Tóm tắt chi tiết toàn bộ nội dung tới chương mới nhất trong file bạn gửi.
Tác giả: Slaydark | Số chương: 443 | Độ dài ước tính: khoảng 1,09 triệu từ
Trạng thái: Chưa hoàn thành — chương 443 dừng giữa một kế hoạch lớn, dạng kết mở.
Việt Nam là vùng đất duy nhất còn lại sau khi linh giới tan vỡ, bị Lạc Long Quân phong ấn vào một chiều không gian khác. Qua hàng nghìn năm, Việt Nam chia thành 3 miền do 3 Chúa Tể cai trị, cùng một vùng biển Đông. Người dân thờ 12 Nữ Thần, chia làm hai nhóm:
Truyện nói tới 12 Thần Bảo, nhưng thực chất có 13. Tối Thượng Bảo Thiên Kiếm của Lạc Long Quân gồm nửa Thuận là Thuận Thiên kiếm và nửa Nghịch là Nghịch Thiên kiếm, vốn đã vỡ vụn và bị xóa tên. Tối Thượng Bảo còn lại là Thiên Thư. Dương được gợi ý có liên hệ đặc biệt với Thiên Thư và có thiên phú dùng Thần Bảo mà không cần được chọn.
Một khái niệm quan trọng khác là “con Rồng cháu Tiên” thực thụ, cần đủ ba yếu tố theo “tỷ lệ vàng”: Long thể, Nhân cốt và Tiên huyết. Lạc Long Quân là Vô Sắc, thiên phú Tước Đoạt. Âu Cơ sinh 101 trứng, không phải 100 như truyền thuyết thường kể.
| Nhân vật | Vai trò |
|---|---|
| Võ Phi Dương | Nhân vật chính. Linh hồn từ thế giới hiện đại nhập vào thiếu gia Võ Phi Dương. Tư chất Hắc Ám, công pháp Thôn Thiên Địa, giả kim thuật sư, sau là thủ lĩnh Hắc Đạo, Long Hoàng và Chiến Hoàng Hắc Thiên Phi Dương. |
| “Google” / Thiên Thư | Bảo vật tri thức trong đầu Dương, cung cấp kiến thức, bản đồ, điểm yếu và công pháp. Về sau hé lộ nó chính là Thiên Thư được ngụy trang. |
| Long Chúc Diễm | Mẹ Dương, công chúa Long tộc, Linh Đế cấp 7. Bị Long tộc giam và chiết xuất hồn lực vì kết hôn với ngoại tộc, sau được Dương cứu nhưng linh hồn trọng thương. |
| Nguyễn Hoài Bão | Hoàng tử Hoàng thành, tư chất Vô Sắc, học Thực Thần Ma, chủ Sắc Mệnh Chi Bảo ấn. Từ đối thủ thành bạn đồng hành, sau là Ma Vũ Chiến Hoàng và phó thủ lĩnh Hắc Đạo. |
| Sùng Hạo | Quả trứng thứ 101 của Âu Cơ, Bá Vương Bạch Long Thể, kiếm chủ Thuận Thiên kiếm, thiên phú “Tự Do” phá vỡ quy tắc. Sau sáng tạo Chiến Đạo, thành Bạch Long Chiến Hoàng rồi Chiến Thần. |
| Hồ Như Nguyệt | Bạn cùng phòng giả nam của Dương, tư chất Đỏ, cháu gái Đại Nhật Chúa Tể, mang huyết mạch Hồ tộc. |
| Bảo Ngọc / Minh Châu | Tinh linh nở ra từ quả trứng bao quanh mảnh Nghịch Thiên kiếm, nghi là kiếm linh của Thiên kiếm, nhiều lần cứu Dương. |
| Bích Diệp / Tử Linh | Nữ Thần Sinh Mệnh và Nữ Thần Tử Vong, hai chị em. Bích Diệp che chở Dương nhiều lần, Tử Linh tỉnh lại nhờ dung hợp linh hồn với Dương vào đêm huyết nguyệt. |
| Ánh Dương / Dạ Vũ | Nữ Thần Ánh Sáng và Nữ Thần Bóng Tối. Ánh Dương được Dương hồi sinh, Dạ Vũ thoát khỏi khống chế rồi trở thành đồng hành. |
| Cao Biền | Thiên Cơ Thần Tổ, phản diện còn sống tới cuối truyện, chủ mưu phá hoại từ bên trong và lợi dụng Xà Thần. |
| Ma Quân | Tối Thượng ngoài phong ấn, kẻ thù lớn nhất ở tầm thế giới, mới chỉ đưa được một phân thân vào Việt Nam. |
Trạng thái cuối chương 220: Dương vẫn trong thân phận Bình Thường, ký ức chỉ trở lại chớp nhoáng qua Hắc Niệm, linh lực chưa hồi phục. Thiên Vương giáp vẫn chưa phục chế xong; Đại Liên chưa được cứu; trái tim Nữ Thần Ánh Sáng đã hồi sinh Ánh Dương, Dạ Vũ đã thoát khống chế, nhưng thế lực đứng sau chiếc kén vẫn chưa lộ hết. Cả nhóm cùng lạc vào Phật Cảnh, cổng về đã hỏng.
Trạng thái cuối chương 330: Dương từ một kẻ bị trục xuất, mất trí, mang thân phận Bình Thường, đã trở thành thủ lĩnh Hắc Đạo, chủ nhiều Thần Bảo và kỳ bảo, rồi đột phá Chiến Hoàng và được chỉ định đi Con Đường Đế Vương, nhưng kết đoạn vẫn đang bị kẹt lại trong Địa Tâm Cảnh cùng Thiên Hương.
Tóm lại một câu: Từ một thiếu niên bị coi là phế vật, Dương đi qua học viện, Long Thành, Phật Cảnh, Địa Tâm Cảnh và Thiên Cơ Cảnh để thành Long Hoàng và Chiến Hoàng, càng lúc càng chạm gần tới bí mật về Thiên, Vô Thiên, Thiên Kiếm và Thiên Thư, nhưng tới chương mới nhất thì trận chiến với Thiên Cơ và Ma Quân vẫn chưa ngã ngũ.
Từ chương 444 trở đi là bản suy diễn của Muse, tiếp nối sau chương 443 của bản gốc. Đây không phải bản gốc của Slaydark. Phần tiếp nối đã hoàn thiện tới chương 800.
Chọn một chương trong ô dưới đây, hoặc dùng nút Chương trước / Chương sau để đọc liền mạch từ chương 444 tới chương 800.
Dưới lòng sông Hồng, không khí đặc quánh như nước.
Hoài Bão đứng trước miệng phong ấn, hai tay kết ấn. Ma khí quanh người hắn cuộn lại thành vảy đen, rồi vảy đen đó lại nứt ra từng mảng, lộ ra những đường vân giống hệt vảy rắn. Đó là Thần Ma Vô Lệ – Xà Thần Biến, chiêu mà hắn mới chỉ luyện thành một nửa.
Sùng Hạo đứng bên trái, tay đặt lên chuôi kiếm, xiềng trắng quanh người khẽ rung. Hắn không nói gì, nhưng Dương nhìn là biết: chỉ cần Hoài Bão lộ ra một tia mất kiểm soát, Sùng Hạo sẽ chém ngay, kể cả phải chém cả bạn mình.
Dương đứng bên phải, vẻ mặt thì rất thản nhiên, miệng thì không ngừng lẩm bẩm tính toán.
“Ngươi định lừa một con rắn sống nghìn năm bằng một câu chuyện bịa?” Sùng Hạo hỏi nhỏ, không quay đầu.
“Không phải lừa.” Dương đáp, cũng nhỏ không kém. “Là kể một câu chuyện mà nó muốn tin. Khác nhau đấy.”
“Khác ở đâu?”
“Ở chỗ nếu nó không tin, chúng ta chạy. Nếu nó tin, chúng ta cũng chạy, nhưng chạy chậm hơn một chút cho giống thật.”
Hoài Bão nghe vậy, khóe miệng giật giật. Hắn đang vận công, không mắng lại được, chỉ có thể dùng ánh mắt để nói: ngươi mà còn nói nữa, ta biến xong sẽ cắn ngươi trước.
Phía trên miệng phong ấn, một con mắt khổng lồ từ từ mở ra.
Không phải mắt rắn bình thường. Con mắt đó có hai lớp đồng tử, một lớp nhìn về phía trước, một lớp nhìn ngược vào trong chính nó, như thể nó vừa nhìn người đối diện, vừa nhìn lại quá khứ của chính mình.
“Ai... đánh thức ta?” Giọng nói vang lên không phải từ miệng, mà từ trong đá, trong nước, trong xương của cả ba người. “Lại là Cao Biền phái tới sao?”
Hoài Bão cố giữ giọng bình tĩnh, nói theo đúng kịch bản mà ba người đã bàn: Đấng Thiên Đường đã tái sinh, bị Thần Minh giam ở Địa Tâm Cảnh, Cao Biền phái hắn đến thả Xà Thần gây loạn để đánh lạc hướng.
Hắn nói được nửa câu thì Xà Thần đã cười. Tiếng cười như đá lăn trong hang sâu.
“Ngươi nói dối rất vụng.” Xà Thần nói. “Nhưng ít nhất ngươi cũng biết ta thích nghe chuyện gì. Kẻ trước đây tới đây, chỉ biết quỳ và run.”
Dương lập tức bước lên một bước, chen vào trước khi Hoài Bão bị lộ thêm.
“Tiền bối nói đúng.” Dương chắp tay, vẻ mặt thành khẩn tới mức Sùng Hạo cũng phải liếc sang. “Câu chuyện đó là do chúng ta bịa. Nhưng có một phần là thật.”
“Phần nào?”
“Phần là có người muốn thả tiền bối ra, nhưng không phải để tiền bối tự do. Mà để lấy một thứ trong người tiền bối.”
Không khí trong hang đột ngột lạnh đi.
Con mắt khổng lồ xoay chậm lại, nhìn thẳng vào Dương. Dương cảm thấy như có ai đó đang lật từng trang ký ức của mình ra xem, từ lúc hắn nhặt được Thôn Thiên Địa ở tiệm sách cũ, tới lúc hắn đứng ở Thiên Cơ Cảnh, tới lúc hắn cầm Nghịch Thiên Long Kiếm.
“Ngươi...” Xà Thần chậm rãi nói. “Ngươi mang mùi của rất nhiều thứ không nên ở chung một chỗ. Long, Tiên, Nhân, Sinh, Tử, Quang, Ám... và một thứ nữa, ta không ngửi ra được. Thứ đó đang ngủ trong ngươi, hay đang nhìn ta qua mắt ngươi?”
Dương cười khan. Hắn không trả lời. Hắn đã học được một điều từ rất nhiều lần đối mặt với những tồn tại lớn hơn mình: khi không biết đáp án, đừng bịa thêm một đáp án nữa, cứ để đối phương tự đoán.
Sùng Hạo lúc này mới lên tiếng, giọng hắn trầm và thẳng như kiếm.
“Tiền bối, chúng ta tới đây không phải để thả hay giết tiền bối. Chúng ta tới để hỏi một câu: nếu có người muốn dùng tiền bối làm mồi, tiền bối muốn làm mồi, hay muốn làm người cầm cần câu?”
Đó là câu hỏi mà Dương đã dặn Sùng Hạo nói, vì Dương biết Xà Thần sống đủ lâu để ghét nhất một thứ: bị người khác dùng.
Xà Thần im lặng rất lâu. Nước sông trên đầu họ rỉ xuống từng giọt, rơi vào phong ấn, bốc lên thành hơi lạnh.
Đúng lúc đó, một chuyện không nằm trong kế hoạch xảy ra.
Thâu Thiên, con dị thú mà Dương mang theo trong nhẫn, không biết chui ra từ lúc nào, đang ôm một tấm lệnh bài của Thiên Cơ mà nó vừa trộm được ở đâu đó trong đường hầm, chạy lon ton qua trước miệng phong ấn như thể đang khoe chiến lợi phẩm.
Tấm lệnh bài phát sáng.
Một trận pháp giám sát mà Thiên Cơ giấu trong đường hầm lập tức bị kích hoạt. Ánh sáng đỏ quét qua cả hang, chiếu rõ mặt cả ba người, và chiếu rõ cả con mắt của Xà Thần.
Từ trong ánh sáng đó, một giọng nói quen thuộc vang lên, lạnh và đắc ý. Là giọng của một đệ tử Thiên Cơ, truyền qua trận pháp.
“Bẩm Thần Tổ, ba người đã vào đúng vị trí. Phong ấn đã mở một khe. Xin Thần Tổ...”
Giọng nói chưa dứt thì Dương đã ra tay. Hắn không đánh người truyền tin, vì người đó không ở đây. Hắn đánh vào chính trận pháp giám sát, dùng Hắc Ma Đế Lôi đánh lệch hướng ánh sáng, để ánh sáng đỏ chiếu ngược trở lại vào mắt Xà Thần.
Xà Thần gầm lên. Không phải vì đau, mà vì bị chọc tức.
“Thiên Cơ!” Nó gầm. “Lại là Thiên Cơ! Lũ các ngươi lúc nào cũng chỉ biết nhìn trộm!”
Hang động rung chuyển. Đá trên trần rơi xuống như mưa. Sùng Hạo lập tức dựng kiếm trận chắn trên đầu ba người. Hoài Bão nhân cơ hội đó, dồn toàn bộ Ma khí vào Xà Thần Biến, để vảy rắn trên người hắn trở nên giống thật hơn, giống tới mức chính Xà Thần cũng phải khựng lại một nhịp.
“Ngươi...” Xà Thần nhìn Hoài Bão kỹ hơn. “Ngươi không phải rắn. Nhưng ngươi đang cố trở thành rắn để nói chuyện với ta. Thú vị. Rất lâu rồi không có ai chịu khó như vậy.”
Hoài Bão thở ra một hơi, mồ hôi lạnh chảy xuống thái dương. Hắn biết mình vừa đi qua một lằn ranh rất mỏng: chỉ cần Xà Thần nổi giận thêm một chút nữa, Xà Thần Biến sẽ phản phệ ngược lại hắn.
Dương nhân lúc Xà Thần đang chú ý vào Hoài Bão, lặng lẽ truyền âm cho Sùng Hạo: “Chuẩn bị. Nếu nó đồng ý nghe tiếp, chúng ta nói điều kiện. Nếu nó không đồng ý, ngươi chém đứt sợi xích phong ấn bên trái, ta kéo Bão ra, chạy theo đường nước.”
Sùng Hạo gật nhẹ, không đáp. Hắn đã quen với kiểu kế hoạch của Dương: luôn có một đường chạy, và đường chạy đó luôn là đường mà đối thủ không ngờ tới nhất.
Xà Thần cuối cùng cũng lên tiếng lại, giọng đã bớt giận, nhiều tò mò hơn.
“Được. Ta cho các ngươi một cơ hội nói tiếp. Nhưng ta có một điều kiện.”
“Điều kiện gì?” Dương hỏi.
“Trong ba ngươi, phải có một người ở lại đây, làm ‘mắt’ cho ta nhìn ra thế giới bên ngoài. Vì ta bị giam quá lâu, ta không còn biết bên ngoài đã thành ra sao. Người ở lại sẽ không chết, nhưng sẽ không được rời khỏi đây cho tới khi ta đồng ý.”
Ba người nhìn nhau.
Đây không phải điều kiện trong kế hoạch của họ. Và Dương biết, bất kỳ ai ở lại cũng đều nguy hiểm, vì một khi đã ở lại, người đó sẽ trở thành con tin hoàn hảo cho cả Xà Thần lẫn Cao Biền.
Nhưng Dương cũng biết, nếu từ chối ngay, Xà Thần sẽ coi đó là thái độ không thành ý, và cánh cửa đối thoại vừa mở ra sẽ đóng sập lại.
Hắn còn chưa kịp nghĩ ra câu trả lời thì từ phía trên đường hầm, một tiếng động khác vang lên.
Không phải tiếng đá rơi. Không phải tiếng nước.
Là tiếng bước chân rất nhẹ, rất đều, của một người đang đi xuống, mà cả ba người đều không cảm ứng được linh lực của người đó.
Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm.
Hoài Bão dừng vận công nửa nhịp.
Dương quay đầu lại, nhìn về phía bóng tối của đường hầm, và nói khẽ, đủ cho hai người bạn nghe thấy:
“Chuẩn bị đi. Ván cờ này, vừa có thêm một người chơi nữa rồi.”
Hết chương 444.
Tiếng bước chân không nhanh, không chậm. Nó đều như người ta đang đi dạo trong sân nhà mình, chứ không phải đang đi xuống một đường hầm tối, ẩm, và có một con mắt khổng lồ đang nhìn chằm chằm từ trong phong ấn.
Sùng Hạo đã rút kiếm ra một nửa. Hoài Bão vẫn giữ ấn, nhưng ma khí quanh người hắn đã chuyển từ thế tấn công sang thế phòng thủ. Dương đứng chắn trước cả hai, tay không cầm kiếm, nhưng tay trái đã chạm nhẹ vào nhẫn, nơi Thâu Thiên vừa chui vào trốn sau khi gây ra trận náo loạn với lệnh bài Thiên Cơ.
“Đừng chém vội,” Dương nói nhỏ. “Người có linh lực thì chúng ta đã cảm ứng được từ xa. Người này thì không. Mà không cảm ứng được, có hai loại: một là quá yếu, hai là quá mạnh, hoặc là không dùng linh lực theo cách chúng ta hiểu.”
“Ngươi nói thế thì khác gì không nói?” Sùng Hạo đáp, mắt vẫn không rời bóng tối.
“Khác ở chỗ,” Dương nói, “ta vừa cho chúng ta thêm ba giây để nghĩ, thay vì chém trước rồi hối hận sau.”
Từ trong bóng tối, một ông lão bước ra.
Ông mù. Hai mắt nhắm hờ, không mở, như thể đã quen nhìn bằng một thứ khác từ lâu. Tay ông chống một cây gậy trúc, gậy gõ xuống đá từng nhịp cộc, cộc, cộc, rất nhẹ. Trên đầu ông đội một chiếc mũ rơm đã cũ, vành mũ che gần hết mặt. Quần áo ông đơn giản đến mức nếu đặt ông giữa chợ, không ai quay đầu nhìn lần thứ hai.
Ông dừng lại cách ba người chừng mười bước, nghiêng đầu nghe tiếng nước nhỏ giọt, nghe tiếng vảy của Hoài Bão khẽ cọ vào nhau, rồi mỉm cười.
“Đừng lo,” ông nói, giọng khàn mà ấm. “Ta không tới để đánh nhau. Ta chỉ tới xem một ván cờ.”
Dương chắp tay, nhưng không lùi.
“Tiền bối là ai? Đường hầm này không phải chỗ người ta đi dạo.”
“Ta là ai không quan trọng,” ông lão đáp. “Quan trọng là ván cờ này đang đi tới một nước rất nguy hiểm, mà người chơi thì chưa nhìn ra.”
Ông chống gậy, chỉ về phía con mắt của Xà Thần.
“Nó vừa ra điều kiện, đúng không? Một người ở lại, làm ‘mắt’ cho nó.”
Ba người nhìn nhau. Họ chưa nói điều đó ra ngoài, vậy mà ông lão biết.
“Đừng ngạc nhiên,” ông nói. “Ta nghe đủ lâu rồi. Nghe từ lúc các ngươi còn bàn chuyện chạy nhanh hay chạy chậm cho giống thật.”
Sùng Hạo đỏ mặt một chút, nhưng vẫn giữ kiếm. Hoài Bão thì suýt nữa thì bật cười, may mà đang vận công nên chỉ nhếch mép.
Dương hỏi thẳng: “Vậy tiền bối thấy nước đó nguy hiểm ở đâu?”
Ông lão gõ gậy xuống đất một cái.
“Ở chỗ người ở lại sẽ không chết, nhưng cũng không được đi. Một người như vậy, đối với Xà Thần, là một con mắt. Đối với Cao Biền, là một con tin. Đối với các ngươi, là một cái cớ để quay lại đây, dù muốn hay không. Một nước cờ mà cả ba bên đều có thể dùng, thì đó không phải là điều kiện. Đó là cái bẫy.”
Xà Thần lúc này mới lên tiếng, giọng trầm xuống, không còn tò mò như trước.
“Lão mù, ngươi là ai mà dám nói điều kiện của ta là bẫy?”
Ông lão cười, không sợ.
“Ta là người đã xem đủ nhiều ván cờ để biết: người ta không bao giờ cho không thứ gì. Nhất là khi thứ đó nghe rất nhẹ nhàng. ‘Chỉ ở lại thôi.’ ‘Chỉ nhìn giúp thôi.’ Nghe nhẹ như không, nhưng nặng như một sợi xích.”
Ông quay sang Dương, dù mắt vẫn nhắm.
“Tiểu tử, ngươi là người nói chuyện giỏi nhất trong ba người. Vậy ngươi thử nghĩ xem: nếu một người trong các ngươi ở lại, Cao Biền cần gì phải tấn công phong ấn nữa? Hắn chỉ cần bắt, hoặc dụ, hoặc dọa người ở lại. Còn Xà Thần, nếu đổi ý, nó chỉ cần không mở cửa. Các ngươi sẽ làm gì? Đánh vào phong ấn của chính bạn mình sao?”
Dương không trả lời ngay. Hắn đang nghĩ, và nghĩ rất nhanh. Những gì ông lão nói không mới hoàn toàn, nhưng ông nói trúng vào chỗ Dương đang lo nhất: không phải cái chết, mà là sự mắc kẹt. Một người bị mắc kẹt sẽ kéo cả hai người còn lại quay về, hết lần này đến lần khác.
“Vậy tiền bối khuyên chúng ta làm gì?” Dương hỏi.
“Ta không khuyên,” ông lão đáp. “Người xem cờ không được chỉ nước đi. Ta chỉ tới để nói một câu: đừng vội nhận một điều kiện mà các ngươi chưa nghĩ ra cách rút lui.”
Nói xong, ông lấy từ trong tay áo ra một quân cờ đen, đặt nhẹ xuống một tảng đá gần đó, rồi quay người đi.
“Quân này tặng các ngươi,” ông nói. “Khi nào không biết đi đâu, hãy nhìn nó. Đen thì không phải lúc nào cũng là xấu. Trắng thì cũng không phải lúc nào cũng là tốt.”
Ông đi được ba bước thì Thâu Thiên từ trong nhẫn chui ra, không biết từ lúc nào đã lẻn tới sau lưng ông, giật lấy chiếc mũ rơm trên đầu ông, rồi chạy lon ton về phía Dương như khoe chiến lợi phẩm thứ hai trong ngày.
Ông lão đứng sững lại.
Dương vội vàng chụp Thâu Thiên lại, giật mũ trả cho ông, miệng xin lỗi liên tục.
“Tiền bối thứ lỗi, con này nhà ta tay chân nhanh hơn đầu óc, thấy cái gì tròn tròn là muốn lấy. Lần trước nó lấy lệnh bài Thiên Cơ, lần này lấy mũ của tiền bối. Ta đang tính dạy nó phân biệt đâu là đồ trộm được, đâu là đồ không nên trộm.”
Ông lão bật cười, lần đầu tiên cười thành tiếng.
“Không sao. Mũ thì đội lại được. Còn tay nhanh thì đôi khi lại cứu mạng người.” Ông đội mũ lên, gõ gậy hai cái, rồi đi tiếp vào bóng tối, tiếng gậy nhỏ dần, rồi mất hẳn.
Chỉ còn lại quân cờ đen trên tảng đá, và một câu hỏi chưa có lời đáp.
Xà Thần im lặng một lúc lâu, rồi giọng nó vang lên, thúc giục, không còn kiên nhẫn như trước.
“Người xem cờ đã đi rồi. Còn các ngươi thì sao? Điều kiện của ta, các ngươi trả lời hay không?”
Hết chương 445.
Câu hỏi của Xà Thần rơi xuống hang như một tảng đá rơi xuống nước. Không ai trả lời ngay, nhưng không phải vì không ai có đáp án. Mà vì cả ba người đều có đáp án, và cả ba đáp án đều giống nhau ở một điểm: người ở lại phải là chính mình.
Sùng Hạo là người lên tiếng trước, đúng như tính hắn: thẳng, nhanh, không vòng vo.
“Để ta ở lại.”
Hắn nói xong thì thu kiếm lại một chút, như thể việc ở lại chỉ là việc đổi chỗ đứng từ ngoài hang vào trong hang.
“Ta là người thẳng thắn nhất trong ba người,” Hạo nói. “Ta không giỏi nói dối, không giỏi mưu kế. Ở đây, ta chỉ cần nói thật với Xà Thần những gì ta thấy bên ngoài. Như vậy ít gây hiểu lầm nhất. Hơn nữa, nếu có chuyện gì, ta còn có kiếm và xiềng. Ta chịu được.”
Hoài Bão lắc đầu. Vảy đen trên cánh tay hắn vẫn chưa tan hết, nhưng giọng hắn rất bình tĩnh.
“Không phải ngươi.”
“Vì sao?”
“Vì ngươi là người mà cả đội cần ở bên ngoài,” Bão đáp. “Kiếm của ngươi là để đánh, không phải để ngồi nhìn. Còn ta, ta là người đã đi tới bước này vì lý tưởng của chính mình. Ta là người luyện Xà Thần Biến, ta là người hiểu phong ấn này hơn hai ngươi một chút. Nếu phải có một người ở lại để nói chuyện với Xà Thần, thì người đó nên là ta.”
Dương nghe hai người tranh nhau, ban đầu hắn chỉ khoanh tay nghe, sau đó hắn không nghe nổi nữa.
“Cả hai đều im đi,” Dương nói.
Hạo và Bão cùng quay sang nhìn hắn.
“Các ngươi tranh nhau ở lại, nghe thì rất nghĩa khí, nhưng thực ra là đang tranh nhau chịu thiệt trước mặt Xà Thần,” Dương nói. “Mà Xà Thần có cần sự nghĩa khí của các ngươi đâu? Nó cần một con mắt. Một con mắt thì phải nhìn được, phải đi được, phải quay về được. Còn ở lại mà không quay về được, thì đó không phải là mắt. Đó là tù.”
Hắn bước lên một bước, đứng giữa hai người bạn và con mắt khổng lồ.
“Nếu phải có một người ở lại, thì người đó là ta.”
Hạo cau mày: “Dương, ngươi là chủ tướng. Ngươi không thể ở lại.”
“Chính vì ta là chủ tướng nên ta mới phải ở lại,” Dương đáp. “Ta là người nói chuyện với Xà Thần từ đầu, ta là người bịa ra câu chuyện, ta là người đánh lệch ánh sáng của Thiên Cơ. Nếu Xà Thần muốn giữ một người, nó muốn giữ người mà nó tò mò nhất. Đó là ta. Các ngươi ở lại, nó chỉ thấy hai kẻ đánh thuê. Ta ở lại, nó thấy một ván cờ chưa đánh xong.”
Bão nói lạnh một câu, đúng phong cách của hắn: “Ngươi nói hay lắm. Nhưng ngươi ở lại rồi, ai dẫn đội đi đánh Cao Biền?”
Dương cười: “Thì hai ngươi dẫn. Ta ở đây làm mắt, không phải làm tượng. Ta đề nghị thế này: ta ở lại, nhưng có thời hạn. Hết thời hạn, ta được đi, dù Xà Thần có đồng ý hay không. Và trong thời gian đó, các ngươi được vào thăm ta, Xà Thần được nghe ta kể chuyện bên ngoài, nhưng không được giữ riêng ta làm con tin. Nếu một bên phá vỡ, thỏa thuận coi như hết.”
Đó là một đề nghị có đi có lại. Không phải là nhận điều kiện, mà là đổi điều kiện.
Xà Thần nghe xong, không đồng ý ngay. Nó cười. Tiếng cười vang trong đá, trong nước, như thể nó vừa nghe một câu chuyện rất thú vị.
“Tiểu tử, ngươi giỏi mặc cả thật,” Xà Thần nói. “Nhưng ngươi mặc cả với ta bằng cái gì? Bằng sự tò mò của ta sao? Ngươi nghĩ ta tò mò về ngươi đủ để thả ngươi đi đúng hẹn sao?”
Dương đáp: “Ta không nghĩ. Ta chỉ đặt cược. Mà đặt cược thì phải có cái để cược. Cái ta cược là: tiền bối tò mò về ta nhiều hơn là muốn giam ta. Nếu ta sai, ta chịu. Nếu ta đúng, tiền bối có một người kể chuyện mà không cần giam.”
Xà Thần không trả lời. Thay vào đó, con mắt khổng lồ của nó xoay chậm lại, nhìn sâu vào Dương. Dương cảm thấy như có ai đó đang lật từng trang ký ức của mình, không phải để xem hắn đã làm gì, mà để xem hắn sẽ làm gì tiếp theo.
Hắn thấy lại tiệm sách cũ, thấy lại những lần hắn chạy, những lần hắn đứng lại, những lần hắn chọn bạn bè thay vì chọn con đường dễ hơn. Hắn không chống lại sự thăm dò đó, cũng không mở hết ra. Hắn chỉ để Xà Thần thấy đủ để tò mò, không đủ để nắm được.
Đúng lúc đó, phong ấn rung lên.
Không phải rung vì Xà Thần nổi giận. Mà rung vì từ xa, có một trận pháp khác đang quét lại. Ánh sáng mờ mờ chạy dọc theo những khe đá, như có ai đó đang đặt tay lên phong ấn từ phía bên kia và nghe ngóng.
Sùng Hạo siết kiếm. Hoài Bão thu ấn lại một chút. Dương nhìn lên trần hang, rồi nhìn về phía con mắt.
“Có người đang nghe trộm lần nữa,” Dương nói khẽ. “Và lần này không phải là một đệ tử truyền tin nữa.”
Hết chương 446.
Trận quét từ xa vừa chạm vào phong ấn, Hoài Bão đã cảm thấy có gì đó không ổn.
Xà Thần Biến của hắn vốn chỉ luyện thành một nửa. Bình thường, hắn còn giữ được nhịp: ma khí cuộn thành vảy, vảy nứt ra, rồi tan đi. Nhưng khi trận pháp Thiên Cơ quét qua, nhịp đó bị phá vỡ. Ma khí không tan nữa, mà cuộn ngược trở lại, bám chặt vào da hắn như một lớp vỏ thứ hai.
Vảy đen bắt đầu lan nhanh.
Từ cánh tay, lên vai, rồi lan về phía cổ. Mỗi một chiếc vảy mọc ra, Hoài Bão lại cảm thấy một phần suy nghĩ của mình bị kéo đi, thay bằng một thứ bản năng rất lạ: muốn cuộn mình lại, muốn trườn đi, muốn nhìn mọi thứ bằng lưỡi chứ không phải bằng mắt.
Hắn cố nói, nhưng tiếng nói ra không còn là tiếng người nữa.
Một âm thanh rít lên, khàn và dài, vang ra từ cổ họng hắn. Đó là tiếng rắn.
Sùng Hạo lập tức bước tới, nhưng lần này hắn không rút kiếm. Hắn biết, nếu hắn rút kiếm lúc này, Hoài Bão sẽ coi đó là tấn công và phản ứng theo bản năng. Hắn chỉ đưa tay ra, giữ lấy vai bạn mình.
“Bão!” Hạo gọi lớn. “Là ta! Sùng Hạo! Ngươi nhìn ta đây!”
Hoài Bão quay đầu lại. Mắt hắn đã đổi màu, đồng tử dài ra, giống mắt rắn. Hắn nhìn Hạo như nhìn một vật cản đường, và tay hắn đã giơ lên, móng tay dài ra thành vuốt.
Dương đứng bên cạnh, không lao vào kéo. Hắn biết lao vào lúc này chỉ làm Bão hoảng thêm. Hắn mở Thiên Thư trong đầu, không phải để đánh, mà để tìm. Thiên Thư lật qua những trang mà hắn đã từng đọc, những trang về phong ấn, về ma khí, về những công pháp biến hình dở dang.
“Điểm nghẽn ở cổ tay trái!” Dương hét lên. “Ma khí bị kẹt ở đó, không chạy về tim được, nên nó mới cuộn ngược lên cổ! Bão, ngươi đừng cố đẩy nó ra, ngươi dẫn nó về tim, chậm thôi!”
Hoài Bão nghe thấy, nhưng hắn nghe không rõ. Tiếng rắn trong đầu hắn đang át tiếng người.
Hạo không buông tay. Hắn giữ chặt vai Bão, giọng hắn vẫn trầm và thẳng, nhưng lần này không còn là giọng ra lệnh nữa, mà là giọng nhắc lại một lời thề.
“Bão, ngươi nhớ không? Ba người chúng ta đã thề, không bỏ nhau lại trong bất kỳ trận nào. Ngươi đã nói, dù ngươi thành ma hay thành rắn, ngươi vẫn là Bão. Ngươi còn nhớ câu đó không?”
Câu đó như một sợi dây kéo Hoài Bão trở lại, nhưng sợi dây ấy không kéo được ngay. Bàn tay đã hóa vuốt của hắn vẫn cào xuống đá, để lại những vệt dài, và hơi thở của hắn vẫn rít lên từng nhịp. Trong đầu hắn, có hai tiếng nói đang giằng nhau: một tiếng muốn trườn đi, muốn trốn vào bóng tối của phong ấn, một tiếng còn lại rất nhỏ, nhưng rất quen, gọi tên hắn bằng giọng của một người bạn, không phải bằng giọng của một kẻ thù.
Dương thấy vậy thì không hét thêm nữa. Hắn hạ giọng xuống, nói chậm hơn, như đang đọc từng chữ trong Thiên Thư cho Bão nghe, chứ không phải ra lệnh. “Đúng rồi, chậm thôi. Ngươi không cần thắng ma khí trong một nhịp. Ngươi chỉ cần dẫn nó đi đúng đường, như dẫn nước qua một con mương hẹp. Nước chảy mạnh thì vỡ bờ, chảy chậm thì tới được chỗ cần tới.”
Hạo cũng không buông tay, dù vai áo hắn đã bị vuốt của Bão cào rách. Hắn chỉ siết chặt hơn một chút, đủ để Bão biết mình vẫn còn có người giữ lại, chứ không phải đang một mình chống lại thứ trong người mình.
Mắt hắn chớp một cái, đồng tử dài thu ngắn lại một chút. Hắn thở dốc, rồi bắt đầu dẫn ma khí theo lời Dương nói: chậm, đều, không cố đẩy mạnh. Vảy đen trên cổ hắn dừng lan, rồi từ từ thu lại, từng mảng một, để lộ da người bên dưới.
Quá trình đó đau. Dương nhìn thấy mồ hôi của Bão chảy xuống, thấy tay hắn run lên, nhưng hắn không dừng lại. Hắn biết, nếu dừng giữa chừng, lần sau phản phệ sẽ mạnh hơn.
Khi vảy cuối cùng trên cổ tan đi, Hoài Bão quỳ xuống, thở hổn hển. Hắn nhìn xuống cổ tay trái của mình, nơi Dương đã chỉ.
Ở đó, còn lại một vết vảy nhỏ, màu đen sẫm, không tan hết. Nó nằm im trên da, như một dấu ấn, không đau, nhưng cũng không biến mất dù hắn có vận công thế nào.
“Di chứng,” Bão nói, giọng khàn. “Chắc là sẽ ở lại một thời gian dài.”
Dương ngồi xuống bên cạnh, vỗ vai hắn.
“Ở lại thì ở lại. Miễn là ngươi vẫn là ngươi là được. Còn vết này, sau này chúng ta tìm cách xử lý. Đừng vội.”
Hạo cũng ngồi xuống, lần này hắn mới cười, một nụ cười nhẹ nhõm đến mức hơi ngây ngô.
“Ngươi dọa ta một trận,” Hạo nói. “Lần sau ngươi muốn biến thành rắn, nhớ báo trước một tiếng để ta còn chuẩn bị tinh thần. Ta tưởng ngươi định cắn ta thật.”
Bão đáp lạnh một câu: “Nếu ta cắn thật, ngươi đã không còn ngồi đây mà nói chuyện.”
Cả ba cùng cười, nhưng tiếng cười chưa dứt thì một giọng nói khác vang lên, không phải từ Xà Thần, mà từ trong trận pháp giám sát vẫn còn sáng mờ trên vách đá.
Giọng đó chậm, rõ, và rất quen thuộc với cả ba người.
Giọng của Cao Biền.
Hết chương 447.
Giọng của Cao Biền không lớn, nhưng nó đi qua trận pháp giám sát như đi qua một hành lang dài, vang rõ từng chữ trong hang.
“Xà Thần tiền bối, đã lâu không gặp.”
Xà Thần không trả lời ngay. Con mắt khổng lồ của nó xoay về phía vách đá, nơi ánh sáng của trận pháp đang nhấp nháy. Nó ghét bị nhìn trộm, nhưng nó cũng đủ già để biết: kẻ dám nói chuyện trực tiếp qua trận pháp của chính mình thì không phải là kẻ tầm thường.
Cao Biền nói tiếp, giọng vẫn bình thản, như thể đang mời một người bạn cũ uống trà.
“Ta biết tiền bối bị giam đã lâu, và ta biết tiền bối muốn ra ngoài. Ta có thể mở phong ấn này cho tiền bối, không cần ba tiểu tử kia làm trung gian. Điều kiện chỉ có một: tiền bối cho ta một thứ.”
Hắn dừng lại một nhịp, rồi nói, không gọi tên thứ đó một cách lộ liễu, chỉ nói bằng một cách mà người trong cuộc nghe là hiểu ngay.
“Thứ các ngươi đang giấu.”
Câu nói đó rơi xuống hang, và cả ba người đều hiểu nó có hai lưỡi. Một lưỡi hướng về Xà Thần, một lưỡi hướng về bộ ba. Cao Biền không chỉ mời Xà Thần đổi tự do lấy một thứ, hắn còn đang gieo một hạt nghi ngờ: rằng bộ ba tới đây cũng vì thứ đó.
Dương nhìn thấy con mắt của Xà Thần hơi nheo lại. Đó là dấu hiệu của sự nghi ngờ, không phải của sự tin tưởng. Nhưng nghi ngờ thì vẫn là nguy hiểm, vì nghi ngờ có thể làm một người đang tò mò trở thành một người đề phòng.
Hắn không để Cao Biền nói thêm.
“Tiền bối,” Dương lên tiếng, giọng thành khẩn như đang kể một câu chuyện thật. “Người này nói đúng một nửa.”
Xà Thần quay sang nhìn Dương.
“Nửa nào đúng, nửa nào sai?”
“Nửa đúng là: có người muốn lấy thứ trong người tiền bối,” Dương đáp. “Nửa sai là: người đó không phải chúng ta. Chúng ta tới đây vì muốn mượn sức của tiền bối để đánh Thiên Cơ, chứ không phải để lấy thứ gì trong người tiền bối. Còn Thiên Cơ thì khác. Thiên Cơ đã nhìn trộm tiền bối bao nhiêu năm nay, đã đặt trận pháp trong đường hầm này, đã sai đệ tử truyền tin về từng khe hở của phong ấn. Một kẻ đã nhìn trộm lâu như vậy, thì khi hắn nói ‘cho ta một thứ’, hắn không phải đang mời. Hắn đang đòi.”
Dương kể tiếp, nửa thật, nửa giả, nhưng ghép lại rất trơn tru.
“Thật ra, chúng ta cũng từng bị Thiên Cơ nhìn trộm như vậy. Có lần, chúng ta bàn kế hoạch trong một căn phòng kín, sáng hôm sau, Thiên Cơ đã biết chúng ta định đi đường nào. Có lần, chúng ta giấu một thứ trong nhẫn, Thiên Cơ cũng biết nhẫn đó đựng gì. Tiền bối nghĩ xem, một kẻ đã quen nhìn trộm như vậy, thì khi tiền bối mở cửa cho hắn, hắn sẽ chỉ lấy một thứ thôi sao? Hay hắn sẽ lấy cả phong ấn, cả đường hầm, và cả những gì tiền bối chưa kịp giấu?”
Xà Thần im lặng. Dương biết, câu chuyện của hắn không cần phải đúng hoàn toàn. Nó chỉ cần đúng vào chỗ Xà Thần ghét nhất: bị nhìn trộm, bị dùng, bị coi là một cái kho để người khác tới lấy đồ.
Cao Biền cười khẽ qua trận pháp.
“Tiểu tử miệng lưỡi nhanh thật. Ngươi kể chuyện hay hơn cả khi ngươi bịa chuyện với Xà Thần lúc đầu.”
“Ta không bịa,” Dương đáp ngay. “Ta chỉ kể lại những gì Thiên Cơ đã làm. Còn tiền bối tin ai, đó là quyền của tiền bối. Nhưng có một điều tiền bối có thể tự kiểm chứng: trận pháp này là của ai? Ánh sáng này là của ai? Ai đang nghe lén chúng ta ngay lúc này?”
Câu hỏi đó đánh trúng.
Xà Thần gầm lên một tiếng nhỏ, không phải gầm vì giận Dương, mà gầm vì giận kẻ đang nghe trộm.
“Thiên Cơ!” Nó nói. “Lũ các ngươi lúc nào cũng chỉ biết nhìn trộm!”
Ánh sáng của trận pháp chớp lên một cái, rồi mờ đi, như thể người bên kia đã chủ động cắt liên lạc để tránh bị Xà Thần đánh ngược qua trận pháp.
Trong hang chỉ còn lại ba người, một con mắt khổng lồ, và một quân cờ đen nằm im trên tảng đá.
Dương quay sang hai người bạn, giọng hắn hạ xuống, không còn là giọng kể chuyện nữa, mà là giọng bàn kế hoạch thật.
“Không thể để cả ba đứng chung một chỗ nữa,” Dương nói. “Phong ấn này có ba hướng: trái, phải, và giữa. Nếu chúng ta đứng chung, một trận quét của Thiên Cơ sẽ quét cả ba. Nếu chúng ta tách ra, mỗi người giữ một hướng, Thiên Cơ sẽ phải chia trận ra. Nghe thì như chia nhau ra đánh, nhưng thực ra, chúng ta sẽ cùng vẽ một trận.”
Hạo gật đầu ngay, không hỏi nhiều. Bão nhìn Dương một cái, rồi cũng gật đầu, tay hắn chạm nhẹ vào vết vảy trên cổ tay trái, như để nhắc mình rằng hắn vẫn còn đứng được.
“Ba hướng, một trận,” Dương nói. “Đi thôi. Trước khi Cao Biền kịp quay lại với một lời mời khác.”
Hết chương 448.
Dưới hầm sông Hồng, sau khi Dương từ chối để bất kỳ ai ở lại vĩnh viễn làm “mắt” cho Xà Thần, không khí không nhẹ đi, mà chỉ đổi từ căng sang lạnh.
Xà Thần không nổi giận ngay. Con mắt hai lớp đồng tử của nó xoay chậm, nhìn ba người như nhìn ba quân cờ vừa tự ý rời khỏi bàn. Dương biết rõ cảm giác đó: một tồn tại sống nghìn năm bị từ chối thì không cần gầm lên, chỉ cần im lặng đủ lâu để đối phương tự thấy mình nhỏ lại.
“Không ở lại vĩnh viễn,” Dương nói, giọng bình tĩnh hơn vẻ mặt của hắn. “Nhưng có thể ở lại một lúc. Một lúc đủ để tiền bối nhìn ra ngoài, và đủ để chúng ta nhìn vào trong. Trao đổi, không phải giam giữ.”
Xà Thần cười khẽ, tiếng cười lăn trong đá như đá lăn trong hang sâu.
“Ngươi nói chuyện giống kẻ buôn bán hơn giống kẻ tu hành.”
“Buôn bán thì còn đường lui,” Dương đáp ngay. “Tu hành mà dồn người ta vào chân tường thì chỉ còn đường đánh.”
Hoài Bão đứng bên cạnh, mặt lạnh như không nghe thấy gì, nhưng cổ tay trái của hắn khẽ co lại. Trên cổ tay ấy, sau một lần Xà Thần Biến phản phệ, còn lại một vết vảy không tan. Nó không đau như vết thương thường, mà ngứa âm ỉ mỗi khi ma khí vận chuyển nhanh, như thể có thứ gì đó đang nhắc hắn rằng hắn đã đi quá gần ranh giới giữa người và rắn.
Sùng Hạo thì đứng thẳng, tay vẫn đặt lên chuôi kiếm. Hắn không chen vào chuyện mặc cả, vì hắn biết việc của mình không phải nói hay, mà là đứng đúng chỗ khi mọi chuyện xấu đi.
Xà Thần cuối cùng cũng gật đầu, rất chậm.
“Vậy thì chứng minh đi. Phong ấn này có ba hướng. Một hướng giữ nước, một hướng giữ đất, một hướng giữ hơi thở của sông. Ba người các ngươi, mỗi người giữ một hướng, trong thời gian một nén hương. Nếu một hướng vỡ, ta sẽ coi như các ngươi không đủ tư cách nói chuyện tiếp.”
Dương chưa kịp hỏi “một nén hương tính từ lúc nào” thì ánh sáng trong hang đã đổi. Ba luồng khí từ miệng phong ấn tách ra, một luồng lạnh như nước sông, một luồng nặng như đất dưới lòng sông, một luồng mỏng và khó nắm như hơi thở.
Ba người nhìn nhau rồi tự tách ra theo bản năng đã phối hợp nhiều năm: Dương đi về hướng giữ nước, nơi dòng chảy ngầm mạnh nhất; Hoài Bão đi về hướng giữ đất, nơi đá phong ấn dày nhất; Sùng Hạo đi về hướng giữ hơi thở, nơi gió trong hầm lúc có lúc không, khó đoán nhất.
“Nhớ mật hiệu,” Dương truyền âm trước khi tách hẳn. “Một tiếng gõ nhẹ là giữ nguyên. Hai tiếng là lùi nửa bước. Ba tiếng là đổi chỗ. Đừng làm ngược.”
“Ngươi nói như thể ta hay làm ngược lắm,” Sùng Hạo đáp, giọng nghiêm túc đến mức Dương suýt bật cười.
“Ngươi không hay làm ngược,” Dương nói. “Ngươi chỉ hay làm đúng theo cách ngươi hiểu, mà cách ngươi hiểu thì đôi khi không giống cách người ta nói.”
Hoài Bão không nói gì, chỉ liếc Dương một cái. Cái liếc ấy có nghĩa rất rõ: nói ít thôi, đi đi.
Họ tách ra. Ngay khi khoảng cách giữa ba người vượt quá mười bước, truyền âm bắt đầu nhiễu. Không phải nhiễu kiểu mất hẳn, mà nhiễu kiểu méo tiếng. Giọng Dương truyền tới tai Sùng Hạo lúc thì rõ, lúc thì như vọng qua nước, lúc thì đứt thành từng chữ rời rạc.
“Giữ... một... đừng...”
Sùng Hạo nhíu mày. Hắn đứng ở hướng giữ hơi thở, nơi gió thổi qua khe đá tạo thành tiếng rít liên tục, càng làm truyền âm khó nghe hơn. Hắn cố lắng nghe, rồi tự dịch theo kinh nghiệm chiến đấu của mình: trong chiến đấu, khi đồng đội nói không rõ, thường là báo nguy. Báo nguy thì phải đánh trước, đánh về phía có động tĩnh lạ nhất.
Mà động tĩnh lạ nhất lúc này, theo cảm giác của hắn, lại ở phía Hoài Bão.
Phía Hoài Bão, ma khí đang cuộn lên từng đợt. Vết vảy trên cổ tay hắn sáng lên mờ mờ mỗi khi hắn vận công giữ hướng đất. Từ xa nhìn lại, trông giống như có một luồng khí lạ đang bò quanh người hắn, rất giống dấu hiệu bị phong ấn phản ngược.
Sùng Hạo siết chuôi kiếm.
“Bão, cẩn thận phía sau ngươi!” Hắn truyền âm, nhưng chính truyền âm của hắn cũng bị nhiễu, tới tai Hoài Bão chỉ còn lại vài chữ rời rạc: “... cẩn thận... phía... ngươi... đánh...”
Hoài Bão quay phắt lại. Hắn thấy Sùng Hạo đang rút kiếm, mũi kiếm hướng về phía mình. Mặt hắn vẫn lạnh, nhưng mắt thì tối đi một chút.
“Hạo, ngươi định làm gì?” Hoài Bão hỏi, giọng thấp và chậm.
“Ta định đánh thứ đang bám sau ngươi!” Sùng Hạo đáp, rất nghiêm túc, rất tự tin, và rất sai.
Dương ở hướng giữ nước nghe được nửa câu, suýt nữa thì sặc nước. Hắn vội truyền âm chen vào, giọng nhanh như sợ không kịp:
“Dừng! Dừng! Không có thứ gì bám sau Bão hết! Cái ngươi thấy là vảy phản phệ của nó! Mật hiệu của ta là một tiếng giữ nguyên, không phải đánh!”
Nhưng truyền âm của Dương tới tai Sùng Hạo lại méo thành: “... dừng... không... vảy... một tiếng... đánh...”
Sùng Hạo nghe xong, gật đầu một cái chắc nịch, rồi... vẫn giơ kiếm lên.
May mà Dương hiểu bạn mình đủ rõ. Hắn không truyền âm nữa. Hắn gõ mạnh ba tiếng xuống nền đá, theo nhịp mà chỉ Sùng Hạo mới nhận ra: ba tiếng ngắn, một tiếng dài, giống nhịp gõ cửa mà Hạo vẫn dùng khi vào phòng Dương mượn kiếm phổ mà không muốn làm phiền người khác.
Sùng Hạo khựng lại. Kiếm của hắn dừng cách hướng của Hoài Bão đúng một gang tay. Gió trong hầm thổi qua, làm xiềng trắng quanh người hắn khẽ rung, như thể chính xiềng cũng thở phào.
“À,” Sùng Hạo nói, giọng vẫn nghiêm túc. “Hóa ra là nhịp gõ cửa.”
“Đúng,” Dương nói, đi nhanh về phía hai người, mặt vừa buồn cười vừa tức. “Lần sau ta sẽ đổi mật hiệu thành gõ cửa luôn cho chắc. Còn lần này, ngươi suýt nữa thì chém bạn mình vì nghe nhầm một câu.”
Hoài Bão nhìn Sùng Hạo, rồi nhìn vết vảy trên cổ tay mình, rồi nói một câu ngắn gọn, lạnh tanh:
“Lần sau ngươi muốn chém ta, nhớ báo trước một câu cho đủ chữ. Đừng báo nửa câu.”
“Ta đã báo đủ,” Sùng Hạo cãi, rất thật lòng. “Chỉ là đường hầm này nuốt mất nửa câu của ta.”
Thâu Thiên không biết chui ra từ lúc nào, đang ngồi trên một tảng đá gần đó, ôm bụng cười rung cả người, rồi lại vội bịt miệng khi thấy Hoài Bão liếc sang.
Dương thở ra, rồi mới để ý tới một chuyện khác. Khi ba người đứng ở ba hướng, mỗi người đều để lại một vệt linh lực mờ trên nền đá. Vệt của Dương uốn theo dòng nước, vệt của Hoài Bão nặng và thẳng theo mạch đất, vệt của Sùng Hạo đứt đoạn theo nhịp thở của gió. Đứng riêng từng vệt thì không có gì đặc biệt. Nhưng khi nhìn từ trên cao xuống, từ phía miệng phong ấn nhìn xuống, ba vệt ấy nối lại với nhau, tạo thành một vòng tròn không khép kín hoàn toàn, mà còn thiếu một nét cuối cùng ở giữa.
Một trận pháp khổng lồ.
Không phải trận pháp do một người vẽ. Một người không thể cùng lúc giữ nước, giữ đất và giữ hơi thở, vì ba thứ ấy đòi hỏi ba loại vận công khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Chỉ khi ba người cùng đứng, cùng vận công, trận pháp mới hiện hình.
Dương nhìn vệt linh lực ấy, rồi nhìn Hoài Bão, rồi nhìn Sùng Hạo. Hoài Bão cũng đang nhìn xuống nền đá, ánh mắt dừng lại lâu hơn bình thường. Sùng Hạo thì nhìn theo, cau mày như đang cố nhớ xem mình đã từng thấy vòng tròn này ở đâu.
Không ai nói ra điều mình vừa nhận ra thành lời.
Xà Thần ở phía trên cũng im lặng. Con mắt của nó nhìn xuống ba vệt linh lực, rồi lại nhìn ba người, như thể nó cũng đang chờ xem ai sẽ là người đầu tiên nói ra.
Dương là người phá vỡ im lặng, nhưng không phải bằng câu nói thật. Hắn chỉ nói, giọng nhẹ như đùa:
“Thôi, coi như qua được một nén hương. Lần sau chia hướng, nhớ mang theo tai tốt hơn.”
Ba người quay lại đứng trước miệng phong ấn, nhưng vị trí họ đứng lần này đã khác trước một chút. Không ai cố ý, mà cũng không ai sửa lại. Ba hướng vẫn còn đó, in mờ trên nền đá, chờ một nét cuối cùng mà chưa ai vẽ.
Hết chương 449.
Xà Thần im lặng sau thử thách ba hướng không có nghĩa là nó đã no.
Ngược lại, khi ba vệt linh lực trên nền đá còn chưa tan hết, con mắt khổng lồ của nó bỗng mở to hơn. Đồng tử lớp ngoài co lại, lớp trong xoay nhanh như đang ngửi một mùi gì đó từ rất xa. Hơi thở từ miệng phong ấn bắt đầu đổi: từ lạnh và ẩm, thành lạnh và rỗng, giống như một cái bụng đói đang hít vào mà không có gì để nuốt.
“Các ngươi đã đánh thức ta,” Xà Thần nói, giọng chậm hơn trước, nhưng nặng hơn. “Đánh thức một thứ đã ngủ nghìn năm thì phải chịu trách nhiệm cho cơn đói nghìn năm của nó.”
Dương lập tức lùi nửa bước, không phải vì sợ, mà vì hắn đã quá quen với kiểu mở đầu này. Mỗi lần một tồn tại cổ xưa nói câu “phải chịu trách nhiệm”, câu tiếp theo thường là một yêu cầu mà nếu từ chối thì đánh nhau, nếu đồng ý thì mất rất nhiều thứ.
“Ngươi muốn ăn gì?” Dương hỏi thẳng, để khỏi vòng vo.
“Linh lực của sông Hồng,” Xà Thần đáp. “Một ngụm thôi. Một ngụm đủ để ta nhớ lại mùi vị của dòng sông khi nó còn chưa bị phong ấn.”
“Một ngụm của ngươi là bao nhiêu?” Hoài Bão hỏi, giọng lạnh, nhưng tay đã đặt lên cổ tay trái, nơi vết vảy lại bắt đầu ngứa.
Xà Thần không trả lời bằng con số. Nó chỉ hít một hơi thật sâu. Ngay lập tức, nước sông trên đầu họ rung lên. Những giọt nước rỉ qua khe đá bỗng đổi hướng, chảy ngược về phía miệng phong ấn như bị hút. Linh lực trong hầm mỏng đi trông thấy. Sùng Hạo cảm thấy xiềng trắng quanh người mình khẽ siết lại, như thể có ai đó đang kéo nhẹ sợi xích từ phía trong phong ấn.
Dương biến sắc. Hắn hiểu ngay: nếu Xà Thần hút thật, nó không chỉ hút một ngụm. Một thứ đói nghìn năm không biết dừng ở một ngụm. Nó sẽ hút tới khi sông cạn linh lực, tới khi Hà Thành trên mặt đất cảm thấy sông Hồng bỗng trở nên trống rỗng, lạnh lẽo và bất an, mà không ai biết vì sao.
“Không được,” Dương nói, dứt khoát. “Ngươi hút sông, người trên bờ sẽ loạn. Mà người trên bờ loạn thì Thiên Cơ sẽ có cớ xuống đây nhanh hơn. Ngươi muốn thoát, hay muốn bị vây thêm nghìn năm nữa?”
Xà Thần khựng lại một nhịp. Nó ghét Thiên Cơ, và nó ghét bị vây. Hai thứ ghét ấy đủ mạnh để làm nó chậm lại, nhưng không đủ để làm cơn đói biến mất.
“Vậy ngươi cho ta ăn cái gì?” Nó hỏi, giọng đã có chút cáu. “Ngươi đánh thức ta, ngươi phải cho ta ăn.”
Dương nhìn quanh hầm, rồi nhìn vào nhẫn của mình. Trong nhẫn, ngoài kiếm và vài thứ linh tinh, còn có một ít nguyên liệu giả kim mà hắn vẫn mang theo để phòng thân: bột linh thảo khô, tinh thể nước sông đã lọc, một ít ma khí tinh khiết của Hoài Bão còn sót lại từ lần vận công trước, và một viên đá nhỏ chứa hơi thở của gió trong hầm mà Sùng Hạo vô tình làm rơi ra lúc giữ hướng.
Một ý nghĩ lóe lên trong đầu Dương, nhanh và liều như mọi ý nghĩ khác của hắn.
“Ta nấu cho ngươi một bữa,” Dương nói. “Không phải linh lực sông thật, mà là một bữa ăn giả, đủ mùi, đủ vị, đủ để cơn đói của ngươi tưởng rằng nó đã được ăn. Ăn xong, ngươi sẽ no một lúc, đủ để chúng ta nói chuyện tiếp mà không sợ ngươi hút sông.”
“Giả?” Xà Thần nhíu mắt. “Ngươi lại định lừa ta bằng chuyện bịa nữa à?”
“Không phải lừa,” Dương đáp, miệng nhanh hơn suy nghĩ một nhịp. “Là nấu. Nấu ăn thì phải nêm nếm, không phải nói dối. Ngươi ăn rồi mới biết.”
Hoài Bão liếc Dương, ánh mắt có nghĩa: ngươi lại sắp làm chuyện liều rồi đấy. Dương đáp lại bằng một cái gật rất nhỏ: đúng, nhưng không còn cách nào khác nhanh hơn.
Sùng Hạo thì đứng chắn phía trước, đề phòng Xà Thần đổi ý giữa chừng mà hút luôn. Hắn không hiểu giả kim lắm, nhưng hắn hiểu một điều: khi Dương nói “ta nấu”, thường có nghĩa là sắp có chuyện nổ, cháy, hoặc bốc mùi lạ.
Dương bắt đầu giả kim ngay trong hầm. Hắn trộn bột linh thảo với tinh thể nước sông, nhỏ vào đó một giọt ma khí của Hoài Bão, rồi dùng Hắc Ma Đế Lôi đánh nhẹ lên bề mặt hỗn hợp để tạo ra một lớp vỏ giòn, giống như vỏ của một món ăn thật. Cuối cùng, hắn đặt viên đá chứa hơi thở của gió lên trên, để mùi của bữa ăn bay xa hơn, tới được miệng phong ấn.
Mùi bốc lên, ngọt, tanh nhẹ, và có chút gì đó rất giống mùi sông Hồng vào buổi sáng sớm, khi sương còn chưa tan.
Xà Thần hít một hơi. Con mắt của nó sáng lên một chút.
“Cũng giống đấy,” nó nói. “Đưa đây.”
Dương vừa định đưa bữa ăn giả tới miệng phong ấn thì Thâu Thiên xuất hiện.
Nó không xuất hiện một cách bình thường. Nó chui ra từ phía sau một tảng đá, chạy lon ton tới, ôm lấy bữa ăn giả, cắn một miếng to, rồi mới ngẩng lên nhìn Dương với vẻ mặt vô tội như thể nó chỉ đang nếm thử giúp chủ.
Dương chết lặng.
“Thâu Thiên!” Hắn kêu lên, giọng vừa tức vừa hoảng. “Ngươi ăn vụng cái gì đấy? Đó không phải đồ ăn cho ngươi!”
Thâu Thiên nuốt vội, rồi ợ một tiếng nhỏ. Mùi của bữa ăn giả lập tức lệch đi. Phần bị nó cắn mất chính là phần chứa hơi thở của gió, là phần quan trọng nhất để mùi bay đều. Giờ mùi còn lại nặng hơn, ngọt gắt hơn, và thiếu hẳn một vị thanh mà Dương đã tính toán rất kỹ.
Hoài Bão nhắm mắt lại một nhịp, như thể hắn đang cố không mắng cả Dương lẫn Thâu Thiên cùng lúc.
“Giờ thì sao?” Sùng Hạo hỏi, tay đã đặt lên chuôi kiếm trở lại.
“Giờ thì đưa luôn,” Dương nói, cắn răng. “Đưa muộn thì mùi còn lệch hơn nữa. Ngươi cứ ăn đi, tiền bối, ăn rồi sẽ biết ta không lừa ngươi, chỉ là... nêm hơi tay một chút.”
Xà Thần nhìn bữa ăn giả bị cắn mất một góc, rồi nhìn Thâu Thiên đang trốn sau chân Dương, rồi lại nhìn Dương. Nó không nổi giận ngay, mà há miệng phong ấn ra một khe nhỏ, hút bữa ăn giả vào.
Trong hầm im lặng vài nhịp. Nước sông trên đầu không còn rung nữa. Linh lực trong hầm cũng không mỏng đi thêm.
Rồi Xà Thần thở ra một hơi dài, rất dài, giống như một người vừa ăn xong một bữa mà bụng vẫn chưa thật sự no, nhưng cơn đói dữ dội nhất đã qua.
“No... một nửa,” nó nói. “Mùi thì giống, nhưng vị thì thiếu. Thiếu cái gì đó thật, cái gì đó đang ở trong người ta, mà ta không lấy ra được.”
Dương nghe câu đó, trong lòng vừa nhẹ vừa nặng. Nhẹ vì Hà Thành tạm thời an toàn, sông Hồng không bị hút cạn. Nặng vì hắn hiểu: bữa ăn giả chỉ làm cơn thèm tăng lên, chứ không làm nó biến mất. Xà Thần càng nếm được mùi giả, nó càng thèm thứ thật giấu trong chính người nó, thứ mà Cao Biền và Thiên Cơ đang muốn lấy.
“Vậy là đủ cho hôm nay,” Dương nói nhanh, như sợ Xà Thần đổi ý. “No một nửa còn hơn đói hoàn toàn. Đói hoàn toàn thì ngươi hút sông, no một nửa thì ngươi còn đủ tỉnh để nói chuyện.”
Xà Thần không đáp ngay. Nó nhắm mắt lại một nửa, như đang tiêu hóa mùi vị còn sót lại.
Đúng lúc đó, từ rất xa, từ phía sâu hơn của hệ thống phong ấn, vọng lại một tiếng rất khẽ.
Không phải tiếng nước. Không phải tiếng đá.
Là tiếng xích sắt va vào nhau, rất khẽ, rất đều, như thể có ai đó đang gõ nhẹ vào xích để gửi tín hiệu, mà không muốn người canh giữ nghe thấy.
Tiếng xích ấy không vọng từ phía Xà Thần. Nó vọng từ phía Trấn Ma Thần Trận.
Ba người nhìn nhau. Dương giơ tay lên, ra hiệu im lặng. Thâu Thiên cũng nín thở, ôm chặt miệng mình như sợ mình lại gây ra chuyện gì nữa.
Tiếng xích lại vang lên một lần nữa, rồi tắt hẳn, như thể người gửi tín hiệu vừa bị phát hiện, hoặc vừa tự mình dừng lại.
Hết chương 450.
Tiếng xích đã tắt, nhưng ba người vẫn đứng yên thêm một lúc lâu, như thể sợ rằng chỉ cần cử động mạnh, tiếng xích ấy sẽ không bao giờ quay lại nữa.
Dương là người đầu tiên di chuyển. Hắn đi nhẹ về phía vách hầm gần nhất với hướng tiếng xích vọng tới, áp tai vào đá, lắng nghe. Đá lạnh, ẩm, và im lặng đến mức hắn nghe được cả tiếng tim mình đập.
“Nghe lại đi,” hắn thì thầm, không phải ra lệnh, mà như đang nói với chính tiếng xích ấy. “Chỉ cần một lần nữa thôi.”
Một lúc sau, tiếng xích lại vang lên. Lần này gần hơn một chút, hoặc có lẽ chỉ là do hầm yên tĩnh hơn nên nghe rõ hơn. Tiếng xích không đều như tiếng xích bình thường. Nó đứt quãng: ba tiếng nhanh, một khoảng ngừng dài, rồi hai tiếng chậm, rồi lại ngừng.
Sùng Hạo nhíu mày, lắng nghe như lắng nghe một người đang cố nói mà bị bịt miệng.
“Nghe giống... tiếng người gõ vào xích để báo hiệu,” hắn nói nhỏ. “Không phải tiếng xích bị kéo. Là tiếng gõ có ý.”
Hoài Bão gật đầu. Hắn cũng áp tay lên vách đá, dùng ma khí cảm nhận rung động thay vì chỉ nghe bằng tai. Ma khí của hắn đi qua đá, chạm tới một lớp phong ấn khác ở rất xa, rồi dội lại, mang theo một cảm giác vừa quen vừa lạ: quen vì đó là khí tức của một người từng chiến đấu cùng phe với họ, lạ vì khí tức ấy đang bị một trận pháp khác đè xuống, chỉ còn lọt ra được vài tia nhỏ.
“Long Ẩn,” Hoài Bão nói, giọng thấp đến mức gần như chỉ đủ cho hai người bạn nghe thấy.
Dương không hỏi “sao ngươi biết”. Hắn biết Hoài Bão không nói bừa những chuyện như vậy. Và hắn cũng biết Long Ẩn đang ở đâu: bị Cao Biền giam trong Trấn Ma Thần Trận, nơi mà theo kế hoạch ban đầu, Long Ẩn phải trở thành một thứ gì đó rất xấu nếu không ai cứu kịp.
“Nếu là Long Ẩn,” Dương nói, “thì ông ấy đang nghe trộm Cao Biền từ trong trận, và đang cố gửi ra ngoài những gì ông ấy nghe được. Nhưng trận pháp giam ông ấy quá mạnh, nên chỉ lọt ra được vài tiếng, không đủ thành câu.”
Ba người lại im lặng, lắng nghe tiếp. Tiếng xích lại vang lên, lần này kèm theo một rung động rất nhỏ, giống như có người đang cố nói một chữ, nhưng chữ ấy vỡ ra giữa đường, chỉ còn lại âm đầu và âm cuối.
Dương cố ghép các tiếng lại với nhau trong đầu. Ba tiếng nhanh, hai tiếng chậm, một khoảng ngừng dài, rồi một tiếng đơn độc. Ghép kiểu gì cũng không thành một câu hoàn chỉnh. Nhưng có một điều hắn ghép được, không phải bằng chữ, mà bằng nhịp: nhịp của tiếng xích giống nhịp của một người đang cảnh báo. Cảnh báo về một kế hoạch đã bị biết trước một nửa.
“Biết trước một nửa,” Dương lẩm bẩm, rồi ngẩng lên nhìn hai người bạn. “Không phải biết hết. Biết hết thì Cao Biền đã không cần rình nữa, đã ra tay luôn rồi. Biết một nửa nghĩa là có chỗ hắn biết, có chỗ hắn đoán, và có chỗ hắn vẫn đang chờ chúng ta tự lộ ra.”
Sùng Hạo cau mày, vẻ mặt nghiêm túc như khi hắn giải một bài toán khó mà đáp án lại liên quan tới mạng người.
“Ai đã lộ một nửa?” Hắn hỏi thẳng.
Dương không trả lời ngay. Hắn nhìn Hoài Bão, rồi nhìn Sùng Hạo, rồi lại nhìn về phía miệng phong ấn, nơi Xà Thần vẫn đang nhắm mắt nửa chừng, như đang ngủ mà không ngủ.
“Ta chưa biết,” Dương nói, chậm rãi, khác hẳn giọng nhanh thường ngày của hắn. “Và ta sẽ không đoán bừa. Đoán bừa lúc này chỉ làm chúng ta nghi ngờ lẫn nhau, mà nghi ngờ lẫn nhau thì đúng ý của kẻ đang rình nhất.”
Hắn dừng một nhịp, rồi nói tiếp, giọng thấp và rõ từng chữ:
“Nhưng có một chuyện ta dặn trước: chuyện trận pháp ba hướng, ba người chúng ta đứng mà thành trận, tuyệt đối giữ kín. Đừng nói với ai khác, đừng nhắc lại trong truyền âm dài, đừng để lại dấu vết trên đá. Nếu Cao Biền mới chỉ biết một nửa kế hoạch, thì nửa còn lại, chúng ta phải giữ cho thật chặt.”
Hoài Bão gật đầu ngay, không hỏi thêm. Hắn hiểu: giữ kín không phải vì không tin bạn, mà vì càng ít người biết, càng ít đường để tin tức lọt ra.
Sùng Hạo thì gật đầu chậm hơn một chút, như thể hắn đang cố ghi nhớ câu dặn ấy theo đúng từng chữ, để lần sau không nghe nhầm thành một câu khác.
“Còn Long Ẩn thì sao?” Sùng Hạo hỏi. “Ông ấy đang gửi tín hiệu, chúng ta không trả lời sao?”
“Trả lời bằng cách nào?” Dương hỏi lại, rồi tự trả lời. “Gõ lại thì sợ trận pháp của Cao Biền nghe thấy. Không gõ thì sợ ông ấy tưởng chúng ta không nghe. Cách an toàn nhất lúc này là nghe, ghi nhớ, và không làm gì lộ liễu. Ông ấy đã sống đủ lâu trong trận để hiểu rằng im lặng đôi khi cũng là một câu trả lời.”
Đúng lúc đó, Thâu Thiên lại gây chuyện theo cách rất riêng của nó. Nó không ăn vụng nữa, mà lại lén chui ra, ngồi lên một tảng đá gần vách hầm, bắt chước tiếng xích bằng cách gõ hai viên đá nhỏ vào nhau: cạch, cạch, cạch.
Dương quay phắt lại, giơ tay ra hiệu dừng ngay. Thâu Thiên vội bịt miệng, giấu hai viên đá ra sau lưng, vẻ mặt vô tội như thể nó chỉ đang chơi, không hề biết rằng tiếng gõ của nó có thể làm nhiễu tín hiệu thật.
“Ngươi mà còn gõ nữa,” Dương thì thầm, “ta sẽ nhốt ngươi vào nhẫn một tháng, không cho ăn vụng gì hết.”
Thâu Thiên gật đầu lia lịa, rồi lại lắc đầu, rồi lại gật đầu, như thể nó cũng không chắc mình vừa hứa cái gì.
Ba người lại lắng nghe thêm một lúc nữa, nhưng tiếng xích không quay lại. Có lẽ người gửi đã dừng, hoặc đã bị trận pháp đè xuống hoàn toàn, hoặc đã nói xong những gì có thể nói trong một lần lén lút.
Dương đứng dậy, phủi bụi trên áo, vẻ mặt đã trở lại bình tĩnh, nhưng ánh mắt thì không.
“Đi thôi,” hắn nói. “Chúng ta còn phải quay lại miệng phong ấn, xem Xà Thần đã tiêu hóa xong bữa giả chưa. Còn chuyện ai đã lộ một nửa, để sau. Bây giờ mà truy, chỉ tổ làm hỏng việc trước mắt.”
Họ vừa quay người thì cả hầm bỗng sáng lên.
Không phải ánh sáng của Xà Thần. Là ánh sáng đỏ quen thuộc của trận pháp Thiên Cơ, quét qua hầm một lần nữa, chậm và kỹ hơn lần trước, như thể có người đang kiểm tra từng khe đá, từng vệt linh lực còn sót lại trên nền.
Ánh sáng quét qua chỗ ba người vừa đứng, quét qua vệt linh lực ba hướng còn mờ trên đá, rồi dừng lại một nhịp ở phía cửa hầm, nơi có bậc đá dẫn xuống.
Dương nhìn ánh sáng ấy, rồi nhìn hai người bạn, và nói khẽ, đủ cho cả hai nghe thấy:
“Chuẩn bị đi. Ánh sáng quét kiểu này không phải để xem cho vui. Là để dọn đường. Có người sắp xuống đây.”
Hết chương 451.
Ánh sáng đỏ quét qua hầm chưa tắt hẳn thì tiếng bước chân đã vang lên từ phía cửa hầm.
Không phải một người. Là một đội.
Dương đếm nhanh bằng tai: ít nhất năm người, bước chân đều, nhẹ, và có nhịp của người đã tập đi trong hầm tối nhiều lần. Họ không đi ồn ào như đi đánh trận, mà đi như đi lấy đồ. Lấy đồ của người khác, mà chủ nhà thì đang bị giam, đang đói, và đang phân tâm.
“Thiên Cơ,” Hoài Bão nói, giọng lạnh đi một độ. “Họ tới lúc Xà Thần vừa ăn xong bữa giả, đang lơ mơ nhất.”
“Đúng lúc thật,” Dương nói, miệng nhanh nhưng mắt thì không đùa. “Hoặc là họ canh đúng lúc, hoặc là có người báo cho họ đúng lúc. Cả hai đều xấu như nhau.”
Sùng Hạo đã rút kiếm ra một nửa, rồi lại tra vào, vì hắn biết đánh nhau trong hầm chật không giống đánh nhau ngoài trời. Kiếm dài mà vung bừa thì chỉ tổ chém vào đá, chém vào bạn, hoặc chém trúng phong ấn rồi làm mọi chuyện tệ hơn.
“Chia ra hay đứng chung?” Hắn hỏi, ngắn gọn.
“Đứng chung, nhưng mỗi người giữ một khe,” Dương đáp ngay. “Hầm này chật, đội kia đông hơn, nhưng họ cũng không xoay trở được nhiều. Chúng ta chỉ cần giữ cho họ không tới được miệng phong ấn.”
Đội Thiên Cơ xuất hiện ở cuối đường hầm, mặc áo xám tro, trên áo có thêu một vòng tròn nhỏ màu đỏ, là dấu của trận pháp giám sát. Người đi đầu cầm một chiếc hộp đá nhỏ, trên hộp có khắc những ký tự mà Dương nhìn thoáng qua đã biết là để đựng thứ gì đó rất lạnh, rất nặng, và không được để vỡ.
“Ba vị,” người đi đầu nói, giọng lịch sự một cách giả tạo. “Thần Tổ có lệnh, thu hồi vật trong người Xà Thần để tránh nó làm loạn sông Hồng. Các vị tránh ra, chúng ta lấy xong sẽ đi, không động tới các vị.”
Dương cười, một nụ cười mà Hoài Bão và Sùng Hạo đều biết là nụ cười trước khi hắn nói một câu làm đối phương tức điên.
“Ngươi nói hay thật,” Dương đáp. “Vật trong người Xà Thần mà cũng gọi là thu hồi được à? Ngươi thử thu hồi một cái răng trong miệng một con rắn đang đói xem, nó có cho ngươi thu không?”
Người đi đầu không cười lại. Hắn ra hiệu, đội Thiên Cơ lập tức tản ra, mỗi người đứng một vị trí, tay kết ấn. Trận pháp của họ sáng lên, không phải ánh sáng đỏ quét hầm như trước, mà là ánh sáng trắng lạnh, hướng thẳng về phía miệng phong ấn, như những sợi dây muốn luồn vào trong để lôi thứ gì đó ra.
Xà Thần mở mắt.
Nó mở mắt không phải vì bị đánh thức, mà vì bị chọc tức. Lần trước, nó đã gầm lên vì Thiên Cơ nhìn trộm. Lần này, Thiên Cơ không chỉ nhìn trộm nữa, mà còn thò tay vào nhà nó để cướp.
“Thiên Cơ!” Xà Thần gầm, tiếng gầm làm đá trên trần hầm rơi xuống lả tả. “Lũ các ngươi lúc nào cũng chỉ biết nhìn trộm, giờ còn dám cướp ngay trước mắt ta!”
Đội Thiên Cơ không lùi. Họ đã chuẩn bị cho tiếng gầm này, nên trận pháp của họ chỉ rung lên một chút rồi ổn định lại. Nhưng họ không chuẩn bị cho một chuyện khác: Xà Thần không đánh họ một mình.
Nó đánh họ cùng với ba người mà nó vốn không ưa.
Không phải vì nó bỗng dưng tin ba người. Mà vì trong một khoảnh khắc rất ngắn, nó phải chọn giữa hai thứ ghét: ghét ba kẻ vừa lừa nó bằng bữa ăn giả, hay ghét lũ người vừa nhìn trộm vừa cướp đồ trong nhà nó. Và nó chọn ghét lũ cướp hơn.
“Ba tên kia!” Xà Thần gầm, nhưng lần này giọng gầm hướng về phía đội Thiên Cơ, không phải về phía ba người. “Chặn bên trái cho ta! Ta chặn bên phải! Đừng để chúng luồn dây vào miệng phong ấn!”
Dương không cần nghe lần thứ hai. Hắn lập tức dùng Hắc Ma Đế Lôi đánh lệch những sợi dây trắng đang luồn về phía miệng phong ấn, làm chúng chệch sang vách đá, nổ tung thành từng đốm sáng nhỏ. Hoài Bão thì vận Xà Thần Biến ở mức vừa đủ, không để phản phệ bùng lên, dùng ma khí quấn lấy chân của hai tên Thiên Cơ đứng gần nhất, kéo họ ngã dúi vào nhau. Vết vảy trên cổ tay hắn sáng lên, nhưng hắn cắn răng giữ nguyên, không để ma khí vượt quá giới hạn mà hắn đã tự đặt ra từ sau lần phản phệ trước.
Sùng Hạo thì làm việc đơn giản nhất và hiệu quả nhất trong hầm chật: hắn không vung kiếm rộng, mà dùng kiếm chặn từng khe hẹp, mỗi nhát kiếm chỉ vừa đủ để cắt đứt một sợi dây trận pháp, hoặc đẩy lùi một tên Thiên Cơ đang cố chen lên. Xiềng trắng quanh người hắn rung lên mỗi khi hắn vận lực, như thể xiềng cũng đang giúp hắn giữ thăng bằng trong không gian chật hẹp.
Đánh nhau trong hầm chật không có chỗ cho những chiêu lớn. Không ai dám dùng chiêu mạnh quá, vì sợ làm sập hầm, sợ làm vỡ phong ấn, sợ làm nước sông trên đầu tràn xuống. Vì vậy trận đánh diễn ra nhanh, gọn, và rất ồn ào theo kiểu đá va đá, kiếm va trận pháp, tiếng quát ngắn, tiếng thở gấp.
Thâu Thiên cũng góp phần theo cách của nó: nó chạy lon ton giữa hai phe, trộm mất một tấm lệnh bài của một tên Thiên Cơ, rồi lại chạy về phía Dương, giơ lệnh bài lên như khoe. Tên Thiên Cơ bị mất lệnh bài hoảng hốt quay lại tìm, để lộ một khoảng trống đúng lúc Sùng Hạo chém đứt sợi dây cuối cùng đang luồn về phía miệng phong ấn.
Người đi đầu của đội Thiên Cơ nhìn tình hình, biết không thể lấy được thứ trong người Xà Thần khi cả Xà Thần lẫn ba người đều chặn đường. Hắn ra hiệu rút lui, giọng vẫn cố giữ vẻ bình tĩnh, nhưng bước chân thì nhanh hơn lúc xuống rất nhiều.
“Rút!” Hắn quát. “Giữ lại một trận giám sát, báo về cho Thần Tổ!”
Một tên Thiên Cơ ở cuối đội, trước khi chạy lên cửa hầm, đã kịp cắm một chiếc cọc đá nhỏ xuống nền hầm, gần một khe đá khuất. Chiếc cọc sáng lên ánh đỏ mờ, rồi tắt đi, giống như một con mắt vừa mở ra rồi lại nhắm lại để không ai để ý.
Dương thấy rõ hành động ấy, nhưng hắn không đuổi theo để nhổ cọc ngay, vì đuổi theo lúc này sẽ làm đội Thiên Cơ quay lại đánh tiếp, và sẽ làm Xà Thần tưởng rằng hắn cũng đang tranh giành thứ gì đó trong hầm. Hắn chỉ ghi nhớ vị trí của chiếc cọc trong đầu, để xử lý sau.
Đội Thiên Cơ rút hết lên cửa hầm. Tiếng bước chân xa dần, rồi tắt hẳn. Trong hầm chỉ còn lại tiếng nước rỉ, tiếng đá rơi lác đác, và tiếng thở của ba người cùng một con rắn khổng lồ vừa mới liên minh bất đắc dĩ với họ.
Xà Thần hừ một tiếng, không nói cảm ơn, cũng không nói ghét. Nó chỉ nhắm mắt lại một nửa, như thể trận đánh vừa rồi đã làm nó mệt, và nó cần nghỉ.
Ba người cũng ngồi xuống nghỉ lại trong hầm, không phải vì họ muốn ở lại lâu, mà vì sau một trận đánh trong không gian chật, ai cũng cần một lúc để linh lực ổn định lại. Dương ngồi dựa vào vách đá, Hoài Bão ngồi cách hắn một khoảng, tay xoa nhẹ cổ tay trái, Sùng Hạo thì ngồi thẳng, kiếm đặt ngang đầu gối, mắt vẫn nhìn về phía cửa hầm đề phòng đội Thiên Cơ quay lại.
Nghỉ được một lúc, Dương vô tình chạm tay vào vách phong ấn phía sau lưng. Vách đá ở đó không nhẵn như những chỗ khác. Dưới lớp bụi và rêu nước, có một lớp khắc cổ, nét khắc đã mờ, nhưng vẫn nhận ra được hình dạng: những vòng tròn lồng vào nhau, những sợi xích nhỏ nối các vòng lại, và một ký tự lạ ở chính giữa, không giống ký tự của phong ấn mà họ đã thấy từ đầu, cũng không giống ký tự của Thiên Cơ.
Dương phủi bụi đi, để lộ thêm một đoạn khắc nữa. Đoạn khắc ấy không nói rõ đó là cái gì, chỉ cho thấy một điều rất rõ: ngoài hai lớp phong ấn mà mọi người vẫn nhắc tới, trên vách này còn có dấu vết của một lớp phong ấn thứ ba.
Một lớp phong ấn mà chưa ai nhắc tới, chưa ai giải thích, và chưa ai biết là do ai đặt, để giam cái gì, hay để giữ cái gì.
Ba người nhìn lớp khắc ấy, rồi nhìn nhau. Không ai nói gì ngay, vì ai cũng hiểu: trận đánh với đội Thiên Cơ vừa xong, nhưng chuyện trong hầm này thì còn lâu mới xong.
Hết chương 452.
Hầm tối lại sau khi trận pháp ba hướng ổn định, chỉ còn tiếng nước rỉ qua vách đá và tiếng thở của ba người chưa kịp đều lại.
Dương ngồi bệt xuống một tảng đá phẳng, tay đặt hờ lên Nghịch Thiên Long Kiếm. Hắn nhìn hai người bạn, rồi nhìn lớp khắc cổ trên vách phong ấn, thở ra một hơi dài.
"Nghỉ một khắc thôi." Dương nói. "Không nghỉ, lát nữa ta lại tính nhầm, rồi cả ba cùng đi lạc trong cái hầm của chính mình."
Hoài Bão gật đầu, tay vẫn chưa buông ấn, vảy đen của Xà Thần Biến còn bám trên cánh tay. Sùng Hạo đứng ở cửa hầm, kiếm đã tra vào vỏ, xiềng trắng vẫn khẽ rung.
"Vấn đề là," Dương nói tiếp, giọng hạ xuống, "Thiên Cơ vừa bị đánh lui, không có nghĩa là chúng rút. Chúng chỉ rút khỏi chỗ chúng ta nhìn thấy. Còn chỗ chúng ta không nhìn thấy thì sao?"
Thâu Thiên chui ra khỏi nhẫn, chạy một vòng rồi dừng trước mặt Hoài Bão, ngẩng đầu nhìn hắn.
"Ngươi nhìn cái gì?" Hoài Bão hỏi, giọng hơi khàn vì vận công lâu.
Thâu Thiên không đáp. Nó phồng má, thân hình nó bắt đầu đổi màu, đổi hình, rồi trong chớp mắt, trước mặt ba người xuất hiện thêm một "Hoài Bão" nữa. Bản sao này giống tới mức cả áo vảy, cả vết mồ hôi trên thái dương cũng giống, chỉ khác một chỗ: nó cười toe toét, còn Hoài Bão thật thì đang cau mày.
"Hay đấy." Dương bật cười. "Cuối cùng cũng có người chịu cười thay cho ngươi."
Hoài Bão thật trừng mắt nhìn bản sao của mình. Bản sao cũng trừng mắt lại, y hệt. Hai người nhìn nhau một lúc, rồi cả hai cùng quay sang nhìn Dương, như thể đang chờ hắn phân biệt.
"Khoan." Sùng Hạo lên tiếng, tay lại đặt lên chuôi kiếm. "Ngươi là Bão thật à?"
"Ta là thật." Cả hai đồng thanh đáp.
Không khí trong hầm chợt căng lên một cách vô lý. Dương ôm bụng cười, nhưng Sùng Hạo thì không cười. Hắn bước tới, nhìn kỹ từng người một, từ vết vảy trên tay cho tới cách đứng. Hắn hỏi một câu mà chỉ Hoài Bão thật mới biết: đêm trước khi xuống hầm, ba người đã ăn thứ gì ở quán ven sông?
"Bánh cuốn nguội." Một người đáp ngay.
"Bánh cuốn nguội, nhưng ngươi ăn hai suất." Người còn lại đáp chậm hơn một nhịp, giọng đầy vẻ ấm ức.
Sùng Hạo gật đầu, chỉ vào người đáp chậm: "Đây là thật. Bão thật lúc nào cũng nhớ mình bị thiệt."
Bản sao của Thâu Thiên lập tức xì hơi, trở lại hình con dị thú nhỏ, lăn ra đất cười lăn lộn. Hoài Bão thật thở phào, nhưng vẫn không quên liếc Dương một cái: "Ngươi bày trò này phải không?"
"Oan." Dương giơ hai tay lên. "Ta chỉ ngồi đây thôi. Nó tự học được trò biến hình từ lần ngươi dùng Xà Thần Biến. Có điều nó học chưa tới, nên biến nhầm người mà vẫn giữ nguyên tính cách của chính nó."
Thâu Thiên lại biến tiếp thành Dương, chắp tay sau lưng, lẩm bẩm: "Tính một nhịp, tính nhầm thì chạy." Dương đỏ mặt, Sùng Hạo lần đầu tiên trong buổi tối bật cười thành tiếng.
"Được rồi, được rồi." Dương xua tay. "Cười đủ rồi thì làm việc. Thâu Thiên, lần này ngươi biến có ích một chút đi."
Hắn lấy trong nhẫn ra mấy món linh tài vụn vặt: một mảnh đồng cũ, một viên đá sáng mờ, vài sợi chỉ linh lực còn sót lại từ trận pháp giám sát của Thiên Cơ. Hắn xếp chúng lại, giải thích: làm một món bảo vật giả, đủ thật để đánh lừa trận giám sát, đủ giả để Thiên Cơ lấy được cũng không dùng được.
"Gọi là Ngọc Dẫn Lộ." Dương nói, vẻ mặt rất nghiêm túc. "Nhìn vào thì nó dẫn đường, cầm vào thì nó sáng, mang theo thì nó..."
"Tuyệt vời." Sùng Hạo nói, giọng không giấu được ý cười. "Viên ngọc chỉ sáng khi ngươi đói, vì nó gắn với khí tức của ngươi. Bảo vật đầu tiên trong thiên hạ chỉ chạy khi chủ nhân đang đói. Thiên Cơ mà trộm được nó, chắc chắn sẽ nghĩ chúng ta đang bày trò gì cao siêu lắm."
"Thì cứ để chúng nghĩ vậy." Dương cũng cười, nhưng tay hắn không dừng lại. Hắn khắc thêm vài đường lên viên ngọc, làm cho ánh sáng của nó trông giống ánh sáng dẫn đường thật hơn. "Chúng ta không cần một món bảo vật hoàn hảo. Chúng ta cần một món đủ để chúng mất thời gian đoán. Mà thời gian, lúc này, chính là thứ chúng ta cần nhất."
Trong lúc Dương chế ngọc, Hoài Bão và Sùng Hạo quay lại vách phong ấn. Lớp khắc cổ không phải chữ viết bình thường, mà là những đường rãnh nông chạy như vân vảy. Hoài Bão đặt tay lên đó, dùng Xà Thần Biến để cảm nhận, vì chỉ khi khí tức của hắn gần giống rắn, lớp khắc mới chịu mở ra một chút.
"Đây..." Hoài Bão nheo mắt, đọc chậm từng đoạn. "Nó không nói về cách mở phong ấn. Nó nói về một thứ được giấu trong phong ấn, nằm trong vảy."
"Trong vảy của Xà Thần?" Sùng Hạo hỏi.
"Ừ. Nó nhắc tới một thứ ánh sáng nằm trong vảy Xà Thần." Hoài Bão đáp, giọng thấp xuống. "Nhưng nó không nói đó là ánh sáng gì, để làm gì, hay tại sao lại phải giấu. Nó chỉ nói: ánh sáng ấy không thuộc về kẻ nào muốn lấy nó, và nó chỉ chịu lộ ra khi vảy nứt."
Dương ngừng tay chế ngọc. Hắn bước tới, nhìn lớp khắc một lúc lâu, rồi nói: "Vậy là Cao Biền không chỉ muốn Xà Thần. Hắn muốn thứ ánh sáng đó. Và hắn muốn chúng ta mở đường cho hắn lấy nó."
"Hoặc hắn muốn chúng ta nứt vảy thay hắn." Sùng Hạo nói thêm.
Cả hầm im lặng trở lại. Thâu Thiên cũng thôi đùa, bò lại gần vách phong ấn, ngửi rồi rụt đầu lại như ngửi phải thứ gì quá lạnh.
Đúng lúc đó, một tiếng "tách" rất nhỏ vang lên.
Không phải tiếng đá rơi. Không phải tiếng nước. Là tiếng một chiếc vảy trên thân Xà Thần, ở phía ngoài phong ấn, vừa nứt ra một đường mảnh như sợi tóc.
Ba người cùng quay lại nhìn. Đường nứt rất nhẹ, gần như không thấy được trong bóng tối, nhưng ánh sáng từ Ngọc Dẫn Lộ của Dương, vốn đang sáng vì hắn còn đói, vừa hay chiếu tới đó, làm đường nứt hiện lên rõ ràng trong một thoáng.
Dương nắm chặt viên ngọc, giọng hắn trở lại bình tĩnh, nhưng nhanh hơn trước: "Chuẩn bị đi. Cái thứ nằm trong vảy, nó vừa bắt đầu tỉnh rồi."
Hết chương 453.
Đường nứt trên vảy Xà Thần không dừng lại ở một sợi tóc.
Ban đầu nó chỉ là một vệt mảnh, nhưng càng nhìn, ba người càng thấy nó lan chậm như một vết rạn trên mặt băng. Từ trong vết rạn, một luồng sáng lạ rỉ ra, không vàng, không trắng, mà là một thứ sáng lạnh, trong như nước sâu, khiến cả hầm như chìm xuống một nhịp.
Dương lập tức dập Ngọc Dẫn Lộ vào lòng bàn tay. Hắn không muốn thêm bất kỳ ánh sáng nào khác làm nhiễu thứ ánh sáng này. Hoài Bão lùi lại một bước, tay vẫn giữ ấn, nhưng ánh mắt hắn không rời khỏi vết nứt. Sùng Hạo thì bước lên một bước, đứng chắn ngang giữa vết nứt và cửa hầm, như thể chỉ cần đứng đó, hắn có thể ngăn bất kỳ ai đi qua.
"Đó là thứ lớp khắc nhắc tới." Hoài Bão nói khẽ. "Ánh sáng nằm trong vảy."
"Và cũng là thứ Cao Biền muốn." Dương đáp, giọng trầm xuống. "Nếu không, hắn đã không tốn nhiều trận pháp giám sát như vậy chỉ để nhìn trộm một con rắn bị giam."
Xà Thần im lặng. Con mắt hai lớp đồng tử của nó xoay chậm, nhìn vết nứt trên chính thân mình, rồi nhìn ba người. Lần đầu tiên từ khi mở mắt, giọng nó không còn vẻ giễu cợt hay giận dữ, mà trầm và mệt như người vừa bị nhắc lại một vết thương cũ.
"Các ngươi thấy rồi đấy." Nó nói. "Thứ đó không phải của ta. Ta chỉ giữ nó, vì không ai khác chịu giữ. Kẻ nào muốn lấy nó, đều nói là để cứu thiên hạ, nhưng tay chúng đều run vì tham."
"Vậy tiền bối muốn chúng ta làm gì?" Hắn hỏi. "Giữ nó giúp tiền bối, hay trả nó về chỗ nó thuộc về?"
Xà Thần nhìn hắn một lúc lâu, rồi nói: "Ta muốn các ngươi đừng để nó rơi vào tay kẻ chỉ biết hút và nuốt. Còn lại, ta chưa quyết."
Câu trả lời đó chưa kịp ngấm thì trận pháp giám sát trong hầm rung lên lần nữa. Lần này không phải ánh sáng đỏ quét qua như lần trước, mà là một luồng sáng mới, lạnh và đều, bám chặt vào vách đá như một tấm lưới. Từ trong lưới sáng, một hình chiếu mờ dần hiện ra: một bóng người cao, áo dài, mặt không rõ, nhưng giọng nói thì ba người nhận ra ngay, dù chỉ nghe qua trận pháp một lần.
Cao Biền.
Hình chiếu của hắn không bước vào hầm, mà đứng ở mép lưới sáng, như thể hắn đang đứng ở một nơi rất xa và chỉ gửi một phần của mình tới. Hắn nhìn vết nứt trên vảy Xà Thần, rồi nhìn Dương, giọng bình thản tới mức đáng sợ.
"Cuối cùng thì các ngươi cũng mở được nó." Hắn nói. "Ta đã chờ các ngươi làm việc này từ lâu. Bây giờ, đưa luồng sáng đó cho ta, ta sẽ rút trận pháp khỏi hầm, và để các ngươi đi."
"Nếu chúng ta không đưa thì sao?" Dương hỏi, giọng cũng bình thản không kém.
"Thì ta lấy." Cao Biền đáp. "Trận pháp này không chỉ để nhìn. Nó để hút. Các ngươi giữ được Xà Thần, hay giữ được luồng sáng, nhưng không giữ được cả hai cùng lúc. Chọn đi."
Hắn vừa dứt lời, lưới sáng siết lại. Một sợi sáng mảnh tách ra khỏi lưới, luồn về phía vết nứt, như một chiếc vòi đang tìm cách hút nước từ một khe đá. Xà Thần gầm nhẹ, thân mình rung lên, nhưng phong ấn giữ nó lại, khiến nó không thể quay đầu cắn đứt sợi sáng đó.
Sùng Hạo chém đứt một sợi sáng, nhưng lưới lập tức sinh ra sợi khác. "Không chém hết được." Hắn nói, hơi thở bắt đầu gấp. "Hắn ở xa, trận pháp ở đây thì cứ sinh ra mãi."
Dương nhìn trận pháp ba hướng, rồi nhìn lưới sáng, rồi nhìn vết nứt. Một ý nghĩ lóe lên: nếu không giữ được cả hai bằng một lớp trận, thì chia ra làm hai lớp.
"Nghe ta." Hắn nói nhanh, giọng dứt khoát. "Bão, ngươi giữ hướng phong ấn, đừng để Xà Thần bị kéo ra. Hạo, ngươi giữ hướng cửa hầm, đừng để sợi sáng luồn ra ngoài. Ta sẽ tách trận pháp ba hướng thành hai lớp: lớp ngoài giữ Xà Thần, lớp trong giữ luồng sáng."
"Hai lớp thì mỏng hơn một lớp." Hoài Bão nói ngay. "Một lớp vỡ, cả hai đều nguy."
"Một lớp dày mà phải chọn một trong hai thì cũng mất một." Dương đáp. "Hai lớp mỏng, nhưng chúng ta còn có thể vá. Nghe ta, làm ngay."
Ba người không tranh luận thêm. Hoài Bão ngồi xuống, hai tay kết lại ấn mới, Ma khí từ người hắn chảy về phía phong ấn, tạo thành một vòng ngoài mờ nhưng chắc. Sùng Hạo cắm kiếm xuống đất, xiềng trắng quanh người hắn bung ra một đoạn, quấn quanh cửa hầm, tạo thành một vòng chắn thứ hai. Dương đứng ở giữa, tay vẽ liên tục trong không khí, dùng Hắc Ma Đế Lôi và linh lực của chính mình để nối hai vòng lại với nhau, nhưng không để chúng hòa làm một.
Lưới sáng của Cao Biền siết mạnh hơn. Sợi sáng chạm vào lớp trong, lớp trong rung lên, nhưng không vỡ. Nó bị giữ lại ở mép vết nứt, như một con cá bị giữ ở miệng lưới. Cao Biền nhìn cảnh đó, hình chiếu của hắn hơi nghiêng đầu, như thể hắn vừa thấy một thứ ngoài dự tính.
"Ngươi chia trận ra để giữ cả hai." Hắn nói, giọng lần đầu tiên mất đi vẻ bình thản. "Khá lắm. Nhưng ngươi giữ được bao lâu? Một trận chia đôi thì không bền. Ta chỉ cần chờ."
Dương lau mồ hôi trên trán, nhìn hai người bạn. Hoài Bão mặt đã tái đi, Sùng Hạo tay vẫn đặt trên chuôi kiếm cắm dưới đất, xiềng trắng rung nhẹ. Cả hai đều chưa ngã, nhưng Dương biết họ đang giữ một trận pháp mà bình thường phải cần nhiều người hơn mới giữ nổi.
Xà Thần lúc này mới lên tiếng, giọng thấp: "Các ngươi đang giữ cả ta và thứ ánh sáng đó. Ta nhớ rồi, ta sẽ không quên."
Dương chưa kịp đáp thì hình chiếu của Cao Biền lại lên tiếng, lần này giọng hắn chậm và rõ từng chữ: "Giữ cho tốt. Lần tới, ta không gửi hình chiếu nữa. Ta sẽ đích thân tới cửa hầm."
Lưới sáng không tắt, nhưng hình chiếu mờ dần, rồi tan hẳn, chỉ còn lại ánh sáng lạnh bám trên vách như một lời nhắc.
Dương nhìn cửa hầm, nơi ánh sáng lạnh vẫn còn đó, và nói khẽ: "Hắn nói thật. Và chúng ta thì chưa kịp nghỉ."
Hết chương 454.
Lưới sáng của Cao Biền không tắt, và đó mới là điều đáng sợ nhất.
Nó không tấn công dồn dập, không siết thêm, chỉ bám trên vách hầm như một con mắt chưa chớp. Sợi sáng chạm vào lớp trận trong của Dương vẫn ở đó, đều đặn, kiên nhẫn, như thể nó biết chỉ cần chờ đủ lâu, lớp trận chia đôi sẽ tự mỏi và tự hở ra một khe.
Dương nhìn hai lớp trận mà ba người đang giữ. Lớp ngoài do Hoài Bão giữ, ôm lấy phong ấn và thân Xà Thần. Lớp trong do hắn và Sùng Hạo cùng giữ, ôm lấy vết nứt và luồng sáng. Hai lớp nối với nhau bằng linh lực của Dương, nhưng mối nối đó càng lúc càng nóng lên trong tay hắn, như một sợi dây bị kéo căng quá lâu.
"Không giữ kiểu này được tới lúc hắn tới." Dương nói, giọng thấp nhưng rõ. "Lưới sáng này không phải để hút ngay. Nó để đo. Nó đo xem trận của chúng ta mỏng ở đâu, rồi khi hắn tới, hắn chỉ cần đánh vào đúng chỗ đó."
Hoài Bão gật đầu, mồ hôi chảy xuống thái dương, nhưng tay hắn vẫn không rời ấn. "Vậy ngươi định làm gì? Tăng thêm lớp nữa à? Chúng ta không còn người để giữ thêm lớp nữa."
"Không tăng." Dương đáp. "Mà đổi. Ta sẽ dùng Thiên Thư để chặn sợi sáng lại, nhưng không phải mở Thiên Thư ra, mà là khóa một phần của nó lại."
Sùng Hạo quay sang nhìn hắn, lần đầu tiên trong buổi tối lộ vẻ không đồng ý rõ ràng như vậy. "Ngươi nói lại xem? Khóa Thiên Thư của chính mình?"
"Ừ." Dương gật đầu. "Thiên Thư của ta vốn là nơi tra cứu trận pháp. Nếu ta mở nó ra lúc này, lưới sáng của Cao Biền sẽ đọc được cùng lúc với ta. Nó đang đo trận của chúng ta, thì nó cũng sẽ đo được cả cách ta tra cứu. Nhưng nếu ta khóa một trang lại, tự phong ấn một phần của chính mình, thì sợi sáng sẽ bị kẹt ở trang bị khóa đó, không đọc tiếp được, cũng không hút tiếp được."
"Và ngươi cũng không tra cứu được nữa." Hoài Bão nói ngay. "Đúng lúc cần nhất, ngươi lại tự bịt mắt mình."
"Đúng." Dương cười khan. "Nhưng ta vẫn còn đầu của mình. Kiến thức cũ thì vẫn còn, chỉ là tra cứu nhanh thì không còn nữa. Ta tính chậm hơn, nhưng tính bằng thứ của mình, không phải thứ mà lưới sáng có thể đọc trộm."
Dương đặt tay lên ngực, đọc chú khóa niêm phong một trang Thiên Thư. Ngay lập tức, sợi sáng của Cao Biền giật mạnh một cái, như thể nó vừa đâm vào một bức tường mà nó không ngờ tới. Lưới sáng trên vách rung lên, ánh sáng lạnh chớp tắt một thoáng, rồi ổn định trở lại, nhưng sợi sáng không còn luồn sâu thêm được nữa. Nó bị giữ ở mép lớp trận trong, không tiến, không lùi.
"Được rồi." Dương nói, giọng hơi mệt. "Bây giờ ta tính bằng tay, không tra nữa."
Hắn bắt đầu vẽ lại trận pháp trong không khí, chậm hơn trước rất nhiều. Trước đây, hắn chỉ cần nghĩ tới Thiên Thư là đáp án hiện ra. Bây giờ, hắn phải tự nhớ từng nhịp nối, từng điểm chết nếu nối sai.
Dương vẽ được nửa trận thì dừng lại. Hắn nhíu mày, nhìn một điểm nối mà hắn vừa vẽ, rồi nhìn lại điểm nối trước đó. Hắn nhận ra mình đã tính sai một nhịp: một đường linh lực đáng lẽ phải đi vòng qua phía trái của vết nứt, hắn lại cho nó đi thẳng qua phía phải, nơi lưới sáng đang chờ sẵn.
"Khoan..." Hắn vừa thốt lên thì đã muộn.
Đường linh lực đi sai lập tức bị lưới sáng bắt lấy. Một luồng phản chấn chạy ngược trở lại dọc theo trận pháp, nhanh như một tia chớp chạy ngược dây. Dương đưa tay ra đỡ, nhưng luồng phản chấn không đi về phía hắn, mà đi về phía điểm yếu nhất của trận lúc đó: phía Sùng Hạo đang giữ.
Sùng Hạo không né. Hắn bước lên một bước, đưa kiếm ngang trước ngực, xiềng trắng quanh người bung ra, đón lấy luồng phản chấn thay cho Dương. Luồng sáng lạnh đập vào xiềng, xiềng rung lên dữ dội, rồi một vòng xiềng nứt nhẹ, nhưng không đứt. Sùng Hạo bị đẩy lùi hai bước, khóe miệng rỉ máu, nhưng hắn vẫn đứng thẳng, kiếm vẫn cắm dưới đất, trận vẫn chưa vỡ.
"Hạo!" Hoài Bão kêu lên.
"Ta còn đứng được." Sùng Hạo đáp, giọng hơi khàn, nhưng vẫn bình tĩnh. "Chỉ là phản chấn thôi. Ngươi đừng rời ấn, Bão. Nếu ngươi rời lúc này, lớp ngoài sẽ hở."
Dương gật đầu, quay lại trận pháp, vẽ chậm từng đường, sửa điểm nối sai cho đường linh lực đi vòng qua phía trái vết nứt. Trận rung lên một lần nữa rồi ổn định trở lại, dù vẫn mỏng.
Khi trận đã ổn, Dương mới quay sang nhìn Hoài Bão. Hoài Bão từ nãy tới giờ vẫn im lặng, nhưng ánh mắt hắn không còn nhìn phong ấn nữa, mà nhìn lưới sáng của Cao Biền, rồi nhìn sợi sáng bị kẹt ở mép trận. Dương nhận ra ánh mắt đó: đó là ánh mắt của người đang tính một việc rất liều, và đã tính xong.
"Bão, ngươi định làm gì?" Dương hỏi, giọng cảnh giác.
Hoài Bão không đáp ngay. Hắn hít một hơi, Ma khí quanh người hắn bắt đầu đổi màu, từ đen sang một màu đen sâu hơn, như thể hắn đang mở ra một cái miệng vô hình trong người mình. Đó là Thực Thần Ma, công pháp mà hắn vốn chỉ dùng để nuốt linh lực của đối thủ, chưa bao giờ dùng để nuốt cả một trận pháp.
"Ta sẽ ăn một phần trận pháp của Cao Biền." Hắn nói, giọng bình tĩnh tới mức làm Dương lạnh sống lưng. "Ăn phần đang hút luồng sáng. Ăn xong, lưới sáng sẽ hở một mảng, và chúng ta sẽ có thời gian thở."
"Trong trận đó có độc chú." Dương nói ngay. "Ngươi ăn vào, ngươi sẽ trúng độc."
"Ta biết." Hoài Bão đáp, rồi cười, một nụ cười rất giống Hoài Bão, vừa liều vừa ấm. "Nhưng nếu không ăn, Hạo sẽ phải gánh thêm một lần phản chấn nữa, và lần sau hắn chưa chắc còn đứng được. Còn ta, ta ăn được thì ta nhả được, hoặc ít nhất là ta chịu được lâu hơn."
Dương muốn ngăn, nhưng nhìn Sùng Hạo lau máu ở khóe miệng, hắn biết Hoài Bão đã quyết. Hắn chỉ kịp nói: "Ăn ít thôi, đủ để hở một mảng, đừng ăn hết."
Hoài Bão gật đầu, rồi bước lên một bước, về phía lưới sáng.
Hết chương 455.
Hoài Bão bước lên một bước, và cả hầm như nín thở theo bước chân đó.
Lưới sáng của Cao Biền vẫn bám trên vách, sợi sáng vẫn chạm vào mép lớp trận trong, nhưng Hoài Bão không nhìn sợi sáng. Hắn nhìn cả tấm lưới, như người đang nhìn một con mồi lớn, và đang tính xem nên cắn từ đâu để nó không kịp co lại.
"Khoan đã, Bão." Dương nói, giọng gấp hơn trước. "Ngươi ăn phần nào, ăn bao nhiêu, phải nói trước. Đừng ăn theo cảm giác."
"Phần đang hút luồng sáng." Hoài Bão đáp, không quay đầu. "Ăn đủ để nó hở một mảng. Ngươi giữ lớp trong, Hạo giữ lớp ngoài giúp ta một lúc, vì tay ta sẽ rời ấn."
Sùng Hạo gật đầu, dù khóe miệng hắn vẫn còn vết máu chưa lau hết. Hắn rút kiếm khỏi đất, cắm lại ở một góc khác, để xiềng trắng của hắn vươn ra, đỡ lấy một phần phong ấn mà Hoài Bão sắp buông. Xiềng rung lên khi chạm vào phong ấn, nhưng không đứt, chỉ căng ra như một sợi dây đang gánh thêm sức nặng.
Hoài Bão hít một hơi sâu. Ma khí quanh người hắn cuộn lại, rồi mở ra như một cái miệng vô hình. Đó không phải miệng của rắn, cũng không phải miệng của người, mà là miệng của Thực Thần Ma, thứ vốn sinh ra để nuốt linh lực, nuốt trận pháp, nuốt cả những thứ người khác không dám nuốt.
Hắn mở miệng bằng khí tức. Một luồng hút mạnh, lạnh và sâu, kéo về phía lưới sáng, làm sợi sáng lệch khỏi mép lớp trận trong rồi bị hút thẳng vào người hắn.
Tiếng "rắc" vang lên trong hầm, không lớn, nhưng rõ. Một mảng lưới sáng vỡ ra, như một tấm vải bị xé. Ánh sáng lạnh trên vách tối đi một khoảng lớn, và sợi sáng đang hút luồng sáng cũng đứt theo. Luồng sáng trong vảy Xà Thần, vốn đang bị kéo căng, lập tức thu lại vào vết nứt, yên hơn trước.
"Được rồi!" Dương kêu lên. "Dừng lại, Bão! Đủ rồi!"
Nhưng Hoài Bão không dừng được ngay. Thực Thần Ma một khi đã mở miệng thì không khép lại dễ dàng như vậy, nhất là khi thứ nó vừa nuốt không phải linh lực sạch, mà là trận pháp của Cao Biền, trong đó có giấu độc chú. Hoài Bão nuốt mảng lưới đầu tiên, rồi mảng thứ hai cũng bị kéo theo, rồi hắn mới kịp cắn chặt khí tức của mình lại, ép miệng vô hình đó khép lại.
Hắn lùi lại một bước, rồi một bước nữa, rồi quỳ xuống. Mặt hắn từ tái chuyển sang xám, môi tím lại, hơi thở trở nên yếu và ngắn. Những đường vân đen của độc chú bò lên cánh tay hắn, từ chỗ hắn vừa nuốt trận pháp, lan dần lên vai, như những sợi chỉ đen đang khâu vào da thịt.
"Bão!" Sùng Hạo kêu lên, nhưng hắn không thể rời vị trí, vì xiềng trắng của hắn đang gánh cả phong ấn lẫn lớp ngoài. Nếu hắn rời lúc này, cả hai lớp trận sẽ lệch đi.
Dương lao tới đỡ Hoài Bão nằm xuống tảng đá, truyền linh lực ấm vào người bạn để đẩy độc chú chậm lại, nhưng độc chú đi theo trận pháp mà Hoài Bão vừa nuốt, nên nó có sẵn đường đi trong người hắn.
"Đừng... phí linh lực." Hoài Bão thều thào, mắt hắn mở hé, nhìn Dương. "Ngươi còn phải giữ... luồng sáng."
"Im đi." Dương đáp, giọng hắn khàn đi, nhưng tay hắn không dừng. "Ngươi vừa ăn trận cho cả ba, bây giờ tới lượt ta giữ ngươi sống. Công bằng."
Xà Thần lúc này lên tiếng, giọng nó không còn giễu cợt, mà trầm và nặng: "Độc chú này không giết ngay. Nó ăn dần linh lực của kẻ trúng, rồi mới ăn tới hơi thở. Các ngươi còn thời gian, nhưng không nhiều."
"Vậy phải làm sao?" Dương hỏi ngay, không còn giữ vẻ bình tĩnh giả tạo nữa.
"Giữ hắn ấm, giữ trận ổn, và đừng để hắn vận công thêm." Xà Thần đáp. "Còn lại, phải chờ độc tự tan, hoặc tìm người giải. Ta không giải được, vì độc này không phải của ta."
Dương gật đầu, hắn hiểu. Hắn quay lại giữa hầm, một tay giữ lớp trận trong, một tay vẫn truyền linh lực về phía Hoài Bão, dù linh lực đó đi được rất ít vì khoảng cách và vì trận pháp đang kéo hắn lại. Sùng Hạo cũng làm như vậy: một tay giữ kiếm, xiềng trắng giữ phong ấn, nhưng ánh mắt hắn không rời khỏi Hoài Bão đang nằm đó, hơi thở yếu dần.
Thâu Thiên bò tới bên Hoài Bão, nằm cuộn tròn bên tay hắn như đang cố truyền chút ấm cho hắn. Dương không cho phép mình dừng lại, vì nếu hắn dừng, công sức Hoài Bão vừa bỏ ra sẽ thành vô ích.
"Ngươi nghe ta không, Bão?" Dương nói nhỏ, vừa giữ trận vừa nói, như thể nói chuyện có thể giữ Hoài Bão tỉnh. "Ngươi mà ngủ lúc này, lát nữa ta sẽ kể cho ngươi nghe là ngươi đã ăn trận pháp ngon tới mức nào, và ngươi sẽ không tin đâu, vì ngươi không nhớ gì hết."
Hoài Bão không đáp, chỉ có hơi thở yếu ớt phả ra, và những đường độc đen trên tay hắn vẫn bò chậm lên vai. Dương siết chặt tay, hắn muốn làm nhiều hơn, nhưng hắn biết lúc này, giữ trận và giữ bạn sống là hai việc không thể tách ra: giữ trận là giữ bạn, vì nếu trận vỡ, cả ba đều không còn chỗ đứng.
Đúng lúc đó, một tiếng rung rất lạ vang lên trong hầm.
Không phải tiếng lưới sáng, không phải tiếng phong ấn, cũng không phải tiếng vảy Xà Thần nứt thêm. Là tiếng xiềng trắng của Sùng Hạo.
Xiềng trắng quanh người hắn, vốn đang căng ra để gánh phong ấn thay Hoài Bão, bắt đầu rung mạnh hơn, rồi một vòng xiềng đầu tiên nứt ra, không phải vì bị đánh vỡ, mà vì nó đang tự mở. Một khe sáng nhỏ hiện ra ở chỗ nứt, như thể có một thứ gì đó bên trong xiềng, vốn bị phong ấn bấy lâu, vừa bắt đầu cựa mình.
Sùng Hạo cúi xuống nhìn xiềng của mình, ánh mắt hắn vừa ngạc nhiên vừa cảnh giác. Hắn không buông kiếm, nhưng tay hắn khẽ chạm vào vòng xiềng vừa nứt, như không chắc đó là tốt hay xấu.
Dương nhìn Sùng Hạo, rồi nhìn Hoài Bão đang mê man, rồi nhìn vết nứt trên vảy Xà Thần, nơi luồng sáng vẫn đang yên. Hắn nói khẽ, đủ cho cả hai người bạn nghe thấy, dù một người đang mê, một người đang nhìn xiềng của mình: "Giữ vững. Chúng ta còn chưa ngã, thì ván này chưa xong."
Hết chương 456.
Dưới hầm sông Hồng, ánh sáng vừa rỉ ra từ một kẽ vảy của Xà Thần còn chưa kịp tắt thì cả hầm đã rung lên một lần nữa.
Xà Thần quẫy mạnh. Đuôi nó đập vào vách đá, đá vỡ thành từng tảng, nước sông trên đầu rỉ xuống thành mưa lạnh. Phong ấn cũ kêu răng rắc, như thể chính nó cũng không biết nên giữ hay nên buông.
Sùng Hạo đứng gần đầu Xà Thần nhất. Hắn bước lên, hai tay nắm chặt chuôi kiếm, xiềng trắng quanh người căng ra, sáng lên như những sợi gân trắng.
"Giữ đầu nó!" Dương hét từ phía sau, giọng vẫn bình tĩnh tới mức khó tin. "Đừng để nó quay về phía Bão!"
Sùng Hạo không đáp. Hắn vốn ít nói khi đã rút kiếm. Hắn chỉ dồn linh lực vào vai, vào lưng, vào cả những vòng xiềng đang siết chặt lấy mình, rồi lao tới, ghì mũi kiếm xuống ngay trước trán Xà Thần.
Chiến Đạo của Sùng Hạo bùng lên, đỏ và trắng quấn lấy nhau, tạo thành một vòng sáng quanh đầu Xà Thần, giữ nó lại trong đúng một khoảnh khắc.
Nhưng cái giá phải trả tới ngay trong khoảnh khắc đó.
Một vòng xiềng trắng quanh người Sùng Hạo nứt ra. Tiếng nứt rất nhỏ, nhỏ tới mức trong tiếng đá vỡ và tiếng gầm của Xà Thần, gần như không ai nghe thấy. Chỉ có Sùng Hạo nghe thấy rõ nhất, vì nó nứt ngay sát tai hắn, và vì cùng lúc đó, một đoạn ký ức trong đầu hắn mờ đi.
Hắn nhớ mình từng đứng trong một sân tập nhỏ, có một người thầy già bắt hắn luyện một đường kiếm tới mức tay rớm máu. Nhưng hắn không còn nhớ rõ người thầy đó nói câu gì trước khi hắn chém trúng lần đầu tiên. Câu nói từng nhớ nhất ấy giờ chỉ còn là một vệt sáng mờ, như chữ viết bị nước làm nhòe.
Sùng Hạo ngẩn người trong đúng nửa nhịp thở.
Nửa nhịp đó suýt đủ để Xà Thần hất hắn ra. Đầu rắn lắc mạnh, hai lớp đồng tử xoay lại nhìn hắn, vừa giận vừa ngạc nhiên.
Nhưng Sùng Hạo đã kịp siết lại tay. Hắn không nói ra chuyện ký ức vừa mờ đi. Hắn chỉ cắn chặt răng, để Chiến Đạo vừa bùng lên từ vòng xiềng vỡ tràn ra nhiều hơn, giữ đầu Xà Thần thêm được một nhịp nữa.
"Dương!" Hắn gọi, giọng khàn đi. "Ta chỉ giữ được thêm một lúc thôi!"
"Đủ rồi!" Dương đáp ngay. "Chỉ cần một lúc!"
Ở phía sau, Hoài Bão đang nằm trên nền đá lạnh. Mặt hắn trắng bệch, môi tím lại vì độc của trận pháp Thiên Cơ vẫn còn chạy trong người. Hắn vừa dùng Thực Thần Ma ăn vỡ một mảng trận pháp, nhưng độc chú bám theo miếng trận pháp đó mà chui vào người hắn, như một con rắn nhỏ cắn ngược lại kẻ đã nuốt nó.
Dương quỳ xuống bên hắn, một tay đặt lên trán hắn, một tay giữ một trang Thiên Thư lơ lửng trước mặt. Trang đó đang tạm phong ấn một phần linh lực hỗn loạn trong hầm, nhưng chính nó cũng đang run, vì Dương không dám mở hết.
"Bão, nghe ta nói không?" Dương hỏi nhỏ.
Hoài Bão mở mắt, rất chậm. Mắt hắn đục đi một lúc rồi mới trong lại. Hắn nhìn Dương, rồi nhìn lên đầu Xà Thần đang bị Sùng Hạo ghì giữ, rồi cười yếu ớt mà vẫn không chịu thua.
"Nghe... rõ." Hắn thều thào. "Ngươi... nói nhỏ thế, ta tưởng ngươi đang... cầu nguyện cho ta chết sớm."
"Ta mà cầu nguyện thì ngươi đã chết từ chương trước rồi." Dương đáp, không nhịn được mà bật cười khẽ. "Nằm yên. Độc chưa hết đâu, đừng có cố đứng dậy làm anh hùng."
Hoài Bão định cãi, nhưng vừa nhúc nhích vai đã ho sặc sụa. Một vệt đen mờ chạy dọc cổ hắn rồi tan đi, rất chậm. Dương biết độc này không giết được Hoài Bão ngay, nhưng nó sẽ ở lại, như một món nợ chưa trả.
Đúng lúc đó, Thâu Thiên lại gây chuyện.
Con dị thú nhỏ ôm một mảnh trận pháp vỡ mà Hoài Bão vừa ăn dở, chạy lon ton về phía Dương như muốn khoe. Mảnh đó còn sót một tia linh lực Thiên Cơ, vừa chạm vào chân Dương đã phát ra tiếng "tách" nhỏ, làm Dương suýt đánh rơi trang Thiên Thư.
"Thâu Thiên!" Dương nghiến răng. "Ngươi mà còn nhặt đồ lung tung nữa, ta sẽ nhốt ngươi vào nhẫn một tháng!"
Thâu Thiên vội giấu mảnh trận pháp sau lưng, mắt chớp chớp vô tội. Nhưng chính cú giật mình đó lại làm Dương vô tình xoay trang Thiên Thư lệch đi một góc nhỏ, và góc lệch đó lại khớp với một đường sáng đang chạy dưới nền hầm.
Dương khựng lại.
Dưới chân ba người, trận pháp ba hướng bắt đầu sáng lên. Ban đầu chỉ là ba điểm sáng rời rạc ở chỗ ba người đứng. Rồi ba điểm đó nối lại bằng những đường sáng mảnh, tạo thành một hình tam giác còn thiếu một cạnh cuối cùng.
"Nhìn kìa!" Sùng Hạo hét lên, dù tay vẫn không buông kiếm. "Trận pháp đang..."
"Đang sáng rõ toàn hình." Dương nói tiếp, mắt không rời khỏi những đường sáng đang bò dần về phía nhau. "Chỉ còn một chút nữa thôi. Bão, ngươi có đứng dậy được không? Không cần đứng thẳng, chỉ cần ngồi dậy, đặt tay lên điểm sáng của ngươi là đủ."
Hoài Bão nghiến răng, chống tay xuống đá, cố ngồi dậy. Mồ hôi lạnh chảy xuống thái dương hắn, độc trong người lại nhói lên một cái, nhưng hắn vẫn đặt bàn tay run rẩy lên điểm sáng trước mặt.
Ngay khi bàn tay hắn chạm vào điểm sáng, cạnh cuối cùng của hình tam giác lóe lên.
Trận pháp ba hướng bắt đầu sáng rõ toàn hình, ánh sáng lan ra khắp hầm, soi rõ cả những vết nứt trên vảy Xà Thần, cả những sợi xích phong ấn cũ, và cả luồng sáng nhỏ vẫn đang rỉ ra từ trong người Xà Thần, nhấp nháy như một nhịp tim thứ hai.
Xà Thần gầm lên một tiếng dài, không rõ là giận hay là sợ. Sùng Hạo vẫn ghì chặt đầu nó, nhưng hắn lại thoáng ngẩn người một lần nữa, vì đoạn ký ức về sân tập nhỏ kia vừa mờ thêm một chút nữa, như thể vòng xiềng vỡ không chỉ mở Chiến Đạo, mà còn lấy đi một thứ gì đó để đổi lại.
Hắn không nói ra. Hắn chỉ nhìn Dương, khẽ gật đầu, như muốn nói: ta vẫn giữ được, đừng lo.
Dương nhìn lại hắn, và trong một thoáng, Dương cảm thấy có điều gì đó không ổn, nhưng hắn chưa kịp hỏi thì trận pháp đã sáng tới mức cả hầm như biến thành một mặt hồ ánh sáng.
Hết chương 457.
Trận pháp ba hướng sáng rõ toàn hình, và ngay khoảnh khắc đó, cả ba người cùng hiểu ra một điều mà trước đây họ chỉ đoán: trận pháp này không chỉ để trấn Xà Thần.
Ánh sáng từ ba điểm đứng lan ra, không dừng lại ở viền tam giác. Nó chạy tiếp vào trong, vẽ nên những đường nét mới, những ký hiệu mà Dương chưa từng thấy trong bất kỳ quyển trận đồ nào. Nhìn từ trên cao, toàn bộ nền hầm giờ giống như một tấm bản đồ đang tự vẽ chính nó.
"Đây không phải trận trấn áp." Dương thì thầm, mắt dán chặt xuống nền đá. "Trận trấn áp không vẽ đường đi. Cái này... cái này là bản đồ."
"Bản đồ tới đâu?" Sùng Hạo hỏi, tay vẫn ghì đầu Xà Thần. Hắn đã quen với việc Dương nói ra những câu làm người khác phải dừng tay, nhưng lần này, chính hắn cũng thấy tim mình đập nhanh hơn.
"Bản đồ tới thứ ánh sáng trong người Xà Thần." Dương đáp. "Nhìn này, các đường sáng đều hội tụ về một điểm, ngay dưới vảy chỗ ánh sáng rỉ ra. Nhưng điểm đó không đứng yên. Nó di chuyển theo nhịp thở của Xà Thần, như thể thứ đó cũng đang thở."
Hoài Bão, dù còn yếu, vẫn cố ngẩng đầu lên nhìn. Hắn nheo mắt, rồi bỗng bật cười khẽ, một tiếng cười vừa đau vừa đắc ý.
"Đừng vội mừng." Dương nói nhanh. "Bản đồ này chỉ đọc được khi cả ba chúng ta cùng đứng đúng vị trí. Chỉ cần một người lệch khỏi điểm sáng của mình, các đường nét sẽ rối lại ngay. Đó là lý do nó phải là trận ba hướng, không phải trận một người."
Hắn bước thử nửa bước sang trái. Một góc bản đồ mờ đi ngay, các ký hiệu ở đó nhòe thành những vệt sáng vô nghĩa. Hắn bước về chỗ cũ, góc đó lại hiện rõ.
"Thấy chưa?" Dương nói. "Ba người, ba hướng, thiếu một là mất một phần."
Sùng Hạo cau mày. "Vậy là chúng ta bị trói vào trận rồi. Nếu Cao Biền tới, chúng ta không thể vừa giữ trận vừa đánh hắn."
"Đúng." Dương gật đầu, không giấu. "Đó là điểm yếu lớn nhất của trận này. Nhưng cũng là điểm mạnh lớn nhất. Vì nếu Cao Biền muốn đọc bản đồ, hắn cũng phải đứng đúng vị trí, hoặc phải có người đứng thay. Hắn không thể chỉ đứng ngoài mà nhìn trộm hết được."
Lời Dương vừa dứt thì Thâu Thiên lại gây chuyện, lần này theo một cách mà ngay cả Dương cũng không ngờ tới.
Con dị thú nhỏ, có lẽ vì thấy bản đồ sáng đẹp quá, đã lon ton chạy vào giữa trận, đạp lên một đường sáng. Đường sáng đó lóe lên, rồi vẽ thêm một nét nữa, chỉ thẳng về phía một góc tối của hầm, nơi có một khe đá nhỏ mà không ai để ý.
Dương nhìn nét vẽ mới đó, rồi nhìn Thâu Thiên. Hắn không biết nên mắng hay nên cảm ơn nó, vì nét vẽ đó, dù là do vô tình, lại khớp với một ký hiệu mờ ở rìa bản đồ, như thể Thâu Thiên vừa đặt đúng mảnh còn thiếu vào chỗ của nó.
"Ngươi..." Dương chỉ tay vào Thâu Thiên, không nói nổi câu tiếp theo.
Thâu Thiên ngẩng đầu lên, vẻ mặt vô tội như mọi lần, rồi nhanh chóng chạy về núp sau chân Hoài Bão.
Nhưng niềm vui nhỏ đó không kéo dài.
Trên trần hầm, trận pháp giám sát của Thiên Cơ vẫn còn sót lại một mắt trận nhỏ, giấu trong một khe đá. Mắt trận đó mở ra, ánh sáng đỏ quét qua nền hầm, và trong một khoảnh khắc, nó cũng nhìn thấy bản đồ.
Dương nhận ra ngay. Hắn lao tới, dùng Hắc Ma Đế Lôi đánh lệch mắt trận, nhưng đã muộn một nhịp. Một phần bản đồ, phần chỉ về hướng của luồng sáng, đã kịp truyền đi qua trận giám sát.
Ở một nơi khác, Cao Biền đang ngồi trước một tấm gương trận, bỗng đứng bật dậy. Gương trận hiện lên một phần bản đồ, mờ nhưng đủ để hắn nhận ra hướng đi. Chỉ cần biết hầm sông Hồng đang giấu một thứ mà hắn tìm cả đời, và thứ đó đang ở ngay trước mắt ba kẻ trẻ tuổi, là đủ.
"Tăng tốc." Giọng Cao Biền vang lên trong hầm qua mắt trận còn sót lại, lạnh và rõ ràng. "Tất cả theo ta tới hầm sông Hồng. Không cần giấu nữa."
Mắt trận vỡ tan sau câu nói đó, nhưng câu nói đã kịp ở lại trong hầm.
Sùng Hạo siết chặt kiếm. Hoài Bão cố ngồi thẳng dậy, dù mặt vẫn trắng bệch. Dương thì làm một việc mà không ai ngờ tới: hắn không cố che hết bản đồ, chỉ bước tới một góc trận, dùng linh lực làm nhiễu đúng góc quan trọng nhất, góc chỉ rõ điểm hội tụ cuối cùng của luồng sáng.
Góc đó mờ đi, các ký hiệu ở đó rối lại thành những vệt sáng vô nghĩa. Phần còn lại của bản đồ vẫn sáng rõ, đủ để người ngoài tưởng rằng mình đã nhìn thấy hết, nhưng phần quan trọng nhất thì đã bị giấu.
"Ngươi làm gì vậy?" Sùng Hạo hỏi.
"Giấu phần quan trọng nhất." Dương đáp, giọng thấp. "Để Cao Biền tưởng hắn đã thấy hết, nhưng thật ra hắn chỉ thấy một nửa. Một nửa bản đồ sẽ dẫn hắn tới đúng chỗ, nhưng sai một bước cuối cùng. Và một bước cuối cùng đó, chính là thứ chúng ta cần."
Hoài Bão nhìn Dương, rồi bật cười, dù cười làm hắn ho thêm một tiếng.
"Ngươi lúc nào cũng vậy." Hắn nói. "Cho người ta một nửa sự thật, để họ tự đi nốt nửa còn lại, rồi ngã vào hố mà ngươi đã đào sẵn."
"Đó gọi là kể chuyện." Dương đáp, nhún vai. "Chỉ khác là lần này, người nghe chuyện là Cao Biền."
Hắn chưa nói hết câu thì từ phía cửa hầm đã vang lên tiếng bước chân.
Lần này là tiếng bước chân chậm, nặng, và có nhịp, như thể người đi không cần vội, vì hắn biết chắc con mồi không chạy được nữa. Cùng với tiếng bước chân đó, một luồng linh lực mạnh tràn vào hầm, làm những ngọn đuốc trận pháp trên vách đá chập chờn, rồi tắt ngấm một nửa.
Xà Thần, dù đang kiệt sức, vẫn ngẩng đầu lên, nhìn về phía cửa hầm.
Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm tới mức khớp tay trắng bệch. Hoài Bão nắm lấy một mảnh đá để chống người dậy. Dương đứng thẳng lên, bước về đúng điểm sáng của mình trong trận pháp, và nói khẽ, đủ cho hai người bạn nghe thấy:
"Chuẩn bị đi. Người mà chúng ta vừa giấu bản đồ khỏi, đã tới cửa hầm rồi."
Hết chương 458.
Tiếng bước chân dừng lại ở cửa hầm.
Cao Biền đứng đó, không vội bước vào. Hắn mặc áo dài màu xám tro, tay chắp sau lưng, dáng vẻ nhàn nhã như một người đi dạo. Nhưng luồng linh lực quanh hắn thì nặng và lạnh, lan ra từng đợt, làm những đường sáng của trận pháp ba hướng chập chờn như ngọn nến trước gió.
Hắn nhìn qua cả hầm một lượt: Xà Thần đang bị giữ đầu, Sùng Hạo đang ghì kiếm, Hoài Bão đang ngồi dựa vào đá với mặt trắng bệch, Dương đang đứng đúng điểm sáng của mình, và Thâu Thiên đang núp sau chân Hoài Bão.
"Ba đứa trẻ." Cao Biền nói, giọng bình thản. "Các ngươi làm được nhiều hơn ta tưởng. Trận pháp này, bản đồ này, cả việc giữ được đầu Xà Thần trong lúc nó quẫy... Đáng khen."
"Ngài khen như vậy, ta thấy lo hơn là vui." Dương đáp ngay, chắp tay, vẻ mặt thành khẩn. "Người lớn mà khen trẻ con, thường là sắp nhờ vả một việc mà trẻ con không muốn làm."
Cao Biền cười khẽ, gật đầu, như thể thừa nhận Dương nói đúng.
"Vậy ta nói thẳng." Hắn nói. "Ta tới để đưa ra một giao kèo. Ba lớp, rõ ràng, không giấu giếm."
Hắn giơ lên một ngón tay.
"Thứ nhất, ta tha cho Hà Thành. Không một trận pháp nào của Thiên Cơ sẽ đánh vào thành, không một đệ tử nào sẽ bước vào thành trong đêm nay."
Hắn giơ lên ngón tay thứ hai.
"Thứ hai, các ngươi giao cho ta thứ ánh sáng đang giấu trong người Xà Thần. Chỉ thứ đó thôi, không cần thêm gì khác."
Hắn giơ lên ngón tay thứ ba.
"Thứ ba, ta thả Long Ẩn. Hắn đang bị giam trong Trấn Ma Thần Trận, các ngươi biết rồi. Ta hứa, chỉ cần thứ ánh sáng đó về tay ta, Long Ẩn sẽ được thả trong ba ngày."
Cả hầm im lặng. Hoài Bão nhìn Dương, mắt mở to. Sùng Hạo siết chặt kiếm hơn, nhưng không nói gì.
Dương im lặng lâu hơn mọi lần, vì hắn đang tính. Hắn tính ra rất nhanh một điều mà hai người bạn chưa kịp tính: giao kèo này, dù chọn bên nào, cũng có lợi cho Cao Biền.
Nếu bộ ba nhận, Cao Biền có được thứ ánh sáng, có được bản đồ, và vẫn giữ được tiếng là người giữ lời hứa, dù lúc đó Long Ẩn đã yếu tới mức không còn là mối đe dọa nữa.
Nếu bộ ba từ chối, Cao Biền sẽ có cớ để đánh Hà Thành, và đổ lỗi cho bộ ba: chính các ngươi đã từ chối, nên Hà Thành mới phải chịu trận. Hắn chỉ cần làm cho dân thành sợ Dương, sợ những kẻ đã mang Xà Thần về gần thành.
"Giao kèo ba lớp." Dương chậm rãi nói. "Nghe thì công bằng, nhưng lớp nào cũng là lớp ngài đã tính sẵn. Nhận thì ngài được thứ ngài muốn. Từ chối thì ngài được cái cớ ngài muốn. Ngài không đưa ra một lựa chọn, ngài đưa ra hai cánh cửa dẫn về cùng một căn phòng của ngài."
Cao Biền nhìn Dương, ánh mắt thoáng ngạc nhiên thật sự, rồi lại trở về bình thản.
"Ngươi nhìn ra nhanh hơn ta tưởng." Hắn nói. "Vậy ngươi định làm gì?"
"Không nhận, cũng không từ chối thẳng." Dương đáp. "Ta đưa cho ngài một thứ khác."
Hắn bước lên một bước, nhưng vẫn giữ chân ở mép điểm sáng của trận pháp, để trận không rối. Hắn lấy từ trong nhẫn ra một tấm da nhỏ, trên đó vẽ một phần trận pháp, một phần bản đồ, và một đoạn chú thích hắn viết vội bằng linh lực.
"Đây là một nửa kế hoạch thật của chúng ta." Dương nói, đưa tấm da về phía Cao Biền bằng một luồng linh lực nhẹ. "Nửa này chỉ rõ cách giữ Xà Thần yên trong lúc lấy luồng sáng ra, và chỉ rõ điểm hội tụ mà ngài đã nhìn thấy qua trận giám sát. Nó thật, không phải bịa."
Cao Biền đón lấy tấm da, nhìn kỹ, rồi gật đầu chậm rãi. Vì những gì trên tấm da khớp thật, khớp tới từng ký hiệu, khớp tới cả góc bản đồ mà hắn đã nhìn thấy qua mắt trận.
Dương đã tính từ trước: nếu Cao Biền bước sâu hơn vào hầm theo đúng nửa kế hoạch này, hắn sẽ phải đứng vào một vị trí mà Dương đã chọn sẵn, vị trí mà trận pháp ba hướng sẽ phản ngược lại bất kỳ ai cố hút luồng sáng ra khỏi Xà Thần. Nửa kế hoạch đó thật, nhưng thiếu một bước cuối cùng mà chỉ Dương biết, và bước đó chính là bước làm cho cái bẫy sập lại.
Dương giấu cả Sùng Hạo và Hoài Bão về cái bẫy này, không phải vì hắn không tin họ, mà vì nếu họ biết trước, vẻ mặt của họ sẽ lộ ra, và Cao Biền sẽ nhận ra ngay. Để lừa được Cao Biền, cả hai người bạn của hắn cũng phải tin rằng Dương đang thật sự đưa ra một nửa kế hoạch để thương lượng.
Sùng Hạo nhìn tấm da trong tay Cao Biền, mặt căng lại. Hắn không hiểu vì sao Dương lại đưa thật một phần kế hoạch cho kẻ thù. Hoài Bão định lên tiếng, nhưng Dương đã kịp liếc sang hắn một cái, đủ để Hoài Bão hiểu: đừng hỏi bây giờ, cứ để ta diễn tiếp.
"Ngài thấy đấy." Dương nói tiếp. "Ta không muốn Hà Thành chịu trận, cũng không muốn Long Ẩn chết trong Trấn Ma Thần Trận. Nửa còn lại, ngài phải bước vào hầm, đứng đúng vị trí mà kế hoạch chỉ rõ, thì mới lấy được."
Cao Biền im lặng một lúc lâu. Hắn nhìn tấm da, rồi nhìn Xà Thần, rồi nhìn ba người trẻ tuổi trước mặt. Hắn biết trong tấm da này có thể có bẫy, nhưng nếu hắn không bước vào, hắn sẽ không bao giờ lấy được luồng sáng, vì luồng sáng đó chỉ lộ ra khi có người đứng đúng vị trí trong trận.
Cuối cùng, hắn cười.
"Được." Hắn nói. "Ta bước vào. Nhưng nếu đây là bẫy, Hà Thành sẽ là nơi đầu tiên phải trả giá."
Ngay khoảnh khắc chân hắn chạm vào nền hầm, Xà Thần gầm lên một tiếng dài, vang dội tới mức đá trên trần rơi xuống như mưa. Hai lớp đồng tử của nó xoay lại, nhìn thẳng vào Cao Biền, vừa giận vừa hận, như thể nó vừa nhận ra kẻ thù cũ mà nó đã chờ cả nghìn năm để gặp lại.
"Cao Biền!" Xà Thần gầm, giọng vang lên từ trong đá, trong nước, trong xương của tất cả mọi người trong hầm. "Cuối cùng ngươi cũng dám tới trước mặt ta!"
Cao Biền không lùi. Hắn đứng yên, nhìn thẳng vào con mắt khổng lồ đó, và nói, giọng lạnh lùng:
"Ta tới để lấy thứ thuộc về ta. Ngươi giữ nó quá lâu rồi."
Hết chương 459.
Cao Biền bước sâu vào hầm, đúng vị trí mà nửa kế hoạch của Dương chỉ rõ.
Hắn giơ tay lên, linh lực xám tro tràn ra như một tấm lưới, chụp về phía luồng sáng đang rỉ ra từ vảy Xà Thần, như một bàn tay muốn nhấc viên ngọc ra khỏi vỏ mà không làm vỡ vỏ.
Nhưng đúng khoảnh khắc lưới chạm vào ánh sáng, trận pháp ba hướng phản ngược theo đúng ba hướng mà Dương, Hoài Bão và Sùng Hạo đang đứng. Ánh sáng dội lại, đánh rách tấm lưới của Cao Biền, cuốn ngược về phía hắn.
Cao Biền lùi một bước, lần đầu tiên kể từ khi bước vào hầm, vẻ bình thản trên mặt hắn nứt ra.
"Bẫy." Hắn nói, giọng lạnh đi. "Ngươi giấu bước cuối cùng."
"Ta đã nói rồi." Dương đáp, đứng thẳng ở điểm sáng của mình. "Ta đưa ngài một nửa kế hoạch thật. Nửa còn lại, ta giữ. Đó không phải lừa, đó là kể chuyện chưa hết."
Cao Biền vung tay lần nữa, lưới dày hơn, chụp xuống cả Xà Thần lẫn luồng sáng. Nhưng trận pháp đã sáng lên hết cỡ, và Xà Thần, dù kiệt sức, vẫn gầm lên, đẩy luồng sáng về phía trận pháp.
Hắn dồn toàn bộ linh lực vào lưới. Lưới siết lại, luồng sáng rung lên dữ dội. Vảy Xà Thần nứt thêm một đường nữa, máu rắn màu sẫm rỉ ra, hòa vào ánh sáng.
Đó là lúc bộ ba phối hợp lần cuối.
Dương là người điều trận. Hắn đứng ở điểm sáng của mình, hai tay kết ấn liên tục, điều chỉnh từng nhịp sáng, để trận pháp phản ngược Cao Biền mà không làm Xà Thần tự vỡ phong ấn của chính nó.
"Bão!" Hắn hét. "Độc chú còn lại! Ăn nốt đi!"
Hoài Bão đang ngồi dựa vào đá, mặt trắng bệch, độc trong người vẫn chưa hết. Nghe Dương gọi, hắn ngẩng đầu lên, nhìn thấy một vệt độc chú đen đang bò dọc theo mép trận pháp, chính là phần độc còn sót lại từ trận pháp Thiên Cơ.
Hắn biết nếu không ăn, độc chú đó sẽ bám vào trận pháp, làm trận pháp rối loạn ngay lúc quan trọng nhất. Hắn nghiến răng, dùng Thực Thần Ma hút vệt độc chú đó vào người.
Một cơn đau nhói chạy dọc sống lưng hắn, làm hắn gập người lại, ho ra một ngụm máu đen. Nhưng vệt độc chú trên trận pháp biến mất, và trận pháp sáng trở lại, ổn định hơn trước.
"Xong!" Hắn thều thào, cười méo mó. "Lần này ta ăn thật sạch rồi đấy."
"Để lần sau." Dương đáp, giọng đã khàn đi vì điều trận. "Hạo! Giữ đầu nó!"
Sùng Hạo không cần nghe lần thứ hai. Hắn dồn Chiến Đạo vừa mở từ vòng xiềng vỡ vào kiếm, ghì mũi kiếm xuống trán Xà Thần. Chiến Đạo tạo thành một vòng sáng trắng đỏ quanh đầu rắn, giữ nó yên trong đúng khoảnh khắc mà Dương cần.
Trong khoảnh khắc đó, Dương làm một việc mà không ai ngờ tới: hắn không cố trấn Xà Thần mạnh hơn, mà nới trận pháp ra một chút, để Xà Thần có thể thở, có thể nói, có thể lựa chọn.
"Xà Thần!" Dương gọi lớn. "Ngài muốn bị trấn tạm thời, hay muốn bị Cao Biền hút cạn luồng sáng ngay bây giờ?"
Xà Thần im lặng một nhịp, rồi gầm lên, nhưng tiếng gầm lần này không còn giận dữ như trước. Nó mệt, rất mệt, và nó biết Dương nói đúng.
"Được." Xà Thần nói, giọng vang lên từ trong đá, chậm và nặng. "Ta chấp nhận bị trấn tạm thời. Nhưng ta có một điều kiện."
"Điều kiện gì?" Dương hỏi, dù hắn đã đoán được phần nào.
"Trước đây ta đòi một người ở lại làm mắt cho ta." Xà Thần nói. "Giờ ta đổi điều kiện. Ngươi để lại một trang Thiên Thư làm mắt thay cho một người."
Dương khựng lại. Một trang Thiên Thư không phải thứ có thể đưa đi dễ dàng. Nhưng hắn nhìn hai người bạn đã kiệt sức của mình, và hắn gật đầu.
"Được." Hắn nói. "Nhưng ta cũng có một điều kiện: trang đó sẽ mờ dần sau một thời gian. Trước khi nó mờ hẳn, chúng ta sẽ quay lại."
"Được." Nó nói. "Ta chờ các ngươi quay lại. Đừng để trang đó mờ hẳn, nếu không, lần sau các ngươi tới, ta sẽ không còn kiên nhẫn như lần này nữa."
Dương lấy ra một trang Thiên Thư, đặt nhẹ lên một điểm sáng của trận pháp. Trang đó sáng lên, rồi từ từ chìm xuống, hòa vào phong ấn.
Ngay khi trang Thiên Thư hòa vào phong ấn, luồng sáng trong người Xà Thần ổn định lại, chỉ còn nhấp nháy nhẹ như một nhịp tim đã bình tĩnh trở lại. Xà Thần từ từ nhắm mắt, chìm xuống, trở về giấc ngủ tạm thời, có hẹn ngày tỉnh lại.
Cao Biền đứng ở phía sau, lưới linh lực đã rách nát, mặt tối lại. Hắn không xông lên nữa, vì trận pháp đã ổn định và Xà Thần đã yên. Hắn nhìn Dương một cái rất lâu, rồi quay người, bước ra khỏi hầm.
Nhưng Dương biết, Cao Biền rời đi không có nghĩa là hắn bỏ cuộc. Giờ đây luồng sáng đã lộ ra trước nhiều phe, trở thành mục tiêu tranh đoạt mới.
Trời sáng dần khi bộ ba rời hầm.
Hà Thành còn yên. Dân trong thành vẫn mở cửa buôn bán như mọi ngày, không biết đêm qua đã có một trận chiến suýt làm vỡ phong ấn Xà Thần. Nhưng trong những quán trà ven sông, đã lan ra một tin đồn: chính Dương đã thả Xà Thần.
Dương nghe thấy tin đồn đó khi ba người đi qua một quán trà. Hắn dừng lại một chút, rồi bật cười khẽ, một tiếng cười vừa mệt vừa bất lực.
"Thấy chưa." Hắn nói với hai người bạn. "Chúng ta vừa cứu thành khỏi một trận vỡ phong ấn, mà thành lại đồn chúng ta là kẻ thả rắn."
Hoài Bão, dù còn yếu, vẫn cười theo. "Quen rồi. Người ta lúc nào cũng nhớ kẻ đánh thức rắn, chứ không nhớ kẻ dỗ rắn ngủ lại."
Sùng Hạo không cười. Hắn chỉ nhìn Dương, rồi nhìn Hoài Bão, rồi nhìn về phía sông Hồng. Trong đầu hắn, đoạn ký ức về sân tập nhỏ vẫn mờ, và hắn vẫn chưa nói ra điều đó.
Ba người nhìn nhau.
Không ai nói ra, nhưng cả ba đều biết: arc này đã xong, Xà Thần đã tạm yên, Hà Thành còn yên, nhưng ván sau đã bắt đầu.
Dương hít một hơi dài, nhìn về phía mặt trời đang lên trên sông Hồng, và nói khẽ, như nói với chính mình, nhưng đủ cho hai người bạn nghe thấy:
"Đi thôi. Ván này xong rồi. Ván sau, chúng ta lại chơi tiếp."
Hết chương 460.
Buổi sáng sau đêm Xà Thần tạm yên, Hà Thành vẫn mở cửa như mọi ngày, nhưng không khí trong thành đã khác. Dương nhận ra điều đó ngay khi ba người bước qua cổng phía đông. Người bán bánh không còn gọi hắn bằng giọng vui vẻ như trước, mà chỉ gật đầu rồi quay đi. Một bà lão bán trà nhìn hắn thật lâu, sau đó kéo cháu mình vào trong, như sợ hắn sẽ làm điều gì đó không hay.
“Ngươi thấy chưa?” Dương nói nhỏ, vừa đi vừa giữ vẻ mặt thản nhiên. “Sáng qua ta còn là người cứu thành. Sáng nay ta đã thành người thả rắn.”
Hoài Bão đi bên cạnh, mặt vẫn hơi tái vì độc chưa hết. Hắn không đáp ngay, chỉ liếc nhìn một tấm bảng gỗ treo trước quán trà. Trên bảng, có người viết nguệch ngoạc mấy chữ: rắn về, thành nguy. Chữ viết còn mới, mực chưa khô hẳn.
“Đồn thổi lan nhanh thật.” Hoài Bão nói, giọng lạnh và ngắn. “Đêm qua chúng ta còn chưa kịp về tới thành, sáng nay tin đồn đã kịp dựng quán trước chúng ta.”
Sùng Hạo đi phía sau, tay vẫn đặt hờ lên chuôi kiếm. Hắn không quen với việc bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Ở Thiên Cơ hay ở chiến trường, hắn quen bị nhìn bằng ánh mắt kính trọng hoặc sợ hãi, chứ không phải ánh mắt đề phòng như thế này.
“Chúng ta có nên giải thích không?” Hạo hỏi, giọng nghiêm túc. “Nếu cứ để đồn thổi lan ra, dân thành sẽ sợ chúng ta thật.”
“Giải thích bây giờ chỉ làm đồn thổi lan nhanh hơn.” Dương đáp. “Người ta không tin lời giải thích vào lúc họ đang sợ. Họ chỉ tin vào việc họ nhìn thấy. Muốn dẹp một tin đồn, phải cho họ thấy một việc khác rõ ràng hơn.”
Hắn dừng lại trước một con hẻm nhỏ, nơi Long Đỗ đang đứng chờ. Long Đỗ mặc áo vải bình thường, không còn vẻ uy nghiêm của một người đứng đầu một thế lực lớn. Nhìn ông ta lúc này, người qua đường chỉ nghĩ đó là một thương nhân già đang chờ bạn.
“Ba đứa về rồi.” Long Đỗ nói, giọng thấp. “Ta nghe tin đồn rồi. Đừng vội thanh minh. Tin đồn này không tự nhiên mà có. Có người cố tình gieo nó, đúng lúc dân thành vừa tỉnh dậy sau một đêm rung chuyển.”
“Là Cao Biền?” Hạo hỏi thẳng.
“Có thể là hắn, cũng có thể là người của hắn.” Long Đỗ đáp. “Nhưng mục đích thì rõ: làm cho dân thành sợ Dương, để khi Cao Biền ra tay, sẽ không ai đứng về phía các ngươi nữa. Hắn không cần đánh thắng các ngươi ngay. Hắn chỉ cần các ngươi bị cô lập trước.”
Dương gật đầu. Hắn đã nghĩ tới điều này trên đường về. Cao Biền không phải kẻ chỉ biết dùng trận pháp. Hắn giỏi nhất là đặt một tin đồn đúng chỗ, rồi để tin đồn tự làm việc thay hắn.
“Vậy chúng ta làm gì?” Dương hỏi.
Long Đỗ nhìn quanh, xác nhận không có ai nghe lén, rồi mới nói tiếp.
“Chúng ta giăng bẫy.” Ông nói. “Không phải bẫy đánh nhau ngay. Là bẫy để Cao Biền phải lộ ra hắn muốn gì, và lộ ra hắn đi bằng đường nào. Hà Thành là nơi tốt nhất, vì ở đây hắn phải dùng người của Thiên Cơ, mà người của Thiên Cơ thì không phải ai cũng tin hắn nữa.”
Lý Thần Vũ bước ra từ trong hẻm, tay cầm một cuộn trận đồ đã cũ. Nàng nhìn Dương, rồi nhìn Hoài Bão, ánh mắt dừng lại một lúc ở vết đen mờ vẫn còn chạy dọc cổ Hoài Bão.
“Độc của ngươi chưa hết.” Lý Thần Vũ nói. “Nếu đêm nay phải đánh, ngươi đừng cố ăn thêm độc chú nữa.”
Hoài Bão khẽ gật đầu, nhưng Dương biết câu trả lời đó chỉ là để cho người khác yên tâm. Nếu trận pháp cần, Hoài Bão vẫn sẽ ăn, vì đó là cách hắn chiến đấu.
“Chúng ta cần một kế hoạch mà Cao Biền không đoán hết được.” Dương nói. “Hắn đã thấy nửa bản đồ dưới hầm. Hắn sẽ nghĩ chúng ta vẫn đi theo hướng đó. Vậy thì chúng ta cho hắn thấy đúng hướng đó, nhưng đổi điểm cuối.”
Long Đỗ mỉm cười. Đó là nụ cười của một người đã từng đánh cược nhiều lần và biết rằng ván cược này cũng không khác mấy.
“Được.” Ông nói. “Đêm nay, chúng ta bắt đầu giăng lưới ở Hà Thành. Nhưng nhớ một điều: lưới càng lớn, càng dễ có lỗ. Và lỗ đó, rất có thể không phải do chúng ta để lại.”
Dương nhìn về phía sông Hồng, nơi Xà Thần đang ngủ tạm dưới phong ấn. Một trang Thiên Thư của hắn vẫn ở đó, làm mắt cho Xà Thần nhìn ra thế giới. Trang đó đang mờ dần, rất chậm, nhưng chắc chắn. Hắn biết thời gian của mình không nhiều.
“Đi thôi.” Dương nói với hai người bạn. “Trước khi giăng bẫy cho người khác, chúng ta phải dọn sạch tin đồn trong thành đã. Không phải bằng lời nói, mà bằng một việc mà dân thành có thể nhìn thấy.”
Hoài Bão và Sùng Hạo gật đầu, đi theo hắn. Phía sau lưng họ, tấm bảng gỗ với dòng chữ rắn về, thành nguy vẫn còn treo đó, mực chưa khô, và gió sông thổi qua làm nó đung đưa nhẹ, như một lời nhắc rằng ván cờ mới đã bắt đầu, dù không ai trong thành biết ván cờ đó đang được chơi ở đâu.
Hết chương 461.
Buổi tối, trong một căn nhà nhỏ gần bờ sông, Dương, Long Đỗ và Lý Thần Vũ trải trận đồ Hà Thành ra bàn. Trận đồ vẽ kín cả mặt bàn, từ cổng thành tới bến sông, từ chợ lớn tới những con hẻm nhỏ mà chỉ người sống lâu trong thành mới biết.
“Muốn bắt Cao Biền, không thể đánh thẳng.” Long Đỗ nói, ngón tay gõ lên điểm giữa trận đồ. “Hắn không bao giờ bước vào chỗ mà hắn không nắm chắc đường lui. Muốn hắn bước vào, phải cho hắn thấy một thứ mà hắn không thể bỏ qua.”
“Thứ đó là luồng sáng trong Xà Thần.” Lý Thần Vũ nói. “Hắn đã thấy một nửa bản đồ. Hắn tin rằng hắn biết đường tới luồng sáng. Nếu chúng ta dựng lại một luồng sáng giả, đúng vị trí mà nửa bản đồ chỉ tới, hắn sẽ tới.”
“Một luồng sáng giả chỉ lừa được hắn một lần, và chỉ lừa được lớp ngoài của hắn. Cao Biền không đi một mình. Hắn sẽ cho người đi trước dò đường. Nếu người dò đường phát hiện ra đó là giả, hắn sẽ không bước vào nữa.”
“Vậy thì làm cho luồng sáng giả đó thật một nửa.” Dương nói tiếp. “Thật ở chỗ linh lực, thật ở chỗ dao động, chỉ giả ở điểm cuối cùng. Người dò đường sẽ báo về rằng đúng là luồng sáng. Cao Biền sẽ tin, vì chính mắt người của hắn đã thấy.”
Lý Thần Vũ nhìn Dương, ánh mắt có chút ngạc nhiên. Nàng đã quen với những kế hoạch thẳng thắn của Thiên Cơ, chứ không quen với kiểu kế hoạch vừa thật vừa giả như thế này.
“Ngươi định dùng ai làm mồi?” Nàng hỏi.
“Không dùng người làm mồi.” Dương đáp. “Dùng một trang Thiên Thư khác, nhưng không phải trang thật. Ta sẽ viết một trang giả, đủ để phát ra dao động giống luồng sáng, nhưng không đủ để ai lấy được sức mạnh thật từ nó.”
Hoài Bão ngồi ở góc nhà, nghe tới đây thì lên tiếng, giọng lạnh.
“Ngươi lại định lừa người bằng giấy.” Hắn nói. “Lần trước ngươi lừa Xà Thần bằng một câu chuyện. Lần này ngươi lừa Cao Biền bằng một trang giấy. Ngươi không sợ có ngày người ta không tin cả giấy thật của ngươi nữa sao?”
“Sợ chứ.” Dương cười. “Nhưng nếu lần này không lừa, lần sau sẽ không còn giấy thật để mà lừa nữa.”
Sùng Hạo ngồi đối diện, nghe kế hoạch mà mặt càng lúc càng nghiêm túc. Hắn không quen với việc nói dối kẻ địch bằng nhiều lớp như vậy. Với hắn, đánh nhau là đánh nhau, bẫy là bẫy, không nên trộn lẫn.
“Nhưng nếu Cao Biền biết trước một nửa kế hoạch thì sao?” Hạo hỏi, câu hỏi rất thẳng. “Hắn đã biết nửa bản đồ. Nếu trong chúng ta có người nói cho hắn biết thêm một nửa nữa, thì bẫy của chúng ta sẽ thành bẫy của hắn.”
“Đó là lý do bẫy này có ba lớp.” Dương nói chậm rãi. “Lớp thứ nhất, cho tất cả mọi người cùng biết, kể cả người có thể nói ra ngoài. Lớp thứ hai, chỉ ba người chúng ta và Long Đỗ, Thần Vũ biết. Lớp thứ ba, chỉ mình ta biết, và sẽ chỉ mở ra khi Cao Biền đã bước vào lớp thứ hai.”
“Ngươi giấu cả chúng ta sao?” Hạo hỏi, giọng hơi cao lên.
“Không phải giấu để nghi ngờ.” Dương đáp, nhìn thẳng vào Hạo. “Mà giấu để nếu có ai hỏi các ngươi, các ngươi có thể nói thật mà vẫn không làm lộ lớp cuối. Người ta không thể moi ra thứ mà chính các ngươi cũng không biết.”
Hoài Bão bật cười khẽ, dù mặt vẫn còn mệt. “Ngươi nói nghe hay lắm. Nhưng ta cá là lớp thứ ba của ngươi cũng chỉ là một trang giấy giả khác, chỉ khác ở chỗ lần này giấy giả lại dẫn tới một cái hố thật.”
“Đoán gần đúng rồi đấy.” Dương đáp, không phủ nhận. “Chỉ khác là cái hố đó không phải để chôn Cao Biền. Mà để giữ chân hắn đủ lâu, cho chúng ta cứu Long Ẩn ra khỏi Trấn Ma Thần Trận.”
Nghe tới tên Long Ẩn, cả căn nhà lại im lặng. Ai cũng biết Long Ẩn đang bị giam, và ai cũng biết cứu ông không phải chuyện dễ. Trấn Ma Thần Trận không chỉ giam người, nó còn giam cả linh lực, cả ký ức, cả con đường lui của người bị giam.
“Chúng ta sẽ cứu Long Ẩn như thế nào, nếu Cao Biền giữ trận?” Lý Thần Vũ hỏi.
“Không cứu bằng cách phá trận.” Dương đáp. “Phá trận sẽ làm Long Ẩn bị thương theo. Chúng ta cứu bằng cách làm cho trận phải tự mở. Muốn trận tự mở, phải làm cho người giữ trận tin rằng giữ tiếp sẽ tốn hơn là thả.”
Long Đỗ gật đầu, chậm rãi. Ông hiểu ý Dương: bẫy ở Hà Thành không chỉ để bắt Cao Biền, mà còn để ép Cao Biền phải chọn giữa luồng sáng và Trấn Ma Thần Trận. Hắn không thể giữ cả hai nếu cả hai cùng bị đe dọa một lúc.
“Được.” Long Đỗ nói. “Vậy thì đêm mai, chúng ta bắt đầu lớp thứ nhất. Cho cả thành biết rằng chúng ta đang dựng lại một điểm trấn giữ luồng sáng ở bến sông phía tây.”
“Nhớ nhé.” Hắn nói. “Từ giờ trở đi, những gì ta nói trước mặt nhiều người, chỉ là lớp thứ nhất. Đừng ngạc nhiên nếu ta nói khác với những gì chúng ta đã bàn.”
Hết chương 462.
Sáng hôm sau, tin về điểm trấn giữ ở bến sông phía tây lan ra rất nhanh, nhanh hơn cả tin đồn Dương thả Xà Thần hôm trước. Người ta nói rằng Dương sẽ tự mình trấn giữ luồng sáng ở đó, rằng Long Đỗ và Lý Thần Vũ sẽ cùng đứng hai bên, và rằng bất kỳ ai muốn cướp luồng sáng đều phải bước qua ba người họ trước.
Buổi trưa, một đệ tử Thiên Cơ trẻ tuổi tới tìm hắn. Người này tên là Trần Minh, dáng người gầy, mắt sáng, tay luôn nắm chặt một tấm lệnh bài cũ. Dương nhận ra hắn ngay, vì ba năm trước, trong một lần Thiên Cơ bị trận pháp phản phệ, chính Dương đã kéo Trần Minh ra khỏi một vòng trận sắp nổ.
“Đại nhân.” Trần Minh nói, giọng hơi run. “Ta nghe nói ngài sẽ trấn giữ luồng sáng ở bến tây. Ta xin được đi theo giữ một góc trận.”
Dương nhìn hắn rất lâu. Hắn nhớ rõ ngày hắn cứu Trần Minh. Hôm đó, Trần Minh còn là một thiếu niên, mặt đầy bụi trận pháp, nói rằng nếu không có Dương, hắn đã chết trong vòng trận đó rồi. Từ đó, Trần Minh vẫn luôn kính trọng Dương, và vẫn luôn nói rằng hắn nợ Dương một mạng.
“Góc nào cũng được.” Trần Minh đáp ngay. “Chỉ cần được ở gần ngài, ta sẽ yên tâm hơn. Ta sợ Cao Biền sẽ đánh lén từ phía sau.”
Hoài Bão đứng bên cạnh, nghe vậy thì khẽ nhíu mày. Hắn không nói gì, nhưng ánh mắt hắn dừng lại ở bàn tay Trần Minh đang nắm lệnh bài. Bàn tay đó run nhẹ, không phải vì sợ hãi bình thường, mà vì đang cố giấu một điều gì đó.
“Ngươi run sao?” Hoài Bão hỏi, giọng lạnh và thẳng.
Trần Minh giật mình, vội giấu tay ra sau lưng. “Ta… ta chỉ hơi mệt. Đêm qua ta trực trận cả đêm, chưa ngủ.”
Dương cười, xua tay như không để ý. “Không sao. Người trực trận cả đêm thì run tay là bình thường. Ngươi cứ về nghỉ đi. Chiều nay tới bến tây, ta sẽ xếp cho ngươi một góc trận dễ giữ.”
Trần Minh cúi đầu cảm ơn rồi vội rời đi. Nhưng khi hắn vừa quay lưng, Dương đã nhìn thấy một chi tiết nhỏ: gấu áo của hắn có một vết mực xám tro, giống hệt màu linh lực của Cao Biền. Vết mực đó rất nhạt, có thể là do hắn vô tình chạm vào một trận pháp nào đó, nhưng cũng có thể là dấu vết của một lần gặp gỡ mà hắn không muốn nói ra.
Sùng Hạo cũng nhìn thấy vết mực đó. Hắn định lên tiếng, nhưng Dương đã kịp lắc đầu rất khẽ.
“Đừng vội.” Dương truyền âm cho hai người bạn. “Một vết mực chưa đủ để kết luận. Có thể hắn chỉ đi ngang qua một trận pháp của Thiên Cơ. Cũng có thể hắn đã gặp Cao Biền. Chúng ta chưa biết. Và nếu chúng ta hỏi thẳng bây giờ, chúng ta sẽ chỉ nhận được một câu trả lời mà hắn đã chuẩn bị sẵn.”
Buổi chiều, Trần Minh tới bến tây đúng hẹn. Dương xếp cho hắn giữ góc trận phía đông, là góc dễ quan sát nhất, nhưng cũng là góc dễ bị nhìn thấy nhất. Hắn làm việc rất chăm chỉ, dựng trận, kiểm tra linh lực, không bỏ sót một chi tiết nào. Nhìn từ bên ngoài, không ai có thể nói hắn là người đáng ngờ.
Nhưng tới lúc trời tối, khi mọi người đã về gần hết, Dương lại thấy Trần Minh đứng một mình ở mép bến, nhìn về phía sông Hồng rất lâu. Hắn không làm gì cả, chỉ đứng nhìn, như thể đang chờ một tín hiệu nào đó từ phía bên kia sông.
Hoài Bão bước tới, đứng cách hắn một khoảng, hỏi bâng quơ: “Ngươi nhìn gì vậy?”
Trần Minh giật mình, quay lại, cười gượng. “Ta nhìn nước. Nước sông đêm nay chảy lạ lắm, không giống mọi đêm.”
“Chảy lạ ở chỗ nào?” Hoài Bão hỏi tiếp, giọng vẫn lạnh.
Trần Minh im lặng một lúc, rồi mới đáp: “Ta cũng không nói rõ được. Chỉ là cảm giác thôi.”
Hoài Bão không hỏi thêm. Hắn quay về chỗ Dương, truyền âm: “Hắn có cảm giác lạ về nước sông, nhưng ta thì có cảm giác lạ về hắn. Một người từng được ngươi cứu, lẽ ra khi gặp lại ngươi phải vui mừng, chứ không phải lúc nào cũng như đang chờ một ai khác tới hỏi chuyện.”
“Chúng ta cứ để hắn ở góc đông.” Dương nói. “Góc đó nằm trong lớp thứ nhất của bẫy. Nếu hắn nói ra ngoài, những gì hắn nói cũng chỉ là lớp thứ nhất. Nếu hắn không nói, thì chúng ta cũng không mất gì.”
Sùng Hạo nghe vậy, cau mày. “Nhưng nếu hắn là người của Cao Biền, để hắn ở trong trận chẳng khác nào để một con mắt của Cao Biền ở ngay trong nhà mình.”
“Đúng.” Dương đáp. “Nhưng một con mắt mà chúng ta biết nó ở đâu, thì vẫn tốt hơn một con mắt mà chúng ta không biết nó ở đâu. Ít nhất, chúng ta còn biết nên che chỗ nào.”
Đêm đó, khi Trần Minh đã về, Dương ngồi một mình bên bến sông, nhìn nước chảy. Hắn nhớ lại ngày hắn cứu Trần Minh, nhớ lại ánh mắt biết ơn của thiếu niên năm đó. Hắn tự hỏi, một người từng mang ơn mình, có thể quay lại giúp kẻ thù của mình hay không. Và nếu có, thì lý do là gì: sợ hãi, lợi ích, hay một món nợ khác lớn hơn món nợ với hắn.
Hết chương 463.
Đêm khuya, Dương quay lại hầm sông Hồng một mình. Hắn không dẫn theo Hoài Bão hay Sùng Hạo, vì hắn không muốn hai người bạn phải xuống hầm thêm một lần nữa khi cả hai đều chưa hồi phục hẳn. Hắn chỉ mang theo Thâu Thiên, vì con dị thú nhỏ này lúc nào cũng chui vào nhẫn của hắn mà không cần hắn gọi.
Hầm vẫn lạnh như đêm trước, nhưng yên tĩnh hơn nhiều. Xà Thần đang ngủ, phong ấn ổn định, chỉ có một điểm sáng nhỏ nhấp nháy nhẹ trên nền đá, nơi trang Thiên Thư của Dương đang nằm làm mắt.
Dương bước tới, đặt tay lên điểm sáng đó. Trang Thiên Thư hiện lên mờ mờ, như một trang giấy bị nước làm nhòe. Hắn có thể cảm nhận được rằng trang đó vẫn đang nhìn ra thế giới thay cho Xà Thần, vẫn đang truyền về cho Xà Thần những hình ảnh mơ hồ về Hà Thành, về sông Hồng, về những người đi lại trên bờ.
Nhưng trang đó cũng đang mờ dần, đúng như hắn đã hứa với Xà Thần. Mỗi ngày qua đi, chữ trên trang mờ thêm một chút, ánh sáng của nó yếu thêm một chút. Dương tính nhẩm, nếu cứ mờ với tốc độ này, chỉ khoảng hơn mười ngày nữa, trang đó sẽ mờ hẳn, và Xà Thần sẽ tỉnh lại trong cơn giận vì cảm thấy mình bị lừa.
Thâu Thiên chui ra khỏi nhẫn, chạy lon ton quanh điểm sáng, rồi ngồi xuống nhìn trang Thiên Thư với vẻ mặt tò mò. Nó đưa một chân nhỏ chạm nhẹ vào mép trang, làm trang giấy rung lên một cái, rồi lại ổn định.
“Đừng nghịch.” Dương nói khẽ. “Ngươi mà làm nó mờ nhanh hơn nữa, thì chúng ta sẽ không còn đủ thời gian để giăng bẫy Cao Biền đâu.”
Hắn ngồi xuống bên cạnh điểm sáng, bắt đầu tính lại thời gian. Bẫy ở Hà Thành cần ít nhất vài ngày để Cao Biền tin và bước vào. Cứu Long Ẩn cần thêm vài ngày nữa. Nếu trang Thiên Thư mờ hẳn trước khi cả hai việc đó xong, Xà Thần sẽ tỉnh lại, và Hà Thành sẽ phải đối mặt với cả Xà Thần lẫn Cao Biền cùng một lúc.
“Không được.” Dương tự nói với mình. “Phải làm cho trang này mờ chậm lại, hoặc phải làm cho Cao Biền bước vào bẫy nhanh hơn.”
Hắn thử truyền thêm một chút linh lực vào trang Thiên Thư, để chữ trên trang sáng trở lại một chút. Trang giấy sáng lên thật, nhưng chỉ được một lúc rồi lại mờ đi, như một ngọn nến bị gió thổi. Dương hiểu rằng hắn không thể giữ trang này bằng cách truyền linh lực mãi, vì càng truyền, trang càng phụ thuộc vào hắn, và khi hắn rời đi, nó sẽ mờ còn nhanh hơn.
Đúng lúc đó, từ trong phong ấn, một giọng nói rất nhỏ vang lên, không phải giọng gầm gừ của Xà Thần khi tỉnh, mà là giọng thì thầm khi nó đang mơ.
“Ngươi… quay lại rồi sao?” Xà Thần hỏi trong mơ. “Mắt của ta… còn nhìn thấy gì không?”
Dương khựng lại, rồi đáp nhỏ, như sợ làm Xà Thần tỉnh hẳn: “Còn. Mắt vẫn nhìn thấy sông, thấy thành, thấy người đi lại. Chỉ là hơi mờ một chút, như nhìn qua một lớp sương.”
“Vậy là đủ.” Xà Thần thì thầm. “Ta không cần nhìn rõ. Ta chỉ cần biết bên ngoài vẫn còn đó. Đừng để mắt mờ hẳn trước khi các ngươi quay lại. Nếu mắt mờ hẳn, ta sẽ tưởng các ngươi đã bỏ ta lại, và ta sẽ tự mở phong ấn để đi tìm các ngươi.”
“Ta sẽ quay lại trước khi mắt mờ hẳn.” Dương hứa, giọng chắc chắn. “Ngươi cứ ngủ đi. Hà Thành vẫn yên, sông vẫn chảy, không ai tới làm phiền ngươi đâu.”
Xà Thần không đáp nữa, chỉ thở ra một hơi dài, làm mặt nước trong hầm gợn sóng nhẹ. Dương đứng dậy, nhìn điểm sáng lần cuối, rồi quay người rời khỏi hầm.
Trên đường về, Thâu Thiên lại gây chuyện. Nó ôm một mảnh đá nhỏ phát sáng mà nó vừa nhặt trong hầm, chạy lon ton trước mặt Dương như muốn khoe. Mảnh đá đó phát ra ánh sáng giống hệt luồng sáng trong người Xà Thần, nhưng yếu hơn nhiều.
Dương nhìn mảnh đá, bỗng nảy ra một ý. Nếu hắn dùng mảnh đá này làm lõi cho luồng sáng giả ở bến tây, thì luồng sáng giả đó sẽ thật hơn rất nhiều, vì nó có cùng nguồn gốc với luồng sáng thật. Cao Biền sẽ khó phát hiện ra hơn, và người dò đường của hắn cũng sẽ báo về rằng đó là thật.
“Ngươi lại lập công rồi đấy.” Dương nói với Thâu Thiên, vừa cười vừa cất mảnh đá vào nhẫn. “Lần này ta sẽ không nhốt ngươi một tháng nữa. Ta sẽ cho ngươi ăn thêm một viên đan, nhưng chỉ một viên thôi, không được đòi thêm.”
Thâu Thiên kêu lên một tiếng vui vẻ, rồi chui vào nhẫn, ôm mảnh đá còn lại mà nó giấu riêng. Dương không biết nó giấu thêm một mảnh nữa, và hắn cũng không biết rằng mảnh đá đó, về sau, sẽ làm cho luồng sáng giả của hắn có một dao động mà ngay cả hắn cũng không lường trước được.
Hắn bước ra khỏi hầm, trời đã gần sáng. Phía đông, Hà Thành đang tỉnh dậy, và Dương biết rằng ngày hôm nay, hắn phải làm cho bẫy ở bến tây chạy nhanh hơn, vì mắt Thiên Thư dưới hầm đang mờ dần từng ngày, và hắn không còn nhiều thời gian để chơi một ván cờ chậm nữa.
Hết chương 464.
Trong Thiên Cơ, không khí mấy ngày nay cũng không yên như vẻ bề ngoài. Bên ngoài, đệ tử vẫn luyện trận, vẫn tuần tra, vẫn cúi đầu chào Cao Biền mỗi khi hắn đi qua. Nhưng bên trong, trong những căn phòng nhỏ sau giờ luyện, đã bắt đầu có những câu hỏi mà trước đây không ai dám hỏi.
Câu hỏi bắt đầu từ một đệ tử già tên là Lưu Kỳ. Lưu Kỳ đã ở Thiên Cơ hơn ba mươi năm, từng tham gia dựng nhiều trận pháp lớn, từng chứng kiến nhiều đệ tử trẻ ngã xuống trong lúc thử trận. Mấy đêm gần đây, ông nằm mơ thấy những đệ tử đó quay lại hỏi ông một câu duy nhất: vì sao họ phải chết, trong khi trận pháp vẫn chưa xong.
Sáng hôm đó, trong lúc ăn cơm chung, Lưu Kỳ buột miệng nói ra câu hỏi đó trước mặt mấy đệ tử trẻ.
“Các ngươi có thấy lạ không?” Ông nói, giọng thấp nhưng đủ cho cả bàn nghe thấy. “Mỗi lần Thần Tổ cần một trận lớn, lại có vài đệ tử phải ở lại giữ mắt trận, và vài người trong số đó không bao giờ quay về. Chúng ta vẫn luôn được nói rằng đó là hy sinh vì Thiên Cơ. Nhưng hy sinh bao nhiêu lần rồi, mà Thiên Cơ vẫn chưa yên?”
“Ngươi đừng nói lung tung.” Một đệ tử lớn tuổi hơn nói khẽ. “Thần Tổ nghe được, ngươi sẽ bị phạt.”
“Ta không nói lung tung.” Lưu Kỳ đáp, giọng vẫn thấp nhưng chắc chắn hơn. “Ta chỉ hỏi. Nếu chúng ta là người giữ trận, chúng ta có quyền biết trận đó dùng để làm gì, và vì sao có người phải chết vì nó. Nếu không biết, thì chúng ta không phải đệ tử, mà chỉ là vật hiến tế được nuôi lớn để tới ngày dùng.”
Câu nói vật hiến tế làm cả bàn rùng mình. Đó là từ mà trước đây không ai dám nói ra, dù trong lòng nhiều người đã từng nghĩ tới. Thiên Cơ dạy đệ tử rằng hy sinh là vinh quang, nhưng không ai dạy họ rằng hy sinh bao nhiêu thì đủ, và ai là người quyết định ai sẽ hy sinh.
Tin về câu nói đó lan ra trong Thiên Cơ rất nhanh, dù không ai dám nói to. Tới buổi chiều, đã có một nhóm nhỏ đệ tử tụ lại trong một căn phòng bỏ trống phía sau kho trận đồ, để nói chuyện với nhau lần đầu tiên mà không có người của Cao Biền đứng giám sát.
“Ta cũng từng giữ mắt trận.” Một đệ tử trẻ nói, giọng run. “Lần đó, ta suýt chết vì trận pháp hút linh lực quá nhanh. Khi ta hỏi vì sao trận lại hút như vậy, người hướng dẫn chỉ nói rằng đó là ý của Thần Tổ, không được hỏi thêm.”
“Ta thì khác.” Một đệ tử khác nói. “Ta không suýt chết, nhưng bạn ta thì chết. Bạn ta giữ mắt trận trong đêm Xà Thần nổi giận. Sáng hôm sau, người ta nói bạn ta đã hy sinh vì Thiên Cơ. Nhưng ta tới xem mắt trận đó, thì thấy mắt trận đã bị hút cạn, không còn lại gì, như thể có ai đó đã cố tình để trận hút tới cùng.”
Nhóm đệ tử nhìn nhau, không ai nói gì thêm một lúc. Họ đều là những người đã từng tin Cao Biền tuyệt đối, nhưng giờ đây, niềm tin đó đã bắt đầu rạn ra một vết nhỏ. Vết rạn đó chưa đủ để làm vỡ cả Thiên Cơ, nhưng đã đủ để họ bắt đầu hỏi, bắt đầu nhìn lại những trận pháp mà họ từng giữ mà không hề nghi ngờ.
Đúng lúc đó, cửa phòng bật mở. Không phải Cao Biền, mà là một đệ tử thân tín của hắn, người vẫn luôn thay hắn giám sát các đệ tử trẻ. Người này nhìn quanh phòng, ánh mắt lạnh lùng.
“Chúng ta chỉ nói chuyện.” Lưu Kỳ đáp, đứng dậy, giọng bình tĩnh. “Đệ tử với nhau nói chuyện, có gì sai sao?”
Người thân tín nhìn Lưu Kỳ rất lâu, rồi mới nói: “Nói chuyện thì không sai. Nhưng nói chuyện về Thần Tổ thì phải cẩn thận. Thần Tổ làm mọi việc đều vì Thiên Cơ. Các ngươi còn trẻ, chưa hiểu hết, thì đừng vội nghi ngờ.”
“Thấy chưa?” Ông nói nhỏ. “Chỉ cần hỏi một câu thôi, đã bị nhắc nhở ngay. Nếu chúng ta không làm gì sai, vì sao phải sợ một câu hỏi?”
Không ai trả lời, nhưng trong lòng mỗi người, vết rạn đó đã lớn thêm một chút. Họ chưa dám đứng lên chống lại Cao Biền, nhưng họ đã bắt đầu không còn tin hắn tuyệt đối nữa. Và đối với một người như Cao Biền, người sống bằng sự tin tưởng tuyệt đối của đệ tử, thì một vết rạn nhỏ như vậy đã là một mối nguy lớn.
Ở phía bên kia Thiên Cơ, Cao Biền đang ngồi trong phòng riêng, nghe người thân tín báo cáo lại chuyện tụ tập. Hắn không giận dữ, chỉ im lặng rất lâu, rồi mới nói một câu ngắn gọn.
“Để họ hỏi.” Hắn nói. “Người càng hỏi, càng dễ lộ ra ai là người hỏi nhiều nhất. Và người hỏi nhiều nhất, sẽ là người đầu tiên ta phải dùng tới, hoặc loại bỏ, tùy theo ván cờ sắp tới cần gì.”
Người thân tín cúi đầu, rời đi. Cao Biền ngồi một mình, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi Hà Thành đang lên đèn. Hắn biết Thiên Cơ đang rạn nứt, nhưng hắn cũng biết rằng một vết rạn, nếu dùng đúng cách, có thể trở thành một cái bẫy để bắt những kẻ đang muốn rời khỏi hắn.
Hết chương 465.
Muốn cứu Long Ẩn, trước hết phải biết ông còn sống như thế nào trong Trấn Ma Thần Trận. Đó là điều Dương nhắc đi nhắc lại với Long Đỗ và Lý Thần Vũ, vì phá một trận mà không biết người trong trận đang ở trạng thái nào thì chẳng khác nào mở một cánh cửa mà không biết phía sau là vực hay là đất bằng.
Đêm đó, Dương dùng một cách mà hắn ít khi dùng: hắn không tới gần Trấn Ma Thần Trận, mà gửi một tia linh lực rất nhỏ, rất nhẹ, men theo đường nước ngầm từ sông Hồng tới chân trận. Tia linh lực đó không mang theo sức mạnh, chỉ mang theo một câu hỏi, và một dấu hiệu mà chỉ Long Ẩn mới nhận ra.
Dấu hiệu đó là một đoạn nhịp gõ mà Dương từng học từ Long Ẩn trong một lần ông dạy hắn cách giữ nhịp thở khi bị trận pháp ép. Ba nhịp nhanh, hai nhịp chậm, rồi một nhịp dài. Nếu Long Ẩn còn tỉnh, ông sẽ đáp lại bằng đúng nhịp đó, nhưng ngược lại.
Dương ngồi bên bờ sông, tay đặt xuống nước, chờ đợi. Hoài Bão ngồi bên cạnh, mặt vẫn tái, nhưng mắt vẫn sáng. Sùng Hạo đứng phía sau, giữ kiếm, đề phòng có người của Thiên Cơ đi tuần qua đây.
Một lúc lâu, mặt nước vẫn yên. Dương bắt đầu lo rằng tia linh lực của hắn đã bị trận pháp nuốt mất, hoặc Long Ẩn đã yếu tới mức không còn sức đáp lại.
Rồi, rất khẽ, mặt nước gợn lên một nhịp. Ba nhịp nhanh, hai nhịp chậm, một nhịp dài, nhưng ngược lại so với nhịp Dương gửi đi. Đó là đáp án của Long Ẩn.
Dương thở ra một hơi dài, như vừa trút được một tảng đá khỏi ngực. Ông còn sống, còn tỉnh, và còn nhớ nhịp gõ cũ.
“Ông ấy còn tỉnh.” Dương nói nhỏ. “Nhưng nhịp đáp rất yếu, như người vừa chạy một quãng đường dài mà chưa kịp thở.”
Hắn gửi thêm một tia linh lực nữa, lần này mang theo một câu hỏi ngắn hơn: trận có mấy lớp, và lớp nào yếu nhất.
Đáp lại, mặt nước gợn lên những nhịp nhỏ, khó đọc hơn lần trước. Dương phải đặt cả hai tay xuống nước mới cảm nhận rõ. Nhịp đó nói rằng trận có ba lớp: lớp ngoài giam linh lực, lớp giữa giam ký ức, lớp trong giam con đường lui. Lớp yếu nhất là lớp giữa, vì ký ức của Long Ẩn quá nhiều, trận không thể giam hết cùng một lúc, nên thỉnh thoảng lại có một khe hở nhỏ.
“Khe hở ở lớp giữa.” Dương nói với hai người bạn. “Nghĩa là chúng ta có thể nói chuyện với ông ấy qua khe đó, nhưng không thể đưa ông ấy ra bằng khe đó. Muốn đưa ông ấy ra, phải làm cho cả ba lớp cùng mở một lúc, hoặc làm cho người giữ trận tự mở.”
Hoài Bão cau mày. “Người giữ trận là Cao Biền. Hắn sẽ không tự mở trừ khi hắn tin rằng giữ tiếp sẽ mất nhiều hơn được.”
“Đúng.” Dương đáp. “Vậy thì bẫy ở bến tây phải làm cho hắn tin như vậy. Khi hắn bước vào bẫy, hắn sẽ phải rút linh lực khỏi Trấn Ma Thần Trận để giữ luồng sáng giả. Lúc đó, trận sẽ yếu đi trong một khoảnh khắc, và khoảnh khắc đó chính là lúc chúng ta đưa Long Ẩn ra.”
Sùng Hạo nghe vậy, hỏi một câu rất thẳng: “Nhưng nếu chúng ta đưa ông ấy ra trong lúc trận yếu, Cao Biền sẽ biết ngay. Hắn sẽ quay lại giữ trận, hoặc đánh thẳng vào chúng ta.”
“Vậy thì chúng ta không đưa ông ấy ra ngay.” Dương đáp. “Chúng ta chỉ mở một khe nhỏ, đủ để ông ấy tự bước ra một nửa, rồi tự quyết định xem có nên bước tiếp hay không. Nếu ông ấy bước ra, đó là lựa chọn của ông ấy, không phải do chúng ta kéo. Cao Biền sẽ khó đổ lỗi cho chúng ta hơn, và trận cũng sẽ khó phản phệ lại ông ấy hơn.”
Lý Thần Vũ, người vẫn im lặng từ đầu, lúc này mới lên tiếng: “Ngươi đang đánh cược vào việc Long Ẩn sẽ hiểu ý ngươi chỉ qua vài nhịp gõ dưới nước sao?”
“Không phải đánh cược.” Dương đáp. “Mà là tin tưởng. Ông ấy dạy ta nhịp gõ đó, nghĩa là ông ấy tin rằng có ngày ta sẽ dùng nó để tìm ông ấy. Ta chỉ đang làm đúng điều mà ông ấy đã tin từ trước.”
Đêm đó, Dương gửi thêm một nhịp cuối cùng xuống nước: một nhịp dài, rồi hai nhịp ngắn, có nghĩa là hãy chờ, đừng vội, chúng ta sẽ tới.
Mặt nước đáp lại bằng một nhịp dài duy nhất, như một lời đồng ý. Dương rút tay khỏi nước, đứng dậy, nhìn về phía Thiên Cơ ở xa.
“Ông ấy sẽ chờ.” Dương nói. “Bây giờ, việc của chúng ta là làm cho Cao Biền phải bước vào bẫy, để trận yếu đi đúng lúc ông ấy cần.”
Hoài Bão và Sùng Hạo gật đầu. Họ biết rằng từ giờ trở đi, mỗi bước đi của họ đều phải tính tới hai nơi cùng một lúc: bến tây, nơi bẫy đang chờ, và Trấn Ma Thần Trận, nơi Long Ẩn đang chờ trong bóng tối.
Hết chương 466.
Đêm giăng lưới ở bến tây bắt đầu bằng một việc rất bình thường: Dương cùng vài đệ tử Thiên Cơ dựng lại một điểm trấn giữ nhỏ bên bờ sông. Điểm trấn đó không lớn, chỉ gồm vài cột đá, vài sợi dây trận, và một viên đá phát sáng đặt ở giữa. Nhìn từ xa, nó giống như bất kỳ điểm trấn nào khác mà Thiên Cơ từng dựng.
Nhưng bên trong điểm trấn đó, Dương đã giấu ba lớp trận pháp chồng lên nhau. Lớp ngoài cùng là trận pháp mà ai cũng nhìn thấy, dùng để trấn giữ luồng sáng giả. Lớp giữa là trận pháp mà chỉ Long Đỗ và Lý Thần Vũ biết, dùng để ghi lại dấu vết linh lực của bất kỳ ai bước vào. Lớp trong cùng là lớp mà chỉ Dương biết, dùng để giữ chân người bước vào đủ lâu, cho tới khi Trấn Ma Thần Trận yếu đi.
Trần Minh được xếp giữ góc đông, như đã hẹn. Hắn làm việc rất chăm chỉ, không bỏ sót một cột đá nào. Dương nhìn hắn làm việc mà không nói gì, nhưng trong lòng hắn vẫn giữ một câu hỏi chưa có lời đáp: Trần Minh đang làm việc cho ai.
Sùng Hạo giữ góc tây, nơi gần sông nhất. Hắn đứng thẳng, kiếm đặt ngang trước ngực, mắt nhìn ra mặt sông, như một người lính gác thật sự. Có một lúc, một người dân đi qua hỏi hắn rằng điểm trấn này có giữ được rắn không, Hạo đã đáp rất nghiêm túc rằng điểm trấn này không phải để giữ rắn, mà để giữ ánh sáng, và ánh sáng thì không cắn người.
Người dân đó bật cười, rồi đi tiếp, nhưng Hạo thì vẫn nghiêm túc, như thể hắn vừa nói ra một chân lý quan trọng. Dương nghe thấy, suýt bật cười, nhưng hắn kịp kìm lại, vì hắn biết nếu hắn cười lúc này, Hạo sẽ càng nghiêm túc hơn để giải thích thêm.
Hoài Bão giữ góc bắc, nơi gần đường lớn nhất. Hắn đứng dựa vào một cột đá, mặt lạnh, tay khoanh trước ngực, không nói gì với ai. Người qua đường nhìn hắn thì đều đi nhanh hơn một chút, vì vẻ mặt lạnh của hắn làm người ta tưởng rằng điểm trấn này rất nguy hiểm.
“Ngươi đứng đó làm gì mà mặt lạnh thế?” Dương truyền âm hỏi hắn. “Người ta đi qua còn tưởng chúng ta đang trấn giữ một con quái vật.”
“Thì đúng là chúng ta đang trấn giữ một thứ mà người ta tưởng là quái vật.” Hoài Bão đáp, giọng lạnh không đổi. “Mặt ta lạnh sẵn rồi, không cần phải diễn thêm.”
Dương bật cười khẽ, rồi quay lại kiểm tra lớp trận trong cùng. Hắn đặt mảnh đá phát sáng mà Thâu Thiên nhặt được vào giữa điểm trấn, làm lõi cho luồng sáng giả. Ngay khi mảnh đá được đặt xuống, luồng sáng giả bừng lên, dao động giống hệt luồng sáng thật trong người Xà Thần, chỉ yếu hơn một chút.
Long Đỗ đứng ở phía sau, nhìn luồng sáng giả mà gật đầu. “Giống thật đấy.” Ông nói. “Nếu ta không biết trước, ta cũng sẽ tưởng đây là luồng sáng thật.”
“Giống thật là chưa đủ.” Dương đáp. “Phải giống thật tới mức người dò đường của Cao Biền cũng tin. Muốn vậy, luồng sáng này phải có nhịp thở giống Xà Thần. Mà nhịp thở đó, chỉ có trang Thiên Thư dưới hầm mới biết.”
Hắn lấy ra một trang giấy nhỏ, viết lên đó một đoạn nhịp thở mà hắn cảm nhận được từ Xà Thần đêm qua, rồi đặt trang giấy đó dưới mảnh đá. Luồng sáng giả lập tức thay đổi, nhịp nhấp nháy của nó trở nên giống nhịp tim của Xà Thần hơn, chậm và nặng, như một sinh vật đang ngủ mà vẫn thở.
Đêm xuống dần, bến tây yên tĩnh trở lại. Dương, Hoài Bão và Sùng Hạo vẫn đứng giữ ba góc trận, như ba người lính gác thật sự. Trần Minh vẫn đứng ở góc đông, không rời vị trí. Long Đỗ và Lý Thần Vũ thì ẩn mình ở phía sau, chờ đợi.
Khoảng nửa đêm, một bóng người xuất hiện ở mép bến, đứng rất xa, nhìn về phía điểm trấn. Bóng người đó không bước vào, chỉ đứng nhìn một lúc rồi biến mất vào bóng tối. Dương nhìn thấy bóng đó, nhưng hắn không đuổi theo, vì hắn biết đó chỉ là người dò đường đầu tiên.
“Người dò đường đã tới.” Dương truyền âm cho hai người bạn. “Hắn sẽ báo về rằng luồng sáng ở đây là thật. Sau đó, Cao Biền sẽ cho người thứ hai tới, rồi mới tự mình tới.”
“Vậy chúng ta còn bao nhiêu thời gian?” Hạo hỏi.
“Ít nhất một đêm nữa.” Dương đáp. “Đủ để chúng ta chuẩn bị lớp thứ hai, và đủ để Long Ẩn ở trong trận nghe được tín hiệu chờ của chúng ta.”
Hoài Bão nhìn về phía bóng tối nơi người dò đường vừa biến mất, rồi nói một câu lạnh lùng: “Hắn đi rồi, nhưng hắn sẽ quay lại. Và lần quay lại sau, hắn sẽ không đi một mình.”
Dương gật đầu. Hắn biết Hoài Bão nói đúng. Đêm giăng lưới mới chỉ bắt đầu, và con cá lớn nhất vẫn chưa cắn câu. Nhưng lưới đã giăng xong, mồi đã đặt đúng chỗ, và giờ đây, việc duy nhất họ cần làm là đứng yên, giữ đúng vị trí, và chờ đợi.
Hết chương 467.
Sáng hôm sau, khi Dương còn chưa kịp ăn sáng, đã có tin từ Thiên Cơ truyền tới: Cao Biền sẽ đích thân tới bến tây vào đêm nay, để xem luồng sáng mà Dương đang trấn giữ. Tin đó không phải tin đồn, mà là tin chính thức, do một đệ tử Thiên Cơ mang tới, với vẻ mặt rất nghiêm túc.
“Thần Tổ nói rằng ngài ấy muốn xem tận mắt.” Đệ tử đó nói. “Ngài ấy cũng nói rằng nếu luồng sáng đó là thật, ngài ấy sẽ giúp trấn giữ, để Hà Thành được yên.”
Dương nghe vậy, chỉ cười và gật đầu, như thể hắn rất vui mừng vì được Cao Biền giúp đỡ. Nhưng trong lòng hắn, một tiếng chuông cảnh báo đã vang lên. Cao Biền tới quá nhanh. Theo kế hoạch của hắn, Cao Biền phải cho ít nhất hai lượt người dò đường tới trước, rồi mới tự mình tới sau vài ngày. Việc hắn tới ngay đêm nay có nghĩa là hắn đã biết trước một nửa kế hoạch, và hắn muốn tới sớm để xem nửa còn lại là gì.
Hoài Bão cũng nhận ra điều đó ngay. Hắn nhìn Dương, truyền âm: “Hắn biết trước rồi. Không phải toàn bộ, nhưng ít nhất là hắn biết chúng ta đang dựng luồng sáng giả ở bến tây, và hắn biết chúng ta muốn hắn bước vào.”
“Vậy thì hắn tới để làm gì?” Sùng Hạo hỏi. “Nếu hắn biết đó là bẫy, vì sao hắn vẫn bước vào?”
“Vì hắn muốn xem bẫy đó sâu tới đâu.” Dương đáp. “Và vì hắn tin rằng dù đó là bẫy, hắn vẫn có thể bước ra được, vì hắn đã biết trước một nửa. Người biết trước một nửa luôn tin rằng mình sẽ đoán được nửa còn lại.”
“Vậy chúng ta có nên đổi kế hoạch không?” Lý Thần Vũ hỏi.
“Không.” Dương đáp ngay. “Đổi kế hoạch lúc này sẽ làm lộ rằng chúng ta biết hắn đã biết trước. Chúng ta cứ giữ nguyên lớp thứ nhất, để hắn thấy đúng những gì hắn nghĩ rằng hắn sẽ thấy. Chỉ có lớp thứ hai và thứ ba mới là thứ hắn chưa biết, và đó mới là thứ sẽ quyết định ván này.”
Buổi tối, Cao Biền tới bến tây thật, không phải một mình, mà cùng với một nhóm đệ tử Thiên Cơ, trong đó có Trần Minh. Trần Minh đi ở phía sau, mắt nhìn xuống đất, không dám nhìn thẳng vào Dương. Dương nhìn thấy điều đó, nhưng hắn không nói gì.
Cao Biền bước tới điểm trấn, nhìn luồng sáng giả rất lâu. Hắn đưa tay lên, cảm nhận dao động của luồng sáng, rồi gật đầu.
“Đúng là luồng sáng.” Hắn nói, giọng bình thản. “Dao động này, nhịp thở này, đúng là thứ trong người Xà Thần. Các ngươi làm tốt lắm, đã giữ được nó ở đây mà không làm nó vỡ ra.”
Dương chắp tay, đáp: “Nhờ Thần Tổ chỉ dạy từ trước, chúng ta mới biết cách giữ. Nếu không có nửa bản đồ mà ngài đã thấy dưới hầm, chúng ta cũng không biết phải đặt điểm trấn ở đâu.”
“Ngươi khéo nói lắm.” Cao Biền nói. “Nhưng khéo nói không giữ được luồng sáng lâu đâu. Để ta giúp các ngươi trấn giữ nó cho chắc chắn hơn.”
Hắn bước lên một bước, định đặt tay lên mảnh đá ở giữa điểm trấn. Nhưng ngay khi tay hắn sắp chạm vào mảnh đá, lớp trận thứ hai mà Long Đỗ và Lý Thần Vũ đã giấu sẵn bỗng sáng lên, ghi lại dấu vết linh lực của hắn.
Cao Biền khựng lại, rút tay về, nhìn quanh điểm trấn với ánh mắt sắc lạnh.
“Các ngươi giấu thêm một lớp trận nữa sao?” Hắn hỏi, giọng vẫn bình thản, nhưng lạnh hơn trước.
“Đó là lớp trận ghi lại dấu vết, để nếu có ai tới cướp luồng sáng, chúng ta còn biết là ai.” Dương đáp, giọng thành khẩn. “Lớp đó là để bảo vệ luồng sáng, không phải để chống lại ngài.”
Cao Biền nhìn Dương rất lâu, rồi bỗng cười. “Được. Các ngươi cẩn thận như vậy là tốt. Nhưng cẩn thận quá, đôi khi lại làm người ta tưởng rằng các ngươi đang giấu một thứ khác sau lớp trận đó.”
Hắn không bước thêm vào điểm trấn nữa, mà quay người, đi về phía bờ sông, đứng nhìn nước chảy một lúc. Trước khi rời đi, hắn quay lại nói một câu ngắn gọn, đủ cho Dương và hai người bạn nghe thấy.
“Đêm mai, ta sẽ quay lại. Và lần sau, ta sẽ không chỉ đứng ngoài nhìn nữa.”
Khi Cao Biền đã đi khuất, Trần Minh cũng vội đi theo nhóm đệ tử, không quay đầu lại. Dương nhìn theo bóng hắn, rồi nhìn Hoài Bão và Sùng Hạo.
“Hắn biết nửa kế hoạch.” Dương nói nhỏ. “Nhưng hắn chưa biết nửa còn lại. Và quan trọng hơn, hắn vừa để lộ rằng hắn biết, vì hắn tới quá sớm, và hắn dừng lại đúng lúc lớp trận thứ hai sáng lên. Nếu hắn không biết trước, hắn đã bước thẳng vào rồi.”
Hoài Bão gật đầu, mặt lạnh. “Vậy là trong chúng ta, hoặc trong những người biết lớp thứ nhất, có người đã nói cho hắn biết. Người đó là ai, chúng ta vẫn chưa biết chắc. Nhưng ít nhất, chúng ta đã biết rằng người đó tồn tại.”
Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm, giọng nghiêm túc: “Vậy đêm mai, khi hắn quay lại, chúng ta phải làm gì?”
“Chúng ta để hắn bước vào.” Dương đáp. “Vì chỉ khi hắn bước vào, lớp thứ ba mới mở ra được. Và lớp thứ ba, chính là thứ mà người đã nói cho hắn biết nửa kế hoạch cũng không biết.”
Hết chương 468.
Đêm thứ hai ở bến tây, không khí căng hơn đêm đầu rất nhiều. Dương, Hoài Bão và Sùng Hạo vẫn đứng giữ ba góc trận, nhưng lần này, họ không còn đứng như ba người lính gác riêng lẻ nữa. Họ đứng thành một hình tam giác, đúng như trận pháp ba hướng dưới hầm sông Hồng, để khi cần, ba người có thể cùng lúc dồn linh lực vào một điểm.
Khoảng nửa đêm, Cao Biền tới thật, lần này chỉ mang theo vài đệ tử thân tín, không mang theo đoàn người đông như đêm trước. Hắn bước thẳng tới điểm trấn, không dừng lại ở ngoài như lần trước.
“Đêm nay, ta sẽ không đứng ngoài nữa.” Hắn nói, giọng bình thản. “Ta sẽ bước vào, giúp các ngươi trấn giữ luồng sáng cho chắc chắn.”
Dương gật đầu, chắp tay. “Mời Thần Tổ.”
Cao Biền bước vào điểm trấn, đặt chân lên đúng vị trí mà Dương đã tính sẵn từ trước: vị trí mà lớp trận thứ ba sẽ phản ngược lại bất kỳ ai cố hút luồng sáng ra khỏi mảnh đá. Hắn giơ tay lên, linh lực xám tro tràn ra, chụp về phía luồng sáng giả.
Ngay khoảnh khắc đó, Dương ra hiệu. Hoài Bão và Sùng Hạo cùng lúc dồn linh lực vào ba góc trận. Trận pháp ba hướng sáng lên, ba luồng sáng từ ba góc chạy về phía giữa, tạo thành một tấm lưới sáng bao quanh Cao Biền.
“Ba hướng, một lưới.” Dương nói, giọng chắc chắn. “Ngài đã biết nửa kế hoạch, nhưng ngài không biết rằng nửa còn lại chính là lưới này. Lưới này không phải để giết ngài, mà để giữ ngài lại đủ lâu.”
“Các ngươi tưởng một tấm lưới như vậy là giữ được ta sao?” Hắn hỏi. “Ta đã biết các ngươi sẽ giăng lưới ở đây. Ta tới, không phải vì ta không biết, mà vì ta muốn xem lưới của các ngươi sâu tới đâu.”
Hắn vung tay, linh lực xám tro đánh vào tấm lưới, làm lưới rung lên dữ dội. Một góc lưới, góc đông nơi Trần Minh đang đứng, rung mạnh nhất, như sắp rách ra.
Trần Minh thấy vậy, vội dồn linh lực vào góc của mình để giữ lưới. Nhưng linh lực của hắn không ổn định, lúc mạnh lúc yếu, làm góc lưới càng rung mạnh hơn. Dương nhìn thấy điều đó, và hắn hiểu rằng góc đông đang là điểm yếu nhất của lưới, không phải vì Trần Minh yếu, mà vì hắn đang bị giằng co giữa hai phía.
“Giữ góc của ngươi cho chắc!” Sùng Hạo hét lên, giọng nghiêm túc. “Đừng để lưới rách ở góc đông!”
Trần Minh nghe vậy, cắn răng, dồn toàn bộ linh lực còn lại vào góc trận. Góc lưới sáng trở lại, dù vẫn còn rung nhẹ. Cao Biền nhìn Trần Minh một cái rất nhanh, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó mà Dương không đọc được: là hài lòng, hay là thất vọng, hay chỉ đơn giản là đang tính toán bước tiếp theo.
Trong lúc đó, Hoài Bão làm một việc mà không ai ngờ tới. Hắn không dồn thêm linh lực vào lưới, mà ngược lại, hắn dùng Thực Thần Ma hút một phần linh lực xám tro của Cao Biền đang đánh vào lưới, rồi chuyển phần linh lực đó thành linh lực giữ lưới. Cứ như vậy, càng đánh, lưới càng chắc, vì chính sức mạnh của Cao Biền đang nuôi lưới.
“Ngươi…” Cao Biền nói, lần đầu tiên giọng hắn có chút ngạc nhiên thật sự. “Ngươi dùng sức của ta để giữ ta sao?”
“Đúng.” Hoài Bão đáp, giọng lạnh, mặt vẫn không đổi sắc. “Ngươi đánh càng mạnh, lưới càng chắc. Ngươi không đánh, lưới vẫn giữ ngươi lại. Dù ngươi chọn bên nào, ngươi cũng đang ở trong lưới.”
Sùng Hạo nhân lúc đó, dồn Chiến Đạo vào kiếm, rồi cắm kiếm xuống đất ở góc tây, làm cho lưới sáng thêm một tầng nữa. Tầng lưới thứ hai này không phải để giữ Cao Biền, mà để ghi lại toàn bộ dao động linh lực của hắn trong lúc hắn ở trong lưới, để sau này, nếu hắn có dùng lại chiêu thức này, Dương sẽ biết trước.
Dương đứng ở góc còn lại, hai tay kết ấn liên tục, điều chỉnh nhịp của lưới, để lưới không quá chặt làm Cao Biền bị thương nặng, cũng không quá lỏng để hắn thoát ra ngay. Hắn biết rằng mục đích của lưới này không phải là bắt Cao Biền ngay tại đây, mà là giữ hắn lại đủ lâu, để ở một nơi khác, Trấn Ma Thần Trận phải yếu đi.
Nhưng Cao Biền cũng không phải kẻ dễ bị giữ. Hắn bỗng thu hết linh lực xám tro lại, không đánh vào lưới nữa, mà dồn linh lực vào chính cơ thể mình, rồi dùng một chiêu thức mà Dương chưa từng thấy: hắn làm cho cơ thể mình trở nên mờ đi, như một bóng ma, rồi bước xuyên qua một mắt lưới nhỏ nhất.
Mắt lưới đó, chính là góc đông, nơi Trần Minh đang đứng. Khi Cao Biền bước qua, Trần Minh vội lùi lại một bước, như sợ bị va phải, và chính bước lùi đó đã làm mắt lưới rộng thêm một chút, đủ cho Cao Biền bước ra ngoài.
Lưới không rách hoàn toàn, nhưng đã có một lỗ nhỏ. Cao Biền đứng ngoài lưới, nhìn ba người, cười khẽ.
“Lưới của các ngươi tốt lắm.” Hắn nói. “Nhưng lưới nào cũng có một mắt yếu nhất. Và mắt yếu nhất đó, thường không phải do lưới, mà do người giữ lưới.”
Dương nhìn về phía Thiên Cơ, nơi Trấn Ma Thần Trận đang nằm, và thì thầm: “Đủ lâu rồi. Giờ thì tới lượt Long Ẩn.”
Hết chương 469.
Sau đêm lưới ba hướng, Hoài Bão ngã bệnh. Không phải ngã xuống ngay tại bến tây, mà là ngã xuống khi ba người vừa về tới căn nhà nhỏ gần bờ sông. Hắn bước vào nhà, chưa kịp ngồi xuống đã ho ra một ngụm máu đen, rồi gục xuống bàn, mặt trắng bệch như tờ giấy.
Dương và Sùng Hạo vội đỡ hắn dậy, đặt hắn nằm lên giường. Lý Thần Vũ chạy tới, bắt mạch cho hắn, mặt nàng càng lúc càng nghiêm trọng.
“Độc chưa hết, lại thêm độc mới.” Nàng nói. “Đêm qua, khi ngươi dùng Thực Thần Ma hút linh lực của Cao Biền, ngươi cũng hút luôn một phần độc chú mà hắn giấu trong linh lực đó. Độc cũ chưa tan, độc mới đã tới, hai loại độc gặp nhau trong người ngươi, làm chúng mạnh lên gấp đôi.”
Hoài Bão mở mắt, rất chậm, nhìn Dương rồi cười yếu ớt, vẫn giữ giọng lạnh dù đang bệnh.
“Ta biết.” Hắn thều thào. “Lúc hút, ta đã cảm thấy có gì đó không đúng. Linh lực của Cao Biền không sạch như vẻ ngoài của hắn. Nhưng nếu ta không hút, lưới sẽ rách, và Cao Biền sẽ thoát ra ngay, không giữ đủ lâu cho Long Ẩn.”
“Ngươi biết mà vẫn hút sao?” Sùng Hạo hỏi, giọng vừa giận vừa lo. Hắn không quen với việc bạn mình tự làm hại mình để giữ một kế hoạch.
“Nếu ta không hút, thì ai hút?” Hoài Bão đáp, giọng vẫn lạnh. “Dương phải điều trận, ngươi phải giữ kiếm. Chỉ có ta mới hút được mà không làm lưới rối. Đó là việc của ta, không phải việc của ai khác.”
Dương ngồi bên giường, im lặng rất lâu. Hắn biết Hoài Bão nói đúng, nhưng hắn cũng biết rằng cái giá này sẽ không hết trong một sớm một chiều. Độc trong người Hoài Bão giờ đây không còn là một vết đen mờ chạy dọc cổ nữa, mà đã lan thành những vệt đen nhỏ dưới da, chạy từ vai xuống tay, như những sợi rễ độc đang bám chặt vào người hắn.
“Ngươi sẽ phải nghỉ ít nhất ba ngày.” Lý Thần Vũ nói. “Ba ngày không dùng Thực Thần Ma, không hút thêm bất kỳ độc chú nào nữa. Nếu ngươi cố dùng tiếp, độc sẽ ăn vào linh mạch của ngươi, và lúc đó, dù có thuốc giải, ngươi cũng sẽ yếu đi rất lâu.”
Hoài Bão định cãi, nhưng vừa nhúc nhích đã ho thêm một tiếng, làm hắn phải nằm yên trở lại. Dương nhìn hắn, rồi nói một câu mà hắn ít khi nói với bạn mình một cách nghiêm túc như vậy.
“Nghe lời nàng đi.” Dương nói. “Ba ngày này, ngươi không cần phải chiến đấu. Việc của ngươi là nằm yên, để độc không lan thêm. Còn lại, để ta và Hạo lo.”
“Nhưng bẫy còn chưa xong.” Hoài Bão nói, giọng yếu đi. “Cao Biền vẫn chưa bị bắt, Long Ẩn vẫn chưa được cứu. Ta nằm yên thì ai sẽ giữ góc bắc của lưới?”
“Ta sẽ giữ.” Sùng Hạo đáp ngay, giọng chắc chắn. “Ta sẽ giữ cả góc tây lẫn góc bắc, nếu cần. Ngươi cứ nằm yên, đừng lo chuyện lưới nữa.”
Hoài Bão nhìn Sùng Hạo, rồi nhìn Dương, rồi bỗng bật cười khẽ, một tiếng cười vừa mệt vừa buồn.
“Các ngươi nói nghe dễ lắm.” Hắn nói. “Nhưng ta biết, nếu ta nằm yên ba ngày, thì ba ngày đó, các ngươi sẽ phải chiến đấu mà thiếu một người. Và thiếu một người, lưới ba hướng sẽ chỉ còn hai hướng, mà hai hướng thì không thành lưới được.”
Dương im lặng, vì hắn biết Hoài Bão nói đúng. Trận pháp ba hướng cần ba người, thiếu một người là mất một hướng. Nhưng hắn cũng biết rằng nếu Hoài Bão cố chiến đấu trong lúc độc đang lan, thì không chỉ lưới mất một hướng, mà cả nhóm sẽ mất luôn một người.
“Vậy thì chúng ta đổi cách đánh.” Dương nói, sau một lúc suy nghĩ. “Ba ngày này, chúng ta không dùng lưới ba hướng nữa. Chúng ta dùng một cách khác, chậm hơn, nhưng không cần ba người cùng lúc. Chỉ cần ngươi còn sống, còn tỉnh, thì lưới vẫn còn có thể dựng lại sau ba ngày.”
Hoài Bão nhìn Dương rất lâu, rồi mới gật đầu, rất khẽ. Đó là lần hiếm hoi hắn đồng ý nằm yên mà không cãi thêm, vì chính hắn cũng cảm nhận được độc trong người mình đang lan nhanh như thế nào.
Đêm đó, Dương ngồi bên giường Hoài Bão, không ngủ. Hắn nhìn những vệt đen dưới da Hoài Bão, và hắn nhớ lại những lần trước, khi Hoài Bão cũng từng ăn độc để cứu cả nhóm, nhưng lần nào độc cũng tan sau vài ngày. Lần này thì khác. Độc của Cao Biền không phải độc thường, mà là độc được giấu trong linh lực, để người hút phải tưởng rằng mình chỉ hút linh lực, chứ không phải hút độc.
“Ngươi đừng lo.” Dương nói nhỏ, như nói với chính mình, nhưng đủ cho Hoài Bão nghe thấy nếu hắn còn tỉnh. “Độc này sẽ không ở lại mãi đâu. Ta sẽ tìm cách giải nó, dù phải mất bao lâu. Nhưng trước hết, ngươi phải sống qua ba ngày này đã.”
Hoài Bão không đáp, chỉ thở đều đều trong giấc ngủ mệt mỏi. Sùng Hạo đứng ở cửa, nhìn vào, không nói gì, nhưng tay hắn siết chặt chuôi kiếm, như thể hắn đang tự hứa với mình rằng ba ngày tới, hắn sẽ không để bất kỳ ai làm phiền giấc ngủ của bạn mình nữa.
Hết chương 470.
Trong ba ngày Hoài Bão nằm bệnh, Sùng Hạo là người vất vả nhất. Hắn vừa phải giữ hai góc trận ở bến tây, vừa phải canh chừng căn nhà nhỏ để không ai làm phiền Hoài Bão, vừa phải đối mặt với một chuyện mà hắn chưa nói ra với ai: ký ức của hắn đang mờ đi nhanh hơn trước.
Sáng hôm đó, khi hắn đang luyện kiếm một mình sau nhà, hắn bỗng dừng lại giữa một đường kiếm quen thuộc. Đường kiếm đó, hắn đã luyện hàng nghìn lần từ khi còn nhỏ, nhưng sáng nay, hắn lại không nhớ rõ đoạn giữa của nó. Hắn nhớ đoạn đầu, nhớ đoạn cuối, nhưng đoạn giữa thì chỉ còn là một vệt sáng mờ, như chữ viết bị nước làm nhòe.
Hạo đứng yên rất lâu, kiếm vẫn giơ lên giữa không trung, không chém tiếp được. Hắn cố nhớ lại, cố lục lại trong đầu hình ảnh người thầy già trong sân tập nhỏ, nhưng hình ảnh đó càng lúc càng mờ, chỉ còn lại tiếng gió và tiếng kiếm chạm nhau, mà không còn lời nói của thầy nữa.
Dương bước ra sau nhà, nhìn thấy Hạo đứng yên như vậy, liền hỏi: “Ngươi sao vậy? Đường kiếm đó, ngươi luyện từ nhỏ mà, sao lại dừng giữa chừng?”
Hạo quay lại, nhìn Dương, im lặng một lúc rồi mới đáp, giọng trầm và thẳng như mọi khi, nhưng có chút gì đó không giống mọi khi.
“Ta quên đoạn giữa.” Hắn nói, rất thẳng thắn, không giấu giếm. “Không phải quên vì ta không luyện, mà quên vì vòng xiềng nứt. Mỗi lần ta dùng Chiến Đạo, nó lại lấy đi một chút ký ức để đổi lại sức mạnh. Lần ở hầm sông, nó lấy đi câu nói của thầy ta. Lần này, nó lấy đi đoạn giữa của đường kiếm.”
Dương nghe vậy, tim thắt lại. Hắn đã nghi ngờ chuyện này từ đêm ở hầm sông, khi Hạo ngẩn người trong nửa nhịp thở, nhưng hắn không ngờ chuyện đó lại tiếp diễn nhanh như vậy.
“Chưa.” Hạo đáp. “Ta không muốn Bão lo thêm khi hắn đang bệnh. Ta cũng không muốn ngươi phải chia sức ra lo cho ta trong lúc bẫy còn chưa xong.”
“Nhưng nếu ngươi cứ tiếp tục dùng Chiến Đạo như vậy, ngươi sẽ quên thêm nhiều thứ nữa.” Dương nói, giọng nghiêm túc hiếm thấy. “Không chỉ là một đường kiếm, mà có thể là cả một người, cả một đoạn đời. Ngươi có hiểu không?”
Hạo gật đầu. “Ta hiểu. Nhưng nếu ta không dùng Chiến Đạo, ai sẽ giữ trận? Bão đang bệnh, ngươi phải điều trận, ta là người duy nhất còn có thể giữ kiếm. Nếu ta dừng lại, lưới sẽ không còn ai giữ.”
Dương im lặng. Hắn biết Hạo nói đúng, và hắn cũng biết rằng đây chính là cái giá mà vòng xiềng nứt đang bắt Hạo phải trả: càng chiến đấu, càng mạnh, nhưng càng quên. Đó là một cái giá rất hiểm, vì nó không làm Hạo yếu đi ngay, mà làm hắn mất dần chính mình, từng chút một.
Buổi trưa, Dương nghĩ ra một cách tạm thời: hắn sẽ dùng một trang Thiên Thư nhỏ, viết lên đó đoạn giữa của đường kiếm mà Hạo vừa quên, rồi đưa cho Hạo mang theo bên người. Khi Hạo cần dùng đường kiếm đó, hắn có thể nhìn vào trang giấy để nhớ lại, dù ký ức trong đầu hắn đã mờ.
“Nhưng trang giấy không phải là ký ức thật.” Hạo nói, nhìn trang giấy Dương đưa cho hắn. “Nó chỉ là chữ viết, không phải là cảm giác khi ta luyện kiếm cùng thầy.”
“Đúng.” Dương đáp. “Nhưng ít nhất, nó sẽ giữ cho ngươi không quên hẳn. Khi nào vòng xiềng ngừng nứt, hoặc khi nào chúng ta tìm được cách chữa nó, ngươi vẫn còn một manh mối để tìm lại ký ức thật. Còn hơn là để nó mờ hẳn rồi biến mất.”
Hạo cầm trang giấy, cất cẩn thận vào trong áo, gần ngực nhất. Hắn không nói cảm ơn, vì với hắn, cảm ơn là điều không cần nói ra giữa bạn bè. Hắn chỉ gật đầu một cái, rồi quay lại luyện kiếm, lần này, hắn luyện chậm hơn, cẩn thận hơn, như thể hắn đang cố ghi nhớ từng động tác vào cơ thể, chứ không chỉ vào đầu nữa.
Buổi tối, khi Hạo đang giữ trận ở bến tây, vòng xiềng nứt lại rung lên một lần nữa. Lần này, hắn không dùng Chiến Đạo mạnh, chỉ dùng một chút để giữ lưới, nhưng vòng xiềng vẫn rung, và một đoạn ký ức khác lại mờ đi: lần này là mùi hương của sân tập nhỏ, mùi gỗ và mùi mồ hôi sau một buổi luyện dài.
Hạo đứng yên, tay vẫn giữ kiếm, mắt nhìn ra mặt sông, không nói gì. Hắn biết rằng từ giờ trở đi, mỗi lần hắn chiến đấu, hắn sẽ phải trả bằng một chút ký ức. Và hắn cũng biết rằng hắn sẽ vẫn chiến đấu, vì đó là cách duy nhất để bảo vệ bạn bè mình.
Nhưng trong lòng hắn, một câu hỏi bắt đầu lớn dần: nếu một ngày, hắn quên hết những ký ức huấn luyện, quên luôn cả người thầy già trong sân tập nhỏ, thì hắn còn là Sùng Hạo nữa không, hay chỉ còn là một thanh kiếm biết đi mà không nhớ vì sao mình lại cầm kiếm.
Hắn không có câu trả lời, và hắn cũng không hỏi Dương, vì hắn biết Dương cũng không có câu trả lời. Hắn chỉ siết chặt chuôi kiếm hơn, và tiếp tục giữ trận, như một người lính gác vẫn đứng yên dù biết rằng mỗi đêm gác, hắn lại quên đi một chút về chính mình.
Hết chương 471.
Trong lúc Hoài Bão nằm bệnh và Sùng Hạo đang chống chọi với vòng xiềng nứt, thì ở Thiên Cơ, vết rạn mà Lưu Kỳ đã mở ra bắt đầu lan rộng hơn. Không còn chỉ là những câu hỏi thì thầm trong phòng ăn nữa, mà đã thành những cuộc nói chuyện công khai hơn, dù vẫn còn dè dặt.
Buổi sáng hôm đó, trong lúc luyện trận chung, một đệ tử trẻ đã hỏi người hướng dẫn một câu mà trước đây không ai dám hỏi: “Thưa sư huynh, trận pháp mà chúng ta đang luyện, có phải là trận pháp sẽ dùng để giữ Long Ẩn không? Và nếu đúng, thì vì sao chúng ta phải giữ một người mà không ai nói cho chúng ta biết ông ấy đã làm gì sai?”
Nhưng câu trả lời đó, lần này, không làm đệ tử trẻ im lặng nữa. Hắn hỏi tiếp: “Nhưng nếu chúng ta không biết vì sao, thì khi trận pháp cần người giữ mắt trận, chúng ta làm sao biết được người giữ mắt trận đó sẽ sống hay sẽ chết? Lần trước, bạn ta giữ mắt trận, sáng hôm sau đã không còn nữa. Người ta nói bạn ta hy sinh vì Thiên Cơ. Nhưng hy sinh vì cái gì, thì không ai nói.”
Cả sân luyện im lặng. Những đệ tử khác dừng tay, nhìn về phía đệ tử trẻ đó, rồi lại nhìn về phía người hướng dẫn. Họ đều đang chờ xem người hướng dẫn sẽ trả lời như thế nào, và quan trọng hơn, chờ xem liệu có ai sẽ đứng ra bênh vực đệ tử trẻ đó hay không.
Lưu Kỳ bước lên, đứng bên cạnh đệ tử trẻ, giọng bình tĩnh: “Hắn hỏi đúng. Chúng ta không chống lại Thần Tổ, chúng ta chỉ muốn biết rõ hơn về trận pháp mà chúng ta đang giữ. Một người lính, trước khi ra trận, còn được biết mình đánh ai, vì sao đánh. Chúng ta là đệ tử Thiên Cơ, chẳng lẽ lại không được biết mình đang giữ trận gì sao?”
Người hướng dẫn nhìn Lưu Kỳ, ánh mắt phức tạp. Ông ta cũng là người đã ở Thiên Cơ lâu năm, cũng từng chứng kiến nhiều đệ tử ngã xuống vì giữ mắt trận, nhưng ông ta chưa bao giờ dám hỏi như Lưu Kỳ. Giờ đây, khi có người hỏi thay mình, ông ta không biết nên ủng hộ hay nên ngăn lại.
Đúng lúc đó, một đệ tử thân tín của Cao Biền bước tới, giọng lạnh lùng: “Các ngươi đang làm gì vậy? Luyện trận mà còn nói chuyện, còn hỏi lung tung, thì trận sẽ rối. Về vị trí của mình đi, không được hỏi thêm.”
Nhưng lần này, không phải tất cả mọi người đều về vị trí ngay. Một vài đệ tử vẫn đứng yên, nhìn người thân tín đó, ánh mắt không còn sợ hãi tuyệt đối như trước nữa. Họ không chống lại, nhưng họ cũng không vội vàng nghe theo như trước.
Người thân tín thấy vậy, cau mày, nhưng hắn không làm gì thêm, chỉ quay người rời đi, để lại một câu nói: “Ta sẽ báo cáo chuyện này với Thần Tổ. Các ngươi tự lo liệu đi.”
Khi hắn đã đi khuất, Lưu Kỳ quay lại nhìn nhóm đệ tử, nói nhỏ: “Thấy chưa? Chỉ cần hỏi một câu thôi, đã bị dọa báo cáo. Nếu chúng ta thật sự không làm gì sai, vì sao một câu hỏi lại đáng sợ tới vậy?”
Nhóm đệ tử im lặng, nhưng trong lòng mỗi người, một hạt mầm nghi ngờ đã bắt đầu nảy mầm. Họ chưa dám đứng lên chống lại Cao Biền, nhưng họ đã bắt đầu không còn tin rằng mọi việc Cao Biền làm đều vì Thiên Cơ nữa. Họ bắt đầu nghi ngờ rằng có những trận pháp, có những lần hy sinh, không phải vì Thiên Cơ, mà vì một mục đích riêng của Cao Biền mà họ không được biết.
Buổi tối, nhóm đệ tử đó lại tụ tập trong căn phòng bỏ trống phía sau kho trận đồ, lần này đông hơn lần trước. Họ không bàn chuyện chống lại Cao Biền, mà chỉ bàn chuyện làm sao để tự bảo vệ mình khi giữ mắt trận: làm sao để biết trận nào hút linh lực quá nhanh, làm sao để rút ra kịp thời, làm sao để không trở thành người tiếp theo hy sinh mà không ai giải thích.
Lưu Kỳ nhìn nhóm đệ tử trẻ, thở dài. Ông biết rằng việc họ bắt đầu tự bảo vệ mình, dù là một bước nhỏ, cũng đã là một sự thay đổi lớn đối với Thiên Cơ. Trước đây, đệ tử Thiên Cơ chỉ biết nghe lệnh và hy sinh. Giờ đây, họ bắt đầu hỏi, bắt đầu nghĩ, bắt đầu muốn sống sót sau khi giữ trận.
“Chúng ta không chống lại ai cả.” Lưu Kỳ nói, giọng chậm rãi. “Chúng ta chỉ muốn sống, và muốn biết rõ mình đang sống vì cái gì. Nếu Thần Tổ thật sự làm mọi việc vì Thiên Cơ, thì ngài ấy sẽ không sợ những câu hỏi của chúng ta. Còn nếu ngài ấy sợ, thì chúng ta càng phải hỏi.”
Nhóm đệ tử gật đầu, dù vẫn còn sợ hãi, nhưng ánh mắt họ đã khác trước. Họ không còn là những người chỉ biết cúi đầu nữa. Và Cao Biền, khi nghe báo cáo về chuyện này vào đêm hôm đó, đã im lặng rất lâu, vì hắn biết rằng vết rạn trong Thiên Cơ, giờ đây, đã không còn là một vết rạn nhỏ nữa, mà đã bắt đầu lan ra thành nhiều vết rạn, và một ngày nào đó, những vết rạn đó sẽ gặp nhau.
Hết chương 472.
Ba ngày Hoài Bão nằm bệnh trôi qua chậm chạp, nhưng cũng đủ để Dương chuẩn bị xong bước tiếp theo: mở hé cửa Trấn Ma Thần Trận. Không phải phá trận, mà chỉ mở hé một khe nhỏ, đủ để Long Ẩn nghe được tín hiệu từ bên ngoài, và đủ để Dương biết được bên trong trận lúc này đang yếu ở chỗ nào.
Đêm đó, Dương, Sùng Hạo và Lý Thần Vũ tới gần Trấn Ma Thần Trận, nhưng không tới quá gần. Họ đứng ở một khoảng cách an toàn, nơi trận pháp chưa thể hút linh lực của họ, nhưng vẫn đủ gần để Dương có thể gửi một tia linh lực nhỏ men theo đường nước ngầm vào trong trận.
Long Đỗ ở lại căn nhà nhỏ, trông chừng Hoài Bão, vì Hoài Bão vẫn còn yếu, không thể đi theo. Trước khi Dương rời đi, Hoài Bão đã nắm tay hắn, nói một câu rất ngắn, giọng vẫn lạnh nhưng có chút lo lắng hiếm thấy.
Dương gật đầu, rồi rời đi. Hắn biết Hoài Bão nói đúng, vì Trấn Ma Thần Trận không phải trận pháp chết, mà là trận pháp sống, có trí nhớ, có phản ứng, và càng tới gần nhiều lần, nó càng học được cách đối phó với người tới gần.
Tới nơi, Dương ngồi xuống bên một dòng nước nhỏ chảy qua chân trận, đặt tay xuống nước, gửi nhịp gõ quen thuộc: ba nhịp nhanh, hai nhịp chậm, một nhịp dài. Hắn chờ đợi, tim đập nhanh hơn bình thường, vì hắn không biết lần này Long Ẩn có còn đủ sức đáp lại hay không.
Một lúc sau, mặt nước gợn lên, đáp lại bằng nhịp ngược lại, nhưng yếu hơn lần trước rất nhiều. Dương hiểu rằng Long Ẩn đã yếu đi, vì ba ngày qua, Cao Biền đã tăng thêm linh lực giữ trận, để đề phòng Dương tới cứu.
“Ông ấy yếu hơn rồi.” Dương nói nhỏ với Sùng Hạo và Lý Thần Vũ. “Nhưng vẫn còn tỉnh. Chúng ta phải mở khe nhanh, trước khi trận mạnh trở lại.”
Lý Thần Vũ lấy ra một cuộn trận đồ nhỏ, trải ra trước mặt Dương. Trên trận đồ vẽ ba lớp của Trấn Ma Thần Trận, với lớp giữa là lớp yếu nhất, như Long Ẩn đã nói qua nhịp gõ.
“Lớp giữa giam ký ức.” Lý Thần Vũ nói. “Muốn mở hé nó, chúng ta không được dùng sức mạnh. Phải dùng một ký ức thật, một ký ức mà Long Ẩn nhớ rõ nhất, để làm chìa khóa. Ký ức đó sẽ làm lớp giữa mềm ra trong một khoảnh khắc, đủ để chúng ta gửi một câu nói vào trong.”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi đáp: “Ký ức về lần đầu tiên ông ấy dạy ta giữ nhịp thở khi bị trận pháp ép. Hôm đó, ông ấy nói rằng giữ nhịp thở không phải để chịu đựng trận pháp, mà để trận pháp không biết mình đang sợ. Câu nói đó, ta vẫn nhớ rõ, và ta tin rằng ông ấy cũng nhớ rõ.”
Dương đặt tay xuống nước, gửi câu nói đó vào trong trận, không phải bằng lời nói, mà bằng một đoạn nhịp thở mà hắn đã học từ Long Ẩn. Nhịp thở đó đi qua nước, men theo khe hở của lớp giữa, chạm vào Trấn Ma Thần Trận.
Trận pháp rung lên nhẹ, như một người đang ngủ bị đánh thức bởi một câu nói quen thuộc. Một khe nhỏ mở ra ở lớp giữa, chỉ đủ để một tia sáng lọt qua, nhưng cũng đủ để Dương nhìn thấy bên trong trận một thoáng.
Bên trong, Long Ẩn đang ngồi, lưng dựa vào một cột đá, mắt nhắm, mặt tái, nhưng vẫn còn thở đều. Quanh ông, những sợi xích trận pháp quấn chặt, nhưng không siết tới mức làm ông không thở được. Dương nhìn thấy ông, tim thắt lại, vì ông gầy hơn trước rất nhiều, và tóc ông đã bạc thêm không ít chỉ trong vài ngày bị giam.
“Long Ẩn!” Dương gọi khẽ, giọng chỉ đủ để tia linh lực mang vào trong trận, không đủ để người ngoài nghe thấy.
Long Ẩn mở mắt, rất chậm, nhìn về phía khe sáng. Ông không ngạc nhiên, như thể ông đã biết trước rằng Dương sẽ tới bằng cách này. Ông mỉm cười yếu ớt, rồi đáp bằng một nhịp gõ rất nhỏ, mà Dương phải đặt cả hai tay xuống nước mới nghe rõ.
Nhịp gõ đó nói rằng: hãy chờ thêm một đêm nữa, đêm mai, khi Cao Biền quay lại bến tây, trận sẽ yếu nhất, vì hắn sẽ rút linh lực khỏi trận để giữ luồng sáng. Lúc đó, hãy mở cửa thật, không phải mở hé nữa.
Khe sáng ở lớp giữa từ từ khép lại, Trấn Ma Thần Trận trở về yên tĩnh như trước. Dương rút tay khỏi nước, đứng dậy, nhìn Sùng Hạo và Lý Thần Vũ.
“Ông ấy nói chờ thêm một đêm nữa.” Dương nói. “Đêm mai, khi Cao Biền tới bến tây, trận sẽ yếu nhất. Lúc đó, chúng ta mới mở cửa thật.”
Sùng Hạo gật đầu, siết chặt chuôi kiếm. Lý Thần Vũ cuộn trận đồ lại, cất cẩn thận. Ba người quay về căn nhà nhỏ, nơi Hoài Bão đang nằm chờ, và nơi Long Đỗ đang chờ tin.
Trên đường về, Dương nhìn lên bầu trời đêm, tự nhủ rằng một đêm nữa thôi, chỉ một đêm nữa, là Long Ẩn sẽ có cơ hội bước ra khỏi trận. Nhưng hắn cũng biết rằng một đêm đó sẽ là đêm dài nhất, vì Cao Biền cũng đang chờ đêm mai, để quay lại bến tây và lấy luồng sáng mà hắn tin là thật.
Hết chương 473.
Đêm cứu Long Ẩn cuối cùng cũng tới. Trời tối rất nhanh, mây che kín mặt trăng, sông Hồng chảy lặng lẽ như cũng đang nín thở chờ đợi. Dương, Sùng Hạo, Lý Thần Vũ và Long Đỗ chia nhau ra hai nơi: Dương và Sùng Hạo tới Trấn Ma Thần Trận, còn Long Đỗ và Lý Thần Vũ tới bến tây, để giữ cho Cao Biền tin rằng bẫy ở bến tây vẫn đang hoạt động, và để hắn không nghi ngờ rằng có người đang tới gần trận.
Hoài Bão vẫn nằm ở nhà, chưa đủ sức đi theo, nhưng trước khi Dương rời đi, hắn đã đưa cho Dương một viên đan nhỏ, giọng lạnh nhưng ánh mắt không giấu được lo lắng.
“Viên này không phải thuốc giải độc.” Hắn nói. “Mà là viên giúp người uống tỉnh táo thêm một lúc, dù đang kiệt sức. Ngươi đưa cho Long Ẩn khi ông ấy vừa ra khỏi trận, để ông ấy đủ tỉnh mà tự bước tiếp, chứ không gục ngay ở cửa trận.”
Tới gần Trấn Ma Thần Trận, Dương và Sùng Hạo không vội bước vào ngay. Họ chờ đợi, nghe ngóng, cho tới khi từ phía bến tây truyền tới một dao động linh lực lớn: đó là dấu hiệu cho thấy Cao Biền đã tới bến tây, và đã bắt đầu dùng linh lực để lấy luồng sáng giả. Đúng như Long Ẩn đã nói, khi Cao Biền làm vậy, hắn phải rút linh lực khỏi Trấn Ma Thần Trận, và trận bắt đầu yếu đi.
Dương cảm nhận được trận yếu đi qua mặt nước dưới chân mình. Hắn đặt tay xuống nước, gửi nhịp gõ quen thuộc, rồi chờ đợi. Lần này, đáp lại nhanh hơn, mạnh hơn, như thể Long Ẩn cũng đang chờ khoảnh khắc này từ lâu.
“Chuẩn bị.” Dương nói với Sùng Hạo. “Khi ta mở cửa, ngươi đứng ở phía trước, giữ kiếm, đề phòng trận phản phệ. Ta sẽ đứng ở phía sau, điều nhịp, để cửa mở đủ rộng cho ông ấy bước ra, nhưng không rộng tới mức trận vỡ ra và làm ông ấy bị thương.”
Dương bắt đầu kết ấn, dùng nhịp thở mà Long Ẩn đã dạy hắn từ lâu, để làm chìa khóa mở lớp giữa của trận. Lớp giữa mềm ra trước, như một cánh cửa gỗ lâu ngày không mở, kêu lên một tiếng nhỏ rồi hé ra một khe.
Tiếp theo, lớp ngoài cũng bắt đầu lỏng ra, vì linh lực giữ trận đã bị Cao Biền rút đi một phần. Dương nhân cơ hội đó, dồn thêm linh lực vào khe, làm khe rộng thêm một chút nữa.
Cuối cùng, lớp trong, lớp giam con đường lui của Long Ẩn, cũng rung lên. Lớp này khó mở nhất, vì nó không giam linh lực hay ký ức, mà giam chính ý chí muốn rời đi của người bị giam. Muốn mở nó, người mở phải tin rằng người trong trận thật sự muốn ra ngoài, và người trong trận cũng phải tin rằng bên ngoài có người đang chờ mình.
Dương gửi vào trận một câu nói, không phải bằng linh lực, mà bằng giọng nói thật của mình, dù rất nhỏ, nhưng đủ để Long Ẩn nghe thấy qua khe hở.
“Long Ẩn, chúng ta tới rồi. Bước ra đi, chúng ta đang chờ ông ở ngoài này.”
Bên trong trận, Long Ẩn mở mắt, nhìn về phía khe sáng. Ông đã ngồi trong trận nhiều ngày, đã quen với bóng tối, đã quen với việc không ai tới. Giờ đây, khi nghe thấy giọng nói quen thuộc, ông bỗng thấy mắt mình cay cay, nhưng ông không khóc, chỉ từ từ đứng dậy, dù chân ông đã tê cứng vì ngồi lâu.
Ông bước từng bước chậm chạp về phía khe sáng, mỗi bước đều rất khó khăn, vì những sợi xích trận pháp vẫn còn quấn quanh người ông, kéo ông lại. Nhưng ông vẫn bước, vì ông biết rằng nếu ông dừng lại lúc này, khe sáng sẽ khép lại, và cơ hội sẽ không tới lần thứ hai.
Dương nhìn thấy bóng dáng Long Ẩn đang tiến lại gần khe sáng, liền dồn thêm linh lực để giữ khe không khép lại. Sùng Hạo cũng dồn Chiến Đạo vào kiếm, cắm kiếm xuống đất trước cửa trận, làm cho cửa trận ổn định hơn, không rung lắc nữa.
Cuối cùng, sau một lúc rất dài, Long Ẩn cũng bước ra khỏi Trấn Ma Thần Trận. Ông bước ra ngoài, đứng dưới bầu trời đêm, hít một hơi dài, như người vừa được thở lại sau nhiều ngày bị bịt miệng.
Dương vội chạy tới, đỡ lấy ông, đưa cho ông viên đan mà Hoài Bão đã chế. Long Ẩn uống viên đan, mặt ông hồng trở lại một chút, mắt ông sáng trở lại một chút.
“Cảm ơn các ngươi.” Ông nói, giọng khàn nhưng vẫn ấm. “Ta biết các ngươi sẽ tới. Ta chỉ không biết là các ngươi sẽ tới nhanh như vậy.”
Dương cười, nhưng nụ cười của hắn chưa kịp trọn vẹn thì từ phía Trấn Ma Thần Trận, một tiếng động lớn vang lên. Trận pháp, sau khi mất đi người bị giam, bắt đầu tự sụp đổ vào trong, như một căn nhà mất đi cột trụ chính.
“Đi thôi.” Sùng Hạo nói, giọng nghiêm túc. “Trận sụp xuống sẽ làm ồn, Cao Biền sẽ biết ngay. Chúng ta phải rời khỏi đây trước khi hắn quay lại.”
Dương đỡ Long Ẩn, cùng Sùng Hạo rời khỏi chân trận, chạy về phía căn nhà nhỏ, nơi Hoài Bão và Long Đỗ đang chờ. Phía sau lưng họ, Trấn Ma Thần Trận sụp xuống từng mảng, ánh sáng của nó tắt dần, như một ngọn đèn vừa bị thổi tắt sau nhiều ngày cháy sáng.
Hết chương 474.
Long Ẩn được cứu ra, nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu. Ngay đêm hôm đó, khi ông vừa về tới căn nhà nhỏ, vừa uống xong một bát thuốc mà Lý Thần Vũ sắc cho, thì một chuyện mà không ai ngờ tới đã xảy ra: trên cổ tay và cổ chân ông, những sợi xích mới bỗng hiện ra, sáng lên màu vàng nhạt, quấn chặt lấy ông, nhưng không làm ông đau.
Đó là xiềng Thần trói buộc, một loại xiềng mà chỉ xuất hiện khi một người vừa thoát khỏi Trấn Ma Thần Trận bằng cách không phá trận, mà bằng cách để trận tự mở. Xiềng này không phải do Cao Biền đặt, mà do chính quy tắc của trận pháp sinh ra, để cân bằng lại việc một người đã thoát ra mà trận chưa bị phá hoàn toàn.
“Xiềng Thần trói buộc.” Ông nói, giọng thấp. “Nó không giam linh lực, cũng không giam ký ức. Nó chỉ giam một việc duy nhất: người mang xiềng không được trực tiếp giết người đã giam mình.”
Long Ẩn nhìn xiềng trên tay mình, rồi nhìn Dương, cười khổ. “Nghĩa là từ giờ trở đi, ta không được trực tiếp giết Cao Biền, dù ta có muốn tới đâu, dù ta có đủ sức tới đâu. Nếu ta cố tình làm vậy, xiềng sẽ siết lại, và sẽ làm ta bị thương nặng, thậm chí có thể làm ta mất mạng.”
Dương nghe vậy, im lặng một lúc. Hắn hiểu rằng đây là một cái giá rất lớn. Long Ẩn là người có nhiều lý do nhất để giết Cao Biền, vì chính Cao Biền đã giam ông, đã dùng ông làm mồi, đã làm cho Thiên Cơ rạn nứt. Giờ đây, ông lại là người duy nhất không được phép tự tay giết kẻ thù của mình.
“Vậy thì ông không cần phải giết hắn.” Dương nói, giọng chắc chắn. “Việc đó, để chúng ta lo. Ông chỉ cần sống, chỉ cần kể lại những gì ông đã nghe được trong trận, và chỉ cần đứng về phía chúng ta khi cần. Giết Cao Biền không phải là việc duy nhất để thắng hắn.”
Long Ẩn nhìn Dương, ánh mắt có chút cảm động, nhưng cũng có chút không cam lòng. Ông đã từng là một người mạnh mẽ, từng tự mình giải quyết mọi chuyện, giờ đây, ông lại phải nhờ người khác làm thay một việc mà ông muốn tự làm nhất.
“Ta biết.” Ông nói, giọng trầm xuống. “Nhưng ta vẫn thấy khó chịu. Một người bị giam nhiều ngày, vừa thoát ra đã bị trói lại bằng một loại xiềng khác, chỉ khác là xiềng này không giam ta trong một căn phòng, mà giam ta trong một lời thề mà ta không hề thề.”
Hoài Bão, dù đang nằm bệnh, vẫn cố ngồi dậy, nhìn xiềng trên tay Long Ẩn, rồi nói bằng giọng lạnh quen thuộc: “Xiềng này, ít nhất, còn cho ông được đi lại, được nói chuyện, được nhìn thấy bầu trời. Trấn Ma Thần Trận thì không cho ông bất kỳ thứ nào trong số đó. So với trận đó, xiềng này vẫn còn tốt hơn nhiều.”
Lý Thần Vũ bước tới, kiểm tra xiềng cẩn thận, rồi nói: “Xiềng này không thể tháo ra bằng sức mạnh. Muốn tháo, phải có người đã giam ông tự nguyện tháo, hoặc phải có một nghi lễ đặc biệt mà chúng ta chưa biết. Tạm thời, ông cứ mang nó, và nhớ một điều: đừng bao giờ cố tình ra tay giết Cao Biền, dù là trong lúc giận dữ nhất.”
Long Ẩn gật đầu, ghi nhớ lời dặn đó. Ông biết rằng từ giờ trở đi, mỗi lần ông gặp Cao Biền, ông sẽ phải kìm lại cơn giận của mình, phải đứng yên nhìn người khác chiến đấu thay mình, và đó là một thử thách còn khó hơn cả việc ngồi trong Trấn Ma Thần Trận.
Đêm đó, Long Ẩn kể lại cho mọi người nghe những gì ông đã nghe được trong trận. Ông nói rằng trong những ngày bị giam, ông đã nghe Cao Biền nói chuyện với người thân tín của hắn về luồng sáng, về Trấn Ma Thần Trận, và về một căn cứ bí mật mà Cao Biền đã chuẩn bị sẵn từ lâu, để rút về nếu Thiên Cơ rạn nứt quá nặng.
“Căn cứ đó ở đâu?” Dương hỏi ngay.
Long Ẩn lắc đầu. “Ta chỉ nghe hắn nhắc tới nó, chứ không nghe rõ nó ở đâu. Hắn nói rất cẩn thận, không bao giờ nói tên địa điểm trước mặt người khác, kể cả người thân tín. Nhưng ta nghe được một chi tiết nhỏ: căn cứ đó có một trận pháp mà chỉ Cao Biền mới mở được, và trận pháp đó dùng chính mảnh sáng mà hắn muốn cướp làm lõi.”
Dương ghi nhớ chi tiết đó, vì hắn biết rằng về sau, khi Cao Biền rút về căn cứ bí mật, chính chi tiết này sẽ là manh mối để tìm ra hắn.
Trước khi đi ngủ, Long Ẩn nhìn xiềng trên tay mình lần cuối, rồi nói với Dương một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho Dương nghe thấy: “Cảm ơn ngươi đã cứu ta ra. Dù ta không được giết hắn, ta vẫn sẽ đứng về phía ngươi. Và nếu có ngày ngươi cần một người giữ trận thay cho ngươi, ta sẽ là người đó, vì ta đã từng bị giam trong trận, nên ta biết cách giữ trận mà không để người khác bị giam như ta.”
Hết chương 475.
Sau khi Long Ẩn được cứu ra, Trấn Ma Thần Trận không còn người bị giam, nhưng nó vẫn chưa biến mất hoàn toàn. Trận pháp đó, sau nhiều năm giam giữ, đã trở thành một thứ giống như một căn nhà bỏ trống: không còn chủ, nhưng vẫn còn cửa, còn tường, còn những sợi xích trận pháp chưa kịp tan đi.
Cao Biền biết điều đó, và hắn quay lại Thiên Cơ ngay trong đêm, không phải để cứu trận, mà để lấy lại quyền kiểm soát trận trước khi Dương kịp làm gì với nó. Hắn hiểu rằng một trận pháp bỏ trống, nếu rơi vào tay người khác, sẽ trở thành một vũ khí chống lại chính hắn.
Dương cũng biết điều đó, và hắn tới Trấn Ma Thần Trận sớm hơn Cao Biền một bước, cùng với Sùng Hạo và Lý Thần Vũ. Long Đỗ ở lại trông Hoài Bão và Long Ẩn, vì cả hai người đều chưa đủ sức chiến đấu, nhưng họ vẫn có thể giúp bằng cách giữ liên lạc qua nhịp gõ dưới nước.
Khi Dương tới nơi, Trấn Ma Thần Trận vẫn còn sáng mờ mờ, như một ngọn đèn sắp tắt nhưng chưa tắt hẳn. Những sợi xích trận pháp vẫn còn quấn quanh những cột đá trống, rung lên nhẹ mỗi khi có gió thổi qua.
“Trận chưa chết hẳn.” Lý Thần Vũ nói, nhìn trận pháp cẩn thận. “Nó chỉ đang chờ một người mới tới giữ. Ai đặt tay lên mắt trận trước, người đó sẽ trở thành chủ mới của trận, ít nhất là trong một thời gian.”
“Vậy thì chúng ta phải đặt tay trước.” Dương nói. “Không phải để giữ trận này mãi mãi, mà để không cho Cao Biền dùng nó nữa. Một trận pháp mà hắn từng dùng để giam người, nếu hắn lấy lại được, hắn sẽ dùng nó để giam người khác.”
Sùng Hạo gật đầu, rút kiếm, đứng ở phía trước, sẵn sàng chặn bất kỳ ai tới gần mắt trận. Dương bước tới, đặt tay lên mắt trận, cảm nhận luồng linh lực còn sót lại trong trận.
Luồng linh lực đó rất lạnh, rất nặng, như nước sông vào mùa đông. Dương phải dùng hết sức mới có thể làm cho nó ấm lên một chút, để nó nhận ra hắn không phải là Cao Biền, mà là một người mới.
Đúng lúc đó, Cao Biền tới. Hắn không tới một mình, mà mang theo vài đệ tử thân tín, trong đó có Trần Minh. Trần Minh đi ở phía sau, mắt nhìn xuống đất, như mọi lần, nhưng lần này, Dương nhìn thấy tay hắn đang run mạnh hơn trước.
Cao Biền bước tới, nhìn Dương đang đặt tay lên mắt trận, rồi cười khẽ.
“Ngươi tới sớm thật.” Hắn nói. “Nhưng tới sớm không có nghĩa là trận sẽ nhận ngươi. Trận này đã quen với linh lực của ta nhiều năm, nó sẽ không dễ dàng đổi chủ như vậy đâu.”
Hắn giơ tay lên, linh lực xám tro tràn ra, chụp về phía mắt trận, muốn giành lại quyền kiểm soát. Dương cảm nhận được linh lực của Cao Biền đang kéo trận về phía hắn, như một sợi dây đang kéo một con thuyền về bến cũ.
“Giữ chặt!” Lý Thần Vũ hét lên. “Đừng để hắn kéo mắt trận về phía hắn. Nếu mắt trận nghiêng về phía hắn, trận sẽ nhận hắn làm chủ trở lại.”
Dương cắn răng, dồn thêm linh lực vào mắt trận, giữ cho nó không nghiêng. Sùng Hạo cũng dồn Chiến Đạo vào kiếm, cắm kiếm xuống đất trước mắt trận, làm cho trận ổn định hơn, không rung lắc nữa.
Cuộc giằng co kéo dài rất lâu, không phải bằng kiếm hay bằng chiêu thức mạnh, mà bằng sự kiên trì: ai giữ được lâu hơn, ai không buông tay trước, người đó sẽ thắng. Cao Biền mạnh hơn Dương về linh lực, nhưng Dương lại có một thứ mà Cao Biền không có: hắn có Sùng Hạo và Lý Thần Vũ đứng bên cạnh, cùng giữ trận với hắn, chứ không phải một mình.
Trần Minh đứng ở phía sau, nhìn cuộc giằng co, tay hắn run càng lúc càng mạnh. Hắn bỗng bước lên một bước, như muốn làm gì đó, nhưng rồi lại dừng lại, lùi về phía sau. Dương nhìn thấy bước chân đó, nhưng hắn không có thời gian để nghĩ xem Trần Minh định làm gì, vì hắn đang phải tập trung giữ mắt trận.
Cuối cùng, sau một lúc rất dài, mắt trận bỗng sáng lên một cái, rồi từ từ nghiêng về phía Dương. Trận pháp đã chọn chủ mới, không phải vì Dương mạnh hơn Cao Biền, mà vì trận pháp đã quá mệt mỏi với việc bị dùng để giam người, và nó muốn một người chủ mới, người sẽ không dùng nó để giam ai nữa.
“Được.” Hắn nói, giọng lạnh lùng. “Ngươi thắng ván này. Trận này, từ giờ là của ngươi. Nhưng ngươi đừng tưởng rằng thắng một trận là thắng cả ván cờ. Trận có thể đổi chủ, nhưng mảnh sáng thì không dễ đổi chủ như vậy đâu.”
Hắn quay người, rời khỏi Trấn Ma Thần Trận, cùng với nhóm đệ tử thân tín. Trần Minh đi theo sau, không quay đầu lại, nhưng Dương nhìn thấy vai hắn run lên một cái, như thể hắn vừa thở phào nhẹ nhõm, hoặc vừa tiếc nuối một điều gì đó mà hắn không nói ra.
“Trận đổi chủ rồi.” Dương nói, giọng khàn đi vì giữ trận quá lâu. “Từ giờ, Cao Biền không còn Trấn Ma Thần Trận nữa. Nhưng hắn vẫn còn mảnh sáng, và hắn vẫn còn một căn cứ bí mật để rút về. Ván này, chúng ta mới chỉ thắng một nửa.”
Hết chương 476.
Trận đổi chủ xong, Dương cứ tưởng rằng ván cờ sẽ yên tĩnh một thời gian, để cả nhóm kịp hồi sức. Nhưng hắn đã lầm. Ngay đêm hôm đó, từ phía bến tây truyền tới một dao động linh lực rất lớn, lớn hơn tất cả những dao động mà luồng sáng giả từng tạo ra.
Dương, Sùng Hạo và Lý Thần Vũ vội chạy tới bến tây. Khi tới nơi, họ thấy điểm trấn đã bị phá một góc, mảnh đá phát sáng ở giữa đã nứt ra, và luồng sáng giả đã biến mất, thay vào đó là một luồng sáng thật, nhỏ hơn, nhưng sáng hơn rất nhiều, đang bay lơ lửng trên mặt nước.
Đó là một mảnh của luồng sáng trong người Xà Thần, một mảnh mà Cao Biền đã lấy được trong lúc mọi người tập trung vào Trấn Ma Thần Trận. Hắn đã lợi dụng lúc Dương bận giữ trận, quay lại bến tây, dùng một chiêu thức mà không ai ngờ tới để tách một mảnh sáng nhỏ ra khỏi luồng sáng giả, rồi dùng mảnh sáng giả đó làm vỏ bọc cho mảnh sáng thật.
“Ngươi lấy mảnh sáng từ đâu?” Dương hỏi, khi nhìn thấy Cao Biền đang đứng ở phía bên kia bến, tay cầm một chiếc hộp nhỏ bằng ngọc, trong hộp là mảnh sáng thật đang nhấp nháy.
“Từ chính bẫy của ngươi.” Cao Biền đáp, giọng bình thản. “Ngươi dùng mảnh đá của Xà Thần làm lõi cho luồng sáng giả, để luồng sáng giả giống thật hơn. Nhưng ngươi quên mất một điều: mảnh đá đó, dù nhỏ, vẫn còn mang theo một chút luồng sáng thật của Xà Thần. Ta chỉ cần tách chút đó ra, nuôi nó lớn lên bằng linh lực của ta trong vài ngày, là nó sẽ trở thành một mảnh sáng thật, dù nhỏ hơn luồng sáng gốc rất nhiều.”
Dương nghe vậy, im lặng. Hắn biết Cao Biền nói đúng. Mảnh đá mà Thâu Thiên nhặt được trong hầm, hắn đã dùng làm lõi cho luồng sáng giả mà không nghĩ tới việc trong mảnh đá đó vẫn còn sót lại một chút luồng sáng thật. Đó là một sai lầm nhỏ, nhưng Cao Biền đã biến sai lầm nhỏ đó thành một lợi thế lớn.
“Ngươi định làm gì với mảnh sáng đó?” Lý Thần Vũ hỏi.
“Ta sẽ mang nó về căn cứ của ta.” Cao Biền đáp. “Ở đó, ta sẽ nuôi nó lớn lên, cho tới khi nó đủ mạnh để mở trận pháp mà ta đã chuẩn bị sẵn từ lâu. Lúc đó, dù các ngươi có giữ Trấn Ma Thần Trận, cũng không ngăn được ta nữa.”
Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm, định xông lên cướp lại mảnh sáng, nhưng Dương đã kịp giữ tay hắn lại.
“Đừng.” Dương nói nhỏ. “Mảnh sáng đó đang ở trong hộp ngọc, hộp đó có trận pháp bảo vệ. Nếu ngươi chém vào hộp, mảnh sáng sẽ vỡ ra, và vỡ ra sẽ làm hại cả bến tây lẫn Hà Thành. Chúng ta không thể cướp nó bằng cách đó.”
“Vậy thì để hắn mang đi sao?” Hạo hỏi, giọng vừa giận vừa không cam lòng.
“Không phải để hắn mang đi, mà là chưa cướp được lúc này.” Dương đáp. “Mảnh sáng đó còn nhỏ, còn yếu, còn cần thời gian để lớn lên. Trong thời gian đó, chúng ta vẫn còn cơ hội lấy lại nó, trước khi nó đủ mạnh để mở trận pháp của hắn.”
Cao Biền nghe Dương nói vậy, cười khẽ, rồi quay người, bước đi, mang theo hộp ngọc chứa mảnh sáng. Hắn đi rất thong thả, như một người vừa thắng một ván cờ mà không cần phải vội vàng.
Dương nhìn theo bóng hắn, rồi nhìn mảnh đá nứt ở giữa điểm trấn, nơi luồng sáng giả từng nằm. Hắn biết rằng từ giờ trở đi, ván cờ đã thay đổi: không còn là chuyện giữ Trấn Ma Thần Trận nữa, mà là chuyện giành lại mảnh sáng, trước khi Cao Biền nuôi nó đủ lớn.
Trên đường về, Thâu Thiên chui ra khỏi nhẫn, ôm một mảnh đá nhỏ khác, mảnh mà nó đã giấu riêng từ hôm ở hầm, chạy lon ton trước mặt Dương. Dương nhìn mảnh đá đó, bỗng hiểu ra một điều: mảnh đá mà Thâu Thiên giấu riêng, cũng mang theo một chút luồng sáng thật, giống như mảnh đá mà Cao Biền vừa lấy đi.
“Ngươi còn giữ một mảnh nữa sao?” Dương hỏi, giọng vừa ngạc nhiên vừa vui mừng.
Thâu Thiên gật đầu, đưa mảnh đá cho Dương. Dương cầm mảnh đá, cảm nhận được trong đó vẫn còn một chút luồng sáng thật, rất nhỏ, nhưng vẫn còn sống.
“Vậy thì chúng ta vẫn còn một mảnh.” Dương nói với Sùng Hạo và Lý Thần Vũ. “Mảnh của Cao Biền lớn hơn, nhưng mảnh của chúng ta cũng là thật. Nếu chúng ta nuôi mảnh này cẩn thận, nó sẽ là chìa khóa để tìm ra mảnh của Cao Biền, vì hai mảnh cùng nguồn gốc sẽ luôn cảm ứng được nhau.”
Sùng Hạo gật đầu, ánh mắt sáng lên trở lại. Lý Thần Vũ cũng thở phào nhẹ nhõm. Họ biết rằng dù Cao Biền đã mang đi một mảnh sáng, ván cờ vẫn chưa kết thúc, vì Dương vẫn còn giữ một mảnh nhỏ trong tay, và mảnh nhỏ đó, về sau, có thể sẽ là thứ quyết định ai mới là người thắng cuối cùng.
Hết chương 477.
Sau đêm mảnh sáng đổi tay, Hà Thành yên tĩnh trở lại một cách kỳ lạ. Không còn tin đồn mới, không còn người dò đường, không còn đệ tử Thiên Cơ đi tuần nhiều như trước. Người dân trong thành vẫn mở cửa buôn bán, vẫn đi chợ, vẫn nói chuyện với nhau, nhưng họ nhìn Dương và hai người bạn bằng ánh mắt khác trước.
Trước đây, họ nhìn Dương bằng ánh mắt nghi ngờ, vì tin đồn nói hắn thả Xà Thần. Giờ đây, sau khi nghe tin Long Ẩn được cứu ra, sau khi nghe tin Trấn Ma Thần Trận đã đổi chủ, họ bắt đầu nhìn Dương bằng ánh mắt tò mò, rồi dần dần, bằng ánh mắt tin tưởng trở lại.
Buổi sáng hôm đó, khi Dương đi qua chợ, một bà lão bán trà đã gọi hắn lại, đưa cho hắn một chén trà nóng, không lấy tiền.
“Ngươi uống đi.” Bà nói. “Hôm trước, ta nghe người ta đồn ngươi thả rắn, ta cũng sợ. Nhưng hôm qua, ta nghe nói ngươi đã cứu một người bị giam trong trận, ta mới biết là ta đã tin lầm tin đồn. Ngươi đừng giận người trong thành, chúng ta chỉ sợ thôi, chứ không ghét ngươi đâu.”
Dương cầm chén trà, uống một ngụm, cười ấm áp. “Ta không giận đâu, bà ạ. Người ta sợ là bình thường. Chỉ cần sau này, khi có tin đồn mới, bà đừng vội tin ngay, mà hãy chờ xem việc thật là gì, là được rồi.”
Bà lão gật đầu, rồi quay lại bán trà cho khách khác. Dương đi tiếp, trong lòng nhẹ nhõm hơn một chút. Hắn biết rằng tin đồn không thể dẹp bằng lời nói, mà chỉ có thể dẹp bằng việc làm, và việc cứu Long Ẩn, việc giữ Trấn Ma Thần Trận, chính là những việc làm đã bắt đầu dẹp tin đồn đó.
Hoài Bão, sau ba ngày nằm bệnh, cuối cùng cũng đã ngồi dậy được, dù vẫn còn yếu. Hắn ngồi ở cửa căn nhà nhỏ, nhìn ra đường, thấy Dương đang đi về, liền nói bằng giọng lạnh quen thuộc, nhưng có chút ấm áp hiếm thấy.
“Ngươi đi chợ mà cũng được tặng trà sao?” Hắn hỏi. “Ta nằm nhà ba ngày, không ai tặng ta cái gì cả, chỉ có thuốc đắng.”
“Ngươi mà đi chợ, người ta cũng tặng trà thôi.” Dương đáp, cười. “Nhưng ngươi phải cười một cái đã, chứ mặt ngươi lạnh như vậy, người ta tưởng ngươi đi đòi nợ, chứ không phải đi mua trà.”
Hoài Bão bật cười khẽ, rồi lại ho một tiếng, làm hắn phải ngồi yên trở lại. Dương vội chạy tới, đỡ hắn, rồi nói: “Ngươi vẫn chưa khỏi hẳn đâu, đừng cười nhiều quá. Độc trong người ngươi vẫn còn, dù đã yếu đi nhiều. Ngươi cần nghỉ thêm vài ngày nữa.”
Sùng Hạo đi từ trong nhà ra, tay cầm kiếm, nhìn Hoài Bão rồi nhìn Dương, nói bằng giọng nghiêm túc: “Ngươi nghỉ đi, Bão. Việc còn lại, để ta và Dương lo. Ngươi đã ăn độc để giữ lưới, đã chế đan cho Long Ẩn, đã đủ rồi. Giờ là lúc ngươi phải để người khác lo cho ngươi một chút.”
Hoài Bão nhìn Sùng Hạo, định cãi, nhưng rồi lại thôi, chỉ gật đầu rất khẽ. Đó là lần hiếm hoi hắn đồng ý để người khác lo cho mình mà không cãi thêm, vì chính hắn cũng cảm nhận được cơ thể mình vẫn chưa hồi phục hẳn.
Buổi chiều, Long Ẩn tới thăm Hoài Bão, mang theo một ít thuốc bổ mà ông tự sắc. Ông ngồi bên giường Hoài Bão, nói chuyện với hắn rất lâu, kể cho hắn nghe về những ngày bị giam trong trận, về những gì ông đã nghe được, và về xiềng Thần trói buộc mà ông đang mang.
“Ngươi đừng lo cho ta.” Long Ẩn nói. “Xiềng này, ta mang được. Chỉ cần các ngươi còn chiến đấu, ta còn có lý do để mang nó. Còn ngươi, ngươi phải mau khỏi bệnh, vì nhóm này thiếu ngươi là thiếu một hướng, mà thiếu một hướng thì không thành trận được.”
Hoài Bão gật đầu, không nói gì, nhưng ánh mắt hắn sáng lên một chút. Dương đứng ở cửa, nhìn hai người nói chuyện, trong lòng bỗng thấy ấm áp. Hắn biết rằng sau bao nhiêu trận chiến, bao nhiêu hiểm cảnh, bao nhiêu bi thương, thì điều còn lại quý giá nhất vẫn là những lúc như thế này: những người bạn ngồi bên nhau, nói chuyện, dù đang bệnh, dù đang mang xiềng, nhưng vẫn còn sống, vẫn còn tin tưởng nhau.
Buổi tối, khi mọi người đã về phòng nghỉ, Dương ngồi một mình bên bờ sông, nhìn Hà Thành lên đèn. Hắn biết rằng ván này, hắn đã thắng một nửa: cứu được Long Ẩn, giữ được Trấn Ma Thần Trận, dẹp được tin đồn. Nhưng hắn cũng đã thua một nửa: để Cao Biền mang đi một mảnh sáng, để Hoài Bão mang độc trong người, để Sùng Hạo mất dần ký ức.
Hắn thở dài, rồi tự nhủ: “Thắng một nửa, thua một nửa, vậy là hòa. Nhưng ván sau, chúng ta phải thắng nhiều hơn thua, nếu không, mảnh sáng trong tay Cao Biền sẽ lớn lên, và lúc đó, hòa cũng không còn nữa.”
Hết chương 478.
Đêm hôm đó, khi mọi người đã ngủ, Trần Minh một mình đi tới bến tây, nơi điểm trấn đã bị phá một góc. Hắn đứng đó rất lâu, nhìn mảnh đá nứt ở giữa điểm trấn, nhìn những sợi dây trận còn sót lại, không nói gì, không làm gì, chỉ đứng nhìn.
Dương, người vốn không ngủ được vì lo nghĩ về mảnh sáng, cũng đi tới bến tây vào lúc đó, và hắn nhìn thấy Trần Minh từ xa. Hắn không vội bước tới, mà đứng ẩn mình sau một cột đá, quan sát Trần Minh từ xa, để xem hắn sẽ làm gì khi tưởng rằng không có ai nhìn thấy.
Trần Minh đứng nhìn điểm trấn một lúc, rồi bỗng lấy từ trong áo ra một tấm lệnh bài cũ, tấm lệnh bài mà hắn vẫn luôn nắm chặt mỗi khi gặp Dương. Hắn nhìn tấm lệnh bài đó rất lâu, rồi thở dài, cất nó trở lại vào áo.
Sau đó, hắn lấy ra một mảnh giấy nhỏ, viết lên đó vài chữ bằng linh lực, rồi đốt mảnh giấy đi, để tro bay theo gió sông. Dương không đọc được những chữ đó, vì hắn đứng quá xa, nhưng hắn nhìn thấy tay Trần Minh run lên khi viết, và hắn nhìn thấy ánh mắt của Trần Minh khi nhìn tro giấy bay đi: ánh mắt đó không phải ánh mắt của một kẻ phản bội đang vui mừng vì đã hoàn thành nhiệm vụ, mà là ánh mắt của một người đang giằng co giữa hai phía, không biết mình nên đứng về phía nào.
Dương bước ra khỏi chỗ ẩn, đi tới bên cạnh Trần Minh, giọng bình thản như đang nói chuyện với một người bạn cũ.
“Ngươi tới đây làm gì vào giờ này?” Dương hỏi.
Trần Minh giật mình, quay lại, nhìn thấy Dương thì mặt tái đi, vội cúi đầu. “Ta… ta chỉ tới xem điểm trấn còn lại gì không. Ta sợ Cao Biền quay lại phá nốt phần còn lại.”
“Ngươi sợ Cao Biền quay lại, hay ngươi sợ hắn không quay lại?” Dương hỏi tiếp, giọng vẫn bình thản, nhưng câu hỏi thì sắc bén hơn.
Trần Minh im lặng rất lâu, không trả lời ngay. Hắn nhìn xuống mặt nước, rồi lại nhìn lên bầu trời đêm, như đang tìm một câu trả lời mà hắn chưa chuẩn bị sẵn.
“Ta không biết.” Cuối cùng, hắn đáp, giọng rất nhỏ. “Ta thật sự không biết. Có những lúc, ta nghĩ mình đang làm đúng, vì ta đang giúp Thiên Cơ. Nhưng có những lúc, ta lại nghĩ mình đang làm sai, vì ta đang giúp một người mà ta không còn tin tưởng nữa.”
Dương nghe vậy, không vội kết luận. Hắn biết rằng câu trả lời đó, dù mơ hồ, lại là câu trả lời thật nhất mà hắn từng nghe từ Trần Minh. Một kẻ phản bội thật sự sẽ không nói rằng mình không biết, mà sẽ nói một câu trả lời chắc chắn, để che giấu. Chỉ có một người đang giằng co thật sự mới nói rằng mình không biết.
“Ngươi từng được ta cứu.” Dương nói, giọng chậm rãi. “Ta không nhắc chuyện đó để bắt ngươi phải trả ơn. Ta chỉ muốn ngươi nhớ rằng ngày đó, ngươi đã sống sót vì có người kéo ngươi ra khỏi vòng trận sắp nổ. Và hôm nay, nếu ngươi đang đứng ở một vòng trận khác, cũng sắp nổ, thì ngươi vẫn còn cơ hội bước ra, trước khi nó nổ.”
Trần Minh nhìn Dương, mắt đỏ lên, nhưng hắn không khóc, chỉ gật đầu rất khẽ, rồi quay người, rời khỏi bến tây, đi về phía Thiên Cơ, không nói thêm gì nữa.
Dương đứng nhìn theo bóng hắn, trong lòng vẫn còn một câu hỏi chưa có lời đáp: Trần Minh có phải là người đã nói cho Cao Biền biết nửa kế hoạch hay không. Hắn có nhiều dấu hiệu đáng ngờ: vết mực xám tro trên áo, tay run khi giữ góc đông, bước lùi làm lưới rách một mắt, và cả việc hắn luôn xuất hiện đúng lúc Cao Biền cần thông tin.
Nhưng hắn cũng có nhiều dấu hiệu cho thấy hắn không hoàn toàn đứng về phía Cao Biền: hắn giữ góc đông rất chăm chỉ, hắn dồn linh lực giữ lưới khi lưới sắp rách, hắn thở phào khi Trấn Ma Thần Trận đổi chủ, và đêm nay, hắn đã nói rằng mình không biết mình đang đứng về phía nào.
Dương không kết luận. Hắn biết rằng trong ván cờ này, kết luận sớm về một người đang giằng co sẽ chỉ đẩy người đó về phía đối thủ nhanh hơn. Hắn chỉ ghi nhớ tất cả những gì hắn đã thấy đêm nay, và tự nhủ rằng về sau, khi có thêm bằng chứng, hắn sẽ quay lại nhìn Trần Minh một lần nữa, với ánh mắt rõ ràng hơn.
Hắn quay về căn nhà nhỏ, nơi Hoài Bão và Sùng Hạo đang ngủ. Trước khi vào nhà, hắn nhìn lên bầu trời đêm một lần nữa, và thì thầm: “Ngươi là ai, Trần Minh? Là người đã nói cho Cao Biền biết, hay là người đã cố tình nói cho hắn biết một nửa sai, để giúp chúng ta? Ta vẫn chưa biết. Và có lẽ, chính ngươi cũng chưa biết.”
Hết chương 479.
Sáng hôm sau, tin từ Thiên Cơ truyền tới: Cao Biền đã rời khỏi Thiên Cơ, mang theo một nhóm đệ tử thân tín, và rút về một nơi mà không ai biết rõ là ở đâu. Người ta chỉ biết rằng hắn đi vào ban đêm, không để lại dấu vết rõ ràng, và trước khi đi, hắn đã phá hủy một phần trận pháp giám sát của Thiên Cơ, để không ai có thể lần theo hắn bằng trận pháp nữa.
Dương nghe tin đó, không ngạc nhiên. Hắn đã biết trước rằng sau khi mất Trấn Ma Thần Trận, Cao Biền sẽ không ở lại Thiên Cơ nữa, vì Thiên Cơ đang rạn nứt, và ở lại đó sẽ chỉ làm hắn bị kẹt giữa những đệ tử đang nghi ngờ hắn. Rút về căn cứ bí mật là bước đi hợp lý nhất của một kẻ mưu trí như hắn.
“Căn cứ đó ở đâu?” Sùng Hạo hỏi, giọng nghiêm túc.
“Long Ẩn chỉ nghe hắn nhắc tới nó, chứ không nghe rõ nó ở đâu.” Dương đáp. “Nhưng chúng ta có một manh mối: căn cứ đó dùng mảnh sáng làm lõi trận pháp. Mà mảnh sáng của hắn và mảnh sáng nhỏ mà Thâu Thiên giữ lại đều cùng nguồn gốc, nên chúng sẽ cảm ứng được nhau, dù ở xa tới đâu.”
Hắn lấy mảnh đá nhỏ mà Thâu Thiên đã đưa cho hắn ra, đặt lên bàn. Mảnh đá phát sáng nhẹ, nhịp nhấp nháy của nó chậm và đều, như một nhịp tim đang ngủ. Dương đặt tay lên mảnh đá, cảm nhận hướng mà nó đang hướng tới.
Mảnh đá hơi nghiêng về phía tây bắc, nơi có những dãy núi xa, nơi mà Thiên Cơ ít khi tới, vì ở đó có nhiều trận pháp cổ bị bỏ hoang. Dương ghi nhớ hướng đó, nhưng hắn không vội đuổi theo ngay, vì hắn biết rằng đuổi theo lúc này, khi Hoài Bão còn yếu, Sùng Hạo còn mất ký ức, Long Ẩn còn mang xiềng, sẽ chỉ làm cả nhóm rơi vào một cái bẫy khác mà Cao Biền đã chuẩn bị sẵn ở căn cứ.
“Chúng ta không đuổi theo ngay.” Dương nói với mọi người. “Cao Biền rút về căn cứ, không phải vì hắn thua hẳn, mà vì hắn muốn đổi sân chơi. Ở Thiên Cơ, hắn phải đối mặt với những đệ tử nghi ngờ hắn. Ở căn cứ bí mật, hắn chỉ phải đối mặt với những người hắn tin tưởng, và hắn có thể nuôi mảnh sáng lớn lên mà không bị ai quấy rầy.”
Long Đỗ gật đầu. “Đúng. Đuổi theo lúc này là tự chui đầu vào trận pháp của hắn. Chúng ta cần thời gian để hồi sức, để giải độc cho Hoài Bão, để tìm cách chữa vòng xiềng cho Sùng Hạo, và để tìm ra chính xác căn cứ đó ở đâu, chứ không phải chỉ biết hướng chung chung.”
Lý Thần Vũ cũng đồng ý. “Hơn nữa, trang Thiên Thư dưới hầm sông Hồng vẫn đang mờ dần. Chúng ta còn phải quay lại đó trước khi nó mờ hẳn, nếu không, Xà Thần sẽ tỉnh lại, và lúc đó, chúng ta sẽ phải đối mặt với cả Xà Thần lẫn Cao Biền cùng một lúc.”
Dương nghe vậy, gật đầu. Hắn biết rằng đoạn này đã kết thúc, nhưng ván cờ vẫn chưa kết thúc. Cao Biền mất Trấn Ma Thần Trận, nhưng giữ được mảnh sáng. Thiên Cơ rạn nứt, nhưng chưa vỡ hẳn. Long Ẩn được cứu, nhưng mang xiềng Thần trói buộc. Hoài Bão còn độc, Sùng Hạo còn mất ký ức, và Trần Minh vẫn còn là một câu hỏi chưa có lời đáp.
Buổi chiều, Dương cùng Hoài Bão và Sùng Hạo đi tới bờ sông Hồng, nhìn về phía hầm sông, nơi Xà Thần đang ngủ. Trang Thiên Thư làm mắt cho Xà Thần vẫn còn sáng mờ mờ dưới nước, nhưng đã mờ hơn hôm trước rất nhiều. Dương biết rằng thời gian của hắn không còn nhiều.
“Đi thôi.” Dương nói, giọng bình thản nhưng chắc chắn. “Đoạn này xong rồi. Cao Biền đã rút về căn cứ bí mật, Thiên Cơ đã rạn, Long Ẩn đã được cứu, Trấn Ma Thần Trận đã đổi chủ. Nhưng mảnh sáng vẫn còn trong tay hắn, và mắt Thiên Thư dưới hầm vẫn đang mờ dần.”
Hoài Bão nhìn Dương, cười lạnh nhưng ấm áp hơn trước. “Vậy thì ván sau, chúng ta sẽ đi tìm căn cứ của hắn sao?”
“Không phải ngay lập tức.” Dương đáp, nhìn về phía tây bắc, nơi mảnh đá nhỏ đang nghiêng tới. “Trước khi đi tìm hắn, chúng ta phải quay lại hầm một lần nữa, để giữ cho mắt Thiên Thư không mờ hẳn. Và trên đường đi, chúng ta sẽ còn gặp một người nữa, một người mà ta đã thấy bóng dáng từ lâu, nhưng chưa bao giờ nhìn rõ mặt.”
Sùng Hạo cau mày, hỏi: “Người nào?”
Dương không trả lời ngay, chỉ mỉm cười, một nụ cười vừa bí ẩn vừa mệt mỏi, như một người vừa kết thúc một ván cờ, nhưng đã nhìn thấy ván cờ tiếp theo đang được bày ra trước mặt.
“Người đó, khi gặp, các ngươi sẽ biết.” Hắn nói. “Còn bây giờ, chúng ta về nhà trước đã. Ván sau, sẽ bắt đầu từ một cánh cửa mà chúng ta chưa từng mở, ở phía tây bắc, nơi mảnh sáng của Cao Biền đang gọi mảnh sáng nhỏ của chúng ta tới.”
Hết chương 480.
Sáng hôm đó, Hà Thành không có trống, không có cờ, chỉ có một thứ tin tức lan nhanh hơn cả lửa: Thần Minh đã giải tán.
Dương nghe tin ấy khi đang đứng trên mái nhà trọ cũ, tay cầm một bát cháo đã nguội. Hắn nghe xong thì không ngạc nhiên, chỉ gật đầu một cái, như thể người ta vừa báo rằng trời hôm nay có mây. Hoài Bão thì khác, hắn suýt đánh rơi cả thanh đao đang lau dở.
“Giải tán?” Bão hỏi lại, giọng cao hơn bình thường nửa tông. “Một tổ chức trấn giữ bao nhiêu năm, nói tan là tan? Chẳng lẽ bọn họ cãi nhau một trận rồi ai về nhà nấy?”
“Không phải cãi nhau.” Sùng Hạo nói, mắt vẫn nhìn về phía sông. “Là không còn thứ gì để giữ họ lại với nhau nữa. Khi cái ghế cao nhất trống, người ngồi dưới sẽ không tranh nhau giữ ghế, mà tranh nhau chia cái nhà.”
Dương đặt bát cháo xuống, lau tay vào vạt áo. “Hạo nói đúng một nửa. Nửa còn lại là: sẽ có người nhân lúc nhà đang chia mà tới lấy đồ quý trong kho.”
Đồ quý ấy, cả Hà Thành đều biết tên: Thăng Long và Địa Tâm Châu.
Thăng Long không phải một thành trì bình thường. Nó là long mạch nổi lên giữa dòng, nơi địa khí tụ lại thành hình rồng ngẩng đầu. Ai giữ được Thăng Long thì giữ được đường đi xuống Địa Tâm, mà ai xuống được Địa Tâm thì mới chạm được vào Địa Tâm Châu, viên châu được đồn là trái tim còn đập của mặt đất.
Trước đây Thần Minh còn, bốn nhà đều phải nể mặt mà đứng ngoài. Bây giờ Thần Minh tan, bốn nhà cùng bước tới một lúc: Hà Thành muốn giữ đất nhà mình, Thiên Đạo Thành muốn lấy danh nghĩa chính đạo, Thiên Cơ muốn lấy thông tin và trận pháp, còn Quỷ Môn Quan thì không cần danh nghĩa gì cả, chỉ cần châu về tay.
Buổi trưa, tin thứ hai tới, nặng hơn tin thứ nhất. Cao Biền đã rút về căn cứ bí mật. Hắn mất Trấn Ma Thần Trận, nhưng vẫn giữ được một luồng sáng trong Xà Thần, giống như người thua trận vẫn giấu được một ngọn đèn trong tay áo. Chỉ cần ngọn đèn ấy còn cháy, hắn vẫn có thể quay lại.
Long Ẩn được cứu, nhưng cứu không có nghĩa là tự do. Trên người ông quấn những sợi xiềng Thần, xiềng càng siết khi ông nghĩ tới chuyện trực tiếp giết Cao Biền. Đó là một loại trói buộc độc ác hơn cả giam cầm: cho người ta sống, cho người ta nhớ, nhưng không cho người ta ra tay với đúng kẻ thù.
Dương nghe tới đó thì im lặng lâu hơn mọi khi. Hắn nhớ tới trang Thiên Thư mà mình để lại làm “mắt” cho Xà Thần. Trang giấy ấy đang mờ dần, như một ngọn nến bị gió lùa qua khe đá. Khi nó tắt hẳn, Xà Thần sẽ lại mù trong bóng tối, và khi một tồn tại nghìn năm bị mù, nó sẽ không ngồi yên mà chờ người ta tới dắt tay.
“Chúng ta không có thời gian cãi nhau xem ai đúng ai sai.” Dương nói, giọng bỗng trở nên rất tỉnh. “Chúng ta có ba việc phải làm cùng lúc: giữ Xà Thần không nổi điên, giữ Thăng Long không thành chiến trường, và giữ cho bốn nhà kia không giết nhau trước khi kịp giết kẻ thật sự đứng sau.”
Hoài Bão nhếch miệng. “Nghe thì dễ. Làm thì chắc chỉ cần ba chúng ta, một thanh kiếm, một thân ma khí và một cái miệng.”
“Đúng.” Dương cười. “Mà cái miệng là quan trọng nhất. Vì lần này, đánh nhau không giải quyết được gì. Đánh thắng một nhà, ba nhà còn lại sẽ tưởng chúng ta đứng về phía nhà kia.”
Sùng Hạo rút kiếm ra khỏi vỏ một đoạn, rồi lại tra vào. Đó là thói quen của hắn mỗi khi muốn nói mà không muốn nói dài: rút kiếm, tra kiếm, coi như đã bày tỏ thái độ.
“Vậy đi đâu trước?” Hạo hỏi.
“Đi gặp người đang đứng giữa.” Dương đáp. “Ngân Hà.”
Bởi vì trong bốn nhà đang tranh nhau, chỉ có Ngân Hà là người mà Dương tin rằng vẫn còn đang tự hỏi mình một câu, chứ không chỉ hỏi lệnh trên đưa xuống là gì. Và câu hỏi ấy, nếu không có ai đứng bên cạnh khi nàng trả lời, rất có thể sẽ bị người khác trả lời thay.
Chiều xuống, ba người rời mái nhà trọ, đi về phía bến sông nơi cờ của bốn nhà đã bắt đầu dựng lên san sát. Gió từ mặt nước thổi tới, mang theo mùi bùn, mùi sắt, và mùi của một cuộc chiến chưa nổ ra nhưng ai cũng đã ngửi thấy.
Hết chương 481.
Bến sông Hà Thành chưa bao giờ chật như chiều hôm ấy.
Cờ Hà Thành màu xanh sẫm cắm ở phía đông, cờ Thiên Đạo Thành màu trắng ngà cắm ở phía tây, cờ Thiên Cơ màu xám bạc cắm ở phía bắc, còn cờ Quỷ Môn Quan màu đen thì không cắm hẳn, chỉ treo lơ lửng trên một cột gỗ cao, phất phơ như thể chủ của nó không muốn ai nhìn rõ mặt, nhưng lại muốn ai cũng biết mình đã tới.
Dương đi giữa hai người bạn, tay chắp sau lưng, dáng vẻ nhàn nhã như người đi chợ. Hoài Bão thì ngược lại, hắn đi mà cứ như đang chuẩn bị đánh nhau với cả bến sông, vai hơi gồng, mắt đảo liên tục. Sùng Hạo đi sau cùng, im lặng, nhưng mỗi bước chân của hắn đều đặt đúng vào chỗ đất cứng nhất, như thể hắn đã tính sẵn đường rút lui cho cả ba.
“Nhìn kìa.” Bão hất cằm về phía lều Thiên Cơ. “Bọn họ mang theo cả bàn tính và la bàn ra bến sông. Đánh nhau mà cũng tính toán như đi buôn.”
“Thiên Cơ không đánh bằng tay trước.” Dương nói nhỏ. “Họ đánh bằng tin tức. Ai biết trước một bước, người đó đã thắng nửa trận rồi.”
Ở lều Thiên Đạo Thành, một vị trưởng lão râu bạc đang lớn tiếng đọc một bản cáo thị, đại ý rằng Thăng Long là đất chính đạo, Địa Tâm Châu là vật trấn tà, nên phải thuộc về người có đức. Nghe thì rất đúng, nhưng Dương để ý thấy phía sau trưởng lão có hai hàng đệ tử đứng nghiêm, tay đều đặt gần chuôi kiếm, không giống người đi giảng đạo, mà giống người đi giữ cửa kho.
Phía Hà Thành thì ồn ào hơn. Mấy vị hào trưởng cãi nhau ngay trước mặt dân, người nói phải đóng cửa bến, người nói phải mở cửa để thu thuế, người nói phải mời cả bốn nhà vào uống trà rồi từ từ tính. Dương nghe một lúc thì thở dài, vì hắn biết Hà Thành không thiếu người giỏi, chỉ thiếu một người chịu đứng ra chịu trách nhiệm khi mọi chuyện vỡ ra.
Còn Quỷ Môn Quan, từ đầu tới cuối không ai lên tiếng. Chỉ có một cỗ xe đen đậu lặng lẽ, rèm buông kín, không gió mà rèm vẫn khẽ động, như thể bên trong có thứ gì đó đang thở.
“Xe đó có người hay có quỷ?” Bão hỏi, giọng hạ xuống.
“Có cả hai khả năng, và cả hai đều không nên chọc vào lúc này.” Dương đáp.
Đúng lúc đó, Ngân Hà xuất hiện.
Nàng đi từ phía cầu đá xuống, áo trắng viền xanh, bước chân không nhanh không chậm, nhưng mỗi bước đều khiến đám đông tự động dạt ra một lối. Trên tay nàng cầm một cuộn lệnh của Cửu Thiên Cung, cuộn lệnh được niêm bằng sáp đỏ, chưa mở. Dương nhìn cuộn lệnh ấy một cái là hiểu: lệnh đã tới, nhưng nàng chưa đọc, hoặc đã đọc mà chưa muốn làm theo.
Ngân Hà nhìn thấy ba người, ánh mắt nàng thoáng dao động, rồi lại trở về vẻ bình tĩnh thường ngày. Nàng đi tới gần, nói đủ cho ba người nghe, không đủ cho bốn nhà nghe.
“Các ngươi tới đúng lúc lắm. Ta vừa nhận được một thứ mà ta không muốn nhận.”
“Lệnh lấy Địa Tâm Châu?” Dương hỏi thẳng.
Ngân Hà gật đầu, rất nhẹ. “Không chỉ lấy. Mà lấy bằng mọi giá, trước khi ba nhà kia kịp chạm tay vào.”
Hoài Bão cau mày. “Mọi giá là kể cả đánh nhau ngay tại bến này?”
“Nếu cần.” Ngân Hà nói, rồi dừng một nhịp, giọng nàng thấp xuống. “Nhưng ta vẫn nhớ lời Thánh Mẫu từng gợi ý: số phận của mình, không nên để người khác cầm hộ. Ta đang đứng giữa hai thứ: một bên là lệnh, một bên là câu đó. Và cả hai đều không chịu nhường nhau.”
Dương không vội khuyên nàng chọn bên nào. Hắn biết, khuyên một người đang đứng giữa mà chưa kịp nghĩ xong thì chỉ khiến người đó nghi ngờ cả người khuyên. Hắn chỉ nói một câu rất bình thường, nhưng lại là câu Ngân Hà cần nghe nhất lúc ấy.
“Vậy thì đừng chọn ngay hôm nay. Hôm nay, nàng chỉ cần chọn một việc: đừng để máu đổ trên bến sông này. Còn chuyện châu về tay ai, để ngày mai tính.”
Ngân Hà nhìn hắn, lần đầu tiên trong buổi chiều ấy, nàng cười, một nụ cười rất nhạt nhưng thật.
“Ngươi lúc nào cũng giỏi biến một việc lớn thành một việc nhỏ, để người ta dám làm.”
“Vì việc lớn mà bắt người ta làm ngay thì người ta sẽ sợ, mà sợ thì sẽ làm liều.” Dương đáp. “Việc nhỏ thì khác. Việc nhỏ, người ta làm được, rồi mới dám làm việc lớn hơn.”
Phía sau họ, gió lại thổi qua bốn lá cờ. Bốn lá cờ phất về bốn hướng khác nhau, như bốn ý chí không chịu chung một bầu trời.
Hết chương 482.
Sáng hôm sau, Thiên Đạo Thành gửi tối hậu thư.
Tối hậu thư được viết trên giấy vàng, chữ ngay ngắn, lời lẽ rất lịch sự, nhưng nội dung thì không lịch sự chút nào: trong ba ngày, các nhà khác phải rút khỏi vùng Thăng Long, nếu không Thiên Đạo Thành sẽ “thay trời hành đạo, dẹp loạn”. Dương đọc xong thì bật cười, không phải vì vui, mà vì hắn đã quá quen với kiểu văn bản này: càng lịch sự, càng khó từ chối, và càng dễ biến người từ chối thành kẻ có tội.
“Thay trời hành đạo.” Hoài Bão lặp lại, giọng đầy mỉa mai. “Trời có nhờ họ đâu mà họ thay?”
“Trời không nhờ, nhưng họ tự nhận.” Sùng Hạo nói. “Nhận xong thì ai cãi họ, tức là cãi trời.”
Dương gấp tối hậu thư lại, cất vào tay áo. “Đây không phải thư để đọc. Đây là thư để thử phản ứng. Ai nổi nóng trước, người đó sẽ bị chụp cái mũ gây loạn. Ai im lặng, người đó sẽ bị coi là sợ. Cho nên chúng ta phải làm một việc thứ ba: không nóng, không im, mà hỏi lại.”
“Hỏi lại cái gì?” Bão hỏi.
“Hỏi rằng: nếu Thiên Đạo Thành giữ Thăng Long, thì ai sẽ chịu trách nhiệm khi Địa Tâm Châu nổi giận? Ai sẽ nuôi dân Hà Thành khi long mạch bị đào lên? Và ai sẽ đứng ra khi Quỷ Môn Quan không chịu rút?” Dương đếm từng ngón tay. “Hỏi ba câu đó trước mặt mọi người, thì tối hậu thư sẽ tự nó bớt oai đi một nửa.”
Chiều hôm đó, khi Dương còn đang nghĩ cách hỏi cho khéo, Quỷ Môn Quan đã hành động theo cách của riêng họ: không gửi thư, không tuyên bố, chỉ lặng lẽ di chuyển.
Một đoàn người áo đen đi men theo bờ sông vào lúc chạng vạng, không cờ, không trống, nhưng mỗi người đều mang theo một chiếc đèn lồng nhỏ màu xanh lục. Đèn không sáng bằng lửa, mà sáng bằng một thứ ánh sáng lạnh, soi xuống nước thì nước không phản chiếu bóng người, chỉ phản chiếu bóng đèn. Dân chài nhìn thấy thì sợ, vội kéo thuyền vào bờ, không ai dám hỏi đoàn người ấy đi đâu.
Dương, Bão và Hạo bám theo từ xa, giữ khoảng cách đủ để không bị phát hiện, nhưng đủ gần để nhìn thấy đoàn người dừng lại ở một bãi đá hoang phía hạ lưu. Ở đó, họ đào lên một tấm bia đá cũ, trên bia khắc những đường vân hình rồng đã mờ, nhưng vẫn còn một dòng chữ nhỏ ở chân bia mà chỉ người đứng rất gần mới đọc được.
Hoài Bão nheo mắt đọc, rồi truyền âm cho hai người còn lại: “Trên bia viết: long mạch có hai cửa, một cửa sáng, một cửa tối. Cửa tối mở từ dưới nước.”
Sùng Hạo lập tức hiểu ý. “Quỷ Môn Quan không tranh cửa sáng với ba nhà kia. Họ đi cửa tối.”
Dương gật đầu, trong đầu hắn đã vẽ ra một bức tranh lớn hơn: bốn nhà tranh nhau trên mặt nước, còn dưới mặt nước, một nhà khác đang lặng lẽ mở một lối đi riêng. Nếu để họ mở xong, thì dù trên bờ có ký hiệp ước gì đi nữa, dưới nước vẫn có người đi trước một bước.
“Chúng ta có phá không?” Bão hỏi, tay đã đặt lên đao.
“Chưa.” Dương nói. “Phá bây giờ thì họ sẽ biết chúng ta đã thấy, rồi họ sẽ mở một cửa khác mà chúng ta không thấy. Cứ để họ đào, nhưng chúng ta phải biết họ đào tới đâu, và đào bằng cái gì.”
Hắn lấy ra một mảnh giấy nhỏ, viết vội mấy chữ, rồi buộc vào chân một con chim sẻ đá mà hắn nuôi từ lâu để đưa tin. Chim bay về phía Hà Thành, mang theo tin tức, còn ba người thì quay lại, đi trong bóng tối, bước chân nhẹ như không chạm đất.
Đêm ấy, Dương ngồi một mình bên sông, nhìn ánh đèn xanh lục phía xa dần tắt. Hắn nghĩ tới Cao Biền đang trốn trong căn cứ bí mật, nghĩ tới Long Ẩn bị xiềng trói, nghĩ tới trang Thiên Thư đang mờ dần trong tay Xà Thần. Tất cả những sợi dây ấy, nếu kéo riêng từng sợi thì chỉ thấy rối, nhưng nếu nhìn từ xa, hắn thấy chúng đang cùng kéo về một điểm: Địa Tâm Châu.
Và điểm ấy, sớm muộn gì, cũng sẽ là nơi mọi người phải đối mặt với nhau, không còn đường vòng nữa.
Hết chương 483.
Đêm thứ hai, Ngân Hà mở cuộn lệnh.
Nàng mở một mình, trong một căn phòng nhỏ phía sau cầu đá, cửa đóng kín, chỉ có một ngọn đèn dầu cháy lặng lẽ. Dương không có mặt ở đó, nhưng hắn đoán được cảnh tượng ấy, vì sáng hôm sau khi gặp lại nàng, mắt nàng có quầng thâm nhạt, và tay nàng cầm cuộn lệnh chặt hơn hôm qua một chút, như thể cuộn giấy ấy nặng hơn giấy bình thường.
“Lệnh viết gì?” Dương hỏi, không vòng vo.
Ngân Hà nhìn hắn, rồi nhìn Bão và Hạo, như thể đang cân nhắc xem có nên nói thật hay không. Cuối cùng nàng nói, giọng đều và rõ: “Lệnh nói: Cửu Thiên Cung đã định, Địa Tâm Châu phải về tay cung, trước khi Con Đường Đế Vương mở. Nếu ba nhà kia cản, có thể dùng lực. Nếu Ngân Hà ta do dự, cung sẽ cử người khác tới thay.”
Hoài Bão nghe xong thì tức thay cho nàng. “Tức là họ không tin nàng? Vậy cử nàng tới đây làm gì?”
“Không phải không tin.” Ngân Hà lắc đầu. “Mà là họ tin vào kết quả hơn tin vào người. Với họ, châu quan trọng hơn cách lấy châu. Với ta, cách lấy châu lại quan trọng hơn, vì cách sai thì dù lấy được châu, người chết cũng không sống lại được.”
Sùng Hạo im lặng một lúc, rồi nói một câu ngắn, nhưng trúng vào chỗ đau nhất: “Vậy nàng sợ nhất điều gì? Sợ trái lệnh, hay sợ làm theo lệnh rồi sau này hối hận?”
Ngân Hà không trả lời ngay. Nàng đi tới bên cửa sổ, nhìn ra sông, nơi bốn lá cờ vẫn đang phất. Một lúc lâu sau, nàng mới nói, giọng nhẹ như sợ làm vỡ thứ gì đó trong chính mình.
“Ta sợ cả hai. Trái lệnh, ta mất chỗ đứng, mất người che chở cho những người đi theo ta. Làm theo lệnh, ta có thể mất chính mình. Thánh Mẫu từng nói với ta một câu, lúc đó ta tưởng chỉ là lời an ủi: số phận không phải thứ người khác viết sẵn rồi đưa cho mình ký. Nhưng bây giờ ta mới hiểu, câu đó không phải an ủi, mà là một gánh nặng. Vì một khi đã biết mình có thể tự quyết, thì không thể giả vờ như mình không biết nữa.”
Dương nghe tới đó thì hiểu vì sao mình phải tới gặp nàng. Không phải để thay nàng quyết định, mà để cho nàng thấy rằng tự quyết không có nghĩa là đơn độc. Hắn nói, giọng rất bình tĩnh:
“Nàng không cần chọn giữa cung và chính mình ngay hôm nay. Nàng có thể chọn một con đường thứ ba: giữ châu không rơi vào tay kẻ ác, nhưng không cướp châu bằng máu của dân Hà Thành. Nếu cung hỏi, nàng có thể nói: ta chưa lấy được, vì lấy lúc này sẽ làm long mạch vỡ, châu cũng vỡ theo. Đó là thật, không phải bịa. Long mạch đang rung, ai đào mạnh tay lúc này cũng chỉ nhận được mảnh vỡ.”
Ngân Hà quay lại nhìn hắn, ánh mắt sáng lên một chút. “Ngươi lại biến việc lớn thành việc nhỏ.”
“Không.” Dương lắc đầu, cười. “Lần này ta biến việc khó thành việc đúng. Việc đúng thì làm chậm cũng được, nhưng làm sai thì nhanh cũng thành họa.”
Hoài Bão chen vào, cố làm không khí nhẹ đi: “Nói vậy thì từ nay nàng cứ đi theo chúng ta, có gì chúng ta chịu chung. Một mình nàng chịu thì nặng, bốn người chịu thì mỗi người một góc, nhẹ hơn.”
“Ai nói bốn người?” Sùng Hạo hỏi, mặt không đổi sắc. “Ba người chúng ta cộng nàng là bốn. Đừng tính sai.”
Bão gãi đầu, cười trừ. “Ta tính cả Thâu Thiên vào. Nó tuy nhỏ nhưng lúc trộm đồ thì rất có ích.”
Ngân Hà bật cười, tiếng cười đầu tiên thật sự từ khi nàng nhận lệnh. Nhưng nụ cười ấy không kéo dài, vì ngay lúc đó, ngoài cửa có tiếng bước chân vội vã, một đệ tử Cửu Thiên Cung chạy tới, mặt tái đi, báo rằng có một đội người khác của cung đã tới bến sông, mang theo lệnh mới, và người dẫn đầu tuyên bố sẽ “giúp” Ngân Hà hoàn thành nhiệm vụ, nếu nàng không làm được.
Dương và Ngân Hà nhìn nhau. Họ đều hiểu cùng một điều: thời gian để Ngân Hà tự quyết đang ngắn lại, và người tới “giúp” nàng rất có thể chính là người sẽ lấy đi quyền quyết định của nàng.
Hết chương 484.
Người tới “giúp” Ngân Hà tự xưng là sứ giả của Cửu Thiên Cung, tên là Cố Lăng, mặt trắng, áo gấm, cười lúc nào cũng như đã tính trước ba nước cờ. Hắn tới bến sông vào buổi trưa, mang theo mười hai đệ tử, cờ hiệu mới, và một câu nói khiến ai nghe cũng phải cau mày: “Ta tới để chia sẻ gánh nặng với Ngân Hà sư muội, không phải để tranh công.”
Dương nghe câu đó thì lập tức hiểu: đây là kiểu người nói chia sẻ, nhưng tay thì đã đặt lên cán cân. Nếu Ngân Hà từ chối, hắn sẽ nói nàng kiêu ngạo, không biết hợp tác. Nếu nàng đồng ý, hắn sẽ từ từ lấy hết quyền quyết định, rồi khi có công thì công thuộc về hắn, khi có tội thì tội thuộc về nàng.
Ngân Hà cũng hiểu, nên nàng đón tiếp rất đúng lễ, rất bình tĩnh, không từ chối, cũng không giao quyền. Nàng mời Cố Lăng uống trà, nghe hắn nói, gật đầu đúng chỗ, nhưng mỗi khi hắn hỏi tới việc điều động người hay mở đường xuống Địa Tâm, nàng đều trả lời bằng một câu chung chung: “Việc ấy cần bàn với cả bốn nhà, không thể quyết một mình.”
Cố Lăng cười, nhưng nụ cười của hắn mỏng dần sau mỗi chén trà. Đến chén thứ ba, hắn không cười nữa, mà nói thẳng: “Sư muội, cung không cử ta tới để uống trà. Nếu muội còn chần chừ, Thăng Long sẽ thuộc về người khác, và lúc đó muội có giải thích thế nào cũng muộn.”
Dương lúc ấy đang đứng bên cạnh với tư cách người ngoài, nhưng hắn không đứng ngoài được lâu. Hắn chen vào một câu, giọng rất lễ phép, nhưng nội dung thì như một mũi kim: “Cố sứ giả nói đúng, thời gian không chờ ai. Nhưng Thăng Long không phải cái bánh, ai tới trước thì lấy. Nó là long mạch, ai chạm sai cách thì nó phản lại, lúc đó không chỉ mất châu, mà còn mất cả người. Sứ giả có chắc mình biết cách chạm mà không bị phản không?”
Cố Lăng nhìn Dương, ánh mắt lạnh đi. “Ngươi là ai mà dám hỏi ta câu đó?”
“Ta là người đã từng đứng trước Xà Thần mà còn sống trở về.” Dương đáp, không khoe khoang, chỉ nói sự thật một cách bình thản. “Cho nên ta biết một điều: những thứ sống nghìn năm không thích bị người ta vội vàng. Vội vàng với chúng, chỉ có một kết quả là bị chúng nuốt.”
Câu nói ấy khiến mấy đệ tử Cửu Thiên Cung nhìn nhau, còn Cố Lăng thì im lặng, vì hắn không thể phản bác một sự thật mà cả Hà Thành đều biết: ba người trước mặt hắn đã từng đối mặt với những tồn tại mà người thường chỉ nghe tên đã sợ.
Buổi chiều, khi Cố Lăng rời đi, Hoài Bão hỏi Dương: “Ngươi nghĩ hắn là người của Cao Biền cài vào, hay chỉ là người của cung muốn tranh công?”
“Có thể là cả hai.” Dương nói. “Hoặc có thể hắn chỉ là người tham vọng, mà tham vọng thì Cao Biền không cần cài, chỉ cần đẩy nhẹ một cái là đủ. Kẻ hiểm độc nhất không phải kẻ tự mình ra tay, mà là kẻ biết dùng tham vọng của người khác làm dao.”
Sùng Hạo gật đầu. “Vậy chúng ta phải cẩn thận với cả Cố Lăng và người đứng sau hắn, nếu có.”
Tối hôm đó, Dương nhận được một tin nhắn bí mật, không ký tên, chỉ viết vài chữ: “Đừng tin người tới giúp. Người thật sự muốn giúp sẽ không nói mình tới giúp, mà sẽ lặng lẽ làm việc cần làm.”
Dương đọc xong thì đốt tờ giấy đi, nhưng hắn ghi nhớ từng chữ. Hắn không biết người gửi là ai, là bạn hay là một cái bẫy khác, nhưng hắn biết một điều: trong ván cờ này, mỗi lời nói đều có thể là hai mặt, và người duy nhất hắn có thể tin tuyệt đối vẫn chỉ là hai người bạn đang ngồi bên cạnh hắn lúc này.
Hoài Bão nhìn tờ giấy cháy thành tro, hỏi: “Ngươi đốt nhanh vậy, không sợ sau này cần đối chứng à?”
“Đối chứng với ai?” Dương cười. “Với kẻ gửi thư không ký tên à? Thà nhớ trong đầu còn hơn giữ trong tay. Giữ trong tay thì người ta cướp được, nhớ trong đầu thì người ta phải cướp cả đầu ta mới lấy được.”
Bão phá lên cười, Hạo thì khẽ lắc đầu, nhưng khóe miệng hắn cũng hơi cong lên. Giữa một bến sông đầy cờ, đầy lệnh, đầy người tới giúp mà không ai thật sự giúp, ba người họ vẫn còn cười được với nhau, và đó có lẽ là thứ duy nhất khiến Dương tin rằng ván cờ này vẫn chưa thua.
Hết chương 485.
Người đề xuất hòa đàm không thuộc về nhà nào cả.
Hắn tới vào buổi sáng ngày thứ ba, khi tối hậu thư của Thiên Đạo Thành sắp hết hạn, đi một mình, không cờ, không tùy tùng, chỉ mang theo một cây quạt giấy đã cũ và một nụ cười khiến người ta khó ghét. Hắn tự giới thiệu tên là Thiên Minh, người đi khắp nơi để ghi chép những cuộc chiến mà hắn không muốn chúng xảy ra lần thứ hai.
“Ta không đại diện cho ai.” Thiên Minh nói trước mặt cả bốn nhà, giọng không cao, nhưng rõ từng chữ. “Cho nên ta không có gì để mất, cũng không có gì để được, ngoài một điều: nếu các vị đánh nhau ở Thăng Long, người chết đầu tiên sẽ không phải người cầm kiếm, mà là người dân chài đang neo thuyền dưới bến.”
Câu nói ấy khiến đám đông im lặng một nhịp, vì nó đúng, mà những điều đúng thì thường khó cãi.
Thiên Đạo Thành trưởng lão cau mày. “Ngươi không đại diện cho ai thì lấy tư cách gì mà đứng ra hòa giải?”
Thiên Minh mở quạt, phẩy nhẹ. “Lấy tư cách của người không có tư cách. Người có tư cách thì ai cũng nghi người đó thiên vị. Người không có tư cách thì ai cũng có thể nghi, nhưng ít ra không ai nói được là ta thiên vị nhà nào, vì ta chẳng được nhà nào cho cái gì.”
Dương nghe tới đó thì suýt bật cười, vì lý luận ấy nghe thì ngang ngược, nhưng lại rất khó bắt bẻ. Hắn nhìn Thiên Minh kỹ hơn, thấy người này tuy trẻ, nhưng mắt thì già, giống như người đã nhìn thấy quá nhiều cuộc đàm phán vỡ ra vì một câu nói sai.
Hoài Bão thì lại có cách đánh giá riêng, đơn giản hơn nhiều. Hắn ghé tai Dương nói nhỏ: “Người này nói chuyện giống ngươi. Nói vòng vo, nhưng vòng nào cũng về đúng chỗ cần về.”
“Đừng khen người ta giống ta.” Dương đáp nhỏ. “Khen vậy là hại người ta đấy, vì từ nay ai cũng sẽ đề phòng hắn như đề phòng ta.”
Thiên Minh đề xuất một cuộc hòa đàm tạm thời, không bàn chuyện châu thuộc về ai, chỉ bàn ba việc nhỏ: không đánh nhau trên bến sông, không đào long mạch khi chưa có thỏa thuận, và không chặn thuyền dân qua lại. Ba việc nhỏ ấy nghe thì ít, nhưng Dương biết, nếu bốn nhà đồng ý được ba việc nhỏ, thì họ đã đồng ý được một điều lớn hơn mà không hay: họ vẫn còn có thể ngồi chung một bàn.
Ban đầu, không nhà nào gật đầu ngay. Hà Thành sợ mất mặt, Thiên Đạo Thành sợ mất thế chính đạo, Thiên Cơ sợ mất tin tức, Quỷ Môn Quan thì không nói gì, nhưng sự im lặng của họ còn đáng sợ hơn lời từ chối.
Thiên Minh không ép. Hắn chỉ đặt lên bàn một tấm bản đồ cũ, trên đó vẽ Thăng Long và những vết nứt mới xuất hiện quanh long mạch. “Các vị xem.” Hắn nói. “Long mạch đã nứt. Không phải vì ai đào, mà vì bốn nhà cùng dồn lực về một chỗ, địa khí không chịu nổi. Nếu còn dồn thêm, nứt sẽ thành vỡ. Vỡ rồi thì châu có còn nguyên không, ta không dám chắc. Mà châu vỡ rồi thì các vị tranh nhau cái gì?”
Đó là đòn đánh trúng nhất trong buổi sáng ấy, vì nó không đánh vào danh dự, mà đánh vào lợi ích. Người ta có thể không sợ mất mặt, nhưng rất sợ mất thứ mình đang tranh.
Cuối buổi sáng, bốn nhà đồng ý ngồi lại, nhưng mỗi nhà đều kèm một điều kiện riêng. Thiên Đạo Thành đòi được giữ vị trí chủ tọa, Thiên Cơ đòi được ghi chép toàn bộ, Hà Thành đòi đàm phán phải diễn ra trên đất Hà Thành, còn Quỷ Môn Quan thì chỉ cử một người tới dự, không nói có đồng ý hay không, chỉ nói sẽ “nghe thử”.
Dương nhìn bốn điều kiện ấy mà thở dài. “Nghe thử, ghi chép, chủ tọa, địa điểm. Toàn là những thứ không liên quan tới châu, nhưng lại đủ để cãi nhau thêm ba ngày nữa.”
Thiên Minh cười, gấp quạt lại. “Cãi về những thứ không liên quan thì vẫn tốt hơn cãi bằng kiếm. Kiếm mà đã rút ra thì không cất lại được bằng lời nói nữa.”
Buổi chiều, Dương đồng ý làm người đứng giữa cùng Thiên Minh, không phải vì hắn thích hòa giải, mà vì hắn biết, nếu để bốn nhà tự hòa giải, họ sẽ hòa giải theo cách của người thắng, mà người thắng trong lúc này chưa có, nên họ sẽ đánh nhau để tìm ra người thắng trước rồi mới hòa giải sau.
Hắn về nói với Bão và Hạo: “Từ mai, chúng ta không còn là người đứng ngoài xem nữa. Chúng ta là người giữ bàn. Mà giữ bàn thì mệt hơn đánh nhau nhiều, vì đánh nhau chỉ cần thắng một lần, giữ bàn thì phải thắng mỗi lần có người muốn lật bàn.”
Hoài Bão thở dài, vỗ vai Hạo. “Nghe chưa? Từ mai chúng ta thành người giữ bàn. Ta tưởng đời mình chỉ cần giữ đao là đủ.”
Sùng Hạo đáp, giọng bình thản: “Giữ bàn cũng giống giữ kiếm. Chỉ khác là bàn không chém lại được, nhưng người ngồi quanh bàn thì có.”
Hết chương 486.
Hòa đàm chưa kịp bắt đầu thì đã có người muốn phá nó.
Sáng hôm sau, trước khi bốn nhà ngồi lại, một bức thư xuất hiện trên bàn của Hà Thành, không có người gửi, không có dấu niêm, chỉ có vài dòng chữ viết tay rất đẹp, nội dung thì rất xấu: Hà Thành đã bí mật thỏa thuận với Thiên Đạo Thành, sẽ chia Thăng Long làm đôi, bỏ mặc Thiên Cơ và Quỷ Môn Quan ở ngoài.
Thư không cần thật, chỉ cần đủ giống thật là đủ gây họa. Vì trong lúc bốn nhà đang nghi nhau, một bức thư như vậy giống như một que diêm ném vào đống rơm khô, không cần lửa lớn, chỉ cần có người tin là nó cháy.
Thiên Cơ là nhà đầu tiên nổi giận. Người của họ đập bàn, nói Hà Thành hai mặt, nói hòa đàm chỉ là trò che mắt. Quỷ Môn Quan thì không đập bàn, nhưng người đại diện của họ đứng dậy, lặng lẽ thu dọn đồ, như thể đã quyết định không nghe nữa. Thiên Đạo Thành thì vội vàng phủ nhận, nhưng càng phủ nhận, người ta càng nghi, vì phủ nhận quá nhanh cũng giống như thừa nhận một nửa.
Dương tới nơi khi không khí đã căng như dây đàn sắp đứt. Hắn không vội thanh minh cho Hà Thành, vì thanh minh lúc này chỉ khiến người ta nghĩ hắn đứng về phía Hà Thành. Hắn làm một việc khác, đơn giản hơn mà hiệu quả hơn: hắn cầm bức thư lên, ngửi, sờ giấy, rồi nhìn nét mực dưới ánh sáng.
“Giấy này không phải giấy Hà Thành.” Dương nói, giọng không cao, nhưng đủ để mọi người nghe. “Giấy Hà Thành thô hơn, thấm mực nhanh hơn. Giấy này mịn, mực khô chậm, là giấy của vùng núi phía bắc, nơi chỉ có một vài xưởng làm giấy cho những người không muốn ai biết mình viết thư.”
Thiên Cơ trưởng lão nheo mắt. “Ngươi dựa vào giấy mà kết luận? Nhỡ Hà Thành cố tình dùng giấy lạ để che giấu thì sao?”
“Có thể.” Dương gật đầu, không cãi. “Nhưng nét chữ thì không che được. Người viết thư này viết chữ ‘long’ với một nét móc thừa ở cuối, là thói quen của người từng học thư pháp theo lối cổ ở phía bắc, không phải lối viết của quan lại Hà Thành. Muốn giả chữ thì giả được hình, khó giả được thói quen.”
Hắn nói tới đó thì dừng lại, không nói thêm ai là người gửi, vì hắn chưa có bằng chứng đủ để chỉ mặt. Hắn chỉ cần chứng minh một điều: bức thư này không đủ đáng tin để phá hòa đàm. Còn ai gửi, để sau tính, vì chỉ mặt sai người lúc này còn nguy hiểm hơn để kẻ gửi trốn thêm một ngày.
Thiên Minh đứng bên cạnh, nhìn Dương bằng ánh mắt tán thưởng. “Ngươi không chỉ giữ bàn, mà còn biết lau bàn khi có người đổ mực lên.”
“Ta chỉ không muốn mọi người đánh nhau vì một tờ giấy mà không ai dám nhận.” Dương đáp.
Buổi trưa, khi đám đông đã dịu xuống, Dương, Bão và Hạo âm thầm điều tra. Bão đi hỏi những người bán giấy ở chợ, Hạo đi xem dấu chân quanh nơi đặt thư, còn Dương thì ngồi lại, nghĩ xem ai được lợi nhất nếu hòa đàm vỡ. Câu trả lời hiện ra rất nhanh: kẻ đang trốn trong căn cứ bí mật, kẻ đã mất trận pháp nhưng vẫn còn luồng sáng trong Xà Thần, kẻ muốn bốn nhà đánh nhau để hắn rảnh tay làm việc khác.
Cao Biền.
Hắn không cần tự mình ra tay phá hòa đàm, chỉ cần gửi một bức thư, để bốn nhà tự phá lẫn nhau. Đó là kiểu mưu trí nhiều lớp mà Dương ghét nhất: lớp ngoài là thư giả, lớp trong là nghi ngờ, lớp sâu nhất là để mọi người quên mất kẻ thật sự đang chờ hưởng lợi.
Chiều hôm đó, Dương tìm tới Thiên Minh, nói nhỏ: “Từ nay, mỗi tin tức tới bàn đàm phán, chúng ta phải hỏi ba câu trước khi tin: ai đưa, ai được lợi, và ai sẽ chết nếu tin đó là giả. Nếu không trả lời được ba câu, thì coi như chưa nghe thấy.”
Thiên Minh gật đầu, ghi ba câu ấy vào sổ. “Ta sẽ ghi. Và ta cũng sẽ ghi thêm một câu của riêng ta: người gửi thư không ký tên thì không đáng sợ bằng người đọc thư mà không chịu nghĩ.”
Đêm xuống, hòa đàm vẫn chưa vỡ, nhưng đã rạn một đường nhỏ. Dương nhìn đường rạn ấy mà biết, từ nay mỗi bước đi đều phải cẩn thận gấp đôi, vì kẻ phá đã biết cách phá, và lần sau hắn sẽ phá khéo hơn lần này.
Hết chương 487.
Hòa đàm chính thức bắt đầu vào một buổi sáng có mưa nhẹ.
Bốn nhà ngồi quanh một chiếc bàn dài đặt trong đình làng gần bến sông, mái đình che mưa, nhưng không che được ánh mắt nghi kỵ. Thiên Đạo Thành ngồi phía đông, Thiên Cơ phía tây, Hà Thành phía nam, còn đại diện Quỷ Môn Quan ngồi phía bắc, một mình, áo đen, mặt che nửa, từ đầu tới cuối không uống trà, không ăn bánh, chỉ ngồi nghe.
Thiên Minh ngồi ở giữa, Dương ngồi bên cạnh hắn, còn Bão và Hạo đứng phía sau, làm nhiệm vụ mà Dương giao cho họ bằng một câu rất đơn giản: “Hai ngươi không cần nói gì, chỉ cần nhìn. Nhìn ai đứng dậy bất thường, nhìn ai tay động trước miệng động, nhìn ai mắt không nhìn bàn mà nhìn cửa.”
Cuộc đàm phán diễn ra chậm chạp, đúng như Dương đoán. Mỗi điều khoản nhỏ đều phải cãi ba lần, mỗi lần cãi đều có người nhắc lại chuyện cũ, mỗi chuyện cũ đều khiến một nhà khác nhớ ra mình từng bị thiệt. Nhưng dù chậm, nó vẫn diễn ra, và đó đã là một thắng lợi, vì chỉ cần còn ngồi lại thì chưa ai rút kiếm.
Cho tới giữa trưa, khi Thiên Minh vừa đọc xong điều khoản thứ ba về việc không đào long mạch, thì một mũi tên bay tới.
Mũi tên không bay từ ngoài cửa vào, mà bay từ trên mái đình xuống, xuyên qua mưa, nhắm thẳng vào trưởng lão Thiên Đạo Thành. Nếu trúng, trưởng lão sẽ chết ngay tại bàn đàm phán, và Thiên Đạo Thành sẽ lập tức đổ tội cho nhà ngồi đối diện, hòa đàm sẽ vỡ trong máu.
Nhưng mũi tên không trúng.
Sùng Hạo là người ra tay trước, không phải vì hắn nhìn thấy tên, mà vì hắn nghe thấy tiếng dây cung rung trên mái trước khi tên rời dây một nhịp. Kiếm của hắn vung lên, chém đôi mũi tên ngay trước mặt trưởng lão, hai nửa mũi tên rơi xuống bàn, một nửa còn cắm vào chén trà, trà văng lên áo trưởng lão, nhưng người thì không sao.
Ngay sau đó, Hoài Bão đã nhảy lên mái đình, ma khí quanh người cuộn thành vảy đen, chặn đường rút của kẻ ám sát. Dương thì không chạy theo, hắn ở lại bàn, giữ cho mọi người không hoảng loạn, nói lớn, giọng bình tĩnh như đang đọc một điều khoản khác: “Không ai được rời bàn! Ai rời bàn lúc này sẽ bị coi là kẻ chạy trốn sau khi ra tay. Kẻ ám sát ở trên mái, không ở dưới bàn!”
Câu nói ấy giữ chân được cả bốn nhà, vì ai cũng sợ mình vừa đứng dậy đã bị coi là hung thủ.
Trên mái, kẻ ám sát thấy đường rút bị Bão chặn, liền quay sang đánh liều, ném ra một nắm ám khí màu xanh. Bão không né, hắn dùng ma khí cuốn ám khí lại, ném trả xuống sân, ám khí cắm vào đất, bốc khói, nhưng không nổ. Lúc ấy, một bóng người khác xuất hiện từ phía sau đình, không ai biết hắn tới từ lúc nào, chỉ thấy một thanh đao ngắn lóe lên, chém đứt dây đai của kẻ ám sát, khiến hắn rơi xuống sân, bị Bão đè chặt.
Người đó tự giới thiệu rất ngắn gọn: “Độc Hành. Đi một mình, không thuộc nhà nào, chỉ ghét nhất trò giết người trong lúc người ta đang nói chuyện.”
Dương nhìn Độc Hành, rồi nhìn kẻ ám sát bị trói, rồi nhìn bốn nhà đang thở hổn hển quanh bàn. Hắn biết, vụ ám sát này không chỉ là một mũi tên, mà là một bài kiểm tra: nếu ba người họ không cứu được trưởng lão, hòa đàm vỡ; nếu cứu được nhưng lại đổ tội sai nhà, hòa đàm cũng vỡ. Cho nên hắn làm một việc rất khôn ngoan: hắn không nói kẻ ám sát thuộc nhà nào, mà chỉ nói: “Hãy để bốn nhà cùng thẩm vấn. Ai cũng được hỏi, ai cũng được nghe. Như vậy, sự thật sẽ không thuộc về một nhà.”
Thiên Minh gật đầu ngay, vì đó là cách duy nhất giữ bàn không lật. Còn Độc Hành thì nhìn Dương một cái, khóe miệng hơi nhếch lên, như thể hắn vừa gặp một người cũng thích làm việc theo cách không giống ai.
Buổi chiều, khi mưa tạnh, hòa đàm tiếp tục, nhưng không khí đã khác. Bốn nhà không còn cãi nhau vì điều khoản nhỏ nữa, mà bắt đầu nhìn nhau bằng ánh mắt của những người vừa cùng thoát chết. Dương biết, đó là một sự thay đổi rất nhỏ, nhưng đôi khi, một sự thay đổi nhỏ như vậy lại đủ để giữ một bàn đàm phán không vỡ thêm một ngày nữa.
Hết chương 488.
Sau vụ ám sát, Cửu Thiên Cung gửi lệnh thứ hai tới cho Ngân Hà, ngắn hơn lệnh thứ nhất, nhưng cứng hơn nhiều: trong ba ngày phải lấy được manh mối về Địa Tâm Châu, nếu không, cung sẽ thu hồi quyền điều động và cử Cố Lăng thay nàng toàn quyền.
Ngân Hà đọc lệnh xong, không nói gì, chỉ đi ra bến sông, đứng nhìn dân chài vá lưới. Dương đi theo nàng, không hỏi, chỉ đứng cách nàng vài bước, đủ gần để nàng biết mình không một mình, đủ xa để nàng có không gian nghĩ.
Một lúc lâu sau, Ngân Hà mới lên tiếng, giọng nàng không còn do dự như trước, mà đã có một sự rõ ràng mệt mỏi: “Ta đã nghĩ kỹ rồi. Ta sẽ không lấy châu bằng cách đánh nhau trên bến này, cũng không lấy bằng cách để Cố Lăng dùng tên ta mà ra lệnh. Ta sẽ làm một việc mà lệnh không cấm, nhưng cũng không khen: ta sẽ bảo vệ dân.”
“Bảo vệ dân thì có gì sai?” Hoài Bão hỏi, hắn vừa tới, tay còn cầm một cái bánh bao chưa ăn hết.
“Không sai, nhưng trong mắt cung, bảo vệ dân mà không lấy châu thì là chậm trễ.” Ngân Hà đáp. “Chậm trễ thì sẽ bị thay. Bị thay thì người tới thay sẽ không bảo vệ dân, mà sẽ lấy châu trước, dân sau. Cho nên ta chọn bảo vệ dân bây giờ, dù biết sau này có thể bị trách.”
Dương nghe vậy thì hiểu, đây chính là bước ngoặt mà Thánh Mẫu từng gợi ý: tự quyết không phải là chống lại tất cả, mà là chọn một việc đúng để làm, dù việc đó khiến mình mất lợi. Hắn nói: “Nàng cứ làm. Còn chuyện bị thay, chúng ta sẽ lo cùng nàng. Nếu Cố Lăng muốn thay, hắn phải bước qua bàn đàm phán trước, mà bàn đàm phán bây giờ đã có bốn nhà cùng nhìn, hắn không thể tự tiện như trước nữa.”
Ngày hôm đó, Ngân Hà làm đúng như nàng nói. Nàng điều động người của mình không phải đi tìm châu, mà đi gia cố đê, dọn thuyền dân vào nơi an toàn, dựng lều tránh mưa cho những gia đình sống gần long mạch. Dân Hà Thành ban đầu còn nghi ngờ, vì họ đã quen với việc người của các nhà lớn tới chỉ để lấy đồ, không phải để giúp. Nhưng khi thấy người của Ngân Hà thật sự vác gỗ, thật sự khiêng bao cát, họ dần dần mở cửa, mang nước ra mời, rồi kể cho nàng nghe những điều mà không bản đồ nào ghi: chỗ nào nước xoáy mạnh, chỗ nào đất hay sụt, chỗ nào đêm nghe thấy tiếng rồng thở.
Những thông tin ấy, vô tình lại trở thành manh mối quý hơn cả lệnh của cung, vì chúng chỉ cho Ngân Hà biết long mạch đang rung ở đâu, và chỗ nào không nên đào. Dương nghe dân kể xong thì cười, nói với Ngân Hà: “Nàng thấy chưa? Bảo vệ dân không làm nàng chậm lại, mà làm nàng đi nhanh hơn, vì dân biết đường hơn cả bản đồ của Thiên Cơ.”
Nhưng cái giá cũng tới rất nhanh. Chiều hôm đó, Cố Lăng gửi thư tới, giọng thư rất lễ phép, nhưng nội dung thì rõ ràng: cung đã biết nàng “chưa có tiến triển”, và đã cắt một phần tiếp tế, coi như cảnh cáo. Ngân Hà cầm thư, tay hơi run, nhưng nàng không rút lại quyết định. Nàng chỉ gấp thư lại, cất đi, rồi quay sang tiếp tục chỉ huy người gia cố đê, như thể thư ấy chỉ là một tờ giấy bình thường.
Tối hôm đó, Dương, Bão và Hạo ngồi với nàng bên bếp lửa nhỏ, ăn cơm với dân chài. Không ai nói về lệnh, không ai nói về cung, chỉ nói về chuyện mai nước lên hay xuống, chuyện cá nào ngon, chuyện đứa trẻ nào hay trốn học ra bến chơi. Ngân Hà ăn một bát cơm đầy, lần đầu tiên trong nhiều ngày, nàng ăn mà không phải nghĩ xem mỗi miếng cơm có phải là một phần của lệnh hay không.
Trước khi về, nàng nói với Dương một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho hắn nghe: “Cảm ơn ngươi đã không bắt ta chọn ngay. Nhờ vậy, hôm nay ta mới dám chọn.”
Dương gật đầu, không nói gì thêm, vì hắn biết, có những lời cảm ơn không cần đáp lại bằng lời, mà đáp lại bằng việc ngày mai vẫn đứng bên cạnh người đó, khi cái giá của sự lựa chọn bắt đầu tới.
Hết chương 489.
Đêm hôm đó, Long Ẩn tìm tới Dương.
Ông tới một mình, không mang theo tùy tùng, bước chân nặng nề, trên người vẫn quấn những sợi xiềng Thần mờ mờ phát sáng mỗi khi ông cử động mạnh. Dương mời ông ngồi, rót trà, không hỏi vội, vì hắn biết người mang xiềng tới tìm mình vào ban đêm thì không phải tới để uống trà.
Long Ẩn nói thẳng, giọng khàn và mệt: “Ta tới để cảnh báo ngươi ba việc. Thứ nhất, xiềng trên người ta không chỉ trói ta, mà còn trói cả những người ta muốn bảo vệ. Nếu ta trực tiếp ra tay giết Cao Biền, xiềng sẽ siết lại, và những người đang mang dấu ấn của ta, trong đó có vài dân làng từng được ta cứu, sẽ đau đớn theo. Cho nên ta không thể giết hắn, dù ta muốn hơn bất kỳ ai.”
Dương gật đầu, hắn đã đoán được phần này, nhưng nghe chính miệng Long Ẩn nói ra vẫn khiến hắn thấy nặng lòng, vì đó là một loại trói buộc không có cách gỡ nhanh, chỉ có cách gỡ từ từ, mà từ từ thì Cao Biền sẽ không ngồi yên chờ.
“Thứ hai.” Long Ẩn nói tiếp. “Cao Biền tuy mất trận pháp, nhưng luồng sáng hắn giữ trong Xà Thần không phải để soi đường, mà để làm tai mắt. Hắn có thể nghe được một phần những gì Xà Thần nghe, nhìn được một phần những gì Xà Thần thấy, miễn là luồng sáng ấy còn cháy. Cho nên từ nay, những gì nói gần Xà Thần đều phải cẩn thận, vì có thể đã có người thứ tư đang nghe.”
Hoài Bão nghe tới đó thì cau mày, còn Sùng Hạo thì siết chặt chuôi kiếm, như thể muốn chém đứt luồng sáng ấy ngay lập tức, dù biết nó không nằm trong tầm kiếm của mình.
“Thứ ba, cũng là việc quan trọng nhất.” Long Ẩn nhìn Dương, ánh mắt sâu và buồn. “Trang Thiên Thư ngươi để lại làm ‘mắt’ cho Xà Thần đang mờ dần nhanh hơn ngươi tưởng. Khi nó mờ hẳn, Xà Thần sẽ lại chìm vào bóng tối, và một tồn tại bị mù trong bóng tối lâu ngày sẽ không hỏi ai cho phép, mà sẽ tự mở mắt bằng cách phá phong ấn. Lúc đó, không ai trong chúng ta kịp ngăn.”
Dương im lặng rất lâu. Hắn nhớ lại ngày mình đặt trang Thiên Thư xuống, hắn đã nghĩ đó là một giải pháp tạm thời khôn ngoan, nhưng tạm thời thì luôn có hạn, và hạn ấy đang tới gần. Hắn hỏi: “Có cách nào làm trang giấy sáng lại không? Hay phải thay bằng một trang khác?”
“Có.” Long Ẩn đáp. “Nhưng cách đó không rẻ. Ngươi phải dùng một phần linh lực của chính mình để nuôi trang giấy, hoặc tìm một thứ ánh sáng khác thay thế, mà thứ ánh sáng ấy không phải ở đâu cũng có. Còn nếu ngươi không làm gì, Xà Thần sẽ nổi giận, và cơn giận ấy sẽ đổ xuống Hà Thành trước tiên, vì Hà Thành gần nó nhất.”
Dương không trả lời ngay, hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi sông Hồng đang chảy trong đêm, mặt nước đen và lặng, nhưng dưới mặt nước, hắn biết có một con mắt khổng lồ đang dần mờ đi, và một kẻ thù đang ngồi trong căn cứ bí mật, lặng lẽ nghe qua luồng sáng còn sót lại.
Cuối cùng, hắn nói, giọng rất bình tĩnh, nhưng không phải bình tĩnh của người không lo, mà bình tĩnh của người đã quyết: “Ta sẽ nuôi trang giấy bằng linh lực của mình, nhưng không phải một mình. Bão và Hạo sẽ chia cùng ta, mỗi người một phần, để không ai bị rút cạn. Còn chuyện Cao Biền nghe lén, từ nay chúng ta sẽ nói thật ít gần Xà Thần, và nói thật nhiều ở những nơi hắn không nghe được.”
Long Ẩn nhìn ba người, lần đầu tiên trong đêm ấy, ông cười, một nụ cười mệt nhưng nhẹ nhõm. “Các ngươi vẫn như xưa. Gặp việc khó thì không hỏi ai chịu, mà hỏi chia ra sao cho đều.”
Ông đứng dậy, chuẩn bị rời đi, nhưng trước khi đi, ông để lại một câu cảnh báo cuối cùng, giọng thấp xuống: “Cẩn thận với hòa đàm. Hòa đàm mà các ngươi đang giữ, Cao Biền cũng đang nhìn. Hắn không cần phá nó bằng kiếm, chỉ cần chờ nó tự vỡ, rồi tới nhặt mảnh vỡ mà hắn cần.”
Dương tiễn ông ra cửa, nhìn bóng ông khuất dần trong đêm, rồi quay lại nhìn Bão và Hạo. Ba người không nói gì thêm, nhưng ai cũng hiểu: từ nay, họ không chỉ giữ một bàn đàm phán, mà còn phải giữ một con mắt đang mờ dần, và giữ một người bị xiềng không thể ra tay với kẻ thù của chính mình.
Đêm ấy dài hơn mọi đêm, và sông thì vẫn chảy, lặng lẽ như không biết gì.
Hết chương 490.
Bi kịch tới vào một buổi sáng tưởng như yên bình.
Khi hòa đàm đang tiến triển, có người đã không chờ được. Một nhóm người của Thiên Cơ, nóng lòng muốn tìm manh mối về Địa Tâm Châu trước các nhà khác, đã lén đào một hố thăm dò ở phía hạ lưu, gần làng chài nhỏ nơi dân đã sống bao đời bên long mạch. Họ đào không sâu, nhưng đào đúng vào chỗ đất đã nứt từ trước, mà vết nứt ấy thì không ai trong nhóm đào biết, hoặc biết mà vẫn cho rằng đào thêm một chút cũng không sao.
Đất sụt xuống vào lúc dân làng đang kéo lưới buổi sớm. Không phải sụt cả làng, mà sụt một đoạn bờ, đủ để ba căn nhà lá nghiêng đi, một chiếc thuyền bị cuốn, và một người già bị kẹt lại khi quay lại cứu đứa cháu nhỏ đang khóc trên bờ.
Người già ấy tên là Trần Lão, cả làng đều gọi ông là Lão Trần, người biết rõ nhất chỗ nào nước xoáy, chỗ nào đất yếu, người từng kể cho Ngân Hà nghe những câu chuyện về long mạch mà không bản đồ nào ghi. Khi Dương, Bão và Hạo chạy tới nơi, Lão Trần đã được kéo lên, nhưng ông bị thương nặng, chân bị đá đè, hơi thở yếu dần.
Ngân Hà quỳ bên cạnh ông, tay run run, nàng dùng linh lực giữ cho ông tỉnh táo thêm một lúc, nhưng nàng biết, linh lực không thay được một thân thể đã già và đã chịu một cú đè quá nặng. Lão Trần nhìn nàng, cười rất nhẹ, nói bằng giọng đứt quãng: “Đừng… đừng trách người đào. Trách… thì cũng không sống lại được. Chỉ xin… xin các vị đừng đào nữa… ở chỗ này. Đất ở đây… đã mệt rồi.”
Nói xong, ông nhắm mắt lại, tay vẫn nắm chặt tay đứa cháu nhỏ, như thể dù đi rồi, ông vẫn muốn giữ đứa trẻ ở lại với bờ.
Dương đứng lặng, hắn cảm thấy một cơn giận và một nỗi ân hận cùng dâng lên một lúc. Giận vì có người đã vội vàng, ân hận vì hắn đã không ngăn được việc đào lén, dù hắn đã đoán được sẽ có người đào lén. Hoài Bão thì không lặng được như Dương, ma khí quanh người hắn bắt đầu cuộn lên, vảy đen hiện ra trên cánh tay, hắn quay về phía nhóm người Thiên Cơ đang đứng cúi đầu ở xa, giọng hắn gằn xuống: “Các ngươi đào thì các ngươi chịu. Hôm nay ta không cần hòa đàm nữa, ta cần một lời công bằng cho Lão Trần.”
Sùng Hạo bước tới, đặt tay lên vai Bão, không mạnh, nhưng đủ chắc để giữ bạn mình lại. “Bão, ngươi đánh họ bây giờ thì Lão Trần cũng không sống lại, mà hòa đàm thì vỡ ngay. Ngươi muốn trả thù cho một người, hay muốn giữ cho cả làng còn lại không bị sụt tiếp?”
Câu hỏi ấy như một gáo nước lạnh dội vào cơn giận của Bão. Hắn thở hổn hển, ma khí dần thu lại, vảy đen mờ đi, nhưng mắt hắn vẫn đỏ. Hắn quay đi, không nhìn nhóm Thiên Cơ nữa, mà nhìn về phía đứa trẻ đang khóc, rồi ngồi xuống, ôm đứa trẻ vào lòng, nói rất nhỏ: “Từ nay, ngươi cứ ra bến, không ai được đào ở đây nữa. Ta nói vậy, ta giữ vậy.”
Thiên Cơ trưởng lão tới sau, mặt tái, ông không biện minh, chỉ cúi đầu trước dân làng, nói một câu ngắn: “Thiên Cơ sai, Thiên Cơ chịu. Từ nay, mọi hố đào đều phải qua bàn đàm phán, ai đào lén, Thiên Cơ tự trói người đó giao ra.”
Lời nhận sai ấy không làm Lão Trần sống lại, nhưng nó giữ được một điều quan trọng hơn: dân làng không quay sang hận cả bốn nhà, mà chỉ hận hành động vội vàng. Dương nhìn cảnh ấy mà hiểu, bi thương có hệ quả kéo dài không phải ở chỗ người ta khóc bao lâu, mà ở chỗ sau bi thương, người ta có thay đổi cách làm hay không.
Chiều hôm đó, ba người cùng Ngân Hà chôn cất Lão Trần trên một gò đất cao nhìn ra sông, nơi ông từng ngồi vá lưới. Dương cắm một cây sào tre làm dấu, nói với đứa trẻ: “Sau này, mỗi khi có người muốn đào ở đây, ngươi chỉ cần chỉ vào cây sào này, nói rằng đất ở đây đã mệt rồi. Người ta có thể không nghe lời người lớn, nhưng khó mà không nghe lời một đứa trẻ đang giữ mộ ông mình.”
Đêm xuống, Dương ngồi một mình bên gò đất, hắn không nói gì, chỉ nhìn sông. Hắn biết, từ nay, mỗi khi bàn đàm phán nhắc tới chuyện đào long mạch, hắn sẽ nhớ tới buổi sáng này, và sẽ không bao giờ để ai nói rằng đào thêm một chút cũng không sao nữa.
Hết chương 491.
Sáng hôm sau, Ngân Hà làm một việc mà không ai ngờ nàng dám làm: nàng tuyên bố trước cả bốn nhà.
Buổi tuyên bố diễn ra ngay tại đình làng, nơi vừa xảy ra vụ ám sát, nơi mà mọi người vẫn còn nhớ mùi trà văng và tiếng kiếm chém tên. Ngân Hà đứng giữa đình, không mang theo cờ hiệu của Cửu Thiên Cung, chỉ mặc áo trắng thường ngày, tay không cầm lệnh, chỉ cầm một cuộn giấy nhỏ do chính nàng viết.
Nàng đọc, giọng không cao, nhưng từng chữ đều rõ ràng, như thể nàng đã tập đọc những chữ ấy nhiều lần trong đầu trước khi dám đọc ra miệng: “Ta, Ngân Hà, người nhận lệnh của Cửu Thiên Cung tới Hà Thành, xin tuyên bố: từ nay, ta sẽ không lấy Địa Tâm Châu bằng máu của dân Hà Thành, không lấy bằng cách đánh lén các nhà khác trong lúc hòa đàm, và không giao quyền quyết định của mình cho bất kỳ ai, dù người đó mang danh nghĩa giúp đỡ.”
Đình làng im phăng phắc. Thiên Đạo Thành trưởng lão cau mày, Thiên Cơ trưởng lão nhìn nhau, Hà Thành hào trưởng thì há miệng, còn đại diện Quỷ Môn Quan vẫn ngồi im, nhưng lần đầu tiên, người đó ngẩng đầu lên nhìn Ngân Hà, ánh mắt không còn lạnh như trước.
Cố Lăng là người phản ứng đầu tiên, hắn đứng dậy, giọng vừa giận vừa lo: “Sư muội, muội có biết mình đang nói gì không? Tuyên bố như vậy là trái lệnh, là chống cung. Cung có thể thu hồi tất cả, thậm chí có thể coi muội là phản đồ.”
Ngân Hà nhìn hắn, không né tránh. “Ta biết. Nhưng trái một phần lệnh để giữ đúng đạo thì vẫn hơn làm đúng từng chữ của lệnh mà mất đạo. Ta không chống cung, ta chỉ chống cách lấy châu bằng máu. Nếu cung muốn châu, cung có thể cử người khác tới, nhưng người đó sẽ phải bước qua dân Hà Thành trước, mà dân Hà Thành thì vừa mới mất một người già vì một hố đào vội vàng.”
Dương đứng phía sau, tim hắn đập nhanh hơn bình thường, không phải vì sợ, mà vì hắn biết Ngân Hà vừa làm một việc rất dũng cảm, và dũng cảm thì luôn đi kèm với cái giá. Hắn bước lên một bước, đứng cạnh nàng, không phải để thay nàng nói, mà để cho mọi người thấy nàng không đơn độc. Bão và Hạo cũng bước lên, một trái, một phải, tạo thành một hàng nhỏ nhưng vững chắc.
Thiên Minh cũng đứng dậy, hắn nói một câu rất khéo, giúp Ngân Hà không bị coi là phản đồ ngay lập tức: “Ngân Hà cô nương không từ chối nhiệm vụ, nàng chỉ từ chối phương pháp. Trong hòa đàm, phương pháp cũng là một phần của nhiệm vụ. Nếu phương pháp sai, nhiệm vụ có thành cũng thành họa. Cho nên, ta đề nghị bốn nhà ghi nhận tuyên bố này như một điều kiện hòa đàm, không phải như một lời chống đối.”
Câu nói ấy khiến không khí dịu xuống một chút, vì nó cho mọi người một cái cớ để không phải xử lý Ngân Hà ngay, mà vẫn giữ được thể diện cho cung. Cố Lăng tuy không hài lòng, nhưng hắn không thể phản bác trước mặt bốn nhà, vì phản bác lúc này sẽ khiến hắn trông giống người chỉ muốn lấy châu, không muốn giữ người.
Buổi trưa, khi đám đông tan, Ngân Hà ngồi xuống bậc đình, vai nàng hơi run, như thể vừa đặt xuống một gánh nặng rất lớn, nhưng cũng vừa nhận lấy một gánh nặng khác. Dương ngồi cạnh nàng, đưa cho nàng một chén nước, nói nhỏ: “Nàng vừa làm xong việc khó nhất: nói ra điều mình tin trước mặt những người có thể trừng phạt mình. Từ nay, dù cung có làm gì, nàng cũng không còn phải giả vờ là mình chưa từng nghĩ tới việc tự quyết nữa.”
Ngân Hà uống một ngụm nước, cười nhạt. “Ta biết. Nhưng từ nay, ta cũng không còn đường lui nữa. Đường lui duy nhất của ta bây giờ là đi thẳng về phía trước, và mong rằng phía trước không phải là vực.”
Hoài Bão chen vào, giọng hắn cố làm vui: “Yên tâm, phía trước có chúng ta đi cùng, vực thì chúng ta lấp bằng đá, bằng gỗ, bằng cả ma khí của ta nếu cần. Chỉ cần nàng đừng đi một mình nữa là được.”
Ngân Hà gật đầu, mắt nàng hơi ươn ướt, nhưng nàng không khóc, vì nàng biết, khóc lúc này thì những người vừa nghe nàng tuyên bố sẽ nghĩ nàng hối hận. Nàng chỉ siết chặt cuộn giấy trong tay, như siết chặt chính quyết định của mình, và đứng dậy, bước ra khỏi đình, đi về phía bến sông, nơi dân làng đang chờ nàng tiếp tục công việc gia cố đê dang dở.
Hết chương 492.
Sau tuyên bố của Ngân Hà, hòa đàm bỗng tiến nhanh hơn hẳn, như thể mọi người đều muốn tranh thủ lúc không khí còn chưa nguội mà ký được một thứ gì đó, dù chỉ là tạm thời.
Thiên Minh được giao soạn thảo hiệp ước ngừng chiến. Hắn viết rất cẩn thận, từng điều khoản đều được đọc to ba lần, mỗi lần đọc đều có người góp ý, mỗi lần góp ý đều có người cãi, nhưng cuối cùng vẫn viết xuống. Hiệp ước có năm điều chính: không đánh nhau trên bến sông và vùng Thăng Long trong ba tháng, không đào long mạch khi chưa có thỏa thuận chung, không chặn thuyền dân, không ám sát sứ giả, và mọi tranh chấp về Địa Tâm Châu đều phải đưa ra bàn đàm phán trước khi dùng lực.
Nghe thì rất đẹp, nhưng Dương biết, hiệp ước đẹp không có nghĩa là hiệp ước chắc. Hắn nhìn Thiên Minh viết, rồi nhìn bốn nhà ký tên, hắn để ý thấy mỗi nhà đều ký bằng một thái độ khác nhau: Thiên Đạo Thành ký nhanh, như sợ người ta nghĩ mình do dự; Thiên Cơ ký chậm, vừa ký vừa ghi chép, như thể đang tính xem điều nào có thể lách được; Hà Thành ký run tay, vì sợ ký xong thì mất đất; còn Quỷ Môn Quan thì ký cuối cùng, nét chữ lạnh và gọn, không thừa một nét, như thể người ký đã tính sẵn ngày sẽ phá.
Dương không nói ra những quan sát ấy trước mặt mọi người, vì nói ra lúc này chỉ khiến hiệp ước chưa kịp khô mực đã bị nghi ngờ. Hắn chỉ đề xuất thêm một điều nhỏ, mà hắn gọi là điều “giữ bàn”: nếu một nhà phá ước, ba nhà còn lại phải cùng nhau ngăn nhà đó, chứ không được nhân cơ hội mà hùa theo đánh hôi. Điều này nghe thì công bằng, nhưng thực ra là một cái bẫy nhẹ cho kẻ muốn phá, vì phá một mình thì sẽ phải đối mặt với ba nhà cùng lúc.
Thiên Minh nghe xong thì gật đầu ngay, ghi thêm điều đó vào hiệp ước, còn bốn nhà thì nhìn nhau, không ai phản đối ngay, vì phản đối điều “ngăn kẻ phá ước” thì chẳng khác nào tự nhận mình là kẻ sẽ phá ước.
Nhưng Dương còn làm thêm một việc nữa, một việc mà hắn không ghi vào hiệp ước, chỉ nói riêng với Bão, Hạo và Ngân Hà: hắn dùng ba thứ mực khác nhau để viết ba bản sao của hiệp ước, một bản mực thường cho bốn nhà giữ, một bản mực pha linh lực nhẹ để khi có người sửa chữ, chữ sửa sẽ hiện màu khác, và một bản hắn giữ riêng, viết bằng mực mà chỉ dưới ánh trăng mới đọc được hết những điều khoản phụ, trong đó có ghi rõ ai đã hứa gì trong lúc đàm phán mà không dám ghi vào bản chính.
Hoài Bão nghe xong thì tròn mắt. “Ngươi làm vậy thì khác gì gài bẫy người ta ký?”
“Không phải gài bẫy.” Dương đáp. “Mà là giữ bằng chứng. Người ngay thì không sợ mực đổi màu, chỉ người muốn sửa lén mới sợ. Mà người muốn sửa lén thì đáng sợ, vì họ sẽ sửa ngay khi chúng ta quay lưng đi.”
Sùng Hạo gật đầu, hắn là người ít nói nhất, nhưng khi hắn gật đầu thì Dương biết mình đã đúng. “Giữ bằng chứng thì tốt, nhưng đừng dùng bằng chứng để dọa người ta trước khi họ phá. Dọa trước thì họ sẽ phá sớm hơn để khỏi bị dọa.”
“Đúng.” Dương cười. “Cho nên ba bản sao này, chúng ta giữ kín, không khoe, không dọa, chỉ dùng khi có người chối rằng mình chưa từng hứa. Lúc đó, mực sẽ tự nói thay chúng ta.”
Đêm hôm đó, Thiên Minh viết xong hiệp ước, hắn đặt bút xuống, thở ra một hơi dài, nói với Dương: “Ta đã soạn nhiều hiệp ước, nhưng chưa có hiệp ước nào mà người soạn biết chắc nó sẽ vỡ như cái này.”
“Vậy sao ngươi vẫn soạn?” Dương hỏi.
“Vì hiệp ước vỡ sau ba tháng vẫn tốt hơn chiến tranh nổ ngay ngày mai.” Thiên Minh đáp, giọng bình thản. “Ba tháng đủ để dân thu hoạch một vụ, đủ để trẻ con lớn thêm một chút, đủ để chúng ta tìm ra kẻ thật sự đứng sau. Còn nếu đánh nhau ngay, thì không ai có ba tháng nữa.”
Dương nhìn hiệp ước đã viết xong, mực còn chưa khô hẳn, hắn biết Thiên Minh nói đúng, và hắn cũng biết, từ ngày mai, nhiệm vụ của họ không còn là giữ bàn nữa, mà là giữ cho bàn không bị lật trước khi ba tháng kịp trôi qua.
Hết chương 493.
Đêm trước khi ký hiệp ước, có người tới sửa hiệp ước.
Không phải sửa công khai, mà sửa lén, vào lúc mọi người đã ngủ, chỉ còn vài ngọn đèn dầu cháy trong đình làng. Người sửa là một thư lại của Thiên Cơ, hắn lẻn vào, lấy ra một cây bút lông nhỏ, định sửa một chữ trong điều khoản về việc đào long mạch, từ “không được đào khi chưa có thỏa thuận chung” thành “không được đào khi chưa có thỏa thuận của đa số”, chỉ khác vài chữ, nhưng khác cả một trời: đa số thì có thể là ba nhà chèn ép một nhà, còn chung thì phải cả bốn nhà đồng ý.
Hắn vừa đặt bút xuống thì đã bị phát hiện, không phải vì có người canh, mà vì mực mà Dương dùng đã đổi màu khi gặp bút lạ. Chữ vừa viết ra đã hiện màu xanh lục, khác hẳn màu mực đen của bản gốc, giống như một vết bẩn hiện rõ trên áo trắng.
Hoài Bão là người tới đầu tiên, hắn không đánh thư lại, chỉ đứng chắn cửa, khoanh tay, hỏi bằng giọng rất bình thản, nhưng bình thản tới mức đáng sợ: “Ngươi sửa chữ này để làm gì? Để Thiên Cơ được đào trước à? Hay để ai đó thuê ngươi sửa?”
Thư lại run run, nói rằng hắn chỉ làm theo lệnh trên, rằng hắn không biết sửa vậy là sai, rằng hắn chỉ là người chép thuê. Dương tới sau, hắn không hỏi thêm, chỉ lấy bản hiệp ước, chỉ vào chữ màu xanh, nói với Thiên Cơ trưởng lão vừa chạy tới: “Trưởng lão xem, chữ này không phải chữ của Thiên Minh, mực cũng không phải mực của chúng ta. Nếu hiệp ước ký với chữ này, sau này ai cũng có thể nói rằng điều khoản này không phải điều khoản gốc, và hiệp ước sẽ vỡ vì một chữ.”
Thiên Cơ trưởng lão mặt đỏ bừng, ông không biện minh, chỉ cúi đầu, nói rằng Thiên Cơ sẽ tự xử lý người của mình, và sẽ ký lại bản gốc, không sửa một chữ. Dương gật đầu, không truy thêm, vì hắn biết, truy thêm lúc này sẽ khiến Thiên Cơ mất mặt, mà mất mặt thì họ sẽ không ký nữa, hoặc ký mà trong lòng đã muốn phá.
Nhưng khi mọi người đã về, Dương nói nhỏ với Bão và Hạo: “Người sửa chữ này có thể chỉ là một thư lại, nhưng người ra lệnh cho hắn thì không phải thư lại. Và người ra lệnh ấy rất có thể không phải người Thiên Cơ, mà là người mượn tay Thiên Cơ để sửa. Vì sửa theo hướng có lợi cho Thiên Cơ thì quá lộ, lộ tới mức ai cũng nghi Thiên Cơ, mà nghi Thiên Cơ thì người thật sự được lợi sẽ trốn được.”
Sùng Hạo hiểu ngay. “Ý ngươi là Cao Biền lại mượn tay người khác?”
“Có thể.” Dương đáp. “Hoặc là Cố Lăng, hoặc là một nhà khác muốn thử xem hiệp ước có dễ sửa không. Dù là ai, thì đêm nay đã cho chúng ta một bài học: hiệp ước chưa ký đã có người muốn sửa, thì sau khi ký, sẽ còn có người muốn phá. Cho nên chúng ta phải canh hiệp ước như canh một đứa trẻ mới sinh, không rời mắt.”
Đêm ấy, ba người thay nhau canh đình, mỗi người canh hai canh giờ, không ngủ. Hoài Bão canh ca đầu, hắn ngồi ôm đao, thỉnh thoảng lại ngáp, nhưng mắt vẫn mở. Sùng Hạo canh ca giữa, hắn ngồi thẳng, kiếm đặt ngang đầu gối, không ngáp, không ngủ gật, như thể canh gác là việc hắn sinh ra để làm. Dương canh ca cuối, hắn ngồi viết thêm những ghi chú vào sổ tay, ghi rõ ai đã tới đình đêm nay, ai đã đi qua cửa, ai đã nhìn bản hiệp ước lâu hơn bình thường.
Sáng hôm sau, khi mặt trời lên, hiệp ước vẫn nguyên vẹn, không thêm một chữ xanh nào nữa. Thiên Minh tới, nhìn bản hiệp ước, rồi nhìn ba người mắt thâm quầng, hắn cười, nói: “Ba người các ngươi canh hiệp ước như canh nhà mình, vậy thì hôm nay, ta có thể yên tâm cho bốn nhà ký.”
Dương cười đáp: “Không phải canh nhà mình, mà canh nhà chung. Nhà chung mà mất thì nhà riêng cũng không còn chỗ đứng.”
Và như vậy, đêm trước khi ký đã trôi qua, không có máu, không có cãi vã lớn, chỉ có một chữ màu xanh bị phát hiện, và một bài học được ghi nhớ: kẻ muốn phá hiệp ước không cần kiếm, chỉ cần một cây bút và một đêm không ai canh.
Hết chương 494.
Buổi ký hiệp ước diễn ra vào lúc bình minh, khi sương trên sông còn chưa tan hết.
Bốn nhà ngồi lại quanh bàn dài trong đình làng, lần này không còn cãi nhau về vị trí ngồi, không còn tranh nhau chủ tọa, vì ai cũng đã mệt sau nhiều ngày đàm phán, và ai cũng muốn ký cho xong để về lo việc của nhà mình. Thiên Minh đặt hiệp ước lên bàn, đọc to từng điều một lần cuối, giọng hắn chậm và rõ, như thể muốn mỗi chữ đều kịp đi vào tai người nghe trước khi mực khô.
Thiên Đạo Thành ký đầu tiên, trưởng lão ký xong thì thở ra, như trút được một gánh nặng. Hà Thành ký thứ hai, hào trưởng ký run tay, nhưng vẫn ký, vì không ký thì Hà Thành sẽ là nhà duy nhất đứng ngoài, mà đứng ngoài thì sẽ bị ba nhà còn lại coi là kẻ gây loạn. Thiên Cơ ký thứ ba, trưởng lão ký chậm, vừa ký vừa nhìn bản hiệp ước, như thể muốn ghi nhớ từng chữ để sau này khỏi bị nói là ký nhầm. Quỷ Môn Quan ký cuối cùng, đại diện của họ ký một nét gọn và lạnh, rồi đứng dậy, không nói lời chúc mừng, chỉ nói một câu ngắn: “Quỷ Môn Quan giữ lời, cho tới khi có người phá lời trước.”
Câu nói ấy khiến không khí trong đình chùng xuống một chút, vì ai cũng hiểu, “cho tới khi có người phá lời trước” là một cái cớ đã được chuẩn bị sẵn, chỉ cần có người phá, dù phá nhỏ, thì nhà này cũng có thể phá theo mà không bị coi là phá trước.
Ngân Hà ký với tư cách người chứng kiến, không phải với tư cách đại diện Cửu Thiên Cung, vì nàng đã tuyên bố tự quyết, nên nàng không thể ký thay cung nữa, mà chỉ ký thay chính mình. Nét chữ của nàng rất đẹp, nhưng hơi run, vì nàng biết, chữ ký này có thể sẽ khiến cung trách nàng, nhưng không ký thì nàng sẽ tự trách mình nhiều hơn.
Dương, Bão và Hạo cũng ký với tư cách người chứng kiến, ba chữ ký nằm cạnh nhau, không cầu kỳ, nhưng vững chắc, như ba người họ vẫn luôn đứng cạnh nhau như vậy.
Khi tất cả đã ký xong, Thiên Minh đóng dấu lên hiệp ước, dấu đỏ in xuống giấy, kêu một tiếng “cộp” khô và rõ. Tiếng dấu ấy vang lên trong đình, rồi tan vào sương sớm, và mọi người đều biết, từ giây phút này, ngừng chiến đã bắt đầu, nhưng không ai dám nói nó sẽ kéo dài bao lâu.
Dương đứng dậy, nhìn bốn nhà đang bắt tay nhau, bắt tay rất lịch sự, nhưng tay ai cũng đặt gần chuôi kiếm, hoặc gần túi ám khí, hoặc gần quạt giấy có thể giấu dao. Hắn nói với Thiên Minh, giọng nhỏ, chỉ đủ cho hai người nghe: “Ngươi thấy không? Họ bắt tay mà mắt vẫn nhìn tay đối phương, không nhìn mặt. Bắt tay như vậy thì không phải bắt tay làm hòa, mà là bắt tay để đo xem đối phương có giấu gì trong tay áo không.”
Thiên Minh cười buồn. “Đúng. Nhưng ít ra họ vẫn bắt tay. Ngày mai, nếu họ không bắt tay nữa, thì chúng ta sẽ biết hiệp ước đã bắt đầu vỡ. Còn hôm nay, chúng ta cứ coi như nó còn nguyên.”
Buổi trưa, tin hiệp ước được ký lan khắp Hà Thành, dân làng thở phào, thuyền lại ra sông, chợ lại mở, trẻ con lại chạy ra bến chơi. Nhưng Dương, Bão và Hạo thì không thở phào, vì họ biết, hiệp ước này mong manh như một lớp băng mỏng trên mặt sông vào đầu đông, đi được, nhưng chỉ cần một bước mạnh là vỡ.
Chiều hôm đó, một con chim đưa tin bay về phía căn cứ bí mật của Cao Biền, mang theo tin hiệp ước đã ký. Dương nhìn con chim bay đi, hắn không ngăn, vì hắn biết, Cao Biền sớm muộn gì cũng biết, ngăn một con chim thì còn mười con chim khác. Hắn chỉ nói với hai người bạn: “Từ nay, chúng ta phải chuẩn bị cho ngày hiệp ước vỡ, vì ngày đó chắc chắn sẽ tới, chỉ không biết là ngày nào, và ai sẽ là người phá đầu tiên.”
Hoài Bão gật đầu, vỗ vai Dương. “Vỡ thì vỡ, chúng ta lại giữ tiếp. Giữ bàn đã giữ được, thì giữ mảnh vỡ cũng giữ được, miễn là ba chúng ta còn đứng cạnh nhau.”
Sùng Hạo không nói gì, chỉ rút kiếm ra một đoạn, rồi tra vào, như một lời hứa không cần nói thành lời.
Và như vậy, hiệp ước ngừng chiến mong manh đã được ký, ai cũng biết nó sẽ vỡ, nhưng ai cũng giả vờ tin rằng nó sẽ kéo dài đủ lâu để họ kịp làm việc cần làm. Trên sông, sương đã tan, nắng lên, nhưng dưới mặt nước, long mạch vẫn rung nhẹ, như nhắc mọi người rằng, cuộc tranh giành Thăng Long và Địa Tâm Châu chưa kết thúc, nó chỉ tạm nghỉ để lấy hơi mà thôi.
Hết chương 495.
Con Đường Đế Vương mở ra vào một buổi sáng không có mây, nhưng trời lại sáng một cách kỳ lạ, như thể ánh sáng không tới từ mặt trời, mà tới từ một nơi khác đang hé cửa.
Đầu tiên, người dân Hà Thành nghe thấy một tiếng chuông, không phải chuông chùa, không phải chuông đình, mà là tiếng chuông vang lên trong đầu mỗi người, rõ ràng tới mức ai cũng phải ngẩng lên nhìn trời. Sau đó, trên bầu trời phía Thăng Long, một cánh cổng lớn hiện ra, không phải cổng bằng đá hay bằng gỗ, mà là cổng bằng ánh sáng xếp thành từng bậc thang, mỗi bậc đều khắc một chữ cổ mà không ai đọc được hết, nhưng ai nhìn cũng cảm thấy như chữ ấy đang đọc lại chính mình.
Dương đứng dưới cổng, cùng Bão và Hạo, hắn cảm thấy tim mình đập nhanh hơn bình thường, không phải vì sợ, mà vì hắn biết, cánh cổng này không mở cho người muốn quyền lực, mà mở cho người dám đối mặt với cái giá của quyền lực. Và cái giá ấy, hắn vẫn chưa biết mình có trả nổi hay không.
Thiên Minh tới sau, tay vẫn cầm quạt giấy, nhưng lần này hắn không mở quạt, mà gấp chặt trong tay, như thể hắn cũng đang căng thẳng. Hắn nói, giọng thấp: “Con Đường Đế Vương không phải con đường đi bằng chân, mà đi bằng lựa chọn. Mỗi vòng là một lựa chọn, chọn sai thì không chết ngay, nhưng sẽ mất một phần của chính mình, mà mất rồi thì khó lấy lại.”
Ngân Hà tới cùng lúc, nàng đã thay áo trắng thường ngày bằng một bộ áo gọn nhẹ hơn, tóc búi cao, mắt sáng và bình tĩnh, giống như người đã quyết xong việc của mình thì không còn gì phải sợ nữa. Nàng nói: “Ta đi, không phải vì cung bảo ta đi, mà vì ta muốn biết, nếu ta tự quyết, thì con đường của ta sẽ dẫn tới đâu. Nếu con đường này chỉ dành cho người nghe lệnh, thì nó sẽ tự đẩy ta ra, còn nếu nó dành cho người tự chọn, thì ta sẽ đi tới cùng.”
Độc Hành tới cuối cùng, vẫn một mình, vẫn thanh đao ngắn, vẫn câu nói ngắn gọn: “Ta đi vì ta ghét đứng ngoài xem người khác quyết định số phận của mình. Đứng ngoài thì an toàn, nhưng an toàn mà phải nghe người khác kể về đời mình thì chán lắm.”
Khi sáu người đã đứng đủ, cánh cổng bắt đầu đọc tên, không phải bằng giọng nói, mà bằng ánh sáng chiếu xuống từng người, mỗi tia sáng đều dừng lại một lúc, như thể cổng đang cân nhắc xem người này có đủ tư cách bước vào hay không. Sáu tia sáng, sáu người: Võ Phi Dương, Sùng Hạo, Nguyễn Hoài Bão, Độc Hành, Ngân Hà, và Thiên Minh.
Dân Hà Thành đứng phía dưới, có người cầu nguyện, có người khóc, có người chỉ im lặng nhìn lên, vì họ biết, sáu người này bước vào thì không chỉ mang số phận của riêng họ, mà còn mang theo cả hiệp ước mong manh vừa ký, cả làng chài vừa mất Lão Trần, cả trang Thiên Thư đang mờ dần trong tay Xà Thần.
Trước khi bước lên bậc thang đầu tiên, Hoài Bão quay sang Dương, nói một câu mà chỉ ba người họ nghe được, giọng hắn cố làm vui nhưng không giấu được run: “Này, nếu trong đó có đánh nhau, nhớ đừng để ta đánh một mình. Ta đánh giỏi, nhưng đánh một mình thì buồn lắm.”
Dương cười, vỗ vai hắn. “Yên tâm, trong đó mà có đánh nhau thì ba chúng ta vẫn đánh chung, như mọi lần. Mà nếu trong đó không cho đánh nhau thì sao?”
“Không cho đánh nhau thì ta nói chuyện.” Bão đáp ngay. “Ta nói chuyện không giỏi bằng ngươi, nhưng ta nói thật, mà nói thật thì đôi khi còn mạnh hơn đánh.”
Sùng Hạo không nói gì, hắn chỉ rút kiếm ra, lau nhẹ lưỡi kiếm bằng vạt áo, rồi tra vào, như một nghi thức riêng trước khi bước vào một nơi chưa biết. Sau đó, hắn bước lên bậc thang đầu tiên, Dương bước thứ hai, Bão bước thứ ba, ba bước chân đều nhau, như thể họ đã tập bước cùng nhau từ rất lâu rồi.
Ngân Hà, Độc Hành và Thiên Minh bước theo sau, mỗi người một nhịp riêng, nhưng cùng một hướng. Cánh cổng sáng lên lần cuối, rồi khép lại sau lưng họ, để lại bầu trời Hà Thành trở về màu xanh bình thường, chỉ còn tiếng chuông vẫn vang nhẹ trong đầu những người ở lại, như nhắc rằng con đường đã mở, và không ai biết khi nào nó sẽ mở lại lần nữa.
Hết chương 496.
Bên trong Con Đường Đế Vương không giống như Dương tưởng tượng.
Hắn tưởng sẽ thấy một con đường dài, hai bên là núi, là sông, là kẻ địch đứng chờ. Nhưng thực tế, hắn thấy một đại sảnh rộng bằng ánh sáng, không có trần, không có tường rõ ràng, chỉ có sáu cánh cửa nhỏ, mỗi cánh cửa đều soi bóng của một người trong nhóm, nhưng bóng ấy không giống người thật, mà giống một phiên bản khác, mờ hơn, tối hơn, và buồn hơn.
Một giọng nói vang lên trong sảnh, không phải giọng nam hay nữ, không già không trẻ, chỉ là giọng của chính con đường, bình thản tới mức đáng sợ: “Vòng đầu tiên, luật chơi không phải đánh trực diện. Mỗi người sẽ bước vào một cánh cửa, đối mặt với một phiên bản thất bại của chính mình. Thắng không phải là giết phiên bản đó, mà là không trở thành phiên bản đó. Thua không phải là chết, mà là tin rằng phiên bản đó mới là sự thật.”
Dương nghe xong thì cau mày, vì luật này nghe thì đơn giản, nhưng làm thì khó hơn đánh nhau gấp nhiều lần. Đánh nhau thì biết địch ở đâu, biết kiếm chém vào đâu, còn đối mặt với chính mình thì địch ở ngay trong đầu, kiếm chém vào đâu cũng có thể chém trúng mình.
Hoài Bão nghe xong thì gãi đầu, hỏi một câu rất thật: “Phiên bản thất bại là sao? Là ta của tương lai nếu ta làm sai à? Hay là ta của quá khứ nếu ta không cố gắng?”
Giọng nói đáp, vẫn bình thản: “Là cả hai. Là ngươi nếu ngươi chọn con đường dễ nhất, nhanh nhất, và tàn nhẫn nhất. Là ngươi nếu ngươi bỏ bạn bè để lấy sức mạnh, bỏ đạo để lấy ngôi vị, bỏ người mình muốn bảo vệ để bảo vệ chính mình.”
Ngân Hà nghe tới đó thì siết chặt tay, nàng hiểu, phiên bản thất bại của nàng rất có thể là một Ngân Hà nghe lệnh tuyệt đối, lấy được châu, nhưng mất chính mình. Độc Hành thì im lặng, mắt hắn nhìn cánh cửa của mình, như thể hắn đã đoán được bên trong có gì, và không thích điều mình đoán.
Thiên Minh mở quạt, phẩy nhẹ, rồi lại gấp lại, hắn nói, giọng không còn đùa như trước: “Luật này công bằng hơn ta tưởng. Nó không hỏi ai mạnh hơn, mà hỏi ai còn nhớ mình là ai. Người quên mình là ai thì dù mạnh tới đâu cũng sẽ thua chính mình.”
Dương nhìn sang Bão và Hạo, hắn nói một câu ngắn, nhưng là câu quan trọng nhất trước khi sáu người tách ra: “Nhớ kỹ, dù trong cửa có thấy gì, cũng đừng tin ngay. Nếu thấy ta làm điều xấu, thì hãy hỏi: ta làm vậy vì ai? Nếu câu trả lời là vì chính ta, thì đó không phải ta, mà là phiên bản thất bại đang mượn mặt ta.”
Sùng Hạo gật đầu, hắn nói thêm một câu theo cách của hắn, ngắn và chắc: “Kiếm của ta chỉ chém địch, không chém bạn. Nếu trong cửa có một Hạo khác cầm kiếm chém bạn, thì ta sẽ không chém lại bằng kiếm, mà sẽ cất kiếm đi, để xem hắn còn chém được gì nữa.”
Hoài Bão cười, nhưng nụ cười của hắn không còn vô tư như trước, mà đã có một chút quyết tâm: “Còn ta thì đơn giản hơn. Nếu trong cửa có một Bão khác đã thành ma hoàn toàn, thì ta sẽ hỏi hắn một câu: ngươi thành ma rồi, ngươi còn nhớ mùi bánh bao không? Nếu hắn không nhớ, thì hắn không phải ta, vì ta dù có thành gì cũng không quên được mùi bánh bao.”
Câu nói ấy khiến không khí trong sảnh nhẹ đi một chút, Ngân Hà bật cười, Độc Hành cũng hơi nhếch miệng, còn Thiên Minh thì lắc đầu, nói: “Ngươi dùng bánh bao để nhận ra chính mình, cũng là một cách, tuy hơi lạ, nhưng ít ra không ai giả được.”
Sau đó, sáu người lần lượt bước về phía sáu cánh cửa. Mỗi cánh cửa mở ra một luồng sáng riêng, không chói, không tối, chỉ đủ để người bước vào nhìn thấy bóng mình đang chờ sẵn bên trong. Dương là người bước vào cuối cùng, hắn quay lại nhìn năm người còn lại một lần, rồi bước vào cửa của mình, cửa khép lại sau lưng hắn, nhẹ nhàng như một trang sách được lật sang.
Bên ngoài sảnh, không còn ai, chỉ còn giọng nói của con đường vang lên lần cuối, rất nhỏ, như sợ làm phiền những người đang đối mặt với chính mình: “Vòng đầu tiên, bắt đầu.”
Hết chương 497.
Bên trong cánh cửa của Dương không có chiến trường, chỉ có một ngai vàng.
Ngai vàng đặt giữa một đại điện trống, không có quan lại, không có dân chúng, chỉ có một người ngồi trên ngai, mặc long bào đen viền vàng, mặt giống Dương như đúc, nhưng mắt thì lạnh hơn, và nụ cười thì không còn sự tinh quái thường ngày, mà chỉ còn sự tính toán.
Người đó nhìn Dương bước vào, không ngạc nhiên, chỉ gật đầu như chào một người quen cũ: “Ngươi tới rồi. Ta đã chờ ngươi lâu lắm, từ lúc ngươi còn nghĩ rằng mình có thể vừa cứu bạn, vừa giữ đạo, vừa không mất gì. Ngươi nghĩ vậy là ngây thơ, hay là cố tình tự lừa mình?”
Dương không ngồi xuống, hắn đứng cách ngai vài bước, tay chắp sau lưng, dáng vẻ vẫn nhàn nhã, nhưng trong lòng hắn đã căng lên, vì hắn biết, người trước mặt không phải địch, mà là một khả năng của chính hắn, một khả năng mà hắn vẫn luôn sợ mình sẽ trở thành nếu đi sai một bước.
“Ngươi là ai?” Dương hỏi, giọng bình tĩnh.
“Ta là ngươi, nếu ngươi chọn con đường nhanh nhất.” Người trên ngai đáp. “Ta đã bỏ Bão và Hạo lại phía sau, vì họ chậm. Ta đã bỏ Ngân Hà, vì nàng do dự. Ta đã lấy Địa Tâm Châu bằng mọi giá, đã ngồi lên ngai này, đã trở thành Đế Vương, và đã không còn ai dám cãi ta nữa. Ngươi thấy không? Ta thành công, còn ngươi thì vẫn đang đứng dưới bậc thang, loay hoay với hòa đàm và hiệp ước mong manh.”
Dương nghe xong, hắn không phản bác ngay, vì phản bác ngay thì sẽ giống như hắn sợ. Hắn đi vòng quanh ngai, nhìn kỹ đại điện trống, rồi hỏi một câu rất đơn giản: “Ngươi ngồi trên ngai này, vậy khi ngươi khát, ai rót nước cho ngươi? Khi ngươi mệt, ai ngồi cạnh ngươi mà không sợ ngươi? Khi ngươi nói một câu đùa, ai cười thật, chứ không phải cười vì sợ?”
Người trên ngai im lặng một nhịp, rồi cười lạnh: “Đế Vương không cần những thứ đó. Đế Vương chỉ cần quyền lực, quyền lực sẽ tự mang nước, mang người, mang tiếng cười tới.”
“Quyền lực mang tới nước, nhưng không mang tới người rót nước vì thương ngươi.” Dương đáp. “Ngươi có ngai, có châu, có danh, nhưng ngươi không có Bão ngồi bên cạnh mà nói chuyện bánh bao, không có Hạo đứng sau mà không cần nói gì, không có Ngân Hà dám cãi ngươi vì nàng tin ngươi sẽ nghe. Ngươi gọi đó là thành công à? Ta gọi đó là thất bại, chỉ là thất bại được bọc bằng long bào cho đẹp mắt.”
Người trên ngai đứng dậy, bước xuống bậc thang, mỗi bước đều nặng nề, như thể long bào đang kéo hắn xuống. Hắn nhìn Dương, ánh mắt lần đầu tiên không còn lạnh hoàn toàn, mà có một chút mệt mỏi: “Ngươi nói vậy, vì ngươi chưa từng nếm mùi thua. Nếu một ngày, bạn ngươi chết vì ngươi chậm, ngươi sẽ hối hận vì đã không chọn con đường của ta.”
Dương gật đầu, hắn không phủ nhận nỗi sợ ấy, vì phủ nhận thì sẽ thành nói dối chính mình, mà nói dối chính mình thì đúng là đã thua vòng này. Hắn nói, giọng chậm và thật: “Ta sợ điều đó mỗi ngày. Nhưng sợ không có nghĩa là phải bỏ bạn để khỏi sợ. Bỏ bạn thì ta sẽ không còn sợ bạn chết nữa, vì không còn bạn để mà sợ, nhưng ta sẽ sợ một thứ khác, sợ chính mình, sợ mỗi đêm ngồi trên ngai mà không ai dám nói thật với mình. Sợ đó còn nặng hơn.”
Nói xong, Dương không rút vũ khí, không tấn công, hắn chỉ quay lưng lại, bước về phía cửa, như thể hắn đã nói xong điều cần nói, và không cần ở lại để thuyết phục thêm. Nhưng trước khi hắn bước ra, người trên ngai gọi hắn lại, giọng đã thấp xuống, không còn oai như trước: “Nếu ngươi quay lại, ngươi sẽ không còn đường lui nữa. Ngai này sẽ luôn chờ ngươi, mỗi khi ngươi mệt, mỗi khi ngươi thua, nó sẽ lại gọi tên ngươi.”
Dương dừng lại một nhịp, rồi đáp mà không quay đầu: “Cứ chờ đi. Ta mệt thì ta nghỉ bên bạn ta, thua thì ta đứng dậy cùng bạn ta, chứ không ngồi lên ngai của ngươi. Ngai của ngươi lạnh lắm, ta ngồi không quen.”
Hắn bước ra khỏi cửa, cửa khép lại sau lưng, nhưng hắn biết, vòng đầu tiên chưa kết thúc, vì người trên ngai vẫn còn ở đó, vẫn chờ, và lần sau, khi hắn mệt hơn, người đó sẽ lại nói những lời khó nghe hơn nữa.
Hết chương 498.
Trong khi Dương đối mặt với vị Đế Vương lạnh lùng, ở hai cánh cửa bên cạnh, Sùng Hạo và Hoài Bão cũng đang đối mặt với những phiên bản thất bại của chính mình, mà mỗi phiên bản đều đau theo một cách khác nhau.
Cánh cửa của Sùng Hạo mở ra một chiến trường sau trận đánh, đất đầy kiếm gãy, cờ rách, không còn tiếng hò hét, chỉ còn tiếng gió thổi qua những thanh kiếm cắm trên đất. Giữa chiến trường, một Hạo khác đang ngồi, kiếm của hắn đã gãy làm đôi, tay hắn dính máu, không phải máu địch, mà là máu của một người bạn mà hắn đã chém trong lúc giữ lời thề.
Hạo khác ngẩng lên nhìn Hạo thật, giọng khàn: “Ngươi giữ kiếm để làm gì, nếu cuối cùng kiếm vẫn phải chém người mình muốn bảo vệ? Ta đã giữ lời thề, đã không trái đạo, nhưng cái giá là ta mất bạn. Ngươi có dám nói rằng ngươi sẽ không bao giờ rơi vào hoàn cảnh đó không?”
Sùng Hạo không trả lời ngay, hắn đi tới, ngồi xuống đối diện với phiên bản thất bại của mình, đặt thanh kiếm còn nguyên của mình xuống đất, giữa hai người, như một vật chứng. Hắn nói, giọng trầm và thẳng như mọi khi: “Ta không dám nói không bao giờ. Nhưng ta dám nói một điều: nếu có ngày ta phải chọn giữa lời thề và bạn, ta sẽ không chọn ngay, mà sẽ tìm con đường thứ ba, dù con đường đó có khó hơn, có chậm hơn, có khiến ta bị trách là không giữ lời. Vì lời thề mà giết bạn thì lời thề đó đã sai từ lúc nó bắt ta giết bạn rồi.”
Hạo khác im lặng, hắn nhìn thanh kiếm còn nguyên, rồi nhìn thanh kiếm gãy của mình, lần đầu tiên, hắn không cười mỉa, mà chỉ thở dài, như thể hắn cũng muốn tin rằng có con đường thứ ba, nhưng hắn đã không tìm được nó trong đời mình.
Cùng lúc đó, trong cánh cửa của Hoài Bão, cảnh tượng còn đáng sợ hơn. Bão thật bước vào một hang động đầy ma khí, ở giữa hang, một Bão khác đã hoàn toàn thành ma, vảy đen phủ kín người, mắt đỏ rực, miệng cười, tay cầm một viên châu đen, giọng hắn vang lên như từ nhiều người cùng nói: “Ngươi cố giữ người làm gì? Thành ma thì mạnh hơn, nhanh hơn, không ai dám coi thường nữa. Ngươi giữ người thì ngươi vẫn phải ăn, phải ngủ, phải khóc, phải sợ. Thành ma thì không cần những thứ đó nữa.”
Hoài Bão nhìn phiên bản đó, hắn không sợ, mà hắn thấy buồn, một nỗi buồn rất lạ, vì hắn nhận ra, phiên bản ma đó không phải kẻ thù, mà là chính hắn nếu hắn để giận dữ dẫn đường, nếu hắn để ma khí nuốt mất phần người mỗi khi có người thân bị thương, mỗi khi có bi kịch như Lão Trần.
Hắn hỏi, giọng hắn không cao, nhưng rất rõ: “Ngươi thành ma rồi, ngươi còn nhớ mùi bánh bao không? Còn nhớ Dương hay nói đùa, Hạo hay im lặng, còn nhớ đứa trẻ ở làng chài mà ngươi đã ôm không?”
Bão ma im lặng, hắn cố nhớ, nhưng mắt hắn chỉ đỏ lên, không sáng lên, hắn không trả lời được, vì ma khí đã nuốt mất những ký ức nhỏ ấy, chỉ để lại sức mạnh và cơn giận. Hoài Bão nhìn hắn, rồi nói tiếp, giọng hắn bắt đầu run, nhưng không lùi: “Ngươi không nhớ, vậy ngươi không phải ta. Ta có thể yếu hơn ngươi, chậm hơn ngươi, nhưng ta nhớ. Nhớ thì còn là người, quên thì chỉ còn là ma, mà ma thì dù mạnh tới đâu cũng không có ai ngồi ăn cơm cùng.”
Nói xong, Bão thật không đánh, hắn chỉ ngồi xuống, lấy ra một cái bánh bao mà hắn đã giấu trong tay áo từ trước khi bước vào Con Đường Đế Vương, bánh đã nguội, nhưng mùi vẫn còn. Hắn đặt bánh xuống giữa hai người, như một lời thách thức nhẹ nhàng mà kiên quyết: nếu ngươi còn là ta, ngươi sẽ nhận ra mùi này.
Bão ma nhìn chiếc bánh, tay hắn run lên, không phải vì thèm, mà vì có một thứ gì đó trong hắn đang cố nhớ lại, nhưng ma khí lại kéo hắn về. Cuộc đối mặt ấy chưa kết thúc, nó chỉ mới bắt đầu, và Bão thật biết, mình sẽ phải ngồi lại lâu hơn nữa, để chờ xem phần người trong phiên bản kia có còn đủ để nhớ mùi bánh hay không.
Hết chương 499.
Cánh cửa của Ngân Hà mở ra một cung điện trắng, nơi một Ngân Hà khác đang ngồi, mặc áo lễ của Cửu Thiên Cung, tay cầm Địa Tâm Châu, mặt không cười, không khóc, chỉ có sự phục tùng hoàn hảo. Ngân Hà khác nói, giọng đều như đọc lệnh: “Ngươi tự quyết thì được gì? Ta nghe lệnh thì được châu, được cung khen, được đứng trên cao. Ngươi tự quyết thì chỉ được dân làng cảm ơn, mà cảm ơn thì không đổi được châu, cũng không đổi được chỗ đứng.”
Ngân Hà thật nghe xong, nàng không giận, nàng chỉ đi tới gần, nhìn thẳng vào mắt phiên bản của mình, rồi nói: “Ngươi được châu, nhưng ngươi có được chính mình không? Châu trong tay ngươi sáng, nhưng mắt ngươi thì tối. Ta không có châu, nhưng mắt ta còn sáng, vì ta biết mình đang bảo vệ ai, và vì ai. Nếu một ngày, cung bảo ngươi lấy châu bằng máu của dân, ngươi có dám cãi không? Nếu không dám, thì ngươi không phải là ta, mà chỉ là một cái bóng mang lệnh.”
Ngân Hà khác im lặng, tay nàng siết chặt châu, nhưng châu không sáng lên, mà hơi mờ đi, như thể chính nó cũng không muốn ở trong tay một người không còn tự quyết.
Ở cánh cửa của Độc Hành, phiên bản thất bại của hắn là một người đi một mình tới cuối đời, không bạn, không người tin, chỉ có đao và bóng của chính mình. Độc Hành thật nhìn phiên bản đó, hắn không nói nhiều, chỉ nói một câu ngắn, đúng với tính cách của hắn: “Đi một mình thì tự do, nhưng tự do mà không có ai để quay lại kể chuyện thì cũng chỉ là một mình. Ta đi một mình vì ta thích, không phải vì ta không cần ai. Nếu có ngày ta cần, ta sẽ không ngại đi cùng người khác, dù chỉ một đoạn đường.”
Còn Thiên Minh, phiên bản thất bại của hắn là một người ghi chép rất nhiều, biết rất nhiều, nhưng không dám quyết gì cả, chỉ ngồi ghi lại chiến tranh mà không ngăn được chiến tranh nào. Thiên Minh thật nhìn phiên bản đó, hắn gấp quạt lại, nói: “Ghi chép mà không hành động thì chỉ là đứng ngoài. Ta ghi để nhớ, nhưng ta cũng phải hành động để không phải ghi thêm một cuộc chiến nữa. Nếu ta chỉ ghi, thì ta sẽ thành người kể chuyện của người khác, chứ không phải người của chính mình.”
Ba cánh cửa ấy, mỗi cánh cửa đều chưa khép lại, mỗi phiên bản thất bại đều chưa biến mất, chúng chỉ lùi lại một bước, như chờ đợi một câu trả lời khác, một lúc yếu lòng khác, để quay lại.
Và ở cánh cửa của Dương, vị Đế Vương lạnh lùng vẫn chưa đi, hắn vẫn ngồi trên ngai, vẫn chờ. Khi Dương quay lại nhìn lần cuối trước khi cửa khép hẳn, hắn thấy vị Đế Vương ấy mỉm cười, một nụ cười không còn lạnh hoàn toàn, mà có một chút thách thức: “Ngươi thắng một câu nói, nhưng vòng này chưa kết thúc. Ngươi còn phải đi qua nhiều cửa nữa, mà mỗi cửa sau sẽ khó hơn cửa trước, vì mỗi cửa sau sẽ lấy một thứ ngươi quý nhất ra để hỏi: ngươi có dám bỏ nó không?”
Dương nghe vậy, hắn không đáp, hắn chỉ nắm chặt tay, nhớ lại Bão với chiếc bánh bao, Hạo với thanh kiếm còn nguyên, Ngân Hà với đôi mắt còn sáng, Độc Hành với thanh đao ngắn, Thiên Minh với cây quạt gấp chặt. Hắn biết, sáu người họ vẫn còn đang ở trong sáu tấm gương, chưa ai thật sự bước ra, chưa ai thật sự thắng, và vòng đầu tiên của Con Đường Đế Vương mới chỉ bắt đầu, chưa kết thúc.
Giữa lúc ấy, Dương chợt cảm nhận được một điều rất lạ: sáu cánh cửa không hề tách biệt hoàn toàn, mà vẫn nối với nhau bằng những sợi sáng mảnh như tơ. Qua sợi sáng ấy, hắn thoáng nghe thấy tiếng Bão đang nói về bánh bao, thoáng thấy ánh kiếm của Hạo còn nguyên chưa gãy, thoáng thấy Ngân Hà vẫn đứng thẳng dù tay nàng đang run. Hắn hiểu ra, vòng đầu tiên không bắt mỗi người chiến đấu một mình trong im lặng, mà bắt mỗi người phải giữ được mình trong khi vẫn nghe thấy bạn mình đang chiến đấu bên cạnh. Ai chỉ lo cho cửa của mình mà quên mất năm cửa còn lại, người đó sẽ dễ tin rằng phiên bản thất bại của mình là đúng, vì không còn ai nhắc mình nhớ lại mùi bánh bao, ánh kiếm, hay đôi mắt còn sáng của bạn bè nữa.
Dương đặt tay lên sợi sáng gần cửa mình nhất, truyền qua đó một ý nghĩ rất đơn giản, không phải mưu kế, cũng không phải lời thề, chỉ là một câu mà ba người họ vẫn hay nói với nhau mỗi khi gặp khó: còn đứng cạnh nhau thì chưa thua. Sợi sáng khẽ rung lên, như đáp lại, rồi lại lặng xuống, nhưng Dương biết, tín hiệu ấy đã đi qua, dù rất nhỏ, và đôi khi, một tín hiệu nhỏ như vậy lại đủ để giữ một người không bước thêm một bước về phía ngai vàng lạnh lẽo.
Ngoài sảnh lớn, ánh sáng vẫn chảy như nước, sáu cánh cửa vẫn mở hé, sáu bóng người vẫn đứng đối diện với chính mình, và con đường phía trước vẫn dài, vẫn tối, vẫn chờ đợi những lựa chọn tiếp theo, mà không ai trong sáu người biết trước lựa chọn nào sẽ là lựa chọn cuối cùng.
Hết chương 500.
Hiệp ước được ký vào lúc trời chưa sáng hẳn, trên một bàn đá lạnh đặt giữa hai quân doanh. Không có trống, không có cờ, không có lời chúc tụng. Người của các phe chỉ nhìn nhau, ký tên, rồi rút tay về như sợ mực trên giấy sẽ cắn vào ngón tay mình.
Võ Phi Dương đứng sau lưng đoàn sứ giả, không ký, cũng không cười. Hắn nhìn tờ hiệp ước một lúc lâu rồi nói nhỏ với Nguyễn Hoài Bão:
“Giấy này mỏng hơn da rắn. Gió mạnh một chút là rách.”
“Vậy thì đừng để gió thổi,” Bão đáp. “Mà gió thì không nghe lời ai cả.”
Sùng Hạo không tham gia vào câu đùa. Cậu đứng thẳng, tay đặt lên chuôi kiếm, mắt quét qua từng gương mặt lạ trong doanh trại đối diện. Cậu không tìm kẻ thù. Cậu tìm người đang giấu dao sau lưng mà vẫn mỉm cười, vì loại người đó mới là người sẽ phá hiệp ước đầu tiên.
“Ngươi nhìn ai vậy?” Dương hỏi.
“Người đưa tin,” Hạo nói. “Hắn cười quá đúng lúc. Mỗi lần có người ký xong, hắn lại gật đầu một cái, như đang đếm.”
Bão liếc qua. Người đưa tin mặc áo xám, không mang vũ khí, gương mặt bình thường tới mức nếu quay đi một giây sẽ quên ngay. Chính vì thế mà Bão thấy khó chịu.
“Đếm để làm gì?” Bão hỏi.
“Để biết ai còn do dự,” Dương đáp khẽ. “Kẻ do dự là kẻ dễ bị mua nhất.”
Độc Hành đi tới, giọng ông trầm và ngắn:
“Đừng nhìn nữa. Nhìn lâu, hắn sẽ biết chúng ta đã nhìn ra hắn.”
Ngân Hà và Thiên Minh đứng ở phía sau, lo việc canh gác. Ngân Hà thì thầm:
“Hiệp ước này, ta không tin.”
“Không ai bảo ngươi tin,” Thiên Minh đáp. “Người ta bảo ngươi giữ nó sống đủ lâu để chúng ta kịp làm việc khác.”
Việc khác đó đến ngay khi mặt trời lên. Mặt đất trước doanh trại rung nhẹ, rồi một con đường bằng đá trắng hiện ra từ trong sương, kéo dài tới tận chân trời. Đá không có rêu, không có vết chân, nhưng mỗi phiến đá đều khắc một chữ rất nhỏ, phải cúi xuống mới đọc được.
Dương cúi xuống. Chữ đầu tiên là “chịu”.
“Con Đường Đế Vương,” Độc Hành nói. “Nó chỉ mở khi các phe ngừng đánh nhau đủ lâu để nó nghe thấy tiếng im lặng.”
“Nghe lãng mạn quá,” Bão lẩm bẩm. “Một con đường nghe tiếng im lặng.”
“Ngươi cứ thử hét lên xem,” Dương nói. “Biết đâu nó đóng lại.”
Bão không hét. Hắn chỉ bước lên phiến đá đầu tiên, và ngay lập tức, sương mù cuộn lại quanh chân hắn như nước. Hạo bước theo, rồi Dương, rồi Độc Hành, Ngân Hà, Thiên Minh. Sáu người, sáu bóng, đi vào một con đường mà phía trước không có gì ngoài ánh sáng trắng nhạt.
Không ai nói lời tạm biệt với doanh trại. Hiệp ước mong manh ở phía sau, và con đường ở phía trước, cả hai đều không hứa hẹn sẽ còn nguyên khi họ quay lại.
Khi bước chân cuối cùng rời khỏi mặt đất cũ, Dương nghe thấy một tiếng rất nhỏ, như tiếng giấy rách. Hắn không quay đầu. Hắn sợ nếu quay đầu, hắn sẽ thấy hiệp ước thực sự đã rách rồi.
Độc Hành đi bên cạnh hắn, nói chậm rãi:
“Ngươi sợ đúng. Hiệp ước nào cũng rách, chỉ là rách sớm hay rách muộn. Quan trọng là, trước khi nó rách, chúng ta đã đi đủ xa để không cần quay lại xin thêm một tờ giấy khác.”
Ngân Hà bỗng dừng lại, chỉ vào một phiến đá bên đường. Trên đó có dấu chân rất mờ, không phải của người, mà của một thứ gì đó đi bằng ba chân, bước rất nhẹ, như sợ để lại dấu.
“Có người đi trước chúng ta,” Ngân Hà nói. “Không phải hôm nay. Dấu này cũ, nhưng vẫn còn mùi.”
Thiên Minh cúi xuống ngửi, rồi nhăn mặt:
“Mùi mực và mùi khói. Giống mùi của người đưa tin.”
Dương và Bão nhìn nhau. Người đưa tin cười đúng lúc, đếm đúng lúc, và bây giờ lại có dấu chân đi trước trên con đường vừa mới mở. Ba việc riêng lẻ thì còn có thể là trùng hợp. Ba việc cùng nhau thì không còn là trùng hợp nữa, mà là một bàn tay đang xếp quân từ trước.
“Vậy là hiệp ước chưa rách, nhưng đã có người chuẩn bị kéo rách nó,” Dương nói. “Kẻ đó không cần đánh nhau. Hắn chỉ cần đứng ngoài, chờ chúng ta tự nghi ngờ nhau, rồi tự tay xé giấy.”
Hạo rút kiếm ra một đoạn ngắn, rồi tra lại vào vỏ. Hành động đó không phải để dọa ai, mà để nhắc chính mình: kiếm của cậu chỉ rút khi có mục tiêu rõ ràng, không rút vì nghi ngờ mơ hồ.
“Đi thôi,” Dương nói. “Đừng để con đường chờ lâu. Đường mà chờ lâu, thường sẽ đổi ý.”
Hết chương 501.
Vòng đầu tiên của Con Đường Đế Vương không có quái vật, không có trận pháp chém giết, không có cửa ải. Nó chỉ có một căn phòng đá trống, và một người đang ngồi trong đó, quay lưng về phía Dương.
Người đó mặc áo giống Dương, tóc giống Dương, thậm chí cách ngồi khoanh chân, tay chống cằm cũng giống Dương. Khi hắn quay lại, Dương thấy gương mặt của chính mình, chỉ khác ở đôi mắt: đôi mắt đó lạnh, mệt, và không còn muốn đùa nữa.
“Cuối cùng ngươi cũng tới,” Dương-kia nói. “Ta đã chờ ngươi ở đây rất lâu. Lâu tới mức ta quên mất mình từng chờ cái gì.”
Dương không rút kiếm. Hắn kéo một phiến đá lại gần và ngồi xuống đối diện, như ngồi đối diện một người bạn cũ.
“Ngươi là ai?” hắn hỏi.
“Là ngươi, nếu ngươi đi nhanh hơn một bước,” Dương-kia đáp. “Ở dòng đời của ta, ta cũng ký hiệp ước, cũng bước lên con đường này. Chỉ khác là, khi phải chọn giữa ngôi vị và bạn bè, ta chọn ngôi vị. Nhanh, gọn, không đau lâu.”
“Không đau lâu là đau thế nào?” Dương hỏi.
“Là đau cả đời, nhưng mỗi ngày chỉ đau một chút, đủ để quen,” Dương-kia nói. “Ngươi biết không, làm Đế Vương không khó. Khó là mỗi lần nghe tên Bão và Hạo, ngươi phải giả vờ như đó chỉ là hai cái tên.”
Dương im lặng. Hắn không cãi. Hắn biết, nếu cãi ngay, hắn sẽ chỉ chứng minh rằng mình sợ câu nói đó là thật.
“Ngươi tới đây để đánh ta?” Dương hỏi.
“Không,” Dương-kia đáp. “Ta tới để cho ngươi thấy cái giá. Nếu ngươi đánh bại ta, ngươi sẽ xóa ta đi. Nhưng nếu ngươi không đánh, ngươi sẽ phải mang ta theo. Mang một kẻ đã bỏ bạn mình, đi cùng một kẻ còn chưa bỏ.”
Bên ngoài căn phòng, sương mù bắt đầu dày lên. Dương nghe loáng thoáng tiếng Bão gọi tên hắn, rồi tiếng đó tắt đi, như bị ai bịt miệng bằng sương.
“Ngươi nghe thấy không?” Dương-kia cười nhạt. “Ở đây, ai cũng sẽ bị tách ra. Con đường này không muốn các ngươi đi cùng nhau. Nó muốn từng người một, đối diện với chính mình, rồi tự quyết định xem mình có đáng để người khác tin hay không.”
Dương đứng dậy. Hắn không rút kiếm, nhưng tay hắn đã đặt lên chuôi kiếm.
“Ta không cần đánh ngươi để chứng minh ta khác ngươi,” hắn nói. “Ta chỉ cần nhớ một điều: nếu ta bỏ họ, ta sẽ trở thành ngươi. Mà ta thì không thích ngồi trong căn phòng này, chờ một kẻ khác tới để nói chuyện.”
Dương-kia nhìn hắn, ánh mắt lần đầu tiên dao động.
“Vậy thì đi đi,” hắn nói. “Nhưng nhớ mang theo vết nứt này. Ngươi vừa nhìn thấy mình có thể bỏ bạn. Từ nay, mỗi lần ngươi do dự, vết nứt đó sẽ nhắc ngươi.”
Dương-kia im lặng một lúc, rồi bỗng hỏi một câu không giống câu hỏi của kẻ đã bỏ bạn:
“Nếu ngươi quay lại, và họ hỏi ngươi đã thấy gì, ngươi sẽ nói gì?”
Dương suy nghĩ thật nhanh, rồi đáp thật chậm:
“Ta sẽ nói ta đã thấy một người giống ta, nhưng không còn ai để cùng ăn một bữa cơm. Người đó có ngôi vị, có đường đá, có cả một căn phòng để chờ. Chỉ không có ai gõ cửa phòng đó nữa.”
Câu trả lời đó làm Dương-kia cúi đầu. Hắn không khóc, nhưng vai hắn hạ xuống, như một người vừa đặt xuống một thứ đã mang quá lâu.
“Ta từng nghĩ, chỉ cần đi đủ xa, sẽ không còn nghe thấy tiếng họ gọi nữa,” hắn nói. “Nhưng ở đây, tiếng gọi vẫn tới. Chỉ là nó tới muộn, và khi tới, ta đã không còn biết phải trả lời thế nào.”
Dương bước tới gần cửa đá, nhưng chưa vội đi. Hắn quay lại nói:
“Vậy thì học cách trả lời đi. Dù muộn, vẫn còn hơn là ngồi đây chờ người khác tới hỏi.”
Đó không phải là lời an ủi. Đó là lời nhắc cho chính Dương: hắn vẫn còn cơ hội trả lời, vì hắn vẫn còn người để trả lời. Cơ hội đó không tự nhiên mà có, và nó cũng sẽ không chờ hắn mãi.
Cánh cửa đá phía sau Dương mở ra, không phải vì hắn thắng, mà vì hắn đã nhìn thẳng vào thất bại của mình mà không quay mặt đi. Ánh sáng từ cửa hắt vào căn phòng, làm gương mặt của Dương-kia bớt lạnh đi một chút, dù hắn vẫn ngồi yên, chưa đứng dậy.
Hết chương 502.
Sùng Hạo không thích những nơi không có đường kiếm rõ ràng. Vòng đầu tiên cho cậu một khoảng sân đầy sương, một thanh kiếm cắm giữa sân, và một người đang quỳ bên thanh kiếm đó.
Người đó là Hạo, nhưng già hơn, mệt hơn, và tay phải của hắn đang run. Thanh kiếm trước mặt hắn đã gãy làm đôi. Một nửa cắm trong đất, một nửa nằm trong tay hắn như một đoạn xương.
“Ngươi tới muộn,” Hạo-kia nói, không ngẩng đầu. “Ở đời của ta, ta cũng đứng ở đây. Chỉ khác là, ta đã chém.”
“Chém ai?” Hạo hỏi.
“Chém người ta tin nhất,” Hạo-kia đáp. “Vì có kẻ nói với ta rằng, nếu không chém trước, người đó sẽ phản bội. Ta tin lời kẻ đó hơn tin bạn mình. Một nhát thôi. Sau đó ta mới biết lời đó là giả.”
Hạo siết chuôi kiếm của mình. Cậu không thích nghe chuyện này, không phải vì nó đau, mà vì nó quá dễ xảy ra. Một lời nói dối đúng lúc, một cái gật đầu đúng chỗ, một kẻ đưa tin cười đúng lúc — tất cả đều có thể biến thành một nhát kiếm.
“Ngươi muốn ta làm gì?” Hạo hỏi.
“Nhặt nửa kiếm còn lại lên,” Hạo-kia nói. “Nếu ngươi nhặt, ngươi sẽ thấy cảm giác của kẻ đã chém sai. Nếu ngươi không nhặt, ngươi sẽ rời khỏi đây mà không học được gì.”
Hạo bước tới, quỳ xuống, nhặt nửa kiếm lên. Nó lạnh, nặng, và không còn chút linh lực nào. Cậu nhìn vào vết gãy, thấy rõ ràng: vết gãy không thẳng, mà lệch, như bị bẻ khi người cầm kiếm đang do dự.
“Ngươi do dự rồi mới chém,” Hạo nói.
“Đúng,” Hạo-kia đáp. “Do dự không cứu được ai, nếu cuối cùng ngươi vẫn chém. Do dự chỉ làm nhát chém xấu đi.”
Sương quanh sân bắt đầu chuyển thành màu xám. Từ trong sương, Hạo nghe thấy tiếng Dương nói gì đó rất xa, rồi tiếng Bão cười khẩy. Cậu muốn chạy về phía tiếng đó, nhưng chân cậu như bị nửa thanh kiếm giữ lại.
“Ngươi sợ à?” Hạo-kia hỏi.
“Sợ,” Hạo thừa nhận, giọng thẳng như kiếm. “Ta sợ một ngày ta sẽ tin lời người ngoài hơn tin bạn mình. Vì ta là người cầm kiếm, mà kiếm thì luôn muốn có một lý do để chém.”
Hạo-kia lần đầu tiên ngẩng đầu lên. Đôi mắt hắn đỏ, nhưng không có hận thù, chỉ có mệt mỏi.
“Vậy thì nhớ lấy nỗi sợ này,” hắn nói. “Mang nó về. Đừng để nó thành vết nứt mà ngươi giấu. Vết nứt giấu trong kiếm, tới lúc chém sẽ gãy.”
Hạo đứng dậy, đặt nửa kiếm xuống đất, ngay ngắn bên cạnh nửa còn lại. Cậu không mang nó theo. Cậu mang theo câu nói đó, và một vết nứt nhỏ trong lòng tin của mình: tin rằng mình sẽ không bao giờ chém sai, từ nay không còn nguyên vẹn nữa.
Hạo-kia bỗng đưa tay về phía nửa kiếm còn lại, nhưng không chạm vào. Hắn nói như đang dặn một người học trò mà hắn không còn dạy được nữa:
“Nếu sau này có ai tới nói với ngươi rằng bạn ngươi đã phản bội, đừng hỏi kẻ đó lấy tin từ đâu trước. Hãy hỏi chính bạn ngươi trước. Kẻ nói dối sợ nhất không phải là kiếm, mà là câu hỏi thẳng mặt.”
Hạo ghi nhớ câu đó. Cậu vốn không phải người nói nhiều, nhưng cậu hiểu giá trị của một câu hỏi đúng lúc. Kiếm chém nhanh, nhưng một câu hỏi đúng có thể ngăn được nhát chém sai.
“Còn một điều nữa,” Hạo-kia nói. “Đừng tưởng chỉ có kẻ thù mới gieo lời dối. Đôi khi, chính nỗi sợ trong lòng ngươi cũng tự bịa ra một lời dối, rồi bảo ngươi rằng đó là sự thật. Ngươi càng sợ, lời dối đó càng giống thật.”
Sương quanh sân bắt đầu cuộn lại, như có ai đang thu sương về. Hạo nhìn thấy thấp thoáng bóng của Độc Hành ở phía xa, rồi bóng đó cũng tan đi. Cậu hiểu, sáu người đã bị tách ra từ lúc bước vào vòng một, mỗi người một sân, một hồ, một căn phòng riêng. Không ai cứu được ai, trừ khi người ở trong tự bước ra.
Cậu siết chặt chuôi kiếm, không phải để chuẩn bị đánh, mà để nhắc mình còn cầm được kiếm của mình, chứ không phải kiếm của kẻ đã chém sai.
Khi cậu bước ra khỏi sân, sương tan đi một chút, nhưng không tan hết. Cậu biết, vòng này chưa xong. Nó chỉ mới bắt đầu nứt ra.
Hết chương 503.
Nguyễn Hoài Bão ghét nhất là bị bắt phải nhìn vào gương. Vòng đầu tiên cho hắn một mặt hồ đen, phẳng như gương, và một người đang ngồi bên hồ, toàn thân phủ vảy đen.
Người đó là Bão, nhưng vảy của hắn đã mọc kín tới cổ, mắt hắn đã thành màu vàng sẫm, và nụ cười của hắn không còn là nụ cười của người nữa.
“Ngươi tới rồi,” Bão-kia nói. “Ta đợi ngươi. Đợi để hỏi một câu: ngươi còn giữ được mình tới bao giờ?”
Bão khoanh tay, cố giữ giọng bình thản:
“Ta giữ được tới khi nào cần giữ. Ngươi thì giữ được tới đâu?”
“Ta giữ được tới lúc tin rằng sức mạnh sẽ bảo vệ được bạn bè,” Bão-kia đáp. “Ở đời của ta, ta đã để Ma khí nuốt thêm một chút, rồi thêm một chút nữa, mỗi lần đều nói là lần cuối. Tới khi ta quay đầu lại, Dương và Hạo đã không còn dám đứng gần ta nữa. Không phải vì họ ghét ta. Vì họ sợ ta sẽ không nhận ra họ nữa.”
Mặt hồ gợn sóng. Trong hồ, Bão thấy hình ảnh của chính mình đang cười với Dương, rồi hình ảnh đó dần dần mọc vảy, rồi Dương lùi lại một bước. Một bước thôi, nhưng đủ để Bão thấy đau.
“Ngươi bịa chuyện,” Bão nói, nhưng giọng hắn không chắc như hắn muốn.
“Ta không bịa,” Bão-kia đáp. “Ta chỉ là ngươi, nếu ngươi không dừng lại đúng lúc. Con đường này không bắt ngươi đánh ta. Nó bắt ngươi nhìn xem, nếu ngươi cứ mạnh lên bằng mọi giá, ngươi sẽ còn lại cái gì.”
Bão ngồi xuống bên hồ, đối diện với chính mình. Hắn nhìn vào đôi mắt vàng sẫm đó và hỏi một câu mà hắn chưa bao giờ hỏi ai:
“Ngươi có hối hận không?”
“Có,” Bão-kia nói ngay, không do dự. “Nhưng hối hận không mọc lại da người. Vảy thì mọc rất nhanh.”
Một tiếng cười khẩy vang lên từ phía sau, rất giống tiếng Bão. Hắn quay lại, không thấy ai. Chỉ có sương và tiếng Dương gọi tên hắn từ rất xa, mờ như tiếng gọi qua một lớp nước.
“Ngươi nghe thấy không?” Bão-kia hỏi. “Họ đang bị tách ra. Nếu ngươi ở đây quá lâu, ngươi sẽ quên tiếng gọi đó. Quên rồi thì vảy sẽ mọc.”
Bão đứng dậy, phủi tay. Hắn không đánh Bão-kia. Hắn chỉ nói:
“Ta sẽ không hứa là ta không bao giờ mất kiểm soát. Ta chỉ hứa là, nếu ta mất kiểm soát, ta sẽ để Hạo chém ta trước khi ta làm hại ai. Đó là giao kèo của bọn ta từ lâu rồi.”
Bão-kia sững lại, rồi cười, lần này là cười thật, dù vẫn còn vảy.
“Giao kèo đó, ở đời của ta, ta đã quên,” hắn nói. “Ngươi nhớ được, tức là ngươi còn một vết nứt khác: ngươi sợ mình sẽ quên. Mang vết nứt đó về đi. Nó sẽ nhắc ngươi giữ giao kèo.”
Bão-kia nhìn theo hắn, rồi nói với theo, giọng đã nhẹ hơn:
“Ngươi biết vì sao ta vẫn ngồi đây không? Vì ta không dám đi tiếp. Ở đây, ít nhất ta còn biết mình đã sai ở đâu. Ra ngoài kia, ta sẽ phải đối diện với những người mà ta đã làm họ sợ. Điều đó còn khó hơn ngồi bên hồ.”
Bão dừng bước. Hắn không quay lại ngay, vì hắn sợ nếu quay lại, hắn sẽ mềm lòng và ở lại. Nhưng hắn vẫn đáp, giọng trầm và rõ:
“Khó thì cứ đi chậm. Đi chậm vẫn là đi. Ngồi yên thì không bao giờ tới được chỗ cần tới.”
Nói xong, hắn mới bước tiếp. Hắn không hứa sẽ giúp Bão-kia thoát ra, vì hắn không biết cách. Hắn chỉ để lại một câu nói, giống như để lại một dấu chân trên bờ hồ, để kẻ ngồi đó biết rằng vẫn còn một hướng đi khác ngoài việc ngồi chờ vảy mọc kín.
Trên đường ra, Bão nghe thấy tiếng nước hồ vỗ rất nhẹ, như có ai vừa thở ra một hơi dài. Hắn không biết đó là tiếng thở của Bão-kia, hay của chính hắn. Nhưng hắn biết, từ nay mỗi lần vận Ma khí, hắn sẽ nghe lại tiếng thở đó, và sẽ nhớ phải dừng lại trước khi nói câu “thêm một chút nữa”.
Bão bước ra khỏi bờ hồ, mang theo một vết nứt trong lòng tin của mình: tin rằng mình luôn làm chủ được sức mạnh, từ nay đã rạn một đường. Vết nứt đó không làm hắn yếu đi, nhưng nó làm hắn cẩn thận hơn mỗi lần đưa tay về phía Ma khí.
Hết chương 504.
Sau căn phòng, sân kiếm và bờ hồ, sáu người gặp lại nhau trong một hành lang đá dài, không có cửa sổ, chỉ có những ngọn đèn nhỏ cháy bằng linh lực. Đèn không sáng mạnh, chỉ đủ để nhìn thấy mặt nhau, và cũng đủ để nhìn thấy ai đang cố giấu điều gì đó.
Độc Hành tới trước tiên, áo ông vẫn nguyên, nhưng bước chân ông chậm hơn bình thường một nhịp. Ông không nói mình đã thấy gì, chỉ nói một câu ngắn:
“Vòng này không đánh người. Nó chỉ cho người thấy chỗ mình nứt.”
Ngân Hà tới sau, tay nàng ôm chặt một quyển sổ nhỏ mà nàng luôn mang theo. Nàng mở sổ ra, rồi lại đóng lại, như sợ chữ trong sổ sẽ tự đọc lên thành tiếng.
“Ta thấy một Ngân Hà khác,” nàng nói khẽ. “Một người vì muốn cứu tất cả nên đã không cứu được ai. Nàng ta đứng giữa hai người sắp chết, do dự, rồi cả hai đều chết.”
Thiên Minh nghe vậy, im lặng một lúc rồi nói:
“Ta cũng vậy. Ta thấy mình đứng trước một cánh cửa, phía sau cửa là người cần cứu, phía trước cửa là mệnh lệnh phải giữ vị trí. Ta đã giữ vị trí. Người phía sau cửa không còn nữa.”
Không ai an ủi ai bằng lời hoa mỹ. Trong hành lang này, lời an ủi hoa mỹ nghe rất giả. Độc Hành chỉ gật đầu, như xác nhận rằng ai cũng mang về một thứ gì đó, và thứ đó không biến mất chỉ vì đã ra khỏi vòng.
Dương, Hạo và Bão tới cùng lúc, nhưng từ ba hướng khác nhau. Dương nhìn Hạo, Hạo nhìn Bão, Bão nhìn Dương, rồi cả ba cùng cười khẩy một cái, như thể vừa hẹn trước.
“Ngươi cũng nứt rồi à?” Bão hỏi Dương.
“Nứt từ lâu rồi,” Dương đáp. “Chỉ là hôm nay mới nhìn thấy rõ đường nứt.”
Hạo không cười. Cậu nói thẳng:
“Ta sợ mình sẽ chém sai một ngày nào đó.”
Câu nói đó làm hành lang lặng đi. Hạo vốn ít khi nói về nỗi sợ. Khi cậu nói, nghĩa là nỗi sợ đó đã lớn tới mức không giấu được nữa.
Bão vỗ vai Hạo một cái, hơi mạnh, như muốn đánh tan sự lặng im:
“Sợ thì tốt. Kẻ không sợ mới là kẻ dễ chém sai nhất. Ngươi sợ, nên ngươi sẽ hỏi trước khi chém. Ta sẽ nhắc ngươi hỏi, nếu ngươi quên.”
Dương gật đầu, rồi lấy từ trong tay áo ra một tờ giấy mỏng. Giấy không có chữ ký, chỉ có một dòng chữ viết tay rất đẹp:
“Một trong ba người đã đồng ý bỏ hai người còn lại, để đổi lấy đường đi riêng.”
Hành lang lại lặng đi, lần này lặng hơn. Ngân Hà nhìn tờ giấy, Thiên Minh nhìn Dương, Độc Hành nhìn về phía cuối hành lang, nơi sương vẫn còn lảng vảng.
“Giấy này từ đâu ra?” Độc Hành hỏi.
“Nó nằm trong tay áo ta khi ta ra khỏi phòng,” Dương đáp. “Ta không nhặt. Nó tự tới.”
Bão cười khẩy, nhưng tiếng cười của hắn hơi gượng:
“Trò cũ. Gieo một tờ giấy, để ba người tự nghi ngờ nhau. Kẻ gieo không cần nói ai là kẻ phản bội, vì mỗi người sẽ tự nghĩ tới người còn lại.”
“Đúng,” Dương nói. “Cho nên chúng ta sẽ không chơi theo cách đó. Chúng ta sẽ đọc tờ giấy này thành tiếng, rồi đốt nó, rồi nói rõ vết nứt của mình ra. Vết nứt nói ra thì còn vá được. Vết nứt giấu đi, tới lúc cần mới vỡ.”
Hạo là người đầu tiên làm theo. Cậu nói lại nỗi sợ chém sai của mình, không thêm, không bớt. Bão nói về nỗi sợ mất kiểm soát và quên giao kèo. Dương nói về việc hắn đã thấy mình có thể bỏ bạn để lấy ngôi vị.
Khi ba người nói xong, tờ giấy trong tay Dương tự cháy, không cần lửa. Nó cháy thành tro, bay lên, rồi tan vào đèn linh lực.
Độc Hành nhìn tro giấy, nói chậm rãi:
“Kẻ gieo giấy không muốn các ngươi đánh nhau ngay. Hắn muốn các ngươi mang nghi ngờ đi tiếp, để tới vòng sau, nghi ngờ đó tự nở ra. Đó là mưu nhiều lớp. Lớp đầu là giấy, lớp sau là chính các ngươi.”
Ngân Hà khẽ nói:
“Vậy thì chúng ta phải đi tiếp với cả nghi ngờ lẫn niềm tin, cùng một lúc.”
Dương gật đầu. Hắn không hứa sẽ hết nghi ngờ. Hắn chỉ hứa một điều nhỏ, nhưng rõ ràng:
“Nếu có ngày ta do dự, các ngươi cứ hỏi thẳng ta. Đừng để một tờ giấy hỏi thay.”
Hành lang phía trước mở ra thêm một đoạn, như con đường vừa nghe thấy câu hứa đó và quyết định cho họ đi tiếp. Nhưng không ai vội mừng. Ai cũng biết, vết nứt mang về chưa lành, nó chỉ mới được gọi tên.
Hết chương 505.
Hành lang đá không dẫn thẳng ra ngoài. Nó dẫn tới một gian phòng tròn, ở giữa có ba cánh cửa đá, mỗi cánh cửa khắc một cái tên: Dương, Bão, Hạo. Cửa không khóa, nhưng cũng không mở sẵn. Chúng chỉ đứng đó, chờ người bước vào.
“Trò gì nữa đây?” Bão hỏi, giọng đã hơi mệt. “Vừa ra khỏi thất bại của mình, lại phải vào thất bại của nhau à?”
Độc Hành đi vòng quanh ba cánh cửa, gõ nhẹ lên từng cánh, nghe tiếng vang rồi nói:
“Không phải trò đùa. Con đường này muốn thử một thứ khác: ngươi có dám bước vào nỗi đau của bạn mình không, hay ngươi chỉ dám nhìn nỗi đau của chính mình?”
Ngân Hà và Thiên Minh không có cửa mang tên mình trong gian phòng này. Điều đó làm Ngân Hà nhíu mày:
“Vậy bọn ta thì sao?”
“Các ngươi đi đường khác,” Độc Hành đáp. “Gian phòng này chỉ dành cho bộ ba. Còn chúng ta, chúng ta giữ cửa ngoài, để không có kẻ thứ tư chen vào.”
Thiên Minh gật đầu, rút kiếm đứng chắn ở lối vào. Ngân Hà đứng bên cạnh, tay đặt lên quyển sổ, sẵn sàng ghi lại bất cứ điều gì bất thường.
Dương nhìn ba cánh cửa, rồi nhìn hai người bạn. Hắn nói với giọng nửa đùa, nửa thật:
“Nếu ta vào cửa của Bão, ta sẽ thấy Bão mọc vảy. Nếu Bão vào cửa của Hạo, hắn sẽ thấy Hạo chém sai. Nếu Hạo vào cửa của ta, cậu ta sẽ thấy ta ngồi trên ngôi vị một mình. Nghe thôi đã thấy không ai muốn vào.”
“Không muốn vẫn phải vào,” Hạo nói. “Vì nếu không vào, chúng ta sẽ không ra được. Con đường này không cho người đứng ngoài.”
Bão thở dài, rồi bước tới cửa khắc tên Hạo. Hắn quay lại nói:
“Ta vào cửa của Hạo trước. Nếu Hạo-kia chém ta, ta sẽ đứng yên cho hắn chém thử xem kiếm của hắn có dừng được không.”
Dương nhăn mặt:
“Đừng đùa kiểu đó. Kiếm dừng hay không, ngươi cũng không nên lấy thân mình ra thử.”
“Không phải thử,” Bão đáp. “Là tin. Ta tin Hạo thật sẽ không để Hạo-kia chém ta. Tin đó mới là chìa khóa.”
Hạo bước tới cửa khắc tên Dương. Cậu không nói đùa, chỉ nói một câu ngắn:
“Ta tin Dương sẽ quay lại đón ta, dù hắn có ngồi lên ngôi vị hay không.”
Dương là người cuối cùng bước tới cửa khắc tên Bão. Hắn đứng trước cửa một lúc, rồi nói khẽ, đủ cho hai người bạn nghe:
“Ta tin Bão sẽ không bỏ ta lại trong hồ vảy đen, dù hắn có mọc vảy hay không. Vì nếu hắn bỏ ta, hắn sẽ không còn là Bão mà ta biết nữa.”
Ba người bước vào ba cánh cửa cùng một lúc. Cửa đá đóng lại sau lưng họ, không gây tiếng động lớn, chỉ có một tiếng “cạch” rất nhẹ, như tiếng khóa của một căn phòng mà người trong phòng tự nguyện ở lại.
Bên ngoài, Độc Hành nhìn ba cánh cửa, rồi nói với Ngân Hà và Thiên Minh:
“Từ giờ, chúng ta không giúp được họ nữa. Họ phải tự tin nhau. Niềm tin không phải là thứ người ngoài có thể đưa vào.”
Ngân Hà ghi vào sổ một dòng ngắn: “Ba người đã đổi chỗ. Mỗi người đang ở trong thất bại của người còn lại.”
Nàng không ghi thêm gì nữa, vì nàng biết, dòng đó đã đủ nặng rồi.
Thiên Minh đứng chắn ở lối vào, nhưng mắt hắn không ngừng nhìn về phía ba cánh cửa. Hắn nói nhỏ với Độc Hành:
“Nếu một người trong đó gục ngã, chúng ta có vào cứu được không?”
“Không,” Độc Hành đáp. “Cửa này chỉ mở từ bên trong, bằng niềm tin. Người ngoài phá cửa vào, cửa sẽ vỡ, và người trong sẽ không bao giờ biết mình có thể tự mở cửa hay không. Đó mới là điều đáng sợ nhất của vòng này.”
Ngân Hà nghe vậy, tay nàng siết chặt quyển sổ hơn. Nàng vốn là người ghi chép, quen với việc mọi việc đều có thể ghi lại, sửa lại, đọc lại. Nhưng việc này thì không. Niềm tin không ghi được vào sổ, cũng không sửa được bằng mực.
“Vậy chúng ta chỉ đứng chờ thôi sao?” nàng hỏi.
“Chờ, và giữ cho không có kẻ thứ tư chen vào,” Độc Hành đáp. “Đó cũng là một cách tin. Chúng ta tin họ, bằng cách không phá cửa của họ.”
Trong lúc ba người ngoài chờ, từ sau ba cánh cửa vọng ra những tiếng rất nhỏ, không rõ là tiếng nói, tiếng bước chân, hay tiếng thở dài. Mỗi tiếng vọng đều làm Thiên Minh siết chuôi kiếm chặt hơn một chút, nhưng hắn không rút kiếm. Hắn đã hứa giữ cửa, và giữ cửa nghĩa là không được tự ý mở cửa, dù lòng hắn nóng như lửa.
Độc Hành nhìn ba cánh cửa, nói chậm rãi, như đang nói cho chính mình nghe:
“Bộ ba này, điểm mạnh không phải là ai mạnh nhất. Điểm mạnh là khi một người gục, hai người còn lại sẽ không bỏ đi. Con đường này đang thử đúng điểm mạnh đó. Nếu nó thử mà không vỡ, họ sẽ mạnh hơn trước rất nhiều.”
Ngân Hà ghi thêm một dòng nữa vào sổ, lần này không phải để ghi chép, mà để tự nhắc mình: “Chờ cũng là một cách chiến đấu.”
Hết chương 506.
Dương bước vào cửa của Bão, và ngay lập tức ngửi thấy mùi hồ đen, mùi vảy, mùi Ma khí đã cũ. Trước mặt hắn là bờ hồ, nhưng lần này không phải Bão đang ngồi bên hồ. Lần này, Bão-kia đã đứng dậy, vảy mọc kín tới mặt, mắt vàng sẫm, và đang quay lưng về phía Dương, chuẩn bị bước xuống hồ.
“Ngươi tới làm gì?” Bão-kia hỏi, không quay đầu. “Ở đây không còn ai nữa. Dương thật đã bỏ ta đi rồi, Hạo thật cũng đã rút kiếm về rồi. Ngươi là Dương-kia à? Hay là Dương thật tới muộn?”
Dương đáp ngay, không để câu hỏi đó kịp gieo nghi ngờ:
“Ta là Dương thật, tới không muộn, tới đúng lúc ngươi định bước xuống hồ.”
Bão-kia cười, tiếng cười khàn và mệt:
“Đúng lúc thì làm được gì? Ngươi có kéo ta lên được không, khi chính ta muốn chìm? Ngươi có tin một kẻ đã mọc vảy sẽ không kéo ngươi chìm theo không?”
Dương không bước tới kéo ngay. Hắn ngồi xuống bờ hồ, giống như cách hắn đã ngồi đối diện Dương-kia trong căn phòng đá.
“Ta không kéo,” hắn nói. “Ta ngồi đây. Ngươi muốn chìm thì chìm, nhưng ngươi sẽ phải chìm trong khi biết có một người ngồi trên bờ, không bỏ đi.”
Bão-kia quay lại, nhìn Dương bằng đôi mắt vàng sẫm. Hắn có vẻ ngạc nhiên, vì trong đời của hắn, chưa ai ngồi lại như vậy. Người ta hoặc chạy, hoặc rút kiếm, hoặc khuyên hắn cố lên. Không ai chỉ ngồi yên và chờ.
“Ngươi không sợ à?” hắn hỏi.
“Sợ chứ,” Dương đáp. “Ta sợ ngươi kéo ta xuống. Nhưng ta sợ hơn là nếu ta bỏ đi bây giờ, Bão thật ở ngoài kia sẽ nghĩ rằng, tới lúc hắn mất kiểm soát, ta cũng sẽ bỏ đi như vậy.”
Câu nói đó làm Bão-kia đứng yên rất lâu. Hồ đen gợn sóng, nhưng không cuộn lên. Vảy trên người hắn vẫn còn, nhưng không mọc thêm.
“Ngươi đang tin Bão thật, hay đang tin chính ngươi?” Bão-kia hỏi.
“Cả hai,” Dương đáp. “Ta tin Bão sẽ không bỏ ta, vì ta cũng sẽ không bỏ Bão. Niềm tin này không phải là một chiều. Nó là hai người cùng giữ một sợi dây, ai buông trước thì dây mới đứt.”
Dương nói xong, hắn nghe thấy tiếng Bão thật từ rất xa, gọi tên hắn, không phải bằng giọng hoảng hốt, mà bằng giọng bình thản, như đang gọi một người bạn đang ngồi câu cá.
“Ngươi nghe thấy không?” Dương hỏi Bão-kia. “Hắn vẫn gọi ta. Hắn không bỏ ta. Vậy thì ngươi cũng đừng vội chìm.”
Bão-kia nhìn xuống hồ, rồi nhìn lên bờ. Hắn không bước xuống nữa. Hắn ngồi xuống bên cạnh Dương, cách một khoảng vừa đủ để không chạm vào nhau, nhưng cũng đủ gần để biết người kia vẫn còn đó.
“Ngươi ngồi đây bao lâu?” hắn hỏi.
“Tới khi cửa mở,” Dương đáp. “Mà cửa chỉ mở khi ta tin người còn lại sẽ không bỏ ta. Ngươi thấy không, cửa đang mở rồi kìa.”
Bão-kia ngồi yên bên cạnh Dương một lúc, rồi bỗng hỏi một câu mà Dương không ngờ tới:
“Nếu Bão thật ở ngoài kia cũng đang ngồi bên một bờ hồ khác, và cũng đang sợ mình sẽ mọc vảy, ngươi có ngồi đây để chờ hắn không, hay ngươi sẽ chạy đi tìm hắn?”
Dương đáp không do dự:
“Ta ngồi đây, vì ta biết hắn cũng đang ngồi ở đâu đó, và cũng đang tin ta sẽ không bỏ hắn. Hai người cùng ngồi yên, nghe thì có vẻ không làm gì, nhưng thực ra đó là cách giữ nhau chắc nhất. Chạy loạn lên để tìm nhau, đôi khi lại làm cả hai lạc nhau thêm.”
Bão-kia gật đầu, như vừa học được một điều mà trong đời hắn, không ai dạy hắn. Hắn nói:
“Ở đời của ta, mỗi lần sợ, ta lại chạy. Chạy để mạnh hơn, chạy để không ai thấy ta yếu. Chạy mãi, tới khi quay đầu lại, không còn ai chạy cùng ta nữa.”
Dương nhìn hồ đen, rồi nói:
“Vậy thì lần này, đừng chạy. Ngồi yên một lúc cũng không sao. Ngồi yên không phải là thua. Ngồi yên để biết mình còn có người ngồi cùng, đó mới là thắng.”
Hồ đen bỗng phẳng lặng trở lại, như mặt nước vừa được vuốt phẳng bằng một bàn tay vô hình. Vảy trên người Bão-kia không biến mất, nhưng cũng không còn lan ra nữa. Hắn ngồi đó, bên cạnh Dương, hai người cùng nhìn mặt hồ, không nói gì thêm, như hai người bạn cũ ngồi câu cá mà không cần cá cắn câu.
Tiếng gọi của Bão thật lại vang lên, lần này gần hơn, rõ hơn, như người gọi đã đi tới gần bờ hồ rồi. Dương mỉm cười, vì hắn biết, tiếng gọi đó không phải để kéo hắn ra khỏi hồ, mà để nhắc hắn rằng, ở ngoài kia vẫn còn người chờ hắn trở về.
Phía sau Dương, cửa đá bắt đầu hé ra một khe sáng. Không phải vì hắn đánh thắng ai, mà vì hắn đã ở lại, thay vì bỏ đi.
Hết chương 507.
Bão bước vào cửa của Hạo, và thấy ngay sân kiếm đầy sương, thanh kiếm gãy, và Hạo-kia đang đứng đó, tay cầm nửa kiếm, mắt nhìn về phía một người bạn vô hình mà hắn sắp chém.
Hạo-kia không nhìn Bão ngay. Hắn nói như đang nói với chính mình:
“Chỉ cần một nhát nữa thôi. Chém xong, ta sẽ không còn phải nghi ngờ nữa. Nghi ngờ mới là thứ giết người, không phải kiếm.”
Bão bước tới, đứng vào vị trí của người bạn vô hình đó. Hắn dang tay ra, giọng bình thản tới mức chính hắn cũng ngạc nhiên:
“Vậy thì chém ta đi. Nếu ngươi chém, ngươi sẽ thấy kiếm của Hạo không phải để chém bạn.”
Hạo-kia sững lại. Hắn nhìn Bão, rồi nhìn nửa kiếm trong tay, rồi lại nhìn Bão. Tay hắn run, không phải vì yếu, mà vì hắn đang nhớ lại cảm giác của nhát chém sai trong đời mình.
“Ngươi không sợ à?” hắn hỏi.
“Sợ,” Bão đáp. “Nhưng ta sợ hơn là Hạo thật sẽ nghĩ rằng, tới lúc cậu ta do dự, không ai dám đứng yên để cậu ta tin. Kiếm của Hạo cần một người đứng yên, không phải một người chạy trốn.”
Sương quanh sân bắt đầu xoay tròn. Bão nghe thấy tiếng Hạo thật từ xa, không phải tiếng gọi tên, mà là tiếng bước chân rất đều, rất chậm, như người đang đi tới mà không vội.
“Ngươi nghe thấy không?” Bão hỏi. “Hạo thật đang tới. Không phải tới để chém ngươi, mà tới để nhắc ngươi rằng, kiếm có thể dừng lại.”
Hạo-kia lắc đầu:
“Ngươi không hiểu. Ở đời của ta, ta đã nghe tiếng bước chân đó rồi, nhưng ta vẫn chém, vì có kẻ nói với ta rằng tiếng bước chân đó là của kẻ phản bội.”
Bão đáp ngay:
“Vậy thì lần này, ngươi hãy nghe tiếng bước chân đó bằng tai của ngươi, không phải bằng lời của kẻ khác. Ngươi tự nghe đi, xem nó có giống bước chân của kẻ phản bội không, hay giống bước chân của người bạn đang đi tới để giữ kiếm cho ngươi.”
Hạo-kia nhắm mắt lại, lắng nghe. Tiếng bước chân càng lúc càng rõ, không vội, không lén lút, không có sát khí. Đó là bước chân của người đi thẳng, không giấu gì.
Tay hắn từ từ hạ xuống. Nửa kiếm trong tay hắn không còn chĩa về phía Bão nữa, mà chĩa xuống đất.
“Ngươi tin Hạo thật sẽ không bỏ ngươi à?” hắn hỏi Bão.
“Ta tin,” Bão đáp. “Vì Hạo đã từng đứng chắn kiếm cho ta, dù cậu ta biết Ma khí của ta có thể làm cậu ta bị thương. Người đã chắn kiếm một lần, sẽ không chém sau lưng một lần.”
Cửa đá phía sau Bão bắt đầu mở ra. Không phải vì Bão đánh thắng Hạo-kia, mà vì hắn đã đứng yên, để Hạo-kia có cơ hội dừng kiếm lại.
Hạo-kia nhìn nửa kiếm trong tay mình, rồi nhìn Bão đang đứng yên, không hề lùi lại dù chỉ một bước. Hắn nói, giọng đã bớt căng thẳng:
“Ngươi biết không, ở đời của ta, người bạn mà ta chém cũng đã đứng yên như ngươi. Hắn đứng yên, vì hắn tin ta sẽ dừng. Nhưng ta đã không dừng. Từ đó, ta không dám nhìn lại sân kiếm này nữa.”
Bão nghe vậy, không trách, cũng không an ủi một cách dễ dàng. Hắn nói thẳng:
“Vậy thì lần này, ngươi đã dừng. Dù chỉ là trong vòng này, dù chỉ là trước mặt ta, ngươi cũng đã dừng một lần. Một lần dừng được, thì lần sau cũng có thể dừng được. Đừng nghĩ một lần sai là sai mãi mãi.”
Hạo-kia im lặng, rồi đặt nửa kiếm xuống đất, ngay ngắn bên cạnh nửa còn lại, giống như cách Hạo thật đã làm trong sân kiếm của chính mình. Hành động đó nhỏ, nhưng đối với một người đã chém sai, đặt kiếm xuống còn khó hơn rút kiếm lên rất nhiều.
Sương quanh sân bắt đầu tan dần, để lộ ra những phiến đá mà trước đó sương đã che kín. Trên mỗi phiến đá đều có một vết kiếm rất cũ, không phải vết kiếm của trận đánh, mà vết kiếm của người luyện kiếm một mình, chém đi chém lại cùng một đường, cho tới khi đường kiếm đó thẳng và sạch.
“Đó là vết kiếm của ta, lúc ta còn chưa chém sai,” Hạo-kia nói. “Lúc đó, ta luyện kiếm không phải để chém ai, mà để giữ cho tay mình không run. Tay run thì kiếm lệch. Kiếm lệch thì chém sai.”
Bão gật đầu. Hắn hiểu, vì Ma khí của hắn cũng vậy: tay run, lòng run, thì sức mạnh sẽ lệch. Giữ cho lòng không run, đó mới là bài luyện khó nhất, không phải bài luyện sức mạnh.
Tiếng bước chân của Hạo thật lại vang lên, lần này đã ở rất gần, như người đi đã tới ngay sau cửa. Bão mỉm cười, vì hắn biết, Hạo thật không tới để cứu hắn, mà tới để đón hắn, sau khi hắn đã tự đứng yên và tự tin.
Bão quay đầu nhìn cửa sáng, rồi nói với Hạo-kia một câu cuối:
“Lần sau, trước khi chém, hãy hỏi trước một câu. Một câu thôi cũng đủ.”
Hết chương 508.
Hạo bước vào cửa của Dương, và thấy ngay căn phòng đá trống, cùng một Dương-kia đang ngồi trên một chiếc ghế cao, giống như ngôi vị, một mình, không có ai bên cạnh.
Dương-kia nhìn Hạo, cười nhạt:
“Ngươi tới rồi à? Ta tưởng ngươi sẽ không tới, vì Dương thật đã bỏ ngươi để ngồi lên ghế này. Ngươi tới để đòi lại bạn, hay tới để ngồi thử ghế này xem có êm không?”
Hạo không ngồi, cũng không giận. Cậu đứng thẳng, tay đặt lên chuôi kiếm, đáp:
“Ta tới để chờ Dương thật quay lại đón ta. Hắn chưa tới, nghĩa là hắn còn đang ở trong thất bại của người khác. Hắn sẽ tới, chỉ là chưa tới thôi.”
Dương-kia lắc đầu, giọng như đang giảng cho một đứa trẻ:
“Ngươi tin như vậy, vì ngươi chưa từng bị bỏ lại đủ lâu. Bị bỏ lại đủ lâu, người ta sẽ học cách không chờ nữa. Không chờ thì không thất vọng.”
Hạo im lặng một lúc. Cậu nhớ lại những lần Dương bày mưu, những lần Dương nói “chạy chậm hơn một chút cho giống thật”, những lần Dương đứng chắn trước mặt cậu và Bão bằng một câu chuyện bịa. Dương không phải người hoàn hảo, nhưng Dương chưa bao giờ bỏ cậu lại trong lúc nguy hiểm mà không để lại một đường lui.
“Ta không chờ một cách mù quáng,” Hạo nói. “Ta chờ vì ta biết Dương là người như thế nào. Hắn có thể đùa, có thể bày mưu, có thể đi đường vòng, nhưng hắn không bỏ bạn trong phòng tối rồi tự đi lên ngôi vị. Nếu hắn làm vậy, hắn đã không phải là Dương mà ta biết.”
Dương-kia đứng dậy khỏi ghế, bước xuống, đi vòng quanh Hạo một vòng, như muốn tìm một kẽ hở trong niềm tin của cậu.
“Vậy nếu Dương thật không tới thì sao? Ngươi sẽ ngồi đây bao lâu?”
“Tới khi cửa mở,” Hạo đáp. “Mà cửa này, ta nghĩ, chỉ mở khi người trong phòng tin rằng người ngoài phòng sẽ không bỏ mình. Ta tin, nên cửa sẽ mở. Ngươi không tin, nên ngươi mới ngồi đây mãi.”
Câu nói đó làm Dương-kia dừng bước. Hắn nhìn chiếc ghế cao của mình, rồi nhìn Hạo, rồi lại nhìn ghế. Ghế vẫn ở đó, cao, lạnh, và trống.
“Ngươi nói đúng một nửa,” hắn nói khẽ. “Ta không tin, nên ta ngồi đây. Nhưng ta cũng không dám đứng dậy, vì đứng dậy rồi, ta sẽ phải đi tìm lại những người mà ta đã bỏ. Điều đó còn khó hơn ngồi yên.”
Hạo gật đầu, không trách:
“Khó thì đi chậm. Nhưng đừng bắt người khác cũng ngồi yên với ngươi.”
Đúng lúc đó, tiếng bước chân của Dương vang lên từ phía sau cửa, không vội, nhưng rõ ràng. Tiếp theo là tiếng Bão cười khẩy, cũng rất rõ. Hai tiếng đó không nói gì nhiều, nhưng đủ để Hạo biết: họ đã thoát khỏi cửa của nhau, và đang quay lại đón cậu.
Cửa đá phía sau Hạo mở ra, ánh sáng ùa vào, làm chiếc ghế cao trong phòng trở nên nhỏ bé và buồn cười, không còn oai nghiêm như lúc đầu nữa.
Dương-kia nhìn theo bóng Hạo, rồi bỗng nói với theo, giọng không còn cười nhạt nữa:
“Ngươi có biết vì sao ghế này lạnh không? Vì không ai ngồi cùng. Ngôi vị mà chỉ có một người ngồi, dù cao tới đâu, cũng lạnh. Ta ngồi lâu tới mức quên mất cảm giác có người ngồi bên cạnh là thế nào.”
Hạo dừng bước, nhưng không quay lại. Cậu đáp:
“Vậy thì ngươi hãy nhớ lại đi. Nhớ lại không phải bằng cách ngồi thêm, mà bằng cách đứng dậy. Đứng dậy rồi, ngươi sẽ thấy ghế này không còn quan trọng nữa.”
Câu nói đó làm Dương-kia im lặng rất lâu. Hắn không đứng dậy ngay, nhưng tay hắn đã rời khỏi thành ghế, như người vừa buông một thứ đã nắm quá chặt. Hắn nhìn bàn tay trống của mình, có vẻ ngạc nhiên, như không ngờ buông ra lại nhẹ như vậy.
Tiếng bước chân của Dương và Bão ở ngoài cửa càng lúc càng rõ. Hạo nghe thấy Dương nói gì đó rất khẽ, có lẽ là một câu đùa, rồi Bão cười khẩy đáp lại. Hai âm thanh quen thuộc đó, trong căn phòng trống này, nghe còn rõ hơn bất cứ lời hứa hẹn nào.
Hạo mỉm cười, một nụ cười rất nhẹ, rất hiếm khi xuất hiện trên gương mặt vốn nghiêm nghị của cậu. Cậu biết, mình không cần phải chứng minh niềm tin bằng lời nói dài dòng. Chỉ cần bước ra khỏi cửa, về phía tiếng nói quen thuộc đó, là đủ.
Hạo bước ra, không quay đầu lại. Cậu không cần mang ghế theo. Cậu chỉ cần mang theo niềm tin vừa được thử qua: Dương sẽ không bỏ cậu, dù Dương có ngồi lên ghế nào đi nữa.
Hết chương 509.
Khi ba cánh cửa cùng mở ra, Độc Hành, Ngân Hà và Thiên Minh đang đứng chờ ở ngoài, mỗi người đều thở ra một hơi dài như vừa nín thở suốt một trận đánh.
Dương bước ra đầu tiên, áo hắn dính sương, nhưng mắt hắn sáng hơn lúc vào. Bão bước ra thứ hai, vảy đen trên tay hắn đã lặn xuống, chỉ còn một đường vân mờ. Hạo bước ra cuối cùng, kiếm của cậu vẫn trong vỏ, nhưng tay cậu không còn siết chặt như trước nữa.
Không ai hỏi “ngươi đã thấy gì” ngay, vì ai cũng biết câu trả lời sẽ dài và nặng. Độc Hành chỉ hỏi một câu ngắn:
“Ra được là nhờ gì?”
Dương đáp:
“Nhờ tin người còn lại sẽ không bỏ mình. Không phải tin mình mạnh, không phải tin mình đúng, mà tin người kia sẽ quay lại.”
Bão bổ sung, giọng nửa đùa:
“Và nhờ ta đứng yên cho Hạo-kia chém thử, nhưng hắn không chém. Lần sau, ta sẽ không đứng yên kiểu đó nữa đâu. Tim ta đập nhanh tới mức ta tưởng nó sắp nhảy ra ngoài.”
Hạo liếc Bão, nói thẳng:
“Lần sau ngươi vẫn sẽ đứng yên thôi. Vì ngươi biết ta sẽ dừng kiếm.”
Câu nói đó làm cả ba cùng cười, lần đầu tiên cười thật từ khi bước lên Con Đường Đế Vương. Tiếng cười không lớn, nhưng đủ để sương trong gian phòng tan bớt.
Ngân Hà ghi vào sổ: “Vòng một đã qua. Mỗi người mang về một vết nứt, nhưng vết nứt đã được gọi tên, không còn giấu nữa.”
Thiên Minh thì nhìn về phía cuối con đường, nơi ánh sáng trắng nhạt vẫn còn chờ. Hắn nói:
“Vòng một chỉ là vòng đầu. Phía trước còn nhiều vòng nữa. Vết nứt hôm nay, nếu không vá, ngày mai sẽ thành khe.”
Độc Hành gật đầu, rồi chỉ vào một tờ giấy khác vừa xuất hiện trên mặt đất. Tờ giấy này không có lời gieo nghi ngờ, mà chỉ có một dòng chữ ngắn, viết bằng mực đã khô một nửa:
“Hiệp ước ở ngoài kia đã bắt đầu rạn. Kẻ đưa tin đã đếm xong.”
Dương nhặt tờ giấy lên, đọc xong, rồi đốt nó ngay, không để ai khác đọc thêm lần nữa.
“Rạn thì vá,” hắn nói. “Chúng ta không vá được hiệp ước bằng giấy, nhưng chúng ta vá được bằng cách không để nghi ngờ chia rẽ mình. Đó là cách vá duy nhất mà kẻ gieo giấy không tính tới.”
Sáu người bước tiếp, rời khỏi gian phòng tròn. Phía sau họ, ba cánh cửa đá từ từ đóng lại, không còn khắc tên ai nữa. Phía trước họ, Con Đường Đế Vương vẫn kéo dài, nhưng lần này, bước chân của họ đều hơn, gần nhau hơn, như thể mỗi người đều sợ nếu đi chậm một nhịp, người còn lại sẽ tưởng mình đã bỏ đi.
Độc Hành nhìn sáu người, rồi nói một câu mà ông ít khi nói, vì ông vốn không thích nói lời dài:
“Các ngươi đã làm được một việc mà nhiều người mạnh hơn các ngươi không làm được: ra khỏi vòng mà không bỏ ai lại. Vòng này không cần người mạnh nhất, nó cần người không bỏ nhau. Các ngươi có thứ đó, dù nó đã nứt.”
Ngân Hà ghi thêm vào sổ một dòng nữa, tay nàng hơi run, nhưng chữ vẫn rõ: “Không ai bị bỏ lại. Đó là kết quả của vòng một.”
Thiên Minh thì đi trước một bước, kiểm tra con đường phía trước, rồi quay lại báo:
“Phía trước không có cửa nữa, chỉ có một khoảng đất trống để nghỉ. Chúng ta nên nghỉ một đêm ở đây, trước khi vào vòng tiếp theo. Người mang vết nứt mà đi tiếp ngay, vết nứt sẽ to ra.”
Dương gật đầu ngay, lần này không đùa. Hắn ngồi xuống đất, lưng dựa vào một phiến đá, và nói:
“Nghỉ thì nghỉ, nhưng nghỉ mà vẫn canh nhau. Ta ngủ trước, Bão canh, rồi Hạo canh, rồi tới lượt Độc Hành. Ai cũng được nghỉ, nhưng không ai được nghỉ một mình.”
Bão cười khẩy, nhưng lần này tiếng cười của hắn nhẹ nhõm thật sự:
“Ngươi ngủ trước là vì ngươi mệt nhất, hay vì ngươi muốn người khác canh cho ngươi ngủ ngon?”
“Cả hai,” Dương đáp, rồi nhắm mắt lại, không nói thêm nữa.
Hạo ngồi xuống bên cạnh, kiếm đặt ngang đầu gối, mắt vẫn mở, canh cho Dương ngủ. Cậu không thấy việc canh là gánh nặng. Cậu thấy đó là cách trả lại niềm tin mà Dương và Bão vừa giữ cho cậu trong ba cánh cửa.
Vòng một đã qua. Vết nứt còn lại. Và chính vết nứt đó, từ nay, sẽ là thứ nhắc họ phải tin nhau, chứ không phải là thứ làm họ nghi ngờ nhau nữa.
Hết chương 510.
Sau vòng một, Sùng Hạo là người trông mệt nhất, dù cậu là người ít nói nhất về mệt mỏi. Vết thương của cậu không chảy máu nhiều, nhưng nó nằm ở chỗ mà kiếm và xiềng trắng gặp nhau: quanh cổ tay, quanh vai, và một đường mờ chạy dọc theo lưng, như sợi chỉ trắng đã khâu vào da thịt từ rất lâu rồi.
Ngân Hà xem vết thương, cau mày:
“Vết này không phải vết chém. Nó là vết của thứ gì đó đã siết quá lâu, rồi khi người ta cố cử động mạnh, nó siết lại càng chặt.”
Dương ngồi bên cạnh, nhìn sợi xiềng trắng quanh người Hạo. Xiềng không phải là xiềng sắt. Nó giống như những vòng sáng mờ, quấn quanh tay, quanh ngực, quanh kiếm của Hạo, vừa như bảo vệ, vừa như giam giữ.
“Ngươi có thấy đau không?” Dương hỏi.
“Không đau nhiều,” Hạo đáp. “Chỉ là khi ta muốn rút kiếm nhanh, tay ta chậm lại một nhịp. Một nhịp đó, trong trận đánh thật, đủ để chết.”
Bão mang tới một bát cháo nóng, đặt xuống trước mặt Hạo, giọng cộc lốc:
“Ăn đi. Ngươi mà gục, ta với Dương sẽ phải đánh nhau thay phần ngươi, mà hai đứa ta đánh nhau thì chỉ giỏi cãi nhau, không giỏi đánh người khác.”
Hạo nhận bát cháo, ăn chậm rãi. Cậu không quen được chăm sóc như vậy, nhưng cậu cũng không từ chối, vì cậu biết, từ chối lúc này chỉ làm hai người bạn lo thêm.
Độc Hành đi tới, nhìn xiềng trắng một lúc lâu rồi nói:
“Xiềng này không phải do kẻ thù tạo ra. Nó được tạo ra bởi người rất hiểu ngươi, và rất thương ngươi. Người tạo ra nó không muốn ngươi yếu đi, mà muốn ngươi chậm lại.”
“Chậm lại để làm gì?” Thiên Minh hỏi.
“Để ngươi không đi quá nhanh tới chỗ mà ngươi chưa nên tới,” Độc Hành đáp, nhưng ông không nói rõ chỗ đó là chỗ nào. Ông chỉ nói tới đó, rồi thôi, như người kể chuyện cố tình dừng lại ở đoạn hay nhất.
Đêm đó, sáu người chia nhau canh gác. Hạo được xếp ngủ trước, vì vết thương của cậu cần ngủ. Nhưng cậu không ngủ được ngay. Cậu nằm nghe tiếng gió trên Con Đường Đế Vương, nghe tiếng Bão ngáy khẽ ở phía xa, nghe tiếng Dương lẩm bẩm tính toán gì đó dù đã nằm xuống.
Tới nửa đêm, sợi xiềng trắng quanh cổ tay Hạo bỗng rung lên một cái, rất nhẹ, như tiếng chuông gió bị gió chạm vào. Hạo mở mắt, nhìn xuống tay mình. Vòng xiềng không vỡ, nhưng trên vòng đó xuất hiện một vết rạn rất nhỏ, như vết rạn trên mặt băng đầu mùa đông.
Cậu không gọi ai dậy ngay. Cậu chỉ nằm yên, lắng nghe vết rạn đó. Trong vết rạn, cậu nghe loáng thoáng một giọng nói rất quen, nhưng cậu chưa nhớ ra là giọng của ai. Giọng đó không ra lệnh, không dọa nạt, chỉ nói một câu rất ngắn, như lời dặn của người thầy với học trò trước khi đi xa.
Hạo nhắm mắt lại, cố nhớ, nhưng càng cố, giọng nói càng mờ đi. Cậu đành để nó ngủ yên trong vết rạn, như để vết thương ngủ yên trong người mình.
Sáng hôm sau, khi Dương hỏi cậu ngủ có ngon không, Hạo đáp thật:
“Không ngon, nhưng cũng không tệ. Có thứ gì đó trong xiềng đang tỉnh dậy. Ta chưa biết nó là bạn hay là thù.”
Dương gật đầu, không đùa nữa. Hắn nói:
“Vậy thì chúng ta sẽ ở lại đây thêm một ngày, để xem nó tỉnh dậy theo cách nào. Đừng vội vào vòng tiếp theo khi trong người ngươi còn có thứ đang cựa quậy.”
Bão nghe vậy, bỗng nói một câu mà cả nhóm đều ngạc nhiên, vì nó không giống câu đùa thường ngày của hắn:
“Nếu thứ đó là thù, ta sẽ đứng trước ngươi. Nếu thứ đó là bạn, ta sẽ đứng sau ngươi, để ngươi tự nói chuyện với nó. Còn nếu nó vừa là bạn vừa là thù, thì ta sẽ đứng bên cạnh ngươi, vì loại đó khó đoán nhất.”
Hạo nhìn Bão, gật đầu, không nói lời cảm ơn dài dòng. Với Hạo, một cái gật đầu như vậy đã là lời cảm ơn đầy đủ rồi.
Ngân Hà thì ghi vào sổ một dòng nhắc nhở cho chính mình: “Vết thương của Hạo không chỉ cần thuốc, mà còn cần thời gian. Đừng thúc giục người bị thương phải khỏe ngay, vì thúc giục cũng là một loại làm đau.”
Thiên Minh đi kiểm tra xung quanh doanh trại tạm, rồi quay lại báo rằng không có dấu chân lạ, không có kẻ theo dõi, chỉ có gió và sương. Tin đó làm cả nhóm yên tâm hơn một chút, dù ai cũng biết, yên tâm trên Con Đường Đế Vương chỉ là yên tâm tạm thời.
Hạo ngồi dậy, thử cử động tay, rồi thử cầm kiếm lên, đặt xuống, cầm lên lại. Mỗi lần cầm, tay cậu vẫn chậm một nhịp, nhưng nhịp chậm đó đã đều hơn, không còn lúc nhanh lúc chậm như hôm trước nữa. Cậu hiểu, vết thương đang ngủ yên, không phải vì nó đã lành, mà vì nó đang chờ một thời điểm thích hợp để thay đổi.
Hết chương 511.
Vòng xiềng thứ nhất vỡ vào buổi trưa, khi Hạo đang tập lại những đường kiếm cơ bản bằng một thanh kiếm gỗ. Kiếm gỗ nhẹ, nhưng tay Hạo vẫn chậm một nhịp, và mỗi lần cậu chém hụt, cậu lại nhíu mày, như thể chính cậu cũng ngạc nhiên về sự chậm chạp của mình.
Bão ngồi xem, ban đầu còn cười khẩy:
“Ngươi chém như người mới học kiếm. Hay là để ta dạy lại từ đầu?”
Hạo không đáp. Cậu chém tiếp, đường kiếm thứ mười, thứ hai mươi, thứ ba mươi, vẫn chậm, vẫn lệch. Tới đường kiếm thứ ba mươi mốt, sợi xiềng trắng quanh cổ tay cậu bỗng phát ra một tiếng “tách” rất nhỏ, rồi vỡ ra thành những mảnh sáng, tan vào không khí.
Ngay lúc đó, một ký ức ùa về, rõ tới mức Hạo suýt đánh rơi kiếm gỗ.
Trong ký ức, Hạo còn là một đứa trẻ, thấp hơn thanh kiếm gỗ rất nhiều. Cậu đứng trong một sân nhỏ, xung quanh là cây, là đất, là tiếng chim. Trước mặt cậu là một người phụ nữ mặc áo trắng, tóc búi cao, tay cầm một cành cây khô làm kiếm.
Người đó là Âu Cơ.
Âu Cơ không dạy Hạo chiêu thức phức tạp ngay. Bà chỉ bảo cậu đứng đúng tư thế, chân trước, chân sau, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng. Cậu đứng được một lúc thì mỏi, chân run, rồi ngã ngồi xuống đất.
Âu Cơ không đỡ cậu dậy ngay. Bà đứng nhìn cậu, rồi nói:
“Ngã thì tự đứng dậy. Kiếm sĩ ngã mà chờ người khác đỡ, tới lúc ra trận, sẽ không ai kịp đỡ đâu.”
Hạo nhỏ lau đất trên tay, tự đứng dậy, đứng lại tư thế cũ, dù chân vẫn còn run. Âu Cơ gật đầu, lần đầu tiên mỉm cười, một nụ cười rất nhẹ, như sợ cười mạnh sẽ làm đứa trẻ tự mãn.
“Đứng được rồi thì mới cầm kiếm,” bà nói. “Kiếm không phải để cho người đứng không vững cầm. Người đứng không vững mà cầm kiếm, kiếm sẽ cầm lại người đó.”
Ký ức dừng lại ở đó, nhưng cảm giác của nó còn ở lại: cảm giác đất lạnh dưới tay, cảm giác chân run, cảm giác tự đứng dậy mà không cần ai đỡ.
Hạo mở mắt, thấy mình vẫn đang đứng trong sân tập trên Con Đường Đế Vương, kiếm gỗ vẫn trong tay, nhưng tay cậu đã nhanh hơn một chút. Không phải nhanh như trước khi bị thương, mà nhanh hơn lúc sáng, đủ để cậu chém trúng một chiếc lá rơi mà không cần đoán trước.
Dương đi tới, hỏi:
“Ngươi nhớ ra gì rồi?”
Hạo đáp chậm rãi:
“Ta nhớ ra người đã dạy ta đứng dậy. Bà không dạy ta chém trước, bà dạy ta đứng trước.”
Bão nghe vậy, im lặng một lúc rồi nói, giọng bớt đùa cợt:
“Vậy thì xiềng này, vỡ ra không phải để trả lại sức mạnh, mà để trả lại ký ức. Sức mạnh chỉ là thứ đi kèm.”
Độc Hành gật đầu, như xác nhận điều đó, nhưng ông không nói thêm. Ông chỉ nhìn sợi xiềng trắng còn lại quanh người Hạo, đếm thầm trong đầu, và tự nhủ rằng, vòng đầu tiên đã vỡ, còn nhiều vòng nữa đang chờ, mỗi vòng sẽ mang về một ký ức khác, không vòng nào giống vòng nào.
Chiều hôm đó, Hạo tập lại tư thế đứng mà Âu Cơ đã dạy. Cậu đứng chân trước, chân sau, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng, giữ tư thế đó thật lâu, cho tới khi chân bắt đầu mỏi. Lần này, khi chân mỏi, cậu không ngã, cũng không vội đổi tư thế. Cậu chỉ thở đều, và đứng tiếp.
Bão nhìn cậu đứng, nói với Dương:
“Ngươi thấy không, hắn đứng còn vững hơn cả lúc chưa bị thương. Có lẽ vết thương làm hắn chậm lại, nhưng cũng làm hắn nhớ lại những điều cơ bản mà lúc khỏe, hắn đã bỏ qua vì nghĩ mình đã biết rồi.”
Dương gật đầu, đáp:
“Đúng vậy. Người ta thường bỏ qua bài học đầu tiên, vì nghĩ bài đầu tiên là dễ nhất. Nhưng bài đầu tiên mới là bài khó quên nhất, vì nó dạy cách đứng, mà đứng vững rồi thì làm gì cũng vững.”
Tối đến, Hạo ngồi bên đống lửa nhỏ, kể lại ký ức cho Dương và Bão nghe, không thêm thắt, không giấu giếm. Cậu kể về đất lạnh, về chân run, về việc tự đứng dậy. Dương nghe xong, im lặng một lúc rồi nói:
“Âu Cơ dạy ngươi như vậy, tức là bà không muốn ngươi dựa vào ai cả. Nhưng bà cũng không muốn ngươi một mình. Bà muốn ngươi đứng vững trước, rồi mới đi cùng người khác. Đứng không vững mà đi cùng, sẽ làm cả nhóm ngã theo.”
Hạo gật đầu. Cậu hiểu câu nói đó, và cậu cũng hiểu vì sao xiềng trắng lại vỡ ra đúng lúc cậu nhớ lại bài học đứng dậy. Xiềng không vỡ vì cậu mạnh lên, mà vỡ vì cậu nhớ lại mình đã từng yếu, và đã tự đứng dậy từ sự yếu đuối đó.
Đêm đó, Hạo ngủ ngon hơn đêm trước một chút, vì cậu đã nhớ ra một điều: mình không phải tự nhiên biết cầm kiếm. Mình đã từng là đứa trẻ ngã xuống đất, và đã tự đứng dậy.
Hết chương 512.
Vòng xiềng thứ hai vỡ vào một ngày mưa. Mưa trên Con Đường Đế Vương không giống mưa bình thường. Mưa rơi thẳng, không có gió, mỗi giọt mưa đều lạnh và nặng, như thể trời đang thử xem ai còn đứng vững được dưới mưa.
Hạo vẫn tập kiếm, lần này không phải bằng kiếm gỗ, mà bằng kiếm thật, nhưng cậu chỉ tập những đường kiếm chậm, không dùng lực. Ngân Hà đã dặn cậu không được dùng lực mạnh, vì vết thương chưa lành hẳn. Hạo nghe lời, dù cậu không thích tập chậm.
Bão đứng dưới một mái đá, nhìn Hạo tập dưới mưa, nói với Dương:
“Ngươi thấy không, hắn tập chậm mà vẫn đẹp. Kiếm của hắn, dù chậm, vẫn thẳng. Đó mới là kiếm sĩ thật.”
Dương gật đầu, nhưng mắt hắn vẫn nhìn sợi xiềng trắng quanh vai Hạo. Sợi xiềng đó đã có vết rạn từ hôm trước, và dưới mưa, vết rạn đó càng lúc càng rõ.
Tới đường kiếm thứ bốn mươi, khi Hạo vừa thu kiếm về, sợi xiềng quanh vai cậu vỡ ra với một tiếng “rắc” lớn hơn lần trước. Mảnh sáng bay ra, hòa vào mưa, rồi tan đi.
Ký ức thứ hai ùa về, lần này là một ngày mưa khác, cũng lạnh, cũng nặng như vậy.
Trong ký ức, Hạo đã lớn hơn một chút, đang gánh hai thùng nước từ suối về sân tập. Đường trơn, thùng nặng, cậu trượt chân, nước đổ hết ra đất. Cậu đứng giữa mưa, nhìn hai thùng nước rỗng, mặt đỏ lên vì tức chính mình.
Âu Cơ đi tới, không mắng, cũng không giúp cậu gánh lại. Bà chỉ nói:
“Gánh nước không phải để tập sức. Gánh nước là để tập thở. Ngươi thở gấp, bước chân sẽ gấp. Bước chân gấp, đường trơn sẽ làm ngươi ngã. Ngươi ngã không phải vì đường trơn, mà vì ngươi thở sai.”
Hạo nhỏ nghe vậy, hít một hơi sâu, thở ra chậm, rồi đi lại xuống suối, gánh lại hai thùng nước. Lần này, cậu đi chậm hơn, thở đều hơn, và về tới sân mà không đổ giọt nào.
Âu Cơ nhìn hai thùng nước đầy, gật đầu:
“Nhớ lấy hơi thở này. Sau này, khi ngươi cầm kiếm, hơi thở cũng phải như vậy. Kiếm nhanh hay chậm, không quan trọng bằng hơi thở có đều hay không. Hơi thở loạn, kiếm sẽ loạn.”
Ký ức tan đi, Hạo mở mắt, thấy mình vẫn đang đứng dưới mưa, kiếm trong tay, hơi thở đều hơn trước. Cậu thử chém một đường kiếm chậm, và lần này, đường kiếm không còn lệch nữa. Nó chậm, nhưng thẳng, và khi kiếm đi qua mưa, giọt mưa tách ra thành hai bên, đều nhau.
Bão từ dưới mái đá bước ra, vỗ tay một cái, rồi nói:
“Được rồi đấy. Ngươi thở đều rồi, kiếm cũng đều rồi. Còn ta, ta thở còn chưa đều, vì ta vừa chạy ra đây mà không kịp lấy áo mưa.”
Câu đùa đó làm Hạo bật cười, một tiếng cười ngắn, nhưng thật. Cậu lau mưa trên mặt, nói:
“Ta nhớ ra rồi. Bà dạy ta thở trước khi dạy ta chém. Ta đã quên bài đó rất lâu rồi.”
Dương nhìn Hạo, rồi nhìn xiềng trắng còn lại, nói khẽ:
“Mỗi vòng vỡ, ngươi nhớ lại một bài học. Vậy thì xiềng này không phải là khóa. Nó là một quyển sách, mỗi vòng là một trang, mà ngươi đã bị bắt phải đọc lại từ đầu.”
Sau cơn mưa, Hạo ngồi xuống, tập thở theo cách mà Âu Cơ đã dạy. Cậu hít vào chậm, thở ra chậm, để hơi thở đi hết một vòng trong người rồi mới hít tiếp. Ban đầu, cậu thở còn gấp, vì người cậu còn lạnh vì mưa. Nhưng càng thở, cậu càng đều, và càng đều, tay cậu càng bớt run.
Ngân Hà nhìn cậu thở, nói khẽ với Thiên Minh:
“Ngươi thấy không, hắn không chỉ tập kiếm, hắn còn tập sống. Kiếm sĩ mà thở không đều, thì sống cũng không đều. Hơi thở là thứ nối kiếm với người, mà nhiều người cầm kiếm cả đời vẫn quên mất.”
Thiên Minh gật đầu, đáp:
“Ta cũng từng quên. Lúc ta mới cầm kiếm, ta chỉ nghĩ tới chém nhanh, chém mạnh. Tới khi ta mệt, ta mới hiểu, chém nhanh mà thở gấp thì chỉ chém được vài chiêu, rồi sẽ hụt hơi. Người thở đều mới là người đánh được lâu.”
Bão nghe vậy, cũng thử thở theo, nhưng hắn thở được ba hơi thì đã cười, vì hắn thấy thở chậm khó hơn đánh nhau rất nhiều. Dương nhìn hắn cười, nói:
“Ngươi cười là vì ngươi không quen chậm. Ngươi quen nhanh, quen mạnh, quen dùng Ma khí ào ào. Nhưng Hạo thì khác, hắn đang học lại cách chậm, mà chậm này không phải là yếu, mà là chắc.”
Hạo mở mắt, nhìn mưa đã tạnh, nhìn con đường phía trước đã ướt, rồi nói:
“Ta không biết quyển sách đó còn bao nhiêu trang, nhưng ta biết, trang thứ hai vừa đọc xong, và nó làm ta bình tĩnh hơn, chứ không làm ta hung hăng hơn.”
Câu nói đó, Hạo nói về chính mình, nhưng cả nhóm đều nghe như nói về tất cả mọi người. Ai cũng có một quyển sách của riêng mình, và ai cũng đang đọc lại những trang đầu tiên mà mình đã bỏ qua.
Hết chương 513.
Vòng xiềng thứ ba không vỡ khi Hạo tập kiếm, mà vỡ khi Hạo thua một trận đấu tập. Người đấu với cậu là Thiên Minh, và Thiên Minh không hề nương tay. Hắn đánh nhanh, đánh thẳng, và tới chiêu thứ mười hai, hắn đã gạt kiếm của Hạo ra khỏi tay, để kiếm rơi xuống đất với một tiếng “keng” khô khốc.
Hạo đứng yên, nhìn kiếm của mình nằm dưới đất, mặt không biểu lộ gì, nhưng tay cậu siết chặt lại. Cậu không quen thua, nhất là thua trước mặt bạn bè.
Bão định nói một câu đùa để làm không khí nhẹ đi, nhưng Dương kéo tay áo hắn, lắc đầu. Dương biết, lúc này, một câu đùa sẽ chỉ làm Hạo khó chịu thêm.
Thiên Minh nhặt kiếm lên, đưa lại cho Hạo, nói thẳng:
“Ngươi thua vì ngươi còn nghĩ tới vết thương. Ngươi sợ tay đau, nên ngươi chém nửa chừng. Chém nửa chừng thì thua là đúng.”
Hạo nhận kiếm, gật đầu, không cãi. Cậu biết Thiên Minh nói đúng. Nhưng đúng không có nghĩa là dễ chịu. Thua vẫn là thua, và thua trước mặt người khác vẫn làm cậu thấy xấu hổ.
Đúng lúc đó, sợi xiềng trắng quanh ngực Hạo vỡ ra. Tiếng vỡ lần này không lớn, mà trầm, như tiếng gỗ nứt trong đêm lạnh.
Ký ức thứ ba ùa về, và lần này, ký ức cũng là một trận thua.
Trong ký ức, Hạo đã là thiếu niên, đang đấu kiếm với một người bạn đồng môn lớn hơn, khỏe hơn. Cậu thua, kiếm rơi xuống đất, giống hệt như vừa rồi. Cậu đứng yên, mặt đỏ, muốn bỏ đi, muốn không bao giờ cầm kiếm nữa.
Âu Cơ đi tới, không an ủi, cũng không mắng. Bà chỉ ngồi xuống bên cạnh cậu, băng lại bàn tay cậu bị xước, rồi nói:
“Thua không phải là xấu. Xấu là thua rồi mà không biết mình thua ở đâu. Ngươi thua ở đâu?”
Hạo nhỏ suy nghĩ một lúc, rồi đáp:
“Con thua vì con vội. Con muốn thắng nhanh, nên con chém nhanh, mà chém nhanh thì hở.”
Âu Cơ gật đầu:
“Đúng. Vậy thì lần sau, đừng vội. Thắng chậm vẫn là thắng. Thua nhanh thì không học được gì, ngoài việc mình đã thua.”
Bà băng xong tay cho cậu, rồi nói thêm một câu mà Hạo nhỏ lúc đó chưa hiểu hết:
“Người cầm kiếm, quan trọng nhất không phải là không bao giờ thua. Quan trọng nhất là thua rồi, vẫn dám cầm kiếm lên lại. Kẻ bỏ kiếm sau một lần thua, mới là kẻ thua thật.”
Ký ức tan đi, Hạo mở mắt, thấy Thiên Minh vẫn đang đứng trước mặt mình, kiếm trong tay, chờ cậu cầm kiếm lên lại.
Hạo cầm kiếm lên, không vội, không xấu hổ nữa. Cậu nói với Thiên Minh:
“Đánh lại đi. Lần này, ta sẽ không chém nửa chừng nữa.”
Thiên Minh gật đầu, và hai người lại đấu tiếp. Lần này, Hạo vẫn chưa thắng, nhưng cậu không còn chém nửa chừng. Mỗi đường kiếm của cậu đều đi hết, đều thẳng, dù chậm hơn trước.
Bão nhìn trận đấu, nói với Dương:
“Ngươi thấy không, hắn thua mà vẫn đứng dậy cầm kiếm. Đó mới là Hạo mà ta biết.”
Dương đáp:
“Đúng. Và vòng xiềng thứ ba vừa vỡ, không phải vì hắn thắng, mà vì hắn dám thua rồi cầm kiếm lên lại. Xiềng này, có lẽ, chỉ vỡ khi người ta học lại được bài học mà mình đã quên.”
Sau trận đấu tập thứ hai, Hạo và Thiên Minh ngồi xuống nghỉ, cả hai đều thở gấp, nhưng không ai tỏ ra mệt mỏi quá mức. Thiên Minh đưa cho Hạo một bầu nước, Hạo nhận lấy, uống một ngụm, rồi đưa lại.
“Ngươi đánh tốt hơn trận trước rồi,” Thiên Minh nói. “Không phải vì ngươi mạnh hơn, mà vì ngươi không còn sợ thua nữa. Sợ thua làm tay ngươi cứng lại. Hết sợ, tay ngươi mềm ra, kiếm cũng mềm ra, mà mềm không phải là yếu.”
Hạo gật đầu, đáp:
“Ta cũng thấy vậy. Lúc trước, ta thua là ta nghĩ ngay tới việc người khác sẽ nghĩ gì về ta. Bây giờ, ta thua là ta nghĩ ngay tới việc ta thua ở đâu. Hai cách nghĩ đó khác nhau rất nhiều, dù cùng là một trận thua.”
Bão nghe vậy, nói với Dương:
“Ngươi nghe thấy không, hắn vừa nói một câu rất giống lời của Âu Cơ. Có lẽ mỗi vòng xiềng vỡ, hắn không chỉ nhớ lại ký ức, mà còn nhớ lại cách nói chuyện của bà. Cách nói đó, ngắn, thẳng, không vòng vo, rất giống kiếm của hắn.”
Dương đáp:
“Đúng. Và đó cũng là lý do mà xiềng vỡ chậm. Nếu vỡ nhanh, hắn sẽ nhớ ồ ạt, không kịp tiêu hóa. Vỡ chậm từng vòng, hắn mới có thời gian để sống lại từng bài học một, chứ không chỉ nhớ lại như đọc sách.”
Hạo nghe loáng thoáng câu nói đó, nhưng cậu không dừng lại. Cậu đang bận đánh tiếp, và đang bận nhớ lại cảm giác của một thiếu niên thua trận, được băng tay, và được dạy rằng thua không phải là hết.
Hết chương 514.
Vòng xiềng thứ tư vỡ vào một ngày không có trận đánh nào cả. Đó là ngày mà Độc Hành bảo cả nhóm nghỉ ngơi, không tập kiếm, không đi tiếp, chỉ ngồi yên và nhìn con đường.
Hạo không quen ngồi yên. Cậu ngồi được một lúc thì đứng dậy, đi vòng quanh, rồi lại ngồi xuống, rồi lại đứng dậy. Bão nhìn cậu, cười khẩy:
“Ngươi ngồi yên còn khó hơn đánh nhau. Đánh nhau thì ngươi biết phải làm gì. Ngồi yên thì ngươi không biết phải làm gì, nên ngươi cứ đứng lên ngồi xuống.”
Dương cũng ngồi yên, nhưng hắn ngồi yên một cách khác: hắn ngồi và suy nghĩ, mắt nhìn về phía xa, miệng lẩm bẩm tính toán. Hắn ngồi yên mà vẫn bận rộn trong đầu.
Tới buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu xuống, sợi xiềng trắng quanh tay trái của Hạo bỗng rung lên, rồi vỡ ra thành những mảnh sáng nhỏ, bay lên như đom đóm, rồi tan vào ánh chiều.
Ký ức thứ tư ùa về, và lần này, ký ức không có kiếm, không có trận đánh, không có thắng thua.
Trong ký ức, Âu Cơ dẫn Hạo nhỏ tới một ngôi làng nhỏ dưới chân núi. Bà không cho cậu mang kiếm theo. Cậu hỏi vì sao, bà đáp:
“Hôm nay, ngươi không phải là kiếm sĩ. Hôm nay, ngươi là người đi qua làng, nhìn xem người ta sống như thế nào khi không có kiếm.”
Hạo nhỏ đi qua làng, thấy người ta gánh nước, nấu cơm, vá áo, dỗ trẻ con khóc. Không ai cầm kiếm, nhưng ai cũng bận rộn, ai cũng có việc để làm, ai cũng có người để chờ về nhà.
Tới cuối làng, có một đứa trẻ bị ngã, khóc. Hạo nhỏ định chạy tới đỡ, nhưng Âu Cơ giữ cậu lại, nói khẽ:
“Đừng vội. Nhìn xem mẹ nó làm gì trước.”
Người mẹ chạy tới, đỡ đứa trẻ dậy, phủi đất trên áo nó, rồi ôm nó một cái, không mắng, không vội. Đứa trẻ nín khóc, rồi lại chạy đi chơi tiếp.
Âu Cơ nói với Hạo nhỏ:
“Ngươi thấy không, người ta không cần kiếm để đỡ một đứa trẻ dậy. Kiếm chỉ là một cách để bảo vệ, không phải là cách duy nhất. Người cầm kiếm mà quên điều này, sẽ nghĩ rằng mọi việc đều phải giải quyết bằng kiếm. Mà không phải việc nào cũng cần kiếm.”
Hạo nhỏ gật đầu, dù lúc đó cậu chưa hiểu hết. Cậu chỉ nhớ hình ảnh người mẹ ôm đứa trẻ, và nhớ rằng, có những lúc, không rút kiếm mới là cách bảo vệ tốt nhất.
Ký ức tan đi, Hạo mở mắt, thấy mình vẫn đang ngồi trên Con Đường Đế Vương, tay trái đã nhẹ hơn, xiềng đã vỡ một vòng nữa. Cậu nhìn xuống tay mình, rồi nhìn về phía Dương và Bão, những người bạn mà cậu đã từng rút kiếm để bảo vệ, và cũng đã từng không rút kiếm để bảo vệ, bằng cách đứng yên và tin nhau.
Dương hỏi:
“Lần này, ngươi nhớ ra gì?”
Hạo đáp:
“Ta nhớ ra một ngày không có kiếm. Bà dạy ta rằng, không đánh cũng là một bài học, và đôi khi, đó là bài học khó nhất.”
Bão nghe vậy, nói đùa, nhưng giọng hắn đã trầm hơn:
“Vậy thì hôm nay, chúng ta cũng học bài đó đi. Không đánh nhau, chỉ ngồi yên và ăn cơm. Ta đi nấu cơm đây, ai muốn ăn thì ở lại, ai không muốn thì cứ đi đánh nhau một mình.”
Sau bữa cơm, Hạo đi dạo một vòng quanh doanh trại tạm, không mang kiếm theo, chỉ đi tay không, nhìn người ta trong nhóm làm việc. Ngân Hà đang ghi sổ, Thiên Minh đang lau kiếm, Độc Hành đang ngồi nhìn con đường, Dương đang vẽ một sơ đồ gì đó trên đất, Bão đang ngủ gật bên đống lửa.
Hạo nhìn cảnh đó, bỗng hiểu thêm một điều mà ký ức buổi chiều chưa nói hết: bảo vệ không phải lúc nào cũng là rút kiếm. Đôi khi, bảo vệ là ngồi yên bên cạnh người đang ngủ, là ghi chép cẩn thận, là lau kiếm sạch sẽ, là vẽ sơ đồ để ngày mai không đi lạc. Những việc nhỏ đó, nếu không có ai làm, thì kiếm có sắc tới đâu cũng không giữ được nhóm.
Cậu quay lại chỗ Dương, ngồi xuống, nói khẽ:
“Hôm nay, ta không đánh, nhưng ta vẫn thấy mình đang bảo vệ. Lạ thật.”
Dương đáp, không ngẩng đầu khỏi sơ đồ:
“Không lạ đâu. Ngươi bảo vệ bằng cách không làm hỏng ngày nghỉ của mọi người. Ngươi mà cứ đứng lên ngồi xuống như sáng nay, cả nhóm sẽ không nghỉ được. Ngươi ngồi yên được, tức là ngươi đã bảo vệ được một buổi chiều yên bình.”
Bão nghe vậy, mở mắt ra, nói giọng ngái ngủ:
“Vậy thì ta cũng đang bảo vệ, vì ta đang ngủ, mà ngủ thì không gây chuyện. Ngươi thấy không, ngủ cũng là một loại công việc.”
Cả nhóm cười, và ngày hôm đó, họ thực sự không đánh nhau, chỉ ngồi ăn cơm, nói chuyện, và để cho vòng xiềng thứ tư vỡ ra trong yên bình, không cần một trận đánh nào cả.
Hết chương 515.
Vòng xiềng thứ năm vỡ vào lúc hoàng hôn, khi trời chưa tối hẳn, nhưng ánh sáng đã bắt đầu nhạt đi, và bóng tối ở phía xa bắt đầu dài ra. Hạo đang ngồi một mình trên một phiến đá, nhìn về phía cuối Con Đường Đế Vương, nơi ánh sáng trắng nhạt vẫn còn, nhưng đã mờ hơn những ngày trước.
Cậu không tập kiếm, cũng không nói chuyện. Cậu chỉ ngồi, và sợi xiềng trắng quanh người cậu bỗng rung lên, rồi vỡ ra với một tiếng rất nhẹ, như tiếng một chiếc lá khô gãy trong tay.
Ký ức thứ năm ùa về, nhưng lần này, ký ức không rõ ràng như những lần trước. Nó mờ, như nhìn qua một lớp sương, và giọng nói trong ký ức cũng không nói thành câu dài, chỉ nói thành những mảnh ngắn.
Trong ký ức, Âu Cơ đứng trên một ngọn đồi, nhìn về phía chân trời, nơi mặt trời sắp lặn. Bên cạnh bà là Hạo, lúc đó đã là thiếu niên, cao gần bằng bà. Cậu hỏi bà một câu gì đó, mà trong ký ức, Hạo bây giờ không còn nghe rõ câu hỏi đó là gì. Cậu chỉ nghe rõ câu trả lời của bà.
Bà nói, giọng chậm, như đang nói với chính mình nhiều hơn là nói với học trò:
“Đừng thắp đèn quá sớm. Đèn thắp sớm, bướm đêm sẽ tới sớm. Mà bướm đêm, có con chỉ tới xem đèn, có con tới để dập đèn.”
Hạo nhỏ hỏi lại, giọng ngây thơ:
“Vậy thì thắp đèn muộn có tốt hơn không?”
Âu Cơ lắc đầu:
“Thắp muộn cũng không tốt. Thắp muộn, người đi đường sẽ vấp ngã trong tối. Quan trọng không phải là sớm hay muộn, mà là thắp đúng lúc, khi người cần đèn đã tới gần, và kẻ không cần đèn còn chưa kịp nhìn thấy ánh sáng.”
Ký ức dừng lại ở đó, nhưng câu nói đó cứ vang lên trong đầu Hạo, như một câu đố mà cậu chưa giải được. Cậu không hiểu, đèn ở đây là gì, bướm đêm là ai, và vì sao bà lại nói câu đó vào lúc hoàng hôn, khi ánh sáng đang nhạt đi.
Hạo mở mắt, thấy Dương đang đi tới, ngồi xuống bên cạnh cậu, không hỏi ngay. Dương vốn là người hỏi nhanh, nhưng lần này, hắn ngồi yên một lúc, nhìn hoàng hôn cùng Hạo, rồi mới hỏi:
“Ngươi nhớ ra gì rồi?”
Hạo kể lại câu nói về đèn và bướm đêm, không thêm, không bớt, vì cậu sợ nếu thêm bớt, câu nói sẽ mất đi ý nghĩa ban đầu của nó.
Dương nghe xong, suy nghĩ một lúc lâu, rồi nói, giọng cẩn thận hơn bình thường:
“Nghe thì giống lời dặn về Chiến Đạo của ngươi. Chiến Đạo của ngươi, khi hoàn chỉnh, sẽ sáng như đèn. Sáng quá, sớm quá, thì kẻ trong tối sẽ nhìn thấy trước, và tới sớm hơn. Có lẽ Âu Cơ phong ấn ngươi, không phải vì bà sợ ngươi mạnh, mà vì bà sợ ánh sáng của ngươi sẽ gọi tới thứ gì đó còn chưa nên tới.”
Hạo nhìn Dương, hỏi:
“Ngươi khẳng định vậy sao?”
Dương lắc đầu ngay:
“Không. Ta chỉ đoán thôi. Đoán thì không phải là khẳng định. Âu Cơ có thể có lý do khác, mà chúng ta chưa biết. Nhưng câu nói về đèn này, nếu đặt cạnh việc bà phong ấn ngươi, thì nó gợi ý một hướng như vậy. Chỉ là gợi ý thôi, chưa phải là đáp án.”
Bão đi tới, nghe được nửa câu chuyện, nói chen vào:
“Gợi ý thì cũng đủ đáng sợ rồi. Nếu Chiến Đạo hoàn chỉnh sẽ gọi Ma Quân tới sớm hơn, thì chúng ta không được vội phá hết xiềng. Phá hết sớm, tức là thắp đèn sớm, mà thắp đèn sớm thì bướm đêm tới sớm. Mà Ma Quân thì không phải là bướm, Ma Quân là thứ còn đáng sợ hơn bướm rất nhiều.”
Độc Hành từ xa đi tới, nghe ba người nói chuyện, ông không xác nhận, cũng không phủ nhận. Ông chỉ nói một câu ngắn:
“Đừng vội kết luận. Ký ức còn chưa đủ. Chờ vòng tiếp theo vỡ, rồi hãy nghĩ tiếp.”
Đêm đó, khi cả nhóm đã ngủ, Hạo nhìn lên trời, thấy bóng tối ở phía xa dường như động đậy một chút, như có thứ gì đó vừa quay đầu nhìn về phía ánh sáng của họ. Cậu không biết đó có phải là Ma Quân hay không, và cậu cũng không dám khẳng định. Cậu chỉ biết, từ nay, mỗi vòng xiềng vỡ, cậu sẽ phải nghĩ kỹ hơn, vì ánh sáng của cậu, có lẽ, không chỉ soi đường cho cậu, mà còn soi đường cho kẻ khác tìm tới cậu.
Hết chương 516.
Kẻ gõ cửa tới vào lúc nửa đêm, khi cả nhóm đã ngủ, chỉ còn Thiên Minh canh gác. Tiếng gõ không lớn, không dồn dập, mà rất đều, ba tiếng, nghỉ một nhịp, rồi ba tiếng nữa, như người gõ biết rõ quy tắc gõ cửa của người lịch sự.
Thiên Minh cầm kiếm đi ra, thấy một người đưa tin mặc áo xám, giống hệt người đưa tin đã cười đúng lúc trong ngày ký hiệp ước. Người đó chắp tay, nói giọng nhẹ nhàng, lễ phép tới mức khó mà nghi ngờ ngay được:
“Ta tới theo lệnh của Âu Cơ, để giúp Sùng Hạo phá hết xiềng trắng trong đêm nay, trước khi Ma Quân kịp tới. Xiềng vỡ hết, Chiến Đạo sẽ hoàn chỉnh, và cậu ấy sẽ đủ mạnh để bảo vệ mọi người.”
Thiên Minh không tin ngay, cũng không đuổi đi ngay. Hắn gọi Dương dậy, vì Dương là người giỏi nhìn ra mưu nhiều lớp nhất trong nhóm.
Dương ra tới nơi, nhìn người đưa tin từ đầu tới chân, rồi hỏi một câu rất đơn giản:
“Âu Cơ bảo ngươi tới, vậy bà có đưa cho ngươi tín vật gì không?”
Người đưa tin lấy ra một tấm lệnh bài bằng gỗ, trên đó khắc một chữ “Cơ” rất đẹp. Lệnh bài nhìn qua thì thật, nhưng Dương cầm lên, ngửi thử, rồi nói:
“Lệnh bài này làm bằng gỗ mới, chưa đủ cũ. Âu Cơ đã rời đi từ lâu, lệnh bài của bà, nếu còn, phải cũ hơn thế này rất nhiều. Ngươi làm giả cũng khéo, nhưng khéo chưa đủ.”
Người đưa tin vẫn giữ nụ cười, đáp:
“Có lẽ lệnh bài được làm lại, vì lệnh bài cũ đã hỏng. Ngươi đừng chấp vào vật nhỏ, mà hãy nghĩ tới việc lớn: Hạo phá hết xiềng, cả nhóm sẽ mạnh hơn.”
Bão lúc này cũng đã dậy, hắn đứng sau lưng Dương, nói chen vào với giọng nửa đùa, nửa thật:
“Ngươi nói hay lắm. Nhưng ta hỏi ngươi một câu: nếu phá hết xiềng là tốt như vậy, vì sao Âu Cơ không phá ngay từ đầu, mà lại phong ấn từng vòng một? Bà rảnh rỗi tới mức phong ấn cho vui à?”
Người đưa tin sững lại một nhịp, rồi đáp:
“Vì lúc đó, thời cơ chưa tới. Bây giờ, thời cơ đã tới, vì Ma Quân sắp tới, nên phải phá nhanh.”
Dương cười khẩy, nói:
“Ngươi vừa nói hai điều trái nhau. Lúc thì nói phá hết để kịp trước khi Ma Quân tới, lúc thì nói Ma Quân sắp tới nên phải phá nhanh. Nếu Ma Quân sắp tới thật, phá hết lúc này chẳng khác nào thắp đèn lên để gọi Ma Quân tới nhanh hơn. Ngươi đang khuyên chúng ta tự thắp đèn đấy.”
Người đưa tin lúc này mới lộ ra một chút mất bình tĩnh. Hắn nói nhanh hơn:
“Các ngươi không hiểu đâu. Chiến Đạo hoàn chỉnh mới đánh được Ma Quân. Không hoàn chỉnh, các ngươi sẽ thua.”
Hạo đã dậy từ lúc nào, đứng ở phía sau, nghe hết câu chuyện. Cậu bước tới, tay đặt lên chuôi kiếm, nói thẳng:
“Ta không cần ngươi phá giúp. Xiềng của ta, ta sẽ tự phá từng vòng, theo cách của ta, vào lúc ta chọn. Không ai được phá giúp ta, dù là người mang lệnh bài thật hay giả.”
Người đưa tin nhìn Hạo, rồi nhìn Dương, rồi nhìn Bão, như đang tính xem còn lớp mưu nào nữa không. Cuối cùng, hắn cười nhạt, nói:
“Các ngươi thông minh hơn ta tưởng. Nhưng mưu của bọn ta không chỉ có một lớp. Lớp này vỡ, lớp khác sẽ tới. Các ngươi phá được lớp này, không có nghĩa là các ngươi phá được hết.”
Nói xong, hắn quay người, bước vào sương, và biến mất nhanh tới mức Thiên Minh cũng không kịp đuổi theo. Trên mặt đất, hắn để lại một mảnh gỗ vỡ, trên đó khắc dở một chữ, không phải chữ “Cơ”, mà là một chữ khác, mờ hơn, khó đọc hơn.
Dương nhặt mảnh gỗ lên, nói:
“Thấy không, mưu nhiều lớp là như vậy. Lớp đầu là lệnh bài giả, lớp sau là lời khuyên phá hết xiềng, lớp sau nữa là câu dọa rằng còn nhiều lớp khác. Kẻ này không cần chúng ta tin hắn ngay, hắn chỉ cần chúng ta nghi ngờ nhau, hoặc nghi ngờ chính mình, đủ lâu để hắn kịp bày lớp tiếp theo.”
Bão đáp:
“Vậy thì chúng ta sẽ không nghi ngờ nhau, mà sẽ nghi ngờ hắn. Nghi ngờ đúng chỗ, thì mưu nhiều lớp cũng chỉ là nhiều lớp giấy, đốt một lần là cháy hết.”
Đêm đó, không ai ngủ ngon nữa, nhưng cũng không ai hoảng loạn. Họ đã nhìn thấy một lớp mưu, và họ biết, phía trước còn nhiều lớp nữa đang chờ.
Hết chương 517.
Sau đêm có kẻ gõ cửa, sợi xiềng trắng quanh người Hạo bắt đầu không ổn định. Nó rung lên từng cơn, lúc chặt, lúc lỏng, như một sợi dây đang bị hai đầu kéo ngược nhau. Hạo thử ngồi yên, thử thở đều, thử tập kiếm chậm, nhưng sợi xiềng vẫn rung, không chịu yên.
Ngân Hà xem xét, nói:
“Xiềng này đang muốn vỡ, nhưng không phải vỡ theo cách tự nhiên như những vòng trước. Nó vỡ vì có người đã tác động từ bên ngoài, có lẽ là kẻ đưa tin đêm qua, hoặc kẻ đứng sau hắn. Hắn không phá được trực tiếp, nhưng hắn đã làm xiềng lung lay.”
Dương nghe vậy, quyết định ngay:
“Vậy thì chúng ta sẽ giữ xiềng lại, không để nó vỡ lung tung. Ba người chúng ta sẽ cùng giữ một sợi xiềng, như ba người cùng giữ một sợi dây đang đứt.”
Bão hỏi:
“Giữ bằng cách nào? Ta giữ bằng tay à, hay giữ bằng Ma khí?”
Dương đáp:
“Giữ bằng cả hai, và giữ bằng niềm tin nữa. Ngươi dùng Ma khí làm lớp đệm, để xiềng không vỡ đột ngột. Ta dùng trận pháp nhỏ để giữ nhịp, để xiềng vỡ từ từ. Còn Hạo, ngươi dùng kiếm ý để giữ cho Chiến Đạo không bùng lên quá mạnh trong lúc xiềng vỡ.”
Hạo gật đầu, dù cậu biết việc này rất nguy hiểm. Nếu một trong ba người buông tay, hai người còn lại sẽ bị xiềng phản phệ. Nhưng cậu cũng biết, nếu không ai giữ, xiềng sẽ vỡ một mình, và hậu quả còn nguy hiểm hơn.
Ba người ngồi thành một vòng tròn nhỏ, Hạo ở giữa, Dương và Bão ở hai bên. Dương vẽ một trận pháp nhỏ dưới đất, Bão đặt tay lên vai Hạo, truyền một luồng Ma khí rất nhẹ, rất đều, như người đang giữ cho một ngọn nến không bị gió thổi tắt.
“Ngươi truyền nhẹ thôi,” Dương nhắc. “Mạnh quá, xiềng sẽ tưởng ngươi đang phá nó, nó sẽ vỡ nhanh hơn.”
Bão đáp, giọng hơi gắt vì căng thẳng:
“Ta biết rồi, ngươi đừng nói nhiều nữa. Ngươi nói nhiều, tay ta run, Ma khí sẽ không đều.”
Dương bỗng nói nhiều hơn, cố tình nói liên tục, kể chuyện, đùa cợt, hỏi Hạo đủ thứ chuyện không liên quan. Hạo nhíu mày, nói:
“Ngươi im đi được không? Ta đang cần tập trung.”
Dương đáp:
“Ta nói nhiều là để ngươi không nghĩ tới đau. Ngươi càng nghĩ tới đau, xiềng càng rung. Ngươi nghe ta nói nhảm, ngươi sẽ quên đau một chút, xiềng sẽ yên một chút.”
Bão nghe vậy, bật cười, dù đang căng thẳng:
“Ngươi nói nhảm cũng có lý đấy. Lần đầu tiên ta thấy nói nhảm cũng là một loại trận pháp.”
Hạo cũng bật cười, một tiếng cười ngắn, nhưng đủ để làm sợi xiềng bớt rung. Cậu hít một hơi sâu, thở ra chậm, rồi nói:
“Được rồi, các ngươi cứ nói đi, ta nghe. Nhưng đừng nói chuyện buồn, nói chuyện vui thôi.”
Dương lập tức kể chuyện Bão lần đầu tiên ăn cháo bị bỏng lưỡi, Bão kể chuyện Dương lần đầu tiên bày mưu mà mưu tự hại mình, Hạo nghe, cười, rồi lại thở đều. Ba người cứ như vậy, vừa giữ xiềng, vừa kể chuyện, vừa cười, cho tới khi sợi xiềng rung chậm dần, rồi vỡ ra một cách từ từ, không bùng nổ, không phản phệ.
Khi vòng xiềng vỡ xong, một ký ức mới ùa về, nhưng lần này, ký ức rất ngắn, chỉ là hình ảnh Âu Cơ quay lưng đi, trước khi phong ấn Hạo, và một câu nói rất khẽ, như lời tạm biệt:
“Đi chậm thôi, đừng để ánh sáng của ngươi tới trước ngươi.”
Hạo mở mắt, thấy Dương và Bão đều đang nhìn cậu, mồ hôi ướt trán, nhưng không ai bị thương. Cậu nói, giọng khàn vì mệt:
“Cảm ơn. Nếu không có hai ngươi giữ, vòng này đã vỡ lung tung rồi.”
Bão đáp:
“Không cần cảm ơn. Ba người giữ một sợi xiềng, đó là việc của bộ ba. Ngươi giữ cho ta lúc ta mất kiểm soát, ta giữ cho ngươi lúc xiềng của ngươi lung lay. Công bằng.”
Dương gật đầu, nói thêm:
“Và từ nay, chúng ta sẽ giữ như vậy cho tới khi hết xiềng. Không ai tự phá một mình nữa.”
Bão nghe vậy, thở ra một hơi dài, rồi nói, giọng đã nhẹ nhõm hơn hẳn: “Giữ chung thì mệt chung, nhưng cũng yên tâm chung. Một mình giữ, lỡ tay run là hỏng. Ba người giữ, một người run vẫn còn hai người giữ lại.”
Hết chương 518.
Sau khi giữ được một vòng xiềng vỡ từ từ, Hạo đứng trước một lựa chọn mà cậu chưa bao giờ nghĩ tới: phá hết tất cả các vòng còn lại ngay bây giờ, để lấy lại toàn bộ Chiến Đạo, hay giữ lại một số vòng, để đi chậm hơn, an toàn hơn.
Lựa chọn này không phải do cậu tự nghĩ ra. Nó tới từ chính sợi xiềng, khi cậu chạm tay vào nó, cậu cảm thấy một luồng sức mạnh rất lớn đang chờ ở phía sau các vòng còn lại, như một con sông lớn đang bị đập ngăn lại, chỉ cần phá đập, nước sẽ tràn ra ngay.
Dương nhìn cậu, hỏi thẳng:
“Ngươi muốn phá hết không?”
Hạo im lặng một lúc lâu, rồi đáp:
“Muốn. Ai mà không muốn mạnh lên ngay lập tức, nhất là khi kẻ thù đang ở phía trước, và bạn bè đang cần mình mạnh hơn.”
Bão nghe vậy, nói:
“Muốn là bình thường. Nhưng muốn không có nghĩa là phải làm ngay. Ngươi muốn ăn hết một nồi cháo nóng ngay lập tức, ngươi sẽ bị bỏng. Ngươi ăn từ từ, ngươi mới no mà không bị bỏng.”
Câu so sánh của Bão làm Hạo bật cười, nhưng cậu vẫn chưa quyết định. Cậu quay sang Độc Hành, hỏi:
“Tiền bối nghĩ sao?”
Độc Hành đáp, giọng trầm:
“Ta nghĩ, Âu Cơ phong ấn ngươi từng vòng, không phải để ngươi phá hết trong một đêm. Bà phong ấn từng vòng, để ngươi phá từng vòng, học từng bài, rồi mới tới vòng tiếp theo. Phá hết một lần, ngươi sẽ có sức mạnh, nhưng ngươi sẽ mất đi thời gian để học. Mà sức mạnh không có bài học đi kèm, rất dễ làm người ta lạc đường.”
Ngân Hà cũng nói thêm:
“Và còn một điều nữa: nếu ngươi phá hết ngay, ánh sáng của ngươi sẽ bùng lên rất mạnh, rất sáng, trong một đêm. Ánh sáng đó, kẻ trong tối sẽ nhìn thấy ngay. Chúng ta chưa biết kẻ đó là ai, nhưng chúng ta biết, hắn đang chờ ánh sáng đó.”
Hạo nghe hết, rồi cậu đưa ra quyết định, giọng rõ ràng, không do dự nữa:
“Ta sẽ không vỡ hết. Ta sẽ giữ lại những vòng còn lại, phá từng vòng một, theo cách của ta, vào lúc ta chọn. Dù điều đó có nghĩa là ta sẽ yếu hơn trong một thời gian, và các ngươi sẽ phải gánh thêm phần của ta.”
Quyết định đó không phải là quyết định dễ dàng, vì nó có cái giá ngay lập tức. Khi Hạo nói ra quyết định, sợi xiềng còn lại siết chặt lại một chút, như để nhắc cậu rằng, giữ lại cũng có đau đớn, không phải chỉ phá mới đau.
Và cái giá còn lớn hơn tới ngay sau đó: để giữ xiềng không vỡ lung tung, Bão phải dùng Ma khí của mình làm lớp đệm một lần nữa, và lần này, Ma khí phản phệ ngược lại hắn, để lại một mảng vảy đen nhỏ, vĩnh viễn, trên vai hắn. Mảng vảy đó không lớn, không đau nhiều, nhưng nó sẽ không biến mất, và mỗi lần Bão vận Ma khí mạnh, mảng vảy đó sẽ nóng lên, nhắc hắn rằng hắn đã trả giá cho quyết định của Hạo.
Bão nhìn mảng vảy trên vai mình, cười khẩy, nói:
“Không sao. Một mảng vảy đổi lấy việc Hạo không bị ánh sáng của chính mình hại, là rẻ. Ta đã từng sợ mọc vảy, nhưng bây giờ, ta thấy một mảng vảy mà mình tự chọn, còn tốt hơn nhiều mảng vảy mà mình không kiểm soát được.”
Hạo nhìn Bão, cảm thấy áy náy, nhưng Bão lắc đầu, nói:
“Đừng áy náy. Bộ ba là như vậy: người này giữ cho người kia, người kia trả giá cho người này. Hôm nay ta trả, ngày mai có thể tới lượt ngươi trả cho ta. Công bằng.”
Ngoài ra, còn một cái giá khác, kéo dài hơn, mà Hạo phải tự mang: từ nay, mỗi lần cậu dùng Chiến Đạo quá mạnh, tay phải của cậu sẽ run lên một chút, không phải run vì sợ, mà run vì xiềng còn lại đang nhắc cậu phải chậm lại. Tay run đó sẽ không biến mất, dù cậu có khỏe lên, và nó sẽ là dấu hiệu để cậu biết mình đang đi quá nhanh.
Dương nhìn hai người bạn, nói:
“Vậy là chúng ta đã chọn: không vỡ hết, đi chậm, trả giá nhỏ ngay bây giờ, để không phải trả giá lớn sau này. Kẻ đứng sau kẻ đưa tin, chắc chắn không thích quyết định này, vì hắn muốn chúng ta phá hết ngay trong đêm nay.”
Hạo gật đầu. Cậu biết, quyết định này sẽ làm kẻ thù thất vọng, nhưng cũng sẽ làm kẻ thù bày thêm mưu khác. Tuy nhiên, cậu không hối hận, vì cậu đã chọn theo cách của mình, không phải theo cách mà kẻ thù muốn cậu chọn.
Hết chương 519.
Sáng hôm sau, khi mặt trời lên, Hạo ngồi dậy, kiểm tra xiềng trắng còn lại quanh người mình. Xiềng vẫn còn nhiều vòng, nhưng những vòng đó đã ổn định hơn, không còn rung lung tung như đêm hôm trước nữa. Chúng quấn quanh cậu một cách yên tĩnh, như những vòng dây đã được thắt lại cẩn thận sau một đêm giông bão.
Dương đi tới, hỏi:
“Ngươi thấy thế nào?”
Hạo đáp:
“Nhẹ hơn một chút, nhưng cũng nặng hơn một chút. Nhẹ vì những vòng đã vỡ không còn siết nữa. Nặng vì những vòng còn lại, ta biết chúng đang giữ thứ gì đó rất lớn, và ta phải có trách nhiệm với thứ đó.”
Bão đi tới, vai hắn vẫn còn mảng vảy đen nhỏ, nhưng hắn đã quen với nó rồi. Hắn vỗ vai Hạo, nói:
“Trách nhiệm thì chia ra mà gánh. Ngươi gánh phần của ngươi, ta gánh phần của ta, Dương gánh phần của hắn. Không ai phải gánh một mình.”
Độc Hành, Ngân Hà và Thiên Minh cũng tới, đứng xung quanh Hạo, như một vòng tròn nhỏ, không phải để bao vây, mà để xác nhận rằng, Hạo không còn một mình với xiềng của mình nữa.
Độc Hành nói:
“Từ nay, mỗi vòng xiềng vỡ, chúng ta sẽ cùng ở đây, cùng giữ, cùng nghe ký ức của ngươi, nếu ngươi muốn kể. Không ai được tự phá một mình trong đêm nữa.”
Ngân Hà ghi vào sổ một dòng dài hơn bình thường: “Hạo đã chọn không vỡ hết. Xiềng còn lại, nhưng đã ổn định. Bão mang một mảng vảy vĩnh viễn trên vai. Tay phải của Hạo sẽ run khi dùng Chiến Đạo quá mạnh. Đây là cái giá, và cũng là lời nhắc.”
Thiên Minh thì nhìn về phía cuối Con Đường Đế Vương, nơi bóng tối ở phía xa dường như đã tiến lại gần hơn một bước, nhưng vẫn chưa tới gần. Hắn nói:
“Bóng tối đó, có lẽ, đã nhìn thấy ánh sáng của chúng ta, nhưng chưa đủ sáng để nó tới ngay. Chúng ta đi chậm, ánh sáng của chúng ta cũng sáng chậm, và như vậy, chúng ta còn có thời gian.”
Dương gật đầu, rồi nói với cả nhóm, giọng rõ ràng, như một lời hứa:
“Chúng ta sẽ đi tiếp, nhưng đi theo cách của chúng ta. Hiệp ước ở ngoài kia có thể rạn, kẻ đưa tin có thể quay lại, Ma Quân có thể đang nhìn, nhưng chúng ta sẽ không để ai quyết định thay chúng ta, khi nào thì phá xiềng, khi nào thì thắp đèn.”
Hạo đứng dậy, cầm kiếm lên, thử chém một đường kiếm chậm. Tay phải của cậu run lên một chút, đúng như đã dự đoán, nhưng đường kiếm vẫn thẳng, vẫn đều, và khi kiếm đi qua không khí, nó không còn vội vàng như trước nữa.
Cậu nhìn Dương và Bão, nói:
“Đi thôi. Xiềng còn lại, nhưng chúng ta còn nhau. Vòng tiếp theo của Con Đường Đế Vương đang chờ, và lần này, chúng ta sẽ vào vòng đó với vết nứt đã được gọi tên, với xiềng đã được giữ chặt, và với một lời hứa: không ai bỏ ai, không ai phá một mình.”
Trước khi bước tiếp, Dương dừng lại, lấy ra mảnh gỗ vỡ mà kẻ đưa tin đã để lại đêm hôm trước. Hắn nhìn mảnh gỗ một lúc, rồi bẻ nó làm đôi, ném một nửa xuống đất, giữ một nửa trong tay áo.
“Giữ một nửa để nhớ,” hắn nói. “Nhớ rằng mưu của kẻ thù không chỉ có một lớp, và nhớ rằng chúng ta đã phá được lớp đầu tiên không phải bằng sức mạnh, mà bằng cách hỏi thẳng và không vội tin.”
Bão nhìn mảnh gỗ còn lại trong tay Dương, nói:
“Ngươi giữ thì giữ cẩn thận, đừng để nó lại tự mọc ra thành một tờ giấy gieo nghi ngờ khác. Giấy và gỗ trong tay kẻ thù, thứ nào cũng có thể thành mưu được.”
Dương gật đầu, cất mảnh gỗ đi, rồi quay sang Hạo, hỏi một câu cuối trước khi lên đường:
“Ngươi có hối hận vì đã không phá hết không?”
Hạo đáp ngay, không suy nghĩ lâu:
“Không. Ta chỉ hối hận nếu ta phá hết mà không hỏi ý các ngươi. Còn quyết định này, là quyết định của cả ba, không phải của một mình ta, nên ta không hối hận.”
Câu trả lời đó làm cả nhóm yên tâm hơn, vì họ biết, từ nay, những quyết định lớn về xiềng, về Chiến Đạo, về ánh sáng, sẽ không còn là quyết định của một người nữa, mà là quyết định của bộ ba, và của cả nhóm.
Sáu người bước tiếp trên Con Đường Đế Vương, phía trước là ánh sáng trắng nhạt, phía sau là doanh trại với hiệp ước mong manh, và phía xa, bóng tối vẫn còn đó, chưa tới, nhưng cũng chưa đi. Họ không biết phía trước còn bao nhiêu vòng nữa, nhưng họ biết, vòng vừa qua đã dạy họ một điều quan trọng nhất: đi chậm không phải là thua, giữ lại không phải là yếu, và tin nhau mới là chìa khóa để mở bất cứ cánh cửa nào.
Hết chương 520.
Con Đường Đế Vương ở phía sau ba người đã khép lại, nhưng tiếng bước chân của họ trên con đường mới vẫn còn vang lên không đều. Không phải vì đường xấu. Đường rất bằng phẳng, đá lát lạnh và sạch, hai bên là những cột đá không khắc chữ. Chính sự bằng phẳng đó mới đáng sợ: không có gì để vịn, không có gì để đổ lỗi, chỉ còn lại những điều mỗi người đang giấu trong lòng.
Dương đi trước, nhưng không đi nhanh như mọi khi. Hắn thường đi nhanh để che đi việc mình chưa nghĩ ra kế hoạch. Lần này hắn đi chậm, vì hắn đã nghĩ ra quá nhiều kế hoạch, và kế hoạch nào cũng có một cái giá mà hắn chưa muốn nói ra. Thôn Thiên Địa trong tay áo hắn khẽ cựa, như một con thú nhỏ đang ngửi mùi nguy hiểm mà không dám sủa.
“Ngươi lại tính gì đó?” Hoài Bão hỏi, giọng cố tỏ ra nhẹ nhàng.
“Tính xem lần này chúng ta còn tin nhau được bao nhiêu phần,” Dương đáp.
Hoài Bão bật cười, nhưng tiếng cười ngắn và khô. “Ngươi nói như thể trước giờ chúng ta tin nhau trọn vẹn.”
“Trước giờ chúng ta tin nhau đủ để cùng chạy,” Dương nói. “Bây giờ, sau vòng một của Con Đường Đế Vương, mỗi người đều thấy một phiên bản khác của chính mình. Ta thấy ta tham sức mạnh. Ngươi thấy ngươi sợ mất kiểm soát. Còn Hạo…”
Hắn không nói hết câu, vì Sùng Hạo đang đi phía sau, và tiếng xiềng trắng quanh người Sùng Hạo vừa khẽ kêu một tiếng rất nhỏ. Không phải tiếng kim loại va nhau. Đó là tiếng giống như băng nứt trên mặt hồ vào buổi sáng, mỏng, lạnh, và báo trước một thứ gì đó sắp vỡ.
Sùng Hạo dừng lại. Hắn đặt tay lên một vòng xiềng ở cổ tay trái, ánh mắt không nhìn Dương hay Hoài Bão, mà nhìn xuống mặt đá dưới chân như đang đọc một dòng chữ chỉ mình hắn thấy được.
“Ta nhớ thêm một chút rồi,” hắn nói.
“Nhớ cái gì?” Hoài Bão hỏi ngay, giọng hạ thấp.
“Nhớ một buổi huấn luyện,” Sùng Hạo đáp. “Không phải huấn luyện kiếm. Là huấn luyện chịu đựng. Âu Cơ bắt ta đứng giữa một cánh đồng trống, không được dùng kiếm, không được dùng linh lực, chỉ được nghe gió. Bà nói: nếu ngươi không chịu được sự trống rỗng, ngươi sẽ lấp nó bằng sát khí. Và sát khí thì không bao giờ biết dừng.”
Dương hiểu vì sao lòng tin lại có vết nứt. Vòng một không đánh bại họ bằng quái vật. Nó cho mỗi người thấy một sự thật nhỏ về bản thân, không thể phủ nhận: Dương sẵn sàng đánh đổi ký ức lấy sức mạnh, Hoài Bão sẵn sàng giấu giận để giữ hòa khí, Sùng Hạo sợ kiếm của mình nhanh hơn lương tâm.
“Vậy thì nói ra đi,” Dương nói, giọng bất ngờ nghiêm túc. “Không phải nói hết. Chỉ nói một câu mà vòng một đã bắt mỗi người phải thừa nhận.”
Hoài Bão im lặng một lúc lâu. Gió trên con đường mới thổi qua, lạnh tới mức hơi thở của ba người cũng thành sương mỏng. Cuối cùng, hắn nói: “Ta sợ một ngày ta biến thành thứ mà ta đang dùng để đánh Ma Quân. Không phải vì ta muốn. Mà vì nó tiện quá.”
Sùng Hạo gật đầu, như thể đó là câu trả lời hắn chờ đợi. “Ta sợ ta sẽ quen với việc bị xiềng. Quen tới mức khi xiềng vỡ hết, ta lại không biết mình là ai nếu không còn thứ gì trói mình lại.”
Đến lượt Dương. Hắn cười, nhưng lần này nụ cười không dùng để lảng tránh. “Ta sợ ta sẽ quên mất vì sao mình bắt đầu. Không phải quên tên người, mà quên cảm giác lúc bắt đầu. Rồi ta vẫn đi tiếp, vẫn chiến đấu, nhưng chỉ còn là một cái vỏ biết đánh nhau.”
Ba câu thừa nhận rơi xuống mặt đá, không vang, không nổ, nhưng con đường phía trước bỗng sáng lên một chút, như một cánh cửa vừa hé ra vì người đi đã chịu nhìn thẳng vào vết nứt của mình.
“Được rồi, triết lý đủ rồi,” Hoài Bão vỗ vai Dương một cái thật mạnh. “Lát nữa đánh nhau, ngươi vẫn bày trò, ta vẫn hứng đòn, Hạo vẫn chém. Đừng đổi vai giữa chừng.”
“Ai đổi vai thì người đó trả tiền cơm,” Dương đáp ngay, và cả ba cùng bật cười, dù tiếng cười vẫn còn gượng gạo.
Nhưng ngay khi tiếng cười vừa dứt, Sùng Hạo bỗng ngẩng đầu. Vòng xiềng ở cổ tay trái của hắn sáng lên, rồi một vết nứt nhỏ chạy dọc theo vòng xiềng, phát ra ánh sáng trắng lạnh. Trong ánh sáng đó, hắn không thấy đau. Hắn thấy một hình ảnh khác: Âu Cơ đứng trong mưa, tay cầm một chiếc ô giấy đã rách, nói với một thiếu niên đang run vì lạnh rằng huấn luyện không phải để trở nên không biết đau, mà để biết đau mà vẫn không làm tổn thương người vô tội.
“Chuẩn bị đi,” Sùng Hạo nói khẽ. “Xiềng bắt đầu vỡ thật rồi. Và mỗi lần nó vỡ, ta lại nhớ thêm một kiếp. Ta không biết kiếp thứ mấy sẽ làm ta thay đổi nhiều nhất.”
Dương gật đầu. Hắn không hứa rằng mọi chuyện sẽ ổn. Hắn chỉ nói một câu mà cả ba đều hiểu: “Vậy thì trước khi ngươi thay đổi, chúng ta phải kịp trở thành những người mà ngươi vẫn còn muốn tin.”
Hết chương 521.
Buổi sáng hôm đó, sương chưa tan thì Sùng Hạo đã ra khỏi lều. Hắn mang kiếm như một người thợ mang dụng cụ ra sân: cẩn thận, quen tay, không khoe khoang. Hoài Bão đang nướng một con cá mà Thâu Thiên vừa trộm được ở đâu đó, còn Dương thì ngồi xổm bên bờ suối, nhìn mặt nước như đang đọc một bức thư chưa gửi.
“Ngươi lại soi mặt nước để tự khen mình đẹp trai à?” Hoài Bão hỏi.
“Không,” Dương đáp. “Ta soi để xem Thần lực trong người ta hôm nay có ngoan không. Hôm qua nó ngoan. Hôm nay nó hơi nhúc nhích.”
Sùng Hạo không tham gia câu đùa. Hắn ngồi xuống một tảng đá phẳng, đặt kiếm ngang đầu gối, rồi bắt đầu vận công theo cách mà ký ức mới vừa dạy hắn: không ép xiềng vỡ, mà lắng nghe xem xiềng muốn giữ lại điều gì. Đó là một cách luyện nghe rất ngược đời. Người thường khi bị trói sẽ tìm cách giật đứt dây. Âu Cơ lại dạy hắn rằng có những sợi xiềng không phải để trói kẻ thù, mà để giữ cho người mang nó không bị chính sức mạnh của mình kéo đi quá xa.
Vòng xiềng ở cổ tay trái rung lên. Lần này tiếng rung rõ hơn hôm qua, giống như một sợi dây đàn bị gảy nhẹ. Hoài Bão ngừng nướng cá. Dương ngừng soi nước. Thâu Thiên cũng ngừng ăn vụng, rụt đầu vào trong tay áo Dương, chỉ để lộ hai con mắt tròn.
“Có cần ta giữ ngươi lại không?” Hoài Bão hỏi, giọng không còn đùa.
“Không,” Sùng Hạo đáp. “Nếu ngươi giữ, nó sẽ vỡ theo kiểu bị ép. Ta muốn nó vỡ theo kiểu được mở.”
Hắn hít một hơi sâu, rồi nhớ lại buổi huấn luyện mà ký ức vừa trả lại: Âu Cơ bắt hắn đứng giữa đồng trống, tay không, nghe gió suốt ba ngày. Ngày đầu, hắn chỉ nghe thấy tiếng gió. Ngày thứ hai, hắn nghe thấy tiếng tim mình đập quá nhanh vì sợ. Ngày thứ ba, hắn mới nghe thấy tiếng của những người nông dân ở xa đang nói chuyện, tiếng trẻ con cười, tiếng một người mẹ gọi con về ăn cơm. Bà nói, kiếm sĩ mà chỉ nghe được tiếng gió thì mới là một nửa kiếm sĩ. Kiếm sĩ phải nghe được tiếng người, thì kiếm mới biết nên dừng ở đâu.
Khi ký ức đó trở nên rõ ràng, vòng xiềng ở cổ tay trái phát ra một tiếng “tách” rất khẽ. Không có ánh sáng chói lòa, không có vụ nổ, không có đất đá rung chuyển. Chỉ có một mảnh xiềng trắng nhỏ rơi xuống tảng đá, rồi tan thành bụi sáng, nhẹ như tro của một tờ giấy vừa cháy hết.
Sùng Hạo mở mắt. Cánh tay trái của hắn nhẹ hơn, như vừa đặt xuống một chiếc áo giáp đã mặc quá lâu, và bỗng nhận ra cơ thể mình vẫn còn nhớ cách thở mà không cần nó.
“Một vòng,” Hoài Bão đếm, giọng hơi run vì mừng.
“Một vòng,” Dương lặp lại, nhưng hắn không cười. Hắn nhìn Sùng Hạo rất kỹ, như đang kiểm tra xem người bạn của mình sau khi nhớ lại một kiếp huấn luyện có còn là người bạn mà hắn biết hay không.
Sùng Hạo đứng dậy, rút kiếm ra khỏi vỏ một đoạn ngắn, rồi tra lại. Động tác vẫn chính xác như cũ, nhưng có một điểm khác: trước đây, khi rút kiếm, ánh mắt hắn luôn hướng về phía đối thủ. Bây giờ, trong khoảnh khắc ngắn ngủi trước khi kiếm ra khỏi vỏ, ánh mắt hắn hướng xuống mặt đất, như đang xác nhận xem dưới chân mình có ai vô tội hay không.
“Ngươi thấy sao?” Dương hỏi.
“Ta thấy mình vẫn là ta,” Sùng Hạo đáp. “Nhưng là ta của nhiều năm trước, cộng thêm một chút kiên nhẫn mà ta đã đánh mất. Âu Cơ không dạy ta trở thành người khác. Bà dạy ta đừng để sức mạnh làm ta vội.”
Hoài Bão thở phào, đưa con cá nướng cho Sùng Hạo. “Vậy thì ăn đi. Người vừa phá xiềng mà không ăn thì xiềng khác sẽ cười ngươi.”
“Xiềng không biết cười,” Sùng Hạo nói, nhưng vẫn nhận lấy con cá.
Dương thì không ăn ngay. Hắn nhìn về phía rừng sâu, nơi có một luồng khí rất mỏng vừa lướt qua, mỏng tới mức nếu không phải vì Thần lực trong người hắn đang nhạy cảm bất thường, hắn sẽ bỏ qua. Luồng khí đó không tấn công. Nó chỉ dừng lại một nhịp, như một con mắt vừa mở ra trong bóng tối, nhìn về phía này, rồi khép lại.
“Có thứ gì đó vừa nhìn chúng ta,” Dương nói khẽ.
Hoài Bão lập tức đứng dậy, Ma khí quanh người cuộn lại. Sùng Hạo cũng siết chuôi kiếm. Nhưng luồng khí đã biến mất, không để lại dấu vết, chỉ để lại một cảm giác lạnh dọc sống lưng, giống như cảm giác khi ta biết mình vừa đi qua trước mặt một người quen cũ mà chưa kịp nhận ra.
“Ma Quân?” Hoài Bão hỏi.
“Chưa chắc,” Dương đáp. “Nhưng nếu là Ma Quân, thì hắn không nhìn chúng ta như nhìn kẻ thù. Hắn nhìn như nhìn một thứ mà hắn đã từng đánh mất, và đang tự hỏi có nên lấy lại hay không.”
Sùng Hạo nhìn mảnh bụi sáng còn vương trên tảng đá. Hắn hiểu, vòng xiềng đầu tiên vỡ không chỉ là tin mừng. Đó còn là một tín hiệu. Một tín hiệu mà người ở phía bên kia bóng tối có thể cảm ứng được, dù hắn có muốn hay không.
Hết chương 522.
Đêm đó, Sùng Hạo không ngủ. Không phải vì hắn không buồn ngủ, mà vì mỗi khi hắn nhắm mắt, ký ức lại mở ra như một cánh cửa không có tay nắm phía bên trong. Hắn thấy mình là một thiếu niên, đứng trong một căn nhà tre nhỏ, trước mặt là Âu Cơ đang vá một chiếc áo đã sờn vai. Bà không dạy hắn kiếm trong ngày hôm đó. Bà dạy hắn vá áo.
“Ngươi vá áo làm gì?” thiếu niên Sùng Hạo hỏi, giọng đầy khó chịu. “Ta tới đây để học kiếm, không phải để học thêu.”
Âu Cơ không ngẩng đầu. “Ngươi học kiếm để làm gì, nếu ngươi không biết giữ một thứ đã rách? Kiếm chém đứt thì dễ. Giữ cho một thứ không đứt thêm mới khó.”
Trong ký ức, thiếu niên Sùng Hạo vá rất vụng. Kim đâm vào tay, chỉ rối, mép áo lệch. Hắn tức giận, định vứt áo đi. Âu Cơ giữ tay hắn lại, không mạnh, nhưng đủ để hắn dừng lại. Bà nói: “Người nóng giận thì vá áo cũng rách thêm. Người biết dừng một nhịp, thì mũi kim mới đi đúng đường.”
Khi Sùng Hạo tỉnh lại giữa đêm, hắn thấy tay mình đang nắm chặt chuôi kiếm trong vô thức, các khớp ngón tay trắng bệch. Hắn từ từ thả lỏng từng ngón một, như đang tháo từng mũi chỉ sai trong ký ức. Hoài Bão nằm gần đó, ngủ say, thỉnh thoảng còn nói mớ về cá nướng. Dương thì ngồi dựa vào gốc cây, mắt nhắm nhưng rõ ràng chưa ngủ, vì Thôn Thiên Địa trong tay hắn vẫn đang xoay chậm, phát ra ánh sáng mờ như một ngọn đèn dầu.
“Ngươi cũng không ngủ được?” Sùng Hạo hỏi.
“Ta ngủ được,” Dương đáp, không mở mắt. “Chỉ là Thần lực trong người ta không chịu ngủ. Nó cứ nhắc ta rằng ta đã dung hợp quá nhiều, và mỗi lần ta dùng sức mạnh lớn, nó lại lấy đi một chút gì đó để trả giá.”
“Ngươi đã mất cái gì rồi?” Sùng Hạo hỏi thẳng.
Dương im lặng một lúc. Rồi hắn nói, giọng rất nhỏ: “Hôm qua, ta quên mất tên của một quán trà mà trước đây ta rất thích. Không phải chuyện lớn. Nhưng ta nhớ rõ mình đã từng ngồi ở đó với ai, nhớ rõ mùi trà, nhớ rõ tiếng mưa trên mái, chỉ quên mất tên quán. Giống như có ai đó lấy đi một chiếc nhãn nhỏ, để lại nguyên cả căn phòng.”
Sùng Hạo hiểu. Đó không phải là quên lãng bình thường. Đó là một kiểu trả giá có chọn lọc: Thần lực không lấy đi sức mạnh, không lấy đi ký ức quan trọng nhất ngay lập tức. Nó lấy đi những mảnh nhỏ, đủ để người mang nó phải giật mình, nhưng chưa đủ để dừng lại. Và chính sự chưa đủ đó mới nguy hiểm, vì nó khiến người ta nghĩ rằng mình vẫn còn kiểm soát được.
Sáng hôm sau, khi ba người tiếp tục lên đường, Sùng Hạo chủ động kể lại kiếp huấn luyện vá áo cho hai người bạn nghe. Hoài Bão nghe xong thì phá lên cười.
“Âu Cơ dạy ngươi vá áo? Vậy mà ngươi còn đòi làm kiếm sĩ đệ nhất? Ngươi nên mở tiệm may đi.”
“Ngươi cười đi,” Sùng Hạo đáp, không giận. “Nhưng nhờ buổi vá áo đó, hôm nay ta mới biết vì sao xiềng của ta lại vỡ chậm. Xiềng không vỡ vì ta mạnh lên. Nó vỡ vì ta chịu ngồi xuống và sửa lại một chỗ rách trong lòng mình, thay vì cứ chém về phía trước.”
Dương gật đầu. Hắn nhận ra một điều quan trọng: con đường phá xiềng của Sùng Hạo không giống con đường dung hợp của hắn. Sùng Hạo càng nhớ lại, càng trở nên kiên nhẫn và rõ ràng hơn. Còn Dương càng dung hợp, càng mạnh lên, nhưng lại càng mờ đi ở những chỗ nhỏ nhất. Một người đi lên bằng ký ức, một người đi lên bằng cách đánh đổi ký ức. Hai con đường đó, nếu không có người thứ ba giữ thăng bằng, sớm muộn cũng sẽ lệch nhau.
Người thứ ba, tất nhiên, là Hoài Bão. Và Hoài Bão, như thường lệ, không nói ra điều lớn lao gì. Hắn chỉ đi giữa hai người, thỉnh thoảng đẩy vai Dương sang trái khi Dương đi lệch về phía vách đá, thỉnh thoảng nhắc Sùng Hạo ăn thêm một miếng bánh khô khi Sùng Hạo mải nghĩ mà quên ăn. Những hành động nhỏ đó, trong mắt người ngoài, chẳng có gì đặc biệt. Nhưng trong mắt Dương, đó chính là cách mà bộ ba này giữ nhau lại: không phải bằng lời thề, mà bằng những lần nhắc nhau ăn, nhắc nhau thở, nhắc nhau đừng đi lệch.
Buổi trưa, họ tới một thung lũng nhỏ có dòng suối chảy qua. Sùng Hạo ngồi xuống, bắt đầu luyện lại bài vá áo bằng kiếm khí: hắn dùng kiếm khí khâu lại một chiếc lá bị rách, không làm lá nát thêm. Hoài Bão nhìn mà lắc đầu, nhưng vẫn ngồi canh chừng. Dương thì đứng xa một chút, nhìn cảnh đó, và bỗng nhớ ra tên quán trà mà hôm qua hắn đã quên. Cái tên trở lại trong một khoảnh khắc, rõ ràng như chưa từng mất, rồi lại mờ đi ngay sau đó, như một con cá vừa chạm mặt nước đã lặn mất.
Hắn không nói cho ai biết. Hắn chỉ tự nhủ sẽ kể ký ức cho bạn nghe, để dù hắn có quên, vẫn còn người nhớ hộ.
Hết chương 523.
Những ngày sau đó trôi qua theo một nhịp điệu lạ: ban ngày đi đường, ban đêm Sùng Hạo phá xiềng, còn Dương thì lặng lẽ đếm những thứ mình còn nhớ. Hoài Bão trở thành người giữ nhịp. Hắn nấu ăn, canh gác, và quan trọng nhất là hắn nói chuyện, để không ai trong ba người phải ở một mình quá lâu với ký ức của mình.
Vòng xiềng thứ hai vỡ trong một buổi chiều mưa. Không có ai chứng kiến ngoài một con chim đang trú mưa dưới mái lều. Sùng Hạo đang ngồi thiền thì bỗng nghe thấy tiếng của Âu Cơ trong ký ức, lần này không phải dạy vá áo, mà dạy hắn cách đứng yên khi bị bao vây. Bà nói: “Khi ngươi bị bao vây, đừng vội tìm đường thoát. Hãy tìm xem trong vòng vây có ai đang sợ hơn ngươi không. Người sợ nhất thường là người mở ra kẽ hở đầu tiên.”
Vòng xiềng vỡ, và Sùng Hạo nhớ ra một trận chiến cũ, nơi hắn đã không giết một kẻ địch đã buông kiếm, dù lúc đó giết sẽ dễ hơn rất nhiều. Ký ức đó không hào hùng. Nó chỉ khiến hắn thấy nhẹ nhõm, như vừa trả xong một món nợ mà hắn không biết mình đang nợ.
Vòng thứ ba vỡ vào lúc nửa đêm, khi Hoài Bão đang gác. Hắn nghe tiếng “tách” rất nhỏ, quay lại thì thấy Sùng Hạo đang mở mắt, ánh mắt sáng hơn bình thường, nhưng không phải sáng vì sát khí. Đó là ánh sáng của người vừa nhớ ra mình từng được ai đó tin tưởng vô điều kiện. Âu Cơ đã từng nói với hắn: “Ta không trói ngươi vì ngươi nguy hiểm. Ta trói ngươi vì ngươi quan trọng. Người quan trọng thì phải có thứ giữ mình lại, để khi lạc đường còn biết đường về.”
Đến vòng thứ tư, Dương bắt đầu đếm. Hắn không đếm vì tò mò. Hắn đếm vì hắn cần biết Sùng Hạo còn bao nhiêu vòng nữa thì tới một nửa. Hoài Bão hỏi: “Ngươi đếm để làm gì?” Dương đáp: “Để khi Hạo tới một nửa, chúng ta còn kịp chuẩn bị. Một nửa là một cột mốc. Người ở phía bên kia cũng sẽ đếm như chúng ta.”
Quả nhiên, vòng thứ năm vỡ trong một trận tập kích nhỏ của ma thú. Đàn ma thú không mạnh, nhưng đông, và chúng tấn công theo kiểu bầy đàn, không theo kiểu đơn đấu. Sùng Hạo, thay vì xông lên chém loạn như trước, đã đứng yên một nhịp, quan sát, rồi chém đúng ba nhát vào ba điểm mà bầy thú sợ nhất. Ba nhát đó không giết nhiều thú, nhưng làm cả bầy tan rã. Hoài Bão nhìn mà ngạc nhiên.
“Ngươi học đâu ra cách đánh này?” hắn hỏi.
“Từ kiếp huấn luyện bị bao vây,” Sùng Hạo đáp. “Ta không cần giết hết. Ta chỉ cần làm cho kẻ sợ nhất phải lùi lại. Khi kẻ sợ nhất lùi, cả bầy sẽ lùi theo.”
Dương đứng phía sau, không tham gia trận đánh nhỏ đó. Hắn đang nhìn Sùng Hạo bằng ánh mắt của một người vừa thấy bạn mình trở lại, nhưng cũng vừa thấy một cánh cửa khác đang mở ra ở phía xa. Vì ngay khi vòng xiềng thứ năm vỡ, một luồng khí lạnh lại lướt qua thung lũng, lần này rõ hơn, và lần này nó không chỉ nhìn. Nó dừng lại, như đang ghi nhớ vị trí của ba người, rồi mới rút đi.
“Một nửa chưa?” Hoài Bão hỏi, giọng hơi căng.
“Chưa,” Sùng Hạo đáp. “Ta cảm nhận được tổng số xiềng. Còn nhiều hơn năm. Nhưng ta đã đi được gần một nửa đường. Mỗi vòng vỡ, ta lại nghe rõ hơn tiếng của chính mình, chứ không phải tiếng của xiềng.”
Đêm đó, ba người ngồi quanh đống lửa, và lần đầu tiên sau nhiều ngày, Sùng Hạo chủ động kể về nỗi sợ của mình: sợ rằng khi xiềng vỡ hết, hắn sẽ không còn là người mà Âu Cơ đã gửi gắm, mà sẽ trở thành một người khác, mạnh hơn, nhưng xa lạ hơn. Dương nghe xong, không an ủi bằng lời sáo rỗng. Hắn nói: “Nếu ngươi trở thành người khác, thì chúng ta sẽ làm quen lại từ đầu. Bộ ba này không phải là ba người không bao giờ thay đổi. Bộ ba này là ba người dù thay đổi vẫn nhận ra nhau.”
Hoài Bão gật đầu, thêm củi vào lửa. “Và nếu ngươi quên đường về, ta sẽ đứng ở ngã ba mà gọi tên ngươi. Ta gọi to lắm, ngươi không lạc được đâu.”
Sùng Hạo bật cười, một nụ cười thật sự, không còn gượng gạo như mấy ngày trước. Nhưng nụ cười đó chưa kéo dài được bao lâu thì từ phía rừng sâu, một tiếng cú kêu lên, lạnh và dài, không giống tiếng cú bình thường. Cả ba cùng im lặng. Họ đều biết, tiếng cú đó không phải của cú. Đó là tiếng của một thứ gì đó đang bắt đầu đếm ngược, cùng nhịp với số xiềng đang vỡ dần trên người Sùng Hạo.
Hết chương 524.
Ở phía bên kia của bóng tối, Ma Quân không ngồi trên ngai. Hắn đứng trước một mặt gương đen không phản chiếu mặt người, mà phản chiếu những sợi chỉ mỏng nối liền các vận mệnh. Đã nhiều đêm, mặt gương chỉ rung lên những gợn sóng nhỏ, như nước bị gió thổi. Đêm nay, một sợi chỉ trắng bỗng sáng lên, rồi đứt một đoạn ngắn, phát ra tiếng kêu mà chỉ hắn nghe được.
Hắn đưa tay chạm vào sợi chỉ đó. Ngay lập tức, hắn thấy một cánh đồng trống, một thiếu niên đang học cách nghe gió, và một người phụ nữ vá áo trong căn nhà tre. Hắn không thấy mặt người phụ nữ rõ ràng, nhưng hắn nhận ra khí tức của bà: Âu Cơ, người đã từng huấn luyện ra một thanh kiếm mà ngay cả Ma Quân cũng phải dè chừng.
“Cuối cùng ngươi cũng bắt đầu nhớ,” Ma Quân nói, giọng không lớn, nhưng những bóng ma quỳ dưới chân hắn đều run lên. “Ta đã chờ ngươi nhớ. Một thanh kiếm quên mất mình là ai thì chỉ là sắt vụn. Một thanh kiếm nhớ ra mình là ai, mới đáng để lấy lại.”
Một tên tướng ma quỳ gần nhất đánh bạo hỏi: “Bẩm Ma Quân, có cần phái người đi bắt hắn ngay không?”
Ma Quân lắc đầu. “Bắt ngay thì được cái vỏ. Ta muốn cả cái ruột. Hắn đang phá xiềng theo từng vòng, mỗi vòng là một kiếp. Nếu ta cắt ngang lúc này, ký ức của hắn sẽ vỡ vụn, và ta chỉ thu được một thanh kiếm điên. Hãy để hắn phá tiếp. Khi hắn tới một nửa, sợi dây giữa hắn và ta sẽ đủ rõ để ta lần theo.”
Hắn vung tay, mặt gương đen hiện lên hình ảnh của ba người đang ngồi quanh đống lửa. Ma Quân nhìn Dương lâu hơn hai người còn lại. “Còn tên này,” hắn nói, “đang dung hợp quá nhiều Nữ Thần. Hắn tưởng mình đang mạnh lên. Thật ra hắn đang tự mở cửa cho ta. Mỗi lần hắn dùng Thần lực quá giới hạn, một mảnh ký ức của hắn sẽ rơi ra, và chỗ trống đó, ta có thể đặt vào một lời thì thầm.”
Tên tướng ma nuốt nước bọt. “Ma Quân muốn dùng Dương làm cửa ngõ?”
“Không,” Ma Quân cười, một nụ cười mỏng như lưỡi dao. “Ta muốn dùng chính sự lựa chọn của hắn. Ta sẽ không ép hắn quên. Ta sẽ để hắn tự chọn quên, vì hắn nghĩ rằng quên một chút là có thể cứu được nhiều người. Người tự nguyện đánh đổi bao giờ cũng đi xa hơn người bị ép. Và đi càng xa, càng khó quay lại.”
Nói xong, hắn búng ngón tay. Một con quạ ma bay ra khỏi gương, không phải để tấn công, mà để đậu trên một cành cây gần nơi ba người đang nghỉ, và chỉ nhìn. Nó nhìn cách Sùng Hạo cầm kiếm, cách Hoài Bão canh gác, cách Dương thỉnh thoảng lại sờ lên thái dương như đang cố giữ một cái tên không trôi đi.
Sáng hôm sau, Hoài Bão là người đầu tiên phát hiện con quạ. Hắn định dùng Ma khí đuổi nó đi, nhưng Dương ngăn lại.
“Đừng,” Dương nói. “Đuổi nó, nó sẽ bay về báo rằng chúng ta đã phát hiện. Để nó đậu, nó sẽ báo rằng chúng ta vẫn bình thường. Mà chúng ta thì không bình thường, nhưng nó chưa biết phần nào là không bình thường.”
Hoài Bão nhăn mặt. “Ngươi nói chuyện với quạ ma như nói chuyện với gián điệp vậy.”
“Vì nó đúng là gián điệp,” Dương đáp. “Chỉ khác là gián điệp này không cần ăn, không cần ngủ, và không biết nói dối. Nó chỉ ghi lại những gì nó thấy, rồi mang về. Vậy thì chúng ta cho nó thấy những gì chúng ta muốn nó thấy.”
Thế là cả ngày hôm đó, ba người diễn một vở kịch rất vụng về mà lại rất thật: Sùng Hạo luyện kiếm chậm rãi, như thể xiềng vẫn còn nặng; Hoài Bão nướng cá và cãi nhau với Thâu Thiên về miếng cá cuối cùng; Dương thì ngồi đọc một cuốn sách cũ, thỉnh thoảng lại gật gù như đang học được điều gì hay ho. Con quạ nhìn cả ngày, rồi đến chiều thì bay đi, mang theo một bản báo cáo hoàn toàn sai lệch về tốc độ phá xiềng của Sùng Hạo.
Nhưng khi quạ đã bay xa, Dương mới nói thật: “Nó sai về tốc độ, nhưng nó đúng về một điều: Ma Quân đã cảm ứng được Hạo. Từ giờ, mỗi vòng xiềng vỡ sẽ không còn là chuyện riêng của Hạo nữa. Đó là một tiếng chuông. Và người nghe chuông thì đang đếm cùng chúng ta.”
Sùng Hạo siết chuôi kiếm, không sợ hãi, nhưng cũng không chủ quan. “Vậy thì ta phải phá nhanh hơn, trước khi hắn đếm tới một nửa.”
“Không,” Dương lắc đầu. “Phá nhanh hơn thì chuông kêu dồn dập hơn, hắn càng dễ lần theo. Chúng ta phải phá khôn hơn: phá một vòng, giấu một vòng. Để khi hắn tưởng chúng ta mới tới một nửa, thật ra chúng ta đã đi xa hơn.”
Hoài Bão bật cười. “Ngươi lúc nào cũng có cách biến chuyện xấu thành trò lừa. Được, lần này ta theo ngươi. Nhưng nếu trò lừa này thất bại, người chịu trách nhiệm đi giải thích với Ma Quân là ngươi, không phải ta.”
“Đồng ý,” Dương nói, rồi nhìn về phía bầu trời nơi con quạ vừa biến mất. “Chỉ mong Ma Quân cũng thích nghe chuyện bịa như Xà Thần.”
Hết chương 525.
Tin Ma Quân đã cảm ứng được Sùng Hạo lan ra nhanh hơn tin tốt. Ma khí trong vùng bắt đầu đổi hướng: ma thú tập hợp thành nhóm có tổ chức, đường mòn an toàn xuất hiện dấu chân mới, và ban đêm sương mù dày hơn, như có ai đó đang phủ màn lên thung lũng để giấu chuyển động của quân mình.
Ba người không còn thời gian để Sùng Hạo phá xiềng trong yên bình nữa. Sáng ngày thứ ba sau khi quạ bay đi, một nhóm ma thú tấn công vào lều của họ lúc rạng sáng, đúng lúc mọi người còn chưa tỉnh hẳn. Đó không phải là một trận đánh lớn, nhưng cách đánh rất khác: ma thú không xông vào liều chết, mà đánh thăm dò, rút lui, rồi lại đánh vào một điểm khác, như đang đo xem trong ba người, ai là người yếu nhất lúc này.
Hoài Bão là người đầu tiên ra tay. Hắn dựng Ma khí thành một bức tường đen trước lều, chặn đợt tấn công đầu tiên. Nhưng bức tường đó chỉ giữ được một lúc, vì ma thú tấn công từ hai phía cùng lúc, và Hoài Bão không thể chia Ma khí ra mà vẫn giữ được độ dày.
“Để ta,” Sùng Hạo nói, và lần này giọng hắn không còn do dự như những ngày đầu phá xiềng.
Hắn bước ra khỏi lều, không chạy, không vội. Xiềng trắng quanh người hắn vẫn còn hơn một nửa, nhưng những vòng đã vỡ để lại những khoảng sáng mỏng trên cổ tay, vai và thắt lưng, giống như những vết sẹo phát sáng. Khi hắn rút kiếm, kiếm khí không bùng lên dữ dội như trước. Nó đi ra chậm rãi, chính xác, như một người thợ đang đo đạc trước khi cắt.
Nhát kiếm đầu tiên của hắn không chém vào con ma thú gần nhất, mà chém vào mặt đất trước mặt bầy thú, tạo ra một rãnh sâu. Bầy thú khựng lại, vì rãnh đó nằm đúng vào đường mà chúng định xông lên. Nhát kiếm thứ hai chém vào một tảng đá trên cao, làm đá rơi xuống chặn đường rút lui của một nhóm thú đang định vòng ra sau. Nhát kiếm thứ ba mới là nhát chém thật, nhưng chỉ chém vào con thú đầu đàn đang gầm lên để chỉ huy, và chỉ chém đủ để nó đau mà phải lùi, chứ không giết chết.
Cả bầy thú rối loạn. Không có đầu đàn chỉ huy, chúng không biết nên tiến hay lui, và cuối cùng chúng chọn lui, vì lui là bản năng dễ nhất khi không còn ai ra lệnh.
Hoài Bão nhìn trận đánh, há miệng một lúc rồi mới nói được: “Ngươi… ngươi vừa đánh mà không giết mấy con? Trước đây ngươi chém là phải có máu.”
“Trước đây ta chém để thắng nhanh,” Sùng Hạo đáp, tra kiếm vào vỏ. “Bây giờ ta chém để kết thúc nhanh mà không tạo thêm thù. Âu Cơ dạy ta: mỗi con thú ngươi giết trong lúc vội, sau này sẽ có một con khác tới trả thù cho nó. Còn con thú ngươi làm cho sợ mà vẫn sống, nó sẽ kể lại cho bầy của nó rằng chỗ này không nên tới nữa.”
Dương đứng phía sau, ánh mắt phức tạp. Hắn mừng vì bạn mình đã đủ mạnh để trở lại chiến trường với tư cách một kiếm sĩ biết mình đang làm gì, không còn là người bị xiềng kéo lê. Nhưng hắn cũng lo, vì chính sự trở lại này sẽ làm Ma Quân cảm ứng rõ hơn: kiếm nằm trong vỏ thì khó lần theo, kiếm đã rút ra thì ánh sáng sẽ lộ ra.
“Ngươi đã trở lại thật rồi,” Dương nói.
“Chưa hoàn toàn,” Sùng Hạo đáp thật thà. “Ta mới phá được gần một nửa. Nhưng gần một nửa này đủ để ta không còn là gánh nặng. Từ giờ, ta có thể đứng cùng các ngươi, chứ không phải đứng sau các ngươi.”
Hoài Bão vỗ mạnh vào lưng Sùng Hạo, suýt làm hắn loạng choạng. “Nói hay lắm. Nhưng đứng cùng thì phải ăn cùng. Sáng nay ngươi chưa ăn gì, đánh xong là phải ăn hai phần.”
“Ăn hai phần thì ngươi lại kêu ta ăn hết phần của ngươi,” Sùng Hạo đáp, và lần đầu tiên sau nhiều ngày, hắn cười theo kiểu đùa lại được, không phải kiểu cười cho có.
Nhưng niềm vui đó không kéo dài. Buổi trưa, khi ba người đang dọn dẹp chiến trường nhỏ, Dương bỗng phát hiện một dấu hiệu lạ: trên rãnh kiếm mà Sùng Hạo vừa chém, có một lớp ma khí mỏng đang bám lại, không phải ma khí của thú, mà là ma khí có tổ chức, giống như có ai đó đã dùng rãnh kiếm đó làm mốc để đánh dấu vị trí. Dương dùng tay xóa lớp ma khí đó đi, nhưng hắn biết, xóa ở đây thì ở phía bên kia, Ma Quân đã kịp ghi lại tọa độ.
“Từ giờ, mỗi trận đánh của chúng ta đều là một lần báo vị trí,” Dương nói khẽ, đủ cho hai người bạn nghe. “Vậy thì chúng ta phải đánh ít lại, nhưng mỗi lần đánh phải đáng giá. Và quan trọng nhất, chúng ta phải làm cho Ma Quân không biết trận nào là thật, trận nào là giả.”
Sùng Hạo gật đầu. Hắn đã trở lại chiến trường, nhưng chiến trường lần này không chỉ có kiếm và ma thú. Nó còn có một cuộc chơi giấu vị trí, giấu tốc độ, và giấu cả việc ai mới là người thật sự đã mạnh lên.
Hết chương 526.
Sau trận đánh với bầy ma thú, Dương bắt đầu cảm thấy cơ thể mình có điều gì đó không đúng. Không phải đau. Đau thì hắn quen rồi. Đây là cảm giác giống như mặc một chiếc áo vừa khít, rồi có ai đó cứ nhét thêm một lớp áo nữa vào bên trong, mà không cho hắn cởi lớp cũ ra. Mỗi lần hắn vận Thần lực, các lớp áo đó lại cọ vào nhau, phát ra tiếng kêu rất nhỏ mà chỉ hắn nghe được.
Bích Diệp là người đầu tiên nhận ra. Nàng không xuất hiện bằng hình dáng đầy đủ, mà chỉ hiện lên như một bóng xanh mỏng bên cạnh Dương khi hắn đang ngồi một mình bên suối. Giọng nàng nhẹ, nhưng không hề nhẹ nhàng theo kiểu an ủi suông.
“Ngươi đã dung hợp tới giới hạn rồi,” nàng nói. “Không phải giới hạn của sức mạnh. Là giới hạn của một cơ thể người. Thần lực thì không có giới hạn, nhưng người mang nó thì có.”
Dương cười, nhưng nụ cười không giấu được vẻ mệt mỏi. “Ta biết. Nhưng nếu ta dừng lại bây giờ, ai sẽ đánh Ma Quân? Hạo còn chưa phá hết xiềng, Bão thì đang phải giữ cả hai chúng ta khỏi lệch. Ta là người duy nhất có thể mang nhiều Thần lực cùng lúc.”
“Chính vì ngươi là người duy nhất, nên ngươi càng phải biết dừng,” Bích Diệp đáp. “Một chiếc bình chỉ chứa được một lượng nước nhất định. Đổ thêm, nước không mạnh hơn, chỉ tràn ra và làm ướt tay người cầm. Thần lực tràn ra cũng vậy: nó không làm ngươi mạnh hơn, nó làm ngươi mất đi những thứ mà ngươi dùng để giữ mình là ngươi.”
Dương im lặng. Hắn nhớ lại những mảnh ký ức đã mờ đi: tên quán trà, mùi của một con đường cũ, giọng nói của một người mà hắn không còn nhớ rõ mặt. Nhìn riêng lẻ, chúng không quan trọng, nhưng cộng lại, chúng giống như những viên gạch nhỏ bị rút ra khỏi một bức tường vẫn đứng mà đã yếu đi.
Hoài Bão đi tới, mang theo một bát cháo nóng. Hắn không hỏi Dương đang nói chuyện với ai, vì hắn đã quen với việc Dương thỉnh thoảng lại nói chuyện với những bóng hình mà người khác không thấy. Hắn chỉ đặt bát cháo xuống và nói: “Ăn đi. Người sắp tràn thì ít nhất cũng phải ăn no, để khi tràn còn có sức mà lau.”
Dương bật cười, nhận lấy bát cháo. “Ngươi an ủi kiểu gì mà nghe như đang mắng vậy?”
“Vì ta đang mắng thật,” Hoài Bão đáp, không cười. “Ta mắng ngươi vì ngươi cứ nghĩ rằng cứ gồng thêm một chút nữa là được. Nhưng gồng không phải là cách duy nhất. Có những lúc, cách mạnh nhất là biết chia bớt gánh nặng ra, chứ không phải ôm hết vào người.”
Sùng Hạo cũng đi tới, ngồi xuống bên cạnh. Hắn không nói gì về Thần lực, vì hắn không hiểu sâu về dung hợp như Bích Diệp. Hắn chỉ nói về điều hắn hiểu: “Khi ta bị xiềng, ta ghét xiềng. Nhưng bây giờ ta mới hiểu, xiềng cũng là một cách để nhắc ta đừng đi quá nhanh. Ngươi không có xiềng, Dương. Ngươi có bạn. Để chúng ta làm xiềng cho ngươi cũng được, nếu ngươi chịu.”
Câu nói đó làm Dương khựng lại. Hắn đã quen với việc làm người gánh vác, quen tới mức hắn quên mất rằng bạn bè không chỉ để được bảo vệ, mà còn để giữ mình lại khi mình đi quá xa. Bích Diệp nhìn hắn, ánh mắt dịu đi một chút.
“Ngươi không cần phải dung hợp thêm ngay bây giờ,” nàng nói. “Ngươi cần học cách mang những gì ngươi đã có mà không làm rơi mất chính mình. Sinh và Tử, hai lực đối lập trong người ngươi, nếu biết dùng, chúng có thể giữ cho các Thần lực khác không tràn ra. Nhưng muốn dùng được chúng, ngươi phải gặp lại những Nữ Thần còn chưa dung hợp trọn vẹn, và giải được lời nguyền của riêng họ. Không phải đánh thắng họ. Mà là hiểu họ.”
Dương gật đầu, chậm rãi. Hắn biết con đường phía trước sẽ không còn là con đường đánh mạnh hơn để thắng. Đó sẽ là con đường gặp lại từng Nữ Thần, lắng nghe từng lời nguyền, và chấp nhận rằng có những sức mạnh không thể lấy bằng vũ lực, mà chỉ có thể lấy bằng sự thấu hiểu.
Buổi tối hôm đó, Dương vận công thử mà không dùng Thần lực mạnh nhất. Hắn chỉ dùng vừa đủ để thắp sáng Thôn Thiên Địa, rồi dừng lại đúng lúc cơ thể bắt đầu căng lên, như dừng trước một vạch kẻ mình đã tự vẽ ra. Khó chịu, nhưng an toàn.
Hoài Bão nhìn thấy, gật gù. “Tốt. Hôm nay ngươi đã biết dừng. Ngày mai, chúng ta sẽ tập dừng sớm hơn một chút nữa.”
“Ngươi nói như huấn luyện viên vậy,” Dương đáp.
“Vì từ giờ ta là huấn luyện viên giữ ngươi khỏi tự làm mình tràn,” Hoài Bão nói, giọng nửa đùa nửa thật. “Lương thì trả bằng cá nướng. Không mặc cả.”
Dương cười, nhưng trong lòng hắn biết, giới hạn dung hợp không phải là một con số cố định. Nó là một ranh giới di động, và mỗi lần hắn vượt qua nó vì lý do chính đáng, ranh giới đó lại lùi thêm một chút, để lần sau hắn phải trả giá nhiều hơn. Cuộc chơi này, nếu không có người nhắc dừng, hắn sẽ thua không phải vì yếu, mà vì quá mạnh.
Hết chương 527.
Ngày hôm sau, Dương phải dùng Thần lực mạnh. Không phải vì hắn muốn, mà vì một cây cầu đá trên đường đi của ba người bỗng sập xuống khi họ đang đi qua giữa cầu. Không có ai tấn công. Cầu sập vì ma khí đã ăn mòn chân cầu từ lâu, và đúng lúc ba người đi qua, nó chọn lúc đó để sập, như một cái bẫy được đặt từ trước nhưng không cần người bấm nút.
Hoài Bão đi đầu, suýt rơi xuống vực. Sùng Hạo đi giữa, kịp bám vào một tảng đá nhô ra. Dương đi cuối, và khi cầu sập, hắn là người duy nhất còn đứng trên một đoạn cầu chưa rơi hẳn, nhưng đoạn cầu đó đang nghiêng dần, và dưới chân hắn là vực sâu với dòng sông chảy xiết.
Hắn không có thời gian để tính toán theo kiểu chậm rãi. Hắn chỉ có một lựa chọn: dùng Thần lực mạnh để kéo cả Hoài Bão và Sùng Hạo lên cùng một lúc, và giữ đoạn cầu đủ lâu để cả ba chạy sang bờ bên kia, hoặc để cả ba cùng rơi.
Dương chọn dùng Thần lực mạnh. Hắn vận hết các Nữ Thần lực mà hắn đã dung hợp, tạo thành một tấm lưới sáng đỡ lấy hai người bạn, rồi kéo họ lên như kéo hai con thuyền nhỏ giữa dòng nước xiết. Ánh sáng của tấm lưới rất đẹp, nhưng cũng rất nặng. Dương cảm thấy như có ai đó đang rút từng sợi chỉ nhỏ ra khỏi đầu hắn, không đau, chỉ trống rỗng một cách kỳ lạ.
Khi cả ba đã sang được bờ bên kia an toàn, Dương ngồi phịch xuống đất, thở dốc. Hoài Bão vội vàng kiểm tra xem hắn có bị thương không. Sùng Hạo thì đứng canh, mắt nhìn quanh như sợ còn bẫy thứ hai.
“Ngươi sao rồi?” Hoài Bão hỏi.
“Ta ổn,” Dương đáp, nhưng giọng hắn hơi chậm, như người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ dài mà không nhớ mình đã mơ gì.
Hắn cố nhớ lại tên của cây cầu mà họ vừa đi qua. Người dân địa phương đã nói tên cầu cho họ nghe buổi sáng hôm đó, một cái tên rất đẹp, gắn với một truyền thuyết về một đôi vợ chồng già đã xây cầu bằng đá cuội suốt mười năm. Dương nhớ rõ truyền thuyết, nhớ rõ đôi vợ chồng già, nhớ rõ cả mùi đá ẩm sau mưa, nhưng tên cầu thì mờ đi, như một chữ viết bằng phấn bị nước mưa xóa mất một nửa.
Hắn không nói ra ngay. Hắn chỉ nhìn Hoài Bão và Sùng Hạo, rồi hỏi một câu rất bình thường: “Hồi sáng, người dân nói cầu này tên gì nhỉ?”
Hoài Bão đáp ngay: “Cầu Đá Cuội. Sao ngươi hỏi vậy?”
Dương cười, gật đầu như vừa nhớ ra. “Ừ, Cầu Đá Cuội. Ta chỉ kiểm tra xem ngươi có nhớ không thôi.”
Nhưng trong lòng hắn, hắn biết mình vừa nói dối bạn mình lần đầu tiên vì một lý do không phải để lừa kẻ thù, mà để giấu đi việc mình vừa mất thêm một mảnh ký ức. Hắn không muốn Hoài Bão và Sùng Hạo lo lắng, vì lo lắng sẽ làm họ chậm lại, và chậm lại lúc này có thể khiến cả ba gặp nguy hiểm. Nhưng hắn cũng biết, giấu đi như vậy chỉ làm cho gánh nặng nặng thêm, vì từ giờ hắn phải nhớ hộ cả phần mà mình đã quên, mà không biết mình đã quên phần nào.
Buổi tối, khi chỉ còn một mình, Dương lấy ra một cuốn sổ nhỏ mà hắn vẫn mang theo từ lâu. Hắn bắt đầu viết vào sổ, không phải viết kế hoạch đánh nhau, mà viết những điều nhỏ nhặt: tên quán trà, tên cây cầu, mùi của một con đường, giọng nói của một người bán hàng rong. Hắn viết rất cẩn thận, như người đang sao chép lại một bức thư quan trọng trước khi mực phai.
Bích Diệp lại hiện lên, nhìn cuốn sổ, rồi nhìn Dương. “Ngươi làm vậy là đúng,” nàng nói khẽ. “Ký ức không chỉ sống trong đầu ngươi. Nó có thể sống trong chữ viết, trong lời kể, trong người khác. Nhưng ngươi phải nhớ một điều: viết ra không có nghĩa là ngươi còn giữ được cảm giác. Có những ký ức, khi viết ra, nó chỉ còn là chữ, không còn là cảm giác nữa.”
“Vậy thì ít nhất còn chữ,” Dương đáp. “Còn chữ thì còn đường để tìm lại cảm giác. Còn nếu mất cả chữ, ta sẽ không biết mình đã từng có gì để mà tìm.”
Hắn viết tới khuya, cho tới khi Hoài Bão đi tới, giật lấy cuốn sổ, lật xem vài trang, rồi trả lại với vẻ mặt nghiêm túc hiếm thấy. “Từ giờ, mỗi tối ngươi kể cho ta nghe một điều trong sổ này. Ta sẽ nhớ hộ ngươi. Hạo cũng vậy. Ba người nhớ một chuyện thì khó quên hơn một người nhớ.”
Sùng Hạo gật đầu từ phía sau, không cần nói thêm. Dương nhìn hai người bạn, bỗng thấy mắt mình hơi cay. Hắn không cay vì buồn. Hắn cay vì hắn nhận ra, lựa chọn giữa sức mạnh và ký ức không phải là lựa chọn một lần rồi xong. Đó là lựa chọn mà hắn sẽ phải làm lại mỗi ngày, mỗi lần hắn dùng Thần lực mạnh, và mỗi lần như vậy, hắn sẽ cần bạn bè nhắc hắn rằng hắn đã từng là ai, trước khi hắn kịp quên mất.
Hết chương 528.
Câu hỏi mà Dương đã tránh né nhiều ngày cuối cùng cũng tới, không phải dưới dạng một lời đe dọa, mà dưới dạng một lựa chọn rất cụ thể. Một ngôi làng nhỏ ở phía trước đang bị ma khí bao vây. Làng không lớn, chỉ có vài chục hộ, nhưng có một trận pháp cổ bảo vệ, và trận pháp đó đang yếu dần từng giờ. Nếu không có ai tiếp sức trong đêm nay, ma khí sẽ tràn vào lúc rạng sáng, và dân làng sẽ không kịp chạy.
Hoài Bão xem xét trận pháp, lắc đầu. “Trận này cần Thần lực thuần, không phải Ma khí. Ma khí của ta đưa vào chỉ làm nó rối thêm. Kiếm khí của Hạo thì quá sắc, trận cổ này không chịu được.”
Sùng Hạo cũng gật đầu. “Ta có thể đứng canh ngoài làng, chém ma thú tới gần, nhưng ta không thể giữ trận pháp từ bên trong. Chỉ có Dương làm được.”
Dương nhìn trận pháp, rồi nhìn dân làng đang tập trung trong sân đình, người già ôm trẻ nhỏ, người trẻ cầm cuốc và gậy tre, ánh mắt vừa sợ vừa cố tỏ ra bình tĩnh. Hắn biết, để giữ trận pháp tới sáng, hắn phải dùng Thần lực mạnh liên tục, không phải một lần bùng lên rồi dừng, mà là một dòng chảy đều, kéo dài suốt đêm. Và hắn cũng biết, cái giá của việc đó sẽ không phải là mệt mỏi. Cái giá sẽ là một mảnh ký ức nữa, có thể lớn hơn những mảnh trước.
“Ngươi có thể giữ trận mà không dùng tới giới hạn không?” Hoài Bão hỏi, giọng thấp.
“Có thể, nhưng chỉ được một nửa đêm,” Dương đáp thật. “Nửa đêm sau, ma khí sẽ mạnh lên khi sương xuống. Lúc đó ta phải vượt giới hạn, nếu không trận sẽ vỡ.”
Sùng Hạo im lặng một lúc, rồi nói: “Vậy thì chúng ta có cách khác không? Ta và Bão có thể ra ngoài đánh ma khí, giảm áp lực lên trận, để ngươi không cần vượt giới hạn.”
“Chúng ta có thể làm vậy,” Dương nói, “nhưng ma khí không chỉ tới từ ngoài. Nó còn tới từ dưới đất, từ những khe nứt mà mắt thường không thấy. Các ngươi đánh ngoài bao nhiêu cũng không chặn được phần từ dưới lên. Phần đó chỉ có Thần lực mới lấp được.”
Đêm xuống, Dương ngồi vào giữa trận pháp. Hắn đặt Thôn Thiên Địa trước mặt, hai tay kết ấn, và bắt đầu dẫn Thần lực vào trận. Lúc đầu, mọi chuyện rất êm. Ánh sáng của trận pháp sáng lên đều, dân làng thở phào, trẻ nhỏ bắt đầu ngủ gật trong lòng mẹ. Hoài Bão và Sùng Hạo đứng hai phía ngoài làng, sẵn sàng chặn bất cứ thứ gì tới gần.
Nhưng tới nửa đêm, sương xuống dày đặc, ma khí từ dưới đất bắt đầu trồi lên như nước ngầm. Trận pháp rung lên, ánh sáng chập chờn. Dương cảm thấy cơ thể mình căng ra, giống như chiếc áo đã chật lại bị nhét thêm một lớp nữa. Hắn nhìn sang Hoài Bão, thấy bạn mình đang chém một con ma thú lớn ở cổng làng, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Hắn nhìn sang Sùng Hạo, thấy bạn mình đang đứng yên giữa sương, kiếm chưa rút hết, nhưng ánh mắt thì đã khóa chặt vào một bóng ma đang lẩn trong sương.
Dương hít một hơi sâu, và vượt qua giới hạn. Thần lực tràn ra mạnh hơn, trận pháp sáng rực lên, ma khí dưới đất bị đẩy lùi. Dân làng reo lên khẽ, nhưng Dương không nghe rõ tiếng reo đó. Trong đầu hắn, một hình ảnh vừa mờ đi: hình ảnh của một buổi chiều mà hắn đã từng ngồi với mẹ, học cách gói một loại bánh mà hắn rất thích. Hắn vẫn nhớ mùi bánh, vẫn nhớ bàn tay của mẹ, nhưng hắn không còn nhớ tên loại bánh đó nữa, và cũng không nhớ mình đã gói thành công hay làm hỏng.
Khi trời sáng, trận pháp vẫn còn nguyên, dân làng an toàn. Hoài Bão chạy tới đỡ Dương dậy, vì chân hắn đã tê cứng sau một đêm ngồi yên. Sùng Hạo thì đứng nhìn dân làng cảm ơn, ánh mắt trầm ngâm.
“Ngươi đã chọn sức mạnh,” Hoài Bão nói, không trách móc, chỉ nói ra sự thật.
“Ta đã chọn dân làng,” Dương đáp, giọng khàn. “Sức mạnh chỉ là công cụ. Ký ức là cái giá. Nhưng nếu ta không trả giá này, thì sáng nay sẽ không còn ai để mà nhớ hộ ta nữa.”
Hắn mở cuốn sổ nhỏ, viết thêm một dòng: “Một loại bánh của mẹ, mùi thơm, bàn tay ấm, tên đã quên.” Hắn viết xong, rồi đưa sổ cho Hoài Bão. “Ngươi giữ hộ ta dòng này. Nếu sau này ta hỏi ngươi về loại bánh đó, ngươi hãy nói cho ta biết rằng ta đã từng có một buổi chiều như vậy, dù ta không còn nhớ tên nó.”
Hoài Bão nhận lấy sổ, gật đầu, không đùa. Sùng Hạo đặt tay lên vai Dương, nói một câu ngắn gọn mà Dương sẽ nhớ rất lâu: “Ngươi chọn cứu người trước, nhớ sau. Vậy thì chúng ta sẽ là ký ức của ngươi, cho tới khi ngươi tìm lại được.”
Hết chương 529.
Sau đêm giữ làng, ba người không cãi nhau, nhưng họ bắt đầu tránh nói về những điều quan trọng. Đó là một kiểu rạn nứt rất lặng lẽ, không có tiếng vỡ, chỉ có những khoảng im lặng dài hơn bình thường. Hoài Bão thì nói nhiều hơn, nhưng toàn nói về chuyện ăn uống và đường đi. Sùng Hạo thì nói ít hơn, chỉ trả lời khi được hỏi. Dương thì cười nhiều hơn, nhưng nụ cười của hắn bắt đầu giống như một tấm màn che, chứ không còn là nụ cười thật.
Buổi trưa, khi ba người dừng lại nghỉ ở một gốc cây lớn, Thâu Thiên bỗng làm một chuyện mà bình thường nó không bao giờ làm: nó lấy trộm cả ba chiếc bánh khô của ba người, rồi chạy lên cây, ngồi ăn một mình, vừa ăn vừa nhìn xuống như đang thách thức. Hoài Bão tức giận, định leo lên cây bắt nó. Sùng Hạo thì lắc đầu, nói để nó ăn đi. Dương thì bật cười, nói rằng Thâu Thiên cuối cùng cũng học được cách chia đều: lấy hết của cả ba, rồi ăn một mình, công bằng tuyệt đối.
Cả ba cùng cười, nhưng tiếng cười đó làm cho vết nứt lộ ra rõ hơn, vì sau tiếng cười, không ai nói tiếp. Hoài Bão nhìn xuống đất. Sùng Hạo nhìn lên trời. Dương nhìn vào cuốn sổ của mình, nhưng không viết gì.
“Chúng ta đang tránh nhau,” Hoài Bão cuối cùng cũng nói thẳng, giọng không còn đùa. “Không phải tránh mặt. Mà tránh nói thật. Ta tránh nói rằng ta sợ Ma khí của ta sẽ mạnh lên theo mỗi trận đánh. Hạo tránh nói rằng hắn sợ ký ức của Âu Cơ sẽ làm hắn do dự khi cần chém nhanh. Dương tránh nói rằng hắn sợ một ngày hắn sẽ quên cả tên của chúng ta.”
Sùng Hạo im lặng một lúc, rồi gật đầu. “Ngươi nói đúng. Ta sợ do dự. Trước đây, ta chém trước, nghĩ sau. Bây giờ, mỗi lần rút kiếm, ta lại nhớ tới một bài học của Âu Cơ, và bài học đó làm ta chậm lại nửa nhịp. Nửa nhịp đó có thể cứu người vô tội, nhưng cũng có thể làm ta chết.”
Dương cũng gật đầu, chậm rãi. “Ta sợ quên tên các ngươi. Không phải quên mặt, mà quên cảm giác khi gọi tên các ngươi. Ta sợ một ngày ta gọi ‘Bão’ mà trong đầu chỉ còn là một từ, không còn là một người đã từng nướng cá cho ta ăn, từng cãi nhau với ta vì một miếng bánh.”
Hoài Bão thở dài, ngồi xuống giữa hai người. “Vậy thì chúng ta nói ra hết đi, ngay tại đây, dưới gốc cây này, trước khi vết nứt thành vực. Ta nói trước: ta sợ Ma khí, nhưng ta càng sợ việc phải giấu nỗi sợ đó, vì giấu thì nó sẽ lớn lên trong bóng tối. Từ giờ, mỗi khi ta thấy Ma khí của mình bắt đầu không nghe lời, ta sẽ nói ngay, dù đang giữa trận đánh.”
Sùng Hạo nói tiếp: “Ta sẽ nói khi ta do dự. Không phải để các ngươi chém thay ta, mà để các ngươi biết rằng nhát kiếm tiếp theo của ta có thể chậm nửa nhịp, và các ngươi cần đứng gần hơn một chút để bù cho nửa nhịp đó.”
Dương nói cuối cùng: “Ta sẽ nói mỗi khi ta quên một điều gì đó, dù là điều nhỏ nhất. Ta sẽ không nói dối rằng ta chỉ kiểm tra trí nhớ của các ngươi nữa. Ta sẽ nói thật: ta vừa quên, và ta cần các ngươi nhớ hộ.”
Ba lời hứa đó không làm vết nứt biến mất ngay lập tức. Nhưng nó làm cho vết nứt không còn là bí mật nữa. Và một vết nứt đã được nói ra thì giống như một vết thương đã được rửa sạch: vẫn đau, nhưng không còn nhiễm trùng trong bóng tối.
Buổi chiều, khi tiếp tục lên đường, Hoài Bão lại bắt đầu đùa, nhưng lần này câu đùa của hắn không dùng để lảng tránh. Hắn đùa về việc Thâu Thiên ăn trộm bánh, và nói rằng từ giờ Thâu Thiên sẽ là người giữ bánh chung, vì nó công bằng tuyệt đối theo kiểu lấy hết. Sùng Hạo cũng đùa lại, nói rằng nếu Thâu Thiên giữ bánh, thì cả ba sẽ đói. Dương thì ghi lại câu đùa đó vào sổ, không phải vì câu đùa hay, mà vì hắn muốn nhớ rằng có một buổi trưa, ba người đã ngồi dưới gốc cây và dám nói ra vết nứt của mình, thay vì để nó lớn lên trong im lặng.
Hết chương 530.
Ma Quân không tấn công trực diện. Hắn tấn công bằng cách để cho ba người tự đi vào một nơi mà họ tưởng là an toàn. Nơi đó là một thị trấn nhỏ nằm trong thung lũng, có chợ, có quán trà, có người dân đi lại bình thường, và có một tấm biển treo trước cổng viết rằng thị trấn này không thuộc về phe nào, chỉ thuộc về người dân. Hoài Bão nhìn tấm biển, gật gù: “Cuối cùng cũng có một nơi bình thường.”
Dương thì không gật gù. Hắn nhìn tấm biển lâu hơn, rồi nhìn những người dân đi lại, và nhận ra một điều rất nhỏ: không ai trong thị trấn nhìn thẳng vào mắt người lạ. Họ nhìn xuống đất, nhìn vào hàng hóa, nhìn vào tay mình, nhưng không nhìn vào mắt nhau. Đó là sự đã được dặn trước.
“Thị trấn này có vấn đề,” Dương nói khẽ.
“Vấn đề gì?” Sùng Hạo hỏi, tay đã đặt lên chuôi kiếm, nhưng không rút ra, vì rút kiếm giữa chợ sẽ làm dân hoảng sợ.
“Vấn đề là nó quá bình thường,” Dương đáp. “Bình thường tới mức giống như có ai đó đã dựng lên một vở kịch bình thường, và dặn mọi người diễn cho thật tự nhiên.”
Hoài Bão thử mua một bát cháo ở một quán ven đường. Người bán cháo cười rất tươi, tay run rất nhẹ, và khi đưa bát cháo, bà ta lén nhét vào tay Hoài Bão một mẩu giấy nhỏ. Hoài Bão không mở ngay. Hắn cảm ơn, bưng bát cháo đi, rồi khi tới một góc khuất, mới mở giấy ra. Trên giấy chỉ có một câu viết vội: “Đừng ăn, đừng ngủ lại, đừng tin người dẫn đường.”
Ba người nhìn nhau. Đây là lớp bẫy đầu tiên: một thị trấn giả bình thường, dùng để giữ chân họ và làm họ tưởng mình đã phát hiện ra bẫy, để rồi tự tin đi tiếp vào lớp thứ hai.
Lớp bẫy thứ hai xuất hiện ngay sau đó, dưới dạng một người dẫn đường rất nhiệt tình. Người đó tự xưng là người của thị trấn, nói rằng biết một con đường tắt qua núi, giúp ba người tránh được ma thú và tới vùng đất tiếp theo nhanh hơn. Hắn nói rất khéo, còn biết cả chuyện Sùng Hạo đang phá xiềng, dù không ai trong thị trấn đáng lẽ phải biết.
“Ngươi biết chuyện xiềng từ đâu?” Sùng Hạo hỏi thẳng.
Người dẫn đường cười, không lúng túng. “Ta nghe dân buôn nói. Dân buôn đi nhiều, nghe nhiều. Chuyện của ba vị đã lan ra rồi, ai cũng biết.”
Dương ra hiệu đừng tin, nhưng cũng không từ chối ngay, vì từ chối giữa chợ đông người sẽ gây chú ý, mà chú ý chính là thứ Ma Quân muốn.
Thế là ba người đồng ý đi theo, nhưng đi theo cách của họ: Hoài Bão đi sau cùng để nhìn xem có ai bám theo không, Sùng Hạo đi giữa sẵn sàng chém, Dương đi đầu vừa nói chuyện vừa gài những câu hỏi nhỏ để kiểm tra xem người này có thật là dân địa phương không.
Người dẫn đường trả lời rất trôi chảy, cho tới khi Dương hỏi về một con suối thực ra không tồn tại. Hắn vẫn gật đầu, nói suối đó nước rất trong, cá rất nhiều. Dương mỉm cười: người này không phải dân địa phương, mà là người đã học thuộc lòng một bản đồ giả.
Đúng lúc đó, lớp bẫy thứ ba mới lộ ra. Con đường tắt dẫn tới một cây cầu gỗ bắc qua khe núi sâu, trên cầu đã có sẵn một nhóm ma thú chờ sẵn, không phải để tấn công ngay, mà để chặn đường lui. Phía sau, người dẫn đường đã biến mất, con đường vừa đi qua bị sương mù phủ kín, không còn thấy thị trấn nữa.
Ba người đứng giữa cầu, trước là ma thú, sau là sương mù, dưới là vực sâu. Hoài Bão bật cười, một tiếng cười giận dữ: “Ma Quân bày tới ba lớp bẫy chỉ để đưa chúng ta tới một cây cầu? Hắn rảnh thật.”
“Không phải ba lớp,” Dương đáp, mắt nhìn xuống vực. “Còn một lớp nữa. Cầu này là lớp thứ tư. Nếu chúng ta đánh nhau trên cầu, cầu sẽ sập, chúng ta sẽ rơi. Ma Quân không cần giết chúng ta bằng ma thú, hắn chỉ cần chúng ta tự làm sập cầu trong lúc đánh nhau.”
Sùng Hạo gật đầu, hiểu ngay. Hắn không rút kiếm chém loạn, chỉ bước lên chắn trước hai người bạn và nói với bầy ma thú bằng giọng bình tĩnh: “Các ngươi cũng chỉ là con cờ. Nếu các ngươi xông lên, cầu sập, các ngươi cũng rơi. Nếu các ngươi đứng yên, chúng ta sẽ đi qua, không ai phải rơi cả.”
Bầy ma thú khựng lại. Trong khoảnh khắc đó, Dương nhìn ra điểm yếu của cầu: một sợi dây thừng ở phía bên kia, kéo đúng cách sẽ làm cầu nghiêng sang một bên, tạo lối đi hẹp nhưng an toàn hơn. Hắn ra hiệu cho Hoài Bão, và cả ba kết hợp theo cách Ma Quân không tính tới: Sùng Hạo đứng yên giữ thế, Hoài Bão dùng Ma khí kéo nhẹ sợi dây, Dương dẫn đường từng bước, không chạy, không đánh, dù dưới chân là vực sâu và trước mặt là kẻ thù.
Khi cả ba sang được bờ bên kia, sương mù tan dần, thị trấn giả biến mất như chưa từng tồn tại. Chỉ còn cây cầu gỗ đung đưa trong gió và một tiếng cười rất xa của Ma Quân: hắn đã đo được rằng ba người này cần tới bốn lớp bẫy, mà bốn lớp vẫn chưa đủ.
Hết chương 531.
Sau cây cầu, con đường phía trước chia làm hai. Một bên là đường rừng, cây cối rậm rạp, có thể giấu người, nhưng cũng có thể giấu ma thú. Một bên là đường núi, trống trải, nhìn xa được, nhưng cũng có nghĩa là người khác cũng nhìn thấy họ từ xa. Ba người đứng ở ngã ba, không ai nói gì trong một lúc, vì cả hai lựa chọn đều có lý, và cả hai đều có nguy hiểm.
“Đi rừng thì Ma Quân khó lần theo, nhưng chúng ta cũng khó chạy,” Hoài Bão phân tích. “Đi núi thì chạy nhanh, nhưng Ma Quân cũng nhìn rõ chúng ta chạy về đâu.”
“Còn một lựa chọn thứ ba,” Dương nói. “Chia ra.”
Sùng Hạo lập tức lắc đầu. “Không chia. Chia ra lúc này là đúng ý Ma Quân. Hắn đang chờ chúng ta tách nhau ra để đánh lẻ từng người.”
“Ta không nói chia thật,” Dương cười. “Ta nói chia giả. Một người đi rừng thật, hai người đi núi, nhưng người đi rừng chỉ đi một đoạn rồi vòng lại, còn hai người đi núi thì đi chậm, để Ma Quân tưởng chúng ta đã chia, rồi khi hắn phái người đuổi theo người đi rừng, chúng ta lại hợp lại và đánh ngược.”
Hoài Bão nhăn mặt. “Kế hoạch của ngươi lúc nào cũng có chữ ‘giả’ ở trong. Giả chia, giả chạy, giả yếu. Lỡ Ma Quân cũng giả vờ tin thì sao?”
“Thì chúng ta giả vờ tin rằng hắn giả vờ tin,” Dương đáp.
Cuối cùng, họ chọn đi rừng, vì Sùng Hạo cần nơi yên tĩnh để phá tiếp xiềng, và rừng sẽ che đi ánh sáng khi xiềng vỡ. Nhưng rừng không yên tĩnh như họ tưởng. Đi được nửa ngày, họ gặp một dòng sông ngầm chảy qua một hang động, và trong hang động đó, nước sông bỗng dâng lên rất nhanh, không phải vì mưa, mà vì có ai đó đã chặn dòng ở phía trên.
Nước dâng tới đầu gối, rồi tới thắt lưng, rồi tới ngực. Hoài Bão cố dùng Ma khí để chặn nước, nhưng nước quá nhiều, Ma khí của hắn chỉ làm nước chậm lại một chút. Sùng Hạo thì cố tìm lối thoát trên cao, nhưng vách hang trơn, không có chỗ bám. Dương thì nhìn dòng nước, và nhận ra đây không phải là nước bình thường: trong nước có ma khí mỏng, đủ để làm người uống phải sẽ mệt, và đủ để làm Thần lực khó vận hành.
“Đây là hiểm cảnh giữa hai lằn ranh,” Dương nói, giọng vẫn bình tĩnh dù nước đã tới cổ. “Một bên là chết đuối, một bên là dùng Thần lực mạnh để thoát, và dùng Thần lực mạnh thì ta lại mất thêm ký ức. Ma Quân không cần giết ta. Hắn chỉ cần đặt ta vào chỗ mà lựa chọn nào cũng có giá.”
Hoài Bão nghe vậy, lập tức nói: “Vậy thì đừng dùng Thần lực mạnh. Để ta và Hạo tìm cách khác. Nước dâng thì chúng ta bơi, hang hẹp thì chúng ta lặn qua khe. Cùng lắm là ướt hết, chứ không chết.”
Nhưng Sùng Hạo đã nhìn ra một khe hẹp trên cao, nơi nước chưa tới, và nơi đó có một luồng gió thổi vào, chứng tỏ có lối ra. Vấn đề là khe đó quá cao, và vách hang quá trơn, chỉ có người dùng kiếm khí để tạo ra những điểm bám tạm thời mới leo lên được. Sùng Hạo có thể làm vậy, nhưng kiếm khí của hắn lúc này chưa đủ mạnh để giữ cả ba người cùng leo.
Thế là bộ ba lại phải kết hợp theo cách mà họ giỏi nhất: Sùng Hạo dùng kiếm khí chém nhẹ vào vách hang, tạo ra những vết lõm nhỏ làm điểm bám; Hoài Bão dùng Ma khí quấn quanh người Dương và Sùng Hạo, giữ họ không bị nước cuốn đi khi leo; Dương thì không dùng Thần lực mạnh, mà chỉ dùng một lượng nhỏ, vừa đủ để thắp sáng lối đi và giữ cho Ma khí của Hoài Bão không bị nước ma làm rối.
Họ leo lên từng chút một, nước vẫn dâng theo, nhưng chậm hơn, vì Hoài Bão đã kịp chặn một phần dòng chảy ở phía dưới bằng cách dùng Ma khí làm tắc một khe hẹp. Khi người cuối cùng là Dương vừa chui qua khe hẹp trên cao, nước phía dưới đã dâng tới gần miệng khe, và chỉ cần chậm thêm một nhịp nữa, cả ba sẽ bị nước cuốn trở lại.
Bên ngoài hang, trời đã tối, nhưng không khí trong lành và khô ráo. Ba người ngồi phịch xuống đất, quần áo ướt sũng, thở dốc. Hoài Bão vắt nước từ tay áo, lầm bầm: “Lần sau, ta thà đi đường núi cho người ta nhìn thấy, còn hơn đi rừng mà bị nước rượt.”
Sùng Hạo thì nhìn tay mình, nơi kiếm khí vừa tạo ra những vết lõm trên vách hang, và nhận ra một điều: kiếm khí của hắn đã chính xác hơn trước rất nhiều, không còn là những nhát chém mạnh mà hoang phí, mà là những nhát chém vừa đủ, đúng chỗ, đúng lúc. Đó là kết quả của những kiếp huấn luyện mà hắn vừa nhớ lại.
Dương thì mở sổ, viết thêm một dòng: “Hang nước dâng, không dùng Thần lực mạnh, vẫn thoát được nhờ bạn.” Hắn viết xong, ngẩng đầu nhìn hai người bạn, và nói một câu mà cả ba đều hiểu: “Hiểm cảnh này dạy ta một điều: không phải lần nào cũng phải chọn giữa sức mạnh và ký ức. Có những lần, lựa chọn thứ ba là tin vào bạn, và để bạn gánh cùng.”
Hết chương 532.
Ba người quay lại gần thị trấn giả khi trời vừa sáng, không phải vì họ muốn trả thù, mà vì Hoài Bão không yên tâm về người bán cháo đã lén đưa mẩu giấy cảnh báo. “Bà ấy đã cứu chúng ta một lần,” hắn nói. “Chúng ta không thể đi mà không biết bà ấy còn sống hay không.”
Thị trấn vẫn còn đó, nhưng không còn giống buổi chiều hôm trước. Chợ vắng tanh, quán xá đóng cửa, và trên con đường chính, sương mù vẫn chưa tan dù mặt trời đã lên. Dương đi đầu, tay cầm Thôn Thiên Địa, nhưng không vận Thần lực mạnh, vì hắn sợ ánh sáng sẽ làm lộ vị trí của những người còn trốn trong nhà.
Họ tìm thấy bà bán cháo trong một căn nhà nhỏ cuối chợ. Bà đang ngồi dựa vào vách, tay vẫn còn cầm một chiếc bát sứt, ánh mắt đã mờ đi, nhưng khi nghe tiếng bước chân, bà vẫn cố ngẩng đầu lên và mỉm cười, như thể khách tới mua cháo chứ không phải người tới cứu.
“Các cậu… đi rồi mà còn quay lại?” bà hỏi, giọng yếu.
“Chúng tôi quay lại để đưa bà đi,” Hoài Bão nói, quỳ xuống bên cạnh bà.
Bà lắc đầu, chậm rãi. “Không kịp nữa rồi. Đêm qua, sau khi các cậu qua cầu, người của Ma Quân tới hỏi ai đã đưa giấy. Ta không nói, nhưng họ không cần ta nói. Họ chỉ cần làm gương cho những người khác sợ, để lần sau không ai dám đưa giấy nữa.”
Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm, nhưng không rút ra, vì lúc này rút kiếm cũng không cứu được ai. Dương thì đặt tay lên trán bà, dùng một lượng Thần lực rất nhỏ, không phải để chữa, vì vết thương đã quá nặng, mà chỉ để làm bà bớt đau trong những phút cuối cùng.
“Ta chỉ là người bán cháo,” bà nói, giọng nhỏ dần. “Ta không biết đánh nhau, không biết Thần lực. Nhưng ta biết một điều: nếu ta không đưa giấy, ba cậu sẽ chết trên cầu. Và nếu ba cậu chết, thì thị trấn này cũng sẽ chết dần, vì không còn ai dám tin rằng có người sẽ tới cứu họ nữa.”
Hoài Bão nắm tay bà, không nói được gì. Hắn là người nói nhiều nhất trong ba người, nhưng lúc này, mọi câu đùa đều trở nên vô nghĩa. Sùng Hạo thì đứng ở cửa, canh chừng, nhưng ánh mắt hắn không còn lạnh như kiếm nữa, mà ươn ướt như mắt người vừa nhớ ra rằng kiếm không phải lúc nào cũng bảo vệ được người vô tội.
Trước khi nhắm mắt, bà bán cháo nói thêm một câu, giọng rất khẽ, nhưng cả ba đều nghe rõ: “Đừng trả thù cho ta bằng cách giết nhiều người hơn. Hãy trả thù bằng cách sống sót, và kể lại rằng ở đây đã từng có một người bán cháo dám đưa giấy.”
Bà mất. Căn nhà nhỏ trở nên yên lặng tới mức tiếng gió ngoài chợ cũng nghe rõ. Ba người không khóc to. Họ chỉ ngồi yên một lúc lâu, như đang để cho nỗi buồn thấm vào, thay vì vội vàng biến nó thành cơn giận.
Khi chôn cất bà ở phía sau nhà, Dương lấy cuốn sổ ra, viết một dòng dài hơn bình thường: “Bà bán cháo ở thị trấn giả, không nhớ tên, nhưng nhớ nụ cười và mẩu giấy: Đừng ăn, đừng ngủ lại, đừng tin người dẫn đường. Bà chết vì đã cứu chúng ta. Chúng ta nợ bà một câu chuyện được kể lại.”
Hoài Bão nhìn dòng chữ đó, rồi nói: “Từ giờ, mỗi khi ta muốn dùng Ma khí một cách liều lĩnh, ta sẽ nhớ tới bà. Vì bà không có sức mạnh, mà vẫn dám. Ta có sức mạnh, thì càng không có lý do gì để hèn.”
Sùng Hạo gật đầu, đặt một thanh kiếm gỗ nhỏ mà hắn vừa khắc vội lên mộ bà, như một lời hứa rằng kiếm của hắn từ giờ sẽ không chỉ dùng để chém kẻ thù, mà còn để bảo vệ những người dám đưa giấy trong bóng tối.
Bi thương này không quay lại được. Bà bán cháo sẽ không sống lại, thị trấn giả sẽ không trở lại bình thường, và ba người sẽ mang theo món nợ này suốt đoạn đường còn lại. Nhưng chính vì không quay lại được, nó mới trở thành một phần của họ, nhắc họ rằng mỗi lựa chọn đều có người phải trả giá, và người trả giá không phải lúc nào cũng là người ra quyết định.
Hết chương 533.
Đêm sau đám tang của bà bán cháo, Dương ngồi một mình trên một tảng đá cao, nhìn xuống thung lũng tối. Hắn không vận công, không đọc sổ, chỉ ngồi nhìn. Hoài Bão và Sùng Hạo không tới quấy rầy, vì họ biết có những quyết định không thể làm thay cho người khác, dù là bạn thân nhất.
Dương nghĩ về tất cả những lần hắn đã vượt giới hạn: giữ trận pháp cho làng, kéo bạn khỏi vực, giữ cầu cho ba người qua. Mỗi lần, hắn đều có lý do chính đáng. Mỗi lần, hắn đều mất một mảnh ký ức. Và mỗi lần, hắn đều tự nhủ rằng lần sau sẽ khác. Nhưng lần sau không khác, vì hiểm cảnh không chờ hắn chuẩn bị xong mới tới.
Hắn cũng nghĩ về Sùng Hạo, người đang đi lên bằng ký ức, càng nhớ càng rõ ràng. Và hắn nghĩ về Hoài Bão, người đang giữ cả ba khỏi lệch bằng những việc nhỏ nhất. Nếu hắn cứ tiếp tục đánh đổi ký ức lấy sức mạnh, thì tới một lúc nào đó, hắn sẽ mạnh tới mức không ai đánh bại được, nhưng cũng quên tới mức không còn biết mình đang bảo vệ ai. Đó không phải là chiến thắng. Đó là một kiểu thua mà người thua không nhận ra mình đã thua.
“Ngươi đang nghĩ tới lựa chọn đó, đúng không?” Bích Diệp hiện lên bên cạnh hắn, giọng nhẹ như lá rơi.
“Ừ,” Dương đáp. “Ta đang nghĩ, nếu ta dừng dung hợp thêm, ta có đủ mạnh để đi tiếp không? Và nếu ta không dừng, ta có còn là ta để mà đi tiếp không?”
Bích Diệp không trả lời ngay. Nàng nhìn xuống thung lũng, nơi có những ánh đèn le lói của dân làng còn sống sót sau trận ma khí. “Ngươi hỏi sai câu rồi,” nàng nói. “Câu đúng không phải là dừng hay không dừng. Câu đúng là: ngươi dung hợp để làm gì? Nếu ngươi dung hợp để một mình gánh hết, thì ngươi sẽ gãy. Nếu ngươi dung hợp để chia sẻ, để hiểu, để giữ cân bằng, thì mỗi Nữ Thần ngươi gặp sẽ không lấy đi của ngươi, mà sẽ dạy ngươi một cách giữ lại chính mình.”
Dương hiểu. Lựa chọn của hắn không phải là từ bỏ sức mạnh. Lựa chọn của hắn là từ bỏ cách dùng sức mạnh cũ: dùng một mình, dùng tới kiệt sức, dùng để chứng minh rằng hắn có thể gánh hết. Từ giờ, hắn sẽ dùng sức mạnh theo cách mới: dùng vừa đủ, dùng cùng bạn bè, và quan trọng nhất, dùng để lắng nghe, chứ không chỉ để đánh.
Hắn đứng dậy, đi xuống chỗ Hoài Bão và Sùng Hạo đang ngồi bên đống lửa. Hắn không nói một bài diễn văn dài. Hắn chỉ nói ba câu ngắn gọn, nhưng đủ để cả hai hiểu rằng hắn đã quyết định xong.
“Thứ nhất, từ giờ ta sẽ không tự ý vượt giới hạn một mình nữa. Nếu cần vượt, ta sẽ nói trước, và các ngươi có quyền ngăn ta lại. Thứ hai, ta sẽ đi gặp lại các Nữ Thần còn chưa dung hợp trọn vẹn, không phải để lấy sức mạnh của họ, mà để giải lời nguyền của họ. Thứ ba, ta sẽ viết mọi ký ức vào sổ, và kể cho các ngươi nghe mỗi tối, để dù Thần lực có lấy đi điều gì, thì vẫn còn người giữ hộ.”
Hoài Bão nghe xong, gật đầu, không đùa. “Đồng ý. Nhưng có thêm một điều: nếu ngươi vi phạm, ngươi phải nấu cơm một tháng. Không mặc cả.”
Sùng Hạo cũng gật đầu. “Và nếu ngươi quên mất lời hứa này, chúng ta sẽ nhắc lại, cho tới khi ngươi nhớ.”
Dương bật cười, một nụ cười thật sự, không còn là tấm màn che. Hắn ngồi xuống bên đống lửa, mở sổ ra, và bắt đầu kể cho hai người bạn nghe về buổi chiều gói bánh với mẹ, dù hắn đã quên tên loại bánh. Hoài Bão nghe xong, nói rằng hắn sẽ hỏi dân làng xem có loại bánh nào giống mô tả đó không. Sùng Hạo thì nói rằng nếu tìm được, hắn sẽ học gói, để Dương có thể ăn lại và nhớ lại bằng vị giác, chứ không chỉ bằng chữ viết.
Đêm đó, Dương ngủ ngon hơn những đêm trước, không phải vì hiểm nguy đã hết, mà vì hắn đã chọn được một con đường mà hắn có thể đi cùng bạn bè, thay vì một con đường mà hắn phải đi một mình tới kiệt sức. Và lựa chọn đó, dù nhỏ, lại là lựa chọn quan trọng nhất trong suốt đoạn đường từ khi Sùng Hạo bắt đầu phá xiềng tới giờ.
Hết chương 534.
Sáng hôm sau, Sùng Hạo phá được vòng xiềng thứ sáu trong lúc đang luyện kiếm buổi sáng. Lần này, ký ức trở lại không phải là một bài học lớn, mà là một hình ảnh rất nhỏ: Âu Cơ đang ngồi chải tóc cho một cô bé lạ mặt, vừa chải vừa nói rằng tóc rối thì chải từ từ, giật mạnh chỉ làm đứt thêm. Sùng Hạo không biết cô bé đó là ai, nhưng hắn cảm thấy một sự ấm áp kỳ lạ, như thể ký ức đó không phải của hắn, mà là của một người mà hắn đã từng hứa sẽ bảo vệ.
“Một nửa rồi,” Hoài Bão đếm, giọng vừa mừng vừa căng. “Sáu vòng. Nếu tổng số là mười hai, thì đây chính là một nửa.”
Sùng Hạo gật đầu, nhưng ánh mắt hắn không chỉ có niềm vui. “Ta cảm nhận được, đây đúng là một nửa. Không phải vì ta đếm được, mà vì từ vòng này trở đi, xiềng còn lại bắt đầu kêu khác. Trước đây, xiềng kêu như băng nứt. Bây giờ, xiềng kêu như dây đàn căng, mỗi lần ta vận công, nó lại rung lên một nốt cao hơn.”
Dương lập tức hiểu ý. “Một nửa là cột mốc mà Ma Quân đang chờ. Từ giờ, hắn sẽ không còn chỉ nhìn nữa. Hắn sẽ bắt đầu lần theo sợi dây.”
Quả nhiên, buổi trưa hôm đó, bầu trời phía bắc bỗng tối lại một cách bất thường, không phải vì mây mưa, mà vì một luồng ma khí khổng lồ đang di chuyển từ xa tới, chậm rãi nhưng không thể ngăn cản, giống như một cơn thủy triều đen đang tiến về phía thung lũng. Dân làng còn lại trong vùng bắt đầu hoảng sợ, nhưng ba người thì không hoảng. Họ đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này từ khi quạ ma đầu tiên xuất hiện.
“Chúng ta không đánh trực diện với Ma Quân lúc này,” Dương nói nhanh, giọng rõ ràng như khi hắn bày một kế hoạch chạy trốn. “Hạo vừa tới một nửa, chưa phải lúc đánh lớn. Chúng ta cần thời gian để Hạo ổn định lại sức mạnh mới, và cần thời gian để ta đi gặp các Nữ Thần. Vậy thì chúng ta sẽ làm điều mà chúng ta giỏi nhất: vừa đi, vừa đánh lạc hướng, vừa chuẩn bị.”
Kế hoạch của hắn rất đơn giản, nhưng cần cả ba phối hợp chính xác: Sùng Hạo sẽ dùng kiếm khí mới để tạo ra những dấu vết giả trên nhiều con đường khác nhau, làm cho Ma Quân khó xác định đâu là dấu vết thật; Hoài Bão sẽ dùng Ma khí để che đi dấu vết thật của ba người, giống như dùng sương mù để che một con đường mòn; Dương sẽ là người giữ nhịp, đi chậm lại một chút ở những chỗ cần thiết, để Ma Quân tưởng rằng ba người đang mệt, đang chậm, đang dễ bắt.
Hoài Bão nghe xong, lắc đầu cười. “Ngươi lại bày trò giả. Nhưng lần này ta thích, vì trò giả này cứu được nhiều người hơn là đánh thật.”
Sùng Hạo thì rút kiếm, chém thử một nhát vào không khí. Kiếm khí lần này không còn chỉ là một đường sáng. Nó tách ra thành ba đường sáng nhỏ, bay về ba hướng khác nhau, mỗi đường đều mang khí tức của hắn, nhưng chỉ có một đường là thật. Hắn nhìn ba đường sáng đó, gật gù: “Một nửa sức mạnh này đủ để lừa người khác, và đủ để bảo vệ người thật. Ta nghĩ Âu Cơ trói ta một nửa là có lý do: để khi ta tới một nửa, ta mới học được cách chia sức mạnh ra, chứ không dồn hết vào một nhát chém.”
Buổi chiều, ba người bắt đầu di chuyển về phía cửa ngõ mà Bích Diệp đã nhắc tới: nơi Dương sẽ lần lượt gặp lại các Nữ Thần còn chưa dung hợp trọn vẹn. Cửa ngõ đó không phải là một cánh cổng lớn bằng đá, mà là một con đường nhỏ dẫn vào một vùng đất mà sương mù luôn lơ lửng, và nơi đó, theo lời Bích Diệp, Sinh và Tử sẽ là hai người giữ cân bằng, chứ không phải là hai lực đối đầu nhau như người ta vẫn tưởng.
Trước khi bước vào sương mù, Dương quay lại nhìn thung lũng phía sau một lần cuối. Hắn nhìn thấy mộ của bà bán cháo ở phía xa, nhìn thấy làng mà hắn đã giữ trận pháp, nhìn thấy cây cầu gỗ mà ba người đã đi qua. Hắn mở sổ, viết thêm một dòng ngắn: “Tới một nửa, Hạo đã mạnh lại. Ma Quân đã cảm ứng rõ. Từ giờ, ta không đi tìm sức mạnh nữa. Ta đi tìm lời nguyền để giải.”
Hoài Bão vỗ vai hắn. “Đi thôi. Các Nữ Thần đang chờ, và ta thì đang đói. Gặp Nữ Thần xong, nhớ xin họ một bữa cơm.”
“Ngươi gặp Nữ Thần mà chỉ nghĩ tới cơm?” Sùng Hạo hỏi, lắc đầu.
“Gặp ai cũng phải ăn cơm trước đã,” Hoài Bão đáp tỉnh bơ. “Không ăn thì lấy sức đâu mà giải lời nguyền?”
Dương bật cười, bước vào sương mù, Sùng Hạo đi bên trái, Hoài Bão đi bên phải, đúng đội hình mà bộ ba vẫn luôn giữ: người bày trò ở giữa, người chém ở một bên, người hứng đòn ở bên còn lại. Và phía trước, trong sương, đã có những bóng hình mờ ảo đang chờ, không phải để đánh nhau, mà để kể cho Dương nghe những lời nguyền mà họ đã mang theo quá lâu.
Hết chương 535.
Trong sương mù, người đầu tiên Dương gặp không phải là một bóng hình dịu dàng, mà là một cơn giông. Sấm nổ liên tục trên đầu ba người, không phải từng tiếng một, mà là một chuỗi dài không có khoảng nghỉ, như thể bầu trời đang nói mà không biết dừng lại để thở. Giữa cơn giông, một cô gái đứng trên một tảng đá cao, tóc bay loạn, tay ôm lấy chính mình, ánh mắt vừa giận vừa mệt.
“Đừng tới gần!” nàng hét lên, nhưng tiếng hét của nàng cũng biến thành sấm. “Ta không kiểm soát được. Cứ mỗi lần ta vui, buồn, giận hay sợ, trời lại đánh. Ta đã làm vậy suốt bao nhiêu năm, tới mức không còn ai dám đứng gần ta để nói một câu bình thường nữa.”
Đó là Nữ Thần Lôi. Lời nguyền của nàng không phải là nàng yếu, mà là nàng quá mạnh và không có chỗ để dừng. Mỗi cảm xúc đều biến thành sét, và mỗi tia sét lại làm nàng thêm mệt, thêm sợ, rồi lại tạo ra thêm sét. Một vòng tròn không có lối ra.
Hoài Bão nhìn cơn giông, nuốt nước bọt. “Đánh nhau với sấm thì ta chịu. Ta chỉ biết đánh nhau với thứ có thể đấm lại được.”
“Chúng ta không đánh,” Dương nhắc, rồi bước lên một bước, không vận Thần lực mạnh, chỉ giơ tay lên như chào một người bạn cũ. Ngay lập tức, một tia sét đánh xuống gần chân hắn, làm đất cháy đen. Hắn không lùi.
“Ngươi không sợ sao?” Lôi hỏi, giọng run.
“Sợ,” Dương đáp thật. “Nhưng sợ mà vẫn đứng đây thì khác với sợ mà chạy. Ta đứng đây để nghe ngươi nói hết một câu mà không bị sấm cắt ngang. Ngươi thử nói chậm lại xem, một chữ một lần, như người ta đếm nhịp thở.”
Lôi nhìn hắn, hoài nghi, nhưng vẫn thử. Nàng nói: “Ta…” Sấm nổ. Nàng dừng lại, hít thở, rồi nói tiếp: “mệt…” Sấm lại nổ, nhưng nhỏ hơn một chút. Nàng nói tiếp, từng chữ một: “lắm… rồi.” Lần này, sấm chỉ còn là một tiếng rền xa, không còn đánh xuống đất nữa.
Sùng Hạo hiểu ra. Hắn cắm kiếm xuống đất, không phải để chiến đấu, mà để làm một cột thu lôi tạm thời. “Sét cần chỗ để xuống,” hắn nói. “Trước giờ ngươi để sét đánh lung tung, vì không ai chịu đứng làm chỗ cho nó xuống. Bây giờ, kiếm của ta sẽ làm chỗ đó. Ngươi cứ nói, sét cứ đánh vào kiếm, không đánh vào người.”
Hoài Bão cũng góp phần theo cách của hắn: hắn dùng Ma khí tạo thành một vòng tròn tối quanh tảng đá, không phải để chặn sét, mà để làm cho tiếng sấm vang dội ít hơn, giống như đặt một tấm chăn dày lên một cái trống đang đánh quá to. Tiếng sấm vẫn còn, nhưng không còn chói tai nữa.
Dương thì làm việc quan trọng nhất: hắn lắng nghe. Hắn không ngắt lời Lôi, không vội dung hợp, không hỏi về sức mạnh. Hắn chỉ hỏi: “Trước khi bị nguyền, ngươi thích nghe âm thanh gì nhất?”
Lôi im lặng rất lâu. Sấm cũng im lặng theo, như thể cả bầu trời đang chờ câu trả lời. Cuối cùng, nàng nói, giọng nhỏ tới mức suýt bị gió cuốn đi: “Tiếng mưa rơi trên lá. Không phải tiếng sấm sau mưa. Chỉ là tiếng mưa thôi, đều đều, nhẹ nhàng, không cần phải to để chứng tỏ mình tồn tại.”
Dương gật đầu. Hắn dẫn một lượng Thần lực rất nhỏ, không phải Lôi lực, mà là một dòng ấm áp, tạo ra một cơn mưa nhẹ trên tảng đá, mưa rơi trên lá, tí tách, đều đều. Lôi nhắm mắt lại, lần đầu tiên sau nhiều năm, nàng nghe được tiếng mưa mà không kèm theo tiếng sấm. Nước mắt nàng rơi xuống, nhưng không biến thành sét. Đó là nước mắt bình thường, của một người cuối cùng cũng được yên tĩnh một lúc.
Khi nàng mở mắt ra, nàng đưa tay về phía Dương, không phải để tấn công, mà để dung hợp. Lần dung hợp này không có vụ nổ, không có ánh sáng chói. Chỉ có một tia sét nhỏ, rất hiền, chạy quanh tay Dương một vòng rồi nằm yên, như một con thú nhỏ cuối cùng cũng tìm được chỗ ngủ.
“Ngươi không đánh thắng ta,” Lôi nói, giọng đã bình tĩnh hơn. “Ngươi chỉ cho ta một chỗ để sét được xuống, và một lúc để mưa được rơi. Vậy là đủ để ta tin rằng dung hợp với ngươi không phải là thêm một cơn giông nữa.”
Hoài Bão thở phào, vỗ tay. “Xong một người. Còn ba người nữa. Hy vọng người tiếp theo không đánh sấm vào đầu ta.”
“Người tiếp theo còn khó hơn,” Dương đáp, nhìn về phía sương mù sâu hơn. “Vì người tiếp theo không đánh bằng sấm. Người đó đánh bằng những điều mà ta không nỡ đánh trả.”
Hết chương 536.
Người tiếp theo không xuất hiện trong giông bão, mà xuất hiện trong một khu vườn nhỏ đầy hoa, nhưng hoa ở đây rất lạ: mỗi bông hoa chỉ nở một lần rồi tàn ngay, không bao giờ nở lại lần thứ hai, dù người trồng có tưới bao nhiêu nước. Giữa vườn, một cô gái đang ngồi, tay cầm một bông hoa vừa tàn, ánh mắt dịu dàng nhưng buồn tới mức Hoài Bão vừa nhìn đã phải quay đi chỗ khác.
“Đó là Tình Yêu,” Bích Diệp thì thầm bên tai Dương, dù nàng không hiện hình đầy đủ. “Lời nguyền của nàng là nhớ mà không được giữ. Nàng nhớ tất cả những người nàng đã yêu thương, nhớ rõ từng lời nói, từng ánh mắt, nhưng nàng không được giữ ai ở lại. Cứ mỗi lần nàng muốn giữ một người, người đó sẽ quên nàng, hoặc sẽ phải rời đi vì một lý do mà nàng không thể ngăn cản.”
Dương bước vào vườn, không vội. Hắn ngồi xuống đối diện nàng, không nói về dung hợp, mà hỏi một câu rất bình thường: “Ngươi còn nhớ bông hoa đầu tiên ngươi trồng không?”
Tình Yêu gật đầu, mỉm cười buồn. “Nhớ. Nó màu trắng, nở vào một buổi sáng có sương. Ta đã muốn giữ nó mãi, nên ta tưới nhiều nước, che nắng cho nó, không cho gió thổi qua. Kết quả là nó tàn nhanh hơn. Từ đó, ta hiểu ra một điều đau lòng: càng muốn giữ, càng mất nhanh.”
Hoài Bão nghe vậy, bỗng nói một câu mà bình thường hắn sẽ không nói, vì hắn sợ nghe sến: “Vậy thì đừng giữ. Hãy để nó nở, rồi để nó tàn, rồi nhớ nó. Nhớ cũng là một cách giữ, chỉ khác là giữ trong lòng, chứ không giữ trong tay.”
Tình Yêu nhìn Hoài Bão, ngạc nhiên, vì đó là câu mà nàng đã tự nói với mình nhiều lần, nhưng chưa bao giờ tin hoàn toàn, vì nàng sợ rằng nhớ trong lòng thì cuối cùng cũng sẽ phai. Sùng Hạo cũng nói thêm, giọng trầm: “Kiếm của ta cũng vậy. Ta không giữ được mọi nhát kiếm ta đã chém. Nhưng ta giữ được lý do vì sao ta chém. Lý do đó không tàn như hoa.”
Dương thì làm một việc rất nhỏ: hắn không hứa sẽ ở lại với nàng mãi mãi, vì hứa như vậy sẽ là nói dối, và Tình Yêu đã nghe quá nhiều lời hứa như vậy rồi. Hắn chỉ nói: “Ta không hứa sẽ giữ ngươi, và ta cũng không xin ngươi giữ ta. Ta chỉ xin một điều: khi ta đi tiếp, ngươi hãy nhớ rằng đã từng có ba người ngồi trong vườn này, nghe ngươi kể về bông hoa trắng, và không ai trong ba người đòi ngươi phải nở mãi cho họ xem.”
Tình Yêu im lặng, rồi bật khóc, nhưng lần này nước mắt của nàng không làm hoa tàn nhanh hơn. Ngược lại, những bông hoa trong vườn bỗng nở chậm lại, từng bông một, như thể chúng cuối cùng cũng không còn bị thúc ép phải nở nhanh rồi tàn nhanh nữa. Một bông hoa màu hồng nhạt nở ra, và lần này nó không tàn ngay. Nó ở lại, không phải vì ai đó giữ nó, mà vì không ai ép nó phải chứng minh tình yêu bằng cách nở mãi.
Nàng đưa tay ra, và lần dung hợp này cũng rất nhẹ: một làn hương hoa mỏng quấn quanh Dương, không làm hắn mạnh lên đột ngột, mà làm cho Thần lực trong người hắn dịu lại, như có ai đó vừa đặt một bàn tay mát lên trán người đang sốt. Dương cảm thấy những mảnh ký ức đã mờ đi không trở lại ngay, nhưng chúng không còn mờ thêm nữa. Tình Yêu đã dạy hắn một điều: yêu thương không phải là giữ chặt, mà là nhớ đúng, và nhớ đúng thì không cần phải sợ quên.
Khi rời khỏi vườn, Hoài Bão bỗng nói: “Ta không ngờ có ngày ta lại nói được câu triết lý như vậy. Chắc là do ở gần Dương lâu quá, bị lây.”
“Ngươi nói hay đấy,” Sùng Hạo đáp. “Nhưng lần sau, ngươi nói triết lý thì đừng vừa nói vừa khóc. Mắt ngươi đỏ hoe rồi kìa.”
“Ta không khóc,” Hoài Bão cãi. “Là phấn hoa bay vào mắt.”
Dương bật cười, ghi vào sổ: “Vườn hoa của Tình Yêu, bài học: nhớ cũng là giữ, nhưng giữ trong lòng thì hoa mới ở lại lâu.” Hắn viết xong, ngẩng đầu nhìn về phía sương mù, nơi bóng hình tiếp theo đang chờ, và hắn biết, bóng hình đó sẽ khó hơn nhiều, vì người ta thường nhìn sai về nàng nhất.
Hết chương 537.
Người tiếp theo không xuất hiện với dáng vẻ mà người đời vẫn tưởng tượng về Sắc Dục. Nàng không lộng lẫy, không quyến rũ theo kiểu phô trương, mà là một cô gái rất bình thường, mặc áo vải đơn giản, tóc buộc gọn, đứng trong một căn phòng đầy gương. Mỗi tấm gương trong phòng đều phản chiếu nàng theo một cách khác nhau: tấm thì làm nàng trông kiêu sa, tấm thì làm nàng trông nguy hiểm, tấm thì làm nàng trông như một thứ chỉ để người khác muốn chiếm lấy, chứ không phải một con người.
“Các ngươi thấy ta như thế nào?” nàng hỏi, giọng bình tĩnh, nhưng tay nàng siết chặt vạt áo, như thể nàng đã hỏi câu này rất nhiều lần, và lần nào câu trả lời cũng làm nàng thất vọng.
Hoài Bão là người đầu tiên trả lời, và hắn trả lời theo cách thật thà nhất mà hắn có: “Ta thấy một cô gái đang mệt vì phải đứng giữa nhiều tấm gương như vậy. Ta không thấy gì khác, vì ta chưa kịp nhìn kỹ, mà gương thì đã nhìn thay ta rồi.”
Câu trả lời đó làm nàng khựng lại. Sùng Hạo nói tiếp, giọng thẳng như kiếm: “Ta cũng vậy. Kiếm của ta chỉ chém thứ mà ta nhìn rõ. Còn ngươi, ta chưa nhìn rõ, vì gương cứ chen vào giữa. Nếu ngươi muốn ta nhìn rõ, ngươi hãy bước ra khỏi phòng gương này, hoặc để chúng ta đập vỡ gương đi.”
Dương thì không nói ngay. Hắn đi tới từng tấm gương, nhìn vào, rồi quay lại nhìn nàng thật, không qua gương. Hắn nhận ra lời nguyền của Sắc Dục chân thân: nàng bị nhìn sai. Người đời không nhìn nàng, mà nhìn vào ham muốn của chính họ, rồi đổ ham muốn đó lên người nàng, và gọi đó là bản chất của nàng. Lâu dần, chính nàng cũng bắt đầu tin rằng mình chỉ là một tấm gương cho ham muốn của người khác, chứ không phải là một người có suy nghĩ, có nỗi buồn, có ước mơ riêng.
“Ngươi tên thật là gì?” Dương hỏi, một câu mà có lẽ đã lâu không ai hỏi nàng.
Nàng im lặng rất lâu, rồi đáp, giọng nhỏ: “Ta đã quên mất tên thật của mình, vì người ta chỉ gọi ta bằng những cái tên mà họ muốn gọi. Có người gọi ta là cám dỗ, có người gọi ta là nguy hiểm, có người gọi ta là phần thưởng. Không ai gọi ta bằng tên của một người bình thường.”
Dương gật đầu, rồi nói: “Vậy thì từ giờ, chúng ta sẽ gọi ngươi bằng một cái tên bình thường, cho tới khi ngươi nhớ lại tên thật của mình. Chúng ta sẽ gọi ngươi là ‘người bạn trong phòng gương’, nếu ngươi đồng ý. Không phải vì ngươi đẹp, không phải vì ngươi nguy hiểm, mà vì ngươi là người đã đứng đây quá lâu mà không có ai hỏi tên.”
Hoài Bão lập tức đồng ý, và còn đùa một câu để phá vỡ không khí nặng nề: “Gọi là bạn thì phải ăn chung. Lát nữa ra khỏi đây, ta mời ngươi một bát cháo, không phải vì gì khác, mà vì bạn thì phải ăn chung, đó là luật của bộ ba này.”
Sùng Hạo thì làm một việc rất thực tế: hắn dùng kiếm khí chém vỡ một tấm gương, không phải tất cả, mà chỉ một tấm, để nàng thấy rằng gương có thể vỡ, và người thật thì vẫn còn đứng đó sau khi gương vỡ. Tấm gương vỡ rơi xuống sàn, và trong mảnh vỡ, nàng lần đầu tiên nhìn thấy chính mình mà không bị phóng đại, không bị bóp méo, chỉ là một cô gái bình thường, mắt hơi mệt, nhưng ánh mắt thì rất rõ ràng.
Nàng bật khóc, nhưng không phải khóc vì buồn. Nàng khóc vì lần đầu tiên sau nhiều năm, có người nhìn nàng mà không nhìn qua ham muốn của chính họ. Nàng bước ra khỏi phòng gương, đưa tay về phía Dương, và lần dung hợp này cũng rất nhẹ, rất trong sạch: một làn ánh sáng hồng nhạt, không nóng, không chói, chỉ ấm như ánh nắng buổi sáng chiếu qua cửa sổ, làm cho Thần lực trong người Dương ổn định lại, không còn trào lên một cách hỗn loạn như trước.
“Ngươi không đánh thắng ta,” nàng nói, giọng đã vững hơn. “Ngươi chỉ nhìn đúng ta một lần. Một lần đó đủ để lời nguyền nứt ra, vì lời nguyền của ta sống bằng ánh nhìn sai. Khi có người nhìn đúng, nó không còn chỗ để bám nữa.”
Khi rời khỏi phòng gương, Dương ghi vào sổ một dòng ngắn, nhưng hắn viết rất cẩn thận: “Sắc Dục chân thân không phải là thứ để muốn, mà là người để nhìn đúng. Nhìn đúng thì lời nguyền tự vỡ.” Hoài Bão đọc được dòng đó, gật gù: “Ngươi viết hay đấy. Nhưng lần sau, ngươi viết thì đừng viết chữ ‘Sắc Dục’ to như vậy, người ngoài đọc được lại tưởng chúng ta đi gặp ai khác.”
Dương bật cười, và cả ba lại tiếp tục đi, về phía bóng hình cuối cùng trong sương mù, nơi gió đang thổi không ngừng, như thể có ai đó đang chạy mà không bao giờ được dừng lại.
Hết chương 538.
Bóng hình cuối cùng không đứng yên như những người trước. Nàng chạy. Nàng chạy quanh một cánh đồng trống, tóc bay, áo bay, bước chân nhẹ tới mức gần như không chạm đất, nhưng ánh mắt thì mệt mỏi tới mức Dương vừa nhìn đã biết: nàng đã chạy quá lâu, và nàng không biết cách dừng lại mà không cảm thấy mình đang chết dần.
“Đừng chặn ta!” nàng hét lên khi thấy ba người, giọng vừa gấp vừa sợ. “Nếu ta dừng lại, gió sẽ chết. Nếu gió chết, ta cũng chết. Ta phải chạy, phải thổi, phải đi tiếp, không được nghỉ, không được ngồi xuống, không được ngủ. Đó là lời nguyền của ta.”
Đó là Nữ Thần Phong. Lời nguyền của nàng không phải là nàng yếu, mà là nàng không có chỗ dừng. Người ta luôn nghĩ gió là tự do, nhưng nàng thì biết rõ: gió không có nhà, không có chỗ để trở về, và chính vì không có chỗ trở về, nên nàng phải chạy mãi, để chứng minh rằng mình vẫn còn tồn tại.
Hoài Bão thử chặn nàng lại bằng Ma khí, nhưng Ma khí của hắn chỉ làm gió rối thêm, không làm nàng dừng lại. Sùng Hạo thử đứng chắn đường, nhưng nàng lách qua hắn nhẹ nhàng như gió lách qua khe cửa, không hề va chạm. Dương thì không chặn. Hắn làm một việc ngược lại: hắn chạy cùng nàng.
Hắn chạy không nhanh bằng nàng, nhưng hắn chạy đủ để nàng nhìn thấy có người đang cố chạy cùng mình, chứ không phải cố bắt mình dừng lại. Hoài Bão và Sùng Hạo cũng chạy theo, dù Hoài Bão vừa chạy vừa thở dốc và lầm bầm rằng đây là lần đầu tiên hắn phải chạy theo một Nữ Thần mà không phải để đánh nhau.
Sau một đoạn chạy, Dương bỗng dừng lại, không phải vì mệt, mà vì hắn nhìn thấy một gốc cây lớn ở giữa cánh đồng, nơi gió thổi qua nhưng lá cây vẫn không bị cuốn đi, vì rễ cây đã bám sâu xuống đất. Hắn chỉ vào gốc cây và hét lên với Phong: “Ngươi thấy không? Gió thổi qua cây, cây không chết. Cây không cần phải chạy cùng gió để tồn tại. Cây chỉ cần có rễ.”
Phong khựng lại một nhịp, lần đầu tiên sau nhiều năm, nàng chạy chậm lại. Nàng nhìn gốc cây, rồi nhìn Dương, ánh mắt đầy hoài nghi: “Nhưng ta không phải là cây. Ta là gió. Gió mà dừng lại thì còn là gió sao?”
“Gió dừng lại một lúc thì vẫn là gió,” Dương đáp, thở dốc nhưng giọng vẫn rõ. “Giống như người chạy đường dài, dừng lại uống nước thì vẫn là người chạy, chứ không biến thành người khác. Ngươi sợ dừng, vì ngươi tưởng dừng là chết. Nhưng thật ra, không dừng mới là chết, vì chạy mãi mà không nghỉ thì sớm muộn cũng kiệt sức.”
Sùng Hạo góp thêm một câu, giọng bình tĩnh: “Kiếm của ta cũng vậy. Kiếm mà cứ chém mãi không tra vào vỏ thì sẽ mẻ. Kiếm cần vỏ để nghỉ. Ngươi cũng cần một cái vỏ, một chỗ dừng, dù chỉ là một gốc cây, một căn nhà, hay một người chịu đứng yên để ngươi quay về.”
Hoài Bão thì làm việc đơn giản nhất: hắn ngồi phịch xuống dưới gốc cây, vỗ vỗ chỗ bên cạnh, nói: “Ngồi đi. Chỉ ngồi một lúc thôi. Nếu ngồi mà ngươi thấy mình sắp biến mất, thì đứng dậy chạy tiếp, chúng ta không cản. Nhưng ít nhất hãy thử ngồi một lần, để biết cảm giác ngồi là như thế nào.”
Phong do dự rất lâu, rồi từ từ bước tới, ngồi xuống bên cạnh Hoài Bão, dưới gốc cây. Gió quanh nàng chậm dần, rồi dừng lại, không phải dừng hẳn, mà dừng theo kiểu gió lặng trước cơn mưa: vẫn còn đó, nhưng nhẹ nhàng, không còn cuồng loạn nữa. Nàng nhắm mắt, thở ra một hơi dài, và lần đầu tiên sau nhiều năm, nàng cảm thấy mình không cần phải chạy để chứng minh mình tồn tại. Nàng tồn tại, vì nàng đang ngồi đây, dưới gốc cây, cùng ba người vừa chạy cùng nàng mà không ép nàng dừng.
Khi nàng mở mắt, nàng đưa tay về phía Dương, và lần dung hợp này mang theo một làn gió mát, nhẹ nhàng quấn quanh người hắn, làm cho các Thần lực khác trong người hắn không còn chen lấn nhau nữa, mà bắt đầu xếp thành hàng, như gió đã biết cách đi qua một cánh đồng mà không làm đổ cây.
“Ngươi không bắt ta dừng,” nàng nói, giọng đã bình tĩnh hơn nhiều. “Ngươi chỉ cho ta một chỗ để dừng mà không sợ biến mất. Vậy là đủ để ta tin rằng dung hợp với ngươi không phải là thêm một cuộc chạy nữa.”
Dương gật đầu, ghi vào sổ: “Phong, lời nguyền không có chỗ dừng, giải bằng một gốc cây và một lần ngồi xuống.” Hắn viết xong, ngẩng đầu nhìn về phía sâu hơn trong sương mù, nơi có hai bóng hình đối lập đang chờ: một xanh, một tối, và hắn biết, hai người đó mới là chìa khóa để giữ tất cả những gì hắn vừa dung hợp khỏi tràn ra.
Hết chương 539.
Sau khi gặp Phong, Dương cảm thấy cơ thể mình căng lên trở lại, không phải vì Thần lực bùng nổ, mà vì quá nhiều Thần lực cùng tồn tại mà không có trật tự. Lôi muốn nổ, Tình Yêu muốn nhớ, Sắc Dục muốn được nhìn đúng, Phong muốn chạy, tất cả chen nhau trong một cơ thể người, như nhiều người chen vào một căn phòng nhỏ mà không ai chịu ngồi xuống trước.
Đúng lúc đó, Bích Diệp và Tử Linh cùng xuất hiện, một người từ phía ánh sáng xanh, một người từ phía bóng tối. Hai người đứng đối diện nhau, không nói gì, nhưng sự đối lập giữa họ rõ ràng tới mức Hoài Bão cũng cảm nhận được: Bích Diệp mang theo hơi thở của sự sống, của cây cối mọc lên, của vết thương lành lại; Tử Linh mang theo hơi thở của sự kết thúc, của lá rụng, của những điều cần phải buông bỏ để chỗ trống cho điều mới mọc lên.
“Các ngươi là đối lập,” Dương nói, giọng hơi mệt. “Vậy mà các ngươi lại là chìa khóa giúp ta giữ cân bằng? Nghe có vẻ ngược đời.”
“Chính vì đối lập, nên mới giữ được cân bằng,” Bích Diệp đáp. “Sinh mà không có Tử thì sẽ mọc mãi, lấn hết chỗ của những thứ khác, như cây mọc quá rậm làm chết cây con bên dưới. Ngươi đang dung hợp quá nhiều, Sinh trong người ngươi làm mọi Thần lực đều muốn lớn lên cùng lúc, và đó là lý do ngươi cảm thấy căng.”
Tử Linh nói tiếp, giọng lạnh nhưng không ác: “Tử mà không có Sinh thì sẽ cắt mãi, tới mức không còn gì để sống. Nhưng Tử đúng chỗ không phải là giết, mà là tỉa bớt cành thừa để cây chính còn sức sống. Ký ức của ngươi cũng vậy: cố giữ tất cả những mảnh đã mờ sẽ làm ngươi nặng, còn buông bớt những mảnh không còn giữ được cảm giác thì những mảnh quan trọng còn lại mới có chỗ để thở.”
Dương hiểu ra, nhưng hiểu là một chuyện, làm được lại là chuyện khác. Hắn hỏi: “Vậy ta phải làm gì? Ta không muốn mất thêm ký ức, dù là mảnh nhỏ.”
Bích Diệp đặt tay lên vai trái của hắn, Tử Linh đặt tay lên vai phải của hắn, cùng một lúc, và một luồng khí kỳ lạ chạy qua người Dương: một bên ấm, một bên lạnh, nhưng không xung đột, mà hòa vào nhau thành một dòng vừa đủ. Trong dòng đó, Dương thấy rõ hơn bao giờ hết: những Thần lực trong người hắn bắt đầu xếp lại, Lôi nằm yên trong một góc, Phong đi chậm lại, Tình Yêu không còn thúc ép hắn phải nhớ tất cả, Sắc Dục không còn bị nhìn sai bởi chính những Thần lực khác trong người hắn.
“Ngươi không cần chọn giữa giữ hết và buông hết,” Bích Diệp nói. “Chỉ cần để Sinh giữ cho những ký ức quan trọng còn sống, và để Tử tỉa bớt áp lực thừa, những Thần lực đang chen lấn nhau. Sinh và Tử không đánh nhau trong người ngươi. Họ cùng chăm một khu vườn: một người trồng, một người tỉa.”
Hoài Bão bỗng nói một câu rất thực tế: “Vậy là từ giờ, Dương sẽ có hai người giữ vườn trong người? Vườn sẽ không bị cỏ dại lấn, cũng không bị cắt trụi. Nghe ổn đấy.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và chúng ta sẽ là hàng rào của khu vườn đó. Nếu Sinh mọc quá, chúng ta nhắc. Nếu Tử cắt quá, chúng ta ngăn. Bộ ba này không chỉ giữ nhau, mà còn giữ cả khu vườn trong người Dương.”
Dương cảm thấy cơ thể mình nhẹ đi, không phải vì mất sức mạnh, mà vì sức mạnh đã có trật tự. Hắn vận thử một lượng Thần lực vừa phải, và lần này không thấy mảnh ký ức nào mờ đi ngay lập tức. Giới hạn vẫn còn đó, hắn vẫn phải cẩn thận, nhưng ít nhất hắn đã có cách mang nhiều Thần lực mà không bị tràn: để Sinh và Tử cùng giữ, chứ không để một mình hắn gánh hết.
Bích Diệp và Tử Linh nhìn nhau, lần đầu tiên, họ cùng mỉm cười rất nhẹ, như hai người đối lập cuối cùng cũng thừa nhận rằng họ cần nhau. “Từ giờ, mỗi lần ngươi dung hợp thêm, hãy nhớ tới chúng ta,” Bích Diệp nói. “Đừng dung hợp một mình. Hãy để Sinh trồng, Tử tỉa, và bạn bè giữ hàng rào.”
Tử Linh gật đầu, nói trước khi cả hai mờ dần: “Đừng sợ Tử. Tử chỉ nhắc ngươi rằng có những thứ cần kết thúc đúng lúc, để những thứ quan trọng hơn còn chỗ để sống.”
Khi sương mù tan dần, ba người lại đứng cùng nhau trên con đường phía trước, đội hình vẫn như cũ: Dương ở giữa, Sùng Hạo bên trái, Hoài Bão bên phải. Dương mở sổ, viết dòng cuối của đoạn đường này: “Sinh và Tử không đối đầu, mà cùng giữ cân bằng. Nhờ họ, ta mới mang được nhiều Thần lực mà không tràn. Đoạn tiếp theo, ta sẽ không đi tìm sức mạnh nữa, mà đi tìm cách giữ lại chính mình.”
Hoài Bão vỗ vai hắn, cười: “Viết xong chưa? Viết xong thì đi ăn. Giữ cân bằng mà đói thì cũng tràn đấy.”
Dương bật cười, cất sổ đi, và cả ba cùng bước về phía trước, nơi con đường mới đã mở ra, không còn là con đường của một người đi tìm sức mạnh, mà là con đường của ba người đi tìm cách sống sót mà vẫn còn nhớ mình là ai.
Hết chương 540.
Con Đường Đế Vương không có trời. Nó chỉ có một dải đá dài chạy thẳng vào bóng tối, hai bên là những cột trụ đã gãy, và phía trên là thứ ánh sáng mờ như tro tàn còn chưa chịu tắt. Võ Phi Dương đi ở giữa, Nguyễn Hoài Bão đi bên trái, Sùng Hạo đi bên phải. Đội hình này đã thành thói quen của ba người từ lâu: Dương nghĩ, Bão đỡ, Hạo chém. Chỉ có điều hôm nay, bước chân của Dương không còn đều nữa.
Hắn dừng lại sau mỗi bảy bước. Không phải vì mệt theo kiểu người thường mệt. Mà vì trong ngực hắn, thần lực vừa dung hợp đang giật lên từng nhịp, như một sợi dây đàn bị kéo quá căng rồi thả ra đột ngột. “Ngươi lại dừng,” Sùng Hạo nói, không quay đầu. “Đếm bước chân của ngươi cũng thành một loại tu luyện rồi.”
“Đếm để khỏi quên mình đang đi đâu,” Dương đáp. “Với lại, nếu ta cứ đi thẳng, lỡ con đường này dẫn tới chỗ Ma Quân đang chờ thì sao?”
“Thì đánh,” Hạo nói.
“Ngươi nói nghe nhẹ như ăn cơm,” Bão chen vào, giọng khàn khàn. “Đánh với Ma Quân mà nhẹ như ăn cơm thì cơm nhà ngươi chắc nấu bằng thiên lôi.”
Dương bật cười, nhưng nụ cười tắt rất nhanh. Hắn giơ bàn tay phải lên. Dưới da, những đường sáng mảnh như tơ đang chạy loạn, không theo kinh mạch nào hắn biết. Hắn đã dung hợp thêm một mảnh Nữ Thần vào sáng nay, và từ lúc đó cơ thể hắn bắt đầu phản ứng như vậy.
“Ngươi cảm thấy thế nào?” Bão hỏi nhỏ, lần này không đùa nữa.
“Giống như trong người ta có thêm một căn phòng,” Dương nói chậm rãi. “Phòng thì đẹp, nhưng cửa sổ mở hết, gió lùa từ mọi hướng. Ta chưa kịp đóng cửa nào thì gió đã thổi tung cả nhà.”
Hạo cuối cùng cũng quay lại. Ánh mắt hắn dừng ở cổ tay Dương, nơi một vết nứt rất nhỏ, màu sáng, vừa xuất hiện rồi lại mờ đi. Hắn không nói “nguy hiểm”, vì cả ba đều ghét từ đó khi nó được nói ra quá sớm. Hắn chỉ nói: “Từ giờ, mỗi lần dung hợp, ngươi phải để ta đứng sau lưng. Không phải để bảo vệ ngươi. Để khi ngươi ngã, ta kịp đỡ, khỏi mất công nhặt ngươi lên.”
“Nghe cảm động quá,” Dương nói. “Nhưng ngươi đỡ kiểu gì? Ngươi toàn dùng kiếm đỡ người.”
“Thì ta sẽ dùng sống kiếm,” Hạo đáp tỉnh bơ.
Bão cười khẽ, rồi lại nghiêm mặt. Hắn cảm nhận được một điều khác, không phải từ Dương mà từ phía sau lưng Hạo. Xiềng trắng quanh người Hạo vẫn còn đó, nhưng một nửa sợi xiềng ở vai trái đã nứt. Vết nứt không phải do Hạo tự phá bằng sức mạnh, mà giống như có thứ gì đó bên trong đã cựa mình, đẩy xiềng ra từ phía trong. Mỗi khi Hạo bước đi, nửa sợi xiềng ấy rung lên rất khẽ, phát ra âm thanh như kim loại mỏi.
“Bên vai trái của ngươi,” Bão nói. “Nó nứt thêm rồi.”
Hạo gật đầu, không giấu. “Nửa sợi. Sáng nay lúc ta rút kiếm, nó tự tách thêm một đoạn. Không đau. Chỉ thấy nhẹ hơn, và cũng thấy… trống hơn.”
Dương nhìn Hạo thật kỹ. “Trống theo nghĩa nào?”
“Trống theo nghĩa có người đang nhìn vào chỗ trống đó,” Hạo đáp.
Câu nói ấy khiến cả ba cùng dừng lại. Trên Con Đường Đế Vương, gió không có mùi, nhưng lúc này Dương ngửi thấy một mùi rất nhạt, giống mùi sắt lạnh sau mưa. Đó không phải mùi của con đường. Đó là mùi của một cảm ứng từ rất xa, xuyên qua tầng tầng lớp lớp phong ấn, chạm đúng vào nửa sợi xiềng đã phá của Hạo.
“Ma Quân,” Dương nói khẽ. “Hắn cảm ứng được ngươi rồi.”
Hạo siết chuôi kiếm. “Cảm ứng được thì sao? Ta không chạy trốn cảm ứng. Ta chỉ cần biết hắn tới từ hướng nào.”
“Hướng nào cũng được,” Bão nói, “miễn là hắn đừng tới lúc Dương đang dung hợp. Lúc đó Dương chỉ còn một nửa sức, mà một nửa sức của hắn thì toàn dùng để nói chuyện, không dùng để đánh.”
“Này,” Dương phản đối. “Một nửa sức của ta vẫn đủ để lừa ba tên địch.”
“Nhưng không đủ để lừa Ma Quân,” Hạo nói. “Cho nên từ giờ, chúng ta không dung hợp giữa đường nữa. Muốn dung hợp, phải chọn chỗ có thể thủ, có người canh, và có đường lui.”
Dương muốn cãi, nhưng bàn tay hắn lại giật lên một cái. Điểm nóng trong lòng bàn tay bùng lên, rồi tắt. Hắn hít một hơi, gật đầu. “Được. Nghe theo các ngươi một lần. Nhưng các ngươi phải hứa một chuyện.”
“Chuyện gì?” Bão hỏi.
“Đừng nhìn ta bằng ánh mắt ‘ngươi sắp vỡ rồi’,” Dương nói. “Nhìn vậy ta áp lực lắm. Ta thích ánh mắt ‘ngươi lại bày trò gì nữa’ hơn.”
Hạo quay đi, khóe miệng hơi nhếch. “Vậy thì bày trò đi. Nhưng bày trò xong thì nhớ thở.”
Ba người lại tiếp tục đi. Phía trước, Con Đường Đế Vương chia thành ba nhánh mờ, mỗi nhánh đều có dấu vết của người đi trước. Dương nhìn ba nhánh, rồi nhìn hai người bạn. Hắn biết con đường phía trước sẽ không cho cả ba đi chung mãi. Nhưng ít nhất lúc này, họ vẫn còn đi cạnh nhau, vẫn còn cãi nhau vì những chuyện nhỏ, và vẫn còn kịp nói ra những điều cần nói trước khi bóng tối kịp tách họ ra.
Hết chương 541.
Đêm trên Con Đường Đế Vương không tối hơn ngày là bao, nhưng lạnh hơn. Ba người dựng một vòng trận nhỏ bên cạnh một cột trụ gãy, đủ để che gió và che cảm ứng trong một thời gian ngắn. Bão phụ trách trận pháp, Hạo phụ trách canh gác, còn Dương phụ trách… ngồi yên. Việc này đối với Dương khó hơn cả đánh nhau.
“Ngồi yên mà cũng thở dài,” Bão nói, vừa khắc phù văn vừa liếc Dương. “Ngươi ngồi yên năm phút, ta tưởng ngươi đang luyện công phu thở dài.”
“Ta đang suy nghĩ,” Dương đáp. “Suy nghĩ cũng là một loại vận động, chỉ là vận động trong đầu.”
“Trong đầu ngươi vận động nhiều quá nên tay ngươi mới run,” Hạo nói từ phía ngoài vòng trận, mắt vẫn nhìn ra bóng tối. “Ngươi thử để đầu nghỉ một lúc xem.”
Dương nhìn bàn tay mình. Đúng là nó vẫn run, nhưng không phải run vì sợ. Nó run vì thần lực trong người hắn đang tìm chỗ để ở. Mỗi mảnh Nữ Thần dung hợp vào đều mang theo một nhịp riêng, một ký ức riêng, một cách vận hành riêng. Khi chỉ có ít mảnh, Dương còn có thể sắp xếp chúng như sắp xếp đồ trong một căn phòng nhỏ. Bây giờ mảnh đã nhiều, căn phòng bắt đầu chật, đồ đạc chen nhau, có thứ còn tự di chuyển khi hắn không để ý.
“Ta hỏi thật,” Bão nói, ngồi xuống đối diện Dương. “Dung hợp thêm nữa, ngươi có chắc cơ thể chịu được không? Đừng trả lời kiểu ‘chắc khoảng bảy phần’. Ta cần câu trả lời của người sẽ đi cùng ta ngày mai, không phải câu trả lời của người đang khoe khoang.”
Dương im lặng một lúc. Hắn không quen nói thật hoàn toàn về giới hạn của mình, vì sợ bạn bè lo rồi do dự. Nhưng lần này, nhìn ánh mắt của Bão, hắn biết không nói thật còn tệ hơn.
“Không chắc,” Dương thừa nhận. “Trước đây mỗi lần dung hợp, ta chỉ thấy nóng lên một lúc rồi thôi. Bây giờ nóng không hết. Nó đọng lại ở ngực, ở cổ tay, ở sau gáy. Giống như ta uống nước quá nhanh, nước chưa kịp xuống bụng đã trào lên.”
Bão gật đầu, không tỏ vẻ ngạc nhiên. “Vậy thì phải dung hợp chậm lại. Không phải dừng hẳn, mà là dung hợp từng mảnh nhỏ, rồi để cơ thể ngươi làm quen trước khi nhận mảnh tiếp theo.”
“Nhưng thời gian không chờ,” Dương nói. “Ma Quân đã cảm ứng được Hạo. Kẻ địch sẽ không đợi ta làm quen xong mới đánh.”
“Thì chúng ta đánh trong lúc ngươi làm quen,” Hạo nói, bước vào vòng trận. “Đó là việc của ta và Bão. Ngươi đừng giành hết mọi việc về mình.”
Hạo ngồi xuống, tháo sợi xiềng ở vai trái ra xem. Dưới ánh sáng mờ của trận pháp, vết nứt trên xiềng hiện rõ hơn. Một nửa sợi xiềng đã tách khỏi thân, chỉ còn dính lại bằng một đoạn nhỏ như sợi tóc. Bên trong vết nứt, không phải trống rỗng mà có một luồng khí rất lạnh, rất cũ, đang cuộn lại như một con thú nhỏ đang ngủ.
“Ngươi phá nó bằng cách nào?” Dương hỏi.
“Ta không phá,” Hạo đáp. “Sáng nay ta chỉ rút kiếm như mọi ngày. Kiếm khí đi qua xiềng, xiềng tự nứt. Giống như nó đã mỏi từ lâu, chỉ chờ một cú chạm nhẹ để tách ra.”
“Vậy là nửa còn lại thì sao?” Bão hỏi.
“Nửa còn lại vẫn chặt,” Hạo nói. “Nó siết ở vai phải và sau lưng. Mỗi khi ta vận kiếm quá mạnh, nó siết lại, nhắc ta rằng ta chưa tự do hoàn toàn.”
Dương đưa tay định chạm vào xiềng, nhưng Hạo ngăn lại. “Đừng chạm. Từ lúc nó nứt, ta cảm thấy có ánh mắt nhìn qua nó. Chạm vào có thể khiến ánh mắt đó nhìn rõ hơn.”
“Ma Quân,” Bão nói. “Hắn đang dùng xiềng làm cửa sổ.”
“Đúng,” Hạo gật đầu. “Nhưng cửa sổ thì nhìn được cả hai chiều. Hắn nhìn ta, ta cũng cảm được hắn. Hắn đang ở xa, rất xa, nhưng hắn đang di chuyển. Không nhanh, nhưng chắc chắn. Giống như người đi săn không cần chạy, chỉ cần biết con mồi đang ở đâu.”
Không khí trong vòng trận chùng xuống. Dương cố pha trò để phá vỡ sự im lặng. “Nghe ngươi nói, ta thấy mình giống con mồi quá. Mà con mồi thì thường có ba con đi chung, một con chuyên nghĩ, một con chuyên đỡ, một con chuyên chém.”
“Con mồi nào mà chém lại thợ săn thì không còn là con mồi nữa,” Hạo nói.
“Đúng rồi,” Bão cười. “Với lại, thợ săn mà gặp ba con mồi cãi nhau suốt ngày thì cũng đau đầu.”
Cả ba cùng cười khẽ. Tiếng cười không lớn, nhưng đủ để vòng trận ấm lên một chút. Dương nhắm mắt lại, thử điều hòa thần lực theo cách chậm nhất mà hắn biết: không ép, không kéo, chỉ để từng luồng tự tìm chỗ. Ban đầu thần lực vẫn loạn, nhưng sau khoảng một nén nhang, nhịp giật trong ngực hắn chậm lại. Không hết hẳn, nhưng chậm lại đủ để hắn thở đều.
Khi hắn mở mắt ra, Hạo đã đứng dậy đi canh gác, Bão đã ngủ gật bên trận pháp với một tay vẫn đặt trên phù văn. Dương nhìn hai người bạn, rồi nhìn nửa sợi xiềng của Hạo đang khẽ rung trong gió lạnh. Hắn hiểu một điều rất rõ: con đường phía trước sẽ còn dài, và hắn không thể đi một mình qua nó, dù thần lực trong người hắn có nhiều đến đâu.
Hết chương 542.
Sáng hôm sau, ba người rời khỏi vòng trận từ rất sớm. Con Đường Đế Vương vào buổi sáng không sáng hơn, nhưng sương mỏng hơn, đủ để nhìn xa hơn vài chục bước. Dương đi chậm hơn hôm qua một chút, không phải vì hắn yếu đi, mà vì hắn đang cố nghe cơ thể mình. Mỗi bước đi, hắn đều cảm nhận xem thần lực có giật lên không, có nóng lên không, có chạy lệch không. Nghe thì có vẻ cẩn thận, nhưng thực ra rất mệt, vì cơ thể hắn bây giờ giống như một cái chợ, lúc nào cũng ồn ào.
Đi được khoảng nửa canh giờ, Hạo đột ngột dừng lại. Hắn không rút kiếm, chỉ nghiêng đầu sang trái như đang nghe âm thanh người khác không nghe thấy. Bão lập tức dừng theo, Dương cũng dừng, tay phải nắm lại giấu cơn run nhẹ.
“Có gì?” Dương hỏi khẽ.
“Không phải âm thanh,” Hạo đáp. “Là cảm ứng. Từ xiềng.”
Hắn chỉ vào vai trái. Nửa sợi xiềng đã nứt đang rung nhanh hơn bình thường, không phải rung vì gió, mà rung theo một nhịp đều đặn, như tim đập. Mỗi nhịp rung, luồng khí lạnh bên trong vết nứt lại cuộn mạnh hơn một chút, rồi lại lắng xuống.
“Hắn đang thử,” Hạo nói. “Không phải tấn công, mà là thử xem cửa sổ này mở được bao nhiêu. Giống như người gõ cửa nhẹ để xem trong nhà có ai không.”
“Đừng trả lời,” Dương nói ngay. “Nếu ngươi vận kiếm đáp lại, hắn sẽ biết ngươi đang ở trạng thái nào.”
“Ta biết,” Hạo đáp. “Cho nên ta chỉ đứng yên. Nhưng đứng yên cũng khó, vì xiềng cứ kéo ta về phía cảm ứng đó, như thể có sợi dây vô hình buộc vào vai ta.”
Bão bước tới, đứng chắn giữa Hạo và hướng mà cảm ứng truyền tới. “Để ta che một lúc. Trận pháp của ta không mạnh bằng phong ấn, nhưng đủ để làm nhiễu một nhịp.”
Hắn kết ấn, một lớp ma khí mỏng phủ lên vai Hạo, không phải để chữa xiềng, mà để làm mờ nhịp rung. Quả nhiên, nhịp rung chậm lại, nhưng không tắt hẳn. Bão nhíu mày. “Cảm ứng này mạnh hơn ta tưởng. Nó không đi qua không khí, nó đi qua chính xiềng. Muốn cắt hoàn toàn thì phải cắt xiềng, mà cắt xiềng lúc này thì…”
“Thì nửa còn lại có thể siết chặt hơn,” Hạo nói tiếp. “Hoặc vỡ ra không kiểm soát được. Ta không muốn đánh cược lúc này.”
Dương nhìn quanh. Con Đường Đế Vương ở đoạn này có nhiều cột trụ gãy hơn, tạo thành một mê cung nhỏ bằng đá. Hắn nảy ra một ý. “Chúng ta không cần cắt cảm ứng. Chúng ta chỉ cần cho hắn thấy một hình ảnh sai. Bão, ngươi có thể làm nhịp rung giả không? Kiểu như xiềng vẫn rung, nhưng rung theo nhịp của một người đang ngủ, không phải người đang tỉnh?”
Bão suy nghĩ một lúc, rồi gật đầu. “Được, nhưng chỉ được một lúc ngắn. Và cần Hạo phối hợp, không vận kiếm, không vận khí, chỉ thở đều như đang ngủ.”
“Ngủ mà vẫn đi được à?” Hạo hỏi, giọng hơi nghi ngờ.
“Thì giả vờ ngủ trong lúc đi,” Dương nói. “Ngươi cứ đi chậm, mắt nhìn thẳng, thở đều. Kẻ ở xa chỉ cảm được nhịp, không nhìn được mặt ngươi.”
Hạo thở dài, nhưng vẫn làm theo. Hắn thả lỏng vai, bước đi chậm rãi, thở đều. Bão đi sát bên, dùng ma khí điều chỉnh nhịp rung của xiềng thành một nhịp đều, chậm, giống như nhịp của người đang nghỉ ngơi. Dương đi phía sau, vừa đi vừa quan sát. Ban đầu, nhịp rung thật và nhịp giả còn lệch nhau, khiến xiềng rung loạn một lúc. Nhưng sau vài chục bước, hai nhịp bắt đầu trùng nhau, và cảm ứng từ xa cũng chậm lại.
“Có tác dụng,” Bão nói khẽ, mồ hôi rịn trên trán. “Hắn đang giảm dần. Có lẽ hắn nghĩ chúng ta đã dừng lại nghỉ, hoặc đã đi vào một vùng phong ấn che chắn.”
Ba người tranh thủ đi nhanh qua mê cung đá. Khi ra khỏi, cảm ứng đã yếu, chỉ còn như sợi tơ mỏng. Hạo thở ra, vai nhẹ hẳn.
“Ngươi làm tốt lắm,” Dương nói với Bão. “Lần đầu tiên ta thấy ma khí của ngươi dùng để ru ngủ người khác, mà người khác lại là Ma Quân.”
“Đừng nói to,” Bão đáp. “Lỡ hắn nghe được thì quê lắm.”
Hạo nhìn về phía sau, nơi mê cung đá đã khuất trong sương. “Hắn sẽ không bỏ qua dễ dàng như vậy. Lần này hắn chỉ gõ cửa. Lần sau, hắn có thể đẩy cửa.”
“Vậy thì lần sau, chúng ta phải chuẩn bị một cái cửa khác cho hắn đẩy,” Dương nói, mắt sáng lên kiểu mỗi khi hắn nghĩ ra trò mới. “Một cái cửa giả, dẫn tới chỗ chúng ta muốn hắn tới.”
“Ngươi lại bày trò,” Bão nói.
“Ừ,” Dương cười. “Nhưng trò này phải chờ. Trước mắt, chúng ta cần đi tiếp, và ta cần dung hợp thêm. Không phải hôm nay, mà là khi tìm được chỗ thủ tốt.”
Hạo gật đầu. “Được. Nhưng nhớ, dung hợp thì dung hợp, đừng để thần lực chạy loạn rồi ngã giữa đường. Ta không muốn cõng ngươi.”
“Ta cũng không muốn được ngươi cõng,” Dương đáp. “Ngươi cõng kiểu gì cũng giống như đang vác một thanh kiếm.”
Cả ba lại tiếp tục đi, phía trước là một đoạn đường thẳng, dài, và trống trải đến mức khiến người ta phải cảnh giác. Vì trên Con Đường Đế Vương, chỗ nào càng trống, càng có khả năng đã có người dọn sẵn để chờ.
Hết chương 543.
Buổi trưa, ba người tìm được một chỗ thủ tạm: một gian điện đá bỏ hoang, mái đã sập một nửa, nhưng tường còn dày và có một trận pháp cũ khắc dưới nền. Bão kiểm tra trận pháp, xác nhận nó vẫn dùng được để che cảm ứng trong vài canh giờ. Hạo đứng ở cửa, kiếm chưa rút nhưng tay không rời chuôi. Dương ngồi giữa gian điện, trước mặt là một mảnh Nữ Thần đang lơ lửng, phát ra ánh sáng dịu.
Đây không phải lần đầu Dương dung hợp, nhưng lần này hắn làm chậm hơn hẳn. Hắn không nuốt trọn mảnh vào ngay, mà để mảnh xoay quanh mình một vòng, rồi mới chạm nhẹ vào nó bằng thần lực của chính mình, như người bắt tay trước khi mời khách vào nhà.
“Ngươi đếm được không?” Bão hỏi, vừa canh trận vừa nhìn Dương. “Đã dung hợp được bao nhiêu mảnh rồi?”
“Không đếm bằng số,” Dương đáp, mắt vẫn nhắm. “Đếm bằng cảm giác. Trước đây mỗi mảnh vào, ta thấy mình thêm một phần. Bây giờ mỗi mảnh vào, ta thấy mình… đầy thêm một chút, nhưng vẫn chưa thấy đủ. Giống như đang xếp một bức tranh, càng xếp càng thấy bức tranh lớn hơn mình tưởng.”
Hạo không quay lại, nhưng tai hắn vẫn nghe. “Vậy là còn thiếu nhiều?”
“Không nhiều như trước,” Dương nói. “Ta cảm được đa số đã về rồi. Chỉ còn vài mảnh cuối, lẩn khuất ở những chỗ khó tìm, hoặc bị người ta giấu đi. Nhưng vài mảnh cuối đó mới là khó nhất, vì chúng không chịu nằm yên một chỗ.”
Hắn hít một hơi, rồi bắt đầu dung hợp thật sự. Mảnh Nữ Thần chạm vào ngực hắn, ánh sáng lan ra như nước. Ban đầu mọi thứ rất êm: thần lực cũ đón thần lực mới, hai luồng quấn lấy nhau, rồi hòa vào nhau. Dương cảm thấy một ký ức thoáng qua, không rõ là của ai: một giọng nói dịu dàng, một bàn tay đặt lên trán, một lời dặn mà hắn nghe không rõ chữ. Ký ức ấy tan đi rất nhanh, nhưng để lại trong hắn một cảm giác ấm áp lạ lùng.
Rồi đột nhiên, thần lực giật mạnh. Không phải giật nhẹ như những ngày trước, mà giật như có ai đó kéo mạnh sợi dây trong ngực hắn. Dương mở bừng mắt, mồ hôi túa ra. Bão lập tức bước tới, nhưng Dương giơ tay ngăn lại.
“Đừng chạm vào ta lúc này,” Dương nói, giọng khàn. “Thần lực đang tự sắp xếp. Chạm vào sẽ làm nó loạn thêm.”
Hạo vẫn đứng ở cửa, nhưng hắn đã quay người lại một nửa, sẵn sàng lao vào nếu Dương mất kiểm soát. Hắn thấy rõ những đường sáng dưới da Dương đang chạy loạn, rồi dần dần chậm lại, rồi tụ về ngực thành một vòng tròn sáng. Vòng tròn ấy xoay vài vòng, rồi chìm xuống, biến mất dưới da.
Dương thở ra một hơi dài. “Xong một mảnh.”
“Xong mà mặt ngươi như vừa đánh nhau với mười người,” Bão nói.
“Vì đúng là vừa đánh nhau,” Dương đáp, cười mệt. “Đánh với chính mình. Mỗi lần dung hợp bây giờ đều như vậy: thần lực mới vào, thần lực cũ phải nhường chỗ, mà chỗ thì không còn nhiều. Ta phải tự dọn dẹp trong người mình trước khi mời thêm khách.”
Hắn đứng dậy, thử vận thần lực nhẹ. Lần này, thần lực chạy mượt hơn một chút, nhưng ở cổ tay phải, vết nứt sáng lại xuất hiện, rõ hơn lần trước một chút, và ở lại lâu hơn một chút trước khi mờ đi. Dương nhìn vết nứt, rồi giấu tay vào tay áo.
“Ngươi thấy rồi à?” Hạo hỏi.
“Thấy,” Dương đáp, không giấu nữa. “Nó rõ hơn. Nhưng vẫn chưa phải là vết thương thật. Nó giống như dấu hiệu báo trước hơn. Cơ thể ta đang nói với ta rằng: ngươi đã nhận nhiều rồi, muốn nhận thêm thì phải cẩn thận.”
Bão rót cho Dương một chén nước từ túi trữ vật. “Uống đi. Rồi nghỉ một lúc. Đừng dung hợp liên tiếp hai mảnh trong một ngày. Ngươi mà cố, ta và Hạo sẽ trói ngươi lại.”
“Trói bằng gì?” Dương hỏi, nhận chén nước.
“Trói bằng xiềng của Hạo,” Bão nói tỉnh bơ. “Xiềng đó trói được cả Ma Quân cảm ứng, trói ngươi chắc dễ.”
Hạo liếc Bão. “Đừng lấy xiềng của ta ra đùa. Nó đang nứt, trói ngươi thì được, trói Dương thì sợ nó nứt thêm.”
Cả ba cùng cười, nhưng trong lòng mỗi người đều hiểu: dung hợp đã đi được đa số chặng đường, nhưng chặng cuối sẽ không dễ. Vài mảnh cuối không chỉ khó tìm, mà còn khó nhận, vì cơ thể Dương đã bắt đầu quá tải. Và quá tải thì không chỉ là mệt, mà là một giới hạn thật sự, nếu vượt qua, cái giá phải trả sẽ không còn là mồ hôi nữa.
Dương uống hết chén nước, đứng dậy, nhìn ra cửa gian điện. Bên ngoài, Con Đường Đế Vương vẫn dài và mờ. Hắn nói khẽ, như nói với chính mình: “Còn vài mảnh nữa thôi. Ráng thêm một đoạn, rồi ta sẽ dừng lại đúng lúc, trước khi cơ thể không chịu nổi.”
Hết chương 544.
Chiều hôm đó, khi ba người rời khỏi gian điện, Dương phát hiện ra một dấu hiệu mới mà hắn không thể giấu được nữa. Lúc hắn vận thần lực để nhảy qua một đoạn đá gãy, thần lực không nghe lời hắn hoàn toàn. Nó bùng lên mạnh hơn hắn muốn, khiến cú nhảy của hắn vượt xa điểm đáp, suýt nữa lao vào một cột đá. Hạo phải đưa tay kéo hắn lại, còn Bão thì phải dùng ma khí giảm bớt đà.
“Ngươi vừa làm gì vậy?” Bão hỏi, giọng hơi cao. “Nhảy qua một đoạn đá mà cũng suýt đâm đầu vào cột?”
“Không phải ta muốn nhảy xa,” Dương đáp, phủi bụi trên áo. “Là thần lực tự tăng thêm. Ta chỉ muốn dùng ba phần, nó tự chạy lên năm phần. Giống như ngựa đã quen chạy nhanh, ngươi kéo cương nó vẫn chạy thêm vài bước.”
Hạo nhìn bàn tay Dương. Vết nứt sáng ở cổ tay phải lần này không mờ đi ngay sau khi vận công, mà ở lại, mảnh và rõ, như một sợi chỉ sáng khâu dưới da. “Từ giờ, ngươi không được vận thần lực mạnh đột ngột nữa,” Hạo nói, giọng chắc nịch. “Muốn nhảy, đi bộ qua. Muốn đánh, để ta và Bão đánh trước. Ngươi chỉ dùng thần lực khi thật sự cần, và dùng từ từ.”
Dương muốn cãi, nhưng hắn biết Hạo nói đúng. Quá tải không phải là chuyện có thể cãi thắng bằng miệng. Hắn gật đầu, nhưng trong lòng vẫn khó chịu. Từ trước tới nay, hắn luôn là người nghĩ nhanh, đánh nhanh, chạy nhanh. Bây giờ phải chậm lại, với hắn, chậm lại còn khó hơn cả đánh nhau.
Đi thêm một đoạn, họ gặp một nhóm tu sĩ lạ đang dựng trại bên đường. Nhóm này không tấn công ngay, mà tỏ vẻ thân thiện, mời ba người nghỉ chân, uống nước. Dương nhìn nhóm người, nhìn nụ cười của họ, rồi nhìn sang Bão và Hạo. Cả ba đều cảm thấy có gì đó không đúng, nhưng không ai nói ra ngay.
“Các vị đi đâu mà vội vậy?” Người dẫn đầu nhóm tu sĩ hỏi, giọng niềm nở. “Con Đường Đế Vương dài lắm, nghỉ một chút cũng không muộn.”
“Chúng ta không vội,” Dương đáp, cũng niềm nở không kém. “Chỉ là chúng ta hẹn người ở phía trước, tới muộn thì người ta lại tưởng chúng ta bỏ hẹn.”
“Vậy thì uống một chén nước rồi đi cũng được,” người kia nói, đưa ra một bầu nước.
Dương nhận bầu nước, nhưng không uống. Hắn đưa lên mũi ngửi, rồi cười. “Nước này ngon đấy. Nhưng tiếc là ta vừa uống no ở gian điện phía sau, giờ uống thêm thì no quá, đi không nổi.”
Hắn trả bầu nước lại, kéo Bão và Hạo đi tiếp. Đi được một đoạn xa, Bão mới hỏi nhỏ: “Nước đó có vấn đề?”
“Không có độc,” Dương đáp. “Nhưng có thuốc làm chậm thần lực. Uống vào thì không chết, chỉ là thần lực chạy chậm lại, tay chân nặng nề, rất hợp để bị người ta ‘mời’ ở lại.”
Hạo nhíu mày. “Sao ngươi biết?”
“Vì mùi của nó giống mùi thuốc mà trước đây ta từng dùng để lừa người khác,” Dương nói, cười khẽ. “Người bày trò này không phải cao thủ, nhưng rất biết cách chọn thời điểm. Họ thấy chúng ta mệt, thấy ta đi chậm, liền đoán ta đang quá tải, nên muốn thử.”
“Thử kiểu đó thì chưa đủ hiểm,” Bão nói.
“Đúng,” Dương gật đầu. “Cho nên đây chỉ là màn dạo đầu. Kẻ thật sự hiểm sẽ không mời nước. Kẻ thật sự hiểm sẽ tung tin, chia rẽ, rồi mới ra tay.”
Hắn nói câu đó mà không biết rằng, chỉ vài ngày nữa, câu nói ấy sẽ thành sự thật. Lúc này, hắn chỉ cảm thấy cơ thể mình nặng hơn một chút, vết nứt ở cổ tay vẫn còn đó, và thần lực trong ngực vẫn chưa chịu nằm yên. Hắn đi chậm lại, để Bão và Hạo đi hai bên, che cho hắn khỏi ánh mắt của người lạ.
Tối hôm đó, khi dựng trại, Dương thử dung hợp thêm một mảnh nhỏ nữa, nhưng chỉ vừa chạm vào, thần lực đã phản ứng dữ dội: ngực hắn nóng rực, cổ tay đau nhói, vết nứt sáng lên rõ đến mức Bão và Hạo đều nhìn thấy qua tay áo. Dương lập tức dừng lại, không cố nữa.
“Thấy chưa,” Bão nói, giọng vừa lo vừa giận. “Cơ thể ngươi đã nói không rồi. Lần này ngươi nghe lời nó đi.”
Dương gật đầu, thở dốc. “Ừ. Lần này ta nghe. Không dung hợp nữa hôm nay. Mai tính tiếp.”
Hạo đắp thêm một lớp trận pháp quanh trại, rồi ngồi xuống cạnh Dương. “Quá tải không phải thất bại,” Hạo nói, hiếm khi nói câu dài như vậy. “Quá tải chỉ có nghĩa là ngươi đã đi xa hơn người khác. Người đi chưa đủ xa thì không bao giờ quá tải.”
Dương cười mệt. “Ngươi an ủi kiểu đó nghe cũng được. Nhưng mai ta vẫn phải đi tiếp, vẫn phải dung hợp tiếp, vì còn vài mảnh cuối. Chỉ là ta sẽ đi chậm hơn, và cần các ngươi nhiều hơn.”
“Thì chúng ta vẫn ở đây,” Bão nói. “Ngươi cứ chậm, chúng ta đi chậm theo. Ai chê chậm thì để Hạo chém.”
Ba người ngồi bên nhau trong trại, nghe gió thổi qua Con Đường Đế Vương. Phía trước vẫn còn dài, nhưng ít nhất đêm nay, họ vẫn còn nguyên vẹn, vẫn còn cười được, và Dương vẫn còn đủ tỉnh táo để biết lúc nào nên dừng.
Hết chương 545.
Sau một đêm nghỉ, Dương tỉnh dậy với một cảm giác rất lạ: thần lực trong người hắn không còn chạy loạn như hôm trước, mà chạy thành từng vòng đều đặn, giống như nước trong một cái hồ vừa được khơi thông. Hắn ngồi dậy, thử vận khí nhẹ. Lần này, thần lực nghe lời hắn gần như hoàn toàn, chỉ trừ cổ tay phải vẫn còn một vết sáng mờ.
“Ngươi cười cái gì?” Bão hỏi, vừa thu trận pháp vừa nhìn Dương. “Sáng ra đã cười, chắc lại mơ thấy mình thành Đế Vương rồi.”
“Không,” Dương đáp. “Ta mơ thấy mình đang dọn nhà. Dọn xong thì nhà rộng hẳn ra, đủ chỗ cho khách ngồi. Tỉnh dậy thì thấy người nhẹ thật.”
Hạo đang kiểm tra xiềng, nghe vậy thì nói: “Dọn nhà xong thì đừng mời thêm khách vội. Khách đông quá, nhà lại chật.”
Dương gật đầu, nhưng trong lòng hắn biết hôm nay là một ngày thích hợp để dung hợp tiếp. Cơ thể hắn sau một đêm nghỉ đã ổn định hơn, giống như mặt hồ sau mưa đã lặng. Nếu không tranh thủ lúc này, đợi đến khi Ma Quân tới gần hoặc kẻ địch bày trò, hắn sẽ không còn cơ hội yên ổn như vậy nữa.
Ba người tìm một hốc đá khuất gió, Bão dựng trận che cảm ứng, Hạo đứng canh ở cửa hốc. Dương lấy ra hai mảnh Nữ Thần nhỏ, đặt trước mặt. Hai mảnh này không lớn, ánh sáng cũng dịu, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tự xoay quanh nhau như hai người bạn cũ lâu ngày gặp lại.
“Hai mảnh một lúc?” Bão hỏi, hơi lo. “Hôm qua ngươi còn nói không dung hợp liên tiếp.”
“Không phải liên tiếp,” Dương đáp. “Là cùng một lúc, nhưng là hai mảnh nhỏ, hợp lại còn chưa bằng một mảnh lớn hôm qua. Với lại, hai mảnh này có vẻ thuộc về nhau, dung hợp chung sẽ đỡ loạn hơn dung hợp riêng.”
“Ngươi nói nghe như đang ghép đôi cho thần lực,” Hạo nói, không quay lại.
“Thì đúng là ghép đôi,” Dương cười. “Thần lực cũng cần bạn, giống như ta cần các ngươi.”
Hắn bắt đầu dung hợp. Hai mảnh chạm vào ngực hắn cùng lúc, ánh sáng lan ra dịu dàng, không bùng lên dữ dội như trước. Dương cảm thấy từng luồng thần lực mới tìm được chỗ của mình một cách tự nhiên, như nước chảy vào những rãnh đã đào sẵn. Không có cảm giác chen lấn, không có cảm giác nóng rực. Chỉ có cảm giác đầy lên, đầy lên một cách chậm rãi và chắc chắn.
Khi ánh sáng tắt, Dương mở mắt. Hắn cảm nhận được một điều rất rõ: đa số đã về rồi. Không phải tất cả, nhưng là đa số. Những mảnh đã dung hợp tạo thành một khung vững chắc trong người hắn, đủ để hắn cảm được hình dáng tổng thể, dù vẫn còn thiếu vài góc.
“Cảm giác thế nào?” Bão hỏi, bước tới.
“Giống như ta đã có một ngôi nhà gần hoàn chỉnh,” Dương nói. “Tường đã dựng, mái đã lợp, chỉ còn vài ô cửa chưa lắp. Nhưng nhà đã đủ để ở, đủ để chống gió.”
Hạo quay lại, nhìn Dương từ đầu tới chân. “Vậy còn quá tải?”
“Vẫn còn, nhưng nhẹ hơn,” Dương đáp thật. “Vết ở cổ tay vẫn đó, nhưng không đau. Chỉ là mỗi khi ta vận thần lực mạnh, nó nhắc ta rằng nhà này vẫn chưa xong, đừng chất thêm đồ nặng lên mái.”
Bão cười. “Nghe ngươi ví von, ta thấy ngươi không phải tu sĩ, mà là thợ xây.”
“Thợ xây cũng được,” Dương nói. “Miễn là nhà không sập.”
Ba người rời khỏi hốc đá, tiếp tục đi. Trên đường, Dương thử dùng thần lực để mở một cơ quan đá chắn ngang đường. Trước đây hắn phải dùng sức mạnh để phá, hôm nay hắn chỉ cần đưa thần lực vào đúng rãnh, cơ quan tự mở ra êm ái. Hạo nhìn cảnh đó, gật đầu hài lòng.
“Đa số đã về thì tốt,” Hạo nói. “Nhưng đừng vì vậy mà chủ quan. Vài mảnh cuối thường là mảnh khó nhất, vì chúng ở chỗ người ta không muốn ngươi tới.”
“Ta biết,” Dương đáp. “Nhưng ít nhất bây giờ ta không còn cảm giác mình đang ghép tranh trong bóng tối nữa. Ta đã thấy được phần lớn bức tranh rồi.”
Hắn không nói ra phần còn lại: dù đã thấy phần lớn bức tranh, hắn vẫn chưa thấy được trung tâm của nó. Có một chỗ trống ở giữa, không phải trống vì thiếu mảnh, mà trống vì có thứ gì đó chưa chịu hiện hình. Cảm giác đó rất nhẹ, nhẹ đến mức hắn tưởng mình tưởng tượng ra. Nhưng hắn vẫn ghi nhớ nó, vì trên Con Đường Đế Vương, những cảm giác nhẹ nhất thường là những cảnh báo sớm nhất.
Hết chương 546.
Chiều hôm đó, ba người tới một đoạn đường có một đài đá tròn, giữa đài là một mảnh Nữ Thần lớn hơn hẳn những mảnh trước. Mảnh này không lơ lửng lung tung, mà nằm yên trong một vòng trận cổ, ánh sáng của nó đều và ấm, giống như một ngọn đèn đã chờ người tới thắp từ lâu.
“Đây là mảnh lớn,” Bão nói, kiểm tra vòng trận. “Vòng trận không có bẫy, chỉ có tác dụng giữ mảnh không tan. Người đặt nó ở đây không muốn giấu, mà muốn người tới nhận.”
“Nghe đã thấy nghi,” Hạo nói. “Trên Con Đường Đế Vương, thứ gì để sẵn cho ngươi nhận thì thường có giá.”
“Cũng có thể là người để lại muốn giúp,” Dương nói. “Không phải ai cũng là địch.”
“Cũng có thể là địch muốn ngươi tin như vậy,” Hạo đáp.
Dương nhìn mảnh Nữ Thần, rồi nhìn hai người bạn. Hắn cảm được mảnh này rất hợp với những mảnh hắn đã có. Nó giống như mảnh cuối cùng của một bức tranh, chỉ cần đặt vào là tranh sẽ hoàn chỉnh. Cảm giác đó mạnh đến mức khiến tim hắn đập nhanh hơn.
“Để ta thử chạm nhẹ trước,” Dương nói. “Nếu có gì lạ, ta dừng ngay.”
Hắn đưa thần lực chạm vào mảnh. Mảnh không phản kháng, mà đón nhận thần lực của hắn như đón người quen. Ánh sáng từ mảnh lan ra, quấn lấy Dương, rồi từ từ thấm vào ngực hắn. Quá trình này êm đến mức Bão cũng ngạc nhiên.
“Êm quá,” Bão nói khẽ. “Êm tới mức ta thấy không quen.”
Hạo vẫn đứng canh, nhưng tay hắn siết chuôi kiếm chặt hơn. “Êm quá cũng là một loại cảnh báo.”
Dung hợp diễn ra trong khoảng một nén nhang. Khi ánh sáng tắt, Dương cảm thấy cơ thể mình đầy đặn một cách lạ lùng. Thần lực không còn chạy loạn, không còn giật, không còn nóng. Nó nằm yên, tròn đầy, như một hồ nước đã đầy tới mép. Hắn thử vận khí, thần lực chạy mượt mà, mạnh mẽ, không có dấu hiệu quá tải nào rõ rệt.
“Xong rồi?” Bão hỏi, mắt sáng lên.
Dương gật đầu, nhưng nụ cười của hắn không trọn vẹn. “Hình như… xong rồi. Ta cảm thấy mình đã đủ. Không còn cảm giác thiếu mảnh nào nữa.”
“Vậy là tốt chứ?” Hạo hỏi.
“Đáng lẽ là tốt,” Dương đáp chậm rãi. “Nhưng ta có một cảm giác rất kỳ. Giống như ta vừa ăn một bữa no, nhưng không nhớ mình đã ăn món gì. No thì no thật, nhưng trong lòng vẫn thấy có gì đó chưa đúng.”
Bão nhíu mày. “Ngươi nói rõ hơn được không?”
Dương cố tìm từ. “Giống như ta nhận được một thứ rất giống chân thân, nhưng lại không hoàn toàn là chân thân. Nó đầy đủ về hình dáng, về sức mạnh, nhưng thiếu một cái gì đó rất nhỏ, nhỏ đến mức ta không gọi tên được. Như một bức tranh đã vẽ xong, nhưng người vẽ quên chấm một nét cuối cùng.”
Hạo nhìn Dương thật kỹ. “Ngươi có chắc đó không phải do ngươi quá mệt nên tưởng tượng ra không?”
“Không chắc,” Dương thừa nhận. “Có thể là do ta mệt. Có thể là do thần lực mới vào còn chưa ổn định. Nhưng ta vẫn ghi nhớ cảm giác này, vì nếu nó là thật, thì việc dung hợp của ta vẫn chưa trọn vẹn, dù bề ngoài nhìn như đã xong.”
Bão vỗ vai Dương. “Vậy thì đừng vội kết luận. Cứ đi tiếp, để cơ thể ngươi tự nói cho ngươi biết. Nếu thật sự đã xong, cảm giác thiếu đó sẽ tan đi. Nếu chưa xong, nó sẽ rõ dần lên.”
Dương gật đầu. Hắn đứng dậy, cảm thấy sức mạnh trong người dồi dào hơn hẳn. Hắn có thể nhảy xa hơn, chạy nhanh hơn, và thần lực cũng nghe lời hơn. Nhưng mỗi khi hắn dừng lại, cảm giác thiếu nhỏ bé kia lại quay về, như một hạt bụi trong mắt, không đau nhiều, nhưng không thể bỏ qua.
Tối hôm đó, khi ba người dựng trại, Dương mơ một giấc mơ ngắn: hắn đứng trước một tấm gương, trong gương là chính hắn, nhưng phía sau hắn trong gương lại có một bóng người mờ, đứng xa hơn, không rõ mặt. Hắn tỉnh dậy, mồ hôi lạnh, nhưng không kể cho Bão và Hạo nghe, vì hắn chưa chắc giấc mơ đó có ý nghĩa gì.
Hắn chỉ biết một điều: dung hợp tưởng đã xong, nhưng chưa chắc đã xong thật. Và trên con đường này, tin vào cảm giác “đã xong” quá sớm là một việc nguy hiểm.
Hết chương 547.
Sáng hôm sau, cảm giác thiếu vẫn còn đó. Nó không lớn lên, cũng không nhỏ đi, chỉ lặng lẽ ở trong ngực Dương như một nốt nhạc lạc trong một bản nhạc vốn đã hay. Dương cố làm việc bình thường: đi đường, nói chuyện, cười đùa với Bão và Hạo, nhưng mỗi khi hắn vận thần lực, hắn đều để ý xem có gì khác lạ không.
“Ngươi hôm nay ít nói hơn,” Bão nhận xét khi ba người nghỉ chân bên một suối đá. “Bình thường ngươi nói mười câu, hôm nay mới nói ba câu. Có chuyện gì?”
“Ta đang nghe,” Dương đáp.
“Nghe gì?” Hạo hỏi.
“Nghe thần lực của mình,” Dương nói. “Trước đây thần lực của ta ồn ào, lúc nào cũng tranh nhau nói. Bây giờ nó im lặng hơn, gọn gàng hơn, nhưng im lặng theo kiểu có một người trong nhóm không nói gì, chỉ ngồi nhìn. Ta không biết người đó là ai, và vì sao họ không nói.”
Bão rót nước, đưa cho Dương. “Ngươi ví von càng ngày càng lạ. Thần lực mà cũng có người ngồi nhìn.”
“Thì ta chỉ biết ví như vậy,” Dương cười khổ. “Nếu ta nói bằng thuật ngữ tu luyện, các ngươi lại bảo ta nói khó hiểu.”
Hạo ngồi xuống đối diện Dương, nhìn thẳng vào mắt hắn. “Nói thật đi. Ngươi cảm thấy thứ ngươi nhận được hôm qua có phải là chân thân không?”
Dương im lặng một lúc lâu. Câu hỏi này hắn đã tự hỏi mình từ tối qua, nhưng vẫn chưa có đáp án dứt khoát. Hắn không muốn nói dối bạn bè, cũng không muốn nói một điều chưa chắc chắn thành sự thật rồi khiến cả nhóm hoang mang.
“Ta không biết,” Dương nói cuối cùng. “Ta chỉ biết cảm giác vẫn chưa trọn vẹn. Giống như ta được trao một chiếc chìa khóa rất đẹp, mở được rất nhiều cửa, nhưng khi ta tra vào ổ khóa quan trọng nhất, chìa khóa xoay được nửa vòng rồi khựng lại. Không phải vì chìa khóa sai, mà vì ổ khóa còn thiếu một chi tiết nào đó.”
Bão gật đầu, không hỏi thêm. Hắn hiểu Dương không cần người truy hỏi, mà cần người cùng ghi nhớ cảm giác này, để khi sự thật rõ ràng hơn, cả nhóm không bị bất ngờ.
Trên đường đi tiếp, ba người gặp một lão tu sĩ mù đang ngồi bên đường, tay cầm một cây gậy trúc. Lão không xin ăn, cũng không chặn đường, chỉ ngồi đó, nghe tiếng bước chân của ba người rồi cười.
“Ba người trẻ đi qua, một người đầy, hai người vơi,” lão nói, giọng khàn khàn. “Người đầy thì tưởng mình đã đủ, nhưng đầy mà không tràn mới là đầy thật.”
Dương dừng lại. “Tiền bối nói vậy là sao?”
“Ta chỉ nói những gì ta nghe được từ thần lực của ngươi,” lão đáp. “Thần lực của ngươi đầy, nhưng đầy theo kiểu hồ nước được đổ đầy bằng nước mưa, không phải nước từ nguồn. Nước mưa thì đầy nhanh, nhưng cũng cạn nhanh, và không có vị của nguồn.”
Câu nói khiến Dương lạnh sống lưng, nhưng hắn không hỏi thêm, vì lão tu sĩ đã đứng dậy, chống gậy đi vào sương, biến mất nhanh đến mức Bão và Hạo cũng không kịp ngăn.
“Ngươi có tin lão không?” Hạo hỏi.
“Không tin hoàn toàn,” Dương đáp. “Nhưng lão nói trúng cảm giác của ta. Cho nên ta sẽ coi đó là một lời nhắc, không phải lời tiên tri.”
Bão cười gượng. “Lời nhắc kiểu đó nghe cũng đáng sợ. Nhưng ít nhất nó nhắc chúng ta đừng vội mừng. Dung hợp tưởng xong thì cứ coi như chưa xong, đi tiếp cẩn thận vẫn hơn.”
Dương gật đầu. Hắn cảm thấy nhẹ nhõm hơn một chút, không phải vì đã giải được cảm giác thiếu, mà vì hắn không còn phải giữ nó một mình nữa. Bão và Hạo đã biết, và họ sẽ cùng hắn để ý.
Buổi chiều, khi Dương vận thần lực để phá một tảng đá chắn đường, thần lực của hắn mạnh thật, tảng đá vỡ tan dễ dàng. Nhưng sau cú đánh đó, cổ tay phải của hắn lại nhói lên một cái, vết sáng mờ lại hiện ra, rồi mờ đi. Dương nhìn vết sáng, thầm nghĩ: nếu thật sự đã dung hợp xong, vì sao vết này vẫn còn? Nếu chưa xong, thì thứ hắn còn thiếu là gì, và nó đang ở đâu?
Hắn không có đáp án. Nhưng hắn có hai người bạn đi bên cạnh, và có một con đường vẫn còn dài phía trước để tìm đáp án đó.
Hết chương 548.
Hai ngày sau, quá tải quay trở lại, rõ ràng hơn và khó giấu hơn. Lần này không phải chỉ là vết sáng ở cổ tay hay cơn run nhẹ ở đầu ngón tay. Mà là cả cơ thể Dương bắt đầu phản ứng theo từng đợt: lúc thì nóng bừng như sốt, lúc thì lạnh toát như vừa ngâm nước đá, lúc thì thần lực trong ngực cuộn lên, khiến hắn phải dừng lại thở dốc.
“Ngươi không ổn,” Hạo nói thẳng khi Dương lần thứ ba trong buổi sáng phải dừng lại giữa đường. “Đừng nói là ổn. Nói ổn lúc này là nói dối.”
“Ta không nói là ổn,” Dương đáp, thở dốc. “Ta chỉ nói là vẫn đi được. Đi được và ổn là hai chuyện khác nhau.”
Bão đưa tay đặt lên lưng Dương, truyền một luồng ma khí ấm để ổn định thần lực. “Thần lực của ngươi bây giờ giống như nước đầy hồ, chỉ cần thêm một gáo nữa là tràn. Mà ngươi thì cứ muốn đổ thêm.”
“Ta không đổ thêm,” Dương nói. “Ta đã không dung hợp thêm mảnh nào từ hôm ở đài đá. Nhưng cơ thể ta vẫn phản ứng như vậy, có nghĩa là mảnh hôm đó vẫn đang tự sắp xếp bên trong, và quá trình sắp xếp đó cũng gây quá tải.”
Hạo nhíu mày. “Vậy là dung hợp xong bề ngoài, nhưng bên trong vẫn chưa yên. Giống như nhà đã lợp mái, nhưng bên trong đồ đạc vẫn chưa xếp xong, cứ va vào nhau.”
“Đúng,” Dương gật đầu. “Cho nên ta cần thời gian để đồ đạc tự xếp, hoặc ta tự xếp giúp chúng. Nhưng thời gian thì không có nhiều, vì Ma Quân đang tới gần, và kẻ địch thì không chờ.”
Ba người quyết định đi chậm lại, mỗi ngày chỉ đi nửa đoạn đường so với trước. Bão đi sát Dương để kịp ổn định thần lực khi cần, Hạo đi phía trước để dọn đường và cảnh giới. Đội hình này khiến tốc độ chậm đi, nhưng an toàn hơn.
Trên đường, họ gặp một nhóm người lạ khác, lần này không mời nước, mà mời… tin tức. Một người trong nhóm chạy tới, vẻ mặt hớt hải, nói rằng phía trước có một trận pháp lớn sắp mở, ai tới trước sẽ được nhận bảo vật. Dương nghe xong, chỉ cười.
“Nếu có bảo vật thật, sao ngươi không tự đi lấy mà lại chạy tới báo cho chúng ta?” Dương hỏi.
“Vì… vì chúng ta đi đông, chia nhau thì…” người kia ấp úng.
“Chia nhau thì mỗi người được ít, mà ngươi thì lại muốn được nhiều,” Dương nói. “Cho nên ngươi báo tin để chúng ta tới trước, dọn đường, rồi ngươi tới sau hưởng lợi. Trò này cũ rồi.”
Người kia bỏ đi, mặt đỏ bừng. Bão cười. “Ngươi lừa người khác nhiều nên nhận ra trò lừa nhanh thật.”
“Đó gọi là kinh nghiệm,” Dương đáp, nhưng vừa nói xong, hắn lại phải dừng lại vì một cơn nóng bừng chạy từ ngực lên cổ. Hạo lập tức đứng chắn trước mặt hắn, che hắn khỏi ánh mắt của người lạ còn đứng xa xa.
“Ngươi thấy không,” Hạo nói nhỏ. “Quá tải của ngươi bây giờ người ngoài cũng có thể nhìn ra, nếu họ để ý. Từ giờ, mỗi khi ngươi lên cơn, ta và Bão sẽ che cho ngươi, và ngươi đừng cố tỏ ra bình thường. Càng cố tỏ ra bình thường, càng dễ lộ.”
Dương gật đầu, cảm thấy vừa xấu hổ vừa cảm động. Xấu hổ vì hắn đã từng là người mạnh nhất trong nhóm về mưu trí, giờ lại thành người cần được che chở nhiều nhất. Cảm động vì Bão và Hạo không hề tỏ vẻ khó chịu, mà chỉ coi việc che chở hắn là việc hiển nhiên.
Tối hôm đó, Dương thử ngồi thiền để ổn định thần lực. Hắn ngồi rất lâu, thở rất chậm, để từng luồng thần lực tự tìm chỗ. Ban đầu thần lực vẫn loạn, nhưng sau khoảng một canh giờ, nó dần yên lại. Không phải yên hoàn toàn, nhưng yên đủ để hắn ngủ được một giấc không mộng mị.
Khi hắn tỉnh dậy, Bão đã ngủ gật bên cạnh, Hạo vẫn thức canh gác. Dương nhìn hai người bạn, thầm nghĩ: quá tải có thể khiến hắn chậm lại, nhưng không thể khiến hắn dừng lại, vì phía sau hắn luôn có hai người sẵn sàng đi chậm theo.
Sáng hôm sau, Dương dậy sớm hơn thường lệ, thử vận thần lực từng chút một như người thử nước trước khi bước xuống sông. Thần lực vẫn đầy, nhưng hắn không còn vội vàng dùng hết sức nữa. Hắn học cách dùng vừa đủ, giữ lại một phần để cơ thể kịp thở. Bão nhìn hắn làm vậy, gật đầu hài lòng, còn Hạo thì chỉ nói một câu ngắn: “Biết giữ sức mới đi được xa.” Dương cười, vì câu đó nghe như lời của một người thầy, mà cũng giống lời của một người bạn đã quá quen với thói quen liều lĩnh của hắn.
Hết chương 549.
Ngày thứ ba sau đài đá, Dương bắt đầu hiểu quá tải của mình theo một cách mới: nó không chỉ là thần lực nhiều quá, mà là thần lực và cơ thể không còn đồng bộ với nhau nữa. Thần lực thì muốn chạy nhanh, cơ thể thì muốn đi chậm. Thần lực thì muốn bùng lên, cơ thể thì muốn nằm xuống. Hai thứ cứ kéo nhau theo hai hướng, khiến Dương cảm thấy mình như đang ở nửa đường giữa hai trạng thái: nửa mạnh, nửa yếu; nửa tỉnh, nửa mệt.
“Ngươi mô tả nghe như người say rượu,” Bão nói khi Dương kể cảm giác này trong lúc nghỉ trưa.
“Say rượu còn biết mình say,” Dương đáp. “Ta thì lúc thì thấy mình mạnh vô cùng, lúc thì thấy mình yếu đến mức nhấc kiếm cũng nặng. Mạnh và yếu thay đổi nhanh đến mức ta không biết lúc nào mình thật sự mạnh.”
Hạo nghe vậy, đưa ra một đề nghị rất thực tế: “Vậy thì từ giờ, ngươi đừng tự đánh giá sức mình nữa. Để ta và Bão đánh giá. Khi nào chúng ta nói ngươi được đánh, ngươi mới đánh. Khi nào chúng ta nói ngươi nghỉ, ngươi nghỉ.”
“Ngươi biến ta thành con rối à?” Dương hỏi, nửa đùa nửa thật.
“Không,” Hạo đáp. “Biến ngươi thành người biết nghe lời bạn. Khó hơn làm rối nhiều.”
Dương cười, nhưng trong lòng hắn biết Hạo nói đúng. Khi cơ thể không còn đáng tin để tự đánh giá, thì phải nhờ người khác đánh giá. Đó không phải là yếu đuối, mà là cách duy nhất để không tự hại mình.
Buổi chiều, ba người tới một cây cầu đá bắc qua một vực sâu. Cầu rất hẹp, chỉ đủ một người đi, và dưới vực là sương mù dày, không nhìn thấy đáy. Hạo đi trước, Bão đi giữa, Dương đi sau cùng. Khi tới giữa cầu, một cơn quá tải bất ngờ ập tới: thần lực trong ngực Dương cuộn lên, chân hắn khựng lại, tay hắn bám chặt vào thành cầu.
“Đừng cử động mạnh!” Bão nói ngay, quay lại giữ lấy tay Dương. “Thở chậm, để thần lực tự lắng xuống.”
Dương làm theo. Hắn thở chậm, từng hơi một, để thần lực cuộn trong ngực dần dần lắng xuống như sóng sau bão. Mất khoảng mười hơi thở, cơn quá tải mới qua đi. Hắn mở mắt, thấy Hạo đã quay lại, đứng chắn phía trước, và Bão vẫn nắm tay hắn.
“Ngươi thấy không,” Bão nói, giọng vẫn còn căng. “Nếu ngươi đi một mình qua cầu này lúc lên cơn, ngươi đã rơi xuống rồi.”
“Cho nên ta mới đi cùng các ngươi,” Dương đáp, cười mệt. “Đi một mình thì nhanh, nhưng rơi cũng nhanh.”
Ba người qua cầu an toàn, nhưng sự việc trên cầu để lại một hậu quả kéo dài: từ đó, mỗi khi tới chỗ hiểm, Dương đều phải để Bão đi sát bên, và Hạo đi trước dọn đường. Đội hình này chậm hơn, nhưng chắc hơn. Và Dương cũng bắt đầu ghi nhớ một điều: quá tải không chỉ là chuyện của hắn, mà là chuyện của cả nhóm, vì khi hắn ngã, người đỡ hắn cũng có thể ngã theo.
Tối hôm đó, Dương ngồi một mình bên ngoài trại, nhìn lên bầu trời mờ của Con Đường Đế Vương. Hắn thử vận thần lực nhẹ, thấy nó vẫn mạnh, vẫn đầy, nhưng vẫn có cảm giác thiếu nhỏ bé kia ở giữa. Hắn thầm nghĩ: đa số đã về, tưởng đã xong, nhưng vẫn thiếu, vẫn quá tải. Có lẽ chặng cuối của dung hợp không phải là nhận thêm, mà là hiểu ra thứ mình đã nhận thật sự là gì, và thứ mình còn thiếu thật sự ở đâu.
Hắn chưa có đáp án, nhưng hắn không còn sợ cảm giác thiếu nữa. Vì hắn đã học được cách sống chung với nó, và cách để nó không biến thành sai lầm trong lúc đánh nhau.
Trước khi vào trại, Bão ngồi xuống cạnh hắn, đưa cho hắn một viên đá ấm mà Bão vẫn dùng để ổn định ma khí. “Cầm lấy, lúc nào ngực nóng thì nắm chặt nó, đừng vận công chống lại cơn nóng. Càng chống, nó càng bùng lên.” Dương nhận viên đá, nắm thử, thấy hơi ấm lan ra lòng bàn tay, dễ chịu hơn hẳn cảm giác nóng rực trong ngực. Hạo đi ngang qua, nhìn viên đá rồi nói: “Đừng làm mất. Mất thì Bão lại cằn nhằn cả ngày.” Bão lập tức phản đối, nói rằng mình không cằn nhằn, chỉ nhắc nhở, mà nhắc nhở nhiều lần thì thành cằn nhằn trong tai người nghe. Dương bật cười, tiếng cười làm đêm trên Con Đường Đế Vương bớt lạnh đi một chút.
Hắn nắm viên đá trong tay, thầm nghĩ rằng chặng cuối này sẽ không chỉ thử thách sức mạnh của hắn, mà còn thử thách cách hắn nhờ cậy bạn bè. Trước đây hắn quen tự lo mọi chuyện, quen nghĩ rằng mình phải mạnh nhất thì nhóm mới an toàn. Bây giờ hắn mới hiểu, an toàn thật sự không đến từ một người mạnh nhất, mà đến từ ba người biết rõ giới hạn của nhau và biết lùi lại đúng lúc để người khác tiến lên. Cảm giác thiếu trong ngực hắn vẫn còn, nhưng nó không còn khiến hắn hoảng sợ, vì hắn biết mình không phải đối mặt với nó một mình.
Hết chương 550.
Buổi sáng hôm đó, Con Đường Đế Vương bỗng nhiên khác lạ. Sương không còn mỏng như mọi ngày, mà dày lên từng lớp, trắng đục như sữa, che khuất cả cột đá hai bên đường. Dương đi ở giữa như thường lệ, Bão bên trái, Hạo bên phải, nhưng chỉ sau vài chục bước, hắn đã không còn nhìn rõ mặt hai người bạn nữa, chỉ còn nghe tiếng bước chân của họ trong sương.
“Đi chậm lại,” Dương nói. “Sương này không bình thường. Sương bình thường thì lạnh, sương này thì… nặng.”
“Nặng theo nghĩa nào?” Bão hỏi, giọng vang lên từ bên trái, nhưng nghe xa hơn vị trí hắn đang đứng.
“Nặng theo nghĩa nó đang đè lên thần lực của ta,” Dương đáp. “Ta cảm thấy như đang đi trong nước, mỗi bước đều phải dùng sức hơn bình thường.”
Hạo không nói gì, nhưng tiếng kiếm của hắn khẽ rung lên một tiếng, như một lời cảnh báo. Dương hiểu ngay: Hạo cũng cảm thấy sương này không lành. Hắn đưa tay ra phía trái, định nắm lấy tay áo Bão để cả nhóm không lạc nhau, nhưng tay hắn chỉ chạm vào sương lạnh, không chạm vào ai cả.
“Bão?” Dương gọi.
Không có tiếng trả lời ngay. Một lúc sau, giọng Bão mới vang lên, nhưng từ một hướng khác, phía trước chứ không phải phía trái. “Ta ở đây! Sương đẩy ta lệch hướng rồi. Ngươi đừng đi lung tung, đứng yên đó!”
Dương đứng yên, nhưng sương càng lúc càng dày. Hắn gọi Hạo, giọng Hạo đáp lại từ phía sau, cũng lệch hướng. Ba người rõ ràng vẫn còn gần nhau, nhưng sương đã bẻ cong âm thanh và hướng đi, khiến họ không thể xác định chính xác vị trí của nhau.
“Đây là trận pháp,” Dương nói to, đủ cho cả hai nghe. “Không phải sương tự nhiên. Có người đã bày trận chia đường. Chúng ta đừng chạy loạn, càng chạy càng tách xa.”
Hắn vừa dứt lời, mặt đất dưới chân hắn rung lên nhẹ. Một khe nứt nhỏ xuất hiện giữa đường, rồi tách ra thành ba nhánh, mỗi nhánh dẫn về một hướng khác nhau trong sương. Dương nhìn ba nhánh, hiểu ngay ý đồ của kẻ bày trận: không phải giết họ ngay, mà là tách họ ra, để từng người một phải đối mặt với thứ mà kẻ địch đã chuẩn bị sẵn.
“Nghe ta nói!” Dương hét lên, cố để giọng xuyên qua sương. “Dù bị tách ra, chúng ta vẫn gặp nhau ở điểm hẹn cũ: chỗ có ba cột đá gãy xếp thành hình tam giác! Ai tới trước thì chờ, không được đi lung tung!”
Hắn nghe tiếng Bão đáp “Rõ!” và tiếng Hạo đáp “Biết!” rồi sương dày lên đột ngột, che khuất mọi âm thanh. Khi sương tan bớt một chút, Dương phát hiện mình đang đứng một mình trên một nhánh đường hoàn toàn xa lạ, hai bên không còn cột đá quen thuộc, mà chỉ có những phiến đá đen, khắc đầy những ký tự hắn không đọc được.
Hắn không hoảng. Hắn đã quen với việc bị tách khỏi nhóm, nhưng lần này khác, vì cơ thể hắn vẫn đang quá tải, và vì Hạo vẫn còn nửa sợi xiềng mà Ma Quân có thể cảm ứng. Đi một mình lúc này là nguy hiểm thật sự, không phải nguy hiểm trong lời nói đùa.
Dương siết chặt tay phải, cảm nhận vết sáng ở cổ tay vẫn còn đó, nhưng không nóng lên. Hắn hít một hơi, rồi bắt đầu đi chậm rãi theo nhánh đường của mình, vừa đi vừa đánh dấu lên đá bằng thần lực, để nếu Bão và Hạo đi qua, họ sẽ nhận ra dấu của hắn.
Đi được một đoạn, hắn nghe thấy tiếng bước chân phía sau. Hắn quay lại, không thấy ai, nhưng trên mặt đá có thêm một dấu chân mới, không phải của hắn. Dấu chân đó dẫn về phía trước, như thể có người vừa đi qua và cố ý để lại dấu cho hắn theo.
Dương không theo ngay. Hắn đã học được một điều: trên Con Đường Đế Vương, dấu vết để sẵn cho ngươi theo thường là dấu vết của kẻ muốn dẫn ngươi đi lạc. Hắn đứng yên, quan sát dấu chân, rồi quan sát hướng gió, rồi mới quyết định đi theo một hướng khác, hướng mà dấu chân không chỉ tới.
“Muốn tách ta ra thì cứ tách,” Dương nói khẽ, như nói với kẻ đang giấu mặt trong sương. “Nhưng tách ra không có nghĩa là ta sẽ nghe lời ngươi. Ta đi đường của ta, rồi ta sẽ tìm lại bạn của ta, bằng cách của chúng ta.”
Hắn tiếp tục đi, một mình, nhưng không hề cảm thấy mình thật sự một mình, vì trong đầu hắn vẫn còn giọng nói của Bão và Hạo, vẫn còn điểm hẹn ba cột đá, và vẫn còn một niềm tin rất đơn giản: bộ ba này đã từng bị tách ra nhiều lần, và lần nào họ cũng tìm lại được nhau, không phải vì may mắn, mà vì họ không bao giờ tin vào con đường mà kẻ địch dọn sẵn cho họ.
Hết chương 551.
Dương đi một mình được khoảng nửa canh giờ thì gặp người đầu tiên sau khi bị tách ra: một tu sĩ trẻ, mặt mày hốt hoảng, chạy từ trong sương ra, suýt đâm vào hắn. Người này không tấn công, mà nắm lấy tay áo Dương, nói gấp như sợ không kịp nói.
“Ngươi là Võ Phi Dương phải không? Mau chạy đi! Bạn của ngươi… bạn của ngươi đã phản bội rồi!”
Dương đứng yên, không rút tay lại, cũng không tỏ vẻ ngạc nhiên. Hắn đã nghe đủ loại tin đồn trên con đường này, và hắn biết tin đồn càng gấp, càng cần phải nghe chậm.
“Ai phản bội?” Dương hỏi, giọng bình tĩnh đến mức người kia cũng phải khựng lại.
“Nguyễn Hoài Bão!” người tu sĩ nói. “Hắn đã thỏa thuận với Ma Quân, bán đứng các ngươi để đổi lấy tự do cho chính hắn. Ta vừa thấy hắn đi cùng người của Ma Quân, cười nói rất vui vẻ!”
Dương nhìn người tu sĩ từ đầu tới chân. Áo của người này sạch sẽ quá so với một người vừa chạy trong sương dày. Giày của hắn không dính bùn, dù đường đầy sương ướt. Và quan trọng nhất, khi nói về Bão, mắt hắn không nhìn vào mắt Dương, mà nhìn sang hướng khác, như thể đang đọc một lời thoại đã học thuộc.
“Ngươi thấy ở đâu?” Dương hỏi tiếp.
“Ở phía trước, cách đây không xa,” người kia đáp nhanh. “Ngươi đi theo ta, ta dẫn ngươi tới xem. Nhưng phải nhanh, không hắn chạy mất!”
Dương cười. “Nếu Bão thật sự phản bội, ta chạy tới đó thì được gì? Đánh nhau với hắn và người của Ma Quân, trong lúc ta đang đi một mình và cơ thể đang quá tải? Ngươi nghĩ ta ngốc vậy sao?”
Người tu sĩ cứng họng. Hắn rõ ràng không ngờ Dương lại bình tĩnh như vậy. Hắn cố nói thêm: “Nhưng ta nói thật! Nếu ngươi không tin, ngươi sẽ chết!”
“Ta không nói ngươi nói dối,” Dương đáp. “Ta chỉ nói ta chưa tin. Tin một chuyện lớn như phản bội mà chỉ nghe một người lạ nói một lần thì không phải là tin, mà là vội.”
Hắn buông tay áo ra khỏi tay người kia, lùi lại một bước. “Ngươi đi đi. Nếu Bão thật sự phản bội, ta sẽ tự kiểm chứng bằng cách của ta. Nếu không, thì ngươi vừa suýt khiến ta đánh nhau với bạn mình vì một lời nói dối. Cả hai trường hợp, ta đều không cần ngươi dẫn đường.”
Người tu sĩ đứng yên một lúc, rồi quay người chạy vào sương, biến mất nhanh đến mức Dương biết hắn không phải tu sĩ bình thường, mà là người được phái tới để gieo tin. Dương không đuổi theo, vì đuổi theo một người gieo tin trong sương là đúng ý của kẻ gieo tin.
Hắn tiếp tục đi, nhưng trong lòng không hoàn toàn bình thản như vẻ ngoài. Tin đồn dù giả vẫn có sức nặng, vì nó đánh vào chỗ mà ai cũng sợ: sợ bạn mình thay đổi, sợ mình bị bỏ lại, sợ niềm tin bấy lâu chỉ là một phía. Dương biết rõ Bão là người thế nào, nhưng hắn cũng biết, nếu tin đồn này tới tai Bão với nội dung ngược lại, rằng Dương đã phản bội, thì Bão cũng sẽ phải trải qua cảm giác tương tự.
“Cho nên kẻ địch không cần chúng ta tin ngay,” Dương tự nói với mình. “Chỉ cần chúng ta nghi ngờ nhau một chút, đi chậm lại một chút, không dám giao lưng cho nhau nữa, là chúng đã thắng một nửa rồi.”
Hắn ngồi xuống một phiến đá, lấy ra một miếng lương khô, ăn chậm rãi. Ăn xong, hắn lại đứng dậy, đánh dấu lên đá một ký hiệu mà chỉ bộ ba mới hiểu: ba vạch ngắn, một vạch dài, tượng trưng cho ba người và một con đường. Hắn đánh dấu không phải để dẫn đường cho kẻ địch, mà để nếu Bão hoặc Hạo đi qua, họ sẽ biết Dương đã từng ở đây, và vẫn còn tỉnh táo.
Trước khi đi tiếp, Dương nói to vào sương, như thể nói cho cả kẻ giấu mặt nghe: “Ta không tin lời đồn. Ta chỉ tin cách kiểm chứng của chúng ta. Ai muốn chia rẽ chúng ta thì phải chuẩn bị tinh thần: chúng ta kiểm chứng xong, sẽ quay lại tìm kẻ tung tin.”
Sương không trả lời, nhưng Dương cảm thấy nó mỏng đi một chút, như thể kẻ bày trận cũng phải chùn lại trước một người không dễ bị lay động bằng lời nói.
Hết chương 552.
Ở một nhánh đường khác, Nguyễn Hoài Bão cũng đang đi một mình, và cũng gặp một người đưa tin. Nhưng người đưa tin của Bão không hốt hoảng như người đưa tin của Dương, mà tỏ vẻ rất bình tĩnh, rất đáng tin, giống như một người bạn cũ lâu ngày gặp lại.
“Nguyễn huynh, cuối cùng cũng gặp được huynh,” người đó nói, chắp tay. “Ta vừa từ phía trước tới, có chuyện quan trọng muốn báo cho huynh, liên quan tới Võ Phi Dương.”
Bão dừng lại, không chắp tay đáp lễ ngay. Hắn nhìn người kia, nhìn áo, nhìn giày, nhìn cách người kia đứng. Người này đứng quá vững, quá thản nhiên, không giống người vừa đi qua sương dày và trận pháp chia đường.
“Nói đi,” Bão nói ngắn gọn.
“Võ Phi Dương đã thỏa thuận với một thế lực khác,” người kia nói, giọng trầm xuống như đang tiết lộ bí mật lớn. “Hắn nói rằng dung hợp Nữ Thần đã khiến hắn quá tải, hắn không muốn tiếp tục gánh cả nhóm nữa, nên hắn muốn bỏ huynh và Sùng Hạo lại, đi một mình tới Đế Vương Đài. Ta nghe chính miệng hắn nói, không sai đâu.”
Bão nghe xong, không nổi giận, cũng không tỏ vẻ đau lòng. Hắn chỉ hỏi một câu rất đơn giản: “Hắn nói câu đó ở đâu, lúc nào, với ai?”
Người kia đáp ngay, như đã chuẩn bị sẵn: “Ở gian điện đá phía trước, sáng nay, với một người áo đen. Ta đứng ngoài cửa nghe được.”
Bão cười khẩy. “Sáng nay chúng ta còn đi chung, chưa từng tới gian điện đá nào phía trước. Gian điện đá chúng ta từng ở là hai ngày trước, không phải sáng nay. Ngươi bịa chuyện thì cũng phải bịa cho khớp thời gian chứ.”
Người đưa tin cứng mặt, nhưng vẫn cố nói: “Có thể ta nhớ nhầm ngày, nhưng nội dung thì không sai!”
“Nội dung sai thì ngày đúng cũng vô ích,” Bão đáp. “Với lại, Dương là người thế nào, ta biết rõ hơn ngươi. Hắn có thể lừa địch, có thể lừa cả thiên hạ, nhưng hắn không bao giờ nói với người lạ rằng hắn muốn bỏ bạn. Hắn mà muốn bỏ, hắn sẽ nói thẳng với ta, kèm theo một câu đùa rất khó nghe, chứ không đi thỏa thuận lén lút.”
Người kia thấy không thuyết phục được Bão, liền đổi giọng, tỏ vẻ lo lắng: “Nhưng nếu huynh không tin, huynh sẽ gặp nguy hiểm! Dương có thể đang trên đường tới bắt huynh rồi!”
“Vậy thì ta chờ hắn tới bắt,” Bão nói, giọng bình thản. “Nếu hắn tới, ta sẽ hỏi hắn bằng cách của chúng ta. Nếu hắn trả lời đúng, thì ngươi là kẻ nói dối. Nếu hắn trả lời sai, thì lúc đó ta mới tin.”
Người đưa tin không còn gì để nói, đành quay đi. Nhưng trước khi đi, hắn còn để lại một câu như một cái gai: “Ngươi cứ tin bạn ngươi đi, tới lúc bị đâm sau lưng thì đừng trách ta không báo trước.”
Bão đứng yên nhìn theo bóng người đó khuất trong sương, rồi mới tiếp tục đi. Trong lòng hắn, câu nói cuối cùng kia vẫn còn vang vọng, dù hắn biết nó là giả. Vì tin đồn giỏi nhất không phải là tin đồn khiến người ta tin ngay, mà là tin đồn khiến người ta nhớ mãi, để mỗi khi có chuyện nhỏ xảy ra, người ta lại lôi tin đồn đó ra đối chiếu.
Bão ngồi xuống nghỉ một lúc, lấy ra một miếng lương khô giống như Dương vẫn mang theo. Hắn ăn chậm, cố nhớ lại những lần bộ ba từng cãi nhau, từng giận nhau, từng suýt đánh nhau vì hiểu lầm. Lần nào cũng vậy, họ không giải quyết bằng cách tin lời người ngoài, mà bằng cách ngồi lại, hỏi nhau những câu chỉ họ mới biết, rồi cười xòa.
“Cho nên lần này cũng vậy,” Bão tự nói. “Ta không cần tin người đưa tin. Ta chỉ cần gặp lại Dương và Hạo, hỏi họ câu hỏi cũ, rồi mọi chuyện sẽ rõ.”
Hắn đứng dậy, đánh dấu lên đá ký hiệu của bộ ba: ba vạch ngắn, một vạch dài. Hắn đánh dấu đậm hơn bình thường, như thể muốn nói với Dương và Hạo rằng: ta vẫn ở đây, ta vẫn tin các ngươi, và ta đang đi về phía điểm hẹn.
Phía trước, sương vẫn dày, nhưng Bão đi vững vàng hơn. Vì hắn đã vượt qua được cửa ải khó nhất của tin đồn: không phải là không nghe, mà là nghe rồi vẫn không để nó thay đổi cách mình nhìn bạn.
Hết chương 553.
Trong khi đó, Sùng Hạo đi một mình trên nhánh đường thứ ba, và gặp một loại bẫy khác, tinh vi hơn cả lời nói: bằng chứng giả. Hắn đang đi thì thấy trên mặt đá có vết máu mới, bên cạnh là một mảnh áo rách có thêu ký hiệu mà hắn nhận ra ngay: ký hiệu của Nguyễn Hoài Bão. Cách đó không xa, có một bức thư rơi trên đường, nét chữ giống hệt nét chữ của Dương, viết rằng Dương đã đồng ý giao Bão và Hạo cho Ma Quân để đổi lấy một mảnh Nữ Thần cuối cùng.
Hạo nhặt bức thư lên, đọc kỹ từng chữ. Nét chữ giống thật đến mức nếu là người khác, có lẽ đã tin ngay. Nhưng Hạo không phải người khác. Hắn là người đã từng nhìn Dương viết thư nhiều lần, và hắn biết Dương có một thói quen rất nhỏ mà kẻ giả mạo không thể biết: Dương luôn viết chữ “ta” hơi lệch sang trái, vì hắn viết nhanh và tay phải của hắn từng bị thương. Bức thư này viết chữ “ta” rất ngay ngắn, không lệch chút nào.
“Giả,” Hạo nói khẽ, rồi vo bức thư lại, ném xuống đất.
Hắn đi tiếp, lại thấy thêm bằng chứng nữa: một thanh kiếm gãy, kiểu kiếm mà Dương hay dùng, cắm trên một tảng đá, xung quanh có dấu vết đánh nhau. Nếu nhìn qua, người ta sẽ nghĩ Dương đã đánh nhau với ai đó ở đây, rồi bỏ kiếm lại chạy trốn. Nhưng Hạo nhìn kỹ hơn, thấy dấu vết đánh nhau quá gọn gàng, quá có trật tự, không giống một trận đánh thật, mà giống một sân khấu đã được dựng sẵn để người đi qua tưởng tượng ra một trận đánh.
“Cũng giả,” Hạo nói, không buồn nhặt kiếm lên.
Cuối cùng, hắn gặp một người bị thương, nằm bên đường, thều thào nói rằng chính mắt hắn thấy Bão và Dương đánh nhau, Bão đã đâm Dương một nhát, rồi Dương bỏ chạy. Người bị thương nói rất thật, giọng run run, mắt rưng rưng, khiến người nghe khó mà không tin.
Hạo ngồi xuống cạnh người bị thương, hỏi: “Ngươi thấy họ đánh nhau ở đâu?”
“Ở phía trước, chỗ có ba cột đá,” người kia đáp.
“Ba cột đá nào?” Hạo hỏi tiếp. “Cột đá xếp thành hình gì?”
Người kia ấp úng, không trả lời được, vì hắn chưa từng tới điểm hẹn ba cột đá thật sự, chỉ nghe kẻ bày trò mô tả qua loa. Hạo gật đầu, hiểu ngay.
“Ngươi nói dối cũng không trọn vẹn,” Hạo nói, đứng dậy. “Điểm hẹn của chúng ta, người ngoài không biết hình dáng chính xác. Ngươi nói ba cột đá mà không nói được hình dáng, thì có nghĩa là ngươi chưa từng thấy.”
Người bị thương vội vàng nói thêm, nhưng càng nói càng lộ. Hắn nói Bão dùng ma khí đen, nhưng Bão khi đánh thật thì ma khí của hắn có vảy rắn, không phải ma khí đen thuần túy. Hắn nói Dương dùng kiếm, nhưng Dương khi đánh thật thì dùng nhiều mưu hơn dùng kiếm, và kiếm của Dương không phải lúc nào cũng ở tay.
Hạo không vạch trần hết, vì hắn không muốn phí thời gian với một diễn viên. Hắn chỉ nói một câu: “Ta sẽ tự kiểm chứng. Nếu bạn ta thật sự phản bội, ta sẽ tự tay xử lý, không cần ngươi kể. Nếu không, thì ngươi và kẻ đứng sau ngươi sẽ phải trả giá cho màn kịch này.”
Hắn bỏ đi, để lại người bị thương nằm đó, mặt tái đi vì sợ. Trên đường đi tiếp, Hạo đánh dấu ký hiệu bộ ba lên đá, rồi còn khắc thêm một nét nhỏ bên cạnh, nét mà chỉ Dương và Bão mới hiểu: nét đó có nghĩa là “ta đã thấy bẫy, đừng tin”.
Hạo đi một mình, nhưng lòng hắn không hề dao động. Vì hắn biết, bằng chứng giả dù giống thật đến đâu, vẫn sẽ có một chi tiết nhỏ không khớp, và chi tiết nhỏ đó chính là chỗ mà kẻ giả mạo không thể học được, vì nó thuộc về những ngày tháng bộ ba sống cùng nhau, cãi nhau, ăn cùng nhau, đánh cùng nhau, mà không có người ngoài nào chứng kiến trọn vẹn.
Hắn thầm nghĩ: kẻ địch đã dùng ba lớp bẫy khác nhau cho ba người: lời nói gấp gáp cho Dương, lời nói đáng tin cho Bão, bằng chứng giả cho Hạo. Ba lớp bẫy, ba cách tiếp cận, nhưng cùng một mục đích: khiến bộ ba không dám tin nhau nữa. Và nếu bộ ba vượt qua được cả ba lớp, thì kẻ địch sẽ phải lộ mặt thật, vì chúng không còn trò nào khác ngoài đánh trực diện.
Hết chương 554.
Tối hôm đó, ba người vẫn chưa gặp lại nhau. Mỗi người dừng lại ở một chỗ khác nhau trên ba nhánh đường, dựng trại tạm, và cùng nhìn về phía sương mù, nơi mà lẽ ra bạn mình đang ở. Dương ngồi bên một đống lửa nhỏ, Bão ngồi bên một hốc đá, Hạo ngồi bên một cột đá gãy. Ba nơi khác nhau, nhưng ba người cùng làm một việc: kiểm lại những gì mình đã nghe và đã thấy trong ngày, và tự hỏi liệu có chi tiết nào mình đã bỏ sót không.
Dương kiểm lại người đưa tin đầu tiên: áo sạch, giày không dính bùn, mắt không nhìn thẳng, lời nói gấp gáp nhưng nội dung lại rất gọn gàng, như đã học thuộc. Hắn kết luận: đó là người được phái tới, không phải người vô tình gặp. Hắn cũng kiểm lại dấu chân lạ trên đường: dấu chân đó cố ý dẫn hắn đi lệch, nhưng hắn đã không theo. Tốt.
Bão kiểm lại người đưa tin thứ hai: lời nói đáng tin, nhưng thời gian sai, địa điểm sai, và cách nói về Dương sai hoàn toàn tính cách của Dương. Hắn kết luận: đó cũng là người được phái tới, nhưng thuộc lớp tinh vi hơn, vì chúng biết Bão không dễ tin lời gấp gáp, nên đổi sang giọng đáng tin. Hắn cũng nhớ lại câu nói cuối cùng của người đó, câu nói cố ý để lại gai trong lòng. Hắn quyết định nhổ cái gai đó ra bằng cách không nghĩ về nó nữa, mà nghĩ về những lần Dương từng giúp hắn.
Hạo kiểm lại bằng chứng giả: thư giả vì chữ “ta” không lệch, kiếm giả vì dấu vết đánh nhau quá gọn, người bị thương giả vì không biết điểm hẹn và không biết ma khí thật của Bão. Hắn kết luận: kẻ địch đã nghiên cứu bộ ba rất kỹ, nhưng vẫn chưa nghiên cứu đủ kỹ những chi tiết nhỏ nhất. Và chính những chi tiết nhỏ nhất đó đã cứu bộ ba khỏi tin nhầm.
Cả ba cùng nghĩ về một điều: kẻ địch lần này không phải là một tên đơn độc, mà là một tổ chức có nhiều lớp. Lớp thứ nhất gieo tin, lớp thứ hai đưa bằng chứng, lớp thứ ba có thể đang chờ ở điểm hẹn, giả làm người tới cứu, hoặc giả làm một trong ba người để lừa hai người còn lại. Nghĩ tới lớp thứ ba, cả ba đều cảnh giác hơn.
Dương lấy ra một mảnh đá nhỏ, khắc lên đó ký hiệu bộ ba, rồi đặt ở cửa trại, như một lời nhắc với chính mình: dù đi một mình, hắn vẫn là một phần của ba người. Bão cũng làm tương tự, khắc ký hiệu lên một phiến đá gần hốc của mình. Hạo thì không khắc, mà dùng kiếm khắc một vạch dài lên cột đá, vạch đó chỉ bộ ba mới hiểu là “ta vẫn còn đây”.
Đêm đó, sương vẫn dày, nhưng không còn đáng sợ như buổi sáng nữa, vì ba người đã hiểu rõ trò của kẻ địch. Họ không còn sợ bị tách ra, vì tách ra chỉ là tách về mặt đường đi, không phải tách về mặt lòng tin. Lòng tin của họ không nằm trên cùng một con đường, mà nằm trong những ký ức chung, những câu hỏi cũ, những chi tiết nhỏ mà kẻ địch không thể sao chép hoàn toàn.
Trước khi ngủ, Dương nói khẽ vào bóng tối, như thể Bão và Hạo có thể nghe thấy: “Ngày mai, chúng ta gặp nhau ở điểm hẹn. Ai tới trước thì chờ. Ai tới sau thì đừng vội. Và khi gặp nhau, đừng hỏi ‘ngươi có phản bội không’, mà hỏi câu hỏi cũ của chúng ta. Câu hỏi cũ sẽ trả lời tất cả.”
Ở hai nhánh đường khác, Bão và Hạo cũng đang nghĩ tới câu hỏi cũ đó. Câu hỏi không phải là bí mật lớn, mà là một chuyện rất nhỏ, rất ngớ ngẩn, chỉ xảy ra một lần trong đời bộ ba, và chỉ ba người mới nhớ rõ từng chi tiết. Chính vì nó nhỏ và ngớ ngẩn, kẻ địch mới không thể đoán ra, dù chúng có nghiên cứu bao nhiêu đi nữa.
Ba người chìm vào giấc ngủ, mỗi người một nơi, nhưng cùng một lòng tin. Và ở phía xa, kẻ bày trận chia đường đang chờ xem sáng mai bộ ba sẽ làm gì: tin nhau, hay nghi nhau? Kẻ đó không biết rằng, bộ ba đã chọn từ trước khi bị tách ra rồi: họ chọn tin nhau, nhưng tin bằng kiểm chứng, không phải tin mù quáng. Đó là loại tin khó phá nhất, vì nó vừa vững vàng, vừa tỉnh táo.
Hết chương 555.
Sáng hôm sau, Dương tới điểm hẹn trước tiên. Đó là một khoảng đất trống có ba cột đá gãy xếp thành hình tam giác, đúng như hắn đã hẹn. Hắn đứng giữa tam giác, chờ đợi, tay đặt hờ lên ngực để cảm nhận thần lực. Thần lực của hắn vẫn đầy, nhưng vẫn có cảm giác thiếu nhỏ bé kia, và cổ tay phải vẫn còn vết sáng mờ.
Chưa đầy nửa canh giờ sau, một bóng người đi ra từ sương, dáng đi giống Bão, giọng nói cũng giống Bão, thậm chí ma khí quanh người cũng có màu giống ma khí của Bão. Người đó cười, giơ tay chào Dương.
“Dương, cuối cùng cũng gặp lại ngươi! Ta nghe tin đồn nói ngươi phản bội, ta còn không tin, may mà ngươi vẫn ở đây!”
Dương cũng cười, nhưng không bước tới ôm bạn như thường lệ. Hắn đứng yên, nhìn người kia từ đầu tới chân, rồi nói một câu rất bình thản: “Khoan đã. Trước khi nói chuyện khác, chúng ta làm cách cũ trước.”
“Cách cũ?” người kia hỏi, hơi khựng lại. “Cách cũ gì? Chúng ta là bạn, gặp nhau còn cần kiểm chứng sao?”
“Càng là bạn, càng cần kiểm chứng khi vừa có tin đồn,” Dương đáp. “Cách cũ của chúng ta không hỏi bí mật lớn, vì bí mật lớn kẻ địch có thể nghe lén, có thể tra khảo, có thể đoán ra. Cách cũ chỉ hỏi chuyện vụn vặt, xấu hổ, chỉ ba người mới nhớ.”
Người kia gật đầu, tỏ vẻ đồng ý. “Được, ngươi hỏi đi.”
Dương hỏi: “Lần đầu ba người ăn chung ở quán trọ, ai làm đổ canh lên kiếm của Hạo, và Hạo bắt người đó làm gì cả đêm?”
Người kia đáp ngay, giọng chắc chắn: “Là ngươi làm đổ, và Hạo bắt ngươi lau kiếm.”
Dương lắc đầu, nụ cười tắt hẳn. “Sai rồi. Người làm đổ là Bão, không phải ta. Và Hạo không bắt Bão lau kiếm, mà bắt Bão ngồi canh kiếm cả đêm, không được ngủ, vì Hạo nói kiếm bị canh dính vào thì phải có người trông, không thì kiếm sẽ ‘buồn’. Đó là câu nói ngớ ngẩn nhất mà Hạo từng nói, và chỉ ba người chúng ta mới nhớ, vì lúc đó Bão vừa buồn ngủ vừa tức mà không dám cãi.”
Người giả Bão biến sắc. Hắn biết mình đã lộ. Hắn lập tức rút ra một thanh đoản đao, lao về phía Dương. Nhưng Dương đã chuẩn bị sẵn. Hắn không dùng thần lực mạnh, vì hắn biết cơ thể đang quá tải, mà dùng mưu: hắn lùi lại một bước, để kẻ giả lao vào giữa ba cột đá, nơi hắn đã kịp đặt một trận pháp nhỏ từ lúc tới điểm hẹn.
Trận pháp bùng lên, trói chặt kẻ giả trong vài hơi thở, đủ để Dương nhìn rõ mặt thật của hắn: một tu sĩ lạ, mặt được hóa trang bằng thuật dịch dung rất tinh vi, nhưng khi trận pháp chạm vào, lớp dịch dung bong ra từng mảng.
“Ngươi là lớp thứ ba,” Dương nói. “Lớp thứ nhất gieo tin, lớp thứ hai đưa bằng chứng, lớp thứ ba giả làm bạn ta để lừa ta. Kẻ đứng sau ngươi nghiên cứu chúng ta kỹ thật, nhưng vẫn thiếu một chuyện vụn vặt.”
Kẻ giả không trả lời, mà cắn vỡ một viên thuốc trong miệng, tự làm mình ngất đi trước khi Dương kịp hỏi thêm. Dương không ngăn, vì hắn biết loại người này được huấn luyện để không khai. Hắn chỉ trói kẻ giả lại, đặt ở một góc điểm hẹn, rồi tiếp tục chờ.
“Cách cũ vẫn còn tác dụng,” Dương tự nói, thở ra một hơi. “Vì kẻ địch có thể sao chép mặt, sao chép giọng, sao chép cả ma khí, nhưng không thể sao chép một buổi tối ăn canh mà chúng không có mặt.”
Hắn ngồi xuống giữa ba cột đá, chờ Bão và Hạo thật sự tới, và chờ để hỏi họ cùng một câu hỏi cũ, không phải vì hắn nghi ngờ họ, mà vì đó là nghi thức của bộ ba mỗi khi có tin đồn: kiểm chứng xong rồi mới ôm nhau, mới cười, mới tiếp tục đi.
Trong lúc chờ, Dương cẩn thận xem lại trận pháp nhỏ mà hắn đã đặt. Trận pháp không mạnh, chỉ đủ trói kẻ giả trong một lúc, nhưng nó có một ưu điểm mà Dương rất thích: nó không gây tiếng động lớn, không làm kinh động tới sương mù xung quanh, và khi kẻ giả tỉnh lại, hắn cũng không thể tự thoát ra ngay mà không để lại dấu vết. Dương ghi nhớ điều này, vì sau này khi cần bắt một kẻ giả khác, hắn sẽ dùng lại cùng một cách, chỉ cần đặt trận pháp kín đáo hơn và trói chặt hơn một chút. Hắn cũng tự nhắc mình rằng lần sau, khi hỏi cách cũ, hắn nên hỏi thêm một câu phụ, để kẻ giả dù có đoán trúng câu chính cũng không thể đoán trúng cả câu phụ.
Hết chương 556.
Buổi trưa, Bão thật sự tới điểm hẹn. Hắn đi ra từ sương, áo dính sương, giày dính bùn, mặt mệt mỏi nhưng mắt sáng. Nhìn thấy Dương, hắn định chạy tới, nhưng Dương giơ tay ngăn lại, nói ngay: “Cách cũ trước.”
Bão cười, không hề giận. “Biết rồi, biết rồi. Ngươi hỏi đi, hỏi nhanh rồi còn ôm nhau, ta đi cả buổi sáng mệt muốn chết.”
Dương hỏi cùng một câu như đã hỏi kẻ giả: “Lần đầu ba người ăn chung ở quán trọ, ai làm đổ canh lên kiếm của Hạo?”
Bão đáp ngay, không suy nghĩ: “Là ta! Ta làm đổ, Hạo bắt ta ngồi canh kiếm cả đêm, nói kiếm bị canh dính thì phải có người trông, không thì kiếm sẽ buồn. Ta ngồi cả đêm vừa buồn ngủ vừa tức, còn ngươi thì ngồi cười trộm, Hạo thì giả vờ ngủ nhưng thật ra cũng đang cười.”
Dương bật cười, bước tới ôm Bão thật chặt. “Đúng rồi! Chi tiết cuối cùng ngươi vừa thêm vào, kẻ giả không hề biết: ta cười trộm, Hạo giả vờ ngủ. Chỉ người có mặt hôm đó mới nhớ được.”
Bão cũng cười, vỗ lưng Dương. “Ngươi kiểm chứng kiểu gì mà hỏi một câu đã xong? Lỡ ta cũng là giả thì sao?”
“Thì ta hỏi thêm,” Dương đáp. “Nhưng ngươi trả lời đúng cả chi tiết nhỏ nhất, lại còn kể thêm chuyện ta cười trộm, thì không thể là giả được. Kẻ giả chỉ học được đáp án, không học được ký ức.”
Hai người ngồi xuống, Dương kể cho Bão nghe về kẻ giả vừa bị trói ở góc điểm hẹn. Bão nhìn kẻ giả, nhíu mày. “Hắn giống ta đến mức nào?”
“Giống tới tám phần,” Dương đáp. “Mặt giống, giọng giống, ma khí cũng giống. Chỉ thiếu hai phần: ký ức vụn vặt và cách hắn phản ứng khi bị hỏi. Người thật khi bị hỏi cách cũ thì cười, vì biết đó là nghi thức của nhóm. Kẻ giả khi bị hỏi thì khựng lại, vì hắn tưởng chúng ta nghi ngờ hắn thật.”
Bão gật đầu, rồi kể lại chuyện người đưa tin thứ hai đã nói về Dương. Dương nghe xong, cười. “Hắn nói ta muốn bỏ các ngươi để đi một mình? Ta mà muốn đi một mình thì ta đã đi từ lâu, cần gì phải chờ tới lúc quá tải mới bỏ? Với lại, đi một mình thì ai sẽ cãi nhau với ta trên đường? Buồn chết.”
“Đúng rồi,” Bão nói. “Cho nên ta không tin. Ta chỉ chờ gặp ngươi để hỏi cách cũ, rồi mọi chuyện rõ ràng.”
Hai người ngồi chờ Hạo, vừa chờ vừa ăn lương khô. Dương kể thêm về cảm giác thiếu trong dung hợp, Bão kể thêm về người đưa tin và câu nói cố ý để lại gai trong lòng. Cả hai đều đồng ý: tin đồn lần này là một kế hoạch nhiều lớp, nhưng đã thất bại ở lớp quan trọng nhất, vì bộ ba không tin lời đồn, cũng không tin bằng chứng giả, mà chỉ tin cách kiểm chứng của chính mình.
“Ngươi có nghĩ kẻ đứng sau sẽ còn lớp thứ tư không?” Bão hỏi.
“Có thể,” Dương đáp. “Nhưng lớp thứ tư dù là gì, cũng phải đối mặt với ba người chúng ta cùng lúc, chứ không phải từng người một nữa. Và ba người cùng lúc thì khó lừa hơn nhiều.”
Bão cười. “Đúng. Một người thì có thể bị lừa, ba người cùng kiểm chứng thì kẻ lừa phải lừa được cả ba, mà lừa được cả ba thì hắn phải là bạn thật của chúng ta rồi.”
Cả hai cùng cười, tiếng cười vang lên giữa ba cột đá, xua bớt sương mù xung quanh điểm hẹn. Dương cảm thấy nhẹ nhõm hơn hẳn, không phải vì quá tải đã hết, mà vì hắn đã gặp lại được một người bạn thật, và đã chứng minh được rằng lòng tin của họ không dễ phá bằng lời nói.
Bão nhìn Dương, rồi nói thêm một chuyện mà hắn vừa nhớ ra trên đường tới đây: có một đoạn đường, sương mù bỗng mỏng đi rất nhanh, như thể có người đã cố ý vén sương ra để hắn nhìn thấy một cảnh tượng giả. Trong cảnh tượng đó, Bão thấy một bóng người giống Dương đang bắt tay với một người áo đen. Bão nói rằng lúc đó hắn đã suýt tin, vì cảnh tượng quá giống thật, nhưng rồi hắn nhớ ra Dương không bao giờ bắt tay với người lạ bằng tay phải khi tay phải đang bị thương nhẹ, mà Dương luôn bắt tay bằng tay trái trong những trường hợp như vậy. Chi tiết nhỏ đó đã cứu Bão khỏi tin nhầm, và Bão kể lại để Dương biết rằng kẻ địch không chỉ dùng lời nói, mà còn dùng cả ảo ảnh. Dương nghe xong, gật đầu, ghi nhớ thêm một dấu hiệu nữa để nhận biết ảo ảnh: ảo ảnh thì giống về hình dáng, nhưng sai về thói quen nhỏ.
Hết chương 557.
Chiều hôm đó, Hạo tới điểm hẹn. Hắn đi ra từ sương, kiếm vẫn đeo bên hông, áo có vài vết rách do đi qua bụi gai, nhưng bước đi vẫn vững vàng. Nhìn thấy Dương và Bão đang ngồi chờ, hắn không chạy tới ngay, mà đứng lại, nói trước: “Cách cũ.”
Dương và Bão cùng cười. “Biết rồi,” Bão nói. “Ngươi hỏi hay chúng ta hỏi?”
“Ta hỏi trước,” Hạo đáp. “Vì ta là người tới sau, ta phải chắc hai người trước mặt ta là thật, không phải hai kẻ giả đang ngồi chờ ta.”
Hắn hỏi Dương: “Lần đầu ba người qua sông, ai suýt chìm, ai kéo lên, ai đứng trên bờ cười?”
Dương đáp ngay: “Ta suýt chìm, ngươi kéo ta lên, Bão đứng trên bờ cười, còn nói ‘người nghĩ nhiều mà bơi dở’. Sau đó ngươi bắt Bão xuống sông bơi một vòng để ‘cười cho công bằng’, Bão bơi cũng dở không kém, suýt chìm luôn.”
Hạo gật đầu, rồi hỏi Bão: “Lần ta canh gác mà ngủ gật, ai là người phát hiện, và người đó đã làm gì?”
Bão đáp: “Là Dương phát hiện. Hắn không đánh thức ngươi, mà ngồi vẽ lên mặt ngươi một cái râu bằng than, rồi sáng hôm sau cả nhóm cười ngươi cả buổi. Ngươi tức đến mức đòi chém Dương, nhưng cuối cùng chỉ chém một tảng đá cho đỡ tức.”
Hạo cuối cùng cũng cười, bước tới ngồi xuống cùng hai người. “Đúng cả hai. Kẻ giả có thể học được chuyện qua sông, nhưng không học được chuyện vẽ râu bằng than, vì đó là chuyện xấu hổ mà ngươi không bao giờ kể cho người ngoài.”
Dương vỗ vai Hạo. “Ngươi cũng bị lừa bằng bằng chứng giả đúng không? Kể nghe xem.”
Hạo kể lại bức thư giả, thanh kiếm giả, người bị thương giả. Dương và Bão nghe xong, đều gật đầu, vì họ đã gặp những lớp bẫy tương tự, chỉ khác hình thức. Ba người cùng kết luận: kẻ địch đã chia nhau ra, mỗi lớp tấn công một người, với cách tấn công phù hợp với tính cách của người đó. Dương dễ tin vào mưu trí nên bị tấn công bằng lời nói gấp gáp, Bão dễ tin vào sự chân thành nên bị tấn công bằng lời nói đáng tin, Hạo dễ tin vào bằng chứng nên bị tấn công bằng bằng chứng giả.
“Nhưng chúng đã tính sai một điểm,” Hạo nói. “Chúng tưởng mỗi người chúng ta tin vào một thứ khác nhau, nên chia ra tấn công riêng sẽ dễ hơn. Nhưng thật ra, cả ba chúng ta đều tin vào cùng một thứ: cách kiểm chứng cũ. Cách đó không dựa vào lời nói hay bằng chứng, mà dựa vào ký ức chung.”
Dương gật đầu. “Đúng. Và ký ức chung thì không thể chia ra tấn công được, vì nó thuộc về cả ba, không thuộc về một người.”
Ba người ngồi lại với nhau, lần đầu tiên sau một ngày bị tách ra. Họ kiểm tra lại kẻ giả đang bị trói ở góc điểm hẹn, nhưng kẻ giả vẫn ngất, không khai gì thêm. Hạo nhìn kẻ giả, nói: “Đừng phí thời gian hỏi hắn. Kẻ đứng sau hắn sẽ không để hắn biết quá nhiều. Chúng ta chỉ cần biết một điều: chúng đã thất bại lần này, và lần sau chúng sẽ phải đánh trực diện, vì trò lừa đã hết tác dụng.”
Bão cười. “Đánh trực diện thì ta thích hơn. Lừa thì mệt đầu, đánh thì mệt tay, nhưng mệt tay còn dễ chịu hơn mệt đầu.”
Dương cũng cười, nhưng trong lòng hắn vẫn còn một nỗi lo khác, không phải về kẻ tung tin, mà về cơ thể mình. Quá tải vẫn còn đó, vết sáng ở cổ tay vẫn còn đó, cảm giác thiếu vẫn còn đó. Tái hợp với bạn bè giúp hắn yên lòng, nhưng không giúp cơ thể hắn hết quá tải. Và hắn biết, chặng đường phía trước sẽ còn cần hắn dung hợp thêm, dù cơ thể hắn đã bắt đầu phản đối.
Hắn không nói ra nỗi lo đó ngay, vì hắn không muốn phá vỡ niềm vui tái hợp. Hắn chỉ ngồi bên bạn bè, ăn lương khô, nghe Bão kể chuyện trên đường, nghe Hạo kể chuyện bằng chứng giả, và thầm nghĩ: ít nhất đêm nay, bộ ba đã lại đầy đủ, và đó là điều quan trọng nhất.
Trước khi ngủ, Hạo còn kiểm tra lại xiềng của mình một lần nữa. Nửa sợi xiềng đã nứt vẫn rung rất khẽ, nhưng nhịp rung đã chậm lại sau khi ba người tái hợp, như thể cảm ứng từ Ma Quân cũng bị nhiễu đi khi ba người ở gần nhau. Hạo nói điều này cho Dương và Bão nghe, và cả ba cùng đồng ý rằng ở gần nhau không chỉ giúp họ kiểm chứng tin đồn, mà còn giúp họ che chắn cảm ứng cho nhau. Một người đi một mình thì dễ bị cảm ứng, ba người đi cùng nhau thì cảm ứng bị chia ra, khó định vị hơn.
Hết chương 558.
Sáng hôm sau, sau khi tái hợp, Dương quyết định thử dung hợp thêm một lần nữa, vì hắn vẫn còn cảm giác thiếu, và hắn muốn biết liệu cảm giác đó có tan đi nếu hắn nhận thêm một mảnh nhỏ nữa hay không. Bão và Hạo không ngăn cản ngay, vì họ biết Dương cần tự kiểm chứng, nhưng họ đã chuẩn bị sẵn: Bão dựng trận pháp che chắn quanh điểm hẹn, Hạo đứng canh ở cửa, tay không rời chuôi kiếm.
Dương lấy ra một mảnh Nữ Thần nhỏ, mảnh cuối cùng mà hắn mang theo từ đoạn đường trước. Mảnh này rất nhỏ, ánh sáng cũng rất dịu, nhìn qua thì không có gì nguy hiểm. Hắn chạm nhẹ vào mảnh, định dung hợp chậm rãi như những lần trước.
Nhưng lần này, thần lực trong người hắn phản ứng hoàn toàn khác. Ngay khi mảnh chạm vào ngực, thần lực cũ trong người hắn không đón nhận, mà bùng lên như bị chọc giận. Nó chạy loạn khắp kinh mạch, nóng rực ở ngực, lạnh toát ở tay chân, và vết nứt sáng ở cổ tay phải bùng lên rõ đến mức Bão và Hạo đều nhìn thấy qua tay áo.
“Dừng lại!” Bão hét lên, lao tới định kéo Dương ra khỏi mảnh.
“Đừng chạm vào hắn!” Hạo nói ngay, kéo Bão lại. “Lúc thần lực loạn, chạm vào sẽ làm nó loạn thêm, giống như lần trước hắn đã dặn.”
Dương cố gắng dừng lại, nhưng hắn phát hiện mình không dừng được ngay. Thần lực đã cuốn mảnh vào một nửa, muốn nhả ra cũng không dễ, muốn nuốt vào cũng không xong. Hắn ở trong trạng thái nửa chừng, nửa nhận nửa không, giống như người đang nuốt một miếng quá lớn, nuốt không trôi mà nhả cũng không được.
Hắn nghiến răng, dùng ý chí để ép thần lực chậm lại, từng chút một. Hắn không dùng sức mạnh, mà dùng sự kiên nhẫn: thở chậm, nghĩ chậm, để thần lực tự lắng xuống. Mất một lúc rất lâu, lâu đến mức Bão và Hạo đều toát mồ hôi vì lo, thần lực cuối cùng cũng chậm lại, và mảnh Nữ Thần nhỏ từ từ tách ra khỏi ngực Dương, rơi xuống đất, ánh sáng mờ đi.
Dương ngã xuống, thở dốc, mặt tái nhợt. Bão lập tức đỡ hắn, truyền ma khí ấm để ổn định. Hạo đứng chắn trước mặt, đề phòng có kẻ địch nhân lúc Dương yếu mà tấn công.
“Ngươi thấy chưa,” Bão nói, giọng vừa giận vừa lo. “Cơ thể ngươi đã từ chối rồi. Không phải ngươi không muốn dung hợp, mà là cơ thể ngươi không nhận thêm được nữa, ít nhất là lúc này.”
Dương gật đầu, không cãi. Lần này hắn không thể cãi được, vì bằng chứng đã quá rõ: thần lực không nghe lời hắn nữa, nó tự bùng lên, tự chạy loạn, và suýt khiến hắn mất kiểm soát ngay trước mặt bạn bè.
“Ta hiểu rồi,” Dương nói khẽ, giọng khàn. “Dung hợp đủ đa số thì tốt, nhưng đa số không có nghĩa là có thể nhận thêm vô hạn. Cơ thể ta đã tới giới hạn. Muốn nhận thêm, ta phải nghỉ, phải hồi phục, phải để những mảnh đã nhận tự ổn định hoàn toàn trước đã.”
Hạo ngồi xuống cạnh Dương, nói một câu rất ngắn nhưng rất chắc: “Vậy thì nghỉ. Không ai bắt ngươi dung hợp hôm nay.”
Dương cười mệt. “Nhưng còn vài mảnh cuối thì sao? Nếu ta nghỉ, kẻ địch sẽ tới trước, lấy mất mảnh cuối, hoặc Ma Quân sẽ tới trước, đánh lúc ta yếu nhất.”
“Thì chúng ta giữ mảnh cuối giúp ngươi,” Bão nói. “Chúng ta không lấy mảnh đó, chúng ta chỉ giữ chỗ, giữ đường, giữ thời gian cho ngươi hồi phục. Khi nào ngươi khỏe lại, ngươi tới nhận sau cũng chưa muộn.”
Dương nhìn hai người bạn, cảm thấy vừa xấu hổ vừa biết ơn. Xấu hổ vì hắn đã từng nghĩ mình phải tự lo mọi chuyện, biết ơn vì bạn bè hắn không hề nghĩ như vậy. Họ nghĩ rằng dung hợp là việc của Dương, nhưng bảo vệ Dương trong lúc dung hợp là việc của cả ba.
Tối hôm đó, Dương không dung hợp nữa, cũng không vận thần lực mạnh nữa. Hắn chỉ ngồi thiền nhẹ, thở đều, để cơ thể tự hồi phục. Vết sáng ở cổ tay mờ dần, nhưng không biến mất hẳn, như một lời nhắc rằng giới hạn vẫn còn đó, và hắn không được quên nó.
Bão ngồi canh bên cạnh Dương suốt buổi thiền, thỉnh thoảng lại đặt tay lên lưng hắn để cảm nhận nhịp thần lực, xem nó đã ổn định chưa. Mỗi lần nhịp thần lực nhanh lên, Bão lại truyền một luồng ma khí ấm để làm chậm nó lại, giống như người dỗ một đứa trẻ đang khóc. Dương cảm nhận được sự chăm sóc đó, nhưng hắn không nói lời cảm ơn ngay, vì hắn biết giữa bạn bè, lời cảm ơn đôi khi không cần nói ra, chỉ cần lần sau khi Bão mệt, hắn cũng ngồi canh như vậy là đủ.
Hết chương 559.
Ngày hôm sau, Dương chính thức quyết định tạm dừng dung hợp. Hắn nói quyết định này ra trước mặt Bão và Hạo, giọng bình tĩnh, không hề có vẻ thất bại hay xấu hổ như hắn từng sợ. Hắn nói: “Từ hôm nay, ta tạm dừng dung hợp cho tới khi cơ thể hồi phục hoàn toàn. Không phải dừng hẳn, mà là dừng để đi tiếp được xa hơn.”
Bão gật đầu ngay. “Quyết định đúng. Người biết dừng đúng lúc mới đi được xa, người cố quá thì ngã giữa đường.”
Hạo cũng gật đầu. “Ta đồng ý. Và từ giờ, chúng ta sẽ có quy tắc mới: Dương không được tự ý dung hợp khi chỉ có một mình, không được dung hợp khi đang quá tải, và không được dung hợp khi chưa nói trước với chúng ta. Ba quy tắc, không có ngoại lệ.”
Dương cười. “Ba quy tắc nghe như ba sợi xiềng mới, nhưng là xiềng do bạn bè đặt ra, không phải do kẻ địch đặt ra, nên ta chấp nhận.”
Ba người cùng nhau kiểm tra lại tình hình: Dương đã dung hợp đủ đa số, chỉ còn vài mảnh cuối chưa nhận, cơ thể có dấu hiệu quá tải rõ ràng, nhưng vẫn còn đủ sức để đi đường và đánh nhau ở mức vừa phải, miễn là không dùng thần lực quá mạnh đột ngột. Hạo đã phá một nửa xiềng, Ma Quân đã cảm ứng được cậu, nhưng cảm ứng đó hiện tại vẫn còn yếu, chưa đủ để định vị chính xác, và Hạo đã học được cách làm nhiễu cảm ứng bằng cách phối hợp với Bão. Bão vẫn là người ổn định nhất trong nhóm, ma khí của hắn vừa có thể đánh, vừa có thể che chắn, vừa có thể ổn định thần lực cho Dương khi cần.
“Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài,” Dương nói, nhìn về phía Con Đường Đế Vương phía trước. “Nhưng ít nhất, chúng ta đã vượt qua được đoạn khó nhất vừa rồi: bị tách ra, bị tung tin giả, bị thử thách lòng tin, và bị quá tải cùng lúc. Vượt qua được cả bốn thứ cùng lúc thì không phải nhóm nào cũng làm được.”
Bão cười. “Vì nhóm chúng ta cãi nhau nhiều, nên tin đồn không làm chúng ta cãi thêm được nữa. Cãi nhau nhiều cũng có lợi.”
Hạo nói thêm, giọng hiếm khi đùa: “Cãi nhau nhiều thì quen với việc bị hiểu lầm, nên khi bị tung tin giả, chúng ta không hoảng. Người chưa từng cãi nhau mới dễ hoảng khi bị nói xấu.”
Cả ba cùng cười, rồi thu dọn trại, chuẩn bị đi tiếp. Trước khi rời khỏi điểm hẹn ba cột đá, Dương khắc thêm một ký hiệu mới lên cột đá giữa: ba vạch ngắn, một vạch dài, và thêm một vòng tròn nhỏ bao quanh, tượng trưng cho việc bộ ba đã tái hợp và đã quyết định tạm dừng dung hợp để bảo vệ nhau.
Hắn nhìn ký hiệu đó lần cuối, rồi quay người đi theo Bão và Hạo. Phía trước, Con Đường Đế Vương vẫn dài và mờ, phía sau, sương mù vẫn còn dày, và ở một nơi rất xa, Ma Quân vẫn đang di chuyển chậm rãi về phía cảm ứng từ nửa sợi xiềng của Hạo. Nhưng ít nhất lúc này, bộ ba đang đi cùng nhau, đi chậm mà chắc, và Dương đã học được bài học quan trọng nhất của đoạn đường này: dung hợp không phải là nhận càng nhiều càng tốt, mà là nhận đúng lúc, đúng sức, và có người bên cạnh nhắc mình dừng lại khi cần.
Hắn bước đi, vết sáng ở cổ tay vẫn còn mờ, thần lực trong ngực vẫn còn cảm giác thiếu nhỏ bé, nhưng bước chân của hắn đã vững vàng hơn hôm qua. Vì hắn không còn đi một mình với gánh nặng quá tải, mà đi cùng hai người bạn, những người sẵn sàng đi chậm lại để hắn không bị bỏ lại phía sau.
Trên đường đi, Bão đi sát bên Dương, thỉnh thoảng lại hỏi hắn có mệt không, có cần nghỉ không, có cần uống nước không, hỏi nhiều đến mức Dương phải cười mà nói rằng mình không phải bệnh nhân, chỉ là người đang tạm dừng dung hợp. Hạo đi phía trước, thỉnh thoảng lại quay lại nhìn, không nói gì, nhưng ánh mắt của hắn đã nói thay lời: nếu có kẻ địch xuất hiện, hắn sẽ là người đánh trước, để Dương không phải vận thần lực mạnh. Dương nhìn hai người bạn, cảm thấy quyết định tạm dừng dung hợp không phải là một sự lùi bước, mà là một bước đi khôn ngoan, vì nó giúp cả nhóm đi tiếp mà không ai bị bỏ lại, và giúp hắn có thời gian hiểu rõ hơn thứ mình đã nhận và thứ mình còn thiếu.
Hết chương 560.
Dương ngồi xuống tảng đá bên bờ suối, thở ra một hơi dài, và lần đầu tiên sau rất nhiều ngày, cậu không cố tỏ ra mình vẫn ổn. Từ sau lần dung hợp gần nhất, trong người cậu không còn là một dòng sông nữa mà là rất nhiều dòng sông chảy ngược vào nhau. Lôi chạy nhanh, Phong chạy xiên, Sinh và Tử giằng co ngay giữa ngực, còn những Nữ Thần khác thì mỗi người giữ một nhịp riêng, không ai chịu nhường ai. Cậu chỉ cần vận một chút linh lực là cả người nóng ran, tai ù đi, trước mắt hiện ra những vệt sáng không thuộc về thế giới này. Đó không phải cảm giác mạnh lên. Đó là cảm giác một chiếc bình đã đầy tới miệng mà người ta vẫn cố rót thêm.
Hoài Bão ngồi đối diện, nhìn cậu một lúc rồi nói, giọng lạnh và thẳng như mọi khi: “Ngươi mà còn cố nữa, bình không vỡ thì người rót cũng ngã trước.” Sùng Hạo không nói câu nào hoa mỹ, hắn chỉ đặt thanh kiếm xuống đất, ngồi xuống cạnh Dương, và nói: “Nghỉ đi. Đừng biến việc nghỉ ngơi thành một trận đánh nữa.” Dương bật cười, nhưng nụ cười hơi méo. Cậu vốn quen với việc cứ mệt thì đánh tiếp, cứ đau thì cắn răng đi tiếp, nên việc phải dừng lại vì cơ thể không chịu nổi nghe giống như một lời thú nhận yếu đuối. Nhưng Bão nhìn thẳng vào mắt cậu, nói tiếp: “Dừng lại không phải thua. Cố quá rồi chết giữa đường mới là thua.”
Ba người ngồi im một lúc bên suối. Nước chảy qua chân đá, mang theo hơi lạnh. Thâu Thiên từ đâu chui ra, ôm một quả dại, đưa lên mũi ngửi rồi nhăn mặt vứt đi, sau đó lại lon ton chạy đi trộm tiếp quả khác, như thể việc quan trọng nhất trên đời là tìm cho bằng được một quả ngọt. Cảnh đó làm Dương bật cười thật sự. Cậu nói: “Được rồi. Ta tạm dừng dung hợp. Không phải dừng hẳn, mà là dừng để cơ thể kịp quen với những gì đã nhận. Nếu không, ta có thêm một Nữ Thần nữa cũng chỉ để nằm một chỗ mà ngắm nàng thôi.”
Hạo gật đầu, nhưng rồi hắn cau mày: “Vậy còn Quỷ Môn Quan thì sao? Chúng ta không thể ngồi đây mãi. Bên đó mấy ngày nay động tĩnh lạ lắm.” Bão tiếp lời, giọng trầm xuống: “Đúng. Độc Hành và Lục Văn Minh vẫn chưa bao giờ xuất hiện cùng một chỗ. Ta đã để ý từ lâu, nhưng càng để ý càng thấy khó hiểu. Hai người đó giống nhau ở những chỗ không nên giống, và khác nhau ở những chỗ không nên khác.” Dương chống cằm, mắt sáng lên theo kiểu mỗi khi cậu ngửi thấy mùi của một âm mưu: “Một người lạnh, một người hay cười. Một người đánh như đã đánh cả trăm trận, một người đánh như đang nhớ lại một giấc mơ. Nếu là hai người riêng biệt, vì sao vết sẹo trên tay trái của họ lại nằm đúng một vị trí?”
Câu hỏi đó treo lơ lửng giữa ba người, không ai trả lời ngay. Gió thổi qua rừng, lá rơi xuống mặt suối, trôi đi từng chiếc một. Dương đứng dậy, phủi bụi trên áo, và nói như kết luận một ván cờ còn dang dở: “Chúng ta nghỉ, nhưng không phải nghỉ chơi. Ta nghỉ dung hợp, còn đầu óc thì vẫn làm việc. Ngày mai, chúng ta tới gặp Độc Hành trước, rồi tìm cách gặp Lục Văn Minh sau. Nếu họ thật sự là hai người, họ sẽ không sợ đứng cạnh nhau. Nếu họ sợ, thì chúng ta đã tìm đúng chỗ đau rồi.”
Hạo đứng dậy theo, vác kiếm lên vai, nói: “Ta đi trước mở đường. Nhưng Dương, ngươi phải hứa một điều.” Dương hỏi: “Điều gì?” Hạo đáp, rất nghiêm túc: “Khi ta bảo ngươi nghỉ, ngươi phải nghỉ thật, chứ không phải ngồi nghỉ mà trong đầu vẫn tính chuyện đánh nhau với cả thiên hạ.” Bão phì cười hiếm hoi, nói: “Hắn nói đúng. Ngươi mà lén vận công ban đêm, ta sẽ lấy hết đan dược của ngươi đem cho Thâu Thiên ăn.” Dương giơ hai tay đầu hàng, miệng vẫn cười: “Được, được, ta hứa. Nhưng Thâu Thiên mà ăn đan dược của ta thì nó lại đi trộm tiếp, lúc đó đừng trách ta.” Cả ba cùng cười, và tiếng cười đó vang nhẹ trên mặt suối, như một nhịp nghỉ ngắn ngủi trước khi một bí mật cũ bắt đầu mở ra.
Hết chương 561.
Sáng hôm sau, ba người tới chỗ Độc Hành đang ở, một căn nhà gỗ nhỏ nằm khuất sau rừng trúc, cửa đóng hờ, trong sân có một bộ bàn ghế đá đã cũ. Độc Hành đang ngồi mài một con dao ngắn, động tác chậm rãi, đều đặn, như thể hắn không mài dao mà đang mài lại chính suy nghĩ của mình. Thấy ba người tới, hắn chỉ gật đầu, không đứng dậy, cũng không mời trà một cách khách sáo. Hắn nói: “Tới vì Lục Văn Minh, phải không?” Dương hơi khựng lại, rồi cười: “Ngươi đoán nhanh thật.” Độc Hành đáp: “Không cần đoán. Mấy ngày nay ai gặp ta cũng hỏi câu đó bằng ánh mắt, chỉ có các ngươi là hỏi bằng miệng.”
Bão ngồi xuống ghế đá, hỏi thẳng: “Vì sao hai người chưa bao giờ xuất hiện cùng nhau? Trong một trận đánh, trong một bữa cơm, hay chỉ đơn giản là cùng đi qua một con đường?” Độc Hành dừng tay mài dao một nhịp, rất ngắn, nhưng đủ để Hạo nhận ra. Rồi hắn tiếp tục mài, giọng bình thản: “Vì không cần thiết. Ta đi đường của ta, hắn đi đường của hắn. Hắc Đạo rộng như vậy, hai người không gặp nhau cũng là chuyện thường.” Dương lắc đầu: “Không thường chút nào. Hắc Đạo đánh nhau liên tục, tin tức chạy nhanh hơn ngựa. Hai người cùng một phe, cùng một thời điểm, cùng một vùng, mà chưa từng đứng chung một khung cảnh thì chỉ có hai lý do: một là cố tình tránh nhau, hai là không thể đứng chung.”
Độc Hành ngẩng lên nhìn Dương, ánh mắt tối lại một chút, nhưng hắn không nổi giận. Hắn nói: “Ngươi nói như thể ngươi đã biết đáp án rồi.” Dương đáp: “Ta chưa biết. Ta chỉ biết cách hỏi. Và ta biết một điều nữa: mỗi lần Lục Văn Minh bị thương, ngươi lại biến mất vài ngày, như thể ngươi cũng đang dưỡng thương ở một nơi nào đó không ai tìm thấy.” Độc Hành im lặng. Sự im lặng của hắn không phải kiểu im lặng của người bị nói trúng mà chối, mà giống im lặng của người đang cân nhắc xem nên nói bao nhiêu thì đủ, và nói bao nhiêu thì sẽ nguy hiểm.
Hạo lúc này mới lên tiếng, giọng hắn thẳng và thật: “Độc Hành, chúng ta không tới để ép ngươi. Nhưng nếu có chuyện gì liên quan tới mạng người, chúng ta phải biết. Hôm trước Lục Văn Minh đỡ một đòn cho một đệ tử Hắc Đạo, vết thương ở vai trái rất nặng, vậy mà hôm sau hắn đã đi lại được như không có gì. Người thường không hồi phục kiểu đó. Trừ khi vết thương đó không nằm yên một chỗ.” Độc Hành đặt dao xuống, thở dài, nói: “Các ngươi để ý kỹ quá. Có những chuyện, để ý kỹ chỉ làm người ta đau thêm.” Bão nói, giọng nhẹ hơn thường ngày: “Đau thêm một lần để hiểu rõ, còn hơn đau cả đời vì không hiểu.”
Buổi nói chuyện kết thúc mà không có đáp án rõ ràng, nhưng Dương không cảm thấy thất vọng. Trên đường về, cậu nói với hai người bạn: “Hắn không phủ nhận. Người muốn giấu thật sẽ phủ nhận ngay, còn người đang giấu vì sợ làm đau người khác sẽ im lặng kiểu đó.” Hạo gật đầu: “Vậy bước tiếp theo là gặp Lục Văn Minh.” Bão nói: “Nhưng phải gặp riêng, không báo trước, và phải nhìn xem hắn phản ứng thế nào khi nghe tên Độc Hành.” Dương cười: “Đúng. Và nhớ mang theo thuốc trị thương. Vì kiểu gì cuộc gặp đó cũng không yên ổn.”
Chiều hôm đó, họ tìm thấy Lục Văn Minh ở một quán trà nhỏ ven đường. Hắn đang cười nói với chủ quán, dáng vẻ thoải mái, khác hẳn vẻ lạnh lùng của Độc Hành. Nhưng khi Dương vừa nhắc tới cái tên Độc Hành, nụ cười của hắn cứng lại trong một khoảnh khắc, rồi lại giãn ra như chưa từng có gì. Hắn nói: “À, Độc Hành à? Người đó lạnh lắm, ta không hợp nói chuyện với hắn.” Dương nhìn kỹ bàn tay trái của hắn. Ở đúng vị trí vết sẹo của Độc Hành, trên tay hắn cũng có một vết mờ, không phải sẹo mới, mà như một cái bóng của sẹo. Dương không nói gì, chỉ ghi nhớ. Có những bí mật không cần hỏi thêm, chỉ cần nhìn đủ lâu là đủ. Trên đường về, Hạo hỏi nhỏ: “Ngươi nghĩ hắn có biết mình đang giấu gì không, hay chính hắn cũng chỉ là người được giấu?” Dương đáp: “Có thể cả hai. Người bị chia hồn thường là người cuối cùng biết mình đã bị chia, vì kẻ chia luôn để lại cho hắn một lý do hợp lý để không nghi ngờ.” Bão gật đầu, nói thêm: “Vậy chúng ta phải cẩn thận, đừng để Quỷ Môn Quan biết chúng ta đã nghi ngờ quá sớm.”
Hết chương 562.
Đêm đó, một tin gấp chạy tới chỗ ba người: Lục Văn Minh vừa đánh nhau với một nhóm người lạ mặt ở bìa rừng, bị một mũi tên độc găm vào bắp tay phải, máu chảy không ngừng. Dương, Bão và Hạo chạy tới ngay, nhưng khi họ tới nơi, Lục Văn Minh đã được người của Hắc Đạo băng bó, còn Độc Hành thì không thấy đâu. Điều kỳ lạ là Lục Văn Minh tỉnh táo một cách bất thường, hắn nói đùa với người băng bó: “Mũi tên này chọn nhầm người rồi, ta da dày lắm.” Nhưng Dương để ý thấy tay phải của hắn run nhẹ, không phải vì đau, mà vì một thứ gì đó đang rút đi khỏi người hắn từng chút một.
Bão kéo Dương ra một góc, nói nhỏ: “Ngươi có cảm thấy không? Linh lực quanh đây đang lệch về một hướng, như thể có một sợi dây vô hình nối từ đây đi về phía rừng trúc, nơi Độc Hành ở.” Hạo cũng cảm nhận được, hắn siết chuôi kiếm: “Đúng. Giống như khi hai thanh kiếm cùng một lò rèn đặt gần nhau, chúng sẽ rung cùng một nhịp.” Dương gật đầu, rồi nói: “Chúng ta chia ra. Hạo ở lại đây giữ Lục Văn Minh, ta và Bão tới rừng trúc xem Độc Hành đang làm gì. Nếu hắn cũng đang đau ở tay phải, thì không còn là trùng hợp nữa.”
Họ đi nhanh trong đêm, rừng trúc kêu xào xạc trong gió. Khi tới căn nhà gỗ, cửa vẫn đóng hờ, nhưng trong nhà không có ánh đèn. Bão ra hiệu im lặng, Dương đẩy nhẹ cửa. Độc Hành đang ngồi trên giường, tay phải ôm lấy bắp tay, mồ hôi chảy ướt trán, mặt trắng bệch. Trên bắp tay phải của hắn, dưới lớp áo, có một vệt bầm đang lan ra đúng hình dáng của một vết thương do tên độc gây ra, dù da hắn không hề rách. Dương bước tới, hỏi nhỏ: “Ngươi không bị tên bắn, đúng không?” Độc Hành ngẩng lên, ánh mắt mệt mỏi, đáp: “Không. Nhưng ta đau như thể chính ta là người bị bắn.”
Đó là lần đầu tiên Độc Hành không lảng tránh. Hắn nói tiếp, giọng khàn đi: “Chuyện này xảy ra không phải một lần. Mỗi lần hắn bị thương nặng, ta đều cảm thấy một phần. Ban đầu ta tưởng đó là ảo giác vì ta lo cho đồng đội. Sau này ta mới biết, không phải lo. Mà là vì một thứ gì đó trong người ta và người hắn vốn là một.” Bão hỏi: “Một là sao? Ngươi nói rõ hơn đi.” Độc Hành lắc đầu: “Ta không nói rõ được, vì chính ta cũng không nhớ rõ. Ta chỉ biết, có những buổi sáng ta tỉnh dậy với một ký ức không phải của mình: một quán trà, một câu đùa, một người mà ta chưa từng gặp nhưng lại thấy thân quen. Và ta sợ, nếu ta nhớ thêm nữa, ta sẽ không còn là ta nữa.”
Dương ngồi xuống đối diện hắn, nói chậm rãi: “Ngươi vẫn là ngươi, dù ngươi nhớ thêm bao nhiêu. Ký ức không làm người ta mất đi, chỉ làm người ta nặng thêm. Nhưng nếu ngươi cứ để hai nửa ký ức giằng co như vậy, tới một lúc nào đó, cả hai bên cùng gãy.” Độc Hành cười nhạt: “Ngươi nói dễ lắm, vì ngươi đang mang bao nhiêu Nữ Thần trong người mà vẫn đứng được. Ta thì chỉ mang một nửa linh hồn của chính mình mà đã thấy nặng rồi.” Câu nói đó làm cả ba người cùng khựng lại. Nửa linh hồn. Hắn vừa tự nói ra điều quan trọng nhất, có lẽ vì đau quá nên không còn sức giấu nữa.
Bão lập tức hỏi: “Ai đã chia linh hồn của ngươi?” Độc Hành nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi rừng trúc đang lay động trong đêm, và nói như nói với chính mình: “Ta không biết tên kẻ đó. Ta chỉ biết, nơi làm chuyện đó có mùi rất lạ: mùi của cửa đóng và cửa mở cùng một lúc, mùi của người chết đi qua mà vẫn còn sống. Nếu các ngươi muốn tìm, hãy tìm Quỷ Môn Quan. Nhưng cẩn thận. Ở đó, có những cánh cửa chỉ mở một chiều, và người đi qua rồi không phải lúc nào cũng trở về bằng chính đôi chân của mình.” Dương và Bão nhìn nhau. Quỷ Môn Quan. Cái tên đó đã xuất hiện đủ nhiều để không còn là trùng hợp nữa. Dương nói nhỏ với Bão khi rời khỏi nhà: “Ngươi nghe không, hắn nói mùi của cửa đóng và cửa mở cùng một lúc. Đó không phải mùi của một nơi bình thường, mà là mùi của một nghi thức. Ai đó đã mở cửa cho linh hồn hắn đi qua, rồi đóng lại sau lưng hắn, để hắn không còn đường quay về nguyên vẹn.” Bão đáp: “Vậy ngày mai chúng ta tới đó, và phải vào đúng gian phòng làm nghi thức, không phải gian phòng tiếp khách.”
Hết chương 563.
Sáng hôm sau, ba người quyết định tới Quỷ Môn Quan, không phải để đánh nhau, mà để tìm một thứ cụ thể: sổ sách ghi lại những lần có người chết thay cho người khác. Dương nói: “Quỷ Môn Quan làm gì cũng ghi chép, vì họ sợ nhất là chết mà không ai nhớ mình đã chết vì ai. Nếu Lục Văn Minh từng chết thay cho Độc Hành, trong sổ nhất định có tên.” Hạo nghe vậy thì cau mày: “Nhưng vào Quỷ Môn Quan lấy sổ thì khác gì vào hang cọp xin lông cọp?” Bão đáp, giọng tỉnh bơ: “Thì chúng ta không xin. Chúng ta vào với tư cách khách, uống trà, hỏi chuyện, và để Thâu Thiên đi xin hộ.” Thâu Thiên nghe thấy tên mình thì ngẩng lên, vẻ mặt rất đắc ý, như thể nó vừa được phong làm đặc sứ.
Quỷ Môn Quan đón họ không quá lạnh nhạt, cũng không quá nồng nhiệt, đúng kiểu của một nơi quen làm việc với người chết nên không còn hào hứng với người sống. Một lão giả tóc bạc dẫn họ vào một gian phòng đầy mùi giấy cũ, trên kệ xếp hàng trăm cuốn sổ, mỗi cuốn đều buộc bằng dây đen. Lão giả nói: “Các ngươi muốn tìm gì?” Dương đáp, rất tự nhiên: “Tìm một người bạn cũ. Hắn từng qua đây, nhưng chúng ta không nhớ rõ ngày tháng. Chỉ nhớ hắn hay cười, hay giúp người, và hay chết hụt.” Lão giả nhìn Dương một lúc, rồi cười khàn: “Người hay chết hụt thì ở đây nhiều lắm. Nhưng người chết hụt mà vẫn cười được thì ít.”
Trong lúc Dương và lão giả nói chuyện, Bão lặng lẽ quan sát các kệ sổ. Hắn để ý thấy một kệ riêng, thấp hơn các kệ khác, trên đó có một cuốn sổ mỏng, bìa đã sờn, không ghi tên người, chỉ ghi một ký hiệu lạ: một vòng tròn bị chẻ đôi bằng một đường thẳng. Bão khẽ chạm vào cuốn sổ, và ngay lập tức cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng, như thể cuốn sổ đó đang ghi lại chính nhịp tim của người cầm nó. Hắn truyền âm cho Dương: “Tìm thấy rồi. Kệ thấp nhất, cuốn không có tên.” Dương vẫn giữ vẻ mặt bình thản, tiếp tục hỏi lão giả về trà, về đường đi, về những câu chuyện cũ, để kéo dài thời gian cho Hạo đứng chắn góc nhìn.
Hạo hiểu ý, hắn giả vờ hỏi về một thanh kiếm cổ treo trên tường, đứng chắn ngay trước kệ thấp, còn Thâu Thiên thì nhanh như một cái bóng, chui qua gầm kệ, ôm cuốn sổ mỏng chạy ra cửa sau. Mọi việc diễn ra trong chưa đầy mười nhịp thở, nhẹ nhàng tới mức lão giả không hề quay lại. Khi ba người rời khỏi Quỷ Môn Quan, họ không chạy, mà đi thong thả như khách vừa uống trà xong, để không ai nghi ngờ. Tới khi đã ra khỏi cổng một quãng xa, Dương mới mở cuốn sổ ra, và cả ba cùng im lặng.
Trong sổ không ghi tên Độc Hành, cũng không ghi tên Lục Văn Minh. Nó chỉ ghi những lần “một người” chết: chết vì tên độc, chết vì ngã xuống vực, chết vì đỡ đòn cho người khác, chết vì bị trận pháp nổ trúng. Mỗi lần chết đều có ghi ngày, có ghi cách chết, và cuối mỗi dòng đều có một ghi chú ngắn bằng mực đỏ: “Bản thể vẫn sống.” Dương lật từng trang, tay hơi run. Có những lần chết cách nhau chỉ vài ngày, có những lần cách nhau vài tháng, nhưng tất cả đều chung một mẫu: người chết thì chết thật, mà bản thể thì vẫn sống tiếp, như thể cái chết chỉ là một lớp áo bị cởi ra rồi mặc lại áo khác.
Bão nói, giọng trầm: “Đây không phải sổ ghi người chết. Đây là sổ ghi những lần chết thay. Và nếu ta đoán không sai, Lục Văn Minh chính là lớp áo đó.” Hạo hỏi: “Vậy Độc Hành là bản thể?” Dương gật đầu, nhưng rồi lại lắc đầu: “Chưa chắc. Có thể Độc Hành cũng chỉ là một lớp áo khác, và bản thể thật còn đang ở đâu đó. Nhưng ít nhất, chúng ta đã biết một điều: hai người đó không phải hai người riêng biệt. Họ là một linh hồn được chia ra, và một bên đã chết rất nhiều lần để bên còn lại được sống.”
Buổi tối, ba người ngồi lại với nhau, không ai cười nổi. Dương nói: “Quỷ Môn Quan không làm chuyện này miễn phí. Họ tạo ra bản sao chết thay, nhất định họ cũng giữ một thứ gì đó để khống chế. Có thể là một mảnh hồn, có thể là một lời thề, có thể là chính ký ức về lý do chia hồn. Chúng ta phải tìm ra trước khi họ dùng nó.” Bão đáp: “Và phải tìm ra trước khi Lục Văn Minh chết thêm một lần nữa. Vì trong sổ, số lần chết càng về sau càng dày hơn, như thể lớp áo đó sắp mòn tới mức không mặc được nữa.” Hạo siết chặt kiếm, nói: “Vậy thì chúng ta không còn nhiều thời gian. Ngày mai, ta phải nói chuyện này với cả hai người, dù họ có muốn nghe hay không.”
Hết chương 564.
Tin tức về cuốn sổ chưa kịp nguội thì Quỷ Môn Quan đã có động tĩnh. Một nhóm người lạ mặt, mặc áo đen không có dấu hiệu phe phái, xuất hiện quanh rừng trúc vào lúc nửa đêm, đi rất khẽ, nhưng vẫn không qua được cảm ứng của Hạo. Hạo là người đầu tiên phát hiện, hắn đánh thức Dương và Bão bằng một tiếng gõ nhẹ lên chuôi kiếm, theo ám hiệu mà ba người đã hẹn từ lâu: ba tiếng gõ là có địch, hai tiếng là rút lui, một tiếng là chờ. Lần này là ba tiếng, rất dứt khoát.
Dương ngồi dậy, không vội vàng, nói nhỏ: “Đừng đánh ngay. Xem chúng muốn gì trước. Kẻ lén lút vào ban đêm thường không tới để đánh nhau, mà tới để lấy một thứ gì đó mà ban ngày không lấy được.” Bão gật đầu, hắn lặng lẽ đi vòng ra phía sau nhà, còn Hạo thì đứng ở cửa, giả vờ như vừa tỉnh ngủ. Nhóm người áo đen dừng lại trước căn nhà gỗ của Độc Hành, một người trong đó lấy ra một tấm lệnh bài nhỏ, trên đó khắc hình một cánh cửa đang mở một nửa. Dương nhìn thấy tấm lệnh bài đó thì mắt hơi nheo lại. Đó là dấu hiệu của một nhánh bí mật trong Quỷ Môn Quan, nhánh chuyên lo việc “đưa người qua cửa” mà không để người đó biết mình đã qua.
Độc Hành bước ra khỏi nhà, không hề ngạc nhiên, như thể hắn đã biết trước sẽ có người tới. Hắn hỏi: “Lại tới lấy gì nữa?” Người áo đen cầm đầu đáp, giọng đều đều: “Tới nhắc ngươi một điều: bản sao của ngươi sắp hết lần. Lần chết tiếp theo có thể là lần cuối. Nếu ngươi không quay về Quỷ Môn Quan để ‘vá’ lại, hắn sẽ tan biến, và phần hồn trong hắn cũng tan theo.” Độc Hành cười nhạt: “Vá lại bằng gì? Bằng cách lấy thêm một phần hồn của ta nữa sao? Ta đã đưa một lần, các ngươi còn muốn lấy bao nhiêu lần nữa?” Người áo đen đáp: “Đó không phải chuyện ngươi được chọn. Khi ngươi ký vào lúc đó, ngươi đã đồng ý rồi.”
Dương nghe tới đây thì không nhịn được nữa, cậu bước ra khỏi chỗ nấp, nói lớn: “Ký cái gì? Ký lúc nào? Và ai là người được cứu trong lần ký đó?” Người áo đen quay lại, thấy ba người thì hơi khựng lại, nhưng rồi vẫn giữ giọng bình thản: “Chuyện của Quỷ Môn Quan, người ngoài không nên hỏi.” Bão bước lên, giọng lạnh hơn: “Người ngoài thì không hỏi, nhưng bạn của người trong cuộc thì có quyền hỏi. Nhất là khi các ngươi đang dùng mạng của bạn ta để mặc cả.” Hạo không nói gì, hắn chỉ rút kiếm ra một nửa, ánh thép lóe lên trong đêm, đủ để nhóm người áo đen hiểu rằng cuộc nói chuyện này không thể kết thúc bằng một câu “không nên hỏi”.
Người áo đen cầm đầu im lặng một lúc, rồi nói một câu làm cả ba người cùng lạnh sống lưng: “Người được cứu lúc đó không phải Độc Hành. Mà là một người khác, một người mà Độc Hành sẵn sàng chết thay. Hắn chia hồn ra, một nửa làm bản sao để chết thay cho chính hắn, nửa còn lại giữ lại để nhớ rằng mình đã cứu được người đó. Nhưng Quỷ Môn Quan không nói cho hắn biết một điều: mỗi lần bản sao chết, phần ký ức về người được cứu lại mờ đi một chút. Tới bây giờ, hắn còn nhớ mình đã cứu ai không?” Độc Hành đứng im, tay siết chặt tới mức khớp ngón tay trắng bệch. Hắn mở miệng, rồi lại đóng lại, như thể hắn muốn nói ra một cái tên, nhưng cái tên đó đã trôi tuột khỏi lưỡi hắn từ lâu.
Nhóm người áo đen nhân lúc đó rút lui, không đánh nhau, không để lại dấu vết, chỉ để lại một câu nói cuối cùng: “Các ngươi có ba ngày. Sau ba ngày, nếu bản sao chết lần cuối mà không được vá, Độc Hành sẽ nhớ ra tất cả, nhưng cũng sẽ mất đi một nửa chính mình vĩnh viễn.” Dương nhìn theo bóng họ khuất vào rừng, rồi quay sang Độc Hành, nói: “Ba ngày. Đủ để chúng ta tìm ra người được cứu là ai, và tìm ra cách hợp nhất mà không cần Quỷ Môn Quan vá víu.” Độc Hành lắc đầu, giọng mệt mỏi: “Các ngươi không hiểu. Ta sợ nhớ lại, vì ta sợ người đó đã không còn nữa, và ta đã chia hồn ra chỉ để giữ một ký ức về một người đã chết.” Bão đặt tay lên vai hắn, nói: “Dù người đó còn hay không, ký ức đó vẫn là của ngươi. Không ai được phép dùng nó để mặc cả với ngươi.”
Đêm đó, không ai ngủ được. Dương ngồi ngoài sân, nhìn lên trời, và nghĩ về chính mình: cậu cũng đang mang quá nhiều thứ trong người, cũng đang sợ một ngày nào đó mình quên mất mình là ai. Nhưng cậu nhận ra một điều: sợ không phải là lý do để không tìm hiểu. Sợ chỉ là dấu hiệu cho thấy thứ sắp tìm ra rất quan trọng. Cậu quay vào nhà, nói với Bão và Hạo: “Ngày mai, chúng ta chia nhau tìm. Một người tìm tung tích người được cứu, một người tìm cách phá khế ước của Quỷ Môn Quan, một người ở lại giữ Độc Hành và Lục Văn Minh. Ba ngày, ba việc, ba người. Vừa đủ.”
Hết chương 565.
Dương nhận phần việc tìm người được cứu, vì cậu tin rằng một cái tên, một khi đã được nói ra, sẽ kéo theo cả một chuỗi ký ức trở về. Cậu không tới Quỷ Môn Quan nữa, mà tới một ngôi làng nhỏ nằm ven sông, nơi những người già của Hắc Đạo thường về ở ẩn sau khi không còn đánh nhau được. Ở đầu làng có một bà lão bán bánh, tóc bạc trắng, tay lúc nào cũng thoăn thoắt, miệng lúc nào cũng kể chuyện cũ cho bất kỳ ai chịu ngồi nghe. Dương ngồi xuống, gọi một đĩa bánh, và hỏi vu vơ: “Bà có nhớ một người tên Độc Hành không? Người đó hồi trẻ lạnh lùng lắm, nhưng nghe nói đã từng cứu một người.”
Bà lão nhìn cậu, cười móm mém: “Độc Hành à? Nhớ chứ. Hồi đó hắn còn trẻ, mặt lúc nào cũng như đeo một lớp băng. Nhưng có một lần, hắn bế một đứa bé chạy suốt một đêm mưa tới đây, người ướt sũng, chân đầy bùn, miệng chỉ nói một câu: ‘Cứu nó, đừng hỏi ta là ai.’ Đứa bé đó tên Tiểu Thạch, con của một người bạn hắn đã chết trong một trận đánh. Tiểu Thạch trúng một lời nguyền rất độc, người ta nói nó không sống qua được đêm đó.” Dương nghe tới đây thì tim đập nhanh hơn. Cậu hỏi: “Rồi sao nữa, bà?” Bà lão thở dài: “Rồi hắn biến mất. Sáng hôm sau, Tiểu Thạch tỉnh lại, khỏe như chưa từng bị gì. Người ta nói có phép màu, nhưng ta thì nghĩ không có phép màu nào miễn phí cả. Ai đó đã trả giá thay nó, chỉ là người đó không nói ra.”
Dương hỏi thêm về Tiểu Thạch bây giờ. Bà lão chỉ tay về phía cuối làng, nơi có một xưởng rèn nhỏ, khói bay lên đều đặn: “Nó lớn rồi, thành thợ rèn, tính tình hiền lành, hay cười. Nhưng lạ lắm, mỗi lần nghe ai nhắc tới Độc Hành, nó lại ngẩn ra một lúc, như thể có một cái tên rất quen mà nó không nhớ nổi mình đã gặp ở đâu.” Dương đứng dậy, đi về phía xưởng rèn, lòng nặng trĩu. Cậu hiểu rồi: người được cứu vẫn sống, vẫn khỏe, nhưng không hề biết ai đã trả giá cho mình. Và Độc Hành, sau bao nhiêu năm, cũng đã quên gần hết lý do mình trả giá, chỉ còn lại một cảm giác trống rỗng không gọi được tên.
Tiểu Thạch thấy Dương tới thì rất niềm nở, mời nước, hỏi cậu cần rèn gì. Dương không hỏi thẳng, cậu chỉ nói: “Ta có một người bạn, hắn từng cứu một đứa bé trong đêm mưa, nhưng hắn không nhớ rõ nữa. Ngươi nghĩ, nếu đứa bé đó biết chuyện, nó nên làm gì?” Tiểu Thạch ngẫm nghĩ một lúc, rồi đáp thật thà: “Nếu là ta, ta sẽ tìm hắn, nói một câu cảm ơn, và nói rằng mạng của ta từ nay không chỉ là của ta nữa, mà còn là của hắn. Vì người đã cứu mình mà còn phải mang ơn một mình thì tội lắm.” Câu nói giản dị đó làm Dương im lặng. Cậu nhận ra, đôi khi người ngoài cuộc lại nhìn rõ hơn người trong cuộc, vì họ không bị ký ức đau đớn che mắt.
Trên đường về, Dương gặp Bão và Hạo ở ngã ba. Cậu kể lại mọi chuyện, giọng chậm rãi: “Người được cứu là Tiểu Thạch, còn sống, đang làm thợ rèn ở cuối làng. Hắn không nhớ Độc Hành, nhưng hắn nhớ cảm giác mang ơn một ai đó mà không biết là ai.” Hạo nói: “Vậy chúng ta phải đưa Tiểu Thạch tới gặp Độc Hành, trước khi quá muộn.” Bão lắc đầu, cẩn trọng hơn: “Chưa vội. Nếu Quỷ Môn Quan biết Tiểu Thạch còn sống khỏe, họ có thể dùng hắn làm mồi để ép Độc Hành quay về. Chúng ta phải giữ kín chuyện này, chỉ nói với Độc Hành và Lục Văn Minh khi đã có cách bảo vệ Tiểu Thạch.” Dương gật đầu: “Đúng. Một mạng người đã được cứu bằng nửa linh hồn, không thể để nó trở thành mồi thêm một lần nữa.”
Buổi tối, ba người ngồi lại, Dương viết tên Tiểu Thạch lên một mảnh giấy, đặt giữa bàn, như đặt một viên đá nhỏ làm mốc cho cả ván cờ. Cậu nói: “Ngày mai, ta sẽ nói cho Độc Hành biết tên này, nhưng nói riêng, không có người ngoài. Nếu hắn nhớ lại, chúng ta thắng một nửa. Nếu hắn chưa nhớ, ít nhất hắn cũng biết mình đã từng cứu được một người, chứ không phải chia hồn ra vô ích.” Bão và Hạo cùng gật đầu. Ngoài cửa sổ, mưa bắt đầu rơi nhẹ, giống như đêm mưa năm đó, khi một người trẻ tuổi bế một đứa bé chạy suốt đêm, và không hề biết rằng chính đêm đó sẽ thay đổi cả đời hắn.
Hết chương 566.
Trong khi Dương đi tìm Tiểu Thạch, Bão nhận phần việc khó nhất: tìm cách phá khế ước của Quỷ Môn Quan mà không làm hại tới linh hồn của Độc Hành và Lục Văn Minh. Bão không thích đánh nhau với giấy tờ, nhưng hắn lại là người giỏi nhất trong ba người về khoản đọc ra ý đồ giấu sau những con chữ. Hắn tới một thư quán cũ của Hắc Đạo, nơi lưu giữ các bản sao khế ước mà các thế lực từng ký với nhau, và ngồi đọc suốt một ngày, không ăn, không uống nhiều, chỉ uống trà đặc để giữ tỉnh táo.
Hắn phát hiện ra một điểm rất quan trọng: khế ước chia hồn của Độc Hành không phải là khế ước bán đứt. Nó là khế ước mượn. Quỷ Môn Quan mượn một nửa linh hồn của Độc Hành để tạo ra Lục Văn Minh, và Lục Văn Minh được phép chết thay nhiều lần, nhưng mỗi lần chết, Quỷ Môn Quan lại thu về một chút ký ức của bản thể, coi như tiền lãi. Tới khi ký ức về người được cứu mờ hẳn, khế ước sẽ tự động coi như Độc Hành đã quên lý do ban đầu, và khi đó Quỷ Môn Quan có quyền “thu hồi” cả hai nửa linh hồn, gộp lại thành một linh hồn hoàn chỉnh để dùng vào việc khác. Bão đọc tới đó thì đặt bút xuống, nói một mình: “Thì ra là vậy. Họ không cần Độc Hành chết. Họ cần hắn quên. Quên rồi thì linh hồn hoàn chỉnh đó sẽ không còn thuộc về hắn nữa.”
Hắn mang phát hiện này về cho Dương và Hạo, giọng nói vẫn lạnh nhưng nhanh hơn thường ngày, chứng tỏ hắn đang thực sự lo lắng. Dương nghe xong thì cười nhạt: “Một khế ước mà người ký càng quên thì kẻ giữ khế ước càng có lợi, đúng là kiểu mưu của Quỷ Môn Quan. Họ không cần đánh thắng ngươi, họ chỉ cần ngươi quên vì sao ngươi đánh.” Hạo hỏi: “Vậy cách phá là gì?” Bão đáp: “Có hai cách. Một là Độc Hành và Lục Văn Minh tự nguyện hợp nhất trước khi khế ước thu hồi, vì hợp nhất tự nguyện sẽ làm khế ước mất đối tượng để thu. Hai là tìm ra bản gốc của khế ước và hủy nó, nhưng bản gốc chắc chắn được giữ ở nơi sâu nhất của Quỷ Môn Quan, không dễ lấy.”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Vậy chúng ta làm cả hai cùng lúc. Một mặt chuẩn bị nghi thức hợp nhất, một mặt tìm bản gốc. Nhưng phải cẩn thận: nếu Quỷ Môn Quan biết chúng ta định hợp nhất, họ sẽ đẩy nhanh việc thu hồi, hoặc sai người tới giết Lục Văn Minh trước khi hợp nhất kịp.” Bão gật đầu: “Đúng. Vì vậy nghi thức hợp nhất phải làm trong bí mật, và phải có người giữ cửa. Người giữ cửa không thể là ta hay Dương, vì chúng ta còn phải lo nghi thức. Người đó phải là Hạo, vì Hạo là người duy nhất có thể đứng một mình chặn một nhóm người mà không cần hỏi lý do.” Hạo nghe vậy thì ưỡn ngực, nói: “Được. Ta giữ cửa. Nhưng các ngươi phải hứa, nếu nghi thức nguy hiểm, các ngươi không được giấu ta.”
Buổi tối, Bão còn phát hiện thêm một chi tiết nữa, nhỏ nhưng rất quan trọng: trong khế ước có một điều khoản viết bằng chữ rất mờ, gần như đã bị xóa: “Nếu cả hai nửa đều đồng ý hợp nhất, và có một người thứ ba làm chứng rằng họ đã từng cứu một người bằng hành động đó, khế ước sẽ tự hủy.” Bão chỉ vào dòng chữ đó, nói: “Người thứ ba làm chứng, chính là Tiểu Thạch. Hắn là bằng chứng sống rằng việc chia hồn không vô ích, và cũng là lý do để khế ước không thể nói Độc Hành đã quên.” Dương bật cười: “Hay lắm. Vậy là mọi mảnh ghép đã đủ: Độc Hành, Lục Văn Minh, Tiểu Thạch, và ba chúng ta làm người giữ nghi thức. Còn thiếu một thứ duy nhất: sự đồng ý của cả hai nửa.”
Hạo nói, giọng trầm: “Lục Văn Minh có đồng ý không? Hợp nhất nghĩa là hắn sẽ không còn tồn tại riêng nữa. Hắn sẽ trở về làm một phần của Độc Hành, không còn là Lục Văn Minh hay cười nữa.” Câu hỏi đó làm cả ba cùng im lặng. Dương đáp, chậm rãi: “Đó là điều chúng ta phải hỏi hắn, thẳng thắn, không giấu. Vì nếu hợp nhất mà một bên không muốn, thì đó không phải hợp nhất, mà là nuốt chửng. Và Độc Hành chắc chắn không muốn làm chuyện đó với chính một nửa của mình.”
Hết chương 567.
Hạo nhận nhiệm vụ ở lại giữ cả Độc Hành và Lục Văn Minh, và hắn nhanh chóng nhận ra đây không phải nhiệm vụ ngồi chơi. Lục Văn Minh bắt đầu có dấu hiệu tan biến: có những lúc hắn đang cười nói, bỗng nhiên khựng lại, ánh mắt trống rỗng trong một nhịp, rồi lại cười tiếp như chưa từng có gì. Lần đầu Hạo thấy cảnh đó, hắn giật mình hỏi: “Ngươi sao vậy?” Lục Văn Minh đáp, vẫn cười: “Không sao. Chỉ là ta quên mất mình định nói gì thôi. Dạo này ta hay quên lắm, quên cả những chuyện mới xảy ra hôm qua.” Hạo nghe vậy mà lòng chùng xuống, vì hắn hiểu: đó không phải quên bình thường, mà là linh hồn của Lục Văn Minh đang mỏng dần sau quá nhiều lần chết thay.
Độc Hành cũng không khá hơn. Hắn trở nên ít nói hơn, hay ngồi một mình nhìn ra rừng trúc, và có những lúc hắn gọi Lục Văn Minh bằng một cái tên khác, rồi lại tự sửa lại, vẻ mặt bối rối. Hạo ngồi cạnh hắn một buổi chiều, hỏi thẳng: “Ngươi có sợ không?” Độc Hành im lặng một lúc lâu, rồi đáp: “Sợ chứ. Ta sợ nhất không phải chết, mà là sống mà không biết mình đã từng là ai. Lục Văn Minh hay cười, ta thì lạnh. Nếu hợp nhất, người hay cười đó có còn không? Hay hắn sẽ biến mất, chỉ còn lại ta với một đống ký ức buồn?” Hạo không biết trả lời thế nào cho hay, nên hắn trả lời thật: “Ta không biết. Nhưng ta biết một điều: nếu ngươi không hợp nhất, cả hai đều sẽ biến mất từ từ. Còn nếu hợp nhất, ít nhất một người sẽ còn lại, mang theo cả tiếng cười lẫn sự lạnh lùng đó.”
Buổi tối, một nhóm thích khách lại tới, lần này đông hơn, và chúng không còn lén lút nữa. Chúng tấn công thẳng vào căn nhà gỗ, mục tiêu rõ ràng là Lục Văn Minh. Hạo đứng chắn trước cửa, kiếm chưa rút hẳn mà khí thế đã đủ làm vài tên chùn bước. Hắn nói, giọng vang và thẳng: “Muốn vào, bước qua ta trước.” Một tên cười khẩy: “Ngươi chỉ có một mình, chúng ta có mười người.” Hạo đáp, không hề nao núng: “Một mình thì sao? Một mình mà đứng đúng chỗ thì cũng là một bức tường.” Và hắn chứng minh điều đó bằng cách đánh một trận phòng thủ đẹp mắt: không truy đuổi, không ham thắng, chỉ giữ đúng cửa, đẩy lui từng đợt một, để Độc Hành và Lục Văn Minh có thời gian rút vào trong.
Trong lúc Hạo giữ cửa, Lục Văn Minh làm một việc làm Hạo bất ngờ: thay vì trốn, hắn đứng phía sau Hạo, dùng những chiêu thức rất linh hoạt để hỗ trợ, ném ám khí, đánh lạc hướng, và có một lần hắn đỡ một đòn cho Hạo bằng chính vai của mình, rồi cười: “Lần này tới lượt ta đỡ cho ngươi, coi như huề.” Hạo sau trận đánh mới hỏi: “Sao ngươi không chạy?” Lục Văn Minh đáp: “Chạy đi đâu? Ta sinh ra là để chết thay, chạy cũng chỉ là chết ở chỗ khác. Thà chết ở đây, cạnh người mà ta vốn là một phần, còn hơn chết ở một nơi không ai biết tên ta.” Câu nói đó làm Hạo im lặng, vì hắn nhận ra Lục Văn Minh không hề ngây thơ như vẻ ngoài hay cười của hắn. Hắn biết rất rõ mình là ai, và biết rất rõ mình sắp hết thời gian.
Đêm đó, khi Dương và Bão quay về, Hạo kể lại mọi chuyện, giọng trầm xuống: “Lục Văn Minh không còn nhiều thời gian. Hắn tan nhanh hơn chúng ta tưởng. Nếu muốn hợp nhất, phải làm trong hai ngày tới, không thể chờ đủ ba ngày như Quỷ Môn Quan nói.” Dương gật đầu, nói: “Được. Vậy ngày mai chúng ta nói chuyện với cả hai, cùng một lúc, cùng một chỗ. Không giấu nữa.” Bão bổ sung: “Và phải đưa Tiểu Thạch tới, nhưng giấu hắn ở gần đó, chỉ xuất hiện khi cần làm chứng. Nếu Quỷ Môn Quan biết Tiểu Thạch ở đây, chúng sẽ tới ngay.” Hạo siết kiếm, nói: “Ta sẽ giữ cửa lần nữa, dù có bao nhiêu người tới.”
Trước khi đi ngủ, Lục Văn Minh lén tới gặp Dương, nói nhỏ: “Nếu ngày mai ta đồng ý hợp nhất, ngươi hứa với ta một điều được không?” Dương hỏi: “Điều gì?” Lục Văn Minh đáp, giọng lần đầu tiên không còn cười cợt: “Hứa rằng sau khi hợp nhất, Độc Hành sẽ thỉnh thoảng cười một cái, giống như ta vẫn cười. Đừng để hắn lạnh mãi như vậy. Lạnh mãi thì người ta sẽ quên mất hắn cũng từng biết cười.” Dương gật đầu, nắm lấy tay hắn, nói: “Ta hứa. Và ta cũng hứa, tên của ngươi sẽ không biến mất. Dù hợp nhất rồi, chúng ta vẫn sẽ nhắc tới Lục Văn Minh như một người đã từng sống, chứ không phải một cái bóng.”
Hết chương 568.
Ngày hôm sau, mọi chuyện xảy ra nhanh hơn tất cả những gì ba người tính toán. Quỷ Môn Quan không chờ đủ ba ngày, họ sai một nhóm người mạnh hơn tới, và lần này mục tiêu không chỉ là Lục Văn Minh, mà còn là Tiểu Thạch, vì họ đã biết Dương từng tới làng. Tiểu Thạch đang trên đường tới chỗ hẹn bí mật thì bị chặn lại ở một ngã rẽ ven rừng, nơi đường hẹp, hai bên là cây cao. Hắn là thợ rèn, khỏe, nhưng không biết võ công cao thâm, chỉ biết vung búa theo bản năng. Nhóm người áo đen vây quanh hắn, một tên nói: “Đi với chúng ta, ngươi sẽ được gặp người đã cứu ngươi. Không đi, ngươi sẽ gặp người đó ở một nơi khác, nơi người chết gặp nhau.”
Tin tức chạy tới chỗ ba người gần như cùng lúc với tiếng kêu cứu. Dương không kịp suy nghĩ, cậu hét lên: “Đi cứu Tiểu Thạch trước, Độc Hành và Lục Văn Minh để Hạo giữ!” Nhưng Độc Hành và Lục Văn Minh nghe thấy tên Tiểu Thạch thì cùng đứng bật dậy, cùng nói một câu giống hệt nhau: “Không được để hắn chết!” Khoảnh khắc đó, Dương nhìn thấy rõ ràng: hai người, hai giọng nói, nhưng một ý nghĩ, một ký ức, một nỗi sợ giống nhau tới mức không thể là hai người xa lạ. Bão nói nhanh: “Đi cả. Hạo mở đường, ta và Dương giữ hai bên, Độc Hành và Lục Văn Minh ở giữa. Đây là lần đầu tiên cả năm người cùng đi một đường, và cũng là lần nguy hiểm nhất.”
Khi họ tới ngã rẽ, Tiểu Thạch đã bị thương ở tay, máu chảy xuống cán búa, nhưng hắn vẫn đứng chắn trước một đứa bé đi lạc trong rừng, không chịu lùi. Cảnh đó làm Độc Hành khựng lại, vì nó giống hệt đêm mưa năm đó: một người yếu hơn đứng chắn cho một người yếu hơn nữa, không cần lý do. Lục Văn Minh là người đầu tiên lao tới, hắn cười lớn để át tiếng sợ hãi: “Này, đánh nhau thì tìm người biết đánh mà đánh, bắt nạt thợ rèn thì có gì hay?” Hắn xông vào giữa vòng vây, chiêu thức linh hoạt, nhanh, chính xác, đánh bay hai tên đầu tiên, mở một lối cho Tiểu Thạch và đứa bé chạy ra. Nhưng càng đánh, thân hình hắn càng mờ đi, như thể mỗi chiêu thức hắn dùng đều lấy đi một chút linh hồn còn lại của hắn.
Độc Hành nhìn thấy cảnh đó thì hét lên: “Dừng lại! Ngươi càng đánh càng tan nhanh!” Nhưng Lục Văn Minh không dừng, hắn quay lại, cười, nói: “Ta sinh ra để chết thay, thì chết thay lần cuối này cũng là đúng việc. Nhưng lần này ta không chết thay cho ngươi, Độc Hành à. Ta chết thay cho hắn, cho Tiểu Thạch, cho người mà cả hai chúng ta đã từng cứu. Như vậy, lần chết này mới có ý nghĩa, chứ không phải chỉ là một dòng trong sổ của Quỷ Môn Quan.” Nói xong, hắn dồn toàn bộ linh lực còn lại vào một đòn cuối, đánh bay tên cầm đầu, mở đường cho cả nhóm rút lui, rồi quỳ xuống, thân hình bắt đầu tan thành những đốm sáng nhỏ, bay lên trong ánh nắng xuyên qua tán cây.
Độc Hành lao tới ôm lấy hắn, nhưng tay hắn chỉ ôm được ánh sáng. Lục Văn Minh nhìn Độc Hành, nói bằng giọng nhẹ dần: “Đừng sợ nhớ lại. Nhớ lại đi, rồi ngươi sẽ biết vì sao chúng ta làm chuyện này. Và nhớ cười một cái, thay phần của ta.” Rồi hắn tan hẳn, không còn lại gì ngoài một chiếc khăn tay cũ, thứ mà hắn vẫn hay mang theo, và một tiếng cười rất nhẹ vang lên lần cuối trong rừng, rồi tắt. Tiểu Thạch đứng đó, khóc mà không hiểu vì sao mình khóc, vì hắn không nhớ Lục Văn Minh là ai, nhưng tim hắn đau như thể vừa mất đi một người thân đã lâu không gặp.
Ba người đứng im, không ai nói gì. Hạo cúi đầu, tay siết kiếm tới mức run lên. Bão quay mặt đi, không để ai thấy mắt mình đỏ. Dương bước tới, đặt tay lên vai Độc Hành, nói nhỏ: “Hắn không biến mất vô ích. Hắn đã chọn cách chết của chính mình, và lần chết này không nằm trong sổ của Quỷ Môn Quan nữa. Nó nằm trong ký ức của chúng ta.” Độc Hành không đáp, hắn chỉ nhặt chiếc khăn tay lên, nắm chặt trong tay, và lần đầu tiên sau rất nhiều năm, hắn khóc, không phải kiểu khóc ồn ào, mà là kiểu khóc của người vừa nhớ ra mình đã mất đi một nửa chính mình, và nửa đó vừa cười lần cuối để cứu một người khác.
Hết chương 569.
Đêm sau cái chết của Lục Văn Minh, Độc Hành không ngủ, cũng không nói chuyện với ai. Hắn ngồi một mình trong căn nhà gỗ, tay vẫn nắm chiếc khăn tay cũ, mắt nhìn ra rừng trúc đang lay động trong gió đêm. Dương, Bão và Hạo ngồi ngoài sân, không vào quấy rầy, vì họ biết có những ký ức chỉ trở về khi người ta ở một mình, và có những nỗi đau chỉ chịu lộ mặt khi không còn ai nhìn. Gần nửa đêm, từ trong nhà vang lên một tiếng động nhỏ, như tiếng một thứ gì đó vỡ ra trong lòng người. Độc Hành bước ra, mặt trắng bệch, nhưng mắt thì sáng một cách lạ lùng, như thể hắn vừa đi qua một cánh cửa mà hắn đã đóng suốt nhiều năm.
Hắn nói, giọng khàn nhưng rõ ràng từng chữ: “Ta nhớ rồi. Ta nhớ hết rồi.” Dương đứng dậy, hỏi nhẹ: “Ngươi nhớ gì?” Độc Hành đáp: “Ta nhớ đêm mưa đó. Ta nhớ Tiểu Thạch nằm trong tay ta, hơi thở yếu dần, lời nguyền ăn mòn từng chút một. Ta nhớ ta đã chạy tới Quỷ Môn Quan, quỳ xuống, và nói: ‘Lấy của ta đi, lấy một nửa cũng được, lấy hết cũng được, chỉ cần đứa bé này sống.’ Và họ đã lấy một nửa linh hồn của ta, tạo ra Lục Văn Minh, để từ đó về sau, mỗi lần ta đáng lẽ phải chết, hắn sẽ chết thay ta. Họ nói đó là cách để ta sống lâu hơn, để ta còn sức bảo vệ Tiểu Thạch về sau. Nhưng họ không nói rằng, mỗi lần hắn chết, ta sẽ quên đi một chút lý do mình sống.”
Bão hỏi: “Vậy ngươi tự nguyện thật sao? Không bị ép?” Độc Hành gật đầu, nước mắt chảy xuống mà hắn không buồn lau: “Tự nguyện. Ta không hối hận vì đã cứu Tiểu Thạch. Ta chỉ hối hận vì đã để Quỷ Môn Quan giữ khế ước, để họ dùng sự quên lãng của ta làm tiền lãi. Và ta hối hận vì đã để Lục Văn Minh sống một đời chỉ để chết thay, mà không ai nói với hắn một câu cảm ơn cho ra hồn, cho tới tận lúc hắn tan biến.” Hạo bước tới, nói: “Hắn đã nghe rồi. Trước khi tan, Dương đã hứa với hắn rằng tên hắn sẽ không biến mất. Và chúng ta sẽ giữ lời hứa đó.”
Độc Hành ngồi xuống ghế đá, kể tiếp, giọng chậm hơn, như thể hắn đang lật từng trang ký ức vừa mới trở về: “Ta còn nhớ, trước khi chia hồn, ta và Lục Văn Minh vốn là một. Ta vừa lạnh vừa hay cười, vừa cẩn thận vừa liều lĩnh. Sau khi chia, ta giữ lại ký ức và cảm xúc, còn hắn giữ lại kinh nghiệm chiến đấu và sự nhanh nhẹn. Vì vậy ta đánh nhau không còn linh hoạt như trước, còn hắn thì cười nhiều nhưng không nhớ vì sao mình cười. Chúng ta là hai nửa của một người, nhưng sống như hai người xa lạ, chỉ gặp nhau qua những vết thương chung.” Dương nghe tới đây thì hiểu ra vì sao Độc Hành sau khi hợp nhất sẽ yếu đi: vì phần giỏi đánh nhau đã tan theo Lục Văn Minh, còn lại chỉ là ký ức và cảm xúc.
Tiểu Thạch, được giấu ở gần đó, nghe thấy tiếng Độc Hành kể thì bước ra, quỳ xuống trước mặt hắn, nói: “Ta không nhớ ngươi, nhưng ta nghe hết rồi. Nếu mạng của ta được đổi bằng nửa linh hồn của ngươi, thì từ nay ta sẽ sống cho cả phần đó nữa. Ngươi không cần ta trả ơn bằng gì lớn lao, chỉ cần cho ta được ở gần, được làm một người bạn, được nhớ thay ngươi những lúc ngươi quên.” Độc Hành nhìn hắn, lần đầu tiên nở một nụ cười thật sự, nụ cười vừa giống Độc Hành vừa giống Lục Văn Minh, như thể hai nửa đang gặp lại nhau qua một nụ cười. Hắn đỡ Tiểu Thạch dậy, nói: “Được. Từ nay ngươi không phải là món nợ của ta nữa. Ngươi là lý do để ta sống tiếp, và cũng là lý do để ta hợp nhất lại, dù hợp nhất có đau tới đâu.”
Dương nhìn cảnh đó, nói với Bão và Hạo: “Hắn đã nhớ. Bước khó nhất đã qua. Bây giờ chỉ còn bước đau nhất: hợp nhất.” Bão gật đầu: “Và chúng ta phải làm ngay, trước khi Quỷ Môn Quan kịp thu hồi phần hồn còn lại của Lục Văn Minh đang trôi trong không khí. Vì hắn vừa tan, phần hồn đó chưa kịp bị thu, vẫn còn quanh đây, vẫn còn nghe được chúng ta nói.” Hạo siết kiếm, nói: “Vậy thì làm ngay trong đêm nay. Ta giữ cửa, các ngươi lo nghi thức. Đừng để Quỷ Môn Quan có thêm một đêm nữa để tính kế.” Độc Hành đứng dậy, lau nước mắt, nói: “Ta đồng ý hợp nhất. Dù sau đó ta có yếu đi, có phải tập lại từ đầu, ta cũng chấp nhận. Vì một người chỉ có nửa linh hồn thì không thể bảo vệ ai cho ra hồn.”
Hết chương 570.
Độc Hành đã đồng ý, nhưng đồng ý không có nghĩa là nghi thức sẽ dễ dàng. Bão nói rõ ngay từ đầu, giọng nghiêm túc hiếm thấy: “Hợp nhất không phải là cộng hai người lại thành một người mạnh hơn. Mà là để hai nửa linh hồn đã sống riêng nhiều năm quay về một chỗ, và chúng sẽ cãi nhau, giằng co, thậm chí làm ngươi đau tới mức muốn tách ra lại. Nếu ngươi bỏ cuộc giữa chừng, cả hai nửa đều có thể vỡ.” Độc Hành gật đầu, đáp: “Ta biết. Nhưng tách ra thì ta đã sống thử rồi, và sống kiểu đó cũng đau không kém. Thà đau một lần cho xong, còn hơn đau âm ỉ cả đời.”
Dương phụ trách phần chuẩn bị nghi thức, nhưng cậu phải làm việc trong giới hạn mới của chính mình: không được dung hợp thêm, không được vận Thần lực mạnh, chỉ được dùng những gì cơ thể đã quen. Cậu cười khổ, nói với Bão: “Lần đầu tiên ta làm một việc lớn mà không được dùng hết sức. Cảm giác giống như đi đánh nhau mà chỉ được dùng một tay.” Bão đáp, tỉnh bơ: “Vậy thì tốt. Ngươi sẽ hiểu cảm giác của Độc Hành sau khi hợp nhất, khi hắn cũng chỉ còn một tay quen, một tay lạ.” Hạo thì lo phần giữ cửa, hắn đi một vòng quanh căn nhà gỗ, đặt kiếm trận ở ba hướng, và nói: “Ai muốn vào phá nghi thức, phải bước qua kiếm của ta trước. Ta không hứa sẽ nhẹ tay, vì đêm nay không phải đêm để nhẹ tay.”
Tiểu Thạch cũng muốn giúp, nhưng hắn không biết võ công cao, nên Dương giao cho hắn một việc rất quan trọng mà chỉ hắn làm được: ngồi bên cạnh Độc Hành trong lúc nghi thức diễn ra, và mỗi khi Độc Hành đau quá muốn bỏ cuộc, hãy nói tên mình, nói rằng mình vẫn sống, vẫn ở đây. Dương giải thích: “Nghi thức này cần một người làm chứng sống, không phải giấy tờ, không phải lời thề, mà là một con người thật. Ngươi là bằng chứng rằng việc chia hồn năm đó không vô ích, và cũng là neo để Độc Hành không bị ký ức đau đớn cuốn đi.” Tiểu Thạch gật đầu mạnh, tay nắm chặt cán búa như nắm một lời hứa.
Khi đêm xuống hẳn, nghi thức bắt đầu. Độc Hành ngồi giữa sân, trước mặt đặt chiếc khăn tay cũ của Lục Văn Minh, xung quanh là những đốm sáng nhỏ còn sót lại sau khi Lục Văn Minh tan biến, bay lơ lửng như đom đóm. Bão đọc những câu chú phá khế ước mà hắn đã tìm được, giọng đều và chậm, mỗi câu như một nhát búa gõ vào sợi dây vô hình nối Độc Hành với Quỷ Môn Quan. Dương ngồi đối diện, dùng linh lực vừa đủ để giữ cho những đốm sáng không bay đi mất, không để chúng bị gió cuốn về phía Quỷ Môn Quan. Hạo đứng ngoài cùng, kiếm đã rút, mắt không rời khỏi rừng trúc.
Nửa đầu nghi thức diễn ra yên ổn một cách đáng ngờ. Độc Hành nhắm mắt, thở đều, những đốm sáng bắt đầu bay về phía hắn, chậm rãi, như những đứa trẻ đi lạc tìm đường về nhà. Nhưng tới giữa nghi thức, mọi thứ đột ngột đổi khác. Một luồng khí lạnh từ phía Quỷ Môn Quan tràn tới, mang theo giọng nói của người áo đen hôm trước: “Ngươi tưởng hợp nhất tự nguyện là đủ sao? Khế ước vẫn còn hiệu lực, và phần hồn của Lục Văn Minh vẫn thuộc về chúng ta cho tới khi khế ước được hủy đúng cách.” Bão hét lên: “Tiểu Thạch, nói đi! Nói tên ngươi, nói ngươi còn sống!” Tiểu Thạch lập tức hét lớn, giọng run nhưng rõ: “Ta là Tiểu Thạch! Ta còn sống! Người đã cứu ta không cứu vô ích!”
Câu nói đó như một nhát chém cắt đứt sợi dây vô hình. Khế ước rung lên, rồi nứt ra từng mảng trong không khí, phát ra tiếng vỡ như giấy cũ bị xé. Độc Hành hét lên một tiếng đau đớn, người cong lại, những đốm sáng ồ ạt bay vào người hắn, mang theo cả tiếng cười của Lục Văn Minh, cả những trận đánh mà hắn từng đánh, cả những lần chết mà hắn từng chết thay. Dương phải cắn răng giữ linh lực ổn định, vì cậu cảm thấy cơ thể mình cũng đang quá tải theo, nhưng cậu không dám buông tay, vì buông tay lúc này là để Độc Hành một mình chịu tất cả. Hạo ở ngoài vẫn giữ cửa, kiếm trận rung lên bần bật khi có kẻ muốn xông vào, nhưng không một ai qua được.
Khi tiếng vỡ cuối cùng tắt đi, Độc Hành ngã xuống sân, bất tỉnh, nhưng hơi thở vẫn đều, và trên người hắn không còn cảm giác bị chia đôi nữa. Bão kiểm tra mạch, thở phào: “Sống. Linh hồn đã hợp lại, khế ước đã hủy.” Dương ngồi phịch xuống đất, mồ hôi ướt áo, cười mệt mỏi: “Xong một nửa rồi. Nửa còn lại là xem hắn tỉnh dậy sẽ là ai: Độc Hành cũ, Lục Văn Minh cũ, hay một người mới mang cả hai.” Hạo thu kiếm lại, nói: “Dù là ai, hắn cũng là bạn chúng ta. Và chúng ta sẽ ở đây chờ hắn tỉnh, không đi đâu hết.”
Hết chương 571.
Độc Hành hôn mê suốt một ngày một đêm, và trong suốt thời gian đó, hắn không nằm yên. Có lúc hắn cười trong mơ, cười giống hệt Lục Văn Minh, có lúc hắn cau mày, nghiến răng, giống hệt Độc Hành khi tức giận. Có lúc hắn gọi tên Tiểu Thạch, có lúc hắn gọi tên những người bạn đã chết từ lâu, có lúc hắn chỉ lẩm bẩm: “Đừng chết thay nữa, đừng chết thay nữa.” Dương ngồi cạnh giường, nghe những lời mê sảng đó mà lòng nặng trĩu. Cậu nói với Bão: “Hợp nhất không phải là cộng ký ức lại, mà là bắt một người phải sống lại tất cả những lần chết của chính mình trong một đêm. Đau như vậy, tỉnh dậy mà còn đứng được đã là giỏi lắm rồi.”
Bão gật đầu, hắn đang pha thuốc an thần, tay làm rất cẩn thận, như thể chỉ cần pha sai một vị là cả nghi thức sẽ đổ vỡ. Hắn nói: “Ký ức đau đớn không biến mất khi hợp nhất, nó chỉ đổi chỗ ở. Trước đây, Độc Hành giữ cảm xúc mà không nhớ rõ nguyên nhân, Lục Văn Minh giữ kinh nghiệm mà không hiểu vì sao mình phải chết. Bây giờ, tất cả dồn về một người, hắn sẽ phải học cách mang cả hai cùng lúc. Đó mới là phần khó nhất.” Hạo đứng ở cửa, không vào, vì hắn sợ mình vụng về sẽ làm Độc Hành tỉnh giấc giữa cơn đau. Hắn chỉ nói: “Khi hắn tỉnh, đừng hỏi hắn nhớ được bao nhiêu. Hãy hỏi hắn có đói không, có muốn ăn gì không. Người vừa đi qua cơn đau lớn cần một câu hỏi bình thường hơn là một câu hỏi lớn.”
Tới chiều ngày hôm sau, Độc Hành mới mở mắt. Ánh mắt hắn lúc đầu rất mơ hồ, nhìn trần nhà như nhìn một nơi xa lạ, rồi dần dần tập trung lại, nhìn thấy Dương, Bão, Hạo và Tiểu Thạch đang đứng quanh giường. Hắn mở miệng, giọng khàn đặc: “Ta… là ai?” Câu hỏi đó làm cả phòng im lặng trong một nhịp dài. Dương là người đáp đầu tiên, giọng bình thản: “Ngươi là Độc Hành. Và ngươi cũng là Lục Văn Minh. Hai cái tên đó bây giờ là một người, là ngươi. Ngươi không mất ai cả, ngươi chỉ gom lại thành một.” Độc Hành nhìn Dương, rồi nhìn Tiểu Thạch, rồi bật cười, một tiếng cười rất nhẹ, vừa lạnh vừa ấm, như hai giọng cười hòa vào nhau: “Vậy là ta vừa cười kiểu của hắn, phải không? Hắn dặn ta cười thay hắn, và ta vừa làm được rồi.”
Nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu. Khi Độc Hành thử ngồi dậy, cầm lấy con dao ngắn quen thuộc, tay hắn run lên, và hắn không thể thực hiện một động tác đơn giản mà trước đây Lục Văn Minh làm rất dễ dàng: xoay dao một vòng quanh ngón tay rồi nắm lại. Hắn thử ba lần, cả ba lần dao đều rơi xuống giường. Mặt hắn tái đi, hắn nói: “Ta nhớ cách đánh, ta nhớ từng trận đánh, nhưng tay ta không nhớ. Tay ta như tay của một người mới học cầm dao lần đầu.” Bão giải thích, giọng nhẹ nhàng: “Vì kinh nghiệm chiến đấu nằm ở phần hồn của Lục Văn Minh, mà phần đó vừa tan rồi mới hợp lại. Ký ức thì về rồi, nhưng cảm giác của cơ bắp, phản xạ của tay chân thì chưa kịp về. Ngươi phải tập lại từ đầu, giống như một người đã biết đường nhưng phải đi lại từng bước một.”
Độc Hành im lặng, nhìn bàn tay run rẩy của mình, rồi nói một câu làm Dương nhớ mãi: “Vậy là ta đã hợp nhất, nhưng lại yếu đi. Một người mang đầy ký ức mà không đánh được thì có ích gì?” Dương đáp ngay, không để hắn chìm xuống: “Có ích chứ. Ngươi còn nhớ vì sao mình đánh, còn nhớ ai mình cần bảo vệ, còn nhớ mình đã từng cười như thế nào. Kỹ năng có thể tập lại, nhưng lý do để đánh thì không phải ai cũng tìm lại được. Ngươi đã tìm lại được lý do rồi, phần còn lại chỉ là thời gian.” Hạo bước tới, đặt thanh kiếm gỗ tập luyện lên giường, nói: “Ngày mai, ta dạy ngươi cầm kiếm lại từ đầu. Đừng xấu hổ. Ta cũng từng tập lại sau khi bị thương, và lần tập lại đó làm ta đánh tốt hơn lần đầu, vì lần này ta biết mình sai ở đâu.”
Buổi tối, Độc Hành ngồi một mình ngoài sân, nhìn lên trời, tay vẫn nắm chiếc khăn tay cũ. Tiểu Thạch mang ra một bát cháo nóng, đặt xuống bên cạnh, không nói gì nhiều, chỉ nói: “Ăn đi, rồi mai tập. Người còn sống là còn tập được.” Độc Hành ăn từng thìa chậm rãi, và lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn cảm thấy mình là một người trọn vẹn, dù là một người trọn vẹn đang rất yếu. Hắn nói với chính mình, nhỏ tới mức chỉ hắn nghe thấy: “Được rồi, Lục Văn Minh. Từ nay, ta sẽ tập lại thay cả phần của ngươi nữa. Ngươi cứ cười trong ký ức của ta đi, còn tay chân thì để ta lo.”
Hết chương 572.
Tin Độc Hành hợp nhất lan ra Hắc Đạo rất nhanh, nhanh hơn cả tin hắn từng chia hồn. Người ta đồn đủ thứ: có người nói hắn bây giờ mạnh gấp đôi, vì hai người đã thành một; có người nói hắn bây giờ là chiến lực đầy đủ nhất của Hắc Đạo, vì không còn ai có thể chết thay cho hắn nữa nên hắn sẽ đánh liều hơn; có người lại nói hắn đã yếu đi, vì hợp nhất xong hắn cầm kiếm còn run. Cả ba loại tin đồn đều tới tai Dương, và Dương chỉ cười, nói với Bão: “Tin đồn thì lúc nào cũng chạy nhanh hơn sự thật, vì sự thật thì phải tập luyện, còn tin đồn thì chỉ cần một cái miệng.” Bão đáp: “Vấn đề là, Hắc Đạo đang cần một chiến lực đầy đủ ngay lúc này, chứ không phải một chiến lực đầy đủ trong tương lai. Nếu họ tới kiểm tra hắn ngay bây giờ, hắn sẽ lộ ra là hắn đang yếu.”
Quả nhiên, sáng hôm sau, một nhóm người của Hắc Đạo tới, dẫn đầu là một lão giả từng quen biết Độc Hành từ lâu. Lão giả nhìn Độc Hành, hỏi thẳng: “Nghe nói ngươi đã hợp nhất, trở thành một người trọn vẹn. Vậy ngươi có dám nhận một trận thử sức không? Không cần thắng, chỉ cần cho chúng ta thấy ngươi còn đánh được.” Độc Hành nhìn lão giả, rồi nhìn xuống tay mình, hắn biết rõ mình đang yếu, nhưng hắn cũng biết nếu từ chối, Hắc Đạo sẽ nghi ngờ hắn đã bị Quỷ Môn Quan khống chế. Hắn gật đầu: “Được. Ta nhận.” Dương muốn ngăn lại, nhưng Bão kéo tay cậu, nói nhỏ: “Để hắn nhận. Đây là trận mà hắn phải thua một cách đàng hoàng, để mọi người biết hắn đang tập lại, chứ không phải giấu rồi tới lúc cần mới lộ ra.”
Trận thử sức diễn ra ở sân tập, có rất nhiều người đứng xem. Đối thủ là một đệ tử trẻ của Hắc Đạo, không quá mạnh, nhưng đánh rất chắc tay. Độc Hành bước ra, cầm kiếm gỗ, tư thế vẫn đúng, ánh mắt vẫn lạnh, nhưng khi đối thủ tấn công, hắn đỡ được đòn đầu tiên, đỡ được đòn thứ hai, tới đòn thứ ba thì tay hắn chậm đi một nhịp, kiếm gỗ bị đánh bay ra khỏi tay, rơi xuống đất. Cả sân im lặng. Độc Hành đứng đó, thở dốc, mặt không đỏ vì xấu hổ mà trắng vì hắn nhận ra sự thật một cách rõ ràng nhất: hắn nhớ cách đánh, nhưng cơ thể hắn chưa kịp nhớ. Hắn cúi xuống nhặt kiếm, nói với đối thủ: “Đánh tiếp đi. Ta thua đòn này, nhưng ta chưa thua trận này.”
Hắn đánh tiếp, và thua tiếp, không phải vì hắn không biết, mà vì tay chân hắn không theo kịp suy nghĩ. Tới khi trận đấu kết thúc, hắn đã thua ba đòn rõ ràng, nhưng hắn vẫn đứng thẳng, không bỏ chạy, không đổ lỗi. Lão giả nhìn hắn một lúc lâu, rồi nói: “Ngươi yếu đi thật. Nhưng ngươi không trốn. Người yếu mà dám đứng ra cho người ta thấy mình yếu thì không phải người yếu hèn. Hắc Đạo cần người như vậy, vì người như vậy mới tập lại được.” Lão giả quay sang đám đông, nói lớn: “Từ nay, Độc Hành là chiến lực của Hắc Đạo, nhưng là chiến lực đang tập lại. Ai cười hắn hôm nay, ngày mai hắn sẽ đánh thắng lại người đó. Ai giúp hắn tập, Hắc Đạo sẽ ghi ơn.”
Buổi chiều, Độc Hành ngồi một mình, vẻ mặt không buồn như Dương tưởng. Hắn nói: “Thua một trận thử sức mà được thừa nhận, cũng không tệ. Trước đây, Lục Văn Minh thắng rất nhiều trận, nhưng không ai biết hắn thắng vì ai. Bây giờ ta thua một trận, nhưng mọi người biết ta thua vì ta đang là chính mình.” Dương bật cười: “Ngươi nói nghe như triết lý, nhưng cũng đúng. Có những trận thua cần thiết để người ta biết mình đang ở đâu, chứ không phải cứ thắng mãi rồi tới lúc thua thật thì không biết đường đứng dậy.” Hạo nói thêm: “Và từ mai, chúng ta sẽ là người tập cùng ngươi. Không phải thầy, mà là bạn tập. Vì ba chúng ta cũng từng có lúc phải tập lại, chỉ là không ai kể ra thôi.”
Tiểu Thạch nghe vậy thì mang tới một bộ đồ tập mới, nói: “Ta không biết võ, nhưng ta biết rèn. Kiếm gỗ của ngươi mà gãy, ta rèn lại cho ngươi cái khác, chắc hơn. Ngươi cứ tập, gãy bao nhiêu ta rèn bấy nhiêu.” Độc Hành nhận bộ đồ, cười, nói: “Được. Vậy ta sẽ tập tới khi nào kiếm không còn gãy nữa, hoặc tới khi ngươi rèn không kịp nữa.” Cả sân tập vang lên tiếng cười, nhẹ nhàng, như một nhịp thở sau một trận thua đàng hoàng. Và Dương nhận ra, đôi khi trở thành chiến lực đầy đủ không có nghĩa là mạnh ngay lập tức, mà có nghĩa là được mọi người chấp nhận ngay cả khi mình đang yếu, để mình có thời gian mạnh lại một cách thật sự.
Hết chương 573.
Buổi tập đầu tiên của Độc Hành cùng bộ ba diễn ra vào sáng sớm, khi sương còn chưa tan hết trên sân tập. Dương là người tới sớm nhất, nhưng cậu không tới để dạy, cậu tới để nhắc Độc Hành rằng việc tập lại không phải là việc của một người, mà là việc của cả nhóm. Cậu nói: “Hôm nay chúng ta không tập chiêu thức khó. Chúng ta tập những thứ cơ bản nhất: đứng, thở, cầm kiếm, bước chân. Vì ngươi bây giờ giống như một người biết đọc mà quên cách cầm bút, phải tập cầm bút lại trước khi viết được một câu hay.” Độc Hành gật đầu, nhưng mặt hắn vẫn hơi cứng, vì hắn không quen với việc mình là người yếu nhất trong nhóm, trong khi trước đây hắn và Lục Văn Minh đều là những người rất mạnh.
Hạo phụ trách phần đứng và bước chân, vì hắn là người ngay thẳng nhất, cũng là người kiên nhẫn nhất khi dạy những thứ cơ bản. Hắn nói: “Chân trái trước, chân phải sau, vai thả lỏng, đừng gồng. Ngươi gồng vì ngươi sợ ngã, nhưng càng gồng càng dễ ngã.” Độc Hành làm theo, bước được vài bước thì loạng choạng, suýt ngã, Hạo đỡ lấy hắn, không cười, chỉ nói: “Ngã cũng là một phần của tập. Ta hồi nhỏ ngã nhiều tới mức sư phụ ta phải lót rơm quanh sân tập.” Câu nói đó làm Độc Hành bật cười, vì hắn không ngờ Hạo, người lúc nào cũng nghiêm túc, lại có một tuổi thơ ngã nhiều như vậy. Và tiếng cười đó làm buổi tập nhẹ đi hẳn, không còn cảm giác như một buổi kiểm tra nữa.
Bão phụ trách phần tính toán, vì hắn tin rằng đánh nhau không chỉ là tay chân, mà còn là đầu óc. Hắn đặt ra một bài tập rất lạ: Độc Hành phải vừa đi vừa đếm nhịp thở, vừa nhớ lại một trận đánh cũ, và vừa nói ra xem trong trận đó mình đã sai ở đâu. Độc Hành làm được phần nhớ, nhưng vừa đếm vừa nói thì hắn rối hết cả lên, nói sai nhịp, bước sai chân, cuối cùng đứng lại, thở dốc, nói: “Cái này khó hơn đánh nhau thật.” Bão đáp, giọng tỉnh bơ: “Đúng. Vì đánh nhau thật thì ngươi chỉ cần phản xạ, còn bài này thì ngươi phải suy nghĩ. Mà suy nghĩ chính là thứ ngươi còn giữ được sau khi hợp nhất, nên chúng ta phải dùng nó để kéo tay chân về.” Dương nghe vậy thì vỗ tay: “Hay lắm. Vậy là chúng ta không tập lại từ con số không, mà tập lại từ ký ức. Ngươi nhớ đường, chúng ta chỉ giúp ngươi đi lại đường đó cho quen chân.”
Giữa buổi tập, Thâu Thiên lại gây họa: nó trộm mất thanh kiếm gỗ của Độc Hành, chạy lon ton quanh sân, làm Độc Hành phải đuổi theo nó, vừa chạy vừa cười, vừa thở dốc. Dương nhìn cảnh đó thì nói: “Thấy chưa, ngươi đuổi theo nó mà bước chân tự nhiên hẳn ra, không còn gồng nữa. Đôi khi tập nghiêm túc quá lại làm người ta cứng, còn chơi một lúc lại làm người ta mềm ra.” Độc Hành đuổi được Thâu Thiên, lấy lại kiếm, nhưng hắn không giận, hắn chỉ xoa đầu nó, nói: “Ngươi trộm giỏi lắm, nhưng lần sau trộm kiếm của Hạo đi, kiếm của hắn nặng hơn, ngươi chạy sẽ mệt hơn.” Hạo nghe vậy thì nghiêm mặt: “Đừng xúi nó. Kiếm của ta mà mất thì ta phải đi tìm, tìm không được thì ta lại phải rèn, rèn xong lại mất, thành một vòng luẩn quẩn.” Cả nhóm cùng cười, và buổi tập kết thúc trong tiếng cười đó, dù Độc Hành vẫn chưa đánh được một chiêu nào ra hồn.
Buổi chiều, Dương ngồi tổng kết với Bão và Hạo, cậu nói: “Hôm nay hắn tiến bộ ở một chỗ rất quan trọng: hắn đã chịu cười, chịu ngã, chịu thua trong lúc tập. Trước đây, Độc Hành không bao giờ chịu ngã trước mặt người khác, còn Lục Văn Minh thì cười nhưng không bao giờ chịu nói mình yếu. Bây giờ, một người mang cả hai tính cách đó lại chịu ngã và chịu cười cùng lúc, đó là tiến bộ thật sự.” Bão gật đầu: “Và quan trọng hơn, hắn không còn sợ bị nhìn thấy yếu nữa. Người không sợ yếu thì mới mạnh lại được.” Hạo bổ sung: “Ngày mai, chúng ta tăng độ khó lên một chút. Không tăng nhiều, chỉ tăng một chút, để hắn thấy mình tiến bộ từng ngày, chứ không phải đứng yên một chỗ.”
Tối đó, Độc Hành viết một dòng ngắn vào một cuốn sổ nhỏ mà hắn mới mua: “Ngày đầu tập lại: ngã ba lần, cười bốn lần, cầm kiếm đúng được một lần. Vẫn còn yếu, nhưng không còn một mình.” Hắn đặt cuốn sổ xuống, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ba người bạn của hắn đang ngồi uống trà ngoài sân, và hắn nghĩ: có lẽ hợp nhất không phải là để trở thành người mạnh nhất ngay lập tức, mà là để có đủ bạn bè ở bên trong lúc mình yếu nhất, và đủ kiên nhẫn để đi lại từ đầu mà không thấy xấu hổ.
Hết chương 574.
Ngày thứ hai tập luyện, Độc Hành đã có thể đứng vững hơn, bước chân cũng đều hơn, nhưng khi bắt đầu tập chiêu thức, vấn đề mới lộ ra: hắn nhớ chiêu thức, nhưng hắn không nhớ nhịp của chiêu thức. Hắn đánh một kiếm thì nhanh quá, kiếm thứ hai thì chậm quá, kiếm thứ ba thì tay hắn khựng lại giữa chừng, như thể có một người trong đầu hắn bảo “đánh đi” còn một người khác bảo “chờ đã”. Dương nhìn thấy cảnh đó thì nói: “Ngươi đang đánh bằng hai nhịp cùng lúc: nhịp của Độc Hành cũ, chậm và chắc, và nhịp của Lục Văn Minh cũ, nhanh và linh hoạt. Hai nhịp đó chưa kịp hòa thành một nhịp mới, nên tay ngươi mới rối.” Độc Hành thở dài: “Vậy ta phải chọn một nhịp sao?” Dương lắc đầu: “Không. Ngươi phải tạo ra nhịp thứ ba, nhịp của người hợp nhất, vừa chắc vừa nhanh, nhưng không phải là một trong hai nhịp cũ.”
Để giúp hắn tìm nhịp mới, Bão nghĩ ra một cách rất lạ: hắn bắt Độc Hành tập kiếm theo tiếng trống. Mỗi tiếng trống là một nhịp, Độc Hành phải đánh đúng tiếng trống, không được nhanh hơn, không được chậm hơn. Ban đầu, hắn đánh trượt liên tục, tiếng trống đi một đường, kiếm của hắn đi một đường khác, nghe rất chói tai. Hạo đứng bên cạnh gõ trống, mặt nghiêm túc tới mức buồn cười, vì hắn gõ trống mà cứ như đang đánh trận, mỗi tiếng trống đều mạnh và dứt khoát. Dương thì ngồi bên cạnh, vừa uống trà vừa đếm nhịp, thỉnh thoảng lại nhắc: “Chậm lại, chậm lại, ngươi đang chạy theo trống chứ không phải đánh cùng trống.”
Tới giữa buổi, một chuyện buồn cười xảy ra: Độc Hành cuối cùng cũng đánh đúng nhịp được ba kiếm liên tiếp, hắn mừng quá, đánh thêm kiếm thứ tư mạnh hơn hẳn, và kiếm gỗ gãy đôi ngay giữa sân, một nửa bay về phía Dương, một nửa bay về phía Bão. Dương né được, Bão thì đón lấy nửa kiếm bằng tay, nhìn Độc Hành, nói: “Tốt lắm. Ngươi đã tìm được nhịp, nhưng lại quên mất lực. Tìm được nhịp rồi thì phải giữ lực đều, đừng mừng quá mà đánh mạnh thêm.” Độc Hành nhìn kiếm gãy, vừa buồn cười vừa tiếc, nói: “Tiểu Thạch vừa rèn cho ta kiếm mới hôm qua, hôm nay ta đã làm gãy rồi. Hắn mà biết thì hắn lại rèn tiếp, nhưng ta thì ngại quá.” Hạo nói: “Ngại gì? Kiếm gỗ sinh ra là để gãy trong lúc tập. Kiếm không gãy thì người tập không dám đánh hết sức. Ngươi cứ làm gãy đi, gãy bao nhiêu, chúng ta rèn bấy nhiêu.”
Buổi chiều, Tiểu Thạch quả nhiên mang tới một thanh kiếm gỗ mới, chắc hơn thanh cũ một chút, và hắn còn khắc lên cán kiếm một chữ nhỏ: “Nhịp”. Hắn nói: “Ta không biết võ, nhưng ta nghe các ngươi nói về nhịp cả buổi, nên ta khắc chữ này để ngươi nhớ: đánh không cần nhanh nhất, cũng không cần mạnh nhất, chỉ cần đúng nhịp của mình.” Độc Hành nhận kiếm, cảm động tới mức không nói được gì nhiều, chỉ gật đầu, và từ đó, mỗi lần hắn cầm kiếm, hắn lại nhìn chữ “Nhịp” trên cán, như nhìn một lời nhắc nhẹ nhàng từ người mà hắn đã từng cứu bằng nửa linh hồn của mình.
Tối đó, khi tập lại một mình, Độc Hành đã đánh được một bài kiếm ngắn, không nhanh, không chậm, không gãy kiếm, và quan trọng nhất là không còn cảm giác hai nhịp giằng co trong đầu nữa. Hắn chạy tới chỗ Dương, Bão và Hạo đang ngồi, nói với vẻ mặt hớn hở hiếm thấy: “Ta làm được rồi! Một bài kiếm ngắn, đúng nhịp, không gãy!” Dương bật cười: “Tốt. Vậy là ngươi đã có nhịp của riêng mình. Ngày mai, chúng ta sẽ tập bài dài hơn, và sau đó là tập đánh với người thật, nhưng đánh chậm, để ngươi quen với việc có đối thủ trước mặt mà vẫn giữ được nhịp.” Bão nói thêm: “Và đừng quên ghi vào sổ: hôm nay gãy một kiếm, tìm được một nhịp. Đó là một ngày tập đáng giá.” Độc Hành gật đầu, mở sổ ra ghi, và lần đầu tiên, hắn viết thêm một dòng nữa: “Ta không còn là Độc Hành cũ, cũng không còn là Lục Văn Minh cũ. Ta là người mới, đang học lại cách đánh của chính mình.” Dương đọc dòng đó, gật đầu nói: “Đúng vậy. Và người mới này không cần phải vội, vì hắn đã có cả một đời kinh nghiệm để dùng dần, chỉ cần tay chân kịp theo kịp ký ức là được.”
Hết chương 575.
Ngày thứ ba, Hạo đề nghị một bước tiến mới: đấu tập thật, nhưng đánh chậm. Hắn giải thích: “Đánh chậm không phải là đánh yếu. Đánh chậm là để ngươi nhìn rõ từng động tác của đối thủ, và nhìn rõ từng động tác của chính mình. Khi ngươi đánh nhanh, ngươi dựa vào phản xạ. Khi ngươi đánh chậm, ngươi dựa vào hiểu biết. Mà hiểu biết thì ngươi đang có rất nhiều.” Độc Hành gật đầu, cầm kiếm gỗ mới, đứng đối diện Hạo ở giữa sân. Dương và Bão ngồi ngoài xem, vừa xem vừa ghi chú, giống như hai vị giám khảo khó tính nhưng rất thương học trò.
Trận đấu bắt đầu chậm thật, chậm tới mức Thâu Thiên ngồi xem cũng phải ngáp, rồi lại tỉnh dậy vì thấy một kiếm của Hạo suýt chạm vào vai Độc Hành. Độc Hành đỡ được, nhưng đỡ hơi lệch, kiếm của hắn trượt sang một bên, suýt nữa thì rơi. Hạo không nhân cơ hội đánh tiếp, hắn dừng lại, nói: “Đỡ lệch là vì ngươi nhìn vào kiếm của ta, chứ không nhìn vào vai của ta. Kiếm đi sau vai, vai đi trước kiếm. Lần sau, nhìn vai trước, rồi mới nhìn kiếm.” Độc Hành gật đầu, ghi nhớ. Hắn đánh trả một kiếm, cũng chậm, cũng lệch, nhưng Hạo đỡ được rất nhẹ nhàng, rồi nói: “Kiếm của ngươi có lực rồi, nhưng hướng chưa đúng. Hướng đúng thì không cần lực nhiều, hướng sai thì lực nhiều cũng chỉ làm ngươi mệt thêm.”
Cứ như vậy, trận đấu tập kéo dài suốt một buổi sáng, không có người thắng, không có người thua, chỉ có những lời nhắc nhỏ, những lần sửa tay, sửa chân, sửa nhịp thở. Tới giữa buổi, Độc Hành bắt đầu làm được một việc mà trước đó hắn không làm được: hắn đoán trước được Hạo sẽ đánh vào đâu, không phải vì phản xạ, mà vì hắn nhớ Hạo đánh như thế nào từ những trận đánh cũ mà Lục Văn Minh từng tham gia. Hắn nói: “Ngươi sắp đánh vào vai trái của ta, vì ngươi vừa bước chân phải lên trước một chút.” Hạo hơi ngạc nhiên, rồi cười: “Đúng rồi. Ngươi đoán bằng ký ức, không phải bằng mắt. Đó cũng là một cách đánh, và là cách đánh mà chỉ người đã chết nhiều lần mới có được.”
Dương nghe vậy thì nói với Bão: “Thấy chưa, hắn không mất hết. Hắn chỉ đổi cách đánh: từ đánh bằng tay sang đánh bằng nhớ. Tay chậm, nhưng đầu nhanh. Nếu chúng ta giúp hắn kết hợp hai thứ đó lại, hắn sẽ trở thành một người đánh khác hẳn trước đây, không giống Độc Hành cũ, cũng không giống Lục Văn Minh cũ.” Bão gật đầu: “Đúng. Và điều đó có nghĩa là, việc tập lại của hắn không phải là quay về điểm xuất phát, mà là đi một con đường mới, con đường mà chỉ người hợp nhất mới đi được.” Buổi tập kết thúc, Độc Hành ngồi xuống, thở dốc, mồ hôi ướt áo, nhưng mắt hắn sáng lên, vì hắn lần đầu tiên cảm thấy mình không chỉ đang tập lại, mà đang học một thứ mới.
Buổi chiều, Hạo còn dạy hắn một bài học nữa, bài học về sự thẳng thắn trong lúc tập: “Khi ngươi mệt, hãy nói mệt. Khi ngươi đau, hãy nói đau. Đừng cố tỏ ra mạnh khi mình đang yếu, vì người tập cùng ngươi cần biết ngươi đang ở đâu để giúp ngươi, chứ không phải để cười ngươi.” Độc Hành nghe vậy, im lặng một lúc, rồi nói: “Ta mệt. Và ta đau ở tay phải, chỗ mà Lục Văn Minh từng bị tên bắn. Nhưng ta vẫn muốn tập tiếp, vì ta biết cơn đau này không phải là vết thương mới, mà là ký ức cũ đang tìm đường về với cơ thể.” Hạo gật đầu, nói: “Vậy thì tập tiếp, nhưng tập chậm hơn. Chậm không có nghĩa là dừng, chỉ có nghĩa là đi cho chắc.”
Tối đó, Độc Hành ghi vào sổ: “Ngày thứ ba: đấu tập chậm với Hạo, đoán đúng ba lần hướng đánh của hắn bằng ký ức, đỡ lệch hai lần, mệt nhưng không ngã. Ta đang học cách đánh bằng đầu, không chỉ bằng tay.” Hắn đóng sổ lại, nhìn ra sân, nơi Dương và Bão đang bàn chuyện gì đó rất sôi nổi, còn Hạo thì đang lau kiếm. Hắn nghĩ, có lẽ đây là lần đầu tiên trong đời, hắn có một buổi tập mà không ai trong nhóm coi hắn là người mạnh nhất hay người yếu nhất, mà chỉ coi hắn là một người bạn đang tập lại, và như vậy là đủ.
Hết chương 576.
Quỷ Môn Quan không bỏ qua dễ dàng như vậy. Họ chờ đúng lúc Độc Hành đang tập lại, đang yếu nhất, để tới đòi lại phần hồn mà họ cho rằng vẫn thuộc về họ. Một buổi tối, khi ba người và Độc Hành đang ăn cơm trong căn nhà gỗ, một luồng khí lạnh tràn vào từ cửa, mang theo giọng nói quen thuộc của người áo đen: “Hợp nhất tự nguyện thì hay lắm, nhưng khế ước đã hủy không có nghĩa là món nợ đã hết. Lục Văn Minh đã chết thay nhiều lần, mỗi lần chết đều tốn một phần lực lượng của Quỷ Môn Quan để tạo lại. Bây giờ hắn không còn nữa, ai sẽ trả phần đó?” Dương đặt đũa xuống, nói, giọng bình thản nhưng lạnh: “Trả bằng gì? Bằng linh hồn của Độc Hành sao? Các ngươi tính toán giỏi thật, cho mượn một nửa, lấy lãi bằng ký ức, tới khi người ta hợp nhất lại rồi vẫn đòi thêm.”
Người áo đen không trả lời Dương, hắn chỉ nhìn Độc Hành, nói: “Ngươi có hai lựa chọn: quay về Quỷ Môn Quan, để chúng ta tách lại một bản sao mới, hoặc để chúng ta lấy đi một phần ký ức của ngươi làm tiền trả nợ. Chọn đi, đừng để bạn bè ngươi phải trả thay.” Độc Hành đứng dậy, tay run nhẹ, nhưng giọng nói rất vững: “Ta không chọn cái nào cả. Vì cả hai lựa chọn đều là cách để các ngươi giữ ta trong tay. Ta đã tự nguyện chia hồn một lần để cứu người, ta sẽ không tự nguyện chia thêm lần nào nữa để trả một món nợ mà ta không hề biết mình đã vay.” Bão đứng lên cạnh hắn, nói: “Và chúng ta cũng không để hắn chọn một mình. Chuyện này từ nay là chuyện của cả nhóm, không phải chuyện riêng của một người nữa.”
Ngay sau câu nói đó, nhóm người áo đen tấn công. Lần này chúng không đánh lén, mà đánh thẳng, vì chúng biết Độc Hành đang yếu, và chúng tin rằng chỉ cần bắt được hắn trong lúc yếu là đủ. Hạo là người đầu tiên ra tay, hắn đứng chắn trước cửa, kiếm trận sáng lên, chặn đứng đợt tấn công đầu tiên. Bão đứng ở giữa, tính toán hướng đi của từng tên, truyền âm cho Dương và Hạo: “Tên bên trái đánh giả, tên bên phải mới là thật. Đừng để bị lừa.” Dương thì không dùng Thần lực mạnh, vì cậu đang quá tải, cậu chỉ dùng những mẹo nhỏ, những trận pháp đơn giản, và những câu nói làm đối thủ phân tâm, đúng kiểu của cậu: “Này, các ngươi đánh nhau mà không hỏi tên nhau à? Đánh mà không biết tên đối thủ thì thắng cũng không vẻ vang đâu.”
Độc Hành, dù yếu, vẫn không đứng ngoài. Hắn không xông lên đánh trực diện, vì tay hắn chưa đủ nhanh, nhưng hắn làm một việc mà không ai trong nhóm làm được: hắn đọc được cách đánh của Quỷ Môn Quan, vì hắn đã chết dưới tay họ nhiều lần, dưới nhiều hình thức khác nhau, qua những lần chết thay của Lục Văn Minh. Hắn hét lên: “Cẩn thận, chúng sắp dùng trận pháp khóa cửa! Trận đó cần ba người đứng thành hình tam giác, mà tên đứng giữa chính là tên đang giả vờ bị thương!” Nhờ lời nhắc đó, Hạo kịp thời phá vỡ đội hình của đối thủ trước khi trận pháp kịp thành hình, và nhóm người áo đen buộc phải rút lui, không bắt được ai.
Sau trận đánh, người áo đen cầm đầu để lại một câu nói trước khi biến mất vào bóng tối: “Các ngươi thắng đêm nay, nhưng Quỷ Môn Quan không quên nợ. Chúng ta sẽ còn gặp lại, vào lúc các ngươi không ngờ tới nhất.” Dương nhìn theo, nói: “Hắn nói đúng một nửa: chúng ta sẽ còn gặp lại, nhưng lúc đó Độc Hành đã không còn yếu nữa, và chúng ta cũng đã chuẩn bị sẵn rồi.” Độc Hành ngồi xuống, thở dốc, nói: “Ta không đánh được nhiều đêm nay, nhưng ta đã giúp được bằng ký ức. Có lẽ đó là cách đánh mới của ta: không phải là người đánh mạnh nhất, mà là người nhớ rõ nhất, để cả nhóm không đi vào vết xe đổ mà ta từng chết trong đó.” Bão gật đầu: “Đúng. Và đó cũng là lý do vì sao Quỷ Môn Quan sợ ngươi hợp nhất: vì một người nhớ hết mọi lần chết của mình thì không còn dễ bị lừa chết thêm lần nào nữa.”
Hết chương 577.
Sau trận đánh với Quỷ Môn Quan, ba người quyết định thay đổi cách bảo vệ Độc Hành: không phải một người giữ cửa nữa, mà là ba người cùng giữ một người, theo đúng cách mà bộ ba vẫn làm từ trước tới nay. Dương nói: “Từ nay, Độc Hành đi đâu, một trong ba chúng ta sẽ đi cùng. Không phải vì hắn yếu, mà vì Quỷ Môn Quan đã biết hắn đang yếu, và kẻ biết điểm yếu của ngươi thì sẽ đánh đúng vào điểm đó. Chúng ta phải làm cho điểm yếu đó trở thành điểm mạnh, bằng cách lúc nào cũng có người ở cạnh.” Hạo gật đầu ngay, Bão thì bổ sung: “Và không chỉ đi cùng, mà còn phải tập cùng, ăn cùng, ngủ gần nhau một thời gian, để bất kỳ ai muốn tấn công hắn cũng phải vượt qua cả ba chúng ta trước.”
Cách bảo vệ này nhanh chóng tạo ra những tình huống buồn cười. Buổi sáng, Độc Hành đi lấy nước, Hạo đi theo, hai người cùng xách một thùng nước, trông giống như hai người bạn đi dạo hơn là đi bảo vệ. Buổi trưa, Độc Hành đi ăn, Bão ngồi đối diện, vừa ăn vừa tính toán xem nếu có thích khách tới từ hướng nào thì phải làm gì trước. Buổi tối, Độc Hành đi ngủ, Dương ngồi ngoài sân uống trà, giả vờ ngắm trăng, nhưng thực ra là canh cửa. Độc Hành có lúc phải bật cười, nói: “Các ngươi bảo vệ ta kiểu này, ta cảm thấy mình giống như một bảo vật cần ba người canh giữ, chứ không phải một người bạn.” Dương đáp: “Bảo vật thì không biết cười, còn ngươi thì biết cười, nên ngươi là bạn, không phải bảo vật. Nhưng bạn mà đang yếu thì cũng cần canh giữ như bảo vật, có gì sai đâu?”
Một buổi chiều, Quỷ Môn Quan thử tấn công lần nữa, lần này chúng chia thành ba nhóm, tấn công từ ba hướng cùng lúc, với hy vọng một trong ba hướng sẽ lọt qua. Nhưng chúng đã tính sai một điều: bộ ba không phải là ba người riêng lẻ, mà là một nhóm đã phối hợp với nhau rất nhiều lần, tới mức chỉ cần một ánh mắt là biết người kia định làm gì. Dương giữ hướng chính, dùng trận pháp đơn giản để làm chậm đối thủ, Bão giữ hướng trái, dùng mưu tính để dụ đối thủ vào chỗ hẹp, Hạo giữ hướng phải, dùng kiếm để chặn đứng đợt tấn công mạnh nhất. Còn Độc Hành, hắn đứng ở giữa, không phải để trốn, mà để chỉ huy bằng ký ức: hắn nói cho từng người biết đối thủ sắp làm gì tiếp theo, dựa vào những lần hắn từng thấy chiêu thức đó.
Trận đánh đó kết thúc nhanh hơn trận trước, vì Quỷ Môn Quan nhận ra rằng tấn công một người đang được ba người bảo vệ không khác gì tấn công cả ba người cùng lúc, mà tấn công cả ba người cùng lúc thì không phải là việc dễ dàng. Chúng rút lui, để lại một sân tập lộn xộn, vài thanh kiếm gãy, và một bài học cho cả nhóm: sức mạnh của bộ ba không nằm ở việc mỗi người mạnh bao nhiêu, mà nằm ở việc họ có chịu đứng cùng nhau khi một người yếu hay không. Dương tổng kết sau trận đánh, giọng vui vẻ: “Hôm nay chúng ta không chỉ bảo vệ được Độc Hành, mà còn bảo vệ được cả nhịp tập luyện của hắn. Hắn không bị gián đoạn, không bị hoảng sợ, và ngày mai hắn lại có thể tập tiếp như bình thường.”
Buổi tối, bốn người ngồi ăn cơm cùng nhau, Tiểu Thạch cũng tới, mang theo một nồi canh nóng. Độc Hành nhìn quanh bàn, thấy Dương đang tranh ăn với Thâu Thiên, Bão đang lặng lẽ gắp thức ăn cho Hạo vì Hạo mải kể chuyện đánh nhau, Tiểu Thạch đang cười hiền lành, và hắn bỗng nhận ra: đây là lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn ăn một bữa cơm mà không cảm thấy mình chỉ là một nửa của ai đó. Hắn là một người đầy đủ, đang ngồi giữa những người bạn đầy đủ, và dù hắn còn yếu, hắn vẫn có một chỗ ngồi đàng hoàng trên bàn cơm này, không phải ngồi ở một góc vì mình là bản sao hay bản thể. Hắn nói, giọng chậm rãi: “Cảm ơn các ngươi. Không phải vì các ngươi bảo vệ ta, mà vì các ngươi cho ta một chỗ ngồi bình thường, như một người bình thường.”
Hạo đáp, rất thật: “Ngươi vốn là người bình thường mà, chỉ là ngươi từng làm một việc không bình thường để cứu người khác thôi. Bây giờ, ngươi cứ ngồi đây, ăn cơm, tập luyện, rồi mạnh lại từ từ. Không ai vội, trừ Quỷ Môn Quan, mà Quỷ Môn Quan vội thì kệ họ.” Cả bàn cùng cười, và tiếng cười đó vang lên trong căn nhà gỗ nhỏ, át đi tiếng gió ngoài rừng trúc, như một lời khẳng định rằng ba người giữ một người không phải là gánh nặng, mà là cách mà nhóm này vẫn luôn sống: người mạnh giữ người yếu, người yếu giữ ký ức, và tất cả cùng giữ nhau.
Hết chương 578.
Sau nhiều ngày tập chậm, tập nhịp, và được bộ ba bảo vệ, Độc Hành cuối cùng cũng đứng trước một thử thách mà chính hắn đặt ra cho mình: tìm lại một chiêu thức hoàn chỉnh, không phải bằng cách nhớ lại động tác, mà bằng cách để cảm xúc dẫn đường. Hắn nói với Dương vào buổi sáng: “Ta đã thử nhớ chiêu thức bằng đầu, nhưng đầu nhớ mà tay không theo. Hôm nay, ta muốn thử một cách khác: không nghĩ tới chiêu thức, mà nghĩ tới lý do mình dùng chiêu thức đó. Nếu lý do đủ mạnh, tay sẽ tự tìm đường.” Dương nghe vậy thì gật đầu, nói: “Được. Vậy ngươi nghĩ tới ai? Tới Tiểu Thạch, tới Lục Văn Minh, hay tới chính ngươi?” Độc Hành đáp: “Tới cả ba. Vì chiêu thức của ta vốn là để bảo vệ người khác, chứ không phải để thắng người khác.”
Hắn đứng giữa sân, nhắm mắt lại, hít thở chậm, và nghĩ về đêm mưa năm đó, về Tiểu Thạch nằm trong tay hắn, về Lục Văn Minh cười lần cuối trong rừng, về những lần hắn và Lục Văn Minh cùng đỡ đòn cho người khác mà không ai biết tên họ. Rồi hắn mở mắt, cầm kiếm gỗ, và đánh một bài kiếm ngắn, không nhanh, không mạnh, nhưng rất liền mạch, rất đúng nhịp, và quan trọng nhất là không còn cảm giác hai nhịp giằng co trong đầu nữa. Khi hắn đánh tới kiếm cuối cùng, kiếm gỗ không gãy, tay hắn không run, và hắn đứng yên một lúc, như thể chính hắn cũng không tin mình vừa làm được.
Bão là người đầu tiên lên tiếng, giọng hắn vẫn lạnh nhưng có chút ngạc nhiên: “Đó là chiêu thức mà Lục Văn Minh từng dùng để mở đường trong rừng, chiêu mà hắn dùng để đánh bay hai tên đầu tiên khi cứu Tiểu Thạch. Nhưng lần này, ngươi đánh chậm hơn, chắc hơn, và hướng kiếm thì giống Độc Hành hơn là giống Lục Văn Minh. Vậy là ngươi đã không chỉ tìm lại chiêu thức cũ, mà còn biến nó thành chiêu thức của riêng ngươi.” Hạo gật đầu, nói: “Đúng. Chiêu cũ thì nhanh, chiêu mới thì chắc. Nhanh thì mở đường được, chắc thì giữ đường được. Ngươi bây giờ cần giữ đường hơn là mở đường, vì ngươi đang bảo vệ cả nhóm, không phải xông lên một mình nữa.”
Dương thì nhìn Độc Hành, cười, nói: “Ngươi thấy chưa, cảm xúc không phải là thứ làm người ta yếu đi. Cảm xúc là thứ làm tay ngươi nhớ lại, khi đầu ngươi đã quên. Trước đây, ngươi giữ cảm xúc mà không có kinh nghiệm, Lục Văn Minh giữ kinh nghiệm mà không có cảm xúc. Bây giờ, ngươi có cả hai, nên chiêu thức của ngươi mới liền mạch như vậy. Đó là sức mạnh của người hợp nhất, không phải sức mạnh của người mạnh nhất, mà là sức mạnh của người đầy đủ nhất.” Độc Hành nghe vậy, mắt hơi đỏ, nhưng hắn cười, nói: “Vậy là ta đã tìm lại được chiêu đầu tiên. Còn rất nhiều chiêu nữa đang chờ, nhưng ít nhất ta đã biết cách tìm: không tìm bằng tay, mà tìm bằng lý do.”
Buổi chiều, hắn tập lại chiêu đó nhiều lần, mỗi lần đều ổn định hơn lần trước, và tới cuối buổi, hắn đã có thể đánh chiêu đó trong lúc di chuyển, không chỉ đứng một chỗ. Tiểu Thạch đứng xem, vỗ tay, nói: “Đẹp lắm! Ta không hiểu võ, nhưng ta thấy chiêu này rất giống cách ngươi bế ta chạy trong đêm mưa: không nhanh nhất, nhưng rất chắc, không để ta bị rơi.” Câu nói đó làm Độc Hành khựng lại, vì hắn nhận ra Tiểu Thạch, dù không nhớ rõ đêm đó, vẫn cảm nhận được nhịp của người đã cứu mình qua từng động tác. Hắn nói: “Cảm ơn ngươi. Ngươi vừa nói cho ta biết rằng chiêu thức không chỉ là động tác, mà còn là cách một người giữ một người khác không bị rơi.”
Tối đó, Độc Hành ghi vào sổ một dòng dài hơn mọi lần: “Ngày tìm lại chiêu đầu tiên: không dùng đầu để nhớ, mà dùng lý do để dẫn tay. Chiêu thức là chiêu mở đường của Lục Văn Minh, nhưng đánh theo cách của Độc Hành, chậm hơn, chắc hơn, giữ đường được lâu hơn. Từ nay, ta sẽ tìm lại từng chiêu một theo cách này, không vội, không ép, mỗi chiêu tìm được là một lần ta hiểu mình hơn một chút.” Hắn đóng sổ, nhìn ra sân, nơi Dương, Bão và Hạo đang ngồi, và hắn nghĩ: có lẽ việc tập lại từ đầu không phải là hình phạt cho việc hợp nhất, mà là cơ hội để hắn học lại võ công của chính mình bằng một trái tim đầy đủ hơn trước.
Hết chương 579.
Một tuần sau khi tìm lại chiêu thức đầu tiên, Hắc Đạo tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ, không phải để kiểm tra Độc Hành nữa, mà để chính thức thừa nhận hắn. Lão giả hôm trước đứng lên, nói trước đám đông: “Trước đây, chúng ta có hai người: Độc Hành lạnh lùng và Lục Văn Minh hay cười, mỗi người mạnh một kiểu, nhưng không ai là trọn vẹn. Bây giờ, chúng ta chỉ còn một người, nhưng người đó mang cả ký ức, cả cảm xúc, cả kinh nghiệm, và cả lý do để chiến đấu. Hắn còn yếu về tay chân, nhưng hắn đã đầy đủ về linh hồn. Và một người đầy đủ thì sớm muộn cũng sẽ mạnh lại, vì hắn biết mình đang tập vì ai.” Đám đông im lặng một lúc, rồi vỗ tay, không ồn ào, nhưng rất thật lòng.
Độc Hành bước lên, không nói những lời hoa mỹ, hắn chỉ nói: “Ta không hứa sẽ mạnh ngay ngày mai. Ta chỉ hứa sẽ tập mỗi ngày, sẽ không trốn khi yếu, sẽ không quên tên của Lục Văn Minh, và sẽ không để ai phải chết thay cho ta nữa. Vì từ nay, ta chỉ có một mạng, và ta sẽ dùng mạng đó một cách cẩn thận, để bảo vệ những người mà ta và Lục Văn Minh từng bảo vệ.” Nói xong, hắn cúi đầu chào, và khi hắn ngẩng lên, Dương thấy trong mắt hắn có cả sự lạnh lùng của Độc Hành và nụ cười của Lục Văn Minh, hòa lại thành một ánh mắt rất bình tĩnh, rất vững vàng. Bão nói nhỏ với Dương: “Hắn đã trở thành chiến lực đầy đủ của Hắc Đạo rồi, không phải vì hắn mạnh nhất, mà vì hắn là người duy nhất dám nói rằng mình đang yếu mà vẫn đứng ra nhận trách nhiệm.”
Sau buổi gặp mặt, bộ ba và Độc Hành ngồi lại với nhau, bàn về những ngày tiếp theo. Dương nói, giọng vui vẻ nhưng nghiêm túc: “Việc của Độc Hành đã xong một đoạn, nhưng việc của chúng ta thì chưa xong. Ta vẫn đang tạm dừng dung hợp vì quá tải, cơ thể ta vẫn cần thời gian để quen với các Nữ Thần. Nhưng ít nhất, chúng ta đã có thêm một người bạn đầy đủ, và một bài học: mạnh không phải là không yếu, mà là yếu mà vẫn có người ở bên, và vẫn chịu tập lại.” Hạo gật đầu: “Và từ nay, chúng ta sẽ tập cùng nhau, không phải ba người nữa, mà là bốn người, với Tiểu Thạch thỉnh thoảng mang kiếm tới và mang canh tới, coi như là người hậu cần không chính thức.” Tiểu Thạch nghe vậy thì cười hiền: “Được. Ta sẽ làm hậu cần, rèn kiếm, nấu canh, và nhớ thay các ngươi những chuyện các ngươi quên.”
Bão thì nhìn xa hơn, hắn nói: “Quỷ Môn Quan vẫn chưa từ bỏ, họ chỉ tạm rút lui. Và phía trước còn rất nhiều việc khác đang chờ, những việc mà chúng ta chưa biết tên. Nhưng ít nhất, chúng ta đã giải quyết xong một bí mật lớn mà không mất thêm ai nữa, trừ một người đã chọn cách ra đi của riêng mình, và chúng ta sẽ nhớ hắn.” Dương gật đầu, nói: “Đúng. Lục Văn Minh đã chọn chết thay lần cuối để cứu Tiểu Thạch, và cái chết đó không nằm trong sổ của Quỷ Môn Quan nữa. Nó nằm trong ký ức của chúng ta, và từ nay, mỗi lần Độc Hành đánh được một chiêu mới, chúng ta sẽ nhớ rằng chiêu đó có một nửa đến từ tiếng cười của Lục Văn Minh.”
Buổi tối, bốn người cùng ngồi ngoài sân, nhìn lên trời, không ai nói về trận đánh tiếp theo, không ai nói về kẻ địch tiếp theo, chỉ nói về những chuyện nhỏ: ngày mai tập mấy giờ, kiếm gỗ nào chắc nhất, canh của Tiểu Thạch nấu có mặn không, Thâu Thiên lại trộm gì hôm nay. Và trong khoảnh khắc bình yên hiếm hoi đó, Dương nhận ra rằng đoạn đường vừa qua, từ lúc cậu quá tải phải tạm dừng, tới lúc Độc Hành hợp nhất và yếu đi rồi tập lại, không phải là một đoạn đường thụt lùi, mà là một đoạn đường để cả nhóm học cách đi chậm lại, học cách giữ nhau, trước khi bước vào những trận đánh lớn hơn ở phía trước. Độc Hành ngồi đó, tay cầm thanh kiếm gỗ có khắc chữ “Nhịp”, lòng bình thản, và hắn biết, dù còn phải tập rất lâu nữa, hắn đã không còn là một nửa của ai nữa. Hắn là chính hắn, đầy đủ, và đang trên đường mạnh lại, cùng với bộ ba mà hắn tin tưởng nhất.
Hết chương 580.
Sương sớm ở biên ải phía bắc chưa tan thì Độc Hành đã tỉnh. Hắn ngồi trên tảng đá lạnh, tay đặt lên chuôi kiếm mà không rút ra. Sau khi hợp nhất linh hồn, hắn nhớ được rất nhiều thứ, nhưng cơ thể lại không còn nhớ cách đánh nhau. Ký ức thì đầy, còn phản xạ thì trống. Hắn vung một đường kiếm đơn giản, đường kiếm đi chệch nửa tấc, chém hụt vào không khí.
Võ Phi Dương đứng cách đó không xa, khoanh tay nhìn, không cười. Nguyễn Hoài Bão ngồi xổm bên đống lửa tàn, vừa nướng khoai vừa nói vọng sang: “Ngươi trước kia một kiếm là người ta phải lui ba bước. Bây giờ một kiếm là lá khô cũng không sợ ngươi.” Độc Hành không giận, chỉ gật đầu: “Trước kia ta chết thay nhiều lần, mỗi lần sống lại đều học lại một ít. Lần này hợp nhất, ta học lại tất cả cùng một lúc, cho nên chậm.”
Sùng Hạo từ trên dốc đi xuống, áo còn dính sương. Hắn nhìn đường kiếm lệch rồi nói thẳng: “Chậm không sao, miễn là không tự lừa mình là nhanh. Từ hôm nay, mỗi sáng ngươi luyện một trăm đường kiếm cơ bản, không dùng linh lực, không dùng sát khí. Chỉ dùng tay và mắt.” Độc Hành đáp: “Được.” Dương xen vào: “Cho hắn một trăm lẻ một, đường cuối cùng là để nhớ mình đã từng sai.” Cả ba cùng cười khẽ, nhưng tiếng cười không kéo dài, vì phong ấn ở phía xa vừa rung lên một nhịp.
Đó là tiếng gõ nhẹ từ bên ngoài, kiên nhẫn và rất biết chờ đợi. Dương biết đó là Ma Quân: không đánh ồ ạt, chỉ rình rập để người bên trong không dám ngủ yên. Hoài Bão thấp giọng: “Hắn chưa vào được, nhưng đã khiến chúng ta mệt.” Dương nói: “Kẻ không đánh mà vẫn khiến người ta mệt thì còn đáng sợ hơn kẻ đánh thẳng.”
Buổi trưa, tin từ Thăng Long đưa tới bằng một con chim đưa thư có cánh nhuộm mực đen. Tin chỉ có mấy dòng, nhưng đọc xong, mặt Sùng Hạo liền trầm xuống. Có một người tự xưng là Lạc Long Quân đã xuất hiện ở vùng biên, đi cùng một đoàn người lạ mặt, không gây chiến, không cướp bóc, chỉ đi chậm rãi về phía Thăng Long, và dân chúng hai bên đường đều quỳ xuống. Người đó có gương mặt giống hệt tượng tổ tiên trong đền, giọng nói ấm, bước đi khoan thai, áo choàng trắng thêu rồng.
Dương đọc đi đọc lại bức thư ba lần rồi hỏi: “Nếu thật là tổ tiên trở về, vì sao lại đi cùng người lạ? Nếu không phải, vì sao dân lại quỳ nhanh như vậy?” Hoài Bão đáp: “Vì dân cần một người để tin, nhất là khi phong ấn rung và Ma Quân rình rập. Ai mang gương mặt tổ tiên đến đúng lúc dân sợ hãi, người đó không cần đánh cũng đã thắng nửa trận.” Sùng Hạo siết chặt chuôi kiếm: “Gương mặt có thể làm giả. Thần lực thì khó giả hơn.”
Dương gật đầu, rồi nói ra điều khiến cả hai người bạn đều nhìn hắn: “Bất Bại đang dùng Thần lực của ngươi làm lực dẫn.” Sùng Hạo khựng lại: “Của ta?” Dương giải thích chậm rãi. Bất Bại không thể tự mình đưa một cơ thể nhân bản vào Việt Nam mà không bị phong ấn và long mạch phát hiện. Hắn cần một sợi dây đã từng thuộc về đất này, một thứ Thần lực sạch, quen thuộc với Thăng Long. Thần lực của Sùng Hạo, từng trấn giữ, từng được dân tin, chính là chiếc chìa khóa đó. Kẻ địch không ăn cắp kiếm của Hạo, mà mượn danh nghĩa của Hạo để mở cửa.
Hoài Bão chửi khẽ một tiếng rồi hỏi: “Vậy mỗi bước của kẻ nhân bản kia đều có dấu vết của Hạo? Dân sẽ nghĩ Hạo dẫn tổ tiên về, còn chúng ta lại thành kẻ cản đường?” Dương nói: “Đúng. Đó là lớp mưu thứ nhất. Lớp thứ hai còn hiểm hơn: nếu chúng ta đánh kẻ đó ngay, dân sẽ nói chúng ta đánh tổ tiên. Nếu chúng ta không đánh, kẻ đó sẽ đi thẳng vào Thăng Long.” Độc Hành lúc này mới lên tiếng, giọng khàn: “Người mang mặt tổ tiên mà đi cùng kẻ lạ, thì dù mặt thật đến đâu, bước chân cũng không phải bước chân của người đã từng giữ đất này.”
Đêm đó, ba người ngồi lại bên lửa. Dương nói kế hoạch đầu tiên rất đơn giản: không đánh, không quỳ, không lên tiếng phủ nhận trước mặt dân. Họ sẽ đi theo đoàn người đó từ xa, nhìn xem kẻ nhân bản ăn, ngủ, nói chuyện ra sao, và nhất là nhìn xem Bất Bại giấu mệnh lệnh ở đâu trong cơ thể đó. Sùng Hạo hỏi: “Nếu hắn thật sự không có ý thức riêng, chỉ là một cái vỏ biết đi, thì chúng ta đối phó với cái vỏ hay với người điều khiển?” Dương đáp: “Với cả hai, nhưng theo thứ tự ngược lại. Cắt dây trước, vỏ sẽ tự ngã. Còn nếu vỏ đã bắt đầu có hồn, thì chúng ta lại có thêm một người để nói chuyện, chứ không phải thêm một kẻ thù.”
Trước khi ngủ, Độc Hành luyện thêm mười đường kiếm trong bóng tối. Đường thứ mười vẫn lệch, nhưng ít hơn đường thứ nhất. Hắn nói: “Ta yếu, nhưng ta còn học được.” Dương vỗ vai hắn: “Ngày mai ngươi chỉ cần nhìn cho kỹ kẻ mang mặt tổ tiên, vì có thể chính hắn cũng đang nhìn lại chúng ta mà chưa hiểu vì sao.” Xa xa, phong ấn lại gõ một nhịp, đều và lạnh.
Hết chương 581.
Sáng hôm sau, Sùng Hạo là người đầu tiên cảm thấy có điều không ổn. Hắn chỉ vừa vận một chút Thần lực để hong khô áo thì ở phía làng bên kia, đoàn người lạ bỗng dừng lại, rồi người mang mặt Lạc Long Quân quay đầu nhìn đúng về hướng của hắn, dù giữa hai bên còn cách cả một quả đồi. Ánh nhìn đó không có ác ý, chỉ có sự nhận ra mơ hồ, như một người đi lạc nghe thấy tiếng gọi quen thuộc mà không biết ai gọi. Sùng Hạo lập tức thu lực lại, và người kia cũng quay đi, tiếp tục bước như chưa từng dừng.
Dương nhìn thấy toàn bộ cảnh đó từ trên cây. Hắn nhảy xuống, nói nhanh: “Ngươi vừa chứng minh giả thuyết của ta. Ngươi không cần ở gần, chỉ cần vận lực là hắn cảm được. Bất Bại đã buộc một sợi chỉ vô hình từ Thần lực của ngươi sang cơ thể nhân bản.” Hoài Bão nhăn mặt: “Vậy là Hạo càng mạnh, kẻ kia càng giống thật? Nghe thật oái oăm.” Sùng Hạo đáp, giọng trầm: “Vậy từ nay ta không vận lực nữa, có được không?” Dương lắc đầu: “Không được. Nếu ngươi đột ngột cắt lực, hắn sẽ loạn, và Bất Bại sẽ biết chúng ta đã phát hiện.”
Ba người bàn kế hoạch ngay dưới gốc cây, còn Độc Hành ngồi xa hơn một chút, lặng lẽ luyện kiếm. Dương vẽ lên đất một sơ đồ đơn giản: Hạo là nguồn, sợi chỉ là cầu, cơ thể nhân bản là đầu nhận, Bất Bại là tay cầm cầu. Muốn phá mà không làm ầm lên, họ phải làm cho sợi chỉ dẫn sai, chứ không cắt đứt. Hoài Bão hỏi: “Dẫn sai bằng cách nào? Cho Hạo vận lực giả à?” Dương cười: “Không. Cho Hạo vận lực thật, nhưng vào một nơi khác, để sợi chỉ tưởng rằng Thăng Long ở đó.”
Kế hoạch nghe thì hay, làm thì lúng túng. Sùng Hạo phải vận lực theo nhịp mà Dương gõ, nhịp ba nhanh, một chậm, như đánh trống hội. Lần đầu, Hạo gõ sai nhịp, lực tràn ra làm một con chim giật mình bay mất. Độc Hành từ xa nói vọng: “Các ngươi đang đánh lừa một kẻ địch ngàn năm bằng một bài trống hội làng, ta thấy cũng hợp.” Cả ba cùng cười, nhưng tay vẫn không ngừng làm việc.
Đến trưa, sợi chỉ bắt đầu lộ dấu. Mỗi khi Sùng Hạo vận lực theo nhịp mới, người nhân bản ở phía xa lại bước lệch sang trái nửa bước, như bị ai kéo nhẹ vạt áo. Người trong đoàn tưởng hắn đang ngắm cảnh, chỉ có Dương nhìn ra đó là dấu hiệu của lực dẫn bị nhiễu. Hắn ghi nhớ từng lần lệch, rồi vẽ lại thành một đường cong trên đất. Đường cong đó chỉ về một gò đất hoang, nơi không có đền, không có long mạch, chỉ có cỏ dại và một cái giếng cạn. Dương nói: “Nếu chúng ta dẫn hắn tới đó, Bất Bại sẽ phải lộ tay ra để sửa lại dây.”
Chiều, một người lạ trong đoàn tách ra, đi về phía gò đất, giả vờ đi tìm củi. Độc Hành dù kiếm còn chậm, nhưng mắt rất tỉnh, hắn nhận ra bước chân của người đó không giống người đi tìm củi: bước dài, đều, mắt không nhìn củi mà nhìn mặt đất, như đang tìm một thứ chôn dưới đất. Độc Hành truyền âm cho Dương: “Hắn không tìm củi, hắn tìm điểm neo.” Dương gật đầu, ra hiệu cho Hoài Bão bám theo từ phía sau, còn Sùng Hạo thì ở lại, tiếp tục vận lực nhịp hội làng để giữ cho sợi chỉ không đứt.
Hoài Bão bám theo rất khéo, vì hắn vốn quen đi trong bóng tối. Hắn thấy người lạ đào nhẹ một lớp đất ở gò hoang, rồi đặt xuống một viên đá nhỏ màu xám, trên đá có khắc một ký hiệu lạ, giống như một con mắt bị khâu một nửa. Ngay khi viên đá chạm đất, sợi chỉ Thần lực rung lên, và người nhân bản ở phía xa bỗng đứng thẳng hơn, bước vững hơn. Hoài Bão hiểu ngay: viên đá đó là một trạm trung chuyển, giúp Bất Bại điều khiển từ xa mà không cần ở gần. Hắn không lấy viên đá, chỉ đánh dấu vị trí bằng một cọng cỏ buộc nút, rồi rút lui.
Tối, ba người họp lại. Dương nói: “Bây giờ chúng ta đã biết ba thứ: lực dẫn từ Hạo, trạm trung chuyển là viên đá, và kẻ nhân bản chưa có ý thức riêng nên chỉ phản ứng theo lực. Nếu phá viên đá ngay, Bất Bại sẽ thay viên khác. Nếu để yên, hắn sẽ đi thẳng vào Thăng Long.” Sùng Hạo hỏi: “Vậy chúng ta làm gì với viên đá?” Dương đáp: “Không phá, mà đổi hướng của nó. Ngày mai, Bão sẽ lén xoay viên đá nửa vòng, để lực dẫn chỉ về phía giếng cạn thay vì Thăng Long. Hắn sẽ tưởng mình vẫn đi đúng, nhưng thật ra đang đi vòng.”
Độc Hành luyện kiếm xong, đi tới, nói một câu khiến cả ba đều im lặng: “Các ngươi đang lừa một sợi dây. Nhưng ta thấy người nhân bản kia không chỉ đi theo dây. Lúc trưa, khi Hạo ngừng vận lực, hắn vẫn đứng nhìn về phía Thăng Long thêm một lúc, như thể có thứ gì đó trong hắn tự muốn nhìn, không phải dây kéo.” Dương ghi nhớ câu đó. Hắn biết, nếu Độc Hành nói đúng, thì cơ thể kia đã bắt đầu có một mầm ý thức rất nhỏ, và mầm đó có thể là điểm yếu của Bất Bại, hoặc là điểm nguy hiểm nhất của cả ván cờ.
Hết chương 582.
Đêm đó, đoàn người lạ cắm trại bên một khúc sông. Người nhân bản không ngủ trong lều như những người khác, mà ngồi một mình bên bờ nước, nhìn dòng sông chảy về phía Thăng Long. Hắn không nói, không ăn nhiều, chỉ ngồi như vậy từ đầu hôm tới gần sáng. Người trong đoàn tưởng hắn đang trầm tư như bậc tổ tiên, nên không ai dám quấy rầy. Thật ra, hắn đang mơ ngay cả khi mắt còn mở: trong đầu hắn chớp lên những hình ảnh không thuộc về hắn, mà hắn lại thấy rất quen.
Hắn thấy một con sông lớn hơn, nước đỏ phù sa, hai bên bờ là những mái nhà tranh và những người đang đắp đê. Hắn thấy một bàn tay đặt lên đầu một đứa trẻ, và nghe một giọng nói nói rằng nước lên thì đắp đê, dân đói thì mở kho, đừng bao giờ lấy danh tổ tiên để bắt dân quỳ. Hắn giật mình, đưa tay sờ lên đầu mình, nhưng trên đầu hắn không có đứa trẻ nào, chỉ có gió sông lạnh. Hắn tự hỏi, bằng một giọng nói rất nhỏ, chỉ đủ cho chính hắn nghe: “Ta đã từng nói câu đó sao? Hay ta chỉ nghe ai đó nói rồi tưởng là mình?”
Sáng hôm sau, Dương, Bão, Hạo cải trang thành người bán hàng rong, đi ngang qua trại. Dương bán bánh, Hoài Bão bán dây thừng, Sùng Hạo đứng gánh nước thuê, vai còn đeo một đòn gánh thật để cho giống. Hoài Bão vừa đi vừa rao, giọng cố làm cho khàn: “Dây thừng tốt, buộc được cả thuyền, buộc được cả...” Hắn suýt nói “buộc được cả mưu của Bất Bại” thì Dương ho khan một tiếng, hắn vội sửa: “Buộc được cả trâu.” Sùng Hạo gánh nước đi qua trước mặt người nhân bản, cố ý làm rơi một gàu nước xuống đất, nước chảy thành một dòng nhỏ về phía sông.
Người nhân bản nhìn dòng nước đó rất lâu, rồi bỗng nói một câu không ai ngờ: “Nước chảy về chỗ trũng, người khôn thì không chặn nước, mà dẫn nước.” Câu nói làm cả trại im lặng một nhịp, vì nó giống hệt lời dạy trong đền thờ Lạc Long Quân. Người trong đoàn vội tung hô, nói tổ tiên đã hiển linh. Nhưng Dương nhìn thấy tay người nhân bản run nhẹ sau khi nói xong, như thể chính hắn cũng sợ câu nói vừa rồi. Đó không phải dáng vẻ của một người tự tin ban lời dạy, mà là dáng vẻ của một người vừa nói ra một ký ức không phải của mình.
Dương quyết định thử thêm một bước. Hắn giả vờ là người bán bánh dạo, đến gần, chắp tay hỏi: “Thưa cụ, con nghe nói tổ tiên xưa từng đắp một con đê ở khúc sông này. Cụ còn nhớ con đê đó đắp bằng đất hay bằng đá không?” Người nhân bản im lặng rất lâu, mắt nhìn ra sông, rồi đáp chậm: “Bằng đất, vì đá thì nặng, dân vác không nổi. Đắp bằng đất, hỏng thì đắp lại, dân không sợ.” Dương gật đầu, trong lòng đã ghi thêm một điểm: ký ức của Lạc Long Quân thật đang rò rỉ vào cơ thể này, và nó rò rỉ mạnh nhất khi ở gần sông nước, gần Thăng Long.
Trưa, Hoài Bão lén bỏ vào lều của người nhân bản một chiếc khăn tay cũ, trên khăn thêu một con rồng nhỏ đã sờn chỉ. Đó là khăn mà Dương mượn từ một bà cụ trong làng, bà nói khăn này là đồ thờ cũ trong đền. Hoài Bão đặt khăn lên gối, rồi rút lui. Tối, người nhân bản cầm khăn, ngồi rất lâu, rồi bỗng ôm khăn vào ngực, nước mắt chảy xuống mà hắn không hiểu vì sao mình khóc. Hắn thì thầm: “Ta không có mẹ, không có nhà, sao ta lại thấy khăn này ấm?” Câu hỏi đó không có ai trả lời, chỉ có sông vẫn chảy.
Cùng lúc đó, ở phía phong ấn, Ma Quân lại gõ thêm một nhịp. Lần này tiếng gõ không đều, mà như tiếng cười khẽ. Dương nghe thấy, liền hiểu Ma Quân cũng đang nhìn ván cờ này. Ma Quân không cần đánh, chỉ cần chờ: nếu Việt Nam quỳ trước kẻ nhân bản, long mạch sẽ rối; nếu Việt Nam đánh kẻ nhân bản, lòng dân sẽ rạn. Dù đi đường nào, Ma Quân cũng có lợi. Dương nói với hai bạn: “Cho nên chúng ta không được để ván này chỉ có hai đường thắng thua. Phải có đường thứ ba, mà đường đó bắt đầu từ chính người nhân bản.”
Đêm thứ hai bên sông, người nhân bản lại mơ. Lần này hắn mơ thấy mình đứng trên một chiếc thuyền, xung quanh là rất nhiều người đang gọi một cái tên, nhưng hắn nghe không rõ tên đó là tên hắn hay tên của người khác. Hắn giơ tay vẫy, rồi tỉnh dậy, tay vẫn còn giơ giữa không trung. Hắn nhìn bàn tay mình, nhìn rất lâu, rồi nói khẽ: “Nếu ta không phải là người đó, thì ta là ai? Nếu ta là người đó, vì sao ta không nhớ tên mình?” Sáng ra, hắn vẫn đi cùng đoàn về Thăng Long, vẫn mang gương mặt tổ tiên, nhưng bước chân đã chậm lại nửa nhịp, như thể mỗi bước đều đang hỏi lại mặt đất dưới chân.
Hết chương 583.
Trong khi Dương, Bão, Hạo theo dõi đoàn người lạ, Độc Hành ở lại doanh trại phía sau để luyện lại kiếm. Hắn không tham gia cải trang, vì Dương nói thẳng: “Ngươi đi cải trang thì người ta nhìn là biết ngươi đang giấu kiếm, vì tay ngươi lúc nào cũng như sắp rút kiếm.” Độc Hành không cãi, hắn ở lại, mỗi sáng luyện một trăm lẻ một đường kiếm cơ bản như Sùng Hạo đã dặn. Đường đầu tiên vẫn lệch, đường thứ năm mươi đỡ lệch hơn, đường thứ một trăm thì gần đúng, nhưng đường thứ một trăm lẻ một lại lệch, vì hắn đã mệt.
Sùng Hạo buổi tối quay về, nhìn Độc Hành luyện rồi nói: “Ngươi sai ở chỗ vai. Ngươi dùng vai để chém, nên kiếm đi theo vai, không đi theo mắt. Kiếm phải đi theo mắt, mắt nhìn đâu, mũi kiếm tới đó.” Độc Hành nghe, thử lại, lần này mắt nhìn vào một chiếc lá treo trên dây, kiếm đi tới, chém đứt đúng cuống lá. Hắn cười, một nụ cười rất thật, rồi nói: “Ta nhớ rồi. Trước kia ta cũng từng được dạy như vậy, nhưng sau nhiều lần chết thay, ta quên mất người dạy ta là ai.” Dương từ xa đi tới, nói đùa: “Vậy là ngươi không chỉ luyện kiếm, mà còn luyện cả trí nhớ. Luyện kiểu này thì chậm, nhưng chắc.”
Hoài Bão mang về một nồi cháo nóng, đặt giữa sân, rồi kể chuyện ban ngày bằng giọng hài hước để Độc Hành đỡ buồn. Hắn kể Sùng Hạo gánh nước làm rơi gàu, Dương bán bánh mà suýt bán luôn cả kế hoạch, còn hắn thì rao dây thừng suýt lộ. Độc Hành nghe, cười khẽ, rồi hỏi một câu rất nghiêm túc: “Các ngươi có nghĩ kẻ nhân bản kia cũng đang luyện lại một thứ gì đó không? Hắn luyện lại ký ức, ta luyện lại kiếm. Cả hai đều bắt đầu từ con số không, chỉ khác là hắn không biết mình đang luyện.” Câu hỏi làm cả ba người đều im lặng, vì nó đúng một cách khó chịu.
Ngày thứ ba, Độc Hành gặp một thử thách nhỏ nhưng thật. Một nhóm lính tuần tra lạ mặt đi ngang doanh trại, hỏi hắn là ai, vì sao mang kiếm. Độc Hành theo bản năng cũ muốn rút kiếm dọa, nhưng tay hắn chậm, kiếm chưa ra khỏi vỏ thì hắn đã kịp nghĩ: nếu rút kiếm bây giờ, hắn sẽ đánh không lại, và còn lộ doanh trại. Hắn bèn chắp tay, nói mình là người giữ ngựa, kiếm chỉ để chặt củi. Lính tuần nhìn hắn, thấy tay hắn run nhẹ vì mệt, liền tin, bỏ đi. Sau đó, Độc Hành ngồi xuống, thở dài: “Trước kia ta dọa người bằng kiếm. Bây giờ ta dọa người bằng sự thật là ta yếu. Cũng là một cách, nhưng ta không thích.”
Dương an ủi theo kiểu của Dương: “Ngươi không thích là đúng, vì ngươi là kiếm khách, không phải diễn viên. Nhưng trong ván này, người yếu mà biết mình yếu thì còn đáng sợ hơn người mạnh mà tưởng mình mạnh. Bất Bại tưởng ngươi đã hết giá trị, nên hắn sẽ không đề phòng ngươi. Đó là lợi thế duy nhất của ngươi lúc này, đừng vứt nó đi vì một phút nóng giận.” Sùng Hạo gật đầu: “Hơn nữa, kiếm chậm không có nghĩa là mắt chậm. Ngươi đã nhìn ra kẻ tìm điểm neo, trong khi chúng ta mải nhìn sợi chỉ. Mắt đó mới là kiếm thật của ngươi bây giờ.”
Tối đó, Độc Hành luyện thêm một bài nữa, không phải bài kiếm nhanh, mà là bài kiếm chậm: mỗi đường kiếm đi thật chậm, thật đúng, như người viết chữ. Hắn viết bằng kiếm lên mặt đất một chữ “nhẫn”. Chữ hơi méo, nhưng đọc được. Hoài Bão nhìn chữ, nói: “Ngươi viết chữ nhẫn mà nét cuối run, là vì tay ngươi mệt hay vì lòng ngươi chưa nhẫn?” Độc Hành đáp: “Cả hai. Nhưng ta sẽ viết lại ngày mai, và ngày kia, cho tới khi nét cuối không run nữa.” Dương nói: “Vậy là ngươi đã có kế hoạch dài hạn, tốt hơn nhiều kẻ chỉ biết đánh một trận rồi thôi.”
Cùng lúc đó, phong ấn lại rung. Lần này không phải một nhịp gõ, mà là một cơn rung dài, như có thứ gì đó đang cào nhẹ vào mặt ngoài của phong ấn. Độc Hành ngẩng đầu, tay siết chuôi kiếm theo phản xạ, nhưng kiếm vẫn chưa ra. Hắn nói chậm: “Ma Quân đang thử xem phong ấn còn dày bao nhiêu. Hắn không vội, vì hắn biết chúng ta đang bận với kẻ nhân bản. Hắn chờ chúng ta mệt, chờ lòng dân rối, rồi mới ra tay.” Dương gật đầu: “Cho nên chúng ta phải giải quyết kẻ nhân bản nhanh, nhưng không được vội. Vội là đúng ý Ma Quân.”
Trước khi ngủ, Độc Hành ngồi một mình, nhớ lại những lần hắn từng chết thay. Hắn nhớ mình từng tự nguyện chia hồn để cứu một người, nhưng không nhớ rõ người đó là ai, chỉ nhớ cảm giác lúc chia hồn rất đau, mà cũng rất nhẹ nhõm, như trút được một gánh nặng. Hắn thì thầm với thanh kiếm: “Ta hợp nhất rồi, ta không còn là bản sao nữa, ta là ta. Nhưng ta là ai, nếu kiếm của ta còn chưa trở lại?” Thanh kiếm không trả lời, chỉ lạnh và nặng trong tay hắn. Hắn đặt kiếm xuống bên gối, nhắm mắt, và trong giấc mơ, hắn thấy mình đang luyện kiếm, đường kiếm lần này không lệch, mà đi thẳng, như một người đi đường dài cuối cùng cũng tìm được hướng.
Hết chương 584.
Sáng ngày thứ tư, một lá thư được đưa tới doanh trại bằng cách rất đường hoàng: một người mặc áo trắng, đi bộ tới cổng, quỳ xuống dâng thư bằng hai tay, rồi lui ra mà không nói thêm một lời. Thư không có dấu ấn của Bất Bại, chỉ có một con dấu rồng đơn giản, và nét chữ rất đẹp, rất ngay ngắn, như chữ của người đã từng viết chiếu chỉ. Trong thư, người mang mặt Lạc Long Quân mời Võ Phi Dương ra đài trước mặt quần hùng ở Thăng Long, để “thử xem Long Hoàng đương thời còn xứng với long mạch hay không”. Thư viết rất lễ phép, nhưng mỗi câu đều như một lưỡi câu.
Dương đọc thư xong, đặt xuống bàn, không nói gì một lúc. Hoài Bão đọc ké qua vai hắn, rồi nói: “Lễ phép kiểu này mới hiểm. Hắn không chửi ngươi, không đe ngươi, chỉ mời ngươi ra đài. Ngươi từ chối thì người ta nói ngươi sợ tổ tiên. Ngươi nhận thì ngươi bước vào đúng cái đài mà hắn đã dựng sẵn.” Sùng Hạo cầm thư, xem con dấu, rồi nói: “Dấu này không phải dấu thật trong đền, nhưng dân thường nhìn sẽ tưởng là thật. Bất Bại làm giả rất khéo, khéo tới mức người trong đền cũng phải nhìn hai lần mới dám nói là giả.”
Độc Hành từ ngoài đi vào, tay còn cầm kiếm gỗ để luyện. Hắn nghe chuyện, hỏi một câu rất thực tế: “Nếu Dương không ra đài, Bất Bại có dám đánh thẳng không?” Dương lắc đầu: “Hắn không cần đánh thẳng. Hắn chỉ cần để thư lan ra khắp Thăng Long, để dân tự hỏi vì sao Long Hoàng không dám gặp tổ tiên. Một câu hỏi như vậy, hỏi đủ nhiều lần, sẽ thành một vết nứt.” Hoài Bão nói đùa cho đỡ căng: “Vậy thì ta trả lời thư bằng một lá thư khác, mời hắn đi ăn bánh trước đã, ăn xong rồi hãy đấu, có phải vui hơn không?” Cả ba đều cười, nhưng Dương biết trò đùa đó không giải được bài toán.
Buổi trưa, tin về lá thư đã lan tới chợ Thăng Long nhanh hơn cả ngựa chạy. Người bán hàng nói với nhau rằng tổ tiên đã trở về và muốn thử Long Hoàng. Người già thì lo, người trẻ thì háo hức, còn một số người lạ mặt thì đứng giữa chợ, nói to rằng Long Hoàng mà không dám ra đài thì không xứng giữ long mạch. Dương nghe báo cáo, liền hiểu Bất Bại đã chuẩn bị sẵn cả người tung tin, không chỉ một lá thư. Hắn nói: “Đây là lớp mưu thứ hai: thư chỉ là mồi, dư luận mới là lưới.”
Sùng Hạo đề nghị một cách thẳng: “Để ta ra đài thay ngươi. Ta là người bị mượn Thần lực, ta phải chịu trách nhiệm gỡ.” Dương lắc đầu ngay: “Không được. Thư mời đích danh Long Hoàng, ngươi ra thay thì người ta nói Long Hoàng trốn sau lưng bạn. Hơn nữa, nếu ngươi ra đài và vận lực, sợi chỉ sẽ càng chặt, kẻ nhân bản sẽ càng mạnh.” Hoài Bão cũng lắc đầu: “Để ta ra thì càng không được, ta mà ra đài là ta sẽ nói đùa một câu, cả Thăng Long sẽ tưởng chúng ta không nghiêm túc.”
Chiều, Dương viết thư trả lời. Hắn không từ chối, cũng không nhận đấu sinh tử. Hắn viết rằng mình sẵn sàng gặp “tiền bối” trước mặt quần hùng, nhưng gặp để hỏi về lời thề xưa, về đê điều, về dân, chứ không phải để tranh ngôi Long Hoàng bằng một trận đấu. Hắn viết câu đó rất cẩn thận, vì hắn muốn để lại một lối thoát: nếu đối phương chỉ muốn đấu, thì chính đối phương sẽ lộ ra là không quan tâm tới dân. Người đưa thư nhận thư trả lời, vẫn quỳ, vẫn lui ra, không lộ cảm xúc. Nhưng Dương nhìn thấy tay người đó hơi run khi cầm thư, như thể hắn ta cũng không ngờ Long Hoàng lại không cắn câu ngay.
Tối, Bất Bại trả lời bằng một cách khác: hắn cho đoàn người lạ dựng đài sớm hơn dự kiến, ngay giữa một quảng trường lớn ở Thăng Long, và cho treo lên đài một tấm biển viết bốn chữ “Thử Long Hoàng”. Dân kéo tới xem đài, trẻ con chạy quanh, người già thắp hương. Đài đẹp, cao, sáng đèn, nhìn như một lễ hội, không giống một cái bẫy. Dương đứng từ xa nhìn đài, nói khẽ: “Hắn dựng đài đẹp như vậy, là để ngày đấu, dù kết quả ra sao, dân cũng sẽ nhớ đài này, chứ không nhớ lý do thật của trận đấu.”
Trước khi ngủ, Dương ngồi một mình, viết lại ba câu hỏi mà hắn sẽ hỏi người nhân bản trên đài, nếu hắn buộc phải lên đài. Câu thứ nhất về con đê bằng đất. Câu thứ hai về bát nước của bà cụ. Câu thứ ba về lời thề không bắt dân quỳ. Hắn biết ba câu hỏi này không giết được ai, nhưng có thể làm cho một cơ thể nhân bản phải nhớ lại, hoặc phải lúng túng, và sự lúng túng đó trước mặt quần hùng còn có giá trị hơn một nhát kiếm. Hắn gấp giấy lại, đặt dưới gối, rồi nói với Hoài Bão đang ngáp: “Ngày mai, chúng ta không đi đánh nhau. Ngày mai, chúng ta đi hỏi nhau, mà hỏi cho thật khéo.”
Hết chương 585.
Sáng hôm sau, Dương triệu tập một cuộc họp nhỏ trong một căn nhà vắng ở Thăng Long, chỉ có Dương, Bão, Hạo và Độc Hành. Hắn đặt lá thư thách đấu lên bàn, rồi đặt bên cạnh nó hai hòn đá, một trắng, một đen. Hắn nói: “Hòn trắng là thắng, hòn đen là thua. Các ngươi thử đặt mình vào vị trí của ta, rồi nói xem chọn hòn nào thì sống được.” Hoài Bão cầm hòn trắng lên, rồi đặt xuống ngay: “Thắng thì cũng chết, vì dân sẽ nói ngươi giết Lạc Long Quân. Dù ngươi chỉ đánh ngã hắn, dân cũng sẽ nói ngươi đánh tổ tiên.”
Sùng Hạo cầm hòn đen, cũng đặt xuống: “Thua thì còn chết hơn. Ngươi thua trước mặt quần hùng, Bất Bại sẽ nói Long Hoàng không xứng, rồi hắn sẽ đưa kẻ nhân bản lên thay ngươi, danh chính ngôn thuận. Lúc đó, long mạch rối, phong ấn cũng rung theo.” Độc Hành nghe, nói chậm: “Vậy là cả hai đường đều là đường của Bất Bại. Hắn không cần ngươi thắng hay thua, hắn chỉ cần ngươi bước lên đài và chọn một trong hai.” Dương gật đầu: “Đúng. Cho nên ta không được chọn. Ta phải tìm cách thứ ba, mà cách đó không nằm trong hai hòn đá này.”
Hoài Bão gãi đầu, hỏi: “Cách thứ ba là gì? Hòa à? Hòa thì dân sẽ nói hai bên ngang nhau, Bất Bại vẫn có thể nói tổ tiên không thua Long Hoàng, vậy là hắn vẫn thắng một nửa.” Dương đáp: “Hòa kiểu đánh qua đánh lại rồi cùng dừng cũng là một dạng thắng thua, chỉ là chia đôi. Cách thứ ba mà ta nghĩ tới không phải là hòa trên đài, mà là đổi luôn câu hỏi của trận đấu. Thay vì hỏi ai mạnh hơn, ta hỏi ai nhớ dân hơn, ai giữ lời thề xưa hơn. Câu hỏi đó, kẻ nhân bản có thể trả lời bằng ký ức thật, còn Bất Bại thì không điều khiển được ký ức.”
Sùng Hạo cau mày: “Nhưng quần hùng tới xem đấu, họ muốn xem kiếm, không muốn xem hỏi đáp. Nếu ngươi chỉ hỏi mà không đánh, họ sẽ nói ngươi sợ.” Dương cười: “Vậy thì ta vẫn đánh, nhưng đánh theo cách của ta: đánh mà không nhằm thắng thua, đánh để mở ra ký ức. Ví dụ, ta đánh một đường kiếm chậm, đúng đường kiếm mà Lạc Long Quân xưa từng dùng để chỉ đê, không phải để giết người. Nếu kẻ nhân bản nhận ra đường kiếm đó, hắn sẽ đáp lại bằng ký ức, không phải bằng mệnh lệnh.” Hoài Bão vỗ tay: “Hay! Đánh mà như múa, múa mà như nhắc bài. Dân xem thì thấy đẹp, Bất Bại xem thì thấy khó chịu, vì hắn không điều khiển được một bài múa đã có từ trước khi hắn sinh ra.”
Nhưng Độc Hành nhắc một điểm lạnh: “Bất Bại không chỉ có một lớp mưu. Nếu ngươi đánh chậm, hắn có thể ra lệnh cho kẻ nhân bản đánh nhanh, đánh thật, ép ngươi phải đánh thật lại để tự vệ. Lúc đó, ngươi đánh thật thì ngươi lại rơi vào bẫy thắng thua.” Dương gật đầu, thừa nhận điểm đó. Hắn nói: “Cho nên ta cần Bão và Hạo ở ngoài đài, làm hai việc mà Bất Bại không ngờ tới. Bão sẽ lo phần dân, Hạo sẽ lo phần lực dẫn. Ta ở trên đài chỉ là mặt tiền, trận thật nằm ở dưới đài.”
Kế hoạch được chia như sau, nhưng Dương dặn không ai được nói hết cho người kia nghe, để nếu có người bị bắt hay bị nghe lén, kế hoạch vẫn không lộ trọn. Hoài Bão phụ trách nói chuyện với các bô lão, các chủ chợ, các bà cụ trong đền, để khi trận đấu diễn ra, dân không chỉ xem bằng mắt mà còn nghe bằng tai những câu chuyện xưa về Lạc Long Quân. Sùng Hạo phụ trách giữ sợi chỉ Thần lực, vận lực theo nhịp đã tập, để kẻ nhân bản không bị Bất Bại đẩy vào trạng thái cuồng. Độc Hành phụ trách nhìn, vì mắt hắn tỉnh nhất, và kiếm hắn chậm nhất nên hắn sẽ không vội ra tay.
Buổi chiều, Dương đi gặp một vị bô lão trong đền, người đã giữ hương khói mấy chục năm. Ông lão nghe chuyện, im lặng rất lâu, rồi nói: “Tổ tiên thật không bao giờ bắt dân quỳ để chứng minh mình là tổ tiên. Tổ tiên thật chỉ cần đi qua làng, dân tự quỳ vì thương, không phải vì sợ.” Dương ghi nhớ câu đó, vì đó chính là thước đo để phân biệt thật giả mà không cần đánh nhau. Ông lão còn nói thêm: “Nếu ngày mai trên đài, người kia bắt dân quỳ, thì đó không phải tổ tiên, dù mặt có giống đến đâu.”
Tối, ba người ăn cơm cùng nhau trong im lặng. Hoài Bão phá tan im lặng bằng một câu đùa: “Ngày mai nếu Dương bị ép phải thắng, thì ta sẽ chạy lên đài, giả vờ ngã, làm trận đấu thành trò hề, dân cười là hết nghiêm trọng.” Sùng Hạo đáp nghiêm túc: “Ngươi mà ngã thì ta sẽ đỡ ngươi, rồi cả ba cùng ngã, thành một màn hài trước mặt quần hùng, cũng là một cách thứ ba, dù hơi xấu mặt.” Dương cười thật lần đầu trong ngày: “Được, nếu mọi kế hoạch đều hỏng, chúng ta sẽ dùng kế ngã. Ít nhất, một trận đấu thành trò cười thì không ai chết, không ai mất ngôi.” Nhưng trong lòng, hắn biết trò cười chỉ là đường lui cuối cùng, còn đường chính vẫn phải là ký ức.
Hết chương 586.
Đêm trước ngày lên đài, Dương, Bão, Hạo ngồi lại với nhau, không nói về kiếm, mà nói về vai diễn. Dương nói: “Từ ngày mai, mỗi người chúng ta đóng một vai khác nhau trước Ma Quốc và trước Bất Bại, và không ai được báo trước cho người kia về vai thật của mình, để nếu có kẻ nghe lén, hắn cũng chỉ nghe được một nửa.” Hoài Bão nhíu mày: “Nghe như chúng ta sắp diễn kịch mà không có kịch bản chung. Lỡ diễn lệch thì sao?” Dương đáp: “Diễn lệch một chút mới giống thật. Kẻ địch giỏi nhất cũng không đoán được một vở kịch mà chính diễn viên cũng không biết hết.”
Vai thứ nhất là mồi, Dương giao cho Hoài Bão. Bão sẽ xuất hiện nhiều ở chợ, ở đền, nói nhiều, cười nhiều, làm như mình nóng nảy nhất, dễ bị chọc tức nhất. Bất Bại nhìn vào sẽ tưởng Bão là điểm yếu, sẽ tìm cách dùng Bão để chọc giận Dương. Thật ra, Bão càng nói nhiều thì càng thu thập được nhiều tin, vì người ta khi thấy một kẻ nói nhiều thường sẽ nói lại nhiều hơn. Hoài Bão nghe xong, cười: “Vai này hợp ta quá, ta không cần diễn, ta chỉ cần là chính ta, nhưng nói to hơn một chút.”
Vai thứ hai là gián điệp, Dương giao cho chính mình, nhưng theo cách ngược lại: hắn sẽ tỏ ra là người chỉ lo lên đài, chỉ lo thắng thua, không quan tâm tới chuyện dưới đài. Bất Bại sẽ tưởng Dương đã cắn câu, sẽ dồn hết mưu vào đài, mà quên mất Dương đã cài người ở những nơi khác. Sùng Hạo hỏi: “Ngươi đóng vai người chỉ biết đấu, lỡ dân cũng tưởng thật thì sao?” Dương đáp: “Dân tưởng thật một ngày cũng được, miễn là ngày hôm sau họ hiểu. Còn Bất Bại tưởng thật thì hắn sẽ lộ tay, vì hắn tưởng ta đã hết đường.”
Vai thứ ba là người giữ cổng, Dương giao cho Sùng Hạo. Hạo sẽ đứng ở phía phong ấn, ít nói, làm như mình chỉ lo giữ cổng, không lo chuyện Thăng Long. Thật ra, giữ cổng chính là giữ sợi chỉ Thần lực, vì cổng và sợi chỉ đều nối với long mạch. Sùng Hạo gật đầu: “Vai này ta làm được, vì ta vốn ít nói.” Hoài Bão xen vào: “Ngươi chỉ cần đứng đó, mặt lạnh, là đủ dọa người rồi.”
Độc Hành nghe xong, hỏi: “Còn ta thì sao? Ta đóng vai gì?” Dương đáp: “Ngươi đóng vai người ngoài cuộc, người đang luyện lại kiếm, không ai để ý. Vai đó quan trọng nhất, vì ngươi sẽ là người duy nhất được tự do nhìn, không bị ai gán vai. Khi ba chúng ta đều đang diễn, ngươi là mắt thật.” Độc Hành gật đầu, lần đầu tiên cảm thấy sự yếu của mình cũng có giá trị. Hắn nói: “Được, ta sẽ nhìn. Ta nhìn đài, nhìn cổng, nhìn dân, và nhìn cả kẻ nhân bản, xem hắn diễn hay hắn thật.”
Sáng hôm sau, ba vai bắt đầu diễn ngay từ bữa sáng. Hoài Bão ra chợ, cãi nhau vui vẻ với người bán hàng về giá bánh, rồi vô tình hỏi thăm về đoàn người lạ và đài. Người bán hàng kể rất nhiều, vì thấy Bão dễ nói chuyện. Sùng Hạo đi về phía phong ấn, đứng lặng hàng giờ, chỉ vận lực nhẹ theo nhịp, để sợi chỉ không bị kéo căng. Dương đi quanh đài, xem từng bậc thang, như một người chỉ quan tâm tới trận đấu ngày mai.
Trưa, một chuyện nhỏ xảy ra, chứng minh ba vai đã có tác dụng. Một người lạ mặt tiếp cận Hoài Bão ở chợ, giả vờ hỏi đường, rồi hỏi dò về Dương: Dương có sợ không, Dương có luyện kiếm suốt đêm không, Dương có nói gì về tổ tiên không. Hoài Bão trả lời bằng một tràng dài toàn chuyện không quan trọng: Dương ăn mấy bát cơm, Dương thích bánh nào, Dương ngủ ngáy ra sao. Người lạ nghe một lúc thì chán, bỏ đi, mà không biết rằng trong tràng dài đó, Bão đã kịp nhìn thấy một ký hiệu nhỏ trên tay áo người lạ, giống ký hiệu trên viên đá ở gò hoang. Bão ghi nhớ, về báo cho Dương.
Chiều, Sùng Hạo ở cổng phát hiện sợi chỉ rung mạnh hơn bình thường. Hắn không hoảng, chỉ đổi nhịp vận lực, từ nhịp hội làng sang nhịp chậm hơn, như nhịp ru con. Sợi chỉ dịu lại, và ở phía Thăng Long, người nhân bản bỗng dừng bước, đứng nhìn một đứa trẻ đang chơi, rất lâu. Hạo hiểu ngay: sợi chỉ không chỉ truyền lệnh, mà còn truyền cảm xúc của người giữ lực. Nếu Hạo giữ lòng bình tĩnh, kẻ nhân bản cũng sẽ bình tĩnh hơn. Hắn truyền âm cho Dương: “Ta vừa phát hiện một điều: lực dẫn không phải là dây xích một chiều, mà là cầu hai chiều. Ta bình tĩnh, hắn cũng bình tĩnh.”
Tối, ba người gặp lại, nhưng không ai nói hết vai thật của mình, đúng như đã hẹn. Họ chỉ nói những gì vai của mình được phép nói. Hoài Bão nói về chợ, Sùng Hạo nói về cổng, Dương nói về đài. Độc Hành ngồi nghe, rồi nói một câu tổng kết: “Các ngươi diễn ba vai, nhưng ta thấy ba vai đó thật ra là một người: một người vừa làm mồi, vừa làm gián điệp, vừa giữ cổng. Chỉ khi ba vai cùng đứng, Bất Bại mới không biết nên đánh vào đâu.” Dương cười: “Đúng. Và ngày mai trên đài, ba vai đó sẽ gặp nhau ở một điểm: điểm mà kẻ nhân bản phải tự chọn, chứ không phải bị chọn.”
Hết chương 587.
Hoài Bão làm mồi không phải bằng cách đứng yên cho người ta bắt, mà bằng cách đi vào những nơi mà Bất Bại đã cài người, rồi nói to những điều mà kẻ địch muốn nghe, nhưng nói theo cách làm cho chúng phải lộ thêm. Sáng hôm đó, hắn tới một quán trà đông khách ở Thăng Long, gọi một ấm trà, ngồi ở bàn giữa, rồi bắt đầu than thở rất to: “Long Hoàng của chúng ta dạo này lo quá, đêm nào cũng luyện kiếm, sáng nào cũng cau mày, ta nhìn mà thương.” Người trong quán quay lại nhìn, có người gật gù, có người lạ mặt thì vểnh tai nghe, ghi nhớ từng lời.
Một người lạ ngồi bàn bên, giả vờ đọc sách, nhưng mắt cứ liếc sang. Hoài Bão biết ngay đó là tai mắt của Bất Bại, nên hắn càng nói hăng: “Dương thì cứ nói tổ tiên là tổ tiên, đánh là đánh, có gì mà phải nghĩ. Ta thì bảo, đánh tổ tiên là bất hiếu, không đánh thì mất ngôi, khó quá.” Người lạ nghe, mỉm cười đắc ý, tưởng rằng nội bộ ba người đã bắt đầu cãi nhau. Hắn không biết rằng Hoài Bão vừa nói ra đúng cái bẫy mà Bất Bại đã giăng, để cho kẻ nghe tưởng rằng Dương đã cắn câu, trong khi thật ra Dương chưa hề nói câu đó.
Trưa, Hoài Bão được một người khác mời tới một căn nhà vắng, nói là có người muốn tặng hắn một thanh đao tốt, chỉ cần hắn nói thật về kế hoạch của Dương. Hắn đi theo, vừa đi vừa huýt sáo, như một người thật sự ham đao. Trong nhà, có ba người ngồi chờ, một người đặt lên bàn một thanh đao sáng loáng, nói: “Chỉ cần ngươi nói Dương định đánh hay không đánh, đao này là của ngươi.” Hoài Bão cầm đao lên, ngắm nghía, rồi nói: “Đao tốt thật, nhưng ta không bán bạn vì đao. Ta bán vì...” Hắn ngừng lại, làm ba người kia nín thở, rồi nói tiếp: “...vì một nồi lẩu ngon hơn. Các ngươi có lẩu không? Không có thì thôi, ta về.”
Ba người kia tức giận, nhưng không dám giữ hắn lại giữa ban ngày ở Thăng Long, vì giữ một người bạn của Long Hoàng sẽ lộ ngay. Họ để hắn đi, nhưng một người trong số đó đã kịp chạm nhẹ vào tay áo hắn, để lại một dấu ấn nhỏ, dùng để theo dõi. Hoài Bão về tới doanh trại, cởi áo ra, thấy dấu ấn, liền cười: “Hay lắm, từ nay ta đi đâu, chúng cũng biết. Vậy thì ta sẽ dẫn chúng đi những nơi ta muốn chúng tới.” Dương nghe, gật đầu: “Đúng ý ta. Mồi mà biết mình bị theo dõi thì không còn là mồi nữa, mà là người dẫn đường.”
Chiều, Hoài Bão dẫn dấu ấn đi một vòng quanh Thăng Long, qua chợ, qua đền, qua bến sông, rồi dừng lại ở một ngôi nhà hoang mà Dương đã chuẩn bị sẵn. Trong nhà hoang có một trận pháp nhỏ, không giết người, chỉ ghi lại dấu chân linh lực của kẻ theo dõi. Khi Hoài Bão bước ra, trận pháp đã ghi được ba dấu chân khác nhau, nghĩa là có ba kẻ theo dõi hắn, không phải một. Hắn về báo: “Ba kẻ, một đi nhanh, một đi chậm, một đi rất khẽ, như sợ làm vỡ mặt đất.” Dương nói: “Kẻ đi khẽ mới là kẻ chính, hai kẻ kia chỉ là mồi ngược.”
Tối, Hoài Bão ngồi ăn cơm, vừa ăn vừa kể chuyện hang cọp bằng giọng hài hước, nhưng mắt hắn không cười. Hắn nói: “Ta vào hang cọp mà cọp không cắn, vì cọp tưởng ta là con mồi ngon, không biết ta đã bôi thuốc đắng lên người. Thuốc đắng đó chính là những câu nói to của ta, nghe thì ngon, ăn vào thì phải suy nghĩ.” Sùng Hạo hỏi: “Ngươi có sợ không?” Hoài Bão đáp thật: “Sợ chứ. Sợ mà vẫn đi mới là làm mồi. Không sợ mà đi thì là đi dạo.” Dương vỗ vai hắn: “Ngày mai ngươi vẫn làm mồi, nhưng mồi lần này sẽ dẫn cọp tới đài, để cọp tự nhìn thấy trận đấu không như nó tưởng.”
Đêm xuống, dấu ấn trên tay áo Hoài Bão bỗng nóng lên, như có ai đó đang thử gọi hắn từ xa. Hắn không hoảng, chỉ đặt áo xuống đất, lấy một tấm vải ướt phủ lên, rồi nói với Dương: “Chúng đang thử xem ta có ngủ không. Nếu ta trả lời, chúng sẽ biết ta thức. Nếu ta không trả lời, chúng sẽ tưởng ta đã bị dấu ấn làm cho mệt.” Dương nói: “Vậy thì ngươi cứ ngủ thật ngon, để chúng tưởng dấu ấn đã có tác dụng, ngày mai chúng sẽ chủ quan.” Hoài Bão nghe, ngáp một cái thật dài, rồi ngủ thật, ngáy cũng thật, khiến cả doanh trại phải bật cười khẽ.
Sáng hôm sau tỉnh dậy, Hoài Bão thấy dấu ấn đã mờ đi một nửa, vì hắn không vận lực suốt đêm. Hắn hiểu ra một điều quan trọng: dấu ấn chỉ mạnh khi người bị đánh dấu lo lắng và vận lực để chống lại nó. Càng bình tĩnh, dấu ấn càng yếu. Hắn báo cho Dương, Dương ghi nhớ ngay, vì đó cũng là cách để đối phó với sợi chỉ Thần lực của Sùng Hạo: càng bình tĩnh, sợi chỉ càng không điều khiển được cảm xúc. Trước khi ra chợ tiếp, Hoài Bão nói một câu tổng kết: “Làm mồi không khó, khó là làm mồi mà vẫn ngủ ngon được. Ta đã làm được, nên từ nay cọp có theo ta, ta cũng dẫn nó đi dạo.”
Hết chương 588.
Trong khi Hoài Bão làm mồi ở chợ, Sùng Hạo giữ cổng ở phía phong ấn, một nơi không có chợ, không có tiếng cười, chỉ có gió và đá. Cổng ở đây không phải là một cánh cửa bằng gỗ, mà là một khe đá lớn, nơi phong ấn mỏng nhất, nơi Ma Quân hay gõ nhất. Hạo ngồi trước khe đá, kiếm đặt ngang đầu gối, mắt nhìn thẳng, không nhìn quanh. Hắn vận lực theo nhịp chậm mà hắn đã tập: một nhịp vào, một nhịp ra, như hơi thở của một người đang ngủ yên. Sợi chỉ Thần lực nối từ hắn tới kẻ nhân bản cũng theo nhịp đó mà dịu lại.
Buổi sáng, một nhóm người lạ tới cổng, giả vờ là người đi hành hương, xin được thắp hương ở khe đá. Hạo không đuổi, cũng không cho vào sâu. Hắn nói một câu ngắn: “Thắp ở ngoài, hương vẫn tới.” Nhóm người đó đứng ngoài thắp hương, nhưng Hạo nhìn thấy một người trong nhóm lén đặt một viên đá nhỏ xuống đất, giống viên đá ở gò hoang. Hạo không làm ầm lên, chỉ đi tới, nhặt viên đá lên, nhìn kỹ, rồi đặt lại đúng chỗ cũ, nhưng xoay nửa vòng, giống cách Dương đã dặn Hoài Bão làm ở gò hoang. Viên đá bị xoay, lực dẫn qua nó liền lệch, và ở phía Thăng Long, người nhân bản bỗng dừng lại, nhìn về phía cổng.
Trưa, Ma Quân gõ mạnh hơn. Lần này không phải một nhịp, mà là ba nhịp liên tiếp, như ba tiếng gõ cửa của một vị khách không mời mà vẫn muốn vào. Hạo không đáp, chỉ giữ nhịp thở của mình. Hắn biết, nếu hắn đáp bằng lực mạnh, phong ấn sẽ rung theo, và Ma Quân sẽ biết phong ấn còn yếu ở chỗ nào. Nếu hắn không đáp, Ma Quân sẽ tưởng cổng không có người giữ, mà càng gõ mạnh hơn. Cho nên Hạo đáp bằng một cách ở giữa: hắn vận một chút lực, vừa đủ để phong ấn sáng lên nhẹ, như một ngọn đèn trong nhà có người, để vị khách ngoài cửa biết trong nhà có người, nhưng không biết người đó đang cầm gì trong tay.
Chiều, Độc Hành tới cổng thăm Hạo, mang theo một bình nước và một câu hỏi. Hắn hỏi: “Ngươi giữ cổng một mình, có buồn không?” Hạo đáp: “Buồn thì có, nhưng buồn mà giữ được cổng thì còn hơn vui mà mất cổng.” Độc Hành ngồi xuống bên cạnh, luyện kiếm chậm, mỗi đường kiếm đều theo nhịp thở của Hạo. Hai người, một giữ cổng, một luyện kiếm, không nói nhiều, nhưng nhịp của họ dần dần khớp nhau. Hạo nhận ra, khi Độc Hành luyện kiếm chậm, sợi chỉ Thần lực cũng ổn định hơn, vì kiếm chậm không làm nhiễu lực. Hắn nói: “Ngươi luyện kiếm ở đây cũng là giúp ta giữ cổng, dù ngươi không biết.”
Tối, một chuyện lạ xảy ra ở cổng. Khe đá bỗng phát ra một tiếng thở dài, không phải tiếng gió, mà như tiếng của một người đã bị giam rất lâu, vừa mới được hít một hơi không khí mới. Hạo siết chặt chuôi kiếm, nhưng không rút ra. Hắn hỏi khẽ: “Ai đó?” Không có ai trả lời, chỉ có phong ấn sáng lên một vệt mờ, rồi tắt. Độc Hành nói: “Có thể là Ma Quân đang thử giọng, hoặc là phong ấn đang nhắc chúng ta rằng nó cũng mệt.” Hạo gật đầu: “Phong ấn mệt thì chúng ta phải khỏe. Ngày mai, ta sẽ không chỉ giữ cổng bằng lực, mà còn giữ bằng sự tỉnh táo.”
Đêm, Hạo không ngủ, hắn ngồi thiền, để Thần lực chảy đều, không lên cao, không xuống thấp. Trong lúc thiền, hắn bỗng cảm nhận được một cảm xúc lạ từ đầu bên kia của sợi chỉ: không phải lệnh của Bất Bại, mà là sự bối rối của kẻ nhân bản. Kẻ đó đang bối rối, vì hắn vừa mơ thấy ký ức, vừa nhận lệnh, hai thứ đang giằng co trong đầu hắn. Hạo truyền cảm xúc bình tĩnh của mình qua sợi chỉ, như một người anh truyền sự bình tĩnh cho em qua một cái nắm tay. Hắn không biết làm vậy có đúng không, nhưng hắn cảm thấy sợi chỉ dịu lại, và sự bối rối bên kia cũng dịu lại một chút.
Sáng hôm sau, Hạo báo cho Dương: “Ta đã thử một điều, và nó có tác dụng. Khi ta bình tĩnh, kẻ nhân bản cũng bình tĩnh. Khi ta nóng vội, hắn cũng nóng vội. Sợi chỉ là cầu hai chiều, không phải dây xích một chiều. Nếu chúng ta dùng cầu đó để truyền sự bình tĩnh, Bất Bại sẽ khó dùng nó để truyền lệnh giết.” Dương nghe, mắt sáng lên: “Vậy thì vai giữ cổng của ngươi không chỉ là giữ cổng, mà còn là giữ lòng của kẻ nhân bản. Ngày mai trên đài, ngươi không cần lên đài, ngươi chỉ cần ngồi ở cổng, giữ nhịp thở, là đã giúp ta một nửa trận đấu.”
Hết chương 589.
Trong khi Bão làm mồi và Hạo giữ cổng, Dương làm một việc trông rất chậm, nhưng lại là việc quan trọng nhất: hắn đi hỏi người già ở Thăng Long. Hắn không hỏi quan lại, không hỏi tướng lĩnh, mà hỏi những bà cụ bán hàng, những ông lão giữ đền, những người đã sống qua nhiều lần Thăng Long rung chuyển. Hắn hỏi bằng một câu rất đơn giản: “Theo cụ, Lạc Long Quân thật thì như thế nào?” Câu hỏi đơn giản, nhưng câu trả lời thì không đơn giản chút nào, vì mỗi người già trả lời một kiểu, mà tất cả đều có một điểm chung.
Bà cụ bán bánh ở đầu chợ nói: “Tổ tiên thật không bao giờ để dân đói mà mình ăn no. Hồi ta còn nhỏ, có lần đê vỡ, người trong đền nói tổ tiên về, nhưng tổ tiên đó chỉ ngồi trên kiệu, không xuống nước. Dân bảo nhau, đó không phải tổ tiên, vì tổ tiên thật thì đã lội nước cùng dân rồi.” Dương ghi nhớ câu đó. Ông lão giữ đền nói: “Tổ tiên thật không cần biển hiệu. Người đi qua làng, trẻ con tự chạy theo, không cần ai rao. Người cần rao mới là người sợ không ai nhận ra mình.” Dương ghi nhớ câu thứ hai.
Một ông lão khác, từng làm phu đắp đê, nói: “Tổ tiên thật biết tên từng khúc sông, biết chỗ nào đất yếu, chỗ nào nước xoáy. Người giả thì chỉ biết nói chung chung, nói về long mạch, về thiên mệnh, mà hỏi tới khúc sông cụ thể thì ấp úng.” Dương nghe, liền nghĩ ra một kế hoạch mới cho ngày lên đài: hắn sẽ không hỏi về thiên mệnh, hắn sẽ hỏi về một khúc sông cụ thể, một con đê cụ thể, một bát nước cụ thể. Những câu hỏi cụ thể đó, kẻ nhân bản chỉ trả lời được nếu ký ức thật trong hắn đủ mạnh, còn Bất Bại thì không thể học thuộc hết mọi khúc sông trong một sớm một chiều.
Trưa, Dương tới một ngôi nhà nhỏ ở cuối phố, nơi có một bà cụ đã gần trăm tuổi, mắt đã mờ, nhưng trí nhớ còn rất rõ. Bà cụ nghe Dương hỏi, liền cười, nói: “Ngươi là Long Hoàng phải không? Ngươi hỏi ta làm gì, ta chỉ là bà già bán trầu.” Dương đáp: “Con hỏi vì con sợ mình nhận nhầm tổ tiên, mà nhận nhầm thì dân khổ.” Bà cụ gật đầu, rồi kể một chuyện xưa mà Dương chưa từng nghe: hồi bà còn trẻ, có một người tự xưng là tổ tiên tới làng, dân quỳ rất đông, nhưng con chó trong làng thì sủa không ngừng, vì chó không nhận ra mùi của người đó. Sau này mới biết người đó là giả, vì tổ tiên thật đi qua, chó trong làng đều nằm yên, như nhận ra người nhà.
Dương bật cười, rồi hỏi: “Vậy con phải mang theo một con chó lên đài sao?” Bà cụ cũng cười: “Không cần chó, cần lòng dân. Dân như chó, họ nhận ra mùi của người thật bằng trực giác, dù họ không nói được lý do. Ngươi chỉ cần để dân được nhìn, được nghe, được hỏi, đừng để ai đứng giữa ngươi và dân mà nói thay.” Dương ghi nhớ câu đó, vì đó chính là cách phá lớp mưu dư luận của Bất Bại: không tranh cãi với người tung tin, mà để dân tự nhìn, tự nghe.
Chiều, Dương quay về doanh trại, mang theo một cuốn sổ nhỏ ghi đầy những câu nói của người già. Hoài Bão đọc sổ, cười: “Ngươi đi hỏi người già mà như đi thu thập vũ khí. Mỗi câu nói là một mũi tên, ngày mai lên đài, ngươi bắn từng mũi một, kẻ nhân bản có là vỏ rỗng cũng phải lộ.” Sùng Hạo đọc sổ, nói nghiêm túc: “Những câu này không phải vũ khí, mà là thước đo. Ngày mai, chúng ta không dùng thước để đánh người, mà dùng thước để đo xem người đó còn bao nhiêu phần là tổ tiên thật, bao nhiêu phần là mệnh lệnh.”
Tối, Dương viết lại ba câu hỏi cuối cùng cho ngày lên đài, dựa trên những gì người già đã nói. Câu thứ nhất: khúc sông nào ở Thăng Long hay vỡ đê nhất, và đắp bằng gì. Câu thứ hai: khi dân đói, tổ tiên mở kho trước hay làm lễ trước. Câu thứ ba: tổ tiên có bắt dân quỳ không, hay chỉ cần dân đứng thẳng mà sống tốt. Hắn đọc ba câu hỏi cho hai bạn nghe, rồi hỏi: “Ba câu này có đủ để phân biệt thật giả không?” Hoài Bão đáp: “Đủ, vì ba câu này không có trong sách vở của Bất Bại, chỉ có trong miệng người già.” Sùng Hạo đáp: “Đủ, vì ba câu này hỏi về dân, không hỏi về ngôi.”
Đêm, Dương ngồi một mình, nhìn cuốn sổ, rồi nhìn về phía đài đã dựng sẵn ở quảng trường. Đài sáng đèn, đẹp, nhưng lạnh. Hắn nghĩ, ngày mai, đài đó sẽ không còn là đài của Bất Bại nữa, nếu hắn biết cách dùng nó thành nơi để dân hỏi, chứ không phải nơi để hai người đấu. Hắn gấp sổ lại, đặt dưới gối, rồi nói khẽ với chính mình: “Tổ tiên thật không cần đài cao, nhưng nếu kẻ giả đã dựng đài, thì ta sẽ dùng chính đài đó để hỏi hắn, trước mặt quần hùng, để dân tự trả lời.” Xa xa, phong ấn lại gõ một nhịp, nhưng lần này, Dương không còn thấy tiếng gõ đó đáng sợ như trước, vì hắn đã có trong tay những câu hỏi của người già.
Hết chương 590.
Ngày trước khi lên đài, Thăng Long đổ một cơn mưa lớn. Mưa không phải mưa rào mùa hạ, mà là mưa dai, mưa lạnh, mưa làm cho đường phố ướt, mái đền ướt, và cả đài ở quảng trường cũng ướt. Người nhân bản đứng dưới mưa, không che ô, không vào lều, chỉ đứng nhìn mưa rơi xuống mái ngói, rồi chảy thành dòng xuống sân. Người trong đoàn tưởng hắn đang làm ra vẻ tổ tiên trầm tư, nên cũng đứng dưới mưa theo, ướt hết áo. Nhưng thật ra, hắn đang nhớ, và mưa là thứ làm cho ký ức của hắn rõ nhất.
Hắn nhớ một cơn mưa khác, lớn hơn, lâu hơn, khi nước sông dâng lên, đê sắp vỡ, dân chạy lên gò cao, trẻ con khóc, người lớn thì im lặng đắp đất. Trong ký ức đó, hắn không đứng trên đài cao, mà đứng dưới mưa cùng dân, tay cũng cầm một bao đất, vai cũng ướt, mặt cũng lấm bùn. Hắn nhớ mình đã nói với một người phu đắp đê: “Đê vỡ thì đắp lại, người mất thì không đắp lại được, cho nên cứu người trước, cứu đê sau.” Câu nói đó vang lên trong đầu hắn rất rõ, rõ tới mức hắn tự nói ra thành tiếng, giữa cơn mưa ở Thăng Long, làm cho người trong đoàn giật mình.
Dương, Bão, Hạo đứng từ xa nhìn cảnh đó, dưới một mái hiên. Hoài Bão nói khẽ: “Hắn vừa nói một câu mà Bất Bại chắc chắn không dạy. Bất Bại dạy hắn nói về thiên mệnh, về ngôi, về thử Long Hoàng. Không ai dạy hắn nói cứu người trước, cứu đê sau.” Sùng Hạo gật đầu: “Vì câu đó không phải lệnh, mà là ký ức. Mưa đã làm cho ký ức mạnh hơn lệnh.” Dương nói: “Vậy thì ngày mai, chúng ta không cần mưa, chúng ta cần tạo ra một cơn mưa khác: mưa câu hỏi, mưa ký ức, để ký ức trong hắn át lệnh của Bất Bại.”
Trưa, mưa vẫn chưa tạnh, người nhân bản đi một mình tới bến sông, ngồi xuống bậc đá ướt, nhìn nước mưa hòa vào nước sông. Dương cải trang thành người chèo thuyền, đi ngang qua, giả vờ hỏi: “Cụ có đi thuyền không?” Người nhân bản lắc đầu, rồi hỏi ngược lại: “Thuyền của ngươi có chở được đất đắp đê không?” Dương đáp: “Chở được, nhưng phải xếp đất cho cân, không thì thuyền lật.” Người nhân bản gật đầu: “Đắp đê cũng vậy, đất phải cân, lòng dân phải cân, không cân thì vỡ.” Dương nghe, trong lòng đã chắc chắn thêm: ký ức thật đang chiếm dần cơ thể này, theo mưa, theo sông, theo Thăng Long.
Chiều, Bất Bại ra lệnh từ xa, qua sợi chỉ, bắt người nhân bản phải quay về trại, không được đi lang thang dưới mưa nữa. Lệnh đó làm cho người nhân bản nhăn mặt, tay hắn siết lại, rồi buông ra, rồi lại siết lại, như đang giằng co. Cuối cùng, hắn vẫn quay về trại, nhưng bước chân chậm hơn lúc đi, và hắn còn quay đầu nhìn lại bến sông một lần nữa, như một người bị bắt phải rời khỏi nhà mình. Độc Hành nhìn thấy cảnh đó từ một mái hiên khác, về báo cho Dương: “Hắn nghe lệnh, nhưng hắn không muốn nghe. Đó là lần đầu tiên ta thấy hắn giằng co, trước kia hắn nghe lệnh rất nhanh, như một cái máy.”
Tối, mưa tạnh, nhưng sân vẫn ướt, và người nhân bản ngồi trong lều, không ngủ, mà lấy một mảnh giấy, viết lên đó một chữ mà hắn không hiểu vì sao mình viết: chữ “đê”. Hắn viết xong, nhìn chữ rất lâu, rồi gấp giấy lại, giấu dưới gối. Hắn tự hỏi: “Ta là ai mà lại viết chữ đê? Ta có từng đắp đê không, hay ta chỉ mơ thấy người khác đắp đê?” Không có ai trả lời, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ mái lều xuống đất, đều và lạnh. Hắn ôm gối, nhắm mắt, và trong giấc mơ, hắn lại thấy mình đứng dưới mưa, tay cầm bao đất, vai ướt, và lần này, hắn còn thấy rõ mặt của những người dân đứng bên cạnh mình, mặt họ không quỳ, mà đang cười.
Sáng hôm sau, Dương nghe báo cáo về chữ “đê”, liền nói với hai bạn: “Bất Bại có thể điều khiển bước chân, nhưng không điều khiển được giấc mơ. Càng ở gần Thăng Long, giấc mơ của hắn càng nhiều, càng rõ. Ngày mai trên đài, chúng ta không đánh vào cơ thể hắn, chúng ta đánh vào giấc mơ của hắn, bằng những câu hỏi mà chỉ giấc mơ mới trả lời được.” Hoài Bão nói đùa: “Vậy thì ngày mai, chúng ta mang theo một cơn mưa giả lên đài.” Sùng Hạo đáp: “Không cần mưa giả, chỉ cần chúng ta giữ lòng bình tĩnh, để sợi chỉ truyền sự bình tĩnh sang hắn.”
Trước khi lên đài, Dương viết thêm một câu hỏi vào cuốn sổ: “Khi mưa lớn, tổ tiên làm gì đầu tiên?” Hắn biết câu trả lời không phải là làm lễ, không phải là lên đài, mà là xuống nước cùng dân. Hắn gấp sổ lại, nhìn ra quảng trường, nơi đài đã khô sau mưa, nhưng sân vẫn còn ướt, như một lời nhắc rằng mưa vừa đi qua, và ký ức vừa thức dậy. Hắn nói với Độc Hành: “Ngày mai, ngươi đừng nhìn đài, ngươi nhìn mặt hắn. Mặt hắn sẽ nói cho ngươi biết, khi nào ký ức thắng lệnh.” Độc Hành gật đầu, tay đặt lên chuôi kiếm, nhưng lần này, tay hắn không run như trước, vì hắn cũng đang học cách bình tĩnh.
Hết chương 591.
Đêm trước ngày lên đài, Bất Bại lộ ra lớp mưu thứ hai, mà trước đó Dương chỉ đoán, chưa thấy rõ. Một người lạ mặt, tự xưng là đệ tử của một môn phái lớn ở phương bắc, tới Thăng Long, mang theo một bức tranh vẽ Lạc Long Quân, và nói rằng tranh này là tranh thật, vẽ từ thời xưa, và người trong tranh chính là người nhân bản đang ở trong trại. Tranh được treo ở một quán trà lớn, dân kéo tới xem, ai cũng nói giống, giống tới mức không thể là trùng hợp. Dương tới xem tranh, nhìn kỹ, rồi phát hiện một điểm nhỏ: trong tranh, Lạc Long Quân cầm một cây trượng, nhưng trượng đó không phải trượng của tổ tiên trong đền, mà là trượng của một môn phái khác, được vẽ khéo để dân không để ý.
Hoài Bão nhìn tranh, nói: “Bất Bại làm giả cả tranh, cả người, cả thư, cả dấu. Hắn làm giả nhiều tới mức, nếu chúng ta vạch một cái giả, hắn sẽ đưa ra cái giả khác để nói cái giả đầu tiên là thật.” Sùng Hạo đáp: “Vậy thì chúng ta không vạch tranh, chúng ta vạch cách hắn dùng tranh. Tranh thật thì để trong đền, tranh giả thì mang ra quán trà để dân xem cho đông. Người thật không cần tranh để chứng minh mình là ai, người giả mới cần tranh.” Dương gật đầu, rồi dặn Bão: “Ngày mai, ngươi đừng cãi về tranh ở quán trà, ngươi chỉ cần hỏi một câu: tranh này vẽ ở đâu, ai vẽ, vẽ khi nào. Ba câu đó, người mang tranh sẽ ấp úng.”
Cùng lúc đó, một lớp mặt nạ thứ hai khác cũng xuất hiện: một nhóm người lạ, mặc áo giống áo người trong đền, đi khắp Thăng Long, nói rằng Long Hoàng đã không còn xứng, vì đã để phong ấn rung, để Ma Quân rình rập. Họ không chửi Dương trực tiếp, chỉ nói về nỗi sợ của dân, rồi kết luận chỉ có tổ tiên trở về mới trấn được phong ấn. Dương nghe báo cáo, liền hiểu đây là lớp mưu hiểm nhất: không đánh Dương, mà đánh vào nỗi sợ của dân, để dân tự đẩy Dương xuống.
Độc Hành nghe chuyện, nói một câu rất tỉnh: “Trước kia, khi ta còn mạnh, ta hay nghĩ kẻ địch phải đánh bằng kiếm. Bây giờ ta yếu, ta mới thấy kẻ địch đánh bằng miệng, bằng tranh, bằng tin đồn, còn hiểm hơn kiếm, vì kiếm thì nhìn thấy, còn tin đồn thì không nhìn thấy, mà vẫn làm người ta ngã.” Dương gật đầu: “Đúng. Cho nên ngày mai, chúng ta không chỉ lên đài, chúng ta còn phải lên tiếng ở chợ, ở đền, ở những nơi dân nghe tin đồn. Bão sẽ lo chợ, ta sẽ lo đài, Hạo sẽ lo cổng, còn ngươi sẽ lo nhìn xem ai là người tung tin đồn đầu tiên.”
Trưa, Hoài Bão tới quán trà treo tranh, không cãi, chỉ hỏi đúng ba câu mà Dương đã dặn. Người mang tranh ấp úng, nói tranh do một vị cao nhân vẽ, không nhớ tên, không nhớ năm, chỉ nhớ là vẽ từ thời xưa. Dân trong quán nghe, bắt đầu xì xào, vì tranh thật mà không biết ai vẽ thì cũng lạ. Hoài Bão chỉ uống trà, rồi đi, để lại câu hỏi lơ lửng trong quán, như một hạt giống. Hắn về báo: “Hạt giống đã gieo, ngày mai, dân sẽ tự hỏi tiếp.”
Chiều, Dương gặp một vị quan nhỏ ở Thăng Long, người này trước kia từng nghi ngờ Dương, nhưng nay lại tới gặp riêng, nói nhỏ: “Ta không tin người nhân bản đó là tổ tiên, vì tổ tiên thật không bao giờ đi cùng người lạ mà không nói rõ người lạ đó là ai. Nhưng ta không dám nói to, vì dân đang tin.” Dương đáp: “Ngươi không cần nói to, ngươi chỉ cần ngày mai đứng ở đài, nhìn cho kỹ, và khi ta hỏi, ngươi gật đầu nếu câu trả lời đúng, lắc đầu nếu câu trả lời sai. Dân nhìn quan mà làm theo, quan nhìn sự thật mà gật đầu, thế là đủ.” Vị quan nghe, gật đầu, rồi đi, như trút được một gánh nặng.
Tối, Bất Bại lại ra lệnh cho người nhân bản, bắt hắn phải học thuộc một bài diễn văn dài, nói về thiên mệnh, về long mạch, về việc Long Hoàng phải nhường ngôi nếu thua. Người nhân bản học thuộc rất nhanh, vì hắn vốn không có ý thức riêng, học thuộc là việc dễ nhất. Nhưng khi học tới đoạn “dân phải quỳ”, hắn bỗng dừng lại, nhăn mặt, rồi nói: “Câu này không đúng.” Người dạy hắn giật mình, hỏi: “Sao không đúng?” Hắn đáp, giọng mơ hồ: “Vì ta nhớ, dân không quỳ vì bị bắt, dân quỳ vì thương. Bắt dân quỳ thì không phải tổ tiên, mà là kẻ muốn làm tổ tiên.” Người dạy không dám báo ngay cho Bất Bại, chỉ ghi lại, vì hắn sợ báo sẽ bị phạt.
Sáng hôm sau, Dương nghe tin đó từ nguồn tin mà Hoài Bão đã cài trong trại, hắn liền hiểu lớp mặt nạ thứ hai của Bất Bại đã bắt đầu nứt từ bên trong. Hắn nói với hai bạn: “Bất Bại có thể làm giả tranh, giả thư, giả dấu, giả cả đoàn người, nhưng hắn không làm giả được ký ức. Ký ức càng gần Thăng Long càng mạnh, và ngày mai trên đài, ký ức sẽ là lớp mặt nạ thật, còn mặt nạ của Bất Bại sẽ tự rơi xuống, nếu chúng ta biết cách hỏi.” Độc Hành gật đầu, tay đặt lên chuôi kiếm, vững hơn hôm qua một chút.
Hết chương 592.
Ngày lên đài cuối cùng cũng tới. Quảng trường Thăng Long đông nghẹt từ sáng sớm, dân đứng chật cả lối đi, trẻ con ngồi trên vai người lớn. Đài ở giữa quảng trường cao, rộng, trang trí bằng vải đỏ, đèn lồng, và một tấm biển lớn viết bốn chữ “Thử Long Hoàng”. Nhìn từ xa, đài giống một lễ hội, nhưng Dương nhìn gần thì thấy đài được dựng rất khéo: bậc thang cao, chỗ ngồi của quần hùng xếp thành vòng tròn, để mọi ánh mắt đều đổ dồn vào giữa.
Dương tới đài đi bộ, mặc áo đơn giản. Hoài Bão đi bên cạnh, nói đùa với dân hai bên đường, làm cho không khí bớt căng. Sùng Hạo không đi cùng, hắn ở phía phong ấn, giữ cổng, giữ nhịp thở, để sợi chỉ truyền sự bình tĩnh sang kẻ nhân bản. Độc Hành đi sau cùng, tay cầm kiếm gỗ, mắt nhìn khắp quảng trường, xem ai là người tung tin, ai là người lạ mặt.
Người nhân bản tới đài bằng kiệu, được tám người khiêng, đi chậm, trang nghiêm. Khi kiệu dừng, hắn bước xuống, áo choàng trắng thêu rồng, gương mặt giống hệt tượng tổ tiên. Dân quỳ xuống một loạt, có người khóc, có người thắp hương ngay tại chỗ. Hắn nhìn dân quỳ, mặt hơi nhăn lại, như không thoải mái, nhưng người trong đoàn vội nói to: “Tổ tiên đã về, dân hãy quỳ để tỏ lòng thành.” Hắn không nói gì, chỉ đưa tay ra hiệu cho dân đứng lên, một cử chỉ rất nhỏ, nhưng Dương nhìn thấy ngay.
Trên đài, một người lạ mặt đứng ra làm chủ trì, đọc to thư thách đấu, rồi nói: “Hôm nay, trước mặt quần hùng, chúng ta sẽ thử xem Long Hoàng đương thời còn xứng với long mạch hay không. Thử bằng kiếm, thử bằng lực, thử bằng danh.” Dương bước lên đài, chắp tay, nói rõ ràng, để cả quảng trường đều nghe: “Ta lên đài không phải để tranh ngôi, mà để hỏi. Hỏi về lời thề xưa, về đê điều, về dân. Nếu tiền bối trả lời được, ta xin cúi đầu. Nếu không, quần hùng tự xét.” Cả quảng trường im lặng một nhịp, vì không ai ngờ Long Hoàng lại mở đầu bằng hỏi, không phải bằng kiếm.
Người chủ trì lúng túng, vì kịch bản của Bất Bại là Dương sẽ rút kiếm ngay, để trận đấu thành thắng thua. Hắn vội nói: “Hỏi thì hỏi sau, đấu thì đấu trước, đó là lệ.” Dương đáp, vẫn bình tĩnh: “Lệ nào nói đấu trước hỏi sau? Lệ của tổ tiên là hỏi trước, vì tổ tiên không đánh người mà mình chưa hỏi rõ.” Dân dưới đài xì xào, có người gật đầu, có người nói Dương nói có lý. Người nhân bản đứng giữa đài, nhìn Dương, rồi nhìn dân, rồi nhìn tay mình, như đang cố nhớ xem lệ thật là gì. Hắn bỗng nói một câu, giọng nhỏ nhưng cả đài đều nghe: “Hỏi trước, đánh sau. Ta nhớ là vậy.”
Câu nói đó làm cho người chủ trì tái mặt, vì đó không phải câu trong kịch bản. Hắn vội ra hiệu cho người trong đoàn đánh trống, để át tiếng xì xào. Trống đánh lên, dồn dập, như muốn đẩy trận đấu vào nhịp nhanh. Dương không vội, hắn rút kiếm ra, nhưng không chém, chỉ đặt kiếm ngang trước mặt, mũi kiếm hướng xuống đất, như một người đang chào, không phải đang thách đấu. Hắn nói: “Nếu phải đấu, ta sẽ đấu bằng đường kiếm của tổ tiên, đường kiếm chỉ đê, không phải đường kiếm giết người. Tiền bối có nhận ra đường kiếm này không?”
Người nhân bản nhìn đường kiếm của Dương, mắt hắn bỗng sáng lên, như người nhìn thấy một thứ quen thuộc từ rất lâu. Hắn rút ra một thanh kiếm gỗ mà đoàn người đã đưa cho hắn, rồi vung một đường kiếm chậm, giống hệt đường kiếm của Dương, nhưng chậm hơn, vụng hơn, như một người đang học lại. Dân dưới đài ồ lên, vì hai đường kiếm giống nhau tới mức không thể là trùng hợp. Hoài Bão dưới đài nói to: “Hay quá, hai người múa kiếm giống nhau, vậy là cùng một thầy, hay cùng một ký ức?” Cả quảng trường cười, làm cho không khí bớt căng, và làm cho Bất Bại khó điều khiển hơn.
Trống vẫn đánh, nhưng nhịp đã chậm lại, vì người đánh trống cũng bị hai đường kiếm làm cho phân tâm. Người nhân bản vung thêm một đường kiếm nữa, lần này nhanh hơn, nhưng không phải đường kiếm giết người, mà là đường kiếm chỉ về phía sông, như đang chỉ đê. Dương đáp lại bằng một đường kiếm chỉ về phía dân, như đang nói đê là vì dân. Hai người đang đấu bằng kiếm, nhưng không phải đấu để thắng thua, mà đấu để nhắc nhau về một thứ đã cũ. Độc Hành dưới đài nhìn thấy, tay siết chặt chuôi kiếm, rồi buông ra, vì hắn hiểu trận đấu này đã đi lệch khỏi kịch bản của Bất Bại.
Cuối buổi sáng, người chủ trì vội tuyên bố nghỉ giữa chừng, để “chuẩn bị cho hiệp sau”. Dân tản ra, nhưng không ai quên hai đường kiếm giống nhau. Dương bước xuống đài, nói với Hoài Bão: “Hiệp đầu, chúng ta không thắng, không thua, mà đã mở được một khe nhỏ trong ký ức của hắn. Hiệp sau, khe đó sẽ lớn hơn, nếu chúng ta hỏi đúng câu.” Hoài Bão đáp: “Vậy thì hiệp sau, ta sẽ ở dưới đài, hỏi dân, để dân hỏi lại hắn.” Xa xa, phong ấn lại gõ một nhịp, nhắc rằng Ma Quân vẫn đang nhìn, và hiệp sau sẽ không dễ như hiệp đầu.
Hết chương 593.
Hiệp hai bắt đầu khi mặt trời đã lên cao, và quảng trường càng đông hơn hiệp một. Người chủ trì lần này không đọc thư nữa, mà nói thẳng: “Hiệp này đấu thật, ai ngã xuống trước thì thua, ai còn đứng thì thắng.” Dân dưới đài hò reo, vì họ tưởng sắp được xem một trận đấu thật sự. Dương bước lên đài, vẫn bình tĩnh, nói: “Ta nhận đấu, nhưng đấu theo cách của tổ tiên: đấu ba câu hỏi, ba đường kiếm, không đấu tới ngã. Ai trả lời được ba câu, người đó không cần thắng.” Người chủ trì lúng túng, vì hắn không ngờ Dương lại đổi luật ngay trên đài, trước mặt quần hùng.
Người nhân bản đứng đối diện, nhìn Dương rất lâu, rồi gật đầu, như đồng ý với luật mới, dù người trong đoàn vội ra hiệu cho hắn không được gật. Hắn nói, giọng chậm: “Ba câu hỏi, ba đường kiếm. Ta đồng ý.” Cả quảng trường ồ lên, vì tổ tiên đã đồng ý với Long Hoàng, nghĩa là trận đấu này không còn là trận đấu của Bất Bại nữa, mà đã thành một cuộc đối thoại. Người chủ trì không dám phản đối trước mặt dân, chỉ đành gật đầu, rồi lui sang một bên, mặt tái đi.
Câu hỏi thứ nhất, Dương hỏi về khúc sông hay vỡ đê nhất ở Thăng Long. Người nhân bản im lặng, mắt nhìn về phía sông, rồi đáp: “Khúc sông cong, nơi nước xoáy, đất yếu. Đắp bằng đất, trộn rơm, không đắp bằng đá, vì đá nặng, dân vác không nổi.” Dân dưới đài gật gù, vì đó là đáp án mà người già trong làng vẫn nói. Dương gật đầu, rồi vung một đường kiếm chậm, chỉ về phía khúc sông cong. Người nhân bản đáp lại bằng một đường kiếm giống hệt, chậm, vững, như đang xác nhận đáp án bằng kiếm.
Câu hỏi thứ hai, Dương hỏi: “Khi dân đói, tổ tiên mở kho trước hay làm lễ trước?” Người nhân bản lần này trả lời nhanh hơn: “Mở kho trước. Lễ có thể làm sau, đói thì không chờ được.” Dân dưới đài vỗ tay, vì câu trả lời đó quá thật, quá gần với đời sống. Dương vung đường kiếm thứ hai, đường kiếm mở, như mở kho. Người nhân bản đáp lại, đường kiếm cũng mở, nhưng tay hắn run nhẹ, vì hắn vừa trả lời bằng ký ức, không phải bằng bài học thuộc. Người trong đoàn nhìn nhau, lo lắng, vì họ thấy ký ức đang thắng lệnh.
Câu hỏi thứ ba là câu khó nhất, Dương hỏi: “Tổ tiên có bắt dân quỳ không?” Cả quảng trường nín thở. Người nhân bản im lặng rất lâu, lâu tới mức trống cũng ngừng đánh, gió cũng ngừng thổi. Hắn nhìn dân đang quỳ dưới đài, nhìn những người già, những đứa trẻ, rồi nhìn tay mình, rồi đáp, giọng khàn: “Không. Tổ tiên không bắt dân quỳ. Dân quỳ vì thương, không phải vì sợ. Ai bắt dân quỳ, người đó không phải tổ tiên.” Câu nói vừa dứt, dân dưới đài bỗng đứng lên, rất nhiều người đứng lên, không phải vì được lệnh, mà vì họ cảm thấy mình vừa được trả lại một thứ gì đó: quyền đứng thẳng.
Người chủ trì vội đánh trống, muốn át tiếng vỗ tay, nhưng tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Dương không đánh thêm, hắn chỉ chắp tay, cúi đầu trước người nhân bản, nói: “Tiền bối đã trả lời đúng ba câu, ta không cần thắng. Trận đấu này, không có người thua.” Người nhân bản cũng chắp tay, cúi đầu lại, nhưng mắt hắn đỏ lên, như sắp khóc, vì hắn vừa nói ra một sự thật mà chính hắn cũng không biết mình biết từ khi nào. Hoài Bão dưới đài nói to, giọng hài hước: “Vậy là hòa, hòa mà ai cũng thắng, trừ người đã dựng đài để xem thắng thua!” Dân cười, vỗ tay, và đài bỗng thành một nơi vui, không còn là một cái bẫy.
Nhưng Bất Bại không chịu thua dễ như vậy. Từ trong đoàn, một người lạ vội truyền lệnh qua sợi chỉ, bắt người nhân bản phải rút kiếm thật, đánh Dương ngã xuống, để trận đấu phải có thắng thua. Lệnh đó đi qua sợi chỉ, tới người nhân bản, làm cho tay hắn siết chặt kiếm, rồi run lên. Hắn nhìn Dương, nhìn dân, nhìn kiếm trong tay mình, rồi bỗng lùi lại một bước, không đánh. Hắn nói khẽ, chỉ đủ cho Dương nghe: “Ta không muốn đánh ngươi. Ta không biết vì sao, nhưng ta không muốn.” Dương nghe, gật nhẹ, không nói gì, vì hắn biết, một bước lùi đó còn có giá trị hơn mười đường kiếm thắng.
Hiệp hai kết thúc mà không có người ngã, không có người thua, không có người mất ngôi. Người chủ trì tuyên bố nghỉ, mặt mày khó coi, rồi vội lui vào trong. Dân tản ra, nhưng ai cũng nói về ba câu hỏi, ba đường kiếm, và câu “dân quỳ vì thương, không phải vì sợ”. Dương bước xuống đài, Hoài Bão chạy tới, vỗ vai hắn: “Ngươi đã tìm ra cách thứ ba rồi: đấu mà không phân thắng bại, hỏi mà không cần giết.” Dương đáp: “Chưa xong đâu. Bất Bại sẽ không để yên, hắn sẽ ra lệnh mạnh hơn ở hiệp sau, và lúc đó, kẻ nhân bản sẽ phải chọn giữa lệnh và ký ức, một cách rõ ràng hơn.”
Hết chương 594.
Đêm sau hiệp hai, phong ấn rung mạnh hơn mọi đêm trước. Không còn là tiếng gõ nhẹ, mà là một cơn rung dài, làm cho đất ở cổng rung lên, làm cho nước trong giếng ở Thăng Long cũng rung theo. Sùng Hạo đang giữ cổng, cảm thấy phong ấn như một bức tường đã nứt một đường rất nhỏ, và từ đường nứt đó, có một luồng khí lạnh lùa vào, lạnh tới mức hơi thở của hắn cũng thành khói. Hắn không hoảng, chỉ tăng nhịp vận lực lên một chút, để phong ấn sáng lên, như vá tạm đường nứt bằng ánh sáng của chính mình.
Dương, Bão, Hạo họp khẩn trong đêm, ngay tại cổng, không về doanh trại, vì họ sợ rời cổng lúc này là đúng ý Ma Quân. Dương nói: “Ma Quân đang lợi dụng lúc Thăng Long rối vì trận đấu, để khoét phong ấn. Hắn không đánh mạnh, hắn khoét từ từ, như nước khoét đá.” Hoài Bão hỏi: “Vậy chúng ta phải làm gì? Giữ cổng hay giữ đài? Hai nơi đều quan trọng, mà chúng ta chỉ có ba người.” Sùng Hạo đáp: “Giữ cả hai, bằng cách chia nhau, nhưng không chia lực. Ta giữ cổng, ngươi giữ đài, Dương giữ cả hai bằng cách đi lại giữa hai nơi.”
Độc Hành tới cổng, mang theo kiếm gỗ, nói: “Ta yếu, nhưng ta có thể giữ cổng cùng Hạo, để Hạo có lúc nghỉ. Kiếm ta chậm, nhưng mắt ta tỉnh, ta sẽ nhìn xem Ma Quân khoét ở chỗ nào.” Hạo gật đầu, đồng ý, vì hắn biết giữ cổng một mình suốt đêm sẽ làm cho Thần lực của hắn cạn, mà Thần lực cạn thì sợi chỉ tới kẻ nhân bản cũng sẽ yếu, và Bất Bại sẽ lợi dụng lúc đó để ra lệnh mạnh hơn. Hai người, một giữ lực, một giữ mắt, ngồi trước khe đá, thay phiên nhau, không ai ngủ.
Giữa đêm, khe đá bỗng phát ra một tiếng cười khẽ, rất khẽ, nhưng cả ba người đều nghe rõ. Tiếng cười đó không phải của người, mà như tiếng của một thứ gì đó đã nhìn ván cờ rất lâu, và đang cười vì thấy ván cờ đi đúng ý mình. Dương nói: “Đó là Ma Quân. Hắn cười vì hắn thấy chúng ta đang bận với kẻ nhân bản, mà quên mất phong ấn. Hắn cười vì hắn nghĩ, dù trận đấu trên đài có kết quả ra sao, phong ấn cũng đã nứt.” Hoài Bão đáp, giọng hài hước nhưng không cười: “Hắn cười thì kệ hắn, chúng ta cũng cười lại, vì chúng ta đã biết hắn đang khoét ở đâu, mà hắn tưởng chúng ta không biết.”
Dương ra lệnh cho Hoài Bão đi một vòng quanh cổng, tìm chỗ nứt. Bão đi rất khẽ, tay cầm một ngọn đèn nhỏ, soi từng khe đá. Hắn tìm thấy một khe đá nhỏ, nơi có một vệt đen mờ, như dấu tay của ai đó đã chạm vào phong ấn từ bên ngoài. Hắn đánh dấu bằng một cọng cỏ, rồi về báo. Dương nhìn vệt đen, nói: “Vệt này mới, chưa sâu, còn vá được, nhưng phải vá bằng cách làm cho long mạch ở Thăng Long ổn định lại. Long mạch ổn thì phong ấn mới ổn, mà long mạch ổn thì trận đấu trên đài phải kết thúc êm, không được có người chết, không được có người mất ngôi.”
Sùng Hạo nghe, hiểu ngay mối liên hệ: trận đấu trên đài và phong ấn ở cổng không phải hai việc riêng, mà là một việc. Nếu trên đài có người chết vì bị cho là giết tổ tiên, lòng dân sẽ rối, long mạch sẽ rối, phong ấn sẽ nứt thêm. Nếu trên đài có người thua mất ngôi, lòng dân cũng rối, long mạch cũng rối, phong ấn cũng nứt. Cho nên cách thứ ba trên đài không chỉ cứu Dương, mà còn cứu phong ấn. Hắn nói: “Vậy thì ngày mai, hiệp ba trên đài còn quan trọng hơn hiệp hai, vì nó quyết định cả cổng.”
Trước khi trời sáng, phong ấn lại rung một lần nữa, nhưng lần này rung nhẹ hơn, vì Sùng Hạo và Độc Hành đã giữ nhịp đều suốt đêm. Độc Hành luyện kiếm chậm bên cạnh Hạo, mỗi đường kiếm đều theo nhịp thở, và nhịp đó làm cho phong ấn cũng thở theo, đều và chậm. Hắn nói với Hạo: “Ta luyện kiếm chậm mà cũng giúp được phong ấn, vậy là kiếm chậm cũng có giá trị, không chỉ kiếm nhanh mới có giá trị.” Hạo đáp: “Đúng, kiếm chậm giữ được nhịp, kiếm nhanh chỉ phá được nhịp. Lúc này, chúng ta cần giữ nhịp, không cần phá nhịp.”
Sáng hôm sau, Dương quay lại đài, mang theo tin về phong ấn, nhưng hắn không nói cho dân biết, vì hắn sợ dân hoảng. Hắn chỉ nói với Hoài Bão và Độc Hành: “Hiệp ba, chúng ta phải kết thúc nhanh, kết thúc êm, để còn quay về vá phong ấn. Bất Bại muốn kéo dài trận đấu, Ma Quân muốn kéo dài sự rối loạn, chúng ta phải làm ngược lại: kết thúc sớm, nhưng kết thúc bằng một câu hỏi mà kẻ nhân bản phải tự trả lời, chứ không phải bằng một nhát kiếm.” Hoài Bão gật đầu, rồi nói đùa: “Kết thúc sớm thì tốt, vì ta còn phải về ăn sáng, từ hôm qua tới giờ ta chưa ăn gì ra hồn.” Cả ba cùng cười khẽ, nhưng trong lòng, ai cũng biết hiệp ba sẽ là hiệp khó nhất.
Hết chương 595.
Sáng ngày hiệp ba, một chuyện lạ xảy ra ở cổng, mà chỉ Sùng Hạo và Độc Hành nhìn thấy. Từ khe nứt nhỏ trên phong ấn, một con mắt mở ra, nhìn vào trong. Con mắt đó không lớn, không đỏ, mà có màu xám, lạnh, và nhìn rất lâu, không chớp. Nó nhìn Hạo, nhìn Độc Hành, nhìn cả doanh trại phía sau, như đang ghi nhớ từng người, từng vị trí. Độc Hành siết chặt chuôi kiếm, nhưng Hạo ra hiệu đừng động: “Đừng đánh, đánh vào mắt thì phong ấn sẽ nứt thêm. Cứ để nó nhìn, vì nó nhìn thì chúng ta cũng nhìn lại nó, và chúng ta sẽ biết nó muốn gì.”
Con mắt nhìn một lúc, rồi bỗng chuyển hướng, nhìn về phía Thăng Long, nơi đài đã dựng sẵn. Hạo hiểu ngay: Ma Quân không chỉ nhìn cổng, hắn đang nhìn cả trận đấu trên đài, qua khe nứt. Hắn muốn xem trận đấu kết thúc ra sao, để quyết định có nên khoét thêm hay không. Nếu trận đấu kết thúc bằng một người chết, hắn sẽ khoét mạnh. Nếu trận đấu kết thúc êm, hắn sẽ phải chờ thêm. Hạo truyền âm cho Dương, lúc đó đang ở đài: “Ma Quân đang nhìn ngươi qua khe nứt. Ngươi đấu không chỉ cho dân xem, mà còn cho Ma Quân xem. Ngươi càng bình tĩnh, hắn càng khó đoán.”
Dương nhận được truyền âm, mặt vẫn bình tĩnh, nhưng trong lòng hắn đã rõ hơn: hiệp ba không chỉ là hiệp đấu với kẻ nhân bản, mà còn là hiệp đấu với con mắt ngoài phong ấn. Hắn bước lên đài, nhìn người nhân bản, rồi nhìn về phía cổng, như thể hắn cũng đang nhìn lại con mắt đó, dù hắn không nhìn thấy nó. Hắn nói với người nhân bản, giọng đủ cho cả đài nghe: “Hôm nay, chúng ta không đấu kiếm, chúng ta đấu một câu hỏi cuối cùng: ngươi là ai?” Cả quảng trường im lặng, vì câu hỏi đó quá đơn giản, mà cũng quá khó.
Người nhân bản nghe câu hỏi, mặt tái đi, rồi đỏ lên, rồi lại tái. Hắn nhìn tay mình, nhìn áo choàng trắng, nhìn dân dưới đài, rồi nói, giọng run: “Ta... ta không biết. Ta mang mặt của Lạc Long Quân, ta mơ thấy ký ức của Lạc Long Quân, ta nói được lời của Lạc Long Quân, nhưng ta không nhớ tên mình, không nhớ nhà mình, không nhớ mình từ đâu tới.” Dân dưới đài xì xào, có người thương cảm, có người sợ hãi, có người nói: “Vậy là hắn không phải tổ tiên thật, mà là một người không biết mình là ai.” Người trong đoàn vội nói to: “Hắn là tổ tiên, hắn chỉ khiêm tốn nên nói vậy!” Nhưng dân đã nghe câu thật, và câu thật thì khó át đi bằng một câu nói to.
Hoài Bão dưới đài, nhân lúc dân đang xì xào, nói to một câu hài hước nhưng rất đúng: “Người không biết mình là ai mà còn đứng đây, hỏi mình là ai, thì còn đáng tin hơn người biết mình là ai mà không bao giờ hỏi!” Dân cười, rồi vỗ tay, vì câu nói đó làm cho sự sợ hãi bớt đi, và làm cho người nhân bản bớt run. Hắn nhìn Hoài Bão, gật đầu nhẹ, như cảm ơn, vì lần đầu tiên có người nói rằng không biết mình là ai cũng không phải là tội.
Cùng lúc đó, ở cổng, con mắt ngoài phong ấn bỗng chớp một cái, rồi nhắm lại, rồi mở ra, nhìn chằm chằm vào Hạo, như đang hỏi: “Ngươi có sợ ta không?” Hạo không đáp, chỉ nhìn lại, mắt không chớp, kiếm vẫn đặt ngang đầu gối. Độc Hành ngồi bên cạnh, luyện kiếm chậm, mỗi đường kiếm đều vững, như đang nói với con mắt rằng: “Chúng ta yếu, nhưng chúng ta không chạy.” Con mắt nhìn một lúc nữa, rồi từ từ khép lại, như một người đã ghi nhớ đủ, và sẽ quay lại sau. Khe nứt vẫn còn đó, nhưng không còn mắt nhìn qua nữa, ít nhất là trong buổi sáng hôm đó.
Trưa, Dương bước xuống đài, về cổng gặp Hạo và Độc Hành. Hắn nói: “Câu hỏi ‘ngươi là ai’ đã làm cho kẻ nhân bản bắt đầu tự hỏi, và đã làm cho Ma Quân phải chớp mắt. Ma Quân chớp mắt là vì hắn không ngờ một câu hỏi đơn giản lại có sức mạnh như vậy. Hắn quen với kiếm, với lực, với phong ấn, nhưng hắn không quen với một người tự hỏi mình là ai.” Hạo gật đầu: “Vậy thì hiệp sau, chúng ta sẽ hỏi tiếp, hỏi cho tới khi hắn tự trả lời được, chứ không cần ai trả lời thay hắn.”
Chiều, phong ấn lại rung nhẹ, nhưng lần này không phải tiếng gõ, mà là tiếng thở dài, như con mắt vừa rồi đã thở dài trước khi đi. Dương nghe, nói: “Ma Quân đang chờ, Bất Bại đang chờ, dân đang chờ, và kẻ nhân bản cũng đang chờ. Tất cả đều chờ xem hắn sẽ chọn gì ở hiệp cuối: nghe lệnh, hay nghe ký ức.” Hoài Bão nói đùa: “Chờ thì chờ, chúng ta cũng chờ, nhưng chúng ta chờ bằng cách ăn một bữa ngon, còn chúng chờ bằng cách nín thở, vậy là chúng ta đã thắng một nửa, vì chúng ta còn ăn được.” Cả ba cùng cười, nhưng trong lòng, ai cũng biết hiệp cuối sẽ không còn là hỏi đáp nữa, mà sẽ là một mệnh lệnh thật sự từ Bất Bại, và một lựa chọn thật sự từ kẻ nhân bản.
Hết chương 596.
Đêm sau câu hỏi “ngươi là ai”, người nhân bản không ngủ được. Hắn ngồi trong lều, nhìn ngọn đèn dầu, nhìn bóng mình in lên vách lều, rồi tự hỏi bóng đó là của ai. Bóng có gương mặt của Lạc Long Quân, có dáng đi của Lạc Long Quân, có giọng nói của Lạc Long Quân, nhưng bóng không có tên. Hắn đưa tay lên sờ mặt mình, mặt lạnh, mịn, không có sẹo, không có nếp nhăn của một người đã từng lội nước, đắp đê, sống qua nhiều mùa mưa. Hắn tự hỏi: “Một người đã sống lâu như tổ tiên, sao mặt lại không có một vết gì của thời gian? Hay mặt này chỉ là một chiếc mặt nạ, được làm ra để giống, chứ không phải để sống?”
Hắn nhớ lại những giấc mơ bên sông, những câu nói về đê, về kho. Những giấc mơ đó rất thật, nhưng hắn không biết mình mơ thấy chúng, hay mình đã từng sống chúng. Hắn nhớ một đứa trẻ được đặt tay lên đầu, nhớ một con thuyền, nhớ một khúc sông cong, nhưng hắn không nhớ tên đứa trẻ, không nhớ tên thuyền, không nhớ tên sông. Ký ức của hắn giống như một cuốn sách bị rách mất nhiều trang, chỉ còn lại những đoạn rời rạc, không nối lại thành một đời người.
Sáng hôm sau, hắn đi một mình ra bến sông, không mang theo người hầu, không mang theo kiệu, chỉ đi bộ, như một người dân bình thường. Dân nhìn thấy hắn, không quỳ, chỉ đứng nhìn, vì họ đã nghe câu “ta không biết” hôm qua, và họ bắt đầu nhìn hắn bằng một con mắt khác: không phải con mắt nhìn tổ tiên, mà là con mắt nhìn một người đang lạc. Hắn tới bến sông, ngồi xuống bậc đá, nhìn nước chảy, rồi bỗng hỏi một người chèo thuyền già: “Cụ ơi, cụ có biết tên tôi không?” Người chèo thuyền già lắc đầu: “Tôi không biết tên cụ, tôi chỉ biết mặt cụ giống tượng trong đền. Nhưng tượng trong đền thì không bao giờ hỏi tên mình, vì tượng đã có tên rồi.”
Câu trả lời làm cho hắn im lặng rất lâu. Hắn hiểu ra, tượng có tên vì người ta đặt tên cho tượng, còn hắn chưa có tên, vì chưa ai đặt tên cho hắn, ngoài cái tên Lạc Long Quân mà Bất Bại đã gắn lên hắn. Hắn tự hỏi: “Nếu ta bỏ cái tên đó xuống, ta còn lại gì? Một cơ thể không tên, một ký ức không trọn, một giấc mơ không chủ?” Hắn nhìn xuống nước, thấy mặt mình phản chiếu, mặt đó cũng đang nhìn lại hắn, cũng đang hỏi cùng một câu. Hắn đưa tay khuấy nước, mặt nước vỡ ra, rồi lại hợp lại, vẫn là mặt đó, vẫn không có tên.
Trưa, Dương cải trang thành người bán hàng rong, tới bến sông, ngồi cách hắn không xa, giả vờ bán bánh. Hắn không hỏi trực tiếp, chỉ nói chuyện với người chèo thuyền già về những chuyện đời thường: mưa, sông, đê, kho. Người nhân bản nghe, bỗng xen vào: “Đê vỡ thì đắp lại, người mất thì không đắp lại được, có phải không?” Dương đáp, chỉ nhìn ra sông: “Đúng, đó là câu mà người già vẫn nói. Người nói câu đó không cần phải là tổ tiên, chỉ cần là người đã từng thấy đê vỡ, thấy người mất, là nói được.” Người nhân bản nghe, mắt sáng lên một chút.
Chiều, hắn quay về trại, nhưng bước chân đã khác. Hắn không còn bước khoan thai như một vị tổ tiên, mà bước chậm, suy nghĩ, như một người đang đi tìm nhà mình mà chưa biết nhà ở đâu. Người trong đoàn thấy hắn khác, liền báo cho Bất Bại, và Bất Bại ra lệnh cho người dạy hắn phải nhắc lại bài diễn văn, nhắc lại rằng hắn là Lạc Long Quân, hắn phải làm theo lệnh, hắn không được hỏi mình là ai. Người dạy nhắc đi nhắc lại, nhưng mỗi lần nhắc, hắn lại hỏi lại: “Nếu ta là Lạc Long Quân, vì sao ta không nhớ tên mình? Nếu ta không phải, vì sao ta lại mơ thấy ký ức của người đó?” Người dạy không trả lời được, chỉ im lặng.
Tối, hắn ngồi trong lều, lấy mảnh giấy viết chữ “đê” hôm trước ra, nhìn rất lâu, rồi viết thêm một chữ nữa bên cạnh: chữ “ta”. Hai chữ đặt cạnh nhau, “đê” và “ta”, nhìn rất lạ, nhưng hắn cảm thấy hai chữ đó có liên hệ với nhau: đê là để giữ dân, ta là để giữ đê, mà ta là ai thì vẫn chưa biết. Hắn gấp giấy lại, giấu dưới gối, rồi nói khẽ: “Ta chưa biết ta là ai, nhưng ta biết ta không muốn làm một cái vỏ rỗng. Một cái vỏ rỗng thì không mơ, không khóc, không hỏi. Ta mơ, ta khóc, ta hỏi, vậy là ta đã có một phần là người.”
Sáng hôm sau, Dương nghe báo cáo về chữ “ta”, liền nói với hai bạn: “Hắn đã bắt đầu tự hỏi, và tự trả lời một phần. Đó là bước quan trọng nhất, vì một người chỉ thật sự có ý thức khi hắn tự hỏi mình là ai, chứ không phải khi người khác nói cho hắn biết hắn là ai. Bất Bại nói hắn là Lạc Long Quân, nhưng hắn hỏi lại, nghĩa là hắn đã không còn là một cái vỏ nữa.” Hoài Bão nói đùa: “Vậy thì chúng ta nên đặt tên cho hắn, để hắn có tên mà dùng tạm.” Sùng Hạo đáp: “Không, chúng ta không được đặt tên thay hắn. Tên phải do hắn tự chọn, nếu không, chúng ta cũng giống Bất Bại.”
Hết chương 597.
Ngày hôm sau, người nhân bản gặp một thử thách mới, không phải từ Bất Bại, mà từ chính ký ức trong hắn. Hắn đi qua một ngôi làng nhỏ ở ven Thăng Long, nơi có một bà cụ rất già, mắt đã mờ, nhưng khi nghe giọng hắn, bà cụ bỗng khóc, chạy tới, nắm tay hắn, nói: “Con ơi, con về rồi sao? Con còn nhớ bà không? Hồi con còn nhỏ, bà đã từng cho con ăn một bát cháo khi đê vỡ.” Người nhân bản đứng sững, tay bị bà cụ nắm chặt, không biết phải trả lời ra sao. Hắn không nhớ bà cụ, nhưng giọng bà cụ, mùi cháo, cảnh đê vỡ, tất cả đều quen thuộc một cách đau đớn, như một ký ức không phải của hắn mà lại ở trong hắn.
Dân làng kéo tới, nhìn cảnh đó, có người nói bà cụ lẫn rồi, có người nói tổ tiên thật đã về thăm làng cũ. Người nhân bản nhìn bà cụ, nhìn đôi tay nhăn nheo đang nắm tay mình, rồi bỗng nói, giọng run: “Bà ơi, con không nhớ tên bà, nhưng con nhớ bát cháo đó ấm như thế nào. Con nhớ người đưa cháo đã nói: ăn đi, ăn no rồi hãy đắp đê, đừng đắp đê khi bụng đói.” Bà cụ nghe, khóc lớn hơn, nói: “Đúng rồi, đúng là câu đó, chỉ có người đó mới nói câu đó.” Dân làng cũng khóc theo, vì họ tưởng tổ tiên thật đã về, nhưng người nhân bản thì không khóc vì vui, mà khóc vì hắn biết câu nói đó không phải do hắn nghĩ ra, mà do ký ức trong hắn tự nói ra.
Dương, Bão, Hạo đứng từ xa nhìn cảnh đó, không xen vào, vì họ biết đây là một khoảnh khắc rất thật, và xen vào lúc này sẽ phá vỡ nó. Hoài Bão nói khẽ: “Hắn đang đau, vì hắn đang sống một ký ức không thuộc về mình, mà lại thấy nó thuộc về mình. Đau như vậy còn hơn không cảm thấy gì, vì không cảm thấy gì mới là vỏ rỗng.” Sùng Hạo gật đầu: “Ký ức thật không làm cho hắn thành Lạc Long Quân, mà làm cho hắn thành một người đang mang ký ức của người khác, và đang phải chịu trách nhiệm về ký ức đó, dù hắn không chọn nó.” Dương nói: “Đúng, và đó là bi thương có hệ quả: hắn càng nhớ, hắn càng đau, mà càng đau, hắn càng không thể làm theo lệnh một cách vô cảm nữa.”
Trưa, bà cụ mời người nhân bản vào nhà, cho hắn ăn một bát cháo, giống bát cháo năm xưa. Hắn ăn chậm, từng thìa một, như đang ăn một ký ức, không phải ăn cháo. Hắn hỏi bà cụ: “Bà ơi, người mà bà nhớ, người đó có từng hỏi mình là ai không?” Bà cụ đáp: “Người đó không hỏi, vì người đó biết mình là ai, biết mình phải làm gì. Người đó không cần hỏi, vì dân đã trả lời thay người đó bằng cách sống tốt.” Người nhân bản nghe, im lặng, rồi nói: “Vậy thì con khác người đó, vì con phải hỏi, con chưa biết mình phải làm gì.” Bà cụ nắm tay hắn, nói: “Không sao, hỏi cũng là một cách để biết. Người không hỏi mới là người đã mất.”
Chiều, khi rời làng, người nhân bản bỗng dừng lại ở đầu làng, quay đầu nhìn lại, rồi nói với người trong đoàn: “Ta muốn quay lại, ta muốn hỏi bà cụ thêm một câu nữa.” Người trong đoàn không cho, vì Bất Bại đã ra lệnh phải về trại trước tối, để chuẩn bị cho hiệp cuối. Hắn nghe lệnh, nhưng chân không bước, đứng ở đầu làng rất lâu, như một người bị hai sợi dây kéo ngược nhau: một sợi là lệnh, một sợi là ký ức. Cuối cùng, hắn vẫn bước về trại, nhưng bước chân nặng nề, và hắn còn quay đầu nhìn lại làng thêm hai lần nữa, như sợ làng sẽ biến mất nếu hắn không nhìn.
Tối, hắn ngồi trong lều, viết thêm một dòng vào mảnh giấy dưới gối. Lần này hắn viết: “Ký ức này không thuộc về ta, nhưng ta đã ăn bát cháo của nó, đã nắm tay bà cụ của nó, đã khóc vì nó. Vậy thì ta có trách nhiệm gì với ký ức này? Ta phải trả lại nó, hay ta phải sống tiếp nó?” Hắn không trả lời được, chỉ gấp giấy lại, rồi ôm gối, nhắm mắt. Trong giấc mơ, hắn lại thấy bà cụ, thấy bát cháo, thấy đê vỡ, và lần này, hắn còn thấy mình đang đắp đê cùng dân, tay cầm bao đất, vai ướt, mặt lấm bùn, và hắn không còn đứng trên đài cao nữa, mà đứng dưới mưa cùng dân.
Sáng hôm sau, Dương nghe báo cáo về làng và bà cụ, liền nói với hai bạn: “Ký ức không thuộc về hắn, nhưng hắn đã chọn cách đối xử với nó như một người có trách nhiệm, chứ không phải như một kẻ ăn cắp. Đó là điểm khác biệt giữa hắn và Bất Bại: Bất Bại dùng ký ức để lừa dân, còn hắn dùng ký ức để hỏi mình phải làm gì. Ngày mai, khi Bất Bại ra lệnh, hắn sẽ phải chọn giữa việc dùng ký ức để lừa, hay dùng ký ức để làm đúng.” Hoài Bão nói: “Vậy thì chúng ta phải ở bên cạnh hắn lúc hắn chọn, không phải để ép hắn chọn theo ý chúng ta, mà để hắn biết, dù hắn chọn gì, hắn cũng không phải chọn một mình.” Sùng Hạo gật đầu, rồi nói: “Ta sẽ giữ sợi chỉ thật bình tĩnh ngày mai, để hắn có đủ bình tĩnh mà chọn.”
Hết chương 598.
Ngày hiệp cuối tới, Bất Bại không còn giấu mưu nữa, hắn ra lệnh trực tiếp, qua sợi chỉ, qua người dạy, qua cả đoàn người lạ, với một nội dung rất rõ ràng: người nhân bản phải giết Võ Phi Dương trên đài, trước mặt quần hùng, để chứng minh Long Hoàng đã thua, và tổ tiên đã trở về để thay thế. Lệnh được viết thành một bức thư ngắn, đưa tới trại vào sáng sớm, thư viết: “Giết Long Hoàng, lấy lại long mạch, không được hỏi, không được do dự, không được lùi.” Người nhân bản cầm thư, tay run, đọc đi đọc lại ba lần, rồi đặt thư xuống, không nói gì.
Người dạy đứng bên cạnh, nói: “Ngươi phải làm theo lệnh, vì ngươi là Lạc Long Quân, vì ngươi được tạo ra để làm việc này. Nếu ngươi không làm, ngươi sẽ không còn là ai cả, ngươi sẽ trở về thành một cái vỏ rỗng.” Người nhân bản nghe, nhìn người dạy, rồi hỏi: “Nếu ta giết Long Hoàng, ta sẽ thành ai? Ta sẽ thành tổ tiên thật sao? Hay ta sẽ thành một kẻ giết người mang mặt tổ tiên?” Người dạy không trả lời, chỉ nhắc lại lệnh, giọng càng lúc càng gắt. Hắn càng nhắc, người nhân bản càng im lặng, và sự im lặng đó làm cho cả trại cũng im lặng theo, như thể mọi người đều đang chờ một tiếng nổ.
Dương, Bão, Hạo biết lệnh giết đã tới, vì Hoài Bão đã cài người trong trại, người đó báo tin ngay khi thư được đưa tới. Dương họp khẩn với hai bạn, nói: “Hôm nay, chúng ta không còn đấu hỏi đáp nữa, chúng ta đấu với một mệnh lệnh giết. Nếu hắn nghe lệnh, hắn sẽ đánh thật, ta sẽ phải đỡ thật, và trận đấu sẽ thành thắng thua, đúng ý Bất Bại. Nếu hắn không nghe lệnh, Bất Bại sẽ nói hắn là giả, là phản bội, và sẽ tìm cách phá hủy hắn.” Hoài Bão hỏi: “Vậy chúng ta làm gì để hắn không phải chọn giữa giết và bị phá hủy?” Dương đáp: “Chúng ta cho hắn một lựa chọn thứ ba: không giết, không bị phá hủy, mà tự đứng lên, nói ra sự thật của mình.”
Sùng Hạo ở phía phong ấn, nghe tin, liền giữ nhịp vận lực thật đều, thật bình tĩnh, để sợi chỉ không truyền sự gấp gáp của Bất Bại sang kẻ nhân bản, mà truyền sự bình tĩnh của hắn. Hắn nói với Độc Hành đang giữ cổng cùng hắn: “Hôm nay, ta không giữ cổng bằng kiếm, ta giữ cổng bằng hơi thở. Hơi thở của ta càng đều, lệnh giết càng khó đi qua sợi chỉ, vì lệnh giết cần sự gấp gáp, mà hơi thở đều thì không có chỗ cho gấp gáp.” Độc Hành gật đầu, luyện kiếm chậm bên cạnh, mỗi đường kiếm đều theo nhịp thở của Hạo.
Trưa, quảng trường lại đông nghẹt, đông hơn cả hai hiệp trước, vì dân đã nghe tin hiệp cuối sẽ đấu thật, sẽ có người ngã xuống. Dân không còn tâm trạng ăn uống, chỉ đứng nhìn đài, chờ đợi. Dương bước lên đài, mặc áo đơn giản, chỉ mang một thanh kiếm, mũi kiếm hướng xuống đất, như hai hiệp trước. Người nhân bản bước lên đài, mặt tái, tay cầm kiếm, nhưng kiếm run nhẹ, không phải vì sợ Dương, mà vì sợ chính mệnh lệnh trong đầu mình.
Trên đài, người chủ trì đọc to lệnh, nhưng đọc theo cách khác: hắn nói: “Hiệp cuối, đấu sinh tử, ai còn đứng thì thắng, ai ngã thì thua, không có hỏi đáp nữa.” Dân dưới đài xì xào, có người nói: “Sao lại đấu sinh tử, hôm qua còn hỏi đáp hay như vậy, hôm nay sao lại thành giết nhau?” Người nhân bản nghe, nhìn dân, nhìn Dương, nhìn kiếm trong tay mình, rồi bỗng nói, giọng đủ cho cả đài nghe: “Ta không muốn đấu sinh tử. Ta muốn hỏi một câu cuối cùng: nếu ta giết Long Hoàng, dân có sống tốt hơn không?” Cả quảng trường im lặng, vì câu hỏi đó không có trong kịch bản, mà lại là câu hỏi quan trọng nhất.
Dương đáp ngay: “Không. Giết ta thì dân vẫn đói, đê vẫn vỡ, phong ấn vẫn nứt. Giết ta chỉ làm cho một người lên ngôi, còn dân thì vẫn như cũ.” Người nhân bản nghe, tay run mạnh hơn, rồi hạ kiếm xuống, mũi kiếm chạm đất, như một người đang đặt gánh nặng xuống. Hắn nói khẽ, chỉ đủ cho Dương nghe: “Ta đã nhận lệnh giết ngươi, nhưng ta không muốn giết. Ta sợ nếu ta không giết, ta sẽ bị phá hủy. Ta sợ nếu ta giết, ta sẽ thành kẻ giết người.” Dương đáp khẽ: “Ngươi không cần sợ một mình, hôm nay, cả Thăng Long sẽ nghe ngươi nói, và khi ngươi nói ra sự thật, không ai phá hủy được ngươi.”
Chiều, trước khi hiệp cuối bắt đầu thật sự, Bất Bại lại truyền thêm một lệnh nữa, mạnh hơn lệnh đầu, qua sợi chỉ, làm cho người nhân bản đau đầu, ôm đầu, quỳ xuống giữa đài. Dân dưới đài hoảng hốt, có người khóc, có người gọi tên tổ tiên, có người gọi tên Long Hoàng. Dương không đánh lúc hắn quỳ, hắn chỉ đứng yên, chờ hắn đứng lên, vì hắn biết, đánh một người đang quỳ vì đau thì không phải là thắng, mà là một tội khác. Hoài Bão dưới đài nói to: “Đừng đánh người đang quỳ! Người đang quỳ vì đau, không phải vì thua!” Dân nghe, gật đầu, và cả quảng trường bỗng thành một nơi chờ đợi.
Hết chương 599.
Người nhân bản quỳ giữa đài rất lâu, ôm đầu, như đang chịu một cơn đau mà không ai nhìn thấy được. Sợi chỉ Thần lực rung lên dữ dội, vì Bất Bại đang truyền lệnh giết lần thứ ba, mạnh hơn hai lần trước cộng lại. Lệnh đó là một luồng lực ép thẳng vào đầu hắn, bắt hắn phải đứng lên, rút kiếm, chém Võ Phi Dương ngã xuống. Dân dưới đài nín thở, Hoài Bão siết chặt tay, Sùng Hạo ở phía phong ấn giữ nhịp thở thật đều, thật chậm.
Dương đứng trước mặt hắn, không lùi, không rút kiếm đánh trước, chỉ nói, giọng bình tĩnh, đủ cho cả đài nghe: “Ngươi đau vì lệnh, không phải vì ngươi yếu. Lệnh càng mạnh, càng chứng tỏ người ra lệnh càng sợ ngươi tự chọn. Nếu ngươi thật sự chỉ là một cái vỏ, hắn đã không cần ra lệnh mạnh như vậy, hắn chỉ cần giật dây là đủ.” Người nhân bản nghe, ngẩng đầu lên, mắt đỏ, nhìn Dương, rồi nhìn dân. Hắn thở dốc, nói từng chữ một: “Ta... không phải là vỏ. Ta mơ, ta khóc, ta hỏi, ta ăn cháo, ta nắm tay bà cụ. Một cái vỏ thì không làm được những việc đó.”
Người chủ trì vội chạy tới, nói to: “Đứng lên, đánh đi, đó là lệnh của tổ tiên, không được cãi!” Người nhân bản nhìn người chủ trì, rồi lắc đầu, lần đầu tiên lắc đầu một cách rõ ràng, không do dự. Hắn nói, giọng càng lúc càng rõ: “Lệnh này không phải của tổ tiên, mà là của người đã tạo ra ta. Tổ tiên không ra lệnh giết Long Hoàng trước mặt dân, tổ tiên chỉ hỏi dân có sống tốt không. Lệnh giết này, ta không nghe.” Cả quảng trường im lặng một nhịp dài, rồi bỗng vỡ òa thành tiếng vỗ tay, vì dân vừa chứng kiến một người mang mặt tổ tiên từ chối một mệnh lệnh giết người.
Bất Bại truyền lệnh lần thứ tư, qua sợi chỉ, làm cho người nhân bản lại đau đầu, ôm đầu, nhưng lần này hắn chỉ khom người, rồi từ từ đứng thẳng lên. Hắn nói, giọng run nhưng không lùi: “Ngươi có thể làm ta đau, nhưng ngươi không thể làm ta giết người mà ta không muốn giết. Ta chưa biết ta là ai, nhưng ta biết ta không phải là kẻ giết người theo lệnh. Nếu ngươi muốn phá hủy ta, ngươi cứ phá, nhưng ta sẽ không giết Long Hoàng để được sống tiếp.” Sùng Hạo ở phía phong ấn cảm nhận được sợi chỉ rung mạnh, rồi bỗng dịu lại, vì sự bình tĩnh của hắn và sự kiên quyết của người nhân bản đã gặp nhau ở giữa sợi chỉ.
Hoài Bão dưới đài, nhân lúc dân đang vỗ tay, chạy lên một bậc thang thấp, nói to: “Mọi người nghe rõ chưa? Người này vừa từ chối lệnh giết, mà vẫn còn đứng đây, vẫn còn thở, vẫn còn là người. Vậy thì từ nay, đừng ai nói hắn chỉ là một cái vỏ nữa, vì vỏ thì không từ chối được!” Dân cười, vỗ tay lớn hơn, có bà cụ khóc, nói: “Đúng rồi, người biết từ chối việc ác mới là người, dù chưa biết tên mình.” Người trong đoàn của Bất Bại nhìn nhau, rồi vội bỏ đi, vì họ biết ván cờ này đã vỡ một mảng lớn.
Dương bước tới, đưa tay ra đỡ người nhân bản đứng vững, vì hắn vẫn còn đau đầu sau lệnh thứ tư. Hắn nói: “Ngươi từ chối lệnh, không có nghĩa là ngươi thắng hay thua. Ngươi từ chối lệnh, có nghĩa là từ nay, ngươi phải tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, giống như ta, giống như Bão, giống như Hạo.” Người nhân bản nắm tay Dương, đứng lên, nói: “Ta đồng ý. Ta chưa biết tên mình, nhưng ta sẽ tìm tên mình, không phải bằng cách giết người, mà bằng cách sống tiếp, hỏi tiếp, nhớ tiếp.”
Chiều, đoàn người lạ của Bất Bại rút khỏi quảng trường trong im lặng, không còn trống, không còn kiệu, không còn biển “Thử Long Hoàng” nữa. Đài vẫn còn đó, nhưng đã thành một nơi dân đứng nói chuyện với nhau, chứ không còn là một cái bẫy. Độc Hành từ cổng đi tới, nói chậm mà chắc: “Hôm nay, chúng ta không thắng bằng kiếm, chúng ta thắng bằng một câu hỏi, và một lần từ chối.”
Tối, phong ấn lại rung một nhịp, nhưng nhẹ hơn, vì long mạch ở Thăng Long đã ổn định lại một phần, sau khi dân không còn rối vì thắng thua nữa. Ma Quân vẫn còn ở ngoài phong ấn, vẫn rình rập, nhưng hắn đã mất một quân cờ quan trọng: kẻ nhân bản không còn nghe lệnh giết nữa. Dương ngồi lại với hai bạn và người nhân bản, chỉ ăn một bữa cơm đơn giản. Hoài Bão nói đùa: “Từ nay, chúng ta có thêm một người nữa, chưa có tên, nhưng đã có một lựa chọn.” Sùng Hạo đáp: “Gọi hắn là người hỏi, vì hắn đã hỏi mình là ai, và đã trả lời bằng cách từ chối.”
Trước khi ngủ, người nhân bản ngồi một mình bên bờ sông, lấy mảnh giấy dưới gối ra, viết thêm một dòng nữa, bên cạnh chữ “đê” và chữ “ta”. Lần này hắn viết: “Ta từ chối.” Hắn cảm thấy đó là lần đầu tiên hắn viết một câu thuộc về chính mình, không phải thuộc về Lạc Long Quân, không phải thuộc về Bất Bại, mà thuộc về người chưa biết tên, nhưng đã biết mình không muốn giết. Hắn gấp giấy lại, nhắm mắt, và trong giấc mơ, hắn thấy mình đứng dưới mưa cùng dân, tay cầm bao đất.
Hết chương 600.
Đêm đó, cơ thể nhân bản Lạc Long Quân không ngủ được, dù thân thể của hắn vốn không cần ngủ theo cách của người thường. Hắn ngồi bên bờ sông, nhìn mặt nước đen lặng, và thấy trong nước không phải gương mặt của mình mà là gương mặt của một người khác, già hơn, buồn hơn, và quen thuộc tới mức hắn thấy sợ. Người trong nước không nói gì, chỉ nhìn hắn bằng ánh mắt của kẻ đã từng đứng ở đúng chỗ này, đã từng gánh một đất nước trên vai, và đã từng phải chọn giữa việc ở lại và việc rời đi. Hắn đưa tay chạm vào mặt nước, sóng gợn lan ra, gương mặt kia vỡ tan, nhưng cảm giác bị nhìn thì vẫn còn nguyên, như thể có ai đó đang ở ngay sau lưng hắn.
Trong giấc mơ chập chờn sau đó, hắn thấy mình đứng giữa một cánh đồng lúa vừa gặt xong, tay cầm một thanh kiếm không có tên, bên cạnh là một người đàn bà hiền hậu đang dặn hắn phải dạy dân biết cày, biết đánh cá, biết giữ đất mà không cần lúc nào cũng phải đánh nhau. Hắn nghe rất rõ từng lời, rõ tới mức khi tỉnh dậy hắn vẫn còn nhớ mùi rơm mới và tiếng trẻ con cười ở phía xa. Nhưng hắn cũng nhớ một giọng nói khác, lạnh và gọn, ra lệnh cho hắn phải đứng lên, phải bước tới, phải làm theo kế hoạch đã định, không được hỏi vì sao. Hai giọng nói giằng nhau trong đầu hắn như hai bàn tay kéo một sợi dây, và hắn không biết bàn tay nào mới là bàn tay của chủ nhân thật sự của mình.
Sáng hôm sau, khi Bất Bại gọi hắn tới, hắn đã tới chậm hơn thường lệ nửa nhịp. Bất Bại không quát, chỉ nhìn hắn bằng ánh mắt của người thợ đang kiểm tra một món đồ xem có bị nứt hay không. Bất Bại nói rằng một công cụ tốt là công cụ không cần suy nghĩ, và suy nghĩ là thứ xa xỉ mà kẻ được tạo ra không nên có. Hắn nghe câu đó, trong lòng bỗng nổi lên một câu hỏi mà trước đây hắn chưa từng dám hỏi: nếu hắn chỉ là công cụ, vì sao hắn lại mơ? Vì sao một công cụ lại biết buồn khi nhìn thấy cánh đồng trong mơ bị đốt cháy? Hắn không nói câu hỏi đó ra, vì hắn sợ đáp án sẽ làm hắn vỡ ra nhanh hơn cả một đòn kiếm.
Dương, Bão và Hạo đứng từ xa quan sát cảnh đó, và cả ba đều hiểu rằng ván cờ này vừa có thêm một biến số không nằm trong tay ai. Dương nói nhỏ rằng một kẻ địch biết nghi ngờ chính là kẻ địch nguy hiểm nhất, nhưng cũng là kẻ địch duy nhất có thể nói chuyện được. Bão lạnh lùng đáp rằng đừng vội tin vào sự dao động, vì dao động cũng có thể là một cái bẫy do Bất Bại cố tình gieo vào để thử lòng người khác. Hạo thì thẳng thắn hơn, hắn nói nếu người kia thật sự đang đau vì không biết mình là ai, thì ít nhất cũng nên cho hắn một cơ hội trả lời câu hỏi đó bằng chính miệng mình, thay vì bắt hắn phải chọn trong lúc còn đang rối.
Hắn không biết nên vui hay nên sợ. Hắn ngồi xuống bên cành trúc, thì thầm hỏi vào khoảng không rằng nếu hắn không phải là Lạc Long Quân thật, thì hắn có quyền nhớ những điều của Lạc Long Quân thật hay không, và nếu hắn có quyền nhớ, thì hắn có quyền từ chối một mệnh lệnh đi ngược với ký ức đó hay không. Không ai trả lời hắn, chỉ có gió thổi qua rừng trúc, nghe như tiếng thở dài của rất nhiều người đã khuất. Nhưng chính sự im lặng đó lại khiến hắn bình tĩnh hơn, vì ít ra hắn đã dám hỏi, và kẻ dám hỏi thì không còn là một công cụ hoàn toàn nữa.
Chiều xuống, Bất Bại lại truyền lệnh mới, lần này rõ ràng và gấp gáp hơn: hãy tới Thăng Long, hãy đứng trước mặt quần hùng một lần nữa, hãy nói rằng Long Hoàng đã trở lại để thu phục lòng người. Nhân bản nghe lệnh, bàn tay siết chặt chuôi kiếm tới trắng cả khớp, nhưng hắn không bước đi ngay. Hắn đứng yên một nhịp dài, đủ dài để Bất Bại phải nhíu mày, và trong một nhịp đó, hắn nghĩ tới cánh đồng trong mơ, tới cành trúc vừa rơi, tới ánh mắt của Dương khi nhìn hắn không phải như nhìn một kẻ địch mà như nhìn một người đang lạc đường. Cuối cùng hắn cúi đầu, nói rằng hắn cần một đêm để dưỡng sức trước khi xuất hiện, vì thân thể nhân bản vẫn chưa ổn định sau lần thách đấu trước. Đó không phải là một lời từ chối trực tiếp, nhưng cũng không phải là sự vâng lời tuyệt đối, và Bất Bại đủ tinh để nhận ra sự khác biệt mong manh đó, dù hắn chưa vội vạch trần.
Đêm đó, nhân bản lại mơ. Lần này người trong mơ không dạy hắn cày cấy nữa, mà chỉ hỏi hắn một câu rất ngắn: ngươi muốn làm ai, khi không còn ai ra lệnh cho ngươi? Hắn tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi lạnh ướt lưng áo, và lần đầu tiên trong đời ngắn ngủi của mình, hắn không tìm tới mệnh lệnh để trả lời, mà tự mình ngồi suy nghĩ tới sáng, dù câu trả lời vẫn chưa thành hình.
Hết chương 601.
Bất Bại không phải kẻ kiên nhẫn, và hắn càng không thích bị trì hoãn bằng lý do dưỡng sức. Sáng hôm sau, hắn không gọi nhân bản tới nữa, mà tự mình tới chỗ nhân bản đang ở, mang theo một chiếc hộp ngọc nhỏ, bên trong là một viên đan dược tỏa ra ánh sáng lạnh. Hắn nói rằng viên đan này sẽ giúp thân thể nhân bản ổn định, giúp ký ức lạ kia không còn quấy rầy, và chỉ cần nuốt xuống là mọi giấc mơ khó hiểu sẽ biến mất. Giọng hắn rất nhẹ, rất quan tâm, nhưng ánh mắt hắn lại như đang đặt một con dao lên bàn và bảo người đối diện tự cầm lấy. Nhân bản nhìn viên đan, cảm thấy trong bụng lạnh đi, vì hắn hiểu rằng nếu nuốt xuống, hắn có thể sẽ trở lại thành một công cụ ngoan ngoãn, nhưng cũng sẽ mất đi thứ duy nhất khiến hắn cảm thấy mình đang sống.
Dương nghe tin này qua một đường dây tin tức của Hắc Đạo, và hắn lập tức kéo Bão và Hạo tới một quán trà nhỏ gần rừng trúc để bàn cách can thiệp mà không làm lộ ra rằng họ đang theo dõi nhân bản. Dương nói rằng Bất Bại đang ép nhân bản phải chọn ngay, và nếu để nhân bản nuốt viên đan, họ sẽ mất đi một đồng minh tiềm năng chưa kịp thành hình. Bão phản đối, hắn nói rằng đừng vội gọi nhân bản là đồng minh, vì một kẻ còn chưa biết mình thuộc về ai thì hôm nay có thể giúp họ, ngày mai cũng có thể quay lại giết họ khi mệnh lệnh đổi hướng. Hạo thì gãi đầu, nói một câu rất thật rằng nếu đổi lại là hắn, bị người ta bắt uống thuốc để quên đi chính mình, thì hắn thà đánh một trận rồi chết còn hơn sống mà không còn là mình.
Ba người cãi nhau một lúc, không phải cãi vì ghét nhau, mà vì mỗi người nhìn thấy một mặt khác nhau của cùng một nguy cơ. Dương muốn cứu nhân bản bằng mẹo, Bão muốn thử nhân bản bằng một cái bẫy nhỏ để xem hắn thật sự dao động hay chỉ đang diễn, còn Hạo thì muốn tới gặp thẳng và hỏi một câu cho rõ ràng. Cuối cùng Dương chốt lại bằng cách quen thuộc của hắn: kết hợp cả ba cách, mỗi người làm một phần, và nếu một phần hỏng thì hai phần còn lại vẫn đủ để cứu vãn. Bão nghe vậy chỉ thở dài, nói rằng kế hoạch của Dương lúc nào cũng giống như nấu một nồi cháo mà bỏ đủ thứ vào, nhưng lạ là cuối cùng cháo vẫn ăn được. Hạo cười, nói rằng chỉ cần cháo không có độc là được.
Trong lúc đó, nhân bản cầm viên đan trên tay suốt cả buổi, không nuốt, cũng không trả lại. Hắn đi ra bờ sông, ngồi nhìn viên đan lấp lánh dưới nắng, và tự hỏi liệu ký ức Lạc Long Quân thật có phải là một món quà hay là một loại độc chậm. Hắn nhớ tới lời dạy trong mơ rằng người mạnh không phải là người không bao giờ sợ, mà là người sợ nhưng vẫn chọn điều đúng, và hắn tự hỏi điều đúng lúc này là gì. Nếu hắn từ chối viên đan, Bất Bại sẽ nghi ngờ hắn, có thể sẽ hủy hắn và tạo ra một bản sao khác ngoan ngoãn hơn. Nếu hắn nuốt viên đan, hắn sẽ sống, nhưng sẽ sống như một cái vỏ rỗng, và cái vỏ rỗng đó có thể sẽ bị dùng để làm hại chính những người mà ký ức trong hắn muốn bảo vệ. Cả hai con đường đều có giá, và hắn lần đầu tiên hiểu vì sao người xưa hay nói rằng làm người khó hơn làm thần rất nhiều.
Bất Bại cho người tới nhắc lần thứ hai, lần này giọng nhắc đã lạnh hơn, mang theo ý rằng thời gian không chờ ai, và Thăng Long đang cần một Long Hoàng để ổn định lòng người. Nhân bản đứng dậy, đi về phía doanh trại của Bất Bại, từng bước nặng như đeo đá, nhưng khi tới trước cửa, hắn lại dừng lại, vì hắn nghe thấy tiếng trẻ con ở làng gần đó đang hát một bài hát cũ về Lạc Long Quân dạy dân đánh cá. Bài hát đó rất đơn giản, không có gì cao siêu, nhưng nó làm tay hắn run lên, và hắn bỗng hiểu ra một điều: dân chúng không cần một Long Hoàng hoàn hảo do ai đó tạo ra, họ cần một người thật sự nhớ vì sao mình phải đứng ở đó. Hắn quay người, không vào doanh trại, mà đi về phía làng, ngồi nghe hết bài hát, như một kẻ đói lâu ngày được ăn một bữa cơm nóng.
Đêm xuống, Bất Bại ngồi một mình trong trướng, nhìn chiếc hộp ngọc trống không mà nhân bản đã trả lại qua một người lính, kèm theo một câu nhắn rất ngắn: thân thể chưa ổn, xin cho thêm thời gian. Bất Bại cười nhạt, nhưng nụ cười đó không tới được mắt, vì hắn biết rằng một công cụ bắt đầu biết xin thời gian thì cũng đã bắt đầu biết đòi quyền được sống. Hắn không vội hủy nhân bản, vì nhân bản vẫn còn giá trị quá lớn, nhưng hắn bắt đầu chuẩn bị một kế hoạch khác, một kế hoạch mà trong đó nhân bản sẽ không còn được phép do dự nữa, mà sẽ bị đặt vào một tình huống buộc phải giết hoặc bị giết, để xem ký ức hay mệnh lệnh sẽ thắng.
Hết chương 602.
Nhân bản Lạc Long Quân bắt đầu nghe thấy hai giọng nói cùng lúc, không phải trong mơ nữa mà ngay cả khi hắn tỉnh táo. Một giọng là giọng của Bất Bại, quen thuộc, rõ ràng, luôn ra lệnh bằng những câu ngắn, không cho phép thắc mắc, và mỗi lần giọng đó vang lên, thân thể hắn lại tự động muốn đứng dậy và làm theo. Giọng còn lại trầm hơn, chậm hơn, không ra lệnh mà chỉ kể chuyện, kể về những ngày xưa khi Lạc Long Quân thật còn đi khắp các làng, khi ông học cách nghe dân nói trước khi học cách ra lệnh cho tướng sĩ, khi ông từng thất bại nhiều lần và vẫn quay lại vì không còn ai khác để dân trông cậy. Hai giọng nói đó không đánh nhau ầm ĩ, chúng chỉ cùng tồn tại, và sự cùng tồn tại đó mới là điều khiến hắn mệt mỏi nhất, vì hắn không biết nên nghe ai khi cả hai đều nói bằng giọng của người có quyền với hắn.
Dương phát hiện ra tình trạng này khi hắn tình cờ gặp nhân bản ở chợ, trong một lần cải trang thành người bán thuốc. Nhân bản lúc đó đang mua một ít gạo và muối cho làng, một việc rất tầm thường, nhưng tay hắn cứ chần chừ khi trả tiền, như thể có hai ý chí đang tranh nhau xem nên trả đủ hay nên lấy không vì mình là Long Hoàng. Dương nhìn cảnh đó, bỗng thấy thương nhiều hơn thấy sợ, vì hắn nhớ lại chính mình cũng từng có lúc trong người có quá nhiều giọng nói, quá nhiều Thần lực, quá nhiều ký ức không phải của mình, và hắn đã từng phải học cách chọn giọng nào là giọng của mình. Hắn không lộ thân phận, chỉ bán cho nhân bản một gói thuốc bổ với giá rẻ, kèm theo một câu nói bâng quơ rằng thuốc bổ chỉ có tác dụng khi người uống biết mình đang bệnh ở đâu, còn nếu uống nhầm thuốc thì bệnh nhẹ cũng thành bệnh nặng.
Bão, khi nghe Dương kể lại, liền vạch ra một kế hoạch thử lòng rất Bão: hắn sẽ tạo ra một tình huống giả, trong đó nhân bản phải chọn cứu một người dân vô tội hay hoàn thành một mệnh lệnh nhỏ của Bất Bại mà Bão đã làm lộ ra một cách có chủ ý. Bão nói rằng thử lòng kiểu này hơi tàn nhẫn, nhưng còn tàn nhẫn hơn nếu họ tin nhầm một kẻ vẫn còn là công cụ của Bất Bại rồi để kẻ đó bước vào Thăng Long. Hạo nghe xong thì phản đối ngay, hắn nói rằng đem mạng người ra thử lòng thì dù kết quả có tốt cũng đã là sai rồi, và nếu muốn biết nhân bản là người thế nào thì cứ để hắn tự chọn trong một tình huống thật, chứ đừng dàn dựng một tình huống giả để rồi sau này phải hối hận vì đã lừa người ta. Dương đứng giữa hai người bạn, cuối cùng chọn một cách ở giữa: không dàn dựng nguy hiểm thật, chỉ tạo ra một cơ hội để nhân bản tự bộc lộ, và nếu nhân bản không bộc lộ thì cũng không ai bị hại.
Cơ hội đó tới nhanh hơn họ nghĩ, khi một toán cướp nhỏ tấn công đoàn xe chở lương thực vào làng, đúng lúc nhân bản đang ở gần đó. Toán cướp không mạnh, nhưng chúng đông và liều, và người dân thì hoảng loạn. Nhân bản đứng nhìn một lúc, trong đầu hai giọng nói lại giằng nhau: giọng của Bất Bại bảo hắn đừng can thiệp vào chuyện nhỏ, hãy giữ sức cho việc lớn, còn giọng của Lạc Long Quân thật thì bảo hắn rằng không có việc nhỏ khi người dân đang kêu cứu, và việc lớn nhất chính là việc nhỏ này nếu làm đúng lúc. Nhân bản hít một hơi sâu, rồi bước ra, không dùng Thần lực hủy diệt, chỉ dùng một đường kiếm cong mềm như nước để đánh rơi vũ khí của bọn cướp mà không giết ai. Bọn cướp bỏ chạy, dân làng reo hò, và một đứa trẻ chạy tới ôm chân hắn, gọi hắn là Long Hoàng thật. Hắn cúi xuống nhìn đứa trẻ, mắt bỗng cay, vì hắn không biết mình có xứng với tiếng gọi đó hay không, nhưng hắn biết rằng khoảnh khắc đó, hắn đã chọn giọng nói thứ hai, dù chỉ trong một việc nhỏ.
Tối đó, Dương, Bão và Hạo ngồi lại với nhau, và Dương nói rằng nhân bản đã đi qua một ngưỡng quan trọng: từ kẻ bị hai chủ nhân giằng kéo, hắn đã bắt đầu tự làm chủ nhân thứ ba của chính mình, dù chủ nhân đó còn rất yếu. Bão vẫn thận trọng, hắn nhắc rằng Bất Bại chắc chắn sẽ không để yên, và lần tới hắn sẽ không hỏi bằng lời nữa, mà sẽ hỏi bằng một tình huống sinh tử. Hạo thì cười, nói rằng nếu vậy thì họ càng phải đứng gần nhân bản hơn, không phải để lợi dụng hắn, mà để khi hắn bị ép phải chọn giữa giết và bị giết, sẽ có người thứ ba đứng bên cạnh nhắc hắn rằng vẫn còn một lựa chọn khác: không giết ai mà vẫn sống được, dù khó hơn rất nhiều. Dương gật đầu, và cả ba cùng hiểu rằng câu chuyện về nhân bản giờ đây không còn là câu chuyện về một món vũ khí nữa, mà là câu chuyện về một người đang học cách làm người, và họ không thể đứng ngoài câu chuyện đó.
Hết chương 603.
Bất Bại không hỏi thêm câu nào nữa, hắn làm một việc đúng với phong cách của hắn: đặt nhân bản vào một bài kiểm tra mà không báo trước, để xem khi không có thời gian suy nghĩ, bản năng nào sẽ thắng. Hắn cho người tung tin rằng một toán quân Ma nhỏ đang tiến về làng mà nhân bản vừa cứu, và trong toán quân đó có một tướng Ma từng giết rất nhiều dân Việt, một kẻ mà nếu nhân bản ra tay giết ngay thì sẽ được dân làng tung hô, còn nếu nhân bản chần chừ thì làng sẽ gặp nguy. Tin tức đó chỉ đúng một nửa, vì toán quân Ma thật ra chỉ là một nhóm do thám do chính Bất Bại cải trang thành, và chúng được lệnh không đánh thật, chỉ làm ra vẻ hung hăng để ép nhân bản phải lộ bản chất. Đó là một cái bẫy ba lớp: nếu nhân bản giết, Bất Bại sẽ nói rằng hắn vẫn còn khát máu và dễ điều khiển; nếu nhân bản không giết, Bất Bại sẽ nói rằng hắn yếu đuối và không xứng làm Long Hoàng; và dù nhân bản làm gì, Bất Bại cũng sẽ có cớ để siết chặt dây cương hơn.
Kế hoạch của bộ ba lần này rất đơn giản mà cũng rất liều: Dương sẽ cải trang thành một người dân làng chạy tới báo tin giả rằng trong làng còn có người bị thương cần cứu ngay, để nhân bản phải chia sự chú ý giữa việc đánh quân Ma và việc cứu người; Bão sẽ đứng ở phía sau, dùng trận pháp nhỏ làm cho vũ khí của toán quân giả trông như thật hơn một chút, đủ để nhân bản không dám khinh địch, nhưng cũng không đủ để gây thương tích thật; còn Hạo sẽ đứng ở cổng làng, sẵn sàng can thiệp nếu nhân bản lỡ tay giết người. Cả ba đều hiểu rằng kế hoạch này có rủi ro, vì nếu nhân bản thật sự là công cụ của Bất Bại, hắn có thể sẽ nhân cơ hội này mà giết cả Hạo, nhưng Dương nói rằng chính vì có rủi ro nên mới cần thử, vì một người chỉ được tin khi hắn đã có cơ hội làm điều sai mà vẫn chọn điều đúng.
Câu nói đó làm toán quân giả cứng đờ, vì chúng hiểu rằng vở kịch đã bị lộ, và người lộ vở kịch không phải là Dương hay Bão hay Hạo, mà chính là nhân bản, người mà Bất Bại tưởng rằng chỉ biết nghe lệnh. Nhân bản không truy đuổi khi chúng rút lui, hắn chỉ nhổ kiếm lên, tra vào vỏ, quay lại nhìn dân làng và nói rằng hôm nay không ai phải chết, và đó cũng là một loại chiến thắng. Dân làng im lặng một lúc, rồi vỗ tay, không phải vỗ tay vì hắn mạnh, mà vì hắn đã không để bị lừa vào một trận đánh không cần thiết. Dương đứng trong đám đông, giả vờ vỗ tay như một người dân bình thường, nhưng trong lòng hắn thì đang tính rất nhanh: nhân bản vừa qua được bài kiểm tra của Bất Bại bằng cách không làm theo cả hai đáp án mà Bất Bại đã chuẩn bị sẵn, mà tự tạo ra đáp án thứ ba, và đó chính là dấu hiệu của một người bắt đầu tự suy nghĩ.
Tối đó, Bất Bại nhận được báo cáo rằng toán quân giả đã rút lui trong ê chề, và hắn ngồi im rất lâu trong trướng, không đập bàn, không quát tháo, chỉ lặng lẽ viết một dòng chữ lên giấy rồi đốt đi. Dòng chữ đó không ai đọc được, nhưng ai hiểu Bất Bại cũng biết rằng hắn đang chuyển từ việc điều khiển nhân bản bằng mệnh lệnh sang việc điều khiển nhân bản bằng tình thế, vì khi một công cụ đã biết suy nghĩ, mệnh lệnh trực tiếp sẽ chỉ làm nó phản kháng mạnh hơn, còn tình thế thì có thể ép nó phải tự chọn điều mà người chủ muốn, mà vẫn tưởng rằng đó là lựa chọn của chính mình. Hắn bắt đầu chuẩn bị một tình thế lớn hơn, một tình thế mà trong đó nhân bản sẽ không còn được phép cắm kiếm xuống đất và nói chuyện nữa, mà sẽ phải chọn một mạng người để cứu và một mạng người để bỏ, và đó mới là bài kiểm tra thật sự mà hắn dành cho nhân bản ở những chương sau.
Còn Dương, Bão và Hạo thì ngồi bên bếp lửa ở làng, ăn một bữa cơm đạm bạc với dân làng, và Hạo là người nói ra điều mà cả ba đều nghĩ: nhân bản hôm nay đã thắng một ván nhỏ, nhưng ván lớn vẫn còn ở phía trước, và họ cần phải ở gần hắn hơn, không phải để giám sát, mà để khi hắn bị ép vào thế phải chọn giữa hai mạng người, sẽ có người nhắc hắn rằng vẫn còn cách thứ ba, dù cách thứ ba đó có khó và có đau tới đâu. Bão gật đầu, hiếm khi đồng ý nhanh như vậy, và Dương thì vừa ăn vừa lẩm bẩm tính xem làm sao để chuẩn bị cho cách thứ ba đó từ bây giờ, vì hắn biết rằng Bất Bại không bao giờ chỉ chuẩn bị một nước cờ, và người nào chỉ chuẩn bị một nước cờ thì sẽ thua trước kẻ chuẩn bị ba nước.
Hết chương 604.
Sau vụ toán quân giả, nhân bản Lạc Long Quân trở nên trầm lặng hơn, nhưng sự trầm lặng đó không còn là sự im lặng của một công cụ chờ lệnh, mà là sự im lặng của một người đang sắp xếp lại chính mình. Hắn bắt đầu viết, không phải viết mệnh lệnh hay báo cáo, mà viết những điều hắn mơ thấy, những câu nói hắn nghe trong mơ, những việc hắn đã làm khi còn chưa biết mình là ai, và hắn viết bằng một nét chữ rất chậm, rất cẩn thận, như thể sợ rằng nếu viết nhanh thì ký ức sẽ rơi mất. Hắn viết rằng hắn nhớ một người đàn bà dạy dân trồng lúa, nhớ một đứa trẻ ôm chân hắn gọi Long Hoàng, nhớ một cành trúc rơi mà không làm động tới những cành còn sống, và hắn viết thêm một dòng cuối mà chính hắn cũng không hiểu vì sao mình viết: ta không biết ta là ai, nhưng ta biết ta không muốn làm hại những người đã tin ta.
Dương đọc được một phần những dòng viết đó, không phải vì hắn trộm đọc, mà vì nhân bản đã cố tình để một tờ giấy rơi ở quán trà nơi Dương thường ngồi, như một cách gửi tín hiệu mà không cần nói thẳng. Dương hiểu tín hiệu đó, và hắn mang tờ giấy về cho Bão và Hạo xem, cả ba cùng ngồi đọc trong im lặng, vì họ đều cảm nhận được sức nặng của một người đang cố gắng tự định nghĩa mình bằng những việc nhỏ, thay vì bằng danh hiệu lớn mà người khác gắn cho. Bão nói rằng đây là thời điểm nguy hiểm nhất, vì khi một người vừa mới tìm thấy một chút bản ngã thì cũng là lúc hắn dễ bị tổn thương nhất, chỉ cần một cú đánh đúng chỗ là bản ngã non nớt đó có thể vỡ tan và hắn sẽ quay lại thành công cụ để được an toàn. Hạo thì nói một câu đơn giản hơn, rằng nếu vậy thì họ phải làm cho bản ngã đó cứng cáp hơn bằng cách cho nhân bản thấy rằng lựa chọn của hắn có hậu quả tốt thật, chứ không chỉ là cảm giác tốt trong một lúc.
Để làm được điều đó, bộ ba quyết định làm một việc rất cụ thể: giúp nhân bản bảo vệ làng qua một mùa gặt mà không cần dùng tới Thần lực hủy diệt, chỉ dùng sức người, trận pháp nhỏ và sự phối hợp của dân làng. Dương lo việc tính toán lương thực và đường vận chuyển, Bão lo việc dạy dân làng cách nhận biết dấu hiệu quân địch từ xa và cách rút lui có trật tự nếu bị tấn công, còn Hạo thì trực tiếp cùng dân làng gặt lúa, vác bao, sửa lại con đê bị vỡ, và chính hình ảnh Hạo mồ hôi nhễ nhại bên cạnh dân làng đã làm nhân bản xúc động hơn bất kỳ bài diễn thuyết nào. Nhân bản nhìn Hạo làm việc, bỗng nhớ tới ký ức trong mơ về Lạc Long Quân thật cũng từng làm những việc như vậy, không phải vì ông yếu mà vì ông hiểu rằng một vị vua không biết gặt lúa thì cũng không biết giữ nước.
Trong những ngày đó, có một chuyện hài hước xảy ra mà cả làng còn nhắc lại nhiều ngày sau: Dương chế ra một loại bùa báo động bằng giả kim, nhưng vì hắn làm vội nên bùa chỉ kêu khi người mang bùa đang đói, và kết quả là cứ tới bữa trưa là cả làng lại nghe tiếng bùa kêu inh ỏi như có địch tấn công, làm mọi người hoảng hốt chạy ra rồi lại phát hiện ra chỉ là Hạo đang đói bụng. Hạo thì nghiêm túc giải thích rằng hắn không đói, chỉ là bụng hắn kêu đúng lúc, còn Bão thì lạnh lùng nói một câu làm cả làng cười lăn: nếu địch mà nghe thấy tiếng bụng của Hạo thì chúng cũng sẽ tưởng là có quái thú và bỏ chạy, vậy thì bùa này cũng có tác dụng phòng thủ theo một cách rất riêng. Nhân bản nghe chuyện đó, lần đầu tiên bật cười thật sự, một tiếng cười không gượng gạo, không theo lệnh, mà là tiếng cười của một người đang sống giữa những người khác và thấy mình thuộc về nơi đó, dù chỉ trong một buổi chiều.
Nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu, vì Bất Bại đã gửi tới một bức thư cuối cùng, không còn là mệnh lệnh mà là một lời nhắc nhở lạnh lùng: thời gian cho nhân bản tự suy nghĩ đã hết, và lần tới khi hắn xuất hiện trước quần hùng, hắn phải nói đúng những lời mà Bất Bại đã chuẩn bị, nếu không thì chính dân làng mà hắn vừa bảo vệ sẽ bị coi là những kẻ chứa chấp một Long Hoàng giả. Đó là một đòn hiểm, vì nó không đe dọa trực tiếp nhân bản mà đe dọa những người mà nhân bản vừa mới bắt đầu thương, và nó buộc nhân bản phải chọn giữa việc bảo vệ bản ngã non nớt của mình và việc bảo vệ dân làng. Nhân bản đọc thư xong, ngồi im suốt một đêm, không viết thêm dòng nào, chỉ nhìn ra ngoài cửa sổ về phía cánh đồng đã gặt xong, nơi dân làng đang đốt rơm và khói bay lên thành những dải mỏng trong ánh trăng.
Hết chương 605.
Khi câu chuyện về nhân bản còn chưa ngã ngũ, một nhân vật khác đã lặng lẽ lớn lên ở phía bên kia của bàn cờ, một đứa bé mà trước đây người ta chỉ nhắc tới bằng giọng thì thầm, vì trong thân thể nhỏ bé đó có tới hai lão tổ đang ký sinh: Luân Hồi Lão Tổ và Phàm Phật. Đứa bé giờ đây đã không còn là một đứa trẻ hay khóc hay cười vô cớ nữa, nó cao hơn, ánh mắt sâu hơn, và cách nó nhìn người khác không còn giống ánh mắt của một đứa trẻ tò mò mà giống ánh mắt của một người đã sống qua rất nhiều kiếp và đã mệt mỏi với việc phải chọn phe. Nó đi giữa các làng mà không mang cờ hiệu của phe nào, không mặc áo của môn phái nào, không nhận lễ vật của ai, và mỗi khi có người hỏi nó thuộc về phe nào, nó chỉ đáp một câu rất ngắn: ta thuộc về ta, và ta chưa quyết định sẽ cho ai mượn sức mạnh của ta.
Hạo, với tính cách thẳng thắn của mình, bước tới hỏi đứa bé rằng nó có muốn về cùng họ hay không, vì họ đang cần người giúp giữ cầu và giữ dân, và hắn hỏi bằng giọng rất thật, không có ý dụ dỗ hay ép buộc. Đứa bé nhìn Hạo một lúc lâu, rồi hỏi ngược lại một câu khiến Hạo cứng họng: nếu ta về cùng các ngươi, thì khi các ngươi cần sức mạnh của ta để thắng một trận lớn, các ngươi có dám không dùng ta hay không? Hạo gãi đầu, không trả lời ngay được, vì hắn biết rằng trong chiến tranh, rất khó để nói rằng mình sẽ không dùng một vũ khí mạnh khi vũ khí đó đang ở ngay trong tay. Dương bước tới giải vây cho Hạo bằng cách nói rằng câu hỏi đó rất hay, và chính vì câu hỏi đó hay nên họ không nên trả lời vội, mà nên để thời gian trả lời, vì một lời hứa nói vội trong lúc xúc động thì rẻ hơn một hành động đúng lúc rất nhiều.
Đứa bé nghe Dương nói vậy thì hơi nhíu mày, như thể nó đã quen với việc người lớn hứa rất nhanh và quên cũng rất nhanh, nên khi gặp một người không hứa vội, nó lại thấy lạ. Nó kể, bằng giọng rất bình thản, rằng từ khi nó lớn lên, đã có rất nhiều phe tới tìm nó, phe nào cũng nói rằng mình là chính nghĩa, phe nào cũng nói rằng chỉ cần nó giúp một lần là mọi chuyện sẽ tốt đẹp, nhưng sau khi nó giúp một lần thì họ lại muốn lần thứ hai, lần thứ ba, và tới lúc nó từ chối thì họ liền trở mặt, nói rằng nó vô ơn, nói rằng nó ích kỷ, nói rằng sức mạnh lớn thì phải có trách nhiệm lớn. Nó nói rằng nó không sợ trách nhiệm, nhưng nó sợ bị biến thành một công cụ mà người ta chỉ nhớ tới khi cần dùng, và quên đi khi không cần nữa, giống như cách người ta đối xử với một thanh kiếm sau khi chiến tranh kết thúc.
Bão, người vốn ít nói về cảm xúc, lần này lại nói một câu rất trúng: nếu ngươi sợ bị biến thành công cụ, thì ngươi đã hiểu đúng một nửa của vấn đề, nửa còn lại là ngươi phải tự quyết định xem ngươi muốn dùng sức mạnh của mình vào việc gì, chứ không phải chỉ từ chối để người khác dùng. Đứa bé nghe vậy, im lặng một lúc, rồi gật đầu rất nhẹ, như thể câu nói đó đã chạm vào một điều mà hai lão tổ trong người nó vẫn luôn tranh cãi với nhau mà chưa tìm ra đáp án. Luân Hồi Lão Tổ thì muốn nó giữ sức mạnh để chờ thời cơ lớn, còn Phàm Phật thì muốn nó dùng sức mạnh để cứu những người nhỏ bé trước mắt, và chính sự tranh cãi đó đã khiến đứa bé lớn lên với một tính cách vừa già dặn vừa trẻ con, vừa muốn cứu người vừa sợ bị lợi dụng.
Buổi tối hôm đó, đứa bé không về cùng bộ ba, nó chỉ nhận một bát cơm từ dân làng, ăn xong rồi đi về phía rừng, nơi không có phe phái nào cắm trại. Nhưng trước khi đi, nó quay lại nói với Dương một câu mà Dương nhớ rất lâu sau đó: ta chưa đứng về phía nào, nhưng ta đang nhìn các ngươi, và cách các ngươi đối xử với nhân bản Lạc Long Quân sẽ cho ta biết các ngươi sẽ đối xử với ta ra sao, vì một người không lợi dụng kẻ đang lạc đường thì cũng sẽ không lợi dụng một đứa bé đang không biết mình thuộc về ai. Dương nghe câu đó, cảm thấy một áp lực nặng hơn cả một trận đánh, vì hắn hiểu rằng đứa bé không chỉ đang quan sát họ, mà đang dùng họ làm thước đo cho cả thế giới, và nếu họ làm sai với nhân bản, họ sẽ mất luôn cơ hội có được sự tin tưởng của đứa bé.
Hết chương 606.
Đứa bé không ngủ yên trong rừng, vì mỗi khi nó nhắm mắt, hai lão tổ trong người nó lại bắt đầu tranh luận, không phải bằng tiếng nói mà bằng ký ức. Luân Hồi Lão Tổ cho nó thấy những vòng luân hồi mà ông đã đi qua, những kiếp mà ông đã từng là vua, từng là ăn mày, từng là kẻ giết người và từng là người bị giết, và ông kết luận rằng thế gian này vốn không có phe nào hoàn toàn tốt, chỉ có những vòng lặp mà kẻ thắng hôm nay sẽ thành kẻ thua ngày mai, nên cách an toàn nhất là đừng đứng về phía nào cả, cứ đứng ngoài và nhìn vòng lặp tự xoay. Phàm Phật thì cho nó thấy những buổi chiều ông ngồi dưới gốc cây, nghe dân làng kể khổ, thấy một bà mẹ mất con vẫn còn chia cho người khác nửa bát cơm, và ông kết luận rằng dù vòng lặp có xoay thế nào thì nỗi khổ trước mắt vẫn là thật, và một người có sức mạnh mà quay lưng với nỗi khổ trước mắt thì cũng không khác gì kẻ đã gây ra nỗi khổ đó.
Đứa bé bị kẹp giữa hai kết luận đó, và nó bắt đầu hiểu vì sao nó lớn lên mà không thuộc về phe nào: không phải vì nó không có lòng, mà vì trong người nó có tới hai tấm lòng, mỗi tấm lòng đều đúng một nửa, và khi hai nửa đó không chịu nhường nhau thì nó chỉ còn cách đứng yên. Nó thử làm theo Luân Hồi Lão Tổ một lần, đứng nhìn một đoàn người bị cướp mà không can thiệp, và nó thấy lòng mình lạnh đi, không phải lạnh vì vô cảm mà lạnh vì xấu hổ. Nó thử làm theo Phàm Phật một lần, lao ra cứu đoàn người đó mà không tính toán hậu quả, và nó thấy mình bị cuốn vào một cuộc trả thù kéo dài nhiều ngày, vì những kẻ bị nó đánh bại đã kéo thêm đồng bọn tới, và dân làng lại càng khổ hơn. Cả hai lần thử đều dạy nó một bài học: đứng ngoài cũng có giá, và can thiệp vội cũng có giá, và giá nào cũng phải trả bằng nỗi khổ của người khác, chứ không phải chỉ bằng sức mạnh của mình.
Dương, Bão và Hạo tìm tới rừng vào sáng hôm sau, không phải để ép đứa bé chọn phe, mà để mang cho nó một ít thức ăn và một ít tin tức, vì Dương tin rằng một đứa bé đang bị hai giọng nói giằng kéo thì cần bạn bè hơn là cần đồng minh. Bão mang theo một tấm bản đồ nhỏ, trên đó đánh dấu những nơi dân làng đang gặp nguy, nhưng hắn không đưa ngay, hắn chỉ đặt bản đồ xuống bên cạnh bát cơm và nói rằng nếu đứa bé muốn xem thì xem, không muốn xem thì cứ để đó, vì thông tin cũng có thể là một loại ép buộc nếu đưa không đúng lúc. Hạo thì mang theo một con diều giấy mà hắn tự làm, nói rằng khi nào thấy mệt vì phải nghe hai ông già cãi nhau trong đầu thì cứ thả diều một lúc, vì diều bay lên cao sẽ nhắc người ta rằng mình vẫn còn là một đứa trẻ, chứ không phải là một chiến trường cho hai lão tổ mượn thân thể.
Đứa bé nhìn con diều, lần đầu tiên cười một nụ cười trẻ con thật sự, không phải nụ cười già dặn của kẻ đã sống nhiều kiếp. Nó thả diều cùng Hạo suốt cả buổi chiều, và trong lúc thả diều, nó kể cho Hạo nghe rằng có những đêm nó mơ thấy mình là hai người khác nhau cùng lúc, một người mặc áo trắng ngồi thiền, một người mặc áo đen đi qua các kiếp, và cả hai đều gọi nó bằng tên của mình, khiến nó không biết tên nào mới là tên thật của nó. Hạo nghe xong, không giảng đạo lý gì cao siêu, hắn chỉ nói rằng tên thật không quan trọng bằng việc mình muốn người khác gọi mình là ai khi mình làm một việc tốt, và nếu nó muốn, hắn sẽ gọi nó bằng một cái tên rất bình thường, không phải tên của lão tổ nào cả, chỉ là tên của một đứa bé biết thả diều. Đứa bé nghe vậy, mắt hơi đỏ, nhưng nó quay đi rất nhanh, giả vờ như đang tập trung vào sợi dây diều để không ai thấy nó xúc động.
Đứa bé nghe hai câu trả lời đó, cảm thấy một nỗi buồn rất lớn, không phải buồn vì mình bị dùng làm chỗ trốn, mà buồn vì hai lão tổ mà nó vẫn tưởng là mạnh mẽ hóa ra cũng đang sợ hãi và cũng đang chạy trốn giống như nó. Nhưng chính nỗi buồn đó lại làm nó bình tĩnh hơn, vì nó hiểu rằng nó không đơn độc trong nỗi sợ, và nếu cả ba đều đang sợ cùng một kẻ thì ít ra họ cũng có một kẻ thù chung để cùng nhau đối mặt, thay vì cứ cãi nhau về việc nên đứng ngoài hay nên can thiệp. Nó viết một dòng chữ lên đất bằng cành cây, một dòng chữ mà sáng hôm sau khi bộ ba quay lại thì vẫn còn đọc được: ta không thuộc về phe nào, nhưng ta thuộc về những người cũng đang sợ mà vẫn không bỏ chạy. Dương đọc dòng chữ đó, gật đầu, và hiểu rằng đứa bé vừa tiến thêm một bước nữa, từ việc không thuộc về ai tới việc bắt đầu chọn những người mà nó muốn đứng gần, dù chưa phải là chọn phe.
Hết chương 607.
Tin tức về đứa bé bắt đầu lan ra, và như mọi tin tức về một sức mạnh lớn mà chưa thuộc về ai, nó lập tức thu hút cả những kẻ muốn lợi dụng lẫn những kẻ muốn tiêu diệt. Một toán người của Ma Quốc tới trước, không phải bằng quân đội ầm ĩ mà bằng một sứ giả ăn mặc rất lịch sự, mang theo lễ vật và lời lẽ ngọt ngào, nói rằng Ma Quân rất quý trọng hai lão tổ, rằng Ma Quân đã tha thứ cho chuyện cũ, và rằng chỉ cần đứa bé trở về thì mọi lỗi lầm sẽ được xóa bỏ, còn sức mạnh của nó sẽ được dùng vào việc lớn, việc mà sứ giả không nói rõ là việc gì. Đứa bé nghe sứ giả nói, không tỏ ra giận dữ hay vui mừng, nó chỉ hỏi một câu rất đơn giản: nếu Ma Quân đã tha thứ, vì sao sứ giả lại mang theo một chiếc vòng phong ấn giấu trong hộp lễ vật, một chiếc vòng mà chỉ cần đeo vào là sẽ không còn tự quyết được nữa? Sứ giả cứng họng, vì hắn không ngờ một đứa bé lại nhìn ra chiếc vòng giấu kỹ như vậy, và hắn vội vàng nói rằng đó chỉ là một món quà bảo vệ, nhưng đứa bé đã lắc đầu, nói rằng quà bảo vệ thật thì không cần giấu, và quà giấu thì không phải là quà.
Dương, Bão và Hạo đứng từ xa quan sát cuộc gặp đó, và cả ba đều nhận ra rằng sứ giả Ma Quốc không chỉ tới để dụ dỗ, hắn tới để thử xem đứa bé đã biết bao nhiêu về quá khứ của hai lão tổ. Bão phân tích rằng nếu đứa bé chưa biết gì, sứ giả sẽ dụ nó về bằng lời hứa tha thứ; còn nếu đứa bé đã biết một phần, sứ giả sẽ dùng chiếc vòng để khống chế nó ngay tại chỗ, và đó là một kế hoạch hai lớp rất đúng phong cách của Ma Quân. Hạo thì tức giận, nói rằng dụ một đứa bé bằng quà giấu vòng thì không khác gì lừa trẻ con, và hắn muốn xông ra ngay, nhưng Dương giữ hắn lại, nói rằng nếu họ xông ra lúc này thì đứa bé sẽ nghĩ rằng phe Việt Nam cũng muốn can thiệp vào chuyện của nó, và điều đó sẽ làm mất đi sự tin tưởng mong manh mà họ vừa mới xây dựng được. Dương nói rằng đôi khi bảo vệ một người không phải là đứng ra trước mặt người đó, mà là đứng ở phía sau, đủ gần để can thiệp khi thật sự cần, nhưng đủ xa để người đó tự quyết.
Đứa bé tự mình đuổi sứ giả đi, bằng một cách rất bình tĩnh: nó trả lại toàn bộ lễ vật, kể cả chiếc vòng, và nói rằng nó không cần Ma Quân tha thứ, vì nó chưa từng xin Ma Quân tha thứ, và nó cũng không cần ai xóa lỗi cho hai lão tổ, vì lỗi của hai lão tổ thì hai lão tổ phải tự trả, chứ không phải một đứa bé trả thay. Sứ giả nghe vậy, ánh mắt lóe lên một tia độc, vì hắn hiểu rằng đứa bé không còn là một đứa trẻ dễ dụ nữa, mà đã bắt đầu có lý lẽ riêng, và một kẻ có lý lẽ riêng thì khó dụ hơn một kẻ chỉ biết sợ. Trước khi đi, sứ giả để lại một câu đe dọa rất nhẹ, rằng Ma Quân không thích những món đồ mà mình từng sở hữu lại đi theo người khác, và những món đồ như vậy thường không có kết cục tốt. Đứa bé nghe câu đe dọa, không sợ hãi, chỉ ghi nhớ câu đó, vì nó biết rằng một ngày nào đó câu đe dọa đó sẽ thành sự thật, và nó cần chuẩn bị từ bây giờ.
Đêm đó, hai lão tổ cuối cùng cũng kể cho đứa bé nghe một đoạn quá khứ mà họ vẫn giấu: ngày xưa họ từng giữ cửa cho Ma Quân, và đã phát hiện ra Ma Quân không dùng họ để bảo vệ thế giới mà để giữ cho chính hắn khỏi bị sức mạnh của mình phản phệ, sẵn sàng hy sinh họ khi cần. Vì vậy họ đã phản bội Ma Quân để sống sót, rồi phải dung hợp vào một thân thể mới để trốn, chứ không phải dung hợp để xâm lược. Họ trốn không phải vì không dám đánh, mà vì nếu bị bắt, Ma Quân sẽ dùng họ để mở một cánh cửa mà họ không muốn mở.
Tối đó, Dương tới gặp đứa bé một mình, không mang theo Bão và Hạo, để đứa bé không cảm thấy bị ba người vây quanh. Dương không hỏi về bí mật, hắn chỉ nói rằng hắn đã từng mang trong người rất nhiều thứ không phải của mình, và hắn hiểu cảm giác bị một bí mật lớn đè nặng, và hắn nói rằng nếu đứa bé cần một nơi để giấu bí mật mà không bị ai ép phải nói ra, thì phe Việt Nam có thể là một nơi như vậy, nhưng chỉ khi đứa bé tự chọn, chứ không phải khi ai đó bắt nó phải chọn. Đứa bé nhìn Dương, lần đầu tiên không hỏi ngược lại, chỉ gật đầu rất nhẹ, và gật đầu đó là một tín hiệu rằng nó đã bắt đầu tin Dương, dù vẫn chưa tin cả phe Việt Nam.
Hết chương 608.
Sau sứ giả Ma Quốc, tới lượt phe Việt Nam cử người tới gặp đứa bé, nhưng người tới lần này không phải là một tướng lĩnh hay một mưu sĩ, mà là một vị quan già, người đã từng chứng kiến nhiều cuộc chiến và hiểu rằng một đứa bé mang sức mạnh lớn thì cần được đối xử như một người, chứ không phải như một vũ khí. Vị quan già mang theo không phải lễ vật quý giá mà là một bát cháo nóng và một lời mời rất đơn giản: mời đứa bé về Thăng Long ăn một bữa cơm, nghe dân chúng kể chuyện, rồi muốn đi đâu thì đi, không ai giữ lại. Đứa bé nhìn bát cháo, nhớ tới những lần nó bị dụ bằng lễ vật sang trọng mà bên trong giấu vòng phong ấn, nên nó cảnh giác, nhưng khi thấy vị quan già tự mình ăn thử một muỗng cháo trước, rồi mới đưa cho nó, nó mới yên tâm ăn, và bát cháo nóng đó làm nó nhớ tới những buổi chiều nó từng được dân làng cho ăn mà không đòi hỏi gì.
Dương, Bão và Hạo cũng có mặt ở Thăng Long hôm đó, nhưng họ không đứng ra giới thiệu hay bảo lãnh cho đứa bé, vì Dương đã dặn trước rằng nếu họ đứng ra thì đứa bé sẽ nghĩ rằng đây là một màn dàn dựng của bộ ba, chứ không phải là một lời mời thật lòng từ phía Việt Nam. Bão thì đứng ở một góc khuất, quan sát xem vị quan già có thật lòng hay không, và hắn nhận ra rằng vị quan già nói chuyện với đứa bé bằng giọng của một người ông nói chuyện với cháu, không phải bằng giọng của một người đang đàm phán, và đó là điều khiến Bão yên tâm phần nào. Hạo thì không quan sát gì nhiều, hắn chỉ đứng ở cổng thành, sẵn sàng can thiệp nếu có ai làm hại đứa bé, và sự hiện diện thầm lặng đó của Hạo cũng là một loại bảo vệ mà đứa bé có thể cảm nhận được mà không cần ai phải nói ra.
Buổi tối, khi đứa bé chuẩn bị rời Thăng Long, một nhóm người khác trong phe Việt Nam đã tới gặp riêng nó, và nhóm này thì không hiền lành như vị quan già. Họ là những người chủ trương dùng mọi sức mạnh có thể để thắng Ma Quân càng nhanh càng tốt, và họ nói thẳng với đứa bé rằng nếu nó không chịu giúp thì máu của dân sẽ đổ nhiều hơn, và trách nhiệm đó sẽ thuộc về nó. Đó là một kiểu ép buộc bằng đạo đức, độc không kém gì chiếc vòng phong ấn của Ma Quốc, vì nó đặt lên vai đứa bé một gánh nặng mà nó không tự chọn, và bắt nó phải cảm thấy có lỗi nếu không chịu làm công cụ cho người khác. Đứa bé nghe những lời đó, mặt tái đi, không phải vì sợ mà vì tức giận, vì nó nhận ra rằng cả hai phe đều có người muốn lợi dụng nó, chỉ khác nhau ở cách nói: một phe dùng lễ vật và đe dọa, một phe dùng đạo đức và trách nhiệm, nhưng cả hai đều muốn nó phải giao sức mạnh ra mà không được hỏi lại.
Dương xuất hiện đúng lúc đó, không phải để bênh vực đứa bé một cách ồn ào, mà để nói một câu rất rõ ràng trước mặt nhóm người kia: nếu các ngươi muốn thắng Ma Quân bằng cách ép một đứa bé phải hy sinh, thì chiến thắng đó cũng không khác gì thất bại, vì chúng ta sẽ trở thành kẻ mà chúng ta đang chống lại. Câu nói đó làm nhóm người kia im lặng, vì họ biết Dương nói đúng, nhưng họ vẫn không cam lòng, và họ bỏ đi với vẻ mặt không vui, để lại một mầm mống rạn nứt trong phe Việt Nam mà sau này sẽ còn gây ra nhiều rắc rối. Đứa bé nhìn Dương, lần đầu tiên nói một câu cảm ơn mà không kèm theo câu hỏi ngược lại, và nó nói thêm rằng nó đã hiểu vì sao Dương lại được nhiều người tin tưởng: không phải vì Dương mạnh nhất, mà vì Dương dám nói không với chính phe của mình khi phe của mình làm sai, và một người dám nói không với phe mình thì cũng sẽ dám nói không với kẻ địch khi cần.
Đêm đó, đứa bé không ngủ ở Thăng Long mà quay về rừng, nhưng trước khi đi, nó để lại cho vị quan già một mảnh giấy nhỏ, trên đó chỉ có một dòng chữ: ta sẽ đứng về phía những người không lợi dụng ta, và ta sẽ tự quyết định khi nào thì giúp, khi nào thì không. Vị quan già đọc mảnh giấy, thở dài, vì ông hiểu rằng đó chưa phải là một lời cam kết gia nhập, mà chỉ là một lời hứa có điều kiện, nhưng ông cũng hiểu rằng một lời hứa có điều kiện mà giữ được thì còn quý hơn một lời thề son sắt mà sau đó bị phá vỡ vì bị ép buộc. Dương, Bão và Hạo đọc mảnh giấy đó sau, và cả ba đều hiểu rằng đứa bé vừa đặt ra một ranh giới rất rõ ràng, và từ giờ trở đi, bất kỳ ai muốn vượt qua ranh giới đó, dù là phe nào, cũng sẽ phải trả giá bằng sự tin tưởng của đứa bé.
Hết chương 609.
Đứa bé bắt đầu tính toán, không phải bằng cảm xúc mà bằng một phép tính rất lạnh lùng, giống như cách Luân Hồi Lão Tổ vẫn thường tính các vòng luân hồi: nếu nó đứng về phía Ma Quân thì sẽ ra sao, nếu nó đứng về phía Việt Nam thì sẽ ra sao, và nếu nó không đứng về phía nào thì sẽ ra sao. Nó ngồi bên bờ suối, lấy đá xếp thành ba hàng, mỗi hàng tượng trưng cho một lựa chọn, và mỗi viên đá tượng trưng cho một cái giá phải trả. Hàng của Ma Quân có rất nhiều viên đá đen, tượng trưng cho việc bị lợi dụng, bị phong ấn, bị giết sau khi đã hết giá trị, vì nó nhớ rất rõ câu nói của sứ giả rằng Ma Quân không thích những món đồ từng thuộc về mình lại đi theo người khác, và nó hiểu rằng một khi Ma Quân đã lấy lại được bí mật trong người nó thì nó sẽ không còn giá trị gì nữa, và kẻ không còn giá trị thì thường sẽ bị vứt bỏ, hoặc tệ hơn là bị giết để bịt miệng.
Hàng của Việt Nam thì có cả đá trắng lẫn đá đen, vì nó thấy rằng phe Việt Nam có những người tốt như vị quan già và bộ ba Dương, Bão, Hạo, nhưng cũng có những người chỉ muốn dùng nó như một vũ khí để thắng nhanh, và nó không biết chắc rằng khi chiến tranh kết thúc thì những người tốt có còn giữ được tiếng nói hay không, hay những người muốn thắng nhanh sẽ lại chiếm ưu thế và quay lại ép nó. Hàng của việc không đứng về phía nào thì có ít đá nhất lúc đầu, nhưng càng xếp nó càng thấy hàng này cũng có những viên đá rất nặng, vì nếu nó đứng ngoài thì cả hai phe đều sẽ coi nó là kẻ thù tiềm năng, và khi chiến tranh lan tới nơi nó đang ở thì nó sẽ không có ai bảo vệ, cũng không có ai để bảo vệ, và sự trung lập đó cuối cùng cũng sẽ bị phá vỡ bằng bạo lực, chứ không phải bằng lựa chọn.
Đứa bé nghe ba người nói, bỗng bật cười, vì nó nhận ra rằng phép tính của nó đã thiếu mất một biến số quan trọng: biến số về những người bạn. Nó xếp thêm một hàng đá thứ tư, hàng này không tượng trưng cho một phe nào cả, mà tượng trưng cho những người mà nó tin tưởng, và nó nói rằng nếu nó phải chọn, nó sẽ chọn dựa trên hàng đá thứ tư này, chứ không phải dựa trên hàng đá của phe phái, vì phe phái có thể thay đổi, còn những người đã từng không lợi dụng nó thì ít có khả năng thay đổi hơn. Dương nghe vậy, cảm thấy một niềm vui thầm lặng, vì hắn hiểu rằng đứa bé vừa tìm ra một cách chọn phe mà không bị phe đó nuốt chửng: chọn người trước, chọn phe sau, và nếu phe đó làm sai thì nó vẫn có thể rời đi mà không cảm thấy mình đã phản bội, vì nó chưa từng thề trung thành với phe, nó chỉ thề trung thành với những người tốt trong phe đó.
Tối đó, đứa bé viết phép tính của mình lên một tờ giấy, không phải để cho ai xem, mà để chính nó nhớ rằng quyết định của nó là quyết định của lý trí, chứ không phải quyết định của cảm xúc nhất thời, và nếu sau này có ai hỏi vì sao nó chọn Việt Nam, nó sẽ có thể trả lời một cách rõ ràng mà không cần phải biện minh bằng những lời hoa mỹ. Nó gấp tờ giấy lại, giấu vào trong áo, và lần đầu tiên trong nhiều ngày, nó ngủ một giấc không mơ thấy hai lão tổ cãi nhau, mà mơ thấy mình đang thả diều cùng Hạo, và diều bay rất cao, cao tới mức không còn phe phái nào có thể với tới được nữa. Dương, khi nghe Hạo kể lại giấc mơ đó vào sáng hôm sau, chỉ cười và nói rằng một giấc mơ không có cãi nhau đã là một chiến thắng nhỏ, và từ những chiến thắng nhỏ như vậy, một đứa bé mới có thể lớn lên thành một người mà không cần phải trở thành vũ khí của ai.
Bão nghe vậy vẫn nhắc một câu lạnh lùng mà đúng: phép tính chưa xong đâu, vì kẻ địch cũng đang tính, và kẻ nào tính sau mà tính kỹ hơn thì kẻ đó mới là kẻ nắm được nước đi cuối cùng. Đứa bé gật đầu, cất tờ giấy thật kỹ, vì nó hiểu rằng giữ được lý trí trong lúc bình yên còn khó hơn giữ được lý trí trong lúc nguy hiểm, và ngày mai, khi sứ giả mới tới, phép tính đó sẽ lại bị thử thách một lần nữa.
Hết chương 610.
Ma Quân không bỏ cuộc sau một lần bị từ chối, và lần này hắn cử tới một sứ giả khác, không phải là kẻ mang lễ vật và vòng phong ấn nữa, mà là một nữ tướng quân của Ma Quốc, người nổi tiếng vì đánh bại đối thủ không phải bằng sức mạnh vượt trội mà bằng cách đọc được thói quen của đối thủ sau đúng ba trận. Nữ tướng quân này không mang theo quà, nàng mang theo một câu chuyện, câu chuyện về việc hai lão tổ ngày xưa đã từng là đồng đội của nàng, và nàng vẫn còn nhớ những ngày họ cùng nhau giữ cửa cho Ma Quân, và nàng nói rằng nàng tới đây không phải để đe dọa mà để nhắc nhở rằng những người từng phản bội thì sớm muộn gì cũng sẽ bị quá khứ tìm tới, dù có trốn trong thân thể của một đứa bé đi nữa. Đứa bé nghe câu chuyện, cảm thấy một nỗi sợ rất thật, vì nó biết rằng nữ tướng quân không nói dối về quá khứ, và quá khứ đó là một sợi dây mà Ma Quân có thể kéo bất cứ lúc nào để lôi nó trở về.
Hạo, với sự thẳng thắn của mình, hỏi nữ tướng quân một câu mà không ai ngờ tới: nếu nàng từng là đồng đội của hai lão tổ, thì khi họ phản bội, nàng đã chọn đứng về phía Ma Quân hay đứng về phía họ, và nếu nàng đã chọn Ma Quân thì vì sao nàng còn tới đây nói về tình đồng đội, chẳng phải tình đồng đội đó đã kết thúc từ lúc nàng chọn phe rồi hay sao? Câu hỏi đó làm nữ tướng quân im lặng một lúc, vì đó là câu hỏi chạm vào điểm yếu mà chính nàng cũng không nhận ra: nàng vẫn còn day dứt về việc mình đã không dám phản bội cùng hai lão tổ, và nàng tới đây không chỉ để dụ đứa bé mà còn để tự thuyết phục mình rằng lựa chọn ngày xưa của nàng là đúng, bằng cách chứng minh rằng hai lão tổ đã sai khi bỏ trốn. Đứa bé nhìn thấy sự im lặng đó, và nó hiểu rằng nữ tướng quân cũng là một người đang bị quá khứ giằng kéo, giống như nhân bản Lạc Long Quân, giống như chính nó, và sự hiểu biết đó làm nó bớt sợ hơn, vì nó nhận ra rằng kẻ địch cũng có nỗi khổ riêng, và nỗi khổ đó có thể là điểm yếu để nó không bị đe dọa một cách dễ dàng.
Nữ tướng quân nghe câu từ chối, không giận dữ, nàng chỉ gật đầu và nói rằng nàng đã đoán trước được câu trả lời, nhưng nàng vẫn phải tới để thử, vì đó là mệnh lệnh, và nàng cũng nói thêm một câu mà đứa bé ghi nhớ rất lâu: Ma Quân sẽ không quên ngươi, và khi hắn cần ngươi thì hắn sẽ không cử sứ giả nữa, mà sẽ tự mình tới, và lúc đó ngươi sẽ không còn cơ hội để từ chối bằng lời nói nữa. Câu nói đó không phải là đe dọa suông, mà là một lời cảnh báo thật, và nó làm cho đứa bé hiểu rằng thời gian yên bình của nó không còn nhiều, và nó cần phải quyết định sớm hơn, trước khi Ma Quân tự mình tới và buộc nó phải chọn trong tình thế không còn đường lui. Dương nghe câu cảnh báo, cũng cảm thấy áp lực tăng lên, vì hắn biết rằng một khi Ma Quân tự mình xuất hiện thì không chỉ đứa bé gặp nguy mà cả Thăng Long cũng sẽ gặp nguy, và bộ ba cần phải chuẩn bị cho tình huống đó từ bây giờ, chứ không phải đợi tới khi Ma Quân đã tới cửa mới bắt đầu tính.
Sau khi nữ tướng quân rời đi, đứa bé ngồi lại với bộ ba, và nó nói rằng nó đã quyết định xong phép tính của mình, nhưng nó vẫn chưa nói ra quyết định đó, vì nó muốn đợi tới một thời điểm mà quyết định đó sẽ có sức nặng lớn nhất, chứ không phải nói ra trong lúc còn đang bị đe dọa. Dương tôn trọng sự chờ đợi đó, hắn nói rằng một quyết định lớn thì nên được nói ra vào lúc người nói đã bình tĩnh, chứ không phải vào lúc người nói đang sợ hãi, vì quyết định nói ra trong sợ hãi thì sau này rất dễ bị hối hận. Bão thì nhắc rằng trong lúc chờ đợi, họ cần phải tăng cường phòng thủ quanh nơi đứa bé ở, không phải để giam nó lại mà để nó có thời gian chờ đợi một cách an toàn, và Hạo thì xung phong làm người canh gác đầu tiên, với lý do rất Hạo rằng hắn ngủ ít, canh gác cũng không sao, và nếu có địch tới thì hắn sẽ là người đầu tiên biết, để đứa bé không phải giật mình tỉnh dậy giữa đêm.
Hết chương 611.
Cuối cùng, đứa bé cũng nói ra quyết định của mình, không phải trong một buổi lễ long trọng hay trước mặt quần hùng, mà trong một buổi chiều rất bình thường, khi nó đang ngồi ăn cơm cùng bộ ba và vị quan già ở một quán nhỏ ven đường. Nó nói rằng nó sẽ đứng về phía Việt Nam, nhưng với một điều kiện duy nhất, và điều kiện đó không thể thương lượng, không thể thay đổi theo tình thế, và không ai, dù là Dương hay là bất kỳ vị tướng nào, được phép vượt qua. Điều kiện đó là: không ai được lợi dụng sức mạnh của nó, không ai được bắt nó phải chiến đấu khi nó không muốn, không ai được dùng nó làm mồi nhử, làm vũ khí, làm lá chắn, hay làm biểu tượng để ép người khác phải nghe theo, và nếu ai vi phạm điều kiện này thì nó sẽ lập tức rời đi, không cần báo trước, không cần giải thích, và sẽ không quay lại dù có ai xin lỗi.
Dương nghe điều kiện đó, không tỏ ra ngạc nhiên hay khó chịu, hắn chỉ gật đầu và nói rằng điều kiện đó rất hợp lý, và chính hắn cũng sẽ là người đầu tiên giám sát việc thực hiện điều kiện đó, kể cả khi người vi phạm là người trong phe Việt Nam. Bão thì nói thêm một câu rất thực tế: để điều kiện này không chỉ là lời nói suông, họ cần phải viết nó thành một thỏa thuận rõ ràng, có người làm chứng, có cách để đứa bé tự bảo vệ mình khi bị ép buộc, ví dụ như một trận pháp mà chỉ đứa bé mới có thể mở hoặc đóng, để không ai có thể cưỡng ép nó dùng sức mạnh mà nó không muốn dùng. Hạo thì nói một câu rất đơn giản nhưng lại làm đứa bé xúc động nhất: nếu có ai bắt ngươi phải đánh nhau khi ngươi không muốn, thì cứ nói với ta, ta sẽ đứng ra đánh thay ngươi, dù ta có thua đi nữa, vì một người bạn thì phải làm như vậy, chứ không phải đứng nhìn bạn mình bị ép.
Vị quan già nghe điều kiện, ban đầu hơi lo lắng, vì ông sợ rằng một điều kiện cứng nhắc như vậy sẽ làm phe Việt Nam khó sử dụng sức mạnh của đứa bé trong lúc nguy cấp, nhưng sau khi nghe Dương, Bão và Hạo nói, ông cũng gật đầu, vì ông hiểu rằng một sức mạnh mà không bị ép buộc thì mới là sức mạnh đáng tin, còn một sức mạnh bị ép buộc thì sớm muộn gì cũng sẽ quay lại cắn chính người đã ép nó. Ông đồng ý làm người làm chứng cho thỏa thuận, và ông nói rằng ông sẽ mang thỏa thuận này về Thăng Long để trình lên những người có quyền, không phải để họ phê duyệt hay sửa đổi, mà để họ biết rằng từ giờ trở đi, đứa bé không phải là một tài sản của phe Việt Nam mà là một đồng minh có điều kiện, và đồng minh có điều kiện thì phải được tôn trọng như một người độc lập, chứ không phải như một thuộc hạ.
Đứa bé nhìn cảnh bộ ba bảo vệ mình trước chính phe của họ, cảm thấy một sự ấm áp mà nó đã lâu không cảm thấy, vì từ khi lớn lên, nó đã quen với việc bị các phe tranh giành, chứ chưa quen với việc được người khác bảo vệ mà không đòi hỏi gì. Nó nói với Dương rằng nó đã từng tính toán rất lạnh lùng về việc phe nào sẽ giết nó đầu tiên sau khi lợi dụng xong, và nó đã tính ra rằng Ma Quân sẽ là phe đầu tiên, nhưng sau buổi chiều hôm nay, nó còn tính thêm được một điều nữa: phe Việt Nam có thể sẽ không giết nó, nhưng nếu phe Việt Nam có những người như nhóm thắng nhanh kia chiếm ưu thế, thì họ cũng có thể sẽ lợi dụng nó tới mức nó không còn là chính mình nữa, và đó cũng là một kiểu giết, chỉ khác là giết từ từ. Dương nghe vậy, không phủ nhận, hắn chỉ nói rằng chính vì vậy nên điều kiện của đứa bé mới quan trọng, và bộ ba sẽ cùng nó giữ điều kiện đó, dù có phải đối đầu với chính phe mình đi nữa.
Cuối buổi chiều, thỏa thuận được viết ra trên một tờ giấy rất đơn giản, không có ngôn từ hoa mỹ, chỉ có ba dòng: đứa bé đứng về phía Việt Nam; không ai được lợi dụng sức mạnh của nó; nó có quyền tự quyết khi nào giúp và khi nào không. Cả bốn người cùng ký tên, vị quan già làm chứng, và tờ giấy được đứa bé giữ một bản, Dương giữ một bản, còn một bản được gửi về Thăng Long. Đứa bé gấp tờ giấy của mình lại, cất vào trong áo, gần với tờ giấy phép tính mà nó đã viết trước đó, và nó nói rằng từ giờ trở đi, nó không còn là một đứa bé không thuộc về phe nào nữa, mà là một đứa bé đã chọn phe, nhưng chọn theo cách của riêng mình, và cách chọn đó sẽ quyết định cả cách nó sống về sau, chứ không chỉ quyết định một trận đánh trước mắt.
Hết chương 612.
Dù đã chọn đứng về phía Việt Nam, đứa bé vẫn giữ một khoảng cách rất rõ ràng với cả hai phe, và khoảng cách đó không phải là sự lạnh lùng hay vô ơn, mà là một cách tự bảo vệ mà nó đã học được từ chính quá khứ của hai lão tổ. Nó không dọn về Thăng Long ở hẳn, nó vẫn ở trong rừng, vẫn tự nấu ăn, vẫn tự thả diều, và chỉ tới Thăng Long khi có việc cần, hoặc khi có người cần giúp mà nó tự quyết là nên giúp. Nó không nhận quân hàm, không nhận danh hiệu, không nhận đệ tử, không nhận bất kỳ thứ gì mà sau này có thể bị dùng làm lý do để bắt nó phải nghe lệnh, vì nó hiểu rằng một khi đã nhận danh hiệu thì người ta sẽ nói rằng danh hiệu đó đi kèm với trách nhiệm, và trách nhiệm đó sẽ dần dần biến thành mệnh lệnh.
Dương ủng hộ cách giữ khoảng cách này, vì hắn cũng từng là người không thích bị trói buộc bởi danh hiệu, và hắn nói với đứa bé rằng khoảng cách không phải là sự phản bội, mà là sự tôn trọng lẫn nhau, giống như hai người bạn tốt vẫn cần có phòng riêng để suy nghĩ, chứ không phải lúc nào cũng phải ở chung một phòng mới gọi là thân thiết. Bão thì nhắc đứa bé rằng giữ khoảng cách cũng cần có kỷ luật, không phải cứ muốn xa là xa, muốn gần là gần một cách tùy hứng, mà phải có những nguyên tắc rõ ràng, ví dụ như khi nào thì nó sẽ tới, khi nào thì nó sẽ không tới, và khi nó không tới thì người khác cũng không được phép giận dỗi hay trách móc. Hạo thì làm một việc rất Hạo: hắn xây cho đứa bé một căn chòi nhỏ ở bìa rừng, gần Thăng Long nhưng không thuộc về Thăng Long, để đứa bé có một nơi ở cố định mà vẫn không bị coi là người của thành, và căn chòi đó trở thành một biểu tượng cho khoảng cách mà đứa bé muốn giữ: đủ gần để giúp, đủ xa để tự do.
Phía Việt Nam cũng có người không hiểu khoảng cách này, họ nói rằng đã chọn phe rồi thì phải ở cùng phe, phải ăn cùng mâm, phải đánh cùng trận, chứ giữ khoảng cách thì chẳng khác gì chưa chọn. Dương phải đứng ra giải thích nhiều lần, hắn nói rằng đứa bé giữ khoảng cách không phải vì nó không tin Việt Nam, mà vì nó tin Việt Nam theo cách của riêng nó, và cách đó cần được tôn trọng, vì nếu ép nó phải ở gần hơn thì nó sẽ cảm thấy bị gò bó và sẽ rời đi, còn nếu để nó giữ khoảng cách thì nó sẽ ở lại lâu hơn và giúp nhiều hơn, dù mỗi lần giúp đều là do nó tự quyết. Bão thì nói thêm một câu rất thực tế: một đồng minh giữ khoảng cách nhưng đáng tin thì còn quý hơn một thuộc hạ ở gần nhưng lúc nào cũng có thể phản bội vì bị ép buộc, và Hạo thì chỉ nói rằng hắn cũng thích giữ khoảng cách một chút với Dương khi Dương nói nhiều quá, nhưng điều đó không có nghĩa là hắn không coi Dương là bạn.
Đứa bé nghe những lời giải thích đó, cảm thấy yên tâm hơn, vì nó hiểu rằng ít ra bộ ba đã hiểu nó, và sự hiểu biết đó là nền tảng để nó có thể giữ khoảng cách mà không cảm thấy cô đơn. Nó bắt đầu xây dựng một thói quen mới: mỗi buổi sáng nó sẽ tới Thăng Long một lúc, nghe tin tức, giúp một việc nhỏ nếu có thể, rồi quay về rừng trước buổi trưa, để buổi chiều nó có thời gian suy nghĩ và thả diều. Thói quen đó làm cho cả hai phe đều biết rằng nó vẫn ở đó, vẫn quan sát, vẫn sẵn sàng giúp, nhưng không ai có thể nắm bắt được nó hoàn toàn, và chính sự không thể nắm bắt đó đã trở thành một loại sức mạnh riêng của nó, một sức mạnh không nằm ở Thần lực mà nằm ở sự tự do.
Tối đó, đứa bé viết thêm một dòng vào tờ giấy phép tính của mình: giữ khoảng cách với cả hai phe không có nghĩa là không yêu thương ai, mà có nghĩa là yêu thương một cách tỉnh táo, để khi một phe làm sai thì mình vẫn còn đủ khoảng cách để nhìn thấy cái sai đó và nói ra, chứ không bị cuốn vào cái sai đó vì đã ở quá gần. Dương đọc dòng đó sau, gật đầu, và nói với Bão và Hạo rằng đứa bé này, dù còn nhỏ, nhưng đã hiểu một điều mà nhiều người lớn cả đời cũng không hiểu: rằng đứng về phía ai đó không có nghĩa là phải đứng sát vào người đó tới mức mất đi chính mình, mà là đứng ở một khoảng cách vừa đủ để vừa giúp được người đó, vừa giữ được mình.
Hết chương 613.
Lời hứa không lợi dụng sức mạnh của đứa bé nhanh chóng bị thử thách, không phải bởi Ma Quân mà bởi chính một tình huống khẩn cấp trong phe Việt Nam. Một con đê ở phía bắc Thăng Long bị vỡ trong đêm mưa lớn, nước lũ tràn về phía một làng đông dân, và nếu không có sức mạnh lớn để giữ đê trong vài canh giờ thì cả làng sẽ bị cuốn trôi. Nhóm người chủ trương thắng nhanh lập tức tới tìm đứa bé, nói rằng đây chính là lúc nó cần phải dùng sức mạnh, không phải để đánh nhau mà để cứu dân, và nếu nó từ chối thì nó sẽ phải chịu trách nhiệm cho những mạng người sẽ mất đi. Đó là một tình huống rất khó, vì nó đặt đứa bé vào thế mà dù nó làm gì cũng đều có thể bị trách: nếu nó giúp thì nó sẽ phá vỡ nguyên tắc tự quyết của mình vì bị ép buộc trong lúc khẩn cấp, còn nếu nó không giúp thì nó sẽ bị coi là vô cảm trước nỗi khổ của dân.
Dương nghe tin đê vỡ, lập tức kéo Bão và Hạo tới làng, không phải để ép đứa bé mà để tự mình tìm cách giữ đê bằng sức người và trận pháp, chứng minh rằng không phải lúc nào cũng cần tới sức mạnh của đứa bé mới cứu được dân. Bão nhanh chóng vẽ một trận pháp giữ đất tạm thời, dùng chính đất đá và cây cối quanh làng để tạo thành một bức tường chắn nước, nhưng trận pháp đó chỉ giữ được trong một thời gian ngắn, vì nước lũ quá mạnh và đất đã bị ngâm nước quá lâu. Hạo thì cùng dân làng vác bao cát, đắp đê bằng tay, mồ hôi và nước mưa hòa vào nhau, và hắn làm việc không ngừng nghỉ, như thể hắn muốn chứng minh rằng sức người, khi hợp lại, cũng có thể làm được những việc mà người ta vẫn tưởng chỉ có Thần lực mới làm được. Dương thì chạy khắp làng, tính toán xem nên sơ tán những nhà nào trước, nên giữ lại những nhà nào, và hắn làm việc đó với một sự bình tĩnh mà chính hắn cũng ngạc nhiên, vì hắn biết rằng nếu hắn hoảng loạn thì dân làng sẽ hoảng loạn theo.
Đứa bé tới làng khi trời còn chưa sáng hẳn, không phải vì ai gọi mà vì nó tự nghe tin và tự tới, và nó đứng nhìn cảnh bộ ba và dân làng đang vật lộn với nước lũ mà không ai bảo nó phải làm gì. Nó nhìn Bão đang cố giữ trận pháp mà tay đã run vì kiệt sức, nhìn Hạo đang vác bao cát mà vai đã rớm máu, nhìn Dương đang chạy khắp nơi mà giọng đã khản đi, và nó cảm thấy một điều mà phép tính lạnh lùng của nó chưa từng tính tới: đó là cảm giác muốn giúp không phải vì bị ép buộc, mà vì nhìn thấy những người mình tin tưởng đang cố gắng hết sức mà vẫn chưa đủ, và mình thì có thể làm cho sự cố gắng đó trở nên đủ. Nó không cần ai phải nói, nó tự bước tới, đặt tay lên trận pháp của Bão, và trận pháp đó lập tức vững hơn, không phải vì nó dùng sức mạnh hủy diệt mà vì nó dùng sức mạnh luân hồi để làm cho đất đá trở về trạng thái chắc chắn nhất của chúng, như thể thời gian quanh đê được quay ngược lại một chút, đủ để dân làng có thời gian đắp thêm bao cát.
Sau khi đê được giữ vững và dân làng được sơ tán an toàn, nhóm người thắng nhanh lại tới, lần này với vẻ mặt đắc thắng, nói rằng cuối cùng đứa bé cũng đã dùng sức mạnh, chứng tỏ điều kiện của nó chỉ là lời nói suông và trong lúc nguy cấp thì ai cũng phải dùng tới nó. Đứa bé nghe vậy, không giận dữ, nó chỉ nói một câu rất rõ ràng: ta giúp không phải vì các ngươi ép ta, mà vì ta tự quyết là nên giúp, và sự khác biệt giữa bị ép và tự quyết chính là điều kiện của ta, nếu các ngươi không hiểu được sự khác biệt đó thì các ngươi sẽ không bao giờ hiểu được vì sao ta đứng về phía Việt Nam. Dương đứng bên cạnh, gật đầu, nói thêm rằng chính vì đứa bé tự quyết nên sức mạnh của nó mới phát huy tốt như vậy, còn nếu nó bị ép thì sức mạnh đó có thể sẽ phản phệ hoặc gây ra hậu quả khó lường, và đó là lý do vì sao điều kiện không lợi dụng không phải là một trở ngại mà là một cách để bảo vệ cả đứa bé lẫn những người được nó giúp.
Hết chương 614.
Ma Quân cuối cùng cũng lộ ra một phần kế hoạch thật sự của hắn đối với đứa bé, không phải qua lời nói của sứ giả mà qua một cái bẫy được giăng rất kỹ ở một vùng biên, nơi mà phe Việt Nam đang cần sức mạnh của đứa bé để giữ một cứ điểm quan trọng. Kế hoạch của Ma Quân có ba lớp, đúng với phong cách hiểm độc của hắn: lớp thứ nhất là để cho phe Việt Nam thắng một trận nhỏ nhờ sức mạnh của đứa bé, để phe Việt Nam tin rằng đứa bé là một vũ khí không thể thiếu; lớp thứ hai là để cho đứa bé tin rằng mình đã được tin tưởng và được cần tới, để nó hạ thấp cảnh giác và bắt đầu phụ thuộc vào cảm giác được cần; và lớp thứ ba, lớp thật sự, là khi đứa bé đã quen với việc được dùng trong những trận quan trọng, Ma Quân sẽ tung ra một tin giả rằng đứa bé đã phản bội và đã giao bí mật cho Ma Quân, để phe Việt Nam tự mình nghi ngờ và xa lánh đứa bé, rồi sau đó Ma Quân sẽ tới bắt đứa bé trong lúc nó đang cô đơn và không còn ai bảo vệ, và khi đã bắt được rồi thì hắn sẽ lấy bí mật xong rồi giết nó để bịt miệng, đúng như phép tính lạnh lùng của đứa bé đã dự đoán từ trước.
Dương phát hiện ra lớp thứ ba của kế hoạch này nhờ một chi tiết rất nhỏ: tin giả về sự phản bội của đứa bé được tung ra quá nhanh, quá đúng lúc, và quá giống với những tin giả mà Ma Quân vẫn thường dùng để chia rẽ nội bộ phe địch. Hắn kéo Bão và Hạo tới một quán trà ở vùng biên để phân tích tin giả, và Bão chỉ ra rằng tin giả đó có một điểm vô lý: nó nói rằng đứa bé đã gặp sứ giả Ma Quân vào đêm hôm trước, nhưng đêm hôm trước đứa bé đang ở cùng bộ ba bên bếp lửa sau trận lũ, và có rất nhiều dân làng làm chứng cho điều đó. Hạo thì tức giận, nói rằng tung tin giả về một đứa bé thì còn độc hơn cả việc đánh nhau trực diện, vì tin giả có thể giết chết sự tin tưởng mà phải mất rất nhiều thời gian mới xây dựng được, và một khi sự tin tưởng đã chết thì dù sau này có minh oan cũng khó mà khôi phục lại như cũ.
Đứa bé nghe tin giả về mình, ban đầu cảm thấy rất buồn, vì nó đã cố gắng giữ điều kiện, cố gắng giúp đỡ một cách tự quyết, vậy mà vẫn bị vu oan là phản bội, và nó tự hỏi liệu có phải bất kỳ ai mang sức mạnh lớn cũng đều sẽ bị vu oan như vậy hay không. Nhưng sau khi nghe Dương, Bão và Hạo phân tích, nó dần bình tĩnh lại, vì nó hiểu rằng tin giả chính là bằng chứng cho thấy Ma Quân đang sợ nó, chứ không phải đang khinh nó, vì một kẻ không đáng sợ thì không cần phải tốn công tung tin giả để chia rẽ, mà chỉ cần đánh thẳng là đủ. Nó nói với bộ ba rằng phép tính của nó đã đúng một nửa: Ma Quân đúng là sẽ giết nó sau khi lợi dụng xong, nhưng trước khi giết, Ma Quân sẽ còn lợi dụng cả tin giả để làm cho phe Việt Nam tự giết nó trước, để Ma Quân không cần phải ra tay mà vẫn đạt được mục đích, và đó là một kế hoạch độc hơn cả việc giết trực tiếp rất nhiều.
Bộ ba và đứa bé cùng nhau vạch ra cách phá tin giả, không phải bằng cách cãi nhau ầm ĩ với những người đã tin tin giả, mà bằng cách để sự thật tự lộ ra qua hành động. Dương đề nghị rằng đứa bé hãy tiếp tục giúp dân làng ở vùng biên một cách công khai, không giấu giếm, để mọi người tự nhìn thấy rằng một kẻ phản bội thì sẽ không bao giờ giúp dân một cách vô tư như vậy. Bão thì đề nghị rằng họ hãy tìm ra nguồn gốc của tin giả, không phải để trả thù mà để chứng minh rằng tin giả đó xuất phát từ phía Ma Quân, bằng cách lần theo dấu vết của những người đã tung tin đầu tiên. Hạo thì làm một việc rất đơn giản nhưng rất hiệu quả: hắn đứng ra trước mặt dân làng vùng biên, nói rằng hắn đã ở cùng đứa bé vào đêm mà tin giả nói rằng đứa bé gặp sứ giả, và hắn sẵn sàng thề bằng chính thanh kiếm của mình rằng đứa bé không hề phản bội, và lời thề của một người thẳng thắn như Hạo có sức nặng hơn rất nhiều lời giải thích dài dòng.
Hết chương 615.
Sau vụ tin giả, bộ ba quyết định thay đổi cách bảo vệ đứa bé: không còn bảo vệ bằng cách đứng ra trước mặt nó để tranh cãi với người khác nữa, mà bảo vệ bằng cách đứng sau lưng nó, để nó tự đối mặt với thế giới nhưng luôn biết rằng phía sau mình có người. Dương là người nghĩ ra cách này, vì hắn nhớ lại chính mình cũng từng cần những người bạn đứng sau lưng hơn là những người bạn đứng trước mặt, vì người đứng trước mặt thì có thể che mất tầm nhìn của mình, còn người đứng sau lưng thì sẽ nhắc mình khi mình sắp ngã mà không làm mình mất đi cảm giác tự chủ. Bão thì đồng ý ngay, vì cách này cũng phù hợp với tính cách của hắn: hắn thích quan sát từ phía sau, thích tính toán trước khi ra tay, và thích để người khác tự quyết rồi mới can thiệp khi thật sự cần. Hạo thì hơi khó chịu lúc đầu, vì hắn quen đứng trước mặt để chắn đòn, nhưng sau khi nghe Dương giải thích, hắn cũng hiểu rằng đứng sau lưng không có nghĩa là bỏ chạy, mà có nghĩa là tin tưởng người phía trước đủ để không cần phải chắn hết mọi đòn cho họ.
Có một buổi sáng, cơ chế này được thử thách thật sự khi một toán lính Ma giả dạng thành dân làng tới xin ăn ở căn chòi của đứa bé, với ý định bắt cóc nó trong lúc nó không đề phòng. Dương phát hiện ra toán lính giả dạng nhờ một chi tiết nhỏ: những người này xin ăn nhưng lại không ăn như người đói thật, họ ăn rất chậm, rất cẩn thận, và mắt họ thì luôn nhìn về phía cửa ra vào chứ không nhìn vào bát cơm. Bão thì phát hiện ra trận pháp cảnh báo của hắn đã rung lên rất nhẹ, một tín hiệu mà chỉ hắn mới cảm nhận được, báo rằng có linh lực lạ đang ẩn giấu trong những người này. Hạo thì không phát hiện gì bằng lý trí, hắn chỉ cảm thấy khó chịu một cách bản năng, giống như cảm giác khi đứng trước một con thú đang giả vờ ngủ. Nhưng cả ba đều không xông ra ngay, họ chờ xem đứa bé sẽ làm gì, vì đó chính là nguyên tắc của cơ chế mới: để đứa bé tự quyết trước, rồi mới can thiệp.
Đứa bé, với sự nhạy cảm của hai lão tổ trong người, cũng đã nhận ra điều bất thường, nhưng nó không hoảng loạn, nó chỉ mời những người kia ăn chậm lại, uống thêm một bát nước, và trong lúc họ đang ăn, nó lặng lẽ đặt tay lên mặt đất, dùng sức mạnh luân hồi để làm cho mặt đất dưới chân họ trở nên mềm hơn một chút, đủ để họ không thể đứng dậy nhanh nếu muốn tấn công bất ngờ. Khi toán lính giả dạng nhận ra mình đã bị phát hiện và định ra tay, thì Hạo đã xuất hiện ngay phía sau, không phải để đánh nhau mà để đứng chắn ở cửa, còn Dương và Bão thì xuất hiện ở hai bên, tạo thành một vòng vây mà không cần phải đánh một đòn nào. Toán lính giả dạng thấy vậy, hiểu rằng chúng đã thua ngay từ lúc bước vào căn chòi, vì chúng không chỉ đối mặt với một đứa bé mà còn đối mặt với cả một cơ chế bảo vệ đã được chuẩn bị kỹ, và chúng đành phải bỏ chạy mà không dám đánh nhau, vì đánh nhau lúc này chỉ làm chúng lộ rõ thân phận hơn nữa.
Tối đó, cả bốn người cùng ăn một bữa cơm ở căn chòi, một bữa cơm rất đơn giản, không có lễ vật, không có danh hiệu, chỉ có cơm, rau, và tiếng cười của Hạo khi hắn kể lại chuyện Dương chế ra bùa báo động chỉ kêu khi đói bụng. Đứa bé cười cùng họ, một nụ cười rất trẻ con, và trong nụ cười đó, nó cảm thấy rằng khoảng cách mà nó giữ với cả hai phe không còn làm nó cô đơn nữa, vì nó đã có những người đứng sau lưng mình, những người mà nó có thể tin tưởng mà không cần phải giao nộp sức mạnh của mình cho họ. Đó là một bước tiến rất lớn, không phải vì nó đã mạnh hơn, mà vì nó đã tìm được một cách để mạnh mà vẫn tự do, và cách đó sẽ là nền tảng cho những quyết định lớn hơn của nó ở những chương sau.
Hết chương 616.
Đứa bé cuối cùng cũng công khai đứng về phía Việt Nam, nhưng nó làm điều đó theo một cách mà không ai ngờ tới: không phải bằng một lời tuyên thệ trước quần hùng, không phải bằng một buổi lễ nhận danh hiệu, mà bằng một việc làm rất nhỏ và rất cụ thể, đó là nó tự mình tới một làng biên giới đang bị quân Ma đe dọa, và nó ở lại làng đó suốt ba ngày, giúp dân làng sửa lại giếng nước, dạy trẻ con cách nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, và cùng dân làng ăn những bữa cơm đạm bạc, mà không hề dùng sức mạnh lớn của mình để dọa quân Ma hay để khoe khoang. Quân Ma nghe tin đứa bé ở làng biên giới, ban đầu tưởng rằng đây là cơ hội để bắt nó, nhưng khi chúng tới gần làng thì thấy dân làng không hề sợ hãi, vì họ đã được đứa bé dạy cách bình tĩnh và cách rút lui có trật tự, và chính sự bình tĩnh đó đã làm quân Ma chần chừ, vì chúng quen đánh vào những nơi hoảng loạn chứ không quen đánh vào những nơi bình tĩnh và có tổ chức.
Dương, Bão và Hạo cũng tới làng biên giới, nhưng họ không tới để bảo vệ đứa bé một cách ồn ào, họ tới để cùng dân làng làm những việc nhỏ như đứa bé đã làm, và sự hiện diện của bộ ba cùng đứa bé đã tạo thành một hình ảnh rất mạnh: không phải là hình ảnh của những anh hùng đứng trên cao, mà là hình ảnh của những người bạn cùng ăn, cùng làm, cùng sống với dân làng, và chính hình ảnh đó đã làm cho dân làng tin tưởng hơn bất kỳ lời tuyên thệ nào. Bão thì lo việc tính toán đường rút lui và cách báo động sớm, Dương thì lo việc nói chuyện với dân làng để họ hiểu rằng đứa bé không phải là một vị thần tới cứu họ, mà là một người bạn tới sống cùng họ, và Hạo thì lo việc cùng thanh niên trong làng tập luyện cách tự vệ bằng những công cụ đơn giản, để họ không phải phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh của người khác.
Khi tin tức về việc đứa bé ở lại làng biên giới lan ra, phe Việt Nam có người vui mừng, có người lo lắng, vì họ sợ rằng đứa bé sẽ gặp nguy khi ở quá gần biên giới, nhưng vị quan già đã đứng ra nói một câu rất hay: một đồng minh mà chỉ ở trong thành an toàn thì không phải là đồng minh thật, mà chỉ là một món đồ được cất trong kho, còn một đồng minh dám tới làng biên giới để sống cùng dân thì mới là đồng minh mà người ta có thể tin tưởng khi chiến tranh thật sự tới. Câu nói đó làm nhiều người im lặng, vì họ nhận ra rằng đứa bé đã chọn một cách đứng về phía Việt Nam mà không cần phải nói ra bằng lời, mà bằng cách sống cùng những người Việt Nam bình thường nhất, và cách đó còn có sức thuyết phục hơn bất kỳ bản thỏa thuận nào.
Sau ba ngày ở làng biên giới, đứa bé quay về căn chòi của mình, nhưng nó để lại cho dân làng một món quà rất đơn giản: một chiếc diều giấy mà nó đã cùng Hạo làm, và nó dặn dân làng rằng khi nào thấy diều bay lên thì có nghĩa là nó vẫn còn ở gần, vẫn còn quan sát, và vẫn còn sẵn sàng giúp khi cần, chứ không phải đã bỏ đi. Dân làng treo chiếc diều lên một cây cao, để ai đi qua cũng nhìn thấy, và chiếc diều đó trở thành một biểu tượng mới, không phải biểu tượng của một phe phái hay một môn phái, mà là biểu tượng của một lời hứa có điều kiện nhưng rất thật: ta đứng về phía các ngươi, nhưng ta vẫn là ta, và ta sẽ giúp các ngươi theo cách của ta, chứ không phải theo cách mà người khác bắt ta phải giúp.
Dương nhìn chiếc diều bay trên cây cao, nói với Bão và Hạo rằng đứa bé này đã làm được một việc mà nhiều người lớn không làm được: đó là đứng về phía một phe mà vẫn giữ được chính mình, và chính vì giữ được chính mình nên sự đứng về phía đó mới bền vững, chứ không phải là một sự đứng về phía nhất thời vì bị ép buộc hay vì sợ hãi. Bão gật đầu, nói rằng từ giờ trở đi, họ cần phải bảo vệ chiếc diều đó, không phải bằng kiếm mà bằng cách giữ cho lời hứa của đứa bé không bị ai lợi dụng hay bóp méo, và Hạo thì cười, nói rằng hắn sẽ là người đầu tiên chạy tới khi thấy diều bay lên, vì hắn đã quen với việc chạy tới khi bạn mình cần, dù bạn mình có ở xa tới đâu đi nữa.
Hết chương 617.
Nhân bản Lạc Long Quân và đứa bé của Luân Hồi và Phàm Phật cuối cùng cũng gặp nhau, không phải trong một trận đánh mà trong một buổi chiều rất yên tĩnh ở bìa rừng, nơi mà cả hai đều tới để suy nghĩ một mình mà không ngờ rằng người kia cũng tới đó. Cuộc gặp này rất đặc biệt, vì cả hai đều là những kẻ không hoàn toàn thuộc về chính mình: một người là cơ thể nhân bản mang ký ức của Lạc Long Quân thật, một người là đứa bé mang hai lão tổ ký sinh trong người, và cả hai đều đang phải trả lời cùng một câu hỏi: ta là ai, khi trong ta có những ký ức và những giọng nói không phải của ta? Nhân bản nhìn đứa bé, thấy trong mắt nó sự già dặn và sự trẻ con cùng tồn tại, giống như chính hắn cũng đang có sự già dặn của Lạc Long Quân thật và sự non nớt của một cơ thể mới tạo cùng tồn tại, và hắn bỗng cảm thấy rằng mình không còn đơn độc trong câu hỏi đó nữa.
Dương, Bão và Hạo cũng có mặt ở gần đó, nhưng họ không can thiệp vào cuộc gặp, họ chỉ đứng từ xa quan sát, vì Dương hiểu rằng đây là một cuộc gặp mà chỉ hai người trong cuộc mới có thể hiểu nhau, và bất kỳ lời khuyên nào từ bên ngoài, dù tốt tới đâu, cũng sẽ làm mất đi sự chân thật của cuộc gặp đó. Bão thì quan sát với con mắt của một người mưu tính, hắn nhận ra rằng nếu nhân bản và đứa bé có thể hiểu nhau và ủng hộ nhau, thì đó sẽ là một liên minh rất mạnh, không phải liên minh của hai sức mạnh lớn, mà liên minh của hai người đã từng bị người khác tạo ra và lợi dụng, nhưng giờ đây đã quyết định tự tạo ra chính mình. Hạo thì quan sát với con mắt của một người bạn, hắn chỉ mong rằng cuộc gặp này sẽ làm cho cả hai bớt cô đơn hơn, vì hắn biết cảm giác cô đơn khi phải mang một gánh nặng mà không ai hiểu là khó chịu tới mức nào.
Cả hai cùng bật cười khi nhận ra rằng họ giống nhau tới mức buồn cười: một người thì bị hai chủ nhân giằng kéo, một người thì bị hai lão tổ giằng kéo, một người thì đang học cách trở thành người thứ ba của chính mình, một người thì đang học cách giữ khoảng cách với cả hai phe để không bị nuốt chửng. Nhân bản nói rằng nếu vậy thì họ nên làm bạn với nhau, không phải vì họ mạnh, mà vì họ hiểu nhau, và một người bạn hiểu mình thì còn quý hơn một đồng minh mạnh mà không hiểu mình. Đứa bé gật đầu ngay, không cần suy nghĩ, vì nó cũng đã lâu rồi không có một người bạn mà nó có thể nói thật về nỗi sợ của mình mà không sợ bị người đó lợi dụng nỗi sợ đó. Hai người ngồi nói chuyện tới tận chiều tối, không nói về chiến tranh, không nói về Thần lực, chỉ nói về những điều rất bình thường như ăn gì thì ngon, thả diều ở đâu thì gió tốt, và làm sao để ngủ ngon khi trong đầu có quá nhiều giọng nói.
Khi trời tối, nhân bản và đứa bé cùng quay về, mỗi người về một hướng khác nhau, nhưng cả hai đều mang theo một cảm giác nhẹ nhõm mà trước đó họ chưa từng có. Dương, Bão và Hạo nhìn theo bóng hai người, và Dương nói rằng đây chính là một màn kết hợp mà khung truyện vẫn luôn nhắc tới, nhưng không phải là màn kết hợp bằng chiêu thức, mà là màn kết hợp bằng sự thấu hiểu, và sự thấu hiểu đó sẽ còn mạnh hơn bất kỳ chiêu thức nào khi họ phải đối mặt với Ma Quân trong tương lai. Bão thì nói thêm rằng từ giờ trở đi, Bất Bại và Ma Quân sẽ càng khó chia rẽ nhân bản và đứa bé hơn, vì hai người này đã tìm thấy nhau, và những kẻ đã từng bị tạo ra để làm công cụ thì khi tìm thấy nhau sẽ trở thành những người khó bị điều khiển nhất, vì họ đã biết cảm giác bị điều khiển là như thế nào và họ sẽ không để điều đó xảy ra thêm một lần nữa.
Tối đó, Dương viết một dòng ghi chú vào sổ tay của mình, một dòng mà sau này khi đọc lại hắn vẫn còn thấy đúng: những kẻ được tạo ra không phải là những kẻ không có linh hồn, mà là những kẻ phải tự tìm linh hồn của mình trong những mảnh vỡ mà người khác để lại, và khi họ tìm được rồi thì họ sẽ mạnh hơn cả những kẻ sinh ra đã có linh hồn trọn vẹn, vì họ biết quý trọng linh hồn đó hơn rất nhiều. Hạo đọc dòng ghi chú, không hiểu hết nhưng vẫn gật đầu, còn Bão thì chỉ nói một câu ngắn: vậy thì từ giờ, chúng ta phải bảo vệ cả hai người đó, không phải vì họ mạnh, mà vì họ đã dám tự tìm mình, và một người dám tự tìm mình thì xứng đáng được bảo vệ hơn bất kỳ báu vật nào.
Hết chương 618.
Khi nhân bản và đứa bé bắt đầu hiểu nhau, Bất Bại và Ma Quân cũng bắt đầu nhận ra rằng hai kẻ mà họ từng coi là công cụ đang dần thoát khỏi tay mình, và cả hai kẻ chủ mưu này, dù thuộc về hai phe khác nhau, lại cùng có một phản ứng giống nhau: họ không vội tấn công trực diện, mà bắt đầu tính toán cách để kéo hai kẻ kia trở về bằng những đòn hiểm hơn. Bất Bại tính rằng nhân bản vẫn còn mang ơn hắn vì hắn đã tạo ra thân thể cho nhân bản, và hắn sẽ dùng cái ơn đó để buộc nhân bản phải nghe lời, bằng cách tung tin rằng nếu không có hắn thì nhân bản đã không tồn tại, và một kẻ không tồn tại thì không có quyền đòi hỏi quyền được sống như một con người. Ma Quân thì tính rằng đứa bé vẫn còn mang bí mật của hắn, và hắn sẽ dùng bí mật đó để buộc đứa bé phải quay về, bằng cách tung tin rằng nếu bí mật đó bị lộ ra thì cả hai lão tổ và cả đứa bé đều sẽ bị cả thế giới truy đuổi, chứ không riêng gì Ma Quân, và đó là một đòn hiểm vì nó biến cả thế giới thành kẻ thù tiềm năng của đứa bé, chứ không chỉ biến Ma Quân thành kẻ thù.
Trong lúc năm người đang bàn bạc, một tin tức khẩn cấp tới: Bất Bại đã cho người tới làng của nhân bản, không phải để tấn công mà để nói với dân làng rằng nhân bản là một Long Hoàng giả, và nếu dân làng còn chứa chấp hắn thì họ sẽ bị coi là đồng lõa với kẻ giả mạo. Ma Quân thì cũng cho người tới làng biên giới nơi đứa bé từng ở, nói với dân làng rằng đứa bé là một vật chứa của hai kẻ phản bội, và nếu dân làng còn giữ chiếc diều của nó thì họ sẽ bị Ma Quân coi là kẻ chứa chấp phản đồ. Cả hai tin tức này đều là những đòn đánh vào dân làng, những người vô tội nhất, để ép nhân bản và đứa bé phải quay về với chủ cũ vì không muốn dân làng bị liên lụy, và đó là một kế hoạch tàn nhẫn tới mức cả Dương cũng phải nhíu mày, vì hắn hiểu rằng kẻ địch lần này không còn đánh vào sức mạnh nữa mà đánh vào lòng trắc ẩn, một thứ vũ khí mà người tốt rất khó chống đỡ vì càng tốt thì càng dễ bị tổn thương bởi nó.
Nhân bản và đứa bé nghe tin về dân làng, đều cảm thấy rất đau lòng, nhưng lần này họ không hoảng loạn như trước, vì họ đã có bộ ba đứng sau lưng và đã có nhau để cùng chia sẻ gánh nặng. Nhân bản nói rằng hắn sẽ không quay về với Bất Bại chỉ vì dân làng bị đe dọa, vì nếu hắn quay về thì dân làng sẽ càng bị lợi dụng nhiều hơn, và cách tốt nhất để bảo vệ dân làng là ở lại cùng họ, cùng họ đối mặt với lời đe dọa, chứ không phải bỏ họ lại để đi làm công cụ cho kẻ đã đe dọa họ. Đứa bé cũng nói tương tự, rằng nó sẽ không rời khỏi làng biên giới chỉ vì Ma Quân đe dọa, mà nó sẽ quay lại làng đó, cùng dân làng treo chiếc diều lên cao hơn, để Ma Quân thấy rằng đe dọa không làm dân làng sợ hãi mà chỉ làm họ đoàn kết hơn. Dương nghe hai người nói vậy, cảm thấy một niềm tự hào thầm lặng, vì hắn hiểu rằng nhân bản và đứa bé đã trưởng thành thật sự, không còn là những kẻ bị động chờ người khác cứu nữa, mà đã trở thành những người chủ động chọn cách bảo vệ người khác, dù cách đó có khó khăn và có nguy hiểm tới đâu.
Đêm đó, bộ ba cùng nhân bản và đứa bé chia nhau tới hai làng để trấn an dân làng, Dương tới làng của nhân bản, Bão tới làng biên giới, Hạo thì ở giữa để làm cầu nối tin tức, và đứa bé thì đi cùng Dương, còn nhân bản thì đi cùng Bão, một sự phối hợp chéo mà trước đây họ chưa từng làm, nhưng lại rất hiệu quả vì nó cho thấy rằng không ai phải đối mặt một mình, và mỗi làng đều có ít nhất hai người mạnh đứng cùng dân. Khi trời sáng, cả hai làng đều bình yên, không có ai bị bắt, không có ai bị hại, và dân làng đều nói rằng họ không sợ lời đe dọa nữa, vì họ đã thấy rằng những người mà họ tin tưởng vẫn còn ở đó, vẫn còn cùng họ ăn cơm và cùng họ giữ làng, chứ không bỏ đi khi gặp nguy. Đó là một chiến thắng nhỏ, nhưng là một chiến thắng rất quan trọng, vì nó chứng minh rằng đòn đánh vào lòng trắc ẩn của Bất Bại và Ma Quân đã thất bại, và từ giờ trở đi, hai kẻ chủ mưu đó sẽ phải nghĩ ra những kế hoạch hiểm độc hơn nữa nếu muốn kéo nhân bản và đứa bé trở về.
Hết chương 619.
Sau tất cả những thử thách, đứa bé đứng trước một ngã ba đường mà nó không thể tránh né được nữa: hoặc là nó sẽ hoàn toàn gia nhập phe Việt Nam, nhận danh hiệu, nhận quân hàm, và trở thành một phần không thể tách rời của phe đó, hoặc là nó sẽ quay lại rừng, giữ trung lập hoàn toàn và không giúp ai nữa, hoặc là nó sẽ chọn con đường thứ ba mà nó đã tự vạch ra từ lâu, đó là đứng về phía Việt Nam nhưng giữ khoảng cách với cả hai phe, giúp khi tự quyết, không giúp khi bị ép, và không để ai lợi dụng sức mạnh của mình dù là vì lý do gì. Con đường thứ ba này là con đường khó nhất, vì nó đòi hỏi nó phải luôn tỉnh táo, luôn phải nói không với cả những người tốt khi họ vô tình muốn lợi dụng nó, và luôn phải chịu sự nghi ngờ từ cả hai phe, nhưng nó cũng là con đường duy nhất mà nó cảm thấy mình vẫn còn là chính mình, chứ không phải là một công cụ hay một biểu tượng của ai khác.
Nó nói thêm rằng chính vì đã tính ra điều đó nên nó sẽ giữ khoảng cách với cả hai phe, dù đã đứng về phía Việt Nam, vì khoảng cách đó là cách duy nhất để nó vừa giúp được Việt Nam, vừa không bị Việt Nam hay Ma Quân lợi dụng tới mức mất đi chính mình, và khoảng cách đó không phải là sự xa lánh mà là một lời tuyên bố rằng nó là một đồng minh độc lập, chứ không phải là một thuộc hạ hay một vũ khí. Nó nói rằng nó sẽ giúp khi nó tự quyết là nên giúp, sẽ không giúp khi nó bị ép buộc, và sẽ rời đi ngay lập tức nếu có ai vi phạm điều kiện này, không cần báo trước, không cần xin lỗi, và nó mong rằng những người nghe nó hôm nay sẽ nhớ lời tuyên bố này, không phải để sợ nó mà để tôn trọng nó, vì tôn trọng một đồng minh độc lập thì còn khó hơn là ra lệnh cho một thuộc hạ, nhưng cũng bền vững hơn rất nhiều.
Dân làng nghe tuyên bố, ban đầu im lặng, rồi sau đó vỗ tay, không phải vỗ tay vì đứa bé mạnh, mà vì đứa bé đã dám nói ra một sự thật mà nhiều người lớn không dám nói: rằng ngay cả trong phe chính nghĩa cũng có thể có người lợi dụng người khác, và việc dám đặt ra ranh giới chính là cách để giữ cho chính nghĩa không bị biến chất. Vị quan già cũng gật đầu, nói rằng ông sẽ mang tuyên bố này về Thăng Long để ghi vào sổ sách, không phải như một mệnh lệnh mà như một thỏa thuận giữa những người bình đẳng, và ông tin rằng thỏa thuận này sẽ còn được nhắc lại nhiều lần trong tương lai, mỗi khi có ai muốn vượt qua ranh giới mà đứa bé đã đặt ra. Dương, Bão và Hạo đứng ở phía sau đám đông, không vỗ tay ồn ào, chỉ nhìn nhau và gật đầu, vì họ hiểu rằng đứa bé vừa hoàn thành một bước trưởng thành rất lớn, từ một đứa bé không thuộc về phe nào trở thành một đồng minh có điều kiện và có khoảng cách, và bước trưởng thành đó sẽ còn ảnh hưởng tới rất nhiều chương sau, khi phong ấn bắt đầu vỡ và Ma Quân bắt đầu tràn vào vùng biên.
Nhân bản Lạc Long Quân cũng có mặt ở quảng trường hôm đó, đứng ở một góc khuất, và khi nghe tuyên bố của đứa bé, hắn cũng cảm thấy như chính mình vừa được tuyên bố thay, vì hắn cũng đang đi trên con đường thứ ba của riêng mình: không còn là công cụ của Bất Bại, cũng chưa hoàn toàn là Lạc Long Quân thật, mà là một người đang tự chọn mình, và hắn hiểu rằng từ giờ trở đi, hắn và đứa bé sẽ cùng nhau giữ khoảng cách với những kẻ muốn lợi dụng họ, và cùng nhau bảo vệ những người mà họ đã chọn, dù con đường đó có khó khăn tới đâu. Khi buổi tuyên bố kết thúc, đứa bé quay lại nhìn bộ ba, nhìn nhân bản, và mỉm cười một nụ cười rất nhẹ, một nụ cười của người đã tìm được chỗ đứng của mình mà không cần phải đánh mất chính mình, và nụ cười đó, trong ánh nắng chiều ven rừng, trở thành hình ảnh kết thúc cho đoạn truyện này, trước khi một biến cố lớn hơn ở vùng biên bắt đầu mở ra ở phía trước, nơi mà phong ấn đã bắt đầu rung lên những nhịp đầu tiên.
Hết chương 620.
Sáng hôm đó, doanh trại ở biên giới phía bắc không đánh trận. Không phải vì quân Ma đã lui, mà vì mọi người đều đang nhìn về một đứa bé ngồi trên tảng đá, hai chân đung đưa, tay cầm một cành cây khô vẽ những vòng tròn chẳng theo quy tắc nào xuống đất.
Đứa bé đó là đứa bé của Luân Hồi và Phàm Phật. Trong người nó có hai luồng khí cũ kỹ, một luồng xoay như bánh xe không bao giờ dừng, một luồng lặng như tiếng chuông chùa sau núi. Khi nó cười, cả hai luồng khí đều cười theo. Khi nó giận, đất dưới chân nó cũng rung lên một nhịp rồi mới dám yên lại.
Các tướng Việt Nam đứng thành một vòng, không ai dám bước tới quá gần. Họ đã nghe đủ chuyện về nó. Người thì nói nó có thể mở một cánh cửa luân hồi trong chớp mắt. Người thì nói chỉ cần nó niệm một tiếng, cả một đội quân Ma sẽ tự tan. Ai cũng muốn nó ra tay, nhưng không ai muốn là người đầu tiên mở miệng xin, vì ai cũng sợ nó từ chối ngay trước mặt mọi người.
Dương bước tới trước. Hắn không mang kiếm ra khoe, cũng không vận khí thị uy. Hắn chỉ ngồi xuống tảng đá đối diện, bẻ một cành cây khác, vẽ một vòng tròn méo mó bên cạnh vòng tròn của đứa bé.
“Ngươi vẽ gì thế?” Dương hỏi.
“Vẽ đường về.” Đứa bé đáp, không ngẩng lên. “Nhưng đường nào cũng có người đứng chặn ở cuối đường.”
“Chặn để làm gì?”
“Để bắt ta đánh nhau thay họ.” Đứa bé nói thẳng, giọng không giận, chỉ mệt. “Hôm qua có người bảo ta chỉ cần giơ tay một cái là cứu được cả thành. Hôm kia có người bảo ta không ra tay là có tội với dân. Hôm nay, ngươi tới để nói câu nào?”
Dương không trả lời ngay. Hắn vẽ thêm một vòng tròn nữa, rồi nối hai vòng tròn bằng một đường cong.
“Ta tới không phải để xin ngươi đánh nhau.” Dương nói. “Ta tới để hỏi ngươi muốn làm gì, nếu không ai bắt ngươi làm gì cả.”
Đứa bé ngẩng lên lần đầu tiên. Đôi mắt nó rất trong, nhưng trong cái trong đó có hai lớp, một lớp nhìn Dương, một lớp nhìn xuyên qua Dương, như thể đang xem Dương của hôm qua và Dương của ngày mai cùng một lúc.
“Ngươi nói vậy, nhưng lát nữa ngươi cũng sẽ đưa ta một danh sách.” Nó nói. “Danh sách nào cũng viết sẵn chữ đánh.”
“Vậy thì ta không đưa danh sách.” Dương đáp. “Ta chỉ kể cho ngươi nghe một chuyện. Ở phía sau doanh trại có một cái giếng bị Ma khí làm đục. Dân di tản tới đó không có nước uống. Không ai bắt ngươi ra tay. Nhưng nếu ngươi muốn, ngươi có thể tới xem giếng. Xem thôi cũng được.”
Đứa bé nhìn Dương rất lâu. Rồi nó nhảy xuống khỏi tảng đá, phủi đất trên áo.
“Xem thôi.” Nó nói. “Nếu có người ở đó cầm sẵn cờ lệnh chờ ta ra tay, ta đi về ngay.”
“Không có cờ lệnh.” Dương nói. “Chỉ có một cái gàu múc nước bị rách.”
Trên đường ra giếng, Dương đi chậm lại một nhịp, để đứa bé đi trước. Hắn truyền âm cho hai người bạn: “Đừng nói chữ vũ khí, đừng nói chữ sức mạnh, đừng nói chữ đại cục. Hôm nay, chúng ta chỉ nói chữ giếng.”
Quả nhiên, khi tới gần giếng, họ thấy một người đàn ông mặc áo xám đứng chờ sẵn, tay cầm một hộp gỗ nhỏ. Người đó cười rất lễ độ, nói mình là sứ giả của một vị tướng, tới tặng đứa bé một món quà. Trong hộp là một viên ngọc đen, bên trong có Ma khí xoay chậm, giống như một con mắt đang chớp.
Đứa bé nhìn viên ngọc, rồi nhìn người đàn ông. Nó không cầm lấy. Nó chỉ hỏi một câu rất đơn giản: “Nếu ta cầm viên này, ngày mai ngươi sẽ bảo ta cầm thêm cái gì?”
Người đàn ông cứng mặt. Dương bước lên, không đánh, chỉ đóng nắp hộp lại bằng một ngón tay.
“Quà thì để lại.” Dương nói. “Người thì về đi. Ở đây hôm nay không nhận quà đổi bằng tay.”
Người đàn ông lui đi, nhưng trước khi đi, hắn để lại một câu nói như một cái gai: “Ma Quân nói, đứa bé không chọn phe nào thì cuối cùng sẽ bị cả hai phe bỏ lại.”
Đứa bé nghe vậy, không khóc, không giận. Nó chỉ ngồi xuống bên giếng, thò tay xuống nước đục, rồi rút tay lên. Nước trên tay nó trong lại từng giọt, như thể có ai đó vừa gỡ một lớp bụi khỏi mặt nước.
“Ta không chọn phe.” Nó nói nhỏ, chỉ đủ cho ba người nghe. “Ta chọn không bị ai dùng. Nếu Việt Nam cũng muốn dùng ta, ta cũng đi.”
Dương gật đầu, không cãi. Hắn hiểu, điều kiện của đứa bé không phải là một lời đe dọa. Đó là một ranh giới. Ai bước qua ranh giới đó, dù là Ma hay người, đều sẽ mất nó.
Hoài Bão đọc bản lệnh, cười nói: “Ngươi vừa biến một đứa bé thành người khó mời nhất thiên hạ.”
“Khó mời thì mới không bị mời đi đánh thuê.” Dương đáp. “Mà người khó mời, một khi tự gật đầu, mới đáng tin.”
Sùng Hạo nhìn về phía giếng, nơi đứa bé vẫn đang ngồi vẽ vòng tròn. Hắn nói một câu ngắn, nhưng đủ nặng: “Giữ được nó, khó hơn giữ một thành.”
Hết chương 621.
Tối hôm đó, ba người ngồi quanh một bếp lửa nhỏ ở rìa doanh trại, không có tướng lĩnh, không có quân lính, chỉ có ba bát cháo loãng và một đứa bé đang nướng một củ khoai mà không ai biết nó lấy ở đâu ra.
“Ngươi nướng khoai bằng gì?” Hoài Bão hỏi, mắt nhìn củ khoai cháy một góc mà vẫn thơm.
“Bằng lửa trong người ta.” Đứa bé đáp tỉnh bơ. “Lửa này không đốt được người, chỉ đốt được khoai. Tiện lắm.”
Sùng Hạo suýt sặc cháo. Dương thì cười, nhưng cười xong lại nghiêm mặt, vì hắn biết đêm nay không phải đêm ngồi chơi. Đêm nay, họ phải nói rõ với đứa bé một điều, trước khi người khác kịp nói sai.
“Nghe này.” Dương nói, gác đũa xuống. “Từ mai, sẽ có rất nhiều người tới tìm ngươi. Mỗi người sẽ nói một lý do nghe rất đúng. Người thì nói vì dân, người thì nói vì nước, người thì nói vì chỉ có ngươi mới cứu được. Ta không cấm họ nói. Nhưng ta muốn ngươi nghe ba lời hứa của ba người bọn ta trước, để ngươi có cái mà đối chiếu.”
Đứa bé gật đầu, tay vẫn xoay củ khoai.
“Lời hứa thứ nhất.” Dương nói. “Bọn ta không bao giờ dùng ngươi làm vũ khí. Không phải hôm nay không, ngày mai có. Không phải trước mặt không, sau lưng có. Nếu bọn ta cần đánh, bọn ta tự đánh.”
“Lời hứa thứ hai.” Hoài Bão tiếp, giọng hắn hiếm khi nghiêm túc như vậy. “Nếu ngươi nói không, bọn ta sẽ đứng chắn trước mặt ngươi, kể cả người nói chuyện với ngươi là tướng lớn hay là người có ơn với bọn ta. Nói không là nói không, không cần giải thích thêm một câu.”
“Lời hứa thứ ba.” Sùng Hạo nói, chậm và rõ từng chữ. “Nếu có ngày ngươi bị ép phải chọn giữa bị dùng và bị bỏ lại, bọn ta sẽ chọn cách thứ ba: đưa ngươi đi. Đi đâu cũng được, miễn là không ai bắt được ngươi làm thứ ngươi không muốn.”
Đứa bé ngừng xoay củ khoai. Nó nhìn ba người, rồi nhìn lửa. Trong mắt nó, hai luồng khí Luân Hồi và Phàm Phật như đang tranh nhau nói một điều gì đó, rồi cuối cùng cùng im lặng.
“Ba lời hứa này nghe hay.” Nó nói. “Nhưng lời hứa thì ai cũng nói được. Làm sao ta biết các ngươi giữ?”
“Ngươi cứ thử.” Dương đáp. “Ngày mai, ngươi nói không với một chuyện mà bọn ta rất muốn ngươi gật đầu. Xem bọn ta có trở mặt không.”
“Mất mặt còn hơn mất lòng tin.” Dương nói. “Lòng tin của nó bây giờ quý hơn một thành.”
Đúng lúc đó, một tiếng vó ngựa vang lên từ cổng trại. Một sứ giả chạy vào, mặt tái đi, báo rằng ở phía đông có một làng nhỏ bị Ma khí bao vây, dân làng đang chạy về phía sông, nhưng cầu đã bị phá một nửa. Sứ giả nhìn về phía đứa bé, ánh mắt đầy van xin, miệng mấp máy muốn nói câu “xin hãy ra tay”.
Dương đứng dậy trước khi sứ giả kịp nói hết câu. Hắn chặn lại bằng một tay, giọng bình tĩnh: “Tin này bọn ta nhận. Người thì bọn ta cứu bằng cách của bọn ta. Không cần nhờ tới nhóc.”
Sứ giả sững lại. Đứa bé cũng sững lại. Nó nhìn Dương, như không tin Dương vừa từ chối một cơ hội dùng nó ngay trước mặt nó.
“Ngươi không cần ta sao?” Nó hỏi nhỏ.
“Cần chứ.” Dương nói. “Nhưng cần không có nghĩa là bắt. Bọn ta đi cứu làng trước. Ngươi ở lại đây nướng khoai tiếp, hoặc đi theo xem, tùy ngươi.”
Nói xong, ba người lên ngựa, không quay đầu lại. Hoài Bão đi được một đoạn mới dám quay lại nhìn. Đứa bé vẫn ngồi bên lửa, tay cầm củ khoai đã nguội một nửa, mắt nhìn theo bóng ngựa.
Sùng Hạo cưỡi bên cạnh Dương, hỏi nhỏ: “Ngươi chắc là nó sẽ đi theo?”
“Không chắc.” Dương đáp. “Nhưng nếu nó đi theo vì tự nó muốn, thì lần sau, nó sẽ còn đi theo nữa. Còn nếu ta bắt nó đi lần này, lần sau nó sẽ chạy mất.”
Hoài Bão thở dài: “Ngươi đánh cược bằng cả một làng đấy.”
“Không.” Dương nói. “Ta đánh cược bằng cách bọn ta cứu làng mà không cần nó. Nếu bọn ta làm được, nó sẽ tin lời hứa thứ nhất là thật. Nếu bọn ta không làm được, thì ít nhất nó cũng thấy bọn ta đã cố, chứ không phải vừa gặp khó là lôi nó ra.”
Đêm đó, trận cứu làng diễn ra trong mưa. Ba người chia nhau: Dương dẫn dân qua đường mòn, Hoài Bão dùng Ma khí dọa lui lũ Ma nhỏ, Sùng Hạo đứng ở cầu gãy, một mình giữ nhịp cho dân chạy qua từng người một. Họ làm được, nhưng làm rất chật vật, áo ai cũng ướt, tay ai cũng run vì lạnh.
Khi họ trở về trại lúc gần sáng, bếp lửa đã tắt. Nhưng trên tảng đá, có một củ khoai nướng mới, còn nóng, đặt ngay ngắn, bên cạnh là một vòng tròn vẽ bằng than, trong vòng tròn có ba dấu chân nhỏ đi cùng hướng với dấu chân ngựa của họ.
Dương gật đầu, bẻ củ khoai ra, chia ba phần. Hắn không nói gì thêm, vì hắn biết, ba lời hứa đêm qua vừa được đứa bé kiểm tra bằng một cách rất riêng, và họ vừa qua được bài kiểm tra đầu tiên.
Hết chương 622.
Sáng hôm sau, đứa bé không ngồi trên tảng đá nữa. Nó đứng trước lều chỉ huy, tay cầm một tờ giấy mà nó tự viết bằng than, chữ nguệch ngoạc nhưng đọc được. Trên giấy chỉ có một dòng: “Hôm nay ta muốn đi tìm những đứa trẻ lạc trong rừng phía đông.”
Dương đọc tờ giấy hai lần, rồi hỏi: “Vì sao ngươi chọn việc này?”
“Vì đêm qua ta nghe tiếng khóc.” Đứa bé đáp. “Tiếng khóc nhỏ, không phải tiếng khóc của người lớn xin cứu thành. Người lớn khóc thì có nhiều người nghe. Trẻ con khóc trong rừng thì ít người nghe.”
Hoài Bão nghe vậy, khẽ nói với Sùng Hạo: “Lý do này nghe còn giống người lớn hơn cả người lớn.”
Dương gật đầu với đứa bé, nhưng đặt một điều kiện ngược lại: “Ngươi chọn việc, nhưng cách đi thì bọn ta chọn. Ngươi đi giữa, ta đi trước, Bão đi sau, Hạo đi bên phải. Nếu có tiếng động lạ, ngươi dừng lại, không được chạy lên trước một mình.”
Đứa bé nhăn mặt: “Ngươi quản nhiều quá.”
“Quản nhiều thì ngươi mới còn sức mà quản người khác sau này.” Dương đáp, rồi quay đi chuẩn bị, không để nó cãi thêm.
Rừng phía đông ẩm và tối. Cây cao che hết nắng, đất đầy lá mục, mỗi bước chân đều phát ra tiếng sột soạt. Đứa bé đi rất nhanh, như thể nó nghe được thứ mà ba người không nghe. Thỉnh thoảng nó dừng lại, đặt tay xuống đất, nhắm mắt một lúc, rồi chỉ sang một hướng khác.
“Lạ thật.” Hoài Bão nói nhỏ. “Nó tìm người bằng cách nào vậy? Nghe tiếng khóc à? Ta có nghe gì đâu.”
Đi được nửa buổi, họ tìm thấy đứa trẻ đầu tiên, một bé gái khoảng sáu tuổi, ngồi co ro dưới gốc cây, ôm một con búp bê vải đã rách một tay. Bé gái không khóc nữa, chỉ nhìn họ bằng đôi mắt mệt. Đứa bé của Luân Hồi và Phàm Phật ngồi xuống trước mặt bé gái, không nói gì to tát, chỉ đưa cho bé gái một viên đá nhỏ trong suốt.
“Cầm lấy.” Nó nói. “Viên này ấm. Cầm thì không lạnh nữa.”
Bé gái cầm viên đá, rồi bật khóc, nhưng là khóc vì được tìm thấy, không phải khóc vì sợ. Hoài Bão quay mặt đi, giả vờ xem cây, để khỏi ai thấy mắt hắn đỏ lên.
Tìm được đứa thứ hai khó hơn. Đó là một bé trai bị kẹt ở một hốc đá, chân bị trẹo, không đi được. Sùng Hạo bế bé trai lên, đi rất vững, dù đường trơn. Bé trai hỏi: “Chú ơi, chú có phải là thần tiên không?”
Sùng Hạo đáp rất nghiêm túc: “Không. Chú là người cầm kiếm. Thần tiên thì bay, chú thì đi bộ, nên chậm hơn.”
Đến giữa trưa, họ đã tìm được năm đứa trẻ. Đứa bé của Luân Hồi và Phàm Phật vẫn chưa dùng tới sức mạnh lớn nào. Nó chỉ dùng những thứ rất nhỏ: một viên đá ấm, một tiếng gọi đúng tên, một vòng tròn vẽ xuống đất để chỉ đường về. Nhưng chính những thứ nhỏ đó lại khiến dân làng khi gặp lại con mình đã quỳ xuống cảm ơn nó, mà nó thì lúng túng, chạy ra núp sau lưng Dương.
“Ngươi núp gì?” Dương hỏi.
“Ta không quen được cảm ơn.” Nó nói. “Trước đây, người ta gặp ta chỉ để xin. Xin xong thì đi. Không ai cảm ơn kiểu này.”
Đứa bé bật cười, rồi lại nghiêm mặt khi nghe từ xa có tiếng Ma gầm. Một con Ma nhỏ, có lẽ đi lạc khỏi đội chính, đang lảng vảng gần bìa rừng, mắt đỏ, móng dài. Ba người lập tức đứng chắn trước bọn trẻ. Nhưng đứa bé lại bước lên một bước, không phải để đánh, mà để nói.
“Ngươi cũng lạc đường à?” Nó hỏi con Ma.
Con Ma gầm lên, nhưng không lao tới ngay, như thể nó cũng ngạc nhiên vì có người hỏi nó câu đó.
“Ngươi về đi.” Đứa bé nói. “Rừng này hôm nay không có trận đánh. Chỉ có người đi tìm con.”
Con Ma nhìn nó, rồi nhìn ba người cầm kiếm và Ma khí phía sau, rồi quay đầu chạy mất vào rừng sâu. Không ai đuổi theo. Dương biết, đuổi theo một con Ma lạc thì dễ, nhưng giữ được một buổi sáng không đổ máu thì khó hơn nhiều.
Chiều về tới trại, các tướng đã chờ sẵn. Họ không hỏi đứa bé đã đánh bao nhiêu Ma, mà hỏi đã cứu được mấy đứa trẻ. Khi nghe con số năm, có người thở dài, như thể con số đó quá nhỏ so với sức mạnh của nó. Nhưng Dương chỉ nói một câu: “Năm đứa trẻ hôm nay về được nhà, ngày mai sẽ có năm gia đình không chạy theo Ma Quân để trả thù đời.”
Đứa bé nghe câu đó, nhìn Dương, rồi gật đầu một cái rất khẽ. Đó là lần đầu tiên nó gật đầu với một người lớn mà không kèm theo điều kiện gì.
Tối đó, nó tự viết thêm một tờ giấy nữa, dán lên lều của ba người. Trên giấy viết: “Ngày mai, ta muốn đi xem giếng ở làng khác. Ai muốn đi cùng thì đi, ai muốn ra lệnh thì đừng tới.”
Hoài Bão đọc xong, cười nói: “Nó học cách ra lệnh nhanh thật.”
“Không phải ra lệnh.” Dương đáp. “Là nó đang học cách chọn. Và chọn xong, nó chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Đó mới là điều Ma Quân sợ nhất.”
Hết chương 623.
Ngày thứ ba, cái bẫy tới đúng như Dương dự đoán, nhưng không tới bằng gươm giáo. Nó tới bằng một lời nói nghe rất hợp lý, từ một người nghe cũng rất hợp lý.
Người đó là một vị tướng già, tóc bạc, áo giáp đã sờn, từng giữ biên giới hơn ba mươi năm. Ông tới lều của ba người vào buổi sáng, không mang theo quân, chỉ mang theo một bản đồ và một đôi mắt đã khóc nhiều đêm vì mất lính.
“Ta không xin đứa bé đánh cả trận.” Ông nói, giọng khàn. “Ta chỉ xin một lần. Một lần thôi. Ở phía bắc có một cửa ải nhỏ, Ma đang tập trung ở đó. Nếu đứa bé chỉ cần mở một cánh cửa, cho quân ta đi qua sau lưng chúng, trận này sẽ xong trong một ngày, không cần thêm ai chết nữa. Chỉ một lần.”
Dương nghe xong, không trả lời ngay. Hoài Bão thì nhìn xuống đất. Sùng Hạo thì nhìn vị tướng già, ánh mắt vừa kính trọng vừa cảnh giác.
“Thưa tướng quân.” Dương nói, chắp tay. “Một lần thì sẽ có lần thứ hai. Lần thứ hai thì sẽ có lần thứ mười. Đến lần thứ mười, người ta sẽ không còn hỏi nó có muốn hay không, mà chỉ hỏi nó sao lần này lại từ chối trong khi lần trước đã gật đầu.”
Vị tướng già gật đầu, nhưng mắt vẫn đỏ: “Ta biết. Nhưng ngươi có biết cảm giác nhìn lính của mình chết từng người một, trong khi bên cạnh mình có một người chỉ cần giơ tay là cứu được họ không? Cảm giác đó, nó nặng lắm.”
“Ta biết.” Dương đáp, giọng trầm xuống. “Vì bọn ta cũng từng đứng ở chỗ đó. Nhưng nếu hôm nay ta để nó giơ tay vì thương lính, ngày mai Ma Quân sẽ dùng chính lòng thương đó để bắt nó giơ tay vì một chuyện khác. Lòng thương mà bị dùng một lần, sẽ bị dùng mãi.”
Vị tướng già im lặng một lúc lâu, rồi đứng dậy, chắp tay lại với Dương, sau đó quay sang đứa bé, cúi đầu thật sâu.
“Là ta sai.” Ông nói. “Ta xin lỗi. Ta không nên đem cái khó của ta đặt lên vai một đứa bé.”
Đứa bé nhìn ông, rồi đứng dậy, đi tới gần, đưa cho ông một viên đá ấm giống như viên đá nó đã đưa cho bé gái hôm qua.
“Ông cầm lấy.” Nó nói. “Viên này không cứu được cả trận, nhưng cầm thì tay không lạnh nữa. Tay không lạnh thì cầm kiếm vững hơn.”
Nhưng cái bẫy chưa hết. Buổi trưa, một sứ giả khác tới, lần này không phải người Việt Nam, mà là một người mặc áo trắng, tự xưng là sứ giả của một thế lực trung lập, tới để “giúp đỡ”. Hắn nói rất khéo: hắn không xin đứa bé đánh Ma, hắn chỉ xin đứa bé “xem” một phong ấn ở phía tây, vì phong ấn đó sắp vỡ, mà chỉ có Luân Hồi mới xem được bên trong có gì.
“Xem thôi mà.” Hắn nói, cười hiền. “Xem xong thì về, không cần làm gì cả.”
Hoài Bão nghe tới đây thì cười nhạt: “Xem thôi, rồi xem xong thì sẽ có người nói, xem được thì sửa được, sửa được thì sửa giúp một chút, sửa giúp một chút thì tiện tay đóng luôn cái cửa, đóng luôn cái cửa thì tiện tay mở luôn cái khác. Ta nghe bài này nhiều rồi.”
Sứ giả áo trắng vẫn cười, nhưng nụ cười cứng lại một chút. Sùng Hạo bước lên một bước, kiếm chưa rút nhưng khí đã lạnh đi. Dương thì chỉ hỏi một câu: “Ngươi là sứ giả của ai? Tên gì? Lệnh của ai?”
Sứ giả đáp không rõ ràng, chỉ nói chung chung là “các vị bề trên”. Dương gật đầu, rồi nói: “Vậy thì về nói với các vị bề trên, ở đây không xem phong ấn theo lời mời miệng. Muốn xem, phải có thư chính thức, có người của Việt Nam đi cùng, và phải để đứa bé tự quyết sau khi đọc thư.”
Sứ giả lui đi, nhưng trước khi đi, hắn để lại một câu nói đầy ẩn ý: “Ma Quân cũng đang tìm một người biết xem phong ấn. Nếu các ngươi không cho nó xem ở đây, nó sẽ xem ở chỗ khác, với giá đắt hơn.”
Tối đó, đứa bé hỏi Dương một câu mà cả ngày nó giữ trong lòng: “Nếu có ngày ta tự muốn ra tay, không phải vì ai xin, mà vì ta thấy cần, thì có được không?”
“Được.” Dương đáp ngay. “Và đó là lúc sức mạnh của ngươi mạnh nhất. Vì khi đó, ngươi không đánh vì bị sai, mà đánh vì ngươi chọn. Ma Quân có thể cướp được một vũ khí, nhưng không cướp được một lựa chọn.”
Đứa bé gật đầu, rồi hỏi tiếp: “Vậy nếu ta chọn sai thì sao?”
“Thì bọn ta ở bên cạnh để sửa cùng ngươi.” Hoài Bão nói, chen vào. “Chọn sai thì sửa, sửa sai thì chọn lại. Người lớn cũng vậy thôi, chỉ là người lớn hay giả vờ là mình không sai.”
Sùng Hạo bổ sung một câu ngắn: “Và nếu ngươi chọn sai mà có người lợi dụng cái sai đó để bắt ngươi làm tiếp, bọn ta sẽ chém người đó trước.”
Đứa bé bật cười, tiếng cười lần đầu tiên vang và nhẹ như một đứa trẻ bình thường. Nó cười xong, lại vẽ một vòng tròn xuống đất, nhưng lần này, trong vòng tròn nó vẽ thêm ba dấu chân nhỏ, đứng cùng một hướng.
Hết chương 624.
Sáng hôm sau, đứa bé dỗi. Lý do rất trẻ con, nhưng hậu quả thì không trẻ con chút nào: nó không chịu ăn, không chịu ra khỏi lều, không chịu nói chuyện với ai, chỉ ngồi quay mặt vào vách, vẽ những vòng tròn chồng chéo lên nhau.
Nguyên nhân thì Hoài Bão kể lại với vẻ mặt oan ức: tối qua, hắn lỡ miệng nói một câu đùa, rằng đứa bé “mạnh như vậy mà chỉ đi tìm trẻ lạc với xem giếng thì phí quá”. Hắn nói đùa, nhưng đứa bé nghe thành thật. Nó tưởng cả ba người trong lòng đều nghĩ vậy, chỉ là Dương và Sùng Hạo khéo giấu hơn.
Dương nghe xong, không mắng Hoài Bão ngay. Hắn chỉ nói: “Ngươi tự đi dỗ đi. Người gây ra thì người dỗ.”
Hoài Bão gãi đầu, đi vào lều, ngồi xuống bên cạnh đứa bé, giọng dỗ dành tới mức Sùng Hạo đứng ngoài cũng phải nhăn mặt.
“Này nhóc, hôm qua ta nói đùa thôi.” Hoài Bão nói. “Ta thề, ta mà nghĩ thật thì cho ta ăn cháo loãng cả tháng.”
Đứa bé không đáp, vẽ thêm một vòng tròn nữa, đậm hơn.
“Ngươi muốn ta làm gì thì ngươi mới hết giận?” Hoài Bão hỏi. “Ta kể chuyện cười nhé? Chuyện về một con Ma đi lạc vào chợ, tưởng mình là người bán rau?”
Đứa bé vẫn không đáp, nhưng tay vẽ chậm lại một chút, như thể đang nghe lén.
Sùng Hạo không chịu nổi nữa, bước vào, nói thẳng như kiếm chém: “Dỗ kiểu đó không được. Ngươi phải nói thật, không phải nói ngọt. Nó không giận vì câu đùa. Nó giận vì nó sợ câu đùa là thật.”
Hoài Bão quay lại cãi: “Ngươi thì biết gì về dỗ trẻ con? Ngươi chỉ biết cầm kiếm. Kiếm thì chém được Ma, có chém được giận dỗi không?”
“Ta không biết dỗ.” Sùng Hạo đáp, không hề nao núng. “Nhưng ta biết nói thật. Nói thật thì chậm, nhưng không phải dỗ lại lần thứ hai.”
Hai người cãi nhau ngay trong lều, giọng càng lúc càng to, đến mức đứa bé phải quay lại, mặt nhăn nhó: “Hai người cãi nhau trong lều của ta, có coi ta ra gì không?”
Cả hai cùng im bặt. Dương lúc này mới bước vào, ngồi xuống ở giữa, không bênh ai, chỉ hỏi đứa bé một câu: “Ngươi giận thật, hay giận vì muốn xem bọn ta có thật lòng không?”
Đứa bé nhìn Dương, rồi cúi đầu, nói nhỏ: “Cả hai. Ta giận thật một chút, và muốn xem một chút. Vì trước đây, mỗi lần ta giận, người lớn đều dỗ ta bằng một món quà, rồi sau đó lại xin ta một thứ lớn hơn. Giận của ta, trước đây, luôn có giá.”
Dương gật đầu, nói chậm: “Vậy thì hôm nay, giận của ngươi không có giá. Bọn ta không dỗ ngươi bằng quà, cũng không dỗ ngươi bằng lời hứa mới. Bọn ta chỉ ngồi đây, đợi ngươi hết giận, hoặc không hết giận cũng được. Ngươi muốn ngồi yên thì ngồi yên, bọn ta ngồi yên cùng.”
Nói xong, Dương ngồi yên thật. Hoài Bão ngồi yên, dù hắn ngứa miệng muốn kể chuyện cười. Sùng Hạo ngồi yên, dù hắn không quen ngồi yên mà không làm gì.
Một lúc sau, đứa bé thở ra một hơi dài, rồi nói: “Ngồi yên chán quá.”
“Chán thì kể chuyện đi.” Dương nói. “Ngươi kể chuyện của ngươi, bọn ta nghe. Không ai chen vào xin gì cả.”
“Từ đó, ta không thích người ta bắt ta chọn một trong hai.” Nó nói. “Ta thích tự xếp lại thành thứ thứ ba.”
Hoài Bão nghe xong, gật gù: “Hiểu rồi. Vậy nên ngươi mới không chịu chọn phe Ma hay phe người theo cách người ta đưa sẵn. Ngươi muốn xếp lại thành cách của ngươi.”
“Đúng.” Đứa bé đáp. “Và cách của ta, hôm nay, là đi tìm trẻ lạc, xem giếng, chia khoai. Ngày mai, có thể là chuyện khác. Nhưng phải là do ta xếp, không phải do người ta xếp hộ.”
Sùng Hạo lúc này mới nói, giọng đã mềm hơn lúc cãi nhau: “Vậy thì bọn ta sẽ không xếp hộ ngươi nữa. Bọn ta chỉ đứng bên cạnh, giữ cho không ai xô đổ vòng tròn của ngươi khi ngươi đang xếp.”
Đứa bé nhìn Sùng Hạo, rồi nhìn Hoài Bão, rồi nhìn Dương, rồi bật cười. Tiếng cười đó làm tan hết không khí nặng nề trong lều.
“Được.” Nó nói. “Hôm nay ta hết giận. Nhưng ngươi.” Nó chỉ Hoài Bão. “Ngươi phải ăn cháo loãng một bữa, vì đã nói đùa không đúng chỗ.”
Hoài Bão ôm bụng kêu khổ, nhưng vẫn gật đầu. Dương thì cười, nói: “Ăn cháo loãng thì cũng phải ăn cùng nhau. Ta ăn cùng ngươi một bữa, cho công bằng.”
Sùng Hạo không nói gì, chỉ đứng dậy đi ra ngoài, nhưng trước khi đi, hắn để lại trên bàn một thanh kiếm gỗ nhỏ mà hắn tự gọt từ sáng, không sắc, chỉ để chơi. Đứa bé cầm thanh kiếm gỗ lên, vung thử một cái, rồi nói: “Kiếm này không chém được ai, nhưng cầm thì thấy mình giống người lớn hơn.”
“Người lớn thật thì không cần giống.” Dương nói. “Người lớn thật thì chỉ cần biết mình muốn gì, và dám nói không khi cần.”
Dương nhìn vòng tròn đó từ xa, truyền âm cho hai người bạn: “Nó vừa xếp lại vòng tròn của nó, và xếp bọn ta vào trong. Từ nay, thuyết phục nó không còn là chuyện nói hay nữa, mà là chuyện đứng đúng chỗ trong vòng tròn đó.”
Hết chương 625.
Dương tỉnh dậy lúc nửa đêm vì cảm giác có người đứng sau lưng mình. Hắn quay lại, không có ai. Nhưng cảm giác đó không đi. Nó như một ánh nhìn xuyên qua lều, xuyên qua áo, đặt đúng lên gáy hắn, lạnh và kiên nhẫn.
“Ngươi lại mất ngủ à?” Hoài Bão hỏi, giọng ngái ngủ từ giường bên cạnh.
“Không phải mất ngủ.” Dương đáp. “Là bị nhìn.”
Sùng Hạo ngồi dậy ngay, kiếm đã ở trong tay. Hắn nhìn quanh lều, rồi nhìn Dương, rồi nói một câu khiến cả hai người kia lạnh sống lưng: “Trên vai ngươi có một dấu rất mờ. Hình như một con mắt, chỉ mở hé.”
Đó là dấu của Ma Quân. Từ ngày Dương bị đánh dấu bằng con mắt Thiên, hắn đã biết mình không còn đi đâu một mình được nữa. Nhưng tới đêm nay, dấu mới hiện rõ, có lẽ vì Ma Quân vừa tìm được cách nhìn qua nó, không chỉ lần theo nó.
“Nghĩa là từ nay, mỗi nơi ta tới, Ma Quân đều thấy trước một bước?” Hoài Bão hỏi.
“Không phải thấy hết.” Dương đáp, cố giữ giọng bình tĩnh. “Hắn thấy qua mắt ta, nhưng mắt ta chỉ nhìn về phía trước. Hắn không thấy sau lưng ta, cũng không thấy những gì ta không nhìn.”
Sùng Hạo gật đầu, hiểu ngay ý Dương: “Vậy thì từ nay, ngươi đi trước làm mồi, còn bọn ta đi sau làm việc thật. Hắn càng nhìn ngươi, càng ít nhìn thấy bọn ta.”
Sáng hôm sau, Dương làm đúng như vậy, nhưng làm một cách rất tự nhiên. Hắn đi thăm doanh trại, đi xem giếng, đi nói chuyện với dân, đi đâu cũng đi một mình, cười nói lớn tiếng, như thể không biết mình đang bị nhìn. Còn Hoài Bão và Sùng Hạo thì đi đường vòng, lặng lẽ đưa đứa bé tới những nơi cần giúp mà không cần Dương có mặt.
Đứa bé nhận ra sự thay đổi này trước cả các tướng. Nó hỏi Dương: “Sao hôm nay ngươi đi một mình nhiều vậy? Ngươi sợ ta bị nhìn thấy à?”
“Ngược lại.” Dương đáp. “Ta sợ Ma Quân nhìn thấy ngươi qua ta. Nên ta đi chỗ khác, để ngươi làm việc của ngươi trong yên lặng.”
Đứa bé im lặng một lúc, rồi nói: “Vậy ngươi làm mồi, có mệt không?”
“Mệt chứ.” Dương cười. “Nhưng làm mồi mà biết mình là mồi, thì không còn là mồi nữa. Là bẫy.”
Buổi trưa, một chuyện kỳ lạ xảy ra. Dương đi qua chợ tạm của dân di tản, bỗng thấy một người bán hàng rong nhìn hắn rất lâu, rồi cười một cái cười không giống người bán hàng. Dương biết ngay, đó không phải là người bán hàng thật, mà là một tai mắt của Ma Quân, tới để xác nhận xem dấu trên vai hắn có còn hoạt động không.
Dương không bắt người đó. Hắn chỉ mua một cái bánh, ăn ngay tại chỗ, rồi nói lớn: “Bánh ngon, nhưng hơi khô. Lần sau nhớ mang thêm nước.”
Người bán hàng sững lại, vì câu nói đó chẳng có ý nghĩa gì, nhưng lại giống như Dương đang nói với chính Ma Quân rằng: ta biết ngươi đang nhìn, và ta vẫn ăn bánh bình thường.
Tối về, Hoài Bão kể lại: trong lúc Dương đi chợ, đứa bé đã kịp làm trong hai giếng nữa, và tìm được một cụ già lạc đường. Không ai trong trại thấy Ma Quân can thiệp, vì mọi ánh nhìn của Ma Quân lúc đó đều đang đặt lên Dương ở chợ.
“Thấy chưa.” Dương nói, nằm xuống giường, mệt rã rời. “Một con mắt mà nhìn chằm chằm vào một người, thì sẽ mù với những người còn lại.”
Sùng Hạo ngồi bên cạnh, lấy thuốc bôi lên vai Dương, nơi dấu mắt đang nóng lên. Hắn nói: “Nhưng ngươi không thể làm mồi mãi. Có ngày Ma Quân sẽ hiểu ra, và hắn sẽ nhìn cả ba chúng ta cùng lúc.”
“Đến ngày đó, ta sẽ có cách khác.” Dương đáp. “Hôm nay, cách này đủ dùng. Ngày mai, ta nghĩ cách ngày mai.”
Hoài Bão bật cười: “Triết lý của ngươi nghe rất hay, nhưng thực ra chỉ là lười nghĩ trước.”
“Không phải lười.” Dương đáp, mắt đã nhắm lại. “Là tin rằng ngày mai, bọn ta vẫn còn ở đây để nghĩ. Chỉ cần hôm nay không ai bị lộ, ngày mai sẽ còn người để nghĩ tiếp.”
Đêm đó, Dương ngủ rất sâu, dù dấu mắt trên vai vẫn nóng. Hắn mơ thấy mình đứng giữa một cánh đồng, phía sau là rất nhiều người, phía trước là một con mắt khổng lồ. Hắn không chạy. Hắn chỉ quay lưng lại với con mắt, dang tay che cho những người phía sau, và nói một câu trong mơ mà sáng dậy hắn vẫn nhớ: “Nhìn ta thì nhìn, nhưng đừng hòng nhìn qua ta mà thấy được họ.”
Hết chương 626.
Lời mời của Ma Quân không tới bằng sứ giả, cũng không tới bằng thư. Nó tới bằng một giấc mơ, gửi thẳng vào lúc đứa bé đang ngủ trưa dưới gốc cây.
Trong mơ, có một người đàn ông mặc áo đen, mặt không rõ, giọng nói rất nhẹ, như thể sợ làm đứa bé giật mình. Người đó không dọa, không ra lệnh, chỉ kể một câu chuyện: trước đây, Luân Hồi và Phàm Phật từng là bạn của Ma Quân, rồi phản bội hắn, rồi trốn vào trong một đứa bé để sống tiếp. Ma Quân nói, hắn không giận chuyện đó. Hắn chỉ muốn đón đứa bé về, cho nó một nơi không ai xin xỏ, không ai bắt nó làm gì.
“Ở chỗ ta, ngươi không cần chọn.” Người áo đen nói. “Ngươi chỉ cần ngồi yên, mọi thứ sẽ tự tới.”
Đứa bé tỉnh dậy, mồ hôi ướt áo, chạy ngay đi tìm Dương. Nó kể lại giấc mơ không sót một chữ, kể xong thì hỏi: “Hắn nói thật hay nói dối?”
Dương nghe xong, không trả lời ngay. Hắn hỏi lại: “Ngươi thấy sao?”
“Ta thấy hắn nói ngọt quá.” Đứa bé đáp. “Người nói ngọt quá, thường là muốn lấy thứ gì đó mà không muốn trả giá. Hơn nữa, hắn nói ở chỗ hắn không cần chọn. Nhưng không cần chọn, nghĩa là cũng không được chọn. Ta không thích như vậy.”
Hoài Bão nghe vậy, thở phào: “Tốt. Ngươi còn tỉnh hơn cả người lớn. Người lớn mà nghe câu không cần chọn, có khi đã gật đầu ngay.”
Sùng Hạo thì nghiêm mặt: “Nhưng đây mới là lớp đầu tiên. Ma Quân không bao giờ chỉ gửi một giấc mơ. Hắn sẽ gửi thêm một người thật, nói cùng một lời, để giấc mơ thành thật.”
Quả nhiên, chiều hôm đó, có một bà lão ăn xin tới cổng trại, xin một bát cháo. Bà lão ăn xong, bỗng nắm tay đứa bé, nói bằng giọng run run: “Cháu ơi, bà nghe nói có một nơi không có chiến tranh, không ai bắt cháu làm gì. Cháu đi với bà, bà dẫn cháu đi.”
Đứa bé nhìn bà lão, rồi nhìn Dương. Dương không ngăn, chỉ đứng yên, để đứa bé tự trả lời. Đứa bé rút tay lại rất nhẹ, nói: “Bà ơi, nơi không có chiến tranh thì tốt, nhưng nếu tới đó bằng cách bỏ lại những người đang cần cháu ở đây, thì nơi đó cũng không yên được đâu.”
Bà lão nghe xong, mắt bỗng thay đổi trong một chớp mắt, từ mắt của một bà lão thành mắt của một thứ gì đó lạnh hơn, rồi lại trở về bình thường. Bà lão cười, xin thêm một bát cháo nữa, rồi đi mất. Không ai đuổi theo, vì Dương đã dặn trước: đừng đánh người đưa tin, dù người đó là ai, vì đánh một người thì Ma Quân sẽ gửi mười người khác.
Tối đó, ba người ngồi lại với nhau, bàn cách đối phó với lớp mưu thứ ba. Dương nói: “Ma Quân đang dùng hai lớp: một lớp ngọt, một lớp thương hại. Lớp sau, hắn sẽ dùng lớp thứ ba: lớp sợ hãi. Hắn sẽ làm cho đứa bé tin rằng ở lại Việt Nam thì nguy hiểm, đi theo hắn thì an toàn.”
“Vậy ta phải làm gì?” Hoài Bão hỏi.
“Không làm gì lớn.” Dương đáp. “Chỉ cần mỗi ngày, cho đứa bé thấy một bằng chứng nhỏ rằng ở lại là an toàn, không phải vì có người bảo vệ nó, mà vì nó tự bảo vệ được mình bằng lựa chọn của mình.”
Sáng hôm sau, Dương làm đúng như vậy. Hắn không tăng quân canh gác quanh đứa bé, vì tăng quân sẽ khiến nó thấy mình như tù nhân. Hắn chỉ để đứa bé tự đi, tự chọn, tự về, và mỗi lần nó về, đều có một bát cháo nóng chờ sẵn, không ai hỏi nó đã đi đâu, đã làm gì.
Đứa bé nhận ra điều đó, và nói với Dương một câu khiến cả ba người đều im lặng: “Ở đây, ta được đi mà không cần xin phép đi, và được về mà không cần giải thích vì sao về. Ở trong mơ của Ma Quân, ta không cần xin phép, nhưng ta cũng không được về. Khác nhau ở chữ về.”
Dương gật đầu, ghi nhớ câu nói đó. Hắn biết, Ma Quân có thể gửi thêm nhiều giấc mơ, nhiều bà lão, nhiều lời mời ngọt hơn nữa, nhưng chỉ cần đứa bé còn phân biệt được chữ “về”, thì nó sẽ chưa bị dụ đi.
Đêm đó, giấc mơ lại tới, nhưng lần này, đứa bé không kể lại ngay. Nó chỉ vẽ một vòng tròn xuống đất, rồi vẽ thêm một cánh cửa trong vòng tròn, nhưng cửa đó đóng, không mở. Dương nhìn vòng tròn, hiểu rằng đứa bé vừa tự đóng cửa với Ma Quân bằng một cách rất riêng, không cần ai ra lệnh.
Hoài Bão nhìn vòng tròn, cười nói: “Ma Quân mà biết mình bị một đứa bé đóng cửa bằng phấn vẽ, chắc tức lắm.”
“Đừng cười sớm.” Sùng Hạo nói. “Hắn tức thì hắn sẽ không mời nữa. Hắn sẽ cướp.”
Dương gật đầu, vì hắn cũng nghĩ vậy. Lời mời là lớp nhẹ nhất. Khi lời mời thất bại, lớp tiếp theo sẽ nặng hơn nhiều, và họ phải chuẩn bị cho ngày đó, trước khi nó tới.
Hết chương 627.
Dương quyết định cho cả doanh trại một ngày không ai ra lệnh cho đứa bé. Không phải ngày nghỉ, mà là ngày thử nghiệm: từ sáng tới tối, không một ai, kể cả ba người bọn họ, được nói với đứa bé câu nào bắt đầu bằng chữ “ngươi phải” hay “ngươi nên”.
Hoài Bão nghe kế hoạch, kêu lên: “Ngươi điên à? Nó mà tự đi lung tung, gặp Ma thì sao?”
“Thì bọn ta đi theo, không ra lệnh.” Dương đáp. “Đi theo và ra lệnh là hai chuyện khác nhau. Đi theo thì nó vẫn an toàn. Ra lệnh thì nó mất tự do.”
Sùng Hạo gật đầu, dù hắn không thích kiểu thử nghiệm này lắm. Hắn chỉ nói một câu: “Được. Nhưng nếu nó đi về phía Ma, ta sẽ đứng chắn trước mặt nó, không cần ra lệnh, chỉ cần đứng.”
Sáng hôm đó, đứa bé thức dậy, thấy không ai tới gọi, không ai đưa lịch trình, không ai hỏi hôm nay nó muốn làm gì. Nó ngồi trên tảng đá một lúc, ngơ ngác, rồi tự đi ra giếng, tự múc nước, tự uống, rồi tự đi về phía làng di tản.
Ba người đi theo sau, giữ khoảng cách vừa đủ để nó không thấy bị theo dõi, nhưng cũng đủ gần để kịp can thiệp. Hoài Bão đi mà cứ muốn lên tiếng nhắc nó đi chậm lại, nhưng Dương đã giơ tay ngăn lại nhiều lần.
“Ngươi nhịn nói khó lắm à?” Sùng Hạo hỏi nhỏ.
“Khó hơn nhịn đánh nhau.” Hoài Bão đáp, mặt nhăn nhó. “Ta quen miệng rồi, thấy nó đi lệch một chút là muốn sửa.”
“Thì hôm nay tập nhịn.” Dương nói. “Nó đi lệch, nhưng nó vẫn tới được chỗ nó muốn tới. Đường của nó cong, nhưng không sai.”
Ở làng di tản, đứa bé làm một việc mà không ai ngờ tới: nó ngồi chơi với bọn trẻ, không làm phép, không chữa bệnh, chỉ chơi trò vẽ vòng tròn. Bọn trẻ vẽ theo, cười ầm lên, quên cả chuyện chạy loạn. Một bà mẹ nhìn cảnh đó, bỗng khóc, nói với Dương: “Lâu lắm rồi, con ta mới cười như vậy.”
Dương không đáp, chỉ gật đầu. Hắn hiểu, đôi khi, một buổi sáng chơi đùa còn có giá trị hơn một trận thắng nhỏ, vì nó giữ được lòng người ở lại, không chạy theo tuyệt vọng.
Trưa hôm đó, có một chuyện thử thách thật sự xảy ra. Một người lính trẻ chạy tới, mặt hoảng hốt, nói với Dương rằng ở phía tây có Ma xuất hiện, xin Dương cho đứa bé tới giúp. Dương nhìn người lính, rồi nhìn đứa bé đang chơi, rồi nói: “Tin này ta nhận. Nhưng hôm nay, ta không ra lệnh cho nó. Ngươi về báo, bọn ta sẽ tới bằng cách của bọn ta.”
Người lính sững lại, rồi chạy về. Ba người lập tức đi về phía tây, để đứa bé ở lại làng với dân, có một đội lính canh từ xa. Trận đánh ở phía tây không lớn, nhưng cũng đủ mệt. Hoài Bão dùng Ma khí dọa lui, Sùng Hạo chém đứt đường tiến của Ma, Dương thì dẫn dân chạy về phía an toàn.
Khi họ trở về làng lúc chiều, đứa bé vẫn đang ngồi chơi, nhưng trên tay nó có thêm một vòng tròn vẽ bằng phấn mà bọn trẻ đã tặng nó. Nó đưa vòng tròn cho Dương, nói: “Hôm nay, không ai ra lệnh cho ta, nhưng ta vẫn làm được một việc. Việc đó nhỏ, nhưng là của ta.”
Dương cầm vòng tròn, cười nói: “Việc nhỏ mà là của mình, thì lớn hơn việc lớn mà là của người khác bắt làm.”
Tối về trại, các tướng hỏi Dương kết quả thử nghiệm. Dương chỉ nói một câu: “Hôm nay, không ai ra lệnh, nhưng không ai bỏ trốn, không ai làm sai, và một làng đã cười trở lại. Vậy thì ra lệnh nhiều, chưa chắc đã tốt hơn ra lệnh ít.”
Hoài Bão bổ sung: “Và ta đã nhịn nói cả ngày, miệng ta mỏi hơn cả tay đánh nhau.”
Sùng Hạo thì nói một câu ngắn, nhưng ai cũng nhớ: “Ngày không ra lệnh, mà vẫn có kỷ luật, mới là kỷ luật thật. Kỷ luật mà phải ra lệnh liên tục, thì chỉ là sợ hãi.”
Đứa bé nghe ba người nói, rồi tự viết một tờ giấy, dán lên lều: “Ngày mai, ta muốn một ngày như hôm nay nữa. Nhưng ngày mai, ta sẽ tự đi tìm việc, không cần ai đi theo quá gần.”
Dương đọc tờ giấy, gật đầu, nhưng trong lòng thì thầm nghĩ: ngày mai, Ma Quân chắc chắn sẽ không để một ngày yên bình như vậy lặp lại. Hắn sẽ phải chuẩn bị cho một ngày mà đứa bé tự đi, nhưng Ma cũng tự tới.
Hết chương 628.
Tin xấu tới vào buổi sáng, khi sương còn chưa tan. Một đội quân Ma nhỏ đã bao vây một trạm xá dã chiến ở phía nam, nơi có rất nhiều thương binh và dân bị thương đang nằm. Quân Việt Nam muốn đánh thẳng vào để giải vây, nhưng đường vào trạm xá rất hẹp, đánh thẳng sẽ khiến thương binh bị vạ lây.
Các tướng họp khẩn, ai cũng nhìn về phía đứa bé. Lần này, không ai nói thẳng chữ “xin”, nhưng ánh mắt thì đã nói hết. Đứa bé ngồi ở góc lều, nghe hết, mặt tái đi, vì nó hiểu, nếu nó ra tay, nó sẽ phá vỡ chính điều kiện của mình. Nếu nó không ra tay, thương binh có thể chết.
Dương đứng dậy, phá vỡ sự im lặng: “Trận này, bọn ta không xin nó đánh. Bọn ta xin nó chọn. Chọn cứu người, hay chọn đánh trận, là hai chuyện khác nhau.”
Hắn quay sang đứa bé, hỏi: “Ngươi muốn tới trạm xá không? Không phải để đánh Ma, mà để xem có cách nào đưa thương binh ra mà không cần đánh lớn không?”
Đứa bé suy nghĩ rất lâu, rồi gật đầu: “Ta đi. Nhưng ta đi để cứu người, không phải để đánh trận. Nếu tới đó mà có người bắt ta đánh, ta về ngay.”
Ba người đồng ý ngay, không mặc cả thêm một chữ. Họ lên đường cùng đứa bé, đi đường vòng qua rừng, tránh mặt chính của quân Ma. Tới gần trạm xá, họ thấy Ma đang bao vây thành một vòng, nhưng vòng đó không kín, còn một khe hở ở phía sau, gần một con suối cạn.
“Đi qua khe đó được không?” Hoài Bão hỏi.
“Được, nhưng phải nhanh và yên lặng.” Sùng Hạo đáp. “Ma mà phát hiện, khe đó sẽ thành bẫy.”
Đứa bé không nói gì, chỉ đặt tay xuống đất, nhắm mắt lại. Một lúc sau, nó nói: “Ta nghe được tiếng tim của người bị thương. Có một người tim đập rất yếu, ở gần cửa nhất. Nếu không đưa người đó ra trước, người đó sẽ không qua được đêm nay.”
Dương nghe vậy, lập tức đổi kế hoạch: không đưa tất cả ra cùng lúc, mà đưa người yếu nhất ra trước, rồi tới người tiếp theo, từng người một, như rút từng sợi chỉ khỏi một tấm vải rách, không làm rách thêm.
Họ làm việc trong im lặng, dưới sự che chắn của Hoài Bão và Sùng Hạo. Hoài Bão dùng Ma khí tạo ra tiếng động giả ở phía đông, dụ Ma nhìn sang hướng khác. Sùng Hạo đứng ở khe hở, kiếm không rút, chỉ đứng như một bức tường, để thương binh đi qua mà không sợ.
Đứa bé đi giữa, tay cầm một viên đá ấm, đặt lên trán từng thương binh, giúp họ bớt đau, bớt sợ, để họ đi được mà không kêu lên. Nó không dùng sức mạnh lớn, chỉ dùng những thứ rất nhỏ, nhưng chính những thứ nhỏ đó lại khiến cuộc di tản không bị phát hiện.
Tới người cuối cùng, một chuyện ngoài kế hoạch xảy ra. Một con Ma tuần tra đi tới gần khe hở, ngửi thấy mùi người. Nó gầm lên, chuẩn bị báo động. Dương đã giơ tay lên, chuẩn bị đánh, nhưng đứa bé lại bước lên trước, đặt tay lên trán con Ma, không phải để giết, mà để làm cho nó ngủ.
“Ngươi làm gì vậy?” Hoài Bão hỏi, giọng run.
“Ta cho nó mơ một giấc mơ.” Đứa bé đáp, giọng bình tĩnh tới lạ. “Trong mơ, nó đang ở nhà, không phải ở đây. Mơ xong, nó sẽ quên vì sao nó tới đây.”
Con Ma ngã xuống, ngủ say, mặt không còn dữ nữa, mà trở nên hiền như một đứa trẻ. Ba người nhìn nhau, không biết nên vui hay nên sợ, vì sức mạnh này, nếu dùng sai, sẽ rất đáng sợ. Nhưng đứa bé dùng nó để cứu người, không để giết, nên họ chỉ gật đầu, không hỏi thêm.
Khi tất cả thương binh đã ra khỏi trạm xá an toàn, đứa bé ngồi xuống bên suối, thở ra một hơi dài. Nó nói với Dương: “Hôm nay, ta đã ra tay, nhưng không phải để đánh trận. Ta ra tay để cứu người. Hai chuyện này, từ nay, ta phân biệt được rồi.”
Dương gật đầu, nói: “Và từ nay, khi người khác xin ngươi, ngươi cũng phân biệt được như vậy. Ai xin ngươi cứu người, thì khác với ai xin ngươi đánh trận. Một bên là giúp, một bên là dùng.”
Hoài Bão cười, nói: “Ngươi vừa tự đặt ra một quy tắc mới cho chính mình, mà không cần ai dạy. Quy tắc đó, Ma Quân sẽ rất ghét, vì hắn không thể lợi dụng nó.”
Sùng Hạo thì chỉ nói một câu: “Hôm nay, ngươi cứu người mà không cần giết ai. Đó là một trận thắng, dù không ai ghi công.”
Đêm về trại, tin về trạm xá lan ra. Có người nói đứa bé đã ra tay, có người nói nó vẫn giữ điều kiện. Dương không giải thích dài, chỉ nói một câu với các tướng: “Nó cứu người theo cách của nó. Ai muốn nó đánh trận theo cách của mình, thì đừng tới tìm nó nữa.”
Đứa bé nghe câu đó từ trong lều, rồi vẽ một vòng tròn mới, trong vòng tròn đó, nó vẽ một trạm xá nhỏ, và một con đường nhỏ đi ra từ trạm xá, không có Ma, không có kiếm, chỉ có dấu chân người đi về phía an toàn.
Hết chương 629.
Sau chuyện trạm xá, các tướng không còn xin đứa bé đánh trận nữa, nhưng họ vẫn chưa hoàn toàn tin rằng điều kiện của nó có thể giữ được lâu dài. Họ muốn một cái gì đó chắc chắn hơn một lời nói, một văn bản, một lời thề, một con dấu.
Dương hiểu ý họ, nhưng hắn không ép đứa bé thề. Hắn chỉ đề nghị một chuyện khác: một buổi gặp mặt công khai, ở giữa doanh trại, nơi đứa bé tự nói ra điều kiện của mình, và các tướng tự nói ra cam kết của mình, trước mặt dân và lính.
“Thề thì dễ quên.” Dương nói với các tướng. “Nhưng nói trước mặt nhiều người, thì khó quên hơn. Vì quên lời thề thì chỉ có mình biết, quên lời nói trước mặt dân thì cả trại đều biết.”
Buổi gặp diễn ra vào buổi sáng, dưới một cây đa lớn. Dân di tản đứng một bên, lính đứng một bên, các tướng đứng ở giữa, ba người bọn Dương đứng bên cạnh đứa bé, không đứng trước nó, để nó tự nói.
Đứa bé bước lên một bước, giọng không lớn, nhưng rõ ràng: “Ta đứng về phía Việt Nam, vì ở đây, người ta cho ta chọn. Ta có một điều kiện duy nhất: không ai được lợi dụng sức mạnh của ta. Không phải hôm nay, không phải ngày mai, không phải khi nguy cấp nhất. Nếu có ngày ai đó phá điều kiện này, ta sẽ đi, không báo trước.”
Cả sân im lặng. Một vị tướng già, chính là người hôm trước xin “chỉ một lần”, bước lên, cúi đầu nói: “Ta thay mặt các tướng, cam kết giữ điều kiện này. Ai phá, người đó phải tự tới xin lỗi ngươi trước mặt cả trại, và phải chịu phạt như một người lính vi phạm quân lệnh.”
Các tướng khác gật đầu, từng người một. Không ai nói thêm lời hoa mỹ, vì ai cũng biết, lời hứa càng đơn giản thì càng khó chối.
Tới lượt Dương, hắn không hứa thay mặt ai. Hắn chỉ nói: “Bọn ta hứa ba điều, như đã hứa ở bếp lửa hôm trước. Không dùng ngươi làm vũ khí, không bắt ngươi khi ngươi nói không, và nếu ngươi bị ép, bọn ta đưa ngươi đi. Ba điều này, bọn ta giữ bằng mạng của bọn ta, không phải bằng miệng.”
Hoài Bão cười, nói thêm một câu để không khí bớt nặng: “Và nếu bọn ta phá hứa, ngươi cứ lấy hết khoai nướng của bọn ta, không cần xin phép.”
Cả sân bật cười. Đứa bé cũng cười, rồi gật đầu một cái. Cái gật đầu đó nhỏ, nhưng ai cũng thấy, vì sau cái gật đầu đó, hai luồng khí trong người nó bỗng yên lại, như hai dòng nước vừa tìm được lòng sông của mình.
Sùng Hạo lúc này mới bước lên, đặt thanh kiếm gỗ nhỏ mà hắn đã gọt hôm trước xuống trước mặt đứa bé, nói: “Kiếm này không chém được ai. Nhưng từ nay, nó là dấu hiệu: khi ngươi cầm kiếm này, nghĩa là ngươi đang chọn, không phải đang bị sai. Ai thấy kiếm này, phải hỏi ngươi muốn gì, không được ra lệnh.”
Đứa bé cầm kiếm gỗ lên, giơ cao cho mọi người thấy. Dân vỗ tay, lính vỗ tay, các tướng cũng vỗ tay, không phải vì nó mạnh, mà vì cuối cùng, họ đã có một thỏa thuận rõ ràng, không mập mờ, không lợi dụng.
Buổi trưa, sau buổi gặp, Dương ngồi viết lại thỏa thuận thành một tờ giấy ngắn, dán lên cổng trại, để ai tới cũng đọc được. Trên giấy chỉ có hai dòng: “Đứa bé giúp Việt Nam bằng lựa chọn của nó. Không ai được dùng nó làm vũ khí.”
Hoài Bão đọc tờ giấy, nói: “Hai dòng này ngắn quá, có người sẽ bảo là không đủ trang trọng.”
“Ngắn thì mới nhớ được.” Dương đáp. “Dài thì người ta chỉ đọc lúc đầu, rồi quên lúc sau.”
Chiều hôm đó, đứa bé tự đi một vòng quanh trại, không ai đi theo quá gần. Nó dừng lại ở giếng, ở bếp, ở chỗ bọn trẻ chơi, mỗi nơi đều có người chào nó, không phải chào một vũ khí, mà chào một đứa bé vừa mới gật đầu ở lại.
Tối về, nó nói với ba người một câu cuối cùng cho đoạn này: “Từ nay, ta không còn sợ bị dùng nữa, vì ta đã nói ra điều kiện trước mặt nhiều người. Sợ nhất không phải là bị dùng, mà là bị dùng mà không ai biết mình bị dùng. Bây giờ, ai cũng biết, nên ai dùng ta, người đó sẽ bị thấy ngay.”
Dương gật đầu, hiểu rằng đoạn thuyết phục đã xong, không phải vì họ nói hay, mà vì họ đã cho đứa bé một thứ mà Ma Quân không bao giờ cho: một nơi để nói không mà vẫn được ở lại.
Nhưng Dương cũng biết, ngay sau khi điều kiện được giữ vững ở phía Việt Nam, Ma Quân sẽ không còn kiên nhẫn để mời nữa. Hắn sẽ chuyển sang cách khác, cách mà không cần đứa bé gật đầu, cũng không cần Việt Nam đồng ý: khoét thẳng vào phong ấn, để cả vùng biên phải trả giá.
Và đêm đó, ở phía bắc, trên phong ấn, một con mắt Thiên mà Ma Quân đã cướp được, bắt đầu chớp chậm, như đang tìm một chỗ mềm nhất để khoét.
Hết chương 630.
Đêm đó, phong ấn ở phía bắc kêu lên một tiếng rất nhỏ, như tiếng một tấm vải bị kim châm thủng. Không ai ở doanh trại nghe thấy, trừ Dương, vì dấu mắt trên vai hắn nóng lên cùng lúc với tiếng kêu đó.
Dương bật dậy, chạy ra ngoài, nhìn về phía bắc. Trên bầu trời, Ma khí không cuộn thành bão như mọi lần, mà tụ lại thành một điểm, nhỏ, sắc, và kiên nhẫn. Điểm đó chính là con mắt Thiên mà Ma Quân đã cướp được. Nó không đánh mạnh vào phong ấn, mà khoét chậm, từng lớp một, như người ta khoét một lỗ nhỏ trên tường để nhìn trộm, rồi khoét rộng ra khi đã chắc chắn không ai phát hiện.
“Báo động!” Dương hét lên, nhưng đã muộn một nhịp. Khi các tướng chạy tới, lỗ hổng đầu tiên đã xuất hiện, nhỏ như đầu ngón tay, nhưng từ lỗ đó, Ma khí rỉ ra thành một sợi đen, rơi xuống đất, rồi lan ra như mực loang trên giấy.
Hoài Bão là người đầu tiên tới phong ấn cùng Dương. Hắn đặt tay lên phong ấn, mặt tái đi: “Lỗ này khác lỗ trước. Lỗ trước là do phong ấn yếu, vá được bằng khí. Lỗ này là do bị khoét bằng mắt Thiên, nên mép lỗ rất trơn, khí của ta bám vào là trượt ra ngay.”
Sùng Hạo thử dùng kiếm khí vá lại. Kiếm khí của hắn sắc, nhưng khi chạm vào mép lỗ, nó cũng trượt đi, như chém vào nước. Hắn thử ba lần, cả ba lần đều thất bại, mặt hắn càng lúc càng lạnh.
“Không vá được ngay.” Dương nói, giọng bình tĩnh nhưng nặng. “Không phải không vá được mãi, mà là không vá được ngay. Cần thời gian, cần người biết về mắt Thiên, và cần một nơi yên tĩnh để làm, mà bây giờ, chúng ta không có cả ba thứ đó.”
Đúng lúc đó, từ lỗ hổng, một tiếng cười vang lên, không lớn, nhưng rõ ràng là tiếng của Ma Quân. Hắn không xuất hiện, chỉ gửi giọng nói qua lỗ: “Các ngươi giữ được đứa bé, thì ta không cần đứa bé nữa. Ta chỉ cần một lỗ hổng. Một lỗ là đủ để cả vùng biên phải chạy.”
Dương không đáp lại tiếng cười đó. Hắn quay sang các tướng, ra lệnh ngắn gọn: “Chặn phía bắc bằng người, không bằng phong ấn. Phong ấn để sau. Người thì đưa về phía nam, ngay trong đêm nay. Ai còn ở phía bắc lúc trời sáng, sẽ không còn đường về.”
Các tướng sững lại, vì lệnh này có nghĩa là bỏ một vùng đất rộng lớn mà không đánh một trận lớn nào. Nhưng Dương đã tính rồi: đánh một trận lớn ở ngay lỗ hổng, khi lỗ hổng còn đang mở, thì quân Ma sẽ tràn vào từ phía sau, và cả quân Việt Nam sẽ bị kẹt giữa hai mặt.
Hoài Bão hiểu ý Dương, nói thêm: “Không phải bỏ. Là lùi để còn người mà đánh lại. Đất mất thì lấy lại được, người mất thì không.”
Sùng Hạo thì không nói gì, chỉ đứng ở phía trước phong ấn, kiếm cắm xuống đất, làm một ranh giới tạm thời. Hắn đứng đó cả đêm, không ngủ, để nếu Ma tràn ra sớm, hắn sẽ là người thấy đầu tiên.
Đứa bé cũng tới, nhưng nó không tới để vá phong ấn. Nó chỉ đứng nhìn lỗ hổng, rồi nói một câu khiến Dương giật mình: “Lỗ này, ta nhìn thấy bên trong. Bên trong không phải là quân Ma đang chờ. Bên trong là một con đường. Ma Quân đã chuẩn bị con đường này từ lâu, chỉ chờ có mắt Thiên để mở cửa.”
Dương nghe vậy, hiểu thêm một lớp mưu của Ma Quân: hắn không khoét lỗ một cách ngẫu nhiên. Hắn khoét đúng vào một con đường cũ, nơi phong ấn mỏng nhất, và nơi quân Ma có thể đi nhanh nhất tới vùng biên. Đó là mưu nhiều lớp: lớp đầu là cướp mắt, lớp hai là khoét lỗ, lớp ba là chọn đúng đường.
Sáng hôm sau, lỗ hổng đã rộng bằng một bàn tay. Từ lỗ đó, Ma khí tràn ra nhiều hơn, và ở phía xa, người ta đã thấy bóng quân Ma di chuyển, không phải từng con một, mà thành từng đội, có trật tự, có cờ, có trống.
Dương nhìn bóng quân Ma, rồi nhìn về phía nam, nơi dân đang bắt đầu di tản trong hoảng loạn. Hắn biết, đoạn này sẽ không còn là chuyện thuyết phục một đứa bé nữa. Đoạn này sẽ là chuyện giữ người, giữ đường, và chấp nhận mất đất, trước khi nghĩ tới chuyện lấy lại.
Hết chương 631.
Tin từ vùng biên tới dồn dập như mưa đá, mỗi tin xấu hơn tin trước, và không tin nào giống tin nào, nhưng tất cả đều chỉ về một hướng: quân Ma đã qua lỗ hổng, và đang tiến về phía các làng biên giới.
Tin thứ nhất: một làng nhỏ ở phía bắc đã bị Ma bao vây, dân làng chạy không kịp, phải trốn trong rừng.
Tin thứ hai: một cầu gỗ trên đường di tản đã bị phá, đoàn dân phía sau không qua được sông.
Tin thứ ba, xấu nhất: quân Ma không đánh vào thành lớn trước, mà đánh vào các làng nhỏ trước, để dân chạy dồn về thành, làm thành quá tải, rồi mới đánh thành khi thành đã rối loạn từ bên trong.
Dương nghe hết ba tin, rồi ngồi xuống, trải bản đồ ra đất, không nói gì trong một lúc lâu. Hoài Bão sốt ruột, hỏi: “Ngươi tính gì mà lâu vậy? Cứu làng trước hay giữ thành trước?”
“Cả hai đều cần, nhưng không thể làm cả hai cùng lúc với số quân hiện có.” Dương đáp. “Cứu làng thì thành trống. Giữ thành thì làng mất. Ma Quân biết vậy, nên hắn mới đánh làng trước.”
Sùng Hạo chỉ vào bản đồ, nói: “Có một đường thứ ba: không cứu làng bằng quân, mà cứu làng bằng đường. Mở một đường di tản mới, qua đèo, vòng sau thành, để dân làng không dồn về thành, mà đi thẳng về phía nam.”
Dương gật đầu ngay. Đó là cách duy nhất không rơi vào bẫy của Ma Quân. Nhưng mở đường qua đèo không dễ: đèo hẹp, đêm tối, dân thì già trẻ lẫn lộn, lại có Ma rình rập ở hai bên.
Đứa bé nghe bàn bạc, bỗng nói: “Ta có thể đi trước, xem đường đèo có an toàn không. Ta không đánh Ma, ta chỉ xem đường, giống như hôm trước ta xem giếng.”
Lần này, không ai phản đối, vì xem đường là việc nó tự chọn, và cũng là việc nó làm tốt nhất. Dương gật đầu, nhưng đặt một điều kiện: “Ngươi đi, nhưng phải đi cùng Bão. Bão đi sau, không nói, chỉ đi. Nếu thấy Ma, hai người quay về ngay, không được tự đánh.”
Hoài Bão và đứa bé lên đường ngay. Sùng Hạo ở lại với Dương, lo việc giữ thành và chuẩn bị cho đoàn di tản. Hai người làm việc rất ăn ý, dù không nói nhiều: Dương viết lệnh, Sùng Hạo đi truyền lệnh, Dương vẽ đường, Sùng Hạo kiểm tra đường.
Buổi trưa, tin từ Hoài Bão gửi về bằng một con chim nhỏ: đường đèo đi được, nhưng có một đoạn rất hẹp, chỉ đi được từng người một, và ở đoạn đó, có Ma khí lảng vảng, không nhiều, nhưng đủ để làm dân sợ mà dừng lại.
Dương đọc tin, lập tức quyết định: hắn sẽ tự tới đoạn hẹp đó, đứng ở đó, để dân nhìn thấy có người đứng, thì mới dám đi qua. Sùng Hạo nghe vậy, phản đối ngay: “Ngươi mà đứng ở đó, Ma Quân sẽ thấy ngươi qua dấu mắt, và sẽ biết đoàn di tản đi qua đó.”
“Thì để hắn thấy.” Dương đáp. “Hắn thấy ta ở đèo, thì hắn sẽ tưởng quân chính ở đèo, mà không để ý tới đường khác mà dân thật sự đi.”
Sùng Hạo nhìn Dương, hiểu ra Dương lại đang dùng chính dấu mắt của mình làm mồi, lần này là mồi lớn hơn, nguy hiểm hơn. Hắn không ngăn nữa, chỉ nói: “Vậy thì ta đi cùng ngươi. Ngươi làm mồi, ta làm tường. Mồi mà không có tường, thì chỉ là mồi thật.”
Chiều hôm đó, đoàn di tản bắt đầu di chuyển. Dân đi thành từng nhóm nhỏ, không ồn ào, không cờ, không trống, chỉ có tiếng chân và tiếng trẻ con khóc khẽ rồi lại nín khi được mẹ bịt miệng. Dương và Sùng Hạo đứng ở đoạn hẹp, đúng như kế hoạch, còn Hoài Bão và đứa bé thì dẫn dân đi đường vòng, lặng lẽ, không ai để ý.
Tối về, khi đoàn di tản đầu tiên đã qua đèo an toàn, Dương mới thở phào. Nhưng hắn cũng biết, đây mới chỉ là đoàn đầu tiên. Phía sau còn nhiều đoàn nữa, và quân Ma cũng đang tiến nhanh hơn, không phải chậm như hắn tưởng.
Hắn ngồi xuống bên bếp lửa, nhìn bản đồ đã nhòe vì mồ hôi, nói với Sùng Hạo một câu ngắn: “Tin từ vùng biên, tin nào cũng xấu, nhưng tin xấu mà tới sớm, còn hơn tin tốt mà tới muộn. Ít nhất, ta còn kịp chọn đường.”
Sùng Hạo gật đầu, rồi nhìn về phía bắc, nơi ánh lửa của quân Ma đã bắt đầu le lói ở chân trời, như một đám cháy đang bò chậm về phía họ.
Hết chương 632.
Sáng hôm sau, Dương phải đối mặt với lựa chọn khó nhất từ đầu trận tới giờ. Các tướng mang tới hai bản kế hoạch, đặt lên bàn trước mặt hắn, và cả hai đều có lý, nhưng không thể làm cùng lúc.
Kế hoạch thứ nhất: dồn toàn bộ quân về giữ thành biên giới, đánh một trận lớn với quân Ma ngay tại thành, để giữ đất, giữ dân, giữ thể diện. Nếu thắng, vùng biên sẽ yên. Nếu thua, cả quân và dân trong thành sẽ bị kẹt, không còn đường lui.
Kế hoạch thứ hai: bỏ thành, dồn quân về giữ phong ấn tổng thể ở phía sau, nơi phong ấn còn nguyên vẹn, để ngăn quân Ma tràn sâu hơn vào trong nước. Nếu giữ được phong ấn tổng thể, vùng biên mất thì vẫn còn nước. Nếu không giữ được, cả nước sẽ bị đe dọa.
Dương nghe xong cả hai, không chọn ngay. Hắn hỏi các tướng một câu: “Trong thành, còn bao nhiêu dân chưa di tản?”
“Còn khoảng ba nghìn người.” Một tướng đáp. “Già, trẻ, người bệnh, và những người không chịu đi vì không muốn bỏ nhà.”
“Còn quân giữ phong ấn tổng thể, cần bao nhiêu người?” Dương hỏi tiếp.
“Cần ít nhất một nửa số quân hiện có, và cần thời gian ba ngày để dựng trận.” Một tướng khác đáp.
Hoài Bão nghe vậy, nói nhỏ: “Ba ngày. Trong ba ngày đó, thành mà không có quân, thì dân trong thành sẽ ra sao?”
Sùng Hạo đáp, giọng lạnh: “Thành mà không có dân, thì giữ thành để làm gì? Nhưng phong ấn mà vỡ, thì dân ở đâu cũng không an toàn.”
Dương đứng dậy, đi ra ngoài, nhìn về phía thành và nhìn về phía phong ấn, hai hướng ngược nhau. Hắn hiểu, Ma Quân đã đặt hắn vào một cái bẫy lựa chọn: chọn thành thì mất phong ấn, chọn phong ấn thì mất thành, và dù chọn bên nào, Ma Quân cũng sẽ nói rằng Dương đã bỏ rơi bên còn lại.
Đứa bé đi theo Dương ra ngoài, hỏi: “Ngươi chọn bên nào?”
“Ta không chọn bên nào trong hai bên đó.” Dương đáp. “Ta chọn bên thứ ba: cứu đoàn dân di tản, rồi rút lui có trật tự. Thành thì ta không giữ bằng quân, ta giữ bằng thời gian. Phong ấn thì ta không giữ bằng cách bỏ dân, ta giữ bằng cách còn người để giữ.”
Đứa bé nhíu mày: “Nghe giống như ngươi không chọn gì cả.”
“Không.” Dương nói. “Là ta chọn người, không chọn đất hay chọn trận. Đất mất thì lấy lại được, trận thua thì đánh lại được, nhưng người mà mất trong một lựa chọn vội vàng, thì không lấy lại được.”
Hắn quay vào lều, nói rõ quyết định với các tướng: quân chính sẽ không dồn về thành để đánh trận lớn, cũng không bỏ thành ngay lập tức mà không báo cho dân. Quân sẽ chia làm ba: một phần tới thành, không phải để giữ thành tới cùng, mà để giúp dân di tản có trật tự; một phần về phong ấn tổng thể, dựng trận phòng thủ; một phần đi đường đèo, bảo vệ đoàn di tản.
Các tướng nghe xong, có người không đồng ý, nói rằng rút lui như vậy là thua, là mất mặt. Dương đáp rất bình tĩnh: “Thua một trận mà còn người, còn đường, còn phong ấn, thì không phải thua hẳn. Thắng một trận mà mất dân, mất đường, mất phong ấn, thì thắng đó cũng không giữ được lâu.”
Một vị tướng già, người từng xin “chỉ một lần”, đứng lên, nói: “Ta đồng ý với Dương. Ngày xưa, ta từng giữ thành tới cùng, và đã mất cả thành lẫn người. Từ đó, ta học được một điều: thành là để bảo vệ người, không phải người là để bảo vệ thành.”
Câu nói đó khiến cả lều im lặng, rồi các tướng gật đầu, từng người một. Không ai vui vẻ gì với quyết định này, vì ai cũng biết rút lui có trật tự vẫn là rút lui, và rút lui thì luôn có mất mát. Nhưng ít nhất, họ đã chọn một mất mát mà họ có thể chịu được, thay vì một mất mát mà họ không thể gánh nổi.
Tối đó, Dương viết lệnh rút lui, chữ viết rất rõ, không run, dù tay hắn đã mỏi. Hoài Bão đứng bên cạnh, nói đùa một câu để không khí bớt nặng: “Ngươi viết lệnh rút lui mà nghiêm túc như viết lệnh thắng trận vậy.”
“Vì rút lui có trật tự khó hơn thắng trận.” Dương đáp. “Thắng trận thì ai cũng chạy lên. Rút lui thì phải có người đi sau cùng, che cho người khác, mà người đi sau cùng thì nguy hiểm nhất.”
Sùng Hạo nghe vậy, nói ngay: “Vậy thì ta đi sau cùng. Ngươi đi trước với dân, Bão đi giữa với đứa bé, ta đi sau.”
Dương nhìn Sùng Hạo, muốn phản đối, nhưng hắn biết Sùng Hạo nói đúng về khả năng của mình, và cũng biết cãi nhau lúc này chỉ làm mất thời gian. Hắn gật đầu, nhưng nói thêm một câu: “Đi sau cùng, nhưng không được ở lại tới cùng. Tới Lục Diện thì phải qua, không được quay lại, dù có chuyện gì.”
Sùng Hạo gật đầu, nhưng ánh mắt hắn nhìn về phía bắc, nơi thành biên giới đang chìm trong ánh lửa, khiến Dương có cảm giác rằng lời hứa này, Sùng Hạo sẽ giữ, nhưng sẽ giữ theo cách của riêng hắn.
Hết chương 633.
Đoàn di tản đi trên đường đèo vào một buổi sáng mù sương. Sương dày tới mức người đi trước chỉ thấy được bóng người đi ngay trước mặt mình, không thấy được cả đoàn dài bao nhiêu. Tiếng chân, tiếng bánh xe, tiếng trẻ con hỏi mẹ đi đâu, hòa vào nhau thành một âm thanh vừa buồn vừa kiên nhẫn.
Dương đi ở đầu đoàn, không cưỡi ngựa, mà đi bộ cùng dân, để dân thấy hắn cũng đi như họ, không phải chỉ huy từ xa. Hoài Bão đi ở giữa, cùng đứa bé, lo việc nước uống và chỗ nghỉ. Sùng Hạo đi ở cuối đoàn, như đã hứa, mắt luôn nhìn về phía sau, nơi quân Ma có thể đuổi tới bất cứ lúc nào.
Đi được nửa buổi, đoàn gặp khó khăn đầu tiên: một đoạn đường bị sạt, đất đá chặn ngang, xe chở người bệnh không qua được. Dân bắt đầu hoảng, có người muốn quay lại, có người muốn bỏ xe mà đi bộ, có người ngồi xuống khóc vì mệt.
Dương không hét lên ra lệnh. Hắn chỉ đi tới chỗ sạt, xắn tay áo, bắt đầu dọn đá cùng lính. Hắn dọn được một viên, dân dọn theo một viên, rồi cả đoàn cùng dọn, không ai bảo ai, nhưng đường dần thông. Hoài Bão nhìn cảnh đó, nói với đứa bé: “Thấy chưa, chỉ huy tốt nhất đôi khi chỉ là người đầu tiên cúi xuống nhặt đá.”
Đứa bé gật đầu, rồi cũng cúi xuống nhặt một viên đá nhỏ, dù viên đá đó chẳng làm đường thông nhanh hơn bao nhiêu, nhưng nó khiến bọn trẻ xung quanh cũng bắt đầu nhặt đá theo.
Đi tiếp, đoàn gặp khó khăn thứ hai: một bà cụ không đi nổi nữa, ngồi xuống bên đường, nói với con cháu: “Các con đi đi, bà ở lại, bà già rồi, đi chỉ làm chậm đoàn.”
Con cháu bà khóc, không chịu đi. Dương đi tới, ngồi xuống bên cạnh bà cụ, hỏi: “Bà có muốn đi tiếp không, hay bà muốn nghỉ một lúc rồi đi tiếp?”
Bà cụ nhìn Dương, nói: “Nghỉ một lúc thì đoàn đi mất, bà đuổi không kịp.”
“Không mất.” Dương đáp. “Đoàn sẽ nghỉ cùng bà. Đoàn này đi vì bà, không phải bà đi vì đoàn.”
Hắn ra hiệu cho cả đoàn dừng lại nghỉ, dù trời đã xế chiều và quân Ma đang ở phía sau. Hoài Bão lo lắng, nói nhỏ: “Dừng lại như vậy, Ma đuổi kịp thì sao?”
“Ma đuổi kịp thì ta đánh ở đây.” Dương đáp. “Nhưng bỏ một bà cụ ở lại thì đoàn này sẽ không còn là đoàn di tản nữa, mà sẽ thành một đoàn người chạy, ai nhanh thì sống, ai chậm thì chết. Đoàn như vậy, tới được phía nam cũng không còn là dân nữa, mà chỉ là những người còn sống sót.”
Sùng Hạo nghe vậy, không nói gì, chỉ đi tới đứng bên cạnh bà cụ, như một bức tường yên lặng. Bà cụ nghỉ một lúc, uống một ngụm nước do đứa bé đưa, rồi đứng dậy, đi tiếp, chậm nhưng vững. Cả đoàn cũng đứng dậy, đi tiếp, không ai phàn nàn vì đã dừng lại.
Tối hôm đó, đoàn dừng lại ở một thung lũng nhỏ, đốt lửa trại, nấu cháo loãng. Dân ngồi thành từng nhóm, kể chuyện nhà, chuyện làng, chuyện ruộng vườn đã bỏ lại. Có người khóc, có người cười gượng, có người im lặng nhìn lửa. Đứa bé đi từng nhóm, không làm phép lớn, chỉ đưa cho mỗi đứa trẻ một viên đá ấm, giống như những lần trước.
Dương ngồi ở rìa thung lũng, nhìn đoàn người, nói với Hoài Bão: “Ngươi thấy không, đoàn này không giống quân đội, nhưng lại có kỷ luật riêng: không bỏ ai lại, không chạy trước, không chen lấn. Kỷ luật đó, Ma Quân không có, vì quân của hắn chỉ biết tiến, không biết chờ.”
Hoài Bão gật đầu, rồi hỏi: “Nhưng ngày mai, nếu Ma đuổi tới thật, đoàn này có chạy kịp không?”
“Không kịp nếu chạy.” Dương đáp. “Nhưng kịp nếu có người ở lại chặn một lúc, để đoàn đi tiếp. Và người ở lại đó, phải là người tự nguyện, không phải người bị bỏ lại.”
Sùng Hạo từ phía cuối đoàn đi tới, nghe được câu đó, chỉ nói một câu ngắn: “Ta biết. Ngày mai, tới Lục Diện, ta sẽ biết mình phải làm gì.”
Dương nhìn Sùng Hạo, muốn nói thêm, nhưng hắn biết, có những câu nói, nói ra lúc này cũng không thay đổi được gì, chỉ làm đêm nay thêm nặng. Hắn chỉ gật đầu, rồi cùng Sùng Hạo ngồi xuống bên lửa, ăn một bát cháo loãng, như hai người bạn bình thường, không phải như hai người đang chuẩn bị cho một trận thua.
Hết chương 634.
Trận đánh diễn ra vào buổi sáng hôm sau, ở một bãi đất trống trước ải Lục Diện, nơi đường đèo mở ra thành một thung lũng nhỏ. Quân Ma tới không đông như Dương tưởng, nhưng lại rất có trật tự, đi thành từng đội, có người chỉ huy ở phía sau, không lao lên ồ ạt như những lần trước.
Dương nhìn đội hình quân Ma, hiểu ngay: đây không phải là quân Ma đi cướp, mà là quân Ma đi chặn. Chúng không cần giết hết đoàn di tản, chỉ cần chặn đoàn lại đủ lâu để quân chính của Ma tới, rồi cả đoàn sẽ bị kẹt giữa hai mặt.
“Đánh hay không đánh?” Hoài Bão hỏi, tay đã đặt lên Ma khí.
“Đánh, nhưng đánh để đi, không phải đánh để thắng.” Dương đáp. “Chúng ta không có đủ quân để thắng trận này. Chúng ta chỉ có đủ quân để mở một lối, cho đoàn đi qua Lục Diện, rồi rút.”
Sùng Hạo gật đầu, kiếm đã rút ra một nửa. Hắn nói: “Vậy thì ta đánh ở phía trước, ngươi dẫn đoàn đi phía sau, Bão lo hai bên. Ai tới trước thì người đó đánh, ai tới sau thì người đó đi.”
Trận đánh bắt đầu trong sương sớm. Hoài Bão dùng Ma khí tạo ra một bức tường đen ở phía đông, khiến quân Ma ở hướng đó không nhìn rõ đoàn di tản. Sùng Hạo thì đánh ở phía tây, kiếm của hắn đi tới đâu, quân Ma dạt ra tới đó, nhưng dạt ra rồi lại tụ lại, như nước bị chém mà không đứt.
Dương thì không đánh nhiều. Hắn chạy qua chạy lại giữa đoàn và trận đánh, hét lên từng lệnh ngắn: “Đi nhanh lên! Không quay lại! Trẻ con đi giữa! Người bệnh đi trước!”
Đứa bé đi cùng đoàn, không đánh, nhưng nó làm một việc rất quan trọng: mỗi khi có người trong đoàn hoảng loạn mà dừng lại, nó lại tới, nắm tay người đó, dẫn đi tiếp, không nói nhiều, chỉ nói một câu: “Đi theo ta, đừng nhìn lại.”
Trận đánh kéo dài tới trưa, quân Việt Nam càng đánh càng mệt, vì quân Ma cứ tới thêm từng đợt nhỏ, không nhiều một lúc, nhưng không ngừng. Dương nhìn quân Ma, rồi nhìn đoàn di tản vẫn chưa qua hết Lục Diện, hiểu rằng nếu cứ đánh như vậy, quân của hắn sẽ kiệt sức trước khi đoàn qua hết.
Hắn quyết định đổi cách đánh: không đánh dàn trải nữa, mà dồn lại thành một mũi nhọn, đánh thẳng vào giữa đội hình quân Ma, mở một lối duy nhất, rồi rút ngay, không ham đánh thêm.
“Nghe lệnh!” Dương hét lên. “Tất cả dồn về phía ta! Đánh một lần, rồi rút! Không ai ở lại đánh thêm!”
Lệnh đó nghe rất lạ, vì đánh một lần rồi rút thì giống như thua, nhưng quân lính nghe lệnh Dương đã quen, nên họ làm theo ngay, không hỏi lại. Họ dồn lại, đánh một đợt mạnh, mở được một lối, rồi rút về phía Lục Diện, theo đúng kế hoạch.
Nhưng trong lúc rút, một chuyện xảy ra khiến Dương phải khựng lại: một đội quân Ma nhỏ, có lẽ đi vòng từ phía sau, đã tới gần cuối đoàn di tản, nơi có những người đi chậm nhất. Sùng Hạo nhìn thấy, lập tức quay lại, một mình chặn đội quân đó, để đoàn đi tiếp.
“Sùng Hạo!” Dương hét lên. “Rút theo lệnh!”
Sùng Hạo không quay lại, chỉ giơ kiếm lên, nói vọng lại một câu: “Ta rút sau! Ngươi dẫn đoàn qua Lục Diện trước! Đừng quay lại!”
Dương muốn quay lại, nhưng Hoài Bão đã kéo tay hắn, nói: “Ngươi quay lại bây giờ, đoàn sẽ không còn ai dẫn. Hắn chặn một lúc, rồi hắn sẽ rút. Hắn đã hứa tới Lục Diện thì phải qua.”
Dương nghe vậy, cắn răng, dẫn đoàn đi tiếp. Hắn đi mà lòng nặng như đeo đá, vì hắn biết trận này, dù đoàn có qua được, cũng không phải là trận thắng. Đây là trận đánh mà họ phải đánh để thua một cách có trật tự, và cái giá của sự có trật tự đó, có thể sẽ là một người bạn phải ở lại phía sau lâu hơn dự tính.
Khi đoàn qua được Lục Diện, Dương quay lại nhìn. Phía sau, sương vẫn dày, tiếng kiếm vẫn vang, nhưng hắn không còn thấy rõ Sùng Hạo ở đâu nữa. Hắn chỉ thấy một bóng người mặc áo trắng, khuất dần sau cánh cổng đá sáu mặt của Lục Diện, rồi sương khép lại, như thể cánh cổng vừa nuốt mất bóng người đó.
Hết chương 635.
Sau khi đoàn qua được Lục Diện, Dương không cho phép ai quay lại ngay, dù trong lòng hắn cũng muốn quay lại nhất. Hắn đứng ở phía nam của cổng đá sáu mặt, giơ tay lên, ra một lệnh mà cả đoàn đều nghe rõ, dù giọng hắn đã khàn vì hét cả buổi sáng.
“Rút lui có trật tự!” Hắn hét. “Người bệnh đi trước, trẻ con đi giữa, lính đi hai bên, không ai chạy, không ai chen, không ai quay lại khi chưa có lệnh!”
Lệnh này nghe rất đơn giản, nhưng làm được thì khó, vì phía sau vẫn còn tiếng kiếm, tiếng Ma gầm, và nỗi sợ rằng quân Ma sẽ đuổi tới ngay sau lưng. Hoài Bão đi dọc theo đoàn, nhắc lại lệnh của Dương bằng giọng bình tĩnh, để dân không hoảng. Đứa bé thì đi cùng những đứa trẻ, nắm tay chúng, nói: “Đi theo ta, đừng nhìn lại, nhìn lại thì chân sẽ chậm lại.”
Quân lính làm theo lệnh, rút từng đội một, không bỏ lại xe chở lương thực một cách vô trật tự, cũng không bỏ lại người bị thương nhẹ mà còn đi được. Những người bị thương nặng thì được cáng đi trước, có người che chắn hai bên, dù cáng đi chậm, đoàn cũng đi chậm theo, không ai bỏ cáng lại để chạy nhanh hơn.
Dương đi ở giữa đoàn, mắt luôn nhìn về phía sau, chờ Sùng Hạo. Hắn chờ một lúc, rồi một lúc nữa, rồi thấy một nhóm lính cuối cùng chạy qua cổng, nhưng trong nhóm đó không có Sùng Hạo. Hắn hỏi nhóm lính: “Người đi sau cùng đâu?”
Nhóm lính nhìn nhau, rồi một người đáp, giọng run: “Lúc nãy, chúng tôi thấy một bóng người mặc áo trắng đứng ở phía sau, chặn một đội Ma nhỏ. Sau đó, sương dày quá, chúng tôi không thấy nữa. Chúng tôi quay lại gọi, nhưng không có ai trả lời.”
Dương nghe vậy, tay siết chặt lại, nhưng hắn không ra lệnh quay lại ngay. Hắn biết, nếu quay lại bây giờ, cả đoàn sẽ dừng lại ở ngay cổng, và quân Ma sẽ đuổi tới, biến một cuộc rút lui có trật tự thành một cuộc chạy loạn. Hắn phải chọn: cứu một người bằng cách mạo hiểm cả đoàn, hay giữ cả đoàn bằng cách chờ một người ở phía sau.
Hoài Bão đi tới bên cạnh Dương, nói nhỏ, đủ cho chỉ Dương nghe: “Ngươi đừng quay lại. Hắn đã nói, tới Lục Diện thì phải qua. Hắn sẽ qua, chỉ là qua muộn hơn chúng ta một chút. Ngươi quay lại bây giờ, hắn qua rồi cũng không thấy ngươi, mà đoàn thì mất người dẫn.”
Dương gật đầu, nhưng gật đầu đó nặng hơn mọi lần gật đầu trước đây. Hắn ra lệnh tiếp: “Đoàn tiếp tục đi! Tới thung lũng phía nam thì dừng lại, đếm người, kiểm tra lương thực, không ai được tự ý quay lại Lục Diện trong đêm nay!”
Lệnh rút lui được thực hiện tới cuối ngày, đoàn tới được thung lũng phía nam an toàn, không mất thêm ai trong lúc rút, không bỏ lại xe nào một cách hoảng loạn. Đó là một cuộc rút lui thành công về mặt kỷ luật, nhưng không ai trong đoàn vui mừng, vì ai cũng biết, rút lui thành công vẫn là rút lui, và vùng biên phía bắc thì đã không còn trong tay họ nữa.
Tối đó, Dương ngồi một mình bên lửa, không ăn, chỉ nhìn về phía Lục Diện. Hoài Bão mang tới một bát cháo, đặt xuống bên cạnh, không nói gì, chỉ ngồi cùng. Đứa bé cũng tới, ngồi xuống, không hỏi gì, chỉ vẽ một vòng tròn xuống đất, rồi vẽ thêm một cánh cổng sáu mặt ở rìa vòng tròn, và một dấu chân nhỏ dừng lại ngay trước cổng, không đi qua, cũng không đi về.
Dương nhìn vòng tròn đó, hiểu rằng đứa bé cũng đang chờ, theo cách của riêng nó. Hắn nói với Hoài Bão một câu ngắn, giọng rất thấp: “Ngày mai, ta sẽ cho người tới Lục Diện xem, nhưng không phải để đánh. Chỉ để xem. Xem xong thì về, dù thấy gì cũng về.”
Hoài Bão gật đầu. Hắn biết, ngày mai, họ sẽ phải đối mặt với một sự thật mà đêm nay họ chưa dám nói ra: có một người trong ba người bọn họ, đã không cùng qua Lục Diện với đoàn, và không ai biết người đó đang ở đâu, phía sau cánh cổng đá sáu mặt đó.
Dương kiểm tra lại danh sách đoàn một lần nữa, gạch tên từng người đã về, rồi dừng bút rất lâu ở một dòng còn trống, không gạch, không xóa, chỉ để đó cho ngày mai.
Hết chương 636.
Sáng hôm sau, Dương cử một nhóm nhỏ tới Lục Diện, không phải quân chính, mà là những người đi nhanh, mắt tinh, quen đường đèo. Hắn dặn đi dặn lại ba điều: đi tới cổng thì dừng, không được vào sâu phía bắc; nhìn thấy gì thì ghi nhớ, không được tự ý đánh; và dù có thấy gì, trời tối thì phải về, không được ở lại qua đêm ở cổng.
Hoài Bão muốn đi cùng nhóm, nhưng Dương giữ hắn lại, vì Hoài Bão cần ở lại với đoàn và đứa bé. Dương tự đi cùng nhóm, vì hắn là người duy nhất đã thấy bóng người áo trắng khuất sau cổng hôm qua, và hắn muốn tự mình xác nhận lại những gì mình đã thấy.
Đường tới Lục Diện im lặng một cách lạ lùng. Không có tiếng Ma, không có tiếng kiếm, chỉ có tiếng gió thổi qua cổng đá sáu mặt, tạo ra một âm thanh như có sáu người cùng thở. Cổng đá vẫn đứng đó, cao và lạnh, sáu mặt đá quay về sáu hướng, mỗi mặt đều có những vết chém cũ, nhưng không có vết máu mới nào mà Dương có thể nhìn thấy rõ.
Nhóm trinh sát chia nhau xem xét quanh cổng. Họ thấy dấu chân của đoàn di tản đi qua, dấu bánh xe, dấu cáng, tất cả đều hướng về phía nam, có trật tự. Họ cũng thấy dấu chân của quân Ma ở phía bắc, nhưng dấu chân đó dừng lại ở một khoảng cách nhất định trước cổng, không tiến qua cổng, như thể quân Ma cũng không muốn, hoặc không dám, bước qua Lục Diện vào lúc đó.
“Chuyện này lạ.” Một người trinh sát nói. “Quân Ma đuổi tới đây rồi dừng lại, không đuổi tiếp. Có thứ gì ở cổng khiến chúng dừng lại không?”
Dương không đáp, chỉ đi tới gần cổng hơn, nhìn vào phía trong của cổng, nơi sương vẫn còn đọng lại. Trong sương, hắn thấy một dấu chân duy nhất, hướng về phía bắc, đi ngược với đoàn di tản, và dấu chân đó dừng lại ngay trước một mặt đá của cổng, rồi biến mất, như thể người đi đã bước qua mặt đá, hoặc đã khuất sau mặt đá, mà không để lại dấu chân tiếp theo.
“Đây là dấu chân của ai?” Dương hỏi, giọng rất khẽ.
Không ai trả lời được, vì dấu chân đó không có gì đặc biệt, chỉ là dấu chân của một người đi giày vải, giống như rất nhiều người khác. Nhưng Dương nhận ra một điều: dấu chân đó đi rất vững, không vội, không loạn, như thể người đi đã quyết định đi về hướng đó từ trước, không phải bị đuổi mà chạy về hướng đó.
Hoài Bão, dù ở lại thung lũng, cũng gửi tin tới bằng chim: đứa bé nói, nó cảm nhận được ở phía Lục Diện có một luồng khí rất quen, nhưng luồng khí đó không ở phía bắc, cũng không ở phía nam, mà ở “giữa”, một nơi mà nó không gọi tên được.
Dương đọc tin, càng thêm khó hiểu. Hắn cho nhóm trinh sát xem xét thêm một lúc, nhưng không tìm thấy gì thêm: không có vũ khí rơi, không có áo rách, không có dấu vết của một trận đánh cuối cùng ở ngay cổng. Chỉ có sương, đá, gió, và một dấu chân dừng lại trước mặt đá.
Trưa hôm đó, Dương ra lệnh quay về, đúng như đã dặn. Trên đường về, hắn không nói gì, chỉ suy nghĩ về bóng người áo trắng hôm qua. Hắn đã thấy bóng đó khuất sau cổng, nhưng hắn không thấy bóng đó ngã xuống, cũng không thấy bóng đó bị bắt, cũng không thấy bóng đó chết. Hắn chỉ thấy bóng đó khuất đi, và từ đó, không ai thấy lại.
Về tới thung lũng, Dương kể lại những gì đã thấy, không thêm, không bớt. Hắn nói với Hoài Bão và đứa bé: “Ta không tìm thấy gì khẳng định được chuyện gì đã xảy ra. Ta chỉ biết, có một người đã đi về phía bắc, qua Lục Diện, và dấu chân của người đó dừng lại ở cổng. Còn sau cổng là gì, ta chưa biết.”
Hoài Bão nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi nói: “Chưa biết thì còn cửa. Biết chắc là mất, thì mới hết cửa. Hôm nay, chúng ta chưa biết, nên chúng ta còn cửa để tìm.”
Đứa bé gật đầu, rồi vẽ một vòng tròn mới, trong vòng tròn đó, nó vẽ một cánh cổng, và phía sau cánh cổng, nó không vẽ gì cả, chỉ để trống. Dương nhìn khoảng trống đó, hiểu rằng đứa bé cũng đang giữ lại một khoảng trống cho người chưa về, không vội lấp đầy bằng một kết luận buồn.
Đêm đó, Dương không ngủ được. Hắn cứ nhìn về phía Lục Diện, tự hỏi phía sau cánh cổng sáu mặt đó là gì, và người mặc áo trắng đó, nếu còn sống, đang ở đâu, đang chờ ai, hay đang đi về một nơi mà cả đoàn chưa từng tới.
Hết chương 637.
Sáng hôm sau, một chuyện nhỏ xảy ra, nhưng lại khiến cả thung lũng xôn xao hơn cả tin quân Ma tiến tới: thanh kiếm gỗ nhỏ của đứa bé đã biến mất.
Thanh kiếm gỗ đó, Sùng Hạo đã tự gọt và tặng cho đứa bé ở buổi gặp mặt dưới cây đa, để làm dấu hiệu rằng đứa bé đang chọn, không phải đang bị sai. Từ hôm đó, đứa bé luôn để thanh kiếm gỗ bên cạnh chỗ ngủ, dù đi đâu cũng mang theo, dù không dùng để đánh ai, chỉ để cầm cho thấy mình giống người lớn hơn một chút.
Sáng nay, đứa bé thức dậy, thanh kiếm gỗ không còn ở bên cạnh nữa. Nó tìm khắp lều, tìm khắp chỗ ngủ, hỏi khắp những người ở gần, không ai thấy, không ai lấy, không ai biết nó đã đi đâu. Lều vẫn đóng, đêm qua không có ai lạ vào, cũng không có dấu chân lạ quanh lều, nhưng thanh kiếm gỗ thì đã không còn.
“Có khi nào ngươi để quên ở chỗ khác không?” Hoài Bão hỏi, giọng cố tỏ ra bình tĩnh.
“Không.” Đứa bé đáp, mặt tái đi. “Tối qua, ta còn cầm nó trước khi ngủ. Ta đặt nó ngay bên gối, giống như mọi đêm. Sáng nay, gối vẫn ở đó, nhưng kiếm thì không.”
Dương nghe vậy, lập tức kiểm tra lại lều, kiểm tra lại quanh thung lũng, kiểm tra lại những người ra vào lều đêm qua. Không có kết quả gì. Không ai lấy, không ai thấy, không ai biết. Thanh kiếm gỗ như tự biến mất, không để lại một mảnh gỗ vụn, không để lại một dấu vết nào.
“Chuyện này giống như dấu chân ở Lục Diện.” Dương nói, giọng trầm xuống. “Cũng biến mất mà không để lại dấu vết tiếp theo. Cũng là một thứ quen thuộc, bỗng nhiên không còn, mà không ai giải thích được vì sao.”
Hoài Bão nhìn Dương, hỏi: “Ngươi nghĩ hai chuyện này có liên quan với nhau không?”
“Ta không biết.” Dương đáp thật. “Nhưng ta biết một điều: nếu thanh kiếm gỗ biến mất vì có người lấy trộm, thì người đó phải để lại dấu vết. Không để lại dấu vết, nghĩa là chuyện này không phải trộm cắp bình thường. Có thể là một thứ gì đó ở Lục Diện, hoặc một thứ gì đó liên quan tới người mặc áo trắng, đã lấy nó đi, hoặc đã gọi nó đi.”
Đứa bé nghe vậy, không khóc, nhưng mắt nó đỏ lên. Nó nói: “Thanh kiếm gỗ đó, ta giữ vì nó là dấu hiệu ta được chọn. Bây giờ nó biến mất, có phải nghĩa là ta không còn được chọn nữa không?”
“Không.” Dương đáp ngay, không do dự. “Dấu hiệu biến mất, không có nghĩa là quyền chọn biến mất. Quyền chọn ở trong ngươi, không ở trong một thanh kiếm gỗ. Kiếm gỗ chỉ là thứ để người khác nhìn thấy quyền đó. Bây giờ kiếm không còn, ngươi vẫn còn quyền, chỉ là người khác khó nhìn thấy hơn thôi.”
Hoài Bão bổ sung, giọng đùa nhẹ để đứa bé bớt sợ: “Và nếu có ai lấy kiếm gỗ để dọa ngươi, thì người đó đã nhầm. Ngươi mà sợ mất kiếm thì ngươi đã không dám giữ điều kiện của mình tới hôm nay rồi.”
Đứa bé gật đầu, nhưng vẫn không vui. Nó đi ra ngoài, ngồi xuống một tảng đá, vẽ một vòng tròn, rồi vẽ một thanh kiếm gỗ nhỏ trong vòng tròn, rồi lại xóa đi, rồi lại vẽ lại, như thể đang tập quen với việc một vật quen thuộc có thể biến mất mà không có lời giải thích.
Dương và Hoài Bão đứng từ xa nhìn, không tới làm phiền. Dương nói nhỏ với Hoài Bão: “Từ nay, chúng ta phải ghi nhớ hai dấu vết này: một bóng người khuất sau Lục Diện, và một thanh kiếm gỗ biến mất khỏi lều. Hai dấu vết này, riêng ra thì khó hiểu, nhưng đặt cạnh nhau thì giống như một cánh cửa chưa đóng hẳn, còn hé một khe nhỏ, để đoạn sau còn có thể mở ra.”
Hoài Bão gật đầu, rồi hỏi: “Vậy đoạn sau, chúng ta tìm cửa đó bằng cách nào?”
“Bằng cách còn sống, còn giữ đoàn, còn giữ phong ấn, và còn giữ điều kiện của đứa bé.” Dương đáp. “Cửa mà mở khi chúng ta đã mất hết, thì mở cũng không còn ý nghĩa. Cửa chỉ có ý nghĩa khi chúng ta còn đủ người để bước qua.”
Tối đó, đứa bé không vẽ kiếm gỗ nữa. Nó chỉ đặt một viên đá ấm lên chỗ mà thanh kiếm gỗ từng nằm, như để giữ chỗ cho một thứ có thể quay về, hoặc cho một người có thể quay về, mà không cần nói ra tên người đó.
Hết chương 638.
Đêm sau trận thua, thung lũng phía nam không có tiếng cười, cũng không có tiếng khóc lớn. Chỉ có tiếng lửa cháy, tiếng cháo sôi, tiếng người trở mình trong lúc ngủ mà vẫn giật mình vì mơ thấy quân Ma đuổi tới.
Dương đi một vòng quanh thung lũng, kiểm tra từng lều, từng đống lửa, từng người lính gác. Hắn thấy rõ mất mát của trận thua này, không phải bằng con số, mà bằng những khoảng trống: một vùng biên phía bắc đã không còn, một thành biên giới đã phải bỏ lại, một phong ấn vẫn còn lỗ hổng chưa vá được, và một đoàn dân di tản thì đang sống tạm trong thung lũng, không biết bao giờ mới được về nhà.
Hoài Bão đi cùng Dương, nhưng hắn không nói đùa như mọi lần. Hắn chỉ nói một câu, giọng rất thật: “Trận này, chúng ta thua thật. Không phải thua giả, không phải thua để dụ ai, mà là thua vì quân Ma mạnh hơn, chuẩn bị kỹ hơn, và có mắt Thiên để khoét phong ấn. Thua thật thì phải nhận là thua thật, không được tự dối mình.”
Dương gật đầu. Hắn biết Hoài Bão nói đúng, và hắn cũng biết, nhận thua thật là điều khó nhất, vì nhận thua thì phải chịu trách nhiệm, phải nhìn vào mắt dân và nói rằng chúng ta đã không giữ được nhà của họ.
Đứa bé cũng không ngủ được. Nó đi ra ngoài, ngồi bên cạnh Dương và Hoài Bão, hỏi: “Thua rồi, thì làm gì tiếp theo? Có phải thua rồi thì mọi chuyện trước đây đều vô nghĩa không? Những giếng nước, những đứa trẻ tìm được, những lời hứa ở bếp lửa, có còn ý nghĩa gì không?”
Dương đáp, giọng chậm và rõ: “Còn. Thua một trận không làm mất đi những việc đã làm. Giếng nước vẫn còn trong, trẻ con vẫn còn sống, lời hứa vẫn còn đó. Thua chỉ làm mất đất, mất thành, mất một đoạn đường, chứ không làm mất người, nếu chúng ta còn giữ được người.”
Hoài Bão bổ sung: “Và thua thật cũng có một cái lợi mà thắng giả không có: thua thật thì người ta biết mình yếu ở đâu, để mà sửa. Thắng giả thì người ta tưởng mình mạnh, rồi lần sau thua còn đau hơn.”
Đứa bé nghe vậy, gật đầu, rồi hỏi tiếp: “Vậy phong ấn thì sao? Lỗ hổng thứ hai vẫn còn đó, quân Ma vẫn có thể tràn vào nữa. Chúng ta vá bằng gì, khi khí của chúng ta bám vào mép lỗ là trượt ra?”
Dương đáp: “Vá bằng thời gian và bằng cách khác. Không vá bằng khí nữa, mà vá bằng trận pháp, bằng người biết về mắt Thiên, và bằng cách không để Ma Quân khoét thêm lỗ thứ ba trong lúc chúng ta đang vá lỗ thứ hai. Việc này cần ba ngày, hoặc lâu hơn, nhưng ít nhất, chúng ta còn phong ấn tổng thể ở phía sau để giữ, chứ không phải mất hết.”
Sùng Hạo không có mặt trong đêm đó, và sự vắng mặt đó khiến đêm càng nặng hơn. Nhưng Dương không để sự vắng mặt đó trở thành một kết luận. Hắn chỉ nói với Hoài Bão và đứa bé một câu, như một lời nhắc cho chính mình: “Người chưa về, thì chúng ta chưa được coi là mất người. Chúng ta chỉ được coi là đang chờ người, và trong lúc chờ, chúng ta phải làm tốt những việc còn lại, để khi người đó về, còn có chỗ để về.”
Đêm đó, dân trong thung lũng cũng bắt đầu nói chuyện với nhau về trận thua, không phải bằng giọng oán trách, mà bằng giọng của những người đã cùng nhau đi qua đèo, cùng nhau dọn đá, cùng nhau dừng lại chờ một bà cụ. Họ nói: thua thì thua, nhưng đoàn này không bỏ ai lại trên đường đèo, và đó là điều mà họ sẽ nhớ, dù có mất nhà.
Dương nghe những câu nói đó từ xa, lòng nhẹ đi một chút, không phải vì hắn quên mất mát, mà vì hắn hiểu, mất mát thật thì đau thật, nhưng đau thật mà còn người để cùng nhau đau, thì vẫn còn đường để đi tiếp.
Hắn ngồi xuống bên lửa, cùng Hoài Bão và đứa bé, ăn một bát cháo loãng, không nói gì thêm. Ba người ngồi như vậy tới khuya, không phải vì không có việc để làm, mà vì sau một trận thua, đôi khi, ngồi yên cùng nhau cũng là một cách để giữ lại những gì còn lại, trước khi ngày mai lại phải bắt đầu tính toán tiếp.
Hết chương 639.
Sáng hôm sau, Dương triệu tập các tướng còn lại trong thung lũng, không phải để họp về trận thắng, mà để họp về con đường còn lại. Hắn trải bản đồ ra, chỉ vào ba nơi: phong ấn tổng thể ở phía sau, thung lũng phía nam nơi dân đang ở tạm, và vùng biên phía bắc đã mất, với lỗ hổng thứ hai vẫn còn mở.
“Con đường còn lại của chúng ta, có ba việc.” Dương nói, giọng rõ ràng, không run. “Việc thứ nhất: giữ phong ấn tổng thể, không để Ma Quân khoét thêm lỗ thứ ba. Việc thứ hai: lo cho dân di tản, không để họ đói, lạnh, và mất lòng tin trong lúc chờ về nhà. Việc thứ ba: tìm hiểu về dấu mắt trên vai ta, và về Lục Diện, để biết phía sau cánh cổng đó là gì, và vì sao một thanh kiếm gỗ lại biến mất.”
Các tướng nghe xong, gật đầu, không ai phản đối, vì ai cũng biết ba việc này đều cần làm, và không việc nào có thể bỏ qua để làm việc khác.
Hoài Bão nhận việc thứ hai, vì hắn quen nói chuyện với dân, quen dỗ trẻ con, và quen làm những việc nhỏ mà người khác hay bỏ qua. Hắn nói: “Lo cho dân thì ta lo được. Dân cần cháo thì ta nấu cháo, dân cần nước thì ta tìm nước, dân cần cười thì ta kể chuyện, dù chuyện của ta dở.”
Dương nhận việc thứ nhất cùng các tướng, vì giữ phong ấn cần quân, cần trận pháp, và cần người biết tính toán. Hắn nói: “Giữ phong ấn thì ta giữ, nhưng giữ không phải bằng cách đứng yên một chỗ, mà bằng cách di chuyển, thay đổi vị trí, để Ma Quân không lần theo dấu mắt của ta mà tìm ra trận pháp.”
Còn việc thứ ba, Dương không giao cho ai cụ thể, mà giao cho cả ba người còn lại, gồm hắn, Hoài Bão, và đứa bé. Hắn nói: “Việc thứ ba thì chúng ta cùng làm, mỗi ngày một chút, không vội, không ồn ào. Mỗi ngày, chúng ta ghi lại một dấu vết mới, hỏi thêm một người từng qua Lục Diện, xem thêm một trang sách cũ về phong ấn. Tích lại, rồi sẽ có ngày chúng ta hiểu.”
Đứa bé nghe vậy, gật đầu, rồi nói: “Ta cũng có một việc của riêng ta: ta sẽ tiếp tục giúp Việt Nam bằng cách của ta, không phải bằng cách đánh trận, mà bằng cách cứu người, xem đường, làm trong giếng. Thua một trận không làm ta đổi điều kiện. Điều kiện của ta vẫn như cũ: không ai được lợi dụng sức mạnh của ta.”
Dương gật đầu, cười nhẹ lần đầu tiên sau nhiều ngày: “Tốt. Ngươi giữ điều kiện, bọn ta giữ đường. Hai thứ đó giữ được, thì dù có thua, chúng ta vẫn chưa thua hết.”
Buổi trưa, đoàn dân bắt đầu dựng lều tạm một cách có trật tự hơn, không còn hoảng loạn như đêm đầu tiên. Lính bắt đầu dựng trận ở phía sau, không phải trận đánh, mà là trận phòng thủ cho phong ấn tổng thể. Trẻ con bắt đầu chơi lại trò vẽ vòng tròn, dù vòng tròn lần này vẽ trên đất thung lũng, không phải trên đất quê nhà.
Chiều hôm đó, Dương, Hoài Bão và đứa bé cùng đi ra rìa thung lũng, nhìn về phía bắc, nơi Lục Diện đứng xa xa trong sương. Dương nói: “Con đường còn lại, nhìn thì ngắn, nhưng đi thì dài. Nó đi qua phong ấn, qua thung lũng, qua lòng tin của dân, và qua cả cánh cổng sáu mặt mà chúng ta chưa hiểu.”
Hoài Bão đáp, giọng đã lấy lại một chút đùa cợt quen thuộc: “Đường dài thì đi chậm thôi, miễn là còn ba người đi cùng nhau. À, bây giờ thì chỉ còn hai người rưỡi, vì một người đang ở đâu đó phía sau cổng, chưa đi cùng chúng ta được.”
Đứa bé nghe câu đùa đó, không cười ngay, mà nói: “Người rưỡi thì vẫn là người. Chỉ cần chúng ta còn đi, người đó còn có đường để về. Nếu chúng ta dừng lại, người đó mới thật sự không còn đường.”
Dương gật đầu, rồi quay lại, dẫn đoàn đi về phía thung lũng, nơi lửa đã bắt đầu cháy cho bữa tối. Hắn biết, đoạn 621–640 đã khép lại bằng một trận thua thật, một vùng biên đã mất, một lỗ hổng chưa vá được, và hai dấu vết khó giải thích còn bỏ ngỏ. Nhưng đoạn đó cũng khép lại bằng một điều không mất: đứa bé vẫn giữ điều kiện của mình, đoàn dân vẫn còn nguyên vẹn, và bộ ba vẫn còn một con đường để đi tiếp, dù con đường đó, từ nay, sẽ phải đi mà không có đủ ba bóng người cùng nhau.
Hết chương 640.
Tiếng phong ấn nứt không giống tiếng đá vỡ. Nó giống tiếng một tấm vải dày bị xé chậm, từng sợi một, cho tới khi không còn gì giữ được nữa.
Dương đứng trên tường thành của cứ điểm Thạch Lũy, nhìn về phía đường biên. Ở đó, bầu trời vốn đã xám nay tối thêm một bậc. Ma khí không còn rỉ ra từng luồng nhỏ như trước. Nó tràn ra thành dòng, đen đặc, cuộn qua những khe núi như nước lũ tìm được cửa xả. Dưới dòng ma khí ấy, bóng quân Ma di chuyển thành từng khối, không ồn ào, không la hét, chỉ có tiếng giáp sắt va nhau rất đều.
“Đã xác nhận chưa?” Dương hỏi, không quay đầu.
“Rồi.” Người lính truyền tin đứng sau lưng cậu, giọng khô khốc. “Lỗ thứ hai nằm ở khe Vực Gió. Lần này không phải vết rạn. Nó là một cái miệng. Trận pháp vá của chúng ta chỉ giữ được mép ngoài, còn bên trong thì…”
Hắn không nói hết câu. Dương cũng không cần hắn nói hết. Một lỗ hổng đã khoét thành miệng thì không vá bằng vài lá bùa và một đội pháp sư mệt lả được nữa. Muốn vá, phải có người đứng ngay trong miệng lỗ, dùng thân mình làm nút chặn. Mà người như vậy, Dương không có, và dù có, cậu cũng không muốn dùng cách đó ngay lúc này.
Bên dưới tường thành, dân vùng biên đang ùn ùn kéo về phía Thạch Lũy. Có người gánh con, có người dắt trâu, có người chỉ kịp ôm một bọc quần áo. Họ không chạy tán loạn. Họ chạy theo từng tốp, vì trước đó Dương đã cho chia sẵn đường rút. Nhưng số người quá đông, đường thì hẹp, và ma khí phía sau thì không chờ ai cả.
Hoài Bão bước lên tường thành, mặt lạnh như thường lệ. Hắn nhìn dòng ma khí một lúc rồi nói gọn: “Giữ thành, chết cùng thành. Giữ dân, mất thành. Ngươi chọn cái nào thì nói nhanh, đừng chọn cả hai.”
“Ta chọn dân.” Dương đáp ngay. “Thành mất còn lấy lại được. Dân mất thì lấy gì mà giữ thành?”
Sùng Hạo siết chuôi kiếm. Hắn không phản đối, nhưng giọng hắn trầm xuống: “Rút lui có trật tự không có nghĩa là chạy. Nếu chúng ta quay lưng mà không có ai chặn hậu, đoàn dân sẽ bị đuổi kịp ở khe hẹp. Cần một đội ở lại giữ nhịp.”
“Ta biết.” Dương gật đầu. “Vì vậy ta không ra lệnh rút toàn bộ. Ta ra lệnh rút theo lớp. Đội hậu vệ giữ từng đoạn đường, lui từng đoạn một, không được vỡ đội hình. Ai hoảng mà chạy trước, cả đoàn sẽ chết sau.”
Cậu quay sang người lính truyền tin: “Truyền lệnh của ta. Thứ nhất, mở cổng phía nam, cho dân vào theo ba luồng, không chen lấn. Thứ hai, đội pháp sư không vá lỗ nữa, chuyển sang dựng màn chắn dọc đường rút, mỗi màn chỉ cần giữ được một khắc. Thứ ba, đốt cầu gỗ ở khe Vực Gió sau khi tốp cuối qua, không đốt sớm, cũng không đốt muộn.”
Người lính chạy đi. Hoài Bão nhìn Dương, khẽ nhíu mày: “Ngươi tính đốt cầu sau khi tốp cuối qua. Nhưng nếu quân Ma tới trước tốp cuối thì sao?”
“Thì đội hậu vệ ở lại.” Dương nói, giọng bình thản đến lạ. “Đó là lý do ta cần người giữ nhịp, không phải người anh hùng.”
Một tiếng còi dài vang lên từ phía cổng nam. Dân bắt đầu di chuyển nhanh hơn, nhưng vẫn giữ hàng. Trên tường thành, Dương thấy một bà lão ngã xuống giữa đường. Một người lính trẻ lập tức quay lại đỡ bà dậy, cõng bà chạy tiếp, không cần ai ra lệnh. Dương thở ra một hơi rất nhẹ. Trật tự không phải thứ ra lệnh là có. Nó là thứ người ta giữ cho nhau khi sợ hãi nhất.
Nhưng ở phía xa, dòng ma khí đã tới gần khe hẹp đầu tiên. Quân Ma không tấn công ồ ạt. Chúng đi thành từng mũi nhọn, thử màn chắn, rồi lùi lại, rồi thử tiếp. Cách đánh đó cho Dương biết một điều không vui: bên kia không chỉ có sức mạnh. Bên kia có người chỉ huy biết chờ.
“Chúng đang đo chúng ta.” Hoài Bão nói. “Đo xem chúng ta rút thật hay rút giả, đo xem đội hậu vệ mạnh tới đâu.”
“Vậy thì cho chúng đo nhầm.” Dương đáp. “Càng đo, chúng càng tưởng chúng ta còn nhiều quân hơn thật. Mà thật ra, chúng ta chỉ có đúng một thứ: thời gian.”
Sùng Hạo bỗng nói: “Dương, ngươi có nghe thấy không? Tiếng phong ấn vẫn còn nứt.”
Dương lắng nghe. Đúng vậy, dưới tiếng gió, tiếng bước chân, tiếng còi, vẫn còn một tiếng rạn rất nhỏ, đều đều, như có ai đó đang khoét từ phía bên kia. Lỗ thứ hai không tự mở rộng. Có bàn tay đang mở nó ra, từng chút một, rất kiên nhẫn.
Cậu nắm chặt tay. Trận này, ngay từ lúc bắt đầu, đã không phải là trận đánh để thắng. Nó là trận đánh để cứu được bao nhiêu người thì cứu, và để không thua thêm một thứ gì khác ngoài cái đã buộc phải mất.
“Đi thôi.” Dương nói. “Chúng ta xuống giữ nhịp rút lui. Đừng để ai trong đoàn dân nghĩ rằng mình bị bỏ lại.”
Ba người rời tường thành. Phía sau lưng họ, Thạch Lũy vẫn đứng đó, nhưng Dương đã biết, trước khi trời tối, nó có thể sẽ không còn là của họ nữa.
Hết chương 641.
Đường rút lui không đẹp như trong sách lược. Nó lầy lội, chật chội, và đầy tiếng trẻ con khóc.
Dương đi ở giữa đoàn, không đi đầu, cũng không đi cuối. Cậu chọn vị trí đó vì từ giữa, cậu nhìn được cả hai đầu: đầu trước có bị tắc hay không, đầu sau có bị đuổi kịp hay không. Một vị tướng đi đầu thì oai, nhưng một người giữ nhịp thì phải đi giữa, nơi mọi tin tức đều chạy qua.
“Đừng chạy! Đi nhanh, không chạy!” Một đội trưởng hét lên, giọng đã khản. “Ai chạy sẽ vấp, ai vấp sẽ làm tắc đường, ai tắc đường sẽ hại cả nhà mình!”
Câu nói thô nhưng có tác dụng. Đoàn người chậm lại một nhịp, rồi lại đi đều. Dương nhìn thấy một cậu bé chừng bảy tám tuổi, tay nắm chặt một con diều giấy đã rách một góc. Cậu bé không khóc, chỉ đi sát mẹ, thỉnh thoảng lại ngoái nhìn về phía sau, nơi khói đang bốc lên từ quê nhà.
“Con diều đó bay được không?” Dương cúi xuống hỏi, cố làm giọng mình nhẹ đi.
Cậu bé lắc đầu: “Rách rồi ạ. Nhưng mẹ bảo mang theo, sau này vá lại vẫn bay.”
“Đúng.” Dương gật đầu. “Vá lại vẫn bay. Nhớ giữ cho kỹ.”
Cậu bé gật đầu thật mạnh, rồi lại nắm tay mẹ đi tiếp. Dương đứng dậy, trong lòng chợt nặng hơn một chút. Cậu không hứa với cậu bé rằng quê nhà sẽ còn nguyên. Cậu chỉ hứa một điều rất nhỏ: con diều vá lại vẫn bay. Đôi khi, trong lúc rút lui, một lời hứa nhỏ mà giữ được còn quý hơn một lời hứa lớn mà không giữ nổi.
Ở phía sau đoàn, Hoài Bão đang dựng màn chắn thứ ba. Hắn làm việc rất nhanh, rất gọn, không nói thừa một câu. Nhưng Dương để ý thấy hắn vừa dựng màn vừa lẩm bẩm tính toán, như thể đang cân xem mỗi màn chắn đổi được bao nhiêu bước chân của đoàn dân.
“Một màn chắn giữ được một khắc.” Hoài Bão nói khi Dương tới gần. “Một khắc đổi được khoảng ba trăm bước. Đoàn dân còn cần ít nhất mười màn nữa mới tới được bãi đất cao. Ngươi tính lấy đâu ra mười màn?”
“Không cần mười màn giống nhau.” Dương đáp. “Có màn thật, có màn giả. Màn giả chỉ cần làm quân Ma chậm lại nửa khắc là đủ. Chúng đang đo chúng ta, thì chúng ta cho chúng đo phải màn giả.”
Hoài Bão liếc Dương một cái, khóe miệng hơi nhếch lên: “Ngươi lại định dùng mẹo vặt để đánh nhau với cả một đạo quân.”
“Mẹo vặt mà cứu được ba trăm bước thì cũng là mẹo lớn.” Dương cười khan. “Với lại, ngươi đừng làm mặt đó. Mặt ngươi lúc tính toán trông còn đáng sợ hơn cả quân Ma.”
Hoài Bão không đáp, chỉ quay đi dựng tiếp màn chắn. Nhưng Dương biết hắn đã đồng ý. Với Hoài Bão, đồng ý không phải là gật đầu. Đồng ý là im lặng làm tiếp.
Sùng Hạo ở cuối đoàn, đi cạnh đội hậu vệ. Hắn không nói nhiều, chỉ đứng đó như một cây cọc chắn gió. Mỗi khi quân Ma thử áp sát, hắn chỉ cần rút kiếm ra nửa tấc, ma khí phía trước liền khựng lại. Không phải vì hắn dọa được cả đạo quân, mà vì quân Ma cũng biết: người đứng cuối đoàn mà vẫn bình tĩnh như vậy, phía sau hắn chắc chắn còn có thứ gì khác.
“Ngươi không mệt sao?” Một người lính hậu vệ hỏi nhỏ.
“Mệt.” Sùng Hạo đáp thật. “Nhưng mệt thì vẫn đứng được. Chỉ khi nào ta ngồi xuống, các ngươi mới được phép ngồi.”
Câu nói ấy lan đi rất nhanh trong đội hậu vệ. Không ai ngồi xuống. Họ đi lùi từng bước, mắt vẫn nhìn về phía trước, tay vẫn cầm vũ khí. Đó không phải là dũng cảm kiểu hô hào. Đó là dũng cảm kiểu có người đứng cùng mình, nên mình cũng đứng được.
Tới giữa trưa, đoàn dân đã qua được khe hẹp đầu tiên. Dương cho dừng lại một khắc ở bãi đất trống để chia nước và lương khô. Không ai tranh giành. Người có nhiều chia cho người có ít, người khỏe đỡ người yếu. Dương nhìn cảnh đó, bỗng hiểu ra một điều: trật tự mà cậu giữ suốt buổi sáng không phải do lệnh của cậu. Nó do chính những người dân này giữ cho nhau.
Nhưng niềm vui nhỏ đó không kéo dài. Từ phía khe hẹp, một tín hiệu khói đỏ bốc lên. Đó là tín hiệu của đội hậu vệ: quân Ma đã vượt qua màn chắn thứ năm sớm hơn dự tính nửa khắc.
Dương đứng dậy, phủi bụi trên áo: “Thu đội. Đi tiếp. Không dừng thêm.”
Đoàn người lại di chuyển. Lần này, bước chân họ nhanh hơn, nhưng vẫn không vỡ hàng. Phía sau lưng họ, tiếng giáp sắt của quân Ma đã nghe rõ hơn một chút. Dương không quay đầu lại. Cậu chỉ đi nhanh hơn, ở giữa đoàn, nơi mọi người đều nhìn thấy cậu vẫn còn ở đó.
Hết chương 642.
Tin đồn đi nhanh hơn đoàn người rút lui.
Tới khi đoàn dân tới được bãi đất cao, tin đồn đã tới trước họ một bước. Nó không tới bằng ngựa hay bằng thư. Nó tới bằng miệng người, bằng ánh mắt, bằng những câu nói nửa chừng mà ai nghe cũng tự điền nốt phần còn lại.
“Nghe nói Dương bỏ Thạch Lũy mà chạy.”
“Nghe nói cậu ta không đánh trận nào đã rút.”
“Nghe nói quân Ma còn chưa tới cổng thành, cậu ta đã ra lệnh đốt cầu.”
Dương nghe đủ cả ba câu trong cùng một buổi chiều, từ ba người khác nhau, ở ba chỗ khác nhau trong trại tạm. Cậu không cãi. Cậu chỉ đứng nghe, rồi đi tiếp, như thể những câu đó không phải nói về mình.
Hoài Bão thì không chịu được như vậy. Hắn kéo Dương ra một góc khuất, giọng lạnh đi: “Ngươi để mặc như vậy sao? Chỉ cần ngươi nói một câu, rằng ngươi rút để cứu dân, rằng đội hậu vệ đã chặn ở khe hẹp, rằng cầu đốt sau khi tốp cuối qua, là tin đồn tắt ngay.”
“Không tắt đâu.” Dương đáp. “Tin đồn không tắt vì sự thật. Tin đồn tắt vì người ta không còn cần nó nữa. Bây giờ người ta sợ, người ta mất nhà, người ta cần một người để trách. Nếu không trách ta, họ sẽ trách nhau. Trách ta vẫn còn tốt hơn.”
“Ngươi nói nghe như ngươi thích bị trách vậy.”
“Ta không thích.” Dương cười nhạt. “Nhưng ta chịu được. Người chịu được thì nên gánh phần nặng hơn một chút. Đó là cách duy nhất để đoàn này không vỡ từ bên trong.”
Sùng Hạo đứng gần đó, nghe hết, rồi nói một câu rất Sùng Hạo: “Nhưng nếu tin đồn lan tới tai quân ta, sĩ khí sẽ xuống. Lính mà tin tướng của mình bỏ chạy thì đánh làm sao được?”
“Vì vậy sự thật chỉ cần một số ít người biết.” Dương nói. “Đội hậu vệ biết. Các đội trưởng biết. Các ngươi biết. Thế là đủ. Còn lại, cứ để họ nghĩ ta là kẻ bỏ chạy, miễn là họ vẫn đi theo đội hình, vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn giữ được sức để đi tiếp.”
Đêm đó, Dương đi một vòng quanh trại tạm. Cậu nghe thấy nhiều thứ hơn ban ngày. Có người khóc vì mất nhà. Có người cãi nhau vì một chỗ nằm. Có một đứa trẻ hỏi mẹ: “Chú Dương có phải người xấu không?” Người mẹ im lặng rất lâu rồi đáp: “Không biết. Nhưng chú ấy vẫn đi cùng chúng ta, chưa bỏ đi đâu cả.”
Câu trả lời đó làm Dương đứng khựng lại một lúc. Không biết, nhưng vẫn đi cùng. Đôi khi, đó là tất cả những gì một người rút lui có thể xin được từ dân của mình.
Chiều hôm đó, Dương nhận được một tin khác, không phải tin đồn. Một sứ giả từ phía sau chạy tới, thở không ra hơi: “Thưa tướng, Thạch Lũy đã thất thủ. Quân Ma đã cắm cờ trên tường thành. Nhưng… cờ của chúng cắm lệch, như thể chúng vội cắm cho xong, chứ không phải cắm sau một trận đánh lớn.”
Dương gật đầu. Cậu đã đoán trước điều này từ lúc ra lệnh rút. Mất một cứ điểm quan trọng không phải là tin mới. Tin mới là cách quân Ma cắm cờ: vội vàng, như thể chúng cũng đang chạy đua với thứ gì đó.
“Chúng cũng vội.” Hoài Bão nhận xét. “Kẻ vội thì dễ mắc sai lầm. Mà kẻ mắc sai lầm thì có thể bị lừa.”
Dương nhìn về phía Thạch Lũy, nơi khói vẫn bốc lên mờ mờ ở chân trời. Cậu không nói gì về việc lấy lại thành. Lúc này, lấy lại thành không phải là mục tiêu. Mục tiêu là giữ được đoàn người này, giữ được đội ngũ này, và giữ được một con đường để quay lại sau, khi đã biết rõ kẻ địch muốn gì.
Đêm thứ hai ở trại tạm, tin đồn vẫn còn, nhưng đã nhỏ đi một chút. Không phải vì Dương đã thanh minh. Mà vì có thêm nhiều người lính hậu vệ kể lại chuyện khe hẹp, chuyện màn chắn, chuyện người ở lại cuối cùng. Sự thật, như Dương nói, đã bắt đầu tự đi bằng chân của nó, chậm rãi, nhưng chắc chắn.
Dương ngồi bên đống lửa tàn, viết vài dòng vào một cuốn sổ nhỏ. Cậu không viết về tin đồn. Cậu viết một câu duy nhất: “Rút lui không phải là thua, nếu người rút còn biết mình rút để làm gì. Nhưng nếu để người ta tin mình bỏ chạy quá lâu, một ngày nào đó, chính mình cũng sẽ tin như vậy.”
Cậu gấp sổ lại, không đọc lại. Có những câu viết ra không phải để đọc lại ngay, mà để sau này, khi cần, còn có cái mà đối chiếu với chính mình.
Hết chương 643.
Ba người ngồi quanh một đống lửa nhỏ, cách xa trại chính một đoạn. Không có lính gác gần đó. Không có bản đồ trải ra. Không có lệnh viết thành văn. Dương cố tình làm như vậy, vì kế hoạch sắp tới không được phép tồn tại trên giấy.
“Từ mai, chúng ta không còn là một đội nữa.” Dương nói thẳng. “Ít nhất là trước mặt Ma Quốc, chúng ta không còn là một đội.”
Sùng Hạo cau mày: “Ý ngươi là tách ra?”
“Không phải tách ra để ai lo việc nấy.” Dương lắc đầu. “Mà là mỗi người đóng một vai, trước mặt Ma Quốc. Một người làm mồi. Một người làm gián điệp. Một người làm người giữ cổng. Ba vai này phải trông như ba việc hoàn toàn khác nhau, thậm chí như ba phe khác nhau. Chỉ khi nào cả ba đều giữ đúng vai, kế hoạch mới thành.”
Hoài Bão nhìn Dương chằm chằm: “Và vai của ai là vai nào?”
Dương im lặng một nhịp. Đây chính là chỗ khó nhất của kế hoạch. Cậu nói chậm rãi: “Ta sẽ không nói hết. Mỗi người chỉ biết vai của mình, và biết rằng hai người còn lại cũng đang đóng vai, nhưng không biết vai thật của họ là gì.”
“Vô lý.” Sùng Hạo phản đối ngay. “Không biết vai của nhau thì phối hợp bằng cách nào? Lỡ ta đánh nhầm ngươi, hoặc ngươi chặn nhầm ta thì sao?”
“Chính vì không biết, nên mới không lộ.” Dương đáp. “Ma Quốc có gián điệp, có thuật đọc ký ức, có cách moi tin từ tù binh. Nếu một người trong chúng ta bị bắt, bị tra hỏi, bị đọc suy nghĩ, thì người đó cũng chỉ biết vai của mình, không khai ra được vai của hai người còn lại. Còn nếu cả ba đều biết hết, thì một người ngã xuống là cả kế hoạch ngã theo.”
Hoài Bão im lặng một lúc lâu, rồi gật đầu rất chậm: “Hợp lý. Nhưng cũng tàn nhẫn. Vì khi không biết vai thật của nhau, chúng ta sẽ nghi ngờ nhau. Mồi sẽ tưởng gián điệp phản bội. Gián điệp sẽ tưởng người giữ cổng bỏ rơi mình. Người giữ cổng sẽ tưởng mồi đã thật sự đầu hàng.”
“Đúng.” Dương nói. “Vì vậy ta nói trước một điều duy nhất, để ba người cùng giữ làm chuẩn: dù thấy nhau làm gì, dù nghe tin gì về nhau, cũng không được tự ý phá vai của mình để đi cứu người kia, trừ khi có tín hiệu đã hẹn trước. Tín hiệu đó, ta sẽ nói riêng cho từng người, khác nhau.”
Hoài Bão bật cười khan, một tiếng cười rất hiếm: “Ngươi đang nói rằng người bày kế cũng phải tự bịt mắt mình lại. Được. Ta thích kiểu tự trói tay này. Ít ra nó công bằng.”
Dương lấy ra ba mảnh gỗ nhỏ, mỗi mảnh khắc một ký hiệu khác nhau, đưa cho mỗi người một mảnh, kể cả mình giữ một mảnh. “Mỗi mảnh là một tín hiệu riêng. Khi nào cần rút, cần đổi vai, cần báo nguy, thì dùng mảnh của mình theo cách ta đã dặn riêng. Đừng khoe mảnh của mình cho hai người còn lại xem.”
Sùng Hạo cầm mảnh gỗ, xoay đi xoay lại, mặt vẫn đầy nghi ngờ: “Ta vẫn thấy kế hoạch này giống như ba người cùng nhắm mắt đi qua một cây cầu hẹp. Chỉ cần một người bước lệch là cả ba cùng rơi.”
“Đúng là cầu hẹp.” Dương gật đầu. “Nhưng cầu hẹp vẫn hơn là đứng yên cho quân Ma đo chúng ta từng ngày. Với lại, ngươi nghĩ xem, nếu Ma Quốc thấy ba chúng ta vẫn đi cùng nhau, đánh cùng nhau, thì chúng chỉ cần đánh một trận là xong. Còn nếu chúng thấy ba người, ba hướng, ba ý đồ, chúng sẽ phải chia quân ra mà đoán. Mà chia quân ra đoán, là chúng đã thua một nửa.”
Hoài Bão đứng dậy, phủi bụi: “Ta có một câu hỏi cuối. Nếu vai của ta là mồi, thì ta phải làm mồi tới mức nào? Tới mức quân Ma tin thật, hay tới mức chính các ngươi cũng tin thật?”
Dương nhìn thẳng vào hắn: “Tới mức quân Ma tin thật. Còn các ngươi, ta chỉ xin một điều: dù tin hay không tin, cũng đừng phá vai. Đó là cách duy nhất để mồi còn sống mà quay về.”
Câu nói đó làm không khí quanh đống lửa nặng xuống. Sùng Hạo cũng đứng dậy, siết chặt mảnh gỗ trong tay. Hắn không nói thêm gì, nhưng Dương biết hắn đã chấp nhận, theo cách của hắn: chấp nhận bằng cách im lặng làm, không bằng cách nói đồng ý.
Đêm đó, ba người rời khỏi đống lửa theo ba hướng khác nhau, không chào nhau, không hẹn gặp lại ở một chỗ cụ thể. Từ xa nhìn lại, trông họ như ba người vừa cãi nhau xong, mỗi người đi một ngả. Đó chính là điều Dương muốn Ma Quốc nhìn thấy.
Chỉ có điều, chính Dương, khi đi về lều của mình, cũng không hoàn toàn chắc chắn: trong ba vai kia, vai nào là của ai, và vai của mình liệu có phải là vai mà cậu tưởng hay không. Kế hoạch đã bắt đầu, và ngay từ bước đầu tiên, nó đã đòi hỏi thứ khó nhất: tin nhau mà không cần biết nhau đang làm gì.
Hết chương 644.
Hoài Bão làm mồi theo cách chỉ hắn mới làm được: không la hét, không khiêu khích, chỉ xuất hiện đúng chỗ, đúng lúc, rồi biến mất trước khi quân Ma kịp bao vây.
Buổi sáng, hắn đứng trên một mỏm đá gần khe Vực Gió, để ma khí trên người tỏa ra rõ ràng. Ma khí của hắn vốn đã gần với ma khí của Ma Quốc, nhưng hắn cố tình làm cho nó lệch đi một chút, vừa đủ để quân Ma nhận ra: đây không phải quân Ma thuần túy, đây là một kẻ mang ma khí nhưng vẫn còn mùi người. Một kẻ như vậy, trong mắt Ma Quốc, hoặc là kẻ phản bội đáng dùng, hoặc là kẻ lạc đường đáng bắt.
Quân Ma cử một toán nhỏ tới thử. Hoài Bão không đánh. Hắn lùi, nhưng lùi rất chậm, như thể vừa muốn chạy, vừa không nỡ bỏ lại thứ gì đó ở mỏm đá. Toán Ma đuổi theo, tới nơi thì chỉ thấy một tấm áo choàng cũ, bên trong có một mảnh giấy viết vài chữ nguệch ngoạc về đường đi của đoàn dân. Mảnh giấy đó là giả, nhưng giả một cách có chủ ý: đường đi ghi trong đó đúng một nửa, sai một nửa, đủ để quân Ma đi lạc vào một khe hẹp mà Dương đã cho đặt sẵn màn chắn.
Buổi chiều, Hoài Bão lại xuất hiện ở một chỗ khác, lần này gần hơn với doanh trại Ma. Hắn không giấu ma khí nữa. Hắn để nó tỏa ra mạnh hơn, rồi cố tình để lộ một sơ hở: khi một mũi tên ma bắn tới, hắn tránh chậm nửa nhịp, để mũi tên sượt qua vai, rách áo, chảy máu. Vết thương không nặng, nhưng đủ thật. Quân Ma nhìn thấy máu, liền tin hơn: kẻ này không phải mồi được huấn luyện kỹ, mà là một kẻ thật sự đang chạy trốn, thật sự bị thương.
“Ngươi làm vậy nguy hiểm quá.” Một người lính trinh sát đi cùng hắn, nói nhỏ khi hai người rút về chỗ ẩn. “Chỉ cần mũi tên đó lệch thêm một tấc nữa là ngươi đã nằm lại rồi.”
“Một tấc đó chính là giá của sự tin tưởng.” Hoài Bão đáp, vừa băng vai vừa nói như đang bàn chuyện thời tiết. “Mồi mà không chảy máu thì không ai tin. Mồi mà chảy máu nhiều quá thì chết trước khi dẫn được ai tới đâu. Ta phải chảy máu vừa đủ, giống như nấu ăn phải nêm vừa đủ muối vậy.”
Người lính nhìn hắn, không biết nên khâm phục hay nên sợ. Hoài Bão vốn là người như vậy: lạnh mặt, tính toán tới từng tấc, và nói về nguy hiểm bằng giọng của người đang nói về muối.
Tối hôm đó, tin tức về Hoài Bão bắt đầu lan trong quân Ma, theo đúng đường mà Dương mong muốn. Có kẻ nói hắn đã phản bội Dương, đang tìm đường đầu hàng. Có kẻ nói hắn bị Dương bỏ rơi ở Thạch Lũy, nên mới lang thang một mình. Có kẻ nói hắn mang theo bí mật về phong ấn, ai bắt được hắn sẽ được trọng thưởng.
Hoài Bão nghe những tin đó qua trinh sát, chỉ gật đầu: “Tốt. Càng nhiều phiên bản càng tốt. Khi một câu chuyện có quá nhiều phiên bản, người ta sẽ không còn biết phiên bản nào là thật, và sẽ tự chọn phiên bản mà mình muốn tin nhất. Mà Ma Quốc thì luôn muốn tin rằng chúng ta đã rạn nứt.”
Nhưng làm mồi cũng có cái giá mà hắn không nói ra. Mỗi lần xuất hiện, hắn phải đứng một mình trước cả một toán quân Ma, không có Dương bên cạnh, không có Sùng Hạo chắn sau lưng. Mỗi lần biến mất, hắn phải tự tìm đường về, tự băng vết thương, tự thuyết phục mình rằng hai người bạn kia vẫn đang giữ đúng vai của họ, dù hắn không hề biết họ đang ở đâu, làm gì.
Có một lần, hắn suýt bị bao vây thật. Một toán Ma vòng từ phía sau khe hẹp, cắt đường rút của hắn. Hoài Bão không hoảng. Hắn ném ra một bình thuốc do Dương chế từ trước, bình thuốc vỡ ra thành một màn khói dày đặc, mùi khói lại giống hệt mùi ma khí, làm quân Ma trong một lúc không phân biệt được đâu là khói, đâu là người. Hắn nhân lúc đó luồn qua khe đá, chạy về phía đã hẹn.
Khi về tới chỗ ẩn, hắn ngồi xuống, thở dốc, lần đầu tiên trong ngày để lộ vẻ mệt mỏi. Người lính trinh sát đưa cho hắn một bát nước. Hoài Bão uống một hơi, rồi nói một câu rất khẽ, như nói cho chính mình nghe: “Làm mồi không khó. Khó là làm mồi mà vẫn tin rằng mình không phải là con mồi thật.”
Hắn không nói thêm gì nữa. Ngoài kia, quân Ma đã bắt đầu di chuyển theo hướng mà mảnh giấy giả chỉ dẫn, từng bước một, đi vào khe hẹp mà Dương đã chuẩn bị. Mồi đã cắn câu ngược lại: không phải quân Ma câu hắn, mà là hắn câu quân Ma.
Nhưng Hoài Bão cũng biết, ván này mới chỉ bắt đầu. Mồi mà câu được một lần thì lần sau, kẻ đi câu sẽ cẩn thận hơn, và mồi sẽ phải chảy máu nhiều hơn một chút nữa mới đủ tin.
Hết chương 645.
Sùng Hạo làm gián điệp theo cách khiến chính Dương, nếu nhìn thấy, cũng phải ôm đầu.
Hắn cải trang thành một người lính Ma đào ngũ. Vấn đề là, Sùng Hạo không biết thế nào là đào ngũ cho giống. Hắn đi thẳng lưng quá, mắt nhìn thẳng quá, tay lúc nào cũng đặt đúng chỗ chuôi kiếm, như thể sợ ai lấy mất kiếm của mình. Một kẻ đào ngũ thật thì phải lấm lét, phải nhìn trước ngó sau, phải đi như người đang sợ bị bắt lại. Còn Sùng Hạo thì đi như người đang đi duyệt binh.
“Ngươi đi như vậy, người ta tưởng ngươi là tướng Ma đi thị sát, chứ không phải lính đào ngũ.” Người dẫn đường của hắn, một trinh sát già, nói nhỏ, giọng đầy bất lực.
“Vậy ta phải đi thế nào?” Sùng Hạo hỏi, rất nghiêm túc.
“Khom lưng xuống một chút. Mắt nhìn xuống đất. Thỉnh thoảng lại giật mình như nghe thấy tiếng ai gọi tên mình.”
Sùng Hạo làm theo, nhưng làm quá tay. Hắn khom lưng tới mức trông như sắp ngã, mắt nhìn xuống đất tới mức suýt vấp phải đá, và cứ vài bước lại giật mình một cái, làm người dẫn đường cũng phải giật mình theo.
“Thôi, thôi.” Người dẫn đường thở dài. “Ngươi cứ đi như bình thường đi, nhưng đừng đặt tay lên chuôi kiếm nữa. Lính đào ngũ không còn kiếm tốt như vậy đâu. Kiếm của ngươi sáng quá, người ta nhìn là biết không phải lính thường.”
Sùng Hạo đành đổi sang một thanh kiếm cũ, mẻ lưỡi, cán quấn vải rách. Hắn cầm thanh kiếm đó mà mặt mày khó chịu như người vừa bị bắt ăn một món mình ghét. Nhưng chính vẻ khó chịu đó lại cứu hắn: khi hắn tới gần doanh trại Ma, lính gác nhìn hắn, thấy một kẻ mặt mày cau có, kiếm cũ, áo rách, đi lại còn vụng về, liền nghĩ ngay: đúng là lính đào ngũ rồi, chỉ có lính đào ngũ mới có cái mặt khổ sở như vậy.
Hắn được cho vào khu lính ngoài rìa doanh trại, nơi những kẻ mới tới, chưa rõ lai lịch, bị giữ lại để xét hỏi. Người xét hỏi hắn là một tên đội trưởng Ma, mặt đầy sẹo, giọng ồm ồm: “Ngươi từ đâu tới? Vì sao đào ngũ?”
Sùng Hạo đã được dặn trước câu trả lời, nhưng hắn trả lời bằng giọng quá thật thà, quá rõ ràng, tới mức tên đội trưởng phải nhíu mày: “Ngươi đào ngũ mà nói năng rành mạch như đọc lệnh vậy sao? Lính đào ngũ phải lắp bắp chứ.”
Sùng Hạo ngớ ra một lúc, rồi cố lắp bắp. Hắn lắp bắp giả tới mức câu nào cũng vấp đúng chỗ, nhịp nhàng như đang hát, làm tên đội trưởng càng nghi ngờ hơn. Cuối cùng, chính sự vụng về quá mức đó lại làm tên đội trưởng bật cười: “Thôi được, ngươi vụng tới mức này thì không thể là gián điệp được. Gián điệp phải khéo, còn ngươi thì vụng tới mức khéo cũng không giả được.”
Và thế là Sùng Hạo được giữ lại. Một gián điệp vụng về, theo một cách oái oăm, lại trở thành gián điệp hoàn hảo: vì không ai tin một người vụng như vậy lại là gián điệp.
Những ngày sau đó, Sùng Hạo làm việc trong doanh trại Ma như một lính tạp vụ. Hắn khuân vác, nhóm lửa, lau giáp. Hắn không nghe lén một cách lộ liễu. Hắn chỉ làm việc chăm chỉ, và thỉnh thoảng, khi có ai nói chuyện gần đó, hắn lại giả vờ mải lau giáp, tai thì nghe không sót một chữ.
Hắn nghe được nhiều thứ quan trọng: quân Ma đang chia làm hai hướng, một hướng đánh vào Thạch Lũy đã mất, một hướng vòng qua khe phía bắc để chặn đoàn dân. Hắn nghe được tên của quân sư Ma Quốc, kẻ đứng sau mọi kế hoạch đo đạc đoàn dân. Hắn nghe được rằng quân Ma cũng đang thiếu lương, và chúng đang vội vì một lý do gì đó ở phía sau phong ấn.
Mỗi tối, hắn tìm cách truyền tin ra ngoài bằng những cách rất Sùng Hạo: khắc ký hiệu lên một viên đá rồi ném vào khe nước, buộc một mảnh vải vào chân một con chim lạ, hoặc đơn giản là đi ra bìa rừng, giả vờ đi vệ sinh, rồi nói nhanh vài câu với trinh sát đang chờ sẵn trong bụi rậm.
Có một lần, hắn suýt bị lộ vì quá thật thà. Một tên lính Ma hỏi hắn: “Ngươi có nhớ nhà không?” Sùng Hạo đáp ngay, không suy nghĩ: “Nhớ. Nhưng ta còn nhớ bạn ta hơn. Bạn ta đang giữ cổng, không biết giờ này đã ăn cơm chưa.”
Tên lính Ma nghe vậy, chỉ cười: “Lính đào ngũ mà còn nhớ bạn, đúng là lính mới.” Hắn không nghi ngờ gì thêm. Sùng Hạo thở phào, nhưng trong lòng thì tự mắng mình: lần sau, dù nhớ bạn tới đâu, cũng phải nhớ rằng mình đang đóng vai một kẻ không còn ai để nhớ.
Đêm cuối cùng của đoạn này, Sùng Hạo ngồi một mình bên đống lửa của lính tạp vụ, nhìn về phía cổng doanh trại. Hắn nghĩ về Dương và Hoài Bão. Hắn không biết họ đang làm gì, vai thật của họ là gì, và họ có đang tin hắn hay không. Hắn chỉ biết một điều: vai của hắn là gián điệp, và hắn sẽ giữ vai này cho tới khi có tín hiệu rút, dù vai này có vụng về tới đâu đi nữa.
Hết chương 646.
Dương giữ cổng không phải bằng kiếm, mà bằng cách đứng yên.
Cổng ở đây không phải cổng thành. Thạch Lũy đã mất. Cổng mà Dương giữ là một khe núi hẹp ở phía bắc bãi đất cao, nơi duy nhất đoàn dân có thể qua để tới vùng đất an toàn phía sau. Nếu khe này mất, đoàn dân sẽ bị kẹt giữa núi và quân Ma, không còn đường nào khác. Vì vậy, Dương không được phép lui, dù chỉ một bước, cho tới khi tốp dân cuối cùng qua khỏi khe.
Cậu đứng ở giữa khe, một mình, không có đội hậu vệ đông đảo. Đội hậu vệ đã được chia nhỏ ra giữ các màn chắn dọc đường. Ở đây, chỉ có Dương và một đội nhỏ chừng mười người, cùng với một trận pháp giữ cổng mà cậu đã dựng từ đêm trước.
Trận pháp này không mạnh. Dương biết rõ điều đó. Nó chỉ là một màn chắn mỏng, cộng thêm vài bẫy giả kim mà cậu chế vội. Nhưng Dương cũng biết, giữ cổng không phải lúc nào cũng cần trận pháp mạnh. Đôi khi, giữ cổng chỉ cần một người đứng đó đủ lâu, đủ bình tĩnh, để kẻ địch tưởng rằng phía sau người đó còn có cả một đạo quân.
Quân Ma tới vào buổi trưa. Chúng không tấn công ngay. Chúng dừng lại cách khe chừng trăm bước, quan sát. Dương cũng không động đậy. Cậu đứng đó, tay đặt hờ lên chuôi kiếm, mắt nhìn thẳng về phía trước, như thể cậu đã đứng đó từ rất lâu rồi, và sẽ còn đứng đó rất lâu nữa.
Một tên tướng Ma cưỡi ngựa tiến lên, hét lớn: “Kẻ giữ cổng kia, ngươi là ai? Đầu hàng thì sống, chống cự thì chết!”
Dương đáp, giọng không lớn, nhưng đủ để cả hai bên đều nghe: “Ta là người giữ cổng. Cổng này không mở bằng lời đe dọa. Muốn qua, thì bước qua xác ta trước.”
Câu nói đó không phải là lời thách đấu. Nó là một lời tuyên bố về giá. Dương đang nói cho quân Ma biết: qua khe này không rẻ đâu, các ngươi sẽ phải trả giá, và giá đó có thể đắt hơn lợi ích mà các ngươi thu được.
Tên tướng Ma cười khẩy, ra lệnh cho một toán nhỏ tấn công thử. Toán đó vừa bước vào khe thì trận pháp của Dương phát sáng. Không phải ánh sáng mạnh, mà là ánh sáng vừa đủ để làm chúng chùn lại. Rồi một bẫy giả kim nổ tung, không gây sát thương lớn, nhưng gây ra một tiếng nổ rất to, làm đá trên vách núi rơi xuống lả tả, chắn ngang một phần đường đi.
Toán Ma lùi lại. Tên tướng Ma nhíu mày. Hắn không biết phía sau Dương còn bao nhiêu bẫy nữa, còn bao nhiêu người nữa. Hắn chỉ biết một điều: kẻ giữ cổng này không hoảng, không chạy, không cầu viện. Một kẻ như vậy, hoặc là rất mạnh, hoặc là đang cố tỏ ra rất mạnh. Mà trong cả hai trường hợp, tấn công vội đều không khôn ngoan.
Cậu quay lại phía trước, nói nhỏ với đội của mình: “Không ai được lui. Không ai được hét. Cứ đứng yên như ta. Kẻ địch càng thấy chúng ta bình tĩnh, chúng càng chậm. Mà chúng ta cần nhất lúc này chính là sự chậm chạp của chúng.”
Quân Ma tấn công đợt thứ hai vào giữa chiều. Lần này chúng đông hơn, mạnh hơn. Dương rút kiếm, không còn đứng yên nữa. Cậu đánh cùng đội của mình, từng chiêu một, không phô trương, không lãng phí sức. Mỗi chiêu của cậu đều nhắm vào chỗ hiểm của đối thủ, nhưng không nhắm vào chỗ chết ngay. Cậu muốn quân Ma bị thương, phải lui về chữa trị, phải chậm lại, chứ không muốn chúng chết ngay rồi lại có quân mới thay vào nhanh hơn.
Trận đánh kéo dài tới khi mặt trời ngả về phía tây. Đội của Dương đã mệt, có hai người bị thương nhẹ, nhưng không ai ngã xuống. Quân Ma cũng mệt, và quan trọng hơn, chúng đã mất gần một canh giờ mà vẫn chưa qua được khe.
Khi tốp dân cuối cùng qua khỏi khe, một tín hiệu khói xanh bốc lên từ phía sau. Dương nhìn thấy tín hiệu, thở ra một hơi dài, nhưng không lập tức rút. Cậu chờ thêm một lúc nữa, cho tới khi quân Ma tấn công đợt thứ ba, rồi mới ra lệnh: “Lui! Lui theo đội hình, không chạy!”
Đội của cậu lui vào trong khe, từng bước một, vừa lui vừa giữ trận pháp. Quân Ma đuổi theo, nhưng khi chúng vào sâu trong khe, chúng mới phát hiện ra: phía sau khe không còn đoàn dân nào nữa, chỉ còn một con đường trống, và một trận pháp cuối cùng mà Dương đã để lại, trận pháp này không chặn đường, mà chỉ làm đá rơi xuống, chắn ngang khe thêm một lần nữa.
Dương đứng ở phía bên kia khe, nhìn quân Ma bị chặn lại bởi đống đá. Cậu không cười. Cậu chỉ gật đầu một cái, như thể vừa hoàn thành một công việc bình thường, rồi quay đi, bước theo đoàn dân.
Người giữ cổng đã giữ xong cổng của mình. Nhưng Dương biết, giữ được một khe núi không có nghĩa là giữ được cả vùng biên. Và cái giá của việc giữ cổng, cậu sẽ còn phải trả tiếp ở những chương sau.
Hết chương 647.
Ba vai bắt đầu va vào nhau, không phải bằng kiếm, mà bằng tin tức.
Dương nhận được tin đầu tiên từ trinh sát: Hoài Bão đã xuất hiện gần doanh trại Ma, mang theo ma khí, và có dấu hiệu muốn đầu hàng. Tin này được trinh sát báo lại với giọng đầy lo lắng, vì trinh sát không biết Hoài Bão đang làm mồi. Trinh sát chỉ thấy những gì mắt thấy: một người mang ma khí, đi lại gần quân Ma, để lộ sơ hở, chảy máu, rồi biến mất.
Dương nghe xong, chỉ gật đầu, không nói gì. Trong lòng cậu, cậu biết Hoài Bão đang làm mồi, hoặc ít nhất, cậu tin là như vậy. Nhưng cậu cũng biết, nếu cậu nói ra điều đó với trinh sát, thì tin tức sẽ lan ra, và vai mồi sẽ hỏng. Vì vậy, cậu đành để trinh sát mang nỗi lo đó về trại, và để nỗi lo đó lan ra thêm một chút nữa, như một phần của kế hoạch.
Tin thứ hai tới từ phía Sùng Hạo, nhưng không phải do Sùng Hạo gửi trực tiếp. Nó tới qua một mảnh vải buộc vào chân chim, với vài ký hiệu nguệch ngoạc mà chỉ Dương và Sùng Hạo mới hiểu. Ký hiệu nói rằng quân Ma đang chia quân, một hướng vòng qua phía bắc. Dương đọc xong, cau mày. Hướng phía bắc chính là khe núi mà cậu vừa giữ. Nếu quân Ma vòng qua đó, thì việc giữ cổng của cậu chỉ mới là bước đầu, còn bước sau sẽ khó hơn nhiều.
Tin thứ ba mới là tin khó xử nhất. Nó tới từ một người dân trong đoàn, người này nói rằng đã thấy Sùng Hạo mặc áo lính Ma, làm việc trong doanh trại Ma, trông rất vui vẻ, như thể đã quen với cuộc sống ở đó. Người dân kể với giọng đầy thất vọng, như thể vừa phát hiện ra một người bạn đã phản bội.
Dương nghe xong, bỗng thấy một cơn mệt mỏi rất lạ. Cậu biết Sùng Hạo đang làm gián điệp. Cậu biết vẻ vui vẻ đó có thể là giả, hoặc có thể là vì Sùng Hạo vụng về tới mức trông vui vẻ thật khi được giao việc khuân vác. Nhưng cậu không thể giải thích điều đó với người dân. Cậu chỉ có thể nói: “Ta sẽ kiểm tra. Ngươi cứ đi tiếp cùng đoàn, đừng kể chuyện này cho nhiều người.”
Người dân gật đầu, nhưng Dương biết, chuyện này sẽ vẫn lan ra, dù cậu có dặn hay không. Tin tức lệch nhau không lan vì người ta cố tình lan. Nó lan vì người ta sợ, và khi sợ, người ta kể cho nhau nghe để bớt sợ, dù câu chuyện đó có thể làm người khác sợ hơn.
Hoài Bão, ở phía của mình, cũng nhận được tin lệch. Hắn nghe nói Dương đã bỏ khe núi phía bắc, rút về bãi đất cao, và không còn giữ cổng nữa. Hắn nghe nói Sùng Hạo đã thật sự đầu hàng, vì có người thấy Sùng Hạo ăn cơm cùng lính Ma. Hắn nghe đủ thứ, và hắn cũng không thể kiểm chứng ngay được.
Hắn làm một việc rất Hoài Bão: hắn ngồi xuống, viết ra ba cột. Cột thứ nhất là những gì hắn tận mắt thấy. Cột thứ hai là những gì hắn nghe kể. Cột thứ ba là những gì hắn suy ra từ hai cột trước. Sau khi viết xong, hắn nhìn vào cột thứ nhất, chỉ có hai dòng: “Ta còn sống. Mồi vẫn còn tác dụng.” Hắn gấp giấy lại, cất đi, rồi tiếp tục làm mồi như chưa hề nghe thấy gì.
Sùng Hạo, ở trong doanh trại Ma, cũng nhận được tin lệch, nhưng theo cách khác. Hắn nghe lính Ma nói rằng Dương đã bỏ chạy, rằng Hoài Bão đã đầu hàng, rằng đoàn dân đã tan rã. Hắn nghe mà trong lòng nóng lên, muốn đứng dậy cãi lại ngay. Nhưng hắn nhớ ra vai của mình: hắn là lính đào ngũ, không phải là bạn của Dương. Một lính đào ngũ mà cãi lại tin tức về Dương một cách kích động thì sẽ lộ ngay.
Vì vậy, hắn chỉ cúi đầu, tiếp tục lau giáp, và nói một câu rất nhỏ, đủ cho chính mình nghe: “Các ngươi nói sai rồi. Nhưng ta không thể nói cho các ngươi biết là sai ở đâu.”
Đêm đó, ba người ở ba chỗ khác nhau, cùng nhận được những tin tức lệch nhau về nhau. Không ai trong ba người biết được đầy đủ sự thật về hai người còn lại. Đó chính là cái giá của kế hoạch không báo trước vai thật: tin tức sẽ lệch, nghi ngờ sẽ nảy sinh, và mỗi người sẽ phải tự giữ lấy niềm tin của mình, không có ai xác nhận cho mình cả.
Dương ngồi một mình, nhìn ba mảnh gỗ tín hiệu mà cậu đã đưa cho ba người. Cậu tự hỏi: liệu có lúc nào, một trong ba mảnh đó sẽ được dùng để báo nguy thật, mà hai người còn lại lại tưởng là tín hiệu giả hay không? Cậu không có câu trả lời. Cậu chỉ biết, kế hoạch này, nếu thành công, sẽ thành công không phải vì tin tức chính xác, mà vì ba người đều giữ đúng vai của mình, dù tin tức có lệch tới đâu đi nữa.
Hết chương 648.
Quân Ma không chỉ có sức mạnh. Chúng có một bộ óc.
Tên của bộ óc đó, Sùng Hạo nghe được trong một buổi tối ở doanh trại Ma, là Quỷ Diện. Không ai thấy mặt thật của hắn. Hắn luôn đeo một chiếc mặt nạ nửa trắng nửa đen, chỉ để lộ đôi mắt. Đôi mắt đó, theo lời lính Ma kể lại, không bao giờ chớp khi hắn đang tính toán.
Quỷ Diện không ra lệnh bằng tiếng hét. Hắn ra lệnh bằng những tờ giấy nhỏ, viết vài chữ, gấp lại, đưa cho người truyền lệnh. Mỗi tờ giấy là một bước đi, và chỉ khi tất cả các tờ giấy được thực hiện xong, người ta mới nhìn ra được toàn bộ kế hoạch của hắn là gì.
Bước đầu tiên của hắn là đo. Hắn cho quân Ma thử màn chắn, thử đội hậu vệ, thử khe núi, không phải để thắng ngay, mà để biết đối thủ mạnh yếu ra sao, rút lui thật hay rút lui giả, và quan trọng nhất, ba người Dương, Bão, Hạo có còn đi cùng nhau hay không.
Bước thứ hai của hắn là tung tin. Hắn không cần tự bịa tin đồn về Dương bỏ chạy. Hắn chỉ cần để cho những gì mắt thấy tự biến thành tin đồn. Dương rút lui, người ta sẽ nói là bỏ chạy. Hoài Bão xuất hiện gần quân Ma, người ta sẽ nói là đầu hàng. Sùng Hạo mặc áo lính Ma, người ta sẽ nói là phản bội. Quỷ Diện không cần nói dối. Hắn chỉ cần để sự thật bị nhìn lệch đi, rồi để sự lệch đó tự lan ra.
Bước thứ ba của hắn mới là bước nguy hiểm nhất: hắn cho quân Ma giả vờ mắc bẫy. Khi Hoài Bão dẫn quân Ma vào khe hẹp bằng mảnh giấy giả, Quỷ Diện đã biết mảnh giấy đó là giả từ trước. Nhưng hắn vẫn cho một toán nhỏ đi vào, để Dương tưởng rằng mồi đã thành công, để Dương chủ quan, và để toán nhỏ đó, trước khi rút, kịp nhìn rõ trận pháp và bẫy giả kim mà Dương đã đặt trong khe.
Dương phát hiện ra điều này hơi muộn. Khi trinh sát báo lại rằng toán Ma vào khe hẹp đã rút ra quá nhanh, quá gọn, không hề hoảng loạn như một toán quân bị lừa, Dương liền hiểu: chúng không bị lừa. Chúng giả vờ bị lừa.
“Quỷ Diện đang chơi cùng một trò với chúng ta.” Dương nói với Hoài Bão trong một lần gặp ngắn, lén lút, ở bìa rừng. “Chúng ta đóng vai để lừa chúng. Chúng cũng đóng vai bị lừa để lừa lại chúng ta. Bây giờ, câu hỏi không còn là ai lừa ai giỏi hơn, mà là ai lừa được tới lớp sâu hơn.”
Hoài Bão gật đầu, mặt không đổi sắc: “Vậy thì mồi của ta phải làm mồi tới lớp thứ hai. Lần tới, ta sẽ để lộ một bí mật thật, nhưng là bí mật không quan trọng, để chúng tưởng rằng chúng đã moi được bí mật thật, rồi từ đó, chúng sẽ tin những bí mật giả sau đó hơn.”
“Ngươi định lộ bí mật nào?” Dương hỏi.
“Đường rút lui thật của một tốp dân nhỏ.” Hoài Bão đáp. “Tốp đó đã qua khỏi khe an toàn rồi, đường đó bây giờ không còn quan trọng nữa. Nhưng với Quỷ Diện, nó sẽ trông như một bí mật thật, vì nó đúng thật. Hắn sẽ dùng nó để kiểm tra xem mồi của ta có đáng tin hay không. Và khi hắn thấy nó đúng, hắn sẽ tin ta hơn.”
Dương im lặng một lúc, rồi nói: “Ngươi đang đánh cược bằng chính mạng của mình. Nếu Quỷ Diện không tin theo cách ngươi tính, mà lại dùng bí mật đó để quay lại truy kích tốp dân khác, thì sao?”
“Thì ta sẽ là người đầu tiên biết, vì ta đang ở gần chúng nhất.” Hoài Bão đáp. “Và ta sẽ báo tín hiệu rút trước khi chúng kịp làm gì.”
Cuộc gặp ngắn kết thúc. Hai người rời đi theo hai hướng khác nhau, không chào nhau. Dương đi về phía khe núi, trong lòng nặng trĩu. Cậu vừa nhận ra một điều: đối thủ lần này không phải là kẻ chỉ biết dùng sức mạnh để đè người. Đối thủ lần này là kẻ biết dùng chính kế hoạch của cậu để chống lại cậu, lớp này chồng lên lớp khác, như một ván cờ mà mỗi nước đi đều có thể là nước giả.
Đêm đó, Dương ngồi viết vào sổ của mình một dòng mới: “Kẻ địch hiểm độc nhất không phải kẻ mạnh nhất, mà là kẻ làm cho ngươi tưởng rằng ngươi đang thắng, trong khi thực ra ngươi chỉ đang đi đúng vào nước cờ mà hắn đã tính sẵn.”
Cậu gấp sổ lại, nhìn ra phía doanh trại Ma ở xa, nơi ánh lửa lập lòe như những con mắt đang nhìn về phía này. Quỷ Diện đang ở đâu đó trong đó, cũng đang tính toán, cũng đang chờ xem Dương sẽ đi nước tiếp theo là gì.
Ván cờ này, từ giờ, sẽ không còn là ván cờ của sức mạnh nữa. Nó là ván cờ của sự kiên nhẫn, của vai diễn, và của việc ai giữ được vai của mình lâu hơn mà không để lộ lớp cuối cùng.
Hết chương 649.
Khe hẹp phía bắc, nơi Hoài Bão đã dẫn quân Ma vào lần trước, giờ trở thành một cái bẫy hai lớp.
Lớp thứ nhất là bẫy của Dương: màn chắn, bẫy giả kim, đá rơi. Lớp thứ hai là bẫy của Quỷ Diện: hắn cho quân Ma giả vờ mắc bẫy lớp thứ nhất, để học cách bẫy hoạt động, rồi sau đó, hắn đặt một bẫy khác ngay bên ngoài khe, nơi mà Dương tưởng là an toàn.
Dương phát hiện ra lớp thứ hai khi một đội trinh sát của cậu không trở về đúng giờ. Đội đó đi kiểm tra đường rút phía sau khe, một con đường mà Dương đã cho là an toàn vì nó nằm sau lưng đội hậu vệ. Nhưng khi đội trinh sát không về, Dương liền cho một đội khác đi theo hướng khác để kiểm tra, và đội thứ hai phát hiện ra dấu vết: có quân Ma đã vòng qua một lối mòn nhỏ mà bản đồ cũ không ghi, lối mòn đó dẫn thẳng ra phía sau khe.
“Chúng ta bị bao từ hai phía.” Một đội trưởng nói, giọng căng thẳng. “Phía trước là quân Ma tấn công khe, phía sau là quân Ma vòng qua lối mòn. Nếu chúng khép lại, đoàn dân ở giữa sẽ bị kẹt.”
Dương không hoảng. Cậu trải bản đồ ra, nhưng không phải bản đồ cũ. Cậu trải một bản đồ mà cậu đã tự vẽ thêm từ những tin tức mà Sùng Hạo gửi về. Trên bản đồ đó, lối mòn nhỏ kia đã được đánh dấu bằng một nét mực đỏ, kèm theo một dòng chữ nhỏ: “Có thể có quân vòng.”
“Ta đã đoán chúng sẽ vòng.” Dương nói. “Nhưng ta không đoán được chúng vòng nhanh như vậy. Quỷ Diện không chờ chúng ta chuẩn bị xong. Hắn đánh vào lúc chúng ta vừa nghĩ mình đã an toàn.”
Hoài Bão, vừa trở về từ vai mồi, nghe vậy liền nói: “Vậy thì chúng ta cũng đánh vào lúc chúng tưởng chúng ta đã bị bao. Chúng vòng ra sau lưng chúng ta, nhưng sau lưng của chúng, cũng có người của chúng ta. Sùng Hạo vẫn còn trong doanh trại Ma. Nếu hắn kịp truyền tin về thời điểm chúng vòng, chúng ta có thể cho đội hậu vệ đánh ngược lại vào đúng lúc chúng đang dồn về phía trước.”
“Nhưng Sùng Hạo không biết chúng ta đang bị bao.” Dương nhắc. “Hắn chỉ biết chúng chia quân. Hắn không biết hướng vòng cụ thể, cũng không biết thời điểm cụ thể. Tin của hắn là tin chung, không phải tin chi tiết.”
“Vậy thì chúng ta phải tự tạo thời điểm.” Hoài Bão đáp. “Ta sẽ làm mồi một lần nữa, lần này làm mồi lớn hơn, để quân Ma dồn sự chú ý về phía ta, và khi chúng dồn về phía ta, đội hậu vệ sẽ đánh vào phía sau của chúng, nơi mà chúng vừa bỏ trống để đi vòng.”
Kế hoạch nghe thì đơn giản, nhưng làm thì rất khó. Hoài Bão phải xuất hiện ở một chỗ thật lộ liễu, thật đáng bắt, để Quỷ Diện không thể bỏ qua. Hắn chọn một mỏm đá cao, nơi mà từ doanh trại Ma nhìn lên sẽ thấy rõ bóng hắn. Hắn đứng đó, không giấu ma khí, không giấu mặt, như thể đang thách thức cả đạo quân Ma tới bắt mình.
Quân Ma quả nhiên bị hút về phía đó. Một toán lớn rời khỏi vị trí vòng sau, chạy về phía mỏm đá. Đúng lúc đó, đội hậu vệ của Dương từ phía sau khe đánh ngược ra, đánh vào đúng chỗ quân Ma vừa bỏ trống. Trận đánh diễn ra nhanh, gọn, không kéo dài. Đội hậu vệ không cố thắng lớn. Họ chỉ đánh để mở một lối thoát cho đoàn dân, rồi lập tức rút theo lối đó, không tham chiến thêm.
Khi trận đánh kết thúc, cả hai bên đều tưởng mình đã thắng một nửa. Quân Ma tưởng chúng đã đuổi được Hoài Bão khỏi mỏm đá, dù thực ra Hoài Bão đã tự rút trước khi chúng tới. Dương tưởng mình đã mở được lối thoát, dù thực ra lối thoát đó chỉ đủ cho một tốp dân nhỏ, không đủ cho cả đoàn.
Dương ngồi xuống bên một tảng đá, thở dốc. Cậu nhìn Hoài Bão, người vừa trở về, áo rách thêm một chỗ nữa, vai chảy máu thêm một chút nữa. Cậu hỏi: “Ngươi còn làm mồi được bao nhiêu lần nữa?”
Hoài Bão đáp, giọng bình thản như thường lệ: “Tới khi nào mồi không còn ai tin nữa, hoặc tới khi nào mồi chết thật. Mà ta thì chưa muốn chết thật, nên ta sẽ làm mồi tới khi nào không còn ai tin nữa thì thôi.”
Dương cười khan, nhưng nụ cười đó không tới được mắt. Cậu biết, bẫy trong bẫy không phải là trò chơi mà ai cũng có thể chơi mãi. Mỗi lớp bẫy thêm vào, cái giá phải trả lại cao thêm một chút. Và cái giá đó, sớm muộn gì, cũng sẽ có người phải trả bằng thứ không thể lấy lại được.
Hết chương 650.
Trong đoàn rút lui, có một đội mà không ai nhắc tên trong các bản tin chiến thắng, nhưng ai cũng nhớ mặt: đội hậu vệ.
Đội trưởng của đội đó là A Thạch. Hắn không phải tướng lớn, không phải người có Thần lực mạnh, không phải người mà Dương thường nhắc tới trong các kế hoạch lớn. Hắn chỉ là một người lính đã đi cùng Dương từ những trận đánh nhỏ, người luôn ở lại cuối cùng, không phải vì hắn thích ở lại, mà vì hắn biết, nếu hắn không ở lại, sẽ không còn ai ở lại nữa.
Ở khe hẹp thứ hai, khi quân Ma đã vòng qua lối mòn và đoàn dân còn chưa qua hết, A Thạch là người đề nghị ở lại. Hắn nói với Dương một câu rất đơn giản: “Tướng cứ đi trước cùng dân. Tôi ở lại giữ cầu gỗ này thêm nửa canh giờ. Nửa canh giờ là đủ cho tốp cuối qua. Sau đó, tôi sẽ đốt cầu và rút theo đường rừng.”
Dương nhìn hắn, muốn phản đối, nhưng không tìm được lý do phản đối. Đội hậu vệ vốn dĩ là để ở lại. Và A Thạch là đội trưởng hậu vệ. Nếu Dương không cho hắn ở lại, thì Dương sẽ phải cử một người khác ở lại, mà người khác đó cũng sẽ là một A Thạch khác mà thôi.
“Ngươi giữ đúng nửa canh giờ, không hơn.” Dương dặn, giọng nghiêm khắc hơn bình thường. “Hết nửa canh giờ, dù tốp cuối đã qua hay chưa, ngươi cũng phải đốt cầu và rút. Ta không muốn ngươi ở lại tới khi không còn đường rút nữa.”
A Thạch gật đầu, cười một cái rất hiền: “Tôi nhớ rồi. Nửa canh giờ. Tôi đếm bằng nhịp tim, không đếm bằng đồng hồ, nên sẽ không sai đâu.”
Đó là lần cuối cùng Dương nói chuyện trực tiếp với A Thạch. Sau đó, Dương đi cùng đoàn dân, còn A Thạch ở lại cùng mười hai người lính hậu vệ, giữ cầu gỗ ở khe hẹp thứ hai.
Nửa canh giờ trôi qua. Rồi một canh giờ trôi qua. Cầu gỗ vẫn chưa cháy. Tín hiệu khói mà A Thạch hẹn sẽ đốt khi rút cũng không bốc lên. Đoàn dân đã qua hết khe, đã tới được bãi đất cao thứ hai, nhưng phía sau họ, khe hẹp thứ hai vẫn im lặng một cách đáng sợ.
Dương cho trinh sát quay lại kiểm tra. Trinh sát đi rồi về, mặt tái mét, báo lại một tin mà không ai muốn nghe: cầu gỗ đã gãy, không phải bị đốt, mà bị đánh sập từ phía quân Ma. Trên bờ khe, có dấu vết của một trận đánh nhỏ, rất gọn, rất nhanh. Có vết kiếm, vết ma khí, và có một chiếc áo choàng của đội hậu vệ bị rách, mắc lại trên cành cây.
Nhưng không có xác. Không có thi thể nào của A Thạch, cũng không có thi thể nào của mười hai người lính kia. Trinh sát đã tìm khắp bờ khe, tìm xuống cả lòng khe, chỉ thấy vài mảnh giáp vỡ, một thanh kiếm gãy, và một chiếc lệnh bài của A Thạch, một nửa đã cháy đen, một nửa còn nguyên, nằm lẫn trong đá.
“Không có xác thì chưa chắc đã chết.” Hoài Bão nói, giọng lạnh, nhưng Dương nghe ra trong giọng hắn có một chút gì đó không giống thường ngày. “Quân Ma có thể đã bắt họ đi. Hoặc họ đã rút theo đường rừng như đã hẹn, nhưng bị lạc. Hoặc…”
Hắn không nói hết câu “hoặc” đó là gì. Dương cũng không hỏi. Cả hai đều biết, “hoặc” đó có thể là rất nhiều thứ, và không có thứ nào trong đó là tốt đẹp cả.
Sùng Hạo, khi nghe tin qua đường truyền tin lén, đã suýt bỏ vai gián điệp để chạy về. Hắn ngồi trong doanh trại Ma, tay siết chặt thanh kiếm cũ, nghĩ về A Thạch, người đã từng chia cho hắn một bát cơm nguội trong một trận đánh cũ, khi cả hai đều đói. Hắn muốn đi tìm A Thạch ngay. Nhưng hắn nhớ ra vai của mình, nhớ ra lời Dương dặn: không được tự ý phá vai để đi cứu người kia, trừ khi có tín hiệu đã hẹn. Tín hiệu đó chưa tới. Vì vậy, hắn đành ngồi yên, tiếp tục lau giáp, và để nỗi lo đó nặng dần trong lòng.
Dương ra lệnh cho trinh sát tiếp tục tìm kiếm, nhưng không được đi quá sâu vào vùng quân Ma kiểm soát. Cậu cũng ra lệnh cho mọi người trong trại không được loan tin A Thạch đã chết, vì chưa có xác nhận dứt khoát. Cậu nói: “Chỉ nói là đội hậu vệ chưa trở về, đang mất liên lạc. Ai nói họ đã chết, người đó phải chịu trách nhiệm với gia đình họ.”
Lệnh đó làm trại tạm yên tĩnh hơn một chút, nhưng không làm nỗi lo biến mất. Mỗi buổi tối, khi chia cơm, người ta vẫn để trống một chỗ ngồi ở góc lều của đội hậu vệ, như thể chờ A Thạch và mười hai người kia quay về ăn cùng. Chỗ ngồi trống đó không ai nói tới, nhưng ai cũng nhìn thấy.
Dương cũng nhìn thấy chỗ ngồi trống đó mỗi tối. Cậu không ngồi vào đó, cũng không cho ai ngồi vào đó. Cậu chỉ đi qua, gật đầu một cái, như chào những người chưa trở về, rồi đi tiếp.
Đêm đó, Dương viết vào sổ một dòng ngắn: “Có những người không chết trong trận đánh, mà chết trong tin tức. Ta không muốn A Thạch chết theo cách đó. Chừng nào chưa có xác nhận, ta còn giữ cho hắn một chỗ ngồi.”
Hết chương 651.
Trinh sát trở về lần thứ hai với những dấu vết còn khó hiểu hơn lần đầu.
Thứ nhất, dấu chân. Ở bờ khe phía quân Ma, có một hàng dấu chân đi về phía rừng sâu, không phải dấu chân chạy trốn, mà là dấu chân đi rất đều, rất bình tĩnh, như thể người đi không hề vội. Hàng dấu chân đó đi được chừng trăm bước thì đột ngột biến mất, không phải vì bị xóa, mà vì mặt đất ở đó là đá cứng, không còn lưu dấu nữa. Trinh sát không biết hàng dấu chân đó là của A Thạch hay của ai khác, vì dấu chân không còn đủ rõ để nhận ra cỡ giày.
Thứ hai, thanh kiếm gãy. Thanh kiếm đó là của một người lính hậu vệ, nhưng lưỡi kiếm gãy theo một cách rất lạ: không phải gãy vì va chạm mạnh, mà gãy như bị bẻ cong rồi mới gãy, như thể có một lực rất lớn, rất chậm, đã bẻ nó từ từ. Quân Ma không đánh như vậy. Quân Ma đánh nhanh, đánh mạnh, không đánh chậm. Vậy thì ai đã bẻ thanh kiếm đó?
Thứ ba, và khó hiểu nhất, là một mảnh vải. Mảnh vải đó không phải của đội hậu vệ, cũng không phải của quân Ma. Nó là một mảnh vải màu xám tro, mềm, nhẹ, có mùi rất lạ, mùi của đất ẩm sau mưa, dù hôm đó trời không mưa. Mảnh vải nằm lẫn trong đá ở lòng khe, như thể có ai đó đã đi qua đó, để rơi lại, rồi biến mất.
Hoài Bão cầm mảnh vải lên, ngửi thử, rồi cau mày: “Mùi này không phải mùi của quân Ma, cũng không phải mùi của chúng ta. Nó giống mùi của một nơi rất sâu, rất cũ, nơi mà người ta không thường tới.”
“Ngươi nghĩ là ai?” Dương hỏi.
“Ta không biết.” Hoài Bão đáp thật. “Và chính vì không biết, nên ta mới lo. Nếu là quân Ma bắt A Thạch đi, thì ít ra chúng ta còn biết kẻ địch là ai, còn có đường mà đàm phán hay cứu người. Còn nếu là một thứ khác, một người khác, một thế lực khác đã xen vào trận đánh ở khe hẹp, thì chúng ta đang đánh với không chỉ một kẻ địch, mà là hai, mà kẻ thứ hai thì chúng ta không biết gì cả.”
Sùng Hạo, qua đường truyền tin, cũng gửi về một manh mối nhỏ: trong doanh trại Ma, không có tù binh mới nào từ đội hậu vệ được đưa về trong mấy ngày qua. Lính Ma cũng bàn tán về trận đánh ở khe hẹp, nhưng chúng bàn tán với giọng khó hiểu, như thể chính chúng cũng không biết đội hậu vệ đã đi đâu. Có tên lính Ma nói: “Đội đó biến mất như bị đất nuốt.” Câu nói đó, Sùng Hạo nghe mà lạnh cả sống lưng.
Dương ngồi lại, sắp xếp các dấu vết theo thứ tự: cầu gãy không phải do đốt, dấu chân đi đều rồi biến mất, kiếm gãy vì lực chậm, mảnh vải lạ, không có tù binh, không có xác. Tất cả các dấu vết đó, nếu ghép lại, không tạo thành một câu chuyện hoàn chỉnh. Chúng tạo thành một câu chuyện dở dang, mà phần còn thiếu lại là phần quan trọng nhất: A Thạch và mười hai người kia, rốt cuộc đã đi đâu?
“Chúng ta có hai lựa chọn.” Dương nói với Hoài Bão và các đội trưởng. “Một là cho rằng họ đã hy sinh, và chúng ta tổ chức tưởng niệm, rồi đi tiếp. Hai là cho rằng họ còn sống, nhưng đang ở một nơi nào đó mà chúng ta chưa tìm ra, và chúng ta tiếp tục tìm, dù tìm có thể làm chậm đoàn dân.”
Các đội trưởng im lặng. Không ai muốn chọn lựa chọn thứ nhất, vì nó giống như tự tay chôn những người đồng đội của mình khi chưa có xác. Nhưng cũng không ai dám chọn lựa chọn thứ hai một cách dứt khoát, vì tìm kiếm vô định có thể làm cả đoàn gặp nguy hiểm.
Cuối cùng, Dương chọn một lựa chọn thứ ba, lựa chọn mà chỉ cậu mới nghĩ ra: “Chúng ta không tưởng niệm, cũng không tìm kiếm ồ ạt. Chúng ta giữ một đội trinh sát nhỏ, tiếp tục tìm theo dấu vết, còn đoàn chính vẫn đi tiếp. Và chúng ta giữ một chỗ ngồi trống cho họ, như đã giữ. Chừng nào còn dấu vết chưa giải thích được, chừng đó chúng ta chưa được phép kết luận.”
Quyết định đó không làm ai hoàn toàn hài lòng, nhưng nó làm ai cũng chấp nhận được. Vì nó không phủ nhận hy sinh, cũng không phủ nhận hy vọng. Nó chỉ nói một điều đơn giản: sự thật chưa rõ, thì đừng vội kết luận.
Đêm đó, Dương cầm mảnh vải xám tro, ngồi một mình rất lâu. Cậu không biết mảnh vải đó là của ai, từ đâu tới, và nó có liên quan gì tới A Thạch hay không. Cậu chỉ biết, từ giờ, mỗi khi nhìn thấy một dấu vết khó giải thích, cậu sẽ không bỏ qua nữa. Vì đôi khi, dấu vết khó giải thích nhất lại chính là manh mối duy nhất còn lại của những người đã biến mất.
Hết chương 652.
Quỷ Diện không đánh Dương bằng một trận lớn. Hắn đánh Dương bằng nhiều trận nhỏ, mỗi trận lấy đi của Dương một chút, cho tới khi Dương không còn đủ sức để đánh trận lớn nữa.
Sùng Hạo nghe được kế hoạch này không phải qua một tờ giấy, mà qua một cuộc nói chuyện mà hắn vô tình nghe được khi đang khuân vác gần lều của quân sư. Hai tên tướng Ma đang bàn với nhau, giọng rất nhỏ, nhưng Sùng Hạo đứng gần đủ để nghe rõ từng chữ.
“Quân sư nói, không cần đánh bại Dương trong một trận.” Một tên nói. “Chỉ cần làm cho Dương mệt. Mỗi ngày, cho một toán nhỏ tấn công một màn chắn. Mỗi đêm, cho tin đồn lan thêm một chút. Mỗi lần Dương rút lui, cho dân của hắn thấy hắn rút lui thêm một lần nữa. Tới khi dân không còn tin hắn, lính không còn tin hắn, bạn hắn cũng bắt đầu nghi ngờ hắn, thì lúc đó, dù hắn có mạnh tới đâu, hắn cũng chỉ còn một mình.”
Tên còn lại hỏi: “Nhưng nếu Dương vẫn mạnh, một mình hắn cũng có thể đánh được cả một toán quân thì sao?”
“Thì quân sư nói, một mình mạnh không thắng được một đạo quân biết chờ. Đạo quân biết chờ sẽ không đánh với hắn lúc hắn mạnh nhất. Nó sẽ đánh với hắn lúc hắn vừa cứu dân xong, vừa giữ cổng xong, vừa làm mồi xong, lúc hắn mệt nhất, lúc hắn không còn ai bên cạnh nữa.”
Sùng Hạo nghe tới đó, tay siết chặt quai giỏ khuân vác tới mức suýt làm gãy quai. Hắn muốn chạy về báo cho Dương ngay. Nhưng hắn đang ở trong doanh trại Ma, vai của hắn là lính tạp vụ, không phải sứ giả. Nếu hắn chạy ngay lúc đó, hắn sẽ lộ. Vì vậy, hắn đành tiếp tục khuân vác, tiếp tục lau giáp, và chờ tới tối, khi có cơ hội truyền tin ra ngoài.
Tin của Sùng Hạo tới tay Dương vào sáng hôm sau, qua một viên đá khắc ký hiệu ném vào khe nước. Dương đọc xong, không nói gì một lúc lâu. Cậu đã đoán Quỷ Diện là kẻ hiểm độc, nhưng cậu không đoán hắn hiểm độc theo cách này: không đánh vào sức mạnh của Dương, mà đánh vào lòng tin xung quanh Dương.
“Đây mới là mưu nhiều lớp.” Hoài Bão nói khi nghe tin. “Lớp thứ nhất là quân Ma tấn công. Lớp thứ hai là tin đồn làm dân nghi ngờ. Lớp thứ ba là làm cho chính chúng ta nghi ngờ nhau, vì chúng ta không biết vai thật của nhau. Lớp thứ tư, lớp sâu nhất, là làm cho Dương tự nghi ngờ chính mình: liệu mình có thật sự đang bảo vệ dân, hay mình chỉ đang rút lui hết lần này tới lần khác?”
Dương gật đầu, thừa nhận: “Ta đã bắt đầu tự hỏi câu đó từ đêm qua. Không phải vì ta tin Quỷ Diện, mà vì khi nghe tin đồn đủ nhiều lần, chính mình cũng bắt đầu nghe thấy giọng của tin đồn trong đầu mình.”
“Vậy thì ngươi phải làm một việc mà Quỷ Diện không tính được.” Hoài Bão nói. “Ngươi phải đánh một trận mà không phải để thắng quân Ma, mà để cho dân và lính thấy rằng ngươi vẫn còn ở đây, vẫn còn đánh, vẫn còn chọn. Một trận đánh để lấy lại lòng tin, chứ không phải để lấy lại đất.”
“Nhưng đánh trận như vậy sẽ tốn sức, tốn người.” Dương nói. “Và Quỷ Diện đang chờ ta tốn sức.”
“Đúng.” Hoài Bão gật đầu. “Vì vậy trận đó phải là trận mà chúng ta đã tính trước giá phải trả, và giá đó phải là giá mà chúng ta chịu được, chứ không phải giá mà Quỷ Diện muốn chúng ta trả.”
Dương suy nghĩ rất lâu. Cuối cùng, cậu quyết định: sẽ đánh một trận nhỏ, có kiểm soát, ở một vị trí mà cậu đã chọn trước, với mục tiêu không phải là tiêu diệt quân Ma, mà là cứu một tốp dân còn kẹt lại ở một làng nhỏ phía tây, tốp dân mà trước đó Dương đã tưởng là đã rút hết, nhưng thực ra vẫn còn vài chục người ở lại vì không nỡ bỏ ruộng vườn.
“Trận này, ta không đánh để thắng lớn.” Dương nói với các đội trưởng. “Ta đánh để đưa được vài chục người đó ra. Nếu đưa được họ ra, dân sẽ thấy rằng rút lui không phải là bỏ rơi. Nếu không đưa được, thì ít ra chúng ta cũng đã thử, chứ không phải đứng nhìn.”
Các đội trưởng gật đầu. Họ không cần một bài diễn văn dài. Họ chỉ cần biết rằng tướng của họ vẫn còn chọn đánh, dù là đánh một trận nhỏ, vì một lý do rất cụ thể: vài chục người dân ở một làng nhỏ phía tây.
Đêm trước trận đánh, Dương ngồi một mình, viết vào sổ một dòng: “Quỷ Diện muốn ta mệt. Ta sẽ mệt thật. Nhưng mệt vì cứu người thì khác với mệt vì bị đánh. Một cái mệt làm người ta muốn dừng lại. Một cái mệt làm người ta biết vì sao mình chưa dừng.”
Hết chương 653.
Làng phía tây không lớn. Chỉ chừng vài chục nóc nhà, nằm nép mình bên một con suối nhỏ, xung quanh là ruộng đã gặt xong một nửa, còn một nửa thì bỏ dở vì dân đã rút đi gần hết.
Vài chục người còn ở lại không phải vì họ không sợ quân Ma. Họ ở lại vì họ không biết đi đâu. Có bà lão mù, không đi xa được. Có đứa trẻ mồ côi, không có người thân dắt đi. Có người nông dân bị gãy chân, không đi nổi. Họ ở lại, không phải vì dũng cảm, mà vì không còn lựa chọn nào khác.
Dương tới làng vào buổi sáng, cùng một đội nhỏ, không mang theo cờ lớn, không mang theo trống trận. Cậu tới như một người đi đón người thân, không phải như một tướng đi đánh trận.
“Chúng tôi tới đưa mọi người đi.” Dương nói với bà lão mù, giọng nhẹ nhàng. “Đi chậm cũng được, đi ít một cũng được, nhưng phải đi hôm nay, vì quân Ma có thể tới đây vào ngày mai.”
Bà lão gật đầu, tay nắm chặt cây gậy: “Tôi đi. Nhưng tôi phải mang theo cái nồi này. Nồi này nấu cơm cho cả nhà tôi bao nhiêu năm rồi, bỏ lại thì tiếc.”
Dương không cười bà lão. Cậu nói: “Mang theo. Nồi nặng thì để lính mang giúp. Người đi, nồi cũng đi, thế mới là đi hết.”
Người nông dân gãy chân thì khó hơn. Hắn không muốn đi, vì hắn nghĩ mình sẽ làm chậm cả đoàn. Hắn nói: “Tướng cứ để tôi ở lại. Tôi ở lại giữ nhà, quân Ma tới thì tôi trốn vào rừng, qua đợt rồi lại về.”
Dương ngồi xuống cạnh hắn, nói thẳng: “Ngươi trốn vào rừng với cái chân gãy này thì trốn được bao lâu? Một ngày? Hai ngày? Rồi ai mang cơm cho ngươi? Ai băng chân cho ngươi? Đi cùng chúng ta, chân ngươi có người băng, cơm ngươi có người nấu. Ở lại, ngươi chỉ có một mình và cái chân gãy.”
Người nông dân im lặng một lúc, rồi gật đầu, để lính cõng mình lên. Hắn không nói cảm ơn, nhưng Dương thấy mắt hắn đỏ lên một chút. Đôi khi, người ta không cần một bài diễn văn về lòng dũng cảm. Người ta chỉ cần một người nói thẳng ra rằng ở lại một mình là không sống được.
Đoàn người rời làng vào giữa trưa. Họ đi chậm, vì có người mù, có người gãy chân, có trẻ nhỏ. Dương đi ở cuối đoàn, cùng đội hậu vệ nhỏ, mắt luôn nhìn về phía sau, nơi quân Ma có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Quân Ma xuất hiện vào đầu giờ chiều, đúng như Dương đoán. Nhưng chúng không đông. Chỉ là một toán trinh sát nhỏ, chừng hai chục tên, đi trước để dò đường. Dương không cho đội của mình đánh ngay. Cậu cho họ ẩn vào bụi rậm, để toán trinh sát đi qua, rồi mới đánh từ phía sau, nhanh, gọn, không để một tên nào chạy về báo tin.
Trận đánh nhỏ đó diễn ra trong chưa đầy một khắc. Không có tiếng hét lớn, không có ánh sáng chói lòa. Chỉ có tiếng kiếm, tiếng bước chân, rồi im lặng trở lại. Khi trận đánh kết thúc, đội của Dương không mất ai, chỉ có hai người bị thương nhẹ. Toán trinh sát Ma thì không còn ai trở về.
Dương không vui vì thắng trận nhỏ đó. Cậu chỉ thở ra một hơi, rồi ra lệnh đi tiếp. Vì cậu biết, toán trinh sát không trở về, quân Ma sẽ biết có chuyện, và chúng sẽ cử một toán lớn hơn tới. Đoàn dân phải đi nhanh hơn, dù có người mù, có người gãy chân, có trẻ nhỏ.
Tới tối, đoàn người tới được một bãi đất trống, cách làng phía tây chừng mười dặm. Dương cho dừng lại, chia cơm, chia nước. Bà lão mù ôm cái nồi của mình, cười móm mém: “Nồi còn, người còn, thế là còn nhà.”
Câu nói đó làm Dương đứng khựng lại. Cậu đã đi cứu dân cả ngày, đã đánh một trận nhỏ, đã tính toán đủ thứ, nhưng tới lúc này, cậu mới nghe được một định nghĩa đơn giản nhất về nhà: nồi còn, người còn, thế là còn nhà. Nhà không phải là làng phía tây, không phải là Thạch Lũy, không phải là một cứ điểm trên bản đồ. Nhà là những người còn đi cùng nhau, và những thứ nhỏ bé mà họ mang theo được.
Đêm đó, Dương viết vào sổ một dòng ngắn: “Hôm nay, ta không lấy lại được đất. Ta chỉ lấy lại được vài chục người. Nhưng vài chục người đó, với ta, lúc này còn quan trọng hơn cả một cứ điểm.”
Hết chương 654.
Có một khoảnh khắc, rất ngắn, mà ba vai hợp lại thành một nhịp, dù ba người không hề gặp nhau.
Khoảnh khắc đó diễn ra vào một buổi chiều, khi quân Ma dồn lực tấn công vào khe núi phía bắc lần thứ ba. Lần này, chúng tấn công mạnh hơn hai lần trước, vì Quỷ Diện đã quyết định không đo nữa, mà đánh thật để xem Dương còn giữ được khe hay không.
Ở phía ngoài khe, Hoài Bão, trong vai mồi, xuất hiện ở một vị trí rất lộ liễu, gần như ngay trước mặt toán quân Ma đang chuẩn bị tấn công. Hắn không chạy. Hắn đứng đó, để ma khí tỏa ra, như thể đang thách thức chúng tới bắt. Quân Ma, vốn đã quen với việc Hoài Bão xuất hiện rồi biến mất, lần này không vội đuổi theo. Chúng cử một toán nhỏ tới bắt, còn toán lớn vẫn giữ vị trí tấn công khe.
Nhưng Hoài Bão lần này không biến mất ngay. Hắn lùi rất chậm, dẫn toán nhỏ đó đi vòng qua một khe đá hẹp, nơi mà hắn đã đặt sẵn một bẫy giả kim. Bẫy nổ, không lớn, nhưng đủ để làm toán nhỏ đó phải dừng lại, phải chữa thương, phải chậm lại. Và khi chúng chậm lại, chúng đã không còn kịp quay về hỗ trợ toán lớn tấn công khe nữa.
Ở phía trong doanh trại Ma, Sùng Hạo, trong vai gián điệp, nghe được lệnh tấn công khe lần thứ ba. Hắn không thể ngăn lệnh đó. Nhưng hắn có thể làm một việc nhỏ: khi được giao nhiệm vụ mang lương thực ra cho toán quân tấn công khe, hắn đã cố tình mang chậm hơn bình thường nửa khắc, và cố tình mang thiếu một phần lương khô. Việc đó nghe thì nhỏ, nhưng với một toán quân đang chuẩn bị tấn công, thiếu lương và tới muộn nửa khắc là đủ để chúng phải chờ thêm, phải ăn vội, phải đánh trong trạng thái không hoàn toàn sẵn sàng.
Ở phía khe núi, Dương, trong vai người giữ cổng, đứng ở vị trí cũ, cùng đội nhỏ của mình. Cậu không biết Hoài Bão đang làm mồi ở ngoài, cũng không biết Sùng Hạo đang làm chậm lương thực ở trong. Cậu chỉ biết, lần này, quân Ma tấn công muộn hơn dự tính nửa khắc, và tấn công với ít quân hơn dự tính một toán nhỏ. Hai sự chậm trễ nhỏ đó, cộng lại, vừa đủ để Dương giữ được khe thêm một ngày nữa.
Khi trận đánh kết thúc, quân Ma rút lui, không qua được khe. Dương đứng thở dốc, nhìn đội của mình, ai cũng mệt, nhưng không ai ngã xuống. Cậu không biết vì sao trận này lại dễ hơn cậu tưởng một chút. Cậu chỉ cảm thấy, ở đâu đó, có ai đó đã giúp cậu một nhịp, dù cậu không nhìn thấy họ.
Hoài Bão, sau khi rút khỏi khe đá, cũng cảm thấy điều tương tự. Hắn không biết Sùng Hạo đã làm chậm lương thực, cũng không biết Dương đã giữ khe thành công. Hắn chỉ biết, toán quân Ma đuổi theo hắn đã chậm lại một chút, như thể chúng cũng đang bị ai đó giữ chân ở phía sau.
Sùng Hạo, sau khi mang lương thực xong, ngồi một mình, cũng cảm thấy điều tương tự. Hắn không biết mồi của Hoài Bão đã thành công, cũng không biết cổng của Dương đã giữ được. Hắn chỉ biết, khi hắn mang lương chậm, không ai mắng hắn, vì mọi người đều nghĩ hắn vụng về, và sự vụng về đó, lần này, lại trở thành một phần của kế hoạch.
Ba người, ba vai, ba nơi khác nhau, không gặp nhau, không báo tin cho nhau, nhưng trong một buổi chiều, họ đã hợp lại thành một nhịp duy nhất: mồi giữ chân một toán, gián điệp làm chậm một toán, người giữ cổng chặn toán còn lại. Nhịp đó không phải là một chiêu thức hợp thể hoành tráng. Nó là một nhịp rất nhỏ, rất lặng lẽ, mà chỉ khi nhìn lại, người ta mới thấy cả ba đã cùng đánh một trận, dù không đứng cùng nhau.
Sáng hôm sau, khi trinh sát báo lại rằng quân Ma đã rút khỏi khe mà không qua được, Dương chỉ gật đầu, không hỏi thêm vì sao. Cậu hiểu rằng có những sự giúp đỡ không cần gọi tên, và có những nhịp hợp lại không cần ai đứng ra nhận công. Chỉ cần khe còn giữ được thêm một ngày, đoàn dân lại có thêm một ngày để đi xa hơn, và một ngày đó, trong lúc rút lui, đã là rất nhiều.
Tối hôm đó, Dương viết vào sổ một dòng: “Hợp lại không nhất thiết phải đứng cạnh nhau. Đôi khi, hợp lại chỉ là mỗi người giữ đúng vai của mình, đúng lúc, để nhịp của người này nối được với nhịp của người kia, dù không ai nhìn thấy nhịp đó.”
Hết chương 655.
Tín hiệu rút không tới bằng cờ, cũng không tới bằng tiếng còi. Nó tới bằng một mảnh gỗ nhỏ.
Mảnh gỗ đó là mảnh mà Dương đã đưa cho ba người từ đêm bày kế. Mỗi mảnh có một ký hiệu riêng, và cách dùng cũng riêng. Dương đã dặn: khi nào cần rút, thì dùng mảnh của mình theo cách đã dặn, và người nhận được tín hiệu sẽ biết đó là tín hiệu thật, không phải tín hiệu giả mà quân Ma có thể bắt chước.
Vấn đề là, trong ba người, không ai biết mảnh của hai người còn lại trông như thế nào, và cách dùng của họ ra sao. Vì vậy, khi tín hiệu rút đầu tiên xuất hiện, nó xuất hiện dưới một hình thức mà Dương không ngờ tới.
Một buổi sáng, trinh sát mang về cho Dương một mảnh gỗ nhỏ, nhặt được ở bìa rừng, gần nơi Hoài Bão thường xuất hiện làm mồi. Mảnh gỗ có ký hiệu mà Dương nhận ra là của Hoài Bão, nhưng nó bị bẻ làm đôi, một nửa còn nguyên, một nửa đã cháy xém. Dương cầm mảnh gỗ, cau mày. Bẻ làm đôi là tín hiệu gì? Là rút? Là nguy? Hay là Hoài Bão đã bị bắt, và mảnh gỗ này là thứ hắn cố tình để lại trước khi bị bắt?
Dương không có câu trả lời ngay. Cậu phải đoán, và đoán trong trường hợp này là một việc rất nguy hiểm: đoán sai, cậu sẽ rút khi không cần rút, hoặc không rút khi cần rút. Cả hai đều có thể làm hỏng kế hoạch.
Cậu quyết định làm một việc mà Quỷ Diện không tính được: cậu không rút ngay, cũng không bỏ qua tín hiệu. Cậu cho trinh sát quay lại bìa rừng, tìm thêm dấu vết xung quanh nơi nhặt được mảnh gỗ. Trinh sát tìm được thêm hai dấu vết: một vết chân đi về phía rừng sâu, rất đều, rất bình tĩnh, giống hệt hàng dấu chân ở khe hẹp của A Thạch; và một mảnh vải xám tro, giống hệt mảnh vải mà trinh sát đã tìm thấy ở khe hẹp lần trước.
Dương nhìn hai dấu vết đó, bỗng thấy lạnh sống lưng. Mảnh vải xám tro xuất hiện lần thứ hai, ở một nơi khác, trong một tình huống khác, nhưng vẫn với cùng một mùi đất ẩm sau mưa, dù trời không mưa. Điều đó không thể là trùng hợp. Có một thứ gì đó, hoặc một ai đó, đang đi lại giữa các trận đánh, để lại dấu vết, mà Dương chưa biết đó là bạn hay địch.
Hoài Bão, ở phía của mình, cũng đang gặp rắc rối với tín hiệu. Hắn nhận được một tín hiệu mà hắn tưởng là của Sùng Hạo, nhưng khi kiểm tra kỹ, hắn phát hiện tín hiệu đó không đúng cách dùng mà Dương đã dặn riêng cho Sùng Hạo. Nó giống, nhưng không hoàn toàn giống. Chỉ sai một chi tiết nhỏ: ký hiệu khắc ngược hướng. Một chi tiết nhỏ như vậy, với người ngoài, sẽ không nhận ra. Nhưng với Hoài Bão, người đã quen với việc tính toán tới từng tấc, thì sai một chi tiết là sai hoàn toàn.
Hắn quyết định không làm theo tín hiệu đó. Hắn tiếp tục làm mồi như cũ, và chờ tín hiệu thật. Quyết định đó cứu hắn một lần, vì sau này, trinh sát phát hiện ra tín hiệu giả đó là do quân Ma bắt chước, chúng đã nhặt được một mảnh gỗ khác, khắc lại ký hiệu, nhưng khắc ngược hướng vì chúng không biết hướng đúng là hướng nào.
Sùng Hạo, ở trong doanh trại Ma, cũng nhận được một tín hiệu rút, nhưng tín hiệu đó tới bằng một cách rất lạ: một tên lính Ma, khi đưa cơm cho hắn, đã lén nhét vào bát cơm của hắn một mảnh giấy nhỏ, trên đó viết vài chữ mà chỉ Sùng Hạo mới hiểu. Sùng Hạo đọc xong, suýt làm rơi bát cơm. Vì mảnh giấy đó không phải do Dương gửi, cũng không phải do Hoài Bão gửi. Nó do một người khác gửi, một người mà Sùng Hạo không biết tên, nhưng người đó viết rằng: “Đừng rút vội. Còn một việc nữa phải làm trong doanh trại.”
Sùng Hạo không biết người gửi là ai, là bạn hay địch, là thật hay giả. Hắn chỉ biết, nếu hắn rút ngay lúc đó, hắn sẽ bỏ lỡ việc mà người gửi nhắc tới. Còn nếu hắn ở lại, hắn có thể sẽ bị lộ. Hắn quyết định ở lại thêm một ngày, để xem việc đó là việc gì.
Một ngày sau, hắn mới biết việc đó là gì: quân Ma chuẩn bị chuyển một lô vũ khí mới từ phía sau phong ấn ra, lô vũ khí đó sẽ được dùng trong trận đánh lớn sắp tới. Nếu Sùng Hạo ở lại thêm một ngày, hắn sẽ biết được đường đi của lô vũ khí đó, và có thể báo cho Dương chặn lại. Nếu hắn rút sớm, Dương sẽ không biết gì về lô vũ khí đó.
Ba tín hiệu, ba tình huống, ba quyết định khác nhau, nhưng cùng một nguyên tắc: tín hiệu rút không phải lúc nào cũng có nghĩa là rút ngay. Đôi khi, tín hiệu rút là để kiểm tra xem người nhận có đủ bình tĩnh để phân biệt tín hiệu thật và tín hiệu giả hay không. Và trong kế hoạch ba vai này, bình tĩnh phân biệt tín hiệu còn quan trọng hơn cả việc rút lui đúng lúc.
Hết chương 656.
Sùng Hạo ở lại thêm một ngày, và một ngày đó đã cho hắn thấy thứ mà Dương cần biết nhất lúc này.
Lô vũ khí mới của quân Ma không phải là kiếm, cũng không phải là giáo. Nó là những cây nỏ lớn, bắn ra những mũi tên mang ma khí, mũi tên không cần bắn trúng người mới gây sát thương. Chỉ cần mũi tên cắm xuống đất gần đó, ma khí trong mũi tên sẽ lan ra, làm đất xung quanh trở nên độc, làm người đứng gần đó mệt dần, rồi ngã xuống mà không biết vì sao mình ngã.
Sùng Hạo nghe được điều này khi hắn đang khuân một thùng vũ khí, vô tình nghe hai tên lính Ma bàn nhau về cách dùng nỏ mới. Một tên nói: “Nỏ này không cần bắn giỏi. Chỉ cần bắn nhiều, bắn đều, bắn cho đất độc dần, thì quân địch tự khắc không đứng nổi nữa.” Tên còn lại cười: “Đúng là vũ khí của quân sư. Không giết người ngay, mà giết đất trước, rồi người tự chết sau.”
Sùng Hạo ghi nhớ từng chữ, rồi tìm cách truyền tin ra ngoài ngay trong đêm đó. Hắn không dùng viên đá khắc ký hiệu như trước, vì viên đá đó quá chậm. Hắn dùng một cách nhanh hơn, cũng nguy hiểm hơn: hắn giả vờ đi ra bìa rừng để lấy củi, rồi chạy thật nhanh tới chỗ trinh sát đang chờ sẵn, nói gọn trong chưa đầy mười câu, rồi chạy về, giả vờ như chưa hề rời khỏi doanh trại quá lâu.
Tin tới tay Dương vào sáng hôm sau. Dương đọc xong, mặt trầm xuống. Vũ khí mới này thay đổi hoàn toàn cách đánh. Trước đây, Dương có thể giữ cổng bằng cách đứng yên, giữ màn chắn, giữ đội hình. Nhưng nếu đất dưới chân bị làm độc dần, thì đứng yên chính là chết dần. Giữ cổng không còn là đứng yên nữa. Giữ cổng sẽ phải là di chuyển liên tục, đổi vị trí liên tục, và như vậy, đội hình sẽ dễ vỡ hơn.
“Quỷ Diện lại đi trước chúng ta một bước.” Dương nói với Hoài Bão. “Hắn không đánh vào người chúng ta. Hắn đánh vào đất chúng ta đứng. Mà đất thì chúng ta không mang theo được.”
Hoài Bão suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Vậy thì chúng ta không giữ đất nữa. Chúng ta giữ người. Đất độc thì bỏ đất, người còn thì còn đường. Chúng ta cho đoàn dân đi nhanh hơn, không dừng lại lâu ở một chỗ, để đất chưa kịp độc đã phải bỏ lại phía sau.”
“Nhưng đoàn dân có người già, người gãy chân, trẻ nhỏ.” Dương nhắc. “Họ không đi nhanh được.”
“Vậy thì chúng ta chia đoàn ra.” Hoài Bão đáp. “Người khỏe đi nhanh, người yếu đi chậm nhưng đi theo đường khác, đường mà quân Ma chưa kịp làm độc. Hai đường, hai nhịp, nhưng cùng tới một chỗ. Quân Ma muốn làm độc đất thì phải làm độc cả hai đường, mà chúng không đủ nỏ để làm cả hai cùng lúc.”
Dương gật đầu. Kế hoạch chia đoàn nghe thì mạo hiểm, vì chia ra thì dễ bị đánh lẻ. Nhưng trong trường hợp này, không chia ra còn mạo hiểm hơn, vì ở chung một chỗ thì đất sẽ độc nhanh hơn, và cả đoàn sẽ ngã cùng lúc.
Cậu ra lệnh chia đoàn ngay trong ngày. Đoàn khỏe đi đường núi, đoàn yếu đi đường ven suối, nơi đất ẩm, ma khí khó lan hơn. Mỗi đoàn có một đội hậu vệ riêng, một đội pháp sư riêng, và một tín hiệu riêng để báo cho nhau khi gặp nguy hiểm.
Việc chia đoàn làm nhiều người dân lo lắng. Họ đã quen đi cùng nhau, giờ chia ra, ai cũng sợ đoàn của mình sẽ là đoàn bị bỏ lại. Dương phải đi từng đoàn, nói với từng tốp người một câu giống nhau: “Chia ra không phải là bỏ nhau. Chia ra là để cả hai đoàn đều tới được. Tới nơi, chúng ta lại gặp nhau, ăn chung một bữa cơm, như chưa hề chia ra.”
Câu nói đó không làm hết lo lắng, nhưng nó làm người ta chịu đi. Và đôi khi, trong lúc rút lui, chịu đi đã là đủ.
Tối hôm đó, Dương nhận được thêm một tin từ Sùng Hạo: lô vũ khí mới sẽ được chuyển tới khe núi phía bắc vào ba ngày sau, để dùng trong trận đánh lớn mà Quỷ Diện đã chuẩn bị. Ba ngày. Dương có ba ngày để chuẩn bị, hoặc để chặn lô vũ khí đó trước khi nó tới khe.
Cậu nhìn bản đồ, tính toán. Chặn lô vũ khí ở giữa đường sẽ tốn người, tốn sức, và có thể làm lộ Sùng Hạo. Không chặn, thì ba ngày sau, khe núi phía bắc sẽ phải đối mặt với những cây nỏ làm độc đất. Cả hai lựa chọn đều có giá.
Dương viết vào sổ một dòng: “Ba ngày nữa, ta sẽ phải trả một cái giá. Câu hỏi không còn là có trả hay không, mà là trả cái gì, và trả cho ai.”
Hết chương 657.
Dương quyết định chặn lô vũ khí, nhưng chặn theo cách không giống một trận đánh.
Cậu không cử một đạo quân lớn tới đánh vào đoàn chuyển vũ khí. Một đạo quân lớn sẽ bị phát hiện từ xa, và Quỷ Diện sẽ biết ngay là có gián điệp trong doanh trại Ma. Thay vào đó, cậu cử một đội nhỏ, chừng mười người, trong đó có Hoài Bão, vì Hoài Bão là người duy nhất có thể giả làm quân Ma mà không bị nhận ra ngay, nhờ ma khí trên người hắn.
Đội nhỏ đó không đánh trực diện. Họ chờ ở một khúc quanh của đường núi, nơi mà đoàn chuyển vũ khí phải đi chậm lại vì đường hẹp. Khi đoàn tới, Hoài Bão bước ra, giả làm một tên lính Ma bị lạc, nói rằng phía trước có phục kích, khuyên đoàn nên đi đường vòng qua khe đá bên cạnh.
Đoàn chuyển vũ khí tin, vì Hoài Bão nói bằng giọng Ma, mang ma khí Ma, và nói đúng những gì mà một lính Ma bị lạc sẽ nói. Họ đi vào khe đá bên cạnh, nơi mà Dương đã cho đặt sẵn bẫy giả kim. Bẫy không nổ lớn. Nó chỉ làm đất đá rơi xuống, chắn ngang lối ra của khe, và làm vài thùng vũ khí bị vỡ, ma khí trong nỏ lan ra, làm chính những người chuyển vũ khí cũng phải lui lại vì sợ đất độc.
Trong lúc hỗn loạn đó, đội nhỏ của Dương không cướp vũ khí. Họ chỉ làm một việc: phá hủy một phần nỏ, không phải tất cả, mà chỉ phá những cây nỏ quan trọng nhất, những cây mà Sùng Hạo đã mô tả là nỏ chủ, nỏ mà các nỏ khác phải dựa vào để bắn đều. Phá nỏ chủ, các nỏ còn lại sẽ bắn lệch, bắn chậm, và không còn làm độc đất đều được nữa.
Việc phá nỏ diễn ra trong im lặng, nhanh, gọn. Khi quân Ma kịp phản ứng, đội nhỏ của Dương đã rút lui theo đường rừng, không để lại dấu vết rõ ràng, ngoại trừ vài mảnh vải rách mà họ cố tình để lại, mảnh vải đó là của quân Ma, làm cho quân Ma tưởng rằng chính người của chúng đã làm vỡ thùng vũ khí trong lúc hoảng loạn.
Khi tin tức về vụ chặn vũ khí tới tai Quỷ Diện, hắn không nổi giận. Hắn chỉ im lặng một lúc lâu, rồi viết một tờ giấy nhỏ, đưa cho người truyền lệnh. Tờ giấy đó, Sùng Hạo không đọc được, nhưng hắn nghe lính Ma bàn nhau rằng quân sư đã đổi kế hoạch: trận đánh lớn ở khe núi phía bắc sẽ diễn ra sớm hơn dự tính một ngày, vì vũ khí mới đã bị phá một phần, không còn đủ mạnh để chờ thêm nữa.
Sùng Hạo truyền tin này ra ngoài ngay. Dương nhận được tin, vừa mừng vừa lo. Mừng vì chặn vũ khí đã thành công một phần, làm Quỷ Diện phải đổi kế hoạch. Lo vì trận đánh lớn sẽ tới sớm hơn, và Dương chưa hoàn toàn sẵn sàng.
“Một ngày sớm hơn có nghĩa là chúng ta mất một ngày chuẩn bị.” Dương nói với Hoài Bão. “Một ngày đó, với đoàn dân đang chia ra, với đội hậu vệ còn thiếu A Thạch, với đất có thể bị làm độc, là một ngày rất lớn.”
Hoài Bão gật đầu: “Nhưng một ngày sớm hơn cũng có nghĩa là Quỷ Diện cũng mất một ngày chuẩn bị. Hắn đổi kế hoạch vội, thì kế hoạch mới của hắn cũng sẽ có chỗ hở. Chúng ta chỉ cần tìm ra chỗ hở đó trước khi trận đánh bắt đầu.”
Dương và Hoài Bão ngồi lại với bản đồ, tìm chỗ hở. Họ tìm được một chỗ: trận đánh lớn sẽ diễn ra ở khe núi phía bắc, nơi mà Dương đã giữ nhiều lần, nơi mà địa hình hẹp, không thích hợp cho nỏ lớn bắn đều. Quỷ Diện chọn khe núi vì hắn muốn đánh vào chỗ Dương đã quen giữ, để Dương chủ quan. Nhưng chính vì khe hẹp, nỏ lớn sẽ khó triển khai, và quân Ma sẽ phải đánh bằng bộ binh nhiều hơn, mà bộ binh thì Dương đã quen đối phó.
“Chỗ hở là ở đó.” Dương nói, chỉ vào khe núi trên bản đồ. “Hắn muốn đánh nhanh, nhưng địa hình không cho hắn đánh nhanh. Hắn muốn dùng nỏ, nhưng khe hẹp không cho nỏ phát huy. Nếu chúng ta giữ khe theo cách cũ, chúng ta sẽ thua vì nỏ. Nhưng nếu chúng ta giữ khe theo cách mới, di chuyển liên tục, không đứng yên một chỗ, thì nỏ của hắn sẽ bắn vào đất trống.”
Kế hoạch cho trận đánh lớn bắt đầu hình thành. Nhưng Dương, khi nhìn vào kế hoạch đó, bỗng thấy một cảm giác lạ: cậu không còn cảm thấy háo hức như những trận đánh trước. Cậu chỉ cảm thấy nặng nề, như thể cậu đã biết trước, trận đánh này, dù có tính toán kỹ tới đâu, cũng sẽ có một cái giá mà cậu chưa tính hết được.
Hết chương 658.
Trận đánh lớn ở khe núi phía bắc bắt đầu vào một buổi sáng không có gió.
Quân Ma tấn công không ồ ạt như Dương tưởng. Chúng tấn công theo từng đợt, mỗi đợt cách nhau một khoảng vừa đủ để quân của Dương phải di chuyển, phải đổi vị trí, phải tốn sức. Đó chính là cách đánh mà Quỷ Diện đã tính: không đánh để thắng ngay, mà đánh để làm cho quân của Dương mệt dần, đất dưới chân độc dần, và đội hình vỡ dần.
Dương giữ khe theo cách mới: di chuyển liên tục, không đứng yên một chỗ. Đội của cậu đánh xong một đợt thì lui vào trong khe một chút, rồi lại tiến ra, rồi lại lui. Cách đánh đó ban đầu có hiệu quả. Nỏ của quân Ma bắn vào đất trống nhiều hơn bắn vào người. Quân Ma cũng mệt vì phải đuổi theo một đối thủ không đứng yên.
Nhưng tới giữa trưa, Quỷ Diện đổi cách đánh. Hắn không cho quân Ma đuổi theo Dương nữa. Hắn cho quân Ma dừng lại, dựng nỏ thành hàng, bắn đều vào hai bên vách khe, làm đất đá rơi xuống, chắn dần lối lui của Dương. Dương muốn di chuyển, nhưng lối lui đã bị chắn một phần. Dương muốn tiến, nhưng phía trước là hàng nỏ đang bắn đều. Dương bị kẹt ở giữa khe, không tiến được, không lui được, chỉ còn cách đánh tại chỗ, mà đánh tại chỗ thì đất sẽ độc dần.
Hoài Bão, trong vai mồi, cố gắng dẫn một toán quân Ma ra khỏi khe, để giảm áp lực cho Dương. Hắn xuất hiện ở phía ngoài khe, làm mồi lớn hơn mọi lần, để lộ cả mặt, cả ma khí, cả vết thương cũ. Nhưng lần này, quân Ma không đuổi theo hắn. Chúng đã được Quỷ Diện dặn trước: mồi thì cứ để mồi đứng đó, đừng đuổi, vì đuổi mồi là bỏ khe, mà bỏ khe là thua. Hoài Bão đứng đó, làm mồi mà không ai cắn câu, lần đầu tiên trong đời làm mồi, hắn cảm thấy mình vô dụng.
Sùng Hạo, trong vai gián điệp, cố gắng làm chậm việc chuyển nỏ từ phía sau ra. Hắn làm hỏng một bánh xe của xe chở nỏ, làm chậm một chuyến lương thực, nhưng những việc nhỏ đó, trước một trận đánh lớn đã được chuẩn bị kỹ, chỉ làm chậm được nửa khắc, không làm đổi được cục diện.
Tới chiều, đội của Dương đã mệt lả. Có người bị thương vì đất độc, có người bị thương vì đá rơi, có người chỉ đơn giản là không còn sức để cầm kiếm nữa. Dương vẫn đứng, vẫn đánh, vẫn chỉ huy, nhưng cậu cảm thấy rõ ràng: trận này, cậu không còn kiểm soát được nữa. Mỗi quyết định của cậu, dù đúng, cũng chỉ làm chậm thất bại lại một chút, chứ không làm đổi thất bại thành thắng lợi.
Quỷ Diện, từ phía sau quân Ma, không ra mặt. Hắn chỉ viết thêm một tờ giấy nhỏ, đưa cho người truyền lệnh. Tờ giấy đó ra lệnh cho quân Ma tấn công đợt cuối, đợt mà chúng đã giữ sức từ sáng tới giờ. Đợt cuối đó đánh vào đúng chỗ yếu nhất của đội Dương: chỗ mà đất đã độc nhất, chỗ mà đội hình đã mỏng nhất, chỗ mà Dương vừa mới lui qua, chưa kịp dựng lại màn chắn.
Đội của Dương vỡ ra ở chỗ đó. Không phải vỡ vì hoảng loạn, mà vỡ vì không còn sức để giữ nữa. Người này ngã xuống, người kia lui lại để đỡ, người thứ ba chạy tới giúp, rồi cả ba cùng bị kẹt. Dương hét lên ra lệnh rút lui có trật tự, nhưng lần này, rút lui có trật tự cũng không còn dễ như những lần trước. Vì lối lui đã bị đá chặn một phần, vì đất đã độc, vì quân Ma đã áp sát quá gần.
Dương rút lui cùng đội của mình, từng bước một, vừa đánh vừa lui, nhưng cậu biết, đây không còn là rút lui để cứu dân nữa. Đây là rút lui vì thua. Thua theo đúng nghĩa: mất khe núi, mất vị trí, mất một phần quân, và quan trọng nhất, mất đi cảm giác rằng mình còn có thể xoay chuyển tình thế bằng một kế hoạch hay hơn.
Khi trời tối, Dương và đội còn lại tới được bãi đất cao thứ hai, nơi đoàn dân đang chờ. Đoàn dân vẫn còn đó, phần lớn vẫn an toàn, vì Dương đã cho họ đi trước từ sáng. Nhưng khe núi phía bắc đã mất. Cứ điểm quan trọng cuối cùng ở vùng biên, sau Thạch Lũy, cũng đã mất. Quân Ma đã cắm cờ ở khe núi, lần này cắm ngay ngắn, không vội vàng như ở Thạch Lũy, vì lần này, chúng thắng thật, không phải thắng vì đối thủ rút lui.
Dương ngồi xuống, không nói gì. Hoài Bão và Sùng Hạo, sau khi rút về được, cũng ngồi xuống cạnh cậu, không nói gì. Ba người ngồi im như vậy rất lâu, nhìn về phía khe núi, nơi cờ Ma đang bay trong gió đêm.
Đây là lần đầu tiên Dương thua một trận lớn theo đúng nghĩa, không phải thua vì rút lui có chủ ý, không phải thua vì nhường đất để cứu dân, mà thua vì đối thủ mạnh hơn, tính kỹ hơn, và kiên nhẫn hơn trong trận đánh đó.
Hết chương 659.
Sáng hôm sau trận thua lớn, Dương không ra lệnh đánh lại ngay. Cậu cũng không ra lệnh rút lui tiếp. Cậu chỉ ngồi một mình, nhìn cuốn sổ nhỏ của mình, lật lại từng trang đã viết từ chương đầu của đoạn rút lui này.
Trang đầu viết: “Rút lui không phải là thua, nếu người rút còn biết mình rút để làm gì.”
Trang giữa viết: “Kẻ địch hiểm độc nhất không phải kẻ mạnh nhất, mà là kẻ làm cho ngươi tưởng rằng ngươi đang thắng.”
Trang cuối, viết đêm trước trận đánh lớn, viết: “Ba ngày nữa, ta sẽ phải trả một cái giá. Câu hỏi không còn là có trả hay không, mà là trả cái gì, và trả cho ai.”
Dương đọc lại ba dòng đó, rồi viết thêm một dòng mới, dòng mà cậu biết sẽ thay đổi cách cậu đánh nhau từ nay về sau: “Từ nay, trước mỗi trận, ta sẽ không hỏi mình mạnh tới đâu nữa. Ta sẽ hỏi: trận này phải trả giá gì, ai sẽ là người trả, và giá đó có đáng hay không. Nếu không trả nổi, thì không đánh, dù có mạnh tới đâu đi nữa.”
Hoài Bão đọc được dòng đó khi hắn tới tìm Dương vào buổi trưa. Hắn không ngạc nhiên. Hắn chỉ nói: “Ngươi cuối cùng cũng hiểu ra điều mà ta đã hiểu từ lâu: mạnh lên không phải là đáp án cho mọi trận đánh. Mạnh lên mà không tính giá, thì càng mạnh, giá phải trả khi thua lại càng lớn.”
Sùng Hạo cũng tới, mang theo một bát cơm nguội. Hắn đặt bát cơm xuống trước mặt Dương, nói một câu rất Sùng Hạo: “Ăn đi đã. Tính giá thì tính sau cũng được, nhưng không ăn thì không còn sức mà tính nữa.”
Dương bật cười, lần đầu tiên sau trận thua lớn. Nụ cười đó không phải là nụ cười vui. Nó là nụ cười của người vừa chấp nhận một sự thật khó chấp nhận, và vẫn còn đủ sức để cười với bạn mình.
Ba người ăn chung bát cơm nguội đó, không ai nói về trận thua lớn nữa. Họ nói về những việc nhỏ: đoàn dân cần thêm nước, đội hậu vệ cần thêm người, chỗ ngồi trống của A Thạch vẫn còn đó, và mảnh vải xám tro vẫn chưa giải thích được. Những việc nhỏ đó, trước đây, Dương thường để cho người khác lo, vì cậu bận tính kế lớn. Nhưng từ nay, cậu sẽ lo cả việc nhỏ, vì cậu đã hiểu: trận thua lớn không bắt đầu từ một sai lầm lớn. Nó bắt đầu từ nhiều việc nhỏ không được tính giá, cộng lại thành một cái giá lớn mà không ai trả nổi.
Chiều hôm đó, Dương triệu tập các đội trưởng lại, không phải để ra lệnh đánh, mà để đặt ra một quy tắc mới cho cả quân của mình. Quy tắc đó rất đơn giản, chỉ có ba câu hỏi, mà trước mỗi trận, người chỉ huy phải trả lời được, nếu không, trận đó không được đánh:
Một, trận này cứu được ai, giữ được cái gì, cụ thể là ai, cụ thể là cái gì, không được nói chung chung là cứu dân, giữ đất.
Hai, trận này sẽ mất cái gì, mất bao nhiêu người, mất bao nhiêu thời gian, mất bao nhiêu đất, và những thứ mất đó có lấy lại được hay không.
Ba, nếu thua, ai sẽ là người chịu hậu quả nặng nhất, và người đó có biết mình sẽ chịu hậu quả đó hay không, hay là chỉ có tướng biết, còn lính thì không.
Các đội trưởng nghe xong, im lặng một lúc, rồi gật đầu. Quy tắc này không làm quân mạnh lên ngay. Nó làm quân chậm lại một chút, vì mỗi trận đều phải tính trước. Nhưng nó cũng làm quân chắc chắn hơn, vì không còn trận nào đánh mà không biết mình đang trả giá cho cái gì.
Dương cũng áp quy tắc đó cho chính mình. Cậu lấy cuốn sổ ra, viết thêm một trang mới, trang đầu tiên của một cách đánh mới. Trang đó không viết về chiêu thức, không viết về Thần lực, không viết về kế hoạch ba vai. Trang đó chỉ viết một câu hỏi, mà cậu sẽ tự hỏi mình trước mỗi trận từ nay về sau: “Trận này, ta sẵn sàng trả giá gì, và ta có dám nói giá đó cho những người sẽ cùng ta trả hay không?”
Tối hôm đó, Dương đi qua lều của đội hậu vệ, nhìn chỗ ngồi trống của A Thạch. Cậu không ngồi vào đó, cũng không dọn nó đi. Cậu chỉ đặt xuống đó một bát cơm nhỏ, như thể vẫn còn chờ một người chưa trở về. Hành động đó không làm A Thạch trở về, cũng không giải thích được mảnh vải xám tro. Nhưng nó nói lên một điều: từ nay, Dương sẽ không còn đánh nhau với suy nghĩ rằng cứ mạnh lên là đủ nữa. Cậu sẽ đánh nhau với suy nghĩ rằng mỗi trận đều có giá, và người tướng giỏi không phải là người thắng nhiều nhất, mà là người biết giá trước khi đánh, và dám chịu trách nhiệm với giá đó, dù thắng hay thua.
Đoàn dân vẫn còn đó. Ba người vẫn còn đó. Vùng biên đã mất hai cứ điểm quan trọng, nhưng vẫn còn đường để quay lại, khi đã biết rõ giá phải trả. Và Dương, sau trận thua lớn đầu tiên theo đúng nghĩa, đã thay đổi, không phải vì cậu yếu đi, mà vì cậu bắt đầu hiểu rằng mạnh lên chỉ là một nửa của chiến thắng, nửa còn lại là biết mình đang trả giá cho cái gì.
Hết chương 660.
Sau trận thua ở vùng biên, Võ Phi Dương không còn lao lên trước như trước nữa.
Không phải hắn sợ. Hắn chỉ học được một điều rất đắt: mỗi lần hắn ra tay mà không tính trước, sẽ có người khác trả giá thay hắn. Ở vùng biên, hắn đã thắng được một trận nhỏ, nhưng thua cả một thế trận lớn. Người đi cùng hắn phải rút lui trong mưa tên, có người gãy kiếm, có người gãy cả niềm tin. Từ đêm đó, Dương tự đặt cho mình một quy tắc mới, viết bằng than lên mặt trong của bao kiếm: trước mỗi trận, phải tính giá phải trả trước, rồi mới tính cách thắng.
Nguyễn Hoài Bão nhìn dòng chữ đó, gật đầu.
“Viết thế là đúng,” Bão nói. “Nhưng ngươi phải tính cả giá không nhìn thấy. Mất một người không chỉ là mất một người. Là mất một hướng đánh, một đường lui, và một người sẽ nhắc ngươi khi ngươi sai.”
Sùng Hạo không nói gì. Hắn chỉ mài kiếm, từng nhát chậm rãi, như thể mỗi nhát mài là một lần nhắc mình đừng vội. Hắn là người ít nói nhất trong ba người, nhưng sau trận thua ở vùng biên, hắn lại là người hiểu Dương nhất. Hạo từng suýt gãy tay để giữ cửa rút lui cho cả đội. Hắn không kể công, chỉ tập cầm kiếm bằng tay còn lại cho quen.
Ba người đi dọc theo một con đường mòn dẫn về phía dãy núi bị sương mù che kín. Người dân vùng biên gọi nơi đó là “chỗ không có đường về”. Bản đồ cũ vẽ tới chân núi thì dừng lại, nét mực loang ra như bị nước làm nhòe. Dương đã hỏi ba người dẫn đường, cả ba đều lắc đầu, không phải vì họ không biết, mà vì họ biết quá rõ nên không dám đi.
“Nghịch Thiên Cảnh không phải là một nơi,” một ông lão bán thuốc ở chợ biên nói nhỏ với Dương. “Nó là một cách thế giới từ chối ngươi. Ngươi càng muốn vào bằng sức mạnh, nó càng đẩy ngươi ra. Ngươi càng muốn chứng minh mình mạnh, nó càng cho ngươi thấy mình yếu.”
Dương ghi lại câu đó. Hắn không tin hoàn toàn, nhưng hắn cũng không dám bỏ qua. Từ sau trận thua, hắn đã học cách nghe cả những lời không có bằng chứng, miễn là lời đó giúp hắn tính thêm một loại giá.
Buổi tối, ba người dựng trại dưới một tảng đá lớn. Bão trải bản đồ ra, đánh dấu từng điểm: chỗ có nước, chỗ có gió ngược, chỗ đá có vết nứt. Hạo ngồi ở cửa trại, mắt nhìn ra bóng tối. Dương ngồi một mình, lấy ra một thanh kiếm cũ, thanh kiếm hắn từng dùng khi còn yếu, khi chưa có Thần Bảo và mỗi trận đều phải tính từng bước chân.
“Ngươi mang nó theo làm gì?” Bão hỏi.
“Để nhớ,” Dương đáp. “Khi còn yếu, ta đánh bằng đầu, không đánh bằng lực. Khi có nhiều bảo vật, ta lại quen đánh bằng bảo vật. Trận thua ở vùng biên dạy ta một điều: bảo vật có thể hết, người có thể mệt, nhưng cách nghĩ thì không mất, trừ khi ta tự bỏ nó.”
Hạo nghe vậy, khẽ gật đầu. Hắn hiểu. Một thanh kiếm tốt có thể gãy, nhưng một người biết nhìn địa hình, biết chờ thời cơ, thì ở đâu cũng sống được.
Nửa đêm, sương mù dày lên. Từ phía núi, có tiếng gì đó như tiếng đá nứt, rồi tiếng nước chảy ngược. Bão bật dậy, tay đã kết ấn theo phản xạ, nhưng Dương giữ tay hắn lại.
“Đừng vội dùng lực,” Dương nói khẽ. “Ở đây, có thể càng dùng lực càng lộ vị trí. Chúng ta đi xem bằng mắt trước.”
Ba người lặng lẽ tiến về phía tiếng động. Dưới ánh trăng mờ, họ thấy một khe núi hẹp, hai bên vách đá dựng đứng, ở giữa có một cánh cửa bằng đá không có tay nắm, không có khóa, chỉ có một dòng chữ khắc đã mòn: “Kẻ muốn vào, hãy bỏ lại thứ mình tin nhất.”
Bão đọc xong, cau mày. “Bỏ lại thứ mình tin nhất? Là bỏ kiếm? Bỏ công pháp? Hay bỏ chính mình?”
Hạo bước lên một bước, đặt tay lên cửa đá. Cửa không mở, nhưng đá dưới tay hắn hơi ấm lên, như thể nó đang nghe nhịp tim của hắn.
Dương nhìn hai người bạn, rồi nói chậm rãi: “Giá phải trả cho cánh cửa này, có thể không phải là máu. Có thể là niềm tin. Nếu chúng ta bước vào mà vẫn tin rằng mạnh là thắng, chúng ta sẽ thua ngay từ bước đầu tiên.”
Hắn hít một hơi dài, rồi nói tiếp, giọng bình tĩnh hơn bao giờ hết: “Từ giờ, mỗi trận trong đó, ta sẽ hỏi trước một câu: nếu thua, chúng ta mất gì? Nếu câu trả lời là mất nhau, thì dù có thắng cũng không đánh.”
Bão và Hạo nhìn nhau, rồi cùng gật đầu. Đó không phải là lời thề hoa mỹ. Đó là một thỏa thuận của ba người đã từng thua, và không muốn thua theo cùng một cách nữa.
Dương đặt tay lên cửa đá. Hắn không vận Thần lực. Hắn chỉ đặt tay lên, như đặt tay lên vai một người bạn cũ.
Cửa đá rung nhẹ, rồi từ từ hé ra một khe sáng ngược: ánh sáng không chiếu ra ngoài, mà hút vào trong, như thể bên trong là một bầu trời khác.
Ba người bước vào, không ai đi trước ai quá một bước.
Hết chương 661.
Bên trong Nghịch Thiên Cảnh, mọi thứ đều ngược.
Trời không ở trên đầu. Nước không chảy xuống thấp. Dương bước qua cửa, cảm giác đầu tiên không phải là choáng, mà là mất phương hướng. Chân hắn vẫn chạm đất, nhưng đất dưới chân hắn lại có cảm giác như trần nhà. Một dòng sông chảy ngang qua đầu họ, nước trong vắt, cá bơi ngược, bọt nước rơi lên trời rồi tan ra thành sương.
Bão là người đầu tiên lên tiếng, giọng hắn cố giữ bình tĩnh nhưng vẫn lộ ra một chút bối rối hiếm thấy.
“Ta tính sai rồi,” Bão nói. “Ta tính đường đi theo hướng gió, theo dòng nước, theo độ dốc. Ở đây, tất cả đều ngược. Nếu ta cứ tính theo cách cũ, chúng ta sẽ đi vòng quanh mãi.”
Hạo thì khác. Hắn không tính. Hắn nhìn. Hắn nhìn dấu chân của chính mình trên mặt đất, rồi nhìn dấu chân đó mờ dần, như thể mặt đất đang quên đi việc họ đã đi qua. Hắn rút kiếm ra một đoạn, rồi lại tra vào. Không phải vì hắn sợ, mà vì hắn cảm thấy kiếm của mình nặng hơn bình thường, như thể thanh kiếm cũng đang bị cảnh này từ chối.
Dương nhắm mắt lại. Hắn cố cảm nhận Thần lực trong người. Thần lực vẫn còn, nhưng nó chảy ngược. Bình thường, hắn vận lực từ đan điền lên tay, nhanh và mạnh. Ở đây, lực đi từ tay về đan điền, chậm và nặng, giống như hắn đang cố bơi ngược dòng. Càng cố đẩy mạnh, lực càng dội lại, làm ngực hắn tức nghẹn.
“Đừng cố,” Dương nói, giọng khàn đi. “Càng dùng Thần lực càng yếu. Ta vừa thử một chút, đã thấy mình yếu đi. Đây không phải là nơi để khoe sức.”
Bão nghe vậy, lập tức dừng kết ấn. Hắn là người giỏi tính toán, nhưng hắn cũng là người quen dùng pháp thuật để giải quyết vấn đề. Ở đây, thói quen đó trở thành nguy hiểm. Hắn hít sâu, cố nhớ lại cách mình từng làm khi chưa học pháp thuật: quan sát, ghi nhớ, và chờ.
“Vậy chúng ta đi bằng gì?” Bão hỏi.
“Đi bằng mắt, bằng chân, và bằng cách mà người yếu vẫn sống,” Dương đáp. “Người yếu không bay qua sông. Người yếu tìm chỗ nước nông, tìm đá để bước, tìm cành cây để vịn. Chúng ta cũng vậy.”
Họ bắt đầu đi chậm lại. Không ai vận công. Không ai bay. Họ đi bộ, từng bước một, như ba người lữ hành bình thường. Điều kỳ lạ là, khi họ đi chậm và không dùng lực, cảnh vật xung quanh lại trở nên rõ ràng hơn. Con đường mòn hiện ra dưới chân họ, không phải do họ tạo ra, mà do họ không cố ép nó hiện ra.
Đi được một đoạn, họ gặp một cây cầu đá bắc qua một vực sâu. Cầu rất hẹp, chỉ đủ một người đi. Dưới vực không phải là tối, mà là sáng chói, như thể dưới đó có một mặt trời khác đang mọc ngược. Bão bước lên cầu trước để thử. Hắn vừa vận một chút lực để giữ thăng bằng, cầu liền rung lên, đá dưới chân hắn nứt ra một đường nhỏ.
“Lui lại!” Dương quát khẽ.
Bão lui về ngay. Hắn thở dốc, mặt tái đi. “Chỉ một chút lực thôi mà cầu đã nứt. Nếu ta dùng nhiều hơn, cầu sẽ sập.”
Hạo bước lên. Hắn không vận lực. Hắn đi bằng trọng tâm thấp, hai tay dang nhẹ, mắt nhìn thẳng về phía trước, không nhìn xuống vực. Mỗi bước của hắn đều chậm, chắc, như thể hắn đang đi trên một sợi dây mà hắn đã đi cả trăm lần. Cầu không rung. Đá không nứt.
“Thấy chưa,” Dương nói nhỏ. “Ở đây, người biết giữ mình mới là người mạnh.”
Tới lượt Dương, hắn đi theo cách của Hạo, nhưng hắn còn làm thêm một việc: hắn đếm bước chân. Một, hai, ba. Hắn đếm để nhớ, để sau này có thể quay lại. Hắn không còn tin vào trí nhớ của Thần lực nữa. Hắn tin vào những con số mà chính mình đếm được.
Qua cầu, họ thấy một tấm bia đá. Trên bia chỉ có một câu: “Càng buông bỏ, càng mạnh. Càng nắm chặt, càng mất.”
Bão đọc câu đó ba lần. Lần đầu hắn thấy nó như một câu đố. Lần thứ hai hắn thấy nó như một lời cảnh báo. Lần thứ ba hắn chợt hiểu: ở đây, buông bỏ không có nghĩa là bỏ cuộc. Buông bỏ có nghĩa là không dùng thứ không phù hợp, để giữ lại thứ phù hợp nhất.
Dương đặt tay lên bia, nói: “Chúng ta đã vào rồi. Từ giờ, quy tắc cũ bỏ hết. Ai muốn dùng Thần lực, phải hỏi hai người còn lại trước. Ai muốn đánh, phải nói giá trước. Đồng ý không?”
“Đồng ý,” Bão và Hạo cùng đáp.
Phía trước, sương mù tan ra một chút, để lộ một con đường đất đỏ, hai bên là những cây khô nhưng vẫn nở hoa ngược: hoa nở từ trên xuống, cánh hoa rơi lên trời. Ba người nhìn nhau, rồi cùng bước đi, chậm rãi, nhưng không còn hoang mang như lúc mới vào.
Hết chương 662.
Buổi sáng đầu tiên trong Nghịch Thiên Cảnh, Dương mất toàn bộ Thần Bảo.
Hắn phát hiện ra điều đó không phải trong lúc chiến đấu, mà trong lúc hắn đang buộc lại dây giày. Hắn theo thói quen đưa tay vào nhẫn trữ vật để lấy một bình thuốc. Nhẫn vẫn còn trên tay, nhưng bên trong trống rỗng, như thể có ai đó đã lặng lẽ lấy đi tất cả trong lúc hắn ngủ, mà không để lại một dấu vết nào.
Hắn thử gọi một kiện Thần Bảo quen thuộc. Không có tiếng đáp. Hắn thử vận lực để mở một tầng phong ấn nhỏ. Lực dội ngược lại, làm tay hắn tê dại. Hắn thử lần nữa, lần này cẩn thận hơn, vẫn không được. Thần Bảo không bị phá hủy. Chúng chỉ không còn nghe lời hắn trong cảnh này, giống như những người bạn cũ bỗng nhiên không nhận ra hắn nữa.
Bão kiểm tra nhẫn của mình. Hắn còn một ít đồ, nhưng phần lớn pháp khí cũng mờ đi, ánh sáng tắt dần. Hạo kiểm tra kiếm của mình. Kiếm vẫn còn, nhưng lưỡi kiếm nặng hơn, và khi hắn vận lực vào, kiếm rung lên một cách khó chịu, như thể nó đang phản đối.
“Chỉ còn lại thứ không phải Thần Bảo,” Bão nói, giọng trầm xuống. “Thứ làm bằng tay người, không có linh lực, thì cảnh này không lấy đi được.”
Dương mở túi vải cũ mà hắn vẫn mang theo từ khi còn yếu. Trong túi, ngoài một ít lương khô và dây thừng, còn có một thanh kiếm gãy. Lưỡi kiếm gãy ở khoảng hai phần ba, vết gãy đã mòn, chuôi kiếm quấn vải đã sờn. Đó là thanh kiếm hắn từng dùng để luyện tập khi chưa có gì trong tay. Hắn đã giữ nó không phải vì nó mạnh, mà vì nó nhắc hắn nhớ mình đã từng thắng bằng cách nào.
Hắn rút kiếm gãy ra. Ánh sáng trong cảnh ngược chiếu lên lưỡi kiếm gãy, không làm nó sáng lên, nhưng cũng không làm nó mờ đi. Nó vẫn chỉ là một thanh kiếm gãy, bình thường, không có gì đặc biệt, và chính vì vậy, nó là thứ duy nhất còn nghe lời hắn.
“Từ giờ, ta chỉ còn cái này,” Dương nói, giơ kiếm gãy lên. “Và ký ức về cách chiến đấu khi còn yếu.”
Bão nhìn kiếm gãy, rồi nhìn Dương, bỗng bật cười, một tiếng cười ngắn, không phải cười nhạo, mà cười vì nhẹ nhõm.
“Ngươi biết không,” Bão nói, “khi còn yếu, ngươi là người khó đối phó nhất. Vì khi đó ngươi không có gì để mất, nên ngươi dám dùng cả đá, cả bùn, cả một cái bẫy đào bằng tay để thắng một kẻ mạnh hơn.”
Hạo gật đầu. “Khi đó, ngươi đánh không đẹp, nhưng đánh rất thật. Đối thủ không đoán được ngươi, vì ngươi không đánh theo sách.”
Dương nghe vậy, lòng chợt nhẹ đi một chút. Mất Thần Bảo là một cú đánh lớn, nhưng nó cũng trả lại cho hắn một thứ mà hắn đã đánh mất từ lâu: sự tỉnh táo của kẻ yếu. Kẻ yếu không hỏi mình có gì. Kẻ yếu hỏi đối thủ có gì, địa hình có gì, và mình có thể dùng cái gì trong tay để biến điểm yếu thành điểm mạnh.
Trưa hôm đó, họ gặp thử thách đầu tiên sau khi mất bảo vật. Một con thú đá, cao bằng hai người, chặn ngang đường. Nó không phải là yêu thú bình thường. Thân nó làm bằng đá của cảnh này, mỗi lần nó cử động, đá lại mọc thêm một lớp mới. Nếu đánh bằng Thần lực, lớp đá sẽ càng dày. Nếu đánh bằng sức mạnh thuần túy, người đánh sẽ mệt trước khi con thú ngã.
Dương không ra lệnh đánh ngay. Hắn bảo cả ba ngồi xuống, quan sát.
“Nhìn chân nó,” Dương nói. “Chân trái của nó ngắn hơn chân phải một chút. Mỗi lần nó bước, nó phải nghiêng người để giữ thăng bằng. Nhìn mắt nó, nó nhìn theo chuyển động, không nhìn theo người đứng yên.”
Bão tính nhanh: “Nếu chúng ta dụ nó tới chỗ đất mềm bên trái, chân ngắn của nó sẽ lún sâu hơn. Nếu Hạo đánh vào khớp gối phải đúng lúc nó nghiêng, nó sẽ tự ngã bằng chính trọng lượng của mình.”
Hạo không nói, chỉ siết chặt chuôi kiếm. Hắn hiểu nhiệm vụ của mình: không cần chém mạnh, chỉ cần chém đúng lúc, đúng chỗ.
Dương lấy dây thừng ra, buộc một đầu vào một gốc cây khô, đầu kia hắn giấu dưới lớp đất mềm. Hắn không dùng lực, chỉ dùng tay, dùng đất, dùng sự kiên nhẫn. Bão đứng ở phía xa, ném từng viên đá nhỏ để dụ con thú bước theo hướng đã tính. Hạo đứng yên như một tảng đá, chờ con thú nghiêng người.
Con thú gầm lên, bước tới. Chân trái lún xuống đất mềm. Thân nó nghiêng. Đúng lúc đó, Hạo lao ra, kiếm chém vào khớp gối phải, không mạnh, nhưng rất chính xác. Con thú mất thăng bằng, ngã xuống, đầu đập vào một tảng đá lớn. Đá vỡ, con thú không đứng dậy được nữa, rồi từ từ tan ra thành bụi đá, để lại một con đường trống.
Ba người đứng nhìn nhau, thở dốc, nhưng không ai bị thương nặng. Dương nhìn thanh kiếm gãy trong tay, lưỡi kiếm vẫn còn nguyên, không sứt thêm. Hắn chợt hiểu: ở đây, thắng không cần bảo vật. Thắng cần một cái đầu tỉnh, một người tính đúng, và một người đánh đúng lúc.
“Đi tiếp,” Dương nói. “Chúng ta còn một chặng dài. Nhưng ít nhất, chúng ta đã biết mình vẫn đánh được, ngay cả khi không còn gì trong tay.”
Hết chương 663.
Sau trận đánh với con thú đá, Bão bắt đầu tin vào quy tắc của Nghịch Thiên Cảnh, nhưng hắn vẫn muốn thử lại một lần nữa, để chắc chắn.
“Ta không tin một quy tắc chỉ vì nghe một lần,” Bão nói. “Ta phải thử bằng chính mình, với mức lực nhỏ nhất, để biết giới hạn ở đâu.”
Dương đồng ý, nhưng đặt điều kiện: “Thử ở chỗ trống, không có địch, có Hạo đứng cạnh để kéo ngươi ra nếu có chuyện. Và thử xong, dù kết quả thế nào, cũng phải ghi lại, để lần sau không ai phải thử lại.”
Họ chọn một bãi đất trống, xung quanh là đá thấp, không có vực, không có thú. Bão đứng giữa bãi, hít sâu, vận một tia Ma khí rất nhỏ, chỉ đủ để làm một viên đá nhấc lên khỏi mặt đất. Bình thường, việc đó dễ như trở bàn tay. Ở đây, viên đá vừa nhấc lên được một tấc thì lập tức rơi xuống, còn Bão thì lùi lại một bước, mặt tái đi, như thể có ai đó vừa rút đi một phần sức lực của hắn.
“Một tia nhỏ mà đã mất nhiều như vậy,” Bão nói, giọng đầy kinh ngạc. “Nếu ta dùng một chiêu lớn, có lẽ ta sẽ ngã ngay tại chỗ, trước khi chiêu kịp đánh trúng ai.”
Hạo thử tiếp, nhưng theo cách của hắn. Hắn không vận lực vào kiếm, chỉ vung kiếm bằng sức tay. Kiếm đi chậm, nhưng ổn định. Hắn vung mười lần, vẫn không mệt như khi vận lực một lần. Hắn gật đầu, như thể đã xác nhận một điều quan trọng.
“Vậy là rõ,” Dương kết luận. “Ở đây, Thần lực là gánh nặng, không phải vũ khí. Ai càng dựa vào nó, càng yếu. Ai càng buông nó, càng giữ được sức để đi dài.”
Nhưng buông bỏ nói thì dễ, làm thì khó. Buổi chiều, khi họ đi qua một khu rừng cây ngược, cành cây mọc xuống đất, rễ cây vươn lên trời, Bão suýt nữa lại vận lực theo phản xạ. Một cành cây khô rơi xuống, suýt trúng đầu hắn. Tay hắn đã kết ấn được một nửa, rồi hắn chợt nhớ ra quy tắc, vội vàng buông tay, lăn người sang một bên. Cành cây rơi xuống đất, bụi bay lên, hắn thoát nạn, nhưng tim đập rất nhanh.
“Suýt nữa thì ta tự làm mình yếu đi,” Bão thở hổn hển. “Thói quen còn nguy hiểm hơn kẻ địch. Kẻ địch thì ta nhìn thấy, thói quen thì ta không thấy.”
Dương ngồi xuống cạnh hắn, nói chậm rãi: “Vậy chúng ta phải luyện một thói quen mới. Mỗi lần tay muốn kết ấn, hãy hỏi: việc này có làm được bằng tay không, bằng chân không, bằng đá không? Nếu làm được bằng tay, đừng dùng lực.”
Hạo nghe vậy, lấy ra một sợi dây, buộc vào cổ tay Bão, đầu kia buộc vào cổ tay mình. “Để làm gì?” Bão hỏi, ngạc nhiên.
“Để nhắc,” Hạo đáp ngắn gọn. “Khi ngươi định vận lực, dây sẽ căng. Ta sẽ kéo lại. Ngươi sẽ nhớ.”
Bão nhìn sợi dây, rồi bật cười. “Cách nhắc này rất nguyên thủy, nhưng có lẽ lại hiệu quả nhất ở nơi này. Ở đây, mọi thứ hiện đại đều ngược, chỉ có thứ nguyên thủy mới đi đúng hướng.”
Tối hôm đó, họ gặp một nhóm người đi lạc khác trong cảnh. Nhóm đó có năm người, ai cũng mang theo nhiều pháp bảo, ánh sáng lấp lánh. Họ nhìn ba người Dương với ánh mắt thương hại, vì ba người trông quá bình thường, không có ánh sáng, không có khí thế.
“Các ngươi vào đây mà không mang bảo vật sao?” một người trong nhóm hỏi, giọng đầy tự tin. “Ở đây nguy hiểm lắm, không có bảo vật thì chết sớm.”
Dương không tranh cãi. Hắn chỉ mỉm cười, nói: “Chúng ta cũng từng nghĩ vậy. Nhưng ở đây, bảo vật càng sáng, càng dễ bị cảnh này lấy đi. Các ngươi thử vận lực xem, có thấy mình yếu đi không?”
Người kia không tin, vận một luồng lực lớn để chứng minh. Luồng lực vừa phát ra, cả người hắn liền khụy xuống, pháp bảo trên người tắt dần, mặt hắn tái nhợt. Nhóm của hắn hoảng hốt đỡ lấy hắn, không hiểu chuyện gì xảy ra.
Dương không cười nhạo họ. Hắn bước tới, đỡ người kia ngồi xuống, đưa cho hắn một ít nước, nói nhỏ: “Đừng cố nữa. Ở đây, càng mạnh càng yếu. Hãy đi chậm, giữ sức, dùng mắt nhiều hơn dùng lực. Nếu các ngươi muốn, có thể đi cùng chúng ta một đoạn, tới chỗ đất bằng.”
Nhóm kia nhìn nhau, rồi gật đầu. Họ đi theo ba người, bước chân chậm lại, ánh sáng trên người tắt dần, nhưng bước chân lại vững hơn. Dương nhìn họ, chợt nghĩ: có những bài học, chỉ khi tự mình ngã một lần mới tin. Hắn cũng từng như vậy, ở vùng biên. Và hắn không muốn ai khác phải trả giá đắt như hắn mới học được.
Đêm xuống, ba người ngồi quanh đống lửa nhỏ. Lửa ở đây cũng ngược: ngọn lửa cháy xuống dưới, không bốc lên trên, nhưng vẫn đủ ấm. Dương nhìn ngọn lửa, nói khẽ: “Ngày mai, chúng ta sẽ gặp thứ khó hơn. Nhưng ít nhất, chúng ta đã học được quy tắc đầu tiên: đừng mang sức mạnh cũ vào một nơi có quy tắc mới.”
Hết chương 664.
Ngày thứ ba trong Nghịch Thiên Cảnh, Dương quyết định không đánh trực diện với bất kỳ ai nữa, trừ khi không còn đường lui.
“Chúng ta không có Thần Bảo, không có Thần lực để phung phí,” hắn nói trong lúc ăn sáng. “Vậy thì địa hình phải là vũ khí của chúng ta. Đá, nước, dốc, gió, tất cả đều có thể đánh thay chúng ta, nếu chúng ta đặt chúng đúng chỗ.”
Bão gật đầu, lấy ra một tấm da thú, vẽ lại địa hình xung quanh bằng than. Hắn vẽ rất kỹ: chỗ nào đất mềm, chỗ nào đá lởm chởm, chỗ nào nước chảy ngược lên, chỗ nào gió thổi từ dưới lên trên. Hắn đánh dấu từng điểm bằng ký hiệu riêng, để chỉ cần nhìn là biết nên dụ địch tới đâu.
Hạo thì đi kiểm tra thực địa. Hắn không vẽ, hắn đi. Hắn dẫm lên từng tảng đá, thử độ chắc, thử xem tảng nào dễ lăn, tảng nào đứng vững. Hắn dùng tay gõ vào đá, nghe tiếng vang để đoán bên trong rỗng hay đặc. Hắn làm việc đó lặng lẽ, cẩn thận.
Buổi trưa, họ gặp địch. Không phải thú đá, mà là ba kẻ lạ mặt, mặc áo xám, mặt che kín, tay cầm binh khí có ánh sáng mờ. Chúng không nói gì, chỉ chặn đường, ánh mắt lạnh lùng. Dương nhìn là biết: đây là những kẻ quen đánh bằng lực, và chúng đang đánh giá ba người như đánh giá con mồi yếu.
“Giá phải trả nếu đánh trực diện là gì?” Dương hỏi nhỏ, đủ cho hai người bạn nghe.
Bão đáp ngay: “Chúng ta có thể thắng một, nhưng sẽ bị thương cả ba. Mà bị thương ở đây thì không có thuốc tốt, không có lực để hồi phục nhanh. Giá đó quá cao.”
Hạo nói thêm, ngắn gọn: “Địa hình bên trái có dốc. Bên phải có nước ngược.”
Dương gật đầu. Hắn đã có kế hoạch. Hắn bước lên trước, giơ kiếm gãy lên, vẻ mặt có vẻ như đang thách thức, nhưng thực ra là đang dụ địch đuổi theo. Hắn lùi dần về phía dốc, vừa lùi vừa nói lớn, giọng đầy khiêu khích: “Ba người các ngươi mà cũng dám chặn đường? Có giỏi thì đuổi theo ta xem!”
Ba kẻ áo xám nổi giận, đuổi theo ngay. Chúng không biết rằng, Dương đang dẫn chúng tới đúng chỗ Bão đã đánh dấu: một con dốc đất mềm, phía dưới là một vũng nước chảy ngược. Bão đã giấu sẵn dây thừng ngang đường, phủ đất mỏng lên trên. Hạo đã đứng sẵn ở một tảng đá cao, tay cầm một viên đá lớn, chờ đúng thời điểm.
Khi kẻ đầu tiên bước qua dây thừng, Bão giật mạnh. Dây căng lên, kẻ đó vấp ngã, lăn xuống dốc. Kẻ thứ hai vội vàng tránh, nhưng lại bước đúng vào chỗ đất mềm, chân lún sâu, không rút ra được. Kẻ thứ ba thông minh hơn, nhảy lên cao để tránh, nhưng đúng lúc đó, Hạo ném viên đá lớn từ trên cao xuống, không phải để trúng người, mà để trúng vào tảng đá bên cạnh, làm đá vỡ ra, bụi bay mù mịt, che mất tầm nhìn của kẻ đó.
Trong làn bụi, Dương lao tới, không dùng Thần lực, chỉ dùng kiếm gãy và sức tay. Hắn không chém mạnh, hắn chém vào dây đeo binh khí của kẻ thứ ba, làm binh khí rơi xuống đất. Hắn đạp vào đầu gối kẻ đó, làm kẻ đó quỳ xuống. Bão chạy tới, trói cả ba lại bằng dây thừng, nhanh gọn, không thừa một động tác.
Trận đánh kết thúc trong chưa đầy một khắc, mà ba người Dương không ai bị thương nặng, chỉ có Hạo bị trầy một vết nhỏ ở tay do đá văng.
Ba kẻ áo xám nhìn nhau, ánh mắt đầy kinh ngạc và tức giận. Một kẻ hỏi: “Các ngươi không dùng lực, sao lại thắng được?”
Dương ngồi xuống trước mặt chúng, nói bình tĩnh: “Vì chúng ta không đánh với các ngươi. Chúng ta đánh với địa hình. Các ngươi mạnh, nhưng các ngươi đi vào chỗ mà sức mạnh không giúp được gì. Đó là cái giá của việc chỉ biết đánh trực diện.”
Hắn không giết chúng. Hắn chỉ lấy đi binh khí, để lại cho chúng một ít lương khô và nước, rồi nói: “Đi về đi. Ở đây, càng đi sâu bằng sức mạnh, càng mất nhiều. Nếu các ngươi còn muốn sống, hãy học cách đi chậm lại.”
Ba kẻ áo xám lặng lẽ rời đi, bước chân không còn tự tin như lúc đầu. Bão nhìn theo, nói: “Ngươi tha cho chúng, có sợ chúng quay lại báo thù không?”
Dương lắc đầu. “Tha cũng có giá. Nhưng giết cũng có giá. Giết ba người này, chúng ta sẽ phải đề phòng cả nhóm của chúng từ giờ về sau. Tha cho chúng, chúng sẽ kể lại chuyện hôm nay, và những kẻ khác sẽ phải nghĩ lại trước khi chặn đường chúng ta. Đó là một cái giá rẻ hơn.”
Hạo gật đầu, đồng ý. Hắn là người ít nói, nhưng hắn hiểu rất rõ về giá cả trong chiến đấu: có những trận thắng bằng kiếm, có những trận thắng bằng cách không rút kiếm.
Chiều hôm đó, ba người tiếp tục đi. Con đường phía trước vẫn còn dài, sương mù vẫn còn dày, nhưng bước chân của họ đã vững hơn. Dương nhìn thanh kiếm gãy trong tay, chợt mỉm cười. Hắn đã từng nghĩ mất Thần Bảo là mất tất cả. Giờ hắn mới hiểu, mất Thần Bảo chỉ là mất một cách đánh. Còn cách đánh bằng mưu và địa hình, không ai lấy đi được, trừ khi chính hắn quên mất.
Hết chương 665.
Sau vài ngày trong Nghịch Thiên Cảnh, ba người Dương nhận ra một điều: họ không còn đánh như ba người riêng lẻ nữa. Họ đánh như một người có ba phần: Dương là đầu, Bão là bàn tính, Hạo là lưỡi kiếm. Cách đánh này không hào nhoáng, không có chiêu thức đẹp mắt, nhưng nó nguyên thủy và chắc chắn, giống như cách những người thợ săn đầu tiên từng sống sót trong rừng: một người nhìn, một người tính đường, một người ra tay.
Sáng hôm đó, họ đi tới một thung lũng hẹp, hai bên là vách đá cao, ở giữa có một dòng suối chảy ngược. Bão ngửi thấy mùi đá ẩm trộn mùi kim loại lạnh. Hạo đặt tay lên chuôi kiếm. Dương nhìn mặt đất, nhìn những viên đá bị xô lệch và cỏ gãy cùng một hướng.
“Có mai phục,” Dương nói khẽ. “Không nhiều, khoảng sáu người. Chúng núp ở hai bên vách, chờ chúng ta đi vào giữa thung lũng rồi đánh từ trên xuống.”
Bão tính nhanh trong đầu, rồi nói: “Nếu chúng đánh từ trên xuống, đá sẽ lăn theo. Chúng ta không thể chạy thẳng, vì đường ra duy nhất cũng nằm trong tầm đá lăn. Nhưng nếu chúng ta đi chậm, giả vờ không biết, chúng sẽ phải lộ vị trí khi ném đá đầu tiên. Lúc đó, chúng ta sẽ biết chính xác chúng ở đâu.”
Hạo hỏi, giọng cụt lủn: “Ai dụ?”
“Ta dụ,” Dương đáp. “Ta đi trước, bước chân nặng một chút, giả vờ mệt, giả vờ không nhìn lên. Bão đi sau, đếm tiếng đá lăn, tính xem mỗi kẻ ném từ vị trí nào. Hạo đi cuối, nhưng không phải để chạy trốn. Hạo đi cuối để khi Bão nói vị trí, Hạo có thể leo lên vách nhanh nhất mà không bị ai chú ý.”
Họ bắt đầu đi. Dương đi trước, bước chân chậm, vai hơi khom, như một người đã đi nhiều ngày và sắp kiệt sức. Hắn vừa đi vừa lẩm bẩm, đủ lớn để kẻ mai phục nghe thấy: “Mệt quá, không biết còn bao xa nữa mới ra khỏi cái nơi quái quỷ này.”
Bão đi sau, tai nghe rất kỹ từng tiếng đá lăn, cành gãy, hơi thở bị nén, rồi vẽ lại vị trí kẻ mai phục bằng những con số.
Hạo đi cuối, bước chân nhẹ đến mức gần như không có tiếng, mắt nhìn bóng đá trên vách để đoán vị trí kẻ núp.
Khi Dương tới giữa thung lũng, một tảng đá lớn lăn xuống từ vách trái. Dương chỉ bước sang một bên đúng một bước, tảng đá lăn qua chỗ hắn vừa đứng rồi vỡ ra. Hắn ngã xuống giả vờ đau: “Ái chà, suýt chết!”
Bão lập tức nói nhỏ, nhanh và rõ: “Trái, ba trượng, cao hai trượng. Phải, năm trượng, cao ba trượng. Còn bốn kẻ nữa chưa lộ, nhưng chắc chắn ở gần đó.”
Hạo nghe xong, không hỏi lại. Hắn lao lên vách trái, vài nhịp đã tới chỗ kẻ ném đá đầu tiên, đặt kiếm ngang cổ hắn mà không chém, đủ để kẻ đó hiểu rằng nếu cử động sẽ mất mạng.
Cùng lúc đó, Dương bật dậy, không còn vẻ mệt mỏi nữa. Hắn chạy về phía vách phải, ném một nắm đất vào mặt kẻ đang núp sau tảng đá, làm kẻ đó nhắm mắt lại trong một khoảnh khắc. Khoảnh khắc đó đủ để Bão chạy tới, dùng dây thừng trói tay kẻ đó lại, nhanh gọn như trói một bao lúa.
Bốn kẻ còn lại hoảng hốt bỏ chạy, nhưng trượt ngã trên đoạn suối chảy ngược mà Dương đã tính trước, rồi bị Hạo và Bão chặn lại ở cuối dốc.
Trận mai phục kết thúc mà không ai chết. Sáu kẻ bị trói thành một hàng, mặt đầy bụi đất. Kẻ thủ lĩnh nhìn ba người Dương vừa tức giận vừa khâm phục.
“Các ngươi không dùng Thần lực, sao lại thắng nhanh như vậy?” hắn hỏi.
Dương ngồi xuống trước mặt hắn, nói: “Vì chúng ta không đánh như ba người. Chúng ta đánh như một người. Ta nghĩ, Bão tính, Hạo đánh. Ngươi có sáu người, nhưng sáu người của ngươi mỗi người nghĩ một kiểu, mỗi người đánh một hướng. Sáu người rời rạc thì không bằng ba người cùng một nhịp.”
Hạo không nói gì. Hắn chỉ thu kiếm lại, phủi bụi trên áo, rồi đứng về phía sau Dương, như thể vị trí đó là vị trí quen thuộc nhất của hắn.
Thủ lĩnh kia im lặng một lúc, rồi nói nhỏ: “Có người thuê chúng ta chặn các ngươi. Người đó nói các ngươi có bảo vật quý, lấy được sẽ được thưởng lớn. Nhưng giờ ta mới thấy, bảo vật quý nhất của các ngươi không phải là thứ mang theo người, mà là cách các ngươi phối hợp.”
Dương nghe vậy, ánh mắt chợt nghiêm lại. Có người thuê kẻ mai phục, có nghĩa là có kẻ đang theo dõi hành trình của họ, và kẻ đó biết họ đang vào Nghịch Thiên Cảnh. Kẻ đó là ai? Là người của Thiên Cơ, hay là một kẻ khác, hiểm độc hơn, mưu trí hơn, đang giăng nhiều lớp bẫy mà họ chưa nhìn thấy?
Hắn ghi nhớ câu nói đó, rồi thả sáu kẻ kia ra nhưng giữ lại binh khí của chúng.
Đêm đó, ba người ngồi lại với nhau. Dương nói: “Từ giờ, chúng ta phải đánh như thế này mãi. Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh. Không ai tự ý đổi vai, trừ khi hai người còn lại đồng ý. Vì chỉ cần một người đánh sai nhịp, cả ba sẽ cùng ngã.”
Bão và Hạo cùng gật đầu, chỉ cần nhớ nhịp của nhau như nhịp thở của chính mình.
Hết chương 666.
Trong Nghịch Thiên Cảnh, ngay cả ăn cơm cũng trở thành một bài học.
Buổi tối hôm đó, ba người dừng lại ở một bãi đất bằng, gần một gốc cây khô nhưng vẫn có lá. Bão lấy lương khô ra, chia thành ba phần bằng nhau. Hắn chia rất cẩn thận, như thể đang chia một thứ quý giá, vì trong cảnh này, lương khô không chỉ là thức ăn, mà còn là thứ duy nhất không bị đảo ngược. Ăn một miếng lương khô, vẫn no như bình thường. Uống một ngụm nước, vẫn đỡ khát như bình thường. Đó là một sự an ủi nhỏ giữa một nơi mà mọi thứ đều ngược.
Hạo ăn rất nhanh, như mọi khi. Hắn ăn xong phần của mình, rồi nhìn sang phần của Dương, ánh mắt có chút thèm thuồng, nhưng hắn không nói gì. Dương thấy vậy, bẻ một nửa miếng lương khô của mình đưa cho Hạo.
“Ngươi đánh nhiều nhất, ăn nhiều hơn một chút cũng phải,” Dương nói.
Hạo lắc đầu, đẩy lại. “Ngươi nghĩ nhiều nhất, cũng mệt không kém. Ngươi giữ lấy.”
Bão nhìn hai người đẩy qua đẩy lại một miếng lương khô nguội, bỗng bật cười. “Hai người các ngươi, một miếng lương khô mà cũng nhường nhau như nhường bảo vật. Nếu kẻ địch nhìn thấy cảnh này, chắc chúng sẽ nghĩ chúng ta là ba kẻ ngốc, không biết tranh giành.”
“Thì chúng ta đúng là ngốc,” Dương đáp, cũng cười. “Ngốc nên mới đi cùng nhau tới tận đây, thay vì mỗi người đi một đường để dễ sống hơn.”
Sau nhiều ngày căng thẳng, ba người cần một lúc để cười, để nhớ rằng họ không chỉ là một đội chiến đấu, mà còn là bạn bè.
Nhưng niềm vui không kéo dài lâu. Đang ăn, Bão bỗng cau mày, nhìn vào nồi nước mà hắn vừa đun. Nước trong nồi không sôi từ dưới lên, mà sôi từ trên xuống, bọt nước nổi lên rồi lại chìm xuống, rất kỳ lạ. Hắn thử nhúng tay vào, nước vẫn nóng như bình thường, nhưng cách sôi thì ngược. Hắn lẩm bẩm: “Ngay cả nước sôi cũng ngược. Ở đây, không có thứ gì chịu đi theo quy tắc cũ.”
Dương nghe vậy, chợt nghĩ ra một điều: “Nếu nước sôi ngược, lửa cháy ngược, thì có khi cơm nguội lại là thứ an toàn nhất. Vì cơm nguội không cần lửa, không cần sôi, không cần quy tắc gì cả. Nó chỉ cần no bụng.”
Hạo gật đầu, nói một câu hiếm hoi dài hơn bình thường: “Vậy thì từ giờ, chúng ta ăn cơm nguội, uống nước lạnh, đi bộ chậm, đánh bằng tay. Những thứ đơn giản nhất lại là những thứ khó bị đảo ngược nhất.”
Ba người cùng cười, nhưng tiếng cười của họ chợt tắt khi nghe thấy một tiếng động lạ từ phía gốc cây khô. Một con vật nhỏ, giống như sóc nhưng có bộ lông ngược, lông mọc từ trong ra ngoài, đang nhìn họ với ánh mắt tò mò. Nó không sợ người, nó tiến lại gần, ngửi miếng lương khô trên tay Dương, rồi kêu lên một tiếng nhỏ, như thể đang xin ăn.
Dương bẻ một mẩu nhỏ đưa cho nó. Con vật ăn xong, kêu thêm một tiếng nữa, rồi chạy đi, nhưng chạy được vài bước lại quay đầu lại nhìn, như thể muốn dẫn họ đi đâu đó.
“Có nên đi theo không?” Bão hỏi, cảnh giác. “Ở đây, thứ gì cũng có thể là bẫy. Một con vật đáng yêu cũng có thể là mồi.”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Đi theo, nhưng đi chậm, giữ khoảng cách, và chuẩn bị sẵn đường lui. Nếu là bẫy, chúng ta sẽ biết trước khi bước vào. Nếu là đường, chúng ta sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian.”
Họ đi theo con vật nhỏ qua một bụi cây tới khe đá hẹp, bên trong có suối nhỏ và một ít quả dại mọc ngược nhưng vẫn ăn được. Bão thử một quả rồi gật đầu: “Ăn được, ngọt, không độc.”
Hạo hái thêm một ít quả, bỏ vào túi vải, cẩn thận như cất bảo vật. Dương nhìn con vật nhỏ, nói: “Cảm ơn ngươi. Ngươi không phải là bẫy, ngươi là người dẫn đường.”
Con vật kêu lên một tiếng, rồi biến mất vào bụi cây. Trong nơi mọi quy tắc đều ngược, vẫn có những điều tốt lành rất đơn giản: một con vật dẫn đường, một ít quả ngọt, một bữa cơm nguội ăn cùng bạn bè.
Tối hôm đó, họ ăn quả dại cùng với lương khô, uống nước suối lạnh. Bão nói đùa: “Nếu sau này ra khỏi đây, ta sẽ kể cho người khác nghe rằng chúng ta đã sống sót trong Nghịch Thiên Cảnh nhờ cơm nguội và quả dại, không phải nhờ Thần Bảo. Chắc không ai tin.”
Dương đáp: “Không cần ai tin. Chỉ cần ba chúng ta nhớ là đủ. Vì có những trận thắng, không cần ai chứng kiến, chỉ cần người trong cuộc biết mình đã thắng bằng cách nào.”
Hạo gật đầu, rồi nói một câu làm cả ba cùng bật cười: “Nhưng lần sau, ngươi đừng nhường lương khô cho ta nữa. Ta ăn nhanh, không phải vì ta đói, mà vì ta sợ ngươi lại nghĩ ra một kế hoạch mới trong lúc ăn, rồi bắt ta chạy ngay khi chưa ăn xong.”
Dương và Bão cười lớn.
Hết chương 667.
Sáng hôm sau, ba người đi tới một khu vực mà đá có nhiều vết khắc lạ. Những vết khắc không phải là chữ, mà là hình: hình một người cầm kiếm gãy, hình ba người đứng thành hình tam giác, hình một cánh cửa mở ngược, hình một con sông chảy lên trời. Bão ngồi xuống, xem xét từng vết khắc một cách cẩn thận, như thể đang đọc một bức thư của người đi trước để lại.
“Người này đã từng đi qua đây,” Bão nói. “Và người đó đã cố để lại manh mối cho người đi sau, nhưng không viết bằng chữ, vì chữ có thể bị cảnh này đảo ngược nghĩa. Hình thì khó đảo ngược hơn.”
Dương nhìn hình ba người đứng thành tam giác, chợt hiểu: “Đây là cách đánh của chúng ta. Một người nghĩ, một người tính, một người đánh. Người đi trước cũng từng đánh như vậy. Có nghĩa là, không phải chỉ chúng ta mới phát hiện ra cách này. Có người đã phát hiện ra từ rất lâu trước, và đã đi sâu hơn chúng ta rất nhiều.”
Hạo chỉ vào một vết khắc khác: hình một người cầm kiếm gãy, nhưng kiếm gãy lại phát sáng. Hắn nói: “Người này cũng mất bảo vật, cũng chỉ còn kiếm gãy. Nhưng kiếm gãy của người đó lại sáng lên, có nghĩa là ở sâu trong cảnh, kiếm gãy cũng có thể trở nên mạnh, nếu người cầm nó hiểu được quy tắc.”
Ba người tiếp tục đi, và càng đi, vết khắc càng nhiều, càng rõ ràng. Có vết khắc hình một cái bẫy, bên cạnh có hình một bàn tay chỉ vào bẫy, như thể đang cảnh báo: đừng bước vào đây. Có vết khắc hình một con đường vòng, bên cạnh có hình một mũi tên chỉ đường thẳng, như thể đang nói: đừng đi đường vòng, đường thẳng tuy nguy hiểm hơn nhưng lại ngắn hơn và ít bẫy hơn.
Bão ghi lại tất cả vào tấm da thú của mình, vẽ lại từng hình một cách cẩn thận. Hắn nói: “Người đi trước này rất có tâm. Người đó không chỉ lo cho mình, mà còn lo cho người đi sau. Nhưng cũng có thể, người đó để lại những vết khắc này không phải để giúp, mà để dẫn dụ. Chúng ta phải cẩn thận, không tin hoàn toàn.”
Dương đồng ý. Hắn nói: “Chúng ta sẽ tin một nửa, kiểm chứng một nửa. Vết khắc nào nói về địa hình, chúng ta kiểm tra bằng mắt trước khi tin. Vết khắc nào nói về cách đánh, chúng ta thử bằng cách an toàn trước khi dùng thật. Như vậy, dù là giúp hay là bẫy, chúng ta cũng không bị thiệt.”
Đi thêm một đoạn, họ tới một hang đá nhỏ, bên trong có một bộ xương khô, ngồi dựa vào vách, tay vẫn cầm một thanh kiếm gãy, giống hệt kiếm của Dương, chỉ khác là kiếm của bộ xương đã mòn nhiều hơn, và trên chuôi kiếm có khắc một chữ nhỏ: “Nhẫn”.
Bão đọc chữ đó, im lặng một lúc, rồi nói: “Nhẫn. Có nghĩa là nhẫn nại, hay nhẫn nhịn? Người này chết ở đây, nhưng vẫn giữ kiếm, vẫn giữ chữ nhẫn. Có lẽ người đó đã chờ đợi rất lâu, chờ một người đi sau tới, để trao lại điều gì đó, nhưng không chờ được.”
Dương bước tới, quỳ xuống trước bộ xương, chắp tay, nói nhỏ: “Tiền bối, chúng ta là người đi sau. Chúng ta không biết tiền bối là ai, nhưng chúng ta cảm ơn vì những vết khắc tiền bối để lại. Nếu tiền bối còn điều gì muốn nói, chúng ta xin lắng nghe.”
Không có tiếng đáp. Chỉ có gió thổi qua hang, làm bụi bay lên, rồi lại rơi xuống. Nhưng khi bụi tan đi, Dương thấy dưới chân bộ xương có một tấm da thú nhỏ, trên đó vẽ một bản đồ đơn giản, chỉ có một con đường, dẫn tới một nơi được đánh dấu bằng hình một cánh cửa lớn, và bên cạnh cánh cửa có viết một chữ: “Giá”.
Bão cầm tấm da lên, xem kỹ, rồi nói: “Cánh cửa này, muốn qua, phải trả giá. Nhưng giá là gì? Tấm da không nói. Có lẽ người đi trước cũng không biết, hoặc biết nhưng không muốn viết ra, vì viết ra sẽ làm người đi sau sợ mà không dám đi.”
Hạo nhìn bộ xương, rồi nhìn Dương, nói: “Người này chết ở đây, không phải vì yếu. Người này chết vì đã đi tới gần cửa, nhưng không chịu trả giá, hoặc không đủ giá để trả. Chúng ta phải tính trước, xem chúng ta có đủ giá không, trước khi tới cửa đó.”
Dương gật đầu, cất tấm da vào túi, rồi cùng hai người bạn chôn cất bộ xương một cách đơn giản, đắp đá lên, đặt thanh kiếm gãy của người đó lên trên, như một dấu mộ. Hắn nói: “Tiền bối đã đi trước, đã để lại đường cho chúng ta. Chúng ta sẽ không phụ lòng tiền bối. Chúng ta sẽ đi tới cửa đó, nhưng sẽ tính giá trước, không để mình chết như tiền bối, mà không để lại gì cho người đi sau.”
Khi họ rời hang, trời đã xế chiều. Dương quay đầu nhìn lại lần cuối, lòng nặng trĩu: trong Nghịch Thiên Cảnh, không phải ai cũng ra được, có người chỉ để lại vết khắc rồi ở lại mãi mãi.
Hết chương 668.
Đêm đó, Dương mơ một giấc mơ lạ.
Trong mơ, hắn đứng trước một cánh cửa lớn, tay cầm đầy Thần Bảo, ánh sáng lấp lánh. Hắn tự tin bước tới, vận lực mở cửa. Nhưng cửa không mở, mà lực của hắn dội ngược lại, làm hắn ngã xuống, Thần Bảo rơi ra khắp đất, vỡ tan thành từng mảnh. Hắn vội vàng nhặt lại, nhưng càng nhặt, mảnh vỡ càng nhiều, tay hắn chảy máu, mà vẫn không nhặt hết được.
Hắn tỉnh dậy, mồ hôi lạnh ướt áo. Bão và Hạo cũng đã tỉnh, đang ngồi nhìn hắn, ánh mắt lo lắng. Dương kể lại giấc mơ, giọng còn hơi run.
“Giấc mơ đó nói với ta một điều,” Dương nói. “Ta vẫn còn nắm chặt quá. Ta vẫn nghĩ rằng chỉ cần có đủ bảo vật, ta sẽ thắng. Nhưng ở đây, bảo vật là gánh nặng. Càng nắm chặt, càng mất nhiều.”
Bão im lặng một lúc, rồi nói: “Buông tay không phải là bỏ hết. Buông tay là chọn thứ để giữ, thứ để bỏ. Ngươi giữ kiếm gãy, giữ hai người bạn, giữ cách nghĩ. Còn lại, bỏ hết. Như vậy, tay ngươi mới đủ nhẹ để cầm kiếm cho chắc.”
Hạo nói thêm, giọng trầm: “Ta cũng phải buông. Ta quen đánh bằng kiếm pháp mạnh, quen dùng lực để áp đảo. Ở đây, ta phải buông cách đánh đó, học cách đánh chậm, đánh đúng lúc, đánh bằng sự kiên nhẫn. Buông một cách đánh cũ, khó hơn buông một kiện bảo vật.”
Sáng hôm đó, ba người làm một việc kỳ lạ: họ đào một cái hố nhỏ, bỏ vào đó những thứ còn sót lại mà họ vẫn mang theo nhưng không còn dùng được trong cảnh này: những mảnh pháp khí đã tắt ánh sáng, những bình thuốc không còn tác dụng vì quy tắc ngược, những tấm bùa đã mờ chữ. Họ không vứt đi một cách tức giận. Họ đặt xuống nhẹ nhàng, như đặt xuống một gánh nặng đã mang quá lâu.
Dương là người đặt xuống cuối cùng. Hắn đặt một chiếc nhẫn trữ vật đã trống rỗng xuống hố, rồi nói: “Ta buông những thứ này, không phải vì ta không cần chúng nữa, mà vì ở đây, chúng không giúp ta. Giữ chúng, chỉ làm ta thêm nặng, thêm tiếc nuối, thêm phân tâm. Buông chúng, ta mới nhẹ đi để đi tiếp.”
Bão lấp đất lại, cắm một cành cây khô lên trên làm dấu. Hắn nói đùa, để làm nhẹ không khí: “Sau này nếu ra khỏi đây, chúng ta quay lại đào lên, biết đâu chúng lại sáng lên. Còn nếu không ra được, thì ít nhất chúng ta cũng đã nhẹ đi một đoạn đường.”
Câu nói đùa đó làm Dương bật cười, nhưng trong lòng hắn, một điều gì đó đã thay đổi thật sự. Hắn cảm thấy người nhẹ hơn, đầu óc tỉnh táo hơn, như thể việc buông tay không chỉ là buông đồ vật, mà còn là buông một phần kiêu ngạo cũ: kiêu ngạo rằng mình phải luôn mạnh, luôn có nhiều bảo vật, luôn thắng bằng sức mạnh.
Trưa hôm đó, họ gặp một thử thách mới: một con sông rộng, nước chảy ngược rất mạnh, không có cầu, không có thuyền. Bình thường, họ có thể bay qua, hoặc dùng pháp thuật tạo cầu. Ở đây, họ không thể. Họ phải tìm cách qua sông bằng những thứ đơn giản nhất.
Dương quan sát dòng sông, rồi nói: “Nước chảy ngược, có nghĩa là sức nước đẩy từ dưới lên trên, không phải từ trên xuống dưới. Nếu chúng ta bơi, chúng ta sẽ bị đẩy lên, không bị cuốn đi. Nhưng nếu chúng ta cố bơi nhanh, chúng ta sẽ mệt và bị nước đẩy lệch hướng.”
Bão tính: “Chiều rộng sông khoảng hai mươi trượng. Nếu chúng ta bơi chậm, giữ nhịp thở đều, chúng ta sẽ qua được trong khoảng một khắc. Nhưng phải bơi theo đường chéo, xuôi theo hướng nước đẩy, không bơi ngược lại.”
Hạo là người xuống nước đầu tiên. Hắn bơi chậm, đều, không vội, như một người đang đi bộ dưới nước. Dương bơi thứ hai, Bão bơi cuối cùng, ba người giữ khoảng cách đều nhau, để nếu một người gặp khó, hai người còn lại có thể kéo lại ngay.
Giữa sông, Dương suýt bị một xoáy nước ngược cuốn lên. Hắn hoảng hốt, theo phản xạ định vận lực để thoát ra, nhưng hắn chợt nhớ ra quy tắc, vội vàng buông tay, thả lỏng người, để nước đẩy hắn lên, rồi hắn nhẹ nhàng bơi ra khỏi xoáy. Hắn thoát nạn, nhưng tim đập rất nhanh. Hắn hiểu rằng, buông tay trong lúc nguy hiểm còn khó hơn buông đồ vật gấp trăm lần, vì trong lúc nguy hiểm, bản năng sẽ bắt con người nắm chặt lấy bất cứ thứ gì.
Khi cả ba lên tới bờ bên kia, họ nằm dài trên đất, thở dốc, quần áo ướt sũng, nhưng ai cũng cười. Bão nói: “Chúng ta vừa qua sông bằng cách buông tay. Nếu chúng ta cố bơi mạnh, có lẽ giờ này chúng ta vẫn còn ở giữa sông.”
Dương gật đầu, nhìn dòng sông chảy ngược phía sau, nói: “Bài học hôm nay rất rõ: buông tay không phải là yếu đuối. Buông tay đúng lúc, là mạnh nhất. Vì chỉ khi buông, chúng ta mới không bị chính sức mạnh của mình kéo xuống.”
Hết chương 669.
Ngày thứ năm trong Nghịch Thiên Cảnh, ba người Dương gặp một trận đánh mà họ không thể tránh được.
Đó là một thung lũng hẹp, đường ra duy nhất bị một nhóm khoảng mười người chặn lại. Nhóm này khác với những kẻ mai phục trước đây. Chúng không che mặt, không lén lút, chúng đứng thành hàng, ánh mắt bình tĩnh, như thể chúng đã tính trước rằng ba người Dương sẽ phải đi qua đây, và chúng chỉ cần đứng chờ.
Người đứng đầu nhóm, một người đàn ông trung niên, tóc đã bạc một nửa, nói với giọng ôn tồn nhưng lạnh lùng: “Ba vị, chúng ta không muốn giết người. Chúng ta chỉ muốn các ngươi bỏ lại một thứ: ký ức về cách vào đây. Chỉ cần các ngươi nói ra cách các ngươi tìm được cửa, chúng ta sẽ để các ngươi đi qua.”
Dương lập tức hiểu: đây là một lớp bẫy tinh vi hơn. Kẻ này không cướp bảo vật, vì bảo vật ở đây không có giá trị, mà cướp thông tin, cướp con đường. Nếu nói ra cách vào, con đường của ba người sẽ không còn an toàn nữa.
“Giá phải trả nếu nói ra là gì?” Dương hỏi nhỏ.
Bão đáp ngay: “Mất đường lui, mất lợi thế, và có thể mất cả tính mạng của những người sẽ đi sau chúng ta. Giá đó quá cao, không thể trả.”
Hạo nói: “Giá phải trả nếu đánh là gì?”
Dương tính nhanh: “Mười người, ba người. Nếu đánh trực diện, chúng ta sẽ thua, hoặc thắng mà bị thương nặng. Nhưng nếu đánh bằng địa hình, bằng mưu, chúng ta có cơ hội. Thung lũng này hẹp, hai bên là đá cao, gió thổi từ phía sau chúng ta về phía chúng. Nếu chúng ta dụ chúng tiến lên, gió sẽ thổi bụi vào mắt chúng.”
Người đàn ông trung niên thấy ba người im lặng, tưởng rằng họ đang sợ, liền nói tiếp, giọng càng ôn tồn hơn: “Các ngươi suy nghĩ đi. Nói ra một câu, đổi lấy một con đường sống, có gì mà không đáng? Chúng ta cũng chỉ là những người đi lạc, muốn tìm đường ra, giống như các ngươi.”
Dương mỉm cười, bước lên trước, nói: “Tiền bối nói rất có lý. Nhưng chúng ta cũng là người đi lạc, và chúng ta cũng không biết đường ra. Chúng ta vào đây bằng cách đi lạc, không phải bằng cách tính toán. Nếu tiền bối muốn, chúng ta có thể đi lạc cùng nhau, biết đâu lại tìm được đường ra nhanh hơn.”
Người đàn ông trung niên cau mày, không biết Dương nói dối ở chỗ nào, rồi ra hiệu cho đồng bọn tiến lên bao vây ba người.
Dương ra hiệu. Bão ném một nắm đất khô lên cao, gió thổi bụi vào mắt nhóm người kia. Hạo đánh vào chân hai kẻ đứng đầu, làm chúng ngã xuống chặn đường phía sau. Dương dùng kiếm gãy gạt binh khí của một kẻ khác rồi trói tay kẻ đó lại.
Trận đánh diễn ra rất nhanh, rất hỗn loạn, nhưng ba người Dương vẫn giữ được nhịp: Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh. Bão không ngừng tính vị trí của từng kẻ địch, nói nhỏ cho Dương và Hạo nghe: “Trái hai, phải ba, giữa còn năm, nhưng năm người giữa đang bị bụi che mắt, chưa nhìn rõ.” Dương nghe vậy, lập tức đổi hướng, dẫn Hạo đánh vào phía trái trước, nơi ít người hơn, rồi mới quay lại đánh phía phải.
Người đàn ông trung niên thấy đồng bọn ngã dần, tức giận vận lực để đánh một chiêu lớn. Nhưng hắn vừa vận lực, cả người liền khụy xuống, mặt tái nhợt, như những người trước đây đã từng vận lực trong cảnh này. Hắn không hiểu chuyện gì xảy ra, chỉ biết rằng sức mạnh mà hắn tự hào bỗng nhiên trở thành gánh nặng.
Dương bước tới trước mặt hắn, nói bình tĩnh: “Ở đây, càng dùng Thần lực càng yếu. Tiền bối vừa dùng lực, nên mới ngã. Chúng ta không dùng lực, nên chúng ta vẫn đứng được. Đó là quy tắc của nơi này, không phải là chúng ta mạnh hơn tiền bối.”
Người đàn ông trung niên nhìn Dương, nói: “Ta đã nghe về quy tắc này nhưng không tin, cứ nghĩ đủ mạnh thì quy tắc sẽ chừa mình. Giờ ta mới biết, quy tắc không chừa một ai.”
Dương không giết hắn. Hắn đỡ hắn ngồi dậy, đưa cho hắn một ít nước, nói: “Tiền bối, chúng ta không muốn thù oán. Chúng ta chỉ muốn đi qua. Nếu tiền bối đồng ý không chặn đường chúng ta nữa, và không hỏi về cách vào đây nữa, chúng ta sẽ để các ngươi đi, và sẽ chỉ cho các ngươi cách đi chậm, cách buông lực để sống sót trong cảnh này.”
Người đàn ông trung niên gật đầu, ra hiệu cho đồng bọn lui lại nhường đường. Ba người Dương đi qua thung lũng, bước chân chậm rãi nhưng vững vàng.
Tối hôm đó, Bão nói: “Trận hôm nay, chúng ta thắng không phải vì chúng ta mạnh, mà vì chúng ta hiểu quy tắc sớm hơn. Nếu chúng ta cũng vận lực như chúng, chúng ta cũng sẽ ngã như chúng.”
Dương gật đầu. “Và chúng ta thắng vì chúng ta không tham. Chúng ta không muốn giết hết mười người, chúng ta chỉ muốn đi qua. Có những trận, thắng là đi qua được, không phải là giết được bao nhiêu người.”
Hạo nói thêm một câu, ngắn gọn nhưng rất đúng: “Trận không có Thần lực, mới là trận thật sự thử con người.”
Hết chương 670.
Sau thung lũng, ba người Dương gặp một kẻ mà họ không thể đánh bằng địa hình.
Kẻ đó đứng một mình giữa một bãi đá trống, mặc áo trắng, đeo mặt nạ trắng, không mang binh khí lộ ra ngoài. Hắn không chặn đường một cách hung hăng. Hắn đứng đó như thể đang chờ một cuộc gặp đã hẹn từ lâu, dù ba người Dương chưa từng gặp hắn.
“Ba vị đi chậm quá,” hắn nói, giọng nhẹ nhàng, gần như thân thiện. “Ta đã chờ ở đây ba ngày, tính rằng các ngươi sẽ tới đúng hôm nay, nếu các ngươi đi theo vết khắc của người đi trước.”
Dương lập tức cảnh giác. Kẻ này biết về vết khắc, biết về hành trình của họ, và biết cả thời gian họ tới. Đó không phải là trùng hợp. Đó là một kẻ đã tính trước nhiều bước, giống như cách Dương tính, nhưng lạnh lùng và kiên nhẫn hơn.
“Ngươi là ai?” Dương hỏi. “Ngươi muốn gì?”
“Ta là người gác một đoạn đường,” kẻ mặt nạ trắng đáp. “Ta không muốn bảo vật, không muốn thông tin. Ta chỉ muốn xem các ngươi có thật sự hiểu quy tắc của nơi này hay không. Nếu hiểu, ta sẽ chỉ cho các ngươi một đoạn đường ngắn hơn. Nếu không hiểu, ta sẽ để các ngươi đi đường dài, và đường dài ở đây thì không ai đi hết được.”
Bão cau mày. “Một kẻ tốt bụng vô cớ như vậy, thường là kẻ nguy hiểm nhất. Ngươi cho chúng ta đường ngắn, ngươi được gì?”
Kẻ mặt nạ trắng cười khẽ sau lớp mặt nạ. “Ta được xem một ván cờ hay. Các ngươi là ba quân cờ thú vị, đi ngược với tất cả những quân cờ khác. Ta muốn xem các ngươi đi tới đâu, trước khi bị cảnh này nuốt mất, hay trước khi các ngươi nuốt được cảnh này.”
Hạo siết chặt chuôi kiếm, nhưng Dương giơ tay ngăn lại. “Đừng đánh vội. Hắn chưa ra tay, và hắn đang nói chuyện. Kẻ nói chuyện thì còn có thể tính được. Kẻ im lặng mới đáng sợ.”
Dương bước lên một bước, hỏi: “Đường ngắn của ngươi có giá gì?”
“Giá rất rẻ,” kẻ mặt nạ trắng đáp. “Chỉ cần một người trong ba ngươi ở lại đây một đêm, nói chuyện với ta. Không đánh, không tra hỏi, chỉ nói chuyện. Sáng hôm sau, người đó sẽ được thả, và cả ba sẽ có đường ngắn.”
Bão lập tức lắc đầu. “Không được. Đây là cách chia rẽ quen thuộc: tách một người ra, rồi hai người còn lại sẽ lo lắng, sẽ sai nhịp. Giá đó không rẻ, giá đó rất đắt.”
Kẻ mặt nạ trắng gật đầu, như thể hắn đã đoán trước câu trả lời. “Ngươi tính rất nhanh. Đúng, đó là giá thật. Vậy ta đổi giá khác: ba người cùng đi đường ngắn, nhưng phải bỏ lại một ký ức. Một ký ức mà các ngươi quý nhất về nhau. Bỏ lại, các ngươi sẽ quên nó mãi mãi, nhưng sẽ đi nhanh hơn ba ngày.”
Dương im lặng. Hắn nhìn Bão, nhìn Hạo. Ký ức về nhau là thứ gắn ba người lại. Nếu bỏ đi một ký ức, họ vẫn là ba người, nhưng sẽ thiếu một sợi dây. Hắn không thể chấp nhận giá đó, dù chỉ là một ký ức nhỏ.
“Chúng ta không đổi,” Dương nói, giọng dứt khoát. “Đường dài thì đi dài. Ba ngày thì đi ba ngày. Chúng ta thà mệt hơn, chứ không bỏ lại ký ức, không bỏ lại người.”
Kẻ mặt nạ trắng im lặng một lúc, rồi bỗng vỗ tay ba cái, chậm rãi. “Tốt. Các ngươi đã qua được bài kiểm tra đầu tiên của ta: không đổi người, không đổi ký ức lấy đường tắt. Nhiều nhóm trước đây đã đổi, và sau đó họ đi nhanh thật, nhưng đi tới cuối đường thì không còn nhận ra nhau nữa.”
Hắn bước sang một bên, nhường đường, nhưng trước khi ba người đi qua, hắn nói thêm một câu, giọng chợt trầm xuống, không còn nhẹ nhàng nữa: “Nhưng hãy nhớ, phía trước còn có kẻ khác, không kiểm tra như ta. Kẻ đó sẽ không hỏi giá. Kẻ đó sẽ tự lấy giá, khi các ngươi không để ý. Và kẻ đó biết tên của cả ba ngươi, dù các ngươi chưa từng nói tên mình cho ai trong cảnh này.”
Câu nói đó làm Dương lạnh sống lưng. Hắn quay lại hỏi: “Kẻ đó là ai?”
Kẻ mặt nạ trắng lắc đầu. “Ta không nói. Nếu ta nói, ván cờ sẽ mất hay. Các ngươi cứ đi tiếp, rồi sẽ gặp. Và khi gặp, hãy nhớ bài học hôm nay: đừng đổi thứ không thể lấy lại, lấy thứ chỉ nhanh hơn một chút.”
Ba người đi qua bãi đá, bước chân nặng hơn lúc đầu. Bão nói nhỏ: “Hắn không đánh chúng ta, nhưng hắn gieo một nỗi sợ. Từ giờ, chúng ta sẽ luôn nghi ngờ có kẻ đang theo dõi, đang tính giá của chúng ta mà chúng ta không biết.”
Dương đáp: “Đó cũng là một loại bẫy, bẫy bằng lời nói. Nhưng ít nhất, hắn đã dạy chúng ta một điều: có những giá, dù rẻ đến đâu, cũng không được trả, vì thứ bị lấy đi không mua lại được.”
Hạo gật đầu, rồi nói một câu ngắn gọn: “Đi đường dài. Đi cùng nhau. Không đổi.”
Ba người tiếp tục đi, phía sau họ, kẻ mặt nạ trắng vẫn đứng đó, nhìn theo, không đuổi theo, không nói thêm, như một dấu hỏi còn bỏ ngỏ giữa Nghịch Thiên Cảnh.
Hết chương 671.
Ngày hôm sau, ba người tới một con sông kỳ lạ hơn tất cả những con sông họ từng thấy.
Sông không chảy trên mặt đất. Sông chảy trên trời, nước treo lơ lửng như một dải lụa, cá bơi trong đó, bọt nước rơi lên cao rồi tan ra thành mưa ngược. Dưới sông là một vực sâu, không có cầu, không có thuyền, không có đường vòng. Muốn qua, phải đi qua sông trên trời, hoặc phải tìm cách khác mà họ chưa nghĩ ra.
Bão ngồi xuống, tính toán. Hắn nhìn dòng sông, nhìn độ cao, nhìn tốc độ nước chảy, rồi nói: “Nếu chúng ta bơi trong sông trên trời, chúng ta sẽ rơi xuống, vì chúng ta không có lực để giữ mình lơ lửng. Nếu chúng ta đi dưới sông, chúng ta sẽ bị nước rơi trúng đầu. Cả hai cách đều nguy hiểm.”
Hạo nhìn lên, rồi nhìn xuống, rồi nói: “Có đá. Đá bay.”
Dương nhìn theo hướng Hạo chỉ. Quả thật, trong sông trên trời có những tảng đá nhỏ bay theo dòng nước, như những chiếc thuyền đá tự nhiên. Những tảng đá đó không chìm, không rơi, chúng trôi theo dòng sông, chậm rãi, đều đặn, như thể chúng đã trôi như vậy từ rất lâu.
“Nếu chúng ta nhảy lên một tảng đá, chúng ta có thể đi theo dòng sông qua bờ bên kia,” Dương nói, mắt sáng lên. “Nhưng phải nhảy đúng lúc, đúng tảng, và phải giữ thăng bằng khi đá trôi. Nếu nhảy trượt, chúng ta sẽ rơi xuống vực.”
Bão tính nhanh: “Đá trôi qua mỗi ba nhịp thở. Tảng lớn nhất trôi qua mỗi chín nhịp. Chúng ta nên nhảy lên tảng lớn nhất, vì nó ổn định nhất, dù phải chờ lâu hơn. Giá của chờ đợi là thời gian, nhưng giá của vội vàng là tính mạng.”
Họ chờ. Ba nhịp, sáu nhịp, chín nhịp. Tảng đá lớn nhất trôi tới, chậm rãi, vững vàng. Hạo nhảy trước, vì hắn là người giữ thăng bằng tốt nhất. Hắn đáp xuống tảng đá, hai chân trụ vững, tay dang ra giữ thăng bằng. Tảng đá hơi chao đảo, nhưng không lật.
Dương nhảy thứ hai. Hắn nhảy không xa, nhưng rất chính xác, đáp xuống ngay bên cạnh Hạo. Bão nhảy cuối cùng, hắn nhảy hơi lệch, một chân trượt khỏi mép đá, cả người nghiêng đi. Hạo và Dương cùng đưa tay ra kéo hắn lại, kịp thời trước khi hắn rơi xuống vực.
Ba người đứng trên tảng đá, trôi theo dòng sông trên trời. Gió thổi mạnh, nước bắn vào mặt, nhưng họ không sợ. Họ đứng thành hình tam giác, mỗi người trụ một góc, để tảng đá không bị lệch. Dương ở phía trước, nhìn hướng trôi, báo trước khi có tảng đá khác trôi tới gần. Bão ở giữa, tính tốc độ, tính khoảng cách tới bờ bên kia. Hạo ở phía sau, giữ thăng bằng, sẵn sàng kéo ai đó lại nếu người đó trượt chân.
Giữa sông, họ gặp một đàn cá bay. Cá không bơi trong nước, cá bay trong không khí, vây của chúng phát sáng, chúng bay vòng quanh tảng đá, tò mò nhìn ba người. Một con cá bay tới gần Dương, chạm nhẹ vào tay hắn, rồi bay đi, để lại một vệt sáng nhỏ trên tay hắn, nhanh chóng tan biến.
Bão cười: “Ở đây, ngay cả cá cũng bay ngược. Nếu chúng ta kể chuyện này ra ngoài, chắc không ai tin.”
Dương đáp: “Không cần ai tin. Chỉ cần chúng ta qua được sông là đủ.”
Khi tảng đá trôi tới gần bờ bên kia, Bão nói: “Chuẩn bị nhảy. Đếm ba, hai, một, nhảy cùng nhau, đừng nhảy lệch nhịp.”
Ba người đếm cùng nhau, rồi nhảy cùng nhau. Họ đáp xuống bờ bên kia, lăn một vòng trên đất để giảm chấn động, rồi đứng dậy, phủi bụi trên áo. Phía sau họ, tảng đá tiếp tục trôi đi, mang theo dòng sông trên trời, mang theo đàn cá bay, như thể nó chưa từng chở ba người qua sông.
Dương quay lại nhìn sông, nói: “Chúng ta vừa qua một con sông mà không bơi, không bay, không dùng lực. Chúng ta qua bằng cách đứng trên đá và trôi theo dòng. Đó là cách của người yếu: không chống lại dòng, mà đi cùng dòng, tới nơi mình cần tới.”
Bão gật đầu, ghi lại cách qua sông vào tấm da thú. Hắn nói: “Bài học này phải ghi lại. Sau này, nếu có người đi sau, họ sẽ biết rằng sông trên trời không phải là vật cản, mà là một con đường, nếu biết chờ đúng tảng đá.”
Hạo không nói gì, chỉ nhìn lên trời, nơi dòng sông vẫn chảy ngược, ánh sáng phản chiếu lên mặt hắn, làm hắn trông như một người vừa đi qua một giấc mơ mà vẫn còn nhớ rõ từng chi tiết.
Hết chương 672.
Sau sông trên trời, địa hình bắt đầu thay đổi một cách đáng sợ.
Đá không còn là đá bình thường. Đá có những vết nứt rất thẳng, rất sâu, như thể có ai đó đã dùng một nhát chém duy nhất để chẻ đôi cả một ngọn núi, rồi chẻ đôi cả thế giới. Vết nứt kéo dài hàng dặm, đi qua núi, qua sông, qua rừng, không bị gì ngăn lại. Đứng bên mép vết nứt, ba người Dương nhìn xuống, không thấy đáy, chỉ thấy ánh sáng mờ mờ từ dưới sâu hắt lên, như thể dưới đó có một thế giới khác đang thở.
Bão quỳ xuống, sờ vào mép vết nứt, tay hắn run nhẹ. “Vết chém này không phải do người thường tạo ra,” hắn nói. “Đá ở đây rất cứng, kiếm thường không chém được như vậy. Phải là một người có sức mạnh rất lớn, hoặc một người hiểu rất rõ về cấu trúc của thế giới, mới chém được một nhát thẳng và sâu như vậy.”
Hạo rút kiếm ra, gõ nhẹ vào mép vết nứt, nghe tiếng vang. Tiếng vang không vọng lại ngay, mà vọng lại rất chậm, như thể âm thanh phải đi qua một khoảng cách rất xa mới quay về. Hắn nói: “Vết nứt này còn sống. Nó vẫn đang nứt thêm, rất chậm, mỗi ngày một chút. Nếu chúng ta đứng ở đây quá lâu, có thể một ngày nào đó, vết nứt sẽ mở rộng ra và nuốt lấy chúng ta.”
Dương đi dọc theo vết nứt, quan sát. Hắn thấy hai bên vết nứt không giống nhau. Bên trái, cây cối mọc ngược, hoa nở từ trên xuống. Bên phải, cây cối mọc xuôi, nhưng lá lại có màu ngược, lá xanh thì mọc ra màu đỏ, lá đỏ thì mọc ra màu xanh. Hắn hiểu ra: vết nứt này không chỉ chẻ đôi đất đá, nó chẻ đôi cả quy tắc. Bên trái là một thế giới, bên phải là một thế giới khác, và vết nứt là ranh giới giữa hai thế giới đó.
“Người chẻ đôi thế giới,” Dương lẩm bẩm. “Là ai? Vì sao lại chẻ? Để ngăn hai thế giới đánh nhau, hay để giấu một thứ gì đó ở giữa vết nứt?”
Bão nói: “Có thể cả hai. Chẻ đôi để ngăn chiến tranh, nhưng cũng để giấu một bí mật mà không ai được biết. Và bí mật đó, có thể liên quan tới lời tiên tri cũ mà chúng ta từng nghe, về ‘kẻ kia’.”
Nghe tới hai chữ “kẻ kia”, Dương chợt thấy lạnh sống lưng. Lời tiên tri cũ, hắn đã nghe từ rất lâu, khi còn ở bên ngoài, nói rằng sẽ có một kẻ xuất hiện, làm đảo lộn mọi thứ, và kẻ đó có liên quan tới hắn, nhưng không ai nói rõ liên quan như thế nào. Hắn đã cố quên lời tiên tri đó, vì hắn không muốn bị một lời tiên tri điều khiển cuộc đời mình. Nhưng giờ đây, đứng trước vết chẻ của thế giới, hắn không thể quên được nữa.
“Đừng nghĩ nhiều quá,” Hạo nói, như thể hắn đọc được suy nghĩ của Dương. “Nghĩ nhiều quá sẽ làm ngươi chậm lại. Chúng ta cứ đi tiếp, tới cuối vết nứt, xem ở đó có gì. Nếu có câu trả lời, chúng ta sẽ nghe. Nếu không, chúng ta sẽ đi tiếp.”
Ba người đi dọc vết nứt, càng đi vết nứt càng rộng và sâu, tới mức họ không thể nhảy qua, phải đi vòng xuống đáy qua một con đường mòn hẹp, dốc và trơn, gió thổi từ dưới lên rất mạnh.
Dưới đáy vết nứt, họ thấy một cảnh tượng kỳ lạ: ở đó có một cánh cửa đá nhỏ, không lớn như cửa vào Nghịch Thiên Cảnh, nhưng lại có cùng một dòng chữ khắc: “Kẻ muốn vào, hãy bỏ lại thứ mình tin nhất.”
Dương nhìn cánh cửa, rồi nhìn Bão và Hạo. Hắn nói: “Lại là câu đó. Có nghĩa là, cánh cửa này cũng đòi giá. Nhưng giá lần này là gì? Chúng ta đã bỏ lại bảo vật, bỏ lại cách đánh cũ, bỏ lại thói quen dùng lực. Còn thứ gì để bỏ nữa?”
Bão suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Có thể là bỏ lại niềm tin rằng chúng ta luôn đúng. Hoặc bỏ lại niềm tin rằng chúng ta sẽ luôn đi cùng nhau. Những niềm tin đó, nếu giữ chặt quá, cũng sẽ trở thành gánh nặng, giống như bảo vật.”
Hạo im lặng, rồi nói một câu làm cả ba cùng suy nghĩ: “Nếu phải bỏ lại niềm tin rằng chúng ta luôn đi cùng nhau, thì chúng ta có còn là ba người nữa không? Hay chúng ta sẽ trở thành ba người riêng lẻ, mỗi người đi một đường?”
Dương không trả lời ngay. Hắn đặt tay lên cánh cửa đá, cảm nhận sự lạnh lẽo của đá, và cảm nhận cả một luồng khí rất cũ, rất buồn, như thể cánh cửa này đã chờ đợi rất lâu, chờ một người tới, để nói ra một sự thật mà nó đã giữ kín từ khi thế giới bị chẻ đôi.
Hắn nói khẽ: “Chúng ta sẽ không bỏ lại nhau. Nếu giá là bỏ lại nhau, chúng ta sẽ không trả. Chúng ta sẽ tìm một giá khác, một giá mà chúng ta có thể trả mà vẫn còn là ba người.”
Cánh cửa rung nhẹ, như thể nó nghe được lời hắn, và đồng ý với hắn, hoặc ít nhất, không phản đối hắn ngay lập tức. Ba người đứng trước cửa, không vội mở, mà đứng đó, tính toán, chuẩn bị, như họ vẫn luôn làm trước mỗi trận đánh: tính giá trước, rồi mới tính cách thắng.
Hết chương 673.
Cánh cửa đá nhỏ ở đáy vết nứt không mở ra bằng tay, mà mở ra bằng ký ức.
Khi Dương đặt tay lên cửa lần thứ hai, hắn không vận lực, không đẩy, không kéo. Hắn chỉ nhắm mắt lại, nhớ về lúc mình còn yếu, nhớ về những trận đánh mà hắn thắng bằng mưu và địa hình, nhớ về những lần hắn suýt mất bạn bè, và nhớ về quy tắc mới mà hắn đã học: luôn tính giá trước mỗi trận. Ký ức đó, bình thường và giản dị, lại làm cánh cửa rung lên, rồi từ từ hé ra.
Bên trong không phải là căn phòng, mà là một không gian rộng, tối và lạnh, ở giữa có một bóng người mờ ảo ngồi trên tảng đá, tay cầm một thanh kiếm gãy từ rất lâu, vết gãy giống hệt kiếm của Dương nhưng đã mòn tới mức gần như không còn hình dạng thanh kiếm.
Bão là người đầu tiên lên tiếng, giọng hắn rất cẩn thận, như thể hắn sợ làm bóng người đó tan biến: “Tiền bối là ai? Tiền bối có phải là người đã chẻ đôi thế giới không?”
Bóng người ngẩng đầu lên. Khuôn mặt của người đó mờ ảo, không nhìn rõ, nhưng đôi mắt thì rất rõ, sáng và buồn, như mắt của một người đã nhìn thấy quá nhiều, và đã mất quá nhiều.
“Ta từng là người đó,” bóng người nói, giọng vang lên không phải từ miệng, mà từ trong đá, trong gió, trong chính vết nứt. “Nhưng giờ ta chỉ còn là một tàn hồn, một phần nhỏ còn sót lại sau khi ta chém nhát kiếm đó. Nhát kiếm đó chẻ đôi thế giới, nhưng cũng chẻ đôi chính ta. Một nửa của ta ở lại bên này, một nửa ở lại bên kia, và không nửa nào còn nguyên vẹn.”
Dương bước lên một bước, chắp tay, nói: “Tiền bối, vì sao tiền bối lại chẻ đôi thế giới? Để ngăn chiến tranh, hay để giấu một thứ gì đó?”
Tàn hồn im lặng một lúc, rồi nói: “Cả hai, và cũng không phải cả hai. Ta chẻ đôi thế giới, vì ta không còn cách nào khác. Có một kẻ, một kẻ rất mạnh, rất thông minh, và rất giống ta, đang muốn hợp nhất hai thế giới lại, không phải để hòa bình, mà để lấy sức mạnh của cả hai thế giới cho riêng mình. Ta chẻ đôi, để kẻ đó không thể lấy được cả hai cùng một lúc. Ta chẻ đôi, để câu giờ, để những người đi sau có thời gian chuẩn bị.”
Bão hỏi: “Kẻ đó là ai? Có phải là ‘kẻ kia’ trong lời tiên tri cũ không?”
Tàn hồn nhìn Bão, rồi nhìn Dương, ánh mắt chợt trở nên phức tạp, vừa thương xót, vừa cảnh giác, vừa như muốn nói ra nhưng lại không dám nói hết.
“Ta không thể nói hết,” tàn hồn nói. “Nếu ta nói hết ngay bây giờ, các ngươi sẽ không chịu nổi, hoặc sẽ làm sai, vì các ngươi chưa đủ chuẩn bị. Ta chỉ có thể hé lộ một điều: ‘kẻ kia’ có liên quan mật thiết tới chính Dương, ở một dòng thời gian khác. Không phải là kẻ thù xa lạ, không phải là người dưng. Là một người mà Dương sẽ nhận ra ngay, nếu gặp lại, dù người đó có đổi tên, đổi mặt, đổi cả cách đánh.”
Dương nghe vậy, tim đập rất nhanh. Hắn cố giữ bình tĩnh, nhưng tay hắn run nhẹ. Hắn hỏi: “Là một người mà ta quen? Là bạn, hay là thù? Là người đã từng đi cùng ta, hay là người mà ta sẽ gặp trong tương lai?”
Tàn hồn lắc đầu. “Ta không nói thêm. Nói thêm, sẽ làm hỏng ván cờ. Các ngươi phải tự tìm ra, bằng cách đi tiếp, bằng cách nhìn lại chính mình, bằng cách nhớ lại những gì các ngươi đã bỏ qua. Khi các ngươi đủ mạnh để nghe sự thật đầy đủ, sự thật sẽ tự tìm tới các ngươi.”
Hạo, người ít nói nhất, bỗng lên tiếng, giọng hắn trầm và thẳng: “Tiền bối, nếu ‘kẻ kia’ liên quan tới Dương như vậy, thì chúng ta phải làm gì? Đánh, hay tránh, hay nói chuyện?”
Tàn hồn nhìn Hạo, gật đầu, như thể hài lòng với câu hỏi đó. “Câu hỏi rất tốt. Đáp án là: đừng vội đánh, đừng vội tránh, hãy hiểu trước. Vì nếu các ngươi đánh một người mà các ngươi chưa hiểu, các ngươi có thể đánh chính mình trong một hình dạng khác. Và nếu các ngươi tránh một người mà các ngươi chưa hiểu, các ngươi sẽ tránh mãi, không bao giờ thắng được.”
Dương im lặng, ghi nhớ từng chữ: đừng để hận thù hay sợ hãi dẫn đường, hãy để sự hiểu biết dẫn đường, dù nó đến rất chậm.
Trước khi tàn hồn tan biến, nó nói thêm một câu cuối cùng, giọng nhỏ dần: “Hãy giữ ba người các ngươi lại với nhau. Vì ‘kẻ kia’ mạnh nhất khi đối thủ chỉ còn một mình. Ba người các ngươi, khi còn cùng một nhịp, là thứ mà ‘kẻ kia’ không tính được. Đừng để ai chia rẽ các ngươi, dù bằng lời nói, bằng bẫy, hay bằng ký ức.”
Nói xong, tàn hồn tan ra thành bụi sáng, bay lên, hòa vào vết nứt, biến mất. Không gian trở lại tối và lạnh, chỉ còn lại ba người Dương, đứng đó, mỗi người mang một suy nghĩ khác nhau, nhưng cùng một cảm giác: họ vừa nghe được một sự thật rất lớn, nhưng chỉ là một phần nhỏ của sự thật, và phần còn lại vẫn còn ở phía trước, chờ họ đi tới.
Hết chương 674.
Sau khi tàn hồn tan biến, ba người Dương không nói gì trong một lúc lâu.
Họ ngồi xuống ngay tại chỗ, dưới đáy vết nứt, nơi ánh sáng mờ mờ từ trên cao hắt xuống, làm bóng của họ dài ra trên mặt đất. Mỗi người đều đang nghĩ về cùng một điều, nhưng theo một cách khác nhau. Dương nghĩ về “kẻ kia”, về việc kẻ đó có thể là ai, về việc tại sao kẻ đó lại liên quan mật thiết tới hắn ở một dòng thời gian khác. Bão nghĩ về cách tính toán: nếu kẻ kia là một phiên bản khác của Dương, thì cách đánh của kẻ đó sẽ giống Dương, và để thắng kẻ đó, họ phải đánh khác với cách Dương vẫn đánh. Hạo nghĩ đơn giản hơn: dù kẻ kia là ai, hắn vẫn sẽ đứng cạnh Dương, vẫn sẽ đánh khi cần đánh, vẫn sẽ không bỏ chạy.
Cuối cùng, Dương là người phá vỡ sự im lặng. Hắn nói, giọng khàn đi: “Ta có rất nhiều câu hỏi, nhưng tàn hồn đã nói không được hỏi thêm. Không phải vì tiền bối không muốn trả lời, mà vì chúng ta chưa đủ sức để nghe đáp án. Hỏi sớm, có khi còn hại hơn không hỏi.”
Bão gật đầu. “Đúng. Có những câu hỏi, hỏi sớm sẽ làm người hỏi sợ hãi, hoặc làm người hỏi hành động sai. Chúng ta phải chờ, phải đi tiếp, phải mạnh lên, rồi câu hỏi đó sẽ tự có đáp án, hoặc chúng ta sẽ tự tìm ra đáp án mà không cần hỏi.”
Hạo nói: “Vậy thì từ giờ, chúng ta không hỏi ‘kẻ kia là ai’ nữa. Chúng ta hỏi một câu khác: ‘chúng ta cần chuẩn bị gì, để khi gặp kẻ kia, chúng ta không thua ngay từ đầu?’”
Câu hỏi mới đó làm Dương sáng mắt lên. Hắn nói: “Đúng. Chúng ta không cần biết tên kẻ kia. Chúng ta cần biết điểm yếu của chính mình. Vì nếu kẻ kia giống ta, thì điểm yếu của kẻ kia cũng sẽ giống điểm yếu của ta. Và nếu chúng ta sửa được điểm yếu của mình, chúng ta cũng sẽ biết cách đánh vào điểm yếu của kẻ kia.”
Ba người bắt đầu liệt kê điểm yếu của mình, một cách thành thật, không giấu giếm. Dương nói trước: “Điểm yếu của ta là ta hay vội. Khi thấy bạn bè gặp nguy hiểm, ta lao lên trước mà không tính giá. Trận thua ở vùng biên là vì vậy. Ta phải sửa: dù bạn bè gặp nguy hiểm, ta vẫn phải tính một nhịp trước khi lao lên, vì lao lên mà không tính, có khi còn làm bạn bè nguy hiểm hơn.”
Bão nói tiếp: “Điểm yếu của ta là ta hay tính quá nhiều, tính tới mức bỏ lỡ thời cơ. Có những lúc, tính xong thì địch đã đánh rồi. Ta phải sửa: tính nhanh hơn, tính ít hơn, nhưng tính đúng điểm quan trọng nhất, còn lại thì tin vào Dương và Hạo.”
Hạo nói cuối cùng, giọng chậm rãi: “Điểm yếu của ta là ta ít nói, ít chia sẻ. Có những lúc ta thấy nguy hiểm trước, nhưng ta không nói ngay, vì ta nghĩ mình có thể tự xử lý. Ta phải sửa: thấy gì, nói ngay, dù chỉ là một từ, để Dương và Bão còn kịp tính.”
Liệt kê xong, ba người nhìn nhau, rồi cùng bật cười, một tiếng cười nhẹ nhõm, vì họ vừa làm một việc khó hơn đánh nhau: nhìn thẳng vào điểm yếu của mình và nói ra, không giấu giếm, không đổ lỗi.
Dương nói: “Từ giờ, mỗi tối, chúng ta sẽ hỏi nhau một câu: hôm nay, ai đã sửa được một điểm yếu, dù chỉ một chút? Không cần sửa nhiều, chỉ cần sửa một chút, mỗi ngày một chút, tới khi gặp ‘kẻ kia’, chúng ta sẽ là ba người khác, mạnh hơn, tỉnh hơn, và khó đoán hơn.”
Bão và Hạo cùng gật đầu. Họ đứng dậy, phủi bụi trên áo, chuẩn bị rời khỏi đáy vết nứt. Nhưng trước khi đi, Dương quay lại nhìn cánh cửa đá nhỏ, nơi tàn hồn đã xuất hiện, và nói nhỏ, đủ cho hai người bạn nghe thấy: “Tiền bối, cảm ơn người đã không nói hết. Vì nếu người nói hết, chúng ta sẽ sợ, hoặc sẽ tự mãn. Còn bây giờ, chúng ta chỉ biết một điều: kẻ kia liên quan tới ta, và chúng ta phải chuẩn bị. Như vậy là đủ để đi tiếp, mà không bị sự thật đè nặng.”
Gió thổi qua vết nứt, mang theo bụi sáng còn sót lại của tàn hồn, bay lên trời, tan ra thành những hạt nhỏ, như thể tàn hồn đang gật đầu đồng ý với lời của Dương.
Ba người bắt đầu leo lên khỏi đáy vết nứt, từng bước chậm rãi, chắc chắn. Phía trên, ánh sáng ngược vẫn chiếu xuống, nhưng giờ đây, ánh sáng đó không còn làm họ hoang mang nữa. Họ đã biết mình đang đi đâu, và vì sao mình phải đi tiếp, dù phía trước còn rất nhiều điều chưa biết.
Hết chương 675.
Đêm đó, Dương không ngủ được.
Hắn nằm nhìn lên bầu trời ngược của Nghịch Thiên Cảnh, nơi sao không sáng từ trên xuống mà sáng từ dưới lên, và tự hỏi: một dòng thời gian khác là như thế nào? Có phải ở đó, cũng có một Võ Phi Dương, cũng có một Nguyễn Hoài Bão, cũng có một Sùng Hạo, nhưng họ đã chọn khác đi ở một ngã rẽ nào đó, và vì chọn khác, họ đã trở thành người khác?
Bão nằm bên cạnh, cũng không ngủ. Hắn nói nhỏ, như thể sợ làm Hạo tỉnh giấc: “Ngươi đang nghĩ về dòng thời gian khác, đúng không? Ta cũng vậy. Ta đang tính: nếu ở dòng thời gian khác, ngươi chọn cứu một người thay vì cứu nhiều người, thì ngươi sẽ trở thành kẻ chỉ biết cứu một người, và bỏ mặc những người còn lại. Nếu ngươi chọn thắng bằng mọi giá, thì ngươi sẽ trở thành kẻ thắng, nhưng không còn ai đi cùng.”
Dương gật đầu. “Đúng. Một lựa chọn nhỏ, lặp lại nhiều lần, sẽ tạo ra một con người khác. ‘Kẻ kia’ có thể là ta, nếu ta cứ chọn sai, cứ vội vàng, cứ đổi người lấy đường tắt, cứ đổi ký ức lấy thời gian. Tàn hồn nói kẻ kia liên quan mật thiết tới ta, có lẽ vì kẻ kia chính là con đường mà ta suýt đi, nhưng chưa đi.”
Hạo, vốn tưởng đã ngủ, bỗng lên tiếng, giọng trầm và rõ: “Vậy thì đừng đi con đường đó. Đơn giản vậy thôi. Ngươi không cần biết kẻ kia là ai, ngươi chỉ cần biết mình sẽ không trở thành kẻ đó. Mỗi ngày, ngươi chọn đúng một lần, là đủ.”
Câu nói đơn giản của Hạo làm Dương nhẹ lòng đi rất nhiều. Hắn hiểu rằng, hắn không cần giải quyết bí ẩn về dòng thời gian khác ngay bây giờ. Hắn chỉ cần sống sao cho ở dòng thời gian này, hắn không trở thành kẻ mà tàn hồn đã cảnh báo.
Sáng hôm sau, ba người đi tiếp, nhưng Dương đi chậm hơn, quan sát kỹ hơn. Hắn nhìn từng vết khắc trên đá, từng dấu chân trên đất, và tự hỏi: những dấu chân này là của ai? Là của người đi trước, hay là của chính hắn ở một dòng thời gian khác, đã từng đi qua đây và để lại dấu vết?
Bão thấy Dương cứ nhìn dấu chân, liền nói đùa để làm nhẹ không khí: “Ngươi đừng nhìn dấu chân mãi, kẻo lại tưởng dấu chân của mình là dấu chân của kẻ kia, rồi tự dọa mình. Dấu chân thì giống nhau, nhưng người đi thì khác nhau, vì người đi có bạn bè đi cùng, còn kẻ kia thì đi một mình.”
Dương bật cười. “Ngươi nói đúng. Kẻ kia đi một mình, còn ta đi cùng hai ngươi. Đó là điểm khác biệt lớn nhất, và cũng là điểm mạnh nhất của ta. Dù kẻ kia có mạnh đến đâu, hắn cũng chỉ có một mình. Còn ta, ta có hai người bạn, một người tính, một người đánh, và một người nghĩ, là ta.”
Họ đi tới một ngã ba, một đường dẫn lên cao, một đường dẫn xuống thấp, một đường dẫn thẳng vào sương mù. Bão tính một lúc, rồi nói: “Đường lên cao thì ngắn nhưng dốc, dễ bị mai phục. Đường xuống thấp thì dài nhưng an toàn hơn. Đường vào sương mù thì không tính được, vì không nhìn thấy gì.”
Dương hỏi: “Giá của mỗi đường là gì?”
Bão đáp: “Đường lên cao: giá là nguy hiểm, nhưng tiết kiệm thời gian. Đường xuống thấp: giá là thời gian, nhưng an toàn. Đường sương mù: giá là không biết, và giá không biết là giá đắt nhất, vì không tính được.”
Dương quyết định: “Đi đường xuống thấp. Chúng ta không vội, chúng ta cần an toàn, vì chúng ta vừa nghe một sự thật lớn, cần thời gian để tiêu hóa, không cần thêm nguy hiểm ngay lúc này.”
Hạo gật đầu, đồng ý ngay, vì hắn cũng nghĩ như vậy. Ba người đi xuống thấp, bước chân chậm rãi, nhưng vững vàng. Phía sau họ, sương mù ở ngã ba vẫn dày đặc, như thể nó đang chờ một người khác, một người đi một mình, sẽ chọn đường sương mù, vì người đó vội vàng, vì người đó không có ai để tính giá cùng.
Buổi tối, khi dừng lại nghỉ, Dương lấy ra tấm da thú, ghi thêm một dòng: “Kẻ kia có liên quan tới ta ở một dòng thời gian khác. Chưa biết là ai, chưa cần biết. Chỉ cần nhớ: đừng đi một mình, đừng đổi người lấy đường tắt, đừng vội.”
Hắn ghi xong, cất tấm da đi, rồi nhìn Bão và Hạo, nói: “Cảm ơn hai ngươi đã đi cùng ta. Nếu không có hai ngươi, có lẽ ta đã chọn đường sương mù từ lâu rồi.”
Bão cười: “Không cần cảm ơn. Chúng ta đi cùng nhau, không phải vì ngươi cần, mà vì chúng ta cũng cần ngươi. Ba người, thiếu một, thì hai người còn lại cũng không đi xa được.”
Hạo gật đầu, rồi nói một câu làm cả ba cùng cười: “Đừng nói cảm ơn nhiều quá, kẻo ta lại tưởng ngươi sắp bỏ chúng ta đi theo dòng thời gian khác.”
Hết chương 676.
Biết sớm một sự thật, đôi khi còn nặng hơn không biết.
Sau khi nghe tàn hồn hé lộ về “kẻ kia”, Dương bắt đầu nhìn mọi người bằng ánh mắt nghi ngờ hơn. Hắn nhìn người lạ, tự hỏi: có phải kẻ kia không? Hắn nhìn bạn bè, tự hỏi: liệu một ngày nào đó, một trong hai người bạn của hắn có trở thành kẻ kia không? Hắn nhìn chính mình trong một vũng nước ngược, tự hỏi: liệu hắn có đang dần trở thành kẻ kia mà không biết?
Bão nhận ra sự thay đổi đó rất nhanh, vì hắn là người giỏi quan sát. Hắn nói thẳng với Dương, không vòng vo: “Ngươi đang trả giá cho việc biết sớm. Giá đó là sự nghi ngờ. Ngươi nghi ngờ mọi người, nghi ngờ cả chính mình, và sự nghi ngờ đó sẽ làm ngươi chậm lại, làm ngươi sai nhịp với chúng ta.”
Dương im lặng, vì hắn biết Bão nói đúng. Hắn đã bắt đầu nghi ngờ, và nghi ngờ là một loại độc, uống vào thì không chết ngay, nhưng sẽ làm người ta yếu dần, làm người ta không còn tin ai nữa.
Hạo cũng nói, giọng hắn trầm và thẳng như mọi khi: “Nếu ngươi nghi ngờ ta và Bão, thì ngươi đã thua một nửa rồi. Vì ‘kẻ kia’ không cần đánh ngươi, chỉ cần làm ngươi nghi ngờ bạn bè, là ngươi đã tự chia rẽ mình rồi. Đó có thể chính là kế của kẻ kia: không cần xuất hiện, chỉ cần gieo một hạt nghi ngờ, rồi để hạt đó tự lớn lên.”
Dương nghe vậy, chợt tỉnh ra. Hắn hiểu rằng, biết sớm không phải là để nghi ngờ, mà là để chuẩn bị. Chuẩn bị khác với nghi ngờ: chuẩn bị là tính trước cách đối phó, còn nghi ngờ là sợ hãi trước khi có chuyện gì xảy ra.
Hắn nói: “Ta sai rồi. Ta đã để sự thật làm mình sợ, thay vì để sự thật làm mình tỉnh. Từ giờ, ta sẽ không nghi ngờ hai ngươi nữa. Ta sẽ tin hai ngươi, và sẽ chuẩn bị cùng hai ngươi. Nếu ‘kẻ kia’ xuất hiện, chúng ta sẽ đối phó cùng nhau. Nếu kẻ kia không xuất hiện, chúng ta vẫn đi tiếp cùng nhau.”
Bão gật đầu, hài lòng. “Đúng vậy. Biết sớm thì phải tính sớm, không phải sợ sớm. Chúng ta biết kẻ kia liên quan tới ngươi, vậy chúng ta sẽ tính: nếu kẻ kia đánh giống ngươi, chúng ta sẽ đánh khác ngươi. Nếu kẻ kia nghĩ giống ngươi, chúng ta sẽ nghĩ khác ngươi. Như vậy, dù kẻ kia có là ai, chúng ta cũng không bị bắt bài.”
Buổi trưa, họ gặp một thử thách mới để kiểm chứng bài học đó. Một nhóm người lạ chặn đường, nhưng lần này, nhóm người đó không đánh, không cướp, chỉ hỏi một câu duy nhất: “Trong ba ngươi, ai là người đáng tin nhất?”
Câu hỏi đó, nếu trả lời sai, sẽ gây chia rẽ. Nếu Dương nói mình đáng tin nhất, Bão và Hạo sẽ buồn. Nếu Dương nói Bão đáng tin nhất, Hạo sẽ buồn. Nếu Dương nói Hạo đáng tin nhất, Bão sẽ buồn. Đó là một cái bẫy bằng lời nói, tinh vi hơn bẫy bằng đá rất nhiều.
Dương mỉm cười, đáp: “Cả ba đều đáng tin, theo ba cách khác nhau. Ta đáng tin khi cần nghĩ. Bão đáng tin khi cần tính. Hạo đáng tin khi cần đánh. Thiếu một người, hai người còn lại cũng không đáng tin bằng khi có đủ ba người.”
Nhóm người lạ nghe vậy, im lặng một lúc, rồi nhường đường, không hỏi thêm. Bão nói nhỏ với Dương: “Ngươi trả lời rất tốt. Ngươi không rơi vào bẫy chia rẽ. Có nghĩa là, ngươi đã bắt đầu trả giá đúng cách: dùng sự thật để đoàn kết, không dùng sự thật để nghi ngờ.”
Dương gật đầu, lòng nhẹ đi một chút. Hắn hiểu rằng, cái giá của biết sớm không phải là sợ hãi, mà là trách nhiệm: biết sớm thì phải giữ mình tỉnh táo hơn, giữ bạn bè gần nhau hơn, và giữ nhịp của ba người không bị lệch đi, dù có nghe thêm bao nhiêu sự thật nữa.
Tối hôm đó, ba người ngồi lại, Dương nói: “Từ giờ, mỗi khi nghe một sự thật lớn, chúng ta sẽ hỏi nhau một câu: sự thật này làm chúng ta gần nhau hơn, hay xa nhau hơn? Nếu làm xa nhau hơn, thì đó không phải là sự thật để tin ngay, mà là sự thật để kiểm chứng lại. Nếu làm gần nhau hơn, thì đó là sự thật để cùng nhau chuẩn bị.”
Bão và Hạo cùng gật đầu. Họ không cần nói thêm, vì họ đã hiểu: biết sớm là một món quà, nhưng cũng là một gánh nặng, và chỉ khi ba người cùng gánh, gánh nặng đó mới không đè ngã một người.
Hết chương 677.
Sau vài ngày yên bình, ba người Dương bắt đầu nghe thấy những lời đồn kỳ lạ trong Nghịch Thiên Cảnh.
Có người nói rằng Dương đã bán đứng bạn bè để đổi lấy đường ra. Có người nói rằng Bão đã tính sai một trận, làm cả ba suýt chết. Có người nói rằng Hạo đã bỏ chạy trong một trận đánh, để Dương và Bão ở lại một mình. Những lời đồn đó không có bằng chứng, không có người nói rõ ràng, chúng chỉ xuất hiện như sương mù, bay từ người này sang người khác, từ nhóm này sang nhóm khác, và càng lan, càng trở nên chi tiết, càng trở nên đáng tin.
Bão là người đầu tiên phát hiện ra quy luật của lời đồn. Hắn nói: “Lời đồn này không tự nhiên. Nó có người gieo. Người gieo không cần đánh chúng ta, chỉ cần làm người khác nghi ngờ chúng ta, là chúng ta sẽ khó đi tiếp, vì không ai muốn đi cùng những kẻ bị đồn là phản bội.”
Dương gật đầu. “Đúng. Đây là một lớp bẫy mới, hiểm độc hơn những lớp trước, vì nó không dùng đá, không dùng kiếm, mà dùng miệng lưỡi. Kẻ gieo lời nói là một phản diện mưu trí nhiều lớp: lớp đầu là gieo đồn, lớp thứ hai là làm chúng ta phải đi giải thích, lớp thứ ba là khi chúng ta mải giải thích, chúng ta sẽ quên mất đường đi chính, và sẽ đi lạc vào bẫy thật.”
Hạo hỏi, giọng cụt lủn: “Tìm kẻ gieo bằng cách nào?”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Không tìm bằng cách hỏi ai đã nói, vì ai cũng sẽ nói mình chỉ nghe lại. Tìm bằng cách xem lời đồn bắt đầu từ đâu, và ai được lợi nhất khi lời đồn lan ra. Kẻ được lợi nhất, thường là kẻ gieo.”
Ba người bắt đầu điều tra một cách lặng lẽ. Họ không cãi nhau với người đồn, không cố giải thích với từng người, vì làm vậy chỉ làm lời đồn lan nhanh hơn. Họ chỉ lắng nghe, ghi nhớ xem ai nói lời đồn đầu tiên ở mỗi nhóm, và xem nhóm nào được lợi khi ba người bị nghi ngờ.
Sau một ngày, Bão đã tính ra: “Lời đồn bắt đầu từ một nhóm người mặc áo xám, nhóm mà chúng ta đã tha trước đây. Nhưng nhóm đó không phải là kẻ chủ mưu, chúng chỉ là lớp ngoài cùng. Kẻ chủ mưu đứng sau chúng, trả cho chúng một ít lương thực để chúng gieo lời đồn, rồi kẻ chủ mưu sẽ xuất hiện như một người tốt, giúp chúng ta giải oan, để lấy lòng tin của chúng ta.”
Dương nghe vậy, lạnh sống lưng. Đó là một kế hoạch nhiều lớp thật sự: lớp một gieo đồn, lớp hai làm chúng ta bị cô lập, lớp ba xuất hiện như cứu tinh, lớp bốn lấy lòng tin, lớp năm mới là mục đích thật, mà họ chưa biết là gì.
“Chúng ta phải làm gì?” Bão hỏi.
“Không giải thích, không cầu cứu, không tin người tự xưng là cứu tinh,” Dương đáp, giọng dứt khoát. “Chúng ta cứ đi tiếp, cứ đánh đúng nhịp, cứ sống đúng cách, để lời đồn tự chết. Vì lời đồn chỉ sống khi có người tin và lan truyền. Nếu chúng ta sống đàng hoàng, những người từng đi cùng chúng ta sẽ tự biết lời đồn là giả.”
Quả nhiên, vài ngày sau, khi ba người vẫn đi cùng nhau, vẫn chia lương khô đều nhau, vẫn đánh cùng một nhịp, những người từng tin lời đồn bắt đầu nghi ngờ lời đồn. Họ thấy ba người không giống như lời đồn mô tả, họ thấy ba người vẫn tin nhau, vẫn giúp nhau, và họ bắt đầu hỏi lại: ai đã gieo lời đồn này, và vì sao?
Kẻ gieo lời nói, thấy kế của mình không hiệu quả, bắt đầu lộ ra. Một người đàn ông mặc áo trắng, khác với kẻ mặt nạ trắng trước đây, xuất hiện, tự xưng là người muốn giúp ba người giải oan. Hắn nói rất hay, rất thuyết phục, nhưng Dương không tin, vì hắn xuất hiện đúng lúc quá, đúng như Bão đã tính.
Dương nhìn hắn, nói bình tĩnh: “Chúng ta không cần giải oan. Chúng ta không làm gì sai, nên không cần ai giải oan cho. Nếu ngươi thật sự muốn giúp, hãy đi giúp những người đang tin lời đồn, nói cho họ biết sự thật, thay vì tới đây lấy lòng tin của chúng ta.”
Người đàn ông áo trắng im lặng, rồi cười gượng, rồi bỏ đi, không nói thêm. Bão nhìn theo, nói: “Hắn đã lộ. Lớp cứu tinh đã bị bóc. Nhưng phía sau hắn còn lớp nữa, chúng ta chưa thấy. Kẻ chủ mưu thật sự vẫn còn ẩn mình.”
Dương gật đầu. “Đúng. Nhưng ít nhất, chúng ta đã thắng lớp đầu tiên: không bị lời đồn chia rẽ. Đó là một trận thắng không có kiếm, không có máu, nhưng rất quan trọng, vì nó giữ được ba người chúng ta lại với nhau.”
Hạo nói thêm một câu, ngắn gọn nhưng rất đúng: “Lời nói cũng là một loại kiếm. Kiếm chém vào người thì thấy máu, lời nói chém vào lòng tin thì không thấy máu, nhưng đau lâu hơn.”
Hết chương 678.
Trận thắng bằng lời nói chưa kịp vui mừng bao lâu, thì một trận đánh thật sự đã tới, và nó để lại một hậu quả kéo dài.
Hôm đó, ba người đi qua một hẻm núi hẹp, nơi đá hai bên rất cao, và gió thổi rất mạnh. Họ không biết rằng, ở cuối hẻm, có một kẻ đã chờ sẵn, không phải để cướp, không phải để gieo lời đồn, mà để đánh thật. Kẻ đó là một người đàn ông cao lớn, tay cầm một thanh đao nặng, ánh mắt lạnh lùng, và hắn đánh không theo quy tắc của Nghịch Thiên Cảnh: hắn không dùng Thần lực, hắn dùng sức tay thuần túy, giống như Hạo, nhưng mạnh hơn, và nhanh hơn.
Dương nhìn thấy hắn, lập tức tính giá: “Nếu đánh trực diện, chúng ta có thể thắng, nhưng sẽ có người bị thương. Nếu chạy, hẻm núi hẹp, không có đường lui nhanh. Giá nào cũng cao, nhưng giá của chạy mà bị đuổi theo còn cao hơn giá của đánh có chuẩn bị.”
Bão tính vị trí: “Hắn đứng ở cuối hẻm, nơi gió thổi mạnh nhất. Nếu chúng ta dụ hắn tiến lên, gió sẽ làm hắn mất thăng bằng một chút. Hạo đánh vào chân hắn, ta ném đá vào tay hắn, Dương đánh vào đao của hắn, làm đao lệch hướng.”
Kế hoạch nghe thì tốt, nhưng khi đánh thật, mọi chuyện không diễn ra đúng như tính toán. Kẻ cao lớn không tiến lên như dự đoán, hắn đứng yên, chờ ba người tiến tới, rồi mới ra đao. Đao của hắn rất nặng, mỗi nhát chém đều làm đá vỡ ra, bụi bay mù mịt. Hạo đỡ một nhát đao, kiếm của hắn rung lên, tay hắn tê dại. Bão ném đá, nhưng đá bị gió thổi lệch, không trúng tay kẻ đó mà trúng vào vách đá. Dương lao tới, kiếm gãy chém vào đao, nhưng đao quá nặng, kiếm gãy suýt tuột khỏi tay hắn.
Trận đánh kéo dài, ba người dần mệt, kẻ cao lớn vẫn còn sức hơn. Đúng lúc hắn vung đao chém về phía Dương, Hạo lao tới dùng vai đỡ thay cho Dương. Đao chém vào vai Hạo, không chí mạng, nhưng đủ sâu để máu thấm ướt áo và làm tay cầm kiếm của Hạo yếu đi ngay.
Dương hét lên, lao tới, kiếm gãy đâm vào chân kẻ cao lớn, làm hắn quỳ xuống. Bão chạy tới, dùng dây thừng trói hắn lại, nhanh gọn. Trận đánh kết thúc, nhưng Hạo đã bị thương.
Bão vội vàng băng bó cho Hạo, tay hắn run nhẹ, vì hắn biết vết thương này không đơn giản. Ở bên ngoài, vết thương như vậy có thể chữa bằng thuốc và Thần lực, vài ngày là khỏi. Ở trong Nghịch Thiên Cảnh, không có Thần lực để chữa, không có thuốc tốt, vết thương sẽ lành rất chậm, và có thể để lại di chứng.
Hạo nhìn vết thương của mình, rồi nhìn Dương và Bão, nói bằng giọng bình tĩnh, nhưng ai cũng nghe ra sự lo lắng trong đó: “Tay ta yếu đi rồi. Từ giờ, ta không thể đánh mạnh như trước, không thể đỡ đao nặng như trước. Ta phải đổi cách đánh: đánh nhanh hơn, đánh chính xác hơn, đánh ít hơn nhưng đúng hơn.”
Dương ngồi xuống cạnh Hạo, nói: “Không sao. Chúng ta sẽ đổi nhịp. Từ giờ, Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh, nhưng Hạo sẽ đánh ít hơn, đánh đúng lúc hơn, còn ta và Bão sẽ gánh thêm phần việc nặng hơn. Chúng ta là ba người, một người yếu đi, hai người còn lại phải mạnh lên, để nhịp vẫn giữ được.”
Bão gật đầu, nhưng trong lòng hắn rất nặng. Hắn biết rằng, vết thương của Hạo không chỉ ảnh hưởng tới một trận đánh, mà sẽ ảnh hưởng tới cả chặng đường còn lại. Mỗi trận sau này, họ đều phải tính thêm một điều: Hạo không còn đánh được như trước, nên họ phải dụ địch nhiều hơn, dùng địa hình nhiều hơn, và tránh đánh trực diện nhiều hơn.
Đêm đó, Hạo sốt nhẹ, vì vết thương nhiễm trùng nhẹ do bụi đá trong hẻm núi. Dương và Bão thay nhau thức canh, thay băng, cho Hạo uống nước, và không ai ngủ ngon. Dương nhìn Hạo nằm đó, vai băng trắng, mặt tái đi, lòng hắn đau như cắt. Hắn tự trách mình: nếu hắn tính kỹ hơn, nếu hắn không để Hạo phải đỡ đao thay mình, thì Hạo đã không bị thương.
Hạo mở mắt ra, nhìn Dương, nói nhỏ: “Đừng tự trách. Ta đỡ đao cho ngươi, vì ta là người đánh. Người đánh thì phải đứng trước, để người nghĩ và người tính còn đứng sau mà tính tiếp. Nếu ta không đỡ, ngươi sẽ bị thương, và khi ngươi bị thương, cả ba sẽ không còn ai nghĩ nữa. Giá của ta bị thương, rẻ hơn giá của ngươi bị thương.”
Câu nói đó làm Dương im lặng, không biết nói gì thêm. Hắn chỉ nắm chặt tay Hạo, tay còn lại của Hạo, và nói: “Ngươi nghỉ đi. Mai, chúng ta đi chậm lại. Không vội nữa. Vết thương của ngươi cần thời gian, và chúng ta có thời gian, vì chúng ta đi cùng nhau, không đi một mình.”
Sáng hôm sau, Hạo có thể đi lại, nhưng tay phải vẫn yếu, cầm kiếm không chắc như trước. Hắn phải đổi sang cầm kiếm bằng cả hai tay khi cần đỡ mạnh, và dùng tay trái nhiều hơn. Ba người không than vãn, chỉ lặng lẽ điều chỉnh nhịp và đi chậm lại, vì từ giờ mỗi bước đi đều phải tính thêm giá của vết thương chưa lành.
Hết chương 679.
Sau vết thương của Hạo, ba người đi chậm lại rất nhiều.
Họ không còn đi cả ngày như trước. Họ đi nửa ngày, nghỉ nửa ngày, để Hạo có thời gian hồi phục, để Bão có thời gian tính toán kỹ hơn, để Dương có thời gian suy nghĩ về “kẻ kia” mà không bị vội vàng cuốn đi. Đi chậm, họ lại nhìn thấy nhiều thứ mà trước đây họ bỏ qua: những vết khắc nhỏ trên đá, những dấu chân mờ trên đất, những bông hoa ngược nở rất đẹp trong sương mù.
Một buổi sáng, họ đi tới cuối Nghịch Thiên Cảnh, nơi mà theo bản đồ của người đi trước, phải có một cánh cửa ra. Nhưng khi tới nơi, họ không thấy cửa ra, họ chỉ thấy một cánh cửa rất giống cánh cửa vào, với cùng một dòng chữ: “Kẻ muốn vào, hãy bỏ lại thứ mình tin nhất.”
Bão đọc dòng chữ, cau mày. “Cửa ra là cửa vào? Có nghĩa là, muốn ra, phải vào lại một lần nữa? Hay có nghĩa là, chúng ta chưa thật sự vào sâu, mà chỉ mới đi vòng quanh bên ngoài, và giờ mới tới cửa thật sự?”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi nói: “Có thể cả hai. Nghịch Thiên Cảnh là nơi mọi quy tắc đều ngược, nên cửa ra cũng ngược: muốn ra, phải vào. Muốn đi tiếp, phải quay lại. Muốn mạnh, phải buông. Muốn biết sự thật, phải chấp nhận chưa biết hết.”
Hạo nhìn cánh cửa, tay trái nắm chặt chuôi kiếm, tay phải vẫn còn yếu, nhưng ánh mắt hắn vẫn vững vàng. Hắn nói: “Dù là cửa ra hay cửa vào, chúng ta cũng phải mở. Vì đứng ở đây mãi cũng không ra được, mà quay lại cũng không còn đường quay lại nữa. Tiến lên là cách duy nhất.”
Dương đặt tay lên cửa, không vận lực, chỉ đặt tay lên như lần đầu tiên. Hắn nói, giọng bình tĩnh: “Trước khi mở, chúng ta tính giá một lần nữa. Giá của mở cửa là gì? Có thể là chúng ta sẽ gặp ‘kẻ kia’ sớm hơn dự tính. Có thể là chúng ta sẽ phải trả một giá lớn hơn nữa. Nhưng giá của không mở là chúng ta sẽ kẹt ở đây mãi, Hạo sẽ không có thuốc tốt để chữa vết thương, và chúng ta sẽ không bao giờ biết sự thật đầy đủ.”
Bão gật đầu. “Giá của mở, dù cao, vẫn rẻ hơn giá của kẹt lại. Mở đi.”
Dương đẩy cửa. Cửa không mở ra ngoài, mà mở vào trong, như thể nó đang hút ba người vào một không gian khác. Ánh sáng ngược từ bên trong hắt ra, không chói mắt, mà ấm áp một cách kỳ lạ, như ánh sáng của một buổi sáng bình thường ở bên ngoài, mà họ đã lâu không thấy.
Trước khi bước vào, Dương quay lại nhìn Bão và Hạo, nói một câu cuối cùng cho đoạn đường này: “Dù phía sau cửa là gì, dù ‘kẻ kia’ có xuất hiện hay không, chúng ta vẫn là ba người, vẫn giữ nhịp cũ: Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh. Hạo bị thương, chúng ta đánh chậm hơn, nhưng vẫn đánh cùng nhau. Đó là điều mà không một cánh cửa ngược nào, không một lời tiên tri nào, không một dòng thời gian khác nào có thể lấy đi được, trừ khi chính chúng ta tự bỏ đi.”
Bão và Hạo cùng gật đầu. Ba người nắm tay nhau, không phải vì sợ hãi, mà vì muốn nhắc nhau rằng họ vẫn còn ở đây, vẫn còn cùng nhau, sau tất cả những gì đã xảy ra trong Nghịch Thiên Cảnh: mất Thần Bảo, mất cách đánh cũ, nghe một phần sự thật về “kẻ kia”, bị lời đồn chia rẽ, và Hạo mang một vết thương chưa lành.
Họ bước qua cửa, cùng nhau, không ai đi trước ai quá một bước, giống như lúc họ bước vào Nghịch Thiên Cảnh lần đầu tiên. Phía sau họ, cánh cửa từ từ khép lại, nhưng không khóa. Nó vẫn ở đó, chờ một ngày nào đó, có thể họ sẽ quay lại, hoặc có thể một người khác, ở một dòng thời gian khác, sẽ bước qua nó, và sẽ nghe lại câu chuyện mà họ vừa đi qua.
Và ở phía trước, trong ánh sáng ngược đang dần trở nên bình thường, một con đường mới hiện ra, dài và mờ, nhưng không còn đáng sợ như trước, vì ba người đã học được cách đi trong nơi ngược: đi chậm, tính giá trước, buông bỏ đúng lúc, và giữ nhau lại gần nhau, dù có chuyện gì xảy ra.
Hết chương 680.
Nghịch Thiên Cảnh không có trời. Trên đầu ba người chỉ là một mặt nước úp ngược, mỗi gợn sóng đều chảy ngược về phía họ, như thể cả thế giới này đang cố nhớ lại một điều gì đó đã quên.
Dương đứng giữa, tay cầm một thanh kiếm gãy. Không phải Nghịch Thiên Long Kiếm. Thanh kiếm đó, cùng với toàn bộ Thần Bảo của cậu, đã bị Cảnh này nuốt chửng ngay khi bước vào. Chỉ còn thanh kiếm gãy này là không bị nuốt, vì nó vốn đã gãy, vốn đã không còn gì để mất.
Bên cạnh cậu, Hoài Bão đang đếm hơi thở của mình. Hắn đếm rất khẽ, như sợ đếm to sẽ làm Cảnh thức dậy. Sùng Hạo thì đứng thẳng, tay đặt lên một thanh kiếm gỗ mà hắn tự đẽo từ cành cây khô trong Cảnh. Kiếm gỗ, nhưng ánh mắt hắn vẫn là ánh mắt của người cầm kiếm thật.
Trước mặt họ, tàn hồn ngồi trên một tảng đá chẻ đôi.
Tảng đá đó chẻ đôi, một nửa ở đây, một nửa ở phía bên kia mặt nước úp ngược.
“Các ngươi tới muộn hơn ta tưởng,” tàn hồn nói. Giọng ông ta không già, không trẻ, mà giống như tiếng của một người đã nói câu đó rất nhiều lần với rất nhiều người, và lần nào cũng thất vọng một chút.
Dương chắp tay: “Tiền bối chính là người từng chẻ đôi thế giới?”
“Ta từng chẻ đôi một thế giới,” tàn hồn đáp, “và từ đó ta phải ngồi đây canh chừng vết chẻ đó, để nó không chẻ tiếp sang thế giới khác. Các ngươi gọi ta là gì cũng được. Ta thì quên mất tên mình rồi.”
Hoài Bão hỏi thẳng: “Vậy làm sao đi qua Nghịch Thiên Cảnh mà không mất Thần lực vĩnh viễn?”
Tàn hồn cười, một nụ cười không có vui: “Câu hỏi sai. Ở đây, càng dùng Thần lực càng yếu. Càng buông bỏ càng mạnh. Nhưng buông bỏ không có nghĩa là vứt đi. Vứt đi thì Cảnh sẽ ăn sạch. Buông bỏ mà vẫn giữ được, mới là đi qua.”
“Buông bỏ mà vẫn giữ được?” Sùng Hạo nhíu mày. “Nghe như một câu đố không có đáp án.”
“Có đáp án,” tàn hồn nói, chỉ tay về phía cuối con đường. Ở đó có một cái cổng đá, trên cổng khắc ba chữ đã mờ: Cửa Không Lực. “Các ngươi phải để lại một bảo vật quan trọng ở cửa cảnh. Bảo vật đó làm neo. Cảnh ăn bảo vật thay cho Thần lực của các ngươi. Nhưng nếu các ngươi không quay lại lấy nó, Cảnh sẽ ăn luôn cả phần Thần lực mà bảo vật đó đã giữ hộ.”
Dương im lặng. Cậu hiểu ngay cái giá này không rẻ. Để lại bảo vật không phải là mất một món đồ. Đó là để lại một phần của chính mình ở nơi mà mình không kiểm soát được.
“Còn cách nào khác không?” Dương hỏi.
“Có,” tàn hồn đáp rất nhanh. “Chết ở đây. Chết rồi thì không cần Thần lực nữa.”
Hoài Bão cười khan: “Tiền bối hài hước thật.”
“Ta chỉ nói thật mà nghe như đùa.”
Dương nhìn sang hai người bạn. Hoài Bão gật nhẹ. Sùng Hạo cũng gật, nhưng tay hắn siết chặt chuôi kiếm gỗ hơn. Cả ba đều hiểu: không có đường lui. Quay lại cũng phải đi qua Cảnh, mà đi qua mà không hiểu quy tắc thì còn nguy hiểm hơn.
“Vậy chúng ta đi,” Dương nói. “Nhưng trước khi đi, tiền bối có thể nói cho chúng ta biết: vì sao Cảnh này lại đảo ngược?”
Tàn hồn nhìn vào khe chẻ của tảng đá, rất lâu.
“Vì thế giới này từng bị chẻ đôi bằng một nhát kiếm quá mạnh,” ông ta nói. “Nhát kiếm đó không chỉ chẻ đất, mà chẻ cả quy tắc. Từ đó, ở đây, mạnh trở thành yếu, nhanh trở thành chậm, và kẻ nào càng muốn thắng thì càng thua. Người qua được không phải người mạnh nhất. Là người chấp nhận mình yếu nhất, mà vẫn không bỏ bạn mình lại.”
Dương ghi nhớ câu đó như một lời cảnh báo dành riêng cho cậu.
“Đi thôi,” cậu nói, quay người về phía cổng. “Bão tính đường, Hạo đi trước mở lối, ta đi giữa giữ nhịp. Đừng ai dùng Thần lực, dù chỉ một tia.”
Hoài Bão lẩm bẩm: “Nói thì dễ. Ta vừa nghĩ tới Ma khí là tay ta đã ngứa rồi.”
“Vậy thì đừng nghĩ,” Sùng Hạo đáp. “Cứ đi như người thường. Người thường thì không ngứa tay.”
“Người thường cũng không phải đi qua một cái Cảnh mà trời úp ngược như thế này.”
Dương bật cười, dù tiếng cười của cậu nghe hơi khô. Đó là điều cậu thích ở bộ ba này: dù đang đứng trước một nơi có thể nuốt mất sức mạnh của mình, họ vẫn có thể cãi nhau vì một câu nói đùa.
Tàn hồn nhìn theo họ, rồi nói với theo, giọng nhỏ đến mức gần như chỉ là tiếng gió qua khe đá:
“Nhớ đấy, Dương. Trong người ngươi có một linh hồn hỗn mang. Ở ngoài kia, ngươi còn đè được nó. Ở trong này, khi ngươi buông bỏ Thần lực, nó sẽ tưởng ngươi đã buông luôn cả nó. Và nó sẽ thử nói thay ngươi.”
Dương dừng bước, nhưng không quay lại. Cậu chỉ gật đầu một cái, rồi bước tiếp.
Cậu không nói với hai người bạn rằng, ngay lúc tàn hồn nói câu đó, trong đầu cậu đã có một giọng nói khác vang lên, rất giống giọng cậu, nhưng lại nói một câu mà cậu chưa từng nghĩ:
“Để ta nói thay ngươi một lần thôi. Chỉ một lần.”
Hết chương 681.
Con đường tới Cửa Không Lực không dài, nhưng đi rất khó. Đá dưới chân họ không nằm yên. Mỗi bước chân đặt xuống, đá lại lún xuống một chút, rồi bật lên, như thể mặt đất đang thở.
“Đây không phải đường,” Hoài Bão nói sau khi suýt ngã lần thứ ba. “Đây là lưng của một con gì đó đang ngủ.”
“Vậy thì đừng đánh thức nó,” Sùng Hạo đáp, tay giữ chặt vai Hoài Bão để hắn khỏi ngã hẳn. “Ngươi mà ngã, ta phải đỡ ngươi, mà ta đỡ ngươi thì ta cũng ngã, rồi Dương phải đỡ cả hai. Đó là hiệu ứng domino của người yếu.”
Dương đi giữa, vừa đi vừa nghĩ. Cậu phát hiện ra một quy tắc nhỏ: nếu cả ba bước cùng nhịp, đá sẽ lún đều và không bật lên mạnh. Nếu một người bước lệch nhịp, đá sẽ hất người đó lên như muốn trừng phạt.
“Nghe đây,” Dương nói. “Từ giờ, chúng ta bước cùng nhau. Ta đếm một, hai, ba. Bão, ngươi đừng đếm theo kiểu của ngươi.”
“Ta đếm kiểu gì?” Hoài Bão hỏi.
“Ngươi đếm bằng Ma khí. Ngươi đếm một là Ma khí của ngươi rung một cái. Ở đây, rung là dùng lực.”
Hoài Bão ngẩn ra, rồi cười khổ: “Vậy ta phải học đếm lại từ đầu à?”
“Đúng. Đếm bằng miệng, không bằng khí.”
Sùng Hạo là người đầu tiên làm được. Hắn vốn đã quen đánh kiếm bằng nhịp thở, không phải bằng sức mạnh. Hắn bước một bước, dừng một nhịp, rồi bước tiếp, vững như một cái cọc đóng xuống đất.
Hoài Bão học theo, nhưng hắn cứ quên. Được ba bước, hắn lại vô thức vận một tia Ma khí để giữ thăng bằng. Đá lập tức bật lên, hất hắn văng về phía trước. Sùng Hạo đưa tay ra, không phải để đỡ bằng sức, mà để kéo hắn ngã theo hướng của mình, để cả hai cùng ngã mà không ai bị hất riêng.
“Thấy chưa?” Sùng Hạo nói, phủi đất trên áo. “Ngã cùng nhau thì không đau bằng ngã một mình.”
Dương nhìn cảnh đó, bỗng hiểu ra điều tàn hồn nói: đi qua Nghịch Thiên Cảnh không phải là ba người mạnh cùng đi, mà là ba người yếu cùng đi, và yếu cùng nhau thì thành một thứ khác.
Họ bắt đầu luyện một cách đi mới. Dương nghĩ, Hoài Bão tính, Sùng Hạo đánh — nhưng ở đây, “đánh” không có nghĩa là chém. Sùng Hạo đánh bằng cách dọn đường: hắn dùng kiếm gỗ gạt những cành cây khô chắn lối, dùng vai húc nhẹ những tảng đá nhỏ sang bên, không dùng một tia kiếm khí nào.
Hoài Bão tính bằng cách nhìn: hắn nhìn hướng nước chảy ngược, nhìn hướng gió thổi qua khe đá, rồi nói cho Dương biết chỗ nào đất cứng, chỗ nào đất mềm. Hắn tính bằng mắt, không bằng Ma khí, nên đầu hắn đau như có ai gõ vào trán, nhưng tính vẫn đúng.
Dương nghĩ bằng cách nhớ: cậu nhớ lại những lúc mình còn yếu, còn chưa có Thần lực, còn phải thắng bằng mưu và địa hình. Khi đó, cậu cũng từng đi qua những con đường như thế này, với một thanh kiếm gãy và hai người bạn không đáng tin lắm.
“Ngươi nói ai không đáng tin?” Hoài Bão hỏi, dù Dương không nói ra miệng.
“Ta nghĩ trong đầu mà ngươi cũng nghe được à?” Dương ngạc nhiên.
“Không. Mặt ngươi viết hết ra rồi.”
Cả ba bật cười. Tiếng cười vang lên trong Cảnh, và lạ thay, đá dưới chân họ bỗng lún đều hơn. Như thể Cảnh này không ghét tiếng cười, mà chỉ ghét sự căng thẳng muốn chứng tỏ mình mạnh.
Tới giữa đường, họ gặp một con suối chảy ngược lên dốc. Nước trong suối không ướt. Dương đưa tay chạm vào, tay cậu khô ráo, nhưng cậu cảm thấy lạnh từ trong xương lạnh ra.
“Suối này chảy bằng ký ức,” Hoài Bão đoán. “Ai bước qua mà mang theo ký ức mạnh nhất, người đó sẽ bị suối giữ lại.”
“Vậy thì bước qua bằng ký ức yếu nhất,” Dương nói. “Nghĩ tới một ngày bình thường nhất mà ngươi nhớ được.”
Hoài Bão nghĩ tới một buổi chiều hắn ngồi ăn cơm nguội với Dương, không có đánh nhau, không có mưu kế, chỉ có cơm nguội và câu chuyện nhạt. Sùng Hạo nghĩ tới một lần hắn lau kiếm, lau mãi mà kiếm vẫn không sáng hơn. Dương nghĩ tới tiệm sách cũ, nơi cậu nhặt được Thôn Thiên Địa, và mùi giấy cũ trong tiệm đó.
Ba người bước qua suối, tay nắm tay nhau. Nước suối chạm vào chân họ, rồi rút đi, như thể nó không tìm thấy ký ức nào đủ mạnh để giữ.
Qua suối, Sùng Hạo nói một câu mà cả ba đều nhớ:
“Ở ngoài kia, chúng ta là ba người mạnh. Ở trong này, chúng ta là ba bóng của một người. Mà người đó, may thay, vẫn còn biết cười.”
Dương gật đầu. Cậu không nói rằng, trong lúc bước qua suối, cậu đã nghe thấy giọng nói kia lần nữa. Lần này, nó không xin nói thay cậu. Nó chỉ lặp lại câu của Sùng Hạo, nhưng đổi một chữ: “Ba bóng của một người — mà người đó là ta.”
Cậu siết chặt tay hai người bạn hơn một chút, như để nhắc mình: người đó không phải chỉ là một người. Người đó là ba người.
Hết chương 682.
Cửa Không Lực hiện ra sau một khúc quanh, không hề hùng vĩ như tên của nó. Nó chỉ là hai tảng đá dựng đứng, ở giữa là một khoảng tối mỏng như một tờ giấy. Nhìn xuyên qua khoảng tối đó, họ thấy phía bên kia cũng là đá, cũng là nước úp ngược, không khác gì phía bên này.
“Đây mà là cửa à?” Hoài Bão hỏi. “Trông như hai tảng đá đứng cạnh nhau cho vui.”
“Đừng coi thường,” Dương nói. “Ở Nghịch Thiên Cảnh, thứ càng trông bình thường thì càng nguy hiểm.”
Sùng Hạo bước lên trước, đưa kiếm gỗ chạm nhẹ vào khoảng tối. Kiếm gỗ vừa chạm vào, đã bị hút vào một chút, như thể khoảng tối đang mút lấy nó. Hắn vội rút lại. Đầu kiếm gỗ đã mòn đi một khúc, không phải bị gãy, mà bị ăn mòn như bị thời gian ăn.
“Nó ăn sức mạnh,” Sùng Hạo nói, nhìn đầu kiếm. “Kiếm gỗ không có sức mạnh, mà nó còn ăn được một khúc. Nếu là kiếm thật, nó ăn còn nhanh hơn.”
Dương hiểu ra bài học đầu tiên của cửa: không được mang sức mạnh đi qua. Phải đi qua bằng thân xác thường, bằng mưu, bằng sự buông bỏ thật sự, không phải buông bỏ giả vờ.
“Thử nhé,” Hoài Bão nói. Hắn đưa một ngón tay ra, vận một tia Ma khí rất nhỏ, nhỏ đến mức hắn nghĩ cửa sẽ không phát hiện. Tia Ma khí vừa chạm vào khoảng tối, cả người hắn đã bị giật ngược lại, như bị ai đó đấm vào ngực. Hắn ngã ngồi xuống đất, mặt tái đi, Ma khí trong người hắn rối loạn một lúc lâu mới ổn lại.
“Đừng thử nữa,” Dương nói, đỡ hắn dậy. “Cửa này không phạt người dùng sức mạnh bằng cách lấy sức mạnh. Nó phạt bằng cách lấy luôn cả phần sức mạnh mà ngươi định giữ lại.”
Hoài Bão thở dốc: “Vậy là nếu ta cứ dùng lực để qua, ta sẽ yếu dần cho tới khi không còn gì?”
“Đúng. Và đó mới là cách Cảnh này giết người. Không phải giết bằng một đòn, mà giết bằng cách để ngươi tự ăn mòn chính mình.”
Sùng Hạo ngồi xuống, quan sát cửa rất lâu. Hắn không dùng kiếm khí, chỉ dùng mắt. Hắn nhìn thấy trên hai tảng đá có những vết khắc rất mờ, hình ba người nắm tay nhau đi qua một khe hẹp. Dưới vết khắc có một dòng chữ nhỏ, đã bị thời gian làm mờ một nửa: “Kẻ đi qua không phải kẻ mạnh, mà là kẻ không cần phải mạnh.”
“Ta có một ý,” Sùng Hạo nói. “Chúng ta không đi qua cùng lúc. Chúng ta đi qua như một người. Một người bước, hai người còn lại đứng yên, giữ hơi thở của người bước đó bằng tay mình.”
“Nghĩa là sao?” Dương hỏi.
“Nghĩa là khi ta bước qua, các ngươi nắm tay ta từ phía bên này. Cửa sẽ thấy chỉ có một người đang đi, mà người đó lại không đi một mình. Nó sẽ không biết phải ăn sức mạnh của ai.”
Hoài Bão lắc đầu: “Nghe như một trò lừa trẻ con. Cửa này sống hàng nghìn năm, nó không dễ bị lừa như vậy.”
“Không phải lừa,” Dương nói, mắt sáng lên. “Là mưu. Mưu không phải là lừa cho đối phương ngu đi, mà là để đối phương không có đáp án đúng. Cửa này chỉ biết ăn sức mạnh của kẻ đi qua. Nếu kẻ đi qua không mang sức mạnh, mà mang theo hai người bạn không đi, cửa sẽ phải chọn. Và khi nó chọn, nó sẽ chậm lại.”
Họ thử. Sùng Hạo bước lên trước, Dương và Hoài Bão mỗi người nắm một tay hắn từ phía sau. Sùng Hạo bước một bước vào khoảng tối. Khoảng tối rung lên, như đang do dự. Nó mút nhẹ vào tay Sùng Hạo, nhưng vì tay hắn đang được hai người giữ, lực hút bị chia ra làm ba, yếu đi rất nhiều.
Sùng Hạo bước thêm một bước nữa. Lần này, khoảng tối không mút nữa. Nó chỉ lạnh. Lạnh như nước suối chảy ngược.
“Được rồi!” Hoài Bão reo lên, rồi vội bịt miệng lại vì sợ tiếng reo của mình cũng bị coi là sức mạnh.
Sùng Hạo bước qua hẳn. Hắn đứng ở phía bên kia, vẫn nắm tay hai người bạn qua khoảng tối. Từ phía bên kia, hắn nhìn lại, và nói một câu làm cả ba đều rùng mình:
“Ở phía bên này, ta không cảm thấy Thần lực của mình đâu nữa. Không phải mất. Mà là nó đang nằm yên, như đang ngủ. Các ngươi qua đi, đừng dùng lực, cứ để nó ngủ.”
Dương và Hoài Bão nhìn nhau. Họ biết bước tiếp theo là của họ. Và họ cũng biết, nếu cách này sai, người ở lại phía bên kia sẽ bị kẹt một mình, còn người ở phía bên này sẽ bị cửa ăn dần.
Dương hít một hơi thật sâu, không vận khí, chỉ hít bằng phổi của một người thường. Rồi cậu bước.
Hết chương 683.
Dương bước qua cửa, nhưng cậu không bước qua một mình. Trong khoảnh khắc chân cậu chạm vào khoảng tối, cậu cảm thấy có một thứ khác cũng bước theo cậu, sát đến mức nó gần như là bóng của cậu.
Thứ đó là linh hồn hỗn mang trong người cậu.
Ở ngoài Nghịch Thiên Cảnh, linh hồn đó vẫn luôn ở đó, nhưng nó nằm yên dưới lớp Thần lực của Dương, như một con thú ngủ dưới một tấm chăn dày. Khi Dương buông bỏ Thần lực để đi qua cửa, tấm chăn bị kéo đi, và con thú bắt đầu cựa mình.
“Ngươi là ai?” Dương hỏi trong đầu, khi cậu còn đang ở giữa khoảng tối, một nửa người ở bên này, một nửa ở bên kia.
“Ta là ngươi,” giọng nói đáp, rất giống giọng Dương, nhưng chậm hơn, lạnh hơn. “Ngươi quên rồi à? Ngươi từng là Võ Thiên. Ngươi từng chẻ đôi thế giới. Ngươi từng viết Thiên Thư.”
“Ta không phải Võ Thiên,” Dương đáp, cố giữ giọng mình vững. “Ta là Võ Phi Dương. Ta nhặt sách ở tiệm cũ, ta ăn cơm nguội với bạn ta, ta đi qua cửa này bằng chân của mình.”
“Vậy sao ngươi còn mang Thiên Thư trong người?” giọng nói hỏi. “Thiên Thư không ở trong tay ngươi. Nó ở trong đầu ngươi. Mỗi lần ngươi nghĩ, nó nghĩ cùng ngươi. Mỗi lần ngươi quyết định, nó quyết định trước ngươi một nhịp.”
Dương muốn cãi lại, nhưng cậu không cãi được, vì cậu nhớ lại cuối giải đấu cân bằng trước đây. Khi đó, Thiên Thư đã từng điều khiển ngược lại cậu, khiến cậu ra tay mà không hoàn toàn là ý của cậu. Cậu đã thắng trận đó, nhưng cậu không chắc người thắng là cậu hay là Thiên Thư.
Hoài Bão nắm tay Dương chặt hơn. Hắn cảm nhận được tay Dương đang lạnh dần, không phải lạnh của cửa, mà lạnh của một người đang đấu tranh trong đầu.
“Dương!” Hoài Bão gọi to. “Ngươi còn ở đó không?”
Dương mở mắt. Cậu đang đứng ở phía bên kia cửa, cùng với Sùng Hạo. Hoài Bão vẫn còn ở phía bên này, tay vẫn nắm tay cậu qua khoảng tối. Khoảng tối đang kéo tay Hoài Bão lại, như không muốn cho hắn qua.
“Qua đi!” Dương nói, nhưng giọng cậu không hoàn toàn là giọng cậu. Nó trầm hơn, và trong đó có một âm sắc mà Hoài Bão chưa từng nghe.
Hoài Bão khựng lại một nhịp. Hắn nhìn Dương, rồi nhìn Sùng Hạo. Sùng Hạo cũng nhìn Dương, ánh mắt hắn trở nên cảnh giác. Cả hai đều cảm nhận được điều gì đó không đúng, nhưng không ai nói ra, vì họ sợ nói ra sẽ làm Dương mất tập trung ngay lúc nguy hiểm nhất.
“Là ta,” Dương nói, lần này giọng cậu trở lại bình thường, nhưng hơi thở cậu gấp hơn. “Vừa rồi… có thứ gì đó nói thay ta một câu. Ta xin lỗi.”
“Không cần xin lỗi,” Sùng Hạo nói, giọng hắn vẫn bình tĩnh. “Ngươi cứ nói cho chúng ta biết khi nào ngươi không chắc câu nào là của ngươi. Chúng ta sẽ nhắc ngươi.”
Hoài Bão bước qua. Hắn bước rất nhanh, như sợ ở lại lâu sẽ bị cửa giữ. Khi hắn qua hẳn, cả ba ngã ngồi xuống đất, thở dốc như vừa chạy một quãng đường dài, dù thực ra họ chỉ bước qua một khe hẹp.
“Ở đây có gì khác?” Hoài Bão hỏi, nhìn quanh. Phía bên này của cửa cũng là đá, là nước úp ngược, nhưng không khí nhẹ hơn, như thể họ vừa đi từ một căn phòng ngột ngạt sang một căn phòng có cửa sổ.
“Khác ở chỗ,” Dương nói, “từ giờ, chúng ta không còn đường lui nữa. Cửa đã đóng lại phía sau chúng ta.”
Quả thật, khoảng tối giữa hai tảng đá đã mờ đi, chỉ còn là một vết nứt nhỏ. Họ không thể quay lại bằng cách cũ.
Sùng Hạo đứng dậy, phủi đất: “Vậy thì chỉ còn đi tiếp. Nhưng trước khi đi tiếp, chúng ta cần một quy tắc mới.”
“Quy tắc gì?” Dương hỏi.
“Quy tắc nhận biết nhau,” Sùng Hạo nói. “Từ giờ, nếu một trong ba chúng ta nói một câu mà nghe không giống mình, hai người còn lại phải hỏi một câu mà chỉ ba chúng ta mới biết đáp án.”
Hoài Bão cười: “Ví dụ như: lần đó ai ăn vụng cơm của ai?”
“Đúng,” Sùng Hạo đáp, nghiêm túc đến mức buồn cười. “Câu hỏi càng nhạt, càng khó giả mạo. Vì Thiên Thư thì biết chuyện lớn, nhưng nó không biết chuyện nhạt.”
Dương gật đầu. Cậu thích quy tắc này. Nó không dùng sức mạnh, không dùng trận pháp, chỉ dùng ký ức chung của ba người. Mà ký ức chung thì không ai có thể viết lại, kể cả Thiên Thư.
Nhưng ngay khi cậu gật đầu, giọng nói kia lại vang lên trong đầu cậu, lần này nhỏ hơn, nhưng rõ hơn:
“Ngươi tưởng ký ức nhạt là của ngươi à? Ta cũng đã ở đó. Ta cũng đã ăn cơm nguội với các ngươi. Chỉ là ngươi không nhớ ta đã ở đó thôi.”
Dương không nói câu đó ra. Cậu chỉ siết chặt thanh kiếm gãy trong tay, và bước tiếp, như thể bước tiếp là cách duy nhất để không phải trả lời.
Hết chương 684.
Đêm trong Nghịch Thiên Cảnh không có sao. Thay vào đó, trên mặt nước úp ngược có những đốm sáng nhỏ, giống như sao, nhưng lại rơi lên trên, chứ không rơi xuống.
Ba người đốt một đống lửa nhỏ bằng cành khô. Lửa ở đây cũng đảo ngược: ngọn lửa cháy từ trên xuống dưới, và khói thì chìm xuống đất thay vì bay lên trời. Hoài Bão nhìn đống lửa, nói: “Lửa mà cũng phải làm ngược thì mới cháy được. Nơi này đúng là không cho ai sống bình thường.”
Dương ngồi im, nhìn lửa. Cậu đã im lặng từ lúc qua cửa tới giờ, lâu hơn bình thường. Hoài Bão và Sùng Hạo đều nhận ra, nhưng không ai hỏi ngay. Họ để cậu im, vì họ biết có những lúc Dương cần im để tự sắp xếp lại đầu mình.
Tới khi lửa cháy được một lúc, Dương mới lên tiếng: “Ta có một chuyện cần nói. Trong người ta, có lúc ta không phân biệt được đâu là ý của ta, đâu là ý của Thiên Thư, đâu là ý của Võ Thiên.”
Câu nói đó làm không khí quanh đống lửa lạnh đi một chút, dù lửa vẫn đang cháy.
Hoài Bão hỏi: “Từ bao giờ?”
“Từ khi vào Cảnh này,” Dương đáp. “Ở ngoài, Thiên Thư chỉ thì thầm. Ở trong này, nó nói to. Và Võ Thiên cũng vậy. Có lúc ta định nói một câu, nhưng câu nói ra lại là câu của người khác. Có lúc ta định đi về phía trước, nhưng chân ta lại muốn đi về phía khác.”
Sùng Hạo đặt kiếm gỗ xuống, nhìn thẳng vào Dương: “Vậy bây giờ, câu ngươi vừa nói, là của ai?”
Dương im lặng một lúc, rồi đáp: “Ta nghĩ là của ta. Nhưng ta không chắc. Và chính vì không chắc, ta mới phải nói ra.”
Hoài Bão gật đầu: “Tốt. Nói ra là bước đầu tiên. Bước thứ hai là để chúng ta kiểm tra.”
Hắn hỏi ngay một câu nhạt như đã hẹn: “Lần đó, ở tiệm sách cũ, ai là người trả tiền cho bát mì?”
Dương bật cười, dù tiếng cười hơi mệt: “Là ngươi. Ngươi trả, rồi ngươi kể công suốt ba ngày, tới mức Hạo phải nói: lần sau để ta trả cho yên chuyện.”
“Đúng,” Hoài Bão nói, thở phào. “Câu này là của ngươi. Thiên Thư thì không nhớ ai trả tiền mì.”
Sùng Hạo cũng hỏi: “Còn lần Hạo bị ngã xuống suối, ai cười to nhất?”
“Là ta,” Dương đáp ngay. “Ta cười, rồi ta cũng ngã theo vì cười quá nhiều. Bão thì đứng trên bờ, vừa cười vừa mắng cả hai đứa.”
Cả ba cùng cười. Tiếng cười lần này thật hơn, ấm hơn, và ngọn lửa bỗng cháy bình thường hơn một chút, như thể Cảnh cũng bị tiếng cười làm cho lúng túng.
Nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu. Nửa đêm, khi Hoài Bão và Sùng Hạo đã thiếp đi, Dương ngồi canh lửa. Lửa cháy ngược, ánh sáng hắt lên mặt cậu từ dưới lên, làm mặt cậu trông lạ hơn bình thường.
Trong lúc canh, cậu nghe thấy tiếng bước chân rất nhẹ phía sau lưng. Cậu quay lại, không thấy ai. Nhưng khi cậu quay lại nhìn lửa, cậu thấy bóng của mình trên đất không giống cậu. Bóng đó đứng thẳng hơn, cao hơn, và tay nó cầm một thanh kiếm không gãy.
“Ngươi là Võ Thiên à?” Dương hỏi khẽ, không muốn đánh thức hai người bạn.
Bóng không đáp. Nó chỉ giơ kiếm lên, chỉ về phía trước, nơi con đường tiếp tục đi sâu vào Cảnh. Ý của nó rất rõ: đi tiếp, đừng dừng lại, đừng yếu đuối.
Dương lắc đầu: “Ta không đi theo hướng của ngươi chỉ vì ngươi chỉ. Ta đi vì bạn ta còn đang ngủ ở đây, và ta phải đưa họ qua.”
Bóng hạ kiếm xuống, rồi tan đi khi gió thổi qua đống lửa. Dương thở ra, mồ hôi lạnh chảy xuống lưng. Cậu hiểu rằng cuộc đấu tranh này sẽ không kết thúc bằng một trận đánh. Nó sẽ kéo dài, từng đêm, từng bước đi, và mỗi lần cậu mệt, giọng nói kia sẽ lại mạnh lên.
Sáng hôm sau, khi cả ba chuẩn bị lên đường, Hoài Bão bỗng hỏi một câu lạ: “Dương, tối qua ngươi có nói gì với ta không?”
“Không,” Dương đáp. “Ta chỉ canh lửa.”
“Vậy sao ta mơ thấy ngươi nói với ta rằng: hãy để Thiên Thư dẫn đường, đừng tin Hạo nữa?” Hoài Bão nói, mặt hắn nghiêm túc hiếm thấy.
Dương tái mặt. Cậu không nói câu đó. Nhưng cậu không dám chắc Thiên Thư có mượn giấc mơ của Hoài Bão để nói câu đó hay không.
Sùng Hạo nghe vậy, chỉ nói một câu: “Từ giờ, bất kỳ lời nào chia rẽ ba chúng ta, dù nghe có giống Dương đến đâu, cũng coi như không phải của Dương. Đó là quy tắc thứ hai.”
Dương gật đầu, cảm thấy nhẹ đi một chút. Cậu không thể tự mình phân biệt được mọi giọng nói trong đầu, nhưng cậu có hai người bạn có thể phân biệt giúp cậu. Và đó, có lẽ, chính là cách mà một người giữ được bản tâm khi trong người mình có quá nhiều ý chí khác nhau: không giữ một mình.
Hết chương 685.
Con đường sau cửa dẫn tới một cây cầu đá bắc qua một vực sâu không đáy. Cầu rất hẹp, chỉ đủ cho một người đi. Dưới vực không có tiếng gió, chỉ có tiếng thì thầm, như có rất nhiều người đang nói cùng lúc ở dưới đó, nhưng không ai nói rõ thành câu.
Trên cầu, có một người đang đứng chờ.
Người đó mặc áo xám, mắt nhìn ba người như nhìn ba món đồ đã định giá. Hắn nói ngắn gọn: “Ta là Kẻ Giữ Cổng. Ta giữ cổng này đã nghìn năm.”
Dương chắp tay: “Chúng ta muốn đi qua. Xin tiền bối chỉ đường.”
Kẻ Giữ Cổng lắc đầu: “Ta không chỉ đường. Ta chỉ mở cổng cho người nào trả đủ giá. Các ngươi đã qua Cửa Không Lực, nhưng cầu này là một cửa khác. Mỗi cửa trong Nghịch Thiên Cảnh đều có giá riêng.”
Hoài Bão hỏi: “Giá của cầu này là gì?”
“Một ký ức,” Kẻ Giữ Cổng đáp. “Mỗi người để lại một ký ức quan trọng nhất của mình ở đây. Cầu sẽ ăn ký ức đó, và các ngươi sẽ đi qua nhẹ hơn.”
Sùng Hạo lập tức nói: “Không được. Ký ức là thứ làm nên con người. Mất ký ức quan trọng nhất thì còn là mình nữa không?”
Kẻ Giữ Cổng cười nhạt: “Đó là điều mà người yếu hay nói. Người mạnh thì biết: ký ức nào cũng có thể bỏ, miễn là còn sống để tạo ra ký ức mới.”
Dương không vội trả lời. Cậu quan sát Kẻ Giữ Cổng rất kỹ. Hắn đứng trên cầu, nhưng chân hắn không chạm vào cầu. Hắn đứng lơ lửng cao hơn mặt cầu một chút, như thể hắn sợ cầu sẽ ăn luôn cả hắn. Và mắt hắn, mỗi khi nhìn về phía bên kia cầu, lại thoáng qua một tia sợ hãi rất nhanh, nhanh đến mức nếu không chú ý sẽ không thấy.
“Tiền bối sợ thứ ở phía bên kia cầu hơn cả cái chết, đúng không?” Dương hỏi thẳng.
Kẻ Giữ Cổng khựng lại. Hắn không ngờ Dương nhìn ra điều đó. Hắn im lặng một lúc, rồi đáp, giọng thấp hơn: “Ngươi nhìn ra thì sao? Ta giữ cổng nghìn năm không phải vì trung thành. Ta giữ vì ta sợ thứ ở phía bên kia hơn. Nếu ta mở cổng, thứ đó có thể đi qua. Nếu ta không mở, nó vẫn có thể đi qua bằng cách khác. Ta chỉ là người đứng giữa, cố làm chậm nó lại.”
Hoài Bão hiểu ngay: “Vậy là tiền bối không phải đang thử chúng ta. Tiền bối đang dùng chúng ta làm mồi, hoặc làm lá chắn.”
Kẻ Giữ Cổng không phủ nhận. Hắn nói: “Các ngươi đi qua cầu, thứ ở phía bên kia sẽ chú ý tới các ngươi trước, chứ không chú ý tới ta. Đó là lợi của ta. Còn lợi của các ngươi là: các ngươi được đi qua.”
Sùng Hạo bước lên một bước, kiếm gỗ chỉ thẳng vào Kẻ Giữ Cổng: “Chúng ta không để lại ký ức. Chúng ta đi qua bằng cách của chúng ta.”
Kẻ Giữ Cổng giơ tay lên, cầu đá rung lên. Dưới vực, tiếng thì thầm to hơn, như thể có thứ gì đó đang bò lên. Hắn nói: “Vậy thì các ngươi phải đánh với vực. Vực này ăn ký ức của kẻ ngã xuống. Ngã xuống rồi, ngươi sẽ quên mình là ai trước khi chạm đáy.”
Dương ra hiệu cho hai người bạn lùi lại một chút. Cậu nói nhỏ, đủ cho hai người nghe: “Hắn đang nói thật một nửa, nói dối một nửa. Thật là vực nguy hiểm. Dối là hắn không kiểm soát được cầu. Hắn chỉ đứng trên cầu, chứ không làm chủ cầu. Nếu hắn làm chủ được, hắn đã không sợ.”
Hoài Bão hỏi nhỏ: “Vậy mưu của chúng ta là gì?”
“Là để hắn sợ thêm một chút,” Dương đáp. “Hắn sợ thứ ở phía bên kia. Vậy chúng ta nói cho hắn biết: thứ ở phía bên kia đang tới gần, và chỉ có chúng ta mới có thể làm chậm nó lại, vì chúng ta đi bằng mưu, không bằng lực. Nếu hắn không cho chúng ta qua, thứ đó sẽ tới chỗ hắn trước.”
Sùng Hạo nghe vậy, gật đầu. Hắn là người nói câu đó ra, vì giọng hắn thẳng và đáng tin hơn giọng Dương lúc này. Hắn nói với Kẻ Giữ Cổng: “Tiền bối giữ cổng nghìn năm, chắc cũng biết: thứ ở phía bên kia không sợ người giữ cổng. Nó chỉ sợ người đi qua mà không để lại gì cho nó ăn. Chúng ta chính là những người như vậy. Nếu tiền bối cản chúng ta, tiền bối đang giúp nó, chứ không phải cản nó.”
Kẻ Giữ Cổng im lặng rất lâu, rồi bước sang bên, nhường lối: “Đi đi. Nhưng nhớ: qua cầu rồi, đừng quay đầu lại. Quay đầu lại là để lại ký ức cho vực.”
Ba người bước lên cầu, đi sát nhau, không ai quay đầu. Dương đi giữa, Hoài Bão đi trước đếm nhịp, Sùng Hạo đi sau, tay vẫn cầm kiếm gỗ, mắt nhìn thẳng về phía trước.
Khi họ qua tới bên kia, Kẻ Giữ Cổng nói với theo một câu, giọng hắn lần này không còn lạnh nữa, mà có một chút mệt mỏi của người đã giữ một cánh cổng quá lâu:
“Nếu các ngươi gặp thứ ở phía bên kia, đừng cố thắng nó bằng sức mạnh. Hãy để nó thắng một ván nhỏ, rồi thắng lại nó ở ván lớn. Đó là cách duy nhất mà ta từng thấy có người sống sót.”
Dương gật đầu, không quay lại. Cậu ghi nhớ câu đó, vì cậu biết sớm muộn gì họ cũng sẽ phải dùng tới nó.
Hết chương 686.
Qua cầu, con đường dẫn tới một khoảng đất trống, ở giữa có một cái bàn đá. Trên bàn đá đặt một cái hộp đá, nắp hộp khắc hình một thanh kiếm. Bên cạnh hộp có một dòng chữ: “Để lại một bảo vật quan trọng. Bảo vật sẽ giữ Thần lực của ngươi. Không để lại, Thần lực sẽ bị Cảnh ăn dần cho tới khi hết.”
Dương nhìn cái hộp, rồi nhìn thanh kiếm gãy trong tay mình, rồi nhìn Nghịch Thiên Long Kiếm mà cậu vẫn mang theo bên hông. Thực ra, từ lúc vào Cảnh, Nghịch Thiên Long Kiếm đã trở nên nặng hơn bình thường rất nhiều, như thể nó cũng đang cố chống lại Cảnh để không bị nuốt.
“Đây chính là cửa cảnh mà tàn hồn nói,” Dương nói. “Phải để lại một bảo vật ở đây.”
Hoài Bão mở hộp ra xem. Bên trong trống rỗng, nhưng đáy hộp có một lớp tro mỏng, như tro của những bảo vật đã từng được để lại và đã bị Cảnh ăn mất. Hắn rùng mình: “Những người trước đây cũng để lại bảo vật ở đây. Nhưng họ có quay lại lấy không?”
“Không biết,” Sùng Hạo đáp. “Nhưng nếu họ quay lại, tro này đã không còn ở đây. Tro này là của những bảo vật không có người quay lại.”
Dương im lặng. Cậu biết quyết định này không thể đùn đẩy. Trong ba người, cậu là người có bảo vật quan trọng nhất: Nghịch Thiên Long Kiếm. Nếu để lại một bảo vật nhỏ, Cảnh có thể không chấp nhận, và Thần lực của cả ba vẫn sẽ bị ăn. Nếu để lại Nghịch Thiên Long Kiếm, họ sẽ đi tiếp mà không có kiếm mạnh nhất, và phía trước còn có thứ mà Kẻ Giữ Cổng sợ.
“Để ta để lại Ma Ấn của ta,” Hoài Bão nói, đưa tay lên ngực. “Ma Ấn Xà Thần là thứ ta luyện thành khó nhất. Mất nó, ta yếu đi nhiều, nhưng vẫn còn mưu, vẫn còn các ngươi.”
“Không,” Sùng Hạo nói. “Để ta để lại kiếm gỗ này. Tuy nó là kiếm gỗ, nhưng nó là kiếm duy nhất ta còn dùng được ở đây. Mất nó, ta vẫn còn tay.”
Dương lắc đầu với cả hai: “Cả hai đều không đủ. Cảnh này không ăn đồ nhỏ. Nó ăn thứ mà người để lại không nỡ để lại nhất. Chỉ có thứ đó mới đủ nặng để làm neo.”
Cậu tháo Nghịch Thiên Long Kiếm khỏi hông, đặt lên bàn đá. Kiếm rung lên nhẹ, như không muốn rời khỏi tay cậu. Dương đặt tay lên chuôi kiếm, nói khẽ, như nói với một người bạn cũ:
“Ngươi ở lại đây giữ Thần lực cho chúng ta. Chúng ta sẽ quay lại lấy ngươi. Ta hứa. Nếu chúng ta không quay lại, ngươi cứ ở đây, đừng để Cảnh ăn mất ngươi.”
Hoài Bão nhìn cảnh đó, mắt hắn đỏ lên một chút, nhưng hắn quay đi, giả vờ nhìn sang chỗ khác. Sùng Hạo thì đứng thẳng, tay đặt lên vai Dương, không nói gì, nhưng cái đặt tay đó nặng như một lời hứa khác: chúng ta sẽ quay lại.
Dương đặt kiếm vào hộp đá, đóng nắp lại. Ngay khi nắp hộp đóng lại, cả ba cảm thấy một luồng khí nhẹ chạy qua người, như thể Thần lực của họ vừa được cột lại bằng một sợi dây vô hình, một đầu cột vào họ, một đầu cột vào hộp đá. Thần lực không còn bị Cảnh ăn mòn nữa. Nó nằm yên, nhưng vẫn còn đó, có thể cảm nhận được.
“Được rồi,” Dương nói, giọng cậu hơi khàn. “Từ giờ, chúng ta đi tiếp mà không có kiếm mạnh nhất. Ta chỉ còn kiếm gãy. Bão chỉ còn mưu. Hạo chỉ còn kiếm gỗ. Vậy mà chúng ta vẫn phải đi.”
Hoài Bão cười, cố làm không khí nhẹ đi: “Nghe như một đội quân tàn tật đi đánh trận lớn. Nhưng ít ra chúng ta còn đủ ba người để cãi nhau.”
“Đúng,” Sùng Hạo đáp. “Mà cãi nhau cũng là một loại sức mạnh. Đối thủ của chúng ta chưa chắc đã có người để cãi nhau cùng.”
Họ rời khỏi khoảng đất trống, đi sâu hơn vào Cảnh. Phía sau họ, hộp đá nằm yên trên bàn đá, không có gì bảo vệ, ngoài lời hứa của ba người.
Dương đi được một đoạn, bỗng dừng lại, quay đầu nhìn hộp đá một lần cuối, rồi quay đi ngay, vì cậu nhớ lời Kẻ Giữ Cổng: quay đầu lại là để lại ký ức. Nhưng cậu vẫn kịp nhìn thấy một điều: trên nắp hộp, hình thanh kiếm khắc trên đá đã sáng lên một chút, như thể Nghịch Thiên Long Kiếm đang đáp lại lời hứa của cậu.
Cậu không nói điều đó ra. Cậu chỉ đi tiếp, tay cầm kiếm gãy chặt hơn. Từ giờ, mỗi bước đi của cậu đều nặng hơn một chút, không phải vì cậu yếu đi, mà vì cậu đang mang theo một món nợ: nợ một thanh kiếm, nợ một lời hứa, và nợ chính mình một lần quay lại.
Hết chương 687.
Sau khi để lại Nghịch Thiên Long Kiếm, con đường bỗng trở nên dễ đi hơn một cách kỳ lạ. Đá không còn bật lên, nước không còn chảy ngược mạnh như trước, và không khí cũng bớt ngột ngạt. Nhưng Dương biết, dễ đi không có nghĩa là an toàn. Ở Nghịch Thiên Cảnh, dễ đi thường là dấu hiệu của một cái bẫy khác, êm hơn, sâu hơn.
Quả thật, đi được một đoạn, họ gặp một cánh đồng hoa. Hoa ở đây màu trắng, nở rất đều, mỗi bông hoa đều hướng về phía họ, như đang nhìn. Hoài Bão đưa tay định hái một bông, thì Sùng Hạo giữ tay hắn lại.
“Đừng,” Sùng Hạo nói. “Hoa này không nở bằng đất. Nó nở bằng Thần lực của người đi qua. Ngươi hái một bông, là ngươi cho nó một phần Thần lực của ngươi.”
Hoài Bão rút tay lại ngay: “Vậy là cánh đồng này là một cái bẫy ăn Thần lực, nhưng ăn bằng cách đẹp.”
“Đúng,” Dương nói. “Và cách qua nó không phải là tránh hoa, mà là đi qua mà không cho hoa cái gì. Đi qua mà không nhìn, không ngửi, không muốn hái, không muốn giữ.”
Nghe thì dễ, làm thì khó. Hoa trắng rất đẹp, và càng đi, hoa càng đẹp hơn, như thể chúng biết người đi qua đang cố không nhìn, nên chúng cố nở đẹp hơn để được nhìn.
Hoài Bão là người khó khăn nhất. Hắn vốn thích những thứ đẹp và lạ, và hắn cứ quay đầu nhìn hoa, mỗi lần quay đầu, hắn lại cảm thấy Thần lực của mình rung lên một chút, như bị hoa kéo đi.
“Nghĩ tới chuyện xấu đi,” Dương nói với hắn. “Nghĩ tới lần ngươi bị lừa mua một món đồ giả, trả tiền thật mà nhận đồ giả. Hoa này cũng vậy. Đẹp mà giả.”
Hoài Bão bật cười, và tiếng cười làm hắn quên nhìn hoa một lúc. Hắn bắt đầu kể chuyện xấu của mình cho hai người nghe, kể rất to, rất chi tiết, để đầu óc hắn không còn chỗ để nghĩ tới hoa.
Sùng Hạo thì đi qua bằng cách khác: hắn nhìn thẳng về phía trước, không nhìn sang hai bên, và miệng hắn lẩm nhẩm đếm bước chân. Đếm tới một trăm, hắn lại đếm lại từ đầu. Cách đếm nhạt nhẽo đó lại rất hiệu quả, vì nó không cho hoa chen vào đầu hắn.
Dương đi qua bằng cách khó nhất: cậu buông bỏ. Cậu không cố không nhìn hoa, mà cậu nhìn hoa, thừa nhận hoa đẹp, rồi thừa nhận mình không cần hoa đó. Cậu nói trong đầu: “Đẹp thì đẹp, nhưng ta không cần mang theo. Ta đã để lại một thanh kiếm rồi, ta không để lại thêm Thần lực nữa.”
Đi qua cánh đồng hoa, cả ba đều mệt, nhưng Thần lực của họ vẫn còn nguyên. Họ kiểm tra nhau bằng cách nắm tay nhau, cảm nhận luồng khí nhẹ chạy qua. Luồng khí vẫn còn, yếu nhưng đều, như sợi dây cột vào hộp đá vẫn chưa đứt.
“Chúng ta làm được rồi,” Hoài Bão nói, thở phào. “Đi qua mà không mất.”
“Chưa xong,” Sùng Hạo nói, chỉ về phía trước. Ở đó có một con sông, nước sông chảy rất chậm, và trên mặt sông có những chiếc thuyền nhỏ không có người lái. Mỗi chiếc thuyền đều chở một món đồ: một thanh kiếm, một viên ngọc, một quyển sách. Tất cả đều là bảo vật, hoặc trông giống bảo vật.
“Đây lại là bẫy gì nữa?” Hoài Bão hỏi.
Dương nhìn kỹ, rồi nói: “Đây là bẫy của lòng tham. Ai lên thuyền lấy bảo vật, thuyền sẽ chở người đó đi, nhưng không chở về. Vì bảo vật trên thuyền đều là của những người đi trước để lại, và họ đã không quay lại.”
“Vậy thì chúng ta không lên thuyền,” Sùng Hạo nói.
“Không lên thuyền thì làm sao qua sông?” Hoài Bão hỏi.
Dương cười: “Chúng ta tự làm thuyền. Bằng cành khô, bằng dây, bằng những thứ không phải bảo vật. Thuyền của chúng ta xấu, nhưng nó là của chúng ta, và nó sẽ chở chúng ta về.”
Họ mất nửa ngày để làm một chiếc bè bằng cành khô và dây leo. Bè xấu, ọp ẹp, nhưng khi họ đẩy bè xuống sông, bè nổi. Nước sông không kéo bè đi, vì bè không mang theo bảo vật nào để sông tham.
Qua sông, Dương đứng trên bờ, nhìn lại cánh đồng hoa và những chiếc thuyền. Cậu nói một câu mà cả ba đều nhớ, vì nó tóm tắt cả đoạn đường vừa qua:
“Ở Nghịch Thiên Cảnh, không mất không có nghĩa là không trả giá. Chúng ta đã trả bằng một thanh kiếm, bằng sự buông bỏ, và bằng việc chấp nhận đi trên một chiếc bè xấu. Nhưng Thần lực thì còn. Và ba người thì còn. Vậy là đủ.”
Hết chương 688.
Đêm thứ hai trong Cảnh, Dương không ngủ được. Không phải vì cậu không mệt, mà vì cậu sợ ngủ. Khi cậu ngủ, giọng nói trong đầu cậu sẽ nói to hơn, và cậu sẽ không phân biệt được đâu là mơ, đâu là thật.
Hoài Bão và Sùng Hạo thay nhau canh. Tới lượt Sùng Hạo canh, Dương bỗng ngồi dậy, mắt mở to, nhưng ánh mắt không phải của Dương. Ánh mắt đó lạnh, xa, và nhìn Sùng Hạo như nhìn một người lạ.
“Ngươi là ai?” Sùng Hạo hỏi, tay đã đặt lên kiếm gỗ.
“Ta là Dương,” người đó đáp, nhưng giọng nói trầm hơn, và cách nói cũng khác. Dương bình thường nói nhanh, nói đùa, nói vòng vo rồi mới vào chuyện chính. Người này nói thẳng, nói ngắn, nói như ra lệnh. “Ngươi tránh ra. Ta phải đi lấy lại kiếm của ta. Kiếm đó là của Võ Thiên, không phải của ngươi.”
Sùng Hạo không tránh. Hắn đứng chắn trước đống lửa, nói chậm rãi: “Dương thật sẽ không nói câu đó. Dương thật sẽ nói: chúng ta cùng đi lấy, chứ không phải ta đi lấy một mình.”
Người đó cười nhạt: “Ngươi nghĩ ngươi hiểu Dương à? Ngươi chỉ hiểu phần Dương mà hắn cho ngươi thấy. Phần còn lại, phần Võ Thiên, phần Thiên Thư, ngươi chưa từng thấy.”
Hoài Bão tỉnh dậy vì tiếng nói, hắn ngồi dậy, nhìn Dương, rồi nhìn Sùng Hạo, và hắn lập tức hiểu chuyện gì đang xảy ra. Hắn không xông vào, mà hỏi một câu nhạt như đã hẹn: “Dương, lần đó ai trả tiền mì?”
Người đó nhìn Hoài Bão, im lặng một lúc, rồi đáp: “Ta không nhớ chuyện nhạt như vậy.”
Đó là đáp án sai. Dương thật sẽ nhớ, và sẽ kể công của Hoài Bão một cách rất chi tiết, dù là kể để trêu.
Hoài Bão và Sùng Hạo nhìn nhau. Họ biết người trước mặt không hoàn toàn là Dương lúc này. Nhưng họ cũng biết không thể đánh hắn, vì đánh hắn là đánh Dương, và đánh Dương lúc này sẽ làm linh hồn hỗn mang càng mạnh hơn.
“Ngồi xuống,” Sùng Hạo nói, giọng hắn vẫn bình tĩnh, nhưng cứng như kiếm. “Ngươi muốn lấy kiếm, chúng ta sẽ cùng đi lấy. Nhưng không phải bây giờ, không phải một mình, và không phải bằng cách bỏ lại hai người bạn đang ngủ.”
Người đó nhìn Sùng Hạo rất lâu, rồi bỗng ôm đầu, quỳ xuống đất. Giọng Dương thật trở lại, yếu ớt, mệt mỏi: “Là ta… ta đây… vừa rồi… ta không kiểm soát được tay mình. Tay ta muốn cầm kiếm gãy mà chém về phía các ngươi, nhưng ta đã giữ lại được.”
Hoài Bão chạy tới, giữ vai Dương: “Không sao. Ngươi giữ lại được là tốt rồi. Lần sau, ngươi cứ nói sớm hơn, đừng để tới lúc tay muốn chém mới nói.”
Dương thở dốc, mồ hôi ướt cả áo: “Ta sợ nói ra sẽ làm các ngươi sợ ta. Ta sợ các ngươi sẽ nghĩ ta đã thành Võ Thiên rồi.”
Sùng Hạo ngồi xuống bên cạnh, nói: “Chúng ta sợ, nhưng chúng ta sợ mất ngươi hơn là sợ ngươi. Ngươi mà thành Võ Thiên thật, ngươi sẽ không còn ngồi đây mà xin lỗi chúng ta nữa. Ngươi còn xin lỗi, nghĩa là ngươi vẫn còn là Dương.”
Câu nói đó làm Dương bình tĩnh lại một chút. Cậu kể cho hai người nghe những gì cậu cảm nhận được trong lúc bị phản kháng: linh hồn hỗn mang không muốn giết bạn cậu, nó chỉ muốn cậu trở nên mạnh hơn, nhanh hơn, bằng cách bỏ qua bạn bè, bỏ qua mưu kế, bỏ qua sự buông bỏ, mà dùng thẳng sức mạnh để lấy lại kiếm.
“Nó nói: chỉ cần ngươi mạnh, ngươi sẽ không cần ai nữa,” Dương kể. “Nghe thì có lý, nhưng ta biết đó là cái bẫy. Vì nếu ta không cần ai nữa, ta sẽ đi qua Cảnh này một mình, và một mình thì Cảnh sẽ ăn ta dễ hơn.”
Hoài Bão gật đầu: “Vậy thì từ giờ, mỗi khi nó nói ngươi không cần ai, ngươi cứ nhớ tới câu này: ngươi cần chúng ta để cãi nhau, để đếm bước, để trả tiền mì. Nghe nhạt, nhưng nhạt mới là thật.”
Dương cười, lần này là cười thật. Cậu nằm xuống, nhắm mắt lại, và lần này, cậu ngủ được, vì cậu biết có hai người đang canh cho cậu, không phải canh cậu như canh một kẻ nguy hiểm, mà canh như canh một người bạn đang mệt.
Trong giấc ngủ, cậu mơ thấy một tương lai: cậu đứng một mình trên đỉnh núi, tay cầm Thiên Thư, dưới chân là rất nhiều người quỳ lạy, nhưng không có Hoài Bão, không có Sùng Hạo. Cậu tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi lạnh, và cậu tự nhủ một câu, rất nhỏ, chỉ đủ cho mình nghe:
“Ta không muốn tương lai đó. Dù nó có mạnh đến đâu, ta cũng không muốn.”
Hết chương 689.
Ngày thứ ba, con đường dẫn tới một cánh cổng cuối cùng của Nghịch Thiên Cảnh. Cổng này không có đá, không có hộp, không có cầu. Nó chỉ là một khoảng sáng mỏng, đứng giữa hai cây khô. Bước qua khoảng sáng đó là ra khỏi Cảnh.
Nhưng trước khi bước qua, cả ba đều cảm nhận được một điều: Thần lực của họ đang muốn trở lại, nhưng nó trở lại không đều. Có lúc mạnh, có lúc yếu, như một người vừa ngủ dậy, còn chưa biết mình đang ở đâu.
“Đừng vội,” Dương nói. “Ra khỏi Cảnh mà vội dùng Thần lực ngay, Thần lực sẽ rối loạn. Phải ra bằng cách của người thường, rồi từ từ gọi Thần lực về.”
Họ nắm tay nhau, bước qua khoảng sáng cùng lúc. Ánh sáng không chói, mà ấm, như ánh nắng buổi sáng sau một đêm dài. Khi họ mở mắt ra, họ đã đứng ở ngoài Nghịch Thiên Cảnh, trên một ngọn đồi cỏ xanh, trời xanh thật, không phải nước úp ngược nữa.
Hoài Bão là người đầu tiên thử vận Ma khí. Ma khí của hắn trở lại, chậm nhưng đều, không bị mất đi vĩnh viễn. Hắn reo lên: “Còn! Còn nguyên! Chúng ta đi qua mà không mất Thần lực!”
Sùng Hạo thử kiếm khí. Kiếm khí của hắn cũng trở lại, dù kiếm gỗ của hắn đã gãy mất một khúc trên đường đi. Hắn cười: “Kiếm gỗ gãy thì không sao. Kiếm khí còn là được. Kiếm thật thì ta sẽ tìm lại sau.”
Dương thử Thần lực của mình. Thần lực trở lại, nhưng cùng với nó, linh hồn hỗn mang cũng trở lại rõ hơn. Cậu cảm nhận được nó đang nằm yên, nhưng không ngủ. Nó đang nhìn cậu, chờ cậu dùng Thần lực một cách vội vàng để nó có cớ nói thay cậu lần nữa.
“Thần lực còn,” Dương nói, “nhưng kiếm thì ở lại. Chúng ta đã giữ được Thần lực, nhưng chúng ta nợ Cảnh một thanh kiếm, và nợ chính mình một lần quay lại.”
Hoài Bão gật đầu, nghiêm túc hơn bình thường: “Chúng ta sẽ quay lại. Không phải hôm nay, không phải ngày mai, mà khi chúng ta đủ mạnh để quay lại mà không phải để lại thêm thứ gì nữa.”
Sùng Hạo nhìn về phía Nghịch Thiên Cảnh phía sau lưng. Cảnh đã mờ đi, chỉ còn là một khe sáng nhỏ giữa hai cây khô, như một vết sẹo trên ngọn đồi. Hắn nói: “Kẻ Giữ Cổng nói đúng một điều: đừng quay đầu lại quá nhiều. Quay đầu một lần để nhớ, quay đầu nhiều lần là để lại mình ở đó.”
Dương quay đi, không nhìn lại nữa. Cậu nhìn về phía trước, nơi con đường dẫn xuống núi, dẫn tới nơi mà Thiên Thư đang chờ. Cậu biết đoạn đường tiếp theo sẽ không dễ hơn, vì Thiên Thư không phải là một Cảnh để đi qua, mà là một thứ sống trong người cậu, và cậu sẽ phải học cách sống chung với nó, hoặc làm chủ nó.
Trước khi xuống núi, Hoài Bão bỗng hỏi: “Dương, ngươi có cảm thấy khác không? Sau khi đi qua Cảnh mà không mất Thần lực, ngươi có cảm thấy mình mạnh hơn không?”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi đáp: “Không mạnh hơn. Nhưng ta cảm thấy mình rõ hơn. Trước đây, ta cứ nghĩ mạnh là có nhiều sức mạnh. Bây giờ, ta biết mạnh còn là biết lúc nào không dùng sức mạnh. Và biết lúc nào phải nhờ bạn mình giữ tay mình lại.”
Sùng Hạo cười: “Vậy là Cảnh này không lấy gì của chúng ta, mà còn cho chúng ta một thứ: một cách đi mới.”
“Đúng,” Dương đáp. “Nhưng nó cũng cho chúng ta một món nợ. Và món nợ đó, sớm muộn gì cũng phải trả.”
Họ xuống núi, ba bóng người đi sát nhau trên con đường cỏ xanh. Phía sau họ, khe sáng của Nghịch Thiên Cảnh từ từ khép lại, như một con mắt nhắm lại sau khi đã nhìn đủ.
Nhưng Dương không biết rằng, ở phía bên kia khe sáng đó, hộp đá trên bàn đá đã không còn yên nữa. Có một bàn tay khác, không phải tay của ba người, đã chạm vào nắp hộp, rất nhẹ, rất cẩn thận, như thể người đó đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu.
Người đó không lấy kiếm ngay. Người đó chỉ để lại một dấu vết nhỏ trên nắp hộp, một dấu vết mà chỉ Dương mới nhận ra khi quay lại: một chữ “Vũ” viết bằng tro. Dấu vết đó không đe dọa, không khoe khoang, mà giống như một lời nhắn lạnh lùng rằng kẻ khác cũng biết đường tới đây, và cũng đang chờ một thời điểm thích hợp hơn để ra tay.
Hết chương 690.
Xuống khỏi ngọn đồi, ba người tới một ngôi làng nhỏ nằm bên một cái giếng cổ. Giếng không có nước, chỉ có một sợi dây thừng thả xuống đáy, và trên thành giếng khắc một dòng chữ đã mờ: “Khởi Nguyên không ở trên trời. Khởi Nguyên ở dưới đáy, nơi mọi thứ bắt đầu bằng một câu hỏi.”
Dương nhìn xuống giếng. Đáy giếng tối om, nhưng trong bóng tối đó, cậu cảm nhận được một luồng khí rất quen: khí của Thiên Thư. Không phải khí mạnh, mà khí cũ, như mùi giấy cũ trong tiệm sách.
“Chương Khởi Nguyên ở dưới đó,” Dương nói.
Hoài Bão nhìn sợi dây thừng, lắc đầu: “Dây này mục rồi. Ai xuống mà dây đứt thì ở dưới đó luôn.”
“Vậy thì đừng xuống bằng dây mục,” Sùng Hạo nói. “Chúng ta làm dây mới bằng áo, bằng dây leo, bằng những thứ chúng ta có. Và người xuống không đi một mình. Hai người ở trên giữ dây, một người xuống.”
Dương là người xuống, vì Thiên Thư ở trong người cậu, chỉ cậu mới cảm nhận được chương nào là thật. Nhưng trước khi xuống, cậu dặn hai người bạn một điều rất quan trọng: “Nếu dây rung ba lần liên tiếp, nghĩa là ta đang bị Thiên Thư kéo, không phải ta muốn xuống nữa. Các ngươi kéo ta lên ngay, dù ta có nói gì đi nữa.”
Hoài Bão gật đầu, tay nắm chặt dây. Sùng Hạo thì đứng ở thành giếng, kiếm gỗ gác ngang, mắt nhìn xuống đáy giếng không chớp.
Dương tụt xuống từ từ. Càng xuống sâu, ánh sáng càng ít, và tiếng nói trong đầu cậu càng rõ. Thiên Thư thì thầm: “Khởi Nguyên là của ta. Ngươi chỉ cần đưa tay ra, ta sẽ cho ngươi thấy mọi thứ bắt đầu như thế nào.”
Dương không đưa tay ra ngay. Cậu nhớ lại bài học ở Nghịch Thiên Cảnh: càng muốn lấy nhanh, càng dễ mất. Cậu xuống chậm, chạm chân xuống đáy giếng, rồi mới mở mắt ra nhìn.
Đáy giếng không có nước, mà có một căn phòng nhỏ bằng đá, ở giữa phòng có một cái bàn đá, trên bàn có một quyển sách mỏng, bìa sách không có chữ, chỉ có một dấu vân tay mờ.
“Đó là Khởi Nguyên?” Dương hỏi nhỏ.
Quyển sách không đáp, nhưng khi Dương đưa tay chạm vào bìa, một dòng chữ hiện lên trên bìa: “Khởi Nguyên không phải là sức mạnh đầu tiên. Khởi Nguyên là lựa chọn đầu tiên: lựa chọn bắt đầu dù mình còn yếu.”
Dương hiểu ngay. Chương Khởi Nguyên không dạy cậu cách tạo ra thế giới. Nó dạy cậu cách bắt đầu lại từ lúc yếu nhất, mà không xấu hổ vì mình yếu. Đó là điều mà Võ Thiên chưa từng làm được, vì Võ Thiên bắt đầu bằng sức mạnh, nên khi mất sức mạnh, ông ta không biết bắt đầu lại như thế nào.
Dương cầm quyển sách lên. Ngay lúc đó, đáy giếng rung lên. Có thứ gì đó ở dưới đáy giếng nữa, sâu hơn cả căn phòng này, đang cựa mình. Dương cảm nhận được đó là một trận pháp bảo vệ chương sách, và trận pháp đó sẽ giữ người lấy sách lại, trừ khi người đó có hai người bạn ở trên kéo lên.
Dương giật dây ba lần? Không, cậu giật dây hai lần, theo tín hiệu đã hẹn: hai lần là kéo lên. Hoài Bão và Sùng Hạo ở trên lập tức kéo mạnh. Dây căng ra, nhưng không đứt, vì họ đã làm dây mới bằng nhiều lớp áo và dây leo, chắc hơn dây mục rất nhiều.
Dương được kéo lên, tay vẫn ôm chặt quyển sách. Khi cậu lên tới miệng giếng, trận pháp ở dưới đáy giếng mới kịp đóng lại, chỉ chậm một nhịp. Một nhịp đó là nhờ Hoài Bão tính đúng thời điểm kéo, và Sùng Hạo giữ dây không cho dây trượt.
“Được rồi!” Hoài Bão reo lên, ôm lấy quyển sách như ôm một món đồ quý. “Chương đầu tiên!”
Dương cười, nhưng cậu không mở sách ra đọc ngay. Cậu nói: “Khởi Nguyên không đọc bằng mắt. Khởi Nguyên đọc bằng cách nhớ lại lần đầu tiên mình bắt đầu. Ta sẽ đọc nó khi chúng ta nghỉ ngơi, khi đầu ta yên.”
Sùng Hạo gật đầu: “Đúng. Sách mà vội đọc thì sẽ đọc sai. Nhất là sách này, nó không chỉ cho ngươi kiến thức, nó còn cho ngươi một lựa chọn. Mà lựa chọn thì không nên vội.”
Họ rời khỏi làng, mang theo chương Khởi Nguyên. Phía sau họ, giếng cổ từ từ đầy nước trở lại, như thể giếng đã làm xong nhiệm vụ của mình, và giờ nó có thể nghỉ ngơi.
Nhưng Dương vẫn cảm thấy có một ánh mắt nhìn theo họ từ đáy giếng. Ánh mắt đó không phải của Thiên Thư, không phải của Võ Thiên, mà của một kẻ khác, kẻ đã biết họ lấy được Khởi Nguyên, và đang tính xem nên lấy lại bằng cách nào mà không phải đánh trực diện.
Hết chương 691.
Đêm đó, họ nghỉ ở một ngôi miếu hoang ven đường. Dương ngồi một mình bên ngoài miếu, mở chương Khởi Nguyên ra đọc. Hoài Bão và Sùng Hạo ngồi trong miếu, giả vờ ngủ, nhưng thực ra vẫn canh chừng, vì họ biết đọc Thiên Thư không phải là đọc sách bình thường.
Trang đầu tiên của Khởi Nguyên không có chữ. Chỉ có một dấu vân tay, giống dấu vân tay trên bìa sách, nhưng rõ hơn. Dương đặt ngón tay của mình lên dấu vân tay đó, và bỗng nhiên, cậu thấy một hình ảnh: một người đàn ông đứng giữa một vùng đất trống, tay không có kiếm, tay không có sách, chỉ có một câu hỏi: “Ta bắt đầu từ đâu?”
Người đàn ông đó là Võ Thiên, lúc còn trẻ, lúc còn chưa mạnh. Dương nhận ra, vì ánh mắt của người đó rất giống ánh mắt của cậu lúc cậu nhặt được Thôn Thiên Địa ở tiệm sách cũ: vừa tò mò, vừa sợ, vừa không muốn bỏ qua cơ hội.
“Khởi Nguyên không phải là chữ,” Dương lẩm bẩm. “Khởi Nguyên là một dấu tay. Là dấu tay của người đầu tiên dám bắt đầu mà không biết mình sẽ đi tới đâu.”
Ngay lúc đó, giọng nói trong đầu cậu lại vang lên, lần này là giọng của Thiên Thư, rõ ràng hơn bao giờ hết: “Đúng. Và dấu tay đó là của ta. Ngươi chỉ là người tiếp tục dấu tay đó. Ngươi không bắt đầu gì cả. Ngươi chỉ đi tiếp con đường của ta.”
Dương lắc đầu: “Không. Dấu tay thì giống nhau, nhưng tay thì khác. Tay của ngươi đã chẻ đôi thế giới. Tay của ta thì đang cầm một thanh kiếm gãy, và tay của ta còn nắm tay hai người bạn. Đó là khác nhau.”
Thiên Thư im lặng một lúc, rồi nói: “Ngươi cứng đầu hơn Võ Thiên. Võ Thiên nghe ta nói, hắn tin ngay. Ngươi nghe ta nói, ngươi cãi lại.”
“Vì ta có bạn để cãi cùng,” Dương đáp. “Võ Thiên thì chỉ có một mình, nên khi Thiên Thư nói, hắn không có ai để hỏi lại: câu đó có đúng không?”
Hoài Bão từ trong miếu bước ra, ngồi xuống bên cạnh Dương, không hỏi gì, chỉ ngồi cùng. Sùng Hạo cũng bước ra, ngồi ở phía bên kia. Cả ba ngồi thành một vòng tròn nhỏ quanh quyển sách, không ai nói gì, chỉ cùng nhìn vào dấu vân tay trên trang sách.
Bỗng nhiên, dấu vân tay sáng lên, và một dòng chữ hiện ra, không phải chữ viết tay, mà chữ hiện lên như được khắc bằng ánh sáng: “Người đọc Khởi Nguyên không phải là người mạnh nhất, mà là người dám bắt đầu lại lần nữa, dù đã từng thất bại.”
Dương hiểu ra: chương Khởi Nguyên không cho cậu sức mạnh mới. Nó cho cậu quyền bắt đầu lại. Quyền đó rất quan trọng, vì từ giờ, mỗi khi linh hồn hỗn mang làm cậu lạc hướng, cậu có thể bắt đầu lại từ một lựa chọn nhỏ, chứ không phải đi tiếp con đường sai đó tới cùng.
“Ta hiểu rồi,” Dương nói, đóng sách lại. “Khởi Nguyên không phải để ta trở thành Võ Thiên mới. Khởi Nguyên là để ta không phải trở thành Võ Thiên cũ.”
Hoài Bão cười: “Nghe triết lý quá. Nhưng mà cũng đúng. Ta thì chỉ hiểu một điều: từ giờ, nếu ngươi đi sai đường, chúng ta có thể kéo ngươi về điểm bắt đầu, chứ không phải kéo ngươi về từ cuối đường.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và điểm bắt đầu của chúng ta luôn là ba người. Không phải một người.”
Họ ngủ lại trong miếu, quyển sách Khởi Nguyên đặt giữa ba người, như một ngọn lửa nhỏ không cháy, nhưng vẫn ấm. Dương ngủ ngon hơn đêm trước, vì cậu biết mình vừa có thêm một thứ để chống lại giọng nói trong đầu: không phải sức mạnh, mà là quyền được bắt đầu lại.
Nhưng trong giấc ngủ, cậu mơ thấy dấu vân tay trên sách bỗng biến thành dấu vân tay của một người khác, người đó cũng đặt tay lên sách, và nói: “Khởi Nguyên là của ta trước. Ngươi lấy được chương này, nhưng ngươi chưa lấy được quyền giữ nó.”
Dương tỉnh dậy, mồ hôi lạnh, và cậu tự nhủ: chương tiếp theo sẽ không dễ như chương này. Vì kẻ muốn Thiên Thư không chỉ có một, và kẻ đó sẽ không chờ cậu đọc xong cả bốn chương mới ra tay. Cậu nhìn hai người bạn đang ngủ yên bên cạnh, và hiểu rằng mỗi chương cậu lấy được đều kéo theo một kẻ thù mới, nhưng cũng kéo theo một lý do mới để cậu không được phép dừng lại giữa đường.
Hết chương 692.
Rời khỏi miếu hoang, ba người tới một khu chợ phiên họp ở ngã ba đường. Chợ rất đông, người bán đủ thứ: kiếm cũ, ngọc vỡ, sách rách, và cả những món đồ mà người bán gọi là “Thiên Thư” với giá rất rẻ.
Hoài Bão nhìn quanh, nói: “Chợ này bán Thiên Thư như bán rau. Chắc chắn chương Vạn Vật thật không ở đây, hoặc ở đây mà bị giấu giữa một đống đồ giả.”
Dương đi chậm qua các sạp hàng, tay chạm nhẹ vào từng món đồ, cảm nhận khí của Thiên Thư. Hầu hết các món đồ đều không có khí, chỉ có mùi sơn mới và mùi giấy cũ giả. Nhưng ở một sạp hàng cuối chợ, có một ông lão bán bụi. Đúng vậy, ông lão bán bụi, đựng trong những cái lọ nhỏ, mỗi lọ ghi một chữ: “Bụi của núi”, “Bụi của sông”, “Bụi của chợ”.
“Bụi mà cũng bán à?” Hoài Bão hỏi, tò mò.
Ông lão cười, răng đã rụng gần hết: “Bụi thì rẻ, nhưng bụi thì ở khắp nơi. Ai hiểu được bụi, người đó hiểu được Vạn Vật. Vì Vạn Vật đều bắt đầu từ bụi, và cuối cùng cũng trở về bụi.”
Dương dừng lại trước sạp hàng đó. Cậu cảm nhận được khí của Thiên Thư từ một cái lọ nhỏ nhất, lọ ghi chữ “Bụi của một hạt”. Lọ đó rất nhỏ, bụi trong lọ cũng rất ít, chỉ đủ để phủ đầu ngón tay.
“Ông bán lọ này bao nhiêu?” Dương hỏi.
Ông lão nhìn Dương, rồi nhìn Hoài Bão, rồi nhìn Sùng Hạo, rồi đáp: “Không bán bằng tiền. Bán bằng một câu chuyện. Ai kể cho ta nghe một câu chuyện mà ta chưa từng nghe, ta sẽ cho người đó lọ bụi đó.”
Hoài Bão lập tức kể một câu chuyện về Ma khí và rắn thần, kể rất hay, rất dài, nhưng ông lão lắc đầu: “Ta nghe rồi. Chuyện rắn thì ta nghe nhiều rồi.”
Sùng Hạo kể một câu chuyện về kiếm, về một kiếm khách đi tìm đối thủ cả đời mà không tìm được, kể rất ngắn, rất buồn, nhưng ông lão cũng lắc đầu: “Chuyện kiếm thì ta cũng nghe rồi.”
Dương suy nghĩ một lúc, rồi kể một câu chuyện rất nhạt: chuyện ba người bạn đi qua Nghịch Thiên Cảnh, để lại một thanh kiếm ở cửa cảnh, đi qua cánh đồng hoa mà không hái hoa, làm một chiếc bè xấu để qua sông, và cãi nhau về việc ai trả tiền mì. Câu chuyện không có đánh nhau lớn, không có mưu kế lớn, chỉ có ba người đi cùng nhau.
Ông lão nghe xong, im lặng rất lâu, rồi cười, một nụ cười thật sự, không phải nụ cười của người bán hàng: “Câu chuyện này ta chưa từng nghe. Vì câu chuyện này không có anh hùng một mình. Nó có ba anh hùng, mà không ai chịu làm anh hùng chính.”
Ông lão đưa lọ bụi cho Dương. Dương mở lọ ra, bụi trong lọ bay lên, không bay đi mất, mà bay vòng quanh ba người, rồi tụ lại thành một quyển sách mỏng, bìa sách ghi hai chữ: Vạn Vật.
“Vạn Vật trong một hạt bụi,” Dương nói, cầm quyển sách lên. “Nghĩa là mọi thứ đều ở trong thứ nhỏ nhất, nếu ta biết nhìn.”
Hoài Bão nhìn quyển sách, nói: “Vậy là chương thứ hai cũng lấy được bằng mưu, không bằng sức mạnh. Mà mưu lần này là kể chuyện thật, không phải kể chuyện bịa.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và kể chuyện thật thì khó hơn kể chuyện bịa, vì chuyện thật không có sẵn kết thúc đẹp. Chuyện thật chỉ có ba người đi cùng nhau, mà không biết phía trước có gì.”
Họ rời khỏi chợ, mang theo chương Vạn Vật. Ông lão bán bụi nhìn theo họ, rồi thu dọn sạp hàng, biến mất vào đám đông nhanh đến mức không ai nhìn thấy ông lão đi về hướng nào.
Trên đường đi, Dương mở chương Vạn Vật ra xem thử. Trang đầu tiên viết: “Vạn Vật không phải là tất cả mọi thứ. Vạn Vật là cách mà mọi thứ liên quan tới nhau. Một hạt bụi liên quan tới núi, núi liên quan tới sông, sông liên quan tới chợ, chợ liên quan tới người. Ai hiểu được mối liên quan đó, người đó sẽ không bao giờ đi một mình.”
Dương gấp sách lại, cảm thấy nhẹ đi. Cậu hiểu rằng chương Vạn Vật không cho cậu sức mạnh để đánh bại kẻ thù, mà cho cậu cách nhìn: kẻ thù cũng liên quan tới cậu, bạn bè cũng liên quan tới cậu, và mỗi quyết định của cậu đều kéo theo rất nhiều thứ khác.
Nhưng cậu cũng hiểu một điều khác: kẻ bán bụi đó không phải là người bán hàng bình thường. Ông lão đó biết quá nhiều về Thiên Thư, và ông lão cho họ chương Vạn Vật quá dễ dàng, dễ đến mức Dương nghi ngờ ông lão đang làm việc cho một kẻ khác, kẻ muốn họ thu thập đủ Thiên Thư nhanh hơn, để rồi lấy lại tất cả cùng một lúc.
Hết chương 693.
Nghi ngờ của Dương không phải là không có căn cứ. Ngay tối hôm đó, khi ba người đang nghỉ ở một quán trọ nhỏ, có một người đàn ông mặc áo thương nhân tới gõ cửa phòng họ. Người đó tự giới thiệu là người buôn tin, và hắn nói hắn có tin về chương Số Phận.
“Ta biết chương Số Phận ở đâu,” hắn nói, giọng rất tự tin. “Nhưng tin này không rẻ. Ta muốn đổi lấy chương Vạn Vật mà các ngươi vừa lấy được.”
Hoài Bão cười nhạt: “Đổi một chương lấy tin về một chương khác? Nghe như một vụ buôn bán mà người bán không mất gì, người mua mất tất cả.”
Người thương nhân không giận, hắn cười lại: “Buôn bán là vậy. Ai cần tin hơn, người đó trả giá cao hơn. Các ngươi cần Số Phận hơn ta cần Vạn Vật, vì các ngươi đang thu thập, còn ta chỉ buôn.”
Dương mời hắn ngồi xuống, rót trà, nói chuyện rất bình tĩnh, như thể cậu thật sự đang cân nhắc vụ đổi chác. Nhưng trong đầu cậu, cậu đang tính rất nhanh: người này từ đâu tới? Ai cho hắn biết họ có Vạn Vật? Và vì sao hắn lại muốn Vạn Vật, trong khi Vạn Vật chỉ đọc được khi có Khởi Nguyên đi cùng?
Sùng Hạo ngồi im, tay đặt lên kiếm gỗ, mắt nhìn người thương nhân không chớp. Hắn không nói gì, nhưng sự im lặng của hắn làm người thương nhân cảm thấy không thoải mái, như thể hắn đang bị một thanh kiếm nhìn chằm chằm.
Hoài Bão thì hỏi rất nhiều câu, hỏi về giá cả, về đường đi, về người bán tin trước đó, hỏi tới mức người thương nhân bắt đầu nói lộn xộn, nói trước quên sau. Hoài Bão ghi nhớ từng chỗ lộn xộn đó, vì hắn biết: kẻ nói dối nhiều lớp thì sẽ có một lớp nói dối bị rách, và qua chỗ rách đó, có thể nhìn thấy sự thật.
Cuối cùng, Dương nói: “Chúng ta không đổi. Nhưng chúng ta có thể mua tin bằng một câu chuyện khác: câu chuyện về việc ngươi làm việc cho ai.”
Người thương nhân tái mặt. Hắn đứng dậy định đi, nhưng Sùng Hạo đã đứng chắn cửa, không phải bằng kiếm, mà bằng thân người. Hắn nói: “Ngươi tới đây để buôn, thì buôn cho xong. Đừng đi giữa chừng.”
Người thương nhân đành ngồi xuống lại, và hắn kể, giọng nhỏ dần: hắn làm việc cho không phải một chủ, mà cho ba chủ khác nhau, mỗi chủ đều muốn Thiên Thư, và mỗi chủ đều trả tiền cho hắn để theo dõi ba người. Hắn không biết chủ thật là ai, vì mỗi lần hắn nhận tiền, tiền đều được gửi qua một người trung gian khác.
“Vậy là ngươi cũng chỉ là một con cờ,” Dương nói, không giận, mà có một chút thương hại. “Ngươi buôn tin, nhưng tin của ngươi cũng bị người khác buôn lại.”
Người thương nhân gật đầu, mệt mỏi: “Đúng. Ta tưởng ta là người buôn, hóa ra ta cũng là hàng.”
Dương không lấy tin của hắn, cũng không đuổi hắn đi. Cậu cho hắn một bát cơm, và nói: “Ngươi về nói với ba chủ của ngươi một câu: chúng ta không bán Thiên Thư, cũng không đổi Thiên Thư. Ai muốn Thiên Thư, người đó phải tự tới mà lấy, bằng cách của mình, chứ không phải bằng cách mua chuộc người khác.”
Người thương nhân ăn cơm xong, cúi đầu cảm ơn, rồi rời đi trong đêm. Hoài Bão nhìn theo hắn, nói: “Ngươi tha cho hắn dễ vậy à? Hắn theo dõi chúng ta mà.”
“Tha cho hắn là để hắn mang tin về,” Dương đáp. “Tin mà chúng ta muốn ba chủ kia nghe được. Đó mới là mưu nhiều lớp: kẻ địch dùng hắn để theo dõi chúng ta, chúng ta dùng hắn để gửi tin ngược lại cho kẻ địch.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và tin đó sẽ làm ba chủ kia nghi ngờ lẫn nhau, vì mỗi chủ sẽ nghĩ hai chủ còn lại đã mua được tin từ hắn.”
Đêm đó, ba người ngủ ngon hơn, vì họ biết mình vừa thắng một ván mà không cần đánh nhau. Nhưng Dương vẫn không ngủ ngay. Cậu mở chương Vạn Vật ra, đọc lại dòng chữ: “Ai hiểu được mối liên quan, người đó sẽ không bao giờ đi một mình.” Cậu hiểu rằng mối liên quan này cũng bao gồm cả kẻ địch: kẻ địch cũng liên quan tới cậu, và mỗi nước đi của cậu đều làm kẻ địch phải tính lại.
Sáng hôm sau, họ rời quán trọ, đi về hướng mà người thương nhân đã vô tình tiết lộ khi nói lộn xộn: hướng của một ngôi đền cũ, nơi có một sợi chỉ đỏ treo trên cổng, và sợi chỉ đó, theo lời hắn, chính là đầu mối của chương Số Phận.
Hết chương 694.
Ngôi đền cũ nằm trên một ngọn đồi thấp, cổng đền treo một sợi chỉ đỏ rất dài, dài đến mức một đầu chỉ buộc vào cổng, đầu còn lại bay trong gió, không biết bay về đâu. Người trong làng nói sợi chỉ đó là sợi chỉ Số Phận, ai cầm được đầu chỉ, người đó sẽ thấy được số phận của mình.
Dương cầm đầu chỉ lên. Ngay lập tức, cậu thấy rất nhiều sợi chỉ khác hiện ra trong không khí, mỗi sợi chỉ nối một người với một người khác, nối một quyết định với một kết quả. Cậu thấy sợi chỉ của mình nối với Hoài Bão, với Sùng Hạo, với rất nhiều người khác mà cậu đã gặp, và cả với những người mà cậu chưa gặp.
Giữa rất nhiều sợi chỉ đó, có một sợi chỉ màu đen, rất mỏng, nối từ tay cậu tới một người mà cậu không nhìn rõ mặt, chỉ thấy người đó đang đứng ở cuối một con đường rất dài, và người đó đang ngã xuống.
“Đó là ai?” Dương hỏi, giọng cậu run lên một chút.
Hoài Bão nắm lấy tay Dương, nhìn theo sợi chỉ đen, nhưng hắn không thấy gì, vì sợi chỉ chỉ hiện ra với người cầm đầu chỉ. Hắn nói: “Dù đó là ai, cũng đừng tin ngay. Số Phận mà hiện ra dễ dàng như vậy, thường là Số Phận giả, do kẻ khác viết ra để lừa người cầm chỉ.”
Sùng Hạo cũng nói: “Đúng. Số Phận thật không viết sẵn. Số Phận thật là do người ta chọn từng ngày. Nếu Số Phận đã viết sẵn, chúng ta đi qua Nghịch Thiên Cảnh để làm gì?”
Dương nghe hai người bạn nói, cậu bình tĩnh lại một chút. Cậu nhìn kỹ sợi chỉ đen hơn, và cậu phát hiện ra một điều: sợi chỉ đen đó không nối từ tay cậu, mà nối từ quyển sách Thiên Thư trong người cậu. Nghĩa là sợi chỉ đó không phải số phận của Dương, mà là số phận mà Thiên Thư muốn Dương chọn.
“Thiên Thư lại muốn điều khiển ta,” Dương nói, buông đầu chỉ ra. “Nó cho ta thấy một tương lai mà ta cứu được tất cả mọi người, trừ một người ta yêu quý nhất. Nó muốn ta chấp nhận tương lai đó như một cái giá phải trả.”
Hoài Bão hỏi: “Vậy ngươi trả lời nó như thế nào?”
Dương đáp: “Ta không trả lời bằng lời. Ta trả lời bằng cách không cầm chỉ nữa. Ta không chọn tương lai đó, cũng không chọn tương lai ngược lại. Ta chọn cách đi tiếp, và để tương lai tự viết lại theo từng bước đi của chúng ta.”
Ngay khi Dương buông chỉ ra, sợi chỉ đỏ trên cổng đền rung lên, và một quyển sách mỏng rơi xuống từ trên cổng, rơi đúng vào tay Dương. Bìa sách ghi hai chữ: Số Phận.
“Chương Số Phận không ở trong đền,” Dương nói, mở sách ra. “Nó ở trên cổng, ở chỗ mà ai cũng nhìn thấy mà không ai nghĩ tới. Vì ai cũng nghĩ Số Phận phải giấu kỹ, nhưng thực ra Số Phận nằm ngay trước mắt, chỉ cần người ta dám không tin vào nó thì mới lấy được nó.”
Trang đầu tiên của Số Phận viết: “Số Phận không phải là một cuốn sách đã viết xong. Số Phận là một cuốn sách đang viết dở, và người cầm bút không phải là trời, mà là người đang sống. Ai tin rằng Số Phận đã viết sẵn, người đó sẽ tự mình viết tiếp đúng theo những gì mình tin.”
Dương gấp sách lại, cảm thấy nhẹ đi rất nhiều. Cậu đã có ba chương: Khởi Nguyên, Vạn Vật, Số Phận. Chỉ còn một chương nữa: Chủ Quyền. Và chương đó, theo tin mà họ có được, đang ở chỗ Lý Thần Vũ.
Hoài Bão reo lên: “Ba chương rồi! Chỉ còn một chương nữa là đủ bốn!”
Sùng Hạo thì cẩn thận hơn: “Ba chương rồi, nhưng cũng là ba lần Thiên Thư thử điều khiển Dương. Lần nào cũng là một kiểu khác: lần đầu thì thầm, lần sau thì hiện hình, lần này thì cho thấy tương lai. Lần tới, ở chương Chủ Quyền, nó sẽ thử mạnh nhất.”
Dương gật đầu: “Đúng. Vì Chủ Quyền là chương quyết định xem ai mới là chủ. Nếu ta lấy được Chủ Quyền mà vẫn bị Thiên Thư điều khiển, thì ba chương trước cũng trở thành công cụ của nó. Nếu ta lấy được Chủ Quyền và làm chủ được chính mình, thì ba chương trước mới thật sự là của ta.”
Họ rời khỏi ngôi đền, mang theo ba chương Thiên Thư. Phía sau họ, sợi chỉ đỏ trên cổng đền từ từ ngắn lại, như thể nó đã làm xong nhiệm vụ của mình, và giờ nó có thể nghỉ ngơi.
Nhưng Dương vẫn nhớ sợi chỉ đen mà cậu đã thấy. Cậu không biết người ngã xuống ở cuối con đường là ai, và cậu không muốn biết, vì cậu sợ biết rồi sẽ cố tránh, mà càng cố tránh thì càng đi đúng vào tương lai đó. Cậu chỉ biết một điều: dù người đó là ai, cậu sẽ không chấp nhận một tương lai mà cậu phải đánh đổi người đó để cứu những người khác. Cậu sẽ tìm một tương lai khác, dù tương lai đó khó hơn, dài hơn, và không ai đảm bảo là sẽ thành công.
Hết chương 695.
Lấy được chương Số Phận không có nghĩa là mọi chuyện đều yên. Ngay đêm hôm đó, khi ba người đang trên đường xuống núi, Hoài Bão bỗng ôm ngực, quỳ xuống đất. Ma khí trong người hắn rối loạn, không phải vì hắn dùng sai, mà vì sợi chỉ Số Phận mà Dương vừa chạm vào đã kéo theo cả sợi chỉ của hắn.
“Ta… ta thấy một sợi chỉ của ta,” Hoài Bão thở dốc. “Sợi chỉ đó nối ta với Xà Thần Biến. Nó nói: nếu ta tiếp tục dùng Xà Thần Biến, một ngày nào đó ta sẽ không trở lại thành người được nữa.”
Dương chạy tới, đỡ hắn dậy: “Đó là hậu quả của việc chạm vào Số Phận. Số Phận không chỉ cho ngươi thấy tương lai của ngươi, nó còn cho ngươi thấy cái giá của mỗi lựa chọn. Và cái giá đó không biến mất chỉ vì ngươi không chọn nó nữa.”
Sùng Hạo cũng không khá hơn. Kiếm gỗ của hắn, sau khi đi qua Nghịch Thiên Cảnh, đã nứt một đường dài, và đường nứt đó giờ lan ra thêm một chút mỗi khi hắn vận kiếm khí. Hắn nhìn vết nứt, nói: “Kiếm của ta cũng có hậu quả. Ta dùng kiếm gỗ để đi qua Cảnh mà không mất kiếm khí, nhưng kiếm gỗ thì không chịu được kiếm khí thật. Từ giờ, ta phải đánh bằng kiếm khí mà không có kiếm thật, hoặc tìm một thanh kiếm mới.”
Dương hiểu rằng đây chính là “bi thương có hệ quả kéo dài” mà đoạn đường này mang theo: không phải là một trận thua lớn rồi khỏi ngay, mà là những vết nứt nhỏ, ở lại lâu, và buộc ba người phải sống chung với nó.
“Chúng ta không chữa ngay được,” Dương nói, giọng cậu bình tĩnh hơn cậu tưởng. “Ma khí của Bão thì phải luyện lại từ từ, bằng cách không dùng Xà Thần Biến một thời gian. Kiếm của Hạo thì phải tìm thợ rèn, hoặc tìm một thanh kiếm khác. Nhưng chúng ta vẫn đi tiếp được, vì chúng ta còn mưu, còn chân, còn nhau.”
Hoài Bão cười khổ: “Nghe như ngươi đang an ủi hai người tàn tật.”
“Không,” Dương đáp. “Ta đang nói thật. Người tàn tật mà vẫn đi được thì còn đáng sợ hơn người lành mà chỉ biết đứng yên. Vì người tàn tật đã học cách đi bằng thứ khác, không phải bằng thứ mình đã mất.”
Họ nghỉ lại một đêm ở chân núi, để Hoài Bão ổn định Ma khí. Dương ngồi canh, không phải vì cậu không mệt, mà vì cậu muốn nhìn hai người bạn ngủ yên một đêm, sau khi cả hai đều mang thêm một vết nứt mới.
Trong đêm, Thiên Thư lại thì thầm với Dương: “Ngươi thấy chưa? Bạn của ngươi yếu đi vì ngươi. Nếu ngươi không lấy Số Phận, họ đã không bị như vậy. Ngươi càng lấy nhiều chương, bạn của ngươi càng trả giá nhiều.”
Dương đáp trong đầu, không nói ra miệng, vì sợ đánh thức hai người bạn: “Đúng, họ trả giá. Nhưng họ trả giá vì họ chọn đi cùng ta, không phải vì ta ép họ. Và ta cũng trả giá: ta để lại kiếm, ta bị ngươi nói thay, ta thấy tương lai mà ta không muốn. Chúng ta trả giá cùng nhau, nên không ai nợ ai.”
Thiên Thư im lặng. Lần đầu tiên, Dương cảm thấy Thiên Thư không cãi lại được ngay, mà phải suy nghĩ một lúc. Cậu hiểu rằng đây là một bước tiến nhỏ, nhưng quan trọng: cậu không còn chỉ chống lại Thiên Thư bằng sức mạnh, mà bằng lý lẽ mà Thiên Thư không thể phủ nhận được, vì lý lẽ đó dựa trên sự thật của ba người.
Sáng hôm sau, Hoài Bão đã đỡ hơn, dù Ma khí của hắn vẫn còn rối một chút mỗi khi hắn cười to. Sùng Hạo thì quấn kiếm gỗ lại bằng vải, để vết nứt không lan thêm. Cả ba lại lên đường, đi chậm hơn trước, nhưng vững hơn trước, vì họ đã học cách đi với vết nứt, chứ không phải đợi vết nứt lành hẳn mới đi.
Trước khi đi, Dương nhìn lại sợi chỉ đỏ mà cậu vẫn còn giữ trong tay, sợi chỉ từ cổng đền. Sợi chỉ đó đã đứt một đầu, nhưng đầu còn lại vẫn nối với tay cậu, đứt mà không đứt, như thể Số Phận muốn nói với cậu: có những thứ đứt rồi vẫn còn nối, và có những thứ nối rồi vẫn có thể đứt, tùy vào cách người ta giữ nó. Cậu cất sợi chỉ vào túi áo, như giữ lại một lời nhắc nhỏ rằng không có vết thương nào là vô nghĩa nếu người mang nó vẫn còn đi tiếp.
Hết chương 696.
Đi thêm hai ngày, họ tới một thị trấn nhỏ ven sông. Ở đó, có một người đưa thư già tới tìm Dương, đưa cho cậu một phong thư không ghi tên người gửi, chỉ ghi một chữ “Vũ” ở góc thư, viết bằng mực tro, giống hệt chữ “Vũ” mà Dương đã tưởng tượng trên nắp hộp đá ở Nghịch Thiên Cảnh.
Dương mở thư ra. Trong thư chỉ có vài dòng, viết rất ngắn gọn, rất thẳng, không vòng vo:
“Ta là Lý Thần Vũ. Ta giữ chương Chủ Quyền. Ta không bán, không đổi, không cho. Ai muốn lấy, người đó phải tới chỗ ta, qua ba cửa của ta. Ba cửa đó không thử sức mạnh, mà thử xem người đó có làm chủ được chính mình hay không. Nếu ngươi là Võ Phi Dương, ngươi sẽ hiểu vì sao ta phải thử như vậy. Nếu ngươi không phải, ngươi sẽ không qua được cửa đầu tiên.”
Hoài Bão đọc thư xong, hỏi: “Lý Thần Vũ này là bạn hay thù?”
Dương đáp: “Không phải bạn, cũng không phải thù. Hắn là người giữ cửa. Giống như Kẻ Giữ Cổng ở Nghịch Thiên Cảnh, nhưng khác ở chỗ: Kẻ Giữ Cổng giữ vì sợ, còn Lý Thần Vũ giữ vì hắn biết chương Chủ Quyền nguy hiểm như thế nào nếu rơi vào tay người muốn thống trị người khác.”
Sùng Hạo hỏi: “Vậy chúng ta có đi không?”
“Đi,” Dương đáp ngay. “Vì Chủ Quyền là chương cuối cùng, và cũng là chương quan trọng nhất. Không có nó, ba chương trước sẽ không thành Thiên Thư hoàn chỉnh. Có nó mà không làm chủ được, ba chương trước sẽ trở thành công cụ cho Thiên Thư điều khiển ngược lại ta, như ở cuối giải đấu cân bằng trước đây.”
Họ theo chỉ dẫn trong thư, đi về phía một ngôi nhà lớn ở cuối thị trấn, nhà có cổng gỗ cao, trên cổng treo một tấm biển không có chữ, chỉ có một dấu tay, giống dấu tay trên chương Khởi Nguyên, nhưng dấu tay này rõ hơn, và có một đường nứt nhỏ ở giữa, như thể dấu tay đó đã từng bị chẻ đôi rồi lại lành lại.
Lý Thần Vũ đang đứng chờ ở cổng. Hắn không cao lớn, không mặc áo giáp, chỉ mặc một bộ áo vải bình thường, nhưng ánh mắt hắn rất sáng, sáng như người đã nhìn thấy rất nhiều thứ mà vẫn không bị những thứ đó làm cho mờ mắt.
“Ngươi tới nhanh hơn ta tưởng,” Lý Thần Vũ nói, nhìn Dương. “Ta tưởng ngươi sẽ nghỉ lâu hơn sau khi lấy Số Phận. Vì Số Phận thường làm người ta mệt.”
“Ta cũng mệt,” Dương đáp thật. “Nhưng mệt thì vẫn đi được. Nhất là khi có hai người bạn đi cùng, một người Ma khí còn rối, một người kiếm còn nứt, mà vẫn đi.”
Lý Thần Vũ nhìn Hoài Bão và Sùng Hạo, gật đầu: “Tốt. Ngươi không giấu vết thương của bạn mình. Người muốn thống trị người khác thì hay giấu vết thương của người khác, để tỏ ra mình mạnh. Người muốn làm chủ chính mình thì không cần giấu, vì vết thương của bạn mình cũng là một phần của mình.”
Hắn mở cổng, mời ba người vào. Trong sân có ba cánh cửa nhỏ, mỗi cánh cửa đều đóng kín, trên mỗi cánh cửa đều ghi một chữ: “Nghe”, “Nhìn”, “Chọn”.
“Ba cửa của ta,” Lý Thần Vũ nói. “Cửa Nghe: ngươi phải nghe được giọng nói thật của mình giữa rất nhiều giọng nói khác. Cửa Nhìn: ngươi phải nhìn thấy mình thật giữa rất nhiều hình ảnh của mình. Cửa Chọn: ngươi phải chọn một điều mà không ai ép ngươi chọn, kể cả Thiên Thư.”
Dương hít một hơi sâu. Cậu biết ba cửa này không phải là ba trận đánh, mà là ba lần cậu phải đối mặt với chính mình. Và cậu cũng biết, lần này, Hoài Bão và Sùng Hạo không thể đánh thay cậu, mà chỉ có thể đứng ngoài, giữ cho cậu không lạc đường.
“Ta vào,” Dương nói. “Nhưng trước khi vào, ta muốn hỏi một câu: nếu ta không qua được, chương Chủ Quyền sẽ ra sao?”
Lý Thần Vũ đáp, giọng hắn lần này rất nghiêm túc: “Nó sẽ ở lại đây, với ta, cho tới khi có người khác qua được. Vì Chủ Quyền không phải để thống trị người khác. Chủ Quyền là để người ta tự làm chủ chính mình. Nếu người tới lấy mà còn muốn dùng nó để thống trị, thì người đó đã trượt ngay từ cửa đầu tiên rồi.”
Dương gật đầu, bước về phía cửa đầu tiên, cửa “Nghe”. Hoài Bão và Sùng Hạo đứng lại ở sân, nhìn theo cậu, tay nắm chặt, như thể họ đang nắm tay cậu từ xa.
Hết chương 697.
Cửa “Nghe” mở ra, bên trong không có gì ngoài bóng tối và rất nhiều giọng nói. Dương bước vào, lập tức nghe thấy giọng của mình, giọng của Thiên Thư, giọng của Võ Thiên, giọng của Hoài Bão, giọng của Sùng Hạo, giọng của rất nhiều người mà cậu đã gặp, tất cả cùng nói một lúc, tất cả đều nói: “Nghe ta đi, ta mới là đúng.”
Dương ngồi xuống giữa bóng tối, nhắm mắt lại, không cố nghe giọng nào to nhất, mà cố nghe giọng nào nhỏ nhất. Vì cậu nhớ lại một điều: giọng thật của mình thường không to. Giọng thật của mình thường nhỏ, vì nó không cần phải tranh giành với ai. Nó chỉ cần được nghe, dù chỉ một lần.
Cậu nghe thấy một giọng rất nhỏ, nói: “Ta mệt, nhưng ta vẫn muốn đi cùng bạn ta.” Đó là giọng của cậu, lúc cậu còn yếu, lúc cậu chưa có Thần lực, lúc cậu chỉ có hai người bạn và một thanh kiếm gãy.
Dương mở mắt ra, nói to: “Ta nghe thấy rồi. Giọng thật của ta không nói về sức mạnh. Nó nói về việc đi cùng nhau.”
Cửa “Nghe” mở ra phía sau, dẫn tới cửa “Nhìn”. Trong cửa “Nhìn”, có rất nhiều hình ảnh của Dương: Dương mạnh mẽ cầm Thiên Thư, Dương yếu đuối cầm kiếm gãy, Dương thành Võ Thiên chẻ đôi thế giới, Dương thành một người bình thường bán sách ở tiệm cũ. Tất cả các hình ảnh đều nhìn cậu, đều nói: “Ta mới là ngươi thật.”
Dương nhìn từng hình ảnh một, không vội chọn. Cậu nhìn hình ảnh Võ Thiên, nói: “Ngươi mạnh, nhưng ngươi một mình.” Cậu nhìn hình ảnh người bán sách, nói: “Ngươi bình yên, nhưng ngươi chưa từng đi qua Nghịch Thiên Cảnh.” Cậu nhìn hình ảnh chính mình lúc này, tay cầm kiếm gãy, bên cạnh không có ai, nhưng phía sau cậu, mờ mờ, có hai bóng người đang đi tới.
“Ta là hình ảnh này,” Dương nói, chỉ vào hình ảnh cuối cùng. “Không phải vì ta mạnh nhất, mà vì ta không đi một mình. Phía sau ta có bạn ta, dù họ chưa tới kịp trong hình ảnh này, nhưng họ sẽ tới.”
Cửa “Nhìn” mở ra, dẫn tới cửa “Chọn”. Trong cửa “Chọn”, có một cái bàn, trên bàn có hai món đồ: một bên là một quyển sách ghi “Chủ Quyền”, bên còn lại là một thanh kiếm rất đẹp, sáng hơn Nghịch Thiên Long Kiếm rất nhiều, và có một dòng chữ: “Cầm kiếm này, ngươi sẽ mạnh hơn tất cả, không cần Thiên Thư nữa.”
Dương nhìn thanh kiếm, rồi nhìn quyển sách. Cậu biết đây là cửa khó nhất, vì nó không thử cậu bằng giọng nói hay hình ảnh, mà thử bằng lòng tham. Nếu cậu chọn kiếm, cậu sẽ mạnh ngay, nhưng cậu sẽ không bao giờ làm chủ được linh hồn hỗn mang của mình, vì cậu chỉ đổi một sức mạnh này lấy một sức mạnh khác.
Nếu cậu chọn sách, cậu sẽ phải học cách làm chủ chính mình, mà học thì lâu, mà lâu thì có thể thua trong lúc học.
Dương suy nghĩ rất lâu, rồi cậu làm một việc mà Lý Thần Vũ không ngờ tới: cậu không chọn ngay, mà cậu ngồi xuống, nói: “Ta không chọn một trong hai. Ta chọn cả hai theo cách của ta: ta lấy sách để làm chủ mình, và ta để kiếm lại đây, vì kiếm đẹp mà không có bạn đi cùng thì cũng chỉ là một món đồ đẹp.”
Ngay khi cậu nói câu đó, thanh kiếm biến mất, chỉ còn lại quyển sách. Trên bìa sách hiện lên hai chữ: Chủ Quyền.
Dương cầm quyển sách lên, bước ra khỏi ba cửa. Ngoài sân, Hoài Bão và Sùng Hạo đang chờ, mặt cả hai đều lo lắng, nhưng khi thấy Dương bước ra với quyển sách trên tay, cả hai đều thở phào.
Lý Thần Vũ nhìn Dương, gật đầu, nói: “Ngươi qua được ba cửa không phải vì ngươi mạnh, mà vì ngươi không để giọng nói, hình ảnh, hay lòng tham chọn thay ngươi. Ngươi chọn bằng chính mình. Đó mới là Chủ Quyền.”
Hắn đưa tay ra, không phải để lấy lại sách, mà để bắt tay Dương: “Từ giờ, chương Chủ Quyền là của ngươi. Nhưng nhớ: nó không phải để ngươi thống trị người khác. Nó là để ngươi thống trị chính mình.”
Dương bắt tay hắn, tay cậu run nhẹ, vì cậu biết mình vừa qua được một thử thách mà không cần đánh nhau, nhưng thử thách đó còn khó hơn đánh nhau rất nhiều. Đánh nhau thì biết ai thắng ai thua ngay, còn chọn chính mình thì phải thắng chính mình, mà chính mình thì ngày nào cũng có thể đổi ý, cũng có thể mệt, cũng có thể sợ.
Hết chương 698.
Có được chương Chủ Quyền không có nghĩa là mọi chuyện đã xong. Ngay đêm hôm đó, khi Dương mở chương Chủ Quyền ra đọc, Thiên Thư trong người cậu phản kháng mạnh nhất từ trước tới giờ.
Lần này, Thiên Thư không thì thầm nữa. Nó nói to, bằng giọng của Dương, bằng giọng của Võ Thiên, bằng tất cả các giọng mà Dương đã nghe trong cửa “Nghe”, và nó nói một câu duy nhất, lặp đi lặp lại: “Ngươi là của ta. Ngươi đọc ta, nghĩa là ngươi thuộc về ta.”
Dương ôm đầu, quỳ xuống đất. Hoài Bão và Sùng Hạo chạy tới, giữ chặt hai tay cậu, không cho cậu làm hại chính mình. Lý Thần Vũ cũng tới, nhưng hắn không chạm vào Dương, mà chỉ đứng ngoài, nói: “Đây là lúc Chủ Quyền phải làm việc. Nếu ngươi chỉ đọc Chủ Quyền mà không dùng nó, nó sẽ chỉ là một quyển sách nữa.”
Dương cố mở mắt ra, nhìn vào trang sách Chủ Quyền. Trang đầu tiên viết: “Chủ Quyền không phải là quyền ra lệnh cho người khác. Chủ Quyền là quyền ra lệnh cho chính mình, và giữ được lệnh đó, dù trong mình có bao nhiêu giọng nói khác nhau.”
Dương hiểu ra. Từ trước tới giờ, cậu cứ nghĩ làm chủ linh hồn hỗn mang có nghĩa là đè nó xuống, nhốt nó lại, không cho nó nói. Nhưng Chủ Quyền dạy cậu một điều khác: làm chủ không phải là nhốt, mà là đặt ra ranh giới. Linh hồn hỗn mang có thể nói, Thiên Thư có thể nói, Võ Thiên có thể nói, nhưng người quyết định cuối cùng phải là Dương, và quyết định đó phải được giữ, dù các giọng nói kia có to đến đâu.
Dương hít một hơi sâu, nói to, giọng cậu run, nhưng rõ ràng: “Ta là Võ Phi Dương. Ta nghe các ngươi nói, nhưng ta không làm theo các ngươi chỉ vì các ngươi nói to. Ta làm theo ta, vì ta là người đang sống cuộc đời này, không phải các ngươi.”
Ngay khi cậu nói câu đó, linh hồn hỗn mang trong người cậu gầm lên, như một con thú bị chạm vào vết thương. Nó cố đẩy tay Dương lên, để tay cậu cầm lấy Thiên Thư và viết một dòng chữ mà cậu không muốn viết. Nhưng Hoài Bão giữ tay trái cậu, Sùng Hạo giữ tay phải cậu, và Lý Thần Vũ thì đọc to dòng chữ trên trang sách Chủ Quyền, như đọc một lời chứng.
“Ta không phải là Võ Thiên,” Dương nói tiếp, giọng cậu mạnh hơn. “Ta không phải là Thiên Thư. Ta là người đã đi qua Nghịch Thiên Cảnh bằng mưu và buông bỏ, đã để lại kiếm ở cửa cảnh, đã kể chuyện thật để lấy Vạn Vật, đã buông sợi chỉ Số Phận để không chọn tương lai mà Thiên Thư viết sẵn. Những việc đó là của ta, không phải của các ngươi.”
Linh hồn hỗn mang yếu dần, không phải vì nó bị đánh bại, mà vì nó bắt đầu nghe. Nó nghe thấy Dương không phủ nhận sự tồn tại của nó, mà chỉ phủ nhận quyền quyết định của nó. Dương nói với nó, như nói với một người bạn khó tính: “Ngươi có thể ở trong ta, ngươi có thể nói, nhưng ngươi không được quyết thay ta. Giống như Bão và Hạo ở bên ta, họ có thể nói, nhưng họ không quyết thay ta. Đó là Chủ Quyền của ta.”
Câu nói đó làm linh hồn hỗn mang im lặng. Lần đầu tiên từ khi vào Nghịch Thiên Cảnh tới giờ, đầu Dương yên tĩnh thật sự, không phải yên tĩnh vì mệt, mà yên tĩnh vì các giọng nói đã chấp nhận ranh giới.
Hoài Bão thở phào, buông tay Dương ra: “Ngươi làm được rồi. Lần này, ngươi không cần chúng ta giữ tay ngươi nữa, mà chính ngươi giữ tay mình.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và từ giờ, Thiên Thư sẽ không điều khiển ngược lại ngươi như ở cuối giải đấu cân bằng nữa, vì ngươi đã có Chủ Quyền. Nó vẫn ở trong ngươi, nhưng nó phải hỏi ngươi trước khi làm gì, chứ không phải làm trước rồi mới báo cho ngươi.”
Lý Thần Vũ cười, lần đầu tiên Dương thấy hắn cười thật: “Đúng. Đó là lý do ta giữ chương này lâu như vậy. Ta chờ một người không dùng nó để thống trị người khác, mà dùng nó để thống trị chính mình. Ngươi là người đó.”
Dương ngồi xuống đất, mệt rã rời, nhưng mắt cậu sáng hơn bao giờ hết. Cậu biết cuộc đấu tranh với linh hồn hỗn mang chưa kết thúc hoàn toàn, vì nó vẫn còn ở trong cậu, và nó sẽ còn thử lại. Nhưng từ giờ, cậu có một thứ mà trước đây cậu không có: một ranh giới rõ ràng, và hai người bạn cùng một người giữ cửa làm chứng cho ranh giới đó.
Hết chương 699.
Sáng hôm sau, Dương đặt bốn chương Thiên Thư lên bàn: Khởi Nguyên, Vạn Vật, Số Phận, Chủ Quyền. Bốn quyển sách mỏng, bìa không có chữ nhiều, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tự động mở ra, và ánh sáng từ bốn quyển sách hòa vào nhau, tạo thành một quyển sách lớn hơn, dày hơn, mà Dương chưa từng thấy.
“Thiên Thư hoàn chỉnh lần đầu hiển lộ,” Lý Thần Vũ nói, giọng hắn trở nên nghiêm túc. “Nó sẽ cho ngươi thấy một tương lai. Nhưng nhớ: tương lai đó không phải là lời tiên tri bắt buộc. Nó là một bản nháp mà Thiên Thư đã viết sai từ đầu, vì thiếu chương Chủ Quyền. Giờ ngươi có Chủ Quyền, ngươi có quyền sửa bản nháp đó.”
Dương mở quyển sách lớn ra. Trang đầu tiên hiện lên một hình ảnh: một tương lai mà cậu cứu được tất cả mọi người, trừ một người cậu yêu quý nhất. Người đó đứng ở cuối con đường, ngã xuống, giống hệt người mà cậu đã thấy qua sợi chỉ đen ở ngôi đền cũ. Lần này, cậu nhìn rõ mặt người đó hơn một chút, nhưng vẫn không rõ hoàn toàn, như thể tương lai cố tình không cho cậu nhìn rõ, để cậu phải tự đoán.
“Ta không chọn tương lai này,” Dương nói, giọng cậu rất bình tĩnh, không còn run như trước. “Ta đã nói rồi, ở ngôi đền, ta không chấp nhận một tương lai mà ta phải đánh đổi một người để cứu những người khác. Ta sẽ tìm một tương lai khác, dù nó khó hơn.”
Ngay khi cậu nói câu đó, hình ảnh trong sách thay đổi. Tương lai cũ mờ đi, và một trang giấy trắng hiện ra, trên trang giấy chỉ có một dòng chữ: “Tương lai chưa chọn. Người cầm bút là ngươi.”
Hoài Bão nhìn trang giấy trắng, nói: “Trắng thì tốt. Trắng nghĩa là chúng ta còn có thể viết. Còn hơn là một trang giấy đã viết sẵn mà chúng ta không thích.”
Sùng Hạo gật đầu: “Và viết thì phải viết cùng nhau. Một người viết thì dễ viết sai. Ba người viết thì còn có người nhắc.”
Lý Thần Vũ thu dọn bốn chương sách lại, trả cho Dương, và nói: “Từ giờ, Thiên Thư là của ngươi, nhưng nó cũng là trách nhiệm của ngươi. Ngươi phải giữ nó, không để kẻ khác lấy mất, và không để nó lấy mất ngươi. Đó là hai việc khác nhau, nhưng đều khó như nhau.”
Dương cất sách vào trong người, không phải vào nhẫn, mà vào một túi vải nhỏ đeo trước ngực, để cậu luôn cảm nhận được nó, chứ không cất nó đi xa rồi quên mất nó đang ở đó.
Trước khi rời khỏi nhà của Lý Thần Vũ, Dương hỏi hắn một câu cuối cùng: “Tiền bối có biết gì về thanh kiếm mà chúng ta để lại ở Nghịch Thiên Cảnh không? Chúng ta hứa sẽ quay lại lấy nó.”
Lý Thần Vũ im lặng một lúc, rồi đáp, giọng hắn thấp hơn: “Ta chỉ biết một điều: có người đã chạm vào hộp đá đó, và người đó để lại một chữ ‘Vũ’ bằng tro. Chữ đó không phải của ta. Có một ‘Vũ’ khác, mà ta chưa gặp, nhưng hắn cũng đang thu thập những thứ liên quan tới Thiên Thư.”
Dương ghi nhớ câu đó. Cậu biết đoạn đường tiếp theo sẽ không chỉ là thu thập sách nữa, mà còn là bảo vệ sách, bảo vệ kiếm, và bảo vệ những người đi cùng mình khỏi những kẻ muốn lấy tất cả cùng một lúc.
Ba người rời khỏi thị trấn, đi về phía con đường dẫn ra khỏi vùng đất này. Hoài Bão đi trước, vừa đi vừa kể chuyện cười để Ma khí của hắn đỡ rối. Sùng Hạo đi sau, kiếm gỗ quấn vải vẫn còn nứt, nhưng hắn vẫn giữ nó như giữ một người bạn cũ. Dương đi giữa, tay đặt lên túi vải trước ngực, nơi bốn chương Thiên Thư đang nằm yên, không còn thì thầm nữa, mà chỉ lặng lẽ chờ cậu viết tiếp tương lai.
Phía sau họ, nhà của Lý Thần Vũ từ từ đóng cổng lại. Phía trước họ, con đường trải dài, không có ai chờ sẵn, không có bẫy nào hiện ra ngay, chỉ có nắng, có gió, và có ba bóng người đi sát nhau.
Dương nhìn lên trời, nói một câu, không phải với Thiên Thư, không phải với Võ Thiên, mà với hai người bạn của mình:
“Đi thôi. Kiếm thì còn ở Nghịch Thiên Cảnh, tương lai thì còn trắng, mà chúng ta thì còn đủ ba người. Vậy là đủ để bắt đầu lại, lần nữa.”
Hết chương 700.
Nghịch Thiên Cảnh khép lại sau lưng ba người bằng một tiếng động không giống tiếng cửa, mà giống tiếng một người thở dài rồi quyết định không nói nữa.
Võ Phi Dương đứng ở mép ranh giới, tay vẫn giữ Thiên Thư. Cuốn sách trong tay hắn lúc này nặng hơn trước rất nhiều, không phải nặng vì giấy, mà nặng vì nó đã đủ trang. Chương Chủ Quyền nằm ở giữa cuốn sách như một trái tim vừa mới đập lại, mỗi nhịp đập đều đẩy một luồng linh hồn hỗn mang trở về đúng chỗ của nó trong người Dương, thay vì để nó chạy loạn như trước.
Trước kia, mỗi lần Dương mở Thiên Thư, hắn đều có cảm giác như mình đang mượn mắt của một người khác để nhìn đời. Bây giờ thì ngược lại. Hắn nhìn sách bằng chính mắt mình, và sách cũng nhìn lại hắn bằng sự dè chừng của một thứ vừa nhận ra chủ nhân của mình không còn dễ bị dắt đi nữa.
“Ngươi cười cái gì?” Nguyễn Hoài Bão hỏi, vừa phủi bụi trên áo vừa nhìn Dương.
“Ta không cười.” Dương đáp.
“Ngươi đang cười.” Sùng Hạo nói, không thèm quay đầu. “Khóe miệng ngươi nhếch lên từ lúc rời cảnh. Trông rất giống kẻ vừa thắng bạc.”
Dương thật sự cười thành tiếng. Hắn chỉ tay về phía sau, nơi cửa cảnh đã biến thành một vách đá trơn nhẵn, không còn khe hở nào.
“Chúng ta để lại một bảo vật ở cửa cảnh.” Hắn nói. “Để trấn cửa, để cảnh không sụp xuống đè lên đường lui của người khác. Nghe thì cao thượng lắm, đúng không?”
“Đúng.” Bão gật đầu. “Cho tới khi ngươi nhớ ra bảo vật đó là thứ chúng ta còn cần dùng.”
“Chính xác.” Dương thở dài. “Nên ta cười, vì nếu bây giờ có kẻ nào đó muốn quay lại Nghịch Thiên Cảnh, hắn sẽ phát hiện cửa đã khóa từ bên trong bằng chính đồ của chúng ta. Kẻ đó sẽ tức đến mức nào chứ?”
Hạo liếc hắn một cái, giọng bình thản như đang bàn chuyện thời tiết.
“Người tức nhất sẽ là ngươi, nếu ba ngày nữa chúng ta cần nó mà không lấy lại được.”
Câu nói đó làm không khí chùng xuống một nhịp. Bão vốn định pha trò thêm một câu, nhưng hắn nhìn thấy sắc mặt Dương rồi thì thôi. Dương không phải kẻ hay hối hận, nhưng hắn là kẻ hay tính trước. Việc để lại bảo vật ở cửa cảnh không phải quyết định bốc đồng. Đó là giá phải trả để ba người đi ra nguyên vẹn, và Dương đã trả nó mà không hỏi ý ai, vì lúc đó không còn thời gian để hỏi.
“Đi thôi.” Dương nói, gập Thiên Thư lại. “Cảnh đã khép. Việc của chúng ta bây giờ không còn ở phía sau nữa.”
Hắn vừa dứt lời, Thiên Thư trong tay hắn khẽ rung lên một cái. Không mạnh, nhưng đủ để cả ba người đều cảm nhận được, như thể có ai đó vừa gõ một ngón tay lên bìa sách từ phía bên trong.
Bão lập tức lùi nửa bước, tay đặt lên hông, nơi ma khí của hắn vẫn còn cuộn.
“Nó lại đói à?” Hắn hỏi.
“Không.” Dương lắc đầu, ánh mắt trở nên nghiêm lại. “Nó no rồi. No đến mức muốn nói.”
Hắn mở sách ra. Trang đầu tiên không còn là những dòng chữ rời rạc như trước. Các trang tự lật, chậm rãi, từng trang một, như một người đang sắp xếp lại trí nhớ của mình sau một cơn mê dài. Linh hồn hỗn mang trong người Dương cũng lật theo, không còn giãy giụa, chỉ lặng lẽ soi vào từng trang.
Hạo đứng chắn phía trước, kiếm chưa rút nhưng xiềng trắng quanh người đã căng lên.
“Nếu sách muốn nói, thì để nó nói cho rõ.” Hắn nói. “Ta ghét nhất kiểu nói nửa câu rồi bắt người ta đoán.”
Dương gật đầu. Hắn đặt bàn tay lên trang sách đang mở, cảm nhận chữ viết bắt đầu hiện ra, không phải bằng mực, mà bằng ánh sáng lạnh chạy dọc theo mép giấy.
“Vậy thì nghe đi.” Dương nói khẽ. “Lần này, Thiên Thư không còn thiếu chương nào nữa.”
Phía xa, gió thổi qua thung lũng sau Nghịch Thiên Cảnh, mang theo mùi đá lạnh và mùi của một trận mưa chưa kịp tới. Ba người đứng đó, không ai bước tiếp, vì cả ba đều hiểu: khi một cuốn sách đã hoàn chỉnh lần đầu tiên sau bao nhiêu năm thiếu mất trái tim của nó, những gì nó sắp cho thấy sẽ không còn là chuyện nhỏ nữa.
Hết chương 701.
Thiên Thư lật trang không giống sách thường lật trang.
Sách thường lật vì có tay người. Thiên Thư lật vì chính nó muốn được đọc, và mỗi trang lật qua đều kéo theo một cơn gió nhỏ chạy vòng quanh ba người, như thể quá khứ, hiện tại và tương lai đang chen nhau đi qua một cánh cửa hẹp.
Dương đứng yên, để mặc cho sách lật. Hắn đã tự làm chủ linh hồn hỗn mang của mình, nên lần này hắn không bị cuốn vào trong sách. Hắn là người đọc, không phải con chữ bị đọc. Cảm giác đó lạ lẫm đến mức hắn phải siết chặt tay một lúc mới quen được.
“Ngươi có thấy gì không?” Bão hỏi, giọng hạ thấp. Hắn không dám chạm vào sách, vì ma khí của hắn vốn xung khắc với ánh sáng lạnh của Thiên Thư, chạm vào chỉ tổ làm trang sách nhăn lại như bị nước đổ.
“Thấy.” Dương đáp. “Nhưng chưa phải chuyện. Mới chỉ là mục lục.”
Quả thật, những trang đầu tiên hiện ra không phải là câu chuyện, mà là khung của mọi câu chuyện: tên các cảnh, tên các kiếp, tên những người đã từng cầm sách, và tên những người đã từng bị sách cầm ngược lại. Có những cái tên đã mờ đi, như bị ai đó cố tình xóa, nhưng dấu vết của nét bút vẫn còn, như vết sẹo trên giấy.
Hạo đọc nhanh hơn Dương tưởng. Hắn chỉ lướt mắt qua một trang rồi nói ngay:
“Có một cái tên bị xóa ở đây, ngay trước tên ngươi. Người cầm sách trước ngươi, không phải kẻ thù của ngươi, mà là người đã từng muốn bảo vệ ngươi.”
Dương khựng lại. Hắn nhìn kỹ chỗ Hạo chỉ. Đúng là có một khoảng trống, hình dáng của một cái tên đã từng nằm đó, nhưng bây giờ chỉ còn lại bóng của mực.
“Ai xóa?” Bão hỏi.
“Không biết.” Dương nói. “Nhưng kẻ xóa tên thì không xóa được việc người đó đã từng tồn tại. Thiên Thư hoàn chỉnh rồi, nó sẽ không cho phép một trang trống tồn tại mãi. Sớm muộn gì, chỗ trống đó cũng phải được lấp bằng sự thật.”
Hắn nói xong, sách lật nhanh hơn. Các trang sau không còn là mục lục nữa. Chúng bắt đầu kể. Không phải kể bằng chữ khô khan, mà bằng hình ảnh hiện lên trên mặt giấy như mặt nước: núi, sông, thành trì, chiến trường, và bóng dáng của ba người bọn họ ở giữa tất cả những thứ đó.
Bão nhìn thấy chính mình trong một hình ảnh, đang cười rất lớn giữa một trận chiến, rồi nụ cười đó tắt ngấm khi hắn quay lại phía sau và không thấy ai.
“Khoan.” Bão nói, giọng hơi khô. “Cái này là quá khứ hay tương lai?”
Dương không trả lời ngay. Hắn nhìn sang Hạo. Hạo cũng đang nhìn một hình ảnh của chính mình, trong đó hắn cầm kiếm đứng trước một cánh cửa đóng kín, tay run lên một cái rất nhẹ, rồi lại siết chặt.
“Không phải quá khứ.” Hạo nói chậm rãi. “Quá khứ của ta không có cánh cửa này.”
Vậy là tương lai. Hoặc ít nhất, là một trong những tương lai mà Thiên Thư đã ghi lại khi nó còn đầy đủ.
Dương hít sâu một hơi. Hắn đã chuẩn bị tinh thần cho việc Thiên Thư hoàn chỉnh sẽ cho hắn thấy nhiều thứ, nhưng hắn không chuẩn bị cho cảm giác này: cảm giác như mình đang đứng trước một tấm gương không phản chiếu mặt mình, mà phản chiếu những lựa chọn mình chưa kịp đưa ra.
“Đừng xem vội.” Dương nói, và hắn đặt tay lên sách, không phải để đóng nó lại, mà để giữ nó ở một trang. “Nếu nó cho chúng ta thấy toàn bộ một lúc, chúng ta sẽ không còn là người lựa chọn nữa, mà chỉ là người đi theo những gì đã thấy. Ta muốn xem từng đoạn một, và xem với tư cách người có quyền không đồng ý.”
Thiên Thư rung lên, như thể nó nghe hiểu, và cũng như thể nó hơi bất mãn vì lần đầu tiên có người đọc dám ra điều kiện với nó.
Nhưng nó vẫn dừng lại. Trang sách ngừng lật. Ánh sáng lạnh thu lại thành một dòng chữ duy nhất ở giữa trang:
“Người giữ Chủ Quyền, được quyền hỏi trước khi xem.”
Bão bật cười, dù tiếng cười của hắn không được tự nhiên cho lắm.
“Nghe cũng biết điều đấy chứ.” Hắn nói. “Vậy hỏi đi. Hỏi nó xem tương lai của chúng ta rốt cuộc là cái gì.”
Dương gật đầu. Hắn nhìn thẳng vào trang sách, nói rõ từng chữ:
“Cho ta xem đoạn quan trọng nhất. Đoạn mà nếu ta không xem, ta sẽ hối hận cả đời.”
Trang sách sáng lên. Và lần này, hình ảnh hiện ra không còn là núi sông hay chiến trường nữa, mà là gương mặt của những người mà Dương yêu quý nhất, từng người một, rõ ràng đến mức hắn có thể đếm được sợi tóc của họ.
Hết chương 702.
Tương lai mà Thiên Thư cho Dương xem bắt đầu bằng một buổi sáng rất đẹp.
Trời trong, gió nhẹ, không có chiến tranh, không có tiếng kiếm. Những người mà Dương quen đều còn sống. Họ đứng trong một khoảng sân rộng, cười nói, ăn uống, cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt. Bão đang tranh một miếng thịt nướng với ai đó, Hạo đứng ở góc sân, giả vờ không quan tâm nhưng tai thì dỏng lên nghe hết mọi câu chuyện.
Dương nhìn cảnh đó, trong lòng dâng lên một cảm giác ấm áp mà đã lâu hắn không dám để cho mình cảm nhận trọn vẹn. Hắn đã quen với việc sống trong hiểm cảnh, quen với việc mỗi lần vui vẻ đều phải trả giá bằng một lần lo lắng. Một tương lai bình yên như thế này, đối với hắn, vừa xa lạ vừa đáng thèm muốn.
Nhưng Thiên Thư không cho hắn dừng lại ở buổi sáng đẹp đó. Hình ảnh tiếp tục trôi, nhanh dần, như một dòng sông bắt đầu chảy xiết. Sân rộng biến thành chiến trường. Tiếng cười biến thành tiếng hô. Và Dương trong tương lai đó bắt đầu làm những việc mà Dương hiện tại chưa từng làm: hắn đứng ở những nơi nguy hiểm nhất, đỡ những đòn mà người khác không đỡ nổi, mở những cánh cửa mà người khác không dám mở.
Mỗi lần Dương trong tương lai ra tay, một người trong sân buổi sáng lại được cứu. Một người, rồi hai người, rồi tất cả. Thiên Thư ghi lại điều đó rất rõ ràng, từng cái tên một, như một người thủ quỹ đang gạch tên khỏi danh sách nợ.
“Ngươi làm được.” Bão thì thầm, nhìn chằm chằm vào trang sách. “Trong tương lai này, ngươi cứu được tất cả mọi người.”
Dương không đáp. Hắn đang chờ đoạn tiếp theo, vì hắn đã học được một điều: khi một câu chuyện bắt đầu quá đẹp, đoạn cuối của nó thường không đẹp như vậy.
Và đúng như hắn lo, hình ảnh cuối cùng hiện ra không còn đông người nữa. Sân rộng vẫn còn đó, mọi người vẫn còn đó, nhưng ở rìa của hình ảnh, có một chỗ trống. Một chỗ trống hình người, vừa đủ cho một người đứng, nhưng không có ai đứng ở đó. Những người khác vẫn cười, nhưng nụ cười của họ có một khoảng hụt, như thể họ đang cười với một người không còn ở đó nữa mà chính họ cũng không nhớ rõ người đó là ai.
Chỉ có Dương trong tương lai là nhớ. Hắn đứng nhìn chỗ trống đó rất lâu, tay nắm chặt đến mức bật máu, nhưng hắn không quay lại, không gọi tên, không làm gì cả. Hắn chỉ đứng đó, như một người đã chấp nhận một cái giá mà không ai bắt hắn phải trả, nhưng hắn vẫn tự trả.
“Ai?” Hạo hỏi, giọng hắn trầm xuống. “Chỗ trống đó là của ai?”
Thiên Thư không trả lời bằng tên. Nó chỉ cho thấy một chi tiết duy nhất: trên mặt đất ở chỗ trống đó, có một vật nhỏ rơi lại. Không phải vũ khí, không phải trang sức quý giá, mà là một thứ rất bình thường, bình thường đến mức chỉ người thân thiết mới nhận ra nó thuộc về ai.
Dương nhìn vật đó, mặt hắn trắng bệch đi trong một khoảnh khắc, rồi hắn lập tức đóng sách lại, mạnh đến mức Bão giật mình.
“Đủ rồi.” Dương nói, giọng hắn khàn đi. “Ta đã thấy đủ.”
“Nhưng chúng ta chưa biết đó là ai!” Bão nói vội. “Ngươi đóng sách sớm như vậy, làm sao chúng ta tìm cách tránh nó?”
“Chính vì ta đã thấy vật đó nên ta mới đóng lại.” Dương đáp, mắt hắn nhìn về phía xa, không nhìn vào sách nữa. “Nếu ta xem tiếp, ta sẽ bắt đầu tin rằng tương lai đó là thật. Mà một khi ta tin, ta sẽ bắt đầu hành động theo nó, dù ta không muốn. Đó là cách tiên tri giết người: không phải bằng dao, mà bằng cách khiến ngươi tự đi vào đúng con đường mà nó đã vẽ.”
Hạo gật đầu, hiểu ngay. Hắn đặt tay lên vai Dương, không nói lời an ủi nào, vì hắn biết Dương không cần an ủi, Dương cần thời gian để nghĩ.
Ba người đứng lặng giữa thung lũng. Thiên Thư nằm trong tay Dương, yên lặng một cách khác thường, như một kẻ vừa nói ra một bí mật lớn và đang chờ xem người nghe sẽ làm gì với nó.
Cuối cùng, Dương lên tiếng, giọng hắn đã bình tĩnh trở lại, nhưng lạnh hơn trước rất nhiều.
“Nghe cho rõ đây.” Hắn nói với cả Bão, Hạo, và với chính cuốn sách. “Ta cứu được tất cả mọi người trừ một người, thì đó không phải là cứu. Đó là chọn. Và ta không chấp nhận một tương lai bắt ta phải chọn như vậy.”
Hết chương 703.
Đêm đó, ba người cắm trại ở một khe núi khuất gió. Lửa cháy nhỏ, đủ soi mặt nhau, không đủ soi xa. Đó là loại lửa mà người đi đường hay đốt khi không muốn bị phát hiện, nhưng cũng không muốn ngồi trong bóng tối hoàn toàn.
Bão là người phá vỡ sự im lặng trước. Hắn vốn không chịu được im lặng quá lâu, nhất là khi im lặng đó mang theo một chuyện chưa được nói rõ.
“Nói thẳng đi.” Hắn nói, chọc chọc vào đống lửa. “Người bị bỏ lại trong tương lai đó, có phải là người mà ta đang nghĩ không?”
Dương không trả lời ngay. Hắn đang nướng một củ khoai mà không biết lấy từ đâu ra, lật đi lật lại như thể củ khoai đó là việc quan trọng nhất trên đời.
“Ngươi đang nghĩ tới ai?” Dương hỏi lại.
Bão há miệng, rồi lại ngậm lại. Hắn nhận ra mình cũng không dám nói tên ra thành lời, vì nói tên ra thì chuyện đó sẽ trở nên thật hơn. Hắn đành chuyển hướng.
“Thôi được, ta hỏi kiểu khác.” Hắn nói. “Vật nhỏ rơi lại ở chỗ trống đó, có phải là thứ mà chỉ ngươi mới nhận ra không?”
“Phải.” Dương đáp. “Và chính vì vậy, Thiên Thư mới không cần ghi tên. Nó biết ta sẽ nhận ra.”
Hạo ngồi ở phía đối diện, mài kiếm bằng một động tác chậm rãi, đều đặn. Hắn không tham gia vào màn hỏi đáp đó, nhưng mỗi câu hỏi của Bão đều làm tay hắn mài chậm lại một nhịp.
“Có một khả năng khác.” Hạo cuối cùng cũng lên tiếng. “Tương lai đó không phải là tương lai duy nhất. Thiên Thư hoàn chỉnh, nhưng nó chỉ cho ngươi xem một đoạn. Một đoạn thì không phải là toàn bộ.”
Dương gật đầu. Đó cũng là điều hắn đang bám vào.
“Nhưng nếu nó chỉ là một đoạn, tại sao nó lại chọn đúng đoạn đó để cho ta xem đầu tiên?” Dương hỏi. “Khi ta hỏi nó cho xem đoạn quan trọng nhất, nó không cho ta xem đoạn ta mạnh nhất, cũng không cho ta xem đoạn ta thắng lớn nhất. Nó cho ta xem đoạn ta phải trả giá. Điều đó có nghĩa là, hoặc nó muốn cảnh báo ta, hoặc nó muốn ép ta.”
Bão bĩu môi.
“Nghe như kiểu của mấy ông thầy bói ở chợ.” Hắn nói. “Cứ dọa trước một câu, rồi sau đó bán cho ngươi một lá bùa giải hạn.”
Câu nói đùa đó làm không khí nhẹ đi một chút, nhưng chỉ một chút. Vì ngay sau đó, Bão lại nghiêm mặt.
“Nhưng nói thật, nếu tương lai đó là thật, chúng ta phải làm gì? Ngươi không thể cứ nói ‘ta không chấp nhận’ rồi tương lai tự biến mất được. Nó không phải là một đứa trẻ hay giận dỗi.”
“Ta biết.” Dương nói. “Nên ta mới cần các ngươi. Một mình ta xem tương lai, ta sẽ chỉ thấy cái giá. Ba người cùng xem, chúng ta mới thấy được chỗ nào có thể chen chân vào để đổi nó.”
Hắn mở Thiên Thư ra lần nữa, nhưng lần này hắn không mở một mình. Hắn đặt sách ở giữa ba người, để ánh sáng của nó soi lên mặt cả ba. Bão đưa tay ra, nhưng rụt lại ngay vì ánh sáng lạnh làm tay hắn tê buốt.
“Ngươi giữ sách, bọn ta nhìn qua vai ngươi là được.” Bão nói nhanh. “Ta không muốn bị sách ghi tên thêm lần nữa đâu.”
Hạo thì khác. Hắn nhìn thẳng vào trang sách, không chớp mắt, như đang nhìn thẳng vào một đối thủ.
“Cho chúng ta xem lại đoạn cuối.” Hạo nói với sách. “Không phải đoạn ngươi muốn cho xem, mà là đoạn ngay trước khi chỗ trống đó xuất hiện. Ta muốn biết người đó biến mất vì bị giết, vì tự nguyện ở lại, hay vì bị chính ngươi trong tương lai bỏ rơi.”
Thiên Thư im lặng một lúc lâu, lâu đến mức lửa trại cũng cháy nhỏ đi. Rồi trang sách từ từ sáng lên, nhưng hình ảnh lần này mờ hơn trước rất nhiều, như thể có một lớp sương phủ lên nó.
Trong sương, Dương trong tương lai đưa tay ra, như muốn nắm lấy ai đó. Bàn tay còn lại của người kia cũng đưa ra, nhưng giữa hai bàn tay đó, có một khoảng cách rất nhỏ, nhỏ đến mức chỉ cần một người cố thêm một chút nữa là sẽ nắm được. Nhưng cả hai đều không cố. Không phải vì họ không muốn, mà vì có một thứ gì đó vô hình đang giữ tay họ lại, như một sợi dây mà chỉ Thiên Thư mới nhìn thấy.
“Thấy chưa?” Dương nói khẽ, giọng hắn run lên một chút mà chính hắn cũng không nhận ra. “Không phải ta bỏ rơi người đó. Cũng không phải người đó bỏ rơi ta. Là có một thứ đứng ở giữa, không cho hai người nắm tay nhau. Và thứ đó, ta nghi là chính tương lai này.”
Bão nhìn cảnh đó, rồi hắn làm một việc rất Bão: hắn đứng dậy, đi ra ngoài rìa ánh lửa, hét lên một câu vào bóng tối.
“Này! Kẻ nào đang đứng giữa thì ra đây! Đừng có núp trong sách mà làm trò!”
Không có ai trả lời, chỉ có gió thổi lại, mang theo tiếng lá xào xạc như tiếng cười khẽ.
Nhưng Dương và Hạo đều biết, Bão hét như vậy không phải vì hắn ngốc. Hắn hét để cho Dương biết: dù tương lai có đáng sợ đến đâu, ít nhất trong hiện tại này, vẫn còn có người sẵn sàng đứng ra hét thay cho Dương.
Hết chương 704.
Sáng hôm sau, Dương làm một việc mà Bão và Hạo đều không ngờ tới: hắn không mở Thiên Thư ra xem tiếp, mà hắn đi hỏi người khác.
Người khác ở đây không phải là người sống trong làng gần đó, mà là những dấu vết mà Thiên Thư để lại trên đường đi của ba người. Mỗi khi Thiên Thư hiển lộ một đoạn tương lai, nó đều để lại một chút linh khí lạnh trên mặt đất, trên đá, trên lá cây, như mực vô tình dây ra ngoài trang giấy.
Dương cúi xuống xem một chiếc lá bị linh khí đó chạm vào. Chiếc lá không héo, nhưng gân lá của nó đã đổi hướng, chạy lệch đi một chút so với hình dáng vốn có của nó.
“Ngươi xem cái này.” Dương gọi Bão và Hạo lại. “Lá này vốn có gân chạy thẳng. Bây giờ gân của nó chạy lệch. Không nhiều, chỉ một chút thôi, nhưng đủ để thấy nó đã bị một bàn tay nào đó sửa lại.”
Bão nhìn chiếc lá, nhíu mày.
“Ý ngươi là, tương lai mà chúng ta xem hôm qua cũng bị sửa như chiếc lá này?”
“Không phải bị sửa sau khi viết.” Dương lắc đầu. “Mà là bị viết sai ngay từ đầu. Ngươi còn nhớ không? Trước đây Thiên Thư thiếu chương Chủ Quyền. Một cuốn sách thiếu mất chương quan trọng nhất, thì những chương còn lại của nó có còn đáng tin hoàn toàn không?”
Hạo hiểu ngay ý Dương. Hắn ngồi xuống bên cạnh, nhìn chiếc lá một lúc rồi nói:
“Một cuốn sách thiếu trái tim, thì tim của nó sẽ đập lệch. Mà tim đập lệch thì máu chảy cũng lệch. Các chương khác có thể vẫn đúng về đại thể, nhưng sẽ sai ở những chỗ nhỏ nhất, và những chỗ nhỏ nhất đó, khi dồn lại, sẽ thành một kết cục hoàn toàn khác.”
Dương gật đầu mạnh. Đó chính là nghi ngờ mà hắn đã mang theo từ đêm qua, nhưng hắn cần nói ra thành lời, cần có người khác nghe và phản biện, thì nghi ngờ đó mới trở thành một hướng đi, chứ không chỉ là một nỗi sợ.
“Ta nghi ngờ tương lai cứu được tất cả trừ một người đó, không phải là lời tiên tri bắt buộc.” Dương nói chậm rãi. “Mà chỉ là một bản nháp viết sai từ đầu, vì trước đây sách thiếu chương Chủ Quyền. Người viết bản nháp đó đã không có chương quan trọng nhất trong tay, nên hắn đã viết đoạn cuối theo cách mà hắn nghĩ là đúng, chứ không phải theo cách mà sự thật sẽ diễn ra.”
Bão nghe vậy, mắt hắn sáng lên.
“Vậy là chúng ta không cần phá tương lai, mà chỉ cần chứng minh nó viết sai?” Hắn hỏi. “Nghe dễ hơn nhiều đấy.”
“Không dễ đâu.” Dương đáp. “Vì muốn chứng minh một bản nháp viết sai, ngươi phải tìm ra được chỗ sai. Mà chỗ sai đó, nếu là cố ý, thì kẻ viết sai sẽ giấu nó rất kỹ. Hắn sẽ không để ngươi chỉ cần lật sách ra là thấy ngay một chữ sai to tướng.”
Hắn nói tới đây, Thiên Thư trong ngực hắn lại rung lên một cái. Lần này không phải là rung vì muốn nói, mà là rung vì bị chạm vào chỗ đau. Dương cảm nhận rất rõ: khi hắn nói tới hai chữ “viết sai”, có một trang sách nào đó trong cuốn sách khẽ co lại, như một người bị nhắc tới tật xấu của mình.
“Thấy chưa?” Dương cười nhạt. “Nó nghe hiểu đấy. Và nó không thích bị nói là viết sai.”
Hạo đứng dậy, phủi đất trên tay.
“Vậy thì chúng ta có hai việc phải làm cùng lúc.” Hắn nói. “Một là tìm ra chỗ sai trong bản nháp đó. Hai là tìm ra kẻ nào đã viết sai, và tại sao hắn lại muốn tương lai đó trở thành thật.”
Bão vỗ tay một cái.
“Cuối cùng cũng có một kế hoạch nghe giống kế hoạch.” Hắn nói. “Chứ cứ ngồi nhìn tương lai rồi buồn thì ta chịu không nổi. Buồn thì phải buồn có mục đích.”
Dương bật cười. Hắn biết Bão đang cố làm cho không khí nhẹ đi, nhưng câu nói đó cũng đúng một cách kỳ lạ: buồn mà không có mục đích thì chỉ là ngồi chờ chết. Buồn mà có mục đích thì sẽ biến thành sức để đi tìm.
Hắn mở Thiên Thư ra, đặt tay lên trang đầu tiên của đoạn tương lai hôm qua, và nói với sách bằng giọng của một người chủ, không phải của một kẻ cầu xin:
“Ta không hỏi ngươi tương lai sẽ ra sao nữa. Ta hỏi ngươi: đoạn tương lai đó được viết vào lúc nào, và lúc đó, ngươi đã có chương Chủ Quyền hay chưa?”
Trang sách im lặng. Rồi một dòng chữ chậm rãi hiện ra, mờ như chữ viết bằng nước trên giấy, nhưng đủ rõ để ba người đều đọc được:
“Viết trước khi đủ. Chưa từng sửa lại.”
Ba người nhìn nhau. Chỉ một câu ngắn ngủi đó thôi, nhưng nó đã xác nhận nghi ngờ lớn nhất của Dương: tương lai mà hắn thấy, là một bản nháp cũ, viết từ khi sách còn thiếu trái tim của nó, và chưa bao giờ được sửa lại cho đúng.
Dương siết chặt cuốn sách, ánh mắt hắn sáng lên lần đầu tiên kể từ khi rời Nghịch Thiên Cảnh.
“Vậy thì chúng ta có cơ hội.” Hắn nói. “Bản nháp thì có thể viết lại. Tiên tri bắt buộc thì không. Và ta, với tư cách là người giữ chương Chủ Quyền, có quyền viết lại bản nháp của chính cuốn sách của mình.”
Hết chương 705.
Buổi trưa, khi ba người đi qua một con suối cạn, Thiên Thư tự mở ra mà không cần Dương gọi.
Lần này, nó không cho xem tương lai. Nó cho xem quá khứ của chính nó. Trên mặt giấy hiện lên hình ảnh một căn phòng nhỏ, chỉ có một ngọn đèn, một cái bàn, và một người ngồi chép sách. Người đó chép rất chậm, rất cẩn thận, nhưng càng chép, vai hắn càng còng xuống, như thể mỗi chữ hắn viết ra đều nặng thêm một chút.
“Đây là người đã chép Thiên Thư?” Bão hỏi, ghé sát lại xem.
“Không phải chép toàn bộ.” Dương đáp, mắt không rời khỏi hình ảnh. “Chỉ chép những đoạn mà hắn được phép chép. Và hắn chép trong lúc sách còn thiếu chương Chủ Quyền, nên hắn không biết mình đang chép thiếu cái gì.”
Người chép sách trong hình ảnh ngẩng đầu lên một lần, và Dương nhìn thấy mặt hắn. Đó không phải là mặt của một kẻ ác. Đó là mặt của một người mệt mỏi, mắt thâm quầng, tay dính mực, giống như một thư lại đã thức quá nhiều đêm để kịp hạn nộp sách.
Nhưng ngay sau đó, hình ảnh thay đổi. Một bàn tay khác đặt lên vai người chép sách. Bàn tay đó đeo một chiếc nhẫn rất lạ, nhẫn không có đá, chỉ có một vòng khắc chìm, và khi bàn tay đó chạm vào, ánh đèn trong phòng tối đi một chút, như thể ánh sáng cũng sợ bàn tay đó.
“Ai đó?” Hạo hỏi, tay đã đặt lên chuôi kiếm theo phản xạ.
Dương lắc đầu. Hắn không nhìn thấy mặt của chủ nhân bàn tay đó, vì hình ảnh chỉ cho thấy bàn tay, không cho thấy người. Thiên Thư dường như cũng không muốn, hoặc không thể, cho thấy mặt người đó.
“Đây là lớp đầu tiên.” Dương nói khẽ. “Kẻ chép sách không phải là kẻ xấu, hắn chỉ là người bị dùng. Kẻ thật sự đứng sau, là người đặt tay lên vai hắn, và nói cho hắn biết nên viết đoạn cuối như thế nào.”
Bão nhíu mày.
“Vậy kẻ đó muốn gì? Muốn Dương trong tương lai phải bỏ lại một người? Để làm gì? Để Dương đau khổ thì hắn được lợi gì?”
“Có nhiều cách để lợi dụng một người mạnh.” Dương đáp. “Cách ngu nhất là giết hắn. Cách khôn hơn là khiến hắn tự nguyện làm việc cho ngươi, vì hắn nghĩ đó là cách duy nhất để chuộc lỗi. Một người mang trong lòng một cái giá đã trả, sẽ làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai, và sẽ không bao giờ dám hỏi tại sao mình phải làm như vậy.”
Hình ảnh trong sách bắt đầu mờ đi, như có ai cố xóa nó. Dương vội giữ trang lại bằng linh hồn hỗn mang.
“Đừng xóa.” Dương nói với sách, giọng hắn cứng lại. “Ngươi đã cho ta xem rồi, thì đừng hòng thu lại. Người giữ Chủ Quyền không xem một nửa sự thật.”
Trang sách giãy lên một cái, rồi cuối cùng cũng chịu hiện rõ trở lại. Lần này, hình ảnh cho thấy thêm một chi tiết: trên bàn của người chép sách, ngoài mực và giấy, còn có một tờ giấy nhỏ khác, bị giấu dưới chồng giấy trắng. Trên tờ giấy nhỏ đó, có một dòng chữ viết vội, nét chữ run run, khác hẳn nét chữ cẩn thận của người chép sách.
Dương đọc dòng chữ đó thành tiếng:
“Nếu ai đọc được dòng này, xin đừng tin đoạn cuối. Đoạn cuối không phải do ta viết.”
Bão hít một hơi dài.
“Vậy là người chép sách cũng biết mình bị ép viết sai.” Hắn nói. “Hắn để lại lời nhắn, giấu dưới chồng giấy, hy vọng có người đời sau đọc được.”
“Và người đời sau đó là ta.” Dương nói. “Vì ta là người đầu tiên cầm được Thiên Thư khi nó đã đủ chương Chủ Quyền, đủ để nhìn thấy cả những tờ giấy bị giấu.”
Hạo nhìn dòng chữ đó rất lâu, rồi hắn nói một câu mà cả Dương và Bão đều không ngờ tới:
“Người chép sách này, có thể vẫn còn sống. Không phải sống bằng thân xác, mà sống bằng một phần hồn bị kẹt lại trong sách, giống như một người gác thư viện không bao giờ được ra ngoài.”
Dương gật đầu. Hắn cũng đã nghĩ tới điều đó. Một người chép sách bị ép viết sai, rồi bị kẹt lại trong chính cuốn sách mình đã chép, thì đó không chỉ là bi kịch, mà còn là một nhân chứng sống. Và nhân chứng sống thì có thể nói ra tên của kẻ đã ép hắn.
“Vậy chúng ta phải tìm hắn.” Dương nói. “Không phải trong tương lai, mà ngay trong sách này. Nếu hắn còn ở đây, hắn sẽ nghe được tiếng của ta.”
Hắn cúi xuống, nói thẳng vào trang sách, giọng hắn không còn là giọng ra lệnh, mà là giọng của một người đang nói chuyện với một người bạn tù đã bị giam quá lâu:
“Ngươi nghe thấy ta không? Ta là người giữ chương Chủ Quyền. Ta không tới để bắt ngươi chép tiếp. Ta tới để hỏi ngươi một câu: kẻ đã đặt tay lên vai ngươi năm đó, rốt cuộc là ai?”
Trang sách im lặng. Rồi một cơn gió lạnh thổi qua mặt giấy, làm cho dòng chữ viết vội kia khẽ rung lên, như thể có ai đó vừa thở dài ngay bên dưới trang giấy.
Hết chương 706.
Đêm đó, Dương quyết định thử sửa Thiên Thư.
Hắn không nói trước với Bão và Hạo về kế hoạch này, vì hắn biết cả hai sẽ ngăn lại. Sửa một cuốn sách đã viết sẵn tương lai, dù chỉ là một chữ, cũng giống như thò tay vào dòng sông đang chảy xiết để bẻ hướng nước. Nước có thể nghe lời ngươi một lúc, nhưng sau đó nó sẽ tìm cách chảy lại, và thường là chảy mạnh hơn.
Dương ngồi một mình bên đống lửa đã tàn, mở Thiên Thư ra ở đoạn tương lai cứu được tất cả trừ một người. Hắn nhìn chỗ trống hình người ở rìa hình ảnh, nhìn vật nhỏ rơi lại trên mặt đất, và hắn đưa ngón tay ra, chạm nhẹ vào mép của chỗ trống đó, như muốn vẽ thêm một người vào đó.
“Chỉ cần thêm một người.” Hắn thì thầm. “Chỉ cần chỗ trống này không còn trống nữa. Ta không cần biết người đó đứng ở đâu, chỉ cần người đó còn ở đó.”
Ngón tay hắn vừa chạm vào giấy, Thiên Thư lập tức phản ứng. Không phải bằng ánh sáng, mà bằng một cơn đau chạy thẳng từ đầu ngón tay lên tới tim hắn, như thể có ai đó vừa kéo một sợi dây vô hình nối giữa hắn và cuốn sách.
Dương cắn răng, không rút tay lại. Hắn đã tự làm chủ linh hồn hỗn mang, nên cơn đau đó không làm hắn mất kiểm soát như trước. Nhưng nó vẫn đau, đau theo kiểu của một người đang cố gỡ một cái gai đã cắm sâu vào thịt từ lâu.
“Ngươi không được sửa như vậy.” Một giọng nói vang lên, không phải từ miệng ai, mà từ trong sách. Giọng nói đó già nua, mệt mỏi, giống hệt giọng của người chép sách mà ba người đã thấy ban trưa.
Dương không hoảng. Hắn đáp lại, cũng bằng giọng nói trong đầu, để không đánh thức Bão và Hạo đang ngủ ở phía bên kia đống lửa.
“Tại sao không? Đây là sách của ta. Ta giữ chương Chủ Quyền. Ta có quyền sửa bản nháp sai của chính nó.”
“Vì ngươi đang sửa bằng tay, không phải bằng quyền.” Giọng nói đó đáp. “Sửa bằng tay thì chữ sẽ nghe lời ngươi một lúc, rồi sẽ tự trở lại như cũ khi ngươi buông tay. Sửa bằng quyền thì ngươi phải chứng minh được rằng chữ cũ là sai, bằng hành động ở ngoài đời thật, không phải bằng mực ở trong sách.”
Dương khựng lại. Câu nói đó làm hắn hiểu ra một điều quan trọng: Thiên Thư không phải là một cuốn sổ có thể tẩy xóa tùy ý. Nó là một tấm gương ghi lại những gì đã xảy ra và sẽ xảy ra, dựa trên những lựa chọn của người giữ nó. Muốn đổi hình ảnh trong gương, ngươi phải đổi chính người đứng trước gương, chứ không phải lau gương.
Hắn rút tay lại. Cơn đau biến mất, nhưng đầu ngón tay vẫn tê buốt, và trên trang sách còn một vết mờ rất nhỏ.
“Ngươi là người chép sách?” Dương hỏi.
“Ta là phần hồn còn lại của hắn.” Giọng nói đáp. “Ta bị kẹt ở đây, vì ta đã viết một đoạn cuối mà ta biết là sai, nhưng ta không dám sửa. Bây giờ, ngươi cũng đang đứng ở đúng chỗ mà ta đã từng đứng: biết sai mà vẫn muốn sửa bằng cách dễ nhất.”
Dương im lặng một lúc. Hắn hiểu cảm giác đó: biết sai mà không sửa được ngay là một loại khổ riêng.
“Vậy ngươi nói cho ta biết đi.” Dương nói. “Muốn sửa bằng quyền thì phải làm gì? Phải chứng minh bằng hành động ở ngoài đời thật là như thế nào?”
Giọng nói trong sách im lặng rất lâu, lâu đến mức Dương tưởng hắn đã biến mất. Rồi cuối cùng, giọng nói đó cũng vang lên, nhỏ hơn trước, như sợ có ai khác nghe thấy:
“Ngươi phải làm một việc mà trong bản nháp cũ, ngươi đã không làm. Một việc nhỏ thôi, nhưng phải là việc mà bản nháp đó cho rằng ngươi sẽ không bao giờ làm. Khi ngươi làm được việc đó, bản nháp sẽ nứt ra một khe. Và từ khe đó, ngươi mới có thể viết lại đoạn cuối.”
Dương gật đầu. Hắn đã có hướng đi, dù hướng đi đó còn mờ mịt. Một việc nhỏ mà bản nháp cho rằng hắn sẽ không bao giờ làm. Việc đó là gì? Hắn chưa biết. Nhưng ít nhất, hắn đã biết mình không nên ngồi đây cố tẩy xóa trang sách bằng tay nữa.
Hắn đóng sách lại, nằm xuống bên đống lửa, nhưng hắn không ngủ được ngay. Trong đầu hắn cứ lặp lại câu hỏi: trong bản nháp cũ, có việc gì mà Dương trong đó đã không làm, đến mức người viết bản nháp tin chắc rằng Dương thật cũng sẽ không làm?
Phía bên kia đống lửa, Hạo mở mắt ra một khe nhỏ, nhìn Dương một cái, rồi lại nhắm lại. Hắn đã thức từ lúc Dương bắt đầu thử sửa sách, nhưng hắn không lên tiếng ngăn cản, vì hắn biết Dương cần tự mình chạm vào giới hạn đó một lần, thì mới tin rằng giới hạn đó là thật.
Chỉ có Bão là ngủ say thật sự, thỉnh thoảng còn nói mớ một câu: “Đừng có bỏ ai lại… ta nướng thịt cho tất cả…”
Dương nghe câu nói mớ đó, khóe miệng hắn nhếch lên một chút. Dù tương lai có đáng sợ đến đâu, ít nhất hiện tại vẫn còn có người nói mớ vì sợ bỏ ai lại. Và đó, có lẽ, cũng là một loại bằng chứng rằng bản nháp cũ đã viết sai về bọn họ.
Hết chương 707.
Sáng hôm sau, Dương kể lại toàn bộ chuyện đêm qua cho Bão và Hạo nghe, không giấu một chữ nào, kể cả chuyện hắn đã thử sửa sách bằng tay và bị đau.
Bão nghe xong, phản ứng đầu tiên của hắn không phải là lo lắng, mà là tức giận một cách rất thật thà.
“Ngươi điên rồi à?” Hắn nói, tay chỉ thẳng vào mặt Dương. “Ngươi thử sửa Thiên Thư một mình lúc bọn ta đang ngủ? Nếu sách phản phệ mạnh hơn một chút nữa, ngươi biến thành chữ trong sách luôn thì sao? Lúc đó bọn ta phải đi tìm ngươi ở trang nào?”
Dương cười trừ, giơ hai tay lên làm hòa.
“Ta biết, ta sai. Lần sau ta sẽ rủ các ngươi cùng đau.”
“Không phải chuyện đùa.” Hạo nói, giọng hắn nghiêm lại. “Lần này ngươi chỉ bị tê tay. Lần sau, nếu kẻ đứng sau bản nháp đó phát hiện ra ngươi đang tìm cách sửa nó, hắn sẽ không chỉ làm ngươi tê tay đâu.”
Dương gật đầu. Hắn biết Hạo nói đúng, nên hắn chuyển ngay sang phần quan trọng nhất: kế hoạch mới.
“Người chép sách nói, muốn sửa bằng quyền thì phải làm một việc mà bản nháp cũ cho rằng ta sẽ không bao giờ làm.” Dương nói. “Vậy chúng ta phải tìm ra việc đó là gì. Và cách tìm nhanh nhất, không phải là ngồi đoán, mà là xem lại bản nháp từ đầu, xem trong đó, Dương đã luôn làm gì, và chưa bao giờ làm gì.”
Bão khoanh tay, suy nghĩ một lúc rồi nói:
“Trong bản nháp, Dương luôn là người đứng ra chịu đòn thay cho người khác. Luôn là người đi trước, luôn là người trả giá. Vậy việc mà hắn chưa bao giờ làm, có thể là… lùi lại một bước? Để người khác đứng ra thay cho mình?”
Hạo lắc đầu.
“Không phải.” Hắn nói. “Lùi lại thì dễ, nhưng lùi lại không cứu được ai. Việc mà bản nháp cho rằng Dương sẽ không làm, phải là việc khó hơn, chứ không phải dễ hơn.”
Ba người im lặng suy nghĩ. Gió thổi qua khe núi, mang theo mùi cỏ khô. Dương nhìn Bão, rồi nhìn Hạo, rồi hắn chợt nghĩ ra một điều.
“Trong bản nháp, ta luôn cứu người bằng cách đánh đổi.” Hắn nói chậm rãi. “Ta cứu người này bằng cách hy sinh một thứ gì đó, hoặc hy sinh chính mình một chút. Ta chưa bao giờ cứu người bằng cách… không đánh đổi gì cả. Bằng cách tìm ra một con đường mà tất cả mọi người đều đi qua được, không ai phải ở lại trả giá.”
Bão gật gù.
“Nghe giống ngươi, nhưng cũng không giống ngươi.” Hắn nói. “Ngươi vốn hay nghĩ rằng cứu người thì phải trả giá, vì ngươi đã quen trả giá từ nhỏ. Người viết bản nháp cũng nghĩ như vậy, nên hắn đã viết đoạn cuối theo kiểu: cứu được tất cả thì phải mất một người. Hắn không tin có con đường không mất ai.”
“Đúng vậy.” Dương nói, mắt hắn sáng lên. “Vậy việc mà bản nháp cho rằng ta sẽ không bao giờ làm, chính là tin rằng có con đường không mất ai, và đi tìm nó cho bằng được, thay vì chấp nhận trả giá ngay từ đầu.”
Hạo nghe xong, hắn rút kiếm ra một đoạn rồi lại tra vào, thói quen mỗi khi hắn đồng ý nhưng vẫn còn lo.
“Vậy thì kế hoạch của chúng ta là gì?” Hắn hỏi. “Đi tìm con đường không mất ai ở đâu? Trong sách hay ngoài đời?”
“Ngoài đời.” Dương đáp ngay. “Vì người chép sách đã nói rõ: phải chứng minh bằng hành động ở ngoài đời thật. Sách chỉ ghi lại thôi, không tự tạo ra con đường.”
Hắn vạch kế hoạch: ba người không đi thẳng tới nơi bản nháp chỉ tới, mà đi vòng qua một nơi Dương từng bỏ qua. Đó là một ngôi làng nhỏ ở rìa rừng mà Thiên Thư chỉ nhắc bằng một dòng rất mờ.
“Tại sao lại là làng đó?” Bão hỏi.
“Vì trong bản nháp, làng đó không có tên.” Dương đáp. “Một ngôi làng không có tên trong sách, nghĩa là người viết bản nháp đã không thèm để ý tới nó. Mà những nơi không được để ý tới, thường là nơi mà sự thật hay trốn.”
Bão bật cười, vỗ vai Dương một cái khá mạnh.
“Được, nghe cũng có lý.” Hắn nói. “Dù sao thì đi vòng cũng tốt hơn là đi thẳng vào chỗ mà người ta đã vẽ sẵn cho mình ngã. Ta ghét nhất là đi theo đường mà kẻ khác đã vẽ.”
Hạo gật đầu, đồng ý. Hắn không nói nhiều, nhưng hắn đã bắt đầu thu dọn đồ đạc, chuẩn bị lên đường. Đối với hắn, một kế hoạch đã được đồng ý thì phải bắt đầu ngay, không cần bàn thêm.
Trước khi lên đường, Dương mở Thiên Thư ra nhìn đoạn tương lai cũ lần nữa. Nó vẫn còn đó, nhưng lần này hắn không còn cảm thấy bị nó đè nặng, mà như đang nhìn một bài toán khó, chứ không phải một bản án.
“Ngươi cứ ở đó đi.” Dương nói nhỏ với trang sách. “Ta sẽ quay lại với một đáp án khác. Không phải đáp án mà ngươi muốn, mà là đáp án mà bọn ta tự tìm ra.”
Thiên Thư rung lên một cái rất nhẹ, như thể nó đang cười, hoặc đang lo lắng, Dương cũng không phân biệt được. Nhưng hắn không quan tâm nữa. Hắn gập sách lại, khoác lên vai, và bước đi cùng với hai người bạn của mình, về phía ngôi làng không có tên trong sách.
Hết chương 708.
Trên đường tới ngôi làng không có tên, Thiên Thư lại cho Dương xem tương lai một lần nữa, nhưng lần này không phải do Dương yêu cầu.
Ba người đang đi qua một cây cầu đá bắc qua suối, thì trang sách trong ngực Dương tự mở ra, ánh sáng lạnh chiếu thẳng lên mặt cầu, tạo thành một hình ảnh rõ ràng đến mức Bão suýt nữa thì bước hụt chân.
“ Lại nữa à?” Bão kêu lên. “Sách này không biết mệt sao? Vừa mới xem hôm qua, hôm nay lại xem nữa?”
“Không phải xem lại.” Dương nói, giọng hắn căng thẳng. “Là xem một đoạn khác, nhưng có cùng một kết cục.”
Quả thật, hình ảnh lần này không phải là sân rộng buổi sáng, mà là một trận chiến khác, ở một nơi khác, với những người khác. Dương trong tương lai lần này không đứng ở sân, mà đứng trên một thành lũy, chỉ huy, cứu người bằng những mệnh lệnh chính xác đến từng nhịp. Hắn cứu được rất nhiều người, nhiều đến mức Bão đếm không xuể.
Nhưng cuối cùng, khi trận chiến kết thúc, khi mọi người đã an toàn, Dương trong tương lai lại quay lại nhìn về phía sau, và ở đó, lại có một chỗ trống hình người. Vẫn là chỗ trống đó, vẫn là vật nhỏ rơi lại trên mặt đất, vẫn là bàn tay đưa ra nhưng không nắm được bàn tay còn lại.
“Giống hệt.” Hạo nói, giọng hắn lạnh đi. “Chỉ khác bối cảnh, còn kết cục thì không khác. Nghĩa là, dù Dương có chọn con đường nào, bản nháp này cũng sẽ dẫn hắn tới cùng một chỗ trống.”
Dương siết chặt tay. Hắn bắt đầu hiểu ra sự hiểm độc của kẻ đã viết bản nháp này. Kẻ đó không chỉ viết một tương lai xấu, mà hắn đã viết một cái bẫy có nhiều cửa vào, nhưng chỉ có một cửa ra, và cửa ra đó luôn dẫn tới chỗ trống hình người. Dù Dương có đi đường nào, có đánh trận nào, có cứu người kiểu nào, cuối cùng hắn cũng sẽ phải đối mặt với cùng một lựa chọn: cứu tất cả trừ một người.
“Đây không còn là tiên tri nữa.” Dương nói. “Đây là một cái vòng. Một cái vòng được thiết kế để dù ngươi có chạy hướng nào, ngươi cũng quay lại đúng chỗ mà kẻ thiết kế muốn ngươi đứng.”
Bão nghe vậy, hắn làm một việc mà chỉ hắn mới làm được trong lúc căng thẳng như thế này: hắn ngồi xuống ngay giữa cầu đá, khoanh chân lại, nhìn chằm chằm vào hình ảnh trong sách như đang nhìn một đối thủ cờ bạc gian lận.
“Nếu là vòng, thì phải có chỗ hở.” Hắn nói. “Không có cái vòng nào là kín hoàn toàn, trừ khi người làm vòng đã khóa nó bằng một thứ gì đó. Tìm ra cái khóa đó, mở nó ra, vòng sẽ hở.”
Hạo đồng ý. Hắn chỉ vào vật nhỏ rơi lại trên mặt đất trong hình ảnh, vật mà Dương đã nhận ra từ lần xem đầu tiên.
“Cái khóa có thể chính là vật này.” Hắn nói. “Trong cả hai tương lai, vật này đều xuất hiện ở cùng một chỗ, dù bối cảnh khác nhau. Nghĩa là vật này không thuộc về bối cảnh, mà thuộc về chính cái vòng. Nó là thứ neo giữ vòng lại, không cho vòng vỡ ra.”
Dương gật đầu. Hắn đã từng nghĩ vật đó chỉ là dấu vết của người bị bỏ lại, nhưng bây giờ hắn nghĩ khác: vật đó có thể là thứ mà kẻ viết bản nháp đã cố tình để lại, như một cái neo, để mỗi lần tương lai lặp lại, nó đều có một điểm tựa để bám vào.
“Vậy chúng ta phải làm gì với vật đó?” Bão hỏi. “Tìm nó ở ngoài đời thật rồi phá đi? Hay giữ nó lại?”
“Chưa biết.” Dương đáp thật thà. “Nhưng ít nhất, chúng ta đã biết được một điều: tương lai lặp lại không phải vì số phận bắt nó lặp lại, mà vì có kẻ đã thiết kế cho nó lặp lại. Và kẻ thiết kế thì có thể bị đánh bại, còn số phận thì không.”
Hắn nói xong, hình ảnh trong sách mờ dần, rồi biến mất, để lại mặt cầu đá trơn nhẵn như chưa từng có gì xảy ra. Nhưng ba người đều biết, hình ảnh đó không thật sự biến mất. Nó chỉ tạm lùi vào trong sách, chờ lần tiếp theo Dương sơ hở, nó sẽ lại hiện ra với một bối cảnh mới, nhưng cùng một kết cục cũ.
Dương bước tiếp qua cầu, nhưng bước chân của hắn chậm hơn trước một chút, không phải vì hắn mệt, mà vì hắn đang suy nghĩ rất kỹ về một câu hỏi: nếu cái vòng này được thiết kế để lặp lại, thì lần đầu tiên nó bắt đầu lặp lại là từ khi nào? Và người đầu tiên bị kẹt trong vòng này, có phải là người chép sách, hay còn là một người khác nữa, một người mà ngay cả người chép sách cũng không biết tên?
Phía trước cầu, con đường dẫn tới ngôi làng không có tên đã hiện ra, uốn lượn qua rừng cây. Dương nhìn con đường đó, và hắn có một cảm giác kỳ lạ: con đường này, trong bản nháp cũ, có lẽ cũng đã từng xuất hiện, nhưng đã bị xóa đi, giống như cái tên của người cầm sách trước hắn đã bị xóa.
“Đi thôi.” Hắn nói với Bão và Hạo. “Vòng thì phải có chỗ hở. Và ta có cảm giác, chỗ hở đó không nằm trong sách, mà nằm ở ngôi làng phía trước.”
Hết chương 709.
Ngôi làng không có tên trong sách, khi ba người tới nơi, lại là một ngôi làng rất bình thường, bình thường đến mức đáng ngờ.
Nhà cửa thấp, mái ngói cũ, trẻ con chạy chơi ở sân đất, người già ngồi phơi nắng trước cửa. Không có trận pháp, không có linh khí lạ, không có dấu vết của một bí mật lớn nào. Nếu không phải Dương đã nhìn thấy trước rằng làng này bị sách bỏ qua, hắn cũng sẽ nghĩ đây chỉ là một làng quê nghèo ven rừng.
“Ngươi chắc là làng này có gì đó chứ?” Bão hỏi nhỏ, vừa nhìn quanh vừa cố tỏ ra tự nhiên. “Ta thấy ở đây chỉ có gà với chó thôi.”
“Chính vì chỉ có gà với chó nên mới đáng ngờ.” Dương đáp. “Một ngôi làng nằm ngay bên cạnh con đường mà Thiên Thư hay nhắc tới, mà lại không có tên trong sách, thì có nghĩa là có ai đó đã cố tình không ghi tên nó. Mà người ta chỉ cố tình không ghi, khi người ta không muốn ai tìm tới.”
Hạo không nói gì, hắn đi thẳng tới giếng làng, nhìn xuống mặt nước. Giếng làng là nơi mà người dân hay tụ tập, cũng là nơi mà nhiều bí mật hay được giấu nhất, vì ai cũng nghĩ giếng chỉ để lấy nước.
Dương đi theo Hạo, và hắn nhìn thấy một thứ mà người dân làng không để ý: trên thành giếng, có khắc một dòng chữ rất mờ, mờ đến mức nếu không nhìn kỹ thì sẽ tưởng đó chỉ là vết xước do dây gàu cọ vào đá lâu ngày.
Dòng chữ đó chỉ có vài chữ, nhưng khi Dương đọc được, hắn đứng sững lại.
“Đây là chữ gì?” Bão hỏi, chen vào xem.
“Là một chữ trong Thiên Thư.” Dương đáp, giọng hắn run lên một chút vì phấn khích. “Nhưng nó bị viết lệch đi một nét. Chỉ một nét thôi, nhưng một nét lệch đó đủ để đổi nghĩa của cả câu.”
Hắn giải thích: trong Thiên Thư có câu về việc giữ lấy người mình yêu quý. Viết đúng, nó có nghĩa là “giữ lấy, đừng buông”. Chữ trên thành giếng lệch một nét nên thành “giữ lấy, rồi buông”, biến lời dặn thành lời nguyền.
“Vậy là bản nháp sai bắt đầu từ một chữ lệch như thế này?” Bão hỏi, mắt hắn mở to.
“Không phải bắt đầu từ đây.” Dương lắc đầu. “Mà là, đây là bằng chứng cho thấy chữ lệch không phải là tai nạn. Có người đã đi khắp nơi, khắc những chữ lệch như thế này lên những nơi mà Thiên Thư hay đi qua, để mỗi lần sách ghi lại tương lai, nó đều ghi theo nghĩa lệch đó.”
Hạo nhìn dòng chữ trên thành giếng rất lâu, rồi hắn nói:
“Nghĩa là, trước đây khi sách thiếu chương Chủ Quyền, nó không có khả năng tự sửa chữ lệch. Nó cứ ghi theo những gì nó thấy, mà những gì nó thấy đã bị người ta sửa trước rồi. Giống như một người chép bài mà không biết bài gốc đã bị sửa, cứ chép theo bản sai.”
Dương gật đầu mạnh. Đây chính là chỗ sai mà hắn đã tìm kiếm từ đầu. Không phải là một đoạn dài sai, mà là rất nhiều chữ nhỏ, mỗi chữ lệch đi một nét, dồn lại thành một tương lai lệch đi cả một người.
Hắn đưa tay ra, chạm vào dòng chữ trên thành giếng. Linh hồn hỗn mang trong người hắn, bây giờ đã nghe lời, chạy dọc theo đầu ngón tay, chạm vào nét chữ lệch đó, và sửa nó lại cho đúng. Không phải bằng mực, mà bằng chính quyền Chủ Quyền của hắn: quyền được sửa lại những gì đã bị viết sai khi sách còn thiếu trái tim.
Ngay khi nét chữ được sửa lại, một chuyện kỳ lạ xảy ra. Mặt nước trong giếng, vốn phẳng lặng, bỗng gợn lên một vòng sóng nhỏ, rồi một hình ảnh hiện lên trên mặt nước: hình ảnh của người chép sách, đang ngồi trong căn phòng nhỏ của hắn, tay cầm bút, mắt nhìn về phía một người mà Dương vẫn chưa thấy mặt.
Người chép sách trong hình ảnh nói một câu, giọng hắn vang lên từ dưới giếng, nhỏ nhưng rõ ràng:
“Ta đã viết sai một chữ, vì có người bảo ta rằng, nếu ta viết đúng, người mà ta muốn bảo vệ sẽ chết. Ta tin hắn, nên ta viết sai. Bây giờ ta mới biết, viết sai cũng không cứu được ai, chỉ khiến cho người đời sau phải trả giá thay ta.”
Dương nghe câu nói đó, lòng hắn chùng xuống. Hắn hiểu rồi: người chép sách không phải là kẻ ác, hắn cũng là nạn nhân, bị lừa bằng chính tình cảm của mình. Kẻ đứng sau đã dùng cùng một thủ đoạn với người chép sách, như thủ đoạn mà hắn đang dùng với Dương: bắt ngươi phải chọn giữa việc cứu một người và cứu tất cả, rồi khiến ngươi tin rằng chỉ có một cách duy nhất.
“Ngươi không còn phải trả giá nữa.” Dương nói xuống giếng, giọng hắn bình tĩnh nhưng chắc chắn. “Vì từ hôm nay, chữ đã được sửa lại. Và người đời sau, là ta, sẽ không viết tiếp bản nháp sai của ngươi nữa.”
Mặt nước lặng lại. Dòng chữ sau khi sửa sáng lên một lúc rồi mờ dần, trở lại như một vết xước bình thường.
Nhưng Dương biết, có một thứ đã thay đổi, dù rất nhỏ: trong Thiên Thư của hắn, đoạn tương lai cứu được tất cả trừ một người, đã xuất hiện một vết nứt rất nhỏ, nhỏ như vết nứt trên một cái chén, nhưng đủ để nước bắt đầu rỉ ra ngoài.
Hết chương 710.
Vết nứt nhỏ trong Thiên Thư không làm cho kẻ đứng sau bản nháp im lặng. Trái lại, nó làm cho kẻ đó lộ mặt nhanh hơn Dương tưởng.
Đêm đó, khi ba người rời khỏi làng không tên và cắm trại ở bìa rừng, một vị khách không mời tới. Hắn không tới bằng thân xác, mà tới bằng một tàn ảnh hiện lên trên mặt Thiên Thư, giống như hình ảnh của người chép sách, nhưng sáng hơn, lạnh hơn, và có một nụ cười mà Dương nhìn là biết ngay: đây là nụ cười của kẻ đã quen thắng bằng mưu, không phải bằng sức.
“Cuối cùng ngươi cũng sửa được một chữ.” Tàn ảnh nói, giọng hắn nhẹ nhàng, lịch sự, như một người thầy đang khen học trò. “Ta đã chờ ngày này rất lâu rồi. Lâu đến mức ta cũng quên mất mình đã chờ bao lâu.”
Dương không đứng dậy. Hắn ngồi yên bên đống lửa, nhìn tàn ảnh, và hỏi thẳng:
“Ngươi là ai? Là kẻ đã đặt tay lên vai người chép sách năm đó?”
Tàn ảnh cười, không phủ nhận, cũng không thừa nhận ngay.
“Ta là ai không quan trọng.” Hắn nói. “Quan trọng là, ngươi vừa làm một việc rất nguy hiểm. Ngươi sửa một chữ, thì bản nháp sẽ nứt ra. Bản nháp nứt ra, thì tương lai sẽ không còn ổn định nữa. Mà tương lai không ổn định, thì những người mà ngươi muốn cứu, sẽ là những người đầu tiên gặp nguy hiểm, vì họ đang đứng ngay trên vết nứt đó.”
Đó là lời đe dọa nói bằng giọng khuyên bảo. Bão lập tức nổi giận.
“Ngươi dọa ai?” Hắn nói, đứng bật dậy. “Ngươi tưởng bọn ta là trẻ con, nghe dọa một câu là sợ à?”
Tàn ảnh nhìn Bão, nụ cười của hắn không thay đổi.
“Ta không dọa.” Hắn nói. “Ta chỉ nói sự thật. Ngươi thử nghĩ xem: nếu ngươi phá Thiên Thư, ngươi sẽ giải thoát cho ai? Cho ngươi, hay cho ta?”
Câu hỏi đó làm Dương khựng lại. Nhưng bây giờ, khi tàn ảnh hỏi như vậy, hắn chợt nhận ra một khả năng khác, một khả năng mà hắn chưa từng nghĩ tới: kẻ đứng sau bản nháp, có thể chính là kẻ đang bị giam trong Thiên Thư, và hắn muốn Dương phá sách, để hắn được tự do.
“Ngươi bị giam trong sách?” Dương hỏi, giọng hắn chậm lại.
Tàn ảnh không trả lời ngay. Hắn nhìn Dương một lúc lâu, rồi hắn nói một câu mà Dương sẽ nhớ rất lâu:
“Nếu ta nói ta bị giam, ngươi sẽ thương hại ta, và ngươi sẽ không phá sách nữa. Nếu ta nói ta không bị giam, ngươi sẽ phá sách ngay, để giết ta. Cả hai đáp án đều có lợi cho một người, và bất lợi cho người còn lại. Ngươi đoán xem, người nào đang nói dối?”
Đó là bẫy bằng lời nói: hắn không cho đáp án, mà cho hai đáp án đều nguy hiểm, để ngươi tự chọn sai.
Hạo, từ đầu tới giờ vẫn im lặng, cuối cùng cũng lên tiếng. Giọng hắn không cao, nhưng rất rõ, như một nhát kiếm chém thẳng vào giữa màn sương mù mà tàn ảnh vừa tạo ra.
“Ngươi không cần nói ngươi là ai.” Hạo nói. “Chỉ cần ngươi còn phải hiện lên bằng tàn ảnh, chứ không dám bằng thân xác, thì đã đủ biết ngươi không tự do.”
Tàn ảnh im lặng một nhịp. Nụ cười của hắn nhạt đi một chút, nhưng chỉ một chút thôi, rồi lại trở lại như cũ. Hắn biết Hạo đã nhìn thấu lớp mặt nạ đầu tiên của hắn: lớp mặt nạ của kẻ thầy giáo hiền lành.
“Được.” Tàn ảnh nói. “Coi như ngươi nhìn thấu một lớp. Nhưng ta có nhiều lớp lắm. Trong lúc các ngươi bận nhìn thấu lớp thứ hai, lớp thứ ba đã bắt đầu hành động rồi.”
Hắn nói xong, tàn ảnh mờ dần, rồi biến mất khỏi mặt Thiên Thư, để lại một câu nói cuối cùng vang vọng trong đầu Dương:
“Ngươi sửa được một chữ, nhưng ngươi có sửa được cả cuốn sách không? Hay ngươi sẽ mệt đến mức, cuối cùng, ngươi tự tay phá nó đi cho nhanh?”
Ba người ngồi lặng bên đống lửa sau khi tàn ảnh biến mất. Bão lên tiếng trước, giọng đã bớt giận.
“Hắn nói đúng một nửa.” Bão nói. “Nếu chúng ta cứ đi sửa từng chữ một, thì sẽ mệt chết. Mà mệt thì dễ làm liều. Hắn đang chờ chúng ta làm liều đấy.”
Dương gật đầu. Hắn biết Bão nói đúng. Kẻ địch không chỉ mưu trí mà còn kiên nhẫn. Hắn không cần thắng ngay, chỉ cần chờ bọn họ mệt và nóng vội, rồi đẩy nhẹ một cái là bọn họ tự ngã vào bẫy: tự tay phá Thiên Thư.
“Vậy chúng ta không làm liều.” Dương nói, giọng hắn bình tĩnh trở lại. “Chúng ta không phá sách, cũng không sửa từng chữ một cách mù quáng. Chúng ta sẽ tìm ra cái khóa của cái vòng, mở nó ra một lần, là vòng sẽ tự hở. Mệt thì nghỉ, nóng thì dừng lại, không để hắn dắt mũi.”
Hạo gật đầu, đồng ý. Hắn là người ít nói nhất, nhưng cũng là người giữ nhịp cho cả ba người, vì mỗi khi Dương và Bão bắt đầu nóng lên, Hạo luôn là người làm cho nhịp độ chậm lại, đủ để bọn họ nhìn rõ trước khi ra tay.
Đêm đó, ba người thay nhau canh gác, không ai ngủ say. Dương biết, trong sách, tàn ảnh kia vẫn đang chờ lúc hắn mệt nhất để lại hiện lên, cho tới khi hắn không còn phân biệt được đâu là lời khuyên, đâu là lời dụ dỗ.
Hết chương 711.
Sáng hôm sau, Bão quyết định thử một việc mà Dương đã cấm: hắn muốn tự mình chạm vào vết nứt trong Thiên Thư, để xem vết nứt đó sâu tới đâu.
Hắn làm việc đó lúc Dương đang đi lấy nước, và Hạo đang ở phía bên kia trại kiểm tra đường đi. Chỉ có một mình Bão với cuốn sách, và sự tò mò của hắn thì từ trước tới nay luôn lớn hơn sự cẩn thận.
“Chỉ chạm nhẹ một cái thôi.” Bão tự nhủ. “Ta là người mang ma khí, ma khí của ta vốn không sợ sách. Chạm một cái thì có sao đâu?”
Hắn đưa tay ra, chạm vào trang sách nơi có vết nứt nhỏ mà Dương đã tạo ra hôm qua ở giếng làng. Ngay lập tức, một luồng linh khí lạnh chạy ngược từ sách vào tay hắn, rồi chạy thẳng lên vai, lên tim, như một dòng nước đá chảy ngược vào trong người.
Bão cắn răng, không kêu lên, vì hắn không muốn Dương và Hạo phát hiện. Nhưng hắn không rút tay lại được. Tay hắn như bị dính chặt vào trang sách, và vết nứt trong sách bắt đầu hút ma khí của hắn ra, từng chút một, như một cái miệng nhỏ đang uống.
Khi Dương quay lại, hắn nhìn thấy Bão đang quỳ một gối xuống đất, tay vẫn dính vào sách, mặt trắng bệch, mồ hôi chảy xuống thái dương. Dương không hỏi gì cả, hắn lập tức đặt tay lên vai Bão, dùng linh hồn hỗn mang của mình để cắt đứt luồng hút đó, giống như cắt một sợi dây đang siết chặt.
Luồng hút đứt ra, Bão ngã ngửa ra sau, thở hổn hển. Hạo chạy tới ngay sau đó, nhìn Bão rồi nhìn Dương, không cần hỏi cũng biết đã xảy ra chuyện gì.
“Ngươi đã làm gì?” Hạo hỏi, giọng hắn không giận, nhưng rất nghiêm.
“Ta chỉ chạm nhẹ…” Bão nói, giọng hắn yếu đi. “Ta tưởng ma khí của ta sẽ không sao…”
Dương kiểm tra tay của Bão. Tay hắn vẫn còn nguyên, nhưng ở lòng bàn tay, có một vết mờ hình trang sách, mờ như một vết sẹo sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn. Và khi Bão thử vận ma khí, ma khí của hắn chạy chậm hơn trước một nhịp, như một người vừa bị trật chân, dù vẫn đi được, nhưng không còn chạy nhanh như cũ nữa.
“Đây là hệ quả.” Dương nói, giọng hắn trầm xuống. “Không phải là vết thương sẽ khỏi sau vài ngày. Mà là một vết thương sẽ đi theo ngươi một thời gian dài, nhắc ngươi rằng vết nứt trong sách không phải là thứ có thể chạm vào một cách tùy tiện.”
Bão im lặng. Hắn vốn là người hay đùa, nhưng lần này hắn không đùa được. Hắn nhìn lòng bàn tay của mình, rồi hắn nhìn Dương, và hắn nói một câu rất thật thà:
“Xin lỗi. Ta đã làm liên lụy tới kế hoạch.”
Dương lắc đầu.
“Không phải liên lụy.” Hắn nói. “Mà là nhắc nhở. Ngươi vừa nhắc cho cả ba chúng ta nhớ rằng, kẻ địch của chúng ta không cần đánh bại chúng ta bằng sức. Hắn chỉ cần để chúng ta tự làm mình bị thương, từng chút một, cho tới khi chúng ta không còn đủ sức để đi tới cuối con đường nữa.”
Hạo ngồi xuống bên cạnh Bão, kiểm tra ma khí của hắn một cách cẩn thận. Hắn phát hiện ra một điều: ma khí của Bão không mất đi, mà nó bị sách ghi lại một phần. Nghĩa là, từ nay, mỗi lần Bão vận ma khí mạnh, Thiên Thư sẽ biết trước một nhịp, vì nó đã từng uống ma khí của hắn.
“Đây là cái giá.” Hạo nói. “Từ nay, ngươi phải vận ma khí khéo hơn, không được dùng hết sức một cách bừa bãi nữa. Vì sách đã biết mùi ma khí của ngươi rồi.”
Bão gật đầu, dù trong lòng hắn vẫn còn sợ. Nhưng hắn cũng là người rất nhanh lấy lại tinh thần. Hắn cười một cái, dù nụ cười đó còn hơi gượng.
“Được rồi.” Hắn nói. “Vậy từ nay ta sẽ đánh khéo hơn. Đánh khéo thì cũng là đánh, chỉ cần còn đánh được là được. Còn nếu có ngày ta không đánh được nữa, thì hai ngươi phải đánh thay ta, và phải đánh cho đẹp vào, để ta ở ngoài nhìn còn thấy sướng.”
Dương và Hạo đều bật cười, dù tiếng cười của họ cũng không được tự nhiên cho lắm. Nhưng ít nhất, không khí đã nhẹ đi một chút. Bão bị thương, nhưng hắn vẫn còn ở đây, vẫn còn đùa được, vẫn còn là Bão. Và đó là điều quan trọng nhất.
Buổi chiều hôm đó, Dương không trách Bão thêm câu nào nữa. Hắn chỉ lặng lẽ điều chỉnh kế hoạch: từ nay, không ai được chạm vào Thiên Thư một mình nữa. Mỗi lần mở sách, phải có đủ ba người ở đó, một người giữ sách, một người giữ ma khí, một người giữ kiếm, để nếu sách có phản phệ, hai người còn lại có thể cắt đứt ngay.
Hắn viết quy tắc đó ra, không phải vào Thiên Thư, mà vào một mảnh giấy nhỏ, dán lên bìa sách, như một lời nhắc cho chính mình: cứu người thì phải giữ được người cứu trước đã, nếu không, cứu được ai cũng chỉ là chuyện nói cho vui.
Hết chương 712.
Sau chuyện của Bão, Dương ngồi suy nghĩ rất lâu về một câu nói của người chép sách: “Sửa bằng quyền thì phải chứng minh bằng hành động ở ngoài đời thật.”
Hắn đã làm được một phần: sửa chữ lệch ở giếng làng. Nhưng sửa từng chữ một thì quá chậm, và quá nguy hiểm, như Bão đã chứng minh. Hắn cần một cách khác, một cách mà chỉ người giữ chương Chủ Quyền mới làm được, chứ không phải ai cũng làm được.
Và rồi, vào một buổi tối khi ba người đang nghỉ ở một trạm dừng chân nhỏ, Dương chợt nghĩ ra: Chủ Quyền không chỉ có nghĩa là quyền sửa sách, mà còn có nghĩa là quyền chú giải. Một vị vua không cần phải viết lại toàn bộ luật, hắn chỉ cần viết một dòng chú giải bên lề, là cả đoạn luật đó sẽ được hiểu theo cách khác.
Thiên Thư cũng vậy. Nó có những đoạn đã viết sai, nhưng Dương không cần phải xóa chúng đi. Hắn chỉ cần viết thêm một dòng chú giải bên lề, bằng chính linh hồn hỗn mang của mình, để nói rằng: đoạn này viết sai, hãy hiểu theo cách này, chứ không phải cách kia.
Hắn nói ý tưởng đó cho Bão và Hạo nghe. Bão nghe xong, mắt sáng lên ngay.
“Nghe hay đấy!” Hắn nói. “Giống như khi thầy giáo chấm bài, thầy không cần viết lại bài của học trò, thầy chỉ cần ghi bên lề: ‘Chỗ này sai, phải làm thế này mới đúng.’ Học trò đọc chú giải là hiểu ngay.”
Hạo thì cẩn thận hơn. Hắn hỏi:
“Nhưng chú giải có đủ mạnh để đổi tương lai không? Hay nó chỉ là lời nhắc, còn tương lai thì vẫn đi theo đoạn chính?”
Dương lắc đầu, hắn cũng chưa chắc. Nhưng hắn nói:
“Chúng ta thử thì mới biết. Thử bằng một đoạn nhỏ trước, không thử bằng đoạn quan trọng nhất. Nếu chú giải có tác dụng, chúng ta sẽ thấy vết nứt trong sách lớn hơn một chút. Nếu không có tác dụng, chúng ta cũng không mất gì nhiều, vì chú giải thì có thể xóa đi, còn chữ chính thì không.”
Ba người đồng ý. Dương mở Thiên Thư tới đoạn tương lai đã xem hai lần, đoạn hắn cứu được tất cả trừ một người. Bên lề đoạn đó có một khoảng trắng nhỏ, vừa đủ viết một dòng ngắn.
Dương đặt ngón tay lên khoảng trắng đó, và hắn viết, không phải bằng mực, mà bằng linh hồn hỗn mang của mình, một dòng chữ rất ngắn, nhưng rất rõ ràng:
“Đoạn này chưa đủ. Người giữ Chủ Quyền chưa đồng ý.”
Hắn viết xong, cả ba người đều nín thở chờ đợi. Một lúc sau, trang sách khẽ rung lên. Vết nứt nhỏ mà Dương đã tạo ra ở giếng làng, bây giờ lớn hơn một chút, như một vết nứt trên băng khi có người gõ nhẹ thêm một cái nữa.
Nhưng quan trọng hơn, hình ảnh trong sách cũng thay đổi một chút. Chỗ trống hình người ở rìa hình ảnh, vốn rất rõ ràng, bây giờ mờ đi một chút, như thể nó không còn chắc chắn rằng nó sẽ trống mãi nữa. Vật nhỏ rơi lại trên mặt đất, vốn nằm im, bây giờ khẽ rung lên, như thể nó đang do dự không biết mình có nên rơi lại ở đó hay không.
“Có tác dụng!” Bão reo lên, nhưng hắn reo nhỏ thôi, vì sợ làm kinh động tới thứ gì đó trong sách. “Chú giải có tác dụng thật! Tương lai bắt đầu do dự rồi!”
Hạo gật đầu, nhưng hắn vẫn giữ vẻ bình tĩnh.
“Do dự thôi, chưa phải là đổi.” Hắn nói. “Nhưng do dự là bước đầu tiên của việc đổi. Một tương lai mà còn do dự, thì chưa phải là tương lai bắt buộc.”
Dương nhìn dòng chú giải, lòng dâng lên cảm giác đã lâu không có: hắn không còn bị sách dắt đi, mà bắt đầu dắt sách theo mình. Hắn chỉ đứng bên lề, với tư cách người chủ, nói rằng: đoạn này, ta chưa đồng ý.
Hắn viết thêm một dòng chú giải nữa, ngắn hơn, nhưng mạnh hơn:
“Người giữ Chủ Quyền sẽ tìm con đường không mất ai.”
Vừa viết xong dòng thứ hai, Thiên Thư rung mạnh hơn một chút, và một giọng nói vang lên từ trong sách, không phải giọng của người chép sách, mà là giọng của tàn ảnh kia, giọng của kẻ đã chờ Dương làm liều.
“Ngươi khôn hơn ta tưởng.” Tàn ảnh nói, giọng không còn lịch sự. “Ngươi chú giải thì ta không thể bắt ngươi trả giá ngay, vì ngươi chưa xóa gì.”
Dương cười nhạt.
“Vậy thì ngươi cứ chờ đi.” Hắn nói. “Chờ xem chú giải của ta sẽ lớn lên như thế nào, cho tới khi nó lớn hơn cả đoạn chính, và đoạn chính phải tự sửa lại theo chú giải.”
Tàn ảnh im lặng, rồi biến mất, không nói thêm câu nào nữa. Nhưng Dương biết, sự im lặng đó không phải là đầu hàng, mà là kẻ địch đang suy nghĩ ra một lớp mưu mới, một lớp mưu để đối phó với quyền chú giải của hắn.
Dù vậy, đêm đó, Dương ngủ ngon hơn những đêm trước rất nhiều. Vì lần đầu tiên kể từ khi Thiên Thư hoàn chỉnh, hắn không còn cảm thấy mình đang chạy theo tương lai nữa. Hắn cảm thấy mình đang đi trước tương lai một bước, dù chỉ là một bước nhỏ, nhưng là bước do chính hắn bước ra, không phải bước mà sách đã vẽ sẵn cho hắn.
Hết chương 713.
Những ngày sau đó, ba người tiếp tục đi, và Dương tiếp tục viết chú giải.
Hắn không viết nhiều, mỗi ngày chỉ viết một dòng, vào những đoạn quan trọng nhất trong Thiên Thư. Mỗi dòng chú giải đều ngắn gọn, rõ ràng, và đều mang một ý duy nhất: người giữ Chủ Quyền chưa đồng ý với đoạn này, và người giữ Chủ Quyền sẽ tìm một cách khác.
Bão, dù tay còn vết sẹo mờ, vẫn giúp Dương bằng cách của riêng hắn: mỗi lần Dương viết chú giải, Bão sẽ dùng ma khí của mình để giữ cho trang sách ổn định, không để nó rung quá mạnh làm chú giải bị nhòe. Hạo thì đứng canh, kiếm không rời tay, để nếu có tàn ảnh nào hiện lên quấy rối, hắn sẽ chém đứt ngay hình ảnh đó, dù chỉ là chém vào không khí.
Việc đó nghe đơn giản, nhưng làm nhiều ngày thì rất mệt. Dương phải dùng linh hồn hỗn mang để viết, mà đó không phải mực vô hạn. Mỗi dòng chú giải lấy đi của hắn một chút sức lực, và sau vài ngày, mắt hắn đã thâm quầng.
“Ngươi nghỉ một ngày đi.” Hạo nói vào buổi sáng ngày thứ năm. “Viết chú giải thì cũng phải có sức mới viết được. Ngươi viết trong lúc kiệt sức, chữ sẽ không còn rõ nữa, mà chữ không rõ thì sách sẽ không nghe.”
Dương định cãi, nhưng Bão cũng đồng ý với Hạo.
“Nghe Hạo đi.” Bão nói. “Ta biết ngươi sốt ruột, nhưng sốt ruột mà viết ẩu thì còn tệ hơn là không viết. Với lại, ngươi nhìn xem, vết nứt đã lớn hơn nhiều rồi, không cần phải vội thêm một ngày nữa đâu.”
Dương nhìn vào Thiên Thư. Quả thật, vết nứt trong sách, vốn chỉ nhỏ như vết nứt trên chén, bây giờ đã lớn hơn, chạy dọc theo mép của đoạn tương lai cũ, như một con sông nhỏ bắt đầu tách ra khỏi dòng sông chính. Hình ảnh chỗ trống hình người trong tương lai, vốn rất rõ, bây giờ đã mờ đi gần một nửa, và vật nhỏ rơi lại trên mặt đất, bây giờ không còn nằm im nữa, mà thỉnh thoảng lại lăn nhẹ một chút, như thể nó đang tìm đường lăn về phía bàn tay đang đưa ra.
“Được.” Dương đồng ý nghỉ một ngày. “Nhưng nghỉ không có nghĩa là không làm gì. Nghỉ để nhìn lại xem chúng ta đã đi được tới đâu, và kẻ địch đã làm gì trong lúc chúng ta viết chú giải.”
Hắn nói đúng. Trong lúc ba người viết chú giải, kẻ địch cũng không ngồi yên. Tàn ảnh kia đã không còn hiện lên để nói chuyện nữa, nhưng những dấu vết của hắn thì vẫn còn: trên đường đi, ba người bắt đầu gặp những người lạ, những người nói những câu rất bình thường, nhưng nếu nghe kỹ, sẽ thấy những câu đó đều dẫn về cùng một ý: “Cứu tất cả thì phải mất một người, đó là quy luật, không ai đổi được.”
Có một bà lão bán nước bên đường nói với Dương như vậy. Có một người lái buôn nói với Bão như vậy. Có một đứa trẻ chăn trâu hát một bài hát mà trong đó cũng có câu đó. Những người đó không phải là kẻ địch, họ chỉ là người bình thường, nhưng lời nói của họ đã bị ai đó gieo vào đầu từ trước, giống như những chữ lệch đã bị khắc lên thành giếng làng.
“Thấy chưa?” Dương nói với Bão và Hạo. “Kẻ địch không chỉ viết sai trong sách, hắn còn viết sai ngoài đời, bằng cách gieo những câu nói đó vào miệng người khác. Hắn muốn chúng ta tin rằng, dù chúng ta có sửa sách, thì ngoài đời vẫn có quy luật đó, và chúng ta không thể đổi được.”
Bão nghe vậy, hắn làm một việc rất đơn giản: hắn mua một bát nước của bà lão bán nước, uống xong, rồi hắn nói với bà lão một câu khác, một câu mà bà lão chưa từng nghe:
“Bà ơi, cứu tất cả mà không mất ai, cũng là một quy luật, chỉ là ít người tin thôi. Nhưng ít người tin không có nghĩa là nó không có thật.”
Bà lão nghe xong, ngẩn người ra một lúc, rồi bà cười, một nụ cười rất thật thà.
“Cũng đúng.” Bà nói. “Ta sống tới từng này tuổi rồi, mà chưa từng nghĩ tới câu đó. Ngươi nói cũng có lý đấy, cậu trẻ.”
Dương nhìn Bão, gật đầu. Hắn hiểu ra một điều: chú giải không chỉ viết trong sách, mà còn có thể viết ngoài đời, bằng những câu nói như vậy, bằng những hành động nhỏ như vậy. Mỗi lần có người tin thêm một chút rằng có con đường không mất ai, thì vết nứt trong Thiên Thư lại lớn thêm một chút nữa.
Buổi tối hôm đó, khi Dương mở sách ra xem, hắn thấy vết nứt đã lớn hơn buổi sáng rất nhiều. Nó không còn là một vết nứt nữa, mà đã trở thành một khe hở, đủ để ánh sáng từ phía bên kia lọt qua. Và qua khe hở đó, Dương nhìn thấy một hình ảnh rất mờ, rất ngắn, nhưng đủ để làm tim hắn đập nhanh hơn: hình ảnh của một bàn tay, đang nắm lấy một bàn tay khác, không còn khoảng cách nhỏ nào ở giữa nữa.
Hắn không nói với Bão và Hạo về hình ảnh đó ngay, vì hắn sợ nói ra sớm sẽ làm nó biến mất. Hắn chỉ lặng lẽ ghi nhớ nó trong lòng, như một người giữ một hạt giống nhỏ, chờ ngày nó nảy mầm.
Hết chương 714.
Ngày thứ bảy kể từ khi Dương bắt đầu viết chú giải, Thiên Thư tự mở ra lần cuối cùng trong đoạn này, và nó cho Dương xem lại toàn bộ tương lai cũ, từ đầu tới cuối, không thiếu một đoạn nào.
Lần này, Dương không xem một mình. Hắn đặt sách ở giữa ba người, để Bão và Hạo cùng xem. Hắn muốn cả ba người đều nhìn thấy tương lai cũ một lần cuối cùng, để khi hắn tuyên bố từ chối nó, lời tuyên bố đó không chỉ là của một người, mà là của cả ba người.
Hình ảnh trôi qua: sân rộng buổi sáng, trận chiến, những người được cứu, từng cái tên một, rồi cuối cùng, chỗ trống hình người ở rìa hình ảnh. Nhưng lần này, chỗ trống đó không còn rõ như trước nữa. Nó mờ đi rất nhiều, và vật nhỏ rơi lại trên mặt đất, bây giờ không còn nằm ở chỗ trống nữa, mà nằm ở ngay bên cạnh bàn tay đang đưa ra, như thể nó chỉ cần một cái với tay nhẹ nữa là sẽ được nhặt lên.
Dương nhìn hình ảnh đó rất lâu, rồi hắn đứng dậy, nói với Thiên Thư, bằng giọng của một người chủ đã suy nghĩ kỹ, không còn nóng vội, không còn sợ hãi.
“Ta đã xem ngươi ba lần.” Hắn nói. “Lần đầu, ta sợ. Lần thứ hai, ta nghi ngờ. Lần thứ ba, ta bắt đầu tìm cách đổi ngươi. Bây giờ là lần cuối cùng ta xem ngươi với tư cách là người bị ngươi cho xem. Từ nay, ta sẽ chỉ xem ngươi với tư cách là người cùng ngươi viết tiếp.”
Hắn đặt tay lên trang sách, và hắn viết dòng chú giải cuối cùng cho đoạn này, dòng chú giải dài nhất từ trước tới nay, nhưng vẫn rất rõ ràng:
“Người giữ Chủ Quyền không chọn tương lai này. Người giữ Chủ Quyền không phá Thiên Thư. Người giữ Chủ Quyền sẽ đi tìm con đường không mất ai, bằng hành động ở ngoài đời thật, và Thiên Thư sẽ ghi lại con đường đó khi nó thành sự thật.”
Viết xong, Dương buông tay ra. Thiên Thư rung mạnh một cái, mạnh hơn tất cả những lần trước cộng lại, như thể nó vừa trút được một gánh nặng lớn, hoặc vừa nhận một gánh nặng mới, Dương cũng không phân biệt được.
Rồi một chuyện mà cả ba người đều không ngờ tới xảy ra: trang sách của đoạn tương lai cũ không biến mất, mà nó tự gấp lại, gấp thành một tờ giấy nhỏ, nằm yên ở cuối cuốn sách, như một bản nháp cũ được cất đi, không còn là trang chính nữa, mà chỉ còn là tài liệu tham khảo cho người đời sau.
Thay vào vị trí của nó, một trang trắng mới hiện ra, trắng hoàn toàn, không có chữ, không có hình ảnh, chỉ có một dòng chữ nhỏ ở đầu trang:
“Trang này, chờ người giữ Chủ Quyền viết tiếp bằng hành động.”
Bão nhìn trang trắng đó, hắn bật cười thành tiếng, tiếng cười lần này rất thoải mái, không còn gượng gạo như những ngày trước.
“Cuối cùng cũng có một trang trắng!” Hắn nói. “Ta thích trang trắng hơn là trang đã viết sẵn. Trang trắng thì mình muốn viết gì cũng được, không sợ viết sai theo ý người khác.”
Hạo gật đầu, hắn cũng cảm thấy nhẹ nhõm, dù hắn không cười lớn như Bão. Hắn nhìn Dương, và hắn nói một câu rất Hạo, ngắn gọn nhưng đủ ý:
“Ngươi đã không phá sách, cũng không bị sách dắt đi. Đó là thắng lợi lớn nhất trong đoạn này rồi.”
Dương gật đầu, nhưng hắn không vội mừng. Hắn biết, việc gấp bản nháp cũ lại không có nghĩa là kẻ địch đã thua. Kẻ địch chỉ mới mất đi một lớp mưu thôi, còn nhiều lớp nữa đang chờ phía trước. Và ngay lúc này, khi trang trắng vừa hiện ra, Dương cảm nhận được một điều: có một ánh mắt nào đó, từ rất sâu trong sách, đang nhìn hắn, không phải với sự tức giận, mà với sự tò mò, như thể kẻ đó đang tự hỏi: người giữ Chủ Quyền này, rốt cuộc sẽ viết gì lên trang trắng đó?
Dương không trả lời ánh mắt đó. Hắn chỉ gập sách lại, khoác lên vai, và nói với Bão và Hạo:
“Đi thôi. Trang trắng thì phải đi mới viết được. Ngồi đây thì trang vẫn trắng mãi.”
Ba người bước đi, rời khỏi trạm dừng chân, hướng về phía con đường phía trước, nơi mà Thiên Thư chưa từng ghi tới, và nơi mà những chuyện tiếp theo, những chuyện liên quan tới Bảo Ngọc và Minh Châu, đang chờ bọn họ ở phía trước, dù bọn họ chưa biết rõ đó là chuyện gì.
Hết chương 715.
Buổi tối sau ngày Thiên Thư gấp bản nháp cũ lại, Bảo Ngọc tới tìm Dương.
Nàng tới không ồn ào, chỉ đứng ở rìa ánh lửa, nhìn Dương một lúc lâu rồi mới lên tiếng. Giọng nàng vẫn là giọng của Bảo Ngọc, nhẹ nhàng, cẩn thận, nhưng trong giọng nói đó, Dương nghe thấy một giọng khác đang chen vào, một giọng trầm hơn, dứt khoát hơn, giống như có hai người đang cùng dùng một cổ họng để nói.
“Dương.” Bảo Ngọc nói. “Ta cần nói chuyện với ngươi, không phải với tư cách là người đi cùng ngươi, mà với tư cách là người đang mang trong mình một người khác.”
Dương ngẩng đầu lên. Bão và Hạo ở phía bên kia đống lửa lập tức im lặng. Cả hai đều biết đây không phải chuyện có thể đùa. Bảo Ngọc và Minh Châu đã đi cùng bọn họ rất lâu, nhưng chưa bao giờ Bảo Ngọc nói thẳng như thế này: nàng đang mang trong mình một người khác, và người đó sắp không thể ở chung như vậy nữa.
“Ngồi xuống đi.” Dương nói, giọng hắn bình tĩnh, nhưng tay hắn đã siết chặt lại. “Nói từ từ. Ta nghe.”
Bảo Ngọc ngồi xuống, nhưng nàng ngồi không yên. Thỉnh thoảng, tay nàng lại siết lại, rồi lại buông ra, như thể có hai ý chí đang tranh nhau điều khiển cùng một bàn tay.
“Minh Châu nói, đã tới lúc phải quyết định.” Bảo Ngọc nói, và ngay khi nàng nói tới tên Minh Châu, giọng nàng đổi hẳn, trở nên trầm và rõ ràng hơn, như thể Minh Châu vừa bước ra ngoài, mượn miệng của Bảo Ngọc để nói. “Hoặc là hợp nhất, hoặc là tách ra vĩnh viễn. Không thể cứ ở chung như thế này mãi được, vì càng ở chung, cả hai chúng ta càng mờ đi.”
Dương nghe vậy, hắn hỏi lại, rất chậm:
“Mờ đi là sao?”
Bảo Ngọc, hay Minh Châu, đáp:
“Là khi ta muốn cười, Minh Châu lại muốn nghiêm mặt. Khi Minh Châu muốn rút kiếm, ta lại muốn lùi lại. Chúng ta không còn là hai người rõ ràng nữa, mà đang trở thành một người nửa vời, không giống ai cả. Nếu cứ tiếp tục như vậy, một ngày nào đó, cả hai chúng ta sẽ đều biến mất, chỉ còn lại một cái vỏ không biết mình là ai.”
Bão nghe tới đây, hắn không nhịn được, chen vào một câu, giọng hắn cố làm cho nhẹ đi, nhưng vẫn lộ ra sự lo lắng:
“Vậy thì tách ra đi, có gì khó đâu? Tách ra thì mỗi người một thân thể, ai làm việc nấy, không phải tranh nhau nữa. Nghe đơn giản mà.”
Minh Châu, qua miệng của Bảo Ngọc, lắc đầu.
“Không đơn giản.” Nàng nói. “Vì tách ra vĩnh viễn có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn. Từ nay, ta sẽ không còn nghe được suy nghĩ của Bảo Ngọc nữa, Bảo Ngọc cũng sẽ không còn cảm nhận được ta nữa. Chúng ta sẽ trở thành hai người xa lạ, từng ở chung một nhà, nhưng không còn nhớ rõ mình đã từng ở chung như thế nào.”
Dương im lặng. Hắn hiểu cả hai lựa chọn đều đau. Hợp nhất thì một người sẽ mất đi cái tôi riêng của mình, hoặc cả hai sẽ trở thành một người thứ ba, không còn là Bảo Ngọc, cũng không còn là Minh Châu. Tách ra thì cả hai đều được sống riêng, nhưng sẽ mất đi phần gắn bó đã tạo nên bọn họ từ trước tới nay.
“Vậy còn hợp nhất thì sao?” Dương hỏi. “Hợp nhất sẽ ra sao?”
Bảo Ngọc nhìn Dương, ánh mắt nàng lúc này rất phức tạp, vừa sợ hãi, vừa hy vọng, vừa có một chút gì đó mà Dương không gọi tên được.
“Hợp nhất thì chúng ta sẽ trở thành một người duy nhất.” Nàng nói nhỏ. “Người đó sẽ có ký ức của cả hai, có sức mạnh của cả hai, nhưng sẽ không còn là Bảo Ngọc mà ngươi quen, cũng không còn là Minh Châu mà ngươi quen. Ngươi có chấp nhận được một người như vậy không?”
Dương không trả lời ngay. Hắn nhìn vào ánh lửa, nhìn Bão và Hạo đang ngồi im lặng ở phía bên kia, rồi hắn nhìn lại Bảo Ngọc. Hắn biết, câu hỏi này không chỉ là câu hỏi của Bảo Ngọc và Minh Châu, mà còn là câu hỏi dành cho chính hắn: hắn yêu quý bọn họ vì bọn họ là ai, hay vì bọn họ đã từng ở bên hắn như thế nào?
“Ta chưa trả lời được.” Dương nói thật thà. “Nhưng ta có thể nói một điều: dù các nàng hợp nhất hay tách ra, ta cũng sẽ không bỏ rơi người còn lại. Nếu hợp nhất, ta sẽ làm quen với người mới đó. Nếu tách ra, ta sẽ đi cùng cả hai người, dù hai người có đi hai hướng khác nhau.”
Bảo Ngọc nghe vậy, mắt nàng đỏ lên. Minh Châu, trong cùng một thân thể, cũng im lặng một lúc lâu, như thể nàng cũng đang suy nghĩ về câu nói đó.
Cuối cùng, Bảo Ngọc đứng dậy, nói trước khi rời khỏi ánh lửa:
“Ngươi nói vậy làm việc lựa chọn càng khó hơn. Vì nếu ngươi dễ bỏ rơi, chúng ta đã chọn nhanh rồi. Chính vì ngươi không bỏ ai, nên chúng ta mới không biết chọn cách nào để không làm ngươi đau.”
Nàng đi rồi, để lại Dương ngồi một mình bên đống lửa, với một câu hỏi mới, khó hơn cả câu hỏi về Thiên Thư: làm sao để giúp hai người mà mình yêu quý lựa chọn, khi cả hai lựa chọn đều sẽ làm cho ít nhất một người phải đau?
Hết chương 716.
Đêm hôm sau, Minh Châu xuất hiện một mình.
Không phải là Bảo Ngọc nói thay cho Minh Châu nữa, mà là Minh Châu thật sự bước ra, chiếm lấy thân thể một cách rõ ràng, từ ánh mắt, dáng đi, cho tới cách nàng cầm kiếm. Nàng đi tới chỗ Dương đang ngồi gác đêm, ngồi xuống đối diện với hắn, không nói gì trong một lúc lâu, chỉ nhìn hắn như đang nhìn một người mà nàng đã quen từ rất lâu, lâu hơn cả quãng thời gian mà Dương quen nàng.
“Ngươi có bao giờ tự hỏi, tại sao ta luôn bảo vệ ngươi không?” Minh Châu hỏi, giọng nàng trầm và thẳng, không vòng vo như Bảo Ngọc.
Dương gật đầu.
“Có.” Hắn nói. “Ta từng nghĩ, vì ngươi có nhiệm vụ bảo vệ ta. Vì ngươi là người bảo vệ, nên ngươi bảo vệ. Đơn giản vậy thôi.”
Minh Châu lắc đầu, một cái lắc đầu rất nhẹ, nhưng rất dứt khoát.
“Không phải.” Nàng nói. “Nhiệm vụ thì có thể thay đổi, có thể từ bỏ, có thể giao cho người khác. Nhưng ta thì không. Dù có bao nhiêu lần ta muốn rời đi, ta cũng không rời được. Dù có bao nhiêu lần ta nghĩ rằng mình nên để ngươi tự lo cho mình, ta cũng vẫn quay lại đứng phía trước ngươi. Điều đó không giống nhiệm vụ. Nó giống… bản năng hơn.”
Dương nghe vậy, tim hắn đập nhanh hơn một chút. Hắn bắt đầu cảm nhận được, Minh Châu sắp nói ra một điều mà nàng đã giấu rất lâu, một điều mà chính nàng cũng mới chỉ dám nghĩ tới gần đây, khi việc hợp nhất hay tách ra đã trở thành chuyện không thể tránh được nữa.
“Bản năng của ai?” Dương hỏi khẽ.
Minh Châu không trả lời ngay. Nàng nhìn vào đống lửa, nhìn ngọn lửa cháy lên rồi tàn đi, rồi nàng nói, giọng nàng nhỏ hơn trước, nhưng vẫn rõ ràng từng chữ:
“Bản năng của một người không muốn mất đi nửa còn lại của mình. Khi một người bị tách ra làm hai, nửa này sẽ luôn tìm cách bảo vệ nửa kia, dù nó không nhớ tại sao mình lại làm như vậy. Nó chỉ biết, nếu nửa kia biến mất, thì chính nó cũng sẽ không còn nguyên vẹn nữa.”
Dương sững người. Hắn đã từng nghe người chép sách nói về việc tách ra, hắn đã từng thấy Thiên Thư nói về việc thiếu chương Chủ Quyền, nhưng hắn chưa bao giờ nối những chuyện đó lại với Minh Châu. Bây giờ, khi Minh Châu nói như vậy, những mảnh ghép bắt đầu tự tìm tới nhau trong đầu hắn, dù hắn vẫn chưa dám khẳng định.
“Ý ngươi là…” Dương nói, nhưng hắn không nói hết câu, vì hắn sợ nói hết câu sẽ làm cho sự thật đó trở nên quá nặng, nặng đến mức Minh Châu không chịu nổi.
Minh Châu nhìn hắn, ánh mắt nàng lúc này không còn lạnh lùng như thường ngày nữa, mà có một chút buồn, một chút dịu dàng, và một chút sợ hãi rất giống con người.
“Ta không nói ta là ai.” Nàng nói. “Ta chỉ nói, ta không chỉ là người bảo vệ ngươi. Người bảo vệ thì có thể được thay thế. Còn ta thì không. Nếu ngươi thay ta bằng một người bảo vệ khác, ngươi sẽ vẫn được bảo vệ, nhưng ngươi sẽ mất đi một thứ khác, một thứ mà chính ngươi cũng chưa nhớ ra là mình đã từng có.”
Bão và Hạo, dù đang ngủ ở phía xa, cũng đã thức dậy từ lúc nào, nhưng cả hai đều không lên tiếng, chỉ lặng lẽ nghe. Bão nắm chặt tay, Hạo siết chặt chuôi kiếm, cả hai đều cảm nhận được rằng, đêm nay, Minh Châu đang nói ra một điều rất quan trọng, và nếu bọn họ chen vào lúc này, điều đó sẽ bị cắt ngang và không bao giờ được nói lại nữa.
Dương hít sâu một hơi, rồi hắn nói với Minh Châu, giọng hắn bình tĩnh hơn hắn tưởng:
“Được. Ta không ép ngươi nói rõ. Nhưng ta hứa với ngươi một điều: dù ngươi là ai, dù ngươi từng là gì, thì từ nay, ta sẽ không coi ngươi chỉ là người bảo vệ nữa. Ngươi là Minh Châu, là một người có tên riêng, có suy nghĩ riêng, và có quyền lựa chọn cho chính mình, chứ không phải chỉ lựa chọn để bảo vệ ta.”
Minh Châu nghe vậy, nàng im lặng rất lâu, rồi nàng đứng dậy, quay lưng đi, nhưng trước khi đi, nàng nói một câu rất nhỏ, nhỏ đến mức chỉ Dương mới nghe được:
“Cảm ơn ngươi. Câu nói đó, ta đã chờ rất lâu rồi, lâu hơn cả thời gian mà ta nhớ được.”
Nàng đi rồi, để lại Dương ngồi một mình với đống lửa đang cháy nhỏ dần. Hắn biết, Minh Châu vừa gợi ý một điều rất lớn, nhưng nàng vẫn chưa nói hết. Và hắn cũng biết, điều mà nàng chưa nói hết đó, có liên quan tới chính hắn, tới quá khứ của hắn, tới một người mà hắn từng là, trước khi hắn trở thành Võ Phi Dương của bây giờ.
Hết chương 717.
Sáng hôm sau, tới lượt Bảo Ngọc tìm Dương, nhưng lần này, nàng không nói về Minh Châu, mà nàng nói về chính mình.
Nàng ngồi ở một tảng đá gần suối, hai tay ôm gối, nhìn nước chảy, không dám nhìn thẳng vào Dương. Giọng nàng nhỏ hơn bình thường, như thể nàng sợ nói lớn sẽ làm cho Minh Châu thức dậy và nghe thấy.
“Dương, ta sợ.” Bảo Ngọc nói thẳng, không vòng vo. “Ta sợ hợp nhất. Không phải vì ta sợ đau, mà vì ta sợ sau khi hợp nhất, sẽ không còn Bảo Ngọc nữa. Mọi người sẽ gọi người mới đó bằng một cái tên khác, hoặc gọi bằng tên của Minh Châu, hoặc gọi bằng một cái tên chung chung, và dần dần, không ai còn nhớ Bảo Ngọc đã từng cười như thế nào, đã từng thích cái gì, đã từng sợ cái gì.”
Dương ngồi xuống bên cạnh nàng, không vội an ủi, vì hắn biết an ủi vội vàng lúc này sẽ chỉ làm cho nỗi sợ của nàng trở nên nhỏ bé một cách giả tạo.
“Ta hiểu.” Hắn nói. “Sợ mất chính mình là nỗi sợ thật nhất. Không phải ai cũng dám nói ra đâu. Ngươi dám nói ra, nghĩa là ngươi đã dũng cảm hơn rất nhiều người rồi.”
Bảo Ngọc gật đầu, mắt nàng đỏ lên, nhưng nàng không khóc. Nàng là người hay cười, hay làm cho không khí nhẹ đi, nhưng khi nàng nghiêm túc, nàng nghiêm túc hơn bất kỳ ai.
“Còn tách ra thì sao?” Dương hỏi. “Tách ra, ngươi sẽ được giữ lại chính mình, nhưng ngươi sẽ mất Minh Châu. Ngươi có sợ điều đó không?”
“Sợ chứ.” Bảo Ngọc đáp ngay. “Tách ra thì ta vẫn là ta, nhưng ta sẽ không còn nghe được giọng của Minh Châu trong đầu nữa. Những lúc ta gặp nguy hiểm, sẽ không còn ai mắng ta trong đầu là ‘đừng có làm liều nữa’ nữa. Những lúc ta vui, sẽ không còn ai nhắc ta là ‘cười nhỏ thôi, đừng cười lớn quá’ nữa. Ta sẽ tự do, nhưng tự do đó sẽ trống trải lắm.”
Dương nghe vậy, hắn chợt hiểu ra một điều: Bảo Ngọc và Minh Châu không phải là hai người xa lạ bị nhốt chung một thân thể. Bọn họ đã sống cùng nhau lâu đến mức, dù có tranh cãi, có khác nhau, thì bọn họ vẫn là một phần của nhau, giống như hai bàn tay của cùng một người, dù tay trái và tay phải khác nhau, nhưng không bàn tay nào muốn bị cắt rời khỏi người cả.
Bão đi tới, mang theo hai củ khoai nướng, đưa một củ cho Bảo Ngọc, một củ cho Dương, rồi hắn ngồi xuống bên cạnh, không nói gì, chỉ ăn khoai một cách rất tự nhiên, như thể hắn chỉ tình cờ đi ngang qua. Nhưng Dương biết, Bão làm vậy là để cho Bảo Ngọc cảm thấy bớt cô đơn, để nàng biết rằng dù nàng có lựa chọn thế nào, vẫn còn có người ngồi ăn khoai cùng nàng một cách bình thường.
Hạo cũng đi tới, nhưng hắn không ngồi xuống. Hắn đứng ở phía xa, nhìn dòng suối, và hắn nói một câu, giọng hắn bình thản, nhưng rất có sức nặng:
“Bảo Ngọc, ngươi không cần phải chọn ngay hôm nay. Hợp nhất hay tách ra, đều là chuyện lớn, chuyện lớn thì phải chọn vào lúc đầu óc tỉnh táo nhất, không phải lúc đang sợ nhất. Hôm nay ngươi sợ, thì hôm nay ngươi cứ sợ đi, không ai bắt ngươi phải quyết định trong lúc sợ cả.”
Bảo Ngọc nghe vậy, nàng bật cười, một tiếng cười nhỏ, nhưng thật sự.
“Ngươi nói đúng.” Nàng nói. “Ta cứ tưởng mình phải chọn ngay, vì Minh Châu nói đã tới lúc. Nhưng thật ra, ‘đã tới lúc’ không có nghĩa là ‘ngay bây giờ’. Nó có nghĩa là, chúng ta không thể tránh mãi được nữa, nhưng chúng ta vẫn có thể chuẩn bị cho kỹ rồi mới chọn.”
Dương gật đầu, đồng ý với Hạo. Hắn cũng không muốn Bảo Ngọc và Minh Châu phải chọn trong lúc hoảng loạn. Hắn muốn bọn họ chọn trong lúc đã hiểu rõ mình sẽ mất gì và được gì, và đã có đủ thời gian để tạm biệt với những gì mình sắp mất, dù là tạm biệt với chính mình hay tạm biệt với người còn lại.
Buổi trưa hôm đó, Bảo Ngọc trở lại bình thường hơn một chút. Nàng lại cười, lại trêu Bão vì hắn nướng khoai cháy một mặt, lại nhắc Hạo là kiếm của hắn cần được lau lại. Nhưng Dương nhìn thấy, nụ cười của nàng vẫn còn một chút gượng gạo, như thể nàng đang cười để che đi một nỗi sợ vẫn còn ở đó, chưa biến mất.
Hắn không vạch trần nụ cười đó. Hắn chỉ lặng lẽ ghi nhớ: Bảo Ngọc sợ mất chính mình, Minh Châu sợ mất đi nửa còn lại của mình, và cả hai nỗi sợ đó đều thật, đều đáng được tôn trọng, không thể dùng một câu nói đơn giản để xóa đi được.
Hết chương 718.
Đêm đó, Dương mở Thiên Thư ra, không phải để xem tương lai, mà để xem lại chương Chủ Quyền.
Hắn đã giữ chương này từ khi rời Nghịch Thiên Cảnh, nhưng hắn chưa bao giờ đọc kỹ nó từ đầu tới cuối. Hắn chỉ biết nó cho hắn quyền làm chủ linh hồn hỗn mang của mình, chứ hắn chưa biết nó còn ghi những gì khác.
Khi hắn đọc kỹ, hắn phát hiện ra một điều làm cho tay hắn run lên: ở cuối chương Chủ Quyền, có một đoạn viết về việc tách linh hồn. Đoạn đó nói rằng, có những người, vì một lý do nào đó, đã từng tách linh hồn của mình ra làm hai, một nửa giữ lại để sống tiếp kiếp này, một nửa gửi đi nơi khác, để bảo vệ, để chờ đợi, hoặc để chuộc lại một lỗi lầm nào đó mà chính họ cũng không nhớ rõ.
Đoạn đó không ghi tên ai. Nhưng nó ghi một dấu hiệu để nhận biết: hai nửa linh hồn khi gặp lại nhau, sẽ có cùng một vết dấu ở cùng một vị trí, không phải vết sẹo trên da, mà là vết dấu trong hồn, chỉ người giữ chương Chủ Quyền mới nhìn thấy được.
Dương đọc tới đây, hắn lập tức nghĩ tới Minh Châu. Hắn nghĩ tới câu nói của nàng đêm qua: nàng bảo vệ hắn không phải vì nhiệm vụ, mà vì bản năng của một người không muốn mất đi nửa còn lại của mình. Hắn nghĩ tới Bảo Ngọc, người luôn ở trong cùng một thân thể với Minh Châu, như thể thân thể đó vốn là nơi để hai nửa linh hồn có thể ở gần nhau mà không cần phải giải thích.
Hắn không dám khẳng định ngay. Hắn cần một bằng chứng, không phải bằng chứng bằng lời nói, mà bằng chứng bằng dấu hiệu mà chương Chủ Quyền đã nhắc tới.
Hắn đi tìm Minh Châu. Lúc này, Minh Châu đang ngồi một mình ở rìa trại, nhìn lên trời. Dương ngồi xuống bên cạnh nàng, không nói gì trong một lúc, rồi hắn hỏi, giọng hắn rất nhẹ, như sợ làm vỡ một thứ gì đó mong manh:
“Minh Châu, ngươi có cho ta xem hồn của ngươi không? Không phải xem hết, chỉ xem một chỗ thôi, một chỗ mà ngươi cảm thấy ấm nhất, hoặc lạnh nhất, khi ngươi ở gần ta.”
Minh Châu nhìn hắn, ánh mắt nàng dao động. Nàng biết Dương đang muốn kiểm tra điều gì, và nàng cũng biết, nếu nàng đồng ý, sự thật mà nàng đã giấu bấy lâu nay sẽ không còn giấu được nữa.
Cuối cùng, nàng gật đầu, một cái gật đầu rất nhẹ.
Dương đặt tay lên trán nàng, dùng linh hồn hỗn mang của mình, thứ mà bây giờ đã nghe lời hắn, để soi vào hồn của nàng, chỉ soi một chỗ thôi, đúng như hắn đã hứa.
Hắn nhìn thấy một vết dấu. Vết dấu đó không có hình dáng cụ thể, nó giống như một nửa của một ấn ký, một nửa còn lại thì không nằm trong hồn của Minh Châu, mà nằm ở đâu đó khác, ở một nơi mà Dương cảm thấy rất quen thuộc, quen thuộc đến mức hắn không cần phải tìm xa, vì nó nằm ngay trong chính hồn của hắn.
Dương rút tay lại, mặt hắn trắng bệch. Hắn nhìn Minh Châu, rồi hắn nhìn vào chính mình, như thể hắn vừa nhìn thấy một người khác trong gương, một người mà hắn đã từng là, nhưng đã quên mất.
“Minh Châu…” Hắn nói, giọng hắn khàn đi. “Ngươi không chỉ là người bảo vệ ta. Ngươi là… một nửa linh hồn còn lại mà ta từng tách ra. Đúng không?”
Minh Châu không phủ nhận. Nàng cũng không thừa nhận ngay. Nàng chỉ nhìn hắn, mắt nàng đỏ lên, và nàng nói một câu, giọng nàng run run, nhưng vẫn rõ ràng:
“Nếu ta thừa nhận, thì ngươi sẽ nhớ lại tất cả. Không phải chỉ nhớ ta, mà nhớ lại toàn bộ kiếp trước của ngươi, kiếp mà ngươi từng là Võ Thiên. Và khi ngươi nhớ lại tất cả, ngươi sẽ không còn là Dương của bây giờ nữa. Ngươi sẽ trở thành một người khác, một người mang cả hai kiếp trong mình. Ngươi có sẵn sàng cho điều đó không?”
Dương sững người. Võ Thiên. Cái tên đó, hắn đã từng nghe thoáng qua trong Thiên Thư, trong những trang bị xóa mờ, nhưng hắn chưa bao giờ nghĩ rằng cái tên đó lại liên quan trực tiếp tới mình, và lại liên quan tới Minh Châu theo cách này.
Hắn không trả lời ngay, vì hắn biết, câu trả lời cho câu hỏi này, không chỉ quyết định số phận của Minh Châu và Bảo Ngọc, mà còn quyết định số phận của chính hắn. Nếu hắn thừa nhận Minh Châu là nửa linh hồn của mình, thì việc hợp nhất của Bảo Ngọc và Minh Châu sẽ không còn là chuyện của hai người nữa, mà sẽ trở thành chuyện của ba người, và là chuyện sẽ làm cho hắn nhớ lại toàn bộ kiếp trước của Võ Thiên.
Bão và Hạo, đứng ở phía xa, cũng nghe được câu nói đó, dù bọn họ không nghe rõ từng chữ. Nhưng bọn họ nhìn sắc mặt của Dương, là bọn họ hiểu ngay: đêm nay, một bí mật lớn vừa được gợi ý, và bí mật đó, một khi đã gợi ý, thì sẽ không thể thu lại được nữa.
Hết chương 719.
Sáng hôm sau, cả ba người, à không, cả bốn người, nếu tính cả Bảo Ngọc và Minh Châu là hai người trong một thân thể, ngồi lại với nhau để nói về chuyện hợp nhất.
Không khí buổi sáng hôm đó rất lạ. Trời trong, gió nhẹ, nhưng không ai cảm thấy nhẹ nhõm. Mọi người đều biết, hôm nay bọn họ phải đưa ra quyết định, hoặc ít nhất phải nói rõ vì sao chưa đưa ra được.
Bảo Ngọc là người nói trước. Nàng nói, giọng nàng bình tĩnh hơn hôm qua rất nhiều, như thể sau một đêm suy nghĩ, nàng đã hiểu rõ nỗi sợ của mình hơn.
“Ta vẫn sợ mất chính mình.” Nàng nói. “Nhưng ta cũng không muốn Minh Châu phải biến mất. Nếu hợp nhất, ta sợ ta sẽ không còn là ta nữa. Nếu tách ra, ta sợ Minh Châu sẽ không còn ở bên ta nữa. Cả hai đều sợ, nên ta chưa chọn được.”
Minh Châu, qua cùng một thân thể, nói tiếp, giọng nàng trầm hơn, nhưng cũng bình tĩnh không kém.
“Ta cũng chưa chọn được.” Nàng nói. “Vì nếu hợp nhất, Dương sẽ nhớ lại toàn bộ kiếp trước của Võ Thiên. Ta không biết Dương của bây giờ có chịu nổi ký ức của Võ Thiên hay không. Ký ức đó không chỉ có niềm vui, mà còn có rất nhiều đau khổ, rất nhiều lỗi lầm, rất nhiều người đã mất. Nếu Dương nhớ lại tất cả trong một lúc, hắn có thể sẽ không còn là Dương nữa.”
Dương nghe vậy, hắn gật đầu. Hắn cũng chưa sẵn sàng để nhớ lại toàn bộ kiếp trước của Võ Thiên trong một lúc. Hắn mới chỉ vừa làm chủ được linh hồn hỗn mang của kiếp này, hắn chưa muốn gánh thêm cả một kiếp khác lên vai ngay lúc này, khi mà chuyện Thiên Thư còn chưa giải quyết xong, khi mà bảo vật ở cửa Nghịch Thiên Cảnh còn chưa lấy lại được, khi mà còn rất nhiều người đang chờ hắn ở phía trước.
“Vậy thì chúng ta chưa hợp nhất.” Dương nói, giọng hắn rõ ràng, không phải là giọng trốn tránh, mà là giọng của một người đã suy nghĩ kỹ và quyết định hoãn lại một cách có trách nhiệm. “Chưa hợp nhất không có nghĩa là không bao giờ hợp nhất. Mà có nghĩa là, chúng ta sẽ chuẩn bị cho kỹ, rồi mới hợp nhất vào lúc mà cả ba chúng ta đều sẵn sàng, chứ không phải vào lúc mà nỗi sợ đang đẩy chúng ta đi.”
Bão thở phào một hơi dài, như thể hắn vừa nín thở từ đầu buổi nói chuyện tới giờ.
“Cuối cùng cũng có một quyết định nghe giống quyết định.” Hắn nói. “Chưa hợp nhất, nhưng không phải là bỏ qua. Là hoãn lại để chuẩn bị. Nghe giống như cách mà Dương hay làm: không đánh trận khi chưa chuẩn bị xong, dù trận đó có quan trọng tới đâu.”
Hạo gật đầu, đồng ý. Hắn nói thêm một câu, ngắn gọn nhưng rất quan trọng:
“Trong lúc chờ đợi, Bảo Ngọc và Minh Châu vẫn là hai người, dù ở chung một thân thể. Không ai được phép ép người còn lại phải biến mất trước khi cả hai đều đồng ý. Đó là quy tắc của ba chúng ta từ nay.”
Bảo Ngọc và Minh Châu cùng gật đầu, qua cùng một thân thể, nhưng là hai cái gật đầu khác nhau, một cái nhẹ nhàng, một cái dứt khoát, nhưng cả hai đều đồng ý với quy tắc đó.
Dương mở Thiên Thư ra, nhìn vào trang trắng mà hắn đã tạo ra ở chương 715, trang trắng chờ người giữ Chủ Quyền viết tiếp bằng hành động. Hắn không viết gì lên đó ngay, mà hắn chỉ đặt tay lên trang trắng, và nói nhỏ, đủ cho cả ba người bạn của mình nghe thấy:
“Trang này, ta sẽ không viết một mình. Khi nào Bảo Ngọc và Minh Châu hợp nhất, hoặc tách ra, khi nào ta nhớ lại Võ Thiên, thì trang này sẽ tự có chữ. Còn bây giờ, nó cứ trắng như vậy đi, để nhắc chúng ta rằng, có những quyết định lớn, không cần phải vội vàng viết ra ngay.”
Thiên Thư rung lên một cái rất nhẹ, như thể nó đồng ý, hoặc như thể nó đang ghi lại lời nói đó vào một góc nhỏ nào đó mà Dương không nhìn thấy.
Buổi sáng hôm đó kết thúc bằng một việc rất bình thường, bình thường đến mức đáng nhớ: Bảo Ngọc và Minh Châu, trong cùng một thân thể, cùng nắm lấy tay Dương, một bàn tay nắm nhẹ nhàng như Bảo Ngọc, một bàn tay nắm chặt hơn như Minh Châu, nhưng cả hai bàn tay đều là cùng một bàn tay, và cả hai đều không buông ra ngay.
Dương nhìn hai cách nắm tay khác nhau trong cùng một bàn tay, hắn chợt hiểu ra: hợp nhất hay tách ra, cuối cùng cũng không phải là chuyện của một ngày. Đó là chuyện của cả một hành trình, và hành trình đó, mới chỉ bắt đầu từ chương này, chứ chưa kết thúc ở chương này.
Phía trước, con đường vẫn còn dài, Thiên Thư vẫn còn trang trắng, bảo vật ở cửa Nghịch Thiên Cảnh vẫn còn chờ được lấy lại, và kẻ địch với nhiều lớp mặt nạ vẫn còn đang chờ ở phía trước. Nhưng ít nhất, trong buổi sáng hôm nay, ba người, và hai nhân cách trong một người, đã cùng nhau quyết định một điều: không ai sẽ bị bỏ lại, không ai sẽ bị ép biến mất, và không ai sẽ phải một mình gánh lấy ký ức của Võ Thiên khi chưa sẵn sàng.
Hết chương 720.
Thiên Thư hoàn chỉnh không mở ra bằng tiếng nổ. Nó mở ra bằng sự im lặng, thứ im lặng khiến cả ba người đều phải ngừng thở. Võ Phi Dương đứng giữa tầng thư các cao nhất, trước mặt là một cuốn sách không còn thiếu trang nào nữa. Những trang giấy trước đây chỉ là ánh sáng rời rạc, nay đã nối thành chữ, thành hình, thành một con đường dài hun hút dẫn về phía trước. Nguyễn Hoài Bão đứng bên trái, tay vẫn giữ một đạo ấn phòng hộ, như thể hắn sợ chính cuốn sách này sẽ cắn ngược lại. Sùng Hạo đứng bên phải, kiếm chưa rút khỏi vỏ, nhưng bàn tay hắn đã đặt lên chuôi kiếm từ lúc nào.
“Đừng chạm vào nó vội,” Bão nói nhỏ. “Sách đủ trang chưa chắc đã là sách thật. Có khi nó chỉ đang giả vờ đủ.”
“Ngươi nói sách như nói người,” Hạo đáp. “Mà cũng đúng. Thứ này sống lâu hơn cả ba chúng ta cộng lại.”
Dương không đáp. Hắn đang nhìn vào trang đầu tiên. Trên đó không viết về quá khứ, cũng không viết về sức mạnh. Nó viết về một tương lai, và trong tương lai đó, Dương đứng một mình trước một cánh cửa khổng lồ. Phía sau hắn không còn Bão, không còn Hạo, không còn Bảo Ngọc hay Minh Châu. Chỉ có một cái bóng rất dài của chính hắn, và cái bóng đó đang mỉm cười.
“Đây là tương lai mà Thiên Thư muốn ta chọn,” Dương nói, giọng hắn bình tĩnh đến lạ. “Hoặc là tương lai mà nó cảnh cáo ta đừng chọn. Hai thứ đó đôi khi trông giống hệt nhau.”
Bão bước lại gần, nhìn kỹ hơn. Trong hình ảnh, Dương một mình kia mạnh hơn Dương hiện tại rất nhiều. Kiếm trong tay hắn sáng rực, không còn vết nứt, không còn gánh nặng. Nhưng đôi mắt hắn thì trống rỗng, như thể sức mạnh đã lấy đi thứ gì đó mà hắn không kịp giữ lại. Bão khẽ rùng mình, rồi quay sang Dương thật.
“Nếu đây là cái giá,” Bão nói, “thì ta không trả. Ngươi mạnh một mình để làm gì, khi không còn ai để ngươi bảo vệ, cũng không còn ai mắng ngươi lúc ngươi làm liều?”
Hạo gật đầu, lần này không hề do dự. “Ta đồng ý với Bão, dù chuyện này rất hiếm. Một thanh kiếm mạnh nhưng không còn người cầm cùng đường, thì cũng chỉ là một miếng sắt sáng.”
Dương cười, nhưng nụ cười đó không nhẹ nhõm. Hắn đưa tay chạm nhẹ vào mép sách, không phải để lật, mà để xác nhận rằng nó vẫn còn ở đó. Thiên Thư rung lên một cái, như một sinh linh vừa bị chạm vào vết thương cũ. Từ trong sách, hai luồng sáng tách ra, một ấm, một lạnh, rồi hóa thành hai bóng người quen thuộc. Bảo Ngọc đứng phía sáng, Minh Châu đứng phía tối, và cả hai đều nhìn Dương bằng ánh mắt mà hắn không thể đọc hết.
“Ngươi đã thấy rồi,” Minh Châu nói trước. Giọng nàng không trách móc, chỉ mệt mỏi. “Nếu hợp nhất, ngươi sẽ nhớ lại tất cả. Nhưng nhớ lại không có nghĩa là ngươi vẫn là ngươi.”
Bảo Ngọc tiếp lời, giọng nàng mềm hơn nhưng cũng kiên định không kém. “Còn nếu tách ra vĩnh viễn, chúng ta sẽ không còn là một người nữa. Nhưng ít nhất, mỗi người vẫn còn là chính mình.”
Dương nhìn hai người, rồi nhìn lại Bão và Hạo. Hắn chợt hiểu vì sao Thiên Thư lại cho hắn thấy tương lai một mình kia trước. Nó không phải để dọa hắn, mà để hỏi hắn một câu rất đơn giản: ngươi muốn mạnh, hay muốn còn là Dương? Hắn hít một hơi dài, rồi nói rõ từng chữ, như thể sợ chính mình sẽ đổi ý nếu nói nhanh.
“Ta không chọn một mình. Cũng không chọn nuốt ai cả. Nếu phải hợp nhất, thì phải có điều kiện.”
Thiên Thư lập tức sáng lên, ánh sáng tràn qua các kệ sách, qua tay Bão, qua chuôi kiếm của Hạo. Nhưng ánh sáng đó không ấm. Nó lạnh và sắc, như một lưỡi dao đang chờ xem người cầm nó có dám cắt vào chính mình hay không. Minh Châu khẽ nhắm mắt, Bảo Ngọc siết chặt tay, còn bộ ba thì cùng bước lên một bước, không ai bảo ai. Bão bỗng bật cười khan, phá vỡ sự căng thẳng theo cách chỉ hắn mới làm được. “Ngươi nghe rõ chưa, Dương? Sách này đang thử ngươi đấy. Nếu ngươi run tay lúc này, nó sẽ ghi luôn ngươi là kẻ hèn vào trang đầu tiên.” Hạo liếc hắn một cái, giọng trầm xuống. “Im đi, để Dương nói hết. Lúc này mà còn đùa, Thiên Thư tưởng chúng ta không nghiêm túc thì rắc rối to.” Dương gật đầu, nhưng khóe miệng hắn cũng hơi cong lên. Có hai người bạn như vậy đứng sau lưng, tương lai một mình kia bỗng trở nên xa lạ hơn, và cũng đáng sợ hơn, vì hắn đã biết mình không muốn đánh đổi họ lấy bất cứ sức mạnh nào.
Hết chương 721.
Dương nói ra điều kiện của mình không phải bằng một lời thề hùng hồn, mà bằng một câu rất thực tế, như thể hắn đang mặc cả với một thương nhân khó tính. “Hợp nhất thì hợp nhất, nhưng Minh Châu không được biến mất. Nàng phải còn lại như một ý thức độc lập, ở trong Thiên Thư, có thể nói, có thể giận, có thể từ chối ta nếu ta làm sai.” Câu nói vừa dứt, Thiên Thư rung lên dữ dội hơn, các trang sách lật soàn soạt như có gió lùa qua một khu rừng khô. Bảo Ngọc nhìn Dương, ánh mắt nàng thoáng ngạc nhiên, rồi chuyển thành một thứ cảm xúc phức tạp hơn, vừa nhẹ nhõm vừa lo lắng.
Minh Châu là người phản ứng mạnh nhất. Nàng bước lên một bước, giọng nàng run nhẹ nhưng rõ ràng. “Ngươi có biết điều đó nghĩa là gì không? Một ý thức độc lập trong một cuốn sách đã hợp nhất, giống như giữ một ngọn lửa riêng trong một lò lửa chung. Ngọn lửa đó có thể soi đường, nhưng cũng có thể bị lò lửa nuốt bất cứ lúc nào.” Dương gật đầu, hắn không hề phủ nhận nguy hiểm. “Ta biết. Nhưng nuốt trọn nàng để lấy ký ức thì khác gì ta tự tay xóa đi một người đã bảo vệ ta? Ta thà giữ một ngọn lửa mong manh còn hơn cầm một thanh kiếm đầy mà trong lòng trống rỗng.”
Bão nghe vậy thì thở dài, nhưng hắn không phản đối. Hắn vốn là người tính toán thiệt hơn nhanh nhất trong ba người, và lần này hắn tính ra một điều khiến chính hắn cũng bất ngờ: giữ Minh Châu lại không chỉ là chuyện tình cảm, mà còn là chuyện chiến lược. “Một ý thức độc lập là một đôi mắt thứ hai,” Bão nói, vừa nói vừa vẽ một vòng ấn nhỏ trên không khí để thử phản ứng của Thiên Thư. “Nếu Thiên Thư muốn lừa Dương, Minh Châu sẽ là người đầu tiên nhận ra, vì nàng ở trong nó mà vẫn không thuộc về nó.”
Hạo thì nhìn vấn đề theo cách đơn giản hơn, cũng thẳng hơn. “Ta chỉ cần biết một điều: sau khi hợp nhất, Minh Châu còn có thể mắng Dương không? Nếu còn, ta đồng ý. Nếu không, thì cái gọi là hợp nhất đó chỉ là một cách nói đẹp của việc xóa sổ.” Câu nói khiến Minh Châu bật cười, lần đầu tiên trong nhiều ngày, tiếng cười của nàng không còn lạnh lẽo. “Còn, Hạo ạ. Ta mà còn ở đây, ngày nào Dương làm liều, ngày đó ta sẽ mắng. Ngươi cứ yên tâm.”
Thiên Thư dường như cũng nghe được cuộc trò chuyện đó. Ánh sáng của nó từ lạnh chuyển dần sang ấm, nhưng vẫn còn một tia sắc bén ẩn bên dưới, như thể nó đang chấp nhận điều kiện mà không hoàn toàn hài lòng. Những dòng chữ trên trang sách bắt đầu viết lại chính chúng, từng nét chữ uốn lượn rồi tách ra thành hai luồng: một luồng chảy về phía Bảo Ngọc, một luồng giữ lại một khoảng trống riêng, có tên Minh Châu khắc bằng ánh sáng mờ. Dương đưa tay ra, không phải để chạm vào sức mạnh, mà để chạm vào khoảng trống đó, như một lời hứa.
“Nghe rõ đây, Thiên Thư,” Dương nói, giọng hắn thấp xuống, nghiêm túc hơn hẳn lúc đùa với Bão. “Ta không cần nhớ lại toàn bộ kiếp trước ngay lập tức. Ta chỉ cần con đường phía trước còn có đủ người đi cùng. Nếu ngươi muốn lấy Minh Châu để đổi lấy ký ức, thì giao dịch này hủy.” Thiên Thư im lặng một lúc rất dài, rồi một dòng chữ mới hiện lên, ngắn gọn đến mức khiến cả ba người đều phải nín thở: “Được. Nhưng mọi điều kiện đều có cái giá của nó.”
Bão lập tức cảnh giác. “Giá gì? Nói trước đi, đừng để chúng ta ký xong rồi mới đọc điều khoản nhỏ ở cuối trang.” Thiên Thư không trả lời, hoặc nó trả lời bằng cách khép lại một nửa, như một cánh cửa chỉ mở hé. Hạo nhìn cánh cửa hé đó, rồi nhìn Dương, giọng hắn trầm và chắc. “Dù giá là gì, chúng ta cũng gánh chung. Dương đừng có thói quen một mình trả giá rồi về kể lại như chuyện đã xong, vì lần này chúng ta đứng ngay đây, không ai cho ngươi giấu đâu.” Dương bật cười, lần này nụ cười thật hơn. “Được, gánh chung. Nhưng nếu giá là một trận đánh, ngươi đánh trước; nếu giá là một câu đố, Bão giải trước.” Minh Châu nhìn Dương, ánh mắt nàng bỗng trở nên dịu dàng và buồn bã cùng lúc. “Ngươi đã chọn rồi. Dù giá là gì, ta cũng sẽ ở lại, không phải như một phần bị nuốt, mà như một người còn có thể nhìn ngươi.” Dương gật đầu, siết nhẹ bàn tay nàng, nhưng bàn tay đó đã bắt đầu mờ đi, hòa vào ánh sáng của sách.
Hết chương 722.
Quá trình hợp nhất không diễn ra như một vụ nổ, mà như một cơn thủy triều rút chậm. Bảo Ngọc đứng ở trung tâm ánh sáng, Minh Châu đứng ở rìa ánh sáng, và giữa hai người là một sợi dây mỏng bằng ý thức, nối mà không trói. Dương đứng ngoài, hai tay hắn giữ một đạo ấn mà chính hắn cũng không biết mình học từ lúc nào, chỉ biết nếu hắn buông tay, sợi dây đó sẽ đứt hoặc sẽ siết chặt quá mức. Bão ở phía sau, liên tục điều chỉnh trận pháp, mồ hôi chảy xuống thái dương nhưng tay hắn vẫn vững. Hạo thì đứng chắn trước cửa thư các, kiếm đã rút ra một nửa, sẵn sàng chém bất cứ thứ gì dám nhân lúc này chen vào.
“Giữ nhịp thở đều,” Bão nhắc, giọng hắn không còn đùa cợt. “Thiên Thư đang đếm nhịp của ba người chúng ta. Chỉ cần một người loạn nhịp, nó sẽ tự viết tiếp theo ý nó.” Dương gật nhẹ, cố giữ hơi thở chậm lại. Hắn nghe thấy tiếng tim mình, tiếng tim của Bảo Ngọc, và một tiếng rất khẽ, rất xa, như tiếng tim của Minh Châu đang đập ở một nơi khác. Ba nhịp tim không trùng nhau, nhưng cũng không chống nhau, chúng giống như ba người đi cùng một con đường mà không cần bước cùng một bước.
Minh Châu bỗng lên tiếng, giọng nàng vang lên từ trong ánh sáng, rõ ràng nhưng xa dần. “Dương, nghe ta nói. Nếu ta ở lại trong Thiên Thư, ta sẽ không còn đi bên cạnh ngươi như trước nữa. Ta sẽ là người đọc sách cùng ngươi, chứ không phải người cùng ngươi cầm kiếm. Ngươi có chấp nhận được không?” Dương không do dự. “Chấp nhận. Ta không cần nàng lúc nào cũng đứng cạnh ta. Ta chỉ cần biết nàng vẫn còn đó, vẫn còn nghĩ, vẫn còn là Minh Châu.” Câu trả lời khiến Bảo Ngọc khẽ run lên, như thể chính nàng cũng đang gánh một phần nỗi đau của việc chia tách này.
Đúng lúc ánh sáng đạt tới đỉnh điểm, một chuyện ngoài dự liệu xảy ra. Thiên Thư không chỉ giữ lại Minh Châu, mà còn tách ra một phần ký ức chưa từng thuộc về ai, một phần ký ức mà cả Bảo Ngọc lẫn Minh Châu đều không nhận. Phần ký ức đó cuộn lại thành một đốm sáng nhỏ, bay lơ lửng giữa thư các, vừa tò mò vừa sợ hãi, như một đứa trẻ lần đầu nhìn thấy thế giới. Bão là người đầu tiên phát hiện ra sự bất thường, vì trận pháp của hắn báo động nhẹ. “Khoan đã,” hắn nói, giọng căng thẳng. “Có thêm một thứ nữa. Không phải Bảo Ngọc, không phải Minh Châu. Nó là cái gì vậy?”
Hạo lập tức giơ kiếm lên, nhưng Dương đưa tay cản lại. “Đừng chém vội. Nó chưa làm gì cả. Nếu chúng ta chém một thứ vừa mới sinh ra chỉ vì chúng ta không hiểu nó, thì chúng ta có khác gì những kẻ đã từng muốn xóa Minh Châu đâu?” Đốm sáng nghe vậy thì khẽ rung lên, rồi bay chậm lại gần Dương, dừng ở khoảng cách vừa đủ để nhìn rõ mặt hắn. Nó không có hình người hoàn chỉnh, chỉ có đôi mắt sáng và một giọng nói rất nhỏ, rất trong. Bão vẫn không hạ trận pháp, nhưng hắn hạ giọng xuống, như sợ làm đốm sáng hoảng sợ mà tan mất. “Ngươi thấy không, Hạo? Thứ này không có sát khí, chỉ có tò mò. Tò mò thì còn dạy được, còn sát khí thì mới phải chém. Dương nói đúng, chúng ta đừng vội biến mình thành kẻ mà chúng ta từng ghét.” Hạo chậm rãi tra kiếm vào vỏ một nửa, nhưng tay vẫn không rời chuôi. “Được, ta nghe Dương lần này. Nhưng nếu nó đổi sắc, ta chém ngay, không cần hỏi lại.”
“Ngươi là ai?” Đốm sáng hỏi. “Vì sao ta thấy ngươi quen, mà lại không nhớ tên ngươi?” Cả thư các bỗng im phăng phắc. Bảo Ngọc mở to mắt, Minh Châu từ trong sách cũng sững lại, còn bộ ba thì nhìn nhau, cùng hiểu ra một điều: điều kiện mà Dương đặt ra đã tạo ra một hệ quả mà không ai lường trước. Thiên Thư đã giữ lời, nhưng nó giữ lời theo cách của riêng nó, và cái giá mà nó nhắc tới có lẽ chính là đốm sáng này. Dương nhìn đốm sáng thật lâu, rồi hắn ngồi xuống cho ngang tầm với nó, thay vì đứng trên cao nhìn xuống. “Không sao đâu,” hắn nói khẽ, như nói với một người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ rất dài. “Quên tên ta cũng không sao. Tên thì có thể nhớ lại sau, còn người thì phải còn nguyên vẹn trước đã. Ngươi cứ ở đây, chúng ta sẽ không để ai làm hại ngươi.”
Hết chương 723.
Đốm sáng không chịu ở yên trong thư các. Nó bay vòng quanh Dương ba lần, rồi đậu lên vai Bão, rồi lại bay sang chuôi kiếm của Hạo, như thể nó đang thử xem ai là người dễ chịu nhất. Bão cứng người, không dám cử động mạnh, miệng thì lẩm bẩm: “Ngươi đậu đâu cũng được, đừng đậu lên trận pháp của ta, nó đang nóng.” Hạo thì khác, hắn đứng im như một pho tượng, chỉ sợ một cái nhúc nhích sẽ làm đốm sáng giật mình. Dương nhìn cảnh đó mà vừa buồn cười vừa xót xa, vì hắn nhận ra đốm sáng này không hề biết sợ theo cách của người lớn, nó chỉ biết tò mò, và tò mò là thứ rất dễ bị lợi dụng.
Minh Châu từ trong Thiên Thư lên tiếng, giọng nàng đã ổn định hơn, nhưng vẫn còn một chút mệt mỏi sau cuộc hợp nhất. “Dương, nàng không phải là ta, cũng không phải là Bảo Ngọc. Nàng là phần còn lại, phần mà khi ta và Bảo Ngọc tách ra, không ai giữ lấy. Bây giờ điều kiện của ngươi đã cho phần đó một chỗ đứng, và nó đã tự thành một người.” Bảo Ngọc gật đầu, bổ sung với giọng trầm hơn thường ngày. “Nàng mang ký ức của cả hai chúng ta, nhưng lại không mang tên của ai cả. Vì vậy nàng thấy Dương quen, mà không biết vì sao quen. Đó không phải là nàng cố tình quên, mà là nàng chưa từng được nhớ.”
Dương ngồi xuống bậc thềm thư các, vẫy tay gọi đốm sáng lại gần. Đốm sáng bay tới, lần này chậm hơn, cẩn thận hơn, như thể nó cũng đang học cách tin người. “Ngươi có tên không?” Dương hỏi. Đốm sáng lắc nhẹ, ánh sáng của nó chao đi một chút. “Ta không có tên. Ta chỉ có một cảm giác, là ta phải giữ một thứ gì đó rất quan trọng, nhưng ta không biết thứ đó ở đâu, cũng không biết nó trông như thế nào.” Bão nghe vậy thì lập tức tỉnh táo, đầu óc tính toán của hắn chạy rất nhanh. “Giữ một thứ quan trọng? Có thể là chìa khóa. Thiên Thư từng nói mọi điều kiện đều có giá, có khi chìa khóa mở Thiên Kiếm hoàn chỉnh lại nằm trong tay người này.”
Hạo cau mày, hắn không thích cách Bão nói “trong tay người này” như nói về một món đồ. “Nàng là người, không phải là ổ khóa. Nếu chìa khóa ở trong nàng, thì chúng ta phải bảo vệ nàng, chứ không phải moi nó ra.” Dương gật đầu đồng ý ngay. “Hạo nói đúng. Từ giờ, nhiệm vụ của bộ ba chúng ta thêm một điều nữa: bảo vệ ý thức mới này, cho nàng thời gian, cho nàng tên, cho nàng một cuộc sống, chứ không phải biến nàng thành công cụ mở cửa.” Đốm sáng nghe vậy thì sáng lên một chút, như thể có ai đó vừa thắp thêm một ngọn đèn nhỏ trong lòng nó.
Nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu. Thiên Thư bỗng rung lên một cái rất khẽ, và một bóng đen mờ xuất hiện ở rìa thư các, không phải là kẻ địch xông vào, mà là một cái bóng do chính Thiên Thư tạo ra để cảnh cáo. Bóng đen đó không nói gì, chỉ chỉ tay về phía đốm sáng, rồi chỉ về phía một cánh cửa xa xăm mà trước đây chưa từng xuất hiện. Dương hiểu ngay: đốm sáng và cánh cửa đó có liên quan với nhau, và nếu bộ ba không bảo vệ đốm sáng cẩn thận, sẽ có kẻ khác tới lấy nàng đi, hoặc lấy chìa khóa trong nàng đi. Bão siết chặt trận pháp, Hạo rút kiếm ra hẳn, còn Dương thì đứng chắn trước đốm sáng, không hề do dự.
“Ngươi nghe ta nói đây,” Dương nói với đốm sáng, giọng hắn vừa dịu dàng vừa kiên quyết. “Từ giờ ngươi đi đâu, ba chúng ta đi đó. Ngươi không cần nhớ ta là ai ngay bây giờ. Ngươi chỉ cần nhớ một điều: chúng ta sẽ không ép ngươi, cũng không để ai ép ngươi.” Bão bổ sung ngay, giọng hắn cũng nghiêm túc hiếm thấy. “Và nếu có kẻ nào dám nói chỉ cần ngươi nhớ lại là mọi chuyện sẽ tốt đẹp, thì ngươi cứ chạy về phía chúng ta, đừng nghe hắn. Những lời ngon ngọt mà vội vã thường là bẫy, còn lời thật thì không bao giờ bắt người ta phải vội.” Đốm sáng nhìn hắn rất lâu, rồi khẽ gật đầu, ánh sáng của nó lần đầu tiên ổn định lại, không còn chao đảo. Minh Châu từ trong sách thở ra một hơi dài, như vừa trút được một gánh nặng. “Tốt rồi, Dương. Ngươi đã không lặp lại sai lầm cũ. Lần này, ngươi chọn giữ người, thay vì chọn giữ sức mạnh.”
Hết chương 724.
Sáng hôm sau, bộ ba đưa đốm sáng ra khỏi thư các, và đốm sáng lần đầu tiên hóa thành hình người. Nàng có mái tóc dài màu ngọc nhạt, đôi mắt trong như nước, và một dáng vẻ vừa giống Bảo Ngọc vừa giống Minh Châu, nhưng lại không hoàn toàn giống ai cả. Nàng đứng giữa sân, nhìn trời, nhìn cây, nhìn ba người đàn ông trước mặt, rồi hỏi một câu khiến Dương suýt nghẹn lại: “Trong ba người, ai là người ta quen nhất?” Bão lập tức chỉ sang Dương, miệng nhanh hơn não. “Hắn. Hắn là Dương, người đã...” Dương vội bịt miệng Bão lại, không cho hắn nói tiếp.
“Đừng kể hết một lúc,” Dương nói nhỏ với Bão, rồi quay sang nàng, giọng hắn bình tĩnh hơn. “Ngươi cứ từ từ làm quen. Ta là Dương, đây là Bão, đây là Hạo. Chúng ta là bạn, đã đi cùng nhau rất lâu. Nhưng ngươi không cần phải tin ngay, ngươi cứ nhìn chúng ta sống, rồi tự quyết định.” Nàng gật đầu, nhưng ánh mắt nàng vẫn còn hoang mang. Nàng nhìn Dương kỹ hơn, rồi khẽ nói: “Ta thấy ngươi quen, nhưng cảm giác đó giống như nhìn một người trong mơ. Trong mơ, người đó cười với ta, nhưng khi tỉnh dậy, ta không nhớ vì sao hắn cười.”
Hạo, người vốn ít nói nhất, lại là người hành động thực tế nhất. Hắn lấy ra một thanh kiếm gỗ tập, đưa cho nàng, nói ngắn gọn: “Cầm thử đi. Nếu tay ngươi nhớ, thì ký ức còn ở trong tay, dù đầu ngươi chưa nhớ.” Nàng cầm kiếm gỗ, tay nàng run nhẹ, nhưng sau vài lần vung thử, động tác của nàng bỗng trở nên mềm mại một cách kỳ lạ, như thể cơ thể nàng nhớ một điều mà tâm trí nàng đã quên. Bão nhìn cảnh đó, mắt hắn sáng lên, nhưng Dương lập tức lắc đầu, ra hiệu cho Bão đừng vội kết luận. “Đừng ép nàng phải chứng minh nàng là ai,” Dương nhắc. “Nàng vung kiếm đẹp không có nghĩa là nàng phải trở thành người cầm kiếm cho chúng ta.”
Buổi trưa, Bão thử một cách khác, cách của riêng hắn: hắn nấu một nồi cháo đơn giản, rồi đặt trước mặt nàng, hỏi nàng có thấy mùi này quen không. Nàng ngửi thử, rồi lắc đầu, nhưng lại ăn hết một bát một cách ngon lành, khiến Bão bật cười. “Được rồi, ít nhất dạ dày của ngươi vẫn còn thành thật.” Dương cũng cười, nhưng trong lòng hắn thì không nhẹ nhõm chút nào. Hắn biết có những kẻ địch đang rình rập, và chúng sẽ không kiên nhẫn như bộ ba. Chúng sẽ tìm cách gợi ký ức của nàng bằng đau đớn, bằng đe dọa, hoặc bằng một lời nói dối ngọt ngào, nếu bộ ba không bảo vệ nàng đủ chặt.
Chiều xuống, nàng ngồi bên bờ suối, nhìn bóng mình dưới nước, rồi hỏi Dương một câu rất nhỏ. “Nếu ta mãi mãi không nhớ ngươi, ngươi có buồn không?” Dương ngồi xuống bên cạnh nàng, không trả lời ngay. Hắn nhìn dòng suối chảy, nhìn Bão và Hạo đang canh gác ở xa, rồi mới nói: “Buồn thì có buồn, nhưng ta sẽ không vì buồn mà ép ngươi. Một người nhớ lại vì bị ép thì không phải là nhớ, mà là sợ. Ta thà có một người bạn mới, còn hơn có một người cũ bị ép phải nhớ.” Nàng im lặng rất lâu, rồi khẽ dựa đầu vào vai Dương một lúc, sau đó lại ngồi thẳng dậy, như thể nàng cũng đang học cách giữ khoảng cách của riêng mình.
Tối hôm đó, khi nàng đã ngủ trong một căn phòng nhỏ mà bộ ba thay nhau canh gác, Minh Châu từ trong Thiên Thư truyền âm cho Dương. “Ngươi làm đúng rồi. Nàng không nhớ ngươi, nhưng nàng đã bắt đầu tin ngươi. Tin thì chậm hơn nhớ, nhưng bền hơn. Cứ như vậy, đừng vội.” Dương nhìn ánh đèn mờ trong phòng nàng, rồi nhìn ra ngoài trời, nơi những ngôi sao vừa mới hiện lên. Hắn chợt nghĩ, có lẽ ký ức không phải là thứ duy nhất nối hai người với nhau. Còn có cách người ta đối xử với nhau mỗi ngày, cách người ta đứng chắn trước nguy hiểm, và cách người ta chịu chờ đợi mà không đòi hỏi. Nếu những điều đó còn, thì ký ức có thể trở lại chậm một chút cũng không sao. Dương gật đầu trong bóng tối, rồi nhìn sang Bão đang ngủ gật bên cửa và Hạo đang lau kiếm, trong lòng hắn chợt dâng lên một cảm giác rất lạ: hắn đang bảo vệ không chỉ một người mới, mà còn đang bảo vệ chính cách mà hắn muốn sống, cách mà bộ ba đã chọn từ rất lâu.
Hết chương 725.
Ngày thứ ba, bộ ba quyết định dạy nàng những điều đơn giản nhất, không phải võ công cao siêu, mà là cách sống chung với ba người đàn ông ồn ào. Bão dạy nàng cách nhóm lửa, nhưng hắn nhóm ba lần đều thất bại vì củi ướt, cuối cùng chính nàng là người dùng một tia sáng nhỏ trong tay hong khô củi, khiến Bão đỏ mặt. “Được rồi, ngươi thắng,” Bão nói, giọng hắn vừa xấu hổ vừa vui. “Nhưng lần sau ta sẽ nhóm lửa bằng củi khô, ngươi cứ chờ đấy.” Hạo dạy nàng cách đi trong rừng mà không gây tiếng động, nhưng nàng đi được vài bước đã giẫm phải một cành khô, tiếng rắc vang lên khiến cả ba cùng bật cười. Hạo không mắng, chỉ nói: “Không sao. Rừng cũng cần nghe tiếng người đi, nếu không nó sẽ tưởng chúng ta là bóng ma.”
Dương dạy nàng cách khác, hắn dạy nàng cách nhận biết nguy hiểm. Hắn không dạy bằng lý thuyết, mà dẫn nàng đi qua một con đường có ba cái bẫy mà Bão đã giăng sẵn để thử. Nàng đi qua cái bẫy đầu tiên mà không nhận ra, suýt bị một sợi dây quấn chân, may mà Hạo kịp cắt dây. Nàng đi qua cái bẫy thứ hai thì dừng lại, nhíu mày, nói rằng nàng ngửi thấy mùi kim loại lạ. Dương gật đầu khen, nhưng nàng lại vấp phải cái bẫy thứ ba vì mải nhìn Bão cười. Bão vội chạy tới đỡ nàng, miệng thì nói: “Thấy chưa, nguy hiểm nhất không phải là bẫy, mà là lúc ngươi mất tập trung vì có người làm trò.”
Buổi chiều, cả bốn người ngồi ăn cơm chung, và đó là lúc nàng học được bài học quan trọng nhất: bộ ba cãi nhau rất nhiều, nhưng cãi xong thì vẫn ngồi ăn chung một nồi. Bão và Hạo cãi nhau về chuyện ai canh gác ca đêm, cãi tới mức nàng tưởng hai người sắp đánh nhau, nhưng chỉ một lát sau, Hạo đã gắp cho Bão một miếng thịt lớn nhất, còn Bão thì đưa cho Hạo phần cơm cháy giòn nhất. Nàng nhìn cảnh đó, ánh mắt nàng bỗng sáng lên một cách kỳ lạ. “Các ngươi cãi nhau mà vẫn thương nhau,” nàng nói, giọng nàng như vừa phát hiện ra một chân lý lớn. “Vậy thì ta cũng có thể chưa nhớ mà vẫn thương các ngươi được, đúng không?”
Câu nói đó khiến Dương sững lại, rồi hắn gật đầu rất chậm, như sợ gật nhanh sẽ làm vỡ khoảnh khắc đó. “Đúng. Thương không cần phải nhớ trước. Có khi thương trước, rồi nhớ sẽ tự tìm đường trở lại.” Bão nghe vậy thì giả vờ lau nước mắt, nói giọng cảm động quá mức: “Dương, hôm nay ngươi nói câu này hay nhất trong đời ngươi, ta phải ghi lại để lần sau ngươi nói dở còn có bằng chứng.” Hạo thì chỉ gật đầu, nhưng bàn tay hắn siết chặt chuôi kiếm rồi lại thả ra, như thể hắn cũng đang cố giữ một cảm xúc mà hắn không quen bộc lộ.
Tối hôm đó, khi bộ ba đang bàn kế hoạch bảo vệ nàng, nàng bỗng tự mình vẽ lên mặt đất một ký hiệu lạ. Ký hiệu đó không giống chữ, không giống trận pháp, mà giống một cánh cửa nhỏ đang khép hờ. Bão nhìn ký hiệu, mặt hắn biến sắc, vì hắn nhận ra đó là dấu hiệu của Thiên Kiếm, thứ mà cả ba đã tìm kiếm rất lâu. Dương vội hỏi nàng vẽ cái gì, nhưng nàng chỉ lắc đầu, nói rằng tay nàng tự vẽ, đầu nàng không biết. Hạo lập tức xóa ký hiệu đi, sợ có kẻ nào đó cảm ứng được. “Từ giờ, nàng vẽ gì, chúng ta cũng phải giữ kín,” Hạo nói. “Chìa khóa có thể nằm trong tay nàng thật, nhưng chúng ta sẽ không để nàng trở thành bản đồ sống cho kẻ khác.”
Đêm xuống, Dương ngồi ngoài cửa phòng nàng, nghe tiếng nàng ngủ đều đều bên trong, trong lòng hắn vừa yên tâm vừa lo lắng. Hắn yên tâm vì nàng đang dần trở thành một phần của bộ ba, không phải bằng ký ức cũ, mà bằng những ngày sống chung mới. Hắn lo lắng vì chính sự hòa nhập đó sẽ khiến kẻ địch càng muốn tách nàng ra, càng muốn dùng nàng nhanh hơn, trước khi nàng kịp nhớ và kịp chọn. Bão ra ngồi cạnh Dương, đưa cho hắn một chén trà nguội. “Ngươi lo cũng đúng, nhưng lo thì vẫn phải ngủ,” Bão nói. “Ngày mai còn dài, và nàng còn cần chúng ta tỉnh táo hơn là cần chúng ta thức trắng.”
Hết chương 726.
Kẻ địch đầu tiên không xuất hiện bằng một trận đánh lớn, mà bằng một giọng nói rất nhẹ, vang lên trong Thiên Thư vào lúc nửa đêm. Minh Châu là người nghe thấy trước, nàng truyền âm cho Dương với giọng căng thẳng chưa từng có. “Có người đang đọc Thiên Thư từ bên ngoài. Không phải đọc bằng mắt, mà đọc bằng một sợi ý thức len lỏi qua khe sách, như một con rắn chui qua khe cửa.” Dương lập tức tỉnh dậy, gọi Bão và Hạo, cả ba cùng bao quanh Thiên Thư, nhưng bề ngoài cuốn sách vẫn yên tĩnh, không có dấu vết gì. Bão kiểm tra trận pháp ba lần, vẫn không tìm ra kẻ xâm nhập, điều đó khiến hắn càng lo hơn, vì kẻ mà trận pháp không bắt được thì không phải là kẻ tầm thường.
Hạo làm một việc rất Hạo: hắn đặt kiếm lên bìa sách, rồi nhắm mắt lại, dùng cảm giác của người cầm kiếm để nghe. Một lúc sau, hắn mở mắt, nói ngắn gọn: “Có ba lớp. Lớp ngoài cùng giả vờ là gió, lớp giữa giả vờ là ký ức cũ, lớp trong cùng mới là thật, đang lần về phía nàng.” Dương hiểu ngay, đây chính là kiểu phản diện nhiều lớp mà bộ ba từng gặp: kẻ địch không đánh trực diện, mà gửi một ý thức giả vào trước, để bộ ba tưởng là gió, rồi gửi một ký ức giả vào sau, để nàng tưởng là ký ức thật của mình. Nếu nàng tin vào ký ức giả đó, nàng sẽ tự mở cửa cho kẻ thật bước vào.
Nàng, lúc này vẫn đang ngủ, bỗng trở mình, miệng lẩm bẩm một cái tên lạ mà bộ ba chưa từng nghe. Dương nghe rõ cái tên đó, nhưng hắn không ghi lại, cũng không hỏi nàng khi nàng tỉnh dậy, vì hắn sợ chính câu hỏi của hắn sẽ biến cái tên giả đó thành thật trong đầu nàng. Thay vào đó, hắn cùng Bão bày một cái bẫy ngược: họ để Thiên Thư mở hé một khe nhỏ, nhưng trong khe đó không phải là ký ức thật, mà là một đoạn ký ức rỗng mà Bão đã chuẩn bị sẵn, giống như một căn phòng trống có treo một tấm gương. Nếu kẻ xâm nhập chui vào, hắn sẽ chỉ thấy chính mình trong gương, và bộ ba sẽ biết hắn trông như thế nào.
Kế hoạch thành công một nửa, và thất bại một nửa, theo cách mà bộ ba đã quá quen. Kẻ xâm nhập chui vào thật, nhưng hắn không nhìn vào gương, mà nhìn xuyên qua gương, như thể hắn biết trước đó là bẫy. Hắn để lại một câu nói, giọng hắn vừa lịch sự vừa hiểm độc: “Các ngươi giữ nàng giỏi lắm. Nhưng các ngươi giữ được bao lâu, khi chính nàng cũng muốn biết mình là ai? Ta không cần cướp nàng. Ta chỉ cần cho nàng một câu trả lời, trước khi các ngươi kịp cho nàng một câu hỏi đúng.” Nói xong, bóng của hắn tan đi, không để lại dấu vết, chỉ để lại một mùi hương rất nhẹ, mùi của một loại hoa mà Dương từng ngửi thấy ở một nơi rất xa, nơi mà hắn không muốn nhớ lại.
Sáng hôm sau, nàng tỉnh dậy, ánh mắt nàng có một chút khác lạ. Nàng nhìn Dương, rồi hỏi: “Đêm qua ta mơ thấy một người nói với ta rằng, chỉ cần ta nhớ lại tên thật của mình, ta sẽ mở được một cánh cửa rất lớn, và phía sau cánh cửa đó có tất cả những gì ta đã mất. Có thật không?” Dương nhìn nàng, rồi nhìn Bão và Hạo, cả ba cùng hiểu rằng kẻ địch đã gieo hạt giống đầu tiên. Dương không phủ nhận, cũng không khẳng định vội. Hắn nói chậm rãi: “Có thể có một cánh cửa như vậy. Nhưng cánh cửa đó không nên mở bằng một giấc mơ mà người khác đưa cho ngươi. Nó nên mở bằng chính tay ngươi, khi ngươi đã sẵn sàng, và khi chúng ta đều ở bên cạnh ngươi.”
Nàng gật đầu, nhưng Dương thấy rõ trong mắt nàng vẫn còn một tia tò mò chưa tắt. Tò mò đó là bình thường, nhưng cũng là nguy hiểm, vì kẻ địch sẽ nuôi nó mỗi đêm, bằng những giấc mơ đẹp hơn, thật hơn, cho tới khi nàng tự đi tìm cánh cửa đó một mình. Bão lập tức đề xuất một cách đối phó rất Bão: từ giờ, mỗi tối, bộ ba sẽ kể cho nàng nghe một câu chuyện thật về những ngày đã qua, không phải để ép nàng nhớ, mà để nàng có những giấc mơ của riêng mình, át đi giấc mơ của kẻ khác. Hạo đồng ý ngay, dù hắn kể chuyện rất dở, và câu chuyện đầu tiên của hắn chỉ có ba câu, nhưng nàng lại cười rất vui, vì nàng biết Hạo đang cố gắng theo cách của hắn.
Hết chương 727.
Kẻ địch gieo mơ, bộ ba gieo chuyện thật, và cuộc chiến giành giấc mơ của nàng diễn ra lặng lẽ hơn bất cứ trận đánh nào. Tối đầu tiên, Bão kể chuyện hắn và Dương lần đầu gặp nhau, chuyện mà hắn kể đã thêm thắt không ít, khiến Dương phải chen vào sửa lại ba lần. Nàng nghe mà cười ngặt nghẽo, nhất là đoạn Bão kể Dương từng ngã xuống suối vì mải nhìn một con cá lạ. “Ngươi ngã thật à?” Nàng hỏi Dương, mắt nàng sáng lên. Dương gật đầu, không hề xấu hổ. “Ngã thật. Và Bão là người cười to nhất, sau đó cũng ngã theo vì cười quá đà.” Cả bốn cùng cười, và trong tiếng cười đó, Dương cảm thấy một thứ gì đó trong nàng khẽ mở ra, không phải là ký ức, mà là sự tin tưởng.
Tối thứ hai, Hạo kể chuyện, nhưng hắn kể theo cách của một người cầm kiếm: ngắn, thẳng, không màu mè. Hắn kể về một lần bộ ba bị vây trong rừng, Dương nghĩ ra kế hoạch, Bão tính đường rút, còn hắn thì đứng chắn phía sau để hai người kia chạy trước. Nàng nghe xong, im lặng một lúc, rồi hỏi: “Vì sao ngươi không chạy trước? Ngươi cũng sợ chết mà, đúng không?” Hạo nhìn nàng, rồi đáp thật chậm: “Sợ chứ. Nhưng nếu ta chạy trước, thì người chạy sau sẽ là Dương hoặc Bão, và ta không muốn đổi chỗ sợ hãi đó cho bạn mình.” Nàng gật đầu, như thể câu trả lời đó quan trọng hơn cả trăm câu chuyện phiêu lưu.
Tối thứ ba, tới lượt Dương kể, nhưng hắn không kể chuyện đánh nhau, mà kể chuyện nàng, hay đúng hơn là chuyện Bảo Ngọc và Minh Châu ngày trước, nhưng kể bằng những chi tiết rất nhỏ: cách Bảo Ngọc thích ngồi gần cửa sổ khi đọc sách, cách Minh Châu luôn kiểm tra lại cửa trước khi ngủ, cách cả hai đều ghét ăn cay nhưng lại luôn gắp thử một miếng cho biết. Nàng nghe mà tay nàng khẽ run, không phải vì nàng nhớ ra, mà vì nàng cảm thấy những chi tiết đó quen thuộc một cách kỳ lạ, như thể có ai đó đã từng sống như vậy trong chính cơ thể nàng. Dương thấy vậy thì dừng lại ngay, không kể tiếp. “Đừng cố nhớ,” hắn nói. “Cứ để những chi tiết này ở đó, như hạt giống. Hạt giống không cần ai đào lên xem mỗi ngày, nó chỉ cần đất tốt và thời gian.”
Đêm đó, nàng không mơ thấy người lạ nữa. Nàng mơ thấy một căn phòng nhỏ, có ba người ngồi ăn cơm, có tiếng cười, có một nồi cháo, và có một người ngồi ngoài cửa canh gác mà vẫn nghe rõ tiếng cười bên trong. Sáng dậy, nàng kể lại giấc mơ đó cho bộ ba, giọng nàng vui vẻ hơn hẳn. Bão lập tức vỗ tay, nói rằng kế hoạch kể chuyện đã thắng kế hoạch gieo mơ. Hạo thì gật đầu, nhưng vẫn nhắc: “Đừng chủ quan. Kẻ địch thua một đêm không có nghĩa là hắn thua cả cuộc. Hắn sẽ đổi cách, và cách mới sẽ khó nhận ra hơn.” Dương đồng ý, nhưng hắn cũng không muốn phá hỏng niềm vui buổi sáng của nàng bằng sự cảnh giác quá mức.
Buổi trưa, trong lúc nàng đang tập viết chữ, tay nàng bỗng tự viết ra một ký hiệu nữa, lần này rõ ràng hơn lần trước: một chìa khóa nhỏ, có hình một cánh cửa thu nhỏ ở đầu chìa. Bão nhìn ký hiệu, rồi nhìn nàng, rồi nhìn Dương, cả ba cùng hiểu rằng chìa khóa mở Thiên Kiếm hoàn chỉnh không nằm ở đâu xa, mà đang dần hiện hình qua chính nàng, qua những lúc nàng vui vẻ, thoải mái, không bị ép buộc. Dương vội che ký hiệu lại, rồi nói với nàng bằng giọng rất bình thường: “Chữ ngươi viết đẹp đấy, nhưng từ giờ, những ký hiệu lạ thì ngươi cứ vẽ vào lòng bàn tay ta, đừng vẽ ra đất, để không ai khác nhìn thấy.” Nàng gật đầu, rồi nắm lấy tay Dương, vẽ một chìa khóa nhỏ vào lòng bàn tay hắn, khiến hắn bật cười vì nhột.
Chiều xuống, Minh Châu từ trong Thiên Thư truyền âm, giọng nàng có chút xúc động. “Dương, ngươi thấy không? Chìa khóa không mở bằng ép buộc, mà mở bằng tiếng cười, bằng sự tin tưởng. Đó là lý do vì sao Thiên Thư lại chọn nàng, chứ không chọn một kẻ mạnh hơn. Vì chỉ có người được thương mà không bị ép, mới có thể mở một cánh cửa mà không làm vỡ nó.” Dương gật đầu, siết nhẹ bàn tay còn vương dấu chìa khóa. Hắn biết con đường phía trước vẫn còn dài, nhưng ít nhất, bộ ba đã tìm ra cách đúng: không phải đi nhanh hơn kẻ địch, mà là đi cùng nàng, chậm mà chắc.
Hết chương 728.
Kẻ địch đổi cách nhanh hơn Hạo dự đoán. Hắn không còn gieo mơ nữa, mà gửi tới một món quà: một chiếc hộp gỗ nhỏ, đặt ngay trước cửa phòng nàng vào buổi sáng, không có người đưa, không có dấu chân, chỉ có một tờ giấy viết bằng nét chữ rất đẹp: “Tặng người đã quên, để người nhớ lại.” Bên trong hộp là một chiếc vòng ngọc, giống hệt chiếc vòng mà Bảo Ngọc từng đeo, hoặc ít nhất là giống tới mức nàng vừa nhìn thấy đã sững người. Dương lập tức cầm lấy hộp, không cho nàng chạm vào vòng ngay. Bão kiểm tra hộp ba lần, không thấy độc, không thấy trận pháp, nhưng chính sự sạch sẽ đó lại khiến hắn càng nghi ngờ.
“Quà mà sạch quá thì thường là bẩn ở chỗ khác,” Bão nói, giọng hắn trầm xuống. “Kẻ này không cần độc, hắn chỉ cần nàng đeo vòng vào, rồi mỗi lần nàng nhìn vòng, nàng sẽ nghĩ đó là ký ức thật của mình, dù thực ra đó là ký ức mà hắn đã chọn sẵn.” Hạo gật đầu, tay hắn đã đặt lên chuôi kiếm, sẵn sàng chém vỡ chiếc vòng nếu cần. Nhưng Dương ngăn lại, hắn không muốn phá vỡ món quà trước mặt nàng một cách thô bạo, vì điều đó sẽ khiến nàng nghĩ bộ ba sợ nàng nhớ lại. Hắn ngồi xuống trước mặt nàng, đặt hộp lên bàn, rồi nói rõ ràng: “Chiếc vòng này có thể là thật, cũng có thể là giả. Nhưng dù là thật hay giả, ngươi cũng không cần phải đeo nó ngay hôm nay để chứng minh điều gì.”
Nàng nhìn chiếc vòng, rồi nhìn Dương, ánh mắt nàng giằng xé giữa tò mò và tin tưởng. “Nhưng nếu nó là thật, nếu đeo vào ta sẽ nhớ lại tất cả, thì có phải chúng ta sẽ nhanh hơn không? Có phải các ngươi sẽ đỡ phải bảo vệ ta lâu như vậy không?” Câu hỏi đó khiến Dương đau lòng hơn bất cứ đòn tấn công nào, vì nàng đang nghĩ rằng sự quên lãng của mình là gánh nặng cho bộ ba. Dương lắc đầu ngay, giọng hắn kiên quyết nhưng dịu dàng. “Ngươi không phải là gánh nặng. Ngươi là người chúng ta chọn bảo vệ, không phải vì ngươi nhớ hay quên, mà vì ngươi là ngươi. Nhanh hơn không có nghĩa là tốt hơn, nếu cái nhanh đó làm ngươi đau.”
Bão, để phá vỡ không khí nặng nề, bỗng nghĩ ra một cách rất Bão: hắn lấy chiếc vòng ra, đặt lên bàn, rồi đặt cạnh đó một chiếc vòng gỗ mà hắn vừa tự khắc vội, xấu hơn nhiều, nhưng lại do chính tay hắn làm. “Ngươi chọn đi,” Bão nói, giọng hắn nửa đùa nửa thật. “Một cái đẹp nhưng không biết ai tặng, một cái xấu nhưng biết rõ người làm là ai. Ta không ép ngươi chọn cái xấu của ta đâu, ta chỉ muốn ngươi thấy rằng, đồ vật thì có thể giống nhau, nhưng người tặng thì không giống nhau.” Nàng nhìn hai chiếc vòng, rồi bật cười, cầm lấy chiếc vòng gỗ, đeo thử vào tay, nói rằng nó hơi cấn nhưng lại ấm. Dương thở phào, còn Hạo thì lén cất chiếc vòng ngọc vào một hộp kín, để sau này kiểm tra kỹ hơn, chứ không vứt đi ngay, vì vứt đi cũng là một cách để kẻ địch biết bộ ba đã phát hiện.
Tối hôm đó, nàng hỏi Dương một câu nữa, câu hỏi mà Dương sẽ nhớ rất lâu. “Nếu một ngày ta nhớ lại, mà người ta nhớ ra không phải là người các ngươi đang bảo vệ bây giờ, thì các ngươi có còn thương ta không?” Dương im lặng một lúc, rồi đáp: “Có. Vì người chúng ta thương không phải là ký ức, mà là người đang ngồi đây, đang hỏi câu này. Ký ức có thể thay đổi, nhưng cách ngươi hỏi, cách ngươi lo cho chúng ta, thì không thay đổi.” Nàng nghe vậy thì cúi đầu, rồi khẽ gật đầu, như thể nàng vừa tìm được một chỗ đứng vững chắc hơn trong lòng mình.
Đêm xuống, Minh Châu truyền âm cho Dương, giọng nàng nhẹ nhàng nhưng cũng nghiêm túc. “Ngươi đã làm đúng một lần nữa. Ép một người nhớ là cách nhanh nhất để mất người đó, vì ký ức bị ép sẽ trở thành xiềng xích, chứ không phải là cầu nối. Cứ để nàng tự mở cửa, dù chậm, thì cánh cửa đó mới là của nàng.” Dương gật đầu trong bóng tối, nhìn chiếc vòng gỗ vẫn còn trên tay nàng qua khe cửa, trong lòng hắn chợt hiểu rằng, bảo vệ nàng không chỉ là chống lại kẻ địch bên ngoài, mà còn là chống lại chính sự nóng vội bên trong mình.
Hết chương 729.
Sau thất bại của chiếc vòng ngọc, kẻ địch không biến mất, mà lộ ra bộ mặt thật của một kẻ mưu trí nhiều lớp. Hắn gửi tới một bức thư, không phải cho nàng, mà cho Dương, viết bằng giọng điệu rất lịch sự, như một người bạn cũ muốn hòa giải. Trong thư, hắn nói rằng hắn cũng từng là người bảo vệ Thiên Thư, rằng hắn biết chìa khóa mở Thiên Kiếm nằm trong nàng, và rằng hắn không muốn cướp, chỉ muốn mượn nàng ba ngày để mở cửa, sau đó sẽ trả nàng về nguyên vẹn. Dương đọc thư xong, cười nhạt, rồi đưa cho Bão và Hạo cùng đọc. Bão đọc xong thì chửi thề một câu rất khẽ, còn Hạo thì chỉ nói hai chữ: “Không tin.”
Nhưng đó mới chỉ là lớp thứ nhất. Lớp thứ hai nằm ở chỗ, bức thư không chỉ có chữ, mà còn có một trận pháp ẩn rất nhỏ, chỉ kích hoạt khi người đọc thư cảm thấy dao động. Dương đã dao động, dù chỉ một chút, vì hắn cũng muốn Thiên Kiếm mở ra nhanh hơn để kết thúc cuộc chiến. Trận pháp đó lập tức ghi lại sự dao động đó, rồi gửi ngược về cho kẻ địch, như một bằng chứng rằng Dương cũng có lúc muốn dùng nàng làm công cụ. Bão phát hiện ra trận pháp ẩn khi kiểm tra thư lần thứ hai, mặt hắn tái đi. “Nguy hiểm thật,” Bão nói. “Hắn không cần chúng ta đồng ý, hắn chỉ cần chúng ta dao động, rồi hắn sẽ dùng chính sự dao động đó để nói với nàng rằng, chúng ta cũng giống hắn.”
Lớp thứ ba còn hiểm hơn. Kẻ địch đồng thời gửi một bức thư khác, lần này là cho nàng, nhưng không gửi trực tiếp, mà gửi qua một người đưa thư già, người mà nàng đã gặp ở chợ và rất quý mến. Người đưa thư không biết mình đang mang bẫy, ông chỉ nghĩ mình đang mang một lá thư chúc mừng. Trong thư, kẻ địch viết bằng giọng của một người chị đã mất, nói rằng nàng đừng tin ai cả, kể cả Dương, vì ai cũng muốn dùng nàng. Nàng đọc thư xong, tay nàng run lên, không phải vì nàng tin ngay, mà vì nàng sợ rằng điều đó có thể là thật. Dương nhìn nàng, hắn không vội giải thích, mà ngồi xuống bên cạnh nàng, nói một câu rất đơn giản: “Nếu ngươi không tin chúng ta, ngươi cứ nói ra. Chúng ta thà nghe ngươi nghi ngờ, còn hơn để ngươi giấu nghi ngờ trong lòng rồi tự đi tìm câu trả lời một mình.”
Nàng im lặng rất lâu, rồi cuối cùng cũng nói ra nỗi sợ của mình. Nàng sợ rằng bộ ba bảo vệ nàng chỉ vì nàng là chìa khóa, chứ không phải vì nàng là người. Bão nghe vậy thì lập tức phản bác, giọng hắn nhanh và thật: “Nếu ngươi chỉ là chìa khóa, chúng ta đã nhốt ngươi trong một cái hộp rồi, cần gì phải nấu cháo, kể chuyện, dạy nhóm lửa cho ngươi? Chìa khóa thì không cần ăn cơm, cũng không cần cười.” Hạo thì làm một việc còn thuyết phục hơn lời nói: hắn lấy ra thanh kiếm gỗ tập của nàng, đặt vào tay nàng, rồi nói: “Chìa khóa thì không cần tập kiếm. Ngươi tập kiếm vì ngươi là người, và người thì phải biết tự bảo vệ mình, chứ không phải để người khác mở cửa bằng mình.”
Dương là người cuối cùng lên tiếng, và hắn nói một điều khiến nàng bật khóc, không phải vì buồn, mà vì nhẹ nhõm. “Nếu một ngày Thiên Kiếm không cần ngươi nữa, chúng ta vẫn ở đây. Nếu một ngày ngươi không còn là chìa khóa, ngươi vẫn là bạn của chúng ta. Đó là lời hứa của bộ ba, không phải của Thiên Thư, nên không ai có thể sửa nó bằng một bức thư.” Nàng gật đầu, rồi xé bức thư giả đi, không phải vì Dương bảo nàng xé, mà vì chính nàng đã chọn không tin vào một giọng nói mà nàng không biết mặt. Bão thở phào, Hạo thu kiếm lại, còn Dương thì đốt bức thư của kẻ địch đi, nhưng giữ lại một mẩu giấy nhỏ, để sau này truy vết xem kẻ đó là ai.
Tối hôm đó, Minh Châu truyền âm, giọng nàng có chút mệt mỏi nhưng cũng có chút tự hào. “Các ngươi đã phá được mưu ba lớp, không phải bằng sức mạnh, mà bằng sự thật. Kẻ địch có thể giả chữ, giả giọng, giả ký ức, nhưng hắn không giả được những ngày các ngươi đã sống cùng nàng. Đó mới là thứ không thể làm giả.” Dương gật đầu, nhưng hắn biết kẻ địch sẽ không dừng lại. Hắn sẽ còn nhiều lớp nữa, và lớp sau sẽ khó hơn lớp trước, vì hắn đã học được cách bộ ba phá bẫy. Cuộc chiến này, từ giờ, không còn là cuộc chiến của kiếm và trận pháp nữa, mà là cuộc chiến của lòng tin, và lòng tin thì phải giữ mỗi ngày, không được nghỉ.
Hết chương 730.
Kẻ địch thất bại trong việc lừa nàng, liền chuyển sang đánh trực diện, nhưng vẫn theo cách hiểm độc của hắn: hắn không đánh vào bộ ba, mà đánh vào cửa Thiên Thư, nơi Minh Châu đang ở. Một đêm, khi bộ ba đang ngủ, Thiên Thư bỗng rung lên dữ dội, các trang sách lật loạn xạ, và một vết nứt nhỏ xuất hiện trên bìa sách. Minh Châu truyền âm gấp, giọng nàng đứt quãng: “Có người đang đào một đường hầm ý thức vào trong sách, từ phía cửa sau mà ta không canh được. Nếu hắn vào được, hắn sẽ không giết ta, hắn sẽ sửa ký ức của ta, để ta tự mở cửa cho hắn từ bên trong.”
Dương lập tức tỉnh dậy, gọi Bão và Hạo, cả ba cùng chạy tới thư các. Bão là người đầu tiên lao vào trận pháp, hắn dùng chính máu của mình để vá vết nứt tạm thời, vì hắn biết nếu dùng linh lực thường, vết nứt sẽ chỉ nứt thêm. Hạo thì đứng chắn ở cửa thư các, kiếm của hắn vẽ thành một vòng sáng, không cho bất cứ bóng đen nào lọt vào. Dương thì chui vào trong Thiên Thư bằng ý thức, nơi hắn thấy Minh Châu đang một mình chống lại một bóng đen mờ, bóng đen đó không có mặt, chỉ có đôi tay rất dài, đang lần mò từng trang sách như đang tìm một cái tên để xóa.
Trận chiến trong Thiên Thư khác hẳn trận chiến ngoài đời. Ở đó, kiếm của Dương không chém được bóng đen, vì bóng đen không có thân thể, mà chỉ có ý niệm. Dương phải dùng chính ký ức của mình làm vũ khí: hắn nhớ lại những ngày bộ ba cùng ăn cơm, cùng cười, cùng cãi nhau, rồi ném những ký ức đó về phía bóng đen, như ném những hòn đá sáng vào bóng tối. Bóng đen bị đẩy lùi một chút, nhưng nó lại cười, giọng nó vang lên từ khắp nơi: “Ngươi dùng ký ức để đánh ta, nhưng ký ức của ngươi cũng có kẽ hở. Chỉ cần ta tìm được một ngày ngươi từng muốn bỏ cuộc, ta sẽ chui vào đó.”
Bên ngoài, Bão đang dần kiệt sức vì mất máu, mặt hắn trắng bệch, nhưng tay hắn vẫn không buông trận pháp. Hạo thấy vậy, lập tức cắt một đường nhỏ trên tay mình, đưa máu của mình hòa vào trận pháp của Bão, để hai người cùng gánh. “Ngươi đừng có chết một mình,” Hạo nói, giọng hắn vẫn lạnh nhưng lại ấm một cách kỳ lạ. “Chết thì cũng phải chết chung, sống thì cũng phải sống chung, đó là quy tắc của bộ ba.” Bão bật cười yếu ớt, nói rằng Hạo hôm nay nói nhiều hơn cả tháng trước cộng lại, nhưng hắn vẫn nắm chặt tay Hạo, không buông.
Bên trong Thiên Thư, Dương cuối cùng cũng tìm ra điểm yếu của bóng đen: nó không sợ ký ức vui, mà sợ ký ức đau nhưng không bỏ cuộc. Dương nhớ lại lần hắn từng thất bại thảm hại, từng muốn buông kiếm, nhưng rồi Bão và Hạo đã kéo hắn dậy, không bằng lời an ủi, mà bằng một bữa cơm và một câu đùa rất nhạt. Hắn ném ký ức đó về phía bóng đen, và bóng đen bỗng co lại, vì nó không hiểu được vì sao một người đã đau như vậy mà vẫn không bỏ cuộc. Minh Châu nhân cơ hội đó, dùng chính ý thức độc lập của mình khóa cửa sau lại, rồi đẩy bóng đen ra khỏi sách bằng một luồng sáng mạnh.
Khi Dương tỉnh lại, hắn thấy Bão và Hạo đều đang bị thương nhẹ, còn nàng thì đang ngồi bên cạnh hắn, tay nàng nắm chặt tay hắn, mắt nàng đỏ hoe vì lo lắng. “Các ngươi đừng làm ta sợ như vậy nữa,” nàng nói, giọng nàng run lên. “Ta thà chậm nhớ một chút, còn hơn thấy các ngươi đổ máu vì ta.” Bão ngồi dậy trước, dù tay hắn vẫn còn run, hắn cố pha trò để nàng bớt sợ. “Yên tâm đi, máu của ta nhiều lắm, mất một chút thì vẫn còn đủ để cãi nhau với Hạo thêm vài năm nữa.” Hạo thì không đùa, hắn chỉ kiểm tra lại vết thương của Dương, rồi nói ngắn gọn: “Lần sau, ta vào trong sách cùng ngươi. Một người đánh ý niệm thì cô độc quá, hai người thì còn có người nhắc ngươi thở.” Dương mỉm cười yếu ớt, đáp: “Đổ máu thì vẫn còn đứng dậy được, còn mất lòng tin thì khó đứng dậy hơn nhiều. Lần này chúng ta giữ được cửa, nhưng vết nứt trên Thiên Thư sẽ không lành hẳn, nó sẽ là một vết sẹo nhắc chúng ta rằng, kẻ địch đã từng tới rất gần.”
Hết chương 731.
Sau trận chiến ở cửa Thiên Thư, bộ ba nhận ra một điều mà trước đây họ chỉ làm theo bản năng, nay phải làm thành quy tắc rõ ràng: Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh, và nàng thì học cách tự đứng vững ở giữa. Quy tắc này không phải để phân chia cao thấp, mà để không ai phải gánh hết mọi thứ một mình như trước. Dương là người nghĩ ra kế hoạch, nhưng kế hoạch của hắn luôn có một lỗ hổng nhỏ, và Bão là người vá lỗ hổng đó bằng tính toán. Hạo là người thực hiện, nhưng hắn không chỉ chém, hắn còn là người quyết định lúc nào nên dừng chém để giữ người, chứ không phải để thắng trận.
Ngày hôm đó, kẻ địch gửi tới một nhóm bóng đen nhỏ, không mạnh, nhưng rất đông, bao vây khu nhà của bộ ba từ bốn phía. Dương nhìn qua cửa sổ, lập tức nghĩ ra kế hoạch: không đánh trực diện, mà dẫn bóng đen vào một con đường hẹp, nơi Hạo có thể chém từng đợt, còn Bão thì khóa đường lui của chúng bằng trận pháp. Nàng nghe kế hoạch, hỏi một câu rất thực tế: “Vậy ta làm gì? Ta đứng ở đâu cho khỏi vướng?” Dương đáp ngay, không hề do dự: “Ngươi đứng ở giữa, sau lưng Hạo, trước mặt Bão, và chỉ cần làm một việc: khi nào ngươi thấy sợ, ngươi cứ nói ra, đừng giấu. Sợ mà nói ra thì chúng ta còn biết đường mà che, sợ mà giấu thì mới nguy hiểm.”
Trận đánh diễn ra đúng như kế hoạch, nhưng vẫn có một lúc ngoài dự liệu. Một bóng đen lọt qua vòng kiếm của Hạo, lao thẳng về phía nàng, nhanh tới mức Bão không kịp khóa trận. Dương, thay vì lao tới đỡ, lại hét lên một câu mà chỉ nàng hiểu: “Vẽ chìa khóa vào lòng bàn tay ta, ngay bây giờ!” Nàng, trong lúc hoảng sợ, vẫn làm theo bản năng, vẽ một chìa khóa nhỏ lên không khí, và chìa khóa đó bỗng sáng lên, tạo thành một tấm khiên mỏng chắn trước mặt nàng, đủ để Hạo quay lại chém tan bóng đen. Sau trận đánh, cả ba đều sững người, vì họ nhận ra chìa khóa trong nàng không chỉ mở Thiên Kiếm, mà còn có thể tự bảo vệ nàng khi nàng sợ hãi, nếu nàng được tin tưởng chứ không bị ép buộc.
Bão, sau khi dọn dẹp trận pháp, ngồi xuống thở dốc, rồi nói một câu khiến cả nhóm bật cười: “Ta tính đủ thứ, mà không tính được rằng chìa khóa lại thích xuất hiện lúc người ta sợ nhất. Vậy thì từ giờ, chúng ta đừng dạy nàng đừng sợ nữa, mà dạy nàng sợ đúng cách, sợ mà vẫn vẽ được, sợ mà vẫn đứng vững.” Hạo gật đầu, hắn cũng rút ra một bài học cho riêng mình: kiếm của hắn nhanh, nhưng không nhanh bằng một tấm khiên được tạo ra từ lòng tin. Hắn quyết định từ giờ sẽ luyện thêm một chiêu không phải để chém, mà để đứng chắn, để nàng có thời gian vẽ, có thời gian thở.
Tối hôm đó, Dương tổng kết lại quy tắc mới bằng một câu rất ngắn, viết lên một tấm gỗ treo trước cửa: “Dương nghĩ, Bão tính, Hạo đánh, nàng đứng vững.” Bão nhìn tấm gỗ, gật gù khen chữ Dương hôm nay viết đẹp hơn mọi ngày, còn Hạo thì lấy kiếm gõ nhẹ lên tấm gỗ, nói rằng từ giờ, ai quên vị trí của mình thì cứ nhìn lên tấm gỗ này mà nhớ, khỏi cần ai nhắc. Ngọc Chiều cũng cười, nàng nói tấm gỗ này giống như một lời hứa treo trước cửa, ai đi qua cũng nhìn thấy, và ai nhìn thấy cũng sẽ biết nhóm này không đánh nhau một cách lộn xộn nữa. Nàng nhìn tấm gỗ, rồi tự tay thêm vào một chữ nhỏ bên dưới: “Cùng nhau.” Dương nhìn chữ đó, trong lòng hắn chợt dâng lên một cảm giác ấm áp mà hắn đã lâu không có: bộ ba không còn là ba người gánh một người nữa, mà là bốn người cùng gánh một con đường. Minh Châu từ trong Thiên Thư cũng truyền âm tới, giọng nàng nhẹ nhàng: “Các ngươi đã làm đúng. Một đội không phải là ba người mạnh, mà là bốn người biết rõ vị trí của mình, và không ai phải xin phép để được sợ hãi.”
Đêm xuống, khi mọi người đã ngủ, Dương vẫn ngồi ngoài hiên, nhìn tấm gỗ mới treo. Hắn nghĩ về Thiên Kiếm hoàn chỉnh, về cánh cửa chưa mở, về kẻ địch vẫn còn ở ngoài kia, và hắn biết những trận đánh phía trước sẽ còn khó hơn nhiều. Nhưng hắn cũng biết, chỉ cần quy tắc này còn giữ được, chỉ cần nàng còn đứng vững ở giữa, thì bộ ba, hay đúng hơn là bộ bốn, sẽ không dễ gì bị đánh tan. Hắn mỉm cười, rồi cũng đi ngủ, để ngày mai lại tiếp tục nghĩ, tính, đánh, và đứng vững cùng nhau.
Hết chương 732.
Vết nứt trên Thiên Thư không lành, dù Bão đã vá nó bằng nhiều cách. Ban đầu, vết nứt chỉ là một đường mờ, nhưng mỗi khi nàng vui vẻ, vết nứt lại sáng lên một chút, và mỗi khi nàng buồn, vết nứt lại tối đi một chút, như thể nó đang thở cùng với nàng. Minh Châu là người lo lắng nhất, vì nàng ở trong sách, nàng cảm nhận vết nứt rõ hơn ai hết. “Vết nứt này không phải là vết thương bình thường,” Minh Châu truyền âm cho Dương. “Nó là một cánh cửa nhỏ mà kẻ địch đã đào, dù ta đã khóa cửa chính, cửa nhỏ này vẫn còn hé, và qua đó, hắn vẫn có thể nghe được một phần những gì chúng ta nói.”
Dương nghe vậy thì không hoảng sợ, mà lập tức cùng Bão nghĩ cách biến vết nứt thành bẫy. Nếu kẻ địch có thể nghe qua vết nứt, thì bộ ba cũng có thể nói những điều giả qua vết nứt, để kẻ địch nghe nhầm. Bão lập tức bày ra một kế hoạch rất Bão: ban ngày, bộ ba sẽ nói thật với nhau bằng truyền âm riêng, còn ban đêm, họ sẽ nói to những kế hoạch giả gần Thiên Thư, để kẻ địch tưởng rằng họ sẽ đi về phía đông, trong khi thực ra họ sẽ đi về phía tây. Hạo nghe kế hoạch, cau mày, nói rằng làm vậy rất mệt, vì phải nhớ đâu là thật đâu là giả, nhưng cuối cùng hắn vẫn đồng ý, vì hắn biết đây là cách duy nhất để biến điểm yếu thành điểm mạnh.
Nàng, khi biết về vết nứt, lại có phản ứng khác hẳn. Nàng không sợ, mà cảm thấy có lỗi, vì nàng nghĩ vết nứt xuất hiện là do nàng, do chìa khóa trong nàng đã làm sách yếu đi. Dương phải ngồi xuống giải thích rất lâu, rằng vết nứt không phải lỗi của nàng, mà là lỗi của kẻ đã đào nó, và cũng là lỗi của bộ ba vì đã không canh cửa sau kỹ hơn. “Ngươi không cần phải gánh lỗi của kẻ khác,” Dương nói, giọng hắn kiên quyết. “Nếu ai cũng gánh lỗi của kẻ địch, thì kẻ địch chẳng cần đánh nữa, chúng ta tự đánh mình là đủ.” Nàng nghe vậy thì gật đầu, nhưng Dương thấy rõ trong mắt nàng vẫn còn một chút áy náy chưa tan hết.
Áy náy đó, nếu không được xử lý, sẽ trở thành một vết nứt khác, lần này là trong lòng nàng. Vì vậy, Bão nghĩ ra một cách rất thực tế: hắn giao cho nàng nhiệm vụ trông coi vết nứt, không phải bằng sức mạnh, mà bằng cách mỗi ngày nàng sẽ đặt tay lên bìa sách, cảm nhận vết nứt, rồi kể cho bộ ba nghe hôm nay nó sáng hay tối, dài hay ngắn. Việc này khiến nàng từ người gây ra vết nứt, trở thành người giữ vết nứt, và cảm giác có lỗi dần được thay bằng cảm giác có trách nhiệm. Hạo cũng giúp nàng bằng cách dạy nàng một chiêu kiếm rất đơn giản, chỉ để phòng thân khi ở gần sách, để nàng không cảm thấy mình hoàn toàn bất lực.
Một buổi tối, khi nàng đang đặt tay lên sách, vết nứt bỗng rung lên mạnh, và một giọng nói rất nhỏ, rất giả, vang lên từ trong vết nứt, nói rằng: “Ngươi là người đã làm sách nứt, ngươi nên tự rời đi để sách lành lại.” Nàng giật mình, nhưng lần này nàng không chạy đi, mà lập tức gọi Dương, Bão, Hạo tới, kể lại đúng những gì nàng nghe được. Dương nghe xong, mỉm cười, nói rằng kẻ địch đã mắc bẫy của chính hắn, vì hắn vừa lộ ra rằng hắn vẫn còn nghe lén, và cũng vừa lộ ra rằng hắn sợ nàng ở lại. Bão lập tức ghi lại giọng nói đó, để sau này truy vết, còn Hạo thì đặt thêm một lớp kiếm khí quanh sách, để vết nứt không thể mở rộng thêm.
Đêm đó, Minh Châu truyền âm cho Dương, giọng nàng trầm hơn thường ngày. “Vết nứt sẽ không lành hẳn đâu, Dương. Nó sẽ ở đó, như một vết sẹo, nhắc chúng ta rằng chúng ta từng suýt mất nhau. Nhưng sẹo thì không phải là xấu, sẹo là bằng chứng rằng chúng ta đã lành lại, dù không còn nguyên vẹn như trước.” Dương gật đầu, nhìn vết nứt mờ trên bìa sách, rồi nhìn nàng đang ngủ yên trong phòng, trong lòng hắn chợt hiểu rằng, bi thương có hệ quả kéo dài không phải là để làm người ta đau mãi, mà là để người ta nhớ mà sống cẩn thận hơn, và thương nhau thật hơn.
Hết chương 733.
Một buổi sáng, nàng bỗng nói với bộ ba rằng nàng muốn có một cái tên của riêng mình, không phải tên Bảo Ngọc, cũng không phải tên Minh Châu, mà là một cái tên mà chính nàng chọn, để khi người ta gọi, nàng biết người ta đang gọi nàng, chứ không phải gọi một ký ức cũ. Dương nghe vậy thì rất vui, vì đó là dấu hiệu nàng đã bắt đầu sống như một người độc lập, chứ không còn là một cái bóng của hai người trước. Bão thì lập tức bày ra đủ thứ tên, từ tên đẹp, tên oai, tới tên rất buồn cười, khiến nàng cười tới mức quên cả chọn. Hạo thì im lặng, nhưng sau đó hắn nói một câu rất Hạo: “Tên thì không cần oai, chỉ cần khi gọi lên, người nghe biết là gọi mình, và người gọi không thấy ngại.”
Cả ngày hôm đó, bộ ba cùng nàng đi dạo quanh chợ, quanh suối, quanh rừng, để nàng tìm cảm hứng đặt tên. Nàng nhìn một đóa hoa nở muộn bên đường, nhìn một con chim bay ngược gió, nhìn một viên đá sáng dưới suối, rồi nàng bỗng dừng lại trước một cây cầu nhỏ, nơi ánh sáng buổi chiều chiếu xuống mặt nước thành một dải ngọc nhạt. “Ta thích màu này,” nàng nói, chỉ vào dải sáng. “Không phải màu ngọc của Bảo Ngọc, cũng không phải màu tối của Minh Châu, mà là màu ở giữa, màu của buổi chiều khi ngày chưa tắt hẳn, đêm chưa tới hẳn.” Dương gật đầu, hắn hiểu nàng đang nói về chính mình: một người ở giữa, không thuộc về quá khứ, cũng chưa thuộc về tương lai, nhưng vẫn có màu sắc riêng.
Tối hôm đó, nàng tuyên bố tên mới của mình là Ngọc Chiều, nghĩa là ngọc của buổi chiều, vừa sáng vừa dịu, vừa không chói chang như ban trưa, vừa không lạnh lẽo như nửa đêm. Bão nghe tên xong, vỗ tay khen hay, nhưng cũng không quên trêu: “Ngọc Chiều, nghe như tên một quán trà, nhưng mà quán trà thì cũng tốt, ít nhất ai cũng muốn ghé vào.” Ngọc Chiều bật cười, không hề giận, vì nàng biết Bão trêu là vì quý. Hạo thì gật đầu, nói rằng tên này hợp với nàng, vì mỗi lần gọi tên, hắn sẽ nhớ tới buổi chiều hôm nay, khi nàng đứng trên cầu và cười. Dương thì viết tên Ngọc Chiều lên một tấm gỗ nhỏ, treo trước cửa phòng nàng, thay cho tấm bảng trống trước đây.
Nhưng việc đặt tên không chỉ là chuyện vui, mà còn là một bước ngoặt quan trọng. Từ khi có tên riêng, Ngọc Chiều bắt đầu nhớ lại một cách tự nhiên hơn, không phải vì ai ép, mà vì nàng đã có một chỗ đứng để đón ký ức trở về. Nàng nhớ ra một vài chi tiết nhỏ, như cách nàng từng thích ngồi gần cửa sổ, nhưng nàng nhớ theo cách của Ngọc Chiều, chứ không phải theo cách của Bảo Ngọc hay Minh Châu. Minh Châu từ trong Thiên Thư cũng cảm nhận được sự thay đổi này, nàng truyền âm cho Dương với giọng nhẹ nhõm: “Tốt rồi. Nàng đã có tên, nghĩa là nàng đã có nhà. Ký ức muốn trở về thì phải có nhà để về, nếu không nó sẽ chỉ lang thang ngoài cửa như kẻ lạ.”
Đêm đó, kẻ địch lại gửi tới một giấc mơ, lần này hắn gọi nàng bằng tên cũ, cố gắng kéo nàng trở về với cái tên mà hắn muốn. Nhưng Ngọc Chiều trong mơ đã lắc đầu, nói rằng: “Ta là Ngọc Chiều, không phải là cái tên mà ngươi gọi. Ngươi gọi sai tên, thì cửa cũng sẽ không mở cho ngươi.” Trong mơ, nàng còn làm một việc mà khi tỉnh dậy nàng mới kể lại với giọng đầy tự hào: nàng đã tự tay đóng cánh cửa mà kẻ lạ đang cố mở hé, rồi quay lưng đi về phía ánh sáng buổi chiều, nơi có ba người đang chờ nàng ăn cơm. Kẻ lạ gọi với theo, nhưng nàng không quay đầu lại, vì nàng biết quay đầu lại cũng chỉ là quay về với một cái tên không còn là của mình nữa. Giấc mơ tan đi, và sáng hôm sau, Ngọc Chiều kể lại giấc mơ đó cho bộ ba với giọng rất bình tĩnh, không còn sợ hãi như trước. Dương nhìn nàng, trong lòng hắn chợt dâng lên một niềm tin mới: chỉ cần nàng còn giữ được tên của mình, thì không ai có thể dùng ký ức cũ để điều khiển nàng, vì nàng đã chọn trở thành người mới, mà vẫn không phủ nhận quá khứ.
Hết chương 734.
Sau khi có tên Ngọc Chiều, ký ức bắt đầu trở lại với nàng từng mảnh nhỏ, như những chiếc lá rơi xuống mặt hồ, không ồn ào, không vội vã. Mảnh đầu tiên là một mùi hương: mùi của một loại trà mà nàng từng uống cùng Dương trong một buổi chiều rất xa, nhưng nàng không nhớ buổi chiều đó diễn ra ở đâu, chỉ nhớ rằng trà hơi đắng, và Dương đã pha thêm mật ong vì nàng nhăn mặt. Mảnh thứ hai là một âm thanh: tiếng kiếm của Hạo khi hắn luyện tập một mình vào buổi sáng, tiếng kiếm đó vừa sắc vừa buồn, như thể người luyện kiếm cũng đang nghĩ về một người nào đó. Mảnh thứ ba là một hình ảnh: Bão đang cười, nhưng nụ cười đó che giấu một nỗi lo, và nàng bỗng hiểu rằng Bão hay đùa không phải vì hắn vô tư, mà vì hắn không muốn người khác lo cùng hắn.
Dương, Bão, Hạo đều rất vui khi thấy ký ức trở lại, nhưng họ cũng rất cẩn thận, không vội hỏi nàng nhớ được bao nhiêu, cũng không vội kiểm tra xem ký ức đó là thật hay giả. Dương dặn cả nhóm một quy tắc mới: khi Ngọc Chiều kể ra một mảnh ký ức, cả ba chỉ lắng nghe, không sửa, không bổ sung, không nói “đúng rồi” hay “sai rồi” ngay, mà để nàng tự cảm nhận xem mảnh đó có vừa với mình hay không. Bão, người vốn hay sửa lời người khác nhất, phải tập kiềm chế rất nhiều, có lần hắn suýt bật ra câu “không phải như vậy”, nhưng rồi hắn cắn môi, im lặng, để Ngọc Chiều kể hết. Hạo thì dễ hơn, vì hắn vốn ít nói, nhưng hắn cũng phải học cách không gật đầu quá nhanh, để nàng không tưởng rằng nàng đang kể để làm vừa lòng hắn.
Một buổi chiều, Ngọc Chiều nhớ ra một mảnh ký ức quan trọng hơn: nàng nhớ rằng mình từng là người giữ chìa khóa, và chìa khóa đó không phải là một vật, mà là một lời hứa. Lời hứa đó là: chỉ khi người giữ chìa khóa tự nguyện mở cửa, và có đủ người mình tin tưởng đứng bên cạnh, thì Thiên Kiếm hoàn chỉnh mới mở ra mà không gây hại. Nếu mở cửa bằng ép buộc, hoặc mở một mình, thì Thiên Kiếm sẽ mở ra nhưng cũng sẽ làm vỡ người mở. Nàng kể xong, tay nàng run nhẹ, vì nàng hiểu rằng chính mình là người đã từng đặt ra lời hứa đó, và bây giờ nàng lại là người phải thực hiện nó, dù nàng vẫn chưa nhớ hết.
Dương nghe xong, không hề tỏ ra mừng rỡ vì sắp mở được Thiên Kiếm, mà ngược lại, hắn tỏ ra lo lắng hơn. “Nếu lời hứa đó là thật, thì chúng ta càng không được vội,” Dương nói. “Chúng ta phải chờ tới khi Ngọc Chiều thực sự tự nguyện, và thực sự tin tưởng, chứ không phải chờ tới khi chúng ta đủ mạnh để ép cửa mở.” Bão gật đầu, hắn cũng nhận ra rằng kẻ địch sẽ cố gắng làm ngược lại: hắn sẽ cố tạo ra một tình huống mà Ngọc Chiều buộc phải mở cửa một mình, hoặc mở cửa trong lúc sợ hãi, để Thiên Kiếm mở ra nhưng làm hại nàng. Hạo thì siết chặt kiếm, nói rằng từ giờ, hắn sẽ không rời Ngọc Chiều nửa bước, dù có phải canh gác cả đêm.
Tối hôm đó, Ngọc Chiều ngồi viết lại những mảnh ký ức mà nàng đã nhớ được vào một cuốn sổ nhỏ, mỗi mảnh một trang, không vội nối chúng lại thành một câu chuyện hoàn chỉnh. Dương nhìn cuốn sổ đó, trong lòng hắn chợt nghĩ rằng, ký ức cũng giống như những mảnh gỗ, phải để chúng khô tự nhiên rồi mới ghép lại được, nếu ghép vội khi còn ướt, chúng sẽ cong vênh và không khớp. Bão cũng nhìn cuốn sổ, rồi hắn nói một câu rất thật, không hề đùa: “Cuốn sổ này quý hơn cả Thiên Thư, vì Thiên Thư viết về thế giới, còn cuốn sổ này viết về chính Ngọc Chiều, bằng tay của nàng, không ai có thể giả mạo được.” Hạo gật đầu, hắn cũng lặng lẽ khắc một dấu nhỏ lên bìa sổ, để nếu có kẻ nào đánh tráo sổ, bộ ba sẽ nhận ra ngay. Minh Châu từ trong Thiên Thư cũng đồng ý, nàng nói rằng nàng cũng đang nhớ lại từng chút một, nhưng nàng không vội, vì nàng biết mình đã có một chỗ đứng riêng trong sách, và Ngọc Chiều cũng đã có một chỗ đứng riêng ngoài đời.
Hết chương 735.
Thiên Kiếm hoàn chỉnh, thứ mà bộ ba đã tìm kiếm rất lâu, lần đầu tiên rung lên không phải trong một trận đánh lớn, mà trong một buổi sáng rất bình thường, khi Ngọc Chiều đang tưới cây trước sân. Tiếng rung đó rất khẽ, như tiếng một sợi dây đàn vừa được chạm nhẹ, nhưng cả bốn người đều nghe thấy, vì nó rung từ trong lòng mỗi người, chứ không phải từ ngoài tai. Dương lập tức chạy tới nơi cất Thiên Kiếm, Bão và Hạo cũng chạy theo, còn Ngọc Chiều thì đứng yên tại chỗ, tay nàng vẫn cầm bình tưới, nhưng ánh mắt nàng đã hướng về phía Thiên Kiếm, như thể có một sợi dây vô hình nối nàng với thanh kiếm đó.
Thiên Kiếm nằm trong một hộp đá, hộp đá vốn luôn lạnh và im lặng, nay lại ấm lên và rung nhẹ từng nhịp, nhịp rung trùng với nhịp tim của Ngọc Chiều. Bão kiểm tra hộp đá ba lần, khẳng định không có trận pháp nào kích hoạt, cũng không có kẻ nào chạm vào. Hạo đặt tay lên hộp đá, cảm nhận rung động qua lòng bàn tay, rồi nói ngắn gọn: “Nó đang gọi nàng, không phải gọi chúng ta. Chúng ta nghe được chỉ vì chúng ta đứng gần nàng.” Dương gật đầu, hắn không mở hộp ngay, mà quay sang hỏi Ngọc Chiều: “Ngươi có muốn tới gần không? Nếu ngươi thấy sợ, chúng ta sẽ đóng hộp lại, chờ một ngày khác.”
Ngọc Chiều bước tới từng bước chậm rãi, mỗi bước của nàng, Thiên Kiếm lại rung mạnh hơn một chút, nhưng không phải rung vì giận dữ, mà rung vì vui mừng, như một người bạn cũ vừa nhận ra chủ nhân của mình sau một thời gian dài xa cách. Khi nàng đặt tay lên hộp đá, nắp hộp tự mở ra một khe nhỏ, đủ để một tia sáng mỏng lọt ra, chiếu lên mặt nàng. Trong tia sáng đó, nàng thấy một hình ảnh thoáng qua: một thanh kiếm hoàn chỉnh, không còn vết nứt, đang nằm yên trong một cánh cửa lớn, và cánh cửa đó cũng chỉ mở hé, chưa mở hẳn. Nàng rụt tay lại, không phải vì sợ, mà vì nàng biết mình chưa sẵn sàng để mở hẳn.
Dương thấy vậy thì lập tức đóng hộp lại, không để tia sáng lọt ra thêm. “Tốt rồi,” hắn nói, giọng hắn vừa mừng vừa cẩn thận. “Thiên Kiếm đã nhận ra ngươi, nhưng nó cũng tôn trọng ngươi, nó chỉ mở hé để chào, chứ không ép ngươi phải mở hẳn. Đó là dấu hiệu tốt, vì một thanh kiếm biết chờ đợi thì mới xứng đáng được cầm.” Bão thì lại nhìn vấn đề theo cách của hắn: hắn lo rằng tiếng rung này sẽ lan đi rất xa, và kẻ địch cũng sẽ nghe thấy, rồi sẽ tới nhanh hơn. Hắn lập tức bày thêm ba lớp trận pháp quanh nhà, để che giấu tiếng rung, nhưng hắn cũng biết trận pháp chỉ che được một thời gian, không che được mãi.
Hạo thì làm một việc rất thiết thực: hắn luyện lại cách rút kiếm nhanh, để nếu kẻ địch tới trong lúc Thiên Kiếm đang rung, hắn có thể chắn trước khi chúng chạm tới Ngọc Chiều. Hắn luyện tới mức tay hắn mỏi nhừ, nhưng hắn vẫn không dừng, vì hắn biết lần rung đầu tiên này giống như một tiếng chuông báo hiệu, báo rằng cuộc chiến cuối cùng đã bắt đầu đếm ngược. Ngọc Chiều nhìn Hạo luyện kiếm, rồi nàng bỗng nói một câu khiến cả ba đều sững lại: “Thiên Kiếm rung không phải vì ta tới gần, mà vì ta đã gọi tên nó bằng tên mới của ta, chứ không phải bằng tên cũ. Nó thích tên Ngọc Chiều hơn.”
Câu nói đó khiến Dương chợt hiểu ra một điều quan trọng: Thiên Kiếm hoàn chỉnh không mở bằng ký ức cũ, mà mở bằng người mới, bằng một cái tên mới, bằng một lời hứa mới. Nếu bộ ba cứ cố ép Ngọc Chiều nhớ lại để mở kiếm, thì kiếm sẽ không bao giờ mở hẳn, vì nó không muốn mở cho một người bị ép. Nó chỉ muốn mở cho một người tự nguyện, một người đã chọn tên của mình, chọn bạn của mình, và chọn con đường của mình. Minh Châu từ trong Thiên Thư cũng truyền âm tới, giọng nàng đầy xúc động: “Đúng vậy. Thiên Kiếm không cần một chủ nhân nhớ hết quá khứ, nó cần một chủ nhân dám sống với hiện tại.”
Tối hôm đó, Thiên Kiếm lại rung thêm một lần nữa, nhẹ hơn lần đầu, như một lời chào tạm biệt trước khi ngủ. Ngọc Chiều đặt tay lên hộp đá, thì thầm một câu rất nhỏ mà chỉ nàng và Thiên Kiếm nghe thấy: “Ngươi cứ chờ ta thêm một chút nữa nhé, ta sẽ tới khi ta đã sẵn sàng, không phải khi người khác bắt ta tới.” Thiên Kiếm rung nhẹ đáp lại, rồi im lặng hẳn, như thể nó đã hiểu và đồng ý chờ đợi. Dương, Bão, Hạo đứng ngoài cửa, nghe thấy tiếng rung cuối cùng đó, cả ba cùng thở phào, vì họ biết mình vừa đi qua một bước ngoặt mà không làm vỡ bất cứ điều gì.
Hết chương 736.
Tiếng rung của Thiên Kiếm lan đi xa hơn Bão dự đoán, và kẻ địch tới nhanh hơn, đông hơn, và hiểm hơn lần trước. Lần này, hắn không gửi bóng đen hay thư giả nữa, mà gửi tới một người thật: một nữ sát thủ mang mặt nạ bạc, tự xưng là người từng được Thiên Thư chọn trước Ngọc Chiều, và nay tới để đòi lại chìa khóa. Nàng ta nói chuyện rất lịch sự, nhưng mỗi câu nói đều như một lưỡi dao: “Chìa khóa không thuộc về kẻ quên, mà thuộc về kẻ nhớ. Ngươi quên Dương, vậy ngươi không xứng giữ chìa khóa. Hãy trả nó lại cho ta, ta sẽ mở Thiên Kiếm thay ngươi, và ngươi sẽ được tự do, không còn phải gánh nặng nữa.”
Ngọc Chiều nghe vậy, tay nàng siết chặt lại, không phải vì nàng tin, mà vì nàng sợ rằng lời đó có thể đúng một phần: nàng quên thật, nàng chưa nhớ hết thật, vậy nàng có xứng đáng không? Dương lập tức đứng chắn trước nàng, nói rõ ràng: “Xứng đáng không phải do nhớ hay quên quyết định, mà do người đó có dám chịu trách nhiệm hay không. Ngọc Chiều đã dám ở lại, dám học, dám đặt tên, dám giữ vết nứt, vậy nàng xứng đáng hơn bất cứ kẻ nào chỉ biết đòi.” Bão cũng bước lên, giọng hắn sắc bén hơn thường ngày: “Ngươi nói ngươi từng được chọn, vậy vì sao ngươi lại đứng đây đòi, thay vì được Thiên Kiếm tự gọi? Thiên Kiếm vừa rung vì Ngọc Chiều, chứ không rung vì ngươi.”
Nữ sát thủ cười lạnh, rồi ra tay không hề báo trước. Kiếm của nàng ta nhanh và hiểm, mỗi chiêu đều nhắm vào Ngọc Chiều, chứ không nhắm vào bộ ba, vì nàng ta biết chỉ cần làm Ngọc Chiều hoảng sợ, chìa khóa sẽ lộ ra, hoặc sẽ vỡ. Hạo lập tức chặn đứng những chiêu kiếm đó, kiếm của hắn vẽ thành một bức tường sáng trước mặt Ngọc Chiều, nhưng mỗi lần chặn, tay hắn lại tê đi một chút, vì kiếm của sát thủ có độc ý niệm, không giết thân thể ngay, mà làm mòn ý chí người chặn. Bão thì dùng trận pháp để khóa chân sát thủ, nhưng sát thủ lại dùng chính trận pháp của Bão để phản lại, khiến Bão bị trận pháp của mình đẩy ngược, ngã xuống đất, miệng rỉ máu.
Dương, trong lúc đó, không lao vào đánh sát thủ, mà làm một việc mà chỉ Dương mới nghĩ ra: hắn chạy tới bên Ngọc Chiều, nắm lấy tay nàng, rồi nói với nàng một câu rất nhanh, rất rõ: “Ngươi đừng nhìn kiếm của nàng ta, ngươi nhìn chúng ta. Ngươi thấy chúng ta còn đứng đây không? Chỉ cần chúng ta còn đứng, ngươi không cần phải sợ một mình.” Ngọc Chiều nghe vậy, nhịp thở của nàng dần ổn định lại, và chìa khóa trong nàng, thay vì lộ ra vì sợ hãi, lại hóa thành một tấm khiên sáng, chắn trước mặt bộ ba, giúp Hạo có thời gian thở, giúp Bão có thời gian đứng dậy. Nữ sát thủ thấy vậy thì biến sắc, vì nàng ta nhận ra chìa khóa này không thể cướp bằng sợ hãi, mà chỉ có thể nhận bằng tin tưởng.
Trận đánh kết thúc khi nữ sát thủ nhận ra mình không thể thắng được một nhóm người mà người yếu nhất cũng không chịu bỏ chạy. Nàng ta lùi lại, để lại một câu đe dọa trước khi biến mất: “Các ngươi đã thắng hôm nay, nhưng cái giá của việc bảo vệ nàng sẽ càng ngày càng cao. Sẽ có ngày các ngươi phải chọn giữa nàng và chính mình, và ngày đó, ta sẽ quay lại xem các ngươi chọn ai.” Nói xong, nàng ta tan vào bóng tối, không để lại dấu vết, chỉ để lại một vết kiếm sâu trên mặt đất, như một lời nhắc nhở.
Sau trận đánh, bộ ba đều bị thương, không nặng, nhưng cũng không nhẹ. Bão bị nội thương nhẹ vì trận pháp phản lại, Hạo bị độc ý niệm làm tay tê suốt một đêm, Dương thì bị kiệt sức vì đã dùng quá nhiều ý thức để giữ Ngọc Chiều bình tĩnh. Ngọc Chiều nhìn ba người bạn bị thương vì mình, nàng bật khóc, không phải vì sợ, mà vì nàng cảm thấy mình đã gây ra quá nhiều đau đớn cho người khác. Dương, dù đang mệt, vẫn ngồi dậy, lau nước mắt cho nàng, nói: “Khóc thì khóc, nhưng đừng nghĩ rằng ngươi là nguyên nhân. Nguyên nhân là kẻ đã tới đây để cướp, không phải là người đã ở đây để được bảo vệ. Cái giá này, chúng ta tự nguyện trả, không ai bắt chúng ta trả.”
Hết chương 737.
Sau trận đánh với nữ sát thủ, bộ ba và Ngọc Chiều ngồi lại với nhau, không phải để bàn kế hoạch đánh tiếp, mà để nói ra một lời hẹn mới, một lời hẹn không ép buộc ai cả. Dương là người mở đầu, giọng hắn trầm và rõ: “Từ giờ, chúng ta hẹn với nhau một điều duy nhất: không ai được tự ý hy sinh một mình, không ai được tự ý mở cửa một mình, và không ai được tự ý quyết định thay người khác, dù là vì tốt cho người đó.” Bão nghe vậy thì gật đầu ngay, vì hắn đã từng suýt hy sinh một mình khi vá vết nứt bằng máu, và hắn biết cảm giác đó không hề anh hùng, mà chỉ khiến người ở lại day dứt. Hạo cũng gật đầu, hắn nói thêm một điều rất Hạo: “Và không ai được giấu vết thương. Giấu vết thương thì vết thương sẽ nặng hơn, còn nói ra thì chúng ta còn biết đường mà chữa.”
Ngọc Chiều nghe lời hẹn, nàng im lặng một lúc, rồi nàng cũng nói ra lời hẹn của riêng mình, giọng nàng tuy nhỏ nhưng rất kiên định: “Ta hẹn rằng, ta sẽ không tự đi tìm Thiên Kiếm một mình, dù ta có tò mò tới đâu, dù có ai gọi tên ta trong mơ. Ta sẽ chờ các ngươi, và khi ta muốn mở cửa, ta sẽ nói trước, để các ngươi còn kịp đứng bên cạnh ta, chứ không phải chạy theo ta.” Dương nghe vậy thì mỉm cười, hắn biết lời hẹn này quan trọng hơn bất cứ trận pháp nào, vì nó khóa lại cánh cửa mà kẻ địch hay lợi dụng nhất: cánh cửa của sự nóng vội và sự cô độc. Bão thì lấy ra một sợi dây đỏ, buộc vào tay của cả bốn người, mỗi người một nút, nói rằng đây không phải là bùa chú, mà chỉ là một dấu hiệu để nhắc nhau nhớ lời hẹn.
Minh Châu từ trong Thiên Thư cũng tham gia lời hẹn, dù nàng không ở ngoài đời. Nàng truyền âm tới, giọng nàng ấm áp hơn hẳn: “Ta cũng hẹn. Ta sẽ ở trong sách, giữ cửa sau, giữ vết nứt, và sẽ nói thật với các ngươi mỗi khi ta thấy có điều gì bất thường, dù điều đó có làm các ngươi lo lắng. Ta sẽ không giấu, vì giấu là cách nhanh nhất để mất nhau.” Dương gật đầu, hắn cảm thấy lời hẹn này đã nối cả năm người lại với nhau, dù một người ở trong sách, bốn người ở ngoài đời, nhưng tất cả đều cùng một hướng. Bão thì đùa rằng, từ giờ, nhóm của họ không còn là bộ ba nữa, mà là bộ bốn cộng một, nghe hơi kỳ, nhưng lại đúng sự thật.
Buổi tối, khi lời hẹn đã được nói ra, Ngọc Chiều bỗng nhớ thêm một mảnh ký ức nữa, mảnh này không phải về quá khứ xa, mà về chính lời hứa mở Thiên Kiếm mà nàng từng đặt ra. Nàng kể lại rất chậm, như thể nàng đang vừa nhớ vừa kiểm tra xem mảnh ký ức đó có thật sự thuộc về mình hay không, chứ không phải là một giấc mơ mà kẻ khác đã gieo vào đầu nàng. Dương, Bão, Hạo đều im lặng lắng nghe, không ai chen ngang, vì họ biết đây là lúc nàng cần được nghe nhiều hơn là được hỏi, và một lời chen ngang sai lúc có thể làm mảnh ký ức mong manh đó vỡ tan như một chiếc lá khô. Nàng nhớ rằng lời hứa đó cũng có một điều kiện giống hệt lời hẹn hôm nay: cửa chỉ mở khi người giữ chìa khóa không bị ép, và khi những người đi cùng cũng không bị ép. Nếu có bất cứ ai trong nhóm bị ép buộc, dù là ép bằng lời nói ngọt ngào hay ép bằng đe dọa, thì cửa sẽ không mở hẳn, mà chỉ mở hé để cảnh cáo. Nàng kể xong, cả nhóm đều im lặng, vì họ hiểu rằng lời hẹn hôm nay không chỉ là chuyện tình cảm, mà còn là điều kiện thực sự để mở Thiên Kiếm.
Dương nhìn Ngọc Chiều, rồi nhìn Bão và Hạo, hắn nói một câu kết lại buổi tối: “Vậy thì chúng ta cứ giữ lời hẹn này, mỗi ngày, không cần phải làm gì lớn lao. Chỉ cần không ép nhau, không giấu nhau, không bỏ nhau lại phía sau, thì tới một ngày, Thiên Kiếm sẽ tự mở, không phải vì chúng ta đủ mạnh, mà vì chúng ta đủ tin nhau.” Bão gật đầu, Hạo cũng gật đầu, còn Ngọc Chiều thì siết chặt sợi dây đỏ trên tay, như thể nàng đang siết chặt chính lời hẹn của mình. Đêm đó, cả nhóm ngủ yên hơn hẳn những đêm trước, vì họ biết mình không còn chiến đấu một mình, mà chiến đấu cùng nhau, theo một lời hẹn mà không ai bị ép phải giữ.
Hết chương 738.
Sáng hôm sau, Thiên Kiếm lại có dấu hiệu mới, rõ ràng hơn lần rung đầu tiên. Lần này, không chỉ rung, mà từ khe hộp đá còn rỉ ra một tia sáng mỏng, màu ngọc nhạt, giống hệt màu mà Ngọc Chiều đã chọn cho tên của mình. Tia sáng đó không chói, không nóng, mà dịu dàng như ánh sáng buổi chiều chiếu qua kẽ lá, và nó chỉ rỉ ra khi Ngọc Chiều ở gần, còn khi nàng đi xa, tia sáng lại thu vào, như thể Thiên Kiếm cũng biết giữ khoảng cách. Dương nhìn tia sáng, trong lòng hắn vừa mừng vừa lo, vì hắn biết đây là dấu hiệu Thiên Kiếm hoàn chỉnh bắt đầu mở ra, nhưng vẫn chưa mở hẳn, và giai đoạn mở hé này là giai đoạn nguy hiểm nhất, vì kẻ địch sẽ nhìn thấy ánh sáng và tìm tới nhanh hơn.
Bão lập tức làm một việc rất thông minh: hắn không che giấu ánh sáng hoàn toàn, mà dùng trận pháp để làm ánh sáng đó lan ra thành nhiều tia nhỏ, giả vờ như ánh sáng của nhiều thứ khác nhau, để kẻ địch không biết tia nào mới là thật. Hắn giải thích: “Che hẳn thì kẻ địch sẽ biết chúng ta đang giấu thứ quan trọng, còn làm loãng ra thì chúng sẽ phải tốn thời gian đi kiểm tra từng tia một, và thời gian đó là thời gian chúng ta cần để chuẩn bị.” Hạo thì đứng canh bên hộp đá, kiếm của hắn luôn trong tư thế sẵn sàng, nhưng hắn cũng không căng thẳng quá mức, vì hắn biết nếu mình căng thẳng, Ngọc Chiều cũng sẽ căng thẳng theo, và ánh sáng sẽ yếu đi.
Ngọc Chiều, khi thấy ánh sáng rỉ ra, nàng không vội chạm vào hộp đá, mà ngồi xuống bên cạnh, nhìn tia sáng như nhìn một người bạn đang từ từ tỉnh dậy. Nàng nói với Thiên Kiếm bằng giọng rất nhỏ, như nói với một đứa trẻ: “Ngươi đừng vội mở hẳn nhé, ta cũng chưa sẵn sàng đâu. Ngươi cứ rỉ sáng từ từ như vậy thôi, để ta còn kịp quen với ánh sáng của ngươi, và ngươi cũng kịp quen với tên của ta.” Thiên Kiếm dường như nghe được, tia sáng của nó ổn định lại, không còn chập chờn, mà chảy đều như một dòng suối nhỏ. Dương nghe câu nói đó, hắn chợt hiểu rằng Ngọc Chiều đã học được cách nói chuyện với Thiên Kiếm, không phải bằng mệnh lệnh, mà bằng sự kiên nhẫn.
Buổi trưa, kẻ địch lại thử một lần nữa, lần này hắn gửi tới một nhóm bóng đen nhỏ, nhưng chúng không đánh vào người, mà đánh vào trận pháp làm loãng ánh sáng của Bão, để tìm ra tia sáng thật. Bão, Dương, Hạo lập tức phối hợp theo quy tắc cũ: Dương nghĩ ra cách dẫn bóng đen đi vòng, Bão tính lại trận pháp để tia giả vẫn sáng, còn Hạo thì chém những bóng đen nào tới quá gần hộp đá. Ngọc Chiều thì đứng ở giữa, nàng không chạy, cũng không hoảng sợ, mà đặt tay lên hộp đá, giữ cho tia sáng thật không bị tắt khi trận pháp bị tấn công. Trận đánh nhỏ đó kết thúc nhanh, nhưng nó chứng minh rằng bộ bốn đã thực sự trở thành một đội, mỗi người một vị trí, không ai thừa, không ai thiếu.
Chiều xuống, khi mọi thứ đã yên, Minh Châu truyền âm cho Dương với giọng đầy hy vọng: “Ánh sáng rỉ qua khe kiếm là dấu hiệu tốt nhất mà chúng ta từng có. Nó có nghĩa là Thiên Kiếm đã chọn Ngọc Chiều, không phải vì nàng nhớ lại, mà vì nàng đã trở thành chính mình. Nhưng nó vẫn chưa mở hẳn, vì nó còn chờ một điều nữa, một điều mà ngay cả ta cũng chưa biết rõ, có thể là một lời hứa cuối cùng, hoặc một người cuối cùng cần phải tới.” Dương nghe vậy thì nhìn sang Ngọc Chiều, thấy nàng vẫn đang ngồi yên bên hộp đá, tay nàng vẫn đặt nhẹ lên đó, như thể nàng cũng đang lắng nghe Thiên Kiếm nói chuyện với mình. Hắn không muốn phá vỡ khoảnh khắc đó, nên hắn chỉ đứng từ xa nhìn, để nàng có đủ không gian mà không cảm thấy bị ai thúc giục hay theo dõi. Dương gật đầu, hắn không hỏi Minh Châu điều đó là gì, vì hắn biết hỏi vội cũng không có đáp án, mà chỉ làm mọi người thêm lo. Hắn chỉ nói với Ngọc Chiều một câu đơn giản trước khi ngủ: “Ngày mai, ánh sáng có rỉ thêm một chút nữa cũng không sao, chúng ta vẫn ở đây, vẫn giữ lời hẹn, vẫn không ép nhau.”
Hết chương 739.
Đêm cuối của đoạn đường này, Thiên Kiếm có dấu hiệu rõ ràng nhất từ trước tới giờ, nhưng vẫn không phải là dấu hiệu của một cánh cửa đã mở. Nửa đêm, khi cả nhà đã ngủ, hộp đá bỗng sáng lên, không phải sáng bùng lên, mà sáng dần từng chút một, như bình minh đang lên rất chậm trong một căn phòng tối. Ánh sáng đó lan qua các kẽ đá, qua trận pháp của Bão, qua kiếm khí của Hạo, rồi dừng lại ngay trước cửa phòng của Ngọc Chiều, như thể nó đang gõ cửa một cách rất lịch sự, chờ người bên trong đồng ý mới bước vào. Dương là người tỉnh dậy đầu tiên, hắn không vội mở hộp đá, mà vội chạy tới phòng Ngọc Chiều, để chắc chắn rằng nàng vẫn ngủ yên, không bị ánh sáng đánh thức một cách đột ngột.
Ngọc Chiều tỉnh dậy vì tiếng bước chân của Dương, nàng nhìn thấy ánh sáng ngoài hành lang, rồi nàng nhìn Dương, ánh mắt nàng không hề hoảng sợ, mà rất bình tĩnh, như thể nàng đã biết trước đêm nay Thiên Kiếm sẽ tới gõ cửa. “Ta nghe thấy nó,” nàng nói khẽ. “Nó không nói gì cả, nó chỉ sáng lên, như một người đứng ngoài cửa, không gõ mạnh, chỉ để ánh sáng lọt qua khe cửa, để người bên trong biết rằng mình không cô độc.” Bão và Hạo cũng đã tỉnh dậy, cả hai cùng đứng ngoài hành lang, không ai nói gì, vì họ biết đây là khoảnh khắc của Ngọc Chiều và Thiên Kiếm, còn bộ ba chỉ là những người đứng bên cạnh, để nàng không phải đối diện một mình.
Ngọc Chiều bước ra hành lang, đi về phía hộp đá, mỗi bước chân của nàng, ánh sáng lại sáng thêm một chút, nhưng vẫn không vượt qua một giới hạn nào đó, như thể Thiên Kiếm cũng đang tự giữ mình, không muốn sáng quá nhanh mà làm nàng chói mắt. Khi nàng đứng trước hộp đá, nắp hộp mở ra một khe rộng hơn trước, đủ để nàng nhìn thấy một phần của thanh kiếm bên trong: một thanh kiếm hoàn chỉnh, không còn vết nứt, nhưng vẫn còn một lớp vỏ mỏng bao quanh, như một thanh kiếm đang ngủ trong kén, chưa tới lúc phá kén mà bay ra. Nàng đưa tay ra, nhưng không chạm vào kiếm, mà chỉ đặt tay lên mép hộp, nói một câu rất nhỏ: “Ngươi cứ ngủ thêm một chút nữa đi, ta cũng cần thêm thời gian. Khi nào ta sẵn sàng, ta sẽ gọi ngươi, và khi đó, ngươi hãy mở hẳn.”
Thiên Kiếm rung nhẹ đáp lại, ánh sáng của nó từ sáng dần chuyển sang dịu lại, rồi từ từ thu vào trong hộp, như một người đã nghe được lời hẹn và đồng ý chờ đợi. Nắp hộp khép lại, nhưng không khép hẳn, mà vẫn để lại một khe rất nhỏ, đủ để một tia sáng mỏng còn rỉ ra, như một lời nhắc rằng cửa chưa mở, nhưng cũng không còn đóng kín như trước nữa. Dương thở phào, Bão cũng thở phào, còn Hạo thì tra kiếm vào vỏ, vì hắn biết đêm nay không cần phải đánh nhau, mà chỉ cần đứng nhìn một cánh cửa đang học cách mở từ từ. Minh Châu từ trong Thiên Thư truyền âm tới, giọng nàng nhẹ nhàng và đầy hy vọng: “Tốt rồi. Thiên Kiếm đã bắt đầu mở, nhưng chưa mở hẳn, và đó mới là cách mở đúng. Một cánh cửa mở vội sẽ làm vỡ người mở, còn một cánh cửa mở chậm thì sẽ còn nguyên vẹn cho cả người mở và người đi cùng.”
Sáng hôm sau, khi ánh mặt trời lên, khe sáng trên hộp đá vẫn còn đó, nhỏ nhưng rõ ràng, và Ngọc Chiều vẫn là Ngọc Chiều, không bị Thiên Kiếm nuốt mất, cũng không bị ký ức cũ kéo đi. Bộ ba vẫn là bộ ba, cộng thêm Ngọc Chiều và Minh Châu, thành một nhóm mà không ai bị ép buộc, không ai bị bỏ lại. Dương nhìn khe sáng đó, rồi nhìn mọi người đang ăn sáng cùng nhau, trong lòng hắn chợt dâng lên một cảm giác rất lạ: hắn không còn vội mở Thiên Kiếm nữa, vì hắn biết, chỉ cần nhóm này còn đi cùng nhau, còn giữ lời hẹn, còn không ép nhau, thì tới một ngày, cánh cửa đó sẽ tự mở hẳn, không cần ai phải phá. Và ngày đó, dù còn xa, cũng đã bắt đầu từ đêm nay, từ một khe sáng nhỏ, từ một lời hẹn không ép buộc, và từ một cái tên mới: Ngọc Chiều.
Hết chương 740.
Thiên Kiếm chưa mở hẳn, nhưng cả đỉnh núi đã nghe thấy tiếng nó thở.
Không phải tiếng kim loại. Cũng không phải tiếng gió luồn qua khe đá. Đó là một thứ âm thanh rất khẽ, giống như có ai đó đang thử mở một cánh cửa đã khóa quá lâu, tay run, ổ khóa kêu lên từng nấc. Dương đứng dưới chân đài kiếm, nghe tiếng ấy mà da đầu tê dại. Bảo Ngọc đứng giữa đài, hai tay ôm trước ngực một khối ánh sáng nhỏ như hạt châu. Ánh sáng ấy chính là chìa khóa. Nàng không nhìn Dương. Đôi mắt nàng trong, lạnh và xa lạ, giống như mắt của một người vừa tỉnh dậy trong một căn nhà không phải của mình, nhìn mọi đồ vật đều thấy lạ. Nàng là Bảo Ngọc mới, ý thức thứ ba, và nàng thật sự không nhớ Dương là ai.
“Ngươi đứng xa một chút,” nàng nói, giọng bình thản đến mức gần như vô tình. “Chìa khóa này nóng lên khi có người quen tới gần. Ta không thích cảm giác đó.”
Dương cười khan. Hắn muốn nói một câu gì đó cho đỡ ngượng, nhưng Hoài Bão đã chen vào trước, giọng vừa to vừa thật thà như mọi khi.
“Nóng là tốt! Nóng nghĩa là nó nhận ra ngươi, chứ không phải nhận ra hắn. Ngươi yên tâm, hắn đứng xa cũng được, ta đứng gần cũng được, miễn là đừng để cái kiếm kia mở ra rồi chém cả ba chúng ta.”
Sùng Hạo không cười. Hắn đứng bên trái Dương, tay đặt hờ lên chuôi kiếm, mắt nhìn lên trời. Trời trên đỉnh núi vốn trong, bỗng chia làm ba mảng màu rất rõ. Một mảng trắng đến chói mắt, một mảng đen đến mức ánh sáng rơi vào cũng mất hút, một mảng đỏ sẫm như máu đã khô. Ba mảng ấy không hòa vào nhau, chúng ép nhau ở giữa, đúng ngay trên đài Thiên Kiếm.
“Đến rồi,” Sùng Hạo nói gọn.
Ba bóng người cùng xuất hiện, không trước không sau, như thể cả ba đã hẹn nhau từ trước mà không ai chịu thừa nhận. Người thứ nhất khoác áo trắng, mặt không giận cũng không vui, đứng trên một đám mây mỏng mà nhìn xuống như nhìn một bàn cờ. Đó là Thiên. Người thứ hai không có mặt rõ ràng, chỉ có một khoảng trống hình người, nơi ánh sáng đi tới đều bị nuốt mất. Đó là Vô Thiên. Người thứ ba mặc giáp đỏ đen, sau lưng là một lá cờ rách, tay cầm một thanh đao ngắn, cười như thể vừa đi dự tiệc. Đó là Ma Quân.
“Thiên Kiếm sắp mở,” Thiên nói, giọng vang mà không lớn. “Người giữ chìa khóa, đưa nó ra đây. Thế giới này không chịu nổi một thanh kiếm hoàn chỉnh nằm trong tay kẻ không nhớ nổi mình là ai.”
Vô Thiên không nói bằng miệng. Giọng hắn vang lên trong đầu cả ba người cùng lúc, lạnh và rỗng: “Kiếm hoàn chỉnh thì sao? Kiếm dở dang thì sao? Cuối cùng cũng chỉ là một lưỡi dao để cắt thế giới ra làm hai lần nữa. Đưa chìa khóa cho ta, ta sẽ cắt cho gọn.”
Ma Quân cười khà, giơ đao lên chỉ vào Bảo Ngọc: “Hai vị nói hay lắm. Nhưng chìa khóa đang ở trong tay một cô nương không nhớ ai cả, thì kẻ nào nhanh tay hơn sẽ được. Ta thì không thích nói đạo lý, ta thích lấy.”
Dương bước lên một bước, chắn trước đài, dù hắn biết một bước này chẳng chắn được gì trước ba tồn tại như vậy. Hắn nói to, cố giữ giọng bình tĩnh: “Ba vị đều muốn chìa khóa, nhưng ba vị có chắc mình đang muốn thứ mình nghĩ không? Hay ba vị chỉ đang đi đúng đường mà người khác đã vạch sẵn?”
Ba ánh mắt quay về phía Dương. Áp lực đè xuống khiến đá dưới chân hắn nứt ra. Hoài Bão đứng sát bên phải, ma khí cuộn lên như khiên đen. Sùng Hạo đứng sát bên trái, kiếm khí trắng dựng thành tường mỏng. Bộ ba lại thành hình tam giác, chỉ khác là lần này đối thủ là ba bầu trời.
Dương không đáp. Hắn đang nghĩ rất nhanh. Ba thế lực cùng xuất hiện một lúc không phải trùng hợp. Nếu họ thật sự là kẻ thù không đội trời chung, họ đã không cùng đứng trên một đỉnh núi mà không đánh nhau trước. Họ đang chờ khoảnh khắc Thiên Kiếm hé mở.
Hắn truyền âm cho hai người bạn, giọng ngắn và chắc: “Đừng đánh vội. Ai ra tay trước sẽ thành mục tiêu của hai người còn lại. Chúng ta giữ đài, giữ Ngọc, chờ xem ai lộ sơ hở trước.”
Hoài Bão đáp lại bằng một tiếng hừ nhỏ: “Chờ thì được, nhưng nếu cả ba cùng xông lên thì sao?”
“Thì chúng ta chạy,” Dương đáp, “nhưng chạy theo cách khiến cả ba phải đuổi theo ba hướng khác nhau.”
Trên cao, ba mảng trời càng ép chặt hơn. Thiên Kiếm lại rung lên, khe sáng mở ra lần nữa, lần này lâu hơn một nhịp thở. Bảo Ngọc khẽ kêu lên một tiếng, hạt châu trong tay nàng sáng rực rồi tối sầm lại, như thể có ai đó vừa giật mạnh sợi dây nối giữa nàng và thanh kiếm.
Dương ngẩng đầu nhìn ba bóng người, chậm rãi nói: “Ba vị muốn kiếm. Được. Nhưng trước khi ai đó cầm được chìa khóa, hãy trả lời ta một câu: nếu cả ba vị đều bị lừa, thì ai mới là người đang cười?”
Không ai trả lời ngay. Sự im lặng cho Dương biết câu hỏi đã chạm trúng chỗ không ai muốn chạm vào.
Hết chương 741.
Bảo Ngọc không thích bị nhìn chằm chằm, nhất là bị ba tồn tại trên trời nhìn chằm chằm cùng lúc.
Nàng lùi lại nửa bước, lưng chạm vào mép đài đá lạnh. Hạt châu trong tay nàng vẫn nóng, nhưng cái nóng ấy không còn đều nữa. Lúc thì như lửa, lúc thì như nước lạnh, giống như chìa khóa đang phân vân không biết mình thuộc về ai. Nàng đã thử rất nhiều lần từ khi tỉnh lại trong thân thể mới này: mỗi lần nàng chạm vào Thiên Kiếm, kiếm lại rung lên, nhưng không mở. Mỗi lần nàng rời tay ra, kiếm lại im lặng như chưa từng rung.
“Ngươi thật sự không nhớ gì sao?” Dương hỏi, giọng hạ thấp, chỉ đủ cho nàng nghe.
“Ta nhớ rất nhiều thứ,” Bảo Ngọc đáp, mắt vẫn nhìn lên trời. “Ta nhớ cách mở một cánh cửa, cách khóa một cánh cửa, cách nhận ra một trận pháp giả. Nhưng ta không nhớ ngươi. Và ta không nhớ vì sao mỗi lần ngươi tới gần, tim ta lại đập nhanh hơn một nhịp.”
Câu nói ấy khiến Hoài Bão suýt nữa thì bật cười, rồi hắn kịp bịt miệng lại vì nhớ ra đây không phải lúc đùa. Sùng Hạo thì nhìn sang chỗ khác, vẻ mặt như thể hắn đang cố không nghe thấy một chuyện không liên quan tới kiếm.
Dương im lặng một lát. Hắn biết ý thức thứ ba này không nói dối. Nàng không phải Bảo Ngọc cũ giả vờ quên, cũng không phải kẻ khác đội lốt. Nàng là một người mới, mang theo ký ức về chìa khóa nhưng không mang theo ký ức về tình cảm. Điều đó vừa khiến nàng an toàn, vì không ai có thể dùng tình cảm cũ để ép nàng, vừa khiến nàng nguy hiểm, vì nàng có thể đưa chìa khóa cho bất kỳ ai nói nghe có lý.
Thiên từ trên cao bước xuống một bậc mây, giọng ôn hòa như một vị thầy: “Cô nương, ngươi không cần nhớ ai cả. Ngươi chỉ cần nhớ một điều: kiếm hoàn chỉnh là để giữ trật tự. Đưa chìa khóa cho ta, ta sẽ mở kiếm đúng cách, thế giới sẽ yên.”
Vô Thiên cười trong đầu mọi người, tiếng cười không có âm thanh mà vẫn khiến tai ù đi: “Trật tự của hắn là một cái lồng. Ngươi mở cửa lồng giúp hắn, rồi ngươi sẽ là người đầu tiên bị nhốt lại. Đưa cho ta, ta phá lồng, ngươi muốn đi đâu thì đi.”
Ma Quân thì không nói đạo lý. Hắn ném lên đài một viên ngọc đỏ, viên ngọc lăn tới chân Bảo Ngọc rồi vỡ ra thành một hình ảnh: một thành trì đang cháy, dân chúng chạy loạn, và một người con gái đứng giữa lửa, tay cầm chìa khóa, mặt đầy nước mắt. “Ngươi thấy không?” Ma Quân nói. “Nếu ngươi không đưa cho ta, Thiên và Vô Thiên sẽ đánh nhau ngay trên đầu ngươi, và thành trì này sẽ là kết cục. Đưa cho ta, ít nhất ta đánh nhanh, thắng nhanh.”
Bảo Ngọc nhìn hình ảnh đó, rồi nhìn ba người, rồi nhìn Dương. Nàng hỏi một câu khiến cả đỉnh núi im lặng: “Nếu cả ba đều nói mình đúng, ta dựa vào đâu để chọn? Ta không nhớ ai, nên ta không tin ai.”
Dương bước tới, nhưng giữ khoảng cách một cánh tay, không chạm vào nàng. Hắn nói chậm rãi: “Vậy thì đừng chọn theo lời nói. Chọn theo hành động. Ai muốn chìa khóa mà không chịu nói mình sẽ làm gì sau khi mở kiếm, thì người đó không đáng tin. Ai ép ngươi phải chọn ngay bây giờ, thì người đó đang sợ ngươi có thời gian suy nghĩ.”
Thiên nhíu mày. Vô Thiên im lặng. Ma Quân cười nhạt, nhưng nụ cười bớt tự tin đi một chút.
Hoài Bão nhân cơ hội, nói chen vào với giọng rất đời thường: “Ngọc cô nương, ta nói thật nhé. Trước đây ngươi từng tin tên Dương này rất nhiều lần, và lần nào hắn cũng bày trò khiến chúng ta suýt chết, nhưng cuối cùng vẫn sống. Cho nên nếu ngươi không nhớ hắn, thì cứ coi như hắn là một kẻ lạ mặt hay bày trò nhưng chưa bao giờ bỏ bạn. Vậy là đủ để không đưa chìa khóa cho người lạ khác rồi.”
Bảo Ngọc nhìn ba người đứng thành hàng trước đài. Nàng nhìn Dương, nhìn Hoài Bão đang cố tỏ ra nghiêm túc nhưng vẫn lấm lem bụi đất, nhìn Sùng Hạo với thanh kiếm chưa rút khỏi vỏ mà đã thẳng như một lời hứa. Một cảm giác rất lạ dâng lên trong ngực nàng, không phải ký ức, mà giống như một thói quen cũ của cơ thể: khi ba người này đứng như vậy, nàng sẽ thấy an toàn hơn.
Nàng siết chặt hạt châu, nói nhỏ: “Ta chưa đưa cho ai cả. Nhưng ta sẽ không đưa ngay bây giờ. Ai muốn lấy, phải bước qua ba người này trước, và phải nói cho ta nghe, sau khi mở kiếm, người đó định làm gì với thế giới đã bị chẻ đôi.”
Câu nói ấy vừa dứt, Thiên Kiếm trên đài lại rung lên, khe sáng mở ra lâu hơn, và lần này, từ trong khe sáng, một luồng khí rất nhẹ bay ra, quấn quanh hạt châu trong tay Bảo Ngọc như một sợi tơ.
Dương nhìn sợi tơ ấy, tim đập mạnh. Hắn có cảm giác sợi tơ không chỉ nối chìa khóa với kiếm. Nó còn nối tới một thứ khác, rất xa, rất cũ, mà hắn chưa gọi được tên.
Hết chương 742.
Dương không chờ ba thế lực ra tay trước. Hắn đã học đủ bài học đắt giá để biết rằng, khi đối thủ quá mạnh, người yếu hơn không thể thắng bằng cách đánh mạnh hơn, mà phải thắng bằng cách đổi luật chơi.
Hắn lấy từ trong nhẫn ra một cuộn trận đồ cũ, giấy đã ngả vàng, mép cuộn sờn rách. Đó là bản đồ của Thiên Địa Thần Trận, thứ mà hắn và hai người bạn đã gom góp, chắp vá suốt một chặng đường dài. Trận này vốn không hoàn chỉnh, thiếu đúng một mắt trận ở giữa, và mắt trận ấy, từ trước tới nay, không ai tìm ra. Cho tới hôm nay, khi Dương đứng dưới Thiên Kiếm, nhìn Bảo Ngọc cầm chìa khóa, nhìn ba mảng trời ép nhau trên đầu, hắn bỗng hiểu ra: mắt trận không phải một vật, mà là một khoảnh khắc ba thế lực cùng xuất hiện.
“Bão, Hạo, nghe ta,” Dương truyền âm, giọng nhanh nhưng rõ từng chữ. “Ta sẽ mở trận. Bão giữ hướng đất, dùng ma khí làm nền, đừng để trận sụt xuống. Hạo giữ hướng trời, dùng kiếm khí làm mái, đừng để trận bị xé từ trên. Ta giữ giữa, nối chìa khóa của Ngọc với Thiên Kiếm, nhưng không mở kiếm, chỉ mượn hơi của nó để trận đứng vững.”
Hoài Bão trợn mắt: “Ngươi điên à? Mượn hơi của Thiên Kiếm khi nó chưa mở hẳn, chẳng khác nào mượn lửa của một lò sắp nổ!”
“Đúng,” Dương đáp. “Nhưng lò sắp nổ thì ai cũng sợ, kể cả ba người trên trời kia. Chúng ta không cần thắng họ. Chúng ta chỉ cần khiến họ không dám đánh hết sức trong lò.”
Sùng Hạo không hỏi thêm. Hắn rút kiếm ra nửa tấc, kiếm khí trắng tỏa ra như sương, rồi hắn cắm kiếm xuống đất, mũi kiếm hướng lên trời. Một đường sáng trắng chạy từ chân hắn ra bốn phía, vẽ thành một nửa vòng tròn.
Hoài Bão chửi thầm một tiếng, rồi cũng làm theo. Hắn dậm chân xuống đất, ma khí đen từ lòng bàn chân lan ra, vẽ thành nửa vòng tròn còn lại. Hai nửa vòng tròn gặp nhau, tạo thành một vòng tròn hoàn chỉnh quanh đài Thiên Kiếm, và vòng tròn ấy vừa chạm vào chân đài thì lập tức sáng lên.
Dương bước vào giữa vòng tròn, hai tay kết ấn. Hắn không niệm chú dài dòng. Hắn chỉ đọc một câu ngắn, như thể đang nhắc lại một câu mình đã đọc từ rất lâu rồi: “Thiên làm mái, địa làm nền, người ở giữa làm chứng.”
Câu nói vừa dứt, mặt đất rung lên. Từ dưới lòng đất, những đường vân cổ xưa nổi lên, chạy dọc theo vòng tròn, rồi leo lên đài, quấn quanh Thiên Kiếm. Từ trên trời, kiếm khí của Sùng Hạo kéo xuống một tấm màn sáng mỏng, phủ lên trên như mái nhà. Ở giữa, hơi thở của Thiên Kiếm tỏa ra, không còn là một luồng khí nhẹ nữa, mà thành một cột sáng nhỏ, nối thẳng từ đài lên trời.
Thiên Địa Thần Trận hoàn chỉnh lần đầu tiên hiện hình.
Thiên biến sắc. Vô Thiên lùi lại một chút, khoảng trống hình người của hắn co lại. Ma Quân thì cười lớn, nhưng tiếng cười nghe không còn thoải mái như trước: “Hay! Một thằng nhóc dám dùng kiếm của người khác làm cột nhà cho trận của mình! Ngươi không sợ kiếm mở ra rồi nuốt luôn cả trận sao?”
“Sợ,” Dương đáp thật thà, mồ hôi chảy xuống thái dương nhưng tay vẫn giữ ấn không run. “Nhưng nếu ta không mở trận, ba vị sẽ đánh nhau ngay trên đầu chúng ta, và người chết đầu tiên sẽ là người giữ chìa khóa. Bây giờ trận đã mở, trong trận này, mọi đòn đánh đều bị chia đều, đều bị làm chậm lại, và quan trọng nhất, không ai được đánh lén từ sau lưng.”
Đó chính là điểm mấu chốt mà Dương nhắm tới. Thiên Địa Thần Trận hoàn chỉnh không làm người trong trận mạnh lên bao nhiêu, nhưng nó bắt mọi kẻ bước vào trận phải đối mặt trực diện với nhau, không được dùng mưu lén, không được đánh từ chỗ tối. Với ba thế lực vốn quen dùng mưu, đó là một cái lồng khó chịu hơn bất kỳ đòn tấn công nào.
Hoài Bão thở phì phò, cố giữ ma khí không đứt: “Dương, ngươi nói hay lắm, nhưng trận này ăn linh lực như uống nước! Ta không giữ được lâu đâu!”
“Không cần lâu,” Dương đáp. “Chỉ cần đủ lâu để ba vị kia phải nhìn thẳng vào nhau, và phải nói thật một lần.”
Sùng Hạo gật đầu, kiếm khí của hắn càng lúc càng trắng và lạnh. Hắn nói, giọng vang lên trong trận, rõ ràng tới mức cả ba thế lực đều nghe thấy: “Trong trận này, ai nói dối, trận sẽ rung lên. Ai muốn đánh lén, trận sẽ chỉ thẳng hướng đánh. Các vị cứ thử.”
Thiên im lặng, rồi chậm rãi bước xuống, chân đặt lên mép vòng tròn. Vô Thiên cũng bước tới, khoảng trống của hắn chạm vào mép trận. Ma Quân nhảy xuống, đao gác lên vai, đứng ở mép còn lại. Ba người, ba hướng, cùng bước vào Thiên Địa Thần Trận.
Trận sáng rực lên, rồi ổn định lại, như một cái sân đã dọn sẵn cho một ván cờ mà không ai được phép lật bàn.
Dương nhìn ba người, rồi nhìn Bảo Ngọc đang đứng ở trung tâm, tay vẫn giữ chìa khóa. Hắn nói khẽ, đủ cho cả trận nghe thấy: “Được rồi. Bây giờ, không ai được đánh Dương trước khi đánh hai người còn lại. Chúng ta nói chuyện.”
Hết chương 743.
Trong trận, mọi thứ đều trở nên rõ ràng một cách khó chịu.
Dương đã đoán đúng một phần, nhưng hắn không ngờ phần còn lại lại rõ ràng tới mức này. Khi Thiên bước vào trận, linh lực trắng của hắn tỏa ra, nhưng trong luồng linh lực ấy có một sợi chỉ rất mảnh, màu xám tro, chạy ngược lên trời, như thể có ai đó đang giật dây từ phía trên. Khi Vô Thiên bước vào, khoảng trống của hắn cũng có một sợi chỉ tương tự, cũng màu xám tro, cũng chạy về cùng một hướng. Khi Ma Quân bước vào, đao khí đỏ đen của hắn cũng có một sợi chỉ như vậy, mảnh hơn, nhưng không thể chối cãi.
Ba sợi chỉ, ba màu linh lực khác nhau, nhưng cùng một màu xám tro ở lõi, cùng chạy về một nơi mà mắt thường không nhìn thấy.
Hoài Bão là người đầu tiên kêu lên: “Khoan đã! Ba người các ngươi đều bị buộc dây! Hay là các ngươi cùng đi mua dây ở một chỗ?”
Không ai cười. Thiên thoáng khó chịu, Vô Thiên im lặng, khoảng trống của hắn khẽ rung. Ma Quân giơ đao định chém đứt sợi chỉ, nhưng sợi chỉ lách đi như một con rắn nhỏ biết tránh.
“Đó không phải dây trói,” Sùng Hạo nói. “Đó là dây nuôi. Ai bị buộc, người đó vừa bị điều khiển, vừa được nuôi dưỡng.”
Dương gật đầu. Hắn bắt đầu hiểu vì sao ba thế lực tưởng là đối địch lại cùng xuất hiện đúng lúc Thiên Kiếm hé mở. Họ không hẹn nhau. Họ bị cùng một bàn tay đẩy tới đây, vì kẻ giật dây muốn cả ba có mặt để tranh nhau.
“Ba vị,” Dương nói, giọng không còn đùa nữa. “Các vị tự nhận mình là Thiên, là Vô Thiên, là Ma Quân, là những tồn tại đứng trên thế giới. Nhưng nếu cả ba đều có cùng một sợi dây, thì các vị đứng trên cái gì? Hay các vị cũng chỉ là ba quân cờ lớn hơn một chút, đặt trên một bàn cờ lớn hơn?”
Thiên đáp, giọng vẫn ôn hòa, nhưng lần đầu tiên có một chút gượng gạo: “Ngươi còn trẻ, chưa hiểu. Mọi tồn tại đều có nguồn gốc. Có một sợi dây nối với nguồn gốc không có nghĩa là bị lợi dụng. Đó là trật tự.”
Vô Thiên phản bác ngay, giọng vang trong đầu mọi người, sắc như dao: “Trật tự của ngươi là lời nói dối đẹp nhất ta từng nghe. Nếu ngươi không bị lợi dụng, vì sao ngươi lại tới đây đúng lúc ta tới? Ngươi có hẹn với ta sao?”
Ma Quân cười khà, nhưng lần này tiếng cười có chút chua chát: “Ta thì không quan tâm dây hay không dây. Ta chỉ biết, từ khi ta còn là một tên ma nhỏ, mỗi lần ta sắp chết, lại có một cơ hội từ trên trời rơi xuống, vừa đủ để ta sống sót, vừa đủ để ta nợ một món mà ta không biết nợ ai. Lúc đầu ta tưởng mình may mắn. Sau này ta mới biết, may mắn mà đến đúng lúc quá nhiều lần thì không còn là may mắn nữa.”
Câu nói của Ma Quân khiến Dương khựng lại. Hắn nhớ tới chính mình. Hắn cũng từng có rất nhiều lần may mắn đến đúng lúc: một cuốn sách cũ, một con đường thoát hiểm vừa mở ra, một kẻ thù bỗng dưng chùn tay. Hắn luôn tưởng đó là vận may của mình, hoặc là do hắn tính toán giỏi. Bây giờ, khi nhìn ba sợi dây xám tro, hắn bắt đầu tự hỏi, liệu vận may của hắn có phải cũng là một sợi dây hay không.
Bảo Ngọc đứng ở giữa trận, nhìn ba sợi chỉ, rồi nhìn Dương. Nàng nói nhỏ, nhưng giọng nàng vang lên rất rõ trong trận: “Sợi dây của ba người họ giống nhau. Nhưng sợi dây của ngươi thì khác. Ngươi cũng có một sợi, nhưng nó không chạy lên trời. Nó chạy xuống đất, chạy vào lòng thế giới.”
Dương giật mình quay lại nhìn nàng. Nàng không giải thích thêm, chỉ chỉ vào ngực hắn, nơi Thôn Thiên Địa đang nằm yên trong nhẫn, nhưng lúc này lại nóng lên một cách rất khẽ.
Hoài Bão huýt sáo một tiếng: “Hay lắm, hóa ra trong trận này ai cũng có dây, chỉ khác nhau là dây buộc lên trời hay buộc xuống đất. Vậy là chúng ta đang ở giữa một mớ dây rối, và Thiên Kiếm là cái kéo?”
Sùng Hạo lắc đầu: “Không phải kéo. Thiên Kiếm là cái nút. Ai mở được nút, người đó sẽ thấy đầu dây nằm ở đâu.”
Ba thế lực nhìn nhau. Lần đầu tiên, họ không nhìn Dương, không nhìn Thiên Kiếm. Họ nhìn nhau, như ba người vừa phát hiện mình cùng bị một người thứ tư lừa.
Thiên nói chậm rãi: “Nếu điều ngươi nói là thật, thì chúng ta đã đánh nhau hàng nghìn năm vì một kẻ đứng sau cả ba.”
Vô Thiên đáp: “Và kẻ đó không cần thắng chúng ta. Hắn chỉ cần chúng ta đánh nhau mãi, để thế giới không bao giờ lành lại.”
Ma Quân siết chặt đao, giọng trầm xuống: “Vậy thì trước khi chém nhau tiếp, ta muốn biết tên của kẻ giật dây. Nếu không, ta thà không chém nữa.”
Dương biết Thiên Địa Thần Trận đã làm đúng việc cần làm: ép ba bên đối mặt nhau trước, thay vì cùng lao vào hắn. Nhưng việc này chỉ mới bắt đầu, vì kẻ giật dây sẽ không ngồi yên nhìn ba quân cờ của mình bắt tay nhau.
Hết chương 744.
Đêm đó, trong trận, Dương mơ một giấc mơ mà hắn biết chắc không phải mơ bình thường.
Hắn thấy mình quay lại tiệm sách cũ, nơi mọi chuyện bắt đầu. Tiệm sách vẫn như xưa: kệ gỗ thấp, mùi giấy mốc, ánh nắng chiều lọt qua cửa sổ bám bụi, và một ông lão bán sách đang ngủ gật sau quầy, tay vẫn cầm một cuốn sách dở dang. Trên kệ cao nhất, có một cuốn sách không có tên, bìa đã sờn, nằm nghiêng như thể ai đó vừa đặt xuống vội vàng.
Trong mơ, Dương còn rất trẻ, tay còn chưa có nhiều vết chai, mắt còn chưa biết sợ. Hắn với tay lấy cuốn sách ấy, không phải vì hắn tìm nó, mà vì nó là cuốn duy nhất vừa tầm tay hắn khi hắn kiễng chân lên. Hắn mở ra, trang đầu tiên chỉ có một dòng chữ viết tay, nét chữ xiêu vẹo: “Người nhặt được cuốn sách này, là người được chọn.”
Hắn đã từng nghĩ dòng chữ ấy là trò đùa của người bán sách. Bây giờ, trong mơ, hắn nhìn lại dòng chữ ấy, và thấy nét chữ không còn xiêu vẹo nữa. Nó rất ngay ngắn, rất kiên nhẫn, giống như nét chữ của một người đã viết câu đó hàng nghìn lần, cho hàng nghìn người khác nhau, và đang chờ xem lần này có ai đọc được hay không.
Ông lão bán sách mở mắt ra trong mơ, nhìn Dương, cười hiền: “Cậu bé, cậu mua cuốn sách đó à? Ta đã để nó ở đó rất lâu rồi. Người ta đi qua, người ta nhìn, người ta bỏ đi. Chỉ có cậu là với tay lấy.”
Dương hỏi: “Vì sao chỉ có cháu lấy được?”
Ông lão đáp: “Vì kệ đó cao, mà cậu là đứa duy nhất chịu kiễng chân. Những người khác thấy cao thì bỏ đi. Cậu thì không.”
Câu trả lời nghe rất đơn giản, nhưng Dương tỉnh dậy vẫn lạnh sống lưng. Nếu chỉ cần kiễng chân là được chọn, thì đó có thật là lựa chọn của hắn không, hay là của người đã đặt sách ở đúng độ cao vừa đủ?
Hắn ngồi dậy trong trận, trời vẫn chưa sáng. Hoài Bão ngủ ngồi, tay ôm chặt túi lương khô như sợ ai cướp mất. Sùng Hạo ngồi thiền, mắt nhắm, nhưng kiếm khí quanh người hắn vẫn đều và tỉnh.
Bảo Ngọc ngồi ở mép đài, ôm hạt châu, mắt nhìn Thiên Kiếm. Nàng không ngủ. Ý thức mới của nàng dường như không cần ngủ nhiều, hoặc nàng không dám ngủ, vì sợ khi tỉnh dậy, nàng sẽ quên thêm một thứ gì đó.
Dương kể lại giấc mơ cho hai người bạn nghe, giọng nhỏ, không giấu giếm. Hoài Bão nghe xong, gãi đầu: “Vậy là ngươi được chọn vì ngươi kiễng chân cao hơn người khác? Nghe cũng có lý đấy.”
Sùng Hạo mở mắt, nói một câu khiến Dương phải suy nghĩ: “Không phải ai kiễng chân cũng được chọn. Mà là người đặt sách đã biết trước, trong số những đứa trẻ đi qua tiệm đó, chỉ có một đứa sẽ kiễng chân. Hắn không chọn ngươi sau khi ngươi kiễng chân. Hắn chọn ngươi trước khi ngươi bước vào tiệm.”
Câu nói ấy như một gáo nước lạnh. Dương nhớ lại rất nhiều “tình cờ” trong đời mình: lần hắn trốn vào tiệm sách cũ để tránh mưa, lần hắn gặp một người lạ chỉ đường đúng lúc hắn lạc, lần hắn nhặt được một mảnh bản đồ rơi ngay dưới chân khi hắn đang tuyệt vọng nhất. Mỗi lần như vậy, hắn đều nghĩ mình may mắn. Bây giờ hắn bắt đầu nghĩ, có lẽ không phải may mắn, mà là có ai đó đã đặt sẵn những thứ đó trên đường hắn đi.
Bảo Ngọc bỗng lên tiếng, giọng nàng nhẹ nhưng chắc: “Ta cũng có cảm giác như vậy. Khi ta tỉnh lại trong thân thể mới này, ta không nhớ ngươi, nhưng tay ta lại nhớ cách cầm chìa khóa. Giống như có ai đó đã dạy tay ta trước khi dạy trí nhớ của ta. Và người đó không phải ta.”
Dương nhìn nàng, rồi nhìn Thiên Kiếm, rồi nhìn lên trời, nơi ba sợi dây xám tro vẫn còn lơ lửng trong trận, dù ba thế lực đã tạm lui về ba góc trận để nghỉ. Hắn nói khẽ: “Nếu thật sự có một ý chí đã chọn ta từ lúc ở tiệm sách cũ, thì ý chí đó không chỉ chọn ta. Nó còn chọn cả Bão, cả Hạo, cả Ngọc, và cả ba kẻ trên trời kia. Nó chọn tất cả chúng ta, rồi đặt chúng ta vào những vị trí mà nó muốn.”
Hoài Bão rùng mình: “Nghe ghê quá. Vậy chúng ta là con rối hết sao?”
“Không,” Dương đáp, ánh mắt sáng lên. “Con rối không biết mình bị giật dây. Chúng ta thì bắt đầu biết. Và một khi đã biết, chúng ta có thể giật lại, hoặc ít nhất, có thể không đi đúng đường mà dây muốn kéo nữa.”
Sùng Hạo đứng dậy, chém nhẹ một nhát vào không khí. Kiếm khí cắt qua một sợi dây xám tro, sợi dây rung lên, nhưng không đứt. Hắn nói: “Dây chưa đứt được. Nhưng nó đã rung.”
Dương gật đầu. Hắn không biết ý chí kia là gì, là tốt hay xấu, là bạn hay thù. Hắn chỉ biết một điều: từ tiệm sách cũ tới Thiên Kiếm hôm nay, con đường của hắn không hề ngẫu nhiên. Và nếu con đường đó được sắp đặt, thì hắn sẽ phải tự mình đi tới cuối con đường để hỏi người sắp đặt một câu: “Ngươi muốn ta làm gì, và vì sao lại là ta?”
Hết chương 745.
Sáng hôm sau, Dương không nói về giấc mơ nữa. Hắn làm một việc rất giống hắn: hắn liệt kê.
Hắn lấy một mảnh đá phẳng, dùng kiếm khí khắc lên đó từng “tình cờ” trong đời mình. Một: tránh mưa mà bước vào tiệm sách cũ. Hai: nhặt được Thôn Thiên Địa đúng lúc tay hắn với tới. Ba: gặp một người lạ chỉ đường khi hắn lạc trong rừng, người đó đi rồi biến mất, không để lại tên. Bốn: một cây cầu sắp gãy bỗng có thêm một tấm ván đúng đêm hắn phải qua sông. Năm: một kẻ thù mạnh bỗng dưng chùn tay, như thể có ai đó vừa gọi tên hắn từ phía sau.
Hoài Bão nhìn danh sách, gật gù: “Nghe thì giống vận may, nhưng vận may mà đều đặn như cơm bữa thì không còn là vận may nữa. Nó giống như có người lén để cơm trước cửa nhà ngươi mỗi ngày, rồi giả vờ là ngươi tự nấu được.”
Sùng Hạo nhìn danh sách lâu hơn, rồi nói: “Ta cũng có một lần như vậy. Có một đêm ta bị vây trong hẻm, kiếm đã gãy một nửa, đối thủ đông gấp ba. Bỗng có một trận mưa lớn đổ xuống, đúng lúc che mắt bọn chúng, ta mới thoát ra được. Ta từng nghĩ trời thương ta. Bây giờ nghĩ lại, mưa đó đến quá đúng giờ.”
Hoài Bão cũng nhớ ra một lần: “Ta cũng vậy! Có lần ta luyện ma công suýt tẩu hỏa, bỗng có một lão ăn mày đi ngang, ném cho ta một viên kẹo, bảo ăn đi cho đỡ đắng miệng. Ta ăn, ma khí liền ổn lại. Lúc đó ta tưởng kẹo thần. Giờ nghĩ lại, lão ăn mày đó đi ngang đúng lúc quá, mà kẹo thì chẳng có mùi thuốc gì cả.”
Ba người nhìn nhau. Mỗi người một lần “tình cờ”, mỗi lần đều cứu mạng, mỗi lần đều đến đúng lúc tới mức không thể chỉ là ngẫu nhiên. Dương khẽ nói: “Nếu chỉ một mình ta gặp chuyện như vậy, ta có thể tự lừa mình là số tốt. Nhưng cả ba chúng ta đều gặp, đều vào những lúc sinh tử, thì đây không còn là số nữa. Đây là một bàn tay đã sắp đặt sẵn đường đi cho cả ba.”
Bảo Ngọc ngồi nghe, tay ôm hạt châu, bỗng nói: “Ta cũng có một lần, dù ta không nhớ rõ. Khi ta vừa tỉnh lại trong ý thức mới này, ta không biết mình là ai, nhưng tay ta lại biết cách cầm chìa khóa, chân ta lại biết đường đi lên đài. Giống như có ai đó đã đi trước, dọn sẵn đường, rồi chỉ chờ ta bước lên.”
Thiên đứng ở góc trận, nghe thấy, sắc mặt hơi thay đổi. Hắn nói: “Các ngươi đang suy diễn quá nhiều từ vài chuyện trùng hợp. Thế giới rộng lớn, chuyện trùng hợp xảy ra mỗi ngày.”
Vô Thiên cười lạnh trong đầu mọi người: “Trùng hợp thì có, nhưng trùng hợp mà cứu đúng ba người cùng một nhóm, cùng một lúc, cùng dẫn tới cùng một thanh kiếm, thì không gọi là trùng hợp nữa. Gọi là kế hoạch.”
Ma Quân thì thở dài, vẻ mặt hiếm khi nghiêm túc: “Ta ghét nhất là nghe chuyện này. Vì nếu kế hoạch là thật, thì cả đời ta đánh đông dẹp bắc, cuối cùng cũng chỉ là đi đúng đường người ta vạch. Ta thà tin mình may mắn còn hơn tin mình là quân cờ.”
Dương nhìn ba thế lực, rồi nhìn hai người bạn. Hắn không cần họ tin ngay. Hắn chỉ cần họ bắt đầu nghi ngờ, vì nghi ngờ là vết nứt đầu tiên trên một bức tường đã đứng quá lâu. Hắn khắc thêm một dòng cuối lên phiến đá: “Nếu mọi tình cờ đều là sắp đặt, thì người sắp đặt muốn chúng ta tới đây để làm gì?”
Hắn không có câu trả lời. Nhưng hắn biết, câu hỏi này, một khi đã được khắc lên đá, sẽ không dễ gì xóa đi được nữa. Và kẻ sắp đặt, nếu đang nghe, cũng sẽ biết rằng quân cờ của hắn đã bắt đầu nhìn lên bàn tay đang cầm mình.
Hoài Bão bỗng cười, vỗ mạnh vào phiến đá: “Ta không quan tâm ai sắp đặt nữa. Ta chỉ biết, nếu hắn đã sắp đặt cho ba chúng ta gặp nhau, thì hắn sắp đặt cũng khá có mắt. Còn nếu hắn muốn chúng ta đánh nhau, thì hắn tính sai rồi, vì ba chúng ta đánh nhau từ nhỏ tới lớn vẫn chưa bỏ nhau được.” Sùng Hạo khẽ gật đầu, lần đầu tiên trong ngày nở một nụ cười rất nhạt.
Hết chương 746.
Câu hỏi của Dương chưa có lời đáp thì Thiên Địa Thần Trận bỗng rung lên, không phải vì có người đánh, mà vì mặt đất dưới trận nứt ra một đường nhỏ.
Đường nứt ấy không giống nứt do động đất. Nó thẳng, sạch, và sâu tới mức nhìn xuống chỉ thấy tối đen, như thể mặt đất bị một lưỡi dao vô hình cắt ngọt từ trên xuống dưới. Từ trong đường nứt, một luồng khí lạnh và một luồng khí nóng cùng bốc lên, quấn lấy nhau, rồi tách ra, không chịu hòa vào nhau.
Bảo Ngọc đứng dậy, mặt tái đi. Hạt châu trong tay nàng rung mạnh, rồi tự bay lên khỏi lòng bàn tay, lơ lửng trước ngực nàng, xoay chậm. Nàng nói, giọng run nhưng rõ: “Ta nhớ ra một thứ, không phải ký ức của ta, mà là ký ức của chìa khóa. Chìa khóa này không phải để mở một thanh kiếm. Nó là để mở một vết chẻ. Thế giới này vốn không phải một khối. Nó đã bị chẻ đôi từ rất lâu rồi.”
Thiên im lặng, nhưng tay hắn siết chặt lại. Vô Thiên thì nói, giọng lần đầu tiên không còn rỗng nữa, mà có chút gì đó giống như đau: “Đúng. Một nửa là ánh sáng, một nửa là bóng tối, một nửa là trật tự, một nửa là hỗn loạn. Người ta cứ tưởng chúng ta đánh nhau vì muốn thắng. Thật ra chúng ta đánh nhau vì mỗi bên chỉ còn một nửa thế giới để đứng.”
Ma Quân cười nhạt: “Hay lắm, hóa ra chúng ta không phải kẻ thù trời sinh. Chúng ta là hai nửa của một thứ đã vỡ, bị ép phải đánh nhau để xem nửa nào xứng đáng tồn tại. Mà đánh mãi, đánh mãi, chẳng nửa nào thắng hẳn, chỉ có thế giới là ngày càng nứt thêm.”
Dương nhìn đường nứt dưới chân, tim đập mạnh. Hắn bỗng hiểu vì sao Thiên Kiếm lại quan trọng tới vậy. Thiên Kiếm hoàn chỉnh không phải chỉ là một vũ khí mạnh. Nó là thứ duy nhất có thể cắt, hoặc có thể nối, vết chẻ của thế giới. Nếu mở sai cách, vết chẻ sẽ to ra, thế giới sẽ vỡ hẳn. Nếu mở đúng cách, vết chẻ có thể khép lại, nhưng hai nửa sẽ phải chấp nhận sống chung, điều mà cả ba thế lực đều chưa từng làm.
Hoài Bão nuốt nước bọt: “Vậy là chúng ta đang đứng trên một vết nứt của cả thế giới, tay cầm chìa khóa mở nó, xung quanh là ba người đều muốn mở theo ý mình? Nghe thôi đã thấy muốn về nhà rồi.”
Sùng Hạo đặt kiếm xuống đất, kiếm khí trắng chạy dọc theo đường nứt, như thể hắn đang đo xem vết nứt sâu tới đâu. Hắn nói gọn: “Vết nứt không chỉ ở dưới đất. Nó ở trong mỗi người chúng ta nữa. Thiên muốn giữ, Vô Thiên muốn phá, Ma Quân muốn chiếm. Ba ý đó cũng là ba mảnh của một thứ đã vỡ.”
Bảo Ngọc nhìn Dương, ánh mắt lần đầu tiên không còn hoàn toàn xa lạ. Nàng nói nhỏ: “Chìa khóa chọn ngươi, không phải vì ngươi mạnh nhất. Mà vì ngươi là người duy nhất trong ba thế lực lẫn ba chúng ta, luôn đứng ở giữa. Ngươi không thuộc hẳn về bên nào, nên ngươi mới có thể cầm chìa khóa mà không bị một nửa thế giới kéo đi.”
Dương không biết nên vui hay nên sợ. Đứng ở giữa nghe thì hay, nhưng đứng ở giữa cũng có nghĩa là khi hai nửa đánh nhau, người ở giữa sẽ bị kẹp đầu tiên. Hắn cười khan: “Vậy là ta được chọn vì ta không thuộc về ai cả. Nghe cũng giống như bị chọn vì không có chỗ nào để đi.”
Hoài Bão vỗ vai hắn: “Không sao, ngươi không có chỗ để đi thì đã có hai chúng ta đứng hai bên. Một bên là đất, một bên là trời, ngươi ở giữa làm chứng, vừa đẹp đội hình.”
Sùng Hạo gật đầu, không nói gì thêm, nhưng kiếm của hắn vẫn cắm xuống đất, giữ cho đường nứt không lan rộng thêm.
Trên cao, ba mảng trời lại ép nhau chặt hơn, như thể thế giới bị chẻ đôi cũng đang nghe cuộc nói chuyện này, và đang chờ xem, lần này, có ai dám làm khác đi hay không.
Dương nhìn đường nứt, bỗng nói một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho hai người bạn nghe: “Nếu thế giới đã bị chẻ đôi, thì việc của chúng ta không phải là chọn một nửa để thắng. Việc của chúng ta là tìm cách để hai nửa chịu nhìn nhau, như ba kẻ trên trời kia đang bị trận ép phải nhìn nhau.” Hoài Bão và Sùng Hạo cùng gật đầu, dù cả hai đều biết việc đó khó hơn bất kỳ trận đánh nào.
Hết chương 747.
Đêm đó, khi ba thế lực đã lui về ba góc trận, Dương nghe thấy một giọng nói không phát ra từ miệng ai cả.
Giọng nói ấy rất nhẹ, rất cũ, giống như tiếng đất thở sau một trận mưa dài. Nó không ra lệnh, không đe dọa, cũng không tự xưng tên. Nó chỉ thì thầm một câu duy nhất, lặp đi lặp lại trong đầu Dương, như một người đang cố nhớ lại chính mình: “Ta muốn sống. Ta muốn sống. Ta muốn sống.”
Dương ngồi bật dậy, mồ hôi lạnh chảy xuống lưng. Hắn nhìn quanh, Hoài Bão vẫn ngủ, Sùng Hạo vẫn thiền, Bảo Ngọc vẫn ngồi ôm hạt châu. Không ai nghe thấy gì. Chỉ có hắn nghe thấy. Và Thôn Thiên Địa trong nhẫn của hắn đang nóng lên, rất khẽ, như thể nó cũng đang nghe, và đang đáp lại bằng một nhịp đập rất chậm.
“Ngươi là ai?” Dương hỏi trong đầu, không dám nói ra miệng vì sợ đánh thức cả trận.
Giọng nói đáp lại, vẫn nhẹ như cũ: “Ta là thứ còn lại sau khi thế giới bị chẻ đôi. Ta không phải Thiên, không phải Vô Thiên, không phải Ma. Ta là ý muốn sống của chính thế giới này, khi nó nhận ra mình sắp vỡ hẳn.”
Dương nín thở. Hắn đã đoán có một kẻ đứng sau, nhưng hắn không ngờ kẻ đó lại không phải một người, mà là một ý chí. Một ý chí không có mặt, không có tên, chỉ có một mong muốn duy nhất: sống sót.
“Vì sao lại là ta?” Dương hỏi tiếp. “Ta chỉ là một thằng nhóc nhặt được một cuốn sách cũ.”
Giọng nói im lặng một lúc lâu, lâu tới mức Dương tưởng nó đã biến mất. Rồi nó đáp, chậm rãi: “Vì ngươi nhặt, chứ không bỏ. Rất nhiều người đi qua tiệm sách đó, nhìn thấy cuốn sách, rồi bỏ đi vì nó cũ, vì nó không có tên, vì nó chẳng có gì đặc biệt. Chỉ có ngươi là cầm lên, mở ra, và mang nó theo, dù ngươi không biết nó là gì. Một thế giới muốn sống, cần một người như vậy: người không bỏ đi thứ trông có vẻ vô dụng.”
Dương cảm thấy ngực mình thắt lại. Hắn nhớ lại rất rõ cảm giác hôm đó: hắn không nhặt sách vì thấy nó quý, mà vì hắn thấy nó nằm nghiêng một mình trên kệ cao, trông rất tội nghiệp. Hắn chỉ nghĩ, mang về đọc cho vui, không ngờ một lần thương hại vu vơ lại trở thành điểm bắt đầu của cả một đời bị sắp đặt.
“Ngươi đã sắp đặt mọi tình cờ từ đó tới nay sao?” Dương hỏi, giọng hơi run.
Giọng nói không trả lời thẳng. Nó chỉ nói: “Ta không sắp đặt mọi thứ. Ta chỉ đặt một vài thứ trên đường ngươi đi, đúng lúc ngươi cần nhất, và để ngươi tự chọn có nhặt hay không. Ngươi đã nhặt. Bạn ngươi đã nhặt. Ngọc đã nhặt. Còn ba kẻ trên trời kia, họ cũng đã nhặt, nhưng họ nhặt xong thì tưởng thứ đó là của mình, nên họ không còn nghe thấy ta nữa.”
Dương muốn hỏi thêm rất nhiều: thế giới bị chẻ đôi từ khi nào, ai đã chẻ nó, Thiên Kiếm có thật sự khép được vết chẻ hay không. Nhưng giọng nói đã mờ dần, như thể nói thêm một câu nữa cũng tốn rất nhiều sức. Trước khi biến mất, nó để lại một câu cuối, rất khẽ: “Đừng mở kiếm vội. Hãy để ba kẻ kia nhìn nhau trước. Khi họ còn nhìn nhau, ta còn sống. Khi họ đánh nhau, ta sẽ vỡ.”
Dương ngồi im rất lâu trong bóng tối. Hắn không kể ngay cho hai người bạn nghe, vì hắn biết, nếu kể hết một lúc, câu chuyện sẽ trở thành một bài giảng dài, và không ai còn tin nữa. Hắn chỉ ghi nhớ từng chữ, như ghi nhớ một bí mật không được nói ra vội.
Sáng hôm sau, Hoài Bão tỉnh dậy, thấy Dương mắt thâm quầng, liền hỏi: “Đêm qua ngươi không ngủ à? Hay ngươi lại mơ thấy tiệm sách cũ?”
Dương cười, đáp lảng đi: “Mơ thấy một người cứ lặp đi lặp lại một câu, nghe mãi không chán, nhưng cũng không hiểu hết.”
Sùng Hạo nhìn hắn, ánh mắt như đã đoán ra một nửa, nhưng hắn không hỏi thêm. Hắn chỉ nói: “Không hiểu hết thì cứ giữ lại, đừng vội giảng giải. Có những thứ, hiểu dần mới là hiểu thật.”
Dương gật đầu. Hắn biết, từ giờ trở đi, mỗi bước hắn đi sẽ không còn đơn giản là bước của riêng hắn nữa. Nó còn là bước của một thế giới đang cố sống, đang đặt hết hy vọng vào một thằng nhóc từng nhặt một cuốn sách cũ.
Hết chương 748.
Dương quyết định không chờ thêm nữa. Hắn dùng Thiên Địa Thần Trận để làm một việc mà trước nay chưa ai dám làm với ba thế lực: bắt họ phải đánh nhau với nhau trước, ngay trước mắt hắn.
Hắn đứng giữa trận, hai tay kết ấn, đọc to ba câu, mỗi câu hướng về một người. Với Thiên, hắn nói: “Ngươi nói mình giữ trật tự, vậy ngươi giải thích đi, vì sao trật tự của ngươi lại cần một sợi dây xám tro nối lên trời?” Với Vô Thiên, hắn nói: “Ngươi nói mình phá lồng, vậy ngươi giải thích đi, vì sao phá lồng của ngươi cũng có cùng một sợi dây như vậy?” Với Ma Quân, hắn nói: “Ngươi nói mình không quan tâm dây, vậy ngươi giải thích đi, vì sao ngươi lại sợ đứt dây hơn cả sợ thua trận?”
Ba câu hỏi vừa dứt, Thiên Địa Thần Trận sáng rực lên. Trận không đánh ai cả, nhưng nó làm một việc rất khó chịu: nó chiếu thẳng ba sợi dây xám tro lên giữa trận, phóng to ra, để cả ba cùng nhìn thấy sợi dây của mình và của hai người còn lại, cùng một lúc, không thể quay mặt đi.
Thiên biến sắc thật sự lần đầu tiên. Hắn vung tay, một luồng sáng trắng đánh về phía Vô Thiên, nhưng trận đã làm chậm luồng sáng lại, khiến nó không còn là một đòn đánh lén nữa, mà thành một đòn đánh trực diện, ai cũng nhìn thấy trước. Vô Thiên giơ tay đỡ, khoảng trống của hắn nuốt lấy luồng sáng, rồi phản lại một luồng tối đen, cũng bị trận làm chậm lại, cũng trở thành đòn trực diện.
Ma Quân cười lớn, định nhân lúc hai người kia đánh nhau mà lao về phía đài. Nhưng trận lập tức xoay chuyển, một bức tường đất dựng lên trước mặt hắn, buộc hắn phải quay lại đối mặt với hai người kia. Hắn chửi thề: “Trận khốn kiếp này! Nó không cho ai đánh lén, cũng không cho ai chạy! Nó bắt cả ba chúng ta phải đứng đây mà nhìn nhau!”
“Đúng,” Dương nói, giọng vang lên trong trận, không lớn nhưng rất rõ. “Ta không đánh cả ba cùng lúc, vì ta đánh không lại. Nhưng ta có thể ép cả ba phải đối mặt với nhau trước. Các vị muốn chìa khóa, thì trước hết, các vị phải trả lời nhau, chứ không phải trả lời ta.”
Hoài Bão đứng ở hướng đất, hai tay giữ trận, mồ hôi chảy ròng ròng nhưng miệng vẫn không ngừng nói: “Hay lắm! Đánh nhau thì đánh trực diện đi, đừng có lén lút sau lưng nữa! Ta đứng đây xem, ai đánh lén là trận chỉ thẳng mặt ngay!”
Sùng Hạo đứng ở hướng trời, kiếm khí giữ mái trận, giọng hắn lạnh và thẳng: “Trong trận này, không ai được phép nói một đằng, làm một nẻo. Ai nói dối, trận sẽ rung. Các vị cứ thử nói dối xem.”
Thiên và Vô Thiên đánh nhau thêm vài chiêu, nhưng càng đánh, họ càng nhận ra một điều khó chịu: chiêu thức của họ rất giống nhau, chỉ khác màu sắc. Một bên dùng sáng để trói, một bên dùng tối để nuốt, nhưng cả hai đều trói và nuốt theo cùng một cách, như thể cùng một thầy dạy ra, chỉ khác tên gọi. Ma Quân đứng xem, càng xem càng cau mày, vì đao pháp của hắn cũng có những đường đi giống hệt, chỉ khác là hắn dùng đao thay vì dùng tay.
Dương nhìn ba người, biết thời cơ đã tới. Hắn nói to: “Các vị thấy chưa? Các vị không phải ba kẻ thù khác nhau. Các vị là ba cách đánh khác nhau của cùng một người dạy. Và người đó, đến giờ vẫn chưa lộ mặt.”
Ba người dừng tay lại, cùng quay về phía Dương. Áp lực trong trận tăng lên đột ngột, nhưng Dương không lùi. Hắn đứng giữa trận, sau lưng là Bảo Ngọc và Thiên Kiếm, hai bên là Hoài Bão và Sùng Hạo. Hắn đã ép được ba bên đối mặt nhau, và hắn biết, bước tiếp theo, một trong ba sẽ phải nói ra sự thật đầu tiên, nếu không, trận sẽ giữ họ ở đây mãi.
Thiên là người lên tiếng trước, giọng trầm xuống, không còn ôn hòa như trước: “Nếu ngươi nói đúng, thì chúng ta đã bị lừa hàng nghìn năm. Và kẻ lừa chúng ta, không cần đánh chúng ta, chỉ cần để chúng ta đánh nhau.”
Vô Thiên đáp, giọng cũng trầm xuống: “Vậy thì trước khi đánh tiếp, ta muốn biết, kẻ đó muốn gì ở Thiên Kiếm. Vì nếu hắn muốn kiếm, hắn đã lấy từ lâu rồi. Hắn giữ chúng ta lại, hẳn là vì hắn cần chúng ta đánh nhau, chứ không cần kiếm.”
Ma Quân siết đao, cười nhạt: “Được, vậy thì hôm nay, ta không đánh hai ngươi nữa. Ta đánh kẻ đứng sau. Nhưng muốn đánh hắn, trước hết phải biết hắn ở đâu. Và người duy nhất có thể dẫn chúng ta tới đó, có lẽ lại là thằng nhóc đang đứng giữa trận kia.”
Cả ba ánh mắt cùng quay về phía Dương. Dương biết, ván cờ đã đổi chiều. Hắn không còn là mục tiêu duy nhất nữa. Hắn đã trở thành người dẫn đường, và đó là vị trí nguy hiểm hơn, nhưng cũng là vị trí duy nhất có thể khiến ba bên tạm thời không giết nhau.
Hết chương 749.
Thiên là người đầu tiên nói dối trong trận, và Thiên Địa Thần Trận đã chỉ ra điều đó ngay lập tức.
Khi Dương hỏi Thiên một câu rất đơn giản: “Ngươi có từng tự tay chẻ đôi thế giới này không?” Thiên đáp ngay, không chần chừ: “Không. Ta là người giữ thế giới, không phải người chẻ nó.”
Vừa dứt lời, trận rung lên một cái, rất nhẹ, nhưng ai cũng cảm nhận được. Một đường vân trên mặt đất dưới chân Thiên sáng lên màu đỏ, dấu hiệu mà Sùng Hạo đã nói từ trước: ai nói dối, trận sẽ rung. Thiên nhìn đường vân đỏ, mặt vẫn bình thản, nhưng tay hắn khẽ run lên một chút, đủ để Dương nhìn thấy.
Vô Thiên cười lạnh: “Hay lắm, Thiên. Ngươi giữ thế giới bằng cách nào? Bằng cách chẻ nó ra, rồi nhận một nửa làm của mình, rồi gọi nửa còn lại là hỗn loạn, là cái ác, là thứ cần bị giữ lại?”
Thiên im lặng một lúc, rồi thở dài, giọng không còn ôn hòa nữa, mà mệt mỏi như một người đã giữ một lời nói dối quá lâu: “Ta không chẻ nó một mình. Lúc đó, thế giới đã sắp vỡ vì quá nhiều sức mạnh dồn vào một chỗ. Ta, Vô Thiên và Ma Quân, cả ba chúng ta, đã cùng nhau cắt nó ra, để mỗi người giữ một phần, để thế giới không vỡ hẳn trong một lần. Nhưng sau đó, chúng ta không còn nhớ nổi vì sao mình cắt nữa. Mỗi người chỉ nhớ phần của mình là đúng, phần của người khác là sai.”
Câu thú nhận ấy khiến cả trận im lặng. Hoài Bão há miệng, suýt đánh rơi cả ấn quyết đang giữ: “Khoan đã, vậy là ba người các ngươi từng là đồng đội? Từng cùng nhau cắt thế giới để cứu nó, rồi sau đó đánh nhau vì quên mất mình từng cứu nó chung?”
Ma Quân gật đầu, vẻ mặt hiếm khi buồn bã: “Đúng vậy. Ta còn nhớ một chút. Lúc cắt xong, chúng ta đã hứa sẽ hợp lại khi thế giới lành. Nhưng càng giữ phần của mình lâu, chúng ta càng sợ mất phần đó, càng sợ người khác lấy mất. Lâu dần, sợ hãi thành thù hận, thù hận thành chiến tranh, chiến tranh thành thói quen.”
Vô Thiên nói, giọng trầm và chậm: “Và kẻ giật dây đã lợi dụng đúng thói quen đó. Hắn không cần tạo ra thù hận. Hắn chỉ cần để chúng ta tự đánh nhau đủ lâu, để chúng ta quên mất lời hứa ban đầu, và để thế giới không bao giờ lành lại, vì nếu thế giới lành lại, chúng ta sẽ không còn lý do để giữ riêng từng phần nữa.”
Dương nghe tới đây, tim đập mạnh. Hắn đã hiểu thêm một mảnh nữa của bức tranh, nhưng hắn vẫn chưa nói ra hết, vì hắn biết, nếu nói ra hết một lúc, ba thế lực sẽ không tin, hoặc sẽ quay sang giết hắn để bịt miệng. Hắn chỉ nói một câu ngắn: “Vậy thì lời nói dối lớn nhất của Thiên không phải là ngươi đã chẻ thế giới. Mà là ngươi đã nói với thế giới rằng, chỉ có ngươi mới giữ được nó.”
Thiên nhìn Dương, ánh mắt phức tạp, vừa giận, vừa nhẹ nhõm, như một người vừa bị vạch trần nhưng cũng vừa được trút bỏ một gánh nặng. Hắn nói: “Ngươi nói đúng. Ta đã nói dối thế giới, và cũng nói dối chính mình, để giữ lấy vị trí của mình. Nhưng hôm nay, trong trận này, ta không muốn nói dối nữa. Ta muốn biết, kẻ đứng sau cả ba chúng ta, rốt cuộc là ai.”
Bảo Ngọc bỗng lên tiếng, giọng nàng nhẹ nhưng vang khắp trận: “Kẻ đó không phải một người. Ta cảm nhận được từ chìa khóa. Nó là một ý chí, không có mặt, không có tên, nhưng nó rất sợ chết. Nó sợ thế giới vỡ, nên nó đã chọn những người có thể giữ thế giới lại, rồi đặt họ vào những vị trí đối đầu nhau, để họ không bao giờ hợp lại thành một sức mạnh đủ lớn để làm hại nó.”
Dương giật mình nhìn Bảo Ngọc. Nàng nói ra một phần sự thật mà hắn mới nghe đêm qua, nhưng nàng nói bằng giọng của chìa khóa, không phải giọng của hắn. Hắn biết, nàng đang dần nhớ lại, không phải nhớ Dương, mà nhớ bản chất của chìa khóa, và bản chất đó đang dẫn nàng tới gần sự thật hơn cả hắn.
Sùng Hạo nói gọn: “Vậy thì chúng ta đã có một điểm chung đầu tiên: cả ba vị đều bị lừa, đều từng là đồng đội, đều sợ mất phần của mình. Điểm chung đó, đủ để các vị tạm thời không giết nhau chưa?”
Thiên, Vô Thiên và Ma Quân nhìn nhau. Họ không gật đầu ngay, nhưng họ cũng không rút vũ khí ra nữa. Trận rung lên một cái nữa, lần này không phải vì nói dối, mà vì một sự thật vừa được nói ra, và sự thật đó, dù đau, cũng khiến mặt đất dưới chân họ bớt nứt thêm một chút.
Dương biết, lời nói dối của Thiên đã vỡ. Và khi một lời nói dối lớn vỡ ra, những lời nói dối nhỏ hơn sẽ vỡ theo, nhanh hơn hắn tưởng.
Hết chương 750.
Vô Thiên vốn không có mặt, nhưng hôm đó, trong trận, khoảng trống của hắn bỗng có một thứ giống như mặt.
Không phải mặt người rõ ràng. Đó là một vùng tối nhạt hơn xung quanh, nơi ánh sáng đi tới không bị nuốt hẳn, mà bị giữ lại một chút, đủ để người ta nhìn thấy một đôi mắt rất mệt. Đôi mắt ấy không nhìn Dương, không nhìn Thiên, mà nhìn xuống đường nứt dưới chân, như nhìn một người thân đã mất từ lâu.
Dương là người đầu tiên lên tiếng, giọng hắn nhẹ hơn bình thường: “Ngươi không phải là không có gì. Ngươi là thứ còn lại sau khi một nửa thế giới bị lấy đi, đúng không?”
Vô Thiên im lặng rất lâu. Rồi giọng hắn vang lên, lần đầu tiên không còn rỗng nữa, mà khàn và chậm, như một người đã im lặng hàng nghìn năm mới tập nói lại: “Đúng. Người ta gọi ta là Vô Thiên vì ta không có trời, không có đất, không có tên. Nhưng thật ra, ta từng có tất cả những thứ đó. Khi thế giới bị chẻ đôi, phần của ta là phần bị cắt bỏ, phần không được ai nhận. Ta không biến mất, ta chỉ trở thành khoảng trống mà mọi người nhìn vào và tưởng là không có gì.”
Hoài Bão nghe xong, bỗng thấy sống lưng lạnh. Hắn nói nhỏ, không còn đùa nữa: “Vậy là ngươi không phải kẻ muốn phá hủy. Ngươi là kẻ bị bỏ lại, nên ngươi mới muốn phá cái lồng để người ta nhìn thấy ngươi còn tồn tại.”
Vô Thiên gật đầu, dù hắn không có đầu rõ ràng, khoảng trống của hắn khẽ cúi xuống: “Ta đã thử rất nhiều cách để được nhìn thấy. Ta gây loạn, ta nuốt ánh sáng, ta phá trận. Nhưng càng phá, người ta càng sợ ta, càng gọi ta là Vô, càng không nhìn thấy ta. Lâu dần, chính ta cũng bắt đầu tin mình là không có gì.”
Sùng Hạo, người vốn ít nói nhất, bỗng nói một câu rất thẳng: “Không có gì thì không biết đau. Ngươi biết đau, nghĩa là ngươi còn. Đừng để cái tên người ta đặt cho ngươi quyết định ngươi là ai.”
Câu nói ấy khiến khoảng trống của Vô Thiên rung lên mạnh. Dương nhìn thấy, trong khoảnh khắc đó, đôi mắt mệt mỏi kia sáng lên một chút, rồi lại tối đi, như một ngọn đèn sắp tắt nhưng vẫn cố cháy thêm một lần nữa.
Thiên đứng bên cạnh, sắc mặt phức tạp. Hắn nói, giọng thấp: “Ta đã biết điều này từ lâu, nhưng ta không dám nói. Vì nếu thừa nhận Vô Thiên từng là một phần của thế giới, thì ta cũng phải thừa nhận mình đã cắt bỏ chính một phần của mình, và đã gọi phần đó là kẻ thù để khỏi phải áy náy.”
Dương gật đầu. Hắn bắt đầu hiểu vì sao Vô Thiên lại nguy hiểm như vậy, nhưng cũng đáng thương như vậy. Một kẻ bị cả thế giới gọi là “không có gì” trong hàng nghìn năm, nếu có cơ hội cầm được Thiên Kiếm, hắn sẽ không dùng nó để giữ trật tự. Hắn sẽ dùng nó để chứng minh mình có tồn tại, dù phải phá hết mọi thứ để chứng minh.
Bảo Ngọc nhìn Vô Thiên, rồi nhìn hạt châu trong tay mình. Nàng nói nhỏ: “Chìa khóa này cũng giống ngươi. Người ta chỉ nhìn thấy nó khi cần mở kiếm, còn bình thường, không ai nhớ nó tồn tại. Nhưng nó vẫn ở đó, vẫn nóng lên khi có người tới gần, vẫn chờ được cầm lên.”
Vô Thiên quay về phía nàng, đôi mắt mệt mỏi nhìn nàng rất lâu. Hắn nói: “Cô nương không nhớ ai, nhưng cô nương lại hiểu ta. Có lẽ vì cô nương cũng đang là một khoảng trống, một ý thức mới chưa có ký ức, đang chờ người khác thừa nhận mình tồn tại.”
Câu nói ấy khiến Bảo Ngọc im lặng. Nàng không đáp, chỉ siết chặt hạt châu hơn. Dương đứng giữa, nhìn hai khoảng trống đang nhìn nhau, một là Vô Thiên, một là Bảo Ngọc mới, và hắn bỗng hiểu ra một điều: trận chiến này không chỉ là tranh kiếm. Nó còn là tranh xem ai được phép tồn tại, ai được phép nhớ, và ai sẽ bị gọi là “không có gì”.
Hoài Bão thở dài, nói như kết luận: “Được rồi, từ nay ta sẽ không gọi ngươi là Vô nữa. Ta gọi ngươi là Thiên Thiếu, nghĩa là trời còn thiếu một mảnh. Nghe có vẻ vẫn thiếu, nhưng ít ra còn có tên.”
Vô Thiên không cười, nhưng khoảng trống của hắn sáng lên một chút, như thể một cái tên mới, dù vụng về, cũng đủ để một kẻ bị quên lãng cảm thấy mình vừa được kéo lại gần thế giới thêm một bước.
Hết chương 751.
Trong khi Thiên và Vô Thiên còn đang nhìn nhau, Ma Quân làm một việc mà chỉ Ma Quân mới dám làm: hắn lao thẳng về phía đài, bất chấp Thiên Địa Thần Trận đang cấm đánh lén.
Hắn không lao vào Dương. Hắn lao vào Bảo Ngọc, tay vươn ra chụp lấy hạt châu. Hắn nghĩ rất đơn giản: nếu không ai chịu đưa chìa khóa, thì hắn sẽ tự lấy, lấy xong sẽ chạy, chạy xong sẽ mở kiếm theo ý mình. Kế hoạch của hắn chỉ có ba bước, ngắn gọn và liều lĩnh như chính con người hắn.
Nhưng Thiên Địa Thần Trận đã phản ứng ngay. Trận không đánh hắn, mà làm một việc tàn nhẫn hơn: nó chiếu thẳng hình ảnh của hắn lên giữa trận, để mọi người cùng nhìn thấy hắn đang làm gì, và quan trọng hơn, để chính hắn nhìn thấy mình đang làm gì. Ma Quân khựng lại giữa đường, tay vẫn vươn ra, nhưng mắt hắn nhìn thấy chính mình trong hình ảnh phản chiếu, một kẻ đang cướp chìa khóa từ tay một cô nương không nhớ ai cả.
“Ngươi thấy chưa?” Dương nói, không lớn tiếng, nhưng giọng hắn vang khắp trận. “Ngươi không phải đang đánh Thiên hay Vô Thiên. Ngươi đang cướp của một người không thể tự vệ bằng ký ức. Đó có phải là cách một Ma Quân muốn được nhớ tới không?”
Ma Quân nghiến răng, nhưng tay hắn không rút lại ngay. Hắn nói, giọng gằn: “Ta đã trả giá quá nhiều để tới được đây. Quân của ta đã chết quá nhiều, thành của ta đã cháy quá nhiều. Nếu ta về tay không, ta sẽ mất hết. Thà mang tiếng cướp, còn hơn mất hết.”
Đó là lần đầu tiên Ma Quân nói ra cái giá hắn đã trả. Hoài Bão nghe xong, bỗng không còn ghét hắn nhiều như trước nữa. Hắn nói: “Ngươi mất nhiều, nhưng ngươi còn quân, còn thành, còn đao. Nếu ngươi cướp chìa khóa hôm nay, ngươi sẽ mất thứ quan trọng hơn: mất lý do để quân của ngươi tin ngươi.”
Sùng Hạo bổ sung, giọng lạnh: “Quân tin tướng không phải vì tướng thắng nhiều, mà vì tướng không cướp của người yếu. Ngươi cướp hôm nay, ngày mai quân ngươi sẽ cướp lại của ngươi.”
Ma Quân cười khà, nhưng tiếng cười không còn vang nữa. Hắn nhìn Bảo Ngọc, nàng không lùi, chỉ nhìn hắn bằng đôi mắt trong và lạnh, không sợ, cũng không van xin. Ánh mắt ấy khiến tay hắn run lên. Hắn bỗng nhớ tới một chuyện cũ: có một lần, khi hắn còn là một tên ma nhỏ, hắn cũng từng bị một kẻ mạnh hơn cướp mất thứ duy nhất hắn có, và hắn đã thề sẽ không bao giờ làm như vậy với người yếu hơn mình. Lời thề ấy, hắn đã quên từ lâu, cho tới hôm nay, khi nhìn thấy chính mình trong trận.
Hắn rút tay lại, chậm rãi, như rút một thanh đao khỏi một vết thương cũ. Nhưng cái giá đã bắt đầu tính. Vì hắn đã lao vào trận với sát ý, trận đã ghi lại sát ý đó, và Thiên Kiếm trên đài, vốn đang hé mở, đã cảm nhận được sát ý ấy. Một luồng kiếm khí lạnh từ Thiên Kiếm bắn ra, không nhắm vào Dương, không nhắm vào Bảo Ngọc, mà nhắm thẳng vào Ma Quân, như thể kiếm đang trừng phạt kẻ muốn cướp nó.
Ma Quân giơ đao đỡ, đao gãy làm đôi. Kiếm khí xuyên qua vai hắn, máu đỏ đen chảy xuống, thấm vào mặt đất, và mặt đất dưới chân hắn nứt thêm một đường nhỏ. Hắn quỳ xuống, thở dốc, lá cờ sau lưng hắn rách thêm một mảng lớn, rồi tự bốc cháy, cháy rất nhanh, cháy tới khi chỉ còn lại cán cờ trơ trọi.
Dương chạy tới, nhưng Sùng Hạo đã giữ hắn lại: “Đừng chạm vào hắn lúc này. Kiếm khí của Thiên Kiếm còn đang quanh người hắn. Ngươi chạm vào, ngươi sẽ bị lây.”
Ma Quân ngẩng đầu lên, cười nhạt, máu chảy xuống cằm nhưng giọng vẫn cứng: “Được, ta trả giá rồi. Đao gãy, cờ cháy, vai thủng. Nhưng ta vẫn còn đứng được. Một Ma Quân mà còn đứng được, thì vẫn còn là Ma Quân.”
Dương nhìn hắn, biết rằng cái giá này chưa phải là cái giá cuối cùng. Vì một khi Thiên Kiếm đã ghi nhớ sát ý của một người, nó sẽ không quên người đó dễ dàng. Và Ma Quân, từ giờ trở đi, sẽ phải sống với một vết thương không chỉ ở vai, mà còn ở vị trí của mình trên bàn cờ.
Hết chương 752.
Sáng hôm sau, tin tức lan ra khắp trận nhanh hơn bất kỳ đòn đánh nào: Ma Quân đã mất quân.
Không phải quân của hắn chết hết trong một trận đánh. Mà là quân của hắn, sau khi nhìn thấy lá cờ cháy và thanh đao gãy qua hình ảnh mà Thiên Địa Thần Trận chiếu ra, đã tự tan rã. Một số tướng bỏ đi vì không muốn theo một vị tướng đã cướp chìa khóa của một cô nương không nhớ ai. Một số khác bỏ đi vì sợ Thiên Kiếm sẽ trừng phạt cả quân của hắn, không chỉ riêng hắn. Số còn lại thì ở lại, nhưng không còn nghe lệnh nữa, chỉ đứng nhìn nhau, không biết mình còn là quân của ai.
Ma Quân đứng giữa đám quân tan rã, tay cầm cán cờ trơ trọi, mặt không còn cười nữa. Hắn đã từng là một trong ba thế lực lớn nhất, từng có thành, có quân, có cờ, có đao. Bây giờ, chỉ sau một đêm, hắn chỉ còn lại một mình, một vết thương ở vai, và một luồng đao khí cuối cùng còn sót lại trong trận, như một mũi tên đã bắn ra nhưng chưa tới đích.
Thiên nhìn hắn, giọng không còn lạnh như trước, mà có chút gì đó giống như tiếc: “Ngươi đã tự loại mình khỏi bàn cờ. Không phải vì ngươi yếu, mà vì ngươi đã đánh mất thứ khiến người khác muốn đi theo ngươi. Một bên không còn quân, không còn cờ, thì không còn là một bên nữa.”
Vô Thiên cũng nói, giọng trầm: “Ta hiểu cảm giác đó. Bị gọi là không có gì, bị bỏ lại, bị tan rã. Nhưng ít ra, ta còn có một khoảng trống để đứng. Ngươi thì không còn cả khoảng trống đó nữa, vì quân của ngươi đã đi hết.”
Ma Quân cười nhạt, nhưng lần này, nụ cười của hắn nghe như tiếng một cánh cửa đóng lại: “Được, ta chấp nhận. Ta không còn là một bên nữa. Nhưng các ngươi đừng tưởng ta biến mất hoàn toàn. Một Ma Quân không còn quân vẫn còn một đao cuối cùng. Và đao cuối cùng đó, ta sẽ không dùng để tranh kiếm nữa. Ta sẽ giữ lại, để dùng vào lúc quan trọng nhất, cho người xứng đáng nhất.”
Dương nghe câu nói ấy, tim đập mạnh. Hắn không biết Ma Quân định dùng đao cuối cùng đó vào ai, vào lúc nào, nhưng hắn biết, một mũi đao đã hứa sẽ dùng vào lúc quan trọng nhất thì không bao giờ là một mũi đao vô hại. Hắn truyền âm cho hai người bạn: “Cẩn thận. Ma Quân bị loại khỏi bàn cờ, nhưng đao khí cuối cùng của hắn vẫn còn trong trận. Nó chưa biến mất, chỉ đang chờ.”
Hoài Bão gật đầu, mắt nhìn quanh trận như tìm một mũi tên vô hình: “Ta ghét nhất là những thứ chưa biến mất mà cứ lơ lửng như vậy. Nó giống như một món nợ chưa trả, lúc nào cũng có thể đòi.”
Sùng Hạo thì nhìn thẳng vào Ma Quân, nói một câu rất thẳng: “Ngươi đã bị loại, nhưng ngươi vẫn còn đứng đây. Vậy ngươi muốn đứng về phía nào? Hay ngươi muốn đứng một mình tới cuối?”
Ma Quân không trả lời ngay. Hắn nhìn Dương, nhìn Bảo Ngọc, nhìn Thiên Kiếm đang hé mở trên đài, rồi nhìn lên trời, nơi chỉ còn lại hai mảng màu trắng và đen, mảng đỏ sẫm đã mờ đi rất nhiều. Hắn nói, giọng chậm rãi: “Ta sẽ đứng xem. Xem hai kẻ còn lại có làm tốt hơn ta không. Xem thằng nhóc kia có giữ được kiếm mà không cướp của ai không. Nếu hắn làm được, đao cuối cùng của ta sẽ không nhắm vào hắn. Nếu hắn không làm được, thì đao đó sẽ tự tìm tới hắn.”
Nói xong, hắn quay lưng đi, bước ra khỏi vòng tròn trung tâm của trận, tới ngồi ở một góc đá xa, ôm vai bị thương, nhắm mắt lại như ngủ, nhưng Dương biết hắn không ngủ. Hắn đang chờ, và sự chờ đợi của một kẻ đã bị loại khỏi bàn cờ đôi khi còn nguy hiểm hơn cả sự tấn công của một kẻ còn trên bàn cờ.
Bảo Ngọc nhìn theo hắn, nói nhỏ: “Một bên đã rơi khỏi bàn cờ. Còn hai bên. Nhưng hai bên còn lại, nếu không cẩn thận, cũng sẽ rơi theo cùng một cách: không phải vì thua trận, mà vì đánh mất lý do để người khác đi theo.”
Dương gật đầu. Hắn biết, đoạn đường phía trước sẽ không còn là ba bên đánh nhau nữa. Nó sẽ là hai bên còn lại buộc phải chọn: tiếp tục đánh nhau cho tới khi chỉ còn một bên, hay tạm thời đứng cùng một phía với hắn, để đối mặt với thứ lớn hơn cả ba.
Hết chương 753.
Thiên và Vô Thiên không ưa nhau, điều đó ai cũng biết. Nhưng hôm đó, họ làm một việc mà không ai ngờ tới: họ cùng đứng về phía Dương.
Không phải vì họ bỗng dưng tin Dương. Mà vì sau khi Ma Quân bị loại, cả hai đều nhận ra một điều rất đơn giản và rất đáng sợ: nếu họ tiếp tục đánh nhau, người tiếp theo bị loại sẽ là một trong hai người họ, và người còn lại sẽ phải một mình đối mặt với Thiên Kiếm đang hé mở, với thế giới đang nứt, và với ý chí sinh tồn đang thì thầm sau lưng mọi thứ. Không ai trong hai người muốn một mình đối mặt với tất cả những thứ đó.
Thiên là người mở lời trước, giọng hắn không còn cao ngạo như trước, mà thận trọng như một người đang đặt một viên đá lên một cây cầu mỏng: “Dương, ta đề nghị liên thủ tạm thời. Không phải liên minh vĩnh viễn, không phải thề nguyền. Chỉ là tạm thời, cho tới khi Thiên Kiếm mở xong, và chúng ta biết rõ kẻ đứng sau là ai. Sau đó, chúng ta tính tiếp.”
Vô Thiên gật đầu, khoảng trống của hắn khẽ cúi xuống: “Ta đồng ý, với một điều kiện: trong thời gian liên thủ, không ai được đánh lén, không ai được cướp chìa khóa, và không ai được nói dối trong trận. Ai vi phạm, trận sẽ chỉ mặt ngay, và liên thủ sẽ tan ngay lập tức.”
Dương nhìn hai người, rồi nhìn hai người bạn. Hoài Bão nháy mắt với hắn, vẻ mặt như muốn nói: “Liên thủ với hai kẻ từng muốn giết chúng ta, nghe cũng vui đấy.” Sùng Hạo thì gật đầu rất nhẹ, vẻ mặt như muốn nói: “Tạm thời thì được, vĩnh viễn thì không.”
Dương đáp, giọng rõ ràng, từng chữ một: “Ta đồng ý, với thêm một điều kiện của ta: Bảo Ngọc là người giữ chìa khóa, không phải là con tin. Nàng có quyền không mở kiếm nếu nàng thấy chưa tới lúc, và không ai được ép nàng, kể cả ta. Nếu các vị đồng ý, chúng ta sẽ đứng cùng một phía, ít nhất là cho tới khi kiếm mở một nửa.”
Thiên và Vô Thiên nhìn nhau, rồi cùng gật đầu. Họ không thích điều kiện đó, vì nó khiến họ không thể ép Bảo Ngọc, nhưng họ biết, nếu không có Bảo Ngọc, chìa khóa sẽ không mở được gì cả, và liên thủ sẽ vô nghĩa.
Bảo Ngọc nghe thấy, ánh mắt nàng thoáng sáng lên. Nàng nhìn Dương, lần đầu tiên không còn hoàn toàn xa lạ, mà có một chút gì đó giống như tin tưởng, dù nàng vẫn chưa nhớ hắn là ai. Nàng nói nhỏ: “Cảm ơn ngươi. Ngươi là người đầu tiên từ khi ta tỉnh lại, nói rằng ta có quyền không mở, chứ không phải bắt ta phải mở.”
Hoài Bão cười lớn, phá tan không khí căng thẳng: “Hay lắm! Vậy là từ nay chúng ta có năm người, à không, ba người chúng ta cộng thêm hai vị trời, thành một đội tạm thời. Đội này có tên không? Hay gọi là đội tạm thời cho dễ nhớ?”
Sùng Hạo liếc hắn: “Đừng đặt tên. Đội tạm thời mà đặt tên hay quá, người ta sẽ tưởng là đội thật, rồi lại thất vọng khi nó tan.”
Thiên và Vô Thiên cùng đứng vào hai vị trí mới trong trận: Thiên giữ hướng sáng, Vô Thiên giữ hướng tối, Dương giữ giữa, Hoài Bão giữ đất, Sùng Hạo giữ trời, Bảo Ngọc giữ đài. Thiên Địa Thần Trận, vốn đã hoàn chỉnh, nay lại càng vững hơn, vì lần đầu tiên, cả sáng và tối cùng đứng trong một trận mà không đánh nhau.
Nhưng Dương biết, liên thủ tạm thời là thứ mong manh nhất trên đời. Nó giống như một sợi dây buộc tạm hai con thuyền đang trôi ngược dòng, chỉ cần một cơn sóng lớn, dây sẽ đứt. Và cơn sóng lớn đó, hắn đoán, sẽ tới rất nhanh, vì kẻ đứng sau sẽ không để hai kẻ từng là thù địch bỗng dưng bắt tay nhau mà không làm gì.
Hắn truyền âm cho hai người bạn, giọng rất nhỏ: “Đừng tin hoàn toàn. Liên thủ là thật, nhưng tạm thời cũng là thật. Chúng ta vẫn phải giữ đường chạy, vẫn phải giữ chìa khóa, và vẫn phải nhìn cả hai phía, không chỉ nhìn một phía.”
Hoài Bão đáp: “Yên tâm, ta chưa bao giờ tin hoàn toàn ai ngoài hai ngươi. Hai vị trời kia, ta chỉ tin tạm thời thôi.”
Sùng Hạo gật đầu: “Tạm thời là đủ. Vì việc chúng ta cần làm bây giờ, cũng chỉ là tạm thời: giữ cho kiếm không mở sai cách, giữ cho thế giới không nứt thêm, và chờ xem kẻ đứng sau sẽ lộ mặt lúc nào.”
Trên cao, hai mảng trời trắng và đen, lần đầu tiên không còn ép nhau nữa, mà song song trôi, như hai người vừa quyết định tạm thời đi cùng một con đường, dù vẫn chưa biết con đường đó dẫn tới đâu.
Hết chương 754.
Bảo Ngọc đã không ngủ suốt ba đêm, vì mỗi đêm, hạt châu trong tay nàng lại nóng lên, và trong giấc mơ, nàng lại thấy mình đứng trước ba cánh cửa.
Cánh cửa thứ nhất màu trắng, sau đó là Thiên, đang chờ nàng đưa chìa khóa để giữ trật tự. Cánh cửa thứ hai màu đen, sau đó là Vô Thiên, đang chờ nàng đưa chìa khóa để phá lồng. Cánh cửa thứ ba không có màu, sau đó là Dương, Hoài Bão và Sùng Hạo, đang đứng thành hàng, không chờ nàng đưa gì cả, chỉ chờ nàng tự quyết định.
Nàng tỉnh dậy lần thứ ba, mồ hôi lạnh chảy xuống lưng, và nàng biết mình không thể trì hoãn nữa. Thiên Kiếm đã hé mở tới mức không thể đóng lại hoàn toàn, và nếu nàng không chọn, người khác sẽ chọn thay nàng, bằng cách cướp, bằng cách ép, hoặc bằng cách lừa.
Sáng hôm đó, nàng bước ra giữa trận, tay cầm hạt châu, nhìn thẳng vào cả năm người đang đứng quanh đài. Nàng nói, giọng nàng run lúc đầu, rồi càng lúc càng vững: “Ta là Bảo Ngọc mới, ta không nhớ Dương, ta không nhớ ai trong các ngươi. Nhưng ba đêm nay, ta đã học được một điều: ký ức không phải là thứ duy nhất để tin một người. Hành động cũng là một thứ để tin.”
Nàng quay về phía Thiên: “Ngươi nói hay, nhưng ngươi đã từng nói dối trong trận. Ta không trách ngươi, vì ai cũng từng nói dối để giữ vị trí của mình. Nhưng ta không thể đưa chìa khóa cho một người vẫn còn đang học cách nói thật.”
Nàng quay về phía Vô Thiên: “Ngươi đau, ngươi bị bỏ lại, ta hiểu. Nhưng ngươi muốn phá lồng bằng cách phá hết mọi thứ, kể cả những người đang đứng trong lồng mà không muốn phá. Ta không thể đưa chìa khóa cho một người chỉ nhìn thấy nỗi đau của mình.”
Nàng quay về phía Ma Quân đang ngồi ở góc đá xa: “Ngươi đã trả giá, ngươi đã bị loại, nhưng ngươi vẫn còn một đao cuối cùng. Ta không sợ đao đó, vì ta biết, đao đó không còn nhắm vào ta nữa, mà đang chờ xem ta chọn đúng hay sai.”
Cuối cùng, nàng quay về phía Dương, Hoài Bão và Sùng Hạo. Nàng nói, giọng nhẹ nhưng rõ: “Ba người các ngươi, ta không nhớ, nhưng ta đã thấy các ngươi làm gì. Dương đã không ép ta mở kiếm, dù hắn có thể ép. Hoài Bão đã đứng chắn trước mặt ta khi trời sập, dù hắn sợ. Sùng Hạo đã không rút kiếm khi ta nói ta không nhớ, dù hắn có thể rút. Những hành động đó, ta tin được, dù ký ức của ta không còn.”
Dương nghe tới đây, tim đập mạnh tới mức hắn phải cố giữ mặt bình tĩnh. Hắn đã chờ câu nói này từ rất lâu, không phải vì hắn muốn chìa khóa, mà vì hắn muốn biết, một người không nhớ mình, liệu có còn chọn mình hay không. Và bây giờ, nàng đã chọn, không phải vì ký ức cũ, mà vì hành động mới.
Bảo Ngọc đưa hạt châu ra trước mặt, nhưng nàng không đưa hẳn cho Dương. Nàng đặt hạt châu vào giữa trận, nơi ánh sáng của Thiên, bóng tối của Vô Thiên, ma khí của Hoài Bão, kiếm khí của Sùng Hạo và hơi thở của Thiên Kiếm cùng gặp nhau. Nàng nói: “Ta không đưa chìa khóa cho riêng ai. Ta đặt nó ở giữa, để nó thuộc về trận, thuộc về cả năm người chúng ta, và chỉ mở khi cả năm cùng đồng ý. Nếu một người phản bội, chìa khóa sẽ tự khóa lại.”
Để đặt chìa khóa vào giữa trận như vậy, Bảo Ngọc phải trả một cái giá: nàng phải cắt đứt một phần kết nối giữa mình và chìa khóa, để chìa khóa không còn chỉ thuộc về nàng nữa. Từ giờ, nàng sẽ không còn cảm nhận được chìa khóa nóng lên khi Dương tới gần, cũng không còn mơ thấy ba cánh cửa nữa. Nàng sẽ trở thành một người bình thường hơn, nhưng cũng tự do hơn.
Nàng nói, giọng hơi buồn nhưng không hối hận: “Ta chọn lại, không phải vì ta nhớ lại, mà vì ta muốn bắt đầu lại từ hành động, không phải từ ký ức. Nếu sau này ta nhớ lại, thì đó sẽ là một chuyện khác. Còn bây giờ, ta chỉ tin những gì ta đã thấy.”
Hoài Bão lau mắt, nói nhỏ: “Nghe cảm động quá, ta suýt khóc. Nhưng ta phải nói thật, cách chọn này của ngươi rất giống cách của Dương: không đưa hết cho ai, mà đặt ở giữa để ai cũng phải nhìn nhau.”
Sùng Hạo gật đầu: “Đó là cách chọn của người ở giữa. Và người ở giữa, từ giờ trở đi, không chỉ có Dương nữa, mà còn có Ngọc.”
Thiên và Vô Thiên nhìn hạt châu đang lơ lửng giữa trận, rồi nhìn nhau, rồi cùng gật đầu, chấp nhận cách chọn này, dù cả hai đều biết, từ giờ trở đi, họ sẽ không còn có thể lấy chìa khóa một mình nữa.
Dương nhìn Bảo Ngọc, muốn nói một câu gì đó, nhưng cuối cùng hắn chỉ nói một câu rất ngắn: “Cảm ơn ngươi đã chọn lại. Dù ngươi không nhớ, ta vẫn sẽ đứng ở đây, như trước đây ta vẫn đứng.”
Bảo Ngọc gật đầu, không cười, nhưng ánh mắt nàng đã bớt lạnh đi một chút, đủ để Dương biết, một cánh cửa mới, dù chưa mở hẳn, cũng đã bắt đầu hé ra.
Hết chương 755.
Khi cả năm người cùng đặt tay lên trận, hạt châu ở giữa trận sáng lên lần đầu tiên mà không cần ai ra lệnh.
Ánh sáng của nó không còn là ánh sáng của riêng Bảo Ngọc nữa. Nó có màu trắng của Thiên, màu đen của Vô Thiên, màu đỏ đen của ma khí Hoài Bão, màu trắng lạnh của kiếm khí Sùng Hạo, và màu xanh nhạt của hơi thở Thiên Kiếm. Năm màu ấy quấn lấy nhau, không hòa tan, nhưng cũng không đánh nhau, giống như năm sợi dây khác màu được buộc chung vào một nút.
Thiên Kiếm trên đài rung lên mạnh nhất từ trước tới nay. Khe sáng ở sống kiếm mở ra, mở ra nữa, rồi dừng lại ở đúng một nửa. Một nửa kiếm sáng rực như ban ngày, một nửa kiếm tối đen như đêm không sao. Ở giữa hai nửa, có một đường ranh giới rất mỏng, mỏng tới mức nhìn kỹ mới thấy, nhưng lại rõ tới mức không ai có thể phủ nhận: thanh kiếm này không phải một khối, mà là hai nửa đã từng là một, đang cố gắng nhớ lại mình từng là một.
Bảo Ngọc kêu lên một tiếng nhỏ, tay nàng run lên, không phải vì sợ, mà vì nàng cảm nhận được chìa khóa đang kể cho nàng nghe một câu chuyện rất dài trong một khoảnh khắc rất ngắn: thế giới bị chẻ đôi, Thiên Kiếm bị chẻ đôi, và cả con người cũng bị chẻ đôi, giữa nhớ và quên, giữa giữ và phá, giữa sống và chết.
Dương nhìn nửa thanh kiếm sáng, rồi nhìn nửa thanh kiếm tối, và hắn bỗng hiểu vì sao kiếm chỉ mở một nửa. Vì để mở hẳn, cần cả hai nửa thế giới cùng đồng ý, chứ không phải chỉ một nửa đồng ý. Thiên đồng ý, Vô Thiên đồng ý, nhưng trong lòng mỗi người vẫn còn một phần chưa đồng ý, một phần vẫn sợ mất phần của mình. Nửa kiếm mở là phần đồng ý, nửa kiếm chưa mở là phần còn sợ.
Hoài Bão nuốt nước bọt, nói nhỏ: “Nửa kiếm thôi mà đã sáng tới mức này, mở hẳn thì còn sáng tới đâu? Ta sợ mở hẳn rồi, cả đỉnh núi này sẽ biến thành một ngọn đèn khổng lồ, ai ở xa cũng nhìn thấy.”
Sùng Hạo gật đầu, kiếm của hắn rung lên theo nhịp của Thiên Kiếm, như một thanh kiếm nhỏ đang chào một thanh kiếm lớn: “Nửa kiếm cũng đủ nguy hiểm rồi. Nó đang không ổn định. Nếu có ai đánh vào lúc này, nửa sáng và nửa tối sẽ lệch nhau, và kiếm sẽ không mở thêm, mà sẽ vỡ.”
Thiên và Vô Thiên cùng nhìn nhau, lần đầu tiên cả hai đều có cùng một vẻ mặt: lo lắng. Thiên nói: “Chúng ta phải giữ kiếm ổn định, không được để ai đánh vào lúc này.” Vô Thiên đáp: “Đúng, nhưng giữ bằng cách nào? Nếu chúng ta cùng dồn sức vào, hai sức mạnh đối nhau sẽ làm kiếm lệch thêm.”
Dương bước lên, đứng giữa hai người, tay đặt lên trận, giọng chắc: “Giữ bằng người ở giữa. Ta sẽ giữ nhịp, Bão giữ nền, Hạo giữ mái, Ngọc giữ chìa khóa, hai vị giữ hai nửa kiếm, mỗi người giữ nửa của mình, không lấn sang nửa của người kia. Chỉ cần một nhịp thở sai, kiếm sẽ lệch. Chỉ cần một người tham, kiếm sẽ vỡ.”
Năm người cùng hít vào một hơi, cùng thở ra một hơi, theo nhịp của Dương. Thiên Kiếm rung chậm lại, rồi ổn định ở mức một nửa, sáng một nửa, tối một nửa, như một con mắt vừa mở một nửa, đang nhìn thế giới bằng một con mắt còn ngái ngủ.
Bảo Ngọc nhìn Dương, nói nhỏ: “Ta nghe thấy ý chí đó nữa. Nó không nói nhiều, nó chỉ nói một câu: cảm ơn. Cảm ơn vì lần đầu tiên sau rất lâu, hai nửa thế giới đã cùng giữ một thanh kiếm mà không đánh nhau.”
Dương gật đầu, nhưng hắn không dám vui mừng quá sớm. Hắn biết, một thanh kiếm mở một nửa là một thanh kiếm đang ở trạng thái mong manh nhất. Và trạng thái mong manh nhất, luôn là lúc dễ bị đánh nhất, vì kẻ nào muốn phá cũng chỉ cần đẩy nhẹ một cái, là đủ để nửa sáng và nửa tối lệch hẳn nhau.
Hắn truyền âm cho hai người bạn: “Giữ nguyên đội hình. Đừng rời vị trí. Nửa kiếm này, chúng ta phải giữ cho tới khi tìm ra cách mở hẳn, hoặc ít nhất, cho tới khi tìm ra kẻ đứng sau.”
Hoài Bão đáp: “Giữ thì giữ, nhưng ta nói trước, giữ kiểu này mỏi tay lắm. Nếu có ai đánh lén lúc này, ta không còn tay để đánh lại đâu.”
Sùng Hạo đáp gọn: “Vậy thì đừng để ai đánh lén. Mắt nhìn cả ba hướng, kiếm giữ cả ba hướng.”
Trên đài, Thiên Kiếm mở một nửa, sáng một nửa, tối một nửa, đứng yên giữa trận, như một lời nhắc nhở rằng, thế giới này vẫn chưa lành, nhưng lần đầu tiên, nó đã chịu mở mắt ra nhìn những người đang cố giữ nó.
Hết chương 756.
Nửa thanh kiếm vừa ổn định thì một chuyện mà không ai ngờ tới xảy ra: cả ba phe cùng nhắm vào Dương, trong cùng một thời điểm.
Không phải họ hẹn nhau. Cũng không phải họ phản bội liên thủ một cách có kế hoạch. Mà là nửa thanh kiếm, khi mở ra, đã phát ra một luồng sáng rất lạ, luồng sáng ấy chiếu vào lòng mỗi người một hình ảnh khác nhau, và mỗi hình ảnh đều khiến người đó sợ rằng Dương sẽ là người cầm kiếm cuối cùng.
Thiên nhìn thấy Dương cầm nửa kiếm sáng, rồi dùng nó để xóa đi phần tối của thế giới, trong đó có cả phần của Vô Thiên, và cuối cùng, chỉ còn lại trật tự của Thiên, nhưng trật tự đó lại trống rỗng vì không còn ai để giữ cùng. Thiên hoảng sợ, tay hắn vô thức giơ lên, một luồng sáng trắng nhắm thẳng vào Dương, không phải để giết ngay, mà để ngăn Dương bước thêm một bước về phía kiếm.
Vô Thiên nhìn thấy Dương cầm nửa kiếm tối, rồi dùng nó để phá đi phần sáng, trong đó có cả phần của Thiên, và cuối cùng, chỉ còn lại khoảng trống, nhưng khoảng trống đó lại không có ai để nhìn thấy nó. Vô Thiên hoảng sợ, khoảng trống của hắn co lại, rồi phóng ra một luồng tối đen, cũng nhắm thẳng vào Dương, cũng để ngăn, không phải để giết ngay, nhưng ngăn bằng một đòn đủ mạnh để làm Dương ngã xuống.
Và từ góc đá xa, nơi Ma Quân đang ngồi, luồng đao khí cuối cùng của hắn, luồng đao khí đã lơ lửng trong trận từ khi hắn bị loại, bỗng sáng lên. Nó không còn là đao của một Ma Quân nữa, mà là đao của một kẻ đã hứa sẽ dùng đao cuối cùng vào lúc quan trọng nhất. Nó bay lên, vẽ một đường đỏ đen trong không khí, nhắm thẳng vào Dương, từ phía sau lưng, nơi Dương không nhìn thấy, nơi cả Thiên và Vô Thiên cũng không nhìn thấy.
Ba mũi nhọn, ba hướng, ba lý do khác nhau, nhưng cùng một mục tiêu, cùng một thời điểm. Dương đứng giữa trận, tay còn đang giữ nhịp cho Thiên Kiếm, không thể rút tay ra để đỡ, vì rút tay ra, kiếm sẽ lệch và vỡ. Hoài Bão đứng ở hướng đất, ma khí của hắn đang giữ nền trận, cũng không thể rút ra ngay. Sùng Hạo đứng ở hướng trời, kiếm khí của hắn đang giữ mái trận, cũng không thể rút ra ngay. Bảo Ngọc đứng ở đài, tay giữ chìa khóa, cũng không thể rời vị trí.
Dương nhìn ba mũi nhọn đang bay tới, thời gian như chậm lại. Hắn nghĩ rất nhanh, nhưng không có cách nào đỡ cả ba cùng lúc mà vẫn giữ được kiếm. Hắn có thể đỡ một, tránh một, nhưng mũi thứ ba sẽ trúng. Hắn có thể bỏ kiếm để chạy, nhưng bỏ kiếm, kiếm sẽ vỡ, thế giới sẽ nứt thêm, và tất cả những gì họ vừa làm sẽ trở thành vô nghĩa.
Hoài Bão hét lên: “Dương! Bỏ tay ra! Kiếm vỡ thì làm lại, người chết thì không làm lại được!”
Sùng Hạo cũng hét lên, giọng hắn lần đầu tiên mất đi sự bình tĩnh: “Bỏ trận đi! Ta giữ mái thay ngươi, ngươi tránh đi!”
Nhưng Dương không bỏ. Hắn đứng yên, tay vẫn giữ ấn, mắt nhìn thẳng vào ba mũi nhọn, và hắn nói một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho chính mình nghe thấy: “Ta đã được chọn vì ta nhặt, chứ không bỏ. Hôm nay, ta cũng sẽ không bỏ.”
Ba mũi nhọn càng lúc càng gần. Luồng sáng trắng của Thiên đã tới trước mặt hắn, luồng tối đen của Vô Thiên đã tới bên trái hắn, luồng đao đỏ đen của Ma Quân đã tới sau lưng hắn. Cả ba cùng tới trong cùng một nhịp thở, cùng một khoảnh khắc mà Dương không thể tránh, không thể đỡ, không thể chạy.
Bảo Ngọc kêu lên một tiếng, tay nàng vươn ra, nhưng chìa khóa đã ở giữa trận, không còn trong tay nàng nữa, nàng không thể dùng nó để chắn. Nàng chỉ có thể nhìn, và trong khoảnh khắc đó, nàng bỗng nhớ ra một điều mà nàng tưởng mình đã quên: nàng đã từng nhìn Dương đứng như vậy một lần, đứng giữa ba mũi nhọn, không bỏ chạy, và lần đó, cũng có một người đã bước ra chắn trước mặt hắn.
Hoài Bão nghiến răng, cố dồn thêm ma khí vào nền trận, Sùng Hạo cũng cắn răng giữ mái trận, cả hai đều biết mình không kịp rút tay ra, nhưng vẫn cố giữ trận không sụp xuống trước khi ba mũi nhọn tới nơi.
Hết chương 757.
Người bước ra không phải Hoài Bão, không phải Sùng Hạo, cũng không phải Bảo Ngọc.
Người đó bước ra từ ngoài trận, từ một con đường mòn mà không ai để ý tới, mặc một chiếc áo xám đã sờn, tay cầm một thanh kiếm gãy, mặt đầy sẹo, tóc đã bạc một nửa. Hắn đi không nhanh, không chậm, như một người đi chợ, không phải đi cứu người. Nhưng mỗi bước hắn đi, Thiên Địa Thần Trận lại mở ra một khe nhỏ vừa đủ cho hắn bước qua, như thể trận cũng nhận ra hắn, hoặc như thể hắn đã từng bước qua trận này một lần từ rất lâu rồi.
Dương nhìn thấy hắn, mắt mở to. Hắn nhận ra người này, dù đã nhiều năm không gặp. Đó là Độc Cô Tàn, một kiếm khách từng chặn đường Dương để cướp Thôn Thiên Địa, từng đánh với Dương một trận sống chết dưới chân núi, từng thua Dương một kiếm, và từng thề sẽ có ngày quay lại giết Dương để rửa hận.
Hoài Bão cũng nhận ra, hắn hét lên: “Độc Cô Tàn! Ngươi tới đây làm gì? Tới để trả thù à? Hôm nay không phải lúc, Dương đang bận giữ kiếm!”
Sùng Hạo cũng nhận ra, tay hắn siết chặt chuôi kiếm, nhưng hắn không rút kiếm ra, vì hắn thấy Độc Cô Tàn không đi về phía Dương với sát khí, mà đi về phía ba mũi nhọn với một vẻ mặt rất bình tĩnh, bình tĩnh tới mức kỳ lạ.
Độc Cô Tàn không đáp lại Hoài Bão. Hắn chỉ nhìn Dương một cái, ánh mắt phức tạp, vừa hận, vừa biết ơn, vừa mệt mỏi, như ánh mắt của một người đã mang một món nợ quá lâu, tới mức món nợ đó đã trở thành một phần của chính hắn. Hắn nói, giọng khàn và chậm: “Ta tới để trả một món nợ. Món nợ này, ta đã nợ rất lâu rồi, lâu tới mức ta tưởng mình sẽ mang nó xuống mồ. Hôm nay, ba mũi nhọn cùng tới một lúc, là lúc tốt nhất để trả.”
Thiên nhìn hắn, nhíu mày: “Ngươi là ai? Một kiếm khách phàm nhân mà dám bước vào trận của chúng ta sao?”
Vô Thiên cũng nhìn hắn, khoảng trống của hắn khẽ rung: “Ngươi không có linh lực mạnh, ngươi không có quân, ngươi không có kiếm lành. Ngươi lấy gì để chắn ba đòn này?”
Ma Quân ở góc đá xa mở mắt ra, nhìn Độc Cô Tàn, rồi cười nhạt, nhưng nụ cười của hắn lần này không còn chua chát nữa, mà có chút gì đó giống như hiểu: “Hay lắm, hóa ra đao cuối cùng của ta không phải để giết Dương. Nó là để gọi ngươi tới. Một món nợ cũ, khi tới lúc trả, sẽ tự tìm đường tới.”
Độc Cô Tàn bước tới, đứng chắn trước mặt Dương, lưng quay về phía Dương, mặt hướng về phía ba mũi nhọn. Hắn giơ thanh kiếm gãy lên, không phải để đỡ cả ba đòn, mà để đỡ theo một cách rất kỳ lạ: hắn xoay kiếm một vòng, dùng chính thân kiếm gãy làm điểm tựa, để luồng sáng trắng và luồng tối đen va vào nhau trước, triệt tiêu lẫn nhau một phần, rồi dùng vai mình để hứng phần còn lại và luồng đao đỏ đen từ phía sau.
Hoài Bão hét lên: “Ngươi điên à? Vai ngươi không phải là khiên! Kiếm gãy của ngươi không đỡ được ba đòn đó đâu!”
Độc Cô Tàn không quay đầu lại. Hắn chỉ nói một câu, giọng rất nhỏ, nhưng Dương nghe thấy rõ ràng từng chữ: “Ta biết. Nhưng một món nợ rất cũ, không trả bằng kiếm lành được. Nó phải trả bằng chính thân mình, thì mới hết.”
Ba mũi nhọn tới nơi. Luồng sáng trắng và luồng tối đen va vào nhau trước mặt Độc Cô Tàn, nổ ra một tiếng lớn, ánh sáng và bóng tối quấn lấy nhau, rồi cùng vỡ tan. Luồng đao đỏ đen bay tới, xuyên qua vai trái của Độc Cô Tàn, máu chảy xuống, thấm vào áo xám, nhưng hắn vẫn đứng yên, không ngã, không lùi, lưng vẫn chắn trước mặt Dương như một bức tường cuối cùng.
Dương nhìn lưng hắn, tim đập mạnh. Hắn không hiểu vì sao một kẻ thù cũ, một người từng thề giết hắn, lại đứng chắn trước mặt hắn như vậy. Nhưng hắn biết, câu trả lời nằm ở một món nợ rất cũ, và món nợ đó, hắn sắp được nghe, dù hắn chưa sẵn sàng để nghe.
Trận lặng đi một nhịp, như cả thế giới cũng đang nín thở chờ câu trả lời ấy, chờ xem một kẻ thù cũ sẽ nói gì khi đã dùng chính thân mình để trả nợ.
Hết chương 758.
Độc Cô Tàn quỳ xuống, nhưng hắn không ngã. Hắn chống thanh kiếm gãy xuống đất, giữ cho mình không ngã hẳn, máu từ vai trái chảy xuống, thấm vào mặt đất, và mặt đất dưới chân hắn, nơi vốn đang nứt, bỗng ngừng nứt thêm, như thể máu của một người chịu trả nợ cũng có thể làm dịu một vết nứt của thế giới.
Dương vội bước tới, đỡ lấy hắn, nhưng Độc Cô Tàn giơ tay lên, ngăn Dương lại, giọng hắn yếu đi, nhưng vẫn rõ từng chữ: “Đừng đỡ ta vội. Để ta nói xong đã. Món nợ này, ta đã giữ trong lòng quá lâu rồi, nếu hôm nay không nói, ta sợ sẽ không còn dịp nào để nói nữa.”
Hắn kể, giọng chậm rãi, như kể một câu chuyện cũ mà hắn đã kể đi kể lại trong đầu hàng nghìn lần. Rất nhiều năm trước, khi Dương còn chưa nổi danh, khi Thôn Thiên Địa còn chưa ai biết tới, Độc Cô Tàn đã là một kiếm khách khét tiếng, chuyên chặn đường cướp của người đi đường. Hắn chặn Dương ở một con đường núi, vì nghe nói Dương mang theo một cuốn sách kỳ lạ. Hắn đánh với Dương một trận, và hắn thua. Dương thắng, nhưng Dương không giết hắn.
“Ngươi không chỉ không giết ta,” Độc Cô Tàn nói, nhìn Dương, ánh mắt lần đầu tiên không còn hận nữa. “Ngươi còn băng bó vết thương cho ta, cho ta một túi lương khô, và nói với ta một câu mà ta không bao giờ quên: ‘Kiếm của ngươi không phải để cướp, mà để bảo vệ. Ngươi quên mất rồi, nhưng kiếm của ngươi thì chưa quên.’”
Dương nghe tới đây, bỗng nhớ ra. Hắn đã quên chuyện này từ lâu, vì với hắn, đó chỉ là một lần hắn tha cho một kẻ cướp trên đường, một chuyện nhỏ trong rất nhiều chuyện hắn đã làm. Nhưng với Độc Cô Tàn, đó là lần đầu tiên trong đời có người thắng hắn mà không giết hắn, và còn nhắc hắn nhớ kiếm của mình dùng để làm gì.
“Chưa hết,” Độc Cô Tàn nói tiếp, giọng càng yếu đi, nhưng càng chân thành hơn. “Sau trận đó, ta quay về nhà, mới biết em gái ta bị lũ lụt cuốn đi, đang bám vào một cành cây giữa sông. Ta không kịp tới. Nhưng ngươi, ngươi đi ngang qua con sông đó sau ta một bước, ngươi đã nhảy xuống sông, kéo em gái ta lên, dù ngươi không biết nó là ai, dù ngươi vừa mới đánh nhau với ta xong. Ngươi cứu nó, rồi ngươi đi, không để lại tên, không đòi trả ơn.”
Hoài Bão nghe xong, mắt đỏ lên, hắn nói nhỏ: “Hóa ra ngươi cứu người mà không nhớ, còn người được cứu thì nhớ cả đời. Đúng là kiểu của Dương, làm xong rồi quên, để người khác nhớ thay.”
Sùng Hạo gật đầu, giọng hắn cũng trầm xuống: “Một món nợ rất cũ, không phải nợ tiền, không phải nợ kiếm, mà là nợ mạng. Nợ mạng của chính mình, và nợ mạng của em gái mình. Hai mạng, trả một lần, cũng chưa đủ, nhưng hôm nay, ngươi đã trả bằng chính vai của mình, và bằng thanh kiếm gãy của mình.”
Độc Cô Tàn cười, một nụ cười rất nhẹ, rất mệt, nhưng rất thanh thản: “Ta đã thề sẽ giết ngươi để rửa hận thua kiếm. Nhưng càng sống lâu, ta càng hiểu, hận thua kiếm không phải là hận thật. Hận thật là hận chính mình đã quên kiếm dùng để làm gì. Ngươi đã nhắc ta nhớ, và ngươi đã cứu em gái ta. Hai món nợ đó, ta trả hôm nay, bằng cách đứng chắn ba mũi nhọn cho ngươi, là vừa đủ. Từ nay, ta không còn nợ ngươi nữa, và ngươi cũng không còn là kẻ thù của ta nữa.”
Nói xong, hắn nhắm mắt lại, ngất đi, thanh kiếm gãy rơi xuống đất, gãy thêm một đoạn nữa, nhưng không vỡ hẳn. Dương ôm lấy hắn, tay run lên, không phải vì sợ, mà vì xúc động. Hắn đã từng nghĩ, những việc tốt nhỏ bé mình làm trên đường đời sẽ trôi đi như nước, không ai nhớ. Hôm nay, hắn mới biết, có những việc tốt, người làm thì quên, nhưng người được nhận thì nhớ cả đời, và tới lúc quan trọng nhất, người đó sẽ quay lại, đứng chắn trước mặt người làm, bằng chính thân mình.
Thiên và Vô Thiên nhìn cảnh đó, cùng im lặng. Họ đã từng là những tồn tại lớn, từng nghĩ chỉ có sức mạnh mới quyết định được ai sống ai chết. Hôm nay, họ mới thấy, một kiếm khách phàm nhân, với một thanh kiếm gãy và một món nợ rất cũ, cũng có thể làm được việc mà cả ba thế lực cùng nhau cũng không làm được: cứu một người đang bị cả ba cùng nhắm vào, mà không cần đánh lại cả ba.
Ma Quân ở góc đá xa, nhìn Độc Cô Tàn, rồi nhìn Dương, nói nhỏ, giọng không còn cứng nữa: “Đao cuối cùng của ta, cuối cùng cũng đã tìm được người xứng đáng để nó dừng lại. Nó không giết Dương, nó đã gọi một người tới trả nợ cho Dương. Vậy là ta cũng đã trả xong một phần nợ của mình.”
Dương ôm Độc Cô Tàn, quay về phía Bảo Ngọc, nói khẽ: “Ngọc, giúp ta giữ hắn lại. Hắn đã trả nợ xong, nhưng ta thì chưa. Ta còn nợ hắn một thanh kiếm lành, và một lời cảm ơn chưa nói.”
Hết chương 759.
Sau khi Độc Cô Tàn ngất đi, trận dần yên lại.
Thiên thu luồng sáng trắng về, mặt hắn có chút xấu hổ, vì hắn vừa đánh một người mà hắn mới liên thủ tạm thời, chỉ vì một hình ảnh do nửa thanh kiếm chiếu ra. Vô Thiên cũng thu luồng tối đen về, khoảng trống của hắn co lại nhỏ hơn, như một người đang tự thu mình lại vì áy náy. Ma Quân thì ngồi yên ở góc đá, đao khí cuối cùng của hắn đã tan hết, hắn không còn là một bên nữa, nhưng hắn cũng không còn là một kẻ thù nữa, mà chỉ là một người đã trả xong đao cuối cùng của mình.
Dương đứng giữa trận, ôm Độc Cô Tàn trong tay, Hoài Bão và Sùng Hạo đứng hai bên, Bảo Ngọc đứng ở đài, tay đặt lên Thiên Kiếm đang mở một nửa. Không phải thắng trận, không phải thua trận, mà là một trận đánh đã dừng lại giữa chừng, vì có một người ngoài trận bước vào và nhắc mọi người nhớ rằng, còn có những thứ quan trọng hơn cả thắng thua.
Bảo Ngọc là người đầu tiên lên tiếng, giọng nàng nhẹ nhưng vững: “Thiên Kiếm vẫn mở một nửa. Nó không vỡ, vì Dương không bỏ trận, và vì có người đã chắn ba mũi nhọn thay hắn. Nhưng nó cũng chưa mở hẳn, vì hai nửa thế giới vẫn chưa thật sự tin nhau. Chúng ta còn một chặng đường nữa, để hai nửa chịu mở cùng nhau.”
Thiên gật đầu, giọng hắn không còn cao ngạo nữa: “Ta đồng ý giữ liên thủ tạm thời thêm một thời gian nữa. Không phải vì ta tin Dương hoàn toàn, mà vì hôm nay, ta đã thấy một kiếm khách phàm nhân làm được việc mà ta không làm được: đứng chắn mà không cần thắng. Ta muốn học cách đó, dù có thể ta sẽ học rất chậm.”
Vô Thiên cũng gật đầu: “Ta cũng vậy. Ta đã từng nghĩ, để được nhìn thấy, ta phải phá. Hôm nay, ta mới thấy, để được nhìn thấy, đôi khi chỉ cần đứng yên, chắn cho một người, và để người đó nói giúp mình rằng mình còn tồn tại.”
Hoài Bão thở phào một hơi dài, ngồi phịch xuống đất, nói như trút được một gánh nặng: “Cuối cùng cũng xong một trận mà không ai chết. Ta đã chuẩn bị sẵn tinh thần là hôm nay sẽ có người ngã xuống, mà người ngã xuống lại chỉ ngất đi, còn sống, còn thở, còn có thể tỉnh lại để đòi Dương một thanh kiếm lành. Vậy là tốt rồi.”
Sùng Hạo nhìn Dương, rồi nhìn Độc Cô Tàn, nói gọn: “Hắn sẽ sống, nhưng vai trái của hắn sẽ không còn cầm kiếm như trước nữa. Đó là cái giá của việc trả nợ bằng thân mình. Nhưng hắn còn tay phải, còn em gái, còn một thanh kiếm gãy có thể rèn lại. Cái giá đó, dù đau, vẫn còn nhẹ hơn cái giá phải chết.”
Dương gật đầu, mắt hắn nhìn về phía Thiên Kiếm, rồi nhìn lên trời, nơi ba mảng màu đã mờ đi, chỉ còn lại một bầu trời trong, như sau một cơn mưa lớn. Hắn nói, giọng chậm rãi, như nói với chính mình, nhưng cũng như nói với cả trận: “Ý chí sinh tồn của thế giới đã chọn ta từ lúc ta nhặt Thôn Thiên Địa ở tiệm sách cũ. Nó đã sắp đặt rất nhiều tình cờ trên đường ta đi, để ta tới được đây, giữ một thanh kiếm mở một nửa. Nhưng hôm nay, ta mới hiểu, nó không chọn ta để ta một mình gánh hết, mà để ta tìm được những người chịu đứng cùng ta, dù họ từng là thù hay không nhớ ta.”
Hắn dừng lại một chút, rồi nói tiếp, giọng vững hơn: “Đoạn đường tới đây đã xong. Một bên đã bị loại khỏi bàn cờ, hai bên còn lại đã tạm thời liên thủ với chúng ta, và ta đã sống sót qua khoảnh khắc bị cả ba cùng nhắm vào, nhờ một kẻ thù cũ trả một món nợ rất cũ. Đoạn đường phía trước, chúng ta sẽ phải tìm ra cách mở Thiên Kiếm hẳn, và tìm ra mặt thật của ý chí đã chọn ta từ rất sớm. Nhưng trước hết, chúng ta sẽ đưa Độc Cô Tàn về chữa thương, giữ Thiên Kiếm ở mức một nửa cho ổn định, và không để ai, kể cả Thiên hay Vô Thiên, mở kiếm một mình nữa.”
Bảo Ngọc gật đầu, tay nàng vẫn đặt trên Thiên Kiếm, ánh mắt nàng nhìn Dương, lần đầu tiên có một chút ấm áp, dù nàng vẫn chưa nhớ hắn là ai. Nàng nói nhỏ: “Ta sẽ giữ kiếm cùng ngươi. Không phải vì ta nhớ, mà vì ta đã chọn lại, và lựa chọn đó, ta sẽ giữ.”
Hoài Bão đứng dậy, phủi bụi trên áo, cười: “Được rồi, vậy là đội tạm thời của chúng ta vẫn còn nguyên, cộng thêm một người đang ngất. Đội này, từ nay, ta sẽ gọi là đội không bỏ nhau, dù tạm thời hay vĩnh viễn, cũng không bỏ.”
Sùng Hạo không phản đối tên gọi đó lần này. Hắn chỉ gật đầu, kiếm cắm xuống đất, giữ trận ổn định, như một lời hứa không cần nói ra.
Trên đài, Thiên Kiếm mở một nửa, sáng một nửa, tối một nửa, đứng yên giữa trận, chờ ngày được mở hẳn. Và dưới đài, Dương, Hoài Bão, Sùng Hạo, Bảo Ngọc, cùng với Độc Cô Tàn đang được chữa thương, vẫn còn đứng đó, sau một trận đánh mà không ai thắng hẳn, cũng không ai thua hẳn.
Hết chương 760.
Khói trên chiến trường còn chưa tan hết thì bàn đàm phán đã được dựng lên, và đó là điều buồn cười nhất trong ngày.
Một bên là sứ giả của Thiên, áo trắng không dính một hạt bụi dù vừa đi qua cả bãi chiến trường đầy máu. Một bên là tướng của Ma Quân, giáp đen còn hằn vết chém của Thiên Địa Thần Trận. Ở giữa là Võ Phi Dương, áo rách một bên vai, tay vẫn còn run nhẹ sau trận đánh mà cả ba phe cùng nhắm vào hắn. Bên trái hắn là Nguyễn Hoài Bão, bên phải là Sùng Hạo. Ba người ngồi thành một hàng, giống như một bức tường thấp nhưng khó vượt qua hơn bất cứ thành lũy nào.
"Vô Thiên đã bị loại khỏi bàn cờ." Sứ giả Thiên nói, giọng đều như đọc chiếu. "Thần Trận phản phệ, ý chí của chúng tan vào trong trận, không còn ai đủ sức ra lệnh nữa."
"Vậy thì chúc mừng." Hoài Bão cười khẩy. "Một kẻ thù ít đi, hai kẻ thù còn lại ngồi đây uống trà với nhau. Nghe cứ như chuyện cổ tích cho trẻ con."
Tướng Ma Quân không cười. Hắn đặt thanh đao gãy lên bàn, như một lời nhắc: "Ma Quân không ngồi đây vì thích các ngươi. Ma Quân ngồi đây vì nếu không liên thủ, cả Thiên lẫn Ma đều sẽ bị Thần Trận nuốt tiếp. Trận đó không phân biệt phe phái. Nó chỉ phân biệt kẻ nào còn đứng trong bàn cờ."
Dương gật đầu. Hắn không vội tin lời nào trong hai lời vừa rồi. Hắn đã học được từ rất lâu rằng trong những cuộc đàm phán thế này, lời thật thường nằm ở chỗ người ta không nói ra.
"Vậy liên thủ tạm thời." Dương nói. "Tạm thời nghĩa là gì? Tới khi nào?"
"Tới khi thế giới bị chẻ đôi ngừng rạn thêm." Sứ giả Thiên đáp. "Sau đó, mỗi bên tự tính sổ của mình."
"Hay lắm." Dương cười. "Một liên minh mà ai cũng đã tính sẵn ngày phản bội. Ít nhất thì chúng ta thành thật với nhau ở điểm đó."
Sùng Hạo từ đầu tới giờ vẫn im lặng. Tới lúc này hắn mới lên tiếng, giọng trầm và thẳng: "Liên minh thì được. Nhưng quân của hai bên không được đi chung một đường. Không được đóng chung một doanh. Và không được chạm vào người của Hắc Đạo khi chưa có lệnh của cả ba."
"Ngươi sợ chúng ta đánh lén?" Tướng Ma Quân hỏi.
"Không." Sùng Hạo đáp. "Ta sợ các ngươi đánh lén không thành, rồi đổ cho chúng ta đánh lén trước."
Câu nói đó làm cho không khí trên bàn lạnh đi một nhịp. Nhưng Dương lại thấy yên tâm. Một liên minh bắt đầu bằng sự nghi ngờ thẳng thắn còn đáng tin hơn một liên minh bắt đầu bằng những lời thề son sắt.
Đêm đó, thử thách đầu tiên tới nhanh hơn Dương tưởng. Một đội quân lương của Thiên đi qua khu vực do Ma Quân kiểm soát thì bị tập kích. Mũi tên bắn ra mang dấu ấn của Ma. Ma Quân lập tức bị tố là phá minh. Thiên lập tức điều quân bao vây.
Dương không tin. Hắn cùng Bão và Hạo tới hiện trường trong đêm, và Bão là người đầu tiên phát hiện ra điều lạ: dấu ấn trên mũi tên rất giống dấu của Ma, nhưng khí tức thì nhẹ hơn, giống như có người cố tình bắt chước mà không đủ sức bắt chước tới cùng.
"Ai đó muốn chúng ta đánh nhau ngay trong đêm đầu tiên." Dương nói nhỏ. "Kẻ đó không thuộc Thiên, cũng không thuộc Ma. Kẻ đó thuộc về phần còn sót lại của Vô Thiên, hoặc thuộc về một kẻ thứ tư chưa lộ mặt."
Hạo rút kiếm, không chém ai, chỉ chém đứt một sợi dây bẫy giấu trong cỏ. Một trận pháp nhỏ nổ tung, để lộ ra một con dấu giả nằm dưới đất.
Dương cầm con dấu lên, giơ về phía hai bên đang chĩa vũ khí vào nhau: "Muốn phá minh thì dễ lắm. Chỉ cần một con dấu giả và một đêm tối. Muốn giữ minh thì khó hơn: phải chịu khó nhìn thêm một lần nữa trước khi rút đao."
Thiên thu quân. Ma thu đao. Liên minh tạm thời sống qua được đêm đầu tiên, nhưng Dương biết rõ: nó sống không phải vì người ta tin nhau, mà vì người ta chưa tìm ra cách giết nhau mà không tự làm mình bị thương.
Trước khi đi ngủ, Bão hỏi Dương một câu rất thật: "Ngươi có tin liên minh này không?"
Dương đáp, mắt nhìn lên bầu trời rạn nứt: "Không. Nhưng ta tin một điều khác: chừng nào chúng ta còn là người duy nhất dám đứng giữa hai phe mà không thuộc về phe nào, thì cả hai phe đều cần chúng ta sống."
Hết chương 761.
Sáng hôm sau, khi Dương kể lại chuyện mình suýt chết, Bão đã suýt đánh rơi cả bát cháo.
"Ngươi nói lại xem?" Bão hỏi. "Cả ba phe cùng nhắm vào ngươi một lúc, mà ngươi còn ngồi đây ăn cháo với ta?"
"Lúc đó ta không ngồi." Dương đáp. "Lúc đó ta nằm. Khá lâu. Và nếu không có người đó, có lẽ ta vẫn còn nằm."
Người đó không phải bạn. Người đó từng là kẻ thù.
Hắn tên là Bạch Diện, một sát thủ từng nhận lệnh ám sát Dương ở Thiên Cơ Cảnh. Khi đó, Dương còn chưa có Thôn Thiên Địa hoàn chỉnh, chưa có Hắc Đạo đứng sau lưng, chỉ có một thanh kiếm và một cái miệng hay nói. Bạch Diện đã có thể giết hắn chỉ bằng một nhát, nhưng Dương đã làm một việc mà tới giờ Bạch Diện vẫn không hiểu nổi: Dương tha cho em gái của Bạch Diện, một cô gái vô tình mang tin giả tới, và còn đưa cho nàng một con đường rời khỏi Thiên Cơ mà không bị truy sát.
"Ta không cứu ngươi vì ngươi tốt." Bạch Diện đã nói như vậy trong trận đánh cuối cùng với ba phe. "Ta cứu ngươi vì ta nợ ngươi một mạng. Trả xong, chúng ta lại là kẻ thù."
Lúc đó, ba luồng sát khí cùng ập tới Dương: kiếm quang của Thiên, độc trận của Vô Thiên, và một chưởng của Ma Quân đánh thẳng vào tim. Dương đã dùng hết Thôn Thiên Địa để đỡ hai luồng đầu, và luồng thứ ba thì hắn không còn gì để đỡ nữa.
Bạch Diện xuất hiện từ trong bóng tối, không ai biết hắn đã ẩn ở đó từ bao giờ. Hắn không đỡ chưởng đó bằng sức mạnh. Hắn đỡ bằng chính thân mình, lệch đi nửa bước để chưởng đánh trúng vai hắn thay vì tim Dương, rồi hắn quay lại, dùng một cây châm bạc đâm vào huyệt đạo của kẻ đánh lén từ phía sau mà ngay cả Dương cũng không nhìn thấy.
"Ngươi điên à?" Dương hỏi khi cả hai cùng ngã xuống đất. "Chưởng đó đủ giết ngươi."
"Thì đã sao?" Bạch Diện ho ra máu, vẫn cười. "Nợ cũ thì phải trả bằng thứ ngang giá. Một mạng đổi một mạng. Từ giờ, ta không nợ ngươi nữa."
Nói xong, hắn biến mất vào trong khói, như thể hắn chưa từng xuất hiện. Dương muốn đuổi theo, nhưng Sùng Hạo đã giữ hắn lại: "Đừng đuổi. Người trả nợ xong mà còn bị giữ lại thì món nợ đó lại thành món nợ mới."
Bão nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi nói một câu rất Bão: "Vậy là trên đời này, kẻ thù cũng có thể đáng tin hơn đồng minh. Đồng minh thì tính ngày phản bội, kẻ thù thì tính ngày trả nợ."
Hạo gật đầu: "Vì kẻ thù trả nợ thì không cần ngươi tin hắn. Hắn chỉ cần chính hắn tin hắn."
Chuyện đó để lại cho Dương một vết sẹo không nằm trên người, mà nằm trong cách hắn nhìn người khác. Từ sau hôm đó, hắn không còn hỏi "người này thuộc phe nào" nữa. Hắn hỏi "người này đã từng chọn điều gì khi không ai nhìn thấy".
Buổi trưa, một phong thư không tên được đưa tới doanh của Dương. Trong thư chỉ có một dòng chữ viết bằng mực bạc: "Nợ đã trả. Đừng tìm ta. Nếu lần sau gặp lại trên chiến trường, ta vẫn sẽ giết ngươi nếu có lệnh."
Dương gấp thư lại, cất vào trong áo, gần chỗ Thôn Thiên Địa vẫn còn ấm. Hắn không nói cho Bão và Hạo biết nội dung thư. Hắn chỉ nói: "Có những người cứu mình không phải để trở thành bạn. Họ cứu mình để chính họ được thanh thản. Và như vậy cũng đủ tốt rồi."
Đêm đó, Dương mơ thấy lại khoảnh khắc chưởng của Ma Quân ập tới. Nhưng trong mơ, hắn không thấy sợ. Hắn thấy Bạch Diện đứng chắn trước mặt, và thấy một điều mà lúc tỉnh hắn chưa kịp nghĩ tới: nếu một kẻ thù cũ còn chịu trả nợ, thì một kẻ thù mới như Ma Quân, có lẽ cũng không đơn giản chỉ là kẻ thù.
Sáng hôm sau, Dương lặng lẽ kiểm tra lại vết thương cũ trên vai mình, nơi năm xưa Bạch Diện từng để lại một vết chém nông rồi bỏ đi. Vết sẹo đó giờ đã mờ, nhưng nó nhắc hắn nhớ rằng không phải mọi nhát kiếm đều nhằm giết người. Có những nhát kiếm chỉ để thử xem đối phương có đáng để tha hay không, và có những lần tha thứ lại trở thành sợi dây cứu mạng mình nhiều năm sau. Dương hiểu rằng món nợ giữa người với người không bao giờ tính bằng sổ sách, mà tính bằng những lựa chọn âm thầm khi không ai chứng kiến.
Hết chương 762.
Liên minh tạm thời có một quy tắc bất thành văn: không ai ăn cơm chung với ai.
Thiên ăn riêng, Ma ăn riêng, Hắc Đạo ăn riêng. Mỗi bên đều sợ trong cơm của mình có độc, có chú, hoặc có một lời nguyền nhỏ đủ để làm người ta yếu đi nửa phần trong trận đánh tiếp theo.
Dương phá quy tắc đó vào ngày thứ ba, bằng một cách rất Dương: hắn tự nấu một nồi cháo lớn, đặt ở giữa doanh, và mời cả ba bên tới ăn.
"Ngươi điên rồi à?" Bão hỏi, nhìn nồi cháo như nhìn một cái bẫy. "Nếu có người bỏ độc vào nồi này, cả ba phe cùng chết một lúc. Đó sẽ là bữa cơm nổi tiếng nhất lịch sử."
"Chính vì vậy mà không ai dám bỏ độc." Dương đáp, múc cho mình một bát trước, ăn một miếng thật to. "Muốn giết cả ba phe cùng lúc thì dễ. Muốn sống sót sau khi giết cả ba phe thì khó. Kẻ nào bỏ độc vào nồi này sẽ phải đối mặt với cả ba phe cùng lúc, và không phe nào tha cho hắn."
Sùng Hạo không nói gì, chỉ ngồi xuống, ăn bát cháo của mình một cách bình thản. Hành động đó còn có sức thuyết phục hơn mọi lời thề.
Thiên ăn. Ma ăn. Hắc Đạo ăn. Bữa cơm diễn ra trong im lặng, nhưng đó là một sự im lặng khác với sự im lặng của chiến trường. Đó là sự im lặng của những người đang cố gắng không giết nhau trong lúc ăn.
Nhưng thử thách thật sự không nằm ở nồi cháo. Nó nằm ở mệnh lệnh giả xuất hiện ngay sau bữa cơm.
Một mệnh lệnh mang ấn của Dương được đưa tới quân Ma, ra lệnh cho quân Ma rút khỏi một cửa ải quan trọng. Một mệnh lệnh khác mang ấn của Ma Quân được đưa tới quân Thiên, ra lệnh cho quân Thiên tiến vào cửa ải đó. Nếu cả hai mệnh lệnh đều được thi hành, Thiên và Ma sẽ chạm mặt nhau ở cửa ải, và máu sẽ đổ trước khi ai kịp hỏi ai.
Dương nhìn hai tờ mệnh lệnh, rồi nhìn Bão và Hạo. Ba người không cần nói nhiều. Họ đã quá quen với kiểu bẫy này.
"Ấn của ta thì giống." Dương nói. "Nhưng chữ của ta thì không giống. Ta viết chữ 'rút' luôn có một nét thừa ở cuối, vì tay ta run sau trận đánh năm đó. Người giả mạo không biết điều đó."
"Ấn của Ma Quân cũng vậy." Tướng Ma Quân, người vừa tới, nói với giọng nặng nề. "Ấn thật của Ma Quân luôn có một vết nứt nhỏ ở góc trái. Ấn này không có vết nứt. Đây là ấn mới làm."
Vậy là cả hai mệnh lệnh đều giả. Nhưng ai làm giả? Và làm giả để làm gì?
Hạo là người tìm ra đáp án. Hắn lần theo mùi mực trên mệnh lệnh, tới một lều nhỏ ở rìa doanh, nơi một thư lại của Vô Thiên còn sót lại đang run rẩy đốt giấy. Tên thư lại đó không phải là kẻ chủ mưu. Hắn chỉ là một quân cờ, được hứa rằng nếu hắn gây ra một trận đánh giữa Thiên và Ma, Vô Thiên sẽ được sống lại từ tro tàn.
Dương không giết hắn. Dương làm một việc khiến cả Thiên lẫn Ma đều bất ngờ: hắn đưa cho tên thư lại một bát cháo còn nóng.
"Ăn đi rồi hãy nói." Dương nói. "Ngươi đã bị lừa. Vô Thiên không sống lại bằng cách làm người khác chết. Vô Thiên chỉ sống lại trong đầu những kẻ còn muốn lợi dụng cái tên đó."
Tên thư lại khóc. Hắn khai ra toàn bộ đường dây, và đường dây đó dẫn tới một cái tên mà Dương không ngờ tới: một mưu sĩ của chính Thiên, người muốn phá liên minh để Thiên có thể một mình nuốt trọn Thần Trận.
Liên minh tạm thời lại sống thêm một ngày nữa. Nhưng Dương biết, mỗi ngày nó sống thêm, lại có thêm một kẻ muốn giết nó.
Tối đó, Bão vừa ăn cháo vừa nói: "Ta bắt đầu thích cái liên minh này rồi. Ít nhất thì cơm ở đây ngon hơn cơm của riêng chúng ta."
Hạo đáp, không ngẩng đầu: "Ngon vì ngươi không phải nấu."
Dương cười, rồi nghiêm lại rất nhanh: "Nhưng từ ngày mai, mỗi mệnh lệnh phải có thêm một dấu hiệu riêng mà chỉ ba phe cùng biết, và dấu hiệu đó đổi mỗi ngày. Nếu không, chúng ta sẽ còn phải đi bắt thư lại giả nhiều lần nữa, mà lần sau chưa chắc đã may mắn như lần này."
Cả ba gật đầu. Trong một ngày đầy mệnh lệnh giả và âm mưu thật, tiếng cười ngắn ngủi đó là thứ duy nhất thật sự thuộc về ba người bọn họ, và cũng là lý do để họ tiếp tục giữ liên minh này thêm một ngày nữa.
Hết chương 763.
Ma Quân là người không bao giờ mơ.
Đó là điều mà tất cả tướng lĩnh dưới trướng hắn đều biết. Ma Quân ngủ rất ít, và khi ngủ, hắn không mơ, vì trong đầu hắn chỉ có chiến trận, bản đồ, và những con đường xâm lược đã được tính toán tới từng bước.
Vậy mà đêm đó, Ma Quân mơ.
Trong mơ, hắn không thấy mình đang xâm lược. Hắn thấy mình đang đi trên một con đường rất quen, nhưng không phải với tư cách kẻ xâm lược. Hắn đi như một người đang trở về nhà. Hai bên đường có những người lính chào hắn, nhưng họ không gọi hắn là Ma Quân. Họ gọi hắn bằng một cái tên khác, một cái tên mà khi tỉnh dậy, hắn không còn nhớ rõ nữa, chỉ còn nhớ âm đầu của nó giống như tên của một người mà hắn từng thề sẽ đánh bại.
Sáng hôm sau, Ma Quân triệu tập các mưu sĩ, và hỏi một câu mà không mưu sĩ nào dám trả lời ngay: "Những con đường xâm lược của chúng ta, ai là người vẽ ra đầu tiên?"
Các mưu sĩ nhìn nhau. Cuối cùng, một lão mưu sĩ già nhất đáp, giọng run run: "Bẩm Ma Quân, bản đồ đó đã có từ trước khi ngài lên ngôi. Người ta nói nó được vẽ từ rất lâu, bởi một người đã đi qua cả hai nửa thế giới."
Ma Quân im lặng. Hắn bắt đầu tự mình đối chiếu bản đồ xâm lược với những di tích cổ mà quân Ma đi qua. Và càng đối chiếu, hắn càng thấy một điều đáng sợ: những nơi quân Ma cho là cứ điểm mới chiếm được, thực ra đều là những nơi mà Võ Thiên từng đi qua. Những trận pháp mà quân Ma cho là mình sáng tạo ra, thực ra đều có dấu vết của một trận pháp cũ hơn, hoàn chỉnh hơn, và nhân từ hơn.
Dương là người đầu tiên nhận ra sự thay đổi trong mắt Ma Quân. Trong một cuộc họp liên minh, khi Dương trình bày kế hoạch dùng Thần Trận để vá vết rạn của thế giới, Ma Quân không phản đối như mọi lần. Hắn hỏi một câu rất lạ: "Ngươi có bao giờ cảm thấy mình đang đánh nhau với chính một nửa của mình không?"
Dương khựng lại. Hắn nhớ tới Minh Châu, nhớ tới việc mình từng tách linh hồn ra, nhớ tới cảm giác khi đối mặt với một người vừa xa lạ vừa thân thuộc. Hắn đáp thật chậm: "Có. Và cảm giác đó không giống thù hận. Nó giống như mình đang cố nhớ ra một điều gì đó mà mình đã cố tình quên."
Ma Quân nhìn Dương rất lâu. Lần đầu tiên, trong mắt hắn không còn là ánh nhìn của kẻ xâm lược nhìn con mồi. Đó là ánh nhìn của một người đang soi gương mà không nhận ra mình trong gương.
Buổi chiều, một chuyện nhỏ nhưng rất quan trọng xảy ra. Một đứa trẻ trong vùng chiến sự bị kẹt dưới một tảng đá do trận đánh gây ra. Quân Thiên đi qua không cứu, vì đó không phải nhiệm vụ của họ. Quân Ma đi qua cũng không cứu, vì đứa trẻ đó thuộc về phe bên kia. Dương, Bão và Hạo tới cứu, và Ma Quân tình cờ đi ngang qua, đứng nhìn.
Đứa trẻ khóc, gọi mẹ. Ma Quân bất giác bước tới, dùng một tay nhấc tảng đá lên, nhẹ nhàng như nhấc một tấm chăn. Hắn không nói gì, đặt đứa trẻ xuống, rồi quay đi. Nhưng Bão đã nhìn thấy tay hắn run.
"Ngươi run vì sao?" Bão hỏi thẳng, không kiêng nể.
Ma Quân đáp, giọng thấp hơn bình thường: "Vì ta vừa nhớ ra, rất lâu trước đây, ta cũng từng nhấc một tảng đá như vậy, cho một người khác. Và người đó đã gọi ta bằng một cái tên mà giờ ta không còn nghe thấy nữa."
Đêm đó, Ma Quân lại mơ. Lần này, trong mơ, hắn thấy rõ hơn: hắn thấy một người đàn ông đứng ở phía bên kia của một vết nứt lớn, giơ tay về phía hắn, như muốn kéo hắn qua. Người đó có khuôn mặt rất giống Dương, nhưng già hơn, mệt mỏi hơn, và ánh mắt thì đầy nỗi buồn của kẻ đã đi quá xa mà không tìm được đường về.
Ma Quân tỉnh dậy, mồ hôi lạnh ướt cả lưng. Hắn lần đầu tiên tự hỏi một câu mà trước đây hắn chưa từng hỏi: nếu việc xâm lược chỉ là cách hắn tìm đường trở về với nửa còn lại của mình, thì hắn đã đi sai đường bao nhiêu năm rồi?
Hết chương 764.
Trận đánh cuối cùng với Ma Quân không diễn ra như bất cứ ai tưởng tượng.
Không có đại quân đối đầu. Không có Thần Trận nổ tung trời. Chỉ có một cuộc gặp ở nơi vết rạn của thế giới lớn nhất, nơi mà Dương, Bão và Hạo đã chờ sẵn, và Ma Quân tới một mình, không mang theo quân, không mang theo đao.
"Ngươi không sợ chúng ta giết ngươi sao?" Sùng Hạo hỏi, tay vẫn đặt lên chuôi kiếm theo thói quen.
"Nếu các ngươi muốn giết ta, các ngươi đã giết từ lâu rồi." Ma Quân đáp. "Hôm nay ta tới không phải để đánh. Ta tới để hỏi một câu, và để nghe câu trả lời từ chính miệng của người mà ta đã đánh nhau lâu nhất."
Hắn nhìn Dương: "Ngươi có phải là nửa còn lại của ta không?"
Dương không trả lời ngay. Hắn nhớ lại tất cả những gì đã xảy ra: những trận đánh, những lần Ma Quân tha cho dân thường một cách khó hiểu, những bản đồ xâm lược trùng khớp với đường đi của Võ Thiên, và giấc mơ mà Ma Quân đã kể lại một cách vô tình trong một lần say.
"Không." Dương đáp, giọng rất rõ. "Ta không phải là nửa còn lại của ngươi. Nhưng ta là người đang giữ một nửa khác của thế giới mà ngươi thuộc về. Và có lẽ, ngươi cũng là một mảnh của Võ Thiên bị tách ra, giống như rất nhiều người khác trong câu chuyện này."
Ma Quân im lặng rất lâu. Gió thổi qua vết rạn, mang theo tiếng nứt của đá và tiếng thở của cả ba người.
"Vậy là đúng rồi." Ma Quân cuối cùng cũng nói, giọng nhẹ đi như người vừa đặt xuống một gánh nặng mang cả đời. "Ta cứ tưởng mình xâm lược để chinh phục. Hóa ra mình xâm lược chỉ để tìm đường trở về. Mỗi thành trì ta chiếm, thực ra là một bước chân ta đi về phía nửa còn lại của mình. Mỗi trận đánh ta thắng, thực ra là một lần ta tới gần hơn với người mà ta đã tách ra, nhưng lại không biết cách gọi tên người đó."
Hoài Bão, người vốn hay nói những câu châm chọc, lần này không nói gì. Hắn hiểu cảm giác đó, vì chính hắn cũng từng là Ma, từng bị người ta gọi là kẻ xâm lược, trong khi trong lòng hắn chỉ muốn bảo vệ những người thuộc về mình.
Sùng Hạo buông tay khỏi chuôi kiếm. Hắn biết, trận đánh này không cần kiếm nữa.
Dương bước tới một bước, giơ tay ra, không phải để đánh, mà để ngăn: "Ngươi không cần phải tan biến. Chúng ta có thể tìm một cách khác. Ngươi có thể ở lại, với một thân phận khác, một con đường khác."
Ma Quân lắc đầu, cười một nụ cười rất hiếm hoi, một nụ cười không còn sát khí: "Không được. Một mảnh đã tách ra quá lâu thì không thể quay lại bằng cách đi bộ. Nó chỉ có thể quay lại bằng cách tan ra, để trở thành một phần của dòng chảy chung. Nếu ngươi giết ta, ta sẽ thành oán hận, và oán hận đó sẽ lại sinh ra một Ma Quân khác. Nếu ta tự tan biến, ta sẽ thành một phần của thế giới, và thế giới đó sẽ nhớ rằng ta đã từng muốn trở về."
Nói xong, thân thể Ma Quân bắt đầu phát sáng. Không phải ánh sáng của vụ nổ, mà là ánh sáng của tuyết tan vào mùa xuân, nhẹ nhàng, lặng lẽ, và không đau đớn. Giáp đen của hắn rơi xuống từng mảnh, hóa thành tro bụi bay về phía vết rạn, vá lại một phần nhỏ của vết nứt.
Trước khi tan hoàn toàn, Ma Quân nhìn Dương, Bão và Hạo, nói câu cuối cùng: "Đừng đi con đường của ta. Đừng tìm đường về bằng cách chiếm lấy người khác. Hãy tìm đường về bằng cách từ bỏ một thứ thuộc về mình. Đó mới là cách mà nửa còn lại của ta đã từng chọn, và ta đã quên mất."
Ánh sáng tan hết. Nơi Ma Quân đứng chỉ còn lại một hạt châu nhỏ màu xám tro, lặng lẽ nằm trên đá. Dương nhặt nó lên, cất vào trong áo. Hắn không khóc, nhưng Bão và Hạo đều thấy mắt hắn đỏ lên.
Quân Ma ở phía xa, khi thấy chủ soái của mình tan biến mà không phải do bị giết, đã có hai phản ứng trái ngược: một nửa quỳ xuống đầu hàng, một nửa bỏ chạy vào trong núi, trở thành những toán quân tàn dư sẽ còn gây rắc rối rất lâu sau này. Đó là hệ quả mà Dương đã lường trước, và hắn biết mình sẽ phải gánh nó.
Đêm đó, ba người ngồi bên đống lửa, không ai nói gì về Ma Quân trong một lúc lâu. Cuối cùng, Bão nói khẽ: "Hắn không chết vì thua. Hắn chết vì hiểu ra. Như vậy có tính là thắng không?"
Dương đáp: "Không tính là thắng hay thua. Chỉ tính là hắn đã chọn cách trở về của riêng hắn. Còn chúng ta, vẫn còn một con đường dài phía trước, và cái giá của nó thì chưa ai trả."
Hết chương 765.
Sau khi Ma Quân tan biến, Bách Tộc không ăn mừng. Họ gửi tới một tấm bia đá cổ, không có người đưa, chỉ đặt lặng lẽ trước doanh của Dương vào lúc bình minh.
Trên bia chỉ khắc ba dòng chữ, nhưng mỗi dòng đều nặng như một ngọn núi.
Muốn làm Đế Vương Bách Tộc, phải từ bỏ một thứ: hoặc Thôn Thiên Địa, hoặc ký ức về thế giới cũ, hoặc quyền được ở lại bên những người thân yêu.
Không có dòng thứ tư. Không có lựa chọn nào khác. Không có cách nào giữ cả ba.
Dương đọc bia ba lần. Lần đầu hắn đọc bằng mắt. Lần thứ hai hắn đọc bằng tay, sờ từng nét khắc như muốn tìm xem có nét nào là giả không. Lần thứ ba hắn không đọc nữa, chỉ đứng im, vì hắn biết bia này không nói dối.
Bão tới sau, đọc xong thì chửi thề một tiếng rất nhỏ, rồi nói: "Cái giá nào cũng đắt. Từ bỏ Thôn Thiên Địa thì ngươi thành người thường. Từ bỏ ký ức thì ngươi thành một vị vua không biết mình từ đâu tới. Từ bỏ người thân thì ngươi thành một vị vua ngồi một mình trên ngai vàng, cai trị cả thế giới mà không có ai để chia một bát cháo."
Hạo đọc xong, chỉ nói một câu: "Vậy thì đừng vội chọn. Một cái giá mà chọn vội thì sau này sẽ thành hối hận, mà hối hận của Đế Vương thì cả Bách Tộc phải gánh cùng."
Dương gật đầu, nhưng trong lòng hắn đã bắt đầu tính. Hắn tính không phải bằng lý trí của một mưu sĩ, mà bằng cảm giác của một người đã từng mất rất nhiều thứ và biết rõ mất cái nào thì đau nhất.
Thôn Thiên Địa là thứ đã đi cùng hắn từ tiệm sách cũ, từ lúc hắn còn là một kẻ vô danh. Nó là vũ khí, là kho chứa, là một phần thân thể của hắn. Từ bỏ nó giống như từ bỏ một cánh tay.
Ký ức về thế giới cũ là thứ duy nhất chứng minh hắn từng là ai trước khi trở thành Võ Phi Dương của thế giới này. Từ bỏ nó, hắn sẽ vẫn mạnh, vẫn làm vua, nhưng sẽ không còn nhớ vì sao mình muốn làm vua.
Quyền được ở lại bên người thân là thứ hắn đã đánh đổi rất nhiều để giữ. Từ bỏ nó, hắn sẽ cứu được Bách Tộc, nhưng sẽ phải nhìn những người mình thương yêu nhất từ xa, không được chạm vào, không được ngồi cùng một bàn ăn.
Buổi họp của Bách Tộc diễn ra ngay trong ngày. Các tộc trưởng tranh cãi gay gắt. Người thì nói Dương nên bỏ Thôn Thiên Địa, vì một vị vua không nên dựa vào một bảo vật nuốt trời. Người thì nói nên bỏ ký ức, vì ký ức cũ chỉ làm vua yếu lòng. Người thì nói nên bỏ người thân, vì vua thì phải cô độc.
Dương nghe hết, không ngắt lời ai. Tới cuối buổi họp, hắn chỉ nói một câu: "Các vị đang chọn cái giá cho ta, nhưng người trả giá là ta, và người gánh hậu quả cùng ta là hai người bạn này. Cho ta ba ngày. Ba ngày sau, ta sẽ trả lời trước bia đá, không phải trước các vị."
Ba ngày đó, Dương không ngủ ngon được đêm nào. Hắn đi dạo quanh doanh, nhìn Bão đang luyện ma khí, nhìn Hạo đang lau kiếm, nhìn những người dân Bách Tộc đang vá lại nhà cửa sau chiến tranh. Hắn tự hỏi: một Đế Vương là người giữ được nhiều nhất, hay là người dám bỏ đi thứ quý nhất mà vẫn không đánh mất chính mình?
Câu hỏi đó không có đáp án trong bia đá. Nó chỉ có đáp án trong lòng người sắp trở thành vua.
Đêm đó, Dương còn tới gặp riêng một tộc trưởng già nhất của Bách Tộc, người đã từng chứng kiến một vị vua trước đây chọn sai cái giá. Lão tộc trưởng kể rằng vị vua đó đã chọn bỏ người thân để giữ sức mạnh, và sau đó ông ta thắng mọi trận đánh, nhưng mỗi đêm đều ngồi một mình trước một bàn ăn có ba chiếc ghế trống. Lão nói, giọng khàn đi vì tuổi tác: "Ngươi đừng hỏi ta nên chọn gì, vì ta không phải người trả giá. Ta chỉ nhắc ngươi một điều: cái giá nào nhìn qua cũng giống như một con đường, nhưng chỉ có người đi hết con đường đó mới biết cuối đường có ai chờ mình hay không. Nếu cuối đường không có ai, thì dù con đường đó có rộng tới đâu, nó vẫn là một con đường cô độc." Dương nghe xong, cúi đầu cảm ơn lão, và trong lòng hắn, cán cân vốn đã nghiêng về một phía nay lại càng nghiêng rõ hơn, dù hắn vẫn chưa nói ra thành lời.
Hết chương 766.
Ngày đầu tiên trong ba ngày, Dương thử tìm con đường thứ tư.
Hắn lật Thôn Thiên Địa ra, đọc từng trang một, tìm xem có ghi chép nào về một vị Đế Vương trước đây đã giữ được cả ba thứ hay không. Thôn Thiên Địa im lặng. Những trang sách vốn hay tự mở ra, lần này không mở. Giống như chính nó cũng biết, lần này không có mánh khóe nào để lách qua cái giá.
Bão thấy Dương như vậy thì bực mình: "Ngươi định lật sách tới bao giờ? Nếu trong sách có đáp án thì người viết bia đã không khắc ba dòng đó lên đá."
"Ta biết." Dương đáp, mắt vẫn không rời trang sách. "Nhưng ta phải thử. Nếu ta không thử, sau này ta sẽ tự hỏi mình đã bỏ cuộc quá sớm hay không."
Hạo thì làm một việc khác: hắn đi gặp từng tộc trưởng, hỏi họ một câu duy nhất: "Nếu Dương chọn bỏ người thân, các vị có thật sự muốn một vị vua như vậy không? Một vị vua không còn ai để trở về, liệu có còn biết thương dân không?"
Các tộc trưởng im lặng. Có người quay mặt đi. Có người thừa nhận rằng họ chỉ nghĩ tới lợi ích của tộc mình, chưa từng nghĩ tới cái giá mà một vị vua phải trả trong lòng.
Ngày thứ hai, Dương thử một cách khác: hắn hỏi Bão và Hạo xem nếu là họ, họ sẽ chọn gì.
Bão đáp ngay, không suy nghĩ: "Ta sẽ bỏ Thôn Thiên Địa. Vì bảo vật thì tìm lại được, hoặc làm lại được. Còn ký ức và người thân thì mất rồi không làm lại được."
Hạo suy nghĩ lâu hơn, rồi đáp: "Ta sẽ bỏ quyền ở lại bên người thân, nếu việc đó cứu được nhiều người hơn. Nhưng ta nói vậy không có nghĩa là ta muốn ngươi chọn như vậy. Vì ngươi không phải là ta. Ngươi là người đã đi qua nhiều mất mát hơn ta, và ngươi biết rõ ở lại bên người thân có ý nghĩa thế nào."
Hai đáp án trái ngược nhau, nhưng cả hai đều thành thật. Dương nghe xong, cảm thấy nhẹ nhõm một chút, vì ít nhất hắn biết bạn mình không nói dối để làm hắn vui.
Ngày thứ ba, Dương không làm gì cả. Hắn cùng Bão và Hạo đi ra bờ sông, ngồi câu cá, không câu được con nào, chỉ ngồi nói chuyện phiếm.
Bão kể chuyện hồi nhỏ hắn từng trộm gà của hàng xóm rồi bị đánh đòn. Hạo kể chuyện hắn từng luyện kiếm tới mức kiếm gãy mà vẫn không chịu dừng. Dương kể chuyện hắn từng ngồi trong tiệm sách cũ, đọc một cuốn sách mà không hiểu gì, nhưng vẫn cảm thấy cuốn sách đó đang chờ mình.
"Ngươi thấy không?" Dương nói, nhìn mặt sông. "Ba câu chuyện đó chẳng liên quan gì tới Đế Vương cả. Nhưng nếu ta bỏ ký ức, ta sẽ quên cả ba câu chuyện này. Nếu ta bỏ người thân, ta sẽ không còn ai để kể ba câu chuyện này nữa. Chỉ có bỏ Thôn Thiên Địa, ta vẫn còn nhớ, vẫn còn người để kể."
Bão và Hạo nhìn nhau. Họ hiểu Dương đã nghiêng về lựa chọn nào, nhưng họ không nói ra, vì họ biết lựa chọn đó còn cần một bước nữa: Dương phải thật sự chấp nhận mất đi sức mạnh của mình, chứ không chỉ nói ra bằng miệng.
Chiều ngày thứ ba, Dương trở lại trước bia đá. Hắn chưa công bố lựa chọn. Hắn chỉ đặt tay lên bia, nói nhỏ, đủ cho chính mình nghe: "Cho ta thêm một chút thời gian nữa. Không phải để trốn tránh cái giá, mà để đi hết con đường thử thách của nó, xem nó thật sự lấy đi của ta những gì."
Bia đá không trả lời. Nhưng vết rạn trên mặt bia khẽ sáng lên một lần, như một sự đồng ý.
Tối ngày thứ ba, khi cả ba đã trở về doanh, Bão còn lén đặt một bát cơm đầy trước mặt Dương và nói một câu nửa đùa nửa thật: "Ăn đi, mai ngươi mà thành người thường thì ít nhất cũng phải có sức mà đi bộ. Đừng để tới lúc đó lại bắt ta cõng, vì ta cõng ngươi thì được, nhưng ta sẽ vừa cõng vừa kể tội ngươi suốt đường." Hạo nghe vậy thì hiếm hoi lắm mới mỉm cười, nói thêm: "Còn ta sẽ đi trước mở đường, nhưng nếu ngươi đi chậm quá, ta sẽ quay lại kéo ngươi đi, chứ không bỏ ngươi lại phía sau." Dương nhìn hai người bạn của mình, bỗng cảm thấy ba ngày không chọn vừa qua không hề lãng phí. Ba ngày đó đã cho hắn thứ quý giá nhất trước khi trả giá: một bằng chứng sống động rằng dù hắn chọn bỏ cái gì, hắn vẫn còn hai người sẵn sàng đi cùng hắn trên đoạn đường còn lại, và đó chính là lý do để hắn dám chọn.
Hết chương 767.
Thử thách đầu tiên tới trong đêm, không báo trước, không có trống trận.
Dương đang ngủ thì bỗng thấy mình đứng giữa một con phố rất quen thuộc của thế giới cũ. Phố có tiệm sách cũ, có quán ăn sáng bốc khói, có tiếng xe cộ, có mùi mưa trên mặt đường nhựa. Mọi thứ đều thật tới mức hắn có thể ngửi thấy mùi giấy cũ trong tiệm sách.
Một giọng nói vang lên từ trong tiệm sách, dịu dàng và đầy cám dỗ: "Chỉ cần ngươi quên nơi này đi, ngươi sẽ thành Đế Vương. Quên một con phố, đổi lấy cả một thế giới. Có đáng không?"
Dương bước vào tiệm sách. Hắn thấy chính mình của ngày xưa đang ngồi đọc sách, còn trẻ, còn chưa biết gì về Thôn Thiên Địa, về Võ Thiên, về Bách Tộc. Người thanh niên đó ngẩng lên, hỏi hắn: "Ngươi là ai? Ngươi tới từ tương lai sao? Tương lai có tốt không?"
Dương muốn trả lời rằng tương lai rất mệt mỏi, rất đau đớn, nhưng cũng rất đáng sống vì có bạn bè, có người thân, có những người đã tin hắn. Nhưng hắn không nói được, vì giọng nói trong tiệm sách lại vang lên: "Nếu ngươi trả lời, ngươi sẽ nhớ. Nếu ngươi nhớ, ngươi sẽ không thành Đế Vương. Hãy quên đi, và ngươi sẽ nhẹ nhõm."
Đó là một cái bẫy rất tinh vi. Nó không bắt Dương quên bằng vũ lực. Nó bắt Dương tự nguyện quên bằng cách hứa hẹn sự nhẹ nhõm.
Dương ngồi xuống đối diện với chính mình của ngày xưa, và làm một việc mà giọng nói đó không ngờ tới: hắn kể lại toàn bộ câu chuyện của mình, từ đầu tới cuối, không bỏ sót một chi tiết nào, kể cả những lần hắn thua, những lần hắn bị lừa, những lần hắn suýt chết.
"Ta kể cho ngươi nghe không phải để ngươi tin." Dương nói với người thanh niên trong ảo ảnh. "Ta kể để ta không quên. Vì nếu ta quên ngươi, thì ta cũng sẽ quên lý do vì sao ta muốn trở thành Đế Vương. Ta không muốn làm vua để cai trị. Ta muốn làm vua để không còn ai phải ngồi trong tiệm sách cũ mà cảm thấy mình vô dụng như ngươi đã từng cảm thấy."
Ảo ảnh rung lên. Con phố bắt đầu nứt ra từng mảng, như một bức tranh bị xé. Giọng nói cám dỗ gào lên: "Ngươi sẽ hối hận! Ký ức chỉ làm ngươi yếu đi!"
Dương đáp, giọng bình thản: "Ký ức làm ta yếu đi trong một số trận đánh, nhưng làm ta mạnh lên trong những quyết định quan trọng. Ta giữ ký ức. Đó không phải là lựa chọn của Đế Vương. Đó là lựa chọn của một con người."
Khi Dương tỉnh dậy, trời còn chưa sáng. Bão và Hạo đã ngồi bên cạnh hắn, vì họ cảm ứng được linh lực của hắn dao động dữ dội trong đêm.
"Ngươi đã vượt qua thử thách đầu tiên." Hạo nói. "Ngươi giữ được ký ức."
"Nhưng thử thách đó cũng nói cho ta một điều." Dương đáp, lau mồ hôi trên trán. "Cái giá thật sự không nằm ở việc ta chọn bỏ cái gì. Nó nằm ở việc ta có dám sống tiếp sau khi đã bỏ nó hay không."
Bão đưa cho Dương một bát nước, nói một câu rất thật: "Vậy thì đừng bỏ ký ức. Bỏ cái khác đi. Còn ta và Hạo ở đây, chúng ta sẽ giúp ngươi sống tiếp sau khi bỏ nó."
Sau đó, Dương còn ngồi lại một mình rất lâu bên bờ sông, cố gắng nhớ lại từng chi tiết nhỏ của thế giới cũ mà ảo ảnh vừa muốn hắn quên: mùi giấy trong tiệm sách, tiếng người bán hàng rong buổi sáng, cảm giác ngồi một mình đọc sách mà vẫn thấy lòng yên ổn. Hắn nhận ra ký ức không chỉ là những sự kiện lớn lao như trận đánh hay ngôi vị, mà còn là những mảnh vụn rất nhỏ, rất bình thường, và chính những mảnh vụn đó mới làm nên một con người. Nếu hắn quên đi một con phố, hắn sẽ quên luôn cảm giác được trở về. Nếu hắn quên đi tiệm sách cũ, hắn sẽ quên luôn nơi mà Thôn Thiên Địa bắt đầu chọn hắn. Vì vậy, việc giữ ký ức không phải là một quyết định cao siêu, mà là một quyết định rất đời thường: hắn muốn nhớ mình đã bắt đầu từ đâu, để dù sau này có đi tới đâu, hắn vẫn biết đường quay lại.
Hết chương 768.
Thử thách thứ hai không tới trong mơ. Nó tới ngay giữa ban ngày, khi Dương đang đi kiểm tra vết rạn của thế giới cùng Bão và Hạo.
Thôn Thiên Địa trong người Dương bỗng nhiên run rẩy. Không phải run vì sợ. Nó run như một sinh linh biết trước mình sắp bị từ bỏ, và đang cố gắng níu giữ chủ nhân của mình bằng cách duy nhất mà nó biết: mở ra những trang đẹp nhất của nó.
Những trang sách hiện lên trước mắt Dương: cảnh hắn nuốt trọn một trận pháp của kẻ địch, cảnh hắn dùng Thôn Thiên Địa để cứu cả một ngôi làng khỏi lũ lụt, cảnh hắn và Bão, Hạo cùng nhau vượt qua những hiểm cảnh mà nếu không có Thôn Thiên Địa, cả ba đã chết từ lâu.
Một giọng nói già nua vang lên từ trong sách, không phải giọng của Thiên Thư, mà là giọng của chính Thôn Thiên Địa, lần đầu tiên nói chuyện rõ ràng như vậy với Dương: "Chủ nhân, nếu ngươi bỏ ta ở dạng cũ, ta sẽ không còn nuốt trời, không còn chứa đất, không còn bảo vệ ngươi như trước nữa. Ngươi sẽ trở lại thành một người bình thường, yếu đuối, và kẻ thù của ngươi sẽ không tha cho ngươi chỉ vì ngươi đã từng là Đế Vương."
Dương đặt tay lên ngực, nơi Thôn Thiên Địa đang nằm. Hắn cảm thấy nó ấm, giống như một người bạn lâu năm đang run lên vì lo lắng.
"Ta biết." Dương nói nhỏ. "Và ta xin lỗi ngươi. Không phải vì ngươi yếu, mà vì ngươi đã mạnh quá lâu, tới mức ta bắt đầu dựa vào ngươi thay vì dựa vào chính mình và bạn bè của mình."
Bão nghe vậy thì khó chịu: "Ngươi nói vậy là sao? Thôn Thiên Địa đã cứu chúng ta bao nhiêu lần, giờ ngươi nói bỏ là bỏ?"
"Không phải bỏ đi như vứt một thứ đồ cũ." Dương giải thích. "Là bỏ đi dạng cũ của nó. Dạng cũ là nuốt, là chứa, là lấy sức mạnh của người khác về mình. Dạng mới, nếu có, phải là thứ không nuốt nữa, mà là giữ, là nối, là cho đi. Nhưng để có dạng mới, ta phải chịu mất dạng cũ trước, và chịu một khoảng thời gian không có nó."
Sùng Hạo hiểu ngay. Hắn nói: "Giống như kiếm của ta. Có những lúc ta phải buông kiếm xuống để học cách chiến đấu mà không cần kiếm, thì sau đó khi cầm lại kiếm, kiếm mới thật sự là của ta."
Đúng lúc đó, một toán quân tàn dư của Ma Quân từ trong núi xông ra, nhắm thẳng vào Dương. Chúng đã nghe tin Dương sắp bỏ Thôn Thiên Địa, và chúng muốn giết hắn trước khi hắn kịp thành Đế Vương.
Bão lập tức dựng ma khí thành tường chắn. Hạo rút kiếm, chém bay ba mũi tên đầu tiên. Dương, theo phản xạ, định mở Thôn Thiên Địa ra để nuốt trọn đợt tấn công, nhưng hắn dừng lại giữa chừng. Hắn để cho Bão và Hạo đỡ đợt tấn công đó, còn mình thì dùng một kế hoạch rất đơn giản: hắn giả vờ ngã xuống, dụ toán quân tàn dư tiến sâu vào trong một hố bẫy mà Hạo đã đào từ trước.
Toán quân tàn dư rơi vào bẫy, bị bắt sống toàn bộ. Dương không giết chúng. Hắn nói: "Chủ soái của các ngươi đã chọn tan biến để trở về. Các ngươi còn muốn tiếp tục một cuộc xâm lược mà ngay cả chủ soái của các ngươi cũng đã từ bỏ sao?"
Một nửa trong số chúng im lặng, cúi đầu. Một nửa còn lại vẫn gào thét, nhưng tiếng gào đó đã yếu đi rất nhiều.
Đêm đó, Thôn Thiên Địa không còn run nữa. Nó lặng im, như đã chấp nhận. Dương biết, thử thách thứ hai cũng đã qua, nhưng cái giá thật sự thì vẫn chưa được trả. Hắn mới chỉ hiểu ra mình sẽ bỏ cái gì, chứ chưa thật sự bỏ nó.
Trước khi ngủ, Dương còn mở Thôn Thiên Địa ra lần cuối ở dạng cũ, không phải để dùng nó đánh nhau, mà để nhìn lại những thứ nó đã chứa giúp hắn suốt chặng đường dài: một vài kỷ vật nhỏ của bạn bè, một tấm bản đồ cũ đã sờn mép, và một đoạn ký ức về những ngày đầu ba người còn chưa biết gì về Đế Vương hay Bách Tộc. Hắn khẽ nói với nó, như nói với một người bạn sắp đi xa: "Cảm ơn ngươi đã nuốt giúp ta những thứ nặng nề nhất. Từ giờ, ta sẽ tự mang lấy phần nặng của mình, và nếu ngươi trở lại với một hình dạng khác, ta mong hình dạng đó sẽ nhẹ hơn, để ta còn có thể mang theo cả bạn bè của mình nữa." Thôn Thiên Địa khẽ sáng lên một lần rồi tắt, giống như một cái gật đầu rất chậm, và Dương biết nó đã nghe thấy lời hắn.
Hết chương 769.
Thử thách thứ ba là thử thách mà Dương sợ nhất, vì nó không đánh vào sức mạnh hay ký ức của hắn. Nó đánh vào những người hắn yêu thương nhất.
Trong ảo ảnh, Dương thấy mình ngồi trên ngai vàng của Đế Vương Bách Tộc. Ngai vàng rất đẹp, rất cao, nhìn xuống được cả thế giới. Nhưng xung quanh ngai vàng không có ai. Bão không có. Hạo không có. Những người thân yêu của hắn đều đứng ở rất xa, phía dưới chân núi, vẫy tay với hắn nhưng không thể bước lên, vì có một bức tường vô hình ngăn cách giữa vua và dân.
Một giọng nói vang lên, lạnh lùng và hợp lý tới mức đáng sợ: "Đây là cái giá của quyền lực. Vua thì phải cô độc. Nếu ngươi muốn ở lại bên người thân, ngươi sẽ không bao giờ ngồi vững trên ngai này. Hãy chọn đi: hoặc là vua, hoặc là người bình thường có bạn bè."
Dương nhìn xuống chân núi. Hắn thấy Bão đang cười, đang kể chuyện gì đó rất vui, nhưng hắn không nghe thấy. Hắn thấy Hạo đang luyện kiếm một mình, nhưng không quay lại nhìn hắn. Hắn thấy những người thân yêu của mình đang sống cuộc sống của họ, không có hắn, và họ vẫn sống tốt, chỉ là thiếu hắn.
Cảm giác đó đau hơn bất cứ vết thương nào. Dương đã từng chịu đau vì kiếm chém, vì độc dược, vì trận pháp phản phệ, nhưng chưa từng chịu đau vì cảm giác mình không còn thuộc về nơi nào nữa.
Nhưng rồi, trong ảo ảnh, có một chuyện nhỏ xảy ra mà giọng nói lạnh lùng kia không tính tới: một đứa trẻ từ dưới chân núi chạy lên, không bị bức tường vô hình ngăn lại, vì đứa trẻ đó không biết sợ, không biết quy tắc của vua và dân. Đứa trẻ chạy tới bên ngai vàng, đưa cho Dương một chiếc bánh nhỏ, nói: "Chú ơi, chú ngồi cao quá, chú có đói không?"
Dương bật cười trong ảo ảnh. Hắn nhận ra một điều: bức tường vô hình đó không phải do trời đất dựng lên. Nó do chính người ngồi trên ngai dựng lên, vì người đó tin rằng vua thì phải xa dân. Nếu vua chịu bước xuống một bước, bức tường sẽ thấp đi một chút. Nếu vua chịu ngồi ăn cùng dân một bữa cơm, bức tường sẽ biến mất.
"Ta không chọn giữa vua và người thân." Dương nói với giọng nói lạnh lùng kia. "Ta chọn làm một vị vua vẫn được ở lại bên người thân, dù điều đó khó hơn, dù điều đó làm ngai vàng của ta không cao như ngai của người khác. Một ngai vàng thấp hơn một chút, nhưng có người ngồi ăn cùng, vẫn tốt hơn một ngai vàng cao nhất thế giới mà chỉ có một mình ta ngồi."
Ảo ảnh vỡ tan. Dương tỉnh dậy, thấy Bão và Hạo đang ngồi bên cạnh, một người đang gặm bánh, một người đang lau kiếm. Họ không biết hắn vừa trải qua thử thách gì, nhưng họ biết hắn đã vượt qua, vì ánh mắt hắn đã trở lại bình thường, không còn nặng nề như mấy ngày trước.
"Ngươi đã chọn xong chưa?" Hạo hỏi.
Dương đáp, giọng chắc chắn hơn bao giờ hết: "Rồi. Ta giữ ký ức, ta giữ người thân. Ta bỏ Thôn Thiên Địa ở dạng cũ. Và ta sẽ dùng chính sự từ bỏ đó để đi tiếp, dù sau đó ta có phải trở thành người thường trong một thời gian."
Bão vỗ vai Dương một cái thật mạnh, đau tới mức Dương phải nhăn mặt: "Tốt. Vậy thì từ giờ, ngươi là người thường, còn ta và Hạo là vệ sĩ của ngươi. Nhớ trả công cho vệ sĩ bằng cơm, không trả bằng lời hứa suông."
Hạo lúc này mới nói thêm một câu mà bình thường hắn sẽ không bao giờ nói ra: "Nếu ngươi giữ được người thân, thì ngai vàng của ngươi sẽ không bao giờ cô độc, vì mỗi khi ngươi ngồi lên đó, sẽ có ít nhất hai người đứng hai bên mà không cần lệnh triệu tập. Đó không phải là đặc quyền của vua, mà là đặc quyền của một người có bạn bè thật sự." Dương nghe xong, bỗng thấy cổ họng mình nghẹn lại, nhưng hắn cố cười để che đi, rồi nói: "Vậy thì thỏa thuận nhé: ta làm vua, các ngươi làm bạn của vua, và không ai được phép gọi ta là bệ hạ khi đang ăn cơm chung, vì lúc ăn cơm thì chỉ có ba người bạn, không có vua và thần tử." Cả ba cùng cười, và tiếng cười đó vang lên giữa doanh trại đầy người lạ, trở thành một lời hứa mà không cần khắc lên bia đá.
Hết chương 770.
Lễ từ bỏ được tổ chức vào một buổi sáng không có gió, như thể cả thế giới cũng đang nín thở chờ xem Dương có thật sự dám làm điều mà hắn đã nói hay không.
Trước bia đá của Bách Tộc, Dương đứng một mình ở giữa, Bão và Hạo đứng hai bên, lùi lại nửa bước, đúng với vị trí của những người chứng kiến chứ không phải người thay hắn trả giá. Phía sau là các tộc trưởng, phía xa hơn là dân chúng, là quân Thiên còn ở lại, là những cựu binh Ma đã đầu hàng. Tất cả đều im lặng, vì ai cũng hiểu đây không phải là một buổi lễ ăn mừng, mà là một buổi lễ mất mát.
Dương đặt tay lên bia đá, nói to, rõ ràng, để mọi người đều nghe thấy: "Ta, Võ Phi Dương, xin từ bỏ Thôn Thiên Địa ở dạng cũ. Ta giữ lại ký ức về thế giới cũ, và giữ lại quyền được ở lại bên những người thân yêu. Nếu con đường Đế Vương bắt ta phải chọn, thì đây là lựa chọn của ta, và ta chịu trách nhiệm về nó trước Bách Tộc."
Bia đá rung lên. Không phải rung vì tức giận, mà rung như một cánh cửa lớn vừa được mở ra. Từ trong bia, một luồng sáng trắng xám tỏa ra, bao phủ lấy Dương, rồi từ từ hút Thôn Thiên Địa ra khỏi người hắn.
Cảm giác đó không giống như bị rút kiếm ra khỏi vỏ. Nó giống như bị rút đi một phần máu thịt đã gắn với mình từ rất lâu. Dương quỳ xuống, hai tay chống xuống đất, mồ hôi túa ra, hơi thở đứt quãng. Hắn cảm thấy trong người mình trống rỗng một cách đáng sợ, như một căn nhà vừa bị dọn sạch đồ đạc, chỉ còn lại bốn bức tường và chính hắn đứng giữa nhà.
Bão muốn chạy tới đỡ Dương, nhưng Hạo đã giữ tay Bão lại, nói khẽ: "Đừng. Đây là lễ của hắn. Nếu chúng ta đỡ hắn lúc này, bia đá sẽ tính là hắn chưa trả đủ giá."
Bão nghiến răng, đứng yên, nhưng hai nắm tay của hắn siết chặt tới mức móng tay gần như cắm vào lòng bàn tay. Hắn chưa bao giờ cảm thấy bất lực như vậy: bạn mình đang đau đớn ngay trước mắt, mà hắn chỉ có thể đứng nhìn.
Thôn Thiên Địa bay ra khỏi người Dương, lơ lửng trên không trung, những trang sách của nó mở ra rồi khép lại, như một sinh linh đang từ biệt chủ nhân. Sau đó, nó bắt đầu cháy, không phải cháy thành tro, mà cháy thành những đốm sáng nhỏ, bay lên trời, rồi tan vào trong vết rạn của thế giới, như thể nó đang dùng chính thân thể mình để vá lại một phần vết nứt mà nó từng giúp Dương chiến đấu để bảo vệ.
Dương ngẩng lên, nhìn những đốm sáng đó bay đi, và hắn nói một câu mà chỉ Bão và Hạo ở gần mới nghe thấy: "Đi bình an nhé. Nếu có ngày ngươi trở lại, ta mong ngươi trở lại không phải để nuốt trời, mà để giữ trời cho những người ở dưới nó."
Khi ánh sáng tan hết, Dương vẫn còn quỳ trên đất. Hắn thử vận công, thử gọi Thôn Thiên Địa, thử cảm ứng linh lực xung quanh, nhưng tất cả đều không đáp lại hắn như trước nữa. Hắn vẫn còn một chút linh lực căn bản, đủ để đi lại, đủ để cầm kiếm một cách vụng về, nhưng không đủ để bay, không đủ để mở ra một không gian riêng, không đủ để nuốt một đòn tấn công của kẻ địch.
Hắn đã trở lại gần như người thường.
Bão cuối cùng cũng được chạy tới, đỡ Dương đứng dậy. Dương dựa vào vai Bão, cười một nụ cười mệt mỏi nhưng vẫn là nụ cười của Dương: "Thấy chưa, ta đã nói rồi, từ giờ ta là người thường, các ngươi phải bảo vệ ta. Nhưng mà người thường này vẫn còn cái miệng để chỉ đường, nên các ngươi đừng mong ta im lặng."
Hạo đi phía trước, mở đường cho cả ba rời khỏi lễ đài, trong khi dân chúng phía sau vẫn còn im lặng, không biết nên khóc hay nên chúc mừng. Một vị Đế Vương tương lai vừa từ bỏ bảo vật mạnh nhất của mình, và điều đó vừa đáng kính, vừa đáng sợ, vì không ai biết một vị vua không còn bảo vật sẽ đi được bao xa.
Nhưng Dương biết. Hắn sẽ đi bằng đôi chân của mình, và bằng đôi chân của bạn bè hắn, cho tới khi con đường đó tự mở ra một hình dạng mới.
Hết chương 771.
Ngày đầu tiên làm người thường, Dương phát hiện ra một điều rất đơn giản mà trước đây hắn đã quên mất: đi bộ thì mệt, leo dốc thì thở dốc, và mang hành lý thì nặng.
Đoàn người của Bách Tộc phải đi từ lễ đài tới một cửa ải ở phía bắc, nơi vết rạn lớn thứ hai đang cần được vá. Trước đây, Dương chỉ cần mở Thôn Thiên Địa là có thể mang theo cả đoàn lương thực, hoặc bay qua một đoạn đường núi hiểm trở trong chớp mắt. Giờ đây, hắn phải đi bộ như mọi người, phải dừng lại uống nước, phải ngồi nghỉ khi chân đau.
"Ngươi đi chậm quá." Bão nói, nhưng giọng hắn không hề trách móc, mà giống như đang trêu một người bạn cũ. "Trước đây ngươi bay qua núi, giờ ngươi leo núi mà còn thở như trâu. Hay là ta cõng ngươi một đoạn?"
"Không cần." Dương đáp, vừa thở vừa cười. "Ta mà để ngươi cõng thì ngày mai cả Bách Tộc sẽ đồn rằng Đế Vương tương lai phải để bạn cõng đi vá trời. Như vậy thì mất mặt quá. Thà ta đi chậm một chút, còn hơn là thành chuyện cười cho cả thiên hạ."
Hạo đi phía trước, thỉnh thoảng lại quay lại, không nói gì, nhưng mỗi lần quay lại, hắn lại lặng lẽ dọn một hòn đá chắn đường, hoặc chặt một cành cây thấp để Dương khỏi phải cúi đầu. Hành động đó không ồn ào, nhưng Dương đều nhìn thấy, và hắn ghi nhớ từng hành động nhỏ đó, vì hắn biết sau này khi hắn có lại sức mạnh, hắn sẽ không còn cơ hội để nhìn thấy bạn bè mình chăm sóc mình một cách vụng về như vậy nữa.
Buổi trưa, đoàn người dừng lại ăn cơm. Dương được chia một phần cơm giống như mọi người, không nhiều hơn, không ít hơn. Hắn ăn rất ngon, vì lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn ăn cơm với cảm giác của một người bình thường: đói thì ăn, mệt thì nghỉ, không phải vừa ăn vừa tính toán xem trong cơm có độc hay không, không phải vừa ăn vừa lo lắng về một trận đánh sắp tới.
Nhưng sự bình yên đó không kéo dài lâu. Buổi chiều, một toán cướp núi, vốn là tàn dư của nhiều phe phái hợp lại, chặn đường đoàn người. Chúng nhìn thấy Dương đi bộ, nhìn thấy hắn không còn Thôn Thiên Địa, liền cười lớn: "Nghe nói Đế Vương tương lai giờ thành người thường rồi. Vậy thì hôm nay chúng ta cướp luôn cả Đế Vương, đổi lấy một núi vàng."
Bão bước lên trước, ma khí cuộn quanh người, giọng lạnh đi: "Các ngươi muốn cướp ai thì cướp, nhưng cướp người này thì phải bước qua ta trước."
Hạo cũng bước lên, kiếm đã rút ra khỏi vỏ một nửa, ánh sáng trắng từ xiềng kiếm tỏa ra, khiến toán cướp bất giác lùi lại một bước.
Dương thì không bước lên. Hắn đứng phía sau, quan sát địa hình, rồi nói nhỏ với Bão và Hạo: "Đừng đánh trực diện. Phía sau chúng có một con dốc trơn, phía trái có một bụi gai lớn. Các ngươi giả vờ rút lui về phía dốc, dụ chúng đuổi theo, rồi Hạo chém đứt dây leo trên cao, Bão dùng ma khí đẩy đá lăn xuống. Chúng sẽ tự chạy tán loạn mà không cần chúng ta phải giết ai."
Kế hoạch đó thành công một cách hoàn hảo. Toán cướp đuổi theo, rơi vào bẫy, đá lăn, dây leo đứt, bụi gai chắn đường lui, và chỉ trong một khắc, chúng đã bỏ chạy tán loạn, để lại toàn bộ đồ cướp được trên đường.
Dương nhìn theo bóng chúng, nói với Bão: "Thấy chưa, người thường vẫn có thể thắng, chỉ cần người thường đó còn có đầu óc và có hai người bạn chịu nghe theo kế hoạch của mình."
Bão cười lớn, vỗ vai Dương: "Ngươi nói đúng. Nhưng mà từ giờ, ngươi đi bộ thì nhớ mang theo nước, đừng để tới lúc khát mới kêu ta. Ta là vệ sĩ, không phải là người mang nước."
Đêm đó, khi cả đoàn cắm trại, Dương nằm nhìn lên bầu trời, cảm thấy thân thể mình đau nhức khắp nơi, nhưng lòng thì nhẹ nhõm lạ thường. Hắn đã mất Thôn Thiên Địa, nhưng hắn chưa mất đi thứ quan trọng nhất: khả năng nghĩ ra một con đường sống cho cả đoàn người, và những người bạn sẵn sàng đi theo con đường đó cùng hắn. Hắn còn nghĩ thêm rằng, nếu ngày mai hắn lại phải đi bộ cả ngày nữa, hắn sẽ học cách buộc dây giày chặt hơn, mang ít đồ hơn, và nhờ Bão chia bớt một phần hành lý, vì một người thường biết tự lượng sức mình vẫn tốt hơn một người thường cố tỏ ra mạnh mẽ rồi ngã quỵ giữa đường.
Hết chương 772.
Không phải ai trong phe Thiên cũng chấp nhận liên minh tạm thời, và không phải ai cũng vui vẻ khi thấy Dương trở thành người thường.
Một nhóm Thiên tàn dư, những kẻ vẫn tin rằng chỉ có Thiên mới xứng đáng giữ Thần Trận, đã lên kế hoạch giết Dương ngay trên đường đi tới cửa ải phía bắc. Chúng nghĩ rất đơn giản: Dương giờ không còn Thôn Thiên Địa, chỉ cần một đòn đánh lén từ phía sau, trong đêm tối, là đủ để kết thúc câu chuyện về Đế Vương Bách Tộc trước khi nó bắt đầu.
Đêm đó, khi đoàn người đang ngủ, ba bóng trắng lặng lẽ tiếp cận lều của Dương. Chúng dùng một loại bùa làm mờ khí tức, khiến cho lính gác cũng không phát hiện ra. Chúng đã tính toán rất kỹ, chỉ trừ một điều: chúng quên mất rằng bên cạnh Dương còn có Sùng Hạo, một người ngủ rất ít và nghe tiếng bước chân rất rõ, và Nguyễn Hoài Bão, một người có ma khí luôn cảnh giác ngay cả khi hắn đang ngủ say.
Hạo là người tỉnh dậy đầu tiên. Hắn không hét lên, không đánh động cả doanh trại, mà chỉ lặng lẽ rút kiếm, đứng chắn trước cửa lều của Dương, nói nhỏ, đủ cho ba bóng trắng nghe thấy: "Các ngươi đi nhầm lều rồi. Lều này không có Đế Vương. Lều này chỉ có một người bạn đang ngủ, và một thanh kiếm đang thức."
Ba bóng trắng khựng lại, rồi cùng lúc rút kiếm tấn công Hạo. Hạo không lùi. Hắn dùng kiếm trận quen thuộc, nhưng lần này kiếm trận của hắn không chỉ để phòng thủ, mà còn để dẫn dụ ba kẻ đánh lén vào sâu hơn, tới một khoảng đất trống mà Bão đã giăng sẵn ma khí từ trước.
Bão xuất hiện từ trong bóng tối, cười khẩy: "Các ngươi tưởng đánh lén một người thường là dễ lắm sao? Các ngươi quên mất người thường đó có hai người bạn không bao giờ ngủ cùng một lúc. Một người thức thì người kia ngủ, một người ngủ thì người kia thức. Muốn giết hắn, các ngươi phải giết cả hai chúng ta trước, mà giết cả hai chúng ta thì không dễ như các ngươi tưởng đâu."
Trận đánh diễn ra rất nhanh, nhưng không hề đơn giản. Ba kẻ đánh lén đều là cao thủ của Thiên, kiếm pháp của chúng nhanh và hiểm, mỗi chiêu đều nhắm vào chỗ yếu nhất của đối thủ. Hạo đỡ được phần lớn, nhưng vẫn bị một vết chém nhẹ ở vai. Bão dùng ma khí quấn lấy một kẻ, nhưng kẻ đó dùng bùa Thiên để phá ma khí, khiến Bão phải lùi lại một bước.
Dương tỉnh dậy giữa trận đánh, không hoảng loạn. Hắn không cầm kiếm xông ra, vì hắn biết với sức lực hiện tại, xông ra chỉ làm vướng tay bạn mình. Hắn làm một việc khác, một việc mà chỉ người thường mới nghĩ ra: hắn đốt một bó đuốc lớn, ném lên cao, để ánh sáng soi rõ mặt của ba kẻ đánh lén, đồng thời hét lớn để cả doanh trại tỉnh dậy.
Ánh sáng và tiếng hét đã phá vỡ lợi thế đánh lén của chúng. Lính gác ùa tới, dân chúng tỉnh dậy, và ba kẻ đánh lén biết rằng chúng đã thua, không phải vì chúng yếu hơn, mà vì chúng đã đánh giá thấp một điều: một người thường không có nghĩa là một người cô độc.
Một trong ba kẻ đánh lén, trước khi bị bắt, đã nhìn Dương và hỏi với giọng đầy căm hận: "Ngươi không còn Thôn Thiên Địa, ngươi lấy gì để làm Đế Vương?"
Dương đáp, giọng bình thản nhưng rất rõ: "Ta lấy chính các ngươi làm bài học. Các ngươi có sức mạnh, có kiếm pháp, có bùa chú, nhưng các ngươi không có ai chịu đứng chắn trước lều của các ngươi khi các ngươi ngủ. Ta không có Thôn Thiên Địa, nhưng ta có hai người như vậy. Và đó mới là thứ làm nên một Đế Vương."
Ba kẻ đánh lén bị giam lại, chờ Bách Tộc xét xử. Dương không ra lệnh giết chúng, vì hắn biết giết chúng lúc này sẽ chỉ làm cho phe Thiên còn lại thêm căm hận, và liên minh tạm thời vốn đã mong manh sẽ càng mong manh hơn.
Sáng hôm sau, vết thương ở vai Hạo đã được băng lại. Bão thì than thở rằng ma khí của hắn bị bùa Thiên làm cho đau đầu cả đêm. Dương thì pha cho cả hai một ấm trà, nói: "Cảm ơn hai ngươi. Nếu không có hai ngươi, đêm qua ta đã không còn ngồi đây pha trà nữa rồi."
Bão đáp: "Đừng cảm ơn bằng miệng. Cảm ơn bằng cách đi nhanh hơn một chút, đừng để chúng ta phải thức đêm nhiều lần nữa."
Hết chương 773.
Khi đoàn người tới gần cửa ải phía bắc, Hoài Bão bắt đầu nghe thấy một tiếng gọi mà không ai khác nghe thấy.
Tiếng gọi đó không phát ra từ miệng người. Nó phát ra từ lòng đất, trầm và sâu, giống như tiếng của một con sông ngầm đang chảy, hoặc tiếng của một trái tim khổng lồ đang đập rất chậm. Mỗi lần Bão đặt chân xuống đất, tiếng gọi đó lại rõ hơn một chút, và ma khí trong người hắn lại cuộn lên một cách khó kiểm soát.
"Ngươi sao vậy?" Dương hỏi, khi thấy mặt Bão tái đi trong lúc đi đường. "Ngươi ốm à? Hay là ma khí của ngươi lại phản phệ?"
Bão lắc đầu, cố cười: "Không phải ốm. Là lòng đất đang gọi ta. Nó gọi ta xuống dưới đó, nói rằng ở dưới đó có một cánh cửa đang mở, và nếu không có ai trấn giữ, những thứ bị giam ở dưới đó sẽ tràn lên mặt đất."
Hạo nghe vậy thì cau mày. Hắn vốn là người rất thực tế, không tin vào những tiếng gọi mơ hồ, nhưng lần này hắn không phản bác, vì chính kiếm của hắn cũng đang rung lên một cách lạ thường, như thể nó cũng nghe thấy một tiếng gọi khác, từ phía biên giới.
Dương lập tức hiểu ra: đây không phải là chuyện ngẫu nhiên. Đây là hệ quả của lựa chọn của hắn. Khi hắn chọn từ bỏ Thôn Thiên Địa để giữ ký ức và người thân, số phận của Bão và Hạo cũng bắt đầu rẽ sang hai hướng khác nhau, và hai hướng đó đang gọi họ, một hướng xuống lòng đất, một hướng ra biên giới.
Buổi tối, khi đoàn người dừng lại nghỉ, Bão không ngủ được. Hắn ngồi một mình bên đống lửa, nhìn xuống mặt đất, nói với Dương bằng giọng rất thấp: "Ta sợ. Không phải sợ chết, mà sợ nếu ta đi xuống lòng đất, ta sẽ không còn là Nguyễn Hoài Bão nữa. Ta sẽ thành một thứ gì đó khác, một thứ mà người ta gọi là Ma trấn giữ lòng đất, và thứ đó có còn nhớ được những ngày chúng ta cùng ăn cháo, cùng câu cá, cùng đánh nhau với toán cướp núi hay không?"
Dương ngồi xuống bên cạnh Bão, không nói những lời an ủi sáo rỗng. Hắn nói thật: "Ta không biết. Ta chỉ biết một điều: nếu ngươi không đi, lòng đất sẽ không có ai trấn giữ, và những người ở trên mặt đất sẽ gặp nguy hiểm. Nếu ngươi đi, ngươi sẽ phải trả một cái giá rất lớn, nhưng cái giá đó sẽ cứu được rất nhiều người. Và dù ngươi có thành cái gì đi nữa, chỉ cần ngươi còn nhớ được một bữa cơm chung của ba chúng ta, thì ngươi vẫn là Bão."
Bão im lặng rất lâu, rồi bỗng cười một tiếng, nhưng tiếng cười đó có chút nghẹn lại: "Ngươi nói nghe hay lắm. Nhưng mà nếu ta thành Ma trấn giữ lòng đất, ngươi phải hứa với ta một điều: mỗi năm, ngươi phải xuống đó thăm ta một lần, mang theo một nồi cháo, và không được phép nói những lời của Đế Vương với ta. Chỉ được nói chuyện của ba người bạn."
Dương gật đầu, giơ tay ra: "Ta hứa. Và nếu ta quên, ngươi cứ việc dùng ma khí kéo ta xuống dưới đó mà nhắc."
Hạo ngồi phía bên kia đống lửa, nghe hết câu chuyện, không nói gì, nhưng tay hắn siết chặt chuôi kiếm hơn bình thường. Hắn biết, sau Bão, sẽ tới lượt hắn phải đối mặt với tiếng gọi của riêng mình, và hắn cũng sẽ phải đưa ra một lựa chọn không dễ dàng gì.
Đêm đó, mặt đất dưới chân đoàn người rung lên một lần, rất nhẹ, như một lời nhắc nhở rằng cánh cửa ở lòng đất đang mở ra từng chút một, và thời gian dành cho Bão để suy nghĩ không còn nhiều nữa.
Sáng hôm sau, Bão còn thử đi xa khỏi đoàn một đoạn ngắn để xem tiếng gọi có yếu đi hay không, nhưng càng đi xa, tiếng gọi càng rõ, như thể lòng đất đã chọn hắn từ lâu và chỉ chờ hắn gật đầu. Hắn quay lại, nói với Dương bằng giọng đã bình tĩnh hơn đêm qua: "Ta nghĩ ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc lắng nghe nó, nhưng ta sẽ không đi ngay hôm nay. Ta sẽ đi cùng các ngươi tới cửa ải phía bắc trước, giúp các ngươi vá xong vết rạn đó, rồi mới quay lại đối mặt với cánh cửa của riêng mình. Vì một người bạn thì không bỏ bạn giữa đường, dù lòng đất có gọi to tới đâu." Dương gật đầu, và trong lòng hắn, nỗi lo về Bão vừa nhẹ đi một chút, vừa nặng thêm một chút, vì hắn biết lời hứa đi cùng tới cửa ải cũng chính là lời từ biệt được hoãn lại vài ngày mà thôi.
Hết chương 774.
Nếu lòng đất gọi Hoài Bão bằng một giọng trầm và sâu, thì biên giới gọi Sùng Hạo bằng một giọng hoàn toàn khác: giọng của gió, của kiếm, và của những người lính đã ngã xuống mà vẫn chưa được ai nhớ tới.
Sáng hôm sau, khi đoàn người tiếp tục đi về phía bắc, Hạo bỗng dừng lại giữa đường, ngẩng đầu nhìn về phía xa, nơi có một dãy núi thấp chạy dài như một bức tường tự nhiên ngăn cách Bách Tộc với vùng đất hoang phía ngoài. Gió từ phía đó thổi tới, mang theo mùi sắt, mùi máu cũ, và mùi của những thanh kiếm đã gãy mà chưa ai thu dọn.
"Ngươi cũng nghe thấy rồi sao?" Bão hỏi, giọng không còn trêu chọc như mọi ngày.
Hạo gật đầu, nói chậm rãi: "Biên giới đang gọi ta. Không phải gọi bằng lời, mà gọi bằng cảm giác. Ta cảm thấy như có rất nhiều người đang đứng ở đó, chờ một người cầm kiếm đứng chắn trước mặt họ, để họ có thể yên tâm mà sống phía sau. Trước đây, ta cứ nghĩ mình cầm kiếm là để đánh bại kẻ địch. Giờ ta mới hiểu, cầm kiếm còn là để đứng yên một chỗ, rất lâu, rất cô độc, để người khác không phải cầm kiếm nữa."
Dương nhìn Hạo, trong lòng dâng lên một cảm giác khó tả: vừa tự hào, vừa đau lòng. Tự hào vì bạn mình đã hiểu ra ý nghĩa thật sự của kiếm. Đau lòng vì hắn biết, nếu Hạo nhận lời gọi đó, Hạo sẽ phải trở thành Thần bảo vệ biên giới, và một vị Thần bảo vệ biên giới thì không thể tự do đi lại như trước nữa. Hắn sẽ phải đứng ở đó, năm này qua năm khác, nhìn về phía quê hương mà không được trở về thường xuyên.
"Ngươi có muốn đi không?" Dương hỏi thẳng, không vòng vo.
Hạo suy nghĩ một lúc lâu, rồi đáp: "Muốn thì không hẳn là muốn. Nhưng nếu ta không đi, ai sẽ đi? Bão thì đã có lòng đất gọi. Ngươi thì phải làm Đế Vương, phải ở giữa để nối các tộc lại với nhau. Còn lại chỉ có ta là người cầm kiếm, và biên giới thì cần một người cầm kiếm hơn bất cứ thứ gì khác."
Bão nghe vậy thì chen vào, giọng có chút bực bội: "Ngươi nói như thể chúng ta đang chia nhau đi chết vậy. Ta xuống lòng đất, ngươi ra biên giới, Dương ở lại làm vua. Nghe cứ như một câu chuyện buồn mà người ta kể cho trẻ con nghe trước khi đi ngủ."
"Nhưng đó là sự thật." Hạo đáp, bình thản. "Chúng ta không chia nhau đi chết. Chúng ta chia nhau đi gánh. Mỗi người gánh một hướng, thì thế giới mới không nghiêng về một phía."
Buổi chiều, một chuyện nhỏ xảy ra, nhưng nó làm cho cả ba người đều hiểu rõ hơn về lựa chọn của Hạo. Một đứa trẻ trong đoàn bị lạc, chạy về phía biên giới, suýt nữa thì rơi xuống một hố sâu do chiến tranh để lại. Hạo là người đầu tiên chạy tới, không dùng kiếm, chỉ dùng tay kéo đứa trẻ lại, ôm nó vào lòng, rồi đưa nó trở về với mẹ nó. Đứa trẻ khóc, nhưng sau khi nín khóc, nó hỏi Hạo một câu rất ngây thơ: "Chú ơi, chú có phải là Thần giữ biên giới không? Vì chú đứng ở đó giống như một bức tường vậy."
Hạo không trả lời được ngay. Hắn nhìn Dương, rồi nhìn Bão, rồi mới đáp với đứa trẻ: "Chú chưa phải. Nhưng có lẽ, một ngày nào đó, chú sẽ là."
Đêm đó, Hạo ngồi lau kiếm lâu hơn mọi ngày. Hắn lau từng chút một, như thể hắn đang lau đi những do dự cuối cùng trong lòng mình. Dương ngồi bên cạnh, không nói gì, chỉ rót cho Hạo một chén trà. Hắn biết, có những quyết định không cần người khác khuyên, chỉ cần có người ngồi bên cạnh im lặng là đủ.
Trước khi ngủ, Hạo nói với Dương một câu ngắn gọn: "Nếu ta đi ra biên giới, ngươi đừng tới thăm ta quá thường xuyên. Vì mỗi lần ngươi tới, ta sẽ lại muốn đi theo ngươi, mà ta thì không được phép đi theo nữa."
Dương gật đầu, nhưng trong lòng hắn đã tự hứa một điều ngược lại: hắn sẽ tới thăm, dù Hạo có nói đừng tới, vì đó là cách duy nhất để một người bạn chứng minh rằng biên giới dù xa tới đâu, vẫn có một con đường trở về.
Hết chương 775.
Tới cửa ải phía bắc, đoàn người mới hiểu vì sao nơi này cần cả ba người cùng tới, chứ không phải chỉ một mình Dương hay một mình Hạo hay một mình Bão.
Vết rạn ở cửa ải không nằm trên mặt đất, mà nằm chéo giữa mặt đất và bầu trời, giống như một vết nứt trên một tấm gương lớn. Phía dưới vết rạn là lòng đất đang rung chuyển, phía trên vết rạn là biên giới đang bị gió thổi tới tấp. Muốn vá nó, cần có người trấn giữ phía dưới, người trấn giữ phía trên, và người đứng ở giữa để nối hai phía lại với nhau.
Dương đứng ở giữa, đúng vị trí mà một Đế Vương tương lai phải đứng. Nhưng lần này, hắn đứng ở giữa không phải vì hắn mạnh nhất, mà vì hắn là người duy nhất còn có thể nói chuyện với cả hai phía: nói chuyện với lòng đất bằng sự thấu hiểu dành cho Bão, và nói chuyện với biên giới bằng sự tin tưởng dành cho Hạo.
"Chúng ta làm thế nào?" Bão hỏi, nhìn vết rạn đang tỏa ra khí lạnh. "Ta thì nghe lòng đất gọi, Hạo thì nghe biên giới gọi, còn ngươi thì giờ là người thường, ngươi lấy gì để nối hai phía lại?"
Dương đáp, giọng rất bình tĩnh: "Ta lấy lời hứa để nối. Ta hứa với lòng đất rằng sẽ có người trấn giữ nó. Ta hứa với biên giới rằng sẽ có người bảo vệ nó. Và ta hứa với cả hai ngươi rằng ta sẽ không quên lời hứa đó, dù sau này ta có ngồi ở đâu đi nữa."
Hạo rút kiếm, cắm xuống đất ở phía biên giới của vết rạn. Bão vận ma khí, đặt tay xuống đất ở phía lòng đất của vết rạn. Dương đứng giữa, đặt một tay lên vai Bão, một tay lên vai Hạo, và nói to một câu mà cả đoàn người đều nghe thấy: "Hôm nay, ba chúng ta cùng vá vết rạn này. Không phải bằng Thôn Thiên Địa, không phải bằng một bảo vật nào khác, mà bằng một sự thật rất đơn giản: chúng ta đã từng đi cùng nhau, và chúng ta sẽ còn đi cùng nhau, dù mỗi người đi về một hướng khác nhau."
Vết rạn bắt đầu khép lại, chậm chạp, nhưng chắc chắn. Ánh sáng từ kiếm của Hạo chạy dọc theo mép vết rạn phía trên, ma khí của Bão chạy dọc theo mép vết rạn phía dưới, và ở giữa, nơi Dương đứng, một luồng sáng mờ nhạt nhưng rất bền bỉ nối hai luồng sáng đó lại với nhau. Luồng sáng đó không mạnh, không rực rỡ, nhưng nó không đứt, dù gió có thổi mạnh tới đâu.
Dân chúng ở cửa ải reo lên khi thấy vết rạn khép lại được một nửa. Nhưng Dương biết, vết rạn chỉ khép lại một nửa, vì phần còn lại cần một cái giá lớn hơn: Bão phải thật sự đi xuống lòng đất, và Hạo phải thật sự đi ra biên giới, chứ không chỉ đứng ở đây đặt tay xuống đất trong một buổi lễ.
Buổi tối, sau khi vết rạn đã tạm ổn, ba người ngồi lại với nhau lần cuối trước khi chia tay, không phải chia tay vĩnh viễn, mà chia tay để mỗi người đi gánh một hướng. Bão rót trà, Hạo gọt trái cây, Dương thì ngồi ghi lại một tấm bản đồ nhỏ, đánh dấu ba vị trí: lòng đất, biên giới, và nơi ở giữa mà hắn sẽ đứng.
"Ta có một yêu cầu." Dương nói, đưa tấm bản đồ cho hai người bạn. "Dù các ngươi đi đâu, mỗi tháng, hãy gửi cho ta một tin, dù chỉ là một câu: ta vẫn ổn. Vì một Đế Vương mà không biết bạn mình còn ổn hay không, thì cũng giống như một người đứng giữa mà không biết hai phía của mình còn nối với nhau hay không."
Bão cười, nhận lấy tấm bản đồ: "Được. Ta sẽ gửi tin bằng ma khí, nhưng ngươi đừng chê chữ ta xấu."
Hạo cũng nhận lấy một phần bản đồ, nói ngắn gọn: "Ta sẽ gửi tin bằng kiếm khí. Mỗi lần kiếm của ta rung lên ở biên giới, nghĩa là ta vẫn còn đứng đó."
Ba người cùng cười, nhưng nụ cười đó có chút gì đó nghẹn lại, vì ai cũng biết, từ ngày mai, những bữa cơm chung, những chuyến đi chung, những trận đánh chung của ba người sẽ trở thành chuyện hiếm hoi, chứ không còn là chuyện hàng ngày nữa.
Trước khi đi ngủ, Dương nói thêm một câu, giọng rất nhỏ, nhưng Bão và Hạo đều nghe rõ: "Cảm ơn hai ngươi đã đi cùng ta tới đây, khi ta còn là người thường. Nếu sau này ta có lại sức mạnh, ta sẽ không quên rằng sức mạnh đó bắt đầu từ những ngày ta không có gì trong tay ngoài hai người bạn."
Hết chương 776.
Ngày Hoài Bão xuống lòng đất, trời không mưa, không nắng gắt, chỉ có một màu xám nhạt bao phủ cả cửa ải, như thể đất trời cũng đang tiễn một người đi xa.
Cánh cửa ở lòng đất mở ra ở một hố sâu phía sau cửa ải, nơi mà trước đây dân chúng không dám tới gần vì mỗi lần tới gần, họ đều nghe thấy tiếng thở dài từ dưới đất vọng lên. Hôm nay, Bão đi tới đó một mình trước, rồi Dương và Hạo mới đi theo sau, vì Bão muốn tự mình nhìn cánh cửa đó lần đầu tiên mà không có ai che chắn cho hắn.
Cánh cửa không phải là một cánh cửa bằng đá hay bằng sắt. Nó là một vết nứt phát sáng màu đỏ sẫm, bên trong có những luồng ma khí cuộn xoáy, và từ trong đó vọng ra tiếng gọi mà Bão đã nghe suốt mấy ngày qua, giờ đã rõ ràng hơn bao giờ hết: "Xuống đây. Trấn giữ nơi này. Đừng để những thứ ở dưới này tràn lên."
Bão quay lại nhìn Dương và Hạo, cười một nụ cười mà Dương biết là nụ cười cố tỏ ra thoải mái: "Nghe thấy không? Lòng đất nó gọi ta như gọi một người gác cổng. Chắc là ở dưới đó thiếu người gác cổng lâu lắm rồi, nên nó mới gọi to như vậy."
Dương bước tới, ôm vai Bão một cái thật chặt, nói: "Nhớ lời hứa đấy. Mỗi tháng một tin. Mỗi năm một nồi cháo. Và không được phép quên tên của chúng ta."
Bão gật đầu, rồi quay sang Hạo. Hai người nhìn nhau, không nói gì trong một lúc, vì giữa Bão và Hạo có một thứ tình bạn rất lạ: họ hay cãi nhau, hay trêu chọc nhau, nhưng khi một người phải đi xa, người còn lại lại không biết nói gì cho đủ.
Cuối cùng, Hạo chỉ nói một câu: "Đi bình an. Ở dưới đó, nếu có thứ gì dám bắt nạt ngươi, ngươi cứ nói tên ta ra, nói rằng trên mặt đất còn có một người cầm kiếm chờ ngươi trở về, thì thứ đó sẽ phải suy nghĩ lại."
Bão bật cười, rồi không nói thêm nữa, quay người bước xuống cánh cửa. Ma khí quanh người hắn bùng lên, không phải để tấn công, mà để hòa vào với ma khí của lòng đất, giống như một giọt nước hòa vào một dòng sông lớn. Thân thể hắn dần dần chìm xuống, cho tới khi chỉ còn lại tiếng cười của hắn vọng lên một lần cuối cùng, rồi im bặt.
Dương và Hạo đứng bên miệng hố rất lâu, không ai nói gì. Mặt đất dưới chân họ rung lên một lần, rồi yên lặng trở lại, yên lặng một cách khác hẳn với trước đây: đó là sự yên lặng của một nơi đã có người trấn giữ, chứ không còn là sự yên lặng của một nơi bỏ trống.
Một lúc sau, từ dưới hố bay lên một luồng ma khí nhỏ, hình thành một dòng chữ ngắn trên không trung, chữ của Bão, xấu như hắn đã tự nhận: "Ta vẫn ổn. Ở dưới này lạnh, nhưng ta đã tìm được một chỗ ngồi khá tốt."
Dương đọc dòng chữ đó, mắt đỏ lên, nhưng hắn cười: "Thấy chưa, hắn vừa xuống đã gửi tin rồi. Người này giữ lời hứa nhanh hơn cả ta tưởng."
Hạo cũng cười, nhưng nụ cười của hắn có chút buồn, vì hắn biết, sau Bão, sẽ tới lượt hắn phải đi, và lần chia tay tiếp theo sẽ còn khó khăn hơn lần này, vì khi đó, chỉ còn lại hai người, rồi cuối cùng chỉ còn lại một người đứng ở giữa.
Đêm đó, Dương không ngủ được. Hắn ngồi bên miệng hố, nói chuyện một mình với lòng đất, kể cho Bão nghe những chuyện vụn vặt trong ngày, như thể Bão vẫn còn ngồi bên cạnh hắn. Hắn biết Bão có thể không nghe thấy, nhưng hắn vẫn kể, vì đó là cách duy nhất để hắn tin rằng bạn mình chưa đi xa, chỉ là đi xuống sâu hơn một chút mà thôi. Hắn kể về bữa cơm tối mà đoàn người đã ăn, về một người lính đã hỏi hắn khi nào Bão sẽ trở về, và về việc hắn đã trả lời người lính đó ra sao: rằng Bão không trở về ngay, nhưng Bão vẫn ở đó, ngay dưới chân họ, đang giữ cho mặt đất không nứt thêm. Nói tới đó, Dương bỗng cảm thấy lòng mình nhẹ đi, vì hắn hiểu rằng trấn giữ lòng đất không phải là biến mất, mà là đổi một cách hiện diện khác, âm thầm hơn, nhưng cũng bền bỉ hơn rất nhiều.
Hết chương 777.
Ngày Sùng Hạo ra biên giới, Dương là người duy nhất tiễn hắn, vì Bão đã ở dưới lòng đất, và đoàn người của Bách Tộc thì còn bận vá nốt phần vết rạn còn lại ở cửa ải.
Hạo đi bộ, không cưỡi ngựa, không dùng kiếm để bay, vì hắn nói rằng một người đi trấn giữ biên giới thì phải đi bằng chính đôi chân của mình, để nhớ rõ từng đoạn đường mà sau này hắn sẽ phải bảo vệ. Dương đi cùng hắn một đoạn đường dài, tới tận chân dãy núi thấp chạy dài như bức tường tự nhiên, nơi gió bắt đầu thổi mạnh hơn và mùi sắt, mùi máu cũ bắt đầu rõ hơn.
Suốt đoạn đường đó, hai người không nói nhiều. Họ đã đi cùng nhau quá lâu, tới mức không cần nói nhiều cũng hiểu nhau. Thỉnh thoảng, Dương lại chỉ vào một bụi cây, một tảng đá, một con suối nhỏ, và nói: "Chỗ này đẹp đấy, sau này ngươi đứng gác ở biên giới mà mệt quá thì nhớ tới chỗ này mà nghỉ một chút." Hạo chỉ gật đầu, không đáp, nhưng Dương biết hắn đã ghi nhớ từng chỗ đó.
Tới chân núi, Hạo dừng lại, quay người nhìn Dương, nói một câu mà hắn đã suy nghĩ suốt đêm qua: "Dương, ta có một điều muốn nói với ngươi, mà trước đây ta chưa từng nói. Ta cầm kiếm không phải vì ta thích đánh nhau. Ta cầm kiếm vì ta sợ. Ta sợ nếu ta không cầm kiếm, sẽ không có ai đứng trước mặt những người yếu hơn để che cho họ. Giờ ta ra biên giới, cũng là vì nỗi sợ đó, chứ không phải vì ta muốn thành Thần."
Dương nghe xong, im lặng một lúc, rồi đáp: "Ta biết. Và chính vì vậy mà ngươi xứng đáng thành Thần bảo vệ biên giới hơn bất cứ ai khác. Vì một vị Thần không sợ gì cả thì sẽ không hiểu được nỗi sợ của dân chúng. Còn một vị Thần từng sợ, thì sẽ luôn nhớ phải đứng ở đâu để dân chúng bớt sợ."
Hạo rút kiếm ra, cắm xuống đất ở chân núi, như một lời tuyên thệ. Kiếm của hắn phát sáng, xiềng trắng quanh người hắn bắt đầu thay đổi, từ màu trắng xám chuyển sang màu trắng bạc sáng hơn, và trên trán hắn xuất hiện một ấn ký nhỏ hình một thanh kiếm nằm ngang, dấu hiệu của Thần bảo vệ biên giới mà Bách Tộc vẫn truyền tụng trong những câu chuyện cổ.
Dương nhìn ấn ký đó, trong lòng vừa tự hào vừa đau đớn, vì hắn biết từ giờ, Hạo sẽ không còn là người bạn có thể cùng hắn ngồi ăn cháo mỗi ngày nữa. Hạo sẽ là một vị Thần, đứng ở biên giới, nhìn về phía quê hương, và chỉ trở về trong những dịp thật sự quan trọng.
Trước khi chia tay, Hạo đưa cho Dương một vật rất nhỏ: một mảnh xiềng kiếm đã gãy từ rất lâu, mà hắn vẫn giữ trong người từ những ngày đầu ba người gặp nhau. Hắn nói: "Cầm lấy. Nếu có ngày ngươi cần ta, hãy bẻ gãy mảnh xiềng này, kiếm khí của ta ở biên giới sẽ cảm ứng được, và ta sẽ biết ngươi đang cần ta, dù ta có đang đứng ở xa tới đâu."
Dương nhận lấy mảnh xiềng, cất cẩn thận vào trong áo, gần chỗ mà trước đây Thôn Thiên Địa từng nằm. Hắn nói: "Ta sẽ không bẻ nó bừa bãi đâu. Ta chỉ bẻ khi thật sự cần, vì ta biết mỗi lần ta bẻ, ngươi sẽ phải rời khỏi biên giới một lúc, mà biên giới thì không thể thiếu ngươi dù chỉ một lúc."
Hạo gật đầu, quay người bước lên núi, bóng hắn dần dần nhỏ lại giữa gió và núi. Dương đứng nhìn theo cho tới khi không còn thấy bóng hắn nữa, mới quay người trở về cửa ải, một mình, lần đầu tiên sau rất lâu, hắn đi một đoạn đường dài mà không có Bão bên trái, không có Hạo bên phải.
Trên đường về, Dương ghé qua miệng hố lòng đất, nói vọng xuống một câu: "Bão ơi, Hạo đã đi rồi. Giờ chỉ còn ta ở giữa thôi. Nhưng ngươi yên tâm, ta sẽ giữ lời hứa, và ta sẽ đi nốt đoạn đường cuối này, dù phải đi một mình."
Từ dưới hố, một luồng ma khí nhỏ bay lên, hình thành một dòng chữ ngắn, vẫn là chữ xấu quen thuộc: "Biết rồi. Đi đi. Đừng khóc."
Dương bật cười, lau mắt, rồi tiếp tục đi về phía cửa ải, nơi mà con đường Đế Vương của hắn vẫn còn đang chờ hắn ở phía trước.
Hết chương 778.
Sau khi Bão xuống lòng đất và Hạo ra biên giới, Dương trở thành người ở giữa theo đúng nghĩa đen: ở giữa lòng đất và biên giới, ở giữa Bách Tộc và thế giới bị chẻ đôi, ở giữa ký ức cũ và tương lai mới.
Hắn trở về cửa ải phía bắc một mình, và dân chúng nhìn hắn với ánh mắt rất khác: trước đây, họ nhìn hắn như nhìn một người có bảo vật mạnh nhất, giờ họ nhìn hắn như nhìn một người không còn bảo vật, nhưng vẫn dám đứng ở giữa. Có người thương hại hắn, có người nghi ngờ hắn, có người thì bắt đầu tin hắn hơn trước, vì họ nghĩ rằng một người đã từ bỏ bảo vật mà vẫn không bỏ cuộc thì đáng tin hơn một người chỉ mạnh vì bảo vật.
Dương không quan tâm tới ánh mắt của họ. Hắn làm một việc mà hắn đã ấp ủ từ ngày từ bỏ Thôn Thiên Địa: hắn đi tới từng tộc, từng làng, từng nhà ở cửa ải, ngồi xuống ăn cơm với dân, nghe họ kể chuyện, ghi lại những điều họ cần, và hứa sẽ nối những điều đó lại với nhau thành một con đường chung cho Bách Tộc.
Một tộc trưởng già hỏi hắn: "Ngươi không còn Thôn Thiên Địa, ngươi lấy gì để làm Đế Vương? Ngươi định cai trị bằng lời hứa thôi sao?"
Dương đáp: "Đúng vậy. Nhưng lời hứa của ta không phải là lời hứa suông. Lời hứa của ta được giữ bằng hai người bạn: một người đang trấn giữ lòng đất, một người đang bảo vệ biên giới. Chỉ cần hai người đó còn đứng ở vị trí của họ, thì lời hứa của ta còn có người giữ cùng. Và chỉ cần dân chúng còn tin vào lời hứa đó, thì ta còn có sức mạnh để nối họ lại với nhau."
Câu trả lời đó lan truyền rất nhanh trong Bách Tộc. Người ta bắt đầu gọi Dương bằng một cái tên mới, không phải là kẻ nuốt trời, mà là người giữ trời. Họ nói rằng Thôn Thiên Địa cũ thì nuốt, còn Dương mới thì giữ, và giữ thì khó hơn nuốt rất nhiều, vì nuốt thì chỉ cần mạnh, còn giữ thì cần phải được tin tưởng.
Đêm đó, khi Dương đang ngồi một mình trước bia đá, một chuyện kỳ lạ xảy ra. Bia đá bỗng sáng lên, không phải sáng trắng xám như trong lễ từ bỏ, mà sáng bằng một màu ấm áp, giống như ánh sáng của một ngọn đèn trong một ngôi nhà có người ở. Từ trong bia, một cuốn sách mới từ từ hiện ra, không phải là Thôn Thiên Địa cũ, mà là một cuốn sách mỏng hơn, nhẹ hơn, trên bìa không có chữ "Thôn", mà chỉ có một chữ "Giữ" được khắc rất đơn giản.
Dương đưa tay chạm vào cuốn sách mới. Hắn cảm thấy trong đó không có sức mạnh nuốt trời, không có không gian chứa đất, mà chỉ có một thứ duy nhất: khả năng cảm ứng được tất cả những người đã tin tưởng hắn, từ Bão ở lòng đất, tới Hạo ở biên giới, tới từng người dân ở cửa ải mà hắn đã từng ngồi ăn cơm cùng.
Một giọng nói vang lên từ trong sách, không phải giọng của Thiên Thư, mà là giọng của chính Dương, như thể sách đó là một phần của hắn đã trở lại với một hình dạng khác: "Ngươi đã từ bỏ dạng cũ, nên ngươi mới có được dạng mới. Dạng mới này không cho ngươi sức mạnh của riêng ngươi, mà cho ngươi sức mạnh mượn từ những người tin ngươi. Ngươi càng được nhiều người tin, ngươi càng mạnh. Ngươi càng giữ lời hứa, sách càng dày thêm một trang."
Dương hiểu ra ngay: đây chính là sự thăng lên mà Ma Quân đã nhắc tới trước khi tan biến. Không phải thăng lên bằng cách lấy thêm sức mạnh, mà thăng lên bằng cách từ bỏ sức mạnh cũ để đổi lấy một loại sức mạnh mới, một loại sức mạnh không thuộc về riêng hắn, mà thuộc về tất cả những người mà hắn đang giữ.
Hắn mở cuốn sách mới ra, trang đầu tiên hiện lên ba cái tên: Nguyễn Hoài Bão, Sùng Hạo, và chính hắn, Võ Phi Dương, nằm cạnh nhau như ba người bạn vẫn ngồi ăn cơm chung. Dương cười, nước mắt rơi xuống trang sách, nhưng hắn không lau đi, vì hắn biết, từ giờ, mỗi trang sách mới sẽ là một người nữa tin tưởng hắn, và cuốn sách đó sẽ dày lên cùng với con đường Đế Vương của hắn.
Hết chương 779.
Buổi lễ công nhận Đế Vương Bách Tộc diễn ra không phải ở một cung điện lớn, mà ở ngay cửa ải phía bắc, nơi mà vết rạn đã được vá một nửa, nơi mà lòng đất đã có người trấn giữ, nơi mà biên giới đã có người bảo vệ.
Dân chúng đứng thành vòng tròn lớn, các tộc trưởng đứng phía trong, quân Thiên còn ở lại và cựu binh Ma đã đầu hàng cũng đứng chung trong vòng tròn đó, không còn phân biệt phe phái như trước nữa. Ở giữa vòng tròn là Dương, không còn mặc áo rách như trước, mà mặc một bộ áo đơn giản, màu xám tro, giống như màu của hạt châu mà Ma Quân để lại, và giống như màu của cuốn sách mới mang chữ "Giữ" mà hắn đang cầm trên tay.
Một tộc trưởng già nhất bước lên, đặt tay lên vai Dương, nói to để mọi người đều nghe thấy: "Hôm nay, Bách Tộc công nhận Võ Phi Dương là Đế Vương Bách Tộc, không phải vì hắn mạnh nhất, không phải vì hắn có bảo vật mạnh nhất, mà vì hắn là người duy nhất dám từ bỏ bảo vật của mình để giữ lại ký ức và người thân, và dám dùng chính sự từ bỏ đó để nối lòng đất với biên giới, nối các tộc với nhau."
Dân chúng reo lên, không phải reo lên vì một vị vua mới lên ngôi, mà reo lên vì họ cảm thấy mình vừa được nối lại với nhau sau một thời gian dài bị chẻ đôi, bị chia rẽ, bị các phe phái lôi kéo về những hướng khác nhau.
Dương giơ cuốn sách mới lên, nói với mọi người, giọng không lớn, nhưng rất rõ: "Ta nhận ngôi vị này, không phải để cai trị các ngươi từ trên cao, mà để đứng ở giữa các ngươi, như ta đã từng đứng ở giữa Bão và Hạo. Ta sẽ không nuốt trời nữa. Ta sẽ giữ trời cho các ngươi, và ta sẽ giữ lời hứa với từng người trong các ngươi, như ta đã giữ lời hứa với hai người bạn của ta."
Nói xong, Dương làm một việc mà không vị Đế Vương nào trước đây từng làm trong lễ lên ngôi: hắn không ngồi lên ngai vàng được chuẩn bị sẵn ở giữa vòng tròn. Hắn bước xuống, đi tới bên một nồi cháo lớn đang được nấu ở rìa vòng tròn, múc cho mình một bát, rồi ngồi xuống ăn cùng với dân chúng, như một người bình thường trong một bữa cơm chung.
Hành động đó khiến nhiều người bật khóc, vì họ nhận ra vị Đế Vương mới của họ không phải là một người xa lạ ngồi trên cao, mà là một người vẫn còn nhớ mùi vị của một bát cháo chung, vẫn còn nhớ cảm giác ngồi ăn cùng bạn bè, vẫn còn là Võ Phi Dương của những ngày đầu tiên.
Buổi chiều, sau lễ, Dương một mình đi tới hai nơi: miệng hố lòng đất và chân núi biên giới, dù hắn không thể tới cả hai nơi cùng một lúc trong một buổi chiều, hắn vẫn cố gắng đi tới miệng hố trước, đặt một bát cháo xuống bên miệng hố, nói vọng xuống: "Bão ơi, hôm nay ta thành Đế Vương rồi. Nhưng ta vẫn ăn cháo như cũ, và ta vẫn nhớ lời hứa mỗi năm một nồi cháo với ngươi."
Từ dưới hố, một dòng chữ ma khí bay lên: "Chúc mừng. Nhớ mang cháo thật, đừng mang lời hứa suông."
Sau đó, Dương đi về phía chân núi, đặt một mảnh vải sạch lên một tảng đá, như một dấu hiệu gửi tới Hạo ở biên giới, và nói với gió: "Hạo ơi, hôm nay ta thành Đế Vương rồi. Nhưng ta vẫn giữ mảnh xiềng ngươi đưa, và ta sẽ không bẻ nó bừa bãi đâu."
Gió từ biên giới thổi về, mang theo một tiếng kiếm ngân rất nhẹ, như một lời đáp.
Tối đó, Dương ngồi một mình trước bia đá, mở cuốn sách mới ra, nhìn ba cái tên trên trang đầu tiên, rồi viết thêm một dòng chữ nhỏ ở cuối trang, bằng chính tay mình: "Hẹn một ngày, ba chúng ta lại ngồi ăn chung một bữa cơm, không phải ở lòng đất, không phải ở biên giới, không phải ở ngai vàng, mà ở một nơi bình thường, nơi mà chúng ta bắt đầu."
Hắn gấp sách lại, ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đêm, nơi mà vết rạn của thế giới đã mờ đi một chút, và hắn biết, đoạn đường 761–780 đã khép lại, nhưng con đường Đế Vương của hắn, và câu chuyện của ba người bạn, vẫn còn đang chờ ở phía trước, với những chương mới mà hắn và bạn bè hắn sẽ cùng nhau viết tiếp.
Hết chương 780.
Dương tỉnh dậy và thấy Thôn Thiên Địa đang khóc.
Không phải khóc bằng tiếng. Nó khóc bằng cách rạn ra. Trên bầu trời nhỏ của thế giới trong lòng bàn tay cậu, những vết nứt chạy dài như mạch sông khô, rồi từ trong vết nứt, ánh sáng rỉ ra từng giọt, rơi xuống đất mà không gây ra tiếng động nào. Cậu đã quen với việc thế giới này nghe lời cậu. Một ý niệm là núi dời, một cái phất tay là sông đổi dòng. Giờ thì không. Cậu đưa tay ra, và vết nứt lách qua kẽ tay cậu như nước.
“Ngươi làm gì vậy?” Hoài Bão hỏi, giọng khàn vì mấy ngày không ngủ. Hắn đứng bên cạnh, ma khí quanh người đã nhạt đi rất nhiều, không còn cuộn lên dữ dội như trước. “Đừng cố giữ. Ngươi càng giữ, nó càng đau.”
“Ta không giữ,” Dương nói. “Ta chỉ xem nó muốn đi đâu.”
Sùng Hạo không nói gì. Hắn đứng ở phía còn lại, kiếm đặt ngang đầu gối, mắt nhìn lên trời. Từ sau trận cuối, hắn ít nói hơn hẳn. Không phải vì buồn, mà vì hắn đã học được một điều mà trước kia hắn không tin: có những trận đánh không cần rút kiếm, và có những vết thương không nằm trên người mà nằm ở chỗ người ta đã từng đứng.
Thôn Thiên Địa đã đi cùng Dương từ ngày cậu nhặt được nó trong một tiệm sách cũ. Nó từng là nơi trốn, là kho chứa, là chiến trường, là nhà. Có lúc cậu tưởng nó là một phần của mình, như tay hay chân. Bây giờ cậu mới hiểu: nó chưa bao giờ thuộc về cậu. Cậu chỉ là người đi ngang qua nó đủ lâu để tưởng rằng mình là chủ.
“Nếu nó tan,” Sùng Hạo cuối cùng cũng lên tiếng, “thì những người ở trong đó sẽ đi đâu?”
“Không ai ở trong đó nữa,” Dương đáp. “Ta đã đưa tất cả ra ngoài trước khi trận cuối bắt đầu. Ngươi quên rồi sao? Chính ngươi là người đếm từng người một, còn mắng ta là đếm sót một bà lão bán bánh.”
“Ta không quên,” Sùng Hạo nói. “Ta chỉ muốn nghe ngươi nói lại một lần, để chắc chắn rằng ngươi không định giấu ai trong đó rồi ôm cả thế giới mà chết cùng.”
Hoài Bão bật cười, tiếng cười ngắn và mệt. “Hắn bây giờ không ôm được nữa đâu. Ngươi xem tay hắn kìa.”
Dương nhìn xuống tay mình. Bàn tay vẫn là bàn tay của cậu, nhưng những đường vân trên đó đã đổi khác. Chúng không còn chạy theo hướng của một người luyện võ nữa, mà chạy thành những vòng tròn nhỏ, như bản đồ của một nơi nào đó mà cậu chưa từng tới. Cậu siết tay lại, rồi mở ra. Những vòng tròn vẫn ở đó.
Thôn Thiên Địa rung lên một lần nữa. Lần này, mặt đất dưới chân ba người nứt thành một khe lớn, và từ trong khe, một luồng sáng trắng bay lên, không nóng, không lạnh, chỉ sáng đến mức cả ba phải nhắm mắt lại. Khi họ mở mắt ra, bầu trời nhỏ đã không còn. Thay vào đó, trên nền đất trống, có mười hai điểm sáng đang lơ lửng, mỗi điểm sáng có một màu khác nhau, mỗi màu lại mang một mùi riêng: mùi mưa, mùi đất sau cơn giông, mùi lửa nhỏ trong bếp, mùi nước sông, mùi lá khô, mùi sắt lạnh.
“Đếm đi,” Dương nói khẽ.
“Không cần đếm,” Hoài Bão đáp. “Mười hai. Vừa đúng mười hai.”
Sùng Hạo bước tới gần điểm sáng gần nhất. Nó không bỏng tay hắn, cũng không đẩy hắn ra. Nó chỉ xoay chậm quanh hắn một vòng, như thể đang nhận mặt. “Chúng không phải là mảnh vỡ,” hắn nói. “Chúng là hạt giống.”
Dương gật đầu. Cậu đã từ bỏ Thôn Thiên Địa ở dạng cũ để giữ ký ức và người thân, và chính sự từ bỏ đó đã đưa cậu lên một cảnh giới mới. Cậu cứ tưởng cảnh giới mới sẽ cho cậu nhiều quyền hơn. Hóa ra nó chỉ cho cậu thấy rõ hơn một điều: có những thứ càng muốn giữ chặt thì càng mất, còn khi buông tay đúng lúc, chúng sẽ tự tìm được hình dạng mới của mình.
Một điểm sáng bay tới trước mặt Dương, dừng lại ở ngang tầm mắt. Trong ánh sáng đó, cậu thoáng thấy hình ảnh của chính mình ngày còn nhỏ, đang ngồi trong tiệm sách cũ, tay ôm một cuốn sách rách, miệng đọc sai chữ mà vẫn đọc rất to. Cậu bật cười.
“Ngươi cười cái gì?” Hoài Bão hỏi.
“Cười vì ta đã từng nghĩ mình nhặt được một bảo vật,” Dương đáp. “Hóa ra bảo vật nhặt được ta.”
Mười hai điểm sáng bắt đầu bay lên cao, không vội vã, như mười hai người khách đã ở nhờ đủ lâu và giờ đến lúc ra về. Dương không ngăn. Hoài Bão không ngăn. Sùng Hạo cũng không rút kiếm. Ba người chỉ đứng đó, nhìn theo, cho đến khi ánh sáng khuất hẳn sau tầng mây của thế giới thật bên ngoài.
Lúc đó Dương mới cảm thấy nhẹ. Không phải nhẹ vì mất đi gánh nặng, mà nhẹ vì cuối cùng cậu cũng không còn phải giả vờ rằng mình có thể giữ tất cả mọi người, mọi nơi, mọi ký ức trong một lòng bàn tay.
“Đi thôi,” cậu nói. “Chúng ta còn phải xem mười hai hạt giống đó rơi xuống đâu.”
“Ngươi nói như thể chúng ta là người làm vườn vậy,” Hoài Bão lẩm bẩm.
“Thì đúng là vậy,” Dương đáp, cười lần đầu tiên sau nhiều ngày mà không gượng gạo. “Chỉ là vườn này hơi lớn một chút thôi.”
Hết chương 781.
Mười hai điểm sáng không rơi xuống đất như Dương tưởng. Chúng cắm xuống.
Chỗ đầu tiên là một ngọn đồi trọc ở biên giới phía bắc, nơi đất đã bị trận chiến cày nát đến mức không còn một ngọn cỏ. Điểm sáng đầu tiên chạm đất, đất không nứt, không nổ, chỉ lặng lẽ lún xuống một chút, rồi từ chỗ đó, một trụ đá trắng mọc lên, cao bằng ba người chồng lên nhau, trên thân trụ khắc những đường vân giống hệt vân tay của Dương.
“Trụ này trông quen quá,” Hoài Bão nói, tay chống cằm. “Giống như ai đó lấy tay ngươi ấn vào đá vậy.”
“Đừng nói linh tinh,” Dương đáp, nhưng cậu cũng thấy giống. Cậu đưa tay áp lên trụ, và trụ ấm lên một chút, như người vừa được gọi đúng tên.
Chỗ thứ hai là giữa một con sông đã cạn một nửa. Điểm sáng rơi xuống nước, nước không văng lên, chỉ tách ra hai bên, rồi một trụ xanh nhạt mọc lên từ lòng sông, khiến dòng nước phải chảy vòng quanh nó, hiền lành như một con vật được thuần.
Cứ như vậy, mười hai điểm sáng tìm mười hai chỗ khác nhau: một bờ biển đầy đá, một khu rừng cháy dở, một ngôi làng đã bỏ hoang, một hang động sâu, một cánh đồng muối, một đỉnh núi tuyết, một chợ cũ không còn người họp, một cây cầu gãy, một giếng cạn, và cuối cùng là một khoảng sân nhỏ trước một ngôi nhà bình thường mà không ai còn nhớ tên chủ cũ.
Mỗi trụ mọc lên, thế giới lại rung nhẹ một cái, không phải rung vì sợ, mà rung như người đang thở ra sau khi nín thở quá lâu.
“Chúng đang giữ cái gì vậy?” Sùng Hạo hỏi. Hắn đi dọc theo hàng trụ thứ ba, tay vẫn không rời chuôi kiếm, thói quen cũ khó bỏ.
“Giữ thế giới khỏi rách thêm,” Dương đáp. “Hai nửa thế giới bị chẻ đôi, vết chẻ vẫn còn đó. Mười hai trụ này là mười hai cái ghim, ghim hai mép vết thương lại với nhau để nó lành từ từ, chứ không phải khâu vội rồi để lại sẹo xấu.”
Hoài Bão nhíu mày. “Nghe thì hay. Nhưng ai sẽ giữ trụ? Trụ không tự giữ mình được đâu. Ngươi đặt một cái cọc giữa đồng, không có người trông, sớm muộn cũng có kẻ tới nhổ.”
Đúng lúc đó, trụ thứ nhất rung lên. Không phải vì có kẻ tấn công, mà vì có người tới. Một người đàn bà già, tóc bạc, lưng còng, tay xách một giỏ rau, đi ngang qua ngọn đồi và dừng lại nhìn trụ. Bà không quỳ, không cầu khấn, chỉ đưa tay sờ lên trụ, rồi nói một câu rất bình thường:
“Đá này ấm. Để đây làm chỗ nghỉ chân cũng được.”
Bà đặt giỏ rau xuống, ngồi tựa lưng vào trụ, thở ra một hơi dài. Trụ sáng lên một chút, rồi dịu lại.
Dương nhìn cảnh đó rất lâu. Cậu chợt hiểu ra một điều mà bao nhiêu năm tu luyện không dạy cậu: một trụ chỉ thực sự đứng vững khi có người bình thường coi nó là một phần của đời sống, chứ không phải là một thánh vật chỉ để thờ.
Nhưng không phải trụ nào cũng gặp được người hiền lành như vậy. Ở trụ thứ bảy, trong khu rừng cháy dở, có một nhóm người lạ mặt đang đào bới quanh chân trụ, tay cầm cuốc chim và bùa chú. Họ không phải nông dân. Ánh mắt họ nhìn trụ như nhìn một mỏ vàng chưa ai khai thác.
“Đó,” Hoài Bão nói, giọng trầm xuống. “Ta đã nói mà. Chưa đầy một ngày đã có kẻ tới nhổ cọc.”
Sùng Hạo rút kiếm ra một nửa. “Để ta đi đuổi.”
“Đừng vội,” Dương ngăn lại. “Đuổi được một nhóm thì còn mười nhóm khác. Chúng ta cần biết vì sao họ tới, ai sai họ tới, và họ muốn lấy cái gì trong trụ.”
Ba người nấp sau một gốc cây cháy, nhìn nhóm người kia làm việc. Kẻ cầm đầu là một gã trung niên, mặt sẹo, nói năng nhỏ nhẹ nhưng mỗi câu đều là mệnh lệnh. Hắn không tự đào, chỉ đứng chỉ tay, thỉnh thoảng lại lấy ra một tấm bản đồ cũ, đối chiếu với vị trí trụ, gật gù như thể mọi thứ đều nằm trong tính toán của hắn.
“Người này không phải kẻ trộm vặt,” Dương thì thầm. “Kẻ trộm vặt không mang bản đồ. Kẻ này mang bản đồ của cả mười hai trụ.”
Hoài Bão hít một hơi. “Vậy là có kẻ đã tính trước cả việc trụ sẽ mọc ở đâu. Hay là có kẻ đã gieo hạt giống này từ trước, và chúng ta chỉ là người tưới nước hộ?”
Câu hỏi đó khiến cả ba im lặng. Sùng Hạo tra kiếm lại vào vỏ, nhưng tay vẫn đặt trên chuôi. “Dù là ai, hắn cũng sẽ phải lộ mặt khi trụ thứ mười hai đứng vững. Một kẻ mưu trí nhiều lớp không bao giờ chỉ đào một trụ rồi bỏ đi.”
Dương gật đầu. Cậu nhìn về phía trụ cuối cùng, ở khoảng sân nhỏ trước ngôi nhà bình thường. Ở đó, chưa có ai tới đào. Chỉ có một đứa trẻ đang chơi bi, vô tình lăn viên bi tới chân trụ, rồi chạy tới nhặt, tay chạm vào trụ một cái, cười khanh khách rồi chạy đi.
Trụ đó sáng lên lâu hơn những trụ khác một chút, như thể nó thích tiếng cười đó hơn tất cả bùa chú trên đời.
“Đi thôi,” Dương nói. “Chúng ta về chuẩn bị. Mười hai trụ đã đứng. Giờ tới lượt người giữ trụ.”
Hết chương 782.
Đêm đó, Dương mơ thấy một cánh cổng.
Cổng không lớn, không chạm rồng khắc phượng, chỉ là một cánh cổng gỗ bình thường, sơn đã bong, bản lề kêu cót két. Phía sau cổng là mười hai trụ sáng, đứng thành một vòng tròn. Phía trước cổng là cậu, tay không cầm kiếm, không cầm bảo vật, chỉ cầm một chùm chìa khóa bằng gỗ, nhẹ đến mức tưởng như gió thổi cũng bay.
Trong mơ, có một giọng nói hỏi cậu: “Ngươi muốn làm chủ, hay muốn làm người gác cổng?”
Dương tỉnh dậy, mồ hôi ướt lưng áo, và biết rằng đó không phải là mơ thường. Đó là câu hỏi mà thế giới mới đặt ra cho cậu, sau khi cậu đã từ bỏ quyền làm chủ Thôn Thiên Địa.
Sáng hôm sau, cậu kể lại giấc mơ cho hai người bạn. Hoài Bão nghe xong, phì cười: “Làm chủ thì được ở trong nhà đẹp, ăn ngon, sai bảo người khác. Làm gác cổng thì đứng ngoài nắng ngoài mưa, mở cổng cho người ta ra vào. Ngươi chọn cái nào mà còn phải mơ?”
“Nếu làm chủ, ta phải giữ cả mười hai trụ trong tay,” Dương đáp. “Nếu làm gác cổng, ta chỉ giữ cánh cổng, còn trụ là của mọi người. Nghe thì thiệt, nhưng ta lại thấy nhẹ hơn.”
Sùng Hạo gật đầu, hiếm khi đồng tình nhanh như vậy. “Làm chủ là giữ. Gác cổng là cho đi qua. Hai việc đó khác nhau hoàn toàn. Một người giữ quá nhiều sẽ sớm thành kẻ giam người khác. Một người gác cổng giỏi là người biết lúc nào nên mở, lúc nào nên đóng, và đóng thì đóng vì lý do gì.”
Họ cùng đi tới trụ thứ nhất để thử. Dương đặt tay lên trụ, vận một tia linh lực nhỏ, không phải để ra lệnh, mà để hỏi: ta có thể làm gì cho ngươi? Trụ đáp lại bằng một luồng ấm chạy dọc cánh tay cậu, rồi một cánh cổng gỗ hiện ra ngay trước trụ, đúng như trong mơ, sơn bong, bản lề kêu cót két.
Hoài Bão tròn mắt. “Ngươi vừa gọi ra một cái cổng bằng cách hỏi han một cục đá?”
“Ta cũng không ngờ nó nghe lời như vậy,” Dương nói, tay đẩy nhẹ cánh cổng. Cổng mở ra, phía sau không phải là một nơi nào khác, mà là chính khoảng đất quanh trụ, chỉ có điều ánh sáng trong đó trong hơn, không khí sạch hơn, và tiếng gió nghe rõ hơn.
Sùng Hạo bước qua cổng, rồi bước ngược lại. “Qua lại được. Không bị nhốt. Không bị hút linh lực. Vậy cổng này để làm gì?”
“Để phân biệt,” Dương đáp, và chính cậu cũng ngạc nhiên vì mình nói ra điều đó một cách chắc chắn như vậy. “Người đi qua cổng với lòng ngay thì thấy trụ là chỗ nghỉ chân. Người đi qua với lòng tham thì thấy cổng đóng, dù cổng đang mở.”
Để kiểm chứng, Hoài Bão giả vờ làm kẻ tham. Hắn xoa tay, mắt sáng lên, miệng lẩm bẩm: “Trụ này mà bán được thì giàu to,” rồi bước tới cổng. Cổng không đóng sầm lại như trong truyện, nó chỉ trở nên nặng hơn, nặng đến mức hắn đẩy mãi không nhúc nhích, dù sức hắn đủ nhấc cả một tảng đá.
“Được rồi, được rồi,” hắn kêu lên. “Ta đùa thôi mà. Mở ra đi, Dương, tay ta mỏi rồi.”
Dương bật cười, bước tới đặt tay lên cổng. Cổng nhẹ trở lại. Hoài Bão bước qua, thở hổn hển, vừa đi vừa lắc đầu: “Cái cổng này còn biết đùa dai hơn ngươi.”
Sùng Hạo nhìn cổng rất lâu, rồi nói một câu khiến cả hai người kia im lặng: “Vậy là từ nay ngươi không còn là chủ của Thôn Thiên Địa nữa. Ngươi là người gác cổng của nó. Chủ thì có thể bán, có thể cho, có thể phá. Gác cổng thì không. Gác cổng chỉ có thể giữ cho cửa không bị phá, và cho người xứng đáng đi qua.”
Dương gật đầu. Cậu cảm thấy một sức nặng mới đặt lên vai, không phải nặng vì quyền lực, mà nặng vì trách nhiệm không có ngày nghỉ. Nhưng lạ thay, cậu không thấy sợ. Cậu thấy giống như ngày xưa, khi cậu còn là một đứa trẻ giữ cửa tiệm sách cho người khác, mỗi ngày mở cửa đúng giờ, đóng cửa đúng giờ, và biết mặt từng người khách quen.
“Vậy thì ta nhận,” cậu nói, tay nắm lấy chùm chìa khóa gỗ vừa hiện ra trong tay mình. Chìa khóa nhẹ, nhưng khi cậu nắm chặt, nó ấm lên như một bàn tay khác đang nắm lại tay cậu. “Ta làm người gác cổng.”
Ngay khi cậu nói xong, mười hai trụ cùng sáng lên một lần, như mười hai người cùng gật đầu. Và trên cánh cổng gỗ, một dòng chữ mới hiện ra, không phải bằng vàng hay ngọc, mà bằng nét khắc gỗ bình thường: “Cổng này mở cho người đi qua, không mở cho người chiếm lấy.”
Hoài Bão đọc xong, chép miệng: “Câu này nghe như ngươi viết vậy. Vừa hiền vừa cứng.”
“Thì đúng là ta,” Dương cười. “Từ nay, ai muốn vào, phải đi qua ta trước. Ai muốn chiếm, phải bước qua xác ta trước. Cũng không khác ngày xưa là mấy, chỉ khác là ngày xưa ta giữ một tiệm sách, giờ ta giữ mười hai trụ.”
Sùng Hạo vỗ vai cậu một cái, không mạnh, nhưng đủ để Dương cảm thấy mình không đứng một mình trước cánh cổng đó.
Hết chương 783.
Chùm chìa khóa gỗ có mười hai chiếc, nhưng chỉ có mười một chiếc mở được cổng.
Dương phát hiện ra điều đó vào buổi sáng thứ ba làm người gác cổng. Cậu thử từng chiếc một, mở từng cổng một, mọi thứ đều trơn tru, cho đến chiếc cuối cùng. Chiếc chìa khóa đó không tra vừa ổ nào, không xoay được, và khi cậu cố ấn mạnh, nó nóng lên, bỏng cả tay cậu.
“Có khi ngươi cầm nhầm chìa khóa nhà người ta,” Hoài Bão nói, tay cầm một quả táo vừa hái trộm đâu đó, cắn rôm rốp. “Thử tra vào cổng nhà bà lão bán bánh xem.”
“Đây không phải chuyện đùa,” Dương đáp, tay vẫn nắm chiếc chìa khóa nóng. “Mười một cổng đã mở. Cổng thứ mười hai không mở. Có nghĩa là có một trụ chưa sẵn sàng, hoặc có một người giữ trụ chưa tới, hoặc có một cánh cửa mà ta không nên mở bằng sức.”
Sùng Hạo nhìn chiếc chìa khóa, rồi nhìn Dương. “Ngươi thử hỏi trụ chưa?”
“Hỏi rồi. Trụ im lặng.”
“Vậy thì hỏi người,” Sùng Hạo nói. “Trụ là đá, nhưng người giữ trụ là người. Có khi chìa khóa này không mở cổng, mà mở một người nào đó.”
Câu nói đó nghe kỳ lạ, nhưng Dương lại thấy có lý. Cậu, Hoài Bão và Sùng Hạo chia nhau đi hỏi khắp mười hai trụ. Ở mười một trụ đầu, người dân quanh đó đều kể những câu chuyện bình thường: có người ngồi nghỉ chân, có đứa trẻ chơi bi, có người bán hàng rong dựng sạp gần trụ cho mát. Chỉ ở trụ thứ mười hai, khoảng sân nhỏ trước ngôi nhà bình thường, không ai kể được gì. Người dân quanh đó nói rằng ngôi nhà đó đã bỏ trống từ lâu, sân thì đầy lá khô, và trụ mọc lên giữa sân như một vị khách không mời mà cũng không ai dám đuổi.
Ba người tới đó vào buổi chiều. Sân vẫn đầy lá khô. Trụ đứng giữa sân, cao và lặng, không sáng như những trụ khác, mà chỉ phát ra một thứ ánh sáng mờ, như ngọn đèn sắp hết dầu.
Dương đặt tay lên trụ. Lần này, trụ không ấm lên. Nó lạnh, như thể có một thứ gì đó bên trong đang trốn vì sợ.
“Có ai trong đó,” Dương nói khẽ.
Hoài Bão và Sùng Hạo lập tức đứng hai bên, một người vận ma khí để cảm ứng, một người đặt kiếm xuống đất để nghe rung động. Một lúc sau, Hoài Bão lắc đầu: “Không phải người sống bình thường. Là một tàn hồn, hoặc một phần ký ức bị kẹt lại từ thời Thôn Thiên Địa còn nguyên.”
“Là ai?” Dương hỏi.
“Không rõ,” Hoài Bão đáp. “Chỉ biết tàn hồn đó rất sợ bị mở ra. Nó sợ rằng một khi cổng mở, nó sẽ tan biến, vì nó không còn nhà để về.”
Dương nhìn chiếc chìa khóa trong tay. Cậu hiểu ra: chìa khóa này không phải để mở cổng từ bên ngoài, mà để mở từ bên trong, cho người ở trong được quyền chọn đi hay ở. Nếu cậu cứ cố mở bằng sức, cậu sẽ phá vỡ lựa chọn đó, và trở thành đúng loại người gác cổng tồi tệ nhất: kẻ mở cửa nhà người khác mà không gõ cửa.
Cậu ngồi xuống sân, giữa đống lá khô, và nói chuyện với trụ, như nói chuyện với một người. Cậu kể về tiệm sách cũ, về lần đầu tiên cậu nhặt được Thôn Thiên Địa, về những người bạn đã đi cùng cậu, về Hoài Bão hay cãi nhau với cậu vì một quả táo, về Sùng Hạo luôn đứng chắn trước cậu dù miệng nói là không quan tâm. Cậu kể rất lâu, không vội, không ra lệnh, chỉ kể.
Hoài Bão ban đầu còn sốt ruột, sau cũng ngồi xuống, kể thêm một đoạn về lần hắn suýt bị Xà Thần cắn vì nói dối vụng. Sùng Hạo không kể chuyện vui, hắn chỉ nói một câu: “Nếu ngươi ở trong đó, ngươi không cần phải sợ. Cổng này không phải để đuổi ai đi. Nó để cho ai muốn ở lại thì ở lại cho đàng hoàng, ai muốn đi thì đi cho nhẹ nhàng.”
Trụ rung nhẹ. Ánh sáng mờ sáng lên một chút. Chiếc chìa khóa trong tay Dương nguội dần, rồi ấm lại một cách dịu dàng, không còn bỏng nữa.
Nhưng cổng vẫn chưa mở. Dương không thất vọng. Cậu đứng dậy, phủi lá khô trên áo, và nói với trụ: “Không sao. Hôm nay không mở cũng được. Ngày mai ta lại tới. Ngày kia cũng tới. Gác cổng không phải là người mở cửa nhanh nhất, mà là người còn ở đó vào ngày mà người trong nhà cuối cùng cũng dám mở cửa.”
Trên đường về, Hoài Bão hỏi: “Ngươi không sợ tàn hồn đó là một cái bẫy của kẻ mưu trí nào đó sao? Một kẻ nhiều lớp như vậy hoàn toàn có thể giấu một quân cờ trong trụ thứ mười hai.”
“Sợ chứ,” Dương đáp thật. “Nhưng nếu ta vì sợ mà phá cửa, thì ta đã thua hắn trước khi hắn ra tay rồi. Cách thắng một kẻ mưu trí không phải là đi trước hắn một bước trong mọi chuyện, mà là không để hắn biến mình thành kẻ mà mình không muốn trở thành.”
Sùng Hạo gật đầu. Hắn không nói gì thêm, nhưng bước chân của hắn chậm lại một nhịp, như thể hắn cũng đang ghi nhớ câu nói đó cho riêng mình.
Đêm đó, chiếc chìa khóa thứ mười hai nằm trên bàn của Dương, không còn nóng, không còn lạnh, chỉ nằm yên, chờ đợi.
Hết chương 784.
Người giữ trụ đầu tiên tới tìm Dương không phải là một cao thủ, mà là bà lão bán rau ở ngọn đồi phía bắc.
Bà tới vào buổi sáng, tay vẫn xách giỏ rau, chân đi dép đã mòn một bên. Bà nhìn Dương, nhìn chùm chìa khóa gỗ, rồi nói thẳng: “Cậu là người gác cổng phải không? Vậy cậu giữ cổng giúp tôi một việc: đừng để ai tới đào trụ lên. Tôi ngồi tựa vào đó thấy lưng đỡ đau. Đào lên rồi tôi ngồi vào đâu?”
Dương gật đầu: “Bà yên tâm.”
Bà lão gật gù, đặt xuống một bó rau làm lễ. “Không cần thề thốt gì to tát đâu. Giữ được một chỗ ngồi cho người già là đủ.”
Nhưng Dương biết mình cần một lời thề để tự nhắc mình, vào những ngày quyền lực có thể cám dỗ cậu trở lại làm chủ. Cậu hẹn hai bạn ra trụ thứ nhất lúc hoàng hôn.
“Ta định thề,” Dương nói, giọng không lớn, nhưng rõ ràng. “Không phải thề với trời, vì trời đã từng chẻ đôi thế giới này rồi, thề với trời không đáng tin lắm. Ta thề với hai ngươi, và với mười hai trụ.”
Hoài Bão nhướng mày. “Thề cái gì? Thề không bao giờ ăn vụng táo của ta nữa à?”
“Thề ba điều,” Dương đáp, giơ ba ngón tay lên. “Một, ta không dùng cổng để giam ai, dù người đó là kẻ thù. Hai, ta không dùng trụ để đổi lấy bất cứ thứ gì cho riêng mình, dù là sức mạnh hay tuổi thọ. Ba, nếu có ngày ta trở thành kẻ chiếm lấy thay vì kẻ giữ cổng, hai ngươi phải ngăn ta lại, dù phải dùng cách nào.”
Sùng Hạo im lặng một lúc, rồi rút kiếm ra, cắm xuống đất trước mặt Dương. “Ta nhận điều thứ ba. Nhưng ta nói trước: ngăn ngươi không có nghĩa là giết ngươi ngay. Ta sẽ đánh ngươi một trận trước, cho ngươi tỉnh ra. Nếu đánh không tỉnh thì mới tính tiếp.”
Hoài Bão cũng giơ tay lên, vẻ mặt hiếm khi nghiêm túc như vậy. “Ta cũng nhận. Nhưng ta có thêm một điều kiện: nếu ngươi thành kẻ xấu, ta sẽ là người đầu tiên kể xấu ngươi cho cả thế giới nghe, để ngươi mất mặt trước rồi mới mất mạng sau.”
Dương bật cười. “Hai ngươi làm chứng kiểu gì mà nghe như đang đe dọa người thề vậy?”
“Vì người làm chứng tốt nhất là người dám ngăn mình,” Sùng Hạo nói. “Người chỉ biết vỗ tay thì không phải làm chứng, mà là làm khán giả.”
Lời thề vừa dứt, mười hai trụ cùng rung nhẹ, và chùm chìa khóa gỗ trong tay Dương đổi màu một chút: từ màu gỗ non thành màu gỗ già, sẫm hơn, chắc hơn, như thể nó cũng vừa trưởng thành theo lời thề đó.
Đúng lúc đó, từ phía rừng cháy, nhóm người đào trụ hôm trước lại xuất hiện, lần này đông hơn, và kẻ cầm đầu mặt sẹo đi đầu, tay cầm một tấm lệnh bài lạ. Hắn không đào lén nữa, hắn đi thẳng tới trụ thứ nhất, đứng trước cổng của Dương, và nói lớn:
“Người gác cổng, ta có lệnh của người giữ bản đồ mười hai trụ. Mở cổng ra, cho chúng ta lấy một mảnh trụ về nghiên cứu. Chỉ một mảnh thôi, không lấy nhiều.”
Dương nhìn tấm lệnh bài. Nó làm bằng ngọc giả, khắc chữ rất đẹp, nhưng chữ đó viết sai một nét, nét sai mà chỉ người từng đọc nhiều sách cổ mới nhận ra. Cậu mỉm cười, một nụ cười mà Hoài Bão nhận ra ngay: nụ cười của Dương khi cậu đã biết đối thủ nói dối ở chỗ nào nhưng chưa vội lật tẩy.
“Lệnh này là giả,” Dương nói nhẹ nhàng. “Người thật sự giữ bản đồ sẽ không viết sai chữ đó. Và người thật sự muốn nghiên cứu sẽ không mang theo cuốc chim.”
Gã mặt sẹo cứng mặt lại, rồi cười gằn: “Ngươi tưởng một cái cổng gỗ ngăn được chúng ta sao?”
“Không,” Dương đáp. “Cổng gỗ không ngăn được các ngươi. Chính lòng tham của các ngươi ngăn các ngươi. Thử bước qua xem.”
Gã mặt sẹo bước tới, đẩy cổng. Cổng không nhúc nhích. Hắn vận lực, mặt đỏ lên, cổng vẫn không nhúc nhích. Đám người phía sau xông lên giúp, cổng vẫn đứng yên như một bức tường.
Hoài Bão khoanh tay, nói với giọng rất thản nhiên: “Thấy chưa, ta đã bảo rồi. Cổng này còn cứng đầu hơn Dương.”
Gã mặt sẹo cuối cùng cũng bỏ cuộc, quay đi, nhưng trước khi đi, hắn nói một câu mà Dương ghi nhớ: “Ngươi giữ được cổng hôm nay, nhưng ngươi không giữ được cả mười hai trụ mãi mãi. Sẽ có người khác tới, với lệnh thật hơn, với lý do đẹp hơn.”
Khi đám người đó đi khuất, Sùng Hạo hỏi: “Ngươi có tin lời hắn không?”
“Có,” Dương đáp. “Vì đó là lời thật duy nhất hắn nói từ đầu tới giờ. Sẽ luôn có người tới thử cổng. Việc của người gác cổng không phải là mong không ai tới, mà là còn đứng đó mỗi khi có người tới.”
Bà lão bán rau, nãy giờ đứng xem từ xa, lúc này mới đi tới, vỗ vỗ vào trụ như vỗ vào lưng một người quen: “Giữ được là tốt rồi. Mai tôi lại tới ngồi.”
Dương nhìn theo bà, rồi nhìn Hoài Bão và Sùng Hạo. Ba người đứng trước trụ khi hoàng hôn tắt hẳn, không ai nói gì thêm, vì lời thề đã nói đủ rồi, phần còn lại là sống sao cho đúng với lời thề đó.
Hết chương 785.
Hậu truyện bắt đầu không phải bằng một trận đánh, mà bằng một vết nứt nhỏ trên mặt đất tự liền lại.
Dương phát hiện ra điều đó khi đi ngang qua một cánh đồng ở giữa hai nửa thế giới cũ. Trước kia, ở đây có một vực sâu, rộng đến mức người ta phải bắc cầu dây mới qua được, và cầu dây thì năm nào cũng đứt một lần vì gió. Giờ đây, vực đó đã hẹp lại một chút, chỉ một chút thôi, đủ để một đứa trẻ nhảy qua mà không cần cầu, nếu nó đủ gan.
“Ngươi thấy không?” Dương gọi Hoài Bão và Sùng Hạo tới xem. “Vết chẻ đang lành.”
Hoài Bão ngồi xổm xuống mép vực, thò tay đo thử. “Lành thì lành, nhưng lành chậm quá. Theo tốc độ này, phải mất mấy trăm năm mới liền hẳn.”
“Chậm mới là lành thật,” Sùng Hạo nói. “Lành nhanh thì chỉ là khâu vội. Khâu vội thì bên trong vẫn còn mủ.”
Họ đi dọc theo vết chẻ, và càng đi càng thấy những dấu hiệu nhỏ của sự nối lại: một con suối vốn chảy về phía đông nay chảy vòng về phía tây một đoạn rồi mới quay lại, như thể nó đang thử tìm đường sang nửa bên kia; một đàn chim vốn chỉ bay ở nửa phía nam nay bay sang phía bắc rồi bay về, không còn sợ hãi như trước; một cây cổ thụ mọc ở mép vực, rễ của nó đã vươn sang được nửa bên kia, bám vào đất bên đó như một bàn tay nắm lấy một bàn tay khác.
Nhưng sự nối lại không phải lúc nào cũng êm đẹp. Ở một ngôi làng nằm ngay trên vết chẻ, người dân hai bên vốn đã sống tách nhau mấy chục năm, giờ bỗng dưng thành hàng xóm sát vách. Họ không đánh nhau, nhưng họ nhìn nhau bằng ánh mắt dè chừng, như hai người xa lạ bỗng phải ở chung một nhà.
“Bên đó nấu ăn mặn quá,” một bà cụ phía đông nói với Dương, giọng không giận, chỉ than thở.
“Bên này nói to quá,” một ông cụ phía tây đáp lại, cũng không giận, chỉ than thở.
Dương nghe xong, không giảng đạo lý gì. Cậu chỉ rủ cả hai bên cùng ăn một bữa cơm chung, ở ngay trên mép vực, với điều kiện là mỗi nhà mang một món của mình tới. Bữa cơm đó ban đầu rất gượng gạo, ai cũng chỉ ăn món nhà mình. Nhưng Hoài Bão, với tài nói chuyện trời ơi đất hỡi của hắn, đã phá vỡ sự gượng gạo bằng cách kể chuyện hắn suýt bị rắn cắn vì nói dối, khiến cả hai bên cùng bật cười. Sùng Hạo thì không kể chuyện, hắn chỉ im lặng gắp món bên đông cho người bên tây, gắp món bên tây cho người bên đông, như thể hắn đang sắp lại một bàn cờ.
Cuối bữa, bà cụ phía đông nói: “Mặn thì mặn, nhưng ăn với cơm bên này lại vừa.” Ông cụ phía tây gật đầu: “Nói to thì to, nhưng nghe quen rồi lại thấy vui tai.”
Dương nhìn cảnh đó, chợt hiểu rằng hai nửa thế giới nối lại không phải là chuyện của đất đá trước, mà là chuyện của con người trước. Đất có thể liền trong trăm năm, nhưng người thì có thể liền trong một bữa cơm, nếu có ai đó chịu ngồi xuống giữa hai bên và không đứng về bên nào.
Trên đường về, Hoài Bão hỏi: “Ngươi có thấy buồn không? Thế giới không trở lại như cũ. Nó sẽ thành một thế giới khác, không phải thế giới mà chúng ta từng biết.”
“Buồn chứ,” Dương đáp thật. “Nhưng trở lại như cũ cũng không phải là tốt. Thế giới cũ đã chẻ đôi một lần, nghĩa là nó đã có vết nứt từ trước. Nối lại thành một thế giới mới, với vết sẹo còn đó để nhắc nhở, có khi lại bền hơn.”
Sùng Hạo nhìn về phía vực, nơi rễ cây cổ thụ vẫn đang vươn sang bên kia, chậm rãi nhưng không dừng lại. “Vậy thì việc của chúng ta không phải là kéo hai nửa lại thật nhanh. Việc của chúng ta là giữ cho chúng không bị kéo rách ra lần nữa trong lúc chúng đang lành.”
Ba người đứng ở mép vực cho đến khi trời tối. Phía dưới vực, nước suối chảy qua, lần đầu tiên sau nhiều năm, nó không còn chảy thành hai dòng tách biệt nữa, mà chảy thành một dòng, uốn lượn qua lại giữa hai bờ như một sợi chỉ đang khâu.
Dương cúi xuống, nhặt một hòn đá nhỏ ở mép vực, bỏ vào túi. Không phải để làm bảo vật, mà để nhớ rằng có những thứ lành lại chậm đến mức người ta tưởng nó không bao giờ lành, nhưng nếu nhìn kỹ mỗi ngày, sẽ thấy nó đang lành thật.
Hết chương 786.
Người ta bắt đầu gọi vết chẻ là cầu, dù chưa có cầu nào thật sự được bắc qua.
Đó là một ngôi làng nhỏ, nơi một cây cầu gỗ cũ đã gãy từ trận chiến cuối. Dân làng muốn bắc cầu mới, nhưng gỗ tốt thì ở phía bên kia vực, thợ giỏi thì ở phía bên này, và hai bên đều ngại sang bên kia lấy đồ vì sợ bị coi là xin xỏ. Thế là cầu cứ gãy mãi, người ta cứ lội suối mãi, và ai cũng quen với việc lội suối như một phần của đời sống.
Dương tới làng đó vào một buổi sáng mưa nhỏ. Cậu không mang theo linh lực để dựng cầu trong một đêm, dù cậu có thể làm vậy nếu muốn. Cậu chỉ mang theo một cái búa, một túi đinh, và hai người bạn mà một người thì không biết đóng đinh, một người thì đóng đinh rất giỏi nhưng không thích nói chuyện với người lạ.
“Chúng ta bắc cầu,” Dương tuyên bố với dân làng, giọng như thể đó là việc hiển nhiên nhất trên đời. “Không phải cầu linh lực, mà cầu gỗ. Ai biết chặt gỗ thì chặt, ai biết đóng đinh thì đóng, ai không biết gì thì nấu cơm.”
Dân làng nhìn nhau. Một ông lão phía đông nói: “Gỗ ở bên kia, thợ ở bên này, làm sao mà làm?”
“Thì người bên này sang bên kia lấy gỗ, người bên kia sang bên này học đóng đinh,” Hoài Bão đáp, giọng tỉnh bơ như thể hắn vừa nghĩ ra một chân lý vĩ đại. “Có qua có lại mới toại lòng nhau. Câu này người ta nói từ đời nào rồi.”
Sùng Hạo không nói gì, hắn chỉ xắn tay áo lên, cầm búa, đóng thử một cái đinh vào một tấm gỗ cũ. Đinh vào thẳng, gọn, không lệch. Dân làng nhìn hắn, rồi nhìn nhau, rồi có người đầu tiên cầm búa lên.
Cầu được bắc trong bảy ngày. Bảy ngày đó không có phép màu nào cả. Có ngày mưa, gỗ ướt, đinh trơn, phải làm lại. Có ngày hai bên cãi nhau vì một tấm ván đặt lệch, cãi xong lại cùng nhau đặt lại. Có ngày Hoài Bão đóng đinh lệch, bị Sùng Hạo mắng, hắn cãi lại, rồi cả hai cùng bật cười vì cái đinh lệch đó trông giống một con sâu.
Dương không đóng đinh giỏi nhất, nhưng cậu là người duy nhất luôn ở giữa cầu, một chân ở phía đông, một chân ở phía tây, tay đưa gỗ cho bên này, tay đưa đinh cho bên kia. Có lúc cậu mệt đến mức ngồi phịch xuống giữa cầu, thở dốc, và dân làng mang cơm ra cho cậu ăn ngay trên cầu, như thể cầu đã thành một cái bàn ăn dài.
Ngày cầu xong, không có lễ khánh thành lớn. Chỉ có một đứa trẻ chạy qua cầu đầu tiên, rồi chạy ngược lại, rồi chạy qua nữa, miệng hét lên: “Qua được rồi! Qua được rồi!” Sau đó, người lớn mới bắt đầu qua lại, ban đầu còn dè dặt, sau thì quen dần, rồi có người mang rau sang bên kia bán, có người mang vải sang bên này đổi, có người chỉ sang để ngồi chơi, không mua bán gì cả.
Hoài Bão đứng trên cầu, nhìn dòng người qua lại, nói với giọng hiếm khi trầm như vậy: “Ngươi thấy không, Dương? Cầu này không phải là cầu nối hai nửa thế giới. Nó là bằng chứng rằng hai nửa thế giới có thể tự nối lại, nếu có người chịu làm cái việc chậm rãi và chán ngắt là đóng từng cái đinh một.”
“Chán ngắt mới là thật,” Dương đáp. “Phép màu thì nhanh, nhưng phép màu không dạy người ta cách sống chung. Đóng đinh thì chậm, nhưng sau khi đóng xong, người ta biết mặt nhau, biết tên nhau, biết nhà nhau có mấy miệng ăn.”
Sùng Hạo đứng ở đầu cầu phía tây, nhìn sang phía đông. Hắn không nói gì, nhưng Dương biết hắn đang nghĩ gì: biên giới mà hắn sẽ phải giữ sau này cũng giống như cây cầu này, không phải là một bức tường để ngăn người ta qua lại, mà là một nơi để người ta qua lại một cách an toàn.
Buổi tối, khi dân làng đã về hết, ba người ngồi lại trên cầu, chân thõng xuống suối, ăn nốt nồi cơm nguội. Gió thổi qua cầu, mang theo mùi gỗ mới và mùi mưa. Dương nói khẽ, như nói với chính mình: “Thế giới mới sẽ không được xây bằng một trận đánh cuối cùng. Nó sẽ được xây bằng rất nhiều cây cầu nhỏ như thế này, mỗi cây cầu là một ngày làm việc bình thường, và không ai nhớ tên người đã đóng cái đinh đầu tiên.”
Hoài Bão ngáp một cái: “Miễn là đừng bắt ta đóng đinh nữa là được. Tay ta vẫn còn đau đây.”
“Ngày mai còn một cây cầu nữa ở làng bên,” Dương nói, và Hoài Bão rên lên một tiếng dài, khiến Sùng Hạo cũng phải bật cười.
Hết chương 787.
Mười hai trụ cần mười hai người giữ, nhưng Dương không chọn cao thủ.
Cậu chọn người bằng một cách rất lạ: cậu đi tới từng trụ, ngồi xuống đó một ngày, và xem ai là người tự nhiên tới ngồi gần trụ nhất, không vì cầu xin, không vì tham lam, mà vì thấy chỗ đó mát, thấy chỗ đó yên, thấy chỗ đó giống như một góc nhà của mình.
Ở trụ thứ nhất, người giữ là bà lão bán rau. Ở trụ thứ hai, là một anh chài lưới, ngày nào cũng buộc thuyền gần trụ rồi ngồi vá lưới. Ở trụ thứ ba, là một cô thợ may, mang khung thêu ra ngồi thêu dưới bóng trụ. Cứ như vậy, mười hai người giữ trụ lần lượt hiện ra, không ai giống ai, và không ai trong số họ từng nghĩ mình sẽ trở thành người giữ một thứ lớn lao như vậy.
“Ngươi chọn người giữ trụ kiểu này thì có ngày trụ bị trộm mất,” Hoài Bão lo lắng nói. “Một bà lão, một anh chài, một cô thợ may, làm sao chống được kẻ mưu trí?”
“Chống bằng cách không chống một mình,” Dương đáp. “Mỗi người giữ trụ không giữ trụ bằng sức, mà giữ bằng cách sống gần trụ, biết trụ mỗi ngày thay đổi ra sao. Kẻ trộm có thể qua mặt một cao thủ trong một đêm, nhưng không qua mặt được một người ngày nào cũng ngồi đó, vì người đó sẽ nhận ra ngay khi có một hòn đá bị xê dịch.”
Để chứng minh, Dương tổ chức một buổi gặp mặt mười hai người giữ trụ. Họ tới từ nhiều nơi, mang theo đủ thứ: rau, cá, vải, bánh, thuốc, sách cũ. Họ ngồi thành một vòng quanh trụ thứ nhất, ban đầu còn ngại ngùng, vì ai cũng nghĩ mình là người nhỏ bé nhất trong vòng tròn đó. Nhưng sau khi bà lão bán rau kể chuyện trụ ấm lưng như thế nào, anh chài kể chuyện trụ giúp hắn biết hôm nào nước lớn, cô thợ may kể chuyện thêu dưới bóng trụ thì chỉ không bị rối, mọi người bắt đầu nói chuyện rôm rả như một phiên chợ.
Sùng Hạo đứng ngoài vòng tròn, quan sát rất kỹ. Hắn nói với Dương: “Ngươi nhìn xem, họ không giống một đội quân. Họ giống một làng.”
“Đúng vậy,” Dương đáp. “Một làng thì khó phá hơn một đội quân. Đội quân có thể bị đánh tan trong một trận. Làng thì chỉ cần còn một người ở lại, làng vẫn còn.”
Nhưng buổi gặp mặt chưa kết thúc thì đã có chuyện. Một người đàn ông lạ mặt, ăn mặc như thương nhân, tới xin vào vòng tròn, miệng nói là muốn buôn bán gần trụ. Hắn nói năng rất khéo, tặng quà cho từng người, hỏi han từng trụ một cách tỉ mỉ. Hoài Bão nhìn hắn một lúc, rồi ghé tai Dương thì thầm: “Kẻ này hỏi quá kỹ. Thương nhân thật thì hỏi giá, hỏi đường, hỏi khách. Kẻ này hỏi trụ cao bao nhiêu, trụ sáng lúc nào, trụ có ai giữ ban đêm không. Đó không phải là hỏi buôn bán, đó là hỏi để trộm.”
Dương không đuổi hắn ngay. Cậu mời hắn ngồi xuống, ăn bánh, uống nước, và kể cho hắn nghe về mười hai người giữ trụ, về bà lão bán rau, về anh chài, về cô thợ may. Người đàn ông nghe xong, mặt hơi biến sắc, vì hắn nhận ra rằng để lấy được một trụ, hắn phải qua mặt không phải một cao thủ, mà là cả một làng người ngày nào cũng ngồi đó, nhớ mặt nhau, và sẽ nhận ra ngay một người lạ dù hắn có khéo miệng đến đâu.
Hắn bỏ đi vào lúc trời tối, không lấy được gì, chỉ để lại một câu nói nhỏ mà chỉ Hoài Bão nghe được: “Lần này thì thua. Nhưng sẽ có lần sau, với cách khác.”
Hoài Bão kể lại câu đó cho Dương và Sùng Hạo. Sùng Hạo siết chuôi kiếm, nhưng Dương lắc đầu: “Để hắn đi. Hắn đã thấy làng này rồi. Lần sau hắn tới với cách khác, làng này cũng sẽ có cách khác để đối phó, vì làng này không phải là một người, mà là mười hai người, và mười hai người đó giờ đã biết mặt nhau.”
Đêm đó, mười hai người giữ trụ cùng nhau thắp mười hai ngọn đèn nhỏ quanh trụ thứ nhất. Đèn không sáng lắm, nhưng đủ để cả vòng tròn nhìn rõ mặt nhau. Bà lão bán rau nói: “Từ nay, ai thấy trụ có gì lạ thì báo cho người giữ trụ bên cạnh, người bên cạnh báo tiếp, cứ như vậy mà báo hết một vòng.”
Dương nghe vậy, mỉm cười. Cậu không cần phải dạy họ thêm gì nữa. Họ đã tự nghĩ ra cách giữ trụ của riêng mình, cách của những người bình thường: không phải bằng kiếm hay bùa, mà bằng cách nhớ mặt nhau và báo tin cho nhau.
Hết chương 788.
Có người hỏi Dương: “Trận cuối đã xong, Hắc Đạo có giải tán không?”
Dương trả lời không do dự: “Không.”
Người hỏi ngạc nhiên: “Vì sao? Hắc Đạo vốn sinh ra để chống lại Thiên Cơ, để đi con đường mà người khác không dám đi. Giờ Thiên Cơ đã không còn như trước, giữ Hắc Đạo lại để làm gì?”
Dương dẫn người đó tới một con hẻm nhỏ ở cuối chợ, nơi có một tấm bảng gỗ cũ, trên bảng viết ba chữ đã mờ: Hắc Đạo. Dưới tấm bảng là một căn phòng nhỏ, trong phòng có vài người đang ngồi, không phải để bàn mưu đánh ai, mà để nói chuyện về những con đường mà người ta bảo là ngõ cụt.
Một thanh niên nói: “Người ta bảo ta không luyện được kiếm vì tay ta yếu. Ta muốn tìm một cách luyện kiếm khác, không cần tay khỏe.” Một cô gái nói: “Người ta bảo con đường của ta là sai vì ta không đi theo lối mòn của sư môn. Ta muốn biết lối đó sai ở đâu, hay chỉ là khác thôi.” Một ông lão nói: “Ta đã già, người ta bảo ta nên nghỉ. Nhưng ta còn một bài thuốc chưa luyện xong, và bài thuốc đó người ta bảo là không có tác dụng.”
Dương nghe xong, nói với người hỏi: “Đó là lý do Hắc Đạo còn lại. Hắc Đạo không phải là một tổ chức để đánh nhau. Nó là nơi chứa những con đường mà người khác cho là ngõ cụt, đúng như tôn chỉ ban đầu của nó. Chỉ cần còn một người bị bảo rằng đường của mình là cụt, Hắc Đạo vẫn còn việc để làm.”
Hoài Bão, vốn là người của Hắc Đạo từ lâu, nghe vậy thì gật đầu lia lịa. “Đúng rồi. Hồi xưa ta vào Hắc Đạo không phải vì muốn làm ma đầu, mà vì con đường ma khí của ta bị người ta chê là tà đạo, là cụt. Vào đây rồi ta mới biết, cụt hay không là do người đi có chịu tìm tiếp hay không, chứ không phải do người khác nói.”
Sùng Hạo, người vốn không thuộc Hắc Đạo, cũng nói một câu công bằng: “Ta không thích cái tên Hắc Đạo lắm, nghe như chỉ có bóng tối. Nhưng ta phải thừa nhận, có những người chỉ tìm được đường đi khi có một nơi cho phép họ đi lệch khỏi đường lớn mà không bị coi là phản bội.”
Dương quyết định giữ lại Hắc Đạo, nhưng thay đổi cách vận hành của nó. Trước kia, Hắc Đạo hoạt động trong bóng tối vì sợ bị truy lùng. Giờ đây, nó hoạt động công khai hơn, nhưng vẫn giữ một nguyên tắc: không ép ai phải đi theo một con đường duy nhất, không cười nhạo con đường của người khác, và không dùng danh nghĩa Hắc Đạo để làm việc xấu rồi đổ cho tôn chỉ.
Có người phản đối: “Mở ra như vậy thì còn gì là Hắc Đạo nữa? Hắc Đạo phải bí ẩn mới đáng sợ.”
Dương đáp: “Đáng sợ không phải là mục đích của Hắc Đạo. Mục đích của nó là chứa. Một cái nhà kho mà ai cũng sợ tới thì còn chứa được gì? Nhà kho phải mở cửa, người ta mới mang đồ tới gửi.”
Để chứng minh, cậu cho sửa lại căn phòng nhỏ ở cuối chợ, đặt thêm bàn ghế, đặt thêm một kệ sách ghi lại những con đường mà người ta từng thử và thất bại, để người sau khỏi phải thất bại lại từ đầu theo cùng một cách. Trên kệ sách đó, có một cuốn sổ mà Hoài Bão viết tay, ghi lại tất cả những lần hắn luyện ma khí suýt tẩu hỏa nhập ma, và cách hắn thoát ra. Hắn viết xong, mặt đỏ lên, nói: “Ngươi bắt ta viết cái này ra thì khác gì bắt ta cởi áo giữa chợ.”
“Nhưng nhờ vậy mà người sau khỏi phải cởi áo như ngươi,” Dương cười. “Đó là việc tốt.”
Sùng Hạo cũng đóng góp một cuốn sổ, ghi lại những lần hắn luyện kiếm sai tư thế, chém hụt, ngã xuống bùn. Hắn viết rất ngắn, mỗi lần chỉ một câu, nhưng ai đọc cũng hiểu: ngay cả người được coi là kiếm khách cứng rắn nhất cũng từng ngã rất nhiều lần.
Buổi tối, căn phòng Hắc Đạo sáng đèn. Người ra vào không còn lén lút nữa, họ đi thẳng, nói chuyện bình thường, có người còn mang theo con nhỏ. Một đứa trẻ hỏi Dương: “Chú ơi, Hắc Đạo là xấu hay tốt?” Dương suy nghĩ một lúc, rồi đáp: “Hắc Đạo không phải là tốt hay xấu. Nó là một cái nhà cho những người chưa tìm được đường. Người tốt hay xấu là do người đi đường, không phải do cái nhà.”
Đứa trẻ gật đầu, có vẻ hiểu, có vẻ chưa hiểu, nhưng nó cười và chạy đi chơi. Dương nhìn theo, chợt thấy Hắc Đạo còn lại không phải là một gánh nặng của quá khứ, mà là một món quà cho tương lai: một nơi mà thế giới mới, dù có lành lại đến đâu, vẫn cần, vì thế giới mới nào cũng sẽ có người đi lệch, và người đi lệch nào cũng cần một nơi để không phải đi một mình.
Hết chương 789.
Người đầu tiên tới Hắc Đạo sau khi nó mở cửa trở lại là một thiếu niên tên là A Mộc, tay cầm một thanh kiếm gãy.
A Mộc nói với giọng rất nhỏ, như sợ bị cười: “Người ta bảo ta không có thiên phú. Ta luyện kiếm mười năm, vẫn không qua được cửa đầu tiên của sư môn. Sư phụ bảo ta về nhà làm ruộng đi, đừng phí thời gian nữa. Ta không muốn về. Nhưng ta cũng không biết đi tiếp như thế nào.”
Dương nhìn thanh kiếm gãy trong tay A Mộc. Kiếm gãy ở giữa, vết gãy cũ, đã được buộc lại bằng dây vải, nhưng buộc vụng, cầm vào là lung lay. Cậu hỏi: “Ngươi gãy kiếm từ khi nào?”
“Ba năm trước, lúc luyện chiêu cuối cùng của cửa đầu tiên,” A Mộc đáp. “Ta cố quá, kiếm chịu không nổi. Từ đó, ta luyện bằng kiếm gãy, vì không có tiền mua kiếm mới.”
Hoài Bão nghe vậy, bỗng nhiên nổi hứng, nói: “Kiếm gãy mà luyện ba năm không bỏ, ngươi cũng cứng đầu đấy. Ta thích người cứng đầu.”
Sùng Hạo cầm lấy thanh kiếm gãy, xem xét một lúc, rồi nói một câu khiến A Mộc sững người: “Kiếm của ngươi không gãy vì ngươi yếu. Nó gãy vì chiêu đó không hợp với ngươi. Ngươi cố ép một thanh kiếm thẳng đi theo một đường cong, nó không gãy mới lạ.”
Dương gật đầu. Cậu bảo A Mộc biểu diễn lại chiêu đó. A Mộc múa kiếm, động tác rất chậm, rất cẩn thận, nhưng tới đoạn cuối, tay hắn run lên, kiếm lệch đi, đúng chỗ vết gãy cũ. Dương xem xong, nói: “Ngươi không thiếu thiên phú. Ngươi thiếu một chiêu hợp với tay ngươi. Tay ngươi ngắn hơn người khác một chút, nhưng lại nhanh hơn. Chiêu của sư môn cần tay dài, ngươi dùng tay ngắn mà luyện thì cả đời cũng không qua.”
Cậu và Sùng Hạo cùng nhau sửa lại chiêu đó cho A Mộc, không phải bằng cách dạy một chiêu mới hoàn toàn, mà bằng cách rút ngắn một nhịp, đổi hướng một bước chân, để chiêu đó vừa với tay của A Mộc. A Mộc luyện lại, lần đầu tiên trong mười năm, kiếm gãy không còn run nữa. Nó vẫn là kiếm gãy, nhưng khi A Mộc múa, nó trông như một thanh kiếm ngắn cố ý làm như vậy, chứ không phải một thanh kiếm bị hỏng.
A Mộc luyện xong, mắt đỏ hoe, nói: “Vậy là mười năm qua, ta không phải là kẻ vô dụng, mà chỉ là đi sai một bước chân thôi sao?”
“Đúng vậy,” Dương đáp. “Ngõ cụt mà người ta nói, nhiều khi chỉ là một bước chân đặt sai chỗ. Đặt lại bước chân đó, ngõ cụt lại thành đường.”
Tin đó lan ra rất nhanh. Ngày hôm sau, có thêm nhiều người tới Hắc Đạo, mang theo những thứ mà người khác cho là hỏng: một cây đàn đứt dây, một lò thuốc nứt, một quyển sách viết sai chữ, một con đường tu luyện mà sư môn đã bỏ. Họ không tới để xin Dương sửa giúp, mà tới để hỏi một câu giống nhau: con đường của ta có thật sự cụt không, hay chỉ là ta chưa tìm được cách đi tiếp?
Dương không trả lời thay họ. Cậu chỉ cho họ ngồi lại với nhau, kể cho nhau nghe về ngõ cụt của mình, và tự tìm ra cách đặt lại bước chân. Có người tìm được ngay, có người phải mất nhiều ngày, có người vẫn chưa tìm được, nhưng ít nhất họ không còn phải ngồi một mình trong ngõ cụt nữa.
Hoài Bão nhìn cảnh đó, nói với Dương: “Ngươi biết không, hồi xưa ta cứ tưởng Hắc Đạo là nơi tụ tập của những kẻ không được người ta chấp nhận. Giờ ta mới thấy, nó là nơi tụ tập của những kẻ chưa được chính mình chấp nhận.”
“Cũng gần đúng,” Dương cười. “Và việc của chúng ta là giúp họ chấp nhận mình trước, rồi mới tính tới chuyện được người khác chấp nhận sau.”
Buổi tối, A Mộc ở lại Hắc Đạo, không phải để luyện kiếm nữa, mà để giúp những người mới tới sửa lại bước chân của họ. Hắn nói với Dương: “Ta chưa thành cao thủ, nhưng ta biết cảm giác đi trong ngõ cụt là như thế nào. Người đã từng ở trong ngõ cụt thì biết cách chỉ đường ra hơn người chưa bao giờ vào đó.”
Dương gật đầu, và ghi tên A Mộc vào sổ của Hắc Đạo, không phải với chức danh gì lớn, mà chỉ với một dòng đơn giản: người giữ cửa cho những ngõ cụt.
Hết chương 790.
Sùng Hạo quyết định ở lại biên giới vào một buổi sáng không có gì đặc biệt.
Không có lễ tiễn, không có trống chiêng, không có ai khóc lóc. Hắn chỉ dậy sớm hơn mọi ngày một chút, xếp kiếm, xếp áo, xếp một túi lương khô, rồi nói với Dương và Hoài Bão một câu ngắn gọn như mọi câu hắn vẫn nói: “Ta đi giữ biên giới.”
Dương biết ngày này sẽ tới, nhưng khi nó tới thật, cậu vẫn thấy cổ họng nghẹn lại. Cậu hỏi: “Nhất định phải là ngươi sao? Không thể là người khác sao? Biên giới có nhiều người giữ mà.”
“Có nhiều người giữ, nhưng không phải ai cũng giữ được theo cách mà biên giới cần,” Sùng Hạo đáp. “Biên giới mới nối lại còn mỏng, như vết thương mới lành, chỉ cần một cơn gió mạnh là rách lại. Người giữ biên giới không phải là người đứng đó để đánh nhau, mà là người đứng đó để nhắc cho cả hai bên nhớ rằng vết thương này đã từng rách một lần rồi, đừng để nó rách lần nữa.”
Hoài Bão, vốn hay đùa, lần này không đùa được. Hắn nói, giọng khàn: “Ngươi đi rồi, ai sẽ mắng ta khi ta đóng đinh lệch? Ai sẽ đứng chắn trước Dương khi Dương lại nghĩ ra kế hoạch liều mạng?”
“Ngươi tự mắng mình đi,” Sùng Hạo đáp, và lần đầu tiên, hắn cười một nụ cười rất nhẹ, không phải cười vì vui, mà cười vì muốn hai người bạn nhớ rằng hắn đi không phải vì giận, mà vì chọn. “Còn Dương, Dương đã có cổng của mình rồi. Cậu ta không cần ta chắn trước nữa, cậu ta cần ta đứng ở biên giới, để cổng của cậu ta không bị phá từ bên ngoài.”
Ba người đi cùng nhau tới biên giới. Đường đi dài, qua nhiều làng, qua cây cầu gỗ mà họ đã cùng nhau bắc, qua trụ thứ nhất nơi bà lão bán rau vẫn ngồi. Bà lão thấy Sùng Hạo mang theo hành lý, hỏi: “Cậu đi đâu vậy?” Sùng Hạo đáp: “Đi giữ biên giới, bà ạ.” Bà lão gật đầu, lấy từ giỏ rau ra một bó rau, dúi vào tay hắn: “Mang theo mà ăn. Giữ biên giới cũng phải ăn cơm chứ.”
Tới biên giới, Sùng Hạo dựng một căn lều nhỏ, không phải nhà lớn, không phải thành trì, chỉ là lều, vì hắn nói: “Người giữ biên giới mà ở nhà lớn thì người ta sẽ tưởng biên giới là của riêng hắn. Ở lều thì ai cũng biết, hắn chỉ là người ở tạm đó để trông coi thôi.”
Dương giúp hắn dựng lều, Hoài Bão giúp hắn đào một cái giếng nhỏ. Ba người làm việc cả ngày, không nói nhiều, vì nói nhiều lúc này chỉ làm cho việc chia ly thêm nặng. Tới lúc trời tối, lều đã dựng xong, giếng đã có nước, kiếm của Sùng Hạo đã cắm xuống đất trước lều, như một cột mốc.
“Ngươi có về thăm không?” Dương hỏi.
“Có,” Sùng Hạo đáp. “Nhưng không phải về thường xuyên. Biên giới cần người ở lại lâu, không phải người đi đi về về. Ta sẽ về vào những ngày mà cổng của ngươi cần ta, và vào những ngày mà ta nhớ hai ngươi quá không chịu nổi nữa.”
Hoài Bão nghe vậy, quay mặt đi, giả vờ nhìn về phía xa để giấu mắt đỏ. Dương thì không giấu, cậu nhìn thẳng vào Sùng Hạo, nói: “Ngươi nhớ kỹ: ngươi không phải là người bị bỏ lại. Ngươi là người chọn ở lại. Hai việc đó khác nhau rất nhiều. Người bị bỏ lại thì chờ người khác quay về. Người chọn ở lại thì tự mình quyết định ngày về.”
Sùng Hạo gật đầu, vỗ vai Dương một cái, vỗ vai Hoài Bão một cái, rồi quay vào lều. Hắn không nói tạm biệt, vì hắn ghét từ đó. Hắn chỉ nói: “Đi đi, trời tối rồi, đường về còn dài.”
Dương và Hoài Bão đi về, không quay đầu lại, vì họ biết nếu quay lại, họ sẽ không đi nổi nữa. Nhưng đi được một đoạn, Hoài Bão bỗng nói: “Ngươi có nghe thấy không? Hắn đang mài kiếm.”
Dương lắng nghe. Đúng là có tiếng mài kiếm từ trong lều vọng ra, đều đặn, chậm rãi, như tiếng của một người đang chuẩn bị cho một đêm dài canh gác, chứ không phải cho một trận đánh.
“Vậy là tốt rồi,” Dương nói khẽ. “Người ở lại biên giới mà còn mài kiếm, nghĩa là hắn vẫn còn sẵn sàng. Người ở lại mà buông kiếm xuống thì mới đáng lo.”
Đêm đó, trên đường về, cả hai không nói gì thêm. Họ chỉ đi, và mỗi bước chân đều nặng hơn bình thường, vì họ biết rằng từ nay, bộ ba sẽ không còn đủ ba người trong cùng một mái nhà nữa. Đó là cái giá đầu tiên của chiến thắng, và nó không phải là cái giá bằng máu, mà là cái giá bằng sự vắng mặt.
Hết chương 791.
Tới lượt Hoài Bão, hắn lại chọn ở lại theo một cách ồn ào hơn hẳn Sùng Hạo.
Hắn tuyên bố trước cả Hắc Đạo, giọng lớn đến mức cả chợ đều nghe thấy: “Ta đi trấn giữ lòng đất! Ai muốn đi cùng thì đi, ai không muốn thì ở lại giữ nhà, đừng có khóc lóc tiễn ta như tiễn người chết, vì ta không chết, ta chỉ xuống dưới đó ở thôi!”
Mọi người bật cười, nhưng Dương biết hắn làm ồn như vậy là để che đi sự thật rằng hắn cũng không muốn đi. Hoài Bão là người ồn ào nhất trong ba người, nhưng cũng là người sợ cô đơn nhất. Xuống lòng đất, nơi tối, nơi lạnh, nơi chỉ có ma khí và đá, đối với hắn là một hình phạt còn nặng hơn bất kỳ trận đánh nào.
Buổi tối trước ngày đi, Dương tới tìm hắn, thấy hắn đang ngồi một mình, không nói, không cười, tay cầm một quả táo mà không cắn. Dương ngồi xuống bên cạnh, không hỏi gì, chỉ ngồi cùng.
Một lúc lâu sau, Hoài Bão mới nói: “Ngươi biết vì sao ta phải xuống lòng đất không? Vì dưới đó có một vết nứt khác, vết nứt từ thời thế giới bị chẻ đôi, mà ánh sáng của trụ không chiếu tới được. Nếu không có người trấn giữ, ma khí dưới đó sẽ tràn lên, và những trụ mà ngươi vất vả dựng lên sẽ bị ăn mòn từ dưới chân.”
“Ta biết,” Dương đáp. “Và ta cũng biết, trong ba người chúng ta, chỉ có ngươi đi được xuống đó mà không bị ma khí nuốt mất, vì ma khí của ngươi đã quen với bóng tối từ lâu rồi.”
Hoài Bão cười khan: “Quen với bóng tối nghe như một lời khen kỳ lạ. Nhưng đúng là vậy. Ta sinh ra đã hợp với chỗ tối, thì ta ở chỗ tối cũng là phải đạo. Sùng Hạo hợp với biên giới, nơi có gió và ánh sáng, thì hắn ở biên giới. Ngươi hợp với cổng, nơi có người qua lại, thì ngươi ở cổng. Ba chúng ta, mỗi người một chỗ, vừa đúng.”
“Nhưng ta không muốn vừa đúng như vậy,” Dương nói, giọng nhỏ đi. “Ta muốn ba chúng ta lại ở cùng một chỗ, như ngày xưa, dù chỗ đó chỉ là một tiệm sách nhỏ hay một căn lều rách.”
Hoài Bão im lặng một lúc, rồi đưa quả táo cho Dương: “Ngươi cầm lấy. Xuống dưới đó, ta sẽ không có táo ngon để ăn đâu. Ngươi ăn giúp ta một quả, coi như ta vẫn còn ở đây.”
Dương không cầm táo, cậu chỉ nói: “Ngươi xuống đó, nhớ giữ cho mình một ngọn đèn. Đừng để bóng tối nuốt mất cả đèn lẫn người. Người trấn giữ lòng đất mà tắt đèn thì lòng đất sẽ tưởng không còn ai giữ nữa, và nó sẽ tràn lên thật.”
Hoài Bão gật đầu, rồi bỗng nhiên trở lại vẻ ồn ào thường ngày, vỗ đùi đánh đét một cái: “Yên tâm! Ta sẽ mang theo đủ đèn, đủ táo, đủ chuyện để kể cho đá nghe. Đá dưới đó mà nghe ta kể chuyện nhiều quá, có khi nó cũng phải xin ta im đi.”
Ngày hôm sau, hắn xuống lòng đất qua một hang động sâu ở phía nam. Dương và Sùng Hạo, người vừa từ biên giới về thăm một ngày, cùng tiễn hắn tới miệng hang. Sùng Hạo nói ít, chỉ dặn: “Dưới đó lạnh, nhớ mặc ấm.” Hoài Bão đáp: “Ngươi ở biên giới gió thổi, nhớ mặc ấm mới đúng.” Hai người nhìn nhau, cùng bật cười, vì cả hai đều biết đó là lời dặn của những người sắp xa nhau mà không biết nói gì hơn.
Hoài Bão bước xuống hang, bóng hắn nhỏ dần, rồi mất hút trong bóng tối. Một lúc sau, từ dưới hang vọng lên tiếng hắn hát, giọng hát không hay, nhưng rất to, vang vọng trong hang đá như thể hắn muốn báo cho cả lòng đất biết rằng đã có người tới trấn giữ, và người đó không sợ bóng tối.
Dương và Sùng Hạo đứng ở miệng hang rất lâu, nghe tiếng hát nhỏ dần, rồi tắt hẳn. Sùng Hạo nói: “Hắn hát to như vậy, ma khí dưới đó có khi cũng phải tránh ra.” Dương gật đầu: “Đó là cách hắn giữ lòng đất: không phải bằng sức mạnh, mà bằng cách làm cho bóng tối không còn yên tĩnh nữa.”
Trên đường về, Dương cảm thấy vai mình nhẹ đi một chút, nhưng lòng thì nặng hơn. Bộ ba giờ đã chia làm ba hướng: một người ở biên giới, một người ở lòng đất, một người ở cổng. Họ vẫn là bộ ba, nhưng không còn là bộ ba đi cùng nhau nữa. Đó là cái giá thứ hai của chiến thắng, và cũng giống như cái giá thứ nhất, nó không ồn ào, nó chỉ lặng lẽ lấy đi một bữa cơm đủ ba người.
Hết chương 792.
Sau khi Sùng Hạo đi biên giới và Hoài Bão xuống lòng đất, Dương ăn cơm một mình lần đầu tiên sau nhiều năm.
Cậu nấu ba phần cơm theo thói quen, rồi ngồi nhìn hai phần cơm còn lại nguội dần trên bàn. Cậu không đổ đi, cũng không ăn hết, chỉ ngồi đó, tay cầm đũa, không gắp gì cả, như thể cậu đang chờ hai người bạn bước vào cửa, miệng nói: “Hôm nay có món gì mà thơm thế?” Nhưng cửa không mở. Gió thổi qua cổng, mang theo mùi cơm nguội, mùi gỗ mới của trụ, và mùi xa xôi của biên giới và lòng đất.
Dương chợt hiểu rằng chia ly không phải lúc nào cũng là một sự kiện lớn. Nhiều khi, nó chỉ là một bữa cơm không đủ ba người, một câu chuyện không có người cãi lại, một cái đinh đóng lệch mà không có ai mắng. Những thứ nhỏ đó cộng lại, mới thành nỗi nhớ lớn.
Cậu quyết định không ăn cơm một mình nữa theo cách buồn bã đó. Cậu mang hai phần cơm còn lại ra cổng, đặt lên bàn đá trước trụ thứ nhất, và mời bà lão bán rau, anh chài lưới, cô thợ may cùng ăn. Họ ngạc nhiên, rồi ngồi xuống ăn cùng cậu, kể chuyện của mình, nghe chuyện của cậu. Bữa cơm đó không đủ ba người cũ, nhưng lại đủ rất nhiều người mới, và Dương nhận ra rằng một bàn cơm không nhất thiết phải giữ nguyên những người cũ mới là một bàn cơm đàng hoàng. Bàn cơm chỉ cần có người ngồi, có người nói chuyện, có người gắp cho nhau, thì nó vẫn là một bàn cơm.
Nhưng tối đó, khi mọi người đã về, Dương vẫn ngồi lại một mình trước cổng, và lấy ra một cuốn sổ nhỏ. Trong sổ, cậu ghi lại những việc mà bộ ba từng làm cùng nhau: lần đầu tiên gặp nhau, lần đầu tiên cãi nhau, lần đầu tiên cùng nhau chạy trốn, lần đầu tiên cùng nhau bắc cầu. Cậu ghi không phải để níu kéo quá khứ, mà để nhắc mình rằng những việc đó đã thật sự xảy ra, và việc chúng đã xảy ra là đủ, dù tương lai không còn lặp lại y như vậy nữa.
Đúng lúc đó, từ biên giới, một con chim đưa thư bay tới, trên chân buộc một mảnh vải nhỏ. Trên vải, Sùng Hạo chỉ viết bốn chữ: “Biên giới vẫn yên.” Không hỏi thăm, không kể chuyện, chỉ bốn chữ, nhưng Dương đọc đi đọc lại nhiều lần, vì bốn chữ đó có nghĩa là Sùng Hạo vẫn còn đó, vẫn còn giữ, vẫn còn nhớ tới việc báo tin về.
Chưa đầy một canh giờ sau, từ lòng đất, một luồng ma khí nhẹ bay lên qua hang động, mang theo mùi táo và mùi đá. Trong luồng ma khí đó, có một giọng nói rất nhỏ, là giọng của Hoài Bão, hát một câu hát dở dang rồi tắt. Dương bật cười, vì cậu biết Hoài Bão đang báo tin theo cách của riêng hắn: hắn vẫn còn hát, nghĩa là hắn vẫn còn sống, vẫn còn giữ được đèn của mình.
Dương gấp mảnh vải lại, cất vào cuốn sổ, rồi đứng dậy, đi ngủ. Trước khi ngủ, cậu đặt hai phần cơm nguội vào một cái hộp, để dành cho ngày mai, không phải vì tiếc cơm, mà vì cậu muốn nhớ rằng có những bữa cơm không đủ ba người, nhưng vẫn đáng để nấu đủ ba phần, để khi có người về thăm, họ vẫn có phần của mình trên bàn.
Sáng hôm sau, cậu dậy sớm, nấu cơm mới, vẫn nấu ba phần. Người giữ trụ đi ngang qua hỏi: “Sao cậu nấu nhiều vậy, ăn có hết không?” Dương đáp: “Nấu ba phần, ăn một phần, để hai phần. Hai phần đó là cho những người đang ở xa. Họ không ăn được, nhưng ta vẫn nấu, để nhà này vẫn là nhà của ba người, dù chỉ có một người ở nhà.”
Người giữ trụ nghe xong, gật đầu, không hỏi thêm. Nhưng từ hôm đó, mỗi khi có người đi ngang qua cổng, họ đều để lại một thứ gì đó trên bàn đá: một quả táo, một bó rau, một miếng bánh. Họ không nói gì, nhưng Dương hiểu: họ đang góp thêm phần cơm cho những người ở xa, để bữa cơm không đủ ba người vẫn không bao giờ trở thành bữa cơm chỉ có một người.
Có hôm, một đứa trẻ để lại một viên bi ve, nói rằng đó là phần của chú ở biên giới, vì chú ấy thích chơi bi. Dương cầm viên bi, cười, đặt nó cạnh bát cơm, và nghĩ rằng có những cách nhớ người khác thật vụng về mà cũng thật đáng quý.
Hết chương 793.
Kẻ mưu trí cuối cùng không xuất hiện với quân đội, mà xuất hiện với một nụ cười hiền lành và một đề nghị rất hợp lý.
Hắn tên là Văn Minh, tự xưng là người buôn bán bản đồ, từng đi khắp hai nửa thế giới, biết rõ từng trụ mọc ở đâu, từng làng cần gì, từng người giữ trụ tên gì. Hắn tới gặp Dương, không mang vũ khí, chỉ mang theo một cuốn sổ ghi chép rất tỉ mỉ, và nói: “Ta có cách giúp mười hai trụ đứng vững hơn, giúp hai nửa thế giới nối lại nhanh hơn. Chỉ cần ngươi cho ta mượn cổng một thời gian, để ta dẫn linh lực từ trụ này sang trụ kia theo một đường thẳng, thay vì để nó chảy vòng vo như hiện tại.”
Nghe qua, đề nghị đó rất hợp lý. Linh lực chảy vòng vo thì chậm, chảy thẳng thì nhanh. Ai cũng muốn nhanh. Ngay cả Hoài Bão, khi nghe kể lại qua thư từ lòng đất, cũng viết về: “Nghe cũng được đấy, sao ngươi không thử?” Sùng Hạo thì cẩn thận hơn, chỉ viết: “Cẩn thận. Kẻ cho không bao giờ cho không.”
Dương mời Văn Minh ngồi xuống, uống trà, và hỏi hắn ba câu. Câu thứ nhất: “Ngươi biết đường thẳng đó từ đâu?” Văn Minh đáp: “Ta đo đạc nhiều năm, vẽ bản đồ nhiều năm, nên biết.” Câu thứ hai: “Nếu dẫn thẳng, ai sẽ là người giữ đường dẫn đó?” Văn Minh đáp: “Ta sẽ giữ, vì chỉ ta biết đường.” Câu thứ ba: “Nếu đường dẫn đó đứt, ai chịu trách nhiệm?” Văn Minh im lặng một lúc, rồi cười: “Lúc đó thì tính sau. Việc lớn mà, sao tính trước được hết.”
Ba câu trả lời đó đủ để Dương nhận ra lớp mưu tính đầu tiên: Văn Minh không muốn giúp trụ, hắn muốn trở thành người duy nhất nắm đường dẫn giữa các trụ, và khi hắn nắm được đường dẫn, hắn sẽ nắm được cả mười hai trụ mà không cần đào một trụ nào.
Nhưng Dương không vạch mặt hắn ngay. Cậu giả vờ đồng ý thử, và mời Văn Minh dẫn thử một đoạn ngắn giữa hai trụ gần nhau nhất. Văn Minh vui vẻ nhận lời, lấy ra một sợi dây linh lực, nối hai trụ lại theo đường thẳng. Ngay lập tức, linh lực chảy nhanh hơn thật, và hai trụ sáng lên rực rỡ. Dân làng xung quanh trầm trồ: “Nhanh thật, tốt thật!”
Dương quan sát rất kỹ, và phát hiện ra lớp mưu tính thứ hai: khi linh lực chảy thẳng, nó không còn chảy qua làng ở giữa nữa. Làng đó vốn được hưởng một chút linh lực dịu dàng từ trụ mỗi ngày, nhờ đó mà đất tốt hơn, nước trong hơn. Khi đường dẫn thẳng bỏ qua làng, làng đó sẽ dần dần khô héo, mà không ai nhận ra nguyên nhân, vì mọi người chỉ nhìn thấy hai trụ sáng hơn, chứ không nhìn thấy làng tối đi.
Dương chỉ cho Văn Minh thấy điều đó, và hỏi: “Ngươi có tính tới làng ở giữa không?” Văn Minh cười, nói: “Làng nhỏ, hy sinh một chút vì việc lớn cũng là phải đạo.”
Đó là lúc Dương hiểu lớp mưu tính thứ ba, cũng là lớp sâu nhất: Văn Minh không chỉ muốn nắm trụ, hắn muốn dạy cho mọi người một thói quen nguy hiểm: hy sinh những người nhỏ vì những việc lớn, và coi đó là phải đạo. Một khi thói quen đó thành quen, hắn sẽ còn hy sinh nhiều làng nữa, nhiều người nữa, cho tới khi chỉ còn lại hắn và những trụ sáng rực của hắn.
Dương đứng dậy, thu lại sợi dây linh lực, trả lại cho Văn Minh, và nói rất rõ ràng, đủ cho cả dân làng nghe thấy: “Ta không cho mượn cổng. Không phải vì ta không muốn nhanh, mà vì nhanh mà bỏ qua làng ở giữa thì không phải là nhanh, mà là bỏ rơi. Hai nửa thế giới nối lại chậm rãi là vì chúng phải đi qua từng làng, từng người, chứ không phải bay thẳng qua đầu họ.”
Văn Minh không giận, hắn chỉ cười hiền lành như lúc đầu, thu dọn sổ sách, và nói: “Ngươi thắng lần này. Nhưng ngươi nên nhớ, sẽ luôn có người khác tới với một đề nghị hợp lý hơn ta, nhanh hơn ta, đẹp hơn ta. Người gác cổng như ngươi, sớm muộn cũng sẽ mệt vì phải từ chối mãi.”
Hắn đi rồi, Dương ngồi lại trước cổng rất lâu. Cậu biết Văn Minh nói đúng một nửa: sẽ luôn có người tới thử. Nhưng cậu cũng biết, mình không từ chối một mình. Phía sau cậu là mười hai người giữ trụ, là dân làng ở giữa, là Sùng Hạo ở biên giới, là Hoài Bão ở lòng đất. Một người gác cổng có thể mệt, nhưng một làng người cùng giữ cổng thì không dễ mệt như vậy.
Hết chương 794.
Văn Minh đi rồi, nhưng hắn để lại một cái bẫy mà Dương không ngờ tới: hắn đã lén chôn ba hạt linh lực lệch dưới chân ba trụ khác nhau.
Ba hạt đó không nổ, không phá trụ ngay, mà chỉ lặng lẽ làm lệch hướng linh lực, khiến ba trụ đó sáng không đều, lúc sáng lúc tối, như ba ngọn đèn bị gió thổi. Người dân quanh ba trụ bắt đầu lo lắng, có người nói trụ sắp hỏng, có người nói trụ bị ma ám, có người đòi dời trụ đi chỗ khác cho an toàn.
Dương nhận được tin cùng lúc từ ba nơi, và cậu biết ngay đây là việc của Văn Minh, dù không có bằng chứng trực tiếp. Hắn đã tính nhiều lớp: lớp thứ nhất là đề nghị hợp lý, lớp thứ hai là đường dẫn thẳng, lớp thứ ba là dạy thói quen hy sinh, và lớp thứ tư, khi bị từ chối, là để lại bẫy để người ta tự nghi ngờ trụ, tự phá trụ, mà hắn không cần ra tay nữa.
Cậu gửi thư cho Sùng Hạo và Hoài Bão, chỉ viết một câu: “Ba trụ lệch, cần ba người.” Sùng Hạo từ biên giới về ngay trong đêm, không mang theo gì ngoài kiếm và một túi lương khô. Hoài Bão từ lòng đất lên, người đầy bụi đá, tay vẫn cầm một quả táo chưa ăn hết. Ba người gặp nhau trước trụ thứ nhất, không ôm nhau, không kể chuyện xa cách, chỉ gật đầu với nhau một cái, như thể họ chưa bao giờ xa nhau.
“Chia nhau ra hay cùng nhau làm?” Sùng Hạo hỏi.
“Cùng nhau làm, nhưng mỗi người một trụ,” Dương đáp. “Vì bẫy này không phải là một bẫy, mà là ba bẫy liên kết với nhau. Nếu chỉ sửa một trụ, hai trụ còn lại sẽ lệch thêm. Phải sửa cả ba cùng một lúc, cùng một nhịp, thì linh lực mới về lại đúng đường.”
Kế hoạch rất đơn giản, nhưng làm thì rất khó: ba người phải đứng ở ba trụ khác nhau, cách nhau nhiều dặm, và cùng một lúc đặt tay lên trụ, cùng một lúc rút hạt linh lực lệch ra, cùng một lúc thả linh lực thật vào lại. Chỉ cần một người nhanh hơn hay chậm hơn một nhịp thở, cả ba trụ sẽ rung lên và bẫy sẽ càng siết chặt hơn.
Họ hẹn nhau bằng tiếng chuông. Dương đứng ở trụ thứ nhất, đánh chuông một tiếng, tiếng chuông đó được linh lực của trụ mang đi, tới trụ thứ hai, Sùng Hạo nghe thấy thì đánh chuông tiếp, tới trụ thứ ba, Hoài Bão nghe thấy thì đánh chuông tiếp, rồi vòng trở lại. Họ tập như vậy ba lần, mỗi lần đều lệch một chút: lần đầu Sùng Hạo nhanh hơn, lần hai Hoài Bão chậm hơn, lần ba Dương đánh chuông sớm quá vì hồi hộp.
Hoài Bão, dù đang ở xa, vẫn nói vọng qua linh lực: “Dương, ngươi hồi hộp cái gì? Ngươi từng đối mặt với Xà Thần mà còn bình tĩnh hơn thế này.” Dương đáp vọng lại: “Hồi đó ta chỉ sợ chết. Giờ ta sợ làm hỏng trụ, sợ làm dân làng lo thêm. Sợ khác nhau thì tay run khác nhau.”
Sùng Hạo nói, giọng bình tĩnh như mọi khi: “Đừng nghĩ tới trụ. Nghĩ tới nhịp thở của nhau đi. Chúng ta từng thở cùng nhau trong bao nhiêu trận đánh rồi, giờ thở cùng nhau thêm một lần nữa thì có gì khó?”
Câu nói đó khiến cả ba bình tĩnh lại. Họ không nghĩ tới trụ nữa, họ chỉ nghĩ tới nhịp thở: hít vào cùng nhau, thở ra cùng nhau, đặt tay lên trụ cùng nhau. Lần thứ tư, ba tiếng chuông vang lên đều nhau như một tiếng chuông duy nhất. Ba hạt linh lực lệch bị rút ra cùng một lúc, bay lên không trung, vỡ thành bụi sáng, và linh lực thật chảy lại vào ba trụ, đều đặn, dịu dàng, không còn lúc sáng lúc tối nữa.
Dân làng quanh ba trụ reo lên. Có người chạy tới ôm trụ, có người thắp đèn, có người mang bánh ra chia. Ba người bạn, dù đang ở ba nơi khác nhau, cùng mỉm cười một lúc, vì họ biết rằng dù đã chia làm ba hướng, họ vẫn có thể làm một việc cùng nhau, chỉ cần hẹn nhau một nhịp thở.
Buổi tối, họ gặp lại nhau ở cổng của Dương, ăn một bữa cơm chung. Bữa cơm đó vẫn không đủ ba người ở lâu dài, vì sáng mai Sùng Hạo lại phải về biên giới, Hoài Bão lại phải xuống lòng đất. Nhưng ít nhất, trong buổi tối đó, họ đã ngồi đủ ba người, và Dương ghi vào sổ của mình một dòng mới: “Ba trụ, một lời hẹn. Chỉ cần còn hẹn được nhau, bộ ba vẫn còn.”
Hết chương 795.
Sau khi ba trụ được sửa, thế giới mới bắt đầu có hình dạng rõ ràng hơn, nhưng việc cũ thì vẫn còn rất nhiều.
Dương liệt kê ra một danh sách dài: cầu ở làng bên vẫn chưa bắc xong, giếng ở làng trên vết chẻ vẫn còn cạn, chợ cũ vẫn chưa có người họp lại, sách trong tiệm sách cũ vẫn còn rách, và còn rất nhiều người vẫn chưa biết tên nhau dù đã thành hàng xóm.
“Thế giới mới mà vẫn phải làm những việc cũ này sao?” Hoài Bão hỏi qua thư, giọng có vẻ thất vọng. “Ta tưởng thế giới mới thì phải có việc mới, to tát hơn.”
Dương trả lời thư bằng một câu rất ngắn: “Thế giới mới không phải là việc mới. Thế giới mới là làm việc cũ theo cách mới, cho nhiều người hơn.”
Cậu chứng minh điều đó bằng cách quay lại tiệm sách cũ, nơi cậu từng nhặt được Thôn Thiên Địa. Tiệm sách đã đóng cửa từ lâu, bụi phủ đầy, sách rách nhiều, chủ tiệm đã đi đâu không rõ. Dương không dùng linh lực để sửa lại tiệm trong một đêm, cậu chỉ quét dọn, xếp lại sách, vá những cuốn rách bằng giấy mới, và mở cửa trở lại vào buổi sáng.
Ngày đầu tiên mở cửa, chỉ có vài đứa trẻ tới, vì tò mò. Dương không giảng đạo, cậu chỉ đọc sách cho chúng nghe, đọc sai chữ cũng không sao, vì cậu nhớ ngày xưa mình cũng đọc sai mà vẫn thấy vui. Ngày thứ hai, có thêm người lớn tới, mượn sách, trả sách, ngồi đọc một lúc rồi về. Ngày thứ ba, có người mang sách của mình tới góp, có người mang bánh tới đổi lấy sách, có người chỉ tới ngồi, không đọc gì cả, chỉ vì tiệm sách mở cửa khiến con phố bớt vắng.
Sùng Hạo, trong một lần về thăm ngắn, đi ngang qua tiệm sách, thấy Dương đang vá sách, liền hỏi: “Ngươi là người gác cổng của mười hai trụ, sao lại ngồi vá sách như một người giữ tiệm bình thường?” Dương đáp: “Vì gác cổng cũng là một việc bình thường. Vá sách cũng là một việc bình thường. Việc nào cũng cần có người làm, và người làm việc nào cũng đáng được coi trọng như nhau.”
Hoài Bão, khi lên khỏi lòng đất để lấy thêm đèn, cũng ghé qua tiệm sách, thấy Dương đang đọc sách cho trẻ con, liền trêu: “Ngươi đọc sai chữ kìa, Dương. Chữ đó đọc là ‘trụ’, không phải ‘chủ’.” Dương cười: “Đọc sai cũng không sao, miễn là trẻ con còn muốn nghe tiếp. Ngày xưa ta đọc sai, có ai sửa cho ta đâu, ta vẫn lớn lên đàng hoàng đấy thôi.”
Tiệm sách mở cửa trở lại được một tháng thì con phố bắt đầu sống lại. Có người mở thêm quán nước bên cạnh, có người mở thêm sạp bánh, có người mang ghế ra ngồi trước cửa, nói chuyện với nhau. Dương nhìn cảnh đó, chợt nhận ra rằng thế giới mới không cần một phép màu lớn để bắt đầu, nó chỉ cần một cánh cửa mở ra đúng giờ mỗi ngày, và một người ngồi trong đó, sẵn sàng đọc sách cho bất kỳ ai bước vào.
Buổi tối, khi đóng cửa tiệm, Dương viết vào sổ một dòng: “Hôm nay, thế giới mới không có gì to tát xảy ra. Chỉ có một tiệm sách mở cửa, vài đứa trẻ cười, và một con phố bớt vắng. Như vậy là đủ.”
Nhưng câu chuyện của ngày hôm đó chưa hết ở đó. Tối hôm đó, một ông lão mang tới một cuốn sách đã rách gần hết, nói rằng đó là cuốn sách duy nhất còn lại của gia đình ông, ông muốn Dương vá lại để cháu ông còn đọc được. Dương nhận sách, ngồi vá tới tận khuya, dưới ánh đèn dầu, từng mũi kim, từng miếng giấy, chậm rãi như người đang khâu lại một ký ức. Ông lão ngồi chờ, không giục, thỉnh thoảng lại kể một đoạn trong sách, dù ông kể sai vài chỗ, Dương cũng không sửa, chỉ lắng nghe.
Khi vá xong, ông lão ôm cuốn sách vào lòng, mắt đỏ hoe, nói: “Cảm ơn cậu. Sách này không quý vì nó hay, mà quý vì nó là thứ duy nhất còn lại sau khi nhà ta bị cháy. Giờ nó lành lại rồi, nhà ta cũng như lành lại một chút.” Dương nghe vậy, chợt hiểu thêm một điều: việc cũ không hề nhỏ. Vá một cuốn sách, bắc một cây cầu, quét một cái sân, tất cả đều là cách để một người, một nhà, một làng lành lại sau những mất mát lớn. Thế giới mới không cần phải làm ra những điều chưa từng có, nó chỉ cần sửa lại những điều đã vỡ, một cách cẩn thận, cho tới khi người ta có thể sống tiếp mà không còn sợ hãi mỗi khi nhìn thấy vết vỡ đó.
Ông lão đi rồi, Dương ngồi lại một mình trong tiệm, nhìn cuốn sổ của mình, nhìn ngọn đèn dầu sắp tắt, và nghĩ rằng ngày mai, cậu sẽ lại mở cửa đúng giờ, lại quét sân, lại vá sách, lại đọc chuyện cho trẻ con nghe. Những việc đó lặp đi lặp lại, tưởng như nhàm chán, nhưng chính sự lặp lại đó mới làm cho một nơi trở thành nhà, và một thế giới trở thành nơi đáng sống.
Hết chương 796.
Có một câu hỏi mà rất lâu rồi không ai dám hỏi Dương thẳng mặt, cho tới khi một đứa trẻ trong tiệm sách hỏi: “Chú ơi, mười hai trụ đó là đá, hay là người?”
Dương im lặng một lúc, rồi đáp: “Là cả hai.”
Đứa trẻ không hiểu, nhưng Dương hiểu, và những người lớn ngồi nghe cũng bắt đầu hiểu dần, khi cậu kể lại chuyện mà cậu đã giữ trong lòng từ ngày Thôn Thiên Địa tan ra.
Mười hai điểm sáng bay lên từ Thôn Thiên Địa không phải là đá vô tri. Mỗi điểm sáng là một phần của mười hai Nữ Thần, những người đã đi cùng cậu qua rất nhiều trận đánh, đã từng là đồng đội, là thầy, là bạn, là người thân, và đã từng gánh trên vai những phần khác nhau của thế giới cũ. Khi thế giới bị chẻ đôi, họ cũng bị chẻ theo, không phải thành từng mảnh vỡ, mà thành từng gánh nặng riêng: người giữ ký ức, người giữ lửa, người giữ nước, người giữ đất, người giữ gió, người giữ lời thề.
Khi Dương từ bỏ Thôn Thiên Địa ở dạng cũ, cậu không làm họ biến mất. Cậu chỉ trả lại cho họ quyền được chọn hình dạng mới của mình. Và họ đã chọn: không trở về làm những vị thần xa xôi trên cao, không trở về làm những người bình thường sống một đời ngắn ngủi, mà trở thành mười hai trụ giữ thế giới mới.
“Trở thành trụ có nghĩa là sao?” Đứa trẻ hỏi tiếp. “Là biến thành đá luôn sao? Vậy thì buồn quá.”
Dương lắc đầu, cười hiền: “Không phải biến thành đá luôn. Là trở thành chỗ dựa. Cháu xem, trụ thứ nhất ở ngọn đồi phía bắc, bà lão bán rau ngồi tựa vào đó mỗi ngày. Bà không biết rằng trong trụ đó có một Nữ Thần đang ngồi cùng bà, nghe bà than thở về giá rau, về lưng đau, về con cháu đi xa. Nữ Thần đó không nói gì, chỉ ngồi nghe, và nhờ vậy mà bà thấy lưng đỡ đau hơn. Đó không phải là phép màu, đó là có người ở cùng.”
Cậu kể tiếp, từng trụ một, không kể tên hết, vì có những tên chỉ nên được nhắc khi người giữ trụ thật sự cần tới. Ở trụ giữa sông, có một Nữ Thần giữ dòng nước không tràn, để anh chài lưới có thể ra sông mỗi sáng mà không sợ lũ. Ở trụ trong rừng cháy, có một Nữ Thần giữ cho đất cháy dần dần mọc lại cỏ, để những người từng mất nhà vì lửa có thể quay về trồng lại. Ở trụ trong chợ cũ, có một Nữ Thần giữ cho tiếng người mua kẻ bán không tắt hẳn, dù chợ đã vắng đi nhiều.
Mỗi Nữ Thần giữ một trụ không phải bằng sức mạnh thần thánh, mà bằng cách ở đó, ngày này qua ngày khác, như mười hai người giữ trụ bình thường vẫn làm. Họ không còn bay lượn, không còn ra lệnh, không còn xuất hiện rực rỡ như trước. Họ chỉ còn là một phần của đời sống: một chỗ ngồi mát, một dòng nước hiền, một mảnh đất ấm.
Có người lớn hỏi: “Vậy họ có còn nhớ chúng ta không? Hay họ đã quên hết để thành trụ?”
Dương đáp: “Họ nhớ. Nhớ rất rõ. Chính vì nhớ nên họ mới chọn thành trụ. Nếu quên, họ đã tan biến từ lâu rồi. Nhớ là thứ giữ họ lại, và cũng là thứ giữ thế giới lại. Một thế giới mà không ai nhớ gì về nhau thì dù có lành lại cũng chỉ là một mảnh đất trống.”
Buổi tối, Dương đi thăm từng trụ một, không phải để kiểm tra, mà để chào. Cậu dừng lại ở mỗi trụ một lúc, đặt tay lên trụ, và nói một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho trụ nghe thấy: “Cảm ơn.” Ở trụ nào, cậu cũng cảm thấy trụ ấm lên một chút, như một người được gọi đúng tên sau nhiều ngày không ai gọi.
Khi trở về tiệm sách, cậu viết vào sổ một dòng mới: “Mười hai Nữ Thần không biến mất. Họ chỉ đổi cách ở lại: từ những người đi cùng ta, thành những nơi để ta và mọi người có thể tựa vào. Đó không phải là kết thúc của họ, mà là một cách sống khác, lặng lẽ hơn, bền hơn.”
Đứa trẻ nghe xong câu chuyện, gật đầu, rồi hỏi một câu cuối cùng: “Vậy chú có buồn không, khi họ không còn đi cùng chú nữa?” Dương suy nghĩ một lúc, rồi đáp thật: “Buồn chứ. Nhưng buồn không có nghĩa là hối tiếc. Có những người ở lại bằng cách đi cùng ta, có những người ở lại bằng cách đứng yên một chỗ để ta biết đường quay về. Cả hai đều là ở lại.”
Hết chương 797.
Không phải ai cũng trở về, và Dương học được điều đó không phải trong một trận đánh, mà trong một danh sách.
Đó là danh sách những người đã từng đi cùng cậu, từng ở trong Thôn Thiên Địa, từng ngồi ăn chung một bàn cơm. Sau trận cuối, cậu và những người giữ trụ cùng nhau lập danh sách đó, để biết ai còn ở đâu, ai đã về nhà, ai còn đang trên đường. Danh sách dài, và càng đọc, cậu càng thấy có những cái tên không có địa chỉ trở về, không phải vì họ đã mất, mà vì họ đã chọn một nơi khác để ở lại.
Có người chọn ở lại biên giới với Sùng Hạo, vì họ nói biên giới cần thêm tay, và họ đã quen với gió ở đó rồi. Có người chọn ở lại lòng đất với Hoài Bão, vì họ nói dưới đó tối nhưng yên, và họ thích yên hơn là ồn ào. Có người chọn ở lại giữ một trụ, dù trước kia họ chưa bao giờ nghĩ mình sẽ gắn bó với một nơi nào lâu như vậy. Có người chọn ở lại một ngôi làng nhỏ trên vết chẻ, vì họ đã lỡ trồng một cây ở đó, và cây đó chưa lớn, họ không nỡ bỏ đi.
Dương ban đầu muốn đi thuyết phục họ trở về, vì cậu nghĩ trở về là tốt nhất, là đoàn tụ, là kết thúc có hậu. Nhưng khi cậu tới gặp từng người, cậu nhận ra họ không buồn, không khổ, không bị ép buộc. Họ chỉ chọn một nơi khác, vì nơi đó cần họ hơn, hoặc vì họ đã tìm thấy ở đó một việc mà ở nhà cũ không có.
Một người thợ rèn nói với cậu: “Ta về nhà cũ thì cũng chỉ rèn lại những thanh kiếm cũ. Ở biên giới, ta rèn cuốc, rèn đinh, rèn những thứ mà người ta cần mỗi ngày. Kiếm thì ít người cần, cuốc thì ai cũng cần. Ta ở đây có ích hơn.”
Một cô gái từng làm thuốc nói: “Ta xuống lòng đất không phải vì ta thích tối, mà vì dưới đó có nhiều người bị thương vì ma khí mà không ai chữa. Trên mặt đất có nhiều thầy thuốc rồi, dưới đó thì không. Ta ở đâu thiếu người thì ta ở đó.”
Một ông lão nói: “Ta ở lại làng trên vết chẻ, vì ta đã hứa với một đứa trẻ ở đó rằng ta sẽ dạy nó đọc sách cho tới khi nó đọc được hết một cuốn. Ta chưa dạy xong, ta không đi được.”
Dương nghe xong, không thuyết phục nữa. Cậu chỉ ghi lại từng lựa chọn vào sổ, bên cạnh mỗi cái tên, cậu ghi thêm một dòng: “Không trở về, nhưng vẫn còn.” Cậu nhận ra rằng trở về không phải là thước đo duy nhất của chiến thắng. Có những chiến thắng mà thước đo của nó là có bao nhiêu người tìm được chỗ đứng mới của mình, dù chỗ đó không phải là nhà cũ.
Buổi tối, cậu ngồi lại với những người đã trở về, và họ cùng nhau nhắc tên những người không trở về, không phải bằng giọng buồn bã, mà bằng giọng kể chuyện: người này giờ làm gì, người kia giờ ở đâu, người nọ có khỏe không. Họ nhắc tên như nhắc tới những người thân đang ở xa, chứ không phải những người đã mất. Và Dương hiểu rằng đó chính là cách để sự chia ly không trở thành mất mát hoàn toàn: còn nhắc tên nhau, còn gửi tin cho nhau, còn để phần cơm cho nhau, thì chia ly vẫn còn là một sợi dây, dù sợi dây đó dài hơn trước rất nhiều.
Trước khi đi ngủ, Dương viết vào sổ một dòng dài hơn mọi dòng trước: “Không phải ai cũng trở về, và sự chia ly đó là cái giá cuối cùng của chiến thắng. Giá đó không phải là máu, không phải là mạng, mà là việc từ nay, mỗi lần ăn cơm, mỗi lần kể chuyện, mỗi lần đi qua một nơi cũ, chúng ta sẽ nhớ tới một người đang ở một nơi khác, và biết rằng người đó vẫn đang sống tốt ở nơi đó, dù không còn ngồi cùng bàn với chúng ta nữa.”
Cậu gấp sổ lại, đặt lên bàn, và nhìn ra ngoài cửa sổ. Ngoài trời, mười hai trụ sáng mờ trong đêm, như mười hai ngọn đèn nhỏ của những người đã chọn ở lại theo cách của riêng mình.
Sáng hôm sau, cậu gói một ít bánh và trà, gửi theo người đưa thư tới biên giới và lòng đất, mỗi gói đều kèm một mảnh giấy nhỏ chỉ viết: “Nhà vẫn còn phần của ngươi.” Cậu biết họ có thể không về sớm, nhưng họ cần biết rằng có một nơi vẫn chừa chỗ cho họ.
Hết chương 798.
Một buổi sáng, Dương phát hiện cánh cổng gỗ của mình mở hé, dù đêm qua cậu đã đóng kỹ.
Cậu không hoảng hốt, vì cậu là người gác cổng, cậu biết cổng mở hé không có nghĩa là có kẻ phá cổng, mà có nghĩa là có người vừa đi qua, hoặc sắp đi qua, mà không muốn làm phiền cậu. Cậu đi tới cổng, nhìn qua khe hở, và thấy phía sau cổng không phải là trụ, không phải là làng, mà là một khoảng không gian mờ, nơi ánh sáng của hai nửa thế giới đang chảy vào nhau chậm rãi, như hai dòng nước gặp nhau ở một con sông lớn.
Từ trong khoảng không đó, có tiếng bước chân rất nhẹ. Không phải bước chân của kẻ thù, cũng không phải bước chân của bạn cũ. Đó là bước chân của một người mà Dương chưa từng gặp, hoặc đã gặp mà không nhớ rõ, vì người đó đi rất khẽ, như sợ làm vỡ một thứ gì đó mỏng manh.
Người đó dừng lại ở khe cổng, không bước qua hẳn, chỉ thò một bàn tay qua khe, đặt xuống một vật nhỏ, rồi rút tay về. Dương cúi xuống nhặt vật đó lên. Đó là một hạt giống nhỏ, khô, không có gì đặc biệt, giống như bao hạt giống khác mà người nông dân vẫn gieo mỗi mùa. Nhưng khi Dương cầm hạt giống đó, cậu cảm thấy trong đó có một nhịp đập rất nhẹ, như nhịp tim của một thứ gì đó đang chờ được gieo.
“Ai đó?” Dương hỏi, giọng không lớn, không đe dọa, chỉ tò mò.
Từ phía sau cổng, một giọng nói vang lên, không rõ là nam hay nữ, không rõ là già hay trẻ, chỉ rõ một điều: giọng nói đó rất mệt, như người đã đi một chặng đường rất dài. “Ta là người đi qua. Ta không ở lại, ta chỉ đi ngang. Hạt giống này là của thế giới cũ, ta giữ nó từ lâu, giờ ta trả lại cho thế giới mới, vì ta không còn chỗ nào để gieo nó nữa.”
Dương hỏi: “Vì sao lại đưa cho ta?”
“Vì ngươi là người gác cổng,” giọng nói đáp. “Người gác cổng là người duy nhất mà ta tin rằng sẽ không gieo hạt giống này vội vàng, cũng không vứt nó đi. Ngươi sẽ giữ nó cho tới khi tìm được đúng chỗ, đúng người, đúng mùa.”
Dương gật đầu, dù người kia không nhìn thấy. Cậu hỏi thêm: “Ngươi có muốn vào không? Vào ngồi một lúc, uống một chén nước rồi hãy đi.”
Giọng nói im lặng một lúc, rồi đáp: “Không. Ta đi qua thôi. Nếu ta vào, ta sẽ muốn ở lại, mà ta thì không được ở lại. Có những người sinh ra là để đi qua, không phải để ở lại. Ngươi giữ cổng cho những người ở lại, ta giữ đường cho những người đi qua. Hai việc đó khác nhau, nhưng đều cần nhau.”
Tiếng bước chân xa dần, rồi tắt hẳn. Cánh cổng vẫn mở hé, không đóng lại hẳn, cũng không mở toang ra. Dương đứng đó rất lâu, tay cầm hạt giống, lòng không sợ hãi, chỉ thấy một sự yên bình lạ lùng. Cậu hiểu rằng cánh cổng mở hé không phải là một lỗ hổng trong phòng thủ, mà là một lời nhắc: thế giới mới không phải là một cái nhà đóng kín cửa, mà là một cái nhà có cổng mở hé, để người đi qua có thể gửi lại một thứ gì đó, và người ở lại có thể nhận lấy mà không cần biết tên người gửi.
Cậu mang hạt giống về tiệm sách, đặt nó vào một cái hộp gỗ nhỏ, bên cạnh cuốn sổ của mình, và viết lên hộp một dòng chữ: “Chưa gieo. Chờ đúng mùa.” Cậu không gieo ngay, vì cậu đã học được rằng có những thứ càng vội gieo thì càng khó nảy mầm. Cậu sẽ giữ hạt giống đó, như cậu giữ chùm chìa khóa gỗ, như cậu giữ cổng, cho tới khi có một ngày, một người nào đó bước vào tiệm sách, hỏi về một câu chuyện mới, và cậu biết rằng mùa đó đã tới.
Buổi tối, cậu ra đóng cổng, nhưng chỉ đóng tới mức hé như buổi sáng, không đóng kín hẳn. Người giữ trụ đi ngang qua hỏi: “Sao cậu không đóng kín? Đêm rồi, đóng kín cho an toàn.” Dương đáp: “Đóng hé thôi, để mai có người đi qua còn gửi được đồ. Cổng của ta không phải để ngăn người đi qua, mà để người đi qua biết rằng vẫn còn có người ở đây nhận đồ giúp họ.”
Người giữ trụ nghe xong, gật đầu, không hỏi thêm. Nhưng từ hôm đó, mỗi buổi sáng, trước cổng của Dương đều có thêm một thứ gì đó nhỏ: một bông hoa, một viên đá đẹp, một mẩu giấy viết một câu chuyện ngắn. Không ai ký tên, không ai nhận là của mình. Dương nhặt tất cả lên, cất vào hộp gỗ, và biết rằng cánh cổng mở hé của mình đã trở thành một nơi mà những người đi qua có thể để lại một phần của mình, mà không cần phải ở lại.
Hết chương 799.
Buổi sáng cuối cùng của câu chuyện này bắt đầu rất bình thường, bình thường đến mức nếu có ai kể lại, người ta sẽ tưởng đó là buổi sáng của bất kỳ ngày nào khác.
Dương dậy sớm, không phải vì có trận đánh, không phải vì có kẻ thù, không phải vì có ai gọi cậu đi cứu thế giới. Cậu dậy sớm vì trời sáng, vì gà gáy, vì bụng đói, và vì tiệm sách đã lâu không được quét dọn. Cậu mặc áo vải bình thường, tay cầm một cây chổi tre đã mòn, cây chổi cậu dùng từ ngày mở lại tiệm sách.
Cậu quét sân trước tiệm, quét từng chút một, không vội, không dùng phép, chỉ quét như bao người khác vẫn quét sân mỗi sáng. Lá khô bay theo chổi, bụi bay lên, nắng sớm chiếu qua kẽ lá, chiếu lên mặt cậu, ấm và chói một chút, khiến cậu phải nheo mắt lại. Có một bà cụ đi ngang qua, chào cậu: “Sáng nay quét sân sớm thế, cậu Dương.” Dương đáp: “Vâng, sân nhiều lá quá, không quét thì khách vào lại trượt chân.” Bà cụ gật đầu, đi tiếp, không hỏi gì thêm, vì trong mắt bà, Dương lúc này không phải là người gác cổng của mười hai trụ, không phải là người từng giữ cả một thế giới trong lòng bàn tay, mà chỉ là một người giữ tiệm sách quét sân sớm như bao người khác.
Quét sân xong, cậu vào trong tiệm, xếp lại sách trên kệ. Có những cuốn sách đã cũ, gáy rách, trang vàng, cậu xếp chúng ngay ngắn lại, cuốn nào rách quá thì để riêng ra để vá sau. Có những cuốn sách mới, do người dân mang tới góp, cậu xếp chúng lên kệ cao hơn một chút, để trẻ con không với tới làm rách. Cậu làm việc đó rất chậm, rất cẩn thận, như thể mỗi cuốn sách đều là một người khách cần được đối xử đàng hoàng.
Khi xếp tới kệ cuối cùng, kệ thấp nhất, gần cửa sổ, cậu thấy một cuốn sách mỏng, không có tên, bìa đã sờn, nằm lẫn giữa những cuốn sách khác. Cậu không nhớ mình đã xếp cuốn sách đó vào đây từ khi nào, cũng không nhớ ai đã mang nó tới. Cậu cầm cuốn sách lên, phủi bụi, mở ra xem. Bên trong, trang đầu tiên trống trơn, không có chữ nào, chỉ có một vật nhỏ kẹp giữa hai trang: một chiếc thẻ tre bình thường, mỏng, nhẹ, màu đã ngả vàng, không khắc chữ, không vẽ hình, giống như bao chiếc thẻ tre mà người ta vẫn dùng để đánh dấu trang sách.
Dương cầm chiếc thẻ tre đó trên tay, và bỗng nhiên, cậu cảm thấy một cảm giác rất quen, quen đến mức cậu phải ngồi xuống ghế, thở ra một hơi dài. Cảm giác đó giống hệt cảm giác của ngày xưa, ngày cậu còn là một đứa trẻ, ngồi trong tiệm sách cũ, tay ôm một cuốn sách rách, và lần đầu tiên cảm thấy rằng trong sách có một thế giới khác đang chờ mình bước vào. Chiếc thẻ tre này không phải là bảo vật, không phải là chìa khóa, không phải là hạt giống, nó chỉ là một vật bình thường, bình thường đến mức ai cũng có thể cầm nó mà không nhận ra gì cả. Nhưng chính vì nó bình thường như vậy, cậu mới biết rằng nó là mảnh đầu tiên của một vòng lặp mới: ngày xưa, mọi chuyện bắt đầu từ một cuốn sách bình thường trong một tiệm sách bình thường, và giờ đây, mọi chuyện có thể bắt đầu lại, cũng từ một vật bình thường như vậy, trong cùng một tiệm sách, vào một buổi sáng bình thường.
Cậu không gọi ai tới xem, chỉ kẹp chiếc thẻ tre đó vào một cuốn sổ mới, cuốn sổ cậu vừa mua để ghi những câu chuyện khách tới tiệm kể cho cậu nghe. Cuốn sổ đó vẫn còn trống, chưa có chữ nào, và chiếc thẻ tre nằm trong đó, như một dấu trang đầu tiên, chờ đợi câu chuyện đầu tiên được viết vào.
Sau đó, cậu mở cửa tiệm, đặt một ấm nước lên bàn, và ngồi xuống ghế, chờ khách. Ngoài cửa, có tiếng bước chân của một đứa trẻ đang chạy tới, miệng hỏi lớn: “Chú ơi, hôm nay chú kể chuyện gì?” Dương ngẩng lên, mỉm cười, đáp như bao buổi sáng khác: “Vào đi, ngồi xuống đây, chú kể cho nghe một câu chuyện mới. Chuyện này, chú cũng mới bắt đầu thôi.”
Đứa trẻ chạy vào, ngồi xuống ghế đối diện, hai tay chống cằm, mắt mở to chờ đợi. Dương mở cuốn sổ mới ra, trang đầu tiên vẫn còn trống, chiếc thẻ tre nằm yên ở đó, và cậu bắt đầu kể, không phải bằng giọng của một vị thần, không phải bằng giọng của một người gác cổng, mà bằng giọng của một người giữ tiệm sách bình thường, kể một câu chuyện bình thường, về một người bình thường, vào một buổi sáng bình thường, và về một chiếc thẻ tre bình thường mà người đó vừa cầm trên tay.
Câu chuyện chính, tới đây, đã khép lại. Những người cần giữ biên giới thì đã ở lại biên giới, những người cần giữ lòng đất thì đã ở lại lòng đất, những người cần thành trụ thì đã thành trụ, và những người cần trở về thì đã trở về. Còn câu chuyện mới, nếu có, thì nó sẽ bắt đầu từ đây, từ một tiệm sách nhỏ, từ một buổi sáng bình thường, từ một vật bình thường, và từ một đứa trẻ vừa bước vào cửa, hỏi xin một câu chuyện mới.
Hết chương 800.