đứng nhìn bia, tay chạm nhẹ lên một chữ vừa khắc xong, cảm nhận được đá còn lạnh và hơi ráp, rồi nói nhỏ với Long, giọng không còn lạnh như mọi khi: “Bia này, nếu sau này có ai muốn sửa, thì phải làm sao?” Long đáp: “Muốn sửa thì phải có cả ba phe cùng đồng ý, và phải khắc thêm một tấm bia mới, không được sửa tấm bia cũ, để người sau còn biết tấm bia cũ đã từng viết gì, và vì sao lại phải sửa.” Câu trả lời đó khiến Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, vì nàng hiểu rằng một tấm bia mà không ai được sửa lén thì mới là một tấm bia đáng tin, còn một tấm bia mà một phe có thể sửa lén vào ban đêm thì cũng chỉ là một tờ giấy lớn bằng đá mà thôi.
Khi bia khắc xong, Long không nói thêm về luật nữa, không giảng giải thêm về ý nghĩa của ba điều luật, mà chỉ nói về một việc khác, một việc mà ai cũng cảm nhận được nhưng chưa ai nói ra: “Bia này không phải để dọa người. Nó để nhắc rằng từ nay, khi một phe muốn độc chiếm mỏ, thì phe đó không chỉ chống lại Ma Tông, mà chống lại cả những người đã đứng đây xem khắc bia.” Câu nói đó khiến các môn phái nhỏ nhìn bia rất lâu, lâu hơn cả lúc thợ đang khắc, vì họ từng sống dưới nhiều loại luật khác nhau, nhưng đây là lần đầu tiên họ được đứng xem luật được khắc ra, và tên của môn phái họ cũng được khắc ở chân bia như một bên giữ luật, không phải như một bên chịu luật. Một môn chủ nhỏ chạm tay lên tên môn phái của mình ở chân bia, mắt hơi đỏ, nói nhỏ: “Tên của chúng ta cũng ở đây. Từ nay, chúng ta không còn là người ngoài nữa.”
Long còn dặn thợ khắc thêm một dòng nhỏ ở mặt sau bia, ghi ngày khắc và tên ba phe chứng kiến, để sau này không ai có thể nói rằng bia này chỉ do một phe tự khắc ra vào một ngày nào đó mà không ai biết. Thợ khắc gật đầu, khắc thêm dòng nhỏ đó bằng nét chữ nhỏ hơn, nhưng vẫn rõ ràng, vì thợ hiểu rằng một dòng nhỏ ở mặt sau bia, dù ít người đọc, lại là bằng chứng quan trọng nhất cho thấy bia này không phải là sản phẩm của một phe, mà là sản phẩm của cả một buổi sáng mà nhiều phe đã cùng đứng xem. Khi thợ khắc xong dòng cuối cùng, ông đặt búa xuống, lau mồ hôi trên trán, và nói: “Bia này sẽ còn lâu hơn cả chúng ta. Người sau đọc bia này, có thể không biết chúng ta là ai, nhưng sẽ biết rằng đã từng có một ngày mà nhiều phe đã cùng đứng đây để khắc ba điều này lên đá.”
Buổi chiều, khi mọi người đã rời đi, Long còn đứng lại một mình bên bia đá, nhìn ba điều luật vừa khắc xong, nhìn tên các môn phái ở chân bia, và nghĩ rằng một tấm bia đá không mạnh vì nó nặng, cũng không mạnh vì nó lớn, mà mạnh vì những người đã đứng xem nó được khắc đều biết tên mình cũng ở chân bia đó, và khi tên mình đã ở đó, thì việc phá luật cũng giống như việc tự xóa tên mình khỏi bia, mà không ai muốn tự xóa tên mình khỏi một thứ sẽ còn lại lâu hơn cả đời mình.
Bia đá không mạnh vì nó nặng. Nó mạnh vì những người đã đứng xem nó được khắc đều biết tên mình cũng ở chân bia đó.
Chương 834 — Trưởng lão Đông Hải bán tin
Luật mới chưa ráo mực, bia đá vừa khắc xong còn chưa kịp khô hẳn dưới nắng biển, thì đã có người vi phạm đầu tiên, và người vi phạm đó không phải là một môn phái nhỏ, mà là một trưởng lão của Đông Hải, một phe lớn trong liên minh. Tin báo về việc vi phạm tới tay Tô Uyển vào một buổi sáng mà nàng đang đối chiếu sổ chia đá, và nàng phát hiện ra việc này không phải bằng vũ lực, không phải bằng cách bắt quả tang ai đó đang gặp người của Con Mắt, mà bằng sổ sách, một cách rất lặng lẽ nhưng lại rất chắc chắn. Tuyến đường bị lộ trùng khớp với tuyến đường mà chỉ vài người biết, và trong số đó, chỉ có trưởng lão này vừa nhận một túi Thủy Ngọc lạ không ghi trong sổ chia của liên minh, một túi đá mà nguồn gốc không rõ ràng, nhưng lại xuất hiện đúng lúc tuyến đường bị lộ.
Tô Uyển mang sổ sách và túi đá lạ tới gặp Long, đặt lên bàn, không nói gì thêm, chỉ chờ Long xem xong rồi mới nói: “Tuyến đường bị lộ là tuyến mà chỉ năm người biết, trong đó có trưởng lão này. Túi đá này không có trong sổ chia, không có trong sổ mua bán của Đông Hải, và cũng không có trong sổ của liên minh. Nếu trưởng lão này không bán tin, thì túi đá này từ đâu ra, và vì sao nó lại xuất hiện đúng lúc tuyến đường bị lộ?” Long xem sổ, xem túi đá, rồi im lặng rất lâu, vì hắn biết vụ việc này, nếu xử không khéo, sẽ trở thành một vết nứt lớn trong liên minh vừa mới ký, vì phe vi phạm là Đông Hải, một phe lớn, chứ không phải một môn phái nhỏ mà xử xong là xong. Hắn quyết định không xử ngay một mình, mà đưa vụ việc ra trước cả liên minh, đúng như luật mới đã ghi: vi phạm thì bị cả liên minh cùng xét xử, không phải chỉ bị Ma Tông xét xử, để không ai có thể nói rằng Ma Tông dùng luật mới để xử phe khác theo ý mình.
Buổi xét xử diễn ra trong một căn lều lớn, không phải trong một phòng kín, mà mở cửa cho đại diện các phe đều vào nghe, vì Long muốn vụ xét xử đầu tiên của luật mới phải minh bạch, không có gì giấu giếm. Bành Tiêu Nhiễm, Đông Hải thiếu chủ và đại diện các môn phái nhỏ đều ngồi vào bàn xét xử, mỗi người một ghế, không ai ngồi cao hơn ai. Trưởng lão Đông Hải được dẫn vào, ban đầu còn chối, giọng hơi run nhưng vẫn cố giữ vẻ bình tĩnh, nói rằng hắn không bán tin, rằng túi đá đó là do người nhà hắn gửi tới, rằng tuyến đường bị lộ có thể là do người khác lộ, không nhất thiết là hắn. Tô Uyển nghe xong, không cãi, chỉ đưa ra sổ sách từng trang một, đối chiếu từng ngày, từng tuyến đường, từng túi đá, cho tới khi trưởng lão không còn tìm được lý do gì để chối nữa. Hắn im lặng, cúi đầu, rồi nói một câu mà ai cũng nghe thấy: “Ta bán tin vì ta nghĩ Đông Hải sẽ được chia nhiều hơn nếu Con Mắt biết tuyến đường của Ma Tông.”
Câu nói đó khiến cả phòng im lặng, vì nó cho thấy trưởng lão này không bán tin vì đói, không bán tin vì bị ép, mà bán tin vì hắn tưởng rằng bán tin sẽ làm cho phe mình mạnh hơn. Tô Uyển nghe xong thì lắc đầu, nói, giọng không gay gắt nhưng rất rõ: “Con Mắt không bao giờ trả công bằng cách chia nhiều hơn cho phe bán tin, mà chỉ trả bằng một túi đá rồi dùng chính tin đó để ép phe bán tin phải bán tiếp lần sau. Lần đầu bán thì được một túi đá, lần sau bán thì phải bán rẻ hơn, lần sau nữa thì không còn gì để bán ngoài chính phe của mình.” Trưởng lão nghe xong, mặt tái đi, vì hắn hiểu rằng mình đã không chỉ bán một tuyến đường, mà còn bán cả khả năng tự quyết của chính mình cho một kẻ mua tin mà hắn không bao giờ gặp mặt, và kẻ đó, từ nay, sẽ luôn có một thứ để ép hắn.
Buổi xét xử kết thúc mà chưa tuyên án ngay trong ngày hôm đó, vì Long muốn để Đông Hải thiếu chủ, người cùng phe với trưởng lão vi phạm, có thời gian suy nghĩ về án phạt, thay vì bị ép phải tuyên án ngay khi còn đang xấu hổ vì người của phe mình đã vi phạm luật mới đầu tiên. Hắn nói với mọi người trong phòng, giọng bình tĩnh: “Luật mới vừa qua được lần thử đầu tiên, nhưng lần thử này mới chỉ là bắt đầu. Ngày mai, khi án được tuyên, chúng ta sẽ biết luật này có thật sự là luật của cả liên minh hay không, hay nó chỉ là chữ khắc trên bia đá mà thôi.” Mọi người nghe xong, rời khỏi lều trong im lặng, vì ai cũng hiểu rằng ngày mai sẽ là một ngày quan trọng hơn cả ngày khắc bia.
Bán tin về đồng minh không làm phe mình mạnh hơn. Nó chỉ làm cho kẻ mua tin biết rằng phe mình sẵn sàng bán cả đồng minh để được chia nhiều hơn.
Chương 835 — Trục xuất
Sáng hôm sau, khi sương biển còn chưa tan hết, Đông Hải thiếu chủ bước vào lều xét xử với vẻ mặt mà ai nhìn cũng biết là hắn đã không ngủ ngon đêm qua. Hắn không nhìn trưởng lão của phe mình ngay, mà nhìn quanh phòng một lượt, nhìn Bành Tiêu Nhiễm, nhìn Long, nhìn đại diện các môn phái nhỏ, như thể hắn đang tìm một lý do để tuyên một án nhẹ hơn, nhưng lại không tìm được lý do nào mà luật mới cho phép. Hắn đứng dậy, giọng hơi khàn vì mất ngủ, nhưng mỗi chữ đều rõ ràng, không run: “Trục xuất khỏi Đông Hải. Từ nay, ngươi không còn là người của Đông Hải, không được dùng tên Đông Hải để buôn bán, và không được đi trên tuyến đường của liên minh nữa.” Câu nói đó ngắn, nhưng nặng như một tảng đá, vì trục xuất khỏi một phe lớn không chỉ là mất một chức vụ, mà là mất cả một cái tên để gọi mình là ai, mất cả một nơi để trở về.
Trưởng lão bị trục xuất không kêu oan, không xin tha, không chửi bới, chỉ cúi đầu rất thấp, rồi đứng dậy, bước ra khỏi lều trong im lặng, không ai tiễn, không ai nói một lời an ủi, vì ai cũng hiểu rằng lúc này, bất kỳ lời an ủi nào cũng sẽ làm cho án phạt trở nên nhẹ đi, và án phạt nhẹ đi thì luật mới cũng sẽ nhẹ đi theo. Hắn đi qua bến, lên một chiếc thuyền nhỏ, và rời khỏi Khô Lâu đảo trong đêm hôm đó, khi đèn trên đảo còn sáng, nhưng không còn ai nhìn theo thuyền của hắn nữa, vì ai cũng biết nhìn theo cũng không làm gì được, và nhìn theo chỉ làm cho người ra đi thêm khó xử.
Tin tức về vụ trục xuất lan ra nhanh, nhanh hơn cả tin về vụ bán tin, vì lần này, tin tức không phải là tin đồn mà là một án phạt đã được tuyên công khai, và ai cũng có thể kể lại đúng như những gì mình đã nghe trong lều xét xử. Lần đầu tiên, Con Mắt bị liên minh biển từ chối mua tin một cách công khai, không phải bằng một lời đe dọa, mà bằng một hành động rất đơn giản: khi người của Con Mắt tới hỏi mua tuyến đường mới, Tô Uyển, thay mặt cho cả liên minh, trả lời chỉ bằng hai chữ, giọng bình thản nhưng rất cứng: “Không bán.” Người của Con Mắt nghe xong, im lặng một lúc, rồi quay đi, vì hắn hiểu rằng lần này, liên minh không còn là một nơi mà hắn có thể tới mua tin bằng một túi đá nữa, mà đã trở thành một nơi mà ngay cả người bán tin cũng vừa bị trục xuất ngay trước mặt mọi người.
Long đứng nhìn thuyền của trưởng lão bị trục xuất rời bến, ánh đèn trên thuyền nhỏ dần rồi mất hẳn trong bóng tối của biển, và nói với Bành Tiêu Nhiễm, giọng thấp, như thể hắn đang nói cho chính mình nghe nhiều hơn là nói cho nàng nghe: “Luật mới vừa qua được lần thử đầu tiên. Nhưng lần thử này là do một trưởng lão vi phạm. Lần thử sau có thể sẽ là do một phe lớn vi phạm, và lúc đó luật mới khó giữ hơn nhiều, vì xử một trưởng lão thì dễ, còn xử cả một phe lớn thì phải đối mặt với cả một phe lớn đó, không chỉ một người.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong thì không đáp ngay, mà nhìn theo thuyền rời bến rất lâu, vì nàng hiểu rằng một luật mới chỉ thật sự bền khi nó dám xử cả người của phe lớn, không chỉ xử một trưởng lão đơn lẻ, và hôm nay, Đông Hải thiếu chủ đã dám xử người của phe mình, nhưng ngày mai, khi người vi phạm là cả một phe, thì ai sẽ là người dám đứng ra tuyên án đây.
Đêm đó, Long không ngủ sớm. Hắn ngồi trong lều, nhìn cuốn sổ xét xử mà Tô Uyển vừa ghi xong, nét chữ còn mới, mực còn chưa khô hẳn, và nghĩ rằng luật mới này, dù đã qua được lần thử đầu tiên, nhưng vẫn còn rất mong manh, như một tấm bia đá vừa khắc xong mà chưa kịp khô, chỉ cần một cơn sóng lớn là có thể làm mờ đi vài chữ, và nếu vài chữ bị mờ đi, thì cả tấm bia sẽ không còn đáng tin nữa. Hắn gấp sổ lại, thổi tắt đèn, và tự nhắc mình rằng ngày mai, hắn sẽ phải làm cho luật mới này bền hơn, bằng cách không chỉ xử người vi phạm, mà còn phải làm cho mọi người trong liên minh tin rằng luật này sẽ còn đứng đó ngay cả khi người vi phạm là một phe lớn.
Sáng hôm sau, khi tin về vụ trục xuất đã lan ra các bến nhỏ, một thương nhân từng mua đá của trưởng lão bị trục xuất tới gặp Tô Uyển, lo lắng hỏi rằng liệu đá mà hắn đã mua trước đây có còn được liên minh công nhận hay không. Tô Uyển xem sổ mua bán, đối chiếu từng lô đá, rồi đáp rằng những lô đá đã mua trước khi vụ bán tin bị phát hiện thì vẫn được công nhận, vì liên minh chỉ phạt người bán tin, không phạt người mua đá một cách ngay tình. Thương nhân nghe xong, thở phào, cảm ơn rồi rời đi, và Tô Uyển ghi lại vụ việc này vào sổ, vì nàng hiểu rằng một luật mới, nếu chỉ biết phạt mà không biết phân biệt giữa người vi phạm và người ngay tình, thì sẽ sớm làm cho cả những người ngay tình cũng sợ liên minh, và đó là điều mà luật mới không được phép để xảy ra.
Luật chỉ thật sự là luật khi người tuyên án là người cùng phe với kẻ vi phạm, và người đó vẫn tuyên án như tuyên án cho người ngoài.
Chương 836 — Thế hệ trẻ tới xin gia nhập
Trúc Anh, Đức Dũng và các võ sĩ trẻ từ Tiềm Long Đại Hội tới Khô Lâu đảo vào một buổi sáng mà biển khá lặng, không có sóng lớn, chỉ có gió nhẹ thổi qua những chiếc thuyền nhỏ của họ. Họ tới bằng một thuyền nhỏ, không mang cờ hiệu của gia tộc nào, không mang theo lễ vật lớn, chỉ mang theo vũ khí của mình, vài bộ quần áo đã cũ, và một lá thư chung viết tay, nét chữ của nhiều người khác nhau, có chữ ngay ngắn, có chữ nguệch ngoạc, nhưng tất cả đều ký tên ở cuối thư. Thư không dài, chỉ nói một ý duy nhất, một ý mà ai đọc cũng hiểu ngay: họ muốn một nơi để luyện, một nơi để đi biển, và một nơi mà người ta không hỏi họ thuộc gia tộc nào trước khi hỏi họ làm được gì. Một lá thư như vậy, đối với một liên minh vừa mới ký, nghe thì đơn giản, nhưng lại là một lá thư mà không phải môn phái nào cũng dám viết, vì viết như vậy có nghĩa là thừa nhận mình đã chán những nơi chỉ hỏi gia tộc trước khi hỏi bản lĩnh.
Long đọc thư xong, không hỏi về xuất thân của từng người, không hỏi về gia tộc của họ, không hỏi về sư phụ của họ là ai, mà chỉ hỏi một câu duy nhất, giọng bình tĩnh, như thể câu hỏi đó là câu hỏi quan trọng nhất trong buổi gặp hôm nay: “Các ngươi tới đây vì muốn thắng, hay vì muốn sống sót?” Câu hỏi đó khiến nhiều võ sĩ trẻ im lặng, vì họ chưa từng bị hỏi như vậy bao giờ. Trước đây, khi họ tới một môn phái hay một gia tộc, người ta thường hỏi họ muốn học chiêu gì, muốn theo ai, muốn thắng ai, chứ ít ai hỏi họ muốn sống sót hay không, như thể sống sót là một điều hiển nhiên, không cần phải hỏi. Trúc Anh là người trả lời trước, giọng không cao nhưng rất rõ: “Muốn sống sót trước, rồi mới tính tới thắng.” Đức Dũng gật đầu theo, không tranh lời, không nói thêm, chỉ đứng bên cạnh Trúc Anh, như thể hắn đồng ý với câu trả lời đó hoàn toàn, dù hắn là người thường hay nóng vội hơn Trúc Anh rất nhiều.
Long nghe xong câu trả lời, gật đầu, cho họ ở lại, nhưng không cho họ vào đội tuần tra ngay, không cho họ cầm vũ khí nặng đi biển ngay, mà giao cho họ việc nhỏ nhất trên đảo: sửa lưới, gánh nước, và canh bến vào ban đêm. Việc sửa lưới nghe thì nhỏ, nhưng lại là việc mà một võ sĩ trẻ thường coi thường, vì họ nghĩ võ sĩ thì phải luyện võ, phải đánh nhau, chứ không phải ngồi vá lưới. Việc gánh nước cũng vậy, nghe thì không liên quan gì tới võ công, nhưng lại là việc mà người trên đảo phải làm mỗi ngày nếu muốn có nước uống và nước nấu ăn. Việc canh bến vào ban đêm thì càng nhỏ hơn, vì ban đêm ở bến thường yên tĩnh, không có gì xảy ra, và người canh bến thường chỉ ngồi nhìn biển mà không làm gì cả. Long giao ba việc nhỏ đó không phải để làm khó họ, mà để xem họ có chịu làm việc nhỏ trước khi đòi việc lớn hay không, vì một người không chịu làm việc nhỏ thì khi được giao việc lớn cũng sẽ coi thường những việc nhỏ trong việc lớn đó, và cuối cùng sẽ làm hỏng việc lớn vì những việc nhỏ bị bỏ qua.
Trúc Anh nhận việc sửa lưới ngay, không hỏi vì sao võ sĩ lại phải sửa lưới, không than vãn, chỉ cầm lấy kim và chỉ, ngồi xuống bên bến, và bắt đầu vá những tấm lưới rách mà người Nam Hải đã dùng nhiều ngày. Đức Dũng thì hỏi một câu rồi cũng nhận, hắn hỏi: “Sửa lưới thì liên quan gì tới việc đi biển?” Long đáp ngắn: “Người không biết lưới rách ở đâu thì khi đi biển cũng không biết thuyền thủng ở đâu.” Đức Dũng nghe xong, im lặng một lúc, rồi cũng cầm lấy một tấm lưới và ngồi vá cùng Trúc Anh, vì hắn hiểu rằng câu trả lời đó không phải là một câu đùa, mà là một bài học mà hắn sẽ phải nhớ khi đi biển sau này. Các võ sĩ trẻ khác nhìn hai người làm việc, ban đầu còn ngần ngại, nhưng sau khi thấy Trúc Anh và Đức Dũng đều làm việc mà không than vãn, họ cũng lần lượt nhận việc, người sửa lưới, người gánh nước, người canh bến, và buổi chiều hôm đó, bến của Khô Lâu đảo bỗng trở nên nhộn nhịp hơn hẳn, không phải vì có thêm nhiều người, mà vì có thêm nhiều người chịu làm việc nhỏ mà không cần ai nhắc.
Buổi tối, Long đi một vòng quanh bến, nhìn những tấm lưới đã được vá, những thùng nước đã được gánh đầy, và những người canh bến đã bắt đầu ca trực đầu tiên của mình, trong lòng hắn có một cảm giác mà hắn đã lâu không có: cảm giác của một người thầy nhìn thấy học trò mới chịu làm việc nhỏ mà không cần phải dọa nạt hay hứa hẹn gì. Hắn không khen họ ngay, vì khen sớm thì họ sẽ tưởng việc nhỏ là đủ, mà hắn cũng không chê, vì chê thì họ sẽ nản. Hắn chỉ nói với Đoàn Dự, giọng thấp: “Để họ làm việc nhỏ thêm ba ngày nữa, rồi mới tính tới việc cho họ đi theo đội tuần tra. Ba ngày là đủ để biết ai chịu làm việc nhỏ thật lòng, và ai chỉ làm việc nhỏ để lấy lòng người khác.” Đoàn Dự gật đầu, ghi lại vào sổ, vì hắn biết ba ngày này, dù ngắn, lại là ba ngày quan trọng nhất đối với đội trẻ, vì nó sẽ quyết định xem họ có thật sự thuộc về liên minh này hay không.
Thế hệ trẻ không tới vì danh tiếng của liên minh. Họ tới vì họ đã chán nghe người ta hỏi gia tộc trước khi hỏi bản lĩnh.
Chương 837 — Không tin danh tiếng cũ
Trong những ngày đầu ở đảo, khi công việc sửa lưới và gánh nước đã trở thành thói quen buổi sáng, các võ sĩ trẻ bắt đầu nói chuyện với nhau về các gia tộc cũ, và Long nghe được mà không ngắt lời, không sửa, không dạy dỗ ngay, vì hắn muốn nghe xem thế hệ này thật sự nghĩ gì về những thứ mà thế hệ của hắn từng coi là quan trọng nhất. Một người nói, giọng hơi buồn: “Gia tộc của ta từng rất mạnh, nhưng giờ chỉ còn cái tên. Người ta nhắc tới tên gia tộc ta thì còn gật đầu, nhưng khi ta xin một viên đá để luyện thì không ai cho, vì cái tên thì không đổi thành đá được.” Một người khác nói tiếp, giọng nhanh hơn: “Sư phụ của ta từng dạy rằng danh tiếng là thứ quan trọng nhất, rằng giữ được danh tiếng thì sẽ có tất cả, nhưng ta đã thấy danh tiếng không nuôi được đệ tử đói. Đệ tử đói thì không luyện được, không luyện được thì danh tiếng cũng chỉ là một cái tên đẹp treo trên cửa mà thôi.”
Trúc Anh thì im lặng nhiều hơn hai người kia, chỉ ngồi vá lưới, nghe mọi người nói, thỉnh thoảng mới gật đầu hoặc lắc đầu nhẹ. Khi được hỏi trực tiếp, hắn mới nói một câu, ngắn nhưng nặng, và câu đó khiến cả nhóm im lặng một lúc: “Ta không tin vào tên của một môn phái nữa. Ta chỉ tin vào người cho ta đá và cho ta cơ hội đi biển thật.” Câu nói đó không có ý chê bai môn phái cũ của hắn, cũng không có ý khoe khoang về liên minh biển, mà chỉ là một sự thật mà hắn đã học được bằng chính trải nghiệm của mình: một cái tên đẹp thì nghe hay, nhưng một viên đá thật và một cơ hội đi biển thật thì còn hay hơn, vì đá thật thì luyện được, còn cơ hội thật thì đi được, còn cái tên thì chỉ để nghe mà thôi.
Long đứng từ xa nghe câu nói đó, không phản bác, cũng không khen ngay, chỉ ghi nhớ câu nói đó trong lòng, vì hắn hiểu rằng thế hệ này khác với thế hệ của hắn ngày trước ở một điểm rất quan trọng: họ không còn sẵn sàng chết vì một cái tên nữa, họ chỉ sẵn sàng sống vì một cơ hội thật. Ngày trước, khi Long còn trẻ, hắn cũng từng sẵn sàng chết vì một cái tên, vì một lời thề, vì một danh hiệu, và hắn đã phải trả giá rất đắt cho những lần sẵn sàng chết đó. Giờ đây, khi nhìn thế hệ trẻ nói rằng họ chỉ muốn sống sót trước, rồi mới tính tới thắng, hắn thấy trong đó có một sự khôn ngoan mà thế hệ của hắn phải mất nhiều năm, nhiều trận đánh, và nhiều lần suýt chết mới học được, còn thế hệ này thì đã học được ngay từ đầu, dù chưa từng trải qua những trận đánh lớn như hắn.
Đoàn Dự, sau khi nghe những câu chuyện đó, lo lắng nói với Long rằng thế hệ như vậy sẽ khó giữ, vì người chỉ tin vào cơ hội thật thì khi có một nơi khác cho cơ hội tốt hơn, họ sẽ đi ngay, không cần suy nghĩ về lòng trung thành. Long đáp, giọng bình thản, như thể hắn đã nghĩ tới điều này từ lâu: “Khó giữ thì mới cần luật. Nếu họ chỉ nghe theo danh tiếng thì ta đã không cần luật mới. Luật mới chính là để giữ những người không còn tin vào danh tiếng, bằng cách cho họ thấy rằng luật thì rõ ràng, đá thì chia thật, và cơ hội thì không phải là lời hứa suông.” Đoàn Dự nghe xong thì ghi lại câu đó vào sổ, rồi tự mình đi kiểm tra lại các thuyền của đội trẻ, vì hắn muốn biết thế hệ mới này có thật sự làm được việc hay chỉ nói hay về việc không tin danh tiếng, và hắn muốn kiểm tra bằng hành động, không phải bằng lời nói.
Buổi tối, khi các võ sĩ trẻ đã về phòng nghỉ, Long ngồi một mình bên bến, nhìn những tấm lưới đã được vá xong phơi trên dây, nhìn những thùng nước đã đầy, và nghĩ rằng danh tiếng cũ, dù đã không còn nuôi được người đói, nhưng vẫn còn một giá trị cuối cùng: nó nhắc cho người ta nhớ rằng đã từng có một thời mà người ta sẵn sàng chết vì một cái tên, và thời đó, dù đã qua, vẫn còn để lại một bài học cho thế hệ sau, rằng đừng để cái tên trở thành thứ duy nhất mà mình còn lại khi đã mất hết mọi thứ khác. Hắn không nói bài học đó ra với đội trẻ ngay, vì hắn biết họ sẽ tự học được nó khi đi biển đủ lâu, và khi họ học được, họ sẽ hiểu vì sao hắn lại coi trọng luật mới tới như vậy.
Danh tiếng cũ nuôi được niềm tự hào, nhưng không nuôi được người đói. Thế hệ mới đã học được điều đó sớm hơn thế hệ cũ rất nhiều.
Chương 838 — Trúc Anh, Đức Dũng và đội trẻ
Đội trẻ được thành lập, không phải bằng một buổi lễ lớn với trống và cờ, mà bằng một danh sách ngắn do Tô Uyển ghi, nét chữ ngay ngắn, không hoa mỹ: Trúc Anh, Đức Dũng và mười hai võ sĩ trẻ khác, tất cả đều đã qua ba ngày làm việc nhỏ trên đảo mà không than vãn, không bỏ việc giữa chừng, không xin đổi việc nhẹ hơn. Danh sách đó, khi được dán lên bảng gỗ ở bến, đã khiến nhiều võ sĩ trẻ khác, những người chưa qua được ba ngày, phải im lặng suy nghĩ, vì họ hiểu rằng vào đội trẻ không phải là một đặc quyền được ban cho, mà là một kết quả của việc chịu làm việc nhỏ trong ba ngày mà không cần ai nhắc nhở. Long nhìn danh sách, gật đầu, rồi giao cho đội trẻ một nhiệm vụ thật đầu tiên, một nhiệm vụ mà hắn đã suy nghĩ kỹ từ trước: đi theo đội tuần tra chung, không phải để đánh nhau mà để học cách đọc biển, đọc gió và đọc tuyến đường bí mật, những thứ mà sách vở không dạy được, chỉ có đi biển thật mới dạy được.
Hải Lão đi cùng họ một chuyến, không phải với tư cách thầy dạy võ, mà với tư cách người dẫn đường già, người đã đi biển nhiều năm tới mức nhìn màu nước là biết dưới nước có đá ngầm hay không. Ông chỉ cho họ cách nhận biết rạn đá ngầm bằng màu nước, không phải bằng bản đồ, vì bản đồ thì có thể sai, còn màu nước thì không bao giờ nói dối nếu người nhìn biết cách nhìn. Ông chỉ vào một vùng nước có màu xanh đậm hơn xung quanh, nói: “Chỗ này sâu, đi được.” Rồi chỉ vào một vùng nước có màu xanh nhạt hơn, có vệt trắng lăn tăn, nói: “Chỗ này nông, có đá ngầm, đừng đi vào, dù nhìn qua thì tưởng là đường thẳng và nhanh hơn.” Các võ sĩ trẻ nghe xong, gật đầu, nhưng không phải ai cũng nhớ ngay, vì nhận biết màu nước là một kỹ năng phải luyện bằng mắt, không phải bằng tai, và nghe một lần thì chưa đủ, phải nhìn nhiều lần mới nhớ được.
Đức Dũng học nhanh, nhưng hay nóng vội, một đặc điểm mà ai trong đội trẻ cũng biết, và chính hắn cũng biết, nhưng chưa sửa được. Có lần, khi thuyền đang đi, hắn thấy một con đường tắt qua một vùng nước mà hắn tưởng là sâu, liền muốn cho thuyền rẽ vào để tới trước, dù người Nam Hải đi cùng đã ra hiệu đừng rẽ. Trúc Anh kịp thời kéo tay hắn lại, nói nhỏ: “Chờ đã, nhìn màu nước kìa, chỗ đó nhạt hơn, có đá ngầm đấy.” Đức Dũng nghe xong, dừng lại, nhìn kỹ, rồi mới thấy màu nước đúng là nhạt hơn thật, và hắn thở phào, vì nếu hắn rẽ vào lúc đó, thuyền đã mắc cạn ngay trước mặt cả đội. Trúc Anh học chậm hơn Đức Dũng, nhưng luôn dừng lại hỏi người Nam Hải trước khi rẽ, và nhờ vậy đội trẻ không mất một thuyền nào trong chuyến đầu tiên, dù chuyến đi đó kéo dài hơn dự kiến một chút vì phải đi vòng qua rạn đá thay vì đi tắt.
Long nhìn danh sách đội trẻ sau chuyến đi đầu tiên, và nói với Đoàn Dự, giọng không cao nhưng rất rõ: “Đội này chưa mạnh, nhưng đã biết dừng lại để hỏi đường. Đó là thứ mà nhiều cao thủ cũ đã quên, vì cao thủ cũ thường nghĩ rằng mình biết đường rồi, không cần hỏi ai nữa, và chính vì không hỏi mà họ mới mắc cạn.” Đoàn Dự gật đầu, rồi đề nghị cho đội trẻ đi thêm một chuyến nữa với người Nam Hải, lần này không có Hải Lão đi cùng, để xem họ có tự nhớ được cách nhận biết rạn đá ngầm bằng màu nước hay không, hay họ chỉ nhớ vì có Hải Lão nhắc bên cạnh. Long đồng ý, vì hắn cũng muốn biết đội trẻ này, khi không còn người già đi cùng, thì có còn biết dừng lại hỏi đường hay không, hay sẽ lại nóng vội như Đức Dũng lần đầu tiên.
Buổi tối, khi đội trẻ đã về tới bến, Trúc Anh ngồi lại một mình bên mép thuyền, nhìn màu nước dưới ánh đèn, cố nhớ lại từng vùng nước mà Hải Lão đã chỉ trong ngày, và tự nhẩm trong đầu: chỗ này sâu, chỗ này nông, chỗ này có đá ngầm, chỗ này đi được vào lúc thủy triều lên nhưng không đi được vào lúc thủy triều xuống. Đức Dũng ngồi cạnh hắn, im lặng một lúc rồi mới nói: “Hôm nay nếu không có ngươi kéo ta lại, ta đã cho thuyền mắc cạn rồi.” Trúc Anh đáp, giọng bình thản: “Lần sau, ngươi tự kéo mình lại trước khi ta phải kéo, thì đội này mới thật sự mạnh.” Đức Dũng nghe xong, gật đầu, không cãi, vì hắn biết câu nói đó đúng, và hắn cũng biết rằng một đội trẻ mạnh không phải vì ai cũng giỏi nhất, mà vì có người chịu dừng lại hỏi đường trước khi cả đội đi vào vùng nước xoáy.
Một đội trẻ mạnh không phải vì ai cũng giỏi nhất. Nó mạnh vì có người chịu dừng lại hỏi đường trước khi cả đội đi vào vùng nước xoáy.
Chương 839 — Ba điều của Thiên
Long bắt đầu dạy đội trẻ, nhưng không dạy võ công cao cấp ngay, không dạy chiêu thức mạnh nhất, không dạy cách vận khí phức tạp, mà dạy ba điều mà Thiên từng dạy hắn ở Sài Gòn, nay được nâng lên tầm liên minh, thành ba điều mà bất kỳ ai trong liên minh biển cũng phải nhớ. Hắn gọi đội trẻ tới một bãi cát trống trên Khô Lâu đảo vào buổi sáng, khi nắng còn chưa gắt, và nói, giọng không cao, không dài dòng: “Hôm nay ta không dạy võ. Ta dạy ba điều mà thầy ta từng dạy ta, và ba điều này, nếu các ngươi nhớ, thì sau này dù có mạnh tới đâu cũng không làm sai.” Đội trẻ ngồi thành vòng tròn trên cát, im lặng lắng nghe, vì họ chưa từng thấy một người đứng đầu liên minh nào lại bắt đầu buổi dạy bằng ba điều đơn giản như vậy, thay vì bắt đầu bằng một chiêu thức oai phong.
Điều thứ nhất: không trộm cắp tài nguyên của đồng minh. Điều thứ hai: không bắt nạt phe yếu hơn. Điều thứ ba: đã nhận lời thì phải giữ. Ba điều này, khi vừa nói ra, nghe thì đơn giản tới mức vài võ sĩ trẻ còn tưởng Long đang đùa, vì họ nghĩ rằng những điều đơn giản như vậy thì ai cũng biết, cần gì phải dạy. Nhưng Long không cười, hắn kể cho đội trẻ nghe về Sài Gòn ngày trước, khi hắn còn là một đứa trẻ đói ăn, và Thiên đã dạy hắn ba điều đó bằng cách bắt hắn làm việc nhỏ, không phải bằng cách giảng đạo. Thiên bắt hắn gánh nước, quét sân, trông cửa hàng, và mỗi khi hắn làm sai một trong ba điều đó, Thiên không mắng dài, chỉ bắt hắn làm lại việc nhỏ đó thêm một lần nữa, cho tới khi hắn nhớ rằng làm việc nhỏ mà không trộm, không bắt nạt, không thất hứa thì khó hơn là làm việc lớn mà phạm cả ba điều đó.
Đội trẻ nghe mà không cười, vì họ hiểu rằng ba điều này, nếu áp vào liên minh biển, thì cũng chính là ba điều luật mới vừa khắc trên bia đá, chỉ khác ở chỗ luật mới là để phạt người vi phạm, còn ba điều này là để người ta không cần phải bị phạt mới biết dừng lại. Trúc Anh hỏi, giọng thật thà: “Ba điều này thì khác gì luật mới?” Long đáp, không do dự: “Luật mới là để phạt người vi phạm. Ba điều này là để người ta không cần phải bị phạt mới biết dừng lại. Luật thì xử sau khi sai, còn ba điều sống thì nhắc trước khi sai, và nhắc trước thì rẻ hơn xử sau rất nhiều, vì xử sau thì đã mất đá, mất người, mất lòng tin rồi, còn nhắc trước thì chưa mất gì cả, chỉ mất một chút thời gian để nghe mà thôi.”
Đức Dũng nghe xong, im lặng một lúc, rồi hỏi tiếp: “Nếu có người biết ba điều này mà vẫn cố tình vi phạm thì sao?” Long đáp: “Thì lúc đó mới dùng luật. Ba điều sống không thay thế luật, mà đi trước luật, như người dẫn đường đi trước đội thuyền vậy. Người dẫn đường không thay thế thuyền trưởng, mà chỉ giúp thuyền trưởng không mắc cạn trước khi cần tới thuyền trưởng ra lệnh.” Câu trả lời đó khiến đội trẻ gật đầu, vì họ vừa hiểu ra một điều đơn giản mà trước đây không ai dạy họ: luật là để xử sau khi sai, còn ba điều sống là để không sai ngay từ đầu, và một người thầy giỏi thì dạy cả hai, không chỉ dạy một trong hai.
Buổi dạy kết thúc khi nắng đã lên cao, cát bắt đầu nóng, và đội trẻ đứng dậy, phủi cát trên quần áo, rồi quay về bến để tiếp tục công việc sửa lưới và gánh nước. Long đứng nhìn họ đi xa dần, nghĩ tới Thiên, nghĩ tới những ngày hắn còn là một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, và nghĩ rằng ba điều mà Thiên dạy hắn ngày đó, giờ đây, qua miệng hắn, lại trở thành ba điều mà hắn dạy cho một thế hệ mới trên một hòn đảo xa lạ, và vòng đó, dù đã qua nhiều năm, nhiều trận đánh, và nhiều lần thay đổi thân phận, vẫn còn tiếp tục, không đứt, chỉ khác ở chỗ người nghe đã đổi, còn người dạy thì đã từ một đứa trẻ đói ăn trở thành một người đứng đầu liên minh.
Trước khi đội trẻ rời khỏi bãi cát, Trúc Anh còn hỏi Long một câu nữa, giọng nhỏ nhưng rất thật: “Nếu sau này chúng ta quên mất ba điều này thì sao?” Long nhìn hắn, đáp ngay, không suy nghĩ lâu: “Thì các ngươi sẽ bị luật phạt, và khi bị phạt, các ngươi sẽ nhớ lại ba điều này nhanh hơn bất kỳ bài giảng nào, vì bị phạt thì đau, mà đau thì nhớ lâu.” Trúc Anh nghe xong, gật đầu, cười nhẹ, vì hắn hiểu rằng ba điều sống và luật mới không phải là hai thứ đối lập nhau, mà là hai lớp bảo vệ cho cùng một liên minh: một lớp nhắc trước, một lớp phạt sau, và một người muốn đi xa trên biển thì cần cả hai lớp đó, chứ không chỉ cần một lớp.
Thầy dạy bằng luật thì người ta sợ bị phạt. Thầy dạy bằng ba điều sống thì người ta tự biết dừng lại trước khi bị phạt.
Chương 840 — Không trộm của đồng minh
Bài học đầu tiên trong ba điều của Thiên được thử ngay trong tuần đó, không phải trong một buổi kiểm tra chính thức, mà trong một tình huống rất đời thường mà không ai ngờ tới. Một võ sĩ trẻ trong đội, khi đi tuần tra ban đêm quanh kho đá của Bạch Hổ Môn, phát hiện một kho đá nhỏ không có người canh vào ban đêm, cửa kho chỉ khép hờ, bên trong có vài chồng Thủy Ngọc xếp không ngay ngắn, và ánh đèn từ bến hắt vào làm cho những viên đá lấp lánh như đang mời gọi. Hắn không lấy đá ngay, vì hắn còn nhớ ba điều mà Long vừa dạy, nhưng hắn kể lại cho Đức Dũng nghe như một câu chuyện đùa, giọng hơi cười: “Kho đó không có người canh, lấy một viên cũng không ai biết. Một viên thì có đáng gì đâu, so với cả một kho lớn như vậy.” Đức Dũng nghe xong, không cười, mặt nghiêm lại ngay, vì hắn hiểu rằng một câu chuyện đùa như vậy, nếu để lâu, sẽ trở thành một ý nghĩ thật, và ý nghĩ thật thì sẽ trở thành hành động thật vào một đêm nào đó khi không ai để ý.
Đức Dũng báo ngay cho Long, không phải để tố cáo bạn mình, mà để Long biết rằng bài học đầu tiên đã gặp thử thách đầu tiên, và thử thách đó tới sớm hơn cả hắn tưởng. Long gọi võ sĩ trẻ đó tới, không phải trong một phòng xét xử, mà trong một căn lều nhỏ bên bến, chỉ có Long, võ sĩ trẻ đó, và Đức Dũng đứng ở góc phòng ghi chép. Long không phạt nặng, không mắng dài, chỉ hỏi một câu duy nhất, giọng bình tĩnh nhưng khiến võ sĩ trẻ đó im lặng rất lâu: “Nếu ngươi lấy một viên mà không ai biết, thì lần sau ngươi sẽ lấy bao nhiêu viên mới thấy đủ?” Võ sĩ trẻ nghe xong, cúi đầu, không đáp được, vì hắn chưa từng nghĩ tới câu hỏi đó. Hắn chỉ nghĩ tới một viên, chưa từng nghĩ tới viên thứ hai, viên thứ ba, và tới lúc nào thì một viên sẽ không còn đủ nữa, và hắn sẽ phải lấy nhiều hơn để thỏa mãn cảm giác mà lần đầu tiên đã mang lại.
Long không để võ sĩ trẻ đó đứng im trong im lặng quá lâu. Hắn giao cho hắn một việc mà thoạt nghe thì giống như trừng phạt, nhưng thật ra lại là một bài học: làm việc canh kho đó trong ba đêm liên tiếp, không phải để trừng phạt mà để hắn hiểu cảm giác của người giữ kho. Ba đêm đó, võ sĩ trẻ phải ngồi canh kho từ lúc mặt trời lặn tới lúc mặt trời mọc, nghe tiếng sóng vỗ, nghe tiếng gió thổi qua mái kho, và thỉnh thoảng lại giật mình khi nghe một tiếng động nhỏ mà hắn tưởng là có người tới lấy trộm. Có một đêm, hắn suýt ngủ gật, đầu gục xuống, rồi giật mình tỉnh dậy khi nghe tiếng sóng vỗ mạnh vào kho, sợ rằng chỉ một phút ngủ gật cũng đủ để mất một viên đá, và mất một viên đá thì không chỉ mất đá mà còn mất lòng tin của cả liên minh, vì kho đó là kho của Bạch Hổ Môn, một phe đồng minh, chứ không phải kho của riêng hắn.
Sau ba đêm, võ sĩ trẻ đó tự tới gặp Long, không phải vì Long gọi, mà vì hắn muốn nói ra điều mà hắn đã hiểu trong ba đêm canh kho. Hắn nói, giọng thành thật, không còn vẻ đùa cợt như lúc kể chuyện với Đức Dũng nữa: “Ta đã hiểu rồi. Giữ của người khác còn khó hơn giữ của mình, vì của mình mà mất thì chỉ mất của, còn của người khác mà mất thì không chỉ mất đá mà còn mất lòng tin, và lòng tin thì không mua lại được bằng đá.” Long nghe xong, gật đầu, không khen dài, chỉ nói: “Ngươi hiểu được điều đó sau ba đêm thì tốt hơn là hiểu sau ba năm. Ba năm sau, nếu ngươi mới hiểu, thì ngươi đã lấy không biết bao nhiêu viên rồi, và lúc đó, dù ngươi có hiểu, cũng đã muộn.”
Đức Dũng đứng bên cạnh, nghe cuộc nói chuyện đó, trong lòng cũng tự nhắc mình một điều: bài học đầu tiên trong ba điều của Thiên, tưởng là đơn giản nhất, hóa ra lại là bài học khó nhất, vì trộm của đồng minh không bắt đầu bằng việc lấy cả một kho, mà bắt đầu bằng việc nghĩ rằng lấy một viên mà không ai biết thì không sao, và chính suy nghĩ đó, nếu không được sửa ngay từ đầu, sẽ lớn dần lên cho tới khi người ta không còn thấy một viên là đủ nữa, mà phải lấy nhiều hơn, và cuối cùng, sẽ lấy cả một kho mà vẫn thấy chưa đủ.
Ngày hôm sau, võ sĩ trẻ đó còn tự nguyện xin được canh kho thêm một đêm nữa, không phải vì Long yêu cầu, mà vì hắn muốn chắc chắn rằng mình đã thật sự hiểu bài học, chứ không phải chỉ hiểu trong lúc bị hỏi. Long đồng ý, và đêm đó, khi hắn ngồi canh kho một mình, hắn viết một dòng chữ nhỏ lên một mảnh gỗ ở cửa kho, dòng chữ mà sau này người canh kho khác cũng đọc được: “Một viên cũng là trộm.” Dòng chữ đó không phải là luật, không phải là lệnh, mà chỉ là một lời nhắc mà một người trẻ đã tự viết cho chính mình và cho những người sẽ canh kho sau mình, để họ không phải học bài học này bằng cách suýt lấy trộm một viên đá như hắn đã từng suýt làm.
Trộm của đồng minh một viên mà không ai biết vẫn là trộm. Vì lần sau, người đó sẽ không còn thấy một viên là đủ nữa.
Chương 841 — Đã nhận lời thì giữ
Bài học thứ ba trong ba điều của Thiên được thử khi đội trẻ nhận lời hộ tống một thuyền chở đá nhỏ qua tuyến đường bí mật, một nhiệm vụ mà nghe qua thì đơn giản, nhưng lại là nhiệm vụ mà bất kỳ sai sót nào cũng có thể làm cho cả đội mất lòng tin ngay lập tức. Thuyền chở đá không lớn, chỉ có vài người lái, vài hòm đá được bọc vải dầu cẩn thận, và một lá cờ nhỏ của liên minh cắm ở mũi thuyền để các thuyền khác nhận ra. Đội trẻ, do Trúc Anh dẫn đầu, nhận lời hộ tống thuyền đó từ bến Khô Lâu đảo tới một bến nhỏ ở phía đông, đi qua tuyến đường bí mật mà họ vừa học, và hứa rằng sẽ đưa thuyền tới nơi an toàn trước khi trời tối. Lời hứa đó, khi vừa nói ra, nghe thì nhẹ, nhưng ai cũng biết rằng trên biển, một lời hứa đưa thuyền tới nơi an toàn trước khi trời tối thì không bao giờ là một lời hứa nhẹ, vì biển có thể đổi gió bất kỳ lúc nào, và một cơn gió đổi hướng cũng đủ làm cho thuyền trễ hẹn.
Giữa đường, khi đoàn thuyền đang đi qua một vùng nước khá yên, thì một thuyền khác của liên minh, chở lương thực, bị mắc cạn gần đó, mắc vào một rạn đá ngầm mà người cầm lái đã không nhìn thấy vì sương mù buổi trưa còn chưa tan hết. Thuyền mắc cạn nghiêng sang một bên, nước bắt đầu tràn vào khoang, người trên thuyền hò hét cầu cứu, và tiếng hò hét đó vang tới tai đội trẻ rất rõ, dù khoảng cách giữa hai đoàn thuyền không quá xa. Trúc Anh, người dẫn đầu đội trẻ, phải chọn ngay trong khoảnh khắc đó, không có thời gian để họp bàn, không có thời gian để gửi tin về hỏi Long, mà chỉ có thể chọn bằng bản năng và bằng bài học thứ ba mà hắn vừa học: giữ lời hộ tống thuyền của mình đi tiếp, hay dừng lại cứu thuyền mắc cạn và có thể trễ hẹn với thuyền chở đá.
Trúc Anh chọn dừng lại cứu thuyền mắc cạn, dù biết sẽ trễ hẹn, và hắn làm việc đó không phải bằng cách bỏ hẳn thuyền chở đá, mà bằng cách chia đội trẻ thành hai nhóm nhỏ: một nhóm ở lại cứu thuyền mắc cạn, một nhóm tiếp tục hộ tống thuyền chở đá đi chậm lại, và đồng thời, hắn báo ngay cho Tô Uyển bằng tín hiệu khói, một tín hiệu mà đội trẻ vừa học, để Tô Uyển điều thuyền khác tới hộ tống tiếp, thay vì để thuyền chở đá phải đi một mình mà không có người bảo vệ. Việc chia đội như vậy, trong lúc khẩn cấp, là một việc khó, vì chia đội thì cả hai nhóm đều yếu đi, nhưng Trúc Anh hiểu rằng nếu không chia, thì hoặc là thuyền chở đá sẽ bị bỏ lại một mình, hoặc là thuyền mắc cạn sẽ chìm mà không ai cứu, và cả hai kết quả đó đều tệ hơn việc chia đội ra và chấp nhận rằng cả hai nhóm đều sẽ vất vả hơn một chút.
Khi về tới đảo, trời đã tối hơn dự kiến, thuyền chở đá tới trễ hơn lời hẹn khoảng nửa canh giờ, và Trúc Anh nhận lỗi trễ hẹn trước Long, không đổ cho sóng, không đổ cho sương mù, không đổ cho thuyền mắc cạn, mà chỉ nói: “Ta trễ hẹn, vì ta đã dừng lại cứu thuyền mắc cạn. Lỗi trễ hẹn là của ta, nhưng nếu ta không dừng lại, thì thuyền mắc cạn đã chìm, và người trên thuyền đó đã không về được.” Long nghe xong, không phạt, không mắng, mà chỉ nói, giọng bình tĩnh: “Ngươi trễ hẹn nhưng ngươi giữ được lời lớn hơn: không bỏ người mắc cạn để giữ một cái hẹn nhỏ. Lần sau, khi nhận lời, hãy nhận cả việc có thể phải cứu người giữa đường, và hãy nói trước với người nhận lời rằng trên đường đi có thể sẽ có người cần cứu, để khi trễ hẹn, người ta không ngạc nhiên, mà chỉ biết rằng ngươi đã giữ lời lớn hơn.”
Đức Dũng nghe xong cuộc nói chuyện đó, im lặng rất lâu, lâu hơn cả lúc hắn thua Trúc Anh trong trận đấu chọn người dẫn đầu, vì hắn hiểu rằng giữ lời không phải là giữ đúng giờ, mà là giữ đúng thứ quan trọng nhất trong lời đó, ngay cả khi phải trễ hẹn vì nó. Hắn còn tự nhắc mình, trong lòng, rằng lần sau khi nhận lời hộ tống, hắn sẽ hỏi trước về các thuyền khác trên cùng tuyến đường, sẽ hỏi trước về thời tiết, về thủy triều, về những rạn đá có thể làm thuyền khác mắc cạn, để không phải chọn giữa giữ hẹn và cứu người vào phút cuối nữa, mà có thể chuẩn bị trước cho cả hai việc ngay từ đầu. Hắn ghi điều đó vào một mảnh giấy nhỏ, cất vào trong áo, như thể đó là một bài học mà hắn không muốn quên, dù sau này hắn có trở thành người dẫn đầu đội trẻ hay không.
Giữ lời không phải là giữ đúng giờ đã hẹn. Là giữ đúng thứ quan trọng nhất trong lời đó, ngay cả khi phải trễ hẹn vì nó.
Chương 842 — Trận đấu chọn người dẫn đầu
Đội trẻ cần một người dẫn đầu, và Long không chỉ định một cách tùy tiện, cũng không chọn người có gia tộc lớn nhất hay người có võ công cao nhất trên giấy, mà cho họ tự đấu để chọn, một cách mà ai cũng thấy là công bằng, dù cách đó cũng có thể làm cho người thua cảm thấy xấu hổ. Trận đấu diễn ra trên một bãi cát trống trên Khô Lâu đảo, không có khán đài lớn, không có cờ phướn, không có đám đông hò hét như những giải đấu lớn trước đây, chỉ có đội trẻ, Long và Đoàn Dự đứng xem, và tiếng sóng vỗ vào bờ làm nền cho trận đấu. Bãi cát còn ướt vì thủy triều vừa rút, chân người đi trên cát để lại những dấu chân rõ ràng, và mỗi bước di chuyển trong trận đấu đều làm cát bắn lên, dính vào quần áo, vào mặt, vào cả những người đứng xem ở gần.
Đức Dũng và Trúc Anh, hai người từng phải gặp nhau sớm ở vòng hai Tiềm Long Đại Hội, lại đối đầu lần nữa, lần này không phải để tranh danh tiếng, không phải để tranh một suất vào vòng sau, mà để chọn người dẫn đầu đội trẻ của liên minh, một vị trí mà người giữ nó sẽ phải chịu trách nhiệm cho cả đội khi đi biển, khi gặp nguy hiểm, và khi phải đưa ra quyết định khó khăn giữa đường. Đức Dũng bước vào bãi cát trước, vẻ mặt tự tin, tay nắm chặt vũ khí, bước chân mạnh và nhanh, như thể hắn muốn kết thúc trận đấu càng sớm càng tốt. Trúc Anh bước vào sau, bước chân chậm hơn, vẻ mặt bình tĩnh hơn, tay cầm vũ khí lỏng hơn một chút, như thể hắn không vội vàng gì, mà chỉ muốn xem đối thủ của mình sẽ đánh như thế nào trước khi quyết định mình sẽ đánh như thế nào.
Trận đấu bắt đầu khi Long ra hiệu bằng một cái gật đầu, không cần trống, không cần hô to. Đức Dũng đánh mạnh, đánh nhanh, từng chiêu đều muốn kết thúc sớm, từng bước chân đều tiến về phía trước, không lùi, như thể hắn tin rằng chỉ cần đánh đủ mạnh và đủ nhanh thì đối thủ sẽ không kịp phản ứng. Trúc Anh đánh chậm hơn, né nhiều hơn, lùi nhiều hơn, không ham đánh trả ngay, mà chờ đối thủ lộ sơ hở vì nóng vội. Trận đấu kéo dài, không phải vì cả hai đều yếu, mà vì cả hai đều hiểu nhau quá rõ sau nhiều ngày cùng làm việc, cùng sửa lưới, cùng gánh nước, cùng đi tuần tra, nên mỗi chiêu đánh ra đều bị đối phương đoán được một phần, và phải đánh thêm nhiều chiêu nữa mới tìm ra được một sơ hở thật sự.
Long không can thiệp, không nhắc nhở, không ra hiệu cho ai, chỉ đứng xem tới cùng, tay chắp sau lưng, mắt không rời khỏi hai người đang đấu. Hắn muốn đội trẻ tự thấy rằng người dẫn đầu không phải là người đánh mạnh nhất trong một chiêu, mà là người còn đứng vững tới cuối trận, người còn đủ bình tĩnh để đưa ra quyết định đúng khi cả hai đều đã mệt. Đoàn Dự đứng cạnh hắn, ghi lại từng chiêu đánh của hai người vào sổ, không phải để chấm điểm, mà để sau này đội trẻ có thể xem lại và tự thấy vì sao người nóng vội thường thua ở những chiêu cuối cùng, và vì sao người biết chờ lại thường thắng ở những lúc mà người khác tưởng rằng trận đấu đã sắp kết thúc.
Khi trận đấu đã kéo dài tới khi cả hai đều thở dốc, áo đều ướt mồ hôi và cát dính đầy chân, Đức Dũng bắt đầu lộ rõ sự nóng vội hơn. Hắn đánh một chiêu mạnh hơn bình thường, nhưng vì quá muốn kết thúc nên bước chân của hắn hơi loạn, tay hơi cao hơn một chút, và chính khoảnh khắc đó, dù chỉ thoáng qua trong một hơi thở, đã đủ để Trúc Anh nhìn thấy. Trúc Anh không vội đánh trả ngay, mà lùi thêm một bước nữa, như thể hắn vẫn còn đang chờ, và Đức Dũng, tưởng rằng Trúc Anh đã yếu đi, lại tiến thêm một bước nữa, bước vào đúng vị trí mà Trúc Anh đã chờ sẵn. Trận đấu, tới lúc đó, vẫn chưa kết thúc, nhưng ai đứng xem cũng bắt đầu cảm nhận được rằng cán cân đã bắt đầu nghiêng, không phải vì một chiêu mạnh bất ngờ, mà vì một người đã bắt đầu mệt vì nóng vội, còn một người thì vẫn còn đủ bình tĩnh để chờ thêm một nhịp nữa.
Trước khi trận đấu bước vào những chiêu cuối cùng, Đoàn Dự còn ghi thêm một dòng nhỏ vào sổ, dòng mà sau này đội trẻ đọc lại mới hiểu hết ý nghĩa: “Đức Dũng đánh như muốn thắng ngay, Trúc Anh đánh như muốn thắng ở cuối trận.” Dòng đó, dù ngắn, lại nói đúng bản chất của trận đấu, vì một người đánh để thắng ngay thì sẽ dồn hết sức vào những chiêu đầu, còn một người đánh để thắng ở cuối trận thì sẽ giữ sức, giữ bình tĩnh, và chờ tới khi đối thủ đã dồn hết sức mà vẫn chưa thắng được thì mới ra chiêu quyết định. Đoàn Dự ghi xong, gấp sổ lại một lúc, rồi lại mở ra ghi tiếp, vì hắn biết trận đấu này, dù kết quả ra sao, cũng sẽ trở thành một bài học mà đội trẻ sẽ nhắc lại nhiều lần sau này, mỗi khi có người nóng vội muốn thắng ngay trong một trận đánh hay trong một việc gì đó khác.
Chọn người dẫn đầu không phải để tìm người đánh mạnh nhất trong một chiêu. Là để tìm người còn đứng vững khi cả hai đều đã mệt.
Chương 843 — Người từng bị đánh giá yếu nhất thắng
Trận đấu kết thúc khi Đức Dũng, vì quá nóng vội muốn kết thúc trận đấu mà hắn tưởng mình đã nắm chắc phần thắng, để lộ một sơ hở ở phía sườn trái, một sơ hở mà bình thường hắn sẽ không bao giờ để lộ nếu còn bình tĩnh. Sơ hở đó không lớn, chỉ là một khoảnh khắc mà tay hắn đưa lên cao hơn một chút để chuẩn bị cho một chiêu mạnh, và sườn trái của hắn, trong khoảnh khắc đó, đã mở ra như một cánh cửa không khóa. Trúc Anh không bỏ lỡ, hắn bước lên một bước, đánh trúng điểm đó bằng một chiêu không hoa mỹ, không có tên gọi đẹp đẽ, không có ánh sáng rực rỡ, chỉ là một chiêu thẳng, gọn, và đủ mạnh để Đức Dũng lùi ba bước, chân loạng choạng trên cát ướt, và không đứng lên tấn công tiếp được ngay, dù hắn vẫn còn cầm vũ khí trong tay.
Đức Dũng ngồi xuống cát, thở dốc, mồ hôi chảy xuống mặt, cát dính vào tay, vào áo, vào cả tóc, nhưng hắn không nổi giận, không đổ lỗi cho cát ướt hay cho gió biển, mà cười, không phải cười gượng để che giấu sự xấu hổ, mà cười thật, một nụ cười mà ai nhìn cũng biết là hắn đã thật sự hiểu ra điều gì đó trong trận đấu vừa rồi. Hắn nói, giọng còn thở dốc nhưng rất rõ: “Ta thua vì ta nóng. Ngươi thắng vì ngươi chịu chờ.” Câu nói đó ngắn, nhưng lại là một lời thừa nhận mà không phải võ sĩ trẻ nào cũng dám nói ngay sau khi thua, vì thừa nhận mình thua vì nóng vội thì cũng giống như thừa nhận mình còn một điểm yếu lớn mà trước đây mình vẫn tưởng là điểm mạnh.
Trúc Anh đỡ Đức Dũng dậy, tay nắm chặt tay hắn, không phải để khoe khoang chiến thắng, mà để giúp bạn mình đứng vững lại trên cát ướt. Hắn nói, giọng bình thản, như thể hắn đang nói về một chuyện đã xảy ra từ lâu chứ không phải vừa mới xảy ra cách đây vài hơi thở: “Lần ở Tiềm Long, ta cũng từng bị đánh giá là yếu nhất. Hôm nay ta thắng không phải vì ta mạnh lên đột ngột, mà vì ta đã học cách chờ. Chờ không phải là sợ, chờ là để đối thủ tự lộ ra sơ hở khi hắn nóng vội, và khi sơ hở đó xuất hiện, ta chỉ cần đánh một chiêu đúng lúc là đủ, không cần đánh nhiều chiêu.” Đức Dũng nghe xong, gật đầu, vì hắn hiểu rằng câu nói đó không phải là lời khoe khoang, mà là một bài học mà chính hắn vừa phải trả giá bằng một trận thua để học được.
Long bước tới giữa bãi cát, nhìn cả hai người, rồi tuyên bố Trúc Anh là người dẫn đầu đội trẻ, giọng không cao, không dài dòng, chỉ nói một câu mà ai cũng nhớ: “Đội này từ nay nghe Trúc Anh khi đi biển, nghe Đức Dũng khi đánh nhau. Một người biết chờ, một người biết đánh, đội mới đi xa được.” Câu nói đó khiến đội trẻ vỗ tay, không phải vì Trúc Anh thắng mà vì họ vừa thấy một điều mà trước đây họ chưa từng thấy ở các giải đấu cũ: người yếu nhất cũng có thể thắng nếu biết chờ đúng lúc, và người thua cũng có thể được trọng dụng ngay sau khi thua, nếu người thua biết thừa nhận vì sao mình thua và sẵn sàng làm việc cùng với người đã thắng mình.
Buổi tối hôm đó, khi đội trẻ ngồi lại bên bến, Đức Dũng còn kể lại trận đấu cho những người không được xem trực tiếp, kể rất thật, không giấu đi sơ hở ở sườn trái của mình, không nói quá về chiêu thắng của Trúc Anh, mà kể đúng như những gì đã xảy ra. Hắn kể xong, nhìn Trúc Anh, nói thêm một câu mà ai cũng nghe thấy: “Lần sau, ta sẽ không thua vì nóng nữa. Nhưng lần sau, ngươi cũng đừng nghĩ rằng ta sẽ lại lộ sơ hở dễ dàng như hôm nay.” Trúc Anh cười, đáp: “Lần sau, ta cũng sẽ không chỉ chờ nữa, mà sẽ tìm cách khác để thắng, vì nếu ta chỉ biết chờ, thì một ngày nào đó, ngươi sẽ học cách không nóng vội nữa, và lúc đó, ta sẽ phải tìm một cách khác.” Cả hai cùng cười, và đội trẻ nghe cuộc nói chuyện đó, hiểu rằng một đội mà người thắng và người thua còn có thể nói chuyện với nhau như vậy thì mới thật sự là một đội, chứ không phải chỉ là một nhóm người được ghép lại với nhau bằng một danh sách.
Ngày hôm sau, khi vết bầm ở sườn trái của Đức Dũng đã bắt đầu mờ đi, hắn còn tự mình tìm tới Trúc Anh để hỏi về chiêu thắng trận hôm qua, hỏi rất kỹ về bước chân, về thời điểm ra chiêu, và về cách mà Trúc Anh đã nhìn ra sơ hở của hắn trong một khoảnh khắc rất ngắn. Trúc Anh không giấu, kể lại từng chi tiết, từ việc hắn đã lùi thêm một bước để dụ Đức Dũng tiến lên, tới việc hắn đã chờ tới khi tay Đức Dũng đưa lên cao hơn bình thường mới ra chiêu. Đức Dũng nghe xong, gật đầu, nói rằng lần sau, hắn sẽ không chỉ luyện cách đánh mạnh hơn, mà còn luyện cách không để lộ sơ hở khi nóng vội, vì hắn hiểu rằng một võ sĩ mạnh mà còn nóng vội thì cũng giống như một thanh đao sắc mà chuôi cầm không chắc, đánh thì mạnh, nhưng đánh xong thì chính mình cũng bị thương vì đao tuột khỏi tay.
Người từng bị đánh giá yếu nhất không thắng vì đột nhiên mạnh lên. Hắn thắng vì hắn là người duy nhất chịu chờ tới khi đối thủ tự lộ sơ hở.
Chương 844 — Huyền gặp đội trẻ
Đông Phương Huyền tới Khô Lâu đảo với danh nghĩa sứ giả, mang theo một lá thư của Đông Phương gia, nhưng hắn xin được gặp đội trẻ trước khi gặp Long, một yêu cầu mà thoạt nghe thì lạ, vì sứ giả thường gặp người đứng đầu trước, rồi mới gặp những người khác sau. Long đồng ý, không hỏi lý do, vì hắn muốn xem Huyền thật sự muốn gì khi xin gặp đội trẻ trước, và hắn cũng muốn xem đội trẻ sẽ phản ứng như thế nào khi gặp một sứ giả của Đông Phương gia, một gia tộc mà họ chỉ nghe tên qua lời kể, chứ chưa từng gặp người thật. Huyền bước vào khu vực mà đội trẻ đang luyện tập, không mặc áo lễ phục của Đông Phương gia, chỉ mặc áo thường, tay không cầm vũ khí, và ngồi xuống một tảng đá gần đó, nhìn đội trẻ luyện tập một lúc lâu mà không nói gì, như thể hắn đang cố nhớ lại một hình ảnh nào đó mà hắn đã từng thấy ở nơi khác, nhưng lại không giống hoàn toàn.
Hắn ngồi xem đội trẻ luyện tập, không nói về Đông Phương gia, không nói về truyền thừa, không nói về gia tộc, chỉ hỏi từng người một câu, một câu mà nghe qua thì đơn giản, nhưng lại khiến nhiều người phải suy nghĩ trước khi trả lời: “Các ngươi học võ để làm gì?” Câu hỏi đó, khi được hỏi lần đầu, khiến một võ sĩ trẻ im lặng một lúc rồi mới đáp: “Để sống sót.” Người thứ hai đáp: “Để đi biển.” Người thứ ba đáp: “Để nuôi gia đình.” Người thứ tư đáp: “Để không phải xin ai nữa.” Câu trả lời hắn nhận được đều giống nhau một cách lạ, không phải vì họ đã bàn bạc trước với nhau, mà vì họ đều đã trải qua những ngày mà học võ không phải để khoe khoang, mà để sống sót, để đi biển, để nuôi gia đình, và để không phải xin ai nữa. Huyền nghe xong từng câu trả lời, gật đầu từng lần một, không phản bác, không khen, chỉ im lặng lắng nghe, như thể mỗi câu trả lời đều là một mảnh ghép mà hắn đang cố ghép lại thành một bức tranh lớn hơn.
Huyền im lặng rất lâu sau khi nghe xong tất cả các câu trả lời, lâu tới mức vài võ sĩ trẻ tưởng hắn đã ngủ gật vì mệt sau chuyến đi dài, nhưng thật ra hắn đang suy nghĩ về thế hệ trẻ của Đông Phương gia, những người mà hắn đã từng gặp, từng sống cùng, từng luyện tập cùng, nhưng lại hoàn toàn khác với đội trẻ ở đây. Hắn nhớ lại những người trẻ của Đông Phương gia, những người chỉ được dạy cách giữ truyền thừa, cách đọc gia phả, cách giữ danh tiếng của gia tộc, cách đi đứng, cách nói năng cho đúng với thân phận của một người Đông Phương gia, nhưng không được dạy cách sống sót ngoài đời, không được dạy cách đi biển, không được dạy cách nuôi một thuyền người, không được dạy cách sửa lưới khi lưới rách, hay cách gánh nước khi nước cạn. Hắn nhớ lại những buổi luyện tập ở Đông Phương gia, nơi mà người trẻ được dạy rất kỹ về chiêu thức, nhưng lại không được dạy về việc khi nào thì nên lùi, khi nào thì nên chờ, và khi nào thì nên bỏ một trận đấu để cứu người khác.
Hắn nói với Long sau buổi gặp, khi hai người đi dọc bờ biển, giọng thấp hơn mọi khi, như thể hắn đang nói ra một điều mà hắn chưa từng dám nói với ai trong gia tộc mình: “Đông Phương gia không có đội trẻ như thế này. Chúng ta có truyền thừa, nhưng không có người biết sống sót. Liên minh của ngươi thì ngược lại, các ngươi có thể chưa có truyền thừa lâu đời như chúng ta, nhưng các ngươi có những người trẻ biết sống sót, biết đi biển, biết sửa lưới, biết gánh nước, và biết chờ đúng lúc để thắng.” Long không đáp ngay, vì hắn biết Huyền vừa tự nói ra một điều mà Huyền chưa dám nói với gia tộc mình, và một điều như vậy, nếu đáp lại vội vàng, sẽ trở thành một lời khuyên mà Huyền không cần, hoặc một lời chê bai mà Huyền không muốn nghe. Long chỉ im lặng đi cùng Huyền thêm một đoạn đường nữa, để Huyền có thời gian tự suy nghĩ tiếp về điều mình vừa nói, thay vì bị ngắt lời bởi một câu trả lời của người khác.
Huyền cũng không nói thêm ngay sau đó, mà chỉ nhìn đội trẻ luyện tập thêm một lúc nữa từ xa, nhìn Trúc Anh đang hướng dẫn một võ sĩ trẻ cách vá lưới, nhìn Đức Dũng đang dạy một người khác cách cầm vũ khí sao cho không mỏi tay khi đánh lâu, và nhìn những người trẻ khác đang làm việc mà không cần ai nhắc nhở. Hắn nhìn rất lâu, như thể hắn muốn ghi nhớ hình ảnh này để mang về, dù hắn chưa biết mình sẽ nói với gia tộc mình như thế nào về nó, và liệu gia tộc mình có tin hắn hay không khi hắn nói rằng một liên minh mới thành lập, với những người trẻ không có gia tộc lớn đứng sau, lại có những thứ mà Đông Phương gia, với hàng nghìn năm truyền thừa, lại không có.
Một gia tộc có truyền thừa mà không có người biết sống sót thì truyền thừa đó cũng chỉ là một cuốn sách đẹp để trên kệ.
Chương 845 — Con đường của Đông Phương gia
Huyền ở lại đảo thêm một đêm, không phải để đàm phán, không phải để ký thêm một thỏa thuận nào, mà để suy nghĩ, một việc mà một sứ giả thường không có thời gian để làm khi đang đi sứ, vì sứ giả thường phải về báo cáo ngay sau khi gặp xong người đứng đầu. Hắn đi dọc bờ biển vào buổi chiều, khi nắng đã dịu đi, gió biển thổi nhẹ, và những chiếc thuyền của liên minh đang neo đậu ở bến, đèn trên thuyền bắt đầu được thắp lên từng chiếc một. Hắn nhìn đội trẻ sửa lưới, nhìn người Nam Hải dẫn thuyền, nhìn Tô Uyển ghi sổ dưới ánh đèn, nhìn những việc nhỏ mà hắn đã từng coi là không đáng để một người của Đông Phương gia phải để ý tới, và giờ đây, hắn lại thấy những việc nhỏ đó chính là những việc mà Đông Phương gia đã bỏ qua trong nhiều năm, vì Đông Phương gia chỉ chú ý tới những việc lớn, những truyền thừa lớn, những trận đánh lớn, mà quên mất rằng những việc lớn đó, nếu không có những việc nhỏ làm nền, thì cũng sẽ sụp đổ rất nhanh.
Hắn hỏi Trúc Anh một câu cuối cùng trước khi rời đảo, một câu mà hắn đã suy nghĩ rất lâu trên đường đi dọc bờ biển, và câu hỏi đó, khi vừa nói ra, đã khiến Trúc Anh im lặng một lúc rồi mới đáp, không phải vì câu hỏi khó, mà vì câu hỏi đó chạm tới một điều mà Trúc Anh cũng từng suy nghĩ: “Nếu Đông Phương gia cho ngươi nhiều đá hơn liên minh, ngươi có về với Đông Phương gia không?” Trúc Anh đáp không do dự, giọng rõ ràng, như thể hắn đã trả lời câu hỏi này trong đầu mình từ lâu rồi: “Không. Vì đá nhiều mà không có luật thì ngày mai đá cũng sẽ bị lấy lại. Ở đây ít hơn, nhưng luật thì rõ, và khi luật rõ thì đá ít cũng còn là đá của mình, còn đá nhiều mà không có luật thì ngày mai đá đó có thể không còn là của mình nữa, mà là của người cho mình đá, và người cho thì cũng có thể lấy lại bất kỳ lúc nào.”
Huyền gật đầu, không tranh luận, không cố thuyết phục Trúc Anh đổi ý, vì hắn biết câu trả lời đó là thật, và một câu trả lời thật thì không cần tranh luận, mà chỉ cần ghi nhớ. Hắn trở về với một câu hỏi mới mang theo trong lòng, một câu hỏi mà hắn sẽ không dám hỏi thẳng gia tộc mình ngay khi về tới, nhưng cũng không thể bỏ qua nữa, vì câu hỏi đó đã bắt đầu ám ảnh hắn từ lúc hắn nhìn thấy đội trẻ ở Khô Lâu đảo: Đông Phương gia đang giữ truyền thừa để làm gì, nếu truyền thừa đó không giúp người trẻ sống sót? Giữ truyền thừa để khoe với người khác rằng mình có truyền thừa lâu đời, hay giữ truyền thừa để người trẻ có thể sống sót và tiếp tục giữ truyền thừa đó cho thế hệ sau? Hai mục đích đó, thoạt nghe thì giống nhau, nhưng thật ra lại khác nhau rất nhiều, và Huyền bắt đầu nghi ngờ rằng Đông Phương gia, trong nhiều năm qua, đã giữ truyền thừa vì mục đích thứ nhất nhiều hơn là vì mục đích thứ hai.
Long tiễn Huyền ra tới bến, khi thuyền của Huyền đã chuẩn bị nhổ neo, và chỉ nói một câu, ngắn, nhưng lại là câu mà Huyền sẽ nhớ rất lâu sau này: “Ngươi về cứ nói thật những gì ngươi thấy. Nói dối về liên minh thì dễ, nhưng nói dối về chính mình thì khó hơn nhiều, vì nói dối về liên minh thì người nghe có thể không biết, còn nói dối về chính mình thì chính mình sẽ biết, và biết rồi thì sẽ không yên được.” Huyền gật đầu, bước lên thuyền, và không quay đầu lại, không phải vì hắn không muốn nhìn Khô Lâu đảo thêm một lần nữa, mà vì hắn sợ rằng nếu quay lại nhìn thêm một lần nữa, hắn sẽ không còn muốn trở về với con đường cũ của gia tộc mình nữa, và hắn chưa sẵn sàng để đối mặt với cảm giác đó ngay lúc này, khi thuyền còn chưa rời bến.
Khi thuyền của Huyền đã đi xa, chỉ còn là một chấm nhỏ trên mặt biển, Long vẫn đứng ở bến một lúc nữa, nhìn theo chấm nhỏ đó cho tới khi nó khuất hẳn sau đường chân trời, và nghĩ rằng con đường của một gia tộc không sai vì nó cũ, mà sai khi nó chỉ dạy người trẻ giữ truyền thừa, mà quên dạy họ cách sống sót ngoài đời, và một gia tộc mà người trẻ không biết sống sót thì dù có truyền thừa lâu đời tới đâu, cũng sẽ tới một ngày mà không còn ai để giữ truyền thừa đó nữa, vì những người trẻ đã đi tìm một nơi khác để sống sót, giống như Trúc Anh và Đức Dũng đã từng đi tìm một nơi khác như vậy.
Con đường của một gia tộc không sai vì nó cũ. Nó sai khi nó chỉ dạy người trẻ giữ truyền thừa, mà quên dạy họ cách sống sót ngoài đời.
Chương 846 — Tháp phong tỏa tuyến đường
Dù đã ký hiệp ước mười năm, một nhóm nhỏ trong Thập Lục Tháp vẫn thử liên minh biển bằng cách phong tỏa một tuyến đường vận chuyển chính, một tuyến đường mà hàng ngày đều có thuyền của liên minh đi qua, chở đá, chở lương thực, chở cả những người lính tuần tra mới đổi ca. Chúng không tuyên chiến, không treo cờ Tháp, không gửi thư thách đấu, chỉ cho thuyền chặn ngang luồng nước sâu vào lúc sáng sớm, khi sương còn chưa tan hết và tầm nhìn còn hạn chế, và nói rằng luồng nước này đang được “kiểm tra an toàn”, một lý do nghe thì có vẻ hợp lý, nhưng ai cũng biết rằng kiểm tra an toàn thì không cần phải chặn cả một luồng nước chính trong nhiều giờ liền. Các thuyền của liên minh bị kẹt lại phía sau vòng phong tỏa, hàng không đi được, người không qua được, và tin tức về việc phong tỏa lan ra các bến nhỏ nhanh hơn cả thuyền, nhanh tới mức chỉ trong một buổi sáng, hầu như bến nào cũng đã nghe nói rằng Tháp đã phong tỏa biển, dù sự thật chỉ là một nhóm nhỏ trong Tháp đã phong tỏa một luồng nước, chứ không phải cả Tháp đã tuyên chiến trở lại.
Long nghe tin, không ra lệnh đánh nhau ngay, không ra lệnh gửi thư phản đối ngay, mà chỉ hỏi Hải Lão một câu duy nhất, giọng bình tĩnh như thể hắn đang hỏi về thời tiết chứ không phải về một vụ phong tỏa: “Ngoài luồng nước này, còn đường nào đi được trong hôm nay không?” Hải Lão đáp ngay, không cần suy nghĩ lâu, vì ông đã thuộc lòng các tuyến đường của biển Nam như thuộc lòng lòng bàn tay của mình: “Có, nhưng phải đi qua tuyến đường bí mật của Nam Hải, và tuyến đó chỉ đi được khi thủy triều lên, vì khi thủy triều xuống, tuyến đó hẹp lại, thuyền lớn không qua được, chỉ thuyền nhỏ mới qua được, mà thuyền chở đá của chúng ta thì phần lớn là thuyền vừa và thuyền lớn.” Long nghe xong, gật đầu, rồi ra lệnh chờ thủy triều, không đánh, không chửi, không gửi thư phản đối ngay, một mệnh lệnh mà nhiều người trong liên minh lúc đầu không hiểu, vì họ tưởng rằng bị phong tỏa thì phải phá phong tỏa ngay, chứ chờ đợi thì giống như thừa nhận mình sợ Tháp.
Long giải thích cho Đoàn Dự và Tô Uyển nghe lý do chờ đợi, giọng chậm rãi, như thể hắn đang dạy một bài học mà hắn cũng vừa mới học được từ những lần bị phong tỏa trước đây: “Hôm nay chúng ta đánh thì sẽ thắng được một luồng nước, nhưng sẽ mất đi hiệp ước mười năm, vì đánh nhau với một nhóm nhỏ trong Tháp thì cũng giống như đánh nhau với cả Tháp, và khi hiệp ước đã vỡ thì không còn gì để giữ nữa. Chờ thủy triều thì chúng ta không mất hiệp ước, chỉ mất nửa ngày, và nửa ngày thì rẻ hơn một hiệp ước rất nhiều.” Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, vì hắn hiểu rằng Long đang tính toán bằng hiệp ước chứ không phải bằng một luồng nước, và một người đứng đầu liên minh mà chỉ tính bằng một luồng nước thì sẽ sớm mất cả biển, còn một người tính bằng hiệp ước thì mới giữ được biển lâu dài.
Trong lúc chờ thủy triều, Long còn dặn Tô Uyển chuẩn bị sẵn lương thực cho các thuyền bị kẹt, để các thuyền không phải vì đói mà tự ý xông qua vòng phong tỏa và biến một vụ thử thành một trận đánh thật. Tô Uyển làm việc rất nhanh, cho người mang lương thực, nước uống, và cả thuốc men tới các thuyền bị kẹt, và dặn các thuyền trưởng rằng lương thực này là của liên minh, không phải của riêng phe nào, và ai nhận lương thực thì cũng phải ghi tên vào sổ, để sau này không ai nói rằng mình đã bị bỏ đói trong lúc chờ thủy triều. Các thuyền trưởng nhận lương thực, cảm ơn, và ngồi chờ thủy triều lên trong im lặng, không ai xông qua vòng phong tỏa, không ai chửi bới nhóm phong tỏa, mà chỉ ngồi nhìn nước lên dần, từng chút một, như thể họ đang nhìn một đồng minh vô hình của mình là thủy triều đang tới giúp họ.
Khi thủy triều bắt đầu lên, Long đứng trên bờ, nhìn nước dâng lên từng chút một, và nói với Hải Lão một câu mà Hải Lão sẽ nhớ rất lâu sau này: “Phong tỏa một luồng nước thì dễ, vì luồng nước thì ai cũng nhìn thấy. Phong tỏa cả biển thì khó, vì biển không chỉ có một luồng nước mà người ta biết, mà còn có nhiều luồng nước mà người ta không biết, và những luồng nước không biết đó, khi cần, lại chính là những luồng nước cứu cả một liên minh.” Hải Lão nghe xong, gật đầu, vì ông biết câu nói đó không chỉ đúng cho hôm nay, mà còn đúng cho rất nhiều ngày sau này, khi liên minh còn phải đối mặt với nhiều vụ phong tỏa khác, và mỗi lần như vậy, câu hỏi đầu tiên không phải là “đánh hay không đánh”, mà là “ngoài luồng này ra, còn đường nào đi được trong hôm nay không”.
Phong tỏa một luồng nước thì dễ. Phong tỏa cả biển thì khó, vì biển không chỉ có một luồng nước mà người ta biết.
Chương 847 — Tuyến đường bí mật của Nam Hải
Khi thủy triều lên, toàn bộ thuyền của liên minh chuyển sang tuyến đường bí mật của Nam Hải, đúng như Hải Lão và người Nam Hải đã chuẩn bị từ chương 823, một tuyến đường mà trước đây chỉ người Nam Hải biết, và giờ đây, lần đầu tiên, cả một đoàn thuyền của liên minh cùng đi qua tuyến đó trong một ngày. Đội tuần tra chung đi đầu, thuyền của người Nam Hải đi trước nhất, đèn trên thuyền được thắp sáng vừa đủ để thuyền sau nhìn thấy mà không làm cho người ở xa nhìn thấy, và người dẫn đường đứng ở mũi thuyền, tay chỉ hướng, miệng nói nhỏ với người cầm lái, có lúc chỉ bằng một cái hất đầu, có lúc bằng một tiếng ho khan, nhưng người cầm lái đều hiểu và làm theo ngay, vì họ đã đi qua tuyến này nhiều lần trong những chuyến tuần tra nhỏ trước đây, dù chưa bao giờ đi qua với một đoàn thuyền lớn như hôm nay.
Tô Uyển ngồi trên một thuyền ở giữa đoàn, ghi lại từng thuyền qua tuyến để không thuyền nào bị lạc, không thuyền nào đi sai hướng, và không thuyền nào vì nóng vội mà vượt lên trước đoàn. Nàng ghi rất cẩn thận, mỗi thuyền qua một rạn đá là nàng gạch một cái tên trong danh sách, mỗi thuyền qua một khúc cua hẹp là nàng lại ghi thêm một dấu nhỏ bên cạnh tên thuyền đó, để sau này, khi đối chiếu lại, nàng biết được thuyền nào đã qua tuyến này, thuyền nào chưa, và tuyến này, sau hôm nay, đã được bao nhiêu thuyền biết tới, để tuần sau, nàng có thể quyết định xem tuyến này còn bí mật nữa hay không, hay đã tới lúc phải đổi sang một tuyến khác. Tuyến đường hẹp, phải đi từng thuyền một, không được đi song song, không được vượt nhau, và mỗi thuyền đều phải giữ khoảng cách vừa đủ để nếu thuyền trước dừng lại đột ngột vì đá ngầm thì thuyền sau còn kịp dừng lại mà không đâm vào.
Khi đoàn thuyền cuối cùng qua khỏi rạn đá ngầm, và ra tới vùng nước sâu, an toàn, tin tức về việc phong tỏa trở nên vô nghĩa, không phải vì tin tức đó sai, mà vì hậu quả của nó đã không còn như kẻ phong tỏa mong muốn. Hàng vẫn tới nơi, chỉ chậm hơn nửa ngày, và không phe nào trong liên minh phải đánh nhau với Tháp để phá phong tỏa, không ai bị thương, không thuyền nào bị chìm, và hiệp ước mười năm vẫn còn nguyên vẹn, không bị vỡ vì một vụ phong tỏa của một nhóm nhỏ. Những người trên thuyền, khi ra tới vùng nước sâu, mới thở phào, có người cười, có người vỗ vai nhau, có người thì im lặng nhìn lại phía sau, nơi rạn đá ngầm vừa mới đi qua, như thể họ vừa đi qua một cánh cửa hẹp mà không biết mình đã qua được cho tới khi nhìn lại.
Long không ăn mừng, không mở tiệc, không khen ngợi ai một cách ồn ào, mà chỉ nói với Đoàn Dự, giọng bình tĩnh, như thể hắn đang nói về một việc bình thường chứ không phải về một lần phá phong tỏa thành công: “Hôm nay chúng ta thắng không phải vì đánh giỏi hơn, mà vì chúng ta có thêm một con đường mà kẻ phong tỏa không biết. Ngày mai, nếu kẻ đó biết thêm một con đường nữa, chúng ta lại phải tìm thêm một con đường khác, và cứ như vậy, cuộc chiến với kẻ phong tỏa sẽ không bao giờ kết thúc bằng một trận đánh, mà sẽ kết thúc bằng việc ai còn nhiều đường hơn.” Đoàn Dự nghe xong thì lập tức cho người đi vẽ lại bản đồ các tuyến bí mật, đánh dấu tuyến nào đã dùng hôm nay để tuần sau không dùng lại, vì dùng lại một tuyến đã lộ là cách nhanh nhất để biến đường bí mật thành đường chết, và một đường bí mật đã chết thì còn nguy hiểm hơn một đường công khai, vì người đi trên đường đó sẽ tưởng mình còn bí mật mà thật ra đã bị người khác biết từ lâu.
Buổi tối, khi đoàn thuyền đã cập bến an toàn và hàng hóa đã được dỡ xuống, Long đứng trên bờ, nhìn những chiếc thuyền vừa đi qua tuyến bí mật đang neo đậu, đèn trên thuyền le lói, và nghĩ rằng phá phong tỏa không nhất thiết phải đánh nhau, có khi chỉ cần có thêm một con đường mà kẻ phong tỏa không biết, và đủ bình tĩnh để chờ thủy triều lên, thay vì vội vàng đánh nhau ngay khi vừa bị chặn. Hắn nghĩ thêm rằng sự bình tĩnh đó, dù khó giữ khi bị chặn, lại là thứ mà một người đứng đầu liên minh cần nhất, vì nếu người đứng đầu cũng nóng vội như những người bị chặn, thì cả liên minh sẽ nóng vội theo, và khi cả liên minh đã nóng vội thì không còn ai đủ bình tĩnh để tìm ra một con đường khác nữa.
Phá phong tỏa không nhất thiết phải đánh nhau. Có khi chỉ cần có thêm một con đường mà kẻ phong tỏa không biết, và đủ bình tĩnh để chờ thủy triều lên.
Chương 848 — Đức Dũng ở lại phía sau
Trong lúc đoàn thuyền chính đi qua tuyến bí mật, một đoàn thuyền nhỏ ở phía sau, chở đá và lương thực cho các bến nhỏ, bị nhóm phong tỏa của Tháp phát hiện và tấn công, một cuộc tấn công mà nhóm phong tỏa đã chuẩn bị từ trước, vì chúng biết đoàn thuyền chính sẽ đi qua tuyến bí mật, nhưng đoàn thuyền nhỏ ở phía sau thì không kịp đi cùng đoàn chính, mà phải đi sau vì chở hàng nặng hơn và đi chậm hơn. Đức Dũng, người vừa thua Trúc Anh trong trận đấu chọn người dẫn đầu, là người chỉ huy đoàn thuyền nhỏ đó, và hắn đứng trên thuyền đầu tiên của đoàn nhỏ, nhìn thấy thuyền của Tháp đang tiến tới từ phía sau, với tốc độ nhanh hơn, với nhiều người hơn, và với ý định rõ ràng là bắt giữ hoặc đánh chìm đoàn thuyền nhỏ này để bù lại việc đã không chặn được đoàn thuyền chính.
Đức Dũng có thể bỏ thuyền chạy theo đoàn chính, vì hắn là người chỉ huy, hắn có quyền ra lệnh cho đoàn nhỏ chạy nhanh hơn, bỏ lại những thuyền chở đá nặng ở phía sau, và tự mình chạy thoát trước. Nhưng làm vậy thì các thuyền chở đá phía sau sẽ bị bắt hết, và những người trên các thuyền đó, những người đã tin tưởng đi theo hắn, sẽ bị bắt hoặc bị thương mà không có ai bảo vệ. Hắn chọn ở lại phía sau, cho các thuyền khác chạy trước, và một mình, cùng với vài người trên thuyền của hắn, chặn đội thuyền của Tháp ở cửa rạn đá hẹp, một nơi mà thuyền lớn khó qua, thuyền nhỏ thì phải đi từng chiếc một, và một người chặn ở cửa rạn thì có thể giữ được lâu hơn là chặn ở vùng nước rộng, dù người đó cũng sẽ nguy hiểm hơn rất nhiều, vì ở cửa rạn hẹp, hắn không còn đường lui, mà chỉ còn đường tiến hoặc đường chết.
Trận đánh ở cửa rạn không dài, nhưng rất dữ, dữ tới mức những người đứng xem từ xa cũng phải nín thở, vì mỗi chiêu đánh ra đều là chiêu quyết định, không có chiêu nào để thăm dò, không có chiêu nào để giữ sức. Đức Dũng đánh gãy hai mái chèo của địch, đánh chìm một thuyền nhỏ của địch, rồi bị thương nặng khi một mũi thương đâm trúng sườn, máu chảy ra ướt áo, nhưng hắn vẫn không lùi, vẫn đứng ở cửa rạn, vẫn cầm vũ khí, vẫn hét lên với các thuyền phía sau: “Chạy đi, đừng quay lại, ta giữ cửa này!” Các thuyền phía sau nghe tiếng hét đó, vừa chạy vừa khóc, vì họ biết người ở lại phía sau đang dùng chính mạng sống của mình để đổi lấy thời gian cho họ chạy, và thời gian đó, dù chỉ là vài khắc, cũng đủ để họ qua khỏi rạn đá và tới vùng nước an toàn.
Khi Trúc Anh và đội trẻ quay lại tìm hắn, sau khi đoàn thuyền chính đã qua khỏi rạn đá và an toàn, Đức Dũng đã nằm trên một thuyền vỡ, thuyền nghiêng sang một bên, nước tràn vào khoang, tay vẫn cầm chặt vũ khí, mắt đã mờ đi vì mất máu, nhưng vẫn còn nhìn thấy Trúc Anh khi Trúc Anh chạy tới bên hắn. Hắn nhìn Trúc Anh, cười yếu ớt, một nụ cười mà ai nhìn cũng biết là hắn đã cố gắng hết sức để cười, dù đau tới mức không cười nổi, và nói, giọng đứt quãng, từng chữ một: “Lần này ta không nóng vội nữa. Ta chờ, nhưng chờ để người khác chạy trước.” Câu nói đó, dù ngắn, lại là câu nói mà Trúc Anh sẽ nhớ suốt đời, vì nó cho thấy Đức Dũng, người từng thua vì nóng vội, cuối cùng đã học được cách chờ, nhưng lần này, hắn chờ không phải để thắng một trận đấu, mà để người khác chạy trước mình, và cái chờ đó, dù đã cứu được nhiều người, lại khiến chính hắn không còn chạy được nữa.
Trúc Anh quỳ xuống bên Đức Dũng, nắm tay hắn thật chặt, nói lớn: “Ngươi đừng nói nữa, giữ sức đi, chúng ta sẽ đưa ngươi về đảo, y sư sẽ cứu ngươi.” Nhưng Đức Dũng chỉ lắc đầu nhẹ, cười thêm một lần nữa, rồi nhắm mắt lại, không mở ra nữa, tay vẫn cầm vũ khí, như thể ngay cả khi đã nhắm mắt, hắn vẫn còn muốn giữ cửa rạn đó thêm một lúc nữa, để chắc chắn rằng không còn thuyền nào của liên minh bị bắt ở phía sau. Trúc Anh ngồi im bên cạnh hắn rất lâu, không nói gì thêm, vì hắn biết lúc này, bất kỳ lời nào cũng không còn ý nghĩa nữa, mà chỉ còn lại một sự thật rất đơn giản và rất đau đớn: người bạn đã từng thua hắn trong một trận đấu chọn người dẫn đầu, giờ đây, đã thắng hắn trong một trận đánh thật sự, bằng cách ở lại phía sau để người khác chạy trước.
Người từng thua vì nóng vội không chết vì nóng vội. Hắn chết vì lần này hắn đã học cách chờ, nhưng chờ để người khác chạy trước mình.
Chương 849 — Đông Phương gia trả gấp ba
Sau khi Tháp thất bại trong việc phong tỏa, Đông Phương gia thử liên minh bằng một cách khác, không dùng thuyền chặn, không dùng quân đánh, mà dùng tiền, một thứ mà nhiều người tưởng là vô hại, nhưng thật ra lại nguy hiểm hơn cả một đội thuyền chặn đường, vì tiền thì không cần đánh nhau mà vẫn có thể làm cho một liên minh tan ra từ trong. Sứ giả của Đông Phương gia tới Khô Lâu đảo vào một buổi sáng mà nắng khá đẹp, mang theo một đoàn tùy tùng không nhiều, không mang theo vũ khí nặng, chỉ mang theo một hòm gỗ lớn, bên trong là vàng và đá quý, và một lời đề nghị rất đơn giản, đơn giản tới mức nghe qua tưởng như không có gì đáng nghi: mua toàn bộ Thủy Ngọc còn lại của liên minh với giá cao gấp ba lần giá thị trường, trả ngay bằng vàng và đá quý, không cần chờ, không cần chia nhỏ, không cần thương lượng thêm, chỉ cần liên minh đồng ý bán là tiền sẽ được giao ngay trong ngày.
Một số môn phái nhỏ trong liên minh nghe xong thì mắt sáng lên, không phải vì họ tham lam một cách trắng trợn, mà vì họ tính nhanh trong đầu: bán hết đá bây giờ thì môn phái của họ sẽ giàu ngay, không cần chờ chia từng tháng, không cần lo mỏ cạn nữa, không cần lo ngày mai kho đá sẽ còn bao nhiêu, mà chỉ cần cầm tiền trong tay là đã yên tâm. Họ bắt đầu nói với nhau rằng bán đi cũng là một cách giữ liên minh, vì có tiền thì mua được đá ở nơi khác, có tiền thì thuê được người, có tiền thì giữ được bến, và có tiền thì không còn phải lo về việc chia đá mỗi tháng nữa. Những lời nói đó, khi vừa nói ra, nghe thì có vẻ hợp lý, nhưng thật ra lại là những lời nói mà sứ giả của Đông Phương gia đã mong đợi từ trước, vì hắn biết rằng chỉ cần vài môn phái nhỏ đồng ý thì liên minh sẽ tự vỡ vì tranh nhau tiền, mà không cần Đông Phương gia phải đánh nhau với ai cả.
Long không từ chối ngay trước mặt sứ giả, không phải vì hắn đồng ý, mà vì hắn biết từ chối ngay thì sẽ làm cho sứ giả có cớ nói rằng Ma Tông độc đoán, tự quyết việc của cả liên minh mà không hỏi ý kiến các phe khác. Hắn chỉ nói, giọng bình tĩnh: “Để liên minh bàn đã. Một mình ta không quyết được việc bán hết đá của cả liên minh, vì đá là của chung, không phải của riêng ta.” Sứ giả nghe xong, mỉm cười, vì hắn tin rằng chỉ cần vài môn phái nhỏ đồng ý thì liên minh sẽ tự vỡ vì tranh nhau tiền, và hắn không cần phải thuyết phục Long, mà chỉ cần thuyết phục những môn phái nhỏ đang cần tiền gấp. Tô Uyển đứng bên cạnh ghi lại từng lời của sứ giả, không bỏ sót một câu nào, vì nàng biết rằng những lời đề nghị bằng tiền như thế này, nếu không ghi lại, thì sau này sẽ có người nói rằng sứ giả chưa từng hứa trả gấp ba, hoặc nói rằng sứ giả chỉ hứa trả gấp đôi, và khi đó, không ai còn chứng cứ gì để đối chiếu nữa.
Buổi chiều, sau khi sứ giả đã rời khỏi phòng họp chính và đang chờ ở một phòng khách nhỏ, Long triệu tập các môn phái nhỏ lại, không phải để ép họ từ chối, mà để cho họ tự nhìn thấy hậu quả của việc bán hết đá bằng những con số mà Tô Uyển vừa tính ra. Hắn không nói dài, chỉ đưa ra một tờ giấy ghi con số mà Tô Uyển đã tính: nếu bán hết đá bây giờ, mỗi môn phái sẽ giàu trong khoảng một năm, nhưng sau một năm đó, họ sẽ phải mua lại đá từ chính Đông Phương gia với giá cao hơn, vì lúc đó chỉ còn Đông Phương gia có đá, và khi chỉ còn một người bán thì người bán đó muốn bán giá nào cũng được, người mua không còn lựa chọn nào khác. Các môn phái nhỏ nhìn con số đó, im lặng rất lâu, vì họ vừa thấy rằng bán hết đá không phải là bán hàng, mà là bán tương lai của chính mình cho người mua, và tương lai đó, khi đã bán đi, thì không mua lại được bằng số tiền gấp ba mà họ vừa nhận được.
Đêm đó, Long không ngủ sớm. Hắn đứng bên cửa sổ, nhìn ra biển, và nghĩ rằng Đông Phương gia, dù không đánh nhau với liên minh, nhưng lại biết cách đánh vào điểm yếu nhất của liên minh: sự cần tiền gấp của các môn phái nhỏ. Một liên minh mà các phe nhỏ còn đang cần tiền gấp thì rất dễ bị mua chuộc bằng một lời đề nghị trả gấp ba, vì lời đề nghị đó đánh trúng vào nỗi lo cơm áo hàng ngày của họ, chứ không đánh vào danh tiếng hay vào võ công của họ. Hắn tự nhắc mình rằng ngày mai, khi liên minh bàn về việc bán hay không bán, hắn sẽ không chỉ nói về đá, mà còn phải nói về tương lai sau một năm, về việc sau một năm đó, liên minh sẽ còn lại gì nếu hôm nay bán hết đá, và câu trả lời đó, dù khó nghe, lại là câu trả lời mà các môn phái nhỏ cần nghe nhất lúc này.
Mua hết đá với giá gấp ba không phải là giúp liên minh giàu lên. Đó là cách để liên minh không còn gì để giữ nhau lại sau khi tiền đã chia xong.
Chương 850 — Có nên bán hết Thủy Ngọc?
Cuộc bàn về việc bán đá diễn ra căng thẳng hơn cả cuộc bàn về luật mới, căng thẳng tới mức nhiều người trong phòng họp phải nói to hơn bình thường mới nghe rõ nhau, vì ai cũng muốn nói ra ý của mình trước khi người khác nói ra ý ngược lại. Các môn phái nhỏ chia làm hai phe rõ rệt, không còn là những ý kiến lẻ tẻ nữa, mà đã thành hai phe có lập luận riêng, có người ủng hộ riêng, và có cả những người trung gian đang do dự không biết nên theo phe nào. Phe muốn bán nói rằng đá trong kho rồi cũng sẽ cạn, bán bây giờ được giá gấp ba thì còn hơn để đá cạn dần rồi không còn gì để bán, và khi đá đã cạn hẳn thì dù có muốn bán cũng không còn ai mua nữa, vì lúc đó đá đã không còn giá trị gì. Họ nói thêm rằng bán đá bây giờ thì môn phái sẽ có tiền để mua lương thực, mua vũ khí, thuê người, và làm nhiều việc khác mà trước đây không làm được vì thiếu tiền, và những việc đó, nếu làm tốt, sẽ giúp môn phái mạnh lên nhanh hơn là giữ đá trong kho mà không dùng tới.
Phe không muốn bán nói rằng bán hết đá thì liên minh sẽ không còn lý do gì để họp nữa, vì họp để chia cái gì khi kho đã trống, họp để bàn về tuyến đường nào khi không còn đá để vận chuyển trên tuyến đường đó, và họp để giữ luật nào khi luật đó được viết ra để giữ đá mà đá thì đã bán hết rồi. Họ nói thêm rằng bán đá không phải là bán một món hàng thông thường, mà là bán đi thứ duy nhất mà liên minh còn có để giữ nhau lại, và khi thứ đó đã bán đi, thì dù có tiền trong tay, các phe cũng sẽ không còn lý do gì để ngồi cùng một bàn nữa, mà sẽ tự đi tìm con đường riêng của mình, và liên minh sẽ tan mà không cần ai đánh vào. Hai phe cãi nhau rất lâu, không ai chịu nhường ai, vì cả hai phe đều có lý, và cả hai phe đều đang nói về tương lai của chính môn phái mình, chứ không phải nói về tương lai của một phe khác.
Tô Uyển, khi cả hai phe đã cãi nhau tới mức không còn nghe nhau nữa, mới đứng dậy, đặt lên bàn một tờ giấy ghi con số mà nàng đã tính rất kỹ từ đêm hôm trước, một con số lạnh lùng, không có cảm xúc, nhưng lại có sức nặng hơn cả trăm lời cãi nhau. Nàng nói, giọng không cao, nhưng ai cũng phải im lặng để nghe: “Nếu bán hết đá bây giờ, mỗi môn phái sẽ giàu trong khoảng một năm, nhưng sau một năm đó, họ sẽ phải mua lại đá từ chính Đông Phương gia với giá cao hơn, vì lúc đó chỉ còn Đông Phương gia có đá, và khi chỉ còn một người bán, người bán đó muốn bán giá nào cũng được.” Con số đó, khi vừa nói ra, đã khiến nhiều người trong phe muốn bán im lặng, vì họ chưa từng tính tới việc sau một năm giàu có, họ sẽ phải mua lại đá với giá cao hơn, và khi mua lại với giá cao hơn, thì số tiền gấp ba mà họ vừa nhận được sẽ nhanh chóng hết, và họ sẽ lại trở về tình trạng thiếu đá như trước, nhưng lần này, họ sẽ không còn kho đá nào để bán nữa, mà chỉ còn lại một liên minh đã tan vì đã bán hết đá.
Long nghe xong con số của Tô Uyển, không nói thêm, không ủng hộ phe nào một cách trực tiếp, mà chỉ để các môn phái nhỏ tự nhìn con số đó và tự hiểu rằng bán đá không phải là bán hàng, mà là bán tương lai của chính mình cho người mua. Hắn còn ra lệnh cho Tô Uyển in con số đó ra thành nhiều bản, phát cho mỗi môn phái nhỏ một bản, để không ai có thể nói rằng mình không biết bán hết đá sẽ phải mua lại đá với giá cao hơn sau một năm, và để sau này, nếu có ai vẫn muốn bán, thì người đó sẽ phải tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình, chứ không thể nói rằng mình không được cảnh báo trước. Việc in con số ra thành nhiều bản, nghe thì đơn giản, nhưng lại là một việc rất quan trọng, vì một con số mà chỉ nói miệng thì dễ quên, còn một con số mà được in ra giấy, cầm trên tay, thì khó quên hơn rất nhiều, và khi khó quên thì người ta sẽ suy nghĩ kỹ hơn trước khi quyết định.
Buổi họp kết thúc khi trời đã tối, và mọi người rời khỏi phòng họp với vẻ mặt khác nhau: có người nhẹ nhõm vì đã hiểu ra hậu quả của việc bán hết đá, có người vẫn còn do dự vì vẫn muốn có tiền gấp, có người thì im lặng suy nghĩ, không nói gì thêm. Long đứng lại cuối cùng, nhìn tờ giấy ghi con số của Tô Uyển còn để trên bàn, và nghĩ rằng cuộc bàn hôm nay, dù căng thẳng, nhưng lại là một cuộc bàn cần thiết, vì nó đã giúp các môn phái nhỏ nhìn thấy tương lai sau một năm, chứ không chỉ nhìn thấy số tiền gấp ba trước mắt, và một liên minh mà các phe trong đó chỉ nhìn thấy tiền trước mắt thì sẽ không bao giờ bền, còn một liên minh mà các phe đã bắt đầu nhìn thấy tương lai sau một năm thì mới có cơ hội bền lâu.
Bán hết thứ mình cần để sống thì không phải là giàu lên. Đó là bán tương lai của mình cho người mua, rồi sau này phải mua lại chính thứ đó với giá cao hơn.
Chương 851 — Từ chối của Long và Bành
Cuối cùng, sau nhiều ngày bàn bạc, sau khi con số của Tô Uyển đã được phát cho mọi môn phái nhỏ, và sau khi các phe đã có thời gian suy nghĩ kỹ về hậu quả của việc bán hết đá, Long và Bành Tiêu Nhiễm cùng đứng ra từ chối lời đề nghị của Đông Phương gia, trước mặt sứ giả và trước mặt cả liên minh, trong một buổi họp mà ai cũng biết là buổi họp quyết định, vì sau buổi họp này, sẽ không còn cơ hội nào để thay đổi quyết định nữa, mà chỉ còn việc thực hiện quyết định đó. Bành Tiêu Nhiễm nói trước, giọng lạnh, ngắn như mọi khi, không dài dòng, không giải thích nhiều, chỉ nói một câu mà ai cũng nhớ: “Bạch Hổ Môn không bán biển. Biển không phải hàng hóa để bán hết trong một lần.” Câu nói đó, dù ngắn, lại có sức nặng rất lớn, vì nó nói rõ rằng Bạch Hổ Môn coi biển là đường sống, không phải là hàng hóa, và đường sống thì không bán, dù người mua trả giá cao tới đâu.
Long nói tiếp, cũng ngắn, cũng không dài dòng, nhưng lại nói về một điều khác, một điều mà Bành Tiêu Nhiễm chưa nói tới: “Ma Tông không bán đá của liên minh. Đá là của chung, không phải của ta để ta tự quyết, và cũng không phải của bất kỳ phe nào để phe đó tự quyết một mình.” Hai câu nói đó, đặt cạnh nhau, đã tạo thành một lời từ chối chung của cả liên minh, không phải là lời từ chối của riêng Ma Tông hay riêng Bạch Hổ Môn, mà là lời từ chối của một liên minh mà các phe trong đó đã đồng ý rằng đá là của chung, biển là đường sống chung, và không ai được phép bán đi thứ chung đó một mình, dù người mua có trả giá cao gấp ba hay gấp mười lần đi nữa.
Sứ giả của Đông Phương gia nghe xong lời từ chối, không nổi giận, không đập bàn, không đe dọa, mà chỉ cười nhạt, một nụ cười mà ai nhìn cũng biết là hắn đã chuẩn bị sẵn cho trường hợp bị từ chối, và hắn không ngạc nhiên chút nào khi bị từ chối, vì hắn biết rằng một liên minh mà đã có luật chung và đã có sổ chung thì sẽ không dễ dàng bị mua chuộc bằng một lời đề nghị trả gấp ba. Hắn đứng dậy, chỉnh lại áo, và trước khi rời đảo, hắn nói một câu mà ai cũng nghe thấy, một câu mà hắn cố tình nói to để mọi người trong phòng đều nghe, chứ không phải nói nhỏ với riêng Long hay riêng Bành Tiêu Nhiễm: “Các ngươi từ chối hôm nay thì ngày mai sẽ có người khác trong liên minh tới tìm ta để bán riêng. Lúc đó, các ngươi sẽ không còn liên minh để từ chối nữa, vì liên minh đã tự vỡ từ trong ra, mà không cần ta phải đánh vào.”
Long không đáp lại sứ giả ngay, không cãi lại, không đe dọa lại, mà chỉ quay sang các môn phái nhỏ, nhìn từng người một, rồi nói, giọng bình tĩnh nhưng rất cứng: “Từ nay, ai bán đá riêng cho Đông Phương gia mà không qua liên minh thì sẽ bị xử theo luật mới, như trưởng lão Đông Hải đã từng bị xử.” Câu nói đó khiến các môn phái nhỏ im lặng, vì họ vừa thấy luật mới không chỉ là chữ khắc trên bia, không chỉ là lời nói trong buổi họp, mà là một thứ sẽ được áp dụng thật sự, ngay cả khi người vi phạm là một môn phái nhỏ đang cần tiền gấp, hay là một phe lớn đang muốn bán riêng để được lợi nhiều hơn. Sứ giả nghe câu nói đó, cũng im lặng một lúc, rồi mới quay đi, bước ra khỏi phòng họp, lên thuyền, và rời khỏi Khô Lâu đảo, không nói thêm một lời nào nữa, vì hắn biết rằng lần này, lời đe dọa của hắn đã không còn tác dụng như trước, khi liên minh còn chưa có luật chung.
Buổi tối, sau khi sứ giả đã rời đi, Long và Bành Tiêu Nhiễm còn đứng lại bên bến một lúc, nhìn thuyền của sứ giả đi xa dần, và Bành Tiêu Nhiễm nói nhỏ với Long, giọng không còn lạnh như lúc từ chối sứ giả nữa: “Từ chối một lời mua giá gấp ba không khó bằng việc giữ cho không ai trong liên minh lén bán riêng sau lưng mọi người vào ngày hôm sau, vì ngày hôm sau, khi sứ giả đã đi rồi, thì cám dỗ vẫn còn ở đó, và người ta sẽ không còn nhớ tới lời từ chối chung nữa, mà chỉ nhớ tới số tiền gấp ba mà mình đã từ chối.” Long gật đầu, vì hắn cũng biết điều đó, và hắn biết rằng từ ngày mai trở đi, việc giữ liên minh sẽ khó hơn rất nhiều so với việc từ chối sứ giả hôm nay, vì từ chối thì chỉ cần một câu nói, còn giữ thì cần phải canh chừng mỗi ngày, mỗi tháng, cho tới khi không còn ai muốn bán riêng nữa.
Từ chối một lời mua giá gấp ba không khó bằng việc giữ cho không ai trong liên minh lén bán riêng sau lưng mọi người vào ngày hôm sau.
Chương 852 — Liên minh vững lại
Sau hai lần thử thách, một lần bị phong tỏa và một lần bị mua chuộc, liên minh biển vững hơn trước một cách rõ rệt, rõ tới mức ngay cả những người ngoài liên minh, khi nhìn vào, cũng phải thừa nhận rằng liên minh này không còn là một liên minh mới thành lập, dễ tan như trước nữa, mà đã trở thành một trật tự mà các phe trong đó đã bắt đầu tin tưởng lẫn nhau, dù niềm tin đó còn chưa hoàn toàn, nhưng đã đủ để họ không bỏ đi ngay khi gặp khó khăn. Các thuyền lại ra khơi theo lịch chung, không còn phe nào tự ý đổi tuyến mà không báo cho Tô Uyển, không còn thuyền nào tự ý đi một mình mà không đi cùng đội tuần tra chung, và mỗi khi có một thuyền mới ra khơi, thuyền trưởng của nó đều phải báo cáo lịch trình cho Tô Uyển trước, để Tô Uyển ghi vào sổ và để các thuyền khác biết mà tránh va chạm trên biển.
Các môn phái nhỏ bắt đầu gửi người tới học cách ghi sổ của Tô Uyển, không phải để kiểm soát lẫn nhau, mà để tự mình biết kho đá còn bao nhiêu và không bị ai lừa bằng con số giả. Họ tới học rất nghiêm túc, mang theo sổ của riêng mình, ngồi bên cạnh Tô Uyển, xem nàng ghi từng con số như thế nào, hỏi từng câu một về cách tính, về cách đối chiếu, về cách phát hiện ra một con số sai, và khi học xong, họ trở về môn phái của mình, bắt đầu ghi sổ theo cách của Tô Uyển, dù sổ của họ còn đơn giản hơn rất nhiều, nhưng ít nhất, họ đã bắt đầu ghi sổ thật, thay vì ghi sổ theo cảm tính như trước đây. Việc học ghi sổ này, nghe thì nhỏ, nhưng lại là một dấu hiệu quan trọng cho thấy liên minh đã bắt đầu thay đổi từ trong ra, vì trước đây, các môn phái nhỏ thường không quan tâm tới sổ sách, chỉ quan tâm tới việc có đá hay không, còn bây giờ, họ đã bắt đầu quan tâm tới việc sổ sách có thật hay không, và đó là một bước tiến lớn.
Trúc Anh, nay là người dẫn đầu đội trẻ sau cái chết của Đức Dũng, dẫn đội trẻ đi tuần tra chung với người Nam Hải, không còn là một đội trẻ mới thành lập, mà đã trở thành một đội mà các thuyền trưởng khác bắt đầu tin tưởng. Đội trẻ không còn hỏi về danh tiếng nữa, họ chỉ hỏi về tuyến đường, về thủy triều và về cách cứu người mắc cạn, những câu hỏi mà trước đây, khi mới tới đảo, họ chưa từng hỏi, vì lúc đó họ chỉ hỏi về võ công và về danh tiếng. Trúc Anh, khi dẫn đội đi tuần tra, luôn nhắc đội trẻ một câu mà hắn đã học được từ trận đấu với Đức Dũng và từ cái chết của Đức Dũng: “Đi biển thì phải biết chờ, biết hỏi đường, và biết cứu người mắc cạn trước khi nghĩ tới việc thắng một trận đánh.” Đội trẻ nghe câu đó, gật đầu, và làm theo, không phải vì Trúc Anh là người dẫn đầu, mà vì họ đã thấy câu nói đó đúng qua chính những gì đã xảy ra với Đức Dũng.
Long nhìn cảnh đó từ trên Khô Lâu đảo, nhìn những chiếc thuyền ra khơi theo lịch chung, nhìn những người trẻ đi tuần tra với người Nam Hải, nhìn những môn phái nhỏ tới học ghi sổ, và nói với Đoàn Dự, giọng không cao nhưng rất rõ: “Liên minh này vừa qua hai lần thử mà không tan. Nhưng đừng vội mừng. Lần thử thứ ba thường không tới từ bên ngoài, mà tới từ bên trong, từ một người mà chúng ta tin tưởng nhất, từ một con số sai trong sổ mà chúng ta không để ý, từ một người mà chúng ta tưởng là trung thành nhất nhưng thật ra đã bắt đầu dao động từ lâu.” Đoàn Dự nghe xong thì không hỏi người đó là ai, mà tự mình tăng cường kiểm tra kho đá và sổ sách, vì hắn hiểu rằng lần thử từ bên trong thường bắt đầu bằng một con số sai trong sổ, không phải bằng một đội thuyền chặn đường, và một con số sai, nếu không phát hiện sớm, sẽ lớn dần lên cho tới khi cả một kho đá bị sai lệch mà không ai biết.
Buổi tối, khi các thuyền đã trở về bến an toàn và mọi người đã về phòng nghỉ, Long còn đứng lại trên bờ một lúc nữa, nhìn biển đêm, nhìn đèn trên các thuyền le lói, và nghĩ rằng liên minh vững lại không phải vì nó chưa từng bị thử, mà vì nó đã qua hai lần thử mà không ai bỏ đi sau khi thử xong, và chính việc không ai bỏ đi đó mới là điều quan trọng nhất, vì một liên minh mà sau mỗi lần thử, người ta lại bỏ đi một ít, thì dù có thử ít lần, cuối cùng cũng sẽ không còn ai ở lại, còn một liên minh mà sau mỗi lần thử, người ta vẫn ở lại, dù có khó khăn, thì liên minh đó mới thật sự vững, dù nó còn chưa hoàn hảo.
Liên minh vững lại không phải vì nó chưa từng bị thử. Nó vững lại vì nó đã qua hai lần thử mà không ai bỏ đi sau khi thử xong.
Chương 853 — Không còn là công cụ của Ma Tông
Các phe nhỏ bắt đầu tin rằng liên minh biển không chỉ là công cụ của Ma Tông, mà là một trật tự mới có luật chung, một niềm tin mà trước đây, khi liên minh mới thành lập, không phe nhỏ nào dám tin, vì họ đều nghĩ rằng liên minh này, dù nói là của chung, nhưng thật ra vẫn là của Ma Tông, và Ma Tông sẽ dùng liên minh để sai khiến các phe nhỏ như sai khiến thuộc hạ của mình. Niềm tin đó bắt đầu thay đổi từ một sự kiện rất nhỏ, nhỏ tới mức thoạt nghe thì tưởng như không có gì đáng kể, nhưng lại là sự kiện mà nhiều môn phái nhỏ sẽ nhớ rất lâu sau này. Dấu hiệu rõ nhất là một môn phái nhỏ, trước đây chỉ nghe lệnh Ma Tông, nay dám đứng lên phản đối một quyết định chia đá của chính Long trong cuộc họp chung, và Long không phạt họ, không mắng họ, không đe dọa họ, mà chỉ yêu cầu họ đưa ra con số khác tốt hơn, một con số mà nếu hợp lý hơn thì Long sẽ sửa lại quyết định chia đá ngay trong cuộc họp.
Môn phái nhỏ đó, sau một lúc do dự, đã đưa ra con số khác, một con số mà họ đã tính kỹ từ trước, nhưng chưa dám nói ra vì sợ bị phạt. Tô Uyển kiểm tra con số đó, đối chiếu với sổ sách, với số người cần nuôi, với số thuyền đang chạy, và thấy con số đó hợp lý hơn con số mà Long vừa đưa ra, vì nó tính đúng hơn về số đá mà môn phái nhỏ đó thật sự cần trong tháng tới, chứ không phải tính theo một công thức chung chung mà Long đã dùng cho tất cả các môn phái nhỏ. Long nghe Tô Uyển báo cáo xong, không do dự, sửa lại quyết định chia đá ngay trong cuộc họp, trước mặt mọi người, không cần họp lại, không cần chờ tới ngày mai, mà sửa ngay, vì hắn biết rằng nếu hắn chần chừ, thì niềm tin vừa mới nhen nhóm trong lòng các phe nhỏ sẽ lại tắt đi, và họ sẽ lại nghĩ rằng liên minh này vẫn chỉ là công cụ của Ma Tông mà thôi.
Sau cuộc họp, môn chủ nhỏ đó nói với Bành Tiêu Nhiễm, giọng hơi run vì xúc động, nhưng rất thật: “Hôm nay ta mới tin liên minh này là thật. Vì hôm nay ta dám phản đối Ma Đế mà không bị phạt, và Ma Đế còn sửa lại quyết định của mình ngay trong cuộc họp, chứ không phải nói rằng sẽ xem xét sau rồi lại quên đi.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, chỉ nói một câu ngắn, nhưng lại là câu mà môn chủ nhỏ đó sẽ nhớ rất lâu: “Đó mới là lúc liên minh bắt đầu. Trước đây, các ngươi chỉ nghe lệnh. Bây giờ, các ngươi đã bắt đầu giữ luật cùng với chúng ta, và giữ luật thì khác với nghe lệnh rất nhiều, vì nghe lệnh thì chỉ cần làm theo, còn giữ luật thì phải dám nói khi luật bị vi phạm, dù người vi phạm là ai, kể cả là Ma Đế.”
Môn chủ nhỏ nghe xong thì cúi đầu, không phải vì sợ mà vì lần đầu tiên hắn cảm thấy mình không còn là người ngoài trong liên minh, mà là một bên giữ luật cùng với các phe lớn, một người mà khi nói ra một con số hợp lý hơn, thì con số đó được lắng nghe và được áp dụng ngay, chứ không bị bỏ qua vì hắn là người của một môn phái nhỏ. Hắn trở về môn phái của mình vào buổi chiều hôm đó, kể lại câu chuyện cho đệ tử của mình nghe, kể rất kỹ, không bỏ sót chi tiết nào, vì hắn muốn đệ tử của mình cũng hiểu rằng liên minh này không còn là công cụ của Ma Tông nữa, mà là một nơi mà ngay cả một môn phái nhỏ như môn phái của họ cũng có thể dám phản đối người mạnh nhất mà không bị phạt, và người mạnh nhất đó, khi bị phản đối đúng, cũng sẽ sửa lại quyết định của mình.
Buổi tối, Long ngồi một mình trong lều, nghĩ về cuộc họp hôm nay, và nghĩ rằng một liên minh chỉ thật sự là liên minh khi một phe nhỏ dám phản đối người mạnh nhất mà không bị phạt, và người mạnh nhất chịu sửa quyết định của mình ngay trong cuộc họp, chứ không phải chỉ nói rằng sẽ xem xét sau. Hắn nghĩ thêm rằng việc sửa quyết định ngay trong cuộc họp, dù làm cho hắn mất mặt một chút trước mọi người, nhưng lại làm cho liên minh mạnh lên rất nhiều, vì từ nay, các phe nhỏ sẽ không còn sợ nói ra ý kiến của mình nữa, và khi các phe nhỏ không còn sợ nói ra ý kiến, thì liên minh sẽ có nhiều ý kiến tốt hơn, nhiều con số đúng hơn, và ít sai lầm hơn, dù những ý kiến đó có thể làm cho người mạnh nhất phải sửa lại quyết định của mình ngay trước mặt mọi người.
Một liên minh chỉ thật sự là liên minh khi một phe nhỏ dám phản đối người mạnh nhất mà không bị phạt, và người mạnh nhất chịu sửa quyết định của mình ngay trong cuộc họp.
Chương 854 — Thủy Ngọc giả trong kho
Trong lúc kiểm tra kho Thủy Ngọc của liên minh theo lịch chung, một lịch kiểm tra mà Tô Uyển đã lập ra từ trước và mọi phe đều đã đồng ý, Đoàn Dự phát hiện một phần Thủy Ngọc đã bị thay bằng đá giả từ lâu, một phát hiện mà thoạt nghe thì tưởng như chỉ là một vụ trộm nhỏ, nhưng khi kiểm tra kỹ thì lại là một vụ việc lớn hơn rất nhiều, vì số đá giả không ít, và thời gian đá giả nằm trong kho cũng không ngắn. Đá giả được làm rất khéo, khéo tới mức người bình thường nhìn qua sẽ không phát hiện ra: màu sắc giống đá thật, trọng lượng gần giống đá thật, bề mặt cũng nhẵn như đá thật, chỉ khi dùng thần niệm soi kỹ vào bên trong mới thấy bên trong không có linh khí thật mà chỉ có một lớp vỏ mỏng phủ ngoài đá thường, một lớp vỏ mà khi cạo ra thì bên trong chỉ là đá thường, không có giá trị gì để luyện công hay để nuôi cao thủ.
Đoàn Dự phát hiện ra đá giả không phải vì hắn nghi ngờ ai đó cụ thể, mà vì hắn đang kiểm tra kho theo lịch chung, mở từng hòm đá ra, soi từng viên một bằng thần niệm, một công việc mà hắn vẫn làm đều đặn mỗi tháng, nhưng lần này, khi soi tới một hòm đá ở góc kho, hắn thấy linh khí trong đá yếu hơn hẳn so với các hòm khác, yếu tới mức hắn tưởng mình đã soi nhầm, nên hắn soi lại lần nữa, rồi lần nữa, và cuối cùng, hắn khẳng định rằng hòm đá đó không phải là đá thật, mà là đá giả, và không chỉ một hòm, mà còn nhiều hòm khác nữa, rải rác trong kho, xen lẫn với đá thật, như thể kẻ đánh tráo đã cố tình trộn đá giả vào giữa đá thật để khó phát hiện, chứ không để đá giả thành một đống riêng mà ai nhìn cũng thấy ngay.
Điều khiến Đoàn Dự chú ý hơn cả số lượng đá giả là nguồn gốc của đá giả, một nguồn gốc mà khi Tô Uyển so sánh chất đá giả với các mẫu vật cũ mà liên minh còn giữ, nàng phát hiện ra một điều khiến cả hai người đều im lặng rất lâu: chất đá giả này có cùng nguồn gốc với kim loại trong vũ khí của nhóm tấn công Giang Châu ở chương 712, một nhóm tấn công mà trước đây, mọi người tưởng đã biến mất sau vụ tấn công sứ đoàn, nhưng thật ra vẫn còn hoạt động, và đã len vào kho của liên minh từ lâu mà không ai biết. Tô Uyển nói, giọng thấp, như thể nàng đang nói về một kẻ thù mà nàng không muốn nhắc tên: “Chất đá này, chất kim loại này, đều từ cùng một mỏ, một mỏ mà trước đây chúng ta tưởng đã bị phong tỏa, nhưng thật ra vẫn còn người khai thác lén, và người khai thác lén đó, không phải là một môn phái nhỏ, mà là một kẻ thứ ba mà chúng ta vẫn chưa biết mặt, một kẻ đã đứng sau nhiều vụ việc từ arc II tới giờ mà chúng ta vẫn chưa bắt được.”
Long nghe báo cáo xong, ra lệnh phong tỏa kho ngay, không cho ai ra vào, không cho ai mang đá ra khỏi kho, và chỉ cho Tô Uyển cùng Đoàn Dự kiểm tra tiếp, vì hắn biết rằng đá giả trong kho còn nguy hiểm hơn thuyền chìm ngoài biển, vì thuyền chìm thì ai cũng thấy, còn đá giả thì ai cũng tưởng là thật cho tới khi cần dùng tới nó mới biết mình đã bị lừa từ lâu, và khi đã bị lừa từ lâu thì sổ chia của liên minh trong nhiều tháng qua cũng đã sai lệch theo, và những người đã nhận đá giả mà tưởng là đá thật thì cũng đã luyện công bằng đá giả mà không biết, và hậu quả của việc luyện bằng đá giả thì không ai biết sẽ ra sao cho tới khi họ cần dùng tới sức mạnh thật sự của mình trong một trận đánh thật sự.
Đêm đó, Long đứng trước cửa kho đã bị phong tỏa, nhìn những người lính canh đứng nghiêm, nhìn ánh đèn trong kho le lói qua khe cửa, và nghĩ rằng kẻ thứ ba từ arc II, kẻ mà mọi người tưởng đã biến mất, thật ra vẫn còn hoạt động, và đã len vào kho của liên minh từ lâu mà không ai biết, một kẻ mà không cần đánh nhau, không cần phong tỏa đường, không cần mua chuộc bằng tiền gấp ba, mà chỉ cần đánh tráo đá thật thành đá giả, một việc tưởng như nhỏ, nhưng lại làm cho cả một liên minh chia nhau bằng những con số sai trong nhiều tháng mà không ai hay biết. Hắn tự nhắc mình rằng ngày mai, việc đầu tiên không phải là tìm ra kẻ đánh tráo ngay, mà là kiểm tra lại toàn bộ kho, từng hòm một, từng viên một, để biết chắc rằng còn bao nhiêu đá thật, còn bao nhiêu đá giả, và từ đó, mới có thể tính lại sổ chia cho đúng, trước khi nghĩ tới việc tìm kẻ đã đánh tráo.
Đá giả trong kho nguy hiểm hơn thuyền chìm ngoài biển. Vì thuyền chìm thì ai cũng thấy, còn đá giả thì ai cũng tưởng là thật cho tới khi cần dùng tới nó mới biết mình đã bị lừa từ lâu.
Chương 855 — Không giữ nhau bằng sợ hãi
Người đánh tráo đá tự thú vào ngày hôm sau, không phải vì bị bắt quả tang, không phải vì bị Tô Uyển chỉ mặt gọi tên trong một buổi xét xử, mà vì hắn không chịu nổi việc nhìn sổ chia của liên minh sai lệch thêm nữa, và không chịu nổi việc mỗi ngày đi qua kho đá, nhìn những hòm đá giả mà mình đã đánh tráo, lại nghĩ tới những người đã nhận đá giả đó mà tưởng là đá thật, và nghĩ tới việc những người đó, một ngày nào đó, sẽ cần dùng tới đá thật trong một trận đánh mà họ không thể thua, nhưng lại chỉ có đá giả trong tay. Hắn là một trưởng lão của một môn phái nhỏ trong liên minh, không phải người của Con Mắt, không phải người của Đông Phương gia, không phải người của Thập Lục Tháp, mà chỉ là một người đã từng có một gia đình ở môn phái cũ đã suy tàn, và đã đánh tráo đá để lấy đá thật nuôi gia đình đó, một việc mà hắn biết là sai, nhưng lúc đó, hắn tưởng rằng chỉ cần lấy một ít thôi thì không ai biết, và lấy một ít thì cũng không làm hại ai nhiều, giống như suy nghĩ của võ sĩ trẻ đã từng suýt lấy trộm một viên đá ở kho của Bạch Hổ Môn trước đây.
Hắn thú nhận rằng hắn đã đánh tráo một phần Thủy Ngọc để lấy đá thật nuôi gia đình ở môn phái cũ đã suy tàn, và hắn đã mua đá giả từ chính người trung gian của Con Mắt mà không biết, chỉ vì người đó bán rẻ hơn bất kỳ ai khác, và bán rẻ thì ai đang cần đá giả để đánh tráo cũng sẽ mua, vì người mua đá giả để đánh tráo thì không quan tâm tới nguồn gốc của đá giả, mà chỉ quan tâm tới giá rẻ và tới việc đá giả đó có giống đá thật đủ để qua mặt người kiểm tra hay không. Hắn nói, giọng run run, không phải vì sợ bị giết, mà vì xấu hổ: “Ta mua đá giả từ người trung gian đó vì hắn bán rẻ, ta không biết hắn là người của Con Mắt, ta chỉ biết hắn bán rẻ, và lúc đó, ta đang cần đá giả rẻ để đánh tráo, nên ta đã mua mà không hỏi nguồn gốc, và giờ ta mới biết rằng mua rẻ thì cũng có giá của nó, giá đó là việc ta đã vô tình giúp Con Mắt len vào kho của liên minh mà không cần phải đánh nhau hay phong tỏa đường gì cả.”
Long không giết hắn ngay, cũng không tha ngay, mà đưa hắn ra trước cả liên minh, để hắn tự nói, tự thú nhận trước mọi người, và để liên minh tự xử theo luật mới, một cách xử mà trước đây, khi luật mới chưa có, thì người vi phạm thường bị người đứng đầu xử ngay mà không cần hỏi ý kiến ai. Lần này, liên minh xử hắn như sau: hắn bị tước quyền giữ kho, bị phạt phải trả lại toàn bộ đá thật đã lấy, bị giám sát trong một năm, nhưng không bị trục xuất, vì hắn đã tự thú trước khi bị bắt, và vì hắn đã thú nhận một cách thành thật, không giấu giếm, không đổ tội cho người khác, mà chỉ nói rõ rằng mình đã sai ở đâu, sai như thế nào, và sai vì lý do gì. Việc không trục xuất hắn, dù hắn đã đánh tráo đá, khiến nhiều người trong liên minh ngạc nhiên, vì họ tưởng rằng đánh tráo đá thì phải bị trục xuất ngay, giống như trưởng lão Đông Hải bán tin đã từng bị trục xuất, nhưng Long giải thích rằng hai vụ việc khác nhau: trưởng lão Đông Hải bán tin vì muốn phe mình được lợi nhiều hơn, còn trưởng lão này đánh tráo đá vì muốn nuôi gia đình đã suy tàn, và quan trọng hơn, hắn đã tự thú trước khi bị bắt, chứ không phải bị bắt rồi mới thú nhận.
Sau vụ xử, Long đứng trên Khô Lâu đảo, nhìn tấm bia đá khắc luật mới của liên minh, tấm bia mà hắn và các phe khác đã cùng đứng xem khắc cách đây không lâu, và nói với Bành Tiêu Nhiễm, giọng không cao, không thấp, chỉ đủ để nàng nghe thấy và để chính hắn cũng nghe thấy lời mình vừa nói: “Luật này giữ được liên minh bao lâu thì ta cũng không biết. Nhưng ít nhất, lần này chúng ta không giữ nhau bằng sợ hãi nữa.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, không đáp ngay, mà nhìn tấm bia đá rất lâu, nhìn ba điều luật khắc trên bia, nhìn tên các môn phái ở chân bia, và nghĩ rằng câu nói đó, dù ngắn, lại là câu nói quan trọng nhất của cả Arc V, vì nó nói rõ rằng liên minh này, dù còn nhiều khó khăn, dù còn nhiều kẻ thứ ba chưa bị bắt, dù còn nhiều đá giả chưa được thay hết, nhưng ít nhất, nó đã bắt đầu giữ nhau bằng một thứ khác ngoài sợ hãi: bằng việc dám tự thú, dám chịu phạt, và dám ở lại sau khi đã bị phạt, chứ không phải bằng việc sợ bị giết nên mới ở lại.
Luật giữ được bao lâu thì chưa ai biết. Nhưng ít nhất, lần này liên minh không giữ nhau bằng sợ hãi nữa, mà bằng việc dám tự thú, dám chịu phạt và dám ở lại.
Chương 856 — Cổ Phong lộ mặt
Buổi sáng hôm đó, đại điện Ma Tông vốn ồn ào như mọi ngày bỗng lặng đi mà không ai ra lệnh. Không có tiếng trống, không có tiếng bước chân dồn dập ngoài hành lang, cũng không có cờ hiệu nào được giương lên. Chỉ có một áp lực nặng nề từ từ lan ra khắp điện, như một ngọn núi vô hình đang hạ xuống trên vai từng người. Những đệ tử đứng gần cửa cảm thấy đầu gối mình chùng xuống, tay cầm vũ khí bỗng trở nên nặng hơn. Họ không hiểu vì sao mình lùi lại một bước, chỉ biết rằng nếu không lùi, họ sẽ không thở nổi.
Long đang ngồi ở ghế chủ tọa, tay đặt trên mặt bàn đá lạnh. Hắn không đứng dậy. Hắn cũng không quay đầu nhìn ra cửa như những người khác. Từ lúc áp lực đó xuất hiện, hắn đã biết người tới là ai, không phải vì hắn nhìn thấy, mà vì áp lực này không giống bất kỳ áp lực nào hắn từng gặp. Nó không hung hăng, không đe dọa, cũng không cố ý đè người khác xuống. Nó chỉ tồn tại, yên lặng và tuyệt đối, như thể người mang nó vốn sinh ra đã đứng ở một nơi cao hơn tất cả mọi người trong điện.
Một bóng người bước vào từ cửa chính, không vội, không chậm. Cổ Phong mặc một bộ y phục màu xám nhạt, không thêu hoa văn cầu kỳ, không đeo trang sức, tóc búi đơn giản. Nhìn bề ngoài, hắn không giống một Thiên Đế mà giống một vị khách đi đường ghé vào xin chén trà. Chỉ có đôi mắt là khác. Đôi mắt đó không nhìn ai với vẻ soi mói, cũng không nhìn ai với vẻ khinh thường. Nó nhìn mọi thứ như nhìn những vật đã quen thuộc từ lâu, như thể đại điện này, những người này, và cả Long nữa, đều là những thứ hắn đã từng thấy trong một kiếp nào đó rồi.
Đoàn Dự đứng sau Long, bàn tay đã đặt lên chuôi kiếm theo bản năng. Hắn không rút kiếm, vì hắn biết rút kiếm lúc này chỉ khiến Ma Tông mất mặt, không khiến Cổ Phong lùi lại. Hắn chỉ đứng yên, mắt không rời khỏi Cổ Phong, hơi thở giữ đều, sẵn sàng ra tay nếu Cổ Phong có bất kỳ động tác nào vượt quá giới hạn của một vị khách.
Các trưởng lão Ma Tông nhìn nhau, không ai dám lên tiếng trước. Một người trong số họ định bước lên hỏi Cổ Phong là ai, tới đây có việc gì, nhưng vừa mở miệng thì áp lực trong điện lại nặng thêm một chút, khiến câu hỏi nghẹn lại trong cổ họng. Không phải Cổ Phong cố ý làm vậy. Hắn chỉ đứng đó, và sự tồn tại của hắn đã đủ khiến người yếu hơn phải tự im lặng.
Long cuối cùng cũng ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Cổ Phong. Ánh mắt hắn bình tĩnh, không sợ hãi, cũng không thách thức. Hắn đã từng đối mặt với nhiều kẻ mạnh, từng bị bắt giữ ở Thanh Liên Cung, từng đấu với Thiên Tôn, từng nuốt ngược lực của chính đao mình. Hắn biết sợ hãi lúc này không giúp được gì, và thách thức lúc này cũng không giúp được gì. Thứ duy nhất giúp được lúc này là sự tỉnh táo.
“Ngươi là Ma Đế.” Cổ Phong nói. Giọng hắn bình thản, không cao không thấp, vang đều khắp điện như tiếng chuông nhỏ gõ trong một căn phòng kín. “Ta tới không phải để đánh ngươi hôm nay. Ta tới để lấy lại thứ thuộc về ta.”
Long không đứng dậy đón, cũng không mời ngồi ngay. Hắn chỉ đáp, giọng ngắn và rõ: “Thứ gì thuộc về ngươi, ngươi cứ nói tên ra. Thứ gì không có tên, thì đừng nhận vơ.”
Câu nói đó khiến vài trưởng lão thở phào, vì ít nhất Long vẫn giữ được tư thế của một người đứng đầu, không bị áp lực của Cổ Phong đè bẹp. Nhưng Long biết rõ trong lòng, câu nói đó chỉ là bước đầu tiên. Cổ Phong đã tới tận đại điện, không qua sứ giả, không qua phân thân, thì hắn nhất định đã chuẩn bị sẵn một lý do mà Long không thể chỉ dùng một câu nói để gạt đi.
Cổ Phong không tỏ vẻ tức giận vì câu đáp đó. Hắn chỉ gật nhẹ, như thể hắn đã đoán trước Long sẽ nói vậy. Hắn bước thêm hai bước vào trong điện, đứng ở vị trí mà bình thường chỉ có khách quý mới được đứng, rồi dừng lại, không tiến thêm nữa. Hành động đó vừa là tôn trọng, vừa là tuyên bố: hắn tới với tư cách người có quyền đứng ở đây, không phải kẻ lén lút.
Long ra hiệu cho Đoàn Dự lùi lại nửa bước, rồi nói: “Ngươi đã tới tận đây, thì cứ nói đi. Ta nghe.”
Cổ Phong nhìn quanh đại điện một lượt, rồi nhìn lại Long, nói: “Ta sẽ nói. Nhưng trước hết, ngươi nên cho những người không cần nghe lui ra, vì những thứ ta sắp nói không phải để cho tất cả mọi người cùng nghe.”
Long suy nghĩ một thoáng, rồi gật đầu. Hắn không sợ Cổ Phong giở trò trong lúc ít người, vì hắn biết nếu Cổ Phong muốn giết hắn, hắn đã không cần chờ tới lúc ít người. Hắn ra lệnh cho phần lớn đệ tử lui ra, chỉ giữ lại Đoàn Dự và hai trưởng lão thân tín nhất. Đại điện bỗng trở nên rộng và trống, tiếng bước chân của những người lui ra vang lên rồi tắt dần ngoài hành lang.
Khi chỉ còn lại vài người, Cổ Phong mới bắt đầu nói về hai thứ mà hắn muốn lấy lại, và Long biết rằng từ giây phút này, cuộc đối thoại thật sự mới bắt đầu, còn những gì vừa diễn ra chỉ là màn dạo đầu để cả hai bên đo lường nhau.
Kẻ mạnh không tới bằng tiếng trống. Hắn tới bằng sự im lặng khiến người khác tự lùi lại.
Chương 857 — Hai thứ của ta
Khi đại điện chỉ còn lại vài người, Cổ Phong giơ hai ngón tay lên, động tác chậm rãi, không hề vội vã. Hắn không chỉ tay vào Long, cũng không chỉ vào bất kỳ vật nào trong điện. Hắn chỉ giơ tay lên như người đang đếm, và giọng hắn vẫn bình thản như trước.
“Thứ nhất,” hắn nói, “là ấn nhỏ khắc chữ THẦN mà ngươi lấy ở Đào Hoa Đảo. Thứ hai, là một mảnh vỡ thần vật luân hồi mà ngươi đang giữ chung với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền.”
Long nghe xong, không phủ nhận, cũng không thừa nhận. Hắn ngồi yên, tay vẫn đặt trên bàn, mắt nhìn thẳng vào Cổ Phong. Hắn biết, trong đàm phán, phủ nhận một thứ mà đối phương đã biết chắc là ngươi có sẽ chỉ khiến ngươi mất uy tín. Thừa nhận ngay cũng không tốt, vì thừa nhận ngay sẽ khiến đối phương nghĩ rằng ngươi đã sẵn sàng giao ra. Cách tốt nhất lúc này là hỏi ngược lại, để đối phương phải tự chứng minh lời mình nói.
“Ngươi nói chúng là của ngươi.” Long hỏi. “Bằng chứng đâu?”
Cổ Phong không tỏ vẻ khó chịu vì bị hỏi bằng chứng. Hắn đáp: “Bằng chứng là chúng đang tìm đường về với ta. Thần vật không ở yên với kẻ không phải chủ của nó. Nó rung lên khi ta tới gần. Ngươi có nghe thấy không?”
Câu nói đó khiến Long khẽ siết tay lại trong tay áo. Quả thật, từ lúc Cổ Phong bước vào điện, ấn THẦN mà Long giữ trong tay áo đã hơi ấm lên, không phải nóng bỏng, mà chỉ là một hơi ấm rất nhẹ, như một vật sống vừa cảm nhận được hơi thở của người quen. Long không để lộ ra ngoài. Hắn giữ tay yên, mặt không đổi sắc, như thể ấn THẦN vẫn đang ngủ yên trong tay áo hắn.
Đoàn Dự đứng sau Long, nghe thấy câu nói về thần vật rung lên thì khẽ nhíu mày. Hắn nhớ lại những lần Long cầm ấn THẦN trong tay, ấn đó thường lạnh và nặng, không hề ấm. Nếu hôm nay nó ấm lên thật, thì lời Cổ Phong nói không phải là lời dọa suông. Nhưng hắn không nói gì, vì hắn biết lúc này không phải lúc để hắn chen vào cuộc đối thoại giữa hai người đứng đầu.
Long suy nghĩ nhanh trong đầu. Ấn THẦN hắn lấy ở Đào Hoa Đảo, Bàn Cổ đã xác định chữ THẦN trên đó, nhưng chưa ai nói rõ ấn đó thuộc về ai. Mảnh vỡ luân hồi thì hắn giữ chung, không phải của riêng hắn, nên dù Cổ Phong có nói đúng đi nữa, Long cũng không thể tự ý giao nó ra mà không hỏi Bành Tiêu Nhiễm và Huyền. Hắn cần thời gian để xác minh, và cần một lý do chính đáng để không giao ngay hôm nay.
“Ngươi nói vật tìm đường về với chủ.” Long nói chậm rãi. “Nhưng một con thú đi lạc cũng sẽ chạy về phía người quen, không phải vì người đó là chủ thật sự, mà vì người đó từng cho nó ăn. Ngươi cho ấn THẦN ăn cái gì mà nó phải về với ngươi?”
Cổ Phong nghe câu hỏi đó, khóe miệng hơi nhếch lên, không phải cười khinh mà như cười vì gặp được một đối thủ biết hỏi đúng chỗ. Hắn đáp: “Ta không cho nó ăn. Ta là một phần của nó. Khi một phần của một vật tới gần vật đó, vật đó sẽ rung lên, không phải vì nó muốn về, mà vì nó nhận ra mình chưa hoàn chỉnh.”
Câu nói đó khiến Long im lặng một lúc. Hắn chưa hiểu hết ý của Cổ Phong, nhưng hắn cảm nhận được rằng đằng sau hai thứ mà Cổ Phong đòi còn có một câu chuyện lớn hơn nhiều, một câu chuyện mà Cổ Phong chưa kể hết hôm nay.
Hắn không hỏi thêm về câu chuyện đó ngay, vì hắn biết hỏi dồn lúc này sẽ chỉ khiến Cổ Phong kể những gì hắn muốn kể, không phải những gì thật sự đã xảy ra. Hắn chỉ nói: “Ngươi nói hai thứ đó là của ngươi, ta chưa tin. Nhưng ta cũng không đuổi ngươi đi hôm nay. Ngươi cứ ở lại, chúng ta nói tiếp.”
Cổ Phong gật đầu, chấp nhận sự trì hoãn đó một cách bình thản, như thể hắn đã biết trước Long sẽ không giao vật ngay trong ngày đầu tiên. Hắn ngồi xuống ghế đối diện, tự rót cho mình một chén trà mà không cần ai hầu, động tác tự nhiên như người đang ở nhà mình.
Long nhìn chén trà đó, rồi nhìn Đoàn Dự, ra hiệu cho hắn chuẩn bị canh giữ xung quanh đại điện trong đêm nay, không phải để bắt Cổ Phong, mà để không ai khác nhân cơ hội này tới gần Cổ Phong và gây ra một biến cố mà cả hai bên đều không muốn.
Đoàn Dự hiểu ý, khẽ gật đầu rồi lặng lẽ bước ra ngoài sắp xếp người canh giữ, trong khi Long vẫn ngồi yên, tay vẫn giữ ấn THẦN trong tay áo, cảm nhận hơi ấm nhẹ của nó như một lời nhắc rằng cuộc đối thoại này chưa kết thúc và ngày mai sẽ còn nhiều điều khó hơn nữa.
Vật quý không cần chủ nhân phải khoe. Nó tự tìm đường về, hoặc tự rung lên khi kẻ muốn lấy nó tới gần.
Chương 858 — Không đánh ngay
Nhiều người trong Ma Tông tưởng rằng sau khi nói ra hai thứ muốn lấy, Cổ Phong sẽ ra tay ngay. Họ đã chuẩn bị sẵn trong đầu cảnh đại điện bị phá tan, kiếm khí bay khắp nơi, và Long phải dùng Huyết Sát Đao để chống lại một Thiên Đế. Nhưng Cổ Phong không ra tay. Hắn ngồi xuống ghế đối diện Long, tự rót trà, uống chậm rãi, như một vị khách tới đàm phán, không phải một kẻ thù tới đoạt vật.
Đoàn Dự đứng sau Long, tay đã đặt lên chuôi kiếm từ lúc Cổ Phong bước vào, đến giờ vẫn chưa buông ra. Hắn nhìn Long, chờ một hiệu lệnh. Chỉ cần Long gật đầu một cái, hắn sẽ rút kiếm, và các trưởng lão còn lại trong điện cũng sẽ đồng loạt ra tay. Nhưng Long không gật đầu. Hắn ra hiệu bằng một cái liếc mắt rất nhẹ, bảo Đoàn Dự lùi lại nửa bước, buông tay khỏi chuôi kiếm.
Đoàn Dự do dự một thoáng, rồi cũng làm theo. Hắn tin Long, dù hắn không hiểu vì sao Long lại không đánh ngay khi kẻ thù đã tới tận cửa. Hắn chỉ biết rằng Long chưa bao giờ là người sợ đánh nhau, nên nếu Long không đánh, nhất định là vì đánh lúc này sẽ thiệt hơn lợi.
Long nhìn Cổ Phong uống trà, rồi hỏi thẳng, không vòng vo: “Vì sao ngươi không đánh?”
Cổ Phong đặt chén trà xuống, đáp cũng thẳng: “Vì đánh ngươi hôm nay thì ta được hai thứ, nhưng mất một thứ lớn hơn. Ta mất cơ hội biết vì sao hai thứ đó lại chọn ở lại với ngươi.”
Câu trả lời đó khiến Long suy nghĩ. Hắn từng gặp nhiều kẻ mạnh tới đòi vật, và tất cả những kẻ đó đều đánh trước rồi mới hỏi sau, hoặc đánh xong rồi mới đàm phán. Cổ Phong thì ngược lại. Hắn đàm phán trước, và hắn nói rõ rằng hắn muốn biết lý do, không chỉ muốn lấy vật. Điều đó khiến Cổ Phong trở nên nguy hiểm hơn những kẻ chỉ biết đánh, vì một kẻ muốn biết lý do sẽ không dừng lại sau một trận thắng, mà sẽ tiếp tục đi tìm cho tới khi hắn hiểu rõ.
“Ngươi nghĩ hai thứ đó chọn ở lại với ta sao?” Long hỏi. “Hay chúng chỉ chưa tìm được đường về với ngươi?”
“Có thể là cả hai.” Cổ Phong đáp. “Một vật quý, khi ở với một người lâu, sẽ nhiễm hơi thở của người đó. Khi nó quay về với chủ cũ, nó cũng mang theo một phần hơi thở của người đã giữ nó. Ta muốn biết hơi thở đó là gì, và vì sao nó lại ở lại với ngươi lâu như vậy mà không chạy về với ta sớm hơn.”
Long im lặng, uống một ngụm trà của mình. Trà đã nguội một chút, vị đắng nhẹ, không còn nóng như lúc mới rót. Hắn cảm thấy cuộc đối thoại này đang đi vào một hướng mà hắn chưa từng nghĩ tới: không phải tranh giành vật bằng sức mạnh, mà là tranh giành bằng cách hiểu vật đó hơn đối phương.
Một trưởng lão thân tín đứng ở góc điện khẽ ho một tiếng, như muốn nhắc Long rằng Cổ Phong vẫn là kẻ thù, dù hắn có nói chuyện bình thản tới đâu đi nữa. Long nghe thấy tiếng ho đó, nhưng không phản ứng. Hắn biết trưởng lão đó lo cho hắn, nhưng hắn cũng biết rằng nếu lúc này hắn tỏ ra đề phòng quá mức, Cổ Phong sẽ nghĩ rằng Ma Tông chỉ biết đánh nhau, không biết đàm phán, và điều đó sẽ khiến Cổ Phong càng muốn đánh hơn.
“Ngươi không đánh hôm nay, vậy ngươi định ở lại bao lâu?” Long hỏi.
“Cho tới khi ngươi cho ta câu trả lời, hoặc cho tới khi ta tự tìm được câu trả lời.” Cổ Phong đáp. “Ta không vội. Ta đã chờ nghìn năm rồi, chờ thêm vài ngày cũng không sao.”
Câu nói về nghìn năm khiến không khí trong điện lại nặng xuống. Long hiểu rằng đối thủ của hắn không phải là một kẻ nóng vội muốn thắng trong một ngày. Đó là một kẻ đã quen với việc chờ đợi, và chính sự kiên nhẫn đó mới là thứ đáng sợ nhất.
Cuối buổi gặp hôm đó, Cổ Phong đứng dậy, chắp tay chào Long như chào một người ngang hàng, rồi đi ra khỏi đại điện mà không cần ai dẫn đường. Long nhìn theo bóng hắn khuất sau hành lang, rồi quay sang Đoàn Dự, nói nhỏ: “Cho người canh giữ bên ngoài nơi hắn ở, không phải để bắt hắn, mà để không ai khác tới gần hắn trong đêm nay. Kẻ muốn biết lý do như hắn, nếu bị người khác chọc giận trong đêm, sẽ trở thành kẻ chỉ muốn đánh nhau.”
Đoàn Dự gật đầu, lập tức đi安排 người canh giữ, dù trong lòng hắn vẫn chưa hết thắc mắc vì sao Long lại đối xử với một kẻ tới đòi vật như đối xử với một vị khách.
Kẻ không đánh ngay không phải vì hắn yếu. Là vì hắn muốn thứ lớn hơn cả một trận thắng.
Chương 859 — Phân thân của Thiên Đế
Đêm đó, Cổ Phong ở lại Ma Tông một đêm, không phải với tư cách khách quý được tiếp đón linh đình, mà với tư cách một người đang chờ câu trả lời. Long cho người dọn cho hắn một căn phòng yên tĩnh ở phía tây, không gần kho vũ khí, cũng không gần nơi giam giữ Thánh Chủ, nhưng đủ gần đại điện để nếu có chuyện gì xảy ra, Long có thể tới ngay.
Người canh giữ bên ngoài phòng Cổ Phong được dặn rất kỹ: không được vào phòng khi chưa được gọi, không được nghe lén qua cửa, cũng không được để bất kỳ ai khác tới gần phòng trong đêm. Nhiệm vụ của họ không phải là bắt Cổ Phong, mà là ngăn người khác tới gần hắn. Long biết, trong Ma Tông có không ít người muốn nhân cơ hội này để ám sát Thiên Đế, hoặc muốn khiêu khích hắn để hắn ra tay trước, và chỉ cần một người như vậy thành công, thì cuộc đàm phán ngày hôm nay sẽ biến thành một trận chiến mà không ai muốn.
Long cả đêm đó không ngủ ngon. Hắn ngồi trong phòng mình, tay cầm ấn THẦN, cảm nhận hơi ấm nhẹ của nó vẫn còn, không tăng lên, cũng không giảm đi. Hắn nghĩ về lời Cổ Phong nói: thần vật rung lên khi tới gần chủ. Nếu lời đó là thật, thì ấn THẦN này thật sự có liên hệ với Cổ Phong, dù liên hệ đó là gì đi nữa. Nếu lời đó là giả, thì hơi ấm này chỉ là do Cổ Phong dùng một thủ đoạn nào đó để khiến ấn ấm lên, nhằm khiến Long tin rằng ấn thuộc về hắn.
Sáng hôm sau, khi trời vừa sáng, Cổ Phong đã ngồi sẵn trong đại điện, chờ Long tới. Hắn không ăn sáng, không uống trà, chỉ ngồi yên, như người đã suy nghĩ suốt đêm và cuối cùng đã quyết định sẽ nói ra một điều quan trọng.
Long bước vào, ngồi xuống ghế đối diện, chưa kịp hỏi gì thì Cổ Phong đã nói một câu mà Long không ngờ tới.
“Độc Cô Ý là phân thân của ta.”
Câu nói đó khiến cả đại điện im lặng. Đoàn Dự đang đứng sau Long cũng khựng lại, tay nắm chuôi kiếm siết chặt hơn một chút rồi lại buông ra. Độc Cô Ý, người mà giang hồ vẫn gọi là Độc Cô Cầu Bại, người từng xung đột với Chí Tôn Các hai trăm năm trước, người mà Độc Cô gia vẫn luôn tự hào là tổ tiên của mình, hóa ra chỉ là một phần của một người khác.
Long nhìn Cổ Phong, hỏi chậm rãi: “Ngươi nói ra điều này để làm gì? Để ta sợ ngươi hơn sao? Vì nếu ngươi có thể tạo ra một phân thân mạnh như Độc Cô Ý, thì ngươi còn có thể tạo ra nhiều phân thân khác nữa.”
Cổ Phong lắc đầu. “Để ngươi hiểu rằng ta cũng không phải là một người hoàn chỉnh. Ta cũng đang đi tìm những phần đã mất của mình, giống như ngươi đang đi tìm những mảnh vỡ mà ngươi giữ.”
Câu nói đó khiến Long phải suy nghĩ lại về Cổ Phong. Trước đây, hắn tưởng Cổ Phong là một Thiên Đế hoàn hảo, đứng trên tất cả, muốn gì được nấy. Bây giờ, hắn thấy Cổ Phong cũng là một người đang thiếu thứ gì đó, và chính sự thiếu đó mới khiến hắn đi tìm không ngừng, không phải vì tham lam mà vì hắn không thể sống yên khi biết mình chưa hoàn chỉnh.
Một trưởng lão Ma Tông lên tiếng, giọng hơi run: “Nếu Độc Cô Ý là phân thân của ngài, vậy Độc Cô gia mà chúng ta vẫn đối đầu bấy lâu nay thì là gì? Là gia tộc của một phân thân sao?”
Cổ Phong đáp, không hề giấu giếm: “Độc Cô gia là gia tộc mà phân thân của ta đã lập nên, để hắn có một nơi thuộc về mình, thay vì chỉ là một cái bóng của ta. Hắn làm vậy không phải để chống lại ta, mà để hắn có thể tồn tại như một người độc lập, dù chỉ là một phần.”
Long nghe xong, trong lòng bỗng có một cảm giác kỳ lạ, không phải thương hại, cũng không phải đồng cảm hoàn toàn, mà là một sự thấu hiểu mơ hồ: hắn cũng có phân thân là Ma Ảnh và Tà Tôn, và hắn cũng từng lo rằng một ngày nào đó, phân thân của hắn sẽ muốn trở thành một người độc lập, không còn là một phần của hắn nữa.
Cuộc gặp sáng hôm đó kết thúc khi Cổ Phong đứng dậy, nói rằng hắn sẽ còn ở lại Ma Tông thêm vài ngày nữa, vì hắn còn nhiều điều muốn nói, và Long cũng còn nhiều điều muốn hỏi. Long gật đầu đồng ý, không phải vì hắn tin hết lời Cổ Phong, mà vì hắn biết rằng càng nghe Cổ Phong nói nhiều, hắn càng hiểu rõ đối thủ của mình hơn, và hiểu đối thủ là bước đầu tiên để không bị đối thủ đánh bại.
Người mạnh nhất cũng có thể là người chưa hoàn chỉnh. Và chính vì chưa hoàn chỉnh nên hắn mới đi tìm không ngừng.
Chương 860 — Ý chí riêng
Sau khi nói ra Độc Cô Ý là phân thân của mình, Cổ Phong không dừng lại ở đó. Sáng hôm sau nữa, hắn lại ngồi trong đại điện, chờ Long tới, và lần này hắn nói tiếp, giọng chậm hơn hôm trước, như thể điều sắp nói ra còn khó nói hơn cả việc thừa nhận mình có phân thân.
“Độc Cô Ý không phải phân thân hoàn hảo.” Hắn nói. “Hắn đã có ý chí riêng. Hắn muốn thoát khỏi sự kiểm soát của ta.”
Long ngồi xuống, không vội hỏi ngay. Hắn để câu nói đó ngấm vào không khí trong điện một lúc, để Đoàn Dự và các trưởng lão cũng kịp hiểu hết ý nghĩa của nó. Một phân thân có ý chí riêng không còn là một công cụ nữa. Nó đã trở thành một con người, dù là một con người được tạo ra từ một phần của người khác.
Long nhớ lại những lần Độc Cô gia lúc thì giúp Thập Lục Tháp đánh Ma Tông, lúc thì lại giữ im lặng khi Tháp cần viện binh nhất. Trước đây, Ma Tông cho rằng đó là mưu hai mặt của một gia tộc khôn ngoan, lúc nào cũng muốn giữ lợi cho mình. Bây giờ, nhìn qua lời của Cổ Phong, Long thấy một cách giải thích khác, hợp lý hơn nhiều: Độc Cô Ý đang ở giữa hai lực kéo, một lực kéo hắn về với Cổ Phong, một lực kéo hắn ra xa để trở thành chính mình, và Độc Cô gia, với tư cách là gia tộc của hắn, cũng bị kéo theo hai hướng đó, nên lúc thì giúp bên này, lúc thì nghi ngờ bên kia.
“Một phân thân có ý chí riêng thì còn là phân thân không?” Long hỏi, giọng không phải chất vấn mà là thật sự muốn biết câu trả lời của Cổ Phong.
“Đó là câu hỏi mà ta cũng đang hỏi chính mình.” Cổ Phong đáp, và lần đầu tiên trong suốt cuộc gặp, giọng hắn không còn chắc chắn tuyệt đối nữa. Nó có một chút do dự, một chút mệt mỏi, như của một người đã suy nghĩ về câu hỏi đó rất lâu mà vẫn chưa tìm được câu trả lời khiến mình hài lòng.
Long không cười vì sự do dự đó. Hắn biết, khi một Thiên Đế cũng phải tự hỏi mình câu đó, thì câu đó không còn là câu hỏi của riêng Cổ Phong nữa. Nó là câu hỏi của bất kỳ ai từng tạo ra một phân thân, từng nuôi dưỡng một thứ gì đó từ chính mình rồi một ngày nhận ra thứ đó đã muốn sống cuộc đời của riêng nó.
Hắn nghĩ tới Ma Ảnh của mình, tới Tà Tôn đang canh giữ phong ấn ở Giang Châu. Ma Ảnh đã từng không nghe lệnh hắn, đã từng tự đặt tên là Ảnh trong những chương sau này của khung truyện, nhưng ở thời điểm này, trong Arc VI, Long vẫn chưa biết hết những gì Ma Ảnh sẽ làm sau này. Hắn chỉ biết rằng, nếu một ngày Ma Ảnh cũng nói với hắn rằng nó muốn trở thành một người độc lập, thì hắn sẽ phải đối mặt với chính câu hỏi mà Cổ Phong đang đối mặt hôm nay.
Đoàn Dự lên tiếng, giọng thấp: “Nếu Độc Cô Ý thật sự muốn độc lập, thì chúng ta có thể lôi kéo hắn không? Hay hắn sẽ vẫn quay về với Cổ Phong vào lúc quan trọng nhất?”
Long đáp: “Không thể kết luận ngay. Một người đang giằng co giữa hai lực kéo sẽ không quyết định dứt khoát trong một ngày. Hắn sẽ còn giằng co nhiều lần nữa, và mỗi lần giằng co, hắn sẽ lại chọn một hướng khác nhau, tùy vào lúc đó lực nào mạnh hơn.”
Cổ Phong nghe câu đó, gật nhẹ, như thể hắn cũng đồng ý với cách nhìn đó, dù cách nhìn đó không có lợi cho hắn. Hắn nói: “Ngươi hiểu nhanh hơn ta tưởng. Ta mất nhiều năm mới hiểu được rằng Độc Cô Ý không phải đang phản bội ta, mà đang giằng co với chính mình. Ngươi chỉ nghe ta kể hai ngày mà đã hiểu rồi.”
Long không nhận lời khen đó như một lời khen thật sự. Hắn biết Cổ Phong khen hắn không phải để hắn vui, mà để hắn tiếp tục lắng nghe, tiếp tục hiểu, và cuối cùng có thể sẽ đồng cảm với Cổ Phong đủ để giao vật cho hắn. Hắn giữ tỉnh táo, gật đầu một cách lịch sự, rồi chuyển chủ đề sang việc khác, không để cuộc đối thoại đi sâu hơn vào cảm xúc mà Cổ Phong đang cố tạo ra.
Buổi gặp hôm đó kết thúc khi Cổ Phong đứng dậy, nói rằng ngày mai sẽ có người khác tới Ma Tông, một người mà Long cũng nên gặp, vì người đó biết nhiều về ấn THẦN hơn cả hắn. Long nghe vậy, trong lòng đã đoán được người đó là ai, nhưng hắn không nói ra, chỉ gật đầu và tiễn Cổ Phong ra khỏi đại điện.
Khi một phần của ngươi bắt đầu tự hỏi nó là ai, thì ngươi không còn là chủ nhân tuyệt đối của nó nữa.
Chương 861 — Vì sao Độc Cô gia lúc giúp lúc ngờ
Sau cuộc gặp với Cổ Phong, Long cho người mang tới những ghi chép cũ về Độc Cô gia, chất thành một chồng cao trên bàn trong thư phòng của hắn. Những ghi chép này không phải là bí mật gì ghê gớm, mà là những báo cáo mà Diệp gia và Đoàn gia đã gửi về Ma Tông trong nhiều năm qua, ghi lại từng lần Độc Cô gia ra tay, từng lần họ im lặng, từng lần họ hứa giúp rồi lại rút lui vào phút cuối.
Long ngồi đọc từng tờ một, chậm rãi, không vội. Đoàn Dự ngồi đối diện, cũng đọc một phần, thỉnh thoảng lại đưa cho Long một tờ mà hắn thấy quan trọng. Không khí trong thư phòng yên tĩnh, chỉ có tiếng giấy lật và tiếng chén trà đặt xuống bàn.
Một tờ ghi chép nói về một trận đánh cách đây nhiều năm, khi Thập Lục Tháp cần Độc Cô gia viện binh nhất, Độc Cô gia đã hứa sẽ tới, nhưng cuối cùng chỉ cử một đội nhỏ tới muộn, không đủ để thay đổi cục diện. Một tờ khác nói về một lần khác, khi Ma Tông bị Tháp vây đánh, Độc Cô gia lại bất ngờ ra tay giúp Ma Tông giữ một cửa ải, dù trước đó họ vẫn luôn tỏ vẻ trung lập.
Trước đây, Ma Tông cho rằng đó là mưu hai mặt. Một gia tộc khôn ngoan sẽ không bao giờ đặt hết trứng vào một giỏ, mà sẽ giúp bên này một chút, giúp bên kia một chút, để dù bên nào thắng thì họ cũng không bị diệt. Cách giải thích đó nghe có vẻ hợp lý, và nhiều người trong Ma Tông đã tin như vậy trong nhiều năm.
Nhưng bây giờ, nhìn qua lời của Cổ Phong, Long thấy một cách giải thích khác, hợp lý hơn và cũng buồn hơn nhiều. Độc Cô Ý đang ở giữa hai lực kéo. Một lực kéo hắn về với Cổ Phong, nhắc hắn rằng hắn chỉ là một phần, rằng hắn sinh ra từ Cổ Phong và cuối cùng cũng phải trở về với Cổ Phong. Một lực kéo hắn ra xa, nhắc hắn rằng hắn đã lập nên một gia tộc, đã có tên, đã có người theo hắn, và hắn xứng đáng được sống như một người độc lập.
Khi lực kéo về mạnh hơn, Độc Cô gia sẽ nghiêng về phía Tháp, vì Tháp là nơi mà Cổ Phong có ảnh hưởng lớn. Khi lực kéo ra mạnh hơn, Độc Cô gia sẽ giữ im lặng, hoặc thậm chí giúp Ma Tông, vì Ma Tông là nơi mà Độc Cô Ý có thể tồn tại mà không bị Cổ Phong kiểm soát hoàn toàn. Không phải Độc Cô gia hai mặt. Là Độc Cô Ý đang giằng co, và gia tộc của hắn cũng bị giằng co theo.
Đoàn Dự nghe Long phân tích xong, suy nghĩ một lúc rồi nói nhỏ: “Nếu Độc Cô Ý thật sự muốn độc lập, thì Độc Cô gia sẽ là phe mà chúng ta có thể lôi kéo, không phải phe mà chúng ta phải đề phòng mãi. Chúng ta chỉ cần cho hắn thấy rằng Ma Tông sẽ không dùng hắn như một công cụ, mà sẽ để hắn sống như chính hắn.”
Long gật đầu, nhưng không vội kết luận. Hắn nói: “Một phân thân muốn độc lập hôm nay có thể lại quay về với bản thể ngày mai, nếu bản thể hứa cho hắn đủ thứ. Hắn đã giằng co nhiều năm rồi, không phải một ngày là dứt. Chúng ta có thể lôi kéo, nhưng không thể tin tuyệt đối, và càng không thể đặt hết hy vọng vào hắn.”
Hắn đứng dậy, đi ra cửa sổ thư phòng, nhìn ra sân nơi các đệ tử Ma Tông đang luyện tập. Ánh nắng chiều chiếu xuống sân, bụi bay lên trong không khí, tiếng vũ khí va chạm vang lên đều đều. Hắn nghĩ về chính mình, về Ma Ảnh và Tà Tôn của mình, và tự hỏi rằng nếu một ngày nào đó, phân thân của hắn cũng giằng co như Độc Cô Ý, thì hắn sẽ đối xử với chúng như thế nào. Hắn sẽ ép chúng quay về, hay sẽ để chúng tự chọn?
Câu hỏi đó hắn không trả lời ngay, vì hắn biết câu trả lời sẽ quyết định không chỉ số phận của Độc Cô Ý mà còn số phận của chính hắn sau này. Hắn chỉ cất những ghi chép về Độc Cô gia vào một hộp gỗ riêng, dặn Đoàn Dự giữ hộp đó cẩn thận, vì những ghi chép này, khi nhìn qua lăng kính mới, sẽ trở thành chìa khóa để hiểu Độc Cô gia trong những ngày tới.
Đêm đó, Long viết một bức thư ngắn, không gửi cho Độc Cô Ý ngay, mà chỉ cất vào trong áo, để khi nào gặp Độc Cô Ý, hắn sẽ biết mình muốn nói gì với người đang giằng co đó. Bức thư chỉ có một câu, nhưng là câu mà Long đã suy nghĩ rất lâu mới viết ra.
Một gia tộc lúc giúp lúc ngờ không nhất thiết là hai mặt. Có thể bên trong họ đang có một người giằng co với chính mình.
Chương 862 — Bàn Cổ tới
Bàn Cổ tới Ma Tông vào ngày thứ hai Cổ Phong còn ở lại, nhưng hắn không đi qua cổng chính như một vị khách bình thường. Hắn xuất hiện ở sân sau, nơi có một cây cổ thụ lớn và một giếng nước cũ, như một người thợ già tới xem một món đồ mình từng làm, không cần ai đón tiếp linh đình.
Người canh giữ sân sau nhìn thấy hắn thì giật mình, vì hắn không hề gây ra tiếng động nào khi tới, cũng không hề đi qua cổng. Hắn chỉ đứng đó, tay cầm một cây gậy gỗ, mắt nhìn quanh sân như nhìn một nơi mà hắn đã từng tới từ rất lâu rồi.
Long nghe báo, lập tức ra sân sau đón. Hắn không tỏ vẻ ngạc nhiên quá mức, vì hắn biết Bàn Cổ là người từng xác định chữ THẦN trên ấn nhỏ cho hắn ở Đào Hoa Đảo, và một người như vậy sẽ không tới Ma Tông chỉ để thăm hỏi thông thường. Hắn nhất định tới vì ấn THẦN, hoặc vì Cổ Phong, hoặc vì cả hai.
Bàn Cổ nhìn Long, gật đầu chào, rồi đi thẳng vào trong điện mà không cần Long dẫn đường, như thể hắn đã biết đường đi trong Ma Tông từ trước. Hắn đi tới bàn nơi ấn THẦN đang được đặt trong một hộp gỗ nhỏ, mở hộp ra, nhìn ấn rất lâu mà không chạm vào ngay.
Ấn THẦN nằm yên trong hộp, chữ THẦN khắc trên đó vẫn rõ nét, kim loại Thần Giới vẫn lạnh và nặng. Bàn Cổ nhìn chữ đó rất lâu, lâu tới mức Đoàn Dự đứng bên cạnh cũng cảm thấy sốt ruột, nhưng không dám lên tiếng thúc giục một người già như vậy.
Cuối cùng, Bàn Cổ ngẩng đầu lên, nói với Long: “Chữ này, ta đã từng xác định cho ngươi ở Đào Hoa Đảo. Hôm nay ta tới để nói thêm một câu mà hôm đó ta chưa nói.”
Long mời hắn ngồi xuống ghế, rót cho hắn một chén trà nóng. Cổ Phong cũng đang ngồi trong điện, từ lúc Bàn Cổ tới, hắn không hề ngăn cản, cũng không hề tỏ vẻ khó chịu. Hắn chỉ ngồi yên, mắt nhìn Bàn Cổ, như chờ xem người thợ già này sẽ nói ra điều gì mà hắn đã biết trước hay chưa biết.
Cả hai người mạnh nhất trong phòng đều chờ một người thợ già nói tiếp, và điều đó khiến không khí trong điện trở nên kỳ lạ: một Thiên Đế và một Ma Đế cùng im lặng để nghe một người thợ nói, không phải vì họ sợ người thợ đó, mà vì họ biết người thợ đó hiểu về vật mà họ đang tranh giành hơn cả họ.
Bàn Cổ uống một ngụm trà, chậm rãi, như người đang lấy hơi để nói ra một câu mà hắn đã giữ trong lòng rất lâu. Hắn đặt chén trà xuống, nhìn Long, rồi nhìn Cổ Phong, rồi mới nói, giọng không cao, không thấp, nhưng rõ ràng tới mức từng chữ đều vang lên trong điện.
“Ấn này không phải của Cổ Phong.”
Câu nói đó khiến không khí trong phòng nặng hẳn xuống. Đoàn Dự nắm chặt tay, các trưởng lão đứng ở góc điện cũng nín thở. Cổ Phong không phản bác ngay, cũng không cười nhạt. Hắn chỉ ngồi yên, mắt nhìn xuống bàn, như người vừa nghe thấy một sự thật mà hắn đã cố quên, hoặc đã cố giấu, trong nhiều năm.
Long nhìn Bàn Cổ, rồi nhìn Cổ Phong, trong lòng bỗng hiểu ra rằng cuộc tranh giành này vừa bước sang một hướng hoàn toàn mới. Nếu ấn không phải của Cổ Phong, thì Cổ Phong đòi ấn không phải vì hắn là chủ, mà vì hắn muốn trở thành chủ. Và muốn trở thành chủ của một vật không thuộc về mình thì khác hẳn với việc lấy lại vật của mình.
Bàn Cổ không nói thêm ngay sau câu đó. Hắn chỉ ngồi yên, uống tiếp chén trà của mình, để cho câu nói đó có thời gian ngấm vào tất cả mọi người trong điện, như một giọt mực rơi vào nước trong, từ từ lan ra khắp chén.
Long tiễn Bàn Cổ ra tới sân sau, nhìn người thợ già bước đi chậm rãi qua cây cổ thụ, trong lòng vẫn còn vang lên câu nói ấn không phải của Cổ Phong. Hắn hiểu rằng từ nay, mỗi lần cầm ấn trong tay, hắn sẽ không chỉ nghĩ tới sức mạnh của nó mà còn nghĩ tới người đã làm ra nó, và tới câu hỏi rằng người đó có còn sống để một ngày nào đó tới tìm hắn hay không. Câu hỏi đó khiến hắn bước chậm lại, và hắn quyết định sẽ giữ ấn cẩn thận hơn trước, không phải vì sợ mất, mà vì hắn đã bắt đầu coi ấn như một vật có chủ, dù chủ đó vẫn chưa lộ mặt.
Đoàn Dự đứng bên cạnh Long trong lúc đó, nhìn theo bóng Bàn Cổ và nói nhỏ rằng một người thợ già như vậy sẽ không tới Ma Tông chỉ để nói một câu rồi đi, nhất định sau này hắn sẽ còn quay lại khi ấn THẦN có biến động mới, và Long nên chuẩn bị sẵn tâm lý cho lần gặp tiếp theo đó.
Có những sự thật không cần nói to. Chỉ cần một người thợ già nói ra đúng lúc, cả căn phòng sẽ im lặng.
Chương 863 — Ấn không phải của ngươi
Sau một lúc im lặng, Bàn Cổ nói tiếp, lần này hắn nhìn thẳng vào Cổ Phong chứ không nhìn Long nữa. Ánh mắt của một người thợ già nhìn một món đồ mà hắn từng làm, hoặc từng thấy người khác làm, không hề có sự sợ hãi trước một Thiên Đế.
“Ấn này là của người đã tạo ra Cổ Phong.” Hắn nói, từng chữ rõ ràng, không hề do dự.
Cổ Phong im lặng. Lần đầu tiên từ khi lộ mặt ở Ma Tông, hắn không phản bác ngay, không cười nhạt, không ra lệnh, cũng không dùng áp lực để khiến người khác im lặng. Hắn chỉ ngồi yên, tay đặt trên bàn, mắt nhìn xuống ấn THẦN, như người vừa nghe thấy tên của một người mà hắn đã cố quên từ lâu, hoặc đã cố không nhắc tới trong nhiều năm.
Long nhìn Cổ Phong, rồi quay sang Bàn Cổ, hỏi: “Người tạo ra Cổ Phong là ai? Còn sống hay đã chết? Và vì sao người đó lại tạo ra Cổ Phong?”
Bàn Cổ lắc đầu, chậm rãi, như người chỉ biết tới đây là hết phần việc của mình. “Ta chỉ biết ấn này không thuộc về Cổ Phong. Còn người đó là ai, thì phải hỏi chính Cổ Phong, vì hắn là người đã được tạo ra từ người đó. Ta là thợ, ta chỉ nhận ra dấu vết của người làm ra vật, không nhận ra cả cuộc đời của người đó.”
Câu trả lời đó khiến Long suy nghĩ nhiều hơn cả câu nói đầu tiên. Nếu Cổ Phong cũng chỉ là một tạo vật, thì Thiên Đế mà giang hồ vẫn sợ hãi bấy lâu nay cũng không phải là tồn tại cao nhất. Trên Cổ Phong còn có một người khác, một người đã tạo ra hắn, và người đó mới là chủ thật sự của ấn THẦN.
Cổ Phong cuối cùng cũng ngẩng đầu lên, nhìn Bàn Cổ, giọng trầm xuống, không còn bình thản như trước mà có một chút gì đó giống như mệt mỏi. “Ngươi nói đúng một nửa.” Hắn nói. “Ấn này không phải của ta theo nghĩa ta là người làm ra nó. Nhưng ta là một phần của người đã làm ra nó, nên ta có quyền đi tìm nó.”
Bàn Cổ không tranh cãi với Cổ Phong về quyền đó. Hắn chỉ nói: “Có quyền đi tìm không có nghĩa là có quyền lấy. Một người con đi tìm di vật của cha mình cũng phải hỏi ý những người đang giữ di vật đó, huống chi là một Thiên Đế.”
Câu nói đó khiến Cổ Phong im lặng lần nữa. Hắn không phải là người dễ bị thuyết phục bằng lời nói, nhưng lời của một người thợ già, nói về quyền và về di vật, lại chạm vào một chỗ mà sức mạnh không chạm tới được.
Long hiểu ra một điều quan trọng trong lúc này: cuộc tranh giành thần vật không còn là chuyện ai mạnh hơn ai nữa. Nó đã trở thành chuyện ai mới là chủ thật sự của những thứ đang được tranh giành, và ai mới có tư cách để quyết định số phận của chúng. Nếu ấn thuộc về người đã tạo ra Cổ Phong, thì Long, với tư cách là người đang giữ ấn, cũng không phải là chủ tuyệt đối của nó. Hắn cũng chỉ là một người giữ tạm, và một ngày nào đó, hắn cũng sẽ phải trả lời câu hỏi: hắn giữ ấn để làm gì, và hắn có quyền gì để giữ nó.
Buổi gặp hôm đó kết thúc khi Bàn Cổ đứng dậy, chắp tay chào Long và Cổ Phong, rồi rời khỏi đại điện bằng con đường sân sau mà hắn đã tới, không cần ai tiễn. Long nhìn theo bóng hắn khuất sau cây cổ thụ, rồi quay lại nhìn Cổ Phong, thấy Cổ Phong vẫn ngồi yên, mắt vẫn nhìn ấn THẦN, như người đang suy nghĩ về một quá khứ mà hắn đã cố chôn vùi từ lâu.
Đêm đó, Long không ngủ ngay. Hắn ngồi trong thư phòng, cầm ấn THẦN trong tay, cảm nhận hơi lạnh của nó, và tự hỏi: nếu ấn này là của người đã tạo ra Cổ Phong, thì người đó là ai, và người đó có còn sống để một ngày nào đó tới đòi ấn như Cổ Phong đang đòi hay không. Câu hỏi đó không có câu trả lời ngay, nhưng nó sẽ theo Long trong suốt những ngày tới, và sẽ trở thành một trong những lý do khiến hắn không vội giao ấn cho bất kỳ ai.
Sau khi Bàn Cổ rời đi, Long ngồi lại trong điện một mình rất lâu, nhìn ấn THẦN trên bàn và nghĩ về những gì vừa nghe. Hắn nhớ lại lần đầu tiên cầm ấn ở Đào Hoa Đảo, khi hắn chỉ nghĩ rằng đây là một thần vật mạnh, ai giữ được thì người đó mạnh. Bây giờ hắn mới hiểu rằng giữ một thần vật không chỉ là giữ sức mạnh, mà còn là giữ một phần lịch sử của người đã làm ra nó, và lịch sử đó có thể nặng hơn cả sức mạnh mà nó mang lại. Hắn cất ấn vào hộp gỗ, đóng nắp lại cẩn thận, như người vừa nhận ra mình đang giữ một vật không hoàn toàn thuộc về mình.
Khi một vật quý không thuộc về kẻ đang đòi nó, thì cuộc tranh giành đó không còn là tranh sức mạnh nữa. Nó là tranh về nguồn gốc.
Chương 864 — Đề nghị trao đổi
Sau lời của Bàn Cổ, Cổ Phong không còn đòi ấn THẦN bằng giọng ra lệnh nữa. Hắn chuyển sang đề nghị trao đổi, giọng bình tĩnh hơn, thậm chí có phần kiên nhẫn hơn, như người đã nhận ra rằng đòi thẳng sẽ không được, nên phải đổi bằng một thứ gì đó mà đối phương thật sự cần.
Buổi gặp hôm đó diễn ra trong một căn phòng nhỏ hơn đại điện, chỉ có Long, Cổ Phong và Đoàn Dự. Không có trưởng lão nào khác, không có người hầu, chỉ có một bàn trà và hai chén trà đã nguội một nửa. Cổ Phong ngồi xuống, nhìn Long, nói thẳng vào vấn đề, không vòng vo.
“Ta sẽ giúp ngươi giải Phệ Hồn Gian Quỷ Trùng trong linh hồn Chiêu Quân.” Hắn nói, từng chữ rõ ràng. “Và giúp Hàn Công tỉnh lại hoàn toàn. Đổi lại, ngươi giao cho ta ấn THẦN và một mảnh vỡ luân hồi.”
Long nghe xong, không đáp ngay. Hắn ngồi yên, tay cầm chén trà, mắt nhìn xuống mặt nước trà đang gợn nhẹ. Đề nghị này đánh trúng vào điểm yếu nhất của hắn, không phải điểm yếu về sức mạnh mà điểm yếu về tình nghĩa. Chiêu Quân đang bị quỷ trùng ăn dần linh hồn, mỗi lần nhắc tới Đông Phương gia là quỷ trùng lại động mạnh hơn, và Long đã hứa với nàng, dù không nói thành lời, rằng hắn sẽ tìm cách cứu nàng. Hàn Công vẫn hôn mê, thân xác đã sống lại nhưng linh hồn chưa về đủ, và Long cũng có trách nhiệm với người đó, vì Hàn Công đã từng là con tin bị Thánh Chủ dùng để ép Bành Tiêu Nhiễm.
Nhưng hắn cũng biết, nếu giao ấn và mảnh vỡ ngay, Cổ Phong sẽ mạnh hơn và không còn lý do gì để giữ lời hứa giúp người nữa. Một lời hứa, khi đã nhận đủ tiền rồi, thường không còn giá trị như lúc chưa nhận. Người hứa sẽ giúp sau khi nhận đủ thứ mình muốn thường sẽ tìm ra một lý do để trì hoãn, hoặc sẽ nói rằng việc giúp người khó hơn hắn tưởng, và cần thêm thời gian, thêm vật, thêm điều kiện.
Đoàn Dự đứng sau Long, nghe đề nghị đó thì khẽ nhíu mày, nhưng không lên tiếng. Hắn biết lúc này không phải lúc để hắn chen vào, vì quyết định này là của Long, và Long cần tự mình cân nhắc, không cần người khác thúc giục hay ngăn cản ngay.
Long đặt chén trà xuống, nhìn Cổ Phong, hỏi: “Ngươi giúp bằng cách nào? Giải quỷ trùng không phải là việc chỉ cần nói là làm được. Ngươi có chắc rằng ngươi làm được, hay ngươi chỉ hứa để ta giao vật trước rồi tính sau?”
Cổ Phong đáp: “Ta không hứa suông. Ta là Thiên Đế, ta đã từng thấy quỷ trùng loại này, và ta biết cách dụ nó ra khỏi linh hồn mà không giết chủ nhân. Nhưng cách đó cần một mảnh vỡ luân hồi làm mồi, vì quỷ trùng chỉ chịu rời khỏi linh hồn khi có một linh hồn khác, hoặc một mảnh vỡ có cùng nguồn gốc, để nó chui vào.”
Câu trả lời đó khiến Long suy nghĩ thêm. Nếu cách giải quỷ trùng cần mảnh vỡ làm mồi, thì việc giao mảnh vỡ cho Cổ Phong không chỉ là giao vật, mà còn là giao chính phương tiện để cứu Chiêu Quân. Và nếu Cổ Phong lấy mảnh vỡ rồi mà không dùng nó để cứu Chiêu Quân, thì Long sẽ mất cả mảnh vỡ lẫn cơ hội cứu nàng.
Hắn không từ chối ngay, cũng không đồng ý ngay. Hắn nói, giọng dứt khoát nhưng không gay gắt: “Ta cần ba ngày.”
Cổ Phong gật đầu, không thúc giục, không tỏ vẻ khó chịu vì bị trì hoãn. Hắn đứng dậy, đi ra khỏi phòng nhỏ, để lại Long và Đoàn Dự ngồi lại với hai chén trà đã nguội hẳn. Đoàn Dự nhìn Long, hỏi nhỏ: “Ngài định làm gì trong ba ngày này?”
Long đáp: “Hỏi những người sẽ cùng gánh hậu quả nếu ta giao vật. Hỏi Bành Tiêu Nhiễm, hỏi Huyền, hỏi lão giả Chí Tôn Các. Và hỏi cả Chiêu Quân nữa, vì nàng là người sẽ được cứu, hoặc sẽ phải chờ tiếp, tùy vào quyết định của ta.”
Đêm đó, Long không ngủ ngay. Hắn đi ra sân, nhìn lên trời, nghĩ về Chiêu Quân đang ngồi trong phòng thuốc với chén thuốc đã nguội, nghĩ về Hàn Công đang nằm hôn mê, và nghĩ về ấn THẦN đang nằm trong hộp gỗ trong thư phòng. Hắn biết ba ngày tới sẽ là ba ngày khó nhất trong arc này, vì hắn phải chọn giữa cứu người trước mắt và giữ sức mạnh lâu dài cho cả liên minh.
Long ngồi lại trong phòng nhỏ sau khi Cổ Phong rời đi, nhìn hai chén trà đã nguội hẳn trên bàn và nghĩ về những người mà đề nghị này liên quan tới. Hắn nghĩ tới Chiêu Quân, người đã từng nói rằng nàng thà chết với quỷ trùng còn hơn sống mà biết hắn đã yếu đi vì nàng, và hắn tự hỏi rằng nếu hắn giao vật để cứu nàng, nàng có thật sự vui hay nàng sẽ sống cả đời với cảm giác mình là gánh nặng. Hắn cũng nghĩ tới Hàn Công, người đang hôn mê và không thể tự quyết định, và hắn tự hỏi rằng cứu một người không thể nói lên ý muốn của mình có thật sự là cứu hay chỉ là làm theo ý của người cứu.
Một đề nghị đánh trúng điểm yếu của ngươi không phải là một đề nghị tốt. Nó là một phép thử xem ngươi có bán đi thứ quan trọng nhất để cứu người trước mắt hay không.
Chương 865 — Ba ngày suy nghĩ
Ba ngày suy nghĩ không phải là ba ngày nghỉ ngơi. Long dùng ba ngày đó để hỏi, để nghe và để tính, và mỗi ngày hắn đều làm việc từ sáng sớm tới khuya, không hề rảnh rỗi.
Ngày đầu tiên, hắn cho người mời Bành Tiêu Nhiễm, Huyền và lão giả Chí Tôn Các tới Ma Tông, nhưng không mời cả ba cùng một lúc. Hắn mời từng người một, gặp từng người một, vì hắn biết mỗi người sẽ nói thật hơn khi chỉ có hai người nói chuyện với nhau, không có người thứ ba nghe và đánh giá.
Hắn cũng dặn Đoàn Dự chuẩn bị sẵn tất cả những ghi chép về ấn THẦN, về mảnh vỡ luân hồi, về quỷ trùng trong linh hồn Chiêu Quân và về tình trạng của Hàn Công, để khi hắn hỏi ý kiến, hắn có thể đưa ra đầy đủ thông tin, không giấu giếm, không nói giảm, không khiến người được hỏi phải quyết định dựa trên thông tin thiếu.
Cổ Phong trong ba ngày đó không thúc giục, không tới gặp Long mỗi ngày để hỏi đã quyết chưa. Hắn ở lại Ma Tông, ngày ngày ngồi uống trà trong căn phòng phía tây, đọc sách, đi dạo trong sân, như thể ba ngày này đối với hắn chỉ là một cái chớp mắt trong nghìn năm chờ đợi của hắn. Nhưng Long biết, sự bình thản đó không phải là thờ ơ. Đó là sự kiên nhẫn của một kẻ đã chờ nghìn năm rồi, và chờ thêm ba ngày cũng không làm hắn mất gì.
Buổi tối ngày đầu tiên, Long ngồi một mình trong thư phòng, viết ra những câu hỏi mà hắn sẽ hỏi từng người vào ngày hôm sau. Hắn viết rất cẩn thận, từng câu một, vì hắn biết một câu hỏi sai sẽ dẫn tới một câu trả lời sai, và một câu trả lời sai sẽ dẫn tới một quyết định sai.
Ngày thứ hai, hắn bắt đầu gặp từng người. Hắn gặp Bành Tiêu Nhiễm trước, rồi Huyền, rồi lão giả Chí Tôn Các. Mỗi cuộc gặp đều kéo dài ít nhất một canh giờ, không phải vì hắn nói nhiều, mà vì hắn lắng nghe nhiều. Hắn để người đối diện nói hết, không ngắt lời, không phản bác ngay, chỉ ghi nhớ những điểm quan trọng nhất.
Ngày thứ ba, hắn không gặp ai thêm nữa. Hắn ngồi một mình, tổng hợp lại tất cả những gì đã nghe, cân nhắc từng ý kiến, và tự hỏi mình một câu quan trọng nhất: nếu hắn giao vật, ai sẽ được lợi nhất, và nếu hắn không giao vật, ai sẽ thiệt nhất. Câu hỏi đó không dễ trả lời, vì người được lợi khi giao vật là Chiêu Quân và Hàn Công, những người mà hắn có trách nhiệm cứu, còn người thiệt khi giao vật là cả liên minh, những người sẽ phải đối mặt với một Cổ Phong mạnh hơn.
Buổi tối ngày thứ ba, Long đi ra sân, nhìn lên trời đêm, thấy trăng đã lên cao, sao đã sáng rõ. Hắn nghĩ về những ngày hắn còn là một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, khi hắn chỉ cần một bữa ăn là đủ, không cần phải quyết định những việc lớn như hôm nay. Hắn nghĩ về Thiên, người thầy đầu tiên của hắn, và tự hỏi rằng nếu Thiên còn sống, Thiên sẽ khuyên hắn làm gì trong ba ngày này. Hắn không có câu trả lời chắc chắn, nhưng hắn cảm thấy rằng Thiên sẽ bảo hắn hỏi những người sẽ cùng gánh hậu quả, rồi mới quyết định, chứ không quyết định một mình trong phòng kín.
Đó cũng chính là điều hắn đã làm trong ba ngày qua, và hắn cảm thấy nhẹ nhõm hơn một chút, dù quyết định cuối cùng vẫn chưa được đưa ra. Hắn biết, ba ngày này sẽ quyết định không chỉ số phận của ấn THẦN và mảnh vỡ, mà còn quyết định xem Ma Tông có còn giữ được quyền tự quyết của mình hay không, và Long có còn là một người đứng đầu biết lắng nghe hay chỉ là một kẻ ra lệnh theo cảm tính.
Khi trăng đã lên tới đỉnh đầu, Long quay vào trong, chuẩn bị cho buổi gặp vào sáng hôm sau, nơi hắn sẽ nói ra quyết định của mình trước mặt Cổ Phong và những người đã cho hắn ý kiến. Hắn không biết quyết định đó sẽ khiến ai vui và ai buồn, nhưng hắn biết rằng quyết định đó, dù là gì đi nữa, cũng sẽ là quyết định mà hắn đã suy nghĩ kỹ trong ba ngày, không phải quyết định vội vàng trong một đêm.
Trong ba ngày đó, Long cũng dành thời gian đi thăm Chiêu Quân và Hàn Công, không phải để hỏi ý kiến họ về đề nghị của Cổ Phong ngay, mà chỉ để nhìn họ, để nhớ rằng quyết định của hắn sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới hai con người thật sự đang sống và đang chịu đựng, không phải chỉ là hai cái tên trên giấy. Chiêu Quân vẫn ngồi trong phòng thuốc, tay cầm chén thuốc đã nguội, mắt nhìn ra cửa sổ. Hàn Công vẫn nằm yên, hơi thở đều, mặt bình thản. Long nhìn cả hai, trong lòng càng thêm nặng, vì hắn biết dù hắn chọn cách nào đi nữa, cũng sẽ có người phải chờ thêm, và chờ thêm trong đau đớn hay trong hôn mê đều không dễ dàng gì.
Ba ngày suy nghĩ không phải để trì hoãn. Là để những người sẽ cùng gánh hậu quả được nói ra trước khi quyết định được đưa ra.
Chương 866 — Hỏi Bành Tiêu Nhiễm
Người đầu tiên Long hỏi là Bành Tiêu Nhiễm, vì nàng là một trong ba người cùng giữ mảnh vỡ luân hồi, và vì nàng là người đang giữ Bạch Hổ Môn trong thời điểm khó khăn nhất. Nàng tới Ma Tông một mình, không mang theo quân Bạch Hổ Môn, không mang theo tùy tùng đông đảo, chỉ có Tần Phong đi theo từ xa rồi dừng lại ở cổng, không vào trong điện cùng nàng.
Cuộc gặp diễn ra trong một căn phòng nhỏ, không phải đại điện lớn, vì Long muốn đây là cuộc gặp giữa hai người cùng giữ một vật, không phải cuộc gặp giữa hai môn phái. Trên bàn chỉ có hai chén trà, một ấm trà đã pha sẵn, và một cuốn sổ nhỏ mà Long dùng để ghi lại những ý kiến quan trọng. Không khí trong phòng yên tĩnh, chỉ có tiếng trà rót và tiếng gió nhẹ ngoài cửa sổ.
Long kể cho nàng nghe toàn bộ đề nghị của Cổ Phong, không giấu giếm, không nói giảm, không thêm thắt. Hắn nói rõ rằng Cổ Phong hứa sẽ giải quỷ trùng cho Chiêu Quân và giúp Hàn Công tỉnh lại hoàn toàn, đổi lại là ấn THẦN và một mảnh vỡ luân hồi. Hắn cũng nói rõ rằng hắn chưa quyết định, và hắn muốn nghe ý kiến của nàng trước khi quyết định, vì mảnh vỡ đó không phải của riêng hắn.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, không suy nghĩ lâu, đáp ngay, giọng dứt khoát, không do dự: “Đừng giao.”
Long không ngạc nhiên vì câu trả lời nhanh đó, nhưng hắn vẫn hỏi tiếp, vì hắn muốn biết lý do đằng sau câu trả lời, không chỉ muốn nghe kết luận. “Vì sao?” Hắn hỏi, giọng bình tĩnh, như người đang hỏi một người bạn chứ không phải chất vấn một đồng minh.
“Vì giao rồi thì Cổ Phong sẽ mạnh hơn, và khi hắn đã mạnh hơn thì hắn không còn cần giữ lời hứa nữa.” Nàng nói, mắt nhìn thẳng vào Long. “Một người đã đủ mạnh để không cần ngươi nữa thì sẽ không giúp ngươi chỉ vì đã từng hứa. Lời hứa chỉ có giá khi người hứa vẫn còn cần người nghe hứa, còn khi hắn đã có đủ thứ hắn muốn rồi, lời hứa đó sẽ trở thành một thứ mà hắn có thể quên bất kỳ lúc nào.”
Long gật đầu, ghi lại câu nói đó vào sổ. Hắn không phản bác, vì lời nàng nói đúng với cách mà giang hồ vẫn vận hành từ xưa tới nay. Hắn đã từng thấy nhiều người hứa hẹn khi chưa có đủ thứ, rồi quên lời hứa ngay khi đã có đủ. Hắn cũng đã từng là người bị hứa hẹn rồi bị quên, nên hắn hiểu rất rõ cảm giác đó.
Bành Tiêu Nhiễm nói thêm, giọng chậm lại một chút, như người đang suy nghĩ kỹ hơn về hậu quả lâu dài: “Hơn nữa, mảnh vỡ đó không phải của riêng ngươi. Nó là của ba người chúng ta cùng giữ. Nếu ngươi giao nó đi mà không hỏi ta và Huyền, thì lần sau, khi có người khác muốn lấy một thứ chung khác, họ cũng sẽ nghĩ rằng họ có thể lấy mà không cần hỏi. Luật chung, một khi đã phá một lần, sẽ không còn là luật nữa.”
Long nghe xong, im lặng một lúc, rồi nói: “Ta hiểu. Ta hỏi nàng không phải để nàng đồng ý với ta, mà để ta biết rằng nếu ta giao vật, ta sẽ phá cả luật chung lẫn lòng tin của nàng. Và cái giá đó có thể còn lớn hơn cái giá của việc không cứu được Chiêu Quân ngay lúc này.”
Nàng gật đầu, đứng dậy, chuẩn bị rời đi. Trước khi đi, nàng nói thêm một câu, giọng nhẹ hơn trước, không còn là giọng của một môn chủ nữa mà là giọng của một người bạn: “Ta không nói ngươi không nên cứu Chiêu Quân. Ta chỉ nói ngươi đừng cứu nàng bằng cách giao thứ mà cả liên minh đang cùng giữ. Hãy tìm một cách khác, dù cách đó khó hơn, lâu hơn, nhưng không phá luật chung.”
Long tiễn nàng ra tới cổng, nhìn nàng lên ngựa rồi đi khuất dần trên con đường đất dẫn về Bạch Hổ Môn. Hắn đứng ở cổng rất lâu, nhìn theo bóng nàng, trong lòng vẫn còn vang lên câu nói về lời hứa và về luật chung. Hắn biết ý kiến của Bành Tiêu Nhiễm là ý kiến của một người giữ môn phái, một người phải nghĩ tới cả một tập thể, không chỉ nghĩ tới một vài người thân. Và ý kiến đó, dù khó nghe, vẫn là ý kiến mà hắn cần nghe đầu tiên.
Đêm đó, Long viết vào sổ của mình một dòng ngắn, chỉ để nhắc mình rằng ngày mai, khi hỏi Huyền, hắn cũng phải hỏi với cùng một thái độ lắng nghe như hôm nay, không thiên vị, không để ý kiến của người đầu tiên chi phối ý kiến của người thứ hai.
Trước khi Bành Tiêu Nhiễm rời đi hẳn, Long còn dặn Tần Phong ở lại thêm một lúc để ghi lại những điểm chính trong cuộc gặp, vì hắn biết một cuộc gặp quan trọng như vậy, nếu chỉ nhớ bằng đầu mà không ghi ra giấy, thì vài ngày sau sẽ có người nhớ sai một câu, và một câu nhớ sai đó có thể khiến cả hiệp ước sau này bị hiểu sai theo hướng hoàn toàn khác.
Đừng giao thứ quan trọng nhất cho kẻ hứa sẽ giúp ngươi sau khi nhận. Vì sau khi nhận rồi, hắn không còn cần ngươi nữa.
Chương 867 — Hỏi Huyền
Người thứ hai Long hỏi là Huyền, và Huyền tới muộn hơn Bành Tiêu Nhiễm một chút, không phải vì hắn không coi trọng cuộc gặp, mà vì hắn phải đi qua một đoạn đường mà người của Đông Phương gia vẫn đang theo dõi. Hắn tới Ma Tông trong bộ quần áo thường, không mặc áo của Đông Phương gia, không mang theo dấu hiệu gì cho thấy hắn là người của gia tộc đó, như thể hắn muốn tạm thời quên đi thân phận của mình trong cuộc gặp này.
Long đón hắn trong cùng căn phòng nhỏ hôm qua, trên bàn vẫn là hai chén trà, nhưng trà hôm nay là loại khác, vị nhẹ hơn, vì Long biết Huyền không thích trà quá đắng. Hắn kể lại toàn bộ đề nghị của Cổ Phong cho Huyền nghe, giống như hắn đã kể cho Bành Tiêu Nhiễm, không thêm, không bớt, không thiên vị.
Huyền nghe xong, không đáp ngay như Bành Tiêu Nhiễm. Hắn suy nghĩ rất lâu, mắt nhìn xuống chén trà, tay xoay nhẹ chén trà trong tay, như người đang cân nhắc từng chữ một trước khi nói ra. Cuối cùng, hắn ngẩng đầu lên, nói: “Nên giao một thứ, giữ một thứ.”
Long hỏi: “Giao thứ nào, giữ thứ nào? Ấn THẦN hay mảnh vỡ?”
Huyền đáp, giọng chậm rãi, rõ ràng: “Giao mảnh vỡ, giữ ấn THẦN. Hoặc ngược lại, giao ấn THẦN, giữ mảnh vỡ. Quan trọng không phải là giao thứ nào, mà là để Cổ Phong vẫn còn cần ngươi. Chỉ cần hắn còn cần ngươi, hắn còn phải giữ lời. Chỉ cần hắn còn thiếu một thứ, hắn còn phải nói chuyện với ngươi, còn phải đàm phán với ngươi, chứ không thể quay lưng đi ngay sau khi nhận đủ.”
Long im lặng, suy nghĩ về cách của Huyền. Cách này không phải là cách của người cứng rắn nhất, cũng không phải là cách của người mềm yếu nhất. Nó là cách của người hiểu rõ nhất về đàm phán: đừng bao giờ đưa hết bài của mình cho đối phương trong một lần, vì đưa hết rồi thì ngươi sẽ không còn gì để đàm phán nữa, và đối phương cũng sẽ không còn lý do gì để giữ lời với ngươi.
Hắn hỏi tiếp: “Nếu giao một thứ mà Cổ Phong vẫn không giữ lời thì sao? Nếu hắn nhận một thứ rồi vẫn tìm cách lấy thứ còn lại bằng sức mạnh thì sao?”
Huyền đáp: “Thì ít nhất ngươi vẫn còn một thứ để giữ, và ngươi vẫn còn thời gian để chuẩn bị. Còn nếu ngươi giao cả hai thứ cùng lúc, thì ngươi sẽ không còn gì cả, không còn thứ để giữ, cũng không còn thời gian để chuẩn bị, vì Cổ Phong sẽ không cho ngươi thời gian nữa.”
Câu trả lời đó khiến Long gật đầu, ghi lại vào sổ. Hắn nhận ra rằng Huyền, dù còn trẻ và dù đang bị Đông Phương gia nghi ngờ, lại là người hiểu về đàm phán một cách rất thực tế, không lý tưởng hóa, cũng không bi quan hóa. Hắn không nói rằng giao một thứ thì chắc chắn sẽ thành công, hắn chỉ nói rằng giao một thứ thì vẫn còn đường lui, còn giao hết thì không còn đường lui nữa.
Buổi gặp kéo dài hơn buổi gặp với Bành Tiêu Nhiễm, vì Huyền còn kể thêm về tình hình trong Đông Phương gia, về việc ba nhánh của gia tộc đang chia rẽ như thế nào, và về việc nếu Cổ Phong mạnh lên quá nhanh, Đông Phương gia sẽ phản ứng ra sao. Long lắng nghe tất cả, ghi nhớ những điểm quan trọng, vì hắn biết những thông tin này, dù không trực tiếp liên quan tới đề nghị trao đổi, vẫn sẽ giúp hắn hiểu rõ hơn về cục diện chung.
Khi Huyền chuẩn bị rời đi, Long hỏi hắn một câu cuối cùng: “Ngươi nói giao một thứ, giữ một thứ, vậy theo ngươi, ta nên giao thứ nào trước?”
Huyền suy nghĩ một lúc rồi đáp: “Giao thứ mà ngươi có thể lấy lại được, hoặc giao thứ mà Cổ Phong khó dùng ngay nhất. Đừng giao thứ mà hắn có thể dùng ngay để mạnh lên trong một đêm. Hãy giao thứ mà hắn phải mất thời gian mới dùng được, để ngươi có thời gian theo dõi xem hắn có giữ lời hay không.”
Long tiễn Huyền ra tới cổng, nhìn hắn đi khuất trên con đường mà người của Đông Phương gia vẫn đang theo dõi từ xa. Hắn đứng ở cổng một lúc, nghĩ về hai ý kiến trái ngược nhau mà hắn vừa nghe: Bành Tiêu Nhiễm nói đừng giao gì cả, Huyền nói giao một thứ, giữ một thứ. Cả hai đều có lý, và cả hai đều xuất phát từ cùng một nỗi lo: sợ Cổ Phong nhận đủ rồi sẽ không giữ lời. Chỉ khác nhau ở cách đối phó với nỗi lo đó: một người chọn không giao để giữ an toàn tuyệt đối, một người chọn giao một phần để giữ lại đường lui.
Đêm đó, Long viết thêm vào sổ của mình một dòng nữa, ghi lại ý kiến của Huyền, và ghi thêm một câu nhắc nhở cho chính mình: ngày mai, khi hỏi lão giả Chí Tôn Các, hắn phải lắng nghe với cùng một sự công bằng như hôm nay, không để ý kiến của hai người trước chi phối ý kiến của người thứ ba.
Đàm phán không phải là cho hết hay giữ hết. Là cho đủ để đối phương còn cần ngươi, và giữ đủ để ngươi còn có đường lui.
Chương 868 — Hỏi lão giả Chí Tôn Các
Người thứ ba Long hỏi là lão giả Chí Tôn Các, và lão tới không mang theo đệ tử, không mang theo vũ khí, chỉ mang theo một cây gậy gỗ đã cũ, đầu gậy đã mòn vì chống xuống đất nhiều năm. Lão đi chậm rãi, từng bước một, nhưng mỗi bước đều vững chắc, như người đã đi trên con đường này nhiều lần rồi và không cần vội.
Long đón lão trong căn phòng nhỏ, rót cho lão một chén trà nóng, loại trà mà người già thường thích, vị nhẹ, không đắng gắt. Hắn kể lại toàn bộ đề nghị của Cổ Phong cho lão nghe, giống như hắn đã kể cho Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, không thêm, không bớt.
Lão giả nghe xong, không nói về ấn hay mảnh vỡ ngay. Lão chỉ ngồi yên, nhìn ra cửa sổ một lúc, như đang suy nghĩ về một điều gì đó xa hơn cả ấn và mảnh vỡ. Cuối cùng, lão mới nói, giọng chậm, khàn, nhưng rõ ràng: “Đừng tin bất kỳ ai hứa giúp người khác tỉnh lại, vì tỉnh lại không phải lúc nào cũng tốt hơn hôn mê.”
Long nghe câu đó, ban đầu chưa hiểu hết ý của lão, nên hắn hỏi lại: “Ý lão là Hàn Công tỉnh lại có thể tệ hơn sao? Hắn đang hôn mê, thân xác đã sống lại nhưng linh hồn chưa về đủ, chẳng phải tỉnh lại là tốt hơn sao?”
Lão đáp: “Có thể tốt hơn, cũng có thể tệ hơn. Người hôn mê thì không phải đối mặt với sự thật. Người tỉnh lại thì phải đối mặt với tất cả những gì đã xảy ra trong lúc hắn hôn mê. Có những sự thật, biết rồi còn đau hơn là không biết. Hàn Công tỉnh lại sẽ phải biết rằng hắn đã từng bị Thánh Chủ dùng làm con tin, rằng thân xác của hắn đã từng bị người khác điều khiển, rằng linh hồn của hắn đã từng tan ra một phần. Những sự thật đó, nếu hắn chưa chuẩn bị, sẽ khiến hắn đau hơn là cứ hôn mê mãi.”
Long im lặng, suy nghĩ về lời lão nói. Hắn từng nghĩ rằng cứu người chỉ là làm cho người đó tỉnh lại, càng nhanh càng tốt. Bây giờ hắn mới hiểu rằng cứu người còn là chuẩn bị cho người đó một cuộc sống sau khi tỉnh lại, chuẩn bị cho họ một nơi để về, một người để tin, và một lý do để sống tiếp, chứ không chỉ là mở mắt ra.
Hắn hỏi tiếp: “Vậy theo lão, ta có nên nhờ Cổ Phong giúp Hàn Công tỉnh lại hay không, hay ta nên để hắn hôn mê thêm một thời gian nữa?”
Lão đáp: “Ta không nói ngươi không nên cứu hắn. Ta chỉ nói ngươi đừng tin rằng tỉnh lại là xong việc. Nếu ngươi nhờ người khác giúp hắn tỉnh lại, ngươi phải chuẩn bị sẵn cho hắn một cuộc sống sau khi tỉnh lại, nếu không, việc tỉnh lại đó sẽ chỉ khiến hắn đau hơn mà thôi.”
Cuộc gặp với lão giả kéo dài không lâu như hai cuộc gặp trước, vì lão nói ít, nhưng mỗi câu lão nói đều khiến Long phải suy nghĩ rất lâu. Lão không nói về đàm phán, không nói về luật chung, không nói về việc giao hay giữ vật. Lão chỉ nói về con người, về việc tỉnh lại và hôn mê, về việc biết và không biết, và những điều đó, dù không trực tiếp giúp Long quyết định có giao vật hay không, lại giúp Long hiểu rõ hơn về cái giá thật sự của việc cứu người.
Khi lão chuẩn bị rời đi, Long tiễn lão ra tới sân, nhìn lão chống gậy đi chậm rãi ra cổng, bóng lão khuất dần sau cây cổ thụ. Hắn đứng ở sân một lúc, nghĩ về Chiêu Quân, người cũng đang chờ được cứu khỏi quỷ trùng, và tự hỏi rằng nếu Chiêu Quân được cứu khỏi quỷ trùng nhưng lại mất đi một phần ký ức, thì việc cứu đó có thật sự là cứu hay không, hay chỉ là đổi một nỗi đau này lấy một nỗi đau khác.
Đêm đó, Long viết vào sổ của mình dòng cuối cùng trong ba ngày hỏi ý kiến, ghi lại lời của lão giả Chí Tôn Các, và ghi thêm một câu nhắc nhở cho chính mình: ngày mai, khi hắn gặp Chiêu Quân và Hàn Công, hắn phải nhớ rằng cứu người không chỉ là làm cho người đó tỉnh lại hay hết đau, mà còn là chuẩn bị cho họ một cuộc sống sau đó.
Lão giả còn nói thêm một câu trước khi rời đi hẳn, rằng trong Chí Tôn Các, có không ít người từng được cứu tỉnh lại rồi lại ước rằng mình chưa từng tỉnh lại, vì họ không chịu nổi sự thật rằng thế giới bên ngoài đã thay đổi quá nhiều trong lúc họ hôn mê, và Long nên nhớ kỹ điều đó khi quyết định có nên nhờ người khác giúp Hàn Công tỉnh lại hay không.
Long tiễn lão ra tới cổng, nhìn lão chống gậy đi khuất dần, trong lòng vẫn còn vang lên câu nói về những người ước rằng mình chưa từng tỉnh lại, và hắn tự nhủ rằng nếu một ngày Hàn Công tỉnh lại, hắn sẽ là người đầu tiên ngồi bên giường và kể cho Hàn Công nghe mọi chuyện một cách từ từ, không vội, không giấu, để Hàn Công không phải đối mặt với tất cả cùng một lúc.
Tỉnh lại không phải lúc nào cũng là được cứu. Đôi khi tỉnh lại chỉ là bắt đầu phải đối mặt với những gì đã mất trong lúc hôn mê.
Chương 869 — Gặp Chiêu Quân
Sau ba cuộc hỏi ý kiến, Long tới gặp Chiêu Quân một mình, không mang theo Đoàn Dự, không mang theo y sư, chỉ mang theo một chén thuốc mới pha mà hắn tự tay mang tới, vì hắn biết Chiêu Quân đã nhiều ngày không uống thuốc đúng giờ.
Chiêu Quân đang ngồi trong phòng thuốc, tay cầm một chén thuốc đã nguội từ lâu mà không uống. Phòng thuốc yên tĩnh, mùi thuốc bắc thoang thoảng trong không khí, trên bàn có vài lọ thuốc đã mở nắp, vài tờ giấy ghi chép về quỷ trùng mà y sư đã viết nhưng chưa kịp đưa cho Long xem.
Long đặt chén thuốc mới xuống bàn, ngồi xuống ghế đối diện nàng, không vội nói ngay về đề nghị của Cổ Phong. Hắn hỏi nàng trước về sức khỏe, về giấc ngủ, về việc quỷ trùng gần đây có động mạnh hơn không. Nàng đáp ngắn gọn, không than vãn, không kể lể, chỉ nói rằng quỷ trùng vẫn động mỗi khi nàng nghe thấy tên Đông Phương gia, nhưng nàng đã quen với việc đó rồi, quen tới mức nàng không còn sợ nó như trước nữa.
Sau một lúc nói chuyện về sức khỏe, Long mới kể cho nàng nghe đề nghị của Cổ Phong, không giấu giếm, không nói giảm, không nói rằng Cổ Phong chỉ hứa suông. Hắn nói rõ rằng Cổ Phong có thể giúp giải quỷ trùng trong linh hồn nàng, nhưng cái giá là ấn THẦN và một mảnh vỡ luân hồi, và hắn đang cân nhắc có nên giao vật hay không.
Chiêu Quân nghe xong, không suy nghĩ lâu, lắc đầu ngay, giọng bình tĩnh, không phải giọng của người đang giận mà là giọng của người đã nghĩ kỹ rồi mới nói: “Ta không muốn ngươi đánh đổi thần vật để cứu ta.”
Long hỏi: “Vì sao? Ngươi không muốn sống sao? Hay ngươi không tin Cổ Phong làm được?”
Nàng đáp: “Ta muốn sống, nhưng ta không muốn sống bằng cái giá là ngươi đã yếu đi vì ta. Ta thà chết với quỷ trùng còn hơn sống mà biết ngươi đã yếu đi vì ta, vì nếu ngươi yếu đi, thì không chỉ ta được cứu mà cả Ma Tông, cả liên minh, cả những người đang tin ngươi cũng sẽ gặp nguy hiểm. Một mạng của ta không đáng để đánh đổi bằng an toàn của cả một liên minh.”
Câu nói đó khiến Long im lặng rất lâu. Hắn đã từng nghe nhiều người nói rằng họ sẵn sàng hy sinh vì người khác, nhưng ít người nói rằng họ sẵn sàng không được cứu để người cứu mình không phải yếu đi. Chiêu Quân nói câu đó không phải để tỏ ra cao thượng, mà vì nàng thật sự nghĩ như vậy, và nàng đã nghĩ như vậy từ lâu rồi, chỉ là hôm nay mới có dịp nói ra.
Long nhìn nàng, thấy nàng gầy hơn trước, mặt hơi xanh, nhưng mắt vẫn sáng, vẫn tỉnh táo, không hề có vẻ của một người đã buông xuôi. Hắn hiểu rằng nàng không phải là người đã chấp nhận chết, mà là người đã chấp nhận chờ đợi, chấp nhận chịu đựng quỷ trùng thêm một thời gian nữa, để Long có thời gian tìm một cách cứu nàng mà không phải đánh đổi thần vật.
Hắn nói: “Ta hiểu ý ngươi. Nhưng ta cũng không thể để ngươi chịu đựng mãi như vậy được. Quỷ trùng mỗi lần động lại ăn thêm một chút linh hồn của ngươi, và ta không biết ngươi còn chịu đựng được bao lâu nữa.”
Nàng đáp: “Ta còn chịu đựng được. Quỷ trùng ăn chậm, không phải một ngày là chết. Ngươi cứ từ từ tìm cách, đừng vội giao vật chỉ vì thấy ta đau. Đau của ta, ta chịu được. Mất vật của cả liên minh, thì không ai chịu nổi.”
Cuộc gặp kết thúc khi Long đứng dậy, cầm chén thuốc đã nguội của nàng đi đổ, rồi đặt chén thuốc mới xuống bàn, dặn nàng uống đúng giờ. Nàng gật đầu, không nói thêm gì nữa, chỉ nhìn theo bóng Long khuất sau cửa phòng thuốc, trong mắt có một chút buồn, nhưng cũng có một chút yên tâm, vì nàng biết Long đã nghe nàng nói, và sẽ không vội giao vật chỉ vì thương nàng.
Long bước ra khỏi phòng thuốc, đi dọc hành lang dài, trong lòng vẫn còn vang lên câu nói của Chiêu Quân về việc thà chết với quỷ trùng còn hơn sống mà biết người cứu mình đã yếu đi. Hắn biết ý kiến của nàng là ý kiến của một người không muốn trở thành gánh nặng, và ý kiến đó, dù khó nghe, vẫn là ý kiến mà hắn cần ghi nhớ khi quyết định.
Chiêu Quân còn nói thêm một câu trước khi Long rời đi, rằng nếu Long thật sự tìm được cách cứu nàng mà không cần giao vật, thì nàng sẽ chờ, dù chờ bao lâu đi nữa, vì nàng tin rằng Long sẽ không bỏ rơi nàng, và niềm tin đó, dù không chữa được quỷ trùng, vẫn giúp nàng chịu đựng những cơn đau mỗi khi quỷ trùng động mạnh hơn trong đêm.
Có những người không sợ chết. Họ chỉ sợ mình sống sót bằng cái giá là người cứu mình phải yếu đi.
Chương 870 — Gặp Hàn Công
Long tới gặp Hàn Công sau khi gặp Chiêu Quân, không phải ngay lập tức mà là vào buổi chiều, khi nắng đã dịu xuống và hành lang dẫn tới phòng Hàn Công trở nên yên tĩnh hơn. Phòng Hàn Công nằm ở phía đông của Ma Tông, gần kho thuốc, để y sư có thể tới nhanh nếu có chuyện gì xảy ra trong đêm.
Hàn Công vẫn nằm hôn mê trên giường, hơi thở đều, mặt bình thản như người đang ngủ chứ không phải người đang bị thương nặng. Tấm chăn đắp trên người hắn được gấp gọn gàng, tay hắn đặt ngay ngắn hai bên người, như thể có người đã chăm sóc hắn rất cẩn thận mỗi ngày.
Long ngồi xuống ghế bên giường, không nói gì ngay. Hắn chỉ ngồi đó, nhìn Hàn Công, nhìn hơi thở đều của hắn, nhìn mặt hắn bình thản, và nghĩ về những gì đã xảy ra với người này. Hàn Công từng là một võ giả mạnh, từng là người mà Thánh Chủ dùng làm con tin để ép Bành Tiêu Nhiễm, từng bị hồi sinh thân xác nhưng linh hồn chưa về đủ, và bây giờ hắn nằm đây, không biết gì về những biến cố bên ngoài, không biết rằng có người đang cân nhắc có nên nhờ Cổ Phong giúp hắn tỉnh lại hay không.
Y sư đứng ngoài cửa, nhìn vào trong một lúc rồi bước vào, nói nhỏ với Long: “Hắn vẫn như vậy từ sau khi được hồi sinh thân xác. Thân xác sống, linh hồn chưa về đủ. Có những lúc hắn cử động nhẹ ngón tay, có những lúc hắn mấp máy miệng như đang nói mê, nhưng chưa bao giờ hắn mở mắt và nhận ra ai cả.”
Long gật đầu, hỏi: “Nếu có cách giúp hắn tỉnh lại hoàn toàn, y sư nghĩ có nên làm ngay không, hay nên chờ thêm?”
Y sư suy nghĩ một lúc rồi đáp: “Ta là y sư, ta chỉ biết chữa thân xác, không biết chữa linh hồn. Nếu có người nói rằng hắn có thể giúp linh hồn Hàn Công về đủ, thì ta không dám nói rằng không nên làm, nhưng ta cũng không dám nói rằng làm ngay là tốt. Vì linh hồn về đủ rồi, hắn sẽ phải đối mặt với tất cả những gì đã xảy ra, và ta không biết hắn có chịu nổi hay không.”
Câu trả lời của y sư khiến Long nhớ lại lời của lão giả Chí Tôn Các hôm qua: tỉnh lại không phải lúc nào cũng tốt hơn hôn mê. Hắn ngồi bên giường Hàn Công rất lâu, không nói gì thêm, chỉ nhìn hơi thở đều của hắn và lắng nghe tiếng gió ngoài cửa sổ.
Buổi chiều trôi qua chậm rãi, nắng ngoài cửa sổ từ từ chuyển sang màu vàng nhạt rồi sang màu cam nhạt của hoàng hôn. Long vẫn ngồi đó, không vội rời đi, vì hắn biết rằng ngồi bên một người hôn mê lâu cũng là một lựa chọn, một lựa chọn nói rằng hắn chưa bỏ rơi người này, dù người này chưa thể trả lời hắn.
Hắn nghĩ về những lần hắn từng ngồi bên giường của những người bị thương khác trong quá khứ, những lần hắn cũng không biết nói gì, chỉ ngồi đó và chờ. Hắn nghĩ về Thiên, người thầy đầu tiên của hắn, và tự hỏi rằng nếu Thiên còn sống, Thiên sẽ làm gì khi ngồi bên một người hôn mê như Hàn Công. Hắn đoán rằng Thiên cũng sẽ chỉ ngồi yên như hắn đang ngồi, không nói nhiều, chỉ để người hôn mê biết rằng vẫn còn có người ở bên cạnh mình, dù người đó không nghe thấy.
Khi hoàng hôn đã xuống hẳn, Long đứng dậy, đắp lại chăn cho Hàn Công cẩn thận hơn, rồi bước ra khỏi phòng, dặn y sư tiếp tục chăm sóc hắn như trước, không thay đổi gì cho tới khi hắn quyết định xong về đề nghị của Cổ Phong. Y sư gật đầu, ghi lại dặn dò đó vào sổ, rồi tiễn Long ra tới cửa.
Long bước ra hành lang, đi về phía thư phòng của mình, trong lòng vẫn còn hình ảnh Hàn Công nằm yên trên giường, hơi thở đều, mặt bình thản. Hắn biết rằng ngày mai, khi hắn quyết định, hắn sẽ phải nhớ tới hình ảnh đó, và quyết định của hắn sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới việc Hàn Công có tiếp tục nằm yên như vậy hay sẽ tỉnh lại và phải đối mặt với tất cả.
Long còn dặn y sư thêm một việc nữa trước khi rời đi, rằng nếu Hàn Công có bất kỳ dấu hiệu nào khác thường trong đêm, dù chỉ là cử động ngón tay hay mấp máy miệng, thì phải báo ngay cho hắn, không được chờ tới sáng hôm sau, vì một dấu hiệu nhỏ như vậy có thể là dấu hiệu đầu tiên cho thấy linh hồn Hàn Công đang bắt đầu trở về, và Long muốn là người đầu tiên biết điều đó.
Y sư gật đầu, ghi lại dặn dò đó vào sổ một cách cẩn thận, rồi tiễn Long ra tới hành lang, nhìn theo bóng Long khuất dần trong ánh hoàng hôn, trong lòng cũng cảm thấy nhẹ nhõm hơn vì ít ra, người đứng đầu Ma Tông vẫn còn quan tâm tới một người hôn mê mà nhiều người khác đã quên mất từ lâu.
Ngồi bên một người hôn mê lâu cũng là một lựa chọn. Vì lựa chọn đó nói rằng ngươi chưa bỏ rơi hắn, dù hắn chưa thể trả lời ngươi.
Chương 871 — Đừng để hắn thu đủ năm
Buổi chiều hôm đó, sau khi đã ngồi bên giường Hàn Công rất lâu và chuẩn bị rời khỏi phòng, Long bỗng cảm thấy có một lực nắm rất nhẹ trên cổ tay mình. Lực nắm đó không mạnh, không phải là lực của một võ giả đang muốn giữ người khác lại bằng sức mạnh, mà là lực của một người đang cố gắng nói ra một điều gì đó bằng tất cả sức lực còn lại của mình.
Long dừng lại ngay, không rút tay ra, cũng không quay đầu lại vội. Hắn đứng yên, chờ xem lực nắm đó sẽ tiếp tục như thế nào, vì hắn biết rằng một người hôn mê mà bỗng nhiên nắm tay người khác thì không phải là cử động vô thức thông thường, mà là một dấu hiệu mà hắn không nên bỏ qua.
Hàn Công vẫn nhắm mắt, hơi thở vẫn đều, mặt vẫn bình thản như trước, nhưng bàn tay hắn đang nắm lấy tay Long, các ngón tay siết lại từng chút một, như người đang cố gắng giữ lấy một sợi dây mà hắn sợ sẽ tuột mất nếu buông ra.
Long cúi xuống gần hơn, ghé tai lại gần miệng Hàn Công, lắng nghe. Ban đầu, hắn chỉ nghe thấy tiếng thở đều và tiếng gió ngoài cửa sổ. Sau đó, hắn nghe thấy một âm thanh rất nhỏ, như tiếng người đang nói mê trong giấc ngủ, lặp đi lặp lại một câu mà hắn không nghe rõ ngay lần đầu.
Hắn cúi xuống gần hơn nữa, gần tới mức hơi thở của Hàn Công phả vào tai hắn, và cuối cùng hắn cũng nghe rõ từng chữ, dù giọng nói đó rất khàn và rất yếu, như giọng của một người đã lâu không nói chuyện với ai.
“Đừng để hắn thu đủ năm.”
Câu nói đó lặp lại hai lần, rồi dừng lại. Hàn Công không nói thêm gì nữa, tay hắn cũng dần buông ra, hơi thở lại đều như trước, như thể câu nói đó chưa từng được nói ra, và bàn tay vừa nắm lấy tay Long cũng chưa từng nắm lấy gì cả.
Long đứng yên rất lâu sau đó, không rời khỏi phòng ngay. Hắn nhìn Hàn Công, nhìn bàn tay vừa buông ra của hắn, và suy nghĩ về câu nói vừa nghe được. “Hắn” là ai? “Năm” là năm gì? Long không cần suy nghĩ lâu cũng đoán ra: “năm” ở đây chỉ có thể là năm thần vật, vì trong toàn bộ câu chuyện mà hắn đang tham gia, chỉ có năm thần vật là thứ được nhắc tới bằng con số năm một cách rõ ràng như vậy. Và “hắn” ở đây, dù Hàn Công không nói tên, chỉ có thể là Cổ Phong, vì Cổ Phong là người đang đi thu thập năm thần vật đó.
Hắn hỏi Hàn Công, dù biết người hôn mê không thể trả lời rõ ràng: “Hắn là ai? Năm là năm gì? Ngươi nói rõ hơn được không?”
Hàn Công không đáp thêm. Hắn vẫn nằm yên, hơi thở đều, mặt bình thản, như thể câu nói vừa rồi chỉ là một giấc mơ thoáng qua trong lúc hắn hôn mê, và hắn cũng không nhớ rằng mình vừa nói ra câu đó.
Y sư đứng ngoài cửa nghe thấy tiếng Long hỏi, bước vào, nhìn Hàn Công rồi nhìn Long, hỏi nhỏ: “Hắn vừa nói gì sao?”
Long gật đầu, kể lại câu nói đó cho y sư nghe, không thêm, không bớt. Y sư nghe xong, suy nghĩ một lúc rồi nói: “Người hôn mê đôi khi nói ra những điều mà lúc tỉnh họ không dám nói, hoặc không nhớ để nói. Có thể Hàn Công đã nghe thấy điều gì đó trong lúc hôn mê, hoặc đã mơ thấy điều gì đó, và câu nói đó là lời cảnh báo mà hắn muốn gửi ra ngoài trước khi hắn lại chìm sâu vào hôn mê.”
Long ghi nhớ câu nói đó vào sổ của mình ngay trong phòng Hàn Công, viết rất cẩn thận, từng chữ một, vì hắn biết rằng một lời cảnh báo tới từ người hôn mê, dù không rõ ràng, vẫn có giá trị hơn một lời cảnh báo tới từ người tỉnh táo mà có động cơ riêng. Người hôn mê không có động cơ để nói dối, vì hắn không biết mình đang nói với ai, và cũng không biết lời nói của mình sẽ được dùng vào việc gì.
Khi rời khỏi phòng Hàn Công, Long đi chậm hơn bình thường, vì hắn đang suy nghĩ về việc liệu hắn có nên tin câu nói mê đó hay không, và nếu tin thì hắn nên làm gì với nó. Hắn đã quyết định không giao ấn và mảnh vỡ cho Cổ Phong, nhưng câu nói của Hàn Công khiến quyết định đó trở nên chắc chắn hơn, vì nó cho thấy rằng ngay cả một người đang hôn mê cũng cảm nhận được nguy hiểm từ việc để Cổ Phong thu đủ năm thần vật.
Đêm đó, Long không ngủ ngay. Hắn ngồi trong thư phòng, nhìn vào sổ ghi chép của mình, nơi câu nói “Đừng để hắn thu đủ năm” vừa được viết thêm vào, và hắn tự nhủ rằng ngày mai, khi hắn nói ra quyết định của mình trước mặt Cổ Phong, hắn sẽ nhớ tới câu nói này, và sẽ không để bất kỳ lời hứa giúp người nào khiến hắn quên mất nguy hiểm lớn hơn đang ở phía sau lời hứa đó.
Có những lời cảnh báo không tới từ người tỉnh táo. Nó tới từ người hôn mê, trong một câu nói mê mà người nghe phải tự hiểu là thật hay không.
Chương 872 — Long quyết định
Hết ba ngày suy nghĩ, Long triệu tập một cuộc gặp mà hắn đã chuẩn bị từ trước: Bành Tiêu Nhiễm, Huyền và lão giả Chí Tôn Các cùng tới một phòng với Cổ Phong, không phải đại điện lớn mà là một căn phòng vừa đủ cho năm người ngồi quanh một bàn trà. Hắn không để Cổ Phong chờ thêm nữa, vì chờ thêm nữa thì đề nghị trao đổi sẽ trở thành áp lực chứ không còn là đề nghị nữa, và áp lực càng lớn thì quyết định càng dễ sai.
Buổi sáng hôm đó, trời trong, nắng nhẹ, gió thổi qua sân Ma Tông làm lay động những lá cây cổ thụ. Long tới phòng gặp sớm hơn mọi người một chút, ngồi xuống ghế chủ tọa, sắp xếp lại những ghi chép của mình trong ba ngày qua: ý kiến của Bành Tiêu Nhiễm nói đừng giao, ý kiến của Huyền nói giao một thứ giữ một thứ, ý kiến của lão giả nói tỉnh lại không phải lúc nào cũng tốt hơn hôn mê, ý kiến của Chiêu Quân nói đừng đánh đổi thần vật để cứu nàng, và câu nói mê của Hàn Công nói đừng để Cổ Phong thu đủ năm.
Từng người một bước vào phòng, ngồi xuống ghế của mình theo đúng vị trí mà Long đã sắp xếp từ trước. Bành Tiêu Nhiễm ngồi bên trái Long, Huyền ngồi bên phải, lão giả Chí Tôn Các ngồi đối diện với Cổ Phong, còn Cổ Phong ngồi ở vị trí khách, không quá xa cũng không quá gần, đủ để hắn nghe rõ mọi lời mà không cảm thấy mình đang bị bao vây.
Long không mở đầu bằng lời chào hỏi dài dòng. Hắn nhìn quanh phòng một lượt, rồi nói, giọng dứt khoát, rõ ràng, không hề do dự: “Ta quyết định rồi. Ta không giao ấn THẦN, cũng không giao mảnh vỡ.”
Câu nói đó khiến cả phòng im lặng trong một thoáng. Bành Tiêu Nhiễm gật nhẹ, như thể nàng đã đoán trước Long sẽ quyết như vậy. Huyền không tỏ vẻ ngạc nhiên, chỉ nhìn Long với ánh mắt như muốn hỏi phần tiếp theo là gì. Lão giả Chí Tôn Các vẫn ngồi yên, tay cầm cây gậy gỗ, mắt nhìn xuống bàn, không biểu lộ cảm xúc gì rõ rệt.
Cổ Phong cũng không nổi giận ngay. Hắn chỉ nhìn Long, chờ nghe phần tiếp theo, vì hắn biết một người từ chối thẳng mà không đưa ra cách khác thì sẽ chỉ nhận lại một trận đánh, và Long không phải là người chỉ biết từ chối mà không có cách khác. Hắn đã gặp Long đủ lâu để biết rằng Long luôn có một cách khác, dù cách đó có thể khó hơn cách mà hắn đề nghị.
Long nói tiếp, giọng vẫn dứt khoát nhưng không gay gắt: “Nhưng ta cũng không muốn đánh nhau với ngươi hôm nay. Đánh nhau hôm nay thì cả hai bên đều thiệt, Ma Tông sẽ mất người, ngươi sẽ mất thời gian, và những người đang chờ được cứu như Chiêu Quân và Hàn Công sẽ không được cứu nhanh hơn chỉ vì chúng ta đánh nhau.”
Hắn dừng lại một nhịp, để mọi người trong phòng kịp hiểu rằng hắn vừa từ chối vừa mở ra một con đường khác, chứ không phải từ chối để đóng sập cánh cửa đàm phán. Hắn nhìn Cổ Phong, rồi nhìn Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, như muốn nói rằng quyết định này không phải là quyết định của riêng hắn, mà là quyết định mà hắn đã suy nghĩ kỹ sau khi nghe ý kiến của tất cả mọi người trong ba ngày qua.
“Ta muốn một cách khác,” Long nói, “một cách mà cả hai đều không phải dùng thần vật để ép nhau, và cả hai đều có thể nói thật với nhau về những gì mình thật sự muốn.”
Cả phòng im lặng, chờ cách khác đó là gì. Bành Tiêu Nhiễm nhìn Long, Huyền nhìn Long, lão giả nhìn Long, và Cổ Phong cũng nhìn Long, tất cả đều chờ xem Long sẽ đưa ra cách khác như thế nào, vì cách khác đó sẽ quyết định xem cuộc đàm phán này sẽ tiếp tục hay sẽ kết thúc ngay tại đây.
Long không nói ra cách khác ngay trong chương này một cách vội vàng. Hắn để cho sự im lặng kéo dài thêm một lúc, để mọi người trong phòng cảm nhận được rằng cách khác mà hắn sắp nói ra không phải là một ý tưởng bột phát, mà là một ý tưởng mà hắn đã suy nghĩ kỹ trong ba ngày, sau khi nghe tất cả các ý kiến và sau khi gặp tất cả những người liên quan.
Khi không khí trong phòng đã đủ căng thẳng để mọi người đều tập trung, Long mới bắt đầu nói về cách khác đó, và chương này kết thúc ở điểm mà mọi người trong phòng đều đang chờ nghe cách khác đó là gì, với một cảm giác rằng quyết định vừa được đưa ra chỉ là bước đầu tiên, còn bước quan trọng hơn vẫn còn ở phía trước.
Từ chối không phải là kết thúc của đàm phán. Từ chối mà không đưa ra cách khác mới là kết thúc.
Chương 873 — Cách khác
Long bắt đầu nói về cách khác mà hắn đã suy nghĩ kỹ trong ba ngày qua, giọng chậm rãi, rõ ràng, không hề vội vã, như người đang dẫn dắt cả phòng đi theo từng bước một trong suy nghĩ của mình.
“Ta sẽ cùng ngươi tới một nơi mà cả hai đều không thể dùng thần vật.” Hắn nói với Cổ Phong, mắt nhìn thẳng vào Cổ Phong, không nhìn sang người khác. “Ở đó, chúng ta sẽ nói chuyện thẳng thắn về việc ai mới là người tạo ra ngươi, về bản thể gốc của ngươi, và về những gì ngươi thật sự muốn khi đi tìm thần vật.”
Cổ Phong im lặng rất lâu sau khi nghe câu đó. Đây là lần đầu tiên có người đề nghị với hắn một cuộc gặp mà hắn không có lợi thế về thần vật. Trước đây, mọi cuộc gặp của hắn đều diễn ra ở nơi mà thần vật của hắn mạnh nhất, nơi mà hắn có thể dùng sức mạnh để ép đối phương phải nghe hắn. Lần này, Long đề nghị một nơi mà cả hai đều yếu đi như nhau, đều không có thần vật để dựa vào, và điều đó khiến Cổ Phong phải suy nghĩ kỹ hơn bình thường.
“Vì sao ngươi nghĩ ta sẽ đồng ý?” Cổ Phong hỏi, giọng không còn bình thản như trước mà có một chút tò mò thật sự, như người đang hỏi một câu mà hắn thật sự muốn biết câu trả lời, không phải hỏi để chất vấn.
Long đáp: “Vì ngươi cũng muốn biết sự thật đó. Ngươi đi tìm bản thể gốc của mình cả nghìn năm rồi, đi tìm những phần đã mất của mình, đi tìm câu trả lời cho việc ngươi là ai và ngươi từ đâu mà có. Nếu ngươi không muốn biết ai đã tạo ra ngươi, thì ngươi đã không đi tìm lâu như vậy, đã không đi tìm thần vật một cách kiên nhẫn như vậy.”
Câu trả lời đó khiến Cổ Phong suy nghĩ thêm một lúc nữa. Hắn nhìn ra cửa sổ, nhìn nắng ngoài sân, nhìn những lá cây đang lay động trong gió, như thể hắn đang nhìn lại cả nghìn năm mà hắn đã đi qua, từ lúc hắn còn là một võ giả bình thường tới lúc hắn trở thành Thiên Đế, và tự hỏi rằng trong suốt nghìn năm đó, hắn đã bao giờ có một cuộc nói chuyện thật sự thẳng thắn với ai về việc hắn là ai hay chưa.
Bành Tiêu Nhiễm ngồi bên cạnh, nghe cuộc đối thoại này, trong lòng cũng cảm thấy bất ngờ. Nàng từng nghĩ rằng Long sẽ chỉ từ chối giao vật rồi chuẩn bị đánh nhau, chứ không nghĩ rằng Long sẽ đề nghị một cách khác tinh tế như vậy: đưa đối thủ tới một nơi mà đối thủ không còn lợi thế, rồi dùng chính câu hỏi mà đối thủ đang muốn có câu trả lời để khiến đối thủ đồng ý.
Huyền cũng gật nhẹ, như thể hắn cũng đồng ý với cách này, vì cách này không phải là giao vật, cũng không phải là đánh nhau, mà là một con đường thứ ba mà ít người nghĩ tới khi đối mặt với một Thiên Đế.
Lão giả Chí Tôn Các vẫn ngồi yên, tay cầm gậy gỗ, mắt nhìn xuống bàn, nhưng trong lòng lão cũng đang suy nghĩ về nơi mà Long vừa nhắc tới. Lão biết nơi đó là đâu, vì lão là người của Chí Tôn Các, và Chí Tôn Các là nơi giữ nhiều bí mật về những nơi mà thần vật mất tác dụng. Lão không nói ra ngay, vì lão biết Long sẽ tự nói ra nơi đó khi tới lúc thích hợp.
Cuối cùng, sau một lúc im lặng dài, Cổ Phong gật đầu chậm rãi. Hắn đồng ý, không phải vì hắn tin Long hoàn toàn, mà vì hắn cũng muốn biết sự thật về chính mình hơn là muốn thắng một trận đánh hôm nay. Hắn nói: “Được. Ta đồng ý tới nơi đó với ngươi. Nhưng ngươi phải nói rõ nơi đó là đâu, và chúng ta sẽ đi như thế nào, vì ta không muốn bị dẫn tới một cái bẫy mà ta không biết trước.”
Long đáp: “Ta sẽ nói rõ. Nơi đó là một thung lũng cổ xưa dưới núi Thông Thiên, nơi mà mỗi năm, trong đúng ba ngày, mọi thần vật đều mất tác dụng. Chúng ta sẽ đi vào đúng ba ngày đó, không mang theo tùy tùng, không mang theo quân, chỉ có hai người chúng ta.”
Cổ Phong nghe xong, gật đầu lần nữa, lần này dứt khoát hơn. Hắn đứng dậy, chắp tay chào Long và những người còn lại trong phòng, rồi đi ra ngoài chuẩn bị cho chuyến đi, để lại Long và ba người còn lại ngồi lại trong phòng, nhìn nhau với một cảm giác nhẹ nhõm xen lẫn lo lắng, vì họ biết rằng chuyến đi này, dù là một cách khác tốt hơn đánh nhau, vẫn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm mà họ chưa lường hết được.
Muốn một kẻ mạnh đồng ý với ngươi, đừng đưa cho hắn một lợi ích. Hãy đưa cho hắn một câu hỏi mà chính hắn cũng đang muốn có câu trả lời.
Chương 874 — Thung lũng dưới Thông Thiên
Nơi mà Long nhắc tới là một thung lũng cổ xưa dưới núi Thông Thiên, và lão giả Chí Tôn Các là người xác nhận vị trí của nó một cách chính xác nhất, vì Chí Tôn Các đã từng ghi chép về những nơi mà thần vật mất tác dụng trong nhiều trăm năm qua.
Lão giả kể rằng thung lũng đó nằm ở phía tây của núi Thông Thiên, đi qua một con đường hẹp giữa hai vách đá cao, rồi xuống một con dốc dài, cuối dốc mới tới được miệng thung lũng. Mỗi năm, trong đúng ba ngày, mọi thần vật trong thung lũng đều mất tác dụng, như thể thung lũng đó không thuộc về thế giới của thần vật nữa, mà thuộc về một thế giới khác, nơi mà sức mạnh không còn là thứ quyết định mọi việc.
Long và Cổ Phong cùng lên đường vào buổi sáng sớm, khi sương còn chưa tan hết trên núi Thông Thiên. Họ không mang theo tùy tùng, không mang theo quân, không mang theo lương thực nhiều, chỉ mang theo một ít nước và một ít lương khô đủ dùng trong ba ngày. Bành Tiêu Nhiễm và Huyền ở lại Ma Tông để giữ hộp đá chứa mảnh vỡ, vì nếu cả hai cùng đi thì Ma Tông sẽ không còn ai giữ vật nữa, và đó là một rủi ro mà Long không muốn mạo hiểm.
Đường vào thung lũng hẹp và tối, hai bên là vách đá cao chót vót, không có chim hót, không có gió thổi mạnh, chỉ có tiếng bước chân của hai người vang lên đều đều trên mặt đất đá. Càng đi sâu, không khí càng trở nên lạnh hơn, không phải lạnh vì thời tiết mà lạnh vì một thứ gì đó vô hình đang hút dần sức mạnh của những vật mà hai người mang theo.
Long cảm thấy ấn THẦN trong tay áo mình nguội dần, từ hơi ấm nhẹ lúc ở Ma Tông tới lúc hoàn toàn lạnh ngắt khi hắn bước qua một tảng đá lớn đánh dấu miệng thung lũng. Hắn đưa tay sờ vào ấn, cảm nhận nó vẫn còn đó, vẫn nặng, vẫn lạnh, nhưng không còn hơi ấm, không còn sự rung động nhẹ như trước nữa. Nó giống như một vật đã ngủ say, không còn phản ứng với người giữ nó nữa.
Cổ Phong cũng cảm thấy điều tương tự với sức mạnh của mình. Hắn không nói ra, nhưng bước chân hắn chậm lại một nhịp, và hơi thở của hắn cũng trở nên đều hơn, như người đang cố gắng thích nghi với việc bỗng nhiên không còn sức mạnh quen thuộc của mình nữa. Hắn nhìn Long, thấy Long cũng đang thích nghi với việc tương tự, và hắn hiểu rằng trong thung lũng này, cả hai đều bình đẳng hơn bao giờ hết, không còn Thiên Đế và Ma Đế nữa, chỉ còn hai người bình thường đang đi bộ trên một con đường đá.
Đoạn đường cuối cùng dẫn vào thung lũng là một con dốc dài, hai bên dốc có những cây đã chết khô từ lâu mà vẫn đứng thẳng, cành khô vươn lên trời như những bàn tay đang cầu xin điều gì đó. Long nhìn những cây khô đó, nghĩ rằng thung lũng này đã từng là một nơi có người ở, hoặc từng là một nơi có nhiều cây xanh, nhưng sau nhiều năm bị thần vật mất tác dụng, nó đã trở thành một nơi mà cây cối cũng không sống nổi, chỉ còn lại những thân cây khô đứng đó như những chứng tích.
Khi hai người bước tới miệng thung lũng thật sự, họ nhìn thấy một khoảng đất rộng, bằng phẳng, ở giữa có một đống đá cổ xếp thành vòng tròn, như một nơi từng được dùng để họp hoặc để tế lễ từ rất lâu rồi. Xung quanh khoảng đất đó là những tảng đá lớn, cao hơn người, đứng rải rác như những người lính canh đã hóa đá từ lâu.
Long dừng lại ở miệng thung lũng, hít một hơi thật sâu, cảm nhận không khí lạnh và trong lành của thung lũng, khác hẳn với không khí nặng nề trong đại điện Ma Tông những ngày qua. Hắn quay sang Cổ Phong, nói: “Chúng ta tới rồi. Ba ngày tới, chúng ta sẽ ở đây, không có thần vật, không có tùy tùng, chỉ có hai người và những câu hỏi mà chúng ta đều muốn có câu trả lời.”
Cổ Phong gật đầu, bước vào trong thung lũng trước, rồi dừng lại chờ Long bước vào cùng. Hai người cùng bước qua miệng thung lũng, và phía sau họ, cửa đá của thung lũng bắt đầu từ từ khép lại, như chương tiếp theo sẽ kể.
Long còn chú ý tới một chi tiết nhỏ nữa trên đường vào thung lũng: trên một tảng đá lớn gần miệng thung lũng có khắc một ký hiệu mờ, không phải chữ THẦN, cũng không phải ký hiệu của bất kỳ môn phái nào mà hắn biết, mà là một ký hiệu hình vòng tròn có một đường gạch ngang qua giữa, như dấu hiệu của một nơi đã từng được phong ấn từ rất lâu rồi. Hắn không nói ra điều này với Cổ Phong ngay, mà chỉ ghi nhớ trong lòng, vì hắn biết một ký hiệu như vậy, nếu hỏi đúng lúc, sẽ giúp hắn hiểu thêm về thung lũng này, còn nếu hỏi sai lúc, sẽ chỉ khiến Cổ Phong nghi ngờ rằng hắn đang tìm cách lợi dụng thung lũng để làm điều gì khác.
Cổ Phong cũng nhìn thấy ký hiệu đó, nhưng hắn không dừng lại để xem kỹ, chỉ liếc qua một cái rồi tiếp tục đi, như người đã từng thấy ký hiệu đó từ lâu rồi và không còn ngạc nhiên nữa. Long nhìn thái độ đó của Cổ Phong, trong lòng càng thêm chắc chắn rằng thung lũng này không phải là một nơi ngẫu nhiên mà hắn vừa nghĩ ra, mà là một nơi đã có liên hệ với Cổ Phong từ trước, dù liên hệ đó là gì đi nữa.
Một nơi khiến thần vật mất tác dụng không phải là nơi yếu. Là nơi nhắc cho cả kẻ mạnh nhất nhớ rằng sức mạnh của hắn cũng có giới hạn.
Chương 875 — Cửa thung lũng đóng lại
Khi Long và Cổ Phong bước qua cửa thung lũng, cửa đá phía sau họ từ từ đóng lại, không phải đóng sập một cái như cửa của một cái bẫy, mà đóng chậm rãi, từng chút một, như một cánh cửa nặng đang được một bàn tay vô hình đẩy lại.
Tiếng đá khép lại không lớn, không vang dội, nhưng đủ để cả hai hiểu rằng trong ba ngày tới, họ sẽ không ra được, cũng không ai vào được. Thung lũng này chỉ mở ra ba ngày mỗi năm, và ba ngày đó đã bắt đầu tính từ lúc cửa đóng lại, không phải từ lúc họ bước vào, mà từ lúc cửa khép kín hoàn toàn.
Long đứng yên, nhìn cửa đá đã khép kín, nhìn những khe hở cuối cùng giữa hai phiến đá dần biến mất, cho tới khi chỉ còn lại một bức tường đá liền mạch, không còn dấu vết gì cho thấy vừa rồi ở đó từng có một cánh cửa. Hắn không hoảng, vì hắn đã tính trước điều này khi đề nghị tới đây. Hắn đã nghe lão giả Chí Tôn Các nói rõ rằng thung lũng chỉ mở ba ngày, và hắn đã chuẩn bị tâm lý cho việc bị nhốt trong ba ngày đó.
Nhưng tính trước không có nghĩa là không lo. Hắn cũng biết rằng nếu Cổ Phong đổi ý trong thung lũng, nếu Cổ Phong bỗng nhiên muốn giết hắn để lấy ấn THẦN mà hắn đang mang theo, thì hắn sẽ không còn thần vật để tự vệ nữa, và hắn cũng không còn tùy tùng để giúp hắn. Hắn sẽ chỉ còn lại chính mình, với sức mạnh cơ thể và trí tuệ của một người bình thường, đối mặt với một Thiên Đế cũng đang ở trạng thái bình thường, nhưng vẫn là một Thiên Đế về kinh nghiệm và về ý chí.
Cổ Phong đứng bên cạnh Long, cũng nhìn cửa đá, rồi nói một câu ngắn, giọng bình thản, không hề tỏ vẻ lo lắng: “Bắt đầu đi. Ba ngày không dài.”
Long gật đầu, quay lại nhìn thung lũng trước mặt. Thung lũng rộng, bằng phẳng, ở giữa có đống đá cổ xếp thành vòng tròn, xung quanh là những tảng đá lớn, và phía xa là những cây khô đứng thẳng. Không có nhà, không có lều, không có nguồn nước rõ rệt, chỉ có đất đá và trời. Hai người sẽ phải tự nhóm lửa, tự tìm chỗ ngủ, tự lo ăn uống trong ba ngày tới, như hai người bình thường đi cắm trại trong một nơi hoang vu.
Buổi chiều đầu tiên trong thung lũng, Long và Cổ Phong cùng đi nhặt củi khô. Củi khô ở đây rất nhiều, vì có nhiều cây khô đã gãy cành từ lâu, nằm rải rác trên mặt đất. Họ nhặt củi trong im lặng, không nói chuyện nhiều, mỗi người nhặt một hướng, thỉnh thoảng lại gặp nhau ở giữa khoảng đất trống, gật đầu chào nhau rồi lại tiếp tục nhặt.
Khi trời bắt đầu tối, họ nhóm một đống lửa nhỏ ở giữa vòng đá cổ. Lửa cháy lên, ánh sáng vàng nhạt chiếu lên mặt đá, lên mặt hai người, và lên những cây khô xung quanh, tạo ra những bóng đổ dài và kỳ lạ trên mặt đất. Long ngồi bên đống lửa, nhìn lửa cháy, nghĩ về những ngày tới, về những câu chuyện mà Cổ Phong sẽ kể, và về những câu hỏi mà hắn sẽ hỏi.
Cổ Phong ngồi đối diện, cũng nhìn lửa, không nói gì ngay. Hắn ngồi yên rất lâu, như người đang suy nghĩ về việc nên bắt đầu câu chuyện của mình từ đâu, vì câu chuyện của hắn dài tới nghìn năm, và bắt đầu từ đâu cũng sẽ bỏ sót một phần nào đó.
Cuối cùng, khi lửa đã cháy đều và trời đã tối hẳn, Cổ Phong mới lên tiếng, giọng chậm rãi, như người vừa quyết định sẽ bắt đầu kể từ điều đơn giản nhất. Nhưng chương này kết thúc ở đây, ở điểm mà cả hai người vừa ngồi xuống bên đống lửa, cửa thung lũng đã đóng lại phía sau, và ba ngày nói chuyện thật sự sắp bắt đầu, với một cảm giác rằng những gì sắp được kể ra sẽ thay đổi cách Long nhìn về Cổ Phong mãi mãi.
Trong lúc nhóm lửa, Long còn tranh thủ quan sát xung quanh thung lũng một cách cẩn thận hơn, để ghi nhớ địa hình phòng khi có chuyện gì xảy ra trong ba ngày tới. Hắn thấy phía đông của thung lũng có một khe nước nhỏ, nước chảy rất chậm, đủ để hai người uống trong ba ngày nếu tiết kiệm. Phía tây có một hang đá nhỏ, đủ để hai người trú mưa nếu trời đổ mưa trong đêm, dù lúc này trời vẫn còn trong và không có dấu hiệu gì cho thấy sẽ mưa. Hắn ghi nhớ cả hai địa điểm đó, không nói ra với Cổ Phong ngay, vì hắn biết trong một nơi mà cả hai đều không có thần vật, việc biết rõ địa hình hơn đối phương một chút cũng là một lợi thế nhỏ, dù lợi thế đó có thể không bao giờ cần dùng tới.
Cổ Phong, trong lúc đó, cũng đang quan sát thung lũng theo cách của riêng hắn, không phải quan sát địa hình để sinh tồn, mà quan sát những tảng đá cổ xếp thành vòng tròn ở giữa thung lũng, như thể hắn đang cố nhớ lại xem vòng đá đó từng được dùng để làm gì, và liệu hắn có từng tới nơi này trong một kiếp nào đó hay không. Hắn đứng nhìn vòng đá rất lâu, mắt không rời khỏi những tảng đá đó, cho tới khi Long gọi hắn lại ngồi bên đống lửa, hắn mới quay lại và ngồi xuống, vẫn còn mang theo vẻ suy tư trên mặt.
Cửa đóng lại phía sau không phải là dấu hiệu của bẫy. Đôi khi nó chỉ là điều kiện để hai người không còn đường lui mà buộc phải nói thật với nhau.
Chương 876 — Ngày thứ nhất trong thung lũng
Ngày thứ nhất trong thung lũng, Cổ Phong không nói về thần vật ngay. Hắn dậy sớm, khi trời còn chưa sáng hẳn, đi quanh thung lũng một vòng, nhìn những tảng đá cổ, những cây đã chết khô từ lâu mà vẫn đứng thẳng, những dấu vết trên mặt đất mà người bình thường sẽ không để ý tới.
Long dậy sau hắn một chút, cũng đi quanh thung lũng, nhưng không đi cùng hướng với Cổ Phong. Hắn đi về phía khe nước nhỏ ở phía đông mà hắn đã ghi nhớ hôm qua, rửa mặt bằng nước lạnh, uống vài ngụm, rồi ngồi xuống một tảng đá gần đó, nhìn Cổ Phong đi lại ở phía xa.
Cổ Phong đi rất chậm, thỉnh thoảng lại dừng lại, cúi xuống nhìn một tảng đá, hoặc chạm tay vào thân một cây khô, như người đang cố nhớ lại xem mình đã từng tới nơi này hay chưa. Long nhìn hắn từ xa, không tới gần, không hỏi, vì hắn biết người muốn kể chuyện cũ thì phải để họ tự bắt đầu, và nếu hỏi dồn, họ sẽ chỉ kể những gì họ muốn ngươi nghe chứ không phải những gì thật sự đã xảy ra.
Buổi trưa, hai người cùng ngồi ăn lương khô mang theo. Lương khô không ngon, khô và cứng, nhưng trong thung lũng không có thần vật, không có cách nào để làm ra thức ăn ngon hơn, nên cả hai đều ăn một cách bình thản, không than vãn. Long ăn xong, uống một ngụm nước, rồi ngồi yên, chờ Cổ Phong nói.
Cổ Phong ăn xong sau Long một chút, cũng uống nước, rồi ngồi yên một lúc, nhìn ra xa, nhìn những cây khô đứng thẳng trong nắng trưa. Hắn không nói gì trong suốt buổi trưa đó, và Long cũng không thúc giục. Hắn biết, có những người cần một buổi sáng, thậm chí một ngày, để chuẩn bị tâm lý trước khi kể ra một câu chuyện dài, và thúc giục họ chỉ khiến câu chuyện đó trở nên gượng gạo.
Buổi chiều, Cổ Phong bắt đầu đi quanh vòng đá cổ ở giữa thung lũng, đi vòng quanh nó ba lần, mỗi lần đi chậm hơn lần trước, như người đang đi quanh một nơi mà hắn từng quen thuộc. Long đi theo sau hắn, giữ khoảng cách vài bước, không nói gì, chỉ đi theo, để Cổ Phong cảm thấy rằng hắn không bị theo dõi mà chỉ được đồng hành.
Khi trời bắt đầu tối, hai người lại nhóm một đống lửa nhỏ, giống như tối hôm qua, ở giữa vòng đá cổ. Lửa cháy lên, ánh sáng vàng nhạt chiếu lên mặt hai người, lên những tảng đá xung quanh, và lên những cây khô đứng ở phía xa. Long ngồi bên đống lửa, nhìn lửa cháy, thỉnh thoảng lại thêm một cành củi khô vào, giữ cho lửa không tắt.
Cổ Phong ngồi đối diện, nhìn lửa rất lâu rồi mới nói, giọng chậm rãi, như người vừa quyết định sẽ bắt đầu kể từ điều đơn giản nhất: “Ta từng là một võ giả bình thường.”
Long nghe câu đó, không ngạc nhiên, cũng không tỏ vẻ thất vọng vì câu chuyện bắt đầu quá đơn giản. Hắn chỉ ngồi yên, gật nhẹ, chờ câu tiếp theo, vì hắn biết một câu chuyện dài về một Thiên Đế, nếu bắt đầu bằng một câu đơn giản như vậy, thì những câu tiếp theo sẽ càng lúc càng sâu hơn, và hắn cần kiên nhẫn để nghe hết.
Cổ Phong nhìn lửa, tiếp tục nói, nhưng không nói thêm nhiều trong đêm đầu tiên đó. Hắn chỉ nói rằng hắn từng là võ giả bình thường, từng đi từ thành này sang thành khác, từng thua nhiều hơn thắng, và hắn dừng lại ở đó, để Long tự suy nghĩ về câu nói đó trong đêm, trước khi hắn kể tiếp vào ngày hôm sau.
Đêm đó, Long nằm ngủ trong hang đá nhỏ ở phía tây thung lũng, nơi hắn đã ghi nhớ từ hôm qua, trong khi Cổ Phong ngủ ở phía đối diện của vòng đá, cách hắn một khoảng vừa đủ để cả hai đều cảm thấy an toàn. Long nằm nghe tiếng gió thổi qua thung lũng, tiếng lửa cháy lách tách ở phía xa, và nghĩ về câu nói “Ta từng là một võ giả bình thường” mà Cổ Phong vừa nói, tự hỏi rằng một võ giả bình thường như vậy đã trở thành Thiên Đế bằng cách nào, và câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ là gì vào ngày mai.
Long còn nhớ rõ một chi tiết nhỏ trong ngày đầu tiên đó: khi Cổ Phong đi quanh thung lũng, hắn thỉnh thoảng lại dừng lại trước một tảng đá cổ và chạm tay vào nó rất nhẹ, như người đang chào hỏi một người bạn cũ đã lâu không gặp. Long nhìn hành động đó từ xa và tự hỏi rằng liệu những tảng đá đó có thật sự quen thuộc với Cổ Phong hay không, hay Cổ Phong chỉ đang cố gắng tìm một dấu vết nào đó để chứng minh rằng hắn đã từng tới nơi này. Dù là lý do nào đi nữa, hành động đó cũng cho thấy Cổ Phong không coi thung lũng này là một nơi xa lạ hoàn toàn, mà là một nơi mà hắn có một mối liên hệ mơ hồ nào đó từ trước.
Người kể chuyện cũ không bắt đầu bằng kết luận. Hắn bắt đầu bằng một câu đơn giản nhất, rồi để câu đó tự mở ra cả quá khứ.
Chương 877 — Võ giả bình thường
Sáng ngày thứ hai trong thung lũng, Cổ Phong dậy sớm hơn hôm qua, và lần này hắn không đi quanh thung lũng một mình nữa mà ngồi xuống bên đống lửa đã tắt từ đêm qua, chờ Long dậy. Khi Long bước ra khỏi hang đá, hắn thấy Cổ Phong đã ngồi sẵn đó, tay cầm một cành củi khô, đang vẽ những đường nguệch ngoạc trên mặt đất, như người đang vẽ lại một con đường mà hắn từng đi qua từ rất lâu rồi.
Long ngồi xuống đối diện, không hỏi ngay, chỉ nhìn những đường vẽ trên mặt đất. Những đường đó không thành hình gì rõ rệt, chỉ là những đường cong, những đường thẳng cắt nhau, như bản đồ của một người đã đi nhiều nơi nhưng không còn nhớ rõ thứ tự của những nơi đó nữa.
Cổ Phong bắt đầu kể, giọng chậm rãi, không còn ngập ngừng như tối hôm qua nữa. Hắn kể rằng hắn từng là một võ giả bình thường, không có gia tộc lớn đứng sau, không có sư phụ nổi tiếng dạy dỗ, chỉ có một thanh kiếm cũ mà hắn nhặt được từ một người thầy lang thang đã chết trên đường, và một con đường dài đi từ thành này sang thành khác để tìm người dạy võ.
Hắn kể rằng hắn từng thua nhiều hơn thắng, từng bị thương nhiều hơn được khen, từng có lúc nằm trong một ngôi miếu hoang ba ngày liền vì không có tiền mua thuốc, chỉ uống nước lã và ăn bánh khô mà một người qua đường thương tình cho. Hắn kể rằng có lúc hắn nghĩ rằng mình sẽ chỉ là một võ giả bình thường cả đời, không bao giờ chạm tới cảnh giới cao hơn, và hắn đã từng chấp nhận điều đó một cách bình thản, không oán trách ai.
Long nghe mà không ngắt lời, vì hắn cũng từng là một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, cũng từng nghĩ mình sẽ chỉ là một kẻ sống sót qua ngày chứ không phải một Ma Đế. Hắn hiểu cảm giác của một người bình thường muốn vươn lên mà không biết đường nào mới là đường đúng, và hắn hiểu rằng cảm giác đó, dù ở thời đại nào, ở thế giới nào, cũng giống nhau: vừa muốn thay đổi, vừa sợ thay đổi sẽ khiến mình mất đi những gì mình đang có, dù những gì đó rất ít ỏi.
“Vậy ngươi đã đổi đời như thế nào?” Long hỏi, lần đầu tiên trong ngày thứ hai hắn chủ động hỏi, giọng không phải chất vấn mà là thật sự muốn biết, vì hắn biết câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ là bước ngoặt quan trọng nhất trong câu chuyện của Cổ Phong.
Cổ Phong nhìn Long, im lặng một lúc, rồi đáp: “Ta gặp một người, hay đúng hơn là gặp một giọng nói, vào một đêm mà ta đang nằm trong miếu hoang, bị thương và không có tiền mua thuốc. Giọng nói đó không có hình dáng, không có tên, chỉ hỏi ta một câu: ngươi có muốn mạnh lên không, dù phải trả một cái giá mà ngươi chưa biết là gì hay không.”
Long nghe câu đó, trong lòng bỗng có một cảm giác lạnh. Hắn đã từng gặp nhiều người hứa hẹn sức mạnh với một cái giá không rõ ràng, và hắn biết rằng những lời hứa như vậy thường đi kèm với một cái bẫy mà người nhận hứa sẽ không nhìn thấy cho tới khi đã quá muộn.
Hắn hỏi tiếp: “Ngươi đã trả lời như thế nào?”
“Ta nói có.” Cổ Phong đáp, giọng bình thản, không hề tỏ vẻ hối hận hay tự hào. “Vì lúc đó, ta không còn gì để mất nữa. Một người đang nằm trong miếu hoang, không có tiền, không có thuốc, không có ai bên cạnh, thì một lời hứa về sức mạnh, dù phải trả giá gì đi nữa, cũng còn tốt hơn là nằm đó chờ chết.”
Cuộc nói chuyện buổi sáng hôm đó kết thúc ở đó, vì Cổ Phong không kể tiếp ngay về giọng nói đó là ai và cái giá đó là gì. Hắn đứng dậy, đi quanh thung lũng tiếp, để Long tự suy nghĩ về câu trả lời vừa nghe được. Long ngồi lại bên đống lửa đã tắt, nhìn những đường vẽ trên mặt đất mà Cổ Phong vừa vẽ, và nghĩ về chính mình, về những lần hắn cũng từng nói “có” với một cơ hội mà hắn chưa biết cái giá là gì, và về việc liệu hắn có hối hận vì những lần nói “có” đó hay không.
Buổi chiều hôm đó, hai người không nói chuyện nhiều nữa, mỗi người làm việc của mình trong thung lũng: Long đi tìm thêm củi khô, Cổ Phong đi quanh vòng đá cổ, cả hai đều im lặng, nhưng sự im lặng đó không phải là sự im lặng khó chịu mà là sự im lặng của hai người đang cùng suy nghĩ về một câu chuyện mà một người vừa kể ra một nửa, và người còn lại đang chờ nghe nốt nửa còn lại vào ngày mai.
Mọi Thiên Đế đều từng là một người bình thường. Điểm khác nhau không phải ở xuất phát điểm, mà ở chỗ họ đã gặp ai trên đường đi.
Chương 878 — Vật chứa thần huyết
Tối ngày thứ hai trong thung lũng, sau khi đã ăn lương khô và nhóm lửa lại, Cổ Phong bắt đầu kể tiếp về giọng nói mà hắn đã gặp trong miếu hoang, giọng nói mà hắn đã nhắc tới vào buổi sáng.
Hắn kể rằng giọng nói đó không xuất hiện bằng hình dáng cụ thể, không phải là một người đứng trước mặt hắn, mà chỉ là một giọng nói vang lên trong đầu hắn, trong lúc hắn đang nằm hôn mê vì vết thương. Giọng nói đó nói rằng hắn có thể chất phù hợp để chứa thần huyết mà người khác không chứa được, và hỏi hắn có muốn nhận thần huyết đó hay không.
Long nghe tới đây, hỏi: “Thần huyết là gì? Là máu của thần sao? Hay là một loại sức mạnh được gọi bằng cái tên đó?”
Cổ Phong đáp: “Là máu của một tồn tại cao hơn, không phải máu bình thường. Người bình thường uống vào sẽ chết ngay vì không chịu nổi, nhưng ta thì chịu được, vì thể chất của ta có một điểm đặc biệt mà chính ta cũng không biết cho tới khi giọng nói đó nói ra.”
Hắn kể tiếp rằng hắn đồng ý nhận thần huyết, không phải vì tham sức mạnh một cách mù quáng, mà vì hắn nghĩ rằng đây là cơ hội duy nhất để hắn không còn là một võ giả bình thường nữa, để hắn không còn phải nằm trong miếu hoang chờ chết nữa. Hắn nghĩ rằng nếu không nhận cơ hội này, hắn sẽ chết trong miếu hoang đó, hoặc sẽ sống tiếp như một võ giả bình thường cả đời, và cả hai kết cục đó đều khiến hắn không cam lòng.
Sau khi nhận thần huyết, hắn mạnh lên rất nhanh, nhanh tới mức chính hắn cũng sợ. Hắn thắng những trận mà trước đây hắn không dám nghĩ tới, hắn đi qua những nơi mà trước đây hắn không dám đi, và càng thắng, hắn càng không dừng lại được, vì mỗi lần thắng, hắn lại muốn thắng thêm một lần nữa, muốn mạnh thêm một chút nữa.
Long nghe tới đây, hỏi: “Ngươi có hối hận vì đã đồng ý không? Nếu được quay lại đêm trong miếu hoang đó, ngươi có còn nói ‘có’ nữa không?”
Cổ Phong im lặng rất lâu, nhìn lửa cháy, nhìn những tia lửa bay lên trong đêm, rồi mới đáp, giọng chậm và trầm hơn bình thường: “Có những ngày ta hối hận. Những ngày mà ta nhìn lại và thấy rằng mình đã đánh mất quá nhiều thứ chỉ để đổi lấy sức mạnh: bạn bè cũ, những ngày bình thường, và cả chính mình của ngày xưa. Nhưng hối hận cũng không trả lại được một võ giả bình thường như trước nữa, vì thần huyết đã hòa vào máu ta rồi, không thể lấy ra được nữa.”
Câu trả lời đó khiến Long suy nghĩ về chính mình. Hắn cũng từng nhận nhiều thứ để mạnh lên: Long Chi Huyết, Long Thạch, Long Nhủ, Huyết Sát Đao, và mỗi thứ đó đều mang theo một cái giá nào đó, dù cái giá đó không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Hắn tự hỏi rằng nếu được quay lại, hắn có còn nhận những thứ đó nữa không, và hắn không có câu trả lời chắc chắn ngay, vì hắn biết rằng không có những thứ đó, hắn đã không thể đi tới ngày hôm nay.
Đêm đó, hai người ngồi bên đống lửa rất lâu, không nói thêm gì nữa sau câu chuyện về thần huyết. Long nhìn lửa, Cổ Phong cũng nhìn lửa, và cả hai đều im lặng, mỗi người suy nghĩ về những cơ hội mà mình đã nhận trong quá khứ và về cái giá mà mình đã phải trả cho những cơ hội đó.
Khi lửa bắt đầu nhỏ dần, Long thêm củi vào, giữ cho lửa không tắt, rồi nói với Cổ Phong một câu ngắn, không phải để an ủi mà để kết thúc cuộc nói chuyện trong đêm: “Ngươi đã nhận thần huyết, và ngươi đã trở thành Thiên Đế. Dù ngươi có hối hận hay không, thì con đường đó cũng đã đi rồi, không quay lại được nữa. Điều quan trọng bây giờ không phải là hối hận, mà là ngươi sẽ làm gì tiếp theo với sức mạnh đó.”
Cổ Phong gật đầu, không đáp thêm, chỉ nhìn lửa cháy tiếp, và Long biết rằng câu nói đó của hắn đã chạm vào đúng điểm mà Cổ Phong đang suy nghĩ: không phải quá khứ, mà là tương lai, không phải hối hận, mà là lựa chọn tiếp theo.
Đêm thứ hai trong thung lũng kết thúc như vậy, với một đống lửa vẫn còn cháy, hai người ngồi đối diện nhau, và một câu chuyện về thần huyết vừa được kể xong, để lại nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời cho ngày mai.
Long còn hỏi thêm một câu nữa trước khi đi ngủ đêm đó, rằng thần huyết trong người Cổ Phong có còn tiếp tục thay đổi hắn mỗi ngày hay không, hay nó đã ổn định lại sau nhiều năm. Cổ Phong đáp rằng thần huyết vẫn còn thay đổi hắn, chậm rãi, từng chút một, như nước chảy đá mòn, và chính sự thay đổi chậm đó mới là thứ đáng sợ nhất, vì hắn không nhận ra mình đã thay đổi cho tới khi nhìn lại và thấy mình đã không còn giống người của ngày xưa nữa.
Một cơ hội đổi đời không phải lúc nào cũng là món quà. Đôi khi nó là một cái giá mà ngươi phải trả cả đời sau đó.
Chương 879 — Người gốc
Ngày thứ ba trong thung lũng, cũng là ngày cuối cùng trong ba ngày mà thung lũng mở cửa, Cổ Phong bắt đầu nói về người gốc, điều mà Long đã chờ nghe từ lúc bước vào thung lũng tới giờ.
Buổi sáng hôm đó, trời trong hơn hai ngày trước, nắng chiếu xuống thung lũng làm những tảng đá cổ trở nên sáng hơn, những cây khô cũng trở nên rõ nét hơn. Long dậy sớm, rửa mặt bằng nước lạnh ở khe nước phía đông, rồi ngồi xuống bên đống lửa đã tắt, chờ Cổ Phong dậy.
Cổ Phong dậy sau Long một chút, ngồi xuống đối diện, không nói ngay mà nhìn quanh thung lũng một lượt, như người đang nhìn lại nơi này lần cuối trước khi rời đi. Hắn biết hôm nay là ngày cuối cùng, và những gì hắn chưa nói ra hôm nay thì sẽ phải chờ tới một dịp khác, có thể là rất lâu sau, mới có cơ hội nói lại.
Cuối cùng, hắn bắt đầu nói, giọng chậm rãi, rõ ràng, không còn ngập ngừng như hai ngày trước nữa: “Thần huyết trong người ta không phải là của ta. Nó là một phần của một người khác, người mà ta gọi là bản thể gốc.”
Long nghe câu đó, ngồi thẳng dậy, tập trung lắng nghe hơn bao giờ hết, vì hắn biết đây là phần quan trọng nhất trong câu chuyện của Cổ Phong, phần mà hắn đã chờ đợi suốt ba ngày qua.
“Bản thể gốc không phải là ta.” Cổ Phong nói rõ ràng, từng chữ một. “Ta chỉ là một phần của người đó, một phần đã có ý chí riêng và muốn trở về nguyên vẹn. Người gốc đó đã từng là một tồn tại rất mạnh, mạnh hơn cả ta bây giờ, nhưng người đó đã không còn nguyên vẹn nữa.”
Long hỏi: “Người gốc đó là ai? Còn sống hay đã chết? Và vì sao người đó lại không còn nguyên vẹn nữa?”
Cổ Phong đáp: “Người đó đã tự phân giải mình. Không phải vì bị giết, mà vì tự nguyện phân giải để ngăn một thảm họa lớn hơn. Ta là một trong năm phần còn lại sau khi người đó phân giải, và bốn phần còn lại chính là bốn thần vật mà ta đang đi tìm, cộng với ấn THẦN mà ngươi đang giữ.”
Câu nói đó khiến Long im lặng rất lâu. Hắn hiểu rằng cuộc tranh giành thần vật mà hắn đang tham gia không phải là cuộc tranh giành vũ khí, không phải là cuộc tranh giành sức mạnh đơn thuần. Nó là cuộc tranh giành để một người đã phân giải có thể trở lại nguyên vẹn hay không, và là cuộc tranh giành mà trong đó, Cổ Phong không phải là kẻ thù đơn thuần mà là một phần của một người lớn hơn đang muốn trở về.
Hắn hỏi tiếp: “Người gốc đó tự phân giải để ngăn thảm họa gì? Thảm họa đó đã qua chưa, hay vẫn còn đang chờ xảy ra?”
Cổ Phong lắc đầu, nói rằng hắn cũng không biết rõ thảm họa đó là gì, vì khi bản thể gốc phân giải, ký ức về thảm họa đó cũng bị phân tán theo năm phần, và mỗi phần chỉ giữ lại một mảnh ký ức nhỏ, không đủ để hiểu toàn bộ. Hắn chỉ biết rằng thảm họa đó rất lớn, lớn tới mức một tồn tại mạnh như bản thể gốc cũng phải tự phân giải mình để ngăn nó, thay vì đối đầu trực tiếp với nó.
Buổi trưa hôm đó, hai người cùng ăn lương khô lần cuối trong thung lũng, không nói chuyện nhiều về người gốc nữa, vì cả hai đều cần thời gian để suy nghĩ về những gì vừa được kể. Long ăn chậm, suy nghĩ về việc nếu bản thể gốc trở lại, thì thế giới này sẽ thay đổi như thế nào, và liệu sự trở lại đó có ngăn được thảm họa cũ hay sẽ gây ra một thảm họa mới.
Buổi chiều, Cổ Phong còn nói thêm một câu nữa trước khi hai người chuẩn bị rời khỏi thung lũng: “Ta đi tìm thần vật không phải vì muốn mạnh hơn. Ta đi tìm vì ta muốn biết mình là ai, và muốn trở về với người mà ta từng là một phần của người đó. Nếu ta không tìm, ta sẽ mãi mãi chỉ là một phần, không bao giờ biết được toàn bộ sự thật về chính mình.”
Long nghe câu đó, gật đầu, không phản bác, vì hắn hiểu rằng một người đi tìm bản thân mình, dù bằng cách nào đi nữa, cũng không thể bị coi là kẻ tham lam đơn thuần. Hắn chỉ là một người đang thiếu một phần của chính mình, và đang cố gắng tìm lại phần đó bằng mọi cách có thể.
Khi trời bắt đầu tối, cửa thung lũng vẫn chưa mở lại, vì ba ngày vẫn chưa kết thúc hẳn, nhưng cả hai đều biết rằng sáng mai, cửa sẽ mở, và họ sẽ phải rời khỏi thung lũng, mang theo những câu chuyện vừa được kể và những câu hỏi vẫn chưa có câu trả lời.
Khi một người tự phân giải mình để ngăn thảm họa, thì những phần còn lại của hắn sẽ không ngừng tìm nhau, dù chúng đã có ý chí riêng.
Chương 880 — Phân giải thành năm
Buổi tối ngày thứ ba trong thung lũng, trước khi đi ngủ lần cuối, Cổ Phong kể chi tiết hơn về việc bản thể gốc đã phân giải thành năm như thế nào, vì Long đã hỏi hắn vào buổi chiều và hắn cảm thấy rằng nếu không kể hết trong đêm nay, thì ngày mai khi cửa mở, hắn sẽ không còn cơ hội kể nữa.
Hắn ngồi bên đống lửa, nhìn lửa cháy, bắt đầu kể bằng giọng chậm rãi, như người đang kể lại một câu chuyện mà hắn chỉ nghe qua lời kể của người khác, chứ không phải câu chuyện mà hắn trực tiếp chứng kiến, vì khi bản thể gốc phân giải, hắn vẫn chưa có ý chí riêng hoàn toàn để nhớ rõ mọi việc.
“Bản thể gốc đã phân giải thành năm thần vật,” hắn nói, “mỗi thần vật là một phần của người đó, không phải là một món đồ được rèn ra bằng kim loại hay đá quý. Ấn THẦN mà ngươi giữ là một phần. Mảnh vỡ luân hồi mà ngươi giữ chung với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền cũng là một phần. Ba phần còn lại đang ở những nơi khác nhau, và ta đang đi tìm chúng, từng phần một, không vội, nhưng cũng không dừng lại.”
Long nghe xong, hỏi: “Năm phần đó có giống nhau không? Hay mỗi phần có một tính chất riêng, một sức mạnh riêng?”
Cổ Phong đáp: “Mỗi phần có một tính chất riêng, vì bản thể gốc không phải là một khối đồng nhất mà là một tồn tại có nhiều mặt: có mặt mạnh về sức mạnh, có mặt mạnh về luân hồi, có mặt mạnh về trí tuệ, có mặt mạnh về ý chí, và có mặt mạnh về sinh mệnh. Khi phân giải, mỗi mặt đó trở thành một thần vật riêng, và chỉ khi năm thần vật hợp lại, bản thể gốc mới trở lại đầy đủ với tất cả các mặt của mình.”
Long suy nghĩ về điều đó, rồi hỏi tiếp: “Nếu năm phần hợp lại, người gốc sẽ trở lại sao? Người đó sẽ là ai? Là ngươi, hay là một người hoàn toàn khác mà ngươi chưa từng gặp?”
“Đúng, người gốc sẽ trở lại.” Cổ Phong đáp, giọng trầm xuống. “Nhưng người trở lại đó sẽ không còn là ta nữa. Ta sẽ biến mất, hòa vào người gốc, như một giọt nước hòa vào biển. Ký ức của ta, ý chí của ta, những gì ta đã trải qua trong nghìn năm qua, tất cả sẽ trở thành một phần rất nhỏ trong ký ức của người gốc, và người gốc có thể sẽ không còn nhớ rõ ta là ai nữa.”
Câu nói đó khiến Long nhìn Cổ Phong bằng một ánh mắt khác. Trước đây, hắn nhìn Cổ Phong như một Thiên Đế, một kẻ thù mạnh, một người muốn lấy thần vật của hắn. Bây giờ, hắn nhìn Cổ Phong như một người đang đi tìm lại chính mình bằng cách tự xóa bỏ chính mình, một người biết rằng nếu hắn thành công trong việc tìm đủ năm phần, thì chính hắn sẽ không còn tồn tại nữa như một cá nhân độc lập.
Hắn hỏi: “Ngươi biết rõ như vậy mà vẫn đi tìm sao? Ngươi không sợ biến mất sao?”
Cổ Phong đáp, giọng bình thản nhưng không hề nhẹ nhàng: “Sợ chứ. Ai mà không sợ biến mất. Nhưng sợ biến mất mà không đi tìm thì cũng chỉ là sống mãi như một phần không hoàn chỉnh, không biết mình là ai, không biết mình từ đâu mà có. Ta thà biến mất vào người gốc còn hơn sống mãi như một phần mà không bao giờ biết được toàn bộ sự thật.”
Đêm đó, hai người ngồi bên đống lửa rất lâu, không nói thêm gì nữa sau câu chuyện về phân giải thành năm. Long nhìn lửa, Cổ Phong cũng nhìn lửa, và cả hai đều im lặng, mỗi người suy nghĩ về việc biến mất và hoàn chỉnh, về việc sống như một phần và sống như một người đầy đủ, và về việc liệu có đáng để đánh đổi sự tồn tại của chính mình để trở về với một người lớn hơn hay không.
Khi lửa bắt đầu nhỏ dần, Long thêm củi vào, giữ cho lửa không tắt, rồi nói với Cổ Phong một câu ngắn, không phải để an ủi mà để kết thúc cuộc nói chuyện trong đêm: “Ngươi đi tìm năm phần, và ngươi biết rằng tìm đủ rồi thì ngươi sẽ biến mất. Điều đó không khiến ngươi trở thành kẻ tham lam. Nó khiến ngươi trở thành một người đang đi tìm câu trả lời cho chính mình, dù câu trả lời đó có thể khiến ngươi không còn tồn tại nữa.”
Cổ Phong gật đầu, không đáp thêm, chỉ nhìn lửa cháy tiếp, và Long biết rằng câu nói đó của hắn đã chạm vào đúng điểm mà Cổ Phong đang suy nghĩ, và đó cũng là điểm mà cả hai sẽ còn phải suy nghĩ nhiều hơn nữa sau khi rời khỏi thung lũng.
Đi tìm lại bản thể gốc không phải lúc nào cũng là đi tìm sức mạnh. Đôi khi nó là đi tìm cách để chính mình biến mất vào một người lớn hơn.
Chương 881 — Nếu thu đủ
Buổi sáng ngày cuối cùng trong thung lũng, Long hỏi Cổ Phong câu quan trọng nhất mà hắn đã giữ trong lòng suốt hai ngày qua, câu mà hắn biết rằng câu trả lời sẽ quyết định xem hắn nên đối xử với Cổ Phong như thế nào sau khi rời khỏi thung lũng.
“Nếu ngươi thu đủ năm, người gốc trở lại, thì người gốc đó có còn nhớ ta là ai không?” Hắn hỏi, giọng bình tĩnh, không hề tỏ vẻ sợ hãi, nhưng trong lòng hắn thì câu hỏi này quan trọng hơn bất kỳ câu hỏi nào trước đó, vì nó liên quan trực tiếp tới số phận của hắn và của cả Ma Tông sau này.
Cổ Phong im lặng, lâu hơn mọi lần trước. Hắn không nói dối, cũng không hứa hẹn một cách dễ dàng, cũng không tìm cách lảng tránh câu hỏi bằng một câu nói chung chung. Hắn chỉ ngồi yên, nhìn ra thung lũng, nhìn những tảng đá cổ, những cây khô, và suy nghĩ về câu hỏi đó một cách nghiêm túc, như người đang suy nghĩ về một việc mà chính hắn cũng chưa từng nghĩ tới một cách rõ ràng.
Cuối cùng, hắn đáp, giọng chậm rãi, thành thật tới mức Long cảm thấy rằng đây là lần đầu tiên Cổ Phong nói thật hoàn toàn trong suốt ba ngày qua: “Ta không biết. Ta chỉ biết rằng khi năm phần hợp lại, ký ức của ta có thể sẽ không còn là ký ức của ta nữa, mà sẽ là ký ức của người gốc. Người gốc đó có thể nhớ ngươi, cũng có thể không nhớ, vì ký ức của người gốc lớn hơn ký ức của ta rất nhiều, và ký ức của ta trong đó chỉ là một phần rất nhỏ.”
Long nghe xong, im lặng, suy nghĩ về hiểm cảnh thật sự mà hắn vừa nhận ra. Nếu Cổ Phong thu đủ, hắn sẽ không còn phải đối mặt với Cổ Phong mà hắn đang nói chuyện nữa, người mà hắn đã đàm phán, đã thỏa thuận, đã hiểu phần nào tính cách. Hắn sẽ phải đối mặt với một người gốc mà hắn chưa từng gặp, chưa từng đàm phán, chưa từng biết người đó muốn gì, thích gì, ghét gì, và liệu người đó có coi Ma Tông là bạn hay là thù.
Hắn nói ra suy nghĩ đó với Cổ Phong, không giấu giếm: “Vậy thì việc ngươi thu đủ không phải là thắng lợi của ngươi. Nó là sự biến mất của ngươi, và là sự xuất hiện của một người hoàn toàn mới mà không ai biết trước được người đó sẽ làm gì.”
Cổ Phong gật đầu, chậm rãi, như người vừa nghe thấy chính suy nghĩ của mình được nói ra bởi người khác, và cảm thấy rằng suy nghĩ đó, khi được nói ra thành lời, trở nên rõ ràng và nặng nề hơn rất nhiều so với khi chỉ giữ trong đầu.
“Đúng.” Hắn nói. “Thu đủ không phải là thắng lợi của ta theo nghĩa thông thường. Nó là thắng lợi của người gốc, và là sự kết thúc của ta với tư cách là một cá nhân độc lập. Nhưng ta vẫn muốn làm điều đó, vì ta muốn biết toàn bộ sự thật về chính mình, dù cái giá là chính mình sẽ biến mất.”
Long nhìn Cổ Phong, trong lòng bỗng có một cảm giác phức tạp, vừa là thương hại, vừa là kính trọng, vừa là lo lắng. Thương hại vì Cổ Phong đang đi tìm một thứ mà tìm được rồi thì chính hắn sẽ không còn nữa. Kính trọng vì hắn dám đi tìm dù biết trước cái giá đó. Lo lắng vì người gốc mà hắn sẽ trở thành có thể sẽ không còn là người mà Long có thể đàm phán được nữa.
Buổi trưa hôm đó, hai người cùng ăn lương khô lần cuối trong thung lũng, không nói chuyện nhiều về việc thu đủ nữa, vì cả hai đều cần thời gian để suy nghĩ về những gì vừa được nói ra. Long ăn chậm, suy nghĩ về việc liệu hắn có nên ngăn Cổ Phong thu đủ hay không, hay hắn nên để Cổ Phong tự quyết định số phận của mình, dù quyết định đó có thể gây nguy hiểm cho cả giang hồ.
Buổi chiều, Cổ Phong còn nói thêm một câu nữa, như để kết thúc cuộc nói chuyện về việc thu đủ: “Nếu một ngày người gốc trở lại và không nhớ ngươi là ai, thì ngươi đừng trách ta, vì lúc đó ta cũng không còn là ta nữa để mà nhớ ngươi. Ngươi chỉ nên nhớ rằng đã từng có một Cổ Phong ngồi trong thung lũng này và nói thật với ngươi trong ba ngày, và điều đó, dù người gốc có nhớ hay không, vẫn là sự thật đã từng xảy ra.”
Long nghe câu đó, gật đầu, không đáp thêm, vì hắn biết rằng câu nói đó, dù buồn, vẫn là một lời hứa theo cách riêng của Cổ Phong: hứa rằng ba ngày nói thật này sẽ không bị phủ nhận, dù tương lai có ra sao đi nữa.
Khi trời bắt đầu tối, cả hai chuẩn bị cho đêm cuối cùng trong thung lũng, với một cảm giác rằng ngày mai, khi cửa mở ra, họ sẽ bước ra với những câu hỏi mới, những lo lắng mới, và một sự hiểu biết mới về nhau mà trước khi vào thung lũng, họ chưa từng có.
Thu đủ không phải lúc nào cũng là thắng. Đôi khi thu đủ chính là lúc ngươi không còn là ngươi nữa.
Chương 882 — Thỏa thuận mới
Ngày thứ ba trong thung lũng, sau khi đã nói về người gốc và về việc thu đủ, Long và Cổ Phong bắt đầu nói về thỏa thuận mới, không phải thỏa thuận trao đổi ấn và mảnh vỡ nữa mà là thỏa thuận về cách sống chung sau khi rời khỏi thung lũng, một thỏa thuận mà cả hai đều có thể giữ được mà không cần phải giao vật hay đánh nhau.
Buổi sáng hôm đó, trời trong, nắng nhẹ, gió thổi qua thung lũng làm những cây khô lay động nhẹ. Long dậy sớm, nhóm lại đống lửa đã tắt từ đêm qua, đun một ít nước nóng bằng những cành củi khô còn lại, rồi ngồi xuống chờ Cổ Phong dậy.
Cổ Phong dậy sau Long một chút, ngồi xuống đối diện, uống một ngụm nước nóng mà Long vừa đun, rồi bắt đầu nói về thỏa thuận mới một cách trực tiếp, không vòng vo, vì cả hai đều biết rằng hôm nay là ngày cuối cùng, và nếu không nói ra thỏa thuận hôm nay thì ngày mai khi cửa mở, họ sẽ lại trở về với vị trí Thiên Đế và Ma Đế, và sẽ khó nói chuyện thẳng thắn như trong thung lũng nữa.
Long nói trước: “Ta sẽ không ngăn ngươi tìm thần vật. Ngươi cứ đi tìm, cứ thu thập, ta sẽ không dùng Ma Tông để chặn đường ngươi, cũng sẽ không dùng liên minh biển để gây khó dễ cho ngươi trong việc tìm kiếm.”
Cổ Phong nghe xong, hỏi: “Nếu ta không bị ngươi ngăn, thì ta tìm thần vật để làm gì? Và ngươi được lợi gì từ việc không ngăn ta?”
Long đáp: “Ngươi tìm để tìm lại bản thể gốc của ngươi, không phải để cai trị người khác. Còn ta, ta được lợi vì ta không phải đánh nhau với ngươi trong lúc ta còn nhiều việc khác phải làm: giữ liên minh biển, giữ phong ấn Giang Châu, cứu Chiêu Quân, giúp Độc Cô Ý. Đánh nhau với ngươi bây giờ chỉ khiến tất cả những việc đó đều bị trì hoãn, và không ai được lợi gì từ việc trì hoãn đó.”
Cổ Phong suy nghĩ một lúc rồi hỏi tiếp: “Vậy điều kiện của ngươi là gì? Ngươi không ngăn ta, vậy ta phải làm gì để đổi lại?”
Long nói, giọng rõ ràng, từng chữ một: “Ngươi không được dùng thần vật để ép Ma Tông hay Đông Phương gia. Tìm và ép là hai việc khác nhau. Ngươi có thể tìm mà không cần ép, có thể thu thập mà không cần dùng sức mạnh của thần vật để đe dọa người khác phải giao vật cho ngươi. Nếu ngươi muốn một mảnh vỡ mà người khác đang giữ, ngươi phải đàm phán, phải trao đổi, phải nói chuyện như chúng ta đang nói chuyện trong thung lũng này, chứ không được dùng sức mạnh để cướp.”
Câu nói đó khiến Cổ Phong suy nghĩ rất lâu. Hắn từng quen với việc dùng sức mạnh để lấy thứ mình muốn, vì hắn là Thiên Đế, và Thiên Đế thì không cần đàm phán với ai cả. Bây giờ, Long yêu cầu hắn phải đàm phán, phải nói chuyện, phải trao đổi, và điều đó đối với hắn là một sự thay đổi lớn, không phải vì hắn không làm được, mà vì hắn chưa từng nghĩ rằng mình cần phải làm như vậy.
Cuối cùng, hắn gật đầu, chậm rãi nhưng dứt khoát: “Được. Ta đồng ý. Ta sẽ tìm thần vật bằng cách đàm phán và trao đổi, không dùng sức mạnh để ép ai giao vật cho ta, ít nhất là trong thời gian mà thỏa thuận này còn có hiệu lực.”
Long hỏi: “Thỏa thuận này có hiệu lực bao lâu?”
Cổ Phong đáp: “Cho tới khi ta thu đủ năm, hoặc cho tới khi một trong hai chúng ta phá vỡ nó trước. Nếu ta phá vỡ, ngươi có quyền ngăn ta. Nếu ngươi phá vỡ, ta có quyền không giữ lời nữa. Công bằng như vậy, cả hai đều có thể chấp nhận được.”
Long gật đầu, đồng ý với điều kiện đó, vì hắn biết một thỏa thuận mà chỉ một bên bị ràng buộc thì sẽ không bền, còn một thỏa thuận mà cả hai bên đều bị ràng buộc như nhau thì mới có cơ hội giữ được lâu dài.
Buổi trưa hôm đó, hai người cùng ăn lương khô lần cuối trong thung lũng, không nói thêm gì về thỏa thuận nữa, vì thỏa thuận đã được nói ra và đã được đồng ý, và nói thêm nữa chỉ khiến nó trở nên phức tạp hơn mà không cần thiết. Họ chỉ ngồi ăn trong im lặng, mỗi người suy nghĩ về những việc mình sẽ phải làm sau khi rời khỏi thung lũng, với một thỏa thuận mới vừa được ký bằng lời nói, không phải bằng giấy tờ, không phải bằng đá khắc, mà chỉ bằng sự tin tưởng rằng cả hai đều sẽ giữ lời trong thung lũng này.
Khi trời bắt đầu tối, Long và Cổ Phong cùng ngồi bên đống lửa lần cuối, nhìn lửa cháy, và cả hai đều cảm thấy rằng thỏa thuận mới này, dù chỉ là lời nói, vẫn có sức nặng hơn nhiều thỏa thuận viết trên giấy mà họ từng ký trước đây, vì nó được nói ra trong một nơi mà cả hai đều không có thần vật, không có sức mạnh, chỉ có lời nói và sự thành thật.
Một thỏa thuận tốt không phải là thỏa thuận mà một bên thắng hết. Là thỏa thuận mà cả hai bên đều còn có thể sống tiếp mà không cần ép nhau.
Chương 883 — Một việc duy nhất
Trước khi rời khỏi thung lũng, vào buổi tối ngày thứ ba, Cổ Phong nói thêm một điều mà Long không ngờ tới, một điều mà hắn không hề nhắc tới trong suốt ba ngày qua, và điều đó khiến Long phải suy nghĩ rất kỹ trước khi đáp lại.
Buổi tối hôm đó, trời đã tối hẳn, lửa trong thung lũng cháy sáng, ánh sáng vàng chiếu lên mặt hai người, lên những tảng đá cổ xung quanh, và lên những cây khô đứng ở phía xa. Long đang thêm củi vào lửa, Cổ Phong ngồi đối diện, nhìn lửa một lúc rồi mới lên tiếng, giọng chậm rãi, như người đang nói ra một lời hứa mà hắn đã suy nghĩ rất lâu mới quyết định nói ra.
“Đổi lại việc ngươi không ngăn ta tìm thần vật,” hắn nói, “ta sẽ giúp ngươi một việc duy nhất trong tương lai, vào lúc ngươi cần nhất, mà không hỏi lý do.”
Long nghe xong, dừng tay đang thêm củi lại, nhìn Cổ Phong, hỏi: “Việc gì cũng được sao? Kể cả việc ngươi không muốn làm, kể cả việc có thể gây nguy hiểm cho chính ngươi?”
Cổ Phong đáp, giọng dứt khoát, không hề do dự: “Việc gì cũng được, miễn là ngươi nói ra vào lúc ngươi cần nhất. Ta không hỏi lý do, không hỏi việc đó là gì, chỉ cần ngươi nói rằng đây là việc duy nhất mà ngươi muốn ta giúp, thì ta sẽ giúp, dù việc đó có khó tới đâu đi nữa.”
Long suy nghĩ về lời hứa này rất kỹ. Một lời hứa giúp một lần của một Thiên Đế là một thứ rất quý, quý hơn cả thần vật, vì thần vật có thể bị cướp, bị đánh cắp, bị phá hủy, nhưng một lời hứa của một người có uy tín thì không thể bị cướp được, chỉ có thể bị phá vỡ bởi chính người đã hứa, và Cổ Phong, dù là Thiên Đế, vẫn là người coi trọng lời hứa của mình, ít nhất là trong thung lũng này.
Hắn hỏi tiếp: “Ta chỉ có một lần thôi sao? Dùng sớm thì sao, dùng muộn thì sao?”
Cổ Phong đáp: “Ngươi chỉ có một lần. Dùng sớm thì phí, vì lúc ngươi chưa thật sự cần nhất mà đã dùng rồi thì sau này khi ngươi thật sự cần nhất, ngươi sẽ không còn lần nào nữa. Dùng muộn thì có thể đã quá muộn, vì lúc ngươi thật sự cần nhất có thể là lúc ngươi không còn cơ hội để nói ra nữa. Vì vậy, ngươi phải cân nhắc rất kỹ, và chỉ dùng khi ngươi chắc chắn rằng đây là lúc cần nhất của mình.”
Long ghi nhớ lời hứa này, không viết ra giấy, không khắc lên đá, không nói cho Bành Tiêu Nhiễm hay Huyền nghe ngay, chỉ ghi trong lòng, như ghi một món nợ mà cả hai đều nhớ, dù không có bằng chứng gì ngoài lời nói trong thung lũng này.
Hắn biết, một lời hứa của Thiên Đế, nếu viết ra thì sẽ trở thành bằng chứng để tranh cãi, để người khác đòi hỏi, để người khác lợi dụng. Còn nếu chỉ giữ trong lòng thì sẽ trở thành một món nợ thầm lặng mà cả hai đều nhớ, và khi tới lúc cần, người nợ sẽ tự biết mình phải trả, không cần ai nhắc nhở.
Hắn không nói ngay rằng hắn sẽ dùng việc đó vào lúc nào, vì hắn cũng chưa biết lúc nào mới là lúc cần nhất của mình. Hắn chỉ nói với Cổ Phong một câu ngắn: “Ta ghi nhớ rồi. Khi nào ta cần nhất, ta sẽ nói, và ta hy vọng lúc đó ngươi vẫn còn nhớ lời hứa hôm nay.”
Cổ Phong gật đầu, nói: “Ta sẽ nhớ. Một Thiên Đế có thể quên nhiều thứ, nhưng không quên một lời hứa mà hắn đã nói ra trong một nơi mà hắn không còn thần vật, vì lời hứa đó là lời hứa của một con người, không phải lời hứa của một Thiên Đế, và lời hứa của con người thì khó quên hơn lời hứa của thần.”
Đêm đó, hai người ngồi bên đống lửa rất lâu, không nói thêm gì nữa về lời hứa đó, vì cả hai đều biết rằng nói thêm nữa chỉ khiến lời hứa trở nên nặng nề hơn mà không cần thiết. Họ chỉ ngồi yên, nhìn lửa cháy, và mỗi người suy nghĩ về việc duy nhất mà mình sẽ nhờ hoặc sẽ giúp trong tương lai, một việc mà hiện tại vẫn chưa ai biết là gì.
Khi lửa bắt đầu nhỏ dần, Long thêm củi vào lần cuối trong đêm, giữ cho lửa không tắt hẳn, rồi cả hai cùng đi ngủ, chuẩn bị cho sáng mai, khi cửa thung lũng sẽ mở ra và họ sẽ phải rời khỏi nơi này, mang theo lời hứa duy nhất đó ra ngoài thế giới thật.
Long còn hỏi thêm một câu nữa trước khi đi ngủ đêm đó, rằng nếu hắn dùng việc duy nhất đó để nhờ Cổ Phong giúp một người khác, chứ không phải giúp chính hắn, thì Cổ Phong có đồng ý hay không. Cổ Phong đáp rằng được, vì việc duy nhất đó là của Long, Long muốn dùng cho ai cũng được, miễn là Long nói ra vào lúc cần nhất, và Cổ Phong sẽ không hỏi vì sao Long lại chọn người đó thay vì chọn chính mình.
Một lời hứa giúp một lần không nên dùng ngay. Nó nên được giữ lại cho lúc mà không còn cách nào khác nữa.
Chương 884 — Rời khỏi thung lũng
Khi ba ngày kết thúc, vào buổi sáng sớm ngày thứ tư, cửa thung lũng từ từ mở ra, không phải mở sập một cái mà mở chậm rãi, từng chút một, như một cánh cửa nặng đang được một bàn tay vô hình đẩy ra từ bên ngoài.
Ánh sáng bên ngoài tràn vào thung lũng, khác hẳn với ánh sáng mờ trong thung lũng ba ngày qua. Ánh sáng bên ngoài sáng hơn, ấm hơn, và mang theo hơi thở của thế giới bên ngoài: tiếng chim hót từ xa, tiếng gió thổi qua cây cối trên núi Thông Thiên, và mùi đất ẩm sau một đêm sương.
Long bước ra trước, cảm thấy ấn THẦN trong tay áo mình ấm dần trở lại, từ lạnh ngắt lúc ở trong thung lũng tới hơi ấm nhẹ như lúc ở Ma Tông trước khi vào thung lũng. Hắn đưa tay sờ vào ấn, cảm nhận nó đang dần tỉnh lại, như một ngọn lửa nhỏ vừa được châm lại sau ba ngày tắt ngấm.
Cổ Phong bước ra sau Long, sức mạnh của hắn cũng trở lại, nhưng bước chân hắn chậm hơn lúc vào thung lũng, như người vừa mang thêm một gánh nặng mới ra ngoài chứ không phải nhẹ đi. Hắn nhìn quanh, nhìn núi Thông Thiên, nhìn trời, nhìn những cây cối trên núi, và thở ra một hơi dài, như người vừa trở về với thế giới thật sau ba ngày sống trong một thế giới mà sức mạnh không còn là thứ quyết định mọi việc.
Bành Tiêu Nhiễm và Huyền đang chờ ở ngoài thung lũng, không phải chờ ở ngay cửa mà chờ ở một khoảng đất trống cách cửa một đoạn, đủ xa để không bị cửa đá kẹp phải khi nó mở ra, nhưng đủ gần để nhìn thấy Long và Cổ Phong bước ra ngay khi cửa mở.
Họ không hỏi ngay về thỏa thuận, không hỏi ngay về những gì đã xảy ra trong thung lũng, chỉ nhìn hai người để đoán xem ba ngày trong thung lũng đã thay đổi điều gì. Bành Tiêu Nhiễm nhìn Long, thấy Long vẫn bình tĩnh, vẫn tỉnh táo, không hề tỏ vẻ mệt mỏi hay bị thương. Huyền nhìn Cổ Phong, thấy Cổ Phong vẫn uy nghiêm, vẫn mạnh mẽ, nhưng trong mắt hắn có một chút gì đó khác trước, một chút trầm tư mà trước khi vào thung lũng, hắn chưa từng có.
Long chỉ nói một câu ngắn với cả hai, giọng bình thản, không hề tỏ vẻ bí mật hay khoe khoang: “Chúng ta đã nói chuyện xong. Không ai chết, không ai giao vật.”
Đó là tất cả những gì hắn nói lúc đó, vì hắn biết những điều quan trọng nhất trong thung lũng không nên nói ra ngay trước mặt quá nhiều người, dù những người đó là Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, những người mà hắn tin tưởng nhất. Hắn cần thời gian để suy nghĩ thêm, để sắp xếp lại những gì đã nghe, và để quyết định xem những gì nên nói ra ngay và những gì nên giữ lại cho sau này.
Bành Tiêu Nhiễm gật đầu, không hỏi thêm, vì nàng hiểu rằng Long có lý do của mình khi chỉ nói ngắn gọn như vậy. Huyền cũng gật đầu, không hỏi thêm, vì hắn cũng hiểu rằng những cuộc nói chuyện quan trọng nhất thường không được kể lại ngay lập tức, mà cần thời gian để người kể sắp xếp lại trong đầu.
Cả đoàn bắt đầu đi xuống núi Thông Thiên, trở về Ma Tông. Đường xuống núi dễ đi hơn đường lên, vì không còn sương mù dày đặc như buổi sáng hôm vào thung lũng, và nắng đã lên cao, chiếu xuống con đường đá làm nó trở nên khô ráo và dễ đi hơn.
Trên đường xuống núi, Long đi chậm hơn bình thường, thỉnh thoảng lại dừng lại nhìn về phía thung lũng vừa rời khỏi, nơi cửa đá đã đóng lại phía sau họ và sẽ không mở lại cho tới năm sau. Hắn nghĩ về ba ngày vừa qua, về những câu chuyện mà Cổ Phong đã kể, về thỏa thuận mới, về lời hứa giúp một việc duy nhất, và hắn cảm thấy rằng dù hắn đã rời khỏi thung lũng, nhưng những gì hắn mang theo từ thung lũng sẽ còn theo hắn rất lâu nữa, và sẽ ảnh hưởng tới nhiều quyết định của hắn sau này.
Cổ Phong đi phía sau đoàn, không nói chuyện nhiều với ai, chỉ đi yên lặng, thỉnh thoảng lại nhìn về phía thung lũng, như người vừa rời khỏi một nơi mà hắn đã từng sống trong ba ngày với tư cách là một con người bình thường, và bây giờ phải trở lại với tư cách là một Thiên Đế, với tất cả những trách nhiệm và áp lực mà tư cách đó mang theo.
Khi đoàn đã xuống tới chân núi Thông Thiên, Long quay lại nhìn núi một lần cuối, rồi nói với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền một câu ngắn nữa, như để kết thúc chuyến đi này: “Chúng ta về Ma Tông trước đã. Những việc trong thung lũng, ta sẽ kể lại sau, khi đã suy nghĩ kỹ.”
Rời khỏi một nơi không có thần vật không có nghĩa là trở lại như cũ. Vì người bước ra đã mang theo những câu hỏi mà lúc vào hắn chưa có.
Chương 885 — Ta không về với ngươi đâu
Bên ngoài thung lũng, khi đoàn vừa xuống tới chân núi Thông Thiên và đang chuẩn bị lên đường về Ma Tông, Độc Cô Ý đã đứng chờ sẵn từ trước, không phải chờ ở một nơi đông người mà chờ ở một con đường nhỏ dẫn ra khỏi núi, nơi mà đoàn nhất định phải đi qua nếu muốn về Ma Tông.
Hắn không mang theo quân Độc Cô gia, cũng không mang theo vũ khí lộ liễu, không mang theo cờ hiệu hay trang phục của gia tộc. Hắn chỉ đứng đó, một mình, mặc một bộ quần áo màu xám đơn giản, tay không cầm gì, mắt nhìn thẳng về phía đoàn đang đi tới, như người đã chờ rất lâu và cuối cùng cũng chờ được người mà hắn muốn gặp.
Cổ Phong nhìn thấy hắn đầu tiên, vì Cổ Phong đi phía sau đoàn nhưng mắt hắn vẫn luôn quan sát xung quanh. Bước chân hắn dừng lại một nhịp, không phải vì hắn sợ Độc Cô Ý, mà vì hắn không ngờ Độc Cô Ý lại chờ ở đây, vào đúng lúc hắn vừa rời khỏi thung lũng, vào đúng lúc hắn vừa mới nói chuyện xong với Long về bản thể gốc và về việc thu đủ năm thần vật.
Hắn định nói gì đó với Độc Cô Ý, có thể là một câu hỏi, có thể là một lời chào, có thể là một lời nhắc nhở rằng hắn là bản thể của Độc Cô Ý và Độc Cô Ý nên quay về với hắn. Nhưng Độc Cô Ý đã nói trước, không để Cổ Phong kịp nói ra bất kỳ câu nào, và câu nói đó chỉ có một câu duy nhất, ngắn gọn, dứt khoát, không hề do dự.
“Ta không về với ngươi đâu.”
Câu nói đó vang lên trong không khí yên tĩnh của chân núi Thông Thiên, rõ ràng tới mức Bành Tiêu Nhiễm và Huyền đang đi phía trước cũng nghe thấy và quay lại nhìn. Long cũng quay lại nhìn, thấy Độc Cô Ý đứng đó, mắt nhìn thẳng vào Cổ Phong, không hề tránh né, không hề sợ hãi, như người đã quyết định từ lâu và hôm nay chỉ là ngày hắn nói ra quyết định đó một cách chính thức.
Nói xong câu đó, Độc Cô Ý biến mất, nhanh tới mức không ai kịp giữ lại, cũng không ai kịp hỏi hắn sẽ đi đâu, sẽ làm gì tiếp theo, hay hắn có cần giúp đỡ gì không. Hắn biến mất như một cái bóng tan đi trong nắng, để lại phía sau một khoảng trống trên con đường nhỏ, và một sự im lặng nặng nề bao trùm cả đoàn.
Cổ Phong đứng yên, nhìn theo hướng Độc Cô Ý vừa biến mất, im lặng rất lâu, lâu hơn bất kỳ lần im lặng nào trước đây trong suốt arc này. Hắn không ra lệnh cho ai đuổi theo Độc Cô Ý, không nói thêm một câu nào, không tỏ ra giận dữ hay uy nghiêm như một Thiên Đế thường làm khi bị phân thân của mình từ chối. Hắn chỉ im lặng, như một người vừa nghe thấy chính một phần của mình nói rằng nó không muốn trở về nữa, và hắn đang cố gắng hiểu xem câu nói đó có nghĩa là gì đối với hắn, đối với bản thể gốc, và đối với việc thu đủ năm thần vật mà hắn đang theo đuổi.
Bành Tiêu Nhiễm nhìn Cổ Phong, rồi nhìn Long, không nói gì, vì nàng biết lúc này không phải lúc để nói thêm bất kỳ lời nào nữa, dù là lời an ủi hay lời chất vấn. Huyền cũng im lặng, nhìn Cổ Phong với một ánh mắt phức tạp, vừa là tò mò, vừa là thấu hiểu, vì hắn cũng là người đang giằng co với gia tộc của mình, và hắn hiểu cảm giác của một người bị chính người thân của mình từ chối là như thế nào, dù ở đây, người thân đó lại là một phân thân.
Long nhìn Cổ Phong, trong lòng cũng cảm thấy một sự phức tạp khó nói thành lời. Hắn vừa mới nghe Cổ Phong kể về việc phân thân có ý chí riêng, về việc Độc Cô Ý muốn độc lập, nhưng nghe kể là một chuyện, còn tận mắt chứng kiến Độc Cô Ý đứng trước mặt Cổ Phong và nói “Ta không về với ngươi đâu” lại là một chuyện hoàn toàn khác, nặng nề hơn, thật hơn, và khó quên hơn rất nhiều.
Cuối cùng, sau một lúc im lặng dài, Cổ Phong mới cử động lại. Hắn không nói gì thêm, chỉ bước tiếp trên con đường về Ma Tông, bước chân chậm hơn trước, như người đang mang thêm một gánh nặng mới mà hắn chưa biết sẽ xử lý như thế nào. Đoàn cũng bắt đầu đi tiếp theo hắn, trong im lặng, không ai nói gì thêm về câu nói vừa rồi, vì ai cũng biết rằng câu nói đó, dù ngắn, sẽ còn vang lên trong đầu họ rất lâu nữa, và sẽ ảnh hưởng tới nhiều quyết định sau này của cả Cổ Phong lẫn Long.
Một câu từ chối ngắn còn nặng hơn một trận đánh dài. Vì trận đánh có thể thắng lại, còn một phần của mình đã nói không về thì không thể ép nó về bằng sức mạnh.
Chương 886 — Độc Cô Ý tìm Long
Đêm sau khi rời khỏi thung lũng và sau khi Độc Cô Ý nói câu “Ta không về với ngươi đâu” trước mặt Cổ Phong, Ma Tông chìm trong một không khí yên tĩnh khác thường. Mọi người đều đã về phòng nghỉ, các đệ tử canh giữ cũng đổi ca xong, chỉ còn lại tiếng gió nhẹ thổi qua sân và tiếng côn trùng kêu rả rích ở những góc tối.
Long ngồi một mình trong sân sau của Ma Tông, nơi hắn thường ngồi vào buổi tối khi muốn suy nghĩ một mình mà không bị ai làm phiền. Trên bàn đá trước mặt hắn có một ấm trà đã pha từ chiều, trà đã nguội một nửa, nhưng hắn vẫn rót ra uống từng ngụm nhỏ, như người đang dùng trà để giữ cho mình tỉnh táo trong lúc suy nghĩ về những việc vừa xảy ra trong thung lũng.
Hắn đang suy nghĩ về thỏa thuận mới với Cổ Phong, về lời hứa giúp một việc duy nhất, và về câu nói của Độc Cô Ý, thì bỗng nhiên hắn cảm nhận được một hơi thở rất nhẹ phía sau lưng, không phải hơi thở của một đệ tử Ma Tông, cũng không phải hơi thở của một kẻ tới ám sát, mà là hơi thở của một người đang cố gắng tới gần mà không gây ra tiếng động.
Long không quay đầu lại vội. Hắn đặt chén trà xuống, nói khẽ, giọng bình tĩnh: “Ngươi tới rồi sao? Ngồi xuống đi, trà vẫn còn, dù đã nguội.”
Độc Cô Ý bước ra từ bóng tối, không đi qua cổng chính Ma Tông mà xuất hiện ở sân sau, nơi Long thường ngồi một mình vào buổi tối. Hắn mặc bộ quần áo màu xám đơn giản như lúc ở chân núi Thông Thiên, tay không cầm vũ khí, mắt nhìn Long với một vẻ nghiêm túc mà Long chưa từng thấy ở hắn trước đây.
“Ta cần ngươi giúp.” Hắn nói thẳng, không vòng vo, không giới thiệu mình là ai, vì cả hai đều biết hắn là ai rồi, và giới thiệu lại lúc này chỉ là thừa thãi.
Long không ngạc nhiên. Hắn đã đoán rằng sau câu “Ta không về với ngươi đâu” ở ngoài thung lũng, Độc Cô Ý sẽ phải tìm một người khác để giúp hắn, vì hắn không thể tự thoát khỏi Cổ Phong một mình, dù hắn có mạnh tới đâu đi nữa. Một phân thân muốn thoát khỏi bản thể của mình không thể chỉ dựa vào sức mạnh của chính mình, vì sức mạnh đó vốn cũng là một phần của bản thể.
“Ngươi muốn ta giúp việc gì?” Long hỏi, giọng cũng thẳng thắn như Độc Cô Ý, không hề tỏ vẻ khách sáo hay dò xét.
“Giúp ta thoát khỏi Cổ Phong hoàn toàn.” Độc Cô Ý đáp, từng chữ rõ ràng. “Không phải trốn một thời gian, không phải tránh mặt hắn vài năm, mà là cắt đứt thật sự, để từ nay về sau, hắn không còn có thể kéo ta về phía hắn bằng bất kỳ cách nào nữa.”
Long rót thêm một chén trà cho Độc Cô Ý, đặt xuống bàn trước mặt hắn, rồi nói: “Ngươi ngồi xuống đã. Việc này không phải là việc có thể nói xong trong một câu, và ta cũng không thể quyết định ngay trong đêm nay mà không hiểu rõ ngươi muốn cắt đứt như thế nào.”
Độc Cô Ý ngồi xuống, cầm chén trà lên, uống một ngụm, rồi bắt đầu kể về những năm tháng hắn sống như một phân thân, về cảm giác luôn có một sợi dây vô hình kéo hắn về phía Cổ Phong, dù hắn đang ở đâu, đang làm gì, đang ở với ai. Hắn kể rằng có những đêm, hắn đang ngủ thì bỗng nhiên tỉnh dậy vì cảm thấy Cổ Phong đang nghĩ về hắn, hoặc đang muốn gọi hắn về, và cảm giác đó khiến hắn không thể ngủ tiếp được nữa.
Long lắng nghe tất cả, không ngắt lời, vì hắn biết rằng một người tới tìm giúp đỡ trong đêm, không qua cổng chính, không phải tới để xin một ân huệ nhỏ. Hắn tới vì hắn không còn đường nào khác nữa, và những gì hắn kể ra trong đêm nay sẽ là những gì hắn đã giữ trong lòng rất lâu mà chưa từng nói với ai.
Khi Độc Cô Ý kể xong, trời đã khuya hơn, trăng đã lên cao, và sân sau trở nên yên tĩnh hơn nữa. Long nhìn Độc Cô Ý, nói: “Ta hiểu ngươi muốn gì rồi. Nhưng ta cần thời gian để tìm cách, vì cắt đứt một phân thân khỏi bản thể không phải là việc chỉ cần một thanh kiếm là xong. Ta sẽ hỏi lão giả Chí Tôn Các, vì lão là người hiểu rõ nhất về linh hồn bị chia.”
Độc Cô Ý gật đầu, đứng dậy, chắp tay chào Long, rồi biến mất vào bóng tối như cách hắn đã tới, nhanh và lặng lẽ, để lại Long ngồi một mình trong sân sau với ấm trà đã nguội hẳn và một câu chuyện mà hắn vừa nghe xong, một câu chuyện sẽ còn theo hắn trong nhiều ngày tới.
Người tìm tới ngươi trong đêm, không qua cổng chính, không phải tới để xin một ân huệ nhỏ. Hắn tới vì hắn không còn đường nào khác nữa.
Chương 887 — Ta sẽ là Độc Cô Ý
Sáng hôm sau, sau đêm Độc Cô Ý tới tìm Long trong sân sau, Long chủ động hẹn gặp lại Độc Cô Ý ở một nơi khác, không phải sân sau Ma Tông mà là một ngôi đình nhỏ trên một ngọn đồi gần Ma Tông, nơi mà ít người qua lại và hai người có thể nói chuyện mà không sợ bị nghe lén.
Độc Cô Ý tới đúng giờ, vẫn mặc bộ quần áo màu xám đơn giản, vẫn không mang theo vũ khí lộ liễu, vẫn giữ vẻ nghiêm túc như đêm hôm qua. Hắn ngồi xuống ghế đá trong đình, nhìn ra xa, nhìn những cánh đồng và những con đường nhỏ dẫn về Ma Tông, rồi quay lại nhìn Long, chờ Long hỏi.
Long không hỏi ngay về cách cắt đứt, vì hắn biết rằng trước khi nói về cách làm, hắn cần hiểu rõ Độc Cô Ý muốn trở thành ai sau khi cắt đứt. Hắn hỏi một câu mà không ai khác từng hỏi Độc Cô Ý, một câu mà chính Độc Cô Ý cũng có thể chưa từng tự hỏi mình một cách nghiêm túc: “Cắt đứt rồi thì ngươi sẽ là ai?”
Độc Cô Ý im lặng một lúc, lâu hơn cả lúc hắn suy nghĩ về việc có nên tới tìm Long hay không. Hắn nhìn ra xa, nhìn những cánh đồng, nhìn những con đường, như thể hắn đang nhìn vào tương lai của chính mình, một tương lai mà hắn chưa từng dám tưởng tượng một cách rõ ràng cho tới hôm nay.
Cuối cùng, hắn đáp, giọng chắc chắn hơn bất kỳ lần nào trước đây mà Long từng nghe hắn nói, dù là qua lời kể của người khác hay qua câu nói ngắn ở chân núi Thông Thiên: “Ta sẽ là Độc Cô Ý, không phải phân thân của ai nữa.”
Câu nói đó khiến Long hiểu rằng Độc Cô Ý không chỉ muốn tự do theo nghĩa không bị ai kiểm soát. Hắn muốn một cái tên của riêng mình, một thân phận không còn gắn với Cổ Phong nữa, một cuộc sống mà khi người khác nhắc tới tên hắn, họ sẽ nghĩ tới chính hắn, không phải nghĩ tới Cổ Phong rồi mới nghĩ tới hắn như một phần của Cổ Phong.
Long hỏi tiếp: “Ngươi có sợ rằng sau khi cắt đứt, ngươi sẽ yếu đi không? Vì sức mạnh của ngươi hiện tại, ít nhiều cũng có nguồn gốc từ Cổ Phong, và cắt đứt có thể khiến ngươi mất đi một phần sức mạnh đó.”
“Sợ.” Độc Cô Ý đáp thật, không hề giấu giếm, không hề tỏ vẻ anh hùng. “Ta sợ yếu đi, sợ không còn đủ mạnh để bảo vệ Độc Cô gia, sợ không còn đủ mạnh để đứng vững trong giang hồ. Nhưng yếu mà là chính mình còn hơn mạnh mà chỉ là một phần của người khác. Một người mạnh mà không phải là chính mình thì mạnh để làm gì? Để cho người khác tự hào về hắn sao?”
Câu trả lời đó khiến Long gật đầu, vì hắn hiểu rất rõ cảm giác đó. Hắn cũng từng là một người mà người khác nhìn vào chỉ thấy họ Trần, chỉ thấy Ma Tôn, chỉ thấy Ma Đế, mà ít người nhìn thấy chính hắn là Long, một con người với những lựa chọn của riêng mình, không phải chỉ là một danh hiệu.
Hắn nói với Độc Cô Ý: “Ta hiểu ý ngươi rồi. Ngươi không chỉ muốn cắt đứt để tự do. Ngươi muốn cắt đứt để có một cái tên, một thân phận, một cuộc sống mà ngươi có thể tự quyết định, dù cuộc sống đó có thể yếu hơn, khó khăn hơn, và nguy hiểm hơn trước.”
Độc Cô Ý gật đầu, nói: “Đúng. Ta đã sống nhiều năm như một phần của người khác, và ta đã chán cảm giác đó rồi. Ta muốn sống những năm còn lại như chính mình, dù những năm đó có ngắn hơn, có khó khăn hơn, thì ít ra chúng cũng là những năm của ta, không phải những năm của Cổ Phong mượn qua ta.”
Buổi gặp ở đình nhỏ kết thúc khi mặt trời đã lên cao, nắng chiếu xuống đình làm những phiến đá trở nên ấm hơn. Long và Độc Cô Ý cùng đứng dậy, đi xuống đồi, mỗi người đi một hướng, không nói thêm gì nữa về việc cắt đứt, vì cả hai đều biết rằng việc tiếp theo không phải là nói, mà là tìm cách, và tìm cách sẽ cần tới lão giả Chí Tôn Các, người mà Long đã hẹn sẽ hỏi vào ngày hôm sau.
Trên đường về Ma Tông, Long nghĩ về câu nói “Ta sẽ là Độc Cô Ý” mà Độc Cô Ý vừa nói, và tự hỏi rằng nếu một ngày nào đó, Ma Ảnh của hắn cũng nói với hắn một câu tương tự, rằng nó sẽ là Ảnh, không phải là Ma Ảnh của Long nữa, thì hắn sẽ phản ứng như thế nào. Hắn không có câu trả lời ngay, nhưng hắn biết rằng câu hỏi đó sẽ còn theo hắn rất lâu nữa, và có thể một ngày nào đó, hắn sẽ phải trả lời nó bằng hành động chứ không phải bằng lời nói.
Muốn một cái tên của riêng mình không phải là tham vọng. Đôi khi nó là điều duy nhất còn lại để một người biết rằng mình thật sự tồn tại.
Chương 888 — Cắt đứt bằng cách nào
Sau buổi gặp ở đình nhỏ, Long quay về Ma Tông và bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về cách cắt đứt mà Độc Cô Ý đang cần. Hắn không hỏi Độc Cô Ý ngay về cách làm, vì hắn biết Độc Cô Ý cũng không biết cách làm, nếu không thì hắn đã tự làm từ lâu rồi mà không cần tới tìm Long.
Buổi tối hôm đó, Long hẹn gặp Độc Cô Ý lần nữa, lần này là trong thư phòng của hắn, nơi có nhiều sách và ghi chép về phong ấn, về linh hồn, về phân thân mà Ma Tông đã thu thập được trong nhiều năm qua. Trên bàn thư phòng có một chồng sách cao, một số sách đã cũ, bìa đã sờn, một số sách còn mới, vừa được Đoàn gia gửi tới gần đây.
Long hỏi Độc Cô Ý, giọng trực tiếp, không vòng vo: “Ngươi đã thử cắt đứt bao giờ chưa? Bằng cách nào? Và kết quả ra sao?”
Độc Cô Ý lắc đầu, đáp: “Ta đã thử im lặng, thử tránh mặt Cổ Phong, thử không nghe lệnh của hắn, thử đi tới những nơi thật xa mà hắn khó tìm thấy. Nhưng mỗi lần ta làm vậy, ta vẫn cảm thấy có một sợi dây vô hình kéo ta về phía hắn, như thể linh hồn ta vẫn còn một đầu dây nằm trong tay hắn, dù ta có đi xa tới đâu đi nữa, sợi dây đó vẫn không đứt, chỉ dài ra thêm mà thôi.”
Hắn kể thêm về những lần hắn thử cắt đứt bằng sức mạnh: có lần hắn dùng kiếm chém vào chính linh hồn của mình, hy vọng rằng chém đứt được sợi dây đó, nhưng kết quả là hắn bị thương nặng, phải nằm liệt giường nhiều ngày, còn sợi dây thì vẫn còn nguyên, không hề sứt mẻ gì. Có lần hắn thử phong ấn chính mình trong một trận pháp, hy vọng rằng trận pháp sẽ ngăn được sợi dây kéo hắn về, nhưng trận pháp cũng không ngăn được, vì sợi dây đó không phải là thứ vật chất mà trận pháp có thể chặn được.
Long nghe xong, hiểu ra rằng đây không phải là chuyện trốn tránh hay không nghe lệnh, cũng không phải là chuyện dùng sức mạnh để chém đứt một thứ gì đó. Đây là chuyện linh hồn đã bị chia ra từ đầu, và muốn cắt đứt thì phải cắt ở chính chỗ linh hồn đã bị chia, không phải ở chỗ hành động bên ngoài, không phải ở chỗ khoảng cách địa lý, cũng không phải ở chỗ ý chí đơn thuần.
“Vậy thì cách cắt đứt không nằm ở việc ngươi đi đâu.” Long nói, giọng chậm rãi, như người đang tổng kết lại những gì vừa nghe được. “Nó nằm ở việc ai có thể cắt được sợi dây linh hồn đó, và cắt bằng thứ gì, vì sợi dây đó không phải là sợi dây bình thường mà là một phần của linh hồn đã bị chia từ khi ngươi được tạo ra.”
Độc Cô Ý gật đầu, đồng ý với cách nhìn đó, và nói thêm: “Ta tới tìm Long không phải vì Long mạnh nhất, mà vì Long là người duy nhất ta tin sẽ không dùng sợi dây đó để khống chế ta sau khi cắt đứt. Nếu ta nhờ Cổ Phong cắt đứt, hắn sẽ không cắt, vì cắt đứt có nghĩa là hắn mất đi một phần của mình. Nếu ta nhờ người khác cắt đứt, người đó có thể sẽ giữ sợi dây lại để khống chế ta sau này. Chỉ có Long, người đã từng có phân thân của chính mình và hiểu cảm giác của một phân thân, mới có thể giúp ta mà không lợi dụng ta.”
Câu nói đó khiến Long suy nghĩ nhiều hơn về trách nhiệm của mình trong việc này. Hắn không chỉ là người giúp Độc Cô Ý cắt đứt, mà còn là người mà Độc Cô Ý tin tưởng sẽ không lợi dụng hắn sau khi cắt đứt. Niềm tin đó, dù không nói thành lời hứa, vẫn là một thứ rất nặng, và Long biết rằng nếu hắn phá vỡ niềm tin đó, thì không chỉ Độc Cô Ý sẽ mất niềm tin vào hắn, mà cả những người khác đang theo dõi việc này cũng sẽ mất niềm tin vào Ma Tông.
Buổi gặp trong thư phòng kết thúc khi trời đã khuya, và Long tiễn Độc Cô Ý ra tới cửa thư phòng, dặn hắn hãy chờ thêm một ngày nữa, vì ngày mai Long sẽ đưa hắn tới gặp lão giả Chí Tôn Các, người duy nhất trong Ma Tông lúc này hiểu rõ về phong ấn và linh hồn bị chia, và có thể sẽ biết cách cắt đứt mà cả hai đang tìm kiếm.
Độc Cô Ý gật đầu, rời khỏi thư phòng bằng con đường sân sau, biến mất vào bóng tối như cách hắn đã tới, để lại Long ngồi một mình trong thư phòng với chồng sách về phong ấn và linh hồn, và một câu hỏi vẫn chưa có câu trả lời: ai có thể cắt được sợi dây linh hồn đó, và cắt bằng thứ gì.
Cắt đứt một người khỏi bản thể của hắn không phải bằng cách cho hắn đi xa. Là bằng cách cắt đúng sợi dây linh hồn đã buộc hắn từ đầu.
Chương 889 — Lão giả nói về luân hồi
Sáng hôm sau, Long đưa Độc Cô Ý tới gặp lão giả Chí Tôn Các, không phải ở đại điện Ma Tông mà ở một căn phòng nhỏ yên tĩnh ở phía đông, nơi lão giả thường ngồi đọc sách và uống trà vào buổi sáng. Căn phòng đó không lớn, chỉ có một bàn trà, vài chiếc ghế gỗ, và một kệ sách cao chất đầy những cuốn sách cũ về phong ấn, về linh hồn, về luân hồi mà lão giả đã thu thập trong nhiều năm.
Lão giả ngồi sẵn trong phòng, tay cầm một chén trà nóng, mắt nhìn ra cửa sổ, như người đã biết trước Long sẽ đưa Độc Cô Ý tới hôm nay, dù Long không hề báo trước cho lão biết về cuộc gặp này. Khi Long và Độc Cô Ý bước vào, lão chỉ gật đầu chào, không tỏ vẻ ngạc nhiên, rồi mời cả hai ngồi xuống.
Long kể lại toàn bộ câu chuyện của Độc Cô Ý cho lão giả nghe, từ việc Độc Cô Ý là phân thân của Cổ Phong, tới việc hắn muốn cắt đứt hoàn toàn để trở thành Độc Cô Ý, tới những lần hắn đã thử cắt đứt bằng cách trốn tránh, bằng sức mạnh, bằng phong ấn mà đều thất bại. Hắn kể rất cẩn thận, không thêm, không bớt, không thiên vị, vì hắn biết lão giả cần nghe đầy đủ mới có thể đưa ra cách làm đúng.
Lão giả nghe xong, suy nghĩ rất lâu, lâu tới mức Long và Độc Cô Ý đều cảm thấy sốt ruột, nhưng không ai dám thúc giục lão, vì họ biết lão đang suy nghĩ về một việc rất quan trọng, và thúc giục lão chỉ khiến lão đưa ra một câu trả lời vội vàng mà có thể sai.
Cuối cùng, lão đặt chén trà xuống, nói, giọng chậm rãi, rõ ràng: “Muốn cắt đứt liên hệ giữa phân thân và bản thể, cần một mảnh vỡ thần vật luân hồi.”
Long nghe câu đó, hỏi ngay: “Vì sao phải là luân hồi? Vì sao không phải là một loại sức mạnh khác, ví dụ như phong ấn, hoặc kiếm khí, hoặc thần huyết?”
Lão đáp: “Vì luân hồi là thứ duy nhất có thể cắt đứt một linh hồn đã bị chia ra. Các loại sức mạnh khác chỉ có thể đánh bại một linh hồn, hoặc phong ấn nó, hoặc làm nó yếu đi, nhưng chỉ có luân hồi mới có thể tách nó ra thành hai linh hồn độc lập mà cả hai đều còn sống. Phong ấn thì chỉ nhốt lại, không tách ra. Kiếm khí thì chỉ chém đứt thân xác, không chém đứt được linh hồn đã bị chia từ đầu. Thần huyết thì chỉ làm mạnh thêm, không làm tách ra.”
Độc Cô Ý nghe xong, im lặng, suy nghĩ về điều lão vừa nói. Hắn hiểu rằng cách cắt đứt này không phải là một phép thuật đơn giản mà là một cái giá, vì mảnh vỡ luân hồi là thứ mà Long đang giữ chung với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, không phải thứ của riêng Long, và muốn dùng nó thì phải được cả ba người đồng ý, không thể tự ý lấy ra dùng cho việc riêng.
Hắn hỏi lão giả: “Dùng mảnh vỡ luân hồi để cắt đứt có nguy hiểm không? Có khả năng nào cả ta và Cổ Phong đều bị thương không?”
Lão đáp thật: “Có. Nếu cắt không đúng cách, hoặc cắt vào lúc mà sợi dây linh hồn đang căng nhất, thì cả phân thân và bản thể đều có thể bị thương, thậm chí có thể bị tổn thương linh hồn vĩnh viễn. Vì vậy, việc này không thể làm vội, phải chuẩn bị kỹ, phải chọn đúng thời điểm, và phải có người hiểu về luân hồi đứng bên cạnh để điều chỉnh trong lúc cắt.”
Cuộc gặp hôm đó kết thúc khi lão giả dặn Long và Độc Cô Ý hãy suy nghĩ kỹ thêm vài ngày nữa, đừng vội quyết định dùng mảnh vỡ ngay, vì mảnh vỡ là thứ chung, và việc dùng nó sẽ ảnh hưởng tới cả liên minh, không chỉ tới riêng Độc Cô Ý. Long và Độc Cô Ý gật đầu, cảm ơn lão giả, rồi cùng rời khỏi căn phòng nhỏ, đi ra sân, mỗi người suy nghĩ về những gì vừa nghe được, với một cảm giác rằng cuối cùng họ cũng đã tìm được cách làm, dù cách làm đó còn nhiều rủi ro và còn cần sự đồng ý của nhiều người khác nữa.
Trên đường về, Độc Cô Ý nói với Long một câu ngắn, giọng trầm xuống: “Dù có rủi ro, ta vẫn muốn thử. Vì sống mãi như một phần mà không bao giờ được tách ra còn đáng sợ hơn là thử tách ra mà có thể bị thương.”
Long nghe câu đó, không đáp ngay, chỉ gật đầu, vì hắn hiểu rằng Độc Cô Ý đã quyết định từ lâu rồi, và cuộc gặp với lão giả hôm nay chỉ là để tìm ra cách làm, không phải để quyết định có làm hay không.
Muốn tách một linh hồn đã bị chia ra, không thể dùng sức mạnh thông thường. Chỉ có luân hồi mới tách được mà cả hai bên đều còn sống.
Chương 890 — Mảnh vỡ chung
Sau cuộc gặp với lão giả Chí Tôn Các, Long nói rõ với Độc Cô Ý và lão giả một điều mà hắn đã suy nghĩ từ lâu nhưng chưa nói ra một cách chính thức: mảnh vỡ luân hồi mà lão nhắc tới không phải là của riêng hắn.
Cuộc nói chuyện hôm đó diễn ra trong thư phòng của Long, nơi có hộp đá chứa mảnh vỡ được đặt trong một mật thất nhỏ phía sau thư phòng, có trận pháp của cả ba phe cùng canh giữ. Long dẫn Độc Cô Ý và lão giả tới gần mật thất, nhưng không mở mật thất ra ngay, chỉ đứng ngoài cửa và nói về quy tắc giữ mảnh vỡ.
“Mảnh vỡ này đang được niêm phong chung trong hộp đá,” Long nói, giọng rõ ràng, không hề do dự, “do ta, Bành Tiêu Nhiễm và Huyền cùng giữ chìa khóa, mỗi người một chìa. Muốn mở hộp, phải có đủ ba chìa cùng lúc. Muốn dùng mảnh vỡ, phải được cả ba người đồng ý. Đó là quy tắc mà chúng ta đã thỏa thuận từ khi tìm được ba mảnh vỡ ở Arc II, và quy tắc đó vẫn còn hiệu lực cho tới hôm nay.”
Độc Cô Ý nghe xong, gật đầu, không thúc giục, không tỏ vẻ thất vọng. Hắn hiểu rằng nếu Long phá luật chung để giúp hắn, thì lần sau người khác cũng có thể phá luật chung để lấy mảnh vỡ cho việc riêng của họ, và lần sau nữa, luật chung sẽ không còn là luật nữa mà chỉ còn là một lời nói suông.
Hắn nói: “Ta hiểu. Ta không muốn ngươi phá luật chung vì ta. Nếu muốn dùng mảnh vỡ, chúng ta phải hỏi Bành Tiêu Nhiễm và Huyền trước, và phải nói rõ cho họ biết việc dùng mảnh vỡ để làm gì, có rủi ro gì, và có ảnh hưởng gì tới liên minh hay không. Nếu họ không đồng ý, ta sẽ chờ, dù chờ bao lâu đi nữa.”
Lão giả Chí Tôn Các gật đầu, đồng ý với cách nhìn đó, và nói thêm: “Dùng mảnh vỡ để cắt đứt cũng có rủi ro, không chỉ cho Độc Cô Ý và Cổ Phong mà còn cho chính mảnh vỡ. Nếu cắt không đúng, mảnh vỡ có thể bị tổn thương, thậm chí có thể vỡ tan, và khi đó, cả liên minh sẽ mất đi một phần quan trọng trong việc giữ cân bằng với Cổ Phong và Đông Phương gia.”
Long ghi nhớ tất cả những điều đó, và quyết định sẽ hỏi Bành Tiêu Nhiễm và Huyền trước khi quyết định có dùng mảnh vỡ hay không, chứ không tự ý quyết định một mình trong thư phòng. Hắn nói với Độc Cô Ý: “Ngươi hãy ở lại Ma Tông vài ngày nữa, đừng vội rời đi, vì ta cần thời gian để gặp Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, và để họ suy nghĩ kỹ trước khi trả lời. Việc này không thể quyết định trong một đêm, dù ngươi có gấp tới đâu đi nữa.”
Độc Cô Ý gật đầu, đồng ý ở lại. Hắn được Long安排 ở trong một căn phòng yên tĩnh ở phía tây Ma Tông, gần nơi Cổ Phong từng ở, nhưng không phải cùng một phòng, để tránh việc Cổ Phong, nếu còn ở gần đó, cảm nhận được sự hiện diện của hắn và tới tìm hắn trước khi việc cắt đứt được chuẩn bị xong.
Buổi tối hôm đó, Long ngồi một mình trong thư phòng, nhìn về phía mật thất chứa hộp đá, suy nghĩ về việc làm sao để thuyết phục Bành Tiêu Nhiễm và Huyền đồng ý dùng mảnh vỡ cho một việc mà thoạt nhìn có vẻ chỉ liên quan tới Độc Cô Ý, nhưng thật ra lại liên quan tới cả liên minh, vì nếu Độc Cô Ý độc lập thành công, thì Độc Cô gia sẽ trở thành một phe độc lập mà liên minh có thể lôi kéo, thay vì là một phe luôn bị Cổ Phong kéo về phía hắn.
Hắn viết một bức thư ngắn cho Bành Tiêu Nhiễm và một bức thư ngắn cho Huyền, không gửi ngay trong đêm đó mà cất vào trong áo, để sáng hôm sau sẽ gửi đi bằng người tin cậy nhất, vì hắn biết những bức thư như vậy, nếu gửi vội trong đêm, có thể sẽ bị người khác chặn lại hoặc đọc trộm, và điều đó sẽ gây ra nhiều rắc rối hơn là chờ tới sáng.
Khi trăng đã lên cao, Long mới đi ngủ, với một cảm giác rằng việc dùng mảnh vỡ chung này, dù khó khăn và cần nhiều sự đồng ý, vẫn là con đường đúng đắn duy nhất, vì nó giữ được luật chung, giữ được lòng tin của Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, và giữ được cả cơ hội để Độc Cô Ý trở thành một người độc lập mà không phải phá vỡ bất kỳ quy tắc nào của liên minh.
Đoàn Dự, người đứng ngoài thư phòng suốt buổi gặp đó, sau khi nghe xong cũng gật đầu đồng ý với cách làm của Long, vì hắn biết rằng giữ được luật chung còn quan trọng hơn là giúp được một người nhanh hơn vài ngày.
Một vật giữ chung không thể dùng cho việc riêng, dù việc riêng đó có chính đáng tới đâu. Vì phá luật chung một lần thì lần sau sẽ không còn luật chung nữa.
Chương 891 — Lựa chọn khó
Sau khi đã nói rõ về việc mảnh vỡ là vật giữ chung, Long đứng trước một lựa chọn khó mà hắn đã lường trước từ khi nghe lão giả Chí Tôn Các nói về mảnh vỡ, một lựa chọn mà hắn biết rằng dù hắn chọn cách nào đi nữa, cũng sẽ có người phải chờ, và người phải chờ đó sẽ phải chịu đựng thêm trong lúc chờ đợi.
Buổi sáng hôm đó, Long ngồi một mình trong thư phòng, trước mặt là hai bức thư mà hắn đã viết cho Bành Tiêu Nhiễm và Huyền nhưng chưa gửi đi, và một cuốn sổ ghi chép về tình trạng của Chiêu Quân và Độc Cô Ý. Hắn mở sổ ra, đọc lại từng dòng một, chậm rãi, như người đang cân nhắc từng chữ một trước khi quyết định.
Chiêu Quân đang bị quỷ trùng ăn dần linh hồn, mỗi lần nhắc tới Đông Phương gia là quỷ trùng lại động mạnh hơn, mỗi lần động lại để lại một vết nứt nhỏ trên linh hồn nàng mà y sư có thể nhìn thấy bằng thần niệm. Nàng đã nói với Long rằng nàng thà chết với quỷ trùng còn hơn sống mà biết Long đã yếu đi vì nàng, nhưng Long biết rằng nói như vậy không có nghĩa là nàng không đau, không sợ, và không cần được cứu.
Độc Cô Ý đang bị sợi dây linh hồn kéo về phía Cổ Phong, mỗi ngày trôi qua là một ngày hắn có thể bị kéo về bất kỳ lúc nào, dù hắn đang ở Ma Tông hay đang ở bất kỳ nơi nào khác. Hắn đã nói với Long rằng hắn muốn trở thành Độc Cô Ý, không phải phân thân của ai nữa, và hắn đã chờ đợi điều đó trong nhiều năm, không phải chỉ trong vài ngày gần đây.
Cả hai đều cần mảnh vỡ, cả hai đều không thể chờ quá lâu, và mảnh vỡ thì chỉ có thể dùng cho một việc trước, việc còn lại phải chờ, vì dùng mảnh vỡ cho một việc sẽ khiến mảnh vỡ cần thời gian để hồi phục, hoặc cần thời gian để chuẩn bị lại cho việc tiếp theo, không thể dùng liên tục cho hai việc cùng lúc mà không gây rủi ro.
Long ngồi trong thư phòng rất lâu, từ sáng tới trưa, không ăn, không uống nhiều, chỉ thỉnh thoảng lại rót một chén trà nguội để uống cho tỉnh táo. Đoàn Dự bước vào một lần, thấy Long đang suy nghĩ, không dám làm phiền, chỉ đặt xuống bàn một đĩa bánh khô rồi lặng lẽ bước ra, để Long tiếp tục suy nghĩ một mình.
Buổi trưa, Long đứng dậy, đi ra sân, nhìn lên trời, nhìn những đám mây trôi chậm qua đỉnh núi xa, và tự hỏi rằng nếu hắn là người phải chọn, hắn nên dựa vào tiêu chí nào để chọn: chọn người cần gấp hơn, chọn người mà hắn có trách nhiệm lớn hơn, hay chọn người mà việc cứu người đó sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho cả liên minh.
Hắn nghĩ về Chiêu Quân trước: nàng là người đã từng giúp Ma Tông, từng là nhân chứng sống quan trọng nhất về Đông Phương gia, và nếu nàng chết vì quỷ trùng, Ma Tông sẽ mất đi một nhân chứng quan trọng, đồng thời cũng mất đi một người bạn mà Long đã hứa sẽ cứu.
Hắn nghĩ về Độc Cô Ý sau: hắn là người mà nếu độc lập thành công, Độc Cô gia sẽ trở thành một phe độc lập mà liên minh có thể lôi kéo, và việc đó sẽ thay đổi cán cân quyền lực giữa Ma Tông, Đông Phương gia và Cổ Phong, không chỉ trong ngắn hạn mà còn trong dài hạn.
Cả hai lý do đều chính đáng, cả hai đều quan trọng, và Long không thể dùng lý do nào để loại bỏ lý do còn lại một cách dễ dàng. Hắn trở lại thư phòng, ngồi xuống, viết vào sổ của mình một dòng ngắn, chỉ để nhắc mình rằng lựa chọn này không phải là lựa chọn giữa tốt và xấu, mà là lựa chọn giữa hai người đều cần được cứu, và dù hắn chọn ai trước, hắn cũng sẽ phải chịu trách nhiệm về việc người còn lại phải chờ.
Buổi chiều, Long quyết định sẽ không chọn ngay trong ngày hôm đó. Hắn nói với lão giả Chí Tôn Các, người đang chờ hắn trong phòng nhỏ phía đông, một câu ngắn: “Ta cần gặp cả hai người trước khi quyết định. Vì quyết định này không phải của riêng ta, mà là của cả những người sẽ phải chờ, và họ có quyền được nói ra ý kiến của mình trước khi ta quyết định.”
Lão giả gật đầu, đồng ý với cách làm đó, vì lão biết rằng một quyết định mà người phải chờ không được nói lên ý kiến thì dù quyết định đó có đúng đi nữa, người phải chờ cũng sẽ cảm thấy mình bị bỏ rơi, và cảm giác bị bỏ rơi đó đôi khi còn đau hơn cả việc phải chờ đợi.
Khi trời bắt đầu tối, Long vẫn chưa quyết định xong, nhưng hắn đã cảm thấy nhẹ nhõm hơn một chút, vì hắn biết rằng ít ra, hắn đã không vội vàng chọn một người mà không nghe người còn lại nói gì, và đó cũng là một bước tiến quan trọng trong việc đưa ra một lựa chọn khó như vậy.
Lựa chọn khó nhất không phải là chọn giữa tốt và xấu. Là chọn giữa hai người đều cần được cứu, trong khi ngươi chỉ có thể cứu một người trước.
Chương 892 — Cứu ai trước
Sáng hôm sau, Long gặp Chiêu Quân trước, không phải vì hắn đã quyết định sẽ cứu nàng trước, mà vì hắn muốn nghe ý kiến của nàng trước khi quyết định, giống như hắn đã nghe ý kiến của Bành Tiêu Nhiễm, Huyền và lão giả Chí Tôn Các trước khi quyết định về đề nghị của Cổ Phong.
Cuộc gặp diễn ra trong phòng thuốc, nơi Chiêu Quân vẫn ngồi như mọi ngày, tay cầm một chén thuốc mới pha mà y sư vừa mang tới, chưa uống hết. Long ngồi xuống đối diện nàng, kể cho nàng nghe toàn bộ câu chuyện về Độc Cô Ý và về mảnh vỡ, không giấu giếm, không nói giảm, không nói rằng Độc Cô Ý không quan trọng bằng nàng, cũng không nói rằng nàng không quan trọng bằng Độc Cô Ý.
Hắn kể rằng Độc Cô Ý là phân thân của Cổ Phong, đang muốn cắt đứt hoàn toàn để trở thành Độc Cô Ý, và cách cắt đứt cần một mảnh vỡ luân hồi, giống như cách cứu nàng khỏi quỷ trùng cũng cần một mảnh vỡ luân hồi. Hắn kể rằng mảnh vỡ chỉ có thể dùng cho một việc trước, việc còn lại phải chờ, và hắn đang phải chọn xem nên cứu ai trước.
Chiêu Quân nghe xong, không đòi Long phải cứu nàng trước, không khóc, không than vãn, chỉ nói một câu ngắn gọn, giọng bình tĩnh, như người đã suy nghĩ kỹ rồi mới nói: “Nếu ngươi cứu hắn trước, ta sẽ chờ. Quỷ trùng ăn linh hồn ta chậm, không phải một ngày là chết. Còn sợi dây của Độc Cô Ý thì có thể kéo hắn về bất kỳ lúc nào, không báo trước, không cho hắn thời gian chuẩn bị.”
Long nghe câu đó, hỏi: “Ngươi không sợ chờ lâu quá thì quỷ trùng sẽ giết ngươi sao? Ngươi không sợ rằng chờ thêm vài tháng nữa thì linh hồn ngươi sẽ nứt nhiều hơn, và tới lúc được cứu thì đã quá muộn sao?”
Nàng đáp, giọng vẫn bình tĩnh: “Sợ chứ. Ta sợ mỗi đêm khi quỷ trùng động, ta sợ mỗi lần nghe thấy tên Đông Phương gia mà linh hồn mình lại đau thêm một chút. Nhưng sợ không có nghĩa là ta phải bắt ngươi chọn ta trước. Người cần gấp hơn thì nên được cứu trước, dù người đó không phải là ta, vì nếu người đó bị kéo về trước khi được cứu, thì sẽ không còn cơ hội nào nữa để cứu hắn, còn ta, dù chờ thêm, vẫn còn cơ hội, dù cơ hội đó có nhỏ hơn trước.”
Long im lặng, suy nghĩ về lời nàng vừa nói. Hắn hiểu rằng Chiêu Quân vừa cho hắn một lý do để chọn Độc Cô Ý trước mà không phải cảm thấy có lỗi, nhưng hắn cũng hiểu rằng lý do đó không làm cho lựa chọn này dễ dàng hơn, vì lý do đó xuất phát từ sự hy sinh của Chiêu Quân, và một lựa chọn dựa trên sự hy sinh của người khác luôn khiến người quyết định cảm thấy nặng nề hơn là một lựa chọn dựa trên lý lẽ lạnh lùng.
Hắn hỏi thêm: “Nếu ta cứu hắn trước mà ngươi chờ quá lâu, ngươi có trách ta không?”
Nàng lắc đầu, đáp: “Ta sẽ không trách ngươi, vì ngươi đã hỏi ta trước khi quyết định, và ta đã tự nói rằng ta sẽ chờ. Một người đã tự nói sẽ chờ thì không có quyền trách người đã để mình chờ, trừ khi người đó hứa sẽ không để mình chờ quá lâu mà lại để mình chờ quá lâu một cách vô lý.”
Cuộc gặp kết thúc khi Long đứng dậy, cầm chén thuốc của nàng đi đổ phần thuốc đã nguội, rồi đặt chén thuốc mới xuống bàn, dặn nàng uống đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hơn trong những ngày tới, vì chờ đợi cũng cần sức khỏe, không phải chỉ cần ý chí.
Nàng gật đầu, nhìn theo bóng Long khuất sau cửa phòng thuốc, trong mắt có một chút buồn, nhưng cũng có một chút yên tâm, vì nàng biết Long đã nghe nàng nói, và sẽ không quyết định một mình mà không hỏi nàng, dù quyết định cuối cùng có thể không phải là quyết định mà nàng mong muốn nhất.
Trên đường về thư phòng, Long nghĩ về lời Chiêu Quân vừa nói, và tự nhủ rằng dù nàng nói sẽ chờ, hắn vẫn phải tìm cách rút ngắn thời gian chờ đợi của nàng xuống mức thấp nhất có thể, vì chờ đợi, dù là tự nguyện, vẫn là một sự chịu đựng, và một người đứng đầu không nên để người khác chịu đựng quá lâu chỉ vì mình chưa tìm được cách cứu cả hai cùng lúc.
Đoàn Dự, người đứng ngoài phòng thuốc suốt buổi gặp đó, sau khi nghe xong cũng lặng lẽ đi về phía thư phòng, vì hắn biết rằng Long sẽ cần người ghi lại ý kiến của Chiêu Quân một cách chính xác, không thêm, không bớt, để sau này khi gặp Độc Cô Ý, Long có thể nói lại đúng lời nàng đã nói mà không bị hiểu lầm.
Người nói “hãy cứu người cần gấp hơn trước” không phải là người không sợ chết. Là người đã chấp nhận rằng sợ hãi của mình không phải là lý do để bắt người khác chọn mình.
Chương 893 — Tìm cách cứu cả hai
Sau khi gặp Chiêu Quân, Long gặp Độc Cô Ý, không phải ngay trong ngày hôm đó mà là vào buổi chiều hôm sau, vì hắn muốn có thời gian suy nghĩ về lời Chiêu Quân vừa nói trước khi gặp Độc Cô Ý, để khi gặp Độc Cô Ý, hắn không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi cảm xúc từ cuộc gặp trước.
Cuộc gặp diễn ra trong một căn phòng yên tĩnh ở phía tây Ma Tông, nơi Độc Cô Ý đang ở tạm trong những ngày chờ Long quyết định. Trên bàn có hai chén trà, một ấm trà đã pha sẵn, và một cuốn sổ mà Long mang theo để ghi lại những ý kiến quan trọng trong cuộc gặp này, giống như hắn đã làm trong những cuộc gặp trước.
Long kể cho Độc Cô Ý nghe về quỷ trùng trong linh hồn Chiêu Quân, về việc Chiêu Quân đã nói hãy cứu người cần gấp hơn trước, và về việc hắn đang phải chọn giữa việc cứu Chiêu Quân và việc cứu Độc Cô Ý, mà cả hai đều cần mảnh vỡ luân hồi.
Độc Cô Ý nghe xong, không vui mừng vì được Chiêu Quân nhường cho cứu trước, cũng không tỏ vẻ đắc thắng vì mình là người cần gấp hơn. Hắn chỉ nói, giọng trầm xuống, như người đang suy nghĩ về một điều mà hắn chưa từng nghĩ tới trước đây: “Ta không muốn được cứu bằng cái giá là nàng phải chờ tới chết. Nếu cứu ta mà nàng chết, thì ta cũng không còn là Độc Cô Ý nữa, mà sẽ là kẻ đã sống sót bằng mạng của người khác, và một kẻ như vậy, dù có độc lập đi nữa, cũng sẽ sống cả đời với cảm giác tội lỗi.”
Long nhìn Độc Cô Ý, thấy hắn nói câu đó không phải để tỏ ra cao thượng, mà vì hắn thật sự nghĩ như vậy. Hắn đã từng là một phần của Cổ Phong, đã từng sống bằng sức mạnh mà Cổ Phong cho, và hắn không muốn tiếp tục sống bằng mạng của người khác nữa, dù người khác đó có tự nguyện nhường cho hắn đi nữa.
Hắn nói thêm: “Nếu ngươi cứu ta trước, ta sẽ mang ơn ngươi, nhưng ta cũng sẽ mang ơn nàng, và món ơn đó sẽ khiến ta không thể sống thoải mái được. Ta thà chờ thêm một thời gian nữa, để ngươi tìm được cách cứu cả hai cùng lúc, còn hơn là được cứu ngay mà phải nhìn nàng chết dần vì chờ đợi.”
Long nghe xong, im lặng, suy nghĩ về việc cả hai người đều đang từ chối được ưu tiên, và chính sự từ chối đó khiến lựa chọn của hắn càng khó hơn. Trước đây, hắn tưởng rằng lựa chọn khó là chọn giữa hai người đều muốn được cứu trước. Bây giờ, hắn mới hiểu rằng lựa chọn khó hơn là chọn giữa hai người đều từ chối được cứu trước, vì khi đó, hắn không còn chọn giữa hai người, mà chọn giữa hai sự từ chối, và dù hắn chọn cách nào đi nữa, hắn cũng sẽ khiến một trong hai người phải cảm thấy rằng sự từ chối của họ đã không được tôn trọng.
Cuối cùng, sau một lúc im lặng dài, Long nói với Độc Cô Ý, không phải trong cùng một phòng với Chiêu Quân mà qua cuộc gặp riêng này, một câu mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trước khi nói ra: “Ta sẽ tìm cách cứu cả hai, dù phải mất thêm thời gian.”
Độc Cô Ý nghe câu đó, không đáp ngay, chỉ gật đầu chậm rãi, như người vừa nghe thấy một lời hứa mà hắn biết rằng lời hứa đó rất khó thực hiện, nhưng vẫn muốn tin rằng người hứa sẽ cố gắng hết sức để thực hiện nó.
Long sau đó cũng nói lại câu đó với Chiêu Quân trong một cuộc gặp riêng khác, vào buổi tối hôm sau, và Chiêu Quân cũng gật đầu, im lặng, không nói thêm gì nữa, vì nàng cũng biết rằng tìm cách cứu cả hai có thể đồng nghĩa với việc không cứu kịp ai cả, nhưng nàng vẫn muốn tin rằng Long sẽ tìm được cách, vì nàng đã từng tin Long trong nhiều việc khó khăn trước đây và Long chưa từng làm nàng thất vọng hoàn toàn.
Khi cả hai cuộc gặp riêng đều kết thúc, Long ngồi một mình trong thư phòng, nhìn vào sổ ghi chép của mình, nơi có ghi lại lời của Chiêu Quân và lời của Độc Cô Ý, và hắn tự nhủ rằng việc tìm cách cứu cả hai sẽ là việc khó nhất mà hắn phải làm trong arc này, khó hơn cả việc đàm phán với Cổ Phong, khó hơn cả việc đi vào thung lũng không có thần vật, vì việc này không chỉ cần sức mạnh hay trí tuệ, mà còn cần thời gian, cần sự đồng ý của nhiều người, và cần một chút may mắn mà hắn không thể tự tạo ra được.
Đêm đó, Long không ngủ ngay. Hắn ngồi trong thư phòng, viết ra những cách có thể cứu cả hai mà hắn nghĩ tới: dùng mảnh vỡ một phần cho mỗi người, dùng mảnh vỡ cho người này trước rồi dùng lại cho người kia sau khi mảnh vỡ hồi phục, hoặc tìm một mảnh vỡ khác mà hắn chưa biết tới. Mỗi cách đều có rủi ro, mỗi cách đều có điểm yếu, nhưng hắn vẫn viết ra tất cả, vì hắn biết rằng chỉ khi viết ra hết, hắn mới có thể so sánh và chọn ra cách ít rủi ro nhất.
Khi cả hai người đều từ chối được ưu tiên, thì người quyết định sẽ không còn dễ dàng nữa. Vì lúc đó, hắn không còn chọn giữa hai người, mà chọn giữa hai sự từ chối.
Chương 894 — Zeus và Poseidon trở lại
Trong lúc Long còn đang suy nghĩ về cách cứu cả hai, vào một buổi sáng mà trời còn chưa sáng hẳn, Zeus và Poseidon xuất hiện trở lại ở Ma Tông, không phải với tư cách kẻ thù tới đánh nhau mà với tư cách hai vị khách cũ tới báo một tin xấu mà chính họ cũng không muốn tin.
Họ tới hai người, không mang theo quân phương Tây, không mang theo thần binh lộ liễu, không mang theo cờ hiệu hay trang phục cầu kỳ. Họ chỉ mặc những bộ quần áo đơn giản, đi qua cổng chính Ma Tông một cách bình thản, như hai người đi đường ghé vào xin chén trà, chứ không phải hai vị thần phương Tây từng đối đầu với Long trong quá khứ.
Người canh giữ cổng Ma Tông nhìn thấy họ thì giật mình, vì họ nhận ra Zeus và Poseidon ngay, dù hai người này đã lâu không xuất hiện ở Ma Tông. Họ không dám chặn hai người lại một cách thô bạo, mà chỉ dẫn họ vào đại điện một cách lịch sự, rồi lập tức báo cho Long biết.
Long nghe báo, lập tức tới đại điện, ngồi xuống ghế chủ tọa, nhìn Zeus và Poseidon ngồi đối diện, chờ họ nói. Hắn không hỏi ngay vì sao họ tới, vì hắn biết rằng hai người này, nếu tới mà không mang theo quân, thì nhất định là tới để nói một việc gì đó quan trọng hơn là đánh nhau, và việc đó có thể liên quan tới Cổ Phong, vì Cổ Phong là người duy nhất mà cả phương Tây lẫn phương Đông đều đang theo dõi lúc này.
Zeus nói thẳng, không vòng vo, giọng trầm và nghiêm túc: “Cổ Phong đã bắt đầu thu thập thần vật nhanh hơn sau khi rời khỏi thung lũng. Hắn đã lấy được một mảnh vỡ từ một nơi mà ngươi không biết, và hắn đang đi tìm mảnh tiếp theo, với tốc độ nhanh hơn trước rất nhiều.”
Poseidon nói thêm, giọng cũng nghiêm túc không kém: “Hắn không còn đi chậm như trước nữa. Sau thung lũng, hắn như người đã quyết định xong một việc gì đó và không còn do dự nữa. Trước đây, hắn đi tìm thần vật một cách thong thả, như người đi dạo, còn bây giờ, hắn đi tìm như người đang chạy đua với thời gian, như thể hắn biết rằng nếu hắn không thu đủ nhanh, sẽ có người khác thu đủ trước hắn, hoặc sẽ có biến cố gì đó xảy ra mà hắn không lường trước được.”
Long nghe xong, suy nghĩ về việc Cổ Phong thay đổi tốc độ sau thung lũng. Hắn nhớ lại ba ngày trong thung lũng, nhớ lại những câu chuyện mà Cổ Phong đã kể về bản thể gốc, về việc thu đủ năm, và hắn đoán rằng sau khi kể hết những câu chuyện đó, Cổ Phong đã quyết định rằng hắn không còn thời gian để chậm rãi nữa, vì hắn đã hiểu rõ hơn về chính mình và về việc hắn cần phải làm gì tiếp theo.
Hắn hỏi Zeus và Poseidon: “Hai ngươi tới đây chỉ để báo tin này sao? Hay còn việc khác mà hai ngươi chưa nói ra?”
Zeus và Poseidon nhìn nhau một lúc, chưa đáp ngay, như thể việc khác đó còn khó nói hơn cả tin về Cổ Phong, và họ đang cân nhắc xem có nên nói ra ngay hôm nay hay nên chờ thêm một thời gian nữa.
Cuối cùng, Poseidon lên tiếng trước, giọng chậm lại: “Chúng ta tới đây không chỉ để báo tin. Chúng ta còn muốn nói về một việc khác, một việc liên quan tới phương Tây của chúng ta, nhưng việc đó không dễ nói ra trong một buổi gặp đầu tiên sau nhiều năm không gặp nhau.”
Long gật đầu, không thúc giục, vì hắn biết rằng hai vị khách cũ này, nếu đã tới tận Ma Tông mà không mang theo quân, thì nhất định là họ đã suy nghĩ rất kỹ trước khi tới, và việc họ còn do dự khi nói ra việc khác chứng tỏ việc đó quan trọng hơn cả tin về Cổ Phong, hoặc ít nhất cũng quan trọng không kém.
Buổi gặp hôm đó kết thúc khi Zeus và Poseidon đứng dậy, chào Long, và nói rằng họ sẽ ở lại Ma Tông vài ngày nữa, để khi nào Long có thời gian, họ sẽ nói rõ việc khác đó. Long đồng ý,安排 cho họ ở trong một căn phòng yên tĩnh ở phía đông Ma Tông, gần nơi mà các vị khách phương Tây từng ở trước đây, và dặn người canh giữ không được làm phiền họ trừ khi có việc thật sự quan trọng.
Đêm đó, Long ngồi trong thư phòng, suy nghĩ về tin mà Zeus và Poseidon vừa báo: Cổ Phong đang thu nhanh hơn, và mỗi mảnh vỡ hắn lấy được đều khiến người gốc tới gần hơn một bước. Hắn biết rằng cuộc tranh giành thần vật đã bước sang một giai đoạn mới, không còn là ai giữ được nhiều hơn, mà là ai thu đủ trước, và trong cuộc đua đó, Ma Tông của hắn đang ở vị trí chậm hơn Cổ Phong, vì Cổ Phong đã bắt đầu chạy trong khi Ma Tông vẫn còn đang loay hoay với việc cứu Chiêu Quân và giúp Độc Cô Ý.
Người cũ trở lại không phải lúc nào cũng tới để đánh nhau. Đôi khi họ tới chỉ để báo một tin mà chính họ cũng không muốn tin.
Chương 895 — Ai thu đủ trước
Sáng hôm sau, Zeus và Poseidon cuối cùng cũng nói ra việc khác mà hôm qua họ còn do dự chưa nói hết, một việc liên quan trực tiếp tới phương Tây của họ và tới cả cuộc tranh giành thần vật mà Long đang tham gia.
Buổi gặp hôm đó diễn ra trong một căn phòng nhỏ, không phải đại điện lớn, vì Zeus và Poseidon muốn nói chuyện riêng với Long, không muốn có quá nhiều người nghe thấy việc mà họ sắp nói ra, vì việc đó, nếu lộ ra ngoài quá sớm, có thể sẽ gây ra nhiều rắc rối hơn là giúp ích.
Poseidon bắt đầu nói trước, giọng chậm rãi, rõ ràng: “Phương Tây của chúng ta đang bị Cổ Phong thu thần vật nhanh hơn, và chúng ta cần liên minh với Long để giữ lại một phong ấn cuối cùng của phương Tây, chứ không phải để tranh giành với Long.”
Long nghe câu đó, ban đầu hơi ngạc nhiên, vì hắn từng nghĩ rằng Zeus và Poseidon tới Ma Tông là để tranh giành thần vật với hắn, hoặc để cảnh báo hắn về Cổ Phong rồi sẽ quay về phương Tây lo việc của mình. Hắn không ngờ rằng họ lại muốn liên minh với hắn, một người mà trước đây họ từng đối đầu.
Zeus giải thích thêm: “Phong ấn đó không phải là vũ khí. Nó là thứ đang giữ một thực thể phương Tây không thoát ra, giống như phong ấn dưới Giang Châu của các ngươi đang giữ một thực thể không thoát ra. Nếu phong ấn đó vỡ, thực thể đó cũng sẽ thoát ra và không phân biệt bạn hay thù, không phân biệt phương Đông hay phương Tây, mà sẽ tấn công tất cả những ai ở gần nó nhất.”
Long nghe xong, hiểu rằng cuộc tranh giành thần vật đã bước sang một giai đoạn mới, không còn là ai giữ được nhiều hơn, mà là ai thu đủ trước, và cũng không còn là chuyện riêng của phương Đông nữa, mà đã trở thành chuyện chung của cả phương Đông và phương Tây, vì một thực thể thoát ra ở phương Tây cũng sẽ gây nguy hiểm cho phương Đông, giống như một thực thể thoát ra ở Giang Châu cũng sẽ gây nguy hiểm cho cả giang hồ.
Hắn hỏi Zeus và Poseidon: “Hai ngươi muốn liên minh như thế nào? Muốn Ma Tông giúp giữ phong ấn đó bằng cách nào? Bằng quân, bằng trận pháp, hay bằng cách không để Cổ Phong tới gần phong ấn đó?”
Zeus đáp: “Chúng ta muốn Ma Tông cùng chúng ta giữ phong ấn đó, không phải bằng quân đội đông đảo, mà bằng cách cùng nhau canh giữ, cùng nhau chia sẻ thông tin về động tĩnh của Cổ Phong, và cùng nhau chuẩn bị sẵn một trận pháp để vá phong ấn lại ngay nếu nó bị nứt trong lúc Cổ Phong tới gần. Chỉ cần phong ấn còn nguyên, thực thể bên trong sẽ không thoát ra được, dù Cổ Phong có tới gần tới đâu đi nữa.”
Long suy nghĩ về đề nghị liên minh này rất kỹ. Hắn biết rằng liên minh với phương Tây sẽ giúp Ma Tông có thêm đồng minh trong cuộc đua thu đủ thần vật, nhưng cũng sẽ khiến Ma Tông phải chia sẻ sức lực cho một phong ấn ở xa, trong lúc Ma Tông vẫn còn nhiều việc chưa giải quyết xong ở gần: cứu Chiêu Quân, giúp Độc Cô Ý, giữ hộp đá, giữ liên minh biển.
Cuối cùng, sau một lúc suy nghĩ, Long gật đầu, đồng ý về nguyên tắc với việc liên minh, nhưng nói rõ rằng chi tiết cụ thể về việc giữ phong ấn sẽ cần bàn thêm với Bành Tiêu Nhiễm và Huyền, vì phong ấn phương Tây không phải là việc của riêng Ma Tông, mà là việc của cả liên minh, và hắn không thể tự ý quyết định một mình mà không hỏi những người sẽ cùng gánh trách nhiệm.
Buổi chiều hôm đó, Long đứng trên một ngọn đồi cao gần Ma Tông, nhìn lên trời, nơi Cổ Phong vừa rời đi sau thung lũng và đang đi tìm thần vật tiếp theo ở một nơi nào đó mà Long chưa biết, và nói một câu mà cả Ma Tông đều nghe rõ, dù hắn nói không to: “Nếu hắn thu đủ năm, ta sẽ là người đầu tiên phải đối mặt với người gốc đó.”
Câu nói đó không phải là lời đe dọa, cũng không phải là lời khoe khoang. Nó là một lời nhắc nhở cho chính Long và cho cả Ma Tông rằng cuộc đua thu đủ thần vật đã bắt đầu một cách thật sự, và người chậm lại một bước trong cuộc đua đó sẽ không chỉ mất một mảnh vỡ, mà còn mất cả quyền được đối mặt với kẻ thù mà mình đã quen, và sẽ phải đối mặt với một người gốc hoàn toàn mới mà mình chưa từng biết.
Arc VI kết thúc ở đây, với Cổ Phong đang thu nhanh hơn, Độc Cô Ý đang chờ được cắt đứt, Chiêu Quân đang chờ được cứu khỏi quỷ trùng, và Long đang đứng giữa ba việc đều cần mảnh vỡ mà chỉ có thể làm một việc trước, với một cảm giác rằng những việc này, dù khó khăn tới đâu đi nữa, vẫn phải được giải quyết từng việc một, không thể vội vàng, không thể bỏ qua bất kỳ việc nào, vì bỏ qua việc nào cũng sẽ gây ra hậu quả mà sau này rất khó sửa chữa.
Khi cuộc tranh giành không còn là ai giữ nhiều hơn mà là ai thu đủ trước, thì người chậm lại một bước không chỉ mất một mảnh vỡ. Hắn mất cả quyền được đối mặt với kẻ thù mà hắn đã quen.
Chương 896 — Lệnh rút lui
Buổi chiều ở biên giới phía tây, gió mang theo mùi khói và mùi đất vừa bị xới lên sau một trận đánh. Trận đánh này vốn không lớn. Đối thủ chỉ là một nhóm môn phái nhỏ, không có trưởng lão đủ mạnh để chống lại Ma Tông, không có trận pháp lớn để giữ núi, chỉ có vài chục đệ tử dựa vào địa hình dốc và một hàng cọc gỗ đã mục một nửa. Họ đánh vì không còn đường lui, không phải vì họ tin rằng mình có thể thắng. Khi hàng cọc đầu tiên đổ xuống, thế trận của họ đã vỡ, và những người còn lại chỉ còn biết chạy về phía chân núi, bỏ lại cờ hiệu và vũ khí gãy.
Long đứng trên một mỏm đá cao, áo choàng đen bị gió thổi bay về phía sau, mắt nhìn xuống toàn bộ chiến trường mà không cần phải ra tay thêm. Hắn đã quen với những trận đánh như vậy. Thắng thua đã rõ, phần còn lại chỉ là thu dọn, cứu người của mình, và rút đi trước khi trời tối hẳn, vì ban đêm ở vùng núi này sương xuống rất nhanh, đường trơn, và một đội quân mệt mỏi rất dễ bị phục kích ngược. Hắn giơ tay lên, giọng không lớn nhưng đủ để những người đứng gần nghe rõ.
“Thu quân. Không truy kích nữa.”
Một phó tướng trẻ đứng bên cạnh hắn lập tức truyền lệnh xuống dưới. Tiếng tù và thu quân vang lên, ngắn và dứt khoát, rồi lan ra khắp sườn núi. Những đội Ma Tông đang tiến lên liền dừng lại, thu đao, lùi về theo đội hình đã tập sẵn. Người bị thương được cõng ra phía sau, người còn khỏe thì dọn xác và vũ khí của đối phương sang một bên đường, không ai tranh giành chiến lợi phẩm, vì Long đã dặn từ trước rằng một trận đánh nhỏ thì không đáng để mất kỷ luật.
Chỉ có một người không lùi. Ma Ảnh vẫn đứng giữa chiến trường, ma khí quanh người chưa tan, đen đặc như một đám mây thấp vẫn còn bám trên mặt đất. Hắn nhìn về phía những kẻ đang chạy trốn, mắt không chớp, như thể trong mắt hắn, trận đánh vẫn chưa kết thúc, và những kẻ chạy trốn kia vẫn còn là một mối đe dọa cần phải xóa sạch. Gió thổi qua người hắn, làm áo hắn bay lên, nhưng hắn không động đậy, không quay đầu, không đáp lại tiếng tù và vừa vang lên.
Phó tướng trẻ nhìn Long, chờ một lệnh thứ hai. Long nhìn Ma Ảnh, giọng bình tĩnh hơn lần đầu, nhưng rõ ràng hơn, như thể hắn muốn chắc chắn rằng người kia đã nghe thấy chứ không phải nghe nhầm.
“Ta nói thu quân. Ngươi nghe thấy không?”
Ma Ảnh vẫn không quay đầu lại. Khoảng lặng giữa lệnh và sự không tuân lệnh chỉ dài bằng một hơi thở, nhưng đối với những người lính đang đứng phía sau, khoảng lặng đó dài hơn rất nhiều. Họ đã quen với việc Ma Ảnh là cánh tay của Long, là người ra tay nhanh nhất và dứt khoát nhất, nhưng họ chưa bao giờ thấy cánh tay đó không nghe theo đầu. Một người lính già đứng gần đó khẽ lùi lại nửa bước, không phải vì sợ Ma Ảnh, mà vì hắn cảm nhận được một điều gì đó đã thay đổi trong không khí, một thứ không nhìn thấy bằng mắt nhưng cảm nhận được bằng bản năng của người đã đi qua nhiều trận đánh.
Long không quát thêm, không ra lệnh lần thứ ba, không rút đao ra để ép buộc. Hắn chỉ đứng yên trên mỏm đá, nhìn Ma Ảnh đứng giữa chiến trường, và ghi nhớ khoảnh khắc này vào trong lòng. Hắn đã từng nghĩ rằng Ma Ảnh là một phần của mình, giống như tay phải của mình, thứ mà mình muốn thu lại lúc nào cũng được, muốn đưa ra lúc nào cũng được. Nhưng một bàn tay thì không bao giờ tự ý không nghe theo đầu, còn một người đã tự ý đứng lại thì đã không còn là một bàn tay nữa. Hắn hiểu rằng lần không nghe lệnh đầu tiên này, nếu bỏ qua như một sự cố, thì sẽ có lần thứ hai, và lần thứ hai thường không còn là sự cố nữa, mà là một lựa chọn đã được suy nghĩ kỹ.
Khi trời bắt đầu tối, Ma Ảnh mới chậm rãi quay lại, bước về phía doanh trại mà không nói một lời, ma khí quanh người dần thu lại, nhưng vẫn nặng hơn bình thường, như thể hắn vừa mang về một thứ gì đó từ chiến trường mà không ai nhìn thấy. Long không hỏi hắn ngay trong đêm đó. Hắn chỉ ra lệnh cho quân nghỉ lại, cho người nấu cháo, băng bó, và dặn phó tướng một việc duy nhất: không ai được nhắc lại chuyện Ma Ảnh không rút lui như một chuyện cười trong doanh trại, vì một chuyện như vậy, nếu bị đem ra cười, sẽ rất nhanh trở thành một tin đồn, và tin đồn thì luôn đi nhanh hơn sự thật.
Đêm đó, Long ngồi một mình bên đống lửa đã tàn một nửa, nhìn về phía lều của Ma Ảnh ở xa. Hắn không giận, vì giận một tạo vật của mình thì cũng giống như giận chính tay mình. Hắn chỉ cảm thấy một nỗi lo rất lạ, nỗi lo của một người lần đầu tiên nhận ra rằng thứ mà mình tạo ra đã bắt đầu có suy nghĩ riêng, và suy nghĩ đó có thể sẽ không còn đi cùng hướng với suy nghĩ của mình nữa. Hắn nghĩ tới những trận đánh sắp tới, tới Giang Châu, tới Đông Phương gia, tới những hiệp ước mà hắn sẽ phải giữ, và tự hỏi: nếu một ngày Ma Ảnh không còn nghe lệnh nữa trong một trận đánh lớn hơn, thì hắn sẽ phải làm gì với chính một phần của mình.
Lệnh đầu tiên bị bỏ qua không phải là một sai lầm. Nó là một lời tuyên bố, chỉ là chưa ai dám nghe cho hết.
Chương 897 — Truy sát tới cùng
Sáng hôm sau, khi sương trên núi còn chưa tan hết, Ma Ảnh đã rời khỏi doanh trại một mình, không báo cho ai, không mang theo lương khô, không mang theo lệnh mới. Hắn đi theo dấu vết của những kẻ chạy trốn từ hôm qua, men theo con đường mòn dẫn xuống chân núi, nơi đất còn in dấu chân và vết máu đã khô một nửa. Những kẻ chạy trốn đó không phải là cao thủ, họ chỉ là những đệ tử còn sống sót sau khi môn phái của mình tan vỡ, và họ đang cố chạy về một thôn nhỏ ở phía dưới để trốn, không phải để tập hợp lại đánh tiếp.
Ma Ảnh đuổi theo họ tới tận chân núi, nơi con đường mòn mở ra thành một bãi đất trống đầy đá và cỏ dại. Hắn không dùng đao, không dùng kiếm, chỉ dùng ma khí quấn lấy từng người một, siết chặt rồi buông ra khi người đó đã không còn cử động. Hắn làm việc đó một cách bình tĩnh, không vội vàng, không tức giận, như thể hắn đang làm một công việc cần phải làm cho xong, chứ không phải đang đánh nhau với kẻ thù. Những kẻ chạy trốn kêu lên, van xin, có người quỳ xuống, có người vứt vũ khí xuống đất và giơ hai tay lên, nhưng ma khí vẫn không dừng lại. Đối với Ma Ảnh lúc này, van xin và đầu hàng không còn ý nghĩa gì nữa, vì trong đầu hắn, trận đánh chỉ kết thúc khi không còn ai có thể quay lại đánh tiếp, chứ không phải khi đối phương đã bỏ vũ khí.
Một thuộc hạ Ma Tông chạy theo sau, thở hổn hển, định nhắc lại lệnh rút lui của Long. Hắn chạy tới mép bãi đất trống thì dừng lại giữa đường, không phải vì mệt, mà vì hắn nhìn thấy ánh mắt của Ma Ảnh. Ánh mắt đó không còn giống ánh mắt của Long nữa. Long đánh để thắng, để đạt được một mục đích, rồi dừng lại khi mục đích đã đạt được. Ma Ảnh lúc này đánh để kết thúc, không chừa đường lui cho ai, kể cả chính mình, như thể hắn tin rằng chỉ có cái chết mới là một kết thúc chắc chắn, còn đầu hàng thì vẫn còn có thể quay lại thành một mối đe dọa vào một ngày khác.
Thuộc hạ đó đứng im một lúc, rồi lặng lẽ lùi lại, không dám lên tiếng. Hắn biết rằng nếu hắn lên tiếng lúc này, hắn có thể sẽ trở thành người tiếp theo bị ma khí quấn lấy, không phải vì Ma Ảnh muốn giết người của Ma Tông, mà vì Ma Ảnh lúc này không còn phân biệt được đâu là lệnh của Long và đâu là suy nghĩ của chính mình nữa. Hắn quay về doanh trại, báo lại cho phó tướng, phó tướng báo lại cho Long, nhưng không ai dám ra lệnh cho Ma Ảnh dừng lại ngay lúc đó, vì không ai muốn đối đầu trực tiếp với hắn khi hắn đang ở trong trạng thái đó.
Khi Ma Ảnh quay về doanh trại vào buổi trưa, trên người hắn không có vết thương mới, áo vẫn còn nguyên, chỉ có ma khí nặng hơn trước, đặc hơn trước, và ánh mắt lạnh hơn trước. Hắn không giải thích, không xin lỗi, không kể lại những gì mình đã làm ở chân núi, chỉ đứng im trước mặt Long như chờ một câu hỏi, hoặc chờ một lời trách mắng, hoặc chờ một lệnh mới. Những người lính xung quanh nhìn hắn rồi nhìn Long, không ai dám nói gì, vì họ cảm nhận được rằng đây không còn là chuyện của một trận đánh nhỏ nữa, mà là chuyện của hai người đang đứng đối diện nhau, một người là chủ nhân, một người là tạo vật, nhưng tạo vật đó đã bắt đầu có suy nghĩ riêng.
Long không hỏi ngay trong ngày đó. Hắn cho quân nghỉ lại thêm một đêm, cho người thu dọn chiến trường ở chân núi, chôn cất những người đã chết, kể cả đối phương, vì hắn không muốn để xác chết nằm lại giữa đường gây bệnh cho thôn dân ở gần đó. Hắn chỉ dặn một việc duy nhất với toàn quân, giọng bình tĩnh nhưng rất rõ: không ai được nhắc lại trận truy sát này như một chiến công, không ai được kể lại nó trong bữa ăn như một câu chuyện oai hùng, vì một trận đánh đã thắng mà vẫn truy sát tới cùng thì không còn là chiến công nữa, mà là một dấu hiệu cho thấy người ra tay đã không còn nghe theo mục đích ban đầu của trận đánh.
Đêm đó, trong lều của mình, Long ngồi viết lại những gì đã xảy ra trong hai ngày qua vào một cuốn sổ nhỏ mà hắn vẫn giữ từ thời còn ở Sài Gòn. Hắn viết ngắn gọn, không thêm bớt, không biện minh cho Ma Ảnh, cũng không tự biện minh cho mình vì đã tạo ra Ma Ảnh. Hắn chỉ viết một dòng cuối cùng rồi gấp sổ lại: truy sát tới cùng không phải là mạnh, mà là không biết dừng, và không biết dừng là điểm yếu nguy hiểm nhất của một người cầm đao.
Kẻ đánh để thắng thì biết dừng. Kẻ đánh để kết thúc thì không cần biết trận đánh đã thắng từ khi nào.
Chương 898 — Ta không phải là ngươi
Đêm thứ ba sau trận đánh ở biên giới, Long gọi Ma Ảnh tới lều của mình một mình, không có phó tướng, không có Đoàn Dự, không có Ma Lang canh ngoài cửa. Hắn làm vậy vì hắn biết rằng câu chuyện này, nếu có người thứ ba nghe thấy, sẽ trở thành một tin đồn trong Ma Tông chỉ trong một đêm, và tin đồn đó sẽ đi nhanh hơn bất kỳ lệnh nào mà hắn có thể ra sau đó. Trong lều chỉ có một ngọn đèn dầu, một bàn nhỏ, hai chiếc ghế, và mùi trà đã nguội từ buổi chiều. Long ngồi xuống trước, rót hai chén trà, một chén đẩy về phía ghế đối diện, một chén giữ lại cho mình, như thể hắn đang mời một vị khách, chứ không phải đang gọi một thuộc hạ tới để trách mắng.
Ma Ảnh bước vào, ngồi xuống ghế đối diện, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng vào Long, không cúi đầu, không né tránh, không tỏ ra sợ hãi hay hối hận. Hắn ngồi im một lúc, chờ Long mở miệng trước, vì hắn biết rằng người gọi cuộc gặp này là Long, và người cần câu trả lời cũng là Long. Long không hỏi về trận đánh nhỏ nữa, không hỏi về lệnh rút lui nữa, không hỏi về những kẻ đã chết ở chân núi nữa. Hắn hỏi thẳng vào điều mà hắn đã suy nghĩ suốt mấy đêm qua, giọng thấp và chậm.
“Vì sao ngươi không rút lui?”
Ma Ảnh không trả lời ngay. Hắn nhìn vào chén trà trước mặt mình, nhìn hơi nước bốc lên rồi tan đi trong không khí lạnh của buổi đêm, rồi mới ngẩng lên, đáp bằng một câu mà trước đây hắn chưa từng nói, một câu ngắn nhưng đủ để phá vỡ hoàn toàn suy nghĩ của Long về hắn.
“Ta không phải là ngươi. Ta chỉ là một phần của ngươi đã đi quá xa.”
Long im lặng. Hắn từng nghĩ Ma Ảnh là tay, là đao, là bóng của mình, thứ gì đó hắn có thể thu lại bất cứ lúc nào, như thu lại một thanh đao sau trận đánh hay thu lại một cái bóng khi trời tối. Một cái bóng thì không bao giờ tự mình quyết định đi đâu, một thanh đao thì không bao giờ tự mình quyết định chém ai. Nhưng câu nói này phá vỡ suy nghĩ đó trong một câu ngắn, vì một cái bóng thì không bao giờ nói rằng mình đã đi quá xa, còn một người đã đi quá xa thì đã tự quyết định từ lâu rồi, và đã đi trên con đường của riêng mình từ lúc nào mà người tạo ra hắn cũng không nhận ra.
Long nhìn Ma Ảnh, cố tìm trong mắt hắn một dấu hiệu của sự nổi loạn, của sự thù hận, hay của sự muốn thay thế mình, nhưng hắn không tìm thấy những thứ đó. Hắn chỉ tìm thấy một sự bình tĩnh rất lạ, bình tĩnh của một người đã suy nghĩ rất lâu trước khi nói ra một sự thật, và đã chấp nhận hậu quả của sự thật đó dù hậu quả là gì. Ma Ảnh không xin tha, không xin được giữ lại vị trí cũ, không xin Long đừng phạt hắn. Hắn chỉ nói ra sự thật, rồi ngồi im, chờ Long quyết định.
“Một phần đã đi quá xa thì còn là một phần nữa không?” Long hỏi, giọng vẫn thấp, nhưng lần này có thêm một chút gì đó mà chính hắn cũng không nhận ra, một chút mệt mỏi của người đã đi quá nhiều trận đánh và giờ lại phải đối mặt với một trận đánh ngay trong chính mình.
Ma Ảnh đáp: “Một phần đã đi quá xa thì không còn là một phần nữa. Nó đã trở thành một người khác mang một phần của ngươi, và người đó có thể sẽ không quay về chỉ vì ngươi muốn hắn quay về.”
Câu nói đó khiến Long im lặng rất lâu. Hắn không phạt Ma Ảnh ngay trong đêm đó, không ra lệnh giam hắn, không ra lệnh thu hồi ma khí của hắn, vì hắn biết rằng bất kỳ hình phạt nào lúc này cũng sẽ chỉ khiến Ma Ảnh càng tin rằng mình đã đúng khi nói ra sự thật đó. Hắn chỉ ra lệnh cho toàn quân nghỉ lại, và tự mình ngồi một mình tới sáng, nghĩ về một câu hỏi mà trước đây hắn chưa từng phải nghĩ: nếu một phần của mình không còn nghe mình nữa, thì mình còn là mình trọn vẹn hay không, hay mình đã trở thành một người chỉ còn một phần, và phần còn lại thì đang ngồi đối diện với mình trong lều, uống chén trà đã nguội.
Khi trời sáng, Long bước ra khỏi lều, mắt đỏ vì thức trắng, nhưng bước chân vẫn vững. Hắn không nói với ai về cuộc nói chuyện đêm qua, không nói với Đoàn Dự, không nói với phó tướng. Hắn chỉ dặn quân chuẩn bị lên đường trở về Ma Tông chính, vì hắn biết rằng câu chuyện này không thể giải quyết bằng một đêm nói chuyện, mà cần thời gian, cần những trận đánh khác, và cần một câu trả lời mà chính hắn cũng chưa có.
Một phần của ngươi, khi đã đi đủ xa, sẽ không còn quay về chỉ vì ngươi gọi tên nó nữa.
Chương 899 — Tin từ Giang Châu
Ba ngày sau trận đánh nhỏ ở biên giới, khi Ma Tông vừa trở về doanh trại chính và mọi người còn đang bàn tán nhỏ về chuyện Ma Ảnh không nghe lệnh, một tin khẩn từ Giang Châu được đưa về bằng đường riêng, không qua các phân bộ ở xa, không qua trạm trung chuyển, mà do một người đưa tin thân tín mang thẳng tới tay Long.
Người đưa tin đó tới vào buổi chiều, áo còn ướt mồ hôi, ngựa còn chưa kịp uống nước, tay run run khi đưa phong thư cho Long. Long nhận thư, không mở ngay trước mặt mọi người, mà đưa người đưa tin đi nghỉ, cho người mang cơm và nước tới, rồi mới một mình vào trong phòng, mở thư ra đọc. Thư do Tà Tôn viết, nét chữ ngay ngắn nhưng vội vàng, như thể người viết vừa viết vừa phải canh chừng một thứ gì đó ở phía sau lưng mình.
Tà Tôn, người đang ở lại Giang Châu để canh giữ phong ấn theo hiệp ước mười năm, báo rằng phong ấn dưới núi đã có động tĩnh lạ. Không phải nứt thêm, không phải yếu đi, không phải có ánh sáng lạ bốc lên, mà là rung lên theo một nhịp đều đặn, như nhịp tim của một người đang sống. Nhịp rung đó không mạnh, không làm rung chuyển núi, chỉ đủ để những người canh giữ gần phong ấn nhất cảm nhận được qua lòng bàn chân và qua tay khi đặt lên đá. Tà Tôn viết rằng hắn đã thử đứng xa phong ấn ra, nhịp rung vẫn còn, hắn thử bịt tai lại, nhịp rung vẫn còn, hắn thử đặt một bát nước lên đá gần phong ấn, mặt nước gợn lên theo đúng nhịp đó, đều đặn, không nhanh, không chậm.
Long đọc tin hai lần, lần đầu đọc nhanh để nắm ý chính, lần thứ hai đọc chậm từng chữ, như thể hắn sợ mình đã đọc sót một chi tiết nào đó. Hắn biết phong ấn Giang Châu vốn chỉ rung khi có trận đánh lớn gần đó, hoặc khi thực thể bên trong đang thì thầm vào tai những người canh giữ. Lần này không có trận đánh lớn nào ở Giang Châu, không ai nghe thấy giọng nói nào, không có trưởng lão nào của Tháp tới gần núi. Chỉ có nhịp rung đều đặn, lặng lẽ, như thể phong ấn đang lắng nghe một người khác, một người không ở đó, nhưng nhịp tim của người đó lại đủ mạnh để phong ấn cảm nhận được từ xa.
Long gọi Đoàn Dự tới, đưa thư cho Đoàn Dự đọc, nhưng không cho Đoàn Dự mang thư ra ngoài phòng. Đoàn Dự đọc xong, mặt cũng trầm xuống, vì hắn cũng biết phong ấn Giang Châu là thứ mà Ma Tông đang phải canh giữ theo hiệp ước, và bất kỳ động tĩnh lạ nào của phong ấn cũng có thể trở thành cái cớ để Thập Lục Tháp phá hiệp ước và đánh Ma Tông trở lại.
“Ngài nghĩ nhịp đó là của ai?” Đoàn Dự hỏi nhỏ.
Long không trả lời ngay. Hắn đứng dậy, đi tới cửa sổ, nhìn ra phía núi xa, nơi Giang Châu nằm ở hướng đó, dù mắt hắn không thể nhìn thấy núi từ đây. Hắn nghĩ tới Ma Ảnh, nghĩ tới câu nói “ta chỉ là một phần của ngươi đã đi quá xa” cách đây vài ngày, và một ý nghĩ rất khó chịu bắt đầu hình thành trong đầu hắn, nhưng hắn chưa muốn nói ra thành lời, vì nói ra thành lời thì ý nghĩ đó sẽ trở thành một nghi ngờ chính thức, và nghi ngờ chính thức thì sẽ rất khó thu lại.
Cuối cùng, hắn chỉ ra lệnh cho Tà Tôn bằng một bức thư hồi đáp ngắn gọn: tiếp tục canh giữ, không được chạm vào phong ấn, không được thử mở phong ấn ra để xem bên trong có gì, và ghi lại nhịp rung mỗi canh giờ, không được bỏ sót một nhịp nào, dù là ban đêm hay ban ngày, dù trời mưa hay trời nắng. Hắn dặn thêm một câu mà hắn không giải thích lý do: mọi tin từ Giang Châu từ nay đều đưa thẳng cho hắn, không qua tay người thứ ba, không qua trạm trung chuyển, không để bất kỳ ai khác đọc trước.
Đêm đó, Long không ngủ ngon. Hắn nằm nghe tiếng gió ngoài doanh trại, và trong đầu hắn, nhịp rung của phong ấn cứ lặp lại đều đặn, như một nhịp tim mà hắn không biết là của ai, nhưng lại cảm thấy rất quen thuộc, quen thuộc tới mức khiến hắn khó chịu. Hắn nhớ lại những đêm đầu tiên ở Sài Gòn, khi hắn còn là một đứa trẻ không có chỗ dựa, và hắn đã học được rằng những thứ không nhìn thấy được thường nguy hiểm hơn những thứ nhìn thấy được, vì người ta không thể đánh nhau với một nhịp rung, cũng không thể đàm phán với một phong ấn đang lắng nghe.
Một phong ấn rung lên không phải lúc nào cũng là dấu hiệu nó sắp vỡ. Đôi khi nó chỉ đang cho ngươi biết rằng nó đang nghe một nhịp tim không phải của ngươi.
Chương 900 — Nhịp tim lạ
Tin thứ hai từ Giang Châu tới nhanh hơn tin thứ nhất, chỉ cách nhau chưa đầy hai ngày, và lần này người đưa tin tới vào lúc nửa đêm, gõ cửa phòng Long ba lần rất khẽ, như sợ đánh thức cả doanh trại.
Long mở cửa, nhận thư, người đưa tin không nói gì thêm mà chỉ cúi đầu rồi lui ra ngoài, để lại Long một mình với phong thư còn niêm phong bằng sáp của Tà Tôn. Long mở thư dưới ánh đèn dầu, đọc từng chữ một, và càng đọc, mặt hắn càng trầm xuống. Tà Tôn đã làm một việc mà Long không ngờ tới: hắn đã so sánh nhịp rung của phong ấn với nhịp tim của Long, rồi với nhịp tim của chính hắn, bằng cách đặt tay lên ngực mình vào lúc phong ấn rung mạnh nhất, và ghi lại kết quả vào thư một cách cẩn thận, như thể hắn đang viết một báo cáo mà nếu viết sai một chữ thì sẽ gây ra hậu quả rất lớn.
Kết quả đó khiến Tà Tôn phải viết tin bằng tay mình chứ không dám nhờ người khác viết hộ, vì hắn sợ người khác sẽ đọc được và lan truyền tin này ra ngoài trước khi Long kịp quyết định phải làm gì. Nhịp rung của phong ấn không theo nhịp tim của Long. Nó cũng không theo nhịp tim của Tà Tôn. Nó theo nhịp tim của Ma Ảnh.
Long đặt bức tin xuống bàn, ngồi im rất lâu, tay vẫn đặt trên phong thư, mắt nhìn vào ngọn đèn dầu đang cháy mà không thật sự nhìn thấy ngọn đèn. Ma Ảnh ở Ma Tông, cách Giang Châu hàng nghìn dặm, ở một nơi mà phong ấn không thể nhìn thấy, không thể nghe thấy, không thể chạm tới bằng mắt thường. Vậy mà phong ấn lại rung theo nhịp của hắn, đều đặn, lặng lẽ, như thể giữa Ma Ảnh và phong ấn có một sợi dây vô hình mà không ai nhìn thấy, một sợi dây nối một tạo vật đã có ý chí riêng với một thực thể bị phong ấn từ nghìn năm trước.
Điều đó chỉ có một cách giải thích mà Long không muốn nói ra thành lời, vì nói ra thành lời thì hắn sẽ phải đối mặt với nó một cách chính thức: Ma Ảnh đã có nhịp tim riêng, và nhịp tim đó đã mạnh tới mức một phong ấn cổ xưa cũng cảm nhận được. Một tạo vật có nhịp tim riêng thì không còn là một tạo vật nữa. Nó đã trở thành một sinh mệnh riêng, với nhịp tim riêng, với suy nghĩ riêng, và với một con đường riêng mà người tạo ra nó không còn kiểm soát được nữa.
Long đứng dậy, đi quanh phòng vài vòng, rồi dừng lại trước cửa sổ, nhìn ra bóng đêm ngoài doanh trại. Hắn nghĩ tới trận đánh nhỏ ở biên giới, tới lệnh rút lui bị bỏ qua, tới câu nói “ta không phải là ngươi” trong lều đêm đó, và giờ là nhịp tim lạ từ Giang Châu. Ba việc đó, khi đặt cạnh nhau, không còn là ba sự cố riêng lẻ nữa, mà là ba dấu hiệu của cùng một sự thật: Ma Ảnh đang tách ra khỏi hắn, từng bước một, từng nhịp tim một, và hắn không biết phải làm gì để giữ Ma Ảnh lại mà không phải giết chính một phần của mình.
Hắn không nói tin này cho toàn quân, không nói cho các trưởng lão, không nói cho các phân bộ ở xa. Hắn chỉ gọi Đoàn Dự tới vào sáng hôm sau, đưa thư cho Đoàn Dự đọc, rồi dặn một câu duy nhất, giọng rất thấp nhưng rất rõ.
“Từ nay, mọi tin từ Giang Châu đều đưa thẳng cho ta, không qua tay người thứ ba.”
Đoàn Dự gật đầu, không hỏi thêm, vì hắn nhìn thấy mặt Long và hiểu rằng đây không phải là lúc để hỏi. Hắn cất thư đi, ra lệnh cho người đưa tin của Giang Châu nghỉ lại một ngày rồi mới quay về, và tự mình ghi nhớ rằng từ nay, bất kỳ tin nào từ Giang Châu cũng là tin mật, không được để lọt ra ngoài doanh trại chính.
Đêm hôm sau, Long ngồi một mình trong phòng, đặt tay lên ngực mình, cảm nhận nhịp tim của chính mình, rồi nghĩ tới nhịp tim của Ma Ảnh mà hắn không thể cảm nhận được từ xa. Hắn tự hỏi: nếu một ngày Ma Ảnh hoàn toàn tách ra, thì nhịp tim của hắn sẽ còn lại bao nhiêu, và hắn sẽ còn là Long trọn vẹn hay chỉ còn là một người đã mất đi một phần nhịp tim của chính mình. Hắn không tìm được câu trả lời, và chính việc không tìm được câu trả lời đó khiến hắn càng phải giữ bình tĩnh hơn, vì một người đứng đầu, khi đã mất bình tĩnh vì chính một phần của mình, sẽ rất dễ ra một lệnh sai mà sau này không thu lại được.
Khi một tạo vật đã có nhịp tim riêng, ngươi không còn giữ nó bằng mệnh lệnh nữa. Ngươi chỉ còn giữ nó bằng cách nó có còn muốn đi cùng ngươi hay không.
Chương 901 — Tà Tôn báo về
Tà Tôn ở Giang Châu không chỉ gửi về một báo cáo khô khan về nhịp rung của phong ấn. Hắn gửi về cả nỗi lo của chính hắn, một nỗi lo mà hắn đã giấu trong lòng nhiều ngày trước khi quyết định viết ra thành lời. Trong thư, hắn viết rằng hắn là phân thân của Long, hắn canh giữ phong ấn nhiều năm, ngày nào cũng đi quanh núi, đêm nào cũng nghe núi im lặng, và phong ấn vẫn im lặng với hắn như im lặng với một người canh cổng bình thường. Hắn chưa bao giờ cảm thấy phong ấn rung theo nhịp của mình, chưa bao giờ cảm thấy phong ấn nhận ra mình, dù hắn là người ở gần phong ấn nhất trong nhiều năm qua.
Vậy mà với Ma Ảnh, phong ấn lại rung. Tà Tôn viết câu hỏi đó ra, không vòng vo, không dùng ngôn ngữ của báo cáo quân sự nữa mà dùng ngôn ngữ của một người đang thật sự lo lắng cho vị trí của mình.
“Nếu phong ấn nhận ra Ma Ảnh mà không nhận ra ta, thì Ma Ảnh là gì của ngài, còn ta là gì của ngài?”
Long đọc câu hỏi đó ba lần. Lần đầu, hắn nghĩ rằng Tà Tôn đang ghen tị với Ma Ảnh, một cảm xúc rất con người mà một phân thân không nên có, nhưng lại rất dễ hiểu nếu phân thân đó đã sống đủ lâu để có cảm xúc riêng. Lần thứ hai, hắn nghĩ rằng Tà Tôn đang hỏi về thân phận, không phải về địa vị, vì một người canh cổng, khi thấy cánh cổng mình canh lại nhận ra một người khác, sẽ không hỏi về lương bổng hay quyền lực, mà sẽ hỏi về ý nghĩa của việc mình đã canh giữ bấy lâu nay. Lần thứ ba, hắn nhận ra rằng chính hắn cũng chưa có câu trả lời cho câu hỏi đó, vì hắn cũng chưa bao giờ nghĩ rằng phong ấn sẽ chọn nhận ra ai trong số các phân thân của hắn.
Hắn gọi Đoàn Dự tới, đưa thư cho Đoàn Dự đọc, nhưng không cho Đoàn Dự mang thư ra ngoài. Đoàn Dự đọc xong, im lặng một lúc, rồi nói một câu mà Long không ngờ tới, vì Đoàn Dự vốn là người nói về việc cụ thể chứ không nói về cảm xúc.
“Tà Tôn không sợ phong ấn vỡ. Hắn sợ mình không còn là gì nữa trong mắt phong ấn, và trong mắt ngài.”
Long gật đầu. Hắn hiểu rằng Đoàn Dự đã nói đúng. Một người canh giữ, khi cảm thấy mình không còn được nhận ra, sẽ bắt đầu nghi ngờ cả công việc của mình và cả người đã giao công việc đó cho mình. Và nghi ngờ đó, nếu không được giải quyết sớm, sẽ trở thành một vết nứt khác trong Ma Tông, giống như vết nứt trong cách gọi Ảnh và Ma Ảnh, giống như vết nứt trong lệnh rút lui bị bỏ qua.
Long viết thư hồi đáp cho Tà Tôn, nhưng hắn không trả lời câu hỏi đó một cách trực tiếp. Hắn không viết rằng Ma Ảnh là gì và Tà Tôn là gì, vì bất kỳ câu trả lời nào lúc này cũng sẽ trở thành một phán quyết, và phán quyết đó sẽ khiến một trong hai người cảm thấy mình bị xếp thấp hơn người còn lại. Thay vào đó, hắn chỉ dặn Tà Tôn ba việc rất cụ thể: giữ vững vị trí, không được rời khỏi Giang Châu quá ba ngày như hiệp ước mười năm đã quy định, và không được tự mình thử chạm vào phong ấn để kiểm tra xem nó có rung theo nhịp của hắn hay không, vì một lần thử như vậy có thể khiến phong ấn hiểu nhầm rằng người canh giữ đang muốn mở nó ra.
Đoàn Dự đọc thư hồi đáp xong, nói nhỏ, giọng không phải trách móc mà chỉ là nhận xét.
“Ngài không trả lời, vì ngài cũng chưa có câu trả lời.”
Long gật đầu, không chối. Hắn biết rằng Đoàn Dự đã nhìn thấu hắn, và hắn cũng biết rằng việc thừa nhận mình chưa có câu trả lời, ít nhất là với Đoàn Dự, còn tốt hơn việc bịa ra một câu trả lời để trấn an Tà Tôn trong lúc này, vì một câu trả lời bịa ra sẽ rất nhanh bị phát hiện khi phong ấn lại rung lên lần nữa.
Đêm đó, Long ngồi một mình, nghĩ về Tà Tôn ở Giang Châu, về Ma Ảnh ở Ma Tông, và về chính mình ở giữa hai người. Hắn tự hỏi: một người, khi đã tạo ra hai phần của mình, thì có trách nhiệm gì với cả hai phần đó, và trách nhiệm đó có giống trách nhiệm của một người cha với hai đứa con, hay trách nhiệm của một người chủ với hai thanh đao. Hắn không tìm được câu trả lời, nhưng hắn biết một điều: nếu hắn chỉ lo cho một phần mà bỏ qua phần còn lại, thì phần bị bỏ qua sẽ sớm tìm một nơi khác để được nhận ra, và nơi khác đó có thể không phải là Ma Tông.
Một người canh cổng không sợ kẻ thù ở ngoài. Hắn sợ nhất là cánh cổng mình canh lại nhận ra một người khác, không phải mình.
Chương 902 — Đối thoại trong mật thất
Long quyết định gặp Ma Ảnh một mình trong một mật thất của Ma Tông, không có tùy tùng, không có Đoàn Dự, không có Ma Lang canh ngoài cửa, không có bất kỳ ai có thể nghe lén qua khe cửa. Hắn làm vậy vì hắn biết câu chuyện này, nếu có người thứ ba nghe thấy, sẽ trở thành một tin đồn trong Ma Tông chỉ trong một đêm, và tin đồn đó sẽ đi nhanh hơn bất kỳ lệnh nào mà hắn có thể ra sau đó. Một tin đồn về việc Ma Ảnh có nhịp tim riêng, nếu lan ra ngoài, sẽ khiến các phân bộ ở xa nghĩ rằng Ma Tông đã chia rẽ, và các thế lực khác sẽ lợi dụng tin đồn đó để đánh vào Ma Tông khi Ma Tông còn chưa kịp ổn định lại.
Mật thất nằm sâu trong lòng núi, đá lạnh, ánh sáng chỉ từ hai ngọn đèn dầu đặt ở hai góc phòng. Long tới trước, ngồi xuống ghế đá, chờ Ma Ảnh tới. Hắn không mang theo đao, không mang theo ấn lệnh, chỉ mang theo một ấm trà đã nguội từ buổi chiều, vì hắn muốn cuộc gặp này giống một cuộc nói chuyện hơn là một cuộc thẩm vấn. Khi Ma Ảnh bước vào, hắn không đứng dậy đón, cũng không ra lệnh cho Ma Ảnh ngồi xuống, mà chỉ chỉ tay về phía ghế đối diện, một cử chỉ rất đơn giản nhưng đủ để Ma Ảnh hiểu rằng đây không phải là một cuộc gặp của chủ nhân và thuộc hạ, mà là của hai người cần nói chuyện thẳng thắn với nhau.
Ma Ảnh ngồi xuống, ma khí thu lại gọn gàng, không còn vẻ hung hăng như trên chiến trường ở biên giới, không còn vẻ lạnh lùng như khi hắn truy sát tới cùng ở chân núi. Hắn ngồi thẳng lưng, mắt nhìn Long, không phải như một thuộc hạ nhìn chủ nhân, mà như một người nhìn một người khác mà mình đã đi cùng rất lâu nhưng chưa bao giờ thật sự nói chuyện một cách bình đẳng. Long nhìn hắn, cũng không nhìn như nhìn một tạo vật, mà nhìn như nhìn một người mà mình đã tạo ra nhưng giờ đã không còn hiểu hết nữa.
Long không hỏi về trận đánh nhỏ nữa, không hỏi về lệnh rút lui nữa, không hỏi về nhịp tim từ Giang Châu nữa, vì hắn biết rằng nếu hắn hỏi về những việc đó trước, cuộc nói chuyện sẽ trở thành một cuộc đối chất về những lỗi lầm đã qua, và đối chất thì luôn khiến người bị hỏi phải tự vệ, chứ không khiến người đó nói thật. Thay vào đó, hắn hỏi thẳng vào điều mà hắn đã suy nghĩ suốt mấy đêm qua, một câu hỏi mà hắn biết rằng nếu không hỏi bây giờ thì sẽ không bao giờ có cơ hội hỏi một cách bình tĩnh như vậy nữa.
“Nếu ngươi không còn muốn làm một phần của ta nữa, thì ngươi muốn làm gì?”
Ma Ảnh không trả lời ngay. Hắn nhìn vào ngọn đèn dầu ở góc phòng, nhìn ánh lửa chập chờn trên vách đá, rồi nhìn lại Long, như thể hắn đang cân nhắc xem câu trả lời nào mới là câu trả lời thật, chứ không phải câu trả lời mà Long muốn nghe, hay câu trả lời mà Ma Tông muốn nghe. Long chờ, không thúc giục, không ra lệnh, không gõ bàn, vì hắn biết câu trả lời này, nếu bị ép, sẽ không còn là câu trả lời thật nữa, mà sẽ trở thành một lời hứa vội vàng để thoát khỏi mật thất, và một lời hứa vội vàng thì không có giá trị gì khi ra khỏi mật thất.
Trong lúc chờ đợi, Long nghĩ tới những năm tháng mà Ma Ảnh đã đi cùng hắn, từ những trận đánh đầu tiên khi Ma Ảnh còn chưa có hình dạng rõ ràng, tới những trận đánh lớn khi Ma Ảnh đã trở thành một cánh tay đắc lực nhất của hắn. Hắn nghĩ tới những lần Ma Ảnh cứu hắn khỏi cái chết, những lần Ma Ảnh đánh nhau thay hắn khi hắn bị thương, và hắn tự hỏi: một người đã cứu mình nhiều lần như vậy, thì có còn là một tạo vật nữa không, hay đã trở thành một người bạn, một người đồng đội, mà hắn đã vô tình đối xử như một công cụ trong nhiều năm qua.
Ma Ảnh cuối cùng cũng mở miệng, nhưng hắn không trả lời câu hỏi của Long ngay mà chỉ nói một câu rất ngắn, một câu mà Long phải suy nghĩ rất lâu mới hiểu hết ý nghĩa của nó.
“Ta muốn được hỏi, chứ không phải chỉ được ra lệnh.”
Long nghe xong, im lặng. Hắn hiểu rằng Ma Ảnh không đòi quyền lực, không đòi địa vị, không đòi tách khỏi Ma Tông ngay lúc này. Hắn chỉ đòi một điều rất đơn giản mà Long đã quên mất trong nhiều năm qua: được hỏi ý kiến trước khi nhận lệnh, được nói ra suy nghĩ của mình trước khi bị ra lệnh phải làm gì. Và điều đơn giản đó, khi bị từ chối quá lâu, đã trở thành một vết nứt lớn trong lòng Ma Ảnh.
Có những câu hỏi không thể hỏi trước mặt người khác. Vì người được hỏi, khi có người thứ ba nghe thấy, sẽ trả lời theo cách mà người thứ ba muốn nghe.
Chương 903 — Ngươi muốn gì
Sáng hôm sau, Long gặp lại Ma Ảnh trong cùng một mật thất, nhưng lần này hắn không vòng vo nữa. Hắn hỏi thẳng lần thứ hai, giọng thấp hơn lần đầu, chậm hơn lần đầu, như thể hắn muốn chắc chắn rằng câu hỏi này sẽ không bị hiểu nhầm thành một câu hỏi khác.
“Ngươi muốn gì?”
Ma Ảnh ngồi đối diện hắn, lưng vẫn thẳng, mắt vẫn nhìn thẳng, nhưng lần này hắn không im lặng lâu như lần trước. Hắn đáp không do dự, giọng rõ ràng, từng chữ một, như thể hắn đã suy nghĩ về câu trả lời này từ rất lâu rồi, chỉ chờ có người hỏi đúng câu hỏi này để nói ra.
“Ta muốn một cái tên, không phải một danh xưng như Ma Ảnh hay Tà Tôn. Ta muốn được gọi bằng tên của chính ta.”
Long im lặng. Hắn chưa bao giờ nghĩ tới việc đặt tên cho phân thân của mình, vì trong đầu hắn, phân thân không cần tên, chỉ cần lệnh, chỉ cần biết mình phải làm gì và làm khi nào. Một cái tên là thứ dành cho một con người, một người có quá khứ, có tương lai, có những người sẽ gọi tên hắn khi hắn không có mặt, có những người sẽ nhớ tới hắn khi hắn đã đi xa. Một danh xưng như Ma Ảnh thì khác, danh xưng đó gắn với Long, gắn với Ma Tông, gắn với một vai trò, chứ không gắn với một con người riêng biệt.
Khi Ma Ảnh đòi một cái tên, hắn không chỉ đòi một cách gọi khác, mà đòi được công nhận là một người, một người có thể đứng riêng, có thể được gọi riêng, có thể được nhớ riêng, chứ không phải lúc nào cũng được gọi kèm với tên của Long. Long hiểu điều đó, và hắn cũng hiểu rằng việc từ chối một cái tên thì dễ, nhưng việc từ chối đó sẽ khiến Ma Ảnh càng tin rằng mình chỉ là một công cụ, và một công cụ, khi đã tin rằng mình chỉ là công cụ, sẽ sớm tìm cách thoát khỏi tay người cầm nó.
Hắn không từ chối ngay, cũng không đồng ý ngay. Hắn chỉ hỏi lại một câu, giọng bình tĩnh, không phải để thử thách Ma Ảnh mà để hiểu rõ hơn về điều mà Ma Ảnh thật sự muốn.
“Nếu ta cho ngươi một cái tên, ngươi sẽ dùng nó để làm gì?”
Ma Ảnh đáp ngay, không cần suy nghĩ thêm: “Để khi ta đứng trước mặt người khác, họ không gọi ta là bóng của ngươi nữa. Để khi ta ra trận, người ta không nói rằng đó là Long đang đánh, mà nói rằng đó là ta đang đánh. Để khi ta chết, nếu có chết, người ta còn nhớ tới tên ta, chứ không chỉ nhớ tới tên ngươi.”
Câu trả lời đó khiến Long im lặng rất lâu. Hắn nghĩ tới chính mình, tới cái tên Long mà hắn đã mang từ khi còn là một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, tới những lúc hắn bị gọi là con ngoài giá thú, là Sói, là Ma Tôn, là Ma Đế, và tới những lúc hắn cũng muốn được gọi bằng chính tên của mình, chứ không phải bằng một danh hiệu mà người khác đặt cho hắn. Hắn hiểu rằng Ma Ảnh, dù là một phần của hắn, cũng đang trải qua cùng một cảm giác đó, cảm giác muốn có một cái tên riêng để không bị lẫn vào tên của người khác.
Cuối cùng, Long nói một câu mà hắn không ngờ rằng mình sẽ nói ra, một câu mà hắn nói không phải với tư cách là chủ nhân, mà với tư cách là một người đã từng muốn có tên riêng giống như vậy.
“Ta sẽ không đặt tên cho ngươi. Vì một cái tên, nếu do người khác đặt, thì vẫn còn là một danh xưng. Ngươi phải tự đặt tên cho chính mình, thì nó mới thật sự là tên của ngươi.”
Ma Ảnh nghe xong, mắt hơi mở to, như thể hắn không ngờ Long sẽ nói như vậy. Hắn gật đầu rất chậm, rồi đứng dậy, rời khỏi mật thất mà không nói thêm một lời nào nữa, để lại Long một mình với ấm trà đã nguội hẳn và ngọn đèn dầu đang cháy yếu dần. Trên đường trở về lều của mình, Ma Ảnh bước chậm hơn bình thường, không phải vì hắn mệt, mà vì hắn đang suy nghĩ về một cái tên mà hắn sẽ phải tự chọn. Một cái tên không thể lấy bừa từ một trận đánh, cũng không thể lấy từ một danh hiệu mà người khác đã dùng. Nó phải là một cái tên mà khi người khác gọi lên, hắn cảm thấy đó là mình, chứ không phải là bóng của ai khác. Hắn nghĩ tới những trận đánh đã qua, tới những người đã chết dưới tay mình, tới những người đã được mình cứu, và tự hỏi: trong tất cả những ký ức đó, có ký ức nào thuộc về riêng mình, không thuộc về Long, hay tất cả đều chỉ là ký ức mà Long đã chia cho mình.
Một danh xưng là thứ người khác đặt cho ngươi. Một cái tên là thứ ngươi đòi cho chính mình, và khi ngươi đã đòi, ngươi sẽ không quay lại làm danh xưng nữa.
Chương 904 — Cái tên Ảnh
Ma Ảnh không chờ Long đặt tên cho mình, cũng không chờ thêm một cuộc gặp nào nữa. Ngay trong đêm hôm đó, sau khi rời khỏi mật thất, hắn đi tới doanh trại chính của Ma Tông, đứng trước mặt những thuộc hạ đang trực đêm, và nói với họ một câu rất ngắn, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp, nhưng đủ để tất cả những người có mặt nghe rõ.
“Từ giờ, ta là Ảnh. Không phải Ma Ảnh, không phải bóng của ai. Chỉ là Ảnh.”
Những thuộc hạ trực đêm nhìn nhau, không biết phải đáp lại như thế nào. Họ đã quen gọi hắn là Ma Ảnh nhiều năm, từ những trận đánh đầu tiên tới những trận đánh lớn nhất, và cái tên Ma Ảnh đã gắn với hắn như một phần của chính hắn. Bây giờ, hắn bỗng nhiên nói rằng mình là Ảnh, một cái tên ngắn hơn, đơn giản hơn, nhưng lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác: Ảnh không còn là một phần của Long nữa, mà là một người riêng, dù vẫn mang hình dáng của một cái bóng.
Long nghe tin này vào sáng hôm sau, khi Đoàn Dự báo lại cho hắn trong lúc hắn đang ăn sáng. Đoàn Dự nói với giọng lo lắng, vì hắn biết rằng một cái tên mới, nếu không được chủ nhân công nhận, sẽ rất nhanh trở thành một dấu hiệu của sự chia rẽ. Nhưng Long nghe xong, không sửa lại, không phản đối, không ra lệnh cấm gọi là Ảnh, chỉ gật đầu một cái rất nhẹ, như thể hắn đang ghi nhận một sự thật chứ không phải ban cho một ân huệ.
“Hắn tự đặt tên cho mình, thì đó là tên của hắn.” Long nói, giọng bình tĩnh. “Ta đã nói với hắn rằng tên do người khác đặt thì vẫn còn là danh xưng. Hắn đã tự đặt, thì ta không có lý do gì để sửa lại.”
Tin tức lan ra trong Ma Tông nhanh hơn Long dự tính, nhanh hơn cả tin tức về nhịp tim từ Giang Châu, vì một cái tên mới thì dễ lan truyền hơn một báo cáo về phong ấn. Một số thuộc hạ bắt đầu gọi hắn là Ảnh, vì họ thấy cái tên đó ngắn gọn và dễ gọi hơn, vì họ từng theo hắn ra trận nhiều lần và cảm thấy gọi hắn là Ảnh thì thân thiết hơn là gọi hắn là Ma Ảnh. Một số khác vẫn gọi là Ma Ảnh, vì họ đã quen gọi như vậy nhiều năm và không muốn thay đổi, vì họ nghĩ rằng gọi là Ma Ảnh mới là đúng, mới là tôn trọng Long, mới là nhắc rằng hắn vẫn là một phần của Long.
Sự khác biệt nhỏ trong cách gọi đó, thoạt nhìn không đáng kể, chỉ là một chữ khác nhau, nhưng Long nhìn thấy rõ hơn ai hết: Ma Tông đã bắt đầu chia làm hai cách gọi, và hai cách gọi đó sẽ sớm trở thành hai cách đứng về phe nào, hai cách nghĩ về ai mới là người thật sự ra lệnh, và hai cách nghĩ về tương lai của Ma Tông. Một người lính trẻ gọi Ảnh là Ảnh trong lúc điểm quân, một người lính già gọi Ảnh là Ma Ảnh trong cùng một buổi điểm quân đó, và cả hai đều nhìn nhau với ánh mắt không hài lòng, dù không ai nói ra thành lời.
Đoàn Dự báo lại chuyện này cho Long vào buổi tối, giọng càng lo lắng hơn buổi sáng. Long nghe xong, chỉ nói một câu: “Cứ để họ gọi như họ muốn gọi trong lúc này. Nếu ta ra lệnh cấm một cách gọi, thì ta sẽ biến một cái tên thành một lệnh cấm, và lệnh cấm thì càng khiến người ta muốn gọi hơn.” Hắn biết rằng vấn đề thật sự không phải là cách gọi, mà là việc Ma Tông đang bắt đầu có hai tiếng nói, và hai tiếng nói đó, nếu không được xử lý khéo léo, sẽ trở thành hai phe thật sự trong một ngày không xa. Đêm đó, trong doanh trại, có những người lính trẻ đã bắt đầu gọi nhau bằng cách gọi mới trong những câu chuyện nhỏ, và có những người lính già đã bắt đầu im lặng hơn khi nghe cách gọi đó, không phải vì họ giận, mà vì họ cảm thấy một thứ gì đó quen thuộc đang dần thay đổi, và họ không biết phải giữ lại nó bằng cách nào ngoài việc tiếp tục gọi theo cách cũ.
Đêm đó, sau khi Ảnh tự đặt tên cho mình, Long đi một vòng quanh doanh trại trong bóng tối, nghe tiếng lính canh đổi ca, tiếng gió thổi qua những lá cờ đã cũ, tiếng bước chân của chính mình trên mặt đất cứng. Hắn nghĩ về những cái tên mà hắn từng có trong đời: một đứa trẻ không tên trong căn nhà của Trần gia, một thiếu niên được Thiên gọi bằng tên Long, một người được giang hồ gọi là Sói, rồi Ma Tôn, rồi Ma Đế. Mỗi cái tên đều do người khác đặt cho hắn, hoặc do giang hồ đặt cho hắn sau một trận đánh, chứ chưa bao giờ hắn tự ngồi xuống và chọn một cái tên cho riêng mình. Vậy mà Ảnh, một phần của hắn, lại làm được điều đó trước hắn. Hắn không giận vì điều đó, hắn chỉ thấy lạ, như thể một phần của mình đã đi trước mình một bước trong việc hiểu mình là ai. Hắn trở về phòng khi trời gần sáng, trong lòng vẫn chưa có câu trả lời cho câu hỏi rằng nếu một phần có thể tự đặt tên, thì phần còn lại có cần một cái tên mới hay không, hay chỉ cần giữ nguyên cái tên đã có là đủ.
Một cái tên mới không chỉ đổi cách gọi. Nó đổi cả cách người ta đứng về phía ai, dù ban đầu chỉ là một chữ khác nhau.
Chương 905 — Chia rẽ nhỏ
Trong những ngày sau khi Ảnh tự đặt tên, Ma Tông xuất hiện một sự chia rẽ nhỏ mà không ai dám nói thành lời, một sự chia rẽ không có tiếng đánh nhau, không có người bị thương, không có ai bị đuổi khỏi Ma Tông, nhưng lại hiện diện trong từng cuộc họp nhỏ, từng lần điểm quân, từng câu chuyện sau bữa ăn.
Những thuộc hạ trẻ, từng theo Ảnh ra trận nhiều lần, từng được Ảnh cứu khỏi cái chết trong những trận đánh mà Long không có mặt, gọi hắn là Ảnh một cách tự nhiên, như gọi một vị tướng riêng, một người mà họ tin tưởng vì đã cùng họ đổ máu. Họ nói về Ảnh với giọng thân thiết, kể lại những trận đánh mà Ảnh đã dẫn họ đi, và họ không cảm thấy có gì sai khi gọi hắn bằng cái tên mà chính hắn đã tự đặt cho mình.
Những thuộc hạ già, từng theo Long từ thời Sài Gòn, từng chứng kiến Long từ một đứa trẻ đói ăn trở thành Ma Tôn rồi Ma Đế, vẫn gọi là Ma Ảnh, như nhắc rằng hắn vẫn là một phần của Long, như nhắc rằng dù hắn có tự đặt tên thì hắn vẫn không thể tách khỏi Long được. Họ nói về Ma Ảnh với giọng trang trọng hơn, nhưng cũng xa cách hơn, như nói về một thanh đao quý chứ không phải về một con người.
Hai cách gọi va nhau trong những cuộc họp nhỏ. Một lần, trong một cuộc họp về việc phân chia lương thực cho các phân bộ, một thuộc hạ trẻ nói: “Ảnh đã nói rằng nên giữ lại một phần lương thực cho mùa đông.” Một thuộc hạ già lập tức sửa lại: “Ngươi nói Ma Ảnh, không phải Ảnh.” Thuộc hạ trẻ không cãi lại, nhưng mặt hắn đỏ lên, và sau cuộc họp, hắn không nói chuyện với thuộc hạ già đó nữa trong suốt một ngày. Những chuyện nhỏ như vậy xảy ra nhiều lần, và mỗi lần như vậy, khoảng cách giữa hai nhóm người lại lớn thêm một chút, dù không ai trong hai nhóm muốn thừa nhận rằng mình đang chia phe.
Đoàn Dự báo lại cho Long, giọng lo lắng hơn những ngày trước, vì hắn là người phát ngôn của Ma Tông và hắn cảm nhận được sự chia rẽ này rõ hơn ai hết, qua cách mà các phân bộ gửi tin về, qua cách mà các trưởng lão nói chuyện với nhau trong những cuộc họp mà hắn chủ trì.
“Chia rẽ mới chỉ là cách gọi, nhưng nếu không xử lý sớm, nó sẽ trở thành chia phe.” Đoàn Dự nói, tay đặt lên bàn, mắt nhìn Long với vẻ chờ đợi một lệnh mới.
Long đáp, giọng bình tĩnh: “Ta biết. Nhưng nếu ta ra lệnh cấm gọi là Ảnh, thì ta sẽ biến một cái tên thành một lệnh cấm, và lệnh cấm thì càng khiến người ta muốn gọi hơn. Người ta sẽ gọi lén, gọi trong bóng tối, và khi đó chia rẽ sẽ còn sâu hơn, vì nó sẽ trở thành một bí mật chung của một nhóm người.”
Hắn quyết định không ra lệnh về cách gọi trong lúc này, một quyết định mà nhiều người trong Ma Tông không hiểu, nhưng hắn có lý do của riêng mình. Hắn chỉ ra lệnh một việc khác, một việc mà hắn cho là quan trọng hơn cách gọi rất nhiều: từ nay, mọi mệnh lệnh quân sự đều phải có ấn của hắn, không chỉ có lời nói của bất kỳ ai, kể cả Ảnh, kể cả Tà Tôn, kể cả bất kỳ phân thân nào khác. Lời nói có thể bị hiểu nhầm, có thể bị giả danh, có thể bị truyền đi sai, nhưng ấn lệnh thì không thể giả một cách dễ dàng, và ấn lệnh sẽ là thứ duy nhất mà toàn quân phải tuân theo, dù người ra lệnh là ai.
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, nhưng trong lòng hắn vẫn lo lắng. Hắn biết rằng ấn lệnh có thể giải quyết vấn đề về mệnh lệnh giả, nhưng không thể giải quyết vấn đề về cách gọi, vì cách gọi không phải là mệnh lệnh, mà là cảm xúc, và cảm xúc thì không thể ra lệnh cấm được. Hắn chỉ hy vọng rằng Long đã đúng khi chọn cách xử lý chậm rãi này, chứ không phải đang để một vết nứt nhỏ trở thành một vết nứt lớn mà sau này không vá lại được nữa. Trên đường trở về phòng làm việc của mình, Đoàn Dự đi qua sân doanh trại và nghe thấy hai nhóm lính đang nói chuyện ở hai góc sân khác nhau, một nhóm gọi Ảnh, một nhóm gọi Ma Ảnh, và cả hai nhóm đều nói với giọng rất bình thường, như thể họ không hề biết rằng chính cách gọi bình thường đó đang dần chia Ma Tông thành hai nửa mà không cần một trận đánh nào.
Chia rẽ không bắt đầu bằng một trận đánh. Nó bắt đầu bằng việc hai nhóm người gọi cùng một người bằng hai cái tên khác nhau, và cả hai đều nghĩ mình gọi đúng.
Chương 906 — Lệnh giả đầu tiên
Tin lạ đầu tiên tới từ một phân bộ Ma Tông ở xa, nơi Long đã lâu không tới, một nơi mà đường đi phải mất nhiều ngày, tin tức thường tới chậm, và người ở đó thường phải tự quyết định nhiều việc mà không chờ được lệnh từ Ma Tông chính. Phân bộ đó gửi về một báo cáo rất bình thường, nhưng trong báo cáo có một câu khiến Đoàn Dự phải dừng lại đọc hai lần: phân bộ vừa nhận được lệnh mới của Ma Đế, yêu cầu thu thêm Thủy Ngọc và bắt thêm người để mở rộng kho lương thực cho mùa đông sắp tới.
Lệnh đó, khi Đoàn Dự đọc lên cho Long nghe, có giọng điệu giống Long, có cách dùng từ giống Long, có cả cách mở đầu và kết thúc mà Long vẫn thường dùng trong các lệnh quân sự. Người viết lệnh biết rằng Long thường ra lệnh ngắn gọn, không giải thích dài, và biết rằng Long thường kết lệnh bằng một câu về việc giữ kỷ luật. Nhưng Đoàn Dự, người đã theo Long nhiều năm và đã đọc hàng trăm lệnh của Long, vẫn nhíu mày khi đọc xong, vì hắn cảm nhận được một thứ gì đó không đúng, một thứ rất nhỏ nhưng đủ để hắn không tin ngay.
“Ngài chưa bao giờ ra lệnh bắt thêm người chỉ để mở rộng kho.” Đoàn Dự nói, giọng chậm rãi. “Ngài vẫn nói rằng bắt người bừa bãi sẽ khiến các môn phái nhỏ sợ Ma Tông hơn là phục Ma Tông, và một khi họ đã sợ thì họ sẽ không bao giờ thật sự theo Ma Tông nữa, dù có bị ép buộc.”
Long gật đầu. Hắn không nhớ rằng mình đã ra lệnh đó, và hắn cũng không có lý do gì để ra lệnh đó vào lúc này, khi Ma Tông vừa mới ký hiệp ước biển, vừa mới ổn định lại sau hải chiến, và đang cần lòng tin của các môn phái nhỏ hơn là cần thêm Thủy Ngọc hay thêm người làm việc trong kho. Hắn ra lệnh kiểm tra lại đường đi của lệnh giả, từng trạm một, từng người mang tin một, không bỏ sót bất kỳ mắt xích nào.
Kết quả kiểm tra khiến cả Long và Đoàn Dự đều im lặng. Lệnh không tới từ Ma Tông chính, mà tới từ một trạm trung chuyển ở xa, nơi tin tức thường bị chậm vài ngày, nơi người gác trạm thường mệt mỏi vì phải làm việc liên tục, và nơi không ai kiểm tra kỹ ấn lệnh vì ai cũng nghĩ rằng lệnh đã qua nhiều trạm thì chắc chắn là lệnh thật. Kẻ gửi lệnh đã chọn đúng nơi yếu nhất trong mạng lưới của Ma Tông để bắt đầu, một nơi mà sự mệt mỏi và sự chủ quan đã tạo ra một khe hở đủ lớn để một lệnh giả chui qua.
Long ngồi trong phòng, nhìn bản đồ mạng lưới phân bộ trải trên bàn, ngón tay di chuyển chậm rãi từ Ma Tông chính tới trạm trung chuyển đó, rồi tới phân bộ ở xa. Hắn nghĩ tới việc kẻ gửi lệnh không cần phải mạnh, không cần phải đánh nhau với Ma Tông, chỉ cần biết mạng lưới của Ma Tông chạy như thế nào, biết trạm nào yếu nhất, biết lúc nào người gác trạm mệt nhất, là đủ để gửi một lệnh giả đi khắp nơi mà không ai kịp kiểm tra.
Đoàn Dự hỏi: “Ngài muốn bắt người ở trạm trung chuyển ngay không?” Long lắc đầu. “Bắt người ở trạm thì dễ, nhưng bắt xong thì chúng ta vẫn chưa biết ai là người đã viết lệnh giả, và người đó sẽ gửi lệnh giả thứ hai qua một trạm khác. Ta cần biết đường đi của lệnh, không phải chỉ biết người mang lệnh.” Hắn ra lệnh cho người theo dõi trạm trung chuyển thêm một thời gian, ghi lại mọi lệnh đi qua trạm đó, mọi người mang tin tới trạm đó, và mọi đồng xu hay túi Thủy Ngọc mà người mang tin nhận được sau khi giao lệnh.
Đêm đó, Long không ngủ ngay. Hắn nghĩ tới Ảnh, tới cái tên mới, tới sự chia rẽ nhỏ trong cách gọi, và tới lệnh giả đầu tiên này. Ba việc đó, khi đặt cạnh nhau, khiến hắn có một cảm giác rất khó chịu: Ma Tông đang bị tấn công không phải bằng đao kiếm, mà bằng những thứ rất nhỏ, rất lặng lẽ, rất khó nhìn thấy, và những thứ nhỏ đó, nếu không được phát hiện sớm, sẽ tích lại thành một vết nứt lớn mà sau này không vá được nữa.
Tin về lệnh giả tới tay Đoàn Dự vào một buổi chiều mưa, khi những con đường đất trong doanh trại đã trở thành bùn, và những người đưa tin phải đi bộ chậm hơn bình thường vì sợ trượt ngã. Đoàn Dự đọc báo cáo hai lần, lần đầu để hiểu chuyện gì đã xảy ra, lần hai để kiểm tra xem có chi tiết nào mà mình đã bỏ sót hay không. Hắn nhận ra rằng lệnh giả không được viết một cách cẩu thả, mà được viết rất giống lệnh thật, từ cách dùng từ tới cách đóng dấu, chỉ khác ở một điểm nhỏ: người viết lệnh giả không hiểu rõ tính cách của Long, nên đã ra một lệnh mà Long không bao giờ ra. Long không bao giờ ra lệnh bắt người chỉ để mở rộng kho, vì hắn biết rằng kho càng lớn thì càng cần nhiều người canh, và càng nhiều người canh thì càng dễ sinh ra chuyện. Đoàn Dự ghi lại điểm khác biệt này vào sổ, vì hắn biết rằng điểm khác biệt nhỏ này, nếu được ghi lại cẩn thận, sẽ giúp các phân bộ khác nhận ra lệnh giả nhanh hơn trong những lần sau.
Một lệnh giả không cần giống thật hoàn toàn. Nó chỉ cần tới đúng nơi mà không ai có thời gian kiểm tra xem nó có thật hay không.
Chương 907 — Thủy Ngọc bị thu thêm
Phân bộ ở xa đã làm theo lệnh giả trước khi tin kiểm tra từ Ma Tông chính tới nơi. Họ không có lỗi hoàn toàn, vì lệnh giả tới vào lúc họ đang thiếu lương thực, đang cần Thủy Ngọc để đổi lấy thuốc và vải, và lệnh giả lại viết rất giống lệnh thật, lại dùng được một phần ma khí giống Long, thứ mà chỉ người của Ma Tông mới cảm nhận được khi nhận lệnh. Người đứng đầu phân bộ, một người đàn ông trung niên đã theo Ma Tông nhiều năm, đọc lệnh xong, không nghi ngờ gì, liền ra lệnh cho thuộc hạ đi thu thêm Thủy Ngọc từ các môn phái nhỏ trong vùng, với danh nghĩa là lệnh của Ma Đế, và bắt thêm một số người làm việc trong kho, với lý do là kho cần thêm người để mở rộng.
Các môn phái nhỏ trong vùng, khi nghe nói đó là lệnh của Ma Đế, không dám chống lại. Họ giao Thủy Ngọc ra, dù trong lòng rất không muốn, vì Thủy Ngọc lúc này đang khan hiếm, và mỗi khối Thủy Ngọc giao ra đều có nghĩa là một đệ tử trong môn phái của họ sẽ thiếu thuốc trong mùa đông sắp tới. Một số người bị bắt đi làm việc trong kho cũng không dám chống lại, vì họ sợ rằng chống lại lệnh của Ma Đế thì cả gia đình họ sẽ gặp nguy hiểm. Họ đi theo người của phân bộ, mang theo một túi quần áo nhỏ, quay đầu nhìn lại môn phái của mình lần cuối, rồi đi khuất sau con đường núi.
Khi Long biết chuyện, hắn không trách phân bộ ngay, không ra lệnh phạt người đứng đầu phân bộ ngay, vì hắn biết phân bộ ở xa không có cách nào phân biệt lệnh thật và lệnh giả trong thời gian ngắn, nhất là khi lệnh giả dùng được một phần ma khí giống hắn. Hắn chỉ ra lệnh ba việc rất rõ ràng, và yêu cầu Đoàn Dự phải làm ngay trong ngày hôm đó, không được chậm trễ dù chỉ một canh giờ.
Việc thứ nhất: trả lại toàn bộ Thủy Ngọc đã thu thêm cho các môn phái nhỏ, kèm theo một lời xin lỗi bằng văn bản của Ma Tông chính, nói rõ rằng đó là lệnh giả, không phải lệnh của Ma Đế. Việc thứ hai: thả toàn bộ những người đã bị bắt đi làm việc trong kho, đưa họ trở về môn phái của mình, và bồi thường cho họ một phần lương thực để họ không bị thiệt hại vì mấy ngày đã mất. Việc thứ ba: gửi một thông báo mới tới tất cả các phân bộ, nói rõ rằng từ nay, mọi lệnh thu tài nguyên và bắt người đều phải có ấn của Ma Đế và xác nhận của Đoàn Dự, thiếu một trong hai thì không được làm theo, dù lệnh đó có giống lệnh thật tới mức nào đi nữa.
Đoàn Dự làm theo lệnh, nhưng trong lòng hắn đã có một câu hỏi mới, một câu hỏi mà hắn không dám hỏi Long ngay lúc đó vì hắn sợ câu trả lời sẽ khiến hắn càng lo lắng hơn. Câu hỏi đó là: ai có thể dùng được một phần ma khí giống Long, nếu không phải là người từng ở rất gần Long, từng được Long truyền ma khí, từng được Long cứu, hoặc từng là một phần của Long. Hắn nghĩ tới Ảnh, nghĩ tới Tà Tôn, nghĩ tới những người đã từng được Ma Ảnh cứu trong các trận đánh trước đây, và hắn cảm thấy rằng kẻ đứng sau lệnh giả này không phải là một người xa lạ, mà là một người rất gần với Ma Tông, gần tới mức hắn có thể bắt chước được cả ma khí của Long.
Long, khi nghe Đoàn Dự báo lại rằng Thủy Ngọc đã được trả lại và người đã được thả, chỉ gật đầu, không tỏ ra vui mừng. Hắn biết rằng trả lại tài nguyên và xin lỗi thì dễ nói, nhưng khó làm, vì một khi lòng tin đã bị tổn thương thì việc trả lại tài nguyên chỉ mới là bước đầu tiên, còn việc lấy lại lòng tin thì cần thời gian rất dài, và trong thời gian đó, các môn phái nhỏ vẫn sẽ nhìn Ma Tông bằng ánh mắt nghi ngờ, dù Ma Tông đã xin lỗi.
Đêm đó, Long ngồi một mình, nghĩ tới các môn phái nhỏ ở xa, tới những người đã giao Thủy Ngọc ra với vẻ mặt sợ hãi, tới những người đã bị bắt đi làm việc trong kho với một túi quần áo nhỏ. Hắn tự nhủ rằng một người đứng đầu, khi đã để một lệnh giả gây hại cho những người yếu hơn mình, thì không thể chỉ xin lỗi bằng lời nói, mà phải thay đổi cách ra lệnh của mình để không bao giờ có lệnh giả thứ hai có thể gây hại như vậy nữa.
Thu thêm tài nguyên bằng danh nghĩa của ngươi thì dễ. Trả lại tài nguyên đó và xin lỗi những người đã bị thu mới khó, và khó mới là thứ giữ được lòng tin.
Chương 908 — Thuộc hạ cũ
Điều tra về kẻ mạo danh dẫn tới một cái tên mà Long đã suýt quên, một cái tên không nằm trong danh sách các trưởng lão, không nằm trong danh sách các tướng lĩnh, chỉ nằm trong một báo cáo cũ về một trận đánh lớn nhiều năm trước, một trận đánh mà Ma Tông đã thắng nhưng cũng mất rất nhiều người.
Kẻ đó từng là một thuộc hạ cũ của Ma Tông, không mạnh, không nổi bật, không có tài năng đặc biệt nào để người ta nhớ tới. Hắn chỉ là một người lính bình thường, theo quân ra trận, làm những việc bình thường, và trong trận đánh lớn đó, hắn đã suýt chết. Hắn bị thương nặng, nằm giữa đống xác, máu chảy ra ướt cả áo, và hắn nghĩ rằng mình sẽ chết ở đó, không ai cứu, không ai nhớ tới, như rất nhiều người lính bình thường khác đã chết trong những trận đánh lớn mà không ai kịp ghi tên.
Người đã cứu hắn trong trận đánh đó không phải Long, vì Long lúc đó đang ở một chiến trường khác, đang đánh nhau với một trưởng lão mạnh của đối phương và không thể rời đi được. Người đã cứu hắn là Ma Ảnh. Ma Ảnh đi qua đống xác sau trận đánh, nhìn thấy hắn còn thở, liền kéo hắn ra khỏi đống xác, dùng ma khí của mình để cầm máu cho hắn, rồi để hắn nằm lại đó chờ người của Ma Tông tới cứu tiếp, mà không đòi hỏi gì, không nói gì nhiều, chỉ nói một câu rất ngắn trước khi rời đi.
“Sống đi.”
Hai chữ đó, đối với một người đang suýt chết, có sức nặng hơn bất kỳ lời hứa nào. Thuộc hạ cũ sống sót sau trận đánh đó, trở về Ma Tông, làm việc bình thường trở lại, nhưng trong lòng hắn, từ ngày đó, người mà hắn phải theo không còn là Ma Đế nữa, mà là người đã cứu hắn, vì trong lòng hắn, người cứu mạng hắn mới là người hắn phải theo, không phải người đứng đầu Ma Tông mà hắn chưa bao giờ gặp mặt trực tiếp.
Long nghe xong câu chuyện này từ Đoàn Dự, người đã điều tra rất kỹ về quá khứ của kẻ mạo danh, không nổi giận với thuộc hạ cũ, không ra lệnh bắt hắn ngay lập tức bằng vũ lực. Hắn chỉ ngồi im một lúc, rồi nói với Đoàn Dự một câu mà Đoàn Dự phải ghi lại vì câu đó nói lên rất nhiều về cách Long nhìn nhận lòng trung thành.
“Một người được cứu sẽ theo người cứu mình, đó là lẽ thường. Vấn đề không phải ở hắn, mà ở chỗ có người đã dùng lẽ thường đó để giả danh ta. Người dùng lẽ thường đó mới là kẻ mà chúng ta cần tìm, còn hắn chỉ là một công cụ mà kẻ đó đã dùng.”
Đoàn Dự gật đầu, nhưng trong lòng hắn vẫn có một câu hỏi: nếu thuộc hạ cũ chỉ là công cụ, thì ai là người đã cầm công cụ đó, và người đó đã dùng công cụ đó như thế nào để giả danh Long một cách giống tới mức các phân bộ ở xa cũng không phân biệt được. Hắn ra lệnh cho người đi tìm thuộc hạ cũ, không phải để giết ngay, mà để hỏi xem ai đã bảo hắn giả danh, và bảo bằng cách nào, bằng lời nói trực tiếp hay bằng một bức thư không ký tên, bằng một đồng xu khắc hình con mắt hay bằng một lời hứa nào đó.
Long dặn thêm một câu trước khi Đoàn Dự rời đi: “Khi tìm được hắn, đừng dọa hắn, đừng hứa với hắn điều gì trước. Chỉ hỏi hắn một câu duy nhất: ai đã bảo ngươi làm việc này, và người đó đã nói gì với ngươi để ngươi tin rằng đó là lệnh của ta.” Hắn biết rằng một người đã từng suýt chết và được cứu, khi bị dọa, sẽ nói bất cứ điều gì để thoát thân, còn khi được hỏi một cách bình tĩnh, hắn mới có thể nói ra sự thật mà hắn nhớ, dù sự thật đó có thể không đầy đủ.
Thuộc hạ cũ được dẫn tới gặp Long vào một buổi sáng sương mù còn chưa tan hết, khi doanh trại vẫn còn yên tĩnh và chỉ có tiếng gà gáy từ những thôn gần đó vọng lại. Hắn là một người đàn ông trung niên, mặt có một vết sẹo dài chạy từ trán xuống tới má, vết sẹo mà hắn có được trong một trận đánh lớn nhiều năm trước, trận đánh mà Ma Ảnh đã cứu hắn khỏi cái chết khi hắn bị vây bởi nhiều kẻ thù cùng lúc. Hắn kể lại trận đánh đó một cách chậm rãi, như thể hắn vẫn còn nhớ rõ từng chi tiết: tiếng đao chạm nhau, mùi khói, tiếng người ngã xuống, và giọng nói của Ma Ảnh lúc đó, một giọng nói ngắn gọn, chỉ có hai chữ, nhưng đủ để hắn đứng dậy và tiếp tục chiến đấu thay vì nằm xuống chờ chết. Từ ngày đó, hắn luôn nghĩ rằng người cứu mình chính là người mà mình phải theo, không phải vì người đó ra lệnh cho hắn, mà vì người đó đã cho hắn một cơ hội sống thứ hai, và một người đã cho mình cơ hội sống thứ hai thì không thể bị phản bội, dù người đó có làm gì đi nữa. Long nghe xong câu chuyện này, không nói gì ngay, chỉ nhìn người đàn ông trước mặt rất lâu, vì hắn hiểu rằng lòng trung thành kiểu này không phải là lòng trung thành với một tổ chức, mà là lòng trung thành với một con người cụ thể, và lòng trung thành với một con người cụ thể thì rất khó lay chuyển bằng lý lẽ, dù lý lẽ đó có đúng tới đâu đi nữa. Kẻ mưu hiểm không cần phá lẽ thường đó, hắn chỉ cần dùng nó đúng lúc.
Theo người đã cứu mình là lẽ thường. Điều cần tìm không phải là lòng trung thành đó, mà là kẻ đã dùng lòng trung thành đó để giả danh.
Chương 909 — Ảnh và kẻ mạo danh
Long gặp Ảnh lần thứ hai trong mật thất, lần này không phải để hỏi về cái tên nữa, mà để hỏi thẳng về kẻ mạo danh, một câu hỏi mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trước khi hỏi, vì hắn biết rằng câu hỏi này, nếu hỏi sai cách, sẽ khiến Ảnh nghĩ rằng Long đang nghi ngờ hắn, và một khi Ảnh đã nghĩ như vậy, thì mọi cuộc nói chuyện sau đó đều sẽ trở thành một cuộc đối chất, chứ không còn là một cuộc nói chuyện nữa.
Mật thất vẫn như lần trước, đá lạnh, hai ngọn đèn dầu, một bàn đá, hai chiếc ghế. Long tới trước, ngồi xuống, không rót trà nữa, vì hắn biết rằng lần này không phải là một cuộc nói chuyện bình tĩnh như lần trước, mà là một cuộc nói chuyện mà cả hai đều biết rằng câu trả lời sẽ ảnh hưởng tới tương lai của Ma Tông. Ảnh bước vào, ngồi xuống ghế đối diện, lưng thẳng, mắt nhìn Long, không né tránh, không tỏ ra lo lắng, như thể hắn đã biết trước Long sẽ hỏi gì và đã chuẩn bị sẵn câu trả lời cho mình.
Long không vòng vo, không hỏi về trận đánh nhỏ, không hỏi về lệnh rút lui, không hỏi về cái tên Ảnh nữa. Hắn hỏi thẳng, giọng bình tĩnh, không đe dọa, không cao giọng, nhưng từng chữ đều rất rõ.
“Ngươi có đứng sau kẻ mạo danh hay không?”
Ảnh nhìn hắn, không trả lời ngay. Hắn ngồi im một lúc, lâu hơn lần trước rất nhiều, như thể đang cân nhắc xem câu trả lời nào mới là câu trả lời mà hắn muốn nói, chứ không phải câu trả lời mà Long muốn nghe, hay câu trả lời mà Ma Tông muốn nghe. Trong lúc Ảnh im lặng, Long cũng im lặng, không thúc giục, không gõ bàn, không ra hiệu cho Ảnh phải trả lời nhanh, vì hắn biết nếu hắn ép Ảnh trả lời ngay, câu trả lời đó có thể là một lời phủ nhận vội vàng, và một lời phủ nhận vội vàng thì không có giá trị gì, dù nó có đúng sự thật đi nữa, vì người nghe sẽ luôn nghi ngờ rằng người nói chỉ phủ nhận để thoát khỏi tình thế khó xử.
Long nhìn Ảnh trong lúc chờ đợi, cố tìm trong mắt Ảnh một dấu hiệu của sự thật hay sự dối trá, nhưng hắn không tìm thấy gì rõ ràng. Ảnh không nhìn đi chỗ khác, không cúi đầu, không siết tay, không có bất kỳ cử chỉ nào của một người đang nói dối. Hắn chỉ ngồi im, mắt nhìn Long, như thể hắn đang suy nghĩ về chính mình, về kẻ mạo danh, về thuộc hạ cũ đã được hắn cứu nhiều năm trước, và về việc liệu hắn có trách nhiệm gì trong chuyện này hay không, dù hắn không trực tiếp ra lệnh cho kẻ mạo danh giả danh Long.
Cuối cùng, Ảnh mở miệng, nhưng câu nói của hắn không phải là có hay không, không phải là một câu trả lời thẳng mà Long đang chờ, mà là một câu khác, một câu khiến Long càng phải suy nghĩ nhiều hơn, và khiến cuộc gặp này không kết thúc bằng một câu trả lời rõ ràng mà kết thúc bằng một câu hỏi mới.
Ảnh nói, giọng chậm rãi: “Ngươi hỏi ta có đứng sau kẻ mạo danh hay không, nhưng ngươi chưa hỏi kẻ mạo danh đứng sau ai, và ai mới là người thật sự muốn dùng danh nghĩa của ngươi.”
Long nghe xong, không cãi lại ngay, vì hắn biết rằng Ảnh đã nói đúng một phần: hắn đã hỏi về Ảnh, nhưng chưa hỏi về kẻ đứng sau kẻ mạo danh một cách đầy đủ, và kẻ đó có thể không phải là Ảnh, mà là một người khác mà cả hắn và Ảnh đều chưa nghĩ tới. Hắn chỉ gật đầu, nói rằng hắn sẽ điều tra tiếp, và cuộc gặp kết thúc trong im lặng, không phải im lặng của sự đồng ý, mà im lặng của hai người đều biết rằng câu chuyện này còn dài hơn những gì họ vừa nói với nhau.
Cuộc gặp giữa Long và Ảnh trong mật thất diễn ra trong một căn phòng mà ánh sáng chỉ đủ để nhìn rõ mặt người đối diện, chính sự thiếu ánh sáng đó khiến cuộc gặp càng thêm nặng nề. Long ngồi ở một đầu bàn đá, Ảnh ngồi ở đầu còn lại, giữa hai người là một ấm trà đã nguội từ lâu vì không ai trong hai người có tâm trạng uống trà trong lúc này. Long hỏi thẳng về kẻ mạo danh, không vòng vo, không dùng những câu hỏi gián tiếp để Ảnh tự hiểu, vì hắn biết rằng với Ảnh, hỏi vòng vo chỉ khiến Ảnh càng thêm khó chịu và càng không muốn trả lời. Ảnh không trả lời thẳng, không nói có, cũng không nói không, mà chỉ nhìn Long một lúc lâu, như thể hắn đang cân nhắc xem nên trả lời như thế nào để vừa không nói dối, vừa không làm tổn thương tới mối quan hệ giữa hai người, một mối quan hệ mà hắn vừa mới bắt đầu xây dựng lại sau khi tự đặt tên cho mình. Long nghe xong, im lặng, vì hắn nhận ra rằng Ảnh nói đúng một phần: việc tìm ra kẻ thật sự đứng sau quan trọng hơn việc buộc Ảnh phải trả lời có hay không trong lúc này. Nhưng hắn cũng nhận ra rằng Ảnh đang tránh câu hỏi trực tiếp của mình, và việc tránh câu hỏi trực tiếp, dù có lý do chính đáng, cũng khiến hắn không thể hoàn toàn yên tâm về Ảnh trong lúc này. Cuộc gặp kết thúc trong im lặng, không ai nói thêm lời nào, chỉ có tiếng bước chân của Ảnh rời khỏi mật thất và tiếng Long ngồi lại một mình trong bóng tối, nghĩ về việc làm thế nào để vừa tin Ảnh, vừa không bỏ qua khả năng Ảnh có liên quan tới lệnh giả.
Một câu hỏi thẳng không phải lúc nào cũng nhận được câu trả lời thẳng. Đôi khi nó chỉ nhận được một câu nói khác, khiến người hỏi phải hỏi thêm một lần nữa.
Chương 910 — Nếu ta muốn thay ngươi
Trong cuộc gặp thứ hai ở mật thất, sau một lúc im lặng rất lâu, Ảnh cuối cùng cũng nói ra một câu mà Long sẽ nhớ rất lâu sau đó, một câu mà khi nghe lần đầu, Long không biết nên coi đó là lời phủ nhận, lời đe dọa, hay lời nhắc nhở.
Ảnh đáp, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp: “Nếu ta muốn thay ngươi, ta đã không cần kẻ mạo danh.”
Long nghe xong, không nói gì ngay. Hắn ngồi im, nhìn Ảnh, cố phân tích từng chữ trong câu nói đó. Câu nói này, về mặt bề ngoài, là một lời phủ nhận: Ảnh nói rằng hắn không đứng sau kẻ mạo danh, vì nếu hắn muốn thay Long, hắn không cần dùng tới một thuộc hạ cũ giả danh, hắn có thể làm việc đó một cách trực tiếp hơn, mạnh hơn, rõ ràng hơn. Nhưng về mặt sâu hơn, câu nói này cũng là một lời đe dọa: nó nói rằng Ảnh có đủ sức mạnh để thay Long nếu hắn muốn, và việc hắn chưa làm vậy không phải vì hắn không làm được, mà vì hắn chưa muốn làm.
Long không cãi lại câu nói đó ngay, vì hắn biết rằng nếu hắn cãi lại, cuộc nói chuyện sẽ trở thành một cuộc tranh cãi về ai mạnh hơn ai, ai có quyền thay ai, và cuộc tranh cãi đó sẽ không giải quyết được vấn đề thật sự là ai đang dùng danh nghĩa của Long để ra lệnh ở xa. Hắn chỉ nhìn Ảnh, chờ Ảnh nói thêm, vì hắn nghĩ rằng Ảnh, sau khi nói ra một câu như vậy, sẽ phải giải thích thêm để câu nói đó không bị hiểu nhầm thành một lời đe dọa trực tiếp.
Nhưng Ảnh không giải thích thêm. Hắn chỉ ngồi im, mắt nhìn Long, như thể hắn đã nói xong điều cần nói và không còn gì để nói thêm nữa. Sự im lặng đó khiến Long càng phải suy nghĩ nhiều hơn, vì một người, khi đã nói ra một câu vừa phủ nhận vừa đe dọa, mà không giải thích thêm, thì người nghe sẽ phải tự mình quyết định xem câu nói đó có nghĩa là gì, và quyết định đó, dù đúng hay sai, cũng sẽ ảnh hưởng tới cách người nghe đối xử với người nói sau này.
Cuối cùng, Long nói một câu mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trong lúc Ảnh im lặng, một câu mà hắn nói không phải để đe dọa lại Ảnh, mà để làm rõ lại câu hỏi ban đầu của mình, vì hắn không muốn câu hỏi ban đầu bị lạc đi bởi một câu trả lời vừa phủ nhận vừa đe dọa.
“Ta không hỏi ngươi có muốn thay ta hay không. Ta hỏi ngươi có đứng sau kẻ mạo danh hay không. Hai câu hỏi đó khác nhau, và ta cần câu trả lời cho câu hỏi thứ hai, không phải câu hỏi thứ nhất.”
Ảnh nghe xong, im lặng, không đáp thêm, không gật đầu, không lắc đầu, chỉ ngồi im như thể hắn đang suy nghĩ về sự khác nhau giữa hai câu hỏi đó, hoặc như thể hắn đang quyết định xem mình có nên trả lời câu hỏi thứ hai một cách thẳng thắn hay không. Cuộc gặp kết thúc trong im lặng đó, không có lời tạm biệt, không có lời hứa, không có lời đe dọa thêm, chỉ có hai người đứng dậy, rời khỏi mật thất theo hai hướng khác nhau, và mỗi người mang theo một suy nghĩ riêng mà người còn lại không biết.
Đêm đó, Long ngồi một mình trong phòng, nghĩ về câu nói của Ảnh. Hắn tự hỏi: nếu Ảnh thật sự không đứng sau kẻ mạo danh, thì tại sao Ảnh lại nói một câu khiến người nghe phải nghi ngờ hắn nhiều hơn, thay vì nói một câu phủ nhận đơn giản để xóa bỏ nghi ngờ. Và nếu Ảnh thật sự đứng sau kẻ mạo danh, thì tại sao Ảnh lại nói một câu mà ai cũng có thể hiểu là đe dọa, thay vì phủ nhận hoàn toàn để che giấu. Hắn không tìm được câu trả lời, nhưng hắn biết một điều: từ nay, mỗi lần hắn nghe Ảnh nói, hắn sẽ phải nghe kỹ hơn, không chỉ nghe những gì Ảnh nói, mà còn nghe những gì Ảnh không nói, vì những gì không nói ra đôi khi còn quan trọng hơn những gì đã nói ra.
Sau cuộc gặp im lặng với Ảnh, Long ngồi một mình trong mật thất rất lâu, tới khi ánh đèn dầu trong phòng bắt đầu yếu đi vì dầu đã gần hết, và bóng của hắn trên tường cũng bắt đầu mờ đi. Hắn nghĩ về câu nói của Ảnh: nếu Ảnh muốn thay hắn, Ảnh đã không cần kẻ mạo danh. Câu nói đó nghe có lý, vì một người đủ mạnh để thay một Ma Đế thì không cần phải dùng tới một kẻ mạo danh yếu ớt ở một phân bộ xa, mà có thể tự mình ra tay. Nhưng Long cũng nghĩ rằng câu nói đó không trả lời được câu hỏi mà hắn đã hỏi, vì câu hỏi của hắn không phải là Ảnh có muốn thay hắn hay không, mà là Ảnh có đứng sau kẻ mạo danh hay không, và hai câu hỏi đó khác nhau hoàn toàn, dù nghe qua thì có vẻ giống nhau. Long không kết luận gì trong đêm đó, hắn chỉ ghi lại hai câu hỏi khác nhau này vào sổ của mình, để nhắc mình rằng khi hỏi một người, phải hỏi đúng câu hỏi mà mình muốn biết, chứ không được để người trả lời đổi câu hỏi của mình thành một câu hỏi khác dễ trả lời hơn.
Một câu trả lời vừa phủ nhận vừa đe dọa thì không phải là câu trả lời. Nó là một cách để người nói tránh phải trả lời câu hỏi thật sự.
Chương 911 — Hai lệnh mâu thuẫn
Buổi sáng hôm đó, Đoàn Dự nhận được hai lệnh trong cùng một ngày, một lệnh tới vào buổi sáng sớm, một lệnh tới vào buổi chiều, và hai lệnh đó, khi đặt cạnh nhau trên bàn làm việc của hắn, mâu thuẫn nhau một cách rõ ràng tới mức hắn không cần phải đọc kỹ cũng nhận ra ngay.
Lệnh thứ nhất là của Long, viết tay, có ấn của Ma Đế, nội dung rất ngắn gọn: tạm dừng mọi việc thu Thủy Ngọc ở các phân bộ xa, chờ kiểm tra lại lệnh giả, không được thu thêm bất kỳ khối Thủy Ngọc nào cho tới khi có lệnh mới. Lệnh thứ hai là của Ảnh, cũng viết tay, nhưng không có ấn của Ma Đế mà chỉ có dấu hiệu ma khí của Ảnh, nội dung cũng ngắn gọn không kém: tiếp tục thu Thủy Ngọc, vì dừng lại đột ngột sẽ khiến các phân bộ nghĩ rằng Ma Tông đang yếu đi, và một khi các phân bộ đã nghĩ như vậy thì họ sẽ không còn nghe lệnh của Ma Tông nữa, dù lệnh đó có đúng hay sai.
Đoàn Dự cầm hai lệnh trên tay, đi quanh phòng làm việc của mình vài vòng, rồi ngồi xuống, đặt hai lệnh xuống bàn, nhìn chúng rất lâu. Hắn là người phát ngôn của Ma Tông, là người mà các phân bộ sẽ hỏi khi họ không biết phải làm theo lệnh nào, và hắn biết rằng nếu hắn chuyển cả hai lệnh này xuống cho các phân bộ mà không giải thích gì thêm, thì các phân bộ sẽ tự chọn một lệnh để làm theo, và lựa chọn đó sẽ chia các phân bộ thành hai nhóm, một nhóm theo Long, một nhóm theo Ảnh, dù không ai trong hai nhóm muốn chia phe một cách công khai.
Nếu hắn làm theo lệnh của Long, hắn sẽ trái ý Ảnh, và Ảnh sẽ nghĩ rằng hắn đã chọn phe Long, dù hắn chỉ làm theo lệnh mà hắn cho là đúng hơn trong lúc có lệnh giả đang chạy ngoài kia. Nếu hắn làm theo lệnh của Ảnh, hắn sẽ trái ý Long, và Long sẽ nghĩ rằng hắn đã chọn phe Ảnh, dù hắn chỉ làm theo lệnh mà hắn cho là có lợi hơn cho các phân bộ trong lúc này. Và dù hắn chọn lệnh nào, người còn lại cũng sẽ nghĩ rằng hắn đã chọn phe, vì trong một tổ chức đang bắt đầu chia rẽ, không có lựa chọn nào là trung lập hoàn toàn, kể cả lựa chọn làm theo lệnh mà mình cho là đúng nhất.
Đoàn Dự không chuyển hai lệnh này cho ai khác trong ngày hôm đó, không cho thuộc hạ của mình xem, không cho các trưởng lão xem, chỉ tự mình giữ cả hai lệnh trong phòng làm việc, khóa cửa lại, và suy nghĩ rất lâu về cách xử lý. Hắn biết rằng giấu hai lệnh này đi cũng là một lựa chọn nguy hiểm, vì nếu sau này Long hoặc Ảnh phát hiện ra rằng hắn đã nhận được cả hai lệnh mà không báo lại, thì cả hai đều sẽ nghi ngờ hắn. Nhưng hắn cũng biết rằng chuyển hai lệnh này đi ngay lập tức, mà không có lời giải thích, còn nguy hiểm hơn, vì nó sẽ khiến các phân bộ tự chia phe ngay trong ngày hôm đó.
Cuối cùng, vào buổi tối, Đoàn Dự quyết định làm một việc mà hắn cho là đúng nhất trong tình thế này, dù việc đó có thể khiến cả Long và Ảnh đều không hài lòng với hắn trong lúc đầu: hắn tự mình tới gặp Long, mang theo cả hai lệnh, đặt cả hai lệnh lên bàn trước mặt Long, và nói thẳng rằng hắn đang bị kẹt giữa, chứ không giấu chuyện này đi như một bí mật riêng, cũng không tự ý chọn một lệnh để làm theo mà không báo lại.
“Ta nhận được hai lệnh trong cùng một ngày, và hai lệnh đó mâu thuẫn nhau.” Đoàn Dự nói, giọng bình tĩnh nhưng rất rõ. “Ta không chuyển lệnh nào xuống cho các phân bộ, vì ta sợ rằng nếu ta chuyển cả hai, các phân bộ sẽ tự chia phe. Ta tới đây để ngài quyết định, vì ngài là người đứng đầu Ma Tông, và quyết định này không phải là quyết định mà một người phát ngôn như ta có thể tự đưa ra.”
Long nghe xong, không trách Đoàn Dự, không hỏi vì sao Đoàn Dự không báo sớm hơn, chỉ gật đầu và cầm hai lệnh lên đọc lại một lần nữa, lần này đọc chậm hơn, như thể hắn muốn hiểu rõ không chỉ nội dung của hai lệnh mà còn hiểu rõ suy nghĩ của người đã viết ra hai lệnh đó.
Đoàn Dự nhận hai lệnh trong cùng một buổi sáng, khi hắn vừa mới ngồi xuống bàn làm việc và còn chưa kịp uống hết chén trà nóng. Lệnh thứ nhất do người của Long mang tới, lệnh thứ hai do người của Ảnh mang tới, cả hai đều có dấu, cả hai đều viết rõ ràng, nhưng nội dung thì trái ngược nhau hoàn toàn. Hắn ngồi nhìn hai tờ lệnh rất lâu, không biết phải chuyển lệnh nào đi trước, vì chuyển lệnh nào trước cũng sẽ khiến phân bộ nhận được lệnh đó làm theo, rồi khi nhận lệnh còn lại sẽ hoang mang không biết phải nghe ai.
Người ở giữa hai lệnh mâu thuẫn không sợ chọn sai. Hắn sợ nhất là phải giấu việc mình đang bị kẹt, vì giấu đi thì cả hai bên đều nghĩ hắn đã chọn phe còn lại.
Chương 912 — Đoàn Dự chọn
Sau khi nghe Đoàn Dự báo lại về hai lệnh mâu thuẫn, Long không ra lệnh ngay mà để Đoàn Dự tự chọn, vì hắn biết rằng một người phát ngôn, khi đã bị kẹt giữa hai lệnh, thì cần được tự chọn một lần, để sau này hắn không phải nói rằng mình chỉ làm theo lệnh mà không có suy nghĩ riêng.
Đoàn Dự suy nghĩ suốt một đêm, đi quanh phòng làm việc của mình nhiều lần, đọc lại hai lệnh nhiều lần, và cuối cùng, vào sáng hôm sau, hắn tới gặp Long, đặt tay lên lệnh của Long, nói rõ ràng về lựa chọn của mình, không vòng vo, không dùng ngôn ngữ ngoại giao để che giấu.
“Ta theo lệnh của ngài.” Đoàn Dự nói. “Vì ngài là người đầu tiên ta theo, vì lệnh của ngài là lệnh dừng thu tài nguyên để kiểm tra, thứ mà ta cho là đúng hơn trong lúc có lệnh giả đang chạy ngoài kia, và vì một tổ chức, khi đã có lệnh giả, thì việc đầu tiên cần làm không phải là tiếp tục thu tài nguyên, mà là dừng lại để kiểm tra xem lệnh nào mới là thật.”
Long gật đầu, chờ hắn nói tiếp, vì hắn biết Đoàn Dự không phải là người nói lời thừa, và câu nói tiếp theo của hắn chắc chắn không phải là một lời nịnh nọt, mà là một lời mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trước khi nói ra.
Đoàn Dự nói chậm rãi, từng chữ một, như thể hắn muốn chắc chắn rằng Long sẽ nhớ từng chữ đó, dù sau này có chuyện gì xảy ra đi nữa.
“Nhưng ta nói trước một câu, để sau này ngài không nói rằng ta không nói. Nếu một ngày ngài và Ảnh đánh nhau, ta sẽ không chọn phe nào cả. Ta sẽ đứng giữa để can ngăn, dù cả hai bên đều có thể coi ta là kẻ phản bội vì không chọn phe.”
Câu nói đó khiến Long im lặng một lúc lâu. Hắn không phải là người dễ bị xúc động bởi một lời nói, nhưng câu nói này khiến hắn phải suy nghĩ, vì một người phát ngôn, khi nói rằng mình sẽ đứng giữa để can ngăn, thì người đó đang chấp nhận một vị trí nguy hiểm nhất trong một tổ chức đang chia rẽ: vị trí của người không được bên nào hoàn toàn tin tưởng, vị trí của người có thể bị cả hai bên coi là kẻ phản bội, chỉ vì hắn không chọn phe nào.
Long không trách Đoàn Dự, không nói rằng Đoàn Dự phải chọn phe Long vì Long là người đứng đầu, không nói rằng đứng giữa là không trung thành. Hắn chỉ nói một câu, giọng bình tĩnh, nhưng rất rõ.
“Đứng giữa cũng là một lựa chọn, và lựa chọn đó đôi khi còn khó hơn chọn phe, vì chọn phe thì ngươi chỉ cần theo một bên, còn đứng giữa thì ngươi phải chịu đựng cả hai bên cùng lúc, và phải can ngăn cả hai bên cùng lúc, dù cả hai bên đều đang rất giận.”
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, mắt hơi đỏ lên, nhưng hắn không khóc, không tỏ ra yếu đuối, chỉ cúi đầu một cái rất nhẹ để cảm ơn Long đã hiểu lựa chọn của hắn, rồi rời khỏi phòng làm việc của Long, trở về phòng của mình để viết lệnh dừng thu Thủy Ngọc gửi tới các phân bộ, kèm theo ấn của Long và xác nhận của chính hắn.
Trong lúc viết lệnh, Đoàn Dự nghĩ tới Ảnh, nghĩ tới việc Ảnh sẽ phản ứng như thế nào khi biết rằng lệnh của Ảnh đã không được làm theo, và hắn tự nhủ rằng hắn sẽ phải tới gặp Ảnh sau đó để giải thích, không phải để xin lỗi, mà để nói rõ rằng hắn chọn lệnh của Long không phải vì hắn chống lại Ảnh, mà vì hắn cho rằng trong lúc có lệnh giả, việc dừng lại để kiểm tra là đúng hơn việc tiếp tục thu tài nguyên.
Đoàn Dự chọn lệnh của Long không phải vì hắn sợ Long, cũng không phải vì hắn muốn lấy lòng Long trong lúc Long và Ảnh đang mâu thuẫn. Hắn chọn vì hắn nhớ lại ngày đầu tiên hắn theo Long, ngày mà Long đã nói với hắn rằng một người đứng đầu, khi chưa chắc chắn, thì nên dừng lại để kiểm tra, chứ không nên tiếp tục làm chỉ vì sợ người khác nghĩ mình yếu. Câu nói đó đã ở trong lòng Đoàn Dự nhiều năm, và tới hôm nay, khi có lệnh giả đang lưu hành, thì việc dừng lại để kiểm tra chính là việc đúng nhất, dù việc dừng lại đó có khiến một số phân bộ nghĩ rằng Ma Tông đang yếu đi. Hắn cũng nghĩ về Ảnh, về việc Ảnh muốn tiếp tục thu Thủy Ngọc để các phân bộ không nghĩ Ma Tông đang yếu, và hắn hiểu rằng Ảnh cũng có lý của riêng mình, vì một tổ chức đang bị nghi ngờ mà dừng lại quá lâu thì cũng sẽ khiến người ta nghi ngờ thật. Nhưng giữa hai cái lý đó, hắn vẫn chọn cái lý của Long, vì kiểm tra lệnh giả quan trọng hơn giữ thể diện, và một khi lệnh giả còn chưa được kiểm tra xong, thì việc thu thêm Thủy Ngọc chỉ khiến lệnh giả càng có cơ hội trà trộn vào lệnh thật. Khi hắn nói với Long về lựa chọn của mình, giọng hắn bình tĩnh, không run, vì hắn đã suy nghĩ kỹ trước khi nói, và hắn cũng nói trước rằng nếu một ngày Long và Ảnh thật sự đánh nhau, hắn sẽ không chọn bên nào, mà sẽ đứng ở giữa để hòa giải, dù cả hai bên có gọi hắn là không trung thành đi nữa.
Chọn phe thì dễ, vì ngươi chỉ cần theo một bên. Đứng giữa để can ngăn thì khó, vì cả hai bên đều có thể coi ngươi là kẻ không trung thành.
Chương 913 — Bắt kẻ mạo danh
Kẻ mạo danh bị bắt ở một trạm trung chuyển, một nơi mà hắn đã tới nhiều lần để gửi lệnh giả, một nơi mà hắn tưởng rằng mình đã quen thuộc tới mức không ai có thể bắt được hắn ở đó, vì hắn đã đi qua trạm đó nhiều lần mà không bị ai hỏi han gì.
Lần này thì khác. Người của Ma Tông chính đã theo dõi trạm trung chuyển đó nhiều ngày, ghi lại mọi người ra vào trạm, mọi lệnh đi qua trạm, mọi đồng xu và túi Thủy Ngọc được trao đổi ở trạm, và khi kẻ mạo danh tới trạm vào buổi sáng sớm, mang theo một phong thư mới để gửi tới một phân bộ khác, thì người của Ma Tông đã chờ sẵn ở đó, không phải với đao kiếm rút ra sẵn, mà với một vòng vây im lặng, khiến kẻ mạo danh không kịp chạy, không kịp hủy thư, không kịp giả vờ rằng mình chỉ là một thương nhân đi qua đường.
Hắn không chống cự nhiều, vì hắn biết mình không mạnh bằng người của Ma Tông chính, và vì hắn cũng biết rằng việc giả danh Long chỉ có tác dụng khi không ai kiểm tra, còn khi đã bị kiểm tra và bị vây bắt thì hắn không còn gì để giấu nữa, ngoài việc cố gắng nói ít nhất có thể để không lộ ra thêm thông tin về người đã bảo hắn giả danh.
Người đứng đầu đội bắt giữ không tra hỏi hắn ngay tại trạm, mà đưa hắn về Ma Tông chính trong một chiếc xe ngựa kín, không cho ai tiếp xúc với hắn trên đường đi, không cho hắn nói chuyện với bất kỳ ai ngoài người canh giữ xe ngựa, vì họ sợ rằng nếu hắn được nói chuyện với người khác trên đường đi, hắn sẽ tìm cách gửi tin ra ngoài cho người đã bảo hắn giả danh, và người đó sẽ kịp trốn đi trước khi Ma Tông tới nơi.
Khi về tới Ma Tông chính, Long không tra hỏi hắn ngay trong đêm bị bắt, vì một kẻ vừa bị bắt thường sẽ nói bất cứ điều gì để thoát thân trong đêm đầu tiên, và những lời nói đó hiếm khi là sự thật trọn vẹn. Có người sẽ nói dối để được tha, có người sẽ nói thật một nửa để được giảm nhẹ, có người sẽ im lặng hoàn toàn vì sợ nói ra sẽ khiến người đứng sau mình tức giận hơn cả người đang thẩm vấn mình. Long hiểu điều đó, vì hắn đã thẩm vấn nhiều kẻ như vậy trong nhiều năm qua, và hắn biết rằng thời gian, đôi khi, còn quan trọng hơn cả những câu hỏi sắc bén.
Hắn ra lệnh giam kẻ mạo danh riêng, trong một căn phòng đá nhỏ, không cho ai tiếp xúc, không cho ai dọa nạt hay hứa hẹn trước, không cho ai mang cơm tới mà không qua kiểm tra, và chỉ hỏi hắn một câu duy nhất vào sáng hôm sau, khi hắn đã bình tĩnh lại, đã ngủ được một giấc ngắn, và không còn nghĩ rằng mình có thể thoát bằng một lời nói dối nhanh.
Sáng hôm sau, Long bước vào phòng giam một mình, không mang theo Đoàn Dự, không mang theo Ảnh, chỉ mang theo một chén nước và một chiếc ghế. Hắn ngồi xuống đối diện với kẻ mạo danh, đặt chén nước lên bàn, rồi hỏi một câu duy nhất, giọng bình tĩnh, không cao, không thấp.
“Ai bảo ngươi giả danh ta?”
Kẻ mạo danh nhìn Long, rồi nhìn Ảnh đang đứng ở góc phòng mà hắn không ngờ rằng Ảnh cũng có mặt ở đó, vì Ảnh đã tới phòng giam từ trước và đứng im ở góc phòng từ lúc Long chưa vào, như thể Ảnh cũng muốn nghe câu trả lời này. Kẻ mạo danh cúi đầu xuống, tay run run, như thể hắn đang cân nhắc xem câu trả lời của mình sẽ khiến ai hài lòng và khiến ai tức giận, và hắn biết rằng dù hắn trả lời như thế nào, cũng sẽ có một người trong phòng này không hài lòng với câu trả lời đó.
Long không thúc giục hắn trả lời ngay. Hắn chỉ ngồi im, chờ, vì hắn biết rằng một câu trả lời, khi được nói ra sau một lúc suy nghĩ, sẽ có giá trị hơn một câu trả lời vội vàng nói ra để thoát khỏi tình thế khó xử trong phòng giam.
Kẻ mạo danh bị bắt tại một trạm trung chuyển xa, nơi mà những người lính canh thường lơ là vì trạm này nằm giữa hai phân bộ lớn, không thuộc hẳn về phân bộ nào, nên việc kiểm tra dấu và lệnh ở đây thường được làm qua loa. Hắn đang chuẩn bị viết thêm một lệnh giả nữa thì bị người của Đoàn Dự ập vào bắt, không kịp hủy tờ lệnh đang viết dở, không kịp giấu con dấu giả mà hắn đã dùng để đóng lên những lệnh trước. Long không hỏi hắn ngay trong đêm bị bắt, vì hắn biết rằng một người vừa bị bắt trong lúc đang làm việc xấu sẽ rất hoảng sợ, và một người hoảng sợ thì sẽ nói bất cứ điều gì mà người hỏi muốn nghe, chứ không nói ra sự thật. Hắn để kẻ mạo danh ở riêng một đêm, có cơm, có nước, có người canh gác nhưng không ai hỏi gì, để sáng hôm sau, khi người đó đã bình tĩnh lại, hắn mới hỏi một câu duy nhất, một câu mà hắn đã suy nghĩ từ trước.
Kẻ giả danh bị bắt không sợ bị giam. Hắn sợ nhất là câu trả lời của mình sẽ khiến một trong hai người đang nhìn hắn thất vọng.
Chương 914 — Người đã cứu ta
Kẻ mạo danh cuối cùng cũng nói, sau một lúc im lặng rất lâu trong phòng giam, giọng nhỏ nhưng rõ ràng, từng chữ một, như thể hắn đã quyết định rằng im lặng thêm nữa cũng không giúp hắn thoát khỏi tình thế này, và nói ra một phần sự thật còn tốt hơn là im lặng hoàn toàn rồi bị cả hai người trong phòng nghi ngờ.
“Ta không mạo danh ngài.” Hắn nói, mắt nhìn xuống đất, không dám nhìn thẳng vào Long. “Ta chỉ làm theo lệnh của người đã cứu ta.”
Câu nói đó khiến Long nhíu mày, vì nó không phải là một lời chối tội thông thường, mà là một cách nói khác về cùng một việc: giả danh Long, nhưng không phải vì muốn giả danh, mà vì làm theo lệnh của một người khác, một người mà kẻ mạo danh cho rằng mình phải nghe theo, dù lệnh đó có phải là giả danh Long hay không.
Long hỏi tiếp, giọng vẫn bình tĩnh: “Người đã cứu ngươi là Ảnh, đúng không? Vì ta biết rằng Ảnh đã cứu ngươi trong một trận đánh nhiều năm trước, và từ đó ngươi chỉ nghe lệnh của Ảnh.”
Kẻ mạo danh lắc đầu, lần đầu tiên trong cuộc thẩm vấn tỏ ra chắc chắn hơn là sợ hãi, như thể hắn đang nói về một điều mà hắn biết rất rõ, dù điều đó có thể khiến hắn gặp nguy hiểm hơn nữa.
“Người đã cứu ta không phải Ảnh.” Hắn nói, giọng hơi run nhưng vẫn rõ. “Ảnh chỉ là người ta từng thấy trên chiến trường, còn người đã cứu ta là một người khác, người mà ta không dám gọi tên vì ta sợ gọi sai tên sẽ khiến hắn không cứu ta lần nữa, và cũng sợ gọi đúng tên sẽ khiến hắn tức giận vì ta đã tiết lộ thân phận của hắn.”
Long và Ảnh nhìn nhau. Cả hai đều hiểu rằng câu nói này không phải là một lời chối tội thông thường, mà là một manh mối mới, một manh mối mà cả hai đều chưa nghĩ tới: kẻ đứng sau kẻ mạo danh không phải Ảnh, mà là một người khác mà cả hai đều chưa biết, một người mà kẻ mạo danh sợ tới mức không dám gọi tên, dù đang ở trong phòng giam của Ma Tông chính.
Ảnh, người đứng ở góc phòng từ đầu, lần đầu tiên lên tiếng trong cuộc thẩm vấn này, giọng hắn không còn bình tĩnh như trước mà có thêm một chút gì đó rất lạ, một chút ngạc nhiên, một chút nghi ngờ, và một chút gì đó mà Long không thể gọi tên ngay được.
“Ngươi nói người đó không phải ta, vậy ngươi nói người đó là ai, và ngươi gặp người đó ở đâu, vào lúc nào?” Ảnh hỏi, bước ra khỏi góc phòng, tiến lại gần bàn hơn một chút.
Kẻ mạo danh nhìn Ảnh, rồi nhìn Long, rồi lại cúi đầu xuống, như thể hắn đang cân nhắc xem mình có nên nói thêm nữa hay không, vì nói thêm nữa có thể sẽ khiến hắn lộ ra thêm thông tin về người đã cứu hắn, và người đó, nếu biết rằng hắn đã tiết lộ, có thể sẽ không bao giờ cứu hắn lần nữa, dù hắn có gặp nguy hiểm tới mức nào đi nữa.
Long thấy vậy, không ép hắn nói thêm ngay lúc đó. Hắn chỉ ra lệnh cho Đoàn Dự, người đang đứng ngoài phòng giam và ghi chép lại toàn bộ cuộc thẩm vấn, phải ghi lại nguyên văn câu nói này, không được thêm bớt một chữ nào, không được sửa lại cho trôi chảy hơn, vì một chữ sai trong câu nói này có thể dẫn tới một người sai hoàn toàn, và một người sai hoàn toàn thì có thể khiến Ma Tông đi tìm nhầm người trong nhiều tháng trời.
Đoàn Dự gật đầu, ghi chép cẩn thận, rồi Long đứng dậy, rời khỏi phòng giam, để lại kẻ mạo danh một mình với Ảnh, và cả hai người trong phòng giam đều im lặng, không ai nói thêm một lời nào nữa trong ngày hôm đó.
Trong phòng thẩm vấn vào buổi sáng hôm sau, ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào bàn đá, chiếu lên mặt của kẻ mạo danh, một người đàn ông gầy, tay run nhẹ khi cầm chén nước mà Đoàn Dự đưa cho hắn. Long không ngồi trên ghế cao, không dùng giọng quát tháo, chỉ ngồi đối diện và hỏi hắn bằng giọng bình thường, như hỏi một người lính về công việc hàng ngày. Kẻ mạo danh nhìn Long, rồi nhìn Ảnh đang đứng ở góc phòng, im lặng, rồi nói rằng hắn không giả danh Long, hắn chỉ làm theo lệnh của người đã cứu hắn, và người đó không phải là Ảnh. Câu nói đó khiến cả căn phòng im lặng, vì nếu người cứu hắn không phải là Ảnh, thì người đó là ai, và vì sao người đó lại có thể ra lệnh giả danh Long một cách dễ dàng như vậy. Long không hỏi thêm ngay, hắn chỉ ra lệnh cho Đoàn Dự ghi lại câu nói đó đúng từng chữ, không thêm, không bớt, không sửa lại cho dễ nghe, vì hắn biết rằng một câu nói như vậy, nếu bị ghi sai một chữ thôi, thì sau này khi điều tra tiếp, người ta sẽ hiểu sai hoàn toàn về kẻ đứng sau. Đoàn Dự gật đầu, viết chậm rãi từng chữ vào sổ, tay hắn cũng hơi run, vì hắn nhận ra rằng vụ lệnh giả này phức tạp hơn hắn nghĩ rất nhiều, và kẻ đứng sau có thể là một người mà Ma Tông chưa bao giờ nghi ngờ tới.
Một lời khai không phải lúc nào cũng nói ra sự thật. Đôi khi nó chỉ nói ra rằng sự thật mà ngươi đang tìm không phải là sự thật mà ngươi đang nghĩ tới.
Chương 915 — Khuôn mặt giống ngài như đúc
Kẻ mạo danh nói thêm một câu cuối cùng trước khi im lặng hoàn toàn, một câu mà hắn nói rất nhỏ, như thể hắn sợ chính mình khi nói ra câu đó, nhưng lại không thể không nói ra vì hắn biết rằng nếu hắn không nói, thì Long và Ảnh sẽ không bao giờ hiểu được vì sao hắn lại làm theo lệnh của người đó một cách trung thành tới vậy.
“Người đó có khuôn mặt giống ngài như đúc.”
Câu nói đó khiến cả căn phòng im lặng. Không phải im lặng của những người đang suy nghĩ, mà im lặng của những người vừa nghe thấy một điều mà họ không ngờ tới, một điều mà họ phải mất một lúc mới hiểu hết ý nghĩa của nó. Long là người duy nhất có khuôn mặt như vậy trong Ma Tông, trừ Ma Ảnh và Tà Tôn, hai phân thân của hắn, hai người mà ai trong Ma Tông cũng biết là có khuôn mặt giống Long vì họ là phân thân của Long. Nếu người thứ ba cũng có khuôn mặt giống hắn như đúc, thì đó không phải là một người lạ dùng mặt nạ hay thuật biến hình thông thường, mà là một phân thân thứ ba mà hắn không biết, một phần của hắn mà hắn chưa từng gặp, chưa từng nghe nói tới, và chưa từng nghĩ rằng nó tồn tại.
Ảnh nghe xong, sắc mặt lần đầu tiên thay đổi rõ rệt trong suốt nhiều ngày qua. Hắn không còn bình tĩnh như trước, không còn vẻ lạnh lùng như khi hắn nói “nếu ta muốn thay ngươi, ta đã không cần kẻ mạo danh”, mà nhìn Long với ánh mắt khác, ánh mắt của một người vừa nhận ra rằng mình không phải là phân thân duy nhất có ý chí riêng, và cũng không phải là phân thân duy nhất mà Long không biết hết về mình. Hắn nhìn Long, rồi nhìn kẻ mạo danh, rồi lại nhìn Long, như thể hắn đang tự hỏi: nếu có một phân thân thứ ba, thì phân thân đó là ai, được tạo ra khi nào, và vì sao nó lại xuất hiện vào lúc này, khi Ma Tông đang bắt đầu chia rẽ vì cái tên Ảnh.
Long không hỏi thêm nữa trong đêm đó, dù hắn có rất nhiều câu hỏi muốn hỏi kẻ mạo danh ngay lập tức: người đó xuất hiện ở đâu, vào lúc nào, nói gì với kẻ mạo danh, và vì sao kẻ mạo danh lại tin rằng người đó là người đã cứu hắn. Hắn không hỏi, vì hắn biết rằng kẻ mạo danh, sau khi đã nói ra câu cuối cùng này, đã im lặng hoàn toàn, và bất kỳ câu hỏi nào lúc này cũng sẽ chỉ khiến kẻ mạo danh càng im lặng hơn, vì hắn đã nói ra điều mà hắn sợ nhất, và hắn cần thời gian để chấp nhận rằng mình đã nói ra điều đó.
Hắn ra lệnh canh giữ kẻ mạo danh cẩn thận, không cho ai tiếp xúc riêng, không cho ai hỏi thêm trong đêm đó, không cho ai mang tin tức từ phòng giam ra ngoài, và tự mình ngồi lại trong mật thất tới sáng, nghĩ về một khả năng mà trước đây hắn chưa từng nghĩ tới một cách nghiêm túc: trong lúc hắn suýt chết ở đâu đó trong quá khứ, có thể là trong đường hầm ở giai đoạn đầu của truyện, có thể là trong một trận đánh lớn mà hắn đã quên đi một phần, một phần của hắn đã tách ra mà hắn không hề hay biết, và phần đó đã sống ẩn đi nhiều năm, chờ tới lúc này mới xuất hiện.
Trong mật thất tới sáng, Long nghĩ tới đường hầm, tới những ngày chân bị xích xuyên xương, tới những ngày không tu luyện được vì Âm Trùng, tới cảm giác ma khí trong người như muốn thoát ra ngoài để tìm một lối sống khác. Hắn nhớ lại cảm giác đó rất rõ, dù đã nhiều năm trôi qua, và hắn tự hỏi: nếu phần ma khí đó, sau khi thoát ra, đã không tan biến mà đã sống sót và trở thành một người, thì người đó sẽ là ai, sẽ nghĩ gì về Long, và sẽ muốn gì từ Long khi xuất hiện trở lại sau nhiều năm sống ẩn.
Khi trời sáng, Long bước ra khỏi mật thất, mắt đỏ vì thức trắng, nhưng bước chân vẫn vững. Hắn không nói với ai về suy nghĩ của mình trong đêm qua, chỉ ra lệnh cho Đoàn Dự tiếp tục canh giữ kẻ mạo danh và chuẩn bị cho việc đón một người mới có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào, một người mà Ma Tông chưa từng gặp, nhưng lại có khuôn mặt giống hắn như đúc.
Câu nói cuối cùng của kẻ mạo danh, rằng người đứng sau có khuôn mặt giống Long như đúc, khiến cả Long và Ảnh đều sững người, dù cả hai đều là những người đã trải qua rất nhiều chuyện lạ trong đời. Long ngồi trong mật thất tới sáng, không ngủ, chỉ nhìn ngọn đèn dầu cháy yếu dần và nghĩ về những phần của mình mà hắn có thể đã đánh mất trong quá khứ, nhất là trong những ngày hắn bị xích trong hầm tối, khi hắn gần chết và không còn nhớ rõ mình đã làm gì để sống sót.
Khi một người lạ có khuôn mặt giống ngươi như đúc, đừng hỏi hắn là ai trước. Hãy hỏi chính mình xem ngươi đã từng đánh mất một phần nào của mình ở đâu mà ngươi không nhớ nữa.
Chương 916 — Bóng thứ ba xuất hiện
Ba ngày sau khi kẻ mạo danh nói ra câu cuối cùng trong phòng giam, một bóng người xuất hiện ở rìa Ma Tông vào lúc nửa đêm, một thời điểm mà hầu hết mọi người trong doanh trại đều đã ngủ, chỉ còn lại những người lính canh gác đang đi tuần theo từng cặp, và những ngọn đèn dầu trong doanh trại đã cháy yếu dần.
Bóng người đó không qua cổng chính, không qua trạm gác, không đi theo con đường lớn dẫn vào Ma Tông, mà chỉ đứng lặng trong bóng tối ở rìa doanh trại, gần một hàng cây thấp, như thể hắn đã quen đứng đó từ rất lâu rồi, quen tới mức hắn biết rõ chỗ nào là bóng tối dày nhất, chỗ nào là góc khuất mà người canh gác ít nhìn tới nhất, và chỗ nào là nơi mà hắn có thể đứng mà không bị phát hiện ngay lập tức.
Người canh gác phát hiện ra hắn trước, một người lính trẻ đang đi tuần cùng một người lính già. Người lính trẻ nhìn thấy bóng người đó đầu tiên, vì mắt hắn còn tinh, và hắn lập tức rút đao ra, định hô lên để báo động. Nhưng người lính già đi cùng hắn đã kịp giữ tay hắn lại, không phải vì người lính già sợ bóng người đó, mà vì người lính già, dù chỉ nhìn thoáng qua trong ánh đuốc, cũng thấy khuôn mặt của bóng người đó giống Long tới mức hắn tưởng rằng Ma Đế đã tự mình đi tuần đêm, một việc mà Ma Đế rất hiếm khi làm, nhưng cũng không phải là không thể xảy ra.
“Đừng hô vội.” Người lính già nói nhỏ, giọng rất thấp. “Nhìn kỹ đã. Nếu đó là Ma Đế đi tuần đêm thì chúng ta hô lên sẽ bị coi là làm loạn. Nếu đó không phải Ma Đế mà là kẻ giả dạng, thì chúng ta hô lên cũng sẽ khiến hắn chạy mất trước khi chúng ta kịp vây lại.”
Hai người lính đứng im, nhìn bóng người đó thêm một lúc. Bóng người đó cũng đứng im, không tiến lên, không lùi lại, không rút vũ khí, chỉ đứng lặng trong bóng tối, như thể hắn đang chờ người khác tới tìm hắn, chứ không phải đang cố lén lút xâm nhập vào Ma Tông. Sự im lặng đó khiến cả hai người lính đều cảm thấy khó chịu, vì một kẻ xâm nhập bình thường sẽ hoặc là lén lút đi tiếp, hoặc là bỏ chạy khi bị phát hiện, chứ không ai lại đứng im như vậy, như thể hắn muốn được phát hiện, nhưng lại không muốn tự mình bước ra ánh sáng.
Tin tức được báo về cho Long rất nhanh, qua một người lính chạy thẳng tới phòng làm việc của Long mà không qua Đoàn Dự, vì người lính đó biết rằng chuyện này quá lạ để chờ tới sáng hôm sau. Long nghe xong, không mang theo tùy tùng, không mang theo Ma Lang, không mang theo Đoàn Dự, mà một mình ra tới nơi bóng người đang đứng, bước chân bình tĩnh, không vội vàng, như thể hắn cũng muốn xem xem bóng người đó là ai trước khi quyết định phải làm gì với hắn.
Khi Long tới nơi, hai người lính canh gác lập tức lùi lại phía sau, để lại một khoảng trống giữa Long và bóng người đó. Long đứng đối diện với bóng người, hai khuôn mặt giống nhau nhìn nhau trong im lặng, dưới ánh đuốc yếu ớt của người lính canh gác còn cầm trên tay. Gió đêm thổi qua hàng cây thấp, làm lá cây xào xạc, và trong khoảnh khắc đó, Long hiểu rằng đây không phải là một kẻ giả dạng bằng mặt nạ hay thuật biến hình thông thường, vì mặt nạ thì không thể giống tới mức này, và thuật biến hình thì luôn để lại một dấu vết nhỏ mà người có kinh nghiệm như hắn có thể nhận ra ngay.
Người đó mở miệng trước, giọng chậm và trầm, không giống Long, cũng không giống Ảnh, mà giống một người đã im lặng quá lâu và giờ mới được nói lần đầu tiên sau nhiều năm, giọng nói có chút khàn, có chút chậm, như thể hắn đang phải nhớ lại cách nói chuyện với một con người khác sau một thời gian dài chỉ nói chuyện với chính mình trong bóng tối.
“Ta đã chờ ngươi rất lâu rồi.” Người đó nói, mắt nhìn thẳng vào Long, không cúi đầu, không quỳ xuống, không tỏ ra sợ hãi hay tôn kính quá mức. “Ta không tới để đánh nhau, cũng không tới để xin tha. Ta tới để nói cho ngươi biết rằng ngươi không chỉ có hai phần, mà còn có một phần thứ ba mà ngươi đã quên mất từ rất lâu rồi.”
Long nghe xong, không đáp ngay. Hắn đứng im, nhìn bóng người đó, và trong đầu hắn, những ký ức về đường hầm, về những ngày suýt chết, về cảm giác ma khí muốn thoát ra ngoài, bắt đầu quay trở lại một cách rõ ràng hơn bao giờ hết, như thể bóng người này chính là một phần ký ức đó đã bước ra khỏi bóng tối và đứng trước mặt hắn.
Một bóng người xuất hiện trong đêm không đáng sợ vì hắn lạ. Hắn đáng sợ vì khuôn mặt của hắn lại quen thuộc tới mức ngươi tưởng mình đang nhìn vào gương.
Chương 917 — Hồn tự xưng
Bóng người tự xưng là Hồn, một cái tên mà hắn nói ra một cách bình tĩnh, như thể cái tên đó đã ở trong đầu hắn từ rất lâu rồi, chỉ là chưa có ai hỏi hắn tên là gì, và chưa có ai gọi hắn bằng cái tên đó một cách nghiêm túc.
“Ta là Hồn.” Hắn nói, giọng vẫn chậm và trầm, nhưng lần này có thêm một chút gì đó rất lạ, một chút tự hào rất nhỏ, tự hào của một người cuối cùng cũng được nói ra tên của mình sau nhiều năm chỉ được gọi là bóng, là phần, là thứ gì đó không có tên. “Không phải Ma Hồn, không phải bóng của ai, chỉ là Hồn. Một cái tên ngắn, nhưng là tên của riêng ta, giống như Ảnh đã tự đặt tên cho mình là Ảnh vậy.”
Long nghe xong, không phủ nhận, không thừa nhận ngay, chỉ hỏi một câu mà hắn cho là quan trọng nhất lúc này, một câu mà nếu Hồn trả lời không khớp với những gì Long nhớ, thì Long sẽ biết ngay rằng Hồn đang nói dối.
“Ngươi được tạo ra khi nào, và ở đâu?”
Hồn đáp, không do dự, giọng vẫn bình tĩnh: “Ta được tạo ra trong lúc ngươi ở trong đường hầm ở giai đoạn đầu của truyện, khi ngươi suýt chết, chân bị xích xuyên xương, không tu luyện được vì Âm Trùng, và bản nguyên ma khí của ngươi đã tách ra một phần để tự cứu mình. Phần đó, thay vì tan biến sau khi cứu ngươi, đã không tan biến mà đã sống sót, và từ ngày đó tới giờ, nó chính là ta.”
Long nghe xong, nhớ lại những ngày trong đường hầm mà hắn đã cố quên đi trong nhiều năm qua, vì những ngày đó quá đau đớn, quá nhục nhã, và quá gần với cái chết để hắn muốn nhớ lại một cách chi tiết. Hắn nhớ cảm giác suýt chết, nhớ cảm giác ma khí trong người như muốn thoát ra ngoài để tìm một lối sống khác, nhớ cảm giác chân bị xích xuyên xương đau tới mức hắn không thể đứng dậy được, và nhớ cảm giác Âm Trùng ngăn hắn tu luyện, khiến hắn cảm thấy mình như một người bình thường không có sức mạnh, chứ không phải là một võ giả đang trên đường trở thành Ma Tôn.
Hắn chưa bao giờ nghĩ rằng phần ma khí đó, sau khi thoát ra, đã không tan biến mà đã sống sót và trở thành một người, một người có tên, có suy nghĩ, có ký ức về những ngày trong đường hầm giống như hắn, nhưng lại nhìn những ngày đó từ một góc độ hoàn toàn khác: góc độ của một phần đã tách ra để cứu người gốc, chứ không phải góc độ của người gốc đang suýt chết.
“Nếu ngươi là một phần của ta, thì ngươi đã ở đâu suốt những năm qua?” Long hỏi tiếp, giọng vẫn bình tĩnh, nhưng lần này có thêm một chút gì đó mà chính hắn cũng không nhận ra, một chút tò mò của một người đang đối mặt với một phần quá khứ của mình mà mình đã quên mất.
Hồn đáp: “Ta đã ở trong bóng tối, ở những nơi mà ngươi không nhìn tới, ở những góc khuất của giang hồ mà ngươi đã đi qua nhưng không dừng lại. Ta không theo Ma Tông, không theo bất kỳ phe nào, chỉ quan sát ngươi từ xa, vì ta nghĩ rằng một phần đã tách ra thì không nên quay lại làm phiền người gốc, trừ khi người gốc đang gặp nguy hiểm mà chính người gốc cũng không nhận ra.”
Long nghe xong, không biết nên tin hay nên nghi ngờ ngay lúc đó. Hắn chỉ biết rằng câu chuyện của Hồn, dù khó tin, lại khớp với những gì hắn nhớ về đường hầm một cách đáng sợ, khớp tới từng chi tiết nhỏ như xích xuyên xương, như Âm Trùng, như cảm giác ma khí muốn thoát ra ngoài, những chi tiết mà một người ngoài không thể biết được nếu không phải là một phần của hắn, hoặc không phải là người đã từng ở trong đường hầm cùng hắn vào lúc đó.
Hắn không phủ nhận lời của Hồn ngay, cũng không tin ngay. Hắn chỉ nói một câu, giọng chậm rãi: “Nếu ngươi thật sự là Hồn, thì ngươi phải chứng minh được rằng ngươi nhớ những gì mà chỉ một phần của ta mới nhớ được, chứ không phải chỉ nhớ những gì mà ai cũng có thể nghe kể lại.” Hồn gật đầu, không tỏ ra khó chịu vì bị nghi ngờ, như thể hắn đã chuẩn bị sẵn cho việc bị nghi ngờ này từ rất lâu rồi, và hắn biết rằng sự nghi ngờ này là cần thiết, vì một người lạ có khuôn mặt giống Long như đúc thì ai cũng phải nghi ngờ trước khi tin.
Long hỏi Hồn về bằng chứng, giọng không gắt, vì hắn biết rằng nếu Hồn thật sự là một phần của hắn, thì Hồn sẽ nhớ những chuyện mà người ngoài không thể nhớ được, như mùi ẩm trong hầm tối, tiếng xích sắt va vào đá mỗi khi hắn cử động, và cảm giác tuyệt vọng khi Âm Trùng ngăn hắn vận công dù hắn đã cố gắng nhiều lần trong đêm.
Một phần của ngươi, khi đã tách ra để cứu ngươi, sẽ không quay về ngay. Nó sẽ sống ẩn đi, cho tới khi nó cảm thấy ngươi cần nó, hoặc nó cần ngươi.
Chương 918 — Sống ẩn trong bóng tối
Hồn kể lại những năm sống ẩn của mình một cách chậm rãi, không vội vàng, không thêm thắt cho câu chuyện thêm ly kỳ, chỉ kể như một người đang kể lại cuộc đời của mình cho một người khác nghe, dù người nghe đó chính là người gốc của mình.
Hắn nói rằng hắn đã sống ẩn trong bóng tối từ ngày trong đường hầm tới giờ, không theo Ma Tông, không theo bất kỳ phe nào, không tham gia vào bất kỳ trận đánh nào một cách công khai, chỉ quan sát Long từ xa, từ những nơi mà Long không nhìn tới, từ những góc khuất của giang hồ mà Long đã đi qua nhưng không dừng lại lâu.
Hắn nhìn Long từ một đứa trẻ đường phố trở thành Ma Tôn, rồi thành Ma Đế, nhìn Long đánh nhau với các gia tộc lớn, nhìn Long giữ đồng minh, nhìn Long mất Ma Đao và nhận Huyết Sát Đao, nhìn Long ngộ Phản Tổ và Luân hồi, nhìn Long ký hiệp ước với Thập Lục Tháp và hiệp ước biển với Bạch Hổ Môn. Hắn nhìn tất cả những việc đó mà không can thiệp, vì hắn nghĩ rằng một phần đã tách ra thì không nên quay lại làm phiền người gốc, trừ khi người gốc đang gặp nguy hiểm mà chính người gốc cũng không nhận ra, hoặc trừ khi có một phần khác của người gốc đang đi sai hướng và cần một phần khác xuất hiện để giữ cân bằng.
“Ta sống ẩn không phải vì ta yếu.” Hồn nói, giọng bình tĩnh nhưng có thêm một chút gì đó rất kiên quyết. “Ta sống ẩn vì ta đã học được rằng nhìn mà không cần được nhìn thấy thì đôi khi còn quan trọng hơn đánh mà ai cũng nhìn thấy. Một người chỉ biết đánh thì sẽ bị người khác đề phòng, còn một người biết nhìn thì sẽ biết được ai mới là người thật sự nguy hiểm, ai mới là người đang giả vờ yếu, và ai mới là người đang chờ thời cơ để ra tay.”
Long nghe xong, nghĩ tới chính mình trong những năm đầu tiên ở Sài Gòn, khi hắn cũng phải sống ẩn, phải nhìn trước khi đánh, phải học cách nhìn người trước khi tin người. Hắn hiểu rằng Hồn, dù là một phần của hắn, cũng đã học được bài học đó một cách rất riêng, không phải qua những trận đánh lớn mà qua những năm tháng sống ẩn một mình, nhìn giang hồ từ bóng tối mà không được ai nhìn thấy.
Hồn nói tiếp, giọng chậm lại một chút, như thể hắn đang nói tới phần quan trọng nhất trong câu chuyện của mình, phần mà hắn đã chờ rất lâu mới có cơ hội nói ra.
“Ta chỉ xuất hiện bây giờ vì Ma Ảnh bắt đầu có ý chí riêng. Khi một phần của ngươi muốn có tên riêng, thì một phần khác cũng phải xuất hiện để giữ cân bằng, nếu không Ma Tông sẽ chỉ nghe theo một tiếng nói duy nhất, và một tổ chức chỉ nghe theo một tiếng nói duy nhất thì rất dễ đi sai hướng mà không ai dám nói ra.”
Long nghe xong, không biết nên tin hay nên nghi ngờ ngay lúc đó, vì câu nói này, dù nghe rất hợp lý, cũng có thể là một cách nói khéo để Hồn biện minh cho việc xuất hiện của mình vào lúc Ma Tông đang chia rẽ. Nhưng hắn cũng biết rằng câu nói này khớp với những gì hắn đang cảm nhận trong Ma Tông: Ảnh đang ngày càng có tiếng nói riêng, Tà Tôn đang ở Giang Châu và cảm thấy mình không được nhận ra, và Ma Tông đang cần một tiếng nói thứ ba để không bị chia thành hai phe hoàn toàn.
Hắn hỏi Hồn một câu cuối cùng trong đêm đó, một câu mà hắn cho là quan trọng nhất để quyết định xem mình có nên tin Hồn hay không.
“Nếu ngươi đã sống ẩn lâu như vậy, thì vì sao bây giờ ngươi lại chọn xuất hiện trước mặt ta, chứ không tiếp tục sống ẩn thêm nữa?”
Hồn đáp, giọng rất bình tĩnh: “Vì ta đã nhìn đủ lâu rồi, và ta thấy rằng nếu ta không xuất hiện bây giờ, thì lần tới khi ta xuất hiện, có thể sẽ không còn Ma Tông để ta xuất hiện nữa, mà chỉ còn lại hai phe đang đánh nhau vì một cái tên.”
Long nghe xong, im lặng rất lâu, rồi mới gật đầu, không phải gật đầu để tin hoàn toàn, mà gật đầu để ghi nhận rằng Hồn đã nói một điều mà hắn không thể phủ nhận ngay được, và hắn cần thời gian để kiểm chứng điều đó bằng những việc làm tiếp theo của Hồn, chứ không phải bằng lời nói trong một đêm duy nhất.
Hồn kể về những năm sống ẩn, về việc hắn đã nhìn Long từ xa qua từng trận đánh, từng lần Long mất Ma Đao, từng lần Long lĩnh ngộ Phản Tổ và Luân hồi, mà không một lần bước ra, vì hắn sợ rằng nếu hắn xuất hiện sớm, Long sẽ không tin hắn, và Ma Tông sẽ có thêm một cuộc chia rẽ nữa trước khi kịp đối phó với kẻ thù bên ngoài.
Người sống ẩn lâu nhất không phải là kẻ yếu nhất. Hắn là kẻ đã học được cách nhìn mà không cần được nhìn thấy, và chờ tới khi sự xuất hiện của mình là cần thiết nhất.
Chương 919 — Ai mới là thật
Hồn và Ảnh gặp nhau lần đầu tiên trong mật thất của Ma Tông, trước mặt Long, và cuộc gặp đó không hề hòa nhã, không hề có lời chào hỏi lịch sự, không hề có trà hay rượu như những cuộc gặp thông thường, mà chỉ có hai người đứng đối diện nhau, mắt nhìn nhau, và Long ngồi giữa hai người, như một người đang ngồi giữa hai phần của chính mình mà không biết phải làm gì với cả hai phần đó.
Ảnh bước vào mật thất trước, ngồi xuống ghế bên trái, lưng thẳng, mắt nhìn Hồn với vẻ nghi ngờ rất rõ, nghi ngờ của một người đã từng là phân thân duy nhất có ý chí riêng và giờ bỗng nhiên phát hiện ra rằng mình không phải là người duy nhất. Hồn bước vào sau, ngồi xuống ghế bên phải, lưng cũng thẳng, mắt cũng nhìn Ảnh với vẻ bình tĩnh, bình tĩnh của một người đã sống ẩn lâu năm và đã quen với việc bị người khác nghi ngờ ngay từ lần gặp đầu tiên.
Ảnh hỏi thẳng, không vòng vo, giọng lạnh và rõ: “Ngươi là ai mà dám nói mình là một phần của Long?”
Hồn đáp cũng thẳng, không né tránh, giọng chậm nhưng rõ không kém: “Ta là phần đã cứu Long khi hắn suýt chết trong đường hầm. Còn ngươi là phần đã đánh nhau cho Long sau đó. Cả hai chúng ta đều là một phần của hắn, chỉ là được tạo ra vào hai thời điểm khác nhau, vì hai lý do khác nhau, và đã sống hai cuộc đời khác nhau từ đó tới giờ.”
Long ngồi giữa hai người, không chen vào ngay, không nói rằng ai đúng ai sai, không ra lệnh cho ai phải im lặng, vì hắn biết nếu hắn chen vào quá sớm, cuộc tranh cãi sẽ trở thành cuộc tranh cãi về việc ai được hắn công nhận hơn, chứ không phải về sự thật là cả hai đều là một phần của hắn. Hắn chỉ ngồi im, nghe cả hai nói, và cố tìm trong lời nói của cả hai một điểm chung nào đó, một điểm mà cả hai đều đồng ý, để từ điểm chung đó, hắn có thể bắt đầu xây dựng một cách sống chung cho cả ba người.
Ảnh nói tiếp, giọng hơi cao lên một chút, vì hắn cảm thấy Hồn đang cố gắng đặt mình ngang hàng với hắn, dù Hồn mới xuất hiện có vài ngày, còn hắn đã đi cùng Long hàng trăm trận đánh.
“Ngươi nói ngươi cứu Long một lần, nhưng ta đã đánh nhau cho Long hàng trăm lần. Một lần cứu và hàng trăm lần đánh, cái nào mới là thật hơn?”
Hồn đáp, giọng vẫn bình tĩnh: “Một lần cứu mạng, nếu không có lần đó thì đã không còn Long để ngươi đánh nhau cho hắn hàng trăm lần sau đó. Ngươi đánh nhau cho Long vì Long còn sống, và Long còn sống một phần là vì ta đã cứu hắn trong đường hầm. Vì vậy, chúng ta không nên tranh nhau xem ai mới là thật hơn, mà nên hỏi xem nếu không có cả hai chúng ta thì Long có còn là Long như bây giờ hay không.”
Câu nói đó khiến Ảnh im lặng một lúc, vì hắn không ngờ Hồn lại nói một cách logic như vậy, logic của một người đã suy nghĩ rất lâu về vị trí của mình chứ không phải logic của một kẻ mới xuất hiện muốn tranh giành địa vị. Long cũng im lặng, vì hắn nhận ra rằng cả hai đều có lý, và hắn không thể phán ai đúng ai sai chỉ bằng lời nói, vì lời nói của cả hai đều đúng theo cách riêng của mình.
Đoàn Dự đứng ngoài mật thất, nghe tiếng tranh cãi vọng ra qua khe cửa, chỉ nói nhỏ với một thuộc hạ đang đứng canh bên cạnh: “Hai phân thân tranh nhau xem ai mới là thật, còn người thật thì đang ngồi giữa mà không biết phải phán ai đúng, vì cả hai đều nói đúng một phần, và cả hai đều sai một phần khi cho rằng mình mới là phần duy nhất thật sự.”
Thuộc hạ đó gật đầu, không dám nói thêm, vì hắn biết rằng chuyện này không phải là chuyện mà một thuộc hạ bình thường có thể bàn luận, dù hắn có nghe thấy tiếng tranh cãi vọng ra từ mật thất đi nữa.
Cuộc gặp kết thúc mà không có kết luận nào, không có ai thắng, không có ai thua, chỉ có hai người rời khỏi mật thất theo hai hướng khác nhau, và Long ngồi lại một mình trong mật thất thêm một lúc lâu nữa, nghĩ về câu hỏi mà cả hai vừa đặt ra cho hắn: ai mới là thật, và liệu chính hắn có còn là thật trọn vẹn nữa hay không khi hắn đã có tới hai phần đang tranh nhau xem ai mới là thật hơn.
Khi hai phần của ngươi tranh nhau xem ai mới là thật, thì người thật không phải là người phán xử. Người thật là người đang ngồi giữa và nhận ra mình đã không còn trọn vẹn nữa.
Chương 920 — Ta cứu, ngươi đánh
Cuộc tranh cãi giữa Hồn và Ảnh, sau lần gặp đầu tiên trong mật thất, không dừng lại mà tiếp tục vào ngày hôm sau, khi cả hai lại gặp nhau trong một căn phòng nhỏ hơn, không có Long ngồi giữa, chỉ có hai người đối diện nhau và một người lính canh đứng ngoài cửa, không được phép nghe lén.
Lần này, cuộc tranh cãi đi thẳng tới câu nói mà cả hai đều cho là quan trọng nhất của mình, câu nói mà cả hai đều đã suy nghĩ rất lâu trước khi nói ra, và câu nói mà cả hai đều tin rằng nếu nói ra, người còn lại sẽ phải thừa nhận rằng mình mới là phần quan trọng hơn.
Hồn nói trước, giọng bình tĩnh, từng chữ một: “Ta được tạo ra để cứu Long, còn ngươi được tạo ra để đánh nhau cho Long. Cứu và đánh là hai việc khác nhau, và cứu thì quan trọng hơn đánh, vì nếu không cứu được thì đã không còn ai để đánh nữa.”
Ảnh đáp ngay, không do dự, giọng cũng rõ ràng không kém: “Ngươi được tạo ra để cứu hắn một lần, còn ta đã đánh nhau cho hắn hàng trăm lần. Một lần cứu, dù quan trọng tới mức nào, cũng chỉ là một lần, còn hàng trăm lần đánh nhau thì là cả một cuộc đời đi cùng hắn qua bao nhiêu trận đánh, bao nhiêu lần suýt chết, bao nhiêu lần thắng và thua.”
Cả hai đều có lý, và Long, khi nghe Đoàn Dự báo lại về cuộc tranh cãi này vào buổi tối, hiểu rằng hắn không thể phán ai đúng ai sai chỉ bằng lời nói, vì một lần cứu mạng và hàng trăm lần đánh nhau đều là những việc mà hắn không thể tự mình làm lại được nếu không có hai người này. Một lần cứu mạng đã giữ hắn sống sót qua đường hầm, và hàng trăm lần đánh nhau đã giữ hắn sống sót qua giang hồ sau đó. Thiếu một trong hai, hắn đã không còn là Long như bây giờ.
Hắn không chọn phe nào trong cuộc tranh cãi đó, không gọi cả hai tới để phán xử ngay, mà chỉ nói một câu để dừng cuộc tranh cãi lại trước khi nó trở thành một trận đánh, một câu mà hắn nói với Đoàn Dự để Đoàn Dự chuyển lại cho cả hai người, chứ không phải nói trực tiếp với cả hai trong lúc họ đang rất giận.
“Một lần cứu và hàng trăm lần đánh đều là một phần của ta. Nhưng một phần không thể tự cho mình là toàn bộ chỉ vì nó đã làm nhiều hơn phần còn lại, cũng không thể tự cho mình là quan trọng hơn chỉ vì nó đã làm một việc mà phần còn lại không làm được.”
Câu nói đó, khi được Đoàn Dự chuyển lại cho cả hai người, khiến cả hai im lặng, nhưng sự im lặng đó không phải là đồng ý, mà chỉ là tạm dừng để suy nghĩ, vì cả hai đều nhận ra rằng Long đã nói đúng một phần: một phần, dù làm nhiều hay làm ít, cũng chỉ là một phần, và một phần thì không thể tự cho mình là toàn bộ, dù phần đó có quan trọng tới mức nào đi nữa.
Ảnh, sau khi nghe câu nói đó, ngồi một mình trong phòng của mình rất lâu, nghĩ về hàng trăm trận đánh mà hắn đã đi qua, và tự hỏi: nếu hắn chỉ là một phần, thì hàng trăm trận đánh đó có còn ý nghĩa gì nữa không, hay chúng chỉ là những trận đánh mà một phần của Long đã đi qua thay cho Long, chứ không phải là những trận đánh của chính hắn. Hồn, sau khi nghe câu nói đó, cũng ngồi một mình trong một góc tối của doanh trại, nghĩ về lần cứu mạng trong đường hầm, và tự hỏi: nếu hắn chỉ là một phần, thì lần cứu mạng đó có còn ý nghĩa gì nữa không, hay nó chỉ là một lần mà một phần của Long đã tự cứu chính mình, chứ không phải là một lần mà một người khác đã cứu Long.
Cả hai đều không tìm được câu trả lời ngay trong đêm đó, nhưng cả hai đều bắt đầu hiểu rằng câu hỏi thật sự không phải là ai làm nhiều hơn hay ai làm quan trọng hơn, mà là liệu cả hai có thể cùng tồn tại mà không cần phải tranh nhau xem ai mới là toàn bộ hay không.
Cuộc tranh cãi giữa Hồn và Ảnh trong mật thất kéo dài tới khi ánh đèn dầu bắt đầu yếu đi, và tiếng gió ngoài mật thất cũng bắt đầu đổi hướng. Hồn nói chậm, từng chữ một, như thể hắn đang cố giữ bình tĩnh dù trong lòng hắn cũng đang rất muốn chứng minh mình là thật. Ảnh nói nhanh hơn, giọng cao hơn, vì hắn đã đánh nhau cho Long hàng trăm lần và hắn không chấp nhận việc một người mới xuất hiện lại tự cho mình là quan trọng hơn chỉ vì đã cứu Long một lần duy nhất. Long ngồi nghe cả hai, không ngắt lời ngay, vì hắn muốn nghe hết cả hai bên trước khi nói, và hắn cũng muốn cả hai tự nhận ra rằng tranh cãi về việc ai làm nhiều hơn sẽ không bao giờ có hồi kết, vì mỗi người đều có một cách làm khác nhau và một thời điểm khác nhau để xuất hiện trong đời Long.
Một lần cứu mạng và hàng trăm lần đánh nhau đều đáng giá, nhưng không có phần nào trong hai phần đó có quyền tự cho mình là toàn bộ con người.
Chương 921 — Long không phán
Long quyết định không phán xem Hồn hay Ảnh mới là phân thân thật sự, một quyết định mà nhiều người trong Ma Tông không hiểu, vì họ nghĩ rằng một người đứng đầu, khi đối mặt với hai phân thân đang tranh nhau, thì phải phán ngay để dẹp yên tranh cãi, chứ không thể để tranh cãi kéo dài mãi.
Nhưng Long có lý do của riêng mình, một lý do mà hắn không nói ra với toàn quân, chỉ nói với Đoàn Dự trong một cuộc nói chuyện riêng vào buổi tối. Hắn nói rằng bất kỳ phán quyết nào của hắn lúc này cũng sẽ trở thành một lệnh, và một lệnh thì sẽ khiến người thua cảm thấy mình bị bỏ rơi, bị xếp thấp hơn người còn lại, và một người đã cảm thấy mình bị bỏ rơi thì rất dễ tìm một nơi khác để được công nhận, một nơi mà có thể không phải là Ma Tông.
Thay vì phán ngay, hắn gặp riêng từng người một trong hai ngày liên tiếp, mỗi cuộc gặp đều diễn ra trong mật thất, không có người thứ ba, không có Đoàn Dự, không có lính canh nghe lén. Với Ảnh, hắn chỉ hỏi về trận đánh nhỏ ở biên giới và về cái tên Ảnh, không hỏi về Hồn, không hỏi về cuộc tranh cãi giữa Ảnh và Hồn, vì hắn không muốn biến cuộc gặp riêng thành một cuộc tố cáo lẫn nhau. Với Hồn, hắn chỉ hỏi về đường hầm và về những năm sống ẩn, không hỏi về Ảnh, không hỏi về cuộc tranh cãi, vì hắn cũng không muốn biến cuộc gặp riêng thành một cuộc tố cáo ngược lại.
Ảnh, trong cuộc gặp riêng với Long, nói về trận đánh nhỏ một cách bình tĩnh hơn lần trước, không còn vẻ hung hăng như khi hắn truy sát tới cùng, mà nói về trận đánh đó như một người đang nhìn lại một việc mà mình đã làm và đang tự hỏi xem mình làm vậy có đúng hay không. Hắn nói về cái tên Ảnh với giọng tự hào rất nhỏ, tự hào của một người cuối cùng cũng có tên riêng, nhưng cũng có thêm một chút lo lắng, lo lắng rằng cái tên đó có thể sẽ khiến hắn bị tách khỏi Long hoàn toàn, dù hắn không muốn tách hoàn toàn, mà chỉ muốn được công nhận là một người riêng trong Ma Tông.
Hồn, trong cuộc gặp riêng với Long, nói về đường hầm một cách chậm rãi, kể lại cảm giác suýt chết, cảm giác ma khí tách ra, cảm giác sống ẩn nhiều năm mà không ai biết tới, và hắn nói về những năm sống ẩn đó không phải với giọng oán trách, mà với giọng bình tĩnh của một người đã quen với việc sống một mình và đã học được cách nhìn giang hồ từ bóng tối mà không cần được ai công nhận.
Sau hai ngày gặp riêng, Long vẫn chưa có câu trả lời cho câu hỏi ai mới là thật, nhưng hắn đã có một câu trả lời khác quan trọng hơn, một câu trả lời mà hắn không ngờ tới khi bắt đầu hai cuộc gặp riêng này: cả hai đều nhớ những chi tiết về hắn mà chỉ một phần của hắn mới có thể nhớ được. Ảnh nhớ những trận đánh, nhớ từng vết thương, nhớ từng lần Long suýt chết trên chiến trường và được Ảnh cứu. Hồn nhớ những ngày suýt chết trong đường hầm, nhớ cảm giác xích xuyên xương, nhớ cảm giác Âm Trùng ngăn tu luyện, nhớ cảm giác ma khí muốn thoát ra ngoài để tìm một lối sống khác. Cả hai đều là thật theo cách riêng của mình, vì cả hai đều nhớ những phần khác nhau trong cuộc đời của Long, và không ai trong hai người có thể nhớ hết tất cả những phần đó một mình.
Hắn nói với Đoàn Dự vào buổi tối ngày thứ hai, giọng bình tĩnh nhưng rất rõ: “Ta sẽ không phán. Ta sẽ tìm một cách khác để cả hai cùng tồn tại mà không cần phải tranh nhau xem ai mới là thật, vì nếu ta phán, thì người thua sẽ cảm thấy mình không còn là thật nữa, và một người đã cảm thấy mình không còn là thật nữa thì rất dễ làm những việc mà một người thật sẽ không làm.”
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, dù trong lòng hắn vẫn lo lắng, vì hắn biết rằng việc không phán cũng là một quyết định khó khăn, khó khăn không kém gì việc phán, vì không phán có nghĩa là tranh cãi sẽ còn tiếp tục, và tranh cãi tiếp tục thì sẽ còn có những ngày mà cả hai phân thân đều cảm thấy mình chưa được công nhận đầy đủ.
Trong hai ngày gặp riêng từng người, Long không vội kết luận, hắn chỉ ngồi nghe Ảnh kể về những trận đánh nhỏ mà chỉ người trực tiếp đánh mới nhớ được, rồi nghe Hồn kể về những đêm trong hầm tối mà chỉ người đã ở đó mới nhớ được. Hai loại ký ức khác nhau, nhưng cùng có một điểm chung: cả hai đều là những ký ức mà người ngoài không thể bịa ra được, vì chúng quá chi tiết, quá nhỏ, và quá gắn với cảm giác đau đớn của Long trong những thời điểm đó.
Người đứng đầu không phải lúc nào cũng phải phán ai đúng ai sai. Đôi khi việc không phán mới là cách duy nhất để cả hai bên còn có thể ngồi lại với nhau.
Chương 922 — Ba người ngồi lại
Long đề nghị cả ba cùng ngồi lại trong cùng một mật thất, không có người thứ tư, không có Đoàn Dự, không có lính canh, không có bất kỳ ai có thể nghe lén hay ghi chép lại cuộc nói chuyện này để lan truyền ra ngoài sau đó.
Mật thất hôm đó được chuẩn bị rất đơn giản: một bàn đá tròn, ba chiếc ghế đá, một ấm trà, ba chén trà, và hai ngọn đèn dầu ở hai góc phòng. Long tới trước, ngồi xuống ghế ở giữa, chờ Ảnh và Hồn tới. Ảnh tới sau, ngồi xuống ghế bên trái, lưng thẳng, mắt nhìn Long rồi nhìn Hồn, không tỏ ra khó chịu nhưng cũng không tỏ ra thân thiện quá mức. Hồn tới cuối cùng, ngồi xuống ghế bên phải, lưng cũng thẳng, mắt cũng nhìn Long rồi nhìn Ảnh, với vẻ bình tĩnh của một người đã quen với việc ngồi chung bàn với người mà mình vừa tranh cãi.
Long nói rõ từ đầu, giọng bình tĩnh, từng chữ một, như thể hắn muốn chắc chắn rằng cả hai người còn lại đều nghe rõ từng chữ và không hiểu nhầm bất kỳ chữ nào.
“Các ngươi đều là một phần của ta, nhưng ta không phải là các ngươi. Ta sẽ không giết bất kỳ ai trong các ngươi, nhưng các ngươi cũng không được giết nhau. Đó là điều kiện đầu tiên và cũng là điều kiện duy nhất mà ta đặt ra trong cuộc gặp này, vì nếu không có điều kiện này thì chúng ta không thể ngồi lại với nhau được, dù có nói chuyện bao lâu đi nữa.”
Ảnh nghe xong, gật đầu trước, vì hắn là người đã đánh nhau nhiều nhất và cũng là người hiểu rõ nhất rằng giết nhau lúc này sẽ chỉ khiến Ma Tông yếu đi, và khiến cả ba người đều mất đi một phần sức mạnh mà Ma Tông đang cần để đối phó với Đông Phương gia và Thập Lục Tháp trong tương lai. Hắn gật đầu không phải vì hắn đồng ý với Hồn, mà vì hắn đồng ý với điều kiện không giết nhau, một điều kiện mà hắn cho là hợp lý dù hắn có tranh cãi với Hồn tới mức nào đi nữa.
Hồn gật đầu sau, chậm hơn Ảnh một chút, vì hắn là người đã sống ẩn lâu nhất và chưa quen với việc ngồi chung bàn với người mà hắn vừa tranh cãi, và cũng chưa quen với việc phải đồng ý một điều kiện chung với một người mà hắn chưa thật sự tin tưởng. Nhưng hắn vẫn gật đầu, vì hắn hiểu rằng nếu hắn không đồng ý với điều kiện không giết nhau, thì cuộc gặp này sẽ kết thúc ngay lập tức và hắn sẽ lại phải sống ẩn tiếp, một việc mà hắn không muốn làm nữa sau khi đã xuất hiện.
Long không yêu cầu họ phải trở thành bạn bè ngay, không yêu cầu họ phải ôm nhau, phải xin lỗi nhau, phải quên đi cuộc tranh cãi vừa qua. Hắn chỉ yêu cầu họ không giết nhau và không ra lệnh giả danh nhau nữa, không dùng danh nghĩa của nhau để ra lệnh cho các phân bộ ở xa, không dùng ma khí giống nhau để giả danh nhau trong các báo cáo quân sự. Đó là điều kiện tối thiểu để ba người có thể cùng tồn tại trong một Ma Tông mà không làm Ma Tông tan vỡ từ bên trong, và Long biết rằng điều kiện tối thiểu này, dù nghe rất đơn giản, lại là điều khó thực hiện nhất khi cả ba người đều có ma khí giống nhau và đều có thể giả danh nhau một cách dễ dàng.
Cuộc gặp kết thúc mà không có lời hứa hẹn lớn lao nào, không có nghi lễ nào, chỉ có ba người đứng dậy, rời khỏi mật thất theo ba hướng khác nhau, và mỗi người mang theo một suy nghĩ riêng về điều kiện không giết nhau mà Long vừa đặt ra. Ảnh nghĩ rằng điều kiện đó là hợp lý, Hồn nghĩ rằng điều kiện đó là cần thiết, và Long nghĩ rằng điều kiện đó, dù tối thiểu, cũng là bước đầu tiên để ba người có thể cùng tồn tại mà không cần phải tranh nhau xem ai mới là thật nữa.
Buổi ngồi lại của ba người diễn ra trong mật thất, không có Đoàn Dự, không có lính canh trong phòng, chỉ có ba chiếc ghế đá đặt thành một vòng tròn nhỏ quanh bàn đá. Long nói điều kiện của mình chậm rãi, từng chữ một, để cả Ảnh và Hồn đều nghe rõ và không hiểu lầm: hắn sẽ không giết ai trong hai người, nhưng hai người cũng không được giết nhau, không được giả danh nhau để ra lệnh, và mọi tranh chấp đều phải quay lại mật thất này để giải quyết, chứ không được mang ra ngoài quân đội. Ảnh gật đầu trước, Hồn gật đầu sau, chậm hơn, như thể hắn đang cân nhắc từng chữ trong điều kiện đó trước khi chấp nhận, và Long không ép Hồn phải gật đầu nhanh hơn, vì hắn biết rằng một cái gật đầu vội vàng sẽ không bền bằng một cái gật đầu sau khi đã suy nghĩ kỹ.
Ba người không cần phải trở thành bạn bè ngay để ngồi lại với nhau. Họ chỉ cần đồng ý một điều tối thiểu: không giết nhau, dù có tranh cãi tới mức nào đi nữa.
Chương 923 — Hiệp ước Ba Bóng
Thỏa thuận của ba người được gọi là Hiệp ước Ba Bóng, một cái tên mà Long đặt ra sau cuộc gặp ba người ngồi lại, không phải vì hắn muốn cái tên đó nghe oai hùng, mà vì hắn muốn cái tên đó nhắc cả ba người nhớ rằng họ là ba cái bóng của cùng một con người, ba phần của cùng một người, chứ không phải là ba người hoàn toàn xa lạ với nhau.
Hiệp ước được khắc lên một tấm bia đá trong mật thất của Ma Tông, một tấm bia không lớn lắm, chỉ cao bằng một người ngồi, rộng bằng hai bàn tay chắp lại, nhưng đá rất cứng, và người khắc bia đã phải mất cả một ngày để khắc xong ba điều mà Long đã nói trong cuộc gặp ba người ngồi lại.
Bia không ghi những lời hoa mỹ, không ghi những lời thề thốt dài dòng, không ghi những câu chuyện về quá khứ của ba người, chỉ ghi ba điều rất ngắn gọn, rất rõ ràng, mà bất kỳ ai đọc lên cũng hiểu ngay mà không cần phải giải thích thêm. Điều thứ nhất: không ai được giết nhau. Điều thứ hai: không ai được giả danh người còn lại để ra lệnh. Điều thứ ba: nếu có tranh cãi thì phải ngồi lại trong mật thất này chứ không được mang tranh cãi ra ngoài quân đội, không được để các phân bộ ở xa phải chọn phe vì tranh cãi của ba người.
Đoàn Dự là người chứng kiến việc khắc bia, nhưng hắn không phải là người ký tên lên bia, không phải là người đặt tay lên bia cùng với ba người, mà chỉ đứng ngoài, ghi lại ngày giờ khắc bia vào sổ của Ma Tông, ghi lại ba điều trên bia một cách cẩn thận, vì hắn biết rằng một hiệp ước như vậy, nếu có người thứ tư ký tên, sẽ trở thành một hiệp ước của cả Ma Tông, chứ không còn là hiệp ước của ba người nữa, và hiệp ước của cả Ma Tông thì sẽ có những ràng buộc khác, những hậu quả khác, mà ba người chưa sẵn sàng để gánh chịu.
Khi bia được khắc xong, vào buổi chiều, Long, Ảnh và Hồn cùng bước vào mật thất, đứng trước tấm bia mới khắc, nhìn ba điều trên bia một lần nữa, như thể họ muốn chắc chắn rằng ba điều đó là những điều mà họ thật sự đồng ý, chứ không phải là những điều mà Long đã ép họ phải đồng ý. Sau đó, cả ba cùng đặt tay lên bia một lúc, không nói gì thêm, không cười, không khóc, chỉ có một sự im lặng mà cả ba đều hiểu là một lời hứa, một lời hứa không cần phải nói thành lời vì đã được khắc lên đá.
Ảnh đặt tay lên bia trước, tay hắn lạnh vì ma khí, nhưng khi chạm vào đá, đá cũng lạnh không kém, và sự lạnh đó khiến hắn cảm thấy như mình đang chạm vào một thứ gì đó rất thật, rất cứng, rất khó phá vỡ, chứ không phải là một lời hứa suông có thể bị quên đi sau một đêm. Hồn đặt tay lên bia sau, tay hắn cũng lạnh, nhưng khi chạm vào đá, hắn cảm thấy một sự ấm áp rất nhỏ, ấm áp của một người cuối cùng cũng được công nhận là một phần của một thỏa thuận, chứ không còn phải sống ẩn trong bóng tối nữa.
Long đặt tay lên bia cuối cùng, tay hắn ấm hơn tay của hai người còn lại, vì hắn là người gốc, là người còn sống một cuộc đời bình thường hơn, và khi tay hắn chạm vào đá, hắn cảm thấy như mình đang chạm vào chính mình, vào hai phần của mình, vào một thỏa thuận mà hắn hy vọng rằng sẽ giữ được Ma Tông không tan vỡ từ bên trong, dù bên ngoài Ma Tông đang có rất nhiều kẻ thù đang chờ Ma Tông tan vỡ để đánh vào.
Khi cả ba rút tay ra khỏi bia, không ai nói gì thêm, chỉ lặng lẽ rời khỏi mật thất, mỗi người đi về một hướng khác nhau, và tấm bia ở lại trong mật thất, im lặng, cứng rắn, với ba điều khắc trên đó, chờ xem liệu ba người vừa đặt tay lên nó có giữ được lời hứa của mình hay không, hay tấm bia đó sẽ sớm trở thành một tấm bia chứng kiến một lời hứa bị phá vỡ.
Việc khắc hiệp ước lên bia đá diễn ra trong một buổi sáng yên tĩnh, khi người thợ khắc bia làm việc chậm rãi, từng chữ một, vì hắn biết rằng tấm bia này không giống những tấm bia bình thường khác, mà là nơi ghi lại lời hứa của ba người mà ai cũng biết mặt trong Ma Tông. Đoàn Dự đứng ở cửa mật thất, không ký tên, chỉ làm chứng, và hắn nhìn ba bàn tay đặt lên bia trong im lặng, một bàn tay của Long, một bàn tay của Ảnh, một bàn tay của Hồn, cả ba đều lạnh vì đá trong mật thất luôn lạnh, dù bên ngoài trời đã bắt đầu nắng. Không ai nói gì thêm sau khi đặt tay lên bia, vì cả ba đều hiểu rằng lời hứa này, một khi đã khắc lên đá, sẽ không thể xóa đi dễ dàng như lời hứa bằng miệng, và nếu một ngày nào đó lời hứa bị phá, thì vết nứt trên bia sẽ là thứ đầu tiên mà người ta nhìn thấy.
Một hiệp ước khắc trên đá không mạnh vì đá cứng. Nó mạnh vì những người khắc nó đã từng suýt giết nhau mà vẫn chọn ngồi lại để khắc.
Chương 924 — Đêm hiệp ước bị phá
Ngay đêm ký hiệp ước, khi Long, Ảnh và Hồn vừa mới rời khỏi mật thất không lâu, khi tấm bia Ba Bóng còn chưa kịp nguội hẳn sau một ngày khắc, khi Đoàn Dự vừa mới ghi xong ngày giờ khắc bia vào sổ của Ma Tông, thì một chuyện xảy ra mà không ai trong Ma Tông ngờ tới.
Một thuộc hạ của Ma Tông bị giết trong mật thất, cách tấm bia Ba Bóng chỉ vài bước chân, một khoảng cách rất ngắn, ngắn tới mức người bị giết có thể đã nhìn thấy tấm bia lần cuối cùng trước khi chết, hoặc có thể đã chạm vào tấm bia trong lúc cố gắng kêu cứu mà không ai nghe thấy.
Người bị giết không phải là người quan trọng nhất trong Ma Tông, không phải là một trưởng lão, không phải là một tướng lĩnh, mà là một người canh gác mật thất, một người lính bình thường đã làm việc canh gác ở đó nhiều năm, một người mà không ai nghĩ rằng sẽ trở thành mục tiêu đầu tiên trong một đêm quan trọng như vậy. Hắn bị giết lặng lẽ, không có tiếng đánh nhau lớn, không có tiếng kêu cứu vang ra ngoài, không có dấu vết của một trận chiến, chỉ có một vết thương duy nhất, gọn gàng, chính xác, như thể kẻ giết hắn đã biết rất rõ hắn sẽ đứng ở đâu, sẽ quay mặt về hướng nào, và sẽ phản ứng như thế nào khi bị tấn công từ phía sau.
Long tới nơi đầu tiên, vì phòng làm việc của hắn gần mật thất nhất, và vì người lính canh gác ở hành lang đã chạy tới báo cho hắn ngay khi phát hiện ra thi thể. Hắn bước vào mật thất, nhìn thi thể nằm trên nền đá lạnh, nhìn tấm bia Ba Bóng vẫn còn nguyên vẹn, không bị đập vỡ, không bị xô đổ, rồi nhìn lên tường, nơi có người đã viết bằng máu một dòng chữ mà hắn đã từng nhìn thấy một lần trước đây, ở cuối một arc khác, khi một trưởng lão của Thập Lục Tháp bị ám sát trong phòng kín.
Dòng chữ đó, khi Long nhìn thấy, khiến hắn im lặng rất lâu, vì hắn nhận ra rằng kẻ giết người này không chỉ muốn giết một người canh gác, mà còn muốn gửi một thông điệp cho cả ba người vừa mới ký hiệp ước, một thông điệp mà kẻ đó đã từng gửi cho Thập Lục Tháp trước đây, và giờ lại gửi cho Ma Tông, như thể kẻ đó muốn nói rằng không có hiệp ước nào là an toàn, dù hiệp ước đó mới được ký có vài canh giờ.
Long không chạm vào dòng chữ đó ngay, không cho ai lau đi, không cho ai chụp lại hay ghi chép vội vàng, mà chỉ ra lệnh phong tỏa mật thất, không cho ai vào thêm, không cho ai ra ngoài mà không qua kiểm tra, và tự mình đứng đó tới sáng, nhìn thi thể, nhìn tấm bia, nhìn dòng chữ trên tường, và nghĩ về một câu hỏi mà hắn không thể trả lời ngay trong đêm đó: ai có thể vào được mật thất này trong đêm ký hiệp ước, khi cả ba người vừa mới rời đi, khi lính canh gác còn đang ở đó, khi mật thất vừa mới được phong tỏa sau khi khắc bia xong.
Trong lúc đứng đó tới sáng, Long nghĩ tới Ảnh, nghĩ tới Hồn, nghĩ tới việc liệu một trong hai người có quay lại mật thất sau khi rời đi hay không, nhưng hắn nhanh chóng gạt bỏ suy nghĩ đó, vì cả Ảnh và Hồn đều vừa mới ký hiệp ước và không có lý do gì để phá nó ngay trong đêm, dù họ có tranh cãi với nhau tới mức nào đi nữa. Hắn nghĩ tới Con Mắt, tới mạng lưới đã từng phá hiệp ước của Thập Lục Tháp, tới những đồng xu khắc hình con mắt mà hắn đã từng nhìn thấy, và hắn cảm thấy rằng kẻ giết người này rất có thể là người của Con Mắt, một người đã ở trong Ma Tông từ lâu mà không ai phát hiện ra.
Khi trời sáng, Long mới cho người vào dọn dẹp thi thể, cho người ghi lại dòng chữ trên tường một cách cẩn thận, và ra lệnh cho Đoàn Dự điều tra vụ giết người này một cách bí mật, không để tin tức lan ra ngoài doanh trại chính, vì hắn biết rằng nếu tin tức này lan ra ngoài, thì các phân bộ ở xa sẽ nghĩ rằng hiệp ước Ba Bóng đã bị phá ngay trong đêm đầu tiên, và họ sẽ không còn tin vào bất kỳ hiệp ước nào của Ma Tông nữa.
Long tới mật thất đầu tiên trong đêm hiệp ước bị phá, khi tiếng bước chân của hắn trên hành lang đá còn vang vọng và chưa có ai khác tới kịp. Hắn nhìn thấy người canh gác nằm trên nền đá, vết thương chỉ có một, rất chính xác, không có dấu vết của một trận đánh lớn, như thể kẻ giết người đã ra tay rất nhanh và rất bình tĩnh, không hề vội vàng. Hắn nhìn tấm bia vẫn còn nguyên, không bị đập vỡ, rồi nhìn dòng chữ trên tường viết bằng máu, một dòng chữ mà hắn đã từng thấy ở cuối arc Thập Lục Tháp, và hắn chợt hiểu rằng kẻ giết người không cần phá bia, vì hắn chỉ cần giết người và viết một dòng chữ là đủ để khiến mọi người nghi ngờ hiệp ước.
Một hiệp ước bị phá ngay trong đêm nó được ký không phải là một sự trùng hợp. Nó là một lời tuyên bố rằng có người không muốn hiệp ước đó tồn tại, dù chỉ một đêm.
Chương 925 — Dòng chữ trên tường
Dòng chữ trên tường, khi được Đoàn Dự ghi lại một cách cẩn thận vào sáng hôm sau, viết rất rõ ràng, từng chữ một, bằng máu của người canh gác đã chết, máu còn chưa khô hẳn khi Long tới nơi vào đêm hôm trước, và khi Đoàn Dự tới vào sáng hôm sau thì máu đã khô lại, nhưng chữ vẫn còn rõ, không bị nhòe, không bị mờ, như thể người viết đã viết rất cẩn thận, không vội vàng, dù đang ở trong một mật thất mà bất kỳ lúc nào cũng có thể có người khác bước vào.
Dòng chữ viết: “Hiệp ước chỉ dành cho người sống.”
Long đọc dòng chữ đó ba lần, mỗi lần với một suy nghĩ khác nhau. Lần đầu, khi hắn mới nhìn thấy dòng chữ vào đêm hôm trước, hắn nghĩ rằng đó là lời đe dọa, đe dọa rằng những người ký hiệp ước sẽ sớm chết như người canh gác này, và hiệp ước sẽ trở nên vô nghĩa khi những người ký nó không còn sống nữa. Lần thứ hai, khi hắn đứng trong mật thất tới sáng và nhìn dòng chữ đó nhiều lần, hắn nghĩ rằng đó là lời chế giễu, chế giễu rằng hiệp ước, dù được khắc trên đá, cũng chỉ là những chữ viết, và những chữ viết đó không thể bảo vệ được người sống nếu có kẻ muốn giết người sống đó. Lần thứ ba, khi hắn đã bình tĩnh lại và suy nghĩ một cách lý trí hơn, hắn nhận ra rằng đó là một lời nhắc nhở đáng sợ hơn cả đe dọa và chế giễu: hiệp ước chỉ có ý nghĩa nếu những người ký nó còn sống, và nếu có người muốn phá hiệp ước, hắn không cần phá bia, hắn chỉ cần giết người ký hiệp ước, vì bia thì vẫn còn đó, nhưng người thì đã chết, và một hiệp ước mà người ký đã chết thì không còn ai để giữ nó nữa.
Dòng chữ này giống hệt dòng chữ ở cuối arc Thập Lục Tháp, khi một trưởng lão của Tháp bị ám sát trong phòng kín, và trên tường phòng kín đó cũng có viết bằng máu cùng một dòng chữ như vậy. Long nhớ lại vụ ám sát đó rất rõ, vì lúc đó hắn cũng đã từng suy nghĩ về ý nghĩa của dòng chữ đó, và hắn cũng đã từng kết luận rằng kẻ viết dòng chữ đó không phải là một kẻ giết người bình thường, mà là một kẻ muốn gửi một thông điệp cho cả một tổ chức, một thông điệp rằng hiệp ước của tổ chức đó, dù có vẻ vững chắc tới mức nào, cũng chỉ là một tờ giấy, một tấm bia, mà người ta có thể phá bằng cách giết người ký nó.
Long hiểu ra rằng kẻ phá hoại hiệp ước này không phải Ảnh hay Hồn, vì cả hai đều vừa mới ký hiệp ước và không có lý do gì để phá nó ngay trong đêm, dù họ có tranh cãi với nhau tới mức nào đi nữa, và dù họ có nghi ngờ lẫn nhau tới mức nào đi nữa. Kẻ phá hoại là kẻ thứ ba từ những arc trước, kẻ vẫn luôn dùng cùng một dòng chữ để phá hoại mọi hiệp ước, từ hiệp ước của Tháp tới hiệp ước của Ma Tông, từ một phòng kín của Tháp tới một mật thất của Ma Tông, và kẻ đó, cho tới lúc này, vẫn chưa lộ mặt, vẫn chưa để lại bất kỳ dấu vết nào ngoài dòng chữ trên tường và một thi thể của một người canh gác bình thường.
Đoàn Dự, khi nghe Long nói ra kết luận này, gật đầu, nhưng trong lòng hắn vẫn có một câu hỏi mà hắn không dám hỏi Long ngay lúc đó: nếu kẻ phá hoại đã ở trong Ma Tông từ lâu mà không ai phát hiện ra, thì kẻ đó có thể là ai, và kẻ đó có thể đã nghe được bao nhiêu bí mật của Ma Tông trong những năm qua, từ những cuộc họp kín tới những cuộc gặp ba người ngồi lại trong mật thất. Hắn không hỏi, vì hắn biết rằng Long cũng đang tự hỏi câu hỏi đó, và Long cũng chưa có câu trả lời, và một câu hỏi mà cả hai đều chưa có câu trả lời thì không nên hỏi ra thành lời vào lúc này, vì hỏi ra thành lời chỉ khiến cả hai càng lo lắng hơn mà không giải quyết được gì.
Long ra lệnh cho Đoàn Dự giữ lại tấm bia Ba Bóng nguyên vẹn, không được lau dòng chữ trên tường ngay, không được sửa lại mật thất ngay, mà phải để nguyên hiện trường thêm một ngày nữa để điều tra kỹ hơn, vì hắn biết rằng một hiện trường, khi đã bị dọn dẹp quá sớm, sẽ mất đi rất nhiều dấu vết nhỏ mà chỉ những người điều tra kỹ mới có thể nhìn thấy, như dấu chân trên nền đá, như mùi ma khí còn sót lại trong không khí, như một sợi tóc hay một mảnh vải nhỏ mà kẻ giết người đã vô tình để lại trong lúc vội vàng.
Một dòng chữ giống nhau xuất hiện ở hai nơi khác nhau không phải là trùng hợp. Nó là dấu hiệu rằng cùng một bàn tay đã viết nó, dù hai nơi đó cách nhau rất xa.
Chương 926 — Điều tra Con Mắt
Long điều tra vụ giết người trong mật thất bằng cách không hỏi Ảnh và Hồn trước, một cách làm mà nhiều người trong Ma Tông không hiểu, vì họ nghĩ rằng khi có người chết trong mật thất ngay sau khi ba người vừa ký hiệp ước, thì hai người còn lại trong ba người đó phải là những người bị hỏi đầu tiên.
Nhưng Long có lý do của riêng mình. Hắn biết rằng nếu hắn hỏi Ảnh và Hồn trước, thì cả hai sẽ cảm thấy mình bị nghi ngờ, và một khi đã cảm thấy bị nghi ngờ, thì họ sẽ không còn muốn hợp tác điều tra nữa, mà sẽ chỉ lo tự bảo vệ mình, và điều đó sẽ khiến cuộc điều tra càng khó khăn hơn. Thay vào đó, hắn hỏi những người canh gác bên ngoài mật thất, những người mang cơm tới mật thất trong những ngày qua, những người đã khắc bia đá, những người đã dọn dẹp mật thất sau khi khắc bia xong, và cả những người đã từng vào mật thất trong nhiều năm qua vì những lý do khác nhau.
Kết quả điều tra, sau nhiều ngày hỏi han và đối chiếu, dẫn tới một cái tên mà hắn đã nghe nhiều lần trong các arc trước, một cái tên không phải là tên của một người cụ thể, mà là tên của một mạng lưới, một tổ chức mà hắn đã từng nghe nói tới từ arc Đông Phương gia, từ arc Thập Lục Tháp, từ những đồng xu khắc hình con mắt mà hắn đã từng nhìn thấy trong hộp gỗ sáp đen ở Khô Lâu đảo: Con Mắt.
Con Mắt, theo kết quả điều tra, không phải là một người, mà là một mạng lưới những người tin rằng mọi hiệp ước đều là dối trá và cần bị phá vỡ để sự thật lộ ra. Những người trong mạng lưới này không có một trụ sở chung, không có một lá cờ chung, không có một thủ lĩnh mà ai cũng biết mặt, chỉ có những đồng xu khắc hình con mắt và những người mang tin tức cho nhau bằng Thủy Ngọc, bằng những bức thư không ký tên, bằng những lời đồn mà không ai biết bắt đầu từ đâu.
Khi một hiệp ước được ký, dù là hiệp ước của Thập Lục Tháp hay hiệp ước của Ma Tông, mạng lưới này sẽ tìm cách phá nó, không phải vì ghét người ký hiệp ước, không phải vì muốn chiếm lấy thứ gì đó từ hiệp ước đó, mà vì họ tin rằng hiệp ước nào cũng sẽ bị phá, chỉ là sớm hay muộn, và việc phá hiệp ước sớm sẽ chứng minh rằng niềm tin của họ là đúng, còn việc để hiệp ước tồn tại lâu sẽ chỉ khiến người ta tin vào một điều dối trá lâu hơn mà thôi.
Long nghe xong kết quả điều tra, không nổi giận, không ra lệnh bắt ngay tất cả những người bị nghi ngờ là thành viên của Con Mắt, vì hắn biết rằng bắt người bừa bãi chỉ vì nghi ngờ sẽ khiến mạng lưới này càng tin rằng hiệp ước của Ma Tông chỉ là một cái cớ để bắt người, và sẽ khiến những người vô tội trong Ma Tông cũng cảm thấy mình bị nghi ngờ. Thay vào đó, hắn chỉ nói với Đoàn Dự một câu mà Đoàn Dự phải ghi lại vì câu đó nói lên cách Long nhìn nhận kẻ thù mới này.
“Nếu họ tin như vậy, thì chúng ta không cần thuyết phục họ tin hiệp ước. Chúng ta chỉ cần chứng minh rằng hiệp ước này, dù bị phá một lần, vẫn còn có người muốn ký lại, vẫn còn có người muốn giữ nó, và vẫn còn có người sẵn sàng đứng lại với nhau dù bia đã nứt và người canh gác đã chết.”
Đoàn Dự nghe xong, gật đầu, nhưng trong lòng hắn vẫn lo lắng, vì hắn biết rằng chứng minh một hiệp ước vẫn còn có người muốn giữ, sau khi hiệp ước đó vừa bị phá trong đêm đầu tiên, là một việc rất khó, khó hơn rất nhiều so với việc ký một hiệp ước mới, vì một hiệp ước đã bị phá một lần sẽ luôn bị người ta nghi ngờ rằng nó sẽ bị phá lần thứ hai, lần thứ ba, cho tới khi không còn ai tin vào nó nữa.
Cuộc điều tra của Long không bắt đầu từ mật thất, mà bắt đầu từ những người bình thường nhất trong Ma Tông: những người nấu cơm, những người mang nước, những người dọn dẹp hành lang dẫn tới mật thất, những người mà ai cũng gặp hàng ngày nhưng ít ai nhớ tên. Hắn hỏi họ về những người lạ đã xuất hiện gần mật thất trong những ngày qua, về những đồng xu lạ mà họ đã nhìn thấy, về những câu nói lạ mà họ đã nghe được mà không hiểu ý nghĩa. Từ những chi tiết nhỏ đó, hắn dần dần ghép lại thành một bức tranh lớn hơn, một bức tranh mà trong đó Con Mắt không phải là một người, mà là một mạng lưới những người cùng tin rằng mọi hiệp ước đều là dối trá, và họ sẵn sàng phá hiệp ước để chứng minh niềm tin đó, dù việc phá hiệp ước có khiến một người vô tội phải chết đi nữa.
Kẻ phá hiệp ước không phải lúc nào cũng ghét ngươi. Đôi khi hắn chỉ tin rằng mọi hiệp ước đều là dối trá, và hắn phá để chứng minh niềm tin của chính mình là đúng.
Chương 927 — Vết nứt trên bia
Trong lúc điều tra vụ giết người trong mật thất, Long phát hiện ra một chi tiết mà ban đầu không ai để ý, một chi tiết rất nhỏ nhưng lại thay đổi hoàn toàn cách hắn nhìn nhận vụ giết người này, và thay đổi cả cách hắn nhìn nhận về Ảnh và Hồn.
Chi tiết đó là tấm bia Hiệp ước Ba Bóng đã có một vết nứt từ trước khi vụ giết người xảy ra, một vết nứt dài, chạy từ mép trên của bia xuống tới gần giữa bia, như một đường chỉ tay trên đá, mà nếu không nhìn kỹ thì rất dễ bỏ qua, vì vết nứt đó nằm ở mặt sau của bia, nơi ít người nhìn tới, và vì ánh sáng trong mật thất rất yếu, chỉ có hai ngọn đèn dầu ở hai góc phòng.
Vết nứt không phải do kẻ giết người tạo ra, không phải do người canh gác bị giết tạo ra trong lúc chống cự, mà do Ảnh và Hồn vô tình làm nứt trong lúc tranh cãi khi bia đang được khắc. Hai người tranh nhau về việc ai mới là thật, ma khí của cả hai va nhau trong lúc người khắc bia đang làm việc, và bia đá, vốn còn mới, vốn chưa kịp cứng hoàn toàn sau khi được cắt ra từ núi, đã nứt một đường dài mà không ai phát hiện ra ngay lúc đó, vì người khắc bia quá tập trung vào việc khắc chữ, còn Ảnh và Hồn quá tập trung vào việc tranh cãi với nhau.
Con Mắt, theo kết quả điều tra sau đó, không phá bia, mà chỉ lợi dụng vết nứt có sẵn để viết dòng chữ lên tường ngay cạnh bia, một dòng chữ mà ai nhìn vào cũng sẽ nghĩ rằng bia đã bị phá, hiệp ước đã bị phá, dù thật ra bia chỉ nứt chứ chưa vỡ, và hiệp ước chỉ bị tổn thương chứ chưa hoàn toàn tan vỡ. Kẻ viết dòng chữ đó đã rất khéo léo: hắn không cần phải đập vỡ bia, vì đập vỡ bia sẽ gây tiếng động lớn và sẽ bị phát hiện ngay, hắn chỉ cần viết một dòng chữ lên tường, và dòng chữ đó sẽ khiến Long nghi ngờ sai người, khiến Long nghĩ rằng kẻ phá hiệp ước là Ảnh hoặc Hồn, trong khi kẻ thật sự giết người lại là một người khác, một người của Con Mắt đã ở trong Ma Tông từ lâu.
Long, khi phát hiện ra vết nứt này, không giấu nó đi, không đổ lỗi cho Ảnh hay Hồn ngay lập tức, mà gọi cả hai tới mật thất, chỉ cho cả hai nhìn thấy vết nứt trên bia, và nói với cả hai một cách thẳng thắn, không vòng vo, không dùng ngôn ngữ ngoại giao để che giấu.
“Bia nứt vì chúng ta tranh cãi, còn người bị giết vì có kẻ khác lợi dụng vết nứt đó. Hai việc đó khác nhau, và chúng ta phải xử lý hai việc đó khác nhau. Chúng ta không thể đổ lỗi cho vết nứt vì người bị giết, cũng không thể đổ lỗi cho người bị giết vì vết nứt. Chúng ta phải vá vết nứt, và phải tìm kẻ giết người, hai việc đó phải làm song song với nhau, chứ không phải làm một việc rồi mới làm việc còn lại.”
Ảnh nghe xong, im lặng, nhìn vết nứt trên bia rất lâu, như thể hắn đang nhìn thấy chính mình trong vết nứt đó, một người đã tranh cãi quá nhiều tới mức làm nứt cả một tấm bia mà mình vừa mới ký hiệp ước lên đó. Hồn cũng im lặng, nhìn vết nứt, rồi nhìn Ảnh, rồi nhìn Long, như thể hắn cũng đang nhận ra rằng chính sự tranh cãi của mình và Ảnh đã tạo ra một khe hở mà kẻ thù có thể lợi dụng, và khe hở đó, dù nhỏ, cũng đủ để một người canh gác phải chết.
Long không trách ai thêm nữa trong ngày hôm đó, vì hắn biết rằng việc trách ai lúc này sẽ chỉ khiến vết nứt trong lòng ba người càng lớn hơn vết nứt trên bia, và vết nứt trong lòng thì khó vá hơn vết nứt trên đá rất nhiều. Hắn chỉ ra lệnh cho người thợ khắc bia tới xem vết nứt và tìm cách vá lại, dù biết rằng vá lại cũng không thể làm bia trở lại như mới hoàn toàn, nhưng ít nhất bia sẽ không vỡ thêm nữa trong thời gian tới.
Người thợ khắc bia, khi được gọi tới xem vết nứt, đã nói với Long rằng đá dùng để khắc bia vốn còn mới, chưa kịp cứng hoàn toàn, nên khi hai luồng ma khí va nhau trong lúc khắc, đá rất dễ nứt, nhất là ở mặt sau của bia, nơi mà người thợ không thể nhìn thấy trong lúc làm việc. Hắn cũng nói rằng vết nứt này, nếu không được vá kịp thời, sẽ càng ngày càng dài ra mỗi khi mật thất có người vận ma khí mạnh, và tới một ngày nào đó, tấm bia có thể vỡ làm đôi mà không cần ai đập vào. Long nghe xong, im lặng, vì hắn hiểu rằng vết nứt trên bia cũng giống như vết nứt trong lòng ba người: nếu không được xử lý kịp thời, nó sẽ càng ngày càng lớn, dù ban đầu nó chỉ là một đường nứt rất nhỏ mà không ai để ý tới.
Một vết nứt từ bên trong không phải lúc nào cũng do kẻ thù tạo ra. Đôi khi nó do chính những người trong nhà tranh cãi mà thành, và kẻ thù chỉ cần lợi dụng vết nứt đó là đủ.
Chương 928 — Thư của Con Mắt
Người đứng đầu mạng lưới Con Mắt vẫn chưa lộ mặt, vẫn chưa để lại bất kỳ dấu vết nào ngoài dòng chữ trên tường và thi thể của người canh gác, nhưng hắn gửi cho Long một bức thư duy nhất, một bức thư mà Long nhận được vào buổi sáng sớm, khi hắn vừa mới thức dậy và còn chưa kịp ăn sáng.
Bức thư không có tên người gửi, không có địa chỉ người gửi, chỉ có một phong bì màu xám, bên trong là một tờ giấy mỏng và một đồng xu khắc hình con mắt, đồng xu còn mới, sáng bóng, như thể nó vừa mới được đúc ra chứ không phải là một đồng xu cũ đã qua tay nhiều người. Người mang thư tới là một đứa trẻ bán hàng rong ở chợ gần doanh trại, đứa trẻ đó nói rằng có một người đàn ông mặc áo xám đã đưa cho nó phong thư này và một đồng tiền nhỏ, dặn nó mang tới cho Ma Đế, rồi biến mất vào đám đông mà không để lại bất kỳ dấu vết nào.
Long mở thư ra đọc, trong phòng làm việc của mình, một mình, không có Đoàn Dự, không có Ảnh, không có Hồn, vì hắn muốn đọc thư này một mình trước khi quyết định có nên cho ai khác đọc hay không. Thư viết rất ngắn, chỉ có một câu duy nhất, nhưng câu đó đủ để Long phải suy nghĩ rất lâu sau khi đọc xong.
Thư viết: “Ta không phá hiệp ước vì ghét ngươi, ta phá vì hiệp ước nào cũng sẽ bị phá, chỉ là sớm hay muộn.”
Long đọc thư xong, không đốt thư, không vứt đồng xu đi, không xé thư ra thành nhiều mảnh như nhiều người vẫn làm khi nhận được một bức thư đe dọa. Hắn cất cả thư và đồng xu vào một hộp nhỏ bằng gỗ, đặt hộp đó lên bàn làm việc của mình, vì hắn biết rằng một bức thư như vậy, nếu giữ lại, sẽ là bằng chứng rằng Con Mắt không phải là một người mà là một niềm tin, và niềm tin thì không thể giết bằng đao, không thể bắt bằng vòng vây, không thể phá bằng một trận đánh, mà chỉ có thể bị chứng minh là sai bằng việc làm ngược lại với niềm tin đó trong một thời gian dài.
Đoàn Dự, khi được Long cho xem thư vào buổi chiều, hỏi hắn có muốn trả lời thư hay không, có muốn gửi một bức thư đáp lại cho người đứng đầu Con Mắt hay không, để nói rằng Ma Tông không sợ Con Mắt và sẽ không để Con Mắt phá hiệp ước thêm lần nữa.
Long đáp, giọng bình tĩnh: “Không. Trả lời một niềm tin bằng một bức thư thì không có tác dụng, vì người viết thư đó không cần một câu trả lời bằng lời nói, hắn cần một câu trả lời bằng hành động. Trả lời bằng việc giữ được hiệp ước dù đã bị phá một lần mới có tác dụng, vì khi đó, hắn sẽ phải tự hỏi xem niềm tin của hắn có còn đúng nữa hay không, khi hiệp ước mà hắn đã phá vẫn còn có người muốn giữ.”
Hắn ra lệnh tiếp tục điều tra mạng lưới Con Mắt trong Ma Tông, nhưng không được bắt người bừa bãi chỉ vì nghi ngờ, không được tra hỏi những người vô tội chỉ vì họ từng nhận Thủy Ngọc từ một người lạ, không được làm cho toàn quân cảm thấy mình đang bị nghi ngờ, vì bắt sai một người sẽ khiến mạng lưới này càng tin rằng hiệp ước của Ma Tông chỉ là một cái cớ để bắt người, và sẽ khiến những người vô tội trong Ma Tông cũng bắt đầu nghi ngờ hiệp ước mà họ vừa mới ký.
Đêm đó, Long ngồi một mình trong phòng làm việc, nhìn hộp gỗ chứa thư và đồng xu trên bàn, và nghĩ về người đứng đầu Con Mắt mà hắn chưa bao giờ gặp mặt. Hắn tự hỏi: người đó là ai, đã sống bao lâu, đã phá bao nhiêu hiệp ước trước đây, và vì sao người đó lại tin rằng mọi hiệp ước đều là dối trá tới mức sẵn sàng giết một người canh gác bình thường chỉ để chứng minh niềm tin đó là đúng. Hắn không tìm được câu trả lời, nhưng hắn biết một điều: người đó, dù là ai, cũng đang nhìn Ma Tông từ một nơi nào đó, và đang chờ xem Ma Tông sẽ phản ứng như thế nào sau khi hiệp ước bị phá lần đầu tiên.
Đoàn Dự, khi cầm bức thư của Con Mắt trên tay, đã đọc nó ba lần, lần đầu để hiểu chữ, lần hai để hiểu ý, lần ba để hiểu xem người viết thư muốn Long phản ứng như thế nào. Hắn nhận ra rằng người viết thư không đe dọa trực tiếp, không đòi hỏi Long phải làm gì cụ thể, chỉ nói một câu về niềm tin của mình, như thể hắn muốn Long tự suy nghĩ về câu nói đó trong nhiều ngày, tự nghi ngờ hiệp ước của mình, và tự làm yếu Ma Tông từ bên trong mà không cần Con Mắt phải ra tay thêm lần nữa. Long nghe Đoàn Dự phân tích, gật đầu, và quyết định không trả lời thư bằng lời nói, mà trả lời bằng việc giữ hiệp ước, dù hiệp ước đã bị phá một lần, vì đó là cách duy nhất để chứng minh rằng niềm tin của người viết thư là sai.
Một bức thư không ký tên không cần được trả lời bằng một bức thư khác. Nó cần được trả lời bằng việc ngươi vẫn giữ được điều mà bức thư đó muốn phá.
Chương 929 — Long và Ảnh cùng hành động
Lần đầu tiên sau nhiều chương, sau nhiều ngày tranh cãi về cái tên, về ai mới là thật, về hai lệnh mâu thuẫn, Long và Ảnh cùng hành động mà không tranh cãi, không cãi nhau về việc ai mới là người ra lệnh, không cãi nhau về việc ai mới là người đứng đầu, mà chỉ cùng làm một việc duy nhất: truy tìm mạng lưới Con Mắt trong Ma Tông.
Họ chia nhau làm hai hướng, một cách làm việc mà trước đây họ chưa bao giờ làm cùng nhau một cách bình tĩnh như vậy. Long đi theo đường tin tức từ các phân bộ ở xa, đi qua từng trạm trung chuyển, hỏi từng người mang tin, đối chiếu từng báo cáo về Thủy Ngọc và về lệnh giả, để tìm ra đường đi của tin tức mà Con Mắt đã dùng để chuyển tin ra ngoài Ma Tông. Ảnh đi theo đường ma khí còn sót lại trong mật thất nơi người canh gác bị giết, đi quanh mật thất nhiều lần, đặt tay lên tường, lên nền đá, lên tấm bia nứt, để cảm nhận xem ma khí của kẻ giết người còn sót lại ở đâu, và ma khí đó giống ma khí của ai trong Ma Tông mà hắn từng gặp.
Hai hướng điều tra khác nhau, một hướng đi theo tin tức, một hướng đi theo ma khí, nhưng cùng dẫn tới một kết luận giống nhau, một kết luận mà cả Long và Ảnh đều không ngờ tới khi bắt đầu điều tra: mạng lưới Con Mắt đã ở trong Ma Tông từ lâu, không phải mới xâm nhập gần đây, không phải mới xuất hiện sau khi hiệp ước Ba Bóng được ký, mà đã ở đó từ trước khi hiệp ước được ký, từ trước khi Ảnh tự đặt tên, thậm chí từ trước khi Long ký hiệp ước biển với Bạch Hổ Môn.
Ảnh, trong lúc điều tra, không còn gọi Long là người gốc nữa mà gọi là Long, như gọi một đồng đội, một người cùng làm việc với mình, chứ không phải gọi một người chủ mà mình phải nghe lệnh. Long nghe xong, không sửa lại cách gọi đó, không nói rằng Ảnh phải gọi hắn là Ma Đế hay là người gốc, vì hắn biết rằng trong lúc cùng đối phó với một kẻ thù chung, cách gọi không còn quan trọng bằng việc cả hai có còn đi cùng hướng hay không, và có còn tin tưởng nhau đủ để chia sẻ thông tin điều tra hay không.
Đoàn Dự, khi nhìn hai người cùng làm việc, nói nhỏ với một thuộc hạ đang đứng canh bên cạnh, giọng không phải là báo cáo chính thức mà chỉ là một nhận xét rất bình thường của một người đã chứng kiến Ma Tông chia rẽ nhiều ngày qua.
“Họ tranh nhau về tên gọi nhiều ngày, nhưng khi có kẻ thù chung, họ lại cùng làm việc mà không cần ai ra lệnh cho ai, không cần ai phải nhường ai, chỉ cần cùng đi tìm một kẻ thù mà cả hai đều muốn tìm.”
Thuộc hạ đó gật đầu, không dám nói thêm, vì hắn biết rằng chuyện này không phải là chuyện mà một thuộc hạ bình thường có thể bàn luận, dù hắn có nhìn thấy Long và Ảnh cùng làm việc với nhau đi nữa.
Buổi tối, khi cả hai quay về doanh trại chính sau một ngày điều tra, Long và Ảnh ngồi lại với nhau trong một căn phòng nhỏ, không phải mật thất, không phải phòng làm việc chính thức, mà chỉ là một căn phòng mà họ thường dùng để ăn tối cùng nhau trong những ngày trước khi chia rẽ bắt đầu. Họ không nói về cái tên Ảnh nữa, không nói về ai mới là thật nữa, chỉ nói về những gì họ đã tìm được trong ngày hôm đó, và cùng nhau vẽ ra một bản đồ nhỏ về đường đi của tin tức mà Con Mắt đã dùng, một bản đồ mà cả hai đều đồng ý là đúng, dù họ đã tranh cãi với nhau rất nhiều trong những ngày qua.
Trong ngày điều tra cùng nhau, Long và Ảnh ít nói về chuyện cũ, mà chỉ nói về những gì họ nhìn thấy trước mắt: một dấu chân lạ trên nền đá của mật thất, một mẩu giấy nhỏ bị bỏ quên trong trạm trung chuyển, một người lính canh đã thay ca sớm hơn bình thường mà không có lý do rõ ràng. Từ những chi tiết nhỏ đó, cả hai cùng nhận ra rằng Con Mắt đã không xâm nhập từ bên ngoài vào, mà đã ở trong Ma Tông từ lâu, len lỏi qua những vị trí mà không ai để ý, và chờ đợi thời cơ để phá hiệp ước ngay trong đêm đầu tiên sau khi hiệp ước được ký. Khi trời tối, cả hai quay về doanh trại, không ai nói về cái tên Ảnh nữa, không ai nói về ai mới là thật nữa, chỉ có một sự im lặng bình tĩnh, như thể cả hai đều hiểu rằng khi kẻ thù chung đã lộ ra một phần, thì việc tranh cãi với nhau lúc này chỉ khiến kẻ thù đó càng thêm vui mừng mà thôi.
Hai người tranh nhau về tên gọi có thể vẫn cùng hành động khi có kẻ thù chung. Vì kẻ thù chung không hỏi ngươi tên là gì, hắn chỉ hỏi ngươi có còn đứng cùng nhau hay không.
Chương 930 — Ba thuộc hạ cấp cao
Điều tra của Long và Ảnh, sau nhiều ngày đi theo đường tin tức và đường ma khí, cuối cùng cũng phát hiện ra một sự thật mà cả hai đều không ngờ tới khi bắt đầu điều tra, một sự thật mà khi nghe xong, Đoàn Dự cũng phải im lặng rất lâu mới nói được một câu.
Có tới ba thuộc hạ cấp cao của Ma Tông là thành viên của Con Mắt. Ba người này không phải là những người yếu nhất hay mới nhất trong Ma Tông, không phải là những người lính mới vào chưa được tin tưởng, mà là những người đã ở trong Ma Tông nhiều năm, từng được tin tưởng giao việc quản lý kho lương thực, quản lý tin tức từ các phân bộ, và quản lý các phân bộ ở xa, những vị trí mà nếu không được tin tưởng thì không bao giờ được giao.
Ba người này, theo kết quả điều tra, không phản bội bằng cách đánh nhau với Ma Tông, không phản bội bằng cách mở cổng cho kẻ thù vào, không phản bội bằng cách ám sát Long hay Ảnh trong đêm. Họ phản bội bằng một cách lặng lẽ hơn rất nhiều, một cách mà nếu không điều tra kỹ thì rất khó phát hiện: họ chuyển tin tức của Ma Tông cho Con Mắt, từng tin một, từng báo cáo một, đổi lấy Thủy Ngọc và đổi lấy lời hứa rằng khi Ma Tông tan vỡ, họ sẽ được giữ lại vị trí của mình trong một tổ chức mới mà Con Mắt sẽ lập ra sau đó.
Người thứ nhất quản lý kho, hắn chuyển tin về số lượng Thủy Ngọc và lương thực mà Ma Tông đang có, để Con Mắt biết được Ma Tông còn đủ sức đánh nhau trong bao lâu nữa. Người thứ hai quản lý tin tức, hắn chuyển tin về các lệnh mà Long và Đoàn Dự đã ra, để Con Mắt biết được Ma Tông sắp làm gì trước khi Ma Tông kịp làm việc đó. Người thứ ba quản lý các phân bộ ở xa, hắn chuyển tin về tình hình của các phân bộ, để Con Mắt biết được phân bộ nào đang yếu nhất và dễ bị lệnh giả lừa nhất.
Long nghe xong danh sách ba người này, không nổi giận ngay, không ra lệnh bắt cả ba ngay trong một đêm, dù hắn có đủ lý do để làm vậy, vì ba người này đã phản bội Ma Tông trong nhiều năm, và việc bắt họ ngay sẽ là một việc rất hợp lý trong mắt toàn quân. Thay vào đó, hắn ra lệnh theo dõi cả ba thêm một thời gian ngắn, ghi lại xem họ chuyển tin cho ai, chuyển bằng cách nào, chuyển những tin gì, và chuyển vào lúc nào trong ngày, vì hắn biết rằng bắt một người thì dễ, nhưng bắt cả mạng lưới thì cần biết cả mạng lưới đó chạy như thế nào, và ba người này chỉ là ba mắt xích trong một mạng lưới lớn hơn rất nhiều.
Ảnh đồng ý với cách làm này, dù hắn là người vốn thích giải quyết nhanh bằng vũ lực, vốn thích bắt ngay khi đã có bằng chứng, chứ không thích chờ đợi thêm. Hắn nói với Long trong một cuộc nói chuyện riêng, giọng bình tĩnh hơn những ngày trước, vì hắn cũng đã học được từ những ngày điều tra cùng Long rằng đôi khi chờ đợi thêm một thời gian ngắn sẽ giúp bắt được nhiều người hơn là bắt ngay lập tức.
“Bắt nhanh thì chỉ bắt được ba người.” Ảnh nói. “Theo dõi thêm thì mới bắt được đường đi của tin tức, và đường đi của tin tức mới là thứ quan trọng hơn ba người, vì ba người có thể bị thay thế bằng ba người khác, nhưng đường đi của tin tức thì rất khó thay đổi trong thời gian ngắn.”
Long gật đầu, đồng ý với Ảnh, và cả hai cùng ra lệnh cho Đoàn Dự phải theo dõi ba người này một cách bí mật, không để ba người đó biết rằng mình đang bị theo dõi, không để bất kỳ ai khác trong Ma Tông biết về danh sách ba người này, vì nếu danh sách này lan ra ngoài, thì ba người đó sẽ kịp trốn đi hoặc kịp hủy hết bằng chứng trước khi Ma Tông kịp bắt họ.
Ba thuộc hạ cấp cao, khi bị theo dõi, vẫn làm việc như bình thường, vẫn ký giấy tờ, vẫn ra lệnh cho cấp dưới, vẫn ăn cơm cùng những người lính khác, không có biểu hiện gì khác thường, và chính sự bình thường đó khiến việc theo dõi càng thêm khó khăn, vì người theo dõi phải ghi lại từng việc nhỏ mà ba người đó làm trong ngày, từ việc họ gặp ai, nói chuyện với ai bao lâu, cho tới việc họ đi qua những con đường nào trong doanh trại. Long và Ảnh cùng xem lại những ghi chép đó vào buổi tối, đối chiếu với nhau, và nhận ra rằng ba người này chuyển tin không phải bằng cách gặp mặt trực tiếp với người của Con Mắt, mà bằng cách để lại tin tức ở những nơi rất bình thường, như một quán trà, một trạm trung chuyển, một kho hàng, những nơi mà tin tức có thể được lấy đi mà không ai biết ai đã lấy. Từ đó, Long quyết định chưa bắt ngay, mà tiếp tục theo dõi thêm, để biết được toàn bộ đường đi của tin tức, chứ không chỉ bắt được ba người mà để đường đi đó vẫn còn nguyên cho những người khác của Con Mắt tiếp tục dùng.
Ba kẻ phản bội ở vị trí cao không đáng sợ vì họ mạnh. Họ đáng sợ vì họ đã ở đó đủ lâu để không ai còn nghi ngờ họ nữa.
Chương 931 — Thân tín của Đoàn Dự
Trong ba thuộc hạ cấp cao là thành viên của Con Mắt mà Long và Ảnh vừa mới phát hiện ra, có một người mà Đoàn Dự không ngờ tới nhất, một người mà khi nghe tên, Đoàn Dự đã im lặng rất lâu, lâu hơn cả lúc hắn nghe tin về lệnh giả đầu tiên, lâu hơn cả lúc hắn nghe tin về hai lệnh mâu thuẫn.
Người đó từng là thân tín của Đoàn Dự, một người đã theo Đoàn Dự nhiều năm, từng mang tin tức cho Đoàn Dự trong những đêm Đoàn Dự phải làm việc tới sáng, từng canh gác cho Đoàn Dự trong những cuộc họp kín mà Đoàn Dự không muốn ai khác nghe thấy, từng đưa cơm và nước tới cho Đoàn Dự khi Đoàn Dự quá bận mà quên ăn. Không ai trong Ma Tông, kể cả Đoàn Dự, từng nghi ngờ hắn, vì hắn làm việc cẩn thận, không bao giờ nói thừa, không bao giờ hỏi thừa, không bao giờ tò mò về những việc mà Đoàn Dự không giao cho hắn, và chính sự cẩn thận đó đã khiến hắn trở thành một thân tín hoàn hảo trong mắt mọi người.
Khi Long và Ảnh đưa bằng chứng cho Đoàn Dự xem, bằng chứng là những bức thư mà thân tín này đã chuyển cho Con Mắt, những đồng xu khắc hình con mắt mà hắn đã nhận được sau mỗi lần chuyển tin, và những ghi chép về thời gian mà hắn đã gặp người của Con Mắt ở một quán trà nhỏ gần doanh trại, Đoàn Dự không nổi giận ngay, cũng không phủ nhận ngay, không nói rằng bằng chứng đó là giả, không nói rằng thân tín của mình không thể làm việc đó.
Hắn chỉ ngồi im, nhìn tên của thân tín mình trên danh sách, nhìn những bức thư mà thân tín mình đã viết, nhìn những đồng xu mà thân tín mình đã nhận, rồi nói một câu mà Long không ngờ tới, một câu mà Long phải ghi nhớ vì câu đó nói lên rất nhiều về cách Đoàn Dự nhìn nhận lòng trung thành.
“Ta sẽ tự mình hỏi hắn, không phải vì ta không tin bằng chứng, mà vì ta muốn nghe hắn nói bằng chính miệng hắn, trước khi bất kỳ ai khác xử lý hắn. Một người đã theo ta nhiều năm như vậy, dù hắn có phản bội ta đi nữa, thì ta cũng muốn nghe hắn nói một lần cuối cùng, để ta biết rằng những năm qua, hắn theo ta vì thật sự tin ta, hay chỉ vì hắn cần một vị trí để chuyển tin cho Con Mắt.”
Long đồng ý, vì hắn biết rằng một người phát ngôn, khi phát hiện ra thân tín của mình là thành viên của mạng lưới phá hiệp ước, cần được tự mình hỏi người đó trước khi bất kỳ ai khác xử lý người đó, vì nếu người khác xử lý trước, thì người phát ngôn đó sẽ mãi mãi không biết được sự thật về những năm tháng mà mình đã tin tưởng một người không đáng tin, và sự không biết đó sẽ còn đau hơn cả việc biết rằng mình đã bị phản bội.
Đoàn Dự chuẩn bị cho cuộc gặp với thân tín của mình rất kỹ, không phải chuẩn bị vũ khí hay chuẩn bị người canh gác, mà chuẩn bị trong lòng, chuẩn bị cho việc hắn có thể sẽ nghe được những điều mà hắn không muốn nghe, những điều mà hắn đã cố không nghĩ tới trong nhiều năm qua. Hắn tắm rửa sạch sẽ, mặc một bộ quần áo thường ngày, không mặc áo của người phát ngôn, như thể hắn muốn gặp thân tín của mình với tư cách là một con người bình thường, chứ không phải với tư cách là một người đứng đầu sắp phán xét một kẻ phản bội.
Khi hắn bước vào căn phòng nhỏ nơi thân tín của hắn đang bị giam riêng, hắn nhìn thân tín của mình một lúc lâu mà không nói gì, và thân tín của hắn cũng nhìn hắn một lúc lâu mà không nói gì, như thể cả hai đều đang nhớ lại những năm tháng đã qua, những đêm làm việc tới sáng, những lần mang tin tức cho nhau, những lần canh gác cho nhau, và cả hai đều không biết phải bắt đầu câu chuyện này từ đâu, vì bắt đầu từ đâu cũng sẽ dẫn tới cùng một kết thúc đau lòng.
Đoàn Dự, khi biết thân tín của mình là thành viên của Con Mắt, đã ngồi một mình trong phòng làm việc rất lâu, không ăn cơm, không uống trà, chỉ nhìn ra cửa sổ và nhớ lại những năm tháng mà thân tín đó đã theo mình. Hắn nhớ những đêm thân tín mang cơm tới cho hắn khi hắn làm việc tới sáng, những lần thân tín canh gác cho hắn trong những cuộc họp kín, những lần thân tín im lặng đứng ở cửa mà không hỏi gì thêm, và hắn tự hỏi: trong những lần đó, có bao nhiêu lần thân tín thật sự quan tâm tới hắn, và có bao nhiêu lần thân tín chỉ đang làm tròn vai trò của một người được cài vào để lấy tin. Hắn không tìm được câu trả lời, vì cả hai khả năng đều có thể đúng cùng lúc, và chính sự không chắc chắn đó mới là điều khiến hắn đau nhất, hơn cả việc biết rằng mình đã bị phản bội.
Phát hiện ra thân tín của mình là kẻ phản bội không đau vì hắn mạnh. Nó đau vì ngươi đã từng tin hắn trong những việc mà ngươi không tin bất kỳ ai khác.
Chương 932 — Ngươi theo ta bao lâu rồi
Đoàn Dự gặp thân tín của mình một mình, không có Long, không có Ảnh, không có Hồn, không có lính canh đứng trong phòng, chỉ có hai người trong một căn phòng nhỏ, một bàn đá, hai chiếc ghế, một ngọn đèn dầu đã cháy yếu, và một bầu không khí nặng nề tới mức cả hai người đều cảm thấy khó thở dù cửa sổ vẫn mở.
Hắn không hỏi về Con Mắt ngay, không hỏi về Thủy Ngọc ngay, không hỏi về những bức thư mà thân tín đã chuyển cho Con Mắt, không hỏi về những đồng xu khắc hình con mắt mà thân tín đã nhận được, vì hắn biết rằng nếu hắn hỏi những việc đó ngay, thì thân tín của hắn sẽ chỉ trả lời một cách phòng thủ, sẽ chỉ nói những gì mà hắn nghĩ rằng Đoàn Dự muốn nghe, chứ không nói ra sự thật mà Đoàn Dự thật sự muốn biết.
Thay vào đó, hắn chỉ hỏi một câu duy nhất, một câu mà hắn đã suy nghĩ rất lâu trước khi tới gặp thân tín của mình, một câu mà hắn cho là quan trọng nhất trong tất cả những câu hỏi mà hắn có thể hỏi.
“Ngươi theo ta bao lâu rồi?”
Thân tín im lặng một lúc, lâu hơn cả lúc hắn im lặng khi bị bắt, lâu hơn cả lúc hắn im lặng khi nghe Long và Ảnh đưa ra bằng chứng, như thể hắn đang đếm lại những năm tháng đã qua trong đầu mình, đếm từ ngày đầu tiên hắn gặp Đoàn Dự tới ngày hôm nay, khi hắn đang ngồi trong một căn phòng giam nhỏ và đối diện với người mà hắn đã theo nhiều năm nhất.
Cuối cùng, hắn đáp, giọng nhỏ nhưng rõ ràng, từng chữ một: “Từ trước khi ngài theo Ma Đế.”
Câu nói đó khiến Đoàn Dự hiểu ra rất nhiều điều trong một lúc, nhiều hơn cả những gì mà Long và Ảnh đã điều tra được trong nhiều ngày qua. Thân tín này không phải mới gia nhập Con Mắt gần đây, không phải mới bị Con Mắt mua chuộc trong vài tháng qua, mà đã là thành viên của Con Mắt từ trước khi Đoàn Dự trở thành người phát ngôn của Ma Tông, từ trước khi Đoàn Dự có vị trí quan trọng như bây giờ, từ trước khi Đoàn Dự gặp Long và quyết định theo Long.
Nói cách khác, Con Mắt đã cài người vào Ma Tông từ rất sớm, từ khi Đoàn Dự còn chưa phải là một người quan trọng, từ khi thân tín này còn chỉ là một người làm việc nhỏ trong một phân bộ xa, và Con Mắt đã chờ đợi nhiều năm, chờ thân tín này tự leo lên vị trí thân tín của Đoàn Dự theo thời gian, chờ tới khi thân tín này đủ tin tưởng để Đoàn Dự giao cho hắn những việc quan trọng nhất, rồi mới bắt đầu dùng hắn để chuyển tin một cách đều đặn.
Đoàn Dự không giết thân tín ngay trong phòng đó, dù hắn có đủ lý do để làm vậy, dù hắn có đủ quyền lực để làm vậy, dù không ai trong Ma Tông sẽ trách hắn nếu hắn làm vậy ngay lúc đó. Hắn chỉ ngồi im, nhìn thân tín của mình, rồi nói một câu mà thân tín của hắn không ngờ tới, một câu mà chính Đoàn Dự cũng không ngờ rằng mình sẽ nói ra trong lúc này.
“Ngươi theo ta lâu như vậy, mà ta vẫn không biết ngươi là ai. Đó là lỗi của ta, không chỉ là lỗi của ngươi, vì ta đã tin ngươi mà không bao giờ hỏi ngươi thật sự là ai, thật sự từ đâu tới, và thật sự muốn gì khi theo ta nhiều năm như vậy.”
Thân tín nghe xong, mắt hơi đỏ lên, nhưng hắn không khóc, không xin tha, chỉ cúi đầu xuống, như thể hắn đang chấp nhận rằng Đoàn Dự đã nói đúng, và hắn cũng đã sai khi theo Đoàn Dự nhiều năm mà không bao giờ nói thật về mình, dù hắn có lý do của riêng mình để giấu đi sự thật đó trong nhiều năm qua.
Căn phòng nơi Đoàn Dự gặp thân tín của mình rất nhỏ, chỉ đủ cho hai người ngồi đối diện nhau qua một bàn đá, và ánh đèn dầu trong phòng cũng rất yếu, như thể ánh sáng cũng không muốn chứng kiến cuộc gặp này. Đoàn Dự không hỏi về Con Mắt ngay, vì hắn muốn nghe thân tín của mình nói về những năm tháng đã qua trước, muốn biết rằng trong những năm đó, thân tín có bao giờ nghĩ tới việc rời khỏi Con Mắt hay không, có bao giờ muốn nói thật với hắn hay không, hay từ đầu tới cuối, thân tín chỉ coi hắn như một bậc thang để leo lên vị trí cao hơn. Khi thân tín đáp rằng hắn đã theo Đoàn Dự từ trước khi Đoàn Dự theo Ma Đế, Đoàn Dự chợt hiểu ra rằng mình không phải là người đầu tiên mà thân tín theo, mà chỉ là một người trong một chuỗi dài những người mà Con Mắt đã cài thân tín vào, và sự hiểu biết đó, dù đau, cũng giúp hắn nhìn rõ hơn về cách Con Mắt hoạt động: nó không chờ một người trở nên quan trọng rồi mới cài người vào, mà nó cài người vào từ khi người đó còn chưa quan trọng, rồi chờ người đó tự trở nên quan trọng theo thời gian.
Một kẻ phản bội theo ngươi lâu nhất không phải là kẻ mới tới. Hắn là kẻ đã ở đó từ trước khi ngươi có vị trí để hắn phản bội.
Chương 933 — Cài từ trước khi theo Ma Đế
Thân tín của Đoàn Dự, sau cuộc gặp riêng với Đoàn Dự, đã kể lại câu chuyện của mình một cách chậm rãi, không phải để xin tha, không phải để được giảm nhẹ hình phạt, mà để Đoàn Dự hiểu rõ hơn về cách Con Mắt hoạt động, một cách hoạt động mà Đoàn Dự, dù là người phát ngôn của Ma Tông và đã điều tra nhiều vụ việc khác nhau, cũng chưa bao giờ hiểu rõ tới mức này.
Hắn nói rằng Con Mắt không cài người vào một vị trí quan trọng ngay từ đầu, vì một người mới vào một vị trí quan trọng sẽ rất dễ bị nghi ngờ, rất dễ bị kiểm tra, và rất dễ bị phát hiện nếu hắn làm việc gì đó khác thường. Thay vào đó, Con Mắt cài người vào những vị trí nhỏ, những vị trí mà không ai để ý, những vị trí như người mang tin, người canh gác, người dọn dẹp, người nấu cơm, những vị trí mà người ta thường không nhớ tên, không nhớ mặt, và không bao giờ nghĩ rằng người ở vị trí đó có thể là một thành viên của một mạng lưới lớn.
Sau đó, Con Mắt chờ đợi, chờ người đó tự leo lên vị trí quan trọng theo thời gian, bằng cách làm việc tốt, làm việc cẩn thận, làm việc không sai sót, để cấp trên tin tưởng và giao cho hắn những việc quan trọng hơn, những vị trí cao hơn, mà không cần Con Mắt phải can thiệp gì thêm. Khi người đó đã ở vị trí quan trọng, Con Mắt không cần ra lệnh nhiều nữa, vì người đó đã tự biết phải chuyển tin gì và chuyển cho ai, đã tự biết tin nào là quan trọng và tin nào là không quan trọng, và đã tự biết cách chuyển tin mà không bị phát hiện, vì hắn đã làm việc đó trong nhiều năm mà không ai nghi ngờ.
Đoàn Dự nghe xong, hiểu ra rằng việc hắn tin tưởng thân tín này nhiều năm không phải vì hắn mù quáng, không phải vì hắn không biết cách kiểm tra người khác, mà vì thân tín này đã làm việc tốt thật sự trong nhiều năm, đã mang tin tức đúng giờ, đã canh gác cẩn thận, đã làm việc không sai sót, và việc làm tốt đó chính là lớp vỏ bọc tốt nhất cho việc chuyển tin, vì một người làm việc tốt thì không ai có lý do gì để nghi ngờ, dù hắn có chuyển tin cho ai đi nữa, vì người ta sẽ nghĩ rằng hắn chuyển tin là vì công việc, chứ không phải vì phản bội.
Hắn không tha cho thân tín ngay, cũng không giết ngay, vì hắn biết rằng cả hai việc đó đều cần phải có quyết định của Long, chứ không phải là quyết định mà một mình hắn có thể tự đưa ra trong một căn phòng nhỏ. Hắn chỉ giam thân tín lại riêng, trong một căn phòng đá khác, không cho ai tiếp xúc, không cho ai mang tin tức từ phòng giam đó ra ngoài, và báo lại cho Long toàn bộ câu chuyện mà thân tín đã kể, không giấu một chi tiết nào, không thêm bớt một chữ nào, vì hắn biết rằng giấu một chi tiết lúc này sẽ khiến Long nghi ngờ cả hắn nữa, và hắn không muốn Long phải nghi ngờ thêm một người nữa trong lúc Ma Tông đang có quá nhiều người bị nghi ngờ rồi.
Long nghe xong báo cáo của Đoàn Dự, im lặng rất lâu, rồi mới nói một câu mà Đoàn Dự phải ghi lại vì câu đó nói lên cách Long nhìn nhận về Con Mắt sau khi đã hiểu rõ cách hoạt động của nó.
“Con Mắt không cần phải đánh nhau với chúng ta để thắng chúng ta. Nó chỉ cần chờ chúng ta tin tưởng một người đủ lâu, rồi dùng chính lòng tin đó để chuyển tin ra ngoài, và khi chúng ta phát hiện ra thì đã quá muộn, vì tin tức đã đi xa rồi, và người mà chúng ta tin tưởng đã trở thành một phần của mạng lưới đó từ rất lâu rồi.”
Đoàn Dự gật đầu, đồng ý với Long, và cả hai cùng im lặng, nghĩ về những người khác trong Ma Tông mà họ đã tin tưởng nhiều năm, và tự hỏi: trong số những người đó, còn có bao nhiêu người nữa cũng là thành viên của Con Mắt mà họ chưa phát hiện ra, và họ sẽ phải mất bao lâu nữa mới phát hiện ra hết.
Sau khi nghe thân tín kể về cách Con Mắt cài người, Đoàn Dự đã viết lại toàn bộ câu chuyện đó vào một cuốn sổ riêng, không phải sổ công việc chung của Ma Tông, mà là một cuốn sổ mà chỉ hắn và Long mới được đọc, vì hắn biết rằng cách hoạt động của Con Mắt, nếu lan ra ngoài, sẽ khiến toàn quân Ma Tông nghi ngờ lẫn nhau, và một khi toàn quân đã nghi ngờ lẫn nhau, thì Ma Tông sẽ tự tan vỡ mà không cần Con Mắt phải ra tay thêm. Hắn cũng ghi lại một điều mà thân tín đã nói, một điều mà hắn cho là quan trọng nhất: Con Mắt không cần người của mình làm việc xấu ngay, mà chỉ cần người của mình làm việc tốt trong nhiều năm, để không ai nghi ngờ, rồi tới khi thời cơ tới, người đó sẽ chuyển một tin tức quan trọng duy nhất, và một tin tức đó cũng đủ để thay đổi cục diện của một trận đánh, một hiệp ước, hoặc một tổ chức.
Một lớp vỏ bọc tốt nhất không phải là một lời nói dối hoàn hảo. Nó là việc làm tốt thật sự trong nhiều năm, để không ai còn lý do gì để nghi ngờ ngươi nữa.
Chương 934 — Ảnh làm mồi nhử
Để bắt được người đứng đầu mạng lưới Con Mắt trong Ma Tông, một người mà Long và Ảnh đã truy tìm nhiều ngày mà vẫn chưa bắt được, Ảnh đề xuất một kế hoạch mà khi nghe lần đầu, cả Long và Đoàn Dự đều im lặng, vì kế hoạch đó quá nguy hiểm, nguy hiểm tới mức nếu thất bại thì Ảnh sẽ bị thương nặng, và nếu thành công thì Ảnh cũng sẽ bị thương, chỉ khác là bị thương ít hơn hay nhiều hơn mà thôi.
Long nghe xong kế hoạch, không đồng ý ngay, vì hắn biết rằng Ảnh, dù đã có ý chí riêng, dù đã tự đặt tên cho mình, vẫn là một phần của hắn, và việc để một phần của mình làm mồi nhử cho kẻ thù là một việc mà hắn không muốn làm, dù kế hoạch đó có thể giúp Ma Tông bắt được một mắt xích quan trọng của Con Mắt. Hắn hỏi Ảnh rất kỹ về kế hoạch, về đường lui, về cách Ảnh sẽ thoát ra nếu bị tấn công, về việc ai sẽ yểm trợ cho Ảnh từ phía sau, và về việc nếu kế hoạch thất bại thì Ảnh sẽ phải làm gì để sống sót.
Ảnh trả lời từng câu hỏi một cách bình tĩnh, như thể hắn đã suy nghĩ về kế hoạch này từ rất lâu rồi, từ trước khi hắn đề xuất nó với Long, và hắn đã chuẩn bị sẵn cho mọi tình huống có thể xảy ra, kể cả tình huống xấu nhất là hắn bị tấn công trực tiếp bởi nhiều người của Con Mắt cùng lúc.
Người của Con Mắt tới đúng hẹn, không phải một người mà là ba người, tất cả đều mặc áo xám, che mặt bằng vải đen, chỉ để lộ đôi mắt. Họ tới gần Ảnh, hỏi Ảnh có thật sự muốn rời khỏi Ma Tông hay không, và Ảnh đáp rằng hắn muốn, vì hắn đã chán việc tranh cãi với Long và Hồn, và hắn muốn một nơi mới mà hắn có thể được gọi bằng tên của mình là Ảnh, chứ không phải là Ma Ảnh hay là bóng của ai.
Ngay khi ba người của Con Mắt tiến lại gần để nhận túi da từ tay Ảnh, Long, Hồn và Đoàn Dự cùng với người của Ma Tông từ ba hướng khác nhau đồng loạt vây lại, không cho ba người đó chạy thoát. Một trận đánh nhỏ nhưng rất quyết liệt xảy ra ngay trong đêm đó, ở ngôi nhà hoang ở rìa núi, nơi mà không ai trong thôn gần đó dám tới gần vì họ sợ tiếng đánh nhau trong đêm.
Kế hoạch thành công một nửa, như Long đã dự đoán từ trước. Ma Tông bắt được một mắt xích quan trọng của Con Mắt, một người mà khi thẩm vấn sau đó, đã khai ra thêm nhiều thông tin về đường đi của tin tức mà Con Mắt đã dùng trong nhiều năm qua. Nhưng Ảnh cũng bị thương nặng trong trận đánh đó, vì ba người của Con Mắt, khi biết mình đã bị lừa, đã tấn công Ảnh trực tiếp bằng tất cả sức mạnh mà họ có, không phải để cướp túi da nữa mà để trả thù cho việc bị lừa, và một phần thân thể ma khí của Ảnh đã bị tổn thương vĩnh viễn, không thể hồi phục hoàn toàn như trước, dù sau đó Long đã dùng rất nhiều thuốc và ma khí của mình để chữa cho Ảnh.
Ảnh yếu đi rõ rệt sau trận này, bước đi chậm hơn, ma khí quanh người mỏng hơn, nhưng hắn không than vãn, không trách Long vì đã đồng ý cho hắn làm mồi nhử, không trách Đoàn Dự vì đã không yểm trợ kịp thời hơn, chỉ nói một câu mà hắn đã nói nhiều lần trước đây, một câu mà lần này nghe có thêm một chút mệt mỏi nhưng vẫn rất kiên quyết.
“Ta đã nói rồi, ta đánh nhau cho hắn hàng trăm lần, lần này cũng vậy.”
Sau trận này, vào buổi tối hôm đó, Đoàn Dự cũng nói riêng với Long một sự thật mà hắn đã giấu từ lâu, một sự thật mà hắn đã suy nghĩ rất nhiều trước khi quyết định nói ra, vì hắn sợ rằng nói ra sự thật này sẽ khiến Long nghi ngờ hắn thêm nữa, dù sự thật này thật ra là một tin tốt cho Ma Tông.
Đoàn Dự nói rằng thân tín của hắn, người từng là thành viên Con Mắt mà hắn đã gặp riêng trong chương 932, thực ra đã bị hắn phát hiện từ nhiều năm trước, từ khi thân tín đó mới bắt đầu chuyển tin cho Con Mắt, và Đoàn Dự đã không giết hắn ngay mà đã biến hắn thành nội gián hai lớp, chuyên đưa tin giả cho Con Mắt, những tin tức mà Đoàn Dự đã chuẩn bị sẵn để Con Mắt tin rằng đó là tin thật, trong khi thật ra đó chỉ là những tin tức cũ hoặc những tin tức mà Ma Tông muốn Con Mắt tin là thật.
Hắn giấu chuyện này vì sợ Long sẽ giết người đó ngay khi biết hắn từng là thành viên Con Mắt, dù người đó đã quay lại giúp Ma Tông từ lâu, dù người đó đã đưa rất nhiều tin giả cho Con Mắt trong nhiều năm qua, và dù người đó đã giúp Ma Tông phát hiện ra nhiều đường đi của tin tức mà Con Mắt đã dùng. Long nghe xong, im lặng rất lâu, rồi mới gật đầu, nói rằng hắn hiểu vì sao Đoàn Dự lại giấu chuyện này, và hắn sẽ không trách Đoàn Dự vì đã giấu, vì đôi khi giữ một bí mật như vậy còn khó hơn nói ra sự thật, nhất là khi bí mật đó liên quan tới một người mà mình đã tin tưởng nhiều năm.
Một người chấp nhận làm mồi nhử không phải vì hắn không sợ bị thương. Hắn làm vì hắn biết rằng có những mắt xích chỉ lộ mặt khi có mồi đủ thật để chúng không cưỡng lại được.
Chương 935 — Bia nứt, ba người còn đứng đây
Mạng lưới Con Mắt trong Ma Tông bị phá một phần, nhưng người đứng đầu toàn bộ mạng lưới vẫn chưa bị bắt. Ba thuộc hạ cấp cao đã bị xử lý, một mắt xích quan trọng đã bị bắt nhờ Ảnh làm mồi nhử trong đêm ở ngôi nhà hoang, những đường đi của tin tức mà Con Mắt đã dùng trong nhiều năm đã bị phát hiện một phần, nhưng đồng xu khắc hình con mắt vẫn còn xuất hiện ở những nơi mà Ma Tông chưa kiểm tra tới, ở những quán trà nhỏ gần doanh trại, ở những trạm trung chuyển xa, ở những phân bộ mà Ma Tông chưa kịp cử người tới kiểm tra kỹ.
Long, Ảnh và Hồn cùng đứng trong mật thất, nơi tấm bia Hiệp ước Ba Bóng vẫn còn đó, không bị đập vỡ, không bị xô đổ, nhưng đã bị nứt một đường dài, một đường nứt bắt đầu từ lúc Ảnh và Hồn tranh cãi khi bia đang được khắc, rồi dài thêm sau đêm hiệp ước bị phá, khi người canh gác bị giết và dòng chữ trên tường được viết bằng máu, rồi dài thêm một chút nữa sau những ngày điều tra và những trận đánh nhỏ với Con Mắt, như thể tấm bia cũng đang già đi cùng với ba người đã ký hiệp ước lên nó.
Vết nứt đó, khi nhìn kỹ dưới ánh đèn dầu trong mật thất, không phải là một vết nứt thẳng, mà là một vết nứt ngoằn ngoèo, như một con đường nhỏ trên đá, một con đường mà nếu đi theo nó, người ta sẽ đi từ mép trên của bia xuống tới gần giữa bia, rồi dừng lại ở đó, như thể vết nứt cũng không biết phải đi tiếp về hướng nào nữa, giống như ba người đã ký hiệp ước lên bia cũng không biết phải đi tiếp về hướng nào nữa sau tất cả những gì đã xảy ra trong arc này.
Ảnh yếu đi sau trận làm mồi nhử, bước đi chậm hơn trước, ma khí quanh người mỏng hơn trước, nhưng hắn vẫn đứng thẳng, không dựa vào tường, không dựa vào ai, như thể hắn muốn chứng minh rằng dù yếu đi, hắn vẫn còn đứng được, vẫn còn là Ảnh, chứ không phải là một cái bóng đã tan biến sau trận đánh. Hồn vẫn còn là người mới nhất trong ba người, người mà Long và Ảnh vẫn chưa hoàn toàn tin tưởng, nhưng hắn cũng đứng thẳng, không lùi lại, không tỏ ra sợ hãi khi nhìn tấm bia nứt, như thể hắn cũng muốn chứng minh rằng hắn đã chọn đứng lại với Ma Tông, chứ không phải chỉ xuất hiện một lần rồi lại sống ẩn tiếp trong bóng tối.
Long vẫn là người đứng giữa hai người còn lại, không phải đứng giữa theo nghĩa địa lý, vì cả ba người đang đứng thành một vòng tròn nhỏ quanh tấm bia, mà đứng giữa theo nghĩa là người đã tạo ra cả hai phần còn lại, người đã ký hiệp ước với cả hai phần còn lại, và người sẽ phải chịu trách nhiệm nếu hiệp ước này vỡ hoàn toàn trong tương lai. Cả ba đều không nói gì trong một lúc lâu, chỉ nhìn tấm bia nứt, nhìn vết nứt dài trên đá, nhìn ánh đèn dầu phản chiếu trên mặt đá lạnh, và nghe tiếng gió ngoài mật thất thổi qua khe cửa rất nhỏ.
Cuối cùng, Long nói một câu, giọng bình tĩnh, không phải để an ủi ai, không phải để khích lệ ai, mà để ghi nhận một sự thật mà cả ba người đều biết nhưng chưa ai nói ra thành lời trong nhiều ngày qua: “Hiệp ước nứt rồi, nhưng chúng ta vẫn còn đứng đây. Đó mới là điều quan trọng.”
Câu nói đó khiến Ảnh gật đầu rất nhẹ, Hồn cũng gật đầu rất nhẹ, và cả ba người đều hiểu rằng câu nói đó không có nghĩa là hiệp ước đã an toàn, không có nghĩa là Con Mắt đã bị diệt hoàn toàn, không có nghĩa là Ma Tông đã hết chia rẽ. Câu nói đó chỉ có nghĩa là, dù hiệp ước đã nứt, dù Ma Tông đã rạn nứt, dù Con Mắt vẫn còn người đứng đầu chưa lộ mặt, thì ba người, ba cái tên, ba phần của cùng một con người, vẫn còn đứng chung trong một mật thất, vẫn còn nhìn cùng một tấm bia, và vẫn còn chọn đứng lại với nhau thay vì rời đi mỗi người một hướng.
Arc VII kết thúc ở đó, với Ma Tông tuy rạn nứt nhưng chưa tan vỡ, với Con Mắt tuy bị phá một phần nhưng vẫn còn người đứng đầu chưa lộ mặt, với Ảnh tuy yếu đi nhưng vẫn còn đứng thẳng, với Hồn tuy mới xuất hiện nhưng đã chọn đứng lại, và với Long tuy đã mất đi một phần trọn vẹn của chính mình nhưng vẫn còn là người đứng giữa hai phần còn lại, giữ cho cả ba không tan vỡ hoàn toàn.
Một hiệp ước nứt không có nghĩa là nó đã vỡ. Nó chỉ có nghĩa là những người ký nó, dù đã rạn nứt, vẫn còn chọn đứng lại với nhau.
Chương 936 — Tuyên chiến
Buổi sáng hôm đó, Khô Lâu đảo không có gió. Biển nằm yên như một tấm gương mờ, không gợn sóng, không có tiếng chim, chỉ có tiếng bước chân của người đưa thư vang lên trên con đường đất dẫn từ bến vào đại sảnh. Người đưa thư mặc áo xám, không mang vũ khí, tay ôm một phong thư được niêm bằng sáp đỏ. Hắn đi chậm, lưng thẳng, ánh mắt không nhìn ngang nhìn dọc, như thể hắn đã được dặn rằng chỉ cần đi thẳng tới nơi cần tới, đặt thư xuống, rồi quay về. Đoàn Dự nhận thư từ tay hắn, kiểm tra niêm phong một lần, rồi mới mở ra trước mặt Long và các thủ lĩnh liên minh biển đang có mặt trong sảnh.
Giấy không dài, chỉ hơn một trang, chữ viết ngay ngắn, từng nét đều như dao khắc. Đông Phương gia viết rằng Ma Tông đang giữ hộp đá chứa ba mảnh vỡ luân hồi, và họ muốn lấy lại thứ đó. Họ không nói vòng vo, không nói về ân oán cũ, không nhắc tới Bạch Hổ Môn hay Thập Lục Tháp. Họ chỉ nói một điều duy nhất: hộp đá vốn thuộc về Đông Phương gia, và việc Ma Tông giữ nó là việc không thể chấp nhận được. Cuối thư, họ không đe dọa bằng những lời hoa mỹ. Họ chỉ ghi một hạn định ngắn gọn, như thể việc đánh nhau sau đó là điều hiển nhiên, không cần phải bàn thêm.
Long đọc thư xong, gấp lại cẩn thận, đặt xuống bàn, không nổi giận, không đập bàn, không nói một lời nặng nào. Trong sảnh, nhiều người chờ hắn phản ứng. Một thuyền trưởng trẻ đã siết chặt chuôi kiếm, một trưởng lão Nam Hải đã đứng dậy nửa chừng, rồi lại ngồi xuống khi thấy Long vẫn bình tĩnh. Long nhìn quanh một vòng, ánh mắt dừng lại ở Đoàn Dự, rồi mới nói, giọng trầm và chậm: “Họ không tuyên chiến với ta. Họ tuyên chiến với cả liên minh biển.” Câu nói đó khiến cả sảnh im lặng theo một cách khác. Trước đó, mọi người còn nghĩ đây là chuyện riêng giữa Ma Tông và Đông Phương gia. Sau câu nói đó, họ mới nhận ra hộp đá không nằm trong tay một người.
Đoàn Dự bước tới, trải tấm bản đồ biển ra bàn, chỉ vào vị trí của hộp đá đang được niêm phong chung. Hắn nói nhỏ, đủ cho những người đứng gần nghe thấy: “Hộp đá có ba chìa, ba phe cùng giữ. Nếu Đông Phương gia đánh Ma Tông mà lấy được hộp, họ vẫn không mở được hộp nếu thiếu hai chìa còn lại. Nhưng họ vẫn tuyên chiến, vì họ muốn cả liên minh phải tự cãi nhau xem ai sẽ là người đầu tiên bỏ chạy.” Long gật đầu. Hắn hiểu lý do thật sự không nằm trong thư. Cổ Phong đang thu thần vật nhanh hơn trước, và Đông Phương gia sợ mất vị thế nếu để Cổ Phong chiếm ưu thế trước. Họ cần hộp đá ngay, không phải vì hộp đá là thứ duy nhất có thể cứu họ, mà vì nếu họ chậm một bước, cán cân của giang hồ sẽ nghiêng hẳn về phía Cổ Phong, và lúc đó Đông Phương gia sẽ không còn là gia tộc có thể ra điều kiện với ai nữa.
Buổi họp sau đó kéo dài tới trưa. Các thuyền trưởng của liên minh biển hỏi Long rằng có nên trả lời thư ngay hay không, có nên viết một bức thư cứng rắn hơn để đáp lại hay không. Một người nói rằng nếu không đáp lại, Đông Phương gia sẽ tưởng liên minh sợ. Một người khác nói rằng nếu đáp lại ngay trong cơn giận, liên minh sẽ nói ra những lời mà sau này không rút lại được. Long nghe hết, không ngắt lời ai, rồi mới nói: “Trả lời ngay chỉ khiến Đông Phương gia biết chúng ta đang sợ. Giữ thư lại, để mọi người đều đọc được, để mọi người đều biết ai là kẻ bắt đầu cuộc chiến này.” Hắn ra lệnh giữ thư lại, không đốt, không xé, đặt trong một hộp gỗ nhỏ ở đại sảnh, để bất kỳ thủ lĩnh nào trong liên minh cũng có thể tới đọc lại khi cần. Một bức thư tuyên chiến, nếu giữ lại đủ lâu, sẽ không còn là lời đe dọa nữa. Nó trở thành bằng chứng cho thấy ai mới là kẻ bắt đầu, và ai mới là kẻ phải chịu trách nhiệm khi máu bắt đầu đổ.
Buổi chiều, Long đi một vòng quanh đảo, nhìn biển vẫn yên như buổi sáng. Hắn nghĩ về những lần trước đây, khi hắn còn là một đứa trẻ ở Sài Gòn, hắn từng nghĩ rằng chiến tranh bắt đầu bằng một nhát đao. Giờ đây, hắn đã hiểu rằng chiến tranh của các gia tộc lớn bắt đầu bằng một phong thư, bằng một câu nói rằng một vật vốn thuộc về mình, và bằng việc khiến đối thủ tự nghi ngờ nhau trước khi trận đánh đầu tiên kịp nổ ra. Hắn không sợ bức thư đó, nhưng hắn cũng không coi nhẹ nó. Hắn biết, từ ngày hôm nay, liên minh biển sẽ không còn được yên nữa, và mỗi quyết định của hắn từ giờ sẽ không chỉ ảnh hưởng tới Ma Tông, mà còn ảnh hưởng tới tất cả những người đang giữ biển cùng hắn.
Kẻ muốn lấy một vật thường không nói rằng hắn muốn vật đó. Hắn nói rằng vật đó vốn thuộc về hắn.
Chương 937 — Sứ giả mang thư
Sứ giả Đông Phương gia tới Khô Lâu đảo vào ngày hôm sau, không mang quân, không mang cờ hiệu lớn, chỉ đi một mình trên một chiếc thuyền nhỏ. Hắn mặc áo trắng giản dị, tóc buộc gọn, tay cầm một phong thư thứ hai, nhưng phong thư này không phải là thư tuyên chiến nữa mà là thư nhắc lại hạn định ba ngày. Hắn bước lên bờ theo đúng lễ của sứ giả, cúi đầu chào người đón hắn ở bến, không nhìn ngang nhìn dọc, không hỏi về quân số hay trận pháp trên đảo. Đoàn Dự đón hắn ở cổng đại sảnh, dẫn hắn vào trong, đặt một chén trà trước mặt hắn, nhưng hắn không uống ngay. Hắn chỉ đặt thư xuống bàn, cúi đầu một lần nữa, rồi chờ, như thể công việc của hắn chỉ là đưa thư tới nơi, còn việc đọc thư và quyết định là việc của người khác.
Đoàn Dự mở thư ra, đọc trước mặt mọi người, giọng đều, không thêm, không bớt, không nhấn mạnh vào chỗ nào. Khi đọc tới đoạn Đông Phương gia cho liên minh biển ba ngày để giao hộp đá, trong phòng không ai lên tiếng. Ba ngày không phải là thời gian để suy nghĩ. Ba ngày là thời gian để sợ. Đông Phương gia muốn liên minh biển tự cãi nhau trong ba ngày đó, tự nghi ngờ nhau, tự chia phe, rồi khi họ đánh tới, liên minh đã tự yếu đi một nửa mà không cần họ phải ra tay. Một trưởng lão Nam Hải nghe tới đó thì siết chặt tay dưới bàn, nhưng không nói gì. Một thuyền trưởng trẻ định đứng dậy phản bác, nhưng Bành Tiêu Nhiễm chỉ nhìn hắn một cái, hắn liền ngồi xuống lại.
Long tiễn sứ giả ra tới bờ biển, không giữ, không giết, không hỏi thêm về Đông Phương gia. Trên đường ra bến, sứ giả đi chậm, bước chân đều, không quay đầu lại nhìn đại sảnh phía sau. Long đi bên cạnh hắn, im lặng một lúc rồi mới nói, giọng bình tĩnh: “Về nói với gia tộc ngươi, thư ta đã nhận. Còn hộp đá, không ai giao bằng một bức thư.” Sứ giả nghe xong, dừng lại một nhịp, cúi đầu sâu hơn một chút, rồi mới tiếp tục đi. Hắn không tranh cãi, không đe dọa lại, không nói rằng Đông Phương gia sẽ làm gì sau ba ngày. Hắn chỉ làm đúng phận sự của một sứ giả: đưa thư tới, nghe câu trả lời, rồi mang câu trả lời về.
Thuyền của sứ giả rời bến trong im lặng, cánh buồm mở ra chậm rãi, rồi dần dần nhỏ lại trên mặt biển. Đoàn Dự đứng bên cạnh Long, nhìn theo thuyền đi xa dần, rồi mới nói nhỏ: “Sứ giả này không giống những sứ giả trước. Hắn không khoe sức, không dọa nạt, chỉ làm đúng lễ.” Long gật đầu, ánh mắt vẫn nhìn theo thuyền. Hắn nói: “Một sứ giả càng giữ lễ thì thư hắn mang càng nặng. Vì người ta chỉ cần giữ lễ khi biết rằng lời trong thư đủ để gây chiến, và họ không muốn tự mình châm thêm lửa vào lời đó.” Đoàn Dự nghe xong, im lặng một lúc rồi mới gật đầu. Hắn hiểu rằng Đông Phương gia đã không còn cử những kẻ hung hăng tới để dọa nạt nữa. Họ cử một người giữ lễ tới, để liên minh biển không thể nói rằng Đông Phương gia là kẻ vô lễ, và cũng để liên minh biển phải tự đối mặt với nội dung của thư mà không có cớ để nổi giận với người mang thư.
Buổi tối hôm đó, Long ngồi một mình trong đại sảnh, nhìn phong thư thứ hai đặt cạnh phong thư thứ nhất. Hai phong thư, một tuyên chiến, một nhắc hạn, đều được giữ lại cẩn thận. Hắn nghĩ về việc một gia tộc lớn khi muốn đánh nhau thì không cần phải hét lên. Họ chỉ cần gửi một người giữ lễ tới, đặt một bức thư xuống bàn, và chờ đối thủ tự làm yếu mình trong ba ngày. Hắn sẽ không để liên minh biển làm điều đó. Hắn sẽ không để ba ngày đó trở thành ba ngày cãi nhau. Hắn sẽ dùng ba ngày đó để đếm quân, đếm thuyền, đếm đường rút, và để mỗi người trong liên minh đều biết việc của mình vào ngày thứ tư, khi Đông Phương gia có thể đánh tới bất kỳ lúc nào.
Khi thuyền của sứ giả đã khuất hẳn sau đường chân trời, Đoàn Dự mới quay sang Long và hỏi một câu mà hắn đã giữ trong lòng từ lúc sứ giả bước vào sảnh: “Nếu ba ngày sau Đông Phương gia thật sự đánh tới, chúng ta có đủ thời gian để chuẩn bị không?” Long không trả lời ngay mà nhìn ra biển một lúc lâu, như thể đang đếm lại từng con thuyền, từng kho lương, từng con đường rút mà liên minh đang có. Rồi hắn mới nói, giọng chậm rãi: “Ba ngày không phải là nhiều, nhưng cũng không phải là ít, nếu mỗi ngày chúng ta đều làm đúng một việc. Ngày thứ nhất, đếm lại những gì mình có. Ngày thứ hai, sửa những gì còn thiếu. Ngày thứ ba, để mọi người nghỉ ngơi và chờ lệnh. Nếu chúng ta dùng ba ngày đó để cãi nhau, thì ba ngày sẽ trở thành không đủ. Nếu chúng ta dùng ba ngày đó để làm việc, thì ba ngày sẽ là đủ để bắt đầu một trận đánh mà không bị bất ngờ.” Đoàn Dự nghe xong, ghi lại ba việc đó vào sổ, rồi đi ra ngoài để truyền lệnh cho các thuyền trưởng. Hắn biết, từ giờ, mỗi ngày trong ba ngày đó đều quý như vàng, và không ngày nào được phép lãng phí chỉ vì sợ hãi.
Một bức thư tuyên chiến không đáng sợ vì lời trong thư. Nó đáng sợ vì nó muốn người nhận tự đánh nhau trước khi kẻ gửi kịp đánh tới.
Chương 938 — Ba chìa khóa
Trong phòng họp nhỏ ở Khô Lâu đảo, ánh đèn dầu cháy yên, không có nhiều người, chỉ có những thủ lĩnh thật sự giữ hộp đá và giữ biển. Bành Tiêu Nhiễm ngồi ở vị trí chủ tọa, trước mặt nàng là một chiếc hộp gỗ nhỏ, bên trong hộp không phải là hộp đá mà là một bản vẽ lại vị trí của ba ổ khóa trên hộp đá thật. Nàng đặt vấn đề thẳng nhất, không vòng vo: “Hộp đá có ba chìa khóa. Ta giữ một chìa. Long giữ một chìa. Huyền giữ một chìa.” Nàng nói từng chữ rõ ràng, như thể muốn mỗi người trong phòng đều ghi nhớ điều đó, không phải vì họ chưa biết, mà vì trong lúc bị tuyên chiến, người ta rất dễ quên rằng mình không đơn độc.
“Đông Phương gia muốn hộp đá,” nàng nói tiếp, tay chỉ vào bản vẽ, “thì phải lấy cả ba chìa. Muốn lấy cả ba chìa thì phải đánh cả ba phe. Họ không thể chỉ đánh Ma Tông rồi coi như đã xong, vì hộp đá không mở được bằng một chìa.” Đoàn Dự gật đầu, ghi lại câu đó vào sổ, không phải để khoe, mà để mọi người trong liên minh nhớ rằng hộp đá không phải tài sản riêng của một người. Nó là thứ mà ba phe cùng giữ, và vì vậy, ba phe cùng phải chịu trách nhiệm khi có kẻ muốn lấy nó. Một thủ lĩnh Nam Hải nghe xong thì thở ra nhẹ nhõm, như thể vừa nhớ ra rằng mình không phải đứng một mình trước Đông Phương gia.
Long không nói thêm về sức mạnh của hộp đá, không nói về mảnh vỡ luân hồi bên trong, không nói về việc hộp đá có thể làm được gì nếu mở ra. Hắn chỉ nói một câu ngắn, nhưng câu đó là luật mới cho cả liên minh từ giờ: “Ai giữ chìa thì người đó phải có mặt khi hộp mở. Không ai được mở hộp một mình.” Câu nói đó khiến cả phòng im lặng một lúc. Trước đây, nhiều người từng nghĩ rằng ai mạnh nhất thì người đó có quyền quyết định về hộp đá. Sau câu nói đó, họ mới hiểu rằng quyền quyết định không nằm ở sức mạnh, mà nằm ở việc cả ba người giữ chìa đều phải đồng ý. Đó là cách duy nhất để một vật quan trọng không trở thành nguyên nhân khiến ba phe tự đánh nhau.
Sau buổi họp, Huyền ngồi lại một mình trong phòng, trước mặt hắn là ba chìa khóa được đặt trên bàn, nhưng chỉ có một chìa là của hắn, hai chìa còn lại chỉ là bản vẽ để hắn nhớ. Hắn nhìn từng chìa một, như thể đang cân xem chìa nào nặng nhất. Long đi qua phòng, thấy hắn ngồi đó, không hỏi hắn đang nghĩ gì, chỉ đứng ở cửa một lúc rồi mới bước vào. Huyền ngẩng lên, nói nhỏ: “Chìa nặng nhất không phải là chìa mở được hộp đá. Là chìa mà người giữ nó phải chịu trách nhiệm khi hộp đá bị người khác nhòm ngó.” Long ngồi xuống đối diện hắn, gật đầu. Hắn nói: “Từ giờ, ngươi giữ chìa không phải với tư cách người Đông Phương gia, mà với tư cách một đồng minh đã chọn phe. Chìa đó không còn là chìa của gia tộc ngươi nữa, mà là chìa của liên minh.”
Huyền nghe xong, im lặng rất lâu. Hắn nghĩ về những ngày còn ở Đông Phương gia, khi hắn vẫn tin rằng giữ một vật quan trọng cho gia tộc là vinh dự lớn nhất. Giờ đây, hắn giữ một chìa khóa cho một liên minh mà gia tộc hắn đang tuyên chiến, và vinh dự đó lại nặng hơn rất nhiều, vì hắn phải giữ chìa đó trước chính gia tộc của mình. Hắn cất chìa vào trong áo, cẩn thận như cất một vật mà nếu mất đi, không chỉ hắn mà cả liên minh sẽ gặp nguy hiểm. Đêm đó, hắn không ngủ ngay. Hắn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra biển, và tự nhủ rằng từ nay, mỗi lần hắn chạm vào chìa khóa, hắn sẽ nhớ rằng mình đã chọn đứng về phía nào, và lựa chọn đó không thể rút lại bằng một lời nói.
Sau khi Huyền cất chìa khóa vào trong áo, Bành Tiêu Nhiễm cũng quay về phòng riêng của mình, nhưng nàng không ngủ ngay. Nàng ngồi trước bàn, mở cuốn sổ ghi chép về hộp đá ra, đọc lại từng dòng về ba chìa khóa, về những người giữ chìa, và về những lần hộp đá suýt bị mở lén trong quá khứ. Nàng nhớ lại một lần, khi nàng còn trẻ, nàng từng nghĩ rằng một vật quan trọng thì nên để một người mạnh nhất giữ, vì như vậy sẽ không ai dám lấy. Giờ đây, sau nhiều năm giữ Bạch Hổ Môn, nàng đã hiểu rằng cách giữ đó chỉ khiến người giữ trở thành mục tiêu duy nhất của tất cả kẻ thù. Ba chìa khóa, ba người giữ, ba phe cùng chịu trách nhiệm, mới là cách giữ khiến kẻ thù không biết nên đánh vào ai trước. Nàng đóng sổ lại, thắp thêm một ngọn đèn nhỏ, rồi mới đi ngủ, với suy nghĩ rằng ngày mai, khi Đông Phương gia đánh tới, nàng sẽ không phải giữ hộp đá một mình nữa, vì đã có Long và Huyền cùng giữ với nàng.
Một vật càng quan trọng thì càng không nên để một người giữ một mình. Ba chìa khóa không phải để khóa vật lại. Nó để khóa lòng tham lại.
Chương 939 — Họp kín ở Khô Lâu đảo
Liên minh biển họp kín vào đêm hôm sau, không tuyên chiến lại ngay. Đó là quyết định đầu tiên, và cũng là quyết định khó nhất, vì nhiều người trong liên minh đang muốn đáp trả ngay bằng một bức thư cứng rắn hơn, bằng một lời thách đấu, bằng một hành động cho thấy liên minh không sợ Đông Phương gia. Bành Tiêu Nhiễm là người đầu tiên ngăn lại. Nàng đứng dậy, nhìn quanh phòng, nói chậm rãi: “Nếu chúng ta đáp trả ngay trong cơn giận, chúng ta sẽ nói ra những lời mà sau này không rút lại được. Một lời thách đấu, một khi đã gửi đi, sẽ không còn là lời của một người nữa mà sẽ là lời của cả liên minh, và cả liên minh sẽ phải chịu trách nhiệm về lời đó.”
Họp kín không phải để trốn tránh. Họp kín để đếm quân, đếm thuyền, đếm Thủy Ngọc còn lại, và đếm xem ai trong liên minh thật sự sẵn sàng đánh, ai chỉ sẵn sàng nói. Đoàn Dự trải bản đồ ra bàn, đánh dấu từng tuyến đường biển, từng bến thuyền, từng kho lương thực. Hắn nói từng con số một, không phóng đại, không giấu diếm: liên minh có bao nhiêu thuyền còn đi biển được, bao nhiêu thuyền cần sửa, bao nhiêu Thủy Ngọc còn lại đủ cho bao lâu, và nếu trận đánh kéo dài hơn một tháng thì liên minh sẽ thiếu cái gì trước tiên. Các thủ lĩnh nghe xong, không còn ai nói về việc đáp trả ngay nữa. Họ bắt đầu nói về việc thực tế hơn: ai giữ tuyến nào, ai giữ kho nào, ai sẽ là người đưa tin giữa các đảo khi chiến tranh bắt đầu.
Cuối buổi họp, Long chỉ ra một điều mà trước đó chưa ai nói thành lời: “Đông Phương gia tuyên chiến với liên minh, nhưng họ chưa nói sẽ đánh ở đâu. Một kẻ chưa nói sẽ đánh ở đâu thì đang chờ đối thủ tự lộ ra nơi yếu nhất.” Câu nói đó khiến cả phòng im lặng. Trước đó, nhiều người còn nghĩ rằng Đông Phương gia sẽ đánh thẳng vào Khô Lâu đảo, vì đó là nơi Long đang ở. Sau câu nói đó, họ mới nhận ra Đông Phương gia có thể đánh vào Thông Thiên, vào Giang Châu, vào Bạch Hổ Môn, hoặc vào bất kỳ tuyến vận chuyển nào mà liên minh đang lơ là. Việc không biết kẻ thù sẽ đánh ở đâu còn nguy hiểm hơn việc biết kẻ thù sẽ đánh vào đâu, vì nó buộc liên minh phải giữ tất cả mọi nơi cùng lúc, mà không nơi nào có thể giữ bằng toàn lực.
Đêm đó, Khô Lâu đảo vẫn sáng đèn, nhưng không còn tiếng cãi nhau. Các thủ lĩnh liên minh chia nhau đi kiểm tra thuyền, kiểm tra lương thực và kiểm tra đường rút. Họ làm việc đó trong im lặng, không phải vì họ đã thống nhất mọi chuyện, mà vì họ đều hiểu rằng cãi nhau lúc này chỉ làm lộ ra chỗ yếu. Một thuyền trưởng trẻ, khi kiểm tra thuyền của mình, phát hiện một tấm ván đã mục, hắn không báo cáo ầm ĩ mà lặng lẽ ghi lại để sửa vào sáng hôm sau. Một trưởng lão Nam Hải, khi kiểm tra kho, phát hiện lương thực ít hơn hắn tưởng, hắn cũng không hoảng hốt mà chỉ dặn người giữ kho phải chia nhỏ phần ăn từ ngày mai. Long đi một vòng quanh đảo, không ra lệnh thêm, chỉ nhìn. Hắn thấy một liên minh, trước trận đánh lớn, không cần nhiều lời. Nó cần mỗi người đều biết việc của mình vào sáng hôm sau, và cần mỗi người đều làm việc đó mà không cần ai phải nhắc lại hai lần.
Khi Long quay về đại sảnh, trời đã gần sáng. Hắn ngồi xuống ghế, nhìn ra biển, và nghĩ rằng quyết định khó nhất trong một cuộc chiến không phải là quyết định đánh hay không đánh. Là quyết định không đánh ngay, không đáp trả ngay, mà dành thời gian để đếm lại những gì mình thật sự có, trước khi nói ra một lời mà cả liên minh sẽ phải gánh. Hắn sẽ không để Đông Phương gia dùng ba ngày hạn định để khiến liên minh tự cãi nhau. Hắn sẽ dùng ba ngày đó để liên minh tự biết mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu, và cần giữ cái gì trước tiên.
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa lên khỏi mặt biển, Long đã dậy từ rất sớm và đi kiểm tra lại những con số mà Đoàn Dự đã ghi trong buổi họp kín đêm qua. Hắn đi qua từng kho lương thực, đếm lại từng bao gạo, từng thùng nước ngọt, từng bó thuốc trị thương, và ghi nhớ trong đầu xem kho nào sẽ hết trước tiên nếu trận đánh kéo dài. Một người giữ kho, thấy Long tới sớm như vậy, đã hỏi hắn có cần thêm người giúp không. Long lắc đầu, nói rằng hắn chỉ muốn tự mình nhìn thấy, vì những con số trên giấy, dù chính xác tới đâu, cũng không bằng việc tự mình nhìn thấy kho còn bao nhiêu và thiếu bao nhiêu. Khi hắn quay về đại sảnh, Đoàn Dự đã chờ sẵn với một bản danh sách mới, trong đó ghi rõ ai sẽ giữ tuyến nào, ai sẽ đưa tin giữa các đảo, và ai sẽ là người cuối cùng rời khỏi một vị trí nếu vị trí đó bị đánh vỡ. Long đọc danh sách đó một lần, gật đầu, không sửa gì thêm, vì hắn biết một danh sách như vậy, nếu sửa đi sửa lại nhiều lần, sẽ chỉ khiến mọi người hoang mang mà thôi.
Đáp trả chậm không phải là sợ. Đáp trả chậm là để không tự chỉ cho kẻ thù thấy chỗ yếu của mình.
Chương 940 — Huyền chọn phe
Huyền ngồi trong buổi họp kín, im lặng lâu hơn mọi lần. Hắn là người Đông Phương gia, nhưng hắn cũng là người giữ một chìa khóa hộp đá, và hắn cũng là người đã từng đi sứ cho gia tộc mình tới Ma Tông. Khi tới lượt hắn nói, cả phòng đều nhìn về phía hắn, không phải vì họ nghi ngờ hắn, mà vì họ muốn biết một người Đông Phương gia, khi gia tộc mình tuyên chiến với liên minh, sẽ nói gì. Huyền không bào chữa cho gia tộc mình, không nói rằng gia tộc mình có lý do chính đáng, cũng không nói rằng gia tộc mình đã sai hoàn toàn. Hắn chỉ nói, giọng trầm và chậm: “Ta đã nghi ngờ gia tộc mình từ lâu. Không phải vì họ yếu, mà vì họ muốn thần vật bằng mọi giá, kể cả giá phải trả bằng người khác.”
Câu nói đó khiến cả phòng im lặng. Một người Đông Phương gia, nói trước mặt liên minh biển rằng gia tộc mình muốn thần vật bằng mọi giá, là một câu nói không thể rút lại. Huyền biết điều đó, và hắn vẫn nói, vì hắn đã suy nghĩ về điều này từ rất lâu rồi, từ những lần hắn đi sứ, từ những lần hắn nhìn thấy gia tộc mình dùng người khác làm vật hy sinh để lấy thần vật, từ những lần hắn tự hỏi rằng một gia tộc, nếu muốn mạnh lên bằng cách hy sinh người khác, thì cuối cùng sẽ còn lại ai để cùng hưởng sức mạnh đó.
Hắn chọn đứng về phía liên minh. Không phải vì liên minh mạnh hơn Đông Phương gia. Lúc này, liên minh biển vẫn yếu hơn Đông Phương gia rất nhiều, và ai cũng biết điều đó. Hắn chọn vì liên minh là nơi duy nhất mà hắn thấy hộp đá được giữ chung, chứ không bị một gia tộc độc chiếm. Hắn nói rõ điều đó, không giấu diếm: “Ta không chọn vì liên minh mạnh. Ta chọn vì ở đây, một vật quan trọng được giữ bằng ba chìa khóa, chứ không phải bằng một gia tộc.” Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, gật đầu nhẹ. Đoàn Dự ghi lại câu nói đó, không phải để làm bằng chứng chống lại Huyền sau này, mà để liên minh nhớ rằng có một người Đông Phương gia đã chọn đứng về phía họ không phải vì lợi ích, mà vì nguyên tắc giữ chung.
Lựa chọn đó không khiến Huyền nhẹ nhõm. Hắn biết từ giờ, mỗi lần hắn gặp người Đông Phương gia, hắn sẽ không còn là người của họ nữa. Hắn sẽ là kẻ đã chọn phe khác, là kẻ mà gia tộc hắn có thể gọi là phản bội bất kỳ lúc nào. Nhưng hắn vẫn chọn, và chọn xong thì không quay lại. Đêm đó, Huyền không ngủ được. Hắn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra biển, nhớ lại những ngày còn ở Đông Phương gia, khi hắn vẫn tin rằng gia tộc mình làm gì cũng có lý do, khi hắn vẫn còn được gọi bằng họ Đông Phương một cách tự nhiên, khi hắn vẫn còn có một nơi để về mà không cần phải giải thích vì sao mình lại ở đó. Giờ đây, lý do đó đã mờ đi, nơi để về đó cũng đã mờ đi, và hắn chỉ còn lại một lựa chọn mà hắn vừa nói ra trước mặt cả liên minh.
Hắn không hối hận vì đã chọn liên minh, nhưng hắn cũng không vui vì lựa chọn đó. Một lựa chọn đúng vẫn có thể khiến người chọn đau, và Huyền hiểu rằng từ nay, hắn phải sống với nỗi đau đó mà không được phép dùng nó làm lý do để quay lại. Hắn đứng dậy, đi tới bàn, lấy chìa khóa hộp đá ra, đặt lên bàn, nhìn nó một lúc lâu, rồi cất lại vào trong áo. Hắn tự nhủ rằng từ nay, mỗi lần hắn chạm vào chìa khóa, hắn sẽ nhớ rằng mình đã chọn, và lựa chọn đó, dù đau, vẫn là lựa chọn mà hắn có thể đứng đó mà không phải xấu hổ vì nó.
Buổi chiều hôm đó, Huyền đi ra bờ biển một mình, ngồi xuống một tảng đá lớn, nhìn sóng vỗ vào bờ mà không nói gì. Hắn nhớ lại một buổi sáng trong Đông Phương gia, khi hắn còn là một đệ tử trẻ, thầy của hắn đã dạy hắn rằng một gia tộc muốn mạnh lên thì phải biết hy sinh, và hy sinh ở đây không phải là hy sinh của người đứng đầu, mà là hy sinh của những người yếu hơn để bảo vệ gia tộc. Lúc đó, hắn đã tin lời thầy, vì hắn còn trẻ và chưa từng thấy ai bị hy sinh thật sự. Giờ đây, sau nhiều năm đi sứ, sau nhiều lần nhìn thấy những người bị gia tộc dùng làm vật hy sinh để lấy thần vật, hắn mới hiểu rằng lời dạy đó, nếu hiểu sai, sẽ biến một gia tộc thành một nơi mà người mạnh sống bằng máu của người yếu. Hắn ngồi đó rất lâu, cho tới khi mặt trời bắt đầu lặn, rồi mới đứng dậy, phủi cát trên áo, và quay về đại sảnh. Hắn không còn là đệ tử trẻ tin vào mọi lời dạy của thầy nữa. Hắn là một người đã chọn phe, và hắn sẽ sống với lựa chọn đó, dù lựa chọn đó khiến hắn phải rời xa gia tộc mà hắn từng tin tưởng nhất.
Chọn phe không phải là chọn bên mạnh hơn. Là chọn bên mà mình có thể đứng đó mà không phải xấu hổ vì lựa chọn của mình.
Chương 941 — Kế hoạch hai mặt trận
Long chia phòng thủ thành hai mặt trận, trước khi Đông Phương gia kịp đánh tới. Hắn làm việc đó trong một buổi họp nhỏ, chỉ có những người thật sự giữ vị trí quan trọng, không có nhiều người, không có nhiều lời. Hắn trải bản đồ ra bàn, chỉ vào hai điểm quan trọng nhất. Thông Thiên là nơi Đông Phương gia muốn đoạt Thần Liên và hộp đá. Giang Châu là nơi họ muốn phá phong ấn dưới núi để giải thoát thực thể bên trong và dùng nó làm vũ khí. Hai nơi, hai mục tiêu, không nơi nào có thể bỏ, vì nếu bỏ Thông Thiên thì mất Thần Liên và hộp đá, nếu bỏ Giang Châu thì thực thể dưới núi sẽ thoát ra và tấn công tất cả mọi người, không phân biệt phe nào.
Hắn tự mình trấn giữ Thông Thiên. Ảnh và Hồn trấn giữ Giang Châu. Đoàn Dự giữ Khô Lâu đảo và tuyến vận chuyển. Bành Tiêu Nhiễm giữ Bạch Hổ Môn và đường biển. Mỗi người một vị trí, mỗi vị trí một nhiệm vụ rõ ràng, không ai phải làm hai việc cùng lúc, không ai phải đoán xem mình nên ở đâu khi trận đánh bắt đầu. Kế hoạch không phức tạp. Nó chỉ rõ một điều: không ai được rời vị trí của mình để đi cứu nơi khác, trừ khi có lệnh của Long. Vì một khi hai mặt trận cùng loạn, kẻ thua trước sẽ là kẻ tự phá đội hình của mình, chứ không phải kẻ bị đối thủ đánh bại.
Đoàn Dự vẽ lại bản đồ hai mặt trận trên một tấm da lớn, đánh dấu Thông Thiên bằng một vòng tròn đỏ và Giang Châu bằng một vòng tròn đen. Hắn đưa bản đồ cho từng thủ lĩnh, dặn họ chỉ được đánh trong phạm vi của mình. Ai vượt phạm vi, dù vì lý do cứu người, cũng phải báo trước, để người ở vị trí còn lại biết mà chuẩn bị. Một thủ lĩnh trẻ hỏi: “Nếu nơi khác đang cháy mà ta không được đi cứu thì sao?” Long nhìn hắn, đáp ngắn gọn: “Thì ngươi giữ nơi của ngươi cho cháy ít nhất có thể, để người cứu nơi khác còn có chỗ để quay về. Nếu ngươi bỏ nơi của ngươi đi cứu nơi khác, thì cả hai nơi sẽ cùng cháy.” Câu trả lời đó khiến thủ lĩnh trẻ im lặng, vì hắn hiểu rằng trong một trận đánh hai mặt trận, lòng tốt muốn cứu người khác, nếu không có lệnh, cũng có thể trở thành nguyên nhân khiến cả đội hình tan vỡ.
Buổi tối, Long đi kiểm tra lại từng vị trí một lần nữa, không phải vì hắn không tin những người giữ vị trí đó, mà vì hắn muốn tự mình nhìn thấy đường đi giữa hai mặt trận, nhìn thấy nơi nào dễ bị cắt nhất, nơi nào cần thêm người nhất. Hắn đi qua Khô Lâu đảo, qua bến thuyền, qua kho lương thực, qua những con đường đất dẫn ra biển. Hắn dừng lại ở một ngã ba, nhìn về phía Thông Thiên ở một hướng và Giang Châu ở hướng còn lại, và nghĩ rằng một kế hoạch càng đơn giản thì càng ít chỗ để hiểu sai, và trong một trận đánh hai mặt trận, hiểu sai một lệnh còn nguy hiểm hơn thua một trận nhỏ. Hắn quay về đại sảnh, viết lại kế hoạch đó bằng vài dòng ngắn gọn, đặt lên bàn, để sáng hôm sau, khi trận đánh bắt đầu, mọi người đều có thể đọc lại mà không cần phải hỏi lại hắn.
Đêm đó, không ai trong liên minh ngủ ngon. Mỗi người đều biết ngày mai, Đông Phương gia có thể đánh vào Thông Thiên hoặc Giang Châu bất kỳ lúc nào. Nhưng mỗi người cũng đều biết vị trí của mình, biết mình phải làm gì khi trận đánh bắt đầu, và biết rằng mình không đơn độc, vì ở mặt trận còn lại cũng có người đang giữ vị trí của họ. Đó là điều quan trọng nhất của một kế hoạch hai mặt trận: không phải là chia quân cho đều, mà là khiến mỗi người đều tin rằng người ở mặt trận kia cũng đang giữ vị trí của họ, và sẽ không bỏ vị trí đó để chạy đi nơi khác.
Đêm trước khi trận đánh có thể bắt đầu, Đoàn Dự ngồi một mình trong phòng làm việc, trải tấm bản đồ hai mặt trận ra bàn một lần nữa, và kiểm tra lại từng dấu hiệu trên đó. Hắn dùng một cây bút nhỏ, đánh dấu lại những tuyến đường mà hắn cho rằng dễ bị cắt nhất, những bến thuyền mà hắn cho rằng cần thêm người canh nhất, và những kho lương mà hắn cho rằng cần được chia nhỏ ra để nếu một kho bị đánh vỡ thì các kho còn lại vẫn còn đủ dùng. Một người đưa tin trẻ bước vào, hỏi hắn có cần gửi tin đi ngay trong đêm không. Đoàn Dự lắc đầu, nói rằng tin quan trọng nhất lúc này không phải là tin gửi đi, mà là tin mà mỗi người giữ vị trí cần nhớ trong đầu: mình ở đâu, mình giữ cái gì, và mình sẽ làm gì khi nơi khác bị đánh. Hắn dặn người đưa tin trẻ đó phải thuộc lòng ba điều đó trước khi đi ngủ, vì ngày mai, khi trận đánh bắt đầu, sẽ không còn thời gian để hỏi lại nữa. Người đưa tin trẻ gật đầu, lặp lại ba điều đó một lần, rồi mới rời khỏi phòng, để Đoàn Dự một mình với tấm bản đồ và ngọn đèn dầu đang cháy yên.
Đánh hai mặt trận không khó ở chỗ chia quân. Khó ở chỗ giữ cho mỗi người ở đúng vị trí của mình khi nơi khác đang cháy.
Chương 942 — Huyền bị tuyên phản bội
Tin từ Đông Phương gia tới vào ngày hôm sau, ngắn hơn cả thư tuyên chiến. Tin không dài, không giải thích, chỉ có vài dòng, nhưng mỗi dòng đều nặng như một nhát chém. Đông Phương gia tuyên bố Huyền là kẻ phản bội. Họ tước danh hiệu của hắn, xóa tên hắn khỏi danh sách đệ tử, và nói rằng từ nay, bất kỳ ai gặp hắn cũng có thể coi hắn là kẻ thù của gia tộc. Tin được gửi tới Khô Lâu đảo bằng một người đưa tin lạ, không phải sứ giả giữ lễ như lần trước, mà là một người đưa tin bình thường, đặt tin xuống bàn rồi rời đi ngay, không chờ câu trả lời.
Tin đó không khiến Huyền bất ngờ. Hắn đã chuẩn bị cho nó từ khi hắn chọn đứng về phía liên minh, từ khi hắn nói trước mặt cả phòng rằng gia tộc mình muốn thần vật bằng mọi giá. Nhưng chuẩn bị không có nghĩa là không đau. Một cái tên bị xóa khỏi gia tộc không phải chỉ là một danh hiệu mất đi. Nó là cả một quá khứ bị cắt đứt, là những năm tháng hắn sống trong gia tộc, là những người thầy, những người bạn, những người từng gọi hắn bằng họ Đông Phương, giờ đây sẽ không còn gọi hắn như vậy nữa. Huyền cầm tin lên, đọc lại một lần nữa, chậm rãi, như thể muốn chắc rằng mình không đọc nhầm một chữ nào, rồi gấp tin lại, đặt xuống bàn, không vò nát, không đốt đi.
Huyền không viết thư thanh minh. Hắn không cầu xin gia tộc rút lại quyết định. Hắn không gửi người tới Đông Phương gia để giải thích rằng hắn chọn liên minh không phải vì hắn ghét gia tộc, mà vì hắn không đồng ý với cách gia tộc lấy thần vật. Hắn biết, một khi gia tộc đã tuyên bố một người là phản bội, thì bất kỳ lời thanh minh nào cũng sẽ bị coi là lời của kẻ phản bội muốn biện minh cho mình. Hắn chỉ gấp tin lại, đặt xuống bàn, và tiếp tục làm việc hắn đang làm: kiểm tra chìa khóa, kiểm tra đường tiếp viện, kiểm tra tin tức từ Giang Châu. Việc làm đó, lúc này, quan trọng hơn bất kỳ lời thanh minh nào.
Tin Huyền bị tuyên phản bội lan ra nhanh hơn tin tuyên chiến. Người trong liên minh biển nghe tin, có người thương hại Huyền, có người nghi ngờ hắn, có người im lặng chờ xem hắn sẽ làm gì tiếp theo. Một thủ lĩnh trẻ tới gặp Huyền, hỏi thẳng: “Ngươi bị gia tộc tuyên phản bội rồi, ngươi có còn giữ chìa khóa nữa không?” Huyền nhìn hắn, đáp bình tĩnh: “Ta vẫn giữ. Vì chìa khóa này không còn là chìa của Đông Phương gia nữa. Nó là chìa của liên minh, và ta giữ nó với tư cách đồng minh, không phải với tư cách người Đông Phương gia.” Thủ lĩnh trẻ nghe xong, im lặng rồi gật đầu, quay đi. Huyền không giải thích thêm với từng người. Hắn chỉ tiếp tục làm việc của mình, vì hắn hiểu rằng, sau khi bị gọi là phản bội, lời nói của hắn không còn giá trị bằng việc làm của hắn nữa. Chỉ có việc làm mới chứng minh được hắn đứng về phía nào.
Đêm đó, Huyền ngồi một mình trong phòng, nhìn ra biển, nhớ lại lần cuối cùng hắn còn được gọi là người Đông Phương gia. Hắn nhớ tới những buổi sáng trong gia tộc, khi hắn còn tập luyện cùng những đệ tử khác, khi hắn còn tin rằng mình sẽ ở lại gia tộc cả đời. Giờ đây, những buổi sáng đó đã trở thành quá khứ, và hắn phải sống tiếp với một cái tên mới mà hắn tự chọn cho mình, dù cái tên đó chưa được ai công nhận chính thức. Hắn không khóc, không than vãn, chỉ ngồi đó rất lâu, rồi mới đứng dậy, cất tin tuyên phản bội vào một hộp gỗ nhỏ, đặt cạnh chìa khóa hộp đá. Hắn làm vậy không phải để giữ thù hận, mà để nhớ rằng mình đã từng bị gọi là phản bội, và mình đã không quay lại chỉ vì bị gọi như vậy.
Sáng hôm sau, khi tin Huyền bị tuyên phản bội đã lan khắp đảo, một người lính trẻ trong liên minh biển đã tới gặp Huyền và hỏi hắn một câu rất thẳng: “Ngài bị gia tộc tuyên phản bội rồi, ngài có sợ rằng liên minh biển cũng sẽ nghi ngờ ngài không?” Huyền nhìn người lính trẻ đó, không nổi giận vì câu hỏi thẳng thắn đó, mà chỉ đáp bình tĩnh: “Sợ thì có sợ, nhưng sợ không có nghĩa là ta sẽ quay lại. Nếu liên minh biển nghi ngờ ta, ta sẽ chứng minh bằng việc làm, chứ không phải bằng lời nói. Còn nếu gia tộc ta gọi ta là phản bội, thì đó là việc của gia tộc ta, không phải việc của ta nữa.” Người lính trẻ nghe xong, im lặng một lúc rồi cúi đầu chào Huyền và quay đi. Huyền nhìn theo bóng lưng của người lính trẻ đó, và nghĩ rằng trong một liên minh, sẽ luôn có những người hỏi thẳng như vậy, và những câu hỏi thẳng như vậy, dù khó nghe, lại là những câu hỏi cần thiết nhất, vì chúng buộc một người vừa mất gia tộc phải trả lời rõ ràng rằng mình đang đứng ở đâu, và vì sao mình lại đứng ở đó.
Bị gọi là phản bội không phải lúc nào cũng có nghĩa là mình đã sai. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là mình đã không còn nghe lời những người muốn mình sai cùng họ.
Chương 943 — Từ giờ ta chỉ là Huyền
Buổi tối hôm đó, sau khi tin tuyên phản bội đã lan khắp Khô Lâu đảo, Huyền tới gặp Long một mình. Hắn không mang theo chìa khóa, không mang theo sổ sách, không mang theo bất kỳ thứ gì để chứng minh mình vẫn còn giá trị. Hắn chỉ đứng trước mặt Long, nhìn thẳng vào mắt Long, và nói một câu duy nhất, giọng trầm, rõ ràng, không run: “Từ giờ ta không còn là người Đông Phương gia nữa, ta chỉ là Huyền.” Câu nói đó ngắn, nhưng nó là câu nói quan trọng nhất mà Huyền từng nói ra trong đời mình, vì nó không chỉ là một lời tuyên bố. Nó là việc hắn tự cắt đứt quá khứ của mình, tự đặt cho mình một cái tên mới, và tự chịu trách nhiệm về cái tên đó từ giờ trở đi.
Long không an ủi hắn bằng những lời dài, không nói rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn, không nói rằng gia tộc hắn rồi sẽ hiểu hắn. Hắn chỉ gật đầu và nói, cũng ngắn gọn như Huyền: “Vậy thì từ giờ, Huyền là đồng minh của liên minh biển, không phải là người Đông Phương gia đang ở nhờ.” Câu nói đó quan trọng hơn một lời an ủi rất nhiều. Nó xác nhận vị trí mới của Huyền, không phải là kẻ bị đuổi khỏi nhà đang xin ở nhờ, mà là một đồng minh độc lập, có chìa khóa, có tiếng nói, có trách nhiệm, và có quyền được liên minh bảo vệ như bất kỳ đồng minh nào khác. Huyền nghe xong, không cười, nhưng vai hắn thả lỏng xuống một chút, như thể một gánh nặng vừa được đặt xuống, dù gánh nặng đó vẫn còn ở đó, chỉ là giờ đây hắn không phải gánh một mình nữa.
Bành Tiêu Nhiễm, khi nghe câu nói của Huyền, không bình luận gì thêm, không hỏi hắn có hối hận không, không hỏi hắn có muốn quay lại gia tộc không. Nàng chỉ lấy sổ danh sách đồng minh của liên minh biển ra, mở tới trang cuối, và ghi tên Huyền vào đó bằng chính nét chữ của mình, bên cạnh tên Long và tên nàng. Việc ghi tên đó tuy nhỏ, nhưng nó có ý nghĩa lớn: từ nay, Huyền không còn là một người không có chỗ đứng. Hắn có tên trong danh sách, có trách nhiệm, và có quyền được liên minh bảo vệ. Huyền nhìn thấy tên mình trong danh sách, không nói gì, chỉ cúi đầu một cái thật sâu, như thể hắn đang cảm ơn không chỉ Bành Tiêu Nhiễm, mà còn cảm ơn chính mình vì đã dám nói ra câu nói đó.
Đoàn Dự đứng bên cạnh, nhìn cảnh đó, không nói gì, chỉ ghi lại ngày hôm nay vào sổ của mình: ngày mà Huyền chính thức trở thành đồng minh độc lập của liên minh biển. Hắn ghi chú thêm một dòng nhỏ: “Huyền không còn họ Đông Phương, nhưng hắn vẫn còn chìa khóa, vẫn còn tiếng nói, và vẫn còn là người mà liên minh có thể tin tưởng.” Long nhìn Đoàn Dự ghi chú, không sửa gì thêm. Hắn biết, những dòng ghi chú nhỏ như vậy, sau này, khi có người hỏi về Huyền, sẽ là bằng chứng rằng Huyền đã không bị bỏ rơi ngay trong ngày hắn mất đi gia tộc của mình.
Đêm đó, Huyền đi ra bờ biển một mình, ngồi xuống một tảng đá, nhìn sóng vỗ vào bờ. Hắn nghĩ về cái tên mới của mình: chỉ là Huyền, không còn họ, không còn gia tộc, không còn quá khứ đi kèm với cái họ đó. Hắn tự nhủ rằng từ nay, mỗi lần có người gọi hắn là Huyền, hắn sẽ nhớ rằng mình đã tự chọn cái tên đó, và mình phải sống sao cho xứng đáng với cái tên đó, dù không còn ai gọi hắn bằng họ Đông Phương nữa. Một người vừa mất gia tộc, khi được gọi đúng tên mới của mình, sẽ đứng vững hơn là khi được thương hại. Và Huyền, từ đêm nay, sẽ đứng vững bằng chính cái tên đó.
Sau khi Bành Tiêu Nhiễm ghi tên Huyền vào danh sách đồng minh, Đoàn Dự đã ngồi lại trong đại sảnh một lúc lâu để ghi chép lại toàn bộ sự việc trong ngày hôm đó. Hắn ghi rõ ngày, giờ, những ai có mặt, Huyền đã nói câu gì, Long đã đáp câu gì, và Bành Tiêu Nhiễm đã ghi tên Huyền vào danh sách như thế nào. Hắn làm việc đó không phải vì hắn thích ghi chép, mà vì hắn biết rằng trong một liên minh, những việc quan trọng nhất thường không phải là những trận đánh lớn, mà là những khoảnh khắc mà một người được công nhận là đồng minh, được ghi tên vào danh sách, và được đối xử như một người có chỗ đứng. Nếu những khoảnh khắc đó không được ghi lại, thì sau này, khi có người hỏi về Huyền, sẽ không còn bằng chứng nào cho thấy hắn đã từng được liên minh công nhận trong ngày hắn mất đi gia tộc của mình. Đoàn Dự đóng sổ lại, cất vào một hộp gỗ nhỏ, rồi mới đi ngủ, với suy nghĩ rằng ngày mai, khi trận đánh bắt đầu, tên của Huyền trong danh sách đó sẽ là một trong những thứ mà liên minh cần phải bảo vệ, không chỉ vì Huyền giữ một chìa khóa, mà vì Huyền là bằng chứng rằng liên minh này không bỏ rơi người đã chọn đứng về phía mình.
Khi một người mất đi họ của mình, điều hắn cần nhất không phải là thương hại. Là một cái tên mới mà người khác chịu gọi hắn bằng cái tên đó.
Chương 944 — Bành gặp Thánh Chủ lần cuối
Trước khi trận quyết chiến bắt đầu, Bành Tiêu Nhiễm tới gặp Thánh Chủ lần cuối. Nàng đi một mình, không mang theo tùy tùng, không mang theo vũ khí lộ ra ngoài, chỉ mang theo một ngọn đèn nhỏ để soi đường trong hành lang đá dẫn tới phòng giam. Phòng giam nằm sâu trong lòng đảo, cửa đá nặng, không có cửa sổ, chỉ có một khe nhỏ trên tường để ánh sáng lọt vào rất ít. Thánh Chủ ngồi trên một chiếc ghế đá, xích khóa kinh mạch vẫn còn trên người, nhưng lần này hắn không còn giữ vẻ kiêu ngạo của một môn chủ nữa. Hắn chỉ còn là một người đang nhìn lại những lựa chọn cũ của mình, với ánh mắt mệt mỏi và chậm rãi hơn trước rất nhiều.
Bành Tiêu Nhiễm bước vào, đặt đèn xuống bàn, ngồi xuống đối diện hắn, không nói ngay. Nàng nhìn hắn một lúc lâu, như thể muốn ghi nhớ khuôn mặt này lần cuối, vì nàng biết sau trận quyết chiến, nàng có thể sẽ không còn cơ hội gặp hắn như thế này nữa. Thánh Chủ cũng nhìn nàng, không quay đi, không tỏ vẻ khó chịu vì bị giam. Hắn chỉ thở ra một hơi dài, rồi mới nói, giọng khàn nhưng rõ ràng: “Ta đã sai khi tin Đông Phương gia sẽ cho ta mảnh vỡ thần vật.” Câu nói đó không phải là lời thú tội hoa mỹ. Nó là lời thừa nhận đơn giản của một người đã từng là môn chủ, giờ đây mới nhận ra rằng mình đã tin nhầm người trong một thời gian dài.
Hắn nói tiếp, chậm rãi, từng câu một, như thể mỗi câu đều phải suy nghĩ rất lâu mới nói ra được: “Đông Phương gia chưa bao giờ có ý định cho ai khác ngoài người của họ giữ mảnh vỡ. Họ hứa, không phải để giữ lời, mà để có người giữ chân Ma Tông ở biển đủ lâu, để họ kịp chuẩn bị ở đất liền.” Bành Tiêu Nhiễm nghe, không ngắt lời, không trách hắn ngay, không hỏi vì sao hắn lại tin một lời hứa như vậy. Nàng biết một người chỉ thừa nhận mình sai khi hắn không còn gì để được lợi từ lời thừa nhận đó nữa, và lúc này, Thánh Chủ đã không còn gì để được lợi nữa. Hắn chỉ còn lại sự thật, và hắn đang nói ra sự thật đó vì hắn muốn, chứ không phải vì hắn bị ép.
Thánh Chủ nói xong về Đông Phương gia thì im lặng rất lâu, như thể hắn đang nhớ lại từng lần hắn tin vào một lời hứa, từng lần hắn nghĩ rằng mình đang đi đúng hướng trong khi thật ra mình đang bị người khác dùng làm vật cản. Bành Tiêu Nhiễm không hỏi thêm về những lần đó. Nàng biết, hỏi thêm lúc này chỉ khiến hắn khép lại, vì không ai muốn kể hết những lần mình bị lừa trước mặt người khác, nhất là trước mặt người đang giữ sơn môn thay mình. Nàng chỉ ngồi đó, chờ hắn tự nói tiếp nếu hắn muốn. Và hắn không nói tiếp. Hắn chỉ nhìn ra cửa phòng giam, nơi ánh sáng lọt vào rất ít, như thể hắn đang nhìn lại cả một đời tin nhầm người, và đang tự hỏi rằng nếu ngày đó hắn không tin Đông Phương gia, thì Bạch Hổ Môn bây giờ sẽ ra sao.
Khi Bành Tiêu Nhiễm đứng dậy chuẩn bị rời đi, Thánh Chủ mới ngẩng lên nhìn nàng một lần nữa, ánh mắt không còn kiêu ngạo, chỉ còn một sự mệt mỏi và một chút hối hận mà nàng chưa từng thấy ở hắn trước đây. Nàng gật đầu với hắn, không nói lời tạm biệt hoa mỹ, chỉ nói: “Ta sẽ giữ Bạch Hổ Môn.” Câu nói đó, dù ngắn, cũng là câu trả lời cho tất cả những gì Thánh Chủ vừa nói. Nàng sẽ không trả thù cho hắn bằng cách đánh Đông Phương gia một cách mù quáng. Nàng sẽ giữ sơn môn, giữ những người còn sống trong sơn môn, và giữ cho Bạch Hổ Môn không rơi vào tay bất kỳ ai khác, dù là Đông Phương gia hay bất kỳ gia tộc nào khác.
Sau khi Bành Tiêu Nhiễm rời khỏi phòng giam, Thánh Chủ ngồi một mình trong bóng tối rất lâu, không nói gì, không cử động nhiều, chỉ nhìn vào ngọn đèn mà Bành Tiêu Nhiễm đã để lại trên bàn. Ngọn đèn đó cháy yếu ớt, nhưng vẫn đủ sáng để hắn nhìn thấy những vết nứt trên tường đá, những vết xích trên tay mình, và những dấu vết của những năm tháng hắn từng là môn chủ. Hắn nhớ lại lần đầu tiên hắn ngồi vào ghế môn chủ, khi hắn còn trẻ và còn tin rằng mình có thể làm mọi thứ mình muốn, kể cả việc tin vào lời hứa của Đông Phương gia về mảnh vỡ thần vật. Giờ đây, khi hắn đã bị giam, khi hắn đã thừa nhận mình sai, hắn mới hiểu rằng ghế môn chủ không phải là nơi để một người làm mọi thứ mình muốn, mà là nơi để một người chịu trách nhiệm về những lời hứa mà mình đã tin. Hắn nhắm mắt lại, thở ra một hơi dài, và nghĩ rằng nếu ngày đó hắn không tin Đông Phương gia, thì có lẽ Bạch Hổ Môn bây giờ đã không phải chia thành ba phe, và Bành Tiêu Nhiễm đã không phải gánh một sơn môn nặng như vậy một mình. Nhưng hắn cũng biết rằng hối hận lúc này, dù muộn, vẫn còn tốt hơn là không bao giờ thừa nhận mình đã sai.
Một lời hứa về thần vật đáng ngờ không phải vì người hứa là ai. Nó đáng ngờ vì thứ được hứa là thứ mà không ai muốn chia cho người ngoài.
Chương 945 — Đừng trả thù, hãy giữ Bạch Hổ Môn
Trước khi Bành Tiêu Nhiễm rời khỏi phòng giam, Thánh Chủ nói câu cuối cùng, giọng trầm xuống, chậm hơn tất cả những câu trước đó, như thể hắn đã suy nghĩ về câu này rất lâu rồi mới dám nói ra: “Nếu ta chết, đừng trả thù cho ta, hãy giữ Bạch Hổ Môn.” Câu nói đó ngắn, nhưng nặng hơn tất cả những mệnh lệnh mà hắn từng ban ra khi còn là môn chủ. Trả thù là việc dễ, chỉ cần một trận đánh, một nhát đao, một đêm truy sát là xong. Giữ một sơn môn trong lúc giang hồ đang chia phe mới là việc khó, cần nhiều năm, cần lương thực, cần người, cần luật, và cần cả việc không để những người trong sơn môn tự đánh nhau trong lúc kẻ thù còn chưa đánh tới.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, không hứa bằng lời hoa mỹ, không nói rằng nàng sẽ làm được tất cả mọi thứ, không nói rằng nàng sẽ không bao giờ sai. Nàng chỉ gật đầu và nói, giọng bình tĩnh: “Ta sẽ giữ.” Hai chữ đó, nói ra trong một phòng giam tối, lại có sức nặng hơn bất kỳ lời thề dài nào, vì nó là lời hứa của một người đang thật sự giữ sơn môn, nói với một người đã từng giữ sơn môn nhưng giờ đây không còn giữ được nữa. Thánh Chủ nghe xong, nhắm mắt lại, không nói thêm một lời nào nữa, như thể hắn đã nói xong điều quan trọng nhất trong đời mình, và giờ đây hắn có thể yên tâm nhắm mắt lại, dù hắn vẫn còn đang bị giam.
Bành Tiêu Nhiễm bước ra khỏi phòng giam, đi qua hành lang dài, ánh đèn trên tay nàng chao đảo theo từng bước chân. Nàng không nói chuyện với ai trên đường đi, không dừng lại ở bất kỳ phòng nào, chỉ đi thẳng ra ngoài trời, nơi gió biển thổi vào mặt nàng lạnh buốt. Nàng đứng đó một lúc, hít một hơi dài, rồi mới quay về đại điện để tiếp tục công việc của một người giữ sơn môn. Nàng nghĩ về câu nói cuối cùng của Thánh Chủ, và về việc giữ Bạch Hổ Môn khó hơn trả thù như thế nào. Trả thù chỉ cần một trận đánh, còn giữ sơn môn cần nhiều năm, cần lương thực, cần người, cần luật, và cần cả việc không để những người trong sơn môn tự đánh nhau khi kẻ thù còn chưa tới.
Buổi tối hôm đó, Bành Tiêu Nhiễm ngồi trong đại điện một mình, nhìn ra biển, nhớ lại những ngày đầu tiên nàng giữ sơn môn, khi nàng còn nghĩ rằng giữ sơn môn chỉ là giữ cho không ai đánh vào được. Giờ đây, nàng đã hiểu rằng giữ sơn môn còn là giữ cho những người trong sơn môn không tự đánh nhau, giữ cho những trưởng lão già không cầu viện Đông Phương gia trong lúc hoảng loạn, giữ cho Tào Hùng không mở cổng sơn môn vì con trai hắn đang bị giữ làm con tin, và giữ cho chính nàng không bị cuốn vào cơn giận muốn trả thù cho Thánh Chủ. Nàng viết câu nói cuối cùng của Thánh Chủ vào một cuốn sổ nhỏ, đặt cạnh danh sách những trưởng lão đã nhận Thủy Ngọc của Con Mắt, để mỗi lần nàng mệt mỏi hay tức giận, nàng sẽ mở sổ ra đọc lại và nhớ rằng mình đang giữ sơn môn vì những người còn sống, chứ không phải vì một người đã mất.
Khi nàng quay về phòng riêng, trời đã khuya. Nàng không ngủ ngay mà ngồi bên cửa sổ, nhìn ra biển, và tự nhủ rằng từ giờ, nàng không còn giữ Bạch Hổ Môn vì Thánh Chủ nữa. Nàng giữ nó vì chính những người đang sống trong sơn môn đó, vì những đứa trẻ trong sơn môn còn chưa biết gì về chiến tranh, vì những người lính canh cổng mỗi đêm, và vì chính nàng, người đã chọn ở lại giữ sơn môn thay vì đi trả thù. Đó là một lựa chọn khó, nhưng nó là lựa chọn mà Thánh Chủ, vào phút cuối cùng, đã nhờ nàng làm, và nàng sẽ làm, dù có khó tới đâu đi nữa.
Sáng hôm sau, Bành Tiêu Nhiễm dậy sớm hơn mọi ngày, đi một vòng quanh đại điện của Bạch Hổ Môn, kiểm tra lại từng phòng, từng kho, từng đội lính canh, như thể nàng muốn chắc rằng sơn môn vẫn còn nguyên vẹn sau một đêm dài. Một người lính canh cổng, thấy nàng đi kiểm tra sớm như vậy, đã hỏi nàng có cần nghỉ ngơi thêm không, vì đêm qua nàng đã thức rất khuya. Nàng lắc đầu, nói rằng nàng không mệt, vì nàng đã hứa với Thánh Chủ rằng nàng sẽ giữ Bạch Hổ Môn, và lời hứa đó, một khi đã nói ra, thì không thể chỉ giữ bằng lời nói mà phải giữ bằng việc làm mỗi ngày. Nàng đi qua từng phòng, dừng lại ở phòng của những đứa trẻ trong sơn môn, nhìn chúng đang ngủ yên, rồi mới quay về đại điện. Nàng nghĩ rằng giữ một sơn môn, cuối cùng, không phải là giữ một tòa nhà hay một danh hiệu, mà là giữ cho những đứa trẻ đó vẫn còn được ngủ yên mỗi đêm, dù bên ngoài giang hồ đang chia phe và tuyên chiến với nhau. Đó là lý do mà nàng sẽ không đi trả thù cho Thánh Chủ, dù trả thù có dễ dàng hơn rất nhiều, vì trả thù sẽ chỉ khiến những đứa trẻ đó mất đi nơi để ngủ yên mà thôi.
Giữ một môn phái không phải là trả thù cho người đã mất. Là giữ cho những người còn sống có nơi để về.
Chương 946 — Chiến trường chia hai
Trận quyết chiến không đánh ở một nơi. Nó chia làm hai chiến trường, cùng nổ ra một lúc, như hai ngọn lửa được châm cùng một thời điểm ở hai đầu của một cánh rừng khô. Thông Thiên là nơi Đông Phương gia muốn đoạt Thần Liên và hộp đá. Giang Châu là nơi họ muốn phá phong ấn dưới núi để giải thoát thực thể bên trong và dùng nó làm vũ khí. Một nơi đánh vào vật, một nơi đánh vào phong ấn, cả hai đều không thể bỏ, vì nếu bỏ Thông Thiên thì mất Thần Liên và hộp đá, còn nếu bỏ Giang Châu thì thực thể dưới núi sẽ thoát ra và tấn công tất cả mọi người, không phân biệt phe nào, không phân biệt bạn hay thù, không phân biệt người đã từng giúp nó hay người đã từng giam nó.
Long chia quân theo đúng kế hoạch đã chốt từ buổi họp trước đó. Hắn trấn Thông Thiên, vì đó là nơi mà Đông Phương gia sợ hắn nhất, và cũng là nơi mà chỉ có hắn mới đủ sức đứng một mình trước ba trưởng lão Chiến Đường. Ảnh và Hồn trấn Giang Châu, vì đó là nơi mà phong ấn cần hai người cùng giữ: một người đánh phía ngoài, một người vá phía trong. Không ai được tự ý đổi vị trí, không ai được bỏ vị trí của mình để đi cứu nơi khác khi chưa có lệnh, vì một khi hai mặt trận cùng loạn, kẻ thua trước sẽ là kẻ tự phá đội hình của mình, chứ không phải kẻ bị đối thủ đánh bại bằng sức mạnh.
Đoàn Dự đứng ở Khô Lâu đảo, giữ tuyến vận chuyển giữa hai chiến trường. Hắn biết, khi hai nơi cùng đánh, tin tức chậm một khắc cũng có thể khiến một nơi bị bỏ rơi, và một nơi bị bỏ rơi thì không chỉ thua một trận nhỏ mà có thể thua cả một mặt trận. Hắn gửi tin đi cả hai chiến trường bằng hai đường khác nhau, để nếu một đường bị chặn thì đường còn lại vẫn tới được. Hắn dặn người đưa tin không được dừng lại ở bất kỳ bến nào, không được kể cho ai nghe nội dung tin, và nếu bị bắt thì phải hủy tin ngay, dù hủy tin có nghĩa là tin đó sẽ không bao giờ tới được nơi cần tới. Người đưa tin trẻ nghe xong, gật đầu, siết chặt túi tin vào trong áo, rồi lên thuyền đi ngay trong đêm, không chờ trời sáng.
Long nhìn cách Đoàn Dự làm việc, không can thiệp, không sửa lại lệnh của hắn. Hắn biết, trong một trận đánh chia hai mặt trận, người giữ tin tức quan trọng không kém người giữ núi hay giữ phong ấn. Vì tin tức tới chậm một khắc, một chiến trường có thể bị bỏ rơi mà không ai hay, và khi người ở chiến trường đó phát hiện ra mình bị bỏ rơi thì đã quá muộn để rút lui hay để cầu viện. Hắn đi một vòng quanh Khô Lâu đảo lần cuối trước khi lên Thông Thiên, nhìn những con thuyền đang chuẩn bị rời bến, nhìn những người lính đang kiểm tra vũ khí, nhìn những người dân trên đảo đang đóng cửa nhà lại để tránh trận đánh có thể lan tới. Hắn không nói lời động viên dài, chỉ gật đầu với từng người mà hắn gặp, như thể muốn nói rằng hắn vẫn còn ở đây, và liên minh vẫn còn ở đây.
Khi Long lên đường tới Thông Thiên, trời vẫn còn tối, sương còn phủ trên mặt biển. Hắn đi một mình, không mang theo đội quân lớn, vì đội quân lớn sẽ làm chậm tốc độ của hắn và sẽ khiến Đông Phương gia biết trước hắn sẽ tới đâu. Hắn chỉ mang theo Huyết Sát Đao, Thanh Long Thần Liên và ấn “THẦN”, ba thứ mà hắn đã dùng nhiều năm nay, ba thứ mà hắn hiểu rõ hơn bất kỳ ai khác. Trên đường đi, hắn nghĩ về Giang Châu, về Ảnh và Hồn đang đứng trước phong ấn, về việc hai người đó, dù trước đây không tin nhau hoàn toàn, giờ đây phải tin nhau đủ để cùng giữ một nơi mà nếu vỡ thì cả hai cùng chết. Hắn nghĩ về Bành Tiêu Nhiễm đang giữ đường tiếp viện, về Đoàn Dự đang giữ tuyến vận chuyển, và về việc một trận đánh chia hai mặt trận, cuối cùng, không phải là trận đánh của một người, mà là trận đánh của tất cả những người đang giữ vị trí của mình, dù vị trí đó có nhỏ tới đâu đi nữa.
Buổi sáng hôm trận đánh bắt đầu, cả Thông Thiên và Giang Châu đều yên tĩnh một cách lạ lùng. Không có tiếng trống, không có tiếng kèn, không có tiếng hò hét của quân đội. Chỉ có tiếng gió thổi qua núi, tiếng sóng vỗ vào bờ, và tiếng bước chân của những người đang đi tới vị trí của mình. Long đứng trên Thông Thiên, nhìn xuống thung lũng, thấy quân Đông Phương gia đang bắt đầu lên núi, từng hàng một, chậm rãi, có trật tự. Ảnh đứng ở Giang Châu, nhìn về phía núi, thấy những bóng người lạ đang trà trộn vào dân thường, đi chậm về phía phong ấn. Cả hai nơi, cùng một lúc, đều bắt đầu một trận đánh mà không ai trong số những người tham gia có thể biết trước được kết cục của nó.
Chia chiến trường không khó. Khó là giữ cho hai nơi cùng đánh mà không nơi nào cảm thấy mình đang bị bỏ rơi.
Chương 947 — Long trấn Thông Thiên
Long lên Thông Thiên một mình, không mang theo đội quân lớn, không mang theo cờ hiệu, không mang theo những thứ phô trương mà một người trấn núi thường mang theo. Hắn mang theo Huyết Sát Đao, Thanh Long Thần Liên và ấn “THẦN”, ba thứ đã theo hắn qua nhiều trận đánh, ba thứ mà hắn hiểu rõ từng điểm mạnh và từng điểm yếu. Hắn không dựng trận pháp phô trương trên đỉnh núi, vì trận pháp lớn dễ bị phát hiện từ xa và dễ bị phá bằng một đòn tập trung. Hắn chỉ chọn vị trí cao nhất có thể nhìn xuống đường lên núi, một vị trí mà từ đó hắn có thể nhìn thấy toàn bộ con đường mà quân Đông Phương gia buộc phải đi qua, rồi đứng đó, chờ, không vội vàng, không nóng nảy.
Một người trấn một ngọn núi nghe qua như khoác lác, nhưng với Long, đó là cách duy nhất để Đông Phương gia không thể vòng qua hắn mà lấy hộp đá. Nếu hắn mang theo nhiều người, Đông Phương gia sẽ chia quân ra đánh vào nhiều hướng khác nhau, và hắn sẽ không thể giữ được tất cả các hướng cùng lúc. Nếu hắn đứng một mình ở đúng chỗ mà kẻ thù buộc phải đi qua, thì dù kẻ thù có đông tới đâu, chúng cũng chỉ có thể đánh vào hắn từ một hướng duy nhất, và hắn chỉ cần giữ một hướng đó là đủ. Bành Tiêu Nhiễm ở phía sau, giữ đường tiếp viện và đường rút. Nàng không tranh vị trí trấn núi với Long, vì nàng biết, người trấn núi phải là người mà Đông Phương gia sợ nhất, và lúc này, người đó là Long, chứ không phải ai khác.
Trước khi quân Đông Phương gia lên tới nơi, Long kiểm tra lại trận pháp quanh đường lên núi một lần nữa. Hắn không dựng trận pháp lớn, vì trận pháp lớn dễ bị phát hiện và dễ bị phá từ xa. Hắn chỉ đặt vài điểm chặn nhỏ ở những khúc cua hẹp, nơi quân đông không thể dàn hàng ngang, nơi một người có thể chặn được nhiều người nếu đứng đúng chỗ. Hắn đặt một điểm chặn ở khúc cua đầu tiên, nơi đường núi hẹp nhất, đặt một điểm chặn ở khúc cua thứ hai, nơi đá rơi dễ dàng nhất, và đặt một điểm chặn cuối cùng ở ngay trước đỉnh núi, nơi hắn đang đứng. Bành Tiêu Nhiễm nhìn cách hắn chuẩn bị, hiểu rằng Long không định thắng bằng một trận pháp hoành tráng. Hắn định thắng bằng cách khiến kẻ thù phải đi qua từng điểm chặn một, và mỗi điểm chặn đều khiến họ chậm lại thêm một chút, mệt thêm một chút, và mất đi một chút ý chí muốn đánh tiếp.
Khi quân Đông Phương gia bắt đầu lên núi, Long không ra tay ngay. Hắn chờ cho tới khi họ lên tới nơi không còn đường lui dễ dàng, tới khi đội hình của họ đã bị kéo dài ra vì đường núi hẹp, tới khi những người đi đầu đã mệt vì leo núi, rồi mới rút đao. Hắn đứng yên, nhìn từng hàng quân đi qua từng khúc cua, nhìn từng người lính Đông Phương gia thở dốc vì leo núi, nhìn từng trưởng lão Chiến Đường đi phía sau, quan sát hắn từ xa. Hắn không nói gì, không hét lên, không dọa nạt. Hắn chỉ đứng đó, như một tảng đá trên đỉnh núi, và để kẻ thù tự cảm thấy rằng muốn lên tới đỉnh, chúng sẽ phải đi qua hắn trước tiên.
Một trưởng lão Chiến Đường, khi nhìn thấy Long đứng một mình trên đỉnh, đã cười nhạt và nói với hai trưởng lão còn lại: “Hắn chỉ có một mình. Ba người chúng ta cùng lên, hắn giữ được bao lâu?” Trưởng lão thứ hai không cười, chỉ nói: “Một mình mà dám đứng đó thì không phải là kẻ liều mạng. Là kẻ đã tính trước rằng chúng ta buộc phải đi qua chỗ hắn đứng.” Trưởng lão thứ ba im lặng, nhìn Long rất lâu, rồi mới nói: “Cứ lên đi. Nhưng đừng vội. Người đứng một mình trên núi như vậy, thường không phải là người yếu nhất, mà là người đã chọn sẵn chỗ chết cho kẻ thù của mình.” Ba trưởng lão nói xong, bắt đầu lên núi, chậm rãi, có trật tự, không vội vàng, vì họ cũng biết rằng đánh với Long trên Thông Thiên không phải là đánh với một người bình thường, mà là đánh với một người đã chọn sẵn vị trí của mình từ trước khi trận đánh bắt đầu.
Long nhìn ba trưởng lão đang lên núi, trong lòng không hề nhẹ nhõm. Hắn biết ba người này không phải là ba cao thủ tình cờ gặp nhau. Họ là một đội đã tập với nhau nhiều năm, và họ tới đây không phải để thử hắn. Họ tới để lấy Thần Liên. Hắn siết chặt chuôi đao, hít một hơi dài, và tự nhủ rằng từ giờ, mỗi chiêu hắn đánh ra đều phải đúng, mỗi bước hắn đi đều phải đúng vị trí, vì chỉ cần hắn lùi một bước sai, đường lên núi sẽ mở ra cho cả đội quân phía sau, và trận đánh này sẽ không còn là trận đánh của một người trấn núi nữa, mà sẽ trở thành trận đánh của cả một đội quân tràn lên đỉnh núi.
Trấn một ngọn núi không cần nhiều người. Chỉ cần một người đứng đúng chỗ mà kẻ thù buộc phải đi qua.
Chương 948 — Ảnh và Hồn trấn Giang Châu
Ở Giang Châu, Ảnh và Hồn đứng trước phong ấn, không ai nói nhiều. Trời ở Giang Châu khác với trời ở Thông Thiên. Ở Thông Thiên, trời cao và gió mạnh. Ở Giang Châu, trời thấp hơn, sương mù dày hơn, và núi đá xung quanh phong ấn lúc nào cũng ẩm ướt, như thể phong ấn dưới núi đang thở ra hơi lạnh mỗi ngày. Ảnh đứng phía ngoài, gần con đường dẫn vào núi nhất, nơi quân Đông Phương gia và người của Con Mắt sẽ tới đầu tiên. Hồn đứng phía trong, gần phong ấn nhất, nơi năng lượng rò rỉ mạnh nhất, nơi mà chỉ cần một vết nứt nhỏ cũng có thể khiến cả phong ấn rung lên.
Ảnh là người đã đánh nhau hàng trăm lần cho Long. Hắn quen với việc xông lên phía trước, quen với việc dùng thân ma khí của mình để chặn đòn của đối thủ, quen với việc không cần phải suy nghĩ nhiều trước khi ra tay. Hồn là người được tạo ra để cứu Long một lần, quen với việc suy nghĩ trước khi hành động, quen với việc giữ một thứ gì đó hơn là phá một thứ gì đó. Hai người vốn không giống nhau, và trước đây cũng không tin nhau hoàn toàn. Ảnh từng nghĩ Hồn quá chậm, quá cẩn thận, không dám đánh. Hồn từng nghĩ Ảnh quá liều, quá nóng nảy, không biết giữ. Nhưng ở Giang Châu, họ có chung một nhiệm vụ: giữ phong ấn không vỡ. Nếu phong ấn vỡ, thực thể bên trong sẽ không hỏi ai là bạn, ai là thù. Nó sẽ tấn công tất cả, không phân biệt người đã từng giúp nó hay người đã từng giam nó, không phân biệt người của Ma Tông hay người của Đông Phương gia.
Hồn canh phía trong, gần phong ấn nhất, nơi năng lượng rò rỉ mạnh nhất. Hắn đặt tay lên bề mặt phong ấn, cảm nhận từng luồng năng lượng đang cố thoát ra qua từng kẽ nứt nhỏ. Hắn vá những kẽ đó bằng sức của mình, không vội, không hoảng, từng kẽ một, như thể đang vá một tấm lưới đánh cá mà chỉ cần rách thêm một mắt lưới nữa là cả tấm lưới sẽ không còn giữ được cá nữa. Ảnh canh phía ngoài, nơi quân Đông Phương gia và người của Con Mắt sẽ tới đầu tiên. Cách chia đó không cần bàn nhiều. Ai hợp với chỗ nào thì đứng chỗ đó. Hồn hợp với việc vá phong ấn vì hắn kiên nhẫn và cẩn thận. Ảnh hợp với việc chặn phía ngoài vì hắn quen đánh nhau và không sợ đối mặt với nhiều người cùng lúc.
Trước khi trận đánh bắt đầu, Ảnh đi một vòng quanh khu vực phong ấn, kiểm tra lại từng điểm mà quân địch có thể đột nhập vào. Hắn phát hiện ra ba con đường nhỏ dẫn vào núi mà trên bản đồ không ghi rõ, và hắn đánh dấu ba con đường đó bằng những viên đá trắng, để khi trận đánh bắt đầu, hắn sẽ biết cần chặn con đường nào trước tiên. Hồn, trong lúc đó, kiểm tra lại phong ấn lần cuối, ghi nhớ trong đầu xem vết nứt nào lớn nhất, vết nứt nào cần vá trước tiên nếu dư chấn đánh tới, và vết nứt nào có thể chờ được thêm một lúc nữa. Hai người làm việc của mình trong im lặng, không nói chuyện với nhau nhiều, nhưng mỗi người đều biết người kia đang làm gì, và đều tin rằng người kia sẽ làm tốt việc của mình.
Khi quân Đông Phương gia bắt đầu xuất hiện ở phía xa, Ảnh là người đầu tiên nhìn thấy họ. Hắn không hét lên, không ra hiệu ầm ĩ, chỉ giơ tay lên, ra hiệu cho Hồn biết rằng trận đánh sắp bắt đầu. Hồn gật đầu, tay vẫn đặt trên phong ấn, không rời đi, vì hắn biết rằng chỉ cần hắn rời khỏi phong ấn một khắc, phong ấn có thể nứt thêm một chút nữa mà không ai vá kịp. Ảnh bước ra phía trước, đứng chắn trước con đường dẫn vào phong ấn, thân ma khí của hắn bắt đầu cuộn lại quanh người, như một lớp áo giáp đen đang được mặc vào. Hắn nhìn về phía quân địch đang tới gần, và nói nhỏ, đủ cho chính mình nghe thấy: “Muốn vào phong ấn thì phải qua ta trước đã.” Câu nói đó không phải là lời thách đấu. Nó là lời nhắc nhở cho chính hắn rằng từ giờ, hắn không còn đánh cho riêng mình nữa. Hắn đang đánh để giữ một nơi mà nếu vỡ thì cả hắn và Hồn cùng chết.
Hồn nghe thấy câu nói đó, dù Ảnh nói rất nhỏ, và hắn cũng nói nhỏ lại, đủ cho chính mình nghe thấy: “Ngươi giữ phía ngoài, ta giữ phía trong. Nếu một trong hai chúng ta ngã xuống, người còn lại vẫn phải giữ tiếp, dù chỉ còn một mình.” Hai người không nhìn nhau khi nói những câu đó, vì họ đều đang nhìn về phía trước, về phía quân địch đang tới gần. Nhưng cả hai đều biết rằng những câu nói đó, dù nhỏ, lại là thỏa thuận quan trọng nhất giữa họ từ trước tới giờ: không ai được bỏ vị trí của mình, dù vị trí đó có nguy hiểm tới đâu đi nữa.
Hai người không cần giống nhau mới giữ được một nơi. Chỉ cần cả hai đều hiểu rằng nếu nơi đó vỡ, cả hai cùng chết.
Chương 949 — Ba trưởng lão Chiến Đường
Ba trưởng lão của nhánh Chiến Đường Đông Phương gia lên Thông Thiên cùng lúc, không phải lên riêng lẻ, không phải lên theo từng đợt, mà lên cùng một lúc, như một đội đã tập với nhau từ lâu và đã quen với việc di chuyển cùng nhau. Người thứ nhất đi phía trước, dáng người cao lớn, vai rộng, tay cầm một thanh đao nặng, bước chân vững chãi, mỗi bước đều như đang đo đất. Người thứ hai đi bên trái, dáng người nhanh nhẹn hơn, tay cầm hai thanh kiếm ngắn, ánh mắt luôn nhìn sang hai bên, như thể đang tìm sơ hở của đối thủ ngay cả khi còn chưa bắt đầu đánh. Người thứ ba đi phía sau, dáng người trầm tĩnh nhất, tay không cầm vũ khí lộ ra ngoài, nhưng ánh mắt của hắn là ánh mắt của người ra lệnh, người mà hai người còn lại đều nhìn về phía hắn mỗi khi cần quyết định.
Họ không đánh riêng lẻ. Người thứ nhất đánh trực diện, dùng sức mạnh để ép đối thủ phải lùi lại. Người thứ hai đánh vào hai bên sườn, dùng tốc độ để khiến đối thủ không thể chỉ tập trung vào một hướng. Người thứ ba chờ ở phía sau, chỉ ra tay khi Long lộ ra sơ hở, và khi hắn ra tay thì đòn đó thường là đòn quyết định, không phải đòn thử. Ba người, một trận hình, không ai vội, không ai nóng nảy, không ai vì muốn lập công mà phá vỡ trận hình của cả đội. Long nhận ra ngay: đây không phải ba cao thủ tình cờ gặp nhau trên núi. Đây là một đội đã tập với nhau nhiều năm, và họ tới đây không phải để thử hắn. Họ tới để lấy Thần Liên, và họ đã chuẩn bị rất kỹ cho việc đó.
Long không lùi. Hắn lùi một bước ở Thông Thiên thì đường lên núi sẽ mở ra cho cả đội quân phía sau, và trận đánh này sẽ không còn là trận đánh của một người trấn núi nữa. Vì vậy, hắn đứng yên, rút Huyết Sát Đao ra khỏi vỏ, và đón đòn đầu tiên bằng chính thân mình. Đòn đầu tiên của người thứ nhất rất nặng, như một tảng đá rơi từ trên cao xuống. Long dùng đao chặn lại, tay hắn run nhẹ một cái, nhưng hắn không lùi. Người thứ hai lập tức đánh vào bên sườn trái của hắn, nhanh như một tia chớp, nhưng Long đã lường trước được đòn đó, hắn xoay người một góc nhỏ, vừa đủ để tránh đòn đó mà không làm mất vị trí đứng của mình. Người thứ ba vẫn đứng yên phía sau, quan sát, không ra tay, như thể đang chờ Long lộ ra sơ hở lớn hơn.
Ba trưởng lão Chiến Đường không vội tấn công ngay khi lên tới đỉnh. Họ đứng thành trận hình, quan sát Long một lúc, như thể đang đo xem hắn mạnh tới đâu sau nhiều năm, xem hắn còn giữ được bao nhiêu sức sau những trận đánh trước đó, xem hắn có còn là Ma Đế mà họ từng nghe nói tới hay không. Long cũng đứng yên, quan sát họ. Hắn nhận ra người đứng giữa là người ra lệnh, người bên trái là người đánh nhanh, người bên phải là người đánh nặng. Hắn ghi nhớ điều đó, không nói ra, không để lộ ra rằng mình đã nhận ra. Trong một trận đánh với một đội đã tập với nhau nhiều năm, việc biết ai là người ra lệnh còn quan trọng hơn việc biết ai đánh mạnh nhất, vì nếu đánh ngã được người ra lệnh, cả đội sẽ rối loạn, còn nếu chỉ đánh ngã được người đánh mạnh nhất, hai người còn lại vẫn có thể tiếp tục đánh theo trận hình cũ.
Trận đánh bắt đầu chậm rãi, từng chiêu một, không vội vàng, không ồn ào. Người thứ nhất đánh một đao, Long chặn một đao. Người thứ hai đánh một kiếm, Long tránh một kiếm. Người thứ ba vẫn chưa ra tay, chỉ đứng nhìn, như thể đang chờ một khoảnh khắc mà Long sẽ mệt và lộ ra sơ hở. Long cũng không vội vàng tấn công lại ngay. Hắn đánh trả từng chiêu một, giữ nhịp của mình, không để bị cuốn vào nhịp của đối thủ. Hắn biết, đánh với một đội như vậy, nếu hắn vội vàng muốn thắng nhanh, hắn sẽ là người đầu tiên lộ ra sơ hở, và người thứ ba đang chờ phía sau sẽ là người đầu tiên đánh vào sơ hở đó. Vì vậy, hắn đánh chậm, đánh chắc, đánh từng chiêu một, và chờ đợi, như thể trận đánh này không phải là trận đánh của một buổi sáng, mà là trận đánh của nhiều ngày sắp tới.
Khi mặt trời lên cao hơn, trận đánh vẫn chưa phân thắng bại. Ba trưởng lão vẫn giữ trận hình, Long vẫn giữ vị trí. Không ai trong số bốn người tỏ ra mệt mỏi rõ ràng, nhưng ai cũng biết rằng trận đánh này sẽ không kết thúc trong một buổi sáng. Nó sẽ kéo dài, và người thắng cuối cùng sẽ không phải là người đánh mạnh nhất trong buổi sáng đầu tiên, mà là người giữ được vị trí và giữ được nhịp của mình lâu nhất, cho tới khi đối thủ bắt đầu mệt và bắt đầu sai nhịp.
Đánh với một người thì thắng bằng sức. Đánh với một đội thì phải thắng bằng cách không để đội đó tách mình ra khỏi vị trí.
Chương 950 — Đao, Liên, Ấn
Long dùng cả ba thứ cùng lúc: Huyết Sát Đao, Thanh Long Thần Liên và ấn “THẦN”. Đao để chém, sắc bén và nặng, mỗi nhát chém đều mang theo sát ý mà Huyết Sát Đao đã tích lũy qua nhiều trận đánh, sát ý đó vừa giúp Long mạnh hơn, vừa khiến hắn phải cẩn thận không để sát ý xâm nhập vào tâm trí mình quá sâu. Liên để giữ và trói, mềm mại nhưng chắc chắn, mỗi vòng liên quấn quanh đối thủ đều như một sợi dây thừng bằng thép, không dễ gì cắt đứt được. Ấn để trấn áp, nặng và trầm, mỗi lần ấn được đưa ra đều khiến không khí xung quanh nặng lại, như thể có một ngọn núi vô hình đang đè xuống vai đối thủ. Ba thứ phối hợp, tưởng như không ai có thể đứng vững trước mặt hắn, vì một người vừa phải tránh đao, vừa phải gỡ liên, vừa phải chịu ấn trấn áp cùng lúc, thì dù mạnh tới đâu cũng sẽ rối loạn.
Nhưng ba trưởng lão Chiến Đường vẫn đứng vững, vì họ không đánh vào đao, vào liên hay vào ấn. Họ đánh vào nhịp phối hợp giữa ba thứ đó. Mỗi khi Long đổi từ đao sang liên, người thứ hai lại đánh vào khoảng trống giữa hai lần đổi, khoảng trống rất nhỏ, chỉ bằng một nhịp thở, nhưng đủ để khiến Long phải dừng lại và điều chỉnh lại nhịp của mình. Mỗi khi hắn dùng ấn để trấn, người thứ ba lại lùi ra khỏi phạm vi trấn áp, không phải vì hắn sợ ấn, mà vì hắn biết rằng ấn chỉ có tác dụng trong một phạm vi nhất định, và nếu hắn đứng ngoài phạm vi đó, ấn sẽ không còn tác dụng với hắn nữa. Người thứ nhất, trong lúc đó, vẫn đánh trực diện, không ngừng, để Long không có thời gian nghỉ ngơi giữa các lần đổi vũ khí.
Long hiểu ra: sức mạnh lớn nhất của hắn lúc này không phải là ba bảo vật. Là việc hắn phải giữ nhịp của mình không loạn khi ba đối thủ cùng đánh vào nhịp đó. Hắn đã từng nghĩ rằng có nhiều bảo vật thì sẽ mạnh hơn, nhưng trận đánh này đã dạy hắn một điều khác: nhiều bảo vật, nếu dùng không đúng nhịp, sẽ trở thành gánh nặng, vì mỗi lần đổi bảo vật là một lần lộ ra khoảng trống, và đối thủ giỏi sẽ đánh vào khoảng trống đó chứ không đánh vào bảo vật. Hắn hít một hơi dài, điều chỉnh lại hơi thở của mình, và bắt đầu đánh chậm lại, không còn đổi bảo vật quá nhanh nữa. Hắn giữ đao lâu hơn một chút, giữ liên lâu hơn một chút, giữ ấn lâu hơn một chút, để ba trưởng lão không đoán được khi nào hắn sẽ đổi.
Sau vài chiêu đầu, Long điều chỉnh nhịp của mình thành công một phần. Hắn không còn đổi từ đao sang liên quá nhanh nữa. Hắn giữ mỗi chiêu lâu hơn một chút, để ba trưởng lão không đoán được khi nào hắn sẽ đổi, và khi họ đoán sai, họ sẽ đánh vào khoảng trống mà hắn đã không còn để lại nữa. Ba trưởng lão nhận ra sự thay đổi đó, và họ cũng điều chỉnh lại. Người thứ nhất đánh chậm lại một chút, người thứ hai không còn đánh vào khoảng trống giữa hai lần đổi nữa mà bắt đầu đánh vào chính đao của Long, người thứ ba bắt đầu tiến lên gần hơn, không còn đứng ngoài phạm vi trấn áp nữa mà bắt đầu thử chịu ấn một lần để xem ấn của Long mạnh tới đâu. Trận đánh vì vậy trở nên chậm hơn, nặng hơn, và nguy hiểm hơn. Mỗi chiêu đều không còn là chiêu thử nữa. Mỗi chiêu đều là chiêu thật, và chỉ cần một người sơ hở một nhịp là sẽ bị thương ngay.
Giữa trận, Long cảm nhận được sát ý của Huyết Sát Đao đang muốn xâm nhập vào tâm trí hắn mạnh hơn. Hắn phải vừa đánh, vừa giữ tâm trí mình không bị sát ý đó chi phối. Hắn nhớ lại những lần trước đây, khi hắn dùng Huyết Sát Đao quá lâu, hắn đã suýt mất kiểm soát và đánh cả những người không phải là đối thủ. Hắn không muốn điều đó lặp lại trên Thông Thiên, nhất là khi phía sau hắn còn có Bành Tiêu Nhiễm và đường tiếp viện. Hắn siết chặt chuôi đao, hít một hơi sâu, và tự nhủ rằng đao là của hắn, không phải hắn là của đao. Câu nói đó, dù chỉ nói trong lòng, cũng đủ để hắn giữ được bình tĩnh thêm một lúc nữa, và tiếp tục đánh mà không bị sát ý chi phối.
Khi mặt trời bắt đầu ngả về phía tây, trận đánh vẫn chưa phân thắng bại. Ba trưởng lão vẫn giữ trận hình, Long vẫn giữ vị trí, và cả bốn người đều đã bắt đầu mệt, nhưng không ai chịu lùi. Long nhìn ba trưởng lão, thấy họ cũng đang thở dốc, thấy tay của người thứ nhất đã run nhẹ, thấy bước chân của người thứ hai đã chậm lại một chút. Hắn biết, trận đánh này sẽ không kết thúc trong một ngày. Nó sẽ kéo dài, và người thắng sẽ là người giữ được nhịp của mình lâu nhất, chứ không phải người đánh mạnh nhất trong ngày đầu tiên.
Nhiều bảo vật không có nghĩa là mạnh hơn. Chỉ khi nhịp dùng chúng không loạn, chúng mới thật sự là sức mạnh.
Chương 951 — Ba ngày ba đêm
Trận Thông Thiên kéo dài sang ngày thứ ba. Núi rung, đá rơi xuống thung lũng, đường lên núi đã nát một đoạn dài, những tảng đá lớn lăn xuống, đập vào những gốc cây già bên đường, làm gãy nhiều cành cây. Long đã kiệt sức nhiều lần, nhưng hắn không lùi. Ba trưởng lão cũng đã kiệt sức, nhưng họ cũng không lùi, vì lùi lúc này có nghĩa là thừa nhận rằng ba người cùng đánh một người mà vẫn không thắng, và thừa nhận đó, đối với một đội đã tập với nhau nhiều năm, còn nặng hơn cả một vết thương trên người.
Ngày thứ nhất, trận đánh còn có nhịp, còn có chiêu thức rõ ràng, còn có những lúc cả hai bên dừng lại để quan sát nhau. Ngày thứ hai, nhịp bắt đầu loạn, chiêu thức bắt đầu ít lại, và thay vào đó là những đòn đánh trực tiếp, nặng và nhanh, không còn nhiều kỹ thuật nữa mà chỉ còn sức mạnh và ý chí. Ngày thứ ba, cả bốn người đều đã mệt tới mức không còn đánh được những chiêu phức tạp nữa. Họ chỉ còn đánh những chiêu đơn giản nhất, những chiêu mà họ đã tập hàng nghìn lần và đã thuộc lòng tới mức không cần phải suy nghĩ nữa. Mỗi chiêu đánh ra đều nặng, đều chậm, đều khiến người đánh và người đỡ đều phải thở dốc sau đó.
Giữa trận, có một khoảnh khắc cả bốn người cùng dừng lại, không phải vì thỏa thuận, mà vì không ai còn sức để ra đòn tiếp theo ngay lập tức. Khoảnh khắc đó ngắn, chỉ bằng vài nhịp thở, nhưng đủ để Long nhìn xuống thung lũng và thấy quân Đông Phương gia vẫn đang chờ phía dưới, đông hơn trước, nhưng cũng mệt hơn trước, vì họ đã phải chờ suốt ba ngày mà không biết khi nào ba trưởng lão trên đỉnh sẽ thắng. Hắn biết, trận này không thể kết thúc bằng một đòn duy nhất. Nó chỉ có thể kết thúc khi một bên kiệt sức trước, và bên còn lại vẫn còn đủ sức để đứng đó, dù chỉ còn đủ sức để đứng mà không còn đủ sức để đánh tiếp.
Đêm thứ ba trên Thông Thiên, gió mạnh hơn, đá rơi nhiều hơn, và trời lạnh hơn rất nhiều so với hai đêm trước. Quân Đông Phương gia phía dưới núi đã bắt đầu mệt, vì họ phải chờ trong khi ba trưởng lão trên đỉnh vẫn chưa thắng được Long. Một số người lính đã bắt đầu ngồi xuống nghỉ, một số đã bắt đầu nói chuyện với nhau về việc có nên tiếp tục chờ hay không. Bành Tiêu Nhiễm ở phía sau, giữ đường tiếp viện, không cho quân Đông Phương gia cắt đường lui của Long. Nàng biết, trận này không chỉ đánh trên đỉnh núi. Nó còn đánh ở đường tiếp viện phía dưới. Nếu đường tiếp viện bị cắt, Long trên đỉnh sẽ bị cô lập, dù hắn có mạnh tới đâu cũng sẽ kiệt sức mà thua. Nàng cho quân của mình dàn trận hình phòng thủ chặt chẽ quanh đường tiếp viện, không tiến lên, không lùi xuống, chỉ giữ đúng vị trí, để Long trên đỉnh biết rằng phía sau hắn vẫn còn có người giữ.
Long, trên đỉnh núi, sau khoảnh khắc dừng lại đó, cũng bắt đầu cảm thấy cơ thể mình đã tới giới hạn. Tay hắn run nhẹ khi cầm đao, chân hắn đã bắt đầu mỏi khi đứng trên đá, và hơi thở của hắn đã trở nên nặng nề hơn. Nhưng hắn không lùi, vì hắn biết rằng chỉ cần hắn lùi một bước, ba trưởng lão sẽ tiến lên một bước, và đường lên núi sẽ mở ra cho cả đội quân phía sau. Hắn siết chặt chuôi đao, hít một hơi dài, và tự nhủ rằng mình đã từng kiệt sức nhiều lần trước đây, và mỗi lần như vậy, hắn đều đứng được thêm một lúc nữa, chỉ cần hắn không nghĩ tới việc mình còn bao nhiêu sức, mà chỉ nghĩ tới việc mình cần đứng thêm bao lâu nữa.
Ba trưởng lão, ở phía đối diện, cũng đang trong tình trạng tương tự. Người thứ nhất đã bắt đầu thở dốc rõ ràng, người thứ hai đã bắt đầu đánh chậm lại, người thứ ba đã bắt đầu không còn ra lệnh nhanh như trước nữa. Họ nhìn nhau một lúc, như thể đang hỏi nhau rằng có nên tiếp tục đánh nữa hay không, hay nên dừng lại để nghỉ ngơi rồi đánh tiếp vào ngày hôm sau. Nhưng không ai trong số họ nói ra câu đó, vì nói ra câu đó có nghĩa là thừa nhận rằng ba người cùng đánh một người mà vẫn không thắng trong ba ngày. Họ chỉ nhìn nhau, rồi lại tiếp tục đánh, chậm rãi, nặng nề, như thể trận đánh này không còn là trận đánh để lấy Thần Liên nữa, mà đã trở thành trận đánh để xem ai còn đứng được lâu hơn.
Trận đánh dài không thắng bằng đòn mạnh nhất. Nó thắng bằng việc ai còn đứng được sau khi cả hai bên đều đã kiệt sức.
Chương 952 — Tình Báo và Con Mắt ở Giang Châu
Ở Giang Châu, đối thủ của Ảnh và Hồn không chỉ là quân Đông Phương gia. Nhánh Tình Báo Đông Phương gia đánh bằng tin tức và bẫy, không đánh trực diện. Họ cho người trà trộn vào dân thường quanh núi, mặc áo dân thường, mang theo giỏ, đi chậm, nói chuyện với nhau như những người dân thật sự đi chợ, nhưng thật ra họ đang từ từ tiến về phía phong ấn, từng bước một, không vội vàng, không gây chú ý. Cùng lúc đó, nhóm người của Con Mắt cũng xuất hiện, với mục tiêu duy nhất: phá phong ấn, dù họ có chết hay không, dù họ có thắng trận hay không, chỉ cần phong ấn vỡ là đủ.
Ảnh nhận ra Con Mắt trước, vì cách họ di chuyển không giống quân Đông Phương gia. Quân Đông Phương gia, dù là nhánh Tình Báo, vẫn giữ một đội hình nhất định, vẫn có người ra lệnh, vẫn có người đi đầu và người đi sau. Người của Con Mắt không xếp đội hình. Họ đi lẻ, đi chậm, và luôn giữ khoảng cách với nhau để khi một người bị bắt, những người còn lại vẫn có thể tiếp tục, không bị lộ cả nhóm cùng lúc. Ảnh nhìn thấy một người đàn ông mặc áo dân thường, mang theo một giỏ rau, đi về phía núi, nhưng bước chân của hắn không giống bước chân của một người đi chợ. Người đi chợ thì nhìn vào hàng hóa, nhìn vào đường đi, còn người này thì luôn nhìn về phía phong ấn, dù hắn cố tỏ ra là không nhìn.
Hồn nói nhỏ, đủ cho Ảnh nghe thấy, giọng trầm và cẩn thận: “Họ không tới để thắng chúng ta. Họ tới để phong ấn vỡ, dù họ có chết hay không.” Ảnh gật đầu, không nói gì thêm, vì hắn cũng đã nhận ra điều đó từ lâu. Một kẻ tới để thắng trận thì sẽ tìm cách đánh bại đối thủ, sẽ tìm cách giữ mạng sống của mình để đánh tiếp trận sau. Một kẻ tới để phá phong ấn thì không cần thắng trận, không cần giữ mạng sống, chỉ cần một người trong đội của hắn chạm được vào phong ấn là đủ. Đó là loại đối thủ nguy hiểm nhất, vì hắn không sợ chết, và người không sợ chết thì rất khó để đe dọa hay đàm phán.
Ảnh phát hiện ra một nhóm Con Mắt đang giả làm dân thường để tiến về phía phong ấn. Họ mặc áo dân thường, mang theo giỏ, đi chậm, không mang vũ khí lộ ra ngoài. Nhưng cách họ đi không giống dân thường thật. Dân thường thật đi về phía chợ, còn họ đi về phía núi, và luôn giữ khoảng cách với nhau, không đi thành nhóm đông, không nói chuyện với nhau nhiều. Ảnh không bắt họ ngay. Hắn chờ cho tới khi họ tới gần phong ấn hơn, để bắt được cả nhóm cùng lúc, thay vì bắt một người rồi để những người còn lại chạy thoát và quay lại phá phong ấn vào một lúc khác. Hắn ra hiệu cho Hồn biết rằng hắn đã phát hiện ra nhóm đó, và Hồn gật đầu, tay vẫn đặt trên phong ấn, không rời đi, vì hắn biết rằng chỉ cần hắn rời khỏi phong ấn một khắc, phong ấn có thể nứt thêm mà không ai vá kịp.
Nhánh Tình Báo Đông Phương gia, trong lúc đó, cũng đang hành động theo cách của riêng họ. Họ không đánh trực diện vào Ảnh, mà cho người tới gần Ảnh và nói những tin tức giả, như thể muốn khiến Ảnh phân tâm và rời khỏi vị trí của mình. Một người trong số họ tới gần Ảnh, giả vờ là một người dân bị lạc đường, hỏi Ảnh rằng đường lên núi ở đâu, và nói rằng hắn nghe nói có một trận đánh lớn sắp xảy ra ở phía bên kia núi. Ảnh nghe xong, không trả lời ngay, chỉ nhìn người đó một lúc lâu, rồi mới nói: “Đường lên núi ở phía đó, nhưng hôm nay núi không mở cho người lạ.” Người đó nghe xong, cúi đầu cảm ơn rồi quay đi, nhưng Ảnh biết rằng người đó không phải là dân thường thật, vì dân thường thật khi bị lạc đường thì sẽ hỏi đường một cách vội vàng, còn người này thì hỏi đường một cách chậm rãi, như thể đang cố kéo dài thời gian để quan sát vị trí của Ảnh.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, cả Ảnh và Hồn đều đã mệt, nhưng họ vẫn giữ vị trí của mình. Ảnh vẫn đứng phía ngoài, chặn những người lạ tới gần phong ấn. Hồn vẫn đứng phía trong, vá những vết nứt nhỏ trên phong ấn mỗi khi dư chấn đánh tới. Hai người không nói chuyện nhiều với nhau, vì họ đều biết công việc của mình là gì, và họ đều biết rằng nói nhiều lúc này chỉ làm mất thời gian mà thôi. Họ chỉ gật đầu với nhau mỗi khi một nhóm địch mới xuất hiện, như thể muốn nói rằng mình vẫn còn ở đây, và mình sẽ không rời khỏi vị trí của mình dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
Kẻ tới để phá một phong ấn không cần thắng trận. Hắn chỉ cần một người trong đội của hắn chạm được vào phong ấn.
Chương 953 — Phối hợp lần đầu
Ảnh và Hồn, lần đầu tiên, phối hợp ăn ý với nhau ở Giang Châu. Trước đây, họ từng tranh cãi với nhau rất nhiều, từng tranh nhau xem ai mới là phân thân thật sự của Long, từng không tin nhau hoàn toàn, từng nghĩ rằng người kia không hiểu mình. Nhưng ở Giang Châu, khi phong ấn đang rung lên từng hồi vì dư chấn của trận đánh, khi quân Tình Báo và người của Con Mắt đang từ từ tiến về phía phong ấn, họ không còn thời gian để tranh cãi nữa. Họ chỉ còn thời gian để làm việc của mình, và làm việc của mình thật tốt, để người kia không phải lo lắng về phía của mình.
Ảnh đánh phía ngoài, chặn quân Tình Báo và người của Con Mắt trước khi họ tới gần phong ấn. Hắn dùng thân ma khí của mình để tạo ra một bức tường đen mỏng nhưng chắc chắn trước con đường dẫn vào phong ấn, và mỗi khi có người lạ tới gần, hắn lại đẩy bức tường đó ra phía trước một chút, khiến họ không thể tiến thêm được nữa. Hồn giữ phía trong, vá những vết nứt nhỏ trên phong ấn mỗi khi dư chấn đánh tới. Mỗi lần phong ấn rung lên, Hồn lại đặt tay lên vết nứt lớn nhất, dùng sức của mình để vá nó lại, chậm rãi, cẩn thận, không vội vàng, vì hắn biết rằng vá vội thì vết nứt sẽ lại nứt ra ngay sau đó. Một người đánh, một người giữ. Không ai tranh công, không ai giành vị trí của người kia, không ai nói rằng việc của mình quan trọng hơn việc của người kia.
Trước đây, họ từng tranh nhau xem ai mới là phân thân thật sự của Long. Ảnh từng nói rằng hắn là người đã đánh nhau hàng trăm lần cho Long, còn Hồn chỉ là người được tạo ra để cứu Long một lần. Hồn từng nói rằng hắn là người được tạo ra để cứu Long, còn Ảnh chỉ là người được tạo ra để đánh nhau. Ở Giang Châu, câu hỏi đó không còn quan trọng nữa. Vì nếu phong ấn vỡ, cả hai cùng chết, và câu hỏi đó sẽ không còn ai để trả lời, cũng không còn ai để nghe câu trả lời nữa. Khi một nhóm Con Mắt suýt chạm vào phong ấn, Ảnh chặn lại bằng thân ma khí của mình, còn Hồn kịp vá vết nứt ngay sau lưng hắn. Phối hợp đó không cần nói thành lời. Nó chỉ cần cả hai cùng hiểu rằng mình đang giữ cùng một thứ, và cùng chết nếu thứ đó vỡ.
Sau lần phối hợp đầu tiên thành công, Ảnh và Hồn không nói lời cảm ơn nhau. Họ chỉ gật đầu một cái rồi quay lại vị trí của mình. Hồn tiếp tục vá phong ấn. Ảnh tiếp tục chặn phía ngoài. Sự phối hợp đó không cần lời nói, vì cả hai đều đã hiểu rằng mình đang làm đúng việc của mình, và việc của mình, dù nhỏ, cũng quan trọng không kém việc của người kia. Một trận đánh lớn không cần những lời cảm ơn dài. Nó chỉ cần mỗi người, sau khi phối hợp xong, đều quay lại vị trí của mình mà không cần ai nhắc, và đều tiếp tục làm việc của mình mà không cần ai khen ngợi.
Buổi chiều hôm đó, khi một nhóm Tình Báo khác tới gần phong ấn, Ảnh và Hồn lại phối hợp với nhau một lần nữa, lần này nhanh hơn lần trước, vì họ đã quen với nhịp của nhau. Ảnh chặn phía ngoài, Hồn vá phía trong, và khi Ảnh bị một đòn đánh trúng vào vai, Hồn không rời khỏi phong ấn để chạy tới giúp hắn, mà chỉ nói nhỏ: “Giữ vững, ta đang vá vết nứt lớn nhất, xong ngay đây.” Ảnh nghe xong, gật đầu, tiếp tục chặn, dù vai hắn đang đau. Hắn biết rằng Hồn không bỏ rơi hắn, mà Hồn đang làm việc quan trọng hơn lúc này, và khi Hồn vá xong vết nứt, Hồn sẽ quay lại giúp hắn ngay. Đó là sự tin tưởng mà trước đây, khi họ còn tranh cãi, họ chưa từng có với nhau.
Khi mặt trời lặn, trận đánh ở Giang Châu tạm thời lắng xuống, không phải vì đối thủ đã rút lui, mà vì đối thủ cũng đã mệt và cần nghỉ ngơi để đánh tiếp vào ngày hôm sau. Ảnh và Hồn ngồi xuống nghỉ ngơi một lúc, không nói chuyện nhiều, chỉ nhìn về phía phong ấn đang yên tĩnh trở lại. Ảnh nói nhỏ: “Hôm nay, chúng ta phối hợp tốt.” Hồn gật đầu: “Ừ, hôm nay tốt. Ngày mai, phải tốt hơn nữa, vì ngày mai, họ sẽ đánh mạnh hơn hôm nay.” Hai người nói xong, lại im lặng, nhìn về phía núi, nơi mà ngày mai, trận đánh sẽ lại bắt đầu, và nơi mà họ sẽ lại phải phối hợp với nhau một lần nữa, dù trước đây họ từng không tin nhau.
Phối hợp thật sự không bắt đầu bằng việc tin nhau. Nó bắt đầu bằng việc cả hai cùng hiểu rằng mình đang giữ cùng một thứ và cùng chết nếu thứ đó vỡ.
Chương 954 — Trưởng lão tự bạo
Một trưởng lão Đông Phương gia, khi thấy không thể phá phong ấn bằng cách thông thường, đã chọn tự bạo. Hắn không phải là một trưởng lão trẻ, mà là một người đã lớn tuổi, tóc đã bạc một nửa, tay đã run nhẹ khi cầm vũ khí, nhưng ánh mắt của hắn vẫn còn rất sáng, sáng một cách lạ lùng, như thể hắn đã quyết định một việc gì đó từ rất lâu rồi và giờ đây chỉ còn chờ thời điểm thích hợp để làm việc đó. Hắn đứng ở phía xa, nhìn về phía phong ấn, nhìn về phía Ảnh và Hồn đang giữ phong ấn, và nhìn về phía những người của Con Mắt đang cố tiến về phía phong ấn mà không thành công. Hắn hiểu rằng bằng cách thông thường, bằng cách đánh trực diện, bằng cách dùng bẫy hay tin tức giả, họ sẽ không bao giờ phá được phong ấn khi còn có Ảnh và Hồn cùng giữ nó.
Hắn không tự bạo vì tuyệt vọng. Hắn tự bạo vì đã tính trước: một vụ nổ đủ lớn, đủ gần phong ấn, sẽ làm nứt phong ấn dù người phá có chết hay không. Đó là cách đánh của một người không còn coi mạng sống của mình là thứ cần giữ nữa, mà coi mạng sống của mình là một thứ vũ khí cuối cùng, có thể dùng để đổi lấy một vết nứt trên phong ấn. Hắn nói với những người đi cùng hắn, giọng bình tĩnh, không run: “Các ngươi lui lại đi. Để ta đi một mình. Nếu ta thành công, phong ấn sẽ nứt. Nếu ta thất bại, các ngươi sẽ biết rằng cách này cũng không được, và các ngươi sẽ phải tìm cách khác.” Những người đi cùng hắn nghe xong, im lặng, không ai ngăn hắn lại, vì họ đều biết rằng ngăn một người đã quyết định tự bạo là việc vô ích, và cũng vì họ đều biết rằng nếu hắn thành công, họ sẽ là những người đầu tiên hưởng lợi từ vết nứt đó.
Ảnh nhìn thấy hắn lao tới, không do dự, không chần chừ, chỉ lao thẳng về phía phong ấn với tốc độ nhanh nhất mà hắn có thể đạt được. Hồn ở phía trong cũng nhìn thấy, nhưng Hồn không thể rời khỏi phong ấn để chặn, vì rời khỏi là phong ấn sẽ không còn ai vá, và khi trưởng lão tự bạo nổ ra, phong ấn không có người vá sẽ nứt nhanh hơn rất nhiều. Khoảnh khắc đó rất ngắn, chỉ bằng vài nhịp thở, nhưng đủ để cả Ảnh và Hồn đều hiểu rằng đây là khoảnh khắc quyết định của trận đánh ở Giang Châu. Trưởng lão đã tới gần phong ấn, năng lượng trong người hắn đã bắt đầu phình ra, ánh sáng quanh người hắn đã bắt đầu chói lên, và không còn thời gian để bàn xem ai sẽ chặn hắn, ai sẽ vá phong ấn, ai sẽ rút lui.
Trưởng lão tự bạo không phải là người duy nhất trong đội của hắn sẵn sàng chết. Phía sau hắn còn có những người khác cũng đang chờ lệnh để làm điều tương tự nếu hắn thất bại. Ảnh nhận ra điều đó khi nhìn thấy ánh mắt của những người còn lại. Họ không sợ hãi, không hoảng loạn, chỉ chờ, chờ xem trưởng lão đầu tiên có thành công hay không, và nếu không thành công, họ sẽ là người tiếp theo lao tới. Hồn cũng nhận ra, và hắn siết chặt tay hơn trên phong ấn, như thể muốn vá phong ấn chắc hơn trước khi vụ nổ xảy ra. Cả hai đều hiểu rằng, chặn một người tự bạo thì chưa xong. Phải chặn cả những người đang chờ để tự bạo tiếp theo nữa, và phải giữ phong ấn không vỡ sau vụ nổ đầu tiên, nếu không, vụ nổ thứ hai, thứ ba sẽ là những vụ nổ cuối cùng mà phong ấn có thể chịu đựng được.
Khi trưởng lão tự bạo đã tới rất gần phong ấn, Ảnh không còn thời gian để suy nghĩ nữa. Hắn chỉ còn thời gian để hành động. Hắn lao tới trước mặt trưởng lão, dùng thân ma khí của mình để ôm lấy luồng năng lượng đang phình ra, và để nó nổ ngay trên thân mình chứ không nổ trên phong ấn. Hành động đó, dù chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc rất ngắn, lại là hành động quan trọng nhất trong trận đánh ở Giang Châu, vì nó quyết định xem phong ấn có vỡ hay không, và quyết định xem Ảnh có sống sót sau vụ nổ đó hay không. Hồn, ở phía trong, nhìn thấy Ảnh lao tới, không hét lên, không gọi tên Ảnh, chỉ siết chặt tay hơn trên phong ấn, và chuẩn bị vá những vết nứt mới mà vụ nổ sắp gây ra.
Trưởng lão tự bạo, khi thấy Ảnh lao tới ôm lấy mình, đã cười một tiếng ngắn, như thể hắn đã đoán trước được rằng sẽ có người lao tới chặn hắn, và hắn cũng đã tính trước rằng dù có người chặn, vụ nổ của hắn vẫn đủ lớn để làm nứt phong ấn, dù chỉ là một vết nứt nhỏ. Hắn nói một câu cuối cùng, giọng bình tĩnh, không hận thù: “Dù ngươi có chặn được ta, thì vẫn còn những người khác sẽ tới sau ta. Phong ấn này, sớm hay muộn, cũng sẽ vỡ.” Câu nói đó, dù ngắn, lại khiến cả Ảnh và Hồn đều hiểu rằng trận đánh ở Giang Châu không phải là trận đánh của một ngày, mà là trận đánh của nhiều ngày, và mỗi ngày, sẽ lại có thêm những người sẵn sàng tự bạo để phá phong ấn.
Kẻ tự bạo không đáng sợ vì hắn mạnh. Hắn đáng sợ vì hắn đã tính trước rằng mình chết cũng được, miễn là thứ hắn muốn phá cũng vỡ theo.
Chương 955 — Ảnh chặn vụ nổ
Ảnh dùng thân thể ma khí của mình để chặn vụ nổ. Hắn lao tới trước mặt trưởng lão tự bạo, ôm lấy luồng năng lượng đang phình ra, và để nó nổ ngay trên thân mình chứ không nổ trên phong ấn. Tiếng nổ không lớn như người ta tưởng. Nó trầm, nặng, và lan ra như một cơn chấn động dưới đất, khiến mặt đất rung lên, khiến những tảng đá nhỏ xung quanh phong ấn lăn xuống, khiến những người đứng gần đó đều phải lùi lại một bước vì dư chấn. Phong ấn, sau vụ nổ, vẫn còn nguyên, không vỡ, chỉ rung lên một hồi rồi lại yên tĩnh trở lại, như thể nó vừa thở ra một hơi dài sau khi suýt bị phá vỡ.
Nhưng Ảnh thì không còn nguyên nữa. Thân ma khí của hắn rách nhiều chỗ, năng lượng tán loạn, những vết rách trên thân hắn không phải là vết thương bình thường mà là những vết rách trong chính bản thể ma khí của hắn, những vết rách mà nếu không được vá kịp thời, sẽ khiến hắn tán loạn hoàn toàn và không còn tồn tại nữa. Hắn ngã xuống, không đứng dậy ngay được, nằm trên mặt đất, thở dốc, ánh mắt mờ đi một lúc rồi mới nhìn rõ lại được. Hắn cố gắng ngồi dậy, nhưng thân hắn không nghe lời hắn nữa, như thể thân hắn đã trở thành một tấm vải rách mà hắn không còn đủ sức để giữ cho nó không rách thêm nữa.
Hồn ở lại canh phong ấn, không thể rời đi để đưa Ảnh về, dù hắn rất muốn làm vậy. Hắn chỉ kịp gửi tin về Thông Thiên bằng tốc độ nhanh nhất: Ảnh nguy kịch, phong ấn còn nguyên, Giang Châu cần Long quyết định. Tin đó được viết rất ngắn, chỉ có ba ý, không có lời cầu cứu dài, không có lời trách móc, chỉ có sự thật, để Long tự quyết định. Hồn viết tin xong, giao cho người đưa tin nhanh nhất mà hắn có, dặn người đó phải đi ngay trong đêm, không được dừng lại ở bất kỳ bến nào, không được kể cho ai nghe nội dung tin, và nếu bị bắt thì phải hủy tin ngay. Người đưa tin gật đầu, lên ngựa đi ngay, không chờ trời sáng.
Tin đó tới tay Long giữa trận Thông Thiên, đúng lúc hắn đang đấu với ba trưởng lão, đúng lúc hắn đang kiệt sức sau ba ngày ba đêm đánh nhau không ngừng. Long đọc tin xong, tay vẫn cầm đao, nhưng nhịp đánh của hắn chậm lại một nhịp, một nhịp đó đủ để một trưởng lão Chiến Đường nhận ra hắn vừa phân tâm. Hắn không đáp tin ngay, không ra lệnh ngay, chỉ tiếp tục đánh thêm vài chiêu nữa, giữ vị trí, rồi mới lùi lại một bước, nhìn về phía Giang Châu, nơi mà hắn không nhìn thấy gì, nhưng hắn biết Ảnh đang nằm đó, và Hồn đang một mình giữ phong ấn, chờ hắn quyết định.
Hồn, ở Giang Châu, sau khi gửi tin đi, vẫn ở lại canh phong ấn, không rời đi dù chỉ một khắc. Hắn vá những vết nứt mới do vụ nổ gây ra, từng vết một, chậm rãi, cẩn thận, như thể đang vá một tấm vải mỏng mà chỉ cần rách thêm một chút nữa là sẽ không còn vá được nữa. Mỗi vết nứt hắn vá xong lại có một vết nứt khác xuất hiện, như thể phong ấn đang thở dốc sau vụ nổ, đang cố gắng tự hồi phục nhưng không đủ sức để tự hồi phục hoàn toàn mà không có người giúp. Hồn làm việc đó trong im lặng, mồ hôi ướt trán, tay không run, dù trong lòng hắn đang rất lo lắng cho Ảnh. Hắn biết, nếu hắn rời đi lúc này, phong ấn có thể vỡ ngay sau lưng hắn, và công chặn vụ nổ của Ảnh sẽ trở nên vô nghĩa, vì Ảnh đã hy sinh thân mình để giữ phong ấn, mà phong ấn lại vỡ ngay sau đó thì sự hy sinh đó sẽ không còn ý nghĩa gì nữa.
Ảnh, nằm trên mặt đất, nhìn lên trời, thấy mây đang trôi chậm, thấy ánh sáng mặt trời đang yếu dần vì trời đã về chiều. Hắn nghĩ về những lần hắn đã đánh nhau cho Long, về những lần hắn đã suýt chết mà vẫn sống sót, và về lần này, khi hắn đã chặn một vụ nổ bằng thân mình, hắn không biết mình có sống sót được nữa hay không. Hắn không sợ chết, vì hắn đã từng là một phân thân, đã từng nghĩ rằng chết cũng chỉ là trở về với Long mà thôi. Nhưng giờ đây, khi hắn đã có tên riêng là Ảnh, khi hắn đã có ý chí riêng, hắn bắt đầu sợ chết theo một cách khác: sợ rằng nếu hắn chết, sẽ không còn ai nhớ rằng hắn từng là Ảnh, từng đánh nhau hàng trăm lần, từng chặn một vụ nổ bằng thân mình để giữ phong ấn cho những người còn sống. Hắn nhắm mắt lại, thở ra một hơi dài, và chờ, chờ Long quyết định, chờ Hồn vá xong phong ấn, chờ một điều gì đó sẽ xảy ra tiếp theo, dù hắn không biết điều đó là gì.
Chặn một vụ nổ bằng thân mình không phải là dũng cảm nhất. Dũng cảm nhất là chặn xong rồi vẫn còn sống để người khác phải chọn cứu mình hay giữ trận.
Chương 956 — Tin từ Giang Châu
Tin từ Giang Châu tới Thông Thiên giữa lúc Long đang đấu ngang tay với ba trưởng lão, giữa lúc trận đánh trên đỉnh núi đã kéo dài sang ngày thứ ba và cả bốn người đều đã kiệt sức. Người đưa tin không đi bằng đường chính, vì đường chính lên núi lúc này đã bị quân Đông Phương gia chặn gần hết. Hắn đi bằng một con đường nhỏ men theo sườn núi phía tây, nơi đá rơi nhiều và đường trơn, nhưng ít người canh nhất. Hắn tới được chỗ Bành Tiêu Nhiễm đang giữ đường tiếp viện, thở dốc, mồ hôi ướt cả áo, rồi đưa cho nàng một phong thư nhỏ được niêm bằng sáp đen, nói rằng thư này phải tới tay Long ngay lập tức, không được mở ra đọc trước, không được chậm trễ dù chỉ một khắc.
Bành Tiêu Nhiễm nhận thư, không mở ra, chỉ nhìn niêm phong một lần để chắc rằng thư chưa bị mở trên đường đi, rồi cho người đưa thư nghỉ ngơi một lúc và tự mình mang thư lên đỉnh núi. Nàng đi lên núi trong lúc trận đánh vẫn đang diễn ra, đi qua những tảng đá rơi, qua những đoạn đường đã nát vì trận đánh kéo dài ba ngày, và tới được chỗ Long đang đứng. Nàng không hét lên, không ra hiệu ầm ĩ, chỉ đứng ở một vị trí mà Long có thể nhìn thấy nàng khi hắn lùi lại một bước sau một chiêu đánh, rồi giơ phong thư lên cao một chút, đủ để Long biết rằng có tin quan trọng từ Giang Châu tới.
Long nhìn thấy phong thư, nhưng hắn không dừng đánh ngay. Hắn tiếp tục đánh thêm vài chiêu nữa, giữ vị trí, giữ nhịp, không để ba trưởng lão nhận ra rằng hắn vừa nhận được một tin quan trọng. Chỉ khi hắn lùi lại một bước sau một đòn đánh mạnh của trưởng lão thứ nhất, hắn mới tranh thủ mở thư ra đọc nhanh, mắt lướt qua từng chữ một. Tin chỉ có ba ý, viết rất ngắn, không có lời cầu cứu dài, không có lời trách móc, chỉ có sự thật: Ảnh đã chặn vụ nổ, phong ấn còn nguyên, Ảnh nguy kịch. Hồn chỉ báo sự thật, để Long tự quyết định, và sự thật đó, dù ngắn, lại nặng hơn bất kỳ lời cầu cứu dài nào.
Long nghe xong, tay vẫn cầm đao, nhưng nhịp đánh của hắn chậm lại một nhịp. Một nhịp đó, dù rất nhỏ, cũng đủ để một trưởng lão Chiến Đường nhận ra hắn vừa phân tâm. Trưởng lão đó lập tức đánh mạnh hơn vào phía mà Long vừa chậm lại, nhưng Long đã kịp điều chỉnh lại nhịp của mình trước khi đòn đó tới nơi. Hắn không đáp tin ngay, không ra lệnh ngay, chỉ tiếp tục đánh thêm vài chiêu nữa, giữ vị trí, rồi mới lùi lại một bước, nhìn về phía Giang Châu. Ở phía đó, hắn không nhìn thấy gì, vì Giang Châu ở rất xa, bị núi che khuất, nhưng hắn biết Ảnh đang nằm đó, và Hồn đang một mình giữ phong ấn, chờ hắn quyết định, chờ một câu trả lời mà hắn chưa biết nên trả lời như thế nào.
Long đọc tin từ Giang Châu ba lần, không phải vì hắn không hiểu, mà vì hắn muốn chắc rằng mình không đọc nhầm một chữ nào, không bỏ sót một ý nào. Tin viết rất ngắn, nhưng mỗi chữ đều nặng. Ảnh nguy kịch. Phong ấn còn nguyên. Giang Châu cần quyết định. Hắn gấp tin lại, cất vào trong áo, gần ngực, rồi tiếp tục đánh thêm vài chiêu nữa trước khi quyết định. Hắn làm vậy không phải vì do dự, mà vì một quyết định vội vàng giữa trận đánh có thể khiến cả Thông Thiên lẫn Giang Châu cùng thua. Hắn cần thêm vài chiêu nữa để giữ vị trí, để Bành Tiêu Nhiễm kịp chuẩn bị nhận lại vị trí trấn núi nếu hắn rời đi, và để chính hắn có đủ thời gian suy nghĩ xem lựa chọn nào mới là lựa chọn mà hắn có thể chịu trách nhiệm được sau này.
Bành Tiêu Nhiễm đứng bên cạnh, nhìn Long đánh tiếp mà không nói gì. Nàng biết Long vừa nhận được tin xấu, nhưng nàng cũng biết rằng lúc này, nàng không nên hỏi Long rằng tin đó nói gì, vì hỏi lúc này chỉ khiến Long phân tâm thêm. Nàng chỉ đứng đó, giữ đường lui cho Long, và chờ Long tự nói ra quyết định của mình khi hắn đã sẵn sàng. Khi Long cuối cùng cũng lùi lại một bước dài hơn bình thường, nàng mới bước tới gần hắn một chút và hỏi nhỏ, đủ cho chỉ hai người nghe thấy: “Giang Châu có chuyện gì?” Long đáp cũng nhỏ, cũng chỉ đủ cho hai người nghe thấy: “Ảnh nguy kịch. Phong ấn còn nguyên.” Bành nghe xong, không hỏi thêm, chỉ gật đầu, như thể nàng đã đoán trước được tin đó từ lâu, và nàng cũng đã chuẩn bị sẵn cho việc Long sẽ phải chọn giữa Thông Thiên và Giang Châu.
Đêm đó, dù trận đánh vẫn chưa kết thúc, Long đã biết rằng mình sẽ phải chọn. Hắn không thể vừa ở Thông Thiên vừa ở Giang Châu cùng lúc. Hắn không thể vừa giữ núi vừa cứu Ảnh cùng lúc. Hắn phải chọn một trong hai, và lựa chọn đó, dù hắn chọn cái nào, cũng sẽ có người trách hắn. Nếu hắn ở lại Thông Thiên, người ta sẽ nói hắn bỏ mặc Ảnh chết. Nếu hắn rời đi cứu Ảnh, người ta sẽ nói hắn bỏ Thông Thiên cho Đông Phương gia chiếm. Hắn ngồi xuống một tảng đá, nhìn ra phía Giang Châu trong bóng tối, và nghĩ rằng tin xấu nhất không phải là tin nói rằng đồng đội của mình đang chết. Tin xấu nhất là tin nói rằng mình phải tự chọn xem có đi cứu đồng đội đó hay không, và lựa chọn đó, dù đúng hay sai, cũng sẽ theo mình rất lâu sau này.
Tin xấu nhất không phải là tin nói rằng đồng đội của ngươi đang chết. Là tin nói rằng ngươi phải tự chọn xem có đi cứu hắn hay không.
Chương 957 — Long rời Thông Thiên
Long chọn rời khỏi Thông Thiên giữa trận, sau khi đã suy nghĩ rất lâu trong một khoảng thời gian rất ngắn. Quyết định đó không dễ, vì rời đi có nghĩa là Thông Thiên sẽ bị Đông Phương gia chiếm tạm thời, một ngọn núi mà hắn vừa giữ suốt ba ngày ba đêm, một ngọn núi mà hắn đã đổ rất nhiều sức lực để giữ, sẽ rơi vào tay đối thủ chỉ vì hắn quay đi cứu một người. Ở lại có nghĩa là Ảnh có thể chết trong lúc hắn còn đang đánh, một người đã từng đánh cho hắn hàng trăm lần, một người đã từng chặn một vụ nổ bằng thân mình để giữ phong ấn, có thể sẽ chết chỉ vì hắn không tới kịp.
Hắn nói với Bành Tiêu Nhiễm trước khi rời đi, giọng bình tĩnh, không giải thích dài, không nói về lý do sâu xa, chỉ nói một câu mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ: “Thần Liên và hộp đá có thể lấy lại được, nhưng Ảnh thì không. Ta không đánh đổi người của ta lấy vật.” Câu nói đó, dù ngắn, lại là câu nói quan trọng nhất mà Long từng nói ra trong trận quyết chiến này, vì nó không chỉ là lý do hắn rời đi, mà còn là nguyên tắc mà hắn sẽ giữ từ nay về sau: vật có thể lấy lại, người thì không, và một người đứng đầu, nếu đánh đổi người của mình lấy vật, thì dù có lấy được vật, hắn cũng sẽ mất đi những người sẵn sàng đứng cùng hắn trong trận đánh tiếp theo.
Bành Tiêu Nhiễm không ngăn hắn. Nàng chỉ gật đầu, nhận lấy vị trí trấn núi của hắn, và nói: “Ngươi đi đi. Ta giữ núi.” Nàng biết, nếu nàng ngăn Long lúc này, Long sẽ ở lại với thân xác ở Thông Thiên nhưng lòng thì đã ở Giang Châu rồi, và một người đánh nhau mà lòng đã ở nơi khác thì sẽ không còn đánh được tốt nữa. Nàng cũng biết rằng việc giữ núi thay Long không phải là việc dễ, vì nàng không có Huyết Sát Đao, không có Thần Liên, không có ấn “THẦN”, nàng chỉ có quân của Bạch Hổ Môn và đường tiếp viện. Nhưng nàng vẫn nhận, vì nàng hiểu rằng lúc này, Long cần một người giữ núi cho hắn, và nàng là người duy nhất có thể làm việc đó mà không cần phải hỏi thêm điều gì nữa.
Long quay đi, không nhìn lại Thông Thiên lần nào nữa. Hắn đi về phía Giang Châu, nhanh nhất có thể, không mang theo nhiều đồ đạc, chỉ mang theo đao và liên, vì hắn biết rằng trên đường đi, hắn có thể gặp quân Đông Phương gia đang chờ sẵn, và hắn cần phải đi nhanh, đi nhẹ, đi mà không bị phát hiện quá sớm. Hắn đi qua những con đường núi nhỏ, qua những thung lũng mà hắn đã từng đi qua khi lên Thông Thiên, và mỗi bước chân của hắn đều nhanh hơn bước trước, như thể hắn đang chạy đua với thời gian, với cái chết của Ảnh, và với chính sự do dự của mình.
Trên đường từ Thông Thiên về Giang Châu, Long không nói chuyện với ai, vì hắn đi một mình, không có tùy tùng, không có người đưa tin đi cùng. Hắn đi nhanh, nhưng không hoảng loạn. Hắn nghĩ về những lần Ảnh đã đánh cho hắn, về những lần Ảnh đã xông lên phía trước mà không cần lệnh, về những lần Ảnh đã bị thương mà vẫn tiếp tục đánh, và về việc lần này, tới lượt hắn phải đánh đổi một vị trí quan trọng để cứu một người. Hắn không hối hận vì quyết định đó, nhưng hắn cũng biết rằng quyết định đó sẽ bị nhiều người trong liên minh hỏi lại sau này, và hắn sẽ phải trả lời cho họ, không phải bằng một lời giải thích dài, mà bằng việc Ảnh còn sống sau trận đánh này, và bằng việc Thông Thiên, dù bị chiếm tạm thời, vẫn có thể lấy lại được sau này.
Khi Long đã đi được một đoạn khá xa khỏi Thông Thiên, hắn dừng lại một lúc, quay đầu nhìn về phía ngọn núi mà hắn vừa rời đi. Từ xa, hắn vẫn có thể nhìn thấy cờ của Đông Phương gia đang bắt đầu được cắm lên đỉnh núi, và hắn biết rằng Thông Thiên đã bắt đầu rơi vào tay đối thủ. Hắn siết chặt chuôi đao, hít một hơi dài, rồi quay đi, tiếp tục đi về phía Giang Châu. Hắn tự nhủ rằng một ngọn núi bị chiếm tạm thời thì vẫn có thể lấy lại được, nhưng một người đã chết thì không thể sống lại được, dù hắn có mạnh tới đâu đi nữa. Và với suy nghĩ đó, hắn bước nhanh hơn, không còn do dự nữa, vì hắn đã chọn, và lựa chọn đó, dù có bị ai trách đi nữa, vẫn là lựa chọn mà hắn có thể sống cùng nó sau này mà không phải xấu hổ vì nó.
Buổi chiều hôm đó, khi Long đã gần tới Giang Châu, hắn bắt đầu nghe thấy tiếng động từ phía phong ấn, tiếng đá rơi, tiếng năng lượng rung lên, và tiếng bước chân của những người đang giữ phong ấn. Hắn biết mình đã tới gần, và hắn biết rằng Ảnh vẫn còn đang chờ hắn ở đó, dù Ảnh có còn tỉnh táo hay không. Hắn tăng tốc thêm một chút nữa, và trong lòng hắn chỉ còn một suy nghĩ duy nhất: phải tới kịp, dù chỉ kịp một khắc, cũng còn hơn là tới muộn và phải nhìn thấy một người đã từng đánh cho mình hàng trăm lần nằm đó mà không còn cứu được nữa.
Chọn cứu người thay vì giữ vật không phải là yếu đuối. Là thừa nhận rằng vật có thể lấy lại, còn người thì không.
Chương 958 — Bành ở lại giữ Thông Thiên
Bành Tiêu Nhiễm ở lại trấn giữ Thông Thiên thay Long, sau khi Long đã rời đi về phía Giang Châu. Nàng không có Huyết Sát Đao, không có Thần Liên, không có ấn “THẦN”, ba thứ mà Long vừa mang theo khi rời đi. Nàng chỉ có quân của Bạch Hổ Môn, đường tiếp viện và một vị trí mà Long vừa để lại, một vị trí trên đỉnh núi mà từ đó có thể nhìn xuống toàn bộ con đường lên núi. Nàng đứng ở vị trí đó, không vội vàng ra lệnh tấn công, không vội vàng chứng tỏ rằng mình cũng mạnh như Long, chỉ đứng đó, quan sát quân Đông Phương gia đang bắt đầu lên núi trở lại sau khi biết Long đã rời đi.
Ba trưởng lão Chiến Đường nhìn thấy Long rời đi thì muốn đuổi theo, vì họ nghĩ rằng đuổi theo Long lúc này sẽ là cơ hội tốt nhất để bắt được hắn khi hắn đang vội vàng về Giang Châu và không còn giữ vị trí trấn núi nữa. Nhưng Bành đã chặn đường lên xuống núi bằng trận hình của Bạch Hổ Môn, một trận hình phòng thủ chặt chẽ mà nàng đã chuẩn bị từ trước, khi nàng còn giữ đường tiếp viện cho Long. Trận hình đó không phải là trận hình tấn công, mà là trận hình giữ vị trí: quân Bạch Hổ Môn đứng thành nhiều lớp, lớp ngoài cùng giữ đường lên núi, lớp trong cùng giữ đường rút, và ở giữa là Bành Tiêu Nhiễm, người ra lệnh cho cả trận hình. Nàng không cần thắng ba trưởng lão. Nàng chỉ cần giữ núi đủ lâu để Long đi và về, và giữ núi đủ lâu để quân Đông Phương gia không thể đuổi theo Long ngay lập tức.
Quân Đông Phương gia phía dưới núi thấy người trấn núi đã đổi, thì do dự. Họ không biết Bành mạnh tới đâu, và họ không muốn đánh vào một người mà họ chưa đo được sức. Một số người lính đã bắt đầu nói chuyện với nhau về việc có nên tiếp tục lên núi hay không, khi mà người trấn núi đã không còn là Long nữa. Một trưởng lão Chiến Đường, khi nhìn thấy Bành đứng trên đỉnh, đã nói với hai trưởng lão còn lại: “Người này không phải là Long, nhưng nàng ta cũng không phải là người yếu. Nàng ta giữ Bạch Hổ Môn đã lâu, và nàng ta biết cách giữ một vị trí hơn là đánh một trận.” Hai trưởng lão còn lại nghe xong, gật đầu, và quyết định không đuổi theo Long ngay, mà thử đánh vào trận hình của Bành trước, để xem nàng ta giữ núi được bao lâu.
Bành đứng đó, không tiến, không lùi. Nàng giữ Thông Thiên bằng sự bình tĩnh, chứ không phải bằng một đòn mạnh nhất. Mỗi khi quân Đông Phương gia đánh vào trận hình của nàng, nàng lại điều chỉnh trận hình một chút, lùi lại một chút ở chỗ bị đánh mạnh nhất, tiến lên một chút ở chỗ bị đánh yếu nhất, để trận hình luôn giữ được hình dạng của nó mà không bị phá vỡ. Nàng không ra lệnh tấn công lại ngay, vì nàng biết rằng tấn công lại lúc này sẽ khiến trận hình của nàng bị hở ra, và ba trưởng lão sẽ là những người đầu tiên đánh vào chỗ hở đó. Nàng chỉ giữ, giữ, và giữ, như thể việc giữ núi là việc duy nhất nàng cần làm lúc này, và nàng sẽ làm việc đó cho tới khi Long quay lại, dù Long có quay lại muộn tới đâu đi nữa.
Buổi chiều, khi quân Đông Phương gia đã thử đánh vào trận hình của nàng vài lần mà không phá được, họ bắt đầu do dự nhiều hơn. Một số người đã bắt đầu nói rằng có lẽ nên chờ Long quay lại rồi mới đánh tiếp, vì đánh với Bành lúc này, dù thắng được, cũng không lấy được Thần Liên, vì Thần Liên đã theo Long rời đi rồi. Bành nghe được những lời đó qua người đưa tin của mình, nhưng nàng không tỏ ra vui mừng hay chủ quan. Nàng chỉ ra lệnh cho quân của mình tiếp tục giữ vị trí, tiếp tục kiểm tra lại trận hình, và tiếp tục chuẩn bị cho việc quân Đông Phương gia có thể đánh mạnh hơn vào ngày hôm sau. Nàng biết, giữ một vị trí trong một ngày thì không khó, nhưng giữ một vị trí trong nhiều ngày, khi người giữ núi thật sự đã rời đi, thì khó hơn rất nhiều, vì mỗi ngày trôi qua, quân địch sẽ càng hiểu rõ hơn về cách giữ núi của nàng, và sẽ càng tìm ra được điểm yếu của trận hình đó.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, Bành vẫn còn đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống thung lũng, nơi quân Đông Phương gia đang bắt đầu dựng trại qua đêm. Nàng nghĩ về Long, về việc Long lúc này đang ở Giang Châu, đang cố cứu Ảnh, và về việc nàng, ở đây, đang giữ một ngọn núi mà nàng biết rằng mình không thể giữ mãi được nếu Long không quay lại kịp. Nhưng nàng cũng nghĩ rằng việc giữ núi lúc này, dù chỉ giữ được thêm một ngày, cũng đã là đủ, vì một ngày đó có thể là một ngày mà Long cần để cứu Ảnh, và một ngày đó có thể là sự khác biệt giữa việc Ảnh sống hay chết. Nàng siết chặt tay, hít một hơi dài, và tự nhủ rằng mình sẽ giữ núi này cho tới khi Long quay lại, dù có phải giữ bằng sự bình tĩnh hay bằng bất kỳ cách nào khác đi nữa.
Giữ một vị trí không phải lúc nào cũng cần người mạnh nhất. Đôi khi chỉ cần một người chịu đứng đó khi người mạnh nhất vừa rời đi.
Chương 959 — Cứu Ảnh bằng Đao và Liên
Long tới Giang Châu khi Ảnh đã gần như tán loạn hoàn toàn, khi thân ma khí của Ảnh đã rách nhiều chỗ, khi năng lượng trong người Ảnh đã tán loạn tới mức không còn giữ được hình dạng ban đầu nữa. Hắn không hỏi Hồn đã xảy ra chuyện gì, vì hắn đã biết chuyện gì đã xảy ra qua tin mà Hồn gửi tới Thông Thiên. Hắn chỉ đặt tay lên thân ma khí của Ảnh, cảm nhận từng vết rách, từng luồng năng lượng đang cố thoát ra ngoài, và bắt đầu cứu Ảnh bằng cách duy nhất mà hắn biết lúc này: dùng Huyết Sát Đao để cắt đi phần năng lượng tự bạo còn bám lại, rồi dùng Thanh Long Thần Liên để giữ phần còn lại của Ảnh không tán ra nữa.
Việc cứu này không nhẹ nhàng, không nhanh chóng, không giống như việc chữa một vết thương bình thường bằng thuốc hay bằng linh lực. Mỗi lần Long cắt đi một phần năng lượng xấu, Ảnh lại run lên một lần, như thể phần năng lượng đó đã trở thành một phần của hắn và việc cắt nó đi cũng đau như việc cắt đi một phần thân thể của hắn. Mỗi lần Liên quấn chặt hơn quanh thân Ảnh, Ảnh lại yếu đi một chút trước khi ổn định lại, như thể Liên đang giữ hắn lại nhưng cũng đang ép hắn phải chịu đựng thêm một chút nữa trước khi hắn có thể thở được bình thường. Long làm việc đó rất chậm, rất cẩn thận, như thể đang gỡ từng sợi chỉ rối ra khỏi một tấm vải mỏng mà không được làm rách vải, vì chỉ cần hắn làm rách thêm một chút nữa thôi, Ảnh sẽ không còn cứu được nữa.
Hồn đứng cạnh, giữ phong ấn, không dám rời mắt khỏi phong ấn dù rất muốn nhìn Ảnh. Hắn biết, nếu hắn rời vị trí lúc này, phong ấn có thể nứt lại, và công cứu Ảnh của Long sẽ trở nên vô nghĩa, vì Ảnh được cứu sống rồi mà phong ấn lại vỡ thì cả Giang Châu sẽ gặp nguy hiểm, và Ảnh cũng sẽ gặp nguy hiểm trở lại. Hắn thỉnh thoảng lại nhìn về phía Long và Ảnh một cái, rồi lại quay về nhìn phong ấn, tay vẫn đặt trên bề mặt phong ấn, cảm nhận từng vết nứt nhỏ, và vá những vết nứt đó ngay khi chúng xuất hiện. Hắn làm việc đó trong im lặng, không nói gì, vì hắn biết rằng lúc này, nói chuyện chỉ làm Long phân tâm thêm, và Long đang cần tập trung hoàn toàn vào việc cứu Ảnh.
Cuối cùng, sau một thời gian dài mà không ai trong số ba người đếm được là bao lâu, Ảnh ổn định lại, dù yếu hơn trước rất nhiều. Hắn mở mắt, nhìn Long, và không nói gì ngay, chỉ nhìn Long một lúc lâu, như thể đang cố nhớ lại xem mình đang ở đâu, đang xảy ra chuyện gì, và vì sao Long lại ở đây thay vì ở Thông Thiên. Long cũng nhìn hắn, không nói gì ngay, chỉ đặt tay lên vai hắn một lúc, như thể muốn nói rằng hắn vẫn còn ở đây, và Ảnh vẫn còn sống, dù yếu hơn trước rất nhiều. Hồn, khi thấy Ảnh đã ổn định lại, mới thở ra một hơi dài, lần đầu tiên kể từ khi trận đánh ở Giang Châu bắt đầu, hắn mới cảm thấy nhẹ nhõm một chút, dù hắn vẫn còn phải giữ phong ấn.
Việc cứu Ảnh kéo dài hơn Long tưởng rất nhiều. Mỗi lần hắn cắt đi một phần năng lượng xấu, phần còn lại của Ảnh lại yếu đi một chút trước khi ổn định, và hắn phải chờ cho Ảnh ổn định lại rồi mới cắt tiếp phần tiếp theo. Hắn làm việc đó rất chậm, rất cẩn thận, không vội vàng, vì hắn biết rằng vội vàng lúc này sẽ chỉ khiến Ảnh tán loạn nhanh hơn. Hồn đứng cạnh, thỉnh thoảng nhắc Long về tình trạng phong ấn, để Long không quá tập trung vào Ảnh mà quên mất phong ấn phía sau, vì phong ấn phía sau, nếu vỡ, sẽ khiến cả Giang Châu gặp nguy hiểm, và Ảnh, dù được cứu sống, cũng sẽ gặp nguy hiểm trở lại. Hai việc cùng lúc, việc nào cũng không thể bỏ, việc nào cũng cần Long và Hồn phải làm cùng lúc, và việc nào cũng cần sự kiên nhẫn rất lớn.
Khi Ảnh cuối cùng cũng ổn định lại hoàn toàn, dù yếu hơn trước, Long mới ngồi xuống bên cạnh hắn, thở ra một hơi dài, và nói nhỏ, đủ cho chỉ hai người nghe thấy: “Ngươi còn sống là tốt rồi. Yếu hơn trước cũng không sao, vì yếu hơn trước vẫn còn đánh được, vẫn còn giữ được, vẫn còn sống được.” Ảnh nghe xong, không đáp ngay, chỉ gật đầu nhẹ, như thể hắn cũng đồng ý với điều đó, dù hắn vẫn còn rất yếu và vẫn còn chưa nói được nhiều. Hắn nhìn Long, nhìn Hồn, nhìn phong ấn phía sau, và hiểu rằng mình đã được cứu sống, không phải vì mình mạnh, mà vì có người đã chịu bỏ một vị trí quan trọng để tới cứu mình, và có người đã chịu giữ phong ấn một mình trong lúc người khác cứu mình.
Cứu một người không phải là làm cho hắn mạnh lại như cũ. Là giữ cho hắn còn ở lại, dù yếu hơn trước.
Chương 960 — Huề
Ảnh tỉnh lại, nhìn Long, và nói câu đầu tiên sau khi được cứu, giọng còn yếu, nhưng rõ ràng, không run, không do dự: “Ta đã đánh cho ngươi hàng trăm lần, lần này ngươi cứu ta một lần, vậy là huề.” Câu nói đó không phải là lời cảm ơn hoa mỹ, không phải là lời thề sẽ trung thành mãi mãi, không phải là lời hứa sẽ đánh cho Long thêm hàng trăm lần nữa. Nó là cách Ảnh khép lại mâu thuẫn giữa hắn và Long từ Arc VII, khi hắn bắt đầu có ý chí riêng, khi hắn bắt đầu tự đặt tên cho mình là Ảnh, khi hắn bắt đầu không còn muốn chỉ là một phân thân nghe lệnh, khi hắn bắt đầu muốn được công nhận là một người riêng biệt, có tên riêng, có ý chí riêng, có lựa chọn riêng.
Long nghe xong, không phản bác, không nói rằng Ảnh vẫn là một phần của hắn, không nói rằng Ảnh vẫn còn nợ hắn rất nhiều lần đánh nhau trước đây. Hắn chỉ gật đầu và nói, cũng ngắn gọn như Ảnh: “Huề.” Một chữ đó, dù ngắn, lại đủ để cả hai hiểu rằng từ nay, quan hệ của họ không còn là chủ và phân thân nữa. Nó là quan hệ của hai người đã từng cứu nhau, và vì vậy, không ai nợ ai nữa, không ai phải nghe lệnh của ai một cách mù quáng nữa, không ai phải chứng minh rằng mình là người thật sự của Long nữa. Một chữ huề đó, nói ra trong một căn phòng nhỏ ở Giang Châu, lại có sức nặng hơn bất kỳ lời thề dài nào, vì nó là lời thừa nhận của cả hai người rằng họ đã từng cứu nhau, và họ sẽ không còn đếm xem ai nợ ai nữa.
Hồn nghe câu đó, thở ra một hơi dài, lần đầu tiên kể từ khi trận đánh ở Giang Châu bắt đầu, hắn mới cảm thấy nhẹ nhõm thật sự. Hắn biết, từ giờ, hắn cũng sẽ không còn phải đứng giữa Long và Ảnh để can ngăn nữa, vì Long và Ảnh đã tự tìm được cách đứng chung với nhau mà không cần người thứ ba đứng giữa. Hắn nhìn Long và Ảnh, thấy hai người họ ngồi đó, không nói thêm gì nữa, chỉ nhìn nhau một lúc rồi cùng nhìn ra phía phong ấn, và hắn hiểu rằng mâu thuẫn giữa Long và Ảnh, mâu thuẫn đã kéo dài từ Arc VII tới giờ, cuối cùng cũng đã được khép lại, không phải bằng một trận đánh, không phải bằng một mệnh lệnh, mà bằng một câu nói huề đơn giản và một cái gật đầu cũng đơn giản không kém.
Sau câu nói huề, Ảnh và Long không nói thêm gì về quá khứ nữa. Họ không nhắc lại những lần Ảnh không nghe lệnh, không nhắc lại những lần Long ra lệnh mà Ảnh không làm theo, không nhắc lại những lần Hồn phải đứng giữa để can ngăn hai người. Họ chỉ ngồi đó một lúc, nhìn ra Giang Châu, nơi phong ấn vẫn đang được Hồn giữ, nơi mà trận đánh vừa mới tạm lắng xuống, và nơi mà ngày mai, trận đánh có thể sẽ lại bắt đầu. Sự im lặng đó không khó chịu, không căng thẳng, mà là sự im lặng của hai người đã từng tranh cãi rất nhiều, và giờ đã không còn cần tranh cãi nữa, vì họ đã hiểu nhau đủ để không cần phải nói thêm gì nữa.
Hồn nhìn hai người họ, thở ra nhẹ nhõm, rồi quay lại giữ phong ấn. Hắn biết, từ nay, hắn sẽ không còn phải làm người đứng giữa để can ngăn hai người này nữa, vì họ đã tự tìm được cách đứng chung với nhau. Hắn cũng biết rằng, từ nay, khi có người hỏi về quan hệ giữa Long và Ảnh, hắn sẽ không cần phải giải thích dài dòng nữa, mà chỉ cần nói một chữ: huề. Một chữ đó, dù ngắn, lại đủ để nói lên tất cả: hai người đã từng cứu nhau, đã từng đánh cho nhau, đã từng tranh cãi với nhau, và giờ đây, họ đã huề nhau, không còn ai nợ ai nữa, và họ có thể tiếp tục đi cùng nhau mà không cần phải đếm xem ai đã làm nhiều hơn ai.
Buổi tối hôm đó, khi Ảnh đã tỉnh táo hơn một chút, Long ngồi bên cạnh hắn, hỏi hắn có muốn ăn gì không, có muốn nghỉ ngơi thêm không, có muốn quay về Khô Lâu đảo ngay hay không. Ảnh lắc đầu, nói rằng hắn muốn ở lại Giang Châu thêm một lúc nữa, để nhìn phong ấn một lần nữa, để chắc rằng phong ấn vẫn còn nguyên sau trận đánh vừa rồi. Long gật đầu, không ép hắn quay về ngay, vì hắn biết rằng Ảnh cần thời gian để chấp nhận rằng mình đã yếu đi, và cần thời gian để hiểu rằng yếu đi không có nghĩa là hết giá trị. Hắn ngồi đó cùng Ảnh, không nói gì thêm, chỉ nhìn phong ấn cùng Ảnh, và trong sự im lặng đó, cả hai đều hiểu rằng từ nay, họ sẽ không còn là chủ và phân thân nữa, mà là hai người đã huề nhau, và sẽ tiếp tục đi cùng nhau với tư cách đó.
Huề không phải là hết nợ. Là hai người đã từng cứu nhau đủ nhiều để không còn cần đếm xem ai nợ ai nữa.
Chương 961 — Ảnh yếu đi
Ảnh sống sót, nhưng yếu đi vĩnh viễn, một sự yếu đi mà không ai trong số ba người ở Giang Châu có thể chữa được ngay lập tức, dù họ có cố gắng tới đâu đi nữa. Trước đây, thân ma khí của hắn có thể chịu nhiều đòn nặng mà vẫn hồi phục nhanh, có thể đánh liên tục nhiều trận mà không cần nghỉ ngơi lâu, có thể xông lên phía trước mà không cần phải suy nghĩ xem mình còn bao nhiêu sức. Bây giờ, mỗi lần hắn vận sức, thân hắn lại run nhẹ, như một vết nứt đã vá nhưng không bao giờ lành hẳn, như một tấm vải đã rách rồi được vá lại, nhưng vết vá đó vẫn còn nhìn thấy rõ và vẫn còn yếu hơn những chỗ chưa từng rách.
Ảnh không than vãn về điều đó. Hắn không xin Long tìm cách chữa cho hắn mạnh lại như cũ, không hỏi Hồn có cách nào để vá thân ma khí của hắn chắc hơn không, không nói rằng hắn cảm thấy bất công vì mình đã hy sinh thân mình để chặn vụ nổ mà giờ đây lại yếu đi. Hắn chỉ nói, giọng bình tĩnh, như thể đang nói về một việc rất bình thường: “Yếu thì đánh ít lại. Đánh ít lại thì vẫn còn đánh được.” Câu nói đó, dù ngắn, lại khiến cả Long và Hồn đều im lặng một lúc, vì họ đều hiểu rằng Ảnh không phải đang an ủi chính mình, mà đang nói ra một sự thật mà hắn đã chấp nhận: yếu đi không có nghĩa là hết giá trị, chỉ có nghĩa là hắn cần một vị trí khác, một cách đánh khác, một nhịp đánh khác mà thôi.
Long nghe xong, không hứa sẽ chữa cho hắn, không nói rằng hắn sẽ tìm cách để Ảnh mạnh lại như cũ trong tương lai gần, vì hắn biết rằng hứa như vậy lúc này chỉ là hứa suông, và Ảnh cũng không cần một lời hứa suông. Hắn chỉ sắp xếp lại vị trí cho Ảnh: từ nay, Ảnh không còn là người xông lên đầu tiên nữa. Hắn sẽ là người giữ phía sau, nơi sức yếu vẫn còn đủ để giữ một vị trí quan trọng, nơi mà một người không cần phải đánh liên tục mà chỉ cần giữ vững vị trí của mình là đủ. Đó không phải là hạ thấp Ảnh. Đó là cách Long giữ cho một người đã hy sinh thân mình vẫn còn có chỗ đứng, dù không còn mạnh như trước, và vẫn còn được mọi người trong liên minh tôn trọng như trước.
Ảnh thử vận sức một lần sau khi tỉnh lại, và nhận ra ngay giới hạn mới của mình. Hắn không thể đánh liên tục như trước nữa. Hắn phải đánh từng chiêu một, nghỉ một nhịp, rồi mới đánh tiếp, như một người leo núi mà mỗi bước đi đều cần phải dừng lại thở một hơi rồi mới đi tiếp được. Hắn không giấu điều đó với Long. Hắn nói thẳng: “Ta yếu hơn trước, nhưng ta vẫn còn đánh được, chỉ là đánh chậm hơn.” Long nghe xong, không an ủi hắn bằng những lời vô nghĩa, không nói rằng yếu hơn cũng không sao, mà chỉ sắp xếp lại nhiệm vụ cho Ảnh, để Ảnh không phải đánh những trận cần tốc độ cao nữa, mà chỉ đánh những trận cần sự kiên nhẫn và giữ vị trí, những trận mà sức yếu vẫn còn đủ để giữ.
Hồn, khi nghe Ảnh nói về giới hạn mới của mình, cũng không tỏ ra thương hại Ảnh. Hắn chỉ nói: “Yếu thì đánh chậm lại, nhưng đánh chậm lại không có nghĩa là đánh yếu đi. Một người đánh chậm mà đánh đúng chỗ thì vẫn còn nguy hiểm hơn một người đánh nhanh mà đánh sai chỗ.” Ảnh nghe xong, gật đầu, như thể hắn cũng đồng ý với điều đó. Hắn biết rằng từ nay, hắn sẽ phải học cách đánh khác đi, học cách giữ sức, học cách chọn thời điểm ra đòn, thay vì cứ xông lên phía trước như trước đây. Đó là một bài học khó, nhưng nó là bài học mà hắn phải học nếu hắn muốn tiếp tục đứng cùng Long và Hồn trong những trận đánh sắp tới, thay vì bị loại ra khỏi liên minh chỉ vì hắn đã yếu đi.
Buổi tối hôm đó, Ảnh ngồi một mình bên ngoài lều trại ở Giang Châu, nhìn ra núi, nơi phong ấn vẫn đang được giữ, và nghĩ về tương lai của mình. Hắn nghĩ về việc mình sẽ còn đánh được bao lâu nữa, về việc mình sẽ còn giữ được vị trí phía sau trong bao lâu nữa, và về việc một ngày nào đó, khi hắn yếu hơn nữa, hắn sẽ phải làm gì tiếp theo. Hắn không tìm ra câu trả lời ngay, nhưng hắn cũng không hoảng loạn vì điều đó. Hắn chỉ ngồi đó, thở chậm, và tự nhủ rằng yếu đi không có nghĩa là hết giá trị, chỉ có nghĩa là hắn cần một vị trí khác, và vị trí khác đó, dù không còn ở phía trước nữa, vẫn còn là một vị trí quan trọng trong liên minh, vì một liên minh không chỉ cần những người xông lên phía trước, mà còn cần những người giữ phía sau để những người phía trước còn có chỗ để quay về.
Yếu đi không có nghĩa là hết giá trị. Chỉ có nghĩa là người đó cần một vị trí khác, nơi sức yếu vẫn còn đủ để giữ.
Chương 962 — Thông Thiên bị chiếm tạm
Trong lúc Long rời đi cứu Ảnh, Đông Phương gia chiếm được Thông Thiên tạm thời. Họ lên núi, cắm cờ, tuyên bố đã thắng, và cho người đi khắp thung lũng để loan tin rằng Long đã bỏ chạy khỏi Thông Thiên vì sợ ba trưởng lão Chiến Đường. Nhưng khi họ tìm Thần Liên và hộp đá, họ không tìm thấy. Thần Liên đã theo Long rời đi, vì Long mang Thần Liên theo mình khi rời khỏi Thông Thiên để đi cứu Ảnh, chứ không để Thần Liên lại trên núi. Hộp đá vẫn được giữ chung bằng ba chìa khóa, và không có đủ ba chìa thì hộp không mở được, dù Đông Phương gia có chiếm được núi hay không. Việc chiếm một ngọn núi mà không lấy được thứ mình muốn chiếm là một chiến thắng rỗng, một chiến thắng chỉ có cờ và đất, chứ không có vật mà họ thật sự muốn.
Quân Đông Phương gia đứng trên núi, nhìn xuống thung lũng, và không biết phải làm gì tiếp theo với ngọn núi đó. Một số người muốn đuổi theo Long ngay lập tức, vì họ nghĩ rằng đuổi theo lúc này sẽ là cơ hội tốt nhất để bắt được Long khi hắn đang vội vàng về Giang Châu và không còn giữ vị trí trấn núi nữa. Một số người khác muốn giữ núi lại để đàm phán, dùng ngọn núi làm điều kiện đổi lấy hộp đá, vì họ nghĩ rằng giữ núi sẽ khiến liên minh biển phải tới đàm phán với họ. Một số người khác nữa muốn rút lui, vì họ nghĩ rằng chiếm một ngọn núi trống không có Thần Liên thì không đáng để giữ, và giữ núi trống sẽ chỉ khiến quân của họ bị chia ra mà thôi. Ba ý kiến khác nhau, không ý kiến nào chịu nhường ý kiến nào, và quân trên núi bắt đầu cãi nhau, dù chỉ là cãi nhau nhỏ, nhưng đủ để khiến họ không còn đoàn kết như lúc mới lên núi nữa.
Bành Tiêu Nhiễm đã rút về vị trí an toàn trước khi họ lên tới đỉnh, không để bị bao vây, không để bị bắt làm con tin, không để quân Bạch Hổ Môn của nàng bị kẹt trên núi cùng với quân Đông Phương gia. Nàng giữ được người, giữ được đường lui, và để lại cho Đông Phương gia một ngọn núi trống, một ngọn núi mà họ có thể cắm cờ, có thể tuyên bố đã thắng, nhưng không thể lấy được Thần Liên hay hộp đá từ đó. Nàng rút về vị trí an toàn, cho quân của mình nghỉ ngơi, kiểm tra lại trận hình, và chờ Long quay lại, vì nàng biết rằng Long, sau khi cứu Ảnh xong, sẽ quay lại Thông Thiên, và lúc đó, quân Đông Phương gia trên núi sẽ phải đối mặt với Long một lần nữa, dù họ có đang cắm cờ trên núi hay không.
Quân Đông Phương gia trên Thông Thiên, sau khi chiếm núi mà không tìm thấy Thần Liên, bắt đầu nghi ngờ lẫn nhau. Nhánh Chiến Đường nói rằng nhánh Tình Báo đã báo sai vị trí của Thần Liên, vì Tình Báo nói rằng Thần Liên còn ở trên núi, trong khi thật ra Thần Liên đã theo Long rời đi rồi. Nhánh Tình Báo nói rằng nhánh Chiến Đường đã đánh quá chậm nên Long kịp mang Thần Liên đi, vì nếu Chiến Đường đánh nhanh hơn, Long sẽ không kịp rời khỏi núi. Cuộc cãi nhau đó không lớn, không tới mức đánh nhau, nhưng đủ để quân trên núi không còn đoàn kết như lúc mới lên. Bành Tiêu Nhiễm, từ vị trí an toàn, nghe tin đó qua người đưa tin của mình và hiểu rằng việc Long mang Thần Liên đi theo mình đã là một đòn đánh vào lòng tin của Đông Phương gia, dù Long không cố ý làm vậy, dù Long chỉ mang Thần Liên đi vì hắn không muốn để Thần Liên lại trên núi cho đối thủ lấy.
Buổi chiều hôm đó, khi quân Đông Phương gia vẫn còn đang cãi nhau trên núi, Bành Tiêu Nhiễm cho người đưa tin tới Long ở Giang Châu, báo cho Long biết rằng Thông Thiên đã bị chiếm tạm thời, nhưng Thần Liên vẫn an toàn vì đã theo Long rời đi, và hộp đá vẫn an toàn vì vẫn còn ba chìa khóa. Nàng dặn người đưa tin phải nói rõ với Long rằng nàng và quân Bạch Hổ Môn vẫn an toàn, vẫn giữ được đường lui, và vẫn chờ Long quay lại. Nàng không dặn người đưa tin phải nói rằng nàng đang lo lắng hay đang sợ hãi, vì nàng biết rằng lúc này, Long đang cần nghe những tin tức chính xác, chứ không phải những lời an ủi hay những lời than vãn. Người đưa tin nghe xong, gật đầu, lên ngựa đi ngay về phía Giang Châu, không chờ trời tối.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, quân Đông Phương gia trên Thông Thiên vẫn còn đang cắm cờ trên đỉnh núi, nhưng không ai trong số họ tỏ ra vui mừng thật sự. Họ đứng trên một ngọn núi mà họ vừa chiếm được, nhưng họ không lấy được thứ mà họ muốn lấy, và họ bắt đầu hiểu rằng chiếm được một nơi mà không lấy được thứ mình muốn lấy thì không phải là thắng, mà chỉ là đứng trên một nơi trống mà tưởng mình đã thắng. Đó là một bài học mà họ sẽ phải nhớ rất lâu sau này, dù lúc này, họ vẫn chưa chịu thừa nhận rằng mình đã không thắng thật sự.
Chiếm được một nơi mà không lấy được thứ mình muốn lấy thì không phải là thắng. Chỉ là đứng trên một nơi trống mà tưởng mình đã thắng.
Chương 963 — Ba nhánh cãi nhau
Trên Thông Thiên vừa chiếm được, ba nhánh Đông Phương gia bắt đầu cãi nhau, không phải cãi nhau nhỏ, mà là cãi nhau lớn, cãi nhau tới mức cả ngọn núi đều nghe thấy tiếng tranh luận của họ. Nhánh Chiến Đường muốn truy sát Long ngay, khi hắn còn đang ở Giang Châu cứu Ảnh và chưa kịp quay lại, vì họ nghĩ rằng đây là cơ hội tốt nhất để bắt được Long khi hắn đang bận cứu người và không còn giữ vị trí trấn núi nữa. Nhánh Trưởng Lão muốn giữ Thông Thiên để đàm phán, dùng ngọn núi làm điều kiện đổi lấy hộp đá, vì họ nghĩ rằng giữ núi sẽ khiến liên minh biển phải tới đàm phán với họ, và đàm phán sẽ mang lại hộp đá mà không cần phải đánh thêm một trận lớn nữa. Nhánh Tình Báo muốn rút lui, vì họ đã mất quá nhiều người ở Giang Châu và không muốn mất thêm, vì họ nghĩ rằng giữ một ngọn núi trống mà không có Thần Liên thì không đáng để mất thêm người nữa.
Ba nhánh, ba ý, không nhánh nào chịu nhường nhánh nào. Nhánh Chiến Đường nói rằng nếu không truy sát ngay, Long sẽ quay lại và lấy lại núi, và lúc đó, công chiếm núi của họ sẽ trở nên vô nghĩa. Nhánh Trưởng Lão nói rằng nếu truy sát ngay mà không chuẩn bị kỹ, họ sẽ bị Long đánh bại trên đường truy sát, vì Long dù đang cứu Ảnh vẫn còn rất mạnh, và việc truy sát một người mạnh khi hắn đang vội vàng có thể khiến họ mất thêm nhiều người nữa. Nhánh Tình Báo nói rằng nếu không rút lui ngay, họ sẽ mất thêm người ở Giang Châu và ở Thông Thiên cùng lúc, vì cả hai nơi đều đang cần người, mà họ thì không còn đủ người để giữ cả hai nơi nữa. Mỗi nhánh đều có lý do của mình, và mỗi lý do đều đúng một phần, nhưng không nhánh nào chịu nhường nhánh nào, vì mỗi nhánh đều nghĩ rằng lý do của mình là quan trọng nhất.
Cuộc cãi nhau kéo dài, và trong lúc cãi nhau, không có lệnh truy sát nào được ban ra, cũng không có lệnh đàm phán nào được gửi đi, cũng không có lệnh rút lui nào được ban ra. Quân trên núi đứng chờ, không biết mình nên làm gì tiếp theo, vì ba nhánh đứng đầu còn chưa thống nhất được với nhau. Sự chia rẽ đó cứu Long một cách gián tiếp. Hắn có thời gian để cứu Ảnh, để ổn định Giang Châu, và để quay lại mà không bị truy sát ngay trên đường về, vì đối thủ của hắn đang bận cãi nhau với nhau thay vì bận truy sát hắn.
Cuộc cãi nhau giữa ba nhánh kéo dài tới tận đêm, và không có quyết định nào được đưa ra. Nhánh Chiến Đường vẫn muốn truy sát. Nhánh Trưởng Lão vẫn muốn đàm phán. Nhánh Tình Báo vẫn muốn rút. Mỗi nhánh đều cử người tới gặp nhánh còn lại để thuyết phục, nhưng mỗi lần thuyết phục đều thất bại, vì mỗi nhánh đều đã có sẵn lý do của mình và không muốn nghe lý do của nhánh khác. Một trưởng lão của nhánh Trưởng Lão, khi được hỏi vì sao không chịu truy sát, đã nói: “Truy sát mà không có kế hoạch thì chỉ là đi chết thêm người.” Một trưởng lão của nhánh Chiến Đường, khi được hỏi vì sao không chịu đàm phán, đã nói: “Đàm phán mà không có sức mạnh thì chỉ là xin xỏ.” Một trưởng lão của nhánh Tình Báo, khi được hỏi vì sao không chịu ở lại giữ núi, đã nói: “Giữ một ngọn núi trống mà mất thêm người thì không phải là giữ, mà là phí người.” Ba câu nói đó, dù đều đúng một phần, lại không thể ghép lại với nhau thành một quyết định chung.
Long, từ Giang Châu, nghe tin về cuộc cãi nhau đó qua người đưa tin của Bành Tiêu Nhiễm, và hiểu rằng thời gian hắn có được không phải do hắn xin mà có. Nó là thời gian mà chính sự chia rẽ của đối thủ đã cho hắn, và hắn phải dùng thời gian đó thật tốt, vì thời gian đó sẽ không kéo dài mãi. Hắn dặn người đưa tin phải theo dõi sát cuộc cãi nhau đó, phải báo ngay cho hắn biết nếu ba nhánh thống nhất được với nhau, vì khi ba nhánh thống nhất được, họ sẽ là một đối thủ rất mạnh, mạnh hơn rất nhiều so với lúc họ còn đang cãi nhau. Người đưa tin gật đầu, quay về Thông Thiên để tiếp tục theo dõi, và Long quay lại với việc cứu Ảnh và giữ Giang Châu, với suy nghĩ rằng một gia tộc lớn, dù mạnh tới đâu, cũng có thể thua chỉ vì ba nhánh trong nhà không thống nhất được với nhau.
Đêm đó, trên Thông Thiên, ba nhánh vẫn còn cãi nhau, nhưng tiếng cãi nhau đã nhỏ lại, không còn to như buổi chiều nữa, vì mọi người đều đã mệt. Một số người đã bắt đầu ngủ gục bên cạnh cờ của mình, một số vẫn còn thức để tranh luận nhỏ với nhau, nhưng không còn ai hét lên nữa. Ngọn núi, sau một ngày bị chiếm, vẫn còn đó, cờ vẫn còn cắm trên đỉnh, nhưng không ai trong số những người trên núi cảm thấy rằng mình đã thắng thật sự. Họ chỉ cảm thấy mệt, và cảm thấy rằng ngày mai, khi mặt trời lên, họ sẽ lại phải cãi nhau tiếp, trừ khi có một người đứng đầu nào đó đủ mạnh để ra một quyết định chung cho cả ba nhánh, và người đó, lúc này, vẫn chưa xuất hiện.
Một gia tộc lớn không thua vì kẻ thù mạnh hơn. Nó thua vì ba nhánh trong nhà không thống nhất được xem nên đánh, nên đàm phán hay nên rút.
Chương 964 — Quỷ trùng tấn công lần cuối
Trong lúc Đông Phương gia chia rẽ, Chiêu Quân bị quỷ trùng tấn công mạnh nhất từ trước tới giờ. Quỷ trùng cảm nhận được Đông Phương gia đang ở gần, và nó muốn kích hoạt, không phải kích hoạt nhẹ như những lần trước, mà kích hoạt mạnh, như thể nó đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu rồi. Nó không còn chỉ động đậy nhẹ trong linh hồn nàng nữa. Nó quẫy mạnh, xoắn lại, cắn vào linh hồn nàng từng chút một, khiến nàng đau tới mức không đứng vững được, phải ngồi xuống, hai tay ôm lấy đầu, mồ hôi ướt cả áo, mặt trắng bệch như người vừa bị thương nặng.
Y sư của Ma Tông cố giữ nàng ổn định, nhưng không thể lấy quỷ trùng ra bằng cách thông thường. Quỷ trùng đã hòa vào linh hồn nàng quá lâu, quá sâu, tới mức giết nó bằng vũ lực cũng có nghĩa là giết cả linh hồn nàng, và giết linh hồn nàng cũng có nghĩa là giết nàng. Y sư thử dùng linh lực nhẹ để giữ linh hồn nàng ổn định, nhưng mỗi lần y sư thử, quỷ trùng lại co lại sâu hơn vào linh hồn, như thể nó biết có người đang muốn lấy nó ra, và nó đang trốn sâu hơn để không bị lấy ra. Y sư thử dùng thuốc an thần, nhưng thuốc cũng không có tác dụng nhiều, vì quỷ trùng không phải là bệnh thông thường mà là một sinh vật sống trong linh hồn, và thuốc thông thường không thể chạm tới nó.
Chiêu Quân cắn chặt răng, không kêu lên, nhưng tay nàng đã siết chặt tới mức móng tay in vào lòng bàn tay, để lại những vết đỏ nhỏ. Nàng không muốn kêu lên, vì nàng biết rằng kêu lên lúc này sẽ chỉ khiến những người xung quanh hoảng loạn thêm, và hoảng loạn lúc này sẽ không giúp ích gì cho việc cứu nàng. Nàng chỉ ngồi đó, chịu đựng cơn đau, và chờ Long tới, vì nàng biết rằng Long là người duy nhất lúc này có thể quyết định xem nên cứu nàng như thế nào, và quyết định đó, dù là quyết định gì, cũng sẽ là quyết định mà nàng phải chấp nhận, dù nàng có muốn hay không.
Long tới bên nàng, không hỏi nàng có chịu được không, vì hắn biết câu trả lời lúc này không còn quan trọng nữa. Hắn chỉ nói với y sư, giọng trầm và rõ ràng: “Chuẩn bị mảnh vỡ luân hồi. Ta sẽ dụ nó ra.” Y sư nghe xong, im lặng một lúc, vì y sư biết rằng dùng mảnh vỡ luân hồi để dụ quỷ trùng ra là cách mà lão giả Chí Tôn Các đã từng nói tới, nhưng đó cũng là cách rất nguy hiểm, vì mảnh vỡ luân hồi, một khi đã dụ được quỷ trùng ra, cũng có thể vỡ tan, và khi mảnh vỡ vỡ tan, người mang quỷ trùng cũng có thể mất đi một phần ký ức hoặc một phần linh hồn của mình. Y sư không phản đối, chỉ gật đầu và đi chuẩn bị mảnh vỡ, vì y sư biết rằng lúc này, không còn cách nào khác tốt hơn nữa.
Trong lúc y sư chuẩn bị mảnh vỡ, Long ngồi xuống bên cạnh Chiêu Quân, nắm lấy tay nàng một lúc, rồi buông ra, để nàng biết rằng hắn vẫn còn ở đó, dù hắn chưa biết cách cứu nàng như thế nào cho thật tốt. Hắn nói với nàng, giọng nhẹ nhàng hơn bình thường rất nhiều: “Ngươi cố chịu thêm một lúc nữa thôi. Ta sẽ dụ nó ra, và ngươi sẽ không còn phải chịu cơn đau này nữa.” Chiêu Quân nghe xong, gật đầu nhẹ, dù nàng vẫn còn rất đau, và nàng nói, giọng yếu ớt nhưng rõ ràng: “Ngươi cứ làm đi. Ta chịu được. Ta đã chịu nó lâu như vậy rồi, chịu thêm một lúc nữa cũng không sao, miễn là sau đó, nó không còn ở trong ta nữa.” Câu nói đó khiến Long im lặng một lúc, vì hắn hiểu rằng Chiêu Quân đã chịu đựng quỷ trùng trong linh hồn mình rất lâu rồi, và nàng đã quá mệt mỏi với việc phải sống cùng một sinh vật mà nàng không thể tự lấy ra được.
Khi mảnh vỡ luân hồi đã được chuẩn bị xong, y sư mang tới đặt trước mặt Long, và Long bắt đầu dụ quỷ trùng ra. Hắn không dùng vũ lực để kéo quỷ trùng ra, vì hắn biết rằng kéo bằng vũ lực sẽ làm tổn thương linh hồn Chiêu Quân. Hắn dùng mảnh vỡ luân hồi như một cái bẫy có mùi quen thuộc, một cái bẫy mà quỷ trùng, khi ngửi thấy mùi của luân hồi, sẽ tự chui ra khỏi linh hồn Chiêu Quân để chui vào mảnh vỡ, vì quỷ trùng vốn là sinh vật sống bằng luân hồi, và nó không thể cưỡng lại được mùi của luân hồi khi mùi đó ở ngay trước mặt nó. Chiêu Quân, trong lúc đó, vẫn ngồi yên, chịu đựng cơn đau cuối cùng trước khi quỷ trùng rời khỏi nàng, và nàng biết rằng cơn đau này, dù mạnh nhất từ trước tới giờ, cũng sẽ là cơn đau cuối cùng mà quỷ trùng gây ra cho nàng.
Kẻ thù trong linh hồn đáng sợ nhất không phải vì nó mạnh. Là vì giết nó cũng có nghĩa là giết luôn người đang mang nó.
Chương 965 — Mảnh vỡ vỡ tan, “Ngươi là ai?”
Long dùng một mảnh vỡ luân hồi để dụ quỷ trùng ra khỏi linh hồn Chiêu Quân, theo cách lão giả Chí Tôn Các đã nói từ chương 805, cách mà Long đã ghi nhớ rất kỹ nhưng chưa từng thử làm thật sự cho tới hôm nay. Quỷ trùng rời khỏi linh hồn nàng, chui vào mảnh vỡ, như một con sâu chui vào một cái bẫy có mùi quen thuộc, một cái bẫy mà nó không thể cưỡng lại được dù nó biết rằng cái bẫy đó có thể là cái bẫy cuối cùng của đời nó. Ngay sau đó, mảnh vỡ vỡ tan, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, rơi xuống đất, và quỷ trùng tan theo mảnh vỡ, không còn trong linh hồn nàng nữa, không còn trong mảnh vỡ nữa, không còn ở đâu nữa. Chiêu Quân sống sót, nhưng cái giá của việc sống sót đó không phải là không có gì.
Khi nàng mở mắt ra, nàng không nhớ hết mọi chuyện về Đông Phương gia nữa. Một phần ký ức của nàng đã đi theo mảnh vỡ vỡ tan đó, đã tan theo quỷ trùng, đã không còn trở lại được nữa. Nàng nhìn xung quanh phòng, nhìn y sư, nhìn Long, nhìn những người đang đứng quanh nàng, và ánh mắt của nàng không còn là ánh mắt của người đã từng biết tất cả mọi người trong phòng nữa. Nàng nhìn Long, người vừa cứu nàng, và hỏi bằng giọng bình tĩnh, không sợ hãi, chỉ là không nhận ra, như thể đang hỏi một người lạ mà nàng biết là quan trọng, nhưng không nhớ vì sao người đó lại quan trọng với mình: “Ngươi là ai?”
Long không trả lời ngay. Hắn chỉ ngồi xuống cạnh nàng, chờ nàng nhìn kỹ hơn, và hiểu rằng việc cứu nàng lần này không phải là cứu hoàn toàn. Nó là đánh đổi một phần ký ức của nàng để giữ lại mạng sống của nàng, và đánh đổi đó, dù là đánh đổi cần thiết, vẫn là một đánh đổi mà hắn sẽ phải nhớ rất lâu sau này. Hắn không nói tên mình ngay, vì hắn biết rằng nói tên mình lúc này, khi nàng vừa mất một phần ký ức, sẽ chỉ khiến nàng thêm rối, vì nàng sẽ không hiểu vì sao cái tên đó lại quan trọng với nàng. Hắn chỉ ngồi đó, im lặng, chờ nàng tự hỏi tiếp, hoặc tự nhớ lại một chút gì đó, dù chỉ là một chút rất nhỏ thôi cũng được.
Sau khi mảnh vỡ vỡ tan, Chiêu Quân nằm yên rất lâu, không nói gì, chỉ nhìn lên trần nhà, nhìn những vết nứt nhỏ trên trần, nhìn ánh đèn dầu đang cháy yên trên bàn. Long ngồi cạnh nàng, không hỏi nàng có nhớ hắn không, vì hắn biết câu hỏi đó lúc này chỉ khiến nàng thêm rối và thêm buồn. Hắn chỉ nói tên mình một lần, chậm rãi, rõ ràng, như thể đang giới thiệu mình với một người mới quen: “Ta là Long.” Chiêu Quân nghe xong, gật đầu nhẹ, như thể nàng đã ghi nhớ cái tên đó, dù nàng vẫn chưa nhớ được vì sao cái tên đó lại quan trọng với nàng. Nàng nhìn hắn, ánh mắt không sợ hãi, chỉ là xa lạ, như thể nàng đang nhìn một người mà nàng biết là quan trọng, nhưng không nhớ vì sao người đó lại quan trọng với mình, và nàng cũng không hiểu vì sao mình lại cảm thấy an toàn khi người đó ngồi cạnh mình.
Y sư đứng bên cạnh, kiểm tra lại linh hồn của Chiêu Quân một lần nữa, và kết luận rằng quỷ trùng đã không còn trong linh hồn nàng nữa, nhưng một phần ký ức về Đông Phương gia của nàng cũng đã đi theo mảnh vỡ vỡ tan đó. Y sư nói với Long, giọng nhỏ, đủ cho chỉ hai người nghe thấy: “Nàng sống sót rồi, nhưng nàng sẽ không nhớ hết mọi chuyện về Đông Phương gia nữa. Một phần ký ức đó đã mất, và có thể sẽ không bao giờ trở lại được nữa, dù chúng ta có cố gắng tới đâu đi nữa.” Long nghe xong, gật đầu, không hỏi thêm, vì hắn biết rằng hỏi thêm lúc này cũng không thay đổi được gì. Hắn chỉ ngồi đó cùng Chiêu Quân, nhìn nàng từ từ bình tĩnh lại, và nghĩ rằng cứu một người, đôi khi, không phải là cứu hoàn toàn, mà là đánh đổi một phần của người đó để giữ lại phần còn lại, và đánh đổi đó, dù đau, vẫn còn tốt hơn là để người đó chết cùng với quỷ trùng trong linh hồn mình.
Buổi tối hôm đó, Chiêu Quân đã tỉnh táo hơn một chút, nhưng nàng vẫn chưa nhớ lại hết mọi chuyện. Nàng hỏi Long về những việc nhỏ, như nàng đang ở đâu, vì sao nàng lại ở đây, và Long đã trả lời từng câu một, chậm rãi, kiên nhẫn, không vội vàng, không tỏ ra khó chịu vì phải trả lời những câu hỏi mà trước đây nàng đã từng biết đáp án. Nàng nghe xong, gật đầu, ghi nhớ từng câu trả lời một, như thể đang học lại cuộc đời của mình từ đầu. Long nhìn nàng làm vậy, trong lòng vừa nhẹ nhõm vì nàng còn sống, vừa nặng nề vì nàng đã mất một phần ký ức, và hắn tự nhủ rằng từ nay, hắn sẽ phải giúp nàng nhớ lại từ từ, hoặc giúp nàng sống tiếp mà không cần phải nhớ lại hết mọi chuyện, vì sống tiếp, dù không nhớ hết, vẫn còn tốt hơn là chết cùng với quỷ trùng.
Cứu một người không bao giờ là cứu hoàn toàn. Đôi khi nó là đánh đổi một phần của người đó để giữ lại phần còn lại.
Chương 966 — Hàn Công tỉnh lại
Hàn Công tỉnh lại hoàn toàn sau một thời gian dài hôn mê, không phải tỉnh lại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi rồi lại chìm đi, mà là tỉnh lại thật sự, mở mắt ra, nhìn xung quanh, nhận ra mình đang ở đâu, và nhận ra những người đang đứng quanh giường mình. Hắn nhận ra Bành Tiêu Nhiễm đang ngồi bên cạnh giường, nhận ra căn phòng quen thuộc của mình trong Bạch Hổ Môn, nhận ra chính bản thân mình, dù cơ thể hắn vẫn còn yếu và tay chân hắn vẫn còn chưa nghe lời hắn hoàn toàn. Ánh mắt của hắn chậm hơn trước, nặng hơn trước, như một người vừa đi một đoạn đường rất dài trong giấc mơ và vừa mới quay về, mang theo những thứ mà hắn đã thấy trên đoạn đường đó.
Bành Tiêu Nhiễm nhìn thấy hắn tỉnh lại, không vội hỏi hắn ngay. Nàng chỉ đặt tay lên tay hắn một lúc, như thể muốn chắc rằng hắn tỉnh thật, không phải đang mơ, rồi mới nói nhỏ: “Ngươi tỉnh rồi. Đừng vội nói gì, cứ từ từ.” Hàn Công nghe xong, gật đầu nhẹ, nhưng hắn không nhắm mắt ngủ tiếp. Hắn mở mắt nhìn trần nhà một lúc, rồi nhìn Bành, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi ánh sáng buổi sáng đang chiếu vào phòng. Hắn làm vậy chậm rãi, như thể đang kiểm tra lại từng thứ một xem có thật hay không, xem căn phòng này có thật là phòng của mình không, xem Bành có thật là Bành không, xem chính hắn có thật là hắn không.
Long tới sau, khi nghe tin Hàn Công đã tỉnh. Hắn đứng ở cửa phòng một lúc, nhìn Hàn Công từ xa, rồi mới bước vào, ngồi xuống một chiếc ghế gần giường, và hỏi Hàn Công một câu rất đơn giản: “Ngươi có nhớ mình là ai không?” Hàn Công nhìn hắn, gật đầu, đáp chậm rãi: “Ta là Hàn Công. Ta nhớ. Ta nhớ mình là ai, nhớ mình ở đâu, nhớ ngươi là ai, nhớ Bành là ai.” Long nghe xong, không hỏi thêm ngay, vì hắn biết rằng việc Hàn Công nhớ được mình là ai đã là một điều rất tốt sau một thời gian dài hôn mê, và việc hỏi thêm lúc này chỉ khiến Hàn Công thêm mệt.
Nhưng Hàn Công, sau khi đã trả lời câu hỏi của Long, lại nói thêm một câu mà không ai trong phòng ngờ tới: “Ta đã thấy nhiều thứ trong lúc chưa tỉnh. Không phải là những giấc mơ rời rạc, mà là những hình ảnh rõ ràng, nối với nhau, như một câu chuyện mà ta đã xem từ đầu tới cuối mà không hiểu vì sao mình lại xem nó.” Hắn nói câu đó chậm rãi, như thể đang cố nhớ lại từng hình ảnh một, và hắn cũng nói thêm rằng hắn cần thời gian để phân biệt xem những gì hắn thấy là thật, và những gì hắn thấy chỉ là do hắn tưởng tượng ra trong lúc hôn mê dài. Long nghe xong, gật đầu, nói: “Ngươi cứ từ từ. Không ai bắt ngươi phải nói ngay hôm nay. Ngươi cứ nghỉ ngơi, rồi khi nào ngươi chắc chắn, ngươi hãy nói.”
Bành Tiêu Nhiễm, khi nghe Hàn Công nói về những hình ảnh đó, đã lo lắng, vì nàng biết rằng những hình ảnh mà một người thấy trong lúc hôn mê, nếu là thật, có thể là manh mối quan trọng, và nếu là tưởng tượng, thì cũng có thể khiến người ta đi sai hướng. Nàng dặn những người hầu trong phòng phải ghi lại mọi lời Hàn Công nói, dù là lời nói lúc tỉnh hay lúc mê, để sau này, khi cần đối chiếu, họ còn có cái để đối chiếu. Nàng cũng dặn họ không được hỏi Hàn Công thêm, không được ép hắn phải nhớ thêm, vì ép một người vừa tỉnh lại phải nhớ thêm chỉ khiến hắn thêm mệt và thêm rối.
Buổi chiều hôm đó, Hàn Công đã tỉnh táo hơn một chút, nhưng hắn vẫn còn chưa nói được nhiều. Hắn ngồi dậy được một lúc, ăn được một bát cháo nhỏ, và uống được một ít nước, nhưng sau đó hắn lại nằm xuống nghỉ ngơi, vì cơ thể hắn vẫn còn rất yếu. Long và Bành rời khỏi phòng, để hắn nghỉ ngơi, nhưng cả hai đều biết rằng những hình ảnh mà Hàn Công đã thấy trong lúc hôn mê sẽ là một chuyện quan trọng trong những ngày tới, và họ sẽ phải chờ Hàn Công tỉnh táo hẳn rồi mới hỏi hắn kỹ hơn. Họ không vội, vì họ biết rằng vội vàng lúc này sẽ chỉ khiến Hàn Công thêm mệt, và một người mệt thì sẽ không nhớ chính xác được những gì mình đã thấy.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, Hàn Công lại mở mắt ra một lần nữa, nhìn ra cửa sổ, nơi ánh sáng cuối ngày đang chiếu vào phòng. Hắn nhìn ánh sáng đó một lúc lâu, như thể đang cố nhớ lại xem mình đã thấy ánh sáng đó ở đâu trong những hình ảnh lúc hôn mê của mình. Hắn không nói gì, chỉ nhìn, và trong ánh mắt của hắn, có một sự nặng nề mà trước đây, khi hắn chưa hôn mê, hắn chưa từng có. Đó là ánh mắt của một người đã trở về từ một nơi rất xa, mang theo những thứ mà hắn đã thấy ở nơi đó, và hắn vẫn chưa biết nên làm gì với những thứ đó.
Tỉnh lại sau hôn mê không có nghĩa là trở về như cũ. Đôi khi nó có nghĩa là trở về với những thứ mà mình đã thấy trong lúc chưa tỉnh.
Chương 967 — Hình ảnh khuôn mặt giống Thánh Chủ
Hình ảnh rõ nhất mà Hàn Công thấy trong lúc hôn mê là một khuôn mặt giống hệt Bạch Hổ Thánh Chủ, nhưng linh hồn thì khác hẳn. Hắn kể lại điều đó với Long và Bành vào ngày hôm sau, khi hắn đã tỉnh táo hơn một chút và có thể nói chuyện lâu hơn. Hắn nói rằng trong những hình ảnh đó, có một người đứng yên trong một căn phòng tối, không nói gì, chỉ nhìn hắn, và khuôn mặt của người đó giống hệt Thánh Chủ, từng đường nét, từng vết nhăn, từng ánh mắt, không sai một chút nào. Nhưng khi hắn nhìn kỹ hơn, hắn cảm thấy rằng người đó không phải là Thánh Chủ, vì ánh mắt của người đó khác, vì cách người đó đứng cũng khác, và vì cảm giác mà người đó mang lại cũng khác hẳn với cảm giác mà Thánh Chủ từng mang lại khi còn sống.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong, lấy bức chân dung của Thánh Chủ ra, đặt trước mặt Hàn Công, và hỏi hắn: “Ngươi xem kỹ đi, khuôn mặt trong hình ảnh của ngươi có giống khuôn mặt trong bức chân dung này không?” Hàn Công nhìn bức chân dung rất lâu, rồi gật đầu, nói: “Giống hệt. Không sai một đường nét nào. Nhưng ta vẫn cảm thấy người đó không phải là Thánh Chủ. Ta cảm thấy như có một linh hồn khác đang mượn khuôn mặt đó để nhìn ra ngoài, như một người mặc một chiếc áo của người khác, áo thì giống, nhưng người mặc áo thì không phải là chủ nhân của chiếc áo đó.” Bành nghe xong, im lặng, vì nàng cũng cảm thấy điều đó rất lạ, và nàng cũng không biết nên giải thích điều đó như thế nào.
Long hỏi Hàn Công thêm một câu: “Người đó có nói gì với ngươi không? Hay chỉ đứng nhìn ngươi thôi?” Hàn Công đáp: “Người đó không nói gì. Chỉ đứng nhìn ta, im lặng, rất lâu, như thể đang chờ ta nhận ra điều gì đó, hoặc đang chờ ta hiểu ra rằng người đó vẫn còn ở đó, dù Thánh Chủ đã không còn nữa.” Long nghe xong, không hỏi thêm, vì hắn biết rằng hỏi thêm lúc này cũng không giúp Hàn Công nhớ thêm được gì, mà chỉ khiến hắn thêm mệt. Hắn chỉ ghi nhớ lại câu trả lời đó, để sau này, khi cần đối chiếu, hắn còn có cái để đối chiếu với những manh mối khác.
Hàn Công kể thêm rằng trong hình ảnh đó, hắn cảm thấy như người có khuôn mặt giống Thánh Chủ đó đang nhìn hắn từ bên trong chính cơ thể hắn, chứ không phải từ bên ngoài. Hắn nói: “Ta cảm thấy như người đó đang ở trong ta, nhìn ra ngoài bằng mắt của ta, hoặc nhìn ta từ một nơi rất gần, gần tới mức ta không phân biệt được đâu là ta và đâu là người đó nữa.” Câu nói đó khiến cả Long và Bành đều im lặng một lúc lâu, vì cả hai đều hiểu rằng nếu người đó thật sự đang ở trong cơ thể Hàn Công, thì chuyện này còn nghiêm trọng hơn rất nhiều so với việc Hàn Công chỉ mơ thấy một khuôn mặt giống Thánh Chủ.
Bành Tiêu Nhiễm, sau khi nghe Hàn Công kể xong, đã cho người đi kiểm tra lại hồ sơ của Bạch Hổ Môn về Thánh Chủ, xem Thánh Chủ có từng làm gì đặc biệt trước khi chết không, có từng nói gì về việc chia linh hồn hay giữ lại một phần linh hồn trong một thân xác khác không. Người đi kiểm tra trở về, báo lại rằng trong hồ sơ không có ghi chép nào về việc đó, nhưng cũng không có ghi chép nào nói rằng Thánh Chủ không thể làm việc đó. Bành nghe xong, càng thêm lo lắng, vì nàng hiểu rằng việc không có ghi chép không có nghĩa là việc đó không xảy ra, mà chỉ có nghĩa là không ai trong Bạch Hổ Môn biết về việc đó, hoặc có người biết nhưng không ghi lại.
Buổi tối hôm đó, Hàn Công lại nằm xuống nghỉ ngơi, nhưng trước khi ngủ, hắn nói với Bành một câu nữa: “Hình ảnh đó lặp lại mỗi khi ta sắp tỉnh, như thể nó muốn nhắc ta rằng nó vẫn còn ở đó, dù ta có tỉnh lại hay không.” Bành nghe xong, nắm lấy tay hắn một lúc, rồi nói: “Ngươi cứ nghỉ ngơi đi. Ta sẽ ở đây. Nếu hình ảnh đó lại xuất hiện, ngươi cứ nói với ta, ta sẽ nghe.” Hàn Công gật đầu, nhắm mắt lại, và ngủ một giấc không mộng mị, lần đầu tiên kể từ khi hắn tỉnh lại, hắn ngủ mà không thấy hình ảnh đó nữa, nhưng cả Bành và Long đều biết rằng hình ảnh đó chưa biến mất hoàn toàn, mà chỉ đang tạm thời không xuất hiện mà thôi.
Bành cho người sao lại bức chân dung một bản nữa, cất riêng vào hồ sơ của Bạch Hổ Môn để sau này còn đối chiếu.
Một khuôn mặt giống nhau không có nghĩa là cùng một người. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là có một linh hồn khác đang mượn khuôn mặt đó để nhìn ra ngoài.
Chương 968 — Manh mối cuối cùng
Long và Bành cùng suy luận rằng hình ảnh Hàn Công thấy chính là manh mối cuối cùng cho một bí mật đã được gieo từ rất lâu, từ khi Thánh Chủ dùng một chưởng ấn để hồi sinh thân xác Hàn Công, một bí mật mà không ai trong liên minh biển từng nghĩ tới. Hồi sinh một thân xác không chỉ là hồi sinh một người. Nó còn có thể là chuyển một phần linh hồn của người hồi sinh sang thân xác được hồi sinh, một việc mà Thánh Chủ có thể đã làm trong lúc tuyệt vọng, khi hắn biết rằng thân xác của chính mình sắp bị bắt, và hắn cần một đường sống khác, một thân xác khác để trốn vào, một nơi khác để giấu một phần linh hồn của mình cho tới khi có cơ hội quay lại.
Đoàn Dự, khi nghe Long và Bành suy luận như vậy, đã đề nghị ghi lại mọi chi tiết mà Hàn Công kể, một cách riêng biệt, không gộp chung, không thêm bớt, để manh mối không biến thành tin đồn. Hắn ghi lại rằng hình ảnh đó xuất hiện bao nhiêu lần, vào lúc nào, khi Hàn Công sắp tỉnh hay khi Hàn Công đã tỉnh, câu nào Hàn Công nói chắc chắn, câu nào Hàn Công nói còn do dự, câu nào Hàn Công nói rồi lại sửa lại. Hắn làm việc đó rất cẩn thận, như một người ghi chép hồ sơ, vì hắn biết rằng một manh mối, nếu bị ghi sai một chữ, cũng có thể khiến cả liên minh đi sai hướng, và một manh mối đúng, nếu bị biến thành tin đồn, cũng có thể khiến cả Bạch Hổ Môn hoảng loạn.
Bành Tiêu Nhiễm nhìn những ghi chép của Đoàn Dự, gật đầu, nói: “Ghi như vậy là đúng. Ta không muốn chuyện này thành tin đồn trong Bạch Hổ Môn, vì tin đồn sẽ khiến mọi người sợ Hàn Công, và sợ một người đang mang nguy hiểm trong người mình là điều tệ nhất mà chúng ta có thể làm lúc này.” Long cũng gật đầu, nói thêm: “Manh mối này không phải là đáp án. Nó chỉ là dấu hiệu cho thấy câu chuyện vẫn chưa kết thúc, dù mọi người đã tưởng nó kết thúc rồi. Thánh Chủ đã bị bắt, nhưng câu chuyện của hắn vẫn chưa kết thúc, vì một phần của hắn vẫn còn ở đâu đó, và phần đó, có thể, đang ở trong chính Hàn Công.”
Hàn Công, khi nghe Long và Bành nói vậy, không tỏ ra sợ hãi. Hắn chỉ hỏi một câu rất bình thường: “Vậy ta phải làm gì tiếp theo? Ta cứ sống bình thường như trước, hay ta phải làm gì đặc biệt để đề phòng phần linh hồn đó?” Long đáp: “Ngươi cứ sống bình thường. Chúng ta sẽ theo dõi ngươi mỗi ngày, nhưng không biến ngươi thành tù nhân. Nếu phần linh hồn đó tỉnh dậy, chúng ta sẽ biết ngay, và chúng ta sẽ xử lý lúc đó, chứ không xử lý trước khi nó tỉnh dậy, vì xử lý trước khi nó tỉnh dậy có thể làm hại chính ngươi.” Hàn Công nghe xong, gật đầu, như thể hắn cũng đồng ý với cách làm đó, dù hắn vẫn còn chưa hiểu hết mọi chuyện.
Trong lúc đó, Đoàn Dự vẫn tiếp tục ghi chép. Hắn ghi lại rằng Hàn Công nói hình ảnh đó lặp lại mỗi khi hắn sắp tỉnh, như thể nó muốn nhắc hắn rằng nó vẫn còn ở đó. Hắn ghi lại rằng Hàn Công nói chắc chắn về khuôn mặt giống Thánh Chủ, nhưng còn do dự về việc người đó có phải là Thánh Chủ hay không. Hắn ghi lại rằng Hàn Công nói người đó không nói gì, chỉ đứng nhìn, và hắn ghi lại rằng Hàn Công nói hắn cảm thấy người đó đang nhìn hắn từ bên trong chính cơ thể hắn. Mỗi chi tiết đều được ghi riêng, không gộp chung, để sau này, khi cần đối chiếu với những manh mối khác, họ còn có thể đối chiếu từng chi tiết một, chứ không phải đối chiếu một câu chuyện đã bị thêm bớt.
Buổi tối hôm đó, Long ngồi một mình trong phòng của mình ở Khô Lâu đảo, nhìn ra biển, và nghĩ về manh mối cuối cùng này. Hắn nghĩ về việc Thánh Chủ, dù đã bị bắt, vẫn còn có thể quay lại bằng một con đường mà không ai ngờ tới, và hắn nghĩ về việc Hàn Công, một người vô tội, lại đang phải mang một phần linh hồn mà hắn không chọn. Hắn tự nhủ rằng manh mối cuối cùng này, dù không phải là đáp án, vẫn là một dấu hiệu quan trọng, vì nó cho thấy câu chuyện vẫn chưa kết thúc, và hắn, cùng với liên minh biển, sẽ phải chuẩn bị cho những gì sắp tới, dù những gì sắp tới đó, lúc này, vẫn chưa rõ ràng là gì.
Long dặn Đoàn Dự giữ riêng cuốn sổ ghi chép này, không cho người ngoài môn phái mượn đọc.
Manh mối cuối cùng thường không phải là đáp án. Nó là dấu hiệu cho thấy câu chuyện vẫn chưa kết thúc, dù mọi người đã tưởng nó kết thúc rồi.
Chương 969 — Phần hồn thứ hai
Sau một đêm suy nghĩ, Hàn Công nói rõ điều mà hắn đã suy nghĩ rất lâu trong đêm: khi Thánh Chủ hồi sinh thân xác hắn, một phần hồn của Thánh Chủ đã sang thân xác hắn để trốn khỏi bị bắt. Một phần hồn ở lại trong thân xác cũ, thân xác đang bị Ma Tông giam giữ, và một phần hồn trốn sang thân xác mới vừa được hồi sinh, thân xác của hắn, để chờ cơ hội. Hắn nói điều đó bằng giọng bình tĩnh, không hoảng loạn, như thể đang nói về một việc mà hắn đã hiểu rõ, dù việc đó rất khó hiểu và rất đáng sợ. Hắn nói: “Ta nghĩ là như vậy. Ta không chắc hoàn toàn, nhưng ta cảm thấy là như vậy, vì hình ảnh đó không phải là giấc mơ. Nó quá rõ ràng, quá lặp lại, quá giống Thánh Chủ để chỉ là giấc mơ.”
Long nghe xong, không phản bác ngay. Hắn hỏi Hàn Công: “Phần hồn đó bây giờ đang làm gì trong người ngươi? Nó có nói chuyện với ngươi không? Nó có điều khiển ngươi làm gì không?” Hàn Công lắc đầu, đáp: “Nó vẫn còn ngủ. Nó chưa nói gì với ta, chưa điều khiển ta làm gì, chỉ nằm yên trong ta, như một người đang ngủ rất sâu, và ta cũng không biết khi nào nó sẽ tỉnh dậy, hay nó có tỉnh dậy hay không.” Long nghe xong, gật đầu, vì hắn hiểu rằng một phần hồn đang ngủ thì chưa nguy hiểm ngay, nhưng cũng không thể coi thường, vì một ngày nào đó, nó có thể tỉnh dậy, và khi nó tỉnh dậy, Hàn Công sẽ không còn là chính mình nữa, hoặc sẽ phải chia sẻ cơ thể mình với một người khác.
Hàn Công hỏi Long một câu mà hắn đã muốn hỏi từ lâu, nhưng chưa dám hỏi: “Vậy ta còn là chính ta không? Hay ta đã trở thành một người khác, một người mang một phần của Thánh Chủ trong người mình?” Long nhìn hắn, đáp chậm rãi, rõ ràng, không do dự: “Ngươi vẫn là Hàn Công. Vì ngươi vẫn nhớ mình là ai, vẫn biết mình thuộc về Bạch Hổ Môn, vẫn có thể chọn mình sẽ làm gì tiếp theo. Một người vẫn còn nhớ mình là ai và vẫn còn có thể chọn, thì vẫn còn là chính mình, dù trong người hắn có thêm một phần hồn nào khác đi nữa.” Hàn Công nghe xong, im lặng một lúc, rồi gật đầu, như thể câu trả lời đó đã giúp hắn nhẹ nhõm đi rất nhiều, dù hắn vẫn còn chưa hoàn toàn tin vào điều đó.
Bành Tiêu Nhiễm, khi nghe Hàn Công nói về phần hồn thứ hai, đã không tỏ ra sợ hãi. Nàng chỉ hỏi Hàn Công: “Ngươi có cảm thấy phần hồn đó đang ảnh hưởng tới ngươi không? Ngươi có cảm thấy mình đang làm những việc mà mình không muốn làm không?” Hàn Công lắc đầu, đáp: “Không. Ta vẫn làm những việc ta muốn làm, vẫn nghĩ những điều ta muốn nghĩ. Phần hồn đó chỉ nằm yên, không ảnh hưởng tới ta lúc này.” Bành nghe xong, gật đầu, và nói với Long: “Vậy thì chúng ta cứ để nó ngủ. Chúng ta không nên đánh thức nó dậy khi chưa chuẩn bị, vì đánh thức nó dậy lúc này chỉ khiến Hàn Công gặp nguy hiểm, mà chúng ta thì chưa biết nên làm gì với nó khi nó tỉnh dậy.”
Đoàn Dự ghi lại lời của Hàn Công, ghi lại rằng Hàn Công nói phần hồn đó vẫn còn ngủ, chưa nói chuyện với hắn, chưa điều khiển hắn, và ghi lại rằng Hàn Công nói hắn vẫn còn là chính mình. Hắn ghi lại rất cẩn thận, vì hắn biết rằng những lời này, sau này, có thể là bằng chứng quan trọng để chứng minh rằng Hàn Công vẫn còn là Hàn Công, dù trong người hắn có một phần hồn của Thánh Chủ. Hắn cũng ghi lại rằng Long đã trả lời Hàn Công rằng hắn vẫn là Hàn Công vì hắn vẫn nhớ mình là ai và vẫn có thể chọn, một câu trả lời mà Đoàn Dự nghĩ rằng sẽ rất quan trọng cho Hàn Công trong những ngày tới, khi Hàn Công bắt đầu nghi ngờ chính mình.
Buổi tối hôm đó, Hàn Công ngồi một mình trong phòng của mình, nhìn ra cửa sổ, và nghĩ về phần hồn thứ hai đó. Hắn nghĩ về việc mình đang mang một phần hồn của một người khác trong người mình, một người mà hắn từng biết, từng tôn trọng, từng là Thánh Chủ của môn phái mình, nhưng giờ đây, người đó đã trở thành một phần hồn đang ngủ trong người hắn. Hắn không biết phần hồn đó sẽ tỉnh dậy khi nào, hay nó có tỉnh dậy hay không, nhưng hắn biết rằng từ nay, hắn sẽ phải sống cùng với sự thật đó, và hắn sẽ phải học cách sống cùng với một phần hồn mà hắn không chọn, như một người phải học cách sống cùng với một vết sẹo mà hắn không muốn có, nhưng vết sẹo đó vẫn còn ở đó, dù hắn có muốn hay không.
Chia linh hồn ra làm hai không phải là để mạnh hơn. Là để khi một thân xác bị bắt, thân xác còn lại vẫn còn một đường sống.
Chương 970 — Hai thân xác
Long giải thích bằng lời đơn giản rằng Thánh Chủ bị giam chỉ là một phần hồn. Phần hồn còn lại đang ngủ trong Hàn Công, và nếu phần hồn đó tỉnh dậy, Thánh Chủ sẽ có hai thân xác cùng lúc: một thân xác đang bị Ma Tông giam giữ, và một thân xác đang sống bình thường trong Bạch Hổ Môn, ăn cùng mọi người, nói chuyện cùng mọi người, làm việc cùng mọi người, mà không ai biết rằng trong thân xác đó còn có một phần hồn khác đang ngủ. Hắn giải thích như vậy không phải để làm mọi người sợ, mà để mọi người hiểu rõ tình hình, vì chỉ khi hiểu rõ tình hình, mọi người mới có thể chuẩn bị cho ngày mà câu hỏi “thân xác nào mới là Thánh Chủ thật sự” được đặt ra, thay vì phải trả lời câu hỏi đó một cách vội vàng khi nó đã xảy ra.
Đoàn Dự hỏi Long một câu rất thẳng: “Vậy có nên giết Hàn Công để diệt luôn phần hồn đó không? Giết một người để diệt một phần hồn của Thánh Chủ, có phải là cách nhanh nhất và an toàn nhất không?” Long từ chối ngay, không do dự, không suy nghĩ thêm, vì hắn biết rằng câu trả lời cho câu hỏi đó phải là không, dù câu hỏi đó có được hỏi bởi ai đi nữa. Hắn nói: “Không. Giết Hàn Công sẽ giết một người vô tội đang mang một phần hồn mà hắn không chọn. Hàn Công không chọn mang phần hồn đó, hắn không xin Thánh Chủ chuyển phần hồn đó sang người hắn, hắn chỉ là người được hồi sinh, và việc hồi sinh đó đã mang theo phần hồn đó mà hắn không biết. Giết hắn vì một việc mà hắn không chọn là không công bằng, và liên minh biển của chúng ta không làm những việc không công bằng như vậy.”
Bành Tiêu Nhiễm nghe Long từ chối, gật đầu đồng ý ngay, vì nàng cũng nghĩ như vậy. Nàng nói: “Hàn Công là người của Bạch Hổ Môn. Môn phái chúng ta không giết người của mình chỉ vì người đó đang gặp nguy hiểm mà mình không chọn. Nếu chúng ta giết Hàn Công hôm nay vì hắn mang một phần hồn của Thánh Chủ, thì ngày mai, khi một người khác trong môn phái cũng mang một nguy hiểm mà mình không chọn, chúng ta cũng sẽ giết người đó sao? Nếu chúng ta làm vậy, thì môn phái chúng ta sẽ không còn là một môn phái nữa, mà sẽ trở thành một nơi mà mọi người đều sợ rằng mình sẽ bị giết chỉ vì mình đang gặp nguy hiểm.”
Đoàn Dự nghe xong, không hỏi thêm, vì hắn hiểu rằng Long và Bành đã quyết định rồi, và quyết định đó là quyết định đúng, dù nó có khiến việc chuẩn bị cho tương lai khó hơn một chút. Hắn ghi lại quyết định đó vào sổ của mình, ghi lại rằng Long từ chối giết Hàn Công, ghi lại lý do Long từ chối, và ghi lại rằng Bành đồng ý với Long. Hắn làm vậy để sau này, khi có người hỏi vì sao Hàn Công vẫn còn sống dù mang một phần hồn của Thánh Chủ, họ còn có cái để trả lời, chứ không phải chỉ nói rằng đó là quyết định của Long mà không có lý do.
Long nói thêm với những người trong phòng: “Chúng ta phải chuẩn bị cho ngày mà câu hỏi về hai thân xác được đặt ra, chứ không trả lời nó ngay hôm nay. Hôm nay, phần hồn đó vẫn còn ngủ, Hàn Công vẫn còn là Hàn Công, và chúng ta vẫn còn thời gian để chuẩn bị. Chúng ta sẽ theo dõi Hàn Công mỗi ngày, sẽ ghi lại mọi thay đổi của hắn, và sẽ chuẩn bị một kế hoạch cho ngày mà phần hồn đó tỉnh dậy, để khi ngày đó tới, chúng ta không phải hoảng loạn, không phải giết ai một cách vội vàng, mà có thể xử lý một cách bình tĩnh và công bằng.” Những người trong phòng nghe xong, gật đầu, dù vẫn còn lo lắng, vì họ đều hiểu rằng việc chuẩn bị cho một ngày chưa tới là việc khó, nhưng vẫn còn tốt hơn là không chuẩn bị gì cả.
Buổi chiều hôm đó, Hàn Công, khi nghe Long và Bành nói về quyết định không giết hắn, đã cảm thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Hắn nói với Bành: “Cảm ơn ngươi đã không giết ta. Ta biết rằng việc giữ ta lại sẽ khiến môn phái gặp rủi ro, nhưng ta cũng biết rằng nếu môn phái giết ta hôm nay, thì môn phái sẽ không còn là môn phái mà ta từng biết nữa.” Bành nghe xong, chỉ gật đầu, nói: “Ngươi là người của Bạch Hổ Môn. Môn phái không bỏ người của mình, dù người đó đang gặp nguy hiểm gì đi nữa.” Hàn Công nghe xong, không nói thêm gì nữa, chỉ ngồi yên, và trong lòng hắn, có một sự biết ơn rất lớn, dù hắn vẫn còn lo lắng về phần hồn đang ngủ trong người mình.
Có hai thân xác không có nghĩa là có hai mạng sống để giết. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là có một người vô tội đang phải mang thêm một linh hồn mà hắn không chọn.
Chương 971 — Phần hồn đang ngủ
Y sư của Ma Tông kiểm tra Hàn Công và kết luận rằng phần hồn của Thánh Chủ đang ngủ rất sâu, không gây hại cho Hàn Công lúc này, nhưng cũng không thể lấy ra bằng vũ lực mà không làm hại linh hồn của chính Hàn Công. Y sư thử dùng linh lực nhẹ để cảm nhận phần hồn đó, và cảm thấy nó như một hạt giống đang ngủ trong đất, không nảy mầm, không động đậy, chỉ nằm yên đó, chờ một điều kiện nào đó để tỉnh dậy. Y sư nói với Long: “Phần hồn này đang ngủ rất sâu. Nó không hại Hàn Công lúc này, nhưng nếu chúng ta cố lấy nó ra bằng vũ lực, chúng ta sẽ làm hại linh hồn của Hàn Công, vì hai linh hồn đã hòa vào nhau quá sâu, tới mức không thể tách ra mà không làm tổn thương cả hai.”
Long nghe xong, ra lệnh rõ ràng: không ai được thử đánh thức phần hồn đó dậy để tra hỏi, không ai được thử lấy nó ra bằng vũ lực, không ai được làm bất kỳ việc gì có thể khiến phần hồn đó tỉnh dậy khi chưa có sự chuẩn bị đầy đủ. Hắn nói: “Chúng ta sẽ để nó ngủ. Chúng ta sẽ theo dõi Hàn Công mỗi ngày, và nếu có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy phần hồn đó đang tỉnh dậy, chúng ta sẽ báo ngay, nhưng chúng ta sẽ không tự mình đánh thức nó dậy, vì đánh thức nó dậy khi chưa chuẩn bị còn nguy hiểm hơn là để nó ngủ.” Lệnh đó được truyền đi khắp Bạch Hổ Môn và Ma Tông, để mọi người đều biết và đều tuân theo, vì chỉ cần một người không tuân theo lệnh đó, phần hồn đó có thể tỉnh dậy trong lúc không ai chuẩn bị, và hậu quả sẽ rất khó lường.
Người canh gác Hàn Công được dặn kỹ: nếu Hàn Công nói mê bằng những lời không phải là lời của hắn, nếu Hàn Công mở mắt ra với ánh mắt không phải là ánh mắt của hắn, nếu Hàn Công làm những việc mà bình thường hắn không làm, thì phải báo ngay cho Bành Tiêu Nhiễm và Long, không được tự xử lý, không được hỏi Hàn Công thêm, không được làm gì có thể khiến phần hồn đó tỉnh hẳn. Người canh gác nghe xong, gật đầu, ghi nhớ kỹ từng dấu hiệu một, vì họ biết rằng việc canh gác Hàn Công lúc này không phải là việc canh gác một tù nhân, mà là việc theo dõi một người đang mang một nguy hiểm mà chính hắn cũng không biết khi nào nguy hiểm đó sẽ tỉnh dậy.
Hàn Công, khi biết về lệnh của Long, không tỏ ra khó chịu. Hắn chỉ nói: “Ta đồng ý. Ta cũng không muốn ai đánh thức nó dậy khi chưa chuẩn bị, vì ta cũng không biết khi nó tỉnh dậy, ta sẽ còn là ta hay không, và ta cũng không muốn trở thành một người khác mà không biết vì sao mình lại trở thành người đó.” Hắn nói câu đó bằng giọng bình tĩnh, nhưng trong giọng nói của hắn, có một sự lo lắng mà hắn không giấu được, vì hắn biết rằng từ nay, mỗi đêm hắn ngủ, hắn đều có thể tỉnh dậy với một ánh mắt khác, một giọng nói khác, một suy nghĩ khác, mà chính hắn cũng không biết đó có phải là suy nghĩ của mình hay không.
Y sư tiếp tục theo dõi Hàn Công mỗi ngày, ghi lại giấc ngủ của hắn, ghi lại những lời hắn nói mê nếu có, ghi lại ánh mắt của hắn khi hắn vừa tỉnh dậy, để đối chiếu xem có thay đổi nào bất thường hay không. Y sư làm việc đó rất cẩn thận, không bỏ sót một chi tiết nào, vì y sư biết rằng chỉ cần bỏ sót một chi tiết nhỏ, phần hồn đó có thể tỉnh dậy mà không ai biết, và khi mọi người biết thì đã quá muộn. Y sư cũng dặn Hàn Công phải báo ngay nếu hắn cảm thấy có điều gì lạ trong người mình, dù điều lạ đó có nhỏ tới đâu đi nữa, vì một điều lạ nhỏ hôm nay có thể là dấu hiệu của một thay đổi lớn ngày mai.
Buổi tối hôm đó, Hàn Công ngủ một giấc yên, không nói mê, không mở mắt với ánh mắt lạ, không làm gì bất thường. Người canh gác ghi lại điều đó vào sổ, và Bành Tiêu Nhiễm, khi đọc sổ vào sáng hôm sau, đã thở ra nhẹ nhõm một chút, dù nàng biết rằng một đêm yên không có nghĩa là mọi đêm sau đều yên. Nàng dặn người canh gác tiếp tục theo dõi, không được chủ quan chỉ vì một đêm yên, vì phần hồn đang ngủ có thể ngủ yên nhiều đêm, rồi tỉnh dậy vào một đêm mà không ai ngờ tới, và lúc đó, mọi người phải sẵn sàng, chứ không phải đang ngủ gật vì đã quen với những đêm yên.
Một phần hồn đang ngủ không phải là không nguy hiểm. Nhưng đánh thức nó dậy khi chưa chuẩn bị còn nguy hiểm hơn là để nó ngủ.
Chương 972 — Bành không giết Hàn Công
Nhiều người trong Bạch Hổ Môn thúc Bành Tiêu Nhiễm giết Hàn Công, vì họ nghĩ rằng Hàn Công là một quả bom đang ngủ trong chính nhà mình, một người mang một phần hồn của Thánh Chủ trong người, và phần hồn đó, một ngày nào đó, sẽ tỉnh dậy và gây hại cho cả môn phái. Họ tới gặp Bành, nói rằng giết Hàn Công ngay bây giờ là cách an toàn nhất, vì giết hắn lúc này, khi phần hồn đó còn đang ngủ, sẽ dễ hơn rất nhiều so với việc chờ phần hồn đó tỉnh dậy rồi mới xử lý, và chờ phần hồn đó tỉnh dậy có thể là quá muộn, vì khi đó, Thánh Chủ sẽ có hai thân xác cùng lúc và sẽ rất khó đối phó.
Bành Tiêu Nhiễm nghe họ nói, không nổi giận, không mắng họ là nhát gan hay tàn nhẫn, chỉ trả lời bằng một câu mà nàng đã suy nghĩ rất kỹ: “Nếu trong người ngươi có một phần của Thánh Chủ, thì ngươi cũng là một phần của Bạch Hổ Môn. Ta sẽ không giết người của Bạch Hổ Môn, dù người đó có là ai đi nữa.” Câu nói đó khiến những người tới thúc nàng giết Hàn Công đều im lặng một lúc, vì họ không ngờ Bành lại trả lời như vậy, và họ cũng không biết nên trả lời lại như thế nào, vì câu nói của Bành không chỉ là về Hàn Công, mà còn là về chính họ, về việc họ cũng là một phần của Bạch Hổ Môn, và nếu một ngày nào đó, họ cũng mang một nguy hiểm mà mình không chọn, liệu môn phái có giết họ ngay hay không.
Khi những người đó vẫn còn chưa chịu bỏ cuộc, và tới gặp Bành riêng để thuyết phục nàng lần nữa, Bành hỏi lại họ một câu: “Nếu một ngày nào đó, trong người các ngươi cũng có một phần hồn của một người khác mà các ngươi không chọn, các ngươi có muốn môn phái giết các ngươi ngay lập tức không, hay các ngươi muốn môn phái giữ các ngươi lại và theo dõi các ngươi mỗi ngày, như cách chúng ta đang làm với Hàn Công?” Không ai trong số họ trả lời được câu hỏi đó. Họ im lặng, nhìn nhau, rồi nhìn Bành, rồi cúi đầu, không nói thêm gì nữa, vì họ hiểu rằng câu hỏi của Bành không phải là câu hỏi để trách móc họ, mà là câu hỏi để họ tự đặt mình vào vị trí của Hàn Công, và khi đặt mình vào vị trí đó, họ mới hiểu rằng việc giết một người chỉ vì người đó đang mang một nguy hiểm mà mình không chọn là việc không công bằng.
Cuộc tranh luận về việc có nên giết Hàn Công hay không kết thúc mà không có sự đồng thuận hoàn toàn. Một số người vẫn còn nghĩ rằng nên giết Hàn Công để an toàn, một số người đã đồng ý với Bành rằng không nên giết, và một số người thì vẫn còn do dự, không biết nên theo phe nào. Nhưng Bành không cần sự đồng thuận hoàn toàn. Nàng chỉ cần mọi người tuân theo quyết định của nàng, vì nàng là người đứng đầu Bạch Hổ Môn, và quyết định của nàng là không giết Hàn Công. Nàng nói với mọi người: “Ta không cần các ngươi đồng ý hoàn toàn với ta. Ta chỉ cần các ngươi không tự mình đi giết Hàn Công, vì giết Hàn Công mà không có lệnh của ta là trái với quy tắc của môn phái, và người trái quy tắc sẽ bị xử lý theo quy tắc.” Mọi người nghe xong, gật đầu, dù vẫn còn có người chưa đồng ý trong lòng, nhưng không ai dám tự mình đi giết Hàn Công nữa.
Hàn Công, khi biết về cuộc tranh luận đó, không tỏ ra giận những người muốn giết hắn. Hắn chỉ nói với Bành: “Ta hiểu vì sao họ muốn giết ta. Họ sợ. Sợ là điều bình thường, khi mà trong nhà mình có một người mang một phần hồn của Thánh Chủ. Ta không trách họ, vì nếu ta là họ, ta cũng sẽ sợ. Nhưng ta cảm ơn ngươi đã không giết ta, vì ngươi đã giữ nguyên tắc của môn phái, dù nguyên tắc đó có khiến môn phái gặp rủi ro đi nữa.” Bành nghe xong, chỉ gật đầu, nói: “Nguyên tắc của môn phái là không giết người của mình chỉ vì người đó đang gặp nguy hiểm. Nếu chúng ta bỏ nguyên tắc đó hôm nay vì sợ, thì ngày mai, chúng ta sẽ bỏ thêm nhiều nguyên tắc khác nữa vì sợ, và cuối cùng, môn phái sẽ không còn là môn phái nữa.”
Buổi tối hôm đó, Bành ngồi một mình trong phòng của mình, nghĩ về cuộc tranh luận ban ngày. Nàng biết rằng quyết định không giết Hàn Công của nàng sẽ khiến một số người trong môn phái không hài lòng, và sự không hài lòng đó có thể kéo dài rất lâu, thậm chí có thể gây ra chia rẽ trong môn phái. Nhưng nàng cũng biết rằng nếu nàng giết Hàn Công hôm nay, nàng sẽ phải sống cùng với quyết định đó rất lâu, và nàng sẽ phải giải thích với chính mình vì sao nàng lại giết một người của môn phái mình chỉ vì người đó đang mang một nguy hiểm mà mình không chọn. Nàng tự nhủ rằng giữ nguyên tắc, dù khó, vẫn còn tốt hơn là bỏ nguyên tắc vì sợ, vì một môn phái mà bỏ nguyên tắc vì sợ thì sẽ không còn gì để giữ nữa, ngoài nỗi sợ đó.
Không giết một người đang mang nguy hiểm không phải là mềm yếu. Là giữ nguyên tắc rằng môn phái không giết người của mình chỉ vì người đó đang gặp nguy hiểm.
Chương 973 — Hàn Công ở lại Bạch Hổ Môn
Bành Tiêu Nhiễm giữ Hàn Công ở lại Bạch Hổ Môn để theo dõi mỗi ngày, thay vì giao hắn cho Ma Tông. Nàng làm vậy không phải vì nàng không tin Ma Tông, mà vì nàng nghĩ rằng một người nên được ở đúng nơi mình thuộc về, và Hàn Công thuộc về Bạch Hổ Môn, chứ không thuộc về Ma Tông. Ở Bạch Hổ Môn, Hàn Công được ăn cùng mọi người, được nói chuyện cùng mọi người, được tham gia vào những việc nhỏ của môn phái, và được theo dõi mỗi ngày mà không bị biến thành tù nhân. Ở Ma Tông, hắn sẽ là một tù nhân, bị giam trong một căn phòng xa lạ, không được gặp người quen, không được làm việc quen thuộc, và sự xa lạ đó có thể khiến phần hồn đang ngủ trong người hắn tỉnh dậy sớm hơn, vì một người sống trong xa lạ và sợ hãi thì dễ tỉnh dậy với những điều lạ hơn một người sống trong quen thuộc và bình yên.
Long đồng ý với Bành. Hắn nói: “Theo dõi ở môn phái của chính hắn tốt hơn là sống như tù nhân ở Ma Tông. Một người được sống bình thường thì phần hồn trong người hắn cũng sẽ ngủ yên hơn, vì nó không cảm thấy bị đe dọa. Một người bị giam như tù nhân thì phần hồn trong người hắn có thể cảm thấy bị đe dọa và tỉnh dậy sớm hơn để tự bảo vệ mình.” Bành nghe xong, gật đầu, vì nàng cũng nghĩ như vậy, và nàng cũng biết rằng Long, dù là người đứng đầu liên minh biển, vẫn tôn trọng quyết định của nàng về việc giữ Hàn Công ở Bạch Hổ Môn, chứ không ép nàng phải giao Hàn Công cho Ma Tông.
Hàn Công được sắp xếp một căn phòng gần chính điện, có người canh gác nhưng không bị xích, được đi lại tự do trong môn phái nhưng không được rời khỏi môn phái nếu không có lệnh của Bành. Hắn ăn cùng mọi người trong nhà ăn chung, được hỏi ý kiến về những việc nhỏ của môn phái, như việc sắp xếp kho, việc sửa chữa nhà cửa, việc đón tiếp khách tới thăm môn phái, những việc mà trước đây, khi hắn chưa hôn mê, hắn vẫn thường làm. Hắn làm những việc đó một cách chậm rãi, cẩn thận, như thể đang học lại cách sống bình thường sau một thời gian dài hôn mê, và mỗi việc hắn làm được đều khiến hắn cảm thấy mình vẫn còn là một phần của Bạch Hổ Môn, chứ không phải là một tù nhân đang bị theo dõi.
Người canh gác Hàn Công không đi theo hắn từng bước một như canh một tù nhân, mà chỉ đứng ở những vị trí cố định trong môn phái, quan sát hắn từ xa, ghi lại những gì hắn làm mỗi ngày, và báo cáo cho Bành vào cuối ngày. Hàn Công biết có người đang theo dõi mình, nhưng hắn không khó chịu vì điều đó, vì hắn hiểu rằng việc theo dõi đó là để bảo vệ hắn và bảo vệ môn phái, chứ không phải để trừng phạt hắn. Hắn vẫn nói chuyện với người canh gác mỗi khi gặp họ, vẫn chào họ, vẫn hỏi họ về những việc bình thường, như thể họ là những người quen của hắn, chứ không phải là những người đang canh hắn.
Buổi chiều, Hàn Công thường ngồi ở sân chính của Bạch Hổ Môn, nhìn mọi người đi lại, nhìn những đứa trẻ trong môn phái chơi đùa, nhìn những người lính luyện tập. Hắn ngồi đó, không làm gì đặc biệt, chỉ nhìn, và trong lúc nhìn, hắn cảm thấy bình yên, một sự bình yên mà hắn đã không có trong suốt thời gian hôn mê, khi mà trong đầu hắn chỉ toàn là những hình ảnh lạ. Hắn nghĩ rằng việc được ở lại Bạch Hổ Môn, được sống bình thường, được mọi người đối xử như một người bình thường, là điều tốt nhất mà hắn có thể mong muốn lúc này, dù hắn vẫn còn mang một phần hồn đang ngủ trong người mình, và dù phần hồn đó có thể tỉnh dậy bất kỳ lúc nào.
Bành Tiêu Nhiễm, mỗi tối, đều đọc báo cáo của người canh gác về Hàn Công, và mỗi tối, nàng đều thấy báo cáo viết rằng Hàn Công sống bình thường, không có dấu hiệu lạ, không nói mê, không mở mắt với ánh mắt lạ. Nàng thở ra nhẹ nhõm mỗi khi đọc những báo cáo đó, nhưng nàng cũng không chủ quan, vì nàng biết rằng một người sống bình thường hôm nay vẫn có thể thay đổi vào ngày mai, và việc theo dõi Hàn Công là việc phải làm mỗi ngày, không được bỏ một ngày nào, dù ngày đó có yên bình tới đâu đi nữa. Nàng dặn người canh gác tiếp tục theo dõi, không được lơ là, vì lơ là một ngày có thể là ngày mà phần hồn đó tỉnh dậy mà không ai biết.
Giữ một người không phải lúc nào cũng là giam hay thả. Đôi khi giữ là để hắn ở đúng nơi hắn thuộc về, và theo dõi hắn mỗi ngày mà không biến hắn thành tù nhân.
Chương 974 — Đông Phương gia rút lui
Sau khi chia rẽ nội bộ và mất cơ hội lấy Thần Liên cùng hộp đá, Đông Phương gia rút lui tạm thời khỏi Thông Thiên, rồi khỏi Giang Châu, một cách có trật tự, không hoảng loạn, không bỏ lại nhiều hành lý, không để quân của mình bị truy sát trên đường rút. Họ rút từng đội một, đội nào rút trước thì giữ đường cho đội sau, đội nào rút sau thì dọn dẹp trại, thu dọn cờ, và kiểm tra lại xem có bỏ sót người nào hay không. Đó không phải là một cuộc rút lui trong hoảng loạn, mà là một cuộc rút lui có kế hoạch, của một gia tộc lớn dù đang chia rẽ vẫn còn biết cách rút lui mà không làm mất thêm người.
Sứ giả của Đông Phương gia, trước khi rời đi, chỉ nói một câu với người đưa tin của liên minh biển: “Chúng ta sẽ quay lại khi đã thống nhất.” Câu nói đó vừa là lời đe dọa, vừa là lời thừa nhận. Đe dọa, vì nó nói rằng Đông Phương gia sẽ quay lại, và lần quay lại đó, họ sẽ mạnh hơn, vì họ sẽ quay lại khi đã thống nhất, chứ không phải khi còn đang cãi nhau như lần này. Thừa nhận, vì nó cũng nói rằng lúc này, Đông Phương gia chưa thống nhất đủ để thắng, và họ biết điều đó, nên họ chọn rút lui để thống nhất trước, rồi mới quay lại đánh tiếp, thay vì cố đánh tiếp khi còn đang chia rẽ và có thể thua nặng hơn.
Long không ra lệnh truy sát cuộc rút lui có trật tự đó, cũng không ra lệnh truy sát những đội trinh sát nhỏ mà Đông Phương gia để lại phía sau. Hắn chỉ ra lệnh quan sát từ xa, theo dõi đường rút của họ, ghi lại xem họ rút về đâu, rút bằng đường nào, có bao nhiêu đội, mỗi đội có bao nhiêu người, để sau này, khi họ quay lại, liên minh biển còn biết họ sẽ quay lại từ hướng nào. Hắn làm vậy vì liên minh biển lúc này cũng cần thời gian để hồi phục, vì sau trận đánh lớn ở Thông Thiên và Giang Châu, liên minh biển cũng đã mất nhiều người, cũng đã kiệt sức, và cũng cần thời gian để chữa thương, để sắp xếp lại quân, để chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo, thay vì đuổi theo một đối thủ đang rút lui có trật tự và có thể quay lại đánh trả ngay trên đường rút.
Bành Tiêu Nhiễm, khi nghe tin Đông Phương gia rút lui, cũng không ra lệnh truy sát. Nàng chỉ cho người của Bạch Hổ Môn quay lại Thông Thiên, dọn dẹp lại ngọn núi, thu dọn những gì còn sót lại sau trận đánh, và kiểm tra lại xem ngọn núi có còn an toàn hay không. Nàng làm vậy một cách chậm rãi, cẩn thận, vì nàng biết rằng Thông Thiên, dù đã được Đông Phương gia bỏ lại, vẫn có thể còn những đội trinh sát nhỏ của Đông Phương gia ẩn nấp đâu đó, và những đội đó, dù nhỏ, vẫn có thể gây hại nếu Bạch Hổ Môn chủ quan. Nàng dặn quân của mình phải kiểm tra kỹ từng góc núi, từng con đường nhỏ, trước khi tuyên bố rằng Thông Thiên đã an toàn trở lại.
Đoàn Dự ghi lại cuộc rút lui của Đông Phương gia, ghi lại rằng họ rút có trật tự, không hoảng loạn, không bỏ lại nhiều hành lý, và ghi lại câu nói của sứ giả: “Chúng ta sẽ quay lại khi đã thống nhất.” Hắn ghi lại câu nói đó rất cẩn thận, vì hắn biết rằng câu nói đó, sau này, sẽ là một lời nhắc nhở quan trọng cho liên minh biển, rằng đối thủ của họ sẽ quay lại, và lần quay lại đó sẽ mạnh hơn lần này, vì lần này, đối thủ còn đang chia rẽ, còn lần sau, đối thủ có thể đã thống nhất. Hắn cũng ghi lại rằng Long không ra lệnh truy sát, và lý do Long không truy sát là vì liên minh biển cần thời gian để hồi phục, một lý do mà Đoàn Dự nghĩ rằng sẽ rất quan trọng để giải thích cho những người trong liên minh biển thắc mắc vì sao Long không truy sát ngay khi đối thủ rút lui.
Buổi tối hôm đó, khi Đông Phương gia đã rút đi khá xa, Thông Thiên và Giang Châu trở nên yên tĩnh trở lại, một sự yên tĩnh mà cả hai nơi đã không có trong suốt nhiều ngày đánh nhau. Long đứng trên Khô Lâu đảo, nhìn về phía Thông Thiên và Giang Châu, nơi mà khói của trận đánh đã bắt đầu tan đi, và nghĩ về việc Đông Phương gia sẽ quay lại. Hắn không sợ việc họ quay lại, vì hắn biết rằng họ sẽ quay lại, và hắn cũng biết rằng liên minh biển, sau khi hồi phục, sẽ sẵn sàng đối mặt với họ một lần nữa, dù lần đối mặt đó có thể sẽ khó khăn hơn lần này rất nhiều, vì lần sau, đối thủ sẽ không còn chia rẽ nữa.
Rút lui có trật tự không phải là thua. Là thừa nhận rằng mình chưa thống nhất đủ để thắng, và chờ tới lúc thống nhất rồi mới quay lại.
Chương 975 — Vẫn còn đứng đây cùng nhau
Long đứng trên Khô Lâu đảo cùng Bành Tiêu Nhiễm, Huyền, Đoàn Dự, Ảnh và Hồn, nhìn về phía Thông Thiên và Giang Châu giờ đã yên tĩnh trở lại. Không ai trong số họ còn nguyên vẹn như trước trận đánh lớn này. Ảnh đã yếu đi vĩnh viễn, thân ma khí của hắn run nhẹ mỗi khi vận sức, và hắn không còn là người xông lên phía trước nữa, mà đã trở thành người giữ phía sau. Chiêu Quân đã mất một phần ký ức về Đông Phương gia, và khi nhìn Long, nàng vẫn còn hỏi “Ngươi là ai?” dù nàng đã bắt đầu nhớ lại một chút. Hàn Công đang mang một phần hồn đang ngủ của Thánh Chủ trong người mình, một phần hồn mà không ai biết khi nào sẽ tỉnh dậy. Thông Thiên đã bị chiếm tạm thời rồi lại bị bỏ lại, Giang Châu suýt nữa thì vỡ phong ấn, và liên minh biển, dù vẫn còn đứng đó, cũng đã không còn nguyên vẹn như trước nữa.
Huyền đứng bên cạnh Long, nhìn về phía Thông Thiên, và nói nhỏ: “Chúng ta đã mất nhiều thứ trong trận này, nhưng chúng ta vẫn còn ở đây.” Long nghe xong, không đáp ngay, chỉ gật đầu, vì hắn cũng nghĩ như vậy. Hắn nhìn từng người một trong nhóm của mình: Bành, người đã giữ Thông Thiên thay hắn khi hắn rời đi cứu Ảnh; Huyền, người đã chọn phe của liên minh biển dù bị gọi là phản bội; Đoàn Dự, người đã giữ đường tiếp viện và ghi lại mọi manh mối một cách cẩn thận; Ảnh, người đã chặn vụ nổ bằng thân mình và giờ đây đã yếu đi; Hồn, người đã giữ phong ấn một mình trong lúc Long cứu Ảnh. Mỗi người đều đã mất một thứ gì đó trong trận này, nhưng mỗi người vẫn còn đứng đây, cùng nhau, trên Khô Lâu đảo, nhìn về phía những nơi mà họ vừa đánh nhau để giữ.
Ảnh đứng đó, dù yếu, vẫn đứng thẳng, không ngồi xuống, như thể muốn chứng minh rằng dù hắn đã yếu đi, hắn vẫn còn đứng được, vẫn còn giữ được vị trí của mình. Hồn đứng cạnh hắn, không nói gì, chỉ nhìn về phía Giang Châu, nơi phong ấn vẫn còn nguyên, nơi mà hắn và Ảnh đã cùng giữ. Đoàn Dự đứng đó, tay cầm sổ ghi chép của mình, ghi lại khoảnh khắc này, không phải vì khoảnh khắc này là một chiến thắng lớn, mà vì khoảnh khắc này là khoảnh khắc mà cả nhóm vẫn còn đứng đây cùng nhau sau một trận lớn, và đó là một điều đáng ghi lại, dù trận đánh đó không phải là một chiến thắng hoàn toàn.
Long nhìn cả nhóm, rồi nhìn về phía biển, nơi mặt trời đang bắt đầu lặn, và nói một câu mà tất cả mọi người trong nhóm đều sẽ nhớ rất lâu sau này: “Trận này chúng ta không thắng hoàn toàn, nhưng chúng ta cũng không thua. Và quan trọng nhất, chúng ta vẫn còn đứng đây cùng nhau.” Câu nói đó không phải là lời khoe khoang, không phải là lời an ủi vô nghĩa, mà là sự thật mà tất cả mọi người trong nhóm đều cảm nhận được: họ không thắng hoàn toàn, vì họ đã mất Thông Thiên tạm thời, đã mất sức của Ảnh, đã mất một phần ký ức của Chiêu Quân, đã phải đối mặt với một phần hồn đang ngủ trong Hàn Công, nhưng họ cũng không thua, vì Thông Thiên đã được lấy lại, Giang Châu vẫn còn nguyên phong ấn, và quan trọng nhất, họ vẫn còn đứng đây cùng nhau, không ai bỏ ai, không ai bị bỏ lại phía sau.
Bành Tiêu Nhiễm nghe Long nói xong, gật đầu, nói: “Đúng vậy. Chúng ta vẫn còn đứng đây cùng nhau, và đó là điều quan trọng nhất. Một liên minh mà sau một trận lớn vẫn còn đứng đây cùng nhau thì vẫn còn có thể đánh tiếp trận sau, dù trận sau có khó hơn trận này đi nữa.” Huyền cũng gật đầu, nói: “Ta đã chọn phe này, và ta không hối hận vì lựa chọn đó, vì phe này, dù không thắng hoàn toàn, vẫn còn giữ được những người của mình, và vẫn còn đứng đây cùng nhau sau trận đánh.” Ảnh, dù yếu, cũng nói một câu ngắn: “Ta vẫn còn ở đây. Yếu hơn trước, nhưng vẫn còn ở đây.” Hồn không nói gì, chỉ gật đầu, như thể hắn cũng đồng ý với tất cả những điều đó.
Khi mặt trời đã lặn hẳn, nhóm vẫn còn đứng trên Khô Lâu đảo một lúc nữa, nhìn về phía biển, nơi mà Đông Phương gia đã rút lui, nơi mà Thông Thiên và Giang Châu giờ đã yên tĩnh, và nơi mà ngày mai, mọi người sẽ bắt đầu hồi phục, bắt đầu sắp xếp lại quân, bắt đầu chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo, dù trận đánh tiếp theo đó, lúc này, vẫn chưa biết sẽ tới khi nào. Arc VIII kết thúc ở đó, với Đông Phương gia tạm thời rút lui, với những vết thương chưa lành, với những mất mát chưa bù đắp được, nhưng với liên minh biển vẫn còn đứng đó, cùng nhau, không thắng hoàn toàn, cũng không thua, và quan trọng nhất, vẫn còn đứng đây cùng nhau.
Thắng hoàn toàn không phải lúc nào cũng là thắng. Đôi khi còn đứng đây cùng nhau sau một trận lớn đã là thắng rồi.
Chương 976 — Cổ Phong thu đủ
Buổi sáng hôm đó, Khô Lâu đảo không có gió. Biển nằm yên như một tấm gương xỉn, những con thuyền của liên minh biển neo ở xa không lắc lư, cờ hiệu cũng không bay. Trong đại điện Ma Tông, người ta vẫn làm việc như mọi ngày, cho tới khi một người đưa tin của Chí Tôn Các bước vào, áo choàng còn ướt sương, tay cầm một ống trúc nhỏ đã niêm phong.
Người đưa tin không quỳ, cũng không nói lớn. Hắn chỉ đặt ống trúc lên bàn, tháo niêm phong trước mặt Long và Đoàn Dự, rồi đọc một câu ngắn, giọng đều như đọc một bản tin thời tiết.
“Cổ Phong đã thu đủ năm thần vật.”
Cả đại điện im lặng. Không ai hỏi lại, không ai bàn tán ngay. Một trưởng lão Nam Hải đang cầm chén trà thì dừng tay giữa chừng, nước trà sánh ra mép chén mà ông ta không để ý. Một người khác nhìn ra cửa, như thể chờ xem có một đội quân nào sẽ xuất hiện ngay sau câu nói đó hay không. Nhưng ngoài cửa vẫn chỉ có biển yên và ánh nắng buổi sáng.
Long không hỏi tin đó thật hay giả. Hắn biết người của Chí Tôn Các không mang một tin lớn như vậy tới Ma Tông chỉ để thử phản ứng. Hắn chỉ hỏi một điều, giọng thấp và chậm.
“Mảnh cuối cùng lấy từ đâu?”
Người đưa tin lắc đầu, không phải vì hắn không muốn nói, mà vì hắn thật sự không biết. “Cổ Phong không khoe nơi lấy. Hắn chỉ để cho giang hồ tự đoán.”
Đoàn Dự nhìn Long, rồi nhìn người đưa tin, rồi mới nói, giọng hắn cũng thấp xuống theo không khí trong điện.
“Nếu hắn thu đủ thật, thì từ giờ không còn là tranh giành nữa. Mà là chờ xem hắn sẽ làm gì với năm thứ đó.”
Long gật đầu, nhưng hắn không ra lệnh đánh, cũng không ra lệnh rút. Hắn biết một kẻ mạnh vừa thu đủ thứ mình muốn thường không đánh ngay. Kẻ đó sẽ ngồi yên và nhìn xem ai sợ trước, ai nghi ngờ nhau trước, ai tự phá liên minh của mình trước khi hắn cần động tay.
“Cho người canh biển chặt hơn,” Long nói với Đoàn Dự. “Không phải canh để đánh, mà canh để biết. Ai đi qua vùng biển này trong ba ngày tới, đi từ đâu tới đâu, mang theo thứ gì, đều phải ghi lại.”
Đoàn Dự gật đầu, lập tức ra ngoài truyền lệnh. Long ở lại trong điện một mình với người đưa tin. Hắn hỏi thêm về hướng gió, về giờ tin được gửi đi, về con đường mà người đưa tin đã đi qua. Người đưa tin đáp từng câu một, ngắn gọn, không thêm thắt.
Khi người đưa tin rời đi, Long gọi một người ghi chép tới. Hắn bảo người đó ghi lại giờ giấc và hướng gió khi tin tới, ghi cả tên người đưa tin và dấu niêm phong trên ống trúc. Người ghi chép ngạc nhiên, vì đây chỉ là một tin báo, không phải một hiệp ước.
“Một tin lớn mà không có thời gian và địa điểm rõ ràng,” Long nói, “thì rất dễ bị người khác sửa lại sau này. Hôm nay hắn thu đủ, ngày mai có người sẽ nói hắn thu đủ từ tháng trước, hoặc nói hắn chưa thu đủ mà chỉ dọa. Ta ghi lại để sau này không phải cãi nhau về một điều đã xảy ra rồi.”
Người ghi chép gật đầu, viết cẩn thận từng chữ. Ngoài điện, biển vẫn không có gió. Long đứng ở cửa điện một lúc lâu, nhìn ra mặt biển phẳng lặng, trong lòng hắn không phải là sợ hãi, mà là một cảm giác rất rõ: cuộc tranh giành mà hắn đã đi qua bao nhiêu năm nay, từ đường phố Sài Gòn tới Khô Lâu đảo, cuối cùng cũng đã tới đoạn mà không ai còn tranh được nữa, vì một người đã thu đủ tất cả.
Buổi trưa, tin bắt đầu lan ra ngoài Ma Tông, không phải bằng thư chính thức mà bằng lời truyền miệng của những người canh biển, những thương nhân, những người đưa tin khác. Mỗi người kể lại một khác nhau một chút. Có người nói Cổ Phong đã thu đủ từ đêm qua, có người nói hắn thu đủ ngay sáng nay, có người nói mảnh cuối cùng là ấn “THẦN”, có người nói là một mảnh vỡ luân hồi. Long nghe những lời kể đó mà không sửa lại, vì hắn biết càng sửa thì tin càng lan nhanh hơn.
Chiều hôm đó, một trưởng lão già của Ma Tông tới gặp Long riêng, giọng ông ta run run không phải vì già mà vì lo.
“Ma Đế, nếu hắn thật sự thu đủ, chúng ta có nên chuẩn bị đánh trước không? Đánh khi hắn còn chưa kịp dùng năm thần vật thì còn có cơ hội.”
Long lắc đầu. “Đánh một người vừa thu đủ năm thần vật, khi chúng ta còn chưa biết hắn sẽ làm gì với chúng, thì không phải là đánh trước. Là tự đưa đầu mình ra cho hắn thử tay. Ta thà để hắn nhìn chúng ta trước, còn hơn để hắn có cớ nói rằng chính chúng ta đã ép hắn phải dùng thần vật.”
Trưởng lão già im lặng, rồi cúi đầu lui ra. Long ở lại một mình trong điện khi trời bắt đầu tối. Hắn không thắp thêm đèn, chỉ ngồi nhìn bóng tối lan dần từ cửa vào trong điện, và nghĩ về một điều rất đơn giản: nhiều năm trước, khi hắn còn là một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn, hắn từng nghĩ rằng chỉ cần có đủ sức mạnh thì sẽ không còn phải sợ ai nữa. Giờ đây, khi một kẻ khác đã có đủ thứ hắn muốn, hắn mới hiểu rằng có đủ cũng chưa chắc đã hết sợ, vì sau khi có đủ, người ta lại bắt đầu sợ mất đi thứ mình vừa có đủ.
Kẻ thu đủ thứ mình muốn không cần đánh ngay. Hắn chỉ cần để cho người khác tự sợ nhau trước.
Chương 977 — Năm thần vật hợp lại
Tin tức về việc năm thần vật hợp lại không tới bằng thư. Nó tới bằng cảm giác, lặng lẽ và khó gọi tên, như một cơn rung nhẹ chạy qua người những ai từng chạm vào thần vật.
Buổi sáng sau khi tin Cổ Phong thu đủ tới Ma Tông, một cao thủ Nam Hải đang ngồi vá lưới ở bờ biển bỗng dừng tay, đặt tay lên ngực, mặt tái đi một chút. Hắn nói với người bên cạnh rằng trong người hắn vừa có một luồng rung rất nhẹ, như có một sợi dây cũ bị ai đó kéo căng từ phía xa. Người bên cạnh cười, bảo hắn mệt nên tưởng tượng, nhưng tới buổi trưa, chính người đó cũng cảm thấy một luồng rung tương tự khi đang sửa một chiếc thuyền.
Trong Ma Tông, những người từng giữ hoặc từng chạm vào mảnh vỡ luân hồi cũng kể lại cảm giác giống nhau. Không ai đau, không ai bị thương, chỉ là một cảm giác rằng có thứ gì đó đang dịch chuyển, đang tìm về với nhau, dù họ không nhìn thấy nó bằng mắt.
Long nghe những lời kể đó, không phủ nhận, cũng không giải thích. Hắn chỉ ngồi một mình trong một căn phòng nhỏ cạnh mật thất, đặt tay lên cổ tay nơi Thanh Long Thần Liên quấn quanh. Thần Liên nằm yên, không rung, không sáng, chỉ như một chiếc vòng bình thường bằng đá xanh và ánh kim loại mờ.
“Ngươi không bị kéo đi sao?” Long hỏi khẽ, như hỏi một người bạn cũ chứ không phải hỏi một vật.
Thần Liên không đáp, tất nhiên rồi. Nhưng sự yên lặng của nó cũng là một câu trả lời. Long hiểu: Thần Liên không thuộc về năm thần vật mà Cổ Phong đang hợp lại, và chính vì vậy nó mới không bị kéo đi, dù nó đang ở ngay giữa cuộc tranh giành lớn nhất giang hồ.
Đoàn Dự bước vào phòng, mang theo một chén trà nóng. Hắn đặt chén trà xuống bàn, ngồi xuống đối diện Long, và hỏi một câu mà hắn đã muốn hỏi từ sáng.
“Ấn THẦN mà ngài từng từ chối giao cho Cổ Phong, giờ có thật sự nằm trong tay hắn không?”
Long gật đầu, chậm rãi. “Theo tin của Chí Tôn Các thì có. Hắn lấy được từ một nơi mà ta không biết, bằng một cách mà ta không biết. Ta từng giữ ấn đó trong tay ở Đào Hoa Đảo, từng nghĩ rằng chỉ cần giữ chặt nó thì sẽ không ai lấy được. Giờ ta mới biết, giữ một vật không có nghĩa là giữ được mãi, nếu có người khác cũng muốn nó đủ lâu và đủ kiên nhẫn.”
Đoàn Dự im lặng một lúc, rồi nói: “Còn mảnh vỡ luân hồi mà ngài từng dùng để cứu Chiêu Quân thì sao? Sau khi nó vỡ tan, nó đi đâu?”
Long nhìn ra cửa sổ, nơi biển vẫn phẳng lặng như buổi sáng hôm trước. “Nó trở về với Cổ Phong dưới dạng năng lượng, lặng lẽ như nước trở về biển. Ta đã biết điều đó có thể xảy ra từ lúc ta quyết định dùng nó. Nhưng lúc đó, ta không có lựa chọn nào khác tốt hơn. Cứu một người trước mắt, dù phải trả giá bằng việc để một mảnh vỡ trở về với kẻ đang thu thập chúng, vẫn còn hơn đứng nhìn người đó chết vì quỷ trùng.”
Đoàn Dự gật đầu, không trách Long, vì hắn cũng có mặt ở đó vào đêm Chiêu Quân được cứu, và hắn biết Long đã suy nghĩ rất lâu trước khi quyết định. Hắn chỉ hỏi thêm một câu cuối cùng.
“Vậy bây giờ, khi năm thần vật hợp lại, chúng ta phải làm gì? Chờ sao?”
Long đáp: “Chờ, nhưng không phải chờ trong sợ hãi. Chờ trong lúc vẫn canh biển, vẫn giữ luật, vẫn sống như mọi ngày. Nếu một ngày nào đó năm thần vật hợp lại xong và Cổ Phong bước ra với một quyết định, thì lúc đó chúng ta mới cần quyết định theo. Còn bây giờ, vội vàng chỉ khiến chúng ta tự làm rối mình trước.”
Buổi chiều, Long đi một mình dọc bờ biển, tay vẫn đặt lên cổ tay nơi Thần Liên quấn quanh. Hắn nhớ lại lần đầu tiên chạm vào ấn nhỏ khắc chữ THẦN ở Đào Hoa Đảo, khi đó hắn chỉ biết ấn này quý, chưa biết nó là một phần của một người đã tự chia mình ra thành nhiều phần. Hắn nhớ lại những trận đánh vì ấn đó, những người đã chết vì ấn đó, và những người đã sống sót vì ấn đó không rơi vào tay kẻ khác quá sớm.
Hắn dừng lại ở một tảng đá, ngồi xuống, nhìn sóng vỗ nhẹ vào bờ. Sóng hôm nay không lớn, không dữ, chỉ đều đều như hơi thở của một người đang ngủ. Long nghĩ về một điều rất đơn giản mà hắn đã học được từ nhiều năm đi qua các cuộc tranh giành: có những thứ, dù đứng ngay giữa cuộc tranh giành, vẫn không bị kéo đi, vì chúng không thuộc về cuộc tranh giành đó. Thần Liên là một thứ như vậy. Và chính hắn, nếu hắn giữ được mình không bị kéo đi bởi ham muốn trở thành thần, thì hắn cũng sẽ là một người như vậy.
Khi trời tối, Long trở về mật thất, không mang theo ấn THẦN, không mang theo mảnh vỡ luân hồi, chỉ mang theo Thần Liên trên cổ tay và một cảm giác yên lặng lạ thường. Hắn không biết ngày mai năm thần vật sẽ hợp lại tới đâu, nhưng hắn biết ít nhất một điều: thứ thuộc về hắn thật sự, và thứ hắn thật sự mang theo, sẽ không bị kéo đi chỉ vì người khác đang hợp lại những thứ của họ.
Thứ không thuộc về cuộc tranh giành thì không bị cuộc tranh giành kéo đi, dù nó đứng ngay giữa cuộc tranh giành đó.
Chương 978 — Cổ Phong biến đổi
Khi năm thần vật hợp lại, Cổ Phong bắt đầu biến đổi, nhưng không phải theo cách mà giang hồ vẫn tưởng tượng về một vị thần.
Người ta vẫn nghĩ rằng khi một người thu đủ thần vật, thân thể hắn sẽ lớn lên, sẽ phát sáng rực rỡ, sẽ có hào quang bao quanh, sẽ khiến cả trời đất phải rung chuyển. Cổ Phong thì ngược lại. Hắn trở nên lặng hơn, chậm hơn, bước đi cũng chậm hơn, giọng nói cũng thấp hơn, như một người đang mang trên vai một thứ quá nặng mà trước đó hắn chưa từng phải mang.
Tin về sự biến đổi đó tới Ma Tông vào buổi trưa, qua một người đưa tin khác của Chí Tôn Các, người này nói ít hơn người trước, chỉ nói vài câu rồi xin phép rời đi ngay, như thể hắn cũng không muốn đứng lâu gần một nơi đang nói về Cổ Phong.
“Hắn không còn ra lệnh cho ai nữa,” người đưa tin nói. “Hắn chỉ ngồi một chỗ, chờ năm thần vật tự hợp lại xong. Những người hầu quanh hắn cũng không dám nói to, vì họ sợ rằng chỉ cần nói to một câu thôi cũng có thể làm gián đoạn một việc mà không ai hiểu rõ.”
Long nghe xong, không tỏ ra mừng, cũng không tỏ ra lo. Hắn chỉ hỏi: “Hắn ngồi ở đâu?”
Người đưa tin đáp: “Ở một nơi cao, nhìn ra được cả một vùng đất rộng. Nhưng hắn không nhìn ra ngoài, hắn chỉ nhìn vào trong chính mình, như người đang nghe một giọng nói nào đó mà chỉ mình hắn nghe thấy.”
Ở phía xa, Độc Cô Ý đứng nhìn bản thể của mình biến đổi từ một khoảng cách mà hắn tự chọn, không tiến lại gần, không gọi tên Cổ Phong, cũng không gọi tên chính mình. Hắn đã từ chối trở về với Cổ Phong từ lâu, và giờ đây, khi nhìn thấy Cổ Phong biến đổi, hắn thấy rõ hơn bao giờ hết cái giá của việc trở về.
Một người hầu cũ của Độc Cô gia, người vẫn đi theo Độc Cô Ý từ nhiều năm trước, đứng bên cạnh hắn và hỏi nhỏ: “Ngài có hối hận vì đã từ chối trở về không? Nếu ngài trở về, ngài cũng sẽ mạnh lên cùng với hắn.”
Độc Cô Ý lắc đầu, giọng hắn bình tĩnh tới mức khiến người hầu ngạc nhiên. “Trở về không phải là mạnh lên. Trở về là không còn là chính mình nữa. Ta nhìn hắn bây giờ, ta không thấy một Thiên Đế đang mạnh lên, ta chỉ thấy một người đang dần biến mất vào trong chính những thứ hắn đã thu thập. Ta thà yếu hơn một chút mà còn là Độc Cô Ý, còn hơn mạnh lên mà không còn biết mình là ai.”
Người hầu im lặng, không hỏi thêm. Hắn hiểu rằng đây không phải là một câu trả lời để tranh luận, mà là một lựa chọn mà Độc Cô Ý đã suy nghĩ rất lâu rồi mới đưa ra.
Trong Ma Tông, tin về sự biến đổi của Cổ Phong lan đi rất nhanh, nhưng không ai dám nói to về nó. Những người canh biển nói với nhau bằng giọng thấp, những thương nhân nói với nhau khi không có ai khác nghe thấy, những trưởng lão nói với nhau sau khi đã đóng cửa phòng lại.
Một trưởng lão trẻ hỏi Long: “Ma Đế, biến đổi như vậy có phải là dấu hiệu của một trận đánh sắp tới không? Hắn biến đổi xong thì sẽ đánh chúng ta phải không?”
Long đáp: “Chưa chắc. Một người biến đổi xong có thể đánh, cũng có thể không đánh nữa, vì sau khi biến đổi, hắn có thể không còn là người muốn đánh nữa. Chúng ta không nên đoán trước rằng hắn sẽ đánh, vì đoán như vậy sẽ khiến chúng ta tự chuẩn bị cho một trận đánh mà có thể sẽ không xảy ra, và trong lúc chuẩn bị đó, chúng ta sẽ tự làm mệt mình trước.”
Buổi tối, Long ngồi một mình trong mật thất, nhìn Thanh Long Thần Liên trên cổ tay mình. Thần Liên vẫn yên, không biến đổi, không rung, không sáng. Long nghĩ về Cổ Phong, về Độc Cô Ý, về chính mình. Hắn nghĩ rằng trong giang hồ, người ta vẫn luôn tưởng rằng thu đủ là mạnh lên, có nhiều là tốt hơn, trở thành thần là đích đến cuối cùng. Nhưng Cổ Phong, người đã thu đủ, lại đang ngồi yên một chỗ, lặng hơn, chậm hơn, nặng hơn, như một người vừa nhận ra rằng thứ mình theo đuổi bao nhiêu năm nay, khi thật sự có được, lại không nhẹ nhàng như mình tưởng.
Đêm đó, Long không ra lệnh gì thêm. Hắn chỉ cho người canh biển tiếp tục canh như mọi ngày, cho người trong Ma Tông tiếp tục làm việc như mọi ngày, và tự nhắc mình một điều: đừng vội mừng khi kẻ thù biến đổi, cũng đừng vội sợ khi kẻ thù biến đổi, vì biến đổi chưa nói lên điều gì cả, cho tới khi người biến đổi đó tự mình bước ra và nói rằng hắn muốn gì tiếp theo.
Thu đủ không phải lúc nào cũng là mạnh lên. Đôi khi thu đủ chỉ là bắt đầu mang một gánh nặng mà trước đó mình chưa từng phải mang.
Chương 979 — Người gốc xuất hiện
Người gốc xuất hiện không phải từ trên trời giáng xuống, cũng không phải từ một cánh cổng ánh sáng mở ra giữa không trung như trong những câu chuyện mà người ta vẫn kể về thần.
Hắn bước ra từ trong chính thân thể đang biến đổi của Cổ Phong, chậm rãi, như một người già bước ra khỏi một căn phòng đã đóng kín nghìn năm, vừa mở cửa ra đã phải nheo mắt vì ánh sáng bên ngoài quá chói so với bóng tối trong phòng.
Hắn không mặc áo thần, không mang hào quang, không có vệt sáng nào bao quanh người. Hắn mặc một bộ áo vải thường, màu đã bạc đi vì thời gian, tóc cũng đã bạc, bước đi chậm, mỗi bước đều đặt xuống đất một cách cẩn thận như người sợ rằng mặt đất dưới chân mình sẽ vỡ ra nếu bước quá nhanh.
Những người có mặt khi hắn xuất hiện đều im lặng. Không ai quỳ xuống ngay, không ai hô tên hắn, vì không ai biết phải gọi hắn là gì. Gọi là Thiên Đế thì không đúng, vì hắn vừa bước ra từ một Thiên Đế khác. Gọi là Cổ Phong thì cũng không đúng, vì hắn không phải là Cổ Phong, dù thân thể mà hắn bước ra từng là thân thể của Cổ Phong.
Hắn nhìn quanh một vòng, ánh mắt chậm rãi đi qua từng người, rồi dừng lại ở Long. Hắn nhìn Long không phải như nhìn một kẻ thù, cũng không phải như nhìn một thuộc hạ, mà như nhìn một người đã đi một đoạn đường rất dài và cuối cùng cũng tới được chỗ này, dù đoạn đường đó không phải là đoạn đường mà hắn đã đi.
“Ta đã phân giải mình thành năm phần để ngăn một thảm họa,” hắn nói, giọng không lớn, không vang, chỉ đủ cho những người đứng gần nghe thấy, nhưng mỗi chữ đều rõ ràng như được khắc lên đá. “Nhưng ta không ngờ một phần trong năm phần đó lại muốn thu lại tất cả để trở về nguyên vẹn. Bây giờ ta đã trở về, nhưng ta không còn muốn làm Thiên Đế nữa.”
Long không đáp ngay. Hắn nhìn người trước mặt, một người vừa là nguồn gốc của mọi cuộc tranh giành mà hắn đã đi qua, vừa chỉ là một võ giả già mệt mỏi, và hắn cảm thấy một sự mâu thuẫn rất rõ trong lòng mình: hắn đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một vị thần mạnh nhất giang hồ, nhưng người đứng trước mặt hắn lúc này lại không giống một vị thần chút nào, mà giống một người đã mệt vì phải làm thần quá lâu.
Một trưởng lão của Chí Tôn Các đứng gần đó, tay run nhẹ, hỏi một câu mà nhiều người cũng muốn hỏi nhưng không dám hỏi.
“Vậy ngài trở về để làm gì, nếu không phải để làm Thiên Đế?”
Người gốc nhìn trưởng lão đó, rồi nhìn lại Long, đáp chậm rãi: “Ta trở về vì năm phần của ta đã hợp lại, không phải vì ta muốn trở về. Hợp lại xong, ta phải đứng đây, phải nói một câu cho rõ ràng, rồi mới có thể đi tiếp con đường của riêng mình. Nếu ta không nói, thì sẽ còn có người khác tiếp tục tranh giành vì tưởng rằng ta vẫn muốn ngai vàng đó.”
Long gật đầu, nhưng vẫn không nói gì. Hắn đang nghĩ về những người đã chết vì tranh giành thần vật, về những trận đánh mà hắn đã đi qua, về những người đã tin rằng chỉ cần thu đủ thần vật thì sẽ trở thành thần và sẽ không còn phải sợ ai nữa. Giờ đây, người gốc của tất cả những thần vật đó đang đứng trước mặt hắn và nói rằng hắn không còn muốn làm thần nữa, và Long cảm thấy rằng tất cả những cuộc tranh giành đó, dù có lý do của chúng, cuối cùng cũng chỉ xoay quanh một sự hiểu lầm rất lớn: người ta tưởng rằng ngai vàng là đích đến, trong khi người từng ngồi trên ngai vàng đó lại chỉ muốn bước xuống.
Người gốc không nhìn về phía các phe phái đang chờ đợi ở xa, không nhìn về phía những người đang cầm vũ khí đứng canh, không nhìn về phía những lá cờ của các gia tộc. Hắn chỉ nhìn Long, như thể trong cả giang hồ lúc này, chỉ có Long là người hắn cần nói chuyện cùng, vì chỉ có Long là người đã từng từ chối dùng thần vật để đổi lấy sức mạnh nhanh, và vì vậy chỉ có Long mới hiểu được vì sao một người có thể có tất cả mà vẫn từ chối.
Buổi chiều hôm đó, khi người gốc rời khỏi nơi hắn xuất hiện và đi về phía một căn nhà nhỏ ở chân núi, không ai dám đi theo hắn quá gần. Họ chỉ đứng nhìn từ xa, nhìn một người già mặc áo vải thường bước đi chậm rãi trên con đường đất, và tự hỏi rằng liệu đây có thật sự là kết thúc của một thời đại tranh giành thần vật hay không, hay chỉ là một khoảng lặng trước một thời đại khác mà họ chưa biết tên.
Người đứng sau mọi cuộc tranh giành, khi thật sự xuất hiện, có thể chỉ là một người già mệt mỏi, không còn muốn thứ mà mọi người đã đánh nhau để giành lấy.
Chương 980 — Thảm họa ngày trước
Người gốc kể lại thảm họa ngày trước, không dài dòng, không đổ lỗi cho ai, cũng không kể chi tiết thảm họa đó đã xảy ra ở đâu và đã giết bao nhiêu người.
Hắn ngồi xuống một chiếc ghế gỗ thấp trong căn nhà nhỏ ở chân núi, nơi hắn tạm ở sau khi xuất hiện. Long ngồi đối diện hắn, không ngồi trên ghế cao, không ngồi với tư thế của một Ma Đế đang tiếp một vị khách quan trọng, mà chỉ ngồi như một người đang nghe một người già kể chuyện đời mình.
“Ta từng làm Thiên Đế một lần,” người gốc bắt đầu, giọng hắn đều đều, như thể hắn đang kể về một người khác chứ không phải chính mình. “Lần đó, ta có đủ sức mạnh, đủ thần vật, đủ người nghe lệnh. Người ta nhìn ta và nghĩ rằng ta có tất cả, và chính ta lúc đó cũng nghĩ như vậy.”
Hắn dừng lại một lúc, nhìn ra cửa sổ, nơi ánh nắng chiều đang rơi xuống sân đất trước nhà, rồi nói tiếp.
“Nhưng chính vì có đủ tất cả mà ta đã gây ra một thảm họa lớn. Khi một người có thể quyết định sống chết của tất cả mọi người chỉ bằng một ý niệm, thì người đó đã không còn là người nữa. Ý niệm đó, dù ban đầu có thể là ý tốt, cũng sẽ dần dần trở thành một thứ mà không ai có thể kiểm soát được, kể cả chính người đưa ra ý niệm đó.”
Long nghe xong, không hỏi thêm về thảm họa. Hắn không hỏi thảm họa đó đã xảy ra như thế nào, đã kéo dài bao lâu, đã có bao nhiêu người chết, vì hắn hiểu rằng những chi tiết đó, dù có biết cũng không làm cho bài học rõ hơn. Hắn chỉ hỏi một câu khác, một câu mà hắn nghĩ là quan trọng hơn tất cả các chi tiết.
“Vậy lần này, nếu ngài trở về nguyên vẹn, ngài có chắc mình sẽ không lặp lại không?”
Người gốc nhìn Long rất lâu, ánh mắt hắn không tránh đi, không lảng sang chỗ khác, mà nhìn thẳng vào mắt Long, thành thật tới mức khiến cả Long cũng im lặng một lúc.
“Ta không chắc,” hắn đáp. “Vì vậy ta mới không muốn làm Thiên Đế nữa.”
Câu trả lời đó khiến Long im lặng lâu hơn cả câu chuyện về thảm họa. Hắn đã gặp nhiều người mạnh trong đời, nhiều người tự tin nói rằng mình sẽ không lặp lại sai lầm cũ, nhiều người hứa rằng lần này sẽ khác. Nhưng đây là lần đầu tiên hắn gặp một người mạnh nhất mà hắn từng gặp, một người đã từng ngồi trên ngai vàng cao nhất, lại dám nói thẳng rằng mình không chắc sẽ không lặp lại.
Một người hầu mang trà vào, đặt hai chén trà xuống bàn rồi lui ra, không dám nhìn lâu vào người gốc. Người gốc cầm chén trà lên, uống một ngụm nhỏ, rồi đặt xuống, tay hắn hơi run, không phải vì già yếu mà vì hắn đang nhớ lại một điều gì đó mà hắn đã cố quên đi rất lâu.
“Ta không xin ngươi tha thứ cho thảm họa ngày trước,” hắn nói với Long, giọng vẫn đều đều. “Vì ta biết tha thứ không phải là thứ người khác có thể cho, mà là thứ chính ta phải tự sống cùng tới cuối đời. Ta tự phân giải mình thành năm phần không phải để trốn tránh, mà để chuộc lỗi bằng cách không còn là một người có thể gây ra thảm họa đó nữa. Năm phần, mỗi phần yếu hơn ta trước đây rất nhiều, thì không ai trong số chúng có thể một mình gây ra một thảm họa như vậy nữa.”
Long gật đầu, chậm rãi. Hắn nghĩ về chính mình, về những lần hắn có sức mạnh trong tay và đã dùng nó để quyết định sống chết của người khác, về những lần hắn tưởng rằng mình làm vậy là vì chính nghĩa, và về những lần sau đó hắn đã phải sống cùng với hậu quả của những quyết định đó. Hắn hiểu rằng người gốc không đang giảng đạo cho hắn, mà đang kể cho hắn nghe một bài học mà chính người kể cũng đã phải trả giá rất đắt mới học được.
Buổi chiều hôm đó, khi Long rời khỏi căn nhà nhỏ, trời đã bắt đầu tối. Hắn đi chậm trên con đường đất về phía Ma Tông, trong đầu vẫn vang lên câu nói của người gốc: “Ta không chắc.” Hắn nghĩ rằng trong giang hồ, người ta vẫn luôn tin rằng người mạnh nhất là người chắc chắn nhất, người không bao giờ nghi ngờ chính mình. Nhưng hôm nay, hắn vừa gặp một người mạnh nhất mà hắn từng gặp, và người đó lại là người dám nói rằng mình không chắc. Và chính sự không chắc đó, chứ không phải sức mạnh, mới là thứ khiến Long tin người gốc hơn bất kỳ lời hứa chắc chắn nào.
Người từng gây ra thảm họa không đáng sợ vì hắn mạnh. Hắn đáng tin vì hắn dám nói rằng mình không chắc sẽ không lặp lại.
Chương 981 — Từ chối ngai vàng
Buổi sáng hôm sau, người gốc từ chối ngai vàng trước mặt Long, Bành Tiêu Nhiễm và lão giả Chí Tôn Các, không phải bằng một lời tuyên bố lớn vang khắp núi, mà bằng một việc rất nhỏ, nhỏ tới mức nhiều người có mặt lúc đó phải nhìn kỹ mới hiểu hắn vừa làm gì.
Hắn cởi bỏ chiếc áo choàng mà Cổ Phong từng mặc, chiếc áo choàng mà người ta vẫn gắn với danh hiệu Thiên Đế, gấp lại gọn gàng từng nếp một, rồi đặt xuống đất trước mặt mọi người. Động tác của hắn chậm, cẩn thận, như người đang gấp lại một thứ mà mình đã mang rất lâu và giờ muốn trả lại cho đúng chỗ của nó.
“Ta sẽ không cai trị ai nữa,” hắn nói, giọng vẫn không lớn, nhưng lần này rõ ràng hơn hôm trước, vì hắn đang nói trước mặt nhiều người hơn. “Ta chỉ muốn được sống như một người bình thường cho tới khi chết thật sự. Một đời người bình thường, dù ngắn, vẫn còn hơn một đời làm thần mà phải sống trong sợ hãi chính mình.”
Không ai tranh luận với hắn. Không phải vì không ai dám, mà vì không ai có thể tranh luận với một người đã từng ngồi trên ngai vàng và tự bước xuống. Một người chưa từng ngồi lên đó thì có thể nói rằng ngai vàng đó quý giá tới mức nào, đáng tranh giành tới mức nào. Một người đã từng ngồi lên đó rồi tự bước xuống thì đã biết rõ hơn bất kỳ ai rằng ngai vàng đó nặng tới mức nào.
Bành Tiêu Nhiễm đứng gần đó, nhìn chiếc áo choàng được gấp lại đặt xuống đất, trong lòng nàng có một cảm giác rất lạ. Nàng đã từng giữ Bạch Hổ Môn trong những ngày Thánh Chủ mất tích, từng phải đối mặt với những người tranh quyền trong chính môn phái của mình, từng phải nghe những lời hứa về việc ai sẽ giúp ai lên làm môn chủ. Giờ đây, nàng nhìn một người vừa từ chối cả một ngai vàng cao hơn môn chủ rất nhiều lần, và nàng hiểu rằng có những thứ, khi người ta đã có đủ, thì từ chối lại khó hơn tranh giành rất nhiều.
Lão giả Chí Tôn Các cũng im lặng. Ông ta đã sống rất lâu trong Chí Tôn Các, đã giam giữ nhiều tồn tại mạnh, đã chứng kiến nhiều kẻ muốn thoát ra để trở thành thần, nhưng đây là lần đầu tiên ông ta chứng kiến một người đã trở thành thần rồi lại muốn trở thành người bình thường. Ông ta không nói gì, chỉ cúi đầu nhẹ, như một cách chào một người mà ông ta không biết phải gọi bằng danh hiệu gì nữa.
Thiên Tôn, người từng muốn làm Thiên Đế, nghe xong cũng chỉ im lặng. Hắn đứng ở phía sau, tay đặt lên chuôi Duy Tôn Kiếm, nhưng không rút kiếm ra, không nói về danh tiếng của Tháp, không nói về việc ai mới xứng đáng ngồi lên ngai vàng đó. Trong lòng hắn, có một điều mà hắn chưa bao giờ dám nói ra với ai, kể cả với chính mình: hắn từng muốn làm Thiên Đế không phải vì hắn thật sự muốn cai trị giang hồ, mà vì hắn nghĩ rằng chỉ khi làm Thiên Đế thì hắn mới không còn phải sợ ai nữa. Giờ đây, nghe người gốc nói rằng làm thần mà vẫn phải sống trong sợ hãi chính mình, hắn chợt hiểu rằng con đường mà hắn từng muốn đi có thể cũng không dẫn tới nơi mà hắn tưởng.
Chiếc áo choàng được gấp lại đặt xuống đất không ai dám nhặt lên. Không phải vì có trận pháp hay cấm chế nào giữ nó lại, mà vì nhặt lên lúc này cũng giống như nhận lấy một ngai vàng mà chủ cũ của nó vừa từ chối. Ai nhặt lên cũng sẽ phải trả lời một câu hỏi mà không ai muốn trả lời ngay lúc đó: ngươi nhặt lên để làm gì, để mặc vào và trở thành Thiên Đế tiếp theo sao?
Một người hầu trẻ đứng gần đó, tay run run, bước tới nửa bước rồi dừng lại, như thể hắn vừa định nhặt áo lên theo phản xạ của một người hầu, rồi chợt nhớ ra rằng đây không phải là một chiếc áo bình thường. Người gốc nhìn hắn, mỉm cười nhẹ, không trách, chỉ nói một câu nhỏ.
“Cứ để nó ở đó. Một lát nữa gió sẽ thổi bay bụi lên áo, rồi áo sẽ trở thành một thứ bình thường như bao chiếc áo khác. Đó cũng là điều ta muốn.”
Buổi trưa, khi mọi người đã rời đi, chiếc áo choàng vẫn nằm đó trên mặt đất, không ai mang đi, không ai đốt đi, không ai thờ phụng nó. Nó chỉ nằm yên dưới nắng, như một bằng chứng lặng lẽ rằng đã có một người từng có thể ngồi lên ngai vàng cao nhất, và đã chọn cách gấp áo lại và đặt xuống đất thay vì mặc nó thêm một ngày nào nữa.
Long là người rời đi cuối cùng. Hắn nhìn chiếc áo một lần nữa trước khi quay đi, trong lòng hắn không phải là sự ngưỡng mộ mù quáng, mà là một sự hiểu biết rất rõ: từ chối ngai vàng không phải là một hành động để người khác khen ngợi, mà là một lựa chọn mà người đưa ra lựa chọn đó phải sống cùng với nó tới cuối đời, trong một cuộc sống bình thường mà không còn hào quang nào bao quanh nữa.
Bước xuống khỏi ngai vàng không phải là thất bại. Đôi khi đó là lần đầu tiên một người thật sự làm chủ được chính mình.
Chương 982 — Năm thần vật trong tay Long
Sau khi người gốc từ chối ngai vàng, hắn trao lại quyền quyết định số phận của năm thần vật cho Long, không phải bằng một nghi lễ long trọng, mà bằng một câu nói rất đơn giản, nói riêng với Long khi chỉ còn hai người trong căn phòng nhỏ.
“Ngươi là người duy nhất từng từ chối dùng thần vật để đổi lấy sức mạnh nhanh,” người gốc nói. “Vì vậy, ta giao chúng cho ngươi quyết định. Không phải vì ngươi mạnh nhất, mà vì ngươi là người duy nhất mà ta tin rằng sẽ không dùng chúng chỉ vì mình có thể dùng.”
Long cầm năm thần vật trên tay, nặng hơn hắn tưởng. Không phải nặng về vật chất, vì năm thần vật đó không lớn, có thứ chỉ bằng một ấn nhỏ, có thứ chỉ là một mảnh vỡ, có thứ chỉ là một luồng năng lượng được giữ trong một chiếc hộp đá. Nặng là vì mỗi thứ đều gắn với một người, một trận đánh, một lần hắn đã đánh đổi.
Hắn nhìn ấn nhỏ khắc chữ THẦN, nhớ lại Đào Hoa Đảo, nhớ lại những người đã chết vì ấn đó, nhớ lại Hứa San San và 65 trưởng lão, nhớ lại Hứa Tình từ đó trở thành kẻ thù của hắn. Hắn nhìn mảnh vỡ luân hồi, nhớ lại Chiêu Quân, nhớ lại đêm hắn dùng mảnh vỡ để dụ quỷ trùng ra khỏi linh hồn nàng, nhớ lại cảm giác khi mảnh vỡ vỡ tan trong tay hắn và hắn biết rằng nó sẽ trở về với Cổ Phong.
Đoàn Dự đứng cạnh hắn, im lặng từ đầu tới giờ, cuối cùng cũng lên tiếng, giọng hắn thấp và cẩn thận như người đang bước trên một lớp băng mỏng.
“Ma Đế, ngài có điều gì chưa nói với chúng ta về mảnh vỡ đó không? Về việc vì sao nó lại trở về với Cổ Phong nhanh như vậy?”
Long nhìn Đoàn Dự rất lâu, rồi nhìn người gốc, rồi mới nói ra điều mà hắn đã giữ kín từ chương 965, điều mà hắn chưa từng nói với bất kỳ ai, kể cả Bành Tiêu Nhiễm hay Huyền.
“Mảnh vỡ vỡ tan để cứu Chiêu Quân, ta đã để nó trở về với Cổ Phong. Không phải vì ta sơ ý, cũng không phải vì ta không ngăn được. Mà vì ta đã tính trước rằng chỉ khi hắn thu đủ, người gốc mới xuất hiện và mới có thể từ chối ngai vàng.”
Đoàn Dự im lặng rất lâu, lâu tới mức Long tưởng rằng hắn sẽ nổi giận hoặc sẽ nói rằng Long đã đánh cược quá lớn. Nhưng cuối cùng, Đoàn Dự chỉ nói một câu, giọng hắn không giận, chỉ có sự kinh ngạc và một chút sợ hãi còn sót lại.
“Nếu ngài đánh cược sai, thì cả giang hồ đã phải đối mặt với một Thiên Đế mới mạnh hơn Cổ Phong rất nhiều. Một Thiên Đế mà không ai trong chúng ta, kể cả ngài, có thể ngăn được.”
Long gật đầu, không chối. “Ta biết. Vì vậy ta mới chưa quyết định sẽ làm gì với năm thứ này ngay bây giờ. Một nước cờ mà ta đã đánh cược cả giang hồ vào đó, thì khi nước cờ đó đã thành công, ta càng không được vội vàng quyết định tiếp theo chỉ vì mình đang phấn khích vì thắng.”
Người gốc nghe cuộc nói chuyện đó, không tỏ ra ngạc nhiên, cũng không tỏ ra giận vì Long đã dùng chính việc hắn hợp lại làm một nước cờ. Hắn chỉ gật đầu nhẹ, như thể hắn đã biết trước rằng Long là loại người sẽ làm như vậy, và chính vì vậy hắn mới giao quyền quyết định cho Long.
Buổi chiều, Long đặt năm thần vật xuống bàn trong mật thất, rồi rút tay lại, không phải vì hắn sợ chúng, mà vì hắn muốn nhìn chúng như nhìn năm con đường, chứ không phải như nhìn năm món đồ của mình. Mỗi con đường đều dẫn tới một tương lai khác nhau cho giang hồ, và hắn biết rằng một khi hắn đã chọn một con đường, thì sẽ không còn đường lui nữa.
Hắn ngồi nhìn năm thần vật rất lâu, tới khi ánh nắng chiều qua cửa sổ mật thất đã chuyển thành màu vàng sậm, rồi mới đứng dậy, đi ra ngoài, nói với Đoàn Dự một câu cuối cùng trong ngày.
“Đêm nay ta sẽ không quyết định. Ta cần nghe tất cả mọi người trước, vì năm thần vật này không phải chỉ thuộc về ta, mà thuộc về tất cả những người đã phải trả giá vì chúng.”
Đoàn Dự gật đầu, ghi lại câu nói đó vào sổ, rồi cũng rời khỏi mật thất, để lại năm thần vật nằm yên trên bàn, không sáng, không rung, chỉ như năm vật bình thường đang chờ một người quyết định số phận của chúng vào ngày mai.
Trước khi rời khỏi mật thất, Long còn đứng lại một lúc nữa bên bàn, nhìn năm thần vật và nghĩ về những người đã từng tin hắn, từng đi theo hắn từ đường phố Sài Gòn tới Khô Lâu đảo. Hắn nghĩ rằng một nước cờ lớn, dù thắng, cũng không bao giờ chỉ thuộc về người đánh cờ. Nó thuộc về tất cả những người đã phải sống trong thời gian chờ đợi nước cờ đó thành hay bại, những người đã canh biển, đã giữ luật, đã không bỏ đi dù không biết kết quả sẽ ra sao. Và chính vì vậy, hắn càng không muốn quyết định tiếp theo của mình lại là một nước cờ mà chỉ mình hắn hiểu, chỉ mình hắn chịu trách nhiệm, trong khi hậu quả thì tất cả mọi người đều phải gánh.
Nước cờ lớn nhất không phải là nước cờ thắng ngay. Là nước cờ mà người đánh phải chờ rất lâu mới biết mình đã thắng hay đã thua.
Chương 983 — Ba lựa chọn
Đêm đó, Long ngồi một mình với năm thần vật và ba lựa chọn hiện ra rõ ràng như ba con đường trước mặt, mỗi con đường đều có ánh sáng riêng, nhưng cũng đều có bóng tối riêng mà người đi trên đó phải tự chịu.
Con đường thứ nhất là dùng năm thần vật để trở thành Bán Thần và cai trị giang hồ. Con đường này ngắn nhất, mạnh nhất, và cũng là con đường mà mọi kẻ tranh giành trước hắn đều muốn đi. Long tưởng tượng ra cảnh đó rất rõ: hắn đứng trên cao, mọi phe phái đều phải nghe lệnh hắn, không còn ai dám thách thức Ma Tông, không còn ai dám tung tin giả về hắn nữa. Nhưng hắn cũng tưởng tượng ra phần sau của cảnh đó: khi hắn đã trở thành Bán Thần, hắn sẽ phải ngồi trên một vị trí cao như vậy mỗi ngày, phải quyết định sống chết của người khác mỗi ngày, và dần dần, hắn sẽ không còn là Long của đường phố Sài Gòn nữa, mà sẽ trở thành một Cổ Phong khác, chỉ khác tên.
Con đường thứ hai là hủy năm thần vật để không ai còn tranh giành nữa. Con đường này sạch nhất, dứt khoát nhất, và cũng là con đường mà nhiều người sẽ khen ngợi vì nó có vẻ cao thượng nhất. Nhưng Long nghĩ sâu hơn một chút thì thấy một lỗ hổng rất lớn trong con đường này: hủy rồi thì sẽ có người khác tạo ra thần vật mới, vì ham muốn trở thành thần không biến mất chỉ vì năm thần vật cũ đã bị hủy. Lần sau, thần vật mới sẽ ở đâu, do ai tạo ra, và giang hồ sẽ lại phải tranh giành từ đầu, mà lần này họ sẽ không còn biết thần vật đó là gì nữa. Hơn nữa, hủy thần vật cũng có nghĩa là phủ nhận tất cả những hy sinh mà mọi người đã phải trả giá vì chúng, từ những người đã chết ở Đào Hoa Đảo tới những người đã mất ký ức vì quỷ trùng.
Con đường thứ ba là chia năm thần vật ra và giao cho năm phe khác nhau cùng giữ, để không phe nào độc chiếm. Con đường này dài nhất, phiền nhất, và cũng là con đường duy nhất không đặt tất cả quyền lực vào tay một người. Long tưởng tượng ra cảnh năm phe cùng ngồi lại, cùng giữ một trận pháp niêm phong, mỗi lần muốn mở phong ấn đều phải có đủ năm phe đồng ý. Cảnh đó không hào hùng, không có ánh sáng chói lòa, chỉ có những cuộc họp dài, những cuộc cãi vã về luật, những lần một phe muốn rút lui và bốn phe còn lại phải thuyết phục phe đó ở lại. Nhưng chính sự phiền phức đó lại là điểm mạnh của nó, vì một quyền lực mà muốn dùng thì phải qua đủ năm phe sẽ rất khó bị một người lạm dụng.
Long không chọn ngay trong đêm đó. Hắn chỉ đặt năm thần vật xuống bàn, đứng dậy, đi ra ngoài nhìn biển. Biển đêm không có sóng lớn, chỉ có những gợn sóng nhỏ vỗ đều vào bờ, như hơi thở của một người đang ngủ say. Long đứng đó rất lâu, không nghĩ về thần vật nữa, mà nghĩ về Thiên, người từng dạy hắn những điều đầu tiên về cách sống sót.
Hắn nhớ lại giọng của Thiên, không lớn, không dài, chỉ đủ để một đứa trẻ nghe và nhớ tới cuối đời. Thiên từng dạy hắn rằng kẻ mạnh nhất không phải là kẻ có nhiều nhất, mà là kẻ biết dừng lại đúng lúc khi mình đã có đủ. Lúc đó, Long còn nhỏ, hắn không hiểu hết câu nói đó. Hắn chỉ nghĩ rằng dừng lại là yếu đuối, là bỏ cuộc giữa chừng. Giờ đây, khi đứng trước ba con đường và năm thần vật, hắn mới hiểu rằng dừng lại đúng lúc không phải là bỏ cuộc, mà là biết rằng mình đã đi đủ xa rồi, và đi thêm nữa sẽ không còn là đi tiếp mà sẽ là đi lạc.
Một người lính canh đi ngang qua, thấy Long đứng một mình ngoài bờ biển lúc nửa đêm, định tới hỏi hắn có cần gì không, nhưng rồi lại thôi, vì hắn thấy Long đang suy nghĩ và không muốn làm gián đoạn. Người lính canh đó lui đi nhẹ nhàng, để lại Long một mình với biển đêm và ba con đường trong đầu.
Gần sáng, Long quay trở về mật thất, không mang theo quyết định nào, chỉ mang theo một suy nghĩ rất rõ: một lựa chọn quyết định số phận của cả giang hồ thì không thể chọn trong lúc chỉ có một mình. Nó cần được nghe qua tai của những người sẽ phải sống cùng với hậu quả của nó, dù những người đó có đồng ý với hắn hay không, dù họ có đưa ra ý kiến khác hẳn với hắn hay không.
Hắn ngồi xuống ghế trong mật thất, nhìn năm thần vật lần cuối cùng trong đêm, rồi nhắm mắt lại, không ngủ, chỉ để cho đầu óc mình yên lặng một lúc trước khi trời sáng và mọi người bắt đầu tới hỏi hắn về lựa chọn của hắn.
Lựa chọn càng lớn thì càng không nên chọn một mình trong đêm. Nó cần được nghe qua tai của những người sẽ phải sống cùng với hậu quả của nó.
Chương 984 — Hỏi ý kiến mọi người
Sáng hôm sau, Long hỏi ý kiến của tất cả mọi người, không phải theo thứ bậc, không phải theo phe phái, mà theo thứ tự những người đã đi cùng hắn lâu nhất, vì hắn nghĩ rằng những người đã đi cùng hắn lâu nhất là những người hiểu rõ nhất cái giá của mỗi lựa chọn.
Mẹ Xuân nói trước. Bà ngồi trên một chiếc ghế gỗ thấp, tay cầm một chén trà đã nguội, giọng bà ngắn gọn như mọi lần bà nói về con trai mình, không hoa mỹ, không dài dòng.
“Con muốn làm gì thì làm, mẹ chỉ muốn con còn sống.”
Bà không nói về thần vật, không nói về giang hồ, không nói về Bán Thần hay Thiên Đế, chỉ nói về một điều duy nhất mà một người mẹ có thể nói khi con trai mình đang đứng trước một lựa chọn có thể khiến hắn không còn là chính hắn nữa. Long nghe xong, cúi đầu nhẹ, không đáp lại ngay, vì hắn biết câu nói đó, dù ngắn, lại là câu nói khó nghe nhất trong ngày hôm đó: sống, không phải là sống với danh hiệu gì, mà là sống với chính mình.
Bành Tiêu Nhiễm nói sau. Nàng ngồi thẳng lưng, giọng lạnh và rõ ràng như mọi lần nàng nói về Bạch Hổ Môn.
“Đừng hủy. Hủy rồi thì sẽ có người khác tạo ra thần vật mới để tranh giành tiếp, và lần sau chúng ta sẽ không còn biết thần vật mới đó ở đâu nữa, do ai giữ nữa, và phải đánh nhau với ai nữa. Giữ lại năm thần vật cũ, dù khó giữ, vẫn còn hơn để cho một thứ mới hoàn toàn không biết gì xuất hiện.”
Long gật đầu, ghi nhớ câu nói đó. Hắn hiểu rằng Bành Tiêu Nhiễm không nói về lòng tham giữ thần vật, mà nói về sự kiểm soát: một thứ đã biết, dù nguy hiểm, vẫn còn dễ kiểm soát hơn một thứ hoàn toàn chưa biết.
Huyền nói tiếp, giọng hắn chậm hơn mọi lần, vì hắn đang suy nghĩ rất kỹ trước khi nói, như một người đang cân nhắc từng chữ.
“Chia ra là cách duy nhất để không ai độc chiếm, nhưng chia ra cũng có nghĩa là tranh giành sẽ không bao giờ dứt hẳn. Chúng ta chỉ có thể làm cho tranh giành đó khó xảy ra hơn, chứ không thể xóa nó đi hoàn toàn. Nếu ngài chọn chia, thì ngài phải chấp nhận rằng từ giờ, mỗi năm, mỗi tháng, đều sẽ có người muốn phá niêm phong, và chúng ta sẽ phải giữ niêm phong đó mãi mãi.”
Long nghe xong, im lặng một lúc, rồi hỏi Huyền một câu: “Ngươi có sợ phải giữ mãi mãi không?”
Huyền lắc đầu. “Sợ thì có, nhưng sợ mà vẫn giữ thì mới gọi là giữ. Còn nếu không sợ gì cả thì giữ hay không giữ cũng không còn ý nghĩa nữa.”
Sau ba người đầu tiên, Long tiếp tục nghe những người khác, từng người một, không ngắt lời ai, không phản bác ai ngay, vì hắn biết mỗi câu đều đúng một phần, và chính vì mỗi câu đều đúng một phần mà lựa chọn cuối cùng mới khó tới vậy. Có người nói về biển, có người nói về Ma Tông, có người nói về những người đã chết, có người nói về những đứa trẻ sẽ lớn lên sau này và sẽ phải sống cùng với hậu quả của lựa chọn hôm nay.
Buổi hỏi ý kiến kéo dài tới gần trưa, khi trà đã nguội, khi nắng đã lên cao qua cửa sổ, khi mọi người bắt đầu mệt nhưng vẫn chưa ai muốn dừng lại, vì ai cũng hiểu rằng đây có thể là lần cuối cùng họ được hỏi ý kiến về một việc lớn như vậy.
Sau khi mọi người nói xong, Long không tổng kết ngay. Hắn chỉ đứng dậy, rót nước cho từng người, từng chén một, như một người chủ nhà tiễn khách sau một cuộc họp mà chưa ai biết kết quả. Hắn rót nước chậm, cẩn thận, không để nước tràn ra ngoài, như thể hắn đang dùng chính động tác rót nước đó để suy nghĩ thêm một lần nữa về những gì vừa nghe.
Khi mọi người đã rời đi, Long ngồi lại một mình trong phòng họp, nhìn những chén nước còn lại trên bàn, mỗi chén đều đã vơi đi một nửa, và nghĩ rằng hỏi ý kiến mọi người không phải để tìm một câu trả lời đúng tuyệt đối, mà là để biết mỗi lựa chọn sẽ khiến ai phải trả giá gì, và liệu hắn có chấp nhận được cái giá đó hay không.
Khi phòng họp đã vắng người, Long còn ngồi lại một mình, nhìn những chén nước đã vơi và nghĩ về từng câu nói vừa nghe. Hắn nghĩ về mẹ Xuân, người chỉ muốn hắn còn sống, về Bành Tiêu Nhiễm, người sợ một thần vật mới hoàn toàn chưa biết, về Huyền, người cảnh báo rằng chia ra cũng không xóa được tranh giành. Mỗi câu nói đó, nếu nghe riêng lẻ, đều có thể dẫn tới một lựa chọn khác nhau. Nhưng khi nghe tất cả cùng nhau, Long mới thấy rõ một điều: không có lựa chọn nào khiến tất cả mọi người đều không phải trả giá. Có lựa chọn khiến ít người trả giá hơn, có lựa chọn khiến cái giá được chia đều hơn, và có lựa chọn khiến cái giá tập trung vào một người duy nhất. Việc của hắn, với tư cách người quyết định, không phải là tìm ra lựa chọn không có giá, mà là chọn ra cái giá mà hắn và mọi người có thể cùng nhau gánh được lâu dài nhất.
Hỏi ý kiến mọi người không phải để tìm một câu trả lời đúng tuyệt đối. Là để biết mỗi lựa chọn sẽ khiến ai phải trả giá gì.
Chương 985 — Những người còn lại lên tiếng
Buổi hỏi ý kiến kéo dài tới chiều, khi những người còn lại lần lượt lên tiếng, mỗi người một giọng, một cách nói, một nỗi lo khác nhau, nhưng tất cả đều xoay quanh cùng một câu hỏi: năm thần vật này, cuối cùng, nên đi về đâu.
Thiên Tôn nói trước trong buổi chiều. Hắn ngồi ở một góc phòng, tay vẫn đặt lên chuôi Duy Tôn Kiếm như thói quen, nhưng giọng hắn không còn ngạo như trước nữa, mà trầm xuống, chậm lại.
“Ta đã từng muốn làm Thiên Đế,” hắn nói, nhìn thẳng vào Long chứ không nhìn đi chỗ khác. “Nhưng bây giờ ta chỉ muốn Tháp được yên. Tháp đã mất quá nhiều người, đã đánh quá nhiều trận, đã chia phe quá nhiều lần. Nếu thần vật còn nằm trong tay một người, thì Tháp sẽ lại phải đánh nhau vì nó, dù người đó là ai. Nếu thần vật được chia ra và niêm phong, thì ít nhất Tháp sẽ có một khoảng thời gian yên ổn để tự chữa lành.”
Long gật đầu, không nói gì, vì hắn biết Thiên Tôn nói ra câu đó không phải dễ dàng. Một người từng muốn làm Thiên Đế mà giờ chỉ xin một nơi được yên, thì câu nói đó còn nặng hơn bất kỳ lời thề nào.
Lão giả Chí Tôn Các nói tiếp, giọng ông ta già và khàn, như tiếng của một người đã nói quá nhiều về việc giam giữ trong suốt cuộc đời mình.
“Chí Tôn Các đã giam quá nhiều thứ rồi, ta không muốn giam thêm một thứ nữa, nhưng ta cũng không muốn thả nó ra. Giam thêm thì chúng ta lại phải canh thêm, thả ra thì chúng ta lại phải đánh nhau vì nó. Vì vậy, nếu phải chọn, ta chọn một cách giam mà không chỉ có Chí Tôn Các giam, mà có nhiều phe cùng giam, để không phe nào phải gánh một mình.”
Chiêu Quân nói sau, dù nàng đã mất một phần ký ức, giọng nàng vẫn rõ ràng, không run, không do dự. Nàng ngồi thẳng, tay đặt lên bàn, ánh mắt nhìn Long như nhìn một người đã cứu mình, nhưng cũng như nhìn một người mà nàng đang muốn nhắc nhở một điều quan trọng.
“Ta không nhớ hết quá khứ,” nàng nói. “Nhưng ta nhớ cảm giác bị một thứ trong người mình điều khiển. Cảm giác đó, dù chỉ còn lại một phần trong ký ức của ta, vẫn đủ để ta biết rằng không ai nên phải sống như vậy nữa. Đừng để bất kỳ ai phải sống với một thứ trong người mình mà mình không thể tự lấy ra được, dù thứ đó có là thần vật hay không.”
Ảnh nói sau cùng trong nhóm này, giọng hắn ngắn như mọi lần hắn nói về Long, không dài dòng, không giải thích.
“Ngươi chọn gì ta cũng theo, vì ta là một phần của ngươi.”
Câu nói đó khiến nhiều người trong phòng im lặng, vì nó nghe như một lời trung thành tuyệt đối, nhưng Long hiểu rằng đằng sau câu nói ngắn đó là cả một quá trình mà Ảnh đã đi từ một phân thân không có tên tới một người tự đặt tên cho mình. Ảnh nói theo Long không phải vì hắn không có ý kiến, mà vì hắn đã chọn Long làm người mà hắn tin tưởng nhất, dù hắn đã có ý chí riêng.
Hồn lắc đầu, nói khác đi, giọng hắn chậm hơn Ảnh, như người đang suy nghĩ rất kỹ trước khi nói ra một điều mà hắn biết sẽ khiến Long phải suy nghĩ thêm.
“Ta được tạo ra để cứu ngươi một lần, lần này ta muốn ngươi tự cứu mình, không phải bằng thần vật mà bằng chính lựa chọn của ngươi. Nếu ngươi dùng thần vật để cứu mình, thì lần sau ngươi sẽ lại cần thần vật nữa. Còn nếu ngươi tự cứu mình bằng lựa chọn, thì lần sau ngươi sẽ không cần ai cứu nữa.”
Đoàn Dự không nói về thần vật mà nói về biển, giọng hắn thực tế như mọi lần hắn nói về Ma Tông.
“Dù ngài chọn gì, liên minh biển vẫn cần một luật chung để sống tiếp. Thần vật có thể chia, nhưng luật thì không thể chia. Nếu luật bị chia ra thành nhiều luật khác nhau cho từng phe, thì liên minh sẽ tan, dù thần vật có được niêm phong hay không.”
Chiêu Quân nói xong thì im lặng, tay nàng chạm nhẹ vào cuốn sổ nhỏ nàng luôn mang theo bên người, như thể nàng vừa nói ra một điều mà chính nàng cũng cần ghi nhớ, để lần sau, khi ký ức của nàng lại mờ đi, nàng vẫn còn cuốn sổ đó để nhắc mình rằng nàng đã từng nói ra điều đó vào một buổi chiều như thế này.
Khi buổi hỏi ý kiến kết thúc, trời đã bắt đầu tối. Long tiễn từng người ra cửa, không tổng kết, không công bố lựa chọn, chỉ nói một câu giống nhau với mỗi người: “Cảm ơn ngươi đã nói thật.” Và mỗi người, khi nghe câu đó, đều hiểu rằng Long không chỉ cảm ơn vì họ đã nói, mà còn cảm ơn vì họ đã dám nói thật trước một lựa chọn mà không ai biết chắc kết quả.
Người từng muốn ngai vàng, khi đã mệt rồi, sẽ không xin thêm sức mạnh nữa. Họ chỉ xin một nơi được yên.
Chương 986 — Một đêm suy nghĩ
Đêm đó Long không ngủ. Hắn không nằm trên giường trong phòng của mình ở Ma Tông, mà đi một mình dọc bờ biển Khô Lâu đảo, năm thần vật vẫn để trong mật thất, không mang theo bên người, như thể hắn muốn suy nghĩ mà không bị bất kỳ thứ gì trong số đó ảnh hưởng.
Bờ biển đêm không có người. Chỉ có tiếng sóng vỗ đều vào bờ, tiếng gió biển thổi qua những tảng đá, và tiếng bước chân của Long trên cát, lúc nhanh lúc chậm, tùy theo suy nghĩ trong đầu hắn đang đi tới đâu.
Hắn nghĩ về từng ý kiến đã nghe trong ngày, từng câu một, như người đang lật lại từng trang sổ. Mẹ muốn hắn sống. Bành không muốn hủy. Huyền cảnh báo chia ra cũng không dứt tranh giành. Thiên Tôn chỉ muốn yên. Chiêu Quân không muốn ai bị điều khiển nữa. Ảnh sẽ theo hắn dù hắn chọn gì. Hồn muốn hắn tự cứu mình. Đoàn Dự nhắc rằng luật chung thì không thể chia.
Không có ý kiến nào sai, nhưng cũng không có ý kiến nào giải quyết được hết mọi thứ cùng lúc. Long nhận ra rằng đây chính là điểm khó nhất của một người đứng đầu: không phải là không có ai cho ý kiến, mà là có quá nhiều ý kiến đúng, và hắn phải chọn một ý kiến để đi theo, trong khi biết rằng những ý kiến còn lại cũng đúng, chỉ là đúng ở một góc khác.
Hắn dừng lại ở một tảng đá lớn gần mép nước, ngồi xuống, nhìn sóng vỗ vào bờ, và tự hỏi một câu mà hắn chưa từng hỏi công khai, một câu mà hắn chỉ dám hỏi chính mình khi không có ai khác nghe thấy.
“Nếu ta trở thành Bán Thần, liệu ta có còn là Long của đường phố Sài Gòn nữa không, hay sẽ trở thành một Cổ Phong khác, chỉ khác tên?”
Câu hỏi đó không có ai trả lời, vì xung quanh hắn lúc đó chỉ có biển, có gió, có đá. Nhưng chính sự im lặng của biển đêm đã là một câu trả lời đủ rõ. Biển không nói rằng hắn sẽ trở thành Cổ Phong, cũng không nói rằng hắn sẽ không trở thành Cổ Phong. Biển chỉ vỗ đều, như thể nó đang nói rằng câu hỏi đó, một khi đã được hỏi ra, thì người hỏi đã tự biết câu trả lời rồi, chỉ là chưa dám thừa nhận mà thôi.
Long nghĩ về những ngày đầu tiên ở Sài Gòn, khi hắn còn là một đứa trẻ đói ăn, khi hắn chưa có Ma Tông, chưa có Huyết Sát Đao, chưa có Thần Liên, chưa có bất kỳ danh hiệu nào. Lúc đó, hắn chỉ có một điều duy nhất: hắn muốn sống, và muốn sống mà không phải quỳ trước ai. Giờ đây, khi hắn đã có tất cả những thứ đó, hắn tự hỏi rằng liệu việc trở thành Bán Thần có giúp hắn sống mà không phải quỳ trước ai hay không, hay nó sẽ khiến hắn trở thành người mà người khác phải quỳ trước, và như vậy thì hắn cũng sẽ không còn là chính hắn nữa.
Một con sóng lớn hơn những con sóng khác vỗ vào tảng đá nơi Long ngồi, nước biển bắn lên ướt một phần áo của hắn. Long không đứng dậy tránh, cũng không lau nước, chỉ ngồi yên, để cho nước biển thấm vào áo và làm hắn tỉnh táo hơn. Gió biển đêm đó không lạnh, chỉ đủ để Long tỉnh táo, không đủ để hắn run lên vì lạnh.
Hắn nghĩ về Ảnh và Hồn, hai người đã từng là một phần của hắn và giờ đã có tên riêng. Hắn nghĩ rằng nếu hắn trở thành Bán Thần bằng thần vật, thì Ảnh và Hồn sẽ ra sao? Họ sẽ còn là những người riêng biệt nữa không, hay sẽ lại trở thành một phần của một vị thần mới? Hắn không có câu trả lời chắc chắn, nhưng chính sự không chắc chắn đó đã khiến hắn nghiêng về một lựa chọn mà không cần thần vật để chứng minh mình là ai.
Gần sáng, Long đứng dậy khỏi tảng đá, phủi cát trên áo, đi chậm về phía Ma Tông. Hắn nhận ra rằng suy nghĩ một đêm không làm cho lựa chọn dễ hơn, nó chỉ làm cho lựa chọn đó rõ hơn. Rõ hơn không có nghĩa là dễ hơn, mà có nghĩa là khi hắn đã chọn, hắn sẽ biết rõ mình đang chọn cái gì và đang từ chối cái gì, và hắn sẽ không còn đổ lỗi cho ai khác về lựa chọn đó nữa.
Khi trời bắt đầu sáng, Long bước vào mật thất, nhìn năm thần vật vẫn nằm yên trên bàn như đêm qua, và hắn biết rằng ngày hôm nay, hắn sẽ phải nói ra lựa chọn của mình trước mặt tất cả mọi người, dù lựa chọn đó có khiến một số người thất vọng hay không.
Trước khi trời sáng hẳn, Long còn ngồi lại một lúc nữa trên tảng đá, nhìn mặt biển bắt đầu đổi màu từ đen sang xám rồi sang xanh nhạt. Hắn nghĩ về những người sẽ phải sống cùng với lựa chọn của hắn, không chỉ hôm nay mà còn nhiều năm sau nữa, và hắn tự nhủ rằng một lựa chọn tốt không phải là lựa chọn khiến mọi người đều vui ngay lúc đó, mà là lựa chọn mà nhiều năm sau, khi nhìn lại, mọi người vẫn có thể nói rằng lựa chọn đó, dù khó, vẫn là lựa chọn đúng để sống cùng.
Một đêm suy nghĩ không phải để tìm ra lựa chọn hoàn hảo. Là để biết lựa chọn nào mình có thể sống cùng nó tới cuối đời mà không hối hận.
Chương 987 — Chia và niêm phong
Sáng hôm sau, Long công bố lựa chọn của mình trước mặt đại diện của năm phe, trong một căn phòng đá kín ở Ma Tông, không có cờ, không có trống, không có lễ nghi long trọng như người ta vẫn tưởng về một việc lớn như vậy.
“Ta chọn chia năm thần vật ra, giao cho năm phe cùng giữ, và niêm phong chúng bằng một trận pháp mà chỉ khi cả năm phe cùng đồng ý mới mở được.” Long nói, giọng hắn bình tĩnh, không lớn, không nhỏ, như người đang nói về một việc mà hắn đã suy nghĩ rất kỹ trong đêm qua.
Năm phe đó là Ma Tông, Bạch Hổ Môn, Đông Phương gia sau khi đã thống nhất lại, Thập Lục Tháp và Chí Tôn Các. Liên minh biển làm chứng cho việc niêm phong, đứng xung quanh mật thất trong im lặng, không ai mang vũ khí vào trong, không ai mang theo tùy tùng đông đảo, chỉ có đại diện của mỗi phe và vài người làm chứng.
Bành Tiêu Nhiễm là người đầu tiên gật đầu. Nàng không nói nhiều, chỉ nói một câu ngắn: “Bạch Hổ Môn đồng ý.” Giọng nàng lạnh và rõ, như mọi lần nàng nói về sơn môn của mình. Huyền gật đầu tiếp theo, nhưng hắn nói thêm một câu, giọng hắn chậm rãi: “Đông Phương gia, sau khi đã thống nhất lại, cũng đồng ý. Nhưng ta nói trước, thống nhất lại không có nghĩa là từ nay không còn tranh cãi nữa. Nó chỉ có nghĩa là từ nay, khi tranh cãi, chúng ta sẽ tranh cãi trong phòng họp, chứ không phải trên chiến trường.”
Thiên Tôn im lặng một lúc rồi mới gật đầu. Hắn nhìn Long, rồi nhìn trận pháp chưa được kích hoạt trên mặt đất, rồi nói: “Thập Lục Tháp đồng ý, vì Tháp cần yên ổn hơn cần thần vật.” Lão giả Chí Tôn Các gật đầu cuối cùng, giọng ông ta già và khàn: “Chí Tôn Các đồng ý, vì chúng ta đã giam đủ rồi, và lần này, chúng ta sẽ không giam một mình nữa.”
Việc niêm phong không diễn ra ồn ào. Mỗi phe cử một người đặt tay lên trận pháp, mỗi người đọc một câu thề ngắn, không thề về sức mạnh, không thề về việc sẽ trung thành với phe nào, mà chỉ thề về một điều duy nhất: không mở phong ấn một mình.
Người của Ma Tông đặt tay lên trước, đọc: “Ta thề, không mở một mình.” Người của Bạch Hổ Môn đặt tay lên tiếp theo, đọc cùng một câu, giọng lạnh và rõ. Người của Đông Phương gia, người của Thập Lục Tháp, người của Chí Tôn Các lần lượt làm theo, mỗi người một câu thề ngắn giống nhau, không ai thêm bớt một chữ nào, như thể họ đã thỏa thuận trước rằng câu thề càng ngắn thì càng khó vi phạm.
Khi người cuối cùng rút tay lại, trận pháp khép lại, nhẹ như một cánh cửa đóng lại, không có ánh sáng chói lòa, không có tiếng nổ, không có luồng khí mạnh thổi tung mọi thứ xung quanh. Chỉ có một cảm giác rất nhẹ chạy qua người những người đứng đó, như thể có một sợi dây vô hình vừa được buộc lại giữa năm phe, và sợi dây đó sẽ không đứt trừ khi cả năm phe cùng đồng ý cắt nó.
Long nhìn trận pháp đã khép, nói với mọi người, giọng hắn vẫn bình tĩnh như lúc công bố lựa chọn.
“Từ giờ, không ai trong chúng ta mạnh hơn vì thần vật nữa. Và chính vì vậy, chúng ta mới có thể bắt đầu nói chuyện với nhau như những người ngang hàng, chứ không phải như những kẻ đang tranh nhau một thứ mà ai cũng muốn độc chiếm.”
Khi trận pháp khép lại, không ai vỗ tay, không ai reo hò, vì mọi người đều hiểu rằng niêm phong xong không phải là hết chuyện, mà chỉ là bắt đầu một cách sống mới, một cách sống mà mỗi ngày đều phải nhắc nhau rằng phong ấn đó vẫn còn đó, và mỗi ngày đều phải chọn giữ nó thay vì phá nó.
Buổi chiều, khi mọi người đã rời khỏi mật thất, Long ở lại một mình nhìn trận pháp đã khép. Hắn đặt tay lên mặt đất nơi trận pháp nằm, cảm nhận một luồng khí rất nhẹ, rất đều, như hơi thở của một người đang ngủ say. Hắn nghĩ rằng đây có thể là lần đầu tiên trong nhiều năm, giang hồ có một thứ mạnh nhất mà không thuộc về riêng ai, và chính vì không thuộc về riêng ai nên nó mới có thể tồn tại lâu dài mà không bị tranh giành tới mức vỡ tan.
Sau khi mọi người đã rời đi, Đoàn Dự còn ở lại một lúc để ghi chép lại toàn bộ quá trình niêm phong, từ thứ tự đặt tay của từng phe tới câu thề ngắn mà mỗi người đã đọc. Hắn ghi cẩn thận, không bỏ sót một chi tiết nào, vì hắn biết rằng nhiều năm sau, khi có người hỏi lại rằng phong ấn này được tạo ra như thế nào, thì chính những dòng ghi chép đó sẽ là bằng chứng rằng phong ấn này không phải do một người tạo ra, mà do năm phe cùng nhau tạo ra, và vì vậy không một phe nào có quyền tự mình phá nó.
Chia quyền lực ra không làm cho ai yếu đi. Nó chỉ làm cho không ai còn có thể một mình quyết định số phận của tất cả mọi người nữa.
Chương 988 — Từ chối làm Bán Thần
Sau khi niêm phong xong, Long nói rõ điều mà nhiều người đã chờ nghe từ lâu, nhưng không ai dám hỏi thẳng, vì hỏi thẳng về việc một người có muốn trở thành thần hay không cũng giống như hỏi một người có muốn trở thành vua hay không, câu trả lời nào cũng có thể gây ra tranh cãi.
Hắn nói, không lớn tiếng, không giảng đạo, không đứng trên cao để tuyên bố, mà chỉ đứng giữa mọi người, giọng bình tĩnh như đang nói về một việc rất bình thường.
“Ta từ chối dùng thần vật để trở thành Bán Thần.”
Câu nói đó khiến nhiều người im lặng. Không phải vì họ ngạc nhiên, vì nhiều người đã đoán trước rằng Long sẽ từ chối, sau khi hắn đã chọn chia và niêm phong thần vật. Mà vì họ ngạc nhiên trước cách hắn nói: ngắn gọn, không giải thích dài, không kể lại những hy sinh của mình để chứng minh rằng mình xứng đáng từ chối, cũng không nói rằng những người muốn trở thành Bán Thần là sai.
Hắn nói tiếp, vẫn với giọng đó.
“Ta đã đi từ đường phố Sài Gòn tới Ma Đế bằng chính sức mình, ta không cần một danh hiệu cao hơn để chứng minh mình là ai.”
Câu nói đó khiến nhiều người im lặng lâu hơn, vì họ hiểu rằng Long không từ chối vì hắn yếu, mà từ chối vì hắn đã đủ mạnh để không cần thêm một danh hiệu nữa. Một người yếu từ chối một danh hiệu cao hơn thì có thể là vì hắn sợ không giữ được danh hiệu đó. Một người mạnh từ chối một danh hiệu cao hơn thì lại là một chuyện hoàn toàn khác: hắn từ chối vì hắn biết danh hiệu đó sẽ thay đổi hắn, chứ không phải hắn sẽ thay đổi danh hiệu đó.
Hắn giữ lại duy nhất một thứ: Thanh Long Thần Liên. Nhưng hắn nói rõ, ngay trước mặt mọi người, rằng hắn không giữ nó với tư cách chủ nhân mà với tư cách người mang nó, như đã thỏa thuận từ chương 814, khi Thần Liên chọn vòng tay của mẹ hắn chứ không chọn trực tiếp hắn.
“Ta mang nó,” Long nói, giơ cổ tay lên cho mọi người nhìn thấy Thần Liên quấn quanh đó, yên như một chiếc vòng bình thường, không sáng, không rung, “chứ ta không sở hữu nó. Mang và sở hữu là hai việc khác nhau. Sở hữu thì có thể dùng nó bất kỳ lúc nào mình muốn. Mang thì phải có trách nhiệm giữ nó, và phải trả lại khi tới lúc.”
Thiên Tôn nghe xong, lần đầu tiên trong nhiều năm, cúi đầu trước Long không phải vì sợ mà vì nể. Hắn đã từng đấu với Long tới hòa, từng muốn làm Thiên Đế, từng nghĩ rằng chỉ có người mạnh nhất mới xứng đáng được cúi đầu trước. Giờ đây, hắn cúi đầu trước một người vừa từ chối trở thành thần, và hắn hiểu rằng một người có thể trở thành thần mà từ chối, theo hắn, còn khó hơn một người đánh thắng một trận đánh lớn rất nhiều, vì đánh thắng một trận chỉ cần mạnh trong một lúc, còn từ chối một danh hiệu thì cần phải mạnh trong suốt phần đời còn lại, khi danh hiệu đó vẫn luôn ở đó, vẫn luôn mời gọi.
Bành Tiêu Nhiễm cũng gật đầu nhẹ, không nói gì thêm, vì nàng hiểu rằng Long vừa làm một việc mà nàng cũng từng phải làm ở Bạch Hổ Môn: giữ sơn môn mà không cần phải trở thành môn chủ hùng mạnh nhất, giữ liên minh mà không cần phải trở thành người đứng đầu duy nhất.
Huyết Sát Đao được bọc lại trong vải ngay sau đó, không phải vì Long sợ đao, mà vì từ giờ hắn không muốn mang theo một thứ luôn nhắc mình về sát ý nữa. Hắn bọc đao chậm rãi, từng vòng vải một, như người đang cất đi một công cụ mà mình đã dùng rất lâu và giờ muốn để nó nghỉ ngơi. Đoàn Dự đứng bên cạnh, nhìn hắn bọc đao, không hỏi vì sao, vì hắn cũng hiểu rằng có những thứ, khi đã dùng xong, thì nên bọc lại thay vì tiếp tục mang theo bên người để khoe rằng mình từng dùng nó.
Buổi tối, khi mọi người đã rời đi, Long ngồi một mình, nhìn Thần Liên trên cổ tay mình và Huyết Sát Đao đã được bọc lại đặt bên cạnh. Hắn nghĩ rằng từ chối làm Bán Thần không phải là từ bỏ sức mạnh, mà là lần đầu tiên hắn đủ mạnh để không cần danh hiệu chứng minh mình là ai. Và chính sự đủ mạnh đó, chứ không phải bất kỳ thần vật nào, mới là thứ khiến hắn có thể ngồi yên như vậy vào buổi tối hôm đó, mà không cảm thấy mình đã mất đi điều gì quan trọng.
Khi Long rời khỏi nơi niêm phong vào buổi tối hôm đó, một người lính canh trẻ đã hỏi hắn một câu rất thật thà: “Ma Đế, từ chối làm thần thì có tiếc không?” Long nhìn người lính đó, mỉm cười nhẹ, đáp rằng tiếc thì cũng có một chút, vì ai mà chẳng từng mơ tới một danh hiệu cao nhất. Nhưng tiếc một chút không có nghĩa là sẽ đổi ý, vì có những thứ, khi đã hiểu rõ cái giá của nó rồi, thì tiếc cũng chỉ là một cảm giác thoáng qua, còn quyết định thì vẫn phải giữ nguyên.
Từ chối một danh hiệu cao hơn không phải là từ bỏ sức mạnh. Là lần đầu tiên một người đủ mạnh để không cần danh hiệu chứng minh mình là ai.
Chương 989 — Giang hồ yên ắng
Sau khi năm thần vật được niêm phong, giang hồ yên ắng trở lại lần đầu tiên sau nhiều năm, yên tới mức nhiều người trong Ma Tông lúc đầu còn cảm thấy không quen.
Không còn ai tuyên chiến, không còn ai phá hiệp ước, không còn ai gửi thư không ký tên để chia rẽ các phe nữa. Những người từng quen với việc mỗi sáng thức dậy là phải nghe tin về một trận đánh mới, giờ thức dậy chỉ nghe tiếng sóng biển và tiếng người làm việc bình thường trong Ma Tông, và họ cảm thấy trống trải một cách lạ thường, như người đã quen sống trong ồn ào bỗng dưng phải sống trong yên lặng.
Tổ chức Con Mắt cũng im lặng, vì không còn thần vật để tranh giành nữa. Những người từng bán tin bằng Thủy Ngọc giờ không còn thứ gì đủ quý để bán, vì tin về thần vật đã không còn giá trị nữa, và tin về những việc bình thường khác thì không ai muốn trả Thủy Ngọc để mua. Những người từng mua tin giờ cũng không còn cần mua nữa, vì không còn một bí mật lớn nào đáng để mua bằng một giá đắt như vậy.
Một thương nhân từng bán tin cho Con Mắt, người mà Long đã từng bắt ở Khô Lâu đảo nhiều năm trước, tới gặp Đoàn Dự và hỏi một câu rất thật thà: “Bây giờ không còn thần vật để bán tin nữa, thì chúng ta sống bằng gì?” Đoàn Dự đáp, giọng thực tế như mọi lần: “Sống bằng biển, bằng luật chung, bằng những việc bình thường mà trước đây chúng ta đã bỏ qua vì chỉ lo tranh giành thần vật.”
Long không ăn mừng sự yên ắng này. Hắn không tổ chức tiệc, không treo cờ, không tuyên bố rằng Ma Tông đã thắng. Hắn chỉ thu dọn đồ đạc của mình trong Ma Tông, không nhiều, chỉ một bộ quần áo thường, Huyết Sát Đao đã được bọc lại trong vải, và Thanh Long Thần Liên trên cổ tay. Hắn thu dọn chậm rãi, từng thứ một, như người đang thu dọn một căn phòng mà mình đã ở rất lâu và giờ muốn để lại gọn gàng cho người tới sau.
Đoàn Dự hỏi hắn đi đâu, giọng hắn không vội, không giữ, chỉ như hỏi một người bạn sắp đi xa.
“Về Sài Gòn,” Long đáp. “Lần đầu tiên sau nhiều năm, ta muốn đứng trước ngôi nhà cũ nơi Thiên từng dạy ta, mà không phải vội đi đánh nhau nữa. Ta muốn đi chậm, muốn nhìn đường phố, muốn nghe người ta nói chuyện bình thường, chứ không phải nghe tin về một trận đánh mới.”
Đoàn Dự không giữ hắn lại. Hắn chỉ nói một câu ngắn: “Ngài đi đi, biển ở đây đã có người canh rồi.” Câu nói đó nghe đơn giản, nhưng Long hiểu rằng đằng sau nó là cả một liên minh biển đã đủ mạnh để tự giữ mình, không còn cần một Ma Đế phải đứng đó canh mỗi ngày nữa.
Đoàn Dự tiễn Long ra tới cổng Ma Tông rồi dừng lại, vì hắn biết đoạn đường về Sài Gòn này Long phải đi một mình, không cần người đi cùng để chứng minh điều gì, cũng không cần đoàn tùy tùng để cho người khác biết rằng Ma Đế đang đi qua. Long đi bộ ra khỏi cổng, không quay đầu lại nhiều lần, chỉ quay lại một lần duy nhất để nhìn Ma Tông lần cuối, rồi tiếp tục đi về phía đất liền.
Trên đường đi, Long gặp vài người lính canh biển đang đổi ca. Họ chào hắn bằng cách gật đầu, không quỳ, không hô danh hiệu, chỉ gật đầu như chào một người quen đi qua. Long cũng gật đầu đáp lại, và hắn cảm thấy một sự nhẹ nhõm rất rõ: cuối cùng, hắn cũng có thể đi qua một nơi mà mình từng cai trị mà không cần ai phải quỳ trước mình nữa.
Buổi tối hôm đó, khi Long đã đi xa khỏi Ma Tông, giang hồ vẫn yên ắng như buổi sáng. Không có tin chiến tranh mới, không có thư thách đấu mới, không có đội quân nào di chuyển trong đêm. Chỉ có tiếng sóng biển, tiếng gió, và tiếng người bình thường đang sống cuộc sống bình thường của họ, và đối với Long, dù hắn đang ở xa, thì sự yên ắng đó cũng đã là một phần thưởng đủ lớn, dù hắn chưa bao giờ coi yên ắng là phần thưởng, mà chỉ coi nó là khoảng trống đầu tiên mà một người có thể nghe thấy chính mình nghĩ gì.
Trên đường đi về phía đất liền, Long còn gặp một nhóm trẻ con đang chơi đùa bên bờ biển, không biết gì về thần vật, không biết gì về niêm phong, chỉ biết rằng hôm nay biển yên và trời đẹp nên có thể chơi lâu hơn mọi ngày. Hắn nhìn chúng chơi một lúc, không nói gì, chỉ mỉm cười, vì hắn hiểu rằng sự yên ắng mà hắn và mọi người vừa tạo ra, cuối cùng, cũng chỉ có ý nghĩa khi nó cho phép những đứa trẻ như vậy được chơi đùa mà không phải nghe tiếng chiến tranh, và cho phép những người bình thường được sống cuộc sống bình thường của họ mà không phải lo lắng về ngày mai.
Yên ắng sau nhiều năm chiến tranh không phải là phần thưởng. Nó là khoảng trống đầu tiên mà một người có thể nghe thấy chính mình nghĩ gì.
Chương 990 — Trở về Sài Gòn
Long trở về Sài Gòn vào một buổi chiều, không cờ, không đoàn tùy tùng, không có người đi trước dẹp đường, chỉ đi bộ qua những con đường mà hắn từng đi khi còn là một đứa trẻ đói ăn.
Đường phố đã đổi khác nhiều so với ký ức của hắn. Có những cửa hàng mới mọc lên ở những góc phố mà trước đây chỉ có những sạp hàng nhỏ. Có những tòa nhà cao hơn, những bảng hiệu sáng hơn, những người trẻ hơn mà hắn không nhận ra. Nhưng mùi của đường phố thì vẫn vậy: mùi thức ăn từ những quán nhỏ ven đường, mùi mưa cũ còn đọng lại trên mặt đường sau một cơn mưa buổi trưa, mùi của những người đang vội sống, vội đi làm, vội về nhà.
Hắn đi chậm, không vội, như một người khách chứ không phải như một Ma Đế trở về quê. Hắn dừng lại ở một quán nước nhỏ ven đường, gọi một ly nước mát, ngồi xuống một chiếc ghế nhựa thấp, nhìn người qua lại. Chủ quán nhìn hắn một lúc, rồi hỏi một câu rất bình thường: “Anh đi xa mới về à?” Long gật đầu, đáp cũng bình thường: “Ừ, đi xa lâu lắm rồi, giờ mới về thăm nhà.” Chủ quán gật đầu, không hỏi thêm, chỉ rót thêm nước cho hắn như rót cho bất kỳ vị khách nào khác.
Hắn gặp lại vài người cũ ở một góc phố gần đó, những người mà hắn từng quen từ thời còn ở Sài Gòn, trước khi hắn đi theo Thiên và bước vào giang hồ. Họ không nhận ra hắn ngay, vì hắn đã đi quá lâu và đã thay đổi quá nhiều, từ dáng đi tới ánh mắt, từ cách nói chuyện tới cách im lặng. Một người trong số họ nhìn hắn rất lâu, nhíu mày, rồi chợt reo lên một tiếng mừng, không phải tiếng mừng vì gặp một Ma Đế, mà là tiếng mừng vì gặp lại một người bạn cũ còn sống.
Người đó không quỳ, không sợ, chỉ kéo hắn vào ngồi cùng bàn, vỗ vai hắn một cái thật mạnh như ngày trước, rồi nói: “Trời ơi, tưởng cậu chết đâu rồi chứ, hóa ra vẫn còn sống mà đi đâu mất biệt bao nhiêu năm nay.” Long ngồi xuống, không khoe danh hiệu, không kể về Ma Tông, không kể về thần vật, chỉ nói một câu ngắn, giọng hắn nhẹ nhàng hơn mọi lần hắn nói chuyện trong đại điện Ma Tông.
“Ta về thăm nhà.”
Cả bàn cười ồ lên, không phải cười vì câu nói đó hài hước, mà cười vì câu nói đó nghe rất bình thường, rất giống một người đi xa về thăm nhà chứ không giống một người đã đi qua bao nhiêu trận đánh lớn. Một người khác rót cho hắn một ly nước nữa, hỏi hắn lần này về có ở lại lâu không, Long đáp rằng hắn chưa biết, chỉ biết là lần này hắn không vội đi nữa.
Hắn đi qua một cây cầu cũ mà ngày trước hắn từng ngồi xin ăn, giờ cầu đã được sửa lại, lan can đã sơn mới, mặt cầu đã lát lại bằng phẳng, nhưng hắn vẫn nhớ rõ vị trí từng viên gạch lồi lên ngày đó, vị trí mà hắn từng ngồi co ro trong mưa, vị trí mà hắn từng nhìn người qua lại và tự hỏi rằng liệu mình có bao giờ được sống như những người đó hay không.
Hắn đứng trên cầu một lúc, nhìn xuống dòng nước dưới cầu, nước vẫn chảy như ngày trước, không nhanh, không chậm, chỉ đều đều như thời gian. Hắn nghĩ rằng đường phố Sài Gòn có thể đổi khác rất nhiều, nhà cửa có thể sơn lại, cầu có thể sửa lại, nhưng dòng nước dưới cầu thì vẫn vậy, và chính hắn, dù đã đi qua bao nhiêu năm giang hồ, thì phần sâu nhất trong hắn vẫn là đứa trẻ từng ngồi trên cây cầu này, chỉ khác là giờ đây đứa trẻ đó đã đi hết một con đường rất dài và cuối cùng cũng quay trở về.
Buổi tối, khi đèn đường bắt đầu sáng lên, Long đi chậm về phía khu phố cũ nơi hắn từng ở, không vội, không cần ai dẫn đường, vì hắn vẫn nhớ rõ từng con hẻm, từng góc cua, dù nhiều năm đã trôi qua. Hắn đi như một người đang đi dạo trong chính ký ức của mình, và mỗi bước đi đều khiến hắn cảm thấy rằng trở về không phải là quay lại quá khứ, mà là mang theo tất cả những gì mình đã học được trên đường đi để sống tiếp một cách bình thường hơn.
Khi trời đã tối hẳn, Long còn đi qua một con hẻm nhỏ mà ngày trước hắn từng đi qua mỗi ngày để về nhà, con hẻm giờ đã có thêm vài bóng đèn mới, sáng hơn trước, nhưng vẫn hẹp và vẫn có mùi thức ăn từ những căn nhà hai bên. Hắn đi chậm qua con hẻm đó, không vội, như người đang muốn ghi nhớ lại từng chi tiết nhỏ của một nơi mà mình đã rời đi rất lâu, để khi ngày mai hắn tỉnh dậy, hắn vẫn còn nhớ rằng mình đã thật sự trở về, chứ không phải chỉ mơ thấy mình trở về trong một đêm ở Khô Lâu đảo.
Trở về quê không cần phải chứng minh mình đã đi xa tới đâu. Chỉ cần ngồi xuống cùng bàn với những người cũ và để họ mừng vì mình còn sống.
Chương 991 — Những người cũ
Buổi chiều đó kéo dài hơn Long tưởng, không phải vì hắn cố ý ở lại lâu, mà vì những người cũ cứ kể hết chuyện này tới chuyện khác, như thể họ đã chờ hắn về rất lâu rồi mới có dịp kể hết những gì đã xảy ra ở Sài Gòn trong những năm hắn đi vắng.
Họ kể cho hắn nghe về Sài Gòn trong những năm đó: ai đã mở cửa hàng mới ở góc phố, ai đã dọn đi nơi khác vì làm ăn không được, ai đã mất vì bệnh, ai còn sống nhưng đã già đi rất nhiều, ai đã lấy vợ, ai đã sinh con, ai đã đổi nghề tới ba lần mà vẫn chưa tìm được nghề ưng ý.
Long nghe hết, không ngắt lời, không sửa lại những câu chuyện mà người ta kể sai về hắn. Có người kể rằng hắn đã trở thành một vị tướng lớn, chỉ huy cả một đội quân. Có người kể rằng hắn đã đi tu ở một ngôi chùa xa, ngày ngày tụng kinh và không còn quan tâm tới chuyện đời nữa. Có người kể rằng hắn đã chết từ lâu trong một trận đánh nào đó mà không ai biết tên, và người kể chuyện đó còn tỏ ra tiếc nuối một cách rất thật thà, như thể hắn thật sự tin rằng Long đã chết.
Long chỉ cười, không đính chính, vì hắn hiểu rằng những câu chuyện đó không còn quan trọng nữa. Quan trọng là những người đang ngồi kể chuyện đó vẫn còn sống, vẫn còn ngồi đó với hắn, vẫn còn nhớ tới hắn dù họ kể sai về hắn tới mức nào đi nữa. Một người đã chết thật thì sẽ không còn ai ngồi kể chuyện sai về hắn một cách vui vẻ như vậy nữa, vì kể chuyện về người chết thường buồn hơn là vui.
Một người cũ, tóc đã bạc nhiều, nhìn Long rất lâu rồi hỏi một câu mà hắn đã muốn hỏi từ lúc Long mới ngồi xuống bàn.
“Này, cậu đi đâu mà lâu vậy? Có phải cậu đi làm ăn xa rồi bị người ta lừa hết tiền, phải làm thuê làm mướn mấy năm mới về được không?”
Cả bàn cười ồ lên, vì câu hỏi đó nghe rất bình thường, rất giống cách những người cũ hỏi nhau khi một người đi xa lâu ngày mới về. Long cũng cười, đáp một cách rất bình thường, không kể về Ma Tông, không kể về thần vật.
“Cũng gần như vậy. Đi xa, làm nhiều việc, có lúc được, có lúc mất, giờ mới về được.”
Câu trả lời đó khiến cả bàn gật gù, như thể họ đã hiểu hết câu chuyện của Long chỉ qua một câu nói ngắn đó, dù thật ra họ chưa hiểu gì cả, và Long cũng không cần họ hiểu hết. Hắn chỉ cần họ ngồi đó, uống nước cùng hắn, kể chuyện cùng hắn, như ngày trước.
Khi trời tối, một người cũ hỏi hắn một câu khác, giọng hắn trầm xuống một chút, không còn đùa nữa.
“Lần này cậu ở lại bao lâu?”
Long đáp, giọng hắn cũng trầm xuống theo, nhưng vẫn bình tĩnh: “Ta chưa biết. Ta chỉ biết là lần này ta không vội đi nữa.”
Người đó gật đầu, như thể câu trả lời đó đã đủ, và rót thêm cho hắn một chén trà nữa, chén trà này nóng hơn chén trước, vì trời đã tối và gió bắt đầu lạnh hơn.
Một người cũ khác hỏi hắn có còn nhớ tên từng người trong xóm không, vì đã nhiều năm rồi, nhiều người đã đổi tên, đổi chỗ ở, đổi cả dáng vẻ. Long đọc tên từng người một, không sai một tên nào, từ người bán nước đầu hẻm tới người sửa xe cuối hẻm, từ người đã mất tới người còn sống. Cả bàn im lặng một lúc rồi bật cười, không phải cười vì Long nhớ giỏi, mà cười vì họ chợt nhận ra rằng dù Long đã đi xa tới đâu, hắn vẫn còn nhớ rõ từng người trong xóm như ngày hắn mới rời đi.
Buổi tối hôm đó, khi Long rời khỏi bàn của những người cũ để đi về phía khu phố cũ, hắn đi chậm hơn lúc tới, vì trong lòng hắn có một cảm giác rất rõ: trở về không phải là quay lại để kể cho mọi người nghe rằng mình đã đi xa tới đâu, mà là ngồi xuống cùng bàn với những người cũ, nghe họ kể chuyện, và để họ mừng vì mình còn sống, dù họ có kể sai về mình tới mức nào đi nữa.
Trước khi Long rời bàn, một người cũ còn nắm tay hắn một lúc, nói rằng dù hắn có đi đâu nữa thì lần sau về cũng phải ghé qua bàn này, vì bàn này vẫn luôn có chỗ cho hắn, dù hắn có về muộn tới mức nào đi nữa. Long gật đầu, hứa rằng lần sau hắn sẽ về sớm hơn, dù hắn biết rằng lời hứa đó, giống như nhiều lời hứa khác trong đời hắn, có thể sẽ khó giữ đúng hẹn, nhưng ít nhất, vào lúc đó, hắn đã hứa một cách thật lòng, và người cũ kia cũng tin rằng hắn hứa thật lòng.
Người ta kể sai về mình không phải lúc nào cũng cần đính chính. Đôi khi để họ kể sai còn tốt hơn, vì điều quan trọng là họ vẫn còn ngồi đó kể chuyện với mình.
Chương 992 — Nơi Thiên từng ở
Long tới thăm nơi Thiên từng ở vào buổi sáng hôm sau, khi nắng vừa lên và đường phố Sài Gòn bắt đầu đông người qua lại.
Đó là một căn nhà nhỏ mà giờ đã đổi chủ, tường đã sơn lại màu mới, sân đã lát gạch mới, cửa đã thay bằng cửa sắt mới, và những thứ cũ mà Long còn nhớ, như chiếc ghế gỗ ngoài sân, như chậu cây mà Thiên từng tưới mỗi sáng, đều đã không còn nữa.
Thiên đã không còn ở đó nữa. Không ai trong nhà mới biết Thiên là ai, cũng không ai biết nơi này từng là chỗ một đứa trẻ đói ăn được nhận về và dạy ba điều đầu tiên về cách sống sót. Đối với chủ nhà mới, đây chỉ là một căn nhà bình thường mà họ mua lại, sửa lại và sống như bao căn nhà khác trong khu phố.
Long không nói ra điều đó với chủ nhà mới. Hắn không gõ cửa xin vào trong, không kể rằng đây từng là nhà của thầy mình, không xin phép thắp nhang trong nhà người khác. Hắn chỉ đứng ngoài sân một lúc, nhìn vào căn nhà như nhìn vào một đoạn đời đã qua, một đoạn đời mà dù căn nhà có sơn lại bao nhiêu lần đi nữa thì đoạn đời đó vẫn còn nằm trong ký ức của hắn, không ai sơn lại được.
Hắn nhớ lại giọng của Thiên ngày trước: không lớn, không dài, chỉ đủ để một đứa trẻ nghe và nhớ tới cuối đời. Thiên không dạy hắn bằng những bài giảng dài, mà dạy bằng những việc rất nhỏ: cách đứng, cách nhìn người, cách giữ lời, cách không trộm cắp của người yếu hơn, cách không bắt nạt người yếu hơn, và cách đã nhận lời thì phải giữ, dù giữ lời đó có khó tới mức nào đi nữa.
Chủ nhà mới, một người đàn ông trung niên, thấy Long đứng ngoài sân lâu quá thì bước ra, hỏi một câu rất bình thường, giọng hắn không khó chịu, chỉ tò mò.
“Anh có phải là khách quen của nhà này không? Sao anh đứng ngoài sân lâu vậy?”
Long đáp, giọng hắn cũng bình thường, không kể dài dòng: “Ta từng đi qua đây rất lâu rồi, giờ chỉ muốn đứng ngoài sân một lúc, nhìn lại căn nhà cũ một chút thôi.”
Chủ nhà gật đầu, không hỏi thêm, chỉ mời Long vào uống một ly nước nếu hắn muốn, vì chủ nhà nghĩ rằng Long có thể là một người bạn cũ của chủ nhà trước đây. Long cảm ơn, nhưng từ chối vào trong, vì hắn biết rằng vào trong nhà mới lúc này cũng không giúp hắn gặp lại Thiên, mà chỉ khiến hắn cảm thấy xa lạ hơn với một nơi mà hắn từng rất quen thuộc.
Hắn đứng ngoài sân thêm một lúc nữa, nhìn sân gạch mới, nhìn tường sơn mới, nhìn cánh cửa sắt mới, và nghĩ rằng một nơi chốn có thể đổi chủ, đổi màu sơn, đổi gạch lát, nhưng điều mà thầy dạy ở nơi đó thì không đổi, vì điều đó không nằm trong tường, không nằm trong gạch, mà nằm trong người học trò, và người học trò đó, dù đã đi xa tới đâu, vẫn còn mang theo điều đó trong mình.
Khi nắng đã lên cao, Long quay đi, đi chậm ra khỏi con hẻm nơi căn nhà đó nằm, không ngoái lại nhiều lần, chỉ ngoái lại một lần duy nhất khi tới đầu hẻm, nhìn căn nhà lần cuối rồi tiếp tục đi. Hắn không buồn vì căn nhà đã đổi chủ, vì hắn hiểu rằng một nơi để trở về không nhất thiết phải còn nguyên vẹn như ngày xưa, mà chỉ cần nó còn tồn tại ở đó, để người ta có thể đứng ngoài sân một lúc và nhớ lại rằng mình đã từng được dạy dỗ ở đó như thế nào.
Buổi trưa hôm đó, Long đi qua một quán ăn nhỏ gần nhà cũ của Thiên, gọi một phần cơm bình thường, ăn chậm rãi, như một người đang ăn một bữa cơm bình thường sau nhiều năm ăn những bữa cơm vội vàng trên đường đi đánh nhau. Hắn ăn xong, trả tiền, cảm ơn chủ quán, rồi tiếp tục đi, trong lòng nhẹ nhõm hơn buổi sáng rất nhiều, vì hắn đã làm xong một việc mà hắn muốn làm từ lâu: trở về thăm nơi thầy từng ở, dù thầy không còn ở đó nữa.
Trên đường về từ quán ăn nhỏ đó, Long còn đi ngang qua một trường học cũ mà ngày trước hắn từng đi qua mỗi ngày, trường học giờ cũng đã sơn lại, cổng cũng đã thay mới, nhưng tiếng trẻ con chơi đùa trong sân thì vẫn vậy, vẫn ồn ào, vẫn vui vẻ như ngày hắn còn nhỏ và từng đứng ngoài cổng trường nhìn vào. Hắn dừng lại nghe tiếng trẻ con một lúc, rồi mới tiếp tục đi, trong lòng cảm thấy rằng những nơi chốn cũ, dù có đổi thay tới mức nào, thì tiếng cười của trẻ con và mùi của đường phố vẫn là những thứ khiến một người nhận ra rằng mình đã thật sự trở về quê, chứ không phải chỉ trở về một địa chỉ trên bản đồ.
Nơi thầy từng ở, dù đã đổi chủ và sơn lại, vẫn còn là một nơi để trở về, vì điều thầy dạy không nằm trong tường mà nằm trong người học trò.
Chương 993 — Một nén nhang, ba điều
Long thắp một nén nhang ở ngoài sân, trước một góc tường cũ còn sót lại từ căn nhà ngày trước, một góc tường mà chủ nhà mới chưa kịp sơn lại, vẫn còn màu gạch cũ và vài vết nứt nhỏ mà Long còn nhớ rõ.
Hắn không thắp nhang trong nhà, không thắp nhang ở một nơi trang trọng nào khác, mà chỉ thắp ở ngoài sân, trước góc tường cũ đó, vì hắn nghĩ rằng Thiên, nếu còn ở đâu đó, cũng sẽ không cần một nơi trang trọng để nhận một nén nhang, mà chỉ cần một người học trò còn nhớ tới mình và còn giữ những điều mình đã dạy.
Hắn nói nhỏ, giọng hắn thấp tới mức chỉ mình hắn nghe thấy rõ, như nói với Thiên đang ở đâu đó chứ không phải nói với người xung quanh, vì xung quanh lúc đó cũng không có ai khác ngoài hắn và góc tường cũ.
“Thầy dạy ta ba điều, ta đã giữ được hai điều, còn một điều ta vẫn đang học.”
Hắn không nói ba điều đó là gì, vì ba điều đó không phải để nói ra cho người khác nghe mà để tự mình giữ. Nói ra cho người khác nghe thì ba điều đó sẽ trở thành những câu nói hay để người ta khen ngợi, còn giữ trong lòng thì ba điều đó mới còn là những điều mà hắn phải sống cùng mỗi ngày, phải tự nhắc mình mỗi khi hắn sắp làm một việc mà hắn biết là sai với ba điều đó.
Nhang cháy chậm, khói bay lên rồi tan trong gió chiều Sài Gòn, gió chiều không mạnh, chỉ đủ để khói nhang bay lên một đoạn ngắn rồi tan ra, không bay xa, không bay cao, chỉ lẩn quẩn quanh góc tường cũ một lúc rồi biến mất.
Long đứng đó tới khi nhang tàn hẳn mới quay đi, không vội, không ngoái lại nhiều lần, như một người đã làm xong một việc mà mình nợ từ rất lâu. Hắn không khóc, không tỏ ra buồn bã một cách khoa trương, chỉ đứng yên, nhìn khói nhang tan dần, và cảm thấy trong lòng mình có một sự yên lặng rất rõ, như thể một món nợ mà hắn đã mang theo nhiều năm nay cuối cùng cũng đã được trả, dù chỉ bằng một nén nhang rất nhỏ.
Một người đi đường ngang qua, thấy Long đứng thắp nhang ngoài sân một căn nhà không phải của hắn, thì nhìn hắn một lúc với ánh mắt tò mò, nhưng không hỏi gì, vì ở Sài Gòn, việc một người thắp nhang ở một góc tường cũ cũng không phải là việc lạ, và người ta thường không hỏi những việc như vậy khi thấy người thắp nhang đang đứng yên lặng.
Khói nhang bay lên rồi tan, không để lại mùi nặng trong sân, như thể Thiên cũng không muốn học trò của mình đứng đó quá lâu vì một nén nhang. Thiên ngày trước cũng vậy, khi dạy Long, Thiên không bao giờ bắt Long phải ngồi nghe giảng quá lâu, mà chỉ dạy một điều, rồi để Long tự đi làm, tự vấp ngã, tự học thêm từ chính những lần vấp ngã đó.
Long nghĩ về điều thứ ba mà hắn vẫn đang học, điều mà hắn đã giữ được hai điều còn lại nhưng vẫn chưa giữ được điều này một cách trọn vẹn. Hắn không nói ra điều đó là gì, ngay cả trong suy nghĩ của mình lúc đó, hắn cũng chỉ gọi nó là “điều thứ ba”, như một cách để nhắc mình rằng mình vẫn còn một việc phải học, dù mình đã đi xa tới đâu, dù mình đã trở thành Ma Đế hay đã từ chối trở thành Bán Thần.
Khi nhang đã tàn hẳn, Long cúi đầu nhẹ trước góc tường cũ, không quỳ, không lạy nhiều lần, chỉ cúi đầu một lần, như cách một người học trò chào thầy khi gặp lại sau nhiều năm, rồi quay đi, đi chậm ra khỏi con hẻm, trong lòng nhẹ hơn lúc tới rất nhiều, vì hắn biết rằng từ giờ, mỗi khi hắn gặp khó khăn trong việc giữ điều thứ ba đó, hắn sẽ nhớ lại buổi chiều hôm nay, nhớ lại nén nhang cháy chậm và khói tan trong gió, và nhớ rằng học một điều không phải là học xong trong một ngày, mà là học suốt cả đời.
Khi Long đã đi xa khỏi con hẻm đó một đoạn, hắn còn quay đầu lại nhìn góc tường cũ lần cuối cùng, dù lúc đó trời đã tối và góc tường đã chìm vào bóng tối, không còn nhìn rõ nữa. Hắn nhìn không phải để tìm lại góc tường đó, mà để ghi nhớ lại cảm giác đứng trước góc tường đó vào buổi chiều hôm nay, cảm giác của một người học trò đã đi rất xa và cuối cùng cũng quay về thắp một nén nhang cho thầy, dù thầy không còn ở đó để nhận nén nhang đó nữa, và dù nén nhang đó, cuối cùng, cũng chỉ là để chính hắn tự nhắc mình mà thôi.
Thắp một nén nhang cho thầy không phải để thầy nghe thấy. Là để học trò tự nhắc mình rằng mình vẫn còn một điều chưa học xong.
Chương 994 — Mẹ Xuân và vòng tay
Long trở về gặp mẹ Xuân vào buổi chiều hôm sau, mang theo chiếc vòng tay đá xanh mà bà từng đưa cho hắn, chiếc vòng mà hắn đã đeo suốt một đoạn đường rất dài, từ khi hắn biết rằng mình mang máu Thanh Long tới khi hắn mang Thần Liên đi qua bao nhiêu trận đánh và cuối cùng cũng trở về.
Hắn trả vòng tay lại cho bà, không phải vì hắn không cần nó nữa, mà vì hắn nghĩ rằng vòng tay này vốn là của mẹ, và sau khi hắn đã mang nó đi tới cuối đường rồi, thì tới lúc phải trả lại cho người đã giao nó cho hắn lúc đầu.
“Vòng tay này vốn là của mẹ, Thần Liên này vốn cũng là của mẹ, nhưng mẹ đã giao cả hai cho con, và con đã mang chúng đi tới cuối đường rồi.” Long nói, giọng hắn chậm rãi, như người đang nói một điều mà mình đã suy nghĩ rất lâu mới dám nói ra.
Xuân cầm vòng tay, đeo vào cổ tay mình, nhìn Long rất lâu, ánh mắt bà không phải là ánh mắt của một người đang nhìn một Ma Đế trở về, mà là ánh mắt của một người mẹ đang nhìn con trai mình sau nhiều năm xa cách, xem hắn đã gầy đi hay mập lên, đã già đi bao nhiêu, đã mệt mỏi tới mức nào.
Bà hỏi một câu rất đơn giản, giọng bà cũng chậm rãi như giọng của Long: “Vậy là con đã đi hết đường rồi sao?”
Long đáp, cũng đơn giản như vậy: “Chưa, nhưng từ giờ con sẽ đi chậm lại.”
Bà gật đầu, không hỏi thêm về đường nào, về cuối đường là ở đâu, về việc đi chậm lại thì sẽ đi tới đâu nữa, vì bà hiểu rằng đối với một người mẹ, những câu hỏi đó không quan trọng bằng việc con trai mình còn ngồi đó trước mặt mình, còn nói chuyện với mình, còn ăn cơm cùng mình.
Bà rót cho hắn một chén nước như mọi lần hắn về nhà muộn, chén nước không phải là trà quý, không phải là rượu ngon, chỉ là nước lọc bình thường trong một chiếc chén sứ cũ mà gia đình vẫn dùng từ lâu. Long cầm chén nước lên, uống chậm, như người đang uống một chén nước mà mình đã chờ rất lâu mới được uống lại.
Hai mẹ con ngồi với nhau trong im lặng một lúc lâu, không cần nói về thần vật, về giang hồ hay về những trận đánh đã qua, vì những thứ đó, đối với một người mẹ, chưa bao giờ quan trọng bằng việc con trai mình còn ngồi đó, còn khỏe, còn có thể uống một chén nước mà bà rót.
Xuân không hỏi Long về những trận đánh, bà chỉ hỏi hắn một câu khác, một câu mà bà đã hỏi hắn từ khi hắn còn nhỏ, mỗi lần hắn đi xa về nhà muộn.
“Con ăn cơm chưa?”
Long đáp rằng hắn chưa ăn, và bà lập tức đứng dậy đi nấu cơm, không phải một bữa cơm lớn, chỉ là một bữa cơm bình thường với vài món đơn giản mà bà vẫn nấu từ lâu, nhưng đối với Long, bữa cơm đó còn quý hơn bất kỳ bữa tiệc nào mà hắn từng ăn trong Ma Tông hay trong những buổi họp của liên minh biển.
Trong lúc bà nấu cơm, Long ngồi ngoài sân, nhìn bà đi lại trong bếp, nghe tiếng nồi niêu, tiếng nước sôi, tiếng bà lẩm bẩm một mình về việc hôm nay chợ bán thứ gì, ngày mai nên mua thứ gì. Những âm thanh bình thường đó khiến Long nhận ra rằng về nhà không cần phải kể lại cả một đời giang hồ, mà chỉ cần ngồi đó, nghe những âm thanh bình thường đó, và biết rằng mình đã thật sự trở về.
Buổi tối, sau khi ăn cơm xong, Long và mẹ Xuân ngồi ngoài sân thêm một lúc nữa, không nói nhiều, chỉ nhìn trời tối dần và nghe tiếng người qua lại ngoài đường. Bà không hỏi hắn ngày mai sẽ đi đâu, hắn cũng không nói ngày mai sẽ đi đâu, vì cả hai đều hiểu rằng ngày mai, dù Long có đi đâu đi nữa, thì hôm nay, hắn đã về nhà, đã trả lại vòng tay, đã uống một chén nước mẹ rót, và như vậy đã là đủ cho một ngày trở về.
Đêm hôm đó, trước khi đi ngủ, Long còn ngồi ngoài sân thêm một lúc nữa, nhìn lên bầu trời Sài Gòn, nơi ánh đèn thành phố đã che mất phần lớn sao, chỉ còn vài ngôi sao mờ nhạt còn nhìn thấy được. Hắn nghĩ rằng nhiều năm trước, khi hắn còn là một đứa trẻ đói ăn, hắn từng nhìn lên bầu trời và tự hỏi rằng liệu mình có bao giờ được sống một cuộc sống bình thường như những người khác hay không. Giờ đây, khi hắn đã đi hết một con đường rất dài và trở về ngồi ngoài sân nhà mẹ, hắn mới hiểu rằng cuộc sống bình thường mà hắn từng mơ tới không phải là một cuộc sống không có khó khăn, mà là một cuộc sống mà sau một ngày dài, hắn vẫn còn một nơi để trở về, vẫn còn một người mẹ rót cho hắn một chén nước, và vẫn còn một buổi tối yên lặng để ngồi nhìn trời.
Đi hết một con đường dài rồi trở về, điều đầu tiên cần làm không phải là kể lại đường đã đi. Là ngồi xuống và uống một chén nước mẹ rót.
Chương 995 — Luật chung trên bia đá
Ở Khô Lâu đảo, liên minh biển chính thức trở thành một trật tự mới, với luật chung được khắc trên bia đá từ chương 832, một tấm bia đá mà trước đây chỉ có Long và vài người biết tới, giờ đã trở thành một thứ mà tất cả mọi người trong liên minh đều biết và đều phải tuân theo.
Luật này không còn do Ma Tông giữ một mình mà do cả liên minh cùng giữ. Trước đây, khi Long mới đặt ra luật, nhiều người trong liên minh vẫn nghĩ rằng luật đó thực chất là luật của Ma Tông, và Ma Tông có thể sửa nó bất kỳ lúc nào mình muốn. Giờ đây, khi luật đã được khắc trên bia đá và được ký tên bởi đại diện của nhiều phe, thì không còn ai nghĩ như vậy nữa, vì một luật đã khắc trên đá và có nhiều chữ ký thì không còn là luật của riêng ai nữa.
Bành Tiêu Nhiễm, Huyền và Đông Hải thiếu chủ cùng ký tên lên bia đá, bên cạnh tên của Long. Mỗi người ký tên theo cách riêng của mình: Bành Tiêu Nhiễm ký chậm, từng nét một, như người đang khắc tên mình lên đá chứ không phải viết lên giấy. Huyền ký nhanh hơn, nhưng tay hắn hơi run, vì hắn biết rằng chữ ký này có nghĩa là từ nay hắn ký với tư cách một người của liên minh, không phải của Đông Phương gia. Đông Hải thiếu chủ ký cuối cùng, nét chữ của hắn còn non nớt hơn hai người kia, nhưng hắn ký rất cẩn thận, như người biết rằng chữ ký này sẽ theo hắn suốt phần đời còn lại khi hắn lãnh đạo Đông Hải.
Mỗi chữ ký đều được khắc sâu, không phải vì muốn lưu danh cho đời sau, mà vì muốn nhắc nhau rằng luật này chỉ bền khi không ai được phép sửa nó một mình. Một chữ ký khắc sâu thì khó xóa, và một luật đã có nhiều chữ ký khắc sâu thì càng khó xóa hơn, vì muốn xóa nó, người ta phải xóa hết tất cả các chữ ký, và việc đó sẽ bị tất cả mọi người phát hiện ngay.
Đoàn Dự đứng bên cạnh bia, đọc lại luật chung một lần cuối trước khi mọi người rời đi. Hắn không đọc to, không giảng giải, không nói về ý nghĩa cao xa của luật, chỉ đọc đủ để những người đứng đó nghe thấy và nhớ rằng từ giờ, biển Nam không còn thuộc về một phe nào nữa mà thuộc về luật chung của tất cả những người sống bằng biển.
Hắn đọc từng điều một, giọng hắn đều đều, không nhanh, không chậm, như người đang đọc một bản danh sách những việc mà mọi người đã cùng nhau thỏa thuận từ lâu. Những người đứng nghe cũng im lặng, không ai ngắt lời, không ai tranh luận, vì họ đều biết rằng những điều luật này, dù không hoàn hảo, vẫn còn tốt hơn rất nhiều so với thời kỳ mà biển Nam không có luật chung nào cả, và mỗi phe đều tự đặt ra luật riêng cho mình rồi đánh nhau vì luật của mình.
Sau khi ký tên, Huyền đứng lại một lúc trước bia đá, chạm tay vào chữ ký của chính mình, như để chắc chắn rằng lần này hắn ký với tư cách một người của liên minh, không phải của Đông Phương gia, và cũng không phải của bất kỳ gia tộc nào khác. Hắn nhìn chữ ký của mình rất lâu, rồi nhìn chữ ký của Long bên cạnh, rồi nhìn chữ ký của Bành Tiêu Nhiễm và Đông Hải thiếu chủ, và hắn cảm thấy một sự yên tâm rất lạ: lần đầu tiên trong đời, hắn ký tên vào một thứ mà không ai trong gia tộc hắn có thể bắt hắn xóa đi được, vì thứ đó không thuộc về gia tộc hắn nữa.
Bành Tiêu Nhiễm cũng đứng lại một lúc, nhìn bia đá, rồi nói với Đoàn Dự một câu ngắn: “Từ nay, nếu có ai muốn sửa luật này, thì phải qua tất cả chúng ta, không phải chỉ qua một người.” Đoàn Dự gật đầu, ghi lại câu nói đó vào sổ, như một ghi chú thêm vào bên lề của luật chung, để sau này, khi có người hỏi lại rằng luật này được giữ như thế nào, thì câu nói đó sẽ là câu trả lời.
Buổi chiều, khi mọi người đã rời khỏi bia đá, chỉ còn lại vài người lính canh biển đứng đó, bia đá vẫn đứng yên dưới nắng, những chữ ký khắc sâu trên đó vẫn còn mới, vẫn còn rõ, và biển Nam xung quanh nó vẫn vỗ đều vào bờ, như thể biển cũng đang chứng kiến rằng từ hôm nay, nó đã có một luật chung để sống cùng, chứ không còn là một vùng biển mà ai mạnh hơn thì người đó được quyền làm gì cũng được nữa.
Đêm hôm đó, khi bia đá đã được ký xong và mọi người đã về hết, Đoàn Dự còn ngồi lại một mình bên bia đá, đọc lại những điều luật đã khắc trên đó một lần nữa, không phải để kiểm tra xem có sai sót gì không, mà để ghi nhớ rằng từ hôm nay, công việc của hắn không còn là giữ luật cho một phe nữa, mà là giữ luật cho tất cả mọi người sống bằng biển. Hắn nghĩ rằng công việc đó sẽ khó hơn rất nhiều, vì giữ luật cho một phe thì chỉ cần nghe lệnh của một người, còn giữ luật cho nhiều phe thì phải nghe tất cả mọi người, phải cân nhắc tất cả mọi ý kiến, và phải chấp nhận rằng sẽ có những ngày hắn không thể làm hài lòng tất cả mọi người cùng lúc.
Luật chung chỉ bền khi không ai được sửa nó một mình. Vì luật mà một người có thể sửa thì không còn là luật chung nữa.
Chương 996 — Ảnh và Hồn có tên riêng
Ảnh và Hồn chính thức được công nhận là hai người riêng biệt, không còn là phân thân của Long nữa, trong một buổi chiều yên lặng ở Ma Tông, không có lễ nghi lớn, không có cờ, không có trống, chỉ có Long, Đoàn Dự và vài người làm chứng đứng xung quanh.
Long nói với cả hai, giọng hắn bình tĩnh như đang nói về một việc mà hắn đã suy nghĩ rất lâu rồi mới quyết định: “Từ nay, các ngươi không còn là phân thân của ta nữa. Các ngươi là Ảnh và Hồn, hai người riêng biệt, có tên riêng, có việc riêng, có lựa chọn riêng.”
Ảnh giữ tên Ảnh, Hồn giữ tên Hồn, và cả hai cùng ở lại Ma Tông với vai trò mới, vai trò mà chính họ đã chọn chứ không phải vai trò mà Long giao cho họ như trước đây. Ảnh làm người canh giữ phong ấn Giang Châu thay cho Tà Tôn, một công việc mà trước đây Tà Tôn đã làm nhiều năm, và giờ Ảnh sẽ làm tiếp, không phải vì hắn là phân thân của Long mà vì hắn đã từng đánh nhau ở Giang Châu, đã từng hiểu phong ấn đó nguy hiểm tới mức nào, và đã từng hy sinh một phần thân thể của mình để giữ phong ấn đó.
Hồn làm người canh giữ mật thất chứa hộp đá đã niêm phong, một công việc yên lặng hơn, ít đánh nhau hơn, nhưng cũng quan trọng không kém, vì hộp đá đó chứa ba mảnh vỡ luân hồi đã được niêm phong chung, và nếu có ai muốn mở hộp đá đó ra thì trước hết phải qua Hồn, một người mà trước đây từng được tạo ra để cứu Long, giờ lại trở thành người giữ một thứ mà Long đã từng dùng để cứu người khác.
Khi Long hỏi cả hai có muốn đổi tên khác không, một cái tên mới hoàn toàn, không còn liên quan gì tới quá khứ làm phân thân của mình nữa, Ảnh lắc đầu ngay, không do dự.
“Ta đã tự đặt tên này, ta sẽ giữ nó.” Ảnh nói, giọng hắn ngắn và chắc chắn như mọi lần hắn nói về Long. “Tên này là thứ đầu tiên ta có cho riêng mình, khi ta còn chưa biết mình là ai, khi ta còn chỉ là một cái bóng. Giờ ta đã biết mình là ai, thì ta càng phải giữ tên đó, vì đổi tên lúc này cũng giống như phủ nhận đoạn đường mà ta đã đi để trở thành một người có tên.”
Hồn gật đầu, nói khác đi một chút, giọng hắn chậm hơn Ảnh, như người đang suy nghĩ rất kỹ trước khi nói ra một điều quan trọng.
“Ta cũng vậy. Tên này là thứ đầu tiên ta có cho riêng mình, từ lúc ta được tạo ra trong đường hầm để cứu ngươi, tới lúc ta trở thành một người có thể tự quyết định. Nếu ta đổi tên bây giờ, thì ta sẽ không còn nhớ rằng mình đã bắt đầu từ đâu nữa, và một người quên mất mình bắt đầu từ đâu thì rất dễ lạc đường sau này.”
Tà Tôn, sau nhiều năm ở Giang Châu canh phong ấn, cuối cùng cũng được trở về Ma Tông và trở thành một người bình thường. Hắn không còn phải canh núi, không còn phải mang danh phân thân, không còn phải nghe lệnh của Long mỗi ngày để giữ một phong ấn mà hắn đã giữ quá lâu. Hắn chỉ còn là một người đi lại trong Ma Tông như bao người khác, ăn cơm cùng mọi người, làm việc cùng mọi người, và điều đó, đối với hắn, đã là đủ, dù trước đây hắn từng nghĩ rằng một người bình thường thì không có gì đáng để sống.
Khi Tà Tôn trở về, Ảnh tới gặp hắn ở cổng Giang Châu, nơi mà trước đây Tà Tôn đã đứng canh nhiều năm. Hai người nhìn nhau một lúc, không nói nhiều, vì cả hai đều hiểu rằng việc bàn giao một phong ấn không phải là một việc có thể nói hết bằng lời. Ảnh chỉ nói một câu ngắn: “Ngươi về đi, từ nay phong ấn này để ta canh.” Tà Tôn gật đầu, vỗ vai Ảnh một cái, rồi quay đi, bước chậm về phía Ma Tông, như người vừa buông xuống một gánh nặng mà mình đã mang rất lâu.
Ảnh và Hồn không ăn mừng bằng rượu, không tổ chức tiệc, không mời nhiều người tới chúc mừng. Họ chỉ ngồi với nhau một buổi chiều ở Giang Châu, không nói nhiều, nhìn phong ấn dưới núi, nhìn biển xa, và nghĩ về tương lai mà từ nay họ sẽ phải tự quyết định, không còn ai quyết định thay họ nữa. Cả hai đều biết tên riêng là thứ phải giữ bằng hành động sau này chứ không phải bằng một buổi lễ, vì một buổi lễ thì chỉ kéo dài một buổi chiều, còn một cái tên thì phải giữ suốt cả đời.
Buổi tối hôm đó, khi Long đã rời khỏi Giang Châu, Ảnh còn đứng lại một mình trước phong ấn, nhìn xuống núi, và tự nói với mình một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho chính hắn nghe thấy: “Từ nay, ta là Ảnh, không phải là bóng của ai nữa.” Câu nói đó, dù nhỏ, vẫn là câu nói quan trọng nhất mà Ảnh từng nói trong đời mình, vì nó đánh dấu lần đầu tiên hắn gọi tên mình mà không cần thêm bất kỳ danh hiệu nào phía sau.
Có tên riêng không phải là được ban cho một danh hiệu. Là lần đầu tiên một người được gọi bằng cái tên mà chính mình đã chọn.
Chương 997 — Bạch Hổ Môn và Hàn Công
Bạch Hổ Môn dưới sự lãnh đạo của Bành Tiêu Nhiễm đã ổn định trở lại, không còn chia phe như trước, không còn những cuộc họp mà các trưởng lão cãi nhau tới mức phải đập bàn như trước đây, mà đã trở thành một môn phái mà mọi người đều biết ai là người ra lệnh, ai là người giữ sơn môn, và ai là người phải nghe lệnh khi có việc lớn.
Lính canh ở cổng sơn môn đã quen với việc nghe lệnh từ Bành Tiêu Nhiễm chứ không phải từ một Thánh Chủ đã vắng mặt quá lâu. Họ không còn hỏi nhau rằng Thánh Chủ bao giờ mới trở về, vì họ đã hiểu rằng Thánh Chủ, dù còn sống, cũng đã không còn là người có thể ra lệnh cho Bạch Hổ Môn nữa, và người đang giữ sơn môn lúc này, dù là một nữ nhân, vẫn là người giữ tốt hơn bất kỳ ai khác trong môn phái.
Hàn Công vẫn ở lại Bạch Hổ Môn và sống như một người bình thường, không còn bị ai truy sát, không còn bị ai dùng làm con tin để ép Bành Tiêu Nhiễm, không còn bị ai nhìn bằng ánh mắt thương hại hay sợ hãi như trước đây. Hắn làm việc bình thường mỗi ngày, ăn cơm cùng mọi người, ngủ trong một căn phòng bình thường, và điều đó, đối với một người từng chết rồi được hồi sinh thân xác nhưng linh hồn chưa tỉnh hẳn, đã là một cuộc sống mà trước đây hắn chưa từng dám mơ tới.
Phần linh hồn Thánh Chủ trong người hắn vẫn ngủ say, như một người khách lạ đang ngủ trong một căn nhà mà mình không phải là chủ, không làm phiền ai, không gây ra chuyện gì, chỉ nằm yên đó, chờ một ngày nào đó sẽ tỉnh lại hoặc sẽ ngủ mãi như vậy.
Nhưng một đêm, phần hồn đó tỉnh lại trong chốc lát, không phải tỉnh hẳn, mà chỉ tỉnh đủ để nói một câu, một câu mà không ai trong Bạch Hổ Môn, kể cả Bành Tiêu Nhiễm, từng nghĩ rằng mình sẽ nghe được từ Thánh Chủ.
Hàn Công ngồi dậy giữa đêm, mắt hắn mở ra nhưng ánh mắt đó không phải là ánh mắt của Hàn Công mọi ngày, mà là ánh mắt của một người khác, một người đã từng là môn chủ của Bạch Hổ Môn và đã từng dùng chính Hàn Công làm con tin. Hắn nhìn Bành Tiêu Nhiễm, người đã chạy tới khi nghe tin Hàn Công có biểu hiện lạ, và nói một câu, giọng hắn khàn và chậm, như người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ rất dài.
“Ta xin lỗi vì đã dùng Hàn Công làm con tin.”
Câu nói đó khiến Bành Tiêu Nhiễm im lặng rất lâu. Nàng đã từng tưởng tượng ra nhiều cảnh khi phần hồn Thánh Chủ tỉnh lại: hắn sẽ đòi lại Bạch Hổ Môn, hắn sẽ ra lệnh cho mọi người nghe theo hắn, hắn sẽ trách nàng vì đã không cứu hắn sớm hơn. Nhưng nàng chưa từng tưởng tượng ra cảnh hắn chỉ nói một câu xin lỗi, rồi lại ngủ say, như thể câu xin lỗi đó là việc duy nhất mà hắn còn muốn làm trước khi tiếp tục ngủ.
Sau đêm đó, phần hồn đó lại ngủ say, không nói thêm gì nữa, không đòi lại môn phái, không ra lệnh cho ai, chỉ nằm yên trong người Hàn Công như trước đây. Hàn Công sáng hôm sau tỉnh dậy, không nhớ gì về đêm qua, chỉ cảm thấy mệt hơn mọi ngày một chút, như người vừa trải qua một đêm ngủ không ngon.
Bành Tiêu Nhiễm nghe xong câu chuyện về đêm đó, không sợ nữa. Nàng đã chấp nhận rằng một ngày nào đó phần hồn đó có thể tỉnh lại hẳn, và khi đó nàng sẽ đối mặt với nó như đối mặt với một phần của quá khứ, không phải như đối mặt với một kẻ thù mới. Nàng nói với Hàn Công, người vẫn còn ngơ ngác sau đêm đó, giọng nàng bình tĩnh và rõ ràng.
“Ngươi cứ sống như một người bình thường đi. Quá khứ, khi nào nó tỉnh lại, ta sẽ tự đối mặt với nó. Ngươi không cần phải lo lắng về một phần hồn mà ngươi không phải là chủ của nó, vì lo lắng cũng không làm cho nó ngủ yên hơn, mà chỉ khiến cuộc sống bình thường của ngươi trở nên nặng nề hơn mà thôi.”
Hàn Công sau đêm đó vẫn làm việc như mọi ngày, không nhắc lại câu xin lỗi của phần hồn trong người mình, vì hắn hiểu rằng câu xin lỗi đó không phải dành cho hắn mà dành cho Bành Tiêu Nhiễm, và việc của hắn không phải là nhắc lại câu xin lỗi đó mỗi ngày, mà là sống một cuộc sống bình thường để câu xin lỗi đó không trở thành vô nghĩa.
Buổi chiều hôm đó, Bành Tiêu Nhiễm đứng trên tường thành của Bạch Hổ Môn, nhìn xuống sơn môn đã ổn định trở lại, nhìn những người lính canh đang đổi ca, nhìn những đệ tử đang luyện tập trong sân, và nghĩ rằng một môn phái ổn định trở lại không phải vì nó không còn quá khứ nữa, mà vì người lãnh đạo nó đã học được cách đối mặt với quá khứ mà không để quá khứ đó phá hủy hiện tại.
Lời xin lỗi tới muộn vẫn còn giá trị, vì nó biến một nỗi sợ chưa biết thành một quá khứ đã biết, và quá khứ đã biết thì có thể đối mặt được.
Chương 998 — Chiêu Quân và cuốn sổ
Chiêu Quân đã bắt đầu một cuộc sống mới ở Nam Hải, một cuộc sống mà trước đây nàng chưa từng nghĩ rằng mình sẽ có, vì trước đây, cuộc sống của nàng luôn gắn với Đông Phương gia, với quỷ trùng trong linh hồn, với những âm mưu và những lần bị dùng làm con tin hay làm mồi nhử.
Giờ đây, nàng làm y sư chuyên chữa trị cho những người bị thương vì quỷ trùng và linh hồn, những người mà trước đây nàng chưa từng gặp, những người mà khi tới tìm nàng, thường mang theo những vết thương mà không ai khác chữa được, vì những vết thương đó không nằm trên thân thể mà nằm trong linh hồn, nơi mà chỉ người từng bị quỷ trùng hành hạ mới hiểu được cảm giác đó đau tới mức nào.
Bề ngoài, nàng không còn nhớ Long là ai trong quá khứ, chỉ nhớ hắn là người đã cứu nàng, và điều đó là đủ để nàng bắt đầu lại. Khi có người hỏi nàng về Long, nàng chỉ nói một câu ngắn: “Hắn là người đã cứu ta khỏi quỷ trùng.” Nàng không kể thêm về những trận đánh mà nàng và Long từng trải qua, không kể về những lần nàng từng đề nghị liên minh với Bạch Hổ Thánh Chủ, không kể về những lần nàng từng hận Đông Phương gia tới mức nào.
Nhưng trong căn phòng nhỏ của nàng ở Nam Hải, nàng vẫn giấu một cuốn sổ, một cuốn sổ bìa vải đã cũ, mà nàng luôn mang theo bên người, dù đi chữa bệnh ở đâu cũng mang theo, dù có người hỏi nàng vì sao lại mang theo một cuốn sổ cũ như vậy thì nàng cũng chỉ cười và không trả lời thật.
Trong cuốn sổ đó, nàng viết tên Long và những điều nàng nhớ về hắn, từng dòng ngắn, không hoa mỹ, không dài dòng, như thể nàng sợ rằng nếu không viết ra thì một ngày nào đó nàng sẽ quên hẳn, và khi quên hẳn rồi thì nàng sẽ không còn biết rằng đã từng có một người cứu mình khỏi quỷ trùng nữa.
Nàng viết về đêm Long dùng mảnh vỡ luân hồi để dụ quỷ trùng ra khỏi linh hồn nàng, viết về cảm giác khi quỷ trùng rời khỏi người nàng, viết về việc nàng tỉnh dậy và hỏi Long là ai, viết về việc Long đã không giận khi nàng hỏi như vậy, mà chỉ im lặng và chờ nàng nhớ lại từ từ. Mỗi dòng nàng viết đều ngắn, nhưng mỗi dòng đều là một mảnh ký ức mà nàng muốn giữ lại, dù ký ức đó có đau hay không.
Khi có người hỏi nàng vì sao lại viết sổ, nàng chỉ đáp một câu mà nàng đã chuẩn bị sẵn từ lâu, một câu mà nghe qua thì rất bình thường, nhưng nếu nghe kỹ thì sẽ thấy trong đó có một sự lựa chọn rất rõ ràng.
“Ta viết không phải vì ta quên, mà vì ta muốn chọn nhớ những gì đáng nhớ, thay vì để quá khứ tự chọn hộ ta.”
Nàng không nói ra rằng nàng giả vờ quên một phần để Đông Phương gia không còn dùng ký ức của nàng làm mồi nhử, nhưng cuốn sổ đó đã nói thay nàng điều đó rồi, vì một người thật sự quên hẳn thì sẽ không cần viết sổ để chọn nhớ, mà chỉ có người còn nhớ nhưng muốn giấu đi một phần ký ức của mình mới cần một cuốn sổ để giữ lại những gì mình muốn giữ, trong khi vẫn tỏ ra như mình đã quên.
Có một bệnh nhân hỏi Chiêu Quân vì sao nàng luôn viết sổ sau mỗi lần chữa bệnh, nàng đáp rằng viết ra là để lần sau không chữa sai cùng một lỗi hai lần, một câu trả lời rất hợp lý cho một y sư, và bệnh nhân đó gật đầu, không hỏi thêm nữa, vì hắn cũng là một người từng chữa bệnh và hiểu rằng viết lại những gì mình đã làm là một việc rất bình thường đối với một y sư cẩn thận.
Nhưng buổi tối, khi chỉ còn một mình trong phòng, Chiêu Quân lại mở cuốn sổ ra, viết thêm một dòng nữa về Long, một dòng ngắn mà nàng đã nghĩ từ lâu nhưng chưa viết ra: “Hắn là người đã cứu ta, và cũng là người đã cho ta một cuộc sống mới để ta có thể tự chọn nhớ hay quên.” Nàng viết xong, đóng sổ lại, cất vào một ngăn kéo nhỏ, khóa lại cẩn thận, rồi đi ngủ, như một người vừa làm xong một việc quan trọng nhất trong ngày, dù việc đó chỉ là viết thêm một dòng vào một cuốn sổ cũ.
Ngày hôm sau, nàng lại tiếp tục chữa bệnh cho những người bị thương vì quỷ trùng, lại tiếp tục sống cuộc sống mới ở Nam Hải, lại tiếp tục tỏ ra như mình đã quên phần lớn quá khứ, nhưng trong lòng nàng, cuốn sổ đó vẫn còn đó, và những dòng chữ trong cuốn sổ đó vẫn còn đó, nhắc nàng rằng quên không phải lúc nào cũng là mất, mà đôi khi quên một phần lại là cách một người tự chọn lại những gì mình muốn nhớ, để có thể sống tiếp mà không bị quá khứ kéo lại phía sau mãi mãi.
Quên không phải lúc nào cũng là mất. Đôi khi quên một phần là cách một người tự chọn lại những gì mình muốn nhớ.
Chương 999 — Long và con đường phía trước
Long đứng trên Khô Lâu đảo lần cuối cùng trong truyện, nhìn về phía biển, bên cạnh là Đoàn Dự, người đã đi cùng hắn từ những ngày đầu của Ma Tông, từ khi Ma Tông còn chưa phải là một thế lực lớn, từ khi Long còn chưa phải là Ma Đế, mà chỉ là một người đang cố gắng giữ một liên minh nhỏ bé không bị tan rã.
Hắn nói, giọng hắn bình tĩnh, không lớn, không nhỏ, như người đang nói về một việc mà mình đã suy nghĩ rất lâu rồi mới dám nói ra thành lời.
“Ta đã đi từ một đứa trẻ đói ăn ở Sài Gòn tới Ma Đế, rồi từ Ma Đế trở về một người bình thường. Con đường này dài thật, nhưng ta không hối hận vì đã đi nó.”
Đoàn Dự nghe xong, im lặng một lúc, rồi hỏi một câu mà hắn đã muốn hỏi từ lâu, nhưng chưa bao giờ hỏi, vì hắn sợ rằng câu hỏi đó sẽ khiến Long phải suy nghĩ về một tương lai mà Long chưa muốn nghĩ tới.
“Vậy ngài sẽ đi đâu tiếp theo?”
Long cười, một nụ cười hiếm hoi không còn mang theo tính toán, không còn mang theo mưu kế, không còn mang theo sự cảnh giác của một người đứng đầu một thế lực lớn. Nụ cười đó giống như nụ cười của một người đã đi hết một con đường rất dài và cuối cùng cũng có thể cười một cách thoải mái, không cần phải suy nghĩ xem nụ cười đó có bị ai hiểu lầm hay không.
“Ta sẽ đi chậm lại, và xem biển thêm một lúc nữa.” Long đáp.
Đoàn Dự gật đầu, không hỏi thêm, vì hắn hiểu rằng câu trả lời đó, dù ngắn, đã là câu trả lời đầy đủ nhất mà Long có thể đưa ra lúc này. Đi chậm lại không có nghĩa là dừng lại hoàn toàn, mà có nghĩa là từ nay, Long sẽ không còn vội vàng đi từ trận đánh này tới trận đánh khác nữa, mà sẽ có thời gian để nhìn biển, để nghe sóng, để suy nghĩ về những gì mình đã đi qua mà không phải vội vàng chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo.
Hai người đứng đó tới khi mặt trời xuống thấp, ánh nắng chiều nhuộm vàng mặt biển, những con thuyền của liên minh biển đang trở về sau một ngày đi biển, những người lính canh biển đang đổi ca, những người dân Nam Hải đang thu lưới. Không ai trong số họ biết rằng đây là lần cuối cùng Long đứng trên Khô Lâu đảo trong truyện, và cũng không ai cần biết điều đó, vì đối với họ, Long đứng đó cũng chỉ là một người đang nhìn biển như bao người khác mà thôi.
Long và Đoàn Dự không nói thêm về giang hồ, về thần vật hay về những trận đánh đã qua. Họ chỉ nói về những việc rất bình thường: ngày mai biển có sóng lớn không, đoàn thuyền nào sẽ đi ra khơi sớm nhất, ai sẽ canh biển đêm nay, và những việc bình thường đó, đối với hai người đã từng nói chuyện về thần vật và Thiên Đế, lại trở thành những việc quan trọng nhất trong buổi chiều hôm đó, vì chúng là bằng chứng rằng giang hồ đã yên ắng trở lại và mọi người đã có thể nói chuyện bình thường với nhau mà không phải lo lắng về một trận đánh sắp tới.
Đoàn Dự không hỏi thêm về tương lai của Ma Tông, vì hắn biết Long đã giao lại biển cho những người có thể giữ nó, đã giao lại luật chung cho liên minh biển, đã giao lại phong ấn cho Ảnh và Hồn, và phần còn lại của Long giờ thuộc về chính Long, không còn thuộc về Ma Tông nữa, dù Long vẫn là người đã sáng lập ra Ma Tông và vẫn sẽ được mọi người nhớ tới với danh hiệu Ma Đế.
Khi mặt trời đã xuống gần hết, Long quay sang Đoàn Dự, nói một câu cuối cùng trước khi rời khỏi Khô Lâu đảo, một câu mà Đoàn Dự sẽ nhớ rất lâu sau này, dù hắn không ghi lại câu đó vào sổ như những câu khác.
“Ngươi ở lại giữ biển đi. Ta đi xem biển thêm một lúc nữa, rồi ta sẽ về Sài Gòn. Biển này, từ nay, không cần một Ma Đế đứng đây canh nữa, mà cần những người như ngươi, những người biết giữ luật và biết giữ người, đứng đây canh mỗi ngày.”
Đoàn Dự gật đầu, không tiễn Long ra tới cổng, vì hắn biết Long muốn đi một mình đoạn đường cuối cùng này, không cần ai đi cùng để chứng minh điều gì. Hắn chỉ đứng đó, nhìn Long đi chậm về phía bờ biển, bóng của Long kéo dài trên cát dưới ánh nắng chiều, cho tới khi bóng đó khuất dần sau một tảng đá lớn ở cuối bờ biển.
Trước khi Long rời khỏi bờ biển hôm đó, Đoàn Dự còn đứng nhìn theo bóng hắn rất lâu, cho tới khi bóng đó khuất hẳn sau tảng đá lớn, và trong lòng hắn chợt hiểu rằng có những người, khi đã đi hết đường, thì không cần nói thêm điều gì nữa, chỉ cần đi chậm lại là đủ.
Đi hết một con đường dài mà không hối hận không phải vì đường đó dễ đi. Là vì người đi đã học được cách đi chậm lại ở cuối đường.
Chương 1000 — Sói vẫn còn đó
Một buổi chiều ở Khô Lâu đảo, Long ngồi một mình trên một tảng đá, bên cạnh là Huyết Sát Đao đã được bọc lại trong vải, Thanh Long Thần Liên quấn quanh cổ tay hắn như một chiếc vòng bình thường, và phía xa là những con thuyền của liên minh biển đang trở về sau một ngày đi biển.
Buổi chiều đó không có gió lớn, chỉ có gió biển nhẹ thổi qua tảng đá nơi Long ngồi, làm bay nhẹ tấm vải bọc Huyết Sát Đao, rồi lại phủ xuống yên như cũ. Long ngồi yên, không làm gì cả, không luyện công, không suy nghĩ về thần vật, không suy nghĩ về giang hồ, chỉ ngồi nhìn biển, nhìn những con thuyền đang trở về, nhìn những người trên thuyền đang vẫy tay chào nhau từ xa.
Hắn ngồi như vậy đã lâu, lâu tới mức những người lính canh biển đi ngang qua cũng không còn để ý tới hắn nữa, vì họ đã quen với việc thấy một người ngồi trên tảng đá đó mỗi buổi chiều, ngồi yên như một phần của cảnh biển, không phải như một Ma Đế đang canh giữ biển, mà chỉ như một người già đang ngồi xem biển sau một ngày dài.
Một đứa trẻ ở Nam Hải chạy tới gần, đứa trẻ đó khoảng chừng mười tuổi, tóc còn ướt vì vừa chơi đùa dưới biển, tay còn cầm một con ốc nhỏ mà nó vừa nhặt được trên bờ. Nó nhìn Long một lúc, từ đầu tới chân, nhìn Huyết Sát Đao đã được bọc lại trong vải, nhìn Thanh Long Thần Liên trên cổ tay hắn, rồi hỏi một câu rất bình thường, giọng nó trong trẻo như tiếng sóng nhỏ vỗ vào bờ.
“Ông là ai?”
Đứa trẻ đó là con của người đầu tiên đã quỳ một gối xuống theo Long ở chương 663, người đã kể cho con mình nghe về ngày cha chúng theo Ma Đế, về ngày mà biển Nam Hải đã thay đổi, về ngày mà một người từng là Ma Đế đã chọn giữ đồng minh thay vì giết đồng minh để giữ bí mật. Đứa trẻ đó đã nghe câu chuyện đó nhiều lần, nhưng giờ đây, khi nó đang đứng trước chính người trong câu chuyện của cha mình, nó lại không biết, vì Long lúc này không còn mặc áo choàng đen, không còn cầm đao, không còn đứng trên biển với hai đầu Tà long quấn quanh người, mà chỉ ngồi yên trên một tảng đá như một người già bình thường.
Long nhìn đứa trẻ, không nói về Ma Đế, không nói về thần vật, không nói về những trận đánh đã qua, không nói về việc hắn từng là người mà cha của đứa trẻ đã quỳ xuống theo. Hắn chỉ đáp một câu ngắn, giọng hắn bình tĩnh và nhẹ nhàng như gió biển buổi chiều.
“Ta là một con sói già, đã đi hết đường rồi, giờ chỉ còn ngồi xem biển thôi.”
Đứa trẻ nghe xong, cười một tiếng trong trẻo, không phải cười vì câu nói đó hài hước, mà cười vì câu nói đó nghe rất giống những câu chuyện mà cha nó vẫn kể, những câu chuyện về một con sói đã đi rất xa và cuối cùng cũng trở về ngồi xem biển. Nó cười rồi chạy đi, tiếng cười tan vào gió biển, chân nó chạy trên cát để lại những dấu chân nhỏ, rồi sóng biển vỗ lên bờ và xóa dần những dấu chân đó, như thể biển cũng muốn nói rằng buổi chiều này không cần thêm một biến cố nào nữa, chỉ cần một đứa trẻ cười và chạy đi là đủ.
Long ngồi lại một mình trên tảng đá, nhìn đứa trẻ chạy xa dần, nhìn những con thuyền của liên minh biển đang cập bến, nhìn mặt trời bắt đầu xuống thấp và nhuộm vàng mặt biển. Hắn không đứng dậy đi theo đứa trẻ, không gọi đứa trẻ quay lại để kể cho nó nghe về cha nó, vì hắn biết rằng đứa trẻ đó, khi lớn lên, sẽ tự nghe cha nó kể lại câu chuyện đó một lần nữa, và lúc đó, nó sẽ hiểu rằng người già ngồi trên tảng đá chiều hôm nay chính là người trong câu chuyện của cha nó.
Gió biển thổi qua tảng đá nơi Long ngồi, làm bay nhẹ tấm vải bọc Huyết Sát Đao, rồi lại phủ xuống yên như cũ, như thể biển cũng biết rằng buổi chiều này không cần thêm một biến cố nào nữa, không cần thêm một trận đánh nào nữa, không cần thêm một thần vật nào nữa, mà chỉ cần một con sói già ngồi yên xem biển, một đứa trẻ cười và chạy đi, và một buổi chiều yên lặng để khép lại một con đường rất dài.
Long ngồi đó tới khi mặt trời xuống hẳn, tới khi những con thuyền cuối cùng cũng đã cập bến, tới khi những người lính canh biển cũng đã đổi ca xong và trở về nhà, tới khi Khô Lâu đảo chỉ còn lại tiếng sóng và tiếng gió. Hắn vẫn ngồi đó, không vội đứng dậy, vì hắn biết rằng từ nay, hắn sẽ còn nhiều buổi chiều như vậy nữa, nhiều buổi chiều ngồi yên xem biển mà không cần phải vội đi đâu, không cần phải chuẩn bị cho trận đánh nào, không cần phải quyết định số phận của ai nữa.
Sói Săn Mồi không kết thúc vì sói đã chết, mà kết thúc vì sói đã tìm được nơi để dừng lại.
Phần 3 — Khung tóm tắt các arc sau
Phần này chỉ tóm tắt hướng đi tổng thể, không viết chi tiết từng chương sau và không tiết lộ hết các tình tiết ẩn trong khung đầy đủ. Khi bạn muốn đọc một chương cụ thể, chương đó sẽ được viết đầy đủ và nối thêm vào cuối file tổng hợp này, theo đúng thứ tự.
| Arc | Chương | Hướng đi tóm tắt | Chủ đề đúc kết |
|---|---|---|---|
| I — Hậu hải chiến | 663–695 | Long gặp sứ giả của Bành Tiêu Nhiễm, ký hiệp ước biển, giữ bí mật Thánh Chủ mà không mất đồng minh Nam Hải. | Giữ người |
| II — Đông Phương gia lộ diện | 696–735 | Đông Phương gia có ba nhánh không thống nhất, Huyền làm sứ giả, bản đồ ba mảnh vỡ luân hồi được tìm thấy. | Tin ai |
| III — Thập Lục Tháp đại chiến | 736–775 | Long đánh trước ở Giang Châu, đấu với Thiên Tôn, phong ấn dưới núi được phát hiện, hai phe ký hiệp ước mười năm. | Dừng tay |
| IV — Thanh Long và Chí Tôn Các | 776–815 | Nguồn gốc máu Thanh Long qua mẹ Xuân được hé lộ, Thần Liên chọn vòng tay của mẹ Long, Chí Tôn Các lộ ra là một nhà tù. | Gốc gác |
| V — Loạn thế và liên minh mới | 816–855 | Khủng hoảng Thủy Ngọc, liên minh biển đặt ra luật chung khắc trên bia đá ở Khô Lâu đảo. | Luật chung |
| VI — Cổ Phong và 5 thần vật | 856–895 | Cổ Phong đòi thần vật, Độc Cô Ý muốn độc lập khỏi bản thể, Long và Cổ Phong gặp nhau ở thung lũng không dùng được thần vật. | Đủ |
| VII — Ma Ảnh và bóng trong Ma Tông | 896–935 | Ma Ảnh tự đặt tên là Ảnh, phân thân thứ ba Hồn xuất hiện, Hiệp ước Ba Bóng bị phá và dấu vết dẫn tới Con Mắt. | Ta là ai |
| VIII — Quyết chiến Đông Phương | 936–975 | Đông Phương gia tuyên chiến, trận đánh chia hai chiến trường, Long chọn cứu Ảnh thay vì giữ Thông Thiên. | Chọn người hay chọn vật |
| IX — Kết thúc và hậu truyện | 976–1000 | Người gốc từ chối làm Thiên Đế, Long từ chối trở thành Bán Thần, thần vật được niêm phong cho năm phe cùng giữ, Long trở về Sài Gòn và ngồi xem biển. | Dừng lại |
Bộ truyện đã hoàn thiện trong file này, từ chương 663 tới chương 1000, gồm đủ 9 arc.